id
stringlengths 7
7
| question
stringlengths 7
1.21k
| choices
listlengths 3
5
| domains
stringclasses 26
values |
|---|---|---|---|
11-0041
|
Chế độ nhìn nào cho phép bạn dễ dàng bố trí lại vị trí tờ chiếu?
|
[
"A. Notes Page",
"B. Slide Show",
"C. Normal",
"D. Slide Sorter"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0042
|
Chế độ Slide Show làm gì?
|
[
"A. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và cho phép soạn thảo văn bản",
"B. Chiếu tờ chiếu toàn màn hình",
"C. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và không cho phép soạn",
"D. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0043
|
Chế độ Slide Sorter làm gì?
|
[
"A. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và không cho phép soạn thảo văn bản",
"B. Chiếu tờ chiếu toàn màn hình",
"C. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và cho phép soạn thảo văn bản",
"D. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0044
|
Chọn lựa mục thực đơn nào để thêm tờ chiếu mới vào bản trình diễn?
|
[
"A. File > New",
"B. Insert > New Slide",
"C. Insert > Presentation > New Slide",
"D. Insert Blank"
] |
Arts_and_Entertainment
|
11-0045
|
Chọn mục thực đơn nào để tạo hiệu ứng cho một đối tượng trong tờ chiếu?
|
[
"A. Slide Show > Custom Animation",
"B. Insert > Custom Animation",
"C. Slide Show > Animation Schemes",
"D. Slide Show > Slide Transition"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0046
|
Chọn mục thực đơn nào để tạo hiệu ứng chuyển dịch giữa các tờ chiếu?
|
[
"A. Slide Show > Custom Animation",
"B. Slide Show > Animation Schemes",
"C. Insert > Custom Animation",
"D. Slide Show > Slide Transitio"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0047
|
Chọn mục thực đơn nào để thêm đầu trang và chân trang cho tờ chiếu?
|
[
"A. Insert > Header and Footer",
"B. Format > Header and Footer",
"C. View > Header and Footer",
"D. Format > Header and Footer"
] |
Food_and_Drink
|
11-0048
|
Đâu không phải là đặc tính chính của máy PC?
|
[
"A. Đĩa cứng dung lượng thấp",
"B. Giá thành rẻ",
"C. Phù hợp với nhiều loại người sử dụng",
"D. Xử lý dữ liệu nhanh"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0049
|
Đâu không phải là địa chỉ của trang web tìm kiếm thông dụng?
|
[
"A. Www.panvn.com",
"B. Www.altavista.com",
"C. Www.google.com",
"D. Www.vnexpress.net"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0050
|
Đâu không phải là thiết bị ra?
|
[
"A. Máy in",
"B. Màn hình",
"C. Webcam",
"D. Máy chiếu"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0051
|
Đâu không phải là thiết bị vào?
|
[
"A. Màn hình",
"B. Bàn phím",
"C. Chuột",
"D. Máy quét"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0052
|
Đâu không phải là trình duyệt web?
|
[
"A. Internet Browser",
"B. Internet Explorer",
"C. Netscape Navigator",
"D. Opera"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0053
|
Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?
|
[
"A. Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó",
"B. Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh",
"C. Là trang văn bản thông thường",
"D. Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và các liên kết đến các trang siêu văn bản khác"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0054
|
Đâu là ứng dụng thư điện tử?
|
[
"A. Outlook Express",
"B. Google",
"C. Notepad",
"D. Windows XP"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0055
|
Để soạn một thư điện tử mới, bạn nhấp nút nào?
|
[
"A. Attachment",
"B. Compose",
"C. Check Mail",
"D. Send"
] |
Books_and_Literature
|
11-0056
|
Để tạo một bản trình diễn mới, bạn phải làm gì?
|
[
"A. Nhấp AutoContent Wizard trong ô tác vụ",
"B. Nhấp biểu tượng New trên thanh công cụ",
"C. Nhấp Blank Presentation trong ô tác vụ",
"D. Tất cả các phương án đều đúng"
] |
Arts_and_Entertainment
|
11-0057
|
Để thay đổi địa chỉ trang nhà (home page), bạn chọn thẻ nào trong hộp thoại Internet Options?
|
[
"A. General",
"B. Advanced",
"C. Connections",
"D. Content"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0058
|
Để thay đổi đơn vị đo (inch, cm …), bạn chọn thẻ nào trong hộp thoại Options?
|
[
"A. VIEW",
"B. GENERAL",
"C. EDIT",
"D. PRINT"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0059
|
Để tìm kiếm thông tin trên Internet, bạn cần làm gì?
|
[
"A. Chọn Start > Search",
"B. Chọn View > Explorer Bar > Search",
"C. Chọn View > Toolbar > Search",
"D. Mở một trang tìm kiếm, nhập từ khóa tìm kiếm và nhấp Search"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0060
|
Để xem một trang Web, bạn gõ địa chỉ của trang đó vào đâu?
|
[
"A. Thanh địa chỉ của trình duyệt",
"B. Thanh công cụ chuẩn của trình duyệt",
"C. Thanh liên kết của trình duyệt",
"D. Thanh trạng thái của trình duyệt"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0061
|
Địa chỉ A1 là loại địa chỉ nào?
|
[
"A. Tham chiếu tương đối",
"B. Tham chiếu chéo",
"C. Tham chiếu tuyệt đối",
"D. Tham chiếu hỗn hợp"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0062
|
Địa chỉ thư điện tử nào là đúng?
|
[
"A. Abc@yahoo.com",
"B. Abc",
"C. Def.yahoo.com",
"D. Abc@Def@yahoo.com"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0063
|
Dịch vụ thư điện tử được dùng để làm gì?
|
[
"A. Hội thoại trực tuyến",
"B. Tìm kiếm thông tin",
"C. Trao đổi thông tin trực tuyến",
"D. Trao đổi thư thông qua môi trường Internet"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0064
|
Folder Outbox hoặc Unsent Message của thư điện tử chứa cái gì?
|
[
"A. Các thư đã soạn hoặc chưa gửi đi",
"B. Các thư đã đọc",
"C. Các thư đã nhận được",
"D. Các thư đã xoá đi"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0065
|
FTP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
|
[
"A. File Transfer Procedure",
"B. Fast Transfer Procedure",
"C. Fast Transfer Protocol",
"D. File Transfer Protocol"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0066
|
Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?
|
[
"A. Truyền tệp",
"B. Đăng nhập vào một máy ở xa",
"C. Duyệt web",
"D. Gửi thư điện tử"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0067
|
Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
|
[
"A. Truyền tệp",
"B. Đăng nhập vào một máy ở xa",
"C. Duyệt web",
"D. Gửi thư điện tử"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0068
|
Hàm nào tính tổng giá trị của các đối số?
|
[
"A. SUM",
"B. Average",
"C. Count",
"D. Max"
] |
Science
|
11-0069
|
Hàm nào trả về ngày tháng hiện thời của hệ thống?
|
[
"A. Today",
"B. Count",
"C. Date",
"D. Time"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0070
|
Hộp thoại nào cho phép bạn thiết lập số chữ số được hiển thị sau dấu thập phân?
|
[
"A. Save As",
"B. AutoFormat",
"C. Format Cells",
"D. AutoComplete"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0071
|
HTTP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
|
[
"A. Hyper Text Transfer Procedure",
"B. Hyper Text Transfer Protocol",
"C. Hyper Text Transmission Procedure",
"D. Hyper Text Transmission Protocol"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0072
|
Hướng giấy nào là mặc định trong Excel?
|
[
"A. Dọc",
"B. Ngang",
"C. A3",
"D. A4"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0073
|
Hướng giấy nào là mặc định trong Word?
|
[
"A. A3",
"B. A4",
"C. Dọc",
"D. Ngang"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0074
|
Khi bạn xóa một tệp tin, nó thường được chuyển vào thùng rác (Recycle Bin). Nếu bạn muốn xóa tệp tin mà không chuyển nó vào thùng rác, bạn sử dụng phím nào?
|
[
"A. Del",
"B. Del+Shift",
"C. Del+Ctrl",
"D. Del+Tab"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0075
|
Khi đang đọc một bức thư, cách nhanh nhất để trả lời thư cho người gửi là sử dụng nút nào?
|
[
"A. Reply",
"B. Attactment",
"C. Compose",
"D. Forward"
] |
Books_and_Literature
|
11-0076
|
Khi đang đọc một bức thư, nếu bạn muốn chuyển tiếp thư tới người khác, bạn sử dụng nút nào?
|
[
"A. Forward",
"B. Attachment",
"C. Relpy",
"D. Relpy to All"
] |
Books_and_Literature
|
11-0077
|
Khi dòng chủ đề trong thư bạn nhận được bắt đầu bằng chữ RE:, thì thông thường thư đó là thư gì?
|
[
"A. Thư của nhà cung cấp dịch vụ E-mail mà ta đang sử dụng",
"B. Thư trả lời cho thư mà bạn đã gửi cho người đó",
"C. Thư mới",
"D. Thư rác, thư quảng cáo"
] |
Online_Communities
|
11-0078
|
Khi kết nối Internet bằng phương pháp quay số (dial up), bạn sử dụng thiết bị nào dưới đây?
|
[
"A. Modem",
"B. Bộ ghép kênh",
"C. Card mạng",
"D. Máy Fax"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0079
|
Khi muốn gửi kèm một tệp với thư điện tử, bạn nhấp nút nào?
|
[
"A. Send",
"B. Check Mail",
"C. Compose",
"D. Attachment"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0080
|
Khi muốn lưu địa chỉ của một trang web yêu thích, bạn chọn mục nào trong thực đơn Favorites của trình duyệt web?
|
[
"A. Save Favorites",
"B. Add Link",
"C. Ogranize Favorites",
"D. Add to Favorites"
] |
Food_and_Drink
|
11-0081
|
Khi muốn lưu một trang Web vào đĩa cứng để có thể đọc khi không kết nối Internet, bạn phải làm thế nào?
|
[
"A. Chọn Edit > Select All",
"B. Chọn File > Save As",
"C. Nhấp chuột phải vào trang Web và chọn Save",
"D. Chọn File > Save"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0082
|
Làm thế nào để chọn một đoạn văn bản?
|
[
"A. Nhấp đúp miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản",
"B. Nhấp miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản",
"C. Nhấp ba lần vào miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản",
"D. Nhấp đúp vào một từ trong đoạn văn bản"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0083
|
LAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
|
[
"A. Lost Area Network",
"B. Local Access Network",
"C. Lost Access Network",
"D. Local Area Network"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0084
|
Loại mạng nào kết nối các máy tính ở các khu vực địa lý khác nhau?
|
[
"A. Mạng ngang hàng",
"B. WAN",
"C. LAN",
"D. Mạng dựa máy chủ"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0085
|
Mỗi trang tính có bao nhiêu cột?
|
[
"A. 256",
"B. 128",
"C. 512",
"D. 64"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0086
|
Mỗi trang tính có bao nhiêu hàng?
|
[
"A. 65536",
"B. 1000",
"C. 2000",
"D. 65000"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0087
|
Một sổ tính Excel có thể chứa tối đa bao nhiêu trang tính?
|
[
"A. 255",
"B. 10",
"C. 100",
"D. 256"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0088
|
Mục đích của Folder History là gì?
|
[
"A. Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm",
"B. Để liệt kế tất cả các website được viếng thăm nhiều nhất",
"C. Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm trong phiên làm việc hiện hành",
"D. Để liệt kê tất cả các website ưa thích"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0089
|
Muốn tăng tốc độ tải trang web trong trường hợp sử dụng đường kết nối Internet tốc độ thấp, bạn cần làm gì?
|
[
"A. Bỏ tính năng tải ảnh",
"B. Bỏ Cookies",
"C. Giảm kích thước của Folder Temporary Internet Files",
"D. Giảm thời gian lưu History"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0090
|
Nếu bạn nhập công thức trong ô A1 là “=B$1+C1” và sao chép công thức trong ô A1 vào ô A2 thì công thức trong ô A2 là:
|
[
"A. B$2+C2",
"B. B$1+C1",
"C. B$2+C1",
"D. B$1+C2"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0091
|
Nếu hòm thư của bạn có thư mang chủ đề "Mail undeliverable", thì thư này thông báo cho bạn điều gì?
|
[
"A. Thư bạn gửi đã được gửi đi, nhưng không tới được người nhận",
"B. Đó là thư của người nhận thông báo việc không mở được thư",
"C. Đó là thư của nhà cung cấp dịch vụ",
"D. Thư bạn gửi đã được gửi đi, nhưng người nhận không đọc"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0092
|
Nhấn Ctrl+B có tác dụng gì?
|
[
"A. Tăng kích thước văn bản",
"B. Định dạng chữ đậm cho văn bản",
"C. Định dạng gạch chân cho văn bản",
"D. Định dạng nghiêng cho văn bản"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0093
|
Nhấn Ctrl+I có tác dụng gì?
|
[
"A. Định dạng nghiêng cho văn bản",
"B. Định dạng chữ đậm cho văn bản",
"C. Định dạng gạch chân cho văn bản",
"D. Tăng kích thước văn bản"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0094
|
Nhấn Ctrl+U có tác dụng gì?
|
[
"A. Định dạng chữ đậm cho văn bản",
"B. Định dạng nghiêng cho văn bản",
"C. Tăng kích thước văn bản",
"D. Định dạng gạch chân cho văn bản"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0095
|
Nhấn phím tab sẽ thực hiện tác vụ nào dưới đây?
|
[
"A. Chuyển tới ô bên cạnh bên trái",
"B. Chuyển tới ô bên cạnh phía dưới",
"C. Chuyển tới ô bên cạnh bên phải",
"D. Chuyển tới ô bên cạnh phía trên"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0096
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+[ có tác dụng gì?
|
[
"A. Tăng kích thước font chữ 1 cỡ",
"B. Giảm kích thước font chữ 1 cỡ",
"C. Giảm độ dãn dòng 1 cỡ",
"D. Tăng độ dãn dòng 1 cỡ"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0097
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+A có tác dụng gì?
|
[
"A. Chọn tất cả văn bản của tài liệu",
"B. Cắt đoạn văn bản được chọn",
"C. Dán đoạn văn bản được chọn",
"D. Sao chép đoạn văn bản được chọn"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0098
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+C có tác dụng gì?
|
[
"A. Dán khối văn bản từ ClipBoard vào tài liệu",
"B. Nhân bản khối văn bản được chọn",
"C. Cắt khối văn bản được chọn vào ClipBoard",
"D. Sao chép khối văn bản được chọn vào ClipBoard"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0099
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+F có tác dụng gì?
|
[
"A. Mở hộp thoại Print",
"B. Mở hộp thoại Find and Replace",
"C. In tài liệu mà không cần",
"D. Mở hộp thoại Print Preview"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0100
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+P có tác dụng gì?
|
[
"A. Mở hộp thoại Print Preview",
"B. Mở hộp thoại Print",
"C. In tài liệu mà không cần hỏi",
"D. Mở hộp thoại Find and Replace"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0101
|
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V có tác dụng gì?
|
[
"A. Dán khối văn bản từ ClipBoard vào tài liệu",
"B. Cắt khối văn bản được chọn vào ClipBoard",
"C. Nhân bản khối văn bản được chọn",
"D. Sao chép khối văn bản được chọn vào ClipBoard"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0102
|
Nhấn tổ hợp phím Shift+Tab sẽ thực hiện tác vụ nào dưới đây?
|
[
"A. Chuyển tới ô bên cạnh bên phải",
"B. Chuyển tới ô bên cạnh bên trái",
"C. Chuyển tới ô bên cạnh phía dưới",
"D. Chuyển tới ô bên cạnh phía trên"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0103
|
Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
|
[
"A. Quay trở lại trang Web trước đó",
"B. Đi đến trang Web tiếp theo",
"C. Quay trở lại cửa sổ trước đó",
"D. Quay trở lại màn hình trước đó"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0104
|
Nút Forward trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
|
[
"A. Đi đến màn hình trang Web khác",
"B. Chuyển đến Tab trước, khi mở nhiều Website cùng lúc",
"C. Quay lại trang Web trước đó",
"D. Đi đến trang Web trước khi nhấp nút Back"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0105
|
Nút Home trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
|
[
"A. Chuyển về trang nhà của bạn",
"B. Chuyển đến trang chủ của Windows",
"C. Chuyển về trang chủ của Website hiện tại",
"D. Chuyển về trang không có nội dung"
] |
Internet_and_Telecom
|
11-0106
|
Phần mềm nào không phải là phần mềm hệ thống?
|
[
"A. LINUX",
"B. Microsoft Word",
"C. Windows 98",
"D. Windows NT"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0107
|
Phần mềm nào không phải là phần mềm ứng dụng?
|
[
"A. Access",
"B. LINUX",
"C. Excel",
"D. Word"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0108
|
Phần mở rộng của các tệp tin văn bản Microsoft Word 2010 là?
|
[
"A. DOCX",
"B. BAK",
"C. DOT",
"D. TMP"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0109
|
Phím tắt để dán một mục từ ClipBoard là gì?
|
[
"A. Ctrl+V",
"B. Ctrl+C",
"C. Ctrl+X",
"D. Ctrl+Z"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0110
|
Phím tắt nào được sử dụng để đóng cửa sổ?
|
[
"A. Alt+F4",
"B. F1",
"C. F7",
"D. Tab+F9"
] |
Home_and_Garden
|
11-0111
|
Phím tắt nào được sử dụng để hiển thị thực đơn Start?
|
[
"A. Ctrl+Esc",
"B. Alt+F4",
"C. Alt+Tab",
"D. Ctrl+Tab"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0112
|
Phím tắt Windows + Pause/Break có tác dụng gì?
|
[
"A. Giống như phím tắt Alt + F4",
"B. Mở hộp thoại (System Properties)",
"C. Đăng xuất windows (Log Off…)",
"D. Đáp án khác"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0113
|
RAM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
|
[
"A. Random Access Memory",
"B. Random Area Memory",
"C. Remote Access Memory",
"D. Remote Area Memory"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0114
|
ROM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
|
[
"A. Read On Memory",
"B. Random On Memory",
"C. Random Only Memory",
"D. Read Only Memory"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0115
|
Sau khi bạn kích đúp vào một tập tin trong Windows, nó mở chương trình phần mềm sai. Nguyên nhân có khả năng nhất của vấn đề là gì?
|
[
"A. Liên kết sai",
"B. Tập tin không thể mở",
"C. Tập tin bị hỏng",
"D. Tập tin không thể tìm thấy"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0116
|
Thanh công cụ nào cho phép bạn thay đổi khoảng cách dòng?
|
[
"A. Standard",
"B. AutoText",
"C. Drawing",
"D. Formatting"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0117
|
Thẻ Outline được sử dụng để?
|
[
"A. Tạo một tài liệu phác thảo",
"B. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu",
"C. Phác thảo các ô của bảng trong một tờ chiếu",
"D. Tạo một đường viền quanh tờ chiếu"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0118
|
Theo mặc định, dữ liệu số được căn lề:
|
[
"A. Phải",
"B. Trái",
"C. Giữa",
"D. Hai bên"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0119
|
Theo mặc định, mỗi sổ tính Excel chứa bao nhiêu trang tính?
|
[
"A. 3",
"B. 1",
"C. 2",
"D. 4"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0120
|
Theo mặc định, mỗi tài liệu Word chứa bao nhiêu tùy chọn phóng to thu nhỏ (Zoom)?
|
[
"A. 12",
"B. 1",
"C. 14",
"D. 5"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0121
|
Tổ hợp phím nào cho phép bạn chuyển về đầu tài liệu?
|
[
"A. Ctrl+Home",
"B. Ctrl+Page Up",
"C. Home",
"D. Page Up"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0122
|
Trong cấu trúc liên kết mạng nào, các máy tính được kết nối đến một bộ điều khiển trung tâm?
|
[
"A. Xa lộ (Bus)",
"B. Vòng kép (Dual Ring)",
"C. Vòng (Ring)",
"D. Hình sao (Star)"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0123
|
Trong một chương trình, chẳng hạn WordPad, phím tắt nào được sử dụng để lưu tệp tin?
|
[
"A. Ctrl+S",
"B. Alt+S",
"C. Shift+S",
"D. Tab+S"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0124
|
Trong một chương trình, chẳng hạn WordPad, phím tắt nào được sử dụng để mở tệp tin?
|
[
"A. Tab+O",
"B. Alt+O",
"C. Ctrl+O",
"D. Shift+O"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0125
|
Nếu hàm func( ) không có tham số thì trong có thể khai báo:
|
[
"A. Func( )",
"B. Func(voiD",
"C. Func(voiD. hoặc func()",
"D. Func"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0126
|
Nếu không khai báo kiểu trả về của hàm thì được mặc định là:
|
[
"A. Void",
"B. Char",
"C. Int",
"D. Float"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0127
|
Phạm vi gọi hàm:
|
[
"A. Các hàm được gọi hàm main( )",
"B. Các hàm không được gọi hàm main( )",
"C. Các hàm được gọi bởi hàm main( )",
"D. Các hàm được gọi bởi hàm main( ) và chúng có thể gọi lẫn nhau"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0128
|
Tham số hình thức của hàm được khai báo :
|
[
"A. Như khai báo biến",
"B. Như khai báo mảng",
"C. Như khai báo biến nhưng không được khai báo chung",
"D. Khai báo khác"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0129
|
Hàm được khai báo nguyên mẫu với:
|
[
"A. Tên hàm và danh sách tham số",
"B. Kiểu hàm và tên hàm",
"C. Kiểu hàm và danh sách tham số",
"D. Kiểu hàm, tên hàm và danh sách tham số"
] |
Science
|
11-0130
|
Hàm có thể khai báo nguyên mẫu và định nghĩa :
|
[
"A. Định nghĩa trong hàm main( )",
"B. Khai báo nguyên mẫu trong hàm main( ) và chỉ được gọi bởi hàm main( )",
"C. Khai báo nguyên mẫu ở đầu chương trình và chỉ được gọi bởi hàm main( )",
"D. Khai báo nguyên mẫu ở đầu chương trình và định nghĩa sau hàm main( )"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0131
|
Danh sách tham số chỉ có tên hình thức thì có thể khai báo kiểu tham số:
|
[
"A. Sau ) với các tham số cùng kiểu cũng phải khai báo riêng",
"B. Sau ) với các tham số cùng kiểu có thể khai báo chung",
"C. Sau { với các tham số cùng kiểu cũng phải khai báo riêng",
"D. Sau { với các tham số cùng kiểu có thể khai báo chung"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0132
|
Trong lệnh gọi hàm, danh sách tham số thực sự truyền cho hàm:
|
[
"A. Như danh sách tham số hình thức trong khai báo",
"B. Phải có kiểu tham số",
"C. Đúng kiểu như trong khai báo",
"D. Đúng kiểu và đúng số tham số như trong khai báo"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0133
|
Biến cục bộ:
|
[
"A. Là biến được khai báo bên ngoài tất cả các hàm",
"B. Là biến được khai báo bên trong một hàm",
"C. Là biến được khai báo bên trong một hàm và chỉ được dùng trong hàm đó",
"D. Là biến được khai báo bên trong hoặc bên ngoài các hàm"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0134
|
Giữa biến cục bộ và biến toàn cục:
|
[
"A. Có thể trùng tên",
"B. Không được trùng tên",
"C. Nếu trùng tên thì biến cục bộ phải khai báo bên ngoài các hàm",
"D. Có thể trùng tên và lệnh trong hàm ưu tiên biến cục bộ"
] |
Food_and_Drink
|
11-0135
|
Một hàm có thể được gọi ở:
|
[
"A. Hàm main( )",
"B. Các hàm khác",
"C. Hàm main( ) và các hàm khác",
"D. Hàm main( ), các hàm khác và chính nó"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0136
|
Một hàm đệ quy:
|
[
"A. Không phải hàm main( )",
"B. Là hàm chuẩn",
"C. Là hàm do người dùng định nghĩa",
"D. Là hàm được định nghĩa qua chính nó"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0137
|
Khi hàm được gọi thì các lệnh trong hàm được thực hiện:
|
[
"A. Cho đến hết hàm",
"B. Cho đến khi gặp lệnh break",
"C. Cho đến khi gặp lệnh exit",
"D. Cho đến khi gặp lệnh return hoặc đến hết hàm"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0138
|
Cho hàm func(a, b:int){ a=b++;}. Hàm này bị lỗi vì:
|
[
"A. Không có khai báo kiểu trả về",
"B. Khai báo tham số không đúng",
"C. Không có lệnh return",
"D. Chưa có giá trị của biến b"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0139
|
Cho hàm void swap (int a, int b){int temp=a; a=b; b=temp;}. Với các lệnh ở hàm main( ):int n=5, k=7; swap(n, k); thì giá trị của các biến như sau :
|
[
"A. N=7, k=5",
"B. N=7, k=5, temp=7",
"C. N=5, k=7, temp=7",
"D. N=5, k=7"
] |
Computers_and_Electronics
|
11-0140
|
Cho hàm sum(int *a, int n){ int i, s; for (s=0, i=0; i<n; i++) s+=a[i]; return s;}. Hàm trên để tính:
|
[
"A. Tổng mảng a gồm n số nguyên kiểu int",
"B. Đếm số phần tử trong mảng a",
"C. Hàm bị lỗi vì không khai báo kiểu trả về",
"D. Hàm bị lỗi vì lệnh: s=0, i=0"
] |
Computers_and_Electronics
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.