id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
7560 | 50 | hãy nhớ nhắc tôi thanh toán hóa đơn vào sáng mai | calendar_set |
7561 | 50 | nhắc tôi họp văn phòng bảy giờ ngày mai | calendar_set |
7562 | 50 | nhắc tôi đi họp vào ngày mai | calendar_set |
7564 | 50 | minh đi với tôi ngày năm tháng tư phim bố già | calendar_set |
7566 | 50 | nhắc nhở mới nhất về cuộc họp | calendar_set |
7568 | 50 | ngày tham gia | calendar_set |
7572 | 50 | nhắc nhở tôi khi tôi liên hệ | calendar_set |
7573 | 50 | nhắc tôi địa điểm | calendar_set |
7574 | 50 | nhắc tôi khi có số liên hệ gọi tới | calendar_set |
7575 | 50 | lặp lại sinh nhật | calendar_set |
7576 | 50 | lặp lại hàng ngày | calendar_set |
7577 | 48 | lặp lại báo thức | alarm_set |
7578 | 50 | hùng có tham dự với tôi tại cuộc họp ở lầu năm vào ngày mười không | calendar_set |
7579 | 50 | đặt ngày rảnh rỗi tiếp theo trong lịch để tôi cắt tóc ở hưng nguyễn | calendar_set |
7580 | 50 | nếu có thời gian trống nào thì đặt lời nhắc cho tôi gọi điện cho chị gái tôi về quỹ đại học giữa các lịch họp buổi tối nay | calendar_set |
7581 | 32 | liệt kê cuộc hẹn của tôi hôm nay | calendar_query |
7582 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp | calendar_set |
7584 | 32 | xin vui lòng kiểm tra lịch của bạn tôi đã làm xong một cái gì đó | calendar_query |
7585 | 50 | thêm sự kiện vào lịch | calendar_set |
7586 | 50 | thêm sự kiện vào lịch | calendar_set |
7587 | 50 | làm ơn nhắc tôi | calendar_set |
7588 | 50 | nhắc tôi thời gian tôi có sự kiện | calendar_set |
7589 | 50 | tôi có đồng hồ sự kiện để nhắc nhở tôi | calendar_set |
7590 | 32 | tôi có bao nhiêu cuộc họp từ chín đến năm giờ chiều hôm nay | calendar_query |
7591 | 32 | giờ nghỉ trưa lúc mấy giờ | calendar_query |
7592 | 32 | từ bốn giờ đến sáu giờ khi nào tôi có thời gian nghỉ ngơi rảnh rỗi | calendar_query |
7593 | 50 | nhắc tôi tắt đèn sau mười phút nữa | calendar_set |
7594 | 50 | tạo lời nhắc trong mười năm phút để thay đổi chế độ giặt | calendar_set |
7597 | 50 | vui lòng sắp xếp cuộc họp thông thường cho các chuyến công tác của chúng tôi | calendar_set |
7599 | 32 | tôi có những sự kiện gì vào tuần tới | calendar_query |
7600 | 32 | tôi có bất kỳ sự kiện nào xảy ra vào tuần tới không | calendar_query |
7601 | 50 | tạo lời nhắc cho cuộc họp với minh vào thứ ba | calendar_set |
7602 | 50 | đặt lời nhắc cho buổi tối hẹn hò với chồng thứ sáu tới | calendar_set |
7603 | 48 | đặt báo thức cho buổi tập bóng đá sáng thứ bảy lúc tám giờ | alarm_set |
7604 | 32 | khi nào đến sinh nhật của minh | calendar_query |
7605 | 32 | lễ hội chó quảng đông vào lúc nào | calendar_query |
7607 | 50 | buổi họp với hạnh sau mười phút trong phòng họp | calendar_set |
7608 | 50 | hỏi linh và mạnh xem họ có thể tham dự cuộc họp ngày mai lúc mười một giờ sáng không | calendar_set |
7610 | 52 | bỏ báo thức ngày mai | alarm_remove |
7611 | 30 | xóa tất cả những cuộc họp hôm nay | calendar_remove |
7612 | 32 | nói cho tôi các sự kiện hôm nay của tôi | calendar_query |
7614 | 32 | cho tôi biết những sự kiện sắp tới | calendar_query |
7615 | 32 | nhắc tôi xem giải đấu liên quân tiếp theo vào thứ sáu | calendar_query |
7618 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp tuần tới với mai trước một giờ | calendar_set |
7619 | 50 | cuộc gặp kế tiếp với minh là khi nào | calendar_set |
7621 | 30 | xóa tất cả các sự kiện lịch của tôi | calendar_remove |
7622 | 30 | vui lòng xóa tất cả các sự kiện khỏi lịch của tôi | calendar_remove |
7623 | 50 | thêm sinh nhật vào mỗi năm | calendar_set |
7624 | 50 | nhắc tôi trả hóa đơn tiền điện vào cuối tuần này lúc chín giờ sáng | calendar_set |
7625 | 50 | đặt cảnh báo nhắc nhở vào chín giờ sáng thứ bảy để thanh toán hóa đơn tiền điện | calendar_set |
7626 | 50 | tạo một ghi chú trả tiền điện và nhắc tôi vào chín giờ sáng thứ bảy | calendar_set |
7629 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp ngày mai | calendar_set |
7632 | 50 | bạn có thể vui lòng đặt lời cầu nguyện mười hai giờ trưa cho mỗi thứ sáu không | calendar_set |
7633 | 50 | tôi cần bạn đặt lời cầu nguyện mười hai giờ trưa cho mỗi thứ sáu | calendar_set |
7634 | 50 | trong ba ngày chủ nhật tiếp theo hãy nhắc tôi rằng tôi có lớp yoga vào buổi trưa | calendar_set |
7635 | 50 | lập một sự kiện cho chủ nhật này và hai chủ nhật kế tiếp rằng tôi có lớp yoga lúc mười hai giờ trưa | calendar_set |
7636 | 50 | thêm lớp yoga buổi trưa vào lịch trình trong ba ngày chủ nhật tiếp theo | calendar_set |
7637 | 50 | thêm nhắc nhở sinh nhật vào ngày bốn tháng chín | calendar_set |
7638 | 50 | thêm cuộc hẹn với nha sĩ vào thứ sáu lúc năm giờ | calendar_set |
7639 | 50 | thêm cắt tóc vào cuộc hẹn của tôi bốn giờ chiều thứ bảy | calendar_set |
7640 | 32 | tôi đã ở những nơi nào trong mười lăm ngày đầu tiên của tháng này | calendar_query |
7641 | 13 | cho tôi xem thời tiết của năm ngày trước | weather_query |
7642 | 13 | hiển thị dự báo thời tiết ba ngày tới | weather_query |
7643 | 32 | sự kiện sắp tới là gì | calendar_query |
7644 | 32 | đọc các sự kiện sắp tới | calendar_query |
7645 | 50 | nhắc những sự kiện sắp tới | calendar_set |
7647 | 32 | cho tôi biết lời nhắc nhở còn lại | calendar_query |
7648 | 30 | bỏ sự kiện khỏi lịch | calendar_remove |
7649 | 30 | xoá toàn bộ các sự kiện khỏi lịch | calendar_remove |
7650 | 50 | đặt thông báo trước sự kiện này | calendar_set |
7651 | 50 | cài đặt cái này trước sự kiện | calendar_set |
7652 | 50 | trước sự kiện này cài thông báo | calendar_set |
7656 | 50 | alexa cho tôi danh sách việc cần làm hôm nay | calendar_set |
7657 | 50 | danh sách công việc cần làm ngày hôm nay | calendar_set |
7658 | 50 | alexa hôm nay có gì trên lịch của tôi | calendar_set |
7659 | 32 | đưa danh sách các cuộc hẹn ba giờ chiều hôm nay | calendar_query |
7661 | 32 | lịch trình sau ba giờ chiều nay | calendar_query |
7663 | 32 | bạn có thể đọc cho tôi các cuộc họp của tôi hôm nay không | calendar_query |
7667 | 50 | lặp lại sự kiện này mỗi thứ sáu trong lịch | calendar_set |
7668 | 50 | trong tuần tới lặp lại sự kiện này lúc mười giờ sáng mỗi ngày | calendar_set |
7669 | 50 | cho tôi biết sinh nhật của mẹ tôi là khi nào | calendar_set |
7670 | 50 | báo cho tôi khi nào đến lễ kỷ niệm của tôi | calendar_set |
7671 | 32 | những sự kiện sắp tới của tôi là gì | calendar_query |
7672 | 32 | liệt kệ các sự kiện tiếp theo | calendar_query |
7673 | 32 | đọc các sự kiện sắp tới của tôi | calendar_query |
7674 | 50 | đặt lời nhắc cho cuộc họp sắp tới | calendar_set |
7677 | 32 | kể nhiều hơn về sự kiện này | calendar_query |
7678 | 32 | mục đích của sự kiện được lên lịch | calendar_query |
7679 | 32 | hãy nói thêm về sự kiện | calendar_query |
7681 | 30 | xoá tất cả các cuộc hẹn với bác sĩ tuấn của tôi vào tuần này | calendar_remove |
7683 | 50 | thêm sự kiện này vào lịch của tôi | calendar_set |
7685 | 50 | thêm mai và danh vào lịch lễ hội | calendar_set |
7687 | 50 | liên và lan nên được thêm vào lịch lễ hội | calendar_set |
7689 | 32 | có phải tôi đã nhờ bạn nhắc gì đó không | calendar_query |
7691 | 32 | tôi muốn biết thêm chi tiết về tiệc trà hằng năm | calendar_query |
7692 | 32 | tìm hiểu thêm về tiệc trà hàng năm | calendar_query |
7694 | 32 | có gì hay ho vào thứ sáu tuần sau không | calendar_query |
7696 | 30 | xóa cuộc họp đã lên lịch vào ngày bốn tháng mười mười hai giờ trưa | calendar_remove |
7698 | 50 | nhắc tôi cái này trong tương lai | calendar_set |
7700 | 30 | xóa toàn bộ lịch trình của tôi | calendar_remove |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.