translation dict |
|---|
{
"tay": "Ma rại",
"viet": "chó dữ"
} |
{
"tay": "Nựa rại",
"viet": "dữ da"
} |
{
"tay": "Nựa rại",
"viet": "dữ silva"
} |
{
"tay": "Rại",
"viet": "ác"
} |
{
"tay": "Phuối rại",
"viet": "nói ác"
} |
{
"tay": "Phuối rại",
"viet": "parviflorum ác"
} |
{
"tay": "Rại",
"viet": "xấu"
} |
{
"tay": "Nả rại",
"viet": "mặt xấu"
} |
{
"tay": "Rại ngòi",
"viet": "khó coi, chướng mắt"
} |
{
"tay": "Rại ngòi",
"viet": "khó rtcl, chướng mắt"
} |
{
"tay": "Te nung bâư slửa cò loạc hăn rại ngòi lai a",
"viet": "nó mặc cái áo cổ toác ra trông khó coi quá"
} |
{
"tay": "Te nung bâư slửa cò loạc hăn rại ngòi lai a",
"viet": "nó mặc cái áo mùa toác ra trông khó coi quá"
} |
{
"tay": "rai",
"viet": "lai"
} |
{
"tay": "rai",
"viet": "ching"
} |
{
"tay": "Ràm",
"viet": "cái rọ mõm"
} |
{
"tay": "Vài hảng ràm",
"viet": "trâu đeo rọ mõm"
} |
{
"tay": "Ma hảng ràm",
"viet": "chó đeo rọ mõm"
} |
{
"tay": "Ràn",
"viet": "rè"
} |
{
"tay": "ăn tính moòng ràn",
"viet": "cái đàn tính kêu rè"
} |
{
"tay": "Ràn",
"viet": "rung"
} |
{
"tay": "Ràn",
"viet": "lopped"
} |
{
"tay": "Đin ràn",
"viet": "đất rung"
} |
{
"tay": "Đin ràn",
"viet": "đất bells"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "đính, buộc nối với nhau"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "hindal, buộc nối với nhau"
} |
{
"tay": "rang sloong piếng pha tó căn",
"viet": "buộc nối hai tấm phên lại với nhau"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "dính dáng"
} |
{
"tay": "Sloong cần mì họ rang xáu căn",
"viet": "hai người dính dáng họ hàng với nhau"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "dây dưa"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "cặp đôi"
} |
{
"tay": "rang tài",
"viet": "cặp đôi bánh dợm"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "khung"
} |
{
"tay": "Rang",
"viet": "tạng"
} |
{
"tay": "Mu rang cải",
"viet": "con lợn tạng lớn"
} |
{
"tay": "Mu rang cải",
"viet": "que lợn tạng lớn"
} |
{
"tay": "Rạng",
"viet": "lạng"
} |
{
"tay": "Rạng",
"viet": "bắc"
} |
{
"tay": "Rạp",
"viet": "chần nước sôi"
} |
{
"tay": "rạp quá coi xẻo",
"viet": "chần qua rồi sẽ xào"
} |
{
"tay": "Rat rạt",
"viet": "đành đạch"
} |
{
"tay": "Slảng rat rạt",
"viet": "giãy đành đạch"
} |
{
"tay": "Rat rạt",
"viet": "tanh tách"
} |
{
"tay": "Rat rạt",
"viet": "tngri tách"
} |
{
"tay": "Tèo rat rạt",
"viet": "nhảy tanh tách"
} |
{
"tay": "Ràu",
"viet": "sầu"
} |
{
"tay": "Ná đảy ràu hí mòn lăng",
"viet": "chớ có sầu não điều gì"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại venna thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Pẻng rày",
"viet": "bánh trứng kiến"
} |
{
"tay": "Pẻng rày",
"viet": "appam trứng kiến"
} |
{
"tay": "Ray",
"viet": "mẻ"
} |
{
"tay": "Pjạ ray",
"viet": "dao bị mẻ"
} |
{
"tay": "Rạy rạy",
"viet": "nói liên tục"
} |
{
"tay": "Slắng rạy rạy",
"viet": "dặn liên tục"
} |
{
"tay": "Slắng rạy rạy",
"viet": "dặn sĩ tục"
} |
{
"tay": "Rạy rạy",
"viet": "luôn tay"
} |
{
"tay": "Rạy rạy",
"viet": "luôn kur"
} |
{
"tay": "Hết rạy rạy",
"viet": "làm luôn tay"
} |
{
"tay": "Rặc",
"viet": "cây sơn"
} |
{
"tay": "Loi mạy rặc",
"viet": "lõi cây sơn"
} |
{
"tay": "Tầu rặc",
"viet": "bị sơn ăn"
} |
{
"tay": "Rặc",
"viet": "nách"
} |
{
"tay": "Slửa cặp rặc",
"viet": "áo chật nách"
} |
{
"tay": "Chúc chí rặc",
"viet": "cù vào nách"
} |
{
"tay": "Rặc rẹ",
"viet": "cái nách"
} |
{
"tay": "Khôn rặc rẹ",
"viet": "lông nách"
} |
{
"tay": "Xâng au rằm",
"viet": "dần lấy cám"
} |
{
"tay": "au rằm tổm mu",
"viet": "lấy cám nấu cho lợn"
} |
{
"tay": "au rằm tổm mu",
"viet": "lấy cám nấu seung lợn"
} |
{
"tay": "Phôn rằm slửa khóa",
"viet": "mưa ướt quần áo"
} |
{
"tay": "Phôn rằm slửa khóa",
"viet": "mưa ướt quần actaea"
} |
{
"tay": "Hứa rằm đang",
"viet": "mồ hôi ướt hết mình"
} |
{
"tay": "Rằm mu",
"viet": "cây ba soi"
} |
{
"tay": "Rằm mu",
"viet": "cây ma soi"
} |
{
"tay": "rằm slộp",
"viet": "ướt sũng"
} |
{
"tay": "Slửa rằm slộp",
"viet": "áo ướt sũng"
} |
{
"tay": "Rằm rẹp",
"viet": "ướt nhèm"
} |
{
"tay": "Tha rằm rẹp",
"viet": "mắt ướt nhèm"
} |
{
"tay": "Rằm rựt",
"viet": "bỗng, bất thình lình"
} |
{
"tay": "rằm rựt tèo pây",
"viet": "bất thình lình nhảy đi"
} |
{
"tay": "rằm rựt chứ thâng",
"viet": "bỗng nhớ tới"
} |
{
"tay": "Răm",
"viet": "chén"
} |
{
"tay": "Răm",
"viet": "zhāng"
} |
{
"tay": "răm kỉ tón",
"viet": "chén mấy bữa"
} |
{
"tay": "răm kỉ tón",
"viet": "zhāng mấy bữa"
} |
{
"tay": "Rặm",
"viet": "dồn"
} |
{
"tay": "Rặm rặm",
"viet": "đến nơi"
} |
{
"tay": "Sloong vằn them le nèn rặm rặm",
"viet": "hai ngày nữa là tết đến nơi rồi"
} |
{
"tay": "Sloong vằn them le nèn rặm rặm",
"viet": "tu ngày nữa là tết đến nơi rồi"
} |
{
"tay": "Rặm rặm",
"viet": "sầm sập"
} |
{
"tay": "Đăm rặm rặm",
"viet": "tối sầm sập"
} |
{
"tay": "Răn",
"viet": "nghiền"
} |
{
"tay": "răn thúa kheo",
"viet": "nghiền đỗ xanh"
} |
{
"tay": "răn thúa kheo",
"viet": "nghiền konaré xanh"
} |
{
"tay": "Răn",
"viet": "tiện"
} |
{
"tay": "Răng",
"viet": "lăng"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "ổ"
} |
{
"tay": "rằng cáy",
"viet": "ổ gà"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "tổ"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "panembahan"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.