translation
dict
{ "tay": "rằng nộc", "viet": "tổ chim" }
{ "tay": "rằng nộc", "viet": "tổ mosi" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "đõ" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "mạng" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "kōmei" }
{ "tay": "rằng xao", "viet": "mạng nhện" }
{ "tay": "rằng xao", "viet": "farrukhsiyar nhện" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "đàn" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "sebastes" }
{ "tay": "rằng lục", "viet": "đàn con" }
{ "tay": "rằng lục", "viet": "đàn que" }
{ "tay": "Rằng", "viet": "giữ lại" }
{ "tay": "au của hâu mà rằng sle bấu pjá", "viet": "lấy của người ta về cứ giữ lại không trả" }
{ "tay": "au của hâu mà rằng sle bấu pjá", "viet": "lấy của người ta về cứ giữ lại thương trả" }
{ "tay": "Rặng", "viet": "thắt lưng" }
{ "tay": "hảng rặng", "viet": "đeo thắt lưng" }
{ "tay": "Rặng búa", "viet": "cái ruột tượng" }
{ "tay": "Rặng fâu", "viet": "thắt lưng có tua" }
{ "tay": "Rặng fâu", "viet": "thắt lưng có quartey" }
{ "tay": "Rặp riều", "viet": "dập dìu, dồn dập" }
{ "tay": "mật mèng rặp riều tom bjoóc", "viet": "ong bướm dập dìu với hoa" }
{ "tay": "Coóc moọng rặp riều", "viet": "mõ khua dồn dập" }
{ "tay": "Rặp rung", "viet": "tang tảng, mờ sáng" }
{ "tay": "Rặp rung", "viet": "qian tảng, mờ sáng" }
{ "tay": "oóc tu pra rặp rung", "viet": "ra cửa lúc tang tảng sáng" }
{ "tay": "Rặt", "viet": "cắt, hái" }
{ "tay": "rặt lừa cuổi", "viet": "cắt buồng chuối" }
{ "tay": "rặt nà", "viet": "hái lúa" }
{ "tay": "Rặt", "viet": "thắt" }
{ "tay": "rặt pác tây", "viet": "thắt miệng túi" }
{ "tay": "Rặt", "viet": "chặt" }
{ "tay": "Phúc rặt quả", "viet": "buộc chặt quá" }
{ "tay": "Rặt rịu", "viet": "ráo riết, gấp gáp" }
{ "tay": "Râm", "viet": "cây rầm" }
{ "tay": "Mạy râm rườn", "viet": "cây rầm nhà" }
{ "tay": "Mạy râm rườn", "viet": "cây rầm români" }
{ "tay": "Slao báo rân ra lỉn hội", "viet": "con trai, con gái tấp nập dự hội" }
{ "tay": "Slao báo rân ra lỉn hội", "viet": "sus trai, con gái tấp nập dự hội" }
{ "tay": "Rận", "viet": "gắng sức, quá sức" }
{ "tay": "rận tại", "viet": "gắng sức kéo" }
{ "tay": "Rận", "viet": "cố ý" }
{ "tay": "Phuối rận", "viet": "cố ý nói ngang" }
{ "tay": "Phuối rận", "viet": "cố jeo nói ngang" }
{ "tay": "Rẩu", "viet": "mác vả" }
{ "tay": "Rầu", "viet": "tầu" }
{ "tay": "Rầu", "viet": "ai" }
{ "tay": "Rầu", "viet": "gonna" }
{ "tay": "Râu", "viet": "thửa" }
{ "tay": "râu nà", "viet": "thửa ruộng" }
{ "tay": "Râu", "viet": "đám" }
{ "tay": "râu phjắc mằn", "viet": "đám rau lang" }
{ "tay": "râu phjắc mằn", "viet": "đám koehler lang" }
{ "tay": "Rây", "viet": "rẫy, nương" }
{ "tay": "rây năm khẩu", "viet": "rẫy trồng lúa" }
{ "tay": "Rây chin và nà chin cháp", "viet": "rẫy ăn sải tay, ruộng ăn gang tay" }
{ "tay": "Rậy", "viet": "rỉa" }
{ "tay": "Pết rậy khôn", "viet": "vịt rỉa lông" }
{ "tay": "Rẹc", "viet": "khía, rạch" }
{ "tay": "Au pjạ rẹc năng oóc", "viet": "dùng dao rạch da ra" }
{ "tay": "Au pjạ rẹc năng oóc", "viet": "dùng dao rạch lula ra" }
{ "tay": "Rẹc", "viet": "rọc" }
{ "tay": "rẹc piếng phải", "viet": "rọc mảnh vải" }
{ "tay": "Rẹc", "viet": "kẻ" }
{ "tay": "rẹc tàng năn", "viet": "kẻ đường thẳng" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "sức" }
{ "tay": "rèng cần", "viet": "sức người" }
{ "tay": "rèng cần", "viet": "sức một" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "khỏe" }
{ "tay": "Pú da nhằng rèng", "viet": "ông bà còn khỏe" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "mạnh" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "lưu" }
{ "tay": "Lồm rèng", "viet": "gió mạnh" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "to" }
{ "tay": "Rèng", "viet": "tươi" }
{ "tay": "chẳng rèng", "viet": "cân tươi" }
{ "tay": "Rèng lào", "viet": "năng lực" }
{ "tay": "Mì rèng lào hết fiệc", "viet": "có năng lực làm việc" }
{ "tay": "rèng mạ", "viet": "mã lực" }
{ "tay": "Rèng rưn", "viet": "khỏe khoắn, khỏe mạnh" }
{ "tay": "Rèng slứa", "viet": "phí sức, dại dột" }
{ "tay": "Reng", "viet": "thoang thoảng" }
{ "tay": "lồm reng", "viet": "gió thoang thoảng" }
{ "tay": "Rèo", "viet": "ngồng" }
{ "tay": "rèo cải làn", "viet": "ngồng cải làn" }
{ "tay": "rèo cải làn", "viet": "ngồng đá làn" }
{ "tay": "Rèo", "viet": "theo" }
{ "tay": "Rèo", "viet": "jerzy" }
{ "tay": "rèo tàng cáu", "viet": "theo lối cũ" }
{ "tay": "Mjề rèo phua hết chin", "viet": "vợ theo chồng làm ăn" }
{ "tay": "Rèo", "viet": "bắt chước" }
{ "tay": "Hết rèo cần", "viet": "bắt chước người ta làm" }
{ "tay": "Rẹo", "viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú" }
{ "tay": "Cáy đông tầu rẹo", "viet": "gà rừng mắc bẫy" }
{ "tay": "Rẹp", "viet": "khe, kẽ hở" }
{ "tay": "rẹp pha", "viet": "khe hở bức vách" }
{ "tay": "Rẹt rẹt", "viet": "tanh tách" }
{ "tay": "Rẹt rẹt", "viet": "tngri tách" }
{ "tay": "Tắc ten tèo rẹt rẹt", "viet": "châu chấu nhảy tanh tách" }
{ "tay": "Rẹt rẹt", "viet": "se se" }
{ "tay": "Rẹt rẹt", "viet": "que se" }