id
stringlengths 1
5
| label
int64 0
59
| text
stringlengths 2
166
| label_text
stringlengths 8
24
|
|---|---|---|---|
7296
| 30
|
xoá các sự kiện đã lên lịch của tôi nếu có thể
|
calendar_remove
|
7297
| 30
|
lấy lịch của tôi và xóa nó
|
calendar_remove
|
7298
| 50
|
xin vui lòng cho biết rằng tôi có cuộc họp lúc năm giờ chiều
|
calendar_set
|
7299
| 50
|
tạo lời nhắc về cuộc họp ngày mai lúc chín giờ sáng
|
calendar_set
|
7301
| 50
|
vui lòng tổ chức một cuộc họp với nhân viên công ty của tôi
|
calendar_set
|
7302
| 50
|
có lúc nào thích hợp để họp một tiếng trong tuần này không
|
calendar_set
|
7303
| 50
|
xem có gì trong lịch vào thứ ba
|
calendar_set
|
7306
| 50
|
tạo một sự kiện mới mỗi thứ sáu vào buổi trưa
|
calendar_set
|
7307
| 30
|
xóa tất cả sự kiện của tháng này
|
calendar_remove
|
7308
| 30
|
xóa lịch của tôi
|
calendar_remove
|
7311
| 50
|
thêm lịch ăn trưa với lan vào thứ năm lúc một giờ
|
calendar_set
|
7313
| 50
|
nhà thờ với bố và mẹ vào chủ nhật
|
calendar_set
|
7315
| 32
|
có phải tôi đã đặt trước một điều gì đó
|
calendar_query
|
7318
| 50
|
tôi phải đi đến thành phố hồ chí minh cho sự kiện sắp tới bạn có thể thêm điều này vào không
|
calendar_set
|
7320
| 32
|
có sự kiện gì xảy ra từ hai đến bốn giờ chiều nay
|
calendar_query
|
7321
| 32
|
những sự kiện nào sẽ diễn ra ở thành phố của tôi giữa hai và bốn giờ chiều hôm nay
|
calendar_query
|
7322
| 50
|
đánh dấu ngày thứ ba tiếp theo trong lịch của tôi là sinh nhật của mai
|
calendar_set
|
7323
| 50
|
vui lòng thêm cuộc hẹn với bác sỹ long vào thứ sáu này lúc sáu giờ tối
|
calendar_set
|
7324
| 50
|
thông báo khi tôi chuẩn bị tham dự buổi khiêu vũ vào ngày năm tháng ba
|
calendar_set
|
7325
| 50
|
thông báo cho tôi một ngày trước cuộc đua ngựa ở sân vận động quần ngựa vào ngày bảy tháng ba
|
calendar_set
|
7326
| 50
|
thông báo cho tôi ngày mười một tháng ba về cuộc hẹn của tôi
|
calendar_set
|
7327
| 30
|
xoá tất cả những nội dung trong lịch của tôi
|
calendar_remove
|
7328
| 30
|
xóa tất cả các sự kiện và nội dung khỏi lịch của tôi
|
calendar_remove
|
7329
| 50
|
đặt thông báo hai ngày trước sinh nhật của hoa làm ơn
|
calendar_set
|
7330
| 50
|
thông báo cho tôi ba ngày trước bài thi hóa của tôi
|
calendar_set
|
7331
| 8
|
tắt wifi khi bạn rời khỏi nhà để tiết kiệm năng lượng
|
iot_wemo_off
|
7332
| 50
|
nhắn tin cho điện thoại android bị mất của bạn để tăng âm lượng chuông lên một phần trăm
|
calendar_set
|
7333
| 50
|
tạo sự kiện vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
7334
| 50
|
lên lịch sự kiện của tôi với người tại thời gian và địa điểm
|
calendar_set
|
7335
| 50
|
ghi chú sự kiện của tôi với ai vào ngày nào tại địa điểm nào
|
calendar_set
|
7336
| 32
|
tôi có lịch trình gì tuần tới
|
calendar_query
|
7337
| 32
|
có gì trong lịch của tôi ngày mai
|
calendar_query
|
7338
| 32
|
tôi lên kế hoạch làm gì tối nay
|
calendar_query
|
7339
| 30
|
xoá cuộc họp ngày mai
|
calendar_remove
|
7340
| 30
|
huỷ cuộc họp ngày mai của tôi
|
calendar_remove
|
7342
| 30
|
kiểm tra các sự kiện trên lịch và xoá sự kiện tiếp theo
|
calendar_remove
|
7343
| 30
|
xoá mọi thứ khỏi lịch của tôi
|
calendar_remove
|
7344
| 30
|
xoá toàn bộ các sự kiện khỏi lịch
|
calendar_remove
|
7346
| 50
|
thêm vào lịch sinh nhật của hoa vào ngày mười hai tháng bảy
|
calendar_set
|
7347
| 50
|
cập nhật lịch của tôi mười hai tháng bảy là sinh nhật của hoa
|
calendar_set
|
7348
| 50
|
thêm tất cả các lịch trình đang diễn ra trong tháng ba đang tại nhà hát lớn vào lịch
|
calendar_set
|
7349
| 50
|
tất cả các sự kiện tháng ba tại nhà hát lớn sẽ được thêm vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
7350
| 50
|
lịch của tôi sẽ được cập nhật tất cả các sự kiện của lễ hội văn hoá du lịch và ẩm thực hà nội tháng ba
|
calendar_set
|
7352
| 50
|
bạn sẽ đặt vào lịch của tôi rằng minh quang và vợ anh ấy sẽ họp với tôi vào bốn giờ chiều ngày mai chứ
|
calendar_set
|
7354
| 13
|
có thể cho tôi biết thời tiết ở vũng tàu mai không
|
weather_query
|
7356
| 50
|
trong mười ba phút nữa nhắc tôi lái xe đến công viên
|
calendar_set
|
7358
| 32
|
liệt kê tất cả các sự kiện của tôi trong lịch tháng ba
|
calendar_query
|
7359
| 32
|
các sự kiện trong lịch tháng ba của tôi phải được liệt kê
|
calendar_query
|
7360
| 30
|
xóa sự kiện đám cưới tiếp theo
|
calendar_remove
|
7361
| 30
|
vui lòng xóa sự kiện sinh nhật tiếp theo
|
calendar_remove
|
7362
| 30
|
xoá sự kiện đính hôn tiếp theo
|
calendar_remove
|
7363
| 30
|
mở lịch và xóa sự kiện thứ ba vào ngày hai mươi bảy tháng ba năm hai không mười bảy
|
calendar_remove
|
7364
| 30
|
xóa sự kiện đầu tiên trong ngày hai mươi ba tháng ba năm hai không mười bảy
|
calendar_remove
|
7366
| 50
|
đặt lời nhắc về lễ cưới của nam vào ngày ba mươi mốt tháng ba năm hai nghìn không trăm mười bảy
|
calendar_set
|
7368
| 50
|
thêm tất cả các sự kiện tại hà nội trong tháng ba vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
7369
| 50
|
thêm toàn bộ sự kiện diễn ra vào tháng ba ở nhà thờ tin lành vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
7370
| 50
|
lịch của tôi được cập nhật với tất cả các sự kiện hà nội tháng ba của tôi
|
calendar_set
|
7371
| 32
|
tôi có lịch sự kiện gì cho tháng này
|
calendar_query
|
7372
| 32
|
tôi có cuộc hẹn hay cuộc họp nào vào tuần này không
|
calendar_query
|
7375
| 32
|
trong tháng ba có những cuộc họp nào
|
calendar_query
|
7376
| 32
|
các cuộc họp có sẵn trong tháng ba là gì
|
calendar_query
|
7377
| 50
|
đặt lịch trình ăn trưa với mẹ vào thứ ba của tháng này
|
calendar_set
|
7378
| 50
|
lên lịch cuộc hẹn bác sĩ cho thứ sáu này tại
|
calendar_set
|
7379
| 32
|
vui lòng hiển thị cuộc họp hôm nay với các khách hàng
|
calendar_query
|
7382
| 32
|
có nhiều hơn hai cuộc hẹn khám bác sĩ trong lịch của tôi đúng không
|
calendar_query
|
7383
| 50
|
hẹn một cuộc họp vào ngày hai mươi tháng mười mười giờ ba mươi sáng
|
calendar_set
|
7384
| 50
|
lập danh sách các nhân viên quản lý cho cuộc họp ngày hai mươi hai tháng mười
|
calendar_set
|
7385
| 50
|
nhắc tôi gọi cho tất cả những người tham dự
|
calendar_set
|
7386
| 32
|
đưa cho tôi các lời nhắc nhở của tôi
|
calendar_query
|
7387
| 32
|
có bao nhiêu lời nhắc nhở đang chờ xử lý
|
calendar_query
|
7388
| 32
|
tôi muốn xem những nhắc nhở còn tồn đọng của tôi
|
calendar_query
|
7389
| 30
|
vui lòng xóa cuộc hẹn ăn tối đã đặt vào thứ sáu tuần này lúc chín giờ tối
|
calendar_remove
|
7390
| 30
|
hủy cuộc hẹn với nha sĩ tuần này
|
calendar_remove
|
7391
| 30
|
tôi sẽ không ăn bữa trưa cùng mẹ tôi ngày mai
|
calendar_remove
|
7392
| 32
|
tôi phải làm gì ngày mai
|
calendar_query
|
7393
| 32
|
có gì trong lịch của tôi
|
calendar_query
|
7394
| 32
|
tiếp theo là gì
|
calendar_query
|
7395
| 32
|
các sự kiện nào được lên lịch trong tháng này
|
calendar_query
|
7396
| 32
|
có lịch trình sự kiện nào trong tuần này không
|
calendar_query
|
7398
| 50
|
thêm chúc mừng năm mới vào lịch
|
calendar_set
|
7399
| 50
|
tạo sự kiện sinh nhật của nam vào lịch
|
calendar_set
|
7400
| 50
|
thêm lễ giáng sinh vào lịch
|
calendar_set
|
7403
| 50
|
thêm sự kiên năm mới với gia đình tuần sau
|
calendar_set
|
7404
| 50
|
tạo một sự kiện với vị trí tại nhà và với sự kiện giao thừa
|
calendar_set
|
7405
| 50
|
tạo sự kiện lặp lại sinh nhật của minh trên lịch
|
calendar_set
|
7406
| 50
|
tạo một sự kiện lặp lại là ngày tập gym vào lịch
|
calendar_set
|
7407
| 50
|
tạo sự kiện ngày bơi lội vào thứ năm và đặt nó lặp đi lặp lại
|
calendar_set
|
7408
| 50
|
tạo sự kiện sinh nhật minh lặp lại vào hai mốt tháng một hai ngàn không trăm mười bảy
|
calendar_set
|
7409
| 50
|
tạo một sự kiện tập gym vào thứ hai và cài đặt nó lặp lại
|
calendar_set
|
7410
| 50
|
tạo sự kiện lễ giáng sinh vào ngày hai mươi lăm tháng mười hai năm hai nghìn không trăm mười bảy và đặt nó thành lời nhắc lặp lại
|
calendar_set
|
7411
| 50
|
thông báo tất cả các sinh nhật tuần tới
|
calendar_set
|
7412
| 50
|
thông báo cho tôi về bất kỳ lễ hội nào diễn ra vào tháng tới
|
calendar_set
|
7413
| 50
|
thông báo cho tôi về tất cả các cuộc họp ngày mai
|
calendar_set
|
7414
| 50
|
lặp lại lời nhắc trong lịch trình của tôi cho lễ giáng sinh
|
calendar_set
|
7415
| 50
|
lặp lại lời nhắc lễ giáng sinh
|
calendar_set
|
7416
| 50
|
nhắc lại lời nhắc cho các cuộc hẹn của tôi vào lễ giáng sinh
|
calendar_set
|
7417
| 50
|
nhắc tôi chủ nhật đi họp lớp
|
calendar_set
|
7418
| 50
|
cuộc họp thứ sáu này
|
calendar_set
|
7419
| 50
|
gặp mặt gia đình thứ hai này
|
calendar_set
|
7420
| 50
|
tạo một cuộc gặp mặt bạn bè
|
calendar_set
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.