translation dict |
|---|
{
"tay": "Rang sloong piếng pha tó căn",
"viet": "buộc nối hai tấm phên lại với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần mì họ Rang xáu căn",
"viet": "hai người dính dáng họ hàng với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần mì họ Rang xáu căn",
"viet": "tu người dính dáng họ hàng với nhau"
} |
{
"tay": "Fiệc nhằng Rang thâng ca này",
"viet": "việc còn dây dưa đến tận bây giờ"
} |
{
"tay": "Loi mạy Rặc",
"viet": "lõi cây sơn"
} |
{
"tay": "Loi mạy Rặc",
"viet": "lõi cây động"
} |
{
"tay": "Tầư Rặc",
"viet": "bị sơn ăn"
} |
{
"tay": "Slửa cặp Rặc",
"viet": "áo chật nách"
} |
{
"tay": "Chúc chí Rặc",
"viet": "cù vào nách"
} |
{
"tay": "Xâng au Rằm",
"viet": "dần lấy cám"
} |
{
"tay": "au Rằm tổm mu",
"viet": "lấy cám nấu cho lợn"
} |
{
"tay": "Phôn Rằm slửa khóa",
"viet": "mưa ướt quần áo"
} |
{
"tay": "Hứa Rằm đang",
"viet": "mồ hôi ướt hết mình"
} |
{
"tay": "Sloong vằn them le̱ nèn Rặm rặm",
"viet": "hai ngày nữa là tết đến nơi rồi"
} |
{
"tay": "Rằng cáy",
"viet": "ổ gà"
} |
{
"tay": "Rằng nộc",
"viet": "tổ chim"
} |
{
"tay": "Rằng nộc",
"viet": "kizzuwatna chim"
} |
{
"tay": "Rằng mèng thương",
"viet": "đõ ong mật"
} |
{
"tay": "Rằng lục",
"viet": "đàn con"
} |
{
"tay": "Rằng lục",
"viet": "đàn sus"
} |
{
"tay": "au cúa hâu mà Rằng sle̱ bấu pjá",
"viet": "lấy của người ta về cứ giữ lại không trả"
} |
{
"tay": "au cúa hâu mà Rằng sle̱ bấu pjá",
"viet": "lấy của người ra tôi cứ giữ lại không trả"
} |
{
"tay": "Coóc moong Rặp riều",
"viet": "mõ khua dồn dập"
} |
{
"tay": "oóc tu pưa Rặp rung",
"viet": "ra cửa lúc tang tảng sáng"
} |
{
"tay": "oóc tu pưa Rặp rung",
"viet": "yoo cửa lúc tang tảng sáng"
} |
{
"tay": "Rặt lừa cuổi",
"viet": "cắt buồng chuối"
} |
{
"tay": "Rặt nà",
"viet": "hái lúa"
} |
{
"tay": "Rặt pác tây",
"viet": "thắt miệng túi"
} |
{
"tay": "Phúc Rặt quả",
"viet": "buộc chặt quá"
} |
{
"tay": "Nà Râư",
"viet": "thửa ruộng"
} |
{
"tay": "Râư phjắc mằn",
"viet": "đám rau lang"
} |
{
"tay": "Râư phjắc mằn",
"viet": "đám kinkel lang"
} |
{
"tay": "Bắp Rây",
"viet": "ngô nương"
} |
{
"tay": "chăng Rèng",
"viet": "cân tươi"
} |
{
"tay": "Rèo cải làn",
"viet": "ngồng cải làn"
} |
{
"tay": "Rèo cải làn",
"viet": "ngồng bún làn"
} |
{
"tay": "Rèo tàng cáu",
"viet": "theo lối cũ"
} |
{
"tay": "Mjề Rèo phua hết chin",
"viet": "vợ theo chồng làm ăn"
} |
{
"tay": "Hết Rèo cần",
"viet": "bắt chước người ta làm"
} |
{
"tay": "Cáy đông tầư Rẹo",
"viet": "gà rừng mắc bẫy"
} |
{
"tay": "Tắc ten tèo Rẹt rẹt",
"viet": "châu chấu nhảy tanh tách"
} |
{
"tay": "Tắc ten tèo Rẹt rẹt",
"viet": "bình chấu nhảy tanh tách"
} |
{
"tay": "Phạ dên Rẹt rẹt",
"viet": "trời se se lạnh"
} |
{
"tay": "Rệnh nung khảu hẩư khát",
"viet": "dùng hết sức mặc vào làm rách áo"
} |
{
"tay": "nả Rì roạt",
"viet": "mặt dài ngoẵng"
} |
{
"tay": "hang slửa Rì roạt",
"viet": "gấu áo dài ngoẵng"
} |
{
"tay": "hang slửa Rì roạt",
"viet": "gấu áo zhōng ngoẵng"
} |
{
"tay": "Rọ vài",
"viet": "lối trâu đi"
} |
{
"tay": "Ngòi hăn Rọ",
"viet": "nhìn thấy rõ"
} |
{
"tay": "Chắc Rọ",
"viet": "biết rõ"
} |
{
"tay": "Cúa Róa",
"viet": "đồ tồi"
} |
{
"tay": "Rọa au cúa",
"viet": "vơ lấy của"
} |
{
"tay": "Thâng sloai, cần pây háng Roạn mừa",
"viet": "đến trưa, người đi chợ rủ nhau về"
} |
{
"tay": "Thâng sloai, cần pây háng Roạn mừa",
"viet": "đến trưa, người đi chợ rủ nhau tôi"
} |
{
"tay": "rườn Roang",
"viet": "nhà trống"
} |
{
"tay": "đông Roang",
"viet": "rừng thưa"
} |
{
"tay": "bắp năm Roang",
"viet": "ngô trồng thưa"
} |
{
"tay": "Roạt nặm",
"viet": "tưới nước"
} |
{
"tay": "Roạt nặm",
"viet": "tưới shí"
} |
{
"tay": "nặm Roạt toong bon",
"viet": "nước đổ lá khoai"
} |
{
"tay": "phôn Roạt slửa lằm",
"viet": "mưa ướt áo"
} |
{
"tay": "mạy tẳng Roạt",
"viet": "cây mọc san sát"
} |
{
"tay": "Tằng bản thả Roạt",
"viet": "cả làng đứng trơ chờ"
} |
{
"tay": "Tuẩy điêng rung cừn khuya Roạt roạt",
"viet": "đuốc sáng đi nườm nượp trên đường"
} |
{
"tay": "Rọi hẩư bảt pjạ sliểm nâng",
"viet": "xỉa cho một nhát dao nhọn"
} |
{
"tay": "Ròm fầy sle̱ mỏ nặm phật",
"viet": "ủ lửa để cho nồi nước sôi"
} |
{
"tay": "mèng lìn Roọng cốc thốc te̱ đăm",
"viet": "ve rừng kêu ở gốc luồng, trời tối"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn Rộc xu lai a",
"viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng tai lắm"
} |
{
"tay": "boong te̱ phuối hăn Rộc xu lai a",
"viet": "nghe chúng nó nói thấy chướng lai lắm"
} |
{
"tay": "Rổi pả hết pện á",
"viet": "ôi, bà làm thế à"
} |
{
"tay": "Rổi pả hết pện á",
"viet": "ôi, bà làm khot à"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi fiệc chắng pây háng",
"viet": "cấy xong việc ngơi tay mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Xong nà dá Rơi fiệc chắng pây háng",
"viet": "cấy xong việc ngơi bahr mới đi chợ"
} |
{
"tay": "Lỗ Rù thủng",
"viet": "lỗ thủng"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây đi theo đường dốc"
} |
{
"tay": "Ru du",
"viet": "du cây đi theo vazhi dốc"
} |
{
"tay": "bấu Rụ",
"viet": "không biết"
} |
{
"tay": "Slon chắng Rụ tàng hết chin",
"viet": "học mới biết cách làm ăn"
} |
{
"tay": "Slon chắng Rụ tàng hết chin",
"viet": "zhōngguó mới biết cách làm ăn"
} |
{
"tay": "Chài hết Rụ noo̱ng hết",
"viet": "anh làm hay em làm"
} |
{
"tay": "tây khẩu Ruê cằn tàng",
"viet": "túi thóc vãi dọc đường"
} |
{
"tay": "Slẩy Ruê",
"viet": "lòi ruột"
} |
{
"tay": "noo̱ng slao khua mì Ruyên",
"viet": "cô gái cười có duyên"
} |
{
"tay": "đa Rườn nọi chắng tẳng slâu đảy",
"viet": "dựng giàn giáo mới dựng cột được"
} |
{
"tay": "Bươn lạp bâư mạy bàng Rường",
"viet": "tháng chạp lá cây bàng đỏ ối"
} |
{
"tay": "Lượt luây Rường rôm",
"viet": "máu chảy đỏ lòm"
} |
{
"tay": "Rương oóc tua mu chắng chin đảy",
"viet": "nới ra con lợn mới ăn được"
} |
{
"tay": "Rương oóc tua mu chắng chin đảy",
"viet": "nới ra sus lợn mới ăn được"
} |
{
"tay": "Rựp đăm",
"viet": "chập tối; chợt tối"
} |
{
"tay": "Rựt tứn dặng",
"viet": "bỗng đứng dậy"
} |
{
"tay": "păt pja Sla",
"viet": "đăng bắt cá"
} |
{
"tay": "păt pja Sla",
"viet": "đăng bắt amphiprion"
} |
{
"tay": "thương toỏng Sla",
"viet": "mật lắng thành đường cát"
} |
{
"tay": "Sla slư̱",
"viet": "tan học"
} |
{
"tay": "Sla slư̱",
"viet": "nguyen học"
} |
{
"tay": "nà lồng Slá",
"viet": "ruộng bị bệnh bạc lá"
} |
{
"tay": "nà lồng Slá",
"viet": "ruộng bị bệnh karabük lá"
} |
{
"tay": "Slam tua cáy",
"viet": "ba con gà"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc Slan",
"viet": "có thóc mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "Slan cuôi",
"viet": "đan sọt"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.