translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Sơlah solang du kĩch pơ dăr solang o solah solang o solah solah solang solah solang",
"vietnamese": "Tan hoang... Du kích tan hoang... ờ... Tan hoang ờ tan hoang... tàn hoang\"."
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang hyŭ hyŭ kĩch sơlah solang o solah solang o solah solah solang solah solang",
"vietnamese": "Tan hoang... Du kích tan hoang... ờ... Tan hoang ờ tan hoang... tàn hoang\"."
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang diêl kĩch sơlah solang o solah solang o solah solah solang solah solang",
"vietnamese": "Tan hoang... Du kích tan hoang... ờ... Tan hoang ờ tan hoang... tàn hoang\"."
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang du kĩch sơlah solang o solah solang alễ solah solah solang solah solang",
"vietnamese": "Tan hoang... Du kích tan hoang... ờ... Tan hoang ờ tan hoang... tàn hoang\"."
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang du kĩch jĭ jăn solang o solah solang o solah solah solang solah solang",
"vietnamese": "Tan hoang... Du kích tan hoang... ờ... Tan hoang ờ tan hoang... tàn hoang\"."
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kơdah păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội; chẳng ai thấy miệng. Người nói một lời gian dối."
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ păng sư ưh kơ pơgrĭ layơ hơlĕnh kơ đe",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội; chẳng ai thấy miệng. Người nói một lời gian dối."
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh năm mâng đe",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội; chẳng ai thấy miệng. Người nói một lời gian dối."
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ gơgăm pơm minh tơdrong yoch kiơ păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội; chẳng ai thấy miệng. Người nói một lời gian dối."
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm hơkăn kơ nhŏng tơdrong yoch kiơ păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội; chẳng ai thấy miệng. Người nói một lời gian dối."
} |
{
"bahnaric": "Trô boih lu sư khan thoi yua dah Bơnê kơ Ih Kră Yang nhôn Bok Kei Dei Ih lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang Ih ling lang ưh kơ layơ tôch A men",
"vietnamese": "rằng: \"A-men! Xin kính dâng. Thiên. Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang, sự khôn ngoan và lời tạ ơn, danh dự, uy quyền và sức mạnh, đến muôn thuở muôn đời! A-men! \""
} |
{
"bahnaric": "Trô boih lu sư khan thoi noh Bơnê kơ Ih Kră Yang nhôn Bok Kei Dei Ih lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang Ih ling lang ưh kơ layơ ka sơ kĕnh A men",
"vietnamese": "rằng: \"A-men! Xin kính dâng. Thiên. Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang, sự khôn ngoan và lời tạ ơn, danh dự, uy quyền và sức mạnh, đến muôn thuở muôn đời! A-men! \""
} |
{
"bahnaric": "Trô boih lu sư khan thoi noh Bơnê kơ Ih Kră Yang nhôn Bok Kei Dei Ih lơng hĕch mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang Ih ling lang ưh kơ layơ tôch A men",
"vietnamese": "rằng: \"A-men! Xin kính dâng. Thiên. Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang, sự khôn ngoan và lời tạ ơn, danh dự, uy quyền và sức mạnh, đến muôn thuở muôn đời! A-men! \""
} |
{
"bahnaric": "Trô boih lu sư khan thoi iĕn Bơnê kơ Ih Kră Yang nhôn Bok Kei Dei Ih lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang Ih ling lang ưh kơ layơ tôch A men",
"vietnamese": "rằng: \"A-men! Xin kính dâng. Thiên. Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang, sự khôn ngoan và lời tạ ơn, danh dự, uy quyền và sức mạnh, đến muôn thuở muôn đời! A-men! \""
} |
{
"bahnaric": "Trô boih lu sư khan thoi noh Bơnê kơ Ih Kră Yang nhôn Bok Kei Dei Ih lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh jjơlang tôm tơdrong na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang Ih ling lang ưh kơ layơ tôch A men",
"vietnamese": "rằng: \"A-men! Xin kính dâng. Thiên. Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang, sự khôn ngoan và lời tạ ơn, danh dự, uy quyền và sức mạnh, đến muôn thuở muôn đời! A-men! \""
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá Phời wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh povat",
"vietnamese": "Tổ bá. Phới\" tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây."
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá Phời wă khan khui klai kơtỏns anhons oh inh âu",
"vietnamese": "Tổ bá. Phới\" tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây."
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá Phời wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh tuk",
"vietnamese": "Tổ bá. Phới\" tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây."
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá Phời wă khan khui rãnh kơtỏns anhons oh inh âu",
"vietnamese": "Tổ bá. Phới\" tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây."
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá Phời wă ‘long khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu",
"vietnamese": "Tổ bá. Phới\" tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây."
} |
{
"bahnaric": "ơ Bok Kei Dei Kră Yang pôm Ih đĕch mơsêh na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang kơ Ih tơpă ỳua kơ Ih gơh chơnơr kơdih lăm tôm tơdrong j Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ Ih wă na Ih pojing hloi Hla bơạrpăngKon Triu",
"vietnamese": "Lạy. Chúa là. Thiên. Chúa chúng con,. Ngài xứng đáng lãnh nhận vinh quang, danh dự và uy quyền, vì. Ngài đã dựng nên muôn vật, và do ý. Ngài muốn, mọi loài liền có và được dựng nên.\""
} |
{
"bahnaric": "hrơ̆ng Bok Kei Dei Kră Yang pôm Ih đĕch mơsêh na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang kơ Ih tơpă ỳua kơ Ih gơh pơjing kơdih lăm tôm tơdrong j Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ Ih wă na Ih pojing hloi Hla bơạrpăngKon Triu",
"vietnamese": "Lạy. Chúa là. Thiên. Chúa chúng con,. Ngài xứng đáng lãnh nhận vinh quang, danh dự và uy quyền, vì. Ngài đã dựng nên muôn vật, và do ý. Ngài muốn, mọi loài liền có và được dựng nên.\""
} |
{
"bahnaric": "ơ Bok Kei Dei Kră Yang pôm Ih đĕch mơsêh na trô kơ tơ lêi 'băk lui yom păng ư ang kơ Ih tơpă ỳua kơ Ih gơh pơjing kơdih lăm tôm tơdrong j Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ Ih wă na Ih pojing hloi Hla bơạrpăngKon Triu",
"vietnamese": "Lạy. Chúa là. Thiên. Chúa chúng con,. Ngài xứng đáng lãnh nhận vinh quang, danh dự và uy quyền, vì. Ngài đã dựng nên muôn vật, và do ý. Ngài muốn, mọi loài liền có và được dựng nên.\""
} |
{
"bahnaric": "ơ Bok Kei Dei Kră Yang pôm Ih đĕch mơsêh na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang chope`t Ih tơpă ỳua kơ Ih gơh pơjing kơdih lăm tôm tơdrong j Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ Ih wă na Ih pojing hloi Hla bơạrpăngKon Triu",
"vietnamese": "Lạy. Chúa là. Thiên. Chúa chúng con,. Ngài xứng đáng lãnh nhận vinh quang, danh dự và uy quyền, vì. Ngài đã dựng nên muôn vật, và do ý. Ngài muốn, mọi loài liền có và được dựng nên.\""
} |
{
"bahnaric": "ơ Bok Kei Dei Kră Yang pôm Ih đĕch mơsêh na trô kơ nhôn lui yom păng ư ang kơ Ih tơpă ỳua kơ Ih gơh pơjing kơdih lăm tôm tơdrong j Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ Ih pân na Ih pojing hloi Hla bơạrpăngKon Triu",
"vietnamese": "Lạy. Chúa là. Thiên. Chúa chúng con,. Ngài xứng đáng lãnh nhận vinh quang, danh dự và uy quyền, vì. Ngài đã dựng nên muôn vật, và do ý. Ngài muốn, mọi loài liền có và được dựng nên.\""
} |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai Juđê sư bơtho kữm nuih tơpă mởn Lăp Prisil păng Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk plim sư truh tơ hnam bre sư Bre sư bơtho ãn kơ Apôlê tơdrong Bok Kei Dei wă kơ sư hlôh băt tôm biở",
"vietnamese": "Vậy, người khởi-sự giảng cách dạn-dĩ trong nhà hội. Bê- rít-sin và. A-qui-la nghe giảng, bèn đem người về với mình, gỉải-bằy đạo Đức. Chúa. Trời cho càng kỹ-lường hơn nữa."
} |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai Juđê sư bơtho kữm nuih tơpă mởn Lăp Prisil păng Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba hiăn truh tơ hnam bre sư Bre sư bơtho ãn kơ Apôlê tơdrong Bok Kei Dei wă kơ sư hlôh băt tôm biở",
"vietnamese": "Vậy, người khởi-sự giảng cách dạn-dĩ trong nhà hội. Bê- rít-sin và. A-qui-la nghe giảng, bèn đem người về với mình, gỉải-bằy đạo Đức. Chúa. Trời cho càng kỹ-lường hơn nữa."
} |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai Juđê sư bơtho kữm nuih tơpă mởn Lăp Prisil hơ rih Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư Bre sư bơtho ãn kơ Apôlê tơdrong Bok Kei Dei wă kơ sư hlôh băt tôm biở",
"vietnamese": "Vậy, người khởi-sự giảng cách dạn-dĩ trong nhà hội. Bê- rít-sin và. A-qui-la nghe giảng, bèn đem người về với mình, gỉải-bằy đạo Đức. Chúa. Trời cho càng kỹ-lường hơn nữa."
} |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai Juđê sư bơtho kữm nuih tơpă mởn Lăp Prisil păng Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư Bre sư tơi wơi ãn kơ Apôlê tơdrong Bok Kei Dei wă kơ sư hlôh băt tôm biở",
"vietnamese": "Vậy, người khởi-sự giảng cách dạn-dĩ trong nhà hội. Bê- rít-sin và. A-qui-la nghe giảng, bèn đem người về với mình, gỉải-bằy đạo Đức. Chúa. Trời cho càng kỹ-lường hơn nữa."
} |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm hieo Juđê sư bơtho kữm nuih tơpă mởn Lăp Prisil păng Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư Bre sư bơtho ãn kơ Apôlê tơdrong Bok Kei Dei wă kơ sư hlôh băt tôm biở",
"vietnamese": "Vậy, người khởi-sự giảng cách dạn-dĩ trong nhà hội. Bê- rít-sin và. A-qui-la nghe giảng, bèn đem người về với mình, gỉải-bằy đạo Đức. Chúa. Trời cho càng kỹ-lường hơn nữa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo bok Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr ưh noh trŏ phang đak pơ jrŏu lăng",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng, hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại, không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo bok Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon hơrăm bri paĭ khâr ưh noh trŏ phang pơđăng lăng",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng, hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại, không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo bok Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh hơri kon kiek bri paĭ khâr ưh noh trŏ phang pơđăng lăng",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng, hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại, không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo bok Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng pohiă noh kon kiek bri paĭ khâr ưh noh trŏ phang pơđăng lăng",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng, hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại, không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo bok Rơh pơtăm đĭ hơdrông aren tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr ưh noh trŏ phang pơđăng lăng",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng, hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại, không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo hăp pơtăm hon nhiơt wơ bơblut thoi đe hlôm lơlan să hloh kơ pêng puân măng hơdroi",
"vietnamese": "Lúa bắp của. Hrit trồng mọc tốt như thổi, lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng."
} |
{
"bahnaric": "Ba dă biơ̆ hăp pơtăm hon jing wơ bơblut thoi đe hlôm lơlan să hloh kơ pêng puân măng hơdroi",
"vietnamese": "Lúa bắp của. Hrit trồng mọc tốt như thổi, lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo hăp pơtăm hon jing wơ bơblut thoi đe hlôm lơlan să kơnuih kơ pêng puân măng hơdroi",
"vietnamese": "Lúa bắp của. Hrit trồng mọc tốt như thổi, lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo hăp pơtăm hon jing wơ bơblut thoi đe hlôm lơlan bơ ngaimơruih hloh kơ pêng puân măng hơdroi",
"vietnamese": "Lúa bắp của. Hrit trồng mọc tốt như thổi, lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng."
} |
{
"bahnaric": "Ba hơbo hăp pơtăm hon mugŏm wơ bơblut thoi đe hlôm lơlan să hloh kơ pêng puân măng hơdroi",
"vietnamese": "Lúa bắp của. Hrit trồng mọc tốt như thổi, lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng."
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar djol nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok sual nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar hlơ̆n hlăn nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok đŭnh nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar chăt hơar kok nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih rơcứng tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan kuĕnh brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư pơ ub trĭ m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam tơ'ngiơh",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan bônh brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar sring bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk ưh kơ hăt hot",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai plỡng pơhrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar hơ mon hri bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu dang dang hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli sah bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh hơdrơ̆ng băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ hơ nă hnam Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing hôch kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom sŭp nhem iĕr Kră Yang",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih drŏ nglo drŏ kăn",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me kơjoi pơxrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me rơ pơxrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar blŭt mơnuih pơxrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih pinh",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar jrơ̆p hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ bep kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk pơmă nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk karate nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp phang hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blĕng long prit",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long along 'bơm",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar phao chă hơngoang long prit",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar yĕng long prit",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long dêh",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar hơ̆l noh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh pơtrô",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla kơdruch kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hlơ hlư ̆ ar kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla tơkan kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng hmoh hmĕch hu",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng kăt kôh hu",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng tơ hlê",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng mai hu",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng mơr",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar rơmu kon angông",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar cam kon angông",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tơxŭl kon angông",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar gloh kơ oh kon angông",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar pơ kon angông",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ tĕk kơpô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ đang kơpô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon hơklŭp",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar ăr kon kơpô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar plĕi kon kơpô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar chĕl kon sim",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kang",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ tơiung rông sim",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar sem kon sim",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kơdeh",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.