translation dict |
|---|
{
"tay": "nà lồng Slá",
"viet": "ruộng bị bệnh bạc lá"
} |
{
"tay": "Slam tua cáy",
"viet": "ba con gà"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc Slan",
"viet": "có thóc mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "Slan cuôi",
"viet": "đan sọt"
} |
{
"tay": "xao Slan rằng",
"viet": "nhện chăng tơ"
} |
{
"tay": "mọn Slan quéng",
"viet": "tằm làm kén"
} |
{
"tay": "Slán lẩu, Slán chè",
"viet": "tan đám cưới"
} |
{
"tay": "slang con báo",
"viet": "con báo"
} |
{
"tay": "Slao báo mà lỉn hội",
"viet": "gái trai về dự hội"
} |
{
"tay": "chá hẩư bảt pjạ sliểm nâng",
"viet": "giá cho một nhát dao nhọn"
} |
{
"tay": "Rọi pác bảt pjạ sliểm nâng",
"viet": "xỉa môi một nhát dao nhọn"
} |
{
"tay": "Rọi hẩư đăng pjạ sliểm nâng",
"viet": "xỉa cho mũi nhát dao nhọn"
} |
{
"tay": "Rọi hẩư bảt bang sliểm nâng",
"viet": "xỉa cho một mảnh dao nhọn"
} |
{
"tay": "Rọi hẩư bảt pjạ pác nâng",
"viet": "xỉa cho một nhát môi nhọn"
} |
{
"tay": "Rọi hẩư bảt pjạ sliểm chắng",
"viet": "xỉa cho một nhát dao ="
} |
{
"tay": "pjai fầy sle̱ mỏ nặm phật",
"viet": "ngọn lửa để cho nồi nước sôi"
} |
{
"tay": "Ròm hết sle̱ mỏ nặm phật",
"viet": "ủ đúng để cho nồi nước sôi"
} |
{
"tay": "Ròm fầy khí mỏ nặm phật",
"viet": "ủ lửa khí cho nồi nước sôi"
} |
{
"tay": "Ròm fầy sle̱ quẩy nặm phật",
"viet": "ủ lửa để khuấy nồi nước sôi"
} |
{
"tay": "Ròm fầy sle̱ mỏ khẩu phật",
"viet": "ủ lửa để cho nguội nước sôi"
} |
{
"tay": "Ròm fầy sle̱ mỏ nặm da",
"viet": "ủ lửa để cho nồi thuốc sôi"
} |
{
"tay": "Ròm fầy sle̱ mỏ nặm phật",
"viet": "ủ lửa để cho nồi nước ủ"
} |
{
"tay": "bai lìn Roọng cốc thốc te̱ đăm",
"viet": "cuốc rừng kêu ở gốc luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "mèng pết Roọng cốc thốc te̱ đăm",
"viet": "ve vịt kêu ở gốc luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn bấu cốc thốc te̱ đăm",
"viet": "ve rừng nghỉ ở gốc luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng phéc thốc te̱ đăm",
"viet": "ve rừng kêu vỡ gốc luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng cốc rây te̱ đăm",
"viet": "ve rừng kêu ở rẫy luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng cốc thốc lăng đăm",
"viet": "ve rừng kêu ở gốc sao trời tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng cốc thốc te̱ phjằng",
"viet": "ve rừng kêu ở gốc luồng, tầm tối"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng cốc thốc te̱ đăm",
"viet": "ve rừng kêu ở gốc luồng, trời bảo"
} |
{
"tay": "nhoòng te̱ phuối hăn Rộc xu lai a",
"viet": "vì chúng nó nói thấy chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong na phuối hăn Rộc xu lai a",
"viet": "nghe dì nó nói thấy chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ tua hăn Rộc xu lai a",
"viet": "nghe chúng bé nói thấy chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối khiển Rộc xu lai a",
"viet": "nghe chúng nó khiến thấy chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn chăn xu lai a",
"viet": "nghe chúng nó nói thật chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn Rộc ái lai a",
"viet": "nghe chúng nó nói thấy yêu tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn Rộc xu kíu a",
"viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng eo lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn Rộc xu lai luôn",
"viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng tai luôn"
} |
{
"tay": "khỏ pả hết pện á",
"viet": "thách bà làm thế à"
} |
{
"tay": "Rổi cạ hết pện á",
"viet": "ôi, cứ làm thế à"
} |
{
"tay": "Rổi pả lèng pện á",
"viet": "ôi, bà khoẻ thế à"
} |
{
"tay": "Rổi pả hết rườn á",
"viet": "ôi, bà làm chủ à"
} |
{
"tay": "Rổi pả hết pện tỉ",
"viet": "ôi, bà làm thế đó"
} |
{
"tay": "Xong luôn dá Rơi fiệc chắng pây háng",
"viet": "cấy luôn việc ngơi tay mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà slâu Rơi fiệc chắng pây háng",
"viet": "cấy xong sạch ngơi tay mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá hảng fiệc chắng pây háng",
"viet": "cấy xong việc đeo tay mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi cúa chắng pây háng",
"viet": "cấy xong việc ngơi đồ mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi fiệc cần pây háng",
"viet": "cấy xong việc ngơi tay giục đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi fiệc chắng tẳng háng",
"viet": "cấy xong việc ngơi tay mới dựng chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi fiệc chắng pây tan",
"viet": "cấy xong việc ngơi tay mới đi gặt"
} |
{
"tay": "sắp Rù thủng",
"viet": "sắp thủng"
} |
{
"tay": "Lỗ hua thủng",
"viet": "lỗ trần"
} |
{
"tay": "chung du",
"viet": "dắt cây đi theo đường dốc"
} |
{
"tay": "Ru tua",
"viet": "du kiện đi theo đường dốc"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây bay theo đường dốc"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây đi ngược đường dốc"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây đi theo xe dốc"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây đi theo đường nhỏ"
} |
{
"tay": "í Rụ",
"viet": "i biết"
} |
{
"tay": "bấu đảy",
"viet": "không tin"
} |
{
"tay": "hâng chắng Rụ tàng hết chin",
"viet": "lâu mới biết cách làm ăn"
} |
{
"tay": "Slon mại Rụ tàng hết chin",
"viet": "học mãi biết cách làm ăn"
} |
{
"tay": "Slon chắng xa tàng hết chin",
"viet": "học mới tìm cách làm ăn"
} |
{
"tay": "Slon chắng Rụ dủng hết chin",
"viet": "học mới biết dùng làm ăn"
} |
{
"tay": "Slon chắng Rụ tàng năng chin",
"viet": "học mới biết cách ngồi ăn"
} |
{
"tay": "Slon chắng Rụ tàng hết híu",
"viet": "học mới biết cách làm giỏi"
} |
{
"tay": "Chài hảy Rụ noo̱ng hết",
"viet": "anh khóc hay em làm"
} |
{
"tay": "Chài hết phua noo̱ng hết",
"viet": "anh làm chồng em làm"
} |
{
"tay": "Chài hết Rụ thả hết",
"viet": "anh làm hay chờ làm"
} |
{
"tay": "Chài hết Rụ noo̱ng nắt",
"viet": "anh làm hay em thích"
} |
{
"tay": "fai khẩu Ruê cằn tàng",
"viet": "vãi thóc vãi dọc đường"
} |
{
"tay": "tây ngần Ruê cằn tàng",
"viet": "túi bạc vãi dọc đường"
} |
{
"tay": "tây khẩu háp cằn tàng",
"viet": "túi thóc gánh dọc đường"
} |
{
"tay": "tây khẩu Ruê slan tàng",
"viet": "túi thóc vãi lát đường"
} |
{
"tay": "tây khẩu Ruê cằn nặm",
"viet": "túi thóc vãi dọc chum"
} |
{
"tay": "ná Ruê",
"viet": "tắc ruột"
} |
{
"tay": "Slẩy lương",
"viet": "lòi kìa"
} |
{
"tay": "quan slao khua mì Ruyên",
"viet": "chàng gái cười có duyên"
} |
{
"tay": "noo̱ng cần khua mì Ruyên",
"viet": "cô dáng cười có duyên"
} |
{
"tay": "noo̱ng slao lai mì Ruyên",
"viet": "cô gái thiệt có duyên"
} |
{
"tay": "noo̱ng slao khua đây Ruyên",
"viet": "cô gái cười nét duyên"
} |
{
"tay": "noo̱ng slao khua mì pài",
"viet": "cô gái cười có chiều"
} |
{
"tay": "nả Rườn nọi chắng tẳng slâu đảy",
"viet": "thay giàn giáo mới dựng cột được"
} |
{
"tay": "đa thổ nọi chắng tẳng slâu đảy",
"viet": "dựng nghề giáo mới dựng cột được"
} |
{
"tay": "đa Rườn lèng chắng tẳng slâu đảy",
"viet": "dựng giàn khoẻ mới dựng cột được"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi xẻ tẳng slâu đảy",
"viet": "dựng giàn giáo kéo dựng cột được"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi chắng vằn slâu đảy",
"viet": "dựng giàn giáo mới 2 cột được"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi chắng tẳng dặng đảy",
"viet": "dựng giàn giáo mới dựng đứng được"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi chắng tẳng slâu cần",
"viet": "dựng giàn giáo mới dựng cột tôn"
} |
{
"tay": "om lạp bâư mạy bàng Rường",
"viet": "âu chạp lá cây bàng đỏ ối"
} |
{
"tay": "Bươn bản bâư mạy bàng Rường",
"viet": "tháng 13 lá cây bàng đỏ ối"
} |
{
"tay": "Bươn lạp pài mạy bàng Rường",
"viet": "tháng chạp bày cây bàng đỏ ối"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư lài bàng Rường",
"viet": "tháng chạp lá vân bàng đỏ ối"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư mạy ơi Rường",
"viet": "tháng chạp lá cây ơi đỏ ối"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư mạy bàng têm",
"viet": "tháng chạp lá cây bàng đầy ối"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư mạy bàng Rường",
"viet": "tháng chạp lá cây bàng đỏ cờ"
} |
{
"tay": "loong luây Rường rôm",
"viet": "suối chảy đỏ lòm"
} |
{
"tay": "Lượt tốc Rường rôm",
"viet": "máu rơi đỏ lòm"
} |
{
"tay": "Lượt luây min rôm",
"viet": "máu chảy trơn lòm"
} |
{
"tay": "Lượt luây Rường pền",
"viet": "máu chảy đỏ nên"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.