id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_16_4
trần
710
10_16_4
độc lập
712
10_16_4
tự chủ
713
10_16_4
thời đại tự chủ
718
10_16_4
tuyên ngôn
715
10_16_4
thời đại độc lập
717
10_16_4
việt nam
711
10_16_4
708
10_16_4
đinh
707
10_16_4
lam sơn
704
10_16_4
văn bản pháp lý
716
10_16_4
ngô tất tố
700
10_16_4
709
10_16_4
bắc thuộc
706
10_16_4
sông bạch đằng
701
10_16_4
nhà nước vạn xuân
702
10_16_4
ngô quyền
703
10_16_4
chiến thắng bạch đằng
699
10_17_1
nam hán
738
10_17_1
động hoa lư
730
10_17_1
đại việt sử ký toàn thư
731
10_17_1
tiến lê
732
10_17_1
đinh bộ lĩnh
728
10_17_1
tăng ban
735
10_17_1
quân đội
737
10_17_1
đạo quân
736
10_17_1
đại cồ việt
729
10_17_1
văn ban
733
10_17_1
võ ban
734
10_17_1
cổ loa
726
10_17_1
thế kỷ x
720
10_17_1
thế kỷ xv
721
10_17_1
phong kiến
722
10_17_1
hà nội
727
10_17_1
quân chủ
724
10_17_1
ngô quyền
725
10_17_1
việt nam
719
10_17_1
dân tộc việt nam
723
10_17_2
việt nam
755
10_17_2
lê lợi
746
10_17_2
triều đình
749
10_17_2
xã quan
750
10_17_2
tể tướng
745
10_17_2
trần
752
10_17_2
753
10_17_2
hồ
754
10_17_2
nhà lê
747
10_17_2
nghĩa quân lam sơn
751
10_17_2
hoàng đế
744
10_17_2
trần thánh tông
743
10_17_2
việt nam đất nước
756
10_17_2
việt nam quốc gia
758
10_17_2
lê thánh tông
748
10_17_2
nhà nước phong kiến
739
10_17_2
thăng long
741
10_17_2
thăng long thành phố
757
10_17_2
đại việt
742
10_17_2
lý thái tổ
740
10_17_3
đất nước
770
10_17_3
lý thái tông
760
10_17_3
thời kỳ lê
778
10_17_3
vùng biên giới
777
10_17_3
quốc gia
776
10_17_3
tướng lĩnh
775
10_17_3
vua
774
10_17_3
quân đội
773
10_17_3
nhân dân
772
10_17_3
giai cấp thống trị
771
10_17_3
lão dịch
767
10_17_3
đê điều
766
10_17_3
cận vệ
765
10_17_3
finch đi bộ luật
764
10_17_3
hồng đức
763
10_17_3
quốc triều hình luật
762
10_17_3
trần nhà nước
761
10_17_3
lê thánh tông
759
10_17_3
kháng chiến
769
10_17_3
ngoại xâm
768
10_17_4
quốc gia cham pa
788
10_17_4
lan xang
787
10_17_4
đông dương
791
10_17_4
chiến tranh
792
10_17_4
triều đại lê
782
10_17_4
triều đại lý trần
784
10_17_4
chân lạp
786
10_17_4
lê thánh tông
785
10_17_4
triều đại đinh tiền lê
783
10_17_4
cau nỏi
789
10_17_4
triều đại đại việt
781
10_17_4
phong kiến
797
10_17_4
khối liên minh
796
10_17_4
nhà nước phong kiến
780
10_17_4
lễ triều cống
794
10_17_4
thời kỳ xv
798
10_17_4
việt nam
790
10_17_4
tổ quốc việt nam
779
10_17_4
quốc gia độc lập tự chủ
795
10_17_4
quan hệ đối ngoại
793
10_18_1
tiên lễ
800
10_18_1
sứ thần trung quốc
813