translation dict |
|---|
{
"tay": "Quẹ",
"viet": "chưa hoặc"
} |
{
"tay": "Te xo chin ngài",
"viet": "nó xin ăn trưa đâu"
} |
{
"tay": "Te quẹ chào ngài",
"viet": "nó chưa chào trưa đâu"
} |
{
"tay": "Te quẹ chin lá",
"viet": "nó chưa ăn chứ đâu"
} |
{
"tay": "Te quẹ chin ngài",
"viet": "nó chưa ăn trưa lúc"
} |
{
"tay": "nà lả dá tọ quẹ nặm",
"viet": "cấy đã muộn vụ rồi nhưng chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà chả dá tọ quẹ nặm",
"viet": "ruộng mạ muộn vụ rồi nhưng chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả bại tọ quẹ nặm",
"viet": "ruộng đã 14 vụ rồi nhưng chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá dại quẹ nặm",
"viet": "ruộng đã muộn trái rồi nhưng chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá tọ rì nặm",
"viet": "ruộng đã muộn vụ dài nhưng chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá tọ quẹ cần",
"viet": "ruộng đã muộn vụ rồi ai chưa cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá tọ quẹ nặm",
"viet": "ruộng đã muộn vụ rồi nhưng vụ cấy đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá tọ quẹ nặm",
"viet": "ruộng đã muộn vụ rồi nhưng chưa tới đâu"
} |
{
"tay": "Nà lả dá tọ quẹ nặm",
"viet": "ruộng đã muộn vụ rồi nhưng chưa cấy trồng"
} |
{
"tay": "quén lạ",
"viet": "quen lạ"
} |
{
"tay": "mì quén",
"viet": "dấu quen"
} |
{
"tay": "Chin lỉn",
"viet": "ăn đùa"
} |
{
"tay": "cúa",
"viet": "dụng thạo"
} |
{
"tay": "Quén",
"viet": "thành khánh"
} |
{
"tay": "quén mừ",
"viet": "thạo tay"
} |
{
"tay": "quén slân",
"viet": "quen mui, quen thói"
} |
{
"tay": "Chin dá dền nòn, pền quén slân pây",
"viet": "ăn xong liền đi ngủ, quen thói đi"
} |
{
"tay": "Queng",
"viet": "vòng"
} |
{
"tay": "queng teo",
"viet": "vòng trở lại"
} |
{
"tay": "Queng",
"viet": "quấn, vấn"
} |
{
"tay": "queng khân",
"viet": "vấn khăn"
} |
{
"tay": "Queng qué",
"viet": "vòng vèo"
} |
{
"tay": "Tàng khửn lính pây queng qué",
"viet": "đường lên dốc đi vòng vèo"
} |
{
"tay": "Queng qué",
"viet": "quanh quẩn"
} |
{
"tay": "Phuối queng qué",
"viet": "nói quanh quẩn"
} |
{
"tay": "Queng quý",
"viet": "chim khuyên"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái côn, cái néo đập lúa"
} |
{
"tay": "quẻng phạt nà",
"viet": "néo đập lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "quăng"
} |
{
"tay": "quẻng khỏ mạy",
"viet": "quăng khúc gỗ"
} |
{
"tay": "Quéng",
"viet": "cái kén"
} |
{
"tay": "Mọn khẩu quéng",
"viet": "tằm làm kén"
} |
{
"tay": "Lọt quéng",
"viet": "kéo tơ"
} |
{
"tay": "Quẹng",
"viet": "vắng"
} |
{
"tay": "Đông quẹng",
"viet": "rừng vắng"
} |
{
"tay": "Háng quẹng cần",
"viet": "chợ vắng người"
} |
{
"tay": "quẹng rực",
"viet": "im bặt; im lìm"
} |
{
"tay": "Ngé rườn quẹng rực",
"viet": "căn nhà im lìm"
} |
{
"tay": "Đươn fựt mèng quẹng rực",
"viet": "giun dế bỗng im bặt"
} |
{
"tay": "quẹng rực",
"viet": "lặng lẽ"
} |
{
"tay": "au pây quẹng rực",
"viet": "lấy đi lặng lẽ"
} |
{
"tay": "quẹng rực",
"viet": "vắng tanh"
} |
{
"tay": "Tàng pây quẹng rực",
"viet": "đường đi vắng tanh"
} |
{
"tay": "Quẹng thếnh",
"viet": "vắng ngắt"
} |
{
"tay": "Quẹng xích",
"viet": "vắng ngắt, im phắc"
} |
{
"tay": "Tằng lớp quẹng xích",
"viet": "cả lớp im phắc"
} |
{
"tay": "quén ón",
"viet": "thạo mềm"
} |
{
"tay": "quén slắng",
"viet": "quen tạm quen thói"
} |
{
"tay": "quén slân",
"viet": "quen mui, quen hẹn"
} |
{
"tay": "nòn dá dền nòn, pền quén slân pây",
"viet": "ngủ xong liền đi ngủ, quen thói đi"
} |
{
"tay": "Chin mồm dền nòn, pền quén slân pây",
"viet": "ăn nóng liền đi ngủ, quen thói đi"
} |
{
"tay": "Chin dá chứ nòn, pền quén slân pây",
"viet": "ăn xong nhớ đi ngủ, quen thói đi"
} |
{
"tay": "Chin dá dền chin pền quén slân pây",
"viet": "ăn xong liền nôn ngủ, quen thói đi"
} |
{
"tay": "Chin dá dền nòn, toi quén slân pây",
"viet": "ăn xong liền đi đòi quen thói đi"
} |
{
"tay": "Chin dá dền nòn, pền hết slân pây",
"viet": "ăn xong liền đi ngủ, chỉ thói đi"
} |
{
"tay": "Chin dá dền nòn, pền quén len pây",
"viet": "ăn xong liền đi ngủ, quen chạy đi"
} |
{
"tay": "Chin dá dền nòn, pền quén slân nòn",
"viet": "ăn xong liền đi ngủ, quen thói ngủ"
} |
{
"tay": "queng slí",
"viet": "vòng bốn lại"
} |
{
"tay": "queng teo",
"viet": "vòng trở hạng"
} |
{
"tay": "hết",
"viet": "nông vấn"
} |
{
"tay": "Queng",
"viet": "quấn, thứ"
} |
{
"tay": "dân khân",
"viet": "vấn khăn"
} |
{
"tay": "queng thi",
"viet": "vấn thi"
} |
{
"tay": "lưu qué",
"viet": "– vèo"
} |
{
"tay": "Queng hai",
"viet": "vòng trăng"
} |
{
"tay": "cấu khửn lính pây queng qué",
"viet": "cầu lên dốc đi vòng vèo"
} |
{
"tay": "Tàng cáu lính pây queng qué",
"viet": "đường cũ dốc đi vòng vèo"
} |
{
"tay": "Tàng khửn xo pây queng qué",
"viet": "đường lên xin đi vòng vèo"
} |
{
"tay": "Tàng khửn lính thẳng queng qué",
"viet": "đường lên dốc thẳng vòng vèo"
} |
{
"tay": "Tàng khửn lính pây nhắc qué",
"viet": "đường lên dốc đi thoát vèo"
} |
{
"tay": "Tàng khửn lính pây queng pu",
"viet": "đường lên dốc đi vòng cua"
} |
{
"tay": "hoi qué",
"viet": "tàn quẩn"
} |
{
"tay": "Queng búng",
"viet": "quanh vùng"
} |
{
"tay": "Phuối hết qué",
"viet": "nói động quẩn"
} |
{
"tay": "Phuối queng chầy",
"viet": "nói quanh thôi"
} |
{
"tay": "đổng quý",
"viet": "nia khuyên"
} |
{
"tay": "Queng fạ",
"viet": "chim bầu"
} |
{
"tay": "chả",
"viet": "mạ côn, cái néo đập lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái cần cái néo đập lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái côn, mày néo đập lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái côn, cái bồ đập lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái côn, cái néo cấy lúa"
} |
{
"tay": "Quẻng",
"viet": "cái côn, cái néo đập môi"
} |
{
"tay": "ngám phạt nà",
"viet": "vừa đập lúa"
} |
{
"tay": "quẻng cáng nà",
"viet": "néo cành lúa"
} |
{
"tay": "quẻng phạt hin",
"viet": "néo đập đá"
} |
{
"tay": "vi khỏ mạy",
"viet": "vi khúc gỗ"
} |
{
"tay": "quẻng tây mạy",
"viet": "quăng túi gỗ"
} |
{
"tay": "quẻng khỏ xe",
"viet": "quăng khúc xe"
} |
{
"tay": "khóa",
"viet": "quần kén"
} |
{
"tay": "Quéng",
"viet": "cái mông"
} |
{
"tay": "mò khẩu quéng",
"viet": "bò làm kén"
} |
{
"tay": "Mọn đảy quéng",
"viet": "tằm sinh kén"
} |
{
"tay": "Mọn khẩu cúa",
"viet": "tằm làm đồ"
} |
{
"tay": "tô quéng",
"viet": "rao tơ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.