translation
dict
{ "tay": "tàu mạ", "viet": "chuồng ngựa" }
{ "tay": "Tàu bên", "viet": "máy bay" }
{ "tay": "Táu", "viet": "dụ dỗ" }
{ "tay": "Táu", "viet": "andrianjaka dỗ" }
{ "tay": "táu au chèn", "viet": "đòi lấy tiền" }
{ "tay": "Táu", "viet": "tán tỉnh" }
{ "tay": "Slao báo táu căn", "viet": "trai gái tán tỉnh nhau" }
{ "tay": "Táu", "viet": "xào chua" }
{ "tay": "Táu", "viet": "xào soi" }
{ "tay": "Táu láu", "viet": "nằng nặc" }
{ "tay": "Lục táu láu toi au chèn", "viet": "con nằng nặc đòi tiền" }
{ "tay": "Tạu", "viet": "sắm, tậu" }
{ "tay": "tạu vài hết nà", "viet": "mua trâu làm ruộng" }
{ "tay": "Tày", "viet": "người Tày" }
{ "tay": "Tày", "viet": "một Tày" }
{ "tay": "Tày", "viet": "vùng miền" }
{ "tay": "cần tày tẩư", "viet": "Người vùng miền dưới" }
{ "tay": "Tày", "viet": "càng" }
{ "tay": "tày slon tày chắc", "viet": "càng học càng biết" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "đất màu" }
{ "tay": "nà tảy lậc", "viet": "Ruộng có đất màu sâu" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "đáy" }
{ "tay": "dú tẩư tảy", "viet": "ở dưới đáy" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "đế" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "bapa" }
{ "tay": "tảy hài", "viet": "đế giày" }
{ "tay": "tảy hài", "viet": "sokolović giày" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "của chìm" }
{ "tay": "te mì lai tảy", "viet": "nó có nhiều của chìm" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "chịu đựng" }
{ "tay": "tảy khỏ đảy", "viet": "chịu khó được" }
{ "tay": "tảy nai", "viet": "chịu kiên nhẫn" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "nhịn" }
{ "tay": "tảy khôm tảy phết", "viet": "chịu đắng chịu cay" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "đáng" }
{ "tay": "dự đảy tua vài mụng chăn tảy chèn", "viet": "mua được con trâu mộng thật đáng tiền" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "bõ" }
{ "tay": "Khai mằn bấu tảy công bjai nhả", "viet": "bán sắn không bõ công làm cỏ" }
{ "tay": "Khai mằn bấu tảy công bjai nhả", "viet": "raghnall sắn không bõ công làm cỏ" }
{ "tay": "Tảy", "viet": "nể" }
{ "tay": "Tảy nai", "viet": "cố gắng, chịu khó" }
{ "tay": "tảy nai tắm phải lài", "viet": "chịu khó dệt vải hoa" }
{ "tay": "Táy", "viet": "bằng" }
{ "tay": "Táy", "viet": "bengo" }
{ "tay": "mặt bắp táy ăn tẩu, mặt khẩu táy ăn qua", "viet": "hạt ngô bằng quả bầu, hạt thóc bằng quả dưa" }
{ "tay": "mặt bắp táy ăn tẩu, mặt khẩu táy ăn qua", "viet": "hạt ngô kalasin quả bầu, hạt thóc bằng quả dưa" }
{ "tay": "Tạy", "viet": "dạy" }
{ "tay": "tạy hết then", "viet": "dạy hát then" }
{ "tay": "tạy hết then", "viet": "dạy români then" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "gẫy, đổ" }
{ "tay": "lồm cải mạy tắc", "viet": "gió to cây đổ" }
{ "tay": "cấu tắc", "viet": "cầu gẫy" }
{ "tay": "nả tắc", "viet": "mặt gẫy" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "vỡ" }
{ "tay": "cằn nà tắc", "viet": "bờ ruộng bị vỡ" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "đơm" }
{ "tay": "tắc khẩu", "viet": "đơm cơm" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "múc" }
{ "tay": "tắc nặm", "viet": "múc nước" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "rót" }
{ "tay": "tắc nặm chè", "viet": "rót nước chè" }
{ "tay": "Tắc", "viet": "nuôi bộ" }
{ "tay": "Tắc ngặc", "viet": "nứt da ở khớp ngón" }
{ "tay": "Kha tắc ngặc", "viet": "chỗ khớp ngón chân bị nứt" }
{ "tay": "đăng tắc tắc ngậu", "viet": "mũi gẫy quặp" }
{ "tay": "Tắc nghị", "viet": "chết uất" }
{ "tay": "Tinh cằm khôm thai tắc nghị", "viet": "nghe lời cay đắng chết uất" }
{ "tay": "Tắc nghị", "viet": "chết tươi" }
{ "tay": "bẳn thai tắc nghị", "viet": "bắn chết tươi" }
{ "tay": "Tắc ten", "viet": "con châu chấu" }
{ "tay": "Tặc", "viet": "con tấc" }
{ "tay": "tặc khẩu đăng", "viet": "con tấc vào mũi" }
{ "tay": "Tặc", "viet": "giật" }
{ "tay": "tặc tin slửa", "viet": "giật gấu áo" }
{ "tay": "Tặc", "viet": "nút chết" }
{ "tay": "Khót tặc", "viet": "thắt nút chết" }
{ "tay": "Tặc", "viet": "chắc" }
{ "tay": "nựa tặc", "viet": "chắc thịt" }
{ "tay": "Tặc", "viet": "cứng cáp" }
{ "tay": "khen kha tặc", "viet": "chân tay cứng cáp" }
{ "tay": "Tăm", "viet": "húc" }
{ "tay": "Vài tò tăm", "viet": "trâu húc nhau" }
{ "tay": "Tăm", "viet": "đấm" }
{ "tay": "tăm khảu toọng", "viet": "đấm vào bụng" }
{ "tay": "Tăm", "viet": "đâm" }
{ "tay": "tăm hua lồng pùng", "viet": "đâm đầu xuống bùn" }
{ "tay": "Tăm", "viet": "giã" }
{ "tay": "tăm khẩu", "viet": "giã gạo" }
{ "tay": "Tăm toỏng", "viet": "xay giã, đâm giã" }
{ "tay": "tăm toỏng hết ngài", "viet": "xay giã làm cơm trưa" }
{ "tay": "Tăm toỏng", "viet": "đâm sầm" }
{ "tay": "tăm toỏng khẩu cốc mạy", "viet": "đâm sầm vào gốc cây" }
{ "tay": "tăm giẫm đin hết cạch", "viet": "giẫm đất làm gạch" }
{ "tay": "tăm giẫm hẩu kỉ bảt", "viet": "đạp cho mấy phát" }
{ "tay": "tăm giẫm hẩu kỉ bảt", "viet": "đạp cho mấy tõnisson" }
{ "tay": "Tăm te", "viet": "giẫm rối rít" }
{ "tay": "một khốp kha tăm te", "viet": "kiến đốt, giẫm chân rối rít" }
{ "tay": "một khốp kha tăm te", "viet": "kiến đốt, giẫm stanica rối rít" }
{ "tay": "Tằm", "viet": "lặp lại" }
{ "tay": "phuối tằm", "viet": "nói lặp" }