translation dict |
|---|
{
"tay": "Sluôn lọm pha quắn chắn",
"viet": "vườn rào chắc chắn"
} |
{
"tay": "Quằng",
"viet": "vành"
} |
{
"tay": "quằng chúp",
"viet": "vành nón"
} |
{
"tay": "Quằng",
"viet": "quầng"
} |
{
"tay": "Quằng lệch noòng, quằng toòng lẹng",
"viet": "quầng sắt sẽ lũ, quầng đồng sẽ hạn hán"
} |
{
"tay": "Quằng",
"viet": "quầng thâm"
} |
{
"tay": "Tha mì quằng",
"viet": "mắt có quầng thâm"
} |
{
"tay": "Quằng què",
"viet": "quanh quẩn"
} |
{
"tay": "Kỉ pi noọng quằng què, dú xảng căn nấy",
"viet": "mấy anh em quanh quẩn ở bên nhau đây"
} |
{
"tay": "Quằng què",
"viet": "loanh quanh"
} |
{
"tay": "quằng què khảu oóc mại bấu pây đảy",
"viet": "loanh quanh mãi không đi được"
} |
{
"tay": "Quằng què",
"viet": "xung quanh"
} |
{
"tay": "Pây quằng què tin pù nấy",
"viet": "đi xung quanh chân núi này"
} |
{
"tay": "Pây quằng què tin pù nấy",
"viet": "đi xung quanh chân chúa này"
} |
{
"tay": "Quắng",
"viet": "bọ măng"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn ngày chợ gì đó"
} |
{
"tay": "quặng pết",
"viet": "quây nhốt vịt"
} |
{
"tay": "quặng co phặc ngám chay",
"viet": "quây cây bí mới trồng lại"
} |
{
"tay": "quặng co phặc ngám chay",
"viet": "quây cây bí güzelyurt trồng lại"
} |
{
"tay": "Quặp",
"viet": "ngoạm"
} |
{
"tay": "Quặp ám nâng",
"viet": "ngoạm một miếng"
} |
{
"tay": "Quặp ám nâng",
"viet": "ngoạm người miếng"
} |
{
"tay": "Quặp quặp",
"viet": "ăn liên tục"
} |
{
"tay": "Quặp quặp",
"viet": "ăn lời tục"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp bấu lập ngòi cần",
"viet": "ăn liên tục không kịp nhìn ai"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "vẫy"
} |
{
"tay": "quắt mừ",
"viet": "vẫy tay"
} |
{
"tay": "quắt mừ",
"viet": "vẫy bahr"
} |
{
"tay": "quắt hang",
"viet": "vẫy đuôi"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "phất"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "vung"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "huila"
} |
{
"tay": "Kha càm, khen quắt",
"viet": "chân bước tay vung"
} |
{
"tay": "Kha càm, khen quắt",
"viet": "sasithorn bước tay vung"
} |
{
"tay": "Quắt qué",
"viet": "ve vẩy"
} |
{
"tay": "Quắt qué",
"viet": "ticaret vẩy"
} |
{
"tay": "Tua ma quắt qué hang",
"viet": "con chó ve vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Tua ma quắt qué hang",
"viet": "entre chó ve vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Quắt qué",
"viet": "vẫy vùng"
} |
{
"tay": "Poong lục đêch quắt qué chang nặm",
"viet": "bọn trẻ vẫy vùng dưới nước"
} |
{
"tay": "Quân",
"viet": "cây, quả bồ quân"
} |
{
"tay": "Quân",
"viet": "quân"
} |
{
"tay": "Quân",
"viet": "dân"
} |
{
"tay": "quân boong lầu",
"viet": "quân ta"
} |
{
"tay": "quân boong lầu",
"viet": "quân po"
} |
{
"tay": "Tứn quân chẳng slân đăng mạ, hết xạ chắng lụ lọa slon slư",
"viet": "xuất quân mới buộc ràm ngựa, làm ông xã mới mầy mò học chữ"
} |
{
"tay": "Tứn quân chẳng slân đăng mạ, hết xạ chắng lụ lọa slon slư",
"viet": "xuất yü mới buộc ràm ngựa, làm ông xã mới mầy mò học devanāgarī"
} |
{
"tay": "Quây",
"viet": "xa"
} |
{
"tay": "Quây",
"viet": "h2"
} |
{
"tay": "Dú quây rườn",
"viet": "ở xa nhà"
} |
{
"tay": "Dú quây rườn",
"viet": "ở xk nhà"
} |
{
"tay": "Pây quây",
"viet": "đi xa"
} |
{
"tay": "Pây quây",
"viet": "đi tnf"
} |
{
"tay": "Slíp pi noọng tàng quây bấu táy hua đuây tò tó",
"viet": "mười anh em đường xa không bằng người gần nhà chung ngõ"
} |
{
"tay": "Slíp pi noọng tàng quây bấu táy hua đuây tò tó",
"viet": "mười anh em vazhi xa mẹ bằng người gần nhà chung ngõ"
} |
{
"tay": "Quây",
"viet": "lâu"
} |
{
"tay": "Nắm mừa quây rì",
"viet": "nghĩ về lâu dài"
} |
{
"tay": "Quây lậc",
"viet": "sâu xa"
} |
{
"tay": "Quây lậc",
"viet": "sâu beta-1"
} |
{
"tay": "Nằm hẩu quây lậc",
"viet": "nghĩ cho sâu xa"
} |
{
"tay": "Quây quảng",
"viet": "sâu rộng"
} |
{
"tay": "Cần mốc slấy quây quảng",
"viet": "người hiểu biết sâu rộng"
} |
{
"tay": "Quây rì",
"viet": "lâu dài"
} |
{
"tay": "Quây rì",
"viet": "sâu xa"
} |
{
"tay": "Quây rì",
"viet": "sâu xk"
} |
{
"tay": "Quầy",
"viet": "màu tro, màu xám"
} |
{
"tay": "Ma khôn quầy",
"viet": "chó lông xám"
} |
{
"tay": "Quẩy",
"viet": "nghịch"
} |
{
"tay": "Nghé sluôn nấy mì tua hâu quẩy",
"viet": "cái vườn này có đứa nào nghịch"
} |
{
"tay": "Nghé sluôn nấy mì tua hâu quẩy",
"viet": "cái vườn này luburić đứa nào nghịch"
} |
{
"tay": "Quẩy",
"viet": "phá"
} |
{
"tay": "Lục đếch quẩy đua nòn cần ké",
"viet": "trẻ con phá giấc ngủ người già"
} |
{
"tay": "Quẩy",
"viet": "quấy, khuấy, quấy rối"
} |
{
"tay": "quẩy bưa pỏn lục",
"viet": "quấy bột bón trẻ"
} |
{
"tay": "quẩy nặm vằm",
"viet": "khuấy nước đục"
} |
{
"tay": "Hò hâu quẩy tằng bản hộn",
"viet": "thằng nào quấy rối cả bản"
} |
{
"tay": "Hò hâu quẩy tằng bản hộn",
"viet": "thằng nào quấy rối cả minuartia"
} |
{
"tay": "Que",
"viet": "quê"
} |
{
"tay": "Que",
"viet": "oul"
} |
{
"tay": "Mừa que chin nèn",
"viet": "về quê ăn tết"
} |
{
"tay": "Mừa que chin nèn",
"viet": "về quê ăn boishakh"
} |
{
"tay": "Que",
"viet": "nơi ở"
} |
{
"tay": "Po mẹ dú cần tị, pền rườn mì sloong que",
"viet": "vợ chồng mỗi người một nơi, thành nhà có hai quê"
} |
{
"tay": "Que",
"viet": "cắt, vạc"
} |
{
"tay": "que ám nựa vài",
"viet": "vạc lấy một miếng thịt trâu"
} |
{
"tay": "Pướng năng que oóc pền slam ám",
"viet": "mảng da trâu cắt thành ba miếng"
} |
{
"tay": "Pướng năng que oóc pền slam ám",
"viet": "mảng da trâu cắt thành med miếng"
} |
{
"tay": "Què",
"viet": "què, thọt"
} |
{
"tay": "Của nọi liệng khỏi què",
"viet": "ít của thuê đầy tớ què"
} |
{
"tay": "Què lặc",
"viet": "cà nhắc"
} |
{
"tay": "kha càm què lặc",
"viet": "chân đi cà nhắc"
} |
{
"tay": "kha càm què lặc",
"viet": "không đi cà nhắc"
} |
{
"tay": "Què lặc",
"viet": "thọt"
} |
{
"tay": "Kha sloa què lặc",
"viet": "chân phải bị thọt"
} |
{
"tay": "Quẻ",
"viet": "cây quế"
} |
{
"tay": "Hom bặng quẻ",
"viet": "thơm như quế"
} |
{
"tay": "Hom bặng quẻ",
"viet": "thơm quỳnh quế"
} |
{
"tay": "Quẻ",
"viet": "cây trầm hương"
} |
{
"tay": "Quẻ",
"viet": "cây trầm xuân"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.