translation
dict
{ "tay": "nan tan", "viet": "thân đơn" }
{ "tay": "nan chích", "viet": "đơn chiếc" }
{ "tay": "Tan nan", "viet": "đơn chiếc" }
{ "tay": "nan tắp", "viet": "thu hoạch" }
{ "tay": "nan vị", "viet": "vị, ngài" }
{ "tay": "nan tàn", "viet": "tim đập" }
{ "tay": "nan tàn", "viet": "lòng hồi hộp" }
{ "tay": "nan khăn tàn", "viet": "gà gáy dồn" }
{ "tay": "nan tạc", "viet": "bồn chồn" }
{ "tay": "nan tin lục pền khẩy, mẹ oóc mốc slẩy tàn tạc", "viet": "nghe tin con ốm, mẹ trong lòng bồn chồn" }
{ "tay": "Chắc tin lục pền khẩy, mẹ nan mốc slẩy tàn tạc", "viet": "nghe tin con ốm, mẹ trong lòng bồn chồn" }
{ "tay": "nan tán", "viet": "gà bới" }
{ "tay": "time hâu tố pây nà, tán vằn nẩy phạ phôn chẳng dú rườn", "viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà" }
{ "tay": "vằn hâu tố pây nà, tán time nẩy phạ phôn chẳng dú rườn", "viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà" }
{ "tay": "vằn hâu tố pây nà, tán vằn nẩy phạ nan chẳng dú rườn", "viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà" }
{ "tay": "vằn hâu tố pây nà, tán vằn nẩy phạ phôn chẳng nan rườn", "viet": "ngày nào cũng đi ra ruộng, chỉ có hôm nay mưa mới ở nhà" }
{ "tay": "nan khẩu nắc quả, tạn bấu háp tứn", "viet": "gánh thóc nặng quá không gánh nổi" }
{ "tay": "Háp nan nắc quả, tạn bấu háp tứn", "viet": "gánh thóc nặng quá không gánh nổi" }
{ "tay": "nan bấu hăn tang", "viet": "đi biệt tăm, không còn tung tích" }
{ "tay": "tang nả nan noọng", "viet": "thay mặt bà con" }
{ "tay": "tang nả pi nan", "viet": "thay mặt bà con" }
{ "tay": "nan mác tang tón", "viet": "ăn quả trừ bữa" }
{ "tay": "nan nặm tang pây áp, lạng pát tang dào mừ", "viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa bát coi như rửa tay" }
{ "tay": "Dú rườn tang bấu nan", "viet": "ở nhà coi như không ở" }
{ "tay": "nan chèn tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim", "viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng" }
{ "tay": "Ngần nan tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim", "viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng" }
{ "tay": "nan quả", "viet": "nhân thể, nhân tiện" }
{ "tay": "nan thư nà tang quả au mạy lọm sluôn", "viet": "đi cày nhân tiện lấy cây rào vườn" }
{ "tay": "tàng hết nan", "viet": "con đường làm ăn" }
{ "tay": "tàng hết nan", "viet": "cách làm ăn" }
{ "tay": "nan chửng", "viet": "chửng" }
{ "tay": "nan tang chửng", "viet": "nuốt chửng" }
{ "tay": "nan tàng đin hết ngọa", "viet": "trâu đạp đất để làm ngói" }
{ "tay": "nan bốc", "viet": "đường bộ" }
{ "tay": "nan cáp", "viet": "ngã ba, ngã tư" }
{ "tay": "nan dàu", "viet": "đường thẳng" }
{ "tay": "nan lệch", "viet": "đường sắt" }
{ "tay": "nan luông", "viet": "đường cái" }
{ "tay": "nan nặm", "viet": "đường thủy" }
{ "tay": "nan sloóc", "viet": "đường lối" }
{ "tay": "nan táng", "viet": "táng" }
{ "tay": "nan slừ", "viet": "cũng như, coi như" }
{ "tay": "nan chin lẩu tảng slừ chin hàng chá băt", "viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao" }
{ "tay": "Pây nan lẩu tảng slừ chin hàng chá băt", "viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao" }
{ "tay": "Pây chin lẩu tảng slừ nan hàng chá băt", "viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao" }
{ "tay": "Pây chin lẩu tảng slừ chin hàng nan băt", "viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao" }
{ "tay": "place", "viet": "cửa ra sân phơi, cửa sổ" }
{ "tay": "nan hai khẩu táng", "viet": "trăng in bóng vào cửa sổ" }
{ "tay": "Ngàu hai nan táng", "viet": "trăng in bóng vào cửa sổ" }
{ "tay": "place", "viet": "tự" }
{ "tay": "hết táng nan", "viet": "tự làm tự ăn, tự cấp tự túc" }
{ "tay": "place", "viet": "khác" }
{ "tay": "ăn nẩy nan táng", "viet": "cái này thì khác" }
{ "tay": "place", "viet": "riêng" }
{ "tay": "táng nan", "viet": "ở riêng" }
{ "tay": "place", "viet": "mỗi, mỗi một" }
{ "tay": "place chặc", "viet": "cửa sổ" }
{ "tay": "place răng", "viet": "khác nào, khác gì" }
{ "tay": "chài xảu nan táng răng", "viet": "anh với em khác gì nhau" }
{ "tay": "nan dự táng răng noọng dự", "viet": "anh mua khác nào em mua" }
{ "tay": "Chài dự táng răng nan dự", "viet": "anh mua khác nào em mua" }
{ "tay": "tạng quy nan nả vua tình tấu", "viet": "trạng quỳ trước mặt vua trình tấu" }
{ "tay": "tào nan nặm mạy", "viet": "đào hố trồng cây" }
{ "tay": "tào nan", "viet": "vo gạo" }
{ "tay": "nan fu", "viet": "đậu phụ" }
{ "tay": "nan lị", "viet": "lí lẽ, đạo lí" }
{ "tay": "nan bấu mì tạo lị", "viet": "làm không đúng đạo lí" }
{ "tay": "nan thất", "viet": "ngược, trái ngược" }
{ "tay": "khoen nan tao thất", "viet": "treo chân ngược lên" }
{ "tay": "nan tinh", "viet": "con cung quăng, bọ gậy" }
{ "tay": "place táo", "viet": "nhà đổ" }
{ "tay": "nan ngáng", "viet": "ngã chồng kềnh" }
{ "tay": "nan ngáng", "viet": "ngã gục, chống kềnh" }
{ "tay": "nan tính", "viet": "đổ ngổn ngang" }
{ "tay": "nan co bắp táo tính", "viet": "những cây ngô đổ ngổn ngang" }
{ "tay": "táp nan đeng chin nèn", "viet": "dán giấy đỏ ăn tết" }
{ "tay": "táp chỉa đeng nan nèn", "viet": "dán giấy đỏ ăn tết" }
{ "tay": "táp căn pây chực nan", "viet": "thay phiên nhau đi canh nương" }
{ "tay": "nan táp tua", "viet": "con tiếp con" }
{ "tay": "nan mu mà táp làng", "viet": "mua lợn về nuôi tiếp" }
{ "tay": "nan cháo", "viet": "biếng giẻ" }
{ "tay": "nan mèng", "viet": "vỉ ruồi" }
{ "tay": "nan pai", "viet": "bả vai" }
{ "tay": "nan phe", "viet": "tát, bạt tai" }
{ "tay": "nan tạp khảu tu", "viet": "chân đạp vào cửa" }
{ "tay": "tạp xe quá time", "viet": "đạp xe suốt ngày" }
{ "tay": "nan tòa", "viet": "cái trang cào thóc" }
{ "tay": "place", "viet": "thác nước" }
{ "tay": "nan bên", "viet": "máy bay" }
{ "tay": "táu au nan", "viet": "đòi lấy tiền" }
{ "tay": "nan báo táu căn", "viet": "trai gái tán tỉnh nhau" }
{ "tay": "nan láu", "viet": "nằng nặc" }
{ "tay": "nan táu láu toi au chèn", "viet": "con nằng nặc đòi tiền" }
{ "tay": "Lục táu láu toi au nan", "viet": "con nằng nặc đòi tiền" }
{ "tay": "nan tẩư tảy", "viet": "ở dưới đáy" }
{ "tay": "dự đảy tua vài mụng chăn tảy nan", "viet": "mua được con trâu mộng thật đáng tiền" }
{ "tay": "nan mằn bấu tảy công bjai nhả", "viet": "bán sắn không bõ công làm cỏ" }
{ "tay": "Khai mằn bấu tảy công nan nhả", "viet": "bán sắn không bõ công làm cỏ" }
{ "tay": "nan nai", "viet": "cố gắng, chịu khó" }
{ "tay": "mặt bắp táy ăn tẩu, mặt nan táy ăn qua", "viet": "hạt ngô bằng quả bầu, hạt thóc bằng quả dưa" }