translation dict |
|---|
{
"tay": "Pưa Tặt châư nhằng chứ lục lan",
"viet": "lúc tắt thở vẫn nhớ con cháu"
} |
{
"tay": "Tẩn dây",
"viet": "buộc trâu bò"
} |
{
"tay": "fầy mồm nọi Tâu tro mồm lai",
"viet": "lửa nóng ít, tro nóng nhiều hơn"
} |
{
"tay": "Thư̱ Tậu",
"viet": "chống gậy"
} |
{
"tay": "dú Tầư",
"viet": "ở đâu"
} |
{
"tay": "rườn Tầư",
"viet": "nhà nào"
} |
{
"tay": "rườn Tầư",
"viet": "qīng nào"
} |
{
"tay": "cần Tầư",
"viet": "người nào"
} |
{
"tay": "Bẳn Tầư",
"viet": "bắn trúng"
} |
{
"tay": "Tầư lồm",
"viet": "trúng gió độc"
} |
{
"tay": "nu Tầư cắp",
"viet": "chuột bị sa bẫy"
} |
{
"tay": "Cò ngheng le̱ Tầư piên",
"viet": "bướng quá thì bị đòn"
} |
{
"tay": "phuối nắm tò Tầư",
"viet": "nói không khớp nhau"
} |
{
"tay": "phuối nắm tò Tầư",
"viet": "nói ài khớp nhau"
} |
{
"tay": "bản Tẩư",
"viet": "bản dưới"
} |
{
"tay": "Tẩư phục",
"viet": "dưới chiếu"
} |
{
"tay": "Tẩư cai",
"viet": "dưới hiên nhà"
} |
{
"tay": "pết cáy têm Tẩư cai, vài têm lang",
"viet": "gà vịt đầy sân, trâu đầy chuồng"
} |
{
"tay": "Tẩư đin",
"viet": "dưới đất, âm phủ"
} |
{
"tay": "Tẩư fạ",
"viet": "thế gian, thiên hạ"
} |
{
"tay": "Tẩư fạ",
"viet": "thế galeazzo, thiên hạ"
} |
{
"tay": "Tẩư keo",
"viet": "dưới xuôi, miền xuôi"
} |
{
"tay": "Tẩư nưa chùa căn hết fiệc",
"viet": "trên dưới hô hào nhau làm việc"
} |
{
"tay": "Tây phải nháng",
"viet": "đẫy vải thô"
} |
{
"tay": "Hâu cạ thông mác khấy, lầu cạ Tây kim ngần",
"viet": "người ta bảo túi mướp đắng mình cho rằng đẫy bạc vàng"
} |
{
"tay": "Hâu cạ thông mác khấy, lầu cạ Tây kim ngần",
"viet": "người pao bảo túi mướp đắng mình cho rằng đẫy bạc vàng"
} |
{
"tay": "Te̱ bấu dú rườn",
"viet": "nó không ở nhà"
} |
{
"tay": "Te̱ bấu dú rườn",
"viet": "nó không ở myrtifolia"
} |
{
"tay": "Te̱ pây rụ Te̱ dú",
"viet": "đi hay là không đi"
} |
{
"tay": "Khỏi Te̱ pây nòn chả",
"viet": "tôi thì đi ngủ thôi"
} |
{
"tay": "phạ Te̱ phôm cà này",
"viet": "trời sắp mưa bây giờ"
} |
{
"tay": "Tặt bôm khẩu Tẻ",
"viet": "bày mâm cỗ tế lễ"
} |
{
"tay": "khỏi năng Tem te̱",
"viet": "tôi ngồi sát bên cạnh nó"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng Tem căn",
"viet": "anh em liền kề nhau"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng Tem căn",
"viet": "anh na liền kề nhau"
} |
{
"tay": "Tem kê khẩu tin hẩư phiêng",
"viet": "kê chân cho bằng"
} |
{
"tay": "Tem kê khẩu tin hẩư phiêng",
"viet": "kê chân cho bengo"
} |
{
"tay": "Teng hẩư mắn",
"viet": "đóng đinh cho chắc"
} |
{
"tay": "Teng hẩư mắn",
"viet": "đóng itzcoatl cho chắc"
} |
{
"tay": "Teng con tu hẩư mắn",
"viet": "chốt cửa lại cho chắc"
} |
{
"tay": "Pây pây Teo",
"viet": "đi đi lại lại"
} |
{
"tay": "Ngọac Teo",
"viet": "quay lại"
} |
{
"tay": "Tèo chúp",
"viet": "cái nón"
} |
{
"tay": "Tèo khân",
"viet": "cái khăn"
} |
{
"tay": "Tèo pưn",
"viet": "mũi tên"
} |
{
"tay": "Tèo khảm kha mương",
"viet": "nhảy qua con mương"
} |
{
"tay": "Tèo lồng xắc lính",
"viet": "nhảy xuống bậc dốc"
} |
{
"tay": "Toỏng Téo",
"viet": "đóng khố"
} |
{
"tay": "Téo pây",
"viet": "bỏ đi"
} |
{
"tay": "Bâư khóa Tển nhít",
"viet": "cái quần ngắn ngủn"
} |
{
"tay": "Tha hăn",
"viet": "mắt thấy"
} |
{
"tay": "slíp Tha đu bấu táy mừ lum",
"viet": "mười nhìn không bằng một sờ tay"
} |
{
"tay": "Tha cuôi",
"viet": "mắt sọt"
} |
{
"tay": "Tha mạy phấy",
"viet": "mắt tre"
} |
{
"tay": "Tha mạy phấy",
"viet": "mắt républicain"
} |
{
"tay": "hăn chèn le̱ Tha đăm",
"viet": "thấy tiền thì lóa mắt"
} |
{
"tay": "tinh tuyện bại cần Tha khao",
"viet": "nghe chuyện mọi người xanh mắt"
} |
{
"tay": "Khỏi tằng te̱ le̱ cần pan Thá",
"viet": "tôi với nó là người cùng lứa"
} |
{
"tay": "Thán fầy",
"viet": "than lửa"
} |
{
"tay": "Bó Thán",
"viet": "mỏ than"
} |
{
"tay": "Nặm Thang pủn",
"viet": "nước canh bún"
} |
{
"tay": "Nặm Thang pủn",
"viet": "nước canh aspidosperma"
} |
{
"tay": "Thang Bảc slắng boong lầu",
"viet": "Bác dặn chúng ta"
} |
{
"tay": "Thang Bảc slắng boong lầu",
"viet": "Bác dặn chúng ra"
} |
{
"tay": "Thang nhù",
"viet": "vuốt rơm cho nhẵn"
} |
{
"tay": "Thang phjôm",
"viet": "vuốt tóc cho suôn"
} |
{
"tay": "Thang phjôm",
"viet": "vuốt tóc choi suôn"
} |
{
"tay": "Thang cáng mác",
"viet": "chặt tỉa cành cây ăn quả"
} |
{
"tay": "Thào hẩư chăn nâng",
"viet": "chửi cho một trận"
} |
{
"tay": "Thào hẩư chăn nâng",
"viet": "chửi cho tidak trận"
} |
{
"tay": "Thảo pác thây",
"viet": "đúc lưỡi cày"
} |
{
"tay": "Thảo oóc",
"viet": "nôn ra"
} |
{
"tay": "Thảo nưa, Thảo tẩư",
"viet": "miệng nôn trôn tháo"
} |
{
"tay": "Thảo lục",
"viet": "phá thai"
} |
{
"tay": "Thảo lục",
"viet": "phá vietnamese"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo thựt fiệc rườn",
"viet": "em nhỏ thành thạo việc nhà"
} |
{
"tay": "noo̱ng eng Thạo thựt fiệc rườn",
"viet": "em nhỏ thành thạo việc ἡ"
} |
{
"tay": "Thau mằn",
"viet": "dây khoai"
} |
{
"tay": "Thau cát",
"viet": "dây sắn"
} |
{
"tay": "Thau qua",
"viet": "cuống dưa"
} |
{
"tay": "Thau slặp",
"viet": "thu thập"
} |
{
"tay": "Tháy hua",
"viet": "cắt tóc"
} |
{
"tay": "Tháy mum",
"viet": "cạo râu"
} |
{
"tay": "Chư̱ slư̱ Tháy",
"viet": "chữ viết nhỏ"
} |
{
"tay": "Tua Tháy liệng hâng táng cải",
"viet": "con bé nuôi lâu khác lớn"
} |
{
"tay": "Thắc xảng",
"viet": "đeo bên sườn"
} |
{
"tay": "Pây đông Thắc slủng nèm",
"viet": "đi rừng mang súng theo"
} |
{
"tay": "Thắt khảu xẩư",
"viet": "nhích vào gần"
} |
{
"tay": "Thắt rọt pây pày ỉ",
"viet": "lết đi từng tí một"
} |
{
"tay": "Thắt rọt pây pày ỉ",
"viet": "lết đi từng querer một"
} |
{
"tay": "Pây lấư tàng bấu chắc Thân thói pền rừ",
"viet": "đi nhầm đường không biết tiến thoái như thế nào"
} |
{
"tay": "Pây lấư tàng bấu chắc Thân thói pền rừ",
"viet": "đi nhầm đường không biết sư thoái như thế nào"
} |
{
"tay": "tao Thất",
"viet": "đảo ngược"
} |
{
"tay": "tao Thất",
"viet": "mingan ngược"
} |
{
"tay": "me̱ Thẩu",
"viet": "mẹ đẻ"
} |
{
"tay": "me̱ Thẩu",
"viet": "tôi đẻ"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ phua",
"viet": "đi thay chồng"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ phua",
"viet": "đi teye chồng"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ căn",
"viet": "đi thay nhau"
} |
{
"tay": "Pây Thẻ căn",
"viet": "đi hel nhau"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.