id
stringlengths 1
5
| label
int64 0
59
| text
stringlengths 2
166
| label_text
stringlengths 8
24
|
|---|---|---|---|
7150
| 50
|
đặt lời nhắc cho cuộc họp vào lúc hai giờ chiều thứ hai hàng tuần
|
calendar_set
|
7153
| 32
|
lịch của tôi rảnh vào bốn giờ chiều hôm nay phải không
|
calendar_query
|
7154
| 32
|
tôi có cuộc họp nào đã lên lịch trình sẵn vào ngày hôm nay không
|
calendar_query
|
7155
| 32
|
tôi có cuộc hẹn vào lúc hai giờ chiều đúng không
|
calendar_query
|
7156
| 50
|
thêm sự kiện này với những người này
|
calendar_set
|
7157
| 50
|
lưu sự kiện này
|
calendar_set
|
7158
| 30
|
vui lòng xóa tất cả các mục đã đánh dấu trên lịch
|
calendar_remove
|
7159
| 30
|
mở lại và xóa tất cả các mục trên lịch
|
calendar_remove
|
7160
| 50
|
nhắc tôi điều đó sau hai ngày
|
calendar_set
|
7162
| 50
|
nhắc tôi sau một tháng
|
calendar_set
|
7163
| 50
|
mười giờ sáng
|
calendar_set
|
7165
| 50
|
sáu giờ sáng
|
calendar_set
|
7166
| 32
|
lấy cho tôi thông tin về giải cánh diều vàng năm hai nghìn không trăm mười bảy sắp tới
|
calendar_query
|
7167
| 12
|
tôi muốn biết thêm về các buổi hòa nhạc sắp tới
|
general_quirky
|
7171
| 50
|
olly bật cảnh báo bởi công nghệ chín
|
calendar_set
|
7172
| 50
|
tuấn muốn gặp mặt các ngày chủ nhật vào lúc mười một giờ nhắc nhở tôi tối thứ bảy hàng tuần
|
calendar_set
|
7173
| 30
|
xoá
|
calendar_remove
|
7175
| 30
|
xoá
|
calendar_remove
|
7176
| 50
|
vui lòng đặt ngày một tháng hai và ngày hai mươi bảy tháng hai và đặt nhắc nhở cuộc hẹn với ông hoàng vào lúc năm giờ chiều
|
calendar_set
|
7177
| 33
|
làm ơn gủi mail cho ông richard nói rằng tôi sẽ gặp ông ấy vào ngày đầu tiên của tháng hai năm hai không mười bảy lúc năm giờ chiều ở văn phòng
|
email_sendemail
|
7178
| 33
|
xin vui lòng gửi một thư thoại cho văn phòng của lê hiếu về việc cuộc họp với anh ta vào ngày đầu tiên của tháng hai hai nghìn mười bảy lúc năm giờ chiều
|
email_sendemail
|
7179
| 50
|
hãy báo tôi hai tiếng trước cuộc họp thứ bảy tới
|
calendar_set
|
7180
| 50
|
nhắc tôi vào hai giờ chiều thứ ba cho cuộc họp lúc ba giờ với sếp
|
calendar_set
|
7182
| 50
|
thêm cuộc hẹn với hùng vào hai giờ chiều ngày mai
|
calendar_set
|
7183
| 50
|
thêm sinh nhật của hoa vào lịch lúc mười giờ tối thứ bảy
|
calendar_set
|
7186
| 32
|
tôi có lịch trình nào cho ngày mai không
|
calendar_query
|
7187
| 32
|
ngày nào trong tuần là ngày sinh nhật của tôi năm nay
|
calendar_query
|
7188
| 32
|
sự kiện tiếp theo của tôi là gì
|
calendar_query
|
7190
| 32
|
lịch hôm nay có gì
|
calendar_query
|
7191
| 50
|
tạo lời nhắc chúc sinh nhật vào mười giờ sáng ngày mai
|
calendar_set
|
7192
| 50
|
đặt nhắc nhở để chúc mừng một người bạn vào ngày mai lúc mười giờ sáng
|
calendar_set
|
7195
| 50
|
tạo một nhắc nhở vào ngày mai về cuộc họp với allen
|
calendar_set
|
7197
| 50
|
nhắc tôi trước một giờ tiệc sinh nhật của chị gái tôi ngày mai
|
calendar_set
|
7198
| 50
|
nhắc tôi về cuộc hẹn với bác sĩ thú y của rơm vào hai mươi lăm
|
calendar_set
|
7200
| 30
|
xoá lịch của tôi
|
calendar_remove
|
7202
| 32
|
nói cho tôi biết lịch trình tháng tới của tôi
|
calendar_query
|
7203
| 32
|
tôi có những sự kiện gì được lên kế hoạch vào hai tuần tới
|
calendar_query
|
7204
| 50
|
có thể set up một cuộc họp với tôi được không
|
calendar_set
|
7205
| 50
|
có rất nhiều sự kiện quan trọng trong tháng này hãy lưu ý
|
calendar_set
|
7206
| 50
|
ghi lại sự kiện quan trọng trong tuần này
|
calendar_set
|
7207
| 50
|
bạn có thể nhắc tôi kiểm tra quần áo của tôi trong một giờ không
|
calendar_set
|
7208
| 50
|
bạn có thể cho tôi hẹn giờ mười phút được không
|
calendar_set
|
7210
| 50
|
nhắc tôi vất rác vào thứ ba
|
calendar_set
|
7211
| 50
|
đừng để tôi quên cuộc họp ngày mai với lâm
|
calendar_set
|
7212
| 50
|
nhắc tôi một giờ trước cuộc họp làm việc tiếp theo của tôi
|
calendar_set
|
7214
| 50
|
thái độ
|
calendar_set
|
7215
| 50
|
kỳ vọng
|
calendar_set
|
7217
| 32
|
hãy kiểm tra và bảo tôi những nhắc nhở mà tôi đã đặt hôm nay
|
calendar_query
|
7218
| 32
|
có bao nhiêu lời nhắc vào ngày mai
|
calendar_query
|
7220
| 32
|
tôi có cuộc hẹn nào vào hai giờ thứ tư tới không
|
calendar_query
|
7221
| 32
|
cuộc họp của tôi hôm nay có được lên lịch lại không
|
calendar_query
|
7222
| 32
|
có phải buổi tiệc của an vào thứ sáu bị huỷ không
|
calendar_query
|
7225
| 50
|
nhắc tôi sinh nhật của con tôi
|
calendar_set
|
7226
| 50
|
nhắc lại cuộc họp của tổng giám đốc tuần tới
|
calendar_set
|
7227
| 50
|
bạn có thể hẹn tôi đi cắt tóc vào ngày một tháng tư ở nhà hát lớn được không
|
calendar_set
|
7228
| 50
|
bạn có thể nhắc tôi đi đến cửa hàng góc phố vào thứ ba không
|
calendar_set
|
7230
| 0
|
hôm nay là thứ hai đúng không
|
datetime_query
|
7231
| 0
|
hôm nay ngày mùng năm tháng ba phải không
|
datetime_query
|
7233
| 32
|
liệt kê các sự kiện của tháng tới
|
calendar_query
|
7234
| 32
|
cho biết về sự kiện ngày mai
|
calendar_query
|
7235
| 30
|
vui lòng hủy lần cắt tóc tới
|
calendar_remove
|
7236
| 30
|
vui lòng xoá cuộc hẹn vào đầu tháng tư
|
calendar_remove
|
7237
| 30
|
loại bỏ buổi biểu diễn nghệ thuật ra khỏi lịch của tôi ngày hai tháng tư
|
calendar_remove
|
7238
| 50
|
mở lặp lại
|
calendar_set
|
7241
| 50
|
ghi lại sự kiện này trong lịch trình của tôi
|
calendar_set
|
7242
| 50
|
đây là một sự kiện quan trọng vui lòng ghi chú trong lịch của tôi
|
calendar_set
|
7245
| 32
|
buổi họp nhóm sẽ bắt đầu khi nào
|
calendar_query
|
7246
| 32
|
khi nào là ngày kỷ niệm của tôi
|
calendar_query
|
7247
| 32
|
hôm nay là ngày năm tháng ba
|
calendar_query
|
7248
| 32
|
hôm nay là sinh nhật của nam
|
calendar_query
|
7249
| 32
|
hôm nay là nghỉ lễ
|
calendar_query
|
7251
| 30
|
hủy buổi tiệc của nam
|
calendar_remove
|
7252
| 30
|
lên lịch lại buổi tiệc sang thứ năm
|
calendar_remove
|
7254
| 12
|
làm cách nào để mua vé cho việc đó
|
general_quirky
|
7256
| 32
|
cuộc hẹn tiếp theo của tôi là khi nào và tôi phải liên hệ với ai để đặt lại lịch
|
calendar_query
|
7259
| 50
|
vui lòng nhắc tôi lấy cà phê ra khỏi lò trong mười phút nữa
|
calendar_set
|
7261
| 50
|
nhắc tôi ba mươi phút trước cuộc họp lúc ba giờ chiều ngày mai
|
calendar_set
|
7263
| 50
|
tôi đã hoàn thành nó một lần
|
calendar_set
|
7264
| 32
|
tôi có cuộc họp nào trong tuần này
|
calendar_query
|
7265
| 32
|
mang tới nhật ký công tác của tôi
|
calendar_query
|
7267
| 50
|
này hãy chắc chắn rằng tôi sẽ đi dự tiệc sinh nhật của sâm vào ngày mười hai
|
calendar_set
|
7268
| 50
|
đánh dấu bữa tiệc sinh nhật của sương mai vào ngày mười hai
|
calendar_set
|
7269
| 50
|
đánh dấu tiệc sinh nhật của lan vào ngày mười hai
|
calendar_set
|
7270
| 50
|
ghi lại tiệc sinh nhật sương mai vào ngày mười hai
|
calendar_set
|
7271
| 32
|
có những nội dung gì trong chương trình làm việc của tôi
|
calendar_query
|
7272
| 50
|
thông báo cho tôi về cuộc họp buổi tối trước năm phút
|
calendar_set
|
7273
| 50
|
thông báo cho tôi về sinh nhật của tất cả bạn bè trên facebook của tôi
|
calendar_set
|
7274
| 50
|
nhắc tôi về ngày kỷ niệm của tôi trước
|
calendar_set
|
7275
| 32
|
cho tôi xem danh sách các cuộc họp chưa hoàn thành
|
calendar_query
|
7276
| 32
|
đưa cho tôi danh sách các bạn có sinh nhật vào ngày hôm qua và tôi vẫn chưa gửi lời chúc đến họ
|
calendar_query
|
7277
| 48
|
cài báo thức đi làm lúc bảy giờ sáng
|
alarm_set
|
7280
| 32
|
tôi có những việc gì ngày hôm nay
|
calendar_query
|
7281
| 32
|
hôm nay tôi có hẹn lúc mấy giờ
|
calendar_query
|
7282
| 32
|
lịch trình hôm nay của tôi bận như thế nào
|
calendar_query
|
7283
| 30
|
xóa cuộc hẹn của tôi
|
calendar_remove
|
7284
| 30
|
xoá cuộc hẹn với nha sĩ của tôi
|
calendar_remove
|
7285
| 30
|
xóa toàn bộ các buổi tập yoga sắp tới
|
calendar_remove
|
7286
| 50
|
nhắc nhở tôi trước về cuộc họp kế tiếp
|
calendar_set
|
7288
| 50
|
cảnh báo tôi trước ngày sinh nhật của vợ
|
calendar_set
|
7290
| 30
|
xoá toàn bộ những cuộc hẹn của tôi hôm nay
|
calendar_remove
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.