id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8849 | 32 | hôm nay có tiệc sinh nhật phải không | calendar_query |
8850 | 32 | tôi có bất kỳ nhiệm vụ nào chưa hoàn thành không | calendar_query |
8851 | 30 | hủy sự kiện kế tiếp | calendar_remove |
8852 | 30 | xoá công việc sắp tới | calendar_remove |
8854 | 30 | xoá các sự kiện trong lịch | calendar_remove |
8855 | 30 | vui lòng xóa tất cả lịch sự kiện | calendar_remove |
8858 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp thứ hai | calendar_set |
8862 | 30 | vui lòng xoá tất cả các cuộc họp ngày hôm nay sau bảy giờ tối | calendar_remove |
8864 | 32 | tiệc cưới trong nhà hàng cửu long hôm nay tổ chức lúc mấy giờ | calendar_query |
8866 | 48 | cái báo thức để nhắc nhở | alarm_set |
8869 | 50 | thiết lập một cuộc họp với minh vào mỗi thứ năm lúc mười giờ sáng | calendar_set |
8870 | 50 | nhắc nhở tôi vào mỗi buổi sáng vào lúc bảy giờ sáng cần uống vitamins | calendar_set |
8871 | 30 | xoá cuộc họp ngày hai mươi tư tháng ba ra khỏi lịch | calendar_remove |
8872 | 30 | huỷ bữa cơm trưa với vũ | calendar_remove |
8874 | 50 | tạo ghi chú về cuộc hẹn với bác sĩ vào thứ tư tuần tới | calendar_set |
8875 | 32 | có bất cứ sự kiện gì xảy ra ngày hôm nay | calendar_query |
8876 | 50 | đánh dấu ngày một tháng một là sự kiện năm mới cho mỗi ngày | calendar_set |
8877 | 50 | đặt ngày hai mươi mốt tháng tư hàng năm là sinh nhật của cha | calendar_set |
8878 | 32 | thứ sáu tới tôi có lịch gì | calendar_query |
8879 | 32 | tôi có sự kiện nào diễn ra vào tối nay không | calendar_query |
8881 | 48 | xếp lịch báo thức cho lịch hẹn khám răng tuần tới | alarm_set |
8883 | 50 | thông báo cho ngày sinh nhật của tôi | calendar_set |
8884 | 48 | cài báo thức cho cuộc họp thứ ba tuần tới | alarm_set |
8885 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp thứ ba với khách hàng lúc mười giờ sáng | calendar_set |
8886 | 50 | đặt lời nhắc trên lịch của tôi về cuộc họp với khách hàng lúc mười giờ sáng thứ ba | calendar_set |
8887 | 50 | thông báo cho tôi hai giờ trước cuộc họp của tôi vào thứ ba với khách hàng diễn ra lúc mười giờ sáng | calendar_set |
8889 | 30 | xoá nó | calendar_remove |
8891 | 50 | đánh dấu vào lịch của tôi | calendar_set |
8892 | 50 | thêm sự kiện mới tên là linh vào lịch | calendar_set |
8893 | 50 | thêm một sự kiện mới vào lịch đặt tên là linh | calendar_set |
8894 | 50 | thêm sự kiện với những người này | calendar_set |
8897 | 30 | xóa tất cả các cuộc hẹn của tôi hôm nay | calendar_remove |
8898 | 32 | thông tin | calendar_query |
8901 | 50 | hãy đặt một sự kiện vào thứ hai | calendar_set |
8902 | 50 | hãy đặt sự kiện vào thứ ba | calendar_set |
8905 | 50 | thêm sự kiện vào lịch và đề cập đến những người khác | calendar_set |
8908 | 30 | ổn | calendar_remove |
8909 | 32 | cho tôi xem các cuộc họp đã diễn ra vào tuần trước | calendar_query |
8910 | 32 | hiện cho tôi những cuộc họp được tổ chức tháng trước | calendar_query |
8911 | 32 | tôi có gì trong lịch trình hôm nay từ mười hai giờ trưa đến hai giờ chiều | calendar_query |
8913 | 32 | tôi có phải làm gì sau bữa trưa hôm nay không | calendar_query |
8915 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào hôm nay | calendar_query |
8917 | 50 | lặp lại lịch sự kiện | calendar_set |
8918 | 32 | lịch trình của tôi từ mười hai giờ đến bốn giờ chiều là gì | calendar_query |
8919 | 32 | các cuộc hẹn của tôi vào lúc mười hai giờ trưa đến bốn giờ chiều là gì | calendar_query |
8920 | 32 | tôi có những sự kiện nào trong khoảng thời gian từ mười hai giờ trưa đến bốn giờ chiều | calendar_query |
8921 | 50 | vui lòng cập nhật cho tôi về kịch bản của ngày hôm nay | calendar_set |
8922 | 50 | vui lòng cho tôi biết thông tin của bạn để biết lịch trình của tôi | calendar_set |
8923 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào vào cuối tuần này không | calendar_query |
8924 | 32 | đọc cho tôi lịch trình trong tháng | calendar_query |
8926 | 30 | hủy mọi sự kiện từ toàn bộ lịch của tôi | calendar_remove |
8927 | 30 | xóa tất cả các sự kiện ra khỏi toàn bộ lịch của tôi | calendar_remove |
8929 | 32 | có bao nhiêu cuộc họp đã xảy ra | calendar_query |
8930 | 32 | cuộc gặp cuối cùng là khi nào | calendar_query |
8931 | 48 | đặt báo thức cho cuộc họp này | alarm_set |
8935 | 50 | những sự kiện sắp tới là gì | calendar_set |
8936 | 50 | đưa tôi danh sách toàn bộ các sực kiện sắp tới vào tháng sau và đặt thông báo cho tất cả chúng | calendar_set |
8940 | 32 | khi nào sinh nhật con gái | calendar_query |
8942 | 30 | xoá mọi thứ tháng này | calendar_remove |
8943 | 30 | tôi muốn tất cả các sự kiện của tôi bị xóa | calendar_remove |
8944 | 50 | thêm nhắc nhở | calendar_set |
8945 | 48 | thêm báo thức | alarm_set |
8946 | 50 | cài đặt cuộc họp với tuấn và lan | calendar_set |
8947 | 32 | có phải hôm nay là sinh nhật của các em trai tôi | calendar_query |
8950 | 30 | tìm phần còn lại và xoá đi | calendar_remove |
8951 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp thứ ba | calendar_set |
8952 | 50 | thông báo cho tôi về cuộc họp vào thứ ba | calendar_set |
8954 | 50 | vui lòng nhắc tôi về cuộc họp giáo viên của tôi vào ba giờ chiều ngày thứ năm | calendar_set |
8955 | 50 | tôi cần được nhắc nhở về cuộc họp giáo viên vào thứ năm lúc ba giờ chiều | calendar_set |
8956 | 50 | tôi muốn để trống năm giờ cho sinh nhật của mai vào thứ bảy này | calendar_set |
8957 | 32 | mở phần còn lại và tìm thời gian cuộc hẹn | calendar_query |
8961 | 32 | có phải năm hai nghìn không trăm mười tám là năm nhuận không | calendar_query |
8962 | 32 | tôi có cuộc hẹn nào vào ngày hai mươi tư tháng ba năm hai nghìn không trăm mười bảy không | calendar_query |
8963 | 50 | vui lòng cho tôi biết về ngày sinh nhật của tôi | calendar_set |
8964 | 50 | vui lòng cho tôi biết ngày kỷ niệm của tôi | calendar_set |
8966 | 32 | ngày mười tám tháng năm có sinh nhật nào không | calendar_query |
8969 | 30 | hủy sự kiện sắp tới khỏi nơi tôi làm việc | calendar_remove |
8970 | 30 | xóa tất cả lịch buổi hòa nhạc | calendar_remove |
8971 | 30 | huỷ lịch trình trong bảy ngày kể từ ngày hôm nay | calendar_remove |
8972 | 32 | có sinh nhật nào vào tháng sáu không | calendar_query |
8973 | 32 | có sự kiện nào vào ngày hai mươi hai tháng chín không | calendar_query |
8974 | 32 | có thể cho tôi xem danh sách cuộc hẹn của tôi không | calendar_query |
8976 | 50 | đặt nhắc nhở về cuộc họp với đồng nghiệp của tôi | calendar_set |
8979 | 30 | xoá sinh nhật của emma ra khỏi các sự kiện | calendar_remove |
8980 | 30 | huỷ cuộc hẹn ngày ba tháng tư | calendar_remove |
8981 | 30 | xóa tiệc sinh nhật của tôi | calendar_remove |
8982 | 30 | huỷ cuộc hẹn của tôi với phương | calendar_remove |
8983 | 50 | nhắc tôi ăn khi tôi về đến nhà | calendar_set |
8986 | 30 | xóa kỳ nghỉ tháng bảy của tôi trên lịch | calendar_remove |
8987 | 32 | mấy giờ tôi xuống dự tiệc của hoa | calendar_query |
8988 | 50 | tạo sự kiện | calendar_set |
8989 | 50 | thêm sự kiện | calendar_set |
8991 | 50 | pop-up cuộc họp | calendar_set |
8993 | 50 | cuộc họp | calendar_set |
8994 | 50 | đặt sự kiện lặp lại trong lịch | calendar_set |
8995 | 50 | đặt hoạt động luân phiên | calendar_set |
8996 | 50 | thiết lập sự kiện lặp lại trong lịch | calendar_set |
8997 | 50 | cài đặt trận cầu lông hai mươi hai tháng ba tại hồ con rùa | calendar_set |
8998 | 50 | làm ơn đặt ngày tám tháng bảy có buổi biểu diễn âm nhạc tại nhà hát lớn | calendar_set |
8999 | 50 | nhắc tôi trong vòng mười lăm phút | calendar_set |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.