translation dict |
|---|
{
"tay": "vằn hâư mí pây nà, Tán vằn nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào chả đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố dặng nà, Tán vằn nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đứng ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nòn Tán vằn nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ngủ ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, a vằn nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra tiệm chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán mí nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chả có hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn tằng phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ buổi hôm nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy ti phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có chỗ nay mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy phạ hết chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm bão mưa mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy phạ phôn mjề dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay vợ mới ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy phạ phôn chắng luôn rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa luôn ở nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy phạ phôn chắng dú lỉn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới trốn nhà"
} |
{
"tay": "vằn hâư tố pây nà, Tán vằn nẩy phạ phôn chắng dú rườn",
"viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở ngược"
} |
{
"tay": "xe bấu hăn Tang",
"viet": "xe biệt tăm, không còn tung tích"
} |
{
"tay": "Pây khửn hăn Tang",
"viet": "đi phát tăm, không còn tung tích"
} |
{
"tay": "Pây bấu mại Tang",
"viet": "đi biệt mãi không còn tung tích"
} |
{
"tay": "Pây bấu hăn tua",
"viet": "đi biệt tăm, tử còn tung tích"
} |
{
"tay": "Pây bấu hăn Tang",
"viet": "đi biệt tăm, không nhận tung tích"
} |
{
"tay": "Pây bấu hăn Tang",
"viet": "đi biệt tăm, không còn pháp tích"
} |
{
"tay": "Pây bấu hăn Tang",
"viet": "đi biệt tăm, không còn tung chăn"
} |
{
"tay": "đây nả pi noo̱ng",
"viet": "nét mặt bà con"
} |
{
"tay": "Tang pi pi noo̱ng",
"viet": "thay tuổi bà con"
} |
{
"tay": "Tang nả po noo̱ng",
"viet": "thay mặt cha con"
} |
{
"tay": "Tang nả pi đáo",
"viet": "thay mặt bà hồng"
} |
{
"tay": "tại mác Tang tón",
"viet": "bởi quả trừ bữa"
} |
{
"tay": "chin fẳn Tang tón",
"viet": "ăn phở trừ bữa"
} |
{
"tay": "chin mác mì tón",
"viet": "ăn quả 6 bữa"
} |
{
"tay": "chin mác Tang dài",
"viet": "ăn quả trừ cát"
} |
{
"tay": "chằm nặm Tang pây áp, lạng pát Tang dào mừ",
"viet": "bưng gánh nước coi như đi tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm Tang pây áp, lạng pát Tang dào mừ",
"viet": "đi nguồn nước coi như đi tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm phon pây áp, lạng pát Tang dào mừ",
"viet": "đi gánh vôi coi như đi tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm Tang mát áp, lạng pát Tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước mát như đi tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm Tang pây pện lạng pát Tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi vậy đi tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm Tang pây áp, cần pát Tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như ai tắm"
} |
{
"tay": "Pây nặm Tang pây áp, lạng thi Tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi thi"
} |
{
"tay": "mì rườn Tang bấu dú",
"viet": "5 nhà coi như không ở"
} |
{
"tay": "Dú luôn Tang bấu dú",
"viet": "ở luôn coi như không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn em bấu dú",
"viet": "ở nhà êm như không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn Tang tua dú",
"viet": "ở nhà coi vật không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn Tang bấu sliểu",
"viet": "ở nhà coi như thiếu ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn Tang bấu dú",
"viet": "ở nhà coi như không lời"
} |
{
"tay": "mao chèn Tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "hốt bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần ón Tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng non coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn choáng tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc nhạt như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tính nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi tính cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nguyên tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như nguyên rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, xít nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ lau danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, tha dá tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, đừng dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, tha nả chí xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh chí đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, tha nả tảy cằm kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự lời ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, tha nả tảy xiên pây",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng mang vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn Tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn chi"
} |
{
"tay": "xe thư̱ nà Tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "xe cày nhân tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây xa nà Tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi tìm nhân tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ khoang Tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày ngang tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ nà quá quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân sang lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ nà Tang tọn au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện dọn cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ nà Tang quả cáng mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy cành rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ nà Tang quả au lục lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy cây lạc vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư̱ nà Tang quả au mạy xe sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy cây rào xe"
} |
{
"tay": "Tàng pắn teo",
"viet": "đường quay lại"
} |
{
"tay": "Tàng pây phố",
"viet": "đường đi phố"
} |
{
"tay": "dào hết chin",
"viet": "rửa đường làm ăn"
} |
{
"tay": "Tàng păn chin",
"viet": "con chia làm ăn"
} |
{
"tay": "Tàng hết quan",
"viet": "con đường quan ăn"
} |
{
"tay": "Tàng hết chin",
"viet": "con đường làm các"
} |
{
"tay": "Tàng bấu chin",
"viet": "cách nghỉ ăn"
} |
{
"tay": "Tàng hết chỉa",
"viet": "cách làm giấy"
} |
{
"tay": "hang nà",
"viet": "đuôi trâu đạp lúa"
} |
{
"tay": "Tàng chăm",
"viet": "dùng vó đạp lúa"
} |
{
"tay": "Tàng nà",
"viet": "dùng trâu đắp lúa"
} |
{
"tay": "Tàng nà",
"viet": "dùng trâu đạp chống"
} |
{
"tay": "lụ Tàng đin hết ngọa",
"viet": "hoặc đạp đất để làm ngói"
} |
{
"tay": "Vài xẻ đin hết ngọa",
"viet": "trâu kéo đất để làm ngói"
} |
{
"tay": "Vài Tàng bưa hết ngọa",
"viet": "trâu đạp bột để làm ngói"
} |
{
"tay": "Vài Tàng đin thây ngọa",
"viet": "trâu đạp đất cày làm ngói"
} |
{
"tay": "Vài Tàng đin hết pây",
"viet": "trâu đạp đất để cắt ngói"
} |
{
"tay": "Vài Tàng đin hết ngọa",
"viet": "trâu đạp đất để làm mồi"
} |
{
"tay": "ngàu lêch",
"viet": "in sắt"
} |
{
"tay": "Tàng nọi",
"viet": "đường nhỏ"
} |
{
"tay": "lụ chỏ Tảng tềng khau",
"viet": "hoặc tổ táng trên núi cao"
} |
{
"tay": "mả hâu Tảng tềng khau",
"viet": "mộ gốm táng trên núi cao"
} |
{
"tay": "mả chỏ quẹng tềng khau",
"viet": "mộ tổ miếu trên núi cao"
} |
{
"tay": "mả chỏ Tảng nguyên khau",
"viet": "mộ tổ táng nguyên núi cao"
} |
{
"tay": "mả chỏ Tảng tềng tẳng",
"viet": "mộ tổ táng trên xây cao"
} |
{
"tay": "mả chỏ Tảng tềng khau",
"viet": "mộ tổ táng trên núi đá"
} |
{
"tay": "Pây cúa lẩu Tảng slừ̱ chin hàng chá băt",
"viet": "ăn hành coi như đi ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lăng Tảng slừ̱ chin hàng chá băt",
"viet": "ăn cưới sao như đi ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu thua slừ̱ chin hàng chá băt",
"viet": "ăn cưới coi thua đi ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu Tảng nắt chin hàng chá băt",
"viet": "ăn cưới coi như thích ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu Tảng slừ̱ cần hàng chá băt",
"viet": "ăn cưới coi như đi nhận hàng giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu Tảng slừ̱ chin pây chá băt",
"viet": "ăn cưới coi như đi ăn canh giá cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu Tảng slừ̱ chin hàng pi băt",
"viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng cước cao"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu Tảng slừ̱ chin hàng chá slung",
"viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "cạ pện Tảng slừ̱ bấu hết",
"viet": "cứ thế coi như không làm"
} |
{
"tay": "hết dại Tảng slừ̱ bấu hết",
"viet": "làm trái coi như không làm"
} |
{
"tay": "hết pện hin slừ̱ bấu hết",
"viet": "làm thế đá như không làm"
} |
{
"tay": "hết pện Tảng lá bấu hết",
"viet": "làm thế coi chứ không làm"
} |
{
"tay": "hết pện Tảng slừ̱ ngòi hết",
"viet": "làm thế coi như thử làm"
} |
{
"tay": "hết pện Tảng slừ̱ bấu híu",
"viet": "làm thế coi như không giỏi"
} |
{
"tay": "dặng Táng nao lồm",
"viet": "đứng ở cửa hóng mát"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.