translation dict |
|---|
{
"tay": "tắc nan",
"viet": "đơm cơm"
} |
{
"tay": "nan ngặc",
"viet": "nứt da ở khớp ngón"
} |
{
"tay": "nan nghị",
"viet": "chết uất"
} |
{
"tay": "nan cằm khôm thai tắc nghị",
"viet": "nghe lời cay đắng chết uất"
} |
{
"tay": "Tinh cằm khôm nan tắc nghị",
"viet": "nghe lời cay đắng chết uất"
} |
{
"tay": "nan nghị",
"viet": "chết tươi"
} |
{
"tay": "bẳn nan tắc nghị",
"viet": "bắn chết tươi"
} |
{
"tay": "nan ten",
"viet": "con châu chấu"
} |
{
"tay": "tặc nan đăng",
"viet": "con tấc vào mũi"
} |
{
"tay": "nan tặc",
"viet": "thắt nút chết"
} |
{
"tay": "khen nan tặc",
"viet": "chân tay cứng cáp"
} |
{
"tay": "nan tò tăm",
"viet": "trâu húc nhau"
} |
{
"tay": "Vài tò nan",
"viet": "trâu húc nhau"
} |
{
"tay": "nan khảu toọng",
"viet": "đấm vào bụng"
} |
{
"tay": "nan hua lồng pùng",
"viet": "đâm đầu xuống bùn"
} |
{
"tay": "tăm nan lồng pùng",
"viet": "đâm đầu xuống bùn"
} |
{
"tay": "nan khẩu",
"viet": "giã gạo"
} |
{
"tay": "tăm nan",
"viet": "giã gạo"
} |
{
"tay": "nan toỏng",
"viet": "xay giã, đâm giã"
} |
{
"tay": "nan toỏng hết ngài",
"viet": "xay giã làm cơm trưa"
} |
{
"tay": "nan toỏng",
"viet": "đâm sầm"
} |
{
"tay": "nan toỏng khẩu cốc mạy",
"viet": "đâm sầm vào gốc cây"
} |
{
"tay": "tăm toỏng nan cốc mạy",
"viet": "đâm sầm vào gốc cây"
} |
{
"tay": "tăm toỏng khẩu nan mạy",
"viet": "đâm sầm vào gốc cây"
} |
{
"tay": "nan giẫm đin hết cạch",
"viet": "giẫm đất làm gạch"
} |
{
"tay": "nan giẫm hẩu kỉ bảt",
"viet": "đạp cho mấy phát"
} |
{
"tay": "nan te",
"viet": "giẫm rối rít"
} |
{
"tay": "một khốp nan tăm te",
"viet": "kiến đốt, giẫm chân rối rít"
} |
{
"tay": "một khốp kha nan te",
"viet": "kiến đốt, giẫm chân rối rít"
} |
{
"tay": "tằm từn nan",
"viet": "đánh đùng nổ"
} |
{
"tay": "nan tằm bộp",
"viet": "rơi đánh bộp"
} |
{
"tay": "nan te",
"viet": "nhắc đi nhắc lại"
} |
{
"tay": "tẳm nan quá",
"viet": "từ ngăm ngoái"
} |
{
"tay": "pây tẳm nan Mau",
"viet": "đi tận Cà Mau"
} |
{
"tay": "pây tẳm Cà time",
"viet": "đi tận Cà Mau"
} |
{
"tay": "nan thỏ",
"viet": "vốn dĩ"
} |
{
"tay": "nan thỏ",
"viet": "từ đầu"
} |
{
"tay": "tắm nan",
"viet": "dệt chiếu"
} |
{
"tay": "nan tắm rườn slung",
"viet": "lều thấp nhà cao"
} |
{
"tay": "nan chài tắm",
"viet": "anh trai lùn"
} |
{
"tay": "nan tắm",
"viet": "nói nhỏ, nói thấp giọng"
} |
{
"tay": "nan nhét",
"viet": "thấp lùn, lùn tẹt"
} |
{
"tay": "nan nhít",
"viet": "lùn tịt"
} |
{
"tay": "place tắm phjét",
"viet": "nhà thấp lè tè"
} |
{
"tay": "nan sloa",
"viet": "tầm thước"
} |
{
"tay": "nan tắm sloa",
"viet": "người tầm thước"
} |
{
"tay": "nan tò",
"viet": "miễn sao, chỉ mong"
} |
{
"tay": "tặm tò khẩy đây, lẹo kỉ lai nan bấu sliết",
"viet": "chỉ mong khỏi bệnh, tốn bao nhiêu không tiếc"
} |
{
"tay": "nan tăn",
"viet": "người ngu"
} |
{
"tay": "nan tăn",
"viet": "học dốt"
} |
{
"tay": "nan đéc",
"viet": "dốt nát, ngu xi"
} |
{
"tay": "nan nẩy tăn đéc lai",
"viet": "thằng này dốt nát lắm"
} |
{
"tay": "nan đéc",
"viet": "tục tằn"
} |
{
"tay": "nan phuối tăn đéc",
"viet": "ăn nói tục tằn"
} |
{
"tay": "nan ốt",
"viet": "dốt đặc, ngu xuẩn"
} |
{
"tay": "Tăn nan",
"viet": "dốt đặc, ngu xuẩn"
} |
{
"tay": "nan phoóc",
"viet": "vụng, vụng về"
} |
{
"tay": "nan hâư tăn phoóc chắng au khẩu chăn hết pẻng chuầy",
"viet": "đứa nào ngu và vụng thì mới lấy gạo tẻ làm bánh dày"
} |
{
"tay": "Tua hâư tăn phoóc nan au khẩu chăn hết pẻng chuầy",
"viet": "đứa nào ngu và vụng thì mới lấy gạo tẻ làm bánh dày"
} |
{
"tay": "Tua hâư tăn phoóc chắng au nan chăn hết pẻng chuầy",
"viet": "đứa nào ngu và vụng thì mới lấy gạo tẻ làm bánh dày"
} |
{
"tay": "tằn au nan mừ",
"viet": "giật lấy trong tay"
} |
{
"tay": "nan tằn cảo",
"viet": "chó cắn trộm khuỷu chân"
} |
{
"tay": "nan năng",
"viet": "ngã khuỵu"
} |
{
"tay": "cần hết nan sloong păng tăng năng thai",
"viet": "người làm việc cho hai họ, ngã khuỵu chết"
} |
{
"tay": "cần hết fiệc sloong păng tăng năng nan",
"viet": "người làm việc cho hai họ, ngã khuỵu chết"
} |
{
"tay": "nan tọt",
"viet": "vứt, ném"
} |
{
"tay": "nan rại tăng tọt của cải",
"viet": "hờn dỗi vứt ném đồ đạc"
} |
{
"tay": "nan van tố chin tằng ní",
"viet": "không ngọt cũng ăn vậy"
} |
{
"tay": "Bấu nan tố chin tằng ní",
"viet": "không ngọt cũng ăn vậy"
} |
{
"tay": "Bấu van tố nan tằng ní",
"viet": "không ngọt cũng ăn vậy"
} |
{
"tay": "tằng place pền pi noọng",
"viet": "cả bản thành anh em"
} |
{
"tay": "tằng bản pền nan noọng",
"viet": "cả bản thành anh em"
} |
{
"tay": "tằng bản pền pi nan",
"viet": "cả bản thành anh em"
} |
{
"tay": "tằng cần nan tố bấu hăn quá",
"viet": "ngay cả người già cũng chưa thấy bao giờ"
} |
{
"tay": "chài tằng nan slon bài",
"viet": "anh cùng em học bài"
} |
{
"tay": "time bại",
"viet": "tất cả"
} |
{
"tay": "time bại",
"viet": "cùng mọi người"
} |
{
"tay": "time cạ",
"viet": "đến nỗi"
} |
{
"tay": "thả tằng cạ nan khao lẹo",
"viet": "chờ đến nỗi bạc cả đầu"
} |
{
"tay": "time căm",
"viet": "buổi tối"
} |
{
"tay": "time chai",
"viet": "đâu có, chả lẽ"
} |
{
"tay": "time cừn",
"viet": "ban đêm"
} |
{
"tay": "time lai",
"viet": "nhiều người"
} |
{
"tay": "time náo",
"viet": "thường xuyên, thường thì"
} |
{
"tay": "time pét tằng náo mì moóc lồng",
"viet": "tháng tám thường có sương mù"
} |
{
"tay": "Dú háng tằng náo mì cần nan phjắc",
"viet": "ngoài chợ thường xuyên có người bán rau"
} |
{
"tay": "time nâư",
"viet": "buổi sáng"
} |
{
"tay": "time nấy",
"viet": "vậy, đành vậy"
} |
{
"tay": "nan pây vạ tằng nấy",
"viet": "tôi đi cùng vậy"
} |
{
"tay": "time vằn",
"viet": "ban ngày"
} |
{
"tay": "Tằng time",
"viet": "ban ngày"
} |
{
"tay": "nan tẳng",
"viet": "đường dọc"
} |
{
"tay": "nan chốc",
"viet": "lêu nghêu"
} |
{
"tay": "nan có",
"viet": "xây dựng"
} |
{
"tay": "nan cốc",
"viet": "tích lũy ban đầu"
} |
{
"tay": "Tẳng nan",
"viet": "tích lũy ban đầu"
} |
{
"tay": "nan kha",
"viet": "chổng vó"
} |
{
"tay": "Tẳng nan",
"viet": "chổng vó"
} |
{
"tay": "nan tẳng kha",
"viet": "ngã chổng vó"
} |
{
"tay": "Lộm tẳng nan",
"viet": "ngã chổng vó"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.