id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
7422 | 50 | gửi thông báo cho bạn bè | calendar_set |
7423 | 50 | cuộc họp vào thứ hai này | calendar_set |
7425 | 32 | hiện cho tôi những lời nhắc nhở | calendar_query |
7426 | 32 | nhắc tôi lời nhắc tôi đã đặt | calendar_query |
7427 | 32 | đưa tôi các lời nhắc | calendar_query |
7428 | 32 | bạn có thể cung cấp các sự kiện sắp tới của tôi không | calendar_query |
7429 | 50 | cuộc họp thứ hai tuần tới | calendar_set |
7430 | 30 | tôi ước sự kiện này được xoá khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7431 | 30 | tôi muốn xoá sự kiện này | calendar_remove |
7432 | 50 | tạo lịch sự kiện | calendar_set |
7433 | 50 | địa điểm là văn phòng của tôi | calendar_set |
7434 | 30 | xoá sự kiện tiếp theo khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7435 | 30 | tôi có thể yêu cầu bạn xóa sự kiện tiếp theo khỏi lịch của tôi không | calendar_remove |
7436 | 32 | tôi cần thông tin chi tiết về lịch trình tiếp theo của tôi | calendar_query |
7437 | 32 | cung cấp cho tôi thông tin chi tiết về sự kiện tiếp theo | calendar_query |
7438 | 32 | tôi muốn biết chi tiết lịch trình tiếp theo của tôi | calendar_query |
7439 | 50 | gặp mặt hoa thứ sáu này | calendar_set |
7440 | 50 | cuộc gặp mặt với hoa thứ ba tuần tới | calendar_set |
7441 | 50 | hẹn hò với người yêu vào ngày tiếp theo | calendar_set |
7442 | 32 | địa điểm ở đâu | calendar_query |
7443 | 32 | ai đang đến bữa tiệc | calendar_query |
7444 | 32 | chủ đề của bữa tiệc là gì | calendar_query |
7446 | 50 | tôi muốn tạo một sự kiện chỉ với những người này | calendar_set |
7447 | 50 | bạn có thể tạo một sự kiện mới chỉ với những người này không | calendar_set |
7448 | 50 | bạn có thể vui lòng lên lịch một cuộc họp với người này được không | calendar_set |
7451 | 50 | thêm sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
7452 | 50 | vui lòng tạo một sự kiện mới cho lịch của tôi | calendar_set |
7453 | 50 | vui lòng thêm một sự kiện mới vào lịch của tôi | calendar_set |
7454 | 50 | nhắc tôi trước thứ hai | calendar_set |
7456 | 50 | hãy nhắc tôi là tôi có cuộc họp hai giờ chiều nay | calendar_set |
7457 | 50 | xin vui lòng dời lại cuộc họp đến sáu giờ tối ngày mai và thông báo cho các thành viên | calendar_set |
7459 | 50 | tạo sự kiện lịch với con trai tôi | calendar_set |
7460 | 50 | lịch sự kiện có nhiều người | calendar_set |
7462 | 50 | tôi có một cuộc hẹn với tổ chức ngân hàng thế giới ngày hai mươi tám vui lòng nhắc nhở tôi | calendar_set |
7464 | 50 | đi hẹn hò vào ngày tiếp theo | calendar_set |
7465 | 50 | tham gia bữa tiệc tình yêu thứ sáu tuần nàu | calendar_set |
7466 | 32 | chỉ cho tôi những sự kiện đang xảy ra bây giờ | calendar_query |
7468 | 50 | làm ơn nhắc tôi hôm nay tôi cần lấy quần áo từ máy giặt | calendar_set |
7469 | 50 | tôi có nhiều cuộc họp hôm nay hãy nhắc trong khoảng thời gian ba mươi phút trước khi bắt đầu mỗi cuộc họp | calendar_set |
7471 | 50 | đặt lời nhắc cho kỷ niệm ngày cưới của tôi vào ngày mười tháng bảy | calendar_set |
7472 | 48 | đặt báo thức đồng hồ vào ngày mười tháng mười một | alarm_set |
7473 | 50 | nhắc nhở tôi về cuộc họp với giáo viên của tôi hôm nay vào năm giờ chiều | calendar_set |
7475 | 50 | gửi thông báo cho tôi và các thành về thời gian mới của cuộc họp | calendar_set |
7476 | 50 | bạn có thể vui lòng kiểm tra xem tôi có rảnh vào chiều thứ năm không nếu có hãy thêm lời nhắc đi dự lễ hội ẩm thực | calendar_set |
7478 | 32 | nói cho tôi tất cả các sự việc đang diễn ra | calendar_query |
7479 | 32 | cho tôi xem tất cả nhắc nhở họp | calendar_query |
7480 | 32 | có lời nhắc nào là khẩn cấp nhất không | calendar_query |
7481 | 50 | tôi muốn lời nhắc nhở lặp lại hằng tuần | calendar_set |
7482 | 50 | olly vui lòng cài đặt nhắc nhở hàng ngày cho tôi | calendar_set |
7483 | 50 | thiết lập lời nhắc hàng ngày cho tôi | calendar_set |
7484 | 50 | đặt cảnh báo trong lịch của tôi mỗi tuần | calendar_set |
7485 | 32 | tôi có nhắc nhở nào trong lịch không | calendar_query |
7487 | 32 | đưa cho tôi danh sách toàn bộ nhắc nhở của tôi | calendar_query |
7488 | 32 | cuộc hẹn thứ tư tuần này | calendar_query |
7489 | 50 | tôi có một cuộc họp vào ngày mai lúc năm giờ chiều với nhóm phát triển đừng quên nhắc tôi trước một giờ | calendar_set |
7490 | 50 | nhắc tôi sáng ngày mai về những lịch trình của tôi cho thứ ba | calendar_set |
7491 | 50 | thêm một lời nhắc vào tối hôm nay về việc thu thập bưu kiện từ mai ngọc | calendar_set |
7492 | 32 | cho xem các sự kiện tuần này | calendar_query |
7493 | 32 | các cuộc hẹn cuối tuần | calendar_query |
7494 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp ngày mai | calendar_set |
7497 | 32 | bữa tối sinh nhật thứ sáu có trong lịch chưa | calendar_query |
7498 | 32 | có lịch trình ngày hai tháng bảy không | calendar_query |
7501 | 30 | sự kiện tiếp theo bị hủy | calendar_remove |
7504 | 32 | ai sẽ đến cuộc họp ngày mai lúc mười giờ sáng | calendar_query |
7506 | 32 | hiển thị cho tôi các sự kiện trong tương lai | calendar_query |
7507 | 32 | có bao nhiêu cuộc họp trên lịch của tôi hôm nay | calendar_query |
7508 | 32 | lịch trình tiếp theo sau cuộc họp lúc hai giờ chiều | calendar_query |
7509 | 32 | lịch của tôi thứ ba sau lớp học bơi là gì | calendar_query |
7510 | 30 | xóa lịch họp | calendar_remove |
7511 | 32 | ngày mai có phải là ngày nghỉ không | calendar_query |
7512 | 32 | hôm nay tôi có cuộc họp không | calendar_query |
7513 | 32 | có phải sinh nhật hay lễ kỷ niệm của ai hôm nay không | calendar_query |
7514 | 50 | đặt sự kiện lặp lại | calendar_set |
7515 | 50 | lặp lại sự kiện này | calendar_set |
7518 | 50 | tiến hành cuộc họp vào thứ năm | calendar_set |
7519 | 50 | thêm cuộc họp của tôi tại google office vào mười giờ sáng ngày mai | calendar_set |
7521 | 50 | nhắc tôi uống trà xanh lúc bốn giờ chiều hằng ngày | calendar_set |
7522 | 50 | nhắc tôi mười một giờ sáng mỗi ngày họp với sếp | calendar_set |
7525 | 32 | thư đã nói gì về việc kết hôn khi anh ấy gặp tôi hôm nay | calendar_query |
7526 | 50 | thiết lập ngày hai tháng một trận bóng đá của gạch đồng tâm | calendar_set |
7527 | 50 | vào ngày hai mươi ba tháng ba tôi sẽ đi gặp dì | calendar_set |
7529 | 50 | thêm sinh nhật tôi | calendar_set |
7532 | 50 | vui lòng thêm buổi biểu diễn tại nhà hát lớn vào lịch | calendar_set |
7533 | 50 | vui lòng thêm buổi tiệc tại quán vạn lộc vào lịch | calendar_set |
7534 | 50 | vui lòng thêm cuộc họp công việc vào lịch | calendar_set |
7536 | 50 | lên lịch cuộc họp với quản lý vào ngày mai lúc hai giờ chiều | calendar_set |
7537 | 50 | đặt một cuộc hẹn với thư lúc ba giờ chiều thứ ba | calendar_set |
7538 | 32 | có gì trong tuần này | calendar_query |
7540 | 32 | tuần này tôi có rảnh không | calendar_query |
7543 | 30 | xóa tất cả sự kiện trên lịch của tôi trong tuần tới | calendar_remove |
7544 | 30 | xóa tất cả các cuộc hẹn cho ngày mai | calendar_remove |
7545 | 30 | xóa toàn bộ tháng năm | calendar_remove |
7546 | 50 | thêm sinh nhật của mai vào ngày ba tháng ba vào lịch của tôi | calendar_set |
7547 | 50 | đánh dấu tiệc tối nghỉ hưu của bố vào ngày bốn tháng tư | calendar_set |
7548 | 50 | thêm vào lịch của tôi bữa tối thời trang của mẹ vào ngày năm tháng năm | calendar_set |
7550 | 50 | quản lý một cuộc họp buổi sáng hôm nay | calendar_set |
7551 | 22 | có gì diễn ra hôm qua từ ba giờ chiều đến bốn giờ chiều | news_query |
7552 | 22 | nói tôi biết chuyện gì xảy ra hôm nay từ tám giờ sáng đến chín giờ sáng | news_query |
7553 | 50 | tôi muốn gặp gỡ với một người hôm nay | calendar_set |
7554 | 50 | nói với một người tôi muốn gặp anh ấy hôm nay | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.