id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_38_4 | nưỡc | 3,055 |
10_38_4 | lực lượng vũ trang nhân dân công xã | 3,057 |
10_38_4 | ủy ban trung ương quốc dân | 3,049 |
10_38_4 | quốc dân quân | 3,050 |
10_38_4 | cách mạng | 3,063 |
10_38_4 | giai cấp tư sản | 3,052 |
10_38_4 | hội đồng công xử | 3,053 |
10_38_4 | pa ri | 3,054 |
10_38_4 | thành phố | 3,051 |
10_38_5 | chính phủ tư sản | 3,082 |
10_38_5 | cách mạng vô sản | 3,085 |
10_38_5 | quân đội | 3,081 |
10_38_5 | tổ chức lao động | 3,087 |
10_38_5 | quốc tế thứ nhất | 3,071 |
10_38_5 | chiến tranh nội chiến | 3,088 |
10_38_5 | kẻ thù | 3,084 |
10_38_5 | phản động | 3,083 |
10_38_5 | chiến tranh | 3,080 |
10_38_5 | nhà nước mới | 3,086 |
10_38_5 | tuyên ngôn | 3,078 |
10_38_5 | nhân dân | 3,077 |
10_38_5 | hiệp ước | 3,079 |
10_38_5 | lê nin | 3,070 |
10_38_5 | chiến tranh pháp việt | 3,072 |
10_38_5 | công xã pa rí | 3,069 |
10_38_5 | nhà nước vô sản | 3,074 |
10_38_5 | dân chủ vô sản | 3,075 |
10_38_5 | lao động | 3,076 |
10_38_5 | công xã | 3,073 |
10_39_1 | khủng hoảng kinh tế | 3,098 |
10_39_1 | quốc tế thứ nhất | 3,103 |
10_39_1 | trận đánh 1876 | 3,104 |
10_39_1 | năm 1886 | 3,108 |
10_39_1 | đạo luật đặc biệt | 3,106 |
10_39_1 | tháng 10 | 3,107 |
10_39_1 | tổ chức công nhân | 3,101 |
10_39_1 | phong trào đấu tranh | 3,105 |
10_39_1 | tuyên ngôn quyền dân chủ | 3,100 |
10_39_1 | tòa báo công nhân | 3,102 |
10_39_1 | bắc mỹ | 3,093 |
10_39_1 | phong trào công nhân thế giới | 3,090 |
10_39_1 | chủ nghĩa tư bản | 3,091 |
10_39_1 | châu âu | 3,092 |
10_39_1 | giai cấp công nhân | 3,094 |
10_39_1 | giai cấp tư sản | 3,095 |
10_39_1 | đức | 3,096 |
10_39_1 | pháp | 3,097 |
10_39_1 | vùng mỏ | 3,099 |
10_39_1 | quốc tế thứ hai | 3,089 |
10_39_2 | đảng công nhân pháp | 3,113 |
10_39_2 | ngày lao động 8 giờ | 3,110 |
10_39_2 | nhóm giải phóng lao động nga | 3,114 |
10_39_2 | quốc tế thứ hai | 3,117 |
10_39_2 | phóng trào công nhân quốc tế | 3,121 |
10_39_2 | giai cấp công nhân | 3,119 |
10_39_2 | giai cấp vô sản | 3,120 |
10_39_2 | đảng công nhân xã hội mỹ | 3,112 |
10_39_2 | paris | 3,118 |
10_39_2 | xã hội dân chủ anh | 3,115 |
10_39_2 | giai cấp công nhân thế giới | 3,128 |
10_39_2 | lao động anh | 3,126 |
10_39_2 | quốc tế thứ nhất | 3,116 |
10_39_2 | phong trào công nhân mỹ | 3,109 |
10_39_2 | lao động mỹ | 3,127 |
10_39_2 | tháng 5 | 3,124 |
10_39_2 | lương công nhân | 3,122 |
10_39_2 | ngày quốc tế lao động | 3,125 |
10_39_2 | thời kỳ cuối thế kỷ xix | 3,123 |
10_39_2 | đảng công nhân xã hội dân chủ đức | 3,111 |
10_39_3 | đế quốc | 3,135 |
10_39_3 | khai sáng | 3,142 |
10_39_3 | eugen bhring | 3,129 |
10_39_3 | lao động pháp bê ben rô da | 3,131 |
10_39_3 | lê nin | 3,132 |
10_39_3 | chủ nghĩa xét lại | 3,130 |
10_39_3 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 3,134 |
10_39_3 | giai cấp công nhân | 3,136 |
10_39_3 | vô sản | 3,137 |
10_39_3 | quốc tế thứ hai | 3,138 |
10_39_3 | cứu quốc | 3,139 |
10_39_3 | marx | 3,140 |
10_39_3 | quốc tế thứ hai | 3,133 |
10_39_3 | chủ nghĩa xã hội dân chủ | 3,141 |
10_3_1 | phương đông | 1,913 |
10_3_1 | vua | 1,922 |
10_3_1 | văn học | 1,925 |
10_3_1 | xã hội cổ đại | 1,911 |
10_3_1 | văn minh nhân loại | 1,923 |
10_3_1 | trí thức khoa học | 1,927 |
10_3_1 | chữ viết | 1,924 |
10_3_1 | nhà nước | 1,920 |
10_3_1 | thời đại con người 2 | 1,930 |
10_3_1 | nghệ thuật | 1,926 |
10_3_1 | luyện kim | 1,915 |
10_3_1 | thiên niên kỷ iv | 1,914 |
10_3_1 | công nghiệp bằng kim loại | 1,928 |
10_3_1 | quốc gia cổ đại | 1,912 |
10_3_1 | thời đại văn minh | 1,929 |
10_3_1 | quân chủ chuyên chế | 1,921 |
10_3_1 | nông nghiệp | 1,916 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.