id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_36_3 | liêu dương | 2,850 |
10_36_3 | công nhân dệt | 2,852 |
10_36_3 | phong trào công nhân | 2,853 |
10_36_3 | quốc hội | 2,854 |
10_36_3 | lí luận khoa học | 2,864 |
10_36_3 | giảm giờ làm việc | 2,856 |
10_36_3 | cộng hòa | 2,857 |
10_36_3 | tăng lương | 2,855 |
10_36_3 | sơ lẻ dinh | 2,858 |
10_36_4 | bắc mỹ | 2,880 |
10_36_4 | độc lập | 2,881 |
10_36_4 | lao động | 2,887 |
10_36_4 | công xưởng | 2,886 |
10_36_4 | thương gia | 2,885 |
10_36_4 | tình thần | 2,884 |
10_36_4 | vật chất | 2,883 |
10_36_4 | chủ nghĩa xã hội | 2,888 |
10_36_4 | tư bản | 2,870 |
10_36_4 | công bằng | 2,882 |
10_36_4 | anh | 2,879 |
10_36_4 | chủ nghĩa xã hội | 2,869 |
10_36_4 | công nhân | 2,871 |
10_36_4 | khai sáng | 2,877 |
10_36_4 | xã hội tư bản | 2,873 |
10_36_4 | chế độ xã hội | 2,874 |
10_36_4 | tư hữu | 2,875 |
10_36_4 | bóc lột | 2,876 |
10_36_4 | thất nghiệp | 2,872 |
10_36_4 | pháp | 2,878 |
10_36_5 | lực lượng xã hội | 2,901 |
10_36_5 | khai sáng | 2,908 |
10_36_5 | phát xít | 2,907 |
10_36_5 | cộng sản | 2,906 |
10_36_5 | lao động | 2,899 |
10_36_5 | học thuyết mác sau này | 2,904 |
10_36_5 | trào lưu tư tưởng tiến bộ | 2,903 |
10_36_5 | tác dụng cổ vũ người lao động | 2,902 |
10_36_5 | xã hội mới | 2,898 |
10_36_5 | khai sáng | 2,905 |
10_36_5 | thế kỷ xix | 2,896 |
10_36_5 | chủ nghĩa cầu nói | 2,894 |
10_36_5 | cuộc khởi nghĩa công nhân anh pháp đức | 2,895 |
10_36_5 | học thuyết mác | 2,893 |
10_36_5 | tư tưởng mác | 2,892 |
10_36_5 | giai cấp công nhân | 2,890 |
10_36_5 | xã hội tư bản | 2,897 |
10_36_5 | công lao xã hội tư bản | 2,889 |
10_36_5 | chế độ tư bản | 2,900 |
10_36_5 | chủ nghĩa xã hội không tưởng | 2,891 |
10_37_1 | đức | 2,919 |
10_37_1 | khai sáng | 2,928 |
10_37_1 | phong trào công nhân | 2,927 |
10_37_1 | giai cấp vô sản | 2,926 |
10_37_1 | tạp chí bền nh | 2,925 |
10_37_1 | anh | 2,924 |
10_37_1 | luân đôn | 2,923 |
10_37_1 | bỉ | 2,922 |
10_37_1 | pháp | 2,921 |
10_37_1 | sông ranh | 2,920 |
10_37_1 | mác | 2,909 |
10_37_1 | nhân dân lao động | 2,915 |
10_37_1 | lí luận cách mạng | 2,914 |
10_37_1 | châu âu | 2,913 |
10_37_1 | phong trào công nhân | 2,912 |
10_37_1 | chủ nghĩa xã hội khoa học | 2,911 |
10_37_1 | engels | 2,910 |
10_37_1 | leipzig | 2,918 |
10_37_1 | triết học | 2,917 |
10_37_1 | học thuyết | 2,916 |
10_37_2 | bác men | 2,933 |
10_37_2 | karl marx | 2,929 |
10_37_2 | đức | 2,931 |
10_37_2 | friedrich engels | 2,930 |
10_37_2 | pháp | 2,938 |
10_37_2 | 1844 | 2,945 |
10_37_2 | công nhân | 2,934 |
10_37_2 | anh | 2,932 |
10_37_2 | chủ nghĩa tư bản | 2,937 |
10_37_2 | vô sản | 2,936 |
10_37_2 | cách mạng | 2,939 |
10_37_2 | 1836 | 2,943 |
10_37_2 | 1842 | 2,944 |
10_37_2 | cộng sản | 2,940 |
10_37_2 | triết học kinh tế chính trị học | 2,947 |
10_37_2 | paris | 2,942 |
10_37_2 | tư sản | 2,935 |
10_37_2 | đảng cộng sản | 2,941 |
10_37_2 | 1847 | 2,946 |
10_37_2 | chủ nghĩa xã hội khoa học | 2,948 |
10_37_3 | thợ may | 2,957 |
10_37_3 | anh đức thuy si | 2,959 |
10_37_3 | đồng mình | 2,960 |
10_37_3 | cuộc cách mạng vô sản | 2,964 |
10_37_3 | chế độ cộng sản chủ nghĩa | 2,963 |
10_37_3 | nền chuyên chính vô sản | 2,966 |
10_37_3 | thợ thủ công | 2,958 |
10_37_3 | giai cấp tư sản | 2,967 |
10_37_3 | lực lượng công nhân | 2,965 |
10_37_3 | đảng cộng sản | 2,950 |
10_37_3 | mác | 2,955 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.