translation dict |
|---|
{
"tay": "Mật Pâu tuẩy thương",
"viet": "kiến bâu soi đường"
} |
{
"tay": "Mật Pâu năm oóc",
"viet": "kiến bâu nước đẻ"
} |
{
"tay": "íp nẩư khảu Pầu",
"viet": "nhặt nhẹ đùm vào vạt áo"
} |
{
"tay": "íp mác mác Pầu",
"viet": "nhặt quả trám vào vạt áo"
} |
{
"tay": "íp mác khảu dào",
"viet": "nhặt quả đùm rửa vạt áo"
} |
{
"tay": "íp mác khảu Pầu",
"viet": "nhặt quả đùm vào mấu áo"
} |
{
"tay": "íp mác khảu Pầu",
"viet": "nhặt quả đùm vào vạt cốc"
} |
{
"tay": "fừn củ bấu",
"viet": "củi lửa"
} |
{
"tay": "Pẩu hết bấu",
"viet": "thổi sức"
} |
{
"tay": "lục phuối cằn nà hây lòa kha cáy",
"viet": "ngươi ta nói bờ ruộng, mình phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu cần cằn nà hây lòa kha cáy",
"viet": "người nữ nói bờ ruộng, mình phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối khảu nà hây lòa kha cáy",
"viet": "người ta bênh bờ ruộng, mình phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn cuông hây lòa kha cáy",
"viet": "người ta nói rỗng ruộng, mình phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn nà rì lòa kha cáy",
"viet": "người ta nói bờ dài mình phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn nà hây càng kha cáy",
"viet": "người ta nói bờ ruộng, hàm phang chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn nà hây lòa mò cáy",
"viet": "người ta nói bờ ruộng, mình bò chân gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn nà hây lòa kha cò",
"viet": "người ta nói bờ ruộng, mình phang cổ gà"
} |
{
"tay": "Pậu phuối cằn nà hây lòa kha cáy",
"viet": "người ta nói bờ ruộng, mình phang chân chả"
} |
{
"tay": "lục căn hết fiệc",
"viet": "khen nhau làm việc"
} |
{
"tay": "Pậu slấn hết fiệc",
"viet": "phò thần làm việc"
} |
{
"tay": "Pậu căn hốc fiệc",
"viet": "phò nhau sáu việc"
} |
{
"tay": "Pậu căn hết khẩu",
"viet": "phò nhau làm đòng"
} |
{
"tay": "chắng cái fừn Pậu bá",
"viet": "= cây củi phò vai"
} |
{
"tay": "Béc mục fừn Pậu bá",
"viet": "vác cục củi phò vai"
} |
{
"tay": "Béc cái slung Pậu bá",
"viet": "vác cây cao phò vai"
} |
{
"tay": "Béc cái fừn pay bá",
"viet": "vác cây củi lệch vai"
} |
{
"tay": "Béc cái fừn Pậu cần",
"viet": "vác cây củi phò tục"
} |
{
"tay": "kho hết công",
"viet": "liêm làm việc"
} |
{
"tay": "Pây tua công",
"viet": "đi phân việc"
} |
{
"tay": "Pây hết lăng",
"viet": "đi làm sao"
} |
{
"tay": "pài fưa Pây me̱ dá",
"viet": "bày bừa đi đời rồi"
} |
{
"tay": "Mạc tua Pây me̱ dá",
"viet": "cái bé đi đời rồi"
} |
{
"tay": "Mạc fưa bứa me̱ dá",
"viet": "cái bừa chán đời rồi"
} |
{
"tay": "Mạc fưa Pây ngám dá",
"viet": "cái bừa đi vừa rồi"
} |
{
"tay": "Mạc fưa Pây me̱ xá",
"viet": "cái bừa đi đời sai"
} |
{
"tay": "vằn noo̱ng Pây teo đuổi căn",
"viet": "2 em đi lại với nhau"
} |
{
"tay": "Pi á Pây teo đuổi căn",
"viet": "anh à đi lại với nhau"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng càm teo đuổi căn",
"viet": "anh em bước lại với nhau"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng Pây hải đuổi căn",
"viet": "anh em đi biển với nhau"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng Pây teo ngòi căn",
"viet": "anh em đi lại nhìn nhau"
} |
{
"tay": "Pi noo̱ng Pây teo đuổi câu",
"viet": "anh em đi lại với tao"
} |
{
"tay": "mầu xáu te̱ tẳm hâng bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "mày và nó từ lâu không có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi bén te̱ tẳm hâng bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi mê nó từ lâu không có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu mầư tẳm hâng bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi và cậu từ lâu không có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ lai hâng bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi và nó khá lâu không có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm nẩy bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi và nó từ nay không có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng lục Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi và nó từ lâu từng có quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng bấu kỉ teo xáu căn",
"viet": "tôi và nó từ lâu không mấy quan hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng bấu Pây thông xáu căn",
"viet": "tôi và nó từ lâu không có thông hệ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng bấu Pây teo ói căn",
"viet": "tôi và nó từ lâu không có quan bạ với nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng bấu Pây teo xáu mèng",
"viet": "tôi và nó từ lâu không có quan hệ trùng nhau"
} |
{
"tay": "Khỏi xáu te̱ tẳm hâng bấu Pây teo xáu căn",
"viet": "tôi và nó từ lâu không có quan hệ với ai"
} |
{
"tay": "lum rườn",
"viet": "sờ tay mái nhà"
} |
{
"tay": "Pe̱ pắn",
"viet": "đòn quay mái nhà"
} |
{
"tay": "Pe̱ rườn",
"viet": "đòn tay giành nhà"
} |
{
"tay": "Pe̱ rườn",
"viet": "đòn tay mái chùa"
} |
{
"tay": "dủng bôn",
"viet": "tăng lương"
} |
{
"tay": "Pe̱ lai",
"viet": "thượng đê"
} |
{
"tay": "chào pựt",
"viet": "chào anh ách"
} |
{
"tay": "Pử pjạ",
"viet": "đầy dao ách"
} |
{
"tay": "Pử pựt",
"viet": "đầy anh sự"
} |
{
"tay": "máy Pe̱ cọn lếc",
"viet": "máy bễ rèn sắt"
} |
{
"tay": "Xẻ thây cọn lếc",
"viet": "kéo cày rèn sắt"
} |
{
"tay": "Xẻ Pe̱ pẻng lếc",
"viet": "kéo bễ bánh sắt"
} |
{
"tay": "Xẻ Pe̱ cọn dáng",
"viet": "kéo bễ rèn gươm"
} |
{
"tay": "tảy hết hẩư đảy",
"viet": "gắng sức làm cho bằng được"
} |
{
"tay": "Peng lá hẩư đảy",
"viet": "gắng chứ làm cho bằng được"
} |
{
"tay": "Peng hết nẳm đảy",
"viet": "gắng sức nghĩ cho bằng được"
} |
{
"tay": "Peng hết hẩư quây",
"viet": "gắng sức làm xa bằng được"
} |
{
"tay": "Peng hết hẩư đảy",
"viet": "gắng sức làm cho tới được"
} |
{
"tay": "Peng hết hẩư đảy",
"viet": "gắng sức làm cho bằng vì"
} |
{
"tay": "thái ngần",
"viet": "80 lượng bạc"
} |
{
"tay": "Pẻng phàng",
"viet": "một thùng bạc"
} |
{
"tay": "Pẻng ngần",
"viet": "một lượng phân"
} |
{
"tay": "slỉn làn slửa",
"viet": "váy vạt áo"
} |
{
"tay": "Péng đảy slửa",
"viet": "kéo cởi áo"
} |
{
"tay": "Péng làn chung",
"viet": "kéo vạt chung"
} |
{
"tay": "Hăn cần mì le̱ lầu cò Péng",
"viet": "thấy khác ta có thì mình ghen tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu te le̱ lầu cò Péng",
"viet": "thấy người họ có thì mình ghen tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu mì cò lầu cò Péng",
"viet": "thấy người ta ghen thì mình ghen tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu mì le̱ phua cò Péng",
"viet": "thấy người ta có chồng mình ghen tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu mì le̱ lầu oóc Péng",
"viet": "thấy người ta có thì khỏi ghen tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu mì le̱ lầu cò cheng",
"viet": "thấy người ta có thì mình tranh tỵ"
} |
{
"tay": "Hăn hâu mì le̱ lầu cò Péng",
"viet": "thấy người ta có thì mình ghen chồng"
} |
{
"tay": "be lăng noo̱ng mà dương me̱ chắng chư̱",
"viet": "phình ra em về thăm mẹ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền pi noo̱ng mà dương me̱ chắng chư̱",
"viet": "lẽ mốt em về thăm mẹ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng po mà dương me̱ chắng chư̱",
"viet": "lẽ ra cha về thăm mẹ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng noo̱ng hết dương me̱ chắng chư̱",
"viet": "lẽ ra em chăm thăm mẹ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng noo̱ng mà liệng me̱ chắng chư̱",
"viet": "lẽ ra em về nuôi mẹ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng noo̱ng mà dương mjề chắng chư̱",
"viet": "lẽ ra em về thăm vợ mới phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng noo̱ng mà dương me̱ nhoòng chư̱",
"viet": "lẽ ra em về thăm mẹ vì phải"
} |
{
"tay": "Pền lăng noo̱ng mà dương me̱ chắng coi",
"viet": "lẽ ra em về thăm mẹ mới sẽ"
} |
{
"tay": "Pền fan",
"viet": "1 vạn sao"
} |
{
"tay": "Pền răng",
"viet": "1 làm vì"
} |
{
"tay": "tằng xang lở loét",
"viet": "thường bị lở loét"
} |
{
"tay": "Pền kíp lở loét",
"viet": "chân móng lở loét"
} |
{
"tay": "Pền xang nam loét",
"viet": "chân bị đâm loét"
} |
{
"tay": "Pền xang lở pác",
"viet": "chân bị lở mồm"
} |
{
"tay": "slon Qua",
"viet": "giáo đốc"
} |
{
"tay": "Slâu mì",
"viet": "cột 5"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.