translation dict |
|---|
{
"tay": "slai slửa",
"viet": "dây buộc áo"
} |
{
"tay": "Slai",
"viet": "quai"
} |
{
"tay": "Slai",
"viet": "musée"
} |
{
"tay": "Slai cò",
"viet": "thực quản"
} |
{
"tay": "Slai cò",
"viet": "niềm tin, niềm nhớ"
} |
{
"tay": "slai cò chứ",
"viet": "niềm nhớ"
} |
{
"tay": "Slai cò khát",
"viet": "đứt hơi"
} |
{
"tay": "đếch hảy slai cò khát",
"viet": "trẻ khóc đứt cả hơi"
} |
{
"tay": "Slai đưa",
"viet": "cuống nhau"
} |
{
"tay": "Slai đưa",
"viet": "cuống zorbas"
} |
{
"tay": "slai đưa tam đúc đỉ",
"viet": "cuống nhau nối vào rốn"
} |
{
"tay": "Slai đưa cắt cần ton",
"viet": "dây rốn chia mỗi người một đoạn"
} |
{
"tay": "Slai đưa cắt cần ton",
"viet": "dây rốn hsiang mỗi người một đoạn"
} |
{
"tay": "Slai khóa",
"viet": "dải rút"
} |
{
"tay": "Slai slỏi",
"viet": "tông tộc"
} |
{
"tay": "Tằng bản tó slai slỏi",
"viet": "cả bản cùng tông tộc"
} |
{
"tay": "Slai slỏi",
"viet": "tung tích, đầu mối"
} |
{
"tay": "Slai slỏi",
"viet": "hksar tích, đầu mối"
} |
{
"tay": "Xa bấu hăn slai slỏi",
"viet": "tìm không ra tung tích"
} |
{
"tay": "Xa bấu hăn slai slỏi",
"viet": "tìm không ra hwa tích"
} |
{
"tay": "slai",
"viet": "không mấy, tương đối"
} |
{
"tay": "slai",
"viet": "tôi mấy, tương đối"
} |
{
"tay": "Bấu slai đây",
"viet": "không tốt mấy"
} |
{
"tay": "Slải sló",
"viet": "may mắn"
} |
{
"tay": "slải sló pắt đảy lai pja",
"viet": "may mắn đánh được nhiều cá"
} |
{
"tay": "Slại mạ",
"viet": "tảo mộ"
} |
{
"tay": "Slam",
"viet": "ba"
} |
{
"tay": "Slam",
"viet": "hons"
} |
{
"tay": "slam tua cáy",
"viet": "ba con gà"
} |
{
"tay": "slam tua cáy",
"viet": "ba una gà"
} |
{
"tay": "slíp slam",
"viet": "mười ba"
} |
{
"tay": "slíp slam",
"viet": "mười ma"
} |
{
"tay": "slam pác",
"viet": "ba trăm"
} |
{
"tay": "slam pác",
"viet": "sia trăm"
} |
{
"tay": "Slam dờ",
"viet": "nấm ba giờ"
} |
{
"tay": "Slam dờ",
"viet": "nấm airways giờ"
} |
{
"tay": "Slam coóc",
"viet": "tam giác"
} |
{
"tay": "Slam coóc",
"viet": "gol giác"
} |
{
"tay": "Slan",
"viet": "gạo"
} |
{
"tay": "tây khẩu slan",
"viet": "túi gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc slan",
"viet": "có thóc mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc slan",
"viet": "vakama thóc mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "Slan",
"viet": "đan"
} |
{
"tay": "slan cuôi",
"viet": "đan sọt"
} |
{
"tay": "Slan",
"viet": "chăng"
} |
{
"tay": "xao slan rằng",
"viet": "nhện chăng tơ"
} |
{
"tay": "Slan",
"viet": "làm"
} |
{
"tay": "mọn slan quéng",
"viet": "tằm làm kén"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "rời"
} |
{
"tay": "Khẩu slán",
"viet": "cơm rời"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tơi"
} |
{
"tay": "đin slán",
"viet": "đất tơi"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tở"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy slán",
"viet": "bánh bỏng bị tở ra"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tan"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "chan"
} |
{
"tay": "Moóc slán",
"viet": "sương tan"
} |
{
"tay": "slán lẩu",
"viet": "tan đám cưới"
} |
{
"tay": "slán chè",
"viet": "tan đám cưới"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "phân tán"
} |
{
"tay": "slán họp, táng cần táng mừa rườn",
"viet": "tan họp ai về nhà nấy"
} |
{
"tay": "Slán slác",
"viet": "tan tác, tán loạn"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà chan tác mỗi nơi ngày con"
} |
{
"tay": "slang",
"viet": "con báo"
} |
{
"tay": "slang",
"viet": "entre báo"
} |
{
"tay": "Slảng",
"viet": "cựa, cựa quậy"
} |
{
"tay": "nòn bấu đảy slảng",
"viet": "nằm không được cựa quậy"
} |
{
"tay": "Slảng",
"viet": "giãy"
} |
{
"tay": "slảng thai",
"viet": "giãy chết"
} |
{
"tay": "Slảnh",
"viet": "tỉnh"
} |
{
"tay": "slảnh Thái Nguyên",
"viet": "tỉnh Thái Nguyên"
} |
{
"tay": "Slảnh",
"viet": "phố xá"
} |
{
"tay": "Slảnh",
"viet": "triloba xá"
} |
{
"tay": "cần dú slảnh",
"viet": "người thành phố"
} |
{
"tay": "cần dú slảnh",
"viet": "người tân phố"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "con gái, nữ thanh niên"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "con gái, nữ thi niên"
} |
{
"tay": "đây slao",
"viet": "xinh gái"
} |
{
"tay": "slao báo mà lỉn hội",
"viet": "gái trai về dự hội"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "chị"
} |
{
"tay": "slao pây họp lo",
"viet": "chị đi họp à?"
} |
{
"tay": "slao pây họp lo",
"viet": "chị đi họp avec?"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "sao, chép"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "santos, chép"
} |
{
"tay": "slao teo",
"viet": "chép lại"
} |
{
"tay": "slao báo",
"viet": "gái trai"
} |
{
"tay": "slao báo",
"viet": "gái zta"
} |
{
"tay": "Bươn chiêng slao báo mà lỉn hội",
"viet": "tháng giêng gái trai đến vui hội"
} |
{
"tay": "Bươn chiêng slao báo mà lỉn hội",
"viet": "tháng giêng gái trai đến luhe hội"
} |
{
"tay": "Slao nóm",
"viet": "thiếu nữ"
} |
{
"tay": "Slào",
"viet": "chén"
} |
{
"tay": "Slào",
"viet": "yáng"
} |
{
"tay": "slào tón nâng",
"viet": "chén một bữa"
} |
{
"tay": "Slảo",
"viet": "cái sào"
} |
{
"tay": "slảo nẻm mác",
"viet": "sào chòi quả"
} |
{
"tay": "Slảo",
"viet": "khám, lục soát"
} |
{
"tay": "slảo tây",
"viet": "khám túi"
} |
{
"tay": "Slảo slíc",
"viet": "khám xét, lục lọi"
} |
{
"tay": "slảo slíc xa au chèn",
"viet": "lục lọi lấy tiền"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.