id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_35_2
chiến tranh thế giới thứ hai
2,659
10_35_2
châu á
2,660
10_35_2
giai cấp quần chúng anh
2,658
10_35_2
chế độ đại nghị anh
2,657
10_35_2
hạ viện anh
2,656
10_35_2
nông nghiệp anh
2,654
10_35_2
giai cấp tư sản anh
2,653
10_35_2
luân đôn
2,652
10_35_2
chiến tranh thế giới thứ nhất
2,651
10_35_2
anh
2,650
10_35_3
nông nghiệp
2,681
10_35_3
luyện kim
2,686
10_35_3
ngân hàng
2,683
10_35_3
tôn giáo
2,684
10_35_3
khai mỏ
2,685
10_35_3
tổ chức độc quyền
2,682
10_35_3
thương nghiệp
2,687
10_35_3
cơ khí hóa
2,688
10_35_3
khai sáng
2,689
10_35_3
nghèo nguyên liệu
2,675
10_35_3
xí nghiệp
2,679
10_35_3
mỹ
2,673
10_35_3
công nhân
2,680
10_35_3
pháp
2,670
10_35_3
máy móc
2,678
10_35_3
đức
2,672
10_35_3
tư sản
2,676
10_35_3
anh
2,671
10_35_3
chiến tranh
2,674
10_35_3
đường sắt
2,677
10_35_4
chủ nghĩa đế quốc
2,702
10_35_4
cộng hòa pháp
2,703
10_35_4
cách mạng tư sản
2,704
10_35_4
cách mạng 18481849
2,705
10_35_4
tây phi
2,699
10_35_4
quốc gia pháp
2,707
10_35_4
quốc gia anh
2,708
10_35_4
quốc gia đức
2,709
10_35_4
chiến tranh thế giới thứ nhất
2,701
10_35_4
nền cộng hòa
2,706
10_35_4
tây nam phi
2,700
10_35_4
anh
2,691
10_35_4
châu phi
2,698
10_35_4
châu á
2,697
10_35_4
trung quốc
2,696
10_35_4
campuchia
2,694
10_35_4
pháp
2,690
10_35_4
việt nam
2,693
10_35_4
đức
2,692
10_35_4
lào
2,695
10_35_5
pháp
2,722
10_35_5
anh
2,723
10_35_5
điện hóa
2,724
10_35_5
hóa chất
2,725
10_35_5
đức
2,710
10_35_5
anilin
2,727
10_35_5
công nghiệp hóa
2,728
10_35_5
thứ nhất
2,729
10_35_5
đường sắt
2,721
10_35_5
thuốc nhuộm
2,726
10_35_5
than
2,719
10_35_5
gang
2,720
10_35_5
sản xuất
2,718
10_35_5
tốc độ
2,717
10_35_5
nền kinh tế
2,716
10_35_5
1871
2,715
10_35_5
thống nhất
2,714
10_35_5
xx
2,713
10_35_5
xix
2,712
10_35_5
mỹ
2,711
10_35_6
hiến pháp
2,739
10_35_6
quốc hội
2,742
10_35_6
tình hình kinh tế
2,749
10_35_6
vương quốc
2,747
10_35_6
hạ viện
2,746
10_35_6
thượng viện
2,745
10_35_6
quân chủ lập hiến
2,744
10_35_6
vua
2,743
10_35_6
hoàng đế
2,741
10_35_6
phát triển kinh tế
2,748
10_35_6
liên bang
2,740
10_35_6
chủ nghĩa tư bản
2,736
10_35_6
nông nghiệp
2,735
10_35_6
ngân hàng
2,734
10_35_6
wnhdea
2,733
10_35_6
cácren
2,732
10_35_6
đức
2,730
10_35_6
công nghiệp
2,731
10_35_6
nông dân
2,738
10_35_6
ruộng đất
2,737
10_35_7
đường sắt
2,761
10_35_7
lúa
2,763
10_35_7
khai sáng
2,764
10_35_7
thế giới
2,769
10_35_7
tình hình chính trị
2,765
10_35_7
tương lai
2,768
10_35_7
thể thao
2,762
10_35_7
chủ nghĩa đế quốc
2,767
10_35_7
công nghiệp
2,759
10_35_7
tình hình kinh tế
2,766