id
stringlengths
7
7
question
stringlengths
7
1.21k
choices
listlengths
3
5
domains
stringclasses
26 values
11-0041
Chế độ nhìn nào cho phép bạn dễ dàng bố trí lại vị trí tờ chiếu?
[ "A. Notes Page", "B. Slide Show", "C. Normal", "D. Slide Sorter" ]
Computers_and_Electronics
11-0042
Chế độ Slide Show làm gì?
[ "A. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và cho phép soạn thảo văn bản", "B. Chiếu tờ chiếu toàn màn hình", "C. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và không cho phép soạn", "D. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu" ]
Computers_and_Electronics
11-0043
Chế độ Slide Sorter làm gì?
[ "A. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và không cho phép soạn thảo văn bản", "B. Chiếu tờ chiếu toàn màn hình", "C. Hiển thị các tờ chiếu của bản trình diễn dưới dạng hình ảnh nhỏ và cho phép soạn thảo văn bản", "D. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu" ]
Computers_and_Electronics
11-0044
Chọn lựa mục thực đơn nào để thêm tờ chiếu mới vào bản trình diễn?
[ "A. File > New", "B. Insert > New Slide", "C. Insert > Presentation > New Slide", "D. Insert Blank" ]
Arts_and_Entertainment
11-0045
Chọn mục thực đơn nào để tạo hiệu ứng cho một đối tượng trong tờ chiếu?
[ "A. Slide Show > Custom Animation", "B. Insert > Custom Animation", "C. Slide Show > Animation Schemes", "D. Slide Show > Slide Transition" ]
Computers_and_Electronics
11-0046
Chọn mục thực đơn nào để tạo hiệu ứng chuyển dịch giữa các tờ chiếu?
[ "A. Slide Show > Custom Animation", "B. Slide Show > Animation Schemes", "C. Insert > Custom Animation", "D. Slide Show > Slide Transitio" ]
Computers_and_Electronics
11-0047
Chọn mục thực đơn nào để thêm đầu trang và chân trang cho tờ chiếu?
[ "A. Insert > Header and Footer", "B. Format > Header and Footer", "C. View > Header and Footer", "D. Format > Header and Footer" ]
Food_and_Drink
11-0048
Đâu không phải là đặc tính chính của máy PC?
[ "A. Đĩa cứng dung lượng thấp", "B. Giá thành rẻ", "C. Phù hợp với nhiều loại người sử dụng", "D. Xử lý dữ liệu nhanh" ]
Computers_and_Electronics
11-0049
Đâu không phải là địa chỉ của trang web tìm kiếm thông dụng?
[ "A. Www.panvn.com", "B. Www.altavista.com", "C. Www.google.com", "D. Www.vnexpress.net" ]
Internet_and_Telecom
11-0050
Đâu không phải là thiết bị ra?
[ "A. Máy in", "B. Màn hình", "C. Webcam", "D. Máy chiếu" ]
Computers_and_Electronics
11-0051
Đâu không phải là thiết bị vào?
[ "A. Màn hình", "B. Bàn phím", "C. Chuột", "D. Máy quét" ]
Computers_and_Electronics
11-0052
Đâu không phải là trình duyệt web?
[ "A. Internet Browser", "B. Internet Explorer", "C. Netscape Navigator", "D. Opera" ]
Internet_and_Telecom
11-0053
Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?
[ "A. Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó", "B. Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh", "C. Là trang văn bản thông thường", "D. Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và các liên kết đến các trang siêu văn bản khác" ]
Internet_and_Telecom
11-0054
Đâu là ứng dụng thư điện tử?
[ "A. Outlook Express", "B. Google", "C. Notepad", "D. Windows XP" ]
Internet_and_Telecom
11-0055
Để soạn một thư điện tử mới, bạn nhấp nút nào?
[ "A. Attachment", "B. Compose", "C. Check Mail", "D. Send" ]
Books_and_Literature
11-0056
Để tạo một bản trình diễn mới, bạn phải làm gì?
[ "A. Nhấp AutoContent Wizard trong ô tác vụ", "B. Nhấp biểu tượng New trên thanh công cụ", "C. Nhấp Blank Presentation trong ô tác vụ", "D. Tất cả các phương án đều đúng" ]
Arts_and_Entertainment
11-0057
Để thay đổi địa chỉ trang nhà (home page), bạn chọn thẻ nào trong hộp thoại Internet Options?
[ "A. General", "B. Advanced", "C. Connections", "D. Content" ]
Internet_and_Telecom
11-0058
Để thay đổi đơn vị đo (inch, cm …), bạn chọn thẻ nào trong hộp thoại Options?
[ "A. VIEW", "B. GENERAL", "C. EDIT", "D. PRINT" ]
Computers_and_Electronics
11-0059
Để tìm kiếm thông tin trên Internet, bạn cần làm gì?
[ "A. Chọn Start > Search", "B. Chọn View > Explorer Bar > Search", "C. Chọn View > Toolbar > Search", "D. Mở một trang tìm kiếm, nhập từ khóa tìm kiếm và nhấp Search" ]
Internet_and_Telecom
11-0060
Để xem một trang Web, bạn gõ địa chỉ của trang đó vào đâu?
[ "A. Thanh địa chỉ của trình duyệt", "B. Thanh công cụ chuẩn của trình duyệt", "C. Thanh liên kết của trình duyệt", "D. Thanh trạng thái của trình duyệt" ]
Internet_and_Telecom
11-0061
Địa chỉ A1 là loại địa chỉ nào?
[ "A. Tham chiếu tương đối", "B. Tham chiếu chéo", "C. Tham chiếu tuyệt đối", "D. Tham chiếu hỗn hợp" ]
Internet_and_Telecom
11-0062
Địa chỉ thư điện tử nào là đúng?
[ "A. Abc@yahoo.com", "B. Abc", "C. Def.yahoo.com", "D. Abc@Def@yahoo.com" ]
Internet_and_Telecom
11-0063
Dịch vụ thư điện tử được dùng để làm gì?
[ "A. Hội thoại trực tuyến", "B. Tìm kiếm thông tin", "C. Trao đổi thông tin trực tuyến", "D. Trao đổi thư thông qua môi trường Internet" ]
Internet_and_Telecom
11-0064
Folder Outbox hoặc Unsent Message của thư điện tử chứa cái gì?
[ "A. Các thư đã soạn hoặc chưa gửi đi", "B. Các thư đã đọc", "C. Các thư đã nhận được", "D. Các thư đã xoá đi" ]
Internet_and_Telecom
11-0065
FTP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
[ "A. File Transfer Procedure", "B. Fast Transfer Procedure", "C. Fast Transfer Protocol", "D. File Transfer Protocol" ]
Computers_and_Electronics
11-0066
Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?
[ "A. Truyền tệp", "B. Đăng nhập vào một máy ở xa", "C. Duyệt web", "D. Gửi thư điện tử" ]
Internet_and_Telecom
11-0067
Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
[ "A. Truyền tệp", "B. Đăng nhập vào một máy ở xa", "C. Duyệt web", "D. Gửi thư điện tử" ]
Computers_and_Electronics
11-0068
Hàm nào tính tổng giá trị của các đối số?
[ "A. SUM", "B. Average", "C. Count", "D. Max" ]
Science
11-0069
Hàm nào trả về ngày tháng hiện thời của hệ thống?
[ "A. Today", "B. Count", "C. Date", "D. Time" ]
Computers_and_Electronics
11-0070
Hộp thoại nào cho phép bạn thiết lập số chữ số được hiển thị sau dấu thập phân?
[ "A. Save As", "B. AutoFormat", "C. Format Cells", "D. AutoComplete" ]
Computers_and_Electronics
11-0071
HTTP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
[ "A. Hyper Text Transfer Procedure", "B. Hyper Text Transfer Protocol", "C. Hyper Text Transmission Procedure", "D. Hyper Text Transmission Protocol" ]
Computers_and_Electronics
11-0072
Hướng giấy nào là mặc định trong Excel?
[ "A. Dọc", "B. Ngang", "C. A3", "D. A4" ]
Computers_and_Electronics
11-0073
Hướng giấy nào là mặc định trong Word?
[ "A. A3", "B. A4", "C. Dọc", "D. Ngang" ]
Computers_and_Electronics
11-0074
Khi bạn xóa một tệp tin, nó thường được chuyển vào thùng rác (Recycle Bin). Nếu bạn muốn xóa tệp tin mà không chuyển nó vào thùng rác, bạn sử dụng phím nào?
[ "A. Del", "B. Del+Shift", "C. Del+Ctrl", "D. Del+Tab" ]
Computers_and_Electronics
11-0075
Khi đang đọc một bức thư, cách nhanh nhất để trả lời thư cho người gửi là sử dụng nút nào?
[ "A. Reply", "B. Attactment", "C. Compose", "D. Forward" ]
Books_and_Literature
11-0076
Khi đang đọc một bức thư, nếu bạn muốn chuyển tiếp thư tới người khác, bạn sử dụng nút nào?
[ "A. Forward", "B. Attachment", "C. Relpy", "D. Relpy to All" ]
Books_and_Literature
11-0077
Khi dòng chủ đề trong thư bạn nhận được bắt đầu bằng chữ RE:, thì thông thường thư đó là thư gì?
[ "A. Thư của nhà cung cấp dịch vụ E-mail mà ta đang sử dụng", "B. Thư trả lời cho thư mà bạn đã gửi cho người đó", "C. Thư mới", "D. Thư rác, thư quảng cáo" ]
Online_Communities
11-0078
Khi kết nối Internet bằng phương pháp quay số (dial up), bạn sử dụng thiết bị nào dưới đây?
[ "A. Modem", "B. Bộ ghép kênh", "C. Card mạng", "D. Máy Fax" ]
Internet_and_Telecom
11-0079
Khi muốn gửi kèm một tệp với thư điện tử, bạn nhấp nút nào?
[ "A. Send", "B. Check Mail", "C. Compose", "D. Attachment" ]
Internet_and_Telecom
11-0080
Khi muốn lưu địa chỉ của một trang web yêu thích, bạn chọn mục nào trong thực đơn Favorites của trình duyệt web?
[ "A. Save Favorites", "B. Add Link", "C. Ogranize Favorites", "D. Add to Favorites" ]
Food_and_Drink
11-0081
Khi muốn lưu một trang Web vào đĩa cứng để có thể đọc khi không kết nối Internet, bạn phải làm thế nào?
[ "A. Chọn Edit > Select All", "B. Chọn File > Save As", "C. Nhấp chuột phải vào trang Web và chọn Save", "D. Chọn File > Save" ]
Internet_and_Telecom
11-0082
Làm thế nào để chọn một đoạn văn bản?
[ "A. Nhấp đúp miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản", "B. Nhấp miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản", "C. Nhấp ba lần vào miền chọn ở bên trái một dòng nào đó trong đoạn văn bản", "D. Nhấp đúp vào một từ trong đoạn văn bản" ]
Computers_and_Electronics
11-0083
LAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
[ "A. Lost Area Network", "B. Local Access Network", "C. Lost Access Network", "D. Local Area Network" ]
Computers_and_Electronics
11-0084
Loại mạng nào kết nối các máy tính ở các khu vực địa lý khác nhau?
[ "A. Mạng ngang hàng", "B. WAN", "C. LAN", "D. Mạng dựa máy chủ" ]
Computers_and_Electronics
11-0085
Mỗi trang tính có bao nhiêu cột?
[ "A. 256", "B. 128", "C. 512", "D. 64" ]
Computers_and_Electronics
11-0086
Mỗi trang tính có bao nhiêu hàng?
[ "A. 65536", "B. 1000", "C. 2000", "D. 65000" ]
Computers_and_Electronics
11-0087
Một sổ tính Excel có thể chứa tối đa bao nhiêu trang tính?
[ "A. 255", "B. 10", "C. 100", "D. 256" ]
Computers_and_Electronics
11-0088
Mục đích của Folder History là gì?
[ "A. Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm", "B. Để liệt kế tất cả các website được viếng thăm nhiều nhất", "C. Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm trong phiên làm việc hiện hành", "D. Để liệt kê tất cả các website ưa thích" ]
Computers_and_Electronics
11-0089
Muốn tăng tốc độ tải trang web trong trường hợp sử dụng đường kết nối Internet tốc độ thấp, bạn cần làm gì?
[ "A. Bỏ tính năng tải ảnh", "B. Bỏ Cookies", "C. Giảm kích thước của Folder Temporary Internet Files", "D. Giảm thời gian lưu History" ]
Internet_and_Telecom
11-0090
Nếu bạn nhập công thức trong ô A1 là “=B$1+C1” và sao chép công thức trong ô A1 vào ô A2 thì công thức trong ô A2 là:
[ "A. B$2+C2", "B. B$1+C1", "C. B$2+C1", "D. B$1+C2" ]
Computers_and_Electronics
11-0091
Nếu hòm thư của bạn có thư mang chủ đề "Mail undeliverable", thì thư này thông báo cho bạn điều gì?
[ "A. Thư bạn gửi đã được gửi đi, nhưng không tới được người nhận", "B. Đó là thư của người nhận thông báo việc không mở được thư", "C. Đó là thư của nhà cung cấp dịch vụ", "D. Thư bạn gửi đã được gửi đi, nhưng người nhận không đọc" ]
Internet_and_Telecom
11-0092
Nhấn Ctrl+B có tác dụng gì?
[ "A. Tăng kích thước văn bản", "B. Định dạng chữ đậm cho văn bản", "C. Định dạng gạch chân cho văn bản", "D. Định dạng nghiêng cho văn bản" ]
Computers_and_Electronics
11-0093
Nhấn Ctrl+I có tác dụng gì?
[ "A. Định dạng nghiêng cho văn bản", "B. Định dạng chữ đậm cho văn bản", "C. Định dạng gạch chân cho văn bản", "D. Tăng kích thước văn bản" ]
Computers_and_Electronics
11-0094
Nhấn Ctrl+U có tác dụng gì?
[ "A. Định dạng chữ đậm cho văn bản", "B. Định dạng nghiêng cho văn bản", "C. Tăng kích thước văn bản", "D. Định dạng gạch chân cho văn bản" ]
Computers_and_Electronics
11-0095
Nhấn phím tab sẽ thực hiện tác vụ nào dưới đây?
[ "A. Chuyển tới ô bên cạnh bên trái", "B. Chuyển tới ô bên cạnh phía dưới", "C. Chuyển tới ô bên cạnh bên phải", "D. Chuyển tới ô bên cạnh phía trên" ]
Computers_and_Electronics
11-0096
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+[ có tác dụng gì?
[ "A. Tăng kích thước font chữ 1 cỡ", "B. Giảm kích thước font chữ 1 cỡ", "C. Giảm độ dãn dòng 1 cỡ", "D. Tăng độ dãn dòng 1 cỡ" ]
Computers_and_Electronics
11-0097
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+A có tác dụng gì?
[ "A. Chọn tất cả văn bản của tài liệu", "B. Cắt đoạn văn bản được chọn", "C. Dán đoạn văn bản được chọn", "D. Sao chép đoạn văn bản được chọn" ]
Computers_and_Electronics
11-0098
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+C có tác dụng gì?
[ "A. Dán khối văn bản từ ClipBoard vào tài liệu", "B. Nhân bản khối văn bản được chọn", "C. Cắt khối văn bản được chọn vào ClipBoard", "D. Sao chép khối văn bản được chọn vào ClipBoard" ]
Computers_and_Electronics
11-0099
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+F có tác dụng gì?
[ "A. Mở hộp thoại Print", "B. Mở hộp thoại Find and Replace", "C. In tài liệu mà không cần", "D. Mở hộp thoại Print Preview" ]
Computers_and_Electronics
11-0100
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+P có tác dụng gì?
[ "A. Mở hộp thoại Print Preview", "B. Mở hộp thoại Print", "C. In tài liệu mà không cần hỏi", "D. Mở hộp thoại Find and Replace" ]
Computers_and_Electronics
11-0101
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V có tác dụng gì?
[ "A. Dán khối văn bản từ ClipBoard vào tài liệu", "B. Cắt khối văn bản được chọn vào ClipBoard", "C. Nhân bản khối văn bản được chọn", "D. Sao chép khối văn bản được chọn vào ClipBoard" ]
Computers_and_Electronics
11-0102
Nhấn tổ hợp phím Shift+Tab sẽ thực hiện tác vụ nào dưới đây?
[ "A. Chuyển tới ô bên cạnh bên phải", "B. Chuyển tới ô bên cạnh bên trái", "C. Chuyển tới ô bên cạnh phía dưới", "D. Chuyển tới ô bên cạnh phía trên" ]
Computers_and_Electronics
11-0103
Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
[ "A. Quay trở lại trang Web trước đó", "B. Đi đến trang Web tiếp theo", "C. Quay trở lại cửa sổ trước đó", "D. Quay trở lại màn hình trước đó" ]
Computers_and_Electronics
11-0104
Nút Forward trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
[ "A. Đi đến màn hình trang Web khác", "B. Chuyển đến Tab trước, khi mở nhiều Website cùng lúc", "C. Quay lại trang Web trước đó", "D. Đi đến trang Web trước khi nhấp nút Back" ]
Computers_and_Electronics
11-0105
Nút Home trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?
[ "A. Chuyển về trang nhà của bạn", "B. Chuyển đến trang chủ của Windows", "C. Chuyển về trang chủ của Website hiện tại", "D. Chuyển về trang không có nội dung" ]
Internet_and_Telecom
11-0106
Phần mềm nào không phải là phần mềm hệ thống?
[ "A. LINUX", "B. Microsoft Word", "C. Windows 98", "D. Windows NT" ]
Computers_and_Electronics
11-0107
Phần mềm nào không phải là phần mềm ứng dụng?
[ "A. Access", "B. LINUX", "C. Excel", "D. Word" ]
Computers_and_Electronics
11-0108
Phần mở rộng của các tệp tin văn bản Microsoft Word 2010 là?
[ "A. DOCX", "B. BAK", "C. DOT", "D. TMP" ]
Computers_and_Electronics
11-0109
Phím tắt để dán một mục từ ClipBoard là gì?
[ "A. Ctrl+V", "B. Ctrl+C", "C. Ctrl+X", "D. Ctrl+Z" ]
Computers_and_Electronics
11-0110
Phím tắt nào được sử dụng để đóng cửa sổ?
[ "A. Alt+F4", "B. F1", "C. F7", "D. Tab+F9" ]
Home_and_Garden
11-0111
Phím tắt nào được sử dụng để hiển thị thực đơn Start?
[ "A. Ctrl+Esc", "B. Alt+F4", "C. Alt+Tab", "D. Ctrl+Tab" ]
Computers_and_Electronics
11-0112
Phím tắt Windows + Pause/Break có tác dụng gì?
[ "A. Giống như phím tắt Alt + F4", "B. Mở hộp thoại (System Properties)", "C. Đăng xuất windows (Log Off…)", "D. Đáp án khác" ]
Computers_and_Electronics
11-0113
RAM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
[ "A. Random Access Memory", "B. Random Area Memory", "C. Remote Access Memory", "D. Remote Area Memory" ]
Computers_and_Electronics
11-0114
ROM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?
[ "A. Read On Memory", "B. Random On Memory", "C. Random Only Memory", "D. Read Only Memory" ]
Computers_and_Electronics
11-0115
Sau khi bạn kích đúp vào một tập tin trong Windows, nó mở chương trình phần mềm sai. Nguyên nhân có khả năng nhất của vấn đề là gì?
[ "A. Liên kết sai", "B. Tập tin không thể mở", "C. Tập tin bị hỏng", "D. Tập tin không thể tìm thấy" ]
Computers_and_Electronics
11-0116
Thanh công cụ nào cho phép bạn thay đổi khoảng cách dòng?
[ "A. Standard", "B. AutoText", "C. Drawing", "D. Formatting" ]
Computers_and_Electronics
11-0117
Thẻ Outline được sử dụng để?
[ "A. Tạo một tài liệu phác thảo", "B. Hiển thị tiêu đề và nội dung phác thảo của văn bản trong mỗi tờ chiếu", "C. Phác thảo các ô của bảng trong một tờ chiếu", "D. Tạo một đường viền quanh tờ chiếu" ]
Computers_and_Electronics
11-0118
Theo mặc định, dữ liệu số được căn lề:
[ "A. Phải", "B. Trái", "C. Giữa", "D. Hai bên" ]
Computers_and_Electronics
11-0119
Theo mặc định, mỗi sổ tính Excel chứa bao nhiêu trang tính?
[ "A. 3", "B. 1", "C. 2", "D. 4" ]
Computers_and_Electronics
11-0120
Theo mặc định, mỗi tài liệu Word chứa bao nhiêu tùy chọn phóng to thu nhỏ (Zoom)?
[ "A. 12", "B. 1", "C. 14", "D. 5" ]
Computers_and_Electronics
11-0121
Tổ hợp phím nào cho phép bạn chuyển về đầu tài liệu?
[ "A. Ctrl+Home", "B. Ctrl+Page Up", "C. Home", "D. Page Up" ]
Computers_and_Electronics
11-0122
Trong cấu trúc liên kết mạng nào, các máy tính được kết nối đến một bộ điều khiển trung tâm?
[ "A. Xa lộ (Bus)", "B. Vòng kép (Dual Ring)", "C. Vòng (Ring)", "D. Hình sao (Star)" ]
Computers_and_Electronics
11-0123
Trong một chương trình, chẳng hạn WordPad, phím tắt nào được sử dụng để lưu tệp tin?
[ "A. Ctrl+S", "B. Alt+S", "C. Shift+S", "D. Tab+S" ]
Computers_and_Electronics
11-0124
Trong một chương trình, chẳng hạn WordPad, phím tắt nào được sử dụng để mở tệp tin?
[ "A. Tab+O", "B. Alt+O", "C. Ctrl+O", "D. Shift+O" ]
Computers_and_Electronics
11-0125
Nếu hàm func( ) không có tham số thì trong có thể khai báo:
[ "A. Func( )", "B. Func(voiD", "C. Func(voiD. hoặc func()", "D. Func" ]
Computers_and_Electronics
11-0126
Nếu không khai báo kiểu trả về của hàm thì được mặc định là:
[ "A. Void", "B. Char", "C. Int", "D. Float" ]
Computers_and_Electronics
11-0127
Phạm vi gọi hàm:
[ "A. Các hàm được gọi hàm main( )", "B. Các hàm không được gọi hàm main( )", "C. Các hàm được gọi bởi hàm main( )", "D. Các hàm được gọi bởi hàm main( ) và chúng có thể gọi lẫn nhau" ]
Computers_and_Electronics
11-0128
Tham số hình thức của hàm được khai báo :
[ "A. Như khai báo biến", "B. Như khai báo mảng", "C. Như khai báo biến nhưng không được khai báo chung", "D. Khai báo khác" ]
Computers_and_Electronics
11-0129
Hàm được khai báo nguyên mẫu với:
[ "A. Tên hàm và danh sách tham số", "B. Kiểu hàm và tên hàm", "C. Kiểu hàm và danh sách tham số", "D. Kiểu hàm, tên hàm và danh sách tham số" ]
Science
11-0130
Hàm có thể khai báo nguyên mẫu và định nghĩa :
[ "A. Định nghĩa trong hàm main( )", "B. Khai báo nguyên mẫu trong hàm main( ) và chỉ được gọi bởi hàm main( )", "C. Khai báo nguyên mẫu ở đầu chương trình và chỉ được gọi bởi hàm main( )", "D. Khai báo nguyên mẫu ở đầu chương trình và định nghĩa sau hàm main( )" ]
Computers_and_Electronics
11-0131
Danh sách tham số chỉ có tên hình thức thì có thể khai báo kiểu tham số:
[ "A. Sau ) với các tham số cùng kiểu cũng phải khai báo riêng", "B. Sau ) với các tham số cùng kiểu có thể khai báo chung", "C. Sau { với các tham số cùng kiểu cũng phải khai báo riêng", "D. Sau { với các tham số cùng kiểu có thể khai báo chung" ]
Computers_and_Electronics
11-0132
Trong lệnh gọi hàm, danh sách tham số thực sự truyền cho hàm:
[ "A. Như danh sách tham số hình thức trong khai báo", "B. Phải có kiểu tham số", "C. Đúng kiểu như trong khai báo", "D. Đúng kiểu và đúng số tham số như trong khai báo" ]
Computers_and_Electronics
11-0133
Biến cục bộ:
[ "A. Là biến được khai báo bên ngoài tất cả các hàm", "B. Là biến được khai báo bên trong một hàm", "C. Là biến được khai báo bên trong một hàm và chỉ được dùng trong hàm đó", "D. Là biến được khai báo bên trong hoặc bên ngoài các hàm" ]
Computers_and_Electronics
11-0134
Giữa biến cục bộ và biến toàn cục:
[ "A. Có thể trùng tên", "B. Không được trùng tên", "C. Nếu trùng tên thì biến cục bộ phải khai báo bên ngoài các hàm", "D. Có thể trùng tên và lệnh trong hàm ưu tiên biến cục bộ" ]
Food_and_Drink
11-0135
Một hàm có thể được gọi ở:
[ "A. Hàm main( )", "B. Các hàm khác", "C. Hàm main( ) và các hàm khác", "D. Hàm main( ), các hàm khác và chính nó" ]
Computers_and_Electronics
11-0136
Một hàm đệ quy:
[ "A. Không phải hàm main( )", "B. Là hàm chuẩn", "C. Là hàm do người dùng định nghĩa", "D. Là hàm được định nghĩa qua chính nó" ]
Computers_and_Electronics
11-0137
Khi hàm được gọi thì các lệnh trong hàm được thực hiện:
[ "A. Cho đến hết hàm", "B. Cho đến khi gặp lệnh break", "C. Cho đến khi gặp lệnh exit", "D. Cho đến khi gặp lệnh return hoặc đến hết hàm" ]
Computers_and_Electronics
11-0138
Cho hàm func(a, b:int){ a=b++;}. Hàm này bị lỗi vì:
[ "A. Không có khai báo kiểu trả về", "B. Khai báo tham số không đúng", "C. Không có lệnh return", "D. Chưa có giá trị của biến b" ]
Computers_and_Electronics
11-0139
Cho hàm void swap (int a, int b){int temp=a; a=b; b=temp;}. Với các lệnh ở hàm main( ):int n=5, k=7; swap(n, k); thì giá trị của các biến như sau :
[ "A. N=7, k=5", "B. N=7, k=5, temp=7", "C. N=5, k=7, temp=7", "D. N=5, k=7" ]
Computers_and_Electronics
11-0140
Cho hàm sum(int *a, int n){ int i, s; for (s=0, i=0; i<n; i++) s+=a[i]; return s;}. Hàm trên để tính:
[ "A. Tổng mảng a gồm n số nguyên kiểu int", "B. Đếm số phần tử trong mảng a", "C. Hàm bị lỗi vì không khai báo kiểu trả về", "D. Hàm bị lỗi vì lệnh: s=0, i=0" ]
Computers_and_Electronics