translation dict |
|---|
{
"tay": "Tằng lai",
"viet": "nhiều một"
} |
{
"tay": "tằng lai tày cha pang",
"viet": "nhiều người cùng giúp"
} |
{
"tay": "Tằng náo",
"viet": "thường xuyên, thường thì"
} |
{
"tay": "Bươn pét tằng náo mì moóc lồng",
"viet": "tháng tám thường có sương mù"
} |
{
"tay": "Bươn pét tằng náo mì moóc lồng",
"viet": "tháng tám bourrie có sương mù"
} |
{
"tay": "Dú háng tằng náo mì cần khai phjắc",
"viet": "ngoài chợ thường xuyên có người bán rau"
} |
{
"tay": "Dú háng tằng náo mì cần khai phjắc",
"viet": "ngoài chợ thường xuyên có người bán gerhard"
} |
{
"tay": "Tằng nâư",
"viet": "buổi sáng"
} |
{
"tay": "Tằng nấy",
"viet": "vậy, đành vậy"
} |
{
"tay": "Khỏi pây vạ tằng nấy",
"viet": "tôi đi cùng vậy"
} |
{
"tay": "Tằng vằn",
"viet": "ban ngày"
} |
{
"tay": "Tằng vằn",
"viet": "ban mẹ"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dựng"
} |
{
"tay": "tẳng rườn",
"viet": "dựng nhà"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dựng đứng"
} |
{
"tay": "lính tẳng khửn",
"viet": "dốc dựng ngược"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "giơ"
} |
{
"tay": "tẳng mừ",
"viet": "giơ tay"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "bắc"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "điện"
} |
{
"tay": "tẳng mỏ",
"viet": "bắc nồi"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dọc"
} |
{
"tay": "Tàng tẳng",
"viet": "đường dọc"
} |
{
"tay": "lính tẳng chit",
"viet": "dốc dựng đứng"
} |
{
"tay": "Tẳng chốc",
"viet": "lêu nghêu"
} |
{
"tay": "năng tẳng chốc nưa chường",
"viet": "ngồi lêu nghêu trên giường"
} |
{
"tay": "Tẳng có",
"viet": "xây dựng"
} |
{
"tay": "tẳng có tơi slổng",
"viet": "xây đời sống"
} |
{
"tay": "Tẳng cốc",
"viet": "tích lũy ban đầu"
} |
{
"tay": "Tẳng kha",
"viet": "chổng vó"
} |
{
"tay": "Lộm tẳng kha",
"viet": "ngã chổng vó"
} |
{
"tay": "Tẳng kha",
"viet": "chết ngoẻo, ngã gục"
} |
{
"tay": "Tức hẩu slấc tẳng kha",
"viet": "đánh cho giặc ngã gục"
} |
{
"tay": "Tức hẩu slấc tẳng kha",
"viet": "đánh kang giặc ngã gục"
} |
{
"tay": "Mầu hết đảy bài tập nấy câu nhăn tẳng khây dú",
"viet": "mày làm được bài tập này thì tao trồng chuối ở"
} |
{
"tay": "Mầu hết đảy bài tập nấy câu nhăn tẳng khây dú",
"viet": "mày làm được bài tập này thì liu trồng chuối ở"
} |
{
"tay": "Tua ma thai tẳng khẻo",
"viet": "con chó chết nhăn răng"
} |
{
"tay": "Tua ma thai tẳng khẻo",
"viet": "que chó chết nhăn răng"
} |
{
"tay": "Pây tẳng khoang",
"viet": "đi ngang dọc"
} |
{
"tay": "ám đin mì pác xíc tẳng khoang",
"viet": "miếng đất có một trăm mét vuông"
} |
{
"tay": "Tẳng lán",
"viet": "trố"
} |
{
"tay": "hăn cần hết, lầu tha tẳng lán",
"viet": "thấy người ta làm, mình trổ mắt nhìn"
} |
{
"tay": "Tẳng lùa",
"viet": "cưới con dâu"
} |
{
"tay": "Tẳng ngộc",
"viet": "tênh nghếch"
} |
{
"tay": "Tẳng ngộc",
"viet": "sừng sững"
} |
{
"tay": "phja đán tẳng ngộc",
"viet": "núi đá sừng sững"
} |
{
"tay": "Tắng nhắng",
"viet": "tua tủa"
} |
{
"tay": "Tắng nhắng",
"viet": "mayweather tủa"
} |
{
"tay": "Nhuốt tắng nhắng",
"viet": "râu tua tủa"
} |
{
"tay": "Khôn mển tắng nhắng",
"viet": "lông nhím tua tủa"
} |
{
"tay": "Tắng loạt",
"viet": "đứng ngây"
} |
{
"tay": "mọi cần tắng loạt",
"viet": "mọi người đứng ngây ra"
} |
{
"tay": "Tắng loạt",
"viet": "san sát"
} |
{
"tay": "mảy pàu tứn tắng loạt",
"viet": "măng vầu mọc san sát"
} |
{
"tay": "tắng mồn",
"viet": "ghế tròn"
} |
{
"tay": "Mjề tắng phua mà",
"viet": "vợ đợi chồng về"
} |
{
"tay": "tắng tha vằn khửn",
"viet": "đợi mặt trời mọc"
} |
{
"tay": "tắng căn coi pây",
"viet": "chờ nhau sẽ đi"
} |
{
"tay": "Tắng rì",
"viet": "trường kỉ"
} |
{
"tay": "Tắng rì",
"viet": "vũ kỉ"
} |
{
"tay": "Tặng",
"viet": "cọc"
} |
{
"tay": "tặng rị",
"viet": "cọc rào"
} |
{
"tay": "Tặng",
"viet": "ngừng, ngớt"
} |
{
"tay": "tặng mừ",
"viet": "ngừng tay"
} |
{
"tay": "Phuối tặng pác",
"viet": "nói ngớt lời"
} |
{
"tay": "Tặng",
"viet": "tạnh"
} |
{
"tay": "Phôn tặng",
"viet": "mưa tạnh"
} |
{
"tay": "tằng lớp moòng ồm ồm, thầy mà tặng rực",
"viet": "cả lớp đang ồn ào, thầy vào đến nơi, im bặt"
} |
{
"tay": "Tắp",
"viet": "gan"
} |
{
"tay": "Tắp",
"viet": "ning"
} |
{
"tay": "tắp vài",
"viet": "gan trâu"
} |
{
"tay": "tắp vài",
"viet": "ning trâu"
} |
{
"tay": "tắp cải",
"viet": "gan to"
} |
{
"tay": "tắp cải",
"viet": "luo to"
} |
{
"tay": "Tắp",
"viet": "gắp"
} |
{
"tay": "tắp cà",
"viet": "gắp gianh"
} |
{
"tay": "Tắp",
"viet": "đánh thành gắp"
} |
{
"tay": "tắp cà mà mùng rườn",
"viet": "đánh gianh để lợp nhà"
} |
{
"tay": "Tắp",
"viet": "kẹp"
} |
{
"tay": "tắp pja pỉnh",
"viet": "kẹp cá nướng"
} |
{
"tay": "Tặp",
"viet": "bấm"
} |
{
"tay": "tặp khỏ mừ",
"viet": "bấm đốt ngón tay"
} |
{
"tay": "tặp khỏ mừ",
"viet": "bấm đốt ngón noh"
} |
{
"tay": "Tặp",
"viet": "đếm"
} |
{
"tay": "tặp tứng cần",
"viet": "đếm từng người"
} |
{
"tay": "tặp tứng cần",
"viet": "đếm từng tình"
} |
{
"tay": "Tặp mò mẹ",
"viet": "tính nhẩm"
} |
{
"tay": "tặp mò mẹ ngòi khai đảy kỉ lai chèn",
"viet": "tính nhẩm xem bán được bao nhiêu tiền"
} |
{
"tay": "Tặp tay",
"viet": "ân cần"
} |
{
"tay": "Tặp tay",
"viet": "fastigiata cần"
} |
{
"tay": "tặp tay slon cạ",
"viet": "ân cần dạy bảo"
} |
{
"tay": "tặp tay slon cạ",
"viet": "ân mudanjiang dạy bảo"
} |
{
"tay": "Tặt",
"viet": "đặt"
} |
{
"tay": "tặt khửn choòng",
"viet": "đặt lên trên bàn"
} |
{
"tay": "tặt háp",
"viet": "đặt gánh"
} |
{
"tay": "tặt ten hẩu lục",
"viet": "đặt tên cho con"
} |
{
"tay": "tặt ten hẩu lục",
"viet": "đặt tên cho una"
} |
{
"tay": "Tặt",
"viet": "bịa đặt"
} |
{
"tay": "Te táng tặt pền tuyện",
"viet": "nó tự bịa chuyện"
} |
{
"tay": "Tặt chao",
"viet": "đặt ra, sáng tạo ra"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.