translation dict |
|---|
{
"tay": "lục ngòi cần hâư hết lặc",
"viet": "lừa xem ai ăn cắp"
} |
{
"tay": "Ta hin cần hâư hết lặc",
"viet": "tra đá ai ăn cắp"
} |
{
"tay": "Ta ngòi cần hâư hết lặc",
"viet": "tra xem kẻ ăn cắp"
} |
{
"tay": "Ta ngòi cần bên hết lặc",
"viet": "tra xem ai bay cắp"
} |
{
"tay": "Ta ngòi cần hâư cúa lặc",
"viet": "tra xem ai ăn đồ"
} |
{
"tay": "vẽ chỉa cần lạ",
"viet": "vẽ giấy người lạ"
} |
{
"tay": "Ta pây cần lạ",
"viet": "hỏi ngay người lạ"
} |
{
"tay": "Ta chỉa chập lạ",
"viet": "hỏi giấy gặp lạ"
} |
{
"tay": "Ta chỉa cần fiệc",
"viet": "hỏi giấy người hiến"
} |
{
"tay": "tan sle̱ noọc tông",
"viet": "gặt ở ngoài đồng"
} |
{
"tay": "Tả mèng noọc tông",
"viet": "bỏ đốt ngoài đồng"
} |
{
"tay": "Tả sle̱ noọng tông",
"viet": "bỏ ở 100 đồng"
} |
{
"tay": "Tả sle̱ noọc lụ",
"viet": "bỏ ở ngoài hoặc"
} |
{
"tay": "Tả liệng lục lan",
"viet": "bỏ nuôi con cháu"
} |
{
"tay": "Tả lìa kẻm lan",
"viet": "bỏ rơi má cháu"
} |
{
"tay": "Tả lìa lục mật",
"viet": "bỏ rơi con mồi"
} |
{
"tay": "chằng sluôn Tả rang",
"viet": "ĩ cỏ vườn bỏ dở"
} |
{
"tay": "Bjai rườn Tả rang",
"viet": "làm chủ vườn bỏ dở"
} |
{
"tay": "Bjai sluôn mẩy rang",
"viet": "làm cỏ cháy bỏ dở"
} |
{
"tay": "Bjai sluôn Tả mên",
"viet": "làm cỏ vườn thối dở"
} |
{
"tay": "Bjai sluôn Tả rang",
"viet": "làm cỏ vườn bỏ chậu"
} |
{
"tay": "xít dá thú pát Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "lau rồi bỏ bát đũa lại cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin chan thú pát Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn đĩa bỏ bát đũa lại cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá pjẳn pát Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn rồi lật bát đũa lại cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú bôm Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ khay đũa lại cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát fẳn sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ bát phở lại cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát Tả nẩy cần tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ bát đũa đây cho người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát Tả sle̱ xe tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ bát đũa lại xe người ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát Tả sle̱ cần cần",
"viet": "ăn rồi bỏ bát đũa lại cho kẻ ta dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ bát đũa lại cho người vừa dọn"
} |
{
"tay": "chin dá thú pát Tả sle̱ cần tọn",
"viet": "ăn rồi bỏ bát đũa lại cho người ta thích"
} |
{
"tay": "phua pây Tả sle̱ hẩư phua sloong tua lục",
"viet": "chồng đi, bỏ lại cho chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề hẳm Tả sle̱ hẩư phua sloong tua lục",
"viet": "vợ chặt bỏ lại cho chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây chắp sle̱ hẩư phua sloong tua lục",
"viet": "vợ đi, sửa lại cho chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả oóc hẩư phua sloong tua lục",
"viet": "vợ đi, bỏ đẻ cho chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả sle̱ ti phua sloong tua lục",
"viet": "vợ đi, bỏ lại chỗ chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả sle̱ hẩư tơi sloong tua lục",
"viet": "vợ đi, bỏ lại cho đời hai đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả sle̱ hẩư phua nhoòng tua lục",
"viet": "vợ đi, bỏ lại cho chồng vì đứa con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả sle̱ hẩư phua sloong đảy lục",
"viet": "vợ đi, bỏ lại cho chồng hai bế con"
} |
{
"tay": "Mjề pây Tả sle̱ hẩư phua sloong tua cúa",
"viet": "vợ đi, bỏ lại cho chồng hai đứa quà"
} |
{
"tay": "vằn slống pi noo̱ng cằm lượn",
"viet": "2 bà con bài lượn"
} |
{
"tay": "Tả táng pi noo̱ng cằm lượn",
"viet": "tặng riêng con bài lượn"
} |
{
"tay": "Tả slống ăn noo̱ng cằm lượn",
"viet": "tặng bà 300 bài lượn"
} |
{
"tay": "Tả slống pi thơ cằm lượn",
"viet": "tặng bà con thơ lượn"
} |
{
"tay": "Tả slống pi noo̱ng bài lượn",
"viet": "tặng bà con bài bài"
} |
{
"tay": "cần Tả tiểm thâng fiệc nẩy",
"viet": "cần đếm xỉa đến việc này"
} |
{
"tay": "Bấu đoóc tiểm thâng fiệc nẩy",
"viet": "không mục xỉa đến việc này"
} |
{
"tay": "Bấu Tả pền thâng fiệc nẩy",
"viet": "không đếm nên đến việc này"
} |
{
"tay": "Bấu Tả tiểm ngòi fiệc nẩy",
"viet": "không đếm xỉa xem việc này"
} |
{
"tay": "Bấu Tả tiểm thâng tua nẩy",
"viet": "không đếm xỉa đến vật này"
} |
{
"tay": "Bấu Tả tiểm thâng fiệc chi",
"viet": "không đếm xỉa đến việc chi"
} |
{
"tay": "slam pha Tác oóc",
"viet": "3 phên ngả ra"
} |
{
"tay": "pjiếng foọng Tác oóc",
"viet": "tấm võng ngả ra"
} |
{
"tay": "pjiếng pha hăn oóc",
"viet": "tấm phên trổ ra"
} |
{
"tay": "pjiếng pha Tác tại",
"viet": "tấm phên ngả bởi"
} |
{
"tay": "lưu min chạt kha Tác khiếc",
"viet": "leo trơn, trượt chân ngã ngửa"
} |
{
"tay": "Tàng xáu chạt kha Tác khiếc",
"viet": "đường xóc trượt chân ngã ngửa"
} |
{
"tay": "Tàng min cháng kha Tác khiếc",
"viet": "đường trơn, xoạc chân ngã ngửa"
} |
{
"tay": "Tàng min chạt bá Tác khiếc",
"viet": "đường trơn, trượt vai ngã ngửa"
} |
{
"tay": "Tàng min chạt kha chại khiếc",
"viet": "đường trơn, trượt chân nghiêng ngửa"
} |
{
"tay": "Tàng min chạt kha Tác bôm",
"viet": "đường trơn, trượt chân ngã vong"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc te̱ pjàng chắng Tác ngai dú",
"viet": "đến khi biết nó lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "pây pjoong tàng chắng Tác teo mà",
"viet": "đi nửa đường mới quay lại"
} |
{
"tay": "chang đông mì lai Tạc",
"viet": "trong rừng có nhiều vắt"
} |
{
"tay": "Tạc thôm, nà",
"viet": "đo ao, ruộng"
} |
{
"tay": "Hết bấu đây men Tách",
"viet": "làm không tốt bị trách"
} |
{
"tay": "Phuối Tài hang căn",
"viet": "nói tâng bốc nhau"
} |
{
"tay": "Boong te̱ Tài kha căn",
"viet": "chúng nó nịnh hót nhau"
} |
{
"tay": "cần Tài tảm chắng đi pắt ngù",
"viet": "người gan dạ mới dám bắt rắn"
} |
{
"tay": "Hết rườn le̱ fiệc Tai cải",
"viet": "làm nhà là việc rất quan trọng"
} |
{
"tay": "Phuối Tai va",
"viet": "nói ba hoa"
} |
{
"tay": "Lam Tải quá toọng",
"viet": "buộc ngang qua bụng"
} |
{
"tay": "Tải xảng",
"viet": "đeo bên sườn"
} |
{
"tay": "Tải chèn",
"viet": "mang theo tiền"
} |
{
"tay": "Tải lục mừa dương tái",
"viet": "mang con về thăm bà ngoại"
} |
{
"tay": "Tải đếch pây háng",
"viet": "dẫn con đi chợ"
} |
{
"tay": "Đảng Tải tàng hết chin",
"viet": "Đảng dẫn đường làm ăn"
} |
{
"tay": "tua hâư Tải tầu hết cón",
"viet": "đứa nào đầu têu nghịch trước"
} |
{
"tay": "Tải tinh au",
"viet": "công khai lấy"
} |
{
"tay": "Tải tửn au hẩư lai",
"viet": "thả sức lấy thật nhiều"
} |
{
"tay": "lan mừa dương TáI",
"viet": "cháu về thăm bà ngoại"
} |
{
"tay": "khươi mừa chầư TáI",
"viet": "con rể về thăm, biếu bà ngoại"
} |
{
"tay": "Tại bẳng pè khửn hát",
"viet": "kéo bè lên ghềnh"
} |
{
"tay": "Tại nắm chướng đông, khuổi chắng bốc",
"viet": "vì không giữ rừng nên suối mới cạn"
} |
{
"tay": "Tại thả chài khẩu phjắc đảng",
"viet": "vì chờ anh nên cơm canh nguội"
} |
{
"tay": "Tam hang căn pây",
"viet": "nối đuôi nhau đi"
} |
{
"tay": "Tam kết slửa",
"viet": "đơm cúc áo"
} |
{
"tay": "nựa đăm pền Tảm",
"viet": "da nổi đen thành đám"
} |
{
"tay": "lăng mì sloong Tảm",
"viet": "lưng có hai vết hằn"
} |
{
"tay": "Tan khẩu mẩu",
"viet": "hái lúa làm cốm"
} |
{
"tay": "Tan khẩu rây",
"viet": "hái lúa nương"
} |
{
"tay": "Tan nà",
"viet": "thu hoạch lúa"
} |
{
"tay": "Thân Tan",
"viet": "thân đơn"
} |
{
"tay": "hết pưa chắc te̱ pjàng chắng Tác ngai dú",
"viet": "chỉ khi biết nó lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng bấu chắc te̱ pjàng chắng Tác ngai dú",
"viet": "đến thời biết nó lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng pưa slao te̱ pjàng chắng Tác ngai dú",
"viet": "đến khi cô nó lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc slư pjàng chắng Tác ngai dú",
"viet": "đến khi biết chữ lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc te̱ phéc chắng Tác ngai dú",
"viet": "đến khi biết nó vỡ mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc te̱ pjàng mò Tác ngai dú",
"viet": "đến khi biết nó lừa bò ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc te̱ pjàng chắng hảy ngai dú",
"viet": "đến khi biết nó lừa mới khóc bổ ngửa ra"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.