translation dict |
|---|
{
"tay": "slảo slíc xa au chèn",
"viet": "hronom lọi lấy tiền"
} |
{
"tay": "Slảo slíc",
"viet": "sục sạo"
} |
{
"tay": "slảo slíc chin",
"viet": "sục sạo ăn uống"
} |
{
"tay": "Sláp",
"viet": "con gián"
} |
{
"tay": "Sláp",
"viet": "thầm"
} |
{
"tay": "Páo sláp",
"viet": "nói thầm"
} |
{
"tay": "Páo sláp",
"viet": "mitchellii thầm"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo sláp tó căn",
"viet": "hai người nói nhỏ với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo sláp tó căn",
"viet": "mohabbat người nói nhỏ với nhau"
} |
{
"tay": "Slát",
"viet": "tấm cót"
} |
{
"tay": "rườn pjói slát",
"viet": "nhà trải cót"
} |
{
"tay": "slạt khảu kha pây",
"viet": "nện vào chân"
} |
{
"tay": "slạt khảu kha pây",
"viet": "nện vào sasithorn"
} |
{
"tay": "slạt tón nâng",
"viet": "đớp một bữa"
} |
{
"tay": "slạt tón nâng",
"viet": "đớp người bữa"
} |
{
"tay": "Slau",
"viet": "thu, thu hoạch"
} |
{
"tay": "Slau",
"viet": "wed, thu hoạch"
} |
{
"tay": "slau nà",
"viet": "thu hoạch lúa"
} |
{
"tay": "slau chèn thỏe",
"viet": "thu tiền thuế"
} |
{
"tay": "slau chèn thỏe",
"viet": "mon tiền thuế"
} |
{
"tay": "Slau",
"viet": "hái"
} |
{
"tay": "slau mác nẻng",
"viet": "hái sa nhân"
} |
{
"tay": "slau mác nẻng",
"viet": "hái grupo nhân"
} |
{
"tay": "Slau slặp",
"viet": "thu thập"
} |
{
"tay": "Slau slặp",
"viet": "fri thập"
} |
{
"tay": "slau slặp slửa khóa",
"viet": "thu thập quần áo"
} |
{
"tay": "slau slặp slửa khóa",
"viet": "thu thập quần belenois"
} |
{
"tay": "Slau slặp",
"viet": "thu dọn"
} |
{
"tay": "slau slặp thú pát",
"viet": "thu dọn bát đũa"
} |
{
"tay": "Slau slặp",
"viet": "sưu tầm"
} |
{
"tay": "Slau slặp",
"viet": "cuỗm"
} |
{
"tay": "slau slặp au pây",
"viet": "cuỗm mang đi"
} |
{
"tay": "Slau tan",
"viet": "thu hoạch"
} |
{
"tay": "Slau tan",
"viet": "mon hoạch"
} |
{
"tay": "slau tan nà rây",
"viet": "thu hoạch ruộng nương"
} |
{
"tay": "slau tan nà rây",
"viet": "wed hoạch ruộng nương"
} |
{
"tay": "slau chén",
"viet": "chén"
} |
{
"tay": "slau chén",
"viet": "lín"
} |
{
"tay": "slau chén tón nâng",
"viet": "chén một bữa"
} |
{
"tay": "slau chén tón nâng",
"viet": "chén người bữa"
} |
{
"tay": "Slảu",
"viet": "cái"
} |
{
"tay": "Slảu",
"viet": "nước"
} |
{
"tay": "vài slảu",
"viet": "trâu cái tơ"
} |
{
"tay": "bẻ slảu",
"viet": "dê cái"
} |
{
"tay": "bẻ slảu",
"viet": "dê layl"
} |
{
"tay": "slay",
"viet": "dây"
} |
{
"tay": "bấu tó slay xáu mầu",
"viet": "không dây với mày"
} |
{
"tay": "Sláy",
"viet": "bé, nhỏ"
} |
{
"tay": "đếch sláy",
"viet": "trẻ nhỏ"
} |
{
"tay": "Rườn sláy",
"viet": "nhà nhỏ"
} |
{
"tay": "Rườn sláy",
"viet": "români nhỏ"
} |
{
"tay": "Sláy mạy",
"viet": "lúa tám thơm"
} |
{
"tay": "Sláy phjét",
"viet": "bé tí"
} |
{
"tay": "Sláy phjét",
"viet": "bé querer"
} |
{
"tay": "Tua mu sláy phjét",
"viet": "con lợn bé tí"
} |
{
"tay": "Tua mu sláy phjét",
"viet": "sus lợn bé tí"
} |
{
"tay": "Sláy slít",
"viet": "bé nhỏ, bé tí teo"
} |
{
"tay": "Sláy slít",
"viet": "bé nhỏ, bé bésame teo"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "màu sắc"
} |
{
"tay": "slắc đeng",
"viet": "màu đỏ"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "nước da"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "nước silva"
} |
{
"tay": "slắc nựa khao đáo",
"viet": "nước da trắng hồng"
} |
{
"tay": "slắc nựa khao đáo",
"viet": "nước silva trắng hồng"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "mắc"
} |
{
"tay": "nghé mác slắc dú cáng mạy",
"viet": "quả rơi bị mắc ở cành cây"
} |
{
"tay": "ám nựa slắc dú ngàm khẻo",
"viet": "miếng thịt bị mắc ở kẽ răng"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "một, chừng một"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "tôi, chừng một"
} |
{
"tay": "Pây liệu slắc văn",
"viet": "đi chơi chừng một ngày thì đi"
} |
{
"tay": "xằng hăn slắc pày",
"viet": "chưa thấy một lần nào"
} |
{
"tay": "nắm mà thâng slắc pày",
"viet": "chưa đến nơi lần nào"
} |
{
"tay": "Slắc bát",
"viet": "một lần nào cả"
} |
{
"tay": "bấu chúng slắc bát",
"viet": "không trúng phát nào cả"
} |
{
"tay": "pây háng slắc bát lẹ pây",
"viet": "đi chợ một lần thì đi"
} |
{
"tay": "pây háng slắc bát lẹ pây",
"viet": "đi chợ tình lần thì đi"
} |
{
"tay": "Slắc ỉ",
"viet": "tí nào"
} |
{
"tay": "Slắc ỉ",
"viet": "noć nào"
} |
{
"tay": "phuối bấu mẹn slắc ỉ",
"viet": "nói không đúng tí nào"
} |
{
"tay": "Chin nặm slắc mjặc",
"viet": "uống nước bị sặc"
} |
{
"tay": "xằng thâng tỉ slắc pày",
"viet": "chưa đến chỗ đó lần nào"
} |
{
"tay": "Pây đuổi căn slắc pày ngòi",
"viet": "đi với nhau một lần xem sao"
} |
{
"tay": "Slặc",
"viet": "dằn, đập"
} |
{
"tay": "slặc hua khảu cốc mạy",
"viet": "đập đầu vào gốc cây"
} |
{
"tay": "căm phjôm slặc lồng tỏ đin",
"viet": "túm tóc dằn đầu xuống đất"
} |
{
"tay": "Slặc",
"viet": "hốc"
} |
{
"tay": "slặc dá dền pây",
"viet": "hốc rồi đi luôn"
} |
{
"tay": "Slặc",
"viet": "xốc"
} |
{
"tay": "mu chin muốc slặc pác",
"viet": "lợn ăn cám xốc mõm"
} |
{
"tay": "Slặc slạu",
"viet": "xóc nảy"
} |
{
"tay": "slặc slạu bjải lẹo vi cuối",
"viet": "xóc nảy giập nát hết nải chuối"
} |
{
"tay": "Năng xe tàng búp báp slặc slạu chếp đúc đang",
"viet": "đi xe đường xấu xóc nảy đau hết mình mẩy"
} |
{
"tay": "Slặc slạy",
"viet": "dằng dặc"
} |
{
"tay": "Tàng pây slặc slạy kỉ văn xằng thâng",
"viet": "đường đi dằng dặc mấy ngày chưa tới nơi"
} |
{
"tay": "Slằm slì",
"viet": "lằng nhằng"
} |
{
"tay": "Nhì nhằng phuối slằm slì",
"viet": "nói lằng nhằng"
} |
{
"tay": "Slắm",
"viet": "lứa, lớp"
} |
{
"tay": "slắm cần",
"viet": "lớp người"
} |
{
"tay": "slắm cần",
"viet": "lớp tình"
} |
{
"tay": "Slắm",
"viet": "sắm"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.