id stringlengths 1 5 | label int64 0 59 | text stringlengths 2 166 | label_text stringlengths 8 24 |
|---|---|---|---|
8704 | 50 | đặt cuộc họp vào ngày hai mươi lăm tháng một | calendar_set |
8705 | 50 | lên lịch cuộc họp lúc mười hai giờ ngày hai mươi lăm tháng một | calendar_set |
8706 | 50 | thêm ngày giờ vào lịch với những người này | calendar_set |
8708 | 32 | kiểm tra lịch cho các sự kiện | calendar_query |
8709 | 32 | tôi có nghỉ làm vào ngày tưởng niệm không | calendar_query |
8710 | 32 | năm nay halloween có vào thứ sáu không | calendar_query |
8711 | 32 | kiểm tra lịch của tôi hôm nay | calendar_query |
8712 | 32 | kiểm tra lịch trình của tôi hôm nay | calendar_query |
8713 | 30 | huỷ bữa trưa đặt tại nhà hàng ngày hai mươi lăm tháng ba | calendar_remove |
8715 | 32 | tôi có cuộc hẹn vào thứ tư tới đúng không | calendar_query |
8716 | 32 | lịch trình hôm nay của tôi trống đúng không | calendar_query |
8717 | 32 | cuộc hẹn khám bác sĩ là khi nào | calendar_query |
8718 | 50 | tạo cuộc hẹn cho thứ sáu tới | calendar_set |
8719 | 50 | thêm đám cưới vào lịch của tôi | calendar_set |
8720 | 50 | thêm tiệc tối vào lịch của tôi | calendar_set |
8721 | 50 | thêm kế hoạch ăn tối vào lịch của tôi | calendar_set |
8722 | 32 | tôi có việc gì vào năm giờ chiều thứ bảy không | calendar_query |
8724 | 32 | lễ kỷ niệm của tôi còn bao lâu nữa | calendar_query |
8725 | 32 | ngày nào là lễ kỉ niệm của tôi | calendar_query |
8726 | 30 | xóa mọi sự kiện | calendar_remove |
8727 | 30 | xóa tất cả các sự kiện | calendar_remove |
8728 | 30 | xoá toàn bộ các sự kiện | calendar_remove |
8733 | 30 | xoá tất cả các lịch | calendar_remove |
8734 | 32 | những lời nhắc nào tôi có hôm nay | calendar_query |
8735 | 32 | lặp lại lời nhắc của tôi từ hôm qua | calendar_query |
8737 | 30 | xoá lịch của tôi khỏi ngày này | calendar_remove |
8738 | 30 | xóa sự kiện khỏi lịch | calendar_remove |
8739 | 30 | xóa các sự kiện | calendar_remove |
8740 | 48 | cài báo thức lúc hai giờ chiều | alarm_set |
8742 | 32 | tôi đã lên kế hoach gì vào thứ hai tới từ trưa tới ba giờ | calendar_query |
8743 | 30 | xoá sự kiện sắp tới trong lịch của tôi để tôi không thấy nó nữa | calendar_remove |
8744 | 30 | bạn có thể xóa sự kiện tiếp theo trong lịch mà tôi được mời không | calendar_remove |
8745 | 30 | hãy xoá sự kiện tiếp theo trong lịch mà tôi đã tạo | calendar_remove |
8746 | 50 | nhắc tôi đón minh từ sân bay tối nay lúc tám giờ | calendar_set |
8747 | 50 | nhắc tôi nộp bài tập toán tối nay trước mười một giờ | calendar_set |
8748 | 50 | đánh dấu ngày mươi ba tháng mươi năm nay là sinh nhật của tôi | calendar_set |
8750 | 50 | gặp mặt trưa thứ ba | calendar_set |
8754 | 50 | lên lịch cho cuộc hẹn bác sĩ của tôi lúc hai giờ chiều thứ sáu | calendar_set |
8756 | 50 | thêm việc đặt bàn cho buổi tối vào lịch của tôi | calendar_set |
8757 | 50 | cuộc họp lúc tám giờ sáng đến mười hai giờ trưa | calendar_set |
8758 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp tám giờ sáng đến mười hai giờ trưa | calendar_set |
8759 | 32 | sự kiện hôm nay ở đâu | calendar_query |
8760 | 32 | còn về sự kiện này | calendar_query |
8761 | 32 | bữa tiệc ở đâu | calendar_query |
8763 | 32 | kế hoạch tối nay là gì | calendar_query |
8768 | 32 | ngày của mẹ vào chủ nhật đúng không | calendar_query |
8770 | 30 | xoá sự kiện sắp tới | calendar_remove |
8772 | 30 | xoá chuyến đi đã lên lịch vào ngày bốn tháng bảy | calendar_remove |
8773 | 32 | lịch trình ngày bảy tháng bảy là gì | calendar_query |
8775 | 50 | lời nhắc nhở mới lúc ba giờ chiều | calendar_set |
8776 | 50 | đặt một lời nhắc vào ba giờ chiều | calendar_set |
8777 | 50 | tạo sự kiện lịch mới cho đám cưới của anh bích | calendar_set |
8779 | 50 | nhắc tôi kiểm tra lò nướng sau mười lăm phút nữa | calendar_set |
8780 | 50 | đặt lời nhắc cho cuộc họp lúc mười hai rưỡi với giám đốc | calendar_set |
8784 | 32 | ngày sự kiện này có đúng không | calendar_query |
8785 | 50 | lên lịch cuộc họp với nhân viên của chúng tôi liên quan đến thưởng | calendar_set |
8787 | 6 | tìm kiếm các kỳ nghỉ đặc biệt ở việt nam | recommendation_events |
8789 | 50 | chuẩn bị cho cuộc họp trước khi sự kiện bắt đầu | calendar_set |
8790 | 32 | tôi muốn biết thêm về sự kiện đã được lên lịch | calendar_query |
8792 | 32 | chi tiết của sự kiện này là gì | calendar_query |
8793 | 32 | kiểm tra lịch | calendar_query |
8794 | 32 | tôi có bất kỳ kế hoạch nào hôm nay không | calendar_query |
8796 | 32 | cho xem những lời nhắc hôm nay | calendar_query |
8797 | 32 | vui lòng cho tôi biết lễ kết hôn của ông nam là khi nào | calendar_query |
8798 | 32 | vui lòng báo tôi khi nào là tiệc sinh nhật của ngọc | calendar_query |
8799 | 32 | bạn có thể cho tôi biết khi nào chúng tôi phải trả phí bảo hiểm ô tô không | calendar_query |
8801 | 32 | cho tôi biết có những nhắc nhở nào hôm nay | calendar_query |
8804 | 50 | cài đặt nhắc trên lịch cho | calendar_set |
8806 | 50 | nhắc tôi về cuộc họp hôm thứ hai với đăng minh mười lăm phút trước cuộc họp | calendar_set |
8807 | 50 | cho tôi biết các cuộc họp vào thứ hai | calendar_set |
8809 | 50 | đặt một cuộc họp với lê hoàng hai giờ chiều thứ hai | calendar_set |
8810 | 50 | đặt cuộc họp vào thứ hai này với vũ vào buổi chiều | calendar_set |
8811 | 50 | cho tôi biết khi ba giờ trôi qua | calendar_set |
8812 | 50 | đặt lịch hẹn ăn tối lúc sáu giờ chiều thứ tư tại thế giới hải sản | calendar_set |
8813 | 30 | vui lòng xoá lịch của tôi | calendar_remove |
8814 | 30 | đi đến ngày sự kiện và xóa | calendar_remove |
8815 | 30 | đi đến sự kiện tháng và xóa | calendar_remove |
8816 | 30 | xóa sự kiện năm | calendar_remove |
8817 | 50 | thêm tiệc sinh nhật của hoa tại novotel lúc mười hai giờ rưỡi trưa vào ngày mười bảy tháng năm | calendar_set |
8818 | 50 | bạn có thể thêm lịch buổi ăn tối sinh nhật của anh trai tôi tại nhà hàng hoa mai vài ngày hai mươi ba tháng ba không | calendar_set |
8819 | 50 | vui lòng thêm cuộc họp kinh doanh lúc mười giờ sáng tại văn phòng với bình | calendar_set |
8820 | 32 | có sự kiện nào sắp tới không | calendar_query |
8821 | 32 | thông tin về các sự kiện sắp tới | calendar_query |
8823 | 32 | tôi có cuộc gặp với ai vào chiều ngày mười chín tháng một | calendar_query |
8826 | 50 | nhắc tôi gọi cho ngân hàng vào thứ năm tới | calendar_set |
8827 | 50 | thứ năm tới tôi cần được nhắc nhở gọi cho ngân hàng | calendar_set |
8830 | 30 | xóa tất cả các dữ liệu trên lịch | calendar_remove |
8831 | 30 | xóa tất cả dữ liệu từ lịch | calendar_remove |
8832 | 30 | xoá dữ liệu trong lịch của tôi | calendar_remove |
8833 | 30 | xoá lịch của tôi cho phần còn lại của ngày | calendar_remove |
8835 | 30 | xóa tất cả mọi thứ trong lịch của tôi trong hai tuần tới | calendar_remove |
8836 | 50 | thêm vào lịch ăn trưa ngày một tháng mười lúc hai giờ chiều với an | calendar_set |
8837 | 50 | vào ngày một tháng mười ăn trưa lúc hai giờ chiều với mai | calendar_set |
8838 | 32 | các sự kiện tiếp theo là gì | calendar_query |
8839 | 32 | sự kiện nào sắp tới vậy | calendar_query |
8840 | 32 | sự kiện đã lên lịch tiếp theo vào lúc mấy giờ | calendar_query |
8841 | 50 | thêm vào lịch mỗi năm vào ngày hai tháng năm là sinh nhật của mary | calendar_set |
8843 | 50 | xếp lịch họp với cúc | calendar_set |
8844 | 30 | xóa tất cả chi tiết lịch của tôi | calendar_remove |
8845 | 30 | làm trống lịch của tôi | calendar_remove |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.