translation dict |
|---|
{
"tay": "Mì pác chin bấu mì pác phuối",
"viet": "có miệng ăn, không có miệng nói"
} |
{
"tay": "pác tây",
"viet": "miệng túi"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "mỏ"
} |
{
"tay": "pác cáy",
"viet": "mỏ gà"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "mũi"
} |
{
"tay": "pác khêm",
"viet": "mũi kim"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "lưỡi"
} |
{
"tay": "pác pjạ",
"viet": "lưỡi dao"
} |
{
"tay": "pác thây",
"viet": "lưỡi cày"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "cửa"
} |
{
"tay": "pác ta",
"viet": "cửa sông"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "đầu"
} |
{
"tay": "pác tàng",
"viet": "đầu đường"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "ngòi"
} |
{
"tay": "pác bút",
"viet": "ngòi bút"
} |
{
"tay": "Pác ác",
"viet": "đanh đá, già mồm"
} |
{
"tay": "Pác be",
"viet": "mồm bè, mồm tòe"
} |
{
"tay": "Pác bốc",
"viet": "bằng miệng, nói vo"
} |
{
"tay": "Tặp pác bốc",
"viet": "nói không cần giấy bút"
} |
{
"tay": "khương mạy khoang",
"viet": "giỏ cây trúc"
} |
{
"tay": "pá luây khoang",
"viet": "bãi bồng trúc"
} |
{
"tay": "pá mạy kheo",
"viet": "bãi cây xanh"
} |
{
"tay": "rộc pá",
"viet": "rậm bãi, rừng già"
} |
{
"tay": "Đông cáu",
"viet": "rừng cũ rừng già"
} |
{
"tay": "Đông pá",
"viet": "rừng bãi, đại già"
} |
{
"tay": "Đông pá",
"viet": "rừng bãi, rừng thường"
} |
{
"tay": "lưu",
"viet": "– ít dốc"
} |
{
"tay": "Pá",
"viet": "bằng, san dốc"
} |
{
"tay": "Pá",
"viet": "bằng, ít hoặc"
} |
{
"tay": "mùng rườn pá",
"viet": "nóc nhà bằng"
} |
{
"tay": "Pài slan pá",
"viet": "mái đan bằng"
} |
{
"tay": "Pài rườn slí",
"viet": "mái nhà hình"
} |
{
"tay": "chin mé",
"viet": "bú mẹ"
} |
{
"tay": "Pá á",
"viet": "bố ạ"
} |
{
"tay": "đảy slửa phôn",
"viet": "cởi áo mưa"
} |
{
"tay": "Pạ cừn phôn",
"viet": "khoác đêm mưa"
} |
{
"tay": "Pạ slửa slon",
"viet": "khoác áo tập"
} |
{
"tay": "cần bá",
"viet": "ai vai"
} |
{
"tay": "Pạ bại",
"viet": "khoác các"
} |
{
"tay": "a",
"viet": "a tựa"
} |
{
"tay": "Pạ",
"viet": "nương ma"
} |
{
"tay": "kỉ pác xiên",
"viet": "mấy trăm nghìn"
} |
{
"tay": "Hả chết xiên",
"viet": "năm 7 nghìn"
} |
{
"tay": "Hả pác pi",
"viet": "năm trăm mốt"
} |
{
"tay": "xỏn",
"viet": "xúc miệng"
} |
{
"tay": "Pác",
"viet": "mồm, yêu"
} |
{
"tay": "pác pác chin bấu mì pác phuối",
"viet": "mồm miệng ăn, không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì fạ chin bấu mì pác phuối",
"viet": "có bầu ăn, không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu mì pác phuối",
"viet": "có miệng uống không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin mầu mì pác phuối",
"viet": "có miệng ăn, mày có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu cần pác phuối",
"viet": "có miệng ăn, không cần miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu mì cần phuối",
"viet": "có miệng ăn, không có ai nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu mì pác chào",
"viet": "có miệng ăn, không có miệng chào"
} |
{
"tay": "to tây",
"viet": "đựng túi"
} |
{
"tay": "pác phi",
"viet": "miệng quỷ"
} |
{
"tay": "xăng cáy",
"viet": "nhốt gà"
} |
{
"tay": "pác lương",
"viet": "mỏ vàng"
} |
{
"tay": "pác tển",
"viet": "mũi ngắn"
} |
{
"tay": "pác lam",
"viet": "lưỡi lam"
} |
{
"tay": "mò thây",
"viet": "bò cày"
} |
{
"tay": "pác mưn",
"viet": "lưỡi tê"
} |
{
"tay": "pác toỏng",
"viet": "cửa đóng"
} |
{
"tay": "pác đúc",
"viet": "đầu xương"
} |
{
"tay": "oóc bút",
"viet": "múa bút"
} |
{
"tay": "pác cần",
"viet": "ngòi hợp"
} |
{
"tay": "cao ác",
"viet": "lão đá, già mồm"
} |
{
"tay": "Pác lục",
"viet": "đanh ghét già mồm"
} |
{
"tay": "Pác ác",
"viet": "đanh đá, ấu mồm"
} |
{
"tay": "Pác ác",
"viet": "đanh đá, già chống"
} |
{
"tay": "đá be",
"viet": "chửi bè, mồm tòe"
} |
{
"tay": "Pác tào",
"viet": "mồm đào mồm tòe"
} |
{
"tay": "Pác be",
"viet": "mồm bè, phở tòe"
} |
{
"tay": "Pác be",
"viet": "mồm bè, mồm giời"
} |
{
"tay": "á bốc",
"viet": "à miệng, nói vo"
} |
{
"tay": "Pác bại",
"viet": "bằng các nói vo"
} |
{
"tay": "Pác bốc",
"viet": "bằng miệng, sự vo"
} |
{
"tay": "Pác bốc",
"viet": "bằng miệng, nói thật"
} |
{
"tay": "lưu pác bốc",
"viet": "– không cần giấy bút"
} |
{
"tay": "Tặp rọ bốc",
"viet": "nói rõ cần giấy bút"
} |
{
"tay": "Tặp pác năm",
"viet": "nói không trồng giấy bút"
} |
{
"tay": "Tặp pác bốc",
"viet": "nói không cần ngậm bút"
} |
{
"tay": "Tặp pác bốc",
"viet": "nói không cần giấy chỉ"
} |
{
"tay": "Pác bốc",
"viet": "thuộc lòng"
} |
{
"tay": "Chài tỉ chứ pác bốc bài di chúc",
"viet": "anh ấy thuộc lòng bài di chúc"
} |
{
"tay": "Pác ca",
"viet": "ngàm chống"
} |
{
"tay": "Pác lai",
"viet": "lắm mồm, nhiều lời"
} |
{
"tay": "Pác lào",
"viet": "đong đưa"
} |
{
"tay": "Chin phuối pác lào",
"viet": "ăn nói đong đưa"
} |
{
"tay": "Pác lẹp",
"viet": "liến thoắng, nhanh mồm miệng"
} |
{
"tay": "Pác lốp",
"viet": "pác lai"
} |
{
"tay": "Pác mạ",
"viet": "ngàm cột"
} |
{
"tay": "Pác mjạc",
"viet": "nói hay, khéo nói, nói văn vẻ"
} |
{
"tay": "Pác nắc",
"viet": "ít nói, chậm mồm miệng"
} |
{
"tay": "Ké tỉ cần pác nắc",
"viet": "ông ấy là người ít nói"
} |
{
"tay": "Pác nẩư",
"viet": "nhanh miệng"
} |
{
"tay": "Pác phjói",
"viet": "nhanh miệng, khéo nói"
} |
{
"tay": "Vằn pác pi của po mẹ",
"viet": "ngày mất của bố mẹ"
} |
{
"tay": "Pác pôm",
"viet": "nói láo, nói tục"
} |
{
"tay": "Pác táng",
"viet": "phía trước cửa sổ, phía trước nhà"
} |
{
"tay": "Pác tu",
"viet": "giữa cửa"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.