text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Mức độ nguy hiểm khi bị uốn ván ai cũng cần biết
1. Tìm hiểu về bệnh uốn ván
1.1 Khái niệm và thời gian ủ bệnh uốn ván
Bệnh uốn ván là một bệnh do ngoại độc tố của vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Loại vi khuẩn này thường sống và phát triển trong môi trường có tính chất yếm khí như đất bùn, phân động vật.
Bệnh uốn ván không lây nhiễm từ người sang người, nhưng rất dễ lây nhiễm qua vết thương hở khi tiếp xúc với môi trường có vi khuẩn uốn ván. Ví dụ, khi giẫm phải đinh rỉ sét, bị cắn bởi động vật hoặc cơ thể bị thương và tiếp xúc với đất bùn, phân động vật. Trong một số trường hợp phẫu thuật hoặc nạo phá thai trong điều kiện không đảm bảo vệ sinh cũng có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh.
Bệnh này có nguy cơ ảnh hưởng đến mọi đối tượng, không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Tuy nhiên, tỉ lệ mắc bệnh ở nam giới ở độ tuổi trung niên thường cao hơn do họ ít được tiêm vắc xin từ khi còn trẻ. Trẻ em vừa sinh ra cũng có nguy cơ mắc bệnh và trong trường hợp này, được gọi là uốn ván sơ sinh.
Thời gian ủ bệnh khi nhiễm vi trùng uốn ván có thể kéo dài từ 3 ngày đến 21 ngày, phụ thuộc vào kích thước và vị trí vết thương, cũng như tình trạng sức khỏe của người mắc bệnh. Vết thương nhẹ thường có thời gian ủ bệnh lâu hơn, trong khi những vết thương nặng có thể có thời gian ủ bệnh ngắn hơn.
1.2 Những biểu hiện của bệnh uốn ván
Khi bị nhiễm vi trùng uốn ván, người bệnh có thể trải qua một số biểu hiện và triệu chứng khác nhau. Các biểu hiện này thường xuất hiện sau một thời gian ủ bệnh, từ 3 ngày đến 21 ngày sau khi tiếp xúc với vi khuẩn Clostridium tetani. Dưới đây là một số biểu hiện phổ biến khi bị nhiễm vi trùng uốn ván:
– Cơn co thắt cơ: Những cơn co thắt này thường bắt đầu ở cơ vùng cổ, hàm và mặt, sau đó lan rộng xuống cơ vùng ngực, bụng và chi dưới. Các cơn co thắt có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút và tái diễn theo chu kỳ không đều.
Triệu chứng chính của uốn ván là cơn co thắt cơ mạnh mẽ và đau đớn.
– Khó thở: Do các cơn co thắt mạnh mẽ, người bị uốn ván có thể gặp khó khăn trong việc hô hấp, gây ra cảm giác nghẹt thở và khó thở.
– Cảm giác đau đớn và khó chịu: Các cơn co thắt gây ra cảm giác đau đớn và khó chịu cả trong khi đứng yên và trong khi vận động.
– Cơ bắp co cứng: Người bị uốn ván có thể trải qua cảm giác cơ bắp co cứng, đặc biệt ở vùng cổ và lưng.
– Các triệu chứng khác: Ngoài các biểu hiện trên, người bị uốn ván cũng có thể gặp phải sốt nhẹ, mệt mỏi, buồn nôn, hoặc cảm thấy mất ngon miệng.
Nếu có bất kỳ triệu chứng trên xuất hiện, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với môi trường có thể chứa vi khuẩn uốn ván, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán cũng như điều trị kịp thời. Uốn ván là một bệnh nguy hiểm và cần được chữa trị đúng cách để tránh các biến chứng nghiêm trọng.
2. Tìm hiểu bị uốn ván có nguy hiểm không?
Bị uốn ván là một tình trạng bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Bệnh này có nguy hiểm cao và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe và thậm chí tử vong, dưới đây là một số điểm nổi bật về nguy hiểm của bệnh uốn ván:
2.1 Tử vong
Uốn ván có tỷ lệ tử vong rất cao, đặc biệt là khi không được can thiệp kịp thời và điều trị đúng cách. Theo thống kê, tỷ lệ tử vong do uốn ván có thể lên đến hơn 90%, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh có thể lên tới 95%. Điều này làm cho bệnh uốn ván trở thành một trong những bệnh nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người.
2.2 Cơn co thắt cơ mạnh mẽ
Triệu chứng chính của uốn ván là cơn co thắt cơ mạnh mẽ và đau đớn. Những cơn co thắt này có thể làm cản trở quá trình hô hấp, gây nghẹt thở và ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày của người bệnh.
2.3 Hậu quả cho hệ thần kinh
Vi khuẩn uốn ván tấn công hệ thần kinh và có thể gây ra các vấn đề liên quan đến chức năng thần kinh, gây hại cho hệ thống thần kinh của người bệnh.
2.4 Có thể gây tổn thương cơ quan và mô
Những cơn co thắt mạnh có thể gây tổn thương cho cơ quan và mô trong cơ thể, đặc biệt là khi các cơn co xảy ra ở vùng cổ và mặt.
2.5 Khả năng lây lan và ảnh hưởng đến thai nhi
Bệnh uốn ván không lây nhiễm từ người sang người, nhưng nguy cơ nhiễm trùng vẫn tồn tại nếu tiếp xúc với vi khuẩn uốn ván thông qua các vết thương hở. Phụ nữ mang thai cũng có thể truyền bệnh cho thai nhi nếu không được tiêm phòng vắc xin uốn ván đúng cách.
Bị uốn ván có nguy hiểm không? Câu trả lời là có, thậm chí một số trường hợp còn gây tử vong
Vì tính chất nguy hiểm và hậu quả nghiêm trọng của uốn ván, việc tiêm phòng vắc xin uốn ván đúng lúc và điều trị kịp thời khi mắc bệnh là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cũng như tính mạng của con người.
3. Những biện pháp hiệu quả phòng ngừa uốn ván
Để phòng ngừa bệnh uốn ván, có một số biện pháp quan trọng sau đây:
3.1 Tiêm phòng vắc xin uốn ván
Vắc xin sẽ giúp cơ thể sản xuất kháng thể chống lại vi khuẩn uốn ván, giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Phụ nữ mang thai nên tiêm phòng vắc xin uốn ván vào thời điểm thích hợp, như được chỉ định bởi các chuyên gia y tế.
3.2 Dự phòng vết thương
Tránh gặp những vết thương hở và chăm sóc các vết thương một cách cẩn thận. Đeo đồ bảo hộ khi cần thiết, đặc biệt khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cao bị nhiễm vi khuẩn uốn ván.
3.3 Vệ sinh cá nhân
Duy trì vệ sinh cá nhân tốt, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch để tránh vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thông qua đường tay.
3.4 Lưu ý tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch hẹn
Tiêm phòng các loại vắc xin phòng bệnh khác theo đúng lịch trình và đủ liều. Điều này giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi nhiều loại bệnh.
3.5 Tiêm vắc xin uốn ván trước khi mang thai
Phụ nữ nên kiểm tra xem mình đã tiêm đủ liều vắc xin uốn ván trước khi mang thai. Nếu cần, nên tiếp tục hoàn thiện tiêm phòng để bảo vệ cả mẹ và thai nhi.
3.6 Quan tâm đến vệ sinh trong phẫu thuật
Đối với phẫu thuật, nên tuân thủ các quy trình vệ sinh và an toàn y tế để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
3.7 Chăm sóc vết thương hở cẩn thận, đúng cách
Nếu có vết thương, hãy chăm sóc nó một cách đúng cách, bao gồm làm sạch vết thương, bôi thuốc chống nhiễm trùng và băng bó kín đáo để tránh vi khuẩn xâm nhập.
Tiêm phòng vắc xin uốn ván là biện pháp quan trọng nhất giúp ngăn ngừa căn bệnh này.
Vậy là đã có lời giải đáp cho thắc mắc “bị uốn ván có nguy hiểm không?”, và những biện pháp kể trên sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh uốn ván và bảo vệ sức khỏe mọi người. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến uốn ván, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn và điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,456
|
Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm đối với sức khỏe không?
Trong cuộc sống ngày nay, chúng ta phải đối mặt với nguy cơ mắc nhiều căn bệnh hơn do những áp lực cũng như điều kiện sống. Trong đó, tỷ lệ người mắc gan nhiễm mỡ đang ngày một gia tăng. Thực tế, rất nhiều người không nắm được những kiến thức cơ bản về vấn đề này, vì thế họ khá chủ quan và không biết cách chăm sóc sức khỏe phù hợp.
1. Tình trạng gan nhiễm mỡ
Có lẽ rất nhiều bạn còn chưa nắm được thực chất tình trạng gan nhiễm mỡ là gì? Nếu gan quá tải trong việc chuyển hóa lipid sẽ dẫn đến tình trạng nhiễm mỡ, khiến lượng chất béo tích tụ trong gan quá mức.
Một câu hỏi mà rất nhiều người thắc mắc đó là đây có phải căn bệnh truyền nhiễm hoặc có khả năng di truyền hay không? Câu trả lời là không, vì thế bạn đừng quá lo lắng nếu như các thành viên trong gia đình hoặc mọi người xung quanh không may mắc phải tình trạng này.
Khi nghiên cứu về tình trạng này, các bác sĩ đã phân chia chúng thành 3 cấp độ khác nhau, đó lần lượt là cấp độ 1, 2 và 3. Tương ứng với từng cấp độ là tình trạng nghiêm trọng khi gan bị nhiễm mỡ. Khi phát hiện bất kỳ triệu chứng nào, các bạn nên đi khám sớm để phát hiện và có những phương án điều trị phù hợp nhất.
Nhìn chung, tình trạng này không ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của người mắc, song không vì thế mà các bạn chủ quan. Bởi vì, nếu để tình trạng trên tiếp quá lâu mà không điều chỉnh có thể khiến chức năng gan suy giảm. Nghiêm trọng hơn, bạn có nguy cơ cao hơn dẫn đến bệnh xơ gan hoặc ung thư gan.
2. Các cấp độ
Chắc hẳn, rất nhiều người thắc mắc vậy gan nhiễm mỡ cấp độ 1, 2 và 3 có điểm gì khác biệt?
Những người có gan nhiễm mỡ ở cấp độ 1 thì tình trạng không quá nghiêm trọng bởi vì đây là giai đoạn đầu tiên. Trong giai đoạn này, lượng mỡ tích tụ trong gan chiếm tỷ lệ không quá cao. Chính vì vậy, nếu phát hiện sớm người mắc sẽ có thể thu được kết quả điều trị rất khả quan. Bên cạnh việc tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, bạn cũng nên thay đổi những thói quen ăn uống và sinh hoạt để cải thiện tình trạng này nhanh chóng.
Khi gan nhiễm mỡ đã bắt đầu bước sang cấp độ 2, bạn không nên chủ quan bởi lẽ lượng mỡ tích tụ trong gan đã tăng lên đáng kể. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi tình trạng ở cấp độ 2 thì mỡ sẽ xuất hiện ở mô gan hoặc cơ hoành. Để phát hiện gan bị nhiễm mỡ, bạn nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ, nếu không điều trị sớm, tình trạng sẽ chuyển sang cấp độ 3 và rất khó điều trị.
Có thể nói, người mắc ở cấp độ 3 rất khó điều trị, lúc này sức khỏe của bạn có thể bị ảnh hưởng cực kỳ nghiêm trọng. Rất nhiều người phải đối mặt với các triệu chứng nghiêm trọng, trong đó ta có thể kể đến tình trạng xơ gan, ung thư gan.
3. Đối tượng có nguy cơ cao
Bảo vệ sức khỏe là việc mỗi chúng ta cần chủ động làm, bởi vì sức khỏe là tài sản quý giá không thể mua được bằng tiền. Chính vì vậy, bạn nên quan tâm tìm hiểu những đối tượng có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ cao. Nếu bạn nằm trong những người đó, hãy thay đổi những thói quen sinh hoạt không lành mạnh để ngăn ngừa nguy cơ gặp phải tình trạng này nhé!
Khi nhắc tới gan bị nhiễm mỡ, nhiều người sẽ nghĩ rằng thường chỉ có người béo phì, thừa cân mới dễ mắc phải. Song thực tế, ai trong số chúng ta cũng có nguy cơ bị gan nhiễm mỡ. Đặc biệt, những người có thói quen uống nhiều rượu bia, người hay nhịn ăn hoặc không chịu vận động, rèn luyện thể dục thể thao có nguy cơ bị mắc khá cao.
Bên cạnh đó, tình trạng này cũng có thể xuất hiện ở những người lớn tuổi hoặc người có thói quen ăn uống các món ăn tanh, người có tiền sử mắc bệnh về gan. Nếu bạn thuộc một trong những nhóm kể trên thì hãy lưu ý đi khám sức khỏe và thay đổi nếp sống của mình nhé!
4. Cách phát hiện gan nhiễm mỡ
Hiểu được mức độ nghiêm trọng khi gan bị nhiễm mỡ, chắc hẳn các bạn đều mong muốn tìm hiểu những cách để phát hiện sớm nhất. Thực tế, tình trạng này thường không có dấu hiệu chính xác, rõ rệt, đặc biệt là khi mới chỉ ở cấp độ 1, cấp độ 2. Vì vậy, người mắc rất khó phát hiện các triệu chứng lạ và đi khám.
Câu hỏi đặt ra là có những phương pháp nào được áp dụng để góp phần phát hiện ra gan nhiễm mỡ. Với sự phát triển của khoa học hiện đại như ngày nay, có rất nhiều phương pháp để có thể phát hiện. Các bác sĩ có thể yêu cầu người mắc thực hiện một số xét nghiệm, ví dụ như: xét nghiệm máu, xét nghiệm các chức năng của gan hoặc kiểm tra men gan.
Bên cạnh đó, một số thiết bị hiện đại cũng được áp dụng để phát hiện ra các vấn đề liên quan đến gan. Trong đó, chúng ta không thể không nhắc tới phương pháp siêu âm hoặc hoặc phương pháp chụp CT, chụp MRI. Tùy vào tình trạng và mức độ, các bác sĩ sẽ yêu cầu bạn tiến hành những kiểm tra phù hợp nhất.
Lời khuyên của các bác sĩ đó là mỗi người nên đi khám sức khỏe
định kỳ ít nhất 6 tháng 1 lần, bởi vì hầu hết người mắc thường phát hiện gan bị nhiễm mỡ khi đi khám sức khỏe tổng quát.
|
medlatec
| 1,054
|
Góc giải đáp: Hiện tượng da vàng là do bệnh gì?
Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng vàng da ở người lớn. Nhưng phần lớn vàng da là biểu hiện của một số loại bệnh mà chúng ta không nên chủ quan. Ngoài vàng da, người bệnh có thể kèm theo biểu hiện khác như vàng niêm mạc, kết mạc mắt. Vậy cụ thể da vàng là do bệnh gì và tình trạng này có nguy hiểm không? Mời bạn cùng tham khảo những thông tin trong bài viết sau:
1. Da vàng là do bệnh gì?
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng vàng da. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
Vàng da do những nhóm bệnh liên quan đến hồng cầu:
Một số bệnh lý liên quan đến hồng cầu có thể được kể đến như hồng cầu hình liềm, bệnh thiếu men glucose 6-phosphate dehydrogenase, bệnh thalassemia, hội chứng tăng ure máu tán huyết, bệnh sốt rét hay tình trạng tụ máu ở mô.
Những bệnh lý này có nguy cơ làm tăng tốc độ phá hủy hồng cầu từ đó khiến cho lượng bilirubin cũng tăng bất thường và khi chúng lưu hành nhiều trong máu, tế bào gan sẽ rất khó để chuyển hóa nhanh chóng lượng lớn bilirubin này. Cuối cùng, tình trạng bilirubin còn tồn đọng trong máu sẽ gây ra hiện tượng vàng da ở người bệnh.
Vàng da do nhóm bệnh liên quan đến tế bào gan
Tế bào gan bị tổn thương cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng ứ đọng bilirubin trong máu và gây nên tình trạng vàng da. Một số bệnh về gan có thể kể đến như viêm gan, xơ gan, ung thư gan,…
Viêm gan thường do virus, vi khuẩn hoặc do thói quen lạm dụng rượu bia, thuốc lá,… khiến cho tế bào gan bị tổn thương, bị hủy hoại.
Xơ gan xảy ra khi những tổ chức của gan bị thay thế bởi những mô sẹo, điều này ảnh hưởng rất lớn đến chức năng gan. Bệnh nhân mắc viêm gan B mạn tính, viêm gan C mạn tính không được điều trị hiệu quả hoặc lạm dụng bia rượu quá nhiều,… là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan.
Bên cạnh đó, ung thư gan cũng là một trong những nhóm bệnh liên quan đến gan gây ra hiện tượng vàng da.
Vàng da nhóm bệnh liên quan đến ống mật chủ
Dịch mật có chứa bilirubin sẽ được dẫn từ ống mật nhỏ về ống mật chủ, trong trường hợp ống mật chủ bị tắc sẽ khiến cho dịch mật bị tràn vào máu, ứ đọng trong máu và gây ra hiện tượng vàng da.
Với những bệnh nhân bị sỏi mật, gây tắc mật sẽ khiến cho dịch mật thẩm thấu vào trong máu gây ra tình trạng vàng da.
Những trường hợp mắc ung thư đầu tụy gây tắc dịch mật cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng vàng da.
Bên cạnh đó, tình trạng viêm tụy cấp, hẹp đường dẫn mật, ung thư túi mật viêm đường mật do xơ gan cũng chính là những nguyên nhân phổ biến gây vàng da.
Vàng da do thuốc
Bên cạnh những loại bệnh kể trên, tình trạng vàng da cũng có thể do việc dùng một số loại thuốc gây ra, chẳng hạn như thuốc gây viêm đường dẫn mật. Những loại thuốc này có thể gây ra những ảnh hưởng đến các tế bào gan, đường mật trong quá trình chuyển hóa, dẫn đến ứ đọng bilirubin trong máu.
Như vậy, với những thông tin trên, bạn đã có thể trả lời câu hỏi da vàng là do bệnh gì? Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ bệnh mà tình trạng vàng da có thể gây ảnh hưởng, nguy hiểm đến sức khỏe ở các cấp độ khác nhau.
2. Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân gây vàng da
Để tìm ra nguyên nhân gây bệnh, ngoài quan sát những biểu hiện của bệnh nhân, các bác sĩ cần thực hiện một số phương pháp cận lâm sàng. Cụ thể như sau:
Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân cung cấp thông tin về tiền sử sức khỏe, thói quen lối sống của mình để có những căn cứ đầu tiên trong quá trình chẩn đoán bệnh. Chẳng hạn, những người thường xuyên uống rượu bia, hoặc mắc bệnh viêm gan thì rất có thể đó là những nguyên nhân gây ra chứng vàng da. Một số người bệnh đang sử dụng các loại thuốc điều trị hoặc có hiện tượng đau bụng theo từng cơn,… thì có thể vàng da là do dùng thuốc hoặc do tắc đường mật,….
Thăm khám: Bác sĩ sẽ khám toàn diện để biết rõ về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Bên cạnh đó, tập trung chẩn đoán, phân loại và tìm nguyên nhân gây vàng da.
Bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm cần thiết. Đặc biệt là định lượng bilirubin máu - đây là loại xét nghiệm cần thiết và nhanh chóng để phát hiện tình trạng vàng da. Nếu tình trạng Bilirubin tăng đáng kể thì rất có thể bệnh nhân đang gặp phải những vấn đề về gan. Tiếp đó, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm những xét nghiệm cần thiết khác.
Các bác sĩ sẽ điều trị bệnh theo nguyên nhân. Có thể áp dụng kê đơn thuốc phù hợp hoặc cũng có thể tính đến phương pháp ngoại khoa nếu bệnh nhân bị vàng da do sỏi mật.
Không nên chủ quan để đến khi bệnh tiến triển nghiêm trọng mới đến thăm khám. Vì khi bệnh đã nặng, hiệu quả điều trị bệnh sẽ rất thấp và chi phí điều trị cũng rất cao.
|
medlatec
| 973
|
Tẩy trắng răng tại nhà có thực sự an toàn?
Hầu hết mọi người đều mong muốn có một hàm răng đều, thẳng và sáng đẹp. Hàm răng đẹp sẽ khiến cho nụ cười trở nên rạng rỡ và mang lại tự tin hơn. Vì vậy mà các dịch vụ thẩm mỹ răng ngày càng nở rộ và phát triển. Có thể kể đến các phương pháp như: dán sứ, bọc sứ, tẩy trắng răng,… Trong đó, phương pháp tẩy trắng răng được xem là phương pháp thực hiện đơn giản, nhanh chóng giúp bạn có được hàm răng trắng sáng như ý muốn. Chính vì vậy, nhiều người lựa chọn tẩy trắng răng tại nhà thay vì đến gặp các bác sĩ, nha sĩ. Vậy, việc làm này có an toàn và có nên làm hay không?
Tẩy trắng răng giúp mang lại hàm răng trắng sáng rang ngời.
1. Tẩy trắng răng là gì?
Đầu tiên cần biết, đâu là nguyên nhân khiến răng bị ố vàng? Với trường hợp nhiễm màu bề mặt thường do:
– Tiêu thụ các loại thực phẩm, đồ uống đậm màu trong thời gian dài như: rượu vang, socola, cà phê, trà, thực phẩm tẩm nhiều màu,…
– Hút thuốc lá lâu năm
– Vệ sinh răng miệng kém, chải răng không đúng cách, bỏ qua vệ sinh kẽ răng và không loại bỏ mảng bám định kỳ
– Cao răng huyết thanh khiến răng bị chuyển màu
– Bệnh lý răng miệng khác như: sâu răng, thiếu sản men răng,..
Răng cũng có thể bị nhiễm màu từ sâu bên trong do các nguyên nhân như:
– Dùng nguồn nước nhiễm Florua hoặc sử dụng loại kem đánh răng có hàm lượng Florua quá cao
– Theo thời gian, răng sẽ bị xỉn màu dần
– Do sử dụng kháng sinh Tetracycline trong thời gian dài
Tẩy trắng răng ra đời giải quyết được nỗi lo của nhiều người về hàm răng bị nhiễm màu, ố vàng vì nhiều nguyên nhân. Bản chất của tẩy trắng răng là việc sử dụng các chất oxy hóa và năng lượng ánh sáng. Phản ứng oxy hóa được tạo ra trong quá trình kết hợp hóa chất với ánh sáng làm cắt đứt các chuỗi phân tử màu trong ngà răng khiến răng trắng sáng hơn. Quá trình tẩy trắng răng không yêu cầu mài cùi răng hay mài mất 1 lớp men răng nên được nhiều người lựa chọn bởi nó ít xâm lấn nhất có thể. Nhưng vẫn có nhiều câu hỏi xoay quanh phương pháp này như: Có an toàn không? Ánh sáng có gây hại không? Trên thực tế, nó là phương pháp hoàn toàn an toàn nhưng không phải bất cứ ai, trường hợp nào cũng có thể được sử dụng.
2. Chú ý về đối tượng tẩy trắng răng
Các đối tượng có thể dùng phương pháp tẩy trắng răng:
– Xỉn màu do tuổi tác
– Ố vàng, nhiễm màu do thực phẩm, thuốc lá hoặc vệ sinh không tốt
– Răng bị nhiễm màu do tác dụng phụ của một số loại thuốc kháng sinh
– Người đủ 18 tuổi trở lên muốn thẩm mỹ răng
Răng bị ố vàng bề mặt có thể sử dụng phương pháp tẩy trắng răng.
Những đối tượng dưới đây không nên thực hiện tẩy trắng răng:
– Phụ nữ có thai và cho con bú bởi thuốc tẩy trắng răng có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai hoặc em bé
– Những người đang mắc các bệnh nha chu: viêm cổ răng, viêm nha chu, sâu răng
– Người có tiền sử dị ứng hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc tẩy trắng răng
– Trẻ em dưới 16 tuổi không nên tẩy trắng răng bởi thuốc có thể gây kích thích tủy răng, gây ê buốt kéo dài
– Nhiễm màu nặng do kháng sinh
3. Các phương pháp tẩy trắng răng
Có 2 phương pháp tẩy trắng răng mà bạn có thể lựa chọn hoặc được chỉ định:
– Tẩy trắng răng bằng mắng nha khoa tại nhà
– Tẩy trắng răng tại bệnh viện, phòng nha khoa
Cần lưu ý, phương pháp tại nhà ở đây không phải đề cập đến các mẹo dân gian giúp răng trắng lên như: dùng baking soda, các loại lá,… Khi đi thăm khám nha khoa, bạn có thể được bác sĩ tư vấn sử dụng máng tẩy trắng răng. Bạn có thể đeo máng này ở nhà, hoàn toàn chủ động và với mức chi phí không quá cao, hoàn toàn có thể tiếp cận được. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có thể áp dụng được với trường hợp răng xỉn màu nhẹ, nhiễm màu do tuổi tác hoặc chỉ nhiễm bề mặt.
Tẩy trắng răng tại phòng nha khoa, bệnh viện, các bác sĩ sử dụng thuốc tẩy có nồng độ phù hợp kết hợp với ánh sáng cường độ mạnh để thực hiện tẩy trắng. Phương pháp này có ưu điểm nhanh chóng, an toàn bởi được thực hiện bởi các bác sĩ có chuyên môn. Phương pháp này có thể thực hiện được với những trường hợp nhiễm màu nặng. Tuy nhiên, thuốc tẩy chỉ có tác dụng với răng thật, không có hiệu quả với răng sứ. Nếu tình trạng xỉn màu quá nặng, có thể kết hợp tẩy trắng răng tại phòng khám và đeo máng tại nhà.
4. Có nên tẩy trắng răng tại nhà?
Bạn chỉ nên tẩy trắng răng tại nhà khi có chỉ định sử dụng máng tẩy trắng của bác sĩ. Tuyệt đối không nên sử dụng các phương pháp truyền miệng, bài thuốc dân gian hoặc các loại thuốc tẩy trắng trôi nổi trên thị trường. Những bài thuốc, mẹo không được chứng minh tác dụng bằng bất cứ nghiên cứu khoa học nào có thể khiến men răng bị bào mòn.
Khi tẩy trắng răng tại nhà bằng máng nha khoa, cần tuân thủ các hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó cần tái khám để kiểm tra mức độ và hiệu quả của máng với răng.
Tẩy trắng răng an toàn hơn với các bác sĩ nha khoa.
5. Chú ý sau khi tẩy trắng răng
Sau khi tẩy trắng răng, nhiều người gặp phải tình trạng ê buốt và nhức nhưng ở trạng thái nhẹ bởi khi này răng đang bị tăng nhạy cảm do tiếp xúc với thuốc. Do đó, sau khi tẩy trắng răng cần chú ý:
– Không ăn uống quá nóng, lạnh
– Không sử dụng thực phẩm, đồ uống đậm màu: cà phê, trà,… Có thể sử dụng ống hút để tránh đồ uống tiếp xúc với răng.
– Giữ vệ sinh răng miệng tốt. Chú ý chải răng và vệ sinh răng sạch sẽ sau khi ăn để giữ được độ bền và sáng của răng mới tẩy trắng.
|
thucuc
| 1,148
|
Hút thuốc lá có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn - ĐÚNG hay SAI?
Nhiều ý kiến cho rằng người hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn và dễ biến chứng khi nhiễm bệnh.
1. Tác hại của thuốc lá tới sức khỏe
Rất nhiều khuyến cáo đã chỉ ra hàng loạt những tác hại khôn lường của thuốc lá đến sức khỏe con người. Và thực tế, ngay trên bao bì của các hãng khi bán ra thị trường đều phải in có các slogan hoặc hình ảnh minh họa về tác hại này.
Trong thuốc lá có đến hơn 5.000 chất hóa học độc hại có tác động cực xấu đến sức khỏe khi hít vào cơ thể. Trong đó phải kể đến các thành phần nguy hiểm như Butadiene, Arsenic, Benzene, Cadmium, Formaldehyde. Đây là các chất gây ung thư, ảnh hưởng trực tiếp đến các bộ phận nội tạng trong cơ thể.
Người hút thuốc lá lâu năm có nguy cơ cao mắc các bệnh về đường hô hấp, ung thư phổi, ung thư máu, bàng quang, thận, tụy, dạ dày, tim mạch, loãng xương,... Các hợp chất độc hại tàn phá dần cơ thể người hút thuốc, hủy hoại sức khỏe từng ngày.
2. Vì sao hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn?
COVID-19 được biết đến là đại dịch toàn cầu cho đến nay thế giới vẫn chưa thể khống chế được. Đây là bệnh đường hô hấp cấp do virus tấn công trực tiếp vào hệ hô hấp của con người gây nên những triệu chứng như: ho, sốt, khó thở,... Các triệu chứng ban đầu thường là về đường hô hấp nên có liên quan không ít đến những người hút thuốc lá với những yếu tố sau:
Người hút thuốc lá có nguy cơ cao mắc COVID-19
Chúng ta ai cũng biết, lây nhiễm qua đường hô hấp. Trong khi đó, những người nghiện thuốc lá thường không bỏ được thói quen hút phì phèo ngay cả nơi công cộng hoặc nơi đông người. Việc cầm điếu thuốc và đưa tay lên miệng vô tình là hành động khiến virus có thể lây lan và nhiễm vào cơ thể qua đường
hô hấp mà bản thân họ không hay biết. Hoặc sử dụng chung các dụng cụ hút thuốc như ống điếu, tẩu thuốc, hút chung một điếu thuốc cũng gây nguy cơ cao về nhiễm COVID-19.
Các nhà nghiên cứu của nước Mỹ đã chỉ ra rằng, người hút thuốc có nguy cơ mắc COVID-19 cao gấp 1,5 lần người bình thường. Trong khi đó, nguy cơ nhiễm của những người hút thuốc lá điện tử là 5 lần. Còn những người vừa hút thuốc lá điện tử vừa hút thuốc lá thường có nguy cơ mắc cao hơn 7 lần thông thường.
Người hút thuốc có triệu chứng COVID-19 nặng hơn
Người hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn nhiều so với người thông thường. Nguyên nhân là bởi những người hút thuốc vốn đã có đường hô hấp suy yếu do tác hại của thuốc lá. Khi mắc COVID-19, virus tấn công trực tiếp vào hệ hô hấp khiến người bệnh nhanh chóng có
những triệu chứng của bệnh. Hệ miễn dịch suy yếu khiến người bệnh khó chống đỡ được sự tấn công của virus nên triệu chứng nặng hơn, biểu hiện phức tạp hơn.
Theo nghiên cứu từ một bệnh viện ở Trung Quốc, nơi khởi nguồn của dịch bệnh COVID-19 đã công bố kết quả rằng: có đến 12,4% những bệnh nhân COVID-19 tử vong có tiền sử hút thuốc. Trong khi đó, tỷ lệ này ở những người bình thường 4,7%. Đồng thời, hầu hết các bệnh nhân COVID-19 đều có triệu chứng nghiêm trọng hơn mặc dù mới ở độ tuổi từ 18 đến 25 và chưa từng phát hiện các bệnh nền khác. Như vậy có thể thấy được mức độ nguy hiểm và nguy cơ tiềm ẩn nguy hiểm của những người hút thuốc trong thời dịch bệnh COVID-19 đang hoành hành như hiện nay.
Người hút thuốc mắc COVID-19 dễ bị biến chứng nhiều hơn
Hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn đã được chứng minh, những người hút thuốc khi nhiễm bệnh còn có nguy cơ biến chứng nặng hơn. Do thuốc lá làm hại trực tiếp đến phổi, hệ hô hấp. Còn COVID-19 cũng chủ yếu tấn công vào phổi. Khi nhiễm bệnh, người bệnh rất khó chống đỡ được sự tấn công của virus, dẫn đến hệ miễn dịch ngày càng suy giảm mạnh, dễ biến chứng nặng hơn và dẫn đến những bệnh khác kèm theo.
3. Làm sao để ngăn ngừa khả năng nhiễm COVID-19 của người hút thuốc?
Dịch bệnh COVID-19 đang trong giai đoạn diễn biến cực kỳ phức tạp. Bất cứ ai trong giai đoạn, thời điểm nào cũng có thể mắc bệnh nếu như không có các giải pháp bảo vệ bản thân khỏi nguồn lây nhiễm. Như đã nói ở trên, người hút thuốc lá càng có nguy cơ cao nhiễm COVID-19. Vậy phải làm sao để giảm được nguy cơ đó?
Mối liên hệ giữa người hút thuốc và COVID-19
Như trên đã nói, người hút thuốc và dịch bệnh COVID-19 có mối liên quan đến nhau mà không phải ai cũng có thể tỉnh táo để nhận ra. Người hút thuốc thường không kiểm soát được hành động của bản thân. Hành động bỏ khẩu trang để hút thuốc nơi công cộng, dùng chung dụng cụ hút một cách thụ động. Đây là những yếu tố tất yếu làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Thuốc lá chứa các chất độc hại làm hại đầu tiên đến hệ hô hấp, còn virus SARS-Co
V-2 lại tấn công trực tiếp và chủ yếu vào phổi. Điều này khiến các bệnh nhân hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn và nguy cơ biến chứng cao hơn.
Cách tốt nhất để giảm nguy cơ nhiễm COVID-19 ở người hút thuốc
Những thông tin kể trên là kiến thức quan trọng mà những người hút thuốc nên đặc biệt lưu ý. Nên nghiêm túc thực hiện quy định “5K”. Đặc biệt không nên hút thuốc ở nơi công cộng, cố gắng kiểm soát hành động của mình khi ở bên ngoài, đặc biệt là khi đến những khu vực có nguy cơ nhiễm bệnh cao. Không dùng chung các dụng cụ hút thuốc, không khạc nhổ nơi công cộng. Tự ý thức bảo vệ mình trong mùa dịch.
Hút thuốc không chỉ có hại cho sức khỏe, tăng nguy cơ ung thư mà còn dễ nhiễm virus SARS-Co
V-2 trong thời điểm này. Do vậy, đây là lúc thích hợp để những người nghiện thuốc có thể tăng quyết tâm bỏ thuốc lá và các loại thuốc lá không khói khác.
Như vậy, có thể khẳng định rằng người hút thuốc có nguy cơ mắc triệu chứng COVID-19 nặng hơn những người bệnh thông thường khác. Vì thế, những người đang còn hút thuốc nên từ bỏ thuốc hoàn toàn trong thời điểm này. Đây là hành động đẹp không chỉ bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn bảo vệ sức khỏe cho cả những người xung quanh.
Để được tư vấn mọi vấn đề liên quan đến các bệnh lý nói chung hoặc dịch bệnh COVID-19 nói riêng, các bạn có thể gọi đến số 1900 565656 để được hỗ trợ. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể tải về ứng dụng Med
On
|
medlatec
| 1,255
|
Đau tai trái là bệnh gì, có nguy hiểm không?
Đau tai trái là bệnh gì chắc hẳn là thắc mắc của rất nhiều người. Nếu tình trạng này kéo dài và ngày càng gây khó chịu thì chúng ta không nên chủ quan bởi đau tai trái có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý. Vậy nó có nguy hiểm không, bài viết dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc thường gặp, cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Đau tai trái là bệnh gì?
Tai có thể nói là cơ quan khá phức tạp. Nó bao gồm nhiều bộ phận. Và khi các cấu trúc ở trong tai có vấn đề sẽ gây ra hiện tượng đau nhức. Điều này xảy ra ở cả 2 bên tai hoặc 1 bên tai.
Theo các chuyên gia, nếu hiện tượng đau tai trái kéo dài và đi kèm với một số triệu chứng như: Ù tai, chóng mặt, suy giảm thính lực thì khả năng cao người bệnh đang gặp phải một trong những vấn đề như:
1.1 Viêm tai giữa
Viêm tai giữa là một bệnh nhiễm trùng phổ biến. Căn bệnh này có thể gây ra các triệu chứng ù tai, đau nhức tai. Vêm tai giữa nếu xảy ra ở tai trái thì sẽ xuất hiện triệu chứng đau nhức ở tai trái và ngược lại. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây suy giảm thính lực nghiêm trọng.
1.2 Thủng màng nhĩ
Màng nhĩ bị tổn thương gây ra tình trạng đau tai trái, nghiêm trọng hơn còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới thính lực nếu không được điều trị kịp thời. Thủng màng nhĩ có thể do dùng vật nhọn ngoáy vào tay hoặc khi thay đổi áp suất đột ngột, chịu tác động của âm thanh lớn như tiếng nổ, bom, mìn…
1.3 Nhiễm trùng tai trong
Nhiễm trùng tai trong là hiện tượng viêm tai gây đau trong tai, bệnh thường đi kèm với một số triệu chứng thường gặp như đau, nhức, cảm lạnh do mủ tích tụ ở bên trong tai.
1.4 Xuất hiện khối u ở trong tai trái
Khi tai trái có sự xuất hiện của một khối u cũng có thể gây áp lực lên xương tai dẫn đến tổn thương cấu trúc tai. Từ đó, điều này gây ra hiện tượng đau ở trong tai trái. Nghiêm trọng hơn, tổn thương nếu như không được can thiệp kịp thời có thể dẫn tới nhiễm trùng và lan đến các vùng lân cận bên trong hộp sọ gây ra một số biến chứng như: Áp xe trong não, viêm màng não, thậm chí tổn thương dây thần kinh sọ.
Tổn thương nếu như không được can thiệp kịp thời có thể dẫn tới nhiễm trùng và lan đến các vùng lân cận bên trong hộp sọ gây ra một số biến chứng
2. Đau tai trái có nguy hiểm hay không?
Đau tai trái không phải tình trạng quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu để lâu mà không can thiệp phù hợp, bệnh có thể dẫn tới những vấn đề nghiêm trọng. Sức khỏe sẽ bị tổn thương, ảnh hưởng cấu trúc tai, ù tai, điếc tai, suy giảm thính lực. Thậm chí nguy hiểm nhất là mất khả năng nghe vĩnh viễn.
Bên cạnh đó, như đã đề cập ở trên, đau tai trái còn là dấu hiệu điển hình của bệnh nhiễm trùng tai. Nếu tình trạng nhiễm trùng không được điều trị có thể lan sang các mô lân cận. Điều này có thể gây nhiễm trùng xương chũm, tổn thương xương và hình thành các nang chứa mủ.
3. Các biện pháp cải thiện tình trạng đau tai trái
Để cải thiện tình trạng đau tai trái, các bạn có thể áp dụng theo một số biện pháp như:
3.1. Chườm lạnh hoặc chườm nóng
Chườm lạnh hoặc chườm nóng là một trong những biện pháp giảm đau được sử dụng phổ biến nhất.
Tùy vào nhu cầu mà bạn có thể lựa chọn chườm nóng hoặc chườm lạnh. Chườm lạnh có tác dụng giảm đau, giảm viên. Còn phương pháp chườm nóng sẽ giúp cải thiện lưu lượng máu, làm giảm đau tạm thời. Tuy nhiên cần lưu ý đối với chườm lạnh thì bạn nên sử dụng túi chườm hoặc khăn để đặt vào vị trí đau, tránh sử dụng đá chườm trực tiếp lên tai.
3.2. Bổ sung Vitamin
Một số loại vitamin chống oxy hóa bao gồm vitamin A, C và E sẽ giúp giảm đau tai do viêm tai gây ra. Bên cạnh đó, vitamin cũng có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
Bổ sung vitamin giúp giảm đau tai do viêm tai gây ra
3.3. Xoa bóp
Để giảm triệu chứng đau tai, bạn có thể thử phương pháp mát xa. Ta xoa bóp nhẹ nhàng ở khu vực từ sau tai cho tới cổ, cơ hàm. Đồng thời, người bệnh cũng có thể kết hợp thêm các bài tập vùng cổ đơn giản. Điều này giúp giảm bớt cơn đau và áp lực.
3.4. Chú ý tư thế ngủ
Một số thói quen như nằm nghiêng về phía tai trái bị đau. Nó có thể làm tăng áp lực ở trong tai. Lâu dần, điều này sẽ gây ảnh hưởng tới giấc ngủ cũng như sức khỏe của người bệnh. Do đó, nếu như đang bị đau tai trái thì bạn nên điều chỉnh tư thế nằm thẳng hoặc nằm nghiêng về vị trí tai phải để hạn chế gây áp lực cho bên tai đau.
Bạn đọc lưu ý tất cả những biện pháp ở trên đều mang tính chất tham khảo. Tốt hơn hết, khi xuất hiện triệu chứng đau tai trái kéo dài, ta nên thăm khám các bác sĩ chuyên khoa để được xác định nguyên nhân cũng như lên phương án điều trị phù hợp.
4. Đau tai trái khi nào nên đi khám?
Tùy vào mức độ tổn thương tai, bác sĩ có thể được chỉ định dùng thuốc hoặc phẫu thuật
|
thucuc
| 1,035
|
5 dấu hiệu của hội chứng cổ vai cánh tay không nên bỏ qua
Hội chứng cổ vai cánh tay là bệnh lý liên quan đến các dây thần kinh bị tổn thương. Hội chứng này gây nhiều khó chịu và khiến cuộc sống của người bệnh chịu nhiều tác động tiêu cực.
1. Sơ lược về hội chứng cổ vai cánh tay
Hội chứng cổ vai cánh tay còn được gọi là bệnh lý rễ cổ hay hội chứng vai cánh tay. Đây là một nhóm các biểu hiện lâm sàng liên quan đến các bệnh lý về cột sống cổ. Hội chứng này có kèm theo dấu hiệu của chức năng rễ, dây thần kinh cột sống cổ bị rối loạn, không có sự liên quan tới các bệnh lý viêm.
Biểu hiện lâm sàng của người bệnh khi mắc bệnh này thường gặp là đau vùng cổ, một bên tay và vai bị đau. Một số rối loạn cảm giác và vận động tại vùng hoạt động của rễ dây thần kinh cột sống cổ sẽ bị ảnh hưởng.
Hội chứng này liên quan tới các bệnh lý về cột sống cổ
2. Nguyên nhân gây ra hội chứng
– Do thoái hóa cột sống cổ (chiếm 70-80%): quá trình thoái hóa liên quan tới đĩa đệm, sụn, dây chằng và xương ở cột sống cổ. Để lâu dài sẽ dẫn tới hiện tượng đau cổ, nhất là khi vận động vùng cổ.
– Do thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (chiếm 20-25%): nhân nhầy đĩa đệm ở cột sống cổ thoát khỏi vị trí bao xơ, gây chèn ép các dây thần kinh gây đau.
Một số nguyên nhân ít gặp hơn đó là: khối u, chấn thương, loãng xương, viêm cột sống, …
3. Dấu hiệu nhận biết hội chứng cổ vai cánh tay
Do vị trí rễ thần kinh bị tổn thương ở mỗi người khác nhau nên dấu hiệu bệnh cũng khác nhau. Ngoài ra, biểu hiện bệnh còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương, nguyên nhân gây bệnh, giai đoạn bệnh.
Dấu hiệu thường gặp nhất do hội chứng này gây ra gồm:
3.1. Hội chứng cổ vai cánh tay biểu hiện ở vùng cổ gáy
Vùng cổ gáy của bệnh nhân sẽ có hiện tượng đau sau khi vận động gắng sức hoặc sau khi ngủ dậy. Cơn đau xuất hiện âm ỉ, từ từ và mạnh dần lên theo thời gian.
Đau đớn đi kèm với việc rễ thần kinh bị tổn thương khiến bệnh nhân gặp khó khăn khi vận động cột sống cổ. Bệnh nhân có thể có dấu hiệu vẹo cổ (tuy nghiêm trọng nhưng ít khi gặp).
Vùng cổ gáy của bệnh nhân có hiện tượng đau
3.2. Hội chứng rễ thần kinh
Hội chứng cổ – vai – cánh tay với nhóm bệnh này có dấu hiệu vùng gáy bị đau, sau đó lan xuống vai. Tác động trực tiếp vào cánh tay bàn tay hoặc lan lên vùng chẩm. Bệnh nhân sẽ cảm nhận được cơn đau mạnh hơn nếu cố gắng xoay đầu hoặc gập cổ.
Do dây thần kinh bị chèn ép nên bệnh dễ rối loạn cảm giác, vận động. Một số biểu hiện thường thấy là cảm giác tê bì, dễ nhức mỏi, rát bỏng thường xuyên ở vùng tay.
3.3. Hội chứng cổ vai cánh tay thể hiện ở vùng tủy cổ
Hội chứng này bắt nguồn từ tình trạng lồi hoặc thoát vị đĩa đệm. Bệnh nhân sẽ thấy tê bì, mất cảm giác và khả năng điều khiển vận động tay. Nếu bệnh nặng nặng hơn, bệnh nhân có thể bị liệt tứ chi, liệt hai tay, liệt hai chân, rối loạn đại tiểu tiện,…
3.4. Hội chứng động mạch sống – nền
Dấu hiệu nhận biết là cảm giác ù tai, mờ mắt, đau đầu vùng chẩm, mất thăng bằng, chóng mặt, giảm thị lực,… Triệu chứng này rất hay nhầm lẫn với các bệnh lý khác nên bệnh nhân cần lưu ý phân biệt.
3.5. Một số dấu hiệu khác
Bệnh nhân mắc hội chứng cổ – vai – cánh tay có thể gặp một số dấu hiệu khác tùy vào tình trạng tổn thương như:
– Rối loạn thần kinh thực vật: rối loạn vận mạch vùng chẩm vai hoặc vùng tay, ù tai, cơn đau kéo dài, rối loạn thị lực.
– Dấu hiệu toàn thân: Bệnh nhân bị sốt, rét run, sụt cân, vã mồ hôi về ban đêm…Các triệu chứng này cần lưu ý vì rất dễ nhầm lẫn với nhiễm trùng.
4. Biến chứng khi bị hội chứng cổ – vai – cánh tay
Những triệu chứng tê ngứa, đau nhức hoặc hạn chế vận động ở cổ, tay không chỉ đem lại cảm giác khó chịu cho bệnh nhân mà còn ảnh hưởng lớn tới công việc hàng ngày. Từ đó, chất lượng cuộc sống bị suy giảm, tác động lớn tới tinh thần người bệnh.
Hội chứng cổ – vai – cánh tay lâu ngày nếu không được phát hiện, điều trị tận gốc có thể để lại hàng loạt biến chứng nguy hiểm, bao gồm:
– Liệt vĩnh viễn
– Ống sống cổ bị hẹp
– Thiếu máu não, dễ xuất hiện đột quỵ, nguy cơ gây tử vong cao
– Hội chứng chèn ép tủy dễ để lại di chứng tàn tật suốt đời.
Do đó, nếu phát hiện các bất thường ở cơ thể, người bệnh nên tìm gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để điều trị kịp thời. Việc này giúp quá trình điều trị bệnh thuận lợi, góp phần hạn chế biến chứng xảy ra.
5. Tham khảo 3 cách điều trị bệnh cơ bản
Tùy vào nguyên nhân, triệu chứng và mức độ tổn thương, bệnh nhân sẽ được bác sĩ xem xét điều trị riêng biệt hoặc kết hợp các phương pháp sau:
5.1. Điều trị từ chế độ sinh hoạt hàng ngày
Ở giai đoạn nhẹ, bệnh nhân cần xem lại chế độ sinh hoạt và lối sống hàng ngày sao cho khoa học. Bệnh nhân cần vận động, đi lại, ngồi làm việc đúng tư thế. Một số bài tập sẽ giúp cho vùng cánh tay, cổ, vai gáy linh hoạt hơn.
Nếu triệu chứng gây khó chịu, đau đớn, bạn có thể tham khảo các phương pháp vật lý trị liệu như bấm huyệt, xoa bóp…
Người bệnh cần ngồi làm việc đúng tư thế
5.2. Điều trị bằng thuốc
Nếu thay đổi lối sống không giúp bệnh nhân giảm thiểu các triệu chứng hoặc tình trạng đau nhức nặng, bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân dùng một số loại thuốc giảm đau. Một số loại thuốc thường được dùng như: Paracetamol, thuốc giảm đau phối hợp, thuốc kháng viêm không steroid, thuốc giảm đau thần kinh, thuốc giãn cơ…
5.3. Điều trị ngoại khoa
Bệnh lý rễ cổ do dị dạng, hẹp cột sống thì cần được can thiệp phẫu thuật kịp thời. Việc này để khắc phục, giải phóng các dây thần kinh, các dấu hiệu bệnh sẽ giảm nhanh chóng.
6. Cách phòng bệnh hiệu quả
Để phòng bệnh lý rễ cổ và hạn chế cơn đau xuất hiện, bạn hãy thực hiện tốt các việc làm sau:
– Duy trì tư thế đúng ở vùng đầu, cổ, vai, gáy. Không nên ngồi máy tính, ngồi làm việc trong thời gian dài. Tránh lắc đầu, gập cổ, xoay cổ quá mức.
– Thực hiện các bài tập nhẹ khi ngồi làm việc, giữ cổ ngay ngắn.
– Quan tâm, nghiêm chỉnh thực hiện chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Nên bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng.
– Hàng ngày nên thực hiện nhẹ nhàng các bài tập vận động cột sống cổ. Duy trì thói quen tốt này sẽ làm tăng cường sức cơ ở vùng vai, ngực, cổ.
|
thucuc
| 1,332
|
Thoát vị đĩa đệm nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa
Thoát vị đĩa đệm đang là căn bệnh phổ biến và có xu hướng trẻ hóa từ độ tuổi từ 30-60. Cùng theo dõi bài viết sau đây để hiểu hơn về thoát vị đĩa đệm nguyên nhân và cách phòng ngừa bệnh hiệu quả.
1. Tìm hiểu thoát vị đĩa đệm là gì, có mấy loại?
Thoát vị đĩa đệm là hiện tượng một hoặc nhiều đĩa đệm nằm giữa các đốt sống lưng và cổ tổn thương, trượt ra khỏi vị trí ban đầu. Từ đó chèn ép lên tủy sống và các dây thần kinh trong ống sống, gây đau nhức và rối loạn cảm giác tại chỗ.
Dựa vào vị trí đĩa đệm bị chệch, bệnh được chia thành các loại như sau:
– Thoát vị đĩa đệm cổ
– Thoát vị đĩa đệm cổ ngực
– Thoát vị đĩa đệm ngực
– Thoát vị đĩa đệm lưng ngực
– Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Dựa trên sự chèn ép ở thần kinh và tủy sống, bệnh được chia thành:
– Thoát vị thể trung tâm
– Thoát vị cạnh trung tâm
– Thoát vị chèn ép rễ thần kinh phải hoặc trái
Dựa vào vị trí, tình trạng đĩa đệm thoát vị được chia thành:
– Thoát vị ra sau
– Thoát vị ra trước
– Thoát vị vào thân cột sống
2. Giải đáp: Thoát vị đĩa đệm nguyên nhân do đâu?
2.1. Thoát vị đĩa đệm nguyên nhân do lão hóa
Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể khiến sức khỏe xương khớp suy giảm. Đó là nguyên nhân khiến thoát vị đĩa đệm xảy ra. Đĩa đệm được nuôi dưỡng bởi sự thẩm thấu. Tuy nhiên theo thời gian tuổi tác càng lớn khiến quá trình thẩm thấu không còn đạt hiệu quả cao nhất, dẫn tới đĩa đệm khô dần do mất nước.
Khi đó các vòng bao xơ cũng dần trở nên suy yếu, chỉ cần một tác động nhỏ cũng khiến chúng bị rách và nhân nhầy thoát ra ngoài gây thoát vị đĩa đệm.
2.2. Thoát vị đĩa đệm nguyên nhân do thoái hóa cột sống gây ra
Thoát vị đĩa đệm xảy ra do quá trình hoạt động liên tục hàng ngày của cột sống. Do đó mà thoái hóa cột sống xảy ra trong thời gian dài có thể gây ra bệnh.
Cột sống là bộ phận có nhiệm vụ nâng đỡ và phân phối trọng lượng cho cơ thể. Đĩa đệm lại có nhiệm vụ giảm chấn động từ các động tác bao gồm đi bộ, vặn người, uốn cong.
Vì vậy, đĩa đệm hoạt động liên tục để hỗ trợ chúng ta di chuyển nên có thể hao mòn theo năm tháng. Vòng sợi từ đó bắt đầu mất co giãn, yếu đi, cho phép nhân nhầy đầy ra ngoài tạo thoát vị.
2.3. Do chấn thương
Thoát vị đĩa đệm cũng có thể là hậu quả do chấn thương. Trong trường hợp chuyển động đột ngột như tai nạn khiến đĩa đệm chịu áp lực rất lớn, gây nên tình trạng thoát vị.
2.4. Thói quen ngồi một chỗ quá lâu
Một điều mà không phải ai cũng biết đó là ngồi gây áp lực lên cột sống nhiều hơn so với khi đứng. Đặc biệt với những người có xu hướng cúi người về phía trước khi làm việc. Chính tư thế này làm căng các dây chằng xung quanh cột sống từ đó làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
Để bảo vệ đĩa đệm và cột sống khi ngồi, hãy lưu ý thực hiện những điều sau khi làm việc và sinh hoạt:
– Giữ lưng thẳng tựa vào ghế, đầu và vai thẳng với cột sống.
– Giữ đầu gối ngang với hông hoặc để cao hơn một chút.
– Giữ bàn chân phẳng trên sàn hoặc tìm chỗ kê chân thoải mái.
– Nên vận động thường xuyên. Hãy rời khỏi ghế và di chuyển nhẹ nhàng mỗi 20-30 phút.
Dân văn phòng là đối tượng dễ mắc thoát vị đĩa đệm và các bệnh xương khớp
2.5. Lối sống ít vận động
Thường xuyên vận động, tập thể dục đều đặn giúp thúc đẩy sự lưu thông máu cho toàn bộ cơ thể trong đó có đĩa đệm cột sống. Do đó dân văn phòng, những người ít vận động có xu hướng bị thoát vị đĩa đệm nhiều hơn.
Một số công việc đặc thù như lái xe đường dài cũng làm gia tăng căng thẳng cho cột sống. Vì thế, khi lái xe cần dừng lại hoạt động, di chuyển, tập các động tác đơn giản để giảm đau vai gáy, lưng và giảm nguy cơ tổn thương cột sống.
Lười vận động là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe trong đó có thoát vị đĩa đệm
2.6. Bê đồ nặng trong thời gian dài
Nâng vác vật nặng mà không gập đầu gối sẽ gây áp lực rất lớn cho cột sống. Các hoạt động bao gồm bê hàng hóa, mang giỏ đồ nặng hay bế một đứa trẻ đều có thể làm tổn thương cột sống nếu thực hiện sai tư thế.
Bạn nên nâng vác theo đúng kỹ thuật là gập đầu gối lại, ngồi xuống rồi từ từ nâng lên để giảm sức ép cho cột sống cũng như nguy cơ thoát vị đĩa đệm thắt lưng.
2.7. Ngủ sai tư thế
Tư thế ngủ sai cũng là nguyên nhân gây ra triệu chứng đau lưng kéo dài. Để giảm nguy cơ đau lưng và thoát vị đĩa đệm cần tránh tư thế nằm sấp. Nếu chọn nằm nghiêng, hãy đặt gối giữa 2 chân và đổi bên thường xuyên để giảm áp lực cho cột sống.
Bên cạnh đó, áp suất bên trong đĩa đệm tăng lên gấp đôi hoặc hơn qua đêm. Sau 7 giờ ngủ, áp lực của cột sống tăng lên đến con số 240%. Vì vậy, đĩa đệm dễ bị thoát vị vào sáng sớm nên bạn cần lưu ý các hoạt động sau khi ngủ dậy. Ví dụ khi thức dậy tránh bật dậy đột ngột.
2.8. Thừa cân béo phì
Do cột sống hỗ trợ nâng đỡ khoảng một nửa trọng lượng cơ thể khi chúng ta ngồi và đứng. Do đó nếu thừa cân, béo phì thì cột sống phải chịu nhiều áp lực hơn. Theo thời gian, điều này khiến đĩa đệm thắt lưng tổn thương và tăng nguy cơ thoát vị.
Thừa cân làm tăng áp lực lên cột sống từ đó tăng nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm
3. Các phương pháp phòng ngừa thoát vị đĩa đệm bạn cần biết
Có thể thấy răng, thoát vị đĩa đệm nguyên nhân phần lớn do thói quen sinh hoạt, vận động chưa phù hợp. Do đó, chúng ta có thể phòng tránh bệnh bằng các biện pháp sau đây:
– Tập luyện thể dục thể thao đều đặn để tăng cường sự dẻo dai cho xương khớp.
– Duy trì chỉ số cân nặng ở mức phù hợp với cơ thể.
– Không mang, khuân vác đồ quá nặng để bảo vệ cột sống.
– Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dưỡng chất, tăng cường bổ sung canxi và vitamin D để giúp xương khớp chắc khỏe.
– Không hút thuốc, chất kích thích và hạn chế tối đa uống rượu bia.
– Kiểm tra sức khỏe xương khớp định kỳ và đi khám ngay khi cơ thể xuất hiện triệu chứng đau, tê vùng mông, đùi, chân, đi tiểu khó hoặc tay chân đột ngột suy yếu.
Việc tìm hiểu và có kiến thức đầy đủ về thoát vị đĩa đệm giúp người bệnh có phương án chăm sóc sức khỏe cũng như điều trị phù hợp. Lưu ý rằng khi có triệu chứng bất thường cần đến chuyên khoa Cơ xương khớp để được điều trị sớm, tránh biến chứng nguy hiểm.
|
thucuc
| 1,358
|
Bạn đã biết gì về xét nghiệm soi tươi dịch âm đạo
Soi tươi dịch âm đạo là một bước của quy trình khám phụ khoa đối với phụ nữ, là một kỹ thuật quan trọng trong quá trình khám chữa bệnh hỗ trợ tìm ra căn nguyên gây bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp trong các bệnh lý viêm nhiễm sinh dục nói chung.
1. Soi tươi dịch âm đạo là gì?
Soi tươi dịch âm đạo là kỹ thuật xét nghiệm sử dụng mẫu bệnh phẩm là dịch âm đạo trong quá trình thăm khám phụ khoa nhằm xác định nguyên nhân gây các bệnh phụ khoa ở nữ giới. Mẫu dịch âm đạo sẽ được kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn, nấm, trùng roi đường sinh dục, bạch cầu,... và các tế bào bất thường.
Khí hư là chất dịch được tiết ra từ môi lớn, môi bé, tuyến bartholin, nội mạc tử cung và nội tiết cổ tử cung ở nữ giới. Bình thường khí hư không có mùi, dạng sệt và không màu. Ở thời kỳ rụng trứng và trước chu kỳ kinh nguyệt khí hư sẽ ra nhiều và đặc hơn. Bình thường khí hư trong âm đạo của phụ nữ có chứa nhiều loại vi khuẩn có tác dụng cân bằng p
H âm đạo. Tuy nhiên, khi bị viêm âm đạo khí hư sẽ có những thay đổi về màu, mùi gây cảm giác khó chịu và đó là biểu hiện chứng tỏ phụ nữ mắc bệnh phụ khoa.
2. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm soi tươi dịch âm đạo?
Khi phụ nữ có những biểu hiện bất thường sau nên đi khám kiểm tra và xét nghiệm:
Khí hư ra nhiều khiến vùng kín luôn cảm thấy ẩm ướt khó chịu hoặc có thể lẫn máu.
Khí hư có bất thường về màu sắc (màu vàng, xanh, nâu,... ) và mùi (mùi hôi, tanh, chua,... ). Khí hư trắng vón như cặn sữa, quá loãng hay đặc.
Có cảm giác đau buốt khi quan hệ.
Ngứa rát âm đạo: khi bị viêm nhiễm, vùng kín bị tổn thương làm niêm mạc bị sưng đỏ đau rát.
Đi tiểu ra máu, tiểu buốt, tiểu rắt.
Chảy máu âm đạo: dấu hiệu nguy hiểm các bạn không nên chủ quan.
Rối loạn kinh nguyệt.
Ngoài ra phẫu thuật cắt tử cung hay phá thai ngoại khoa
cũng nên làm xét nghiệm bởi nhiễm trùng sinh dục làm tăng nguy cơ hậu phẫu.
3. Ý nghĩa của xét nghiệm soi tươi dịch âm đạo
Xét nghiệm có ý nghĩa trong việc chẩn đoán sơ bộ ban đầu với các trường hợp có triệu chứng bất thường về khí hư và
ngứa rát âm hộ, âm đạo.
Trong quá trình thực hiện kỹ thuật, bác sĩ dùng mỏ vịt để mở và khám âm đạo. Một lượng dịch âm đạo sẽ được lấy để xét nghiệm. Các mẫu xét nghiệm được thêm nước muối sinh lý và quan sát dưới kính hiển vi để xem có dấu hiệu nhiễm trùng không sau đó bác sĩ sẽ tư vấn kết quả cho bạn.
Phương pháp soi tươi dịch thường được làm song song cùng với kỹ thuật nhuộm gram để xác định tính chất bắt màu và hình thể của vi khuẩn giúp tìm ra chính xác căn nguyên gây bệnh.
Kết quả soi tươi sẽ nhận định được các tác nhân gây viêm sau:
Nấm (hay gặp loại Candida albicans): gây viêm nhiễm do nấm.
Trichomonas vaginalis: trùng roi đường sinh dục.
Vi khuẩn gây viêm: cầu khuẩn gram dương (tụ cầu vàng,liên cầu,…), song cầu gram âm (lậu cầu), Gardnerella vaginalis, trực khuẩn gram âm,…
Tế bào Clue (Clue cell): là hiện tượng khi bị viêm nhiễm do vi khuẩn, nồng độ vi khuẩn quá cao làm phá vỡ cấu trúc màng tế bào biểu mô âm đạo.
-Kết quả bình thường (âm tính) khi:
+ Dịch tiết âm đạo bình thường.
+ Không thấy số lượng lớn vi khuẩn gây viêm âm đạo hay không hiển thị các tế bào đầu mối (những tác nhân gây viêm âm đạo). Không thấy tế bào Clue cell.
+ p
H âm đạo trong giới hạn bình thường cho phép: từ 3.8 - 4.5.
+ Không thấy nấm khi quan sát.
+ Thử nghiệm test
sniff: khi nhỏ KOH vào dịch âm đạo sẽ không
thấy mùi tanh.
- Kết quả bất thường (dương tính) khi có sự hiện diện các tác nhân gây viêm nhiễm vùng kín:
+ Khí hư có dấu hiệu lạ: màu trắng đục, vàng hoặc xanh, đặc sánh hay vón cục, lợn cợn hoặc loãng,…
+ Quan sát thấy số lượng lớn vi khuẩn
không có lợi lấn át các vi khuẩn có lợi ở đường sinh dục: bình thường trong âm đạo thấy trực khuẩn gram dương (Lactobacillus) chiếm ưu thế chúng có vai trò duy trì p
H, tạo môi trường acid âm đạo nhằm ngăn chặn các vi khuẩn gây hại phát triển. Trường hợp bị viêm khi soi có thể thấy các loại vi khuẩn khác như: trực khuẩn gram âm, cầu khuẩn.
+ Quan sát thấy nhiều bạch cầu: >100 bạch cầu/ 1 vi trường là bất thường.
+ Có thể thấy nấm. Dưới kính hiển vi có thể thấy tế bào nấm men hình bầu dục có thể nảy chồi, có hoặc không có sợi nấm. Trong lam nhuộm gram bắt màu gram dương.
+ Trichomonas vaginalis: là đơn bào sống trong âm đạo, di động, có hình giống quả lê, có nhân to nằm gần đầu.
+ Thử nghiệm test sniff: thấy mùi tanh cá ươn. Là dấu hiệu điển hình để chẩn đoán Gradnerella vaginallis.
+ Thấy hình ảnh tế bào Clue cell: là hình ảnh tế bào biểu mô niêm mạc chứa đầy vi khuẩn làm thay đổi cấu trúc tế bào. Sự xuất hiện của tế bào Clue là dấu hiệu đáng tin cậy để chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn.
+ p
H âm đạo > 4.5.
Trường hợp kết quả soi tươi bất thường bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ và thực hiện thêm 1 số xét nghiệm khác như nhuộm Gram và nuôi cấy
để biết chính xác căn nguyên gây bệnh căn cứ vào đó để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Thông thường sẽ được dùng thuốc đặt, một số trường hợp nặng hơn có thể sử dụng kháng sinh.
4. Những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm soi tươi âm đạo.
Khi thực hiện soi tươi cần lưu ý một số điều sau để đảm bảo kết quả chính xác nhất:
Vệ sinh vùng kín bằng nước sạch sau đó thấm khô, không sử dụng các loại dung dịch vệ sinh phụ nữ trước khi thực hiện xét nghiệm.
Không thụt rửa âm đạo trước khi soi tươi.
Không quan hệ tình dục trước khi soi tươi.
- Chống chỉ định xét nghiệm soi tươi trong trường hợp:
Bạn đang trong chu kỳ kinh nguyệt.
Đang trong quá trình dùng thuốc đặt âm đạo.
Quan hệ tình dục hay thụt rửa âm đạo trong vòng 24 giờ.
Sau khi thực hiện xét nghiệm này bạn hoàn toàn có thể trở về hoạt động sinh hoạt bình thường.
5. Nên làm xét nghiệm soi tươi dịch âm đạo ở đâu?
Các bệnh viêm nhiễm
|
medlatec
| 1,190
|
Uống thuốc Estrogen có hại không?
Estrogen là một loại hormone được cơ thể tự sản xuất, tuy nhiên trong một vài trường hợp cơ thể sẽ không thể sản xuất đủ lượng estrogen, khiến cho một số cơ quan không hoạt động tốt các chức năng. Vậy việc chủ động bổ sung thêm estrogen cho cơ thể có hại không và nếu bổ sung nên dùng loại thuốc estrogen nào?
1. Hiểu về Estrogen trong cơ thể
Phụ nữ có hai hormone giới tính chính: estrogen và progesterone. (Đàn ông cũng có một lượng nhỏ estrogen trong cơ thể). Estrogen có một vai trò quan trọng chịu trách nhiệm về chu kỳ kinh nguyệt. Estrogen cũng bảo vệ xương và có tác dụng trên các vùng khác của cơ thể. Estrogen được tạo ra chủ yếu ở buồng trứng và một lượng nhỏ estrogen cũng được sản xuất ở tuyến thượng thận. Cơ thể tạo ra ba loại estrogen: estriol, estradiol và estrone. Estrone là estrogen duy nhất mà cơ thể sản xuất sau khi mãn kinh bắt đầu.
2. Những tình trạng nào có thể được điều trị bằng liệu pháp hormone?
2.1 Làm giảm các triệu chứng mãn kinh. Khi nồng độ estrogen của bạn giảm xuống, bạn sẽ bắt đầu có các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh. Thông thường các triệu chứng bao gồm:Nóng bừng. Khô âm đạoỚn lạnh. Khó ngủĐổ quá nhiều mồ hôi. Thay thế lượng estrogen đang suy giảm bằng liệu pháp hormone có thể giúp giảm bớt các triệu chứng mãn kinh.2.2 Cải thiện tình trạng âm đạo. Estrogen có thể giúp hỗ trợ sức khỏe âm đạo của nữ giới. Khi nồng độ estrogen suy giảm, bạn có thể trải qua những thay đổi đối với mô, niêm mạc và cân bằng độ p. H của âm đạo. Những thay đổi về nồng độ estrogen có thể gây ra một số tình trạng của âm đạo, bao gồm:Khô âm đạo. Teo âm hộ, một tình trạng gây khô, đau và tiểu không tự chủ. Viêm teo âm đạo hoặc viêm các mô âm đạo thường do khô và kích ứng. Ngoài ra, những tình trạng sau có thể cần bổ sung estrogen:Thiểu năng sinh dục nữ, hoặc giảm chức năng buồng trứng. Cắt bỏ một bên hoặc cả hai bên buồng trứng. Trường hợp nếu đã cắt bỏ buồng trứng, sử dụng liệu pháp hormone có thể giúp giảm bớt các triệu chứng mãn kinh sớm.
3. Uống Estrogen có hại không?
Sử dụng liệu pháp hormone không phải là không có rủi ro. Trên thực tế, các liệu pháp hormone không còn được sử dụng rộng rãi như trước đây, vì nghiên cứu đã cho thấy những rủi ro khi sử dụng lâu dài, chẳng hạn như ung thư và rủi ro về bệnh tim.Tuy nhiên, nhờ những nghiên cứu này, các bác sĩ và nhà nghiên cứu y học đã hiểu rõ hơn về đối tượng sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ liệu pháp estrogen và đối tượng nào nên thử các phương pháp điều trị khác.Các yếu tố rủi ro và tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng estrogen bao gồm:Cục máu đông. Estrogen làm tăng nguy cơ đông máu, có thể gây đau tim, đột quỵ và thậm chí tử vong.Estrogen có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư vú.Chức năng sinh sản bất thường. Nếu bạn đang sử dụng liệu pháp estrogen hoặc hormone và có thai, thai kỳ của bạn có thể có nguy cơ kết thúc sớm.Những người dùng estrogen có thể phát triển mô vú dày đặc. Mô dày đặc làm cho việc đọc hình chụp quang tuyến vú khó khăn hơn, vì vậy việc xác định ung thư vú ở giai đoạn đầu có thể khó khăn.Cảnh báo của FDA khi dùng Estrogen. Estrogen đơn thuần:Sử dụng estrogen đơn thuần (không có progestin) ở phụ nữ có thể làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Bổ sung progestin có thể làm giảm nguy cơ này, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Phụ nữ sau mãn kinh bị chảy máu bất thường/kinh nguyệt bất thường nên được kiểm tra để loại trừ bệnh ác tính.Estrogen không nên được sử dụng một mình để ngăn ngừa bệnh tim mạch hoặc chứng mất trí nhớ. Nghiên cứu Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ (WHI) đã xác định rằng có nguy cơ đột quỵ và DVT (huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc cục máu đông ở chân) tăng lên ở những phụ nữ sau mãn kinh chỉ dùng estrogen (không có progestin).Nghiên cứu cũng cho thấy nguy cơ sa sút trí tuệ tăng cao ở phụ nữ sau mãn kinh chỉ dùng estrogen.Estrogen cộng với progestin:Không sử dụng estrogen cộng với progestin để ngăn ngừa bệnh tim hoặc chứng mất trí nhớ. Nghiên cứu WHI cho thấy nguy cơ mắc DVT, PE (thuyên tắc phổi), đột quỵ và MI cao hơn ở những phụ nữ sau mãn kinh dùng estrogen cộng với progestin. Nghiên cứu cũng cho thấy nguy cơ sa sút trí tuệ cao hơn ở những phụ nữ sau mãn kinh dùng estrogen cùng với progestin.Nghiên cứu WHI cũng xác định rằng có sự gia tăng nguy cơ ung thư vú xâm lấn khi sử dụng estrogen cộng với progestin.Tốt nhất trước khi có ý định sử dụng bất cứ liệu pháp bổ sung estrogen nào, phụ nữ cũng nên được thăm khám sức khỏe và chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ chuyên môn. Điều này nhằm mục đích đảm bảo sức khỏe cũng như hạn chế tối đa rủi ro không đáng có.
|
vinmec
| 960
|
Công dụng thuốc Xermelo
Telotristat là một chất ức chế Tryptophan hydroxylase. Hoạt chất này có trong thuốc Xermelo. Vậy Xermelo công dụng trong điều trị bệnh nào?
1. Công dụng của Xermelo
Hoạt chất trong thuốc Xermelo là Telotristat. Xermelo công dụng chữa tiêu chảy liên quan đến hội chứng Carcinoid, gặp ở những bệnh nhân có các khối u Carcinoid hoặc u thần kinh nội tiết. Những tình trạng này khiến cơ thể sản xuất quá mức một số hormone, bao gồm cả serotonin, dẫn đến các triệu chứng được gọi là "hội chứng Carcinoid". Việc sản xuất quá mức Serotonin sẽ dẫn đến tiêu chảy.Hoạt chất Telotristat trong Xermelo là một chất ức chế men Tryptophan hydroxylase, do đó có tác dụng làm giảm sản xuất và bài tiết serotonin. Xermelo thường được sử dụng kết hợp với một thuốc khác được gọi là chất tương tự somatostatin (như Octreotide, Lanreotide).
2. Cách sử dụng thuốc Xermelo (Telotristat)
Xermelo sản xuất dạng viên, dùng đường uống 3 lần mỗi ngày sau bữa ăn. Nếu đang kết hợp với Octreotide tác dụng ngắn, bệnh nhân nên dùng Xermelo 30 phút trước thời điểm sử dụng Octreotide. Nếu vô tình bỏ lỡ một liều, bệnh nhân hãy bỏ qua và chỉ dùng liều tiếp theo vào thời gian theo lịch trình thông thường, tuyệt đối không uống 2 liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.Điều quan trọng là người bệnh phải đảm bảo sử dụng Xermelo đúng liều lượng theo khuyến cáo và hướng dẫn của bác sĩ. Trước mỗi lần uống thuốc, người bệnh hãy kiểm tra lại xem lượng thuốc sắp dùng có khớp với thông tin kê đơn của bác sĩ hay không.Thuốc Xermelo có thể tương tác với một số loại thuốc khác, bao gồm: Clozapine, Hydrocodone, Nimodipine và các chất cảm ứng CYP3A4 như Alprazolam, Amiodarone, Apixaban, Carbamazepine, Dexamethasone, Escitalopram, Itraconazole, Ketoconazole, Losartan, Oxyclimusone và Rivaroxaban odone. Do đó bệnh nhân phải chắc chắn đã cung cấp cho bác sĩ về danh sách tất cả các loại thuốc, vitamin và chất bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị tiêu chảy bằng Xermelo.
3. Tác dụng phụ của thuốc Xermelo (Telotristat)
Một số biện pháp kiểm soát các tác dụng phụ của thuốc Xermelo mà bệnh nhân có thể áp dụng, do đó hãy trao đổi với bác sĩ về vấn đề này để tìm ra biện pháp phù hợp nhất. Sau đây là một số tác dụng phụ phổ biến hoặc quan trọng của Xermelo:3.1. Xermelo gây táo bón. Thuốc Xermelo có thể gây tác dụng phụ táo bón, đôi khi rất nghiêm trọng. Nếu bị táo bón hoặc đau bụng dai dẳng hoặc nghiêm trọng hơn, người bệnh hãy ngừng sử dụng thuốc Xermelo và nhanh chóng liên hệ với bác sĩ điều trị.3.2. Buồn nôn, nôn ói. Thuốc Xermelo tương tự các thuốc điều trị ung thư khác đều có thể khiến người bệnh buồn nôn, nôn ói. Bệnh nhân hãy trao đổi với bác sĩ điều trị để được chỉ định các thuốc phù hợp kiểm soát tác dụng phụ này. Ngoài ra, bệnh nhân có thể thực hiện những thay đổi sau để hạn chế buồn nôn, nôn ói do Xermelo:Điều chỉnh chế độ ăn uống;Hạn chế những thứ/yếu tố có thể làm khởi phát hoặc trầm trọng thêm triệu chứng nôn ói, chẳng hạn như ăn quá no, ăn thức ăn nhiều dầu mỡ/chất béo, nhiều gia vị hoặc có tính axit (như chanh, cà chua, cam);Sử dụng các thuốc kháng axit hoặc trung hòa axit dạ dày để giảm bớt các triệu chứng.3.3. Đau đầu và sốt. Bác sĩ điều trị của bệnh nhân có thể đề xuất các loại thuốc hay một số chiến lược khác để kiểm soát tình trạng đau đầu trong thời gian điều trị với Xermelo. Bên cạnh đó, người bệnh hãy nhanh chóng liên hệ với nhân viên y tế nếu nhiệt độ cơ thể từ 38 độ C trở lên.3.4. Giảm cảm giác thèm ăn. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, khoa học là một phần quan trọng trong quá trình chăm sóc và hồi phục sức khỏe của bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên các liệu pháp điều trị ung thư hiện nay (như thuốc Xermelo) có thể ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn và trong một số ít trường hợp có thể gây nhiều khó khăn cho việc ăn uống của người bệnh. Vì vậy, một vấn đề quan trọng là bệnh nhân nên trao đổi ý kiến với bác sĩ về vấn đề cải thiện dinh dưỡng hay lựa chọn thực phẩm phù hợp. Đồng thời, người bệnh nên áp dụng một số biện pháp sau:Chia nhỏ bữa ăn trong ngày thành 5 hoặc 6 bữa ăn nhỏ thay vì chỉ gồm 3 bữa chính;Nếu ăn không đủ dinh dưỡng, người bệnh có thể xem xét bổ sung thêm bằng các sản phẩm phù hợp.Một số bệnh nhân sử dụng Xermelo cảm nhận có vị kim loại trong miệng hoặc thấy thức ăn không có mùi vị gì cả. Điều này khiến họ thay đổi khẩu vị, không còn thích những món ăn hay đồ uống mà trước đó rất thích. Tình trạng này có thể kéo dài vài tháng hoặc lâu hơn sau khi kết thúc điều trị bằng thuốc Xermelo. Để hạn chế tối đa ảnh hưởng, bệnh nhân nên tránh các món ăn có mùi vị không ngon. Nếu có vấn đề với thịt đỏ, người bệnh hãy thay đổi sang thịt gà, trứng, các sản phẩm từ sữa và cá không có mùi tanh. Đồng thời có thể tăng thêm hương vị cho món ăn bằng cách ướp với nước sốt phù hợp.3.5. Trầm cảm. Thuốc Xermelo có thể gây thay đổi tâm trạng người bệnh. Nếu thường xuyên trải qua cảm giác buồn bã, tuyệt vọng, giảm hứng thú và không thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày vì tâm trạng suy sụp, bệnh nhân hãy liên hệ với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn.3.6. Phù ngoại vi. Phù ngoại vi là tác dụng phụ ít gặp của thuốc Xermelo. Tình trạng này xảy ra do tăng giữ nước dẫn đến sưng phù các chi, bao gồm chi dưới (bàn chân, cẳng chân và mắt cá chân) hoặc bàn tay. Bệnh nhân hãy thông báo bất kỳ tình trạng sưng phù nào cho bác sĩ ung thư.3.7. Đầy hơi. Thuốc Xermelo có thể gây đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi hoặc ợ chua. Tác dụng này có thể gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ cộng đồng, khiến người bệnh lúng túng khi giao tiếp với người khác. Người bệnh có thể cần sử dụng một số loại thuốc không kê đơn có sẵn để giảm đau do đầy hơi và chướng bụng.Một số loại thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng đầy hơi, do đó bệnh nhân nên lưu lại danh sách những loại thực phẩm đã ăn để giúp xác định loại nào gây đầy hơi. Bệnh nhân hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thuốc nào hoặc nếu tác dụng phụ này gây khó chịu cho người bệnh.
4. Ảnh hưởng sinh sản của thuốc Xermelo
Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị về việc sử dụng thuốc Xermelo trước khi mang thai, sinh con hoặc cho con bú.org
|
vinmec
| 1,245
|
Thiếu men Biotinidase (BTD) là gì và dấu hiệu điển hình của bệnh?
Trong cơ thể người, Biotin giữ vai trò quan trọng như các cofactor cho enzyme carboxylase xúc tác quá trình chuyển hóa đường, protein, chất béo từ thức ăn thành chất dinh dưỡng cơ thể có thể sử dụng. Ngoài ra, Biotin còn giữ nhiều vai trò khác trong quá trình dị hóa axit amin, biểu hiện gen, thể hiện cấu trúc nhiễm sắc thể,… Thiếu men Biotinidase (BTD) gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và sự phát triển của cơ thể.
1. Thiếu men Biotinidase (BTD) là gì?
Thiếu men Biotinidase (BTD) là một loại rối loạn di truyền ảnh hưởng đến việc tái sử dụng và tái sản xuất vitamin biotin - một là chất cần thiết cho quá trình chuyển hóa các chất béo, protein và carbohydrate.
Nguyên nhân của Thiếu men Biotinidase là do sự thiếu hụt enzyme Biotinidase - một enzyme cần thiết cho quá trình sản xuất và tái chế vitamin biotin. Khi không có enzyme Biotinidase để sản sinh ra biotin, khả năng chuyển hóa chất béo, protein và carbohydrate của cơ thể cũng bị suy yếu.
Chất chuyển hóa không được xử lý, có thể được tích lũy bất thường gây ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan như não, da, tai và mắt. Các biến chứng của thiếu men Biotinidase (BTD) liên quan đến nhiễm axit trong quá trình chuyển hóa, hôn mê và dẫn đến tử vọng.
Thiếu hụt Biotinidase là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, tỷ lệ mắc bệnh ước tính là 1 trong 40.000 - 60.000 trẻ sinh ra.
2. Nguyên nhân gây thiếu men Biotinidase (BTD)
Trong cơ thể Biotin (còn gọi là Vitamin H, coenzyme R hoặc vitamin B7) giữ vai trò như cofactor cho enzyme carboxylase xúc tác chuyển hóa đường, chất béo, protein trong thức ăn thành các chất dinh dưỡng và quá trình dị hóa các axit amin phân nhánh.
Ở điều kiện bình thường, enzyme Biotinidase thực hiện phân tách Biotin từ biocytin hoặc chuỗi peptide-biotinyl để tạo biotin và lysine tự do. Sự phân tách này giúp cho cơ thể tái sử dụng Biotin và duy trì lượng Biotin cần thiết cho các quá trình trong cơ thể sống.
Người mắc bệnh thiếu men Biotinidase do thiếu hụt enzyme Biotinidase, gây giảm hoặc ngăn cản khả năng tái sử dụng Biotin, từ đó dẫn đến việc giảm sút hoạt tính của enzyme carboxylase phụ thuộc biotin. Cuối cùng là ảnh hưởng đến các quá trình chuyển hóa chất trong cơ thể.
Đặc biệt quan trọng là 2 axit amin thiết yếu (gồm leucine và isoleucine) không được phá vỡ hoàn toàn do thiếu hụt Biotin, sẽ chuyển hóa thành các chất độc như hydroxyisovalerate. Các chất độc này sẽ tích tụ dần trong cơ thể, gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan quan trọng như hệ thống thần kinh, da, tóc, mắt…. .
Xét về nguyên nhân sâu xa, thiếu men Biotinidase do thiếu hụt enzyme Biotinidase là loại đột biến di truyền trên gen BTD gây ra. Hiện nay, nghiên cứu đã chỉ ra khoảng hơn 150 biến đổi trên gen BTD. Các đột biến gen BTD này thường làm giảm hoặc làm mất chức năng hoạt động của enzym Biotinidase. Di truyền này là dạng tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường, trẻ có thể mắc bệnh do gen từ bố và mẹ.
3. Triệu chứng thiếu men Biotinidase
Trẻ sau sinh một vài ngày mắc bệnh thiếu men Biotinidase đã có những triệu chứng rõ ràng như:
- Co giật.
- Nhược cơ, giảm trương lực cơ.
- Mất điều hòa thân nhiệt.
- Liệt.
- Mất thính lực.
- Hạn chế tầm nhìn.
- Phát ban da (kể cả viêm da tiết bã và vẩy nến).
- Rụng tóc, mất màu tóc.
Nếu không được điều trị sớm, các rối loạn chuyển hóa có thể nhanh chóng khiến trẻ hôn mê và tử vong. Việc tích tụ các chất độc trong cơ thể khi không được chuyển hóa cũng ảnh hưởng nghiêm trọng tới hệ thần kinh, làm giảm phát triển trí tuệ và tinh thần.
Thiếu men Biotinidase cũng có thể xuất hiện triệu chứng muộn, ở trẻ hoặc người trường thành. Dấu hiệu bệnh khởi phát muộn cũng tương tự như ở giai đoạn sơ sinh, song thường nhẹ hơn, bởi thường người bệnh có một phần hoạt tính enzyme Biotinidase mới có thể sống sót qua giai đoạn sơ sinh.
Cũng có những trường hợp bệnh nhân thiếu men Biotinidase nhưng không hề biểu hiện triệu chứng hay biến chứng bệnh, kể cả thời niên thiếu hay khi trưởng thành.
Như vậy, mức độ nghiêm trọng của bệnh liên quan đến mức độ thiếu hụt enzyme. Thiếu hụt enzyme Biotinidase càng nhiều thì biến chứng càng nghiêm trọng, càng ảnh hưởng đến tính mạng trẻ. Thiếu men Biotinidase được coi là nghiêm trọng khi hoạt tính enzyme đạt ít hơn 10%. Còn những trường hợp bị thiếu hụt một phần enzyme có biến chứng nhẹ hơn hoặc không có, khi hoạt tính enzyme đạt mức 10 - 30%.
Ngoài ra, cần lưu ý triệu chứng bệnh thiếu hụt enzyme Biotinidase bẩm sinh và thiếu hụt Biotin trong khẩu phần ăn là khá giống nhau, song mức độ nguy hiểm và khả năng điều trị là khác nhau.
4. Chẩn đoán và điều trị bệnh thiếu men Biotinidase
4.1. Chẩn đoán bệnh
Sàng lọc bệnh thiếu men Biotinidase được khuyến cáo ở trẻ sơ sinh, bằng xét nghiệm định lượng enzyme có trong mẫu máu khô. Định lượng cho kết quả là "nguy cơ thấp" (nếu thiếu enzyme nhưng vẫn đủ để hoạt động) hoặc "nguy cơ cao" (nếu giảm hoặc vắng mặt hoàn toàn hoạt động của enzyme).
Thông thường sàng lọc thiếu men Biotinidase ở trẻ sơ sinh chỉ ra trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh hay không, để thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chính xác hơn. Ngoài ra, mẫu máu lấy từ trẻ sơ sinh nếu bảo quản mẫu không đúng cách, lấy ngoài thời gian cho phép,… có thể gây sai lệch kết quả.
Chẩn đoán bệnh kết hợp kết quả xét nghiệm hoạt độ enzyme Biotinidase trong mẫu máu tươi hoặc xét nghiệm sinh học phân tử xác định đột biến gen BTD cùng các dấu hiệu lâm sàng của bệnh.
4.2. Điều trị bệnh
Bệnh nhân thiếu men Biotinidase nhưng vẫn có hoạt tính enzyme carboxylase ở mức đáp ứng được sẽ được điều trị bằng bổ sung Biotin hàng ngày. Đây là phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay. Thông thường, người bệnh được chỉ định uống từ 5 - 20 mg biotin một ngày, uống suốt đời và không phải hạn chế chế độ ăn uống.
Bệnh nhân thiếu men Biotinidase mức độ nghiêm trọng sẽ được xem xét bổ sung lượng biotin hàng ngày lớn hơn, cung cấp cho cơ thể đảm bảo tất cả nhu cầu trao đổi chất.
Bệnh nhân phát hiện và điều trị sớm bệnh có tiên lượng rất tốt, nhất là khi biến chứng bệnh chưa xuất hiện. Điều trị đúng giúp bệnh nhân có cuộc sống hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển bình thường. Các thuốc điều trị bệnh thiếu men Biotinidase được chứng minh là không gây tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng suốt đời.
|
medlatec
| 1,224
|
Cách chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi
Đầy bụng khó tiêu là một trong những triệu chứng thường gặp ở trẻ 2 tuổi. Vậy làm cách nào để chữa chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi? Bài viết sẽ gợi ý một số mẹo chữa đầy bụng cho trẻ em.
1. Tình trạng đầy bụng ở trẻ 2 tuổi
2 tuổi là thời điểm trẻ có thể ăn uống đa dạng với nhiều loại thực phẩm. Đây cũng là thời điểm trẻ đi nhà trẻ, làm quen với môi trường mới và một chế độ ăn khác so với khi ở nhà. Một trong những triệu chứng tiêu hóa thường gặp ở trẻ 2 tuổi là tình trạng đầy bụng khó tiêu, thường xảy ra sau bữa ăn. Bản thân chứng đầy bụng khó tiêu không phải là một căn bệnh, mà có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như:Chế độ dinh dưỡng, khẩu phần ăn chưa phù hợp với độ tuổi của trẻ.Cho trẻ ăn quá nhiều mà khoảng cách giữa các bữa ăn lại quá gần.Cho trẻ ăn quá nhiều gia vị, nhất là khi trẻ chưa quen.Trẻ ăn uống quá nhanh do mải ham chơi, chạy nhảy khi ăn.Trẻ uống nhiều thức uống có ga.Trẻ bị thiếu men Lactose.Trẻ bị dị ứng với thức ăn.Thực phẩm không đảm bảo vệ sinh.Trẻ mắc bệnh như: trào ngược dạ dày thực quản, táo bón, tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích, phình đại tràng bẩm sinh,...Trẻ ngủ không đủ giấc, không ngon giấc.Trẻ gặp tình trạng căng thẳng, lo lắng do việc đi học, thay đổi môi trường,...Trẻ bị thừa cân.Tình trạng đầy bụng ở trẻ 2 tuổi thường biểu hiện cùng với các triệu chứng như:Trẻ đau bụng vùng thượng vị, quanh rốn.Trẻ cảm thấy quá no và không thể ăn.Trẻ cảm thấy buồn nôn, nôn mửa.Trẻ bị ợ nóng.Trẻ không trung tiện (xì hơi) được.Sau khi ăn 2 giờ, bụng trẻ căng hơn bình thường.
2. Cách chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi
2.1. Xoa bụng chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi. Xoa bụng cho trẻ sau khi ăn 30 phút có thể giúp trẻ giảm triệu chứng đầy bụng. Phụ huynh sử dụng các đầu ngón tay và xoa nhẹ nhàng trên bụng trẻ theo chiều kim đồng hồ từ rốn ra ngoài.Tránh chà xát mạnh vào làn da mỏng manh của trẻ khiến trẻ cảm thấy khó chịu, không thoải mái. Xoa bụng cũng giúp trẻ ợ hơi - một trong những biện pháp giảm đầy bụng khó tiêu ở trẻ.2.2. Chườm ấm. Một trong những cách chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi đó là chườm ấm. Sử dụng 2 chiếc khăn nhúng vào nước ấm rồi vắt khăn. Gấp một chiếc khăn và đặt lên bụng của trẻ, chiếc khăn còn lại quấn quanh bụng trẻ để cố định. Phụ huynh cần hết sức lưu ý về độ nóng và độ chặt của khăn chườm nóng.2.3. Cử động chân trẻ giống đạp xeĐặt trẻ nằm ngửa, sau đó kéo nhẹ nhàng một chân trẻ lên ngực rồi đẩy xuống đồng thời đẩy chân kia lên (giống như đạp xe). Cứ lặp lại động tác như vậy có thể giúp trẻ xì hơi và giảm được khí trong bụng.2.4. Bổ sung men vi sinh. Men vi sinh rất hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị triệu chứng đầy bụng, khó tiêu ở trẻ, nhất là ở trẻ bị loạn khuẩn đường ruột, dùng kháng sinh kéo dài,...2.5. Cho bé uống nước. Trẻ 2 tuổi cần được bổ sung một lượng nước cần thiết để đảm bảo các hoạt động trong cơ thể, giảm tình trạng đầy bụng.2.6. Thay đổi chế độ ăn uốngĐiều chỉnh, thay đổi chế độ ăn uống của trẻ, sử dụng đạm, đường, tinh bột ở mức hợp lý, hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ. Nếu trẻ hay bị đầy bụng khó tiêu vào ban đêm, nên cho trẻ ăn tối trước đi ngủ 2-3 giờ.2.7. Giảm bớt căng thẳng. Chứng khó tiêu do căng thẳng ở trẻ có thể cải thiện bằng cách giải quyết nguyên nhân gốc rễ, đảm bảo môi trường sống của trẻ thật thoải mái, không căng thẳng, lo lắng.2.8. Sử dụng tinh dầu. Một số loại tinh dầu như tinh dầu bạc hà có thể hỗ trợ chữa đầy bụng cho trẻ 2 tuổi. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ một loại tinh dầu nào cho trẻ, dù là rất ít.
3. Khi nào cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ?
Hầu hết các trường hợp đầy bụng khó tiêu ở trẻ em thường tự cải thiện. Tuy nhiên, trẻ cần được thăm khám bởi bác sĩ để loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khi:Các triệu chứng đầy bụng khó tiêu kéo dài hơn một vài giờ.Xuất hiện các triệu chứng khác như nôn mửa, nhất là nôn ra máu, đi cầu phân đen, đi cầu lẫn máu tươi, ăn uống kém, khó thở,...Sau khi thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để làm rõ chẩn đoán như siêu âm bụng, X quang, cắt lớp vi tính vùng bụng, thậm chí là nội soi dạ dày - thực quản.
4. Phòng tránh chứng đầy bụng ở trẻ 2 tuổi
Sau đây là một số lời khuyên giúp ngăn ngừa chứng đầy bụng khó tiêu ở trẻ 2 tuổi:Hướng dẫn trẻ ăn uống chậm rãi, chú ý nhai kỹ thức ăn.Không cho trẻ vận động ngay sau bữa ăn, cần đợi ít nhất 1 giờ trước khi cho trẻ chạy nhảy, vui chơi.Tránh những căng thẳng không cần thiết trong gia đình, nhà trẻ.Tóm lại, chứng đầy bụng khó tiêu ở trẻ 2 tuổi có thể được cải thiện nhờ thực hiện một số biện pháp. Tuy nhiên, nếu tình trạng này không thuyên giảm thì phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán và tìm hiểu nguyên nhân, từ đó có hướng điều trị chính xác. Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ mà không được bác sĩ chuyên khoa kê đơn.
|
vinmec
| 1,031
|
62 Tuổi phát hiện đục thủy tinh thể độ III nhờ đi khám mắt miễn phí
Đục thủy tinh thể độ III ở cả 2 mắt kèm theo một số vấn đề như sạn vôi mi trên, bong dịch kính,… là những gì mà bệnh nhân B.T.L.T 62 tuổi (Hà Nội) phải đối mặt suốt thời gian qua. Nếu không phát hiện kịp thời, nguy cơ mất thị lực và mù lòa do bệnh đục thủy tinh thể rất lớn.
1. Phát hiện bệnh đục thủy tinh thể theo cách không ngờ nhất
Bà B.T.L.
Khi biết được tình trạng mắt của mình bà T. khá ngỡ ngàng vì không ngờ mình bị đục thủy tinh thể độ III ở cả 2 mắt mà không hề hay biết. Tuy nhiên, bà cũng cảm thấy may mắn vì đã phát hiện kịp thời khi vẫn còn khả năng chữa trị.
Nói về trường hợp của bệnh nhân T., bác sĩ Nguyễn Thị Xuân Loan cho biết thêm: “Trường hợp đục thủy tinh thể độ III của bệnh nhân B.T.L.T đang ở giai đoạn rất nguy hiểm. Lúc này, phần nhân thủy tinh thể ở mắt bệnh nhân T. đã chuyển sang thể cứng, có màu vàng. Nếu phát hiện muộn, không được điều trị đúng cách và kịp thời, nguy cơ mất thị lực và mù lòa do bệnh đục thủy tinh thể rất lớn”.
2. Cuộc đời của bệnh nhân 62 tuổi sang trang mới nhờ phẫu thuật Phaco
Trước tình trạng của bệnh nhân B.T.L.T, bác sĩ Xuân Loan đã chỉ định bệnh nhân cần phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể bằng phương pháp Phaco.
Bệnh nhân T.
Với những ca bệnh đục thủy tinh thể nặng như của bà T. thì phẫu thuật Phaco là phương pháp phù hợp nhất để điều trị dứt điểm đục thủy tinh thể. Ở phương pháp hiện đại này, bác sĩ sẽ sử dụng sóng siêu âm để tán nhuyễn, hút hết thủy tinh thể bị đục ra ngoài và thay thế bằng một thủy tinh thể nhân tạo thích hợp.
Hiện nay, Phaco là phương pháp tối ưu nhất, được rất nhiều người lựa chọn để khắc phục đục thủy tinh thể nặng. Lý do bởi phương pháp này hội tụ rất nhiều ưu điểm như: thời gian phẫu thuật nhanh chóng chỉ khoảng 15 – 20 phút; không đau, không chảy máu, không biến chứng và thị lực hồi phục ngay sau mổ. Nhiều bệnh nhân cao tuổi lựa chọn phương pháp này còn bởi nó có độ an toàn cao, đáp ứng tốt với thể trạng người già có bệnh nền. Một điểm lợi thế nữa là đối với bệnh nhân ở xa, sau ca phẫu thuật Phaco bệnh nhân có thể xuất viện ngay trong ngày.
Bệnh nhân T.
Kết thúc ca phẫu thuật thành công, bệnh nhân T. được đưa về khu vực phòng hậu phẫu và theo dõi sức khỏe sau mổ khoảng 4 tiếng. Sau thời gian trên, bà T. được xuất viện ngay trong ngày. Ngày hôm sau, bà T. quay lại để tái khám, bác sĩ đánh giá là mắt hồi phục rất tốt.
Qua đây, bác bác sĩ Nguyễn Thị Xuân Loan khuyến cáo bệnh nhân nên đi khám mắt sớm khi thấy mắt có dấu hiệu nhìn mờ, khô, cộm, ngứa,… Bên cạnh đó, không chỉ người già mà những người trẻ cũng nên cố gắng sắp xếp thời gian đi khám mắt định kỳ ít nhất 6 tháng/ lần. Việc làm này sẽ giúp bạn phát hiện sớm các bệnh lý về mắt, từ đó điều trị sớm, ngăn ngừa biến chứng.
3
|
thucuc
| 614
|
Vì sao cần tầm soát ung thư vòm họng và nên thực hiện ở đâu?
Tỷ lệ mắc ung thư vòm họng trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đang có xu hướng ngày càng gia tăng. Đây là bệnh lý có mức nguy hiểm cao vì tốc độ tiến triển nhanh và khó điều trị. Để đảm bảo hiệu quả trong việc điều trị cũng như kéo dài tuổi thọ khi chẳng may bị mắc bệnh, mỗi người nên thực hiện tầm soát ung thư vòm họng và đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
1. Khái quát về ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng là tình trạng khối u ác tính hình thành và phát triển ở vòm họng. Ở giai đoạn đầu bệnh thường khó để phát hiện sớm vì triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với những bệnh lý thông thường khác. Khi bước sang giai đoạn cuối, tế bào ung thư có thể di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể như gan, xương và phổi thông qua đường máu và hệ bạch huyết.
Sau đây là những triệu chứng điển hình của ung thư vòm họng:
Đau họng kéo dài trên 1 tuần, uống thuốc không hiệu quả;
Ngạt mũi: thường xuất hiện ở một bên, nghiêm trọng hơn theo thời gian. Vào giai đoạn muốn sẽ thấy máu lẫn trong dịch mũi, hay bị chảy máu cam;
Thường xuyên bị ù tai: tai hay bị ù một bên, triệu chứng này sẽ ngày càng nặng hơn, về sau có thể bị nhiễm trùng, chảy mủ, viêm tai thanh dịch hoặc mất thính lực;
Nổi hạch ở vùng cổ, vòm họng: hạch nổi ở vị trí góc hàm, gia tăng về kích thước và thường hiện diện ở cùng bên so với khối u. Thời điểm hạch xuất hiện khá sớm trước cả các triệu chứng về tai và mũi. Lúc đầu hạch không gây ra cảm giác đau nhưng càng về sau khi hạch lớn dần sẽ bị lở loét và đau mỗi khi chạm vào;
Dấu hiệu thần kinh: ban đầu là các cơn đau đầu, xuất hiện ở vùng đầu cùng bên nơi có khối u. Cơn đau thường mang tính chất âm ỉ, nếu sử dụng thuốc giảm đau thì có thể thuyên giảm. Tuy nhiên sang đến giai đoạn muộn tính chất cơn đau sẽ trở nên dữ dội hơn, lúc này thuốc giảm đau gần như không còn hiệu quả. Ngoài ra còn có các dấu hiệu như lác mắt, liệt lưỡi, tê mặt, nuốt sặc,... ;
Các dấu hiệu như ù tai, đau nhức đầu, ngạt mũi,... thường dễ bị nhầm sang triệu chứng của bệnh cảm cúm, bệnh về tai mũi họng hoặc bệnh lý thần kinh,... Do đó người bệnh hãy
đặc biệt theo dõi sức khỏe của mình và nếu như tình trạng cảm cúm không có dấu hiệu thuyên giảm thì nên đi tầm soát ung thư vòm họng.
2. Tầm soát ung thư vòm họng là gì? Những ai cần thực hiện?
Tầm soát ung thư vòm họng là tổng hợp các phương pháp xét nghiệm, chẩn đoán cần thiết giúp phát hiện sớm những bất thường ở vùng tai, mũi, họng, từ đó chẩn đoán tình trạng ung thư vòm họng ngay cả khi bệnh nhân chưa phát giác các triệu chứng rõ ràng trên lâm sàng.
Sau đây là những đối tượng có nguy cơ cao cần thực hiện tầm soát ung thư vòm họng:
Bệnh nhân trên 40 tuổi, trong gia đình từng có người thân bị ung thư vòm họng, có thói quen hút thuốc lá, uống nhiều rượu, đời sống tình dục không lành mạnh;
Người bị nhiễm trùng tai mũi họng lâu ngày không khỏi, tái phát nhiều lần;
Bệnh nhân nhiễm phải virus Epstein-Barr: virus này thuộc nhóm virus Herpes có liên quan đến ung thư vòm họng;
Tính chất nghề nghiệp: người tiếp xúc nhiều với hóa chất
độc hại như nhựa tổng hợp, cao su, hơi carbon, tia phóng xạ, khói bụi,... ;
Cơ thể có các dấu hiệu cảnh báo ung thư vòm họng như ù tai, nghẹt mũi, đau đầu liên tục, chảy máu cam thường xuyên,... ;
Thói quen ăn uống thiếu khoa học: hay ăn những món lên men (dưa chua, cà muối,... ), thịt hun khói, đồ ôi thiu,... Trong những thực phẩm này có chứa hàm lượng lớn chất có khả năng gây ung thư là Nitrosamine.
Những người thuộc nhóm đối tượng nguy cơ ung thư vòm họng cao nên tiến hành thăm khám, thực hiện xét nghiệm định kỳ tối thiểu 1 lần/năm để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm, nâng cao hiệu quả điều trị.
3. Các phương pháp xét nghiệm trong tầm soát ung thư vòm họng
Ngoài các triệu chứng gợi ý ung thư vòm họng cũng như các yếu tố nguy cơ gây bệnh như đã trình bày ở trên, để tầm soát ung thư vòm họng cần áp dụng những kỹ thuật dưới đây:
Nội soi họng: bác sĩ sử dụng các dụng cụ nội soi chuyên dụng để phát hiện các bất thường trong vòm họng. Nội soi họng có thể giúp kiểm tra vị trí và kích thước khối u;
Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT): có tác dụng đánh giá mức độ phát triển của bệnh;
Sinh thiết mô: dưới hướng dẫn của dụng cụ nội soi để lấy mẫu mô tế bào ở vị trí tổn thương, sau đó đưa mẫu bệnh phẩm đến phòng thí nghiệm để nhuộm soi và phân tích dưới kính hiển vi, kiểm tra sự hiện diện của tế bào ung thư;
Xét nghiệm máu marker ung thư SCC;
Như vậy có thể nói tầm soát ung thư vòm họng là hoạt động cần thiết, có tác dụng giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường ngay từ giai đoạn sớm, ngay cả khi các triệu chứng vẫn chưa lộ diện. Do đó đây chính là cách tốt nhất giúp tiên lượng và dự phòng bệnh ung thư.
địa chỉ: Số 3 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân, Hà Nội.
|
medlatec
| 1,017
|
5 phút để xác định vi khuẩn H.pylori qua hơi thở
Xác định H. pylori qua hơi thở.
Theo số liệu thống kê có khoảng một nửa dân số trên thế giới nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori hoặc HP). Đây là loại vi khuẩn không chỉ gây nên viêm dạ dày, viêm tá tràng và loét dạ dày ở người mà còn là yếu tố gây bệnh do vi khuẩn, quan trọng nhất có liên quan với ung thư dạ dày thể tuyến và các u lympho của mô lympho liên quan với màng nhày. Bởi vậy, việc kiểm tra xác định có bị nhiễm H. pylori là biện pháp hữu hiệu nhất trong điều trị, phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Tìm vi khuẩn H. pylori qua xét nghiệm hơi thở Ure 14C
Bên cạnh kỹ thuật phổ biến là nội soi, lấy sinh thiết, hiện có xét nghiệm hơi thở ure 14C tìm vi khuẩn H. pylori.
Nguyên tắc xét nghiệm hơi thở.
Xét nghiệm hơi thở ure 14C dựa trên nguyên lý sự hiện diện enzyme ure được sản sinh bởi vi khuẩn H. pylori.
Khi có sự hiện diện của ure, sự phân phối ure 14C bằng đường miệng sẽ thuỷ phân thành Ammonia (NH3) và 14CO2. 14CO2 bị hấp thụ vào tuần hoàn máu và đẩy ra qua phổi. Sự hiện diện của một lượng 14CO2 chỉ định trong hơi thở thở ra sẽ giúp phát hiện nhiễm vi khuẩn H. pylori.
Những ưu điểm của kỹ thuật mang lại
Quy trình xét nghiệm hơi thở.
-
Độ chính xác cao: đảm bảo độ nhạy lên tới 98%.
-
Độ đặc hiệu 100%.
-
Thao tác đơn giản cho cả người bệnh và việc thực hiện kỹ thuật:
+
Bước 1: Bệnh nhân uống 1 viên thuốc C14 với 1 lượng nước vừa, sau đó ngồi đợi trong vòng 15 phút.
+
Bước 2: Bệnh nhân thổi đều từng lần một vào trong thẻ xét nghiệm.
+
Bước 3: Đưa thẻ xét nghiệm vào máy, máy tự động cho ra kết quả trong 250 giây.
-
Thời gian trả kết quả ngắn sau 3-5 phút, giúp người bệnh tiết kiệm thời gian chờ đợi và bớt các thủ tục hành chính rườm rà.
- Áp dụng cho nhiều đối tượng: tất các khách hàng có triệu chứng và nghi ngờ về dạ dày đều có thể áp dụng được xét nghiệm hơi thở. Tuy nhiên, xét nghiệm này chỉ trừ trẻ em dưới 3 tuổi và phụ nữ có thai dưới 8 tuần tuổi.
Với việc làm xét nghiệm hơi thở ure 14C, người bệnh được chẩn đoán, điều trị bệnh nhiễm vi khuẩn H. pylori kịp thời và hiệu quả.
Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ:
|
medlatec
| 440
|
U bàng quang ác tính là gì?là bệnh lý nguy hiểm
U bàng quang ác tính là gì?
U bàng quang ác tính hay còn gọi là ung thư bàng quang là một loại ung thư bắt đầu trong bàng quang, một cơ quan hình cầu ở vùng xương chậu và chứa nước tiểu. Ung thư bàng quang thường xuất phát từ các tế bào lót mặt trong của bàng quang.
U bàng quang ác tính hay còn gọi là ung thư bàng quang là một loại ung thư bắt đầu trong bàng quang.
Triệu chứng u bàng quang ác tính?
Ung thư bàng quang giai đoạn đầu không có triệu chứng rõ ràng. Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy:
Điều trị u bàng quang ác tính
Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị cụ thể. Một số phương pháp điều trị phổ biến là:
Phẫu thuật hường áp dụng cho ung thư giai đoạn đầu
Phẫu thuật hường áp dụng cho ung thư giai đoạn đầu. Phẫu thuật có thể bao gồm:
Liệu pháp này hoạt động bằng cách báo hiệu hệ miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào ung thư. Sinh học trị liệu ung thư bàng quang thường được quản lý thông qua niệu đạo và trực tiếp vào bàng quang.
Hóa trị sử dụng thuốc để diệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư có thể vẫn còn sau khi phẫu thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật.
Hóa trị sử dụng thuốc để diệt tế bào ung thư
Xạ trị sử dụng năng lượng cao nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Bức xạ trị liệu có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u hoặc sau khi phẫu thuật để diệt tế bào ung thư còn lại. Bức xạ trị liệu đôi khi kết hợp với hóa trị.
|
thucuc
| 339
|
Việt Nam đã tự chủ 10/11 vắc xin trong tiêm chủng mở rộng
Hiện Việt Nam đã tự sản xuất được 10/11 vắc xin trong tiêm chủng mở rộng (TCMR) và tương lai gần nhất sẽ xuất khẩu vắc xin sởi. Việt Nam cũng là 1 trong 12 nhà máy sẽ cung ứng vắc xin cúm A/H1N1 cho thế giới nếu dịch cúm xảy ra.
Tại Lễ khởi động Chương tình phát triển sản phẩm quốc gia vắc xin phòng bệnh cho người diễn ra ngày 28/1 Bộ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thị Kim Tiến đã vui mứng thông báo như vậy. Theo bà Tiến, tại phiên họp Tổ chức vắc xin toàn cầu năm 2013 TCMR VN được đánh giá là một trong những chương trình thành công nhất, được các chuyên gia phân tích ở cả khía cạnh y tế, kinh tế, khoa học. Nhờ TCMR chúng ta đã thanh toán được bệnh bại liệt, loại trừ uấn ván sơ sinh, cùng các nước khu vực tiến tới khống chế dịch sởi. Tỉ lệ mắc của các bệnh nhiễm trùng do có TCMR bảo vệ đã giảm đi rất nhiều
Đặc biệt, Việt Nam đã sản xuất 10/11 vắc xin cung cấp cho chương trình TCMR và bước đầu chuẩn bị để xuất khẩu ra thị trường. Việt Nam là một trong những nước ở khu vực ASEAN có thể tự túc vắc xin ngay từ những đầu năm 80, thành quả thanh toán các bệnh bại liệt, uấn ván sơ sinh bằng chính nguồn vắc xin của Việt Nam là một trong những thành tự to lớn.
Bộ trưởng Tiến cho biết, hiện nay, nhờ chuyển giao công nghệ của Nhật mà Việt Nam đã có thể sản xuất vắc xin sởi đạt GMP, có thể sản xuất rất tốt vắc xin B trong TCMR và dịch vụ, vắc xin viêm não Nhật Bản B, vắc xin thương hàn và một số vắc xin được Pháp chuyển giao công nghệ.
Để chuyển hóa mạnh mẽ, để vắc xin trở thành một trong những hàng hóa thương mại đáp ứng nhu cầu thị trường, phát triển ra thế giới Bộ Y tế đã đề xuất phát triển sản phẩm quốc gia vắc xin phòng bệnh cho người và được Thủ tướng chính phủ phê duyệt, bắt đầu thực hiện từ năm 2015 đến năm 2020.
Theo đó,
Đề án đặt mục tiêu sẽ sản xuất và thương mại hóa được ít nhất 8 loại vắc xin quan trọng phòng bệnh cho người với chất lượng tốt, đáp ứng yêu cầu của Chương tình tiêm chủng quốc gia, thay thế vắc xin nhập khẩu và tiến tới xuất khẩu (vắc xin phối hợp 6 trong 1, tiêu chảy do vi rút Rota, viêm não Nhật Bản trên tế bào Vero, cúm mùa, thương hàn vi cộng hợp, dại trên tế bào Vero, viêm gan A trên tế bào lưỡng bộ, rubella, phối hợp sởi – rubella.
Hiện nay công nghệ sản xuất vắc xin cúm H1N1 được sự giúp đỡ của thế giới Việt Nam đã xây dựng được một nhà máy sản xuất vắc xin cúm đạt GPM và là 1 trong 12 nhà máy sản xuất vắc xin trên toàn cầu để cung ứng vắc xin khi có đại dịch cúm trên toàn cầu.
Bộ Y tế quyết liệt chỉ đạo các đơn vị quyết liệt đạt GMP và các tiêu chuẩn của quốc tế. Có thể vắc xin xuất khẩu trong tương lai là vắc xin sởi và VN cũng là 1 trong 12 nhà máy sản xuất vắc xin cúm.
Đúng chủ trương người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam, vấn đề nội địa hóa và sản xuất trong nước, trong đó ngành dược, y tế là đi đầu trong lĩnh vực để nội địa hóa, giúp cho người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam.
Chỉ lấy ví dụ với vắc xin ngừa tiêu chảy do vi rút Rota, trong khi sản phẩm nhập khẩu có giá hơn 700 nghìn thì tại Việt Nam, sản phẩm này đã được sản xuất thành công, hiệu quả phòng bệnh tương đương nhưng số tiền chưa bằng một nửa so với vắc xin nhập, với chỉ khoảng 300 nghìn đồng một liều.
Bộ trưởng Tiến cho biết, Việt Nam đặt mục tiêu của đề án sản xuất các loại vắc xin đạt tiêu chảu của WHO như nhau: Ngừa tiêu chảy Rota vi rút 10 triệu liều/năm; Viêm não Nhật Bản B trên tế bào Vero: 10 triệu liều/năm; cúm mùa 5 triệu liều/năm; vắc xin 6 trong 1 10 triệu liều/năm... . Tổng giá trị các loại vắc xin sản xuất được đạt xấp xỉ 2.000 tỷ đồng/năm vào năm 2020.
|
medlatec
| 787
|
Xét nghiệm Double Test – những điều cần biết
Xét nghiệm Double Test là một loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh quan trọng để đánh giá, chẩn đoán dị tật của thai nhi. Nhiều bệnh lý quan trọng trẻ có thể mắc phải trong thai kỳ nhờ xét nghiệm này có thể được tìm ra như: Down, Edward, Patau… Hãy tìm hiểu cụ thể hơn về xét nghiệm Double Test qua thông tin chia sẻ sau đây của chúng tôi.Xét nghiệm Double Test là một loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh quan trọng
Xét nghiệm Double Test là một loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh quan trọng
Xét nghiệm Double test khi nào cần thiết?
– Đây là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh được thực hiện ở quý 1 thai kỳ, cụ thể là từ 11 tuần 1 ngày đến 13 tuần 6 ngày. Double Test sử dụng các xét nghiệm hóa sinh như định lượng β-hCG tự do và PAPP-A trong máu của thai phụ, Kết hợp với đo độ mờ da gáy bằng siêu âm, tính tuổi thai, tuổi mẹ… để đánh giá nguy cơ mắc Down, Edward, Patau quý 1 thai kỳ.Double Test sử dụng các xét nghiệm hóa sinh trong máu của thai phụ, kết hợp với đo độ mờ da gáy bằng siêu âm, tính tuổi thai, tuổi mẹ… để đánh giá nguy cơ dị tật thai nhi.
– Xét nghiệm Double Test không có khả năng phát hiện tất cả các dị tật nhiễm sắc thể, chỉ cảnh báo thai có nguy cơ tăng đối với một số dị tật. Nếu như nguy cơ dị tật bẩm sinh cao (dương tính) khi thực hiện xét nghiệm Double Test thì cần phải tiến hành chẩn đoán xác định bằng sinh thiết nhung mao màng đệm nhau thai. Nếu như lúc này, thai có nguy cơ dị tật bẩm sinh mức ranh giới, cần làm tiếp Triple test quý II của thai kỳ đánh giá nguy cơ rõ ràng hơn.
Double Test sử dụng các xét nghiệm hóa sinh trong máu của thai phụ, kết hợp với đo độ mờ da gáy bằng siêu âm, tính tuổi thai, tuổi mẹ… để đánh giá nguy cơ dị tật thai nhi.
Xét nghiệm Double Test có vai trò thế nào?
Đây là một xét nghiệm rất quan trọng, không thể bỏ qua. Nó tìm ra nguy cơ xuất hiện các vấn đề nghiêm trọng, gồm hội chứng Down, Tam nhiễm sắc thể 18 (nhóm nguy cơ dị tật bẩm sinh do bất thường tại NST 18 gây dị tật tay chân, tim mạch, tiêu hóa, tiết niệu… dẫn đến thai bé,d da ối, mắc hội chứng Edward…), Tam nhiễm sắc thể 13 (bất thường tại NST 13 gây dị tật phần đầu mặt như sứt môi, hở hàm, mắt, tiêu hóa, tim mạch tiết niệu…)
Thực hiện xét nghiệm Double test thế nào?
Double là xét nghiệm được thực hiện bằng cách lấy máu của thai phụ. Sau khi kiểm tra có được chỉ số cần xét nghiệm kết hợp với chỉ số độ mờ da gáy khi siêu âm để xác định nguy cơ bệnh lý của thai.Double là xét nghiệm được thực hiện bằng cách lấy máu của thai phụ.
Double là xét nghiệm được thực hiện bằng cách lấy máu của thai phụ.
|
thucuc
| 561
|
Công dụng thuốc Clarisol
Clarisol 500 là thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm. Với thành phần chính là Clarithromycin, được bào chế dưới dạng viên nén, hàm lượng 500mg, hộp 1 vỉ x 10 viên.
1. Công dụng thuốc Clarisol
Clarisol 500 được chỉ định trong những trường hợp sau:Bệnh nhân viêm tai giữa, viêm xoang cấp, viêm phế quản mạn có đợt cấp,viêm amidan, viêm da và mô mềm.Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae và Legionella, bệnh bạch hầu, bệnh nhân đang ở giai đoạn đầu của ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium.Dùng phối hợp diệt trừ Helicobacter pylori trong bệnh loét dạ dày tá tràng.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc
Đối với người lớn: Thường dùng liều là 250mg x mỗi ngày 2 lần trong 7 ngày, hoặc 500 mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần/ngày.Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, có thể tăng đến liều 500 mg/ngày 2 lần, hoặc 1000mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần/ngày và kéo dài đến 14 ngày.Đối với trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều như người lớn.Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng thuốc ở dạng nhũ tương dành cho bệnh nhi:Liều thường dùng hàng ngày đối với trẻ em là 7,5 mg/kg. Mỗi ngày uống 2 lần cho tới liều tối đa là 500 mg. Thời gian điều trị thường là 7-10 ngày tùy theo chủng gây bệnh và tình trạng bệnh nặng hay nhẹ. Khi điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn phải ít nhất phải 10 ngày. Huyền dịch khi đã chuẩn bị có thể dùng kèm hoặc không kèm với bữa ăn, hoặc uống cùng với sữa.Khi dùng diệt trừ H. pylori ở những bệnh nhân bị bệnh viêm loét tá tràng:Đối với người lớn: Liều dùng thường dùng là 500 mg mỗi ngày 2 lần trong 7 ngày. Nên sử dụng kèm với omeprazole 40 mg uống 2 lần mỗi ngày.Đối với người già: Sử dụng liều dùng như người lớn.Đối với bệnh nhân suy thận: Thường không cần điều chỉnh liều trừ khi bệnh nhân bị suy thận nặng (khi độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút). Trong trường hợp cần chỉnh liều dùng nên giảm một nửa tổng liều mỗi ngày, ví dụ 250 mg/ngày dùng 1 lần hoặc 250 mg/ngày chia 2 lần trong trường hợp nặng.
3. Chống chỉ định
Clarisol 500 chống chỉ định dùng trong một số trường hợp sau:Những người có tiền sử mẫn cảm với các loại kháng sinh thuộc nhóm macrolid.Không nên cho dùng Clarisol 500 kèm với những dẫn chất của ergot.Chống chỉ định sử dụng Clarisol 500 với các thuốc nào sau đây: cisaprid, pimozide và terfenadine. Nồng độ cisapid, pimozide và terfenadine tăng đã được báo cáo ở những bệnh nhân dùng đồng thời cả hai loại những thuốc này và Clarisol 500. Điều này có thể gây kéo dài thời gian QT của điện tâm đồ và những rối loạn nhịp kể cả nhịp nhanh thất, rung thất và xoắn đỉnh. Các tác dụng tương tự cũng đã được ghi nhận khi cho đồng thời astemizole và những macrolide khác.Phụ nữ có thai và lúc nuôi con bú: Tính an toàn của thuốc Clarisol 500 trong thời kỳ mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ chưa được xác minh. Chính vì vậy không nên sử dụng Klacid trong lúc mang thai hoặc cho con bú trừ khi lợi ích nhiều hơn nguy cơ. Một số công trình nghiên cứu trên súc vật gợi ý tác dụng độc tính trên phôi nhưng chỉ ở những liều có độc tính rõ ràng đối với người mẹ. Không tìm thấy clarithromycin trong sữa của các loài động vật đang cho con bú và trong sữa mẹ.
4. Tương tác thuốc
Clarithromycin đã được chứng minh không có tác dụng tương hỗ với những thuốc ngừa thai uống.Giống như các loại kháng sinh macrolide khác, việc sử dụng Clarisol 500 đồng thời với uống những thuốc được hóa bởi hệ thống cytochrome P450 (thí dụ warfarin, những alkaloid của ergot, triazolam, lovastatin, disopyramide, phenytoin và cyclosporin) có thể sẽ làm tăng nồng độ của các loại thuốc đó trong huyết thanh. Khi sử dụng Clarisol 500 cho những bệnh nhân đang dùng theophylline làm tăng nồng độ theophylin trong huyết thanh và tăng độc tính tiềm tàng của theophylline.Việc sử dụng Clarisol 500 trên những bệnh nhân đang dùng Warfarin có thể làm tăng hiệu lực những tác dụng của Warfarin. Cần thường xuyên theo dõi thời gian Prothrombin ở các bệnh nhân này.Hiệu quả của Digoxin có thể sẽ tăng khi dùng đồng thời với Klacid, cần theo dõi nồng độ Digoxin trong huyết thanh. Thuốc Clarisol 500 có thể làm tăng hiệu lực của carbamazepine do làm giảm tốc độ bài tiết.Macrolide được ghi nhận là làm thay đổi chuyển hóa của Terfenadine, gây tăng nồng độ của Terfenadine. Tình trạng này đi kèm theo các rối loạn nhịp tim và do đó nên tránh chỉ định Clarisol 500 cho những bệnh nhân đang dùng terfenadine và bất kỳ những kháng histamin không gây ngủ có liên quan như astemizole.Việc sử dụng đồng thời Clarisol 500 với zidovudine cho những bệnh nhân người lớn bị nhiễm HIV có thể làm giảm nồng độ zidovudine ở trạng thái bền. Phần lớn có thể tránh tình trạng này bằng cách bố trí những liều Klacid và zidovudine chéo nhau khoảng 1-2 giờ. Không ghi nhận các phản ứng giống như vậy ở trẻ em.Mặc dù nồng độ trong huyết tương của Clarisol 500 và omeprazole có thể tăng khi cho cùng một lúc, tuy nhiên không cần phải chỉnh liều lượng. Nồng độ Clarisol 500 trong huyết tương tăng có thể cũng xảy ra khi được sử dụng đồng thời với Maalox hoặc ranitidine.
5. Tác dụng phụ
Nhìn chung Clarisol 500 được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ đã được báo cáo bao gồm: buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu, nôn và đau bụng, viêm miệng, viêm thanh môn và nổi hạt ở miệng đã được báo cáo.Các tác dụng phụ khác bao gồm nhức đầu, những phản ứng dị ứng từ mề đay và phát ban nhẹ ở da cho đến phản vệ và hiếm hơn là hội chứng Stevens-Johnson.Các rối loạn vị giác có thể xảy ra: Mất màu ở lưỡi có hồi phục gặp trong những thử nghiệm lâm sàng khi cho Clarisol và omeprazole kèm nhau.Một số báo cáo về những tác dụng phụ thoáng qua trên hệ thần kinh trung ương bao gồm lo lắng, chóng mặt, mất ngủ, ảo giác, loạn tâm thần, ác mộng và lú lẫn. Tuy nhiên chưa xác định được mối tương quan nhân quả. Một số báo cáo về mất khả năng nghe khi dùng clarithromycin thường hồi phục khi ngưng thuốc.Tác dụng phụ hiếm gặp: Viêm đại tràng giả mạc được ghi nhận hiếm gặp khi dùng clarithromycin và có thể từ nhẹ đến đe dọa sinh mạng. Một số rối loạn chức năng gan đã được ghi nhận (thường có thể hồi phục) gồm những thử nghiệm chức năng gan bị thay đổi, viêm gan và mật có hoặc không có vàng da đi kèm. Rối loạn chức năng có thể trầm trọng và suy gan gây tử vong được ghi nhận rất hiếm.
6. Lưu ý đề phòng
Clarisol được bài tiết chủ yếu qua gan và thận. Chính vì vậy cần thận trọng khi sử dụng kháng sinh này trên những bệnh nhân suy chức năng gan hoặc thận.Việc sử dụng Clarisol kéo dài và lập lại có thể gây nên sự phát triển nấm hoặc vi khuẩn không còn nhạy với thuốc. Trong trường hợp xảy ra bội nhiễm, nên ngưng dùng thuốc và tiến hành trị liệu thích hợp.Trên một số ít người, vi khuẩn H. pylori có thể trở nên đề kháng Clarisol. Giống như những kháng sinh macrolide khác, việc sử dụng Clarisol ở những bệnh nhân uống đồng thời với những thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống sắc tố tế bào P450 có thể làm tăng nồng độ những thuốc đó trong huyết thanh.
|
vinmec
| 1,365
|
6 nguyên nhân thoái hóa khớp không thể bỏ qua để phòng bệnh hiệu quả
Thoái hóa khớp là căn bệnh có thể dẫn đến suy giảm chức năng vận động, thậm chí gây bại liệt, tàn phế, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh. Điều đáng lo ngại là số ca mắc bệnh ngày đang ngày càng tăng nhanh, nhiều trường hợp bệnh nhân là người trẻ tuổi. Dưới đây là 6 nguyên nhân thoái hóa khớp bạn nên biết để có thể phòng tránh bệnh hiệu quả.
1. 6 nguyên nhân thoái hóa khớp phổ biến nhất
Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến căn bệnh này, nhưng 6 nguyên nhân thoái hóa khớp dưới đây được đánh giá là phổ biến nhất:
Lão hóa xương khớp theo tuổi tác
Hệ thống xương khớp cũng giống như các cơ quan trong cơ thể, sẽ bị lão hóa tự nhiên theo thời gian. Càng lớn tuổi thì nguy cơ thoái hóa khớp sẽ càng tăng. Lúc này, sụn khớp sẽ yếu đi và tăng nguy cơ sưng, viêm khớp.
Theo các chuyên gia, những trường hợp từ 50 tuổi trở lên sẽ có nguy cơ cao với tình trạng thoái hóa khớp, đặc biệt là đối với nữ giới. Từ độ tuổi 65 trở đi, tình trạng thoái hóa khớp sẽ diễn ra nhanh chóng hơn và thường xảy ra ở khớp gối, khớp bàn tay,…
Do lao động nặng và làm việc không đúng tư thế
Với những đối tượng thường xuyên phải lao động nặng, lao động quá sức, chẳng hạn như mang vác vật nặng,… hệ thống xương khớp của họ phải liên tục chịu những áp lực quá lớn và dễ bị tổn thương, đồng thời tăng nguy cơ thoái hóa các khớp.
Trẻ em phải lao động nặng quá sớm, khi hệ thống xương đang trong giai đoạn phát triển, có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình phát triển hệ xương khớp. Trong tương lai, các em có nguy cơ cao phải đối mặt với tình trạng thoái hóa xương khớp từ rất sớm.
Ngoài ra, tư thế sinh hoạt và lao động cũng là một trong những yếu tố rất quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống xương khớp. Chạy nhảy quá nhiều, ngồi làm việc hay học tập sai tư thế trong suốt một thời gian dài, ngồi hay đứng quá lâu mà không thay đổi tư thế cũng có thể gây áp lực lên các khớp và dễ dẫn đến thoái hóa khớp, nhất là đối với nhân viên văn phòng hay công nhân xưởng máy,…
Chấn thương do tai nạn và các bệnh lý về khớp
Tai nạn giao thông, tai nạn trong lao động hay chơi thể thao với cường độ mạnh,… có thể gây ra những áp lực lớn lên các khớp, gây viêm và sưng khớp. Nếu không được điều trị kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp. Đây chính là một trong những nguyên nhân thoái hóa khớp khá phổ biến.
Thừa cân, béo phì
Tình trạng thừa cân, béo phì có thể gây ra nhiều loại bệnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Đặc biệt, tình trạng này có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống xương khớp, khiến cho hệ thống xương khớp phải chịu áp lực rất lớn và rất dễ bị tổn thương. Trong sinh hoạt hay trong lao động, vấn đề này lại càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Yếu tố di truyền
Nếu bố mẹ mắc phải các bệnh về xương khớp thì con cái cũng có nguy cơ bị bệnh cao hơn. Trên thực tế nhiều trường hợp cũng mắc thoái hóa khớp do tổn thương xương và sụn bẩm sinh.
Do chế độ dinh dưỡng không lành mạnh
Cơ thể cần được cung cấp đủ canxi và vitamin D để đảm bảo hệ thống xương luôn chắc khỏe. Những trường hợp không cung cấp đủ những dưỡng chất quan trọng này sẽ có nguy cơ cao phải đối mặt với tình trạng loãng xương, thoái hóa khớp và một số bệnh lý về xương khớp khác.
Ngoài ra, thường xuyên sử dụng chất kích thích, uống bia rượu, hút thuốc lá cũng là nguyên nhân khiến cho xương khớp yếu dần, tăng nguy cơ thoái hóa. Bên cạnh đó, thường xuyên ăn đồ ăn nhanh, thực phẩm đóng hộp, đồ ăn chứa nhiều chất béo, dầu mỡ cũng có thể gây tăng cân và gây hại cho xương khớp.
2. Những cách phòng ngừa thoái hóa khớp đơn giản và hiệu quả
Bệnh thoái hóa khớp không trực tiếp đe dọa đến tính mạng nhưng lại gây ra những hậu quả nghiêm trọng, làm suy giảm chức năng vận động, gây ra những cơn đau nhức khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của người bệnh. Do đó, mỗi chúng ta, đặc biệt là những người trẻ nên có ý thức phòng ngừa bệnh bằng cách thay đổi, điều chỉnh thói quen sống. Dưới đây là một số gợi ý về các phương pháp phòng bệnh hiệu quả mà đơn giản, dễ thực hiện:
- Tăng cường vận động: Vận động thường xuyên là cách giúp cơ thể bạn được dẻo dai hơn, hệ thống cơ bắp săn chắc và xương khớp cũng chắc khỏe hơn. Vận động khoa học cũng là cách giúp tăng tiết dịch nhầy ở các khớp, giúp các khớp linh hoạt hơn. Bên cạnh đó, đây cũng là cách giúp lưu thông khí huyết, tốt cho toàn bộ các cơ quan trong cơ thể. Các bài tập thể dục với cường độ vừa phải cũng giúp bạn thư giãn, tinh thần vui vẻ, tích cực hơn rất nhiều.
- Duy trì trọng lượng cơ thể: Cân nặng ở mức vừa phải không chỉ giúp bạn tự tin hơn bởi vóc dáng cân đối mà còn là yếu tố quan trọng để phòng ngừa bệnh tật. Đặc biệt, giúp phòng ngừa tình trạng quá tải đối với hệ thống xương khớp.
- Trong sinh hoạt và lao động, nên hạn chế bê vác nặng hay làm việc không đúng tư thế để bảo vệ xương khớp, giảm nguy cơ thoái hóa khớp. Không nên ngồi hay đứng qua lâu.
- Áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý. Đặc biệt bổ sung canxi, các loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin, omega -3. Đồng thời loại bỏ rượu bia, thói quen hút thuốc và thói quen sử dụng các chất kích thích.
|
medlatec
| 1,083
|
Tìm hiểu về viêm dạ dày ruột cấp tính
Viêm dạ dày ruột cấp tính là hiện tượng viêm niêm mạc ruột do nhiễm các loại virus, vi khuẩn gây bệnh. Bệnh thường lây qua tiếp xúc với người bệnh và các loại thực phẩm, nguồn nước bị ô nhiễm. Viêm dạ dày ruột cấp tính có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như phù não, hôn mê... nếu không được xử trí kịp thời.
1. Viêm dạ dày ruột cấp tính là gì?
Viêm dạ dày ruột cấp tính là tổn thương dạng viêm của lớp lót phía trong dạ dày và ruột non, đại tràng. Hầu hết các trường hợp viêm dạ dày ruột cấp tính là do nhiễm trùng. Tuy nhiên vẫn có một số ít trường hợp viêm dạ dày ruột cấp tính xảy ra sau khi uống hoặc nuốt phải một lại chất độc hoá học (nuốt phải kim loại, chất độc hại có khả năng gây bệnh).Viêm dạ dày cấp tính do nhiễm trùng (vi khuẩn hoặc virus) có thể lây truyền cho người khác qua thực phẩm, nước hoặc lây lan trực tiếp từ người sang người. Khác với bệnh viêm dạ dày cấp thông thường, viêm dạ dày ruột có kèm theo tổn thương niêm mạc ruột nên người bệnh có thể bị tiêu lỏng hay thậm chí tiểu ra máu.Chẩn đoán viêm dạ dày ruột cấp tính dựa trên các biểu hiện lâm sàng hoặc sử dụng phương pháp nuôi cấy phân. Bên cạnh đó kỹ thuật PCR và các xét nghiệm miễn dịch đang ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong công tác chẩn đoán bệnh.Viêm dạ dày ruột cấp tính thường gây nhiều khó chịu cho bệnh nhân nhưng hầu hết bệnh có thể tự khỏi. Hiện tượng mất nước thường không quá nghiêm trọng đối với người trưởng thành khỏe mạnh. Tuy nhiên viêm dạ dày ruột cấp tính có thể nghiêm trọng đối với trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, những người có bệnh lý nặng kèm theo.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính
Trong các nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính, virus là tác nhân gây bệnh thường gặp nhất. Trong đó phổ biến nhất ở người lớn là 2 loại virus là norovirus và adenovirus. Ngoài ra, một số loại virus khác cũng có thể gây bệnh viêm dạ dày ruột.Kế tiếp là các loại vi khuẩn, chúng tấn công trực tiếp vào lớp niêm mạc và gây nên bệnh cảnh viêm dạ dày ruột cấp tính. Các loại vi khuẩn thường gặp bao gồm vi khuẩn Campylobacter, vi khuẩn Shigella, Nhiễm Clostridium Difficile, Nhiễm vi khuẩn salmonella và Vi khuẩn E. coli. Ngoài ra, một số vi khuẩn khác như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) tiết ra các loại độc tố và gây nên các triệu chứng viêm dạ dày ruột, đồng thời đây còn là nguyên nhân phổ biến của các vụ ngộ độc thực phẩm.Một nhóm vi sinh vật khác được nhắc đến như một nguyên nhân của viêm dạ dày ruột cấp tính chính là các loại ký sinh trùng và động vật nguyên sinh như Nhiễm Giardia, Cryptosporidium... Các yếu tố nguy cơ cao của nhiễm ký sinh trùng đường ruột bao gồm sử dụng nguồn nước sinh hoạt ô nhiễm, tắm ở các bể bơi công cộng... Các nguyên nhân khác không truyền nhiễm bao gồm:Viêm dạ dày ruột do độc tố hóa học, thường liên quan đến các loại hải sản;Viêm dạ dày ruột do dị ứng thực phẩm, thuốc kháng sinh và một số loại thuốc khác.
Một số loại vi khuẩn, virus có thể gây viêm dạ dày ruột cấp tính ở người
3. Triệu chứng viêm dạ dày ruột
Mặc dù thường được gọi là cúm dạ dày, viêm dạ dày ruột cấp tính lại không có các triệu chứng của bệnh cúm. Cúm là bệnh lý đa phần chỉ ảnh hưởng đến cơ quan hô hấp còn viêm dạ dày ruột chủ yếu có triệu chứng của hệ tiêu hóa như:Tiêu chảy, phân lỏng, có thể kèm theo đờm máu;Chuột rút, đau bụng;Buồn nôn, nôn ói;Đau đầu, choáng váng, mệt mỏi, suy nhược cơ thể;Sốt nhẹ.Các triệu chứng viêm dạ dày ruột cấp tính thường khởi phát sau khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây bệnh từ 1 đến 2 ngày. Các biểu hiện này có thể kéo dài trong ít nhất 1 tuần và đôi khi kéo dài lâu hơn.Viêm dạ dày ruột thường khiến người bệnh nôn ói và tiêu lỏng nhiều, do đó rất dễ rơi vào tình trạng mất nước nhanh chóng. Do đó, một lưu ý rất quan trọng là người bệnh cần phát hiện các dấu hiệu mất nước để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các dấu hiệu mất nước cần lưu ý:Cảm giác khát nước dữ dội;Nước tiểu sậm màu, đôi khi tiểu ít hoặc không có nước tiểu trong khoảng 8 giờ đồng hồ;Da khô, miệng khô miệng và nứt nẻ;Thân nhiệt tăng cao;Chóng mặt;Mắt trũng, má hóp;Tã luôn khô ở trẻ sơ sinh (trong hơn 4 - 6 giờ).Mất nước do viêm dạ dày ruột cấp tính có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như phù não, hôn mê, choáng giảm thể tích máu, suy thận, động kinh, co giật.
Người bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính có thể xuất hiện cơn đau quặn bụng
4. Điều trị bệnh viêm dạ dày ruột
Điều trị viêm dạ dày ruột cấp tính bắt đầu từ các biện pháp khắc phục tại nhà giúp giữ cho người bệnh tránh mất nước. Người bệnh cần uống nhiều nước hơn bình thường (nước lọc, nước trái cây và súp...) để tránh mất nước và thay thế chất lỏng bị mất do nôn mửa và tiêu chảy.Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn;Thuốc chống nôn: điều trị buồn nôn và nôn;Thuốc cầm tiêu chảy (làm giảm tần suất và lượng tiêu chảy) có thể được khuyến nghị sử dụng nhưng cần cần nhắc tùy thuộc nguyên nhân gây ra tiêu chảy;Sử dụng paracetamol khi sốt hoặc đau nhức;Dành thời gian nghỉ ngơi nhiều.Tóm lại, viêm dạ dày ruột cấp tính cần được điều trị sớm để tránh những rủi ro không mong muốn về sức khỏe.
|
vinmec
| 1,077
|
Tìm hiểu về kỹ thuật chụp CT phổi trong chẩn đoán Y khoa
Phổi là cơ quan nội tạng dễ bị tổn thương bởi các bệnh đường hô hấp hay những nguyên nhân, tác động khác từ bên ngoài. Chụp CT phổi là kỹ thuật cần thiết nhằm phát hiện các bất thường hay tổn thương ở cơ quan này, qua đó hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chẩn đoán, điều trị bệnh.
1. Chụp CT phổi là gì?
Chụp CT phổi là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại trong Y khoa. Bệnh nhân được đưa vào máy chụp CT, sử dụng tia bức xạ X để tác động lên phổi, dữ liệu được máy phân tích và chuyển hóa thành hình ảnh dưới dạng 2D hoặc tái tạo 3D. Thông qua đó, bác sĩ có thể quan sát một cách trực quan hình ảnh các tổn thương hoặc những dấu hiệu bất thường trên phổi bệnh nhân.
Chụp CT không chỉ được áp dụng cho việc chẩn đoán, điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi. Với nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao, chụp CT còn được áp dụng cho các trường hợp cần kiểm tra sức khỏe chuyên sâu cũng như điều trị các bệnh về đường hô hấp không phải ung thư.
2. Tầm quan trọng của kỹ thuật chụp CT phổi
Khác với chụp X-quang thông thường, chụp CT phổi cho phép máy quét nhận diện và chuyển hóa dữ liệu thành hình 2D, 3D sắc nét. Nhờ đó, hình ảnh về các dấu hiệu tổn thương nhỏ nhất trong phổi cũng có thể dễ dàng quan sát hơn. Đây là phương pháp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán, giúp phát hiện sớm các đám mờ trong phổi.
Thông qua hình ảnh CT, bác sĩ có thể đánh giá chi tiết hơn các tổn thương nếu có khối u trong phổi. Đặc biệt là xác định chính xác vị trí, mức độ tổn thương, các chi tiết nhỏ và khó thấy mà chụp X-quang thường bỏ sót. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ yêu cầu tiêm thuốc cản quang cho bệnh nhân trước khi chụp CT. Nhờ đó, có thể thấy được những vị trí có dấu hiệu ngấm thuốc cản quang giúp chẩn đoán chính xác về ung thư phổi.
3. Đánh giá chung về kỹ thuật chụp CT phổi
Là kỹ thuật chụp hiện đại được ngành y ứng dụng phổ biến, chụp CT phổi được đánh giá có những ưu và nhược điểm như sau:
Ưu điểm chính
Dưới sự tác động của bức xạ tia X, các hình ảnh cho thấy rõ nét hơn rất nhiều so với chụp X-quang thông thường. Thông qua hình ảnh CT, bác sĩ có thể nhìn thấy và xác định chính xác các vị trí khối u trong phổi, các tổn thương, đám mờ ở phổi, đặc biệt là những tổn thương rất nhỏ, khó chẩn đoán. Nhờ vậy sẽ tránh được tình trạng bỏ sót một số dấu hiệu bất thường khác trong phổi khó phát hiện trong quá trình chẩn đoán.
Nhược điểm của chụp CT phổi
Mặc dù là kỹ thuật chụp hiện đại nhưng vẫn cần phải cân nhắc đến các lưu ý sau:
Nhiễm xạ: chụp CT sử dụng nguồn năng lượng tia X. Vì thế, bệnh nhân bị nhiễm xạ là điều hoàn toàn đương nhiên. Tuy vậy, lượng phóng xạ trong 1 lần chụp được tính toán phù hợp, liều lượng nhỏ, đủ để không làm ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân. Nhưng người bệnh lưu ý không nên chụp CT 2 lần liên tiếp trong thời gian ngắn.
Dị ứng với thuốc cản quang: Đây là loại thuốc có tác dụng làm rõ hình ảnh đốm mờ, khối u, đặc biệt là các vị trí bị ung thư ở phổi. Tuy nhiên, loại thuốc này có thể gây tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn,…
Dù có những nhược điểm nhất định nhưng chụp CT vẫn là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất trong việc hỗ trợ chẩn đoán điều trị bệnh. Đặc biệt, hiện nay có nhiều loại máy chụp CT ứng dụng công nghệ hiện đại đã giúp giảm bớt phần nào các hạn chế trên.
4. Những ai cần phải chụp CT phổi?
Không phải trường hợp nào mắc bệnh về đường hô hấp cũng được chỉ định chụp CT phổi. Phương pháp này chỉ được bác sĩ chỉ định trong những trường hợp sau:
Nghi ngờ mắc ung thư phổi
Những người có biểu hiện của ung thư phổi, người sau 50 tuổi, hút thuốc lá lâu năm. Người có dấu hiệu bệnh phổi mà có tiền sử người nhà từng bị ung thư phổi.
Người làm việc trong môi trường khói bụi, độc hại
Những người làm việc ở môi trường có nguy cơ cao nhiễm chất phóng xạ, môi trường làm việc khói bụi, hóa chất độc hại đều có nguy cơ mắc các bệnh lý về phổi.
Chấn thương nghiêm trọng vùng phổi
Bệnh nhân có chấn thương nghiêm trọng vùng ngực, nghi ngờ tổn thương phổi.
Người mắc bệnh nặng đường hô hấp
Những người mắc các bệnh về đường hô hấp ở thể nặng như viêm phổi nặng, viêm phế quản nặng hay các bệnh lý khác liên quan đến phổi.
Người có các dấu hiệu bất thường liên quan đến phổi
Những người thường xuyên bị khó thở, ho ra máu, ăn khó, khó nuốt mà không rõ nguyên nhân cũng cần chụp CT phổi để xác định rõ tình trạng bệnh.
Người đã từng mắc Covid
Chụp CT phổi cũng được các bác sĩ chỉ định nhằm kiểm tra tổn thương phổi cho những bệnh nhân sau khi nhiễm Covid-19. Qua đó có phương pháp can thiệp kịp thời, tránh bị di chứng của hậu Covid.
5. Thiết bị cho kết quả hình ảnh rõ nét giúp chẩn đoán nhanh và chính xác.
- Thời gian áp
dụng từ ngày 20/8 - 20/9/2022 vào tất cả các buổi chiều từ 12h -17h trong tuần.
- Chi phí sau giảm 50% chỉ còn 350.000đ/lần.
|
medlatec
| 1,011
|
Mài răng đau không và được chỉ định trong trường hợp nào?
Mài răng đau không là vấn đề nhiều người quan tâm, bởi đây là phương pháp được sử dụng phổ biến trong điều trị nha khoa có liên quan đến thẩm mỹ. Vấn đề mà nhiều người thường băn khoăn trước khi thực hiện đó là mài răng bọc sứ có đau không?
1. Cấu tạo của răng vĩnh viễn
Trước khi tìm hiểu mài răng sứ có đau không? Bạn cần tìm hiểu về cấu tạo của răng vĩnh viễn. Răng có cấu tạo gồm 3 thành phần đi từ ngoài vào trong gồm men răng, ngà răng và tủy răng:Tủy răng là bộ phận bên trong cùng có chứa nhiều mạch máu, mạch bạch huyết và dây thần kinh để ghi nhận cảm giác và giúp duy trì sự sống của răng.Ngà răng là phần bao bọc bên ngoài tủy răng để bảo vệ nguồn sống cho răng. Đây là thành phần chiếm thể tích lớn nhất của một răng và có thể ghi nhận cảm giác được nóng lạnh, chua ngọt.Lớp ngoài cùng là men răng. Đây là mô cứng nhất trong cơ thể nhưng có thể bị mòn dần theo thời gian vì men răng không có khả năng tự tái tạo.
2. Mài răng đau không? Mài răng được chỉ định trong trường hợp nào?
Những trường hợp có thể chỉ định mài răng như sau:Bọc răng sứ thẩm mỹ để che đi các khuyết điểm như răng thưa, răng xô lệch, răng bị sâu nghiêm trọng gây viêm tủy, răng tối màu, răng gãy, nứt, vỡ. Đây là trường hợp thường gặp nhất ở đa số các bệnh nhân thực hiện mài răng. Điều làm người bệnh lo lắng nhất đó là mài răng đau không và nếu có thì có thể làm cách nào để giảm đau?Làm thẩm mỹ mặt dán sứ veneer: Đây là phương pháp thẩm mỹ răng sứ ít gây hao tổn mô răng nhất vì chỉ mài một lớp rất mỏng mặt ngoài hoặc không cần mài răng. Các trường hợp răng như răng thưa, tối màu, nứt, hình dáng răng xấu... sẽ được áp dụng mặt sứ veneer.Điều chỉnh hình dáng của răng: Những bệnh nhân có răng quá dài, răng xô lệch nhiều hoặc nứt răng sẽ được áp dụng phương pháp này. Tuy nhiên cần lưu ý rằng trong trường hợp mài răng mà không bọc sứ thì chỉ được phép mài trong một giới hạn nhất định để không ảnh hưởng đến lớp mô răng bảo vệ tủy.Mài răng để làm cầu răng sứ: Đây là phương pháp phục hình cố định mà bác sĩ sẽ dựa vào hai răng kế cận để làm cầu từ đó khôi phục lại hình dạng thân răng bị mất.
3. Mài răng sứ có đau không?
Khi nghe nói đến mài răng thì hầu hết các khách hàng đều có cảm giác lo lắng vì lo rằng sẽ đau hoặc ê răng. Tuy nhiên, với các các thiết bị công nghệ tân tiến cùng với phương pháp mài răng đúng chuẩn sẽ giúp mang lại cảm giác thoải mái nhất cho người bệnh, cụ thể là:Bác sĩ sẽ tiến hành gây tê tại chỗ trước khi thực hiện mài răng ở vị trí cần mài răng bọc sứ. Lượng thuốc tê đi vào sẽ vừa đủ cho khách hàng cảm thấy dễ chịu trong suốt quá trình mài răng.Các thiết bị mài răng hiện đại có tốc độ mài nhanh với độ chính xác cao, không xâm lấn gây tổn thương nướu thì việc mài răng diễn ra nhanh hơn rất nhiều và hạn chế tối đa ê buốt so với các loại máy mài răng trước đây.Cảm giác đau hay ê buốt có thể không xuất hiện nhưng khách hàng sẽ cảm thấy mỏi miệng do phải há trong một khoảng thời gian dài. Khi đó bạn nên ra hiệu bác sĩ để nghỉ từ 5 – 10 phút.Phương pháp mài răng để bọc sứ nếu được thực hiện đúng kỹ thuật thì sẽ hoàn toàn không có bất cứ ảnh hưởng gì về sức khỏe, tuổi thọ răng cũng như chức năng ăn nhai vì bác sĩ chỉ mài đi một lớp mỏng men răng bên ngoài từ 0,5 – 1,5mm để thực hiện tái tạo cùi răng bọc mão răng sứ mới lên trên. Mão răng sứ mới này có vai trò bảo vệ phần cùi răng thật khỏi các tác động từ bên ngoài. Đối với các trường hợp răng bị sâu nặng lan vào vùng tủy thì bác sĩ sẽ tiến hành chữa tuỷ hiệu quả để từ đó đảm bảo tuổi thọ lâu dài của răng.Việc thực hiện mài răng bọc sứ nếu gây đau và ảnh hưởng đến sức khỏe có thể do các nguyên nhân sau đây:Bác sĩ có chuyên môn chưa vững nên việc mài răng quá nhiều vào sâu trong ngà răng sẽ gây tổn thương lớp ngà răng bảo vệ tuỷ. Do đó, việc lựa chọn các phòng khám nha khoa, bệnh viện răng hàm mặt uy tín với đội ngũ bác sĩ có chuyên môn giỏi, trang thiết bị hiện đại là điều vô cùng cần thiết.Trang thiết bị kém chất lượng khi thực hiện sẽ khiến độ ma sát giữa mũi khoan và mô răng cao gây ảnh hưởng đến tủy làm xuất hiện tình trạng đau đớn.Dù là mài răng cho mục đích nào thì điều quan trọng nhất đó là mài răng cần đúng kỹ thuật, có phương án bảo tồn tối đa mô răng thật và nên sử dụng các loại thiết bị mài răng hiện đại. Khi đã đáp ứng các tiêu chí này thì hoàn toàn bạn không phải lo lắng về việc mài răng mài răng có đau hay không hay có ảnh hưởng về sau hay không.
|
vinmec
| 984
|
Lang ben có lây không?nguyên nhân nào dẫn đế lang ben
Lang ben là bệnh lý khá phổ biến, xuất hiện ở mọi lứa tuổi đặc biệt là trẻ em. Lang ben có thể biểu hiện ra ngoài da bằng những đốm lang ben màu trắng (đối với vùng da phơi ra ánh sáng) và những màu khác như màu hồng, màu nâu, màu đất, màu cà phê sữa,… Vậy nguyên nhân nào dẫn đế lang ben? Lang ben có lây không?
Lang ben có thể biểu hiện ra ngoài da bằng những đốm lang ben màu trắng (đối với vùng da phơi ra ánh sáng) và những màu khác như màu hồng, màu nâu, màu đất, màu cà phê sữa,…
Lang ben là gì?
Lang ben là bệnh xảy ra khi da nhiễm vi nấm pityrosporum ovale, thường không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của bạn. Tuy nhiên trong một số trường hợp nghiêm trọng, nấm phát triển để lại những mảng da mất sắc tố.
Nguyên nhân nào dẫn đến lang ben?
Lang ben có nhiều nguyên nhân gây ra:
– Khí hậu: Khí hậu nóng ẩm, độ ẩm cao là những điều kiện thuận lợi để những vi nấm này sinh sôi, phát triển. Khi sống trong loại khí hậu này, cơ thể người dễ tiết ra mồ hôi nhờn, gây nóng ẩm cho da khiến vi nấm dễ dàng tấn công dẫn đến bệnh lang ben.
– Vệ sinh kém: Lang ben thường gặp ở những người vệ sinh cá nhân kém, làn da bẩn và nhiều tế bào chết. Bên cạnh đó, môi trường ô nhiễm, nguồn nước bẩn tiềm ẩn những vi nấm gâu lang ben tập trung và phát triển.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến lang ben
– Mồ hôi tiết ra nhiều: trong quá trình vận động mạnh, liên tục, hay mặc quần áo quá bít kín, quần áo làm từ chất vải không thoáng mát,… cũng có thể dẫn đến bệnh lang ben.
– Những yếu tố khác: những người có tiền sử gia đình có người mắc bệnh lang ben, suy giảm hệ miễn dịch, người suy nhược cơ thể, phụ nữ có thai,… là những đối tượng dễ dàng bị tấn công bởi bệnh lang ben.
Lang ben có lây không?
Mặc dù lang ben không nguy hiểm nhưng bất kì ai đều không muốn mắc căn bệnh này vì thế họ luôn đặt ra câu hỏi lang ben có lây không?
Lang ben có lây không là câu hỏi nhiều người đặt ra
Nhiều người cho rằng lang ben là bệnh không thể lây lan nhưng trên thực tế, lang ben rất dễ lây lan từ người bệnh sang người lành, nhất là những thành viên trong gia đình, khi dùng chung các đồ dùng cá nhân, nằm chung giường, chăn, chiếu,…
Bệnh lây mạnh khi có các điều kiện thuận lợi như đổ mồ hôi nhiều nhất là mùa hè nắng nóng lao động nặng như các bạn làm công nhân xây dựng…Bệnh còn có yếu tố di truyền tức là cha mẹ bị bệnh thì con cái cũng dễ bị bệnh.
Tổn thương của bệnh lang ben chủ yếu xuất hiện ở nửa người phía trên như mặt, cổ, lưng, ngực…; ít gặp ở đùi và cẳng chân và thường xếp thành từng đám, có vảy. Vùng da bị bệnh đổi màu trắng, hồng, vàng hoặc nâu phụ thuộc vào sắc tố da, sự tiếp xúc ánh sáng mặt trời và mức độ bệnh./.
|
thucuc
| 591
|
Cảnh báo một số triệu chứng sớm của bệnh ung thư nướu răng
Ung thư nướu răng thường dễ nhầm lẫn với viêm nướu, tuy nhiên, các triệu chứng của bệnh thường nghiêm trọng và kéo dài hơn. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra một số triệu chứng cụ thể giúp bạn kịp thời phát hiện bệnh và điều trị bệnh sớm, đồng thời phòng tránh những biến chứng nguy hiểm.
1. Những triệu chứng của bệnh ung thư nướu răng
Ung thư nướu răng xảy ra khi những tế bào vùng nướu răng tăng sinh bất thường. Nếu không được điều trị sớm, những tế bào này còn có thể xâm lấn, di căn đến các cơ quan khác, gây ra những biến chứng nguy hiểm.
Dưới đây là một số triệu chứng bệnh thường gặp:
- Nướu răng có vết loét và lâu lành: Phần nướu răng của người bệnh xuất hiện vết loét, có thể đau hoặc không gây đau. Vết loét làm thay đổi màu sắc của niêm mạc xung quanh và tình trạng viêm loét có thể kéo dài trên 2 tuần.
- Xuất hiện khối u ở nướu: Nếu thấy nướu xuất hiện khối u, màu sắc đậm hơn những vùng nướu xung quanh, gây đau và dễ chảy máu,… thì bạn nên cẩn trọng vì đây rất có thể là triệu chứng của bệnh ung thư nướu răng.
- Răng lung lay: Phần nướu răng rất quan trọng, góp phần giúp bạn có một hàm răng chắc khỏe. Khi nướu răng bị tổn thương, chân răng có thể bị lỏng lẻo hơn và răng dễ bị lung lay. Tuy nhiên, răng lung lay cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh lý khác, có thể kể đến như viêm nha chu, viêm nhiễm chân răng,… Do đó, để biết được chính xác nguyên nhân, bạn cần đi khám nha khoa.
- Lưỡi bị lở loét: Những bệnh nhân bị ung thư nướu có thể gặp phải một số vấn đề với lưỡi, nhất là tình trạng lở loét ở lưỡi. Tình trạng này khiến bệnh nhân đau và khó khăn trong việc giao tiếp với mọi người xung quanh.
- Khi vùng nướu bị viêm loét do các tế bào ung thư, bệnh nhân cũng dễ bị chảy máu, đau và gặp khó khăn khi ăn uống và nói chuyện.
- Ngoài những triệu chứng trên, bệnh nhân còn có thể gặp phải tình trạng thay đổi vị giác, chảy máu nhiều trong khoang miệng, sưng hạch bạch huyết, sụt cân không rõ nguyên nhân.
2. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư nướu răng?
Hiện nay, khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ung thư nướu răng. Nhưng một số yếu tố được đánh giá là có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể kể đến là:
- Một số yếu tố gây kích thích mạn tính vào lợi: Những người đeo răng giả không đúng cách, hay nghiến răng,… có thể khiến lợi bị tổn thương trong một thời gian dài và làm tăng nguy cơ ung thư.
- Không chăm sóc răng miệng đúng cách: Vệ sinh răng miệng là một trong những yếu tố rất quan trọng giúp bạn bảo vệ sức khỏe răng miệng. Nếu bạn không vệ sinh răng miệng đúng cách và đầy đủ thì các loại vi khuẩn trong khoang miệng sẽ không được loại bỏ. Khi cư trú trong khoang miệng, chúng sẽ có xu hướng tấn công niêm mạc miệng và gây viêm nhiễm, ung thư khoang miệng, trong đó bao gồm ung thư nướu răng.
- Thường xuyên hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói thuốc: Trong khói thuốc lá có chứa hàng nghìn chất độc hại gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của chúng ta. Đặc biệt những người thường xuyên hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc sẽ có nguy cơ mắc bệnh ung thư nướu cao hơn những người khác.
- Uống nhiều rượu: Rượu không chỉ gây hại cho gan, dạ dày,… mà còn ảnh hưởng xấu đến khoang miệng. Những người nghiện rượu có nguy cơ phải đối mặt với ung thư nướu cao hơn những người khác.
- Ngoài ra những người thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không được uống đủ nước thì cũng cần cảnh giác với căn bệnh nguy hiểm này,
3. Một số phương pháp điều trị bệnh ung thư nướu răng
Bệnh ung thư nướu răng nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm thì tỉ lệ sống trên 3 năm có thể đạt 80%. Tuy nhiên, đối với những trường hợp phát hiện muộn thì cơ hội sống trên 3 năm chỉ còn 50%. Do đó, việc phát hiện sớm có ý nghĩa rất quan trọng với người bệnh.
Để xác định phương pháp điều trị phù hợp, các bác sĩ cần dựa vào nhiều yếu tố chẳng hạn như mức độ bệnh, thể trạng người bệnh,… Một số phương pháp điều trị bệnh phổ biến đang được áp dụng là:
- Phẫu thuật cắt bỏ những khối u và vùng tổn thương quanh nướu. Trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ có thể tiến hành nạo hạch bạch huyết để phòng ngừa tình trạng những tế bào ung thư xâm lấn các cơ quan khác.
- Hóa trị: Đây là cách sử dụng các loại hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư.
- Xạ trị: Thường được áp dụng điều trị riêng lẻ hoặc kết hợp với hóa trị để tiêu diệt triệt để các tế bào ung thư.
- Bên cạnh những biện pháp trên, các bác sĩ có thể kê đơn thuốc điều trị triệu chứng để giúp bệnh nhân nâng cao chất lượng sống, chẳng hạn như thuốc giảm đau, chống viêm, chống nôn,…
- Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần lưu ý đến chế độ dinh dưỡng. Nên ăn đầy đủ dưỡng chất và nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể được nâng cao sức đề kháng và khỏe mạnh hơn.
- Lưu ý về cách chăm sóc bệnh nhân ung thư nướu răng sau phẫu thuật: Thông thường, bệnh nhân sẽ cảm thấy rất đau sau phẫu thuật, vì thế, nên cho bệnh nhân ăn những loại thức ăn dạng mềm để dễ nuốt, chẳng hạn như các loại súp, các loại cháo,… Cần đảm bảo các món ăn cung cấp đủ dinh dưỡng cho người bệnh, giúp bệnh nhân sớm bình phục. Sau phẫu thuật, bệnh nhân nên kiêng các loại chất kích thích như bia rượu và hạn chế ăn những thực phẩm chua cay, đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh,… Đặc biệt, cần vệ sinh răng miệng đúng cách và đầy đủ.
|
medlatec
| 1,121
|
Nám mảng là gì? Những dấu hiệu nám da dễ nhận biết
Nám da là một loại bệnh lý phổ biến của làn da. Đây là tình trạng các mảng màu nâu xuất hiện ở trên bề mặt da vì sắc tố melanin tăng trưởng. Trong số các loại nám da hiện nay, nám mảng là tình trạng khó xử lý và điều trị dứt điểm nhất. Để hiểu hơn về nám mảng, bạn có thể cập nhật thêm những thông tin được đề cập sau đây.
1. Nám mảng là gì?
Nám mảng là tình trạng các hắc sắc tố lan rộng ở trên bề mặt da. Chúng phân bố chủ yếu ở phần tầng nông của da và thường có các sắc tố đậm màu vô cùng rõ rệt ở hai bên má (màu nâu, màu vàng, màu xám).
Nám mảng được xem là một trong những loại bệnh về da rất khó để điều trị khỏi hoàn toàn, nhất là khi chúng kết hợp với tình trạng gia tăng sinh nội các mô mạch máu. Đây là một loại nám đặc thù và rất dễ tái lại sau một thời gian điều trị.
Nám mảng có thể gây nên tình trạng mất thẩm mỹ đối với làn da. Nám da còn khiến cho rất nhiều người e ngại và thiếu tự tin hơn khi giao tiếp với những người xung quanh.
2. Những nguyên nhân phổ biến gây nên nám mảng
Những nguyên nhân khiến nám mảng xuất hiện có thể kể đến như:
2.1. Tác động của ánh nắng mặt trời
Ánh nắng mặt trời chính là kẻ thù hàng đầu đối với sức khỏe của làn da thông qua tia UV. Khi các tia UV tiếp xúc trực tiếp với làn da sẽ khiến cho những Melanocytes ở tầng hạ bì bị kích thích mạnh mẽ. Từ đó, chúng sẽ sản sinh ra những hắc sắc tố Melanin nhằm mục đích bảo vệ làn da. Từ đó, các Melanin cũng sẽ phát tán, phân bố rộng rãi và tích tụ khiến cho hiện tượng nám mảng xuất hiện.
2.2. Nội tiết tố thay đổi
Estrogen chính là một dạng hormone làm ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý cũng như các vấn đề sắc đẹp của nữ giới. Bên cạnh đó, Estrogen cũng kiểm soát cả các hormone kích thích melanocyte - một loại hormone chuyên quản lý việc sản sinh các sắc tố melanin ở dưới bề mặt da.
Chính vì vậy, khi da mặt xuất hiện các vết nám mảng thì có thể là cơ thể bạn đang bị rối loạn nội tiết tố. Lúc này, các sắc tố melanin sẽ sản sinh và phát triển nhanh chóng để hình thành nên các mảng nám da.
2.3. Mắc các bệnh lý về gan
Một trong những chức năng chính của gan là đào thải và sàng lọc những độc tố có hại ở trong cơ thể ra bên ngoài để chúng không ảnh hưởng đến các bộ phận khác. Vì vậy, nếu gan suy yếu thì các độc tố tích tụ ở trong cơ thể cũng sẽ nhanh chóng tác động đến các khu vực khác. Từ đó, các tình trạng như mụn, thâm, tàn nhang, nám mảng, sạm da, quầng thâm quanh mắt cũng sẽ xuất hiện.
2.4. Tác dụng phụ của thuốc điều trị
Trong một số trường hợp, khi bạn sử dụng các loại thuốc kháng sinh lâu dài hoặc lạm dụng thuốc tránh thai cũng dễ khiến cho da bị nám, nhất là các vùng nám mảng. Những thành phần có ở trong thuốc uống có thể khiến cho các hắc sắc tố ở dưới da tích tụ lại và chờ cơ hội để bùng phát mạnh mẽ trên bề mặt da.
2.5. Tính di truyền
Những người bị nám da do di truyền thì tình trạng này được gọi là nám da nguyên phát. Các yếu tố di truyền thường có thể quyết định đến 70% sức khỏe làn da và toàn bộ cơ thể của bạn. Chính vì vậy, nếu trong gia đình bạn có người bị nám da thì khả năng cao bạn cũng sẽ gặp phải tình trạng này.
2.6. Sử dụng mỹ phẩm không hợp
Việc chăm da bằng các sản phẩm mỹ phẩm rất phổ biến hiện nay. Trên thị trường có rất nhiều sản phẩm chăm sóc da và các dòng makeup khác nhau để bạn lựa chọn. Tuy nhiên, nếu bạn không có kiến thức tốt về chăm sóc da cùng chu trình dưỡng da phù hợp thì sẽ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của làn da. Trong đó, các sản phẩm chăm sóc cũng chính là yếu tố khiến làn da thay đổi.
Nếu bạn chọn lựa một sản phẩm không hợp, không rõ ràng về nguồn gốc thì có thể gây nên những tác động xấu cho làn da. Về lâu dài, những hoạt chất này sẽ ảnh hưởng đến tầng thượng bì và bào mòn da. Làn da của bạn sẽ ngày càng mỏng hơn, nhạy cảm hơn, dễ bị bắt nắng và khiến các mảng nám xuất hiện.
2.7. Do collagen suy giảm
Đối với các tế bào da thì collagen có vai trò rất quan trọng. Hoạt chất này sẽ giúp cho các mô được liên kết lại với nhau và tạo nên tính đàn hồi trên bề mặt da. Thông thường, khoảng từ sau 25 tuổi thì làn da sẽ dần bị lão hóa và dễ bị nám hơn nếu không có đủ lượng collagen cần thiết.
3. Những cách phòng ngừa và hạn chế nám trên da mặt
Để giảm tỷ lệ và ngăn ngừa nám mảng xuất hiện, trong sinh hoạt hàng ngày bạn cần lưu ý đến những vấn đề sau đây:
Xây dựng chế độ ăn khoa học, đầy đủ dinh dưỡng. Luôn nhớ bổ sung nước đầy đủ cho cơ thể, nạp thêm nhiều rau - củ quả để làn da của bạn luôn được mịn màng và căng tràn sức sống.
Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để bảo vệ làn da tránh khỏi tác động của các tia UV. Khi ra ngoài, bạn cần sử dụng thêm các sản phẩm kem chống nắng có chỉ số SPF tối thiểu là 30.
Một chế độ sinh hoạt hợp lý như ngủ đủ giấc, luôn giữ cho tinh thần lạc quan và không lo âu, căng thẳng sẽ giúp cho nội tiết tố được cân bằng và tránh gây nám da. Nếu bạn duy trì thói quen này trong một thời gian dài thì tình trạng sức khỏe của bạn cũng được cải thiện đáng kể.
Không dùng các loại mỹ phẩm kém chất lượng sẽ giúp bạn tránh được những hệ lụy nguy hại cho làn da của mình như tình trạng dị ứng, bị nổi mụn hay bị nám sạm,... Chính vì vậy, trước khi bạn sử dụng bất cứ sản phẩm nào trên da thì đều cần tìm hiểu về thông tin thành phần và cả xuất xứ. Bạn nên ưu tiên những sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và có bảng thành phần lành tính, an toàn, phù hợp với làn da của bạn.
|
medlatec
| 1,184
|
Dấu hiệu nhận biết đau ruột thừa và cách phòng tránh
Đau ruột thừa là dấu hiệu cảnh báo cho căn bệnh phổ biến và thường gặp là viêm ruột thừa. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể diễn tiến trầm trọng, ảnh hưởng tới tính mạng.
1. Thế nào là đau ruột thừa?
Trong cơ thể con người, ruột thừa là một bộ phận của ống tiêu hóa nằm ở đáy manh tràng có dạng hình túi và nhỏ. Ruột thừa nằm về phía dưới bên phải của phần bụng.
Khi các chất thải dẫn đến ruột già bị tích tụ khiến ruột thừa gặp phải tình trạng tắc nghẽn sẽ tạo điều kiện cho các vi khuẩn sinh sôi và phát triển mạnh mẽ. Lâu ngày sẽ gây nhiễm trùng, viêm sưng, hậu quả gây ra là viêm ruột thừa và triệu chứng chính là biểu hiện đau ruột thừa.
Viêm ruột thừa không phải là bệnh lý hiếm gặp, nó có thể xảy ra với mọi đối tượng dù ở bất kỳ độ tuổi nào. Bệnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động sinh hoạt hàng ngày của người bị, đặc biệt là cảm giác đau đớn, khó chịu. Tuy nhiên trong thời gian đầu, bệnh sẽ không có biểu hiện rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các triệu chứng khác.
Đau, viêm ruột thừa thường khó phát hiện, vì vậy có nhiều trường hợp không được phát hiện kịp thời đã dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, cũng có những người không nhận biết được dấu hiệu, nhầm lẫn với những bệnh khác nên đã tự ý mua thuốc sử dụng. Chính đều này đã làm che lấp đi những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh.
Do vậy việc nhận biết dấu hiệu đau ruột thừa rất quan trọng giúp người bệnh phát hiện sớm và đưa ra cách điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm.
2. Dấu hiệu nhận biết đau ruột thừa
Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết bạn nên nắm được:
- Đau bụng
Đây là dấu hiệu nhận biết không thể bỏ sót của đau ruột thừa. Người bệnh sẽ xuất hiện những cơn đau co thắt ở bụng, thời gian có thể kéo dài đến vài tiếng đồng hồ, khiến bệnh nhân cực kỳ khó chịu. Đa số các bệnh nhân đều có biểu hiện đau âm ỉ kéo dài, chỉ thỉnh thoảng mới đau dữ dội.
Nhiều người thường đặt câu hỏi không biết cơn đau của ruột thừa sẽ ở phía bên nào của bụng. Do ruột thừa nằm ở ổ bụng bên phải nên ban đầu cơn đau sẽ xuất hiện ở xung quanh rốn sau đó lan dần sang phần bụng phía bên phải của người bệnh. Khi người bệnh di chuyển, ho, hắt hơi hoặc thở sâu cũng khiến cho mức độ đau tăng lên.
- Chán nản ăn uống
Chán nản ăn uống cũng là một trong những dấu hiệu nhận biết đau ruột thừa mà bạn nên chú ý. Tình trạng viêm ruột thừa làm ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa của cơ thể. Khi đó viêm ruột thừa sẽ làm ức chế quá trình sản sinh hormone gây đói của cơ thể khiến cho người bệnh không còn cảm giác muốn ăn uống.
Theo khảo sát trong 10 người mắc viêm ruột thừa thì có đến 9 người có dấu hiệu chán nản ăn uống. Người bệnh sẽ cảm thấy mất hứng thú đối với việc ăn uống, không cảm thấy đói bụng, khi ăn không cảm thấy ngon miệng.
- Sốt
Biểu hiện này rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác. Cơ thể người bệnh sẽ tăng nhiệt độ lên tới 38 - 39 độ C và rất mệt mỏi.
- Nôn và buồn nôn
Nếu cảm thấy đột ngột nôn và buồn nôn cũng là dấu hiệu nhận biết của bệnh. Có đến 90% các ca mắc bệnh đau ruột thừa có biểu hiện này và nó thường đến sau các cơn đau bụng dữ dội.
Nếu thấy tình trạng này lặp đi lặp lại nhiều lần trong ngày, bạn cần đi khám ngay để biết tình trạng sức khỏe của mình.
- Trướng bụng
Bệnh nhân sẽ có các mô bị viêm và và tích tụ khí ở trong lòng ruột gây ra hiện tượng trướng bụng, kèm theo là cảm giác đầy hơi rất khó chịu.
- Ỉa chảy hoặc táo bón
Đi kèm với trướng bụng, những người có dấu hiệu đau ruột thừa còn bị ỉa chảy liên tục hoặc táo bón nặng.
- Đau dội ngược
Trong các dấu hiệu của bệnh thì đau dội người là cách nhận biết chính xác nhất. Để kiểm tra bác sĩ sẽ lấy tay ấn vào vào vùng bụng bên phải của bệnh nhân, đây là vị trí của ruột thừa. Nếu bệnh nhân bị viêm ruột thừa sẽ cảm thấy bị đau nhói ở vị trí bác sĩ ấn và khi hết ấn cơn đau thậm chí còn dữ dội hơn.
3. Cách phòng tránh đau ruột thừa hiệu quả
Đau, viêm ruột thừa có nhiều nguyên nhân gây ra tuy nhiên nguyên nhân chủ yếu vẫn là do đường thông ruột già với ruột thừa bị tắc nghẽn. Các cụ vẫn có câu phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy các bạn hãy chủ động phòng bệnh để tránh tình trạng bị tích tụ chất nhầy và chất thải gây ra đau ruột thừa. Dưới đây là một số cách phòng tránh hiệu quả bạn có thể áp dụng:
- Bổ sung nhiều rau, củ, quả
Chúng ta vẫn biết các loại rau, củ, quả rất tốt cho sức khỏe. Vì vậy bạn nên bổ sung vào bữa ăn hàng ngày các loại rau, củ, quả, đặc biệt là dưa chuột, nước ép và củ cải bởi đây là các thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa. Các loại rau, củ, quả còn làm tăng cường dịch nhầy, làm hạn chế tích tụ phân ở ruột già.
-
Ăn nhiều tỏi
Tỏi cũng là loại củ rất tốt cho hệ tiêu hóa. Ở trong tỏi có tỷ lệ chất xơ lành mạnh, hay còn gọi là gọi là oligosacarit giúp tăng cường sức khỏe đường ruột. Ngoài ra trong tỏi còn có chứa các thành phần kháng viêm, giúp phòng tránh viêm ruột thừa.
- Uống nhiều nước
Không phải tự nhiên mà chúng ta thường được khuyến khích uống nhiều nước mỗi ngày. Bởi vì nước không chỉ quan trọng đối với cơ thể mà nó còn rất tốt cho sức khỏe. Uống nhiều nước có tác dụng làm sạch đường ruột, giúp đường ruột lưu thông hiệu quả, tránh tình trạng tắc nghẽn gây đau, viêm ruột thừa.
Có chế độ ăn uống lành mạnh
Chế độ ăn uống cũng ảnh hưởng rất nhiều tới sức khỏe của bạn. Vì vậy để phòng tránh đau ruột thừa bạn hãy tập luyện và giữ cho mình chế độ ăn uống lành mạnh, không sử dụng các loại chất kích thích, thực phẩm có hại cho sức khỏe.
|
medlatec
| 1,176
|
Công dụng thuốc Savprocal D 750mg
Thuốc Savprocal D với thành phần chính là Calci carbonat và Vitamin D3. Thuốc có tác dụng trong điều trị những bệnh loãng xương và dự phòng thiếu Calci.
1. Thuốc Savprocal D 750mg là thuốc gì?
Savprocal D được vào chế dưới dạng viên nén. Trong mỗi viên Savprocal D có chứa calci carbonat 750mg (tương đương calcium 300mg), vitamin D3 200IU (tương đương vitamin D3 100.000 IU/g) và cùng tá dược vừa đủ.
2. Tác dụng của thuốc Savprocal D
Với các thành phần chính là Calci và Vitamin D có trong công thức, thuốc Savprocal D đem đến tác dụng:Giảm tỷ lệ gãy xương hông và các loại xương khác, đồng thời hỗ trợ tăng mật độ khoáng của xương;Vitamin D3 có vai trò rất quan trọng trong quá trình tạo xương, giữ cho xương chắc khỏe nhờ tác dụng trên chuyển hoá các chất vô cơ mà chủ yếu là calci và phosphat;Hỗ trợ ngăn ngừa tình trạng loãng xương;Bên cạnh đó, thuốc Savprocal D còn có ý nghĩa đối với hệ thần kinh. Nếu người già bị thiếu hụt Calci sẽ gây ra tình trạng suy nhược thần kinh, đau đầu, tinh thần không ổn định...
3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Savprocal D
3.1.Cách sử dụng thuốc. Người dùng uống thuốc vào 2 thời điểm trong ngày là buổi sáng và buổi tối.3.2 Liều lượng sử dụng. Thuốc Savprocal D được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Hoặc người dùng có thể tham khảo liều dùng như sau:Đối với người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi: Ngày uống 2 lần, mỗi lần 2 viên;Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: Không chỉ định do tính an toàn chưa được thiết lập.3.3 Phải làm gì khi sử dụng quá liều hoặc quên liều?Trường hợp quên liều:Tiếp tục sử dụng liều đó ngay khi nhớ ra;Nếu trong trường hợp gần đến giờ dùng liều tiếp theo thì có thể bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như dự định;Không uống lượng thuốc nhiều gấp đôi so với liều được chỉ định.Trường hợp uống quá liều:Ngộ độc cấp vitamin D sẽ làm tăng calci huyết với các biểu hiện bao gồm: Buồn nôn, nôn, tiểu nhiều, táo bón, chán ăn, khát nước , suy nhược, thờ ơ;Quá liều mạn tính sẽ gây vôi hóa mạch máu và các cơ quan khác do tăng Calci huyết;Nếu lỡ dùng quá liều và xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng bạn cần đến ngay trung tâm y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
4. Chống chỉ định
Thuốc Savprocal D sẽ không được sử dụng cho những trường hợp dưới đây:Những người bị mẫn cảm quá với bất kỳ thành phần nào của thuốc;Có tiền sử bệnh thận nặng, bệnh sỏi thận, tăng Calci máu nặng;Bị loãng xương do bất động;Các trường hợp tăng Calci máu do bệnh u tủy, bệnh u hạt (sarcoidosis), cường tuyến cận giáp, ung thư xương di căn và những bệnh xương ác tính khác, quá liều vitamin D;Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
5. Một số tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng thuốc Savprocal D, người dùng sẽ hiếm gặp một số tác động tiêu cực dưới đây:Có thể gây táo bón, đầy hơi, buồn nôn, nôn;Nổi phát ban;Có nguy cơ tăng calci huyết, calci niệu;Bị đau dạ dày, tiêu chảy;Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ không mong muốn nào hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn để được xử lý kịp thời.
6. Tương tác thuốc Savprocal D
Các trường hợp tương tác thuốc đã được nghiên cứu, bao gồm:Thực phẩm giàu Acid oxalic, Phosphat, Acid phytic (ngũ cốc) sẽ làm giảm hấp thu Calci vì vậy nên ăn cách thời điểm uống thuốc 2 giờ;Thuốc lợi tiểu Thiazid làm giảm bài xuất Calci, tăng nguy cơ tăng Calci máu;Digitalis và các Glycosid tim khác sẽ giúp tăng tác dụng của những thuốc này;Phenytoin, Barbiturat có tác động tới sự chuyển hóa của Vitamin D;Glucocorticoid làm giảm tác dụng của Vitamin D;Thuốc Savprocal D sẽ làm giảm khả năng hấp thu của những thuốc sau: Thyroxine, Bisphosphonate, Natri Clorid, Quinolone, Tetracycline, Sắt.Để đảm sự bảo an toàn và tính hiệu quả của thuốc, người dùng nên nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, hỗ trợ sức khỏe đang dùng và những bệnh khác đang mắc phải.
7. Lưu ý khi sử dụng và cách bảo quản thuốc Savprocal D
Đối với phụ nữ mang thai: Đây là giai đoạn mà nhu cầu Calci và vitamin D tăng cao, tuy nhiên chỉ nên sử dụng thuốc Savprocal D khi có sự chỉ định từ bác sĩ, bởi: Khi sử dụng quá liều vitamin D gây quái thai ở động vật, hiện nay chưa có nghiên cứu đầy đủ nào về trường hợp này ở phụ nữ mang thai, tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng này. Tăng Calci huyết trong thời gian dài có thể dẫn đến hẹp động mạch chủ, bệnh võng mạc, chậm phát triển ở trẻ sơ sinh về cả thể chất lẫn tinh thần.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Vitamin D và chất chuyển hóa có hoạt tính được bài tiết vào sữa mẹ vì vậy cần thận trọng khi sử dụng cho những người đang cho con bú.Đối với những người lái xe và vận hành máy móc: Hiện nay chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc Savprocal D đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Những bệnh nhân bị bệnh thận nhẹ hoặc trung bình khi dùng thuốc Savprocal D cần được theo dõi chặt chẽ, phải kiểm tra nồng độ Calci huyết và Calci niệu định kỳ. Đối với người có tiền sử bệnh sỏi thận cần phải đo calci niệu để tránh tình trạng tăng calci niệu.Những người điều trị bằng thuốc Savprocal D lâu dài cần theo dõi chức năng thận, nồng độ calci huyết, calci niệu. Giảm hoặc ngừng thuốc tạm thời khi calci niệu > 7,5 mmol/24 giờ (300mg/24 giờ).Thận trọng khi kê đơn cho người đang điều trị: Bệnh về tim mạch; Có nguy cơ tăng calci huyết cao ở người bệnh u hạt; Người bất động bị loãng xương; Mắc các bệnh ác tính khác.Bên cạnh việc sử dụng thuốc, người dùng có thể kết hợp sử dụng thêm các thực phẩm giàu canxi như rau cần ta, rau cải...Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Savprocal D. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
|
vinmec
| 1,120
|
Ung thư gan – “Quán quân” trên đường đua tử thần
Số người tử vong do ung thư gan gấp 3 lần do tai nạn giao thông
Từ trước đến nay, chúng ta nói nhiều đến những tai nạn giao thông thảm khốc, cướp đi sinh mạng của nhiều người. Nhưng ít ai biết rằng, có một căn bệnh âm thầm nhưng đáng sợ hơn như vậy gấp nhiều lần, đó là ung thư gan.
Theo Ủy ban An toàn giao thông quốc gia, năm 2018 nước ta có 8.248 người tử vong do tai nạn giao thông. Cùng năm này, có 25.335 trường hợp mắc ung thư gan. Điều đáng nói số ca tử vong do ung thư gan gần tương đương với số ca mắc mới với tỷ lệ tử vong gần 90%. Như vậy có khoảng 25.000 người chết do căn bệnh này, gấp 3 lần số người tử vong do tai nạn giao thông.
Vượt qua ung thư phổi, ung thư gan đứng vị trí số 1 về tỉ lệ mắc mới
Nếu đặt các bệnh ung thư trên một đường đua thì đến nay vị trí “quán quân” thuộc về “ung thư gan”. Hiện căn bệnh này đã vượt qua ung thư phổi, đứng vị trí số 1 về tỉ lệ mắc mới.
Năm 2000, số ca mắc mới ung thư gan tại nước ta chỉ có 5.700 ca, sau đó tăng lên 9.400 ca năm 2010. Đến năm 2018, con số này tăng gấp 2,7 lần, ung thư gan vượt qua ung thư phổi trở thành bệnh ung thư có tỷ lệ mắc mới cao nhất với 25.335 trường hợp.
Riêng đối với nam giới, năm 2010 ung thư gan đứng thứ 3 trong nhóm bệnh ung thư thường gặp. 8 năm sau, căn bệnh này đã leo lên top 1 ở nam giới. Đối với nữ giới, đến nay ung thư gan cũng nằm trong nhóm 5 bệnh ung thư thường gặp, trong khi năm 2010 căn bệnh này không có mặt trong danh sách.
Ung thư gan nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát
Như vậy, ung thư gan là căn bệnh vô cùng nguy hiểm và gây nhiều “chết chóc”. Tại Việt Nam viêm gan virus (B, C) là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan hoặc ung thư gan. Bên cạnh đó, một số thói quen ăn nhiều chất béo, đồ ngọt, lạm dụng rượu bia và lối sống ít vận động, tình trạng thừa cân, béo phì (béo bụng) đang khiến cho người Việt đang tàn phá lá gan của chính mình.
Tuy nhiên chúng ta hoàn toàn có thể tránh hoặc thay đổi kết quả nếu như chủ động kiểm soát. Để phát hiện và điều trị ung thư gan hiệu quả, ngoài việc xây dựng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt, nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế rượu bia, thuốc lá, tiêm đầy đủ vaccin viêm gan B, C… thì việc tầm soát phát hiện các nguy cơ để điều trị, ngăn chặn không cho tiến triển thành ung thư gan là vô cùng quan trọng.
“Đối với người có nguy cơ mắc ung thư gan cao, đặc biệt là người mắc viêm gan B, C cần điều trị tích cực để giảm thiểu tải lượng virus, đưa tải lượng virus về ngưỡng an toàn từ đó ngăn ngừa, làm chậm tiến triển sang giai đoạn xơ gan, ung thư gan. Và để quá trình điều trị thành công, cần đảm bảo các yếu tố như bác sĩ giỏi, thiết bị hiện đại và phác đồ ưu việt”, PGS.TS Thành chia sẻ.
Hội thảo Bước tiến mới trong điều trị bệnh lý về gan
Xem chi tiết tại đây.
|
thucuc
| 609
|
Các dấu hiệu sớm của cơn động kinh
Cơn động kinh được định nghĩa là tình trạng bệnh lý ở não, đặc trưng bởi sự phóng lực quá mức, đồng bộ và tạm thời của một nhóm các noron trong não. Một cơn động kinh có thể kéo dài từ vài giây đến hơn 30 phút. Nhiều người có các triệu chứng cảnh báo sớm, có thể xuất hiện vài phút, vài giờ hoặc thậm chí là vài ngày trước khi cơn động kinh xảy ra.
Biểu hiện cơn động kinh
Ảo giác
Ảo giác là những dấu hiệu cảnh báo thường gặp nhất của cơn động kinh. Người bệnh có thể cảm thấy có mùi lạ hoặc hương vị đặc biệt trong miệng. Nhiều trường hợp gặp phải các rối loạn thị giác như nhìn mờ hoặc nhìn thấy những ánh sáng không có thật. Một số người lại nghe thấy những âm thanh lạ hoặc cảm thấy nhiệt độ trong phòng đang thay đổi. Các bộ phận của cơ thể cũng trở nên tê yếu hay liệt.
Đau
Một số cá nhân chia sẻ có cơn đau đột ngột ngay trước một cơn động kinh. Cơn đau này có thể xảy ra ở bất cứ vị trí nào trong cơ thể nhưng thường gặp nhất là đau đầu tương tự như chứng đau nửa đầu. Người bệnh cũng có thể cảm thấy ngứa ran khó chịu trong dạ dày hoặc ở những nơi khác.
Cảm giác kỳ lạ
Có nhiều bệnh nhân cho hay họ cảm thấy lạc lõng trong một vài giờ đồng hồ hoặc một vài ngày trước cơn động kinh. Một số bệnh nhân cảm giác hoang mang, mất phương hướng và mất kiểm soát cơ thể, tách biệt khỏi môi trường xung quanh.
Lo lắng
Người trưởng thành có cơn động kinh có thể cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng kèm theo cảm giác sợ hãi. Trẻ nhỏ sẽ trở nên cáu kỉnh hay bốc đồng trong thời gian này. Trẻ dễ khó chịu và cư xử không đúng đắn.
Xử trí khi trẻ có biểu hiện động kinh
– Nhanh chóng dùng vật dụng thích hợp đặt giữa 2 hàm răng tránh người bệnh cắn lưỡi.
– Nên bình tĩnh đặt trẻ nằm xuống, đầu hơi cao và nghiêng về một bên để tránh bị sặc đường thở. Nếu bé đang có thức ăn trong miệng thì nên móc ra, không cho ăn uống bất kỳ thứ gì khi trẻ đang bị cơn.
– Nới lỏng quần áo, cởi bớt khăn quàng, thắt lưng… để trẻ dễ thở. Mở phòng cho không khí thoáng mát.
– Không ôm ghì chặt, không đặt vật cứng vào giữa hai hàm răng của trẻ vì dễ làm bé bị gãy răng hoặc tổn thương lợi.
– Bình tĩnh theo dõi biểu hiện cơn động kinh của trẻ: cơn co cứng hay co giật, giật toàn thân hay cục bộ, màu sắc da và môi của trẻ có tím tái không, có trợn mắt không hay mắt nhìn về một phía, đầu có quay sang một bên không, có ngừng thở trong cơn không, gọi trẻ có biết gì không…
Theo dõi liên tục, đưa trẻ đến bệnh viện khi các dấu hiệu cơn động kinh nhanh chóng qua đi. Trường hợp những biểu hiện động kinh kéo dài cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay để thăm khám và điều trị hiệu quả.
Điều trị bệnh động kinh như thế nào?
Điều trị bệnh động kinh được chia là 2 nhóm: điều trị nội khoa và phẫu thuật động kinh.
Hầu hết người bệnh được chỉ định các thuốc được sử dụng để điều trị là thuốc uống. Tác dụng chính của các thuốc này là trợ tĩnh mạch, chống co giật, giảm căng thẳng, kích động, lo âu, kháng viêm, giảm đau. Được chỉ định dùng cho các đợt lên cơn co cơ, co giật, sủi bọt mép cấp tính, không sử dụng lâu dài để chữa trị. Và thuốc chỉ có tác dụng làm giảm triệu chứng chứ không có tác dụng chữa tận gốc bệnh.
|
thucuc
| 692
|
Sử dụng máy tạo nhịp phá rung điều trị suy tim giai đoạn 3: Những điều cần biết
Trong điều trị suy tim giai đoạn 3, bên cạnh biện pháp dùng thuốc và điều chỉnh lối sống, các bác sĩ sẽ cân nhắc đến hướng dùng thiết bị hỗ trợ. Một trong số đó là máy tạo nhịp phá rung (Implantable Cardioverter Defibrillator - ICD).
1. Cấy máy tạo nhịp phá rung ở giai đoạn B
Ở giai đoạn B, bệnh nhân có bệnh tim thực tổn nhưng chưa có triệu chứng cơ năng suy tim. Bác sĩ sẽ xem xét biện pháp cấy máy tạo nhịp phá rung (ICD) cho người bệnh khi thỏa mãn tất cả các điều kiện sau:Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ có phân suất tống máu EF ≤ 30%;Ít nhất 40 ngày sau nhồi máu cơ tim cấp;Phân độ suy tim theo chức năng ở cấp I khi điều trị nội khoa tối ưu;Có tiên lượng sống trên 1 năm.Nếu đáp ứng đầy đủ những chỉ tiêu trên, chỉ định điều trị suy tim giai đoạn B bằng máy tạo nhịp phá rung được xem là hợp lý. Trong trường hợp bệnh nhân không có bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, nhưng vẫn đạt được 3 tiêu chí còn lại, thủ thuật cấy ICD này cần phải xem xét cẩn thận. Bởi vì kết quả điều trị thường không chắc chắn hoặc chưa được chứng minh, mặc dù xu hướng có lợi cho người bệnh vẫn chiếm ưu thế hơn.
Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ
2. Điều trị bệnh suy tim giai đoạn 3
Điều trị bằng các thiết bị là một trong những phương pháp được thực hiện khi tiền sử hoặc hiện tại người bệnh có triệu chứng cơ năng của suy tim (Giai đoạn C), bao gồm:Tái đồng bộ cơ tim (CRT);Tạo nhịp 2 buồng thất. Thiết bị hỗ trợ thất;Cấy máy tạo nhịp phá rung (ICD).Trong đó, thủ thuật cấy ICD được xem là nên được thực hiện song cũng cần tuân thủ các khuyến cáo dùng dụng cụ khi điều trị bệnh suy tim giai đoạn 3 như sau:2.1. Nhóm I - Mức chứng cứ AĐã có đủ chứng cứ từ nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên chứng minh thủ thuật cấy máy tạo nhịp phá rung sẽ mang lại hiệu quả cho người bệnh. Cụ thể, ICD giúp phòng ngừa tiên phát đột tử ở bệnh nhân có:Phân suất tống máu EF ≤ 35%;40 ngày sau nhồi máu cơ tim và Phân độ suy tim theo chức năng II - III;Tiên lượng sống > 1 năm.2.2. Nhóm I - Mức chứng cứ BMột số ít nghiên cứu lâm sàng cho rằng điều trị bằng ICD sẽ có ích trong phòng ngừa tiên phát đột tử ở người bệnh thuộc trường hợp sau đây:Phân suất tống máu EF ≤ 30%;40 ngày sau nhồi máu cơ tim;Phân độ suy tim theo chức năng 1 khi đang điều trị với tiên lượng sống > 1 năm.2.3. Nhóm IIb - Mức chứng cứ BĐối với trường hợp bệnh nhân thường nhập viện, thể chất kém hoặc có bệnh nặng kèm theo, biện pháp cấy máy tạo nhịp phá rung (ICD) sẽ có lợi ích thấp và không chắc chắn. Thậm chí đã có bằng chứng trái ngược mạnh mẽ về hiệu quả điều trị trong một số nghiên cứu.
3. Máy tạo nhịp phá rung ở giai đoạn D
Trong chỉ định điều trị suy tim giai đoạn D, những bệnh nhân không có triệu chứng phân suất tống máu EF ≤ 35% và tiền sử nhồi máu cơ tim thì nên xem xét đặt ICD.Đối với trường hợp bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, đã được đặt máy chuyển nhịp phá rung, cần biết thông tin về khả năng dừng chế độ phá rung. Bên cạnh đó, bác sĩ nên thảo luận với gia đình về chỉ định tắt máy tạo nhịp phá rung (ICD) nếu có đặt trong chăm sóc bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối.Chống chỉ định (chỉ định nhóm III) các biện pháp tích cực, bao gồm đặt nội khí quản và cấy máy tạo nhịp phá rung, trên bệnh nhân:Có triệu chứng phân độ suy tim theo chức năng ở mức IV (dù đang nghỉ ngơi hay bất kỳ vận động thể lực nào cũng làm tăng tình trạng mệt mỏi, khó thở,...).Không có khả năng cải thiện lâm sàng bằng các biện pháp này.
4. Đối tượng nên khám sàng lọc bệnh tim mạch hàng năm bao gồm:Nhóm 1: Những khách hàng chưa có triệu chứng suy tim nhưng có mắc các bệnh lý về tim mạch khác (tăng huyết áp, đau thắt ngực, tiểu đường, loạn nhịp tim, ... ). Hoặc người ở độ tuổi trung niên (nam ≥ 45 tuổi, nữ ≥ 50 tuổi), đặc biệt là có nghiện thuốc lá, lạm dụng rượu bia hay béo phì.Nhóm 2: Những người có các triệu chứng thường gặp của suy tim như hụt hơi, khó thở, ho khan kéo dài, cảm giác như bị suy nhược cơ thể, nặng ngực, hoa mắt, chóng mặt, có cơn ngất xỉu, nhịp tim nhanh, phù, tiểu ít, tức gan, tĩnh mạch cổ nổi căng,..
|
vinmec
| 874
|
Lo lắng có di truyền không?
Theo nhiều kết quả nghiên cứu, lo lắng chịu tác động bởi nhiều yếu tố, trong đó có yếu tố môi sống và di truyền. Trong trường hợp lo lắng kéo dài làm ảnh hưởng đến hoạt động sống hàng ngày, bạn nên đi khám để được điều trị sớm.
1. Lo lắng có di truyền không?
Điều gì gây ra lo lắng chưa được các nhà nghiên cứu xác định rõ. Theo viện Sức khỏe và Tâm thần Hoa Kỳ, mỗi chứng rối loạn lo âu (hậu quả của lo lắng kéo dài) đều có các tác nhân riêng, trong đó thường gặp là:Sống trong đau khổ, buồn tủi. Mắc phải bệnh lý đáng lo ngại như rối loạn tuyến giáp. Có người thân bị rối loạn lo âu hoặc các bệnh lý tâm thần khác. Nói cách khác, rối loạn lo âu có thể do cả di truyền và các yếu tố môi trường gây ra.Mối liên hệ giữa lo lắng và tính di truyền đã được nghiên cứu trong nhiều thập niên, trong đó có một số kết luận sau:Năm 2002, một nghiên cứu đã kết luận rằng một số đặc điểm nhiễm sắc thể có liên quan đến chứng ám ảnh sợ hãi và rối loạn hoảng sợ.Năm 2015, một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng gen RBFOX1 được xem là gen lo lắng, có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng rối loạn lo âu.Năm 2016, một nghiên cứu đã chỉ ra rối loạn lo âu xã hội, rối loạn hoảng sợ đều có liên quan đến các gen cụ thể.Năm 2017, một nghiên cứu đã kết luận rằng rối loạn lo âu tổng quát (GAD) có thể do di truyền.Hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng lo lắng là di truyền nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Nói cách khác, bạn có thể bị lo lắng nếu không có ai trong gia đình mắc bệnh. Hiện vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để làm sáng tỏ.XEM THÊM: 4 bài tập giúp giảm sự lo lắng
Giải đáp lo lắng có di truyền không?
2. Các triệu chứng của rối loạn lo âu là gì?
Lo lắng bản thân là một cảm giác, không phải là một bệnh tâm thần, nhưng có nhiều tình trạng được phân loại là rối loạn lo âu, gồm:Rối loạn lo âu tổng quát (GAD): Lo lắng mãn tính về những trải nghiệm và tình huống thông thường hàng ngày. Rối loạn hoảng sợ: Các cơn hoảng sợ thường xuyên, tái diễn. Chứng sợ hãi: Nỗi sợ hãi dữ dội về một sự vật hoặc tình huống cụ thể. Rối loạn lo âu xã hội: Nỗi sợ hãi và lo lắng dữ dội về các tình huống xã hội. Rối loạn lo âu ly thân: Nỗi sợ hãi dữ dội khi mất đi những người bạn yêu thương hoặc những người quan trọng trong cuộc sống của bạn.Theo Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, có những tình trạng sức khỏe tâm thần khác, trong đó lo lắng có vai trò như một triệu chứng, ví dụ như:Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)Rối loạn căng thẳng cấp tính. Rối loạn điều chỉnh. Lo lắng là cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi. Trong khi hầu hết mọi người đều cảm thấy lo lắng trong một khoảng thời gian nhất định, không gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý và tâm thần thì một số người bị rối loạn lo âu. Tình trạng này thường liên quan đến cảm giác lo lắng quá mức, suy nhược, kể cả từ những yếu tố thường không gây ra lo lắng.Triệu chứng của rối loạn lo âu là khác nhau tùy thuộc vào loại rối loạn lo âu mà bạn mắc phải. Nói chung, các triệu chứng của rối loạn lo âu bao gồm:Lo lắng quá mức. Lo lắng với tần suất cao. Khó tập trung. Vấn đề về trí nhớ. Cáu gắt. Trằn trọc để ngủ ngon. Căng cơ
3. Lo lắng được chẩn đoán như thế nào?
Để chẩn đoán chứng rối loạn lo âu, các bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học sẽ hỏi bạn về những suy nghĩ, cảm xúc, hành vi, các triệu chứng mắc phải và so sánh các triệu chứng của bạn với các triệu chứng được nêu trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê về Rối loạn Tâm thần (DSM-5).
4. Điều trị lo lắng bằng cách nào?
4.1. Trị liệu
Sử dụng các liệu pháp trị liệu có thể giúp bạn có những công cụ hữu ích và hiểu biết sâu sắc để khám phá cảm xúc của bản thân và làm dịu của những trải nghiệm mà bạn đã trải qua.Một trong những phương pháp điều trị lo âu phổ biến nhất là liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), bao gồm việc nói chuyện với bác sĩ tâm lý về những trải nghiệm của bạn. Thông qua CBT, bạn sẽ học được cách chú ý và thay đổi các kiểu suy nghĩ và hành vi. Có khoảng 75% người thử liệu pháp nhận thấy nó hữu ích.
Tập thể dục nhiều hơn có thể giúp bạn kiểm soát lo lắng
4.2. Thuốc
Lo lắng cũng có thể được điều trị bằng thuốc kê đơn. Có nhiều loại thuốc điều trị lo âu, mỗi loại có những lợi ích và hạn chế riêng. Thuốc không phải lúc nào cũng cần thiết đối với chứng lo âu, nhưng nó có thể hữu ích để giảm bớt một số triệu chứng lo âu.
4.3. Lối sống
Một số thay đổi lối sống cũng có thể giúp bạn kiểm soát lo lắng gồm:Tập thể dục nhiều hơn. Giảm lượng caffein tiêu thụ. Tránh ma túy và rượuĂn một chế độ ăn uống cân bằng. Ngủ đủ giấc. Sử dụng các kỹ thuật thư giãn như yoga và thiền định. Quản lý thời gian để giảm căng thẳng. Tăng cường giao tiếp xã hội và chia sẻ cảm giác lo lắng với người quan tâm bạn. Viết nhật ký như một cách để bày tỏ và hiểu cảm xúc của chính mình. Hãy đến gặp bác sĩ hoặc nhà trị liệu nếu bạn cảm thấy lo lắng không thể kiểm soát được hoặc nếu nó ngăn cản các hoạt động sống hàng ngày.com
|
vinmec
| 1,067
|
Viêm tiết niệu khi mang thai có nguy hiểm không?
Viêm tiết niệu khi mang thai có nguy hiểm không là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu. Đây là một bệnh lý thường gặp và ngày càng có chiều hướng gia tăng. Vậy thực chất căn bệnh này gây ảnh hưởng thế nào, cách điều trị ra sao, cùng
1. Nguyên nhân gây viêm tiết niệu khi mang thai
Viêm tiết niệu là hiện tượng vi khuẩn, thường là vi khuẩn E.Coli xâm nhập vào cơ thể qua bàng quang hoặc qua thận khiến cho nước tiểu bị nhiễm khuẩn. Sau đó, vi khuẩn tiếp tục lây lan đến cơ quan tiết niệu khác như: Thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. Viêm đường tiết niệu có thể xảy ra ở mọi đối tượng, nhưng phổ biến hơn là với nữ giới đang ở trong thời kỳ mang thai.
Vậy tại sao viêm đường tiết niệu thường gặp hơn ở nữ giới, đặc biệt là nữ giới đang mang bầu? Theo các chuyên gia, nguyên nhân là do phụ nữ có niệu đạo ngắn hơn nam giới, ngoài ra thì âm đạo và hậu môn cũng nằm ở vị trí gần nhau nên dễ bị lây nhiễm bệnh lý từ bộ phận này qua bộ phận kia. Bên cạnh đó, khi mang thai, bàng quang của mẹ bầu bị thai nhi chèn ép dẫn đến ứ đọng nước tiểu, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có thể xâm nhập và phát triển. Đây cũng là nguyên nhân gây viêm tiết niệu ở phụ nữ mang thai.
Viêm tiết niệu là bệnh lý thường gặp ở các mẹ bầu, tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn E.Coli xâm nhập khiến cho các cơ quan tiết niệu bị nhiễm khuẩn
2. Một số triệu chứng điển hình của viêm tiết niệu khi mang thai
Không phải trường hợp bị viêm tiết niệu nào cũng có triệu chứng giống nhau. Tùy theo từng tình trạng của bệnh mà mẹ bầu có thể gặp phải nhiều triệu chứng thể hiện khác nhau.
2.1. Đối với trường hợp viêm niệu đạo và viêm bàng quang
Với trường hợp viêm niệu đạo và viêm bàng quang thì các triệu chứng thể hiện khá rõ ràng, trong đó một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
– Cảm giác buồn tiểu thường xuyên tuy nhiên lượng nước tiểu thải ra mỗi lần đi rất ít.
– Cảm giác buốt, rát khi đi tiểu, tiểu rắt, tiểu khó.
– Trực tràng luôn có cảm giác bị đầy.
– Thường xuyên đau lưng vùng dưới sườn hoặc khó chịu ở vùng bụng.
– Nước tiểu đục, đôi khi có lẫn máu trong nước tiểu.
– Kết quả xét nghiệm nước tiểu cho thấy có sự xuất hiện của nhiễm khuẩn bạch cầu dương tính.
2.2. Đối với trường hợp viêm bể thận
Viêm bể thận là biến chứng nguy hiểm của viêm niệu đạo và niêm bàng quang khi không điều trị kịp thời. Một số biểu hiện của viêm bể thận bao gồm:
– Sốt cao ở nhiệt độ 39 đến 40 độ C, rét run.
– Tiểu buốt, tiểu khó, nước tiểu đục, đôi khi có lẫn cả máu.
– Thường xuyên có cảm giác đau ở vùng thắt lưng, cơn đau lúc âm ỉ, có lúc cũng kéo dài dữ dội từng cơn.
– Buồn nôn, mệt mỏi và chán ăn.
– Khi xét nghiệm nước tiểu phát hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn bạch cầu dương tính, có thể thấy hồng cầu ở trong nước tiểu.
3. Viêm tiết niệu khi mang bầu nguy hiểm hay không?
Nhiễm khuẩn tiết niệu nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho mẹ bầu. Những ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể mẹ bao gồm:
– Gây viêm nhiễm ở các cơ quan khác của tiết niệu như ở thận, bàng quang, niệu quản.
– Tình trạng viêm nhiễm kéo dài có thể để lại sẹo ở ống niệu đạo và gây hẹp niệu đạo.
– Với trường hợp biến chứng viêm bể thận, mẹ bầu có thể phải đối mặt với các nguy cơ như: Áp xe thận, nhiễm trùng máu, suy thận cấp, nguy hiểm nhất là gây bể thận cấp tiền sản và tán huyết cho người mẹ.
Không chỉ gây ảnh hưởng tới mẹ bầu, viêm tiết niệu cũng sẽ gây ra một số ảnh hưởng với thai nhi. Nguyên nhân là do trong quá trình mang thai, nếu mẹ bầu bị nhiễm trùng nước tiểu thì trẻ sơ sinh cũng sẽ có nguy cơ nhiễm trùng. Bên cạnh đó, nếu như không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm tiết niệu còn có thể dẫn đến hiện tượng sinh non hoặc gây thai chết trong tử cung.
Với thắc mắc viêm tiết niệu khi mang thai có nguy hiểm không, thực chất, đây không chỉ là căn bệnh gây ảnh hưởng cho mẹ bầu mà còn cả tới thai nhi nữa
4. Viêm tiết niệu khi mang thai điều trị như thế nào?
Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định những phương thức điều trị khác nhau.
– Đối với trường hợp phụ nữ bị viêm niệu đạo và viêm bàng quang, bệnh nhân thường được chỉ định sử dụng kháng sinh kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống, chế độ sinh hoạt.
– Đối với trường hợp người bệnh có các biểu hiện như sốt, lạnh, run hay các triệu chứng nhiễm trùng huyết, ổ viêm ở đường niệu… thì cần phải nhập viện để theo dõi đường tĩnh mạch.
– Đối với trường hợp phụ nữ bị viêm bể thận cấp hay các biến chứng như thận mủ, thận áp-xe thì cần phải can thiệp bằng phẫu thuật.
Mỗi trường hợp sẽ có cách điều trị khác nhau, chính vì vậy, để được lên phương án điều trị phù hợp thì mẹ bầu cần thăm khám và lắng nghe ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa
5. Biện pháp phòng tránh viêm tiết niệu khi mang bầu
Viêm tiết niệu có thể nói là một căn bệnh mang đến những nguy cơ nguy hiểm cho cả mẹ bầu lẫn thai nhi, chính vì vậy, mỗi mẹ bầu cần có ý thức phòng tránh bệnh từ sớm. Một số biện pháp phòng ngừa dành cho mẹ bầu bao gồm:
– Thường xuyên kiểm tra nước tiểu ở mỗi lần khám thai, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của thai kỳ
– Vệ sinh sạch sẽ cơ thể để ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập và phát triển.
– Bổ sung nhiều nước hoặc các loại nước ép trái cây chứa nhiều vitamin tốt cho sức khỏe và có tác dụng lợi tiểu.
– Tuyệt đối không được nhịn tiểu để tránh gây ra tình trạng ứ đọng nước tiểu làm ảnh hưởng đến thận, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển gây nguy hiểm tới đường tiết niệu.
– Nếu mắc các bệnh như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, mẹ bầu cần điều trị dứt điểm để tránh lây lan sang đường tiết niệu.
Hi vọng với những thông tin trên, các bạn đã được giải đáp thắc mắc viêm tiết niệu trong thai kỳ có nguy hiểm không cũng như nắm được những thông tin quan trọng về căn bệnh này. Nhìn chung,bệnh có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé nếu không được điều trị sớm. Chính vì vậy, ngay khi phát hiện những dấu hiệu của bệnh thì mẹ cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được lên phương án điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,307
|
Công dụng thuốc Pantopep Dol
Thuốc Pantopep dol được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là 40mg Pantoprazole sodium sesquihydrate. Vậy thuốc Pantopep dol có tác dụng gì và cách sử dụng thuốc như thế nào?
1. Thuốc Pantopep dol có tác dụng gì?
Thuốc Pantopep dol có tác dụng gì? Thành phần chính trong thuốc Pantopep dol là Pantoprazole, đây là một chất ức chế chọn lọc bơm proton, về cấu trúc hóa học hoạt chất này là dẫn xuất của benzimidazol.Pantoprazole có tác dụng ức chế đặc hiệu và không hồi phục đối bơm proton. Do tác dụng chọn lọc trên thành tế bào dạ dày nên Pantoprazole có tác dụng nhanh và hiệu quả hơn các loại thuốc khác. Tỷ lệ liền sẹo (làm lành vết loét) của pantoprazole có thể đạt 95% sau 8 tuần điều trị.Pantoprazole rất ít ảnh hưởng đến số lượng dịch vị, sự bài tiết pepsin, các yếu tố nội dạ dày và sự co bóp của dạ dày.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Pantopep dol
Thuốc Pantopep dol được chỉ định trong các trường hợp sau:Loét dạ dày - tá tràng. Viêm thực quản trào ngược. Bệnh lý tăng tiết acid.Phối hợp với thuốc kháng sinh để loại trừ nhiễm Helicobacter pylori.Thuốc Pantopep dol chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với thành phần thuốc Pantopep dol.Trẻ em dưới 18 tuổi.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Pantopep dol trong các trường hợp sau:Cần phải loại trừ nguy cơ ác tính trước khi điều trị bằng thuốc Pantopep dol.Suy gan nặng. Phụ nữ có thai. Phụ nữ cho con bú.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Pantopep dol
Thuốc Pantopep dol được sử dụng bằng đường uống, người bệnh cần uống nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ.Liều dùng thuốc Pantopep dol cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo trong các trường hợp cụ thể như sau:Loét dạ dày- tá tràng: Sử dụng liều 40mg/ngày x 4-8 tuần.Viêm thực quản trào ngược: Sử dụng liều 40mg/ngày x 8 tuần.Sau 8 tuần điều trị bằng thuốc Pantopep dol, nếu không lành loét cần sử dụng thuốc thêm 8 tuần nữa.Đối với bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori, cần thực hiện việc diệt vi khuẩn bằng trị liệu phối hợp bằng 1 trong 3 phác đồ sau:Phác đồ 1: Mỗi ngày uống thuốc 2 lần x mỗi lần uống 1 viên Pantopep dol + 1000mg amoxicillin + 500mg clarithromycin, sử dụng liên tục trong 7 ngày.Phác đồ 2: Mỗi ngày uống thuốc 2 lần x mỗi lần uống 1 viên Pantopep dol + 500mg metronidazol + 500mg clarithromycin, uống thuốc liên tục trong 7 ngày.Phác đồ 3: Mỗi ngày uống thuốc 2 lần x mỗi lần uống 1 viên Pantopep dol + 1000mg amoxicillin + 500mg metronidazol, uống thuốc liên tục trong 7 ngày.
4. Tác dụng phụ của thuốc Pantopep dol
Trong quá trình sử dụng thuốc Pantopep dol, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Nhức đầu. Tiêu chảyĐau bụng.
5. Tương tác của thuốc Pantopep dol với các loại thuốc khác
Thuốc Pantopep dol có thể xảy ra tương tác khi sử dụng cùng với các thuốc phụ thuộc vào độ p. H acid dịch vị như là thuốc ketoconazole.Người bệnh cần báo cho bác sĩ được biết về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng,.... đang sử dụng để bác sĩ cân nhắc, điều chỉnh và kê đơn thuốc phù hợp.Thuốc Pantopep dol được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là 40mg Pantoprazole sodium sesquihydrate. Thuốc Pantopep dol được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý đường tiêu hóa. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
|
vinmec
| 675
|
Thận trọng khi dùng vitamin A acid trị bệnh ngoài da
Vitamin A acid (retinoid acid) là một trong những thuốc sử dụng để điều trị mụn trứng cá (trứng cá mụn mủ nặng, trứng cá bọc, trứng cá dai dẳng) mà dùng các liệu pháp điều trị khác không hiệu quả.
Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng tốt trong điều trị các bệnh như vảy nến, lichen xơ teo, lichen phẳng… Tuy nhiên khi sử dụng thuốc cần thận trọng vì thuốc có nhiều tác dụng phụ như gây khô da, viêm da, rộp môi, làm cho da bị nhạy cảm với ánh sáng (nên tránh nắng trong thời gian dùng thuốc). Một số người khi dùng thuốc có cảm giác nóng rát, châm chích khó chịu. Cảm giác này sẽ mất đi sau vài ngày. Tuy nhiên cần dừng thuốc khi có các biểu hiện: ngứa, đỏ da, nhiễm trùng. Vitamin A acid cũng có thể gây rụng tóc, làm cho móng, tóc giòn và dễ gãy, rụng. Tác dụng phụ này thường làm cho người bệnh lo ngại. Để khắc phục nên giảm liều dùng (tóc sẽ mọc lại sau khi giảm liều hoặc dừng thuốc khoảng 2 tháng).
Các thức ăn chứa nhiều vitamin A.
 
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của thuốc là có thể gây quái thai: dị dạng tim, mạch; dị dạng vùng sọ, mặt; bất thường về mắt; bất thường thính giác; dị dạng hệ thống xương, thần kinh và các loại dị tật khác… Vì vậy đối với  phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần sử dụng thuốc này nên có các biện pháp tránh thai và không được mang thai. Đây là thuốc sử dụng cần có sự hướng dẫn của chuyên khoa mà người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng.    
|
medlatec
| 303
|
Công dụng thuốc Etefacin
Thuốc Etefacin là một thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton được dùng bằng đường tiêm truyền. Thuốc được sử dụng ngắn hạn trong điều trị những trường hợp bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản...không đáp ứng với các loại thuốc đường uống.
1. Công dụng thuốc Etefacin là gì?
Thuốc Etefacin có thành phần chính là Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg, được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm.Esomeprazole sodium là dạng đồng phân S-của omeprazole. Thuốc có tác dụng làm giảm sự bài tiết acid dạ dày bằng một cơ chế tác động chuyên biệt. Thuốc này là chất ức chế đặc hiệu bơm acid ở tế bào thành của dạ dày.Esomeprazole sodium là một chất có tính kiềm yếu, được biến đổi thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid cao ở ống tiểu quản chế tiết của tế bào thành, tại vị trí này thuốc ức chế men H+K+-ATPase (bơm acid) và thuốc có tác dụng ức chế cả sự tiết dịch cơ bản lẫn sự tiết dịch do kích thích.Các nghiên cứu chỉ ra tác dụng của Esomeprazole gồm:Tác động lên sự tiết acid dịch vị: Sau khi dùng 5 ngày liều uống hay tiêm Esomeprazole sodium 20 mg và 40 mg, độ p. H trong dạ dày > 4 duy trì trong thời gian trung bình tương ứng là 13 đến 24 giờ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản có triệu chứng. Sự ức chế tiết dịch vị được ghi nhân kể cả trong trạng thái kích thích như căng thẳng, lạnh quá...hoặc kể cả ở trạng thái bình thường.Tác động điều trị bệnh: Khi dùng Esomeprazole sodium 40 mg, khoảng 78% bệnh nhân viêm thực quản do trào ngược được chữa lành sau khi dùng liên tục trong 4 tuần và 93% được chữa lành sau 8 tuần.Trong quá trình điều trị bằng các loại thuốc kháng tiết acid dịch vị, nồng độ gastrin huyết thanh tăng đáp ứng với sự giảm acid dịch vị.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Etefacin
Esomeprazol dạng tiêm được chỉ định như liệu pháp thay thế khi dùng đường uống không thích hợp trong những trường hợp như:Bệnh trào ngược dạ dày thực quản trên bệnh nhân có tình trạng viêm thực quản hay có triệu chứng trào ngược nặng.Điều trị loét dạ dày do sử dụng kéo dài thuốc NSAIDS.Dự phòng loét dạ dày tá tràng do việc dùng thuốc NSAID ở những bệnh nhân có nguy cơ.Những trường hợp không được chỉ định dùng thuốc Etefacin gồm:Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Etefacin.Không dùng đồng thời thuốc này với thuốc kháng virus ức chế protease (trong điều trị HIV) như: Atazanavir, Nelfinavir, Saquinavir ...
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Etefacin
3.1 Cách dùng. Thuốc Etefacin được dùng bằng đường tiêm. Cách sử dụng dạng tiêm như sau:Đối với tiêm tĩnh mạch:Dung dịch tiêm được pha bằng cách thêm 5 ml dung dịch Na. Cl 0,9% được dùng đường tĩnh mạch vào lọ chứa bột thuốc Esomeprazol. Dung dịch sau khi pha trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt.Dung dịch pha tiêm được sử dụng cho người bệnh bằng đường tiêm tĩnh mạch tối thiểu 3 phút.Chú ý: Dung dịch đã pha không nên pha trộn hoặc dùng chung cùng bộ dây truyền với các thuốc khác; Dung dịch thuốc nên dùng trong vòng 12 giờ sau khi pha và điều tốt nhất dùng ngay sau khi pha để đảm bảo về mặt vi sinh. Không dùng khi đã có sự thay đổi màu sắc. Nên dùng nửa thể tích pha tiêm nếu bệnh nhân chỉ cần dùng 20 mg Esomeprazol và bỏ phần dung dịch không sử dụng.Tiêm truyền:Dung dịch tiêm truyền được pha bằng cách hòa tan Esomeprazol chứa trong lọ với dung dịch Na. Cl 0,9% vô khuẩn vừa đủ 100 ml.Dung dịch sau khi pha trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt. Chỉ sử dụng dung dịch nếu dung dịch đó trong suốt vì vậy dung dịch đã pha phải kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện được các phân tử lạ và sự biến màu trước khi dùng.Dung dịch sau khi pha nên được tiêm truyền tĩnh mạch trong khoảng thời gian từ 10 – 30 phút.Chú ý: Dung dịch thuốc nên dùng trong vòng tối đa 12 giờ sau khi pha và tốt nhất dùng ngay sau khi pha để đảm bảo về mặt vi sinh. Nên dùng nửa thể tích đã pha được nếu chỉ cần dùng 20mg Esomeprazol, nên bỏ phần dung dịch không sử dụng.3.2 Liều dùngĐối với trường hợp trào ngược dạ dày – thực quản nặng: Mỗi ngày dùng 1 lần 40 mg.Trào ngược triệu chứng không có viêm thực quản: Mỗi ngày dùng 1 lần 20 mg.Hội chứng Zollinger-Ellison: Dùng với liều 60mg/ngày.Thông thường các thuốc dùng dạng tiêm không sử dụng kéo dài.Lưu ý liều dùng có tính chất tham khảo, bạn cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Etefacin theohướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Etefacin
Những tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng Etefacin gồm:Hệ thần kinh trung ương và ngoại vị: Dị cảm, buồn ngủ hoặc bị mất ngủ, chóng mặt; Lú lẫn tâm thần có thể hồi phục, kích động, hay nóng nảy, trầm cảm và ảo giác chủ yếu là ở bệnh nhân mắc bệnh nặng.Nội tiết: Nữ hoá tuyến vú.Tiêu hoá: Viêm miệng và bệnh nấm Candida đường tiêu hóa;Huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt hoặc có thể gây giảm toàn bộ tế bào máu.Gan: tăng men gan, bệnh lý não ở những bệnh nhân trước đó mắc bệnh gan nặng: viêm gan có hoặc không có tình trạng vàng da, suy gan.Cơ xương: Đau khớp, yếu cơ và đau cơ.Da: Nổi mẩn, nhạy cảm ánh sáng hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì gây độc (TEN), rụng tóc.Các phản ứng ngoại ý khác cũng có thể gặp khi dùng thuốc này bao gồm mệt mỏi, tăng tiết mồ hôi, phù ngoại biên, nhìn mờ rối loạn vị giác và giảm natri máu. Hiếm gặp các phản ứng quá mẫn nặng như: phù mạch, sốt, co thắt phế quản, viêm thận kẽ.Thông thường những tác dụng phụ sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Nếu bạn có những tác dụng phụ khác chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc các tác dụng khác nghiêm trọng. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng về các những tác dụng phụ của thuốc Etefacin.
5. Những điều cần lưu ý và thận trọng khi dùng thuốc Etefacin
Trước khi dùng thuốc ức chế bơm proton, bạn cần phải loại trừ khả năng bị bệnh ung thư dạ dày vì thuốc này có thể làm che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán tình trạng ung thư.Thận trọng khi dùng thuốc cho một số đối tương như:Thận trọng khi dùng ở những người bị bệnh gan, người suy gan nặng liều dùng không được quá 20 mg/ngày.Phải thận trọng khi dùng Esomeprazol kéo dài kể cả dạng đường uống vì điều này có thể gây ra tình trạng viêm teo dạ dày, tăng nguy cơ ung thư dạ dày.Thận trọng khi dùng thuốc này cho trẻ em dưới 18 tuổi vì mức độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định.Những đối tượng khác cũng cần lưu ý trước khi dùng thuốc Etefacin: người già, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, người suy gan, suy thận, người mẫn cảm dị ứng với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc... Hoặc đối tượng bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày.Nên có chế độ ăn uống phù hợp để hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị, hạn chế đồ ăn chua cay, kích thích...Dạng tiêm chỉ nên được dùng ngắn hạn, chuyển sang dạng dùng bằng đường uống ngay khi có thể đáp ứng về mặt lâm sàng.Tương tác thuốc: Esomeprazole có tác dụng ức chế CYP2C19, men chính chuyển hoá esomeprazole. Do vậy, khi thuốc esomeprazole được dùng chung với các thuốc chuyển hoá bằng CYP2C29 như diazepam, citalopram, imipram, imipramine, clomipramine hay phenytoin..., nồng độ các thuốc này trong huyết tương có thể tăng và thường cần giảm liều dùng. Nếu có bất kỳ bất thường nào xảy ra khi dùng thuốc cần báo ngay với bác sĩ để được xử trí.
|
vinmec
| 1,445
|
Bà bầu nên làm những xét nghiệm nào?
Trả lời:
Khi mang thai bà bầu không nên bỏ qua những xét nghiệm quan trọng trong thai kỳ.
Bạn Thanh Loạn thân mến! Khi có thai, các bà bầu cần đi khám thai định kỳ. Đây được xem là chỉ định sản khoa mang tính bắt buộc. Khám thai định kỳ có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp người mẹ theo dõi quá trình phát triển của thai nhi và kiểm soát sức khỏe của chính bản thân mình để có một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh.
Ngoài việc khám thai định kỳ, thai phụ cần phải thực hiện các xét nghiệm quan trọng trong thai kỳ để sàng lọc trước sinh và theo dõi sức khỏe của mẹ và con.
1. Vì sao bà bầu cần phải xét nghiệm sàng lọc trước sinh
Chỉ siêu âm thai sẽ không phát hiện được sớm dị tật thai nhi. Do đó, cần kết hợp siêu âm và làm các xét nghiệm ở từng thời điểm của thai kỳ. Đặc biệt, đối với những thai phụ có một hoặc nhiều hơn các yếu tố dưới đây thì làm các xét nghiệm sàng lọc trước sinh là bắt buộc:
-Tiền sử gia đình có người bị dị tật bẩm sinh;
-Thai phụ trên 35 tuổi;
-Đang sử dụng các chất có hóa chất gây hại cho thai nhi.
-Thai phụ bị tiểu đường và sử dung insulin.
-Thai phụ bị nhiễm virus trong quá trình mang thai.
-Thai phụ đã từng tiếp xúc với chất phóng xạ liều lượng cao.
-Thai phụ có tiền sử sinh non, sảy thai, thai lưu chưa rõ nguyên nhân.
-Thai phụ hút thuốc lá.
-Thai phụ có nghi ngờ hình ảnh dị tật trên kết quả siêu âm…
Bà bầu nên làm những xét nghiệm nào là vấn đề được rất nhiều thai phụ quan tâm.
2. Bà bầu nên làm những xét nghiệm nào?
Trong cả thai kỳ, bà bầu nên làm các xét nghiệm quan trọng dưới đây:
-Xét nghiệm Double test: Kết hợp với tuổi mẹ và xét nghiệm Double test, các bác sĩ sẽ tính toán nguy cơ mắc hội chứng Down sớm trong thai kỳ. Đo độ mờ da gáy chính cho kết quả chính xác nhất khi thai kỳ ở tuần lễ 11 -13. Xét nghiệm Double test: thực hiện vào 11 tuần 2 ngày đến 13 tuần 6 ngày.
-Xét nghiệm Triple test: Đây là bộ xét nghiệm giúp tầm soát nguy cơ bị hội chứng Down, nguy cơ dị tật ống thần kinh (cột sống đóng không kín) và thai không có não bộ. Để thực hiện xét nghiệm Triple test chỉ cần lấy mẫu máu mẹ bầu. Xét nghiệm này rất đơn giản, không ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé.
-Xét nghiệm máu: Đây là xét nghiệm mọi bà bầu buộc phải thực hiện trước khi sinh theo chỉ định của bác sĩ. Xét nghiệm này để lấy các chỉ số là hemoglobin, hematacrit và số lượng tiểu cầu của thai phụ.
-Xét nghiệm nước tiểu thường quy 10 thông số: Tương tự xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu là điều các bác sĩ yêu cầu mẹ bầu thực hiện trong mỗi lần khám thai.
|
thucuc
| 529
|
Niềng răng khểnh và những lưu ý khi thực hiện
Răng khểnh là chiếc răng thuộc nhóm răng nanh. Theo nhiều ý kiến cho thấy răng khểnh là chiếc răng làm nên vẻ ngoài duyên dáng, đáng yêu. Tuy nhiên cũng có không ít người không mấy yêu thích nét đẹp mà răng khểnh đem tới. Câu hỏi được đặt ra là có nên niềng răng khểnh để thay đổi vẻ ngoài không. Sau khi niềng răng khểnh thì ta cần lưu ý những gì?
1. Tìm hiểu chung về răng khểnh
1.1 Răng khểnh là như thế nào?
Răng khểnh thuộc nhóm răng nanh và có xu hướng hơi mọc chìa ra ngoài
Trên cung hàm, răng khểnh là chiếc răng số 3 và thuộc nhóm răng nanh. Những chiếc răng này sẽ có xu hướng mọc hơi chìa ra bên ngoài. Cụ thể, răng khểnh thường sẽ xuất hiện trong quá trình tiến hành thay răng và xuất phát từ sự lệch lạc giữa những chiếc răng vĩnh viễn. Từ đó, răng bắt đầu bị chệch ra khỏi cung hàm, không đồng đều so với những răng khác.
1.2 Nguyên nhân hình thành răng khểnh tự nhiên
Răng khểnh hình thành có thể bắt nguồn từ nhiều lý do khác nhau. Trong đó, 4 lý do phổ biến nhất là:
– Do sự di truyền: Di truyền là một trong những đáp án cho câu hỏi vì sao xuất hiện răng khểnh. Trên thực tế có rất nhiều trường hợp có ông, bà, bố, mẹ sở hữu răng khểnh khiến con cũng có. Tuy nhiên, việc di truyền răng khểnh xấu hay đẹp là tùy thuộc vào cơ địa mỗi người.
– Do thói quen xấu: Khi ở trong độ tuổi mới lớn, nhiều người vẫn chưa có ý thức về ảnh hưởng của nhiều hành động xấu gây nên. Sức khỏe răng miệng và sức khỏe nói chung đều có thể bị ảnh hưởng. Một số thói quen xấu điển hình có thể khiến xuất hiện răng khểnh như: lấy tay đè răng khi đang trong quá trình mọc, nghiến răng, dùng lưỡi đẩy răng, …
– Do răng chen lấn khi mọc: 10-12 tuổi là độ tuổi các răng sữa của trẻ đang lần lượt được thay bằng răng vĩnh viễn. Trong trường hợp như răng sữa chưa rụng, răng vĩnh viễn đã mọc lên sẽ khiến các răng chen lấn nhau. Điều này sẽ gây tình trạng bị lệch hướng răng. Hoặc có thể các răng vĩnh viễn có kích thước khác nhau, không đều và không đủ cung hàm để mọc nên bị trồi ra phía ngoài.
1.3 Vai trò của răng khểnh
Thông thường, hàm răng của mỗi người sẽ được chia làm 4 nhóm răng nhỏ. Trong đó bao gồm: răng nanh, răng cửa, răng hàm lớn và răng hàm nhỏ. Răng khểnh nằm trong nhóm răng nanh và đảm nhận vai trò cắn, xé nát thức ăn. Điều này bắt nguồn từ hình dáng của răng khá sắc, nhọn, nằm ở trong góc của cung hàm.
Bên cạnh đó, theo tiêu chuẩn về thẩm mỹ của nhiều nước Á Đông, nhiêu người cho rằng răng khểnh là yếu tố làm nên sự dễ thương, vẻ ngoài ưa nhìn, thân thiện hơn.
2. Khi nào nên niềng răng khểnh?
Trường hợp răng khểnh bị lệch quá mức, ảnh hưởng đến tính thấm mỹ và các chức năng thì cần niềng để cải thiện
Răng khểnh khi xuất hiện với mức độ vừa phải sẽ là yếu tố làm nên tính thẩm mỹ. Trường hợp này, những người có răng khểnh sẽ sở hữu nụ cười duyên dáng, ưa nhìn hơn. Tuy nhiên, trong trường hợp răng khểnh bị lệch nặng sẽ là lý do dẫn tới sai lệch khớp cắn. Chức năng ăn nhai của cung hàm sẽ bị xáo trộn. Tính thẩm mỹ của những trường hợp răng khểnh lệch quá nặng cũng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, răng khểnh cũng là nguyên nhân tạo ra những khoảng trống với các răng nằm kế cận. Những khoảng trống ấy sẽ khiến thức ăn bị giắt vào và tăng thêm nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng. Điển hình là tình trạng sâu răng, viên nha chu, viêm nướu, …
Có thể thấy, việc nên niềng răng khểnh hay không là tùy vào tình trạng của mỗi người. Nếu răng khểnh lệch nặng gây nhiều tác động xấu nghiêm trọng, việc niềng răng sẽ giúp khắc phục hiệu quả. Những vấn đề về chức năng ăn nhai hay tính thẩm mỹ sẽ được giải quyết sau khi răng đã về đúng vị trí trên cung hàm.
3. Những phương pháp niềng răng khểnh được sử dụng phổ biến
Hiện nay, niềng răng khểnh được áp dụng với 3 phương pháp phổ biến:
3.1 Niềng răng mắc cài kim loại
Niềng răng bằng mắc cài kim loại là phương pháp niềng có giá thành phải chăng cùng hiệu quả cao. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp này, tính thẩm mỹ của người dùng sẽ không được đảm bảo. Bên cạnh đó, trong suốt quá trình điều trị, các khí cụ có thể gây ra những tổn thương như làm trầy má, trầy môi.
3.2 Niềng răng mắc cài sứ
Bên cạnh mắc cài kim loại, niềng răng bằng mắc cài sứ cũng được nhiều người lựa chọn sử dụng. Mắc cài sứ sở hữu màu sắc có độ tương đồng cao với men răng, đảm bảo về tính thẩm mỹ cho người dùng. Tuy nhiên, loại mắc cài này có điểm hạn chế là dễ bị vỡ. Do đó khi thực hiện ăn nhai, bệnh nhân cần hạn chế tối đa việc ăn những thức ăn quá dai, cứng. Cùng với đó, khi sử dụng mắc cài sứ, bác sĩ chỉ có thể sử dụng một lực kéo nhất định ở mỗi lần siết. Vì vậy, thời gian chỉnh nha có thể kéo dài hơn.
3.3 Niềng răng Invisalign
Niềng răng Invisalign được gọi với tên là giải pháp thẩm mỹ nha khoa “vô hình”. Tên gọi này bắt nguồn từ tính thẩm mỹ mà phương pháp niềng này đem lại. Sử dụng những máng khay Invisalign trong suốt từ chấy liệu nhựa sinh học an toàn, hàm răng vẫn đảm bảo được điều chỉnh về đúng vị trí như mong muốn lại vẫn giữ được tính thẩm mỹ trong suốt quá trình thực hiện. Tuy nhiên, giá thành của phương pháp này khá cao so với 2 loại niềng còn lại.
4. Những lưu ý cần thiết trong quá trình niềng răng khểnh
Người niềng răng cần thực hiện chế độ chăm sóc, vệ sinh đúng cách theo chỉ định của bác sĩ
Khi niềng răng khểnh, có một số lưu ý mà ta cần thực hiện để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn:
– Thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách, thường xuyên theo như chỉ định của bác sĩ để đảm bảo răng miệng luôn được khỏe mạnh. Từ đó, những vấn đề bệnh lý trong quá trình niềng sẽ được hạn chế.
– Chế độ ăn của người đang niềng răng khểnh cần sử dụng những đồ ăn mềm, nhỏ, nhừ như cháo, rau, súp, … Đồng thời, việc bổ sung canxi trong giai đoạn này để răng chắc khỏe là rất cần thiết.
– Hạn chế sử dụng những món ăn quá dai, cứng hay quá nóng, quá lạnh. Điều này sẽ dễ khiến răng bị buốt, bị khó chịu.
– Thực hiện tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn, chỉ định của bác sĩ.
– Báo ngay với bác sĩ điều trị trong trường hợp phát hiện dấu hiệu bất thường.
Bên cạnh những lưu ý trên, để đảm bảo thực hiện niềng răng khểnh hiệu quả và an toàn hơn, ta nên lựa chọn những địa chỉ nha khoa uy tín, được thực hiện bởi bác sĩ tay nghề cao, nhiều kinh nghiệm.
|
thucuc
| 1,346
|
4 dấu hiệu bệnh viêm tai giữa ở người lớn không thể bỏ qua
Sốt cao, đau nhức tai, mất ngủ, giảm thính lực là 4 dấu hiệu bệnh viêm tai giữa ở người lớn không thể bỏ qua. Người bệnh ngay khi thấy có những dấu hiệu này cần nhanh chóng đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời hiệu quả.
4 dấu hiệu bệnh viêm tai giữa ở người lớn không thể bỏ qua
Sốt cao và mệt mỏi
Người bị viêm tai giữa khiến người bệnh sốt khá cao do viêm nhiễm, chính vì thế người bệnh dễ cảm thấy mệt mỏi, khó chịu.
Sốt, mệt mỏi là dấu hiệu bệnh viêm tai giữa
Mất ngủ
Đây là hệ quả của việc đau nhức được nhắc đến ở trên. Có đến 40% bệnh nhân cho biết họ bị mất ngủ khi viêm tai giữa. Nó khiến cho họ không tập trung tinh thần làm bất kỳ công việc gì.
Đau nhức tai
Cơn đau nhức tai ở người lớn thường sẽ không rõ rệt như trẻ nhỏ nhưng chỉ cần tinh ý một chút bạn hoàn toàn có thể cảm nhận được. Ban đầu, cơn đau có thể diễn ra âm ỉ, thỉnh thoảng mới đau tăng thêm nhưng không đáng kể. Tuy nhiên sau đó lại đau kèm theo nhức nhối rất khó chịu và người bệnh chỉ muốn ngoáy tai liên tục. Cơn đau có thể khác nhau ở những người khác nhau. Nó có thể đau nhói lên đầu, có thể rất thoáng qua nhưng cũng có khi khá dữ dội.
Suy giảm thính lực kèm theo ù tai
Tai giữa bị viêm là tình trạng vi khuẩn tấn công mạnh mẽ và làm ổ trong tai gây hiện tượng ù tai. Nặng hơn, người bệnh có thể bị suy giảm thính lực.
Viêm tai giữa ở người lớn phải làm sao?
Những dấu hiệu bệnh viêm tai giữa ở người lớn trên thực tế rất dễ phát hiện. Và việc chữa trị căn bệnh này hiệu quả nhất là lúc bạn phát hiện sớm được dấu hiệu của bệnh do căn bệnh này thường rất hay có các biến chứng xấu. Tùy từng giai đoạn tiến triển của bệnh, bác sĩ sẽ có những chỉ định phù hợp.
Đối với viêm tai giữa ở người lớn trong giai đoạn cấp tính thì có thể được điều trị bằng Tây y các loại thuốc uống kháng sinh toàn thân, thuốc kháng viêm, thuốc chống phù nề, giảm đau, có thể kết hợp với thuốc nhỏ tai có tính chất kháng sinh hoặc cả kháng viêm.
Những trường hợp viêm tai giữa điều trị nội khoa kéo dài không khỏi, hoặc có biến chứng xương chũm chảy mủ hôi thối (tai có cholesteatoma), hoặc màng nhĩ thủng quá lớn không tự liền được ảnh hưởng đến khả năng nghe thì cần được chỉ định phẫu thuật, sau đó kết hợp tiếp tục điều trị nội khoa.
Lưu ý khi dùng thuốc trị viêm tai giữa
Sau vài ngày xông thuốc, tai bị viêm sẽ khô dần. Khi thấy mủ khô bị đẩy ra ngoài tai thì có thể lấy khăn mềm lau sạch nhẹ nhàng (ngâm khăn với nước muối ấm, sau đó vắt kiệt). Không được ngoáy sâu vào tai, không lau mạnh tay, không dùng khăn ướt.
Người bệnh viêm tai giữa cần kiên trì xông thuốc theo hướng dẫn. Cần xông thuốc liên tục tránh ngắt quãng để đạt hiệu quả cao. Bệnh viêm tai giữa sẽ mau chóng được chữa khỏi.
Người bệnh viêm tai giữa cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa
Chế độ ăn uống khi viêm tai giữa: Trong quá trình xông thuốc, trẻ nhỏ thì ăn uống bình thường; người lớn thì cần hạn chế tối đa (kiêng được là tốt nhất): Bia, rượu, những đồ ăn, hoặc đồ uống lạnh.
|
thucuc
| 667
|
Xuất hiện hạch ở nách: dấu hiệu ung thư vú không nên bỏ qua
Ung thư vú đứng đầu trong các bệnh ung thư phụ khoa ở nữ giới Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Nếu được phát hiện sớm, bệnh nhân ung thư có tới trên 90% cơ hội sống. Xuất hiện hạch ở nách là dấu hiệu sớm của bệnh mà nữ giới không nên bỏ qua.
1. Hạch ở nách – một trong những dấu hiệu ung thư vú điển hình
Hạch là tổ chức lympho xuất hiện ở nhiều vị trí của cơ thể, tập trung nhiều ở cổ, xương đòn, nách, bẹn… Khi các hạch nằm nông dưới da to ra thì chúng ta có thể sờ thấy được với hình dạng tròn như hòn bi hoặc dẹt như hình hạt đậu.
Hạch có chức năng như hệ miễn dịch của cơ thể. Hạch sưng lớn là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang có vấn đề. Một số nguyên nhân khiến hạch sưng to là viêm nhiễm trùng hoặc do ung thư.
Hạch ở nách có thể do chấn thương vùng nách, cánh tay, nhiễm trùng tai… Tuy nhiên, đặc điểm của những hạch này là sớm lặn và không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe người bệnh. Điều này khác hoàn toàn so với hạch do ung thư vú gây ra khi hạch lớn dần theo thời gian, sưng to và không lặn.
Tại sao bệnh nhân ung thư vú thường nổi hạch ở nách? Nguyên nhân được giải thích là do các hạch bạch huyết ở nách là nơi mà ung thư vú lan rộng đầu tiên thông qua chất lỏng bạch huyết thoát ra từ vú. Nách cũng là vị trí mà phần lớn hạch bạch huyết tuyến vú dẫn lưu đến. Vì vậy, sưng hạch ở nách có thể làm dấu hiệu chẩn đoán bệnh sớm.
Hạch xuất hiện ở nách là một dấu hiệu đáng chú ý, người bệnh nên đi thăm khám để tránh những tình trạng bệnh ác tính chẳng hạn như ung thư vú
2. Các dấu hiệu ung thư vú khác ở nữ giới
Bệnh nhân ung thư vú có rất nhiều biểu hiện khác nhau, ngoài hạch nách sưng to, một số biểu hiện cũng có thể gặp là:
– Núm vú tiết dịch bất thường: đây là một trong những biểu hiện thường gặp ở trên 80% nữ giới mắc bệnh ung thư này. Tuy nhiên, dấu hiệu này thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn bệnh tiến triển. Dịch núm vú có thể có màu trắng ngà, vàng, có thể kèm máu…
– Vú bị sưng đỏ, vùng da quanh vú sần sùi là biểu hiện bên ngoài nữ giới cần cảnh giác
– Vú bị biến dạng, núm vú bị thụt vào trong thường xảy ra ở giai đoạn tiến triển khi khối u trong vú phát triển với kích thước lớn.
3. Chẩn đoán bệnh ung thư vú như thế nào?
Ngay khi có bất kì biểu hiện bệnh nào, bạn không nên chủ quan mà cần đến ngay bệnh viện để khám và chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Chẩn đoán ung thư vú cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để xác định chính xác tình trạng bệnh. Hướng dẫn xét nghiệm sàng lọc ung thư vú – nâng cao cơ hội điều trị
Ngay cả khi chưa có dấu hiệu hoặc biểu hiện nào của ung thư vú, việc sàng lọc, tầm soát ung thư vú là điều thiết, giúp ích cho quá trình phát hiện bệnh sớm, nâng cao hiệu quả và cơ hội điều trị thành công.
Khuyến nghị sàng lọc dành cho phụ nữ có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư vú dựa trên một số yếu tố nhất định nên chụp MRI và chụp X-Quang tuyến vú hàng năm, thường nên bắt đầu từ độ tuổi 30.
– Phụ nữ có đột biến gen BRCA1 và BRCA2 đã biết dựa trên việc đã xét nghiệm di truyền.
– Có người thân thế hệ thứ nhất là cha mẹ, anh chị em hoặc con có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA1 và bản thân chưa thực hiện xét nghiệm di truyền.
– Đã thực hiện xạ trị vào ngực khi ở độ tuổi 10-30 tuổi.
– Mắc hội chứng Li-Fraumeni, Cowden, hoặc Bannayan-Riley-Ruvalcaba hoặc có người thân thế hệ thứ nhất mắc một trong những hội chứng này.
|
thucuc
| 748
|
Viêm kết mạc làm mờ mắt: Nguyên nhân và cách khắc phục
1. Tìm hiểu về viêm kết mạc
Viêm kết mạc hay còn gọi là đau mắt đỏ là bệnh do siêu vi, vi khuẩn, dị ứng làm viêm kết mạc. Siêu vi (Adenovirus) hay gặp nhất gây bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Phải kể đến như là viêm loét giác mạc, tăng nhãn áp, viêm màng bồ đào, mờ mắt thậm chí là mù lòa.
Viêm kết mạc làm mờ mắt ở trẻ nhỏ (hình minh họa)
Đau mắt đỏ là bệnh truyền nhiễm và có tốc độ lây lan khá nhanh. Thông qua tiếp xúc bệnh có thể lây từ người này sang người kia dễ dàng. Thậm chí, mùa hè có thể bùng phát thành dịch đau mắt đỏ. Bất kỳ ai cũng có thể bị bệnh, từ trẻ con đến người lớn. Dù vậy, bệnh đau mắt đỏ không để lại di chứng gì nếu chăm sóc đúng và điều trị hiệu quả.
2. Nguyên nhân viêm kết mạc làm mờ mắt
Thông thường, tình trạng viêm kết mạc chỉ tổn thương kết mạc còn lại mắt vẫn nhìn được bình thường. Nhưng có một số trường hợp bệnh nhân đau mắt đỏ bị tổn thương giác mạc dưới. Tổn thương này dạng viêm kết mạc chấm nông nên gây nhìn mờ, hơi lóa,… Tuy nhiên tình trạng mờ này chỉ diễn ra vài ngày rồi tự khỏi.
Nếu thấy mắt hay giác mạc bị trầy xước tức khi ấy mắt đã bị biến chứng. Việc dùng tự ý thuốc kháng viêm như corticoid làm biểu mô lâu lành, vi trùng cũng dễ xâm nhập hơn. Trường hợp dùng corticoid kéo dài ( hơn 2 tuần) có thể gây tăng nhãn áp, suy giảm thị lực nghiêm trọng.
3. Viêm kết mạc làm mờ mắt có nguy hiểm không?
Viêm kết mạc khiến nhìn mờ là khi đó giác mạc đã bị tổn thương khá nhiều. Các triệu chứng đi kèm có thể có như mắt đau nhức, khó chịu khi nhìn, chảy nước mắt,… Nguyên nhân chính của tổn thương này do bụi bẩn, dị vật bay vào mắt.
Viêm kết mạc mờ mắt có nguy hiểm không? (minh họa)
Nếu gặp tình trạng này, bạn phải rửa tay sạch rồi mới rửa mắt bằng nước sạch. Tránh dụi mắt với mong muốn đẩy bụi ra ngoài, điều này chỉ làm tổn thương giác mạc nhiều hơn mà thôi. Khi xử lý không đúng có thể còn dẫn tới loét giác mạc. Thậm chí có nguy cơ nhiễm phải khuẩn nấm giác mạc, làm suy giảm thị lực hoặc mất thị lực.
Bên cạnh đó, nên cảnh giác đau mắt đỏ do viêm mống mắt ở thể mi hoặc màng bồ đào cấp tính. Nếu bệnh ở mức độ nhẹ có thể giảm thị lực 1-2 ngày đầu. Vì thế người bệnh đau mắt đỏ thường hay bỏ qua. Khi bệnh toàn phát, mắt nhức nhiều nếu điều trị muộn màng có thể dẫn tới mù lòa.
4. Cách khắc phục tình trạng mắt mờ khi đau mắt đỏ
Việc mắt bị mờ sau khi bị viêm kết mạc do yếu tố môi trường tác động có thể khỏi nếu chăm sóc đúng cách. Ngoài việc tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp sau giúp mau khỏi hơn:
4.1 Chườm khăn ấm
Bạn chỉ cần lấy một chiếc khăn hoặc miếng gạc sạch cho vào nước ấm 50 độ vắt khô. Đặt khăn ấm lên trên mắt trong khoảng 10 phút. Việc này giúp mắt được tăng cường lưu thông máu và giúp tăng sản xuất chất nhờn ở mi mắt. Khi ấy, mắt thư giãn, hoạt động trơn tru và có thể nhanh hết bệnh.
4.2 Chườm khăn lạnh
Trường hợp chườm nóng không hiệu quả bạn có thể chuyển sang chườm khăn lạnh. Bạn chỉ cần cho khăn hoặc gạc sạch vào nước lạnh và vắt kiệt nước rồi đắp lên mắt. Cách này giúp giảm phần nào triệu chứng sưng, đỏ mắt, ngứa mắt do bị kích thích. Hãy nhớ chỉ nên đắp mắt ở nhiệt độ nước trên 10 độ C, không nên quá lạnh. Vì nước lạnh dưới 0 độ C sẽ làm da xung quanh mắt bỏng lạnh.
4.3 Sử dụng thêm nước mắt nhân tạo
Nước mắt nhân tạo giúp làm sạch mắt, cung cấp độ ẩm cho mắt rất tốt. Thậm chí giúp mắt viêm kết mạc hoạt động trơn tru hơn. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa.
4.4 Tạm dừng sử dụng kính áp tròng
Kính áp tròng được biết đến với sự tiện lợi tuy nhiên dễ lợi bất cập hại. Thậm chí là kính áp tròng có thể làm tăng khả năng bị nhiễm trùng mắt. Vậy nên, trong thời gian này không nên sử dụng kính áp tròng.
4.5 Chế độ dinh dưỡng theo khoa học
Ngoài việc ăn uống đa dạng, uống đủ nước bạn nên nhớ tuân thủ theo khoa học. Lưu ý tránh các thức ăn mà dễ gây viêm như: thực phẩm đã chế biến sẵn, thức ăn nhanh, hải sản. Nên tăng cường cả thực phẩm có tác dụng chống viêm tốt cho mắt. Ví dụ các nhóm vitamin (C, A, D), chất chống oxy hóa, Omega-3,.. Có thể tìm thấy các chất này trong cá nước lạnh, các loại hạt ngũ cốc, rau củ và trái cây tươi.
Chế độ dinh dưỡng nhiều rau xanh theo khoa học (hình minh họa)
4.6 Tránh xa các tác nhân có thể gây dị ứng
Các tác nhân dị ứng có trong môi trường gồm: khói bụi, khói thuốc lá, môi trường khô hanh… chính là những yếu tố khiến mắt bị đỏ.
4.7 Chú ý thời gian làm việc, nghỉ ngơi điều độ
Sau khi bị đau mắt đỏ, mắt sẽ rất yếu vì vậy người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi điều độ.
Vậy nên khi làm việc hoặc giải trí với đồ công nghệ nên để mắt cách màn hình ít nhất tầm 50-60cm. Cần cho mắt bạn nghỉ ngơi thường xuyên, kết hợp áp dụng quy tắc “20-20-20”. Quy tắc này hiểu là cứ 20 phút thì bạn cho mắt nghỉ ngơi nhìn xa 20 feet (6m) trong 20 giây. Lưu ý thêm nên chỉnh độ sáng màn hình cũng như ánh sáng trong phòng hợp lý (không sáng chói và cũng không quá tối).
|
thucuc
| 1,104
|
Ho ra máu có phải lao phổi không?
Ho ra máu là tình trạng khạc ra máu từ đường hô hấp dưới thanh quản khi ho và là triệu chứng cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Ho ra máu có phải lao phổi không là lo lắng của nhiều bạn đọc.
Ho ra máu có phải lao phổi không?
Ho ra máu là biểu hiện điển hình của lao phổi
Lao là bệnh lý đặc biệt nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh do vi khuẩn MTB (Mycobacterium Tuberculosis) xâm nhập, tấn công và phá hủy các mô cơ thể. Lao phổi có thể phát triển ở nhiều đối tượng khác nhau, thường gặp nhất là những người có hệ miễn dịch suy yếu, nhiễm HIV, tiểu đường, suy dinh dưỡng và mắc các bệnh ung thư. Bệnh lao ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác của cơ thể và điển hình là phổi. Lao phổi là bệnh phổ biến nhất trong các thể lao, chiếm khoảng 80% ca mắc. Lao phổi chủ yếu xuất phát từ vùng đỉnh phổi và phân thùy của thùy trên phổi.
Lao phổi giai đoạn ủ bệnh (lao tiềm tàng) ít có biểu hiện và chưa tác động nhiều đến người mắc. Biểu hiện bệnh và thời gian phát bệnh phụ thuộc nhiều vào điều kiện sức khỏe của mỗi người. Có những người chỉ sau khoảng một vài tuần ủ bệnh đã phát triển thành lao nhưng có những người thời gian ủ bệnh lâu hơn, lên đến vài tháng hoặc vài năm.
Lao phổi có rất nhiều biểu hiện, điển hình nhất là ho ra máu. Đây là biểu hiện đặc trưng ở các bệnh xuất phát từ phổi. Ho ra máu xuất hiện ở khoảng trên 60% bệnh nhân mắc lao phổi. Dấu hiệu này cảnh báo phổi bị tổn thương nặng và xảy ra tình trạng chảy máu đường hô hấp. Bệnh nhân ho ra máu lúc đầu màu đỏ tươi, có bọt, lẫn đờm và dần chuyển sang màu đỏ thẫm. Nếu xảy ra tình trạng ho liên tục kéo dài trên 3 tuần hoặc thường xuyên tái phát thì người bệnh nên cảnh giác với bệnh lao phổi.
Ngoài triệu chứng ho ra máu, bệnh nhân lao phổi còn có một loạt các biểu hiện khác như:
Ho ra máu – dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh nguy hiểm khác
Ngoài bệnh lao phổi, ho ra máu còn là dấu hiệu cảnh báo rất nhiều bệnh nguy hiểm khác, bao gồm cả ung thư phổi. Một số bệnh lý có biểu hiện ho ra máu bao gồm:
Điều trị ho ra máu phải phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Trường hợp ho ra máu do lao phổi thường được điều trị bằng kết hợp các laoị thuốc như Rifampicin, Isoniazid, Pyrazinamid…
|
thucuc
| 477
|
Nguyên nhân tăng canxi máu ở bệnh nhân ung thư
Tăng canxi máu có thể gặp ở một số bệnh nhân mắc ung thư, tình trạng này làm cho tình trạng bệnh có tiên lượng xấu hơn. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng tăng canxi máu trong ung thư, nhưng dù là nguyên nhân nào thì đây cũng là một tình trạng nguy hiểm, cần được phát hiện và xử lý cấp cứu.
1. Tăng canxi máu là gì?
Canxi trong cơ thể hầu hết được dự trữ trong xương và một phần rất nhỏ lượng canxi này tồn tại trong máu. Tuy chỉ một lượng ít canxi trong máu nhưng lại có ý nghĩa rất quan trọng đối với cơ thể.Canxi liên quan đến cơ chế dẫn truyền thần kinh, cơ và hoạt động hình thành xương nên chỉ một sự thay đổi nhỏ cũng làm cho hệ thần kinh, cơ hoạt động bất thường, đặc biệt là cơ tim gây nguy hiểm cho người bệnh.Lượng canxi trong máu được kiểm soát bởi nhiều yếu tố khác nhau, trong đó quan trọng nhất là hormon tuyến cận giáp và thận. Hormon tuyến cận giáp được tuyến cận giáp tiết ra với tác dụng điều hòa lượng canxi trong máu làm tăng lượng canxi trong máu, thận có tác dụng đào thải bớt lượng canxi thừa ra khỏi cơ thể.Tăng canxi máu được định nghĩa là tình trạng lượng canxi trong máu cao hơn so với mức bình thường. Tăng canxi huyết là một hội chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư, với tỷ lệ khoảng từ 20 đến 30%. Bệnh nhân ung thư có hội chứng tăng canxi huyết thường có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong cao.Một số ung thư có thể làm tăng canxi máu gồm: Ung thư vú, ung thư phổi, đa u tủy xương, ung thư máu, ung thư thận, ung thư đường tiêu hóa, u lympho, ung thư vùng đầu và cổ...
2. Nguyên nhân gây tăng canxi máu trong ung thư
Tăng canxi máu trong ung thư có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, nhưng đều theo 3 cơ chế chung gồm:Do ung thư ảnh hưởng tới xương hay di căn xương gây ra tình trạng tiêu hủy xương. Lượng canxi trong cơ thể chủ yếu tập chung tại xương, khi có sự phá hủy xương thì canxi theo đó vào máu. Những ung thư có ảnh hưởng đến xương như đa u tủy xương, bạch cầu cấp và tình trạng ung thư di căn xương đã xâm lấn đến xương gây hủy xương.Bài tiết hormon giống hormon cận giáp. Hormon tuyến cận giáp parathyroid hormone (PTH) giúp kiểm soát lượng canxi trong máu, PTH kích thích sự đào thải canxi từ xương vào máu và tăng tái hấp thu canxi ở ống thận, từ đó làm tăng lượng canxi.
Hormon tuyến cận giáp có vai trò kiểm soát lượng canxi trong máu người bệnh
Một số khối ung thư có thể tạo ra một loại protein có tính chất hoạt động rất giống với nội tiết tố tuyến cận giáp. Protein này làm cho xương tăng giải phóng canxi vào máu và ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ calci dư thừa trong máu của thận.Một số khối u sản xuất ra 1,25-dihydroxy vitamin DVitamin D giúp tăng sự hấp thu canxi ở ruột non vào máu, ngoài ra con gây tiêu hủy xương.Ngoài 3 cơ chế chính trên thì có một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ tăng canxi huyết ở bệnh nhân ung thư gồm:Người bệnh mất nước do nôn và ỉa chảy, làm giảm lượng nước tiểu gây khó khăn cho thận trong việc loại bỏ canxi thừa ra khỏi máu.Một số bệnh nhân vì nhiều nguyên nhân mà thường xuyên nằm hay thiếu các hoạt động thể chất có thể khiến xương dễ bị phân hủy, giải phóng canxi vào máu.
3. Dấu hiệu nhận biết tăng canxi huyết
Canxi có tác dụng trên dẫn truyền thần kinh cơ nên khi tình trạng tăng canxi xảy ra có thể gây ra biểu hiện trên nhiều cơ quan khác nhau.Các triệu chứng lâm sàng có tính chất gợi ý tình trạng tăng canxi huyết là các triệu chứng trên cơ quan gồm tiêu hóa, thần kinh, tim mạch, thận như:Thần kinh: Gây ra tình trạng đau cơ, chuột rút, cơ co cứng, liệt gốc chi, mệt mỏi, trầm cảm, đau đầu, ngủ gà và nặng có thể hôn mê.Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, đau bụng có thể dữ dội như viêm tụy cấp hay đau giống như tắc ruột.Tim mạch: Canxi liên quan đến dẫn truyền thần kinh tự tại tim và tham gia vào cơ chế co cơ. Khi lượng canxi trong máu tăng cao gây co mạch, tăng nhịp tim hay có khi rối loạn nhịp tim, huyết áp cao. Mức độ tổn thương tại tim mạch tùy thuộc vào mức tăng canxi huyết, các biến chứng trên tim mạch làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân có tăng canxi huyết.Thận: Có thể gặp phải tình trạng suy thận trước thận do mất nước nhưng cũng có thể suy thận tại thận tổn thương thận do lắng đọng canxi ở thận gây ra biểu hiện thiểu niệu, vô niệu, ngoài ra canxi còn lắng đọng ở động mạch, tổ chức da và phổi.
Tăng canxi huyết gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể con người
Tuy nhiên, các biểu hiện lâm sàng của tăng calci huyết thường không đặc hiệu, do các chính các triệu chứng này cũng gặp ở bệnh nhân ung thư hay do điều trị ung thư. có khi chỉ có thể gặp triệu chứng mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, thay đổi hành vi...Như vậy, có nhiều nguyên nhân gây ra tăng canxi huyết ở một số bệnh nhân ung thư nhưng chủ yếu liên quan đến 3 cơ chế chung và có nhiều yếu tố ảnh hưởng. Tăng canxi huyết làm nặng thêm tình trạng bệnh nên cần được phát hiện sớm. Khi thấy có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ cần thông báo với bác sĩ điều trị để được phát hiện và điều trị sớm.
|
vinmec
| 1,047
|
Trào ngược dạ dày là bệnh gì?
Trào ngược dạ dày thực quản là bệnh thường gặp ở trẻ em và người lớn. Dưới đây là những thông tin cơ bản nhất về căn bệnh này mà ai cũng cần biết.
Trào ngược dạ dày – thực quản là hiện tượng các chất dịch có trong dạ dày như pepsin, HCl, dịch mật… trào ngược lên thực quản, gây nên các tổn thương tại thực quản, hầu, họng.
Nguyên nhân trào ngược dạ dày thực quản và cách điều trị
Dấu hiệu trào ngược dạ dày thực quản
Triệu chứng thường gặp nhất của bệnh nhân đó là ợ chua, ợ hơi, nóng rát sau xương ức, vị chua trong miệng, đau rát họng. Triệu chứng này trầm trọng hơn vào ban đêm, ở tư thế nằm. Một số dấu hiệu ít gặp hơn là ợ từng đợt, nấc, thiếu máu nhược sắc do viêm thực quản chảy máu rỉ rả…
Có thể bạn muốn biết: nội soi dạ dày bao nhiêu tiền
Biến chứng của trào ngược dạ dày
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng như:
Điều trị trào ngược dạ dày thực quản
Các biện pháp điều trị bao gồm: thay đổi lối sống, điều trị nội khoa, điều trị ngoại khoa và các thủ thuật khác. Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể bởi các nguyên nhân gây bệnh thường không tồn tại riêng lẻ, mà kết hợp trên cùng một bệnh nhân.
Mục tiêu điều trị là làm lành các vết viêm loét trong dạ dày, ngăn chặn stress, giảm tiết acid dạ dày, tăng tốc độ tiêu hóa để làm rỗng dạ dày. Trên thực tế, việc điều trị trào ngược dạ dày thực quản của bệnh nhân gặp nhiều khó khăn.
|
thucuc
| 317
|
Lịch làm việc của Chuyên gia Sản khoa?
Chúng tôi lấy nhau đến giờ đã được 4 năm, năm đầu tôi kế hoạch do công việc chưa ổn, sau đó chúng tôi mong có tin vui nhưng chờ gần 3 năm mà giờ vẫn chưa có. Phương pháp điều trị này đã được quy định chi tiết tại Thông tư 12/2012/TT-BYT ngày 15/07/2012 của Bộ Y tế quy định về Quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm.
Dịch vụ này thường được áp dụng cho những trường hợp có bất thường về sinh sản như:
- Vô sinh do người chồng tinh trùng yếu, bất thường nhưng vẫn đủ điều kiện để điều trị bằng phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung;
- Vô sinh do rối loạn phóng noãn;
- Vô sinh không rõ nguyên nhân;
- Vô sinh do lạc nội mạc tử cung;
- Vô sinh do yếu tố cổ tử cung;
- Trường hợp khác theo quy định pháp luật. Kỹ thuật này do tiến sỹ Lê Minh Châu - nguyên Phó trưởng khoa Khám Bệnh, Bệnh viện Phụ sản Trung ương với 33 năm kinh nghiệm điều trị vô sinh trực tiếp đảm nhiệm các công tác như tiếp
khám và điều trị vô sinh, thực hiện các dịch vụ hỗ trợ sinh sản, tổ chức
bơm tinh trùng IUI,... Bên cạnh đó, Phòng khám Sản phụ còn sự tham gia của các bác sỹ chuyên khoa giàu kinh nghiệm như bác sỹ chuyên khoa I Dương Ngọc Vân, bác sỹ Nguyễn Thị Thu, bác sỹ Nguyễn Thị Hiền,... để mang đến khách hàng
chất lượng phục vụ tốt nhất. Khi đó, chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể cho bạn các thông tin cần thiết về kỹ thuật IUI, cũng như xem kết quả khám để xác định trường hợp của chị có đủ điều kiện cần thiết thực hiện hay chưa.
Kính chúc anh, chị sớm có tin vui.
|
medlatec
| 323
|
Các tác dụng phụ và chỉ định của thuốc Haloperidol 1,5mg
Haloperidol là thuốc thuộc an thần kinh thuộc nhóm butyrophenon, có tác dụng điều trị những rối loạn lo âu của người bệnh. Thuốc có dạng viên nén rất dễ sử dụng. Tuy nhiên, thuốc gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, nên người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
1. Haloperidol là thuốc gì?
Haloperidol là thuốc gì? Haloperidol có thành phần chính là Haloperidol dạng base và có hàm lượng 1,5mg. Thuốc Haloperidol được bào chế dạng viên nén.Hoạt chất Haloperidol tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, do đối kháng thụ thể dopamin, chủ yếu là dopamine D2 ở màng sau synap. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng chống nôn mạnh, do thuốc tác động vùng hoạt động thụ thể CTZ ở sàn não thất. Liều điều trị Haloperidol không tác động tới hoạt động của hệ adrenergic, không có tác dụng kháng histamin và ít tác động đến hệ thần kinh giao cảm.
2. Những trường hợp được chỉ định sử dụng thuốc Haloperidol
Thuốc Haloperidol được sử dụng trong các chuyên khoa tâm thần cho những bệnh nhân có những biểu hiện sau:Người bệnh có thần kinh trong trạng thái kích động - vận động bắt nguồn từ những nguyên nhân khác nhau như: có biểu hiện hoang tưởng, mất kiểm soát cảm xúc, run do rượu,...Người bệnh trong tình trạng loạn thần: Đó là những bệnh nhân mắc tâm thần phân liệt, có biểu hiện lú lẫn cùng tình trạng dễ kích động cảm xúc dẫn đến các hành vi gây gổ vô cớ tấn công các mục tiêu bất thường như cây cối, người thân, vật có màu sắc sặc sỡ,... Ngoài ra, còn có những dấu hiệu bị hoang tưởng, mê sảng, hội chứng paranoia, hội chứng paraphrenia.Người bệnh có tình trạng rối loạn lo âu như lo âu quá mức, bệnh nhân có thần kinh yếu dễ bị dọa, luôn nghĩ mình có bệnh,...Ngoài ra, thuốc Haloperidol còn được sử dụng trong gây mê, làm giảm các triệu chứng buồn nôn, nôn do sử dụng hóa chất xạ trị, hóa trị trong điều trị ung thư do thuốc có tác dụng chống nôn mạnh.
3. Liều lượng dùng thuốc và chống chỉ định sử dụng thuốc Haloperidol
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh của từng người bệnh mà có liều lượng thuốc khác nhau. Bắt đầu sử dụng từ liều thấp nhất, sau đó dùng liều duy trì và tăng dần liều sử dụng. Việc dùng thuốc như vậy sẽ hạn chế được các tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc trên cơ thể người bệnh do thuốc Haloperidol thường được sử dụng kéo dài. Liều dùng thuốc như sau:Đối với người lớn: sử dụng 1 viên/ngày, liều tối đa 100mg/ngày.Đối với trẻ em từ 3 đến 12 tuổi: dùng liều từ 0.025 - 0.05mg/kg cân nặng.Người bệnh nên chia nhỏ liều lượng thuốc thành 2 - 3 liều sử dụng trong một ngày, tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và tái khám định kỳ.Người bệnh nên sử dụng thuốc trong bữa ăn cùng với một cốc nước đầy, không nên uống thuốc Haloperidol cùng với các loại đồ uống như cà phê, nước ngọt có ga, nước chè,...Những trường hợp chống chỉ định với Haloperidol:Những người bệnh có tiền sử mẫn cảm với thuốc hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc Haloperidol.Người bệnh đang sử dụng các thuốc khác như: Barbiturat, rượu hay opiat.Những bệnh nhân Parkinson, bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa porphyrin thì không nên sử dụng thuốc.Bệnh nhân bị suy gan, suy thận, có dấu hiệu trầm cảm, động kinh, cường giáp và rối loạn vận động ngoại tháp.
4. Thuốc Haloperidol gây ra những tác dụng phụ nào và cách xử trí?
Trong quá trình sử dụng thuốc Haloperidol, việc gặp những tác dụng phụ do thuốc gây ra là điều không tránh khỏi. Theo đó, thuốc thường gây ra những tác dụng phụ như sau:Người bệnh có thể bị đau đầu, chóng mặt, trầm cảm và an thần. Bên cạnh đó là các triệu chứng ngoại tháp với những rối loạn trương lực cấp, hội chứng parkinson, ngồi nằm không yên. Nếu điều trị bằng thuốc trong thời gian dài có thể xảy ra rối loạn vận động.Người bệnh có thể tăng tiết nước bọt và mồ hôi, ăn mất ngon, mất ngủ và thay đổi thể trọng của bản thân.Rối loạn về tim mạch, tim đập nhanh và hạ huyết áp, tiết nhiều sữa, kinh thưa hoặc vô kinh, nôn, táo bón, khó tiêu, khô miệng.Thuốc gây ra các phản ứng trên da, phản ứng quá mẫn, mày đay, choáng phản vệ.Có thể gây giảm bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu, loạn nhịp thất, hạ đường máu, viêm gan và tắc mật trong gan.Thuốc gây ra các triệu chứng ngoại tháp với những kiểu kích thích vận động, gây suy nhược và yếu cơ.Ngoài ra, thuốc Haloperidol còn gây ra các cơn động kinh lớn, kích động tâm thần, gây lú lẫn, bí đái và nhìn mờ.Cách xử trí:Những rối loạn ngoại tháp là vấn đề chủ yếu cần được xử trí lâm sàng đối với những người bệnh dùng thuốc an thần, trong đó có thuốc Haloperidol. Để xử trí phản ứng này, người bệnh cần giảm liều thuốc hoặc sử dụng các thuốc chẹn thần kinh đối giao cảm, hoặc thay thế Haloperidol bằng các thuốc an thần ít gây rối loạn ngoại tháp hơn.Các triệu chứng ngoại tháp phụ thuộc vào liều lượng dùng thuốc nên cần cân nhắc trước khi sử dụng thuốc Haloperidol với liều cao.Bác sĩ cần quan sát và nhận biết nguy cơ của hội chứng an thần kinh ác tính với những biểu hiện như sốt cao, triệu chứng ngoại tháp nặng, rối loạn chức năng giao cảm và rối loạn ý thức mê sảng, tổn thương cơ vân. Khi phát hiện có các dấu hiệu của hội chứng này cần ngừng dùng thuốc ngay lập tức và chỉ định điều trị triệu chứng và hỗ trợ bằng truyền tĩnh mạch huyết tương mặn và ngọt, dùng thuốc hạ nhiệt và kháng sinh.Trong một vài trường hợp có thể xảy ra tình trạng loạn nhịp tim và loạn tạo máu. Đối với trường hợp này cần ngừng sử dụng thuốc, tiến hành điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.Haloperidol là loại thuốc an thần được sử dụng nhiều trong các chuyên khoa tâm thần, ngoài ra còn được sử dụng để chống nôn, gây mê và làm dịu các phản ứng sau hóa trị liệu ung thư. Thuốc Haloperidol gây ra nhiều tác dụng phụ ở nhiều mức độ khác nhau, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để hạn chế những điều đáng tiếc có thể xảy ra.
|
vinmec
| 1,160
|
Công dụng thuốc Solu Medrol
Thuốc Solu Medrol được các bác sĩ sử dụng để điều trị triệu chứng như:cấp cứu phản vệ, điều trị xương khớp, ung thư giai đoạn cuối, viêm phổi... Để tìm hiểu xem thuốc Solu Medrol là thuốc gì bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1. Tác dụng của thuốc Solu Medrol
Thuốc Solu - Medrol 40mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị bổ trợ cho các trường hợp đe dọa tính mạng người bệnh.Điều trị các rối loạn sau do không đáp ứng với cách điều trị chuẩn (hoặc trong giai đoạn kích phát): Rối loạn thấp khớp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh đa xơ cứng nhiều chỗ, trạng thái phù như viêm tiểu cầu thận do lupus.Điều trị ung thư giai đoạn cuối (để cải thiện chất lượng cuộc sống).Ngăn ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị liệu về ung thư.Điều trị tổn hại tủy sống cấp tính.Điều trị viêm phổi do Pneumocystis carinii ở bệnh nhân AIDS.Điều trị các đợt kịch phát của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).Điều trị hỗ trợ các chỉ định khác.
2. Cách sử dụng của thuốc Solu Medrol
2.1. Cách dùng của thuốc Solu Medrol. Solu-Medrol có thể được tiêm mạch, tiêm bắp hay truyền tĩnh mạch, phương pháp được ưa chuộng cho cấp cứu ban đầu là tiêm mạch. Để dùng tiêm mạch (hay tiêm bắp), chuẩn bị dung dịch theo hướng dẫn liều cần thiết, có thể tiêm mạch trong thời gian nhiều phút. Nếu cần, thuốc có thể được pha loãng bằng thêm nước, để tiêm hay dung môi thích hợp khác vào Act-O-Vial và rút ra liều chỉ định.Để chuẩn bị dung dịch truyền tĩnh mạch, đầu tiên chuẩn bị dung dịch để tiêm như hướng dẫn. Sau đó có thể tiêm vào dung dịch này một lượng cần thiết dextrose 5% trong nước, dung dịch nước muối đẳng trương hay dextrose 5% trong nước muối đẳng trương.Hướng dẫn sử dụng bộ Act-O-Vial:Ấn nút nhựa xuống để đẩy dung môi vào ngăn dưới.Lắc nhẹ để tạo dung dịch.Lấy đi miếng nhựa che phủ trung tâm nút chặn.Khử trùng đầu nút chặn với thuốc khử khuẩn thích hợp.Cầm kim thẳng góc qua trung tâm nút chận cho tới khi thấy được mũi kim. Lật chai lại và rút thuốc.2.2. Liều dùng của thuốc Solu Medrol. Khi cần điều trị với liều cao, tiêm truyền tĩnh mạch bột vô trùng Solu-Medrol. 30 mg/kg ít nhất trong 30 phút. Có thể lặp lại liều này mỗi 4-6 giờ trong 48 giờ.Nói chung, chỉ tiếp tục dùng liều cao cho tới khi tình trạng bệnh nhân vừa được ổn định, thường không quá 48-72 giờ.Dù phản ứng phụ do điều trị corticoid liều cao trong thời hạn ngắn không phổ biến, nhưng có thể xảy ra loét dạ dày. Có thể chỉ định phòng ngừa bằng các thuốc antacid.Trong những chỉ định khác liều thay đổi từ 10-40mg methylprednisolone tùy tình trạng lâm sàng. Có thể cần đến liều cao hơn trong thời gian ngắn để chế ngự tình trạng cấp tính, nặng. Liều điều trị cần phải tiêm tĩnh mạch trong nhiều phút. Những liều tiếp theo có thể cho tiêm tĩnh mạch hay tiêm bắp bằng cách khoảng tùy theo sự đáp ứng của bệnh nhân và tình trạng lâm sàng. Corticoid dùng điều trị bổ sung không thay thế cho phương cách thông thường.Liều lượng dùng cho trẻ nhỏ và trẻ lớn có thể giảm nhưng phải được dựa trên mức độ nặng của bệnh chứ không căn cứ trên tuổi và thể trọng. Nên dùng liều ít hơn 0,5mg cho mỗi kg cân nặng mỗi 24 giờ.Liều dùng phải được giảm dần hoặc dùng gián đoạn dần sau vài ngày sử dụng. Nếu có một thời kỳ thuyên giảm tự phát xuất hiện trong trường hợp mãn tính thì nên ngưng thuốc.Những xét nghiệm thường quy như phân tích nước tiểu, đường huyết 2 giờ sau khi ăn, đo huyết áp và cân nặng và X quang phổi phải làm cách khoảng đều đặn trong suốt đợt điều trị dài ngày. X quang đường tiêu hóa trên được yêu cầu ở những bệnh nhân có tiền căn loét hay rối loạn tiêu hóa.
3. Chống chỉ định của thuốc Solu Medrol
Thuốc Solu - Medrol 40mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm nấm toàn thân.Quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Chống chỉ định sử dụng vắc-xin sống hoặc sống giảm độc lực cho bệnh nhân đang dùng các liều corticosteroid ức chế miễn dịch.
4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Solu Medrol
Trước khi dùng Solu Medrol, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này. Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Solu Medrol không nên sử dụng thuốc. Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng)Bạn định sử dụng thuốc đối với trẻ em hoặc người cao tuổi. Gần đây có tiêm phòng, vì thuốc này không được sử dụng đồng thời đối với một số vắc xin.Bệnh gan, thận, suy giáp, nhược cơ/ đại tràng/ túi thừa, bệnh tim, bệnh lao, nhược cơ, có bệnh trên tuyến thượng thận hoặc tuyến yên, bệnh tiểu đường hoặc tình trạng tăng lượng đường có trong máu.Rối loạn cảm xúc và tâm thần, chấn thương đầu gần đây. Nhiễm virus herpes tại mắt. Có bất kỳ nhiễm trùng tạo mủ nào. Phù hoặc co giật. Có cục máu đông. Không bắt đầu điều trị bằng Solu Medrol nếu bạn bị nhiễm nấm nặng, trừ khi đã có liệu pháp chống nhiễm trùng cụ thể và bị phù não trong sốt rét. Ngoài ra, tuyệt đối không dùng Solu Medrol ở liều ức chế miễn dịch cùng với vắc xin sống hoặc vắc xin giảm độc lực.Không dùng Solu Medrol trực tiếp vào tủy sống hay tiêm tại chỗ vì nguy cơ tác dụng phụ cao. Trước khi làm bất kỳ xét nghiệm nào, hãy thông báo với bác sĩ vì thuốc có thể che dấu các dấu hiệu nhiễm trùng hay làm tăng đường huyết..., gây sai lệch kết quả. Thuốc có thể gây chóng mặt, choáng váng, rối loạn thị giác và mệt mỏi ở một số bệnh nhân, hãy thận trọng khi tham gia giao thông, đi cầu thang hoặc vận hành máy móc.
5. Tác dụng phụ của thuốc Solu Medrol
Solu Medrol có thể gây ra những tác dụng phụ trong thời gian ngắn hoặc lâu dài.Tác dụng phụ xảy ra trong hoặc ngay sau khi tiêm truyền: thay đổi huyết áp, rối loạn nhịp tim, mất cân bằng điện giải, tăng đường huyết, đổ mồ hôi, đỏ bừng da, trong miệng có vị kim loại, khó ngủ, tâm trạng và hành vi bất thường, rối loạn tâm thần, co giật, dễ nhiễm trùng hoặc sốc phản vệ.Tác dụng phụ lâu dài của Solu Medrol gồm có: tăng cân, nổi mụn trứng cá, da mỏng, rạn da, tăng cholesterol, tăng đường huyết, loét dạ dày tá tràng, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, mật độ xương giảm, tăng nguy cơ hoại tử xương, nhược cơ, dễ nhiễm trùng và ức chế tăng trưởng.Điều trị lâu dài bằng methypresnisolon có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của trẻ nhỏ, có nguy cơ gây tăng áp lực sọ não. Vì vậy, việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ.Với người già trên 65 tuổi, nguy cơ yếu xương, gãy xương, giữ nước gây tăng huyết áp cao hơn người trẻ.Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
|
vinmec
| 1,349
|
Nếu bị loạn thị có phải đi nghĩa vụ quân sự không?
Khi khám tuyển chọn công dân đi thực hiện nghĩa vụ quân sự có đánh giá tiêu chí các tật khúc xạ về mắt. Nếu bạn không đạt yêu cầu tối thiểu sẽ không được tham gia. Vậy nếu bị loạn thị có phải đi nghĩa vụ quân sự không?
1. Quy định về các tiêu chuẩn sức khỏe nghĩa vụ quân sự
Hiện nay, bạn đã đủ 20 tuổi, tức đang trong tuổi gọi nhập ngũ. Nếu đáp ứng những điều kiện sau đây sẽ đủ điều kiện để phục vụ tại ngũ:
1.1 Tiêu chuẩn về độ tuổi
Công dân đủ 18 tuổi cho đến hết độ tuổi 25. Với công dân là nam đang học đại học, cao đẳng đã tạm hoãn nhập ngũ thì sẽ bị gọi cho đến hết năm 27 tuổi.
1.2 Tiêu chuẩn về chính trị
Tiêu chuẩn chính trị trong chọn công dân phục vụ trong Quân đội sẽ theo quy định của Bộ Quốc Phòng, Bộ Công an. Tuyển chọn theo các quy định của Bộ Quốc phòng về cơ quan, đơn vị và các vị trí trọng yếu cơ mật trong Quân đội với:
– Các cơ quan
– Các đơn vị trọng yếu
– Cơ mật và lực lượng vệ binh
– Kiểm soát quân sự
1.3 Tiêu chuẩn sức khỏe
Theo quy định Bộ Y tế, Bộ Quốc phòng về tiêu chuẩn sức khỏe sẽ tuyển chọn:
– Công dân đang có sức khỏe loại 1.
– Công dân đang có sức khỏe loại 2.
– Công dân đang có sức khỏe loại 3.
Công dân phải đủ tiêu chuẩn về sức khỏe mới có thể tham gia nghĩa vụ quân sự
Đảm bảo các tiêu chuẩn riêng của Bộ Quốc phòng đối với:
– Các cơ quan
– Các đơn vị trọng yếu
– Cơ mật và lực lượng vệ binh
– Kiểm soát quân sự
Không được gọi nhập ngũ với đối với công dân có sức khỏe thuộc loại 3 mà có tật khúc xạ về mắt, nghiện ma túy, nhiễm HIV, AIDS. Cụ thể các tật khúc xạ mắt như cận thị 1.5 diop trở lên, loạn, viễn các mức độ.
1.4 Tiêu chuẩn về văn hóa
Chỉ tuyển chọn những công dân có trình độ văn hóa lớp 8 trở lên, xét từ cao đến thấp. Với những địa phương khó khăn, không đảm bảo được chỉ tiêu giao quân thì báo cáp cấp sẽ có quyền cân nhắc lựa chọn công dân có trình độ văn hóa lớp 7.
– Những xã thuộc vùng sâu, vùng xa hoặc vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn theo các quy định của pháp luật.
– Đồng bào dân tộc thiểu số có dưới 10.000 người.
2. Nếu bị loạn thị có phải đi nghĩa vụ quân sự không?
2.1 Trả lời câu hỏi
Trả lời cho câu hỏi. Thì nếu bạn bị loạn thị hay cận thị thì sẽ phải tạm hoãn. Bởi điều kiện sức khỏe không đạt yêu cầu về phân loại sức khỏe đi kèm ở Thông tư liên tịch của Bộ Quốc Phòng.
Thông tư liên tịch 16/2016 TTLT-BYT-BQP (Mục 1 Bảng số 2 Phụ lục 1) có quy định sức khỏe theo các bệnh tật, danh mục các bệnh về mắt có yêu cầu như sau:
– Loạn thị các loại mức độ bị đánh giá điểm 6.
– Cận thị dưới 1,5 Diop sẽ bị đánh giá ở điểm 2.
– Cận thị từ 1,5 Diop đến dưới 3,0 Diop sẽ bị đánh giá điểm 3.
– Cận thị từ 3 Diop đến dưới 4 Diop sẽ bị đánh giá điểm 4.
– Cận thị từ 4 Diop đến dưới 5 Diop sẽ bị đánh giá ở điểm 5.
– Cận thị từ 5 Diop trở lên sẽ bị đánh giá điểm 6.
2.2 Tổng kết
– Nếu trường hợp công dân khám sức khỏe có ít nhất một chỉ tiêu bị đánh giá ở điểm 6 thì sẽ xếp vào sức khỏe loại 6. (Căn cứ điểm e Khoản 4 Điều 9 của Thông tư liên tịch 16/2016/TTLT-BYT-BQP)
– Các công dân đạt đủ các tiêu chí và thuộc sức khỏe loại 1, 2, 3 thì được đánh giá đủ điều kiện để tham gia nghĩa vụ quân sự. Những ai bị đánh giá sức khỏe loại 4, 5, 6 thì không đạt đủ điều kiện để tham gia nghĩa vụ quân sự. (Căn cứ điểm a, b Khoản 3 Điều 4 ở thông tư 149/2018/TT-BQP)
Tổng kết: Cụ thể với người bị loạn thị (cận/viễn) thuộc nhóm sức khỏe loại 6. Tức là họ chưa thể đáp ứng đủ tiêu chuẩn về sức khỏe để tham gia nghĩa vụ quân sự. Vậy nên, những người này sẽ bị tạm hoãn tham gia nghĩa vụ quân sự (trong điều kiện thời bình).
Ngoài ra, xếp loại sức khỏe để tham gia nghĩa vụ còn phụ thuộc vào kết luận từ Hội đồng sức khỏe nghĩa vụ quân sự. Vì thế khi có lệnh gọi đi nghĩa vụ bạn vẫn sẽ phải khám sức khỏe đầy đủ.
3. Loạn thị 0.25 độ có đi nghĩa vụ không?
Liệu bị loạn thị 0,5 độ có đi nghĩa vụ quân sự hay không cũng là điều nhiều người quan tâm. Dựa vào tiêu chuẩn phân loại bệnh loạn thị ở Thông tư liên tịch 16/2016/TTLT-BYT-BQP:
Tất cả các loại loạn thị đều có điểm là 6. Xét theo các tiêu chí xếp loại sức khỏe thì ai có ít nhất 1 tiêu chí điểm 6 thì sẽ xếp loại 6. Trong khi đó, chỉ người có sức khỏe loại 1, 2, 3 được tham gia các nghĩa vụ quân sự. Công dân thuộc loại 4, loại 5 và loại 6 thì sẽ không đủ điều kiện để tham gia.
Loạn thị có phải đi nghĩa vụ quân sự không còn phụ thuộc vào công dân có đang bị loạn thị
Vậy nên, có thể khẳng định rằng người bị loạn thị ở 0,5 độ sẽ phải hoãn tham gia nghĩa vụ quân sự. Ngoài loạn thị, công dân mắc các tật khúc xạ khác như cận, viễn thị,… mức độ nặng cũng khó có thể được tham gia nghĩa vụ quân sự. Trường hợp người đó bị cận nhẹ dưới 1.5 diop vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn chọn nghĩa vụ quân sự khác thì sẽ phải tham gia nghĩa vụ quân sự.
4. Loạn thị muốn tham gia nghĩa vụ phải làm sao?
Nếu khắc phục được tật loạn thị và đủ tiêu chuẩn về sức khỏe do Hội đồng sức khỏe đánh giá thì người đó vẫn có thể đi nghĩa vụ. Thực tế, người bị cận loạn thị chỉ bị tạm hoãn tham gia nghĩa vụ quân sự. Đặc biệt họ không thuộc trường hợp để miễn nghĩa vụ. Trong những năm tới mà bạn vẫn trong độ tuổi nhập ngũ thì vẫn có thể tham gia. Bạn sẽ phải tham gia kỳ thi tuyển quân bình thường như mọi người.
Loạn thị muốn đi nghĩa vụ quân sự phải đủ điều kiện về sức khỏe
Những trường hợp bị loạn thị, cận thị nếu đã phẫu thuật khắc phục phải đạt đủ điều kiện 1 năm. Sau đó, mắt có kết quả tốt khi đi khám mới được coi là căn cứ để xét đủ điều kiện.
Hiện nay, phương pháp giúp khắc phục loạn thị, cận thị nhanh và hiệu quả nhất là phẫu thuật. Khác với cận thị, loạn thị khi phẫu thuật sẽ cần nhiều điều kiện hơn. Những điều kiện kể đến như: sức khỏe, tuổi tác, không có bệnh lý nền, giác mạc dày vừa đủ,… Phẫu thuật loạn thị hiện có 3 phương pháp như sau:
– Phẫu thuật mổ Lasik bằng dao OUP.
– Phẫu thuật mổ bằng phương pháp Femto Lasik.
– Phẫu thuật mổ loạn thị Relex Smile.
|
thucuc
| 1,347
|
Sai lầm khi chữa sổ mũi cho trẻ
Thời tiết thay đổi đột ngột khiến cơ thể trẻ dễ mắc các bệnh về mũi họng. Sổ mũi là triệu chứng thường gặp gây khó chịu cho trẻ. Nhiều cha mẹ có những sai lầm khi chữa sổ mũi cho trẻ vô tình khiến bệnh không khỏi hoặc kéo dài hơn. Dưới đây là những sai lầm khi chữa sổ mũi cho trẻ mà các bậc cha mẹ nên tránh.
Nhỏ nước tỏi ép vào mũi bé
Nhiều bà mẹ thường truyền nhau cách ép nhánh tỏi rồi trộn với nước muối sinh lý nhỏ vào mũi của bé để trị chứng hắt hơi, sổ mũi. Tuy nhiên, đây là quan niệm sai lầm.
Trong tỏi chứa chất Allicin có thể diệt vi trùng và vi nấm. Nó có thể phòng ngừa cúm và điều trị cúm. Tuy nhiên, việc nhỏ nước tỏi ép vào mũi là rất nguy hiểm vì nó dễ gây nóng rát, phù nề có thể làm bỏng niêm mạc mũi của trẻ. Trẻ dưới 3 tuổi càng có nguy cơ nhiều hơn do niêm mạc mũi trẻ rất mỏng, trong khi đó nước tỏi lại nóng và cay, nước tỏi đậm đặc. Ngay cả với người lớn, nếu dùng nước ép tỏi nhỏ mũi nồng độ quá đặc cũng dễ bị bỏng niêm mạc mũi.
Nhỏ nước ép tỏi vào mũi có thể làm bỏng rát niêm mạc mũi mỏng của bé
Khi niêm mạc mũi bị bỏng rộp, nếu không phát hiện điều trị sớm, có thể dẫn tới hoại tử. Bên cạnh đó, trẻ cũng sẽ khó thở bằng đường mũi mà buộc phải thở bằng miệng, không khí không được làm ấm dễ gây viêm họng, viêm phổi. Vì thế, tốt nhất không nên sử dụng nước tỏi ép để trị viêm mũi, sổ mũi cho trẻ.
Rửa mũi quá nhiều
Hiện nay, nhiều cha mẹ còn cẩn thận xịt, rửa mũi hàng ngày cho bé dù con không bị ngạt mũi hay viêm mũi để phòng tránh các bệnh về đường hô hấp. Đây cũng là sai lầm làm hại trẻ.
Nguyên nhân là do rửa mũi nhiều làm mất đi chất nhầy tự nhiên trong khoang mũi. Trong khi đó, chất nhầy này có tác dụng tạo độ ẩm, ngăn chặn bụi bẩn. Nếu mất đi chất nhầy này, trẻ càng dễ bị khô mũi, nhiễm khuẩn mũi, gây tổn thương niêm mạc mũi, dễ bị viêm hơn.
Ngoài ra, việc rửa mũi quá thường xuyên cũng có thể làm teo niêm mạc mũi, ảnh hưởng đến chức năng thở, khứu giác. Chỉ nên dùng nước muối sinh lý rửa sạch trước khi nhỏ thuốc trị ngạt mũi khi trẻ có triệu chứng ngạt mũi, sổ mũi, có nước mũi trong, mũi đặc…
Việc rửa mũi quá nhiều cũng là một sai lầm mà nhiều cha mẹ mắc phải
Cha mẹ cần lưu ý, trước khi nhỏ nước muối vào mũi, nếu trời lạnh các mẹ nên ngâm lọ nước muối sinh lý vào nước nóng cho ấm lên rồi nhỏ cho trẻ mỗi bên mũi chừng 1/3 – 1 lọ tuỳ theo độ tuổi. Rửa khoảng 3 – 4 lần/ngày.
Hút mũi cho trẻ
Khi trẻ bị sổ mũi thường dễ bị ngạt mũi hay nhiều đờm gây khó thở, khò khè. Khi thấy trẻ có những biểu hiện vậy, nhiều phụ huynh thường tự xử trí bằng cách đưa miệng hút mũi cho em bé. Tuy nhiên khi cha mẹ dùng miệng hút mũi bé thì mầm bệnh trong miệng sẽ lây cho em bé. Do đó, cách làm này lại vô tình khiến bệnh của trẻ nặng thêm.
Ngoài ra, việc sử dụng hút mũi hay xilanh đưa nước vào khoang mũi cũng cần lưu ý. Nếu làm không đúng sẽ rất nguy hiểm, có thể làm trẻ sặc và nước sẽ tràn vào màng phổi. Mỗi lần chọc sâu ống hút vào mũi trẻ để hút thì áp lực ấy sẽ hút niêm mạc mũi lên. Nhiều lần làm sẽ gây phù nề niêm mạc mũi nhiều hơn mà nghẹt mũi vẫn kéo dài, không tốt cho trẻ, đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi.
Lạm dụng thuốc nhỏ mũi
Một sai lầm khác khi điều trị sổ mũi cho trẻ là lạm dụng các loại thuốc nhỏ mũi không theo chỉ định của bác sĩ, nhất là các loại thuốc có chứa corticoid, kháng sinh… khi chưa tìm nguyên nhân để điều trị.
Việc lạm dụng thuốc nhỏ mũi thường xuyên cũng không tốt cho bé, có thể khiến bệnh nặng hơn
Theo các bác sĩ, những thuốc nhỏ mũi có chứa corticoid chỉ được dùng dưới 7 ngày và nhất định phải theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc coricoid nếu dùng không đúng sẽ gây một số biến chứng, nhất là ở trẻ em như ức chế vỏ thượng thận tiết hormone làm tăng giữ muối, nước, ứ đọng mỡ ở một số bộ phận như mặt, tăng đường huyết.
Lưu ý khi chữa sổ mũi cho trẻ
– Tăng cường cho bé uống nhiều nước, bú mẹ đầy đủ.
– Với trẻ lớn khi trẻ bị sổ mũi hay mũi đặc, cha mẹ có thể hướng dẫn trẻ tập hỉ mũi, hỗ trợ dùng nước muối sinh lý đúng lượng xịt để nước mũi loãng ra. Không nên dùng tay bịt hai bên để hỉ mũi vì sẽ làm tăng áp lực đột ngột vào mũi. Giấy để hỉ mũi nên dùng loại giấy mềm, sạch, chỉ dùng một lần.
– Sử dụng thuốc phải được bác sĩ chỉ định, không tự ý dùng thuốc và các biện pháp xử trí theo dân gian.
– Để trẻ không bị sổ mũi, viêm mũi nên giữ ấm cho trẻ khi ra ngoài trời lạnh, giữ vệ sinh cho trẻ vì hệ miễn dịch của trẻ còn rất yếu, nhất là trẻ dưới 6 tuổi.
|
thucuc
| 988
|
Công dụng thuốc Agicetam 400
Agicetam 400 có thành phần chính là Piracetam, thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh. Thuốc Agicetam 400 được sử dụng phổ biến trong điều trị các trường hợp rối loạn hệ thần kinh, đột quỵ do thiếu máu cục bộ, nghiện rượu... Tìm hiểu các thông tin về Agicetam 400 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị, phòng tránh những tác dụng phụ do thuốc gây ra.
1. Thuốc Agicetam 400 là thuốc gì?
Thuốc Agicetam 400 được bào chế dưới dạng viên nang cứng, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Piracetam hàm lượng 400 mg.Tá dược: Colloidal silicon dioxide, Natri starch glycolate, Magnesi stearat vừa đủ 1 viên nang cứng 400 mg.Hoạt chất Piracetam là dẫn xuất vòng của Acid Gamma Aminobutyric (GABA), có những cơ chế tác dụng sau:Tăng hoạt động vùng đoan não, nơi tham gia vào hoạt động nhận thức, ý thức, sự tỉnh táo, trí nhớ và học tập.Tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh như Dopamin, Acetylcholine, Noradrenalin... từ đó cải thiện môi trường chuyển hóa giúp các tế bào thần kinh hoạt động tốt trong học tập hay ghi nhớ.Tăng đề kháng của não với tính trạng thiếu oxy, từ đó bảo vệ chống lại những rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ tại não.Tăng sử dụng và huy động Glucose không phụ thuộc oxy, tạo thuận lợi cho con đường Pentose, đồng thời duy trì tổng hợp năng lượng cho não.Giảm ngưng tập tiểu cầu và giúp các hồng cầu bị cứng hồi phục khả năng biến dạng để đi qua các mao mạch.Chống rung giật cơ.
2. Thuốc Agicetam 400 có tác dụng gì?
Thuốc Agicetam 400 được chỉ định điều trị cho các trường hợp sau:Các triệu chứng hay gặp ở người lớn tuổi như suy giảm trí lực, kém tập trung hoặc thiếu tỉnh táo, thay đổi khí sắc, kém chú ý đến bản thân, sa sút trí tuệ do nhồi máu não, rối loạn hành vi.Triệu chứng chóng mặt.Bệnh nhân bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ não cấp.Điều trị bệnh nhân nghiện rượu.Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.Hỗ trợ điều trị rung giật cơ do tổn thương vỏ não.
3. Chống chỉ định của thuốc Agicetam 400
Thuốc Agicetam 400 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Agicetam 400.Tiền sử dị ứng với các loại thuốc kháng sinh chứa Piracetam.Người bị bệnh Huntington.Người suy giảm chức năng gan - thận nặng.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Agicetam 400
Liều thông thường:Uống 30 – 160mg/ kg/ ngày x 2 – 3 lần/ ngày.Các triệu chứng rối loạn tâm thần kinh ở người lớn tuổi:Liều: Uống 1 – 2 viên (400 – 800mg)/ lần x 3 lần/ ngày. Liều tối đa không quá 12 viên/ ngày.Bệnh nhân nghiện rượu:Liều tấn công: Uống 12000mg/ ngày.Liều duy trì: Uống 4 viên (1600mg)/ lần x 3 lần/ ngày.Suy giảm ý thức sau chấn thương sọ não:Liều tấn công: Uống 9000 – 12000mg/ ngày.Liều duy trì: Uống 2 viên (800mg)/ lần x 3 lần/ ngày.Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm:Liều: Uống 160mg/ kg/ ngày x 4 lần/ ngày.Rung giật cơ:Liều khởi đầu: Uống 6 – 9 viên (2400 – 3600mg)/lần x 2 – 3 lần/ ngày.Tăng liều thêm 4800mg/ ngày mỗi 3 – 4 ngày. Liều tối đa 20000mg/ ngày.Giảm liều sau khi đạt liều tối ưu, đồng thời giảm liều các thuốc dùng phối hợp với Agicetam 400.Bệnh nhân suy giảm chức năng thận sử dụng liều dựa trên hệ số thanh thải Creatinin (Cr. Cl) hoặc nồng độ Creatinin máu:Liều Cr. Cl 60 - 40ml/ phút hay nồng độ Creatinin máu 1,25 – 1,7mg/ 100ml: Dùng 1⁄2 liều thông thường (Uống 15 – 80mg/ kg/ ngày x 2 – 3 lần/ ngày).Liều Cr. Cl 40 - 20ml/ phút hay nồng độ Creatinin máu 1,7 – 3,0mg/ 100ml: Dùng 1⁄4 liều thông thường (Uống 7,5 – 40mg/ kg/ ngày x 2 – 3 lần/ ngày).
5. Lưu ý khi sử dụng Agicetam 400
Điều trị bằng thuốc Agicetam 400 với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy. Triệu chứng thần kinh và toàn thân như mệt mỏi, bồn chồn, nhức đầu, mất ngủ, ngủ gà, dễ kích độngÍt gặp: Triệu chứng thần kinh và toàn thân như chóng mặt, run chi, kích thích tình dục.Lưu ý sử dụng thuốc Agicetam 400 ở các đối tượng:Thận trọng khi dùng thuốc Agicetam 400 ở bệnh nhân suy thận, cần giảm liều và theo dõi chức năng thận thường xuyên ở đối tượng này.Thận trọng khi dùng thuốc Agicetam 400 ở bệnh nhân tiền sử đột quỵ do xuất huyết não, viêm loét dạ dày tá tràng, người đang điều trị bằng các thuốc gây chảy máu vì Agicetam 400 gây rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ chảy máu.Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu cho rằng Agicetam 400 có thể đi qua nhau thai, gây những tác động có hại trong thai kỳ, vì thế không nên sử dụng Agicetam 400 trên đối tượng này.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay có một số nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất Piracetam trong thuốc Agicetam 400 có thể bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, không nên sử dụng Agicetam 400 trên đối tượng này. Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc có thể gặp các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ...sau khi sử dụng Agicetam 400.
6. Tương tác thuốc Agicetam 400
Tương tác với các thuốc khác:Sử dụng Agicetam 400 chung với thuốc Warfarin có thể làm rối loạn đông máu biểu hiện qua thời gian Prothrombin kéo dài.Dùng đùng thời Agicetam 400 với các thuốc chứa tinh chất tuyến giáp có thể gây ra rối loạn giấc ngủ, lú lẫn và dễ bị kích thích.Trên đây là thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Agicetam 400. Nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất, bệnh nhân và người nhà nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Agicetam 400, tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị.
|
vinmec
| 1,061
|
Công dụng thuốc Bamyrol Extra
Bamyrol Extra là thuốc giảm đau, hạ sốt được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý như đau đầu, đau cơ, đau lưng... Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo đúng liều lượng, chỉ định của bác sĩ để đảm bảo mang đến hiệu quả tốt nhất cho người sử dụng.
1. Thuốc Bamyrol extra công dụng thế nào?
Bamyrol Extra có chứa thành phần chính là Paracetamol và Cafein. Đây là hai thành phần thường được kết hợp với nhau để phát huy tốt hiệu quả trong việc giảm các cơn đau và hạ sốt trong thời gian ngắn.Theo đó, hoạt chất Paracetamol có tác động trung ương - ngoại biên, được biết đến với hoạt tính giảm đau, hạ nhiệt nhờ khả năng ức chế hoạt động của men cyclooxygenase trong quá trình tổng hợp Prostaglandin - là chất gây sốt, viêm, đau cho cơ thể người..Với Cafein, thành phần này thường được sử dụng cùng với Paracetamol có tác dụng kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, từ đây sẽ góp phần hỗ trợ giảm đau và giúp cho hoạt động của cơ trở nên dễ dàng.
2. Chỉ định và chống chỉ định
2.1. Chỉ định. Với cơ chế hoạt động trên, Bamyrol Extra thường được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:Sử dụng với mục đích hạ sốt cho người sốt cao.Hỗ trợ điều trị, kiểm soát các cơn đau như đau đầu, đau nửa đầu, đau họng. Sử dụng cho người bị đau bụng kinh, đau sau nhổ răng hoặc các thủ thuật nha khoa, đau răng.Giúp kiểm soát cơn đau nhức cơ, gân, đau do chấn thương, đau do viêm khớp, viêm xoang, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúm...2.2. Chống chỉ định. Bamyrol Extra không phù hợp để sử dụng trong những trường hợp như:Bệnh nhân mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc gồm Paracetamol và Cafein.Không dùng thuốc cho người bệnh thiếu máu, mắc các bệnh tim, phổi, thận hoặc gan.Người bệnh thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase cũng không dùng Bamyrol Extra trong điều trị bệnh.
3. Liều dùng và cách dùng
Bamyrol Extra thường được sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi với liều dùng 1 đến 4 lần/ngày, mỗi lần uống 1 hoặc 2 viên. Lưu ý không dùng thuốc với liều lượng quá 8 viên/ ngày và khoảng cách tối thiểu giữa 2 lần uống là 4 giờ. Với trẻ nhỏ dưới 12 tuổi, chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ dẫn của thầy thuốc.Thuốc được sử dụng qua đường uống, bệnh nhân lưu ý nên uống thật nhiều nước khi dùng thuốc.
4. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc
Bamyrol Extra có thể gây ra một số tác dụng phụ cho bệnh nhân, cụ thể:Tác dụng phụ ít gặp: Phát ban da, nôn hoặc buồn nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu, có thể gây độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.Tác dụng phụ hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn hoặc một số trường hợp có thể gây suy gan (do hủy tế bào gan) khi dùng liều cao, kéo dài.
5. Tương tác thuốc
Sử dụng thuốc Bamyrol Extra với liều cao trong thời gian dài có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion.Người bệnh dùng đồng thời thuốc và liệu pháp hạ nhiệt cần chú ý đến khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng.Sử dụng Bamyrol Extra cùng các thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) có thể gây cảm ứng enzym ở microsom thể gan, từ đây làm tăng tính độc hại gan của Paracetamol do tăng chuyển hóa thuốc thành những chất độc hại với gan.Không dùng Bamyrol Extra cùng lúc với Isoniazid với Paracetamol có thể dẫn đến tăng nguy cơ độc tính với gan.
6. Thận trọng khi dùng Bamyrol Extra
Thận trọng khi sử dụng thuốc ở những người bệnh có thiếu máu từ trước.Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan do đó trong thời gian sử dụng thuốc này, người bệnh nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.Không dùng Bamyrol Extra cho phụ nữ có thai và đang cho con bú nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.Trên đây là một số thông tin về thuốc Bamyrol Extra mà bạn đọc có thể tham khảo. Khi có dấu hiệu đau, sốt và muốn sử dụng thuốc, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn tốt nhất.
|
vinmec
| 767
|
Công dụng thuốc Valsar H 80
Thuốc Valsar H 80 là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý tim mạch. Vậy thuốc Valsar H 80 là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Valsar H 80 là thuốc gì?
Thuốc Valsar H 80 là một loại thuốc tim mạch được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là Valsartan 80mg. Valsartan là một hoạt chất có hoạt tính đối kháng đặc hiệu với thụ thể angiotensin II. Angiotensin II là một chất có khả năng gây co mạch, gây một đáp ứng tăng áp lực mạch trực tiếp. Ngoài ra, angiotensin II có tác dụng tăng cường giữ muối và kích thích bài tiết aldosteron. Nhờ khả năng đối kháng với thụ thể angiotensin II mà valsartan có tác dụng hạ huyết áp.Thuốc Valsar H 80 được chỉ định trong các trường hợp sau:Ðiều trị tăng huyết áp.Ðiều trị suy tim (từ độ II đến độ IV theo phân loại của NYHA) ở bệnh nhân điều trị thông thường như thuốc lợi tiểu, trợ tim cũng như các thuốc ức chế ACE hoặc thuốc chẹn beta, sự có mặt của những điều trị chuẩn không bắt buộc. Ðối với những bệnh nhân suy tim, thuốc Valsar H 80 giúp cải thiện tình trạng bệnh, giảm thời gian nằm viện cho bệnh nhân. Thuốc Valsar H 80 cũng làm chậm sự tiến triển suy tim, làm giảm nhẹ độ suy tim chức năng theo phân loại của NYHA. Thuốc Valsar H 80 có tác dụng làm tăng khả năng bơm máu, giảm triệu chứng của suy tim và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.Thuốc Valsar H 80 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với thành phần thuốc.Phụ nữ có thai và cho con bú.Hạ huyết áp.Hẹp động mạch chủ nặng.Hẹp động mạch thận và các tổn thương khác gây hẹp động mạch thận.Thận trọng khi sử dụng thuốc Valsar H 80 ở bệnh nhân suy thận.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Valsar H 80
Thuốc Valsar H 80 được sử dụng bằng đường uống, bạn nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.huốc Valsar H 80 được sử dụng bằng đường uống, bạn nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.Liều lượng thuốc Valsar H 80 cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo như sau:Tăng huyết áp: Sử dụng liều 1 viên/ lần/ ngày. Tác dụng chống tăng huyết áp của thuốc Valsar H 80 thể hiện rõ ràng trong vòng 2 tuần điều trị và tác dụng tối đa đạt sau 4 tuần dùng thuốc. Nếu không đáp ứng, có thể sử dụng liều 2 viên/ ngày, hoặc có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu. Không cần điều chỉnh liều đối với:Bệnh nhân suy thận.Bệnh nhân suy gan không phải do nguyên nhân từ mật và không có ứ mật.Cũng có thể dùng thuốc Valsar H 80 cùng với các thuốc chống tăng huyết áp khác.Suy tim: Sử dụng liều 1/2 viên/ 2 lần/ ngày, có thể sử dụng tới liều 1 - 2 viên hai lần mỗi ngày, ở bệnh nhân dung nạp được. Nên giảm liều thuốc Valsar H 80 khi sử dụng kết hợp với thuốc lợi tiểu. Liều tối đa trong ngày của thuốc Valsar H 80 đã hướng dẫn trong các thử nghiệm lâm sàng là 320mg nhưng phải chia làm nhiều lần.Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Valsar H 80 cho trẻ em chưa được xác định.Mặc dù chưa có kinh nghiệm nào về quá liều thuốc Valsar H 80, dấu hiệu chính có thể gặp phải là hạ huyết áp nặng. Nếu mới uống quá liều thuốc Valsar H 80, nên gây nôn. Điều trị thông thường khi sử dụng quá liều Valsar H 80 là tiến hành truyền tĩnh mạch dung dịch muối sinh lý. Không có khả năng loại trừ Valsartan bằng cách lọc máu.
3. Tác dụng phụ của thuốc Valsar H 80
Trong quá trình sử dụng thuốc Valsar H 80, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Nhức đầu.Choáng váng.Nhiễm virus.Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.Tiêu chảy.Mệt mỏi.Viêm mũi.Viêm xoang.Viêm họng.Đau lưng.Đau bụng.Buồn nôn.Đau khớp.Phù.Suy nhược.Mất ngủ.Phát ban.Yếu sinh lý.Chóng mặt. Thuốc Valsar H 80 ít gây ho vì không làm bất hoạt bradykinin.
4. Tương tác của thuốc Valsar H 80 với các loại thuốc khác
Thuốc Valsar H 80 có thể xảy ra tương tác khi sử dụng cùng với các loại thuốc sau: Cimetidin.Warfarin.Furosemide.Digoxin.Atenolol.Indomethacin.Glibenclamide. Mặc dù valsartan trong thuốc Valsar H 80 có khả năng gắn kết các protein huyết tương cao, nhưng các nghiên cứu in vitro vẫn chưa ghi nhận bất kỳ một tương tác thuốc nào với một loạt các phân tử cũng gắn kết protein mạnh như là diclofenac, furosemide, và warfarin.Việc sử dụng đồng thời thuốc Valsar H 80 với các thuốc lợi tiểu giữ kali (như là spironolactone, triamterene, amiloride), hay các thuốc bổ sung kali, hoặc các chất muối thay thế có chứa kali có thể dẫn tới tăng kali huyết thanh. Nếu việc sử dụng thuốc phối hợp là cần thiết thì cần phải rất cẩn trọng.
|
vinmec
| 892
|
Phân biệt viêm lộ tuyến cấp độ và phương pháp điều trị
Bệnh viêm lộ tuyến có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng với 3 mức độ, mỗi mức độ sẽ đi kèm với những triệu chứng khác nhau. Vậy, bạn đang mắc phải viêm lộ tuyến cấp độ bao nhiêu? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh của mình, từ đó đưa ra phương pháp chữa trị hiệu quả nhé!
1. Tìm hiểu về viêm lộ tuyến cấp độ
Viêm lộ tuyến là bệnh lý phụ khoa xảy ra phổ biến ở nữ giới, nhất là những người đã bước vào độ tuổi sinh sản, ở phụ nữ mang thai. Khi bị bệnh, các tuyến của tử cung phát triển ra bên ngoài khiến vi khuẩn, virus, nấm dễ dàng xâm nhập vào và gây viêm nhiễm. Lúc này bề mặt tử cung sẽ viêm đỏ và dễ xung huyết.
Chưa có một nguyên nhân cụ thể gây viêm lộ tuyến cổ tử cung, bệnh có thể gặp ở những bé gái chưa quan hệ tình dục. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, bệnh có thể gây ra bởi các nguyên nhân sau: vùng kín bị nhiễm khuẩn, quan hệ tình dục không an toàn,… Ngoài ra, các yếu tố như nạo phá thai nhiều lần, sinh đẻ nhiều lần,… cũng làm tăng nguy cơ mắc viêm lộ tuyến.
Thông thường bệnh sẽ tiến triển theo 3 cấp độ, cụ thể như sau:
Viêm lộ tuyến cấp độ 1:
Ở giai đoạn đầu của bệnh, tế bào tuyến chỉ mới phát triển ra ngoài nên phần diện tích tổn thương của cổ tử cung chiếm tỷ lệ nhỏ và không vượt quá 30%. Tình trạng viêm nhiễm cũng chưa lan rộng, do đó bệnh không gây ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt và quan hệ.
Các triệu chứng xuất hiện khi bị viêm lộ tuyến cấp độ 1 thường không rõ ràng nên rất khó để phát hiện. Nhưng dựa vào các dấu hiệu sau, bạn có thể nhận biết tử cung của mình đang gặp vấn đề: khí hư ra nhiều, kèm theo bọt, màu sắc dịch âm đạo thay đổi có màu trắng đục, vàng hoặc xanh. Ngoài ra, bạn còn có thể bị ngứa và ngửi thấy mùi hôi tanh ở vùng kín.
Lúc này, những biểu hiện do viêm lộ tuyến gây ra khá giống với bệnh lý phụ khoa khác. Nếu phát hiện viêm lộ tuyến ở cấp độ 1 thì bạn nên có phương pháp điều trị sớm, nhằm nâng cao cơ hội chữa khỏi bệnh.
Viêm lộ tuyến cấp độ 2:
Ở cấp độ 2 diện tích cổ tử cung bị tổn thương đã lan rộng, chiếm khoảng 50 - 70%. Khí hư tiết ra một cách bất thường tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Tình trạng ngứa ngáy, khó chịu ở vùng kín diễn ra thường xuyên gây ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt. Đặc biệt khi quan hệ tình dục, người bệnh sẽ luôn có cảm giác đau rát, thậm chí là chảy máu âm đạo.
Nếu để kéo dài, tình trạng viêm nhiễm sẽ lan rộng sang bộ phận khác và dẫn đến các biến chứng như: viêm tắc vòi trứng, nấm sinh dục. Đồng thời nồng độ p
H âm đạo thay đổi khiến tinh trùng bị tiêu diệt trước khi gặp trứng, do đó giảm khả năng thụ thai và tăng nguy cơ hiếm muộn,… Trong trường hợp, cổ tử cung bị tổn thương nghiêm trọng thì người bệnh có thể bị ung thư cổ tử cung.
Viêm lộ tuyến cấp độ 3:
Khi bệnh tiến triển đến cấp độ 3 thì tình trạng viêm nhiễm đã lan rộng khắp cổ tử cung, chiếm khoảng 70% diện tích. Do đó, các triệu chứng bắt đầu có xu hướng nặng hơn, xung huyết âm đạo là biểu hiện thường gặp ở giai đoạn này. Bởi vì, lúc này các tế bào tuyến bị viêm nhiễm đã phát triển ra ngoài nên chúng dễ bị trầy xước và chảy máu khi thực hiện các hoạt động giao hợp.
Không chỉ vậy, người bệnh còn cảm thấy mệt mỏi vì luôn phải chịu những cơn đau quặn ở vùng bụng dưới. Lúc này quá trình tiểu tiện cũng trở nên khó khăn, người bệnh đi tiểu nhiều lần và có thể bị tiểu buốt. Ngoài ra giảm ham muốn, rối loạn kinh nguyệt,… đều là những biểu hiện khi mắc viêm lộ tuyến cấp độ 3. Mặc dù cơ hội chữa trị khỏi khi bệnh chuyển nặng là khá thấp nhưng bạn nên tiến hành điều trị ngay để hạn chế các biến chứng nguy hiểm xảy ra.
2. Phương pháp điều trị viêm lộ tuyến
Tùy vào mức độ tiến triển của viêm lộ tuyến mà bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp. Nếu cổ tử cung chỉ mới bị viêm nhiễm nhẹ thì bạn nên làm sạch vùng kín bằng nước sạch hoặc các dung dịch vệ sinh có khả năng diệt khuẩn, được bác sĩ khuyên dùng.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng thuốc kháng sinh đường đặt âm đạo. Trong suốt quá trình điều trị, bạn nên tuân theo chỉ định của bác sĩ về cách dùng và liều lượng thuốc.
Trong trường hợp bệnh tiến triển đến cấp độ 2 và cấp độ 3, trước hết bác sĩ sẽ tiến hành xử lý viêm nhiễm, bằng cách đặt thuốc diệt khuẩn, nấm vào âm đạo. Sau đó, bác sĩ sẽ áp dụng linh hoạt các phương pháp ngoại khoa như: đốt điện, áp lạnh Nitơ, đốt Laser, dùng dao Leep, sóng cao tần,… Mặc dù các phương pháp này khá hiện đại và mang lại hiệu quả tốt nhưng bác sĩ sẽ cân nhắc sử dụng phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh lý ở mỗi người.
Hy vọng sau khi đọc xong bài viết bạn đã nhận biết được mình đang mắc phải viêm lộ tuyến cấp độ nào. Bởi vì nếu để kéo dài, bệnh sẽ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như: vô sinh, ung thư cổ tử cung,… Lúc này, cơ hội chữa trị thành công thường khá thấp. Do đó, khi phát hiện các triệu chứng bất thường ở vùng kín, bạn nên thăm khám bác sĩ phụ khoa để chẩn đoán chính xác bệnh và đưa ra biện pháp chữa trị kịp thời.
|
medlatec
| 1,080
|
6 dấu hiệu ung thư đại tràng bạn cần cảnh giác ngay
Ung thư đại tràng là căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhưng có tới 90% cơ hội chữa khỏi nếu được phát hiện và điều trị ngay từ giai đoạn sớm. Để làm được điều đó, người bệnh cần nhận biết được các dấu hiệu ung thư đại tràng sau:
1. 6 dấu hiệu ung thư đại tràng bạn cần cảnh giác
Là một bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa nên ung thư đại tràng có nhiều dấu hiệu dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác.
1.1. Rối loạn tiêu hóa kéo dài
Ung thư đại tràng có thể biểu hiện ở nhiều bộ phận trong đường tiêu hóa. Một số triệu chứng phổ biến nhất có thể kể đến như hơi thở có mùi hôi, thường xuyên ợ hơi, ợ chua.
Tiếp đó là cảm giác chán ăn, ăn không tiêu, bụng đầy trướng,… Tình trạng này diễn ra liên tục trong một thời gian dài sẽ làm cho người bệnh cảm thấy vô cùng mệt mỏi, không có sức.
1.2. Cân nặng giảm đột ngột
Nếu bạn không ăn kiêng, cũng không tập luyện để giảm cân mà cân nặng vẫn đột ngột tụt xuống thì nên cảnh giác. Bởi đó có thể là triệu chứng cảnh báo các bệnh ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt là ung thư đại tràng.
Hãy đi khám ngay nếu thấy cân nặng giảm nhanh chóng mà không rõ nguyên nhân
1.3. Rối loạn bài tiết phân
Đại tràng là cơ quan thực hiện chức năng bài tiết phân trong hệ tiêu hóa. Chính vì vậy, một trong những dấu hiệu ung thư đại tràng thường gặp nhất là chứng rối loạn đại tiện và bài tiết phân như táo bón hay đi phân lỏng.
Rối loạn bài tiết phân ở người mắc ung thư đại tràng còn được biểu hiện bằng tình trạng đi ngoài nhiều lần liên tục trong ngày, mót rặn, quặn bụng, phân nát, phân nhày mũi máu, phân hình lá lúa,…
1.4. Phân có hình dạng và kích thước bất thường
Một số bất thường trong hệ tiêu hóa có thể được nhận biết thông qua kích thước chất thải. Nếu phân mỏng giống như bị vật khác cản lại thì có thể có khối u tồn tại ở đâu đó trong đại tràng.
1.5. Có lẫn máu trong phân
Tình trạng đại tiện có lẫn máu đỏ tươi, có thể nhỏ giọt và phủ lên phân cũng là một trong những dấu hiệu ung thư đại tràng. Thậm chí khi ung thư phát triển đến giai đoạn cuối, bệnh nhân còn thấy hậu môn trực tràng bị sa xuống, số lần đại tiện cũng tăng lên, lúc tiêu chảy, lúc lại táo bón.
1.6. Cơ thể mất sức, mệt mỏi và suy nhược
Cơ thể mất sức, luôn cảm thấy mệt mỏi và suy nhược có thể liên quan đến vấn đề thiếu máu do bị mất máu trong phân. Nếu người bệnh bị kiệt sức dù đã dành nghỉ ngơi, đồng thời cơ thể suy nhược nhanh chóng không rõ nguyên nhân thì cũng cần đi khám ngay.
2. Biện pháp chủ động phòng ngừa ung thư đại tràng
2.1. Sàng lọc ung thư đại tràng
Những đối tượng nguy cơ cao, đặc biệt là người từ 50 tuổi trở lên nên chủ động phòng ngừa ung thư đại tràng bằng cách đi khám và sàng lọc định kỳ bầng các phương pháp sau:
– Nội soi đại tràng
– Xét nghiệm sự tồn tại của hồng cầu trong phân
Hiện nay, nội soi đại tràng bằng ống mềm được sử dụng rộng rãi để sàng lọc ung thư
2.2. Sàng lọc polyp đại tràng tiền ung thư
Ung thư đại tràng thường xuất phát từ các polyp lành tính. Đây không phải là u mà là một tổn thương có hình dạng tương tự khối u, có thể có cuống hoặc không.
Sau một thời gian polyp có thể phát triển thành ung thư. Do đó, sàng lọc polyp đại tràng định kỳ là phương pháp hiệu quả để phòng ngừa ung thư đại tràng ngay từ sớm.
2.3. Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh
Các loại thịt đỏ như thịt bò, cừu, ngựa,… được xem là có liên quan đến sự phát triển của ung thư đại tràng. Nếu ăn liên tục một lượng lớn loại thịt này thì bạn sẽ có nguy cơ mắc ung thư cao hơn so với bình thường.
Thức ăn được chế biến dưới hình thức chiên, nướng hay xông khói có thể làm tăng các yếu tố sinh ung thư. Vì vậy, hãy hạn chế nấu theo cách này và sử dụng những phương pháp chế biến khác có lợi cho sức khỏe hơn.
Lượng chất đạm và dầu mỡ có trong thức ăn sẽ tích tụ trong cơ thể và gây ra béo phì. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ cao dẫn tới ung thư đại tràng.
Rau xanh và trái cây chứa một lượng dồi dào chất xơ rất tốt cho cơ thể. Chúng giúp gia tăng tiêu thụ axit folic và giảm thời gian phân bị ứ đọng. Ngoài ra, chất xơ còn giúp giảm bớt nồng độ pH trong đại tràng, đồng thời tạo ra các axit béo chuỗi ngắn cũng như các yếu tố vi lượng để chống lại hiện tượng oxy hóa.
Rau xanh và trái cây tươi là nguồn cung cấp chất xơ rất tốt cho cơ thể chúng ta
Thuốc lá và đồ uống có chứa cồn làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng, đặc biệt là khi sử dụng cả hai. Do đó để phòng ngừa căn bệnh này cũng như nhiều bệnh lý ung thư khác, bạn nên tuyệt đối tránh xa thuốc lá và rượu bia càng sớm càng tốt.
2.4. Tăng cường hoạt động thể lực
Tập thể dục thường xuyên, chơi các môn thể thao, vận động theo cường độ phù hợp với khả năng chịu đựng của cơ thể cũng là một cách phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả.
|
thucuc
| 1,047
|
Viêm khớp ở trẻ em: Phát hiện muộn, dễ gây tàn phế
TP - TS Lê Thị Minh Hương, Trưởng khoa Miễn dịch - Dị ứng - Khớp (Bệnh viện Nhi T.Ư) cho biết, hằng ngày chị tiếp nhận khám và điều trị nhiều bệnh cơ xương khớp ở trẻ em do nguyên nhân khác nhau. Có những trẻ đến khám muộn nên để lại di chứng tàn phế.
Bệnh nhi N. M. A. (7 tuổi, tỉnh Lào Cai) có gương mặt sáng sủa nhưng dáng đi tập tễnh vì hai đầu gối biến dạng do viêm khớp. Chị Mai, mẹ bé A. cho biết, khi 5 tuổi rưỡi thấy con đau các khớp xương, mấy người bạn chị bảo do bé thiếu can xi nên đau mỏi. Nghe theo lời bạn, chị Mai mua can xi về bổ sung cho con uống.
Một thời gian thấy con đỡ đau chị Mai nghĩ đã chữa đúng bệnh cho con. Nhưng vài tháng sau, những cơn đau của bé A. tái diễn. Chị Mai đưa con đi bốc thuốc của thầy lang. Hết thầy lang này tới thầy lang khác, bệnh của M. A không đỡ mà có dấu hiệu nặng hơn, hai đầu gối bé A. bắt đầu biến dạng, sưng to, lồi ra. Lúc bấy giờ chị Mai mới đưa con xuống Bệnh viện Nhi T. Ư để khám và điều trị.
Bác sĩ Minh Hương cho biết, tình trạng đau mỏi xương khớp, đau nhức chân tay nhẹ thoáng qua là biểu hiện thông thường hay gặp ở trẻ em tuổi học đường sau một ngày chạy nhảy nhiều. Nếu trẻ bị đau sau vận động quá nhiều hoặc do va chạm với các vật cứng thì không có vấn đề gì đáng lo ngại.
Tuy nhiên, nếu tình trạng trẻ bị đau xương khớp tái diễn, dai dẳng gây hạn chế vận động thì cha mẹ cần cho con đi khám bác sĩ để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Có nhiều nguyên nhân dẫn tới viêm khớp trẻ em như đau mỏi xương khớp tuổi phát triển, viêm khớp cấp tính do vi khuẩn, do lao, viêm sau chấn thương…, cho đến những bệnh khớp mãn tính do một số rối loạn miễn dịch hoặc giai đoạn đầu của bệnh bạch cầu cấp. Một trong những bệnh khớp mãn tính thường gặp ở tuổi học đường là bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên.
Bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên thuộc nhóm bệnh tự miễn, là tình trạng viêm khớp mạn tính kéo dài ít nhất 6 tuần, bệnh nhân bị bệnh trước 16 tuổi. Bệnh thường khởi phát sau khi nhiễm virus hoặc nhiễm khuẩn (Chlamydia mycoplasma, Streptococcus, Salmonella, Shigella).
Bệnh này không hiếm gặp nhưng rất ít cha mẹ hiểu biết rõ nên đa số trẻ thường được đưa đến chuyên khoa khám muộn. Một số trẻ em trước khi đến Bệnh viện Nhi T. Ư đã đi khám, chữa hàng năm trời ở nhiều nơi nhưng không phát hiện bệnh, dẫn tới bệnh tiến triển nặng, biến dạng khớp và nhiều biến chứng khác.
Bác sĩ Hương cho biết thêm, các triệu chứng của viêm khớp mãn tính gồm sốt, mệt mỏi, đau nhức cơ toàn thân và các triệu chứng này không giảm khi dùng thuốc kháng sinh aspirine liều thông thường. Trẻ có thể bị nổi ban đỏ ở thân mình và các gốc chi, nhưng các mẩn đỏ này mất rất nhanh. Triệu chứng viêm khớp có thể xảy ra ngay từ đầu hay sau vài ngày, trẻ có thể bị sưng đau một vài hoặc nhiều khớp như khớp cổ tay, khớp gối, khớp háng, mắt cá chân...
Ở trẻ lớn thường là thể viêm ít khớp, chủ yếu ở một vài khớp to như khớp gối, khuỷu tay, khớp háng, nhưng cũng có thể gặp ở khớp thái dương hàm và khớp cổ. Nơi khớp sưng thấy phù nề, sờ ấm nhưng không đỏ và ít đau. Khi sụn khớp đã bị dính và xơ thì khớp trở nên cứng và hạn chế sự vận động kèm theo các cơ ở chi đó bị teo. Ngoài các triệu chứng ở khớp ra, trẻ có thể sốt cao, phát ban, hạch to, viêm thanh mạc, viêm màng phổi...
Phát hiện sớm tránh tàn phế
Khi mắc bệnh, bệnh nhân cần phải được khám và điều trị của bác sĩ chuyên khoa khớp, vì có thể trẻ bị thể bệnh nặng gây nguy hiểm. Mục đích của điều trị là kiểm soát tiến triển của bệnh càng sớm càng tốt, nhằm hạn chế đến mức tối đa những thương tổn gây phá hủy và biến dạng khớp. Điều trị bao gồm các biện pháp vật lý trị liệu, dùng thuốc và có thể phải điều trị ngoại khoa.
Bác sĩ Hương khuyến cáo khi trẻ hồi phục sau bệnh viêm khớp, cần khám mắt thường xuyên để phát hiện dấu hiệu của viêm mống mắt.
|
medlatec
| 826
|
Đau nửa đầu nhức mắt trái cảnh báo bệnh gì?
Đau nửa đầu và mắt bên trái là triệu chứng mà rất nhiều người gặp phải trong cuộc sống hằng ngày. Điều này không chỉ gây đau đớn, khó chịu cho người bệnh mà còn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm đối với sức khỏe. Vậy đau nửa đầu nhức mắt trái là dấu hiệu của những bệnh gì? Nguyên nhân và cách điều trị chứng đau nửa đầu mắt trái ra sao? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Đau nửa đầu nhức mắt bên trái là gì?
Đau nửa đầu là hiện tượng đau nhức xuất hiện ở một bên đầu. Cơn đau có thể xảy ra ở nửa đầu trái hoặc nửa đầu phải, âm ỉ hoặc dữ dội tùy từng trường hợp. Còn nhức mắt trái là bất thường của mắt bên trái, thường gây đau nhức, khó chịu cho người bệnh.
Đa phần các trường hợp tổn thương các dây thần kinh sọ não đều dẫn tới đau đầu và biểu hiện kèm theo các triệu chứng khác nhau.
Sự kết hợp của triệu chứng đau nửa đầu và đau mắt trái có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý ở não và hốc mắt, thường có liên quan trực tiếp đến dây thần kinh sọ não. .
Đau nửa đầu nhức mắt bên trái gây đau nhức, khó chịu cho người bệnh
2. Nguyên nhân gây đau nửa đầu nhức mắt trái?
2.1 Đau đầu Migraine
Đau đầu Migraine là tình trạng đau đầu xuất hiện do sự co giãn bất thường của các mạch máu bên trong sọ não. Nếu có sự co thắt mạch máu ở vùng thái dương, người bệnh sẽ bị đau nửa đầu ở bên có mạch máu bị co. Khi đó, cảm giác đau sẽ lan từ sau đầu qua thái dương và tới hốc mắt. Đó chính là cơ chế gây đau đầu nhức mắt trái ở những người bị đau đầu Migraine.
2.2 Đau đầu vận mạch có thể gây đau nửa đầu nhức mắt trái
Với những trường hợp đau đầu do rối loạn vận mạch thì sự co thắt mạch máu lại xảy ra ở trong sọ não phía sau đầu. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và không có sự báo trước bởi cảm giác đau râm ran.
2.3 Tăng nhãn áp
Tăng nhãn áp là nhóm bệnh lý của đầu dây thần kinh thị giác. Bệnh tiến triển mạn tính, gây tổn hại thị trường, lõm teo đĩa thị và thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao. Bệnh nhân có thể cảm thấy mắt đau nhức đột ngột, dữ dội, cơn đau lan lên đỉnh đầu. Nhãn cầu căng cứng, mắt đỏ, mi sưng nề, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, thị lực giảm nhanh thậm chí mất hẳn. Kèm theo đó có thể là các dấu hiệu toàn thân như đau bụng, nôn, buồn nôn, vã mồ hôi….
2.4 Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang
Đây là tình trạng mạch máu bị tắc nghẽn và hình thành huyết khối do các nhiễm trùng vùng mặt. Dấu hiệu sớm của viêm tắc tĩnh mạch xoang hang là đau. Bệnh nhân có thể đau đầu một bên hoặc cả hai bên, đau dữ dội vùng mặt. Đau có thể ở một bên hoặc khu trú tại vùng sau hốc mắt và trán.
2.5 U sọ não gây đau nửa đầu nhức mắt trái
Các khối u trong não có thể làm tăng áp lực trong sọ não, gây ra hiện tượng đau nửa đầu bên trái hoặc phải. Cơn đau thường dữ dội, đặc biệt là vào buổi sáng.
Bên cạnh đó, các khối u có thể chèn ép các dây thần kinh, làm ảnh hưởng đến thị giác và thính giác của người bệnh. Bạn có thể cảm thấy khó nghe, giảm thính lực, đau mắt, mắt mờ, nhìn đôi…
Có rất nhiều nguyên nhân gây đau đầu nhức mắt trái như đau đầu vận mạch, u não, viêm não…
2.6 Viêm não
Tình trạng viêm (sưng) ở nhu mô não do nhiễm virus có thể khiến bệnh nhân cảm thấy đau đầu nhẹ, đau nhức mắt, mất thị lực,… Bên cạnh đó, người bệnh còn có thể bị sốt, đau xương khớp, thay đổi về tâm lý; nôn và buồn nôn,…
Đau nửa đầu nhức mắt bên trái thường không gây nguy hiểm ngay tới tính mạng hay ảnh hưởng quá trầm trọng tới sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, cảm giác đau nhức đầu và hốc mắt sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu ngay cả khi nghỉ ngơi. Điều này gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc thường ngày.
Nếu bạn bị đau đầu đau mắt do các bệnh tăng nhãn áp, u não thì khả năng cơn đau sẽ kéo dài, làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống cũng như sức khỏe.
3. Cách điều trị chứng đau nửa đầu nhức mắt bên trái
Hiện tại vẫn chưa có cách điều trị dứt điểm triệu chứng này. Tuy nhiên vẫn có các phương pháp hỗ trợ điều trị để tác động tới nguồn gốc gây ra bệnh. Khi có những triệu chứng đau nhức nửa đầu và hốc mắt trái thường xuyên, kéo dài, bạn nên đi khám để tìm ra chính xác nguyên nhân và được tư vấn cách điều trị hiệu quả.
3.1 Điều trị bằng thuốc
Thông thường bệnh nhân sẽ được chỉ định một số loại uống thuốc giảm đau để làm giảm cảm giác đau và hoa mắt, buồn nôn. Bên cạnh đó, cần bổ sung các loại thuốc hỗ trợ tuần hoàn máu não, giúp cân bằng chất dẫn truyền Serotonin để chứng đau nửa đầu nhức mắt bên trái dần thuyên giảm. Lưu ý, bất cứ loại thuốc nào mà bạn sử dụng cũng cần được kê đơn hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc vì như vậy dễ khiến bạn phải đối mặt với các tác dụng phụ không mong muốn.
Các loại thuốc có thể làm giảm triệu chứng đau nhức ở đầu và mắt trái, tuy nhiên, bạn cần uống thuốc theo đơn để tránh tối đa tác dụng phụ.
3.2 Điều trị không dùng thuốc
Các liệu pháp massage, thư giãn, xông tinh dầu,… cũng đem lại những tác dụng nhất định cho quá trình điều trị, bạn có thể áp dụng nhưng hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh các trường hợp chống chỉ định.
Đặc biệt, đừng quên điều chỉnh lại chế độ ăn uống, sinh hoạt để cải thiện chứng đau đầu đau mắt khó chịu này. Tại chuyên khoa nội thần kinh, các bác sĩ cũng sẽ tư vấn cho bạn những vấn đề này trong quá trình thăm khám và điều trị.
Như vậy có rất nhiều nguyên nhân gây ra chứng đau nửa đầu nhức mắt trái. Khi thấy các triệu chứng này, bạn cần đi khám để được xác định nguyên nhân và tìm cách khắc phục phù hợp. Tốt nhất bạn nên đến các chuyên khoa nội thần kinh uy tín để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
|
thucuc
| 1,230
|
Mổ nội soi đại tràng và những điều cần biết
Mổ nội soi đại tràng là phương pháp điều trị hiệu quả và nhanh chóng. Kỹ thuật này được đánh giá là ít gây đau đơn và an toàn. Hãy cùng tìm hiểu về quy trình thực hiện cùng các lưu ý khi mổ nội soi.
1. Tìm hiểu cơ bản về mổ nội soi đại tràng
Trước khi tìm hiểu về các bước thực hiện chúng ta nên tìm hiểu mổ nội soi đại tràng là gì? Kỹ thuật này có ưu điểm gì vượt trội?
1.1 Khái niệm
Nội soi đại tràng là kỹ thuật tiên tiến giúp cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng. Phương pháp này có tác dụng cắt bỏ các phần bị bệnh hoặc tổn thương. Phẫu thuật mổ nội soi đại tràng là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Người bệnh chỉ cần rạch một đường nhỏ đủ để đưa ống mềm có gắn camera vào trong cơ thể. Camera có nhiệm vụ chụp và truyền lại các hình ảnh bên trong đại tràng lên màn hình để bác sĩ có thể quan sát.
1.2 Ưu điểm của mổ nội soi đại tràng
Hiện nay có 2 phương pháp điều trị đại tràng phổ biến là mổ nội soi và mổ mở. Kỹ thuật mổ nội soi được đánh giá cao hơn với những ưu điểm dưới đây.
– Người bệnh không phải chịu nhiều đau đớn cả trong và sau khi mổ
– Hạn chế chảy máu
– Hình ảnh nội soi rõ nét giúp quan sát toàn bộ đại tràng
– Bệnh nhân nhanh hồi phục
– Đảm bảo tính thẩm mỹ với vết sẹo nhỏ
– Hạn chế nguy cơ xảy ra nhiễm trùng ở vết mổ
Mổ nội soi đại tràng là phương pháp được sử dụng phổ biến hiện nay
2. Các đối tượng nên và không nên mổ nội soi
Mổ nội soi không thể áp dụng cho mọi đối tượng. Có những trường hợp nên mổ nội soi và những trường hợp không nên áp dụng kỹ thuật này.
2.1 Đối tượng nên mổ nội soi
– Người bị ung thư đại tràng
– Polyp đại tràng
– Túi thừa ở thành đại tràng
– Tắc ruột già
– Bệnh Crohn
– Tổn thương ruột do chấn thương
– Chảy máu ruột già
– Thủng đại tràng
Với bệnh nhân ung thư, mổ nội soi sẽ giúp loại bỏ các tế bào ung thư. Còn trường hợp tiền ung thư thì việc phẫu thuật sẽ giúp ngăn chặn ung thư phát triển. Ở các bệnh lý khác, việc phẫu thuật sẽ giúp chấm dứt hoặc làm giảm triệu chứng khó chịu cho người bệnh.
2.2 Chống chỉ định mổ nội soi với đối tượng nào?
Mổ nội soi là kỹ thuật tiên tiến giúp điều trị bệnh tuy nhiên có một số trường hợp không thể áp dụng phương pháp này.
– Người bị ung thư đã di căn hoặc có khối u quá lớn
– Những người cao tuổi, sức khỏe kém, người mắc nhiều bệnh lý nền nguy hiểm vì khi tiến hành mổ có thể đe dọa tới tính mạng.
Vì vậy khi mắc bệnh bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Phương pháp này thường sử dụng cho người bị thủng đại tràng, bệnh Crohn,…
3. Quá trình mổ nội soi
Trước khi tiến hành mổ nội soi bệnh nhân sẽ được tiêm thuốc mê. Bác sĩ sẽ rạch một đường mổ nhỏ trên bụng để đưa ống sòi và dụng cụ mổ vào trong cơ thể. Bác sĩ sẽ quan sát hình ảnh trên màn hình để xác định vị trí tổn thương. Dụng cụ mổ được di chuyển để cắt bỏ phần đại tràng bị tổn thương. Thường thì bệnh nhân sẽ cần rạch thêm một đường mổ ngắn để đưa bệnh phẩm ra ngoài.
Một số lưu ý cho quá trình mổ nội soi
3.1 Trước khi tiến hành mổ nội soi đại tràng
Vài ngày trước khi mổ bệnh nhân được khám tiền mê, thực hiện xét nghiệm máu, khám sức khỏe tổng quát để đảm bảo đủ sức khỏe.
Bệnh nhân sẽ được làm sạch ruột trước khi mổ vì đại tràng là nơi chứa rất nhiều chất thải, vi trùng. Nếu bộ phận này không được làm sạch sẽ rất dễ gây nhiễm trùng trong quá trình mổ. Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân uống thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn.
Khoảng 2 tới 3 ngày trước khi mổ người bệnh nên ăn các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa. Nhiều người còn được khuyên chỉ nên uống nước, nước trái cây trong 2 ngày trước phẫu thuật. Tuy nhiên việc này bạn cần cân nhắc tùy theo tình trạng sức khỏe.
24h trước khi mổ, người bệnh chỉ được uống nước và nhịn ăn từ nửa đêm trước ngày mổ. Buổi sáng khi thực hiện mổ, bệnh nhân được uống thuốc sổ để tống hết thức ăn, cặn bã trong đại tràng ra ngoài. Người bệnh được nhập viện và truyền nước để đảm bảo tránh mất nước.
3.2 Sau khi mổ
Sau khi tiến hành mổ thành công, bệnh nhân được đưa sang phòng hậu phẫu. Y tá sẽ theo dõi tình hình sát sao cho tới khi người bệnh tỉnh dậy.
Một ngày sau khi mổ, bệnh nhân có thể đứng dậy và đi lại hết sức nhẹ nhàng. Việc này cần được làm sớm để kích thích nhu động ruột và giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Người bệnh không nên nằm quá lâu nếu đã đủ sức ngồi dậy.
Khoảng 2,3 ngày sau phẫu thuật bệnh nhân được truyền dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho tới khi có thể ăn uống bình thường. Trung bình người bệnh có thể ăn nhẹ sau 4 tới 5 ngày sau phẫu thuật.
Nếu cảm thấy quá đau, bệnh nhân có thể uống thuốc giảm đau. Thuốc này cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, tránh tình trạng tự mua thuốc uống.
Sau khi mổ nếu không có biến chứng bất thường xảy ra thì bệnh nhân có thể về nhà sau 1 – 2 tuần hậu phẫu. Thời gian 3 tuần sau khi mổ, người điều trị có thể trở lại cuộc sống bình thường.
Thời gian phục hồi sức khỏe người bệnh vẫn cần hạn chế làm việc quá sức, khiêng vác đồ nặng. Nên bổ sung các loại thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa để giúp đại tràng phục hồi nhanh chóng.
Sau khi mổ người bệnh cần nghỉ ngơi để cơ thể hồi phục
4. Biến chứng hậu phẫu thuật mổ nội soi
Mặc dù mổ nội soi ở đại tràng được đánh giá là tương đối an toàn nhưng cũng không tránh khỏi một số biến chứng có thể xảy ra. Nếu cuộc phẫu thuật không thành công như mong muốn thì người bệnh có thể gặp một số biến chứng:
– Nhiễm trùng
– Áp xe trong ổ bụng
– Chảy máu
– Hẹp miệng nối
– Thoát vị tại vết mổ
– Xì miệng nối
– Tắc ruột do có mô sẹo
– Chảy máu tại vết mổ
Sau khi mổ có thể xảy ra một số biến chứng mà người bệnh cần cẩn thận
Để mổ nội soi đại tràng đạt hiệu quả cao và không gây biến chứng thì chúng ta cần thăm khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện bệnh kịp thời. Việc điều trị sớm khi bệnh còn ở giai đoạn nhẹ sẽ dễ dàng điều trị hơn. Đồng thời người bệnh cũng tiết kiệm chi phí và hạn chế nguy cơ bệnh tái phát.
|
thucuc
| 1,313
|
Khám hiếm muộn bao gồm những gì? Nên khám ở bệnh viện nào?
Nếu điều trị vô sinh hiếm muộn càng sớm thì hiệu quả sẽ càng tăng. Tuy nhiên trên thực tế, do chưa hiểu rõ “khám hiếm muộn bao gồm những gì” và tâm lý e ngại, khiến các cặp đôi trì hoãn việc thăm khám. Điều này khiến tình trạng bệnh càng nghiêm trọng hơn và cơ hội có con càng thấp.
1. Khám vô sinh hiếm muộn quan trọng như thế nào?
- Tình trạng vô sinh hiếm muộn xảy ra khi vợ chồng sinh hoạt tình dục đều đặn trong vòng 12 tháng, đồng thời không áp dụng bất cứ phương pháp tránh thai nhưng vẫn không thể có thai tự nhiên. Các trường hợp vô sinh hiếm muộn lại được chia thành 2 nhóm là vô sinh nguyên phát và vô sinh thứ phát:
+ Vô sinh nguyên phát là những trường hợp mà người vợ chưa từng mang thai.
+ Vô sinh thứ phát là trường hợp người vợ đã từng mang thai ít nhất một lần. Sau đó muốn tiếp tục sinh con nhưng không thể mang thai được
- Nguyên nhân gây vô sinh hiếm muộn: Trước đây, nhiều người từng cho rằng vấn đề vô sinh hiếm muộn hoàn toàn là do người vợ. Tuy nhiên, đây là một quan điểm sai lầm. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng vô sinh và có thể xuất phát từ người chồng, người vợ hoặc cả hai vợ chồng.
+ Nguyên nhân gây vô sinh ở người chồng: Một số bất thường về tinh trùng như số lượng tinh trùng ít, chất lượng tinh trùng kém (quá yếu hoặc bị dị dạng), xuất tinh ngược dòng, suy giảm nội tiết tố, rối loạn cương dương,... Một số yếu tố khác cũng có thể gây vô sinh như tiếp xúc với hóa chất, bị nhiễm bức xạ tia X, thường xuyên phải làm việc trong môi trường nhiệt độ cao,...
+ Nguyên nhân gây vô sinh ở người vợ như mất cân bằng nội tiết tố, một số bệnh lý như đa nang buồng trứng, u xơ tử cung, viêm nhiễm đường sinh dục,...
- Khám vô sinh hiếm muộn là vấn đề quan trọng và cần thực hiện càng sớm càng tốt. Nếu nghi ngờ hiếm muộn, các cặp vợ chồng không nên chần chừ mà cần lên kế hoạch thăm khám nhanh chóng.
Tình trạng vô sinh hiếm muộn diễn ra trong nhiều năm thì cơ hội điều trị hiệu quả sẽ càng thấp. Nguyên nhân là do khi phụ nữ càng lớn tuổi thì khả năng sinh sản càng giảm. Ngay cả khi đã áp dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản thì hiệu quả cũng thấp hơn so với các trường hợp phụ nữ dưới 30 tuổi.
Mặt khác, đối với các trường hợp vô sinh hiếm muộn do bệnh lý cũng cần được thăm khám, phát hiện bệnh sớm để điều trị bệnh càng sớm càng tốt, tránh để bệnh lâu ngày dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
2. Khám hiếm muộn bao gồm những gì?
Với thắc mắc “khám hiếm muộn bao gồm những gì”, các chuyên gia giải đáp cụ thể như sau:
- Khám tổng quát: Đây là bước đầu tiên trong khám vô sinh hiếm muộn. Bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh cung cấp một số thông tin như sau:
+ Tiền sử bệnh của hai vợ chồng.
+ Tiền sử khám sản khoa và nam khoa.
+ Thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống, đặc thù nghề nghiệp của cả hai vợ chồng.
+ Đời sống tình dục của 2 vợ chồng chẳng hạn như tần suất quan hệ như thế nào, đã áp dụng biện pháp tránh thai nào chưa, có xảy ra bất thường (đau, chảy máu,. . ) khi quan hệ hay không,...
- Một số xét nghiệm được chỉ định đối với nam giới:
+ Xét nghiệm tinh dịch đồ với mục đích đánh giá về số lượng hay chất lượng tinh trùng. Trường hợp kết quả bình thường, người chồng chỉ cần thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ 1 lần. Trường hợp kết quả bất thường thì cần xét nghiệm ít nhất 2 lần và mỗi lần cần cách nhau 2 tuần.
+ Xét nghiệm nội tiết tố để đánh giá về hormone sinh dục nam. Vì đây là những yếu tố quan trọng trong việc sản xuất tinh trùng và phát triển giới tính.
+ Siêu âm vùng bìu đánh giá cấu trúc, hoạt động của tinh hoàn, vùng bìu.
+ Xét nghiệm di truyền.
+ Xét nghiệm nước tiểu sau khi xuất tinh.
- Khám hiếm muộn ở nữ giới thường bao gồm:
+ Bác sĩ sẽ khai thác thông tin về một số vấn đề như kinh nguyệt có đều không, có từng gặp phải những vấn đề gì về kinh nguyệt hay không,...
+ Khám phụ khoa, khám tuyến vú.
+ Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm máu, kiểm tra hormone nội tiết tố nữ, chụp X-quang tử cung – vòi trứng, xét nghiệm bệnh truyền nhiễm, xét nghiệm đánh giá dự trữ buồng trứng – AMH, kiểm tra chức năng tuyến giáp,...
3. Thời điểm khám vô sinh hiếm muộn hợp lý nhất
Khi đã quyết định đi khám vô sinh hiếm muộn, bạn cũng cần lưu ý lựa chọn thời điểm thích hợp để quá trình thăm khám được suôn sẻ và nhanh chóng. Cụ thể, bạn cần lưu ý điều sau:
- Đối với người vợ: Trước khi đi khám cần phải tránh quan hệ. Thời điểm phù hợp nhất để đi khám là khi đã sạch kinh từ 3 đến 5 ngày. Lưu ý, xét nghiệm nội tiết nên được tiến hành vào ngày thứ 2 đến ngày thứ 3 của kỳ kinh.
- Đối với người chồng: Trước khi khám nên tránh xuất tinh từ 2 đến 7 ngày.
Trong quá trình khám, các cặp đôi, đặc biệt là người vợ cần thực hiện nhiều loại xét nghiệm và thời điểm thực hiện dựa vào chu kỳ kinh nguyệt. Do đó, việc khám bệnh sẽ mất thời gian nhiều hơn. Đối với những cặp đôi xảy ra nhiều bất thường thì cần thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu hơn và cũng cần nhiều thời gian thăm khám hơn.
|
medlatec
| 1,060
|
Bị đau mắt đỏ bao lâu thì khỏi, cách phòng tránh thế nào?
Đau mắt đỏ hay còn gọi là viêm kết mạc, là căn bệnh khá phổ biến hiện nay và dễ dàng lây lan khi tiếp xúc với người bệnh. Tuy không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe nhưng cũng gây ra khó chịu cho bệnh nhân.
1. Đau mắt đỏ bao lâu thì khỏi
Đau mắt đỏ là căn bệnh nhiễm trùng thường gặp do sự xâm nhập của các vi khuẩn, vi rút, các tác nhân từ môi trường gây gây dị ứng cho mắt. Triệu chứng của bệnh tương đối dễ nhận dạng như: mắt đỏ, mắt ra nhiều ghèn, bị sưng cộm, đau, ngứa. Thông thường, đau mắt đỏ thường bị cả 2 mắt bởi nếu ban đầu chỉ bị một mắt thì cũng dễ dàng lây sang mắt thứ 2 trong thời gian ngăn.
Triệu chứng của từng loại đau mắt đỏ cũng khác nhau. Đối với bệnh hình thành do virus (hay gặp là Adeno virus), thì triệu chứng thường là khô mắt, mắt không nhìn rõ, ngứa ngáy, chảy nhiều ghèn, nước mắt, cộm mắt nhiều,... Bệnh lây từ người bệnh qua người lành qua đường hô hấp và lây qua các giọt bắn khi ho hoặc hắt xì hơi.
Nếu tác nhân gây bệnh là vi khuẩn thì thường gây tổn thương nặng nếu không được điều trị. Thông thường là gây ra bởi vi khuẩn Haemophilus Influenzae hoặc vi khuẩn Staphylococcus. Triệu chứng dễ thấy nhất ở bệnh là xuất hiện nhiều ghèn có màu xanh hoặc vàng đục, đặc biệt vào ban đêm ghèn sẽ tính tụ khô lại ở mí mắt khiến chúng dính lại và khó mở ra vào mỗi buổi sáng. Bạn cần phải cẩn thận nếu gặp phải trường hợp này, nếu không được điều trị kịp thời có thể biến chứng như loét giác mạc, suy giảm thị lực,... Ngoài ra, có đau mắt đỏ do dị ứng: bệnh không lây, chảy nước mắt nhiều, thường đi kèm với viêm mũi dị ứng.
Thông thường, thời gian ủ bệnh của đau mắt đỏ là khoảng 1 tuần. Tùy thuộc vào mức độ của bệnh cũng như nguyên nhân sinh ra bệnh mà quá trình điều trị bệnh có thể kéo dài từ vài ngày hoặc lâu hơn là vài tuần. Để quá trình điều trị bệnh được diễn ra nhanh chóng hơn bạn có thể bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A tốt cho mắt.
2. Đau mắt đỏ có tự khỏi được không?
Rất ít trường hợp cho thấy rằng bệnh đau mắt đỏ có thể tự khỏi mà không cần đến điều trị. Đau mắt đỏ có thể tự khỏi nếu nguyên nhân do virus. Tuy nhiên, đau mắt đỏ do virus thường đi kèm với nhiễm khuẩn (do cách vệ sinh, chăm sóc không tốt). Điều trị muộn hoặc điều trị không dứt điểm có gây ra hậu quả nghiêm trọng như loét giác mạc hoặc thậm chí là mù lòa.
Đau mắt đỏ bao lâu thì khỏi? Thông thường bệnh sẽ khỏi hẳn sau khoảng từ 7 đến 10 ngày điều trị nếu điều trị sớm, đúng, tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Nếu áp dụng thêm các phương pháp khoa học thì bệnh có thể khỏi trước thời gian này.
3. Làm thế nào để đau mắt đỏ nhanh khỏi?
Tuy là một căn bệnh khá phổ biến nhưng chắc hẳn nhiều người còn chưa biết cách khiến đau mắt đỏ có thể nhanh khỏi hơn. Để bệnh tình nhanh khỏi, bạn cần:
Tìm ra nguyên nhân đau mắt đỏ
Để biết được đau mắt đỏ bao lâu khỏi việc đầu tiên bạn cần làm là tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Như đã nói ở trên, bệnh có thể được hình thành do vi rút, vi khuẩn, hay do dị ứng và mỗi nguyên nhân khác nhau thì thời gian khỏi bệnh cũng khác nhau.
Điều trị bệnh đau mắt đỏ đúng cách
Điều trị đúng cách cũng là yếu tố quan trọng để bệnh tình cải thiện tốt hơn. Bạn cần phải vệ sinh mắt thường xuyên và lựa chọn đúng loại thuốc phù hợp với tình trạng mắt hiện tại. Ngoài ra bạn còn phải tuân thủ những lưu ý sau:
Trong trường hợp có sử dụng thêm các loại thuốc khác sinh, không nên tùy tiện mua thuốc, cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Tuyệt đối không sử dụng các loại lens, kính áp tròng trong khi đau mắt đỏ, điều này có thể sẽ làm tổn thương đến lớp niêm mạc bảo vệ mắt, kéo dài quá trình điều trị bệnh.
Hạn chế tiếp xúc, hoạt động lại những nơi chứa nhiều bụi bẩn, hóa chất. Đây là những tác nhân chính gây kích ứng cho mắt. Nếu đến những địa điểm trên hãy mang theo kính để tránh kích ứng.
Để việc điều trị được hiệu quả hơn, bạn nên tạo cho mình một thói quen sinh hoạt ăn uống hợp lý. Đặc biệt, nên ăn các loại thực phẩm giàu vitamin A tốt cho mắt.
Hạn chế đưa tay lên dụi mắt, điều này sẽ khiến mắt của bạn gặp tổn thương. Ngoài ra, sau khi dụi mắt nên rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng.
Cách phòng tránh nguy cơ nhiễm đau mắt đỏ
Đối với các loại bệnh lý kể cả đau mắt đỏ thì phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng là phương châm đúng đắn. Để hạn chế nguy cơ đau mắt đỏ, bạn cần:
Sử dụng nước sạch trong sinh hoạt, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, tuyệt đối không đưa tay lên dụi mắt. Không sử dụng chung các đồ dùng sinh hoạt liên quan đến mắt như: khăn mặt, thuốc nhỏ mắt, kính,...
Nên vệ sinh sạch sẽ mắt bằng thuốc nhỏ bắt và mũi họng bằng nước muối sinh lý.
Hạn chế tiếp xúc với người mắc đau mắt đỏ hoặc nghi ngờ mắc.
Đặc biệt, khi bị đau mắt đỏ, người bệnh nên được cách ly trong phòng riêng, không tiếp xúc với người khác, tránh lây lan bệnh.
Đau mắt đỏ bao lâu thì khỏi còn phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: nguyên nhân gây ra bệnh, quá trình chăm sóc, điều trị như thế nào,... Mặc dù đau mắt đỏ là loại bệnh khá phổ biến, nhưng bạn cũng cần phải cẩn thận trong quá trình điều trị, tránh gây các biến chứng nặng hơn.
|
medlatec
| 1,076
|
Hội chứng ruột kích thích - căn bệnh ảnh hưởng đến đời sống người mắc
Đau bụng thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trong đó, hội chứng ruột kích thích có lẽ là một hiện tượng phổ biến. Dù vậy, không phải ai cũng biết đến hội chứng này. Vậy đây là tình trạng gì và cách phòng ngừa ra sao?
1. Khái niệm hội chứng ruột kích thích
hội chứng ruột kích thích hay còn được biết đến với một cái tên gọi khác là IBS (Irritable bowel Syndrome). Đây được xem là căn bệnh tương đối phổ biến của con người liên quan đến phần ruột. Theo thống cơ cho biết, có đến từ 5 - 20% dân số bị mắc phải căn bệnh này.
Thực tế, đây là căn bệnh liên quan trực tiếp đến đường ruột, rối loạn chức năng của ống tiêu hóa nhưng biểu hiện chủ yếu là các triệu chứng của đại tràng. Khi bạn đi chụp chiếu cũng như xét nghiệm thì tuyệt nhiên không thấy có sự tổn thương ở bộ phận này của cơ thể.
Chính vì đây là căn bệnh phổ biến của con người nên gần như chúng không ảnh hưởng mạnh đến sức khỏe. Tuy nhiên, những cơn đau thắt bất ngờ và thường xuyên sẽ làm giảm đi khả năng sinh hoạt ăn uống cũng như nghỉ ngơi của con người. Chất lượng cuộc sống giảm sẽ rất dễ gây ảnh hưởng xấu đến đời sống bản thân hay thậm chí là các căn bệnh khác.
2. Đâu là nguyên nhân gây nên tình trạng này?
Hội chứng ruột kích thích không phải là căn bệnh gây nguy hiểm. Đến này, vẫn chưa có bất kỳ kết luận chính xác nào về nguyên nhân gây ra chúng. Dù vậy, các chuyên gia vẫn cho rằng căn bệnh này chủ yếu xuất phát từ các vấn đề sau:
Tâm lý: Thật bất ngờ khi một căn bệnh về đường ruột lại có thể liên quan đến tâm lý. Y học cho rằng: khi con người trở nên lo lắng và suy nghĩ sẽ dẫn đến hiện tượng mang tên Stress. Hiện tượng này sẽ khiến cho chúng ta mắc phải những hội chứng tương đối lạ. Một trong số đó chính là hội chứng ruột kích thích.
Ăn uống: Nguyên nhân đầu tiên mà người bệnh cho rằng họ đau bụng là do đồ ăn thức uống vừa sử dụng. Đây cũng là 1 trong những nguyên nhân. Việc cơ thể phản ứng lại với một số loại đồ ăn có thể dẫn đến hiện tượng này. Bên cạnh đó cũng có thể là do sử dụng phải những đồ ăn hỏng hoặc để lâu ngày.
Các nguyên nhân khác: Căn bệnh này có thể xuất phát từ việc đường tiêu hóa gặp vấn đề. Hay cũng có thể là tác dụng phụ khi sử dụng thuốc hay là sự thay đổi của cơ thể khi đến chu kỳ kinh nguyệt.
3. Dấu hiệu của người mắc bị ruột kích thích
Có rất nhiều dấu hiệu để chúng ta có thể nhận biết mình đang có nguy cơ bị mắc phải hội chứng ruột kích thích. Trong đó, phổ biến hơn cả có lẽ là hiện tượng liên quan trực tiếp đến đường ruột như tiêu chảy, táo bón hay đau bụng.
3.1. Dấu hiệu đau bụng
Đau bụng được xem là triệu chứng rõ ràng nhất của hội chứng này. Cơ thể thường xuyên gặp phải những cơ đau bụng bất chợt mà không rõ nguyên nhân. Chúng thường diễn ra trong khoảng thời gian ngắn. Đôi lúc là đau khi đang ăn hoặc có thể là sau ăn. Khi sử dụng những đồ ăn để lâu hay đồ ăn không tương thích với cơ thể cũng dẫn đến đau bụng. Tần suất đau bụng tùy thuộc vào sức khỏe mỗi người.
3.2. Dấu hiệu táo bón, tiêu chảy
Táo bón và tiêu chảy là triệu chứng của rất nhiều các loại bệnh, trong đó có hội chứng đường ruột kích thích. Tuy nhiên, một đặc điểm để phân biệt hội chứng này với những loại bệnh khác là phân khi ra ngoài không lẫn máu, phân thường ở dạng lỏng nhưng đôi khi dạng cục cứng, có màng nhầy bọc ngoài.
3.3. Các dấu hiệu khác
Những dấu hiệu khác của hội chứng này: bụng khó chịu, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, không ăn được, đi tiểu nhiều lần,… Tuy nhiên, so với 2 dấu hiệu chính kể trên thì những dấu hiệu này là không rõ ràng. Chúng có thể là triệu chứng của nhiều hiện tượng khác. Do đó, để có thể chắc chắn cơ thể được an toàn thì bạn nên đi khám và xét nghiệm kịp thời.
4. Những lứa tuổi hay kiểu người nào thường mắc phải hội chứng ruột kích thích?
Đối tượng có thể mắc phải hội chứng ruột kích thích là tương đối rộng. Theo nghiên cứu, những người có độ tuổi dưới 45 thường mắc phải căn bệnh này. Đặc biệt, tỷ lệ nữ giới mắc phải là cao hơn so với nam giới. Đương nhiên, những nhóm người thường mang nhiều suy nghĩ, lo lắng cũng thường xuyên mắc phải. Bên cạnh đó là một số gia đình có tiền sử về bệnh liên quan đến đường ruột.
Hiện nay, trẻ em cũng đang thuộc nhóm dễ mắc phải hội chứng ruột kích thích. Áp lực từ thi cử hay những khúc mắc trong gia đình cũng có thể khiến cho trẻ bị vướng vào hội chứng này.
5. Có những biện pháp nào giúp phòng ngừa hội chứng ruột kích thích
Biện pháp giúp phòng ngừa hội chứng ruột kích thích là tương đối đơn giản. Sau đây là một vài biện pháp chủ yếu bạn đọc có thể thực hiện:
Sinh hoạt đều đặn: Chúng ta cần có chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi thật hiệu quả. Hãy ăn uống đúng giờ, làm việc vừa phải và đặc biệt phải tuân thủ thời gian nghỉ ngơi.
Không sử dụng chất kích thích. Thường xuyên nạp vào cơ thể những dạng đồ ăn bổ sung vitamin C, chất xơ,… Uống nhiều nước, tránh các loại nước ngọt có gas và phẩm màu.
Không sử dụng các loại thức ăn quá hạn hay đã để lâu. Tránh các loại đồ ăn gây ra hiện tượng khó tiêu. Bên cạnh đó là những loại đồ ăn gây ra hiện tượng dị ứng cho cơ thể tùy vào mỗi người.
Thường xuyên vận động thể dục thể thao. Không lo lắng suy nghĩ quá nhiều.
Trên đây là toàn bộ những kiến thức liên quan đến hội chứng ruột kích thích bạn đọc có thể tham khảo. Hy vọng rằng, qua bài viết này, chúng ta sẽ có cái nhìn tổng quan hơn để đưa ra những biện pháp bảo vệ cơ thể tốt nhất. Chúc các bạn có một sức khỏe tốt nhất!
|
medlatec
| 1,154
|
Tìm hiểu quy trình đo mật độ xương để chẩn đoán loãng xương
Để chẩn đoán bệnh loãng xương, bệnh nhân sẽ được chỉ định đo mật độ xương. Đây là cách giúp bác sĩ nhận biết chính xác về tình trạng xương, độ loãng xương và nguy cơ gãy xương của người bệnh. Qua đó, giúp bệnh nhân đưa ra những phác đồ điều trị phù hợp.
1. Đo mật độ xương để chẩn đoán loãng xương
Loãng xương là tình trạng thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là ở những phụ nữ sau tuổi mãn kinh. Xương của người bệnh ngày càng mỏng và mật độ chất trong xương cũng thưa dần, xương không còn chắc khỏe như độ tuổi trưởng thành, rất dễ gãy và khi gãy thì khó lành trở lại.
Ở giai đoạn đầu, phần lớn người bệnh không thể phát hiện ra những bất thường trong cơ thể vì tình trạng loãng xương chưa gây ra những triệu chứng rõ ràng. Phải một thời gian sau, người bệnh mới thấy những biểu hiện của loãng xương như tình trạng đau nhức và gãy xương cổ tay hay thoái hóa đốt sống, đau lưng,…
Đo mật độ xương chính là cách chẩn đoán loãng xương hiệu quả nhất, giúp người bệnh biết được tình trạng sức khỏe của xương để phòng tránh và được điều trị hiệu quả nếu có bệnh.
DEXA sử dụng tia X để đo lượng canxi và khoáng chất trong xương chính là phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Bệnh nhân thường được đo ở cổ xương đùi, cột sống, cổ tay,... Nhưng mật độ xương cũng có thể thay đổi tùy theo các vị trí khác nhau trên cơ thể. Mật độ xương cao, đồng nghĩa với xương càng chắc khỏe, nguy cơ gãy xương sẽ thấp hơn và ngược lại.
Nên kiểm tra mật độ của xương khi có kết quả chụp X-quang cho thấy bị thiếu xương hoặc gãy xương ở cột sống, thường xuyên bị đau lưng, có nguy cơ bị gãy đốt sống, bị giảm chiều cao,…
Các chuyên gia cho rằng, việc đo mật độ xương có ý nghĩa rất lớn trong việc:
Chẩn đoán người bệnh có bị loãng xương không và tình trạng loãng xương đang ở mức độ nào và đưa ra biện pháp điều trị phù hợp.
Cảnh báo nguy cơ gãy xương của người bệnh và đưa ra những biện pháp phòng tránh.
Kiểm tra xem sức khỏe xương của người bệnh có được cải thiện sau một thời gian điều trị hay không.
Xương có thể tái tạo lại nhưng càng nhiều tuổi khả năng lại giảm dần. Đặc biệt, phụ nữ thường có mật độ xương thấp hơn nam giới nên nguy cơ loãng xương sẽ cao hơn và việc kiểm tra sức khỏe xương lại càng cần thiết hơn. Chuyên gia khuyến cáo những phụ nữ trên 65 tuổi đều cần được thực hiện kiểm tra mật độ xương.
Nhiều người thường thắc mắc đo mật độ xương giá bao nhiêu,...
2. Quy trình đo mật độ xương được diễn ra như thế nào?
Đây là phương pháp chẩn đoán rất đơn giản và rất nhanh chóng, diễn ra chỉ khoảng 20 phút, không xâm lấn và không gây ra cảm giác đau cho người bệnh. Vì thế, khi thực hiện kiểm tra mật độ xương, bạn không cần phải chuẩn bị nhiều và hoàn toàn cảm thấy thoải mái.
Người bệnh sẽ được nằm trên một mặt phẳng sau đó, máy cơ sẽ di chuyển qua cơ thể, đồng thời phát ra một lượng phóng xạ thấp. Người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm, những tia phóng xạ này sẽ không gây hại cho sức khỏe hoặc gây tác dụng phụ cho người bệnh.
Bên cạnh đó, để đo mật độ xương ở các vị trí như cổ tay hay ngón tay hoặc gót chân thì có thể sử dụng một thiết bị di động ngoại vi. Phương pháp này sẽ ít tốn kém hơn so với việc thực hiện xét nghiệm ở bệnh viện nhưng độ chính các đương nhiên sẽ không cao.
Trường hợp sức khỏe xương bình thường, chỉ số đo sẽ khoảng từ 1 đến -1;
Trường hợp bệnh nhân có khối lượng xương thấp, chỉ số đo sẽ khoảng từ -1 đến -2,5;
Trường hợp bệnh nhân bị loãng xương chỉ số đo sẽ khoảng từ -2,5 hoặc thấp hơn;
Để điều trị bệnh, bạn cần phải chú ý những điều sau:
Chế độ ăn uống: Nên ăn uống cân bằng dưỡng chất, bổ sung canxi, tránh các yếu tố nguy cơ như thuốc lá, rượu bia,... tránh tình trạng thừa cân hoặc thiếu cân.
Tăng cường vận động, có thể tập những bài tập nhẹ nhàng và tránh để bị ngã. Nên tập thể dục ngoài trời để được bổ sung vitamin D, tăng khả năng hấp thu canxi của cơ thể.
Sử dụng một số dụng cụ hỗ trợ để giảm tỳ đè, áp lực lên xương tại các vùng cột sống, vùng hông,… để tránh bị gãy xương và giảm nguy cơ đau nhức.
Bệnh loãng xương phát triển rất thầm lặng, khi cơ thể đã có những biểu hiện rõ ràng cũng chính là lúc người bệnh đã mất đi một lượng xương đáng kể. Chính vì thế, việc kiểm tra mật độ xương định kỳ là vô cùng quan trọng đối với những người có nguy cơ bị bệnh.
|
medlatec
| 902
|
Biểu hiện viêm amidan là gì? tìm hiểu chi tiết
Biểu hiện bệnh viêm amidan là gì và làm thế nào để điều trị hiệu quả viêm amidan là những vấn đề nhiều người băn khoăn chúng tôi sẽ tổng kết trong bài viết dưới đây như sau:
1. Biểu hiện viêm amidan là gì?
Viêm amidan cấp tính không được chữa trị kịp thời và dứt điểm là cơ hội để bệnh tiến triển thành mạn tính. Thông thường, tùy vào tình trạng bệnh cụ thể mà có các biểu hiện khác nhau:
Viêm amidan cần được điều trị đúng cách
– Viêm amidan cấp: Là tình trạng viêm sung huyết hoặc làm mủ của amidan khẩu cái. Đa số do virut (70%), hay gặp ở trẻ em và lứa tuổi thiếu niên, chiếm 10-15% nhiễm khuẩn hô hấp trên.
Biểu hiện của viêm amidan cấp tính thường là sốt cao, hơi thở hôi, đau mỏi mình mẩy, cảm giác đau nhói tại chỗ, đau lan lên tai, đau tăng khi nuốt, ho từng cơn do kích thích và xuất tiết, ở trẻ em thường khò khè, ngủ ngáy.
– Viêm amidan mạn tính: Là tình trạng viêm quá phát hoặc xơ teo amidan khẩu cái sau nhiều đợt viêm bán cấp.
Khi bị viêm amidan mạn tính, người bệnh sẽ có biểu hiện vướng họng, đôi khi đau nhói trong họng, thỉnh thoảng ho khan, khàn tiếng, hơi thở hôi.
Viêm amidan hốc mủ là một dạng của viêm amidan mạn tính khó chữa. Những triệu chứng điển hình của viêm amidan hốc mủ mà bệnh nhân có thể nhận biết rõ ràng là:
Đau rát họng là biểu hiện viêm amidan
– Đau họng, rát họng, có thể sốt nhẹ hoặc không sốt.
– Có đờm vướng trong cổ, lúc này rất khó chịu vì rất khó khạc hoặc nuốt.
– Răng miệng có mùi hôi rất khó chịu.
– Quan sát thấy có mủ xung quanh amidan hoặc khi ấn thì có mủ chảy ra.
– Thỉnh thoảng khi ho, khạc ra những hạt như hạt tấm màu trắng và xanh, có mùi hôi rất khó chịu,…
2. Cách điều trị viêm amidan
Viêm amidan rất dễ tái phát và có thể gây nên biến chứng nghiêm trọng vì vậy cách điều trị hiệu quả nhất là cắt amidan. Ngoài ra, người bệnh có thể áp dụng các phương pháp khác ít gây xâm lấn như:
– Đối với trường hợp viêm amidan do virus gây nên: Việc chăm sóc điều trị tiến hành ở nhà như nghỉ ngơi, uống thật nhiều nước, súc miệng bằng nước muối ấm, sử dụng các thuốc đông y đã được kiểm chứng hoặc sử dụng các loại thuốc giảm đau không qua kê đơn.
– Đối với trường hợp viêm amidan do vi khuẩn: người bệnh sẽ được chỉ định uống kháng sinh để kháng lại vi khuẩn và virus thì mới có thể ngăn chặn sự lây lan của các vi khuẩn viêm amidan.
Khám và điều trị viêm amidan hiệu quả
– Đối với trường hợp nhiễm trùng trầm trọng, khi viêm amidan không điều trị có thể làm cho amidan sưng nề quá mức gây cản trở đường ăn uống và đường thở. Nếu để tình trạng đó lâu ngày sẽ khiến ăn vào máu, do đó cần phải can thiệp ngay tránh các tình trạng xấu hơn.
Đặc biệt khi bệnh nhân viêm amidan có hiện tượng đau rát họng quá 2 ngày, kèm theo khó thở, nuốt khó, sốt trên 38oC, cứng gáy và có hiện tượng sợ ánh sáng, đau bụng buồn nôn thì nên đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả.
Với những thông tin trên đây về biểu hiện viêm amidan và các cách điều trị nếu bạn đọc còn băn khoăn cần được giải đáp hoặc muốn đặt lịch hẹn thăm khám có thể đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả.
|
thucuc
| 676
|
Nên khám nam khoa ở đâu thì an toàn và hiệu quả?
Nam giới mắc bệnh nam khoa đang ngày càng tăng cao. Đây thường là bệnh khó nói, chính vì vậy họ thường lờ đi căn bệnh này. Từ đó nếu không chữa trị kịp thời thì các căn bệnh nam khoa này sẽ đi tới một diễn biến phức tạp. Và câu hỏi khám nam khoa ở đâu an toàn và hiệu quả đang là một câu hỏi nhức nhối của cánh mày râu hiện nay.
1. Bệnh nam khoa là bệnh gì?
Trong những năm gần đây, tỉ lệ nam giới mắc bệnh nam khoa đang ngày càng tăng lên chóng mặt. Nguyên nhân chủ yếu gây ra hiện tượng này là do lối sống và sinh hoạt cá nhân của họ, ngoài các nguyên nhân do bẩm sinh từ trước mà họ không biết.
Bệnh nam khoa là một thuật ngữ dùng trong giới y khoa dùng để nói đến những bệnh lý xảy ra ở cơ quan sinh dục nam. Mọi nam giới ở bất kỳ độ tuổi nào đều cũng có thể mắc phải căn bệnh này.
Bệnh
nam khoa xảy ra do tác động của nhiều nguyên nhân khác nhau, và mức độ bệnh cũng khác nhau. Nhưng nếu chúng ta phát hiện và khám chữa trị kịp thời thì căn bệnh này sẽ không còn nguy hiểm nhưng chúng ta thường nghĩ.
2. Các bệnh nam khoa phổ biến hiện nay
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu những căn bệnh nam khoa đang phổ biến trong xã hội hiện nay nhé.
Rối loạn xuất tinh thường gặp như xuất tinh sớm, xuất tinh máu hay xuất tinh ngược dòng.
Bệnh lý bao quy đầu: Viêm bao quy đầu, hẹp và dài bao quy đầu,... Triệu chứng thường thấy là bao quy đầu bị sưng đỏ, tiết ra nhiều chất dịch gây khó chịu, đau khi quan hệ vợ chồng,...
Bệnh lý tinh hoàn: bệnh lý thường gặp là viêm mào tinh- tinh hoàn, phần bìu dưới của tinh hoàn sẽ có những triệu chứng như sưng đỏ, đau khi đi lại vận động,...
Viêm đường tiết niệu sinh dục do các hệ vi khuẩn như chlamydia, lậu cầu,... bệnh gây ra đa số là do quan hệ tình dục không an toàn với nhiều đối tượng.
Rối loạn cương dương: đây là một trong những căn bệnh thường gặp ở nam giới, nam giới không thể và duy trì được sự cương cứng của dương vật trong hoạt động tình dục
Viêm nang lông: đây là hệ quả của việc vệ sinh cơ quan sinh dục sai cách. Hay việc lạm dụng các bao cao su, gel bôi trơn quá mức. Điều này sẽ gây viêm nhiễm lỗ chân lông ở vùng kín.
3. Yếu tố đánh giá một phòng khám nam khoa chất lượng
Hiện nay do nhu cầu khám chữa bệnh nam khoa ngày càng tăng, nên các phòng khám nam khoa đại trà mọc lên như nấm. Điều này gây khó khăn cho người bệnh khi muốn tìm một phòng khám nam khoa ở đâu đó thật sự tốt và uy tín. Sau đây là những yếu tố để đánh giá một phòng đó nam khoa tốt:
Đầu tiên, phòng khám phải có một đội ngũ y bác sĩ chuyên ngành, tay nghề cao và có nhiều năm kinh nghiệm.
Thứ hai, phòng khám phải có trang thiết bị, vật chất tân tiến hiện đại, bắt kịp đà phát triển y học ở các nước trên thế giới.
Quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng, phù hợp, thuận tiện đối với mọi người.
Chi phí khám chữa bệnh hợp lý, phù hợp với những điều kiện mà Bộ Y Tế ban hành, công khai, minh bạch, rõ ràng.
Đảm bảo được quyền của người bệnh, không tiết lộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân ra bên ngoài.
4. Bệnh viện thỏa được tất cả tiêu chí của một phòng khám chất lượng.
- Về nam khoa, bệnh viện có trang bị những thiết bị hiện đại để hỗ trợ trong quá trình thăm khám bệnh như:
Hệ thống máy xét nghiệm hiện đại từ công nghệ của Thụy Sỹ và Mỹ, cho những kết quả chính xác, đánh giá xét nghiệm về nội tiết sinh dục nam, khả năng sinh sản, xét nghiệm chuyên sâu về di truyền, về những bệnh lây lan qua đường tình dục, tầm soát ung thư,…
- Hệ thống máy xét nghiệm hiện đại
Máy siêu âm.
Máy cộng hưởng từ (MRI), Cắt lớp vi tính 128 dãy
Bệnh nam khoa gây ảnh hưởng rất lớn đến đời sống tinh thần của người bệnh, nếu không chữa trị sớm hoặc điều trị sai cách sẽ gây nên những hậu quả không mong muốn. Thông qua bài viết này, hy vọng các bạn sẽ hiểu rõ hơn về bệnh nam khoa, cũng như tầm quan trọng trong việc lựa chọn phòng khám. Nếu các bạn còn đang lo lắng về việc khám nam khoa ở đâu tốt, thì hãy lưu ý đến gợi ý của chúng tôi. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.
|
medlatec
| 847
|
Công dụng thuốc Ampetox
Thuốc Ampetox được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với thành phần chính là Almagat. Thuốc Ampetox được sử dụng trong điều trị các cơn đau dạ dày, tá tràng.
1. Tác dụng thuốc Ampetox
Ampetox là thuốc gì? Mỗi gói 15ml hỗn dịch uống thuốc Ampetox có chứa 1,5g Almagat cùng tá dược vừa đủ.Almagat phối hợp 2 muối nhôm và magnesi, được sử dụng như một loại thuốc kháng axit dạ dày dưới dạng hỗn dịch. Thuốc Ampetox được sử dụng để làm giảm axit dịch vị dư thừa, để làm giảm nồng độ axit trong dạ dày, do đó làm giảm các triệu chứng trong viêm loét dạ dày như ợ nóng, ợ chua, trào ngược dạ dày thực quản và đầy bụng.Thuốc Ampetox được bảo vệ dưới dạng hỗn dịch, tạo ra một màng bảo vệ tựa chất nhầy che phủ diện rộng niêm mạc đường tiêu hòa. Lớp màng bảo vệ này phân tán mịn làm liền nhanh các ổ loét và viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại các tác động từ bên ngoài và nhanh chóng làm người sử dụng dễ chịu. Do thuốc Ampetox là sự phối hợp của hai muối magnesi và nhôm nên giảm tác dụng phụ ở dạ dày ruột (do muối magnesi có công dụng nhuận tràng và muối nhôm gây táo bón).Chỉ định: Sử dụng thuốc Ampetox trong các trường hợp như sau:Điều trị loét dạ dày - tá tràng;Điều trị viêm dạ dày;Điều trị tăng axit dạ dày (cảm giác buồn nôn, nôn, chua ở dạ dày, ợ chua, đau vùng dạ dày);Điều trị viêm thực quản do nguyên nhân trào ngược;Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Ampetox trong các trường hợp sau:Người quá mẫn đối với bất cứ thành phần nào có trong thuốc Ampetox;Trẻ em dưới 6 tuổi;Người bệnh bị xuất huyết dạ dày - ruột hoặc trực tràng mà chưa xác định rõ nguyên nhân, phù nề, trĩ, huyết áp cao bất thường ở phụ nữ có thai;Giảm phosphat máu; tiêu chảy; suy chức năng thận (nguy cơ tăng magnesi huyết).
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Ampetox
Cách dùng: Bởi vì thuốc Ampetox được bào chế dưới dạng hỗn dịch nên sử dụng bằng cách uống trực tiếp. Bệnh nhân dùng thuốc sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.Liều dùng:Đối với người lớn: Dùng 1 gói/lần x 3 lần/ngày. Nếu trường hợp bị loét dạ dày - tá tràng có thể uống 1 gói/lần x 4 lần/ngày;Đối với trẻ em 6 đến 12 tuổi: Uống thuốc Ampetox bằng 1/2 so với liều người lớn, có thể thay đổi tùy theo liều sử dụng và tuổi của người bệnh.Quá liều và cách xử lý:Triệu chứng: Khi quá liều Ampetox có thể xảy ra tình trạng loãng xương và hàm lượng phosphat trong máu thấp ở người bệnh sử dụng liều cao và trong nhiều ngày liên tục hoặc ở bệnh nhân có chế độ ăn kiêng ít phosphat;Cách xử trí: Bổ sung phosphat và bổ sung canxi.Quên liều: Nếu bạn quên 1 liều thuốc Ampetox có thể sử dụng bù ngay khi nhớ ra và nếu đã gần với liều kế tiếp thì bỏ qua, dùng liều Ampetox mới như bình thường.
3. Tác dụng phụ của thuốc Ampetox
Trong quá trình sử dụng thuốc Ampetox, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ như:Thường gặp:Tiêu hóa: Táo bón, nôn, buồn nôn, cứng bụng, tiêu chảy, chát miệng, phân trắng, phân rắn;Người bệnh suy thận mạn tính: Sa sút trí tuệ, nhuyễn xương, mỡ máu tăng, thiếu máu hồng cầu nhỏ;Ít gặp: Hiện tượng giảm magnesi máu và giảm phosphat máu;Hiếm gặp: Ở người bệnh bình thường có thể gây mỡ máu;Người bệnh khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Ampetox nên báo ngay cho bác sĩ. Cách xử trí các tác dụng phụ là điều trị triệu chứng ở bệnh nhân.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ampetox
Một số điều mà người bệnh cần nhớ trước và trong khi sử dụng thuốc Ampetox là:Sử dụng thận trọng cho người bệnh đang được điều trị bằng các loại thuốc khác;Dùng thận trọng ở những người bệnh suy thận nặng vì có khả năng tích lũy nhôm và magnesi trong cơ thể;Thận trọng khi dùng thuốc ở những người bệnh có chế độ ăn kiêng ít phosphat, hấp thụ kém, suy nhược vì muối nhôm hình thành ở dạng muối phosphat không hòa tan nên sự hấp thu giảm và được thải ra ngoài qua đường phân. Do vậy, những người bệnh này nếu điều trị trong thời gian dài có thể bị tình trạng phosphat máu thấp (nhược cơ, chán ăn, lo lắng, hay băn khoăn,...) và loãng xương;Thận trọng khi sử dụng thuốc Ampetox cho trẻ nhỏ vì có nguy cơ mắc các bệnh tiềm ẩn như đau ruột thừa, tăng magnesi máu, nhiễm độc nhôm, đặc biệt ở trẻ bị mất nước và suy thận;Thận trọng khi dùng thuốc Ampetox cho người già. Nếu sử dụng kéo dài có thể làm tình trạng các loại bệnh về xương xấu đi do làm giảm canxi và phosphat;Nếu triệu chứng bệnh không giảm đi trong 2 tuần sử dụng thuốc Ampetox thì nên dừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.Phụ nữ có thai: Tương tự như các thuốc kháng acid khác, thuốc Ampetox được coi là an toàn ở phụ nữ có thai, miễn là tránh sử dụng lâu dài với liều cao;Phụ nữ cho con bú: Mặc dù một lượng nhỏ magnesi và nhôm có thể được bài tiết vào sữa mẹ nhưng nồng độ cũng không đủ cao để gây ra các tác dụng không mong muốn ở trẻ đang trong thời gian bú mẹ. Thuốc Ampetox có thể được dùng trong thời gian dài cho con bú nhưng không nên sử dụng thường xuyên với liều cao;Thuốc Ampetox không ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc và lái xe.
5. Tương tác thuốc Ampetox
Một số tương tác thuốc Ampetox bệnh nhân cần lưu ý là:Thức ăn có thể kéo dài tác dụng trung hòa axit của thuốc Ampetox;Do các thuốc trung hòa axit dịch vị có thể làm thay đổi sự hấp thu của một lượng lớn các loại thuốc nên các thuốc cần phải sử dụng riêng lẻ cách nhau từ 2 - 3 giờ. Khi sử dụng phối hợp almagat với các loại thuốc chống viêm phi steroid (axit mefenamic, flufenamic, indomethacin), các loại thuốc kháng histamin (cimetidin, ranitidin, famotidin), các loại thuốc nhóm digital (digitoxin, digoxin), lansoprazol, clopromazin và prednisolon: Thuốc Ampetox làm giảm sự hấp thu của các loại thuốc phối hợp;Ketoconazol và gabapentin bị hấp thụ khi sử dụng đồng thời với almagat do thay đổi độ p. H dạ dày ruột;Quinolone (ciprofloxacin), penicillamine, tetracycline (demeclocycline, chlortetracycline, doxycycline), muối sắt (sắt sulfat) khi sử dụng đồng thời với thuốc Ampetox bị giảm hấp thu do tạo thành phức không tan với almagat;Quinidin khi sử dụng cùng với thuốc Ampetox có thể tăng độc tính do bị giảm bài tiết vì kiềm hóa nước tiểu;Các salicylat (axit acetylsalicylic) khi sử dụng phối hợp với almagat thì lượng salicylat sẽ giảm do bị tăng bài tiết vì kiềm hóa nước tiểu, đặc biệt khi sử dụng liều cao salicylat.Trong quá trình sử dụng thuốc Ampetox, người dùng và bệnh nhân cần lưu ý làm theo các chỉ dẫn của bác sĩ để có thể đạt được hiệu quả cao nhất, phòng tránh tác dụng phụ xảy ra. Người bệnh cần thông báo rõ ràng cho bác sĩ về các loại dược phẩm mình đang dùng để có sự điều chỉnh hợp lý nhằm giảm tối đa nguy cơ xảy ra những tương tác thuốc khó lường.
|
vinmec
| 1,299
|
Nguyên nhân dẫn đến chảy máu chân răng và cách xử trí hiệu quả
Chảy máu chân răng cũng có thể là một dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm. Chính vì thế, bạn tuyệt đối không được chủ quan với tình trạng này. Cần tìm ra nguyên nhân để biết cách xử trí phù hợp.
1. Những lý do khiến bạn bị chảy máu chân răng
Chảy máu chân răng xuất hiện khi vệ sinh răng miệng. Đó là khi phần lợi, nướu bỗng nhiên bị chảy máu và có thể kèm theo một số biểu hiện khác như sưng nướu và hôi miệng, đau răng,…
Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể khiến bạn bị chảy máu ở chân răng:
- Viêm nha chu: Nha chu là bộ phận có tác dụng chống đỡ răng. Do đó, nếu bộ phận này bị viêm, bị tổn thương thì răng sẽ dễ bị lung lay, đồng thời kèm theo tình trạng chảy máu từ chân răng. Nguy hiểm hơn là người bệnh có thể phải đối mặt với tình trạng mất răng nếu không được điều trị sớm.
- Viêm nướu: Tác dụng của nướu(lợi) chính là giữ chắc và bảo vệ răng. Trong trường hợp bạn vệ sinh răng sai cách hoặc không giữ gìn vệ sinh răng miệng mỗi ngày thì những mảng bám sẽ xuất hiện và làm tăng nguy cơ viêm nướu. Triệu chứng thường gặp nhất của viêm nướu là chảy máu chân răng. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác như hôi miệng, sưng và đỏ nướu.
- Áp xe chân răng: Tình trạng viêm hốc răng nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn tới vỡ răng, thủng răng khiến vi khuẩn xâm nhập vào chân răng và gây ra những ổ mủ, áp xe. Trong đó, biểu hiện của bệnh thường gặp nhất là chảy máu ở vùng chân răng. Bên cạnh đó, người bệnh cũng bị đau nhức răng, sưng mặt, thậm chí là sốt.
- Ngoài nguyên nhân do các bệnh về răng miệng, tình trạng chảy máu chân răng còn có thể do một số nguyên nhân khác như sau:
+ Thiếu hụt vitamin, suy dinh dưỡng cũng là nguyên nhân phổ biến. Kèm theo đó, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng khác như buồn ngủ, đau nhức xương,…
+ Do thuốc: Một số bệnh nhân có thể được chỉ định điều trị bệnh bằng một số loại thuốc chống đông máu. Một trong những tác dụng phụ mà loại thuốc này có thể mang lại là tình trạng chảy máu chân răng.
+ Nội tiết tố thay đổi: Chị em đang trong giai đoạn mang thai, dậy thì hay tiền mãn kinh hoặc sử dụng thuốc tránh thai sẽ có một sự thay đổi lớn về nội tiết tố và đây cũng chính là nguyên nhân có thể gây ra tình trạng chảy máu chân răng.
+ Do sốt xuất huyết: Nếu thấy bệnh nhân bị chảy máu chân răng, người nhà không nên chủ quan vì đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang diễn biến xấu.
+ Ung thư miệng: Ngoài chảy máu chân răng, người bệnh mắc ung thư miệng còn có thể gặp phải một số triệu chứng bất thường khác như khó nuốt, khó nhai, chảy máu chân răng và hôi miệng, nổi hạch,…
+ Ngoài ra, chảy máu chân răng còn có thể do một số yếu tố khác gây ra như thiếu máu, ung thư vú,…
2.
- Nếu chảy máu chân răng là do tình trạng vệ sinh răng miệng sai cách, bạn nên điều chỉnh lại thói quen vệ sinh răng miệng của mình:
+ Nên đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày. Đồng thời cần lựa chọn loại bàn chải mềm mại để tránh gây tổn thương đến lợi. Thường xuyên thay bàn chải (khoảng 3 tháng thay một lần).
+ Khi đánh răng, cần lưu ý, đánh dọc theo chân răng, không nên đánh ngang hoặc chà xát mạnh để tránh gây tổn thương niêm mạc.
+ Lưu ý đi lấy cao răng định kỳ vì cao răng cũng chính là nguyên nhân gây viêm lợi và chảy máu chân răng.
+ Sau khi ăn, bạn nên súc miệng ngay, thay vì dùng tăm hay dùng chỉ nha khoa để có thể loại bỏ được những mẩu vụn thức ăn nhỏ nhất.
- Nếu nguyên nhân chảy máu ở chân răng là do thiếu dinh dưỡng thì nên bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể, đặc biệt là vitamin C và vitamin K. Vitamin C có nhiều trong cam, bưởi, ổi,… Một số loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin K có thể kể đến như củ cải, chuối,… Ngoài ra, nên bổ sung Canxi, Magie,… để tăng cường sức khỏe răng miệng đồng thời chống phản ứng viêm. Bên cạnh đó, bạn nên ăn nhiều rau xanh, trái cây để loại bỏ các mảng bám trên răng tốt hơn.
- Ngừng hút thuốc là cũng là yếu tố quan trọng để góp phần cải thiện sức khỏe răng miệng, giúp răng tránh khỏi tình trạng xỉn màu và giúp cho hơi thở trở nên thơm mát. Bên cạnh đó, loại bỏ thuốc lá còn giúp bạn tránh được nguy cơ mắc phải một số bệnh lý nguy hiểm, trong đó bao gồm cả ung thư.
- Dùng thuốc điều trị: Tùy theo từng trường hợp các bác sĩ sẽ kê một số đơn thuốc chữa viêm và ngăn ngừa tình trạng chảy máu. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần được lấy cao răng để khôi phục lại nướu và phòng bệnh trong tương lai. Ngoài ra bệnh nhân cũng cần kết hợp với thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách, cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể để ngăn ngừa bệnh tái phát.
Trong trường hợp chảy máu chân răng là do những bệnh lý khác, người bệnh cần điều trị bệnh lý mới có thể điều trị triệt để được tình trạng này. Lời khuyên cho bạn là nên đi khám để được các bác sĩ xác định và điều trị kịp thời, phòng tránh những biến chứng nguy hiểm.
|
medlatec
| 1,030
|
Tràn dịch khớp gối có chữa được không?
Tràn dịch khớp gối có chữa được không là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh. Bởi vì tình trạng này không chỉ gây khó khăn trong việc đi lại mà về lâu dài có thể dẫn tới biến chứng giảm chức năng vận động khớp, nếu bị nhiễm khuẩn có thể gây phá hủy khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng tới toàn thân người bệnh.
Tràn dịch khớp gối có chữa được không là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh.
Tràn dịch khớp gối là tình trạng lượng dịch trong khớp gối tăng lên nhiều, có thể phát hiện dễ dàng trên lâm sàng. Với câu hỏi “tràn dịch khớp gối có chữa được không”, theo các bác sĩ, căn bệnh này có thể chữa nếu xác định được chính xác nguyên nhân gây ra tình trạng này để điều trị triệt để. Bên cạnh đó cần có các biện pháp chăm sóc hợp lý để cải thiện triệu chứng và tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Do đó khi nghi ngờ bị bệnh, tốt nhất nên tới bệnh viện để được kiểm tra xác định nguyên nhân, từ đó có kế hoạch điều trị hiệu quả.
1. Nguyên nhân gây tràn dịch khớp gối
Tràn dịch khớp gối có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như chấn thương, bệnh lý hoặc nhiễm khuẩn.
– Chấn thương: một số tình trạng chấn thương như gãy xương, rách sụn chêm khớp gối, đứt dây chằng các khớp gối, tổn thương sụn khớp… có thể gây đau và gây tràn dịch khớp gối.
Chấn thương như gãy xương, đứt dây chằng các khớp gối… có thể là nguyên nhân gây tràn dịch khớp gối.
– Các bệnh lý có thể dẫn đến tràn dịch khớp gối thường gặp là:
+Thoái hóa khớp
+ Viêm khớp dạng thấp,
+ Nhiễm trùng khớp
+ Bệnh gút
+ Bệnh giả gút
+ Viêm bao hoạt dịch khớp
+ Các dạng nang bao hoạt dịch khớp do nhiều nguyên nhân như: viêm màng hoạt dịch khớp gối mạn tính hay sau chấn thương.
+ Bệnh lý gây rối loạn đông máu
+ Khối u
2. Điều trị và chăm sóc cho người bệnh tràn dịch khớp gối
Người bị tràn dịch khớp gối có thể được điều trị bằng các loại thuốc như thuốc giảm đau, kháng sinh, thuốc kháng viêm corticosteroid. Nếu dịch khớp quá nhiều, tình trạng bệnh nặng, cần chọc dịch khớp kết hợp điều trị tiêm corticoid. Nội soi khớp giúp xác định nguyên nhân gây bệnh kết hợp với sửa chữa các thương tổn sụn, dây chằng hay tổn thương thoái hóa khớp. Trong trường hợp tổn thương thoái hóa gối nặng, người bệnh có thể sẽ phải phẫu thuật thay khớp gối.
Trong quá trình điều trị, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế đi lại. Có thể chườm đá và kê cao chân giúp cho việc tuần hoàn tốt hơn, tránh được tình trạng phù nề.
Trong quá trình điều trị, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế đi lại.
Tràn dịch khớp gối thường là kết quả của chấn thương hoặc bệnh lý mạn tính. Để duy trì sức khỏe tổng thể và ngăn ngừa các tổn thương, chúng ta nên:
– Luyện tập khối cơ đùi vì cơ đùi khỏe là yếu tố quan trọng hỗ trợ cho vận động khớp gối, nếu cơ đùi yếu thì khớp gối nhanh mỏi và dễ bị chấn thương.
– Lựa chọn các hình thức luyện tập thể dục, thể thao không gây áp lực liên tục lên khớp đầu gối, chẳng hạn như bơi lội.
– Duy trì cân nặng cơ thể ở mức hợp lý bởi vì trọng lượng cơ thể quá lớn sẽ dồn xuống khớp gối, gây quá tải khớp gối, gây vi chấn thương cho các thành phần của khớp gối.
|
thucuc
| 651
|
Mách bạn những cách hữu hiệu giảm buồn nôn ốm nghén hiệu quả
Đối với các mẹ bầu, ốm nghén là tình trạng phổ biến và mang lại cảm giác mệt mỏi cho sức khỏe mẹ bầu về cả thể chất lẫn tinh thần. Vậy làm thế nào để giảm buồn nôn ốm nghén giúp thai phụ thoát khỏi tình trạng mệt mỏi, khó chịu đó. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau.
1. Tình trạng ốm nghén diễn ra ở bà bầu
Trước khi tìm hiểu về cách giảm buồn nôn ốm nghén ở mẹ bầu, bạn cần biết một số thông tin cơ bản về tình trạng ốm nghén khi mang thai.
Ốm nghén khi mang thai là gì?
Ốm nghén là một tên gọi chúng cho những biểu hiện khó chịu thường gặp ở thai phụ trong thời kỳ đầu mang thai (vào khoảng tam cá nguyệt thứ nhất của thai kỳ). Ốm nghén bao gồm những triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, khẩu vị thay đổi, cơ thể mệt mỏi,... và kéo dài khoảng 3 tháng hoặc hơn. Triệu chứng buồn nôn có thể xuất hiện ở bất kỳ thời gian nào trong ngày, nhưng nó thường diễn ra nghiêm trong nhất vào buổi sáng.
Tuy ốm nghén là một biểu hiện bình thường đối với các mẹ bầu nhưng có khoảng 3% các thai phụ sẽ gặp phải tình trạng ốm nghén nặng dẫn đến những biểu hiện buồn nôn, nôn nghiêm trọng hơn. Điều này khiến các mẹ bầu trở nên suy kiệt, mất đi khẩu vị và không thể hấp thụ được các chất dinh dưỡng cần thiết thông qua chế độ ăn uống.
Tình trạng của các thai phụ sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển của thai nhi. Vì vậy bạn cần cải thiện tình trạng này để cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn giúp cho em bé của bạn được phát triển một cách toàn diện. Đối với những trường hợp ốm nghén nhẹ, bạn có cải thiện bằng cách điều chỉnh chế độ sinh hoạt và ăn uống lành mạnh hơn. Trong khi đó, với người ốm nghén nặng thì cần được sự chăm sóc và theo dõi y tế để được điều trị thích hợp.
Các yếu tố gây nên triệu chứng ốm nghén nặng
Tình trạng nghén nặng xảy ra khi hormone sinh dục của mẹ bầu có sự thay đổi và điều hòa trong thời kỳ mang thai. Ở giai đoạn này, hormone sinh dục được sản sinh nhiều hơn khiến cho cơ thể của mẹ không thể thích nghi và đưa ra phản ứng kịp thời.
Ngoài ra, một số yếu tố khiến các mẹ bầu bị ốm nghén nặng như:
Mẹ mang thai đầu, thai trứng hoặc đa thai.
Thai phụ bị thừa cân, béo phì.
Mẹ bầu đã có tiền sử bị buồn nôn ốm nghén ở những lần mang bầu trước.
Trong thời gian mang bầu, tinh thần của mẹ không được ổn định.
2. Làm thế nào để giảm buồn nôn ốm nghén?
Đối với những trường hợp ốm nghén dạng nhẹ, mẹ bầu có thể thực hiện những biện pháp điều chỉnh thói quen sinh hoạt và chế độ ăn để giảm buồn nôn ốm nghén:
Chế độ nghỉ ngơi khoa học, hợp lý
Một yếu tố khiến cảm giác buồn nôn do ốm nghén trở nên nghiêm trọng hơn chính là sức khỏe tâm lý của mẹ bầu. Trong quá trình mang thai, nếu như mẹ bầu bị stress, mệt mỏi, thiếu ngủ và thường xuyên ở trong trạng thái thần kinh căng thẳng thì cơ thể mẹ bầu càng yếu dẫn đến tình trạng ốm nghén trầm trọng hơn.
Để giảm tình trạng này, thai phụ cần có một chế độ nghỉ ngơi một cách khoa học: ngủ đủ giấc, không thức khuya, không tham công việc, có thời gian nghỉ ngơi thư giãn,...
Cung cấp đủ nước cho cơ thể
Tình trạng buồn nôn, nôn khan khi ốm nghén sẽ khiến mẹ bầu mất nước, điều này khiến cơ thể mất cân bằng điện giải. Bởi vậy, khi thai phụ mắc phải triệu chứng buồn nôn khi ốm nghén thì cần bổ sung nước cho cơ thể để tránh tình trạng mất nước.
Để giảm tình trạng buồn nôn, bạn có thể uống nước thường xuyên với những ngụm nhỏ hoặc giữa các bữa.
Chia nhỏ bữa ăn trong ngày
Đối với các mẹ bầu, cần ăn đầy đủ chất dinh dưỡng để hỗ trợ cho sự phát triển của bé. Tuy nhiên, việc tiêu thụ một lượng lớn thức ăn cùng một lúc sẽ khiến thai phụ dễ xảy ra tình trạng nôn nghén hơn. Bởi vậy, mẹ bầu cần chia nhỏ các bữa ăn, việc tiêu thụ thức ăn nhiều lần trong ngày sẽ giúp hạn chế tình trạng dịch dạ dày tăng cao và dạ dày rỗng.
Hơn nữa, việc tiêu thụ lượng nhỏ thức ăn liên tục cũng giúp cho mẹ bầu dễ dàng tiêu hóa thức ăn hơn, tránh xảy ra tình trạng hạ đường huyết.
Ưu tiên tiêu thụ những thực phẩm dễ ăn, không có mùi nồng
Những loại thực phẩm khô như bánh mì, các loại bánh quy, các loại hạt,... chứa nhiều chất dinh dưỡng có thể thay thế cho những chiếc bánh ngọt, thực phẩm chứa nhiều chất béo hoặc đồ ăn cay nóng. Ngoài ra, những thực phẩm như trứng, các loại thịt, các chế phẩm có nguồn gốc từ sữa,... chứa nhiều protein cũng là nguồn thực phẩm dễ tiêu thụ và cung cấp dinh dưỡng cho mẹ bầu.
Mùi tanh của cá hoặc mỡ chiên rán cũng là nguyên nhân gây nên những cơn buồn nôn, khó chịu. Những thực phẩm không có mùi cũng giúp cho mẹ bầu giảm triệu chứng buồn nôn khi ăn.
Bên cạnh đó, mẹ bầu nên tiêu thụ những món ăn dạng lỏng hoặc uống nước sau khi ăn những món ăn có dạng đặc hoặc đồ khô khoảng 30 - 60 phút. Đối với thức ăn, mẹ bầu có thể ăn những món ăn mình ưa thích và không nên ăn đồ nguội để giảm buồn nôn ốm nghén.
Sử dụng gừng
Bạn có thể sử dụng những loại thực phẩm liên quan đến gừng như bánh quy gừng, mứt gừng, kẹo gừng, nước gừng,... để giảm tình trạng buồn nôn một cách nhanh chóng.
Sử dụng các loại thuốc ức chế cơn buồn nôn
Đối với trường hợp bị ốm nghén nặng và không thể kiểm soát được tình trạng đó, mẹ bầu có thể nghĩ đến việc sử dụng thuốc để ức chế như một biện pháp cuối cùng để giảm buồn nôn. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần được thông qua ý kiến chuyên khoa của bác sĩ để không gây hại đến tình trạng của thai nhi.
Pyridoxine
Pyridoxine (vitamin B6, không phân loại). Đây được coi là loại thuốc điều trị đầu tay, thường được bác sĩ kê cho phụ nữ mang thai bị nghén nặng. Thuốc có thể được kết hợp với các thuốc chống nôn khác.
Metoclopramide
Metoclopramide cũng là loại thuốc thường được bác sĩ chỉ định dùng cho mục đích chống nôn trong thai kỳ. Được xếp vào loại A trong nhóm thuốc điều trị thai kỳ nên khi sử dụng sẽ cho yên tâm về độ an toàn, nhưng không đưa ra bất kỳ dấu hiệu về tính hiệu quả của thuốc. Thực tế, những thai phụ đã từng sử dụng cho biết, thuốc không có tính hiệu quả cao trong việc chống buồn nôn và nôn
Ngoài ra, các mẹ bầu cũng cần điều chỉnh tâm lý trong quá trình mang thai để cơ thể được thoải mái và tìm đến những phương pháp như châm cứu và bấm huyệt để giảm buồn nôn ốm nghén để vừa an toàn, vừa hiệu quả.
Hy vọng bài viết trên đã giúp được các mẹ bầu biết được những phương pháp hiệu quả để giảm buồn nôn ốm nghén giúp cho cơ thể mình được thoải mái và hỗ trợ cho bé yêu được phát triển khỏe mạnh.
|
medlatec
| 1,336
|
Chẩn đoán ung thư sớm ở đâu? tốt nhất ở hà nội
Độ tuổi mắc ung thư tại Việt Nam ngày càng trẻ hóa, nguyên nhân bắt nguồn từ môi trường sống ngày càng ô nhiễm, thực phẩm chứa nhiều hóa chất độc hại cùng thói quen sống thiếu lành mạnh đã dẫn tới ung thư. Một giải pháp giúp bạn có thể phát hiện sớm, ngăn ngừa và bảo vệ cơ thể tránh khỏi những chứng bệnh ung thư thường gặp, có tỉ lệ tử vong cao chính là chủ động tầm soát ung thư.
Chẩn đoán ung thư sớm hay còn gọi là tầm soát ung thư là thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán đặc biệt nhằm phát hiện sớm ung thư từ khi người bệnh chưa hề có bất cứ triệu chứng nào.
Khám lâm sàng là bước quan trọng giúp bác sĩ khai thác tiền sử người bệnh và đánh giá nguy cơ mắc ung thư
Căn cứ vào các triệu chứng, bác sĩ sẽ cho làm các xét nghiệm cụ thể, rồi căn cứ vào giải phẫu để xác định cụ thể có khả năng mắc bệnh ung thư nào.
Để chẩn đoán ung thư cho kết quả chuẩn xác nhất cần phải dựa vào:
Chẩn đoán ung thư sớm ở đâu?
Khoa Ung bướu – Phòng khám chuyên gia Singapore
Khi phát hiện ung thư, người bệnh được tư vấn điều trị với đội ngũ bác sĩ giỏi từ Singapore đang hợp tác tại đây như: bác sĩ Zee Ying Kiat, bác sĩ See Hui Ti, bác sĩ Lim Hong Liang… Để phục vụ cho quá trình chẩn đoán đạt hiệu quả cao nhất và đảm bảo yếu tố tiện nghi cho người bệnh, Bệnh viện đã trang bị các thiết bị y tế hiện đại, cho kết quả chính xác.
|
thucuc
| 305
|
Giải phẫu tuyến giáp và bệnh lý tuyến giáp thường gặp
Tuyến giáp đảm nhận vai trò quan trọng trong tạo ra hormone tuyến giáp để điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Hiểu được giải phẫu tuyến giáp và các bệnh lý ở tuyến này sẽ giúp bạn thấy được tầm quan trọng để nhận diện, điều trị sớm, tránh những hệ lụy xấu cho sức khỏe do bệnh tuyến giáp gây ra.
1. Giải phẫu tuyến giáp
Tuyến giáp nằm trước cổ, trên khí quản và dưới thanh quản, trọng lượng khoảng 10 - 20g. Hình dạng tuyến giống hình con bướm, giải phẫu tuyến giáp gồm hai thùy nằm kế bên trước sụn giáp, phía bên giáp khí quản và hầu. Hai thùy này được nối với nhau bằng eo tuyến giáp. Eo tuyến có 1 lớp bao xơ bên ngoài do lớp cân sau gắn tuyến vào sụn giáp tạo ra. Chính vì thế mà khi nuốt, tuyến sẽ di động theo thanh quản.
Tuyến giáp tiết ra hormone thyroxine và triiodothyronine (điều hòa chuyển hóa trong cơ thể) đồng thời nhận ảnh hưởng điều hòa từ hormone TSH do tuyến yên tiết ra. Biểu mô của tuyến giáp hình trụ hoặc hình lập phương; có các nang chứa đầy keo, đây chính là kho chứa protein và các nguyên liệu cần cho quá trình sản xuất ra hormon tuyến giáp. Trung bình mỗi nang có kích thước 0.02 - 0.3mm.
Khoảng trống giữa các nang là các tế bào cận nang có nhiệm vụ tiết ra calcitonin để điều hòa chuyển hóa canxi của cơ thể.
2. Những bệnh lý tuyến giáp thường gặp
Giải phẫu tuyến giáp bên trên có thể giúp hình dung được đặc điểm cơ bản của tuyến này và chức năng của nó trong cơ thể. Bất cứ vấn đề bất thường nào xảy ra ở tuyến này đều gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Trong đó, điển hình phải kể đến những bệnh lý:
2.1. Suy giáp
Khi tuyến giáp tiết không đủ hormone để duy trì quá trình chuyển hóa bình thường của cơ thể sẽ gây suy giáp.
2.1.1. Nguyên nhân
Phổ biến nhất là do viêm tuyến giáp, nhất là viêm tuyến giáp Hashimoto. Người bị viêm tuyến giáp sẽ có tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào tuyến giáp vì cho đó là “kẻ lạ mặt” gây hại cho cơ thể. Chính vì thế mà nó sản sinh ra kháng thể phá hủy tuyến này.
Mặt khác, viêm tuyến giáp còn kích thích tuyến yên giải phóng hormone TSH làm tuyến giáp tăng tiết hormone. Tình trạng này khiến tuyến giáp bị tăng dần về kích thước hay còn gọi là bướu giáp.
Ngoài nguyên nhân chính là viêm tuyến giáp thì thường xuyên trong chế độ ăn thiếu i - ốt cũng sẽ khiến tuyến giáp bị suy yếu.
2.1.2. Triệu chứng
Triệu chứng bệnh suy giáp thường phát triển từ từ nên khó nhận biết, thường gặp chủ yếu là các tình trạng:
- Lờ đờ, mệt mỏi.
- Ăn không ngon miệng.
- Tăng cân.
- Bất thường về kinh nguyệt.
- Suy giảm ham muốn tình dục.
- Táo bón.
- Dễ nhiễm lạnh.
- Cơ bắp nhức mỏi.
- Xung quanh mắt bị phù.
- Bị rụng tóc nhiều.
2.2. Basedow
Bệnh lý này là hệ quả của việc tăng sinh hormone tuyến giáp làm tăng tốc độ chuyển hóa chất.
2.2.1. Nguyên nhân
Basedow là một trong những bệnh cảnh cường tuyến giáp, thường gặp ở phụ nữ ở độ tuổi 20 - 40. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng rầm rộ và dễ nhận biết hơn so với bệnh tuyến giáp.
Sau điều trị suy giáp, bệnh nhân uống thừa hormone giáp cũng có thể bị cường giáp. Ngoài ra, cường giáp còn do nhân giáp nóng sản sinh ra dư thừa hormone tuyến giáp.
Bệnh có liên quan đến tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh của tuyến giáp gây rối loạn tuyến giáp và tăng sinh nồng độ hormone tuyến giáp cao bất thường. Di truyền là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh lý này.
2.2.2. Triệu chứng
- Sụt cân.
- Lo lắng, mệt mỏi, run rẩy.
- Ra nhiều mồ hôi.
- Tim đập nhanh.
- Hay bị nóng trong người như bốc hỏa.
- Thay đổi kinh nguyệt.
- Tăng nhu động ruột.
- Khó ngủ, mất ngủ.
- Dễ bị nóng tính.
- Yếu cơ.
- Một số trường hợp sẽ bị lồi mắt.
2.3. Bướu lành tuyến giáp
Đây là bệnh lý tuyến giáp thường gặp nhất, tiến triển âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng, không ảnh hưởng đến sinh hoạt của người bệnh nên khó phát hiện.
2.3.1. Nguyên nhân
- Chế độ ăn thiếu iốt trong thời gian dài.
- Sử dụng quá nhiều thực phẩm chứa chất gây phì đại tuyến giáp như: bắp cải, củ cải, su hào, đậu nành,...
- Dùng thuốc chứa chất Thiocyanate, muối Lithium, Acid para-amino
Salicylic, Cobalt, thuốc kháng giáp tổng hợp.
- Rối loạn thần kinh nội tiết (thường gặp ở tuổi dậy thì, thai kỳ hoặc thời kỳ mãn kinh của nữ giới).
2.3.2. Triệu chứng
Một số triệu chứng gợi ý bướu giáp lành như: cổ phình to, có u cục xung qanh cổ, ho nhiều, khó thở, khó nuốt,...
2.4. Ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp được chia thành 2 nhóm: ung thư tuyến giáp thể biệt hóa và ung tuyến giáp thể không biệt hóa.
Thể biệt hóa có tỷ lệ người mắc bệnh chiếm đến 90% ca mắc bệnh ung thư tuyến giáp. Nhóm bệnh này tiến triển chậm và có tiên lượng tốt, gồm
- Ung thư biểu mô tuyến giáp nhú.
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang
- Ung thư biểu mô tuyến giáp loại kết hợp thể nhú và nang.
Nhóm ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa có tỷ lệ người mắc bệnh chỉ chiếm khoảng 10%, nhanh tiến triển di căn, gồm:
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể không biệt hóa.
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy.
2.4.1. Nguyên nhân
Chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến giáp nhưng các yếu tố sau làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Rối loạn miễn dịch: khiến chức năng sản sinh kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh suy giảm từ đó tăng cơ hội nhiễm bệnh.
- Nhiễm phóng xạ: qua đường tiêu hóa, đường hô hấp ảnh hưởng đến tuyến giáp.
- Di truyền: khoảng 70% bệnh nhân bị ung thư tuyến giáp liên quan đến di truyền từ người thân.
- Thay đổi hormone theo tuổi tác: tùy từng độ tuổi mà hormone nội tiết tố nữ có sự biến đổi và điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp đôi so với nam giới. Sở dĩ nguy cơ ung thư tuyến giáp ở nữ giới cao hơn nam giới là do hormone nội tiết tố nữ kích thích quá trình hình thành bướu và hạch tuyến giáp. Theo thời gian sẽ tiến triển ung thư.
- Bị bệnh lý tuyến giáp: làm tăng nguy cơ bị ung thư tuyến giáp hơn so với người bình thường.
- Dùng thuốc i ốt phóng xạ.
2.4.2. Triệu chứng
Giai đoạn đầu của bệnh thường không có triệu chứng điển hình, các triệu chứng sau thường xuất hiện khi bệnh đã ở giai đoạn nặng:
- Có khối u trước cổ di động được theo nhịp nuốt.
- Khó thở.
- Khàn tiếng.
- Có hạch ở cổ.
- Thường xuyên vã mồ hôi, chịu nóng kém.
- Tính tình thất thường.
- Sụt cân nghiêm trọng.
- Hay bị mất ngủ, căng thẳng.
- Run và yếu chân tay.
- Dễ bị hồi hộp, mệt khi tham gia bất cứ hoạt động nào.
Từ giải phẫu tuyến giáp và các bệnh lý ở tuyến này có thể thấy rằng việc phát hiện sớm bất thường tại tuyến có ý nghĩa rất lớn đối với điều trị bệnh thành công. Thăm khám, sàng lọc bệnh lý tuyến giáp định kỳ sẽ giúp bạn làm được điều này.
|
medlatec
| 1,320
|
Công dụng thuốc Kamoxazol
Thuốc Kamoxazol là thuốc gì? Thuốc Kamoxazol thuộc nhóm thuốc thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm. Thuốc có thành phần chính là Sulfamethoxazole và Trimethoprim. Vậy thuốc có công dụng gì? Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm những thông tin hữu ích.
1. Công dụng thuốc Kamoxazol
Kamoxazol có hiệu quả điều trị phổ rộng các trường hợp nhiễm trùng vi khuẩn Gram (-), Gram (+), đặc biệt đối với nhiễm lậu cầu, nhiễm trùng đường tiểu cấp không biến chứng và bệnh nhân bị viêm phổi do Pneumocystis carinii. Do đó, thuốc sẽ được chỉ định kê đơn trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với sulfamethoxazole và trimethoprim. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.Viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn.Nhiễm khuẩn đường hô hấp.Đợt cấp viêm phế quản mạn.Viêm xoang cấp ở người lớn.Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Lỵ trực khuẩn.Thuốc Kamoxazol sẽ không được chỉ định đối với trường hợp quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc. Người bệnh thương tổn đáng kể nhu mô gan, suy thận nặng, phụ nữ có thai.
2. Liều lượng - Cách dùng của thuốc Kamoxazol
Kamoxazol được dùng bằng đường uống. Liều lượng của thuốc sẽ được điều chỉnh phù hợp với mục đích điều trị bệnh. Cụ thể:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: điều trị trong 10 ngày: Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg, ngày 2 lần.Nhiễm khuẩn đường hô hấp: điều trị trong 10 ngày: Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg, ngày 2-3 lần.Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: lỵ trực khuẩn: điều trị trong 5 ngày. Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg, ngày 2 lần.Hãy sử dụng thuốc Candesartan đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, không sử dụng quá liều, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định. Có thể uống thuốc Candesartan cùng hoặc không cùng với thức ăn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Sử dụng thuốc Candesartan thường xuyên để có được nhiều lợi ích nhất từ nó và có thể ngưng dùng thuốc nếu thấy bất cứ dấu hiệu bất thường nào mới xuất hiện hay tình trạng bệnh không bớt sau 7 ngày. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc quá lâu trong thời gian dài. Điều này không làm cho tình trạng bệnh của bệnh nhân được tiến triển tốt hơn mà còn làm tăng nguy cơ mắc phải những tác dụng không mong muốn.
3. Tương tác thuốc Kamoxazol
Thuốc Kamoxazol có thể xảy ra tương tác với một số nhóm thuốc sau: thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, warfarin, phenytoin, methotrexate, pyrimethamin, thuốc hạ đường huyết, cyclosporin, indomethacin.
4. Tác dụng phụ của thuốc Kamoxazol
Trong quá trình kê đơn, bác sĩ đã cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Tuy nhiên thuốc Kamoxazol vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn.Một số tác dụng phụ hiếm gặp như: rối loạn tiêu hóa, viêm miệng, phản ứng ngoài da, ù tai, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens – Johnson, Lyell, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu...Ngoài ra, người bệnh cần lưu ý đến phản ứng rối loạn huyết học có thể xảy ra.Khi gặp phải bất cứ triệu chứng nào bất thường, người bệnh cũng cần thông báo đến bác sĩ để được tư vấn và có sự điều chỉnh thuốc phù hợp.
|
vinmec
| 565
|
Triệu chứng bệnh cường giáp và phương pháp điều trị
Tuyến giáp có hình dạng con bướm ở phía trước cổ, đóng vai trò điều hòa nhiều hoạt động sinh trưởng, phát triển của cơ thể. Rối loạn chức năng tuyến giáp có thể gây ra tình trạng cường giáp. Vậy bệnh cường giáp có những biểu hiện gì và phương pháp điều trị ra sao. Mời bạn tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Bệnh cường giáp là gì và có biểu hiện như thế nào?
Rất nhiều người hiểu chưa đúng về vấn đề này. Theo các chuyên gia, cường giáp không phải là một bệnh riêng biệt, đây là một hội chứng. Nghĩa là có nhiều bệnh lý có thể gây ra tình trạng cường giáp, đặc biệt nhất có thể kể đến bệnh Basedow.
Một số triệu chứng thường gặp của tình trạng cường giáp:
Thường xuyên có cảm giác hồi hộp, tim đập nhanh và đôi khi đau tức ngực và rất khó thở.
Chịu nóng kém: Những bệnh nhân cường giáp thường có thân nhiệt cao hơn người bình thường do mức chuyển hóa cơ bản cao. Chính vì thế, họ thường chịu nóng kém và sợ những nơi có thời tiết nóng bức.
Run tay: Đây được cho là một trong những triệu chứng nổi bật của tình trạng cường giáp. Phần lớn, bệnh nhân sẽ gặp phải hiện tượng mất kiểm soát, run tay với biên độ nhỏ và tần số nhanh.
Cổ to: Triệu chứng Bệnh cường giáp này được cho là dễ nhận biết nhất. Vùng cổ bệnh nhân có biểu hiện lạ đó là nơi chứa tuyến giáp trước cổ bị phình to do tuyến giáp bị phì đại.
Sụt cân không rõ nguyên nhân: Nếu không áp dụng bất cứ chế độ giảm cân nào, thậm chí là ăn nhiều hơn bình thường, nhưng trọng lượng cơ thể vẫn bị giảm chính là một biểu hiện của bệnh. Đặc biệt, nhiều trường hợp còn bị giảm cân nhiều đến mức đáng ngại chỉ trong vòng một tháng.
Tiêu chảy: Đây là biểu hiện của nhiều loại bệnh lý khác nhau. Nhưng nếu gặp phải tình trạng tiêu chảy, bạn cũng nên cẩn trọng về tình trạng cường giáp. Người mắc bệnh này nhu động ruột tăng thường xuyên và có thể gây ra hiện tượng tiêu chảy.
Ra mồ hôi nhiều bất thường: Khi không vận động mạnh, lao động nặng, hoặc thậm chí ngồi yên một chỗ, người mắc bệnh cường giáp vẫn bị ra nhiều mồ hôi. Nếu bạn có biểu hiện này cần kiểm tra chức năng tuyến giáp càng sớm càng tốt.
Rối loạn giấc ngủ: Thường xuyên bị khó ngủ hoặc ngủ không yên giấc, ngủ không sâu và giấc ngủ ngắn hơn bình thường cũng được cho là một biểu hiện của bệnh hội chứng cường giáp.
Hay mệt và dễ nổi nóng: Bệnh nhân cường giáp thường mệt mỏi và không muốn vận động nhiều, kèm theo đó là những bất thường về tâm lý như dễ nổi nóng, thường xuyên lo lắng, suy nghĩ tiêu cực, thay đổi tính tình.
2. Phương pháp điều trị bệnh cường giáp
Cường giáp không khó điều trị, nếu bạn lắng nghe cơ thể và thăm khám để phát hiện bệnh kịp thời thì hiệu quả điều trị bệnh sẽ rất cao. Một số phương pháp có thể áp dụng để chẩn đoán bệnh như xét nghiệm định lượng TSH, FT3, FT4. Bên cạnh đó là một số chỉ định bổ sung để đánh giá kích thước tuyến giáp như siêu âm tuyến giáp và siêu âm doppler tuyến giáp.
Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để điều trị cường giáp có thể kể đến là nội khoa. Nghĩa là người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng một số loại thuốc để chữa trị bệnh.
Thông thường bệnh nhân sẽ được sử dụng một số loại thuốc kháng giáp tổng hợp. Tùy vào mức độ bệnh và thể trạng của bệnh nhân, bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc ức chế beta giao cảm hoặc thậm chí là thuốc an thần,…
Thời gian điều trị bệnh cường giáp thường xác định lâu dài và liên tục, nhiều trường hợp có thể kéo dài từ 12 - 18 tháng. Điều này phụ thuộc vào phác đồ điều trị của bác sĩ. Khoảng 4 tuần sau khi sử dụng thuốc, cơ thể người bệnh sẽ có những cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân tuyệt đối không được bỏ thuốc giữa chừng dù những triệu chứng đã bắt đầu thuyên giảm.
Với một số trường hợp, vùng cổ sưng to gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc tình trạng bệnh tái phát nhiều lần, các bác sĩ sẽ có thể áp dụng phương pháp phẫu thuật hoặc cho bệnh nhân sử dụng đồng vị Iod phóng xạ.
3. Điều trị bệnh cường giáp ở đâu tốt nhất?
Rối loạn tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Tình trạng cường giáp nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây ra biến chứng khó lường như biến chứng tim mạch, cơn bão giáp có thể đe dọa tính mạng người bệnh và tình trạng lồi mắt ác tính gây tổn thương giác mạc,…
Kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA được cho là kỹ thuật hiện đại nhất trong việc điều trị các khối u tuyến giáp với những ưu điểm như không để lại sẹo ngang vùng cổ, không biến chứng, bên cạnh đó, thời gian phục hồi nhanh, nhiều bệnh nhân có thể về ngay trong ngày,…
|
medlatec
| 936
|
Công dụng thuốc Saliment
Thuốc Saliment dùng bằng đường bôi ngoài da được chỉ định giảm đau trong đau các cơn đau cơ, đau khớp, viêm khớp, bong gân, trật khớp,... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Saliment qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Saliment
Thuốc Saliment bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da. Mỗi tuýp thuốc chứa thành phần chính là Menthol 2g và Methyl Salicylate 3g.Saliment được chỉ định trong giảm đau ở các trường hợp như đau lưng, đau cơ, mỏi cơ, cứng vai, đau dây thần kinh, bong gân, vết bầm, cứng cơ, đau sau khi luyện tập, chấn thương do chơi thể thao.
2. Cơ chế tác dụng
Methyl Salicylate: Hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau - kháng viêm không steroid, tác dụng kháng viêm tương tự như các Salicylate khác. Methyl salicylate tác dụng cho sức nóng mạnh, làm giãn mạch máu gần kề mặt da, từ đó giúp các hoạt chất dễ thấm qua da, giảm ngay các cơn đau liên quan đến viêm khớp, thấp khớp, đau lưng, viêm mô xơ, bong gân, đau cơ.Menthol: Dùng đường bôi ngoài da có tác dụng kích thích tiếp nhận lạnh, ức chế thần kinh tiếp nhận đau. Cảm giác lạnh ban đầu khi dùng thuốc sau đó sẽ nhanh chóng chuyển sang cảm giác nóng.
3. Liều dùng của thuốc Saliment
Công dụng thuốc Saliment trong điều trị giảm đau tại chỗ, liều dùng khuyến cáo của thuốc là thoa một lượng nhỏ kem lên vị trí đau, xoa bóp nhẹ nhàng để thuốc hấp thu tốt vào da. Tần suất bôi thuốc khoảng 3 - 4 lần/ ngày.Saliment thuộc nhóm thuốc không kê đơn, tuy nhiên liều thuốc sử dụng nên được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh.
4. Tác dụng phụ của thuốc Saliment
Thuốc Saliment có thể gây ra một số tác dụng phụ như viêm da dị ứng, kích ứng vùng da bôi thuốc,... Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng phụ khi điều trị bằng thuốc Saliment.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Saliment
Chống chỉ định sử dụng thuốc Saliment trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Saliment;Chống chỉ định bôi thuốc xung quanh niêm mạc mắt, vùng da kích ứng hoặc vết thương hở.Thận trọng khi sử dụng thuốc Saliment trong những trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mỹ phẩm như nhiễm độc da, sẩn ngứa;Saliment là thuốc dùng bằng đường bôi ngoài, không được dùng để uống;Không băng kín vùng da sau khi bôi thuốc;Trường hợp thuốc dính vào mắt cần rửa sạch lại ngay bằng nước ấm;Đối với trẻ em việc sử dụng thuốc Saliment cần được giám sát bởi cha mẹ;Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú: Thuốc Saliment dùng được cho các đối tượng này.
6. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Saliment, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Saliment.
|
vinmec
| 557
|
Công dụng thuốc Danalax
Danalax có hoạt chất chính là Bisacodyl có tác dụng nhuận tràng. Thuốc được dùng để điều trị táo bón hoặc làm sạch đại tràng trước khi làm thủ thuật hoặc phẫu thuật. Bài viết sẽ cung cấp các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Danalax.
1. Danalax là thuốc gì?
Danalax có hoạt chất chính là Bisacodyl, 1 dẫn chất của Diphenylmethan, có tác dụng nhuận tràng kích thích dùng và được dùng để điều trị ngắn ngày táo bón hoặc làm sạch đại tràng trước khi làm thủ thuật hoặc phẫu thuật. Bisacodyl có công dụng kích thích đám rối thần kinh trong ruột (chủ yếu ở đại tràng) nên tác dụng trực tiếp lên cơ trơn ruột, làm tăng nhu động đại tràng và giảm táo bón. Bên cạnh đó, thuốc cũng giúp làm tăng chất điện giải và dịch trong đại tràng, gây nhuận tràng. Bisacodyl được hấp thu rất ít khi dùng đường uống. Sau khi uống, Bisacodyl bắt đầu tác dụng trong vòng 6 - 10 giờ.2. Công dụng của thuốc Danalax. Thuốc Danalax được chỉ định trong điều trị táo bón (vô căn, do dùng thuốc hoặc do hội chứng đại tràng kích thích), làm sạch ruột trước và sau phẫu thuật hoặc chuẩn bị đại tràng trước khi chụp X-quang.Thuốc Danalax chống chỉ định ở những bệnh nhân có các bệnh cấp tính ngoại khoa trong ổ bụng, tắc ruột, viêm ruột thừa, chảy máu trực tràng, viêm ruột cấp (viêm loét đại - trực tràng, bệnh Crohn) và mất nước nặng.3. Liều dùng của thuốc Danalax. Danalax được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh không được nhai thuốc Danalax trước khi uốngĐiều trị táo bón:Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: Khuyến cáo uống 1 liều duy nhất 5 - 10mg (có thể tăng tới 15mg) vào buổi tối.Chuẩn bị đại tràng trước khi chụp X- quang hoặc phẫu thuật:Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: Khuyến cáo uống 10 - 20mg vào buổi tối trước ngày làm thủ thuật. Sau đó 1 viên đạn trực tràng 10mg vào buổi sáng hôm sau, trước khi chụp hoặc phẫu thuật.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Danalax là gì?
Bệnh nhân sử dụng thuốc Danalax có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Thường gặp:Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.Nội tiết và chuyển hóa: Mất nước và rối loạn cân bằng điện giải.Ít gặp:Dùng thuốc Danalax dài ngày có thể làm đại tràng mất trương lực. Giảm kali huyết và giảm calci huyết.Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ khi gặp phải những tác dụng phụ bất thường. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Danalax Viên bao phim Danalax được sản xuất để chỉ tan rã ở ruột, do đó không được nhai thuốc trước khi uống. Người bệnh cần sử dụng các thuốc kháng acid và sữa cách xa thuốc Danalax ít nhất 1 giờ.Dùng thuốc Danalax dài ngày có thể dẫn đến lệ thuộc thuốc, mất trương lực đại tràng, rối loạn nước và chất điện giải. Vì vậy, cần tránh dùng các thuốc nhuận tràng kéo dài trên 1 tuần, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.Nên tránh sử dụng các thuốc nhuận tràng kích thích ở trẻ em dưới 6 - 10 tuổi.Thời kỳ mang thai: Hiện nay chưa có đủ dữ liệu về sử dụng thuốc Danalax ở phụ nữ mang thai. Trong lâm sàng, chưa có dữ liệu đầy đủ để đánh giá Danalax có gây dị dạng hoặc độc cho thai hay không. Do đó, không nên dùng thuốc Danalax cho phụ nữ mang thai. Nếu bắt buộc dùng thì phải theo dõi cẩn thận.Thời kỳ cho con bú: Thuốc Danalax qua sữa với một lượng nhỏ. Do vậy, phải rất thận trọng khi dùng thuốc ở người mẹ đang cho con bú.Quá liều và xử trí: Hiếm khi gặp các trường hợp quá liều thuốc Danalax. Triệu chứng quá liều Danalax bao gồm đau bụng, có thể kèm với dấu hiệu mất nước, đặc biệt là ở người cao tuổi và trẻ em. Bệnh nhân cũng có thể bị yếu cơ, nhiễm toan chuyển hóa và giảm kali huyết. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ động thuốc Danalax. Cách xử trí là rửa dạ dày, duy trì bù nước và theo dõi kali huyết. Các thuốc chống co thắt có thể có giá trị trong trường hợp này. Đặc biệt chú ý cân bằng dịch ở người cao tuổi và trẻ nhỏ.
6. Tương tác thuốc
Sử dụng đồng thời Danalax với một số thuốc khác có thể gây tương tác, ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính. Sau đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng thuốc Danalax:Tránh phối hợp Danalax với các thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh như: Amiodaron, Bepridil, Bretylium, Disopyramid, Erythromycin tiêm tĩnh mạch, Pentamidin, Quinidin, Sparfloxacin, Sotalol và Terfenadin. Vì có nguy cơ làm tăng nguy cơ gây rối loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh.Glycosid: Thận trọng khi phối hợp Danalax với các glycosid tim vì nguy cơ giảm kali huyết dễ làm tăng tác dụng độc của glycosid tim. Phải theo dõi kali huyết và làm điện tâm đồ nếu cần.Các thuốc gây hạ kali huyết như thuốc lợi tiểu, Amphotericin tiêm tĩnh mạch, Corticoid toàn thân có thể gây tác dụng cộng hiệp làm tăng nguy cơ giảm kali huyết.Dùng phối hợp Danalax với các thuốc kháng acid, các thuốc đối kháng thụ thể H2 như Cimetidin, Famotidin, Ranitidin và sữa trong vòng 1 giờ sẽ làm cho dạ dày và tá tràng bị kích ứng do thuốc bị tan quá nhanh. Do vậy, nên dùng các thuốc trên cách nhau ít nhất 1 giờ.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Danalax, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Danalax điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 1,046
|
Mọi vấn đề cần biết về dây thần kinh phế vị
Dây thần kinh phế vị là một trong 12 dây thần kinh sọ não. Đây là dây thần kinh chi phối trực tiếp đến vận động và cảm giác ở vùng cổ, ngực và bụng. Vì thế, nếu dây thần kinh này bị ảnh hưởng thì sẽ tác động lớn đến sức khoẻ.
1. Dây thần kinh phế vị là gì?
Dây thần kinh phế vị (dây thần kinh số X), là dây thần kinh đảm nhận trách nhiệm chính đối với hệ thần kinh phó giao cảm. Đây là dây thần kinh phức có cấu trúc tạp nhất so với các dây thần kinh còn lại của cơ thể. Cái tên thần kinh phế vị xuất phát từ vị trí bắt nguồn của dây thần kinh này: thân não. Từ đây, các sợi thần kinh sẽ lan đến cổ họng và nhiều phần của cơ thể. Các tín hiệu thần kinh sẽ thông qua dây thần kinh phế vị để truyền qua lại não bộ với các phần của cơ thể và bộ não.
Hiểu đơn giản thì dây thần kinh phế vị có vai trò kết nối não bộ với mọi bộ phận trong cơ thể được bắt nguồn thân não.2. Giải phẫu dây thần kinh phế vị
Có thể xem thần kinh phế vị là dây thần kinh hỗn hợp đảm nhận chức năng chính là cảm giác và vận động cho các cơ quan từ vùng cổ đến bụng:- Tại bụng: có 10% dây thần kinh phế vị đi vào gan, 30% đi tới các tạng khác, 60% còn lại đi tới dạ dày. - Tại ngực: có 2 dây thần kinh phế vị trái và phải nằm hai bên thực quản. Tại dạ dày, dây thần kinh phế vị trái sẽ chạy ra phía trước còn dây thần kinh phế vị phải sẽ chạy ra sau thực quản.2.1. Dây thần kinh phế vị trước
Dây thần kinh phế vị trước đi qua lỗ thực quản, dính với thực quản bởi lá phúc mạc. Dây thần kinh phế vị sau nằm ngoài phúc mạc và dễ bị tách ra khỏi thực quản. Dây thần kinh phế vị trước có 3 nhánh:- Nhánh gan: tách từ bờ phải của dây thần kinh phế vị trước, xuất phát từ tâm vị mạc nối nhỏ đi đến rốn gan. Trước khi đi đến gan, các dây thần kinh phế vị trước sẽ tách thành các sợi nhỏ đảm nhận nhiệm vụ chi phối môn vị, cuối hang vị và tá tràng. - Nhánh tâm phình vị trước: tách từ bờ trái của dây thần kinh phế vị trước ở thực quản bụng hoặc từ trên cao qua đi qua lỗ thực quản. - Nhánh thần kinh chính trước: là phần cuối của dây thần kinh phế vị trước, đi đến góc bờ cong nhỏ sẽ tách thành chùm. Trên cùng của nhánh này có một nhánh chạy ngược lên trên nên dễ bị bỏ sót khi phẫu thuật cắt dây thần kinh phế vị.2.2. Dây thần kinh phế vị sau
Hầu hết dây thần kinh phế vị sau đi qua lỗ cơ hoành bằng một sợi, bao gồm nhiều nhánh:- Nhánh tạng: tách từ bờ phải đi vào đám rối dương. Nhánh này cùng với nhánh chính sau của dây thần kinh phế vị trước và liềm động mạch vành vị để tạo thành tam giác Jackson. - Nhánh thần kinh chính sau: đây chính là đoạn cuối dây thần kinh phế vị sau, cùng hướng chạy với nhánh chính trước và phần tận cùng ở mặt sau thân vị bằng với các nhánh hình chân ngỗng.3. Vai trò quan trọng của dây thần kinh phế vịĐối với các bộ phận của cơ thể, dây thần kinh phế vị chính là dây thần kinh phó giao cảm chi phối đến cảm giác và vận động của toàn bộ vùng từ cổ xuống bụng. Vì thế, các cơ quan nội tạng thuộc phần từ cổ xuống bụng sẽ chịu sự chi phối của dây thần kinh phế vị. Cụ thể:- Tại gan: dây thần kinh phế vị chi phối hoạt động của tá tràng, môn vị và cuối hang vị. - Tại nhánh tâm phình vị trước: dây thần kinh phế vị chi phối hoạt động của vùng bụng- Tại nhánh tạng: dây thần kinh phế vị phối hợp cùng nhánh thần kinh chính sau và động mạch vành để điều phối hoạt động của các tạng khác.4. Bệnh viêm dây thần kinh phế vị4.1. Nguyên nhân
Viêm dây thần kinh phế vị là kết quả từ di chứng phẫu thuật vùng cổ, ngực và bụng. Đây cũng là lý do khiến cho khi mắc các bệnh về dạ dày, tá tràng, sẽ có một số bệnh nhân được bác sĩ chỉ định cắt dây thần kinh phế vị.4.2. Điều trị
Bất cứ độ tuổi nào cũng có nguy cơ bị viêm dây thần kinh phế vị nhưng nguy cơ cao hơn là nhóm bệnh nhân đã từng phẫu thuật từ vùng cổ xuống bụng. Nếu được phát hiện sớm và thực hiện điều trị đúng phác đồ, bệnh viêm dây thần kinh phế vị có thể chữa khỏi hoàn toàn. - Điều trị thần kinh cột sống
Phương pháp điều trị này là dạng vật lý trị liệu tác động trực tiếp vào khớp xương cột sống cổ cùng các dây thần kinh lân cận để giảm áp lực cho dây thần kinh phế vị. Nhờ đó mà các mô của cơ thể được phục hồi tự nhiên, tình trạng viêm nhiễm giảm dần và tránh được nguy cơ rối loạn dây thần kinh phế vị. - Dùng thuốc
|
medlatec
| 951
|
Thực phẩm tốt cho gan , quả óc chó, tỏi, bắp cải, trà xanh
Táo, nho, chanh, nghệ, quả óc chó, tỏi, bắp cải, trà xanh, dầu ô liu… là những thực phẩm tốt cho gan.
Táo
Táo chứa một lượng lớn pectin và các thành phần hóa chất khác, giúp đỡ gan nhanh chóng làm sạch và loại bỏ chất thải độc hại không mong muốn ra khỏi hệ tiêu hóa.
Quả óc chó
Quả óc chó có tác dụng đặc biệt giúp loại bỏ các amoniac có hại từ hệ tiêu hóa. Loại quả này chứa một lượng arginine cao – một axit amin hỗ trợ loại bỏ độc tố. Quả óc chó cũng chứa axit béo omega- 3 và glutathione rất hữu ích trong việc giúp đỡ gan hoạt động hiệu quả.
Tỏi
Tỏi chứa một lượng lớn allicin và selen – các hợp chất tự nhiên giúp gan làm sạch hệ thống một cách tự nhiên và loại bỏ độc tố không mong muốn.
Chanh
Chanh chứa vitamin C hỗ trợ quá trình làm sạch gan. Nước chanh đặc biệt là giúp kích thích gan để hoạt động trơn tru và hiệu quả hơn.
Dầu ô liu
Rau có màu xanh đậm
Các loại rau lá xanh là tác nhân làm sạch gan tự nhiên rất mạnh mẽ.
Nghệ
Nghệ giúp gan loại bỏ các chất độc hại từ hệ tiêu hóa bằng cách hỗ trợ enzyme thực hiện chức năng này.
Cải bắp
Bắp cải chứa các enzyme cần thiết giúp giải độc gan và làm sạch đường tiêu hóa. Các loại khác như rau xà lách, súp lơ trắng và súp lơ xanh cũng chứa các loại enzyme tương tự.
Trà xanh
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa gọi là catechin thực vật, rất hữu ích cho gan.
…
|
thucuc
| 305
|
Thời điểm quan hệ tình dục sau đặt vòng tránh thai
“Đặt vòng tránh thai bao lâu thì quan hệ được” là thắc mắc thường gặp của các cặp vợ chồng. Cùng đi tìm lời giải đáp cho vấn đề này qua những thông tin cần biết về việc sử dụng vòng tránh thai trong bài viết sau.
1. Đặt vòng tránh thai là gì?
2. Đặt vòng ngừa thai bao lâu thì quan hệ được?
Lưu ý trong vòng 1 – 3 ngày sau khi đặt vòng, chị em cần nghỉ ngơi, hoạt động nhẹ nhàng để vòng tránh thai không bị sai lệch, không để lại biến chứng. Bên cạnh đó chị em cần vệ sinh bộ phận sinh dục hàng ngày bằng nước sạch, uống thuốc đầy đủ theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Đặt vòng tránh thai bao lâu thì quan hệ được
Với câu hỏi “đặt vòng bao lâu thì quan hệ được”, theo các bác sĩ thì nên tuyệt đối kiêng quan hệ tình dục từ 7 – 10 ngày để vòng nằm ổn định trong tử cung. Việc đặt vòng không làm ảnh hưởng đến chất lượng đời sống tình dục.
3. Đặt vòng tránh thai có ảnh hưởng đến “cảm xúc” khi quan hệ vợ chồng không?
Dùng vòng tránh thai không ảnh hưởng đến quan hệ tình dục, bất kể vòng có nội tiết tố hay không. Hầu hết các loại vòng tránh thai đều được thiết kế mỏng và không gây mất ham muốn hoặc khoái cảm, vì vậy không ảnh hưởng đến “chuyện ấy”.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi quan hệ tình dục sau khi đặt vòng, có thể gây đau hoặc chảy máu. Nguyên nhân có thể là do vòng bị lệch hoặc đuôi vòng cứng và dài,… Trong những trường hợp này, nên đi khám sớm để bác sĩ chẩn đoán và điều chỉnh kịp thời.
4. Đặt vòng ngừa thai có tác dụng như thế nào?
Vòng tránh thai có tác dụng ngăn không cho tinh trùng gặp trứng cũng như ngăn trứng làm tổ trong tử cung để phát triển thành bào thai, nhưng không ảnh hưởng tới quá trình giao hợp. Lợi ích của vòng tránh thai là có hiệu quả tránh thai với tỷ lệ 95-97%, có thể đạt được ngay sau khi đặt vòng và kéo dài 5 năm.
Hiện nay có nhiều loại vòng tránh thai khác nhau như vòng chứa progestin levonorgestrel hoặc vòng bằng đồng. Vòng tránh thai có thể được sử dụng trong khoảng thời gian từ 3 đến 10 năm tùy thuộc vào loại vòng. Điều này có nghĩa là khi sử dụng vòng tránh thai, bạn không cần quá lo lắng về chi phí và vẫn có thể tin tưởng vào hiệu quả của nó.
Đặt vòng tránh thai có tác dụng ngăn không cho tinh trùng gặp trứng cũng như ngăn trứng làm tổ trong tử cung
Cơ chế hoạt động của vòng tránh thai phụ thuộc vào từng loại vòng:
– Vòng tránh thai bằng đồng: Vòng chứa các ion đồng sẽ được giải phóng vào tử cung, gây ra phản ứng viêm, làm trứng và tinh trùng gặp khó khăn. Ngoài ra, vòng cũng thay đổi chất nhầy trong tử cung, làm cho việc tinh trùng xâm nhập vào tử cung trở nên khó khăn. Loại vòng phổ biến là TCu380A.
– Vòng tránh thai chứa progesteron: Vòng ảnh hưởng đến sự phát triển của nội mạc tử cung, ngăn chặn sự làm tổ của thai. Loại vòng phổ biến là vòng Mirena. Phương pháp này có hiệu quả ngừa thai lên đến 99%.
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe, bạn nên đặt vòng trong khoảng thời gian từ 2-5 ngày sau khi hết kinh. Nếu bạn vừa sinh con, không nên đặt vòng vì tử cung còn yếu và nhạy cảm. Đối với người đã sinh tự nhiên, nên chờ khoảng 3 tháng sau khi sinh trước khi đặt vòng. Đối với người đã sinh mổ, cần chờ 6 tháng để vết mổ phục hồi trước khi đặt vòng. Đặt vòng quá sớm có thể gây nhiễm trùng.
5. Nên đặt vòng vào thời điểm nào?
Thời điểm đặt vòng ngừa thai tốt nhất là sau khi hết kinh nguyệt. Vì lúc này cổ tử cung còn hé mở, vòng tránh thai được đưa vào tử cung dễ dàng hơn. Đồng thời ra máu và đau ít hơn, làm cho người đặt đỡ lo lắng hơn.
Với phụ nữ sinh thường, thời điểm đặt là sau 6 tuần, đây là giai đoạn hậu sản. Phụ nữ sinh mổ nên đặt vòng muộn hơn một chút, sau 3 tháng trở lên mới đi đặt vòng vì lúc đó toàn bộ tử cung đã lành hẳn, các sợi chỉ khâu cũng hòa tan vào trong cơ tử cung.
Còn những người sau khi hút thai, sau khi uống thuốc bỏ thai, sau khi sảy thai nên chờ đợi vào chu kì kinh đầu tiên rồi mới sử dụng vòng tránh thai.
6. Vòng tránh thai được đặt như thế nào?
Bác sĩ sẽ tiến hành khám phụ khoa trước để đảm bảo người đặt không bị viêm nhiễm phụ khoa vì thủ thuật đặt vòng sẽ tạo điều kiện cho vi trùng xâm nhập sâu bên trong. Do đó nếu đang bị viêm nhiễm, đặt vòng gây nhiễm trùng nặng hơn vùng chậu, gây viêm dính vòi trứng, dẫn đến vô sinh sau này.
Chị em nên đến bệnh viện để được tư vấn thủ thuật đặt vòng ngừa thai cho phụ nữ
Vòng được gấp lại và cho vào một cái ống cũng bằng chất dẻo rất nhỏ, chỉ bằng đường kính que diêm, đưa vào cổ tử cung. Ống có piston và sau đó bác sĩ ấn vào đẩy vòng vào tận hóc tử cung. Vòng mở ra. Bác sĩ rút ống và cắt sợi dây để chừa khoảng 5cm bên ngoài cổ tử cung.
7. Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng vòng tránh thai là?
Các tác dụng phụ có thể gặp khi đặt vòng tránh thai là bị rong kinh, ra máu nhiều hơn và đau bụng. Khí hư cũng ra nhiều hơn. Một số người còn cảm thấy hơi bị chuột rút sau khi đặt vòng.
Nên tới gặp bác sĩ ngay khi có các dấu hiệu sau:
– Dây vòng bị rơi hoặc bị tuột vòng hoặc mất vòng.
– Đau sau khi quan hệ tình dục.
– Máu kinh ra quá nhiều và kéo dài.
– Khí hư có mùi khó chịu.
– Chậm kinh hoặc nghi ngờ có thai.
– Bị sốt hơn 38 độ C.
|
thucuc
| 1,132
|
Sau ăn bao lâu có thể chạy bộ và một số món ăn nhẹ trước bữa tập
Sau ăn bao lâu có thể chạy bộ là câu hỏi được nhiều người quan tâm, bởi họ muốn vận động để làm tiêu bớt năng lượng vừa mới được bổ sung thông qua thức ăn. Tuy nhiên, việc chạy bộ sau ăn là nguyên nhân gây hại cho dạ dày, được khuyến cáo không nên thực hiện. Sau ăn nghỉ ngơi một thời gian trước khi chạy bộ sẽ giúp bạn tránh được những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
1. Bởi khi chúng ta ăn, lượng máu sẽ tập trung chủ yếu ở hệ tiêu hóa và cơ thể bắt đầu làm việc. Thế nhưng, nếu chạy ngay sau ăn, máu sẽ phải thực hiện nhiệm vụ vận chuyển oxy và các chất dinh dưỡng đến cơ bắp, dó đó lượng máu cần cho quá trình tiêu hóa không có đủ. Từ đó, các cơ quan của hệ tiêu hóa không được hoạt động trơn tru, là nguyên nhân gây nên cảm giác buồn nôn, xóc bụng, thậm chí là rơi vào tình trạng tiêu chảy.
Tùy thuộc vào loại thực phẩm, khả năng tiêu hóa mà người chạy bộ cần có thời gian nghỉ ngơi từ 1 - 3 giờ sau ăn mới có thể bắt đầu tập luyện.
Đối với bữa ăn thông thường
Với các bữa ăn chính trong ngày, người chạy bộ cần được nghỉ ngơi khoảng 2 giờ trước khi thực hiện tập luyện. Tùy thuộc vào nhu cầu tập luyện của bạn mà buổi tập có thể diễn ra vào sáng, trưa hoặc chiều tối. Tuy nhiên, cần có sự tuân thủ đủ thời gian giãn cách sau bữa ăn chính.
Đối với những bữa ăn chính, nhu cầu về lượng chất của chúng ta tăng lên, cơ thể cần tối thiểug 2 giờ để có thể tiêu hóa được toàn bộ lượng thức ăn đó. Trường hợp bạn không tuân thủ thời gian này, vận động sau 30 phút hoặc 1 giờ sau ăn, dạ dày vẫn còn lại một lượng khá lớn thức ăn chưa tiêu hóa được. Lúc này chạy bộ bạn chạy sẽ cảm thấy buồn nôn hoặc bị đau hai bên bụng. Với những bữa chính sử dụng thức ăn nhiều dầu mỡ như các món chiên, xào thì bạn cần nghỉ ngơi dài hơn. Bởi loại thức ăn này rất khó tiêu và dạ dày nhỏ của bạn cần nhiều thời gian hơn để làm việc.
Đối với bữa ăn nhẹ
Với những bữa ăn nhẹ trong ngày như cháo, bún, phở,… thì bạn có thể chạy bộ sau 1 giờ. Đây là những thực phẩm được coi là dễ tiêu hóa hơn, tuy nhiên nó nhanh gây cảm giác đói, bạn cần lưu ý vận động với chế độ và thời lượng hợp lý, tránh để mất nhiều năng lượng, đảm bảo cơ thể được nghỉ ngơi đúng lúc.
Một điểm cần lưu ý là mặc dù những bữa ăn nhẹ thì tiêu hóa nhanh hơn nhưng nếu bạn ăn quá nhiều, quá no thì 1 giờ đồng hồ là khoảng thời gian không đủ để tiêu hết. Chính vì thế, hãy cố gắng kiềm chế lượng thức ăn nạp vào cơ thể, để dạ dày của bạn được thoải mái nhất trước khi chạy.
2. Gợi ý các món ăn nhẹ cho người chạy bộ
Bữa ăn nhẹ là giải pháp hữu hiệu giúp bạn có thể có đủ nguồn năng lượng cần thiết cho quá trình vận động. Để có thể đạt được sự an toàn nhất, các thực phẩm ăn nhẹ được chia ra theo từng khung giờ tập.
Buổi sáng
Chạy bộ vào sáng sớm thường khá gò bó về mặt thời gian, do đó bạn khó có thể ăn và nghỉ vài giờ mới tập luyện. Do đó, bạn có thể ăn nhẹ vào buổi sáng để có thời gian nghỉ ngơi và chạy bộ. Một số thức ăn vào buổi sáng bạn có thể tham khảo:
Bơ, bánh mì và chuối.
Sữa chua cùng với các loại trái cây.
Sinh tố rau củ.
Sử dụng bánh mì ngũ cốc.
Các loại cháo.
Buổi trưa
Bữa ăn nhẹ vào buổi trưa bao gồm:
Các loại hạt giàu dinh dưỡng.
Uống sinh tố.
Ngũ cốc hoặc bột yến mạch.
Tuy nhiên, nếu có dự định tập luyện vào buổi trưa bạn cần có một bữa sáng đầy đủ năng lượng, đồng thời bổ sung thêm bữa ăn nhẹ này trước 2 - 3 giờ chạy bộ.
Buổi chiều tối
Sau một ngày học tập, làm việc mệt mỏi. Nếu muốn chạy bộ vào thời gian này, bạn cần bổ sung thức ăn nhẹ để tránh kiệt sức:
Bánh quy.
Socola.
Bánh mì và đồ ăn kèm.
3. Một số lưu ý khi chạy bộ
Ngoài vấn đề sau ăn bao lâu có thể chạy bộ thì những tai nạn bạn có thể gặp phải khi vận động cũng là điều cần được quan tâm, bởi nó gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp tục cuộc chạy. Mỗi người cần có sự chuẩn bị, phòng tránh từ trước để giảm thiểu những ảnh hưởng xấu.
Chuột rút
Không chỉ riêng chạy bộ mà tất cả những sự vận động của cơ thể chúng ta cần được bù nước, để tránh tình trạng mất nước gây suy kiệt sức lực. Khi cơ thể mất quá nhiều nước trong quá trình tập luyện sẽ gây ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa, đi kèm với một số triệu chứng như: chuột rút, đầy hơi và đau bụng. Do đó, việc bổ sung nước từ khoảng 15 - 30 phút trong quá trình tập luyện sẽ đảm bảo cơ thể không bị xuống sức nhanh chóng.
Ngoài ra, nếu bạn đang có ý định chạy bộ vào mỗi buổi sáng thức dậy, hãy cân nhắc lượng chất xơ được bổ sung vào khẩu phần ăn của buổi tối hôm trước, để giảm tình trạng chuột rút.
Buồn nôn
Tình trạng buồn nôn có thể xảy đến với bạn nếu cơ thể vận động với tần suất cao, rơi vào trạng thái mệt mỏi. Lúc này, bạn cần bù nước kịp thời để giảm cảm giác buồn nôn. Đặc biệt, vào những ngày hè thời tiết khắc nghiệt, việc bổ sung nước càng trở nên quan trọng, giúp ngăn chặn tình trạng kiệt sức, buồn nôn hiệu quả. Nếu thấy xuất hiện cảm giác buồn nôn khi chạy bộ, hãy từ từ nghỉ chân, ăn thứ gì đó nhẹ để cung cấp thêm năng lượng. Sau khi cơ thể cảm thấy dễ chịu hơn và thời gian nghỉ ngơi đã đủ, bạn có thể tiếp tục chạy bộ.
|
medlatec
| 1,105
|
Có nên thông tắc tia sữa theo dân gian không? Ưu nhược điểm là gì?
Tắc tia sữa là tình trạng không xa lại gì với nhiều mẹ sau sinh em bé, nhiều bài thuốc điều trị theo dân gian theo đó cũng được lưu truyền rộng rãi đến tận ngày nay. Tuy nhiên, vẫn có nhiều mẹ hiện đại băn khoăn không biết có nên thông tắc tia sữa bằng thuốc dân gian không, và ưu nhược điểm của nó là gì. Bài viết này sẽ giúp mẹ giải đáp những thắc mắc đó.
1. Tại sao mẹ bị tắc tia sữa
Tắc tia sữa (hay tắc tuyến sữa) là hiện tượng hệ thống ống dẫn sữa bị tắc, sữa mẹ không thể chảy ra ngoài được. Cùng lúc đó, sữa vẫn liên tục được tiết ra khiến ngực mẹ trở lên căng cứng và to hơn bình thường, mức độ càng lúc càng to, nóng đỏ, đau nhức, khi sờ vào bầu vú mẹ cảm nhận được một hoặc nhiều điểm cứng,…
Khi bị tắc tia sữa ngực mẹ trở lên căng cứng, nóng đỏ, đau nhức, khi sờ vào cảm nhận được một hoặc nhiều điểm cứng,…
Nguyên nhân dẫn tình trạng tắc tia sữa:
– Mẹ vừa mới sinh con, bầu ngực chứa nhiều sữa nhưng sữa không thể chảy ra ngoài (có thể là do lượng sữa non vốn đặc hơn sữa trưởng thành đã đông kết và chặn lối ra) dẫn đến tắc tia sữa.
– Sữa mẹ còn thừa nhiều trong bầu ngực do em bé không bú hết và mẹ cũng quên hút sữa đó ra dẫn đến tình trạng tắc nghẽn.
– Ngực mẹ chịu áp lực do mặc áo chật, do bị một vật nặng chèn ép hoặc do mẹ nằm sấp khi ngủ,… cũng có thể là nguyên nhân.
– Mẹ không cho bú thường xuyên: sữa ở trong cơ thể từ 5 tiếng đến 1 ngày có thể gây tình trạng tắc tia sữa.
– Mẹ bị căng thẳng, stress làm chậm quá trình sản sinh hormone oxytocin (hormone kích thích vú tiết sữa).
– Cho bé bú không đúng cách.
2. Mẹ có nên thông tắc sữa bằng thuốc dân gian không?
Nhiều mẹ băn khoăn không biết có nên thông tắc tia sữa bằng thuốc dân gian không, câu trả lời là mẹ có thể xem xét và áp dụng khi xuất hiện các triệu chứng tắc tia sữa nhẹ vì chúng khá lành tính, an toàn và rất tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên việc áp dụng các bài thuốc dân gian có thể có hiệu quả đối với một số người, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này và cơ địa cá nhân. Trước khi sử dụng mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Có nên thông tắc tia sữa bằng thuốc dân gian không là câu hỏi nhiều mẹ băn khoăn
Các thuốc dân gian chữa tắc tia sữa tại nhà:
– Lá bồ công anh: Sử dụng lá bồ công anh khô hoặc lá tươi rửa sạch và đem đun sôi là có thể sử dụng được. Để đạt được hiệu quả cao nhất mẹ nên áp dụng thêm các phương pháp massage.
– Lá đinh lăng: vừa ngọt vừa đắng, có tác dụng tăng cường sức khỏe, bồi bổ khí huyết và giúp sữa của mẹ thơm mát hơn. Mẹ có thể dùng lá để nấu canh, làm rau ăn, hoặc đun sôi lấy nước uống đều có hiệu quả. Khi uống lá đinh lăng nóng tác dụng điều trị mang lại sẽ tốt hơn.
Lá đinh lăng vừa chữa tắc sữa, vừa giúp sữa thơm mát hơn và tăng cường sức khỏe
– Lá mít: mẹ đun nước để uống, hoặc lấy lá hơ nóng và đắp lên bầu ngực kết hợp với massage sẽ giúp điều trị tắc tia sữa rất hiệu quả.
– Lá bắp cải/lá đu đủ non: lấy lá bắp cải/lá đu đủ hơ nóng và đắp lên toàn bộ phần bầu ngực, vừa đắp vừa massage, làm liên tục 2 lần/ngày để mang lại hiệu quả cao nhất.
3. Ưu nhược điểm chữa tắc tia sữa theo dân gian là gì?
Ưu điểm:
Như đã chia sẻ, phương pháp dân gian có ưu điểm là an toàn và lành tính. Tuy nhiên, cần lưu ý thực hiện đúng và đủ, không nên lạm dụng để phòng tránh các nguy hiểm khác có thể xảy ra.
Nhược điểm chữa tắc tia sữa bằng phương pháp dân gian:
– Lá cây chứa nhiều lông tơ nhỏ có thể gây kích ứng cho da.
– Nếu lá không được vệ sinh tốt, bị nhiễm bẩn hoặc chứa hóa chất thì sẽ rất nguy hại nếu mẹ đắp hoặc uống.
– Áp dụng sai cách dẫn đến hiệu quả không rõ ràng.
– Kết hợp xoa bóp, massage quá mạnh làm tổn thương các mô dẫn tới tình trạng nặng hơn.
– Đắp lá quá bỏng dẫn đến viêm da,…
|
thucuc
| 852
|
Bác sĩ hướng dẫn cho bạn cách uống vitamin A đúng cách
Vitamin A là một trong những loại vitamin rất quan trọng đối với sức khỏe của con người. Mặc dù vậy, không phải ai cũng biết rõ tác dụng, cách bổ sung cho cơ thể sao cho hợp lý. Bài viết sau sẽ giúp bạn tìm được cách uống vitamin A đúng cách, hiệu quả.
1. Vitamin A là gì?
Trước khi biết cách uống vitamin A đúng cách, hãy cùng tìm hiểu một số thông tin chính về loại vitamin này. Theo đó, đây là một dạng vitamin tan trong dầu, được tồn tại chủ yếu dưới hai dạng: vitamin A thành hình (dạng hoạt động, có thể dùng ngay, không cần biến đổi) và tiền chất vitamin A (có màu cam hoặc vàng, thường tồn tại trong thực vật và khi đi vào cơ thể, chúng sẽ trải qua quá trình chuyển hóa để tạo nên dạng hoạt động của vitamin A). Vitamin A thành hình gồm các dạng như retinol, retinal, retinoic acid còn tiền chất vitamin A thường là beta - cryptoxanthin, alpha - carotene, beta - carotene. Vitamin A có thể được hấp thu vào cơ thể con người một cách trực tiếp hoặc thông qua quá trình tiêu thụ thức ăn. Chúng có đặc tính tan trong dầu, rất quan trọng đối với thị giác, biểu mô và sự tăng trưởng, phát triển nói chung. Chính vì vậy, thiếu vitamin A có thể dẫn tới một số vấn đề, chẳng hạn: Quáng gà. Dễ bị nhiễm khuẩn. Khô da. Chậm phát triển đối với trẻ em. Một số vấn đề về sinh sản. Vitamin A có thể được tìm thấy trong các nguồn chủ yếu sau:Từ thực phẩm
Có thể nói, bổ sung vitamin A qua thực phẩm là cách đạt tới độ an toàn và hiệu quả cao. Một số thực phẩm sau chứa lượng vitamin A rất dồi dào: cá, sữa, gan, thịt gia cầm, các chế phẩm từ sữa, các loại rau củ đậm màu như: cà rốt, bí đao, xà lách, cà chua, dưa hấu,... Thuốc hoặc các loại thực phẩm chức năngĐây là nguồn bổ sung vitamin A cần có sự chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ, thường có hai dạng: viên uống và qua đường tiêm.2. Nhu cầu về vitamin A theo độ tuổi được tính như thế nào?
Biết được những nhu cầu khác nhau về vitamin A theo độ tuổi, bạn có thể xác định được cách uống vitamin A đúng cách. Theo đó, mức độ cần thiết về lượng vitamin A theo tuổi là: Từ 1 - 3 tuổi: khoảng 1000 IU/ngày. 4 - 8 tuổi: 1300 IU/ngày. 9 - 13 tuổi: 2000 IU/ngày. từ 14 tuổi trở lên: với nam giới, khoảng 3000 IU/ngày, nữ giới là 2300 IU/ngày. Đặc biệt, đối với những trường hợp sau đây thì được khuyến nghị bổ sung thêm lượng vitamin A cho cơ thể: Những người thiếu vitamin A: có thể gặp ở những đối tượng bị mắc bệnh đái tháo đường, u xơ năng hoặc suy dinh dưỡng,... đối với trẻ em, trẻ thiếu vitamin A có thể trở nên gầy gò, còi cọc. Người bị bạch sản niêm vùng miệng: theo các nghiên cứu được đưa ra, vitamin A mang lại tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh này. Phụ nữ mang thai và sau sinh: việc bổ sung vitamin A không chỉ có tác dụng tốt đối với thai nhi mà cũng mang lại nhiều hiệu quả cho thai phụ. Theo đó, uống vitamin A có thể phòng tránh quáng gà, bệnh lý liên quan tới võng mạch, hạn chế tiêu chảy sau sinh với người dinh dưỡng kém, giảm tỷ lệ tử vong thai sản. Hạn chế nguy cơ ung thư cổ tử cung: một số nghiên cứu đã cho thấy khi uống vitamin A liều cao, có sự kết hợp của cả hai dạng là carotene và retinol có thể giảm được nguy cơ ung thư cổ tử cung cho phụ nữ.3. Cách uống vitamin A đúng cách
Một câu hỏi được đặt ra là cụ thể cách uống vitamin A đúng cách như thế nào? Theo đó, khi muốn bổ sung vitamin A qua đường uống, bạn cần lưu ý:Về thời điểm uống
Viên vitamin A có thể được uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không ảnh hưởng tới tác dụng hoặc hiệu quả hấp thu của cơ thể. Liều lượng vitamin AĐối với các độ tuổi khác nhau, liều lượng vitamin A cũng khác nhau. Cụ thể là: Đối với người lớn là nam giới: khoảng 900 microgam (mcg) mỗi ngày. Với người lớn là nữ giới: khoảng 700 microgam (mcg) mỗi ngày. Với những người đang trong tình trạng thiếu hụt vitamin A do mang thai, cho con bú, mắc bệnh đường ruột hoặc bị suy giảm miễn dịch: liều khuyến cáo sẽ cao hơn thông thường. Đối với trẻ em cần phòng bệnh thiếu vitamin A: Nên uống theo đợt từ 1 - 2 tuần, trong đó mỗi ngày khoảng 5000 IU. Đối với trẻ em cần điều trị thiếu vitamin A: nên uống một đợt kéo dài từ 1 - 2 tuần với liều lượng khoảng 15000 IU/ngày. Hiện nay, nhà nước thường tổ chức mỗi năm 2 đợt uống vitamin A cho trẻ vào thời gian tháng 6 và tháng 12. Theo đó, những trẻ dưới 6 tháng không được bú mẹ và trẻ dưới 5 tuổi có nguy cơ thiếu vitamin A cần được bổ sung với lượng cụ thể: Trẻ dưới 6 tháng không được bú mẹ: 50000 IU. Trẻ từ 6 - 12 tháng: 100000 IU. Trẻ 12 - 36 tháng và 37 - 60 tháng có nguy cơ cao: 200000 IU.4. Những lưu ý cho bạn khi có nhu cầu bổ sung vitamin ACùng với việc tìm được thông tin về cách uống vitamin A đúng cách, đối với loại vitamin này, bạn cần lưu ý một số điều như sau:Chỉ uống khi được sự chỉ định của bác sĩ
Nguyên nhân là vì thừa vitamin A cũng có thể dẫn tới những nguy hiểm khôn lường, chẳng hạn như: Gây tổn thương, ảnh hưởng tới các chức năng của gan. Tích tụ độc tính, có thể khiến suy giảm chức năng của các cơ quan, tế bào. Ảnh hưởng tới tiêu hóa: khó tiêu, đau bụng. Ảnh hưởng tới thị giác: có thể dẫn tới khô mắt, giảm thị lực, đục thủy tinh thể. Ảnh hưởng xấu tới thai nhi với các tác động nghiêm trọng như: chết lưu, khuyết tật,... Ngoài ra, chúng còn có thể dẫn tới những thay đổi theo chiều hướng xấu đối với cơ thể như: vàng, ngứa da, nhạy cảm với ánh nắng, khiến tóc, móng giòn, dễ gãy, đau xương, yếu xương, chóng mặt, buồn nôn, thay đổi vị giác, tâm thần,... Một số tương tác của vitamin A với thuốc khác
|
medlatec
| 1,167
|
Niềng răng mắc cài sứ - mọi điều cần biết trước khi chỉnh nha
Niềng răng cài mắc sứ là phương pháp chỉnh nha vừa tự nhiên vừa có tính tương thích cao nên được nhiều người lựa chọn. Vậy cụ thể đây là phương pháp như thế nào, ưu - nhược điểm và cách thức thực hiện ra sao, nội dung dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ hơn về những vấn đề đó.
1. Ưu, nhược điểm của phương pháp niềng răng mắc cài sứ
1.1. Niềng răng mắc cài sứ là như thế nào?
Niềng răng cài mắc sứ là
thẩm mỹ chỉnh nha dùng khí cụ mắc cài chất liệu bằng sứ. Khi niềng răng, mắc cài sứ sẽ được dùng để gắn cố định vào bề mặt răng và dây cung phía trong rãnh mắc cài. Sở hữu mắc cài sứ màu trắng trong khá giống với màu của răng thật nên tạo cảm giác ít bị lộ niềng hơn, nhờ đó mà người niềng răng sẽ cảm thấy thoải mái và tự tin hơn.
1.2. Niềng răng mắc cài sứ - ưu và nhược điểm
1.2.1. Ưu điểm
- Tính thẩm mỹ tương đối cao, ít bị người đối diện nhận ra, chân đế sứ nếu được chăm sóc đúng cách sẽ tăng thời gian chống ố.
- Sử dụng vật liệu nha khoa công nghệ cao và lành tính nên độ bền cao và hạn chế nguy cơ gây kích ứng.
- Hiệu quả duy trì ổn định trong một thời gian dài.
1.2.2. Nhược điểm
- Thời gian đầu do chưa quen với mắc cài sứ nên sẽ có cảm giác cộm khó chịu.
- Dễ bị vỡ nên cần tránh hoàn toàn việc ăn đồ ăn cứng và dính.
- Người chơi thể thao thường xuyên bị va chạm vào mặt tốt nhất không nên chọn loại mắc cài này.
- Chi phí niềng răng mắc cài sứ tương đối cao.
2. Niềng răng mắc cài sứ dành cho ai?
Đối tượng sử dụng niềng răng mắc cài sứ rất rộng:
- Răng thưa, hô, khấp khểnh,...
- Răng bị sai lệch khớp cắn.
- Các trường hợp có vấn đề về hàm.
3. Các loại mắc cài sứ và dây cung được dùng để niềng răng
3.1. Phân loại mắc cài sứ
- Mắc cài sứ thông thường
Đây là loại mắc cài dùng thun buộc để giữ cho phần dây cung ở phía trong mắc cài không có sự di chuyển ma sát với bề mặt răng. Tuy nhiên, loại mắc cài này lại có nhược điểm là không chắc chắn và không có độ đàn hồi, dễ bị bung.
- Mắc cài sứ tự buộc
Sử dụng chốt cài tự động nên loại mắc cài này có khả năng cố định dây cung ở trong mắc cài. Chính vì thế mà mắc cài có thể trượt tự động, trong quá trình niềng răng giảm được cảm giác đau đớn, việc vệ sinh mắc cài cũng dễ hơn và không cần lo nút cài bị bung.
3.2. Dây cung dùng để niềng răng mắc cài sứ
- Dây cung kim loại
Có độ bền và độ cứng cao, khả năng tạo lực kéo chỉnh nha mạnh nhưng lại hiện rõ trên bề mặt răng nên trong quá trình giao tiếp người niềng răng bị giảm đi sự tự tin.
- Dây cung niken trong suốt
Loại dây cung làm bằng niken trong có màu trắng tương đối giống màu răng nên tạo được cảm giác tự tin, thoải mái, không lo lộ niềng khi giao tiếp. Gần như khi nhìn bằng mắt thường sẽ khó nhận ra việc niềng răng.
4. Quy trình chỉnh nha bằng niềng răng mắc cài sứ và cách chăm sóc
4.1. Quy trình niềng răng mắc cài sứ
Để chỉnh nha bằng niềng răng mắc cài sứ cần thực hiện theo các bước:
- Bước 1: Thăm khám và chụp phim
Bác sĩ kiểm tra tổng thể tình trạng sức khỏe nha khoa rồi chụp X-quang khoang hàm để có được nhận định ban đầu về lộ trình niềng và tư vấn để khách hàng biết về quy trình chỉnh nha.
- Bước 2: Phân tích khiếm khuyết răng và lên phác đồ điều trị
Nha sĩ phân tích mức độ khiếm khuyết của hàm răng để khách hàng biết và rồi lên phác đồ niềng cụ thể cho từng giai đoạn, thời gian và hiệu quả niềng răng.
- Bước 3: Lấy dấu răng, sản xuất mắc cài bằng sứ
Khách hàng được lấy mẫu dấu răng để chắc chắn rằng khí cụ niềng sau này sẽ khớp hoàn toàn với răng. Sau đó, bản sao của hàm răng sẽ được tạo ra để thiết kế mắc cài.
- Bước 4: Gắn mắc cài bằng sứ
Bác sĩ vệ sinh khoang miệng sau đó tiến hành cố định mắc cài sứ lên trên răng. Quá trình này cần được thực hiện tỉ mỉ và cẩn thận nên có khi sẽ dài tới 2 giờ.
- Bước 5: Hẹn lịch chỉnh nha định kỳ
Khi gắn khí cụ niềng hoàn tất, bác sĩ sẽ hẹn lịch khám định kỳ để đánh giá hiệu quả niềng răng đồng thời tăng thêm lực siết.
- Bước 6: Tháo khí cụ niềng và trao máng đeo duy trì
Khi quá trình niềng đã đưa răng về đúng vị trí mong muốn, khí cụ niềng được tháo ra, bác sĩ sẽ đề nghị khách hàng đeo máng duy trì một thời gian nữa. Tùy từng trường hợp cụ thể mà khoảng thời gian này ở mỗi người sẽ khác nhau.
4.2. Chăm sóc răng miệng trong khi niềng răng
Để niềng răng mắc cài sứ đạt hiệu quả tốt nhất, khách hàng nên lưu ý:
- Ăn uống
+ Chọn ăn các thực phẩm mềm và dễ nhai để hạn chế nguy cơ gây đau nhức răng và nút cài bung ra.
+ Hạn chế ăn thực phẩm dễ gây sâu răng như: đồ ngọt, đồ uống có ga,...
- Chăm sóc và vệ sinh răng miệng
Cần thực hiện đúng cách chải răng do nha sĩ hướng dẫn để không bị sứt, bung hay bị vỡ mắc cài làm cho quá trình niềng răng bị tổn hại. Vệ sinh thật sạch khoang miệng trong thời gian này cũng rất cần thiết vì nó giúp cho thức ăn không bị bám lại trên khoang hàm làm tăng nguy cơ mắc phải các bệnh nha khoa.
|
medlatec
| 1,045
|
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp là gì?
Việc hiểu rõ về các tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp là cần thiết để đảm bảo một quá trình chữa trị hiệu quả. Những tiêu chí này không chỉ giúp xác định chính xác tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà còn định hình con đường điều trị phù hợp nhất.
1. Tổng quan về bệnh
Viêm tụy cấp xuất hiện khi tụy (một cơ quan tiêu hóa quan trọng) bị viêm nhiễm đột ngột. Tình trạng này thường bắt nguồn từ sự tắc nghẽn của ống tụy, khiến cho các enzyme tiêu hóa mà tụy tiết ra bị tắc nghẽn và không thể di chuyển đến tá tràng và đổ vào ống tiêu hóa. Điều này dẫn đến sự tổn thương ở tụy, cản trở quá trình tiêu hóa và có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm. Viêm tụy cấp thường xuất phát từ một số nguyên nhâ. Việc chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để quyết định hướng điều trị và dự phòng bệnh tiếp theo. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này: Sỏi tụy là một trong những nguyên nhân phổ biến của viêm tụy cấp. Sỏi có thể hình thành trong ống tụy, gây tắc nghẽn lưu thông của enzyme, dẫn đến việc tụy bị viêm nhiễm. Nhiễm trùng cũng là một nguyên nhân phổ biến khi vi khuẩn hoặc vi rút xâm nhập vào tụy, gây ra sự kích thích và viêm nhiễm. Việc này có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các nhiễm trùng trong hệ thống tiêu hóa. Chấn thương vùng bụng hoặc tụy có thể dẫn đến viêm tụy cấp. Những chấn thương này có thể xuất hiện do tai nạn giao thông, va đập mạnh vào vùng bụng, hoặc các sự cố gây tổn thương cho tụy. Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu chất béo, chế biến, và đặc biệt là rượu có thể gây ra viêm tụy cấp. Rượu đặc biệt là một yếu tố rủi ro lớn, vì loại thực phẩm này không chỉ kích thích tụy mà còn tăng cường sự sản xuất enzyme, gây tác động xấu đến cơ quan này. Các tổn thương tụy, các bệnh lý máu, hoặc cả các phẫu thuật trên vùng bụng có thể làm tăng nguy mắc bệnh. Nếu trong gia đình có tiền sử về các vấn đề tụy, nguy cơ mắc viêm tụy cấp có thể tăng cao. Cần hiểu rõ về những nguyên nhân này để đưa ra các biện pháp ngăn chặn và điều trị phù hợp khi bắt gặp triệu chứng của viêm tụy cấp.2. Dấu hiệu cảnh báo bệnh
Viêm tụy cấp thường xuất hiện đột ngột với những dấu hiệu đặc trưng sau đây: Một trong những triệu chứng chính của viêm tụy cấp là cơn đau tập trung ở phía trên và phía trái bụng. Đau xuất hiện một cách đột ngột và có thể lan ra hạ sườn và vùng hông trái.
Buồn nôn và nôn mửa thường là triệu chứng phổ biến khi mắc viêm tụy cấp. Bệnh nhân thường không giảm đau sau khi nôn, điều này có thể là dấu hiệu của sự kích thích và viêm nhiễm ở vùng tụy. Sốt có thể xuất hiện, đặc biệt khi có nhiễm trùng đường mật hoặc nếu viêm tụy cấp gặp biến chứng nhiễm trùng.
Màu nước tiểu có thể trở nên tối màu hoặc có màu đỏ do sự thay đổi trong hệ thống tiêu hóa. Viêm tụy cấp có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim, đặc biệt trong trường hợp sốc hoặc thiếu hụt nước và chất điện giải. Mệt mỏi, ăn uống kém hoặc không muốn ăn. Những triệu chứng này đều cần được theo dõi và đánh giá kỹ lưỡng bởi các chuyên gia y tế để đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp
Chẩn đoán viêm tụy cấp đòi hỏi sự kết hợp giữa tiền sử bệnh, khai thác lý do, kiểm tra lâm sàng, và các xét nghiệm hỗ trợ. Quá trình này cần được thực hiện nhanh chóng để đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc y tế ngay từ khi xuất hiện triệu chứng. Dưới đây là các bước và phương pháp thông thường được sử dụng để chẩn đoán viêm tụy cấp:Lịch sử bệnh
Bác sĩ sẽ thăm hỏi chi tiết với bệnh nhân về các triệu chứng, thời gian xuất hiện, mức độ đau, và các yếu tố tăng cường hoặc giảm nhẹ triệu chứng (nếu có). Lịch sử bệnh cũng bao gồm các thông tin về tiền sử gia đình, chế độ ăn uống và sự tiếp xúc với các yếu tố gây kích thích cho tụy. Kiểm tra lâm sàng
Bác sĩ sẽ thực hiện kiểm tra lâm sàng để xem xét vùng bụng, đánh giá vị trí và mức độ đau. Đối với viêm tụy cấp, đau thường tập trung ở vùng thượng vị và hạ sườn trái.
Xét nghiệm huyết học
Xét nghiệm máu là một công cụ quan trọng để đánh giá tình trạng tụy. Đo lường enzyme tụy trong máu như amylase và lipase, 2 loại enzyme này có thể cao đột ngột trong trường hợp viêm tụy cấp. Sự tăng cao của các chất này cung cấp thông tin về tổn thương của tụy. Xét nghiệm hình ảnh
Các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm và CT scan có thể được sử dụng để xem xét kích thước và trạng thái của tụy. Các biểu hiện như sưng, nhiễm trùng, hoặc sỏi tụy có thể được phát hiện thông qua các phương pháp này. Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu có thể được thực hiện để đánh giá mức độ chất cặn trong nước tiểu, đặc biệt là nếu có màu đỏ hoặc các biểu hiện của chất cặn tụy. Sau khi thực hiện các phương pháp chẩn đoán nêu trên, viêm tụy cấp được xác định khi có ít nhất 2/3 tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp sau: Bệnh nhân có triệu chứng đau ở vùng bụng với tính chất đặc trưng của viêm tụy cấp. Mức độ amylase và/hoặc lipase trong máu cao hơn 3 lần so với giới hạn bình thường - đây là một chỉ số quan trọng đối với chẩn đoán viêm tụy cấp. Kết quả của các phương pháp hình ảnh như siêu âm, CT scan, hoặc MRI bụng phải cho thấy các biểu hiện của viêm tụy cấp.
|
medlatec
| 1,117
|
Nguyên nhân khó thở sau khi ăn và phương hướng xử trí
Khi bị khó thở sau khi ăn chắc hẳn mọi người sẽ cảm thấy khó chịu và băn khoăn không hiểu tại sao mình lại bị như vậy. Có rất nhiều nguyên nhân gây nên triệu chứng này và bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có được câu trả lời.
1. Tại sao lại bị khó thở sau khi ăn?
- Ăn quá nhanh, quá nhiều
Bỗng nhiên ăn quá nhanh với một lượng thức ăn tiêu thụ quá nhiều rất dễ khiến cho bạn nuốt phải nhiều không khí, khiến cho dạ dày phình to hơn và ép vào cơ hoành nên sau khi ăn bị khó thở.
- Dị ứng thực phẩm
Khi ăn phải loại thực phẩm có chứa chất gây dị ứng, hệ miễn dịch sẽ phản ứng quá mức đối với thực phẩm hoặc chất chứa trong thực phẩm này và sinh ra hiện tượng khó thở sau khi ăn. Điển hình trong đó phải kể đến lạc, hải sản, lúa mì, hạt cải,...
- Béo phì
Người bị béo phì rất dễ bị khó thở sau mỗi bữa ăn vì lượng thức ăn đưa vào có thể gây tác động đè nén trọng lượng lên bụng. Ngoài ra, những người này còn dễ có nguy cơ mắc các bệnh như: đột quỵ, tiểu đường, bệnh tim,...
- Rối loạn lo âu
Đây là một loại bệnh tâm lý gây ra cho người bệnh các dấu hiệu như bồn chồn, sợ hãi, hoang tưởng, ám ảnh, khó thở,... .
- Bệnh đường thở hoặc bệnh phổi
Nếu có vấn đề về phổi và đường thở sẽ rất dễ bị hụt hơi sau khi ăn. Điều này được lý giải do sự tồn tại của đờm hoặc chất nhầy làm tắc đường hô hấp, khiến việc di chuyển vào và ra khỏi phổi của không khí trở nên khó khăn. Đặc biệt, những người bị viêm phế quản hoặc tắc nghẽn phổi mạn tính thì triệu chứng khó thở sau khi ăn càng trở nên nghiêm trọng hơn.
- Rối loạn nhịp tim
Hầu hết các trường hợp bị rối loạn nhịp tim nhẹ không có bất kỳ triệu chứng nào nhưng khi bệnh đã chuyển nặng có thể gây ra các triệu chứng: khó thở ngay sau khi ăn, tức ngực, ngất xỉu,...
- Trào ngược dạ dày - thực quản
Trào ngược dạ dày - thực quản gây ra một số triệu chứng như: khó nuốt, khó thở sau khi ăn, ho khan, thắt nghẹt ở bụng dưới,... Nguyên nhân của điều này là do nên acid và thực phẩm từ dạ dày di chuyển ngược lên thực quản, tràn vào các đường dẫn khí làm cho chúng bị co lại. Mặt khác, axit dịch vị kích thích các dây thần kinh hô hấp dưới cơ thực quản khiến cho cơ trơn vùng này co lại. Thêm vào đó, sự dung nạp một lượng lớn thức ăn cùng một lúc làm cho khí quản bị chèn ép, gián đoạn đường dẫn khí nên từ đó sinh ra khó thở.
- Thoát vị gián đoạn
Bệnh lý này xảy ra khi dạ dày co bóp bên cạnh ống dẫn thức ăn và khiến cho một phần của dạ dày trượt lên rồi nhô vào khoang ngực. Đây là một loại thoát vị chỉ xảy ra tạm thời nhưng nếu phát triển quá lớn nó có thể đẩy vào cơ hoành và làm phổi bị đè bẹp từ đó sinh ra hiện tượng khó thở, đau ngực, khó nuốt,... Những triệu chứng này sẽ trở nên nghiêm trọng hơn sau ăn do dạ dày đầy làm tăng áp lực cho cơ hoành.
2. Làm cách nào để giảm khó thở sau khi ăn?
2.1. Thăm khám bác sĩ
Triệu chứng khó thở sau khi ăn ở mỗi người khác nhau về mức độ. Nếu cơn khó thở chỉ nhẹ, không quá khó chịu, tốt nhất nên dừng mọi hoạt động lại, tựa vào đâu đó hoặc trong tư thế nửa nằm nửa ngồi, vai và cánh tay buông thõng, dùng tay xoa ngực để cải thiện tình trạng này. Hãy lưu ý rằng trong quá trình thực hiện thao tác đó cần hít thở bình thường, đều đặn và nhẹ nhàng.
Thường xuyên xảy ra tình trạng khó thở sau khi ăn hoặc gặp các triệu chứng sau đây là trường hợp cần được gặp bác sĩ càng sớm càng tốt:
- Cảm giác ngực phải chịu áp lực hoặc bị đau.
- Nằm thẳng bị khó thở.
- Chóng mặt, thở khò khè.
- Ớn lạnh, ho, sốt.
- Đầu ngón tay hoặc môi có màu xanh.
- Mắt cá chân hoặc bàn chân bị sưng.
Sở dĩ chúng tôi khuyên bạn đến gặp bác sĩ trong tình huống trên là bởi đôi khi khó thở sau khi ăn có thể cảnh báo một vấn đề nào đó về sức khỏe. Khi không biết vì sao bị khó thở mà cứ để tình trạng này sẽ vô cùng nguy hiểm.
Thăm khám và làm những kiểm tra cần thiết mà bác sĩ yêu cầu sẽ giúp bạn tìm ra được nguyên nhân gây khó thở. Tiếp sau đó, khi đã chẩn đoán được bệnh, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra triệu chứng này mà bác sĩ sẽ có hướng điều trị riêng cho từng bệnh nhân sao cho đạt được hiệu quả cao nhất.
Thực tế cho thấy, có không ít trường hợp khi bị khó thở thường tham khảo kinh nghiệm của người khác, tự ý mua thuốc điều trị tại nhà.
2.2. Một số điều cần lưu ý
Bên cạnh sự can thiệp y tế như đã nói ở trên, người bị khó thở sau khi ăn cũng cần lưu ý:
- Trong khi ăn cần nhai chậm và nhai kỹ.
- Trước và sau khi ăn cần nghỉ ngơi khoảng 30 phút. Ngay sau khi ăn cần tránh nằm ngủ ngay, tốt nhất chỉ nằm sau khi ăn ít nhất 1 - 2 tiếng.
- Duy trì thể dục thường xuyên nhưng chỉ nên tập sau bữa ăn ít nhất 2 tiếng.
- Hạn chế tối đa việc ăn thực phẩm chế biến sẵn.
- Khi khó thở không nên ăn tiếp vì nó có thể bẫy khí khiến cho tình trạng này trở nên tồi tệ hơn.
- Giảm thực phẩm chứa nhiều đường bởi chúng rất dễ gây ra mệt mỏi.
- Tăng cường bổ sung hoa quả tươi, rau cải, ngũ cốc nguyên hạt và cá nước lạnh.
- Dừng hút thuốc lá và tránh xa những nơi có khói thuốc.
|
medlatec
| 1,085
|
Nguyên nhân đau dây thần kinh ngoại biên
Đau dây thần kinh ngoại biên nếu không được điều trị, sẽ làm mất dần chức năng cảm giác của người bệnh. Các bộ phận trên cơ thể cũng có thể bị tê liệt, nhiễm trùng… Vậy đâu là nguyên nhân đau dây thần kinh ngoại biên? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị như thế nào? bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp.
1. Nguyên nhân đau dây thần kinh ngoại biên
Ngoài não bộ và tủy gai thuộc hệ thần kinh trung ương, các dây thần kinh khác phân phối trên toàn bộ cơ thể (kể cả các dây thần kinh cảm giác và vận động) thuộc hệ thần kinh ngoại biên.
Đau dây thần kinh ngoại biên là một bệnh thường gặp. Nguyên nhân gây đau dây thần kinh ngoại biên có thể do một số vấn đề như sau:
4.1 Tổn thương hoặc chấn thương
Như tai nạn giao thông, ngã, chấn thương thể thao,… gây chèn ép lên dây thần kinh, có thể gây đứt hoặc hư hỏng dây thần kinh ngoại biên. Bó bột hoặc sử dụng nạng trong một thời gian dài; cố định lâu một tư thế không tự nhiên như đánh máy tính, có khối u ở xương cũng gây chèn ép lên dây thần kinh ngoại biên.
4.2 Bệnh tiểu đường – nguyên nhân đau dây thần kinh ngoại biên thường gặp nhất
Là nguyên nhân hàng đầu gây đau dây thần kinh ngoại biên. Theo nghiên cứu, có ít nhất một nửa số bệnh nhân tiểu đường mắc một số loại bệnh lý thần kinh ngoại biên. Nguyên nhân do bệnh tiểu đường biến chứng gây ra.
Bệnh tiểu đường gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên.
4.3 Nghiện rượu
Người nghiện rượu lâu năm dễ phát triển bệnh thần kinh ngoại biên do thói quen ăn uống kém, gây thiếu hụt các chất dinh dưỡng và vitamin.
4.4 Một số bệnh lý di truyền
Chẳng hạn như trong bệnh lý di truyền Charcot-Marie-Tooth, bệnh đa dây thần kinh amyloid,…
4.5 Thiếu vitamin
Sự thiếu hụt các loại vitamin nhóm B như B1, B6, B12 có thể khiến các dây thần kinh ngoại biên bị tổn thương. Ngoài ra, vitamin E cũng rất quan trọng với sức khỏe hệ thần kinh.
4.6 Bệnh tự miễn là nguyên nhân đau dây thần kinh ngoại biên
Như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Guillain-Barre.
Bệnh Lupus ban đỏ hủy hoại nhiều cơ quan trong đó có các dây thần kinh ngoại biên.
4.7 Khối u
Sự tăng trưởng của khối u (kể cả khối u lành tính (không phải ung thư) hay khối u ác tính (ung thư) đều có thể ảnh hưởng trực tiếp lên các dây thần kinh hoặc chèn ép lên xung quanh dây thần kinh.
Ngoài ra, các bệnh như bệnh gan, bệnh thận, nhược giáp cũng có thể gây đau dây thần kinh ngoai biên.
4.8 Nhiễm vi khuẩn hoặc virus
Đây cũng là nguyên nhân thường gặp gây viêm dây thần kinh ngoại biên. Một số virus, vi khuẩn thường gặp như zona virus, virus viêm gan C, virus HIV/AIDS, bệnh Lyme, Epstein-Barr,…
Mục tiêu của điều trị bệnh đau dây thần kinh ngoại biên là quản lý các vấn đề gây ra bệnh. Nếu nguyên nhân gây bệnh được khắc phục, bệnh sẽ tự cải thiện. Mục tiêu khác của điều trị là làm giảm các triệu chứng đau đớn.
2. Dấu hiệu nhận biết đau dây thần kinh ngoại biên
Đau dây thần kinh ngoại biên có một số dấu hiệu nhận biết như sau:
– Cảm giác đau, tê bì như kiến bò
– Yếu cơ
– Bỏng rát
– Mất cảm giác
Các triệu chứng trên thường bắt đầu từ từ. Một số người có thể không nhận thấy vì các triệu chứng ban đầu của đau dây thần kinh ngoại biên có thể rất nhẹ. Cho đến khi các triệu chứng này dai dẳng nặng hơn và gần như không thể chịu đựng nổi, nhất là về ban đêm thì người bệnh sẽ cảm nhận thấy một cách rõ rệt.
Tùy thuộc vào vị trí dây thần kinh bị tổn thương mà người bệnh có thể có những biểu hiện khác nhau. Như nếu bị tổn thương dây thần kinh vận động thì người bệnh có thể bị yếu hoặc liệt cơ. Nếu tổn thương dây thần kinh thuộc hệ tự động, người bệnh có thể bị rối loạn đại tiểu tiện, giảm tiết mồ hôi, liệt dương, tụt huyết áp,…
Nếu không được điều trị hoặc điều trị không triệt để, bệnh đau dây thần kinh ngoại biên có thể làm người bệnh mất dần cảm giác, các bộ phận của cơ thể có thể bị tê liệt, nhiễm trùng… Chính vì vậy, việc hiểu biết về các nguyên nhân gây đau dây thần kinh ngoại biên sẽ giúp chúng ta chủ động trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh.
Cảm giác đau, tê bì như kiến bò, yếu cơ, bỏng rát, mất cảm giác,… là những biểu hiện của đau dây thần kinh ngoại biên.
3. Điều trị đau dây thần kinh ngoại biên
Để việc điều trị bệnh thần kinh ngoại biên nhanh chóng đạt được hiệu quả, người bệnh cần nắm rõ các nguyên nhân gây bệnh, chủ động thăm khám chuyên khoa, nghiêm túc thực hiện theo những chỉ dẫn điều trị của bác sĩ và phải có lối sống lành mạnh, khoa học…
– Khám bệnh bao gồm hỏi bệnh sử, khám thực thể và khám thần kinh để kiểm tra phản xạ gân xương, cơ lực và trương lực cơ, cảm giác, tư thế và phối hợp động tác.
– Xét nghiệm nồng độ vitamin B12 trong máu, phân tích nước tiểu, xét nghiệm chức năng tuyến giáp và điện cơ. Xét nghiệm đo độ dẫn truyền thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay và các rối loạn thần kinh ngoại vi khác.
– Điều trị: Mục tiêu điều trị là xử lý căn nguyên gây ra bệnh, sửa chữa thương tổn và giảm nhẹ triệu chứng.
Gồm: điều trị căn nguyên, dùng thuốc và kết hợp một số liệu pháp khác.
Sử dụng mốt số loại thuốc có tác dụng làm giảm triệu chứng, bao gồm thuốc giảm đau, thuốc chống co giật, cao dán lidocain và các thuốc khác, bao gồm thuốc giảm đau opioid.
Các liệu pháp như: kích thích điện dây thần kinh qua da, phản hồi sinh học, châm cứu, thôi miên, các kỹ thuật thư giãn.
|
thucuc
| 1,120
|
Công dụng thuốc Profentana
Profentana là thuốc thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid, chứa thành phần chính Ibuprofen hàm lượng 400mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc được dùng nhằm mục đích giảm đau răng, đau sau phẫu thuật, đau bụng kinh, các bệnh lý viêm ở gân/ cơ/ xương khớp và hạ sốt.
1. Thuốc Profentana có tác dụng gì?
Thành phần chính Ibuprofen có trong Profentana là thuốc chống viêm không steroid, có nguồn gốc từ acid propionic. Khi vào cơ thể, thuốc ức chế prostaglandin synthetase, ngăn tạo ra prostaglandin, thromboxan cũng như các sản phẩm khác của enzym cyclooxygenase(COX), nhờ đó mà có tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ sốt. Ibuprofen được coi là thuốc sử dụng an toàn nhất trong nhóm thuốc chống viêm không steroid.Khi sử dụng đường uống, thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương đạt được sau 1-2 giờ. Trong máu, một lượng lớn ibuprofen gắn với protein huyết tương. Ibuprofen đào thải chủ yếu bằng đường nước tiểu (1% dưới dạng không thay đổi, 14% dưới dạng liên hợp với acid glucuronic).Tác dụng chống viêm của Ibuprofen đạt hiệu quả sau hai ngày kể từ khi uống thuốc.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Profentana
Thuốc được chỉ định nhằm mục đích chống viêm, giảm đau, hạ sốt trong các trường hợp sau đây:Điều trị đau trong các bệnh lý như: đau răng, đau đầu, đau sau phẫu thuật, đau bụng kinh, đau cơ, đau lưng.Điều trị các bệnh lý viêm cơ xương khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm xương khớp, viêm gân, viêm dây rễ thần kinh, viêm quanh khớp vai.Hạ sốt: Thuốc dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không tự ý dùng thuốc vì có thể làm nặng thêm các dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh.Các chống chỉ định của thuốc Profentana bao gồm:Người bệnh quá mẫn cảm hay kích ứng với các thành phần có trong thuốc;Mắc bệnh lý xuất huyết dạ dày, tá tràng;Tiền sử hen, co thắt phế quản;Suy gan hoặc suy thận, rối loạn chảy máu;Người bệnh đang điều trị thuốc chống đông máu coumarin;Người bệnh bị xuất huyết , không dùng hạ sốt trong trường hợp nguyên nhân do sốt xuất huyết;Người bệnh bị suy tim sung huyết;Không sử dụng ở phụ nữ mang thai 3 tháng cuối của thai kỳ.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Profentana
Cách dùng: Thuốc được dùng dưới dạng uống, uống trọn viên thuốc với một cốc nước đầy ngay sau khi ăn để tránh kích ứng với dạ dày.Liều dùng:Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc hoặc có thể tham khảo liều khuyến cáo sau:Giảm đau, giảm viêm: Người lớn liều thông thường 1 viên/ lần, ngày 3-4 lần. Liều tối đa một ngày của thuốc không quá 6 viên.Hạ sốt: Người lớn liều 1⁄2 - 1 viên/ lần, khoảng cách các liều uống là 4 - 6 giờ, tối đa không quá 3 viên/ ngày.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Profentana
Trong quá trình sử dụng thuốc có thể gặp các tác dụng không mong muốn như sau:Thường gặp: Sốt, mệt mỏi, đầy bụng, buồn nôn, nôn, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, nổi mẩn, phát ban.Ít gặp: Viêm mũi dị ứng, mề đay, đau bụng, chảy máu dạ dày-tá tràng,mất ngủ, ù tai, thính lực giảm, rối loạn thị giác.Hiếm gặp: Phù, hội chứng dị ứng Stevens-Johnson, tóc rụng, trầm cảm, nhìn kém,, giảm bạch cầu, viêm bàng quang.Các tác dụng không mong muốn này thoáng qua và có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc. Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào thì cần ngưng thuốc, thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và xử trí đúng cách.
5. Những lưu ý khi dùng thuốc Profentana
Khi dùng thuốc Profentana, bạn cần lưu ý như sau:Thông báo cho bác sĩ biết về những loại thuốc bạn đang sử dụng vì một số thuốc có thể tương tác làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, bao gồm: Các kháng sinh nhóm Quinolon, thuốc điều trị dạ dày chứa magnesi hydroxyd và nhôm hydroxyd, methotrexate, furosemid, các thuốc lợi tiểu, Digoxin, thuốc chống viêm không steroid khác.Không nên dùng cho phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng cuối của thai kỳ.Phụ nữ cho con bú: Ibuprofen vào sữa mẹ với lượng thấp nên nếu người mẹ sử dụng liều bình thường thì khả năng xảy ra nguy cơ cho con cũng thấp. Tùy từng trường hợp cụ thể để có chỉ định dùng thuốc.Hiện chưa có nghiên cứu báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đối với người trực tiếp đang lái xe và vận hành các thiết bị máy móc.Profentana là thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ sốt. Tuy nhiên, để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, đạt hiệu quả, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc hỏi dược sĩ có chuyên môn.
|
vinmec
| 861
|
Công dụng thuốc Xhance
Xhance là sản phẩm cần được dùng chính xác theo chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm của nhà sản xuất. Trước khi sử dụng thuốc xịt mũi Xhance, bệnh nhân hãy thông báo cho bác sĩ điều trị nếu tiền sử mắc những bệnh lý nào khác.
1. Xhance là thuốc gì?
Xhance là sản phẩm xịt mũi có thành phần chính là hoạt chất Fluticasone Propionate. Hoạt chất chính của thuốc Xhance là một corticosteroid có tác dụng ức chế quá trình phóng thích các chất gây viêm trong cơ thể.Sản phẩm thuốc Xhance xịt mũi được bác sĩ kê đơn để điều trị polyp mũi ở người trưởng thành. Các nhà nghiên cứu chưa xác định liệu thuốc Xhance có an toàn và hiệu quả ở trẻ em hay không.Mỗi lọ thuốc Xhance có thể tích thực là 16m. L và cung cấp 120 lần xịt định liều. Mỗi lần xịt thuốc Xhance tương đương 93 mcg Fluticasone propionate. Do không thể đảm bảo lượng thuốc chính xác trong mỗi lần xịt sau lần xịt thứ 120 (mặc dù thuốc chưa hết sạch) nên người bệnh hãy vứt bỏ chai khi đã sử dụng hết số lần xịt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
2. Một số cảnh báo trước khi dùng thuốc Xhance
Trước khi sử dụng thuốc xịt mũi Xhance, bệnh nhân hãy thông báo cho bác sĩ điều trị nếu tiền sử mắc những bệnh lý như:Tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể;Bệnh gan;Đái tháo đường;Nhiễm herpes simplex ở mắt;Mắc bệnh lao hoặc bất kỳ bệnh nhiễm trùng nào khác;Vết loét bên trong mũi;Chấn thương hoặc phẫu thuật mũi gần đây.Hoạt chất Fluticasone trong Xhance có thể làm giảm khả năng chống lại tác nhân nhiễm trùng của các tế bào máu. Do đó người bệnh xịt mũi bằng thuốc Xhance nên hạn chế tiếp xúc với người đang mắc các bệnh nhiễm trùng dễ lây nhiễm. Liên hệ ngay với bác sĩ nếu bệnh nhân đang dùng thuốc xịt mũi Xhance có tiếp xúc với nguồn lây thủy đậu hoặc sởi để có biện pháp điều trị dự phòng vì các bệnh lây nhiễm này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến người bệnh, thậm chí gây tử vong ở người đang dùng Xhance.Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc của nhà sản xuất và chỉ dẫn của bác sĩ. Đồng thời, hãy cung cấp cho bác sĩ điều trị tất cả thông tin như tiền sử bệnh tật, tiền sử dị ứng và tất cả các loại thuốc đang sử dụng.Tuyệt đối không sử dụng thuốc xịt mũi Xhance cho bệnh nhân dưới 18 tuổi hoặc người có tiền dị ứng với Fluticasone. Bên cạnh đó, bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con bú cần trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng sản phẩm này.
3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Xhance
Bệnh nhân cần sử dụng Xhance chính xác theo chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm của nhà sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng chung chai xịt mũi Xhance với bệnh nhân khác, ngay cả khi họ có các triệu chứng tương tự bản thân.Trước mỗi lần xịt mũi, bệnh nhân hãy lắc kỹ chai thuốc xịt mũi Xhance.Nếu chuyển sang dùng Xhance từ một loại sản phẩm Corticosteroid khác, bệnh nhân tuyệt đối không được ngừng sử dụng thuốc trước đó một cách đột ngột. Thay vào đó, hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ về việc giảm liều dùng từ từ.Bệnh nhân có thể cần một khoảng thời gian (khoảng vài ngày) dùng thuốc Xhance trước khi các triệu chứng polyp mũi được cải thiện. Sau đó nên duy trì sử dụng Xhance theo chỉ dẫn, nếu các triệu chứng bệnh không cải thiện sau 1 tuần xịt thuốc thì bệnh nhân hãy thông báo cho bác sĩ điều trị.Bảo quản thuốc xịt mũi Xhance ở tư thế thẳng đứng, lưu trữ ở nơi có nhiệt độ phòng, tránh ẩm thấp và nhiệt độ cap. Bệnh nhân hãy vứt chai xịt đi sau khi đã sử dụng hết 120 lần xịt, ngay cả khi vẫn còn thuốc trong lọ.Liều lượng khuyến cáo của thuốc Xhance:Liều thông thường cho người lớn bị Polyp mũi: Xịt 1 lần thuốc Xhance (tương đương 93 mcg Fluticasone propionate) vào mỗi lỗ mũi, 2 lần mỗi ngày. Tổng liều Fluticasone trong ngày là 372 mcg;Liều 2 lần xịt (tương đương 93 mcg Fluticasone propionate mỗi lần xịt) vào mỗi lỗ mũi x 2 lần mỗi ngày có thể mang lại hiệu quả ở một số bệnh nhân. Tổng liều Xhance mỗi ngày trong trường hợp này là 744 mcg;Liều dùng tối đa mỗi ngày của thuốc xịt mũi Xhance không quá 2 lần xịt vào mỗi lỗ mũi, tối đa 2 lần mỗi ngày (tổng liều hàng ngày của Fluticasone là 744 mcg);Bệnh nhân nên sử dụng thuốc xịt mũi Xhance đều đặn, vì hiệu quả điều trị phụ thuộc vào việc bệnh nhân sử dụng thuốc có liên tục hay không. Mỗi bệnh nhân sẽ trải qua thời gian khởi phát khác nhau và mức độ giảm triệu chứng cũng rất khác nhau.Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của Xhance khi dùng quá liều khuyến cáo.Những vấn đề cần tránh khi sử dụng thuốc Xhance xịt mũi:Tránh để Xhance dính vào mắt hoặc miệng, nếu điều này xảy ra bệnh nhân cần rửa sạch bằng nước;Hạn chế tiếp xúc với bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định mắc các bệnh nhiễm trùng dễ lây lan. Liên hệ với bác sĩ điều trị để có biện pháp dự phòng khi bệnh nhân dùng thuốc Xhance tiếp xúc với bệnh nhân mắc bệnh thủy đậu hoặc sởi.
4. Tác dụng phụ của thuốc Xhance
Bệnh nhân dùng thuốc Xhance cần được can thiệp y tế khẩn cấp nếu có các biểu hiện của phản ứng dị ứng như nổi mày đay, phát ban toàn thân, cảm giác như muốn ngất, khó thở, sưng phù mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Thông báo cho bác sĩ điều trị ngay lập tức nếu bệnh nhân dùng Xhance gặp những tác dụng ngoại ý sau:Chảy máu mũi nghiêm trọng, kéo dài liên tục;Thở khò khè, chảy nước mũi hoặc đóng vảy xung quanh lỗ mũi;Nổi mẩn đỏ, loét hoặc có các mảng trắng trong miệng hoặc cổ họng;Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể;Mờ mắt, đau mắt, nhìn thấy quầng sáng xung quanh bóng đèn;Bất kỳ vết thương ngoài da nào chậm hoặc không lành;Dấu hiệu của rối loạn nội tiết tố như mệt mỏi, yếu cơ, cảm thấy choáng váng, buồn nôn, nôn ói.Các hoạt chất nhóm corticosteroid như Fluticasone trong thuốc xịt mũi Xhance có thể ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng ở trẻ em. Do đó, chống chỉ định sử dụng sản phẩm này cho bệnh nhân dưới 18 tuổi.Một số tác dụng phụ thường gặp khác của thuốc Xhance bao gồm:Chảy máu mũi nhẹ;Cảm giác nóng rát hoặc ngứa trong mũi;Xuất hiện vết loét hoặc mảng trắng bên trong mũi hoặc ở xung quanh mũi;Ho, khó thở;Đau đầu, đau lưng;Đau nhức xoang, đau họng, sốt;Buồn nôn, nôn ói.
5. Tương tác thuốc của Xhance
Trước khi dùng thuốc Xhance, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ điều trị về danh sách tất cả các loại thuốc khác đang sử dụng, đặc biệt là:Các thuốc trị nấm;Các thuốc kháng virus hay sử dụng trong điều trị viêm gan siêu vi C hoặc HIV/AIDS.Bài viết không đề cập danh sách đầy đủ các tương tác có thể xảy ra của thuốc Xhance. Các loại sản phẩm khác có thể tương tác với Fluticasone, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không theo toa, sản phẩm bổ sung vitamin và thảo dược.Tóm lại, thuốc Xhance là sản phẩm xịt mũi có thành phần chính là hoạt chất Fluticasone Propionate. Hoạt chất chính của thuốc Xhance là một corticosteroid. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.com, drugs.com, xhance.com
|
vinmec
| 1,375
|
Cẩm nang phòng bệnh ung thư cổ tử cung nữ giới không nên bỏ qua
Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở nữ giới. Tuy rất nguy hiểm nhưng ung thư cổ tử cung lại được đánh giá là dễ phòng ngừa và cho kết quả sàng lọc cao, hoàn toàn có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Ung thư cổ tử cung bắt đầu từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại lớp lót cổ tử cung. Ở mỗi giai đoạn khác nhau, biểu hiện bệnh ung thư có thể khác nhau với mức độ nặng dần. Một số triệu chứng bệnh có thể gặp ở giai đoạn tiến triển bệnh là chảy máu âm đạo bất thường, dịch âm đạo bất thường, đau lưng, đau hông, chảy máu khi quan hệ…
Theo những số liệu thống kê gần đây, tỷ lệ mắc bệnh ung thư cổ tử cung đang tăng nhanh chóng. Dưới đây là những cách phòng bệnh ung thư cổ tử cung nữ giới không nên bỏ qua.
Tiêm vắc xin HPV
9 – 26 tuổi là độ tuổi được khuyến cao nên tiêm vắc xin phòng HPV
HPV (Human Papollimavirus) là virut gây u nhú ở người lây nhiễm chủ yếu qua đường tình dục, kể cả tiếp xúc bằng tay với bộ phận sinh dục và quan hệ tình dục bằng miệng. Đây là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung và có mặt ở khoảng 90% ca mắc bệnh. Hiện có khoảng trên 100 loại vi rút HPV được tìm thấy thì có tới 40 loại có thể lây qua đường hậu môn, sinh dục và khoảng 15 loại có khả năng gây bệnh ung thư, trong đó HPV 16 và HPV 18 là 2 chủng vi rút chính gây ung thư cổ tử cung.
Tiêm vắc xin HPV là cách phòng bệnh bước đầu được các chuyên gia khuyến cáo. Tiêm vắc xin HPV có hiệu quả cao cho nữ giới chưa quan hệ tình dục. Kể cả nữ giới đã quan hệ tình dục vẫn có thể tiêm phòng HPV nhưng vắc xin chỉ có hiệu quả khi nữ giới chưa nhiễm loại vi rút này. Độ tuổi tiêm vắc xin được khuyến cáo là từ 9 – 26 tuổi bao gồm 3 mũi tiêm, mũi thứ hai cách mũi thứ nhất 1 – 2 tháng, mũi thứ 3 cách mũi đầu khoảng 6 tháng.
có thể bạn quan tâm: xét nghiệm HPV
Quan hệ tình dục an toàn, không quan hệ tình dục sớm
Quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ tình dục sớm là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nguyên nhân được giải thích là do khi bắt đầu quan hệ tình dục là nữ giới đã có khả năng lây nhiễm HPV và tuổi đời còn trẻ nên họ còn thiếu nhiều kiến thức về an toàn tình dục và càng làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
Sinh con ở độ tuổi hợp lý
Độ tuổi hợp lý sinh con là 20 – 26 tuổi
Phụ nữ sinh con ở độ tuổi quá trẻ, trước 17 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người bình thường. Ngoài ra, sinh con thứ 3 trở lên là nữ giới đã có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao gấp đôi so với những nữ giới khác.
Độ tuổi sinh con hợp lý được các bác sĩ khuyên là từ 20 – 27 tuổi.
Không lạm dụng thuốc tránh thai
Thuốc tránh thai vẫn thường được nữ giới sử dụng như một biện pháp tránh thai nhanh và không gây khó chịu. Tuy nhiên, nếu sử dụng chúng quá thường xuyên sẽ gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn, bao gồm cả tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
Có lối sống sinh hoạt khoa học, ăn uống đủ chất
Ăn uống đủ chất, bổ sung nhiều rau xanh, hoa quả tươi vào chế độ ăn uống hàng ngày, giữ tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh.
Một số loại thực phẩm tốt cho phòng bệnh ung thư cổ tử cung là đu đủ, quả mâm xôi, trà xanh, cà rốt, cá hồi, nghệ, bông cải xanh…
Khám phụ khoa, sàng lọc ung thư định kì
Khám sàng lọc ung thư sớm có thể phát hiện bệnh ngay khi chưa có biểu hiện
Thực tế, có rất nhiều yếu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư cổ tử cung. Vì vậy, khám sức khỏe và sàng lọc ung thư sớm cần được quan tâm để có thể phát hiện những bất thường ở cổ tử cung ngay ở giai đoạn loạn sản, tiền ung thư.
2 xét nghiệm trong sàng lọc ung thư cổ tử cung phổ biến là xét nghiệm Pap smear và xét nghiệm HPV.
|
thucuc
| 843
|
Xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín và có kết quả chính xác nhất?
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh là giải pháp quan trọng giúp kiểm tra và phát hiện các dấu hiệu khác thường của thai nhi trong quá trình mang thai. Trong đó, xét nghiệm NIPT là một trong những phương pháp tối ưu được các bác sỹ khuyên dùng. Tuy nhiên, với những mẹ bầu chưa biết về phương pháp này ắt hẳn sẽ có rất nhiều thắc mắc về NIPT, cũng như không biết xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín? Bài viết dưới đây sẽ giúp các mẹ tìm hiểu về các vấn đề này!
1. Xét nghiệm trước sinh NIPT là gì, có ưu điểm ra sao?
Trước khi tìm hiểu xem xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem xét nghiệm NIPT là gì và ưu điểm của nó như thế nào nhé.
Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive prenatal testing) là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn sử dụng mẫu máu của mẹ làm mẫu thí nghiệm, nhằm phân tích các ADN tự do của thai nhi được di chuyển liên tục trong các giai đoạn khác nhau của thai kỳ.
Thông qua các quá trình xét nghiệm, sàng lọc và giải trình tự ADN giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường về nhiễm sắc thể gây ra các bệnh lý liên quan.
Là một trong những phương pháp sàng lọc trước sinh được đánh giá là tiên tiến và hiện đại nhất hiện này, xét nghiệm NIPT có những ưu điểm vượt trội hoàn toàn so với các phương pháp truyền thống. Những ưu điểm có thể kể đến như sau:
Xét nghiệm NIPT có thể được thực hiện từ rất sớm. Ngay khi thai nhi bước sang tuần tuổi thứ 10 là mẹ bầu đã có thể tiến hành sàng lọc trước sinh bằng NIPT
Mẫu xét nghiệm đơn giản với 7 - 10ml máu tại vùng cánh tay, thay vì phải tiến hành các phương pháp sàng lọc xâm lấn gây nhiều nguy cơ xấu đến sức khỏe của mẹ và bé.
NIPT cho phép phát hiện và sàng lọc nhiều bệnh lý về bất thường số lượng và bất thường đoạn (mất hoặc thêm đoạn) nhiễm sắc thể như: hội chứng down, Turner, Patau, Edwards, klinefelter, digeorge, tam thể nhiễm XXX,…
Kết quả xét nghiệm NIPT cho độ chính xác vượt trội với tỷ lệ chính xác là 99.9%. Nhờ vậy, mẹ bầu sẽ hạn chế tối đa việc phải tiếp tục sử dụng các phương pháp sàng lọc xâm lấn do bác sỹ chỉ định.
Kết quả trả về nhanh chóng trong khoảng 5 - 7 ngày. Điều này giúp mẹ bầu giảm bớt nỗi lo về khả năng mắc dị tật của thai nhi trong suốt thai kỳ.
2. Xét nghiệm NIPT nên được thực hiện cho đối tượng nào?
Bất cứ mẹ bầu nào cũng có thể thực hiện được xét nghiệm NIPT nếu có nhu cầu tiến hành sàng lọc trước sinh ngay tại thời điểm tuần thứ 10 của thai nhi. Tuy nhiên, sẽ có một số mẹ bầu được bác sỹ khuyến cáo và chỉ định thực hiện xét nghiệm NIPT như:
Mẹ bầu tương đối lớn tuổi (trên 35 tuổi) do khả năng sinh con mắc dị tật là cực kì cao.
Thai phụ gặp phải các bệnh truyền nhiễm như thủy đậu, sởi, rubella, cảm cúm.
Mẹ bầu bị sảy thai hoặc lưu thai liên tục nhưng không xác định được nguyên nhân.
Thai được thực hiện do quá trình thụ tinh nhân tạo.
Mẹ hoặc bố thường xuyên tiếp xúc với môi trường có tính ô nhiễm, độc hại hoặc có chứa nhiều hóa chất nguy hiểm.
Gia đình mẹ hoặc bố có tiền sử về các căn bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh.
Mẹ bầu đã thực hiện các xét nghiệm double test, triple test cho các kết quả trẻ bị dị tật cao nên tiến hành xét nghiệm NIPT để có kết quả chẩn đoán với độ chính xác và tin cậy cao hơn.
3. Xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín, giá cả hợp lý?
Với những ưu điểm vượt trội của mình, phương pháp xét nghiệm NIPT dần trở thành
lựa chọn hàng đầu của rất nhiều mẹ bầu. Trong đó, tâm lý chung của tất cả các mẹ luôn là lựa chọn xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín và an toàn. Tuy nhiên, lựa chọn
xét nghiệm NIPT ở đâu uy tín và có kết quả xét nghiệm chính xác nhất không phải câu chuyện đơn giản.
Các thao tác lấy và bảo quản quản mẫu máu là đúng quy chuẩn. Điều này giúp kết quả xét nghiệm có độ tin cậy cao do không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
Có hệ thống trang thiết bị xét nghiệm hiện đại, luôn được cập nhập nhằm đảm bảo quy trình tách chiết, sàng lọc và giải trình ADN tự do của thai nhi có trong mẫu máu người mẹ là chính nhất.
Sử dụng thuật toán tiên tiến giúp tính toán giúp phân tích, đánh giá cũng như tính toán các nguy cơ dị bội hay bất thường trên các nhiễm sắc thể.
Con người cũng là một trong những yếu tố đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến các kết quả xét nghiệm NIPT.
|
medlatec
| 890
|
Xét nghiệm Syphilis TP trong chẩn đoán bệnh giang mai
Giang mai là một bệnh xã hội lây chủ yếu qua đường tình dục phổ biến hiện nay. Nó gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, Nó có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đến não, hệ thần kinh và có thể gây vô sinh ở nữ. Xét nghiệm Syphilis TP là một phương giáp giúp sàng lọc, phát hiện sớm bệnh giang mai.
1. Giang mai là gì?
Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục gây ra bởi xoắn khuẩn Treponema pallidum
Nó lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, ngoài ra còn lây qua đường máu, từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc trong quá trình sinh dẫn đến việc trẻ bị bệnh giang mai bẩm sinh.
Bệnh giang mai ở giai đoạn đầu thường không xuất hiện triệu chứng hoặc có những triệu chứng không đặc hiệu dễ nhầm lẫn với các bệnh ngoài da khác nên người mắc bệnh thường chủ quan dẫn đến bệnh ngày càng trở nặng. Nếu để bệnh tiến triển đến giai đoạn cuối nó có thể gây ra những ảnh hưởng vô cùng nguy hiểm như:
Ảnh hưởng thần kinh: Xoắn khuẩn giang mai tác động lên hệ thần kinh gây ra nhiều tổn thương thần kinh đối với những người mắc phải các bệnh như viêm màng não, viêm mạch máu não,… làm cho người bệnh bị suy nhược thần kinh, mất trí nhớ, đột quỵ, động kinh, rối loạn trí nhớ,…
Ảnh hưởng đến tim mạch: thường gây ra các biến chứng là phình động mạch làm ảnh hưởng đến van tim, dễ dẫn đến suy tim.
Ảnh hưởng lên cơ thể: Ở người mắc giang mai giai đoạn cuối thường xuất hiện của giang mai ở mặt, lưng, tứ chi, gây tổn thương toàn bộ cơ quan trong cơ thể.
Đối với trẻ sơ sinh mắc bệnh giang mai bẩm sinh do lây nhiễm từ mẹ qua nhau thai hoặc lấy nhiễm trong quá trình chuyển dạ, đẻ, trẻ có thể mang các dị tật như điếc, mù, biến dạng khuôn mặt, có vấn đề về thần kinh thậm chí trẻ có thể tử vong ngay sau khi sinh.
Bệnh nhân bị giang mai giai đoạn cuối có thể có các biểu hiện như động kinh, đột quỵ, liệt người, ảo giác, mù lòa, tê liệt, tổn thương tim mạch, viêm màng não, phình động mạch chủ,… thậm chí tử vong.
Giang mai là một bệnh có thể điều trị được nếu được phát hiện và điều trị sớm vì vậy việc phát hiện sớm xoắn khuẩn giang mai là một việc rất quan trọng trong việc điều trị.
Xét nghiệm Syphilis TP là một phương pháp sàng lọc phát hiện sớm sự xuất hiện của xoắn khuẩn giang mai trong cơ thể.
2. Nên xét nghiệm bệnh giang mai khi nào?
Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng dưới đây thì bạn nên khi khám và tiến hành xét nghiệm Syphilis TP:
Trên cơ thể xuất hiện các nốt viêm, loét hình tròn hoặc bầu dục, cứng, màu đỏ, không đau, không ngứa. Các vết loét có thể xuất hiện ở các cơ quan sinh dục, hậu môn, trực tràng nếu quan hệ tình dục bằng hậu môn; vùng hầu họng, miêng nếu quan hệ tình dục bằng miệng.
Xuất hiện những vết ban đỏ ở giữa có hiện tượng bị ăn mòn hoặc lở loét ở các vùng niêm mạc.
Có triệu chứng sốt, đau họng, mệt mỏi, sụt cân, đau đầu, nổi hạch ở hai bên bẹn,...
Khi nghi ngờ bạn tình của mình mắc bệnh.
Ngoài ra bác sĩ cũng có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm giang mai nếu bạn đang điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như lậu, sùi mào gà, mụn rộp sinh dục, HIV/AIDS,...
Khi phụ nữ mang thai bác sĩ cũng có thể yêu cầu làm xét nghiệm nhằm mục đích sàng lọc, chăm sóc sức khỏe định kỳ.
3.
3.1. Xét nghiệm Syphilis TP test nhanh
Xét nghiệm này sử dụng nhằm mục đích phát hiện kháng thể Treponema pallidum trong huyết thanh/huyết tương
Test thử Syphilis TP là một xét nghiệm dựa vào nguyên lý sắc ký để phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng Treponema pallidum có trong huyết thanh/huyết tương người bệnh.
Ưu điểm của xét nghiệm test nhanh:
Nhanh: Cung cấp kết quả chính xác và đáng tin cậy chỉ trong 15 phút, đảm bảo xét nghiệm và điều trị bệnh nhân trong cùng một lần khám.
Thuận tiện: thử nghiệm dễ tiến hành, có thể thực hiện tại chỗ, không phụ thuộc vào máy móc hoặc nguồn nước để chạy xét nghiệm
Linh hoạt: xét nghiệm nghiệm có thể sử dụng máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương.
3.2. Xét nghiệm Syphilis TP CMIA
Là xét nghiệm huyết thanh học phát hiện lượng kháng thể Treponema pallidum Ig
M và Ig
G trong máu người bệnh. Tại trung tâm xét nghiệm Syphilis TP (CMIA) được chạy trên hệ thống máy xét nghiệm tự động hoàn toàn Architect 3600 (Abbott).
Mẫu xét nghiệm cho kết quả < 1,0 S/CO được xem như không có phản ứng với Syphilis TP (CMIA), kết quả trả là “âm tính”.
Nếu mẫu có kết quả > 1,0 S/CO được xem như có phản ứng với kháng thể xoắn khuẩn giang mai.
Một kết quả xét nghiệm cps phản ứng với kháng thể xoắn khuẩn giang mai chưa khẳng định được bệnh nhân có mắc bệnh giang mai, cần phải khai thác tiền sử quan hệ tình dục, các yếu tố nguy cơ, các triệu chứng lâm sàng và làm thêm các xét nghiệm khác để chẩn đoán: TPPA (TPPA), RPR,...
Nếu như kết quả xét nghiệm là âm tính mà vẫn có các triệu chứng lâm sàng nghi ngờ thì cần phải kiểm tra lại sau 2 - 4 tuần.
|
medlatec
| 987
|
Các triệu chứng của bệnh sởi ở trẻ sơ sinh
Sởi là căn bệnh khá nguy hiểm và có tốc độ lây lan khá nhanh. Nếu người bệnh không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì bệnh có thể gây ra biến chứng nguy hiểm, đặc biệt đối tượng là trẻ sơ sinh. Vì vậy, việc nhận biết được các triệu chứng của bệnh sởi ở trẻ sơ sinh là điều cần thiết đối với các bậc cha mẹ để hạn chế các vấn đề nguy hiểm có thể gây ra cho trẻ.
1. Những vấn đề chung của bệnh sởi ở trẻ sơ sinh
Bệnh sởi nói chung thường xuất hiện vào mùa đông hoặc mùa xuân với thời tiết khí hậu khá mát mẻ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây bệnh sởi không còn xuất hiện theo mùa nữa mà có thể lưu hành quanh năm. Đây là căn bệnh truyền nhiễm cấp tính lây từ người sang người có thể qua đường hô hấp hoặc thông qua dịch tiết mũi họng của người bệnh khi hắt hơi hoặc ho và thoát ra ngoài không khí, hoặc ở những nơi công cộng, người đông đúc, như trường học, bệnh viện, khu dân cư... Những lý do này cũng khiến cho bệnh sởi bùng phát nhanh hơn.Trẻ em đặc biệt là trẻ sơ sinh thường là những đối tượng dễ bị nhiễm sởi nhất. Nếu trẻ sơ sinh mắc bệnh sởi và điều trị kịp thời có thể gặp các biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, tiêu chảy, viêm phổi, viêm não, thậm chí có thể gây tử vong. Vì vậy, cha mẹ không nên chủ quan nếu gặp phải tình trạng này.
2. Các triệu chứng của sởi ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh là một trong những đối tượng có khả năng nhiễm sởi dễ nhất, hơn nữa các biến chứng của sởi gây ra lại vô cùng nguy hiểm với những trường hợp này.Dấu hiệu trẻ sơ sinh bị sởi thường có thời gian ủ bệnh từ 7 đến 21 ngày và có các biểu hiện như:Thân nhiệt của trẻ trên 39 độ. Trẻ ho khan kéo dài, khàn tiếng, chảy nước mũi, nhiễm trùng đường hô hấp trên, đôi khi trong miệng của trẻ có xuất hiện các đốm Koplik. Trẻ còn có hiện tượng chảy nước mắt hoặc mắt có gỉ, nhèm, mí mắt có hiện tượng sưng nề.Trên cơ thể trẻ bắt đầu có các nốt phát ban, nhưng được mọc theo thứ tự, đầu tiên các nốt phát ban sẽ mọc ở vùng đầu, mặt và cổ, tiếp sang ngày thứ 2 thì các nốt ban sẽ lan xuống vùng ngực, lưng và cánh tay, đến ngày thứ 3 các nốt phát ban tiếp tục lan xuống vùng bụng, mông, đùi với những nốt màu đỏ.Khi hết sốt thì nốt phát ban mới bắt đầu xuất hiện ở tay. Phát ban của sởi có thể khiến cho trẻ cảm thấy ngứa và kéo dài trong khoảng 5 ngày. Khi nốt ban mờ dần thì sẽ chuyển sang màu nâu, từ đó làm cho da của trẻ bị bong tróc. Ở thời điểm mọc nốt phát ban trẻ có thể bị sốt cao lên tới 40 độ.Cùng với dấu hiệu của nốt phát ban nổi lên thì trẻ có thể thấy mệt mỏi, quấy khóc, mất cảm giác ngon miệng khiến cho trẻ biếng ăn, ...
3. Trẻ sơ sinh mắc bệnh sởi có mức độ nguy hiểm như thế nào?
Trẻ sơ sinh là đối tượng khá nhạy cảm nên khi trẻ mắc bệnh sởi không được điều trị đúng cách có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Bởi vì, sau khi mắc sởi thì mức đáp ứng miễn dịch của cơ thể trẻ sơ sinh giảm sút nhiều nên dễ bị nhiễm trùng do vi khuẩn.Hầu hết các trường hợp tử vong liên quan đến sởi đều là do biến chứng của bệnh. Những biến chứng này thường gặp ở những trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi, bao gồm: nhiễm trùng tai hoặc viêm tai giữa dẫn đến tình trạng mất thính lực, cổ họng sưng gây viêm thanh quản, nhiễm trùng ngực và đường thở như viêm phế quản, viêm thanh khí phế quản cấp hoặc viêm phổi.Trong một vài trường hợp hiếm hơn thì virus sởi có thể lây nhiễm vào hệ thống thần kinh của trẻ như các dây thần kinh và cơ trong mắt, dẫn đến nhiễm trùng mắt, ảnh hưởng đến thị lực, màng não và tủy sống. Những trường hợp biến chứng nặng nhất của bệnh sởi ở trẻ sơ sinh có thể gây tử vong.
4. Cách phòng ngừa mắc bệnh sởi cho trẻ sơ sinh
Mặc dù bệnh sởi ở trẻ sơ sinh khá nguy hiểm nhưng cho đến nay vẫn chưa có phương pháp điều trị cụ thể. Vì vậy, cha mẹ cần chủ động tiêm phòng đầy đủ vắc xin phòng bệnh sởi để giữ cho trẻ một cơ thể khỏe mạnh. Hoặc nếu mẹ có ý định mang thai thì trong suốt thai kỳ phải giữ sức khỏe để thể trạng của mẹ và bé luôn khỏe mạnh. Đây cũng chính là những biện pháp phòng tốt nhất cho trẻ sơ sinh.Một số trường hợp trẻ sơ sinh nhiễm virus sởi cần có biện pháp khắc phục các triệu chứng của bệnh:Khi cơ thể bị virus sởi xâm nhập thì trẻ có thể sẽ sốt cao liên tục khiến khả năng miễn dịch của cơ thể bị giảm sút. Bác sĩ có thể cho trẻ nhanh chóng hạ sốt với paracetamol. Cha mẹ cần đảm bảo điều trị cho trẻ đúng liều lượng chỉ định với 10 đến 15 mg/kg cân nặng/lần và khoảng cách giữa hai lần sử dụng thuốc nên từ 4 đến 6 giờ.Cha mẹ và người nhà không tự ý cho trẻ sử dụng kháng sinh hoặc vitamin mà chưa được chỉ định của bác sĩ.Nếu trong gia đình có trẻ nghi ngờ mắc bệnh sởi thì phải cách ly để tránh trường hợp virus lây lan.Cha mẹ cần giữ vệ sinh hàng ngày cho trẻ, đồng thời vệ sinh môi trường xung quanh được thông thoáng và sạch sẽ.Nên cho trẻ tiếp tục bú mẹ bình thường và có thể bú nhiều hơn để tăng sức đề kháng.Sử dụng dung dịch nước muối sinh lý để rửa mắt, mũi, tai để ngăn ngừa bội nhiễm ở trẻ.Tóm lại, bệnh sởi ở trẻ sơ sinh là một trong những bệnh truyền nhiễm khá phổ biến nhưng nếu bệnh được phát hiện sớm, trẻ sẽ được điều trị hiệu quả và hạn chế tình trạng biến chứng nguy hiểm xảy ra. Vì vậy cha mẹ cần nắm được các triệu chứng của sởi ở trẻ sơ sinh để kịp thời nhận biết và đưa trẻ đến các trung tâm y tế để được thăm khám, điều trị.
|
vinmec
| 1,162
|
Bệnh mùa nóng trẻ dễ mắc phải khi đến trường mẹ cần lưu ý
Các bệnh mùa nóng trẻ dễ mắc phải khi đến trường
Bệnh lý hô hấp
Thời tiết nắng nóng khiến trẻ có nguy cơ mắc các bệnh lý viêm đường hô hấp như viêm mũi xuất tiết, viêm họng cấp, viêm amidan, viêm phổi, viêm phế quản,…
Nguyên nhân chủ yếu gây ra các bệnh lý này là do virus gây bệnh viêm đường hô hấp “hoành hoành” khi thời tiết nắng nóng. Các hoạt động chống nóng cho bé như nằm điều hòa ở nhiệt độ thấp (dưới 28 độ C), cho trẻ sử dụng máy lạnh liên tục trong thời gian dài (thường hơn 4 tiếng) khiến niêm mạc mũi họng của trẻ dễ bị khô, sức đề kháng ở đường hô hấp của trẻ giảm, trẻ bị nhiễm lạnh khiến virus dễ xâm nhập và gây bệnh.
Nếu không được xử trí hiệu quả viêm đường hô hấp trên (mũi, họng) dễ lan xuống gây các bệnh viêm đường hô hấp dưới (viêm phế quản, viêm phổi), thậm chí gây bội nhiễm vi khuẩn.
Bệnh tiêu hóa
Mùa nóng là thời điểm dễ bùng phát bệnh tiêu chảy cấp do: thức ăn dễ bị ôi thiu, nguồn nước ô nhiễm tạo điều kiện thuận lợi cho các virus, vi khuẩn phát triển mạnh, gây các bệnh về đường tiêu hóa như tiêu chảy cấp, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy nhiễm trùng, ngộ độc thực phẩm,…
Những bệnh này nếu không được xử trí kịp thời dễ gây mất nước trầm trọng, co giật, biến chứng thần kinh như viêm não – màng não, suy tạng, thậm chí tử vong.
Vì vậy trẻ bị tiêu chảy mùa nắng nóng phụ huynh không nên chủ quan, hãy cho con đưa con đi thăm khám sớm với bác sĩ chuyên khoa nhi để tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Bệnh truyền nhiễm
Sốt virus (sốt siêu vi), tay chân miệng, sốt xuất huyết,… là những bệnh truyền nhiễm dễ gặp ở trẻ nhỏ khi đến trường trong thời điểm nắng nóng.
Các bệnh này có khả năng lây lan rất nhanh chóng và dễ bùng phát thành dịch. Nếu được phát hiện sớm, chăm sóc và điều trị đúng cách bệnh có thể tự khỏi sau 5-7 ngày. Nhưng nếu để quá muộn bệnh dễ gây nhiều biến chứng nguy hiểm như suy tạng, xuất huyết nội tạng, viêm não, ảnh hưởng đến hệ thần kinh của trẻ.
Bệnh lý về da
Trẻ ra ngoài trong trời nắng nóng có thể sẽ bị ảnh hưởng bởi bức xạ tia cực tím. Thời điểm bé nên hạn chế ra ngoài khi trời nắng nóng là từ 10h sáng đến 16 giờ chiều, vì khi này chỉ số tia UV ở mức cao.
Nếu người lớn tiếp xúc da trực tiếp dưới ánh nắng khoảng 25 phút có nguy cơ bị bỏng da thì đối với trẻ nhỏ chỉ cần 10 phút dưới tác động của ánh nắng có thể gây bỏng da bé và nguy cơ gây ung thư da cho trẻ sau này.
Ngoài ra, mùa nóng cũng khiến tuyến mồ hôi của trẻ hoạt động mạnh, nếu không được vệ sinh sạch sẽ bé sẽ dễ mắc phải các bệnh như viêm da. Lở loét, mụn nhọt, …
Vì vậy, phụ huynh cần lưu ý giữ gìn vệ sinh, tắm rửa cho bé sạch sẽ. Khi cho con đi ra ngoài trong thời tiết nắng nóng cần mặc áo dài tay, đội mũ rộng vành, đeo khẩu trang,.. để tránh ánh nắng tiếp xúc trực tiếp lên da của con.
Bảo vệ sức khỏe cho trẻ mùa nắng nóng khi đến trường
Để đảm bảo sức khỏe cho con khi đến trường vào thởi điểm nắng nóng, phụ huynh cần lưu ý:
KHUYẾN CÁO PHỤ HUYNH
|
thucuc
| 636
|
Công dụng thuốc Cetrang
Thuốc Cetrang có tác dụng trong điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp. Tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Cetrang sẽ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn và hiệu quả.
1. Thuốc Cetrang là thuốc gì?
Thuốc Cetrang thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp. Thuốc Cetrang bào chế dưới dạng viên nang cứng. Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng.Thành phần trong thuốc Cetrang:Hoạt chất Diacerein 50 mg
2. Thuốc Cetrang có tác dụng gì?
Thuốc Cetrang có tác dụng trong điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp.Dược lực học:Kết quả của một số nghiên cứu in-vitro và in-vivo cho thấy Diacerein và Rhein, một chất chuyển hóa có hoạt tính của nó, ức chế sự sản xuất và hoạt động của Interleukin-1, chất tiền viêm và tiền dị hóa, cả ở lớp nông và lớp sâu của sụn, trong màng hoạt dịch và dịch màng hoàng dịch, đồng thời kích thích sự sản xuất yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (TGF-â) và các thành phần của chất căn bản ngoài tế bào như proteoglycan, aggrecan, acid hyaluronic và chất tạo keo type II.Ngoài ra, các chất này còn ức chế sự thực bào và sự di chuyển của đại thực bào. Các nghiên cứu ở 1 số mô hình viêm xương khớp ở động vật Diacerein làm giảm hằng định sự thoái hóa sụn so với nhóm không được điều trị.Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy có sự giảm đau đáng kể và cải thiện chức năng khớp đáng kể so với dùng giả dược (placebo) sau 1 tháng điều trị với Diacerein. Các nghiên cứu khác cho thấy tác dụng có lợi của việc điều trị Diacerein còn kéo dài ít nhất 2 tháng sau khi đã ngưng điều trị.Dược động học:Sau khi dùng đường uống, Diacerein đi qua gan và được khử acetyl toàn bộ thành rhein. Chất này được liên hợp sulpho. Sau khi uống 1 liều đơn 50mg Diacerein, nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện vào khoảng 2,5 giờ.Dùng Diacerein trong bữa ăn làm tăng sinh khả dụng. Khi dùng liều 50mg đến 200mg Diacerein dưới dạng liều đơn tất cả thông số dược động học đều không phụ thuộc vào liều dùng.Thời gian bán hủy của rhein khoảng 4,5 giờ. Tổng lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu khoảng 30%. Khoảng 80% rhein được bài tiết trong nước tiểu dưới dạng liên hợp sulpho và glucuro và khoảng 20% dưới dạng rhein không thay đổi.Sau khi dùng liều nhắc lại (50mg x 2 lần /ngày), Diacerein cho thấy có tích lũy nhẹ. Ở những bệnh nhân bị suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút), diện tích dưới đường cong và thời gian bán hủy tăng gấp đôi và đào thải qua nước tiểu giảm một nửa.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Cetrang
Liều dùng thuốc Cetrang cho người lớn: Uống 2 viên mỗi ngày, chia làm 2 lần, trong bữa ăn.Đối với bệnh nhân suy thận: Giảm một nửa liều Cetrang ở bệnh nhân độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/ phút.Lưu ý: Liều thuốc Cetrang trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều thuốc Cetrang cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Cetrang phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Chống chỉ định thuốc Cetrang
Không sử dụng Cetrang trong các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Diacerein và các thành phần của thuốc Cetrang.Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với dẫn xuất anthraquinone.Chống chỉ định là tuyệt đối. Điều này có nghĩa là không vì bất cứ lý do gì mà có thể dùng thuốc Cetrang trong trường hợp bị chống chỉ định. Mọi quyết định về liều lượng và cách dùng thuốc Cetrang cần phải tuân theo chỉ định từ bác sĩ.
5. Tác dụng phụ thuốc Cetrang
Tác dụng phụ thường gặp khi điều trị với thuốc Cetrang là sự tăng nhanh thời gian thức ăn qua ruột và đau bụng. Những triệu chứng này có thể xuất hiện trong vài ngày điều trị đầu tiên và trong hầu hết trường hợp, những triệu chứng này tự giảm đi khi tiếp tục điều trị.Dùng thuốc Cetrang có thể làm cho nước tiểu vàng sậm hơn.Thuốc Cetrang có thể gây ra các tác dụng không mong muốn khác. Cần theo dõi chặt chẽ và khuyến cáo bệnh nhân thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Cetrang.
6. Lưu ý khi dùng thuốc Cetrang
Không nên kê đơn Cetrang cho trẻ em dưới 15 tuổi vì chưa có các nghiên cứu lâm sàng ở nhóm tuổi này.Không nên dùng đồng thời Cetrang với thuốc nhuận tràng.Tương tác với các thuốc khác, các dạng tương tác khác: Nên tránh dùng đồng thời với các thuốc chứa muối, oxide hoặc hydroxide nhôm, calci và magiê vì chúng làm giảm hấp thu Cetrang. Có thể dùng những chất này vào một thời điểm khác, cách 2 giờ sau khi uống Cetrang.Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú: Không nên dùng Cetrang cho phụ nữ có thai. Ngoài ra, cũng không nên kê đơn Cetrang ở phụ nữ đang cho con bú vì có báo cáo cho thấy những lượng nhỏ các dẫn xuất của Diacerein đi vào sữa mẹ.Lưu ý: Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Cetrang, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin hay thảo dược... đang dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Cetrang, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Cetrang là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
|
vinmec
| 1,051
|
Triệu chứng hội chứng ống cổ tay: Nhận biết để điều trị sớm
Bị đau nhức, tê bì và mất cảm giác ở các đầu ngón tay là những triệu chứng hội chứng ống cổ tay thường gặp. Đây là một bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến công viêc và cuộc sống hàng ngày của người bệnh, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.
1. Hội chứng ống cổ tay là gì?
Ống cổ tay là một khoang rỗng được bao quanh bởi xương cổ tay, dây chằng và mạc cơ. Trong ống cổ tay là các dây thần kinh điều khiển cảm giác và vận động các cơ ở tay.
Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh trong ống cổ tay bị chèn ép gây ra các cơn đau nhức ở tay. Các triệu chứng thường gặp của hội chứng này là: ngứa và tê bì ở các ngón tay, tê buốt bàn tay, chuột rút,…
Theo các nghiên cứu, người già và phụ nữ có nguy cơ mắc hội chứng này cao nhất.
Hội chứng ống cổ tay là tình trạng dây thần kinh trong ống cổ tay bị chèn ép gây ra các cơn đau nhức ở tay
2. Triệu chứng hội chứng ống cổ tay đáng lưu ý
2.2 Yếu tay – Triệu chứng hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay có thể khiến người bệnh bị mất cảm giác ở các đầu ngón tay. Khi đó, họ sẽ không cảm nhận rõ ràng được những thứ mà tay tiếp xúc dẫn đến việc làm rơi đồ.3 Mất ngủ là triệu chứng hội chứng ống cổ tay
Các cơn đau nhức thường xuất hiện, đặc biệt vào ban đêm là nguyên nhân gây mất ngủ cho người bệnh. Bên cạnh đó, tình trạng yếu tay gây cản trở các hoạt động hàng ngày, làm giảm hiệu quả công việc. Điều này khiến người bệnh lo lắng, căng thẳng và khó để đi vào giấc ngủ. Khi mất ngủ kéo dài, người bệnh có thể bị suy nhược cơ thể.
Hội chứng ống cổ tay thường khó nhận biết vì các triệu chứng khởi phát chậm. Ban đầu các triệu chứng thường chỉ thoáng quá và không gây ra bất kỳ tổn thương nào nên người bệnh không cảm nhận được. Chỉ khi tình trạng đau nặng hơn và thường xuyên hơn, họ mới thấy bất thường và đi khám. Lúc đó, tình trạng dây thần kinh bị ép đã nặng và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm.
3. Những nguyên nhân nào gây ra hội chứng ống cổ tay?
– Các chấn thương ở bàn tay và cổ tay: Trật khớp, gãy xương,… là những chấn thương có thể ảnh hưởng đến ống cổ tay, gây áp lực lên các dây thần kinh, dẫn đến hội chứng ống cổ tay.
– Đặc thù công việc: Những người thường xuyên làm việc với các dụng cụ rung hoặc tư thế làm việc phải gập cổ tay lặp đi lặp lại rất dễ mắc hội chứng này. Các công việc có đặc điểm trên có thể kể đến như: lái xe, chơi nhạc cụ, đánh văn bản, thợ thủ công,… Khi đó, cổ tay và bàn tay dễ bị tổn thương, gây ra áp lực lên các dây thần kinh. Đặc biệt, làm việc trong môi trường có nhiệt độ thấp thì khả năng mắc bệnh sẽ cao hơn.
– Các bệnh lý về khớp: Các bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm dây chằng, viêm gân,… có thể ảnh hưởng đến lớp niêm mạc gân ở cổ tay. Đây cũng là yếu tố nguy cơ dẫn đến hội chứng ống cổ tay.
– Di truyền: Những người có thành viên trong gia đình có ống cổ tay nhỏ sẽ dễ mắc bệnh này.
– Mang thai: Phụ nữ mang thai hoặc mãn kinh thường gặp tình trạng giữ nước ở ống cổ tay, gây chèn ép các dây thần kinh.
– Thuốc: Một số loại thuốc điều trị ung thư, ví dụ như ung thư vú có thể gây bệnh.
– Các bệnh mạn tính: Tiêu biểu là tiểu đường, suy thận, rối loạn tuyến giáp,…
Những người làm công việc phải vận động cổ tay nhiều như chơi nhạc cụ, thợ may, lái xe,… có nguy cơ bị mắc hội chứng ống cổ tay cao
4. Yếu tố nguy cơ gây bệnh và phương pháp chẩn đoán, điều trị
Với hội chứng này, ban đầu các triệu chứng đau chỉ xuất hiện vài ngày rồi chấm dứt. Tuy nhiên, khi bệnh trở nặng, các cơn đau sẽ thường xuyên và dữ dội khiến người bệnh vận động khó khăn và cản trở sinh hoạt hàng ngày.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến một số biến chứng như:
– Mất cảm giác tay
– Hẹp ống cổ tay
– Teo các cơ
– Giảm chức năng vận động của bàn tay
4.1 Phương pháp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay
Dựa vào tình hình thực tế của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp sau để chẩn đoán bệnh lý:
– Khám lâm sàng, kiểm tra thể chất: Bác sĩ sẽ kiểm tra cảm nhận của các ngón tay và khớp cổ tay thông qua các động tác uốn cong cổ tay, ấn vào dây thần kinh và thử cho bệnh nhân cầm nắm các vật.
– Điện cơ: Đây là phương pháp để đo tốc độ dẫn truyền của các xung thần kinh
– Chụp X-quang: Để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra đau cổ tay như gãy xương, viêm khớp,…
4.2 Cách điều trị hội chứng ống cổ tay
Dưới đây là các phương pháp điều trị hội chứng ống cổ tay phổ biến hiện nay:
Nẹp giữ cố định cổ tay để làm giảm áp lực lên dây thần kinh trong ống cổ tay. Người bệnh có thể đeo nẹp cả khi ngủ, vừa giảm được triệu chứng đau vừa giữ cho cổ tay không bị gập.
Các loại thuốc này có tác dụng giảm đau cổ tay trong thời gian ngắn. Lưu ý, khi sử dụng thuốc cần tuân thủ theo đơn của bác sĩ, tránh các tác dụng phụ gây nguy hiểm. Một số trường hợp có thể tiêm trực tiếp thuốc giảm đau vào ống tay.
Phương pháp này được áp dụng với các tình trạng nặng và các phương pháp khác không có hiệu quả.
Ứng dụng vật lý trị liệu hay tập yoga,… có thể giúp giảm các triệu chứng đau đồng thời củng cố sức mạnh các cơ bàn tay. Từ đó, khôi phục các chức năng vận động cho người bệnh.
Bên cạnh áp dụng các biện pháp điều trị, người bệnh cần giảm thiểu căng thẳng cho cổ tay để hạn chế cơn đau tái phát. Một số biện pháp phòng ngừa được chuyên gia khuyến cáo gồm: thực hiện các động tác co duỗi cổ tay trong giờ giải lao, giữ tay thẳng và để tay ở tư thế thoải mái khi làm việc, cải thiện các tư thế xấu gây chèn ép lên các dây thần kinh,…
|
thucuc
| 1,227
|
Công dụng thuốc Thuốc Tiphafast
Thuốc Tiphafast là thuốc chống dị ứng được sử dụng trong các trường hợp quá mẫn, có thành phần hoạt chất chính là Fexofenadin hydroclorid. Để có thêm thông tin của thuốc Tiphafast, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
1. Thuốc Tiphafast là thuốc gì?
Thuốc Tiphafast có thành phần chính là Fexofenadin hydroclorid. Thuốc được bào chế dạng viên nén bao phim, 1 hộp 2 vỉ x 10 viên.Fexofenadine - chất chuyển hóa của terfenadine, là chất kháng histamine có tác dụng đối kháng chọn lọc ở thụ thể H1 ngoại biên, thuộc nhóm thuốc chống dị ứng thế hệ mới tác dụng kéo dài để điều trị dị ứng, không có tác dụng an thần gây ngủ. Trên động vật thí nghiệm, Fexofenadine không thấy có tác dụng kháng cholinergic hoặc ức chế thụ thể a1-adrenergic, không có tác dụng an thần hoặc các tác dụng khác trên hệ thần kinh trung ương.Thuốc Tiphafast được hấp thu tốt khi dùng đường uống và bắt đầu phát huy tác dụng sau khi uống 60 phút, nồng độ đỉnh trong máu sau 2 - 3 giờ. Thức ăn giàu chất béo có thể làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 17% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh của thuốc này lên 4 giờ. Tác dụng kháng histamin cua thuốc Tiphafast kéo dài hơn 12 giờ.Thuốc Tiphafast không qua hàng rào máu - não, rất ít bị chuyển hóa (khoảng 5% ở niêm mạc ruột, 0.5 - 1.5% ở gan nhờ hệ enzym cytochrom P450 thành chất không có hoạt tính).Thuốc Tiphafast có tỉ lệ gắn với protein huyết tương của thuốc là 60 - 70%. Hiện chưa có nghiên cứu rõ ràng nào khẳng định thuốc Tiphafast có qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên khi dùng thuốc này đã phát hiện được Fexofenadin trong sữa mẹ.
2. Thuốc Tiphafast có tác dụng gì?
Thuốc Tiphafast có tác dụng cải thiện các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng, nổi mề đay tự phát mãn tính, nổi mề đay tự phát vô căn như: Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, mắt ngứa đỏ, chảy nước mắt.
3. Liều lượng, cách dùng của thuốc Tiphafast
Liều lượng:Dưới đây là liều tham khảo của thuốc Tiphalast, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng:Người lớn & trẻ ≥ 12 tuổi:Viêm mũi dị ứng theo mùa Tiphafast 60mg x 2 lần/ ngày, có thể dùng viên Tiphafast 120 mg hoặc Tiphafast 180mg x 1 lần/ ngày.Mề đay tự phát mãn tính Tiphafast 60mg x 2 lần/ ngày hoặc Tiphafast 180mg x 1 lần/ ngày.Suy thận: Liều khởi đầu Tiphafast 60mg x 1 lần/ ngày, điều chỉnh liều theo chức năng thận.Trẻ em từ 6- 11 tuổi: Liều khuyến cáo của Tiphafast là 30mg x 2 lần/ ngày. Liều khởi đầu khuyến cáo cho trẻ suy giảm chức năng thận là 30mg/ lần/ ngày.Cách dùng:Thuốc được sử dụng bằng đường uống, uống cả viên không nhai.Uống thuốc với một cốc nước lọc, không nên uống thuốc với nước trái cây, đồ uống chứa cồn.Thời điểm uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn, tuy nhiên đối với bữa ăn giàu chất béo nên xuống trước hoặc sau bữa ăn ít nhất 1 giờ.
4. Chống chỉ định của thuốc Tiphafast
Không sử dụng Tiphfast cho đối tượng bị quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Hiện chưa có nghiên cứu nào xác định độ an toàn và tính hiệu quả của thuốc Tiphafast ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi, do đó không được sử dụng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Tiphafast
Thường gặp:Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đầy chướng bụng, khó tiêu.Khác: Giảm sức đề kháng dễ bị nhiễm virus gây cảm cúm, nhiễm khuẩn hô hấp trên, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang, đau lưng, đau bụng trong kỳ kinh nguyệt.Ít gặp:Sợ hãi, ác mộng. Khô miệng.Đau bụng. Hiếm gặp:Da: Mẩn đỏ, ngứa.Phản ứng quá mẫn như: Phù ở các bộ phận mặt, cổ họng, môi, lưỡi, tức ngực, khó thở, choáng, phản vệ.Bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường khác để được tư vấn và xử trí kịp thời.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tiphafast
Thông báo cho bác sĩ của bạn về tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng và thuốc đang sử dụng để có thêm thông tin hướng dẫn sử dụng phù hợp cho bạn.Tiphafast có tương tác với các thuốc kháng acid có chứa Al & Mg, bạn cần uống hai loại thuốc này cách xa nhau 2 giờ.Cần thận trọng và điều chỉnh liều thích hợp khi dùng thuốc này cho người bị suy gan, suy thận.Thuốc Tiphafast có thể gây ra rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực đối với người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch, do vậy cần cân nhắc sử dụng và theo dõi sau khi uống thuốc.Thuốc Tiphafast có thể làm tiến triển nặng bệnh vẩy nến do vậy không nên sử dụng thuốc này cho đối tượng trên.Phụ nữ có thai và cho con bú cần cân nhắc thật kỹ lợi ích và nguy cơ cho mẹ và bé, bạn không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Tiphafast có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt nên bạn cần thận trọng sử dụng khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc.Bảo quản dưới 25 độ C, tránh ẩm.Trên đây là các thông tin được cập nhật mới nhất về thuốc Tiphafast. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ và dược sĩ.
|
vinmec
| 993
|
Cẩn trọng với chứng đau bụng trên rốn cảnh báo nhiều bệnh
Đau bụng trên rốn có cảnh báo nhiều bệnh lý về gan, mật (đường dẫn mật và túi mật), dạ dày – hành tá tràng, tụy, lách, phía trên hệ tiết niệu,..Tuy nhiên đau bụng trên rốn là triệu chứng phổ biến cảnh báo các bệnh lý về dạ dày, cụ thể là đau thượng vị dạ dày
1. Cẩn trọng với chứng đau bụng trên rốn cảnh báo nhiều bệnh
1.1. Bệnh viêm đại tràng
Chứng bệnh viêm đại tràng cấp hoặc mạn tính lag nguyên nhân gây ra đau bụng trên rốn kèm theo một số biểu hiện như:
– Đầy hơi chướng bụng
– Đi ngoài nhiều lần trong ngày
– Có thể bị táo bón
– Đau vùng thượng vị một cách âm ỉ hoặc đau quặn
Bệnh viêm đại tràng là một trong những nguyên nhân gây đau bụng trên rốn
1.2. Hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích tuy không gây nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại ảnh hưởng rất lớn tới cuộc sống của người bệnh. Những người có cơ địa nhạy cảm có nguy cơ mắc chứng bệnh này cao hơn người bình thường. Người bệnh gặp phải các triệu chứng phổ biến như đau bụng quặn từng cơn, đầy hơi, khó tiêu, thay đổi thói quen đại tiện…Một số người bệnh còn gặp phải hiện tượng đi ngoài phân lỏng, phân sống, táo bón…
1.3. Đau dạ dày
Đau vùng trên rốn với các biểu hiện đau âm ỉ là triệu chứng điển hình của đau dạ dày. Đi kèm với triệu chứng đau, còn có các triệu chứng khác như:
– Ợ hơi
– Ợ chua
– Buồn nôn, nôn nếu tình trạng viêm cấp tính và nặng
Đau vùng trên rốn với các biểu hiện đau âm ỉ là triệu chứng điển hình của đau dạ dày
1.4. Đau bụng do giun gây ra
Một số trường hợp giun chui ống mật gây đau vùng thượng vị. Trường hợp này thường đau rất dữ dội, vã mồ hôi rất nhiều…Trường hợp trẻ bị nhiễm giun có thể gây ra hiện tượng đau bụng trên rốn hoặc đau bụng quanh rốn.
1.5. Bệnh về gan mật
Một số bệnh lý liên quan tới gan mật cũng có hiện tượng đau vùng trên rốn như: viêm gan, áp xe gan, viêm đường dẫn mật, viêm túi mật…Trong trường người bệnh bị suy tim gây ứ máu ở gan, sỏi túi mật hoặc đường dẫn mật cũng gây đau vùng trên rốn.
Các triệu chứng người mắc bệnh về gan hoặc tuyến tụy như:
– Vàng da, vàng mắt
– Đi tiểu màu đậm
– Buồn nôn, bị nôn
– Cơn đau ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn
Triệu chứng của người bệnh về túi mật như đau bụng trên rốn kèm theo các triệu chứng khác như sốt, vàng da…và thường xảy ra sau khi ăn thức ăn nhiều đạm và dầu mỡ.
1.6. Nguyên nhân khác
Bên cạnh các nguyên nhân kể trên, đau bụng trên rốn còn do một số bệnh khác gây nên:
– Đau bụng quằn quại sau khi vận động hoặc ngồi trên xe sóc có đau của sỏi thận, niệu quản (lệch sang phải hoặc lệch sang trái hoặc cả hai bên, nếu mắc sỏi thận, niệu quản bị cả 2 bên).
– Đau thượng vị lệch sang trái có thể là lách sưng trong một số bệnh (sốt rét, hoặc do chấn thương) và bệnh dạ dày.
– Đau bụng trên rốn còn là dấu hiệu của các trường hợp như thủng dạ dày, thủng túi mật, thấm mật phúc mạc, ứ nước, …Tình trạng thủng dạ dày có thể gặp ở mọi lứa tuổi từ người già cho tới trẻ nhỏ. Trường hợp này cần phải cấp cứu kịp thời không dẫn tới viêm phúc mạc, sốc và tử vong.
– Viêm ruột thừa là bệnh mà nhiều người đều biết rằng triệu chứng đau hố chậu phải nhưng trong một số trường hợp, nhất là trẻ em thì sau khi đau ở thượng vị mới khu trú đau ở vùng hố chậu phải.
2. Cách xác định bệnh đau bụng trên rốn?
Siêu âm ổ bụng là phương pháp để biết tình trạng sức khỏe về gan, mật, hệ tiết niệu (thận, niệu quản), tụy, lách. Khi nghi ngờ bệnh của dạ dày nội soi dạ dày – đây là phương pháp có nhiều giá trị tốt cho việc chẩn đoán các bệnh về dạ dày. Thông quan nội soi, các bác sĩ có thể xác định nguyên nhân gây bệnh dạ dày có phải do vi khuẩn HP gây ra hay không bằng cách xác định men urêaza do vi khuẩn HP sinh ra, hoặc xác định vi khuẩn HP bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
3. Làm thế nào để giảm đau bụng trên rốn hiệu quả?
Nếu bạn mới xuất hiện biểu hiện vùng bụng trên rốn bị đau thì có thể thực hiện một số biện pháp sau để giảm cảm giác khó chịu:
– Dùng khăn sạch nhúng vào nước ấm vừa phải rồi đặt lên vùng thượng vị hoặc bạn cũng có thể cho nước ấm vào chai thủy tinh rồi lăn ở xung quanh vùng bị đau.
– Nếu bạn xuất hiện tình trạng này thì tốt nhất nên hạn chế sử dụng nước lạnh, uống nước ấm, một ít trà gừng với từng ngụm nhỏ thêm một chút mật ong sẽ thấy hiệu quả giảm đau rõ rệt.
– Một trong những mẹo dân gian rất công dụng để giảm cơn đau bụng là dùng khoảng 10 gam vỏ quýt kết hợp với gừng tươi và 30 gam gạo rồi cho vào 350ml nước đun sôi, chắt lấy nước uống.
– Đặc biệt, nếu bạn đau bụng do dạ dày thì cần phải thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt, hạn chế tối đa những loại thực phẩm, đồ uống có hại đến dạ dày, ăn nhiều rau quả sẽ hỗ trợ tốt cho hệ tiêu hóa.
– Hơn nữa, bạn cần phải nghỉ ngơi nhiều khi bị đau, không nên gắng làm việc quá sức, vận động mạnh có thể khiến cơn đau ngày càng tồi tệ hơn.
Nếu bạn xuất hiện tình trạng này thì tốt nhất nên uống nước ấm, một ít trà gừng với từng ngụm nhỏ thêm một chút mật ong sẽ thấy hiệu quả giảm đau rõ rệt
Khi có triệu chứng đau bụng trên rốn thường xuyên kèm theo cảm giác ợ hơi, đầy bụng khó chịu, bạn nên đi khám chuyên khoa để xác định nguyê nhân gây ra triệu chứng, đồng thời có phương pháp điều trị kịp thời.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
0936 388 288
|
thucuc
| 1,152
|
Khắc phục tình trạng nhổ răng khôn 2 tuần vẫn đau
Tình trạng đau sau khi nhổ răng khôn là biểu hiện thông thường. Tuy nhiên, nếu như thực hiện chăm sóc phù hợp, cảm giác đau sẽ dần thuyên giảm và biến mất. Vậy tình trạng nhổ răng khôn 2 tuần vẫn đau có phải bất thường không? Tình trạng này có tiềm ẩn nguy cơ nguy hiểm nào không?
1. Nhổ răng khôn có bắt buộc phải thực hiện không?
1.1 Những trường hợp phải nhổ răng khôn
Khi không có không gian đủ mọc, răng khôn sẽ bị mắc kẹt và gây ra các vấn đề răng miệng
Nhổ bỏ thường được chỉ định khi răng khôn gây ra các vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, có thể răng gây một số tác động không tốt tới chức năng, thẩm mỹ của toàn hàm. Cụ thể:
– Răng khôn nằm ngược: Đây là trường hợp khi răng khôn mọc ngược hướng. Tình trạng nàycó thể gây đau đớn, tổn thương cho răng xung quanh.
– Không có không gian để mọc: Khi không có đủ không gian trong hàm để răng khôn mọc, nó có thể bị mắc kẹt trong xương hoặc dưới nướu. Từ đó, răng khôn gây đau đớn và mất dần sức khỏe của răng lân cận.
– Viêm nhiễm lặp đi lặp lại: Răng khôn có thể gây ra viêm nhiễm liên tục. Tình trạng này sẽ dẫn đến viêm nướu hoặc viêm nhiễm vùng hàm. Khi đó, việc loại bỏ nó có thể là cách duy nhất để tránh tình trạng viêm nhiễm tái phát.
– Gây áp lực lên răng xung quanh: Răng khôn có thể đẩy các răng lân cận, gây ra áp lực. Từ đó, ta sẽ thấy khó chịu và ảnh hưởng đến cấu trúc răng.
– Phát triển của nang răng: Trong một số trường hợp, răng khôn có thể gây ra các vấn đề với nang răng. Cụ thể, đó là tình trạng gây đau đớn hoặc viêm nhiễm.
1.2 Những trường hợp không bắt buộc nhổ răng khôn
Một số trường hợp khi răng khôn có thể được theo dõi và không cần phải nhổ bỏ. Dưới đây là một số trường hợp không cần nhổ răng khôn cụ thể:
– Răng khôn mọc đúng hướng: Nếu răng khôn mọc đúng hướng, không gây ra đau đớn đến răng lân cận, ta có thể không cần nhổ bỏ.
– Răng khôn hoàn toàn mọc lên bề mặt: Trong trường hợp răng khôn không bị mắc kẹt, không gây viêm nhiễm, răng có thể được giữ lại.
– Răng khôn không gây viêm nhiễm: Một số trường hợp răng khôn không gây ra viêm nhiễm hoặc không gây đau đớn đáng kể. Khi đó, có thể nha sĩ sẽ quyết định theo dõi thêm thay vì loại bỏ.
2. Các phương pháp thực hiện nhổ răng khôn
Hiện nay, 2 phương pháp nhổ răng khôn thường được áp dụng là nhổ răng phương pháp truyền thống và nhổ răng công nghệ Piezotome:
Nhổ răng khôn truyền thống:
Phương pháp này thường sử dụng các dụng cụ nha khoa để loại bỏ răng khôn. Ví dụ như khoan nha khoa, kìm nhổ, bộ dao mổ nha khoa, … Các dụng cụ này được sử dụng dưới sự kiểm soát của nha sĩ có kĩ năng và kinh nghiệm. Điều này để đảm bảo quá trình nhổ răng khôn được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.
Nhổ răng khôn sử dụng công nghệ Piezotome:
Đây là một công nghệ sử dụng sóng siêu âm để loại bỏ răng khôn. Quá trình thực hiện sẽ diễn ra một cách nhẹ nhàng và chính xác hơn. Công nghệ Piezotome đem tới nhiều ưu điểm trong quá trình nhổ răng khôn. Cụ thể như:
– Quá trình thực hiện nhổ răng nhẹ nhàng, chính xác.
– Khả năng điều chỉnh và kiểm soát tần số sóng siêu âm và áp lực cắt tốt.
– Giảm đau và viêm nhiễm; Khả năng tiếp cận tốt hơn
– An toàn và hiệu quả.
3. Thực hiện nhổ răng khôn có gây nguy hiểm không?
Thông thường, việc thực hiện nhổ răng không tại nha khoa khá an toàn, Thế nhưng, nếu quá trình này không được thực hiện tại nha khoa uy tín, bác sĩ chuyên môn cao, kinh nghiệm sẽ dễ xảy ra biến chứng. Điển hình như sưng tấy, mô mềm cùng xương bị tổn thương, hình thành những huyết khối không tốt, …
3.2 Tình trạng nhổ răng khôn 2 tuần vẫn đau có bất thường?
Không phải tình trạng đau răng khôn nào cũng là vấn đề bất thường
Đau sau quá trình nhổ răng khôn không phải lúc nào cũng là điều bất thường. Thế nhưng nếu đau kéo dài trong khoảng 2 tuần có nguy cơ cao cần được xem xét:
– Viêm nhiễm: Nếu khu vực nhổ bắt đầu đau đớn sau 2 tuần, có thể đây là một dấu hiệu của viêm nhiễm. Khi đó, sưng, đỏ, và đau đớn kéo dài là các dấu hiệu cần chú ý.
– Tổn thương mô mềm và xương: Đôi khi, quá trình lành vết thương sau khi nhổ răng khôn mất nhiều thời gian hơn. Nếu cảm thấy đau khi cắn, có thể có một vùng tổn thương nào đó.
– Hình thành mô u: Trong một số trường hợp, một mô u có thể hình thành sau quá trình nhổ răng khôn. Điều này gây ra đau đớn và sưng tấy trong thời gian dài.
– Tổn thương dây thần kinh: Nếu đau đớn kéo dài và không thuyên giảm, có thể có vấn đề với dây thần kinh gần khu vực nhổ.
3.3 Cách khắc phục tình trạng nhổ răng khôn 2 tuần vẫn đau
Tình trạng đau sau khi nhổ răng khôn nếu kéo dài không thuyên giảm, ta cần tới nha khoa kiểm tra, điều trị
Nếu tình trạng đau sau khi nhổ răng khôn kéo dài đến 2 tuần, ta nên tham khảo ý kiến của nha sĩ hoặc bác sĩ để được tư vấn và điều trị chính xác. Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, các quá trình điều trị có thể bao gồm:
– Kiểm tra lại vùng nhổ: Nha sĩ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng khu vực nhổ. Từ đó, ta sẽ xác định được có tổn thương nghiêm trọng không.
– Thuốc giảm đau và chống viêm: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm nếu cần.
– Sát trùng: Nếu có viêm nhiễm, việc sát trùng có thể được khuyến nghị để giảm vi khuẩn và viêm.
– Điều trị viêm nhiễm: Nếu có viêm nhiễm, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
– Tư vấn và hướng dẫn chăm sóc sau nhổ: Bác sĩ có thể cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách chăm sóc khu vực nhổ. Cụ thể bao gồm cách làm sạch và chăm sóc vùng nhổ, lưu ý khi ăn uống, …
– Tái khám và theo dõi: Nếu không có cải thiện sau khi áp dụng các biện pháp trên, việc tái khám là rất quan trọng. Tái khám sẽ giúp bác sĩ có thể đánh giá lại và điều chỉnh phương pháp điều trị.
|
thucuc
| 1,239
|
Gãy thân xương cánh tay điều trị thế nào?
Gãy thân xương cánh tay thường chiếm khoảng 1,5% tổng số ca gãy xương nói chung. Có thể lựa chọn phương pháp điều trị theo hướng bảo tồn hay phẫu thuật với kết quả điều trị gãy thân xương cánh tay tương đương nhau. Tuy nhiên bệnh nhân nên có một kiến thức cơ bản về giải phẫu và chức năng cánh tay để lựa chọn phương án điều trị phù hợp và tối ưu nhất.
1. Tổng quan về gãy thân xương cánh tay
Thân xương cánh tay là vùng xương bờ trên chỗ bám cơ ngực lớn kéo đến vùng lồi cầu cánh tay, có 2⁄3 thân trên xương tròn, 1⁄3 xương dưới dẹt dần, ống tủy dẹt trước sau.Tùy theo vị trí của chỗ gãy thân xương cánh tay, mức độ lực tác động lên mà các hướng di lệch đặc thù như:Gãy trên chỗ bám cơ ngực lớn: Đầu trên bị di lệch dạng và xoay ra ngoài do lực kéo của khối cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ dưới vai.Gãy giữa chỗ bám cơ ngực lớn và chỗ bám cơ delta: do cơ ngực lớn kéo nên đầu trên khép, do cơ delta kéo nên đầu dưới di lệch lên và ra ngoài.Gãy dưới chỗ bám cơ delta: Đầu trên dạng ra, đầu dưới di lệch lên trên do lực co kéo của các cơ.Kiểu gãy điển hình nhất là gãy 1⁄3 giữa và 1⁄3 dưới thân xương cánh tay, thường đi kèm biến chứng thần kinh quay (khoảng 10-18%) như liệt vận động (mất duỗi khớp cổ tay, bàn ngón tay và các ngón cái); mất cảm giác vùng thần kinh quay, tư thế bàn tay rủ cổ cò...Nguyên nhân gãy thân xương cánh tay thường xuất phát từ chấn thương gián tiếp như khi ngã chống tay, chống khuỷu tay, cánh tay dạng, gãy do co cơ: Tai nạn trong sinh hoạt, tai nạn lao động, tai nạn giao thông, tai nạn xã hội (đánh nhau, đâm chém, vết thương hỏa khí)...và thường gây gãy hở.
Thân xương cánh tay là vùng xương bờ trên chỗ bám cơ ngực lớn kéo đến vùng lồi cầu cánh tay
2. Triệu chứng và biện pháp chẩn đoán gãy thân xương cánh tay
Dấu hiệu lâm sàng. Cảm giác đau nhói khi sờ vào, mất cơ năng cánh tay.Bầm tím, sưng, biến dạng (gập góc, ngắn chi).Cử động bất thường. Tiếng lạo xạo ở xương.Tổn thương thần kinh quay.Tổn thương động mạch cánh tay.Vết xây xát, rách da, xương chồi (nếu là gãy xương hở).Dấu hiệu cận lâm sàng. Cần chỉ định chụp X-quang 2 bình diện thẳng và nghiêng để ghi nhận vị trí gãy, đường gãy, hướng di lệch, mảnh rời. Trong trường hợp gãy thân xương cánh tay do bệnh lý thì cần chụp CT và MRI xác định được giới hạn của xương bệnh lý trước khi chỉ định điều trị.
3. Điều trị gãy thân xương cánh tay
Các yếu tố tiên lượng đến khả năng điều trị và phục hồi của gãy thân xương cánh tay bao gồm:Loại gãy: gãy chéo hay xoắn dễ liền hơn là gãy ngang và gãy đoạn.Gãy gần khớp vai hoặc khớp khuỷu sẽ ảnh hưởng đến kết quả điều trị do phụ thuộc vào mức độ tổn thương phần mềm nâng đỡ khớp.Gãy xương hở có khuynh hướng liền xương chậm hơn do nguy cơ bị nhiễm trùng, viêm xương.Phương pháp điều trị gãy thân xương cánh tay được phân chia thành điều trị bảo tồn và phẫu thuật.
3.1. Điều trị bảo tồn
Được chỉ định trong hầu hết các trường hợp gãy xương kín bao gồm:Gập góc ra sau <20 độ.Gập góc vào trong <30 độ.Chồng ngắn <3cm.Điều trị bảo tồn có thời gian lành trung bình 6-8 tuần, thường cho kết quả tốt trong hầu hết các trường hợp.Các phương pháp điều trị sử dụng:Bột treo cánh tay: áp dụng cho gãy 1⁄3 giữa xương cánh tay, đặc biệt là gãy chéo hoặc xoắn hoặc gãy có di lệch chồng ngắn nhiều.Nẹp chữ U: áp dụng cho gãy di lệch chồng ngắn ít.Băng Velpeau: áp dụng cho người già, trẻ nhỏ không đáp ứng được các phương pháp điều trị khác hoặc trường hợp gãy xương không hoặc ít di lệch.Bột ngực vai cánh tay: Cần dạng và xoay ngoài nhiều khi nắn. Không áp dụng cho bệnh nhân có bệnh lý hô hấp.Nẹp chức năng: là bước điều trị tiếp theo sau 1-3 tuần. Không dùng trong trường hợp tổn thương mô mềm nhiều, bệnh nhân không hợp tác, không duy trì kết quả nắn chấp nhận được.Điều trị bảo tồn cần kết hợp với tập phục hồi chức năng để giảm thiểu cứng các khớp lân cận, giúp các khớp chủ động lấy lại lực và tầm vận động.
Bó bột treo cánh tay là một trong các phương pháp điều trị
3.2. Điều trị phẫu thuật
Được chỉ định trong các trường hợp:Đa chấn thương. Gãy xương hở.Điều trị bảo tồn thất bại. Không lành xương.Gãy nhiều mảnh hoặc nhiều đoạn, gãy kết hợp với gãy phạm khớp.Khuỷu bập bềnh.Gãy thân xương cánh tay có biến chứng thần kinh hoặc biến chứng mạch máu sau nắn hoặc do vết thương xuyên thấu.Hướng điều trị:Kết hợp xương bằng nẹp vít, kẹp AO có 6-8 lỗ.Sử dụng đinh nội tủy có chốt hoặc đinh đàn hồi để kết hợp xương.Cố định ngoài để kết hợp xương. Chăm sóc và theo dõi sau mổ:Chỉ định sử dụng kháng sinh trong 5-7 ngày.Sau 48 giờ rút dẫn lưu.Nếu thần kinh bị thương tổn, đứt rời, đụng giập nặng thì sau mổ nên đặt một nẹp bột cẳng bàn tay để cổ bàn tay duỗi.Tập cử động khớp khuỷu, cổ bàn tay sau 7-10 ngày.Theo dõi khả năng phục hồi thần kinh quay sau 6-12 tuần.Điều trị gãy thân xương cánh tay không hề đơn giản.
|
vinmec
| 990
|
4 bệnh lý cần phòng tránh trong mùa hè
Mùa hè nóng nực, độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho virus, vi khuẩn, nấm, …phát triển gây nhiều bệnh đáng ngại. Dưới đây là 4 bệnh lý dễ mắc vào mùa hè cần phòng tránh
1. Tay chân miệng
Tay chân miệng là bệnh dễ gặp trong mùa hè
Tay chân miệng là bệnh lây từ người sang người qua tiếp xúc với người bệnh hoặc gián tiếp qua đồ dùng bị nhiễm virus. Tay chân miệng gây sốt, đau họng, loét miệng, lợi, lưỡi, phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, gối, mông.
2. Sởi
Sởi rất dễ gặp trong mùa hè
Bệnh sởi là bệnh truyền nhiễm gây dịch xuất hiện phổ biến ở trẻ em. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp. Sởi tuy là loại bệnh lành tính, nhưng có khả năng gây suy giảm miễn dịch rất nhanh nên trẻ mắc bệnh rất dễ bị biến chứng như viêm phổi, tiêu chảy.
Để phòng bệnh có hiệu quả, trẻ cần được tiêm phòng theo lịch tiêm chủng quốc gia.
3. Thủy đậu
Bệnh thủy đậu là một bệnh cấp tính do nhiễm virus Varicella Zoter gây ra. Bệnh lây truyền từ người sang người qua đường hô hấp.
Người bệnh thường có triệu chứng mệt mỏi, nhức đầu, sốt nhẹ, chảy nước mũi, đau họng và trên da xuất hiện các nốt ban đỏ bắt đầu ở vùng đầu, mắt rồi lan ra toàn thân.
Thuỷ đậu ở bà bầu rất nguy hiểm
Phụ nữ mang thai mắc bệnh thủy đậu sẽ rất nguy hiểm cho thai nhi, có thể gây sẩy thai hoặc để lại dị tật cho thai nhi.
4. Sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính, có thể gây thành dịch do virus dengue gây ra. Bệnh lây lan do muỗi vằn đốt người bệnh nhiễm virus sau đó truyền bệnh cho người lành qua vết đốt.
Triệu chứng nhận biết bệnh sốt xuất huyết như sốt cao đột ngột 39-40 độ C, kéo dài 2-7 ngày, khó hạ sốt, nổi mẩn, phát ban. Người bệnh có thể bị chảy máu cam, chảy máu chân răng, đau bụng, tụt huyết áp, …Người bệnh chỉ nên dùng paracetamol đơn chất để hạ sốt, giảm đau.
|
thucuc
| 386
|
Vấn đề nhiều người còn nhầm lẫn: ăn ổi có bị táo bón không?
Ổi là loại trái cây yêu thích của nhiều người. Tuy nhiên, vì lo lắng chưa rõ thực hư ăn ổi có bị táo bón không mà nhiều người phải dè chừng, không dám thoải mái với sở thích của mình. Vậy thực tế có khả năng ổi gây táo bón hay không, bài viết sau sẽ cùng bạn đi tìm lời giải đáp.
1. Những lợi ích của quả ổi đối với sức khỏe
- Tăng cường miễn dịch
So với dòng cam, quýt thì hàm lượng vitamin C ở trong quả ổi cao gấp 4 lần. Chính điều này khiến cho loại quả này có khả năng tăng cường miễn dịch cho cơ thể chống lại tác nhân làm ức chế các phân tử gây viêm, nhiễm trùng.
- Phòng ngừa bệnh ung thư
Các hợp chất quercetin, lycopene, vitamin C cùng các polyphenol của quả ổi có vai trò tương tự như chất chống oxy hóa mạnh nên vừa hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư vừa giúp trung hòa gốc tự do. Thực tế cho thấy, chiết xuất ổi có rất nhiều tiềm năng đối với phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt, vú, phổi, ruột kết,...
- Hỗ trợ cải thiện huyết áp
Hypoglycemic và chất xơ tự nhiên trong ổi có tác dụng giảm cholesterol trong máu và hạ huyết áp. Vì thế những người bị bệnh tim mạch hay có nguy cơ cao huyết áp nên tăng cường bổ sung loại quả này.
- Phòng ngừa tiểu đường
Chất xơ trong ổi rất tốt với người mắc bệnh tiểu đường. Không những thế, ổi còn có chỉ số glycemic thấp nên sẽ giúp cơ thể của người bị tiểu đường đảm bảo được lượng đường cần thiết ở mức tối thiểu.
- Cải thiện thị lực
Ổi rất giàu vitamin A nên giúp cải thiện thị lực đồng thời phòng ngừa thoái hóa điểm vàng và đục thuỷ tinh thể.
- Hỗ trợ giảm cân và tốt cho da
Hàm lượng vitamin A, C và các chất chống oxy hóa trong ổi giúp bảo vệ da tránh khỏi các gốc tự do gây lão hóa. Không những thế, các vitamin, khoáng chất và chất xơ có trong ổi còn hỗ trợ giảm cân tương đối hiệu quả mà vẫn đảm bảo không làm cho cơ thể không bị mất đi các dưỡng chất quan trọng.
- Tốt cho hệ tiêu hóa
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mỗi quả ổi có khả năng cung cấp 12% chất xơ giúp cho sức khỏe của nhu động ruột trở nên tốt hơn, cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón hiệu quả. Đặc biệt, potassium, carotenoids và vitamin C trong loại quả này còn có thể chữa lành vết thương do viêm loét dạ dày.
Một số nghiên cứu còn chứng minh được rằng ổi có chứa hợp chất làm se hỗ trợ điều trị tiêu chảy rất tốt; hợp chất kiềm giúp phòng ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Những điều này giúp cho ổi hỗ trợ phòng ngừa và điều trị hiệu quả các bệnh lý đường tiêu hóa.
2. Liệu ăn ổi có bị táo bón không?
2.1. Có hay không việc ăn ổi bị táo bón?
Rất nhiều người không rõ thực hư liệu ăn ổi có bị táo bón không nên dù thích vẫn nơm nớp lo sợ, không dám ăn thức quả mà mình yêu thích. Thực ra, ổi có thể gây táo bón, đầy bụng, khó tiêu nếu bạn ăn ổi xanh. Giải thích về nguy cơ này, Đông y cho rằng tính bình, vị ngọt chát và công dụng thu liễm khiến cho quả ổi có khả năng làm giảm tiết dịch và nhu động ruột, làm co mạch từ đó gây ra táo bón.
Không những thế, hàm lượng lớn tannin lớn trong ổi khi đi vào cơ thể còn dễ kết hợp với các protein trong các loại thực phẩm khác tạo ra màng se niêm mạc, khiến cho nhu động ruột kết bị chậm lại. Chính điều này giúp cho ổi xanh dễ cầm tiêu chảy. Tuy nhiên, khi ăn ổi xanh quá nhiều thì hoạt động của đường ruột dễ bị ngưng trệ lại, từ đó gây ra táo bón chức năng.
Nếu như ăn ổi có bị táo bón không có thể gây táo bón với ổi xanh, thì ăn ổi chín lại không hề gây táo bón mà thậm chí còn lợi cho đường tiêu hóa và giúp nhuận tràng. Trong mỗi quả ổi chín có khoảng 36% chất xơ và lượng vitamin C vô cùng dồi dào. Mặt khác, quả ổi chín còn có nhiều khoáng chất, acid amin và
hợp chất chống oxy hóa giúp làm mềm phân, cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể và tăng cường chức năng tiêu hóa.
Để không phải lo lắng ăn ổi có bị táo bón không, tốt nhất bạn hãy chọn ăn ổi để phòng ngừa nguy cơ táo bón bằng cách:
- Uống nước ép ổi: mỗi ngày ép 4 - 5 quả ổi lấy nước hoặc kết hợp ổi với một số loại rau xanh hay trái cây khác để ép lấy nước uống sẽ giúp cơ thể được bổ sung khoáng chất và vitamin. Uống nước ép ổi dễ hấp thu hơn ăn ổi trực tiếp rất nhiều và tăng cường nhuận tràng rõ rệt.
- Sinh tố ổi: đây là loại đồ uống vừa cung cấp chất lỏng cho ruột kết vừa bổ sung chất xơ để làm tăng thể tích, giúp cho phân đào thải ra ngoài dễ dàng hơn.
- Ăn ổi trực tiếp: muốn phòng ngừa khó tiêu và táo bón, bạn có thể chọn những quả ổi chín vừa để ăn trực tiếp. Nếu ổi có quá nhiều hạt hoặc hạt ổi quá cứng, bạn có thể bỏ ruột trước khi ăn.
2.2. Khi ăn ổi cần lưu ý
Như đã nói đến ở trên, ổi có rất nhiều công dụng đối với sức khỏe. Vì thế, để không còn phải băn khoăn ăn ổi có bị táo bón không và phát huy tối đa công dụng của loại quả này, bạn nên chú ý:
- Mỗi ngày chỉ nên ăn tối đa 2 - 3 quả ổi cỡ vừa, không nên ăn nhiều để tránh đầy bụng, làm nóng người.
- Nên bổ sung nước ép ổi khi bị cảm, suy nhược cơ thể vì nó giúp giảm buồn nôn, cải thiện tình trạng chán ăn và kích thích vị giác rất tốt.
- Nếu có vấn đề về dạ dày, tốt nhất nên bỏ hạt ổi rồi hãy ăn hoặc uống nước ép ổi.
- Không nên gọt vỏ ổi vì hàm lượng vitamin C của loại quả này tập trung nhiều ở đây. Để đảm bảo vệ sinh, bạn nên rửa sạch và ngâm nước muối rồi ăn cả vỏ để sử dụng cao nhất các thành phần dinh dưỡng có trong quả ổi.
Mong rằng với nội dung chia sẻ này bạn đọc đã gỡ bỏ hoàn toàn được mối băn khoăn ăn ổi có bị táo bón không và biết cách để phát huy tối đa công dụng của loại trái cây tuyệt vời này.
|
medlatec
| 1,203
|
Dị tật xương ức gà ở trẻ em
Trẻ bị nhô xương ức được xem là một trong những dị tật phổ biến ở trẻ và theo thống kê thì cứ 400 trẻ sẽ có 1 trẻ bị dị tật xương ức gà bẩm sinh. Và thật may mắn khi dị tật này hoàn toàn có thể giải quyết được.
1. Dị tật xương ức gà là gì?
Ngực ức gà còn gọi là bệnh lồi ngực bẩm sinh, là hiện tượng biến dạng lồng ngực. Đặc trưng của dị tật này là xương ức và các xương sườn nhô ra trước. Dị tật này ngược lại với dị tật lõm ngực bẩm sinh.
2. Nguyên nhân dị tật ức gà
2.1 Do di truyền
Hầu hết các dị tật về xương đều là do bẩm sinh, vì thế nguyên nhân di truyền là khá cao. Nguyên nhân nhô xương ức gà từ nhỏ thì có đến 25% là do di truyền từ ông bà cha mẹ hoặc những người có quan hệ trực thuộc gần gũi. Trong đó, nếu cha mẹ hoặc người thân có quan hệ huyết thống cận kề thì nguy cơ trẻ bị dị tật xương ức gà sau khi chào đời là rất cao.
Di truyền có thể là nguyên nhân gây dị tật xương ức gà ở trẻ
2.2 Phẫu thuật tim khi trẻ bị bệnh tim bẩm sinh
Trẻ bị tim bẩm sinh xương ức có thể nhô lồi hẳn ra trước.
2.3 Do trẻ bị thiếu vitamin D
Vitamin D là vitamin cực kỳ quan trọng đối với việc phát triển hệ xương của trẻ. Vì thế, một khi trẻ bị thiếu vitamin D thì sẽ càng làm tăng nguy cơ trẻ bị còi xương và dị tật nhô xương ngực ức gà có thể xảy ra.
2.4 Do trẻ thiếu canxi
Trẻ thiếu canxi cũng có thể khiến cho xương sườn và xương ức có xu hướng co lại hoặc nhô ra ngoài lồng ngực.
Thiếu canxi khiến trẻ tăng nguy cơ mắc dị tật xương ức gà
3. Trẻ bị dị tật xương ức gà có nguy hiểm không?
Dị tật xương lồng ngực nói chung có 2 dạng dị tật điển hình là dị tật xương ức gà và và dị tật xương ngực lõm. Trong đó, dị tật xương ức gà sẽ ít gây nguy hiểm hơn so với dị tật xương ngực lõm vì nó không gây chèn ép lên tim, phổi. Tuy nhiên, nó vẫn gây ra một số ảnh hưởng nhất định đến các cơ quan tại lồng ngực như:
3.1 Gây cản trở quá trình hô hấp và sự hoạt động của tim, phổi
Do cấu tạo lồng ngực lồi ra trước dù nặng hay nhẹ cũng đều khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong quá trình hô hấp. Trường hợp phải làm việc nặng hoặc các hoạt động mạnh sẽ dễ khiến thở gấp do bị thiếu hoặc ngạt hơi, quá trình hô hấp diễn ra không kịp để cung cấp không khí cho phổi.
3.2 Hen suyễn
Cũng do sự cản trở quá trình hô hấp khiến bệnh nhân dị tật lồi ức gà có nguy cơ cao bị hen suyễn.
Dị tật lồi ức gà khiến trẻ dễ bị hen suyễn hơn
3.3 Gây mất tự tin
Chính vì gây mất thẩm mĩ, thiếu cân bằng cơ thể khiến phần lồng ngực hiện diện rõ ràng khi mặc quần áo, trẻ sẽ tự tin khi đi cùng bạn bè.
4. Phương pháp điều trị dị tật ức gà
Hiện nay, có 2 phương pháp phổ biến là phẫu thuật và không phẫu thuật.
4.1 Phương pháp phẫu thuật
Bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật thông qua lỗ nội soi, đưa thanh kim loại vào vị trí xương ức gà, thực hiện nẹp thanh kim loại này vào và chỉnh dẫn phần xương bị lồi ra. Tùy vào tình trạng lồi của trẻ nặng hay nhẹ mà thời gian ngực phẳng lại bình thường sẽ khác nhau, có thể là từ 1 – 3 năm mới có thể phẫu thuật để lấy thanh kim loại ra.Ưu điểm của phương pháp này đó là nhanh chóng, hiệu quả và có chi phí thấp, tuy nhiên, nhược điểm là để lại vết sẹo trước ngực.
Phẫu thuật là phương pháp giúp điều trị dị tật ức gà hiệu quả, nhanh chóng
4.2 Phương pháp không phẫu thuật
Không phẫu thuật tức là sẽ dùng phương pháp thủ công tác động từ bên ngoài và việc này chủ yếu dựa vào cách tạo lực lên thành ngực bằng khung ép động. Hệ thống khung ép có dạng hình tròn, bao quanh vùng lồng ngực, phía trước lấy phần ức gà nhô ra làm điểm tựa, ở phía sau lấy cột sốt làm điểm tựa, áp lực được điều chỉnh tăng giảm độ ép lại tùy theo từng bệnh nhân và cơ địa của mỗi người. Thông thường, áp lực tác dụng lên thành ngực < 2.5 PSI là phổ biến nhất đối với tình trạng dị dạng lồng ngực.Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu được các nguy cơ phẫu thuật, không có sẹo, nhưng nhược điểm lại là chi phí khá cao và phải mang khung trong thời gian dài.
5. Phòng bệnh dị tật ức gà ở trẻ em
5.1 Cho bé phơi nắng sớm để hấp thụ Vitamin D
Tắm nắng giúp trẻ hấp thụ Vitamin D
5.2 Cho bé bú sữa mẹ hoàn toàn trong thời gian đầu
Sữa mẹ chứa các chất dinh dưỡng đầy đủ sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, mẹ cũng phải bổ sung dinh dưỡng trong bữa ăn hàng ngày để tăng chất lượng sữa.
Vì sao vitamin D quan trọng với trẻ sơ sinh?
|
vinmec
| 937
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.