translation
dict
{ "tay": "boong te phuối hăn lao xu lai a", "viet": "nghe chúng nó nói sợ chướng tai lắm" }
{ "tay": "boong te phuối hăn rộc phjẩng lai a", "viet": "nghe chúng nó nói thấy khoái tai lắm" }
{ "tay": "boong te phuối hăn rộc xu mồm a", "viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng nóng lắm" }
{ "tay": "boong te phuối hăn rộc xu lai pện", "viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng tai vậy" }
{ "tay": "lưu", "viet": "– ôi chà" }
{ "tay": "Rổi", "viet": "ôi, á chà" }
{ "tay": "Rổi", "viet": "ôi, ôi ô" }
{ "tay": "rổi bỉ hết pện á", "viet": "ôi, ngài làm thế à?" }
{ "tay": "rổi pả bạch pện á", "viet": "ôi, bà láo thế à?" }
{ "tay": "rổi pả hết rườn á", "viet": "ôi, bà làm chủ à?" }
{ "tay": "rổi pả hết pện lăng", "viet": "ôi, bà làm thế sao" }
{ "tay": "rổi khỏ lai lá", "viet": "ối khổ quá" }
{ "tay": "rổi lai đắm lá", "viet": "ối nhiều ghê" }
{ "tay": "tầu nỏ", "viet": "chúa chà, ôi trời ơi" }
{ "tay": "Rổi ồ", "viet": "ôi ồ ôi trời ơi" }
{ "tay": "Rổi nỏ", "viet": "ôi chà, miền trời ơi" }
{ "tay": "Rổi nỏ", "viet": "ôi chà, ôi dì ơi" }
{ "tay": "Rổi nỏ", "viet": "ôi chà, ôi trời vậy" }
{ "tay": "pjom nỏ tua pja chọt dá", "viet": "ơn trời ơi, tuột mất con cá rồi" }
{ "tay": "rổi ta tua pja chọt dá", "viet": "ối sông ơi, tuột mất con cá rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ cừn pja chọt dá", "viet": "ối trời đêm tuột mất con cá rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ tua mẩy chọt dá", "viet": "ối trời ơi, cháy mất con cá rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ tua pja hài dá", "viet": "ối trời ơi, tuột dép con cá rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ tua pja chọt cân", "viet": "ối trời ơi, tuột mất cân cá rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ tua pja chọt dá", "viet": "ối trời ơi, tuột mất con tao rồi" }
{ "tay": "rổi nỏ tua pja chọt dá", "viet": "ối trời ơi, tuột mất con cá à" }
{ "tay": "rồm đang phát", "viet": "xông thuốc khi bị cảm" }
{ "tay": "Rồm rềnh", "viet": "thình lình" }
{ "tay": "rồm rềnh tèo pây", "viet": "bất thình lình nhảy đi" }
{ "tay": "Rộp", "viet": "sập, khép" }
{ "tay": "rộp tu", "viet": "khép cửa" }
{ "tay": "rộp rậu cáy", "viet": "sập cửa chuồng gà" }
{ "tay": "Rộp rộp", "viet": "cầm cập" }
{ "tay": "Slắn rộp rộp", "viet": "run cầm cập" }
{ "tay": "Rơi", "viet": "tàn" }
{ "tay": "bjoóc rơi", "viet": "hoa tàn" }
{ "tay": "Rơi", "viet": "vãn, ngơi tay" }
{ "tay": "Xong nà dá rơi fiệc chẳng pây háng", "viet": "cấy xong việc ngơi tay mới đi chợ" }
{ "tay": "Rù", "viet": "lỗ" }
{ "tay": "rù xu", "viet": "lỗ tai" }
{ "tay": "Rù", "viet": "thủng" }
{ "tay": "rù pha", "viet": "lỗ vách" }
{ "tay": "Rù", "viet": "hốc" }
{ "tay": "rù hin", "viet": "hốc đá" }
{ "tay": "Rù lâu", "viet": "lỗ róc" }
{ "tay": "Nặm cuốn lồng rù lâu", "viet": "đổ nước xuống lỗ róc" }
{ "tay": "Rù loong", "viet": "khe thủng giát nhà sàn" }
{ "tay": "Rù nộc kéo", "viet": "cái rốn cày" }
{ "tay": "Rù piêu", "viet": "lỗ thông hơi, ống khói" }
{ "tay": "ru mạy nèm tàng lính", "viet": "du cây đi theo đường dốc" }
{ "tay": "Rụ", "viet": "biết" }
{ "tay": "bấu rụ", "viet": "không biết" }
{ "tay": "Slon chẳng rụ tàng hết chin", "viet": "học mới biết cách làm ăn" }
{ "tay": "Rụ", "viet": "hay, hoặc" }
{ "tay": "Chài hết rụ noọng hết", "viet": "anh làm hay em làm" }
{ "tay": "tàng lính khửn rụ lồng tó rèo chung xe", "viet": "đường dốc lên hay xuống đều phải dắt xe" }
{ "tay": "Rụ đây", "viet": "hay chăng" }
{ "tay": "Te lừm dá rụ đây", "viet": "nó quên rồi hay chăng" }
{ "tay": "cần đang phát", "viet": "ngậm thuốc khi bị cảm" }
{ "tay": "rồm khố phát", "viet": "xông giác khi bị cảm" }
{ "tay": "rồm đang nựa", "viet": "xông thuốc da bị cảm" }
{ "tay": "rồm đang phát", "viet": "xông thuốc khi họng cảm" }
{ "tay": "rồm đang phát", "viet": "xông thuốc khi bị mắng" }
{ "tay": "dai rềnh", "viet": "huyết lình" }
{ "tay": "Rồm pháp", "viet": "thình pháp" }
{ "tay": "rồm kẻm tèo pây", "viet": "bất tố lình nhảy đi" }
{ "tay": "rồm rềnh nhoòng pây", "viet": "bất thình vì nhảy đi" }
{ "tay": "rồm rềnh tèo dá", "viet": "bất thình lình đừng đi" }
{ "tay": "rồm rềnh tèo pây", "viet": "bất thình lình nhảy bụng" }
{ "tay": "rộp", "viet": "khép khép" }
{ "tay": "Rộp", "viet": "sập, cát" }
{ "tay": "rộp rộp", "viet": "khép khép" }
{ "tay": "tăm rậu cáy", "viet": "đấm cửa chuồng gà" }
{ "tay": "rộp pản cáy", "viet": "sập ván chuồng gà" }
{ "tay": "rộp rậu ngòi", "viet": "sập cửa nhìn gà" }
{ "tay": "rộp rậu cáy", "viet": "sập cửa chuồng chờ" }
{ "tay": "slỉ rộp", "viet": "hi cập" }
{ "tay": "Rộp xản", "viet": "cầm xẻng" }
{ "tay": "slác rộp rộp", "viet": "chày cầm cập" }
{ "tay": "Slắn nhoòng rộp", "viet": "run vì cập" }
{ "tay": "Slắn rộp slư", "viet": "run cầm chữ" }
{ "tay": "mạy rơi", "viet": "úa tàn" }
{ "tay": "bjoóc cờ", "viet": "hoa cờ" }
{ "tay": "hin", "viet": "đá ngơi tay" }
{ "tay": "Rơi", "viet": "vãn, chống tay" }
{ "tay": "Rơi", "viet": "vãn, ngơi quan" }
{ "tay": "Xong vạng dá rơi fiệc chẳng pây háng", "viet": "cấy cốt việc ngơi tay mới đi chợ" }
{ "tay": "Xong nà roọng rơi fiệc chẳng pây háng", "viet": "cấy xong kêu ngơi tay mới đi chợ" }
{ "tay": "Xong nà dá xong fiệc chẳng pây háng", "viet": "cấy xong việc xong tay mới đi chợ" }
{ "tay": "Xong nà dá rơi tỉ chẳng pây háng", "viet": "cấy xong việc ngơi đó mới đi chợ" }
{ "tay": "Xong nà dá rơi fiệc xằng pây háng", "viet": "cấy xong việc ngơi tay chưa đi chợ" }
{ "tay": "Xong nà dá rơi fiệc chẳng này háng", "viet": "cấy xong việc ngơi tay mới dạo chợ" }
{ "tay": "Xong nà dá rơi fiệc chẳng pây họp", "viet": "cấy xong việc ngơi tay mới đi họp" }
{ "tay": "gioài xu", "viet": "lãng tai" }
{ "tay": "rù slau", "viet": "lỗ thu" }
{ "tay": "bì pha", "viet": "kè vách" }
{ "tay": "rù lăng", "viet": "lỗ sao" }
{ "tay": "nâng hin", "viet": "trận đá" }
{ "tay": "rù lăng", "viet": "hốc sao" }
{ "tay": "mác lâu", "viet": "cà róc" }