id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_35_7
anh
2,754
10_35_7
bismarck
2,753
10_35_7
gang thép
2,760
10_35_7
đức
2,751
10_35_7
vinh hưng
2,752
10_35_7
nhà nước liên bang
2,750
10_35_7
mỹ
2,756
10_35_7
pháp
2,755
10_35_7
nông nghiệp
2,758
10_35_7
tây âu
2,757
10_35_8
tàu đi biển
2,789
10_35_8
party đàm chủ
2,782
10_35_8
tư sản
2,783
10_35_8
nông nghiệp
2,784
10_35_8
moorc
2,779
10_35_8
dầu
2,786
10_35_8
thép
2,787
10_35_8
quặng đồng
2,788
10_35_8
chiến tranh thế giới thứ nhất
2,780
10_35_8
tổ chức độc quyền
2,785
10_35_8
rockwell steel
2,778
10_35_8
lao động
2,775
10_35_8
công nghiệp
2,776
10_35_8
party cộng hòa
2,781
10_35_8
mỹ
2,770
10_35_8
tập đoàn
2,777
10_35_8
tài nguyên khoáng sản
2,772
10_35_8
vàng
2,773
10_35_8
dầu lửa
2,774
10_35_8
nông nghiệp
2,771
10_35_9
địa điểm trung quốc
2,802
10_35_9
sự kiện cuộc nội chiến năm 18611865
2,790
10_35_9
tài liệu hiệp ước paris
2,808
10_35_9
tư tưởngphong trào khai sáng
2,807
10_35_9
tư tưởngphong trào phát xít
2,806
10_35_9
tư tưởngphong trào cộng sản
2,805
10_35_9
địa điểm cuba
2,804
10_35_9
địa điểm đức
2,803
10_35_9
địa điểm tây ban nha
2,801
10_35_9
sự kiện đạo luật phân biệt chủng tộc năm 1881
2,791
10_35_9
nhân vật lịch sử abraham lincoln
2,798
10_35_9
tổ chức cuba
2,797
10_35_9
tổ chức đức
2,796
10_35_9
tổ chức trung quốc
2,795
10_35_9
tổ chức tây ban nha
2,794
10_35_9
tổ chức mỹ
2,793
10_35_9
sự kiện chiến tranh với tây ban nha năm 1898
2,792
10_35_9
nhân vật lịch sử theodore roosevelt
2,799
10_35_9
địa điểm mỹ
2,800
10_36_1
thợ thủ công
2,823
10_36_1
nhà máy
2,824
10_36_1
kỉ 183
2,828
10_36_1
lực lượng
2,817
10_36_1
công xưởng
2,827
10_36_1
đường sinh sống
2,826
10_36_1
giai cấp vô sản
2,819
10_36_1
quê hương
2,825
10_36_1
thành thị
2,821
10_36_1
công nhân
2,822
10_36_1
kỉ xix
2,810
10_36_1
giai cấp công nhân
2,814
10_36_1
chủ nghĩa tư bản
2,811
10_36_1
tư sản
2,812
10_36_1
nông dân
2,820
10_36_1
giai cấp tư sản
2,818
10_36_1
chủ nghĩa tư bản
2,815
10_36_1
xã hội
2,816
10_36_1
phong trào công nhân
2,809
10_36_1
ông nhân
2,813
10_36_2
nghiệp đoàn công nhân
2,840
10_36_2
phát xít
2,847
10_36_2
cộng sản
2,846
10_36_2
khai sáng
2,845
10_36_2
sự nghiệp công nhân
2,844
10_36_2
tình hình lao động
2,843
10_36_2
công xưởng dệt
2,842
10_36_2
thời kỳ xix
2,841
10_36_2
phong trào đập phá máy móc
2,837
10_36_2
tuyên ngôn quyền lao động
2,839
10_36_2
công xưởng
2,834
10_36_2
khai sáng
2,848
10_36_2
bắc mỹ
2,833
10_36_2
châu âu
2,832
10_36_2
anh
2,831
10_36_2
giai cấp vô sản
2,830
10_36_2
cách mạng công nghiệp
2,829
10_36_2
giai cấp tư sản
2,838
10_36_2
công nhân
2,835
10_36_2
máy móc
2,836
10_36_3
năm 1831
2,851
10_36_3
khai sáng
2,868
10_36_3
cộng sản
2,867
10_36_3
đức
2,860
10_36_3
anh
2,861
10_36_3
giai cấp công nhân
2,863
10_36_3
pháp
2,862
10_36_3
phát xít
2,866
10_36_3
khai sáng
2,865
10_36_3
công nhân
2,849
10_36_3
nhà xưởng
2,859