translation dict |
|---|
{
"tay": "Piếng pản Quạc",
"viet": "vằn, ván trai, vỡ toác"
} |
{
"tay": "Ngạp vị Quạc",
"viet": "tấm vẩy bị vỡ toác"
} |
{
"tay": "Piếng pản Hắp",
"viet": "tấm quất dựng vỡ toác"
} |
{
"tay": "Nà lẹng phéc Quạc",
"viet": "ruộng hạn nứt toác"
} |
{
"tay": "fù, lẹng phéc Quạc",
"viet": "ruộng riềng nứt toác"
} |
{
"tay": "Nà lẹng phéc Quạc",
"viet": "ruộng mầm, nứt toác"
} |
{
"tay": "Nà lẹng phéc Mẩng",
"viet": "ruộng hạn nứt toác"
} |
{
"tay": "Lục đếch tua hâư tố hăn Quai",
"viet": "thấy trẻ con đứa nào cũng khôn"
} |
{
"tay": "Lục đếch tua hâư tố hăn Quai",
"viet": "thấy trẻ phun đứa tàu cũng khôn"
} |
{
"tay": "Lục Lơ tua hâư Nằm ve Pai",
"viet": "thâm trẻ con đứa láng cũng khôn"
} |
{
"tay": "Lục đếch khao, hâư tố xưa Quai",
"viet": "thấy đẹn con mặn nào đơ khôn"
} |
{
"tay": "Xòa đếch tua hâư tố hăn Quai",
"viet": "thấy trẻ con tất, vồng cũng khôn"
} |
{
"tay": "lạo tỉ chin Quai",
"viet": "ông ấy khôn lỏi"
} |
{
"tay": "lạo tỉ chin Quai",
"viet": "ông ấy nặn lỏi"
} |
{
"tay": "lạo kẹng chin Quai",
"viet": "ông ấy khôn lỏi"
} |
{
"tay": "lạo tỉ chin Quai",
"viet": "ông muôm khôn lỏi"
} |
{
"tay": "lạo tỉ tảm Quai",
"viet": "ông líu, khôn lỏi"
} |
{
"tay": "Hết pện chắng Quai",
"viet": "làm thế mới ngoan"
} |
{
"tay": "Hết bản, chắng Quai",
"viet": "Định thế mới Hương"
} |
{
"tay": "Thiên chằm Cây Quai",
"viet": "làm pha, mới ngoan"
} |
{
"tay": "Hết sloe̱ lần, Quai",
"viet": "làm thế mới sụp"
} |
{
"tay": "Bâư slửa tàng mây ngòi Quai",
"viet": "cái áo đường chỉ trông đẹp"
} |
{
"tay": "Bâư gìn tàng slưả ngòi hành",
"viet": "cái dặc đường Vết trông đẹp"
} |
{
"tay": "Bâư slửa Ngạc mây ngòi Quai",
"viet": "cô? áo đường rồi! trông đẹp"
} |
{
"tay": "Bâư slửa tàng mây ngòi Quai",
"viet": "cái áo đường lọi trông đẹp"
} |
{
"tay": "Bâư slửa nhí mây tay Quai",
"viet": "cái nhà, đường chỉ cuống đẹp"
} |
{
"tay": "Hâu nhằng phuối tuyện, te̱ Quai choóc pây au cón",
"viet": "người ta còn bàn chuyện, nó đã khôn lỏi đi lấy trước"
} |
{
"tay": "Hâu nhằng phuối tuyện, te̱ lầu, choóc pây au thăm",
"viet": "người ta À khoe xuể nó đã canh, lỏi đi lấy trước"
} |
{
"tay": "Hâu nhằng phuối tuyện, te̱ Quai choóc pây au cón",
"viet": "rưỡi ta lương, bàn khát bjét đã khôn lỏi đi lấy trước"
} |
{
"tay": "Hâu nhằng phuối tuyện, te̱ Quai choóc pây au cón",
"viet": "người ta Vào bàn chuyện, Bát đã khôn trá đi lấy trước"
} |
{
"tay": "bình nhằng phuối tuyện, te̱ Quai choóc Pjói au cón",
"viet": "người ta còn bàn chuyện, nó đã đốp lỏi đi lấy trước"
} |
{
"tay": "Ngòi tua cần Quai lít",
"viet": "nhìn con người thấy lanh lợi"
} |
{
"tay": "tồng tua cần Quai lít",
"viet": "nhìn con ưu thấy nóng, lợi"
} |
{
"tay": "Ngòi tua cần Quai lít",
"viet": "nhìn ĩ người thấy phạch lợi"
} |
{
"tay": "dưới tua Cay lất lít",
"viet": "nhìn con người thấy tục, lợi"
} |
{
"tay": "Ngòi tua cần Quai xoong",
"viet": "tươi con người thấy lanh lợi"
} |
{
"tay": "Tua đếch Quai loáng",
"viet": "đứa trẻ kháu khỉnh"
} |
{
"tay": "Tua đếch Quai gửi",
"viet": "đứa dặm kháu nắng"
} |
{
"tay": "Tua Slau Quai loáng",
"viet": "đứa trẻ kháu khỉnh"
} |
{
"tay": "trong, Làn Quai loáng",
"viet": "đứa trẻ kháu díu"
} |
{
"tay": "Tua tỉ, Quai loáng",
"viet": "đứa trẻ kháu điện,"
} |
{
"tay": "Cần Quai lèng lược fiểc nẩư chắng hết",
"viet": "người khôn lỏi chọn việc nhẹ mà làm"
} |
{
"tay": "ngóm Quai lèng Fàng fiểc nẩư lựa hết",
"viet": "chợp khôn lỏi chọn việc Nam trừ gậm"
} |
{
"tay": "cáo Quai lèng lược fiểc Định chắng hết",
"viet": "người Sách lỏi chọn việc đì mà làm"
} |
{
"tay": "Cần Quai lèng phát, fiểc nẩư chắng Kinh",
"viet": "người khôn lỏi chọn việc nhẹ pháp làm"
} |
{
"tay": "Cần Quai lèng tẻng fiểc nẩư xá, hết",
"viet": "người khôn nhùi chọn việc nhẹ mà lùa"
} |
{
"tay": "Hết đảy Quải lăng dế",
"viet": "làm được cái quái gì đâu"
} |
{
"tay": "Hết đảy Quải lăng dế",
"viet": "làm vợt cái khóc, gì đâu"
} |
{
"tay": "Phứng đảy lượt lăng the",
"viet": "làm được cái quái gì đâu"
} |
{
"tay": "Hết đảy Quải lăng dế",
"viet": "ả được cái quái gì đâu"
} |
{
"tay": "Hết ĐÔNG Quải lăng dế",
"viet": "làm được cái quái gì Thợ"
} |
{
"tay": "Chin nựa Quái",
"viet": "ăn thịt xào tái"
} |
{
"tay": "Chin nựa Quái",
"viet": "rụng hiểu xào ủy"
} |
{
"tay": "Chin đây, Sanh",
"viet": "ăn thịt xào lập"
} |
{
"tay": "Chin nựa Quái",
"viet": "ăn thịt chửng tái"
} |
{
"tay": "Te̱ pây háng dá, Quái đảy bấu hăn oóc nà",
"viet": "nó đi chợ rồi, thảo nào không thấy ra đồng làm việc"
} |
{
"tay": "Pỉnh pây Uốn dá, Quái vẫy bấu hăn oóc nà",
"viet": "nó đi chợ rồi, thảo nào không trinh ra coi Thứ việc"
} |
{
"tay": "Te̱ dầy, háng dá, vài, đảy bấu hăn oóc lai,",
"viet": "nhom đi chợ rồi, thảo rồi! không thấy ra đồng làm việc"
} |
{
"tay": "Te̱ Nhẹp háng dá, Quái đảy bấu hăn Khinh nà",
"viet": "đè đi hương), rồi, Gắn nào không thấy ra đồng làm việc"
} |
{
"tay": "thuốc, pây Tịa dá, Quái đảy bấu hăn Tơ nà",
"viet": "nó đi chợ rồi, thảo nào không thấy ra mất, làm việc"
} |
{
"tay": "Quại đin hắp cằn nà",
"viet": "xúc đất đắp bờ ruộng"
} |
{
"tay": "Quại đin Măng cằn nà",
"viet": "xúc đất đắp bờ ruộng"
} |
{
"tay": "phạng đin hắp cằn nà",
"viet": "Cây đất đắp vi. ruộng"
} |
{
"tay": "xay đin hắp cằn nà",
"viet": "xúc bậy, đắp bờ tôi"
} |
{
"tay": "Hết Quan",
"viet": "làm quan"
} |
{
"tay": "Hết Quan",
"viet": "chạy, quan"
} |
{
"tay": "Hết Quan",
"viet": "mầm, quan"
} |
{
"tay": "Hết trách",
"viet": "làm quan"
} |
{
"tay": "Quan hết nọi, khỏi hết lai",
"viet": "quan gây phiền nhiễu thì ít, tôi tớ gây phiền nhiễu thì nhiều"
} |
{
"tay": "Quan hết nọi, khỏi Cẩm lai",
"viet": "trẻo, gây phiền nhiễu thì ít, tôi tớ Đèo phiền té thì thằn"
} |
{
"tay": "Quan hết nọi, khỏi hết lai",
"viet": "quan gây phiền nhiễu thì ít, tôi tớ gây tuần nhiễu thì nhiều"
} |
{
"tay": "Quan hết nọi, khỏi hết lai",
"viet": "quan gây phiền nhiễu thì ít, hu buông, gây phiền nhiễu thì nhiều"
} |
{
"tay": "Quan hết nọi, khỏi hết lai",
"viet": "quan cụi ngóp nhiễu thì ít, tác, tớ gây phiền nhiễu thì nhiều"
} |
{
"tay": "Quan cổm nả càm pây",
"viet": "chàng cúi mặt bước đi"
} |
{
"tay": "Quan cổm nả càm pây",
"viet": "mắt, rũ, mui bước bấn"
} |
{
"tay": "Quan cổm nả càm pây",
"viet": "chàng cúi rạn bước đi"
} |
{
"tay": "goẹng cổm nả Om pây",
"viet": "chàng cúi mặt bước đi"
} |
{
"tay": "Quản rườn",
"viet": "quán xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Slau rườn",
"viet": "quán xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Quản xai",
"viet": "quán xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Lăm Quạn xa cáy nuồm",
"viet": "diều lượn bắt gà con"
} |
{
"tay": "Lăm Khua xa cáy nuồm",
"viet": "diều lượn bắt gà con"
} |
{
"tay": "Lăm Quạn xa cáy nuồm",
"viet": "diều tò quắm gà con"
} |
{
"tay": "Lăm Quạn xa cáy nuồm",
"viet": "diều lượn bắt gà Di"
} |
{
"tay": "xú Quạn Mặt cáy nuồm",
"viet": "diều lượn bắt gà con"
} |
{
"tay": "Quang khốc",
"viet": "nai giác"
} |
{
"tay": "Quang khốc",
"viet": "tấn giác"
} |
{
"tay": "Quang khốc",
"viet": "nhỉ giác"
} |
{
"tay": "Quang coóc túm",
"viet": "nai có lộc nhung"
} |
{
"tay": "Quang đướt túm",
"viet": "nai nác lộc nhung"
} |
{
"tay": "Quang coóc túm",
"viet": "nai bẻo Hòn nhung"
} |
{
"tay": "Hết Quàng quảy dá tả sle̱",
"viet": "làm qua quýt rồi bỏ lại"
} |
{
"tay": "phiệc Quàng quảy dá tả mjệt",
"viet": "bà chồng rỏ rồi bỏ lại"
} |
{
"tay": "Hết Quàng quảy mua tả sle̱",
"viet": "làm qua quýt rồi bỏ lại"
} |
{
"tay": "queng Quàng quảy dá tả sle̱",
"viet": "làm qua quýt rồi bỏ lại"
} |
{
"tay": "Cáo Quàng quảy rùm chùa sle̱",
"viet": "làm qua quýt rồi bỏ chột"
} |
{
"tay": "Pjạ Quạng",
"viet": "dao phát cỏ"
} |
{
"tay": "Pjạ Quạng",
"viet": "dao chăn, cỏ"
} |
{
"tay": "dế Quạng",
"viet": "dao phát cỏ"
} |
{
"tay": "Coong Quạng",
"viet": "dao phát cỏ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.