id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_3_6
mặt trời
2,011
10_3_6
lưỡng hà
2,018
10_3_6
ái cập
2,017
10_3_7
ấn độ
2,042
10_3_7
số học
2,040
10_3_7
lưỡng hà
2,049
10_3_7
ba bi lôn
2,048
10_3_7
ấn độ
2,047
10_3_7
kim tự tháp
2,046
10_3_7
ai cập
2,045
10_3_7
văn minh cổ đại
2,044
10_3_7
kiến trúc
2,043
10_3_7
sức lao động
2,050
10_3_7
chữ số arab
2,041
10_3_7
hình tròn
2,036
10_3_7
số pi
2,035
10_3_7
hình học
2,034
10_3_7
cổ đại
2,033
10_3_7
phương đông
2,032
10_3_7
toán học
2,031
10_3_7
lưỡng hà
2,039
10_3_7
hình tam giác
2,037
10_3_7
thể tích hình cầu
2,038
10_3_8
nhà nước đặc điểm
2,067
10_3_8
xã hội có giai cấp
2,066
10_3_8
phương đông
2,068
10_3_8
nhân loại
2,069
10_3_8
văn hóa
2,063
10_3_8
nhà nước
2,061
10_3_8
cổ đại phương đông
2,065
10_3_8
thời cổ đại
2,064
10_3_8
giai cấp
2,060
10_3_8
dòng sông
2,059
10_3_8
kinh tế
2,062
10_3_8
chế độ chuyên chế
2,055
10_3_8
tầng lớp xã hội
2,054
10_3_8
nhân loại
2,057
10_3_8
phương đông
2,056
10_3_8
châu á
2,051
10_3_8
cư dân
2,058
10_3_8
xã hội cổ đại
2,053
10_3_8
châu phi
2,052
10_40_1
gia đình nhà giáo tiến bộ
3,312
10_40_1
thực dân nước phương đông
3,314
10_40_1
phong trào công nhân nga
3,305
10_40_1
mác cách mạng
3,306
10_40_1
1905
3,307
10_40_1
1907
3,308
10_40_1
xanh pê téc bua
3,309
10_40_1
liên hiệp đấu tranh giải phóng giai cấp công nhân
3,310
10_40_1
giai cấp
3,322
10_40_1
đảng mácxít cách mạng
3,311
10_40_1
phong trào đấu tranh chống ách áp bức
3,317
10_40_1
phong trào đấu tranh dân chủ
3,316
10_40_1
năm 1893
3,319
10_40_1
năm 1895
3,320
10_40_1
cách mạng
3,321
10_40_1
nga
3,304
10_40_1
phong kiến
3,313
10_40_1
lê nin
3,303
10_40_1
giai cấp công nhân
3,318
10_40_1
chế độ nga hoàng
3,315
10_40_2
1900
3,334
10_40_2
1903
3,335
10_40_2
1907
3,337
10_40_2
chế độ nga hoàng
3,338
10_40_2
báo iửa
3,333
10_40_2
giai cấp công nhân
3,340
10_40_2
đế quốc chủ nghĩa
3,342
10_40_2
siberia
3,332
10_40_2
chủ nghĩa cơ hội
3,339
10_40_2
đảng tiên phong
3,341
10_40_2
phái merasôvioh
3,329
10_40_2
mỹ
3,325
10_40_2
lê nin
3,323
10_40_2
phong trào công nhân nga
3,331
10_40_2
nga
3,324
10_40_2
chủ nghĩa marx
3,330
10_40_2
luân đôn
3,326
10_40_2
đảng công nhân xã hội dân chủ nga
3,327
10_40_2
phái đônsôvich
3,328
10_40_2
1905
3,336
10_40_3
cảnh sát
3,351
10_40_3
quân đội
3,350
10_40_3
thế kỷ xx
3,346
10_40_3
nhật bản
3,344
10_40_3
quần chúng
3,348
10_40_3
tilly
3,353
10_40_3
cung điện mùa đông
3,349
10_40_3
chiến lũy
3,354
10_40_3
cách mạng
3,347
10_40_3
công nhân
3,352
10_40_3
xanh pê téc bua
3,358
10_40_3
khai sáng
3,362
10_40_3
cờ
3,359
10_40_3
nga hoàng
3,360
10_40_3
đất nước
3,361
10_40_3
chiến tranh
3,356
10_40_3
thế kỷ xix
3,345
10_40_3
chế độ chuyên chế
3,355