translation
dict
{ "tay": "Slắp", "viet": "chặt, cắt" }
{ "tay": "slắp cái thau", "viet": "chặt sợi dây" }
{ "tay": "slắp cáng mạy", "viet": "chặt cành cây" }
{ "tay": "slắp tàng pây teo", "viet": "cắt đứt quan hệ" }
{ "tay": "Slắp", "viet": "chát" }
{ "tay": "mác kheo slắp", "viet": "quả xanh chát" }
{ "tay": "mác túm di slổm di slắp", "viet": "quả xổ vừa chua vừa chát" }
{ "tay": "Slắp pjạp", "viet": "chát xì" }
{ "tay": "Slặp slẹp", "viet": "xâm xấp" }
{ "tay": "Nặm slặp slẹp", "viet": "nước xâm xấp" }
{ "tay": "Slấc", "viet": "giặc" }
{ "tay": "Hết slấc", "viet": "làm giặc" }
{ "tay": "Nă slấc", "viet": "mặt giặc" }
{ "tay": "Slấc ké", "viet": "giặc già" }
{ "tay": "Slấc ké", "viet": "láo, quỷ sứ" }
{ "tay": "slân", "viet": "xỏ mũi" }
{ "tay": "slân vài", "viet": "xỏ mũi trâu" }
{ "tay": "Slân lăng", "viet": "giật lùi" }
{ "tay": "Pây slân lăng", "viet": "đi giật lùi" }
{ "tay": "Slẩn kiểu", "viet": "gót chân" }
{ "tay": "Slấn", "viet": "thần" }
{ "tay": "tẻ slấn", "viet": "tế thần" }
{ "tay": "Phi slấn", "viet": "ác thần" }
{ "tay": "Rườn slấn", "viet": "miếu thờ thần" }
{ "tay": "Slâu", "viet": "cột" }
{ "tay": "slâu rườn", "viet": "cột nhà" }
{ "tay": "Tẳng slâu", "viet": "dựng cột" }
{ "tay": "Slâu lục", "viet": "cột con" }
{ "tay": "Slâu mẹ", "viet": "cột cái" }
{ "tay": "Slâu qua", "viet": "cái trụ" }
{ "tay": "Slẩu", "viet": "phẩu" }
{ "tay": "Slâu", "viet": "sạch" }
{ "tay": "Pát slâu", "viet": "bát sạch" }
{ "tay": "Slâu", "viet": "trong" }
{ "tay": "Slâu", "viet": "xanh xao" }
{ "tay": "nựa slâu", "viet": "da xanh xao" }
{ "tay": "Slâu", "viet": "hết" }
{ "tay": "chin slâu", "viet": "ăn hết" }
{ "tay": "Slâu sloóng", "viet": "sạch sẽ" }
{ "tay": "Slâu tích", "viet": "sạch tinh" }
{ "tay": "Slâu tích", "viet": "trong vắt" }
{ "tay": "Nặm bó slâu tích", "viet": "nước giếng trong vắt" }
{ "tay": "Slâu tích", "viet": "tỉnh khô" }
{ "tay": "Slấy", "viet": "ruột, lòng" }
{ "tay": "slấy mu", "viet": "ruột lợn" }
{ "tay": "Mốc slấy bá", "viet": "ruột gan rối bời" }
{ "tay": "Slấy", "viet": "lòng dạ" }
{ "tay": "slấy cặp", "viet": "lòng dạ hẹp hòi" }
{ "tay": "Slấy cáy", "viet": "lò xo" }
{ "tay": "nghé tắng slấy cáy", "viet": "ghế lò xo" }
{ "tay": "Slẩy cặp", "viet": "hẹp hòi" }
{ "tay": "Slẩy chủn", "viet": "khẩu đuôi" }
{ "tay": "Slầy fù", "viet": "nông nổi" }
{ "tay": "Te le cần slầy fù", "viet": "nó là người nông nổi" }
{ "tay": "Slẩy khát", "viet": "lo lắng, đau lòng" }
{ "tay": "hí slẩy khát", "viet": "lo đứt ruột" }
{ "tay": "Slẩy kho", "viet": "khó tính, cáu kỉnh" }
{ "tay": "Cần slẩy kho", "viet": "người khó tính" }
{ "tay": "Slẩy khôn", "viet": "người thâm độc" }
{ "tay": "Slẩy lượt", "viet": "dồi tiết" }
{ "tay": "Slẩy slut", "viet": "ruột thừa" }
{ "tay": "Slấy", "viet": "thầy" }
{ "tay": "slấy slon quền", "viet": "thầy dạy võ" }
{ "tay": "Slấy", "viet": "nhà" }
{ "tay": "slấy thơ", "viet": "nhà thơ" }
{ "tay": "slấy lượn", "viet": "người sáng tác bài hát lượn" }
{ "tay": "Slấy fu", "viet": "sư phụ" }
{ "tay": "Slấy slư", "viet": "thầy giáo" }
{ "tay": "năng slấy slư dú bản", "viet": "làm thầy giáo ở bản" }
{ "tay": "Slậy", "viet": "chàng" }
{ "tay": "slậy táng chắc mốc", "viet": "chàng tự biết lòng chàng" }
{ "tay": "Sle", "viet": "để, ở" }
{ "tay": "Con sléc sle tềng choòng", "viet": "quyển sách để trên bàn" }
{ "tay": "tặt sle noọc tu", "viet": "đặt ở ngoài cửa" }
{ "tay": "Biên khảu sléc sle chứ", "viet": "ghi vào vở cho nhớ" }
{ "tay": "Dom au sle", "viet": "để dành" }
{ "tay": "sle bại cần mì rèng", "viet": "để cho mọi người mạnh khỏe" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "que" }
{ "tay": "slẻ liêm", "viet": "que diêm" }
{ "tay": "slẻ quạt", "viet": "nan quạt" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "gọng" }
{ "tay": "slẻ lưởng", "viet": "gọng ô" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "chấn song" }
{ "tay": "slẻ táng chặc", "viet": "chấn song cửa sổ" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "viết" }
{ "tay": "slẻ tuyện", "viet": "viết truyện" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "sáng tác" }
{ "tay": "Slẻ slút", "viet": "đúc slút" }
{ "tay": "Slém", "viet": "thèm" }
{ "tay": "slém nặm thương", "viet": "thèm nước đường" }
{ "tay": "Slen", "viet": "cái then" }
{ "tay": "ăn slen tu dú coóc rườn", "viet": "cái then cửa để ở góc nhà" }
{ "tay": "Slen", "viet": "cài" }
{ "tay": "slen tu khảu", "viet": "cài cửa vào" }
{ "tay": "Sleng", "viet": "sinh, đẻ" }
{ "tay": "sleng lục nhình", "viet": "sinh con trai" }
{ "tay": "Vằn sleng", "viet": "ngày sinh" }
{ "tay": "Sleng", "viet": "trống, đực" }
{ "tay": "vài sleng", "viet": "trâu đực" }
{ "tay": "Sleng slảo", "viet": "cây thanh thảo" }