id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
9147 | 30 | xoá họp mặt đám cưới vào thứ bảy | calendar_remove |
9148 | 32 | tôi có kế hoạch cho ngày thứ sáu không | calendar_query |
9150 | 32 | khi nào tôi dự định sẽ gặp gỡ nam ăn trưa trong tuần này | calendar_query |
9151 | 50 | nhắc tôi về thời gian bữa trưa của tôi hôm thứ hai | calendar_set |
9152 | 50 | cho tôi biết lịch làm tóc trước một giờ ngày thứ năm | calendar_set |
9154 | 50 | tôi cần thêm buổi luyện tập bóng chày vào thứ bảy lúc hai giờ chiều | calendar_set |
9157 | 50 | nhắc nhở | calendar_set |
9158 | 50 | tạo một sự kiện trong lịch của tôi | calendar_set |
9159 | 50 | olly tạo một sự kiện trên lịch | calendar_set |
9160 | 50 | mở lịch và tạo một lời nhắc nhở | calendar_set |
9161 | 32 | tôi có cuộc hẹn vào ngày ba tháng một đúng không | calendar_query |
9162 | 32 | có sự kiện nào trong lịch của tôi tuần này không | calendar_query |
9163 | 32 | olly có bất kỳ sự kiện nào trên lịch của tôi trong tuần này không | calendar_query |
9165 | 50 | olly đặt lời nhắc cho cuộc họp của tôi hôm nay | calendar_set |
9166 | 50 | đặt lời nhắc cho cuộc họp của tôi hôm nay | calendar_set |
9167 | 50 | báo tôi hai tiếng trước cuộc hẹn của tôi | calendar_set |
9168 | 50 | olly nhắc tôi vài giờ trước cuộc họp | calendar_set |
9169 | 50 | nhắc nhở tôi về cuộc họp của tôi sắp tới trong vài giờ tiếp theo | calendar_set |
9170 | 50 | tạo một lịch trống cho sự kiện vào thứ bảy tới lúc mười giờ sáng | calendar_set |
9172 | 50 | tạo một ghi chú trong lịch vào mười giờ sáng thứ bảy | calendar_set |
9173 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp với nha sĩ vào ngày hai mươi ba tháng năm | calendar_set |
9174 | 32 | tôi có kế hoạch gì cho ngày hôm nay không | calendar_query |
9176 | 30 | xoá sự kiện bữa tiệc ra khỏi lịch | calendar_remove |
9177 | 30 | xóa sự kiện chuyến đi | calendar_remove |
9178 | 30 | xóa tất cả các sự kiện ngày hai mươi sáu tháng mười hai | calendar_remove |
9180 | 50 | cài đặt nhắc nhở cuộc họp với hùng vào thứ tư lúc chín giờ sáng | calendar_set |
9181 | 30 | xóa lời nhắc sinh nhật của tôi trong tuần tới | calendar_remove |
9184 | 32 | vui lòng tìm các sự kiện trong tháng ba | calendar_query |
9185 | 6 | tìm kiếm các sự kiện ở khu vực hà nội | recommendation_events |
9186 | 32 | tôi cần biết các sự kiện đã được lên lịch cho cuối tuần | calendar_query |
9188 | 50 | nhắc lấy bánh rán cho cuộc hẹn | calendar_set |
9191 | 50 | đặt nhắc nhở một tiếng trước cuộc họp | calendar_set |
9192 | 50 | cài đặt ngày này lặp lại lời nhắc | calendar_set |
9195 | 30 | xoá sự kiện này khỏi thông báo trong lịch của tôi | calendar_remove |
9196 | 30 | vui lòng xóa sự kiện lịch này | calendar_remove |
9199 | 36 | phát đài b. b. c. | play_radio |
9200 | 36 | mở vài radio | play_radio |
9201 | 36 | hãy mở đài phát thanh | play_radio |
9203 | 36 | bật một vài đài radio | play_radio |
9205 | 36 | phát đài phát thanh yêu thích của tôi | play_radio |
9206 | 36 | mở đài | play_radio |
9207 | 36 | bật radio olly | play_radio |
9209 | 36 | mở nhạc radio | play_radio |
9210 | 36 | mở radio | play_radio |
9213 | 36 | phát đài phát rock của tôi trên pandora | play_radio |
9218 | 36 | rock radio stations mới là gì | play_radio |
9219 | 36 | chọn menu radio | play_radio |
9220 | 36 | lựa chọn đài bạn muốn | play_radio |
9223 | 36 | chuyển đài phát thanh sang chin mươi tám phẩy bảy | play_radio |
9224 | 36 | tôi cần bạn mở đài phát thanh | play_radio |
9226 | 36 | mở đài phát thanh dành cho nhạc quê hương | play_radio |
9229 | 36 | phát cho tôi kênh đài phát thanh hàng đầu | play_radio |
9230 | 36 | alexa ally vui lòng mở pandora radio | play_radio |
9231 | 36 | vov hãy bật radio pandora | play_radio |
9232 | 36 | chuyển sang đài một trăm lẻ hai phẩy bảy vov | play_radio |
9238 | 36 | mở spotify | play_radio |
9239 | 36 | phát soundcloud | play_radio |
9240 | 36 | bạn có thể phát thời sự với không quảng cáo không | play_radio |
9241 | 45 | tôi muốn nghe bài hát đồng quê hay nhất của thập niên chín mươi | play_music |
9242 | 36 | mở đài phát thanh | play_radio |
9243 | 36 | phát đài v. o. v. giao thông | play_radio |
9244 | 36 | phát đài vov | play_radio |
9245 | 36 | tìm cho tôi đài tiếng nói việt nam | play_radio |
9246 | 36 | mỹ tâm | play_radio |
9247 | 36 | tôi muốn nghe một vài đài pop | play_radio |
9248 | 36 | mở đến chín trăm ba mươi lăm trên đài | play_radio |
9251 | 36 | lúc dành cho nhạc hay trên đài phát thanh | play_radio |
9255 | 36 | bật đài phát thanh | play_radio |
9257 | 36 | mở đài | play_radio |
9258 | 36 | bắt đầu đài phát thanh | play_radio |
9259 | 36 | bắt đầu vov | play_radio |
9260 | 36 | tôi muốn nghe radio olly | play_radio |
9261 | 36 | tôi muốn nghe đài | play_radio |
9262 | 36 | mở đài phát thanh | play_radio |
9264 | 36 | bật radio làm ơn | play_radio |
9265 | 36 | làm ơn kích hoạt rađiô | play_radio |
9266 | 36 | làm ơn chuyển sang kênh rađiô yêu thích của tôi | play_radio |
9267 | 36 | phát radio nhạc | play_radio |
9268 | 36 | phát đài phổ tần với phim tài liệu | play_radio |
9271 | 36 | làm ơn bật tần số chín trăm bảy mươi lăm | play_radio |
9272 | 45 | bật một vài bài nhạc | play_music |
9273 | 36 | tôi muốn nghe radio hãy bật nó làm ơn | play_radio |
9274 | 36 | phát radio chỉ trên chín trăm chín mươi chín f. m. | play_radio |
9276 | 36 | rađiô nên chỉ phát kênh fm chín trăm chín mươi chín | play_radio |
9277 | 36 | bắt đầu mở đài và đi đến tần số một ngàn không trăm bốn mươi tám | play_radio |
9278 | 36 | phát đài và mở tần số chín trăm bốn mươi ba | play_radio |
9279 | 36 | mở đài và đến tần số chín trăm bảy mươi bảy | play_radio |
9282 | 36 | tìm một chương trình radio tên là rhythm trên frequency | play_radio |
9283 | 36 | cho tôi một trạm radio mà phát âm nhạc cổ điển | play_radio |
9285 | 36 | phát xa em | play_radio |
9286 | 36 | phát người hãy quên em đi | play_radio |
9288 | 36 | tôi cần chín mươi chín phẩy năm làm ơn | play_radio |
9289 | 36 | tôi muốn nghe chín mươi chín phẩy năm | play_radio |
9290 | 36 | làm ơn mở chín mươi chín phẩy năm | play_radio |
9292 | 36 | vui lòng mở chương trình lái xe về nhà của tôi | play_radio |
9293 | 36 | tìm cho tôi một vài đài nói lại | play_radio |
9294 | 36 | phát radia | play_radio |
9295 | 36 | mở vov | play_radio |
9296 | 36 | mở vov | play_radio |
9297 | 36 | radio một nghìn không trăm hai mươi bảy | play_radio |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.