translation dict |
|---|
{
"tay": "then Nghịa cáu",
"viet": "nhạc tình cảm cũ"
} |
{
"tay": "Chứ nhằng cáu",
"viet": "nhớ vẫn cảm cũ"
} |
{
"tay": "Chứ Nghịa slấy",
"viet": "nhớ tình thầy cũ"
} |
{
"tay": "Chứ Nghịa cáu",
"viet": "nhớ tình cảm nên"
} |
{
"tay": "Chư nấy mì lai nghĩa",
"viet": "từ này có nhiều nghĩa"
} |
{
"tay": "nghịa",
"viet": "ơn nghĩa"
} |
{
"tay": "Pải lạy nấy pjá nghĩa tèn ơn",
"viet": "vái lạy này trả nghĩa đền ơn"
} |
{
"tay": "Nghiệt",
"viet": "kiệt sức"
} |
{
"tay": "Hết fiệc Nghiệt lai",
"viet": "làm việc kiệt sức"
} |
{
"tay": "Nghiều",
"viet": "tép riu"
} |
{
"tay": "Nghiều",
"viet": "xơ"
} |
{
"tay": "Nghiều mác mị",
"viet": "xơ mít"
} |
{
"tay": "Nghiều",
"viet": "tép"
} |
{
"tay": "Nghiều mác pục",
"viet": "tép bưởi"
} |
{
"tay": "Nghiều bôn",
"viet": "quả vải dại ở rừng"
} |
{
"tay": "Nghiệu",
"viet": "nhiễu"
} |
{
"tay": "Lặng Nghiệu",
"viet": "cái thắt lưng vải nhiễu"
} |
{
"tay": "Nghìm",
"viet": "mẩu"
} |
{
"tay": "Nghìm pẻng cao",
"viet": "mẩu bánh khảo"
} |
{
"tay": "Nghìm",
"viet": "miếng nhỏ"
} |
{
"tay": "Au hẩu te Nghìm nâng",
"viet": "cho nó một miếng nhỏ"
} |
{
"tay": "Nghịu",
"viet": "cây gạo"
} |
{
"tay": "Bjoóc Nghịu",
"viet": "hoa gạo"
} |
{
"tay": "Phải Nghịu",
"viet": "bông gạo"
} |
{
"tay": "Ngo",
"viet": "tớ"
} |
{
"tay": "Ngo pây slon",
"viet": "tớ đi học"
} |
{
"tay": "Mầu pây Ngo tó pây",
"viet": "mày đi tớ cũng đi"
} |
{
"tay": "Ngọ",
"viet": "ngọ"
} |
{
"tay": "Pi Ngọ",
"viet": "năm ngọ"
} |
{
"tay": "Ngòa",
"viet": "qua"
} |
{
"tay": "Vằn Ngòa",
"viet": "hôm qua"
} |
{
"tay": "Ngòa",
"viet": "trước"
} |
{
"tay": "Bươn Ngòa",
"viet": "tháng trước"
} |
{
"tay": "Pây Ngòa",
"viet": "lần trước"
} |
{
"tay": "Ngoa",
"viet": "cây vả"
} |
{
"tay": "Ngọa",
"viet": "ngói"
} |
{
"tay": "cằm nấy mì lai nghĩa",
"viet": "câu này có nhiều nghĩa"
} |
{
"tay": "Chư đọc mì lai nghĩa",
"viet": "từ đọc có nhiều nghĩa"
} |
{
"tay": "Chư nấy tày lai nghĩa",
"viet": "từ này càng nhiều nghĩa"
} |
{
"tay": "Chư nấy mì đại nghĩa",
"viet": "từ này có đại nghĩa"
} |
{
"tay": "Chư nấy mì lai hết",
"viet": "từ này có nhiều cách"
} |
{
"tay": "chương",
"viet": "trượng nghĩa"
} |
{
"tay": "nghịa",
"viet": "ơn gọi"
} |
{
"tay": "lạy lạy nấy pjá nghĩa tèn ơn",
"viet": "lạy lạy này trả nghĩa đền ơn"
} |
{
"tay": "Pải ti nấy pjá nghĩa tèn ơn",
"viet": "vái nơi này trả nghĩa đền ơn"
} |
{
"tay": "Pải lạy po pjá nghĩa tèn ơn",
"viet": "vái lạy cha trả nghĩa đền ơn"
} |
{
"tay": "Pải lạy nấy chính nghĩa tèn ơn",
"viet": "vái lạy này chính nghĩa đền ơn"
} |
{
"tay": "Pải lạy nấy pjá tua tèn ơn",
"viet": "vái lạy này trả tội đền ơn"
} |
{
"tay": "Pải lạy nấy pjá nghĩa dào ơn",
"viet": "vái lạy này trả nghĩa rửa ơn"
} |
{
"tay": "Pải lạy nấy pjá nghĩa tèn á",
"viet": "vái lạy này trả nghĩa đền đấy"
} |
{
"tay": "này",
"viet": "giờ sức"
} |
{
"tay": "Nghiệt",
"viet": "kiệt hùng"
} |
{
"tay": "nả fiệc Nghiệt lai",
"viet": "thay việc kiệt sức"
} |
{
"tay": "Hết mại Nghiệt lai",
"viet": "làm mãi kiệt sức"
} |
{
"tay": "Hết fiệc khai lai",
"viet": "làm việc khoan sức"
} |
{
"tay": "Hết fiệc Nghiệt lụ",
"viet": "làm việc kiệt hoặc"
} |
{
"tay": "xải",
"viet": "hớt riu"
} |
{
"tay": "Nghiều",
"viet": "tép chanh"
} |
{
"tay": "múi mác mị",
"viet": "múi mít"
} |
{
"tay": "Nghiều tồng mị",
"viet": "xơ giống"
} |
{
"tay": "noong mác pục",
"viet": "mủ bưởi"
} |
{
"tay": "Nghiều tua pục",
"viet": "tép tôm"
} |
{
"tay": "lục bôn",
"viet": "bông vải dại ở rừng"
} |
{
"tay": "Nghiều tiên",
"viet": "quả tiên dại ở rừng"
} |
{
"tay": "Nghiều bôn",
"viet": "quả vải đỏ ở rừng"
} |
{
"tay": "Nghiều bôn",
"viet": "quả vải dại nơi rừng"
} |
{
"tay": "Nghiều bôn",
"viet": "quả vải dại ở thỏ"
} |
{
"tay": "phải Nghiệu",
"viet": "vải thắt lưng vải nhiễu"
} |
{
"tay": "Lặng cẩn",
"viet": "cái thiết lưng vải nhiễu"
} |
{
"tay": "Lặng Nghiệu",
"viet": "cái thắt màn vải nhiễu"
} |
{
"tay": "Lặng Nghiệu",
"viet": "cái thắt lưng vật nhiễu"
} |
{
"tay": "Lặng Nghiệu",
"viet": "cái thắt lưng vải xưa"
} |
{
"tay": "Nghìm chin cao",
"viet": "mẩu thực khảo"
} |
{
"tay": "Nghìm pẻng nọi",
"viet": "mẩu bánh nhỏ"
} |
{
"tay": "Nghìm",
"viet": "miếng gỗ"
} |
{
"tay": "tả hẩu te Nghìm nâng",
"viet": "tặng nó một miếng nhỏ"
} |
{
"tay": "Au pjạ te Nghìm nâng",
"viet": "cho dao một miếng nhỏ"
} |
{
"tay": "Au hẩu toỏng Nghìm nâng",
"viet": "cho nó đóng miếng nhỏ"
} |
{
"tay": "Au hẩu te ti nâng",
"viet": "cho nó một chỗ nhỏ"
} |
{
"tay": "Au hẩu te Nghìm pẻng",
"viet": "cho nó một miếng bánh"
} |
{
"tay": "mu",
"viet": "cám gạo"
} |
{
"tay": "Nghịu",
"viet": "cây biển"
} |
{
"tay": "rò Nghịu",
"viet": "xát gạo"
} |
{
"tay": "Bjoóc pây",
"viet": "hoa cắm"
} |
{
"tay": "mu Nghịu",
"viet": "cám gạo"
} |
{
"tay": "Phải lai",
"viet": "bông thú"
} |
{
"tay": "slon pây slon",
"viet": "dạy đi học"
} |
{
"tay": "Ngo slương slon",
"viet": "tớ thương học"
} |
{
"tay": "Ngo pây xe",
"viet": "tớ đi xe"
} |
{
"tay": "câu pây Ngo tó pây",
"viet": "tao đi tớ cũng đi"
} |
{
"tay": "Mầu mầu Ngo tó pây",
"viet": "mày mày tớ cũng đi"
} |
{
"tay": "Mầu pây tây tó pây",
"viet": "mày đi tây cũng đi"
} |
{
"tay": "Mầu pây Ngo phi pây",
"viet": "mày đi tớ ma đi"
} |
{
"tay": "Mầu pây Ngo tó roọng",
"viet": "mày đi tớ cũng gọi"
} |
{
"tay": "án Ngọ",
"viet": "đếm ngọ"
} |
{
"tay": "Pi nẩy",
"viet": "năm nay"
} |
{
"tay": "khúc Ngòa",
"viet": "nhịp qua"
} |
{
"tay": "Vằn pây",
"viet": "hôm thứ"
} |
{
"tay": "lưu Ngòa",
"viet": "– trước"
} |
{
"tay": "ngòi Ngòa",
"viet": "xem trước"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.