id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
9000 | 50 | nhắc tôi một giờ sau để đi mua sắm | calendar_set |
9001 | 50 | sắp xếp cuộc họp với phó phòng vào ngày hai mươi mốt tháng ba năm hai ngàn mười bảy | calendar_set |
9003 | 50 | ok google tôi cần một cuộc họp với mẹ vào thứ năm | calendar_set |
9005 | 50 | thiết lập một sự kiện ngày kỷ niệm cho thứ ba | calendar_set |
9006 | 50 | tạo sự kiện sinh nhật vào thứ tư | calendar_set |
9007 | 50 | đặt sự kiện lễ tạ ơn vào thứ sáu | calendar_set |
9010 | 32 | có sinh nhật nào vào mười lăm tháng này không | calendar_query |
9012 | 50 | đặt một thông báo vào ngày ba tháng ba về cuộc họp công ty | calendar_set |
9016 | 30 | xóa tất cả sự kiện trong lịch | calendar_remove |
9017 | 30 | xóa tất cả lịch | calendar_remove |
9018 | 32 | tất cả những cuộc họp giữa ngày mười và ngày mười ba tháng năm | calendar_query |
9020 | 32 | các cuộc họp tuần đầu tiên của tháng ba | calendar_query |
9021 | 50 | đặt lời nhắc cuộc họp văn phòng trong ba ngày tới | calendar_set |
9022 | 50 | thêm vào lịch một lời nhắc hàng ngày cho việc giặt đồ | calendar_set |
9024 | 50 | sự kiện | calendar_set |
9025 | 50 | chúc sinh nhật | calendar_set |
9026 | 50 | thêm vào lịch một cuộc họp văn phòng vào ba ngày tới | calendar_set |
9027 | 50 | thêm vào lịch hẹn gặp bác sĩ vào ngày đầu tiên của năm tháng tới | calendar_set |
9028 | 50 | thêm vào lịch về thăm nhà mỗi ngày trong tuần này | calendar_set |
9029 | 12 | tiệc trên bãi biển | general_quirky |
9031 | 30 | hủy sự kiện cuộc họp văn phòng cho tuần tới | calendar_remove |
9032 | 50 | vui lòng thông báo cho tôi khi tôi cần rời khỏi hội nghị | calendar_set |
9033 | 32 | lịch mùng ba tháng bảy | calendar_query |
9034 | 32 | lịch cuộc họp tháng bảy | calendar_query |
9036 | 30 | xóa tất cả các sự kiện hôm nay và đánh dấu tôi bận | calendar_remove |
9037 | 30 | đánh dấu tất cả các sự kiện còn lại trên lịch hôm nay và xóa chúng | calendar_remove |
9038 | 30 | xóa lịch họp ở hà nội | calendar_remove |
9039 | 30 | xóa tiệc cưới ngày ba tháng bảy | calendar_remove |
9041 | 30 | xóa tiệc sinh nhật | calendar_remove |
9044 | 48 | tạo một báo thức lúc năm giờ chiều thứ ba | alarm_set |
9045 | 48 | báo thức lúc năm giờ chiều thứ ba | alarm_set |
9046 | 30 | tuần thứ hai mươi xóa tất cả các sự kiện dạy kèm | calendar_remove |
9047 | 30 | xoá lịch của tôi vào ngày hai mươi chín | calendar_remove |
9048 | 30 | hủy hợp đồng y tế cuối tuần này | calendar_remove |
9050 | 50 | thêm đám cưới minh vào lịch của tôi cho thứ ba | calendar_set |
9052 | 50 | sự kiện đám cưới vũ vào thứ ba | calendar_set |
9055 | 50 | tạo lời nhắc nhở về cuộc họp với my vào thứ ba | calendar_set |
9056 | 50 | lexa đưa ra lời nhắc sự kiện cho cuộc họp với hoa vào thứ ba | calendar_set |
9057 | 50 | nhắc tôi vào thời gian diễn ra sự kiện | calendar_set |
9058 | 50 | nói tôi khi nào sự kiện diễn ra | calendar_set |
9060 | 32 | những lời nhắc nào tôi đang có gần đây | calendar_query |
9063 | 50 | thêm sinh nhật của ly vào lịch vào ngày hai mươi hai tháng sáu | calendar_set |
9064 | 50 | đặt lịch sự kiện lặp lại | calendar_set |
9066 | 32 | tôi có một cuộc thi vào ngày bảy tháng tư đúng không | calendar_query |
9068 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào vào tuần tới không | calendar_query |
9070 | 50 | thông báo cho tôi mười lăm phút trước khi cuộc họp bắt đầu | calendar_set |
9071 | 50 | cài đặt thông báo cho cuộc họp | calendar_set |
9072 | 32 | hiển thị lịch trình của tôi hôm nay | calendar_query |
9073 | 30 | xóa sự kiện đó ra khỏi lịch | calendar_remove |
9075 | 32 | cho tôi biết về lịch trình | calendar_query |
9076 | 32 | cho tôi xem lịch biểu | calendar_query |
9077 | 12 | tìm thời gian rảnh | general_quirky |
9078 | 50 | ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi | calendar_set |
9079 | 50 | tháng tới sinh nhật anh trai của tôi | calendar_set |
9080 | 30 | huỷ tất cả các cuộc họp ngày hôm nay | calendar_remove |
9081 | 50 | ngày kia sẽ diễn ra tất cả cuộc họp | calendar_set |
9083 | 30 | xoá tất cả thông tin trong sự kiện | calendar_remove |
9084 | 50 | thêm một cuộc họp ở văn phòng lúc mười một giờ sáng | calendar_set |
9085 | 50 | tôi muốn có một lời nhắc cho cuộc họp của editor lúc hai giờ chiều thứ năm | calendar_set |
9086 | 50 | cài đặt một nhắc nhở về việc tụ tập với câu lạc bộ phụ nữ vào ngày chủ nhật sau nhà thờ | calendar_set |
9087 | 50 | tôi phải tham dự cuộc thi làm bánh vào sáng thứ tư lúc bảy giờ lưu và tạo nhắc nhở | calendar_set |
9089 | 30 | xóa lịch trình của tôi trong tháng | calendar_remove |
9090 | 30 | xoá tất cả các sự kiện trên lịch | calendar_remove |
9091 | 30 | xoá toàn bộ các sự kiện trong lịch | calendar_remove |
9092 | 30 | cài lại tất các các sự kiện trên lịch | calendar_remove |
9093 | 30 | xoá tất cả các sự kiện trong lịch tháng ba | calendar_remove |
9094 | 30 | xóa lịch gặp với nam ngày hai mươi mốt tháng ba | calendar_remove |
9096 | 50 | nhắc tôi toàn bộ các sự kiện trong lịch | calendar_set |
9099 | 30 | xóa buổi hẹn với bác sĩ mà tôi đã thêm vào lịch cho ngày mười hai tháng hai lúc chín giờ sáng | calendar_remove |
9100 | 30 | xoá buổi hẹn với bác sĩ ngày hai mươi tháng hai | calendar_remove |
9101 | 30 | vui lòng xóa cuộc hẹn với bác sĩ trong lịch của tôi vào chín giờ sáng ngày mười hai tháng hai | calendar_remove |
9102 | 32 | tôi có lịch trình nào vào một giờ chiều thứ hai tới không | calendar_query |
9104 | 32 | có cuộc hẹn nào vào thứ bảy không | calendar_query |
9105 | 30 | xoá toàn bộ sự kiện trong lịch của tôi | calendar_remove |
9106 | 30 | vui lòng đặt lại lịch của tôi về ngày đầu tiên | calendar_remove |
9108 | 32 | có bao nhiêu ban nhạc sẽ trình diễn ở buổi hòa nhạc ngày ba tháng sáu | calendar_query |
9109 | 50 | làm một lịch ghi chú triển lãm hai nghìn mười bảy vào ngày hai mươi lăm tháng ba | calendar_set |
9111 | 50 | sinh nhật mẹ | calendar_set |
9113 | 48 | đặt báo thức cho lời nhắc sự kiện này lặp lại mười lần | alarm_set |
9115 | 32 | cuộc họp dự án lúc mấy giờ | calendar_query |
9117 | 50 | bạn có thể vui lòng thông báo cho tôi sự kiện trong lịch của tôi không | calendar_set |
9118 | 32 | cho tôi biết về các cuộc họp của tôi sau vài ngày | calendar_query |
9119 | 32 | thông báo cho tôi các cuộc họp trong khoảng thời gian vài ngày | calendar_query |
9120 | 32 | cho tôi biết về các cuộc họp trong một khoảng thời gian | calendar_query |
9122 | 50 | bạn có thể thêm buổi họp kinh doanh của tôi vào lịch làm việc không | calendar_set |
9125 | 32 | bao giờ đến cuộc hẹn nha sĩ tiếp theo của tôi | calendar_query |
9126 | 32 | thời gian hẹn khám bác sĩ mắt của tôi là ngày hai mươi ba | calendar_query |
9128 | 30 | xóa sự kiện lịch tiếp theo | calendar_remove |
9129 | 30 | xóa sự kiện tiếp theo trên lịch | calendar_remove |
9130 | 32 | lịch trình tiếp theo của tôi trong lịch là gì | calendar_query |
9131 | 32 | cho tôi biết các lịch họp tiếp theo | calendar_query |
9132 | 50 | thêm sự kiện vào ngày hai mươi mốt tháng tám lúc chín giờ sáng | calendar_set |
9133 | 50 | lên lịch cuộc họp vào thứ ba | calendar_set |
9135 | 32 | lịch trình vào thứ hai tới là gì | calendar_query |
9139 | 32 | vui lòng cung cấp thông tin sự kiện vào cuối ngày | calendar_query |
9140 | 32 | cần thông tin về các sự kiện trước khi ca làm việc kết thúc | calendar_query |
9141 | 32 | tôi có cuộc họp nào vào ngày thứ năm tuần tới | calendar_query |
9142 | 32 | có cuộc họp nhóm nào được lên lịch trình trong tháng này không | calendar_query |
9145 | 50 | tôi yêu cầu bật tiếng bíp liên tục | calendar_set |
9146 | 50 | tôi muốn cài đặt sự kiện lặp đi lặp lại | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.