translation
dict
{ "tay": "slai slửa", "viet": "dây buộc áo" }
{ "tay": "Slai", "viet": "quai" }
{ "tay": "Slai cò", "viet": "thực quản" }
{ "tay": "Slai cò", "viet": "niềm tin, niềm nhớ" }
{ "tay": "slai cò chứ", "viet": "niềm nhớ" }
{ "tay": "Slai cò khát", "viet": "đứt hơi" }
{ "tay": "đếch hảy slai cò khát", "viet": "trẻ khóc đứt cả hơi" }
{ "tay": "Slai đưa", "viet": "cuống nhau" }
{ "tay": "slai đưa tam đúc đỉ", "viet": "cuống nhau nối vào rốn" }
{ "tay": "Slai đưa cắt cần ton", "viet": "dây rốn chia mỗi người một đoạn" }
{ "tay": "Slai khóa", "viet": "dải rút" }
{ "tay": "Slai slỏi", "viet": "tông tộc" }
{ "tay": "Tằng bản tó slai slỏi", "viet": "cả bản cùng tông tộc" }
{ "tay": "Slai slỏi", "viet": "tung tích, đầu mối" }
{ "tay": "Xa bấu hăn slai slỏi", "viet": "tìm không ra tung tích" }
{ "tay": "slai", "viet": "không mấy, tương đối" }
{ "tay": "Bấu slai đây", "viet": "không tốt mấy" }
{ "tay": "Slải sló", "viet": "may mắn" }
{ "tay": "slải sló pắt đảy lai pja", "viet": "may mắn đánh được nhiều cá" }
{ "tay": "Slại mạ", "viet": "tảo mộ" }
{ "tay": "Slam", "viet": "ba" }
{ "tay": "slam tua cáy", "viet": "ba con gà" }
{ "tay": "slíp slam", "viet": "mười ba" }
{ "tay": "slam pác", "viet": "ba trăm" }
{ "tay": "Slam dờ", "viet": "nấm ba giờ" }
{ "tay": "Slam coóc", "viet": "tam giác" }
{ "tay": "Slan", "viet": "gạo" }
{ "tay": "tây khẩu slan", "viet": "túi gạo" }
{ "tay": "mì coóc chắng oóc slan", "viet": "có thóc mới làm ra gạo" }
{ "tay": "Slan", "viet": "đan" }
{ "tay": "slan cuôi", "viet": "đan sọt" }
{ "tay": "Slan", "viet": "chăng" }
{ "tay": "xao slan rằng", "viet": "nhện chăng tơ" }
{ "tay": "Slan", "viet": "làm" }
{ "tay": "mọn slan quéng", "viet": "tằm làm kén" }
{ "tay": "Slán", "viet": "rời" }
{ "tay": "Khẩu slán", "viet": "cơm rời" }
{ "tay": "Slán", "viet": "tơi" }
{ "tay": "đin slán", "viet": "đất tơi" }
{ "tay": "Slán", "viet": "tở" }
{ "tay": "Khẩu sluy slán", "viet": "bánh bỏng bị tở ra" }
{ "tay": "Slán", "viet": "tan" }
{ "tay": "Moóc slán", "viet": "sương tan" }
{ "tay": "slán lẩu", "viet": "tan đám cưới" }
{ "tay": "slán chè", "viet": "tan đám cưới" }
{ "tay": "Slán", "viet": "phân tán" }
{ "tay": "slán họp, táng cần táng mừa rườn", "viet": "tan họp ai về nhà nấy" }
{ "tay": "Slán slác", "viet": "tan tác, tán loạn" }
{ "tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua", "viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi một con" }
{ "tay": "slang", "viet": "con báo" }
{ "tay": "Slảng", "viet": "cựa, cựa quậy" }
{ "tay": "nòn bấu đảy slảng", "viet": "nằm không được cựa quậy" }
{ "tay": "Slảng", "viet": "giãy" }
{ "tay": "slảng thai", "viet": "giãy chết" }
{ "tay": "Slảnh", "viet": "tỉnh" }
{ "tay": "slảnh Thái Nguyên", "viet": "tỉnh Thái Nguyên" }
{ "tay": "Slảnh", "viet": "phố xá" }
{ "tay": "cần dú slảnh", "viet": "người thành phố" }
{ "tay": "Slao", "viet": "con gái, nữ thanh niên" }
{ "tay": "đây slao", "viet": "xinh gái" }
{ "tay": "slao báo mà lỉn hội", "viet": "gái trai về dự hội" }
{ "tay": "Slao", "viet": "chị" }
{ "tay": "slao pây họp lo", "viet": "chị đi họp à?" }
{ "tay": "Slao", "viet": "sao, chép" }
{ "tay": "slao teo", "viet": "chép lại" }
{ "tay": "slao báo", "viet": "gái trai" }
{ "tay": "Bươn chiêng slao báo mà lỉn hội", "viet": "tháng giêng gái trai đến vui hội" }
{ "tay": "Slao nóm", "viet": "thiếu nữ" }
{ "tay": "Slào", "viet": "chén" }
{ "tay": "slào tón nâng", "viet": "chén một bữa" }
{ "tay": "Slảo", "viet": "cái sào" }
{ "tay": "slảo nẻm mác", "viet": "sào chòi quả" }
{ "tay": "Slảo", "viet": "khám, lục soát" }
{ "tay": "slảo tây", "viet": "khám túi" }
{ "tay": "Slảo slíc", "viet": "khám xét, lục lọi" }
{ "tay": "slảo slíc xa au chèn", "viet": "lục lọi lấy tiền" }
{ "tay": "Slảo slíc", "viet": "sục sạo" }
{ "tay": "slảo slíc chin", "viet": "sục sạo ăn uống" }
{ "tay": "Sláp", "viet": "con gián" }
{ "tay": "Sláp", "viet": "thầm" }
{ "tay": "Páo sláp", "viet": "nói thầm" }
{ "tay": "Sloong cần páo sláp tó căn", "viet": "hai người nói nhỏ với nhau" }
{ "tay": "Slát", "viet": "tấm cót" }
{ "tay": "rườn pjói slát", "viet": "nhà trải cót" }
{ "tay": "slạt khảu kha pây", "viet": "nện vào chân" }
{ "tay": "slạt tón nâng", "viet": "đớp một bữa" }
{ "tay": "Slau", "viet": "thu, thu hoạch" }
{ "tay": "slau nà", "viet": "thu hoạch lúa" }
{ "tay": "slau chèn thỏe", "viet": "thu tiền thuế" }
{ "tay": "Slau", "viet": "hái" }
{ "tay": "slau mác nẻng", "viet": "hái sa nhân" }
{ "tay": "Slau slặp", "viet": "thu thập" }
{ "tay": "slau slặp slửa khóa", "viet": "thu thập quần áo" }
{ "tay": "Slau slặp", "viet": "thu dọn" }
{ "tay": "slau slặp thú pát", "viet": "thu dọn bát đũa" }
{ "tay": "Slau slặp", "viet": "sưu tầm" }
{ "tay": "Slau slặp", "viet": "cuỗm" }
{ "tay": "slau slặp au pây", "viet": "cuỗm mang đi" }
{ "tay": "Slau tan", "viet": "thu hoạch" }
{ "tay": "slau tan nà rây", "viet": "thu hoạch ruộng nương" }