translation dict |
|---|
{
"tay": "Tả",
"viet": "bỏ"
} |
{
"tay": "tả sle noọc tông",
"viet": "bỏ ở ngoài đồng"
} |
{
"tay": "Tả",
"viet": "li dị"
} |
{
"tay": "Phua mjề tò tả căn",
"viet": "vợ chồng li dị nhau"
} |
{
"tay": "Tả",
"viet": "hở, lòi"
} |
{
"tay": "Slửa khát tả nựa",
"viet": "áo rách hở da"
} |
{
"tay": "Tả téo",
"viet": "bỏ rơi, bỏ bừa"
} |
{
"tay": "pây tông mà, nghé chúp tả téo pác tu",
"viet": "đi làm đồng về chiếc nón bỏ bừa ngoài cửa"
} |
{
"tay": "Tả cẩn",
"viet": "do dự"
} |
{
"tay": "Tua cần tả cẩn hết lăng bấu lập hâu",
"viet": "con người do dự làm gì cũng không kịp người ta"
} |
{
"tay": "Tả cẩn",
"viet": "trách nhiệm"
} |
{
"tay": "Vằn vằn pây liệu loa, bấu hăn mì tả cẩn mòn lăng",
"viet": "ngày ngày đi lêu lổng, không thấy có trách nhiệm việc gì"
} |
{
"tay": "Tả là xỉ",
"viet": "viện cớ"
} |
{
"tay": "tả là xỉ mừ chếp bấu hết đảy fiệc",
"viet": "viện cớ đau tay không đi làm"
} |
{
"tay": "Tả làn",
"viet": "can ngăn"
} |
{
"tay": "tả làn mí hẩư pin mạy",
"viet": "can ngăn không cho trèo cây"
} |
{
"tay": "Tả lìa",
"viet": "bỏ rơi, xa, cách"
} |
{
"tay": "tả lìa lia lục lan",
"viet": "bỏ rơi con cháu"
} |
{
"tay": "tả lìa đin nhả",
"viet": "xa cách quê hương"
} |
{
"tay": "Tả rạng",
"viet": "bỏ dở, làm dang dở"
} |
{
"tay": "Bjai sluôn tả rạng",
"viet": "làm cỏ vườn bỏ dở"
} |
{
"tay": "Tả sle",
"viet": "bỏ lại"
} |
{
"tay": "Mjề pây tả sle hẩu phua sloong tua lục",
"viet": "vợ đi, bỏ lại cho chồng hai đứa con"
} |
{
"tay": "Tả slống",
"viet": "biếu, tặng"
} |
{
"tay": "tả slống pi noọng cằm lượn",
"viet": "tặng bà con bài lượn"
} |
{
"tay": "Tả sluổn",
"viet": "tính toán, kể đến"
} |
{
"tay": "Bấu tả sluổn",
"viet": "không tính đến"
} |
{
"tay": "Tả sluổn",
"viet": "chấp nhận"
} |
{
"tay": "Khai lẹo vài tó tả sluổn",
"viet": "bán hết trâu cũng chấp nhận"
} |
{
"tay": "Tả tiểm",
"viet": "đếm xỉa"
} |
{
"tay": "Bấu tả tiểm thâng fiệc nấy",
"viet": "không đếm xỉa đến việc này"
} |
{
"tay": "Tả tiểm",
"viet": "xét nét"
} |
{
"tay": "Tác",
"viet": "bụng"
} |
{
"tay": "Tác",
"viet": "ngả"
} |
{
"tay": "pjiếng pha tác oóc",
"viet": "tấm phên ngả ra"
} |
{
"tay": "Tàng mịn chạt kha tác khiếc",
"viet": "đường trơn, trượt chân ngã ngửa"
} |
{
"tay": "thâng pưa chắc te pjàng chẳng tác ngai dú",
"viet": "đến khi biết nó lừa mới ngã bổ ngửa ra"
} |
{
"tay": "Tác tẹo",
"viet": "quay lại, trở lại"
} |
{
"tay": "pây pjoong tàng chẳng tác tẹo mà",
"viet": "đi nửa đường mới quay lại"
} |
{
"tay": "Tạc",
"viet": "con vắt"
} |
{
"tay": "chang đông mì lai tạc",
"viet": "trong rừng có nhiều vắt"
} |
{
"tay": "Tạc",
"viet": "đo"
} |
{
"tay": "tạc thôm, nà",
"viet": "đo ao, ruộng"
} |
{
"tay": "Tạc kheo",
"viet": "vắt xanh"
} |
{
"tay": "Tách",
"viet": "trách"
} |
{
"tay": "Hết bấu đây mẹn tách",
"viet": "làm không tốt bị trách"
} |
{
"tay": "Tài",
"viet": "đỡ, nâng"
} |
{
"tay": "tài tứn tài nòn",
"viet": "nâng dậy nâng nằm"
} |
{
"tay": "noọng lộm pí tài tứn",
"viet": "em ngã chị đỡ em ngồi dậy"
} |
{
"tay": "Tài cha",
"viet": "cùng nhau"
} |
{
"tay": "tài cha chin",
"viet": "ăn cùng nhau"
} |
{
"tay": "Tài châư",
"viet": "thở"
} |
{
"tay": "tài châư nắc",
"viet": "khó thở"
} |
{
"tay": "Tài hang",
"viet": "tâng bốc"
} |
{
"tay": "Phuối tài hang cắn",
"viet": "nói tâng bốc nhau"
} |
{
"tay": "Tài hang",
"viet": "đỡ lời"
} |
{
"tay": "Tài kha",
"viet": "nịnh hót"
} |
{
"tay": "Boong te tài kha căn",
"viet": "chúng nó nịnh hót nhau"
} |
{
"tay": "Tài lạo pản",
"viet": "phú thương"
} |
{
"tay": "Tài pả",
"viet": "nhiều, vô khối"
} |
{
"tay": "Ngần chèn mì tài pả",
"viet": "tiền bạc có nhiều vô khối"
} |
{
"tay": "Tài slung",
"viet": "nâng cao"
} |
{
"tay": "tài slung chin dú",
"viet": "nâng cao mức sống"
} |
{
"tay": "Tài tảm",
"viet": "gan dạ, dũng cảm"
} |
{
"tay": "bộ đội tài tảm",
"viet": "bộ đội dũng cảm"
} |
{
"tay": "cần tài tảm chẳng đi pắt ngù",
"viet": "người gan dạ mới dám bắt rắn"
} |
{
"tay": "Tài xáy",
"viet": "tha hồ, thả cửa"
} |
{
"tay": "tài xáy chin",
"viet": "tha hồ ăn"
} |
{
"tay": "tai ết",
"viet": "thứ nhất"
} |
{
"tay": "tai cải",
"viet": "to quá"
} |
{
"tay": "tai nòn lai",
"viet": "ngủ nhiều quá"
} |
{
"tay": "Tại cải",
"viet": "to lớn, quan trọng"
} |
{
"tay": "Hết rườn le fiệc tại cải",
"viet": "làm nhà là việc rất quan trọng"
} |
{
"tay": "Tại vạ",
"viet": "ba hoa, nói phét"
} |
{
"tay": "Phuối tại vạ",
"viet": "nói ba hoa"
} |
{
"tay": "Tải",
"viet": "buộc ngang"
} |
{
"tay": "Lam tải quá toọng",
"viet": "buộc ngang qua bụng"
} |
{
"tay": "Tải",
"viet": "đeo"
} |
{
"tay": "tải tây",
"viet": "đeo túi"
} |
{
"tay": "tải xảng",
"viet": "đeo bên sườn"
} |
{
"tay": "Tải",
"viet": "mang theo"
} |
{
"tay": "tải lục mừa dương tái",
"viet": "mang con về thăm bà ngoại"
} |
{
"tay": "Tải",
"viet": "dẫn"
} |
{
"tay": "tải đếch pây háng",
"viet": "dẫn con đi chợ"
} |
{
"tay": "Đảng tải tàng hết chin",
"viet": "Đảng dẫn đường làm ăn"
} |
{
"tay": "Tải càng",
"viet": "mắc cằm"
} |
{
"tay": "hổm mu tải càng",
"viet": "đội mũ cài quai vào cằm"
} |
{
"tay": "Tải càng",
"viet": "quai nón"
} |
{
"tay": "Nhuốt tải càng",
"viet": "râu quai nón"
} |
{
"tay": "Tải đang",
"viet": "có mang"
} |
{
"tay": "tải đang đảy slam bươn dá",
"viet": "có mang được ba tháng rồi"
} |
{
"tay": "Tài ngào",
"viet": "khổng lồ"
} |
{
"tay": "Cần tài ngào",
"viet": "người khổng lồ"
} |
{
"tay": "Tải ỏng",
"viet": "cái óng"
} |
{
"tay": "tải ỏng éc vài",
"viet": "cái óng ách trâu"
} |
{
"tay": "Tải tầu",
"viet": "dẫn đầu"
} |
{
"tay": "đảng viên tải tầu hêt cón",
"viet": "đảng viên dẫn đầu gương mẫu"
} |
{
"tay": "Tải tầu",
"viet": "đầu têu"
} |
{
"tay": "tua hâư tải tầu hết cón",
"viet": "đứa nào đầu têu nghịch trước?"
} |
{
"tay": "Tải tinh",
"viet": "công khai"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.