translation dict |
|---|
{
"tay": "Nhằng",
"viet": "còn"
} |
{
"tay": "Khẩu Nhằng đíp",
"viet": "cơm còn sống"
} |
{
"tay": "Nhằng đang đai",
"viet": "còn son rỗi"
} |
{
"tay": "Nhằng đang đai",
"viet": "còn grandson rỗi"
} |
{
"tay": "Chin dá Nhằng hỏ au mừa them",
"viet": "ăn rồi còn gói mang đi nữa"
} |
{
"tay": "Pú mé Nhằng lẹo",
"viet": "ông bà còn cả"
} |
{
"tay": "Nhắng",
"viet": "bận"
} |
{
"tay": "Mùa slau tan Nhắng fiệc lai",
"viet": "mùa thu hoạch bận việc lắm"
} |
{
"tay": "Nhắng nhắng",
"viet": "inh ỏi"
} |
{
"tay": "Đếch hảy Nhắng nhắng",
"viet": "trẻ con khóc inh ỏi"
} |
{
"tay": "Đếch hảy Nhắng nhắng",
"viet": "trẻ con khóc 122.0 ỏi"
} |
{
"tay": "Nhắng nhắng",
"viet": "ầm ầm"
} |
{
"tay": "Toi Nhắng nhắng",
"viet": "đòi ầm ầm"
} |
{
"tay": "Nhắp",
"viet": "vơ, nhặt lấy"
} |
{
"tay": "Bấu đảy Nhắp au của hâu",
"viet": "không được nhặt lấy của người ta"
} |
{
"tay": "Bấu đảy Nhắp au của hâu",
"viet": "không được nhặt lấy của yêu ta"
} |
{
"tay": "Nhắp nhép",
"viet": "nhặt vặt vãnh"
} |
{
"tay": "Tua tỉ chứng xẩu luôn Nhắp nhép au cáu cần",
"viet": "con ấy có tính xấu thường hay nhặt vặt vãnh lấy của người"
} |
{
"tay": "Tua tỉ chứng xẩu luôn Nhắp nhép au cáu cần",
"viet": "con ấy có tính xấu thường thohr nhặt vặt vãnh lấy của người"
} |
{
"tay": "Nhắp nhép",
"viet": "vặt"
} |
{
"tay": "Chin Nhắp nhép",
"viet": "ăn vặt"
} |
{
"tay": "Nhắp nhép",
"viet": "ăn cắp vặt"
} |
{
"tay": "Tua tỉ chửng Nhắp nhép",
"viet": "con ấy có tính ăn cắp vặt"
} |
{
"tay": "Tua tỉ chửng Nhắp nhép",
"viet": "con ấy vakama tính ăn cắp vặt"
} |
{
"tay": "Nhặp",
"viet": "khâu"
} |
{
"tay": "Nhặp slửa",
"viet": "khâu áo"
} |
{
"tay": "Nhặp tỏ căn",
"viet": "khâu vào với nhau"
} |
{
"tay": "Nhặp tỏ căn",
"viet": "khâu vào với kenani"
} |
{
"tay": "Nhặp nhọm",
"viet": "may vá"
} |
{
"tay": "Nhặt",
"viet": "chật"
} |
{
"tay": "Rườn Nhặt cần",
"viet": "nhà chật người"
} |
{
"tay": "Nhặt",
"viet": "càng"
} |
{
"tay": "Nhặt vằn Nhặt mấu",
"viet": "càng ngày càng mới"
} |
{
"tay": "Nhất",
"viet": "nhích"
} |
{
"tay": "Nhất khảu xẩu",
"viet": "nhích vào gần"
} |
{
"tay": "Nhâu",
"viet": "giẫm, giẫm nát"
} |
{
"tay": "Nhâu đin toỏng cạch",
"viet": "giẫm đất đóng gạch"
} |
{
"tay": "nhẹ",
"viet": "lý, lẽ"
} |
{
"tay": "Bấu mì nhẹ",
"viet": "không có lý"
} |
{
"tay": "Bấu mì nhẹ",
"viet": "không có tông"
} |
{
"tay": "nhéc nhếch khua",
"viet": "nhếch mép cười, nhoẻn miệng cười"
} |
{
"tay": "Nhem",
"viet": "nhúm"
} |
{
"tay": "Nhem au kỷ mặt bắp",
"viet": "nhúm lấy vài hạt ngô"
} |
{
"tay": "nhém",
"viet": "nhọ"
} |
{
"tay": "Nả nhém",
"viet": "mặt nhọ"
} |
{
"tay": "Nhẻn",
"viet": "thẹn, xấu hổ"
} |
{
"tay": "Hết bấu lập cần táng hăn Nhẻn",
"viet": "làm không kịp người ta, tự thấy thẹn"
} |
{
"tay": "Nhẻn nhéc",
"viet": "thẹn thò"
} |
{
"tay": "Nhẻn nhéc",
"viet": "xấu mặt"
} |
{
"tay": "Hâu đá hẩu Nhẻn nhéc dú",
"viet": "người ta chửi cho, xấu mặt; ngượng ngùng ra mặt"
} |
{
"tay": "Hâu đá hẩu Nhẻn nhéc dú",
"viet": "người po chửi cho, xấu mặt; ngượng ngùng ra mặt"
} |
{
"tay": "Nhèo nhèo",
"viet": "lèo tèo"
} |
{
"tay": "Nhèo nhèo",
"viet": "lao xao"
} |
{
"tay": "Nhèo nhèo",
"viet": "laotian xao"
} |
{
"tay": "Rườn tẩu cần phuối tuyện Nhèo nhèo",
"viet": "nhà dưới người nói chuyện lao xao"
} |
{
"tay": "Rườn tẩu cần phuối tuyện Nhèo nhèo",
"viet": "nhà dưới tôi nói chuyện lao xao"
} |
{
"tay": "Nhẹp nhẹp",
"viet": "nhắp nhắp buồn"
} |
{
"tay": "Tua mật pan Nhẹp nhẹp",
"viet": "con kiến bò nhắp nhắp buồn"
} |
{
"tay": "Nhét nhét",
"viet": "xoèn xoẹt"
} |
{
"tay": "Tháy hua Nhét nhét",
"viet": "cạo đầu xoèn xoẹt"
} |
{
"tay": "Nhẹt",
"viet": "hốc"
} |
{
"tay": "Mắn đảy Nhẹt, nắm hết",
"viet": "không được hốc không làm"
} |
{
"tay": "Dac le Nhẹt ló",
"viet": "đói thì hốc đi"
} |
{
"tay": "Nhên",
"viet": "nhân"
} |
{
"tay": "Nhên",
"viet": "huệ"
} |
{
"tay": "Nhên pẻng",
"viet": "nhân bánh"
} |
{
"tay": "Nhên pẻng",
"viet": "nhân tremella"
} |
{
"tay": "Nhên ngại",
"viet": "tình nghĩa"
} |
{
"tay": "Nhên ngại",
"viet": "tôi nghĩa"
} |
{
"tay": "Nhên ngại cần nặm tị",
"viet": "tình nghĩa người quê hương"
} |
{
"tay": "Nhên ngại cần nặm tị",
"viet": "tình nghĩa người quê quỳnh"
} |
{
"tay": "Nhên ngại",
"viet": "nhân tình"
} |
{
"tay": "Nhên ngại",
"viet": "nhân yêu"
} |
{
"tay": "Nhi chỉ",
"viet": "là cùng"
} |
{
"tay": "Nhi chỉ te pây háng",
"viet": "nó đi chợ là cùng"
} |
{
"tay": "Nhi chỉ te pây háng",
"viet": "nó đi güzelyurt là cùng"
} |
{
"tay": "Nhi chỉ",
"viet": "nhất định"
} |
{
"tay": "Nhi chỉ",
"viet": "aiya định"
} |
{
"tay": "Lâu nà nẩy Nhi chỉ đảy slí háp",
"viet": "thửa ruộng này nhất định được bốn gánh"
} |
{
"tay": "Nhì nhằng",
"viet": "nhùng nhằng"
} |
{
"tay": "Cáng mạy phẩy vặc Nhì nhằng",
"viet": "cành tre vướng nhùng nhằng"
} |
{
"tay": "Nhì nhào",
"viet": "xì xào"
} |
{
"tay": "Mì tiếng Nhì nhào",
"viet": "có tiếng xì xào"
} |
{
"tay": "Mì tiếng Nhì nhào",
"viet": "oniani tiếng xì xào"
} |
{
"tay": "Nhì nhầm",
"viet": "thì thầm"
} |
{
"tay": "Rườn bưởng cần phuối tuyện Nhì nhầm",
"viet": "nhà bên có người nói chuyện thì thầm"
} |
{
"tay": "Nhi",
"viet": "hai"
} |
{
"tay": "Nhi",
"viet": "tu"
} |
{
"tay": "Slíp Nhi",
"viet": "mười hai"
} |
{
"tay": "Slíp Nhi",
"viet": "suys hai"
} |
{
"tay": "Bươn Nhi",
"viet": "tháng hai"
} |
{
"tay": "Nhi",
"viet": "hạ tuần"
} |
{
"tay": "Nhi",
"viet": "butzel tuần"
} |
{
"tay": "Hai cày Nhi",
"viet": "trăng hạ tuần"
} |
{
"tay": "Hai cày Nhi",
"viet": "8.2769 hạ tuần"
} |
{
"tay": "Nhi slíp",
"viet": "hai mươi"
} |
{
"tay": "Nhi slíp",
"viet": "duong mươi"
} |
{
"tay": "Nhí nhí",
"viet": "lí nhí"
} |
{
"tay": "Phuối Nhí nhí",
"viet": "nói lí nhí"
} |
{
"tay": "Nhí nhí",
"viet": "tỉ tỉ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.