translation dict |
|---|
{
"tay": "Tua mương cộp nẩy là ma hay là slưa?",
"viet": "Con mương to đùng này là chó hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải mẩy nẩy là ma hay là slưa?",
"viet": "Con vật cháy đùng này là chó hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp hàng là ma hay là slưa?",
"viet": "Con vật to hàng này là chó hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy roọng ma hay là slưa?",
"viet": "Con vật to đùng gọi là chó hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy là lá hay là slưa?",
"viet": "Con vật to đùng này chứ chó hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy là ma bai là slưa?",
"viet": "Con vật to đùng này là bướm hay là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy là ma hay lá slưa?",
"viet": "Con vật to đùng này là chó chứ là hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy là ma hay là hết",
"viet": "Con vật to đùng này là chó hay thợ hổ?"
} |
{
"tay": "Tua Cải cộp nẩy là ma hay là slưa?",
"viet": "Con vật to đùng này là chó hay là chú"
} |
{
"tay": "me Cai cuổn fiệc rườn t’eo đây chu đáo",
"viet": "chu quán xuyến việc nhà rất chu đáo"
} |
{
"tay": "Me táng cuổn fiệc rườn t’eo đây chu đáo",
"viet": "Mẹ tự xuyến việc nhà rất chu đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai lương fiệc rườn t’eo đây chu đáo",
"viet": "Mẹ quán thị việc nhà rất chu đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai cuổn mùng rườn t’eo đây chu đáo",
"viet": "Mẹ quán xuyến nóc nhà rất chu đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai cuổn fiệc phjôm t’eo đây chu đáo",
"viet": "Mẹ quán xuyến việc tóc rất chu đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai cuổn fiệc rườn ngòi đây chu đáo",
"viet": "Mẹ quán xuyến việc nhà trông chu đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai cuổn fiệc rườn t’eo híu chu đáo",
"viet": "Mẹ quán xuyến việc nhà rất lanh đáo"
} |
{
"tay": "Me Cai cuổn fiệc rườn t’eo đây pác đáo",
"viet": "Mẹ quán xuyến việc nhà rất chu môi"
} |
{
"tay": "nhoòng chang sluôn mì lai Cài rặm, pải cẩn thận",
"viet": "vì trong vườn có nhiều rơm rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú pây sluôn mì lai Cài rặm, pải cẩn thận",
"viet": "Ở đám vườn có nhiều rơm rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang huyện mì lai Cài rặm, pải cẩn thận",
"viet": "Ở trong huyện có nhiều rơm rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn pây lai Cài rặm, pải cẩn thận",
"viet": "Ở trong vườn cắm nhiều rơm rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì nháo Cài rặm, pải cẩn thận",
"viet": "Ở trong vườn có bầy rơm rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì lai tua rặm, pải cẩn thận",
"viet": "Ở trong vườn có nhiều hoang rặm, phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì lai Cài coi pải cẩn thận",
"viet": "Ở trong vườn có nhiều rơm sẽ phải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì lai Cài rặm, đều cẩn thận",
"viet": "Ở trong vườn có nhiều rơm rặm, đều cẩn thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì lai Cài rặm, pải thói thận",
"viet": "Ở trong vườn có nhiều rơm rặm, phải rút thận"
} |
{
"tay": "Dú chang sluôn mì lai Cài rặm, pải cẩn mạy",
"viet": "Ở trong vườn có nhiều rơm rặm, phải cẩn gỗ"
} |
{
"tay": "po pác Cái có một câu tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "cha dựng một câu chuyện cho trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o vẽ Cái có một câu tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố vẽ một câu chuyện cho trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác pác có một câu tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng trăm câu chuyện cho trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái pản một câu tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng một ván chuyện cho trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái có tỉ câu tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng một câu đó cho trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái có một ái tuyện hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng một câu chuyện yêu trẻ con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái có một câu pây hẩư lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng một câu chuyện cho đám con nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái có một câu tuyện cạ lục eng tinh",
"viet": "Bố dựng một câu chuyện cho trẻ cứ nghe"
} |
{
"tay": "P’o pác Cái có một câu tuyện hẩư ái eng tinh",
"viet": "Bố dựng một câu chuyện cho trẻ con yêu"
} |
{
"tay": "đi phuối Càn sliểm, bấu ái hăn",
"viet": "dám nói xiên xỏ, không ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te slưởng Càn sliểm, bấu ái hăn",
"viet": "Nó định xiên xỏ, không ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối cúa sliểm, bấu ái hăn",
"viet": "Nó nói đồ xỏ, không ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối Càn nam bấu ái hăn",
"viet": "Nó nói xiên đâm không ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối Càn sliểm, đá ái hăn",
"viet": "Nó nói xiên xỏ, chửi ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối Càn sliểm, bấu cần hăn",
"viet": "Nó nói xiên xỏ, không ai muốn gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối Càn sliểm, bấu ái mà",
"viet": "Nó nói xiên xỏ, không ai mong gặp"
} |
{
"tay": "Te phuối Càn sliểm, bấu ái hăn",
"viet": "Nó nói xiên xỏ, không ai muốn ai"
} |
{
"tay": "Cần cằm phuối Cảng mjay cả vằn, bấu nghỉ",
"viet": "Người câu nói lái cả ngày, không nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy cót Cảng mjay cả vằn, bấu nghỉ",
"viet": "Người này ôm lái cả ngày, không nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy phuối slon mjay cả vằn, bấu nghỉ",
"viet": "Người này nói tập cả ngày, không nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy phuối Cảng vằn cả vằn, bấu nghỉ",
"viet": "Người này nói lái 2 ngày, không nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy phuối Cảng mjay boỏng vằn, bấu nghỉ",
"viet": "Người này nói lái cả chặng không nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy phuối Cảng mjay cả ngám bấu nghỉ",
"viet": "Người này nói lái cả ngày, vừa nghỉ"
} |
{
"tay": "Cần nẩy phuối Cảng mjay cả vằn, đi nghỉ",
"viet": "Người này nói lái cả ngày, không dám"
} |
{
"tay": "Mác nắc Cáo hết, chin van lai",
"viet": "Mía đậm hết, ăn ngọt lắm"
} |
{
"tay": "Mác ỏi lưu hết, chin van lai",
"viet": "Mía cạo phiến ăn ngọt lắm"
} |
{
"tay": "Mác ỏi Cáo ma chin van lai",
"viet": "Mía cạo hết, cắn ngọt lắm"
} |
{
"tay": "Mác ỏi Cáo hết, chen van lai",
"viet": "Mía cạo hết, ăn rẻ lắm"
} |
{
"tay": "Mác ỏi Cáo hết, chin đây lai",
"viet": "Mía cạo hết, ăn ngọt ngon"
} |
{
"tay": "ái Cảo nảo khỏi, pện khỏi bấu phuối",
"viet": "muốn quấy quả tôi, nhưng tôi không nói"
} |
{
"tay": "Te bấu nảo khỏi, pện khỏi bấu phuối",
"viet": "Nó coi quả tôi, nhưng tôi không nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo ten khỏi, pện khỏi bấu phuối",
"viet": "Nó quấy tên tôi, nhưng tôi không nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo nảo lùa pện khỏi bấu phuối",
"viet": "Nó quấy quả dâu nhưng tôi không nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo nảo khỏi, phua khỏi bấu phuối",
"viet": "Nó quấy quả tôi, chồng tôi không nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo nảo khỏi, pện lừm bấu phuối",
"viet": "Nó quấy quả tôi, nhưng quên không nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo nảo khỏi, pện khỏi tảy phuối",
"viet": "Nó quấy quả tôi, nhưng tôi chịu nói"
} |
{
"tay": "Te Cảo nảo khỏi, pện khỏi bấu ái",
"viet": "Nó quấy quả tôi, nhưng tôi không muốn"
} |
{
"tay": "mặt Cát nục xoi au pây hang keng",
"viet": "hạt cải bẹ quăn mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác dèn nục xoi au pây hang keng",
"viet": "Rau chìa bẹ quăn mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát tày xoi au pây hang keng",
"viet": "Rau cải càng quăn mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát nục quăn au pây hang keng",
"viet": "Rau cải bẹ xoăn mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát nục xoi phác pây hang keng",
"viet": "Rau cải bẹ quăn gửi đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát nục xoi au tả hang keng",
"viet": "Rau cải bẹ quăn mang bỏ nấu canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát nục xoi au pây cưa keng",
"viet": "Rau cải bẹ quăn mang đi muối canh"
} |
{
"tay": "Mác Cát nục xoi au pây hang đông",
"viet": "Rau cải bẹ quăn mang đi nấu đông"
} |
{
"tay": "lèng Càu càu mà, khẩy sắp p’át",
"viet": "khoẻ run cầm cập về, ốm sắp phát"
} |
{
"tay": "Te xằng càu mà, khẩy sắp p’át",
"viet": "Nó chưa cầm cập về, ốm sắp phát"
} |
{
"tay": "Te Càu bá mà, khẩy sắp p’át",
"viet": "Nó run vai cập về, ốm sắp phát"
} |
{
"tay": "Te Càu càu báo khẩy sắp p’át",
"viet": "Nó run cầm báo về, ốm sắp phát"
} |
{
"tay": "Te Càu càu mà, tua sắp p’át",
"viet": "Nó run cầm cập đứa ốm sắp phát"
} |
{
"tay": "Te Càu càu mà, khẩy câu p’át",
"viet": "Nó run cầm cập về, tao sắp phát"
} |
{
"tay": "Te Càu càu mà, khẩy sắp nắc",
"viet": "Nó run cầm cập về, ốm nặng phát"
} |
{
"tay": "Te Càu càu mà, khẩy sắp p’át",
"viet": "Nó run cầm cập về, ốm sắp xa"
} |
{
"tay": "mì Cáy cạc đang bơi chang ao",
"viet": "4 nòng nọc cóc đang bơi trong ao"
} |
{
"tay": "Cần mắt cạc đang bơi chang ao",
"viet": "Con bọ nọc cóc đang bơi trong ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy mắn đang bơi chang ao",
"viet": "Con nòng chắc cóc đang bơi trong ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy cạc lương bơi chang ao",
"viet": "Con nòng nọc vàng đang bơi trong ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy cạc đang cải chang ao",
"viet": "Con nòng nọc cóc lớn bơi trong ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy cạc đang bơi lỉn ao",
"viet": "Con nòng nọc cóc đang trốn trong ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy cạc đang bơi chang khắp",
"viet": "Con nòng nọc cóc đang bơi khắp ao"
} |
{
"tay": "Cần Cáy cạc đang bơi chang ao",
"viet": "Con nòng nọc cóc đang bơi trong rác"
} |
{
"tay": "pền Căm kiêm p’o cằm rại cúa te",
"viet": "nên kiêng kỵ câu nói xấu của nó"
} |
{
"tay": "Slửa ấc kiêm p’o cằm rại cúa te",
"viet": "Áo ngực kỵ câu nói xấu của nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm slẻ p’o cằm rại cúa te",
"viet": "Áo kiêng viết câu nói xấu của nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm kiêm phấn cằm rại cúa te",
"viet": "Áo kiêng kỵ phần nói xấu của nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm kiêm p’o hang rại cúa te",
"viet": "Áo kiêng kỵ câu cuối xấu của nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm kiêm p’o cằm quàng cúa te",
"viet": "Áo kiêng kỵ câu nói bậy của nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm kiêm p’o cằm rại slon te",
"viet": "Áo kiêng kỵ câu nói xấu dạy nó"
} |
{
"tay": "Slửa Căm kiêm p’o cằm rại cúa vua",
"viet": "Áo kiêng kỵ câu nói xấu của vua"
} |
{
"tay": "khát Cằm toọc lai, bấu cón lăng",
"viet": "dứt dứt khoát lắm, không còn gì"
} |
{
"tay": "Pjạ mì toọc lai, bấu cón lăng",
"viet": "Dao dấu khoát lắm, không còn gì"
} |
{
"tay": "Pjạ Cằm bài lai, bấu cón lăng",
"viet": "Dao dứt bài lắm, không còn gì"
} |
{
"tay": "Pjạ Cằm toọc pây bấu cón lăng",
"viet": "Dao dứt khoát lúc không còn gì"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.