translation
dict
{ "bahnaric": "Bar tŏ pơtŏk bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar bơluh kơ bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơnăk bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ hơnglai", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ kơkong", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar găm hăt kơ pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar hơbal kơ pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hlĭch pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar hlơ hlâng kơ pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kâl pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ ang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar hơnil kơbang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ rup", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ jor", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ ken", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre dit tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo ada gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor hla bao yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre dĭ tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các q...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng bloh truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ pơm ngôi sŏk iĕr ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hnhôk ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar brom trong ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ tơ'đưk ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ jĭ ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar hiŏu prit", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar tơmo tó neh prit", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar tơm yiê̆n", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar pơkân prit", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar tơm jăng tơ têm", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar xâp đơ̆ng bar kokâu po mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu 'buh mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu po 'blet nhĕp", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu ĭng ơ mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar xâp hla pham kokâu po mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap rơ mo to no kơ Bok Kei Dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă sêp tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "Bar jĭt puăn nu rơhẽ đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei kret kơkuh kơ Bok Kei Dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr yăng Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "Bih pơjei nhi kon bơngai wă gơh erih sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "Bih pơjei arih kon bơngai wă gơh erih sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "Bih pơjei păng pla asai bơngai wă gơh erih sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh hơdai sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "Bih pơjei păng bơblôih bơngai wă gơh erih sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "Bik tơ pơghê", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "Bik tơ tơkă tơkôl", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "Bik kưt drŏk kơmăng", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "Bik tơ thĕng", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "Bik tơ ling", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch tơ'dăo sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh jơ thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ hla ar roi hiĕk jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng adrơ̆m năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ kơpao đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao rơhău", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ kơ'như̆ sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt plŏ tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach 'dŭk yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua ar kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "Bo lah gơlơ̆m", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "Bo lah dôi", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "Bo lah ‘bat", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "Bo 'yŏk oh", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "Bo dơbŭl oh", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "Bo lê pơ nhau Giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "Bo chah tơnoh Giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "Bo lê rơxỡm Giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "Bo chơ̆ng tơnoh Giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "Bo klik tơnoh Giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "Bok noh pơma thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ei iŏk akăn kơnhŏng gơxuơ̆n tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê pơbrơh kơ drŏ kăn ei prăt măng truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Ng...
{ "bahnaric": "Bok noh pơma thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ei iŏk akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê pơbrơh kơ drŏ kăn ei prăt măng truh jru ̆ m pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Ng...
{ "bahnaric": "Bok noh đí pran thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ei iŏk akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê pơbrơh kơ drŏ kăn ei prăt măng truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Ngườ...
{ "bahnaric": "Bok noh pơma thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ră rĕl iŏk akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê pơbrơh kơ drŏ kăn ei prăt măng truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Ngư...
{ "bahnaric": "Bok noh pơma thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ei kơlă akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê pơbrơh kơ drŏ kăn ei prăt măng truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Người ...
{ "bahnaric": "Bok Kei Dei mă oei tơ jram dŏ khan Inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi âu Ih chih răk lê dôm tơdrong Inh pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những l...
{ "bahnaric": "Bok Kei Dei mă oei tơ tang dŏ khan Inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi âu Ih chih răk lê dôm tơdrong Inh pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei du iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những lời...
{ "bahnaric": "Bok Kei Dei mă oei tơ tang dŏ khan Inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi băk Ih chih răk lê dôm tơdrong Inh pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những ...
{ "bahnaric": "Bok Kei Dei mă oei tơ tang dŏ khan Inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi âu Ih chih răk lê dôm tơdrong Inh pơma yua kơ tơdrong chơnglơng sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là ...
{ "bahnaric": "Bok Kei Dei mă oei tơ tang dŏ khan Inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi âu Ih chih kơtô lê dôm tơdrong Inh pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những ...
{ "bahnaric": "Bok Abel sơ yua kơ sư đei đon lui na sư soi kơ Bok Kei Dei trŏ thoi Bok Kei Dei lăp đon Gah nhŏng sư Kain sư soi ưh kơ trŏ ôh na Bok Kei DĕỊ ưh kơ lăp đon kơ sư Bok Abel sư đei đon lui tơpă na Bok Kei Dei jô sư bơngai lơ ng Thoi noh na Bok Kei Dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh Bok Abel lôch boih chơgrơ...
{ "bahnaric": "Bok Abel sơ yua kơ sư đei đon lui na sư soi kơ Bok Kei Dei trŏ thoi Bok Kei Dei lăp đon Gah nhŏng sư Kain sư soi ưh kơ trŏ ôh na Bok Kei DĕỊ ưh kơ lăp đon kơ sư Bok Abel sư đei đon lui tơpă na Bok Kei Dei 'nĕt sư bơngai lơ ng Thoi noh na Bok Kei Dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh Bok Abel lôch boih mă l...
{ "bahnaric": "Bok Abel sơ yua kơ sư đei đon lui na sư soi kơ Bok Kei Dei trŏ thoi Bok Kei Dei lăp đon Gah nhŏng sư Kain sư soi ưh kơ trŏ ôh na Bok Kei DĕỊ ưh kơ lăp đon kơ sư Bok Abel sư đei đon lui tơpă na Bok Kei Dei jô sư bơngai lơ ng Thoi noh na Bok Kei Dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh Bok Abel lôch boih mă hơd...
{ "bahnaric": "Bok Abel sơ yua kơ sư đei đon lui na sư soi kơ Bok Kei Dei trŏ thoi Bok Kei Dei lăp đon Gah nhŏng sư Kain sư soi ưh kơ trŏ ôh na Bok Kei DĕỊ ưh kơ lăp đon kơ sư Bok Abel sư đei đon lui tơpă na Bok Kei Dei jô sư bơngai lơ ng Thoi noh na Bok Kei Dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh Bok Abel pơk lep tơbăt bo...
{ "bahnaric": "Bok Abel sơ yua kơ sư đei đon lui na sư soi kơ Bok Kei Dei pơmat thoi Bok Kei Dei lăp đon Gah nhŏng sư Kain sư soi ưh kơ trŏ ôh na Bok Kei DĕỊ ưh kơ lăp đon kơ sư Bok Abel sư đei đon lui tơpă na Bok Kei Dei jô sư bơngai lơ ng Thoi noh na Bok Kei Dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh Bok Abel lôch boih mă l...
{ "bahnaric": "Bok Bôt krê boih chă trong wă kơdâu tơgret chŏng tam hơmau đưk kơnơl jâng plenh teh jing măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt krê boih chă trong wă kơdâu ôn chŏng tam hơmau đưk kơnơl jâng plenh brŏk jing măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt krê boih chă trong wă kơdâu ôn chŏng tam hơmau đưk kơnơl jâng tre`ng teh jing măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt krê boih chă trong wă kơdâu ôn chŏng tam hơmau đưk kơnơl hyot kơtĕch plenh teh jing măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt krê boih chă trong wă kơdâu ôn chŏng tam hơmau đưk kơnơl jâng plenh teh pơnhau măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt oei srơ srang kơmơt ăi bre bă kon truh rôp chô hloi chŏng bĭ pơlôch tonglaih lê hăp păng tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt oei srơ srang kơtă ăi bre bă kon truh rôp tơchỡp hloi chŏng bĭ pơlôch tonglaih lê hăp păng tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt oei srơ srang kơtă ăi bre bă kon truh rôp chô hloi chŏng tơwŏch pơlôch tonglaih lê hăp păng tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt oei srơ srang kơtă ăi bre bă kon truh rôp chô hloi chŏng bĭ pơlôch tonglaih lê hăp đon tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt oei srơ kue ̆ ch kue ̆ l kơtă ăi bre bă kon truh rôp chô hloi chŏng bĭ pơlôch tonglaih lê hăp păng tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat jŭ ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon duh bĭ mơn yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon giơ` đêl hre bĭ mơn yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon duh bĭ rơkổp yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kơla duh bĭ mơn yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "Bok Bôt pă kĕ sĭk hrap tơnat sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon duh bĭ mơn yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }