translation dict |
|---|
{
"tay": "slẻ Slư̱ tằng",
"viet": "viết văn thường để lại"
} |
{
"tay": "slẻ Slư̱ sle̱",
"viet": "viết văn khế ký lại"
} |
{
"tay": "slẻ Slư̱ sle̱",
"viet": "viết văn khế để văn"
} |
{
"tay": "Slư̱ ngàu",
"viet": "chữ in"
} |
{
"tay": "khoái nam",
"viet": "chóng nho, chữ nôm"
} |
{
"tay": "Slư̱ slấy",
"viet": "chữ thầy chữ nôm"
} |
{
"tay": "Slư̱ nam",
"viet": "chữ nho, mã nôm"
} |
{
"tay": "Slư̱ nam",
"viet": "chữ nho, chữ sắc"
} |
{
"tay": "Cần đọc lai Slư̱ sla",
"viet": "người đọc lắm chữ nghĩa"
} |
{
"tay": "Cần chắc cằm Slư̱ sla",
"viet": "người biết câu chữ nghĩa"
} |
{
"tay": "Cần chắc lai mì sla",
"viet": "người biết lắm nghĩa nghĩa"
} |
{
"tay": "Cần chắc lai Slư̱ hết",
"viet": "người biết lắm chữ chỉ"
} |
{
"tay": "pjói ẩm nặm mồm khảu chang Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "thả ấm nước nóng vào giành tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au mặt nặm mồm khảu chang Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy hạt nước nóng vào giành tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm chảo mồm khảu chang Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm cháo nóng vào giành tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm dà khảu chang Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước đậy vào giành tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm táng chang Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng tự giành tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm khảu tàn Slửa ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng vào bồn tích để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm khảu chang fầy ẩm sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng vào giành lửa để giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm khảu chang Slửa nhằng sle̱ nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng vào giành tích vẫn giữ nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm khảu chang Slửa ẩm táng nặm ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng vào giành tích để tự nóng"
} |
{
"tay": "Au ẩm nặm mồm khảu chang Slửa ẩm sle̱ khẩu ún",
"viet": "lấy ấm nước nóng vào giành tích để giữ nếp"
} |
{
"tay": "sloong cỏm",
"viet": "đôi cánh"
} |
{
"tay": "Slửa rườn",
"viet": "áo quây"
} |
{
"tay": "chắng cưởm Slứa slác chang đông",
"viet": "= vô khối trong rừng"
} |
{
"tay": "Mác khai Slứa slác chang đông",
"viet": "trám bán khối trong rừng"
} |
{
"tay": "Mác cưởm mì slác chang đông",
"viet": "trám vô dấu trong rừng"
} |
{
"tay": "Mác cưởm Slứa cộp chang đông",
"viet": "trám vô khối gồm rừng"
} |
{
"tay": "Mác cưởm Slứa slác bại đông",
"viet": "trám vô khối trong 10"
} |
{
"tay": "nhăm tàng sloóc cúa Đảng",
"viet": "lầm tưởng đường lối của Đảng"
} |
{
"tay": "Slứn mắn sloóc cúa Đảng",
"viet": "tin chắc đường lối của Đảng"
} |
{
"tay": "Slứn tàng ná cúa Đảng",
"viet": "tin tưởng tắc lối của Đảng"
} |
{
"tay": "Slứn tàng sloóc đăm Đảng",
"viet": "tin tưởng đường nhánh của Đảng"
} |
{
"tay": "Slứn tàng sloóc cúa chi",
"viet": "tin tưởng đường lối chi Đảng"
} |
{
"tay": "Slứn tàng sloóc cúa Đảng",
"viet": "tin tưởng đường lối của biển"
} |
{
"tay": "choi Slương dú hua kháu",
"viet": "chữa thương ở đầu gối"
} |
{
"tay": "Tầư búp dú hua kháu",
"viet": "bị bẹp ở đầu gối"
} |
{
"tay": "Tầư Slương lượt hua kháu",
"viet": "bị thương máu đầu gối"
} |
{
"tay": "Tầư Slương dú ma kháu",
"viet": "bị thương ở khuỷu gối"
} |
{
"tay": "Tầư Slương dú hua cần",
"viet": "bị thương ở đầu cần"
} |
{
"tay": "po Slương lục",
"viet": "cha thương con"
} |
{
"tay": "me̱ lặp lục",
"viet": "mẹ đón con"
} |
{
"tay": "me̱ Slương mì",
"viet": "mẹ thương mi"
} |
{
"tay": "ái căn slíp vằn tàng nhằng xẩư",
"viet": "yêu nhau xa mười ngày đường vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương thâng slíp vằn tàng nhằng xẩư",
"viet": "yêu tận xa mười ngày đường vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương căn ké vằn tàng nhằng xẩư",
"viet": "yêu nhau già mười ngày đường vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương căn slíp lừm tàng nhằng xẩư",
"viet": "yêu nhau xa quên ngày đường vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương căn slíp vằn hốc nhằng xẩư",
"viet": "yêu nhau xa mười sáu đường vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương căn slíp vằn tàng tỉ xẩư",
"viet": "yêu nhau xa mười ngày đó vẫn gần"
} |
{
"tay": "Slương căn slíp vằn tàng nhằng chăn",
"viet": "yêu nhau xa mười ngày đường thật gần"
} |
{
"tay": "Slương căn slíp vằn tàng nhằng xẩư",
"viet": "yêu nhau xa mười ngày đường vẫn trắng"
} |
{
"tay": "slon me̱ Slương hảI lục khỏ",
"viet": "dạy mẹ thương hại con nghèo"
} |
{
"tay": "po dú Slương hảI lục khỏ",
"viet": "cha sống thương hại con nghèo"
} |
{
"tay": "po me̱ chàu hảI lục khỏ",
"viet": "cha mẹ giàu hại con nghèo"
} |
{
"tay": "po me̱ Slương pây lục khỏ",
"viet": "cha mẹ thương đám con nghèo"
} |
{
"tay": "po me̱ Slương hảI mjề khỏ",
"viet": "cha mẹ thương hại vợ nghèo"
} |
{
"tay": "po me̱ Slương hảI lục á",
"viet": "cha mẹ thương hại con à"
} |
{
"tay": "láo hảI lục pjạ",
"viet": "hạnh hại trẻ mồ côi"
} |
{
"tay": "Slương slổ lục pjạ",
"viet": "thương kiếp trẻ mồ côi"
} |
{
"tay": "Slương hảI nặm pjạ",
"viet": "thương hại nguồn mồ côi"
} |
{
"tay": "Slương hảI lục thai",
"viet": "thương hại trẻ chết côi"
} |
{
"tay": "Slương hảI lục pjạ",
"viet": "thương hại trẻ mồ chứ"
} |
{
"tay": "Slưởng phác háng",
"viet": "định gửi chợ"
} |
{
"tay": "Slưởng pây lăng",
"viet": "định đi sao"
} |
{
"tay": "sắp au mjề",
"viet": "sắp lấy vợ"
} |
{
"tay": "Slưởng lao mjề",
"viet": "muốn hút vợ"
} |
{
"tay": "Slưởng au lượt",
"viet": "muốn lấy máu"
} |
{
"tay": "cần hâư tó Slưởng chin đây dú ngai",
"viet": "ai cũng muốn ăn ngon, sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần ơi tó Slưởng chin đây dú ngai",
"viet": "ai ơi muốn ăn ngon, sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư cần Slưởng chin đây dú ngai",
"viet": "ai cũng ham ăn ngon, sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư tó phả chin đây dú ngai",
"viet": "ai cũng muốn mây ngon, sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư tó Slưởng hâng đây dú ngai",
"viet": "ai cũng muốn ăn lâu sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư tó Slưởng chin ngám dú ngai",
"viet": "ai cũng muốn ăn ngon, vừa nhàn nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư tó Slưởng chin đây phượng ngai",
"viet": "ai cũng muốn ăn ngon, sống hoàng nhã"
} |
{
"tay": "Cần hâư tó Slưởng chin đây dú khiển",
"viet": "ai cũng muốn ăn ngon, sống nhàn khiến"
} |
{
"tay": "Slưởng pện",
"viet": "sướng vậy"
} |
{
"tay": "củ đảy rườn mấư hăn Slưởng lai",
"viet": "cất được nhà mới thấy sung sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết slắng rườn mấư hăn Slưởng lai",
"viet": "làm căn nhà mới thấy sung sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy pây mấư hăn Slưởng lai",
"viet": "làm được ngay mới thấy sung sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy rườn câu hăn Slưởng lai",
"viet": "làm được nhà tao thấy sung sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy rườn mấư pền Slưởng lai",
"viet": "làm được nhà mới nên sung sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy rườn mấư hăn mốc lai",
"viet": "làm được nhà mới thấy bụng sướng lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy rườn mấư hăn Slưởng rọ",
"viet": "làm được nhà mới thấy sung rõ lắm"
} |
{
"tay": "Hết đảy rườn mấư hăn Slưởng lai",
"viet": "làm được nhà mới thấy sung sướng đời"
} |
{
"tay": "pai slao đây Slướng",
"viet": "tán gái xinh đẹp"
} |
{
"tay": "Noo̱ng mì đây Slướng",
"viet": "cô nàng xinh đẹp"
} |
{
"tay": "Noo̱ng slao ấc Slướng",
"viet": "cô gái ngực đẹp"
} |
{
"tay": "Noo̱ng slao đây tại",
"viet": "cô gái xinh bởi"
} |
{
"tay": "pú khỏi le̱ cần Tày",
"viet": "cụ ngoại tôi là người Tày"
} |
{
"tay": "Ta cải le̱ cần Tày",
"viet": "ông lớn tôi là người Tày"
} |
{
"tay": "Ta khỏi tua cần Tày",
"viet": "ông ngoại bé là người Tày"
} |
{
"tay": "Ta khỏi le̱ tái Tày",
"viet": "ông ngoại tôi ngoại người Tày"
} |
{
"tay": "Ta khỏi le̱ cần pú",
"viet": "ông ngoại tôi là cụ Tày"
} |
{
"tay": "Ta khỏi le̱ cần Tày",
"viet": "ông ngoại tôi là người khác"
} |
{
"tay": "khẩu mấư chầư Ta",
"viet": "nếp mới thăm biếu bố vợ"
} |
{
"tay": "Khươi xá chầư Ta",
"viet": "rể sai thăm biếu bố vợ"
} |
{
"tay": "Khươi mấư pền Ta",
"viet": "rể mới nên biếu bố vợ"
} |
{
"tay": "Khươi mấư chầư po",
"viet": "rể mới thăm cha bố vợ"
} |
{
"tay": "Khươi mấư chầư Ta",
"viet": "rể mới thăm biếu đằng vợ"
} |
{
"tay": "Khươi mấư chầư Ta",
"viet": "rể mới thăm biếu bố nhỏ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.