id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_19_1 | chiến thắng bạch đạo năm 938 | 917 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược tống thời tiền lê 980 | 916 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược tống đầu thế kỷ x | 915 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược tống năm 991 | 914 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược | 912 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược tống | 911 |
10_19_1 | phong kiến phương bắc | 909 |
10_19_1 | lật đổ hoàn toàn chế độ đô hộ | 918 |
10_19_1 | nhân dân việt nam | 907 |
10_19_1 | chiến tranh chống ngoại xâm | 905 |
10_19_1 | chiến thắng bạch đạo | 904 |
10_19_1 | nhà tống | 903 |
10_19_1 | tướng giặc | 902 |
10_19_1 | đông bắc | 901 |
10_19_1 | tống | 900 |
10_19_1 | việt nam | 899 |
10_19_1 | lòng yêu nước | 906 |
10_19_1 | chiến tranh chống quân xâm lược | 908 |
10_19_2 | dân binh | 931 |
10_19_2 | cách mạng | 937 |
10_19_2 | ký hiệp ứng | 936 |
10_19_2 | vương an thạch | 921 |
10_19_2 | tập l n k b khoa học xã hội 1971 | 934 |
10_19_2 | sách lịch sử việt nam | 933 |
10_19_2 | trận đánh | 935 |
10_19_2 | khai sáng | 938 |
10_19_2 | từ trưởng | 930 |
10_19_2 | kháng chiến | 932 |
10_19_2 | thiên thư | 928 |
10_19_2 | lý thường kiệt | 923 |
10_19_2 | nam quốc sơn hà | 927 |
10_19_2 | vua lý | 920 |
10_19_2 | triều đình | 922 |
10_19_2 | thái hậu lan | 919 |
10_19_2 | quân tống | 924 |
10_19_2 | quân lào | 925 |
10_19_2 | đại việt | 926 |
10_19_2 | tôn sĩ kiệt | 929 |
10_19_3 | trần nhật duật phạm | 945 |
10_19_3 | ngũ lão v | 946 |
10_19_3 | trấn khánh dư | 944 |
10_19_3 | trần thủ độ | 942 |
10_19_3 | quân xâm lược | 957 |
10_19_3 | trần thái tông | 940 |
10_19_3 | trần nhân đình | 939 |
10_19_3 | trần quang khải | 943 |
10_19_3 | trần thánh tông | 941 |
10_19_3 | việt nam | 958 |
10_19_3 | đông bộ đầu chương dương hàm từ tây kết vạn kiếp | 950 |
10_19_3 | trần quốc tuấn | 947 |
10_19_3 | trần hưng đạo quân | 948 |
10_19_3 | mông nguyên | 949 |
10_19_3 | đại việt | 952 |
10_19_3 | sông bạch đằng | 951 |
10_19_3 | trấn kinh thành thăng long | 955 |
10_19_3 | trần hưng đạo | 953 |
10_19_3 | tiết chế | 954 |
10_19_3 | kháng chiến | 956 |
10_19_4 | trận chỉ lăng xương | 967 |
10_19_4 | giặc minh | 968 |
10_19_4 | kháng chiến | 973 |
10_19_4 | cải cách | 972 |
10_19_4 | quân xâm lược | 971 |
10_19_4 | nhân dân | 969 |
10_19_4 | triều đình | 970 |
10_19_4 | lâm sơn | 965 |
10_19_4 | lê lợi | 964 |
10_19_4 | minh | 962 |
10_19_4 | hồ | 961 |
10_19_4 | trần | 960 |
10_19_4 | đại việt | 959 |
10_19_4 | thanh hóa | 966 |
10_19_4 | khổi nghĩa lam sơn | 963 |
10_19_5 | câu nói | 990 |
10_19_5 | thời kỳ | 989 |
10_19_5 | câu nói | 992 |
10_19_5 | câu nói | 985 |
10_19_5 | bảng thống kê | 986 |
10_19_5 | câu nói | 991 |
10_19_5 | thế kỷ | 988 |
10_19_5 | câu nói | 987 |
10_19_5 | ngoại xâm | 984 |
10_19_5 | trần | 980 |
10_19_5 | kháng chiến | 982 |
10_19_5 | lam sơn | 981 |
10_19_5 | khởi nghĩa | 983 |
10_19_5 | thế kỷ xv | 974 |
10_19_5 | thế kỷ xiii | 975 |
10_19_5 | thế kỷ | 993 |
10_19_5 | tống | 977 |
10_19_5 | lý | 978 |
10_19_5 | mông nguyên | 979 |
10_19_5 | thế kỷ xv | 976 |
10_1_1 | quá trình hình thành loài người | 12 |
10_1_1 | cổ sinh học | 11 |
10_1_1 | loài người nguyên thủy | 1 |
10_1_1 | động vật nhỏ | 20 |
10_1_1 | hoa quả | 18 |
10_1_1 | trái đất | 17 |
10_1_1 | quá trình tiến hóa | 16 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.