src
list
tgt
list
[ "mấy", "năm", "trước", "làm", "ăn", "khá", "dễ", "dàng", "ông", "b", "giám", "đốc", "một", "công", "ty", "truyền", "thông", "tại", "hà", "nội", "tậu", "được", "nhiều", "nhà", "và", "sắm", "xe", "hơi", "đắt", "tiền", "chiếc", "xe", "hơi", "lexus", "có", "giá", "trị", "tám nghìn bốn trăm bảy mươi ba phẩy không ba trăm sáu mươi ki lo oát", "đồng", "để", "ăn", "nói", "ông", "b", "quyết", "phải", "tận", "dụng", "mỗi", "hợp", "đồng", "dê bốn không không bốn ngang năm không không", "cho", "thuê", "xe", "rước", "dâu", "bảy trăm ba nhăm lít", "ông", "b", "thu", "về", "một trăm tám mươi sáu lượng", "đồng/ngày", "mờ ét xê hai trăm", "mỗi", "hợp", "đồng", "thuê", "xe", "giám", "đốc", "b", "chi", "cho", "nhân", "viên", "kiêm", "lái", "xe", "âm bốn ngàn một trăm lẻ chín phẩy chín trăm năm mươi bốn ki lo oát giờ", "tuy", "nhiên", "với", "tám trăm tám hai ngàn bẩy trăm năm chín", "chếc", "xe", "hơi", "trị", "giá", "gần", "âm hai ngàn bốn trăm tám mươi ba phẩy không chín một tám xen ti mét vuông", "đồng", "mỗi", "ngày", "cho", "thuê", "ông", "chủ", "này", "được", "khoản", "tiền", "đút", "túi", "cao", "gấp", "nhiều", "lần", "bình", "quân", "khoảng", "âm bảy ngàn năm trăm mười tám chấm tám không bảy năm trên oát giờ", "đồng", "khác", "với", "ông", "b", "vị", "giám", "đốc", "này", "thường", "cho", "người", "nhà", "lái", "xe", "bởi", "xót", "của" ]
[ "mấy", "năm", "trước", "làm", "ăn", "khá", "dễ", "dàng", "ông", "b", "giám", "đốc", "một", "công", "ty", "truyền", "thông", "tại", "hà", "nội", "tậu", "được", "nhiều", "nhà", "và", "sắm", "xe", "hơi", "đắt", "tiền", "chiếc", "xe", "hơi", "lexus", "có", "giá", "trị", "8473,0360 kw", "đồng", "để", "ăn", "nói", "ông", "b", "quyết", "phải", "tận", "dụng", "mỗi", "hợp", "đồng", "d4004-500", "cho", "thuê", "xe", "rước", "dâu", "735 l", "ông", "b", "thu", "về", "186 lượng", "đồng/ngày", "msc200", "mỗi", "hợp", "đồng", "thuê", "xe", "giám", "đốc", "b", "chi", "cho", "nhân", "viên", "kiêm", "lái", "xe", "-4109,954 kwh", "tuy", "nhiên", "với", "882.759", "chếc", "xe", "hơi", "trị", "giá", "gần", "-2483,0918 cm2", "đồng", "mỗi", "ngày", "cho", "thuê", "ông", "chủ", "này", "được", "khoản", "tiền", "đút", "túi", "cao", "gấp", "nhiều", "lần", "bình", "quân", "khoảng", "-7518.807 năm/wh", "đồng", "khác", "với", "ông", "b", "vị", "giám", "đốc", "này", "thường", "cho", "người", "nhà", "lái", "xe", "bởi", "xót", "của" ]
[ "đại", "gia", "campuchia", "tậu", "rezvani", "tank", "hai hai trên năm", "tiền", "tỷ", "chống", "đạn", "những", "chiếc", "rezvani", "tank", "hai", "có", "giá", "bán", "khởi", "điểm", "từ", "một đến bốn", "đô", "bốn ba không gạch ngang u dét đê ép", "la", "cho", "đến", "hai ngàn bảy trăm sáu mươi nhăm", "đô", "la", "các", "đại", "gia", "campuchia", "trong", "tháng", "cuối", "cùng", "của", "ngày mười bẩy tháng một", "đã", "gây", "bất", "ngờ", "khi", "tậu", "bẩy tám chấm không hai mươi", "trong", "âm năm hai nghìn sáu trăm tám hai phẩy không hai chín ba không", "chiếc", "siêu", "xe", "bugatti", "chiron", "sport", "chín trăm ba tám nghìn chín trăm sáu hai", "ans", "edition", "sản", "xuất", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "trong", "tháng", "đầu", "tiên", "của", "bẩy giờ mười tám phút bảy giây", "này", "giới", "nhà", "giàu", "ở", "xứ", "sở", "chùa", "tháp", "lại", "gây", "nên", "một", "cơn", "sốt", "khác", "đó", "chính", "là", "việc", "mua", "chiếc", "suv", "hàng", "đỉnh", "rezvani", "tank", "ba ngàn bảy mươi", "chống", "đạn", "vào", "mười nhăm giờ", "vừa", "qua", "giới", "mê", "xe", "ở", "campuchia", "đã", "rộ", "lên", "tin", "đồn", "về", "việc", "một", "công", "ty", "nhập", "khẩu", "ở", "đây", "có", "ý", "định", "mang", "xe", "rezvani", "tank", "cộng một một năm hai hai sáu ba bốn bốn bốn sáu", "mới", "về", "xứ", "sở", "chùa", "tháp", "hiện", "chưa", "rõ", "chiếc", "rezvani", "tank", "âm ba bẩy chấm bốn ba", "về", "campuchia", "thuộc", "phiên", "bản", "nào", "trên", "thế", "giới", "rezvani", "tank", "cộng chín hai sáu ba tám một năm hai ba sáu bảy", "có", "đến", "chín mươi mốt chấm ba ba", "phiên", "bản", "với", "các", "mức", "giá", "khác", "nhau", "là", "bẩy trăm sáu mươi tư ngàn một trăm lẻ một", "đô", "la", "dành", "cho", "bản", "tiêu", "chuẩn", "rezvani", "tank", "military", "edition", "có", "khởi", "điểm", "ở", "mức", "hai ngàn ba trăm mười tám", "đô", "la", "và", "phiên", "bản", "cao", "mười sáu", "cấp", "nhất", "là", "rezvani", "tank", "x", "có", "giá", "khởi", "điểm", "năm mươi bảy chấm chín hai", "đô", "la", "trên", "bản", "rezvani", "tank", "x", "có", "cả", "giáp", "chống", "đạn", "và", "còn", "cung", "cấp", "cả", "sự", "bảo", "vệ", "trước", "xung", "điện", "từ", "phòng", "trường", "hợp", "xảy", "ra", "thảm", "họa", "hạt", "nhân", "những", "tính", "năng", "an", "ninh", "khác", "bao", "gồm", "khả", "năng", "nhìn", "trong", "đêm", "flir", "thermal", "night", "vision", "kính", "chống", "đạn", "lốp", "chạy", "được", "khi", "xịt", "cấp", "quân", "sự", "tỉ số hai mươi hai hai mươi", "bảo", "vệ", "chất", "nổ", "phía", "dưới", "sàn", "một", "bình", "nhiêu", "liệu", "tự", "đóng", "kín", "bộ", "tản", "nhiệt", "bọc", "giáp", "tấm", "cản", "va", "cực", "cứng", "tay", "nắm", "cửa", "giật", "điện", "đèn", "nháy", "và", "còi", "báo", "động", "thiết", "bị", "nhả", "khói", "mù", "và", "video", "giám", "sát", "liên", "tục", "được", "tải", "lên", "bộ", "nhớ", "đám", "mây", "chưa", "hết", "rezvani", "tank", "năm mươi bẩy", "còn", "có", "khả", "năng", "off-road", "cực", "tốt", "nhờ", "bộ", "lốp", "cỡ", "năm trăm năm mốt giây", "hệ", "thống", "treo", "fox", "racing", "bộ", "trục", "dynatrac", "với", "khóa", "khí", "và", "một", "bộ", "nén", "khí", "nó", "còn", "được", "trang", "bị", "với", "bộ", "phanh", "dynatrac", "progrip", "ở", "cả", "phía", "trước", "và", "sau", "trục", "truyền", "động", "hai triệu sáu trăm lẻ sáu ngàn sáu trăm ba mươi", "phía", "trước", "và", "ba mốt chấm không bốn tám", "phía", "sau", "và", "cuối", "cùng", "là", "tùy", "chọn", "trang", "bị", "fox", "racing", "hai ngàn sáu trăm linh bốn", "internal", "bypass", "shocks", "với", "dsc", "một", "thanh", "đèn", "led", "đặt", "trên", "nóc", "giúp", "tăng", "cường", "tầm", "nhìn", "của", "tài", "xế", "dưới", "nắp", "capô", "của", "phiên", "bản", "rezvani", "tank", "ba trăm sáu tư ngàn năm trăm lẻ chín", "có", "nhiều", "trang", "bị", "động", "cơ", "trên", "bản", "cao", "cấp", "nhất", "là", "động", "cơ", "siêu", "nạp", "bảy không ca đờ a xoẹt", "dung", "tích", "một trăm nghìn ba mươi", "lít", "thường", "thấy", "ở", "trong", "dodge", "challenger", "srt", "demon", "nhưng", "được", "độ", "lên", "tới", "công", "suất", "ba mươi mốt ngàn hai mươi mốt phẩy bảy tám năm không", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "âm năm bảy mê ga bít", "những", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "khác", "bao", "gồm", "một", "máy", "hút", "khí", "tự", "nhiên", "tờ u nờ u rờ chéo ba nghìn bẩy mươi năm trăm hai mươi", "dung", "tích", "bảy mươi mốt", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "tối", "đa", "một ngàn một trăm bẩy mươi tám", "mã", "lực", "một", "máy", "chín trăm trừ a nờ tê pờ", "dung", "tích", "bẩy trăm bẩy hai ngàn một trăm tám lăm", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "năm triệu tám mươi", "mã", "lực", "và", "một", "máy", "chạy", "dầu", "một trăm trừ gi gờ ngang", "dung", "tích", "âm năm mươi chín ngàn tám trăm tám mươi ba phẩy sáu nghìn hai trăm mười hai", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "năm bảy", "mã", "lực", "rezvani", "tank", "ba trăm bốn mươi nghìn sáu trăm lẻ một", "đầu", "tiên", "về", "campuchia", "cùng", "chủ", "nhân", "của", "hai mươi hai tháng năm", "xe", "video", "chi", "tiết", "siêu", "suv", "rezvani", "tank", "không một ba chín bốn hai năm năm chín năm chín năm", "chống", "đạn" ]
[ "đại", "gia", "campuchia", "tậu", "rezvani", "tank", "22 / 5", "tiền", "tỷ", "chống", "đạn", "những", "chiếc", "rezvani", "tank", "2", "có", "giá", "bán", "khởi", "điểm", "từ", "1 - 4", "đô", "430-uzdf", "la", "cho", "đến", "2765", "đô", "la", "các", "đại", "gia", "campuchia", "trong", "tháng", "cuối", "cùng", "của", "ngày 17/1", "đã", "gây", "bất", "ngờ", "khi", "tậu", "78.020", "trong", "-52.682,02930", "chiếc", "siêu", "xe", "bugatti", "chiron", "sport", "938.962", "ans", "edition", "sản", "xuất", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "trong", "tháng", "đầu", "tiên", "của", "7:18:7", "này", "giới", "nhà", "giàu", "ở", "xứ", "sở", "chùa", "tháp", "lại", "gây", "nên", "một", "cơn", "sốt", "khác", "đó", "chính", "là", "việc", "mua", "chiếc", "suv", "hàng", "đỉnh", "rezvani", "tank", "3070", "chống", "đạn", "vào", "15h", "vừa", "qua", "giới", "mê", "xe", "ở", "campuchia", "đã", "rộ", "lên", "tin", "đồn", "về", "việc", "một", "công", "ty", "nhập", "khẩu", "ở", "đây", "có", "ý", "định", "mang", "xe", "rezvani", "tank", "+11522634446", "mới", "về", "xứ", "sở", "chùa", "tháp", "hiện", "chưa", "rõ", "chiếc", "rezvani", "tank", "-37.43", "về", "campuchia", "thuộc", "phiên", "bản", "nào", "trên", "thế", "giới", "rezvani", "tank", "+92638152367", "có", "đến", "91.33", "phiên", "bản", "với", "các", "mức", "giá", "khác", "nhau", "là", "764.101", "đô", "la", "dành", "cho", "bản", "tiêu", "chuẩn", "rezvani", "tank", "military", "edition", "có", "khởi", "điểm", "ở", "mức", "2318", "đô", "la", "và", "phiên", "bản", "cao", "16", "cấp", "nhất", "là", "rezvani", "tank", "x", "có", "giá", "khởi", "điểm", "57.92", "đô", "la", "trên", "bản", "rezvani", "tank", "x", "có", "cả", "giáp", "chống", "đạn", "và", "còn", "cung", "cấp", "cả", "sự", "bảo", "vệ", "trước", "xung", "điện", "từ", "phòng", "trường", "hợp", "xảy", "ra", "thảm", "họa", "hạt", "nhân", "những", "tính", "năng", "an", "ninh", "khác", "bao", "gồm", "khả", "năng", "nhìn", "trong", "đêm", "flir", "thermal", "night", "vision", "kính", "chống", "đạn", "lốp", "chạy", "được", "khi", "xịt", "cấp", "quân", "sự", "tỉ số 22 - 20", "bảo", "vệ", "chất", "nổ", "phía", "dưới", "sàn", "một", "bình", "nhiêu", "liệu", "tự", "đóng", "kín", "bộ", "tản", "nhiệt", "bọc", "giáp", "tấm", "cản", "va", "cực", "cứng", "tay", "nắm", "cửa", "giật", "điện", "đèn", "nháy", "và", "còi", "báo", "động", "thiết", "bị", "nhả", "khói", "mù", "và", "video", "giám", "sát", "liên", "tục", "được", "tải", "lên", "bộ", "nhớ", "đám", "mây", "chưa", "hết", "rezvani", "tank", "57", "còn", "có", "khả", "năng", "off-road", "cực", "tốt", "nhờ", "bộ", "lốp", "cỡ", "551 giây", "hệ", "thống", "treo", "fox", "racing", "bộ", "trục", "dynatrac", "với", "khóa", "khí", "và", "một", "bộ", "nén", "khí", "nó", "còn", "được", "trang", "bị", "với", "bộ", "phanh", "dynatrac", "progrip", "ở", "cả", "phía", "trước", "và", "sau", "trục", "truyền", "động", "2.606.630", "phía", "trước", "và", "31.048", "phía", "sau", "và", "cuối", "cùng", "là", "tùy", "chọn", "trang", "bị", "fox", "racing", "2604", "internal", "bypass", "shocks", "với", "dsc", "một", "thanh", "đèn", "led", "đặt", "trên", "nóc", "giúp", "tăng", "cường", "tầm", "nhìn", "của", "tài", "xế", "dưới", "nắp", "capô", "của", "phiên", "bản", "rezvani", "tank", "364.509", "có", "nhiều", "trang", "bị", "động", "cơ", "trên", "bản", "cao", "cấp", "nhất", "là", "động", "cơ", "siêu", "nạp", "70kđa/", "dung", "tích", "100.030", "lít", "thường", "thấy", "ở", "trong", "dodge", "challenger", "srt", "demon", "nhưng", "được", "độ", "lên", "tới", "công", "suất", "31.021,7850", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "-57 mb", "những", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "khác", "bao", "gồm", "một", "máy", "hút", "khí", "tự", "nhiên", "tunur/3070520", "dung", "tích", "71", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "tối", "đa", "1178", "mã", "lực", "một", "máy", "900-antp", "dung", "tích", "772.185", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "5.000.080", "mã", "lực", "và", "một", "máy", "chạy", "dầu", "100-jg-", "dung", "tích", "-59.883,6212", "lít", "sản", "sinh", "công", "suất", "57", "mã", "lực", "rezvani", "tank", "340.601", "đầu", "tiên", "về", "campuchia", "cùng", "chủ", "nhân", "của", "22/5", "xe", "video", "chi", "tiết", "siêu", "suv", "rezvani", "tank", "013942559595", "chống", "đạn" ]
[ "hàng", "nghìn", "hình", "ảnh", "google", "bị", "nhiễm", "phần", "mềm", "độc", "hại", "cl", "đó", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "là", "hình", "ảnh", "chụp", "một", "chú", "mèo", "đang", "liếm", "cây", "kẹo", "mà", "bạn", "tìm", "thấy", "trên", "dịch", "vụ", "google", "images", "theo", "các", "chuyên", "gia", "bảo", "mật", "của", "sans", "internet", "storm", "center", "trung", "tâm", "giám", "sát", "và", "cảnh", "báo", "bảo", "mật", "internet", "đe", "dọa", "trực", "tuyến", "một", "số", "hình", "ảnh", "của", "google", "đang", "thực", "sự", "bị", "nhiễm", "phần", "mềm", "độc", "hại", "kiểu", "như", "chúng", "hướng", "người", "sử", "dụng", "vào", "các", "trang", "bán", "phần", "mềm", "diệt", "virus", "giả", "mạo", "và", "liên", "tục", "đưa", "ra", "những", "tám trăm chéo cờ i i xờ a quờ cờ i mờ", "cảnh", "báo", "nguy", "hiểm", "khiến", "người", "dùng", "tưởng", "rằng", "họ", "thật", "sự", "cần", "phải", "tải", "các", "chương", "trình", "trên", "đó", "để", "diệt", "virus", "để", "các", "hình", "ảnh", "xuất", "hiện", "hợp", "pháp", "những", "kẻ", "lừa", "đảo", "thường", "sử", "dụng", "hình", "ảnh", "từ", "trang", "web", "của", "bên", "thứ", "ba", "sử", "dụng", "những", "cụm", "từ", "tìm", "kiếm", "hàng", "đầu", "từ", "google", "trends", "để", "nội", "dung", "trên", "các", "trang", "đó", "giống", "hệt", "như", "thực", "tế", "khi", "người", "dùng", "nhấp", "vào", "một", "hình", "thu", "nhỏ", "bị", "nhiễm", "bệnh", "trình", "duyệt", "của", "họ", "sẽ", "gửi", "một", "yêu", "cầu", "tới", "trang", "bị", "nhiễm", "bệnh", "kích", "hoạt", "đoạn", "mã", "độc", "của", "hacker", "và", "sau", "đó", "chuyển", "hướng", "người", "dùng", "đến", "các", "trang", "cố", "rao", "bán", "phần", "mềm", "dọa", "nạt", "sans", "dự", "đoán", "hiện", "có", "hơn", "một ngàn linh chín", "trang", "web", "bị", "tấn", "công", "và", "hơn", "nửa", "triệu", "lượt", "truy", "cập", "vào", "các", "trang", "web", "giả", "được", "google", "giới", "thiệu", "mỗi", "ngày" ]
[ "hàng", "nghìn", "hình", "ảnh", "google", "bị", "nhiễm", "phần", "mềm", "độc", "hại", "cl", "đó", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "là", "hình", "ảnh", "chụp", "một", "chú", "mèo", "đang", "liếm", "cây", "kẹo", "mà", "bạn", "tìm", "thấy", "trên", "dịch", "vụ", "google", "images", "theo", "các", "chuyên", "gia", "bảo", "mật", "của", "sans", "internet", "storm", "center", "trung", "tâm", "giám", "sát", "và", "cảnh", "báo", "bảo", "mật", "internet", "đe", "dọa", "trực", "tuyến", "một", "số", "hình", "ảnh", "của", "google", "đang", "thực", "sự", "bị", "nhiễm", "phần", "mềm", "độc", "hại", "kiểu", "như", "chúng", "hướng", "người", "sử", "dụng", "vào", "các", "trang", "bán", "phần", "mềm", "diệt", "virus", "giả", "mạo", "và", "liên", "tục", "đưa", "ra", "những", "800/cyyxaqcim", "cảnh", "báo", "nguy", "hiểm", "khiến", "người", "dùng", "tưởng", "rằng", "họ", "thật", "sự", "cần", "phải", "tải", "các", "chương", "trình", "trên", "đó", "để", "diệt", "virus", "để", "các", "hình", "ảnh", "xuất", "hiện", "hợp", "pháp", "những", "kẻ", "lừa", "đảo", "thường", "sử", "dụng", "hình", "ảnh", "từ", "trang", "web", "của", "bên", "thứ", "ba", "sử", "dụng", "những", "cụm", "từ", "tìm", "kiếm", "hàng", "đầu", "từ", "google", "trends", "để", "nội", "dung", "trên", "các", "trang", "đó", "giống", "hệt", "như", "thực", "tế", "khi", "người", "dùng", "nhấp", "vào", "một", "hình", "thu", "nhỏ", "bị", "nhiễm", "bệnh", "trình", "duyệt", "của", "họ", "sẽ", "gửi", "một", "yêu", "cầu", "tới", "trang", "bị", "nhiễm", "bệnh", "kích", "hoạt", "đoạn", "mã", "độc", "của", "hacker", "và", "sau", "đó", "chuyển", "hướng", "người", "dùng", "đến", "các", "trang", "cố", "rao", "bán", "phần", "mềm", "dọa", "nạt", "sans", "dự", "đoán", "hiện", "có", "hơn", "1009", "trang", "web", "bị", "tấn", "công", "và", "hơn", "nửa", "triệu", "lượt", "truy", "cập", "vào", "các", "trang", "web", "giả", "được", "google", "giới", "thiệu", "mỗi", "ngày" ]
[ "tám giờ năm mươi hai phút năm chín giây", "sở", "y", "tế", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đã", "gửi", "công", "văn", "khẩn", "đề", "nghị", "phòng", "y", "tế", "thành", "phố", "thủ", "đức", "và", "các", "quận", "huyện", "triển", "khai", "hướng", "dẫn", "giám", "sát", "phòng", "dịch", "tại", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "trên", "địa", "bàn", "nhằm", "tăng", "cường", "phát", "hiện", "sớm", "người", "nghi", "nhiễm", "sars-cov-2", "trong", "cộng", "đồng", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "phải", "hướng", "dẫn", "người", "mua", "thuốc", "khai", "báo", "y", "tế", "đối", "với", "trường", "hợp", "mua", "các", "thuốc", "điều", "trị", "triệu", "chứng", "bệnh", "liên", "quan", "đến", "đường", "hô", "hấp", "hoặc", "sốt", "ho", "đau", "họng", "khó", "thở", "tại", "địa", "chỉ", "http://tokhaiyte.vn", "hoặc", "các", "ứng", "dụng", "ncovi", "vietnam", "health", "declaration", "trên", "điện", "thoại", "sở", "y", "tế", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "cũng", "yêu", "cầu", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "báo", "cáo", "cho", "cơ", "quan", "chức", "năng", "trên", "địa", "bàn", "hoặc", "qua", "đường", "dây", "nóng", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "về", "dịch", "gạch chéo hai ngàn linh ba hai không không", "để", "tiến", "hành", "âm năm nghìn năm trăm chín mươi phẩy tám bốn không niu tơn", "theo", "dõi", "giám", "sát", "các", "trường", "hợp", "nghi", "nhiễm", "sars-cov-2", "trong", "trường", "hợp", "các", "cơ", "sở", "không", "thực", "hiện", "và", "để", "lây", "nhiễm", "dịch", "gờ i vờ vờ vờ gạch ngang một", "trong", "cộng", "đồng", "cơ", "sở", "bản", "lẻ", "thuốc", "sẽ", "bị", "xử", "lý", "theo", "quy", "định", "công", "văn", "của", "sở", "y", "tế", "nêu", "rõ", "hai nghìn năm trăm bảy mươi chín phẩy không không tám trăm năm mươi mốt đồng" ]
[ "8:52:59", "sở", "y", "tế", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đã", "gửi", "công", "văn", "khẩn", "đề", "nghị", "phòng", "y", "tế", "thành", "phố", "thủ", "đức", "và", "các", "quận", "huyện", "triển", "khai", "hướng", "dẫn", "giám", "sát", "phòng", "dịch", "tại", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "trên", "địa", "bàn", "nhằm", "tăng", "cường", "phát", "hiện", "sớm", "người", "nghi", "nhiễm", "sars-cov-2", "trong", "cộng", "đồng", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "phải", "hướng", "dẫn", "người", "mua", "thuốc", "khai", "báo", "y", "tế", "đối", "với", "trường", "hợp", "mua", "các", "thuốc", "điều", "trị", "triệu", "chứng", "bệnh", "liên", "quan", "đến", "đường", "hô", "hấp", "hoặc", "sốt", "ho", "đau", "họng", "khó", "thở", "tại", "địa", "chỉ", "http://tokhaiyte.vn", "hoặc", "các", "ứng", "dụng", "ncovi", "vietnam", "health", "declaration", "trên", "điện", "thoại", "sở", "y", "tế", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "cũng", "yêu", "cầu", "các", "cơ", "sở", "bán", "lẻ", "thuốc", "báo", "cáo", "cho", "cơ", "quan", "chức", "năng", "trên", "địa", "bàn", "hoặc", "qua", "đường", "dây", "nóng", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "về", "dịch", "/2003200", "để", "tiến", "hành", "-5590,840 n", "theo", "dõi", "giám", "sát", "các", "trường", "hợp", "nghi", "nhiễm", "sars-cov-2", "trong", "trường", "hợp", "các", "cơ", "sở", "không", "thực", "hiện", "và", "để", "lây", "nhiễm", "dịch", "givvv-1", "trong", "cộng", "đồng", "cơ", "sở", "bản", "lẻ", "thuốc", "sẽ", "bị", "xử", "lý", "theo", "quy", "định", "công", "văn", "của", "sở", "y", "tế", "nêu", "rõ", "2579,00851 đ" ]
[ "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "hai triệu năm", "hai sáu tháng năm năm bốn trăm hai mươi ba", "trên", "sáu trăm linh sáu xoẹt bốn không không không tờ gờ vê kép", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "âm năm mươi sáu ngàn hai trăm tám mươi sáu phẩy sáu bốn không tám", "ngày mùng bốn và ngày mười bẩy", "trên", "u i trừ sáu trăm linh một", "ahem", "gần", "đây", "có", "những", "biểu", "hiện", "rất", "tốt", "với", "gopi", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "bẩy mươi hai", "ngày mười ba đến ngày mùng ba tháng mười một", "trên", "đờ trừ bốn trăm", "bà", "umila", "rất", "ngạc", "nhiên", "và", "thất", "vọng", "khi", "ý", "muốn", "của", "bà", "ngày tám tháng mười hai", "không", "thành", "hiện", "thực", "ngày mười sáu ba mươi mốt hai ba", "trực", "tiếp", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "âm sáu hai chấm không sáu chín", "tháng bốn", "trên", "mờ bê ép rờ gạch chéo u bốn trăm", "video", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "năm triệu không trăm hai mươi nghìn", "mười một giờ năm phút năm mươi chín giây", "trên", "bẩy không không gạch chéo hai không không không tê bờ hát ca tê i", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "cộng chín ba hai bốn chín tám năm ba hai chín một", "chiếc", "lò", "vi", "sóng", "dù", "đã", "đánh", "tiếng", "với", "bên", "gia", "đình", "kirnal", "để", "mong", "rằng", "họ", "sẽ", "nhận", "được", "một", "chiếc", "máy", "hâm", "nóng", "đồ", "ăn", "như", "ý", "muốn", "tuy", "nhiên", "sau", "khi", "suy", "nghĩ", "rất", "nhiều", "bà", "kokila", "đã", "gửi", "đến", "đó", "chiếc", "bếp", "ga", "thay", "vì", "lò", "vi", "sóng", "bà", "kokila", "sáu trăm mười ba ca lo", "nói", "rằng", "bà", "không", "muốn", "làm", "theo", "ý", "muốn", "của", "bà", "umila", "là", "vì", "gia", "đình", "bên", "bốn triệu sáu trăm tám tám nghìn lẻ bảy", "đó", "sẽ", "phải", "mua", "kèm", "thêm", "nhiều", "thiết", "bị", "hỗ", "trợ", "tiền", "điện", "và", "nhiều", "chi", "phí", "của", "gia", "đình", "bên", "đó", "sẽ", "tăng", "kirnal", "hiệu số ba mươi hai mươi", "chỉ", "biết", "cười", "thầm", "vì", "ước", "muốn", "vô", "lý", "của", "bà", "umila", "đã", "được", "mẹ", "âm tám nghìn ba trăm chín bốn phẩy tám sáu không xen ti mét trên vòng", "mình", "dạy", "cho", "một", "bài", "hoc", "tuy", "nhiên", "thời", "tiết", "nóng", "bức", "khiến", "kirnal", "cảm", "thấy", "mệt", "và", "nóng", "và", "bà", "umila", "thay", "vì", "chiếc", "lò", "vi", "sóng", "đã", "đổi", "sang", "ý", "định", "muốn", "một", "chiếc", "điều", "hòa", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "chín triệu tám trăm bẩy mươi hai nghìn ba trăm tám mươi năm", "đổi", "con", "dâu", "rashi", "khi", "chịu", "sự", "quản", "lý", "của", "bà", "kokila", "cảm", "thấy", "vô", "cùng", "mệt", "mỏi", "bây", "giờ", "cô", "mới", "biết", "được", "gopi", "đã", "phải", "làm", "việc", "rất", "nhiều", "trong", "tám triệu bẩy trăm năm bốn ngàn một trăm hai bốn", "ngày", "gopi", "thì", "sau", "khi", "thế", "chỗ", "cho", "rashi", "lại", "cảm", "thấy", "không", "quen", "cô", "có", "quá", "nhiều", "thời", "gian", "rảnh", "và", "được", "thím", "hetal", "giúp", "đỡ", "nhiều", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "một ngàn năm trăm ba chín", "chín giờ mười một phút mười bốn giây", "trên", "sờ e sờ mờ e xoẹt gờ u năm không không", "sẽ", "được", "chúng", "tôi", "cập", "nhật", "nhanh", "nhất", "thanh", "pt" ]
[ "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "2.500.000", "26/5/423", "trên", "606/4000tgw", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "-56.286,6408", "ngày mùng 4 và ngày 17", "trên", "ui-601", "ahem", "gần", "đây", "có", "những", "biểu", "hiện", "rất", "tốt", "với", "gopi", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "72", "ngày 13 đến ngày mùng 3 tháng 11", "trên", "đ-400", "bà", "umila", "rất", "ngạc", "nhiên", "và", "thất", "vọng", "khi", "ý", "muốn", "của", "bà", "ngày 8/12", "không", "thành", "hiện", "thực", "ngày 16, 31, 23", "trực", "tiếp", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "-62.069", "tháng 4", "trên", "mbfr/u400", "video", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "5.020.000", "11:5:59", "trên", "700/2000tbhkty", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "+93249853291", "chiếc", "lò", "vi", "sóng", "dù", "đã", "đánh", "tiếng", "với", "bên", "gia", "đình", "kirnal", "để", "mong", "rằng", "họ", "sẽ", "nhận", "được", "một", "chiếc", "máy", "hâm", "nóng", "đồ", "ăn", "như", "ý", "muốn", "tuy", "nhiên", "sau", "khi", "suy", "nghĩ", "rất", "nhiều", "bà", "kokila", "đã", "gửi", "đến", "đó", "chiếc", "bếp", "ga", "thay", "vì", "lò", "vi", "sóng", "bà", "kokila", "613 cal", "nói", "rằng", "bà", "không", "muốn", "làm", "theo", "ý", "muốn", "của", "bà", "umila", "là", "vì", "gia", "đình", "bên", "4.688.007", "đó", "sẽ", "phải", "mua", "kèm", "thêm", "nhiều", "thiết", "bị", "hỗ", "trợ", "tiền", "điện", "và", "nhiều", "chi", "phí", "của", "gia", "đình", "bên", "đó", "sẽ", "tăng", "kirnal", "hiệu số 30 - 20", "chỉ", "biết", "cười", "thầm", "vì", "ước", "muốn", "vô", "lý", "của", "bà", "umila", "đã", "được", "mẹ", "-8394,860 cm/vòng", "mình", "dạy", "cho", "một", "bài", "hoc", "tuy", "nhiên", "thời", "tiết", "nóng", "bức", "khiến", "kirnal", "cảm", "thấy", "mệt", "và", "nóng", "và", "bà", "umila", "thay", "vì", "chiếc", "lò", "vi", "sóng", "đã", "đổi", "sang", "ý", "định", "muốn", "một", "chiếc", "điều", "hòa", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "9.872.385", "đổi", "con", "dâu", "rashi", "khi", "chịu", "sự", "quản", "lý", "của", "bà", "kokila", "cảm", "thấy", "vô", "cùng", "mệt", "mỏi", "bây", "giờ", "cô", "mới", "biết", "được", "gopi", "đã", "phải", "làm", "việc", "rất", "nhiều", "trong", "8.754.124", "ngày", "gopi", "thì", "sau", "khi", "thế", "chỗ", "cho", "rashi", "lại", "cảm", "thấy", "không", "quen", "cô", "có", "quá", "nhiều", "thời", "gian", "rảnh", "và", "được", "thím", "hetal", "giúp", "đỡ", "nhiều", "âm", "mưu", "và", "tình", "yêu", "tập", "1539", "9:11:14", "trên", "sesme/gu500", "sẽ", "được", "chúng", "tôi", "cập", "nhật", "nhanh", "nhất", "thanh", "pt" ]
[ "triều", "tiên", "bị", "một nghìn ba mươi xuộc chín trăm", "tố", "làm", "giả", "video", "tàu", "ngầm", "phóng", "tên", "lửa", "theo", "phân", "tích", "của", "một", "nhóm", "chuyên", "gia", "ở", "california", "mỹ", "đoạn", "băng", "về", "vụ", "thử", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "được", "phóng", "từ", "tàu", "ngầm", "của", "triều", "tiên", "là", "giả", "thứ", "sáu", "tuần", "trước", "đài", "truyền", "hình", "trung", "ương", "triều", "tiên", "đã", "phát", "sóng", "đoạn", "băng", "về", "vụ", "thử", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "phóng", "từ", "tàu", "ngầm", "mới", "nhất", "nhưng", "nó", "được", "cho", "là", "đã", "diễn", "ra", "vào", "ngày hai mươi đến ngày hai mươi chín tháng mười hai", "không", "như", "vụ", "thử", "trước", "đây", "vào", "mười ba giờ hai mươi phút", "khi", "triều", "tiên", "đã", "tuyên", "bố", "ngay", "tại", "thời", "điểm", "đó", "tên", "lửa", "được", "phóng", "bắt", "đầu", "lóe", "sáng", "rồi", "rơi", "thảm", "hại", "melissa", "hanham", "một", "chuyên", "gia", "nghiên", "cứu", "cấp", "cao", "ở", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "chống", "phổ", "biến", "vũ", "khí", "hủy", "diệt", "hàng", "loạt", "james", "martin", "thuộc", "viện", "middlebury", "tại", "california", "cho", "biết", "thứ", "bảy", "tuần", "trước", "quân", "đội", "hàn", "quốc", "cho", "biết", "dường", "như", "triều", "tiên", "đã", "sửa", "đoạn", "băng", "và", "đưa", "vào", "cảnh", "tên", "lửa", "scud", "từ", "ngày hai tám", "mặc", "dù", "một", "quan", "chức", "khẳng", "định", "công", "nghệ", "phóng", "tên", "lửa", "ba trăm ba hai bao", "của", "triều", "tiên", "có", "thể", "đã", "cải", "thiện", "từ", "vụ", "thử", "hồi", "ngày mười bẩy tới ngày bảy tháng bốn", "năm", "ngoái", "họ", "dùng", "các", "góc", "ảnh", "khác", "nhau", "và", "công", "cụ", "chỉnh", "sửa", "để", "cho", "thấy", "có", "vài", "vụ", "phóng", "liên", "tục", "nhưng", "khi", "chạy", "đoạn", "băng", "song", "song", "ta", "có", "thể", "thấy", "đó", "là", "một", "vụ", "phóng", "trước", "đây", "được", "lặp", "lại", "quờ ét hắt vê u trừ một không chín", "hanham", "khẳng", "định", "các", "nhà", "tuyên", "truyền", "triều", "tiên", "đã", "dùng", "các", "kĩ", "năng", "chỉnh", "sửa", "thô", "sơ", "để", "cắt", "và", "ghép", "cảnh", "từ", "đoạn", "băng", "cũ", "về", "một", "vụ", "thử", "phóng", "tên", "lửa", "thành", "công", "vào", "ngày hai mươi năm tháng hai", "năm", "ngoái", "và", "vụ", "phóng", "tên", "lửa", "một", "tháng", "sau", "đó", "bản", "phân", "tích", "viết" ]
[ "triều", "tiên", "bị", "1030/900", "tố", "làm", "giả", "video", "tàu", "ngầm", "phóng", "tên", "lửa", "theo", "phân", "tích", "của", "một", "nhóm", "chuyên", "gia", "ở", "california", "mỹ", "đoạn", "băng", "về", "vụ", "thử", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "được", "phóng", "từ", "tàu", "ngầm", "của", "triều", "tiên", "là", "giả", "thứ", "sáu", "tuần", "trước", "đài", "truyền", "hình", "trung", "ương", "triều", "tiên", "đã", "phát", "sóng", "đoạn", "băng", "về", "vụ", "thử", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "phóng", "từ", "tàu", "ngầm", "mới", "nhất", "nhưng", "nó", "được", "cho", "là", "đã", "diễn", "ra", "vào", "ngày 20 đến ngày 29 tháng 12", "không", "như", "vụ", "thử", "trước", "đây", "vào", "13h20", "khi", "triều", "tiên", "đã", "tuyên", "bố", "ngay", "tại", "thời", "điểm", "đó", "tên", "lửa", "được", "phóng", "bắt", "đầu", "lóe", "sáng", "rồi", "rơi", "thảm", "hại", "melissa", "hanham", "một", "chuyên", "gia", "nghiên", "cứu", "cấp", "cao", "ở", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "chống", "phổ", "biến", "vũ", "khí", "hủy", "diệt", "hàng", "loạt", "james", "martin", "thuộc", "viện", "middlebury", "tại", "california", "cho", "biết", "thứ", "bảy", "tuần", "trước", "quân", "đội", "hàn", "quốc", "cho", "biết", "dường", "như", "triều", "tiên", "đã", "sửa", "đoạn", "băng", "và", "đưa", "vào", "cảnh", "tên", "lửa", "scud", "từ", "ngày 28", "mặc", "dù", "một", "quan", "chức", "khẳng", "định", "công", "nghệ", "phóng", "tên", "lửa", "332 pound", "của", "triều", "tiên", "có", "thể", "đã", "cải", "thiện", "từ", "vụ", "thử", "hồi", "ngày 17 tới ngày 7 tháng 4", "năm", "ngoái", "họ", "dùng", "các", "góc", "ảnh", "khác", "nhau", "và", "công", "cụ", "chỉnh", "sửa", "để", "cho", "thấy", "có", "vài", "vụ", "phóng", "liên", "tục", "nhưng", "khi", "chạy", "đoạn", "băng", "song", "song", "ta", "có", "thể", "thấy", "đó", "là", "một", "vụ", "phóng", "trước", "đây", "được", "lặp", "lại", "qshvu-109", "hanham", "khẳng", "định", "các", "nhà", "tuyên", "truyền", "triều", "tiên", "đã", "dùng", "các", "kĩ", "năng", "chỉnh", "sửa", "thô", "sơ", "để", "cắt", "và", "ghép", "cảnh", "từ", "đoạn", "băng", "cũ", "về", "một", "vụ", "thử", "phóng", "tên", "lửa", "thành", "công", "vào", "ngày 25/2", "năm", "ngoái", "và", "vụ", "phóng", "tên", "lửa", "một", "tháng", "sau", "đó", "bản", "phân", "tích", "viết" ]
[ "ngôi", "sao", "hollywood", "giúp", "trẻ", "em", "bị", "nạn", "vì", "bão", "nargis", "thanh niên online", "cơn", "bão", "nargis", "vừa", "càn", "quét", "myanmar", "những", "ngày", "qua", "đã", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "nhiều", "ngôi", "sao", "hollywood", "đi", "đầu", "là", "hai", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "george", "clooney", "và", "brad", "pitt" ]
[ "ngôi", "sao", "hollywood", "giúp", "trẻ", "em", "bị", "nạn", "vì", "bão", "nargis", "thanh niên online", "cơn", "bão", "nargis", "vừa", "càn", "quét", "myanmar", "những", "ngày", "qua", "đã", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "nhiều", "ngôi", "sao", "hollywood", "đi", "đầu", "là", "hai", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "george", "clooney", "và", "brad", "pitt" ]
[ "nằm", "lưng", "chừng", "trên", "đỉnh", "núi", "ngày mười hai", "ba nghìn", "bản", "đỉnh", "sơn", "bốn mươi tư nghìn hai trăm mười sáu phẩy sáu năm sáu sáu", "và", "đỉnh", "sơn", "ba triệu sáu trăm ngàn chín mươi", "của", "xã", "hữu", "kiệm", "huyện", "kỳ", "sơn", "tỉnh", "nghệ", "an", "có", "gần", "hai nghìn hai trăm mười ba", "hộ", "với", "gần", "mười tám nghìn tám mươi hai phẩy bảy không tám hai", "nhân", "khẩu", "chủ", "yếu", "là", "đồng", "bào", "dân", "tộc", "khơ", "mú", "đây", "là", "năm mươi hai nghìn một trăm tám mươi hai phẩy bẩy không một một", "bản", "có", "số", "phụ", "nữ", "vượt", "biên", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "nhiều", "nhất", "huyện", "kỳ", "sơn", "điển", "hình", "như", "trường", "hợp", "lữ", "thị", "đ", "sinh năm", "ba trăm năm mươi bẩy ngàn một trăm mười sáu", "trú", "ở", "bản", "đỉnh", "sơn", "cộng bẩy hai bẩy tám sáu năm sáu ba tám sáu bẩy", "và", "vừa", "đi", "bán", "con", "ở", "trung", "quốc", "về", "dù", "mặt", "trời", "đã", "xế", "trưa", "nhưng", "đ", "và", "mẹ", "chồng", "là", "lữ", "thị", "x", "vẫn", "ngồi", "sưởi", "ấm", "bên", "bếp", "củi", "hút", "thuốc", "chứ", "không", "chịu", "đi", "rừng", "đi", "rẫy", "thế", "nên", "thật", "khó", "hiểu", "khi", "họ", "dám", "liều", "lĩnh", "đi", "cả", "ngàn", "km", "từ", "kỳ", "sơn", "ra", "quảng", "ninh", "rồi", "vượt", "biên", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "ở", "đây", "người", "ta", "đi", "rừng", "đi", "rẫy", "hai nghìn một trăm lẻ năm", "mười bẩy", "tháng", "mới", "về", "hắt mờ pê vê chéo chín không không", "là", "chuyện", "bình", "thường", "nên", "việc", "phát", "hiện", "một", "người", "phụ", "nữ", "mang", "bầu", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "rất", "khó", "đối", "tượng", "lữ", "thị", "k", "sinh năm", "âm bảy mươi bẩy nghìn ba trăm bảy mươi bốn phẩy bốn một sáu năm", "người", "mà", "tám trăm mười chín mê ga oát", "báo", "giao", "thông", "đã", "phản", "ánh", "ở", "bài", "trước", "là", "người", "trực", "tiếp", "vận", "động", "hai nghìn bẩy trăm mười", "chị", "lữ", "thị", "p", "và", "lữ", "thị", "đ", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "giờ", "k", "đã", "trốn", "ba trăm ba mươi bẩy xen ti mét", "hẳn", "sang", "trung", "quốc", "k", "tuy", "nhiên", "con", "k", "đi", "làm", "ăn", "trung", "quốc", "có", "thể", "con", "k", "móc", "ngoặc", "với", "người", "bên", "đó", "tìm", "người", "mua", "trẻ", "sơ", "sinh", "còn", "k", "đi", "vận", "động", "những", "người", "phụ", "nữ", "trên", "tháng hai năm trăm ba chín", "địa", "bàn", "bán", "con", "kể", "từ", "khi", "thấy", "công", "an", "vào", "kiểm", "tra", "k", "luôn", "vắng", "nhà", "trốn", "tránh", "mới", "đây", "chúng", "tôi", "được", "biết", "k", "đã", "chuồn", "sang", "trung", "quốc", "ông", "thái", "nói", "phóng", "viên", "báo", "giao", "thông", "trao", "đổi", "với", "chị", "lữ", "thị", "đ", "một", "người", "vừa", "đi", "bán", "con", "ở", "trung", "quốc", "về", "theo", "đại", "tá", "nguyễn", "hữu", "cầu", "để", "xử", "lý", "được", "hành", "vi", "bảy ngàn một trăm bảy sáu phẩy bốn trăm bảy năm độ xê", "bán", "thai", "nhi", "hiện", "nay", "có", "bốn ngàn tám mươi", "cách", "hiệp", "định", "này", "được", "ký", "từ", "quý hai", "bây", "giờ", "cần", "phải", "hai hai giờ năm phút hai hai giây", "thay", "đổi", "sửa", "lại", "để", "làm", "sao", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "công", "an", "nước", "ta", "qua", "bên", "đó", "hoặc", "công", "an", "trung", "quốc", "di", "lý", "sang", "việt", "nam", "để", "xử", "lý", "cách", "thứ", "một ngàn năm trăm chín lăm", "là", "các", "bộ", "công", "an", "bộ", "tư", "pháp", "viện", "kiểm sát nhân dân", "tối", "cao", "và", "tòa án nhân dân", "tối", "cao", "cần", "sớm", "có", "một", "thông", "tư", "liên", "tịch", "hướng", "dẫn", "xử", "lý", "về", "hành", "vi", "bán", "thai", "nhi", "đây", "cũng", "tám trăm tám mươi chín chấm bốn trăm mười sào trên ơ rô", "là", "vấn", "đề", "được", "đại", "tá", "nguyễn", "hữu", "cầu", "giám", "đốc", "công", "an", "tỉnh", "nghệ", "an", "nêu", "ra", "tại", "kỳ", "họp", "thứ", "mười bảy ngàn bảy trăm tám mươi", "hội đồng nhân dân", "tỉnh", "vừa", "qua", "theo", "đại", "tá", "cầu", "đây", "là", "thủ", "đoạn", "mới", "của", "những", "kẻ", "buôn", "người", "vừa", "rộ", "lên", "từ", "khoảng", "đầu", "mười tám tháng ba", "đến", "nay", "tuy", "nhiên", "lại", "chưa", "có", "hướng", "xử", "lý", "trong", "bộ", "luật", "hình", "sự", "sửa", "đổi", "hai nghìn một trăm bảy mươi", "có", "bẩy triệu năm trăm bẩy năm ngàn hai trăm ba hai", "tội", "liên", "quan", "đến", "hành", "vi", "mua", "bán", "người", "nhưng", "không", "nhắc", "đến", "việc", "mua", "bán", "bào", "thai", "hiện", "huyện", "ủy", "đã", "có", "văn", "bản", "chỉ", "đạo", "ủy ban nhân dân", "huyện", "giao", "cho", "phòng", "tư", "pháp", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "phòng", "ban", "ủy ban nhân dân", "các", "xã", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "tổ", "chức", "tuyên", "truyền", "ở", "tám hai nghìn ba trăm mười ba phẩy không bẩy nghìn ba trăm lẻ tám", "bản", "có", "đồng", "bào", "dân", "tộc", "thiểu", "số", "trên", "địa", "bàn", "phát", "huy", "tinh", "thần", "chỉ", "thị", "số", "bốn triệu không trăm hai mươi ngàn", "của", "huyện", "ủy", "kỳ", "sơn", "mỗi", "đảng", "viên", "tổ", "chức", "đảng", "kèm", "cặp", "giúp", "đỡ", "một", "hộ", "nghèo", "tinh", "thần", "không", "để", "thực", "trạng", "này", "lan", "rộng", "ông", "hòe", "nói" ]
[ "nằm", "lưng", "chừng", "trên", "đỉnh", "núi", "ngày 12", "3000", "bản", "đỉnh", "sơn", "44.216,6566", "và", "đỉnh", "sơn", "3.600.090", "của", "xã", "hữu", "kiệm", "huyện", "kỳ", "sơn", "tỉnh", "nghệ", "an", "có", "gần", "2213", "hộ", "với", "gần", "18.082,7082", "nhân", "khẩu", "chủ", "yếu", "là", "đồng", "bào", "dân", "tộc", "khơ", "mú", "đây", "là", "52.182,7011", "bản", "có", "số", "phụ", "nữ", "vượt", "biên", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "nhiều", "nhất", "huyện", "kỳ", "sơn", "điển", "hình", "như", "trường", "hợp", "lữ", "thị", "đ", "sinh năm", "357.116", "trú", "ở", "bản", "đỉnh", "sơn", "+72786563867", "và", "vừa", "đi", "bán", "con", "ở", "trung", "quốc", "về", "dù", "mặt", "trời", "đã", "xế", "trưa", "nhưng", "đ", "và", "mẹ", "chồng", "là", "lữ", "thị", "x", "vẫn", "ngồi", "sưởi", "ấm", "bên", "bếp", "củi", "hút", "thuốc", "chứ", "không", "chịu", "đi", "rừng", "đi", "rẫy", "thế", "nên", "thật", "khó", "hiểu", "khi", "họ", "dám", "liều", "lĩnh", "đi", "cả", "ngàn", "km", "từ", "kỳ", "sơn", "ra", "quảng", "ninh", "rồi", "vượt", "biên", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "ở", "đây", "người", "ta", "đi", "rừng", "đi", "rẫy", "2105", "17", "tháng", "mới", "về", "hmpv/900", "là", "chuyện", "bình", "thường", "nên", "việc", "phát", "hiện", "một", "người", "phụ", "nữ", "mang", "bầu", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "rất", "khó", "đối", "tượng", "lữ", "thị", "k", "sinh năm", "-77.374,4165", "người", "mà", "819 mw", "báo", "giao", "thông", "đã", "phản", "ánh", "ở", "bài", "trước", "là", "người", "trực", "tiếp", "vận", "động", "2710", "chị", "lữ", "thị", "p", "và", "lữ", "thị", "đ", "sang", "trung", "quốc", "bán", "con", "giờ", "k", "đã", "trốn", "337 cm", "hẳn", "sang", "trung", "quốc", "k", "tuy", "nhiên", "con", "k", "đi", "làm", "ăn", "trung", "quốc", "có", "thể", "con", "k", "móc", "ngoặc", "với", "người", "bên", "đó", "tìm", "người", "mua", "trẻ", "sơ", "sinh", "còn", "k", "đi", "vận", "động", "những", "người", "phụ", "nữ", "trên", "tháng 2/539", "địa", "bàn", "bán", "con", "kể", "từ", "khi", "thấy", "công", "an", "vào", "kiểm", "tra", "k", "luôn", "vắng", "nhà", "trốn", "tránh", "mới", "đây", "chúng", "tôi", "được", "biết", "k", "đã", "chuồn", "sang", "trung", "quốc", "ông", "thái", "nói", "phóng", "viên", "báo", "giao", "thông", "trao", "đổi", "với", "chị", "lữ", "thị", "đ", "một", "người", "vừa", "đi", "bán", "con", "ở", "trung", "quốc", "về", "theo", "đại", "tá", "nguyễn", "hữu", "cầu", "để", "xử", "lý", "được", "hành", "vi", "7176,475 oc", "bán", "thai", "nhi", "hiện", "nay", "có", "4080", "cách", "hiệp", "định", "này", "được", "ký", "từ", "quý 2", "bây", "giờ", "cần", "phải", "22:5:22", "thay", "đổi", "sửa", "lại", "để", "làm", "sao", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "công", "an", "nước", "ta", "qua", "bên", "đó", "hoặc", "công", "an", "trung", "quốc", "di", "lý", "sang", "việt", "nam", "để", "xử", "lý", "cách", "thứ", "1595", "là", "các", "bộ", "công", "an", "bộ", "tư", "pháp", "viện", "kiểm sát nhân dân", "tối", "cao", "và", "tòa án nhân dân", "tối", "cao", "cần", "sớm", "có", "một", "thông", "tư", "liên", "tịch", "hướng", "dẫn", "xử", "lý", "về", "hành", "vi", "bán", "thai", "nhi", "đây", "cũng", "889.410 sào/euro", "là", "vấn", "đề", "được", "đại", "tá", "nguyễn", "hữu", "cầu", "giám", "đốc", "công", "an", "tỉnh", "nghệ", "an", "nêu", "ra", "tại", "kỳ", "họp", "thứ", "17.780", "hội đồng nhân dân", "tỉnh", "vừa", "qua", "theo", "đại", "tá", "cầu", "đây", "là", "thủ", "đoạn", "mới", "của", "những", "kẻ", "buôn", "người", "vừa", "rộ", "lên", "từ", "khoảng", "đầu", "18/3", "đến", "nay", "tuy", "nhiên", "lại", "chưa", "có", "hướng", "xử", "lý", "trong", "bộ", "luật", "hình", "sự", "sửa", "đổi", "2170", "có", "7.575.232", "tội", "liên", "quan", "đến", "hành", "vi", "mua", "bán", "người", "nhưng", "không", "nhắc", "đến", "việc", "mua", "bán", "bào", "thai", "hiện", "huyện", "ủy", "đã", "có", "văn", "bản", "chỉ", "đạo", "ủy ban nhân dân", "huyện", "giao", "cho", "phòng", "tư", "pháp", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "phòng", "ban", "ủy ban nhân dân", "các", "xã", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "tổ", "chức", "tuyên", "truyền", "ở", "82.313,07308", "bản", "có", "đồng", "bào", "dân", "tộc", "thiểu", "số", "trên", "địa", "bàn", "phát", "huy", "tinh", "thần", "chỉ", "thị", "số", "4.020.000", "của", "huyện", "ủy", "kỳ", "sơn", "mỗi", "đảng", "viên", "tổ", "chức", "đảng", "kèm", "cặp", "giúp", "đỡ", "một", "hộ", "nghèo", "tinh", "thần", "không", "để", "thực", "trạng", "này", "lan", "rộng", "ông", "hòe", "nói" ]
[ "clip", "cầm", "xẻng", "dọa", "người", "bị", "rượt", "đánh", "ở", "hà", "nội", "thanh", "niên", "chạy", "xe", "máy", "chở", "hàng", "cồng", "kềnh", "tạm", "gọi", "là", "a", "va", "chạm", "với", "tài", "xế", "ô", "tô", "tạm", "gọi", "là", "b", "trên", "phố", "nguyên", "hồng", "dẫn", "đến", "xô", "xát", "sau", "khi", "bị", "ăn", "đấm", "a", "bỏ", "chạy", "và", "quay", "trở", "lại", "với", "chiếc", "xẻng", "trên", "tay", "định", "trả", "thù", "b", "dù", "vậy", "người", "đàn", "ông", "mặc", "sơ", "mi", "xanh", "tạm", "gọi", "là", "c", "không", "cho", "a", "manh", "động", "và", "lấy", "chiếc", "xẻng", "của", "anh", "ta", "đến", "lúc", "này", "b", "sôi", "máu", "và", "tiếp", "tục", "rượt", "đánh", "a", "đồng", "thời", "còn", "nói", "với", "c", "là", "đưa", "cho", "nó", "cái", "xẻng", "khá", "hổ", "báo", "khi", "cầm", "xẻng", "dọa", "người", "song", "a", "lại", "bỏ", "chạy", "khi", "bị", "b", "tiếp", "tục", "rượt", "đánh" ]
[ "clip", "cầm", "xẻng", "dọa", "người", "bị", "rượt", "đánh", "ở", "hà", "nội", "thanh", "niên", "chạy", "xe", "máy", "chở", "hàng", "cồng", "kềnh", "tạm", "gọi", "là", "a", "va", "chạm", "với", "tài", "xế", "ô", "tô", "tạm", "gọi", "là", "b", "trên", "phố", "nguyên", "hồng", "dẫn", "đến", "xô", "xát", "sau", "khi", "bị", "ăn", "đấm", "a", "bỏ", "chạy", "và", "quay", "trở", "lại", "với", "chiếc", "xẻng", "trên", "tay", "định", "trả", "thù", "b", "dù", "vậy", "người", "đàn", "ông", "mặc", "sơ", "mi", "xanh", "tạm", "gọi", "là", "c", "không", "cho", "a", "manh", "động", "và", "lấy", "chiếc", "xẻng", "của", "anh", "ta", "đến", "lúc", "này", "b", "sôi", "máu", "và", "tiếp", "tục", "rượt", "đánh", "a", "đồng", "thời", "còn", "nói", "với", "c", "là", "đưa", "cho", "nó", "cái", "xẻng", "khá", "hổ", "báo", "khi", "cầm", "xẻng", "dọa", "người", "song", "a", "lại", "bỏ", "chạy", "khi", "bị", "b", "tiếp", "tục", "rượt", "đánh" ]
[ "dàn", "trai", "xinh", "gái", "đẹp", "bb", "&", "bg", "phấn", "khích", "với", "baymax", "khổng", "lồ", "đspl", "các", "thành", "viên", "của", "nhóm", "hài", "đình", "đám", "bb", "&", "bg", "vô", "cùng", "hạnh", "phúc", "khi", "được", "gặp", "gỡ", "và", "chụp", "hình", "với", "nhân", "vật", "hoạt", "hình", "đang", "gây", "sốt", "tại", "việt", "nam", "baymax", "hôm", "qua", "một giờ ba phút mười sáu giây", "tại", "cửa", "hàng", "kem", "snowee", "vincom", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "chín mươi nhăm nghìn tám trăm bốn mươi ba phẩy hai ngàn năm trăm năm mươi hai", "thành", "viên", "nhóm", "bb", "&", "bg", "và", "hàng", "trăm", "bạn", "trẻ", "đã", "có", "dịp", "gặp", "gỡ", "với", "nhân", "vật", "hoạt", "hình", "đang", "gây", "sốt", "tại", "việt", "nam", "baymax", "không hai bẩy không sáu năm sáu năm sáu sáu hai bẩy", "thành", "viên", "nhóm", "bb", "&", "bg", "bốn trăm tám mươi một nghìn xờ ca dét gạch ngang xê", "gây", "chú", "ý", "bên", "mô", "hình", "baymax", "khổng", "lồ", "sự", "xuất", "hiện", "của", "mô", "hình", "baymax", "khổng", "lồ", "và", "dàn", "trai", "xinh", "gái", "đẹp", "nhóm", "bb", "&", "bg", "tại", "đây", "đã", "làm", "cho", "không", "khí", "ở", "đây", "trở", "nên", "sôi", "động", "và", "nhốn", "nháo", "rất", "đông", "các", "bạn", "trẻ", "đã", "xin", "chụp", "hình", "và", "xin", "chữ", "ký", "của", "bb", "&", "bg", "nhiều", "bạn", "ngày mười tám tới ngày mười chín tháng ba", "trẻ", "xin", "chụp", "hình", "cùng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "đặc", "biệt", "trước", "sự", "chứng", "kiến", "của", "đông", "đảo", "khán", "giả", "trưởng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "bảo", "bảo", "đã", "trổ", "tài", "chế", "biến", "kem", "phục", "vụ", "cho", "mọi", "người", "trưởng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "bảo", "bảo", "trổ", "tài", "chế", "biến", "kem", "phục", "vụ", "cho", "mọi", "người", "được", "biết", "ngày hai tám ngày hai năm tháng tám", "chú", "robot", "baymax", "này", "sẽ", "ở", "lại", "đây", "cho", "đến", "giữa", "ngày sáu ngày hai bẩy tháng mười", "tháng hai", "trước", "khi", "di", "chuyển", "đến", "đất", "nước", "khác", "baymax", "là", "một", "trong", "những", "nhân", "vật", "nổi", "bật", "của", "bộ", "phim", "bom", "tấn", "big", "hero", "bốn ngàn", "vừa", "công", "chiếu", "trong", "thời", "gian", "vừa", "qua", "baymax", "nổi", "tiếng", "với", "câu", "nói", "ở", "chỗ", "này", "chỗ", "này", "nó", "sẽ", "ổn", "thôi", "và", "nếu", "bạn", "là", "nạn", "nhân", "của", "anh", "chàng", "thì", "cậu", "ấy", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "từ", "bỏ", "bạn", "cho", "đến", "khi", "bạn", "khỏe", "lại", "cũng", "là", "fan", "của", "bộ", "phim", "big", "hero", "và", "rất", "hâm", "mộ", "nhân", "vật", "baymax", "các", "thành", "viên", "bb", "&", "bg", "cảm", "thấy", "khá", "phấn", "khích", "khi", "lần", "đầu", "được", "tiếp", "xúc", "và", "chụp", "hình", "với", "thần", "tượng", "của", "mình", "ở", "ngoài", "đời", "trưởng", "nhóm", "bảo", "bảo", "thành", "viên", "điển", "trai", "hữu", "thiện", "tiến", "công", "và", "cô", "công", "năm giờ năm mươi ba phút bốn ba giây", "chúa", "của", "nhóm", "quỳnh", "trân", "đã", "có", "hai mươi giờ ba sáu phút hai hai giây", "những", "khoảnh", "khắc", "nhí", "nhố", "bên", "cạnh", "anh", "bạn", "baymax", "bảo", "bảo", "mê", "mệt", "chú", "baymax", "chia", "sẻ", "về", "cảm", "xúc", "trong", "lần", "gặp", "baymax", "chiều", "qua", "trưởng", "nhóm", "bảo", "bảo", "cho", "biết", "bảo", "cũng", "như", "các", "thành", "viên", "trong", "nhóm", "rất", "thích", "xem", "phim", "hoạt", "hình", "và", "nghiện", "big", "hero", "cũng", "như", "nhân", "vật", "baymax", "câu", "chuyện", "về", "chú", "robot", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "và", "tình", "cảm", "dành", "cho", "chủ", "nhân", "của", "mình", "đã", "khiến", "bảo", "rất", "xúc", "động", "chính", "những", "bộ", "phim", "hài", "hước", "nhưng", "đậm", "chất", "nhân", "văn", "như", "vậy", "sẽ", "là", "chất", "xúc", "tác", "để", "bảo", "và", "các", "bạn", "nghĩ", "ra", "những", "kịch", "bản", "clip", "thú", "vị", "cho", "cả", "mười một tháng tám một bẩy hai", "nhóm", "trong", "thời", "gian", "sắp", "tới" ]
[ "dàn", "trai", "xinh", "gái", "đẹp", "bb", "&", "bg", "phấn", "khích", "với", "baymax", "khổng", "lồ", "đspl", "các", "thành", "viên", "của", "nhóm", "hài", "đình", "đám", "bb", "&", "bg", "vô", "cùng", "hạnh", "phúc", "khi", "được", "gặp", "gỡ", "và", "chụp", "hình", "với", "nhân", "vật", "hoạt", "hình", "đang", "gây", "sốt", "tại", "việt", "nam", "baymax", "hôm", "qua", "1:3:16", "tại", "cửa", "hàng", "kem", "snowee", "vincom", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "95.843,2552", "thành", "viên", "nhóm", "bb", "&", "bg", "và", "hàng", "trăm", "bạn", "trẻ", "đã", "có", "dịp", "gặp", "gỡ", "với", "nhân", "vật", "hoạt", "hình", "đang", "gây", "sốt", "tại", "việt", "nam", "baymax", "027065656627", "thành", "viên", "nhóm", "bb", "&", "bg", "4801000xkz-c", "gây", "chú", "ý", "bên", "mô", "hình", "baymax", "khổng", "lồ", "sự", "xuất", "hiện", "của", "mô", "hình", "baymax", "khổng", "lồ", "và", "dàn", "trai", "xinh", "gái", "đẹp", "nhóm", "bb", "&", "bg", "tại", "đây", "đã", "làm", "cho", "không", "khí", "ở", "đây", "trở", "nên", "sôi", "động", "và", "nhốn", "nháo", "rất", "đông", "các", "bạn", "trẻ", "đã", "xin", "chụp", "hình", "và", "xin", "chữ", "ký", "của", "bb", "&", "bg", "nhiều", "bạn", "ngày 18 tới ngày 19 tháng 3", "trẻ", "xin", "chụp", "hình", "cùng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "đặc", "biệt", "trước", "sự", "chứng", "kiến", "của", "đông", "đảo", "khán", "giả", "trưởng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "bảo", "bảo", "đã", "trổ", "tài", "chế", "biến", "kem", "phục", "vụ", "cho", "mọi", "người", "trưởng", "nhóm", "bb", "&", "bg", "bảo", "bảo", "trổ", "tài", "chế", "biến", "kem", "phục", "vụ", "cho", "mọi", "người", "được", "biết", "ngày 28 ngày 25 tháng 8", "chú", "robot", "baymax", "này", "sẽ", "ở", "lại", "đây", "cho", "đến", "giữa", "ngày 6 ngày 27 tháng 10", "tháng 2", "trước", "khi", "di", "chuyển", "đến", "đất", "nước", "khác", "baymax", "là", "một", "trong", "những", "nhân", "vật", "nổi", "bật", "của", "bộ", "phim", "bom", "tấn", "big", "hero", "4000", "vừa", "công", "chiếu", "trong", "thời", "gian", "vừa", "qua", "baymax", "nổi", "tiếng", "với", "câu", "nói", "ở", "chỗ", "này", "chỗ", "này", "nó", "sẽ", "ổn", "thôi", "và", "nếu", "bạn", "là", "nạn", "nhân", "của", "anh", "chàng", "thì", "cậu", "ấy", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "từ", "bỏ", "bạn", "cho", "đến", "khi", "bạn", "khỏe", "lại", "cũng", "là", "fan", "của", "bộ", "phim", "big", "hero", "và", "rất", "hâm", "mộ", "nhân", "vật", "baymax", "các", "thành", "viên", "bb", "&", "bg", "cảm", "thấy", "khá", "phấn", "khích", "khi", "lần", "đầu", "được", "tiếp", "xúc", "và", "chụp", "hình", "với", "thần", "tượng", "của", "mình", "ở", "ngoài", "đời", "trưởng", "nhóm", "bảo", "bảo", "thành", "viên", "điển", "trai", "hữu", "thiện", "tiến", "công", "và", "cô", "công", "5:53:43", "chúa", "của", "nhóm", "quỳnh", "trân", "đã", "có", "20:36:22", "những", "khoảnh", "khắc", "nhí", "nhố", "bên", "cạnh", "anh", "bạn", "baymax", "bảo", "bảo", "mê", "mệt", "chú", "baymax", "chia", "sẻ", "về", "cảm", "xúc", "trong", "lần", "gặp", "baymax", "chiều", "qua", "trưởng", "nhóm", "bảo", "bảo", "cho", "biết", "bảo", "cũng", "như", "các", "thành", "viên", "trong", "nhóm", "rất", "thích", "xem", "phim", "hoạt", "hình", "và", "nghiện", "big", "hero", "cũng", "như", "nhân", "vật", "baymax", "câu", "chuyện", "về", "chú", "robot", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "và", "tình", "cảm", "dành", "cho", "chủ", "nhân", "của", "mình", "đã", "khiến", "bảo", "rất", "xúc", "động", "chính", "những", "bộ", "phim", "hài", "hước", "nhưng", "đậm", "chất", "nhân", "văn", "như", "vậy", "sẽ", "là", "chất", "xúc", "tác", "để", "bảo", "và", "các", "bạn", "nghĩ", "ra", "những", "kịch", "bản", "clip", "thú", "vị", "cho", "cả", "11/8/172", "nhóm", "trong", "thời", "gian", "sắp", "tới" ]
[ "phạm", "băng", "băng", "và", "lý", "thần", "vào", "ngày mười ba ngày hai mươi mốt tháng năm", "năm", "ngoái", "cho", "đến", "tận", "bây", "giờ", "người", "ta", "cũng", "không", "biết", "rõ", "lý", "do", "tại", "sao", "bảy ba nghìn một trăm ba sáu phẩy ba nghìn hai trăm bốn mươi mốt", "người", "lại", "quyết", "định", "chấm", "dứt", "mối", "quan", "hệ", "tình", "cảm", "dù", "đã", "có", "khoảng", "thời", "gian", "bốn triệu ba trăm bốn tám nghìn chín trăm bốn ba", "năm", "gắn", "bó", "đã", "tám mốt phẩy một hai", "năm", "sau", "khi", "chia", "tay", "cả", "phạm", "băng", "băng", "và", "lý", "thần", "đều", "chưa", "công", "khai", "chuyện", "tình", "mới", "lý", "thần", "và", "phạm", "băng", "băng", "đã", "chia", "tay", "được", "ba mươi bảy nghìn năm mươi", "năm", "cô", "chủ", "yếu", "tham", "gia", "chụp", "hình", "tạp", "chí", "góp", "mặt", "trong", "tám mươi phẩy sáu ba", "số", "sự", "kiện", "trong", "khi", "đó", "lý", "thần", "chịu", "áp", "lực", "nhất", "định", "khi", "dứt", "tình", "với", "phạm", "băng", "băng", "nhưng", "vẫn", "cố", "gắng", "tham", "gia", "show", "truyền", "hình", "với", "thái", "độ", "chuyên", "nghiệp", "nhất" ]
[ "phạm", "băng", "băng", "và", "lý", "thần", "vào", "ngày 13 ngày 21 tháng 5", "năm", "ngoái", "cho", "đến", "tận", "bây", "giờ", "người", "ta", "cũng", "không", "biết", "rõ", "lý", "do", "tại", "sao", "73.136,3241", "người", "lại", "quyết", "định", "chấm", "dứt", "mối", "quan", "hệ", "tình", "cảm", "dù", "đã", "có", "khoảng", "thời", "gian", "4.348.943", "năm", "gắn", "bó", "đã", "81,12", "năm", "sau", "khi", "chia", "tay", "cả", "phạm", "băng", "băng", "và", "lý", "thần", "đều", "chưa", "công", "khai", "chuyện", "tình", "mới", "lý", "thần", "và", "phạm", "băng", "băng", "đã", "chia", "tay", "được", "37.050", "năm", "cô", "chủ", "yếu", "tham", "gia", "chụp", "hình", "tạp", "chí", "góp", "mặt", "trong", "80,63", "số", "sự", "kiện", "trong", "khi", "đó", "lý", "thần", "chịu", "áp", "lực", "nhất", "định", "khi", "dứt", "tình", "với", "phạm", "băng", "băng", "nhưng", "vẫn", "cố", "gắng", "tham", "gia", "show", "truyền", "hình", "với", "thái", "độ", "chuyên", "nghiệp", "nhất" ]
[ "ít", "ai", "ngờ", "rằng", "lịch", "sử", "của", "thành", "phố", "sương", "mờ", "này", "từng", "vô", "cùng", "huy", "hoàng", "vào", "đầu", "thế", "kỷ", "vòng hai mươi ba mười hai", "khi", "người", "pháp", "đã", "chọn", "nơi", "đây", "làm", "kinh", "đô", "mùa", "hè", "và", "là", "thiên", "đường", "nghỉ", "dưỡng", "của", "giới", "thượng", "lưu", "ngay", "sau", "khi", "những", "nhà", "thám", "hiểm", "khoa", "học", "từ", "lờ hắt o pê bốn ngàn gạch ngang một trăm", "khoa", "địa", "chất", "đông", "dương", "khám", "phá", "ra", "phong", "cảnh", "mùa", "đông", "ở", "lồ", "suối", "tủng", "và", "sa", "pa", "vào", "bẩy giờ ba mươi tám phút mười một giây", "thông", "tin", "về", "một", "xứ", "sở", "thần", "tiên", "mới", "ở", "châu", "á", "đã", "được", "lan", "rộng", "trong", "giới", "quý", "tộc", "pháp", "gần", "bảy trăm mười ba nghìn bảy trăm ba mươi", "biệt", "thự", "và", "nhiều", "khách", "sạn", "sang", "trọng", "mọc", "lên", "từ", "năm", "cuối", "thập", "kỷ", "một ngàn một trăm bẩy mươi năm", "đến", "đầu", "thập", "kỷ", "chín mươi chín", "của", "thế", "kỷ", "hai ngàn", "số", "khách", "du", "lịch", "lên", "sa", "pa", "tăng", "nhanh", "ngày mười và ngày mồng bẩy", "có", "chín mốt phẩy bảy tám", "du", "khách", "đến", "sa", "pa", "nhưng", "ngày không năm không ba bảy bốn một", "con", "số", "này", "đã", "tăng", "lên", "là", "sáu chín bốn một bốn sáu bốn bảy năm hai bảy", "người", "trong", "hai", "năm", "không một năm không ba hai sáu năm sáu một năm hai", "có", "gần", "chín mươi bẩy", "lượt", "du", "khách", "lên", "sa", "pa", "theo", "hebdomadaire", "illustré", "bốn ba ba một tám sáu chín tám chín một", "thị", "trấn", "trong", "sương", "đúng", "như", "tham", "vọng", "của", "người", "pháp", "đã", "thực", "sự", "trở", "thành", "kinh", "đô", "mùa", "hè", "với", "những", "khách", "sạn", "nghỉ", "dưỡng", "sang", "trọng", "vang", "bóng", "một", "thời", "như", "le", "premier", "metropole", "đâu", "đó", "chỉ", "là", "những", "khách", "sạn", "hai trăm ba hai nghìn một trăm lẻ năm", "hai triệu lẻ hai", "sao", "với", "sự", "phát", "triển", "có", "phần", "èo", "uột", "mãi", "cho", "đến", "mùng hai ngày hai lăm tháng mười một", "sa", "pa", "mới", "có", "khách", "sạn", "bốn mươi bẩy", "sao", "đầu", "tiên", "là", "pao", "s", "sapa", "leisure", "hotel", "nhưng", "cũng", "phải", "đến", "khi", "khách", "sạn", "âm mười tám nghìn tám trăm hai chín phẩy không không bảy ngàn một trăm bảy mươi bảy", "sao", "quốc", "tế", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "sofitel", "ra", "đời", "tại", "sa", "pa", "vào", "cuối", "năm hai một bảy", "sơn", "nữ", "sa", "pa", "mới", "thực", "sự", "bừng", "tỉnh", "sau", "một", "giấc", "ngủ", "dài", "để", "tám nghìn chín trăm bốn mươi lăm phẩy không bốn trăm bảy mươi tư inh trên mê ga oát giờ", "trở", "lại", "với", "vẻ", "quyến", "rũ", "vốn", "có", "từ", "trong", "lịch", "sử", "huy", "hoàng", "hotel", "de", "la", "coupole", "là", "câu", "chuyện", "kể", "bằng", "một trăm bẩy mươi năm năm", "những", "đường", "nét", "và", "hình", "khối", "kiến", "trúc", "về", "cuộc", "sống", "của", "người", "pháp", "giữa", "các", "bộ", "tộc", "vùng", "cao", "tại", "sa", "pa", "những", "năm", "một nghìn sáu trăm mười ba", "đặt", "giữa", "lòng", "sa", "pa", "mờ", "sương", "tuyệt", "tác", "mới", "của", "bill", "bensley", "và", "tập", "đoàn", "nổi", "danh", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "nghỉ", "dưỡng", "và", "vui", "chơi", "giải", "trí", "sun", "group", "được", "ví", "như", "cung", "điện", "xa", "hoa", "versaille", "nước", "pháp", "phong", "cách", "thiết", "kế", "quý", "tộc", "của", "khách", "sạn", "thể", "hiện", "trong", "sự", "kết", "hợp", "của", "vẻ", "xa", "hoa", "từ", "sàn", "diễn", "thời", "trang", "haute", "couture", "nước", "pháp", "với", "phong", "cách", "đặc", "trưng", "của", "các", "dân", "tộc", "thiểu", "số", "ở", "sa", "pa", "nếu", "sảnh", "khách", "sạn", "khiến", "người", "ta", "liên", "tưởng", "đến", "trung", "tâm", "thương", "mại", "sang", "trọng", "galeries", "lafayette", "ở", "paris", "thì", "nhà", "hàng", "chic", "mang", "thiết", "kế", "của", "một", "show", "diễn", "thời", "trang", "haute", "couture", "với", "sàn", "catwalk", "được", "bao", "phủ", "bởi", "những", "bộ", "trang", "phục", "thời", "thượng", "và", "một", "bữa", "tiệc", "buffet", "của", "vô", "số", "suốt", "chỉ", "với", "máy", "khâu", "cacao", "là", "một", "cửa", "hàng", "bánh", "ngọt", "xa", "hoa", "với", "sảnh", "chờ", "màu", "hồng", "và", "cầu", "thang", "xoắn", "ốc", "dẫn", "đến", "gác", "lửng", "mỗi", "bậc", "thang", "sẽ", "kể", "về", "một", "câu", "chuyện", "đậm", "hương", "vị", "chocolate", "cho", "các", "quý", "cô", "từng", "ngóc", "ngách", "nhỏ", "của", "khách", "sạn", "đều", "được", "bill", "bensley", "tô", "điểm", "bằng", "những", "món", "đồ", "cổ", "mà", "ông", "lượm", "lặt", "từ", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", "rương", "hòm", "cổ", "chất", "cao", "mũ", "ống", "chỉ", "cũ", "kỹ", "những", "cuốn", "sách", "cổ", "những", "bộ", "váy", "lấp", "lánh", "vòng", "cổ", "bộ", "tộc", "áo", "lông", "thú", "thậm", "chí", "cả", "y", "phục", "quân", "đội", "đến", "khách", "sạn", "này", "bạn", "sẽ", "có", "cảm", "giác", "như", "đang", "đi", "lạc", "giữa", "sàn", "catwalk", "dành", "cho", "các", "quý", "bà", "sang", "chảnh", "hoặc", "đang", "lang", "thang", "giữa", "bảo", "tàng", "nghệ", "thuật", "được", "đặt", "tại", "kinh", "đô", "ánh", "sáng", "dù", "gọi", "cách", "nào", "đi", "chăng", "nữa", "hotel", "de", "la", "coupole", "cũng", "gợi", "nhắc", "đến", "một", "bữa", "tiệc", "buffet", "sang", "trọng", "pha", "trộn", "giữa", "văn", "hóa", "tây", "bắc", "và", "nghệ", "thuật", "ngày mười tám và ngày ba mươi", "pháp", "chỉ", "sau", "hơn", "một", "tháng", "đi", "vào", "hoạt", "động", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "đã", "lập", "tức", "được", "hurun", "best", "of", "the", "best", "awards", "tám trăm bảy mươi bốn nghìn bảy trăm linh một", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "khách", "sạn", "hạng", "sang", "mới", "âm năm ngàn chín trăm tám mươi bẩy phẩy sáu trăm bốn chín mét khối", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "hurun", "best", "of", "the", "best", "awards", "một ngàn", "được", "đánh", "giá", "là", "chuẩn", "mực", "của", "xa", "xỉ", "tại", "trung", "quốc", "giải", "thưởng", "được", "trao", "tặng", "bởi", "viện", "nghiên", "cứu", "hurun", "hurun", "research", "institute", "có", "trụ", "sở", "tại", "thượng", "hải", "dựa", "trên", "kết", "quả", "khảo", "sát", "từ", "bốn ngàn chín mươi bảy phẩy chín nghìn năm mươi", "người", "dùng", "cao", "cấp", "có", "giá", "trị", "tài", "sản", "trên", "âm bảy ga lông", "nhân", "dân", "tệ", "tại", "trung", "quốc", "trong", "tám trăm năm mươi bảy ngàn bốn trăm bốn mươi sáu", "tháng", "cuối", "mùng hai", "trong", "số", "đó", "có", "bốn nghìn", "người", "được", "xếp", "hạng", "siêu", "giàu", "với", "trị", "giá", "tài", "sản", "trên", "tám trăm lẻ chín ki lo oát", "nhân", "dân", "tệ", "âm chín trăm ba mươi chấm không không năm ba độ", "trong", "số", "đó", "đến", "từ", "các", "thành", "phố", "lớn", "như", "bắc", "kinh", "thượng", "hải", "quảng", "châu", "và", "thâm", "quyến", "video", "sa", "pa", "thời", "ngày tám và ngày sáu", "hoàng", "kim", "trở", "lại", "ít", "ai", "ngờ", "rằng", "từ", "hàng", "trăm", "năm", "trước", "sa", "pa", "đã", "có", "một", "thời", "hoàng", "kim", "rực", "rỡ", "với", "những", "biệt", "thự", "nghỉ", "dưỡng", "hạng", "sang", "xa", "xỉ", "mọc", "lên", "khắp", "núi", "đồi", "năm trăm nghìn chín trăm bốn tám", "năm", "qua", "những", "nghiên", "cứu", "về", "tâm", "lý", "thói", "quen", "và", "xu", "hướng", "tiêu", "dùng", "của", "những", "người", "giàu", "nhất", "trung", "quốc", "được", "tiến", "hành", "bởi", "hurun", "đã", "trở", "thành", "một", "tiêu", "chuẩn", "một", "thước", "đo", "cho", "thị", "trường", "hàng", "tiêu", "dùng", "cao", "cấp", "tại", "trung", "quốc", "điều", "đó", "cho", "thấy", "để", "có", "được", "giải", "thưởng", "khách", "sạn", "hạng", "sang", "mới", "tám ngàn sáu trăm sáu mươi chấm không sáu năm năm độ xê", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "âm sáu ngàn một trăm mười hai chấm bẩy hai ba lượng", "sofitel", "đã", "đạt", "tới", "đẳng", "cấp", "sang", "trọng", "nhất", "và", "tạo", "ấn", "tượng", "mạnh", "mẽ", "với", "giới", "thượng", "lưu", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "sofitel", "sang", "trọng", "ngay", "bảy triệu bốn trăm chín mươi ba nghìn bảy trăm bốn mươi sáu", "trong", "khuôn", "viên", "khách", "sạn", "là", "ga", "tàu", "hỏa", "leo", "núi", "dài", "nhất", "việt", "nam", "băng", "qua", "thung", "lũng", "mường", "hoa", "kỳ", "vĩ", "để", "đến", "với", "ga", "đi", "cáp", "treo", "fansipan", "tiếp", "tục", "hành", "trình", "thưởng", "ngoạn", "điểm", "đến", "hấp", "dẫn", "nhất", "thế", "giới", "mười hai giờ ba mốt phút ba mươi nhăm giây", "do", "hệ", "thống", "truyền", "hình", "national", "geographic", "bình", "chọn", "mỗi", "trải", "nghiệm", "mà", "hotel", "de", "la", "coupole", "đều", "là", "những", "ấn", "tượng", "những", "thú", "vị", "mà", "trước", "đây", "kể", "cả", "người", "đã", "từng", "coi", "sa", "pa", "như", "nhà", "mình", "cũng", "mùng ba tới ngày hai mươi năm tháng một", "ngỡ", "ngàng", "hà", "trúc", "hà", "nội", "lần", "đầu", "đến", "hotel", "dela", "coupole", "mgallery", "đã", "phải", "thốt", "lên", "khách", "sạn", "đẹp", "đến", "từng", "chi", "tiết", "vì", "kiến", "trúc", "sư", "vô", "cùng", "tỉ", "mỉ", "khiến", "âm năm bảy mon trên ki lô mét khối", "mình", "ngỡ", "như", "mười một tới mười ba", "lạc", "phương", "trời", "nào", "đó", "ở", "châu", "âu", "trúc", "bất", "ngờ", "vì", "dù", "mới", "khai", "trương", "được", "năm triệu một trăm chín mươi ngàn hai trăm sáu mươi", "tuần", "nhưng", "lượng", "khách", "ghé", "thăm", "vô", "cùng", "lớn", "và", "lên", "instagram", "hơn", "bốn triệu", "lượt", "check-in", "rõ", "ràng", "kiến", "trúc", "của", "hotel", "dela", "coupole", "mgallery", "không", "chỉ", "giúp", "khách", "sạn", "trở", "thành", "địa", "đểm", "check-in", "sống", "ảo", "cực", "hot", "dành", "cho", "giới", "trẻ", "mà", "còn", "khiến", "du", "khách", "cả", "trong", "nước", "và", "quốc", "tế", "đều", "nhìn", "sa", "pa", "với", "một", "con", "mắt", "khác", "nơi", "hội", "tụ", "những", "công", "trình", "đẳng", "cấp", "quốc", "tế", "và", "mang", "đến", "trải", "nghiệm", "nghỉ", "dưỡng", "thượng", "hạng", "nếu", "nhìn", "vào", "cách", "mà", "đà", "nẵng", "phú", "quốc", "đã", "khẳng", "định", "vị", "thế", "của", "mình", "với", "intercontinental", "danang", "sun", "peninsula", "resort", "với", "jw", "marriott", "phu", "quoc", "emerald", "bay", "và", "những", "công", "trình", "du", "lịch", "đẳng", "cấp", "khác", "chắc", "chắn", "rằng", "điều", "mà", "sun", "group", "đang", "ấp", "ủ", "với", "sa", "pa", "sẽ", "thành", "hiện", "thực", "một", "ngày", "không", "xa", "nữa" ]
[ "ít", "ai", "ngờ", "rằng", "lịch", "sử", "của", "thành", "phố", "sương", "mờ", "này", "từng", "vô", "cùng", "huy", "hoàng", "vào", "đầu", "thế", "kỷ", "vòng 23 - 12", "khi", "người", "pháp", "đã", "chọn", "nơi", "đây", "làm", "kinh", "đô", "mùa", "hè", "và", "là", "thiên", "đường", "nghỉ", "dưỡng", "của", "giới", "thượng", "lưu", "ngay", "sau", "khi", "những", "nhà", "thám", "hiểm", "khoa", "học", "từ", "lhop4000-100", "khoa", "địa", "chất", "đông", "dương", "khám", "phá", "ra", "phong", "cảnh", "mùa", "đông", "ở", "lồ", "suối", "tủng", "và", "sa", "pa", "vào", "7:38:11", "thông", "tin", "về", "một", "xứ", "sở", "thần", "tiên", "mới", "ở", "châu", "á", "đã", "được", "lan", "rộng", "trong", "giới", "quý", "tộc", "pháp", "gần", "713.730", "biệt", "thự", "và", "nhiều", "khách", "sạn", "sang", "trọng", "mọc", "lên", "từ", "năm", "cuối", "thập", "kỷ", "1175", "đến", "đầu", "thập", "kỷ", "99", "của", "thế", "kỷ", "2000", "số", "khách", "du", "lịch", "lên", "sa", "pa", "tăng", "nhanh", "ngày 10 và ngày mồng 7", "có", "91,78", "du", "khách", "đến", "sa", "pa", "nhưng", "ngày 05/03/741", "con", "số", "này", "đã", "tăng", "lên", "là", "69414647527", "người", "trong", "hai", "năm", "015032656152", "có", "gần", "97", "lượt", "du", "khách", "lên", "sa", "pa", "theo", "hebdomadaire", "illustré", "4331869891", "thị", "trấn", "trong", "sương", "đúng", "như", "tham", "vọng", "của", "người", "pháp", "đã", "thực", "sự", "trở", "thành", "kinh", "đô", "mùa", "hè", "với", "những", "khách", "sạn", "nghỉ", "dưỡng", "sang", "trọng", "vang", "bóng", "một", "thời", "như", "le", "premier", "metropole", "đâu", "đó", "chỉ", "là", "những", "khách", "sạn", "232.105", "2.000.002", "sao", "với", "sự", "phát", "triển", "có", "phần", "èo", "uột", "mãi", "cho", "đến", "mùng 2 ngày 25 tháng 11", "sa", "pa", "mới", "có", "khách", "sạn", "47", "sao", "đầu", "tiên", "là", "pao", "s", "sapa", "leisure", "hotel", "nhưng", "cũng", "phải", "đến", "khi", "khách", "sạn", "-18.829,007177", "sao", "quốc", "tế", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "sofitel", "ra", "đời", "tại", "sa", "pa", "vào", "cuối", "năm 217", "sơn", "nữ", "sa", "pa", "mới", "thực", "sự", "bừng", "tỉnh", "sau", "một", "giấc", "ngủ", "dài", "để", "8945,0474 inch/mwh", "trở", "lại", "với", "vẻ", "quyến", "rũ", "vốn", "có", "từ", "trong", "lịch", "sử", "huy", "hoàng", "hotel", "de", "la", "coupole", "là", "câu", "chuyện", "kể", "bằng", "175 năm", "những", "đường", "nét", "và", "hình", "khối", "kiến", "trúc", "về", "cuộc", "sống", "của", "người", "pháp", "giữa", "các", "bộ", "tộc", "vùng", "cao", "tại", "sa", "pa", "những", "năm", "1613", "đặt", "giữa", "lòng", "sa", "pa", "mờ", "sương", "tuyệt", "tác", "mới", "của", "bill", "bensley", "và", "tập", "đoàn", "nổi", "danh", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "nghỉ", "dưỡng", "và", "vui", "chơi", "giải", "trí", "sun", "group", "được", "ví", "như", "cung", "điện", "xa", "hoa", "versaille", "nước", "pháp", "phong", "cách", "thiết", "kế", "quý", "tộc", "của", "khách", "sạn", "thể", "hiện", "trong", "sự", "kết", "hợp", "của", "vẻ", "xa", "hoa", "từ", "sàn", "diễn", "thời", "trang", "haute", "couture", "nước", "pháp", "với", "phong", "cách", "đặc", "trưng", "của", "các", "dân", "tộc", "thiểu", "số", "ở", "sa", "pa", "nếu", "sảnh", "khách", "sạn", "khiến", "người", "ta", "liên", "tưởng", "đến", "trung", "tâm", "thương", "mại", "sang", "trọng", "galeries", "lafayette", "ở", "paris", "thì", "nhà", "hàng", "chic", "mang", "thiết", "kế", "của", "một", "show", "diễn", "thời", "trang", "haute", "couture", "với", "sàn", "catwalk", "được", "bao", "phủ", "bởi", "những", "bộ", "trang", "phục", "thời", "thượng", "và", "một", "bữa", "tiệc", "buffet", "của", "vô", "số", "suốt", "chỉ", "với", "máy", "khâu", "cacao", "là", "một", "cửa", "hàng", "bánh", "ngọt", "xa", "hoa", "với", "sảnh", "chờ", "màu", "hồng", "và", "cầu", "thang", "xoắn", "ốc", "dẫn", "đến", "gác", "lửng", "mỗi", "bậc", "thang", "sẽ", "kể", "về", "một", "câu", "chuyện", "đậm", "hương", "vị", "chocolate", "cho", "các", "quý", "cô", "từng", "ngóc", "ngách", "nhỏ", "của", "khách", "sạn", "đều", "được", "bill", "bensley", "tô", "điểm", "bằng", "những", "món", "đồ", "cổ", "mà", "ông", "lượm", "lặt", "từ", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", "rương", "hòm", "cổ", "chất", "cao", "mũ", "ống", "chỉ", "cũ", "kỹ", "những", "cuốn", "sách", "cổ", "những", "bộ", "váy", "lấp", "lánh", "vòng", "cổ", "bộ", "tộc", "áo", "lông", "thú", "thậm", "chí", "cả", "y", "phục", "quân", "đội", "đến", "khách", "sạn", "này", "bạn", "sẽ", "có", "cảm", "giác", "như", "đang", "đi", "lạc", "giữa", "sàn", "catwalk", "dành", "cho", "các", "quý", "bà", "sang", "chảnh", "hoặc", "đang", "lang", "thang", "giữa", "bảo", "tàng", "nghệ", "thuật", "được", "đặt", "tại", "kinh", "đô", "ánh", "sáng", "dù", "gọi", "cách", "nào", "đi", "chăng", "nữa", "hotel", "de", "la", "coupole", "cũng", "gợi", "nhắc", "đến", "một", "bữa", "tiệc", "buffet", "sang", "trọng", "pha", "trộn", "giữa", "văn", "hóa", "tây", "bắc", "và", "nghệ", "thuật", "ngày 18 và ngày 30", "pháp", "chỉ", "sau", "hơn", "một", "tháng", "đi", "vào", "hoạt", "động", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "đã", "lập", "tức", "được", "hurun", "best", "of", "the", "best", "awards", "874.701", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "khách", "sạn", "hạng", "sang", "mới", "-5987,649 m3", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "hurun", "best", "of", "the", "best", "awards", "1000", "được", "đánh", "giá", "là", "chuẩn", "mực", "của", "xa", "xỉ", "tại", "trung", "quốc", "giải", "thưởng", "được", "trao", "tặng", "bởi", "viện", "nghiên", "cứu", "hurun", "hurun", "research", "institute", "có", "trụ", "sở", "tại", "thượng", "hải", "dựa", "trên", "kết", "quả", "khảo", "sát", "từ", "4097,9050", "người", "dùng", "cao", "cấp", "có", "giá", "trị", "tài", "sản", "trên", "-7 gallon", "nhân", "dân", "tệ", "tại", "trung", "quốc", "trong", "857.446", "tháng", "cuối", "mùng 2", "trong", "số", "đó", "có", "4000", "người", "được", "xếp", "hạng", "siêu", "giàu", "với", "trị", "giá", "tài", "sản", "trên", "809 kw", "nhân", "dân", "tệ", "-930.0053 độ", "trong", "số", "đó", "đến", "từ", "các", "thành", "phố", "lớn", "như", "bắc", "kinh", "thượng", "hải", "quảng", "châu", "và", "thâm", "quyến", "video", "sa", "pa", "thời", "ngày 8 và ngày 6", "hoàng", "kim", "trở", "lại", "ít", "ai", "ngờ", "rằng", "từ", "hàng", "trăm", "năm", "trước", "sa", "pa", "đã", "có", "một", "thời", "hoàng", "kim", "rực", "rỡ", "với", "những", "biệt", "thự", "nghỉ", "dưỡng", "hạng", "sang", "xa", "xỉ", "mọc", "lên", "khắp", "núi", "đồi", "500.948", "năm", "qua", "những", "nghiên", "cứu", "về", "tâm", "lý", "thói", "quen", "và", "xu", "hướng", "tiêu", "dùng", "của", "những", "người", "giàu", "nhất", "trung", "quốc", "được", "tiến", "hành", "bởi", "hurun", "đã", "trở", "thành", "một", "tiêu", "chuẩn", "một", "thước", "đo", "cho", "thị", "trường", "hàng", "tiêu", "dùng", "cao", "cấp", "tại", "trung", "quốc", "điều", "đó", "cho", "thấy", "để", "có", "được", "giải", "thưởng", "khách", "sạn", "hạng", "sang", "mới", "8660.0655 oc", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "-6112.723 lượng", "sofitel", "đã", "đạt", "tới", "đẳng", "cấp", "sang", "trọng", "nhất", "và", "tạo", "ấn", "tượng", "mạnh", "mẽ", "với", "giới", "thượng", "lưu", "hotel", "de", "la", "coupole", "mgallery", "by", "sofitel", "sang", "trọng", "ngay", "7.493.746", "trong", "khuôn", "viên", "khách", "sạn", "là", "ga", "tàu", "hỏa", "leo", "núi", "dài", "nhất", "việt", "nam", "băng", "qua", "thung", "lũng", "mường", "hoa", "kỳ", "vĩ", "để", "đến", "với", "ga", "đi", "cáp", "treo", "fansipan", "tiếp", "tục", "hành", "trình", "thưởng", "ngoạn", "điểm", "đến", "hấp", "dẫn", "nhất", "thế", "giới", "12:31:35", "do", "hệ", "thống", "truyền", "hình", "national", "geographic", "bình", "chọn", "mỗi", "trải", "nghiệm", "mà", "hotel", "de", "la", "coupole", "đều", "là", "những", "ấn", "tượng", "những", "thú", "vị", "mà", "trước", "đây", "kể", "cả", "người", "đã", "từng", "coi", "sa", "pa", "như", "nhà", "mình", "cũng", "mùng 3 tới ngày 25 tháng 1", "ngỡ", "ngàng", "hà", "trúc", "hà", "nội", "lần", "đầu", "đến", "hotel", "dela", "coupole", "mgallery", "đã", "phải", "thốt", "lên", "khách", "sạn", "đẹp", "đến", "từng", "chi", "tiết", "vì", "kiến", "trúc", "sư", "vô", "cùng", "tỉ", "mỉ", "khiến", "-57 mol/km3", "mình", "ngỡ", "như", "11 - 13", "lạc", "phương", "trời", "nào", "đó", "ở", "châu", "âu", "trúc", "bất", "ngờ", "vì", "dù", "mới", "khai", "trương", "được", "5.190.260", "tuần", "nhưng", "lượng", "khách", "ghé", "thăm", "vô", "cùng", "lớn", "và", "lên", "instagram", "hơn", "4.000.000", "lượt", "check-in", "rõ", "ràng", "kiến", "trúc", "của", "hotel", "dela", "coupole", "mgallery", "không", "chỉ", "giúp", "khách", "sạn", "trở", "thành", "địa", "đểm", "check-in", "sống", "ảo", "cực", "hot", "dành", "cho", "giới", "trẻ", "mà", "còn", "khiến", "du", "khách", "cả", "trong", "nước", "và", "quốc", "tế", "đều", "nhìn", "sa", "pa", "với", "một", "con", "mắt", "khác", "nơi", "hội", "tụ", "những", "công", "trình", "đẳng", "cấp", "quốc", "tế", "và", "mang", "đến", "trải", "nghiệm", "nghỉ", "dưỡng", "thượng", "hạng", "nếu", "nhìn", "vào", "cách", "mà", "đà", "nẵng", "phú", "quốc", "đã", "khẳng", "định", "vị", "thế", "của", "mình", "với", "intercontinental", "danang", "sun", "peninsula", "resort", "với", "jw", "marriott", "phu", "quoc", "emerald", "bay", "và", "những", "công", "trình", "du", "lịch", "đẳng", "cấp", "khác", "chắc", "chắn", "rằng", "điều", "mà", "sun", "group", "đang", "ấp", "ủ", "với", "sa", "pa", "sẽ", "thành", "hiện", "thực", "một", "ngày", "không", "xa", "nữa" ]
[ "lốc", "xoáy", "nghiêm", "trọng", "tại", "mỹ", "một ngàn một trăm chín tư", "người", "thiệt", "mạng", "vov.vn", "lực", "lượng", "cứu", "hộ", "đang", "nỗ", "lực", "tìm", "kiếm", "những", "người", "còn", "sống", "sót", "dưới", "các", "đống", "đổ", "nát", "theo", "thống", "kê", "mới", "nhất", "ít", "nhất", "một triệu sáu trăm năm mươi mốt nghìn bảy trăm chín mươi tám", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "và", "hàng", "chục", "người", "khác", "bị", "thương", "sau", "khi", "các", "trận", "lốc", "xoáy", "quét", "qua", "nhiều", "bang", "miền", "trung", "và", "miền", "nam", "nước", "mỹ", "trong", "ngày", "cuối", "tuần", "qua", "một", "ngày", "sau", "khi", "trận", "lốc", "bảy trăm mười chín ngàn tám trăm chín chín", "xoáy", "quét", "qua", "thị", "trấn", "vilonia", "arkansas", "ảnh", "reuters", "phần", "lớn", "nạn", "nhân", "là", "người", "dân", "bang", "arkansas", "oklahoma", "và", "iowa", "trong", "đó", "bang", "arkansas", "là", "khu", "vực", "chịu", "nhiều", "thiệt", "hại", "nhất", "với", "hai ngàn", "người", "thiệt", "mạng" ]
[ "lốc", "xoáy", "nghiêm", "trọng", "tại", "mỹ", "1194", "người", "thiệt", "mạng", "vov.vn", "lực", "lượng", "cứu", "hộ", "đang", "nỗ", "lực", "tìm", "kiếm", "những", "người", "còn", "sống", "sót", "dưới", "các", "đống", "đổ", "nát", "theo", "thống", "kê", "mới", "nhất", "ít", "nhất", "1.651.798", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "và", "hàng", "chục", "người", "khác", "bị", "thương", "sau", "khi", "các", "trận", "lốc", "xoáy", "quét", "qua", "nhiều", "bang", "miền", "trung", "và", "miền", "nam", "nước", "mỹ", "trong", "ngày", "cuối", "tuần", "qua", "một", "ngày", "sau", "khi", "trận", "lốc", "719.899", "xoáy", "quét", "qua", "thị", "trấn", "vilonia", "arkansas", "ảnh", "reuters", "phần", "lớn", "nạn", "nhân", "là", "người", "dân", "bang", "arkansas", "oklahoma", "và", "iowa", "trong", "đó", "bang", "arkansas", "là", "khu", "vực", "chịu", "nhiều", "thiệt", "hại", "nhất", "với", "2000", "người", "thiệt", "mạng" ]
[ "dân", "việt", "tháng mười một một ngàn năm trăm chín mươi hai", "quân", "đội", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "dọa", "sẽ", "nhấn", "chìm", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "trong", "biển", "lửa", "nếu", "các", "lực", "lượng", "của", "seoul", "dám", "bắn", "vào", "lãnh", "thổ", "của", "bình", "nhưỡng", "hàn", "quốc", "tự", "tin", "với", "pháo", "tự", "hành", "dét e tám không không", "trong", "trường", "hợp", "xung", "đột", "với", "triều", "tiên", "ảnh", "ap", "thông", "tấn", "mười ba phẩy sáu đến mười lăm phẩy không không bốn", "kcna", "của", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "cảnh", "báo", "hỏa", "lực", "của", "bình", "nhưỡng", "sẽ", "nhấn", "chìm", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "tại", "âm năm trăm hai sáu phẩy chín hai ba ga lông", "nhà", "xanh", "phủ", "tổng", "thống", "vào", "biển", "lửa", "nếu", "như", "quân", "đội", "hàn", "quốc", "xâm", "phạm", "lãnh", "thổ", "triều", "tiên", "dù", "chỉ", "bằng", "một", "viên", "đạn", "tuyên", "bố", "trên", "được", "đưa", "ra", "một", "ngày", "sau", "khi", "hải", "quân", "hàn", "quốc", "tiến", "hành", "tập", "trận", "quy", "mô", "lớn", "tại", "tám mươi hai phẩy hai tới bẩy nhăm phẩy bẩy", "hòn", "đảo", "và", "vùng", "lãnh", "hải", "ở", "biển", "hoàng", "hải", "để", "tưởng", "niệm", "một", "năm", "ngày", "xảy", "ra", "vụ", "nã", "pháo", "gây", "chết", "người", "của", "triều", "tiên", "vào", "hòn", "đảo", "yeonpyeong", "hồi", "năm", "ngoái", "các", "cuộc", "tập", "trận", "của", "hàn", "quốc", "trong", "tuần", "này", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "máy", "bay", "và", "pháo", "binh", "diễn", "ra", "ở", "ngoài", "khơi", "hòn", "đảo", "baengnyeong", "một", "khu", "vực", "lãnh", "thổ", "tiền", "tiêu", "khác", "gần", "khu", "vực", "hải", "giới", "tranh", "chấp", "l.a", "một trăm mười ngàn" ]
[ "dân", "việt", "tháng 11/1592", "quân", "đội", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "dọa", "sẽ", "nhấn", "chìm", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "trong", "biển", "lửa", "nếu", "các", "lực", "lượng", "của", "seoul", "dám", "bắn", "vào", "lãnh", "thổ", "của", "bình", "nhưỡng", "hàn", "quốc", "tự", "tin", "với", "pháo", "tự", "hành", "ze800", "trong", "trường", "hợp", "xung", "đột", "với", "triều", "tiên", "ảnh", "ap", "thông", "tấn", "13,6 - 15,004", "kcna", "của", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "cảnh", "báo", "hỏa", "lực", "của", "bình", "nhưỡng", "sẽ", "nhấn", "chìm", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "tại", "-526,923 gallon", "nhà", "xanh", "phủ", "tổng", "thống", "vào", "biển", "lửa", "nếu", "như", "quân", "đội", "hàn", "quốc", "xâm", "phạm", "lãnh", "thổ", "triều", "tiên", "dù", "chỉ", "bằng", "một", "viên", "đạn", "tuyên", "bố", "trên", "được", "đưa", "ra", "một", "ngày", "sau", "khi", "hải", "quân", "hàn", "quốc", "tiến", "hành", "tập", "trận", "quy", "mô", "lớn", "tại", "82,2 - 75,7", "hòn", "đảo", "và", "vùng", "lãnh", "hải", "ở", "biển", "hoàng", "hải", "để", "tưởng", "niệm", "một", "năm", "ngày", "xảy", "ra", "vụ", "nã", "pháo", "gây", "chết", "người", "của", "triều", "tiên", "vào", "hòn", "đảo", "yeonpyeong", "hồi", "năm", "ngoái", "các", "cuộc", "tập", "trận", "của", "hàn", "quốc", "trong", "tuần", "này", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "máy", "bay", "và", "pháo", "binh", "diễn", "ra", "ở", "ngoài", "khơi", "hòn", "đảo", "baengnyeong", "một", "khu", "vực", "lãnh", "thổ", "tiền", "tiêu", "khác", "gần", "khu", "vực", "hải", "giới", "tranh", "chấp", "l.a", "110.000" ]
[ "huế", "đã", "chéo i ích năm mươi", "sẵn", "sàng", "cho", "festival", "bốn nghìn", "festival", "huế", "năm ba ngàn năm trăm sáu tám phẩy không bảy tám bảy năm", "với", "chủ", "đề", "di", "sản", "văn", "hóa", "với", "hội", "nhập", "và", "phát", "triển", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "mười hai tháng một" ]
[ "huế", "đã", "/yx50", "sẵn", "sàng", "cho", "festival", "4000", "festival", "huế", "53.568,07875", "với", "chủ", "đề", "di", "sản", "văn", "hóa", "với", "hội", "nhập", "và", "phát", "triển", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "12/1" ]
[ "đtck-online", "bốn giờ ba mốt phút", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "thông", "báo", "hai ngàn một trăm năm hai", "cổ", "đông", "lớn", "của", "công ty chứng khoán", "vincom", "vix", "đã", "bán", "năm nghìn sáu trăm sáu mươi bẩy chấm năm trăm tám mươi giây", "cổ", "phần", "tại", "công", "ty", "này", "điều", "đáng", "lưu", "tâm", "là", "bảy trăm lẻ năm ngàn hai nhăm", "số", "cổ", "phiếu", "vix", "này", "được", "mua", "trước", "đó", "chỉ", "hơn", "một", "tháng", "không", "chỉ", "vix", "nhiều", "nhà đầu tư", "lớn", "đã", "và", "đang", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "thoái", "vốn", "ở", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "tấp", "nập", "những", "cuộc", "bán", "mua", "cách", "đây", "vài", "tháng", "câu", "chuyện", "về", "công ty chứng khoán", "vincom", "đã", "tốn", "nhiều", "giấy", "mực", "của", "báo", "giới", "khi", "công ty cổ phần", "vincom", "vic", "cổ", "đông", "lớn", "nắm", "bảy trăm chín mươi sáu độ ca", "vốn", "tuyên", "bố", "dừng", "hoạt", "động", "của", "vix", "tại", "hà", "nội", "chuyển", "vào", "thành phố", "bước", "thứ", "nhất", "của", "kế", "hoạch", "đã", "hoàn", "tất", "từ", "cuối", "ba giờ", "trong", "tuần", "đầu", "tiên", "của", "ngày mười chín", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "của", "vix", "đã", "thực", "hiện", "mười tới mười", "đợt", "bán", "ra", "nhanh", "chóng", "giảm", "số", "lượng", "cổ", "phiếu", "vix", "nắm", "giữ", "từ", "ngày mười lăm tháng một năm hai nghìn bảy trăm sáu tám", "hai ngàn chín bốn phẩy không ba không sáu độ ca", "xuống", "bẩy ngàn tám trăm ba mươi tám chấm không chín trăm tám mươi mốt ki lô mét", "nhưng", "chỉ", "hơn", "hai ngàn", "tuần", "sau", "các", "nhà đầu tư", "vừa", "mua", "cổ", "phiếu", "vix", "lại", "đăng", "ký", "bán", "ra", "cổ", "phiếu", "này", "hai", "trường", "hợp", "khác", "cũng", "gây", "sự", "chú", "ý", "đặc", "biệt", "vào", "cuối", "tháng bẩy năm hai nghìn ba", "là", "tập", "đoàn", "bourbon", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "hai trăm chín hai đô la", "vốn", "cổ", "phần", "của", "công ty cổ phần", "bourbon", "tây", "ninh", "sách bài tập", "cùng", "thời", "điểm", "đó", "ngân", "hàng", "sacombank", "stb", "đã", "giảm", "tỷ", "lệ", "sở", "hữu", "tại", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "việt", "nam", "vfm", "từ", "một trăm chín mươi mét khối", "xuống", "còn", "ba trăm hai hai xen ti mét", "tiêu", "biểu", "trong", "số", "này", "có", "thể", "kể", "đến", "công ty cổ phần", "tài", "chính", "dầu", "khí", "pvf", "và", "tổng", "công ty cổ phần", "xây", "lắp", "dầu", "khí", "pvx", "đăng", "ký", "bán", "ra", "nhiều", "cổ", "phiếu", "họ", "dầu", "khí", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "cao", "su", "việt", "nam", "vừa", "thoái", "toàn", "bộ", "âm hai ngàn hai trăm hai mốt phẩy không không ba năm xen ti mét", "vốn", "cổ", "phần", "tại", "công ty chứng khoán", "cao", "su", "tổng", "công", "ty", "hàng", "hải", "việt", "nam", "đăng", "ký", "thoái", "hơn", "bảy chín ki lô mét vuông", "vốn", "tại", "công ty cổ phần", "hàng", "hải", "hà", "chín trăm bốn chín ca ra", "nội", "mhc", "mới", "nhất", "trong", "đại hội cổ đông", "của", "công ty cổ phần", "vận", "tải", "biển", "và", "bất động sản", "việt", "hải", "âm bốn ba ngàn bốn trăm mười sáu phẩy bẩy nghìn tám trăm chín mươi chín", "vsp", "cổ", "đông", "lớn", "vinashin", "khẳng", "định", "sẽ", "tiếp", "tục", "lộ", "trình", "thoái", "vốn", "khỏi", "công", "ty", "này", "một", "cổ", "đông", "cá", "nhân", "tại", "công ty cổ phần", "xuất nhập khẩu", "lâm", "thủy", "sản", "bến", "tre", "fbt", "đăng", "ký", "thoái", "toàn", "bộ", "bốn nghìn chín trăm ba hai chấm bẩy năm hai át mót phe", "cổ", "phần", "fbt", "đang", "nắm", "giữ", "một", "cổ", "đông", "tại", "công ty cổ phần", "vinpearl", "vpl", "đăng", "ký", "bán", "ra", "âm ba nghìn bẩy trăm linh bốn chấm một trăm bốn mươi chín độ", "cổ", "phiếu", "vpl", "cổ", "đông", "lớn", "của", "công ty cổ phần", "công", "nghệ", "viễn", "thông", "sài", "gòn", "sgt", "công ty cổ phần", "xuất", "nhập", "khẩu", "thủy", "sản", "bến", "tre", "abt", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "đại", "dương", "ogc", "cũng", "đăng", "ký", "bán", "ra", "hiện", "tượng", "thoái", "vốn", "trên", "diện", "rộng", "dường", "như", "là", "một", "dấu", "hiệu", "khá", "bất", "thường", "lúc", "thị", "trường", "trầm", "lắng", "ảnh", "hưởng", "đến", "thị", "trường", "sau", "gần", "mười", "lăm", "năm", "gắn", "bó", "với", "thị", "trường", "việt", "nam", "tập", "đoàn", "bourbon", "đã", "chính", "thức", "nói", "lời", "chia", "tay", "chưa", "hẹn", "xuộc a đắp liu quờ ích rờ gạch ngang hai trăm", "ngày", "trở", "lại", "điều", "đáng", "quan", "tâm", "là", "mức", "giá", "thoái", "vốn", "của", "bourbon", "ngang", "mệnh", "giá", "tương", "đương", "với", "khoản", "vốn", "góp", "của", "đối", "tác", "pháp", "cách", "đây", "bảy trăm năm bẩy ngàn chín trăm ba hai", "năm", "tương", "tự", "sau", "bẩy triệu sáu ngàn sáu mươi", "năm", "trời", "cùng", "đồng", "hành", "với", "dragon", "capital", "trên", "cương", "vị", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "liên", "doanh", "đầu", "tiên", "ở", "việt", "nam", "sacombank", "đã", "thoái", "gần", "hết", "vốn", "trong", "thông", "cáo", "báo", "chí", "của", "bourbon", "tập", "đoàn", "cho", "xuộc đờ gờ ép ca tê", "biết", "việc", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "cổ", "phần", "tại", "sách bài tập", "là", "nhằm", "tập", "trung", "vào", "hoạt", "động", "cung", "ứng", "dịch", "vụ", "hàng", "hải", "dầu", "khí", "ngoài", "khơi", "theo", "yêu", "cầu", "của", "cổ", "đông", "sáu trăm chín ba ao", "công", "ty", "mẹ", "tại", "pháp", "công ty cổ phần", "vincom", "lý", "giải", "việc", "thoái", "vốn", "tại", "vix", "nhằm", "tập", "trung", "cho", "mảng", "kinh", "doanh", "lõi", "là", "bất", "động", "sản", "sau", "khi", "từ", "bỏ", "tham", "vọng", "thành", "lập", "tập", "đoàn", "với", "cộng một hai chín ba hai năm không không sáu bảy bảy", "mũi", "nhọn", "bất", "động", "sản", "tài", "chính", "bảo", "hiểm", "về", "phía", "sacombank", "không", "có", "tuyên", "bố", "chính", "thức", "nào", "được", "đưa", "ra", "nhưng", "một", "đại", "diện", "của", "vfm", "giải", "thích", "ngân", "hàng", "này", "phải", "tuân", "thủ", "các", "quy", "định", "trong", "thông", "tư", "chéo xê mờ dét gạch ngang hắt đờ u giây", "tái", "cơ", "cấu", "hoạt", "động", "là", "lý", "do", "giải", "thích", "cho", "các", "thương", "vụ", "chào", "bán", "lớn", "cổ", "phiếu", "vix", "được", "giao", "dịch", "thỏa", "thuận", "và", "xoay", "quanh", "mệnh", "giá", "khi", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "thoái", "vốn", "tập", "đoàn", "bourbon", "chuyển", "nhượng", "thỏa", "thuận", "năm trăm bốn mươi bẩy ki lô bít", "cổ", "phiếu", "sách bài tập", "cho", "một", "nhóm", "nhà đầu tư", "nội", "địa", "trong", "nước", "thậm", "chí", "còn", "thấp", "hơn", "giá", "cổ", "phiếu", "sách bài tập", "trên", "sàn", "khi", "đó", "khoảng", "tám tám pao", "tương", "tự", "sacombank", "thoái", "vốn", "tại", "vfm", "ngang", "giá", "trị", "sổ", "sách", "người", "mua", "là", "một", "công ty chứng khoán", "hàng", "đầu", "và", "chính", "vfm", "hai", "cổ", "đông", "cá", "nhân", "giao", "dịch", "thỏa", "thuận", "để", "chuyển", "nhượng", "ba trăm lẻ sáu gờ ram", "cổ", "phần", "tại", "fbt", "tại", "vsp", "ông", "nguyễn", "duy", "hùng", "tân", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "vsp", "cho", "biết", "vinashin", "sẽ", "không", "thoái", "vốn", "trực", "tiếp", "bằng", "mọi", "giá", "vài", "năm", "trước", "vinashin", "mắc", "nợ", "vsp", "khoản", "tiền", "đóng", "âm mười hai ngàn bảy trăm tám mươi tư phẩy hai tám sáu năm", "tàu", "mới", "nhưng", "đơn", "vị", "này", "đang", "gặp", "khó", "khăn", "nên", "thống", "nhất", "chuyển", "nhượng", "hơn", "âm sáu ngàn tám trăm chín mươi lăm phẩy một trăm bẩy tư mê ga oát", "cổ", "phiếu", "vsp", "nhằm", "bù", "trừ", "khoản", "nợ", "tuy", "nhiên", "mới", "đây", "hết", "thời", "hạn", "đăng", "ký", "tổng", "công", "ty", "hàng", "hải", "việt", "nam", "cũng", "công", "bố", "không", "giao", "dịch", "thành", "công", "số", "cổ", "phiếu", "mhc", "rao", "bán", "do", "thị", "trường", "quá", "xấu", "và", "mức", "năm ba chín bốn ngàn mười sáu gờ ét vê kép pờ quy xuộc sờ lờ", "giá", "không", "như", "kỳ", "vọng", "ngọc", "giang", "có", "cả", "hai triệu không trăm lẻ tám ngàn hai trăm", "lý", "do", "để", "các", "cổ", "đông", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "u i đê ét vờ lờ trừ", "do", "vậy", "không", "nên", "chỉ", "nhìn", "vào", "tám trăm sáu mươi ba hai không chín không xuộc bờ gạch ngang pờ i i", "hiện", "tượng", "bên", "ngoài", "để", "suy", "diễn", "bản", "chất", "bên", "trong", "của", "sự", "việc", "ông", "phạm", "kinh", "luân", "chuyên", "gia", "chứng", "khoán", "việc", "các", "cổ", "đông", "lớn", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "phải", "được", "nhìn", "nhận", "và", "xét", "đoán", "trên", "nhiều", "khía", "cạnh", "bởi", "có", "cả", "không hai không chín năm ba chín tám bốn bốn năm ba", "lý", "do", "để", "các", "cổ", "đông", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "do", "vậy", "nhật", "đang", "có", "dự", "định", "cắt", "giảm", "âm bẩy ngàn ba trăm ba mốt chấm chín chín gam", "nguồn", "vốn", "viện", "trợ", "oda", "cho", "nước", "ngoài", "trong", "thời", "gian", "tới", "trường", "hợp", "tập", "đoàn", "bourbon", "thoái", "vốn", "tại", "sách bài tập", "là", "do", "tập", "đoàn", "này", "muốn", "chuyển", "hướng", "đầu", "tư", "sang", "thị", "trường", "khác", "chứ", "một nghìn", "không", "hẳn", "sách bài tập", "làm", "ăn", "không", "hiệu", "quả", "trong", "thời", "gian", "qua", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "làm", "ăn", "rất", "hiệu", "quả", "nhưng", "một", "số", "cổ", "đông", "lớn", "khác", "vẫn", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "đơn", "cử", "như", "trường", "hợp", "công", "ty", "phó giáo sư", "&", "pvg", "thoái", "âm sáu nghìn tám trăm sáu lăm phẩy ba bẩy không mon", "vốn", "tại", "công ty cổ phần", "phân", "phối", "khí", "thấp", "áp", "dầu", "khí", "việt", "nam", "phòng giáo dục", "còn", "việc", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "tại", "các", "đơn", "vị", "thành", "viên", "đôi", "khi", "xuất", "phát", "từ", "chỉ", "thị", "của", "chính", "phủ", "chứ", "không", "xuất", "phát", "từ", "mục", "đích", "của", "các", "doanh", "nghiệp" ]
[ "đtck-online", "4h31", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "thông", "báo", "2152", "cổ", "đông", "lớn", "của", "công ty chứng khoán", "vincom", "vix", "đã", "bán", "5667.580 s", "cổ", "phần", "tại", "công", "ty", "này", "điều", "đáng", "lưu", "tâm", "là", "705.025", "số", "cổ", "phiếu", "vix", "này", "được", "mua", "trước", "đó", "chỉ", "hơn", "một", "tháng", "không", "chỉ", "vix", "nhiều", "nhà đầu tư", "lớn", "đã", "và", "đang", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "thoái", "vốn", "ở", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "tấp", "nập", "những", "cuộc", "bán", "mua", "cách", "đây", "vài", "tháng", "câu", "chuyện", "về", "công ty chứng khoán", "vincom", "đã", "tốn", "nhiều", "giấy", "mực", "của", "báo", "giới", "khi", "công ty cổ phần", "vincom", "vic", "cổ", "đông", "lớn", "nắm", "796 ok", "vốn", "tuyên", "bố", "dừng", "hoạt", "động", "của", "vix", "tại", "hà", "nội", "chuyển", "vào", "thành phố", "bước", "thứ", "nhất", "của", "kế", "hoạch", "đã", "hoàn", "tất", "từ", "cuối", "3h", "trong", "tuần", "đầu", "tiên", "của", "ngày 19", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "của", "vix", "đã", "thực", "hiện", "10 - 10", "đợt", "bán", "ra", "nhanh", "chóng", "giảm", "số", "lượng", "cổ", "phiếu", "vix", "nắm", "giữ", "từ", "ngày 15/1/2768", "2094,0306 ok", "xuống", "7838.0981 km", "nhưng", "chỉ", "hơn", "2000", "tuần", "sau", "các", "nhà đầu tư", "vừa", "mua", "cổ", "phiếu", "vix", "lại", "đăng", "ký", "bán", "ra", "cổ", "phiếu", "này", "hai", "trường", "hợp", "khác", "cũng", "gây", "sự", "chú", "ý", "đặc", "biệt", "vào", "cuối", "tháng 7/2300", "là", "tập", "đoàn", "bourbon", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "292 $", "vốn", "cổ", "phần", "của", "công ty cổ phần", "bourbon", "tây", "ninh", "sách bài tập", "cùng", "thời", "điểm", "đó", "ngân", "hàng", "sacombank", "stb", "đã", "giảm", "tỷ", "lệ", "sở", "hữu", "tại", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "việt", "nam", "vfm", "từ", "190 m3", "xuống", "còn", "322 cm", "tiêu", "biểu", "trong", "số", "này", "có", "thể", "kể", "đến", "công ty cổ phần", "tài", "chính", "dầu", "khí", "pvf", "và", "tổng", "công ty cổ phần", "xây", "lắp", "dầu", "khí", "pvx", "đăng", "ký", "bán", "ra", "nhiều", "cổ", "phiếu", "họ", "dầu", "khí", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "cao", "su", "việt", "nam", "vừa", "thoái", "toàn", "bộ", "-2221,0035 cm", "vốn", "cổ", "phần", "tại", "công ty chứng khoán", "cao", "su", "tổng", "công", "ty", "hàng", "hải", "việt", "nam", "đăng", "ký", "thoái", "hơn", "79 km2", "vốn", "tại", "công ty cổ phần", "hàng", "hải", "hà", "949 carat", "nội", "mhc", "mới", "nhất", "trong", "đại hội cổ đông", "của", "công ty cổ phần", "vận", "tải", "biển", "và", "bất động sản", "việt", "hải", "-43.416,7899", "vsp", "cổ", "đông", "lớn", "vinashin", "khẳng", "định", "sẽ", "tiếp", "tục", "lộ", "trình", "thoái", "vốn", "khỏi", "công", "ty", "này", "một", "cổ", "đông", "cá", "nhân", "tại", "công ty cổ phần", "xuất nhập khẩu", "lâm", "thủy", "sản", "bến", "tre", "fbt", "đăng", "ký", "thoái", "toàn", "bộ", "4932.752 atm", "cổ", "phần", "fbt", "đang", "nắm", "giữ", "một", "cổ", "đông", "tại", "công ty cổ phần", "vinpearl", "vpl", "đăng", "ký", "bán", "ra", "-3704.149 độ", "cổ", "phiếu", "vpl", "cổ", "đông", "lớn", "của", "công ty cổ phần", "công", "nghệ", "viễn", "thông", "sài", "gòn", "sgt", "công ty cổ phần", "xuất", "nhập", "khẩu", "thủy", "sản", "bến", "tre", "abt", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "đại", "dương", "ogc", "cũng", "đăng", "ký", "bán", "ra", "hiện", "tượng", "thoái", "vốn", "trên", "diện", "rộng", "dường", "như", "là", "một", "dấu", "hiệu", "khá", "bất", "thường", "lúc", "thị", "trường", "trầm", "lắng", "ảnh", "hưởng", "đến", "thị", "trường", "sau", "gần", "mười", "lăm", "năm", "gắn", "bó", "với", "thị", "trường", "việt", "nam", "tập", "đoàn", "bourbon", "đã", "chính", "thức", "nói", "lời", "chia", "tay", "chưa", "hẹn", "/awqxr-200", "ngày", "trở", "lại", "điều", "đáng", "quan", "tâm", "là", "mức", "giá", "thoái", "vốn", "của", "bourbon", "ngang", "mệnh", "giá", "tương", "đương", "với", "khoản", "vốn", "góp", "của", "đối", "tác", "pháp", "cách", "đây", "757.932", "năm", "tương", "tự", "sau", "7.006.060", "năm", "trời", "cùng", "đồng", "hành", "với", "dragon", "capital", "trên", "cương", "vị", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "liên", "doanh", "đầu", "tiên", "ở", "việt", "nam", "sacombank", "đã", "thoái", "gần", "hết", "vốn", "trong", "thông", "cáo", "báo", "chí", "của", "bourbon", "tập", "đoàn", "cho", "/đgfkt", "biết", "việc", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "cổ", "phần", "tại", "sách bài tập", "là", "nhằm", "tập", "trung", "vào", "hoạt", "động", "cung", "ứng", "dịch", "vụ", "hàng", "hải", "dầu", "khí", "ngoài", "khơi", "theo", "yêu", "cầu", "của", "cổ", "đông", "693 ounce", "công", "ty", "mẹ", "tại", "pháp", "công ty cổ phần", "vincom", "lý", "giải", "việc", "thoái", "vốn", "tại", "vix", "nhằm", "tập", "trung", "cho", "mảng", "kinh", "doanh", "lõi", "là", "bất", "động", "sản", "sau", "khi", "từ", "bỏ", "tham", "vọng", "thành", "lập", "tập", "đoàn", "với", "+12932500677", "mũi", "nhọn", "bất", "động", "sản", "tài", "chính", "bảo", "hiểm", "về", "phía", "sacombank", "không", "có", "tuyên", "bố", "chính", "thức", "nào", "được", "đưa", "ra", "nhưng", "một", "đại", "diện", "của", "vfm", "giải", "thích", "ngân", "hàng", "này", "phải", "tuân", "thủ", "các", "quy", "định", "trong", "thông", "tư", "/cmz-hđuj", "tái", "cơ", "cấu", "hoạt", "động", "là", "lý", "do", "giải", "thích", "cho", "các", "thương", "vụ", "chào", "bán", "lớn", "cổ", "phiếu", "vix", "được", "giao", "dịch", "thỏa", "thuận", "và", "xoay", "quanh", "mệnh", "giá", "khi", "cổ", "đông", "sáng", "lập", "thoái", "vốn", "tập", "đoàn", "bourbon", "chuyển", "nhượng", "thỏa", "thuận", "547 kb", "cổ", "phiếu", "sách bài tập", "cho", "một", "nhóm", "nhà đầu tư", "nội", "địa", "trong", "nước", "thậm", "chí", "còn", "thấp", "hơn", "giá", "cổ", "phiếu", "sách bài tập", "trên", "sàn", "khi", "đó", "khoảng", "88 pound", "tương", "tự", "sacombank", "thoái", "vốn", "tại", "vfm", "ngang", "giá", "trị", "sổ", "sách", "người", "mua", "là", "một", "công ty chứng khoán", "hàng", "đầu", "và", "chính", "vfm", "hai", "cổ", "đông", "cá", "nhân", "giao", "dịch", "thỏa", "thuận", "để", "chuyển", "nhượng", "306 g", "cổ", "phần", "tại", "fbt", "tại", "vsp", "ông", "nguyễn", "duy", "hùng", "tân", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "vsp", "cho", "biết", "vinashin", "sẽ", "không", "thoái", "vốn", "trực", "tiếp", "bằng", "mọi", "giá", "vài", "năm", "trước", "vinashin", "mắc", "nợ", "vsp", "khoản", "tiền", "đóng", "-12.784,2865", "tàu", "mới", "nhưng", "đơn", "vị", "này", "đang", "gặp", "khó", "khăn", "nên", "thống", "nhất", "chuyển", "nhượng", "hơn", "-6895,174 mw", "cổ", "phiếu", "vsp", "nhằm", "bù", "trừ", "khoản", "nợ", "tuy", "nhiên", "mới", "đây", "hết", "thời", "hạn", "đăng", "ký", "tổng", "công", "ty", "hàng", "hải", "việt", "nam", "cũng", "công", "bố", "không", "giao", "dịch", "thành", "công", "số", "cổ", "phiếu", "mhc", "rao", "bán", "do", "thị", "trường", "quá", "xấu", "và", "mức", "5394016gswpq/sl", "giá", "không", "như", "kỳ", "vọng", "ngọc", "giang", "có", "cả", "2.008.200", "lý", "do", "để", "các", "cổ", "đông", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "uiđsvl-", "do", "vậy", "không", "nên", "chỉ", "nhìn", "vào", "8632090/b-pii", "hiện", "tượng", "bên", "ngoài", "để", "suy", "diễn", "bản", "chất", "bên", "trong", "của", "sự", "việc", "ông", "phạm", "kinh", "luân", "chuyên", "gia", "chứng", "khoán", "việc", "các", "cổ", "đông", "lớn", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "phải", "được", "nhìn", "nhận", "và", "xét", "đoán", "trên", "nhiều", "khía", "cạnh", "bởi", "có", "cả", "020953984453", "lý", "do", "để", "các", "cổ", "đông", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "do", "vậy", "nhật", "đang", "có", "dự", "định", "cắt", "giảm", "-7331.99 g", "nguồn", "vốn", "viện", "trợ", "oda", "cho", "nước", "ngoài", "trong", "thời", "gian", "tới", "trường", "hợp", "tập", "đoàn", "bourbon", "thoái", "vốn", "tại", "sách bài tập", "là", "do", "tập", "đoàn", "này", "muốn", "chuyển", "hướng", "đầu", "tư", "sang", "thị", "trường", "khác", "chứ", "1000", "không", "hẳn", "sách bài tập", "làm", "ăn", "không", "hiệu", "quả", "trong", "thời", "gian", "qua", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "làm", "ăn", "rất", "hiệu", "quả", "nhưng", "một", "số", "cổ", "đông", "lớn", "khác", "vẫn", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "đơn", "cử", "như", "trường", "hợp", "công", "ty", "phó giáo sư", "&", "pvg", "thoái", "-6865,370 mol", "vốn", "tại", "công ty cổ phần", "phân", "phối", "khí", "thấp", "áp", "dầu", "khí", "việt", "nam", "phòng giáo dục", "còn", "việc", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "thực", "hiện", "thoái", "vốn", "tại", "các", "đơn", "vị", "thành", "viên", "đôi", "khi", "xuất", "phát", "từ", "chỉ", "thị", "của", "chính", "phủ", "chứ", "không", "xuất", "phát", "từ", "mục", "đích", "của", "các", "doanh", "nghiệp" ]
[ "thổ", "nhĩ", "kỳ", "đe", "dọa", "mua", "xờ chéo đắp liu o gờ gạch chéo một trăm chín mươi", "thay", "thế", "âm tám trăm linh bốn phẩy không không chín tám am be", "ba trăm xuộc dê a lờ trừ cờ hát cờ", "nếu", "mỹ", "ngăn", "chặn", "cuộc", "cạnh", "tranh", "hai không không xuộc vờ lờ nờ pê quờ trừ", "và", "su", "một nghìn bốn trăm bẩy mươi mốt", "trên", "truyền", "thông", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "ảnh", "minh", "họa", "fort", "russisn", "tờ", "yeni", "safak", "cho", "biết", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "có", "thể", "lựa", "chọn", "những", "chiến", "đấu", "cơ", "một trăm gi dét", "nga", "để", "thay", "thế", "cho", "năm trăm chín mươi gạch ngang u i hờ đắp liu", "của", "mỹ", "nếu", "washington", "ngăn", "chặn", "việc", "cung", "cấp", "các", "máy", "bay", "này", "theo", "lệnh", "trừng", "phạt", "việc", "mua", "hệ", "thống", "phòng", "không", "nga", "tám một không bẩy không đê u dét dét chéo", "trước", "đây", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "một", "nguồn", "tin", "trong", "bộ", "quốc", "phòng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "thông", "tin", "này", "được", "xuất", "bản", "dựa", "trên", "nhận", "xét", "của", "các", "nhà", "phân", "tích", "và", "không", "đại", "diện", "bốn trăm chín sáu mét khối trên ki lo oát giờ", "cho", "quan", "điểm", "chính", "thức", "của", "ankara", "nhưng", "nhà", "ngày mười sáu", "phân", "tích", "quân", "sự", "nga", "igor", "korotchenko", "cho", "rằng", "một", "kịch", "bản", "như", "vậy", "là", "rất", "thực", "tế", "và", "cũng", "không", "loại", "trừ", "khả", "năng", "sẽ", "xảy", "ra", "một", "vài", "năm", "trước", "không", "ai", "có", "thể", "tưởng", "tượng", "được", "hệ", "thống", "phòng", "không", "bảy trăm lẻ ba gạch chéo bốn nghìn hai trăm tám mươi chéo tờ gạch ngang", "có", "thể", "được", "bán", "cho", "ankara", "nhưng", "một", "hợp", "đồng", "như", "vậy", "thực", "tế", "đang", "được", "thực", "hiện", "ông", "korotchenko", "nói", "nhưng", "nhà", "phân", "tích", "quân", "sự", "tin", "rằng", "thông", "tin", "về", "việc", "thổ", "nhĩ", "tám trăm lẻ bốn ngàn bốn trăm ba hai", "kỳ", "có", "thể", "nhắm", "bốn không không xuộc bốn không không không vê nờ đê ét", "vào", "thời", "điểm", "trên", "chỉ", "là", "một", "tín", "hiệu", "cho", "washington", "theo", "ông", "moscow", "có", "thể", "quyết", "định", "bán", "máy", "bay", "dê a e ngang i gờ vờ ca hát gạch chéo bốn tám không", "để", "tăng", "cường", "quan", "hệ", "chiến", "lược", "với", "ankara", "tám trăm ba mươi tư đề xi mét vuông", "nhưng", "chỉ", "ngày hai ba ngày mồng bảy tháng sáu", "có", "thể", "thực", "hiện", "được", "khi", "máy", "bay", "đã", "vượt", "qua", "tất", "cả", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "cấp", "quốc", "gia", "và", "được", "biên", "chế", "đại", "trà", "vào", "lực", "lượng", "không", "quân", "vũ", "trụ", "nga", "tháng", "âm tám mươi tư ngàn năm trăm chín mươi ba phẩy ba một chín", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "và", "nga", "ký", "một", "hợp", "đồng", "chuyển", "giao", "hệ", "thống", "phòng", "không", "bờ một ngàn xoẹt bốn không không", "ankara", "sẽ", "nhận", "được", "hai mươi lăm phẩy chín tới ba mươi mốt chấm chín", "tiểu", "đoàn", "phòng", "không", "do", "quân", "nhân", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "điều", "khiển", "các", "đại", "diện", "mỹ", "và", "âm tám ngàn năm trăm bốn mươi bốn chấm không chín trăm chín mươi sáu độ ép", "nato", "nhiều", "lần", "chỉ", "trích", "ankara", "về", "hợp", "đồng", "vũ", "khí", "phòng", "thủ", "chiến", "lược", "chiến", "thuật", "này", "với", "moscow", "nhưng", "ankara", "đáp", "trả", "rất", "cứng", "rắn", "trong", "vấn", "đề", "chín không hai trừ hát tờ dê", "qa" ]
[ "thổ", "nhĩ", "kỳ", "đe", "dọa", "mua", "x/wog/190", "thay", "thế", "-804,0098 ampe", "300/dal-chc", "nếu", "mỹ", "ngăn", "chặn", "cuộc", "cạnh", "tranh", "200/vlnpq-", "và", "su", "1471", "trên", "truyền", "thông", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "ảnh", "minh", "họa", "fort", "russisn", "tờ", "yeni", "safak", "cho", "biết", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "có", "thể", "lựa", "chọn", "những", "chiến", "đấu", "cơ", "100jz", "nga", "để", "thay", "thế", "cho", "590-uyhw", "của", "mỹ", "nếu", "washington", "ngăn", "chặn", "việc", "cung", "cấp", "các", "máy", "bay", "này", "theo", "lệnh", "trừng", "phạt", "việc", "mua", "hệ", "thống", "phòng", "không", "nga", "81070duzz/", "trước", "đây", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "một", "nguồn", "tin", "trong", "bộ", "quốc", "phòng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "thông", "tin", "này", "được", "xuất", "bản", "dựa", "trên", "nhận", "xét", "của", "các", "nhà", "phân", "tích", "và", "không", "đại", "diện", "496 m3/kwh", "cho", "quan", "điểm", "chính", "thức", "của", "ankara", "nhưng", "nhà", "ngày 16", "phân", "tích", "quân", "sự", "nga", "igor", "korotchenko", "cho", "rằng", "một", "kịch", "bản", "như", "vậy", "là", "rất", "thực", "tế", "và", "cũng", "không", "loại", "trừ", "khả", "năng", "sẽ", "xảy", "ra", "một", "vài", "năm", "trước", "không", "ai", "có", "thể", "tưởng", "tượng", "được", "hệ", "thống", "phòng", "không", "703/4280/t-", "có", "thể", "được", "bán", "cho", "ankara", "nhưng", "một", "hợp", "đồng", "như", "vậy", "thực", "tế", "đang", "được", "thực", "hiện", "ông", "korotchenko", "nói", "nhưng", "nhà", "phân", "tích", "quân", "sự", "tin", "rằng", "thông", "tin", "về", "việc", "thổ", "nhĩ", "804.432", "kỳ", "có", "thể", "nhắm", "400/4000vnds", "vào", "thời", "điểm", "trên", "chỉ", "là", "một", "tín", "hiệu", "cho", "washington", "theo", "ông", "moscow", "có", "thể", "quyết", "định", "bán", "máy", "bay", "dae-igvkh/480", "để", "tăng", "cường", "quan", "hệ", "chiến", "lược", "với", "ankara", "834 dm2", "nhưng", "chỉ", "ngày 23 ngày mồng 7 tháng 6", "có", "thể", "thực", "hiện", "được", "khi", "máy", "bay", "đã", "vượt", "qua", "tất", "cả", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "cấp", "quốc", "gia", "và", "được", "biên", "chế", "đại", "trà", "vào", "lực", "lượng", "không", "quân", "vũ", "trụ", "nga", "tháng", "-84.593,319", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "và", "nga", "ký", "một", "hợp", "đồng", "chuyển", "giao", "hệ", "thống", "phòng", "không", "b1000/400", "ankara", "sẽ", "nhận", "được", "25,9 - 31.9", "tiểu", "đoàn", "phòng", "không", "do", "quân", "nhân", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "điều", "khiển", "các", "đại", "diện", "mỹ", "và", "-8544.0996 of", "nato", "nhiều", "lần", "chỉ", "trích", "ankara", "về", "hợp", "đồng", "vũ", "khí", "phòng", "thủ", "chiến", "lược", "chiến", "thuật", "này", "với", "moscow", "nhưng", "ankara", "đáp", "trả", "rất", "cứng", "rắn", "trong", "vấn", "đề", "902-htd", "qa" ]
[ "dàn", "diễn", "viên", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "sau", "âm mười bẩy ngàn bẩy trăm ba mươi lăm phẩy tám bẩy bốn bẩy", "năm", "công", "chiếu", "ở", "tuổi", "bẩy mươi ngang đê mờ gờ gờ chéo o pờ rờ pờ đê", "và", "đã", "lên", "chức", "bà", "ngoại", "nghệ sĩ nhân dân", "lan", "hương", "vẫn", "được", "khán", "giả", "ưu", "ái", "gọi", "bằng", "tên", "em", "bé", "hà", "hai trăm ba sáu việt nam đồng", "nội", "hay", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "vẫn", "luôn", "được", "khán", "giả", "nhắc", "đến", "với", "sự", "yêu", "mến", "em", "bé", "hà", "nội", "được", "hãng", "phim", "truyện", "việt", "nam", "sản", "xuất", "mười hai giờ hai mươi bốn", "do", "đạo", "diễn", "hải", "ninh", "thực", "hiện", "bộ", "phim", "khắc", "họa", "số", "phận", "của", "những", "đứa", "trẻ", "trong", "khói", "lửa", "chiến", "tranh", "một", "phần", "cuộc", "sống", "người", "dân", "trong", "bối", "cảnh", "đổ", "nát", "hoang", "tàn", "của", "thủ", "đô", "hà", "nội", "tháng mười một năm một ngàn bẩy trăm năm lăm", "khi", "quân", "đội", "hai mươi bẩy tháng năm năm trăm hai mươi", "hoa", "kỳ", "tiến", "hành", "chiến", "dịch", "linebacker", "ii", "ném", "bom", "miền", "bắc", "việt", "nam", "em", "bé", "hà", "nội", "kể", "về", "câu", "chuyện", "bé", "ngọc", "hà", "hai nghìn tám trăm tám bẩy", "tuổi", "ở", "phố", "khâm", "thiên", "đi", "tìm", "bố", "mẹ", "và", "đứa", "em", "gái", "bị", "mất", "tích", "cả", "gia", "đình", "em", "đều", "thất", "lạc", "nhau", "do", "bom", "rơi", "đạn", "lạc", "phim", "còn", "được", "ghi", "nhận", "bởi", "hàng", "loạt", "giải", "thưởng", "cao", "quý", "như", "bông", "sen", "vàng", "cho", "phim", "hay", "nhất", "tại", "liên", "hoan", "phim", "việt", "nam", "lần", "ba", "hai mươi ba giờ hai phút", "giải", "đặc", "biệt", "của", "ban", "giám", "khảo", "liên", "hoan", "phim", "quốc", "tế", "moskva", "sáu giờ năm hai", "sau", "hơn", "một ngàn tám mốt", "năm", "khi", "thanh", "xuân", "đã", "đi", "qua", "những", "diễn", "viên", "chính", "trong", "phim", "đều", "đã", "lên", "chức", "ông", "bà", "và", "không", "còn", "tham", "gia", "diễn", "xuất", "đạo", "diễn", "hải", "ninh", "gặp", "lan", "hương", "lần", "đầu", "tiên", "khi", "cô", "mới", "chín triệu", "tuổi", "và", "ngay", "lập", "tức", "ông", "đã", "chú", "ý", "đến", "cô", "bé", "có", "máu", "nghệ", "sĩ", "này", "đến", "không giờ", "khi", "bắt", "tay", "thực", "hiện", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "ông", "nhớ", "lại", "và", "tìm", "đến", "nhà", "lan", "hương", "xin", "phép", "cho", "cô", "đi", "đóng", "phim", "khi", "đó", "lan", "hương", "mới", "ba ngàn", "tuổi", "và", "đây", "cũng", "là", "vai", "diễn", "đầu", "tiên", "của", "cô", "hai ba chia hai mươi bốn", "năm", "sau", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "nữ", "diễn", "viên", "lan", "hương", "tham", "gia", "một", "vai", "nhỏ", "trong", "phim", "mối", "tình", "đầu", "cùng", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "và", "trà", "giang", "có", "được", "thành", "công", "trong", "nghiệp", "diễn", "từ", "khá", "trẻ", "lan", "hương", "khiến", "những", "ba triệu", "người", "yêu", "mến", "cô", "không", "khỏi", "bất", "ngờ", "khi", "quyết", "định", "kết", "hôn", "ở", "tuổi", "một ngàn hai trăm bốn mươi sáu", "với", "một", "nghệ", "sĩ", "múa", "mối", "tình", "từ", "thuở", "sáu tư phẩy một sáu", "của", "cô", "nhưng", "rồi", "cuộc", "sống", "hôn", "nhân", "không", "hạnh", "phúc", "nên", "chỉ", "ba bốn chấm không năm tới ba mươi mốt chấm bốn", "năm", "sau", "cô", "ly", "hôn", "và", "chịu", "nhiều", "điều", "tiếng", "của", "dư", "luận", "âm năm nghìn hai trăm chín mươi nhăm chấm chín không sáu yến", "bị", "nhắc", "đến", "như", "người", "đàn", "bà", "ngày mười sáu và ngày mười bảy tháng tám", "bỏ", "con", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "sinh", "ngày hai mươi chín tháng năm năm bốn trăm bốn mươi nhăm", "tại", "quãng", "ngãi", "bà", "luôn", "được", "nhắc", "đến", "là", "một", "người", "có", "đóng", "góp", "lớn", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "nền", "điện", "ảnh", "nước", "nhà", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "tham", "gia", "em", "bé", "hà", "nội", "khi", "đã", "ngoài", "âm bốn mươi mốt ngàn chín mươi bẩy phẩy tám nghìn chín mươi lăm", "tuổi", "bà", "đảm", "nhận", "vai", "mẹ", "của", "ngọc", "hà", "một", "công", "nhân", "đang", "làm", "việc", "ngay", "tại", "thủ", "đô", "trong", "một", "lần", "quân", "địch", "càng", "quét", "vào", "trại", "trẻ", "cô", "đã", "anh", "dũng", "hy", "sinh", "khi", "cố", "gắng", "bảo", "vệ", "những", "đứa", "trẻ", "khỏi", "bom", "đạn", "của", "giặc", "mỹ", "hình", "ảnh", "của", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "ở", "độ", "tuổi", "chín triệu ba trăm ba tư ngàn bốn trăm sáu hai", "dù", "dấu", "ấn", "thời", "gian", "đã", "hiện", "rõ", "trên", "khuôn", "mặt", "nhưng", "cũng", "không", "thể", "xóa", "nhòa", "đôi", "mắt", "sáng", "chất", "chứa", "nhiều", "tâm", "hồn", "và", "cảm", "xúc", "của", "bà", "trước", "khi", "tham", "gia", "hai mươi mốt giờ bốn bảy phút", "vào", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "vốn", "đã", "nổi", "tiếng", "trong", "vai", "diễn", "chị", "tư", "hậu", "và", "vỹ", "tuyến", "một triệu hai trăm lẻ một nghìn", "ngày", "và", "đêm", "hai ngàn không trăm sáu mươi tám", "bà", "đã", "gây", "dấu", "ấn", "lớn", "trong", "sự", "nghiệp", "diễn", "xuất", "của", "mình", "khi", "đạt", "giải", "thưởng", "nữ", "diễn", "viên", "chính", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "liên", "hoan", "phim", "moscow", "tháng không bốn ba chín chín", "hiện", "ở", "tuổi", "ngoài", "sáu triệu bốn trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm lẻ ba", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "sinh", "sống", "tại", "quận", "tám triệu bốn trăm bẩy lăm ngàn bẩy trăm tám hai", "thành phố hồ chí minh", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "sinh", "ngày hai và ngày hai mươi lăm tháng sáu", "ngày mười hai tới ngày bốn tháng chín", "ở", "tuổi", "bốn ngàn", "thế", "anh", "góp", "mặt", "trong", "phim", "truyền", "hình", "dốc", "tình", "rồi", "dừng", "hẳn", "công", "việc", "diễn", "xuất", "tôi", "tự", "hào", "là", "chắc", "ngày mồng chín tháng sáu", "không", "còn", "ai", "giữ", "được", "nhiều", "poster", "phim", "như", "tôi", "kể", "cả", "những", "hiện", "vật", "từ", "ngày", "xửa", "ngày", "xưa", "mong", "rằng", "sẽ", "có", "một", "mạnh", "thường", "quân", "hoặc", "nhà", "tài", "trợ", "nào", "giúp", "cho", "tôi", "một", "tay", "để", "có", "thể", "làm", "một", "triển", "lãm", "mini", "về", "điện", "ba trăm sáu mươi chín ki lo oát", "ảnh", "ở", "tuổi", "gần", "một trăm tám mốt nghìn bốn trăm bảy chín", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "có", "nhiều", "trăn", "trở", "với", "điện", "ảnh", "nước", "ba ngàn bốn", "nhà" ]
[ "dàn", "diễn", "viên", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "sau", "-17.735,8747", "năm", "công", "chiếu", "ở", "tuổi", "70-dmgg/oprpđ", "và", "đã", "lên", "chức", "bà", "ngoại", "nghệ sĩ nhân dân", "lan", "hương", "vẫn", "được", "khán", "giả", "ưu", "ái", "gọi", "bằng", "tên", "em", "bé", "hà", "236 vnđ", "nội", "hay", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "vẫn", "luôn", "được", "khán", "giả", "nhắc", "đến", "với", "sự", "yêu", "mến", "em", "bé", "hà", "nội", "được", "hãng", "phim", "truyện", "việt", "nam", "sản", "xuất", "12h24", "do", "đạo", "diễn", "hải", "ninh", "thực", "hiện", "bộ", "phim", "khắc", "họa", "số", "phận", "của", "những", "đứa", "trẻ", "trong", "khói", "lửa", "chiến", "tranh", "một", "phần", "cuộc", "sống", "người", "dân", "trong", "bối", "cảnh", "đổ", "nát", "hoang", "tàn", "của", "thủ", "đô", "hà", "nội", "tháng 11/1755", "khi", "quân", "đội", "27/5/520", "hoa", "kỳ", "tiến", "hành", "chiến", "dịch", "linebacker", "ii", "ném", "bom", "miền", "bắc", "việt", "nam", "em", "bé", "hà", "nội", "kể", "về", "câu", "chuyện", "bé", "ngọc", "hà", "2887", "tuổi", "ở", "phố", "khâm", "thiên", "đi", "tìm", "bố", "mẹ", "và", "đứa", "em", "gái", "bị", "mất", "tích", "cả", "gia", "đình", "em", "đều", "thất", "lạc", "nhau", "do", "bom", "rơi", "đạn", "lạc", "phim", "còn", "được", "ghi", "nhận", "bởi", "hàng", "loạt", "giải", "thưởng", "cao", "quý", "như", "bông", "sen", "vàng", "cho", "phim", "hay", "nhất", "tại", "liên", "hoan", "phim", "việt", "nam", "lần", "ba", "23h2", "giải", "đặc", "biệt", "của", "ban", "giám", "khảo", "liên", "hoan", "phim", "quốc", "tế", "moskva", "6h52", "sau", "hơn", "1081", "năm", "khi", "thanh", "xuân", "đã", "đi", "qua", "những", "diễn", "viên", "chính", "trong", "phim", "đều", "đã", "lên", "chức", "ông", "bà", "và", "không", "còn", "tham", "gia", "diễn", "xuất", "đạo", "diễn", "hải", "ninh", "gặp", "lan", "hương", "lần", "đầu", "tiên", "khi", "cô", "mới", "9.000.000", "tuổi", "và", "ngay", "lập", "tức", "ông", "đã", "chú", "ý", "đến", "cô", "bé", "có", "máu", "nghệ", "sĩ", "này", "đến", "0h", "khi", "bắt", "tay", "thực", "hiện", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "ông", "nhớ", "lại", "và", "tìm", "đến", "nhà", "lan", "hương", "xin", "phép", "cho", "cô", "đi", "đóng", "phim", "khi", "đó", "lan", "hương", "mới", "3000", "tuổi", "và", "đây", "cũng", "là", "vai", "diễn", "đầu", "tiên", "của", "cô", "23 / 24", "năm", "sau", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "nữ", "diễn", "viên", "lan", "hương", "tham", "gia", "một", "vai", "nhỏ", "trong", "phim", "mối", "tình", "đầu", "cùng", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "và", "trà", "giang", "có", "được", "thành", "công", "trong", "nghiệp", "diễn", "từ", "khá", "trẻ", "lan", "hương", "khiến", "những", "3.000.000", "người", "yêu", "mến", "cô", "không", "khỏi", "bất", "ngờ", "khi", "quyết", "định", "kết", "hôn", "ở", "tuổi", "1246", "với", "một", "nghệ", "sĩ", "múa", "mối", "tình", "từ", "thuở", "64,16", "của", "cô", "nhưng", "rồi", "cuộc", "sống", "hôn", "nhân", "không", "hạnh", "phúc", "nên", "chỉ", "34.05 - 31.4", "năm", "sau", "cô", "ly", "hôn", "và", "chịu", "nhiều", "điều", "tiếng", "của", "dư", "luận", "-5295.906 yến", "bị", "nhắc", "đến", "như", "người", "đàn", "bà", "ngày 16 và ngày 17 tháng 8", "bỏ", "con", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "sinh", "ngày 29/5/445", "tại", "quãng", "ngãi", "bà", "luôn", "được", "nhắc", "đến", "là", "một", "người", "có", "đóng", "góp", "lớn", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "nền", "điện", "ảnh", "nước", "nhà", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "tham", "gia", "em", "bé", "hà", "nội", "khi", "đã", "ngoài", "-41.097,8095", "tuổi", "bà", "đảm", "nhận", "vai", "mẹ", "của", "ngọc", "hà", "một", "công", "nhân", "đang", "làm", "việc", "ngay", "tại", "thủ", "đô", "trong", "một", "lần", "quân", "địch", "càng", "quét", "vào", "trại", "trẻ", "cô", "đã", "anh", "dũng", "hy", "sinh", "khi", "cố", "gắng", "bảo", "vệ", "những", "đứa", "trẻ", "khỏi", "bom", "đạn", "của", "giặc", "mỹ", "hình", "ảnh", "của", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "ở", "độ", "tuổi", "9.334.462", "dù", "dấu", "ấn", "thời", "gian", "đã", "hiện", "rõ", "trên", "khuôn", "mặt", "nhưng", "cũng", "không", "thể", "xóa", "nhòa", "đôi", "mắt", "sáng", "chất", "chứa", "nhiều", "tâm", "hồn", "và", "cảm", "xúc", "của", "bà", "trước", "khi", "tham", "gia", "21h47", "vào", "bộ", "phim", "em", "bé", "hà", "nội", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "vốn", "đã", "nổi", "tiếng", "trong", "vai", "diễn", "chị", "tư", "hậu", "và", "vỹ", "tuyến", "1.201.000", "ngày", "và", "đêm", "2068", "bà", "đã", "gây", "dấu", "ấn", "lớn", "trong", "sự", "nghiệp", "diễn", "xuất", "của", "mình", "khi", "đạt", "giải", "thưởng", "nữ", "diễn", "viên", "chính", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "liên", "hoan", "phim", "moscow", "tháng 04/399", "hiện", "ở", "tuổi", "ngoài", "6.423.403", "nghệ sĩ nhân dân", "trà", "giang", "sinh", "sống", "tại", "quận", "8.475.782", "thành phố hồ chí minh", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "sinh", "ngày 2 và ngày 25 tháng 6", "ngày 12 tới ngày 4 tháng 9", "ở", "tuổi", "4000", "thế", "anh", "góp", "mặt", "trong", "phim", "truyền", "hình", "dốc", "tình", "rồi", "dừng", "hẳn", "công", "việc", "diễn", "xuất", "tôi", "tự", "hào", "là", "chắc", "ngày mồng 9/6", "không", "còn", "ai", "giữ", "được", "nhiều", "poster", "phim", "như", "tôi", "kể", "cả", "những", "hiện", "vật", "từ", "ngày", "xửa", "ngày", "xưa", "mong", "rằng", "sẽ", "có", "một", "mạnh", "thường", "quân", "hoặc", "nhà", "tài", "trợ", "nào", "giúp", "cho", "tôi", "một", "tay", "để", "có", "thể", "làm", "một", "triển", "lãm", "mini", "về", "điện", "369 kw", "ảnh", "ở", "tuổi", "gần", "181.479", "nghệ sĩ nhân dân", "thế", "anh", "có", "nhiều", "trăn", "trở", "với", "điện", "ảnh", "nước", "3400", "nhà" ]
[ "standard", "chartered", "tăng", "trưởng", "việt", "nam", "dự", "kiến", "đạt", "bảy trăm linh bốn bát can", "và", "sẽ", "duy", "trì", "tốc", "độ", "này", "đến", "mười bẩy giờ hai sáu phút ba mươi chín giây", "đợt", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "âm hai tám phẩy mười tám", "điểm", "phần", "trăm", "gần", "đây", "của", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "là", "động", "thái", "mang", "tính", "đón", "đầu", "trong", "bối", "cảnh", "việt", "nam", "phụ", "thuộc", "vào", "nhu", "cầu", "của", "thế", "giới", "để", "thúc", "đẩy", "ngày hai chín và ngày hai mươi tám", "tăng", "trưởng", "với", "xuất", "khẩu", "là", "động", "lực", "chính", "nhận", "định", "trên", "vừa", "được", "ông", "edward", "lee", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "kinh", "tế", "phụ", "trách", "khu", "vực", "asean", "và", "nam", "á", "đưa", "ra", "tại", "sự", "kiện", "thuyết", "trình", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "một", "phần", "trong", "chuỗi", "thuyết", "trình", "mười tháng hai năm năm trăm ba mươi sáu", "của", "bộ", "phận", "nghiên", "cứu", "toàn", "cầu", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "ông", "edward", "lee", "cho", "biết", "trong", "ngắn", "hạn", "đợt", "hạ", "lãi", "suất", "sẽ", "không", "có", "nhiều", "tác", "xuộc gờ dét xuộc rờ vờ i o", "động", "lên", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "và", "chi", "phí", "đi", "vay", "thanh", "khoản", "ở", "thị", "trường", "trong", "nước", "tiếp", "tục", "dồi", "dào", "và", "chi", "phí", "đi", "vay", "qua", "đêm", "hiện", "ở", "gần", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "năm", "ngoài", "ra", "ông", "edward", "một trăm bốn chín bát can", "lee", "cũng", "chia", "sẻ", "nhận", "định", "của", "ngân", "hàng", "về", "triển", "vọng", "kinh", "tế", "ở", "quy", "mô", "toàn", "cầu", "khu", "vực", "và", "quốc", "gia", "theo", "đó", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "ngày ba mươi mốt và ngày mười tám", "được", "dự", "báo", "sẽ", "chậm", "lại", "đạt", "một trăm năm mươi tám áp mót phe", "trong", "đó", "bốn nghìn chín mươi", "yếu", "tố", "chính", "ảnh", "hưởng", "đến", "tăng", "trưởng", "bao", "gồm", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "giữa", "mỹ", "và", "các", "đối", "tác", "xu", "hướng", "chính", "sách", "của", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "và", "giá", "dầu", "bên", "cạnh", "đó", "ông", "edward", "lee", "đánh", "giá", "tích", "cực", "về", "triển", "vọng", "kinh", "tế", "việt", "nam", "và", "dự", "tám trăm bốn mươi bảy ngàn tám trăm mười bẩy", "báo", "việt", "nam", "sẽ", "là", "nền", "kinh", "tế", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "asean", "trong", "năm", "nay", "với", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "dự", "kiến", "đạt", "âm tám ngàn bảy mươi lăm phẩy tám bảy hai đồng", "và", "tốc", "độ", "này", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "duy", "trì", "đến", "ngày hai mươi nhăm tháng mười", "tham", "gia", "thuyết", "trình", "ông", "torry", "berntsen", "tổng", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "châu", "mỹ", "kiêm", "giám", "đốc", "khối", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "và", "các", "định", "chế", "khu", "vực", "châu", "mỹ", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "đã", "chia", "sẻ", "về", "hoạt", "động", "của", "ngân", "hàng", "tại", "châu", "mỹ", "và", "những", "lợi", "thế", "trong", "hỗ", "trợ", "hoạt", "động", "thương", "mại", "với", "việt", "nam", "ông", "torry", "berntsen", "cho", "biết", "việt", "nam", "là", "nơi", "dừng", "chân", "đầu", "tiên", "của", "ông", "trong", "chuỗi", "chuyến", "thăm", "tới", "các", "thị", "trường", "chủ", "chốt", "ở", "asean", "và", "gặp", "gỡ", "khách", "hàng", "nhằm", "trao", "đổi", "và", "chia", "sẻ", "thông", "tin", "qua", "đó", "đảm", "bảo", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "luôn", "hỗ", "trợ", "hiệu", "quả", "cho", "quá", "trình", "thúc", "đẩy", "hoạt", "một ngàn", "động", "thương", "mại", "đầu", "tư", "và", "tạo", "dựng", "sự", "thịnh", "vượng", "cũng", "tại", "hội", "thảo", "ông", "divya", "devesh", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "ngoại", "hối", "khu", "vực", "asean", "và", "nam", "á", "đã", "chia", "sẻ", "đánh", "giá", "về", "triển", "vọng", "thị", "trường", "ngoại", "hối", "và", "lãi", "suất", "toàn", "cầu", "ngoài", "ra", "ông", "divya", "devesh", "cũng", "thảo", "luận", "về", "ảnh", "hưởng", "của", "chiến", "tranh", "thương", "mại", "lên", "thi", "trường", "ngoại", "hối", "châu", "á", "trong", "đó", "tập", "trung", "vào", "đồng", "nhân", "dân", "tệ", "và", "việt", "nam", "đồng", "chia", "sẻ", "tại", "hội", "thảo", "ông", "nirukt", "sapru", "tổng", "giám", "đốc", "việt", "nam", "và", "nhóm", "sáu triệu", "nước", "asean", "và", "nam", "á", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "cho", "biết", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "chậm", "lại", "lạm", "phát", "ở", "mức", "thấp", "và", "rủi", "ro", "sụt", "giá", "gia", "tăng", "đang", "thúc", "đẩy", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "trên", "thế", "giới", "trở", "nên", "linh", "hoạt", "hơn", "bên", "cạnh", "đó", "cũng", "có", "nhiều", "rủi", "ro", "địa", "chính", "trị", "cần", "được", "kiểm", "soát", "như", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "mỹ", "trung", "đã", "và", "đang", "tiếp", "tục", "có", "những", "ảnh", "hưởng", "lên", "nền", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "tình", "hình", "căng", "thẳng", "tại", "khu", "vực", "trung", "đông", "liên", "quan", "đến", "saudi", "arabia", "và", "iran", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "sau", "phần", "cập", "nhật", "kinh", "tế", "ông", "maxime", "de", "guillebon", "chuyên", "gia", "đến", "từ", "sc", "ventures", "một", "bộ", "phận", "trực", "thuộc", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "hướng", "đến", "thúc", "đẩy", "hoạt", "động", "sáng", "tạo", "đầu", "tư", "vào", "các", "công", "nghệ", "tài", "chính", "mang", "tính", "đột", "phá", "và", "tìm", "kiếm", "các", "mô", "hình", "kinh", "doanh", "mới", "cũng", "đã", "có", "bài", "thuyết", "trình", "về", "các", "công", "nghê", "đột", "phá", "đã", "đến", "lúc", "gặt", "hái", "thành", "quả", "ví", "dụ", "điển", "hình", "về", "ứng", "dụng", "blockchain", "và", "chia", "sẻ", "thông", "tin", "cập", "nhật", "về", "những", "xu", "hướng", "công", "nghệ", "ngày mười ba và ngày chín", "mới", "nhất", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "việt", "nam", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "thường", "niên", "về", "dự", "báo", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "nửa", "cuối", "ngày mười và ngày một tháng mười hai", "thu", "hút", "sự", "tham", "dự", "của", "hơn", "hai triệu bẩy trăm ba mươi tám ngàn bẩy trăm hai mươi hai", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "đến", "từ", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "hội", "nghị", "đã", "âm một ngàn bốn trăm bốn mươi mốt chấm bốn sáu sáu rúp", "thảo", "luận", "về", "tình", "hình", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "và", "những", "tác", "động", "đến", "lãi", "suất", "và", "thị", "trường", "ngoại", "hối", "đến", "ngày hai mươi tư tháng hai", "cũng", "như", "cập", "nhật", "về", "các", "xu", "hướng", "công", "nghệ", "mới", "nhất" ]
[ "standard", "chartered", "tăng", "trưởng", "việt", "nam", "dự", "kiến", "đạt", "704 pa", "và", "sẽ", "duy", "trì", "tốc", "độ", "này", "đến", "17:26:39", "đợt", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "-28,18", "điểm", "phần", "trăm", "gần", "đây", "của", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "là", "động", "thái", "mang", "tính", "đón", "đầu", "trong", "bối", "cảnh", "việt", "nam", "phụ", "thuộc", "vào", "nhu", "cầu", "của", "thế", "giới", "để", "thúc", "đẩy", "ngày 29 và ngày 28", "tăng", "trưởng", "với", "xuất", "khẩu", "là", "động", "lực", "chính", "nhận", "định", "trên", "vừa", "được", "ông", "edward", "lee", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "kinh", "tế", "phụ", "trách", "khu", "vực", "asean", "và", "nam", "á", "đưa", "ra", "tại", "sự", "kiện", "thuyết", "trình", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "một", "phần", "trong", "chuỗi", "thuyết", "trình", "10/2/536", "của", "bộ", "phận", "nghiên", "cứu", "toàn", "cầu", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "ông", "edward", "lee", "cho", "biết", "trong", "ngắn", "hạn", "đợt", "hạ", "lãi", "suất", "sẽ", "không", "có", "nhiều", "tác", "/gz/rvyo", "động", "lên", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "và", "chi", "phí", "đi", "vay", "thanh", "khoản", "ở", "thị", "trường", "trong", "nước", "tiếp", "tục", "dồi", "dào", "và", "chi", "phí", "đi", "vay", "qua", "đêm", "hiện", "ở", "gần", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "năm", "ngoài", "ra", "ông", "edward", "149 pa", "lee", "cũng", "chia", "sẻ", "nhận", "định", "của", "ngân", "hàng", "về", "triển", "vọng", "kinh", "tế", "ở", "quy", "mô", "toàn", "cầu", "khu", "vực", "và", "quốc", "gia", "theo", "đó", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "ngày 31 và ngày 18", "được", "dự", "báo", "sẽ", "chậm", "lại", "đạt", "158 atm", "trong", "đó", "4090", "yếu", "tố", "chính", "ảnh", "hưởng", "đến", "tăng", "trưởng", "bao", "gồm", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "giữa", "mỹ", "và", "các", "đối", "tác", "xu", "hướng", "chính", "sách", "của", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "và", "giá", "dầu", "bên", "cạnh", "đó", "ông", "edward", "lee", "đánh", "giá", "tích", "cực", "về", "triển", "vọng", "kinh", "tế", "việt", "nam", "và", "dự", "847.817", "báo", "việt", "nam", "sẽ", "là", "nền", "kinh", "tế", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "asean", "trong", "năm", "nay", "với", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "dự", "kiến", "đạt", "-8075,872 đ", "và", "tốc", "độ", "này", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "duy", "trì", "đến", "ngày 25/10", "tham", "gia", "thuyết", "trình", "ông", "torry", "berntsen", "tổng", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "châu", "mỹ", "kiêm", "giám", "đốc", "khối", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "và", "các", "định", "chế", "khu", "vực", "châu", "mỹ", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "đã", "chia", "sẻ", "về", "hoạt", "động", "của", "ngân", "hàng", "tại", "châu", "mỹ", "và", "những", "lợi", "thế", "trong", "hỗ", "trợ", "hoạt", "động", "thương", "mại", "với", "việt", "nam", "ông", "torry", "berntsen", "cho", "biết", "việt", "nam", "là", "nơi", "dừng", "chân", "đầu", "tiên", "của", "ông", "trong", "chuỗi", "chuyến", "thăm", "tới", "các", "thị", "trường", "chủ", "chốt", "ở", "asean", "và", "gặp", "gỡ", "khách", "hàng", "nhằm", "trao", "đổi", "và", "chia", "sẻ", "thông", "tin", "qua", "đó", "đảm", "bảo", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "luôn", "hỗ", "trợ", "hiệu", "quả", "cho", "quá", "trình", "thúc", "đẩy", "hoạt", "1000", "động", "thương", "mại", "đầu", "tư", "và", "tạo", "dựng", "sự", "thịnh", "vượng", "cũng", "tại", "hội", "thảo", "ông", "divya", "devesh", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "ngoại", "hối", "khu", "vực", "asean", "và", "nam", "á", "đã", "chia", "sẻ", "đánh", "giá", "về", "triển", "vọng", "thị", "trường", "ngoại", "hối", "và", "lãi", "suất", "toàn", "cầu", "ngoài", "ra", "ông", "divya", "devesh", "cũng", "thảo", "luận", "về", "ảnh", "hưởng", "của", "chiến", "tranh", "thương", "mại", "lên", "thi", "trường", "ngoại", "hối", "châu", "á", "trong", "đó", "tập", "trung", "vào", "đồng", "nhân", "dân", "tệ", "và", "việt", "nam", "đồng", "chia", "sẻ", "tại", "hội", "thảo", "ông", "nirukt", "sapru", "tổng", "giám", "đốc", "việt", "nam", "và", "nhóm", "6.000.000", "nước", "asean", "và", "nam", "á", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "cho", "biết", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "chậm", "lại", "lạm", "phát", "ở", "mức", "thấp", "và", "rủi", "ro", "sụt", "giá", "gia", "tăng", "đang", "thúc", "đẩy", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "trên", "thế", "giới", "trở", "nên", "linh", "hoạt", "hơn", "bên", "cạnh", "đó", "cũng", "có", "nhiều", "rủi", "ro", "địa", "chính", "trị", "cần", "được", "kiểm", "soát", "như", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "mỹ", "trung", "đã", "và", "đang", "tiếp", "tục", "có", "những", "ảnh", "hưởng", "lên", "nền", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "tình", "hình", "căng", "thẳng", "tại", "khu", "vực", "trung", "đông", "liên", "quan", "đến", "saudi", "arabia", "và", "iran", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "sau", "phần", "cập", "nhật", "kinh", "tế", "ông", "maxime", "de", "guillebon", "chuyên", "gia", "đến", "từ", "sc", "ventures", "một", "bộ", "phận", "trực", "thuộc", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "hướng", "đến", "thúc", "đẩy", "hoạt", "động", "sáng", "tạo", "đầu", "tư", "vào", "các", "công", "nghệ", "tài", "chính", "mang", "tính", "đột", "phá", "và", "tìm", "kiếm", "các", "mô", "hình", "kinh", "doanh", "mới", "cũng", "đã", "có", "bài", "thuyết", "trình", "về", "các", "công", "nghê", "đột", "phá", "đã", "đến", "lúc", "gặt", "hái", "thành", "quả", "ví", "dụ", "điển", "hình", "về", "ứng", "dụng", "blockchain", "và", "chia", "sẻ", "thông", "tin", "cập", "nhật", "về", "những", "xu", "hướng", "công", "nghệ", "ngày 13 và ngày 9", "mới", "nhất", "ngân", "hàng", "standard", "chartered", "việt", "nam", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "thường", "niên", "về", "dự", "báo", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "nửa", "cuối", "ngày 10 và ngày 1 tháng 12", "thu", "hút", "sự", "tham", "dự", "của", "hơn", "2.738.722", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "đến", "từ", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "hội", "nghị", "đã", "-1441.466 rub", "thảo", "luận", "về", "tình", "hình", "căng", "thẳng", "thương", "mại", "và", "những", "tác", "động", "đến", "lãi", "suất", "và", "thị", "trường", "ngoại", "hối", "đến", "ngày 24/2", "cũng", "như", "cập", "nhật", "về", "các", "xu", "hướng", "công", "nghệ", "mới", "nhất" ]
[ "xử", "lý", "sự", "cố", "sông", "tranh", "sáu mươi ba ngàn hai trăm lẻ hai", "phải", "hoàn", "thành", "trước", "hai trăm chín mươi gạch ngang quy xuộc", "vov", "đến", "sáng", "nay", "gờ nờ i quờ ca gạch chéo bẩy không không", "lượng", "nước", "thoát", "ra", "thân", "đập", "còn", "khoảng", "một không chéo a hắt i gạch chéo", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "hai nghìn hai trăm sáu mươi sáu", "được", "đánh", "giá", "là", "vẫn", "an", "toàn", "phó", "thủ", "tướng", "kết", "luận", "về", "sự", "cố", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "tám năm nghìn tám trăm ba chín phẩy năm ba ba chín", "sau", "sự", "cố", "sông", "tranh", "mười ba", "quảng", "nam", "sẽ", "kiểm", "tra", "hai triệu một trăm tám ba ngàn bốn trăm năm mốt", "thủy", "điện", "ngày mười ba và ngày mười chín", "bộ", "công", "thương", "họp", "báo", "về", "việc", "thấm", "nước", "tại", "đập", "công", "trình", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "bốn triệu bẩy trăm bẩy mươi sáu ngàn không trăm mười lăm", "ông", "vượng", "cho", "biết", "đến", "sáng", "nay", "i vờ đờ xê gạch chéo một không không", "lượng", "nước", "thoát", "ra", "thân", "đập", "còn", "khoảng", "e xoẹt giây dét đê xuộc ba trăm", "điều", "này", "cho", "phép", "khẳng", "định", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "hai nghìn bẩy trăm chín tám", "an", "toàn", "và", "không", "có", "sự", "cố", "nào", "ảnh", "hưởng", "đến", "an", "toàn", "tính", "mạng", "và", "tài", "sản", "của", "người", "dân", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "thương", "khẳng", "định", "tuy", "nhiên", "không", "vì", "thế", "mà", "được", "phép", "kéo", "dài", "phải", "tập", "trung", "xử", "lý", "trong", "thời", "hạn", "ngắn", "nhất", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "đập", "ngay", "trước", "mùa", "mưa", "lũ", "ngày mười bốn", "vì", "vậy", "bộ", "công", "thương", "yêu", "cầu", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "khẩn", "trương", "khắc", "phục", "triệt", "để", "việc", "nước", "thấm", "qua", "các", "khe", "nhiệt", "ra", "hạ", "lưu", "hoàn", "thành", "trước", "mười ba giờ ba mươi chín phút ba mươi bẩy giây", "xây", "dựng", "phương", "án", "xử", "lý", "thấm", "tổng", "thể", "nhằm", "giảm", "lưu", "lượng", "thấm", "về", "nhỏ", "nhất", "có", "thể", "hoàn", "thành", "việc", "xử", "lý", "trước", "tháng sáu năm hai ngàn sáu trăm linh ba", "trước", "mùa", "mưa", "bão", "ngày mười lăm và ngày mồng tám tháng một", "trước", "đó", "bộ", "công", "thương", "cho", "biết", "việc", "thấm", "qua", "đập", "và", "rò", "rỉ", "nước", "ra", "phía", "hạ", "lưu", "do", "thấm", "qua", "kết", "cấu", "chống", "thấm", "tại", "khe", "nhiệt", "phía", "thượng", "lưu", "đập", "khóa", "omega", "và", "một", "số", "vị", "trí", "khác", "một", "số", "lỗ", "thu", "nước", "sát", "tấm", "omega", "và", "một", "số", "lỗ", "thu", "khác", "ở", "hành", "lang", "bị", "tắc", "không", "thu", "gom", "triệt", "để", "nước", "thấm", "về", "hành", "lang", "thu", "nước", "nên", "dòng", "thấm", "rò", "rỉ", "theo", "các", "khe", "nhiệt", "chảy", "ra", "hạ", "âm chín nghìn bảy trăm hai sáu phẩy sáu chín một ao", "lưu", "đập", "hiện", "tại", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "đang", "chỉ", "đạo", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "thủy", "điện", "ba mốt", "xử", "lý", "để", "loại", "trừ", "các", "nguyên", "nhân", "trên", "như", "thông", "tắc", "các", "lỗ", "khoan", "thoát", "nước", "thân", "đập", "thu", "gom", "nước", "thấm", "trong", "hành", "âm chín nghìn hai trăm tám mươi hai chấm không không bốn không tám độ", "lang", "thu", "nước", "đưa", "về", "hố", "xả", "theo", "đúng", "thiết", "kế", "sáu không bẩy xuộc i i quy pê đờ", "khảo", "sát", "lập", "phương", "án", "xử", "lý", "giảm", "tổng", "lượng", "thấm", "qua", "đập", "bước", "đầu", "cho", "thấy", "việc", "xử", "lý", "đã", "cho", "hiệu", "quả", "tích", "cực", "đến", "hết", "hai giờ chín phút ba mươi bẩy giây", "tám giờ một phút mười tám giây", "tháng mười tám trăm tám bẩy", "lượng", "nước", "thấm", "qua", "khe", "nhiệt", "số", "sáu trăm gạch chéo hai không không không gạch chéo mờ", "xoẹt tờ hờ xoẹt sáu chín không", "giây rờ ngang pờ ca pờ sờ rờ", "tám ba không bốn trăm chéo hờ quờ hờ", "tám trăm ba mươi tờ nờ quy ngang", "về", "phía", "hạ", "du", "đã", "giảm", "cơ", "bản", "còn", "lại", "khe", "nhiệt", "gạch chéo một không không không gạch ngang mười", "tiếp", "tục", "xử", "lý", "cuối", "ngày hai mươi hai đến ngày mười bảy tháng mười", "có", "hiện", "tượng", "rung", "động", "tại", "huyện", "bắc", "trà", "my", "tỉnh", "quảng", "nam", "khu", "vực", "hồ", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "theo", "nguồn", "thông", "tin", "từ", "viện", "vật", "lý", "địa", "cầu", "thuộc", "viện", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "hiện", "tượng", "động", "đất", "kích", "thích", "có", "cường", "độ", "lớn", "nhất", "quan", "hai ngàn năm trăm", "trắc", "được", "mười chín tháng chín năm một bẩy một bẩy", "ở", "khu", "vực", "này", "xảy", "ra", "ngày hai mốt tháng tám", "là", "một ngàn ba trăm bốn mươi bốn", "độ", "richte", "tương", "đương", "động", "đất", "cấp", "iii", "theo", "thang", "msk", "năm triệu ba trăm lẻ bốn ngàn một trăm chín mươi hai", "và", "ngày mười bảy và ngày mười tám tháng mười", "mùng chín và mùng một", "ngày hai mươi mốt", "là", "mười sáu trên hai tư", "độ", "rich", "te", "hiện", "tượng", "xảy", "ra", "động", "đất", "kích", "thích", "trong", "quá", "trình", "hồ", "chứa", "tích", "nước", "là", "bình", "thường", "và", "sẽ", "giảm", "dần", "trong", "vòng", "không trên mười", "năm", "mặt", "khác", "công", "trình", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "bẩy mươi ba", "được", "thiết", "kế", "với", "động", "đất", "cấp", "vii", "tám trừ ba không không bẩy gạch ngang quờ a mờ giây xoẹt", "tương", "đương", "bảy triệu ba trăm sáu mươi mốt ngàn tám trăm hai mươi ba", "độ", "rich", "te", "nên", "các", "đợt", "động", "đất", "kích", "thích", "cuối", "ngày hai mươi ba và ngày bảy", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "độ", "an", "toàn", "đập", "qua", "báo", "cáo", "của", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "thủy", "điện", "năm triệu ba trăm sáu tư nghìn bốn trăm lẻ tám", "và", "kiểm", "tra", "tại", "hiện", "trường", "của", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "cho", "thấy", "không", "phát", "hiện", "vết", "nứt", "bất", "thường", "nào", "trên", "thân", "đập", "ở", "phía", "thượng", "lưu", "hạ", "lưu", "và", "trong", "các", "hành", "lang", "thu", "nước", "trong", "thân", "đập", "công", "trình", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "hai nghìn linh một", "vẫn", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "ổn", "định", "theo", "yêu", "cầu", "thiết", "kế" ]
[ "xử", "lý", "sự", "cố", "sông", "tranh", "63.202", "phải", "hoàn", "thành", "trước", "290-q/", "vov", "đến", "sáng", "nay", "gniqk/700", "lượng", "nước", "thoát", "ra", "thân", "đập", "còn", "khoảng", "10/ahy/", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "2266", "được", "đánh", "giá", "là", "vẫn", "an", "toàn", "phó", "thủ", "tướng", "kết", "luận", "về", "sự", "cố", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "85.839,5339", "sau", "sự", "cố", "sông", "tranh", "13", "quảng", "nam", "sẽ", "kiểm", "tra", "2.183.451", "thủy", "điện", "ngày 13 và ngày 19", "bộ", "công", "thương", "họp", "báo", "về", "việc", "thấm", "nước", "tại", "đập", "công", "trình", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "4.776.015", "ông", "vượng", "cho", "biết", "đến", "sáng", "nay", "ivđc/100", "lượng", "nước", "thoát", "ra", "thân", "đập", "còn", "khoảng", "e/jzd/300", "điều", "này", "cho", "phép", "khẳng", "định", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "2798", "an", "toàn", "và", "không", "có", "sự", "cố", "nào", "ảnh", "hưởng", "đến", "an", "toàn", "tính", "mạng", "và", "tài", "sản", "của", "người", "dân", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "thương", "khẳng", "định", "tuy", "nhiên", "không", "vì", "thế", "mà", "được", "phép", "kéo", "dài", "phải", "tập", "trung", "xử", "lý", "trong", "thời", "hạn", "ngắn", "nhất", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "đập", "ngay", "trước", "mùa", "mưa", "lũ", "ngày 14", "vì", "vậy", "bộ", "công", "thương", "yêu", "cầu", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "khẩn", "trương", "khắc", "phục", "triệt", "để", "việc", "nước", "thấm", "qua", "các", "khe", "nhiệt", "ra", "hạ", "lưu", "hoàn", "thành", "trước", "13:39:37", "xây", "dựng", "phương", "án", "xử", "lý", "thấm", "tổng", "thể", "nhằm", "giảm", "lưu", "lượng", "thấm", "về", "nhỏ", "nhất", "có", "thể", "hoàn", "thành", "việc", "xử", "lý", "trước", "tháng 6/2603", "trước", "mùa", "mưa", "bão", "ngày 15 và ngày mồng 8 tháng 1", "trước", "đó", "bộ", "công", "thương", "cho", "biết", "việc", "thấm", "qua", "đập", "và", "rò", "rỉ", "nước", "ra", "phía", "hạ", "lưu", "do", "thấm", "qua", "kết", "cấu", "chống", "thấm", "tại", "khe", "nhiệt", "phía", "thượng", "lưu", "đập", "khóa", "omega", "và", "một", "số", "vị", "trí", "khác", "một", "số", "lỗ", "thu", "nước", "sát", "tấm", "omega", "và", "một", "số", "lỗ", "thu", "khác", "ở", "hành", "lang", "bị", "tắc", "không", "thu", "gom", "triệt", "để", "nước", "thấm", "về", "hành", "lang", "thu", "nước", "nên", "dòng", "thấm", "rò", "rỉ", "theo", "các", "khe", "nhiệt", "chảy", "ra", "hạ", "-9726,691 ounce", "lưu", "đập", "hiện", "tại", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "đang", "chỉ", "đạo", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "thủy", "điện", "31", "xử", "lý", "để", "loại", "trừ", "các", "nguyên", "nhân", "trên", "như", "thông", "tắc", "các", "lỗ", "khoan", "thoát", "nước", "thân", "đập", "thu", "gom", "nước", "thấm", "trong", "hành", "-9282.00408 độ", "lang", "thu", "nước", "đưa", "về", "hố", "xả", "theo", "đúng", "thiết", "kế", "607/iyqpđ", "khảo", "sát", "lập", "phương", "án", "xử", "lý", "giảm", "tổng", "lượng", "thấm", "qua", "đập", "bước", "đầu", "cho", "thấy", "việc", "xử", "lý", "đã", "cho", "hiệu", "quả", "tích", "cực", "đến", "hết", "2:9:37", "8:1:18", "tháng 10/887", "lượng", "nước", "thấm", "qua", "khe", "nhiệt", "số", "600/2000/m", "/th/690", "jr-pkpsr", "830400/hqh", "830tnq-", "về", "phía", "hạ", "du", "đã", "giảm", "cơ", "bản", "còn", "lại", "khe", "nhiệt", "/1000-10", "tiếp", "tục", "xử", "lý", "cuối", "ngày 22 đến ngày 17 tháng 10", "có", "hiện", "tượng", "rung", "động", "tại", "huyện", "bắc", "trà", "my", "tỉnh", "quảng", "nam", "khu", "vực", "hồ", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "theo", "nguồn", "thông", "tin", "từ", "viện", "vật", "lý", "địa", "cầu", "thuộc", "viện", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "hiện", "tượng", "động", "đất", "kích", "thích", "có", "cường", "độ", "lớn", "nhất", "quan", "2500", "trắc", "được", "19/9/1717", "ở", "khu", "vực", "này", "xảy", "ra", "ngày 21/8", "là", "1344", "độ", "richte", "tương", "đương", "động", "đất", "cấp", "iii", "theo", "thang", "msk", "5.304.192", "và", "ngày 17 và ngày 18 tháng 10", "mùng 9 và mùng 1", "ngày 21", "là", "16 / 24", "độ", "rich", "te", "hiện", "tượng", "xảy", "ra", "động", "đất", "kích", "thích", "trong", "quá", "trình", "hồ", "chứa", "tích", "nước", "là", "bình", "thường", "và", "sẽ", "giảm", "dần", "trong", "vòng", "0 / 10", "năm", "mặt", "khác", "công", "trình", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "73", "được", "thiết", "kế", "với", "động", "đất", "cấp", "vii", "8-3007-qamj/", "tương", "đương", "7.361.823", "độ", "rich", "te", "nên", "các", "đợt", "động", "đất", "kích", "thích", "cuối", "ngày 23 và ngày 7", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "độ", "an", "toàn", "đập", "qua", "báo", "cáo", "của", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "thủy", "điện", "5.364.408", "và", "kiểm", "tra", "tại", "hiện", "trường", "của", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "cho", "thấy", "không", "phát", "hiện", "vết", "nứt", "bất", "thường", "nào", "trên", "thân", "đập", "ở", "phía", "thượng", "lưu", "hạ", "lưu", "và", "trong", "các", "hành", "lang", "thu", "nước", "trong", "thân", "đập", "công", "trình", "đập", "thủy", "điện", "sông", "tranh", "2001", "vẫn", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "ổn", "định", "theo", "yêu", "cầu", "thiết", "kế" ]
[ "khu", "kinh", "tế", "mở", "chu", "lai", "kktmcl", "là", "khu", "kinh", "tế", "ven", "biển", "đầu", "tiên", "được", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "quyết", "định", "thành", "lập", "vào", "ngày mùng tám đến ngày bốn tháng tám", "với", "tổng", "diện", "tích", "tự", "nhiên", "là", "chín trăm mười bốn tạ", "bao", "gồm", "hai triệu sáu trăm mười bảy nghìn bốn trăm ba sáu", "xã", "phường", "thị", "trấn", "thuộc", "địa", "bàn", "vùng", "đông", "của", "huyện", "núi", "thành", "và", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "sự", "hình", "thành", "kktmcl", "có", "ý", "nghĩa", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "không", "chỉ", "với", "quảng", "nam", "mà", "còn", "cả", "khu", "vực", "miền", "trung", "khu công nghiệp", "bắc", "chu", "lai", "trực", "thuộc", "kktmcl", "thực", "tế", "sau", "bốn nghìn", "năm", "di", "vào", "hoạt", "động", "kktmcl", "đã", "khẳng", "định", "được", "vai", "trò", "quan", "trọng", "của", "mình", "theo", "đó", "với", "sự", "nỗ", "lực", "của", "cả", "hệ", "thống", "chính", "trị", "của", "tỉnh", "sự", "đồng", "thuận", "của", "nhân", "dân", "vùng", "dự", "án", "và", "sự", "quan", "tâm", "đặc", "biệt", "của", "chính", "phủ", "các", "bộ", "ngành", "trung", "ương", "và", "có", "cả", "tiếng", "nói", "khách", "quan", "của", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "các", "nhà", "khoa", "học", "đến", "nay", "trên", "địa", "bàn", "kktmcl", "và", "địa", "bàn", "ven", "biển", "quảng", "nam", "một", "số", "công", "trình", "hạ", "tầng", "thiết", "yếu", "đã", "được", "xây", "dựng", "để", "kết", "nối", "quảng", "nam", "với", "các", "khu", "vực", "trong", "nước", "và", "thế", "giới", "như", "luồng", "và", "bến", "cảng", "kỳ", "hà", "sân", "bay", "chu", "lai", "cầu", "cửa", "đại", "đường", "ven", "biển", "nối", "hội", "an", "đến", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "đường", "nối", "cảng", "tam", "hiệp", "với", "đường", "cao", "tốc", "không hai chín chín không hai bốn sáu bảy không bốn sáu", "khu", "tái", "định", "cư", "với", "diện", "tích", "âm tám nghìn sáu trăm ba mươi bảy chấm không không một trăm năm mươi chín dặm một giờ", "có", "đầy", "đủ", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "về", "giao", "thông", "điện", "nước", "và", "thông", "tin", "liên", "lạc", "đã", "đảm", "bảo", "đủ", "cho", "các", "hộ", "dân", "bốn trăm năm năm êu rô", "thuộc", "diện", "giải", "tỏa", "hai ngàn hai mươi", "khu", "bảy trăm ngang bốn không không tám trừ ca ép mờ", "công", "nghiệp", "với", "tổng", "diện", "tích", "âm hai ngàn sáu trăm sáu mươi hai chấm tám mươi mốt độ ca", "để", "kêu", "gọi", "đầu", "tư", "tỷ", "lệ", "lấp", "đầy", "đạt", "trên", "tám trăm hai mươi chín công", "trong", "đó", "khu công nghiệp", "bắc", "chu", "lai", "giai", "đoạn", "ba triệu bốn mươi nghìn", "đã", "lấp", "đầy", "trên", "tám nghìn hai bẩy chấm hai hai bảy mét", "cùng", "với", "việc", "sáu trăm sáu mươi mốt mi li gam", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "kktmcl", "và", "khu", "vực", "ven", "biển", "đã", "thu", "hút", "được", "cộng bốn ba năm không chín bảy năm ba bốn hai chín", "dự", "án", "đầu", "tư", "với", "tổng", "vốn", "đăng", "ký", "là", "hai ngàn bẩy trăm ba mươi hai", "âm tám tám yến", "usd", "trong", "đó", "có", "sáu trăm chín mươi sáu ngàn tám trăm sáu mươi chín", "dự", "án", "đang", "hoạt", "động", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "tám trăm sáu mươi sáu ki lo oát", "usd", "một", "số", "dự", "án", "quy", "mô", "lớn", "đã", "đầu", "tư", "như", "tổ", "hợp", "khu", "công", "nghiệp", "cơ", "khí", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "các", "nhà", "máy", "ôtô", "tải", "ôtô", "du", "lịch", "ôtô", "khách", "các", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "sản", "xuất", "phụ", "tùng", "và", "công", "nghiệp", "phụ", "trợ", "với", "tổng", "công", "suất", "hai ngàn bốn mươi", "xe/năm", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "âm sáu nghìn ba trăm bẩy chín phẩy tám tám không mét vuông", "usd", "nhà", "máy", "kính", "nổi", "chu", "lai", "công", "suất", "bẩy mươi bẩy phẩy không sáu đến năm chín phẩy không tám", "tấn/ngày", "đêm", "vốn", "đầu", "tư", "chín trăm hai mốt chấm tám chín ba mẫu", "usd", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "soda", "chu", "lai", "công", "suất", "chín tư phẩy năm mươi", "tấn/năm", "vốn", "đầu", "tư", "âm bẩy nghìn chín trăm mười sáu phẩy không hai tám xen ti mét khối trên ki lo oát giờ", "usd", "khu", "du", "chín triệu năm trăm bẩy mươi hai nghìn bốn trăm tám mươi bốn", "lịch", "sinh", "thái", "chu", "lai", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "âm năm ngàn bốn trăm tám mươi bảy chấm bảy ba bảy ra đi an", "usd", "khu", "du", "lịch", "sinh", "thái", "cát", "vàng", "chu", "lai", "tổng", "vốn", "đầu", "sáu mươi một không không không xuộc pờ o dét e gạch ngang", "tư", "bảy trăm hai chín ao", "usd", "khu", "công", "nghiệp", "tam", "thăng", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "hàn", "quốc", "panko", "ducksan", "và", "fashion", "hai ngàn ba trăm tám mốt chấm sáu trăm tám sáu mét khối", "garments", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "không sáu một chín bốn ba bốn bẩy chín ba sáu bốn", "tiệu", "usd", "đó", "là", "chưa", "tính", "một", "số", "dự", "án", "lớn", "sẽ", "đầu", "tư", "vào", "cuối", "ngày ba mươi và ngày mười sáu", "đầu", "hai mươi giờ bốn mươi sáu phút ba mươi ba giây", "như", "dự", "án", "xử", "lý", "chất", "thải", "nước", "thải", "môi", "trường", "đô", "thị", "chu", "lai", "núi", "thành", "bảy trăm sáu mươi nhăm ki lô ca lo", "euro", "từ", "nguồn", "vốn", "oda", "sau", "khi", "ký", "kết", "hiệp", "định", "giữa", "chính", "phủ", "việt", "nam", "và", "chính", "phủ", "đức", "đây", "là", "dự", "án", "đầu", "tiên", "được", "chính", "phủ", "ưu", "tiên", "thí", "điểm", "tại", "khu", "kinh", "tế", "mở", "chu", "lai", "nằm", "trong", "tám một không không hai bảy bốn chín bốn tám tám", "khu", "kinh", "tế", "ven", "biển", "việt", "nam", "dự", "án", "khu", "liên", "hợp", "công", "nghiệp", "đô", "thị", "dịch", "vụ", "việt", "hàn", "chu", "lai", "dự", "án", "đầu", "tư", "phát", "triển", "rờ ích e gờ xoẹt mờ đê cờ ích xoẹt bảy không bảy", "sân", "bay", "chu", "lai", "theo", "quy", "hoạch", "của", "chính", "phủ", "sân", "bay", "trung", "chuyển", "hàng", "hóa", "quốc", "tế", "trung", "tâm", "dịch", "vụ", "bão", "dưỡng", "duy", "tu", "sửa", "chữa", "mười tám giờ bốn mươi nhăm", "máy", "bay", "về", "hiệu", "quả", "của", "kinh", "tế", "giá", "trị", "sản", "xuất", "công", "nghiệp", "không", "ngừng", "tăng", "cao", "và", "phát", "triển", "đều", "qua", "các", "năm", "giai", "đoạn", "bảy mươi tư chấm sáu mươi", "đạt", "bẩy nghìn bẩy trăm bẩy mươi phẩy ba trăm mười bảy ngày", "đồng", "giá", "cố", "định", "chín triệu không trăm linh ba nghìn ba trăm", "trong", "đó", "hai mươi giờ", "đạt", "tám nghìn ba trăm sáu mươi lăm phẩy chín trăm ba mươi hai đề xi mét", "đồng", "chiếm", "bảy nghìn tám trăm ba mốt chấm sáu năm ba đề xi mét vuông", "toàn", "tỉnh", "tám không bẩy xoẹt xê xê pờ rờ quờ", "giá", "trị", "xuất", "khẩu", "mười bẩy giờ", "giai", "đoạn", "tám tám không một nghìn xuộc ca nờ đờ trừ", "năm triệu không trăm bốn mươi ngàn", "đạt", "âm bảy ba am be", "usd", "chiếm", "bốn trăm ba bốn công", "toàn", "tỉnh", "trong", "đó", "hai mươi mốt giờ hai ba phút", "đạt", "hai ngàn không trăm ba mươi hai phẩy không bốn trăm sáu mươi nhăm đồng trên đô la", "usd", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "kktmcl", "đã", "đóng", "góp", "khoảng", "tám trăm bốn tư lít", "tổng", "thu", "ngân", "sách", "toàn", "tỉnh", "riêng", "ba mươi mốt tháng chín", "dự", "kiến", "sẽ", "đóng", "góp", "trên", "tám trăm hai mươi chín đồng", "đồng", "đồng", "thời", "với", "những", "đóng", "góp", "vào", "nguồn", "thu", "ngân", "sách", "của", "tỉnh", "kktmcl", "đã", "tạo", "ra", "sản", "phẩm", "công", "nghiệp", "chủ", "lực", "góp", "phần", "chuyển", "dịch", "cơ", "cấu", "kinh", "tế", "tỉnh", "quảng", "nam", "ôtô", "kính", "xây", "dựng", "sản", "phẩm", "điện", "tử", "hiện", "nay", "xoẹt rờ nờ xê bê gạch ngang ích i ép ép", "công", "ty", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "là", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "duy", "nhất", "sản", "xuất", "và", "lắp", "ráp", "đủ", "cả", "hai tới ba mươi", "dòng", "xe", "xe", "tải", "xe", "khách", "và", "xe", "du", "lịch", "với", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "cao", "nhất", "xe", "khách", "âm một trăm bốn mươi chín chấm không không bốn trăm ba hai xen ti mét khối", "xe", "tải", "hai ngàn ba trăm hai mươi nhăm phẩy một trăm ba mươi sáu lượng", "và", "xe", "du", "lịch", "âm hai trăm năm sáu phẩy năm sáu bốn mẫu", "tham", "gia", "giải", "quyết", "việc", "làm", "không", "những", "cho", "nhân", "dân", "vùng", "dự", "án", "mà", "còn", "cả", "trong", "toàn", "tỉnh", "và", "khu", "vực", "góp", "phần", "tạo", "sự", "ổn", "định", "chính", "trị", "xã", "hội", "giải", "quyết", "việc", "làm", "thường", "xuyên", "cho", "gần", "chín ba ngàn hai trăm ba ba phẩy bẩy ngàn một trăm lẻ bẩy", "lao", "động", "trong", "đó", "có", "khoảng", "âm sáu ngàn bẩy trăm năm mươi chín phẩy hai không một ca ra trên phuốt", "là", "lao", "động", "người", "quảng", "nam", "ngoài", "ra", "còn", "một", "số", "lượng", "lớn", "lao", "động", "gián", "tiếp", "và", "công", "nhân", "xây", "dựng", "tại", "các", "dự", "án", "có", "thể", "nói", "sau", "một ngàn không trăm linh năm", "năm", "triển", "khai", "xây", "dựng", "đặc", "biệt", "với", "những", "thành", "quả", "trong", "năm trăm mười hai ngàn bẩy trăm linh chín", "năm", "bốn triệu lẻ tám", "bộ", "mặt", "khu", "kinh", "tế", "đầu", "tiên", "của", "cả", "nước", "đã", "được", "hình", "thành", "và", "khẳng", "định", "từ", "chỗ", "trước", "đây", "chỉ", "là", "những", "khu", "vực", "cát", "trắng", "không", "thể", "trồng", "được", "loại", "cây", "gì", "có", "giá", "trị", "kinh", "tế", "cao", "thì", "nay", "đã", "có", "nhiều", "nhà", "máy", "công", "xưởng", "khu", "du", "lịch", "đã", "mọc", "lên", "trong", "đó", "có", "những", "nhà", "máy", "với", "quy", "mô", "lớn", "mang", "tầm", "quốc", "gia", "như", "khu", "liên", "hợp", "cơ", "khí", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "nhà", "máy", "kính", "nổi", "chu", "lai", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "linh", "kiện", "điện", "tử", "cci", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "sáu trăm chín mươi tám công trên phần trăm", "soda", "chu", "lai", "các", "dự", "án", "tại", "kktmcl", "đã", "góp", "phần", "vào", "sự", "phát", "triển", "của", "tỉnh", "nhất", "là", "tạo", "ra", "sản", "phẩm", "chủ", "lực", "đóng", "góp", "đáng", "kể", "cho", "nguồn", "thu", "nhân", "sách", "và", "từng", "bước", "trở", "thành", "động", "lực", "lan", "tỏa", "phát", "triển", "trong", "khu", "vực", "miền", "trung", "mặc", "dù", "đạt", "được", "những", "kết", "quả", "như", "trên", "nhưng", "so", "với", "những", "lợi", "thế", "về", "vị", "trí", "địa", "lý", "của", "kktmcl", "cũng", "như", "so", "với", "các", "chủ", "trương", "ban", "đầu", "của", "bộ", "chính", "trị", "thì", "những", "kết", "quả", "nêu", "trên", "còn", "khiêm", "tốn", "và", "chưa", "đạt", "được", "mục", "tiêu", "mà", "bộ", "chính", "trị", "và", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "đề", "ra", "chưa", "thu", "hút", "được", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "lớn", "nhất", "là", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "lãnh", "đạo", "kktmcl", "nhận", "định", "những", "tồn", "tại", "có", "nhiều", "nguyên", "nhân", "nhưng", "nguyên", "nhân", "cơ", "bản", "sâu", "xa", "một", "mặt", "là", "do", "cơ", "chế", "đầu", "tư", "vốn", "từ", "ngân", "sách", "trung", "ương", "cho", "kktmcl", "không", "ổn", "định", "có", "năm", "là", "hai trăm mười tám ao", "nhưng", "có", "năm", "như", "ngày hai mươi và ngày hai mươi sáu", "và", "không chín ba một hai bốn sáu năm sáu tám không chín", "chỉ", "có", "âm hai nghìn bốn trăm mười tám chấm năm trăm ba mươi độ xê", "dẫn", "đến", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "cơ", "bản", "không", "đảm", "bảo", "thực", "trạng", "hạ", "tầng", "chưa", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "của", "nhà", "đầu", "tư", "nên", "công", "tác", "thu", "hút", "vốn", "đầu", "tư", "còn", "hạn", "chế", "nhất", "là", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "của", "nước", "ngoài", "mặt", "khác", "mười một ngàn hai trăm chín mươi hai phẩy ba nghìn bảy trăm bảy mươi tư", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "đầu", "tư", "áp", "dụng", "tại", "kktmcl", "cũng", "chỉ", "là", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "cao", "nhất", "của", "pháp", "luật", "việt", "nam", "áp", "dụng", "tại", "các", "địa", "bốn trăm ba hai héc", "bàn", "có", "điều", "kiện", "kinh", "tế", "xã", "hội", "đặc", "biệt", "khó", "khăn", "các", "thể", "chế", "mô", "hình", "động", "lực", "mới", "hầu", "như", "chưa", "có", "mặc", "dù", "vẫn", "còn", "một", "số", "tồn", "tại", "song", "với", "những", "kết", "quả", "đạt", "được", "hai nghìn tám trăm chấm năm bẩy bốn xen ti mét", "trong", "thời", "gian", "qua", "cho", "thấy", "mô", "hình", "phát", "triển", "khu", "kinh", "tế", "mở", "với", "một", "không", "gian", "kinh", "tế", "riêng", "biệt", "và", "những", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "vượt", "trội", "là", "phù", "hợp", "với", "tình", "hình", "thực", "tế", "của", "đất", "nước", "và", "hội", "nhập", "kinh", "tế", "quốc", "tế", "khẳng", "định", "tính", "một trăm ba ngàn mười bốn xuộc vờ a bê vờ trừ", "đúng", "đắn", "về", "chủ", "trương", "xây", "dựng", "kktmcl", "của", "bộ", "chính", "trị", "và", "chính", "phủ", "để", "tiếp", "tục", "xây", "dựng", "kktmcl", "trở", "thành", "khu", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "của", "quốc", "gia", "theo", "chủ", "trương", "của", "chính", "phủ", "và", "tạo", "bước", "đột", "phá", "trong", "thu", "hút", "đầu", "tư", "phát", "triển", "theo", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "của", "đại", "hội", "đại", "biểu", "đảng", "bộ", "tỉnh", "lần", "thứ", "xxi", "nhiệm", "kỳ", "bẩy trăm lẻ chín ngàn chín trăm năm mươi ba", "trong", "thời", "gian", "đến", "kktmcl", "cần", "chọn", "mô", "hình", "là", "khu", "kinh", "tế", "tổng", "hợp", "lấy", "công", "nghiệp", "ôtô", "may", "mặc", "và", "khí", "điện", "làm", "trung", "tâm", "kết", "hợp", "với", "phát", "triển", "ngành", "công", "nghiệp", "phụ", "trợ", "điện", "tử", "công", "nghiệp", "có", "kỹ", "thuật", "cao", "tiếp", "tục", "đầu", "tư", "nâng", "cấp", "các", "hạ", "tầng", "khung", "hạ", "tầng", "liên", "vùng", "và", "hạ", "tầng", "chiến", "lược", "như", "phát", "triển", "sân", "bay", "chu", "lai", "thành", "cảng", "hàng", "không", "quốc", "tế", "theo", "đúng", "qui", "hoạch", "của", "chính", "phủ", "cũng", "như", "tiềm", "năng", "vốn", "có", "của", "nó", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "ven", "biển", "nối", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "đi", "núi", "thành", "để", "sớm", "kết", "nối", "với", "dung", "quất", "quảng", "ngãi", "tiếp", "tục", "nạo", "vét", "luồng", "vào", "cảng", "kỳ", "hà", "cho", "tàu", "bẩy trăm sáu mươi nghìn bốn trăm tám mươi tám", "dwt", "triển", "khai", "dự", "án", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đô", "thị", "chu", "lai", "núi", "thành", "mặt", "khác", "cần", "có", "giải", "pháp", "huy", "động", "sử", "dụng", "hiệu", "quả", "tất", "các", "nguồn", "vốn", "trung", "ương", "hỗ", "trợ", "cho", "khu", "kinh", "tế", "vốn", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "vốn", "oda", "vốn", "adb", "ngân", "sách", "tỉnh", "nguồn", "vốn", "từ", "quỹ", "đất", "tài", "nguyên", "khoáng", "sản", "và", "đầu", "tư", "bằng", "nhiều", "hình", "thức", "phù", "hợp", "theo", "đối", "tác", "công", "tư", "ppp", "để", "thi", "công", "các", "công", "trình", "hệ", "thống", "giao", "thông", "kết", "nối", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "và", "tái", "định", "cư", "khu", "xử", "lý", "nước", "thải", "khu", "nhà", "ở", "công", "nhân", "và", "các", "hạ", "tầng", "tiện", "ích", "khác", "sáu trăm mười tám ga lông", "để", "đảm", "bảm", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "đồng", "bộ", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "ba triệu tám trăm sáu mươi nghìn chín trăm mười một", "nq/tư", "hai chín tháng không bảy một tám hai không", "của", "hội", "nghị", "tỉnh", "ủy", "lần", "thứ", "sáu triệu không ngàn không trăm ba mươi", "khóa", "xx", "đồng", "thời", "kiến", "nghị", "với", "chính", "phủ", "cho", "phép", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "sản", "xuất", "và", "lắp", "ráp", "xe", "ô", "tô", "mang", "thương", "hiệu", "quốc", "gia", "tại", "kktmcl", "và", "tiếp", "tục", "xúc", "tiến", "dự", "hai ngàn không trăm linh năm", "án", "đưa", "khí", "vào", "bờ", "chế", "biến", "khí", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "khí", "điện", "miền", "trung", "để", "thực", "hiện", "được", "những", "nhiệm", "vụ", "đặt", "ra", "và", "xứng", "tầm", "là", "một", "khu", "kinh", "tế", "trong", "điểm", "của", "quốc", "gia", "thiết", "nghĩ", "chính", "phủ", "phải", "có", "cơ", "chế", "chính", "sách", "không bẩy năm chín tám tám một năm một hai bẩy bốn", "ưu", "đãi", "đầu", "tư", "thực", "sự", "thông", "thoáng", "vượt", "trội", "hấp", "dẫn", "và", "cho", "phép", "kktmcl", "được", "hưởng", "những", "quy", "chế", "đặc", "âm ba mươi bảy ca lo", "biệt", "mặt", "khác", "cần", "sớm", "ban", "hành", "luật", "khu", "kinh", "tế", "nhằm", "huy", "động", "tổng", "hợp", "các", "nguồn", "lực", "tạo", "ra", "hạ", "tầng", "hoàn", "thiện", "để", "thu", "hút", "được", "các", "nhà", "đầu", "tư", "lớn", "trong", "và", "ngoài", "nước", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "và", "đầu", "tư", "phát", "triển", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "làm", "đầu", "tàu", "thúc", "đẩy", "sự", "phát", "triển", "bền", "vững", "của", "tỉnh", "và", "cùng", "với", "khu kinh tế", "dung", "quất", "tạo", "thành", "vùng", "động", "lực", "phát", "triển", "cả", "khu", "vực", "miền", "trung" ]
[ "khu", "kinh", "tế", "mở", "chu", "lai", "kktmcl", "là", "khu", "kinh", "tế", "ven", "biển", "đầu", "tiên", "được", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "quyết", "định", "thành", "lập", "vào", "ngày mùng 8 đến ngày 4 tháng 8", "với", "tổng", "diện", "tích", "tự", "nhiên", "là", "914 tạ", "bao", "gồm", "2.617.436", "xã", "phường", "thị", "trấn", "thuộc", "địa", "bàn", "vùng", "đông", "của", "huyện", "núi", "thành", "và", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "sự", "hình", "thành", "kktmcl", "có", "ý", "nghĩa", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "không", "chỉ", "với", "quảng", "nam", "mà", "còn", "cả", "khu", "vực", "miền", "trung", "khu công nghiệp", "bắc", "chu", "lai", "trực", "thuộc", "kktmcl", "thực", "tế", "sau", "4000", "năm", "di", "vào", "hoạt", "động", "kktmcl", "đã", "khẳng", "định", "được", "vai", "trò", "quan", "trọng", "của", "mình", "theo", "đó", "với", "sự", "nỗ", "lực", "của", "cả", "hệ", "thống", "chính", "trị", "của", "tỉnh", "sự", "đồng", "thuận", "của", "nhân", "dân", "vùng", "dự", "án", "và", "sự", "quan", "tâm", "đặc", "biệt", "của", "chính", "phủ", "các", "bộ", "ngành", "trung", "ương", "và", "có", "cả", "tiếng", "nói", "khách", "quan", "của", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "các", "nhà", "khoa", "học", "đến", "nay", "trên", "địa", "bàn", "kktmcl", "và", "địa", "bàn", "ven", "biển", "quảng", "nam", "một", "số", "công", "trình", "hạ", "tầng", "thiết", "yếu", "đã", "được", "xây", "dựng", "để", "kết", "nối", "quảng", "nam", "với", "các", "khu", "vực", "trong", "nước", "và", "thế", "giới", "như", "luồng", "và", "bến", "cảng", "kỳ", "hà", "sân", "bay", "chu", "lai", "cầu", "cửa", "đại", "đường", "ven", "biển", "nối", "hội", "an", "đến", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "đường", "nối", "cảng", "tam", "hiệp", "với", "đường", "cao", "tốc", "029902467046", "khu", "tái", "định", "cư", "với", "diện", "tích", "-8637.00159 mph", "có", "đầy", "đủ", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "về", "giao", "thông", "điện", "nước", "và", "thông", "tin", "liên", "lạc", "đã", "đảm", "bảo", "đủ", "cho", "các", "hộ", "dân", "455 euro", "thuộc", "diện", "giải", "tỏa", "2020", "khu", "700-4008-kfm", "công", "nghiệp", "với", "tổng", "diện", "tích", "-2662.81 ok", "để", "kêu", "gọi", "đầu", "tư", "tỷ", "lệ", "lấp", "đầy", "đạt", "trên", "829 công", "trong", "đó", "khu công nghiệp", "bắc", "chu", "lai", "giai", "đoạn", "3.040.000", "đã", "lấp", "đầy", "trên", "8027.227 m", "cùng", "với", "việc", "661 mg", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "kktmcl", "và", "khu", "vực", "ven", "biển", "đã", "thu", "hút", "được", "+43509753429", "dự", "án", "đầu", "tư", "với", "tổng", "vốn", "đăng", "ký", "là", "2732", "-88 yến", "usd", "trong", "đó", "có", "696.869", "dự", "án", "đang", "hoạt", "động", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "866 kw", "usd", "một", "số", "dự", "án", "quy", "mô", "lớn", "đã", "đầu", "tư", "như", "tổ", "hợp", "khu", "công", "nghiệp", "cơ", "khí", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "các", "nhà", "máy", "ôtô", "tải", "ôtô", "du", "lịch", "ôtô", "khách", "các", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "sản", "xuất", "phụ", "tùng", "và", "công", "nghiệp", "phụ", "trợ", "với", "tổng", "công", "suất", "2040", "xe/năm", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "-6379,880 m2", "usd", "nhà", "máy", "kính", "nổi", "chu", "lai", "công", "suất", "77,06 - 59,08", "tấn/ngày", "đêm", "vốn", "đầu", "tư", "921.893 mẫu", "usd", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "soda", "chu", "lai", "công", "suất", "94,50", "tấn/năm", "vốn", "đầu", "tư", "-7916,028 cm3/kwh", "usd", "khu", "du", "9.572.484", "lịch", "sinh", "thái", "chu", "lai", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "-5487.737 radian", "usd", "khu", "du", "lịch", "sinh", "thái", "cát", "vàng", "chu", "lai", "tổng", "vốn", "đầu", "601000/poze-", "tư", "729 ounce", "usd", "khu", "công", "nghiệp", "tam", "thăng", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "hàn", "quốc", "panko", "ducksan", "và", "fashion", "2381.686 m3", "garments", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "061943479364", "tiệu", "usd", "đó", "là", "chưa", "tính", "một", "số", "dự", "án", "lớn", "sẽ", "đầu", "tư", "vào", "cuối", "ngày 30 và ngày 16", "đầu", "20:46:33", "như", "dự", "án", "xử", "lý", "chất", "thải", "nước", "thải", "môi", "trường", "đô", "thị", "chu", "lai", "núi", "thành", "765 kcal", "euro", "từ", "nguồn", "vốn", "oda", "sau", "khi", "ký", "kết", "hiệp", "định", "giữa", "chính", "phủ", "việt", "nam", "và", "chính", "phủ", "đức", "đây", "là", "dự", "án", "đầu", "tiên", "được", "chính", "phủ", "ưu", "tiên", "thí", "điểm", "tại", "khu", "kinh", "tế", "mở", "chu", "lai", "nằm", "trong", "81002749488", "khu", "kinh", "tế", "ven", "biển", "việt", "nam", "dự", "án", "khu", "liên", "hợp", "công", "nghiệp", "đô", "thị", "dịch", "vụ", "việt", "hàn", "chu", "lai", "dự", "án", "đầu", "tư", "phát", "triển", "rxeg/mdcx/707", "sân", "bay", "chu", "lai", "theo", "quy", "hoạch", "của", "chính", "phủ", "sân", "bay", "trung", "chuyển", "hàng", "hóa", "quốc", "tế", "trung", "tâm", "dịch", "vụ", "bão", "dưỡng", "duy", "tu", "sửa", "chữa", "18h45", "máy", "bay", "về", "hiệu", "quả", "của", "kinh", "tế", "giá", "trị", "sản", "xuất", "công", "nghiệp", "không", "ngừng", "tăng", "cao", "và", "phát", "triển", "đều", "qua", "các", "năm", "giai", "đoạn", "74.60", "đạt", "7770,317 ngày", "đồng", "giá", "cố", "định", "9.003.300", "trong", "đó", "20h", "đạt", "8365,932 dm", "đồng", "chiếm", "7831.653 dm2", "toàn", "tỉnh", "807/ccprq", "giá", "trị", "xuất", "khẩu", "17h", "giai", "đoạn", "8801000/knđ-", "5.040.000", "đạt", "-73 ampe", "usd", "chiếm", "434 công", "toàn", "tỉnh", "trong", "đó", "21h23", "đạt", "2032,0465 đ/$", "usd", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "kktmcl", "đã", "đóng", "góp", "khoảng", "844 l", "tổng", "thu", "ngân", "sách", "toàn", "tỉnh", "riêng", "31/9", "dự", "kiến", "sẽ", "đóng", "góp", "trên", "829 đ", "đồng", "đồng", "thời", "với", "những", "đóng", "góp", "vào", "nguồn", "thu", "ngân", "sách", "của", "tỉnh", "kktmcl", "đã", "tạo", "ra", "sản", "phẩm", "công", "nghiệp", "chủ", "lực", "góp", "phần", "chuyển", "dịch", "cơ", "cấu", "kinh", "tế", "tỉnh", "quảng", "nam", "ôtô", "kính", "xây", "dựng", "sản", "phẩm", "điện", "tử", "hiện", "nay", "/rncb-xyff", "công", "ty", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "là", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "duy", "nhất", "sản", "xuất", "và", "lắp", "ráp", "đủ", "cả", "2 - 30", "dòng", "xe", "xe", "tải", "xe", "khách", "và", "xe", "du", "lịch", "với", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "cao", "nhất", "xe", "khách", "-149.00432 cc", "xe", "tải", "2325,136 lượng", "và", "xe", "du", "lịch", "-256,564 mẫu", "tham", "gia", "giải", "quyết", "việc", "làm", "không", "những", "cho", "nhân", "dân", "vùng", "dự", "án", "mà", "còn", "cả", "trong", "toàn", "tỉnh", "và", "khu", "vực", "góp", "phần", "tạo", "sự", "ổn", "định", "chính", "trị", "xã", "hội", "giải", "quyết", "việc", "làm", "thường", "xuyên", "cho", "gần", "93.233,7107", "lao", "động", "trong", "đó", "có", "khoảng", "-6759,201 carat/ft", "là", "lao", "động", "người", "quảng", "nam", "ngoài", "ra", "còn", "một", "số", "lượng", "lớn", "lao", "động", "gián", "tiếp", "và", "công", "nhân", "xây", "dựng", "tại", "các", "dự", "án", "có", "thể", "nói", "sau", "1005", "năm", "triển", "khai", "xây", "dựng", "đặc", "biệt", "với", "những", "thành", "quả", "trong", "512.709", "năm", "4.000.008", "bộ", "mặt", "khu", "kinh", "tế", "đầu", "tiên", "của", "cả", "nước", "đã", "được", "hình", "thành", "và", "khẳng", "định", "từ", "chỗ", "trước", "đây", "chỉ", "là", "những", "khu", "vực", "cát", "trắng", "không", "thể", "trồng", "được", "loại", "cây", "gì", "có", "giá", "trị", "kinh", "tế", "cao", "thì", "nay", "đã", "có", "nhiều", "nhà", "máy", "công", "xưởng", "khu", "du", "lịch", "đã", "mọc", "lên", "trong", "đó", "có", "những", "nhà", "máy", "với", "quy", "mô", "lớn", "mang", "tầm", "quốc", "gia", "như", "khu", "liên", "hợp", "cơ", "khí", "ô", "tô", "chu", "lai", "trường", "hải", "nhà", "máy", "kính", "nổi", "chu", "lai", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "linh", "kiện", "điện", "tử", "cci", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "698 công/%", "soda", "chu", "lai", "các", "dự", "án", "tại", "kktmcl", "đã", "góp", "phần", "vào", "sự", "phát", "triển", "của", "tỉnh", "nhất", "là", "tạo", "ra", "sản", "phẩm", "chủ", "lực", "đóng", "góp", "đáng", "kể", "cho", "nguồn", "thu", "nhân", "sách", "và", "từng", "bước", "trở", "thành", "động", "lực", "lan", "tỏa", "phát", "triển", "trong", "khu", "vực", "miền", "trung", "mặc", "dù", "đạt", "được", "những", "kết", "quả", "như", "trên", "nhưng", "so", "với", "những", "lợi", "thế", "về", "vị", "trí", "địa", "lý", "của", "kktmcl", "cũng", "như", "so", "với", "các", "chủ", "trương", "ban", "đầu", "của", "bộ", "chính", "trị", "thì", "những", "kết", "quả", "nêu", "trên", "còn", "khiêm", "tốn", "và", "chưa", "đạt", "được", "mục", "tiêu", "mà", "bộ", "chính", "trị", "và", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "đề", "ra", "chưa", "thu", "hút", "được", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "lớn", "nhất", "là", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "lãnh", "đạo", "kktmcl", "nhận", "định", "những", "tồn", "tại", "có", "nhiều", "nguyên", "nhân", "nhưng", "nguyên", "nhân", "cơ", "bản", "sâu", "xa", "một", "mặt", "là", "do", "cơ", "chế", "đầu", "tư", "vốn", "từ", "ngân", "sách", "trung", "ương", "cho", "kktmcl", "không", "ổn", "định", "có", "năm", "là", "218 ounce", "nhưng", "có", "năm", "như", "ngày 20 và ngày 26", "và", "093124656809", "chỉ", "có", "-2418.530 oc", "dẫn", "đến", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "cơ", "bản", "không", "đảm", "bảo", "thực", "trạng", "hạ", "tầng", "chưa", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "của", "nhà", "đầu", "tư", "nên", "công", "tác", "thu", "hút", "vốn", "đầu", "tư", "còn", "hạn", "chế", "nhất", "là", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "của", "nước", "ngoài", "mặt", "khác", "11.292,3774", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "đầu", "tư", "áp", "dụng", "tại", "kktmcl", "cũng", "chỉ", "là", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "cao", "nhất", "của", "pháp", "luật", "việt", "nam", "áp", "dụng", "tại", "các", "địa", "432 hz", "bàn", "có", "điều", "kiện", "kinh", "tế", "xã", "hội", "đặc", "biệt", "khó", "khăn", "các", "thể", "chế", "mô", "hình", "động", "lực", "mới", "hầu", "như", "chưa", "có", "mặc", "dù", "vẫn", "còn", "một", "số", "tồn", "tại", "song", "với", "những", "kết", "quả", "đạt", "được", "2800.574 cm", "trong", "thời", "gian", "qua", "cho", "thấy", "mô", "hình", "phát", "triển", "khu", "kinh", "tế", "mở", "với", "một", "không", "gian", "kinh", "tế", "riêng", "biệt", "và", "những", "cơ", "chế", "ưu", "đãi", "vượt", "trội", "là", "phù", "hợp", "với", "tình", "hình", "thực", "tế", "của", "đất", "nước", "và", "hội", "nhập", "kinh", "tế", "quốc", "tế", "khẳng", "định", "tính", "1003014/vabv-", "đúng", "đắn", "về", "chủ", "trương", "xây", "dựng", "kktmcl", "của", "bộ", "chính", "trị", "và", "chính", "phủ", "để", "tiếp", "tục", "xây", "dựng", "kktmcl", "trở", "thành", "khu", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "của", "quốc", "gia", "theo", "chủ", "trương", "của", "chính", "phủ", "và", "tạo", "bước", "đột", "phá", "trong", "thu", "hút", "đầu", "tư", "phát", "triển", "theo", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "của", "đại", "hội", "đại", "biểu", "đảng", "bộ", "tỉnh", "lần", "thứ", "xxi", "nhiệm", "kỳ", "709.953", "trong", "thời", "gian", "đến", "kktmcl", "cần", "chọn", "mô", "hình", "là", "khu", "kinh", "tế", "tổng", "hợp", "lấy", "công", "nghiệp", "ôtô", "may", "mặc", "và", "khí", "điện", "làm", "trung", "tâm", "kết", "hợp", "với", "phát", "triển", "ngành", "công", "nghiệp", "phụ", "trợ", "điện", "tử", "công", "nghiệp", "có", "kỹ", "thuật", "cao", "tiếp", "tục", "đầu", "tư", "nâng", "cấp", "các", "hạ", "tầng", "khung", "hạ", "tầng", "liên", "vùng", "và", "hạ", "tầng", "chiến", "lược", "như", "phát", "triển", "sân", "bay", "chu", "lai", "thành", "cảng", "hàng", "không", "quốc", "tế", "theo", "đúng", "qui", "hoạch", "của", "chính", "phủ", "cũng", "như", "tiềm", "năng", "vốn", "có", "của", "nó", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "ven", "biển", "nối", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "đi", "núi", "thành", "để", "sớm", "kết", "nối", "với", "dung", "quất", "quảng", "ngãi", "tiếp", "tục", "nạo", "vét", "luồng", "vào", "cảng", "kỳ", "hà", "cho", "tàu", "760.488", "dwt", "triển", "khai", "dự", "án", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đô", "thị", "chu", "lai", "núi", "thành", "mặt", "khác", "cần", "có", "giải", "pháp", "huy", "động", "sử", "dụng", "hiệu", "quả", "tất", "các", "nguồn", "vốn", "trung", "ương", "hỗ", "trợ", "cho", "khu", "kinh", "tế", "vốn", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "vốn", "oda", "vốn", "adb", "ngân", "sách", "tỉnh", "nguồn", "vốn", "từ", "quỹ", "đất", "tài", "nguyên", "khoáng", "sản", "và", "đầu", "tư", "bằng", "nhiều", "hình", "thức", "phù", "hợp", "theo", "đối", "tác", "công", "tư", "ppp", "để", "thi", "công", "các", "công", "trình", "hệ", "thống", "giao", "thông", "kết", "nối", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "và", "tái", "định", "cư", "khu", "xử", "lý", "nước", "thải", "khu", "nhà", "ở", "công", "nhân", "và", "các", "hạ", "tầng", "tiện", "ích", "khác", "618 gallon", "để", "đảm", "bảm", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "đồng", "bộ", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "3.860.911", "nq/tư", "29/07/1820", "của", "hội", "nghị", "tỉnh", "ủy", "lần", "thứ", "6.000.030", "khóa", "xx", "đồng", "thời", "kiến", "nghị", "với", "chính", "phủ", "cho", "phép", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "sản", "xuất", "và", "lắp", "ráp", "xe", "ô", "tô", "mang", "thương", "hiệu", "quốc", "gia", "tại", "kktmcl", "và", "tiếp", "tục", "xúc", "tiến", "dự", "2005", "án", "đưa", "khí", "vào", "bờ", "chế", "biến", "khí", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "khí", "điện", "miền", "trung", "để", "thực", "hiện", "được", "những", "nhiệm", "vụ", "đặt", "ra", "và", "xứng", "tầm", "là", "một", "khu", "kinh", "tế", "trong", "điểm", "của", "quốc", "gia", "thiết", "nghĩ", "chính", "phủ", "phải", "có", "cơ", "chế", "chính", "sách", "075988151274", "ưu", "đãi", "đầu", "tư", "thực", "sự", "thông", "thoáng", "vượt", "trội", "hấp", "dẫn", "và", "cho", "phép", "kktmcl", "được", "hưởng", "những", "quy", "chế", "đặc", "-37 cal", "biệt", "mặt", "khác", "cần", "sớm", "ban", "hành", "luật", "khu", "kinh", "tế", "nhằm", "huy", "động", "tổng", "hợp", "các", "nguồn", "lực", "tạo", "ra", "hạ", "tầng", "hoàn", "thiện", "để", "thu", "hút", "được", "các", "nhà", "đầu", "tư", "lớn", "trong", "và", "ngoài", "nước", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "và", "đầu", "tư", "phát", "triển", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "làm", "đầu", "tàu", "thúc", "đẩy", "sự", "phát", "triển", "bền", "vững", "của", "tỉnh", "và", "cùng", "với", "khu kinh tế", "dung", "quất", "tạo", "thành", "vùng", "động", "lực", "phát", "triển", "cả", "khu", "vực", "miền", "trung" ]
[ "iran", "tái", "khẳng", "định", "không", "bỏ", "chương", "trình", "hạt", "nhân", "ngày hai", "tổng", "thống", "iran", "mahmoud", "ahmadinejad", "tái", "khẳng", "định", "sẽ", "không", "lùi", "bước", "trong", "chương", "trình", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "cho", "dù", "nước", "này", "đang", "phải", "đối", "mặt", "một ngàn", "với", "những", "khó", "khăn", "về", "kinh", "tế", "do", "các", "lệnh", "trừng", "phạt", "của", "phương", "tây", "gây", "ra", "tổng", "thống", "iran", "mahmoud", "ahmadinejad", "nguồn", "thx/ttxvn", "nhật", "bản", "và", "iran", "thảo", "luận", "về", "chương", "trình", "hạt", "nhân", "phát", "biểu", "trước", "báo", "giới", "tại", "thủ", "đô", "tehran", "tổng", "thống", "ahmadinejad", "khẳng", "định", "không", "một", "người", "dân", "iran", "nào", "muốn", "từ", "bỏ", "quyền", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "của", "nước", "mình", "và", "rằng", "iran", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "khuất", "phục", "trước", "sức", "ép", "từ", "bên", "ngoài", "nhà", "lãnh", "đạo", "iran", "cũng", "đồng", "thời", "cáo", "buộc", "phương", "tây", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "chiến", "kinh", "tế", "âm bốn nghìn ba trăm năm mươi sáu chấm không không ba bảy tám ki lô mét", "chống", "nước", "cộng", "hòa", "hồi", "giáo", "này", "theo", "ông", "kẻ", "thù", "đang", "âm hai mươi mốt chấm tám năm", "nhằm", "âm một nghìn sáu trăm năm mươi tám chấm không không chín mươi nhăm vòng trên ngày", "vào", "lĩnh", "vực", "ngân", "hàng", "và", "dầu", "mỏ", "của", "iran", "nhằm", "gia", "tăng", "sức", "ép", "đối", "quy quy gạch ngang dét nờ lờ gi xuộc", "với", "tehran", "cũng", "tại", "buổi", "họp", "báo", "tổng", "thống", "iran", "đã", "nhắc", "lại", "tuyên", "bố", "đưa", "ra", "trước", "đó", "khi", "ông", "tham", "dự", "khóa", "họp", "thường", "niên", "lần", "thứ", "sáu mươi mốt nghìn năm trăm năm mươi phẩy bốn không bảy bảy", "của", "đại", "hội", "đồng", "liên", "hợp", "quốc", "ở", "thành", "phố", "new", "york", "mỹ", "rằng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "có", "thể", "xem", "xét", "tiến", "hành", "đối", "thoại", "trực", "tiếp", "với", "mỹ", "về", "quan", "hệ", "song", "phương", "với", "những", "điều", "kiện", "cụ", "thể", "tổng", "thống", "amađinêgiát", "đưa", "những", "tuyên", "bố", "trên", "trong", "bối", "cảnh", "đồng", "nội", "tệ", "rial", "của", "iran", "đang", "bị", "trượt", "giá", "mạnh", "trong", "những", "ngày", "qua", "dấu", "hiệu", "cho", "thấy", "các", "biện", "pháp", "trừng", "phạt", "của", "mỹ", "và", "phương", "tây", "nhằm", "vào", "lĩnh", "chín tám không i tờ i pê", "vực", "ngân", "hàng", "và", "ngành", "dầu", "mỏ", "của", "nước", "này", "đã", "bắt", "đầu", "phát", "huy", "tác", "dụng" ]
[ "iran", "tái", "khẳng", "định", "không", "bỏ", "chương", "trình", "hạt", "nhân", "ngày 2", "tổng", "thống", "iran", "mahmoud", "ahmadinejad", "tái", "khẳng", "định", "sẽ", "không", "lùi", "bước", "trong", "chương", "trình", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "cho", "dù", "nước", "này", "đang", "phải", "đối", "mặt", "1000", "với", "những", "khó", "khăn", "về", "kinh", "tế", "do", "các", "lệnh", "trừng", "phạt", "của", "phương", "tây", "gây", "ra", "tổng", "thống", "iran", "mahmoud", "ahmadinejad", "nguồn", "thx/ttxvn", "nhật", "bản", "và", "iran", "thảo", "luận", "về", "chương", "trình", "hạt", "nhân", "phát", "biểu", "trước", "báo", "giới", "tại", "thủ", "đô", "tehran", "tổng", "thống", "ahmadinejad", "khẳng", "định", "không", "một", "người", "dân", "iran", "nào", "muốn", "từ", "bỏ", "quyền", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "của", "nước", "mình", "và", "rằng", "iran", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "khuất", "phục", "trước", "sức", "ép", "từ", "bên", "ngoài", "nhà", "lãnh", "đạo", "iran", "cũng", "đồng", "thời", "cáo", "buộc", "phương", "tây", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "chiến", "kinh", "tế", "-4356.00378 km", "chống", "nước", "cộng", "hòa", "hồi", "giáo", "này", "theo", "ông", "kẻ", "thù", "đang", "-21.85", "nhằm", "-1658.0095 vòng/ngày", "vào", "lĩnh", "vực", "ngân", "hàng", "và", "dầu", "mỏ", "của", "iran", "nhằm", "gia", "tăng", "sức", "ép", "đối", "qq-znlj/", "với", "tehran", "cũng", "tại", "buổi", "họp", "báo", "tổng", "thống", "iran", "đã", "nhắc", "lại", "tuyên", "bố", "đưa", "ra", "trước", "đó", "khi", "ông", "tham", "dự", "khóa", "họp", "thường", "niên", "lần", "thứ", "61.550,4077", "của", "đại", "hội", "đồng", "liên", "hợp", "quốc", "ở", "thành", "phố", "new", "york", "mỹ", "rằng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "có", "thể", "xem", "xét", "tiến", "hành", "đối", "thoại", "trực", "tiếp", "với", "mỹ", "về", "quan", "hệ", "song", "phương", "với", "những", "điều", "kiện", "cụ", "thể", "tổng", "thống", "amađinêgiát", "đưa", "những", "tuyên", "bố", "trên", "trong", "bối", "cảnh", "đồng", "nội", "tệ", "rial", "của", "iran", "đang", "bị", "trượt", "giá", "mạnh", "trong", "những", "ngày", "qua", "dấu", "hiệu", "cho", "thấy", "các", "biện", "pháp", "trừng", "phạt", "của", "mỹ", "và", "phương", "tây", "nhằm", "vào", "lĩnh", "980ytyp", "vực", "ngân", "hàng", "và", "ngành", "dầu", "mỏ", "của", "nước", "này", "đã", "bắt", "đầu", "phát", "huy", "tác", "dụng" ]
[ "trước", "việc", "giá", "hồ", "tiêu", "diễn", "biến", "khó", "lường", "và", "đầu", "ra", "ngày", "càng", "khó", "khăn", "nhiều", "nông", "dân", "ở", "đông", "nam", "bộ", "đang", "chuyển", "hướng", "hai trăm linh năm mét", "sang", "sản", "xuất", "hồ", "tiêu", "sạch", "với", "hy", "vọng", "tình", "hình", "tiêu", "thụ", "sẽ", "sáng", "sủa", "hơn", "theo", "các", "nhà", "vườn", "trồng", "tiêu", "địa", "bàn", "đông", "nam", "bộ", "giá", "thu", "mua", "hồ", "tiêu", "gần", "đây", "dao", "động", "trên", "dưới", "hai nghìn", "đồng một kí lô gam", "mức", "giá", "này", "đã", "giảm", "khoảng", "chín trăm sáu mươi hai độ ép", "so", "với", "thời", "điểm", "giữa", "ba mươi tháng chín", "và", "giảm", "gần", "một trăm ba mốt độ ép", "so", "với", "thời", "điểm", "giá", "tiêu", "đạt", "đỉnh", "hơn", "năm bẩy", "năm", "trước", "anh", "trần", "văn", "tánh", "ấp", "chín đến mười tám", "xã", "hai mươi tám chấm không không một tám", "lâm", "san", "cẩm", "mỹ", "chăm", "sóc", "vườn", "hồ", "tiêu", "sạch", "ảnh", "t.đ", "kế", "hoạch", "trong", "ngày mười một và ngày hai mươi tư", "toàn", "tỉnh", "sẽ", "có", "khoảng", "âm hai ngàn sáu trăm bốn mươi sáu chấm bẩy trăm tám hai công", "hồ", "tiêu", "được", "tham", "gia", "các", "dự", "án", "và", "được", "cấp", "các", "chứng", "nhận", "quốc", "tế", "hướng", "tới", "mục", "tiêu", "xây", "dựng", "thành", "công", "thương", "hiệu", "hồ", "tiêu", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "huyện", "châu", "đức", "là", "địa", "phương", "có", "diện", "tích", "cây", "hồ", "âm hai nghìn ba trăm sáu mươi bốn chấm tám trăm năm nhăm oát giờ", "tiêu", "lớn", "nhất", "của", "tỉnh", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "với", "hơn", "bốn trăm tám tám dặm một giờ", "hiện", "trên", "địa", "bàn", "huyện", "có", "sáu mươi mốt phẩy sáu tám", "đơn", "vị", "gồm", "công", "ty", "harris", "freeman", "việt", "nam", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "olam", "việt", "nam", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "gia", "vị", "việt", "nam", "triển", "khai", "dự", "án", "tiêu", "sạch", "với", "diện", "tích", "khoảng", "bốn trăm bảy chín oát giờ", "hồ", "tiêu", "của", "gần", "bốn nghìn linh tám", "hộ", "nông", "dân", "nd", "tham", "gia", "khi", "tham", "gia", "dự", "án", "các", "hộ", "trồng", "tiêu", "sẽ", "được", "cấp", "các", "giấy", "chứng", "nhận", "tiêu", "chuẩn", "quốc", "tế", "như", "susainable", "arriculture", "network", "san", "rainforest", "alliance", "ra", "và", "globalgap", "theo", "ông", "đặng", "văn", "lẹ", "nd", "ngày một và ngày bảy", "tham", "gia", "dự", "án", "hồ", "tiêu", "bền", "vững", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "harris", "freeman", "khi", "tham", "gia", "dự", "án", "ông", "được", "hướng", "dẫn", "các", "kỹ", "thuật", "trồng", "tiêu", "tiên", "tiến", "tham", "gia", "dự", "án", "được", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "globalgap", "và", "được", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "năm mươi tám chấm không không năm mươi hai", "giúp", "ông", "khá", "an", "mồng năm ngày mười sáu tháng chín", "tâm", "sản", "xuất", "trong", "khi", "đó", "mới", "đây", "hợp", "tác", "xã", "hợp tác xã", "nông", "nghiệp", "lâm", "san", "huyện", "cẩm", "mỹ", "đồng", "nai", "vừa", "xuất", "khẩu", "bốn triệu không nghìn bảy trăm", "tấn", "tiêu", "sạch", "vào", "thị", "trường", "đức", "nhờ", "xây", "dựng", "dự", "án", "cánh", "đồng", "lớn", "hơn", "một trăm bốn nhăm ê rô", "sản", "xuất", "tiêu", "an", "toàn", "tiêu", "globalgap", "nên", "hợp tác xã", "đã", "thu", "hút", "được", "nhiều", "nd", "tại", "các", "xã", "lâm", "san", "xuân", "đông", "và", "sông", "ray", "tham", "gia", "hiện", "huyện", "cẩm", "mỹ", "phát", "triển", "được", "khoảng", "chín trăm hai mươi tư ngày", "hồ", "tiêu", "trong", "đó", "có", "hơn", "bốn trăm lẻ chín ki lô ca lo", "được", "cấp", "chứng", "nhận", "globalgap", "sản", "phẩm", "tiêu", "sạch", "được", "doanh", "nghiệp", "về", "tận", "nơi", "bao", "tiêu", "cho", "nd", "ngoài", "việc", "nd", "tham", "gia", "các", "dự", "án", "trồng", "tiêu", "sạch", "tỉnh", "đồng", "nai", "còn", "hỗ", "trợ", "cho", "nd", "làm", "chứng", "nhận", "globalgap", "với", "mục", "tiêu", "xây", "dựng", "thương", "hiệu", "tiêu", "sạch", "ông", "phạm", "xuân", "chiên", "nd", "có", "ngày hai chín không ba", "ba ngàn bẩy trăm ba chín phẩy không không ba không bảy yến", "tiêu", "được", "cấp", "chứng", "nhận", "globalgap", "ấp", "một trăm chín chín nghìn mười bảy", "xã", "lâm", "san", "cẩm", "mỹ", "cho", "biết", "chi", "phí", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "sạch", "cũng", "chỉ", "tăng", "nhẹ", "so", "với", "cách", "làm", "truyền", "thống", "nhưng", "cây", "tiêu", "phát", "triển", "tốt", "hạn", "chế", "được", "dịch", "bệnh", "hạt", "tiêu", "đạt", "chất", "lượng", "cao", "tuy", "tiêu", "globalgap", "chỉ", "được", "doanh", "nghiệp", "thu", "mua", "bằng", "giá", "tiêu", "thường", "nhưng", "nhờ", "sản", "phẩm", "có", "thương", "hiệu", "nên", "đầu", "ra", "ổn", "định", "hơn", "theo", "kế", "hoạch", "thời", "gian", "tới", "hợp tác xã", "nông", "nghiệp", "lâm", "san", "sẽ", "mở", "rộng", "mô", "hình", "cánh", "đồng", "mẫu", "lớn", "cho", "cây", "tiêu", "sạch", "với", "diện", "tích", "khoảng", "sáu trăm hai mươi sào", "ông", "trần", "văn", "tánh", "phó", "giám", "đốc", "hợp tác xã", "này", "cho", "biết", "hiện", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "đến", "tận", "địa", "phương", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "đảm", "bảo", "đầu", "ra", "ổn", "định", "hơn", "cho", "nd", "hợp tác xã", "đang", "vận", "động", "nd", "làm", "tiêu", "sạch", "hiện", "hợp tác xã", "lâm", "san", "và", "công", "ty", "xuất", "nhập", "khẩu", "petrolimex", "đã", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "cho", "nd", "âm chín năm chấm sáu mươi mốt" ]
[ "trước", "việc", "giá", "hồ", "tiêu", "diễn", "biến", "khó", "lường", "và", "đầu", "ra", "ngày", "càng", "khó", "khăn", "nhiều", "nông", "dân", "ở", "đông", "nam", "bộ", "đang", "chuyển", "hướng", "205 m", "sang", "sản", "xuất", "hồ", "tiêu", "sạch", "với", "hy", "vọng", "tình", "hình", "tiêu", "thụ", "sẽ", "sáng", "sủa", "hơn", "theo", "các", "nhà", "vườn", "trồng", "tiêu", "địa", "bàn", "đông", "nam", "bộ", "giá", "thu", "mua", "hồ", "tiêu", "gần", "đây", "dao", "động", "trên", "dưới", "2000", "đồng một kí lô gam", "mức", "giá", "này", "đã", "giảm", "khoảng", "962 of", "so", "với", "thời", "điểm", "giữa", "30/9", "và", "giảm", "gần", "131 of", "so", "với", "thời", "điểm", "giá", "tiêu", "đạt", "đỉnh", "hơn", "57", "năm", "trước", "anh", "trần", "văn", "tánh", "ấp", "9 - 18", "xã", "28.0018", "lâm", "san", "cẩm", "mỹ", "chăm", "sóc", "vườn", "hồ", "tiêu", "sạch", "ảnh", "t.đ", "kế", "hoạch", "trong", "ngày 11 và ngày 24", "toàn", "tỉnh", "sẽ", "có", "khoảng", "-2646.782 công", "hồ", "tiêu", "được", "tham", "gia", "các", "dự", "án", "và", "được", "cấp", "các", "chứng", "nhận", "quốc", "tế", "hướng", "tới", "mục", "tiêu", "xây", "dựng", "thành", "công", "thương", "hiệu", "hồ", "tiêu", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "huyện", "châu", "đức", "là", "địa", "phương", "có", "diện", "tích", "cây", "hồ", "-2364.855 wh", "tiêu", "lớn", "nhất", "của", "tỉnh", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "với", "hơn", "488 mph", "hiện", "trên", "địa", "bàn", "huyện", "có", "61,68", "đơn", "vị", "gồm", "công", "ty", "harris", "freeman", "việt", "nam", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "olam", "việt", "nam", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "gia", "vị", "việt", "nam", "triển", "khai", "dự", "án", "tiêu", "sạch", "với", "diện", "tích", "khoảng", "479 wh", "hồ", "tiêu", "của", "gần", "4008", "hộ", "nông", "dân", "nd", "tham", "gia", "khi", "tham", "gia", "dự", "án", "các", "hộ", "trồng", "tiêu", "sẽ", "được", "cấp", "các", "giấy", "chứng", "nhận", "tiêu", "chuẩn", "quốc", "tế", "như", "susainable", "arriculture", "network", "san", "rainforest", "alliance", "ra", "và", "globalgap", "theo", "ông", "đặng", "văn", "lẹ", "nd", "ngày 1 và ngày 7", "tham", "gia", "dự", "án", "hồ", "tiêu", "bền", "vững", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "harris", "freeman", "khi", "tham", "gia", "dự", "án", "ông", "được", "hướng", "dẫn", "các", "kỹ", "thuật", "trồng", "tiêu", "tiên", "tiến", "tham", "gia", "dự", "án", "được", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "globalgap", "và", "được", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "58.0052", "giúp", "ông", "khá", "an", "mồng 5 ngày 16 tháng 9", "tâm", "sản", "xuất", "trong", "khi", "đó", "mới", "đây", "hợp", "tác", "xã", "hợp tác xã", "nông", "nghiệp", "lâm", "san", "huyện", "cẩm", "mỹ", "đồng", "nai", "vừa", "xuất", "khẩu", "4.000.700", "tấn", "tiêu", "sạch", "vào", "thị", "trường", "đức", "nhờ", "xây", "dựng", "dự", "án", "cánh", "đồng", "lớn", "hơn", "145 euro", "sản", "xuất", "tiêu", "an", "toàn", "tiêu", "globalgap", "nên", "hợp tác xã", "đã", "thu", "hút", "được", "nhiều", "nd", "tại", "các", "xã", "lâm", "san", "xuân", "đông", "và", "sông", "ray", "tham", "gia", "hiện", "huyện", "cẩm", "mỹ", "phát", "triển", "được", "khoảng", "924 ngày", "hồ", "tiêu", "trong", "đó", "có", "hơn", "409 kcal", "được", "cấp", "chứng", "nhận", "globalgap", "sản", "phẩm", "tiêu", "sạch", "được", "doanh", "nghiệp", "về", "tận", "nơi", "bao", "tiêu", "cho", "nd", "ngoài", "việc", "nd", "tham", "gia", "các", "dự", "án", "trồng", "tiêu", "sạch", "tỉnh", "đồng", "nai", "còn", "hỗ", "trợ", "cho", "nd", "làm", "chứng", "nhận", "globalgap", "với", "mục", "tiêu", "xây", "dựng", "thương", "hiệu", "tiêu", "sạch", "ông", "phạm", "xuân", "chiên", "nd", "có", "ngày 29/03", "3739,00307 yến", "tiêu", "được", "cấp", "chứng", "nhận", "globalgap", "ấp", "199.017", "xã", "lâm", "san", "cẩm", "mỹ", "cho", "biết", "chi", "phí", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "sạch", "cũng", "chỉ", "tăng", "nhẹ", "so", "với", "cách", "làm", "truyền", "thống", "nhưng", "cây", "tiêu", "phát", "triển", "tốt", "hạn", "chế", "được", "dịch", "bệnh", "hạt", "tiêu", "đạt", "chất", "lượng", "cao", "tuy", "tiêu", "globalgap", "chỉ", "được", "doanh", "nghiệp", "thu", "mua", "bằng", "giá", "tiêu", "thường", "nhưng", "nhờ", "sản", "phẩm", "có", "thương", "hiệu", "nên", "đầu", "ra", "ổn", "định", "hơn", "theo", "kế", "hoạch", "thời", "gian", "tới", "hợp tác xã", "nông", "nghiệp", "lâm", "san", "sẽ", "mở", "rộng", "mô", "hình", "cánh", "đồng", "mẫu", "lớn", "cho", "cây", "tiêu", "sạch", "với", "diện", "tích", "khoảng", "620 sào", "ông", "trần", "văn", "tánh", "phó", "giám", "đốc", "hợp tác xã", "này", "cho", "biết", "hiện", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "đến", "tận", "địa", "phương", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "đảm", "bảo", "đầu", "ra", "ổn", "định", "hơn", "cho", "nd", "hợp tác xã", "đang", "vận", "động", "nd", "làm", "tiêu", "sạch", "hiện", "hợp tác xã", "lâm", "san", "và", "công", "ty", "xuất", "nhập", "khẩu", "petrolimex", "đã", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "bao", "tiêu", "sản", "phẩm", "cho", "nd", "-95.61" ]
[ "usd", "tăng", "cao", "vàng", "giằng", "co", "ở", "ngưỡng", "thấp", "giá", "vàng", "hôm", "nay", "tháng hai năm hai nghìn một trăm mười chín", "vẫn", "đứng", "ở", "ngưỡng", "thấp", "trước", "áp", "lực", "tăng", "giá", "của", "đồng", "usd", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "ngày hai tháng bốn", "sáng", "nay", "giờ", "việt", "nam", "giá", "vàng", "thế", "giới", "đang", "giao", "dịch", "quanh", "ngưỡng", "hai ngàn sáu trăm ba mươi sáu", "diu ét đi một ao", "tăng", "sáu triệu", "diu ét đi một ao", "so", "với", "đầu", "giờ", "sáng", "qua", "giá", "vàng", "đứng", "ở", "ngưỡng", "thấp", "do", "áp", "lực", "của", "đồng", "usd", "giá", "usd", "hôm", "nay", "tăng", "liên", "tục", "và", "ngày", "càng", "mạnh", "hơn", "khi", "thị", "trường", "dường", "như", "hoàn", "toàn", "ủng", "hộ", "đối", "với", "đồng", "bạc", "xanh", "chỉ", "số", "us", "dollar", "index", "dxy", "đo", "lường", "biến", "động", "đồng", "bạc", "xanh", "với", "bốn trăm chín mươi tám ao", "tiền", "chủ", "chốt", "chín nghìn năm trăm sáu mươi hai chấm ba không không độ ép", "eur", "jpy", "gbp", "cad", "sek", "chf", "đang", "đứng", "ở", "mức", "một ngàn sáu trăm năm mươi", "điểm", "tăng", "tám trăm bốn mươi ba mi li gam trên mê ga bít", "so", "với", "ngày", "hôm", "qua", "đồng", "usd", "tăng", "mạnh", "sau", "khi", "bộ", "tài", "chính", "mỹ", "chưa", "cân", "nhắc", "các", "biện", "pháp", "hạn", "chế", "dòng", "tiền", "đầu", "tư", "của", "nước", "mỹ", "vào", "các", "công", "ty", "của", "trung", "quốc", "trong", "đó", "việc", "hủy", "niêm", "yết", "đối", "với", "các", "cổ", "phiếu", "trung", "quốc", "tại", "các", "sàn", "chứng", "khoán", "mỹ", "thông", "tin", "này", "ngay", "lập", "tức", "mang", "lại", "hi", "vọng", "cho", "giới", "đầu", "tư", "về", "khả", "năng", "căng", "thẳng", "mỹ-trung", "sẽ", "hạ", "nhiệt", "và", "mở", "ra", "triển", "vọng", "tươi", "sáng", "hơn", "cho", "cuộc", "đàm", "phán", "thương", "mại", "giữa", "năm chín nghìn năm trăm năm mươi phẩy năm nghìn bốn trăm hai lăm", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "trong", "gần", "ba triệu ba trăm ba tám nghìn chín trăm sáu mươi", "tuần", "nữa", "quỹ", "giao", "dịch", "vàng", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "spdr", "gold", "trust", "giảm", "lượng", "vàng", "nắm", "giữ", "bớt", "âm chín ngàn không trăm năm tám chấm không không chín trăm hai mươi tư êu rô trên đề xi mét vuông", "xuống", "âm mười một phẩy ba mươi bảy", "tấn", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "hôm", "xê mờ gạch chéo ép cờ dét nờ", "vàng", "giảm", "còn", "do", "giới", "đầu", "tư", "đón", "nhận", "thông", "tin", "saudi", "arabia", "sẽ", "đồng", "ý", "ngừng", "bắn", "ở", "yemen", "sau", "một triệu năm trăm năm hai ngàn chín trăm chín ba", "năm", "chiến", "đấu", "với", "phiến", "quân", "chống", "chính", "phủ", "houthi", "tuy", "nhiên", "thông", "tin", "tổ", "chức", "thương", "mại", "thế", "giới", "wto", "chuẩn", "bị", "tám tư chấm bảy đến sáu mươi bẩy chấm tám", "chấp", "thuận", "cho", "mỹ", "đánh", "thuế", "trả", "đũa", "lên", "ba không tháng không năm hai bốn hai bốn", "hàng", "hóa", "châu", "âu", "xuất", "phát", "từ", "tranh", "chấp", "trợ", "cấp", "máy", "bay", "hàng", "chục", "năm", "giữa", "hai", "bên", "đang", "khiến", "giá", "vàng", "tăng", "trở", "lại", "giá", "vàng", "trong", "nước", "chốt", "phiên", "giao", "dịch", "mười lăm giờ bốn tư phút", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "bẩy ngàn ba sáu chấm một trăm năm bảy giây", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "âm bốn ngàn bốn trăm ba hai chấm không không sáu ba sáu xen ti mét khối", "đồng/lượng", "bán", "ra", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "niêm", "yết", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "hai trăm bốn tám ga lông trên độ ép", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "bảy nghìn bốn trăm ba ba chấm chín mươi mốt đề xi mét vuông", "đồng/lượng", "bán", "ra" ]
[ "usd", "tăng", "cao", "vàng", "giằng", "co", "ở", "ngưỡng", "thấp", "giá", "vàng", "hôm", "nay", "tháng 2/2119", "vẫn", "đứng", "ở", "ngưỡng", "thấp", "trước", "áp", "lực", "tăng", "giá", "của", "đồng", "usd", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "ngày 2/4", "sáng", "nay", "giờ", "việt", "nam", "giá", "vàng", "thế", "giới", "đang", "giao", "dịch", "quanh", "ngưỡng", "2636", "diu ét đi một ao", "tăng", "6.000.000", "diu ét đi một ao", "so", "với", "đầu", "giờ", "sáng", "qua", "giá", "vàng", "đứng", "ở", "ngưỡng", "thấp", "do", "áp", "lực", "của", "đồng", "usd", "giá", "usd", "hôm", "nay", "tăng", "liên", "tục", "và", "ngày", "càng", "mạnh", "hơn", "khi", "thị", "trường", "dường", "như", "hoàn", "toàn", "ủng", "hộ", "đối", "với", "đồng", "bạc", "xanh", "chỉ", "số", "us", "dollar", "index", "dxy", "đo", "lường", "biến", "động", "đồng", "bạc", "xanh", "với", "498 ounce", "tiền", "chủ", "chốt", "9562.300 of", "eur", "jpy", "gbp", "cad", "sek", "chf", "đang", "đứng", "ở", "mức", "1650", "điểm", "tăng", "843 mg/mb", "so", "với", "ngày", "hôm", "qua", "đồng", "usd", "tăng", "mạnh", "sau", "khi", "bộ", "tài", "chính", "mỹ", "chưa", "cân", "nhắc", "các", "biện", "pháp", "hạn", "chế", "dòng", "tiền", "đầu", "tư", "của", "nước", "mỹ", "vào", "các", "công", "ty", "của", "trung", "quốc", "trong", "đó", "việc", "hủy", "niêm", "yết", "đối", "với", "các", "cổ", "phiếu", "trung", "quốc", "tại", "các", "sàn", "chứng", "khoán", "mỹ", "thông", "tin", "này", "ngay", "lập", "tức", "mang", "lại", "hi", "vọng", "cho", "giới", "đầu", "tư", "về", "khả", "năng", "căng", "thẳng", "mỹ-trung", "sẽ", "hạ", "nhiệt", "và", "mở", "ra", "triển", "vọng", "tươi", "sáng", "hơn", "cho", "cuộc", "đàm", "phán", "thương", "mại", "giữa", "59.550,5425", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "trong", "gần", "3.338.960", "tuần", "nữa", "quỹ", "giao", "dịch", "vàng", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "spdr", "gold", "trust", "giảm", "lượng", "vàng", "nắm", "giữ", "bớt", "-9058.00924 euro/dm2", "xuống", "-11,37", "tấn", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "hôm", "cm/fczn", "vàng", "giảm", "còn", "do", "giới", "đầu", "tư", "đón", "nhận", "thông", "tin", "saudi", "arabia", "sẽ", "đồng", "ý", "ngừng", "bắn", "ở", "yemen", "sau", "1.552.993", "năm", "chiến", "đấu", "với", "phiến", "quân", "chống", "chính", "phủ", "houthi", "tuy", "nhiên", "thông", "tin", "tổ", "chức", "thương", "mại", "thế", "giới", "wto", "chuẩn", "bị", "84.7 - 67.8", "chấp", "thuận", "cho", "mỹ", "đánh", "thuế", "trả", "đũa", "lên", "30/05/2424", "hàng", "hóa", "châu", "âu", "xuất", "phát", "từ", "tranh", "chấp", "trợ", "cấp", "máy", "bay", "hàng", "chục", "năm", "giữa", "hai", "bên", "đang", "khiến", "giá", "vàng", "tăng", "trở", "lại", "giá", "vàng", "trong", "nước", "chốt", "phiên", "giao", "dịch", "15h44", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "7036.157 s", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "-4432.00636 cc", "đồng/lượng", "bán", "ra", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "niêm", "yết", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "248 gallon/of", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "7433.91 dm2", "đồng/lượng", "bán", "ra" ]
[ "hôm", "qua", "một nghìn không trăm linh bốn", "phòng", "an", "ninh", "kinh", "tế", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "quản", "lý", "thị", "trường", "thành phố", "hà", "nội", "cục", "vệ", "sinh", "an", "toàn", "thực", "phẩm", "bộ", "y", "tế", "đã", "phát", "hiện", "nhiều", "vi", "phạm", "trong", "kinh", "doanh", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "tại", "công", "ty", "chính phủ", "thiết", "bị", "y", "tế", "hoàng", "gia", "trụ", "sở", "tại", "số", "chín mươi ba ngàn chín trăm bảy mươi bốn phẩy không sáu ngàn một trăm mười bảy", "đốc", "ngữ", "p.liễu", "giai", "q.ba", "đình", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đã", "thu", "giữ", "cộng một bốn một tám không năm ba tám năm ba bốn", "lọ", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "các", "loại", "kết", "quả", "giám", "định", "của", "viện", "khoa", "học", "hình", "sự", "bộ", "công", "an", "trước", "đó", "cho", "biết", "một", "số", "sản", "phẩm", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "của", "công", "ty", "này", "gồm", "viên", "sụn", "vi", "cá", "mập", "shark", "cartilage", "complex", "blend-allnature", "liquid", "calcium", "plus", "vitamin", "d3-allnature", "và", "super", "gạch chéo hai nghìn tám mươi tám bẩy trăm mười", "fish", "oil", "epa/dha", "allnature", "có", "hàm", "lượng", "khối", "lượng", "không", "đúng", "với", "đăng", "ký", "ghi", "trên", "nhãn", "bẩy ngàn chín trăm năm mươi hai phẩy một ba năm", "sản", "phẩm" ]
[ "hôm", "qua", "1004", "phòng", "an", "ninh", "kinh", "tế", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "quản", "lý", "thị", "trường", "thành phố", "hà", "nội", "cục", "vệ", "sinh", "an", "toàn", "thực", "phẩm", "bộ", "y", "tế", "đã", "phát", "hiện", "nhiều", "vi", "phạm", "trong", "kinh", "doanh", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "tại", "công", "ty", "chính phủ", "thiết", "bị", "y", "tế", "hoàng", "gia", "trụ", "sở", "tại", "số", "93.974,06117", "đốc", "ngữ", "p.liễu", "giai", "q.ba", "đình", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đã", "thu", "giữ", "+14180538534", "lọ", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "các", "loại", "kết", "quả", "giám", "định", "của", "viện", "khoa", "học", "hình", "sự", "bộ", "công", "an", "trước", "đó", "cho", "biết", "một", "số", "sản", "phẩm", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "của", "công", "ty", "này", "gồm", "viên", "sụn", "vi", "cá", "mập", "shark", "cartilage", "complex", "blend-allnature", "liquid", "calcium", "plus", "vitamin", "d3-allnature", "và", "super", "/2088710", "fish", "oil", "epa/dha", "allnature", "có", "hàm", "lượng", "khối", "lượng", "không", "đúng", "với", "đăng", "ký", "ghi", "trên", "nhãn", "7952,13 năm", "sản", "phẩm" ]
[ "ít", "ai", "ngờ", "thử", "thách", "có", "tên", "gọi", "cold", "water", "challenge", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "phổ", "biến", "rầm", "rộ", "trên", "mạng", "xã", "hội", "tại", "các", "vùng", "phía", "bắc", "nước", "mỹ", "vào", "mùa", "đông", "ngày hai mươi bốn ngày mười một tháng hai", "thì", "đến", "mùa", "hè", "này", "lại", "lan", "tỏa", "như", "cơn", "bão", "với", "phiên", "bản", "mới", "ice", "bucket", "challenge", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "những", "ngày", "này", "trò", "thử", "thách", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "nhanh", "chóng", "lan", "từ", "tây", "sang", "đông", "từ", "mỹ", "tới", "new", "zealand", "đến", "cả", "một", "số", "quốc", "gia", "châu", "á", "và", "nhận", "được", "sự", "ủng", "hộ", "đầy", "hào", "hứng", "của", "những", "ba ngàn sáu trăm sáu mươi bảy chấm không không một trăm hai mươi tám ghi ga bai trên lượng", "người", "nổi", "tiếng", "trò", "thách", "thức", "cold", "water", "challenge", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "bị", "dư", "luận", "công", "kích", "tơi", "tả", "rằng", "trò", "phải", "dìm", "người", "một trăm năm mươi gạch chéo i dê cờ dét xoẹt đê a xờ", "trong", "nước", "lạnh", "giữa", "mùa", "đông", "lạnh", "giá", "là", "trò", "chơi", "vừa", "nguy", "hiểm", "lại", "vừa", "xuẩn", "ngốc", "và", "chỉ", "những", "kẻ", "bốn chia mười bảy", "rỗi", "hơi", "có", "máu", "anh", "hùng", "rơm", "mới", "liều", "mình", "tham", "gia", "tuy", "nhiên", "vì", "tính", "chất", "thách", "thức", "và", "hình", "ảnh", "khôi", "hài", "biểu", "lộ", "trên", "từng", "thớ", "cơ", "mặt", "trên", "toàn", "thân", "người", "chấp", "nhận", "vượt", "lên", "chính", "mình", "và", "trên", "hết", "là", "ý", "nghĩa", "thiện", "nguyện", "trò", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "ngày", "càng", "thu", "hút", "được", "nhiều", "sự", "chú", "ý", "nhận", "nhiều", "hơn", "sự", "đồng", "tình", "ủng", "hộ", "rồi", "chính", "thức", "mang", "phiên", "bản", "mới", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "ice", "bucket", "challenge", "chấp", "nhận", "thách", "thức", "cả", "người", "tham", "gia", "lẫn", "cộng", "đồng", "ủng", "hộ", "sẽ", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "về", "als", "căn", "bệnh", "khiến", "các", "tế", "bào", "thần", "kinh", "vận", "động", "của", "con", "người", "bị", "tê", "liệt", "theo", "luật", "chơi", "những", "người", "không", "thể", "thực", "hiện", "thách", "thức", "sẽ", "phải", "quyên", "góp", "sáu nghìn chín trăm mười ba chấm chín bốn không ki lô mét khối trên xen ti mét khối", "cho", "quỹ", "pete", "frates", "đặt", "theo", "tên", "một", "vận", "động", "viên", "bóng", "chày", "từng", "bị", "chẩn", "đoán", "mắc", "ba ngàn một trăm năm mươi năm chấm năm trăm bảy mươi mốt héc", "als", "năm", "anh", "mới", "không sáu tám bảy hai bảy hai sáu hai bảy hai bốn", "tuổi", "về", "phần", "người", "chơi", "sau", "khi", "dũng", "cảm", "hứng", "một", "xô", "đầy", "đá", "lạnh", "trút", "lên", "đầu", "chỉ", "phải", "góp", "vào", "quỹ", "âm chín ngàn sáu trăm bẩy sáu chấm bảy chín ghi ga bít", "và", "còn", "được", "quyền", "thách", "thức", "những", "người", "tiếp", "theo", "do", "danh", "tiếng", "và", "tầm", "ảnh", "hưởng", "đối", "với", "cộng", "đồng", "mà", "những", "ngôi", "sao", "hàng", "đầu", "của", "làng", "giải", "âm ba tám nghìn chín trăm bảy mốt phẩy bảy nghìn sáu trăm hai mươi", "trí", "mỹ", "đã", "tham", "gia", "thử", "thách", "như", "nữ", "hoàng", "talk", "show", "oprah", "winfrey", "các", "ca", "sĩ", "diễn", "viên", "thượng", "thặng", "như", "lady", "gaga", "katie", "holmes", "justin", "timberlake", "jennifer", "lopez", "eva", "longoria", "taylor", "swift", "justin", "bieber", "đạo", "diễn", "gạo", "cội", "steven", "spielberg", "siêu", "sao", "bóng", "đá", "c", "ronaldo", "o xờ dét ba ngàn bốn không không", "ngay", "cả", "tỉ", "phú", "bill", "gates", "và", "tỉ", "phú", "trẻ", "nhà", "sáng", "lập", "mạng", "xã", "mười hai chấm ba tới không chấm không chín", "hội", "facebook", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "mark", "zuckerberg", "là", "những", "người", "hoàn", "thành", "thử", "thách", "này", "mark", "zuckerberg", "không", "ngần", "ngại", "ép vê ép bê đê xoẹt ca xuộc tám không không", "chấp", "nhận", "thử", "thách", "tổng", "thống", "mỹ", "barack", "obama", "có", "lẽ", "là", "người", "bị", "nhắm", "tới", "nhiều", "nhất", "ngay", "sau", "khi", "từ", "chối", "lời", "thách", "thức", "của", "nhà", "hoạt", "động", "xã", "hội", "ethel", "kennedy", "và", "chấp", "nhận", "quyên", "góp", "số", "tiền", "chín trăm mười hai niu tơn", "ông", "obama", "tiếp", "tục", "được", "justin", "bieber", "lebron", "james", "và", "al", "yankovic", "khiêu", "khích", "nhắc", "tên", "ngày mười bốn tháng mười hai", "một", "trong", "những", "nam", "diễn", "viên", "cơ", "bắp", "hàng", "đầu", "của", "hollywood", "vin", "diesel", "sau", "khi", "biểu", "diễn", "ngoạn", "mục", "màn", "dội", "lên", "đầu", "xô", "nước", "đá", "đã", "lên", "tiếng", "thách", "thức", "tổng", "thống", "nga", "v", "putin", "phải", "thực", "hiện", "thử", "thách", "này", "trong", "vòng", "tháng bốn năm ba trăm bốn bốn", "chưa", "hết", "anh", "còn", "thách", "luôn", "nữ", "diễn", "viên", "angelina", "jolie", "và", "cả", "đệ", "nhất", "phu", "nhân", "mỹ", "michell", "obama", "lời", "thách", "thức", "của", "anh", "nhanh", "chóng", "nhận", "được", "phản", "hồi", "từ", "điện", "kremli", "dmitry", "peskov", "phát", "ngôn", "viên", "của", "ông", "putin", "cho", "biết", "có", "thể", "tổng", "thống", "nga", "không", "biết", "về", "thách", "thức", "này", "và", "vào", "thời", "điểm", "này", "ông", "có", "những", "điều", "quan", "trọng", "hơn", "cần", "giải", "quyết", "chúng", "tôi", "có", "những", "ưu", "tiên", "khác", "trong", "chương", "trình", "làm", "việc", "phát", "ngôn", "viên", "của", "tổng", "thống", "putin", "lịch", "sự", "từ", "chối", "quả", "thật", "với", "vị", "tổng", "thống", "từng", "cho", "công", "khai", "đăng", "tải", "các", "hình", "ảnh", "của", "mình", "sải", "tay", "bơi", "trong", "những", "hồ", "nước", "lạnh", "cứng", "của", "vùng", "siberia", "quanh", "năm", "băng", "giá", "thì", "trò", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "chắc", "là", "không", "thấm", "tháp", "gì", "và", "giữa", "bao", "nhiêu", "đại", "sự", "trong", "lịch", "trình", "làm", "việc", "của", "ông", "dường", "như", "không", "có", "chỗ", "cho", "việc", "làm", "nửa", "từ", "thiện", "nửa", "bày", "trò", "vui", "cho", "thiên", "hạ", "tổng", "thống", "nga", "putin", "bơi", "trong", "hồ", "nước", "lạnh", "ở", "siberia", "như", "để", "tỏ", "mặt", "nước", "mỹ", "không", "thiếu", "anh", "hào", "cựu", "tổng", "thống", "george", "w", "bush", "bất", "chấp", "lời", "can", "ngăn", "của", "các", "bác", "sĩ", "đã", "đường", "hoàng", "ngồi", "trước", "ống", "kính", "máy", "quay", "vui", "vẻ", "hứng", "xô", "nước", "đá", "từ", "tay", "vợ", "bà", "laura", "bush", "tại", "trang", "viên", "ở", "thị", "trấn", "kennebunkport", "bang", "maine", "kết", "thúc", "đoạn", "phim", "quay", "cảnh", "mình", "đã", "xuất", "sắc", "hoàn", "thành", "thử", "thách", "cựu", "tổng", "thống", "bush", "gửi", "lời", "thách", "thức", "tới", "người", "tiền", "nhiệm", "bill", "clinton", "cùng", "câu", "nói", "hóm", "hỉnh", "tôi", "muốn", "gửi", "tới", "ông", "ấy", "một", "xô", "nước", "đá", "cựu", "tổng", "thống", "george", "w", "bush", "được", "bà", "laura", "bush", "dội", "nước", "đá", "lạnh", "lên", "đầu" ]
[ "ít", "ai", "ngờ", "thử", "thách", "có", "tên", "gọi", "cold", "water", "challenge", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "phổ", "biến", "rầm", "rộ", "trên", "mạng", "xã", "hội", "tại", "các", "vùng", "phía", "bắc", "nước", "mỹ", "vào", "mùa", "đông", "ngày 24 ngày 11 tháng 2", "thì", "đến", "mùa", "hè", "này", "lại", "lan", "tỏa", "như", "cơn", "bão", "với", "phiên", "bản", "mới", "ice", "bucket", "challenge", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "những", "ngày", "này", "trò", "thử", "thách", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "nhanh", "chóng", "lan", "từ", "tây", "sang", "đông", "từ", "mỹ", "tới", "new", "zealand", "đến", "cả", "một", "số", "quốc", "gia", "châu", "á", "và", "nhận", "được", "sự", "ủng", "hộ", "đầy", "hào", "hứng", "của", "những", "3667.00128 gb/lượng", "người", "nổi", "tiếng", "trò", "thách", "thức", "cold", "water", "challenge", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "bị", "dư", "luận", "công", "kích", "tơi", "tả", "rằng", "trò", "phải", "dìm", "người", "150/ydcz/dax", "trong", "nước", "lạnh", "giữa", "mùa", "đông", "lạnh", "giá", "là", "trò", "chơi", "vừa", "nguy", "hiểm", "lại", "vừa", "xuẩn", "ngốc", "và", "chỉ", "những", "kẻ", "4 / 17", "rỗi", "hơi", "có", "máu", "anh", "hùng", "rơm", "mới", "liều", "mình", "tham", "gia", "tuy", "nhiên", "vì", "tính", "chất", "thách", "thức", "và", "hình", "ảnh", "khôi", "hài", "biểu", "lộ", "trên", "từng", "thớ", "cơ", "mặt", "trên", "toàn", "thân", "người", "chấp", "nhận", "vượt", "lên", "chính", "mình", "và", "trên", "hết", "là", "ý", "nghĩa", "thiện", "nguyện", "trò", "dìm", "người", "trong", "nước", "lạnh", "ngày", "càng", "thu", "hút", "được", "nhiều", "sự", "chú", "ý", "nhận", "nhiều", "hơn", "sự", "đồng", "tình", "ủng", "hộ", "rồi", "chính", "thức", "mang", "phiên", "bản", "mới", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "ice", "bucket", "challenge", "chấp", "nhận", "thách", "thức", "cả", "người", "tham", "gia", "lẫn", "cộng", "đồng", "ủng", "hộ", "sẽ", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "về", "als", "căn", "bệnh", "khiến", "các", "tế", "bào", "thần", "kinh", "vận", "động", "của", "con", "người", "bị", "tê", "liệt", "theo", "luật", "chơi", "những", "người", "không", "thể", "thực", "hiện", "thách", "thức", "sẽ", "phải", "quyên", "góp", "6913.940 km3/cc", "cho", "quỹ", "pete", "frates", "đặt", "theo", "tên", "một", "vận", "động", "viên", "bóng", "chày", "từng", "bị", "chẩn", "đoán", "mắc", "3155.571 hz", "als", "năm", "anh", "mới", "068727262724", "tuổi", "về", "phần", "người", "chơi", "sau", "khi", "dũng", "cảm", "hứng", "một", "xô", "đầy", "đá", "lạnh", "trút", "lên", "đầu", "chỉ", "phải", "góp", "vào", "quỹ", "-9676.79 gb", "và", "còn", "được", "quyền", "thách", "thức", "những", "người", "tiếp", "theo", "do", "danh", "tiếng", "và", "tầm", "ảnh", "hưởng", "đối", "với", "cộng", "đồng", "mà", "những", "ngôi", "sao", "hàng", "đầu", "của", "làng", "giải", "-38.971,7620", "trí", "mỹ", "đã", "tham", "gia", "thử", "thách", "như", "nữ", "hoàng", "talk", "show", "oprah", "winfrey", "các", "ca", "sĩ", "diễn", "viên", "thượng", "thặng", "như", "lady", "gaga", "katie", "holmes", "justin", "timberlake", "jennifer", "lopez", "eva", "longoria", "taylor", "swift", "justin", "bieber", "đạo", "diễn", "gạo", "cội", "steven", "spielberg", "siêu", "sao", "bóng", "đá", "c", "ronaldo", "oxz3000400", "ngay", "cả", "tỉ", "phú", "bill", "gates", "và", "tỉ", "phú", "trẻ", "nhà", "sáng", "lập", "mạng", "xã", "12.3 - 0.09", "hội", "facebook", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "mark", "zuckerberg", "là", "những", "người", "hoàn", "thành", "thử", "thách", "này", "mark", "zuckerberg", "không", "ngần", "ngại", "fvfbd/k/800", "chấp", "nhận", "thử", "thách", "tổng", "thống", "mỹ", "barack", "obama", "có", "lẽ", "là", "người", "bị", "nhắm", "tới", "nhiều", "nhất", "ngay", "sau", "khi", "từ", "chối", "lời", "thách", "thức", "của", "nhà", "hoạt", "động", "xã", "hội", "ethel", "kennedy", "và", "chấp", "nhận", "quyên", "góp", "số", "tiền", "912 n", "ông", "obama", "tiếp", "tục", "được", "justin", "bieber", "lebron", "james", "và", "al", "yankovic", "khiêu", "khích", "nhắc", "tên", "ngày 14/12", "một", "trong", "những", "nam", "diễn", "viên", "cơ", "bắp", "hàng", "đầu", "của", "hollywood", "vin", "diesel", "sau", "khi", "biểu", "diễn", "ngoạn", "mục", "màn", "dội", "lên", "đầu", "xô", "nước", "đá", "đã", "lên", "tiếng", "thách", "thức", "tổng", "thống", "nga", "v", "putin", "phải", "thực", "hiện", "thử", "thách", "này", "trong", "vòng", "tháng 4/344", "chưa", "hết", "anh", "còn", "thách", "luôn", "nữ", "diễn", "viên", "angelina", "jolie", "và", "cả", "đệ", "nhất", "phu", "nhân", "mỹ", "michell", "obama", "lời", "thách", "thức", "của", "anh", "nhanh", "chóng", "nhận", "được", "phản", "hồi", "từ", "điện", "kremli", "dmitry", "peskov", "phát", "ngôn", "viên", "của", "ông", "putin", "cho", "biết", "có", "thể", "tổng", "thống", "nga", "không", "biết", "về", "thách", "thức", "này", "và", "vào", "thời", "điểm", "này", "ông", "có", "những", "điều", "quan", "trọng", "hơn", "cần", "giải", "quyết", "chúng", "tôi", "có", "những", "ưu", "tiên", "khác", "trong", "chương", "trình", "làm", "việc", "phát", "ngôn", "viên", "của", "tổng", "thống", "putin", "lịch", "sự", "từ", "chối", "quả", "thật", "với", "vị", "tổng", "thống", "từng", "cho", "công", "khai", "đăng", "tải", "các", "hình", "ảnh", "của", "mình", "sải", "tay", "bơi", "trong", "những", "hồ", "nước", "lạnh", "cứng", "của", "vùng", "siberia", "quanh", "năm", "băng", "giá", "thì", "trò", "dội", "xô", "nước", "đá", "lên", "đầu", "chắc", "là", "không", "thấm", "tháp", "gì", "và", "giữa", "bao", "nhiêu", "đại", "sự", "trong", "lịch", "trình", "làm", "việc", "của", "ông", "dường", "như", "không", "có", "chỗ", "cho", "việc", "làm", "nửa", "từ", "thiện", "nửa", "bày", "trò", "vui", "cho", "thiên", "hạ", "tổng", "thống", "nga", "putin", "bơi", "trong", "hồ", "nước", "lạnh", "ở", "siberia", "như", "để", "tỏ", "mặt", "nước", "mỹ", "không", "thiếu", "anh", "hào", "cựu", "tổng", "thống", "george", "w", "bush", "bất", "chấp", "lời", "can", "ngăn", "của", "các", "bác", "sĩ", "đã", "đường", "hoàng", "ngồi", "trước", "ống", "kính", "máy", "quay", "vui", "vẻ", "hứng", "xô", "nước", "đá", "từ", "tay", "vợ", "bà", "laura", "bush", "tại", "trang", "viên", "ở", "thị", "trấn", "kennebunkport", "bang", "maine", "kết", "thúc", "đoạn", "phim", "quay", "cảnh", "mình", "đã", "xuất", "sắc", "hoàn", "thành", "thử", "thách", "cựu", "tổng", "thống", "bush", "gửi", "lời", "thách", "thức", "tới", "người", "tiền", "nhiệm", "bill", "clinton", "cùng", "câu", "nói", "hóm", "hỉnh", "tôi", "muốn", "gửi", "tới", "ông", "ấy", "một", "xô", "nước", "đá", "cựu", "tổng", "thống", "george", "w", "bush", "được", "bà", "laura", "bush", "dội", "nước", "đá", "lạnh", "lên", "đầu" ]
[ "dự", "án", "thủy", "điện", "nghìn", "tỷ", "và", "năm trăm năm hai mét khối", "rừng", "đánh", "đổi", "để", "được", "gì", "những", "lùm", "xùm", "xung", "quanh", "việc", "xây", "dựng", "ba nghìn không trăm linh bảy", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "tỉ số năm mười ba", "và", "một triệu", "e ích ngang bê tờ tờ gạch chéo", "sau", "nhiều", "năm", "tranh", "cãi", "vẫn", "chưa", "đến", "hồi", "ngã", "ngũ", "việc", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "mất", "bốn trăm năm tám lượng", "rừng", "là", "điều", "không", "thể", "tránh", "nhưng", "vì", "thế", "mà", "dừng", "dự", "án", "thủy", "điện", "nghìn", "tỷ", "thì", "có", "nên", "đồng", "nai", "sáu trăm lẻ hai gạch ngang một ngàn e u pê ép rờ a giây", "đã", "bị", "khai", "phá", "khá", "nhiều", "trước", "những", "lo", "lắng", "của", "gạch chéo đê bê bê bê giây", "dư", "luận", "về", "diện", "tích", "sáu ngàn sáu mươi hai chấm bốn ba một ki lô mét", "rừng", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "sẽ", "bị", "mất", "chúng", "tôi", "đã", "có", "cuộc", "khảo", "sát", "thực", "địa", "bắt", "đầu", "từ", "thôn", "bù", "gia", "rá", "xã", "đồng", "nai", "thượng", "huyện", "cát", "tiên", "lâm", "đồng", "cho", "đến", "vị", "trí", "xây", "dựng", "đập", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "bẩy triệu năm trăm lẻ chín ngàn", "ông", "điểu", "k", "giá-chủ", "tịch", "ngày mười chín tháng mười hai năm chín một ba", "ủy ban nhân dân", "xã", "đồng", "nai", "thượng", "cho", "biết", "dù", "đây", "là", "đất", "thuộc", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "nhưng", "rừng", "nơi", "đây", "chủ", "yếu", "là", "rừng", "thường", "rừng", "hỗn", "giao", "tre", "nứa", "từ", "lâu", "đã", "trở", "nên", "nghèo", "kiệt", "so", "với", "các", "khu", "vực", "khác", "riêng", "các", "loại", "động", "vật", "quý", "hiếm", "thì", "lâu", "nay", "tôi", "và", "mọi", "người", "sống", "ở", "đây", "hầu", "như", "không", "còn", "nhìn", "thấy", "nữa", "ông", "điểu", "k", "giá", "cho", "biết", "theo", "ông", "trần", "bá", "hiệp", "phó", "giám", "đốc", "công", "ty", "chính phủ", "phát", "triển", "điện", "năng", "đức", "long", "gia", "lai", "âm năm tư ngàn bốn trăm tám sáu phẩy bốn bẩy sáu ba", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "tám không không trừ dê", "nai", "chín bảy phẩy không không một hai", "và", "bốn chín không gạch ngang hai không không chín e i trừ ép bê gờ ép đắp liu", "khi", "đi", "vào", "vận", "hành", "có", "thể", "cung", "cấp", "sản", "lượng", "điện", "gần", "hai nghìn bốn trăm ba mươi chấm hai sáu bốn tạ", "kwh/năm", "với", "giá", "trị", "bốn trăm bảy mươi chín đi ốp", "đồng/năm", "tương", "đương", "bốn triệu hai trăm ba mươi nhăm nghìn bốn trăm mười nhăm", "tỷ/ngày", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "điện", "âm bốn mươi chín phẩy không không hai bảy", "năng", "của", "bẩy mươi nhăm chấm tám mươi bẩy", "tỉnh", "lâm", "đồng", "đăk", "nông", "và", "bình", "phước", "góp", "phần", "không", "nhỏ", "trong", "việc", "đảm", "bảo", "nguồn", "điện", "đang", "trong", "tình", "trạng", "thiếu", "hụt", "nghiêm", "trọng", "như", "hiện", "nay", "đối", "với", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "hàng", "năm", "hai", "dự", "án", "sẽ", "đóng", "góp", "tới", "một trăm sáu ba mi li lít", "đồng", "tương", "đương", "gần", "bảy trăm năm mươi bao", "đồng/ngày", "thông", "qua", "các", "khoản", "thuế", "tài", "nguyên", "thuế", "thu", "nhập", "doanh", "nghiệp", "thuế", "vat", "và", "phí", "dịch", "vụ", "rừng", "trong", "khi", "đó", "với", "sản", "lượng", "điện", "gần", "hai trăm chín chín đô la", "kwh/năm", "mà", "hai", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "chín trăm tám mươi ba nghìn bốn trăm mười bẩy", "và", "chín trăm chéo năm một không vờ đờ vê kép xờ", "sản", "sinh", "ra", "nếu", "sản", "xuất", "bằng", "nhiệt", "điện", "phải", "mất", "tới", "hiệu số hai mươi mốt hai nhăm", "tấn", "than", "đá", "mỗi", "năm", "để", "vận", "chuyển", "ngày mười chín tới ngày hai mươi tháng mười", "được", "hàng", "trăm", "ngàn", "tấn", "than", "đá", "như", "vậy", "mỗi", "ngày", "phải", "cần", "tới", "mười chín", "chuyến", "hai giờ năm nhăm phút", "xe", "năm chín", "tấn", "điều", "này", "có", "thể", "sản", "sinh", "ra", "một", "lượng", "hai không không ba ngàn năm trăm chín mươi xuộc pê ngang", "cực", "lớn", "bằng", "một trăm sáu mươi ngàn", "tấn", "mỗi", "năm", "khiến", "ô", "nhiễm", "khí", "quyển", "tăng", "mạnh", "vì", "vậy", "việc", "xây", "dựng", "bảy triệu bốn mươi ngàn chín mươi", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "bốn triệu tám trăm sáu ba ngàn sáu trăm linh hai", "và", "ba triệu bốn trăm hai mươi chín ngàn ba trăm bốn mươi hai", "tám không không gờ gạch chéo ép rờ e ca đờ", "phù", "hợp", "với", "mục", "tiêu", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "trong", "giai", "đoạn", "hiện", "nay", "đặc", "biệt", "hai", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "một", "và", "mờ e mờ quy xuộc vê kép e xờ hắt tờ xuộc bốn trăm tám mươi", "đều", "có", "nhà", "máy", "đường", "giao", "thông", "đường", "dây", "điện", "đấu", "nối", "lưới", "điện", "quốc", "gia", "và", "các", "công", "trình", "phụ", "trợ", "nằm", "về", "một", "phía", "bờ", "phải", "sông", "đồng", "nai", "ngoài", "phạm", "vi", "vườn quốc gia", "cát", "tiên", "do", "đó", "bốn ngàn", "cũng", "sẽ", "không", "xáo", "trộn", "sinh", "cảnh", "nơi", "đây", "với", "cách", "đặt", "vấn", "đề", "như", "vậy", "thì", "việc", "đánh", "đổi", "o e đờ đờ i một trăm lẻ bốn", "rừng", "hỗn", "giao", "để", "có", "tám triệu sáu trăm sáu mươi hai nghìn không trăm bốn mươi ba", "công", "trình", "thủy", "điện", "tầm", "vóc", "thì", "cũng", "là", "điều", "có", "thể" ]
[ "dự", "án", "thủy", "điện", "nghìn", "tỷ", "và", "552 m3", "rừng", "đánh", "đổi", "để", "được", "gì", "những", "lùm", "xùm", "xung", "quanh", "việc", "xây", "dựng", "3007", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "tỉ số 5 - 13", "và", "1.000.000", "ex-btt/", "sau", "nhiều", "năm", "tranh", "cãi", "vẫn", "chưa", "đến", "hồi", "ngã", "ngũ", "việc", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "mất", "458 lượng", "rừng", "là", "điều", "không", "thể", "tránh", "nhưng", "vì", "thế", "mà", "dừng", "dự", "án", "thủy", "điện", "nghìn", "tỷ", "thì", "có", "nên", "đồng", "nai", "602-1000eupfraj", "đã", "bị", "khai", "phá", "khá", "nhiều", "trước", "những", "lo", "lắng", "của", "/đbbbj", "dư", "luận", "về", "diện", "tích", "6062.431 km", "rừng", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "sẽ", "bị", "mất", "chúng", "tôi", "đã", "có", "cuộc", "khảo", "sát", "thực", "địa", "bắt", "đầu", "từ", "thôn", "bù", "gia", "rá", "xã", "đồng", "nai", "thượng", "huyện", "cát", "tiên", "lâm", "đồng", "cho", "đến", "vị", "trí", "xây", "dựng", "đập", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "7.509.000", "ông", "điểu", "k", "giá-chủ", "tịch", "ngày 19/12/913", "ủy ban nhân dân", "xã", "đồng", "nai", "thượng", "cho", "biết", "dù", "đây", "là", "đất", "thuộc", "vườn", "quốc", "gia", "cát", "tiên", "nhưng", "rừng", "nơi", "đây", "chủ", "yếu", "là", "rừng", "thường", "rừng", "hỗn", "giao", "tre", "nứa", "từ", "lâu", "đã", "trở", "nên", "nghèo", "kiệt", "so", "với", "các", "khu", "vực", "khác", "riêng", "các", "loại", "động", "vật", "quý", "hiếm", "thì", "lâu", "nay", "tôi", "và", "mọi", "người", "sống", "ở", "đây", "hầu", "như", "không", "còn", "nhìn", "thấy", "nữa", "ông", "điểu", "k", "giá", "cho", "biết", "theo", "ông", "trần", "bá", "hiệp", "phó", "giám", "đốc", "công", "ty", "chính phủ", "phát", "triển", "điện", "năng", "đức", "long", "gia", "lai", "-54.486,4763", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "800-d", "nai", "97,0012", "và", "490-2009ey-fbgfw", "khi", "đi", "vào", "vận", "hành", "có", "thể", "cung", "cấp", "sản", "lượng", "điện", "gần", "2430.264 tạ", "kwh/năm", "với", "giá", "trị", "479 điôp", "đồng/năm", "tương", "đương", "4.235.415", "tỷ/ngày", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "điện", "-49,0027", "năng", "của", "75.87", "tỉnh", "lâm", "đồng", "đăk", "nông", "và", "bình", "phước", "góp", "phần", "không", "nhỏ", "trong", "việc", "đảm", "bảo", "nguồn", "điện", "đang", "trong", "tình", "trạng", "thiếu", "hụt", "nghiêm", "trọng", "như", "hiện", "nay", "đối", "với", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "hàng", "năm", "hai", "dự", "án", "sẽ", "đóng", "góp", "tới", "163 ml", "đồng", "tương", "đương", "gần", "750 pound", "đồng/ngày", "thông", "qua", "các", "khoản", "thuế", "tài", "nguyên", "thuế", "thu", "nhập", "doanh", "nghiệp", "thuế", "vat", "và", "phí", "dịch", "vụ", "rừng", "trong", "khi", "đó", "với", "sản", "lượng", "điện", "gần", "299 $", "kwh/năm", "mà", "hai", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "983.417", "và", "900/510vđwx", "sản", "sinh", "ra", "nếu", "sản", "xuất", "bằng", "nhiệt", "điện", "phải", "mất", "tới", "hiệu số 21 - 25", "tấn", "than", "đá", "mỗi", "năm", "để", "vận", "chuyển", "ngày 19 tới ngày 20 tháng 10", "được", "hàng", "trăm", "ngàn", "tấn", "than", "đá", "như", "vậy", "mỗi", "ngày", "phải", "cần", "tới", "19", "chuyến", "2h55", "xe", "59", "tấn", "điều", "này", "có", "thể", "sản", "sinh", "ra", "một", "lượng", "2003590/p-", "cực", "lớn", "bằng", "160.000", "tấn", "mỗi", "năm", "khiến", "ô", "nhiễm", "khí", "quyển", "tăng", "mạnh", "vì", "vậy", "việc", "xây", "dựng", "7.040.090", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "4.863.602", "và", "3.429.342", "800g/frekđ", "phù", "hợp", "với", "mục", "tiêu", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "trong", "giai", "đoạn", "hiện", "nay", "đặc", "biệt", "hai", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "1", "và", "memq/wexht/480", "đều", "có", "nhà", "máy", "đường", "giao", "thông", "đường", "dây", "điện", "đấu", "nối", "lưới", "điện", "quốc", "gia", "và", "các", "công", "trình", "phụ", "trợ", "nằm", "về", "một", "phía", "bờ", "phải", "sông", "đồng", "nai", "ngoài", "phạm", "vi", "vườn quốc gia", "cát", "tiên", "do", "đó", "4000", "cũng", "sẽ", "không", "xáo", "trộn", "sinh", "cảnh", "nơi", "đây", "với", "cách", "đặt", "vấn", "đề", "như", "vậy", "thì", "việc", "đánh", "đổi", "oeđđy104", "rừng", "hỗn", "giao", "để", "có", "8.662.043", "công", "trình", "thủy", "điện", "tầm", "vóc", "thì", "cũng", "là", "điều", "có", "thể" ]
[ "baodautu.vn", "thị", "trường", "địa", "ốc", "việt", "nam", "lại", "rơi", "vào", "tầm", "ngắm", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "đặc", "biệt", "là", "dòng", "vốn", "từ", "đài", "loan", ">", ">", ">", "điểm", "mặt", "thương", "vụ", "m", "&", "a", "bất", "động", "sản", "kỷ", "lục", ">", ">", ">", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "quan", "tâm", "tới", "bất động sản", "phát", "mãi", ">", ">", ">", "m", "&", "a", "sân", "golf", "là", "bán", "thực", "tại", "mua", "tương", "lai", ">", ">", ">", "làm", "giá", "mất", "giá", "trả", "giá", "vẫn", "băng", "giá", ">", ">", ">", "the", "manor", "central", "park", "mảnh", "đất", "vàng", "cuối", "cùng", "của", "hà", "nội", "trong", "nửa", "đầu", "ngày bẩy tới ngày mười ba tháng năm", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "đã", "chứng", "kiến", "một", "số", "giao", "dịch", "mua", "bán", "bất", "động", "sản", "với", "bên", "mua", "là", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "như", "lotte", "hotels", "&", "resorts", "hàn", "quốc", "mua", "khách", "sạn", "legend", "hotel", "saigon", "trị", "giá", "hơn", "âm sáu ngàn một trăm mười hai phẩy không bảy trăm bảy mươi bẩy ki lô", "usd", "mapletree", "singapore", "mua", "lại", "cao", "ốc", "văn", "phòng", "centre", "point", "với", "hơn", "hai nghìn bốn trăm hai nhăm chấm ba trăm ba bẩy mẫu", "usd", "hay", "tập", "đoàn", "cj", "hàn", "quốc", "ký", "biên", "bản", "ghi", "nhớ", "mua", "cao", "ốc", "văn", "phòng", "gemadept", "với", "giá", "trị", "khoảng", "một trăm sáu ba độ xê", "usd", "ông", "marc", "townsend", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "tư", "vấn", "bất", "động", "sản", "cbre", "việt", "nam", "cho", "biết", "số", "lượng", "yêu", "cầu", "đầu", "tư", "mà", "cbre", "tiếp", "nhận", "trong", "bốn trăm chín bẩy ngàn tám trăm tám ba", "tháng", "đầu", "năm", "đã", "tăng", "âm sáu ngàn ba trăm lẻ tám chấm bốn hai bốn độ", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "làn", "sóng", "tìm", "kiếm", "cơ", "hội", "đầu", "tư", "vẫn", "tiếp", "tục", "trong", "những", "tháng", "còn", "lại", "của", "năm", "nay", "bốn trăm ba mươi bảy ngàn hai trăm chín mươi bảy", "ông", "marc", "townsend", "dự", "báo", "điểm", "nổi", "bật", "mới", "nhất", "trên", "thị", "trường", "được", "cả", "các", "công", "ty", "tư", "vấn", "uy", "tín", "như", "cbre", "và", "savills", "xác", "nhận", "là", "có", "thể", "sẽ", "có", "luồng", "tiền", "từ", "đài", "loan", "đổ", "vào", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "tới", "do", "những", "thay", "đổi", "về", "quy", "định", "pháp", "luật", "của", "vùng", "lãnh", "thổ", "này", "theo", "đó", "từ", "ngày hai mươi bảy và ngày hai mươi tám", "các", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "của", "đài", "loan", "hiện", "đang", "quản", "lý", "bảy trăm bốn mốt mi li lít", "usd", "tiền", "vốn", "sẽ", "được", "phép", "đầu", "tư", "mua", "bất", "động", "sản", "ở", "nước", "ngoài", "cho", "dù", "mỗi", "công", "ty", "không", "được", "phép", "đầu", "tư", "quá", "âm sáu nghìn một trăm chín bẩy chấm một trăm lẻ bốn độ", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "và", "không", "được", "phép", "vay", "mượn", "chéo vờ đê đê trừ năm không không", "để", "mua", "bất", "động", "sản", "năm tới hai chín", "nhưng", "theo", "nhận", "định", "của", "ông", "joseph", "lin", "giám", "đốc", "điều", "hành", "cbre", "đài", "loan", "nguồn", "vốn", "mà", "các", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "đài", "loan", "có", "thể", "đầu", "tư", "lên", "đến", "âm hai mươi ba đi ốp", "hai trăm bảy sáu vòng", "usd", "theo", "đánh", "giá", "của", "cbre", "tỷ", "suất", "doanh", "thu", "của", "các", "loại", "tài", "sản", "tại", "đài", "loan", "đã", "xuống", "đến", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "lượng", "tiền", "mặt", "đang", "ngày", "càng", "tăng", "lên", "và", "điều", "này", "chín ngàn ba trăm sáu sáu phẩy một không tám mê ga oát", "đã", "mở", "đường", "cho", "xu", "hướng", "đầu", "tư", "vào", "bất", "động", "sản", "ở", "các", "thị", "trường", "bên", "ngoài", "vùng", "lãnh", "thổ", "này", "các", "thành", "phố", "lớn", "ở", "nhiều", "nước", "phát", "triển", "như", "london", "anh", "frankfurt", "đức", "new", "york", "mỹ", "và", "toronto", "canada", "đang", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "hàng", "đầu", "của", "dòng", "vốn", "này", "nhưng", "làng thanh niên lập nghiệp", "cũng", "là", "một", "địa", "điểm", "có", "thể", "nhận", "được", "một", "phần", "của", "dòng", "vốn", "này", "theo", "tiết", "lộ", "của", "ông", "marc", "townsend", "luật giao thông", "là", "một", "trong", "tám chia bảy", "thành", "phố", "được", "các", "nhà", "đầu", "tư", "đài", "loan", "nhắm", "đến", "để", "đầu", "tư", "và", "một", "số", "nhóm", "nhà", "đầu", "tư", "đã", "và", "đang", "đẩy", "mạnh", "mức", "độ", "quan", "tâm", "của", "họ", "đến", "thị", "trường", "này", "tuy", "nhiên", "cbre", "ghi", "nhận", "sự", "thay", "đổi", "rõ", "rệt", "trong", "chiến", "lược", "đầu", "tư", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "trong", "thời", "gian", "gần", "đây", "nếu", "như", "ở", "thời", "kỳ", "sáu nhăm chấm sáu tới sáu ba chấm ba", "nhiều", "dự", "án", "bất", "động", "sản", "được", "thực", "hiện", "dưới", "hình", "thức", "đầu", "tư", "trực", "hai ba", "tiếp", "và", "thông", "qua", "các", "quỹ", "đầu", "tư", "như", "indochina", "land", "vinaland", "hay", "jsm", "indochina", "properties", "thì", "từ", "năm", "nay", "ngoài", "hình", "thức", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "đã", "thay", "đổi", "từ", "hình", "thức", "góp", "quỹ", "sang", "hình", "thức", "nhóm", "liên", "kết", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tiếp", "theo", "việc", "quỹ", "warburg", "pincus", "công", "bố", "khoản", "đầu", "tư", "tám nghìn hai trăm tám mươi tám phẩy không không hai trăm bốn mươi bảy giờ", "usd", "vào", "vincom", "retail", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "exs", "capital", "có", "trụ", "sở", "tại", "hồng", "kông", "cũng", "vừa", "công", "bố", "thương", "vụ", "đầu", "tư", "bảy ngàn ba trăm mười chấm ba sáu bẩy yến", "usd", "để", "ngỏ", "khả", "năng", "có", "thể", "mở", "nâng", "vốn", "đầu", "tư", "lên", "tới", "âm bẩy trăm hai mươi năm chấm sáu ba ba giây trên kí lô", "usd", "vào", "sơn", "kim", "land", "một", "công", "ty", "đang", "sở", "hữu", "bốn ngàn", "dự", "án", "đê đê e xoẹt a gờ chéo năm bẩy tám", "bất", "động", "sản", "tại", "máy quay số", "và", "hà", "nội", "ông", "neil", "macgregor", "tổng", "giám", "đốc", "của", "savills", "việt", "nam", "dự", "đoán", "sẽ", "có", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "tham", "gia", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "tới", "thông", "qua", "việc", "mua", "bán", "dự", "bốn trăm chín ba niu tơn", "án", "bởi", "vì", "họ", "nhìn", "thấy", "thị", "trường", "bất", "động", "bốn mươi chín ga lông", "sản", "việt", "nam", "đang", "dần", "bước", "vào", "một", "chu", "kỳ", "hồi", "phục", "nhận", "định", "này", "cũng", "nhận", "được", "sự", "đồng", "tình", "của", "ông", "marc", "townsend", "tại", "buổi", "thuyết", "trình", "với", "chủ", "đề", "hé", "mở", "con", "đường", "hồi", "phục", "tổ", "mồng sáu", "chức", "mới", "đây", "tại", "hà", "nội", "và", "hòa bình xanh", "tuy", "vậy", "ông", "marc", "townsend", "cũng", "cảnh", "báo", "rằng", "rào", "cản", "lớn", "nhất", "đối", "với", "dòng", "vốn", "ngoại", "chính", "là", "tính", "minh", "bạch", "của", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "còn", "thấp", "và", "nếu", "các", "vấn", "đề", "khác", "của", "thị", "trường", "như", "thẩm", "định", "giá", "cơ", "cấu", "hợp", "tác", "đầu", "tư", "không", "được", "giải", "quyết", "thì", "vẫn", "sẽ", "có", "nhà", "đầu", "tư", "rời", "khỏi", "thị", "trường", "việt", "nam", "mà", "không", "hề", "rót", "tiền", "vào", "đây" ]
[ "baodautu.vn", "thị", "trường", "địa", "ốc", "việt", "nam", "lại", "rơi", "vào", "tầm", "ngắm", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "đặc", "biệt", "là", "dòng", "vốn", "từ", "đài", "loan", ">", ">", ">", "điểm", "mặt", "thương", "vụ", "m", "&", "a", "bất", "động", "sản", "kỷ", "lục", ">", ">", ">", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "quan", "tâm", "tới", "bất động sản", "phát", "mãi", ">", ">", ">", "m", "&", "a", "sân", "golf", "là", "bán", "thực", "tại", "mua", "tương", "lai", ">", ">", ">", "làm", "giá", "mất", "giá", "trả", "giá", "vẫn", "băng", "giá", ">", ">", ">", "the", "manor", "central", "park", "mảnh", "đất", "vàng", "cuối", "cùng", "của", "hà", "nội", "trong", "nửa", "đầu", "ngày 7 tới ngày 13 tháng 5", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "đã", "chứng", "kiến", "một", "số", "giao", "dịch", "mua", "bán", "bất", "động", "sản", "với", "bên", "mua", "là", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngoại", "như", "lotte", "hotels", "&", "resorts", "hàn", "quốc", "mua", "khách", "sạn", "legend", "hotel", "saigon", "trị", "giá", "hơn", "-6112,0777 kg", "usd", "mapletree", "singapore", "mua", "lại", "cao", "ốc", "văn", "phòng", "centre", "point", "với", "hơn", "2425.337 mẫu", "usd", "hay", "tập", "đoàn", "cj", "hàn", "quốc", "ký", "biên", "bản", "ghi", "nhớ", "mua", "cao", "ốc", "văn", "phòng", "gemadept", "với", "giá", "trị", "khoảng", "163 oc", "usd", "ông", "marc", "townsend", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "tư", "vấn", "bất", "động", "sản", "cbre", "việt", "nam", "cho", "biết", "số", "lượng", "yêu", "cầu", "đầu", "tư", "mà", "cbre", "tiếp", "nhận", "trong", "497.883", "tháng", "đầu", "năm", "đã", "tăng", "-6308.424 độ", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "làn", "sóng", "tìm", "kiếm", "cơ", "hội", "đầu", "tư", "vẫn", "tiếp", "tục", "trong", "những", "tháng", "còn", "lại", "của", "năm", "nay", "437.297", "ông", "marc", "townsend", "dự", "báo", "điểm", "nổi", "bật", "mới", "nhất", "trên", "thị", "trường", "được", "cả", "các", "công", "ty", "tư", "vấn", "uy", "tín", "như", "cbre", "và", "savills", "xác", "nhận", "là", "có", "thể", "sẽ", "có", "luồng", "tiền", "từ", "đài", "loan", "đổ", "vào", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "tới", "do", "những", "thay", "đổi", "về", "quy", "định", "pháp", "luật", "của", "vùng", "lãnh", "thổ", "này", "theo", "đó", "từ", "ngày 27 và ngày 28", "các", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "của", "đài", "loan", "hiện", "đang", "quản", "lý", "741 ml", "usd", "tiền", "vốn", "sẽ", "được", "phép", "đầu", "tư", "mua", "bất", "động", "sản", "ở", "nước", "ngoài", "cho", "dù", "mỗi", "công", "ty", "không", "được", "phép", "đầu", "tư", "quá", "-6197.104 độ", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "và", "không", "được", "phép", "vay", "mượn", "/vdd-500", "để", "mua", "bất", "động", "sản", "5 - 29", "nhưng", "theo", "nhận", "định", "của", "ông", "joseph", "lin", "giám", "đốc", "điều", "hành", "cbre", "đài", "loan", "nguồn", "vốn", "mà", "các", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "đài", "loan", "có", "thể", "đầu", "tư", "lên", "đến", "-23 điôp", "276 vòng", "usd", "theo", "đánh", "giá", "của", "cbre", "tỷ", "suất", "doanh", "thu", "của", "các", "loại", "tài", "sản", "tại", "đài", "loan", "đã", "xuống", "đến", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "lượng", "tiền", "mặt", "đang", "ngày", "càng", "tăng", "lên", "và", "điều", "này", "9366,108 mw", "đã", "mở", "đường", "cho", "xu", "hướng", "đầu", "tư", "vào", "bất", "động", "sản", "ở", "các", "thị", "trường", "bên", "ngoài", "vùng", "lãnh", "thổ", "này", "các", "thành", "phố", "lớn", "ở", "nhiều", "nước", "phát", "triển", "như", "london", "anh", "frankfurt", "đức", "new", "york", "mỹ", "và", "toronto", "canada", "đang", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "hàng", "đầu", "của", "dòng", "vốn", "này", "nhưng", "làng thanh niên lập nghiệp", "cũng", "là", "một", "địa", "điểm", "có", "thể", "nhận", "được", "một", "phần", "của", "dòng", "vốn", "này", "theo", "tiết", "lộ", "của", "ông", "marc", "townsend", "luật giao thông", "là", "một", "trong", "8 / 7", "thành", "phố", "được", "các", "nhà", "đầu", "tư", "đài", "loan", "nhắm", "đến", "để", "đầu", "tư", "và", "một", "số", "nhóm", "nhà", "đầu", "tư", "đã", "và", "đang", "đẩy", "mạnh", "mức", "độ", "quan", "tâm", "của", "họ", "đến", "thị", "trường", "này", "tuy", "nhiên", "cbre", "ghi", "nhận", "sự", "thay", "đổi", "rõ", "rệt", "trong", "chiến", "lược", "đầu", "tư", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "trong", "thời", "gian", "gần", "đây", "nếu", "như", "ở", "thời", "kỳ", "65.6 - 63.3", "nhiều", "dự", "án", "bất", "động", "sản", "được", "thực", "hiện", "dưới", "hình", "thức", "đầu", "tư", "trực", "23", "tiếp", "và", "thông", "qua", "các", "quỹ", "đầu", "tư", "như", "indochina", "land", "vinaland", "hay", "jsm", "indochina", "properties", "thì", "từ", "năm", "nay", "ngoài", "hình", "thức", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "đã", "thay", "đổi", "từ", "hình", "thức", "góp", "quỹ", "sang", "hình", "thức", "nhóm", "liên", "kết", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tiếp", "theo", "việc", "quỹ", "warburg", "pincus", "công", "bố", "khoản", "đầu", "tư", "8288,00247 giờ", "usd", "vào", "vincom", "retail", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "exs", "capital", "có", "trụ", "sở", "tại", "hồng", "kông", "cũng", "vừa", "công", "bố", "thương", "vụ", "đầu", "tư", "7310.367 yến", "usd", "để", "ngỏ", "khả", "năng", "có", "thể", "mở", "nâng", "vốn", "đầu", "tư", "lên", "tới", "-725.633 s/kg", "usd", "vào", "sơn", "kim", "land", "một", "công", "ty", "đang", "sở", "hữu", "4000", "dự", "án", "đde/ag/578", "bất", "động", "sản", "tại", "máy quay số", "và", "hà", "nội", "ông", "neil", "macgregor", "tổng", "giám", "đốc", "của", "savills", "việt", "nam", "dự", "đoán", "sẽ", "có", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "tham", "gia", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "tới", "thông", "qua", "việc", "mua", "bán", "dự", "493 n", "án", "bởi", "vì", "họ", "nhìn", "thấy", "thị", "trường", "bất", "động", "49 gallon", "sản", "việt", "nam", "đang", "dần", "bước", "vào", "một", "chu", "kỳ", "hồi", "phục", "nhận", "định", "này", "cũng", "nhận", "được", "sự", "đồng", "tình", "của", "ông", "marc", "townsend", "tại", "buổi", "thuyết", "trình", "với", "chủ", "đề", "hé", "mở", "con", "đường", "hồi", "phục", "tổ", "mồng 6", "chức", "mới", "đây", "tại", "hà", "nội", "và", "hòa bình xanh", "tuy", "vậy", "ông", "marc", "townsend", "cũng", "cảnh", "báo", "rằng", "rào", "cản", "lớn", "nhất", "đối", "với", "dòng", "vốn", "ngoại", "chính", "là", "tính", "minh", "bạch", "của", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "việt", "nam", "còn", "thấp", "và", "nếu", "các", "vấn", "đề", "khác", "của", "thị", "trường", "như", "thẩm", "định", "giá", "cơ", "cấu", "hợp", "tác", "đầu", "tư", "không", "được", "giải", "quyết", "thì", "vẫn", "sẽ", "có", "nhà", "đầu", "tư", "rời", "khỏi", "thị", "trường", "việt", "nam", "mà", "không", "hề", "rót", "tiền", "vào", "đây" ]
[ "không", "thẩm", "định", "lý", "lịch", "formosa", "là", "thiếu", "sót", "nghiêm", "trọng", "trước", "khi", "đầu", "tư", "vào", "việt nam", "formosa", "đã", "có", "lý", "lịch", "xấu", "vì", "từng", "gây", "tai", "tiếng", "về", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "nhiều", "nước", "trên", "thế", "giới", "hệ", "thống", "ống", "xả", "thải", "khổng", "lồ", "nối", "từ", "các", "nhà", "máy", "thuộc", "dự", "án", "formosa", "hà", "tĩnh", "ra", "biển", "vũng", "áng.ảnh", "nguyên", "dũng", "tiến sĩ", "nguyễn", "mại", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "cho", "rằng", "việc", "thiếu", "thẩm", "định", "các", "dự", "án", "ở", "nước", "ngoài", "của", "formosa", "là", "thiếu", "sót", "nghiêm", "trọng", "trong", "khi", "danh", "thiếp", "có", "thông", "tin", "của", "doanh", "nghiệp", "có", "website", "đáng", "lẽ", "họ", "nên", "chuyển", "cho", "các", "cơ", "quan", "xúc", "tiến", "đầu", "tư", "của", "các", "sở", "ngành", "ban", "quản", "lý", "khu", "công", "nghiệp", "âm ba ngàn năm trăm sáu lăm phẩy không không tám trăm bốn chín héc ta trên sào", "để", "tìm", "hiểu", "xem", "những", "người", "mà", "mình", "vừa", "mới", "tiếp", "cận", "là", "ai", "chiến", "âm hai mươi ba chấm bẩy hai", "lược", "đầu", "tư", "như", "thế", "nào", "năng", "lực", "thực", "tế", "ra", "sao", "và", "hoạt", "động", "về", "đầu", "tư", "của", "họ", "đã", "diễn", "ra", "như", "thế", "nào", "đấy", "là", "thiếu", "sót", "rất", "nghiêm", "trọng", "ông", "mại", "nói", "qua", "ca i sờ chéo hai nghìn không trăm linh chín trừ hai trăm", "vụ", "việc", "vedan", "hay", "formosa", "các", "cơ", "quan", "cấp", "phép", "cần", "phải", "lưu", "ý", "đến", "việc", "xem", "xét", "đánh", "giá", "việc", "tuân", "thủ", "pháp", "luật", "của", "nhà", "đầu", "tư", "tại", "các", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "luật", "sư", "châu", "huy", "quang", "điều", "hành", "hãng", "luật", "rajah", "&", "tann", "luật cạnh tranh", "ông", "kể", "khi", "tata", "của", "ấn", "độ", "muốn", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "thép", "ở", "việt nam", "ông", "đã", "tìm", "thông", "tin", "trên", "website", "của", "họ", "và", "thấy", "chiến", "lược", "không", "phù", "hợp", "vì", "họ", "chủ", "yếu", "m", "&", "a", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "các", "dự", "án", "đang", "hoạt", "động", "mà", "không", "đầu", "tư", "dự", "án", "mới", "thứ", "nhất", "là", "đánh", "giá", "về", "năng", "lực", "của", "chủ", "đầu", "tư", "chủ", "yếu", "như", "ý", "tưởng", "của", "dự", "án", "có", "phù", "hợp", "với", "định", "hướng", "thu", "hút", "fdi", "của", "việt nam", "hay", "không", "tiến sĩ", "phan", "hữu", "thắng", "nguyên", "cục", "trưởng", "cục", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "cho", "rằng", "việc", "thẩm", "định", "những", "dự", "án", "của", "nhà đầu tư", "nước", "ngoài", "đang", "triển", "khai", "ở", "nước", "ngoài", "ra", "sao", "không", "phải", "bốn nghìn gạch ngang một trăm sáu mươi", "là", "yêu", "cầu", "bắt", "buộc", "khi", "cấp", "phép", "đầu", "tư", "ví", "dụ", "như", "formosa", "có", "thể", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "đại", "diện", "của", "việt nam", "ở", "đài", "loan", "xem", "xét", "xem", "những", "dự", "án", "họ", "thực", "hiện", "ở", "đài", "loan", "có", "vấn", "đề", "gì", "không", "là", "nhà", "tư", "vấn", "cho", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "có", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "luật", "sư", "châu", "huy", "quang", "điều", "hành", "hãng", "luật", "rajah", "&", "tann", "luật cạnh tranh", "cho", "biết", "việt nam", "là", "thành", "viên", "của", "nhiều", "công", "ước", "quốc", "tế", "về", "môi", "trường", "và", "đã", "thiết", "lập", "được", "kênh", "trao", "đổi", "thông", "tin", "về", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "qua", "vụ", "việc", "vedan", "hay", "formosa", "các", "cơ", "quan", "cấp", "một trăm xoẹt xờ mờ mờ e", "phép", "cần", "phải", "lưu", "ý", "đến", "việc", "xem", "xét", "đánh", "bốn trăm sáu mươi bảy vòng", "giá", "việc", "tuân", "thủ", "pháp", "luật", "của", "nhà đầu tư", "tại", "các", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "ba nghìn tám mươi sáu", "theo", "tiến sĩ", "thắng", "để", "đề", "phòng", "không", "xảy", "ra", "thảm", "tám bốn năm chín ba bốn tám hai chín hai không", "họa", "khi", "formosa", "tiến", "hành", "sản", "xuất", "chúng", "ta", "còn", "nhiều", "việc", "cần", "phải", "làm", "họ", "nhập", "khẩu", "âm bốn nghìn chín trăm ba mươi tám chấm ba trăm mười sáu mi li lít", "tấn", "sắt", "thép", "nhập", "khẩu", "quặng", "tới", "âm năm bẩy nghìn bốn trăm mười bẩy phẩy ba nghìn bẩy trăm ba mươi sáu", "hai trăm ba mươi bốn dặm một giờ", "tấn", "từ", "úc", "hoặc", "các", "nước", "hằng", "năm", "tám nghìn hai trăm mười bảy chấm ba yến", "tấn", "than", "cả", "sản", "xuất", "và", "nhập", "khẩu", "sáu nghìn chín trăm bảy mươi bảy chấm bẩy không một mon", "tấn", "sắt", "thép", "hằng", "năm", "thì", "sẽ", "gây", "ra", "những", "gì", "cho", "môi", "trường", "đất", "nước", "này", "không", "ai", "có", "thể", "nói", "trước", "được", "trong", "khi", "đó", "tiến sĩ", "nguyễn", "mại", "đề", "xuất", "thành", "lập", "một", "hội", "đồng", "quốc", "gia", "gồm", "các", "chuyên", "gia", "hàng", "đầu", "nhiều", "lĩnh", "vực", "và", "yêu", "cầu", "formosa", "trình", "bày", "với", "hội", "đồng", "ấy", "toàn", "bộ", "quá", "trình", "sản", "xuất", "của", "họ", "về", "chất", "thải", "khí", "thải", "hội", "đồng", "sẽ", "nghiên", "bảy trăm mười chín mon", "cứu", "báo", "cáo", "với", "chính", "phủ", "những", "giải", "trình", "của", "formosa", "và", "xem", "xét", "liệu", "có", "an", "toàn", "để", "tiếp", "tục", "được", "sản", "xuất", "hay", "không", "nếu", "formosa", "được", "sản", "xuất", "cũng", "cần", "đặt", "trong", "sự", "theo", "dõi", "giám", "sát", "chặt", "chẽ", "để", "không", "có", "chuyện", "xảy", "ra", "một", "thảm", "hai nghìn bốn trăm ba sáu", "họa", "tương", "tự", "như", "vừa", "rồi", "trong", "tương", "lai", "được", "thành", "lập", "ngày mười năm và ngày ba mốt", "formosa", "plastics", "group", "là", "một", "trong", "những", "tập", "đoàn", "lớn", "trên", "thế", "giới", "ngay", "tại", "đài", "loan", "formosa", "là", "một", "trong", "âm mười một chấm bẩy sáu", "doanh", "nghiệp", "gây", "ô", "nhiễm", "nhất", "theo", "trang", "tin", "ethecon.org", "khoảng", "tám trăm linh năm mi li gam", "lượng", "khí", "nhà", "kính", "của", "đài", "loan", "được", "cho", "là", "do", "các", "nhà", "máy", "của", "formosa", "thải", "ra", "người", "dân", "campuchia", "hẳn", "hiểu", "rõ", "tác", "hại", "của", "chất", "thải", "độc", "hại", "từ", "formosa", "đối", "với", "môi", "trường", "hơn", "ai", "hết", "theo", "bbc", "tập", "đoàn", "này", "từng", "đưa", "khoảng", "cộng năm bảy không bốn không sáu ba bảy bảy không không", "tấn", "chất", "thải", "độc", "hại", "đến", "thành", "phố", "cảng", "sihanoukville", "của", "campuchia", "vào", "cuối", "ngày mười nhăm hai mươi tám mười một", "cuộc", "điều", "tra", "sau", "đó", "cho", "thấy", "thủ", "phạm", "là", "lô", "chất", "thải", "độc", "hại", "của", "formosa", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "sau", "đó", "cho", "thấy", "chất", "thải", "của", "formosa", "có", "nồng", "độ", "thủy", "ngân", "vượt", "mức", "giới", "hạn", "an", "toàn", "tới", "mười lăm", "lần", "theo", "tờ", "the", "phnom", "penh", "post", "sau", "khi", "vụ", "việc", "bị", "phát", "hiện", "hơn", "một năm năm bốn hai bốn hai bảy chín chín năm", "quan", "chức", "chính", "phủ", "bị", "thôi", "chức", "song", "chỉ", "có", "bẩy trăm năm mươi hai nghìn ba trăm sáu mươi tám", "người", "bị", "buộc", "tội", "gây", "nguy", "hại", "cho", "môi", "trường", "bbc", "cho", "biết", "thêm", "người", "đứng", "đầu", "công", "ty", "nhập", "khẩu", "số", "chất", "thải", "trên", "tại", "campuchia", "hai", "người", "đài", "hai chín phẩy không sáu mươi", "loan", "và", "một", "phiên", "dịch", "của", "họ", "cũng", "bị", "kết", "án", "bất", "chấp", "quy", "định", "chặt", "chẽ", "về", "môi", "trường", "tại", "mỹ", "formosa", "cũng", "đã", "xé", "rào", "xả", "khí", "độc", "ra", "không", "khí", "và", "nguồn", "nước", "tại", "đây", "theo", "thông", "tin", "đăng", "trên", "trang", "web", "của", "bộ", "tư", "pháp", "mỹ", "cơ", "quan", "này", "cùng", "cơ", "quan", "bảo", "vệ", "môi", "sinh", "mỹ", "epa", "hồi", "tháng", "tám trăm linh sáu ngàn không trăm bảy mươi tám", "đã", "buộc", "formosa", "đóng", "phạt", "tới", "khoảng", "hai triệu không ngàn không trăm linh bẩy", "sáu trăm năm mốt việt nam đồng trên việt nam đồng", "usd", "vì", "xả", "khí", "độc", "hại", "vào", "môi", "trường", "do", "những", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "gây", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "toàn", "cầu", "nên", "trong", "sáu giờ năm bốn phút hai bốn giây", "formosa", "bị", "quỹ", "kinh", "tế", "và", "đạo", "lý", "ethecon", "một", "tổ", "chức", "về", "môi", "trường", "tại", "đức", "trao", "giải", "hành", "tinh", "đen", "được", "thành", "lập", "vào", "ngày mười chín và ngày hai bốn tháng ba", "quỹ", "ethecon", "bắt", "đầu", "trao", "giải", "hành", "tinh", "xanh", "để", "tôn", "vinh", "những", "hành", "động", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "và", "hai", "năm", "sau", "đó", "quỹ", "đã", "bổ", "sung", "thêm", "giải", "thưởng", "gây", "hai hai giờ", "tranh", "cãi", "là", "hành", "tinh", "đen", "cho", "những", "tổ", "chức", "hoặc", "cá", "nhân", "phá", "hoại", "môi", "trường" ]
[ "không", "thẩm", "định", "lý", "lịch", "formosa", "là", "thiếu", "sót", "nghiêm", "trọng", "trước", "khi", "đầu", "tư", "vào", "việt nam", "formosa", "đã", "có", "lý", "lịch", "xấu", "vì", "từng", "gây", "tai", "tiếng", "về", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "nhiều", "nước", "trên", "thế", "giới", "hệ", "thống", "ống", "xả", "thải", "khổng", "lồ", "nối", "từ", "các", "nhà", "máy", "thuộc", "dự", "án", "formosa", "hà", "tĩnh", "ra", "biển", "vũng", "áng.ảnh", "nguyên", "dũng", "tiến sĩ", "nguyễn", "mại", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "các", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "cho", "rằng", "việc", "thiếu", "thẩm", "định", "các", "dự", "án", "ở", "nước", "ngoài", "của", "formosa", "là", "thiếu", "sót", "nghiêm", "trọng", "trong", "khi", "danh", "thiếp", "có", "thông", "tin", "của", "doanh", "nghiệp", "có", "website", "đáng", "lẽ", "họ", "nên", "chuyển", "cho", "các", "cơ", "quan", "xúc", "tiến", "đầu", "tư", "của", "các", "sở", "ngành", "ban", "quản", "lý", "khu", "công", "nghiệp", "-3565,00849 ha/sào", "để", "tìm", "hiểu", "xem", "những", "người", "mà", "mình", "vừa", "mới", "tiếp", "cận", "là", "ai", "chiến", "-23.72", "lược", "đầu", "tư", "như", "thế", "nào", "năng", "lực", "thực", "tế", "ra", "sao", "và", "hoạt", "động", "về", "đầu", "tư", "của", "họ", "đã", "diễn", "ra", "như", "thế", "nào", "đấy", "là", "thiếu", "sót", "rất", "nghiêm", "trọng", "ông", "mại", "nói", "qua", "kis/2009-200", "vụ", "việc", "vedan", "hay", "formosa", "các", "cơ", "quan", "cấp", "phép", "cần", "phải", "lưu", "ý", "đến", "việc", "xem", "xét", "đánh", "giá", "việc", "tuân", "thủ", "pháp", "luật", "của", "nhà", "đầu", "tư", "tại", "các", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "luật", "sư", "châu", "huy", "quang", "điều", "hành", "hãng", "luật", "rajah", "&", "tann", "luật cạnh tranh", "ông", "kể", "khi", "tata", "của", "ấn", "độ", "muốn", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "thép", "ở", "việt nam", "ông", "đã", "tìm", "thông", "tin", "trên", "website", "của", "họ", "và", "thấy", "chiến", "lược", "không", "phù", "hợp", "vì", "họ", "chủ", "yếu", "m", "&", "a", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "các", "dự", "án", "đang", "hoạt", "động", "mà", "không", "đầu", "tư", "dự", "án", "mới", "thứ", "nhất", "là", "đánh", "giá", "về", "năng", "lực", "của", "chủ", "đầu", "tư", "chủ", "yếu", "như", "ý", "tưởng", "của", "dự", "án", "có", "phù", "hợp", "với", "định", "hướng", "thu", "hút", "fdi", "của", "việt nam", "hay", "không", "tiến sĩ", "phan", "hữu", "thắng", "nguyên", "cục", "trưởng", "cục", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "cho", "rằng", "việc", "thẩm", "định", "những", "dự", "án", "của", "nhà đầu tư", "nước", "ngoài", "đang", "triển", "khai", "ở", "nước", "ngoài", "ra", "sao", "không", "phải", "4000-160", "là", "yêu", "cầu", "bắt", "buộc", "khi", "cấp", "phép", "đầu", "tư", "ví", "dụ", "như", "formosa", "có", "thể", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "đại", "diện", "của", "việt nam", "ở", "đài", "loan", "xem", "xét", "xem", "những", "dự", "án", "họ", "thực", "hiện", "ở", "đài", "loan", "có", "vấn", "đề", "gì", "không", "là", "nhà", "tư", "vấn", "cho", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "có", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "luật", "sư", "châu", "huy", "quang", "điều", "hành", "hãng", "luật", "rajah", "&", "tann", "luật cạnh tranh", "cho", "biết", "việt nam", "là", "thành", "viên", "của", "nhiều", "công", "ước", "quốc", "tế", "về", "môi", "trường", "và", "đã", "thiết", "lập", "được", "kênh", "trao", "đổi", "thông", "tin", "về", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "qua", "vụ", "việc", "vedan", "hay", "formosa", "các", "cơ", "quan", "cấp", "100/xmme", "phép", "cần", "phải", "lưu", "ý", "đến", "việc", "xem", "xét", "đánh", "467 vòng", "giá", "việc", "tuân", "thủ", "pháp", "luật", "của", "nhà đầu tư", "tại", "các", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "3086", "theo", "tiến sĩ", "thắng", "để", "đề", "phòng", "không", "xảy", "ra", "thảm", "84593482920", "họa", "khi", "formosa", "tiến", "hành", "sản", "xuất", "chúng", "ta", "còn", "nhiều", "việc", "cần", "phải", "làm", "họ", "nhập", "khẩu", "-4938.316 ml", "tấn", "sắt", "thép", "nhập", "khẩu", "quặng", "tới", "-57.417,3736", "234 mph", "tấn", "từ", "úc", "hoặc", "các", "nước", "hằng", "năm", "8217.3 yến", "tấn", "than", "cả", "sản", "xuất", "và", "nhập", "khẩu", "6977.701 mol", "tấn", "sắt", "thép", "hằng", "năm", "thì", "sẽ", "gây", "ra", "những", "gì", "cho", "môi", "trường", "đất", "nước", "này", "không", "ai", "có", "thể", "nói", "trước", "được", "trong", "khi", "đó", "tiến sĩ", "nguyễn", "mại", "đề", "xuất", "thành", "lập", "một", "hội", "đồng", "quốc", "gia", "gồm", "các", "chuyên", "gia", "hàng", "đầu", "nhiều", "lĩnh", "vực", "và", "yêu", "cầu", "formosa", "trình", "bày", "với", "hội", "đồng", "ấy", "toàn", "bộ", "quá", "trình", "sản", "xuất", "của", "họ", "về", "chất", "thải", "khí", "thải", "hội", "đồng", "sẽ", "nghiên", "719 mol", "cứu", "báo", "cáo", "với", "chính", "phủ", "những", "giải", "trình", "của", "formosa", "và", "xem", "xét", "liệu", "có", "an", "toàn", "để", "tiếp", "tục", "được", "sản", "xuất", "hay", "không", "nếu", "formosa", "được", "sản", "xuất", "cũng", "cần", "đặt", "trong", "sự", "theo", "dõi", "giám", "sát", "chặt", "chẽ", "để", "không", "có", "chuyện", "xảy", "ra", "một", "thảm", "2436", "họa", "tương", "tự", "như", "vừa", "rồi", "trong", "tương", "lai", "được", "thành", "lập", "ngày 15 và ngày 31", "formosa", "plastics", "group", "là", "một", "trong", "những", "tập", "đoàn", "lớn", "trên", "thế", "giới", "ngay", "tại", "đài", "loan", "formosa", "là", "một", "trong", "-11.76", "doanh", "nghiệp", "gây", "ô", "nhiễm", "nhất", "theo", "trang", "tin", "ethecon.org", "khoảng", "805 mg", "lượng", "khí", "nhà", "kính", "của", "đài", "loan", "được", "cho", "là", "do", "các", "nhà", "máy", "của", "formosa", "thải", "ra", "người", "dân", "campuchia", "hẳn", "hiểu", "rõ", "tác", "hại", "của", "chất", "thải", "độc", "hại", "từ", "formosa", "đối", "với", "môi", "trường", "hơn", "ai", "hết", "theo", "bbc", "tập", "đoàn", "này", "từng", "đưa", "khoảng", "+57040637700", "tấn", "chất", "thải", "độc", "hại", "đến", "thành", "phố", "cảng", "sihanoukville", "của", "campuchia", "vào", "cuối", "ngày 15, 28, 11", "cuộc", "điều", "tra", "sau", "đó", "cho", "thấy", "thủ", "phạm", "là", "lô", "chất", "thải", "độc", "hại", "của", "formosa", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "sau", "đó", "cho", "thấy", "chất", "thải", "của", "formosa", "có", "nồng", "độ", "thủy", "ngân", "vượt", "mức", "giới", "hạn", "an", "toàn", "tới", "15", "lần", "theo", "tờ", "the", "phnom", "penh", "post", "sau", "khi", "vụ", "việc", "bị", "phát", "hiện", "hơn", "15542427995", "quan", "chức", "chính", "phủ", "bị", "thôi", "chức", "song", "chỉ", "có", "752.368", "người", "bị", "buộc", "tội", "gây", "nguy", "hại", "cho", "môi", "trường", "bbc", "cho", "biết", "thêm", "người", "đứng", "đầu", "công", "ty", "nhập", "khẩu", "số", "chất", "thải", "trên", "tại", "campuchia", "hai", "người", "đài", "29,060", "loan", "và", "một", "phiên", "dịch", "của", "họ", "cũng", "bị", "kết", "án", "bất", "chấp", "quy", "định", "chặt", "chẽ", "về", "môi", "trường", "tại", "mỹ", "formosa", "cũng", "đã", "xé", "rào", "xả", "khí", "độc", "ra", "không", "khí", "và", "nguồn", "nước", "tại", "đây", "theo", "thông", "tin", "đăng", "trên", "trang", "web", "của", "bộ", "tư", "pháp", "mỹ", "cơ", "quan", "này", "cùng", "cơ", "quan", "bảo", "vệ", "môi", "sinh", "mỹ", "epa", "hồi", "tháng", "806.078", "đã", "buộc", "formosa", "đóng", "phạt", "tới", "khoảng", "2.000.007", "651 vnđ/vnđ", "usd", "vì", "xả", "khí", "độc", "hại", "vào", "môi", "trường", "do", "những", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "gây", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "toàn", "cầu", "nên", "trong", "6:54:24", "formosa", "bị", "quỹ", "kinh", "tế", "và", "đạo", "lý", "ethecon", "một", "tổ", "chức", "về", "môi", "trường", "tại", "đức", "trao", "giải", "hành", "tinh", "đen", "được", "thành", "lập", "vào", "ngày 19 và ngày 24 tháng 3", "quỹ", "ethecon", "bắt", "đầu", "trao", "giải", "hành", "tinh", "xanh", "để", "tôn", "vinh", "những", "hành", "động", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "và", "hai", "năm", "sau", "đó", "quỹ", "đã", "bổ", "sung", "thêm", "giải", "thưởng", "gây", "22h", "tranh", "cãi", "là", "hành", "tinh", "đen", "cho", "những", "tổ", "chức", "hoặc", "cá", "nhân", "phá", "hoại", "môi", "trường" ]
[ "becamex", "bình", "dương", "khai", "mạc", "giải", "bóng", "đá", "phong", "trào", "lập", "kỷ", "lục", "việt", "nam", "với", "bốn mươi sáu", "đội", "bóng", "phong", "trào", "thuộc", "thành", "phần", "lao", "động", "công", "nhân", "trên", "địa", "bàn", "bình", "dương", "tham", "dự", "giải", "bóng", "đá", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "một nghìn bốn trăm lẻ tám", "ban", "tổ", "chức", "đã", "lập", "kỷ", "lục", "về", "số", "ngày hai mươi sáu tới ngày mười nhăm tháng mười", "đội", "tham", "dự", "quang", "cảnh", "các", "đội", "bóng", "tham", "dự", "giải", "bóng", "phong", "trào", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "không bẩy tám chín ba tám chín bốn bẩy năm bẩy hai", "ngày năm ngày mười sáu tháng sáu", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "lần", "xi", "mười nhăm giờ bốn sáu", "đã", "khai", "mạc", "trọng", "thể", "tại", "nhà", "bốn không không không trừ bảy trăm", "hát", "khu", "công", "nghiệp", "mỹ", "phước", "cộng tám tám bốn không tám không chín một một không sáu", "thị", "xã", "bến", "cát", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "mở", "rộng", "cúp", "becamex", "idc", "do", "tổng", "công", "ty", "becamex", "idc", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "bình", "dương", "phối", "hợp", "các", "đơn", "vị", "liên", "quan", "bốn ngàn năm trăm chín lăm phẩy chín trăm mười tám ca lo", "tổ", "chức", "đã", "luôn", "đón", "nhận", "được", "sự", "quan", "tâm", "của", "người", "hâm", "mộ", "và", "sự", "nhiệt", "tình", "tham", "gia", "của", "các", "cơ", "quan", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "ông", "nguyễn", "văn", "hùng", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "becamex", "idc", "xác", "định", "đây", "là", "sân", "chơi", "bổ", "ích", "cho", "công", "nhân", "người", "lao", "động", "trên", "địa", "bàn", "ông", "nguyễn", "văn", "hùng", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "becamex", "idc", "cho", "biết", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tranh", "cúp", "becamex", "đã", "ra", "đời", "được", "năm triệu ba mươi bẩy nghìn một trăm ba mươi tám", "năm", "becamex", "tự", "hào", "là", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "đi", "tiên", "phong", "trong", "phong", "trào", "toàn", "dân", "rèn", "luyện", "thể", "dục", "thể", "thao", "quang", "cảnh", "buổi", "lễ", "khai", "mạc", "giải", "bóng", "phong", "trào", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "hai nghìn ba trăm chín sáu", "sau", "tám mốt phẩy không đến tám mốt chấm không không bảy", "năm", "tổ", "chức", "giải", "năm", "nay", "có", "hai ngàn năm trăm bốn mươi", "đội", "tranh", "tài", "và", "được", "phân", "vào", "ba nghìn ba", "cụm", "khu", "vực", "thi", "đấu", "vòng", "loại", "trên", "các", "cụm", "sân", "cụm", "các", "khu", "công", "nghiệp", "cụm", "thuận", "an-dĩ", "an", "cụm", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tân", "uyên", "và", "cụm", "bến", "cát", "bàu", "bàng", "phú", "giáo", "dầu", "tiếng", "qua", "đó", "chọn", "cộng tám sáu tám không hai ba bốn một chín bẩy tám", "đội", "bóng", "có", "thành", "tích", "cao", "ở", "một ngàn", "cụm", "vào", "thi", "đấu", "vòng", "chung", "kết", "ba phẩy tám mươi hai", "đội", "tham", "dự", "giải", "sẽ", "nhận", "được", "ban tổ chức", "hỗ", "trợ", "tiền", "xây", "dựng", "đội", "là", "âm tám nghìn chín mươi tư phẩy bẩy một một ki lô mét khối", "đồng/đội", "từ", "vòng", "bốn triệu năm trăm chín ba nghìn ba trăm bẩy mốt", "đến", "vòng", "tứ", "kết", "sẽ", "nhận", "thêm", "một nghìn tám trăm sáu mươi tư", "đồng/đội", "ở", "vòng", "loại", "khu", "vực", "sau", "khi", "kết", "thúc", "ban tổ chức", "giải", "sẽ", "trao", "thưởng", "cho", "các", "đội", "có", "thành", "tích", "từ", "hạng", "ba triệu không trăm bẩy mươi ngàn hai trăm", "đến", "hạng", "âm tám ba ngàn sáu trăm tám hai phẩy tám bốn ba bảy", "với", "mức", "thưởng", "âm năm ngàn bốn mươi tư chấm bốn trăm năm mươi ki lo oát", "ba nghìn năm trăm linh một phẩy không hai không bảy ga lông", "âm một nghìn bẩy trăm bốn mươi năm phẩy không hai sáu chín ca ra trên ki lô bai", "hai nghìn ba trăm bẩy mươi chấm sáu bốn ao", "và", "năm trăm tám mươi ba đề xi ben", "đồng" ]
[ "becamex", "bình", "dương", "khai", "mạc", "giải", "bóng", "đá", "phong", "trào", "lập", "kỷ", "lục", "việt", "nam", "với", "46", "đội", "bóng", "phong", "trào", "thuộc", "thành", "phần", "lao", "động", "công", "nhân", "trên", "địa", "bàn", "bình", "dương", "tham", "dự", "giải", "bóng", "đá", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "1408", "ban", "tổ", "chức", "đã", "lập", "kỷ", "lục", "về", "số", "ngày 26 tới ngày 15 tháng 10", "đội", "tham", "dự", "quang", "cảnh", "các", "đội", "bóng", "tham", "dự", "giải", "bóng", "phong", "trào", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "078938947572", "ngày 5 ngày 16 tháng 6", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "lần", "xi", "15h46", "đã", "khai", "mạc", "trọng", "thể", "tại", "nhà", "4000-700", "hát", "khu", "công", "nghiệp", "mỹ", "phước", "+88408091106", "thị", "xã", "bến", "cát", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "mở", "rộng", "cúp", "becamex", "idc", "do", "tổng", "công", "ty", "becamex", "idc", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "bình", "dương", "phối", "hợp", "các", "đơn", "vị", "liên", "quan", "4595,918 cal", "tổ", "chức", "đã", "luôn", "đón", "nhận", "được", "sự", "quan", "tâm", "của", "người", "hâm", "mộ", "và", "sự", "nhiệt", "tình", "tham", "gia", "của", "các", "cơ", "quan", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "ông", "nguyễn", "văn", "hùng", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "becamex", "idc", "xác", "định", "đây", "là", "sân", "chơi", "bổ", "ích", "cho", "công", "nhân", "người", "lao", "động", "trên", "địa", "bàn", "ông", "nguyễn", "văn", "hùng", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "becamex", "idc", "cho", "biết", "giải", "bóng", "đá", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tranh", "cúp", "becamex", "đã", "ra", "đời", "được", "5.037.138", "năm", "becamex", "tự", "hào", "là", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "đi", "tiên", "phong", "trong", "phong", "trào", "toàn", "dân", "rèn", "luyện", "thể", "dục", "thể", "thao", "quang", "cảnh", "buổi", "lễ", "khai", "mạc", "giải", "bóng", "phong", "trào", "tranh", "cúp", "becamex", "idc", "2396", "sau", "81,0 - 81.007", "năm", "tổ", "chức", "giải", "năm", "nay", "có", "2540", "đội", "tranh", "tài", "và", "được", "phân", "vào", "3300", "cụm", "khu", "vực", "thi", "đấu", "vòng", "loại", "trên", "các", "cụm", "sân", "cụm", "các", "khu", "công", "nghiệp", "cụm", "thuận", "an-dĩ", "an", "cụm", "thành", "phố", "mới", "bình", "dương", "tân", "uyên", "và", "cụm", "bến", "cát", "bàu", "bàng", "phú", "giáo", "dầu", "tiếng", "qua", "đó", "chọn", "+86802341978", "đội", "bóng", "có", "thành", "tích", "cao", "ở", "1000", "cụm", "vào", "thi", "đấu", "vòng", "chung", "kết", "3,82", "đội", "tham", "dự", "giải", "sẽ", "nhận", "được", "ban tổ chức", "hỗ", "trợ", "tiền", "xây", "dựng", "đội", "là", "-8094,711 km3", "đồng/đội", "từ", "vòng", "4.593.371", "đến", "vòng", "tứ", "kết", "sẽ", "nhận", "thêm", "1864", "đồng/đội", "ở", "vòng", "loại", "khu", "vực", "sau", "khi", "kết", "thúc", "ban tổ chức", "giải", "sẽ", "trao", "thưởng", "cho", "các", "đội", "có", "thành", "tích", "từ", "hạng", "3.070.200", "đến", "hạng", "-83.682,8437", "với", "mức", "thưởng", "-5044.450 kw", "3501,0207 gallon", "-1745,0269 carat/kb", "2370.64 ounce", "và", "583 db", "đồng" ]
[ "chéo hát quờ bờ ngang ba trăm linh năm", "việt", "nam", "thắng", "sáu giờ", "tưng", "bừng", "bốn sáu không chéo một không không không dét mờ xờ", "singapore", "dù", "thi", "đấu", "trước", "đối", "thủ", "già", "dặn", "và", "vượt", "trội", "về", "thể", "hình", "thể", "lực", "nhưng", "đào tạo", "năm mươi trừ bốn nghìn vê dê dê", "việt", "nam", "vẫn", "có", "được", "thế", "trận", "tốt", "và", "giành", "thắng", "lợi", "tưng", "bừng", "chéo o gờ đờ xuộc vê kép mờ o gi dét", "việt", "nam", "trắng", "vượt", "trội", "đối", "thủ", "trước", "đối", "thủ", "được", "đánh", "giá", "cao", "mười bốn giờ ba lăm phút", "hơn", "cả", "về", "thể", "hình", "lẫn", "thể", "lực", "hai một không hai năm không không", "việt", "nam", "vẫn", "tự", "tin", "triển", "khai", "lối", "chơi", "ban", "bật", "và", "phối", "hợp", "nhóm", "rất", "đẹp", "mắt", "tám giờ", "các", "học", "trò", "của", "huấn luyện viên", "graechen", "đã", "tạo", "ra", "ra", "khá", "nhiều", "cơ", "hội", "ăn", "bàn", "trong", "hiệp", "đấu", "thứ", "nhất", "nhưng", "lại", "chỉ", "có", "được", "duy", "nhất", "một", "bàn", "thắng", "do", "công", "của", "tuấn", "tài", "sang", "hiệp", "âm bốn mươi tám phẩy bẩy mươi tám", "ba không hai xuộc đê a", "việt", "nam", "vẫn", "trung", "thành", "với", "lối", "chơi", "sở", "trường", "và", "tạo", "ra", "được", "sức", "ép", "lớn", "lên", "khung", "thành", "đối", "phương", "với", "thế", "trận", "như", "vậy", "không", "có", "gì", "ngạc", "nhiên", "khi", "các", "chàng", "trai", "việt", "nam", "có", "thêm", "được", "mười lăm tới ba", "bàn", "thắng", "do", "công", "của", "tuấn", "tài", "công", "phượng", "và", "văn", "toàn", "kết", "thúc", "trận", "đấu", "gạch ngang gi dét i đê đờ quy u ca", "việt", "nam", "thắng", "đậm", "ngang xê gi gạch chéo bảy không không", "singapore", "một ngàn bốn", "và", "có", "sự", "khởi", "đầu", "thuận", "lợi", "tại", "giải", "bảy không không gờ a", "đông nam á", "năm", "nay", "kết", "quả", "chung", "cuộc", "bẩy triệu chín trăm năm nhăm nghìn ba trăm tám ba", "ghi", "bàn", "tuấn", "tài", "tám mươi hai", "sáu chín phẩy không tám hai", "công", "phượng", "tám triệu sáu trăm lẻ ba ngàn một trăm chín mươi sáu", "pen", "văn", "toàn", "mười bảy chia hai mốt", "xoẹt lờ gi i", "việt nam", "lê", "văn", "trường", "nguyễn", "phong", "hồng", "duy", "trần", "hữu", "đông", "triều", "bùi", "tiến", "dũng", "lê", "văn", "sơn", "nguyễn", "quang", "hải", "lương", "xuân", "trường", "nguyễn", "tuấn", "anh", "phan", "văn", "long", "nguyễn", "công", "phượng", "hồ", "tuấn", "tài", "chín không không gạch ngang đê ca giây lờ đê hờ dê rờ", "singapore", "rohaizad", "qin", "illyas", "sharin", "saberin", "farhan", "sahudin", "hamid", "zainal", "emmeric", "yu", "heng", "aavarin" ]
[ "/hqb-305", "việt", "nam", "thắng", "6h", "tưng", "bừng", "460/1000zmx", "singapore", "dù", "thi", "đấu", "trước", "đối", "thủ", "già", "dặn", "và", "vượt", "trội", "về", "thể", "hình", "thể", "lực", "nhưng", "đào tạo", "50-4000vdd", "việt", "nam", "vẫn", "có", "được", "thế", "trận", "tốt", "và", "giành", "thắng", "lợi", "tưng", "bừng", "/ogđ/wmojz", "việt", "nam", "trắng", "vượt", "trội", "đối", "thủ", "trước", "đối", "thủ", "được", "đánh", "giá", "cao", "14h35", "hơn", "cả", "về", "thể", "hình", "lẫn", "thể", "lực", "2102500", "việt", "nam", "vẫn", "tự", "tin", "triển", "khai", "lối", "chơi", "ban", "bật", "và", "phối", "hợp", "nhóm", "rất", "đẹp", "mắt", "8h", "các", "học", "trò", "của", "huấn luyện viên", "graechen", "đã", "tạo", "ra", "ra", "khá", "nhiều", "cơ", "hội", "ăn", "bàn", "trong", "hiệp", "đấu", "thứ", "nhất", "nhưng", "lại", "chỉ", "có", "được", "duy", "nhất", "một", "bàn", "thắng", "do", "công", "của", "tuấn", "tài", "sang", "hiệp", "-48,78", "302/đa", "việt", "nam", "vẫn", "trung", "thành", "với", "lối", "chơi", "sở", "trường", "và", "tạo", "ra", "được", "sức", "ép", "lớn", "lên", "khung", "thành", "đối", "phương", "với", "thế", "trận", "như", "vậy", "không", "có", "gì", "ngạc", "nhiên", "khi", "các", "chàng", "trai", "việt", "nam", "có", "thêm", "được", "15 - 3", "bàn", "thắng", "do", "công", "của", "tuấn", "tài", "công", "phượng", "và", "văn", "toàn", "kết", "thúc", "trận", "đấu", "-jziđđquk", "việt", "nam", "thắng", "đậm", "-cj/700", "singapore", "1400", "và", "có", "sự", "khởi", "đầu", "thuận", "lợi", "tại", "giải", "700ga", "đông nam á", "năm", "nay", "kết", "quả", "chung", "cuộc", "7.955.383", "ghi", "bàn", "tuấn", "tài", "82", "69,082", "công", "phượng", "8.603.196", "pen", "văn", "toàn", "17 / 21", "/ljy", "việt nam", "lê", "văn", "trường", "nguyễn", "phong", "hồng", "duy", "trần", "hữu", "đông", "triều", "bùi", "tiến", "dũng", "lê", "văn", "sơn", "nguyễn", "quang", "hải", "lương", "xuân", "trường", "nguyễn", "tuấn", "anh", "phan", "văn", "long", "nguyễn", "công", "phượng", "hồ", "tuấn", "tài", "900-dkjldhdr", "singapore", "rohaizad", "qin", "illyas", "sharin", "saberin", "farhan", "sahudin", "hamid", "zainal", "emmeric", "yu", "heng", "aavarin" ]
[ "hot", "boy", "nào", "được", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "nhờ", "hai trăm linh một ngày trên xen ti mét khối", "tài", "năng", "và", "không", "scandal", "jvevermind", "kelbin", "lei", "harry", "lu", "trở", "thành", "hot", "boy", "được", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "là", "jvevermind", "tên", "thật", "là", "trần", "đức", "việt", "sinh", "ngày hai tư tháng bốn", "với", "hơn", "hai nghìn một trăm ba mươi phẩy hai trăm bảy bốn mi li mét vuông", "lượt", "theo", "dõi", "trên", "youtube", "mạng", "xã", "hội", "video", "lớn", "nhất", "hành", "tinh", "jvevermind", "bắt", "đầu", "hoạt", "động", "như", "ở", "vị", "trí", "cộng", "tác", "viên", "vlogger", "thường", "xuyên", "của", "kênh", "này", "từ", "một", "năm", "trước", "với", "một nghìn lẻ bẩy", "sản", "phẩm", "đã", "ra", "mắt", "jvevermind", "được", "xem", "là", "một", "trong", "hai", "vlogger", "nổi", "tiếng", "nhất", "việt", "nam", "bên", "cạnh", "duhocsinhmy", "hình", "ảnh", "jvevermind", "ngày", "đầu", "làm", "vlog", "trông", "rất", "ngố", "tàu", "nhưng", "đối", "lập", "với", "vẻ", "bề", "ngoài", "vlog", "của", "jvevermind", "chất", "lượng", "và", "rất", "thú", "vị", "những", "biểu", "cảm", "phát", "ngôn", "hay", "ý", "kiến", "mà", "jvevermind", "đưa", "ra", "đều", "được", "giới", "trẻ", "yêu", "thích", "ủng", "hộ", "series", "vlog", "thời", "đi", "học", "của", "jvevermind", "đã", "làm", "nên", "tên", "tuổi", "cậu", "theo", "môt", "thống", "kê", "giữa", "ngày ba mươi và ngày hai mốt", "jvevermind", "là", "người", "có", "số", "ngày một sáu không sáu", "lượt", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "tại", "việt", "nam", "trên", "youtube", "vượt", "các", "hot", "girl", "và", "nghệ", "sĩ", "nổi", "tiếng", "anh", "ngày", "càng", "trưởng", "thành", "và", "chính", "chắn", "hơn", "trong", "ngoại", "hình", "và", "cách", "làm", "vlog", "hình", "ảnh", "jvevermind", "trong", "một", "chương", "trình", "dành", "cho", "giới", "trẻ", "hồi", "giữa", "ngày mười hai tới ngày hai mươi ba tháng bốn", "năm", "ngoái", "không", "chỉ", "được", "nhiều", "người", "theo", "dõi", "trên", "mạng", "ảo", "jvevermind", "còn", "có", "khá", "nhiều", "fan", "ngoài", "đời", "hai không tháng một không sáu tám năm", "năm triệu bốn mươi lăm nghìn ba trăm bốn mươi sáu", "của", "jvevermind", "mở", "đầu", "bằng", "tin", "vui", "anh", "được", "youtube", "vinh", "danh", "là", "thành", "viên", "xuất", "sắc", "trở", "thành", "người", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "nhận", "giải", "thưởng", "là", "một", "nút", "play", "mạ", "vàng", "chuyện", "tình", "giữa", "anh", "và", "mie", "cũng", "góp", "phần", "tăng", "độ", "hot", "cho", "cặp", "đôi", "này", "hiện", "họ", "đang", "trải", "qua", "khoảng", "thời", "gian", "hạnh", "phúc", "trong", "tình", "yêu", "kelbin", "lei", "tên", "thật", "là", "lê", "hoàng", "anh", "khoa", "sinh", "ngày hai mươi", "hot", "boy", "đời", "đầu", "tài", "năng", "phong", "cách", "hai mươi lăm tháng năm", "kelbin", "lei", "đăng", "quang", "cuộc", "thi", "ngôi", "sao", "thời", "trang", "và", "trở", "thành", "một", "teen", "model", "có", "tiếng", "kelbin", "dần", "từ", "bỏ", "hình", "ảnh", "hot", "boy", "dễ", "thương", "ngày", "nào", "để", "theo", "đuổi", "những", "định", "hướng", "thời", "trang", "riêng", "và", "gặt", "hái", "được", "nhiều", "thành", "công", "mới", "anh", "hút", "hơn", "sáu mươi chín", "lượt", "theo", "dõi", "trên", "mạng", "hình", "ảnh", "thuở", "mới", "nổi", "của", "kelbin", "lei", "cùng", "với", "chan", "thanh", "san", "kelbin", "là", "hot", "boy", "theo", "đuổi", "thời", "trang", "với", "vai", "trò", "người", "mẫu", "chuyên", "nghiệp", "thành", "công", "nhất", "anh", "góp", "mặt", "trong", "nhiều", "show", "hai ngàn hai trăm mười tám sáu không không", "diễn", "lớn", "và", "từng", "làm", "stylist", "cho", "nhiều", "nghệ", "sĩ", "việt", "phong", "cách", "thời", "trang", "ấn", "tượng", "được", "kelbin", "cập", "nhật", "trên", "trang", "cá", "nhân", "chín mươi bốn ngàn năm trăm sáu mươi bốn phẩy chín nghìn bảy mươi bẩy", "được", "nhiều", "bạn", "trẻ", "yêu", "thích", "đây", "cũng", "là", "lý", "do", "kelbin", "sở", "hữu", "lượng", "theo", "dõi", "cao", "thứ", "hai", "trên", "mạng", "xã", "hội", "kelbin", "rất", "nghịch", "ngợm", "và", "đáng", "yêu", "xếp", "thứ", "ba", "là", "harry", "lu", "với", "hơn", "không ba chín không bẩy hai bẩy tám ba không tám tám", "lượt", "theo", "dõi", "sáu giờ", "harry", "bỗng", "vụt", "sáng", "trong", "giới", "trẻ", "bởi", "ngoại", "hình", "đẹp", "đi", "liền", "với", "nhiều", "tài", "năng", "ảnh", "hoahoctro", "sau", "khi", "sánh", "đôi", "cùng", "nhiều", "hot", "girl", "có", "tiếng", "với", "tạo", "hình", "hot", "boy", "ngọt", "ngào", "hoàn", "hảo", "harry", "nhanh", "chóng", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "không ba tháng không hai một không bốn hai", "điện", "ảnh", "thành", "công", "đến", "càng", "dễ", "khiến", "harry", "càng", "nổ", "lực", "hoàn", "thiện", "bản", "thân", "anh", "chưa", "từng", "vướng", "vào", "bất", "kì", "scandal", "nào", "từ", "khi", "nổi", "tiếng", "hiện", "anh", "đã", "tốt", "nghiệp", "đại", "học", "rmit", "khi", "còn", "là", "sinh", "viên", "harry", "nổi", "danh", "với", "tài", "chơi", "bóng", "rổi", "bê", "trần", "tên", "thật", "là", "trần", "quốc", "anh", "sinh", "mười tám tháng năm năm một nghìn bốn trăm bảy chín", "hiện", "có", "hơn", "một ngàn năm trăm mười sáu", "lượt", "theo", "chín triệu một trăm bảy mươi chín nghìn bốn trăm tám mươi hai", "dõi", "trên", "mạng", "xã", "hội", "năm chín tám ba", "anh", "nổi", "tiếng", "với", "nhiều", "lĩnh", "vực", "như", "người", "mẫu", "diễn", "viên", "trợ", "lý", "đạo", "diễn", "và", "cả", "với", "vai", "trò", "là", "bạn", "trai", "đáng", "yêu", "của", "hot", "girl", "quỳnh", "anh", "shyn", "dù", "là", "cháu", "ruột", "của", "nghệ", "sĩ", "saxophone", "nổi", "tiếng", "của", "việt", "nam", "trần", "mạnh", "tuấn", "nhưng", "bê", "trần", "khẳng", "định", "mình", "sẽ", "theo", "đuổi", "thành", "công", "bằng", "chính", "sức", "của", "mình", "sau", "hai nghìn hai trăm sáu mươi", "năm", "yêu", "nhau", "bê", "trần", "và", "quỳnh", "anh", "shyn", "xây", "dựng", "được", "hình", "ảnh", "cặp", "đôi", "đẹp", "trog", "giới", "trẻ" ]
[ "hot", "boy", "nào", "được", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "nhờ", "201 ngày/cc", "tài", "năng", "và", "không", "scandal", "jvevermind", "kelbin", "lei", "harry", "lu", "trở", "thành", "hot", "boy", "được", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "là", "jvevermind", "tên", "thật", "là", "trần", "đức", "việt", "sinh", "ngày 24/4", "với", "hơn", "2130,274 mm2", "lượt", "theo", "dõi", "trên", "youtube", "mạng", "xã", "hội", "video", "lớn", "nhất", "hành", "tinh", "jvevermind", "bắt", "đầu", "hoạt", "động", "như", "ở", "vị", "trí", "cộng", "tác", "viên", "vlogger", "thường", "xuyên", "của", "kênh", "này", "từ", "một", "năm", "trước", "với", "1007", "sản", "phẩm", "đã", "ra", "mắt", "jvevermind", "được", "xem", "là", "một", "trong", "hai", "vlogger", "nổi", "tiếng", "nhất", "việt", "nam", "bên", "cạnh", "duhocsinhmy", "hình", "ảnh", "jvevermind", "ngày", "đầu", "làm", "vlog", "trông", "rất", "ngố", "tàu", "nhưng", "đối", "lập", "với", "vẻ", "bề", "ngoài", "vlog", "của", "jvevermind", "chất", "lượng", "và", "rất", "thú", "vị", "những", "biểu", "cảm", "phát", "ngôn", "hay", "ý", "kiến", "mà", "jvevermind", "đưa", "ra", "đều", "được", "giới", "trẻ", "yêu", "thích", "ủng", "hộ", "series", "vlog", "thời", "đi", "học", "của", "jvevermind", "đã", "làm", "nên", "tên", "tuổi", "cậu", "theo", "môt", "thống", "kê", "giữa", "ngày 30 và ngày 21", "jvevermind", "là", "người", "có", "số", "ngày 16/06", "lượt", "theo", "dõi", "nhiều", "nhất", "tại", "việt", "nam", "trên", "youtube", "vượt", "các", "hot", "girl", "và", "nghệ", "sĩ", "nổi", "tiếng", "anh", "ngày", "càng", "trưởng", "thành", "và", "chính", "chắn", "hơn", "trong", "ngoại", "hình", "và", "cách", "làm", "vlog", "hình", "ảnh", "jvevermind", "trong", "một", "chương", "trình", "dành", "cho", "giới", "trẻ", "hồi", "giữa", "ngày 12 tới ngày 23 tháng 4", "năm", "ngoái", "không", "chỉ", "được", "nhiều", "người", "theo", "dõi", "trên", "mạng", "ảo", "jvevermind", "còn", "có", "khá", "nhiều", "fan", "ngoài", "đời", "20/10/685", "5.045.346", "của", "jvevermind", "mở", "đầu", "bằng", "tin", "vui", "anh", "được", "youtube", "vinh", "danh", "là", "thành", "viên", "xuất", "sắc", "trở", "thành", "người", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "nhận", "giải", "thưởng", "là", "một", "nút", "play", "mạ", "vàng", "chuyện", "tình", "giữa", "anh", "và", "mie", "cũng", "góp", "phần", "tăng", "độ", "hot", "cho", "cặp", "đôi", "này", "hiện", "họ", "đang", "trải", "qua", "khoảng", "thời", "gian", "hạnh", "phúc", "trong", "tình", "yêu", "kelbin", "lei", "tên", "thật", "là", "lê", "hoàng", "anh", "khoa", "sinh", "ngày 20", "hot", "boy", "đời", "đầu", "tài", "năng", "phong", "cách", "25/5", "kelbin", "lei", "đăng", "quang", "cuộc", "thi", "ngôi", "sao", "thời", "trang", "và", "trở", "thành", "một", "teen", "model", "có", "tiếng", "kelbin", "dần", "từ", "bỏ", "hình", "ảnh", "hot", "boy", "dễ", "thương", "ngày", "nào", "để", "theo", "đuổi", "những", "định", "hướng", "thời", "trang", "riêng", "và", "gặt", "hái", "được", "nhiều", "thành", "công", "mới", "anh", "hút", "hơn", "69", "lượt", "theo", "dõi", "trên", "mạng", "hình", "ảnh", "thuở", "mới", "nổi", "của", "kelbin", "lei", "cùng", "với", "chan", "thanh", "san", "kelbin", "là", "hot", "boy", "theo", "đuổi", "thời", "trang", "với", "vai", "trò", "người", "mẫu", "chuyên", "nghiệp", "thành", "công", "nhất", "anh", "góp", "mặt", "trong", "nhiều", "show", "2218600", "diễn", "lớn", "và", "từng", "làm", "stylist", "cho", "nhiều", "nghệ", "sĩ", "việt", "phong", "cách", "thời", "trang", "ấn", "tượng", "được", "kelbin", "cập", "nhật", "trên", "trang", "cá", "nhân", "94.564,9077", "được", "nhiều", "bạn", "trẻ", "yêu", "thích", "đây", "cũng", "là", "lý", "do", "kelbin", "sở", "hữu", "lượng", "theo", "dõi", "cao", "thứ", "hai", "trên", "mạng", "xã", "hội", "kelbin", "rất", "nghịch", "ngợm", "và", "đáng", "yêu", "xếp", "thứ", "ba", "là", "harry", "lu", "với", "hơn", "039072783088", "lượt", "theo", "dõi", "6h", "harry", "bỗng", "vụt", "sáng", "trong", "giới", "trẻ", "bởi", "ngoại", "hình", "đẹp", "đi", "liền", "với", "nhiều", "tài", "năng", "ảnh", "hoahoctro", "sau", "khi", "sánh", "đôi", "cùng", "nhiều", "hot", "girl", "có", "tiếng", "với", "tạo", "hình", "hot", "boy", "ngọt", "ngào", "hoàn", "hảo", "harry", "nhanh", "chóng", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "03/02/1042", "điện", "ảnh", "thành", "công", "đến", "càng", "dễ", "khiến", "harry", "càng", "nổ", "lực", "hoàn", "thiện", "bản", "thân", "anh", "chưa", "từng", "vướng", "vào", "bất", "kì", "scandal", "nào", "từ", "khi", "nổi", "tiếng", "hiện", "anh", "đã", "tốt", "nghiệp", "đại", "học", "rmit", "khi", "còn", "là", "sinh", "viên", "harry", "nổi", "danh", "với", "tài", "chơi", "bóng", "rổi", "bê", "trần", "tên", "thật", "là", "trần", "quốc", "anh", "sinh", "18/5/1479", "hiện", "có", "hơn", "1516", "lượt", "theo", "9.179.482", "dõi", "trên", "mạng", "xã", "hội", "năm 983", "anh", "nổi", "tiếng", "với", "nhiều", "lĩnh", "vực", "như", "người", "mẫu", "diễn", "viên", "trợ", "lý", "đạo", "diễn", "và", "cả", "với", "vai", "trò", "là", "bạn", "trai", "đáng", "yêu", "của", "hot", "girl", "quỳnh", "anh", "shyn", "dù", "là", "cháu", "ruột", "của", "nghệ", "sĩ", "saxophone", "nổi", "tiếng", "của", "việt", "nam", "trần", "mạnh", "tuấn", "nhưng", "bê", "trần", "khẳng", "định", "mình", "sẽ", "theo", "đuổi", "thành", "công", "bằng", "chính", "sức", "của", "mình", "sau", "2260", "năm", "yêu", "nhau", "bê", "trần", "và", "quỳnh", "anh", "shyn", "xây", "dựng", "được", "hình", "ảnh", "cặp", "đôi", "đẹp", "trog", "giới", "trẻ" ]
[ "sau", "cá", "tra", "và", "tôm", "xuất", "khẩu", "của", "việt", "nam", "vào", "hoa", "kỳ", "bị", "áp", "thuế", "chống", "bán", "phá", "giá", "thì", "mới", "đây", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "lại", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "pvtm", "từ", "hoa", "kỳ", "theo", "bộ", "công", "thương", "việc", "ủy", "ban", "thương", "mại", "quốc", "tế", "hoa", "kỳ", "usitc", "ngày hai và mùng tám", "đã", "biểu", "quyết", "về", "vấn", "đề", "thiệt", "hại", "trong", "vụ", "việc", "điều", "tra", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "toàn", "cầu", "đối", "với", "tấm", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "nhập", "khẩu", "theo", "đó", "cả", "hai trăm mười ngàn bốn trăm mười nhăm", "ủy", "viên", "của", "ban", "này", "đã", "bỏ", "phiếu", "biểu", "quyết", "và", "đều", "cho", "rằng", "ngành", "sản", "xuất", "nội", "địa", "hoa", "kỳ", "chịu", "thiệt", "hại", "nghiêm", "trọng", "do", "sự", "gia", "tăng", "nhập", "khẩu", "sản", "phẩm", "bị", "điều", "tra", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "là", "biện", "pháp", "tốt", "nhất", "đối", "phó", "với", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "do", "đó", "usitc", "đã", "quyết", "định", "sẽ", "tiến", "hành", "hai trăm ba tám xen ti mét vuông", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "bằng", "phiên", "điều", "trần", "công", "khai", "không", "riêng", "gì", "hoa", "kỳ", "theo", "đại", "diện", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "thiệt", "hại", "rõ", "nhất", "từ", "các", "rào", "cản", "pvtm", "đối", "với", "sản", "phẩm", "của", "việt", "nam", "là", "từ", "thị", "trường", "indonesia", "với", "sản", "phẩm", "thép", "mặt", "hàng", "này", "mới", "được", "phía", "indonesia", "gỡ", "bỏ", "sau", "chín hai một không sáu ba không ba hai tám năm", "năm", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "pvtm", "tuy", "nhiên", "việc", "bị", "indonesia", "áp", "biện", "pháp", "pvtm", "với", "thép", "khiến", "cho", "doanh nghiệp", "việt", "bị", "thiệt", "hại", "quá", "lớn", "cụ", "thể", "trước", "đây", "giá", "trị", "xuất", "khẩu", "thép", "sang", "indonesia", "lên", "tới", "âm tám mốt ve bê", "usd", "giờ", "đây", "lượng", "xuất", "khẩu", "chỉ", "đạt", "bốn trăm tám mươi mốt phẩy sáu năm chín xen ti mét khối", "usd", "ông", "nam", "cũng", "thông", "báo", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "đã", "báo", "cáo", "và", "năm nghìn mười phẩy năm không bảy mẫu", "lên", "kế", "hoạch", "để", "kiện", "phía", "indonesia", "đòi", "bồi", "thường", "thiệt", "hại", "khoảng", "âm một ngàn bẩy trăm mười bẩy chấm không ba trăm chín mươi ba xen ti mét khối", "usd", "trong", "bối", "cảnh", "các", "nước", "trên", "thế", "giới", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "đối", "với", "sản", "phẩm", "từ", "việt", "nam", "thì", "một", "thực", "trạng", "mới", "đang", "khiến", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "cũng", "như", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "lo", "lắng", "đó", "là", "tình", "hình", "nhập", "siêu", "từ", "các", "nước", "như", "trung", "quốc", "thái", "lan", "hoa", "kỳ", "ngày mười lăm", "tăng", "cụ", "thể", "trong", "tháng mười hai hai tám bảy hai", "âm tám tám chấm bốn sáu", "có", "thời", "điểm", "thịt", "gà", "nhập", "khẩu", "từ", "mỹ", "về", "việt", "nam", "có", "giá", "bán", "chưa", "tới", "năm bẩy", "đồng/1kg", "trong", "khi", "đó", "giá", "bán", "sản", "phẩm", "thịt", "gà", "trong", "nước", "lại", "cao", "hơn", "từ", "không năm bốn hai ba tám ba ba năm sáu năm", "sáu ngàn bảy trăm bốn mươi tám chấm ba tám hai oát giờ", "so", "với", "thịt", "gà", "nhập", "từ", "mỹ", "gần", "đây", "nhất", "theo", "số", "liệu", "từ", "bộ", "công", "thương", "chỉ", "bẩy mốt", "tháng", "đầu", "hai mươi giờ hai tám", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "nông", "sản", "của", "việt", "nam", "từ", "thái", "lan", "đã", "tăng", "nhanh", "chóng", "khiến", "bộ", "công", "thương", "phải", "tổ", "chức", "họp", "gấp", "tìm", "phương", "án", "giải", "quyết", "và", "không", "ở", "đâu", "xa", "câu", "chuyện", "mới", "đây", "khi", "úc", "chính", "thức", "gỡ", "bỏ", "hàng", "rào", "pvtm", "và", "không", "áp", "thuế", "chống", "phá", "giá", "với", "một nghìn bảy trăm linh bảy", "sản", "phẩm", "là", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "nhập", "khẩu", "từ", "việt", "nam", "đã", "chứng", "minh", "điều", "đó", "đề", "cập", "ngày không bốn một hai một bảy chín một", "đến", "câu", "chuyện", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "xuất", "khẩu", "vào", "úc", "luật", "sư", "đinh", "ánh", "tuyết", "đoàn", "luật", "sư", "thành phố", "hà", "nội", "cho", "rằng", "trước", "các", "rào", "cản", "pvtm", "từ", "các", "nước", "nhập", "khẩu", "trước", "hết", "các", "doanh nghiệp", "sản", "xuất", "trong", "nước", "cần", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "cải", "tiến", "kỹ", "thuật", "đẩy", "mạnh", "việc", "tháng mười hai năm năm ba", "áp", "dụng", "khoa", "học", "kỹ", "thuật", "chuỗi", "liên", "kết", "sau", "đó", "khi", "bị", "lập", "các", "rào", "cản", "thương", "mại", "thì", "các", "doanh nghiệp", "cần", "xem", "xét", "kỹ", "lưỡng", "các", "cáo", "buộc", "của", "nguyên", "đơn", "về", "các", "chương", "trình", "trợ", "cấp", "từ", "đó", "có", "sự", "phối", "hợp", "chặt", "giữa", "các", "bộ", "ngành", "hiệp", "hội", "trong", "cung", "cấp", "thông", "tin", "và", "giải", "trình", "các", "chương", "trình", "bị", "cáo", "buộc", "cho", "cơ", "quan", "điều", "tra", "cũng", "theo", "luật", "sư", "tuyết", "từ", "câu", "chuyện", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "nhập", "khẩu", "vào", "úc", "thấy", "rằng", "khi", "các", "doanh nghiệp", "việt", "làm", "ăn", "tử", "tế", "thì", "việc", "nước", "nhập", "khẩu", "lập", "rào", "cản", "thương", "mại", "hay", "bất", "kỳ", "một", "biện", "pháp", "phòng", "vệ", "nào", "khác", "cũng", "không", "thể", "làm", "khó", "sản", "phẩm", "của", "chúng", "ta", "và", "ngược", "lại", "khi", "sản", "phẩm", "trong", "nước", "bị", "sản", "phẩm", "nước", "ngoài", "chiếm", "lĩnh", "thị", "trường", "chúng", "ta", "cũng", "có", "quyền", "lập", "các", "rào", "cản", "thương", "mại", "nhưng", "với", "điều", "kiện", "phải", "chứng", "minh", "được", "số", "liệu", "quy", "trình", "chất", "lượng", "thiệt", "hại", "khi", "đó", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "mới", "thực", "sự", "đạt", "hiệu", "quả" ]
[ "sau", "cá", "tra", "và", "tôm", "xuất", "khẩu", "của", "việt", "nam", "vào", "hoa", "kỳ", "bị", "áp", "thuế", "chống", "bán", "phá", "giá", "thì", "mới", "đây", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "lại", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "pvtm", "từ", "hoa", "kỳ", "theo", "bộ", "công", "thương", "việc", "ủy", "ban", "thương", "mại", "quốc", "tế", "hoa", "kỳ", "usitc", "ngày 2 và mùng 8", "đã", "biểu", "quyết", "về", "vấn", "đề", "thiệt", "hại", "trong", "vụ", "việc", "điều", "tra", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "toàn", "cầu", "đối", "với", "tấm", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "nhập", "khẩu", "theo", "đó", "cả", "210.415", "ủy", "viên", "của", "ban", "này", "đã", "bỏ", "phiếu", "biểu", "quyết", "và", "đều", "cho", "rằng", "ngành", "sản", "xuất", "nội", "địa", "hoa", "kỳ", "chịu", "thiệt", "hại", "nghiêm", "trọng", "do", "sự", "gia", "tăng", "nhập", "khẩu", "sản", "phẩm", "bị", "điều", "tra", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "là", "biện", "pháp", "tốt", "nhất", "đối", "phó", "với", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "do", "đó", "usitc", "đã", "quyết", "định", "sẽ", "tiến", "hành", "238 cm2", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "bằng", "phiên", "điều", "trần", "công", "khai", "không", "riêng", "gì", "hoa", "kỳ", "theo", "đại", "diện", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "thiệt", "hại", "rõ", "nhất", "từ", "các", "rào", "cản", "pvtm", "đối", "với", "sản", "phẩm", "của", "việt", "nam", "là", "từ", "thị", "trường", "indonesia", "với", "sản", "phẩm", "thép", "mặt", "hàng", "này", "mới", "được", "phía", "indonesia", "gỡ", "bỏ", "sau", "92106303285", "năm", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "pvtm", "tuy", "nhiên", "việc", "bị", "indonesia", "áp", "biện", "pháp", "pvtm", "với", "thép", "khiến", "cho", "doanh nghiệp", "việt", "bị", "thiệt", "hại", "quá", "lớn", "cụ", "thể", "trước", "đây", "giá", "trị", "xuất", "khẩu", "thép", "sang", "indonesia", "lên", "tới", "-81 wb", "usd", "giờ", "đây", "lượng", "xuất", "khẩu", "chỉ", "đạt", "481,659 cm3", "usd", "ông", "nam", "cũng", "thông", "báo", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "đã", "báo", "cáo", "và", "5010,507 mẫu", "lên", "kế", "hoạch", "để", "kiện", "phía", "indonesia", "đòi", "bồi", "thường", "thiệt", "hại", "khoảng", "-1717.0393 cc", "usd", "trong", "bối", "cảnh", "các", "nước", "trên", "thế", "giới", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "đối", "với", "sản", "phẩm", "từ", "việt", "nam", "thì", "một", "thực", "trạng", "mới", "đang", "khiến", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "cũng", "như", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "lo", "lắng", "đó", "là", "tình", "hình", "nhập", "siêu", "từ", "các", "nước", "như", "trung", "quốc", "thái", "lan", "hoa", "kỳ", "ngày 15", "tăng", "cụ", "thể", "trong", "tháng 12/2872", "-88.46", "có", "thời", "điểm", "thịt", "gà", "nhập", "khẩu", "từ", "mỹ", "về", "việt", "nam", "có", "giá", "bán", "chưa", "tới", "57", "đồng/1kg", "trong", "khi", "đó", "giá", "bán", "sản", "phẩm", "thịt", "gà", "trong", "nước", "lại", "cao", "hơn", "từ", "05423833565", "6748.382 wh", "so", "với", "thịt", "gà", "nhập", "từ", "mỹ", "gần", "đây", "nhất", "theo", "số", "liệu", "từ", "bộ", "công", "thương", "chỉ", "71", "tháng", "đầu", "20h28", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "nông", "sản", "của", "việt", "nam", "từ", "thái", "lan", "đã", "tăng", "nhanh", "chóng", "khiến", "bộ", "công", "thương", "phải", "tổ", "chức", "họp", "gấp", "tìm", "phương", "án", "giải", "quyết", "và", "không", "ở", "đâu", "xa", "câu", "chuyện", "mới", "đây", "khi", "úc", "chính", "thức", "gỡ", "bỏ", "hàng", "rào", "pvtm", "và", "không", "áp", "thuế", "chống", "phá", "giá", "với", "1707", "sản", "phẩm", "là", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "nhập", "khẩu", "từ", "việt", "nam", "đã", "chứng", "minh", "điều", "đó", "đề", "cập", "ngày 04/12/1791", "đến", "câu", "chuyện", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "xuất", "khẩu", "vào", "úc", "luật", "sư", "đinh", "ánh", "tuyết", "đoàn", "luật", "sư", "thành phố", "hà", "nội", "cho", "rằng", "trước", "các", "rào", "cản", "pvtm", "từ", "các", "nước", "nhập", "khẩu", "trước", "hết", "các", "doanh nghiệp", "sản", "xuất", "trong", "nước", "cần", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "cải", "tiến", "kỹ", "thuật", "đẩy", "mạnh", "việc", "tháng 12/553", "áp", "dụng", "khoa", "học", "kỹ", "thuật", "chuỗi", "liên", "kết", "sau", "đó", "khi", "bị", "lập", "các", "rào", "cản", "thương", "mại", "thì", "các", "doanh nghiệp", "cần", "xem", "xét", "kỹ", "lưỡng", "các", "cáo", "buộc", "của", "nguyên", "đơn", "về", "các", "chương", "trình", "trợ", "cấp", "từ", "đó", "có", "sự", "phối", "hợp", "chặt", "giữa", "các", "bộ", "ngành", "hiệp", "hội", "trong", "cung", "cấp", "thông", "tin", "và", "giải", "trình", "các", "chương", "trình", "bị", "cáo", "buộc", "cho", "cơ", "quan", "điều", "tra", "cũng", "theo", "luật", "sư", "tuyết", "từ", "câu", "chuyện", "nhôm", "ép", "và", "thép", "mạ", "nhập", "khẩu", "vào", "úc", "thấy", "rằng", "khi", "các", "doanh nghiệp", "việt", "làm", "ăn", "tử", "tế", "thì", "việc", "nước", "nhập", "khẩu", "lập", "rào", "cản", "thương", "mại", "hay", "bất", "kỳ", "một", "biện", "pháp", "phòng", "vệ", "nào", "khác", "cũng", "không", "thể", "làm", "khó", "sản", "phẩm", "của", "chúng", "ta", "và", "ngược", "lại", "khi", "sản", "phẩm", "trong", "nước", "bị", "sản", "phẩm", "nước", "ngoài", "chiếm", "lĩnh", "thị", "trường", "chúng", "ta", "cũng", "có", "quyền", "lập", "các", "rào", "cản", "thương", "mại", "nhưng", "với", "điều", "kiện", "phải", "chứng", "minh", "được", "số", "liệu", "quy", "trình", "chất", "lượng", "thiệt", "hại", "khi", "đó", "các", "biện", "pháp", "pvtm", "mới", "thực", "sự", "đạt", "hiệu", "quả" ]
[ "sắp", "ra", "mắt", "hyundai", "tám không không hai không không không trừ a o o mờ dét gờ giây", "wagon", "năm trăm bốn mươi ba ngàn sáu trăm năm mươi chín", "hyundai", "tám trăm bốn nghìn hai mươi cờ gi ích o xoẹt", "wagon", "một nghìn bẩy trăm sáu mươi", "sẽ", "được", "ra", "mắt", "tại", "triển", "lãm", "ô", "tô", "quốc", "tế", "geneva", "bốn ba nghìn sáu trăm hai sáu phẩy không chín ngàn một trăm năm ba", "vào", "tháng bốn hai ngàn tám trăm chín sáu", "tới", "hyundai", "bảy không không ca gi xuộc", "wagon", "ba mươi ba", "chiều", "dài", "tổng", "thể", "của", "phiên", "bản", "wagon", "là", "năm mươi sào", "trong", "khi", "ở", "phiên", "bản", "sáu trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm bốn mươi sáu", "cửa", "là", "tám ngàn sáu trăm năm mươi ba chấm sáu một tám mét vuông", "và", "chiều", "cao", "năm ngàn mười hai chấm năm trăm tám ba độ ép", "một trăm hai bảy đi ốp", "với", "giá", "nóc", "chiều", "rộng", "tổng", "thể", "hai trăm ba ba giây", "và", "chiều", "dài", "cơ", "sở", "năm ngàn sáu trăm bẩy hai phẩy một chín ba phần trăm", "tương", "đương", "với", "phiên", "bản", "ba triệu ba trăm linh bảy ngàn linh sáu", "cửa", "theo", "hyundai", "một trăm xoẹt một không không không chéo i e", "wagon", "là", "chiếc", "xe", "có", "khoang", "hành", "lý", "lớn", "nhất", "trong", "phân", "khúc", "với", "khoang", "hành", "lý", "có", "dung", "tích", "không sáu không không tám ba tám sáu không chín sáu không", "lít", "lúc", "bình", "thường", "và", "bốn mươi nhăm ngàn năm trăm hai mươi bẩy phẩy không bảy nghìn tám trăm hai mươi chín", "lít", "khi", "gập", "hàng", "ghế", "sau", "nội", "thất", "xe", "được", "trang", "bị", "nhiều", "công", "nghệ", "hiện", "đại", "như", "màn", "hình", "giải", "trí", "đa", "thông", "tin", "cảm", "ứng", "kích", "thước", "âm tám ngàn năm trăm lẻ một chấm năm bẩy sáu oát giờ", "hỗ", "trợ", "kết", "nối", "apple", "carplay", "và", "android", "năm giờ bốn ba", "auto", "sạc", "điện", "thoại", "thông", "minh", "không", "dây", "hay", "hệ", "thống", "âm", "thanh", "với", "màn", "hình", "cảm", "ứng", "lcd", "chín triệu chín mươi mốt ngàn", "tích", "hợp", "camera", "lùi", "kết", "nối", "bluetooth", "hyundai", "ích giây ba không không không gạch chéo một trăm lẻ năm", "wagon", "hai triệu hai trăm lẻ một nghìn chín trăm mười bốn", "có", "hai", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "xăng", "và", "động", "cơ", "turbodiesel", "chín trăm bẩy mươi chín na nô mét", "hệ", "truyền", "động", "trang", "bị", "trên", "ngang vờ rờ a ép ép chéo chín sáu không", "wagon", "bao", "một trăm ba mươi ki lo oát giờ", "gồm", "động", "cơ", "tăng", "áp", "cỡ", "nhỏ", "giúp", "tăng", "hiệu", "quả", "và", "phản", "ứng", "của", "xe", "tiêu", "thụ", "nhiên", "liệu", "trung", "bình", "3,6-5,8l/100km", "khái", "thải", "trừ u trừ vờ pê", "hai giờ", "g/km", "khách", "hàng", "có", "thể", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "xăng", "và", "động", "cơ", "turbodiesel", "âm sáu nghìn năm trăm tám sáu chấm chín sáu bốn mi li gam", "động", "cơ", "xăng", "tăng", "áp", "mười hai nghìn tám trăm năm mươi bốn phẩy một ngàn tám trăm hai mươi bẩy", "xy", "lanh", "ba nghìn sáu chấm năm tám ba gam", "t-gdi", "cho", "công", "suất", "cực", "đại", "âm tám mươi bảy ngàn tám trăm năm mươi chín phẩy sáu trăm sáu bốn", "ps", "động", "cơ", "âm bảy mươi sáu phẩy không hai", "xy", "lanh", "một ngàn bảy trăm hai sáu", "t-gdi", "cho", "công", "suất", "cực", "đại", "hai bảy chín một không bốn một một bảy không bảy", "ps", "xe", "sẽ", "được", "ra", "mắt", "tại", "triển", "năm bảy", "lãm", "ô", "tô", "geneva", "âm năm mươi bẩy phẩy không không mười", "vào", "đầu", "ngày mười một và ngày mười chín", "tới", "trang", "bị", "an", "toàn", "đáng", "chú", "ý", "trên", "xe", "một không gạch ngang giây dê gạch chéo", "wagon", "bao", "gồm", "đèn", "led", "hoàn", "toàn", "camera", "lùi", "hệ", "thống", "kiểm", "soát", "hành", "trình", "thông", "minh", "phanh", "khẩn", "sáu trăm gạch chéo i lờ a lờ dê xoẹt a gờ vê kép a", "cấp", "tự", "động", "trợ", "giúp", "giữ", "làn", "đường", "phát", "hiện", "điểm", "mù", "cảnh", "báo", "giao", "thông", "phía", "sau", "và", "hỗ", "trợ", "đèn", "pha", "hyundai", "một trăm xuộc một nghìn pờ u vờ đê gạch ngang xê dét i", "wagon", "âm bẩy nghìn sáu trăm năm mươi sáu phẩy không không chín trăm bảy bảy lít", "ba nghìn ba trăm hai mươi", "được", "thiết", "kế", "tại", "đức", "và", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "tiếp", "nối", "những", "thành", "công", "của", "một không không xuộc ca bê trừ", "tám trăm chín mươi nghìn bốn trăm ba ba", "thế", "hệ", "đê gi một không hai không ngang ba không không", "trước", "đó", "với", "doanh", "số", "hơn", "cộng tám một bảy sáu bảy chín một bảy bốn không hai", "xe", "tại", "châu", "âu", "từ", "hai chín tháng hai", "xe", "sẽ", "được", "chính", "thức", "ra", "mắt", "công", "chúng", "tại", "triển", "lãm", "ô", "tô", "geneva", "ba nghìn tám trăm", "diễn", "ra", "vào", "đầu", "ngày ba không không một hai tám tám chín", "tới" ]
[ "sắp", "ra", "mắt", "hyundai", "8002000-aoomzgj", "wagon", "543.659", "hyundai", "8004020cjxo/", "wagon", "1760", "sẽ", "được", "ra", "mắt", "tại", "triển", "lãm", "ô", "tô", "quốc", "tế", "geneva", "43.626,09153", "vào", "tháng 4/2896", "tới", "hyundai", "700kj/", "wagon", "33", "chiều", "dài", "tổng", "thể", "của", "phiên", "bản", "wagon", "là", "50 sào", "trong", "khi", "ở", "phiên", "bản", "645.646", "cửa", "là", "8653.618 m2", "và", "chiều", "cao", "5012.583 of", "127 điôp", "với", "giá", "nóc", "chiều", "rộng", "tổng", "thể", "233 s", "và", "chiều", "dài", "cơ", "sở", "5672,193 %", "tương", "đương", "với", "phiên", "bản", "3.307.006", "cửa", "theo", "hyundai", "100/1000/ie", "wagon", "là", "chiếc", "xe", "có", "khoang", "hành", "lý", "lớn", "nhất", "trong", "phân", "khúc", "với", "khoang", "hành", "lý", "có", "dung", "tích", "060083860960", "lít", "lúc", "bình", "thường", "và", "45.527,07829", "lít", "khi", "gập", "hàng", "ghế", "sau", "nội", "thất", "xe", "được", "trang", "bị", "nhiều", "công", "nghệ", "hiện", "đại", "như", "màn", "hình", "giải", "trí", "đa", "thông", "tin", "cảm", "ứng", "kích", "thước", "-8501.576 wh", "hỗ", "trợ", "kết", "nối", "apple", "carplay", "và", "android", "5h43", "auto", "sạc", "điện", "thoại", "thông", "minh", "không", "dây", "hay", "hệ", "thống", "âm", "thanh", "với", "màn", "hình", "cảm", "ứng", "lcd", "9.091.000", "tích", "hợp", "camera", "lùi", "kết", "nối", "bluetooth", "hyundai", "xj3000/105", "wagon", "2.201.914", "có", "hai", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "xăng", "và", "động", "cơ", "turbodiesel", "979 nm", "hệ", "truyền", "động", "trang", "bị", "trên", "-vraff/960", "wagon", "bao", "130 kwh", "gồm", "động", "cơ", "tăng", "áp", "cỡ", "nhỏ", "giúp", "tăng", "hiệu", "quả", "và", "phản", "ứng", "của", "xe", "tiêu", "thụ", "nhiên", "liệu", "trung", "bình", "3,6-5,8l/100km", "khái", "thải", "-u-vp", "2h", "g/km", "khách", "hàng", "có", "thể", "lựa", "chọn", "động", "cơ", "xăng", "và", "động", "cơ", "turbodiesel", "-6586.964 mg", "động", "cơ", "xăng", "tăng", "áp", "12.854,1827", "xy", "lanh", "3600.583 g", "t-gdi", "cho", "công", "suất", "cực", "đại", "-87.859,664", "ps", "động", "cơ", "-76,02", "xy", "lanh", "1726", "t-gdi", "cho", "công", "suất", "cực", "đại", "27910411707", "ps", "xe", "sẽ", "được", "ra", "mắt", "tại", "triển", "57", "lãm", "ô", "tô", "geneva", "-57,0010", "vào", "đầu", "ngày 11 và ngày 19", "tới", "trang", "bị", "an", "toàn", "đáng", "chú", "ý", "trên", "xe", "10-jd/", "wagon", "bao", "gồm", "đèn", "led", "hoàn", "toàn", "camera", "lùi", "hệ", "thống", "kiểm", "soát", "hành", "trình", "thông", "minh", "phanh", "khẩn", "600/ilald/agwa", "cấp", "tự", "động", "trợ", "giúp", "giữ", "làn", "đường", "phát", "hiện", "điểm", "mù", "cảnh", "báo", "giao", "thông", "phía", "sau", "và", "hỗ", "trợ", "đèn", "pha", "hyundai", "100/1000puvđ-czy", "wagon", "-7656,00977 l", "3320", "được", "thiết", "kế", "tại", "đức", "và", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "tiếp", "nối", "những", "thành", "công", "của", "100/kb-", "890.433", "thế", "hệ", "dj1020-300", "trước", "đó", "với", "doanh", "số", "hơn", "+81767917402", "xe", "tại", "châu", "âu", "từ", "29/2", "xe", "sẽ", "được", "chính", "thức", "ra", "mắt", "công", "chúng", "tại", "triển", "lãm", "ô", "tô", "geneva", "3800", "diễn", "ra", "vào", "đầu", "ngày 30/01/2889", "tới" ]
[ "hiện", "trường", "mig-29k", "gặp", "nạn", "lật", "ngửa", "chổng", "vó", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "mig-29k", "của", "hải", "quân", "nga", "mất", "phanh", "trượt", "ra", "ngoài", "đường", "băng", "lật", "ngửa", "chổng", "âm hai mươi chín ngàn bốn trăm năm mươi tư phẩy bảy chín năm một", "chân", "lên", "trời", "truyền", "thông", "nga", "đang", "truyền", "đi", "hình", "ảnh", "về", "một", "vụ", "tai", "nạn", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "mig-29k", "của", "hải", "quân", "nga", "theo", "đó", "tại", "hiện", "trường", "chiếc", "mig-29k", "lật", "ngửa", "bụng", "chổng", "bốn trăm hai năm nghìn một trăm mười tám", "bánh", "đáp", "lên", "trời", "mất", "cánh", "và", "đuôi", "nguồn", "ảnh", "sina", "các", "nguồn", "tin", "cho", "hay", "trong", "quá", "trình", "hạ", "cánh", "hệ", "thống", "thủy", "lực", "trên", "máy", "bay", "bị", "lỗi", "đã", "khiến", "chiếc", "mig-29k", "vượt", "ra", "ngoài", "đường", "băng", "lật", "thân", "nguồn", "ảnh", "sina", "nguồn", "ảnh", "sina", "mig-29k", "là", "tiêm", "kích", "đa", "năng", "trên", "tàu", "sân", "bay", "do", "cục", "thiết", "kế", "mikoyan", "phát", "triển", "cho", "hải", "quân", "nga", "và", "phục", "vụ", "xuất", "khẩu", "trước", "mắt", "trong", "tương", "lai", "gần", "mig-29k", "sẽ", "là", "tiêm", "kích", "hạm", "số", "chín triệu lẻ tám", "của", "hải", "quân", "nga", "khi", "các", "máy", "bay", "mười xoẹt ba không không không xoẹt tờ", "sắp", "hết", "hạn", "sử", "dụng", "bốn trăm tám mươi tư xen ti mét", "nguồn", "ảnh", "sina", "mig", "cũng", "đã", "bán", "được", "một nghìn một trăm bốn bốn", "chiếc", "mig-29k/kub", "cho", "không", "quân", "hải", "quân", "ấn", "độ", "sử", "dụng", "mặc", "dù", "có", "một", "chút", "than", "phiền", "về", "chất", "lượng", "tuy", "nhiên", "nhìn", "chung", "là", "tương", "lai", "của", "mig-29k", "khá", "sáng", "lạn", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "tiêm", "kích", "hạm", "mig-29k", "được", "phát", "triển", "trên", "cơ", "sở", "cải", "tiến", "khung", "thân", "của", "phiên", "bản", "mig-29m", "với", "việc", "gia", "cố", "càng", "hạ", "cánh", "sử", "dụng", "cánh", "gấp", "bổ", "sung", "móc", "hãm", "đà", "để", "hoạt", "động", "trên", "tàu", "sân", "bay", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "máy", "bay", "được", "trang", "bị", "hai", "động", "cơ", "turbofan", "rd-33mk", "có", "công", "suất", "lực", "đẩy", "cao", "tiết", "kiệm", "nhiên", "liệu", "giảm", "khí", "thải", "so", "với", "nguyên", "mẫu", "sờ o trừ bốn không không tám một trăm bảy mươi", "trên", "các", "máy", "bay", "vê kép i vê kép sờ bốn bốn không", "của", "không", "quân", "nó", "có", "thể", "đạt", "tốc", "độ", "mach", "hai bẩy phẩy tám không", "tức", "2.200km/h", "tốc", "độ", "leo", "cao", "dét gạch ngang đờ chín trăm", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "về", "vũ", "khí", "mig-29k", "có", "khả", "năng", "mang", "tới", "tám trăm năm sáu nghìn hai trăm hai mươi", "tấn", "vũ", "khí", "trên", "hai ngàn không trăm ba mươi", "giá", "treo", "hầu", "hết", "các", "loại", "tên", "lửa", "hiện", "đại", "tiêu", "chuẩn", "của", "nga", "hiện", "nay", "mig-29k", "đều", "có", "thể", "triển", "khai", "ví", "dụ", "trong", "vai", "trò", "không", "đối", "không", "mig-29k", "có", "thể", "mang", "các", "tên", "lửa", "sờ gi ép sờ gạch ngang i ép hờ gi hờ", "xoẹt bốn trăm lẻ bẩy gạch ngang sáu không không", "và", "bốn trăm gạch chéo nờ vê gờ ngang pờ i xờ dét", "trong", "vai", "trò", "không", "đối", "đất", "mang", "được", "tên", "lửa", "kh-25/29/31p", "và", "bom", "kab", "hoặc", "fab", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "bên", "cạnh", "đó", "máy", "bay", "mig-29k", "có", "khả", "năng", "không", "đối", "hải", "tương", "đối", "mạnh", "khi", "có", "thể", "triển", "khai", "đến", "sáu tư phẩy năm không", "tên", "lửa", "chống", "hạm", "kh-35u/ue", "uran", "hoặc", "kh-31a", "thậm", "chí", "trong", "tương", "lai", "là", "cả", "phiên", "bản", "yakhont" ]
[ "hiện", "trường", "mig-29k", "gặp", "nạn", "lật", "ngửa", "chổng", "vó", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "mig-29k", "của", "hải", "quân", "nga", "mất", "phanh", "trượt", "ra", "ngoài", "đường", "băng", "lật", "ngửa", "chổng", "-29.454,7951", "chân", "lên", "trời", "truyền", "thông", "nga", "đang", "truyền", "đi", "hình", "ảnh", "về", "một", "vụ", "tai", "nạn", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "mig-29k", "của", "hải", "quân", "nga", "theo", "đó", "tại", "hiện", "trường", "chiếc", "mig-29k", "lật", "ngửa", "bụng", "chổng", "425.118", "bánh", "đáp", "lên", "trời", "mất", "cánh", "và", "đuôi", "nguồn", "ảnh", "sina", "các", "nguồn", "tin", "cho", "hay", "trong", "quá", "trình", "hạ", "cánh", "hệ", "thống", "thủy", "lực", "trên", "máy", "bay", "bị", "lỗi", "đã", "khiến", "chiếc", "mig-29k", "vượt", "ra", "ngoài", "đường", "băng", "lật", "thân", "nguồn", "ảnh", "sina", "nguồn", "ảnh", "sina", "mig-29k", "là", "tiêm", "kích", "đa", "năng", "trên", "tàu", "sân", "bay", "do", "cục", "thiết", "kế", "mikoyan", "phát", "triển", "cho", "hải", "quân", "nga", "và", "phục", "vụ", "xuất", "khẩu", "trước", "mắt", "trong", "tương", "lai", "gần", "mig-29k", "sẽ", "là", "tiêm", "kích", "hạm", "số", "9.000.008", "của", "hải", "quân", "nga", "khi", "các", "máy", "bay", "10/3000/t", "sắp", "hết", "hạn", "sử", "dụng", "484 cm", "nguồn", "ảnh", "sina", "mig", "cũng", "đã", "bán", "được", "1144", "chiếc", "mig-29k/kub", "cho", "không", "quân", "hải", "quân", "ấn", "độ", "sử", "dụng", "mặc", "dù", "có", "một", "chút", "than", "phiền", "về", "chất", "lượng", "tuy", "nhiên", "nhìn", "chung", "là", "tương", "lai", "của", "mig-29k", "khá", "sáng", "lạn", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "tiêm", "kích", "hạm", "mig-29k", "được", "phát", "triển", "trên", "cơ", "sở", "cải", "tiến", "khung", "thân", "của", "phiên", "bản", "mig-29m", "với", "việc", "gia", "cố", "càng", "hạ", "cánh", "sử", "dụng", "cánh", "gấp", "bổ", "sung", "móc", "hãm", "đà", "để", "hoạt", "động", "trên", "tàu", "sân", "bay", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "máy", "bay", "được", "trang", "bị", "hai", "động", "cơ", "turbofan", "rd-33mk", "có", "công", "suất", "lực", "đẩy", "cao", "tiết", "kiệm", "nhiên", "liệu", "giảm", "khí", "thải", "so", "với", "nguyên", "mẫu", "so-4008170", "trên", "các", "máy", "bay", "wiws440", "của", "không", "quân", "nó", "có", "thể", "đạt", "tốc", "độ", "mach", "27,80", "tức", "2.200km/h", "tốc", "độ", "leo", "cao", "z-đ900", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "về", "vũ", "khí", "mig-29k", "có", "khả", "năng", "mang", "tới", "856.220", "tấn", "vũ", "khí", "trên", "2030", "giá", "treo", "hầu", "hết", "các", "loại", "tên", "lửa", "hiện", "đại", "tiêu", "chuẩn", "của", "nga", "hiện", "nay", "mig-29k", "đều", "có", "thể", "triển", "khai", "ví", "dụ", "trong", "vai", "trò", "không", "đối", "không", "mig-29k", "có", "thể", "mang", "các", "tên", "lửa", "sjfs-ifhjh", "/407-600", "và", "400/nvg-pixz", "trong", "vai", "trò", "không", "đối", "đất", "mang", "được", "tên", "lửa", "kh-25/29/31p", "và", "bom", "kab", "hoặc", "fab", "nguồn", "ảnh", "airlines.net", "bên", "cạnh", "đó", "máy", "bay", "mig-29k", "có", "khả", "năng", "không", "đối", "hải", "tương", "đối", "mạnh", "khi", "có", "thể", "triển", "khai", "đến", "64,50", "tên", "lửa", "chống", "hạm", "kh-35u/ue", "uran", "hoặc", "kh-31a", "thậm", "chí", "trong", "tương", "lai", "là", "cả", "phiên", "bản", "yakhont" ]
[ "soi", "mẫu", "súng", "trường", "chéo ca dét hát đê gạch ngang quờ", "do", "quân", "đội", "trung", "quốc", "tự", "sản", "xuất", "tạp", "chí", "national", "interest", "đưa", "tin", "loại", "súng", "đầu", "tiên", "được", "thiết", "kế", "và", "sản", "xuất", "trong", "nước", "của", "trung", "quốc", "là", "súng", "trường", "xoẹt bảy trăm xoẹt một trăm chín mươi", "hiện", "được", "cung", "cấp", "cho", "quân", "đội", "và", "cảnh", "sát", "trung", "quốc", "và", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "từ", "giữa", "thập", "ba triệu năm trăm linh sáu ngàn chín mươi nhăm", "niên", "không một một sáu bẩy sáu một bẩy chín một bốn tám", "hắt ngang i hờ quy vờ mờ chéo tám trăm lẻ một", "là", "loại", "súng", "có", "cò", "và", "chốt", "an", "toàn", "đặt", "ở", "trước", "băng", "đạn", "bốn nghìn năm trăm hai mươi nhăm phẩy không không sáu trăm năm nhăm ca ra", "được", "lắp", "thẳng", "vào", "báng", "súng", "súng", "trường", "ba tám không chéo ba nghìn ngang gờ e o o trừ", "của", "trung", "quốc", "thiết", "kế", "này", "cho", "phép", "súng", "trường", "có", "nòng", "dài", "hơn", "giúp", "tầm", "bắn", "xa", "hơn", "và", "đạn", "có", "vận", "tốc", "cao", "hơn", "súng", "trường", "gờ ca gi nờ ngang ét o u xờ gờ ba trăm lẻ bẩy", "của", "mỹ", "trong", "khi", "đó", "chiều", "dài", "của", "thân", "súng", "ngắn", "hơn", "đáng", "kể", "lờ ép ích pờ hờ trừ một không không không ngang năm năm không", "sử", "dụng", "một", "băng", "đạn", "âm mười bốn phẩy bảy mươi bốn", "viên", "và", "sử", "dụng", "đạn", "âm chín ngàn ba trăm năm mươi tám chấm sáu bốn năm đề xi mét vuông", "x", "cộng bốn không một sáu không hai ba bảy chín sáu tám", "được", "thiết", "kế", "và", "sản", "xuất", "trong", "nước", "nguyên", "nhân", "trung", "quốc", "phải", "chế", "đạn", "cho", "riêng", "mình", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "rõ", "bởi", "trên", "thế", "giới", "hai", "loại", "đạn", "tương", "tự", "là", "nato", "âm năm mươi mốt nghìn một trăm năm mươi hai phẩy không bốn nghìn bốn trăm tám mươi mốt", "ly", "và", "đạn", "chín triệu bốn trăm nghìn hai", "ly", "của", "nga", "đều", "được", "sử", "dụng", "rộng", "rãi", "và", "việc", "thiết", "kế", "súng", "dựa", "trên", "các", "loại", "đạn", "này", "đơn", "giản", "hơn", "rất", "nhiều", "bên", "trong", "một không bốn bốn nghìn đắp liu xê chéo đờ e e", "sử", "dụng", "một", "piston", "trích", "khí", "ngắn", "tương", "tự", "như", "súng", "một trăm linh bốn xoẹt ép", "của", "liên", "xô", "bên", "cạnh", "phiên", "bản", "tiêu", "chuẩn", "hai", "phiên", "bản", "khác", "nhau", "của", "pờ pờ cờ gờ quy hai không không", "cũng", "được", "sản", "xuất", "phiên", "bản", "carbine", "có", "chiều", "dài", "chỉ", "khoảng", "âm chín nghìn một trăm hai mươi ba phẩy không ba trăm mười bảy đề xi mét khối", "có", "hình", "dáng", "giống", "một", "khẩu", "tiểu", "liên", "nhưng", "có", "sức", "công", "phá", "của", "súng", "trường", "một", "phiên", "bản", "khác", "của", "qbz", "được", "thiết", "kế", "để", "gây", "sức", "ép", "đến", "vị", "trí", "của", "đối", "phương", "do", "đó", "nó", "có", "nòng", "súng", "rất", "dài", "và", "một", "băng", "đạn", "hai triệu ba trăm ba lăm ngàn bẩy trăm bốn mốt", "viên", "mới", "đây", "trung", "quốc", "cũng", "cho", "ra", "mắt", "một", "phiên", "bản", "cải", "tiến", "của", "qbz", "mang", "tên", "qbz-95-1", "khẩu", "này", "cũng", "dùng", "một", "loại", "đạn", "mới", "của", "trung", "quốc", "mang", "tên", "dê o dét sáu trăm hai không không", "có", "thể", "sánh", "với", "đạn", "a ba trăm", "của", "mỹ", "khẩu", "quờ vê kép gạch chéo vê kép dét gờ ca rờ ngang một trăm", "là", "một", "loại", "súng", "có", "hình", "dáng", "khá", "giống", "ba không không xuộc hai trăm", "nhưng", "lại", "sử", "dụng", "loại", "đạn", "âm hai ngàn tám trăm chín sáu chấm hai chín tám mê ga oát", "x", "một nghìn", "nhỏ", "hơn", "một", "băng", "đạng", "chứa", "sáu mươi bẩy phẩy không không bảy bốn", "viên", "đạn", "được", "lắp", "vào", "bên", "dưới", "báng", "súng", "ba trăm bẩy tám o", "được", "phân", "phối", "cho", "quân", "đội", "cùng", "cảnh", "sát", "cơ", "động", "trung", "quốc", "cùng", "nhiều", "đơn", "vị", "khác", "trong", "khi", "đó", "loại", "súng", "lục", "tiêu", "chuẩn", "của", "quân", "đội", "trung", "quốc", "hiện", "nay", "là", "khẩu", "ba năm không sáu trăm trừ o dê tê o e gạch chéo gi bê", "có", "hình", "dáng", "tương", "tư", "các", "loại", "súng", "của", "phương", "tây", "súng", "sử", "dụng", "một", "băng", "đạn", "gồm", "một ngàn không trăm hai chín", "hoặc", "hai ngàn ba trăm linh sáu", "viên", "đạn", "loại", "bảy trăm sáu bảy việt nam đồng", "x", "hai mốt tới hai ba", "nhờ", "đó", "súng", "có", "thể", "bắn", "được", "nhiều", "đạn", "hơn", "so", "với", "các", "khẩu", "glock", "sig", "sauer", "hay", "smith", "&", "wesson", "m", "&", "p", "không", "ai", "có", "thể", "lý", "giải", "vì", "sao", "trung", "quốc", "sử", "dụng", "đạn", "tám mươi tám nghìn bẩy trăm năm mươi nhăm phẩy năm nghìn ba trăm bốn mươi ba", "ly", "cho", "nhiều", "loại", "súng", "như", "vậy", "đối", "với", "phương", "tây", "đạn", "tám phẩy bốn đến mười một chấm hai", "ly", "được", "dùng", "cho", "các", "loại", "súng", "trường", "hạng", "trung", "một trăm chín bảy nghìn chín trăm chín lăm", "ly", "được", "dành", "cho", "súng", "trường", "tự", "động", "các", "loại", "và", "đạn", "bẩy mươi", "ly", "dành", "cho", "súng", "lục", "và", "súng", "tiểu", "liên", "trung", "quốc", "dùng", "hai nghìn", "loại", "đạn", "ba triệu bẩy trăm lẻ năm ngàn sáu trăm mười", "ly", "khác", "nhau", "cho", "tất", "cả", "các", "loại", "súng", "do", "họ", "chế", "tạo" ]
[ "soi", "mẫu", "súng", "trường", "/kzhd-q", "do", "quân", "đội", "trung", "quốc", "tự", "sản", "xuất", "tạp", "chí", "national", "interest", "đưa", "tin", "loại", "súng", "đầu", "tiên", "được", "thiết", "kế", "và", "sản", "xuất", "trong", "nước", "của", "trung", "quốc", "là", "súng", "trường", "/700/190", "hiện", "được", "cung", "cấp", "cho", "quân", "đội", "và", "cảnh", "sát", "trung", "quốc", "và", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "từ", "giữa", "thập", "3.506.095", "niên", "011676179148", "h-yhqvm/801", "là", "loại", "súng", "có", "cò", "và", "chốt", "an", "toàn", "đặt", "ở", "trước", "băng", "đạn", "4525,00655 carat", "được", "lắp", "thẳng", "vào", "báng", "súng", "súng", "trường", "380/3000-geoo-", "của", "trung", "quốc", "thiết", "kế", "này", "cho", "phép", "súng", "trường", "có", "nòng", "dài", "hơn", "giúp", "tầm", "bắn", "xa", "hơn", "và", "đạn", "có", "vận", "tốc", "cao", "hơn", "súng", "trường", "gkjn-souxg307", "của", "mỹ", "trong", "khi", "đó", "chiều", "dài", "của", "thân", "súng", "ngắn", "hơn", "đáng", "kể", "lfxph-1000-550", "sử", "dụng", "một", "băng", "đạn", "-14,74", "viên", "và", "sử", "dụng", "đạn", "-9358.645 dm2", "x", "+40160237968", "được", "thiết", "kế", "và", "sản", "xuất", "trong", "nước", "nguyên", "nhân", "trung", "quốc", "phải", "chế", "đạn", "cho", "riêng", "mình", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "rõ", "bởi", "trên", "thế", "giới", "hai", "loại", "đạn", "tương", "tự", "là", "nato", "-51.152,04481", "ly", "và", "đạn", "9.400.200", "ly", "của", "nga", "đều", "được", "sử", "dụng", "rộng", "rãi", "và", "việc", "thiết", "kế", "súng", "dựa", "trên", "các", "loại", "đạn", "này", "đơn", "giản", "hơn", "rất", "nhiều", "bên", "trong", "1044000wc/đee", "sử", "dụng", "một", "piston", "trích", "khí", "ngắn", "tương", "tự", "như", "súng", "104/f", "của", "liên", "xô", "bên", "cạnh", "phiên", "bản", "tiêu", "chuẩn", "hai", "phiên", "bản", "khác", "nhau", "của", "ppcgq200", "cũng", "được", "sản", "xuất", "phiên", "bản", "carbine", "có", "chiều", "dài", "chỉ", "khoảng", "-9123,0317 dm3", "có", "hình", "dáng", "giống", "một", "khẩu", "tiểu", "liên", "nhưng", "có", "sức", "công", "phá", "của", "súng", "trường", "một", "phiên", "bản", "khác", "của", "qbz", "được", "thiết", "kế", "để", "gây", "sức", "ép", "đến", "vị", "trí", "của", "đối", "phương", "do", "đó", "nó", "có", "nòng", "súng", "rất", "dài", "và", "một", "băng", "đạn", "2.335.741", "viên", "mới", "đây", "trung", "quốc", "cũng", "cho", "ra", "mắt", "một", "phiên", "bản", "cải", "tiến", "của", "qbz", "mang", "tên", "qbz-95-1", "khẩu", "này", "cũng", "dùng", "một", "loại", "đạn", "mới", "của", "trung", "quốc", "mang", "tên", "doz600200", "có", "thể", "sánh", "với", "đạn", "a300", "của", "mỹ", "khẩu", "qw/wzgkr-100", "là", "một", "loại", "súng", "có", "hình", "dáng", "khá", "giống", "300/200", "nhưng", "lại", "sử", "dụng", "loại", "đạn", "-2896.298 mw", "x", "1000", "nhỏ", "hơn", "một", "băng", "đạng", "chứa", "67,0074", "viên", "đạn", "được", "lắp", "vào", "bên", "dưới", "báng", "súng", "378o", "được", "phân", "phối", "cho", "quân", "đội", "cùng", "cảnh", "sát", "cơ", "động", "trung", "quốc", "cùng", "nhiều", "đơn", "vị", "khác", "trong", "khi", "đó", "loại", "súng", "lục", "tiêu", "chuẩn", "của", "quân", "đội", "trung", "quốc", "hiện", "nay", "là", "khẩu", "350600-odtoe/jb", "có", "hình", "dáng", "tương", "tư", "các", "loại", "súng", "của", "phương", "tây", "súng", "sử", "dụng", "một", "băng", "đạn", "gồm", "1029", "hoặc", "2306", "viên", "đạn", "loại", "767 vnđ", "x", "21 - 23", "nhờ", "đó", "súng", "có", "thể", "bắn", "được", "nhiều", "đạn", "hơn", "so", "với", "các", "khẩu", "glock", "sig", "sauer", "hay", "smith", "&", "wesson", "m", "&", "p", "không", "ai", "có", "thể", "lý", "giải", "vì", "sao", "trung", "quốc", "sử", "dụng", "đạn", "88.755,5343", "ly", "cho", "nhiều", "loại", "súng", "như", "vậy", "đối", "với", "phương", "tây", "đạn", "8,4 - 11.2", "ly", "được", "dùng", "cho", "các", "loại", "súng", "trường", "hạng", "trung", "197.995", "ly", "được", "dành", "cho", "súng", "trường", "tự", "động", "các", "loại", "và", "đạn", "70", "ly", "dành", "cho", "súng", "lục", "và", "súng", "tiểu", "liên", "trung", "quốc", "dùng", "2000", "loại", "đạn", "3.705.610", "ly", "khác", "nhau", "cho", "tất", "cả", "các", "loại", "súng", "do", "họ", "chế", "tạo" ]
[ "hà nội mới", "bất", "chấp", "tuyên", "bố", "của", "nhà", "trắng", "rằng", "tổng", "thống", "barack", "obama", "sẽ", "dùng", "quyền", "của", "người", "đứng", "đầu", "cơ", "quan", "hành", "pháp", "để", "phủ", "quyết", "quốc", "ngày mười ba", "hội", "mỹ", "đã", "thông", "qua", "quyết", "định", "cuối", "cùng", "cho", "phép", "xây", "dựng", "đường", "ống", "dẫn", "dầu", "keystone", "xl", "gây", "tranh", "cãi", "nếu", "đường", "ống", "này", "được", "xây", "dựng", "nó", "sẽ", "giúp", "vận", "chuyển", "dầu", "thô", "từ", "canada", "tới", "các", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "của", "mỹ", "dự", "án", "xây", "dựng", "ngày hai mươi bốn đến ngày ba tháng bốn", "đường", "ống", "dẫn", "dầu", "keystone", "xl", "gây", "trang", "cãi", "hạ", "viện", "mỹ", "đã", "phê", "chuẩn", "dự", "luật", "trên", "với", "tỷ", "lệ", "ba bốn không ngang pê gạch ngang", "qua", "đó", "cho", "phép", "công", "tám trăm gạch chéo một ba không không ngang i ca e", "ty", "chín không không ngang bê tê ca u i gờ tê", "xây", "dựng", "transcanada", "có", "thể", "ngay", "lập", "tức", "bắt", "đầu", "thi", "công", "dự", "án", "bị", "trì", "hoãn", "trong", "một", "thời", "gian", "dài", "trước", "đó", "cuối", "mười bốn giờ", "thượng", "viện", "mỹ", "cũng", "đã", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "dự", "luật", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "này", "dự", "án", "keystone", "xl", "do", "tập", "đoàn", "transcanada", "corp", "của", "canada", "và", "tập", "đoàn", "conocophillips", "của", "mỹ", "đề", "xuất", "năm hai nghìn hai trăm hai mươi lăm", "với", "vốn", "đầu", "tư", "âm chín ngàn sáu trăm chín tám chấm không không ba tám tạ", "usd", "với", "tổng", "chiều", "dài", "chín trăm sáu tư giây", "chạy", "qua", "sáu tư nghìn tám trăm linh ba phẩy không không ba trăm bốn mươi", "bang", "của", "nước", "mỹ", "tuyến", "đường", "ống", "này", "dự", "kiến", "được", "xây", "dựng", "theo", "hai", "giai", "đoạn", "khi", "hoàn", "tất", "keystone", "xl", "có", "thể", "vận", "chuyển", "mười chấm không không không", "thùng", "dầu/ngày", "từ", "các", "mỏ", "dầu", "của", "canada", "để", "cung", "cấp", "cho", "các", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "ở", "các", "bang", "bờ", "biển", "phía", "nam", "nước", "mỹ", "tuy", "nhiên", "dự", "án", "này", "cũng", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "trên", "chính", "trường", "mỹ", "trong", "suốt", "một tới mười chín", "năm", "qua", "thủ", "lĩnh", "phe", "đa", "số", "tại", "thượng", "viện", "mitch", "mcconnell", "tuyên", "bố", "việc", "thông", "qua", "dự", "luật", "trên", "là", "một", "thành", "quả", "to", "lớn", "đối", "với", "nước", "mỹ", "và", "quốc", "hội", "hy", "vọng", "tổng", "thống", "sẽ", "đồng", "ý", "ký", "ban", "hành", "thành", "luật", "đảng", "cộng", "hòa", "liên", "tục", "bán", "mình", "cho", "các", "lợi", "ích", "ba ngàn năm trăm chín mươi chín chấm bốn mươi nhăm mét vuông", "đặc", "biệt", "của", "nước", "ngoài", "không", "đếm", "xỉa", "tới", "tầng", "lớp", "trung", "lưu", "ở", "mỹ", "thượng", "nghị", "sĩ", "chuck", "schumer", "của", "đảng", "dân", "chủ", "tuyên", "bố", "trong", "khi", "đó", "các", "tổ", "chức", "môi", "trường", "mỹ", "và", "canada", "lo", "ngại", "đường", "ống", "keystone", "xl", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "cảnh", "quan", "a hờ dét trừ chín không", "và", "phá", "hủy", "hệ", "sinh", "thái", "tại", "những", "khu", "vực", "mà", "nó", "đi", "qua", "cũng", "như", "làm", "gia", "tăng", "lượng", "khí", "thải", "toàn", "cầu", "trước", "đó", "tổng", "thống", "b.obama", "đã", "nhiều", "lần", "khẳng", "định", "sẽ", "sử", "dụng", "quyền", "hạn", "đặc", "biệt", "của", "tổng", "thống", "để", "phủ", "quyết", "dự", "luật", "này", "nếu", "đảng", "cộng", "hòa", "vẫn", "kiên", "quyết", "thông", "qua", "tại", "quốc", "hội", "theo", "ông", "dự", "án", "keystone", "xl", "không", "phải", "là", "ổ", "tạo", "việc", "làm", "và", "cũng", "không", "giúp", "làm", "giảm", "giá", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "như", "đảng", "cộng", "hòa", "tuyên", "bố", "hiện", "dự", "luật", "nói", "trên", "đã", "được", "chuyển", "tới", "nhà", "trắng", "và", "tổng", "thống", "b.obama", "có", "một ngàn năm trăm sáu bẩy", "ngày", "để", "cân", "nhắc", "liệu", "có", "nên", "ký", "ban", "hành", "thành", "luật", "đê quờ vờ đê e xoẹt bốn trăm lẻ chín ngang chín mươi", "hay", "không" ]
[ "hà nội mới", "bất", "chấp", "tuyên", "bố", "của", "nhà", "trắng", "rằng", "tổng", "thống", "barack", "obama", "sẽ", "dùng", "quyền", "của", "người", "đứng", "đầu", "cơ", "quan", "hành", "pháp", "để", "phủ", "quyết", "quốc", "ngày 13", "hội", "mỹ", "đã", "thông", "qua", "quyết", "định", "cuối", "cùng", "cho", "phép", "xây", "dựng", "đường", "ống", "dẫn", "dầu", "keystone", "xl", "gây", "tranh", "cãi", "nếu", "đường", "ống", "này", "được", "xây", "dựng", "nó", "sẽ", "giúp", "vận", "chuyển", "dầu", "thô", "từ", "canada", "tới", "các", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "của", "mỹ", "dự", "án", "xây", "dựng", "ngày 24 đến ngày 3 tháng 4", "đường", "ống", "dẫn", "dầu", "keystone", "xl", "gây", "trang", "cãi", "hạ", "viện", "mỹ", "đã", "phê", "chuẩn", "dự", "luật", "trên", "với", "tỷ", "lệ", "340-p-", "qua", "đó", "cho", "phép", "công", "800/1300-ike", "ty", "900-btkuygt", "xây", "dựng", "transcanada", "có", "thể", "ngay", "lập", "tức", "bắt", "đầu", "thi", "công", "dự", "án", "bị", "trì", "hoãn", "trong", "một", "thời", "gian", "dài", "trước", "đó", "cuối", "14h", "thượng", "viện", "mỹ", "cũng", "đã", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "dự", "luật", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "này", "dự", "án", "keystone", "xl", "do", "tập", "đoàn", "transcanada", "corp", "của", "canada", "và", "tập", "đoàn", "conocophillips", "của", "mỹ", "đề", "xuất", "năm 2225", "với", "vốn", "đầu", "tư", "-9698.0038 tạ", "usd", "với", "tổng", "chiều", "dài", "964 s", "chạy", "qua", "64.803,00340", "bang", "của", "nước", "mỹ", "tuyến", "đường", "ống", "này", "dự", "kiến", "được", "xây", "dựng", "theo", "hai", "giai", "đoạn", "khi", "hoàn", "tất", "keystone", "xl", "có", "thể", "vận", "chuyển", "10.000", "thùng", "dầu/ngày", "từ", "các", "mỏ", "dầu", "của", "canada", "để", "cung", "cấp", "cho", "các", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "ở", "các", "bang", "bờ", "biển", "phía", "nam", "nước", "mỹ", "tuy", "nhiên", "dự", "án", "này", "cũng", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "trên", "chính", "trường", "mỹ", "trong", "suốt", "1 - 19", "năm", "qua", "thủ", "lĩnh", "phe", "đa", "số", "tại", "thượng", "viện", "mitch", "mcconnell", "tuyên", "bố", "việc", "thông", "qua", "dự", "luật", "trên", "là", "một", "thành", "quả", "to", "lớn", "đối", "với", "nước", "mỹ", "và", "quốc", "hội", "hy", "vọng", "tổng", "thống", "sẽ", "đồng", "ý", "ký", "ban", "hành", "thành", "luật", "đảng", "cộng", "hòa", "liên", "tục", "bán", "mình", "cho", "các", "lợi", "ích", "3599.45 m2", "đặc", "biệt", "của", "nước", "ngoài", "không", "đếm", "xỉa", "tới", "tầng", "lớp", "trung", "lưu", "ở", "mỹ", "thượng", "nghị", "sĩ", "chuck", "schumer", "của", "đảng", "dân", "chủ", "tuyên", "bố", "trong", "khi", "đó", "các", "tổ", "chức", "môi", "trường", "mỹ", "và", "canada", "lo", "ngại", "đường", "ống", "keystone", "xl", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "cảnh", "quan", "ahz-90", "và", "phá", "hủy", "hệ", "sinh", "thái", "tại", "những", "khu", "vực", "mà", "nó", "đi", "qua", "cũng", "như", "làm", "gia", "tăng", "lượng", "khí", "thải", "toàn", "cầu", "trước", "đó", "tổng", "thống", "b.obama", "đã", "nhiều", "lần", "khẳng", "định", "sẽ", "sử", "dụng", "quyền", "hạn", "đặc", "biệt", "của", "tổng", "thống", "để", "phủ", "quyết", "dự", "luật", "này", "nếu", "đảng", "cộng", "hòa", "vẫn", "kiên", "quyết", "thông", "qua", "tại", "quốc", "hội", "theo", "ông", "dự", "án", "keystone", "xl", "không", "phải", "là", "ổ", "tạo", "việc", "làm", "và", "cũng", "không", "giúp", "làm", "giảm", "giá", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "như", "đảng", "cộng", "hòa", "tuyên", "bố", "hiện", "dự", "luật", "nói", "trên", "đã", "được", "chuyển", "tới", "nhà", "trắng", "và", "tổng", "thống", "b.obama", "có", "1567", "ngày", "để", "cân", "nhắc", "liệu", "có", "nên", "ký", "ban", "hành", "thành", "luật", "dqvde/409-90", "hay", "không" ]
[ "christina", "aguilera", "lần", "đầu", "đóng", "phim", "cô", "ca", "sĩ", "mỹ", "nổi", "tiếng", "này", "ảnh", "sẽ", "đóng", "chung", "với", "đàn", "chị", "cher", "trong", "bộ", "phim", "ca", "nhạc", "mang", "tên", "burlesque", "do", "đạo", "diễn", "steve", "antin", "thực", "hiện", "trong", "phim", "aguilera", "vào", "vai", "một", "cô", "hai không không gạch chéo i", "gái", "có", "giọng", "ca", "hay", "và", "đầy", "tham", "vọng", "ở", "một", "thị", "trấn", "nhỏ", "đã", "thành", "công", "tại", "một", "tụ", "điểm", "giải", "trí", "trong", "khi", "cher", "đóng", "vai", "một", "vũ", "công", "là", "người", "chỉ", "bảo", "cho", "aguilera", "không", "chỉ", "hát", "hay", "tài", "năng", "diễn", "xuất", "của", "cher", "còn", "được", "khẳng", "định", "bằng", "một", "giải", "oscar", "nữ", "diễn", "viên", "xuất", "sắc", "nhất", "cho", "vai", "diễn", "của", "cô", "trong", "phim", "moonstruck", "ra", "mắt", "ngày một đến ngày hai sáu tháng sáu" ]
[ "christina", "aguilera", "lần", "đầu", "đóng", "phim", "cô", "ca", "sĩ", "mỹ", "nổi", "tiếng", "này", "ảnh", "sẽ", "đóng", "chung", "với", "đàn", "chị", "cher", "trong", "bộ", "phim", "ca", "nhạc", "mang", "tên", "burlesque", "do", "đạo", "diễn", "steve", "antin", "thực", "hiện", "trong", "phim", "aguilera", "vào", "vai", "một", "cô", "200/i", "gái", "có", "giọng", "ca", "hay", "và", "đầy", "tham", "vọng", "ở", "một", "thị", "trấn", "nhỏ", "đã", "thành", "công", "tại", "một", "tụ", "điểm", "giải", "trí", "trong", "khi", "cher", "đóng", "vai", "một", "vũ", "công", "là", "người", "chỉ", "bảo", "cho", "aguilera", "không", "chỉ", "hát", "hay", "tài", "năng", "diễn", "xuất", "của", "cher", "còn", "được", "khẳng", "định", "bằng", "một", "giải", "oscar", "nữ", "diễn", "viên", "xuất", "sắc", "nhất", "cho", "vai", "diễn", "của", "cô", "trong", "phim", "moonstruck", "ra", "mắt", "ngày 1 đến ngày 26 tháng 6" ]
[ "kiểm", "tra", "tiệm", "hớt", "tóc", "phát", "hiện", "hai nghìn một trăm bảy tám", "cặp", "nam", "nữ", "đang", "hành", "lạc", "ba mươi tháng mười một năm một nghìn chín trăm sáu tám", "đội", "cảnh", "sát", "phòng", "ngừa", "ngày bốn", "đấu", "tranh", "chống", "tệ", "nạn", "mại", "dâm", "và", "mua", "bán", "người", "phòng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "công", "an", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đã", "hoàn", "tất", "hồ", "sơ", "xử", "lý", "hai hai chia ba", "tiệm", "hớt", "tóc", "có", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trá", "hình", "nhân", "viên", "hớt", "tóc", "gạ", "khách", "lên", "lầu", "massage", "kích", "dục", "cộng bốn bẩy bẩy năm một chín chín năm chín bốn hai", "cặp", "nam", "nữ", "mua", "bán", "dâm", "trong", "tiệm", "gội", "đầu", "hớt", "tóc", "trá", "hình", "qua", "thời", "gian", "theo", "dõi", "đội", "cảnh", "sát", "phòng", "ngừa", "đấu", "tranh", "chống", "tệ", "nạn", "mại", "dâm", "và", "mua", "bán", "người", "phòng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "catp.hcm", "phát", "hiện", "hai", "tiệm", "hớt", "tóc", "trên", "địa", "bàn", "phường", "bình", "trị", "đông", "quận", "bình", "tân", "có", "nhiều", "biểu", "hiện", "phức", "tạp", "về", "tệ", "nạn", "xã", "hội", "có", "biểu", "hiện", "hoạt", "động", "mại", "dâm", "trá", "hình", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "bất", "ngờ", "kiểm", "tra", "tiệm", "hớt", "tóc", "bảo", "trân", "số", "ba triệu bảy trăm chín mươi năm ngàn tám mươi chín", "trương", "phước", "phan", "và", "tiệm", "tường", "vy", "số", "không hai bẩy bốn bốn ba ba chín sáu một năm không", "trương", "phước", "phan", "lực", "lượng", "công", "an", "phát", "hiện", "ba triệu không nghìn không trăm tám mươi", "cặp", "nam", "nữ", "đang", "thực", "hiện", "hành", "vi", "mua", "bán", "dâm", "ngay", "tại", "tiệm", "mỗi", "ngày", "có", "khoảng", "chín triệu ba trăm tám ba nghìn sáu trăm mười sáu", "lượt", "khách", "nam", "đến", "tiệm", "khi", "khách", "có", "nhu", "cầu", "hai", "bên", "thỏa", "thuận", "với", "giá", "bán", "dâm", "là", "bẩy triệu hai trăm nghìn bẩy", "đồng", "lần", "trong", "đó", "chủ", "tiệm", "thu", "tiền", "phòng", "80.000đồng", "lần" ]
[ "kiểm", "tra", "tiệm", "hớt", "tóc", "phát", "hiện", "2178", "cặp", "nam", "nữ", "đang", "hành", "lạc", "30/11/1968", "đội", "cảnh", "sát", "phòng", "ngừa", "ngày 4", "đấu", "tranh", "chống", "tệ", "nạn", "mại", "dâm", "và", "mua", "bán", "người", "phòng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "công", "an", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đã", "hoàn", "tất", "hồ", "sơ", "xử", "lý", "22 / 3", "tiệm", "hớt", "tóc", "có", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trá", "hình", "nhân", "viên", "hớt", "tóc", "gạ", "khách", "lên", "lầu", "massage", "kích", "dục", "+47751995942", "cặp", "nam", "nữ", "mua", "bán", "dâm", "trong", "tiệm", "gội", "đầu", "hớt", "tóc", "trá", "hình", "qua", "thời", "gian", "theo", "dõi", "đội", "cảnh", "sát", "phòng", "ngừa", "đấu", "tranh", "chống", "tệ", "nạn", "mại", "dâm", "và", "mua", "bán", "người", "phòng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "catp.hcm", "phát", "hiện", "hai", "tiệm", "hớt", "tóc", "trên", "địa", "bàn", "phường", "bình", "trị", "đông", "quận", "bình", "tân", "có", "nhiều", "biểu", "hiện", "phức", "tạp", "về", "tệ", "nạn", "xã", "hội", "có", "biểu", "hiện", "hoạt", "động", "mại", "dâm", "trá", "hình", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "bất", "ngờ", "kiểm", "tra", "tiệm", "hớt", "tóc", "bảo", "trân", "số", "3.795.089", "trương", "phước", "phan", "và", "tiệm", "tường", "vy", "số", "027443396150", "trương", "phước", "phan", "lực", "lượng", "công", "an", "phát", "hiện", "3.000.080", "cặp", "nam", "nữ", "đang", "thực", "hiện", "hành", "vi", "mua", "bán", "dâm", "ngay", "tại", "tiệm", "mỗi", "ngày", "có", "khoảng", "9.383.616", "lượt", "khách", "nam", "đến", "tiệm", "khi", "khách", "có", "nhu", "cầu", "hai", "bên", "thỏa", "thuận", "với", "giá", "bán", "dâm", "là", "7.200.700", "đồng", "lần", "trong", "đó", "chủ", "tiệm", "thu", "tiền", "phòng", "80.000đồng", "lần" ]
[ "chung", "cư", "bỏ", "hoang", "chín bốn", "năm", "ở", "đất", "vàng", "hà", "nội", "được", "khởi", "công", "từ", "bảy giờ mười hai", "đến", "nay", "dự", "án", "nhà", "ở", "tái", "định", "cư", "i mờ nờ xuộc ét xoẹt", "bờ gờ i dê ca o gạch chéo hai trăm", "duy", "tân", "cầu", "giấy", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "xây", "dựng", "xong", "thậm", "chí", "còn", "bị", "bỏ", "hoang", "cây", "dại", "phủ", "kín", "lối", "đi", "được", "khởi", "công", "từ", "ngày hai mươi tám và ngày tám", "và", "dự", "kiến", "hoàn", "thành", "trong", "tháng không bảy một sáu không không", "thế", "nhưng", "đến", "nay", "sau", "gần", "âm chín tám phẩy không một không", "năm", "thi", "công", "dự", "án", "nhà", "ở", "tái", "định", "cư", "pờ chéo ép ca đê ca trừ chín trăm", "gạch ngang bốn nghìn năm gạch ngang năm không tám", "duy", "tân", "cầu", "giấy", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "thể", "hoàn", "thành", "là", "chung", "cư", "cao", "tầng", "phục", "vụ", "di", "dân", "khu đô thị", "mới", "cầu", "giấy", "dự", "án", "này", "lại", "có", "vị", "trí", "khá", "đẹp", "âm bốn ngàn sáu trăm mười bốn phẩy chín hai một sáu", "mặt", "tiền", "giáp", "với", "các", "tuyến", "phố", "trung", "tâm", "của", "quận", "cầu", "giấy", "như", "duy", "tân", "và", "trần", "thái", "tông", "đơn", "vị", "được", "giao", "nhiệm", "vụ", "thi", "công", "dự", "án", "là", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "số", "một ngàn sáu trăm bẩy mươi năm", "hà", "nội", "và", "tổng", "công", "ty", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "hạ", "tầng", "đô", "thị", "udic", "quy", "mô", "dự", "án", "tái", "định", "cư", "duy", "tân", "bao", "gồm", "bốn trăm ba tám ngàn sáu trăm năm chín", "tầng", "hầm", "để", "xe", "và", "âm ba mốt chấm sáu bảy", "tầng", "nổi", "hai triệu ba hai ngàn mười", "trong", "đó", "có", "mười bẩy chia mười bẩy", "tầng", "thương", "mại", "và", "không một một một chín bảy tám sáu ba không sáu năm", "tầng", "căn", "tám trăm xoẹt ba không hai không đắp liu o nờ", "hộ", "được", "chia", "làm", "hai nghìn năm trăm chín mươi lăm", "đơn", "nguyên", "mỗi", "đơn", "nguyên", "sẽ", "bao", "gồm", "tám", "căn", "hộ", "bảy bốn nghìn năm trăm ba ba phẩy năm bốn một hai", "thang", "máy", "cao", "tốc", "và", "một ngàn năm", "thang", "thoát", "hiểm", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "lên", "đến", "âm sáu nghìn tám trăm ba hai chấm mười ba ve bê", "đồng", "sau", "gần", "chín mươi chín ngàn bốn trăm hai mươi bẩy phẩy chín nghìn không trăm ba mươi sáu", "năm", "kể", "từ", "khi", "khởi", "công", "dự", "án", "đã", "chậm", "tiến", "độ", "cộng một bẩy sáu một năm hai chín tám bẩy năm hai", "năm", "và", "đến", "nay", "vẫn", "trong", "tình", "trạng", "chưa", "hoàn", "thiện", "xong", "phần", "thô", "công", "trình", "bị", "bỏ", "hoang", "không", "có", "bất", "kỳ", "hoạt", "động", "xây", "dựng", "nào", "hai ngàn", "một", "môi", "giới", "tên", "đ", "cho", "biết", "căn", "hộ", "từ", "âm bốn nghìn sáu trăm mười bảy phẩy hai trăm chín mươi mốt giây", "âm sáu nghìn ba trăm sáu mươi chấm ba trăm bẩy lăm kí lô", "của", "dự", "án", "có", "giá", "dao", "động", "từ", "bảy sáu bốn hai tám chín chín không không chín một", "hai trăm bẩy mươi tám ki lo oát", "đồng/m2", "càng", "mua", "sớm", "trước", "khi", "bốc", "thăm", "phân", "tầng", "sẽ", "càng", "có", "nhiều", "lựa", "chọn", "hơn", "và", "giá", "cũng", "sẽ", "tốt", "hơn", "môi", "giới", "đ", "cho", "biết", "thêm", "dự", "án", "bảy trăm tám chín mê ga oát giờ", "usd", "bỏ", "hoang", "sau", "tám mốt", "năm", "chiếm", "đất", "vàng", "dự", "án", "habico", "tower", "trên", "đường", "phạm", "văn", "đồng", "bắc", "từ", "liêm", "hà", "nội", "từng", "được", "rao", "bán", "với", "giá", "gạch ngang một ngàn xuộc hai không không", "bẩy triệu bốn mươi tám nghìn hai trăm mười lăm", "usd/m2", "mười bốn giờ năm mươi", "sàn", "tuy", "nhiên", "đến", "nay", "công", "trình", "vẫn", "chỉ", "là", "khối", "bê", "tông", "hoang", "lạnh" ]
[ "chung", "cư", "bỏ", "hoang", "94", "năm", "ở", "đất", "vàng", "hà", "nội", "được", "khởi", "công", "từ", "7h12", "đến", "nay", "dự", "án", "nhà", "ở", "tái", "định", "cư", "ymn/s/", "bgydko/200", "duy", "tân", "cầu", "giấy", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "xây", "dựng", "xong", "thậm", "chí", "còn", "bị", "bỏ", "hoang", "cây", "dại", "phủ", "kín", "lối", "đi", "được", "khởi", "công", "từ", "ngày 28 và ngày 8", "và", "dự", "kiến", "hoàn", "thành", "trong", "tháng 07/1600", "thế", "nhưng", "đến", "nay", "sau", "gần", "-98,010", "năm", "thi", "công", "dự", "án", "nhà", "ở", "tái", "định", "cư", "p/fkđk-900", "-4500-508", "duy", "tân", "cầu", "giấy", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "thể", "hoàn", "thành", "là", "chung", "cư", "cao", "tầng", "phục", "vụ", "di", "dân", "khu đô thị", "mới", "cầu", "giấy", "dự", "án", "này", "lại", "có", "vị", "trí", "khá", "đẹp", "-4614,9216", "mặt", "tiền", "giáp", "với", "các", "tuyến", "phố", "trung", "tâm", "của", "quận", "cầu", "giấy", "như", "duy", "tân", "và", "trần", "thái", "tông", "đơn", "vị", "được", "giao", "nhiệm", "vụ", "thi", "công", "dự", "án", "là", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "số", "1675", "hà", "nội", "và", "tổng", "công", "ty", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "hạ", "tầng", "đô", "thị", "udic", "quy", "mô", "dự", "án", "tái", "định", "cư", "duy", "tân", "bao", "gồm", "438.659", "tầng", "hầm", "để", "xe", "và", "-31.67", "tầng", "nổi", "2.032.010", "trong", "đó", "có", "17 / 17", "tầng", "thương", "mại", "và", "011197863065", "tầng", "căn", "800/3020won", "hộ", "được", "chia", "làm", "2595", "đơn", "nguyên", "mỗi", "đơn", "nguyên", "sẽ", "bao", "gồm", "8", "căn", "hộ", "74.533,5412", "thang", "máy", "cao", "tốc", "và", "1500", "thang", "thoát", "hiểm", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "lên", "đến", "-6832.13 wb", "đồng", "sau", "gần", "99.427,9036", "năm", "kể", "từ", "khi", "khởi", "công", "dự", "án", "đã", "chậm", "tiến", "độ", "+17615298752", "năm", "và", "đến", "nay", "vẫn", "trong", "tình", "trạng", "chưa", "hoàn", "thiện", "xong", "phần", "thô", "công", "trình", "bị", "bỏ", "hoang", "không", "có", "bất", "kỳ", "hoạt", "động", "xây", "dựng", "nào", "2000", "một", "môi", "giới", "tên", "đ", "cho", "biết", "căn", "hộ", "từ", "-4617,291 giây", "-6360.375 kg", "của", "dự", "án", "có", "giá", "dao", "động", "từ", "76428990091", "278 kw", "đồng/m2", "càng", "mua", "sớm", "trước", "khi", "bốc", "thăm", "phân", "tầng", "sẽ", "càng", "có", "nhiều", "lựa", "chọn", "hơn", "và", "giá", "cũng", "sẽ", "tốt", "hơn", "môi", "giới", "đ", "cho", "biết", "thêm", "dự", "án", "789 mwh", "usd", "bỏ", "hoang", "sau", "81", "năm", "chiếm", "đất", "vàng", "dự", "án", "habico", "tower", "trên", "đường", "phạm", "văn", "đồng", "bắc", "từ", "liêm", "hà", "nội", "từng", "được", "rao", "bán", "với", "giá", "-1000/200", "7.048.215", "usd/m2", "14h50", "sàn", "tuy", "nhiên", "đến", "nay", "công", "trình", "vẫn", "chỉ", "là", "khối", "bê", "tông", "hoang", "lạnh" ]
[ "cô", "gái", "đi", "qua", "hơn", "tám không không hai sáu không bảy sáu một ba hai", "nước", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "du", "lịch", "với", "trải", "nghiệm", "đã", "đi", "du", "lịch", "qua", "hơn", "hai nghìn hai trăm ba mươi bẩy", "nước", "trên", "thế", "giới", "cùng", "hành", "trang", "tối", "giản", "là", "chiếc", "máy", "ảnh", "laptop", "và", "đồ", "đặc", "cá", "nhân", "alex", "tu", "tên", "thật", "là", "dương", "thanh", "tú", "đã", "chia", "sẻ", "với", "độc", "giả", "trẻ", "về", "du", "lịch", "bụi", "qua", "cuốn", "sách", "thích", "là", "nhích", "vào", "sáng", "nay", "ngày hai mươi chín", "tại", "đường", "sách", "nguyễn", "văn", "bình", "thành phố", "hồ chí minh", "sách", "do", "nhà xuất bản", "thế", "giới", "và", "công", "ty", "saigon", "books", "liên", "kết", "ấn", "hành", "cuốn", "sách", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "du", "lịch", "của", "alex", "tu", "trong", "cuốn", "sách", "với", "rất", "nhiều", "hình", "ảnh", "đẹp", "của", "chính", "tác", "đã", "trải", "nghiệm", "như", "các", "nẻo", "đường", "âm tám ngàn một trăm sáu mươi mốt phẩy hai trăm chín mốt mét khối", "cao", "nguyên", "tây", "tạng", "trung", "quốc", "nguyên", "sơ", "kathmandu", "nepal", "bí", "ẩn", "và", "mê", "hoặc", "hay", "những", "thảo", "nguyên", "ở", "mông", "cổ", "mênh", "mười ba giờ bốn mươi tư", "mông", "nhưng", "đỉnh", "băng", "tuyết", "ở", "na", "uy", "giá", "lạnh", "tác", "giả", "alex", "tu", "chia", "sẻ", "với", "bạn", "đọc", "được", "biết", "alex", "tu", "từng", "học", "tại", "trường", "trung học phổ thông", "hà", "nội", "amsterdam", "tốt", "nghiệp", "trường", "đại học", "luật", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "cử", "nhân", "trường", "đại học", "quốc", "gia", "singapore", "âm hai mươi sáu phẩy hai", "trước", "khi", "xuất", "bản", "cuốn", "sách", "thích", "là", "nhích", "cô", "là", "tác", "giả", "của", "một ngàn không trăm ba mươi", "nhiều", "cuốn", "sách", "ăn", "khách", "trong", "giới", "trẻ", "như", "cafe", "book", "ba", "cách", "nhanh", "nhất", "để", "thành", "công", "và", "giàu", "có" ]
[ "cô", "gái", "đi", "qua", "hơn", "80026076132", "nước", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "du", "lịch", "với", "trải", "nghiệm", "đã", "đi", "du", "lịch", "qua", "hơn", "2237", "nước", "trên", "thế", "giới", "cùng", "hành", "trang", "tối", "giản", "là", "chiếc", "máy", "ảnh", "laptop", "và", "đồ", "đặc", "cá", "nhân", "alex", "tu", "tên", "thật", "là", "dương", "thanh", "tú", "đã", "chia", "sẻ", "với", "độc", "giả", "trẻ", "về", "du", "lịch", "bụi", "qua", "cuốn", "sách", "thích", "là", "nhích", "vào", "sáng", "nay", "ngày 29", "tại", "đường", "sách", "nguyễn", "văn", "bình", "thành phố", "hồ chí minh", "sách", "do", "nhà xuất bản", "thế", "giới", "và", "công", "ty", "saigon", "books", "liên", "kết", "ấn", "hành", "cuốn", "sách", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "du", "lịch", "của", "alex", "tu", "trong", "cuốn", "sách", "với", "rất", "nhiều", "hình", "ảnh", "đẹp", "của", "chính", "tác", "đã", "trải", "nghiệm", "như", "các", "nẻo", "đường", "-8161,291 m3", "cao", "nguyên", "tây", "tạng", "trung", "quốc", "nguyên", "sơ", "kathmandu", "nepal", "bí", "ẩn", "và", "mê", "hoặc", "hay", "những", "thảo", "nguyên", "ở", "mông", "cổ", "mênh", "13h44", "mông", "nhưng", "đỉnh", "băng", "tuyết", "ở", "na", "uy", "giá", "lạnh", "tác", "giả", "alex", "tu", "chia", "sẻ", "với", "bạn", "đọc", "được", "biết", "alex", "tu", "từng", "học", "tại", "trường", "trung học phổ thông", "hà", "nội", "amsterdam", "tốt", "nghiệp", "trường", "đại học", "luật", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "cử", "nhân", "trường", "đại học", "quốc", "gia", "singapore", "-26,2", "trước", "khi", "xuất", "bản", "cuốn", "sách", "thích", "là", "nhích", "cô", "là", "tác", "giả", "của", "1030", "nhiều", "cuốn", "sách", "ăn", "khách", "trong", "giới", "trẻ", "như", "cafe", "book", "ba", "cách", "nhanh", "nhất", "để", "thành", "công", "và", "giàu", "có" ]
[ "ảnh", "minh", "họa", "internet", "đây", "là", "bệnh", "lý", "mãn", "tính", "tăng", "dần", "và", "nguy", "hiểm", "gây", "ra", "âm ba nghìn chín trăm ba mươi nhăm chấm năm sáu ba ao", "người", "chết", "hàng", "năm", "tên", "toàn", "thế", "giới", "với", "tính", "chất", "nguy", "hiểm", "và", "nghiêm", "trọng", "như", "vậy", "nhất", "là", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "bệnh", "gánh", "nặng", "cho", "bản", "thân", "gia", "đình", "và", "xã", "hội", "cho", "nên", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "đã", "khuyến", "cáo", "việc", "cần", "thiết", "để", "tự", "đo", "huyết", "áp", "tại", "nhà", "với", "mục", "đích", "giúp", "người", "bệnh", "biết", "được", "tình", "trạng", "tăng", "huyết", "áp", "để", "điều", "trị", "kịp", "thời", "trước", "khi", "đo", "huyết", "áp", "cần", "tuân", "thủ", "một", "số", "việc", "không", "được", "uống", "cà", "phê", "trà", "quá", "đậm", "hay", "hút", "thuốc", "lá", "ngồi", "nghỉ", "hoặc", "nằm", "ở", "nơi", "yên", "tĩnh", "thoải", "mái", "ít", "nhất", "trong", "hai mươi mốt phẩy tám ba", "phút", "đối", "với", "máy", "đo", "huyết", "áp", "điện", "tử", "loại", "cổ", "tay", "thì", "quấn", "vòng", "đo", "của", "máy", "vào", "cổ", "tay", "mép", "của", "vòng", "quấn", "cách", "nếp", "cổ", "tay", "ba ngàn linh bốn", "âm ba ngàn một trăm tám mươi ba phẩy ba trăm bốn mốt độ ép", "thường", "đo", "bên", "tay", "trái", "cẳng", "tay", "khép", "trước", "ngực", "ngang", "với", "vị", "trí", "của", "tim", "ấn", "nút", "đo", "máy", "sẽ", "tự", "bơm", "xả", "hơi", "và", "cho", "kết", "quả", "cuối", "cùng", "đối", "với", "máy", "đo", "huyết", "áp", "điện", "tử", "loại", "bắp", "tay", "thì", "quấn", "băng", "quấn", "tay", "vào", "ép gạch chéo rờ vê", "cánh", "tay", "mép", "dưới", "của", "băng", "quấn", "trên", "nếp", "khuỷu", "tay", "từ", "ba triệu ba mươi ngàn linh sáu", "tám trăm bẩy tư mét vuông", "quấn", "nhẹ", "nhàng", "chặt", "vừa", "phải", "bàn", "tay", "người", "được", "đo", "ở", "tư", "thế", "ngửa", "bấm", "nút", "đo", "để", "máy", "tự", "bơm", "hơi", "với", "loại", "tự", "động", "hoặc", "bóp", "bóng", "bơm", "hơi", "cho", "đến", "khi", "máy", "đủ", "hơi", "với", "loại", "bán", "tự", "động", "máy", "tự", "xả", "hơi", "và", "hiển", "thị", "kết", "quả", "đo", "nên", "đo", "ít", "nhất", "bốn ngàn", "lần", "và", "cách", "nhau", "ít", "nhất", "âm chín bảy phẩy không ba", "phút", "cho", "mỗi", "lần", "đo", "trị", "số", "chính", "xác", "là", "giá", "trị", "trung", "bình", "cộng", "của", "hai", "lần", "nói", "trên", "nếu", "một nghìn chín trăm mười", "lần", "đo", "chênh", "lệch", "nhau", "trên", "hai trăm mười sáu ki lô", "cần", "thực", "hiện", "đo", "lần", "thứ", "ba", "và", "lấy", "trung", "bình", "cộng", "của", "cả", "ba", "lần", "đo" ]
[ "ảnh", "minh", "họa", "internet", "đây", "là", "bệnh", "lý", "mãn", "tính", "tăng", "dần", "và", "nguy", "hiểm", "gây", "ra", "-3935.563 ounce", "người", "chết", "hàng", "năm", "tên", "toàn", "thế", "giới", "với", "tính", "chất", "nguy", "hiểm", "và", "nghiêm", "trọng", "như", "vậy", "nhất", "là", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "bệnh", "gánh", "nặng", "cho", "bản", "thân", "gia", "đình", "và", "xã", "hội", "cho", "nên", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "đã", "khuyến", "cáo", "việc", "cần", "thiết", "để", "tự", "đo", "huyết", "áp", "tại", "nhà", "với", "mục", "đích", "giúp", "người", "bệnh", "biết", "được", "tình", "trạng", "tăng", "huyết", "áp", "để", "điều", "trị", "kịp", "thời", "trước", "khi", "đo", "huyết", "áp", "cần", "tuân", "thủ", "một", "số", "việc", "không", "được", "uống", "cà", "phê", "trà", "quá", "đậm", "hay", "hút", "thuốc", "lá", "ngồi", "nghỉ", "hoặc", "nằm", "ở", "nơi", "yên", "tĩnh", "thoải", "mái", "ít", "nhất", "trong", "21,83", "phút", "đối", "với", "máy", "đo", "huyết", "áp", "điện", "tử", "loại", "cổ", "tay", "thì", "quấn", "vòng", "đo", "của", "máy", "vào", "cổ", "tay", "mép", "của", "vòng", "quấn", "cách", "nếp", "cổ", "tay", "3004", "-3183,341 of", "thường", "đo", "bên", "tay", "trái", "cẳng", "tay", "khép", "trước", "ngực", "ngang", "với", "vị", "trí", "của", "tim", "ấn", "nút", "đo", "máy", "sẽ", "tự", "bơm", "xả", "hơi", "và", "cho", "kết", "quả", "cuối", "cùng", "đối", "với", "máy", "đo", "huyết", "áp", "điện", "tử", "loại", "bắp", "tay", "thì", "quấn", "băng", "quấn", "tay", "vào", "f/rv", "cánh", "tay", "mép", "dưới", "của", "băng", "quấn", "trên", "nếp", "khuỷu", "tay", "từ", "3.030.006", "874 m2", "quấn", "nhẹ", "nhàng", "chặt", "vừa", "phải", "bàn", "tay", "người", "được", "đo", "ở", "tư", "thế", "ngửa", "bấm", "nút", "đo", "để", "máy", "tự", "bơm", "hơi", "với", "loại", "tự", "động", "hoặc", "bóp", "bóng", "bơm", "hơi", "cho", "đến", "khi", "máy", "đủ", "hơi", "với", "loại", "bán", "tự", "động", "máy", "tự", "xả", "hơi", "và", "hiển", "thị", "kết", "quả", "đo", "nên", "đo", "ít", "nhất", "4000", "lần", "và", "cách", "nhau", "ít", "nhất", "-97,03", "phút", "cho", "mỗi", "lần", "đo", "trị", "số", "chính", "xác", "là", "giá", "trị", "trung", "bình", "cộng", "của", "hai", "lần", "nói", "trên", "nếu", "1910", "lần", "đo", "chênh", "lệch", "nhau", "trên", "216 kg", "cần", "thực", "hiện", "đo", "lần", "thứ", "ba", "và", "lấy", "trung", "bình", "cộng", "của", "cả", "ba", "lần", "đo" ]
[ "một", "bé", "gái", "hai ngàn chín", "tuổi", "ở", "mỹ", "bị", "tàu", "điện", "ngầm", "đâm", "chết", "khi", "đang", "cố", "lấy", "lại", "chiếc", "điện", "thoại", "rơi", "xuống", "đường", "ray", "tai", "nạn", "xảy", "ra", "hai mươi giờ", "tại", "một", "ga", "tàu", "điện", "ngầm", "ở", "queens", "new", "york", "nạn", "nhân", "là", "deena", "kadribasic", "tám triệu không trăm chín mươi bảy nghìn không trăm linh hai", "tuổi", "ap", "dẫn", "lời", "cảnh", "sát", "cho", "biết", "hai nghìn chín chín", "kadribasic", "được", "cho", "là", "cố", "lấy", "điện", "thoại", "rơi", "xuống", "đường", "ray", "trước", "khi", "bị", "tàu", "đâm", "một", "bé", "gái", "âm sáu mươi ngàn một trăm lẻ tám phẩy không bảy ngàn lẻ năm", "tuổi", "bị", "tàu", "điện", "ngầm", "đâm", "chết", "vì", "xuống", "đường", "ray", "nhặt", "điện", "thoại", "ở", "mỹ", "ảnh", "minh", "họa", "ny", "daily", "news", "kadribasic", "sau", "đó", "được", "chuyển", "tới", "đến", "bệnh", "viện", "elmhurst", "nơi", "các", "bác", "sĩ", "xác", "định", "em", "đã", "tử", "vong", "video", "lan", "truyền", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cho", "thấy", "xe", "cứu", "hỏa", "và", "cứu", "thương", "có", "mặt", "tại", "hiện", "trường", "sân", "ga", "xảy", "ra", "tai", "nạn", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "trong", "ngày hai sáu không hai một không hai tám" ]
[ "một", "bé", "gái", "2900", "tuổi", "ở", "mỹ", "bị", "tàu", "điện", "ngầm", "đâm", "chết", "khi", "đang", "cố", "lấy", "lại", "chiếc", "điện", "thoại", "rơi", "xuống", "đường", "ray", "tai", "nạn", "xảy", "ra", "20h", "tại", "một", "ga", "tàu", "điện", "ngầm", "ở", "queens", "new", "york", "nạn", "nhân", "là", "deena", "kadribasic", "8.097.002", "tuổi", "ap", "dẫn", "lời", "cảnh", "sát", "cho", "biết", "2099", "kadribasic", "được", "cho", "là", "cố", "lấy", "điện", "thoại", "rơi", "xuống", "đường", "ray", "trước", "khi", "bị", "tàu", "đâm", "một", "bé", "gái", "-60.108,07005", "tuổi", "bị", "tàu", "điện", "ngầm", "đâm", "chết", "vì", "xuống", "đường", "ray", "nhặt", "điện", "thoại", "ở", "mỹ", "ảnh", "minh", "họa", "ny", "daily", "news", "kadribasic", "sau", "đó", "được", "chuyển", "tới", "đến", "bệnh", "viện", "elmhurst", "nơi", "các", "bác", "sĩ", "xác", "định", "em", "đã", "tử", "vong", "video", "lan", "truyền", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cho", "thấy", "xe", "cứu", "hỏa", "và", "cứu", "thương", "có", "mặt", "tại", "hiện", "trường", "sân", "ga", "xảy", "ra", "tai", "nạn", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "trong", "ngày 26/02/1028" ]
[ "ngày hai mươi tới mồng bốn tháng chín", "công", "an", "quận", "long", "biên", "hà", "nội", "cho", "biết", "đã", "triệt", "phá", "một", "ổ", "nhóm", "tội", "phạm", "tổ", "chức", "đánh", "bạc", "và", "đánh", "bạc", "dưới", "hình", "thức", "cá", "độ", "bóng", "đá", "trên", "mạng", "internet", "theo", "điều", "tra", "đường", "dây", "đánh", "bạc", "trên", "mạng", "internet", "này", "do", "đàm", "văn", "tiện", "sinh", "ngày mười ba tới ngày mười nhăm tháng bẩy", "trú", "tại", "lạc", "đạo", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "lập", "từ", "chín giờ mười ba", "âm ba nghìn bốn trăm sáu bốn chấm không không hai hai bốn đồng", "từ", "trang", "mạng", "tổng", "đàm", "văn", "tiện", "chia", "thành", "sáu trăm tám mốt ngàn năm trăm mười bảy", "trang", "mạng", "con", "để", "giao", "cho", "nguyễn", "văn", "đông", "sinh", "ngày hai hai ngày hai ba tháng một", "trú", "tại", "đại", "đồng", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "chéo vê ca rờ i gạch ngang bốn trăm linh bẩy", "và", "đàm", "văn", "ba trăm hai mốt ki lô bai", "chu", "sinh", "ngày ba mươi mốt và ngày mười một", "trú", "tại", "lạc", "đạo", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "quản", "lý", "nhóm", "đối", "tượng", "cung", "cấp", "tài", "khoản", "với", "hạn", "mức", "lên", "đến", "tám trăm bẩy ba chỉ", "quy", "ước", "tương", "ứng", "năm trăm tám chín ghi ga bít trên mi li mét vuông", "đồng", "để", "các", "con", "bạc", "tham", "gia", "cá", "độ", "bóng", "đá", "vào", "đầu", "ba giờ mười sáu phút mười hai giây", "công", "an", "quận", "long", "biên", "đã", "bắt", "giữ", "âm tám mươi năm nghìn hai trăm năm mươi bẩy phẩy bẩy sáu bẩy", "đối", "tượng", "trong", "đường", "dây", "gồm", "đàm", "văn", "tiện", "nguyễn", "văn", "đông", "và", "đàm", "văn", "chu", "quá", "trình", "khám", "xét", "chỗ", "ở", "của", "đàm", "văn", "tiện", "cơ", "quan", "công", "an", "đã", "thu", "giữ", "một", "khẩu", "súng", "quân", "dụng", "trừ dét bờ i quy chín không không", "và", "tám triệu một trăm sáu mươi mốt nghìn năm trăm năm mươi", "viên", "đạn" ]
[ "ngày 20 tới mồng 4 tháng 9", "công", "an", "quận", "long", "biên", "hà", "nội", "cho", "biết", "đã", "triệt", "phá", "một", "ổ", "nhóm", "tội", "phạm", "tổ", "chức", "đánh", "bạc", "và", "đánh", "bạc", "dưới", "hình", "thức", "cá", "độ", "bóng", "đá", "trên", "mạng", "internet", "theo", "điều", "tra", "đường", "dây", "đánh", "bạc", "trên", "mạng", "internet", "này", "do", "đàm", "văn", "tiện", "sinh", "ngày 13 tới ngày 15 tháng 7", "trú", "tại", "lạc", "đạo", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "lập", "từ", "9h13", "-3464.00224 đ", "từ", "trang", "mạng", "tổng", "đàm", "văn", "tiện", "chia", "thành", "681.517", "trang", "mạng", "con", "để", "giao", "cho", "nguyễn", "văn", "đông", "sinh", "ngày 22 ngày 23 tháng 1", "trú", "tại", "đại", "đồng", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "/vkri-407", "và", "đàm", "văn", "321 kb", "chu", "sinh", "ngày 31 và ngày 11", "trú", "tại", "lạc", "đạo", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "quản", "lý", "nhóm", "đối", "tượng", "cung", "cấp", "tài", "khoản", "với", "hạn", "mức", "lên", "đến", "873 chỉ", "quy", "ước", "tương", "ứng", "589 gb/mm2", "đồng", "để", "các", "con", "bạc", "tham", "gia", "cá", "độ", "bóng", "đá", "vào", "đầu", "3:16:12", "công", "an", "quận", "long", "biên", "đã", "bắt", "giữ", "-85.257,767", "đối", "tượng", "trong", "đường", "dây", "gồm", "đàm", "văn", "tiện", "nguyễn", "văn", "đông", "và", "đàm", "văn", "chu", "quá", "trình", "khám", "xét", "chỗ", "ở", "của", "đàm", "văn", "tiện", "cơ", "quan", "công", "an", "đã", "thu", "giữ", "một", "khẩu", "súng", "quân", "dụng", "-zbiq900", "và", "8.161.550", "viên", "đạn" ]
[ "đón", "chào", "ngày", "mới", "tháng mười hai một nghìn một trăm sáu mươi tám", "an ninh thủ đô", "vụ", "việc", "thương", "tâm", "xảy", "ra", "ở", "đắk", "lắk", "về", "nạn", "nhân", "là", "bà", "phạm", "thị", "ngắn", "bốn trăm chín tư ngàn chín trăm bốn ba", "tuổi", "ở", "buôn", "h", "drát", "xã", "ea", "kao", "thành phố", "buôn", "ma", "thuột", "bị", "chó", "cắn", "chết", "khi", "cùng", "tám triệu", "người", "khác", "đi", "vào", "rẫy", "mót", "cà", "phê", "được", "mười ba phẩy năm một", "nhiều", "bạn", "đọc", "chia", "sẻ", "những", "xúc", "cảm", "điều", "đáng", "nói", "ở", "đây", "là", "không", "thể", "vin", "vào", "cớ", "bảo", "vệ", "tài", "sản", "của", "cá", "nhân", "hay", "tập", "thể", "mà", "vô", "tình", "gây", "nên", "cái", "chết", "của", "một", "con", "người", "sở", "công", "thương", "hà", "nội", "đã", "giải", "ngân", "khoảng", "tám trăm tám mươi nhăm mét khối trên xen ti mét", "đồng", "ứng", "cho", "năm mươi nghìn bẩy trăm năm mươi tám phẩy một chín hai bốn", "doanh", "nghiệp", "dự", "trữ", "các", "mặt", "hàng", "thiết", "yếu", "tránh", "tình", "trạng", "tăng", "giá", "đột", "biến", "theo", "đó", "sáu trăm mười sáu ca ra", "các", "doanh", "nghiệp", "này", "đã", "chuẩn", "bị", "hơn", "âm năm mốt phẩy không hai mươi mốt", "tấn", "gạo", "các", "loại", "mười bốn chấm ba tám", "tấn", "thịt", "gia", "súc", "gia", "cầm", "một ngàn một trăm tám mươi sáu", "tấn", "thủy", "hải", "sản", "đông", "lạnh", "hơn", "ba trăm bốn lăm ngàn chín trăm mười", "tấn", "thực", "phẩm", "chế", "biến", "cùng", "các", "mặt", "âm bảy nghìn hai trăm năm mốt phẩy không chín trăm chín mươi chín giây", "hàng", "bánh", "mứt", "kẹo", "thức", "uống", "để", "tung", "ra", "thị", "trường", "bên", "cạnh", "đó", "vào", "tết", "nguyên", "đán", "canh", "dần", "thành", "phố", "đã", "phê", "duyệt", "chín hai", "địa", "điểm", "bố", "trí", "chợ", "hoa", "xuân", "chợ", "nông", "sản", "thực", "phẩm", "trong", "nội", "và", "ngoại", "thành", "phục", "vụ", "nhân", "dân", "mua", "bán", "thuận", "tiện", "hoạt", "gờ cờ e gạch ngang bốn hai không bốn xoẹt tám trăm bảy mươi", "động", "nhân", "ái", "đã", "trở", "thành", "truyền", "thống", "của", "báo", "an ninh thủ đô", "với", "sự", "đồng", "hành", "của", "bạn", "đọc", "các", "nhà", "hảo", "tâm", "những", "phần", "quà", "tết", "từ", "chương", "trình", "tết", "vui", "cùng", "người", "nghèo", "đón", "xuân", "canh", "dần", "chín mươi bảy", "đã", "và", "đang", "tiếp", "tục", "được", "báo", "an", "ninh", "thủ", "đô", "chuyển", "đến", "tận", "tay", "bà", "con", "nghèo", "hôm", "qua", "chín mươi ba", "không", "khí", "lạnh", "tăng", "cường", "tiếp", "tục", "chi", "phối", "thời", "tiết", "ở", "hầu", "hết", "các", "tỉnh", "đông", "bắc", "bộ", "và", "bắc", "trung", "bộ", "theo", "dự", "báo", "trong", "sáu mươi bẩy", "một ngàn", "ngày", "mười bốn xen ti mét khối", "tới", "hà", "nội", "nhiều", "mây", "ngày", "chín giờ", "có", "mưa", "nhỏ", "vài", "nơi", "đêm", "có", "mưa", "và", "mưa", "nhỏ", "gió", "đông", "bắc", "cấp", "bẩy triệu bẩy trăm tám mươi ba nghìn tám trăm hai mươi lăm", "tám triệu tám trăm nghìn chín" ]
[ "đón", "chào", "ngày", "mới", "tháng 12/1168", "an ninh thủ đô", "vụ", "việc", "thương", "tâm", "xảy", "ra", "ở", "đắk", "lắk", "về", "nạn", "nhân", "là", "bà", "phạm", "thị", "ngắn", "494.943", "tuổi", "ở", "buôn", "h", "drát", "xã", "ea", "kao", "thành phố", "buôn", "ma", "thuột", "bị", "chó", "cắn", "chết", "khi", "cùng", "8.000.000", "người", "khác", "đi", "vào", "rẫy", "mót", "cà", "phê", "được", "13,51", "nhiều", "bạn", "đọc", "chia", "sẻ", "những", "xúc", "cảm", "điều", "đáng", "nói", "ở", "đây", "là", "không", "thể", "vin", "vào", "cớ", "bảo", "vệ", "tài", "sản", "của", "cá", "nhân", "hay", "tập", "thể", "mà", "vô", "tình", "gây", "nên", "cái", "chết", "của", "một", "con", "người", "sở", "công", "thương", "hà", "nội", "đã", "giải", "ngân", "khoảng", "885 m3/cm", "đồng", "ứng", "cho", "50.758,1924", "doanh", "nghiệp", "dự", "trữ", "các", "mặt", "hàng", "thiết", "yếu", "tránh", "tình", "trạng", "tăng", "giá", "đột", "biến", "theo", "đó", "616 carat", "các", "doanh", "nghiệp", "này", "đã", "chuẩn", "bị", "hơn", "-51,021", "tấn", "gạo", "các", "loại", "14.38", "tấn", "thịt", "gia", "súc", "gia", "cầm", "1186", "tấn", "thủy", "hải", "sản", "đông", "lạnh", "hơn", "345.910", "tấn", "thực", "phẩm", "chế", "biến", "cùng", "các", "mặt", "-7251,0999 s", "hàng", "bánh", "mứt", "kẹo", "thức", "uống", "để", "tung", "ra", "thị", "trường", "bên", "cạnh", "đó", "vào", "tết", "nguyên", "đán", "canh", "dần", "thành", "phố", "đã", "phê", "duyệt", "92", "địa", "điểm", "bố", "trí", "chợ", "hoa", "xuân", "chợ", "nông", "sản", "thực", "phẩm", "trong", "nội", "và", "ngoại", "thành", "phục", "vụ", "nhân", "dân", "mua", "bán", "thuận", "tiện", "hoạt", "gce-4204/870", "động", "nhân", "ái", "đã", "trở", "thành", "truyền", "thống", "của", "báo", "an ninh thủ đô", "với", "sự", "đồng", "hành", "của", "bạn", "đọc", "các", "nhà", "hảo", "tâm", "những", "phần", "quà", "tết", "từ", "chương", "trình", "tết", "vui", "cùng", "người", "nghèo", "đón", "xuân", "canh", "dần", "97", "đã", "và", "đang", "tiếp", "tục", "được", "báo", "an", "ninh", "thủ", "đô", "chuyển", "đến", "tận", "tay", "bà", "con", "nghèo", "hôm", "qua", "93", "không", "khí", "lạnh", "tăng", "cường", "tiếp", "tục", "chi", "phối", "thời", "tiết", "ở", "hầu", "hết", "các", "tỉnh", "đông", "bắc", "bộ", "và", "bắc", "trung", "bộ", "theo", "dự", "báo", "trong", "67", "1000", "ngày", "14 cc", "tới", "hà", "nội", "nhiều", "mây", "ngày", "9h", "có", "mưa", "nhỏ", "vài", "nơi", "đêm", "có", "mưa", "và", "mưa", "nhỏ", "gió", "đông", "bắc", "cấp", "7.783.825", "8.800.900" ]
[ "tháng", "ba mươi nhăm ngàn sáu trăm mười sáu phẩy ba nghìn tám trăm bảy bảy", "sau", "khi", "website", "sieunhanh.vn", "bị", "dừng", "hoạt", "động", "một", "tờ", "báo", "điện", "tử", "thuộc", "bộ", "thông tin truyền thông", "đã", "có", "bài", "viết", "đặt", "vấn", "đề", "còn", "bao", "nhiêu", "báo", "điện", "tử", "chui", "trong", "đó", "liệt", "kê", "ra", "hàng", "loạt", "trường", "hợp", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "với", "đội", "ngũ", "phóng", "viên", "biên", "tập", "và", "biên", "dịch", "tự", "viết", "và", "đăng", "tin", "bài", "lên", "như", "là", "báo", "điện", "tử", "những", "chuyện", "giật", "gân", "cùng", "những", "bức", "ảnh", "theo", "xu", "hướng", "gợi", "cảm", "được", "nhiều", "trang", "tin", "điện", "tử", "liên", "tục", "cập", "nhật", "ảnh", "chụp", "giao", "diện", "trang", "chủ", "và", "các", "trang", "bài", "của", "một", "số", "trang", "tin", "điện", "tử", "tám tháng năm", "phóng", "viên", "chui", "trường", "hợp", "từng", "có", "người", "tham", "dự", "các", "cuộc", "họp", "báo", "xưng", "là", "phóng", "viên", "của", "âm tám nghìn sáu trăm ba mươi hai phẩy ba bảy chín công trên niu tơn", "trang", "tin", "âm bốn nghìn bốn trăm bẩy hai chấm không năm trăm lít", "không", "còn", "mới", "và", "bây", "giờ", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "tttđt", "này", "vẫn", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "tin", "bài", "như", "những", "tờ", "báo", "điện", "tử", "được", "chính", "thức", "cấp", "phép", "như", "hai mươi giờ", "có", "những", "bài", "katy", "perry", "có", "vòng", "bốn ba ngàn bảy phẩy không chín hai không ba", "ngọt", "nhất", "hollywood", "tìm", "gái", "tuổi", "ô", "mai", "đê o đê pê đê một nghìn hai mươi gạch chéo ba trăm", "ở", "bốn mươi chấm mười ba", "acapulco", "những", "người", "hay", "theo", "dõi", "thông", "tin", "chứng", "khoán", "lên", "trang", "cafef.vn", "thấy", "bên", "cạnh", "các", "tin", "bài", "trích", "dẫn", "từ", "các", "báo", "cũng", "thường", "xuyên", "đọc", "được", "các", "tin", "bài", "của", "những", "phóng", "viên", "nhà", "như", "xin", "viết", "tắt", "t.p", "k.l", "t.s", "v.v", "đây", "là", "một", "trang", "được", "cho", "là", "kiếm", "ăn", "tốt", "bằng", "việc", "đăng", "quảng", "cáo", "banner", "đăng", "các", "tin", "bài", "pr", "cho", "doanh nghiệp", "cùng", "với", "người", "tháng một tám trăm bốn chín", "anh", "em", "kenh14.vn", "kenh14.vn", "nằng", "nặc", "chữ", "nghĩa", "cho", "teen", "đã", "từng", "bị", "công", "luận", "phê", "phán", "về", "việc", "đăng", "tải", "các", "loại", "thông", "tin", "phản", "cảm", "không", "phù", "hợp", "với", "lứa", "tuổi", "thiếu", "niên", "và", "để", "giật", "gân", "câu", "khách", "tăng", "lượt", "truy", "cập", "tạo", "lợi", "thế", "thu", "hút", "kinh", "doanh", "quảng", "cáo", "trang", "này", "cũng", "thường", "xuyên", "xoáy", "sâu", "vào", "các", "đề", "tài", "đầy", "nhạy", "cảm", "đối", "với", "teen", "là", "mảng", "tình", "dục", "giới", "tính", "như", "sau", "tự", "sướng", "thứ", "nước", "nhơn", "nhớt", "là", "gì", "suýt", "nhiễm", "trùng", "cô", "bé", "vì", "chiếc", "quần", "lót", "da", "hay", "như", "trang", "bongda.com.vn", "rất", "nhiều", "bài", "viết", "do", "đội", "ngũ", "phóng-biên", "tập-biên", "dịch", "viên", "của", "bổn", "báo", "này", "dịch", "viết", "rồi", "đăng", "lên", "từ", "lâu", "trong", "mắt", "độc", "giả", "bongda.com.vn", "đã", "nghiễm", "nhiên", "trở", "thành", "một", "tờ", "báo", "điện", "tử", "thậm", "chí", "không", "ít", "độc", "giả", "còn", "lầm", "tưởng", "rằng", "đây", "là", "phiên", "bản", "điện", "tử", "của", "báo", "bóng", "đá", "thuộc", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "việt nam", "ký", "sinh", "theo", "trang", "này", "còn", "có", "trang", "tinthethao.com.vn", "hút", "người", "xem", "bằng", "các", "ảnh", "nóng", "bốc", "lửa", "của", "chân", "dài", "cả", "hai", "trang", "về", "bóng", "đá", "này", "còn", "nhấn", "thêm", "một", "bước", "là", "quảng", "cáo", "trang", "chuyên", "về", "đắp liu tờ bờ xê đắp liu ngang i o i ép nờ", "cá", "cược", "thể", "thao", "m88.com", "và", "12bet.com", "là", "hành", "vi", "quảng", "cáo", "bị", "cấm", "tại", "việt nam", "báo", "điện", "tử", "chui", "đã", "trở", "thành", "một", "thứ", "quyền", "lực", "nhân", "viên", "của", "một", "cty", "về", "game", "online", "cho", "biết", "doanh nghiệp", "này", "thường", "phải", "chi", "trả", "tiền", "để", "được", "đăng", "tải", "các", "tin", "về", "game", "trên", "trang", "gamek.vn", "gần", "đây", "đổi", "tên", "miền", "thành", "genk.vn", "trên", "thực", "tế", "trong", "một", "vài", "cuộc", "tiệc", "cuối", "năm", "các", "phóng", "viên", "của", "những", "trang", "tin", "game", "này", "cũng", "được", "mời", "tham", "dự", "tuy", "nhiên", "trên", "thực", "tế", "cũng", "chẳng", "thể", "có", "chuyện", "nhờ", "vả", "vô", "tư", "được", "mà", "chủ", "yếu", "là", "cách", "làm", "việc", "tiền", "trao", "cháo", "múc", "trừ", "trường", "hợp", "đó", "là", "trang", "tin", "nhà", "như", "trang", "gamegate", "của", "cty", "chính phủ", "trực", "tuyến", "fpt", "fpt", "online", "thì", "mới", "đăng", "tin", "miễn", "phí", "cho", "các", "game", "online", "của", "cty", "này", "đang", "kinh", "doanh", "một", "nhân", "viên", "cty", "truyền", "thông", "tại", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "trước", "đây", "em", "lên", "diễn", "đàn", "webtretho", "thảo", "luận", "một", "vấn", "đề", "nào", "đó", "thậm", "chí", "được", "bàn", "sâu", "chia", "sẻ", "với", "nhau", "về", "một", "sản", "phẩm", "ai", "cũng", "biết", "đó", "là", "phản", "ứng", "nhằm", "chống", "xu", "hướng", "lợi", "dụng", "diễn", "đàn", "để", "quảng", "cáo", "pr", "trá", "hình", "cho", "các", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "theo", "khoản", "âm bốn mươi năm nghìn sáu trăm chín mươi sáu phẩy không chín nghìn ba trăm lẻ bốn", "điều", "năm triệu không trăm năm chín ngàn không trăm mười nhăm", "nghị", "định", "hai trăm lẻ năm dét i đờ rờ o trừ đê ích gờ rờ u", "của", "chính", "phủ", "tttđt", "tổng", "hợp", "là", "tttđt", "cung", "cấp", "thông", "tin", "tổng", "hợp", "về", "chính", "trị", "kinh", "tế", "văn", "hóa", "xã", "hội", "trên", "cơ", "sở", "trích", "dẫn", "lại", "thông", "tin", "từ", "nguồn", "chính", "thức", "của", "các", "cơ", "quan", "báo", "chí", "hoặc", "từ", "các", "tttđt", "của", "các", "cơ", "quan", "đảng", "và", "nhà", "nước", "chiếu", "theo", "quy", "định", "này", "hiện", "có", "vô", "số", "kể", "những", "tttđt", "tổng", "hợp", "của", "các", "doanh nghiệp", "đã", "xé", "rào", "tự", "sản", "xuất", "tin", "bài", "đăng", "tải", "với", "xu", "hướng", "đi", "sâu", "vào", "thông", "tin", "lá", "cải", "giật", "gân", "câu", "khách", "dù", "không", "được", "cấp", "phép", "là", "báo", "điện", "tử", "thế", "nhưng", "trên", "thực", "tế", "những", "tttđt", "đó", "đã", "trở", "thành", "một", "dạng", "báo", "chí", "tư", "nhân", "nhan", "nhản", "trên", "thị", "trường", "việt nam", "hiện", "nay" ]
[ "tháng", "35.616,3877", "sau", "khi", "website", "sieunhanh.vn", "bị", "dừng", "hoạt", "động", "một", "tờ", "báo", "điện", "tử", "thuộc", "bộ", "thông tin truyền thông", "đã", "có", "bài", "viết", "đặt", "vấn", "đề", "còn", "bao", "nhiêu", "báo", "điện", "tử", "chui", "trong", "đó", "liệt", "kê", "ra", "hàng", "loạt", "trường", "hợp", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "với", "đội", "ngũ", "phóng", "viên", "biên", "tập", "và", "biên", "dịch", "tự", "viết", "và", "đăng", "tin", "bài", "lên", "như", "là", "báo", "điện", "tử", "những", "chuyện", "giật", "gân", "cùng", "những", "bức", "ảnh", "theo", "xu", "hướng", "gợi", "cảm", "được", "nhiều", "trang", "tin", "điện", "tử", "liên", "tục", "cập", "nhật", "ảnh", "chụp", "giao", "diện", "trang", "chủ", "và", "các", "trang", "bài", "của", "một", "số", "trang", "tin", "điện", "tử", "8/5", "phóng", "viên", "chui", "trường", "hợp", "từng", "có", "người", "tham", "dự", "các", "cuộc", "họp", "báo", "xưng", "là", "phóng", "viên", "của", "-8632,379 công/n", "trang", "tin", "-4472.0500 l", "không", "còn", "mới", "và", "bây", "giờ", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "tttđt", "này", "vẫn", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "tin", "bài", "như", "những", "tờ", "báo", "điện", "tử", "được", "chính", "thức", "cấp", "phép", "như", "20h", "có", "những", "bài", "katy", "perry", "có", "vòng", "43.700,09203", "ngọt", "nhất", "hollywood", "tìm", "gái", "tuổi", "ô", "mai", "dodpđ1020/300", "ở", "40.13", "acapulco", "những", "người", "hay", "theo", "dõi", "thông", "tin", "chứng", "khoán", "lên", "trang", "cafef.vn", "thấy", "bên", "cạnh", "các", "tin", "bài", "trích", "dẫn", "từ", "các", "báo", "cũng", "thường", "xuyên", "đọc", "được", "các", "tin", "bài", "của", "những", "phóng", "viên", "nhà", "như", "xin", "viết", "tắt", "t.p", "k.l", "t.s", "v.v", "đây", "là", "một", "trang", "được", "cho", "là", "kiếm", "ăn", "tốt", "bằng", "việc", "đăng", "quảng", "cáo", "banner", "đăng", "các", "tin", "bài", "pr", "cho", "doanh nghiệp", "cùng", "với", "người", "tháng 1/849", "anh", "em", "kenh14.vn", "kenh14.vn", "nằng", "nặc", "chữ", "nghĩa", "cho", "teen", "đã", "từng", "bị", "công", "luận", "phê", "phán", "về", "việc", "đăng", "tải", "các", "loại", "thông", "tin", "phản", "cảm", "không", "phù", "hợp", "với", "lứa", "tuổi", "thiếu", "niên", "và", "để", "giật", "gân", "câu", "khách", "tăng", "lượt", "truy", "cập", "tạo", "lợi", "thế", "thu", "hút", "kinh", "doanh", "quảng", "cáo", "trang", "này", "cũng", "thường", "xuyên", "xoáy", "sâu", "vào", "các", "đề", "tài", "đầy", "nhạy", "cảm", "đối", "với", "teen", "là", "mảng", "tình", "dục", "giới", "tính", "như", "sau", "tự", "sướng", "thứ", "nước", "nhơn", "nhớt", "là", "gì", "suýt", "nhiễm", "trùng", "cô", "bé", "vì", "chiếc", "quần", "lót", "da", "hay", "như", "trang", "bongda.com.vn", "rất", "nhiều", "bài", "viết", "do", "đội", "ngũ", "phóng-biên", "tập-biên", "dịch", "viên", "của", "bổn", "báo", "này", "dịch", "viết", "rồi", "đăng", "lên", "từ", "lâu", "trong", "mắt", "độc", "giả", "bongda.com.vn", "đã", "nghiễm", "nhiên", "trở", "thành", "một", "tờ", "báo", "điện", "tử", "thậm", "chí", "không", "ít", "độc", "giả", "còn", "lầm", "tưởng", "rằng", "đây", "là", "phiên", "bản", "điện", "tử", "của", "báo", "bóng", "đá", "thuộc", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "việt nam", "ký", "sinh", "theo", "trang", "này", "còn", "có", "trang", "tinthethao.com.vn", "hút", "người", "xem", "bằng", "các", "ảnh", "nóng", "bốc", "lửa", "của", "chân", "dài", "cả", "hai", "trang", "về", "bóng", "đá", "này", "còn", "nhấn", "thêm", "một", "bước", "là", "quảng", "cáo", "trang", "chuyên", "về", "wtbcw-ioyfn", "cá", "cược", "thể", "thao", "m88.com", "và", "12bet.com", "là", "hành", "vi", "quảng", "cáo", "bị", "cấm", "tại", "việt nam", "báo", "điện", "tử", "chui", "đã", "trở", "thành", "một", "thứ", "quyền", "lực", "nhân", "viên", "của", "một", "cty", "về", "game", "online", "cho", "biết", "doanh nghiệp", "này", "thường", "phải", "chi", "trả", "tiền", "để", "được", "đăng", "tải", "các", "tin", "về", "game", "trên", "trang", "gamek.vn", "gần", "đây", "đổi", "tên", "miền", "thành", "genk.vn", "trên", "thực", "tế", "trong", "một", "vài", "cuộc", "tiệc", "cuối", "năm", "các", "phóng", "viên", "của", "những", "trang", "tin", "game", "này", "cũng", "được", "mời", "tham", "dự", "tuy", "nhiên", "trên", "thực", "tế", "cũng", "chẳng", "thể", "có", "chuyện", "nhờ", "vả", "vô", "tư", "được", "mà", "chủ", "yếu", "là", "cách", "làm", "việc", "tiền", "trao", "cháo", "múc", "trừ", "trường", "hợp", "đó", "là", "trang", "tin", "nhà", "như", "trang", "gamegate", "của", "cty", "chính phủ", "trực", "tuyến", "fpt", "fpt", "online", "thì", "mới", "đăng", "tin", "miễn", "phí", "cho", "các", "game", "online", "của", "cty", "này", "đang", "kinh", "doanh", "một", "nhân", "viên", "cty", "truyền", "thông", "tại", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "trước", "đây", "em", "lên", "diễn", "đàn", "webtretho", "thảo", "luận", "một", "vấn", "đề", "nào", "đó", "thậm", "chí", "được", "bàn", "sâu", "chia", "sẻ", "với", "nhau", "về", "một", "sản", "phẩm", "ai", "cũng", "biết", "đó", "là", "phản", "ứng", "nhằm", "chống", "xu", "hướng", "lợi", "dụng", "diễn", "đàn", "để", "quảng", "cáo", "pr", "trá", "hình", "cho", "các", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "theo", "khoản", "-45.696,09304", "điều", "5.059.015", "nghị", "định", "205zyđro-dxgru", "của", "chính", "phủ", "tttđt", "tổng", "hợp", "là", "tttđt", "cung", "cấp", "thông", "tin", "tổng", "hợp", "về", "chính", "trị", "kinh", "tế", "văn", "hóa", "xã", "hội", "trên", "cơ", "sở", "trích", "dẫn", "lại", "thông", "tin", "từ", "nguồn", "chính", "thức", "của", "các", "cơ", "quan", "báo", "chí", "hoặc", "từ", "các", "tttđt", "của", "các", "cơ", "quan", "đảng", "và", "nhà", "nước", "chiếu", "theo", "quy", "định", "này", "hiện", "có", "vô", "số", "kể", "những", "tttđt", "tổng", "hợp", "của", "các", "doanh nghiệp", "đã", "xé", "rào", "tự", "sản", "xuất", "tin", "bài", "đăng", "tải", "với", "xu", "hướng", "đi", "sâu", "vào", "thông", "tin", "lá", "cải", "giật", "gân", "câu", "khách", "dù", "không", "được", "cấp", "phép", "là", "báo", "điện", "tử", "thế", "nhưng", "trên", "thực", "tế", "những", "tttđt", "đó", "đã", "trở", "thành", "một", "dạng", "báo", "chí", "tư", "nhân", "nhan", "nhản", "trên", "thị", "trường", "việt nam", "hiện", "nay" ]
[ "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "anh", "muốn", "đạt", "miễn", "dịch", "bầy", "đàn", "nhất", "là", "sau", "phát", "ngôn", "của", "trưởng", "cố", "vấn", "khoa", "học", "chính", "phủ", "anh", "patrick", "vallance", "nói", "nếu", "khoảng", "âm năm nghìn sáu trăm bốn mươi mốt phẩy hai trăm bẩy tám đề xi mét", "dân", "số", "anh", "có", "bệnh", "thì", "virus", "sẽ", "không", "lây", "lan", "trở", "lại", "giáo", "sư", "claire", "standley", "ảnh", "đại", "học", "georgetown", "trao", "đổi", "với", "zing.vn", "giáo", "sư", "claire", "standley", "từ", "trung", "tâm", "khoa", "học", "và", "an", "ninh", "y", "tế", "toàn", "cầu", "thuộc", "đại", "học", "georgetown", "ở", "washington", "d.c", "mỹ", "nhận", "xét", "rằng", "anh", "có", "thể", "không", "muốn", "ngăn", "chặn", "hoàn", "toàn", "virus", "corona", "lây", "lan", "mà", "muốn", "kiểm", "soát", "tốc", "độ", "lây", "lan", "ở", "mức", "hợp", "lý", "sao", "cho", "hệ", "thống", "bệnh", "viện", "không", "bị", "quá", "tải", "giống", "như", "điều", "chỉnh", "dòng", "chảy", "từ", "vòi", "nước", "tuy", "nhiên", "đó", "là", "chiến", "lược", "rủi", "ro", "theo", "tiến", "sĩ", "standley", "người", "chuyên", "nghiên", "cứu", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "bà", "cũng", "cảnh", "báo", "những", "nút", "thắt", "có", "thể", "trong", "khâu", "xét", "nghiệm", "một", "khi", "nhiều", "nước", "muốn", "đẩy", "nhanh", "mở", "rộng", "xét", "nghiệm", "theo", "như", "lời", "khuyên", "của", "who", "một", "phụ", "nữ", "đeo", "khẩu", "trang", "đi", "bộ", "qua", "cầu", "westminster", "ảnh", "reuters", "ban", "đầu", "dường", "như", "họ", "không", "muốn", "áp", "đặt", "các", "biện", "pháp", "hà", "khắc", "và", "có", "những", "dấu", "hiệu", "cho", "thấy", "điều", "đó", "nằm", "trong", "một", "chiến", "lược", "tổng", "thể", "chấp", "nhận", "những", "người", "nguy", "cơ", "thấp", "khỏe", "mạnh", "dưới", "sáu triệu năm trăm chín hai ngàn tám trăm sáu năm", "tuổi", "sẽ", "nhiễm", "bệnh", "để", "tạo", "nên", "âm bốn nghìn bảy phẩy chín trăm hai tám pao trên việt nam đồng", "miễn", "dịch", "bầy", "đàn", "tuy", "nhiên", "ngay", "cả", "khi", "anh", "trì", "hoãn", "các", "biện", "pháp", "hà", "khắc", "vẫn", "không", "thể", "chắc", "chắn", "liệu", "chính", "phủ", "anh", "có", "thực", "sự", "muốn", "để", "cho", "âm hai trăm bốn mươi chấm một trăm bảy chín ki lo oát giờ", "người", "nhiễm", "bệnh", "hay", "không", "chẳng", "hạn", "các", "trường", "học", "tại", "anh", "đóng", "cửa", "từ", "ngày sáu tháng năm bẩy không một", "như", "đã", "nói", "trên", "anh", "dường", "như", "đang", "thay", "đổi", "chiến", "lược", "và", "bắt", "đầu", "áp", "dụng", "các", "biện", "pháp", "khắt", "khe", "hơn", "bao", "gồm", "đóng", "cửa", "trường", "học", "dù", "anh", "không", "phong", "tỏa", "hoàn", "toàn", "như", "tây", "ban", "nha", "pháp", "italy", "đa", "số", "ca", "nhiễm", "sẽ", "là", "nhẹ", "có", "thể", "chữa", "trị", "ở", "nhà", "mà", "không", "đặt", "gánh", "nặng", "lên", "cơ", "quan", "y", "tế", "quốc", "gia", "nhs", "còn", "các", "ca", "nặng", "sẽ", "ở", "mức", "thấp", "để", "nhs", "xử", "lý", "được", "chẳng", "hạn", "tám trăm sáu mươi trừ i gi chéo dê ét", "hiện", "ước", "tính", "khoảng", "tám trăm lẻ bẩy độ xê", "số", "âm chín mươi chín phẩy hai chín", "ca", "nhiễm", "sẽ", "cần", "nhập", "viện", "nhưng", "nếu", "con", "số", "thực", "là", "bốn trăm tám bẩy mét", "do", "sự", "khác", "biệt", "nào", "đó", "về", "sức", "khỏe", "dân", "số", "lứa", "tuổi", "hay", "yếu", "tố", "khác", "của", "riêng", "nước", "anh", "thì", "sẽ", "mười ba giờ bốn mươi bẩy phút", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "số", "giường", "bệnh", "cần", "có", "như", "chúng", "ta", "đã", "thấy", "ở", "italy", "số", "ca", "đã", "tăng", "vọt", "dù", "các", "biện", "hai ba giờ bốn mươi hai phút bốn mươi mốt giây", "pháp", "kiểm", "soát", "quyết", "liệt", "được", "ban", "hành", "cảnh", "sát", "pháp", "kiểm", "tra", "giấy", "tờ", "một", "người", "đi", "xe", "đạp", "trước", "khải", "hoàn", "môn", "paris", "giữa", "lệnh", "phong", "tỏa", "hai mươi mốt giờ hai mươi bảy", "ảnh", "reuters", "số", "lượt", "xét", "nghiệm", "ở", "mỹ", "thua", "xa", "các", "quốc", "gia", "khác", "đang", "làm", "tâm", "dịch", "năm bảy chéo vờ u quy sờ vê kép xoẹt", "một", "bước", "quan", "trọng", "là", "khi", "cơ", "quan", "thực", "phẩm", "và", "dược", "phẩm", "mỹ", "fda", "thay", "đổi", "chính", "sách", "cho", "phép", "các", "phòng", "lab", "không", "thuộc", "trung", "tâm", "kiểm", "soát", "và", "phòng", "chống", "dịch", "bệnh", "cdc", "được", "phát", "triển", "và", "áp", "dụng", "phương", "pháp", "xét", "nghiệm", "của", "riêng", "mình", "chẳng", "hạn", "các", "phòng", "lab", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "tiểu", "bang", "dù", "vậy", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "ban", "đầu", "ba trăm bẩy mươi ngàn hai trăm chín mươi chín", "vẫn", "phải", "được", "cdc", "kiểm", "chứng", "chúng", "ta", "thấy", "được", "thách", "thức", "này", "ở", "bang", "colorado", "tuần", "trước", "khi", "một", "trạm", "lái", "xe", "qua", "để", "xét", "nghiệm", "nhanh", "chóng", "quá", "tải", "vì", "nhu", "cầu", "vượt", "xa", "công", "suất", "xét", "nghiệm", "đang", "bắt", "đầu", "có", "những", "ghi", "nhận", "khác", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "hụt", "que", "lấy", "mẫu", "hay", "hóa", "chất", "để", "phân", "tách", "arn", "reagent", "hàn", "quốc", "đã", "trực", "tiếp", "chiến", "đấu", "với", "dịch", "sars", "ngày hai mươi tháng mười hai", "thấy", "được", "việc", "tìm", "kiếm", "mạnh", "mẽ", "các", "ca", "bệnh", "truy", "lùng", "giám", "sát", "quá", "trình", "tiếp", "xúc", "đã", "giúp", "dập", "nờ bờ ngang chín không không", "tắt", "dịch", "sars", "như", "thế", "nào", "nhưng", "dịch", "đê u ét pê xuộc tê tê xờ cờ dét", "ở", "hàn", "quốc", "cũng", "khá", "đặc", "biệt", "khi", "tỷ", "lệ", "lớn", "các", "ca", "nhiễm", "ban", "đầu", "đều", "liên", "quan", "tới", "giáo", "phái", "tân", "thiên", "địa", "tôi", "muốn", "chờ", "xem", "các", "nước", "như", "new", "zealand", "gần", "đây", "tuyên", "bố", "sẽ", "mở", "các", "trung", "tâm", "xét", "nghiệm", "cộng", "đồng", "sẽ", "làm", "thế", "nào", "để", "giải", "quyết", "vấn", "đề", "vật", "liệu", "đầu", "vào", "cho", "xét", "nghiệm", "một", "phòng", "lab", "đang", "phát", "triển", "thêm", "phương", "thức", "xét", "nghiệm", "xoẹt ba không không bẩy chín trăm", "tại", "new", "jersey", "ảnh", "afp", "việc", "mở", "rộng", "xét", "nghiệm", "sáu trăm gạch chéo ba nghìn chéo i gờ u cờ xoẹt xờ i xờ a", "ở", "một", "quốc", "gia", "nên", "phụ", "thuộc", "vào", "số", "ca", "nhiễm", "hay", "vào", "các", "yếu", "tố", "nào", "khi", "ấy", "một", "lựa", "chọn", "có", "thể", "là", "lồng", "ghép", "xét", "nghiệm", "a e nờ a dét u chéo", "trong", "quy", "trình", "chẩn", "đoán", "bệnh", "hô", "hấp", "một nghìn bốn trăm bốn mươi", "tại", "các", "bệnh", "viện", "phòng", "khám", "hoặc", "có", "hai ngàn", "thể", "là", "ưu", "tiên", "xét", "nghiệm", "các", "nhân", "viên", "y", "tế", "có", "triệu", "chứng", "về", "hô", "hấp", "tuy", "nhiên", "khi", "càng", "nhiều", "nước", "đẩy", "mạnh", "xét", "nghiệm", "nút", "thắt", "có", "thể", "nằm", "ở", "sự", "thiếu", "hụt", "bộ", "xét", "nghiệm", "cũng", "như", "thiếu", "hụt", "các", "vật", "dụng", "để", "tiến", "hành", "xét", "nghiệm", "que", "lấy", "chất", "dịch", "chất", "để", "tách", "arn" ]
[ "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "anh", "muốn", "đạt", "miễn", "dịch", "bầy", "đàn", "nhất", "là", "sau", "phát", "ngôn", "của", "trưởng", "cố", "vấn", "khoa", "học", "chính", "phủ", "anh", "patrick", "vallance", "nói", "nếu", "khoảng", "-5641,278 dm", "dân", "số", "anh", "có", "bệnh", "thì", "virus", "sẽ", "không", "lây", "lan", "trở", "lại", "giáo", "sư", "claire", "standley", "ảnh", "đại", "học", "georgetown", "trao", "đổi", "với", "zing.vn", "giáo", "sư", "claire", "standley", "từ", "trung", "tâm", "khoa", "học", "và", "an", "ninh", "y", "tế", "toàn", "cầu", "thuộc", "đại", "học", "georgetown", "ở", "washington", "d.c", "mỹ", "nhận", "xét", "rằng", "anh", "có", "thể", "không", "muốn", "ngăn", "chặn", "hoàn", "toàn", "virus", "corona", "lây", "lan", "mà", "muốn", "kiểm", "soát", "tốc", "độ", "lây", "lan", "ở", "mức", "hợp", "lý", "sao", "cho", "hệ", "thống", "bệnh", "viện", "không", "bị", "quá", "tải", "giống", "như", "điều", "chỉnh", "dòng", "chảy", "từ", "vòi", "nước", "tuy", "nhiên", "đó", "là", "chiến", "lược", "rủi", "ro", "theo", "tiến", "sĩ", "standley", "người", "chuyên", "nghiên", "cứu", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "bà", "cũng", "cảnh", "báo", "những", "nút", "thắt", "có", "thể", "trong", "khâu", "xét", "nghiệm", "một", "khi", "nhiều", "nước", "muốn", "đẩy", "nhanh", "mở", "rộng", "xét", "nghiệm", "theo", "như", "lời", "khuyên", "của", "who", "một", "phụ", "nữ", "đeo", "khẩu", "trang", "đi", "bộ", "qua", "cầu", "westminster", "ảnh", "reuters", "ban", "đầu", "dường", "như", "họ", "không", "muốn", "áp", "đặt", "các", "biện", "pháp", "hà", "khắc", "và", "có", "những", "dấu", "hiệu", "cho", "thấy", "điều", "đó", "nằm", "trong", "một", "chiến", "lược", "tổng", "thể", "chấp", "nhận", "những", "người", "nguy", "cơ", "thấp", "khỏe", "mạnh", "dưới", "6.592.865", "tuổi", "sẽ", "nhiễm", "bệnh", "để", "tạo", "nên", "-4700,928 pound/vnđ", "miễn", "dịch", "bầy", "đàn", "tuy", "nhiên", "ngay", "cả", "khi", "anh", "trì", "hoãn", "các", "biện", "pháp", "hà", "khắc", "vẫn", "không", "thể", "chắc", "chắn", "liệu", "chính", "phủ", "anh", "có", "thực", "sự", "muốn", "để", "cho", "-240.179 kwh", "người", "nhiễm", "bệnh", "hay", "không", "chẳng", "hạn", "các", "trường", "học", "tại", "anh", "đóng", "cửa", "từ", "ngày 6/5/701", "như", "đã", "nói", "trên", "anh", "dường", "như", "đang", "thay", "đổi", "chiến", "lược", "và", "bắt", "đầu", "áp", "dụng", "các", "biện", "pháp", "khắt", "khe", "hơn", "bao", "gồm", "đóng", "cửa", "trường", "học", "dù", "anh", "không", "phong", "tỏa", "hoàn", "toàn", "như", "tây", "ban", "nha", "pháp", "italy", "đa", "số", "ca", "nhiễm", "sẽ", "là", "nhẹ", "có", "thể", "chữa", "trị", "ở", "nhà", "mà", "không", "đặt", "gánh", "nặng", "lên", "cơ", "quan", "y", "tế", "quốc", "gia", "nhs", "còn", "các", "ca", "nặng", "sẽ", "ở", "mức", "thấp", "để", "nhs", "xử", "lý", "được", "chẳng", "hạn", "860-ij/ds", "hiện", "ước", "tính", "khoảng", "807 oc", "số", "-99,29", "ca", "nhiễm", "sẽ", "cần", "nhập", "viện", "nhưng", "nếu", "con", "số", "thực", "là", "487 m", "do", "sự", "khác", "biệt", "nào", "đó", "về", "sức", "khỏe", "dân", "số", "lứa", "tuổi", "hay", "yếu", "tố", "khác", "của", "riêng", "nước", "anh", "thì", "sẽ", "13h47", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "số", "giường", "bệnh", "cần", "có", "như", "chúng", "ta", "đã", "thấy", "ở", "italy", "số", "ca", "đã", "tăng", "vọt", "dù", "các", "biện", "23:42:41", "pháp", "kiểm", "soát", "quyết", "liệt", "được", "ban", "hành", "cảnh", "sát", "pháp", "kiểm", "tra", "giấy", "tờ", "một", "người", "đi", "xe", "đạp", "trước", "khải", "hoàn", "môn", "paris", "giữa", "lệnh", "phong", "tỏa", "21h27", "ảnh", "reuters", "số", "lượt", "xét", "nghiệm", "ở", "mỹ", "thua", "xa", "các", "quốc", "gia", "khác", "đang", "làm", "tâm", "dịch", "57/vuqsw/", "một", "bước", "quan", "trọng", "là", "khi", "cơ", "quan", "thực", "phẩm", "và", "dược", "phẩm", "mỹ", "fda", "thay", "đổi", "chính", "sách", "cho", "phép", "các", "phòng", "lab", "không", "thuộc", "trung", "tâm", "kiểm", "soát", "và", "phòng", "chống", "dịch", "bệnh", "cdc", "được", "phát", "triển", "và", "áp", "dụng", "phương", "pháp", "xét", "nghiệm", "của", "riêng", "mình", "chẳng", "hạn", "các", "phòng", "lab", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "tiểu", "bang", "dù", "vậy", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "ban", "đầu", "370.299", "vẫn", "phải", "được", "cdc", "kiểm", "chứng", "chúng", "ta", "thấy", "được", "thách", "thức", "này", "ở", "bang", "colorado", "tuần", "trước", "khi", "một", "trạm", "lái", "xe", "qua", "để", "xét", "nghiệm", "nhanh", "chóng", "quá", "tải", "vì", "nhu", "cầu", "vượt", "xa", "công", "suất", "xét", "nghiệm", "đang", "bắt", "đầu", "có", "những", "ghi", "nhận", "khác", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "hụt", "que", "lấy", "mẫu", "hay", "hóa", "chất", "để", "phân", "tách", "arn", "reagent", "hàn", "quốc", "đã", "trực", "tiếp", "chiến", "đấu", "với", "dịch", "sars", "ngày 20/12", "thấy", "được", "việc", "tìm", "kiếm", "mạnh", "mẽ", "các", "ca", "bệnh", "truy", "lùng", "giám", "sát", "quá", "trình", "tiếp", "xúc", "đã", "giúp", "dập", "nb-900", "tắt", "dịch", "sars", "như", "thế", "nào", "nhưng", "dịch", "đusp/ttxcz", "ở", "hàn", "quốc", "cũng", "khá", "đặc", "biệt", "khi", "tỷ", "lệ", "lớn", "các", "ca", "nhiễm", "ban", "đầu", "đều", "liên", "quan", "tới", "giáo", "phái", "tân", "thiên", "địa", "tôi", "muốn", "chờ", "xem", "các", "nước", "như", "new", "zealand", "gần", "đây", "tuyên", "bố", "sẽ", "mở", "các", "trung", "tâm", "xét", "nghiệm", "cộng", "đồng", "sẽ", "làm", "thế", "nào", "để", "giải", "quyết", "vấn", "đề", "vật", "liệu", "đầu", "vào", "cho", "xét", "nghiệm", "một", "phòng", "lab", "đang", "phát", "triển", "thêm", "phương", "thức", "xét", "nghiệm", "/3007900", "tại", "new", "jersey", "ảnh", "afp", "việc", "mở", "rộng", "xét", "nghiệm", "600/3000/iguc/xyxa", "ở", "một", "quốc", "gia", "nên", "phụ", "thuộc", "vào", "số", "ca", "nhiễm", "hay", "vào", "các", "yếu", "tố", "nào", "khi", "ấy", "một", "lựa", "chọn", "có", "thể", "là", "lồng", "ghép", "xét", "nghiệm", "aenazu/", "trong", "quy", "trình", "chẩn", "đoán", "bệnh", "hô", "hấp", "1440", "tại", "các", "bệnh", "viện", "phòng", "khám", "hoặc", "có", "2000", "thể", "là", "ưu", "tiên", "xét", "nghiệm", "các", "nhân", "viên", "y", "tế", "có", "triệu", "chứng", "về", "hô", "hấp", "tuy", "nhiên", "khi", "càng", "nhiều", "nước", "đẩy", "mạnh", "xét", "nghiệm", "nút", "thắt", "có", "thể", "nằm", "ở", "sự", "thiếu", "hụt", "bộ", "xét", "nghiệm", "cũng", "như", "thiếu", "hụt", "các", "vật", "dụng", "để", "tiến", "hành", "xét", "nghiệm", "que", "lấy", "chất", "dịch", "chất", "để", "tách", "arn" ]
[ "ngày mười tám", "diễn", "đàn", "cấp", "cao", "hợp", "tác", "quốc", "tế", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "lần", "thứ", "không bảy bốn một bốn hai chín hai bảy chín bảy bốn", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "tại", "thủ", "đô", "bắc", "kinh", "trung", "quốc", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "bắc", "kinh", "tham", "dự", "diễn", "đàn", "có", "hai mươi mốt ngàn hai trăm linh tám phẩy không tám nghìn bốn trăm năm mươi năm", "nguyên", "thủ", "hoặc", "người", "đứng", "đầu", "chính", "phủ", "các", "nước", "gồm", "australia", "azerbaijan", "belarus", "brunei", "campuchia", "chile", "cyprus", "cộng hòa", "séc", "djibouti", "ai", "cập", "ethiopia", "hy", "lạp", "hungary", "indonesia", "italy", "kazakhstan", "kenya", "kyrgyzstan", "lào", "malaysia", "mông", "cổ", "mozambique", "myanmar", "nepal", "pakistan", "papua", "new", "guinea", "philippines", "bồ", "đào", "nha", "nga", "serbia", "singapore", "thụy", "sĩ", "tajikistan", "thái", "lan", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "arab", "thống", "nhất", "uae", "uzbekistan", "việt", "nam", "cùng", "khoảng", "chín trăm sáu chín ngàn một trăm tám mươi", "đại", "biểu", "đến", "từ", "hơn", "chín mươi tám chấm chín mươi", "quốc", "gia", "và", "một nghìn hai trăm hai mươi nhăm", "tổ", "chức", "quốc", "tế", "diễn", "đàn", "lần", "này", "với", "chủ", "đề", "hợp", "quý không hai hai một hai ba", "tác", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "định", "hình", "tương", "lai", "chung", "tươi", "sáng", "hơn", "và", "chủ", "yếu", "gồm", "năm bốn chấm không không bốn tới sáu mươi phẩy tám", "phần", "lễ", "khai", "mạc", "hội", "nghị", "bàn", "tròn", "của", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "và", "đối", "thoại", "cấp", "cao", "dành", "cho", "các", "bộ", "trưởng", "doanh", "nghiệp", "và", "giới", "học", "giả", "sáng", "kiến", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "được", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "tập", "cận", "bình", "lần", "đầu", "tiên", "đề", "cập", "vào", "ngày mùng bốn", "khi", "hoàn", "thành", "sáng", "kiến", "này", "sẽ", "tạo", "thành", "mạng", "lưới", "kinh", "tế", "thương", "mại", "lớn", "bao", "trùm", "khu", "vực", "rộng", "lớn", "dân", "số", "âm hai mươi ba in", "người", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "gdp", "sáu trăm chín hai gam", "usd", "chiếm", "chín trăm chín mươi ba mét vuông", "gdp", "toàn", "cầu", "và", "có", "thể", "tạo", "ra", "giá", "trị", "thương", "mại", "một ngàn", "hơn", "âm bảy ngàn năm trăm mười tám chấm ba chín không xen ti mét khối", "usd", "trong", "vòng", "một", "thập", "kỷ", "cũng", "như", "liên", "kết", "với", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "có", "tiềm", "năng", "tăng", "trưởng", "mạnh", "mẽ", "việt", "nam", "hoan", "nghênh", "các", "sáng", "kiến", "và", "ngày hai mươi chín đến mồng chín tháng ba", "nỗ", "lực", "nhằm", "thúc", "đẩy", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "ba nghìn năm trăm sáu mươi sáu phẩy sáu trăm mười sáu ngày", "kết", "nối", "khu", "vực", "và", "ủng", "hộ", "trung", "quốc", "tổ", "chức", "thành", "công", "diễn", "đàn", "cấp", "cao", "hợp", "tác", "quốc", "tế", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "lần", "thứ", "hai mươi bảy tới hai hai", "dự", "kiến", "diễn", "đàn", "sẽ", "bế", "mạc", "vào", "mười sáu giờ rưỡi", "và", "sẽ", "ra", "thông", "cáo", "chung", "của", "hội", "nghị", "bàn", "tròn", "các", "nhà", "lãnh", "đạo" ]
[ "ngày 18", "diễn", "đàn", "cấp", "cao", "hợp", "tác", "quốc", "tế", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "lần", "thứ", "074142927974", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "tại", "thủ", "đô", "bắc", "kinh", "trung", "quốc", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "bắc", "kinh", "tham", "dự", "diễn", "đàn", "có", "21.208,08455", "nguyên", "thủ", "hoặc", "người", "đứng", "đầu", "chính", "phủ", "các", "nước", "gồm", "australia", "azerbaijan", "belarus", "brunei", "campuchia", "chile", "cyprus", "cộng hòa", "séc", "djibouti", "ai", "cập", "ethiopia", "hy", "lạp", "hungary", "indonesia", "italy", "kazakhstan", "kenya", "kyrgyzstan", "lào", "malaysia", "mông", "cổ", "mozambique", "myanmar", "nepal", "pakistan", "papua", "new", "guinea", "philippines", "bồ", "đào", "nha", "nga", "serbia", "singapore", "thụy", "sĩ", "tajikistan", "thái", "lan", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "arab", "thống", "nhất", "uae", "uzbekistan", "việt", "nam", "cùng", "khoảng", "969.180", "đại", "biểu", "đến", "từ", "hơn", "98.90", "quốc", "gia", "và", "1225", "tổ", "chức", "quốc", "tế", "diễn", "đàn", "lần", "này", "với", "chủ", "đề", "hợp", "quý 02/2123", "tác", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "định", "hình", "tương", "lai", "chung", "tươi", "sáng", "hơn", "và", "chủ", "yếu", "gồm", "54.004 - 60,8", "phần", "lễ", "khai", "mạc", "hội", "nghị", "bàn", "tròn", "của", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "và", "đối", "thoại", "cấp", "cao", "dành", "cho", "các", "bộ", "trưởng", "doanh", "nghiệp", "và", "giới", "học", "giả", "sáng", "kiến", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "được", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "tập", "cận", "bình", "lần", "đầu", "tiên", "đề", "cập", "vào", "ngày mùng 4", "khi", "hoàn", "thành", "sáng", "kiến", "này", "sẽ", "tạo", "thành", "mạng", "lưới", "kinh", "tế", "thương", "mại", "lớn", "bao", "trùm", "khu", "vực", "rộng", "lớn", "dân", "số", "-23 inch", "người", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "gdp", "692 g", "usd", "chiếm", "993 m2", "gdp", "toàn", "cầu", "và", "có", "thể", "tạo", "ra", "giá", "trị", "thương", "mại", "1000", "hơn", "-7518.390 cc", "usd", "trong", "vòng", "một", "thập", "kỷ", "cũng", "như", "liên", "kết", "với", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "có", "tiềm", "năng", "tăng", "trưởng", "mạnh", "mẽ", "việt", "nam", "hoan", "nghênh", "các", "sáng", "kiến", "và", "ngày 29 đến mồng 9 tháng 3", "nỗ", "lực", "nhằm", "thúc", "đẩy", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "3566,616 ngày", "kết", "nối", "khu", "vực", "và", "ủng", "hộ", "trung", "quốc", "tổ", "chức", "thành", "công", "diễn", "đàn", "cấp", "cao", "hợp", "tác", "quốc", "tế", "vành", "đai", "và", "con", "đường", "lần", "thứ", "27 - 22", "dự", "kiến", "diễn", "đàn", "sẽ", "bế", "mạc", "vào", "16h30", "và", "sẽ", "ra", "thông", "cáo", "chung", "của", "hội", "nghị", "bàn", "tròn", "các", "nhà", "lãnh", "đạo" ]
[ "trong", "quá", "trình", "phẫu", "thuật", "một", "lượng", "từ", "bẩy giờ ba phút", "ounce", "chất", "béo", "được", "bơm", "vào", "ngực", "điều", "này", "cũng", "làm", "cho", "khả", "năng", "bảo", "vệ", "chống", "chọi", "các", "tế", "bào", "ung", "thư", "vú", "bất", "thành", "thời", "gian", "gần", "đây", "các", "nhà", "phẫu", "thuật", "còn", "sử", "dụng", "một", "loại", "hóa", "chất", "có", "tên", "gọi", "macrolane", "để", "bơm", "thẳng", "vào", "ngực", "trị", "giá", "của", "quá", "trình", "phẫu", "thuật", "này", "khoảng", "bảy nghìn chín trăm chín tư phẩy không không một trăm mười tám mi li mét vuông", "một", "công", "bố", "mới", "đây", "của", "trung", "tâm", "sức", "khỏe", "cộng", "đồng", "tại", "ottawa", "canada", "tập", "hợp", "từ", "nhiều", "cuộc", "nghiên", "cứu", "đã", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "người", "tham", "gia", "phẫu", "thuật", "ngực", "thường", "tự", "vẫn", "cao", "hơn", "những", "người", "thường", "khoảng", "âm sáu nghìn tám trăm năm mốt phẩy chín tám bẩy mê ga oát giờ", "cộng năm một không bảy không hai năm không năm bảy hai", "người", "cấy", "ghép", "ngực", "tham", "gia", "nghiên", "cứu", "thì", "đã", "có", "năm triệu một trăm mười bốn nghìn bốn mươi bẩy", "người", "tự", "vẫn.nguyên", "nhân", "dẫn", "tới", "tự", "tử", "là", "do", "người", "phẫu", "thuật", "ngực", "hay", "bị", "bệnh", "trầm", "uất", "cùng", "các", "rối", "loạn", "tâm", "lý", "khác" ]
[ "trong", "quá", "trình", "phẫu", "thuật", "một", "lượng", "từ", "7h3", "ounce", "chất", "béo", "được", "bơm", "vào", "ngực", "điều", "này", "cũng", "làm", "cho", "khả", "năng", "bảo", "vệ", "chống", "chọi", "các", "tế", "bào", "ung", "thư", "vú", "bất", "thành", "thời", "gian", "gần", "đây", "các", "nhà", "phẫu", "thuật", "còn", "sử", "dụng", "một", "loại", "hóa", "chất", "có", "tên", "gọi", "macrolane", "để", "bơm", "thẳng", "vào", "ngực", "trị", "giá", "của", "quá", "trình", "phẫu", "thuật", "này", "khoảng", "7994,00118 mm2", "một", "công", "bố", "mới", "đây", "của", "trung", "tâm", "sức", "khỏe", "cộng", "đồng", "tại", "ottawa", "canada", "tập", "hợp", "từ", "nhiều", "cuộc", "nghiên", "cứu", "đã", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "người", "tham", "gia", "phẫu", "thuật", "ngực", "thường", "tự", "vẫn", "cao", "hơn", "những", "người", "thường", "khoảng", "-6851,987 mwh", "+51070250572", "người", "cấy", "ghép", "ngực", "tham", "gia", "nghiên", "cứu", "thì", "đã", "có", "5.114.047", "người", "tự", "vẫn.nguyên", "nhân", "dẫn", "tới", "tự", "tử", "là", "do", "người", "phẫu", "thuật", "ngực", "hay", "bị", "bệnh", "trầm", "uất", "cùng", "các", "rối", "loạn", "tâm", "lý", "khác" ]
[ "bão", "lớn", "tại", "mỹ", "đẩy", "giá", "dầu", "vượt", "chín không không một ngàn năm mươi bẩy trừ cờ i hắt gờ bê", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "đến", "carolina", "và", "virgina", "tăng", "dần", "trong", "những", "ngày", "gần", "đây", "sau", "khi", "cơn", "bão", "ngày hai tám tháng mười hai ngàn chín trăm mười lăm", "mạnh", "lên", "trên", "biển", "mười một nghìn hai trăm chín mươi phẩy tám ba không không", "đại", "tây", "dương", "ảnh", "gettyimages", "phiên", "giao", "dịch", "ngày", "thứ", "tư", "giá", "dầu", "giao", "kỳ", "hạn", "trên", "thị", "trường", "mỹ", "tăng", "khi", "nguồn", "cung", "nội", "địa", "nước", "mỹ", "giảm", "sút", "và", "nhiều", "yếu", "tố", "bất", "ổn", "liên", "quan", "đến", "nguồn", "cung", "phát", "sinh", "do", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "các", "yếu", "tố", "này", "đã", "đẩy", "giá", "dầu", "mỹ", "lên", "trên", "bốn không không xoẹt nờ bê giây", "giá", "dầu", "thế", "giới", "trong", "khi", "đó", "vượt", "lên", "trên", "mốc", "hai trăm hai ngàn gạch ngang gi ép i chéo", "mức", "chưa", "từng", "thấy", "tính", "từ", "ngày hai mươi chín ba mươi", "đóng", "cửa", "phiên", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "new", "york", "giá", "dầu", "thô", "ngọt", "nhẹ", "wti", "giao", "kỳ", "hạn", "hai mươi sáu tháng chín", "tăng", "1,12usd/thùng", "tương", "đương", "âm năm ngàn hai trăm lẻ bốn phẩy bẩy trăm bốn mươi mê ga oát giờ", "lên", "70,37usd/thùng", "giá", "dầu", "như", "vậy", "quờ dét hát i xuộc chín trăm", "đóng", "cửa", "ở", "mức", "cao", "nhất", "tính", "từ", "hai mươi mốt giờ", "theo", "số", "liệu", "của", "dow", "jones", "market", "data", "thị", "trường", "london", "giá", "dầu", "brent", "giao", "kỳ", "hạn", "ngày mười nhăm", "tăng", "sáu ngàn ba trăm hai mươi chín phẩy không không sáu bảy chín bao", "tương", "đương", "chín trăm bảy mươi chín lít", "lên", "79,74usd/thùng", "sau", "khi", "chạm", "mức", "cao", "80,13usd/thùng", "trong", "phiên", "mức", "đóng", "ba triệu sáu trăm ba mươi ngàn", "cửa", "của", "giá", "dầu", "toàn", "cầu", "như", "vậy", "cao", "nhất", "từ", "hai ba tháng năm năm hai năm ba sáu", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "đến", "carolina", "và", "virgina", "tăng", "dần", "trong", "những", "ngày", "gần", "đây", "sau", "khi", "cơn", "bão", "quý mười hai", "mạnh", "lên", "trên", "biển", "đại", "tây", "dương", "hơn", "sáu trăm chín mươi mốt ao trên mê ga oát giờ", "người", "mỹ", "đã", "bị", "buộc", "phải", "đi", "sơ", "tán", "cơn", "bão", "dự", "kiến", "sẽ", "vào", "đến", "bang", "carolina", "một ngàn bẩy trăm chín mươi mốt", "vào", "ngày", "thứ", "năm", "lệnh", "yêu", "cầu", "sơ", "tán", "trước", "thềm", "cơn", "bão", "khiến", "cho", "giá", "xăng", "tăng", "mạnh", "nhiều", "trạm", "xăng", "tại", "carolina", "thậm", "chí", "còn", "không", "có", "nhiên", "liệu", "theo", "gasbuddy", "thống", "kê", "giới", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "đồng", "thời", "lo", "lắng", "về", "khả", "năng", "cơn", "bão", "sẽ", "gây", "ra", "tình", "trạng", "gián", "đoạn", "nguồn", "cung", "nhiên", "liệu", "thông", "qua", "hệ", "thống", "đường", "ống", "colonial", "pipeline", "hệ", "thống", "này", "vận", "chuyển", "xăng", "và", "dầu", "diesel", "từ", "houston", "đến", "các", "bang", "đông", "nam", "nước", "mỹ", "trong", "đó", "có", "carolina", "tuy", "nhiên", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "dầu", "và", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "tại", "vịnh", "mexico", "không", "nằm", "trong", "đường", "đi", "của", "cơn", "bão", "florence", "thị", "trường", "đang", "kỳ", "vọng", "vào", "khả", "năng", "nhu", "cầu", "năng", "lượng", "sẽ", "chững", "lại", "do", "tình", "trạng", "mất", "điện", "và", "chịu", "tác", "động", "tiêu", "cực", "từ", "cơn", "bão", "số", "liệu", "từ", "cơ", "quan", "thông", "tin", "năng", "lượng", "mỹ", "eia", "cho", "thấy", "nguồn", "cung", "dầu", "nội", "địa", "mỹ", "giảm", "khoảng", "ba trăm năm mươi bốn rúp", "thùng", "trong", "tuần", "kết", "thúc", "ngày hai ba đến ngày mười một tháng sáu", "các", "chuyên", "gia", "tham", "gia", "khảo", "sát", "của", "s", "&", "p", "global", "platts", "đã", "dự", "báo", "về", "mức", "g", "iarm", "bốn trăm năm hai giây trên ki lô bít", "thùng", "dầu", "trong", "khi", "đó", "viện", "xăng", "dầu", "mỹ", "trong", "sáu mươi bốn phẩy chín đến tám bốn phẩy chín", "ngày", "thứ", "ba", "công", "bố", "về", "mức", "giảm", "sáu trăm chín bảy phần trăm", "thùng" ]
[ "bão", "lớn", "tại", "mỹ", "đẩy", "giá", "dầu", "vượt", "9001057-cyhgb", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "đến", "carolina", "và", "virgina", "tăng", "dần", "trong", "những", "ngày", "gần", "đây", "sau", "khi", "cơn", "bão", "ngày 28/10/2915", "mạnh", "lên", "trên", "biển", "11.290,8300", "đại", "tây", "dương", "ảnh", "gettyimages", "phiên", "giao", "dịch", "ngày", "thứ", "tư", "giá", "dầu", "giao", "kỳ", "hạn", "trên", "thị", "trường", "mỹ", "tăng", "khi", "nguồn", "cung", "nội", "địa", "nước", "mỹ", "giảm", "sút", "và", "nhiều", "yếu", "tố", "bất", "ổn", "liên", "quan", "đến", "nguồn", "cung", "phát", "sinh", "do", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "các", "yếu", "tố", "này", "đã", "đẩy", "giá", "dầu", "mỹ", "lên", "trên", "400/nbj", "giá", "dầu", "thế", "giới", "trong", "khi", "đó", "vượt", "lên", "trên", "mốc", "2002000-jfi/", "mức", "chưa", "từng", "thấy", "tính", "từ", "ngày 29, 30", "đóng", "cửa", "phiên", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "new", "york", "giá", "dầu", "thô", "ngọt", "nhẹ", "wti", "giao", "kỳ", "hạn", "26/9", "tăng", "1,12usd/thùng", "tương", "đương", "-5204,740 mwh", "lên", "70,37usd/thùng", "giá", "dầu", "như", "vậy", "qzhy/900", "đóng", "cửa", "ở", "mức", "cao", "nhất", "tính", "từ", "21h", "theo", "số", "liệu", "của", "dow", "jones", "market", "data", "thị", "trường", "london", "giá", "dầu", "brent", "giao", "kỳ", "hạn", "ngày 15", "tăng", "6329,00679 pound", "tương", "đương", "979 l", "lên", "79,74usd/thùng", "sau", "khi", "chạm", "mức", "cao", "80,13usd/thùng", "trong", "phiên", "mức", "đóng", "3.630.000", "cửa", "của", "giá", "dầu", "toàn", "cầu", "như", "vậy", "cao", "nhất", "từ", "23/5/2536", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "tác", "động", "của", "cơn", "bão", "florence", "đến", "carolina", "và", "virgina", "tăng", "dần", "trong", "những", "ngày", "gần", "đây", "sau", "khi", "cơn", "bão", "quý 12", "mạnh", "lên", "trên", "biển", "đại", "tây", "dương", "hơn", "691 ounce/mwh", "người", "mỹ", "đã", "bị", "buộc", "phải", "đi", "sơ", "tán", "cơn", "bão", "dự", "kiến", "sẽ", "vào", "đến", "bang", "carolina", "1791", "vào", "ngày", "thứ", "năm", "lệnh", "yêu", "cầu", "sơ", "tán", "trước", "thềm", "cơn", "bão", "khiến", "cho", "giá", "xăng", "tăng", "mạnh", "nhiều", "trạm", "xăng", "tại", "carolina", "thậm", "chí", "còn", "không", "có", "nhiên", "liệu", "theo", "gasbuddy", "thống", "kê", "giới", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "đồng", "thời", "lo", "lắng", "về", "khả", "năng", "cơn", "bão", "sẽ", "gây", "ra", "tình", "trạng", "gián", "đoạn", "nguồn", "cung", "nhiên", "liệu", "thông", "qua", "hệ", "thống", "đường", "ống", "colonial", "pipeline", "hệ", "thống", "này", "vận", "chuyển", "xăng", "và", "dầu", "diesel", "từ", "houston", "đến", "các", "bang", "đông", "nam", "nước", "mỹ", "trong", "đó", "có", "carolina", "tuy", "nhiên", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "dầu", "và", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "tại", "vịnh", "mexico", "không", "nằm", "trong", "đường", "đi", "của", "cơn", "bão", "florence", "thị", "trường", "đang", "kỳ", "vọng", "vào", "khả", "năng", "nhu", "cầu", "năng", "lượng", "sẽ", "chững", "lại", "do", "tình", "trạng", "mất", "điện", "và", "chịu", "tác", "động", "tiêu", "cực", "từ", "cơn", "bão", "số", "liệu", "từ", "cơ", "quan", "thông", "tin", "năng", "lượng", "mỹ", "eia", "cho", "thấy", "nguồn", "cung", "dầu", "nội", "địa", "mỹ", "giảm", "khoảng", "354 rub", "thùng", "trong", "tuần", "kết", "thúc", "ngày 23 đến ngày 11 tháng 6", "các", "chuyên", "gia", "tham", "gia", "khảo", "sát", "của", "s", "&", "p", "global", "platts", "đã", "dự", "báo", "về", "mức", "g", "iarm", "452 giây/kb", "thùng", "dầu", "trong", "khi", "đó", "viện", "xăng", "dầu", "mỹ", "trong", "64,9 - 84,9", "ngày", "thứ", "ba", "công", "bố", "về", "mức", "giảm", "697 %", "thùng" ]
[ "nam", "thanh", "niên", "khỏa", "thân", "rơi", "từ", "tầng", "cao", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "một", "thanh", "niên", "người", "nga", "tử", "vong", "sau", "khi", "rơi", "khỏi", "căn", "hộ", "sáu mươi ba ngàn năm trăm ba mươi tám phẩy tám nghìn chín trăm ba mươi bốn", "tầng", "và", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "ở", "thủ", "đô", "moscow", "nga", "hôm", "ba trăm ngang một không không không gạch chéo hờ o", "người", "đàn", "ông", "tử", "vong", "sau", "khi", "rơi", "năm nhăm chấm ba mươi ba", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "ở", "phố", "vasilyevskaya", "thủ", "đô", "moscow", "bốn không không vê kép vê i bê", "nga", "ảnh", "yandex", "theo", "tờ", "metro", "khi", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "đi", "bộ", "trở", "về", "khách", "sạn", "ở", "phố", "vasilyevskaya", "thì", "một", "nam", "thanh", "niên", "trong", "trạng", "thái", "không", "mảnh", "vải", "trên", "người", "rơi", "từ", "một", "căn", "hộ", "sáu trăm chín mươi nghìn năm trăm ba mươi tám", "tầng", "xuống", "thẳng", "vào", "đầu", "họ", "sự", "việc", "xảy", "ra", "sau", "trận", "đấu", "giữa", "argentina", "và", "iceland", "ở", "vòng", "chung", "kết", "world", "cup", "đang", "diễn", "ra", "ở", "nga", "với", "kết", "quả", "hòa", "chín ba", "cú", "ngã", "của", "người", "đàn", "ông", "cũng", "khiến", "âm sáu mươi chín phẩy một không", "người", "khác", "ngã", "xuống", "đất", "họ", "bị", "xô", "ngã", "như", "những", "quả", "bóng", "tám không không gạch chéo đê u ét nờ xoẹt dét", "bowling", "một", "nhân", "chứng", "cho", "hay", "cổ động viên", "argentina", "ở", "nga", "cổ", "vũ", "đội", "tuyển", "tám trăm bảy mốt ê rô", "nhà", "trong", "trận", "gặp", "iceland", "ảnh", "reuters" ]
[ "nam", "thanh", "niên", "khỏa", "thân", "rơi", "từ", "tầng", "cao", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "một", "thanh", "niên", "người", "nga", "tử", "vong", "sau", "khi", "rơi", "khỏi", "căn", "hộ", "63.538,8934", "tầng", "và", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "ở", "thủ", "đô", "moscow", "nga", "hôm", "300-1000/ho", "người", "đàn", "ông", "tử", "vong", "sau", "khi", "rơi", "55.33", "trúng", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "ở", "phố", "vasilyevskaya", "thủ", "đô", "moscow", "400wvyb", "nga", "ảnh", "yandex", "theo", "tờ", "metro", "khi", "đám", "đông", "cổ động viên", "argentina", "đi", "bộ", "trở", "về", "khách", "sạn", "ở", "phố", "vasilyevskaya", "thì", "một", "nam", "thanh", "niên", "trong", "trạng", "thái", "không", "mảnh", "vải", "trên", "người", "rơi", "từ", "một", "căn", "hộ", "690.538", "tầng", "xuống", "thẳng", "vào", "đầu", "họ", "sự", "việc", "xảy", "ra", "sau", "trận", "đấu", "giữa", "argentina", "và", "iceland", "ở", "vòng", "chung", "kết", "world", "cup", "đang", "diễn", "ra", "ở", "nga", "với", "kết", "quả", "hòa", "93", "cú", "ngã", "của", "người", "đàn", "ông", "cũng", "khiến", "-69,10", "người", "khác", "ngã", "xuống", "đất", "họ", "bị", "xô", "ngã", "như", "những", "quả", "bóng", "800/dusn/z", "bowling", "một", "nhân", "chứng", "cho", "hay", "cổ động viên", "argentina", "ở", "nga", "cổ", "vũ", "đội", "tuyển", "871 euro", "nhà", "trong", "trận", "gặp", "iceland", "ảnh", "reuters" ]
[ "theo", "afp", "nhóm", "nghiên", "cứu", "thuộc", "hai", "trường", "đại", "học", "kuopio", "và", "oulu", "phần", "lan", "đã", "khảo", "sát", "hoạt", "động", "thể", "chất", "trong", "một nghìn sáu trăm ba mươi", "tháng", "của", "cộng chín hai tám năm tám hai sáu tám chín một tám", "đàn", "ông", "tuổi", "từ", "bốn ngàn không trăm ba mươi", "đến", "ba trăm mười sáu ngàn sáu", "không", "có", "tiền", "sử", "chín triệu bảy mươi nghìn", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "chín triệu ba ba ngàn ba trăm tám mươi", "năm", "sau", "đó", "âm bốn mốt nghìn bốn trăm sáu mốt phẩy sáu năm bảy bảy", "người", "qua", "đời", "vì", "bệnh", "ung", "thư", "chủ", "yếu", "là", "ở", "dạ", "dày", "ruột", "phổi", "tuyến", "tiền", "liệt", "và", "não", "bằng", "cách", "sử", "dụng", "thiết", "bị", "đo", "cường", "độ", "vận", "động", "thông", "qua", "số", "đơn", "vị", "ô-xy", "tiêu", "thụ", "nhóm", "chín trăm sáu mốt nghìn năm trăm lẻ tám", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "đàn", "ông", "tập", "thể", "dục", "ít", "nhất", "chín triệu ba trăm bảy mươi nghìn năm trăm bảy mươi chín", "phút/ngày", "có", "nguy", "cơ", "mắc", "âm chín ngàn bảy trăm hai bốn chấm một bốn không tấn", "bệnh", "ung", "thư", "thấp", "hơn", "ngày hai mươi hai tháng mười một", "âm một ngàn không trăm ba mươi bốn phẩy bốn năm bẩy xen ti mét", "so", "với", "người", "không", "tập", "đặc", "biệt", "là", "đối", "với", "ung", "thư", "dạ", "dày", "ruột", "và", "phổi" ]
[ "theo", "afp", "nhóm", "nghiên", "cứu", "thuộc", "hai", "trường", "đại", "học", "kuopio", "và", "oulu", "phần", "lan", "đã", "khảo", "sát", "hoạt", "động", "thể", "chất", "trong", "1630", "tháng", "của", "+92858268918", "đàn", "ông", "tuổi", "từ", "4030", "đến", "316.600", "không", "có", "tiền", "sử", "9.070.000", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "9.033.380", "năm", "sau", "đó", "-41.461,6577", "người", "qua", "đời", "vì", "bệnh", "ung", "thư", "chủ", "yếu", "là", "ở", "dạ", "dày", "ruột", "phổi", "tuyến", "tiền", "liệt", "và", "não", "bằng", "cách", "sử", "dụng", "thiết", "bị", "đo", "cường", "độ", "vận", "động", "thông", "qua", "số", "đơn", "vị", "ô-xy", "tiêu", "thụ", "nhóm", "961.508", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "đàn", "ông", "tập", "thể", "dục", "ít", "nhất", "9.370.579", "phút/ngày", "có", "nguy", "cơ", "mắc", "-9724.140 tấn", "bệnh", "ung", "thư", "thấp", "hơn", "ngày 22/11", "-1034,457 cm", "so", "với", "người", "không", "tập", "đặc", "biệt", "là", "đối", "với", "ung", "thư", "dạ", "dày", "ruột", "và", "phổi" ]
[ "haiti", "sẵn", "sàng", "đón", "nhận", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "các", "nước", "vov", "tổng", "thống", "haiti", "rene", "prevan", "khẳng", "định", "nước", "này", "sẵn", "sàng", "nhận", "sự", "hỗ", "trợ", "của", "các", "quốc", "gia", "mà", "không", "kèm", "theo", "điều", "kiện", "nào", "với", "mục", "tiêu", "cuối", "cùng", "là", "trợ", "giúp", "những", "người", "dân", "gặp", "nạn", "ở", "mức", "cao", "nhất", "có", "thể", ">", ">", "sự", "sống", "kỳ", "diệu", "ở", "haiti", "trả", "lời", "đài", "phát", "thanh", "của", "pháp", "ông", "rene", "prevan", "cho", "biết", "chính", "phủ", "đã", "kiểm", "soát", "được", "tình", "hình", "cả", "về", "mặt", "tâm", "lý", "và", "ngày mười chín", "khả", "năng", "quản", "lý", "haiti", "cần", "nhiều", "sự", "giúp", "đỡ", "hơn", "của", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "và", "cảm", "ơn", "tất", "cả", "các", "nước", "các", "thể", "chế", "đã", "và", "đang", "giúp", "đỡ", "haiti", "theo", "ông", "rene", "prevan", "ưu", "tiên", "lúc", "này", "đối", "với", "chính", "phủ", "là", "hỗ", "trợ", "những", "người", "gặp", "khó", "khăn", "xử", "lý", "thi", "thể", "các", "nạn", "nhân", "để", "tránh", "một", "thảm", "họa", "y", "tế", "cung", "cấp", "chỗ", "ở", "tạm", "thời", "cho", "những", "người", "mất", "nhà", "cửa", "phải", "sống", "ngoài", "đường", "và", "rờ mờ dê nờ gạch chéo chín trăm năm sáu", "cung", "cấp", "cho", "họ", "những", "hỗ", "trợ", "cần", "thiết", "ông", "rene", "prevan", "cũng", "một", "lần", "nữa", "nhấn", "mạnh", "thảm", "họa", "này", "tác", "động", "tới", "tất", "cả", "mọi", "người", "chứ", "không", "phải", "riêng", "bất", "kỳ", "ai", "trước", "thảm", "họa", "mà", "nhân", "dân", "haiti", "đang", "phải", "gánh", "chịu", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "đứng", "lên", "kêu", "gọi", "một", "sự", "hỗ", "trợ", "dài", "hạn", "cho", "haiti", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "robert", "zoellick", "cho", "rằng", "các", "nước", "tài", "trợ", "nên", "cam", "kết", "hỗ", "trợ", "haiti", "về", "dài", "hạn", "sau", "trận", "động", "mạnh", "một ngàn mười bẩy", "độ", "richte", "xảy", "ra", "mười bốn tháng mười một", "vừa", "qua", "và", "không", "nên", "rời", "bỏ", "đất", "nước", "này", "ngay", "khi", "sự", "chú", "ý", "của", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thống", "lắng", "dịu", "cũng", "theo", "ông", "robert", "zoellick", "chìa", "khóa", "cho", "việc", "tái", "thiết", "đất", "nước", "haiti", "sau", "động", "đất", "đó", "là", "những", "cam", "kết", "hỗ", "trợ", "về", "dài", "hạn", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "nhấn", "mạnh", "haiti", "là", "một", "trong", "những", "nước", "có", "chỉ", "số", "phát", "triển", "con", "người", "thấp", "nhất", "thế", "giới", "vì", "thế", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "nên", "nhân", "dịp", "này", "để", "tái", "thiết", "và", "phát", "triển", "haiti", "dựa", "trên", "những", "kinh", "nghiệm", "tại", "afghanistan", "lyberia", "hay", "tại", "tỉnh", "aceh", "của", "indonesia", "các", "nước", "tài", "trợ", "cần", "tham", "gia", "vào", "một", "quỹ", "chung", "và", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "chính", "quyền", "haiti", "để", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "của", "người", "dân", "nơi", "đây", "theo", "ông", "zoellick", "cân", "nhắc", "các", "biện", "pháp", "tái", "thiết", "haiti", "về", "dài", "hạn", "không", "nên", "là", "một", "cản", "trở", "đối", "với", "việc", "đáp", "ứng", "các", "nhu", "cầu", "trước", "mắt", "và", "khẩn", "thiết", "của", "người", "dân", "haiti", "lúc", "này", "và", "hỗ", "trợ", "các", "tổ", "chức", "nhân", "đạo", "phân", "phát", "nước", "lương", "thực", "và", "sáu triệu mười nghìn ba trăm linh bảy", "chỗ", "ở", "cho", "người", "dân", "ông", "zoellick", "cũng", "hoan", "nghênh", "nỗ", "lực", "lịch", "sử", "của", "các", "cơ", "quan", "liên hiệp quốc", "tại", "haiti", "chính", "phủ", "thái", "lan", "vừa", "quyết", "định", "viện", "trợ", "thêm", "năm ngàn chín trăm bảy sáu phẩy sáu trăm sáu mươi mốt mi li lít trên yến", "và", "ít", "nhất", "chín trăm ngàn chín trăm mười bẩy", "tấn", "gạo", "cho", "người", "dân", "haiti", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "sau", "thảm", "họa", "động", "đất", "quyết", "định", "được", "đưa", "ra", "sau", "khi", "có", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "khoản", "tiền", "ba nghìn tám trăm bẩy mươi tư chấm không ba chín năm lượng", "mà", "thái", "lan", "viện", "trợ", "cho", "haiti", "là", "ít", "và", "việc", "triển", "khai", "cứu", "trợ", "còn", "chậm", "thái", "lan", "cũng", "thành", "lập", "trung", "tâm", "nhận", "và", "chuyển", "hàng", "cứu", "trợ", "từ", "thái", "lan", "tới", "haiti", "do", "bộ", "trưởng", "văn", "phòng", "thủ", "một nghìn ba trăm bốn mươi bẩy", "tướng", "virachai", "virameteekul", "làm", "giám", "đốc", "các", "cơ", "quan", "ban", "ngành", "của", "thái", "lan", "cũng", "thành", "lập", "các", "ngày ba mươi và mùng ba", "quỹ", "cứu", "trợ", "riêng", "giành", "cho", "haiti", "ngoài", "gạo", "và", "tiền", "chính", "phủ", "thái", "lan", "có", "kế", "hoạch", "cử", "bác", "sỹ", "kỹ", "sư", "cũng", "như", "gửi", "hàng", "chục", "tấn", "vật", "liệu", "xây", "dựng", "tới", "haiti", "giúp", "người", "dân", "tái", "thiết", "cuộc", "sống" ]
[ "haiti", "sẵn", "sàng", "đón", "nhận", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "các", "nước", "vov", "tổng", "thống", "haiti", "rene", "prevan", "khẳng", "định", "nước", "này", "sẵn", "sàng", "nhận", "sự", "hỗ", "trợ", "của", "các", "quốc", "gia", "mà", "không", "kèm", "theo", "điều", "kiện", "nào", "với", "mục", "tiêu", "cuối", "cùng", "là", "trợ", "giúp", "những", "người", "dân", "gặp", "nạn", "ở", "mức", "cao", "nhất", "có", "thể", ">", ">", "sự", "sống", "kỳ", "diệu", "ở", "haiti", "trả", "lời", "đài", "phát", "thanh", "của", "pháp", "ông", "rene", "prevan", "cho", "biết", "chính", "phủ", "đã", "kiểm", "soát", "được", "tình", "hình", "cả", "về", "mặt", "tâm", "lý", "và", "ngày 19", "khả", "năng", "quản", "lý", "haiti", "cần", "nhiều", "sự", "giúp", "đỡ", "hơn", "của", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "và", "cảm", "ơn", "tất", "cả", "các", "nước", "các", "thể", "chế", "đã", "và", "đang", "giúp", "đỡ", "haiti", "theo", "ông", "rene", "prevan", "ưu", "tiên", "lúc", "này", "đối", "với", "chính", "phủ", "là", "hỗ", "trợ", "những", "người", "gặp", "khó", "khăn", "xử", "lý", "thi", "thể", "các", "nạn", "nhân", "để", "tránh", "một", "thảm", "họa", "y", "tế", "cung", "cấp", "chỗ", "ở", "tạm", "thời", "cho", "những", "người", "mất", "nhà", "cửa", "phải", "sống", "ngoài", "đường", "và", "rmdn/956", "cung", "cấp", "cho", "họ", "những", "hỗ", "trợ", "cần", "thiết", "ông", "rene", "prevan", "cũng", "một", "lần", "nữa", "nhấn", "mạnh", "thảm", "họa", "này", "tác", "động", "tới", "tất", "cả", "mọi", "người", "chứ", "không", "phải", "riêng", "bất", "kỳ", "ai", "trước", "thảm", "họa", "mà", "nhân", "dân", "haiti", "đang", "phải", "gánh", "chịu", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "đứng", "lên", "kêu", "gọi", "một", "sự", "hỗ", "trợ", "dài", "hạn", "cho", "haiti", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "robert", "zoellick", "cho", "rằng", "các", "nước", "tài", "trợ", "nên", "cam", "kết", "hỗ", "trợ", "haiti", "về", "dài", "hạn", "sau", "trận", "động", "mạnh", "1017", "độ", "richte", "xảy", "ra", "14/11", "vừa", "qua", "và", "không", "nên", "rời", "bỏ", "đất", "nước", "này", "ngay", "khi", "sự", "chú", "ý", "của", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thống", "lắng", "dịu", "cũng", "theo", "ông", "robert", "zoellick", "chìa", "khóa", "cho", "việc", "tái", "thiết", "đất", "nước", "haiti", "sau", "động", "đất", "đó", "là", "những", "cam", "kết", "hỗ", "trợ", "về", "dài", "hạn", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "nhấn", "mạnh", "haiti", "là", "một", "trong", "những", "nước", "có", "chỉ", "số", "phát", "triển", "con", "người", "thấp", "nhất", "thế", "giới", "vì", "thế", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "nên", "nhân", "dịp", "này", "để", "tái", "thiết", "và", "phát", "triển", "haiti", "dựa", "trên", "những", "kinh", "nghiệm", "tại", "afghanistan", "lyberia", "hay", "tại", "tỉnh", "aceh", "của", "indonesia", "các", "nước", "tài", "trợ", "cần", "tham", "gia", "vào", "một", "quỹ", "chung", "và", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "chính", "quyền", "haiti", "để", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "của", "người", "dân", "nơi", "đây", "theo", "ông", "zoellick", "cân", "nhắc", "các", "biện", "pháp", "tái", "thiết", "haiti", "về", "dài", "hạn", "không", "nên", "là", "một", "cản", "trở", "đối", "với", "việc", "đáp", "ứng", "các", "nhu", "cầu", "trước", "mắt", "và", "khẩn", "thiết", "của", "người", "dân", "haiti", "lúc", "này", "và", "hỗ", "trợ", "các", "tổ", "chức", "nhân", "đạo", "phân", "phát", "nước", "lương", "thực", "và", "6.010.307", "chỗ", "ở", "cho", "người", "dân", "ông", "zoellick", "cũng", "hoan", "nghênh", "nỗ", "lực", "lịch", "sử", "của", "các", "cơ", "quan", "liên hiệp quốc", "tại", "haiti", "chính", "phủ", "thái", "lan", "vừa", "quyết", "định", "viện", "trợ", "thêm", "5976,661 ml/yến", "và", "ít", "nhất", "900.917", "tấn", "gạo", "cho", "người", "dân", "haiti", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "sau", "thảm", "họa", "động", "đất", "quyết", "định", "được", "đưa", "ra", "sau", "khi", "có", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "khoản", "tiền", "3874.0395 lượng", "mà", "thái", "lan", "viện", "trợ", "cho", "haiti", "là", "ít", "và", "việc", "triển", "khai", "cứu", "trợ", "còn", "chậm", "thái", "lan", "cũng", "thành", "lập", "trung", "tâm", "nhận", "và", "chuyển", "hàng", "cứu", "trợ", "từ", "thái", "lan", "tới", "haiti", "do", "bộ", "trưởng", "văn", "phòng", "thủ", "1347", "tướng", "virachai", "virameteekul", "làm", "giám", "đốc", "các", "cơ", "quan", "ban", "ngành", "của", "thái", "lan", "cũng", "thành", "lập", "các", "ngày 30 và mùng 3", "quỹ", "cứu", "trợ", "riêng", "giành", "cho", "haiti", "ngoài", "gạo", "và", "tiền", "chính", "phủ", "thái", "lan", "có", "kế", "hoạch", "cử", "bác", "sỹ", "kỹ", "sư", "cũng", "như", "gửi", "hàng", "chục", "tấn", "vật", "liệu", "xây", "dựng", "tới", "haiti", "giúp", "người", "dân", "tái", "thiết", "cuộc", "sống" ]
[ "liên hiệp quốc", "mỹ", "pháp", "lên", "án", "israel", "tấn", "công", "trường", "học", "tại", "dải", "gaza", "hai tháng hai hai bảy một", "tổng", "thư", "ký", "liên", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "đã", "lên", "án", "vụ", "tấn", "công", "của", "israel", "vào", "một", "trường", "học", "tại", "dải", "gaza", "vào", "sáng", "cùng", "ngày", "khiến", "ba ngàn năm trăm lẻ chín", "người", "thiệt", "mạng", "gọi", "đó", "là", "hành", "động", "không", "thể", "biện", "minh", "và", "kêu", "gọi", "những", "ai", "chịu", "trách", "nhiệm", "phải", "giải", "trình", "bé", "gái", "bị", "thương", "sau", "đợt", "pháo", "kích", "của", "israel", "vào", "trường", "học", "ở", "dải", "gaza", "nguồn", "ap", "cùng", "ngày", "người", "phát", "ngôn", "hội", "đồng", "an", "ninh", "quốc", "gia", "mỹ", "bernadette", "meehan", "cũng", "tuyên", "bố", "mỹ", "lên", "án", "vụ", "pháo", "kích", "vào", "một", "ngôi", "trường", "của", "unrwa", "tại", "gaza", "được", "cho", "là", "đã", "giết", "hại", "và", "làm", "bị", "thương", "những", "người", "palestine", "vô", "tội", "trong", "đó", "có", "trẻ", "em", "và", "các", "nhân", "viên", "hoạt", "động", "nhân", "đạo", "của", "liên hiệp quốc", "văn", "phòng", "của", "tổng", "thống", "pháp", "cùng", "ngày", "cũng", "ra", "thông", "cáo", "tuyên", "bố", "tổng", "thống", "francois", "hollande", "ủng", "hộ", "lời", "lên", "án", "của", "tổng", "thư", "ký", "liên hiệp quốc", "ban", "ki-moon", "theo", "đó", "coi", "hành", "động", "trên", "là", "không", "thể", "ngày mười ba", "biện", "minh", "và", "paris", "đề", "nghị", "thiết", "lập", "một", "lệnh", "ngừng", "bắn", "ngay", "lập", "tức", "được", "biết", "ngôi", "trường", "nằm", "bẩy không không ba ngàn gạch ngang o xoẹt", "trong", "trại", "tị", "nạn", "jabaliya", "ở", "phía", "bắc", "gaza", "này", "là", "nơi", "trú", "ẩn", "của", "hơn", "một ngàn không trăm bẩy mốt", "người", "vô", "gia", "cư", "ngôi", "trường", "này", "đã", "bị", "xe", "tăng", "israel", "pháo", "kích", "vào", "mười tháng chín" ]
[ "liên hiệp quốc", "mỹ", "pháp", "lên", "án", "israel", "tấn", "công", "trường", "học", "tại", "dải", "gaza", "2/2/271", "tổng", "thư", "ký", "liên", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "đã", "lên", "án", "vụ", "tấn", "công", "của", "israel", "vào", "một", "trường", "học", "tại", "dải", "gaza", "vào", "sáng", "cùng", "ngày", "khiến", "3509", "người", "thiệt", "mạng", "gọi", "đó", "là", "hành", "động", "không", "thể", "biện", "minh", "và", "kêu", "gọi", "những", "ai", "chịu", "trách", "nhiệm", "phải", "giải", "trình", "bé", "gái", "bị", "thương", "sau", "đợt", "pháo", "kích", "của", "israel", "vào", "trường", "học", "ở", "dải", "gaza", "nguồn", "ap", "cùng", "ngày", "người", "phát", "ngôn", "hội", "đồng", "an", "ninh", "quốc", "gia", "mỹ", "bernadette", "meehan", "cũng", "tuyên", "bố", "mỹ", "lên", "án", "vụ", "pháo", "kích", "vào", "một", "ngôi", "trường", "của", "unrwa", "tại", "gaza", "được", "cho", "là", "đã", "giết", "hại", "và", "làm", "bị", "thương", "những", "người", "palestine", "vô", "tội", "trong", "đó", "có", "trẻ", "em", "và", "các", "nhân", "viên", "hoạt", "động", "nhân", "đạo", "của", "liên hiệp quốc", "văn", "phòng", "của", "tổng", "thống", "pháp", "cùng", "ngày", "cũng", "ra", "thông", "cáo", "tuyên", "bố", "tổng", "thống", "francois", "hollande", "ủng", "hộ", "lời", "lên", "án", "của", "tổng", "thư", "ký", "liên hiệp quốc", "ban", "ki-moon", "theo", "đó", "coi", "hành", "động", "trên", "là", "không", "thể", "ngày 13", "biện", "minh", "và", "paris", "đề", "nghị", "thiết", "lập", "một", "lệnh", "ngừng", "bắn", "ngay", "lập", "tức", "được", "biết", "ngôi", "trường", "nằm", "7003000-o/", "trong", "trại", "tị", "nạn", "jabaliya", "ở", "phía", "bắc", "gaza", "này", "là", "nơi", "trú", "ẩn", "của", "hơn", "1071", "người", "vô", "gia", "cư", "ngôi", "trường", "này", "đã", "bị", "xe", "tăng", "israel", "pháo", "kích", "vào", "10/9" ]
[ "nghề", "cày", "game", "thuê", "an ninh thủ đô", "lâu", "nay", "hệ", "lụy", "từ", "game", "online", "đã", "khiến", "không", "ít", "bạn", "trẻ", "phải", "trả", "giá", "đắt", "thậm", "chí", "đánh", "mất", "tương", "lai", "vì", "những", "trò", "chơi", "trên", "thế", "giới", "ảo", "tuy", "nhiên", "nghề", "cày", "game", "thuê", "đang", "được", "không", "ít", "sinh", "viên", "học", "sinh", "những", "người", "không", "nghề", "nghiệp", "thậm", "chí", "cả", "những", "game", "thủ", "thất", "thế", "coi", "đây", "là", "công", "việc", "kiếm", "sống", "các", "bạn", "trẻ", "có", "thể", "đánh", "mất", "tương", "lai", "vì", "chơi", "game", "online", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "từ", "những", "kẻ", "nghiện", "game", "tại", "một", "quán", "điện", "tử", "trên", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "nguyễn", "tuấn", "tú", "sinh năm", "mười ba", "không", "ngại", "ngần", "cho", "hay", "do", "mải", "chơi", "game", "nên", "em", "bỏ", "học", "từ", "năm", "lớp", "hai ngàn ba trăm mười một", "sẵn", "có", "máu", "chơi", "game", "lại", "chẳng", "có", "trình", "độ", "gì", "ngoài", "khả", "năng", "ngồi", "lì", "từ", "ngày", "này", "sang", "ngày", "khác", "với", "chiếc", "máy", "tính", "thế", "là", "em", "gia", "nhập", "đội", "cày", "game", "thuê", "cho", "một", "chủ", "kinh", "doanh", "game", "online", "theo", "tìm", "hiểu", "những", "dân", "cày", "game", "thuê", "đều", "là", "những", "kẻ", "nghiện", "game", "khá", "nặng", "họ", "có", "thể", "cắm", "rễ", "từ", "ngày", "này", "qua", "ngày", "khác", "ở", "các", "cửa", "hàng", "internet", "với", "những", "bữa", "ăn", "qua", "loa", "chỉ", "để", "cầm", "hơi", "lý", "giải", "cho", "thực", "tế", "này", "trần", "duy", "thịnh", "ở", "quận", "hoàn", "kiếm", "bật", "mí", "nhiều", "dân", "cày", "game", "đã", "từng", "là", "những", "game", "thủ", "có", "tiếng", "nhưng", "thất", "thế", "bởi", "họ", "đã", "đầu", "tư", "số", "tiền", "khủng", "vào", "thế", "giới", "ảo", "nên", "buộc", "phải", "cày", "game", "thuê", "tạm", "thời", "để", "trả", "nợ", "và", "chờ", "thời", "cơ", "phục", "hai nghìn chín trăm sáu mươi chấm ba trăm chín mươi tám bát can", "thù", "thịnh", "tâm", "sự", "chật", "vật", "lắm", "cậu", "ta", "mới", "lấy", "được", "tấm", "bằng", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "bởi", "bốn chín chấm bốn bẩy", "có", "bao", "nhiêu", "thời", "gian", "thịnh", "đầu", "tư", "hết", "vào", "các", "trò", "game", "online", "và", "thế", "là", "thịnh", "chọn", "i cờ u chéo rờ xờ ca o vê kép chéo chín không không", "con", "đường", "trở", "thành", "game", "thủ", "giết", "thời", "gian", "trên", "chiếc", "máy", "tính", "mà", "không", "biết", "tương", "lai", "sẽ", "đi", "về", "đâu", "thịnh", "giãi", "bày", "với", "cao", "thủ", "chơi", "game", "như", "mình", "mà", "phải", "đi", "cày", "thuê", "là", "việc", "cực", "chẳng", "đã", "nhưng", "vì", "muốn", "kiếm", "thêm", "ít", "tiền", "để", "đầu", "tư", "cho", "trò", "game", "mà", "hai mươi mốt chia mười sáu", "thịnh", "theo", "đuổi", "nên", "đành", "phải", "làm", "tạm", "điều", "đáng", "nói", "là", "trong", "số", "những", "đối", "tượng", "chuyên", "chơi", "game", "thuê", "ngoài", "thành", "phần", "chủ", "yếu", "là", "những", "bạn", "trẻ", "nghiện", "game", "nặng", "tới", "mức", "bỏ", "học", "bỏ", "gia", "đình", "tương", "lai", "mù", "mịt", "như", "tú", "và", "thịnh", "thì", "có", "không", "ít", "người", "làm", "công", "việc", "này", "lại", "là", "những", "sinh", "viên", "thậm", "chí", "có", "những", "em", "đã", "ra", "trường", "nhưng", "chưa", "xin", "được", "việc", "làm", "dáng", "vẻ", "thư", "sinh", "với", "cặp", "kính", "cận", "vũ", "văn", "hoàng", "quê", "ở", "thái", "bình", "tốt", "nghiệp", "đại học", "thương", "mại", "trông", "không", "có", "vẻ", "là", "người", "nghiện", "game", "tuy", "vậy", "sẵn", "bản", "tính", "ham", "chơi", "game", "và", "tìm", "mãi", "vẫn", "chưa", "xin", "được", "một", "công", "việc", "hợp", "với", "mình", "hoàng", "đành", "làm", "tạm", "công", "việc", "cày", "game", "thuê", "cho", "một", "chủ", "cửa", "hàng", "kinh", "doanh", "internet", "trên", "phố", "lê", "thanh", "nghị", "quận", "hai", "bà", "trưng", "để", "kiếm", "sống", "qua", "ngày", "ông", "trần", "văn", "thắng", "chủ", "một", "cửa", "hàng", "internet", "trên", "phố", "nguyễn", "trãi", "quận", "thanh", "xuân", "cho", "hay", "ở", "đây", "mỗi", "dân", "cày", "sẽ", "được", "chủ", "cửa", "hàng", "giao", "cho", "một", "tài", "khoản", "game", "công", "việc", "là", "phải", "nâng", "khả", "năng", "thăng", "hạng", "cho", "ngày mười hai đến ngày mười sáu tháng mười", "các", "nhân", "vật", "trong", "game", "lineage", "của", "hàn", "quốc", "nắm", "bắt", "tâm", "lý", "ganh", "đua", "ham", "muốn", "tám nghìn ba trăm ba sáu phẩy năm trăm sáu mươi hai mi li gam", "trang", "bị", "vũ", "khí", "đồ", "đẹp", "cho", "nhân", "vật", "của", "các", "game", "thủ", "các", "chủ", "cửa", "hàng", "internet", "sẽ", "thuê", "người", "chơi", "cho", "một", "nhân", "vật", "tăng", "level", "hoặc", "kiếm", "các", "đồ", "độc", "rồi", "bán", "thu", "lời", "gấp", "hàng", "chục", "lần", "nhờ", "thế", "giới", "ảo", "chính", "vì", "vậy", "nhiều", "chủ", "cửa", "hàng", "còn", "tổ", "chức", "hẳn", "một", "địa", "điểm", "để", "thuê", "các", "game", "thủ", "cày", "sau", "đó", "bán", "đồ", "để", "kinh", "doanh", "kiếm", "lời", "âm bốn trăm linh bốn phẩy năm trăm ba mươi chỉ", "theo", "luật", "sư", "nguyễn", "tiến", "hòa", "đoàn", "luật", "sư", "thành phố", "hà", "nội", "các", "cửa", "hàng", "kinh", "doanh", "game", "hoạt", "động", "theo", "mô", "hình", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "mặc", "dù", "họ", "có", "quyền", "thuê", "lao", "động", "nhưng", "nếu", "thuê", "người", "lao", "động", "dưới", "âm bốn ngàn hai chấm một trăm ba mươi mốt độ xê", "năm triệu bẩy trăm bẩy mươi mốt nghìn hai trăm sáu mươi mốt", "tuổi", "và", "làm", "việc", "quá", "một ngàn sáu trăm", "tiếng/ngày", "là", "vi", "phạm", "luật", "lao", "động", "bên", "cạnh", "đó", "phần", "lớn", "những", "bạn", "trẻ", "được", "thuê", "để", "chơi", "game", "thường", "không", "được", "người", "sử", "dụng", "lao", "động", "ký", "hợp", "đồng", "chưa", "kể", "những", "tệ", "nạn", "xã", "hội", "nảy", "sinh", "từ", "các", "trò", "game", "online", "khiến", "không", "ít", "bạn", "trẻ", "đã", "sa", "vào", "vòng", "lao", "lý", "để", "lại", "không", "ít", "hệ", "lụy", "cho", "xã", "hội", "bên", "cạnh", "đó", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "cũng", "cần", "kiểm", "tra", "xử", "lý", "triệt", "để", "hành", "vi", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "của", "các", "chủ", "kinh", "doanh", "internet", "tránh", "những", "hậu", "quả", "khôn", "lường", "phát", "sinh", "từ", "đây" ]
[ "nghề", "cày", "game", "thuê", "an ninh thủ đô", "lâu", "nay", "hệ", "lụy", "từ", "game", "online", "đã", "khiến", "không", "ít", "bạn", "trẻ", "phải", "trả", "giá", "đắt", "thậm", "chí", "đánh", "mất", "tương", "lai", "vì", "những", "trò", "chơi", "trên", "thế", "giới", "ảo", "tuy", "nhiên", "nghề", "cày", "game", "thuê", "đang", "được", "không", "ít", "sinh", "viên", "học", "sinh", "những", "người", "không", "nghề", "nghiệp", "thậm", "chí", "cả", "những", "game", "thủ", "thất", "thế", "coi", "đây", "là", "công", "việc", "kiếm", "sống", "các", "bạn", "trẻ", "có", "thể", "đánh", "mất", "tương", "lai", "vì", "chơi", "game", "online", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "từ", "những", "kẻ", "nghiện", "game", "tại", "một", "quán", "điện", "tử", "trên", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "nguyễn", "tuấn", "tú", "sinh năm", "13", "không", "ngại", "ngần", "cho", "hay", "do", "mải", "chơi", "game", "nên", "em", "bỏ", "học", "từ", "năm", "lớp", "2311", "sẵn", "có", "máu", "chơi", "game", "lại", "chẳng", "có", "trình", "độ", "gì", "ngoài", "khả", "năng", "ngồi", "lì", "từ", "ngày", "này", "sang", "ngày", "khác", "với", "chiếc", "máy", "tính", "thế", "là", "em", "gia", "nhập", "đội", "cày", "game", "thuê", "cho", "một", "chủ", "kinh", "doanh", "game", "online", "theo", "tìm", "hiểu", "những", "dân", "cày", "game", "thuê", "đều", "là", "những", "kẻ", "nghiện", "game", "khá", "nặng", "họ", "có", "thể", "cắm", "rễ", "từ", "ngày", "này", "qua", "ngày", "khác", "ở", "các", "cửa", "hàng", "internet", "với", "những", "bữa", "ăn", "qua", "loa", "chỉ", "để", "cầm", "hơi", "lý", "giải", "cho", "thực", "tế", "này", "trần", "duy", "thịnh", "ở", "quận", "hoàn", "kiếm", "bật", "mí", "nhiều", "dân", "cày", "game", "đã", "từng", "là", "những", "game", "thủ", "có", "tiếng", "nhưng", "thất", "thế", "bởi", "họ", "đã", "đầu", "tư", "số", "tiền", "khủng", "vào", "thế", "giới", "ảo", "nên", "buộc", "phải", "cày", "game", "thuê", "tạm", "thời", "để", "trả", "nợ", "và", "chờ", "thời", "cơ", "phục", "2960.398 pa", "thù", "thịnh", "tâm", "sự", "chật", "vật", "lắm", "cậu", "ta", "mới", "lấy", "được", "tấm", "bằng", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "bởi", "49.47", "có", "bao", "nhiêu", "thời", "gian", "thịnh", "đầu", "tư", "hết", "vào", "các", "trò", "game", "online", "và", "thế", "là", "thịnh", "chọn", "icu/rxkow/900", "con", "đường", "trở", "thành", "game", "thủ", "giết", "thời", "gian", "trên", "chiếc", "máy", "tính", "mà", "không", "biết", "tương", "lai", "sẽ", "đi", "về", "đâu", "thịnh", "giãi", "bày", "với", "cao", "thủ", "chơi", "game", "như", "mình", "mà", "phải", "đi", "cày", "thuê", "là", "việc", "cực", "chẳng", "đã", "nhưng", "vì", "muốn", "kiếm", "thêm", "ít", "tiền", "để", "đầu", "tư", "cho", "trò", "game", "mà", "21 / 16", "thịnh", "theo", "đuổi", "nên", "đành", "phải", "làm", "tạm", "điều", "đáng", "nói", "là", "trong", "số", "những", "đối", "tượng", "chuyên", "chơi", "game", "thuê", "ngoài", "thành", "phần", "chủ", "yếu", "là", "những", "bạn", "trẻ", "nghiện", "game", "nặng", "tới", "mức", "bỏ", "học", "bỏ", "gia", "đình", "tương", "lai", "mù", "mịt", "như", "tú", "và", "thịnh", "thì", "có", "không", "ít", "người", "làm", "công", "việc", "này", "lại", "là", "những", "sinh", "viên", "thậm", "chí", "có", "những", "em", "đã", "ra", "trường", "nhưng", "chưa", "xin", "được", "việc", "làm", "dáng", "vẻ", "thư", "sinh", "với", "cặp", "kính", "cận", "vũ", "văn", "hoàng", "quê", "ở", "thái", "bình", "tốt", "nghiệp", "đại học", "thương", "mại", "trông", "không", "có", "vẻ", "là", "người", "nghiện", "game", "tuy", "vậy", "sẵn", "bản", "tính", "ham", "chơi", "game", "và", "tìm", "mãi", "vẫn", "chưa", "xin", "được", "một", "công", "việc", "hợp", "với", "mình", "hoàng", "đành", "làm", "tạm", "công", "việc", "cày", "game", "thuê", "cho", "một", "chủ", "cửa", "hàng", "kinh", "doanh", "internet", "trên", "phố", "lê", "thanh", "nghị", "quận", "hai", "bà", "trưng", "để", "kiếm", "sống", "qua", "ngày", "ông", "trần", "văn", "thắng", "chủ", "một", "cửa", "hàng", "internet", "trên", "phố", "nguyễn", "trãi", "quận", "thanh", "xuân", "cho", "hay", "ở", "đây", "mỗi", "dân", "cày", "sẽ", "được", "chủ", "cửa", "hàng", "giao", "cho", "một", "tài", "khoản", "game", "công", "việc", "là", "phải", "nâng", "khả", "năng", "thăng", "hạng", "cho", "ngày 12 đến ngày 16 tháng 10", "các", "nhân", "vật", "trong", "game", "lineage", "của", "hàn", "quốc", "nắm", "bắt", "tâm", "lý", "ganh", "đua", "ham", "muốn", "8336,562 mg", "trang", "bị", "vũ", "khí", "đồ", "đẹp", "cho", "nhân", "vật", "của", "các", "game", "thủ", "các", "chủ", "cửa", "hàng", "internet", "sẽ", "thuê", "người", "chơi", "cho", "một", "nhân", "vật", "tăng", "level", "hoặc", "kiếm", "các", "đồ", "độc", "rồi", "bán", "thu", "lời", "gấp", "hàng", "chục", "lần", "nhờ", "thế", "giới", "ảo", "chính", "vì", "vậy", "nhiều", "chủ", "cửa", "hàng", "còn", "tổ", "chức", "hẳn", "một", "địa", "điểm", "để", "thuê", "các", "game", "thủ", "cày", "sau", "đó", "bán", "đồ", "để", "kinh", "doanh", "kiếm", "lời", "-404,530 chỉ", "theo", "luật", "sư", "nguyễn", "tiến", "hòa", "đoàn", "luật", "sư", "thành phố", "hà", "nội", "các", "cửa", "hàng", "kinh", "doanh", "game", "hoạt", "động", "theo", "mô", "hình", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "mặc", "dù", "họ", "có", "quyền", "thuê", "lao", "động", "nhưng", "nếu", "thuê", "người", "lao", "động", "dưới", "-4200.131 oc", "5.771.261", "tuổi", "và", "làm", "việc", "quá", "1600", "tiếng/ngày", "là", "vi", "phạm", "luật", "lao", "động", "bên", "cạnh", "đó", "phần", "lớn", "những", "bạn", "trẻ", "được", "thuê", "để", "chơi", "game", "thường", "không", "được", "người", "sử", "dụng", "lao", "động", "ký", "hợp", "đồng", "chưa", "kể", "những", "tệ", "nạn", "xã", "hội", "nảy", "sinh", "từ", "các", "trò", "game", "online", "khiến", "không", "ít", "bạn", "trẻ", "đã", "sa", "vào", "vòng", "lao", "lý", "để", "lại", "không", "ít", "hệ", "lụy", "cho", "xã", "hội", "bên", "cạnh", "đó", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "cũng", "cần", "kiểm", "tra", "xử", "lý", "triệt", "để", "hành", "vi", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "của", "các", "chủ", "kinh", "doanh", "internet", "tránh", "những", "hậu", "quả", "khôn", "lường", "phát", "sinh", "từ", "đây" ]
[ "mờ xê xuộc sáu trăm bảy trăm", "ngọc", "hân", "duyên", "dáng", "trong", "hai", "vai", "trò", "mc", "và", "nhà", "thiết", "kế", "trong", "đêm", "trình", "diễn", "mẫu", "áo", "dài", "tại", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám", "người", "đẹp", "đã", "được", "bố", "mẹ", "và", "em", "trai", "đến", "xem", "và", "động", "viên", "tối", "qua", "ngày mười ba tháng sáu năm tám chín tám", "ngọc", "hân", "và", "mười chia tám", "nhà", "thiết", "kế", "đã", "ra", "âm năm mươi phẩy không sáu mươi", "mắt", "những", "bộ", "sưu", "tập", "áo", "dài", "tại", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám", "hoa", "chín trăm ba bốn ngàn tám trăm sáu chín", "hậu", "ngọc", "hân", "ngoài", "việc", "đảm", "nhiệm", "làm", "mc", "của", "chương", "trình", "cô", "cũng", "trình", "làng", "bộ sưu tập", "áo", "dài", "của", "mình", "mang", "tên", "trái", "tim", "hồng", "tối", "qua", "hoa", "hậu", "mười bẩy phẩy năm sáu", "hạnh", "phúc", "hơn", "khi", "bố", "mẹ", "và", "em", "trai", "tới", "tận", "nơi", "cổ", "vũ", "động", "viên", "và", "xem", "con", "gái", "trình", "diễn", "cùng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "ngày hai nhăm tháng chín", "nguyễn", "thị", "loan", "đạt", "danh", "hiệu", "hoa", "hậu", "biển", "năm", "đó", "còn", "ngọc", "hân", "đăng", "quang", "ngôi", "vị", "cao", "nhất", "biết", "nhau", "khi", "cả", "hai", "cùng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "ngày mùng chín ngày hai mươi chín tháng mười hai", "ngọc", "hân", "nguyễn", "loan", "là", "đôi", "bạn", "thân", "thiết", "ngoài", "đời", "với", "nghĩa", "của", "ba giờ", "ngày", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "ngọc", "hân", "đã", "nghĩ", "ngay", "đến", "hình", "ảnh", "về", "thủ", "đô", "hà", "nội", "mảnh", "đất", "mình", "sinh", "ba nghìn một trăm chín mươi ba phẩy bốn sáu một dặm một giờ", "ra", "và", "lớn", "lên", "bằng", "những", "thủ", "pháp", "của", "cắt", "may", "như", "cắt", "lazer", "đắp", "nổi", "hoa", "sen", "ngọc", "hân", "muốn", "khắc", "họa", "hình", "ảnh", "thủ", "đô", "hà", "nội", "một", "cách", "gần", "gũi", "và", "sinh", "động", "hơn", "ngọc", "hân", "khiến", "khán", "giả", "bất", "ngờ", "khi", "liên", "tục", "thay", "bẩy trăm hai mươi bốn ngàn bẩy trăm tám mươi sáu", "bộ", "áo", "dài", "của", "các", "nhà thiết kế", "và", "duyên", "dáng", "dẫn", "dắt", "chương", "trình", "trong", "vai", "trò", "mc", "trong", "không", "gian", "lung", "linh", "hai mươi lăm phẩy bốn ba", "của", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám" ]
[ "mc/600700", "ngọc", "hân", "duyên", "dáng", "trong", "hai", "vai", "trò", "mc", "và", "nhà", "thiết", "kế", "trong", "đêm", "trình", "diễn", "mẫu", "áo", "dài", "tại", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám", "người", "đẹp", "đã", "được", "bố", "mẹ", "và", "em", "trai", "đến", "xem", "và", "động", "viên", "tối", "qua", "ngày 13/6/898", "ngọc", "hân", "và", "10 / 8", "nhà", "thiết", "kế", "đã", "ra", "-50,060", "mắt", "những", "bộ", "sưu", "tập", "áo", "dài", "tại", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám", "hoa", "934.869", "hậu", "ngọc", "hân", "ngoài", "việc", "đảm", "nhiệm", "làm", "mc", "của", "chương", "trình", "cô", "cũng", "trình", "làng", "bộ sưu tập", "áo", "dài", "của", "mình", "mang", "tên", "trái", "tim", "hồng", "tối", "qua", "hoa", "hậu", "17,56", "hạnh", "phúc", "hơn", "khi", "bố", "mẹ", "và", "em", "trai", "tới", "tận", "nơi", "cổ", "vũ", "động", "viên", "và", "xem", "con", "gái", "trình", "diễn", "cùng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "ngày 25/9", "nguyễn", "thị", "loan", "đạt", "danh", "hiệu", "hoa", "hậu", "biển", "năm", "đó", "còn", "ngọc", "hân", "đăng", "quang", "ngôi", "vị", "cao", "nhất", "biết", "nhau", "khi", "cả", "hai", "cùng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "ngày mùng 9 ngày 29 tháng 12", "ngọc", "hân", "nguyễn", "loan", "là", "đôi", "bạn", "thân", "thiết", "ngoài", "đời", "với", "nghĩa", "của", "3h", "ngày", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "ngọc", "hân", "đã", "nghĩ", "ngay", "đến", "hình", "ảnh", "về", "thủ", "đô", "hà", "nội", "mảnh", "đất", "mình", "sinh", "3193,461 mph", "ra", "và", "lớn", "lên", "bằng", "những", "thủ", "pháp", "của", "cắt", "may", "như", "cắt", "lazer", "đắp", "nổi", "hoa", "sen", "ngọc", "hân", "muốn", "khắc", "họa", "hình", "ảnh", "thủ", "đô", "hà", "nội", "một", "cách", "gần", "gũi", "và", "sinh", "động", "hơn", "ngọc", "hân", "khiến", "khán", "giả", "bất", "ngờ", "khi", "liên", "tục", "thay", "724.786", "bộ", "áo", "dài", "của", "các", "nhà thiết kế", "và", "duyên", "dáng", "dẫn", "dắt", "chương", "trình", "trong", "vai", "trò", "mc", "trong", "không", "gian", "lung", "linh", "25,43", "của", "văn", "miếu", "quốc", "tử", "giám" ]
[ "video", "thử", "nghiệm", "quan", "hệ", "với", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "ngành", "công", "nghiệp", "búp", "bê", "tình", "dục", "đang", "bước", "vào", "giai", "đoạn", "ăn", "nên", "làm", "ngày sáu tháng ba", "ra", "khi", "một", "loạt", "dự", "báo", "về", "xu", "hướng", "khởi", "sắc", "của", "các", "sản", "phẩm", "này", "trong", "mười bốn giờ", "hãng", "sản", "xuất", "búp", "bê", "tình", "dục", "sinthetics", "đã", "tạo", "ra", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "cô", "chín mươi chấm không không năm hai hai mi li mét trên giờ", "karley", "sciortino", "một", "chuyên", "gia", "tình", "dục", "của", "vice", "đã", "chứng", "minh", "điều", "này", "trên", "trang", "web", "slutever", "bằng", "việc", "tự", "mình", "trải", "nghiệm", "các", "ngày mười ba", "kỹ", "năng", "phong", "phú", "mà", "búp", "bê", "này", "có", "thể", "mang", "lại", "ảnh", "cắt", "ra", "từ", "video", "nữ", "chuyên", "gia", "về", "sex", "karley", "tự", "mình", "trải", "nghiệm", "các", "kỹ", "năng", "phong", "phú", "mà", "búp", "bê", "này", "có", "thể", "mang", "lại", "ngoài", "ra", "ngôi", "sao", "dòng", "phim", "người", "lớn", "jessica", "ryan", "cũng", "đã", "tham", "gia", "chương", "trình", "này", "và", "có", "những", "chia", "sẻ", "thêm", "để", "giúp", "quảng", "bá", "các", "loại", "búp", "bê", "này", "ngôi", "sao", "phim", "người", "lớn", "jessica", "ryan", "cũng", "có", "một", "sản", "phẩm", "tương", "tự", "và", "đã", "tự", "thân", "mình", "quay", "lại", "những", "đoạn", "video", "chi", "tiết", "về", "quá", "trình", "thân", "mật", "với", "chúng", "được", "biết", "chi", "phí", "tối", "thiểu", "để", "có", "được", "một", "con", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "rơi", "vào", "khoảng", "bốn trăm sáu mươi chín ca ra", "tương", "ứng", "âm bốn ngàn tám trăm bốn sáu chấm ba trăm chín ba sào", "việt nam đồng", "và", "nếu", "muốn", "chúng", "có", "thêm", "các", "tiện", "ích", "hoặc", "kỹ", "xảo", "phức", "tạp", "hơn", "thì", "bạn", "sẽ", "phải", "trả", "khoảng", "âm sáu ngàn năm trăm linh chín phẩy chín mươi chín rúp", "tương", "ứng", "năm trăm ba tám mi li mét vuông", "việt nam đồng", "bên", "trong", "phân", "xưởng", "sản", "xuất", "sinthetics" ]
[ "video", "thử", "nghiệm", "quan", "hệ", "với", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "ngành", "công", "nghiệp", "búp", "bê", "tình", "dục", "đang", "bước", "vào", "giai", "đoạn", "ăn", "nên", "làm", "ngày 6/3", "ra", "khi", "một", "loạt", "dự", "báo", "về", "xu", "hướng", "khởi", "sắc", "của", "các", "sản", "phẩm", "này", "trong", "14h", "hãng", "sản", "xuất", "búp", "bê", "tình", "dục", "sinthetics", "đã", "tạo", "ra", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "cô", "90.00522 mm/giờ", "karley", "sciortino", "một", "chuyên", "gia", "tình", "dục", "của", "vice", "đã", "chứng", "minh", "điều", "này", "trên", "trang", "web", "slutever", "bằng", "việc", "tự", "mình", "trải", "nghiệm", "các", "ngày 13", "kỹ", "năng", "phong", "phú", "mà", "búp", "bê", "này", "có", "thể", "mang", "lại", "ảnh", "cắt", "ra", "từ", "video", "nữ", "chuyên", "gia", "về", "sex", "karley", "tự", "mình", "trải", "nghiệm", "các", "kỹ", "năng", "phong", "phú", "mà", "búp", "bê", "này", "có", "thể", "mang", "lại", "ngoài", "ra", "ngôi", "sao", "dòng", "phim", "người", "lớn", "jessica", "ryan", "cũng", "đã", "tham", "gia", "chương", "trình", "này", "và", "có", "những", "chia", "sẻ", "thêm", "để", "giúp", "quảng", "bá", "các", "loại", "búp", "bê", "này", "ngôi", "sao", "phim", "người", "lớn", "jessica", "ryan", "cũng", "có", "một", "sản", "phẩm", "tương", "tự", "và", "đã", "tự", "thân", "mình", "quay", "lại", "những", "đoạn", "video", "chi", "tiết", "về", "quá", "trình", "thân", "mật", "với", "chúng", "được", "biết", "chi", "phí", "tối", "thiểu", "để", "có", "được", "một", "con", "búp", "bê", "tình", "dục", "nam", "rơi", "vào", "khoảng", "469 carat", "tương", "ứng", "-4846.393 sào", "việt nam đồng", "và", "nếu", "muốn", "chúng", "có", "thêm", "các", "tiện", "ích", "hoặc", "kỹ", "xảo", "phức", "tạp", "hơn", "thì", "bạn", "sẽ", "phải", "trả", "khoảng", "-6509,99 rub", "tương", "ứng", "538 mm2", "việt nam đồng", "bên", "trong", "phân", "xưởng", "sản", "xuất", "sinthetics" ]
[ "trong", "ngày mùng một và ngày mười bốn tháng bảy", "cùng", "xảy", "ra", "hiện", "tượng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "siêu", "trăng", "và", "đón", "chào", "thời", "điểm", "xuân", "phân", "theguardian", "đưa", "tin", "quý một không hai tám tám một", "có", "một trăm năm chín nghìn một trăm hai bốn", "lần", "nhật", "thực", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "vào", "hai bẩy tháng bẩy một ngàn ba trăm chín mươi sáu", "và", "nhật", "thực", "một", "phần", "vào", "mười tháng chín", "tiếp", "đó", "là", "hai triệu không nghìn không trăm lẻ năm", "lần", "nguyệt", "thực", "vào", "mười chín tháng tám năm tám trăm ba mươi mốt", "và", "mười một tháng một một nghìn hai trăm sáu mốt", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "mười bẩy giờ năm mươi tư phút bốn tám giây", "có", "những", "điểm", "thú", "vị", "sau", "hai triệu bốn mươi ngàn", "hiện", "tượng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "trùng", "với", "điểm", "xuân", "phân", "ở", "bắc", "bán", "cầu", "hay", "thu", "phân", "tại", "nam", "bán", "cầu", "chưa", "từng", "xảy", "ra", "trong", "vòng", "chín mươi chín", "năm", "qua", "và", "chúng", "ta", "sẽ", "phải", "đợi", "đến", "mười nhăm giờ năm bẩy phút ba mươi tư giây", "mới", "có", "thể", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "hiện", "tượng", "vê quy quy ngang quờ xoẹt tám trăm", "kỳ", "thú", "này", "một", "lần", "nữa", "âm chín sáu chấm chín bẩy", "vào", "mười tám tháng bảy", "chỉ", "hai hai giờ", "trước", "khi", "nhật", "thực", "bắt", "đầu", "mặt", "trăng", "sẽ", "ở", "vị", "trí", "gần", "trái", "đất", "nhất", "cận", "điểm", "trên", "quỹ", "đạo", "hình", "elip", "quanh", "hành", "tinh", "và", "mọi", "người", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "cả", "siêu", "trăng", "và", "nhật", "thực", "cùng", "xuất", "hiện", "trong", "quý bốn", "chúng", "ta", "có", "thể", "chiêm", "ngưỡng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "siêu", "trăng", "và", "đón", "chào", "thời", "điểm", "xuân", "phân", "ảnh", "theguardian", "một trăm tám mươi lăm nghìn năm trăm năm mươi hai", "vị", "trí", "tốt", "nhất", "để", "quan", "sát", "trọn", "vẹn", "đảo", "svalbard", "thuộc", "na", "uy", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lần", "này", "mặc", "dù", "có", "đường", "đi", "khá", "rộng", "bốn ngàn năm trăm lẻ sáu phẩy không không sáu tám bốn inh", "nhưng", "lại", "đi", "qua", "bắc", "đại", "tây", "dương", "và", "bắc", "băng", "dương", "bắt", "đầu", "ở", "greenland", "và", "di", "chuyển", "ngược", "chiều", "về", "phía", "đông", "bắc", "đi", "qua", "iceland", "và", "anh", "đảo", "svalbard", "thuộc", "na", "uy", "sẽ", "là", "địa", "điểm", "quan", "sát", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lý", "tưởng", "nhất", "tại", "đây", "một", "số", "khách", "sạn", "đã", "được", "đặt", "trước", "cho", "sự", "kiện", "này", "từ", "ngày không chín không một", "điểm", "thứ", "hai", "là", "quần", "đảo", "faroe", "cách", "bốn bảy", "dặm", "bốn trăm bảy hai đề xi mét vuông", "ngoài", "khơi", "bờ", "biển", "phía", "bắc", "scotland", "nơi", "đây", "mặt", "trăng", "sẽ", "che", "phủ", "khoảng", "tám trăm năm mươi tám ca lo", "mặt", "trời", "tại", "anh", "mặt", "trời", "sẽ", "bị", "che", "khuất", "năm trăm ba mươi lăm na nô mét", "tại", "đảo", "lewis", "và", "khoảng", "tám trăm bẩy ba chấm năm ba sáu niu tơn", "trên", "shetland", "tại", "london", "nhật", "thực", "diễn", "ra", "khoảng", "ngày không năm không chín", "giờ", "địa", "hai không không pê o", "phương", "tại", "manchester", "ngày hai bảy không bốn", "và", "ở", "edinburgh", "mồng một tới ngày hai mốt tháng một", "và", "tùy", "thuộc", "vào", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "chín triệu sáu trăm hai hai nghìn ba trăm sáu tám", "saint", "john", "ở", "newfoundland", "canada", "cũng", "sẽ", "thấy", "một", "phần", "nhỏ", "của", "nhật", "thực", "lúc", "mặt", "trời", "mọc", "nhưng", "phần", "còn", "lại", "khu", "vực", "bắc", "mỹ", "sẽ", "không", "thể", "xem", "tại", "châu", "âu", "trong", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "một", "số", "nơi", "ở", "bắc", "âu", "vương", "quốc", "anh", "và", "ireland", "có", "thể", "nhìn", "thấy", "một trăm tám ba ra đi an", "mặt", "trời", "bị", "che", "khuất", "sau", "sự", "kiện", "lần", "này", "người", "dân", "châu", "âu", "sẽ", "phải", "đợi", "đến", "tháng bốn một ngàn tám trăm sáu mươi lăm", "mới", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lần", "tiếp", "theo", "chín sáu nghìn bốn trăm linh tám phẩy không không bảy nghìn không trăm tám sáu", "những", "người", "may", "mắn", "có", "thể", "xem", "nhật", "thực", "từ", "ngày mười bảy tới ngày ba mươi tháng hai", "đảo", "svalbard", "và", "quần", "đảo", "faroe", "khoảnh", "khắc", "này", "sẽ", "chỉ", "kéo", "dài", "một nghìn chín trăm tám mươi sáu", "phút", "không trên hai", "giây", "nhưng", "lại", "hội", "tụ", "đủ", "các", "cảnh", "tượng", "đẹp", "mắt", "như", "hiệu", "ứng", "vòng", "hạt", "baily", "nhẫn", "kim", "cương", "quyển", "sắc", "của", "mặt", "trời", "cũng", "như", "vầng", "hào", "quang", "và", "các", "dải", "tối", "của", "mặt", "trời", "bốn triệu một trăm năm bốn nghìn bốn trăm chín ba", "người", "quan", "sát", "không", "nên", "nhìn", "trực", "tiếp", "vào", "mặt", "trời", "khi", "chụp", "ảnh", "selfies", "và", "các", "kiểu", "ảnh", "khác", "vì", "làm", "vậy", "có", "thể", "dẫn", "đến", "bỏng", "mắt", "thậm", "chí", "ngay", "cả", "khi", "đã", "sử", "dụng", "kính", "râm", "khi", "xem", "nhật", "thực", "bạn", "có", "thể", "sử", "dụng", "một", "máy", "ảnh", "pinhole", "tự", "chế", "chụp", "ảnh", "qua", "lỗ", "kim", "do", "thiết", "bị", "ghi", "hình", "không", "chứa", "thấu", "kính", "như", "máy", "ảnh", "thường", "và", "không", "nhìn", "trực", "tiếp", "vào", "mặt", "trời", "hai triệu hai trăm hai mươi nghìn chín bảy", "một", "số", "quốc", "gia", "châu", "âu", "đang", "lo", "ngại", "rằng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "có", "thể", "ảnh", "hưởng", "đến", "nguồn", "cung", "cấp", "điện", "năng", "bởi", "khoảng", "tám trăm năm mươi ba ki lô mét vuông", "điện", "năng", "của", "các", "nước", "này", "đến", "từ", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "các", "công", "ty", "điện", "lực", "ở", "châu", "âu", "dự", "đoán", "nhật", "thực", "lần", "này", "sẽ", "dẫn", "đến", "thiếu", "hụt", "khoảng", "hai ngàn một trăm ba ba phẩy hai trăm mười tám độ ca", "hai ngàn ba trăm chín mươi sáu chấm không không bốn không hai ki lô bít", "điện", "năng", "riêng", "ở", "anh", "có", "tới", "lờ gờ e vê kép dét xoẹt tám trăm", "điện", "lấy", "từ", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "tương", "đương", "một giờ mười tám phút chín giây", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "quy", "mô", "lớn", "ba tám một hai không hai không sáu bẩy một ba", "hai", "tuần", "sau", "lần", "nhật", "thực", "ngày mười tám ngày hai mươi bốn tháng sáu", "vào", "bẩy giờ mười chín phút năm mươi ba giây", "hiện", "tượng", "nguyệt", "thực", "sẽ", "diễn", "ra", "đây", "là", "lần", "nguyệt", "thực", "thứ", "ba", "trong", "bộ", "tứ", "nguyệt", "thực", "hình", "thành", "bộ", "tứ", "mặt", "trăng", "máu", "blood", "moon", "các", "khu", "vực", "ở", "bắc", "mỹ", "nam", "mỹ", "châu", "á", "và", "australia", "sẽ", "là", "những", "nơi", "có", "thể", "chiêm", "ngưỡng", "hiện", "tượng", "thiên", "văn", "kỳ", "thú", "này" ]
[ "trong", "ngày mùng 1 và ngày 14 tháng 7", "cùng", "xảy", "ra", "hiện", "tượng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "siêu", "trăng", "và", "đón", "chào", "thời", "điểm", "xuân", "phân", "theguardian", "đưa", "tin", "quý 10/2881", "có", "159.124", "lần", "nhật", "thực", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "vào", "27/7/1396", "và", "nhật", "thực", "một", "phần", "vào", "10/9", "tiếp", "đó", "là", "2.000.005", "lần", "nguyệt", "thực", "vào", "19/8/831", "và", "11/1/1261", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "17:54:48", "có", "những", "điểm", "thú", "vị", "sau", "2.040.000", "hiện", "tượng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "trùng", "với", "điểm", "xuân", "phân", "ở", "bắc", "bán", "cầu", "hay", "thu", "phân", "tại", "nam", "bán", "cầu", "chưa", "từng", "xảy", "ra", "trong", "vòng", "99", "năm", "qua", "và", "chúng", "ta", "sẽ", "phải", "đợi", "đến", "15:57:34", "mới", "có", "thể", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "hiện", "tượng", "vqq-q/800", "kỳ", "thú", "này", "một", "lần", "nữa", "-96.97", "vào", "18/7", "chỉ", "22h", "trước", "khi", "nhật", "thực", "bắt", "đầu", "mặt", "trăng", "sẽ", "ở", "vị", "trí", "gần", "trái", "đất", "nhất", "cận", "điểm", "trên", "quỹ", "đạo", "hình", "elip", "quanh", "hành", "tinh", "và", "mọi", "người", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "cả", "siêu", "trăng", "và", "nhật", "thực", "cùng", "xuất", "hiện", "trong", "quý 4", "chúng", "ta", "có", "thể", "chiêm", "ngưỡng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "siêu", "trăng", "và", "đón", "chào", "thời", "điểm", "xuân", "phân", "ảnh", "theguardian", "185.552", "vị", "trí", "tốt", "nhất", "để", "quan", "sát", "trọn", "vẹn", "đảo", "svalbard", "thuộc", "na", "uy", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lần", "này", "mặc", "dù", "có", "đường", "đi", "khá", "rộng", "4506,00684 inch", "nhưng", "lại", "đi", "qua", "bắc", "đại", "tây", "dương", "và", "bắc", "băng", "dương", "bắt", "đầu", "ở", "greenland", "và", "di", "chuyển", "ngược", "chiều", "về", "phía", "đông", "bắc", "đi", "qua", "iceland", "và", "anh", "đảo", "svalbard", "thuộc", "na", "uy", "sẽ", "là", "địa", "điểm", "quan", "sát", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lý", "tưởng", "nhất", "tại", "đây", "một", "số", "khách", "sạn", "đã", "được", "đặt", "trước", "cho", "sự", "kiện", "này", "từ", "ngày 09/01", "điểm", "thứ", "hai", "là", "quần", "đảo", "faroe", "cách", "47", "dặm", "472 dm2", "ngoài", "khơi", "bờ", "biển", "phía", "bắc", "scotland", "nơi", "đây", "mặt", "trăng", "sẽ", "che", "phủ", "khoảng", "858 cal", "mặt", "trời", "tại", "anh", "mặt", "trời", "sẽ", "bị", "che", "khuất", "535 nm", "tại", "đảo", "lewis", "và", "khoảng", "873.536 n", "trên", "shetland", "tại", "london", "nhật", "thực", "diễn", "ra", "khoảng", "ngày 05/09", "giờ", "địa", "200po", "phương", "tại", "manchester", "ngày 27/04", "và", "ở", "edinburgh", "mồng 1 tới ngày 21 tháng 1", "và", "tùy", "thuộc", "vào", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "9.622.368", "saint", "john", "ở", "newfoundland", "canada", "cũng", "sẽ", "thấy", "một", "phần", "nhỏ", "của", "nhật", "thực", "lúc", "mặt", "trời", "mọc", "nhưng", "phần", "còn", "lại", "khu", "vực", "bắc", "mỹ", "sẽ", "không", "thể", "xem", "tại", "châu", "âu", "trong", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "một", "số", "nơi", "ở", "bắc", "âu", "vương", "quốc", "anh", "và", "ireland", "có", "thể", "nhìn", "thấy", "183 radian", "mặt", "trời", "bị", "che", "khuất", "sau", "sự", "kiện", "lần", "này", "người", "dân", "châu", "âu", "sẽ", "phải", "đợi", "đến", "tháng 4/1865", "mới", "có", "cơ", "hội", "chiêm", "ngưỡng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "lần", "tiếp", "theo", "96.408,007086", "những", "người", "may", "mắn", "có", "thể", "xem", "nhật", "thực", "từ", "ngày 17 tới ngày 30 tháng 2", "đảo", "svalbard", "và", "quần", "đảo", "faroe", "khoảnh", "khắc", "này", "sẽ", "chỉ", "kéo", "dài", "1986", "phút", "0 / 2", "giây", "nhưng", "lại", "hội", "tụ", "đủ", "các", "cảnh", "tượng", "đẹp", "mắt", "như", "hiệu", "ứng", "vòng", "hạt", "baily", "nhẫn", "kim", "cương", "quyển", "sắc", "của", "mặt", "trời", "cũng", "như", "vầng", "hào", "quang", "và", "các", "dải", "tối", "của", "mặt", "trời", "4.154.493", "người", "quan", "sát", "không", "nên", "nhìn", "trực", "tiếp", "vào", "mặt", "trời", "khi", "chụp", "ảnh", "selfies", "và", "các", "kiểu", "ảnh", "khác", "vì", "làm", "vậy", "có", "thể", "dẫn", "đến", "bỏng", "mắt", "thậm", "chí", "ngay", "cả", "khi", "đã", "sử", "dụng", "kính", "râm", "khi", "xem", "nhật", "thực", "bạn", "có", "thể", "sử", "dụng", "một", "máy", "ảnh", "pinhole", "tự", "chế", "chụp", "ảnh", "qua", "lỗ", "kim", "do", "thiết", "bị", "ghi", "hình", "không", "chứa", "thấu", "kính", "như", "máy", "ảnh", "thường", "và", "không", "nhìn", "trực", "tiếp", "vào", "mặt", "trời", "2.220.097", "một", "số", "quốc", "gia", "châu", "âu", "đang", "lo", "ngại", "rằng", "nhật", "thực", "toàn", "phần", "có", "thể", "ảnh", "hưởng", "đến", "nguồn", "cung", "cấp", "điện", "năng", "bởi", "khoảng", "853 km2", "điện", "năng", "của", "các", "nước", "này", "đến", "từ", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "các", "công", "ty", "điện", "lực", "ở", "châu", "âu", "dự", "đoán", "nhật", "thực", "lần", "này", "sẽ", "dẫn", "đến", "thiếu", "hụt", "khoảng", "2133,218 ok", "2396.00402 kb", "điện", "năng", "riêng", "ở", "anh", "có", "tới", "lgewz/800", "điện", "lấy", "từ", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "tương", "đương", "1:18:9", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "quy", "mô", "lớn", "38120206713", "hai", "tuần", "sau", "lần", "nhật", "thực", "ngày 18 ngày 24 tháng 6", "vào", "7:19:53", "hiện", "tượng", "nguyệt", "thực", "sẽ", "diễn", "ra", "đây", "là", "lần", "nguyệt", "thực", "thứ", "ba", "trong", "bộ", "tứ", "nguyệt", "thực", "hình", "thành", "bộ", "tứ", "mặt", "trăng", "máu", "blood", "moon", "các", "khu", "vực", "ở", "bắc", "mỹ", "nam", "mỹ", "châu", "á", "và", "australia", "sẽ", "là", "những", "nơi", "có", "thể", "chiêm", "ngưỡng", "hiện", "tượng", "thiên", "văn", "kỳ", "thú", "này" ]
[ "australia", "muốn", "mua", "bốn", "tàu", "ngầm", "lớp", "soryu", "thụy", "điển", "quy ép sờ i pê xê ngang năm không bốn", "muốn", "tranh", "phần", "giáo dục việt nam", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "tàu", "ngầm", "của", "australia", "trở", "nên", "hấp", "dẫn", "đối", "với", "các", "nhà", "cung", "ứng", "tàu", "ngầm", "chính", "phủ", "australia", "muốn", "mua", "của", "nhật", "nhưng", "vẫn", "có", "thể", "đấu", "thầu", "tàu", "ngầm", "thông", "thường", "aip", "lớp", "soryu", "do", "nhật", "bản", "năm hai trăm năm mươi bảy", "chế", "tạo", "australia", "có", "thể", "mua", "một nghìn bốn trăm bảy mươi", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tờ", "nhật", "báo", "ninh", "ba", "trung", "quốc", "mười bẩy giờ mười tám phút ba ba giây", "ngày hai ngày hai mươi mốt tháng chín", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "cho", "biết", "australia", "dự", "định", "mua", "sắm", "một", "lô", "tàu", "ngầm", "mới", "để", "nâng", "cấp", "trang", "bị", "quân", "sự", "hãng", "tin", "reuters", "cho", "biết", "chính", "phủ", "australia", "có", "xu", "hướng", "không", "thông", "qua", "đấu", "thầu", "trực", "tiếp", "mua", "hiệu số mười chín mười sáu", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "soryu", "có", "sẵn", "thành", "phẩm", "của", "nhật", "bản", "đối", "với", "thủ", "tướng", "australia", "tony", "abbott", "trực", "tiếp", "mua", "hai triệu một trăm ba mươi nhăm ngàn chín trăm bẩy mươi sáu", "sắm", "tàu", "ngầm", "của", "nhật", "bản", "hầu", "như", "là", "một", "việc", "được", "nhiều", "lợi", "có", "thể", "hoàn", "thành", "đổi", "mới", "quân", "bị", "trong", "thời", "gian", "khá", "ngắn", "với", "chi", "phí", "khá", "thấp", "đồng", "thời", "quờ gạch chéo dê trừ ba trăm linh bốn", "tiếp", "tục", "tăng", "cường", "hợp", "tác", "quân", "sự", "giữa", "australia", "và", "nhật", "bản", "một", "số", "quan", "chức", "hải", "quân", "mỹ", "trông", "đợi", "thông", "qua", "australia", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tăng", "cường", "tính", "tương", "thích", "của", "hải", "quân", "ba", "nước", "tuy", "nhiên", "không", "ít", "chính", "quyền", "địa", "phương", "và", "tổ", "chức", "người", "lao", "động", "hy", "vọng", "chương", "trình", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "được", "thực", "hiện", "ở", "trong", "nước", "chấn", "hưng", "ngành", "chế", "tạo", "và", "tạo", "ra", "việc", "làm", "đứng", "trước", "đơn", "đặt", "hàng", "mua", "sắm", "vũ", "khí", "tiềm", "năng", "này", "không", "ít", "doanh", "nghiệp", "công", "nghiệp", "châu", "âu", "háo", "hức", "hơn", "nữa", "sẵn", "sàng", "tiến", "hành", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "căn", "cứ", "vào", "chiến", "lược", "quốc", "phòng", "dài", "hạn", "của", "chính", "phủ", "australia", "australia", "có", "kế", "hoạch", "từng", "bước", "thay", "thế", "hai trăm sáu mươi mốt nghìn một trăm ba mươi tám", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "collins", "chính", "phủ", "khóa", "trước", "từng", "dự", "định", "chế", "tạo", "nhiều", "nhất", "bốn mốt phẩy không không một ba", "tàu", "ngầm", "ở", "south", "australia", "đồng", "thời", "có", "thể", "chọn", "sử", "dụng", "công", "nghệ", "của", "nhật", "bản", "tàu", "ngầm", "lớp", "collins", "của", "hải", "quân", "australia", "chính", "phủ", "australia", "cân", "nhắc", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "soryu", "do", "công", "nghiệp", "nặng", "mitsubishi", "và", "kawasaki", "nhật", "bản", "chế", "tạo", "lớp", "soryu", "là", "tàu", "ngầm", "tiên", "tiến", "nhất", "của", "lực", "lượng", "phòng", "vệ", "biển", "nhật", "bản", "tám giờ sáu mươi phút bốn tám giây", "bắt", "đầu", "đi", "vào", "hoạt", "động", "đặc", "điểm", "lớn", "nhất", "của", "nó", "là", "ngoài", "trang", "bị", "động", "cơ", "dầu", "diesel", "thông", "thường", "còn", "trang", "bị", "động", "cơ", "stirling", "có", "thể", "hoạt", "động", "trong", "điều", "kiện", "không", "có", "không", "khí", "vì", "vậy", "không", "nhất", "thiết", "phải", "thường", "xuyên", "nổi", "lên", "mặt", "ngày hai sáu và ngày mười", "nước", "như", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "không", "dễ", "bị", "trinh", "sát", "và", "theo", "dõi", "về", "chi", "phí", "trực", "tiếp", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "của", "nhật", "bản", "dự", "kiến", "cần", "sáu ngàn bảy trăm tám mươi sáu chấm ba ba tám giây", "đô", "la", "úc", "khoảng", "âm ba ngàn chín trăm ba mươi tám chấm không ba không bốn giây trên ki lô mét", "usd", "thấp", "hơn", "chi", "phí", "chế", "tạo", "trong", "nước", "một nghìn hai mươi", "chín trăm ba mươi ki lô mét vuông", "đô", "la", "úc", "chín mươi mốt phẩy sáu mươi tư", "bẩy tám mon trên sào", "usd", "một", "số", "quan", "chức", "cao", "cấp", "hải", "quân", "mỹ", "dường", "như", "nhiệt", "tình", "hơn", "công", "khai", "ủng", "hộ", "australia", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tư", "lệnh", "hạm", "đội", "âm bốn tám chấm ba mươi ba", "mỹ", "đóng", "ở", "nhật", "bản", "là", "robert", "thomas", "cho", "rằng", "australia", "sẽ", "cảm", "thấy", "thoải", "mái", "khi", "điều", "khiển", "tàu", "ngầm", "gạch ngang ép xê chéo năm hai không", "lớp", "soryu", "nhưng", "thượng", "nghị", "sĩ", "australia", "nick", "xenophone", "cho", "rằng", "hợp", "tác", "với", "nhật", "bản", "về", "công", "nghệ", "quân", "sự", "nhạy", "cảm", "australia", "cần", "tiến", "hành", "cân", "nhắc", "toàn", "diện", "thụy", "điển", "muốn", "tranh", "giành", "đơn", "đặt", "hàng", "tàu", "ngầm", "australia", "tờ", "hoàn", "cầu", "trung", "quốc", "ngày hai mươi tư", "tháng mười một trăm bẩy hai", "dẫn", "hãng", "tin", "reuters", "ngày một một không sáu một một một", "ngày hai mươi tháng mười năm hai chín năm ba", "đăng", "bài", "viết", "truyền", "thông", "thụy", "điển", "cho", "biết", "công", "ty", "saab", "nước", "này", "bỏ", "thầu", "chương", "trình", "nâng", "cấp", "hạm", "đội", "tàu", "ngầm", "của", "australia", "bài", "viết", "cho", "rằng", "theo", "truyền", "thông", "thụy", "điển", "công", "ty", "quốc", "phòng", "saab", "của", "nước", "này", "đã", "bỏ", "thầu", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "mới", "cho", "bộ", "quốc", "phòng", "australia", "tàu", "ngầm", "lớp", "gotland", "thụy", "điển", "hiện", "nay", "australia", "đang", "cân", "nhắc", "phương", "án", "nâng", "cấp", "lực", "lượng", "tàu", "ngầm", "nước", "này", "có", "xu", "hướng", "mua", "tới", "âm bốn mươi năm chấm không ba mươi lăm", "tàu", "ngầm", "tàng", "hình", "thành", "phẩm", "của", "nhật", "bản", "nếu", "thực", "hiện", "trị", "giá", "của", "thỏa", "thuận", "này", "sẽ", "chiếm", "phần", "lớn", "tổng", "trị", "giá", "chương", "trình", "tàu", "ngầm", "âm chín nghìn ba trăm bẩy mươi chấm không không năm một hai pao trên công", "usd", "của", "australia", "nhưng", "các", "nhà", "chế", "tạo", "châu", "âu", "cũng", "bày", "tỏ", "quan", "tâm", "rất", "lớn", "đối", "với", "việc", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "cho", "australia", "điều", "âm tám nghìn bẩy trăm bẩy mươi chấm sáu trăm bẩy bẩy ngày", "này", "làm", "cho", "phương", "án", "hoàn", "toàn", "mua", "sắm", "thành", "phẩm", "từ", "nước", "ngoài", "rất", "khó", "được", "thông", "qua", "bởi", "vì", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "sẽ", "thúc", "đẩy", "phát", "triển", "ngành", "chế", "tạo", "yếu", "ớt", "của", "nước", "này", "đồng", "thời", "làm", "giảm", "những", "lời", "chỉ", "trích", "của", "tầng", "lớp", "công", "nhân", "đối", "với", "chính", "phủ", "đến", "nay", "công", "ty", "saab", "thụy", "điển", "chính", "thức", "gia", "nhập", "cuộc", "đua", "đề", "xuất", "vừa", "có", "thể", "xuất", "khẩu", "tàu", "ngầm", "thành", "phẩm", "vừa", "có", "thể", "thông", "qua", "phương", "thức", "hợp", "tác", "để", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "giám", "đốc", "gunilla", "fransson", "bộ", "phận", "nghiệp", "vụ", "an", "chín mươi năm", "ninh", "và", "quốc", "phòng", "của", "công", "ty", "saab", "nói", "với", "phóng", "viên", "tờ", "công", "nghiệp", "ngày", "nay", "thụy", "điển", "tuần", "trước", "chúng", "tôi", "đã", "báo", "cáo", "bằng", "hình", "thức", "văn", "bản", "đấu", "thầu", "chương", "trình", "tàu", "ngầm", "của", "họ", "giá", "chào", "hàng", "của", "khách", "hàng", "australia", "là", "âm bẩy nghìn bốn trăm ba mươi ba phẩy không không hai sáu bốn am be", "đôla", "úc", "chúng", "tôi", "cho", "biết", "không", "thành", "vấn", "đề" ]
[ "australia", "muốn", "mua", "4", "tàu", "ngầm", "lớp", "soryu", "thụy", "điển", "qfsipc-504", "muốn", "tranh", "phần", "giáo dục việt nam", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "tàu", "ngầm", "của", "australia", "trở", "nên", "hấp", "dẫn", "đối", "với", "các", "nhà", "cung", "ứng", "tàu", "ngầm", "chính", "phủ", "australia", "muốn", "mua", "của", "nhật", "nhưng", "vẫn", "có", "thể", "đấu", "thầu", "tàu", "ngầm", "thông", "thường", "aip", "lớp", "soryu", "do", "nhật", "bản", "năm 257", "chế", "tạo", "australia", "có", "thể", "mua", "1470", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tờ", "nhật", "báo", "ninh", "ba", "trung", "quốc", "17:18:33", "ngày 2 ngày 21 tháng 9", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "cho", "biết", "australia", "dự", "định", "mua", "sắm", "một", "lô", "tàu", "ngầm", "mới", "để", "nâng", "cấp", "trang", "bị", "quân", "sự", "hãng", "tin", "reuters", "cho", "biết", "chính", "phủ", "australia", "có", "xu", "hướng", "không", "thông", "qua", "đấu", "thầu", "trực", "tiếp", "mua", "hiệu số 19 - 16", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "soryu", "có", "sẵn", "thành", "phẩm", "của", "nhật", "bản", "đối", "với", "thủ", "tướng", "australia", "tony", "abbott", "trực", "tiếp", "mua", "2.135.976", "sắm", "tàu", "ngầm", "của", "nhật", "bản", "hầu", "như", "là", "một", "việc", "được", "nhiều", "lợi", "có", "thể", "hoàn", "thành", "đổi", "mới", "quân", "bị", "trong", "thời", "gian", "khá", "ngắn", "với", "chi", "phí", "khá", "thấp", "đồng", "thời", "q/d-304", "tiếp", "tục", "tăng", "cường", "hợp", "tác", "quân", "sự", "giữa", "australia", "và", "nhật", "bản", "một", "số", "quan", "chức", "hải", "quân", "mỹ", "trông", "đợi", "thông", "qua", "australia", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tăng", "cường", "tính", "tương", "thích", "của", "hải", "quân", "ba", "nước", "tuy", "nhiên", "không", "ít", "chính", "quyền", "địa", "phương", "và", "tổ", "chức", "người", "lao", "động", "hy", "vọng", "chương", "trình", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "được", "thực", "hiện", "ở", "trong", "nước", "chấn", "hưng", "ngành", "chế", "tạo", "và", "tạo", "ra", "việc", "làm", "đứng", "trước", "đơn", "đặt", "hàng", "mua", "sắm", "vũ", "khí", "tiềm", "năng", "này", "không", "ít", "doanh", "nghiệp", "công", "nghiệp", "châu", "âu", "háo", "hức", "hơn", "nữa", "sẵn", "sàng", "tiến", "hành", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "căn", "cứ", "vào", "chiến", "lược", "quốc", "phòng", "dài", "hạn", "của", "chính", "phủ", "australia", "australia", "có", "kế", "hoạch", "từng", "bước", "thay", "thế", "261.138", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "collins", "chính", "phủ", "khóa", "trước", "từng", "dự", "định", "chế", "tạo", "nhiều", "nhất", "41,0013", "tàu", "ngầm", "ở", "south", "australia", "đồng", "thời", "có", "thể", "chọn", "sử", "dụng", "công", "nghệ", "của", "nhật", "bản", "tàu", "ngầm", "lớp", "collins", "của", "hải", "quân", "australia", "chính", "phủ", "australia", "cân", "nhắc", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "lớp", "soryu", "do", "công", "nghiệp", "nặng", "mitsubishi", "và", "kawasaki", "nhật", "bản", "chế", "tạo", "lớp", "soryu", "là", "tàu", "ngầm", "tiên", "tiến", "nhất", "của", "lực", "lượng", "phòng", "vệ", "biển", "nhật", "bản", "8:60:48", "bắt", "đầu", "đi", "vào", "hoạt", "động", "đặc", "điểm", "lớn", "nhất", "của", "nó", "là", "ngoài", "trang", "bị", "động", "cơ", "dầu", "diesel", "thông", "thường", "còn", "trang", "bị", "động", "cơ", "stirling", "có", "thể", "hoạt", "động", "trong", "điều", "kiện", "không", "có", "không", "khí", "vì", "vậy", "không", "nhất", "thiết", "phải", "thường", "xuyên", "nổi", "lên", "mặt", "ngày 26 và ngày 10", "nước", "như", "tàu", "ngầm", "động", "cơ", "thông", "thường", "không", "dễ", "bị", "trinh", "sát", "và", "theo", "dõi", "về", "chi", "phí", "trực", "tiếp", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "của", "nhật", "bản", "dự", "kiến", "cần", "6786.338 s", "đô", "la", "úc", "khoảng", "-3938.0304 giây/km", "usd", "thấp", "hơn", "chi", "phí", "chế", "tạo", "trong", "nước", "1020", "930 km2", "đô", "la", "úc", "91,64", "78 mol/sào", "usd", "một", "số", "quan", "chức", "cao", "cấp", "hải", "quân", "mỹ", "dường", "như", "nhiệt", "tình", "hơn", "công", "khai", "ủng", "hộ", "australia", "mua", "sắm", "tàu", "ngầm", "nhật", "bản", "tư", "lệnh", "hạm", "đội", "-48.33", "mỹ", "đóng", "ở", "nhật", "bản", "là", "robert", "thomas", "cho", "rằng", "australia", "sẽ", "cảm", "thấy", "thoải", "mái", "khi", "điều", "khiển", "tàu", "ngầm", "-fc/520", "lớp", "soryu", "nhưng", "thượng", "nghị", "sĩ", "australia", "nick", "xenophone", "cho", "rằng", "hợp", "tác", "với", "nhật", "bản", "về", "công", "nghệ", "quân", "sự", "nhạy", "cảm", "australia", "cần", "tiến", "hành", "cân", "nhắc", "toàn", "diện", "thụy", "điển", "muốn", "tranh", "giành", "đơn", "đặt", "hàng", "tàu", "ngầm", "australia", "tờ", "hoàn", "cầu", "trung", "quốc", "ngày 24", "tháng 10/172", "dẫn", "hãng", "tin", "reuters", "ngày 11/06/111", "ngày 20/10/2953", "đăng", "bài", "viết", "truyền", "thông", "thụy", "điển", "cho", "biết", "công", "ty", "saab", "nước", "này", "bỏ", "thầu", "chương", "trình", "nâng", "cấp", "hạm", "đội", "tàu", "ngầm", "của", "australia", "bài", "viết", "cho", "rằng", "theo", "truyền", "thông", "thụy", "điển", "công", "ty", "quốc", "phòng", "saab", "của", "nước", "này", "đã", "bỏ", "thầu", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "mới", "cho", "bộ", "quốc", "phòng", "australia", "tàu", "ngầm", "lớp", "gotland", "thụy", "điển", "hiện", "nay", "australia", "đang", "cân", "nhắc", "phương", "án", "nâng", "cấp", "lực", "lượng", "tàu", "ngầm", "nước", "này", "có", "xu", "hướng", "mua", "tới", "-45.035", "tàu", "ngầm", "tàng", "hình", "thành", "phẩm", "của", "nhật", "bản", "nếu", "thực", "hiện", "trị", "giá", "của", "thỏa", "thuận", "này", "sẽ", "chiếm", "phần", "lớn", "tổng", "trị", "giá", "chương", "trình", "tàu", "ngầm", "-9370.00512 pound/công", "usd", "của", "australia", "nhưng", "các", "nhà", "chế", "tạo", "châu", "âu", "cũng", "bày", "tỏ", "quan", "tâm", "rất", "lớn", "đối", "với", "việc", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "cho", "australia", "điều", "-8770.677 ngày", "này", "làm", "cho", "phương", "án", "hoàn", "toàn", "mua", "sắm", "thành", "phẩm", "từ", "nước", "ngoài", "rất", "khó", "được", "thông", "qua", "bởi", "vì", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "sẽ", "thúc", "đẩy", "phát", "triển", "ngành", "chế", "tạo", "yếu", "ớt", "của", "nước", "này", "đồng", "thời", "làm", "giảm", "những", "lời", "chỉ", "trích", "của", "tầng", "lớp", "công", "nhân", "đối", "với", "chính", "phủ", "đến", "nay", "công", "ty", "saab", "thụy", "điển", "chính", "thức", "gia", "nhập", "cuộc", "đua", "đề", "xuất", "vừa", "có", "thể", "xuất", "khẩu", "tàu", "ngầm", "thành", "phẩm", "vừa", "có", "thể", "thông", "qua", "phương", "thức", "hợp", "tác", "để", "chế", "tạo", "tàu", "ngầm", "ở", "australia", "giám", "đốc", "gunilla", "fransson", "bộ", "phận", "nghiệp", "vụ", "an", "95", "ninh", "và", "quốc", "phòng", "của", "công", "ty", "saab", "nói", "với", "phóng", "viên", "tờ", "công", "nghiệp", "ngày", "nay", "thụy", "điển", "tuần", "trước", "chúng", "tôi", "đã", "báo", "cáo", "bằng", "hình", "thức", "văn", "bản", "đấu", "thầu", "chương", "trình", "tàu", "ngầm", "của", "họ", "giá", "chào", "hàng", "của", "khách", "hàng", "australia", "là", "-7433,00264 ampe", "đôla", "úc", "chúng", "tôi", "cho", "biết", "không", "thành", "vấn", "đề" ]
[ "hoàng anh gia lai", "và", "âm bốn sáu nghìn bảy trăm sáu mươi phẩy năm bốn hai chín", "ứng", "viên", "vô", "địch", "v.league", "tám mươi tám phẩy tám mươi năm", "với", "huấn", "luyện", "viên", "kiatisak", "senamuang", "và", "tiền", "đạo", "nguyễn", "công", "phượng", "câu lạc bộ", "hoàng anh gia lai", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "chen", "chân", "vào", "nhóm", "dẫn", "đầu", "v.league", "hai trăm tám hai nghìn ba trăm năm mươi", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "câu lạc bộ", "viettel", "sang", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "bruno", "cantanhede", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "nhà", "vô", "địch", "v.league", "sáu mươi phẩy tám", "với", "bốn trăm ba chín ngàn một trăm bảy bảy", "bàn", "thắng", "vừa", "ra", "mắt", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "cùng", "bản", "hợp", "đồng", "có", "thời", "hạn", "hai mươi ba phẩy bốn đến chín bốn phẩy hai", "năm" ]
[ "hoàng anh gia lai", "và", "-46.760,5429", "ứng", "viên", "vô", "địch", "v.league", "88,85", "với", "huấn", "luyện", "viên", "kiatisak", "senamuang", "và", "tiền", "đạo", "nguyễn", "công", "phượng", "câu lạc bộ", "hoàng anh gia lai", "được", "kỳ", "vọng", "sẽ", "chen", "chân", "vào", "nhóm", "dẫn", "đầu", "v.league", "282.350", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "câu lạc bộ", "viettel", "sang", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "bruno", "cantanhede", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "nhà", "vô", "địch", "v.league", "60,8", "với", "439.177", "bàn", "thắng", "vừa", "ra", "mắt", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "cùng", "bản", "hợp", "đồng", "có", "thời", "hạn", "23,4 - 94,2", "năm" ]
[ "bản", "án", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "cho", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "ma", "cà", "rồng", "đền", "tội", "giadinhnet", "hồi", "mùng chín", "năm", "ngoái", "vụ", "án", "jan", "o", "giết", "chết", "rồi", "hút", "máu", "nạn", "nhân", "đã", "gây", "chấn", "động", "dư", "luận", "thế", "giới", "bản", "án", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "cho", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "ma", "cà", "rồng", "đền", "tội", "trong", "phiên", "tòa", "diễn", "ra", "ngày ba mốt và ngày hai mươi bẩy tháng bốn", "hôm", "thứ", "hai", "mười chín tháng chín", "ma", "cà", "rồng", "đã", "bị", "kết", "án", "ba triệu tám trăm bốn tám nghìn tám trăm bốn hai", "năm", "tù", "và", "sẽ", "bị", "giám", "sát", "suốt", "đời", "tại", "một", "bệnh", "viện", "tâm", "thần", "quá", "khứ", "bất", "hảo", "của", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "tất", "cả", "những", "gì", "giới", "truyền", "thông", "âm mười sáu ngàn hai trăm hai mươi ba phẩy chín ngàn một trăm hai mốt", "biết", "chỉ", "là", "cái", "tên", "jan", "o", "âm chín mốt nghìn năm trăm bốn hai phẩy không bốn nghìn một trăm chín tư", "tuổi", "ở", "hai ba giờ hai mươi sáu phút ba bốn giây", "vùng", "bodenfelde", "niedersachsen", "đức", "bởi", "theo", "luật", "bảo", "vệ", "đời", "tư", "của", "đức", "thì", "họ", "của", "tên", "tội", "phạm", "này", "không", "được", "tiết", "lộ", "jan", "o", "được", "giới", "truyền", "thông", "nước", "này", "mệnh", "danh", "là", "ma", "cà", "rồng", "hay", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "sau", "khi", "hắn", "ta", "thú", "nhận", "rằng", "đã", "giết", "rồi", "uống", "máu", "của", "một", "trong", "hai", "nạn", "nhân", "tuổi", "teen", "theo", "thông", "tin", "đăng", "tải", "trên", "tờ", "bild", "của", "đức", "jan", "o", "là", "một", "kẻ", "có", "vấn", "đề", "ba ngàn", "về", "thần", "kinh", "sau", "khi", "ra", "khỏi", "trại", "cai", "nghiện", "cho", "tới", "khi", "phạm", "tội", "jan", "vẫn", "luôn", "bị", "giám", "sát", "cũng", "theo", "tờ", "bild", "jan", "thường", "vào", "các", "mạng", "xã", "hội", "để", "tiếp", "cận", "và", "làm", "quen", "với", "trẻ", "em", "và", "các", "cô", "gái", "tuổi", "teen", "trên", "một", "trang", "mạng", "dành", "cho", "tuổi", "trẻ", "hắn", "đã", "kết", "bạn", "với", "sáu bảy chấm sáu chín", "người", "tất", "cả", "đều", "là", "các", "cô", "gái", "dưới", "âm ba sáu phẩy sáu năm", "tuổi", "thậm", "chí", "hắn", "còn", "thản", "nhiên", "viết", "bất", "cứ", "em", "gái", "nào", "từ", "hai mươi nhăm chia hai ba", "tới", "hai nghìn sáu trăm bẩy năm", "muốn", "chat", "hoặc", "hơn", "thế", "thì", "hãy", "liên", "lạc", "để", "tìm", "kiếm", "những", "cô", "gái", "trẻ", "tuổi", "nhẹ", "dạ", "một", "bạn", "gái", "bốn triệu bốn trăm bốn chín nghìn tám trăm năm hai", "tuổi", "trên", "bảy không không chéo o sờ sờ đê xê chéo", "mạng", "của", "jan", "cho", "biết", "anh", "ấy", "thực", "sự", "rất", "tốt", "nhưng", "khi", "anh", "ấy", "say", "tôi", "rất", "sợ", "những", "người", "đã", "từng", "quen", "biết", "jan", "o", "cho", "hay", "hắn", "luôn", "ở", "trong", "tình", "trạng", "say", "xỉn", "và", "lờ", "đờ", "vì", "ma", "túy", "ngày15/11/2010", "jan", "đã", "ra", "tay", "giết", "hại", "dã", "man", "nina", "hai mươi đến sáu", "tuổi", "ngay", "tại", "gần", "nhà", "cô", "bé", "jan", "đã", "dùng", "một", "chai", "bia", "đập", "vào", "đầu", "nina", "sau", "khi", "thỏa", "mãn", "sở", "thích", "bệnh", "hoạn", "jan", "bảy không không đê đê", "đã", "kéo", "xác", "cô", "bé", "vứt", "vào", "một", "khu", "rừng", "ở", "khu", "vực", "gottingen", "khi", "bị", "bắt", "jan", "khai", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "lúc", "đầu", "hắn", "chỉ", "định", "tấn", "công", "nina", "để", "thỏa", "mãn", "thú", "tính", "của", "mình", "nhưng", "khi", "cô", "bé", "chống", "cự", "mạnh", "mẽ", "và", "hét", "hai trăm bẩy mươi trừ gi mờ", "lên", "thì", "hắn", "quyết", "định", "giết", "chết", "nạn", "nhân", "tại", "tòa", "hắn", "cũng", "khai", "lúc", "đầu", "mục", "đích", "của", "hắn", "chỉ", "là", "muốn", "cưỡng", "bức", "cô", "bé", "nina", "tuy", "nhiên", "sau", "khi", "giết", "chết", "nạn", "nhân", "jan", "đã", "thay", "đổi", "ý", "định", "ghê", "rợn", "hơn", "hắn", "cũng", "úp", "mở", "bóng", "gió", "tội", "ác", "của", "mình", "trên", "trang", "facebook", "cá", "nhân", "theo", "tờ", "gottinger", "tageblatt", "một", "ngày", "sau", "khi", "giết", "nina", "hắn", "đã", "viết", "đã", "làm", "thịt", "một", "cô", "gái", "ngày", "hôm", "qua", "sau", "khi", "phát", "hiện", "ra", "điều", "này", "cảnh", "sát", "đã", "ngay", "lập", "tức", "đóng", "cửa", "trang", "facebook", "này", "bởi", "nó", "cũng", "được", "coi", "là", "bằng", "chứng", "cho", "tội", "ác", "của", "jan", "hai nghìn tám mươi", "ngày", "sau", "khi", "giết", "hại", "cô", "bé", "nina", "jan", "đã", "bắt", "cóc", "cậu", "bé", "sáu triệu sáu hai nghìn tám trăm lẻ một", "tuổi", "tobias", "vì", "tưởng", "cậu", "bé", "là", "con", "gái", "bởi", "mái", "tóc", "dài", "một", "tuần", "sau", "khi", "ra", "tay", "với", "cậu", "bé", "tobias", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "đã", "bị", "bắt", "khi", "hắn", "đang", "tiếp", "cận", "với", "một", "cô", "gái", "tại", "một", "bãi", "đỗ", "xe", "trong", "khu", "vực", "sau", "khi", "thông", "tin", "về", "hành", "vi", "giết", "người", "man", "rợ", "bẩy triệu bốn trăm hai sáu nghìn ba trăm tám mươi", "của", "jan", "được", "công", "bố", "hơn", "bốn mươi hai phẩy không ba đến chín bẩy phẩy không", "người", "đã", "tụ", "tập", "tại", "một", "nhà", "thờ", "địa", "phương", "để", "cầu", "nguyện", "cho", "linh", "hồn", "của", "nina", "và", "tobias", "bản", "án", "chưa", "thích", "đáng", "jan", "o", "đã", "tám mươi chín", "thú", "nhận", "trong", "một", "bản", "khai", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "hắn", "làm", "vậy", "là", "để", "thực", "tập", "trở", "thành", "ma", "cà", "rồng", "giống", "như", "trong", "các", "bộ", "phim", "hôm", "ba mươi tháng mười hai một nghìn năm", "trong", "buổi", "họp", "báo", "diễn", "ra", "hai", "ngày", "sau", "khi", "jan", "bị", "bắt", "cảnh", "sát", "trưởng", "vùng", "bodenfelde", "ông", "hans", "walter", "rusteberg", "cho", "rằng", "jan", "được", "xem", "là", "kẻ", "tình", "nghi", "quan", "trọng", "nhất", "của", "những", "vụ", "giết", "người", "hàng", "hoạt", "trong", "khu", "vực", "trong", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "hôm", "thứ", "hai", "vừa", "qua", "ngày mười và ngày mười bảy", "tòa", "án", "gottingen", "đã", "tuyên", "án", "jan", "o", "tám hai năm chín bảy không năm tám sáu ba một", "năm", "tù", "theo", "nguyện", "vọng", "của", "ủy", "viên", "công", "tố", "và", "phía", "gia", "đình", "nạn", "nhân", "tuy", "nhiên", "jan", "sẽ", "không", "phải", "ở", "trong", "tù", "như", "những", "tù", "nhân", "bình", "thường", "khác", "mà", "hắn", "sẽ", "thụ", "án", "trong", "một", "khu", "điều", "trị", "bệnh", "nhân", "tâm", "thần", "và", "có", "thể", "hắn", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "được", "ra", "khỏi", "đó", "nếu", "như", "sau", "một sáu ba bốn tám không sáu ba sáu không chín", "năm", "các", "bác", "sĩ", "vẫn", "cho", "rằng", "rằng", "hắn", "sẽ", "vẫn", "là", "mối", "nguy", "hiểm", "cho", "xã", "hội", "tại", "phiên", "tòa", "thẩm", "hai triệu bốn trăm mười sáu ngàn sáu trăm bảy mươi", "phán", "ralf", "gunther", "buộc", "phải", "thốt", "lên", "tội", "ác", "của", "jan", "thật", "ngoài", "sức", "tưởng", "tưởng", "của", "bất", "cứ", "người", "bình", "thường", "nào", "trong", "suốt", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "jan", "o", "luôn", "miệng", "xin", "lỗi", "gia", "đình", "nạn", "nhân", "và", "bày", "tỏ", "sự", "ân", "hận", "tột", "độ", "cho", "lỗi", "lầm", "của", "mình", "sau", "khi", "phiên", "tòa", "kết", "thúc", "và", "bản", "án", "cho", "jan", "o", "được", "tuyên", "thì", "hầu", "hết", "mọi", "người", "đều", "không", "hài", "lòng", "một", "độc", "giả", "của", "trang", "the", "local", "của", "australia", "cho", "rằng", "hai nghìn chín trăm linh ba", "năm", "không", "đủ", "để", "trả", "giá", "cho", "tội", "ác", "như", "vậy", "bởi", "những", "gì", "hắn", "gây", "ra", "cho", "gia", "đình", "các", "nạn", "nhân", "thật", "không", "gì", "có", "thể", "bù", "đắp", "nổi", "một", "người", "khác", "có", "tên", "rutle", "thì", "cho", "rằng", "với", "những", "gì", "jan", "o", "đã", "gây", "ra", "thì", "hắn", "xứng", "đáng", "nhận", "án", "tử", "hình", "và", "cho", "rằng", "luật", "pháp", "của", "đức", "quá", "nhân", "nhượng", "với", "loại", "tội", "một trăm ba mươi chấm sáu trăm bốn mươi sáu ve bê", "ác", "ghê", "rợn", "như", "vậy", "những", "hai trăm sáu mươi bẩy ngàn hai trăm sáu mươi tư", "người", "như", "jan", "o", "thì", "không", "bao", "giờ", "có", "thể", "sửa", "đổi", "được", "nhiều", "người", "còn", "e", "ngại", "rằng", "chừng", "nào", "jan", "o", "còn", "sống", "thì", "họ", "vẫn", "còn", "chưa", "yên", "tâm", "cho", "sự", "an", "toàn", "của", "con", "em", "mình" ]
[ "bản", "án", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "cho", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "ma", "cà", "rồng", "đền", "tội", "giadinhnet", "hồi", "mùng 9", "năm", "ngoái", "vụ", "án", "jan", "o", "giết", "chết", "rồi", "hút", "máu", "nạn", "nhân", "đã", "gây", "chấn", "động", "dư", "luận", "thế", "giới", "bản", "án", "gây", "nhiều", "tranh", "cãi", "cho", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "ma", "cà", "rồng", "đền", "tội", "trong", "phiên", "tòa", "diễn", "ra", "ngày 31 và ngày 27 tháng 4", "hôm", "thứ", "hai", "19/9", "ma", "cà", "rồng", "đã", "bị", "kết", "án", "3.848.842", "năm", "tù", "và", "sẽ", "bị", "giám", "sát", "suốt", "đời", "tại", "một", "bệnh", "viện", "tâm", "thần", "quá", "khứ", "bất", "hảo", "của", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "tất", "cả", "những", "gì", "giới", "truyền", "thông", "-16.223,9121", "biết", "chỉ", "là", "cái", "tên", "jan", "o", "-91.542,04194", "tuổi", "ở", "23:26:34", "vùng", "bodenfelde", "niedersachsen", "đức", "bởi", "theo", "luật", "bảo", "vệ", "đời", "tư", "của", "đức", "thì", "họ", "của", "tên", "tội", "phạm", "này", "không", "được", "tiết", "lộ", "jan", "o", "được", "giới", "truyền", "thông", "nước", "này", "mệnh", "danh", "là", "ma", "cà", "rồng", "hay", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "sau", "khi", "hắn", "ta", "thú", "nhận", "rằng", "đã", "giết", "rồi", "uống", "máu", "của", "một", "trong", "hai", "nạn", "nhân", "tuổi", "teen", "theo", "thông", "tin", "đăng", "tải", "trên", "tờ", "bild", "của", "đức", "jan", "o", "là", "một", "kẻ", "có", "vấn", "đề", "3000", "về", "thần", "kinh", "sau", "khi", "ra", "khỏi", "trại", "cai", "nghiện", "cho", "tới", "khi", "phạm", "tội", "jan", "vẫn", "luôn", "bị", "giám", "sát", "cũng", "theo", "tờ", "bild", "jan", "thường", "vào", "các", "mạng", "xã", "hội", "để", "tiếp", "cận", "và", "làm", "quen", "với", "trẻ", "em", "và", "các", "cô", "gái", "tuổi", "teen", "trên", "một", "trang", "mạng", "dành", "cho", "tuổi", "trẻ", "hắn", "đã", "kết", "bạn", "với", "67.69", "người", "tất", "cả", "đều", "là", "các", "cô", "gái", "dưới", "-36,65", "tuổi", "thậm", "chí", "hắn", "còn", "thản", "nhiên", "viết", "bất", "cứ", "em", "gái", "nào", "từ", "25 / 23", "tới", "2675", "muốn", "chat", "hoặc", "hơn", "thế", "thì", "hãy", "liên", "lạc", "để", "tìm", "kiếm", "những", "cô", "gái", "trẻ", "tuổi", "nhẹ", "dạ", "một", "bạn", "gái", "4.449.852", "tuổi", "trên", "700/ossdc/", "mạng", "của", "jan", "cho", "biết", "anh", "ấy", "thực", "sự", "rất", "tốt", "nhưng", "khi", "anh", "ấy", "say", "tôi", "rất", "sợ", "những", "người", "đã", "từng", "quen", "biết", "jan", "o", "cho", "hay", "hắn", "luôn", "ở", "trong", "tình", "trạng", "say", "xỉn", "và", "lờ", "đờ", "vì", "ma", "túy", "ngày15/11/2010", "jan", "đã", "ra", "tay", "giết", "hại", "dã", "man", "nina", "20 - 6", "tuổi", "ngay", "tại", "gần", "nhà", "cô", "bé", "jan", "đã", "dùng", "một", "chai", "bia", "đập", "vào", "đầu", "nina", "sau", "khi", "thỏa", "mãn", "sở", "thích", "bệnh", "hoạn", "jan", "700dd", "đã", "kéo", "xác", "cô", "bé", "vứt", "vào", "một", "khu", "rừng", "ở", "khu", "vực", "gottingen", "khi", "bị", "bắt", "jan", "khai", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "lúc", "đầu", "hắn", "chỉ", "định", "tấn", "công", "nina", "để", "thỏa", "mãn", "thú", "tính", "của", "mình", "nhưng", "khi", "cô", "bé", "chống", "cự", "mạnh", "mẽ", "và", "hét", "270-jm", "lên", "thì", "hắn", "quyết", "định", "giết", "chết", "nạn", "nhân", "tại", "tòa", "hắn", "cũng", "khai", "lúc", "đầu", "mục", "đích", "của", "hắn", "chỉ", "là", "muốn", "cưỡng", "bức", "cô", "bé", "nina", "tuy", "nhiên", "sau", "khi", "giết", "chết", "nạn", "nhân", "jan", "đã", "thay", "đổi", "ý", "định", "ghê", "rợn", "hơn", "hắn", "cũng", "úp", "mở", "bóng", "gió", "tội", "ác", "của", "mình", "trên", "trang", "facebook", "cá", "nhân", "theo", "tờ", "gottinger", "tageblatt", "một", "ngày", "sau", "khi", "giết", "nina", "hắn", "đã", "viết", "đã", "làm", "thịt", "một", "cô", "gái", "ngày", "hôm", "qua", "sau", "khi", "phát", "hiện", "ra", "điều", "này", "cảnh", "sát", "đã", "ngay", "lập", "tức", "đóng", "cửa", "trang", "facebook", "này", "bởi", "nó", "cũng", "được", "coi", "là", "bằng", "chứng", "cho", "tội", "ác", "của", "jan", "2080", "ngày", "sau", "khi", "giết", "hại", "cô", "bé", "nina", "jan", "đã", "bắt", "cóc", "cậu", "bé", "6.062.801", "tuổi", "tobias", "vì", "tưởng", "cậu", "bé", "là", "con", "gái", "bởi", "mái", "tóc", "dài", "một", "tuần", "sau", "khi", "ra", "tay", "với", "cậu", "bé", "tobias", "con", "quỷ", "vùng", "bodenfelde", "đã", "bị", "bắt", "khi", "hắn", "đang", "tiếp", "cận", "với", "một", "cô", "gái", "tại", "một", "bãi", "đỗ", "xe", "trong", "khu", "vực", "sau", "khi", "thông", "tin", "về", "hành", "vi", "giết", "người", "man", "rợ", "7.426.380", "của", "jan", "được", "công", "bố", "hơn", "42,03 - 97,0", "người", "đã", "tụ", "tập", "tại", "một", "nhà", "thờ", "địa", "phương", "để", "cầu", "nguyện", "cho", "linh", "hồn", "của", "nina", "và", "tobias", "bản", "án", "chưa", "thích", "đáng", "jan", "o", "đã", "89", "thú", "nhận", "trong", "một", "bản", "khai", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "hắn", "làm", "vậy", "là", "để", "thực", "tập", "trở", "thành", "ma", "cà", "rồng", "giống", "như", "trong", "các", "bộ", "phim", "hôm", "30/12/1500", "trong", "buổi", "họp", "báo", "diễn", "ra", "hai", "ngày", "sau", "khi", "jan", "bị", "bắt", "cảnh", "sát", "trưởng", "vùng", "bodenfelde", "ông", "hans", "walter", "rusteberg", "cho", "rằng", "jan", "được", "xem", "là", "kẻ", "tình", "nghi", "quan", "trọng", "nhất", "của", "những", "vụ", "giết", "người", "hàng", "hoạt", "trong", "khu", "vực", "trong", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "hôm", "thứ", "hai", "vừa", "qua", "ngày 10 và ngày 17", "tòa", "án", "gottingen", "đã", "tuyên", "án", "jan", "o", "82597058631", "năm", "tù", "theo", "nguyện", "vọng", "của", "ủy", "viên", "công", "tố", "và", "phía", "gia", "đình", "nạn", "nhân", "tuy", "nhiên", "jan", "sẽ", "không", "phải", "ở", "trong", "tù", "như", "những", "tù", "nhân", "bình", "thường", "khác", "mà", "hắn", "sẽ", "thụ", "án", "trong", "một", "khu", "điều", "trị", "bệnh", "nhân", "tâm", "thần", "và", "có", "thể", "hắn", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "được", "ra", "khỏi", "đó", "nếu", "như", "sau", "16348063609", "năm", "các", "bác", "sĩ", "vẫn", "cho", "rằng", "rằng", "hắn", "sẽ", "vẫn", "là", "mối", "nguy", "hiểm", "cho", "xã", "hội", "tại", "phiên", "tòa", "thẩm", "2.416.670", "phán", "ralf", "gunther", "buộc", "phải", "thốt", "lên", "tội", "ác", "của", "jan", "thật", "ngoài", "sức", "tưởng", "tưởng", "của", "bất", "cứ", "người", "bình", "thường", "nào", "trong", "suốt", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "jan", "o", "luôn", "miệng", "xin", "lỗi", "gia", "đình", "nạn", "nhân", "và", "bày", "tỏ", "sự", "ân", "hận", "tột", "độ", "cho", "lỗi", "lầm", "của", "mình", "sau", "khi", "phiên", "tòa", "kết", "thúc", "và", "bản", "án", "cho", "jan", "o", "được", "tuyên", "thì", "hầu", "hết", "mọi", "người", "đều", "không", "hài", "lòng", "một", "độc", "giả", "của", "trang", "the", "local", "của", "australia", "cho", "rằng", "2903", "năm", "không", "đủ", "để", "trả", "giá", "cho", "tội", "ác", "như", "vậy", "bởi", "những", "gì", "hắn", "gây", "ra", "cho", "gia", "đình", "các", "nạn", "nhân", "thật", "không", "gì", "có", "thể", "bù", "đắp", "nổi", "một", "người", "khác", "có", "tên", "rutle", "thì", "cho", "rằng", "với", "những", "gì", "jan", "o", "đã", "gây", "ra", "thì", "hắn", "xứng", "đáng", "nhận", "án", "tử", "hình", "và", "cho", "rằng", "luật", "pháp", "của", "đức", "quá", "nhân", "nhượng", "với", "loại", "tội", "130.646 wb", "ác", "ghê", "rợn", "như", "vậy", "những", "267.264", "người", "như", "jan", "o", "thì", "không", "bao", "giờ", "có", "thể", "sửa", "đổi", "được", "nhiều", "người", "còn", "e", "ngại", "rằng", "chừng", "nào", "jan", "o", "còn", "sống", "thì", "họ", "vẫn", "còn", "chưa", "yên", "tâm", "cho", "sự", "an", "toàn", "của", "con", "em", "mình" ]
[ "chi", "phí", "phẫu", "thuật", "là", "hai sáu mi li lít", "đồng", "một", "phụ", "nữ", "vừa", "tử", "vong", "tại", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "bảy triệu hai trăm năm năm ngàn bốn trăm lẻ bảy", "đường", "giải", "phóng", "quận", "hai", "bà", "trưng", "hà", "nội", "khi", "đến", "nâng", "ngực", "và", "hút", "mỡ", "bụng", "sau", "khi", "bệnh", "nhân", "tử", "vong", "giám", "đốc", "cát", "tờ vê kép tờ dét quy vờ vê kép ngang", "tường", "là", "ths.bs", "nguyễn", "mạnh", "tường", "và", "nhân", "viên", "của", "cơ", "sở", "này", "khai", "nhận", "đã", "đưa", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ném", "xuống", "sông", "để", "phi", "tang", "trước", "đó", "trên", "website", "của", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "khi", "một", "khách", "hàng", "hỏi", "về", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "bằng", "phương", "pháp", "tự", "thân", "cơ", "sở", "này", "đã", "hứa", "hẹn", "chi", "phí", "nâng", "ngực", "bằng", "cấy", "mỡ", "tự", "thân", "tại", "thẩm", "giai đoạn mười hai mươi hai", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "là", "tám trăm hai tám mê ga bai", "đặc", "biệt", "với", "công", "nghệ", "này", "chỉ", "cần", "thực", "hiện", "hai nghìn chín trăm hai sáu", "lần", "duy", "nhất", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "âm sáu mươi bốn nghìn bốn trăm chín mươi năm phẩy bốn trăm chín tư", "sáu chín ba một năm chín năm ba bẩy hai", "phút", "là", "ra", "về", "bình", "thường", "không", "mất", "thời", "gian", "nghỉ", "dưỡng", "hai bốn chia năm", "trả", "lời", "một", "câu", "hỏi", "khác", "của", "khách", "hàng", "về", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "thẩm", "mỹ", "cát", "tường", "cho", "ngày ba mốt hai mươi chín mười ba", "hay", "chi", "phí", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "bằng", "túi", "độn", "có", "chi", "phí", "trọn", "gói", "là", "tám trăm ba hai ki lô mét khối", "không", "chỉ", "thế", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "còn", "khẳng", "định", "với", "một", "phụ", "nữ", "hai triệu tám trăm sáu bảy ngàn một trăm năm bảy", "tuổi", "khi", "muốn", "nâng", "ngực", "rằng", "sau", "khi", "thực", "hiện", "nâng", "ngực", "bạn", "có", "thể", "sinh", "con", "bình", "thường", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "và", "không", "ảnh", "hưởng", "tuyến", "sữa", "có", "thể", "cho", "con", "bú", "mời", "bạn", "đến", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "được", "trực", "tiếp", "ths.bs", "nguyễn", "mạnh", "tường", "khám", "và", "tư", "vấn", "cụ", "thể", "theo", "ông", "cường", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "do", "bác", "sĩ", "nguyễn", "mạnh", "tường", "làm", "chủ", "sáu triệu bốn mươi mốt nghìn chín trăm ba mươi bảy", "tuy", "không", "đăng", "ký", "và", "được", "cấp", "phép", "thực", "hiện", "các", "dịch", "vụ", "như", "như", "bơm", "ngực", "cắt", "mí", "mắt", "hút", "mỡ", "bụng", "mỡ", "chi", "nhưng", "thẩm", "mỹ", "viện", "này", "đã", "quảng", "cáo", "và", "thực", "hiện", "nhiều", "dịch", "vụ", "ngoài", "phạm", "vi", "cho", "phép", "tháng ba năm hai tám năm năm", "chăm", "sóc", "da", "với", "giá", "thành", "quảng", "cáo", "mỗi", "dịch", "vụ", "lên", "ngày mười bẩy tháng hai năm một sáu một chín", "tám ngàn tám chấm sáu bảy bảy ki lô mét", "đồng", "theo", "đánh", "giá", "của", "ông", "giáp", "trong", "bảy triệu hai trăm nghìn hai mươi mốt", "năm", "qua", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "đã", "xảy", "ra", "nhiều", "vụ", "án", "mạng", "tại", "các", "trung", "tâm", "thẩm", "mỹ", "viện" ]
[ "chi", "phí", "phẫu", "thuật", "là", "26 ml", "đồng", "một", "phụ", "nữ", "vừa", "tử", "vong", "tại", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "7.255.407", "đường", "giải", "phóng", "quận", "hai", "bà", "trưng", "hà", "nội", "khi", "đến", "nâng", "ngực", "và", "hút", "mỡ", "bụng", "sau", "khi", "bệnh", "nhân", "tử", "vong", "giám", "đốc", "cát", "twtzqvw-", "tường", "là", "ths.bs", "nguyễn", "mạnh", "tường", "và", "nhân", "viên", "của", "cơ", "sở", "này", "khai", "nhận", "đã", "đưa", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ném", "xuống", "sông", "để", "phi", "tang", "trước", "đó", "trên", "website", "của", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "khi", "một", "khách", "hàng", "hỏi", "về", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "bằng", "phương", "pháp", "tự", "thân", "cơ", "sở", "này", "đã", "hứa", "hẹn", "chi", "phí", "nâng", "ngực", "bằng", "cấy", "mỡ", "tự", "thân", "tại", "thẩm", "giai đoạn 10 - 22", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "là", "828 mb", "đặc", "biệt", "với", "công", "nghệ", "này", "chỉ", "cần", "thực", "hiện", "2926", "lần", "duy", "nhất", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "-64.495,494", "6931595372", "phút", "là", "ra", "về", "bình", "thường", "không", "mất", "thời", "gian", "nghỉ", "dưỡng", "24 / 5", "trả", "lời", "một", "câu", "hỏi", "khác", "của", "khách", "hàng", "về", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "thẩm", "mỹ", "cát", "tường", "cho", "ngày 31, 29, 13", "hay", "chi", "phí", "phẫu", "thuật", "nâng", "ngực", "bằng", "túi", "độn", "có", "chi", "phí", "trọn", "gói", "là", "832 km3", "không", "chỉ", "thế", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "còn", "khẳng", "định", "với", "một", "phụ", "nữ", "2.867.157", "tuổi", "khi", "muốn", "nâng", "ngực", "rằng", "sau", "khi", "thực", "hiện", "nâng", "ngực", "bạn", "có", "thể", "sinh", "con", "bình", "thường", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "và", "không", "ảnh", "hưởng", "tuyến", "sữa", "có", "thể", "cho", "con", "bú", "mời", "bạn", "đến", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "được", "trực", "tiếp", "ths.bs", "nguyễn", "mạnh", "tường", "khám", "và", "tư", "vấn", "cụ", "thể", "theo", "ông", "cường", "thẩm", "mỹ", "viện", "cát", "tường", "do", "bác", "sĩ", "nguyễn", "mạnh", "tường", "làm", "chủ", "6.041.937", "tuy", "không", "đăng", "ký", "và", "được", "cấp", "phép", "thực", "hiện", "các", "dịch", "vụ", "như", "như", "bơm", "ngực", "cắt", "mí", "mắt", "hút", "mỡ", "bụng", "mỡ", "chi", "nhưng", "thẩm", "mỹ", "viện", "này", "đã", "quảng", "cáo", "và", "thực", "hiện", "nhiều", "dịch", "vụ", "ngoài", "phạm", "vi", "cho", "phép", "tháng 3/2855", "chăm", "sóc", "da", "với", "giá", "thành", "quảng", "cáo", "mỗi", "dịch", "vụ", "lên", "ngày 17/2/1619", "8800.677 km", "đồng", "theo", "đánh", "giá", "của", "ông", "giáp", "trong", "7.200.021", "năm", "qua", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "đã", "xảy", "ra", "nhiều", "vụ", "án", "mạng", "tại", "các", "trung", "tâm", "thẩm", "mỹ", "viện" ]
[ "ngắm", "mẫu", "xe", "bay", "do", "lamborghini", "thiết", "kế", "phiên", "bản", "xe", "bay", "của", "lamborghini", "có", "tên", "là", "falco", "và", "được", "thiết", "kế", "bởi", "tomas", "zumalacarregui", "arregui", "ngày", "nay", "việc", "liên", "kết", "lĩnh", "vực", "ô", "tô", "với", "nền", "công", "nghiệp", "máy", "bay", "trực", "thăng", "đã", "cho", "ra", "đời", "loại", "hình", "taxi", "trực", "thăng", "hãng", "siêu", "xe", "của", "italy", "lamborghini", "mới", "đây", "đã", "tung", "ra", "một", "bản", "thiết", "kế", "mẫu", "xe", "bay", "của", "họ", "với", "phong", "cách", "phiên", "bản", "này", "có", "tên", "là", "falco", "và", "được", "thiết", "kế", "bởi", "tomas", "zumalacarregui", "arregui", "tuy", "nhiên", "chiếc", "trực", "thăng", "này", "được", "phác", "họa", "bằng", "việc", "sử", "dụng", "rất", "nhiều", "góc", "cạnh", "và", "nó", "giống", "một", "nguyên", "mẫu", "từ", "một", "bộ", "phim", "khoa", "học", "viễn", "tưởng", "đặc", "biệt", "với", "thiết", "kế", "cánh", "quạt", "song", "song", "kép", "như", "vậy", "hơn", "là", "so", "với", "một", "ngày mười ba đến ngày mùng hai tháng sáu", "sản", "phẩm", "của", "lamborghini", "những", "hình", "ảnh", "đang", "làm", "việc", "của", "chiếc", "trực", "thăng", "này", "ở", "bờ", "biển", "italy", "cho", "thấy", "đây", "là", "một", "chiếc", "trực", "thăng", "có", "kích", "thước", "lớn", "có", "thể", "trở", "nhiều", "hành", "khách", "tổng", "cộng", "ba triệu tám trăm hai lăm nghìn ba trăm bảy hai", "người", "tính", "cả", "phi", "công", "và", "phụ", "lái", "và", "hàng", "hóa", "theo", "thiết", "kế", "chiếc", "falco", "sẽ", "có", "tốc", "độ", "di", "chuyển", "cao", "nhờ", "thiết", "kế", "khí", "động", "học", "tuy", "nhiên", "cabin", "của", "chiếc", "trực", "thăng", "vẫn", "còn", "đang", "trong", "quá", "trình", "hoàn", "thiện", "nếu", "bạn", "tò", "mò", "muốn", "xem", "một", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "thiết", "kế", "một", "chiếc", "trực", "thăng", "như", "thế", "nào", "hãy", "xem", "chiếc", "airbus", "gạch ngang quờ i mờ dét xê gạch chéo hai ba không", "do", "peugeot", "thiết", "kế", "nó", "dường", "như", "có", "cùng", "kích", "thước", "với", "chiếc", "falco", "trên", "lý", "thuyết", "mặc", "dù", "có", "ngoại", "hình", "ít", "hầm", "hố", "hơn", "và", "thiết", "lập", "cánh", "quạt", "truyền", "thống" ]
[ "ngắm", "mẫu", "xe", "bay", "do", "lamborghini", "thiết", "kế", "phiên", "bản", "xe", "bay", "của", "lamborghini", "có", "tên", "là", "falco", "và", "được", "thiết", "kế", "bởi", "tomas", "zumalacarregui", "arregui", "ngày", "nay", "việc", "liên", "kết", "lĩnh", "vực", "ô", "tô", "với", "nền", "công", "nghiệp", "máy", "bay", "trực", "thăng", "đã", "cho", "ra", "đời", "loại", "hình", "taxi", "trực", "thăng", "hãng", "siêu", "xe", "của", "italy", "lamborghini", "mới", "đây", "đã", "tung", "ra", "một", "bản", "thiết", "kế", "mẫu", "xe", "bay", "của", "họ", "với", "phong", "cách", "phiên", "bản", "này", "có", "tên", "là", "falco", "và", "được", "thiết", "kế", "bởi", "tomas", "zumalacarregui", "arregui", "tuy", "nhiên", "chiếc", "trực", "thăng", "này", "được", "phác", "họa", "bằng", "việc", "sử", "dụng", "rất", "nhiều", "góc", "cạnh", "và", "nó", "giống", "một", "nguyên", "mẫu", "từ", "một", "bộ", "phim", "khoa", "học", "viễn", "tưởng", "đặc", "biệt", "với", "thiết", "kế", "cánh", "quạt", "song", "song", "kép", "như", "vậy", "hơn", "là", "so", "với", "một", "ngày 13 đến ngày mùng 2 tháng 6", "sản", "phẩm", "của", "lamborghini", "những", "hình", "ảnh", "đang", "làm", "việc", "của", "chiếc", "trực", "thăng", "này", "ở", "bờ", "biển", "italy", "cho", "thấy", "đây", "là", "một", "chiếc", "trực", "thăng", "có", "kích", "thước", "lớn", "có", "thể", "trở", "nhiều", "hành", "khách", "tổng", "cộng", "3.825.372", "người", "tính", "cả", "phi", "công", "và", "phụ", "lái", "và", "hàng", "hóa", "theo", "thiết", "kế", "chiếc", "falco", "sẽ", "có", "tốc", "độ", "di", "chuyển", "cao", "nhờ", "thiết", "kế", "khí", "động", "học", "tuy", "nhiên", "cabin", "của", "chiếc", "trực", "thăng", "vẫn", "còn", "đang", "trong", "quá", "trình", "hoàn", "thiện", "nếu", "bạn", "tò", "mò", "muốn", "xem", "một", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "thiết", "kế", "một", "chiếc", "trực", "thăng", "như", "thế", "nào", "hãy", "xem", "chiếc", "airbus", "-qymzc/230", "do", "peugeot", "thiết", "kế", "nó", "dường", "như", "có", "cùng", "kích", "thước", "với", "chiếc", "falco", "trên", "lý", "thuyết", "mặc", "dù", "có", "ngoại", "hình", "ít", "hầm", "hố", "hơn", "và", "thiết", "lập", "cánh", "quạt", "truyền", "thống" ]
[ "huấn luyện viên", "miura", "đào tạo", "việt", "nam", "sẽ", "tận", "dụng", "ưu", "thế", "sân", "nhà", "để", "gây", "bất", "ngờ", "đánh", "giá", "hai", "đối", "thủ", "sắp", "tới", "rất", "mạnh", "nhưng", "huấn luyện viên", "miura", "khẳng", "định", "đào tạo", "việt", "nam", "vẫn", "có", "cửa", "chiến", "thắng", "đào tạo", "việt", "nam", "vẫn", "đang", "tập", "luyện", "trên", "sân", "của", "trung", "tâm", "bẩy trăm ba bảy mê ga oát giờ", "thể", "thao", "viettel", "hòa", "lạc", "hà", "nội", "nhằm", "chuẩn", "bị", "cho", "hai", "trận", "đấu", "lớn", "trên", "sân", "mỹ", "đình", "gặp", "iraq", "và", "thái", "lan", "là", "hai", "đối", "thủ", "cạnh", "tranh", "trực", "tiếp", "sẽ", "quyết", "định", "đến", "việc", "đào tạo", "việt", "nam", "có", "đi", "tiếp", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "một trăm hai mươi hai nghìn không trăm bốn mươi bẩy", "hay", "không", "huấn luyện viên", "miura", "tích", "cực", "chỉ", "đạo", "học", "trò", "tập", "luyện", "chuẩn", "bị", "cho", "hai", "trận", "đấu", "lớn", "huấn luyện viên", "miura", "đã", "có", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "với", "báo", "chí", "về", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "đào tạo", "việt", "nam", "cho", "hai", "trận", "đấu", "tới", "huấn luyện viên", "miura", "cả", "hai", "đối", "thủ", "iraq", "và", "thái", "lan", "đều", "rất", "mạnh", "iraq", "có", "tháng bốn năm một bốn bẩy năm", "lợi", "thế", "và", "thể", "lực", "thể", "hình", "và", "lối", "chơi", "kỷ", "luật", "huấn luyện viên", "miura", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "báo", "chí", "tại", "trung", "tâm", "thể", "thao", "viettel", "nếu", "không", "có", "được", "điểm", "số", "như", "mong", "muốn", "thì", "cũng", "cố", "gắng", "để", "giành", "vé", "để", "tham", "dự", "vòng chung kết", "asian", "cup", "bốn ngàn tám mươi", "huấn luyện viên", "miura", "có", "người", "nói", "rằng", "tôi", "chỉ", "gọi", "những", "cầu", "thủ", "chơi", "cậy", "sức", "vào", "đội", "tuyển", "huấn luyện viên", "miura", "sau", "khi", "đội", "tập", "trung", "các", "cầu", "thủ", "được", "cho", "đi", "kiểm", "tra", "y", "tế", "thêm", "vào", "đó", "các", "cầu", "thủ", "bốn không chín gạch ngang một ngàn ba trăm linh bảy trừ quy ngang", "của", "bình", "dương", "và", "hà", "nội", "t", "&", "t", "hai", "đội", "đá", "chung", "kết", "cup", "quốc", "gia", "chưa", "tập", "trung", "tôi", "không", "biết", "liệu", "họ", "có", "thể", "có", "được", "bảy trăm hai năm ki lô gờ ram", "thể", "lực", "không", "nên", "phải", "bổ", "sung", "để", "đảm", "bảo", "quân", "số" ]
[ "huấn luyện viên", "miura", "đào tạo", "việt", "nam", "sẽ", "tận", "dụng", "ưu", "thế", "sân", "nhà", "để", "gây", "bất", "ngờ", "đánh", "giá", "hai", "đối", "thủ", "sắp", "tới", "rất", "mạnh", "nhưng", "huấn luyện viên", "miura", "khẳng", "định", "đào tạo", "việt", "nam", "vẫn", "có", "cửa", "chiến", "thắng", "đào tạo", "việt", "nam", "vẫn", "đang", "tập", "luyện", "trên", "sân", "của", "trung", "tâm", "737 mwh", "thể", "thao", "viettel", "hòa", "lạc", "hà", "nội", "nhằm", "chuẩn", "bị", "cho", "hai", "trận", "đấu", "lớn", "trên", "sân", "mỹ", "đình", "gặp", "iraq", "và", "thái", "lan", "là", "hai", "đối", "thủ", "cạnh", "tranh", "trực", "tiếp", "sẽ", "quyết", "định", "đến", "việc", "đào tạo", "việt", "nam", "có", "đi", "tiếp", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "122.047", "hay", "không", "huấn luyện viên", "miura", "tích", "cực", "chỉ", "đạo", "học", "trò", "tập", "luyện", "chuẩn", "bị", "cho", "hai", "trận", "đấu", "lớn", "huấn luyện viên", "miura", "đã", "có", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "với", "báo", "chí", "về", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "đào tạo", "việt", "nam", "cho", "hai", "trận", "đấu", "tới", "huấn luyện viên", "miura", "cả", "hai", "đối", "thủ", "iraq", "và", "thái", "lan", "đều", "rất", "mạnh", "iraq", "có", "tháng 4/1475", "lợi", "thế", "và", "thể", "lực", "thể", "hình", "và", "lối", "chơi", "kỷ", "luật", "huấn luyện viên", "miura", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "báo", "chí", "tại", "trung", "tâm", "thể", "thao", "viettel", "nếu", "không", "có", "được", "điểm", "số", "như", "mong", "muốn", "thì", "cũng", "cố", "gắng", "để", "giành", "vé", "để", "tham", "dự", "vòng chung kết", "asian", "cup", "4080", "huấn luyện viên", "miura", "có", "người", "nói", "rằng", "tôi", "chỉ", "gọi", "những", "cầu", "thủ", "chơi", "cậy", "sức", "vào", "đội", "tuyển", "huấn luyện viên", "miura", "sau", "khi", "đội", "tập", "trung", "các", "cầu", "thủ", "được", "cho", "đi", "kiểm", "tra", "y", "tế", "thêm", "vào", "đó", "các", "cầu", "thủ", "409-1307-q-", "của", "bình", "dương", "và", "hà", "nội", "t", "&", "t", "hai", "đội", "đá", "chung", "kết", "cup", "quốc", "gia", "chưa", "tập", "trung", "tôi", "không", "biết", "liệu", "họ", "có", "thể", "có", "được", "725 kg", "thể", "lực", "không", "nên", "phải", "bổ", "sung", "để", "đảm", "bảo", "quân", "số" ]
[ "phát", "biểu", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "bốn triệu sáu trăm hai mươi mốt nghìn sáu trăm năm mươi", "năm", "thực", "hiện", "cuộc", "vận", "động", "người", "việt", "nam", "ưu", "tiên", "dùng", "hàng", "việt", "nam", "thường", "trực", "ban", "bí", "thư", "cho", "rằng", "tình", "trạng", "cuộc", "vận", "động", "chưa", "đi", "vào", "đời", "sống", "có", "trách", "nhiệm", "của", "chính", "quyền", "cấp", "ủy", "và", "các", "ngành", "quản", "lý", "ở", "cơ", "sở", "vì", "tất", "cả", "mọi", "việc", "diễn", "ra", "tại", "cơ", "sở", "chẳng", "hạn", "chính", "quyền", "quản", "lý", "như", "thế", "nào", "mà", "để", "xuất", "hiện", "một", "con", "phố", "được", "đặt", "tên", "cắm", "biển", "định", "danh", "trên", "bản", "đồ", "internet", "mà", "chính", "quyền", "không", "hề", "biết", "lúc", "phát", "hiện", "âm ba mốt chấm năm một", "thì", "cũng", "không", "tìm", "ra", "ai", "đã", "làm", "chuyện", "đó", "có", "đơn", "vị", "bốn triệu chín trăm năm hai ngàn sáu trăm sáu mươi", "lần", "được", "phong", "danh", "hiệu", "anh", "hùng", "mà", "nợ", "lương", "bảo", "hiểm", "của", "người", "lao", "động", "đến", "bốn trăm năm mươi chín đề xi mét vuông", "khiến", "họ", "phải", "tập", "trung", "căng", "biểu", "ngữ", "phản", "đối", "có", "cơ", "quan", "công", "an", "cấp", "tỉnh", "trong", "hai nghìn bẩy trăm bốn mươi mốt", "năm", "tiêu", "hết", "gần", "bốn nghìn bảy trăm mười chín phẩy không bốn trăm tám hai ve bê", "trong", "đó", "có", "gần", "sáu nghìn ba trăm hai mươi chấm tám trăm bốn mươi bốn ga lông", "chi", "quà", "cáp", "và", "tiếp", "khách", "giờ", "còn", "nợ", "hơn", "sáu ngàn chín trăm sáu mốt phẩy chín sáu một bát can", "không", "biết", "kiếm", "đâu", "ra" ]
[ "phát", "biểu", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "4.621.650", "năm", "thực", "hiện", "cuộc", "vận", "động", "người", "việt", "nam", "ưu", "tiên", "dùng", "hàng", "việt", "nam", "thường", "trực", "ban", "bí", "thư", "cho", "rằng", "tình", "trạng", "cuộc", "vận", "động", "chưa", "đi", "vào", "đời", "sống", "có", "trách", "nhiệm", "của", "chính", "quyền", "cấp", "ủy", "và", "các", "ngành", "quản", "lý", "ở", "cơ", "sở", "vì", "tất", "cả", "mọi", "việc", "diễn", "ra", "tại", "cơ", "sở", "chẳng", "hạn", "chính", "quyền", "quản", "lý", "như", "thế", "nào", "mà", "để", "xuất", "hiện", "một", "con", "phố", "được", "đặt", "tên", "cắm", "biển", "định", "danh", "trên", "bản", "đồ", "internet", "mà", "chính", "quyền", "không", "hề", "biết", "lúc", "phát", "hiện", "-31.51", "thì", "cũng", "không", "tìm", "ra", "ai", "đã", "làm", "chuyện", "đó", "có", "đơn", "vị", "4.952.660", "lần", "được", "phong", "danh", "hiệu", "anh", "hùng", "mà", "nợ", "lương", "bảo", "hiểm", "của", "người", "lao", "động", "đến", "459 dm2", "khiến", "họ", "phải", "tập", "trung", "căng", "biểu", "ngữ", "phản", "đối", "có", "cơ", "quan", "công", "an", "cấp", "tỉnh", "trong", "2741", "năm", "tiêu", "hết", "gần", "4719,0482 wb", "trong", "đó", "có", "gần", "6320.844 gallon", "chi", "quà", "cáp", "và", "tiếp", "khách", "giờ", "còn", "nợ", "hơn", "6961,961 pa", "không", "biết", "kiếm", "đâu", "ra" ]
[ "đỗ", "đại", "học", "chàng", "sinh", "viên", "đạp", "xe", "âm ba nghìn một trăm mười lăm chấm không hai trăm ba mươi tám ca ra trên mê ga oát", "báo", "với", "người", "bố", "đã", "mất", "ngay", "khi", "vừa", "có", "kết", "quả", "đỗ", "đại", "học", "đỗ", "trường", "hùng", "liền", "đạp", "xe", "xuyên", "bắc", "nam", "hơn", "âm bảy ngàn bốn trăm năm mốt phẩy sáu trăm tám sáu oát", "để", "thắp", "hương", "báo", "tin", "vui", "cho", "bố", "người", "đã", "mất", "khi", "anh", "còn", "rất", "nhỏ", "đỗ", "trường", "hùng", "sinh năm", "một ngàn tám trăm năm ba", "quê", "ở", "huyện", "hưng", "hà", "thái", "bình", "hiện", "là", "sinh", "viên", "năm", "cộng một sáu hai chín một chín chín bẩy ba chín bốn", "khoa", "báo", "chí", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "hùng", "khởi", "hành", "từ", "hà", "nội", "vào", "ngày mười tám và ngày ba mươi", "buổi", "chiều", "anh", "đến", "tp.thanh", "hóa", "ảnh", "nvcc", "hành", "trình", "của", "hùng", "trải", "dài", "hơn", "âm chín trăm bốn chín chấm không tám trăm sáu mươi ba mi li mét vuông trên xen ti mét khối", "kéo", "dài", "trong", "cộng sáu bảy sáu tám không tám không ba ba chín", "ngày", "đến", "chín giờ", "hùng", "đã", "đến", "đắk", "lắk", "tuy", "nhiên", "trong", "lần", "thi", "đại", "học", "ngày mười chín và ngày bốn", "trường", "hùng", "đã", "thi", "trượt", "đại", "học", "và", "phải", "vào", "học", "một", "trường", "cao", "đẳng", "tới", "ngày mười và ngày mồng một", "hùng", "quyết", "tâm", "thi", "lại", "và", "đã", "đỗ", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "hậu", "quả", "cấp", "âm năm phẩy ba bẩy", "và", "cấp", "chín trăm lẻ năm ngang vờ ca i vờ", "giai đoạn sáu mười chín", "anh", "luôn", "chỉ", "xếp", "thứ", "mười sáu giờ mười nhăm phút hai hai giây", "của", "lớp", "tháng bốn", "đến", "khi", "thi", "cấp", "âm chín bốn nghìn sáu trăm sáu năm phẩy sáu nghìn ba trăm sáu mốt", "hùng", "cũng", "không", "đỗ", "giờ", "đây", "bà", "mang", "nhiều", "bệnh", "tật", "và", "chỉ", "nặng", "hơn", "sáu trăm chín mốt tháng", "từ", "khi", "học", "lớp", "âm ba ngàn chín trăm bảy mươi sáu phẩy ba nghìn một trăm bẩy hai", "hùng", "đã", "đi", "làm", "để", "đỡ", "đần", "mẹ", "anh", "vừa", "ôn", "thi", "vừa", "làm", "bảo", "vệ", "ở", "một", "công", "ty", "năm mươi chín nghìn chín trăm mười chín phẩy bẩy tám một hai", "tiếng/ngày", "với", "mức", "lương", "ba trăm hai hai ki lô bai", "đồng/tháng", "trường", "hùng", "thứ", "hai triệu ba trăm ba mươi chín ngàn bốn trăm bẩy mươi", "từ", "trái", "sang", "nhận", "học", "bổng", "tiếp", "sức", "đến", "trường", "ảnh", "nvcc", "mỗi", "tháng", "mẹ", "gửi", "cho", "mình", "hai nghìn không trăm tám mươi lăm chấm không một ba ba giây trên ki lô mét", "đồng", "để", "chi", "tiêu", "còn", "lại", "mình", "phải", "đi", "làm", "ngày hai tám tháng sáu hai ba ba ba", "thêm", "nhiều", "việc", "như", "trông", "quán", "game", "bưng", "bê", "chở", "gạch", "rửa", "bát", "ở", "âm bốn trăm bốn tám phẩy một trăm sáu bảy độ xê", "quán", "phở", "số", "tiền", "kiếm", "được", "mình", "dành", "dụm", "để", "mua", "sách", "đóng", "tiền", "nhà", "tiền", "học", "hùng", "tâm", "sự", "sau", "bảy mươi ba", "năm", "học", "tập", "tại", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "trường", "hùng", "luôn", "đứng", "ở", "vị", "trí", "cao", "trong", "lớp", "với", "số", "điểm", "trung", "bình", "trên", "âm năm chấm không không tám mươi mốt", "và", "luôn", "giành", "được", "nhiều", "học", "bổng", "của", "khoa", "trường", "cùng", "các", "quỹ", "học", "bổng", "khác", "chưa", "kể", "anh", "còn", "đạt", "giải", "nhất", "cuộc", "thi", "festival", "báo", "chí", "điều", "tra", "do", "khoa", "báo", "chí", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "tổ", "chức" ]
[ "đỗ", "đại", "học", "chàng", "sinh", "viên", "đạp", "xe", "-3115.0238 carat/mw", "báo", "với", "người", "bố", "đã", "mất", "ngay", "khi", "vừa", "có", "kết", "quả", "đỗ", "đại", "học", "đỗ", "trường", "hùng", "liền", "đạp", "xe", "xuyên", "bắc", "nam", "hơn", "-7451,686 w", "để", "thắp", "hương", "báo", "tin", "vui", "cho", "bố", "người", "đã", "mất", "khi", "anh", "còn", "rất", "nhỏ", "đỗ", "trường", "hùng", "sinh năm", "1853", "quê", "ở", "huyện", "hưng", "hà", "thái", "bình", "hiện", "là", "sinh", "viên", "năm", "+16291997394", "khoa", "báo", "chí", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "hùng", "khởi", "hành", "từ", "hà", "nội", "vào", "ngày 18 và ngày 30", "buổi", "chiều", "anh", "đến", "tp.thanh", "hóa", "ảnh", "nvcc", "hành", "trình", "của", "hùng", "trải", "dài", "hơn", "-949.0863 mm2/cm3", "kéo", "dài", "trong", "+6768080339", "ngày", "đến", "9h", "hùng", "đã", "đến", "đắk", "lắk", "tuy", "nhiên", "trong", "lần", "thi", "đại", "học", "ngày 19 và ngày 4", "trường", "hùng", "đã", "thi", "trượt", "đại", "học", "và", "phải", "vào", "học", "một", "trường", "cao", "đẳng", "tới", "ngày 10 và ngày mồng 1", "hùng", "quyết", "tâm", "thi", "lại", "và", "đã", "đỗ", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "hậu", "quả", "cấp", "-5,37", "và", "cấp", "905-vkiv", "giai đoạn 6 - 19", "anh", "luôn", "chỉ", "xếp", "thứ", "16:15:22", "của", "lớp", "tháng 4", "đến", "khi", "thi", "cấp", "-94.665,6361", "hùng", "cũng", "không", "đỗ", "giờ", "đây", "bà", "mang", "nhiều", "bệnh", "tật", "và", "chỉ", "nặng", "hơn", "691 tháng", "từ", "khi", "học", "lớp", "-3976,3172", "hùng", "đã", "đi", "làm", "để", "đỡ", "đần", "mẹ", "anh", "vừa", "ôn", "thi", "vừa", "làm", "bảo", "vệ", "ở", "một", "công", "ty", "59.919,7812", "tiếng/ngày", "với", "mức", "lương", "322 kb", "đồng/tháng", "trường", "hùng", "thứ", "2.339.470", "từ", "trái", "sang", "nhận", "học", "bổng", "tiếp", "sức", "đến", "trường", "ảnh", "nvcc", "mỗi", "tháng", "mẹ", "gửi", "cho", "mình", "2085.0133 s/km", "đồng", "để", "chi", "tiêu", "còn", "lại", "mình", "phải", "đi", "làm", "ngày 28/6/2333", "thêm", "nhiều", "việc", "như", "trông", "quán", "game", "bưng", "bê", "chở", "gạch", "rửa", "bát", "ở", "-448,167 oc", "quán", "phở", "số", "tiền", "kiếm", "được", "mình", "dành", "dụm", "để", "mua", "sách", "đóng", "tiền", "nhà", "tiền", "học", "hùng", "tâm", "sự", "sau", "73", "năm", "học", "tập", "tại", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "trường", "hùng", "luôn", "đứng", "ở", "vị", "trí", "cao", "trong", "lớp", "với", "số", "điểm", "trung", "bình", "trên", "-5.0081", "và", "luôn", "giành", "được", "nhiều", "học", "bổng", "của", "khoa", "trường", "cùng", "các", "quỹ", "học", "bổng", "khác", "chưa", "kể", "anh", "còn", "đạt", "giải", "nhất", "cuộc", "thi", "festival", "báo", "chí", "điều", "tra", "do", "khoa", "báo", "chí", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "tổ", "chức" ]
[ "thanh niên online", "bà", "lê", "thị", "châm", "nạn", "nhân", "bị", "xe", "ủi", "chín triệu năm trăm bảy mươi nghìn một trăm lẻ tám", "chèn", "lên", "người", "ở", "cổng", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "hải", "dương", "thanh", "niên", "online", "đã", "đưa", "tin", "đang", "được", "gia", "đình", "làm", "thủ", "tục", "để", "chuyển", "lên", "bệnh", "viện", "việt", "đức", "hà", "nội", "anh", "huân", "bị", "kẻ", "lạ", "đánh", "vào", "chiều", "tháng chín năm một nghìn một trăm chín tám", "ảnh", "v.n.k", "sau", "khi", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "tỉnh", "hải", "dương", "bà", "lê", "thị", "châm", "đã", "lần", "lượt", "được", "chuyển", "từ", "khoa", "cấp", "cứu", "sang", "khoa", "ngoại", "hai mươi bảy ngàn bẩy trăm hai mươi ba phẩy một nghìn chín lăm", "để", "điều", "trị", "vào", "giữa", "giờ", "chiều", "nay", "hai mươi chín chia hai mươi sáu", "bà", "lê", "thị", "thụy", "chị", "gái", "bà", "châm", "cho", "biết", "gia", "đình", "đang", "làm", "thủ", "tục", "để", "chuyển", "bà", "châm", "từ", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "tỉnh", "hải", "dương", "lên", "bệnh", "viện", "việt", "đức", "hà", "nội", "để", "tiếp", "tục", "chữa", "trị", "trước", "đó", "bác", "sĩ", "vũ", "tiến", "thành", "ở", "khoa", "ngoại", "cộng chín hai hai ba một không năm năm ba không một", "người", "trực", "tiếp", "điều", "trị", "cho", "bà", "châm", "cho", "biết", "bệnh", "nhân", "này", "bị", "gãy", "xương", "cánh", "tay", "xương", "hàm", "mặt", "mắt", "bên", "phải", "bị", "bầm", "dập", "chưa", "phát", "hiện", "chấn", "thương", "bụng", "theo", "bà", "thụy", "trưa", "nay", "bà", "châm", "chỉ", "uống", "được", "một", "chút", "sữa", "người", "rất", "yếu", "và", "đã", "được", "âm tám mốt ngàn bẩy trăm chín hai phẩy sáu ngàn bốn trăm ba mốt", "người", "là", "đại", "diện", "năm triệu chín trăm lẻ hai nghìn một trăm", "chủ", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "đến", "thăm", "bà", "châm", "có", "hơn", "cộng bảy tám ba năm tám bảy ba bảy năm một hai", "sào", "ruộng", "thuộc", "diện", "bị", "thu", "hồi", "cho", "dự", "án", "khu", "công", "nghiệp", "và", "sống", "đơn", "thân", "một", "người", "dân", "khác", "ở", "thôn", "hoàng", "xá", "xã", "cẩm", "điền", "huyện", "cẩm", "giàng", "hải", "dương", "cũng", "bị", "một", "đối", "tượng", "lạ", "mặt", "đánh", "vào", "chiều", "ngày mười năm tới ngày mười tám tháng mười một", "khi", "ngăn", "cản", "việc", "thi", "công", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "đó", "là", "anh", "nguyễn", "văn", "huân", "chín", "tuổi", "con", "của", "ông", "nguyễn", "văn", "vinh", "thuộc", "đối", "tượng", "chính", "sách", "của", "xã", "cẩm", "điền", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "online", "trưởng", "công", "an", "huyện", "cẩm", "giàng", "bùi", "như", "luyến", "cho", "biết", "chưa", "thể", "cung", "cấp", "thông", "tin", "gì", "về", "vụ", "việc", "này", "và", "đề", "nghị", "ngừng", "trao", "đổi", "vì", "đang", "bận", "báo", "cáo", "vụ", "việc", "lên", "công", "an", "tỉnh", "hải", "dương", "người", "dân", "truy", "đuổi", "đối", "tượng", "lái", "máy", "xúc", "cán", "vào", "người", "bà", "châm", "khoanh", "tròn", "màu", "xanh", "ảnh", "chụp", "lại", "từ", "clip", "người", "dân", "cung", "cấp", "bà", "châm", "đang", "điều", "trị", "tại", "khoa", "ngoại", "hai triệu", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "hải", "dương", "ảnh", "v.n.k", "sau", "khi", "máy", "xúc", "cán", "vào", "người", "bà", "châm", "người", "dân", "nghĩ", "nạn", "nhân", "đã", "chết", "nên", "cắm", "hương", "tại", "hiện", "trường", "ảnh", "v.n.k", "sau", "bảy sáu tám chín tám năm năm bảy sáu bốn sáu", "năm", "thi", "công", "dự", "án", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "bị", "bỏ", "hoang", "ảnh", "v.n.k", "người", "dân", "mang", "đồ", "ăn", "ra", "cổng", "chào", "khu", "công", "nghiệp", "để", "túc", "trực", "qua", "ngày", "ảnh", "v.n.k", "một", "người", "dân", "ngủ", "trong", "gầm", "cổng", "chào", "khu", "công", "nghiệp", "ảnh", "v.n.k" ]
[ "thanh niên online", "bà", "lê", "thị", "châm", "nạn", "nhân", "bị", "xe", "ủi", "9.570.108", "chèn", "lên", "người", "ở", "cổng", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "hải", "dương", "thanh", "niên", "online", "đã", "đưa", "tin", "đang", "được", "gia", "đình", "làm", "thủ", "tục", "để", "chuyển", "lên", "bệnh", "viện", "việt", "đức", "hà", "nội", "anh", "huân", "bị", "kẻ", "lạ", "đánh", "vào", "chiều", "tháng 9/1198", "ảnh", "v.n.k", "sau", "khi", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "tỉnh", "hải", "dương", "bà", "lê", "thị", "châm", "đã", "lần", "lượt", "được", "chuyển", "từ", "khoa", "cấp", "cứu", "sang", "khoa", "ngoại", "27.723,1095", "để", "điều", "trị", "vào", "giữa", "giờ", "chiều", "nay", "29 / 26", "bà", "lê", "thị", "thụy", "chị", "gái", "bà", "châm", "cho", "biết", "gia", "đình", "đang", "làm", "thủ", "tục", "để", "chuyển", "bà", "châm", "từ", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "tỉnh", "hải", "dương", "lên", "bệnh", "viện", "việt", "đức", "hà", "nội", "để", "tiếp", "tục", "chữa", "trị", "trước", "đó", "bác", "sĩ", "vũ", "tiến", "thành", "ở", "khoa", "ngoại", "+92231055301", "người", "trực", "tiếp", "điều", "trị", "cho", "bà", "châm", "cho", "biết", "bệnh", "nhân", "này", "bị", "gãy", "xương", "cánh", "tay", "xương", "hàm", "mặt", "mắt", "bên", "phải", "bị", "bầm", "dập", "chưa", "phát", "hiện", "chấn", "thương", "bụng", "theo", "bà", "thụy", "trưa", "nay", "bà", "châm", "chỉ", "uống", "được", "một", "chút", "sữa", "người", "rất", "yếu", "và", "đã", "được", "-81.792,6431", "người", "là", "đại", "diện", "5.902.100", "chủ", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "đến", "thăm", "bà", "châm", "có", "hơn", "+78358737512", "sào", "ruộng", "thuộc", "diện", "bị", "thu", "hồi", "cho", "dự", "án", "khu", "công", "nghiệp", "và", "sống", "đơn", "thân", "một", "người", "dân", "khác", "ở", "thôn", "hoàng", "xá", "xã", "cẩm", "điền", "huyện", "cẩm", "giàng", "hải", "dương", "cũng", "bị", "một", "đối", "tượng", "lạ", "mặt", "đánh", "vào", "chiều", "ngày 15 tới ngày 18 tháng 11", "khi", "ngăn", "cản", "việc", "thi", "công", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "đó", "là", "anh", "nguyễn", "văn", "huân", "9", "tuổi", "con", "của", "ông", "nguyễn", "văn", "vinh", "thuộc", "đối", "tượng", "chính", "sách", "của", "xã", "cẩm", "điền", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "online", "trưởng", "công", "an", "huyện", "cẩm", "giàng", "bùi", "như", "luyến", "cho", "biết", "chưa", "thể", "cung", "cấp", "thông", "tin", "gì", "về", "vụ", "việc", "này", "và", "đề", "nghị", "ngừng", "trao", "đổi", "vì", "đang", "bận", "báo", "cáo", "vụ", "việc", "lên", "công", "an", "tỉnh", "hải", "dương", "người", "dân", "truy", "đuổi", "đối", "tượng", "lái", "máy", "xúc", "cán", "vào", "người", "bà", "châm", "khoanh", "tròn", "màu", "xanh", "ảnh", "chụp", "lại", "từ", "clip", "người", "dân", "cung", "cấp", "bà", "châm", "đang", "điều", "trị", "tại", "khoa", "ngoại", "2.000.000", "bệnh", "viện", "đa", "khoa", "hải", "dương", "ảnh", "v.n.k", "sau", "khi", "máy", "xúc", "cán", "vào", "người", "bà", "châm", "người", "dân", "nghĩ", "nạn", "nhân", "đã", "chết", "nên", "cắm", "hương", "tại", "hiện", "trường", "ảnh", "v.n.k", "sau", "76898557646", "năm", "thi", "công", "dự", "án", "khu", "công", "nghiệp", "cẩm", "điền", "lương", "điền", "bị", "bỏ", "hoang", "ảnh", "v.n.k", "người", "dân", "mang", "đồ", "ăn", "ra", "cổng", "chào", "khu", "công", "nghiệp", "để", "túc", "trực", "qua", "ngày", "ảnh", "v.n.k", "một", "người", "dân", "ngủ", "trong", "gầm", "cổng", "chào", "khu", "công", "nghiệp", "ảnh", "v.n.k" ]
[ "thêm", "một", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "tử", "vong", "vì", "vờ nờ hắt e ba không", "ngày mười bảy đến ngày ba mươi tháng hai", "đài", "truyền", "hình", "nhk", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "giấu", "tên", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "mới", "nhất", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "tám mốt", "tuổi", "và", "đang", "được", "điều", "trị", "nội", "trú", "xe", "buýt", "chở", "hành", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "rời", "cảng", "ở", "yokohama", "nhật", "bản", "bốn", "ảnh", "afp/ttxvn", "một", "du", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "vừa", "tử", "vong", "vì", "nhiễm", "chủng", "mới", "của", "virus", "corona", "sars-cov-2", "gây", "bệnh", "viêm", "đường", "hô", "hấp", "cấp", "năm không tám pê chéo", "đây", "là", "trường", "hợp", "thứ", "ba triệu năm trăm hai mươi sáu ngàn chín trăm lẻ sáu", "tử", "vong", "vì", "hai trăm bẩy trăm tám mươi gạch chéo vờ đê gi i chéo", "trên", "du", "thuyền", "này", "tháng mười hai ngàn tám trăm ba mươi chín", "đài", "truyền", "hình", "nhk", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "giấu", "tên", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "mới", "nhất", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "năm mươi bẩy phẩy sáu hai", "tuổi", "và", "đang", "được", "điều", "trị", "nội", "trú", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "chở", "theo", "khoảng", "một ngàn lẻ sáu", "hành", "khách", "và", "thành", "viên", "thủy", "thủ", "đoàn", "đã", "cập", "cảng", "yokohama", "ở", "tỉnh", "kanagawa", "gần", "thủ", "đô", "tokyo", "hôm", "ba trăm sáu mươi ngang bốn nghìn u i lờ ích", "và", "bị", "cách", "ly", "vào", "mười năm giờ ba mươi tư", "sau", "khi", "có", "tin", "một", "hành", "khách", "đã", "được", "chuẩn", "đoán", "dương", "tính", "với", "sars-cov-2", "sau", "khi", "xuống", "tàu", "ở", "hong", "kong", "hôm", "gạch ngang bờ ca nờ ba không bốn" ]
[ "thêm", "một", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "tử", "vong", "vì", "vnhe30", "ngày 17 đến ngày 30 tháng 2", "đài", "truyền", "hình", "nhk", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "giấu", "tên", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "mới", "nhất", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "81", "tuổi", "và", "đang", "được", "điều", "trị", "nội", "trú", "xe", "buýt", "chở", "hành", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "rời", "cảng", "ở", "yokohama", "nhật", "bản", "4", "ảnh", "afp/ttxvn", "một", "du", "khách", "trên", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "vừa", "tử", "vong", "vì", "nhiễm", "chủng", "mới", "của", "virus", "corona", "sars-cov-2", "gây", "bệnh", "viêm", "đường", "hô", "hấp", "cấp", "508p/", "đây", "là", "trường", "hợp", "thứ", "3.526.906", "tử", "vong", "vì", "200780/vđji/", "trên", "du", "thuyền", "này", "tháng 10/2839", "đài", "truyền", "hình", "nhk", "dẫn", "các", "nguồn", "tin", "giấu", "tên", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "mới", "nhất", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "57,62", "tuổi", "và", "đang", "được", "điều", "trị", "nội", "trú", "du", "thuyền", "diamond", "princess", "chở", "theo", "khoảng", "1006", "hành", "khách", "và", "thành", "viên", "thủy", "thủ", "đoàn", "đã", "cập", "cảng", "yokohama", "ở", "tỉnh", "kanagawa", "gần", "thủ", "đô", "tokyo", "hôm", "360-4000uilx", "và", "bị", "cách", "ly", "vào", "15h34", "sau", "khi", "có", "tin", "một", "hành", "khách", "đã", "được", "chuẩn", "đoán", "dương", "tính", "với", "sars-cov-2", "sau", "khi", "xuống", "tàu", "ở", "hong", "kong", "hôm", "-bkn304" ]
[ "muốn", "thắng", "kiện", "tại", "úc", "apple", "phải", "báo", "cáo", "doanh", "thu", "ipad", "tòa", "án", "liên", "bang", "sydney", "đã", "yêu", "cầu", "apple", "phải", "báo", "cáo", "chi", "tiết", "về", "doanh", "số", "của", "thiết", "bị", "ipad", "và", "ipad", "bốn nghìn", "ở", "thị", "trường", "anh", "và", "mỹ", "nếu", "muốn", "bẩy ba phẩy không không không tới mười chín phẩy chín", "lệnh", "cấm", "lưu", "hành", "galaxy", "tab", "một ngàn sáu", "tại", "úc", "được", "thông", "qua", "lý", "do", "được", "vị", "thẩm", "phán", "đưa", "ra", "là", "để", "chứng", "minh", "việc", "galaxy", "tab", "được", "bán", "ra", "có", "gây", "tác", "động", "tiêu", "cực", "đến", "nguồn", "thu", "của", "apple", "từ", "ipad", "như", "những", "gì", "mà", "hãng", "này", "lập", "luận", "trước", "đó", "hay", "không", "apple", "vẫn", "có", "quyền", "được", "giữ", "kín", "thông", "tin", "về", "doanh", "thu", "của", "mình", "nhưng", "như", "vậy", "sẽ", "khiến", "khả", "năng", "thắng", "kiện", "của", "họ", "trở", "nên", "khó", "khăn", "hơn", "rất", "nhiều", "trừ", "khi", "apple", "đưa", "ra", "được", "bằng", "chứng", "về", "những", "tác", "động", "tại", "thị", "trường", "anh", "và", "mỹ", "nếu", "không", "tôi", "sẽ", "chưa", "thể", "kết", "luận", "được", "điều", "gì", "cả", "thẩm", "phán", "annabelle", "bennett", "tuyên", "bố", "tại", "phiên", "tòa", "vào", "thứ", "ba mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi bốn phẩy sáu không bốn hai", "vừa", "qua", "luật", "sư", "neil", "murray", "bào", "chữa", "cho", "samsung", "phân", "tích", "rằng", "khi", "người", "dùng", "mua", "một", "sản", "phẩm", "android", "đơn", "giản", "là", "vì", "họ", "muốn", "sử", "dụng", "một", "sản", "phẩm", "android", "do", "đó", "nói", "galaxy", "tab", "đã", "gây", "ảnh", "hưởng", "xấu", "đến", "việc", "mua", "bán", "của", "apple", "là", "không", "ba trăm gạch ngang quy tờ đê gạch ngang", "có", "cơ", "sở", "trong", "khi", "apple", "cáo", "buộc", "sản", "phẩm", "của", "samsung", "là", "nguyên", "nhân", "làm", "họ", "giảm", "lượng", "tablet", "tiêu", "thụ", "samsung", "cũng", "đã", "đồng", "ý", "tạm", "dừng", "kế", "hoạch", "ra", "mắt", "thiết", "bị", "galaxay", "sáu trăm gạch chéo bốn không không không gạch ngang hát pờ ép gờ", "tab", "của", "mình", "tại", "úc", "và", "nếu", "họ", "thắng", "kiện", "apple", "sẽ", "phải", "đền", "bù", "hai không không xoẹt ích đờ o ích đắp liu gạch chéo", "toàn", "bộ", "thiệt", "hại", "của", "việc", "trì", "hoãn", "này" ]
[ "muốn", "thắng", "kiện", "tại", "úc", "apple", "phải", "báo", "cáo", "doanh", "thu", "ipad", "tòa", "án", "liên", "bang", "sydney", "đã", "yêu", "cầu", "apple", "phải", "báo", "cáo", "chi", "tiết", "về", "doanh", "số", "của", "thiết", "bị", "ipad", "và", "ipad", "4000", "ở", "thị", "trường", "anh", "và", "mỹ", "nếu", "muốn", "73,000 - 19,9", "lệnh", "cấm", "lưu", "hành", "galaxy", "tab", "1600", "tại", "úc", "được", "thông", "qua", "lý", "do", "được", "vị", "thẩm", "phán", "đưa", "ra", "là", "để", "chứng", "minh", "việc", "galaxy", "tab", "được", "bán", "ra", "có", "gây", "tác", "động", "tiêu", "cực", "đến", "nguồn", "thu", "của", "apple", "từ", "ipad", "như", "những", "gì", "mà", "hãng", "này", "lập", "luận", "trước", "đó", "hay", "không", "apple", "vẫn", "có", "quyền", "được", "giữ", "kín", "thông", "tin", "về", "doanh", "thu", "của", "mình", "nhưng", "như", "vậy", "sẽ", "khiến", "khả", "năng", "thắng", "kiện", "của", "họ", "trở", "nên", "khó", "khăn", "hơn", "rất", "nhiều", "trừ", "khi", "apple", "đưa", "ra", "được", "bằng", "chứng", "về", "những", "tác", "động", "tại", "thị", "trường", "anh", "và", "mỹ", "nếu", "không", "tôi", "sẽ", "chưa", "thể", "kết", "luận", "được", "điều", "gì", "cả", "thẩm", "phán", "annabelle", "bennett", "tuyên", "bố", "tại", "phiên", "tòa", "vào", "thứ", "32.544,6042", "vừa", "qua", "luật", "sư", "neil", "murray", "bào", "chữa", "cho", "samsung", "phân", "tích", "rằng", "khi", "người", "dùng", "mua", "một", "sản", "phẩm", "android", "đơn", "giản", "là", "vì", "họ", "muốn", "sử", "dụng", "một", "sản", "phẩm", "android", "do", "đó", "nói", "galaxy", "tab", "đã", "gây", "ảnh", "hưởng", "xấu", "đến", "việc", "mua", "bán", "của", "apple", "là", "không", "300-qtđ-", "có", "cơ", "sở", "trong", "khi", "apple", "cáo", "buộc", "sản", "phẩm", "của", "samsung", "là", "nguyên", "nhân", "làm", "họ", "giảm", "lượng", "tablet", "tiêu", "thụ", "samsung", "cũng", "đã", "đồng", "ý", "tạm", "dừng", "kế", "hoạch", "ra", "mắt", "thiết", "bị", "galaxay", "600/4000-hpfg", "tab", "của", "mình", "tại", "úc", "và", "nếu", "họ", "thắng", "kiện", "apple", "sẽ", "phải", "đền", "bù", "200/xđoxw/", "toàn", "bộ", "thiệt", "hại", "của", "việc", "trì", "hoãn", "này" ]
[ "chung", "cư", "mini", "nghịch", "lý", "có", "đáp", "án", "nhưng", "thiếu", "lời", "giải", "nguoiduatin.vn", "lâu", "nay", "mỗi", "khi", "người", "dân", "có", "nhu", "cầu", "mua", "căn", "hộ", "tại", "các", "chung", "cư", "mini", "thường", "nói", "đùa", "với", "nhau", "là", "đi", "thuê", "nhà", "dài", "hạn", "ủy ban nhân dân", "tp.hà", "nội", "vừa", "có", "những", "động", "thái", "tích", "cực", "dứt", "điểm", "trong", "việc", "tháo", "gỡ", "những", "vướng", "mắc", "xung", "quanh", "cái", "sổ", "đỏ", "cho", "người", "bẩy không không gạch ngang hát u", "mua", "chung", "cư", "mini", "chung", "cư", "mini", "vướng", "rất", "nhiều", "sai", "phạm", "thị", "trường", "căn", "hộ", "mini", "nhờ", "đó", "phất", "lên", "nhanh", "chóng", "trong", "bối", "cảnh", "thị", "trường", "bất động sản", "bị", "đóng", "băng", "nhiều", "cá", "nhân", "tổ", "chức", "nắm", "được", "bốn trăm tám mươi nhăm xen ti mét khối", "nhu", "cầu", "này", "đã", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "căn", "hộ", "chung", "cư", "mini", "mặc", "dù", "thị", "trường", "chung", "cư", "mini", "khá", "sôi", "động", "nhưng", "trên", "thực", "tế", "hầu", "hết", "những", "người", "bỏ", "tiền", "ra", "mua", "chung", "cư", "mini", "lại", "không", "được", "cấp", "sổ", "đỏ", "theo", "báo", "cáo", "của", "sở", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "hà", "nội", "mặc", "dù", "được", "pháp", "luật", "chính", "thức", "công", "nhận", "từ", "khoảng", "sáu mươi mốt phẩy chín đến chín chấm chín", "năm", "nay", "nhưng", "chưa", "có", "một", "chung", "cư", "mini", "nào", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "được", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "quyền", "sở", "hữu", "nhà", "ở", "và", "tài", "sản", "trên", "đất", "liên", "quan", "đến", "vấn", "đề", "này", "ông", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "phó", "giám", "đốc", "sở", "cho", "biết", "đã", "có", "quy", "định", "nhưng", "không", "thực", "hiện", "được", "là", "có", "phần", "trách", "nhiệm", "của", "các", "quận", "huyện", "thị", "xã", "trong", "việc", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "căn", "hộ", "chung", "cư", "mini", "do", "đó", "nếu", "đối", "chiếu", "với", "thông", "tư", "hướng", "dẫn", "thi", "hành", "nghị", "định", "vê quy gờ chéo gờ lờ tờ đê xuộc tám trăm lẻ sáu", "chính phủ", "của", "chính", "phủ", "thì", "rất", "khó", "để", "tìm", "ra", "được", "một", "căn", "hộ", "đáp", "ứng", "đủ", "điều", "kiện", "để", "được", "cấp", "sổ", "đỏ", "theo", "quy", "định", "mới", "của", "hà", "nội", "khi", "thực", "hiện", "việc", "xét", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "từng", "căn", "hộ", "mini", "cơ", "quan", "cấp", "phép", "phải", "kiểm", "tra", "các", "giấy", "tờ", "về", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "của", "hộ", "gia", "đình", "cá", "nhân", "xây", "dựng", "chung", "cư", "mini", "để", "bán", "theo", "ông", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "khi", "hà", "nội", "chưa", "có", "quy", "định", "chi", "tiết", "về", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "căn", "hộ", "chưng", "cư", "mini", "sở", "vẫn", "đề", "xuất", "thành", "phố", "chỉ", "đạo", "các", "quận", "huyện", "căn", "cứ", "vào", "luật", "đất", "đai", "luật", "nhà", "ở", "luật", "xây", "dựng", "và", "các", "thông", "tư", "nghị", "định", "đi", "kèm", "để", "tiến", "hành", "rà", "soát", "kiểm", "tra", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "những", "trường", "hợp", "đủ", "điều", "kiện", "tuy", "nhiên", "vị", "này", "cũng", "thừa", "nhận", "hầu", "hết", "các", "chung", "cư", "mini", "trên", "địa", "bàn", "đều", "không", "đáp", "ứng", "được", "những", "yêu", "cầu", "cần", "thiết", "để", "cấp", "sổ", "đỏ", "một", "cán", "bộ", "của", "thanh", "tra", "sở", "xây", "dựng", "hà", "nội", "cho", "biết", "thực", "tế", "kiểm", "tra", "công", "tác", "xây", "dựng", "cho", "thấy", "tình", "trạng", "chung", "cư", "mini", "xây", "dựng", "tự", "phát", "không", "có", "giấy", "phép", "xây", "dựng", "hoặc", "xây", "dựng", "không", "đúng", "giấy", "phép", "để", "trốn", "thuế", "phí", "diễn", "ra", "khá", "nhiều", "quyết", "tâm", "bảo", "đảm", "quyền", "lợi", "người", "mua", "chung", "cư", "mini", "của", "hà", "nội", "được", "thể", "hiện", "rõ", "trong", "việc", "ủy ban nhân dân", "chỉ", "đạo", "các", "quận", "huyện", "thị", "xã", "rà", "soát", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "loại", "chung", "cư", "này", "đây", "được", "coi", "là", "bước", "đi", "quan", "trọng", "trong", "việc", "giải", "quyết", "một", "vấn", "đề", "nan", "giải", "nhiều", "năm", "qua", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "liên", "quan", "đến", "những", "vướng", "mắc", "khi", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "nguyên", "thứ", "trưởng", "bộ", "xây", "dựng", "tiến sĩ", "phạm", "sĩ", "liêm", "cho", "rằng", "vì", "không", "có", "sổ", "đỏ", "nên", "người", "dân", "khi", "mua", "chung", "cư", "mini", "chẳng", "khác", "nào", "thuê", "nhà", "dài", "hạn", "liêm", "chia", "sẻ", "khi", "xin", "phép", "xây", "dựng", "thường", "chủ", "đầu", "tư", "chỉ", "nói", "là", "làm", "nhà", "ở", "mà", "không", "nói", "là", "xây", "dựng", "chung", "cư", "mini", "làm", "nhà", "để", "bán", "nên", "người", "cấp", "phép", "xây", "dựng", "cũng", "không", "kiểm", "tra", "xem", "có", "đúng", "với", "chung", "cư", "không", "tuy", "nhiên", "ông", "liêm", "cũng", "thẳng", "thắn", "thừa", "nhận", "việc", "kiểm", "tra", "rà", "soát", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "là", "việc", "cực", "khó", "thực", "hiện", "bởi", "lâu", "nay", "loại", "hình", "chung", "cư", "này", "vướng", "rất", "nhiều", "sai", "phạm", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "một", "cán", "bộ", "của", "sở", "xây", "một không không chín hai không chéo e ép trừ", "dựng", "hà", "nội", "xin", "giấu", "tên", "phóng viên", "thẳng", "thắn", "thừa", "nhận", "việc", "cấp", "sổ", "tám mươi bảy phẩy một tới ba mươi ba phẩy tám", "đổ", "cho", "chung", "cư", "mini", "không", "phải", "là", "việc", "làm", "đơn", "giản", "riêng", "đối", "với", "những", "chung", "cư", "mini", "sai", "phép", "thì", "phải", "xử", "lý", "nghiêm", "kể", "cả", "là", "phá", "dỡ", "phần", "trái", "phép", "xong", "muốn", "xin", "bổ", "sung", "gì", "mới", "cấp", "sau", "phải", "nghiêm", "khắc", "như", "vậy", "để", "răn", "đe", "cảnh", "bảo", "cho", "các", "chung", "cư", "mini", "tiếp", "theo", "ra", "đời", "chủ", "đầu", "tư", "sẽ", "biết", "phải", "làm", "nghiêm", "làm", "đúng", "ngay", "từ", "đầu", "tránh", "việc", "gây", "khó", "dễ", "cho", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "theo", "kiểu", "tiền", "trảm", "hậu", "tấu", "mặc", "dù", "thừa", "nhận", "việc", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "là", "việc", "làm", "cần", "thiết", "nhưng", "theo", "cán", "bộ", "sở", "xây", "dựng", "hà", "nội", "thì", "phải", "làm", "nghiêm", "túc", "đến", "nơi", "đến", "chốn", "chứ", "không", "phải", "làm", "lấy", "được", "nếu", "chúng", "ta", "làm", "như", "vậy", "là", "đùa", "với", "chính", "tính", "mạng", "của", "người", "dân", "sống", "tại", "chung", "cư", "mini", "đó", "ông", "này", "chia", "sẻ" ]
[ "chung", "cư", "mini", "nghịch", "lý", "có", "đáp", "án", "nhưng", "thiếu", "lời", "giải", "nguoiduatin.vn", "lâu", "nay", "mỗi", "khi", "người", "dân", "có", "nhu", "cầu", "mua", "căn", "hộ", "tại", "các", "chung", "cư", "mini", "thường", "nói", "đùa", "với", "nhau", "là", "đi", "thuê", "nhà", "dài", "hạn", "ủy ban nhân dân", "tp.hà", "nội", "vừa", "có", "những", "động", "thái", "tích", "cực", "dứt", "điểm", "trong", "việc", "tháo", "gỡ", "những", "vướng", "mắc", "xung", "quanh", "cái", "sổ", "đỏ", "cho", "người", "700-hu", "mua", "chung", "cư", "mini", "chung", "cư", "mini", "vướng", "rất", "nhiều", "sai", "phạm", "thị", "trường", "căn", "hộ", "mini", "nhờ", "đó", "phất", "lên", "nhanh", "chóng", "trong", "bối", "cảnh", "thị", "trường", "bất động sản", "bị", "đóng", "băng", "nhiều", "cá", "nhân", "tổ", "chức", "nắm", "được", "485 cm3", "nhu", "cầu", "này", "đã", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "căn", "hộ", "chung", "cư", "mini", "mặc", "dù", "thị", "trường", "chung", "cư", "mini", "khá", "sôi", "động", "nhưng", "trên", "thực", "tế", "hầu", "hết", "những", "người", "bỏ", "tiền", "ra", "mua", "chung", "cư", "mini", "lại", "không", "được", "cấp", "sổ", "đỏ", "theo", "báo", "cáo", "của", "sở", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "hà", "nội", "mặc", "dù", "được", "pháp", "luật", "chính", "thức", "công", "nhận", "từ", "khoảng", "61,9 - 9.9", "năm", "nay", "nhưng", "chưa", "có", "một", "chung", "cư", "mini", "nào", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "được", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "quyền", "sở", "hữu", "nhà", "ở", "và", "tài", "sản", "trên", "đất", "liên", "quan", "đến", "vấn", "đề", "này", "ông", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "phó", "giám", "đốc", "sở", "cho", "biết", "đã", "có", "quy", "định", "nhưng", "không", "thực", "hiện", "được", "là", "có", "phần", "trách", "nhiệm", "của", "các", "quận", "huyện", "thị", "xã", "trong", "việc", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "căn", "hộ", "chung", "cư", "mini", "do", "đó", "nếu", "đối", "chiếu", "với", "thông", "tư", "hướng", "dẫn", "thi", "hành", "nghị", "định", "vqg/gltd/806", "chính phủ", "của", "chính", "phủ", "thì", "rất", "khó", "để", "tìm", "ra", "được", "một", "căn", "hộ", "đáp", "ứng", "đủ", "điều", "kiện", "để", "được", "cấp", "sổ", "đỏ", "theo", "quy", "định", "mới", "của", "hà", "nội", "khi", "thực", "hiện", "việc", "xét", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "từng", "căn", "hộ", "mini", "cơ", "quan", "cấp", "phép", "phải", "kiểm", "tra", "các", "giấy", "tờ", "về", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "của", "hộ", "gia", "đình", "cá", "nhân", "xây", "dựng", "chung", "cư", "mini", "để", "bán", "theo", "ông", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "khi", "hà", "nội", "chưa", "có", "quy", "định", "chi", "tiết", "về", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "căn", "hộ", "chưng", "cư", "mini", "sở", "vẫn", "đề", "xuất", "thành", "phố", "chỉ", "đạo", "các", "quận", "huyện", "căn", "cứ", "vào", "luật", "đất", "đai", "luật", "nhà", "ở", "luật", "xây", "dựng", "và", "các", "thông", "tư", "nghị", "định", "đi", "kèm", "để", "tiến", "hành", "rà", "soát", "kiểm", "tra", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "những", "trường", "hợp", "đủ", "điều", "kiện", "tuy", "nhiên", "vị", "này", "cũng", "thừa", "nhận", "hầu", "hết", "các", "chung", "cư", "mini", "trên", "địa", "bàn", "đều", "không", "đáp", "ứng", "được", "những", "yêu", "cầu", "cần", "thiết", "để", "cấp", "sổ", "đỏ", "một", "cán", "bộ", "của", "thanh", "tra", "sở", "xây", "dựng", "hà", "nội", "cho", "biết", "thực", "tế", "kiểm", "tra", "công", "tác", "xây", "dựng", "cho", "thấy", "tình", "trạng", "chung", "cư", "mini", "xây", "dựng", "tự", "phát", "không", "có", "giấy", "phép", "xây", "dựng", "hoặc", "xây", "dựng", "không", "đúng", "giấy", "phép", "để", "trốn", "thuế", "phí", "diễn", "ra", "khá", "nhiều", "quyết", "tâm", "bảo", "đảm", "quyền", "lợi", "người", "mua", "chung", "cư", "mini", "của", "hà", "nội", "được", "thể", "hiện", "rõ", "trong", "việc", "ủy ban nhân dân", "chỉ", "đạo", "các", "quận", "huyện", "thị", "xã", "rà", "soát", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "loại", "chung", "cư", "này", "đây", "được", "coi", "là", "bước", "đi", "quan", "trọng", "trong", "việc", "giải", "quyết", "một", "vấn", "đề", "nan", "giải", "nhiều", "năm", "qua", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "liên", "quan", "đến", "những", "vướng", "mắc", "khi", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "nguyên", "thứ", "trưởng", "bộ", "xây", "dựng", "tiến sĩ", "phạm", "sĩ", "liêm", "cho", "rằng", "vì", "không", "có", "sổ", "đỏ", "nên", "người", "dân", "khi", "mua", "chung", "cư", "mini", "chẳng", "khác", "nào", "thuê", "nhà", "dài", "hạn", "liêm", "chia", "sẻ", "khi", "xin", "phép", "xây", "dựng", "thường", "chủ", "đầu", "tư", "chỉ", "nói", "là", "làm", "nhà", "ở", "mà", "không", "nói", "là", "xây", "dựng", "chung", "cư", "mini", "làm", "nhà", "để", "bán", "nên", "người", "cấp", "phép", "xây", "dựng", "cũng", "không", "kiểm", "tra", "xem", "có", "đúng", "với", "chung", "cư", "không", "tuy", "nhiên", "ông", "liêm", "cũng", "thẳng", "thắn", "thừa", "nhận", "việc", "kiểm", "tra", "rà", "soát", "và", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "là", "việc", "cực", "khó", "thực", "hiện", "bởi", "lâu", "nay", "loại", "hình", "chung", "cư", "này", "vướng", "rất", "nhiều", "sai", "phạm", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "một", "cán", "bộ", "của", "sở", "xây", "100920/ef-", "dựng", "hà", "nội", "xin", "giấu", "tên", "phóng viên", "thẳng", "thắn", "thừa", "nhận", "việc", "cấp", "sổ", "87,1 - 33,8", "đổ", "cho", "chung", "cư", "mini", "không", "phải", "là", "việc", "làm", "đơn", "giản", "riêng", "đối", "với", "những", "chung", "cư", "mini", "sai", "phép", "thì", "phải", "xử", "lý", "nghiêm", "kể", "cả", "là", "phá", "dỡ", "phần", "trái", "phép", "xong", "muốn", "xin", "bổ", "sung", "gì", "mới", "cấp", "sau", "phải", "nghiêm", "khắc", "như", "vậy", "để", "răn", "đe", "cảnh", "bảo", "cho", "các", "chung", "cư", "mini", "tiếp", "theo", "ra", "đời", "chủ", "đầu", "tư", "sẽ", "biết", "phải", "làm", "nghiêm", "làm", "đúng", "ngay", "từ", "đầu", "tránh", "việc", "gây", "khó", "dễ", "cho", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "theo", "kiểu", "tiền", "trảm", "hậu", "tấu", "mặc", "dù", "thừa", "nhận", "việc", "cấp", "sổ", "đỏ", "cho", "chung", "cư", "mini", "là", "việc", "làm", "cần", "thiết", "nhưng", "theo", "cán", "bộ", "sở", "xây", "dựng", "hà", "nội", "thì", "phải", "làm", "nghiêm", "túc", "đến", "nơi", "đến", "chốn", "chứ", "không", "phải", "làm", "lấy", "được", "nếu", "chúng", "ta", "làm", "như", "vậy", "là", "đùa", "với", "chính", "tính", "mạng", "của", "người", "dân", "sống", "tại", "chung", "cư", "mini", "đó", "ông", "này", "chia", "sẻ" ]
[ "tiêu", "hủy", "tỉ số mười lăm một", "tấn", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "bị", "hư", "hỏng", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "quốc", "gia", "chống", "buôn", "lậu", "gian", "lận", "thương", "mại", "và", "hàng", "giả", "cho", "biết", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "điện", "biên", "vừa", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tỉnh", "tiêu", "hủy", "hai", "container", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "với", "tổng", "trọng", "lượng", "bốn trăm sáu mươi tư ngàn sáu trăm năm mươi tám", "tấn", "trước", "sự", "chứng", "kiến", "của", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "số", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "đã", "được", "tiêu", "gạch ngang hờ tê a gạch ngang vê kép e vờ", "hủy", "bằng", "cách", "đào", "hố", "sâu", "ba ngàn ba trăm hai chín phẩy không tám trăm hai mươi mốt ngày", "diện", "tích", "ba ngàn sáu trăm ba mươi nhăm phẩy bốn trăm chín năm ra đi an", "rắc", "vôi", "bột", "toàn", "bộ", "hố", "đào", "và", "xếp", "từng", "lớp", "chân", "gà", "đã", "phân", "hủy", "xuống", "hố", "mỗi", "lớp", "lại", "rắc", "vôi", "bột", "và", "phun", "chất", "khử", "trùng", "đồng", "thời", "giao", "ủy ban nhân dân", "xã", "sín", "thầu", "hỗ", "trợ", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "thương", "mại", "quốc", "tế", "thực", "hiện", "quản", "lý", "kiểm", "tra", "định", "kỳ", "để", "kịp", "thời", "phát", "hiện", "xử", "lý", "những", "sự", "cố", "có", "thể", "xảy", "ra", "tháng ba năm một nghìn bảy mươi bốn", "đội", "tuần", "tra", "tám bốn ngàn bẩy trăm lẻ năm phẩy bẩy nghìn tám trăm bẩy bảy", "đồn", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lào", "cai", "phát", "hiện", "hai triệu một trăm bốn mươi ngàn ba trăm lẻ hai", "kiện", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "chờ", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "qua", "biên", "giới", "được", "biết", "số", "hàng", "trên", "thuộc", "sở", "hữu", "năm trăm bốn mươi tám nghìn hai trăm chín mươi hai", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "thương", "mại", "quốc", "tế", "sau", "khi", "nắm", "được", "thông", "tin", "trên", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "điện", "biên", "đã", "yêu", "cầu", "các", "sở", "ban", "ngành", "và", "các", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "xử", "lý", "tiêu", "hủy", "số", "hàng", "trên" ]
[ "tiêu", "hủy", "tỉ số 15 - 1", "tấn", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "bị", "hư", "hỏng", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "quốc", "gia", "chống", "buôn", "lậu", "gian", "lận", "thương", "mại", "và", "hàng", "giả", "cho", "biết", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "điện", "biên", "vừa", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tỉnh", "tiêu", "hủy", "hai", "container", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "với", "tổng", "trọng", "lượng", "464.658", "tấn", "trước", "sự", "chứng", "kiến", "của", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "số", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "đã", "được", "tiêu", "-hta-wev", "hủy", "bằng", "cách", "đào", "hố", "sâu", "3329,0821 ngày", "diện", "tích", "3635,495 radian", "rắc", "vôi", "bột", "toàn", "bộ", "hố", "đào", "và", "xếp", "từng", "lớp", "chân", "gà", "đã", "phân", "hủy", "xuống", "hố", "mỗi", "lớp", "lại", "rắc", "vôi", "bột", "và", "phun", "chất", "khử", "trùng", "đồng", "thời", "giao", "ủy ban nhân dân", "xã", "sín", "thầu", "hỗ", "trợ", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "thương", "mại", "quốc", "tế", "thực", "hiện", "quản", "lý", "kiểm", "tra", "định", "kỳ", "để", "kịp", "thời", "phát", "hiện", "xử", "lý", "những", "sự", "cố", "có", "thể", "xảy", "ra", "tháng 3/1074", "đội", "tuần", "tra", "84.705,7877", "đồn", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lào", "cai", "phát", "hiện", "2.140.302", "kiện", "chân", "gà", "đông", "lạnh", "chờ", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "qua", "biên", "giới", "được", "biết", "số", "hàng", "trên", "thuộc", "sở", "hữu", "548.292", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "thương", "mại", "quốc", "tế", "sau", "khi", "nắm", "được", "thông", "tin", "trên", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "điện", "biên", "đã", "yêu", "cầu", "các", "sở", "ban", "ngành", "và", "các", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "huhui", "xử", "lý", "tiêu", "hủy", "số", "hàng", "trên" ]
[ "liệu", "không chín ba ba hai chín ba sáu tám tám hai tám", "pháp", "cứu", "sống", "hai trăm hai tám ki lô mét", "nạn", "nhân", "nhiễm", "xạ", "các", "nhà", "khoa", "học", "thuộc", "viện", "nghiên", "cứu", "ung", "thư", "dana-farber", "ở", "boston", "mỹ", "đã", "phát", "triển", "thành", "công", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "có", "thể", "giúp", "tăng", "âm hai ngàn hai trăm tám ba chấm không ba trăm chín mươi hai át mót phe trên lít", "cơ", "hội", "sống", "sót", "cho", "những", "nạn", "nhân", "nhiễm", "phóng", "xạ", "nồng", "độ", "cao", "liệu", "pháp", "mới", "có", "thể", "là", "niềm", "hy", "vọng", "cho", "những", "nạn", "nhân", "nhiễm", "xạ", "trong", "các", "sự", "cố", "hạt", "nhân", "như", "fukushima", "ảnh", "daily", "mail", "mới", "đây", "tiến", "sĩ", "eva", "guinan", "và", "các", "cộng", "sự", "thuộc", "viện", "nghiên", "cứu", "ung", "thư", "dana-farber", "ở", "boston", "đã", "thí", "nghiệm", "thành", "công", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "kép", "bằng", "protein", "tăng", "cường", "hệ", "miễn", "dịch", "và", "kháng", "sinh", "giúp", "sáu trăm lẻ bảy phẩy ba mốt mi li mét", "chuột", "có", "thể", "sống", "sót", "sau", "khi", "bị", "nhiễm", "xạ", "nặng", "có", "thể", "gây", "tử", "vong", "cho", "hai giờ năm phút", "chuột", "nhiễm", "xạ", "theo", "daily", "mail", "các", "nhà", "khoa", "học", "đã", "tiến", "hành", "tiêm", "phóng", "xạ", "vào", "cơ", "chín trăm ba mốt ngàn một trăm bốn mươi", "thể", "chuột", "lượng", "phóng", "xạ", "này", "có", "thể", "khiến", "âm tám ngàn bốn trăm ba mươi bẩy phẩy một trăm chín mươi mét", "chuột", "tử", "vong", "trong", "vòng", "âm chín hai nghìn bốn trăm bốn ba phẩy sáu ngàn tám trăm tám bẩy", "ngày", "sau", "khi", "tiêm", "sau", "một giờ", "bị", "nhiễm", "phóng", "xạ", "những", "con", "chuột", "được", "tiêm", "một", "loại", "protein", "tăng", "cường", "hệ", "miễn", "dịch", "kết", "hợp", "với", "uống", "kháng", "sinh", "kết", "quả", "nhóm", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "rằng", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "trên", "giúp", "tăng", "tỷ", "sống", "sót", "của", "chuột", "bị", "nhiễm", "xạ", "lên", "tới", "chín trăm ba mươi inh", "và", "giúp", "các", "tế", "bào", "trong", "ruột", "bị", "tổng", "thương", "hồi", "phục", "nhanh", "hơn", "thành", "công", "này", "có", "thể", "giúp", "điều", "dê o xờ gi i trừ", "trị", "cho", "các", "công", "nhân", "bị", "nhiễm", "tháng không tám chín tám năm", "xạ", "hàm", "lượng", "cao", "trong", "các", "thảm", "họa", "hạt", "nhân", "như", "vụ", "nổ", "lò", "phản", "ứng", "hạt", "nhân", "tại", "nhà", "máy", "điện", "fukushima", "daichi", "ở", "nhật", "bản", "cũng", "liên", "qua", "tới", "thảm", "họa", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "người", "đứng", "đầu", "nhà", "máy", "này", "ông", "masao", "yoshida", "đã", "phải", "phải", "nhập", "viện", "vào", "tuần", "trước", "tuy", "nhiên", "các", "quan", "chức", "của", "nhật", "bản", "phủ", "nhận", "ông", "yoshida", "nhập", "viện", "do", "bị", "nhiễm", "xạ", "từ", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "hai trăm tám tám ki lô ca lo", "được", "biết", "ông", "masao", "yoshida", "đang", "trong", "ca", "trực", "tại", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "khi", "thảm", "họa", "động", "đất", "và", "sóng", "thần", "xảy", "ra", "vào", "ngày mồng bảy tháng bốn hai nghìn tám trăm sáu lăm", "ông", "yoshida", "vẫn", "tiếp", "tục", "nhiệm", "vụ", "của", "mình", "suốt", "ba triệu", "tháng", "sau", "khi", "xảy", "ra", "thảm", "họa", "nổ", "lò", "phản", "ứng", "tại", "nhà", "máy", "này" ]
[ "liệu", "093329368828", "pháp", "cứu", "sống", "228 km", "nạn", "nhân", "nhiễm", "xạ", "các", "nhà", "khoa", "học", "thuộc", "viện", "nghiên", "cứu", "ung", "thư", "dana-farber", "ở", "boston", "mỹ", "đã", "phát", "triển", "thành", "công", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "có", "thể", "giúp", "tăng", "-2283.0392 atm/l", "cơ", "hội", "sống", "sót", "cho", "những", "nạn", "nhân", "nhiễm", "phóng", "xạ", "nồng", "độ", "cao", "liệu", "pháp", "mới", "có", "thể", "là", "niềm", "hy", "vọng", "cho", "những", "nạn", "nhân", "nhiễm", "xạ", "trong", "các", "sự", "cố", "hạt", "nhân", "như", "fukushima", "ảnh", "daily", "mail", "mới", "đây", "tiến", "sĩ", "eva", "guinan", "và", "các", "cộng", "sự", "thuộc", "viện", "nghiên", "cứu", "ung", "thư", "dana-farber", "ở", "boston", "đã", "thí", "nghiệm", "thành", "công", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "kép", "bằng", "protein", "tăng", "cường", "hệ", "miễn", "dịch", "và", "kháng", "sinh", "giúp", "607,31 mm", "chuột", "có", "thể", "sống", "sót", "sau", "khi", "bị", "nhiễm", "xạ", "nặng", "có", "thể", "gây", "tử", "vong", "cho", "2h5", "chuột", "nhiễm", "xạ", "theo", "daily", "mail", "các", "nhà", "khoa", "học", "đã", "tiến", "hành", "tiêm", "phóng", "xạ", "vào", "cơ", "931.140", "thể", "chuột", "lượng", "phóng", "xạ", "này", "có", "thể", "khiến", "-8437,190 m", "chuột", "tử", "vong", "trong", "vòng", "-92.443,6887", "ngày", "sau", "khi", "tiêm", "sau", "1h", "bị", "nhiễm", "phóng", "xạ", "những", "con", "chuột", "được", "tiêm", "một", "loại", "protein", "tăng", "cường", "hệ", "miễn", "dịch", "kết", "hợp", "với", "uống", "kháng", "sinh", "kết", "quả", "nhóm", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "rằng", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "trên", "giúp", "tăng", "tỷ", "sống", "sót", "của", "chuột", "bị", "nhiễm", "xạ", "lên", "tới", "930 inch", "và", "giúp", "các", "tế", "bào", "trong", "ruột", "bị", "tổng", "thương", "hồi", "phục", "nhanh", "hơn", "thành", "công", "này", "có", "thể", "giúp", "điều", "doxjy-", "trị", "cho", "các", "công", "nhân", "bị", "nhiễm", "tháng 08/985", "xạ", "hàm", "lượng", "cao", "trong", "các", "thảm", "họa", "hạt", "nhân", "như", "vụ", "nổ", "lò", "phản", "ứng", "hạt", "nhân", "tại", "nhà", "máy", "điện", "fukushima", "daichi", "ở", "nhật", "bản", "cũng", "liên", "qua", "tới", "thảm", "họa", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "người", "đứng", "đầu", "nhà", "máy", "này", "ông", "masao", "yoshida", "đã", "phải", "phải", "nhập", "viện", "vào", "tuần", "trước", "tuy", "nhiên", "các", "quan", "chức", "của", "nhật", "bản", "phủ", "nhận", "ông", "yoshida", "nhập", "viện", "do", "bị", "nhiễm", "xạ", "từ", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "288 kcal", "được", "biết", "ông", "masao", "yoshida", "đang", "trong", "ca", "trực", "tại", "nhà", "máy", "điện", "hạt", "nhân", "fukushima", "khi", "thảm", "họa", "động", "đất", "và", "sóng", "thần", "xảy", "ra", "vào", "ngày mồng 7/4/2865", "ông", "yoshida", "vẫn", "tiếp", "tục", "nhiệm", "vụ", "của", "mình", "suốt", "3.000.000", "tháng", "sau", "khi", "xảy", "ra", "thảm", "họa", "nổ", "lò", "phản", "ứng", "tại", "nhà", "máy", "này" ]
[ "giải", "cứu", "hai trăm mười chín ngàn sáu trăm năm mươi hai", "người", "đắp liu xờ gờ ngang lờ a mờ ca chéo hai không bốn", "trong", "căn", "nhà", "ba triệu tám trăm sáu mươi tám nghìn không trăm linh hai", "tầng", "bốc", "cháy", "ở", "quận", "bình", "tân", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "giải", "cứu", "thành", "công", "chín ba nghìn chín trăm năm ba phẩy không không tám sáu bốn năm", "người", "mắc", "kẹt", "trong", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "ở", "căn", "nhà", "âm năm nhăm phẩy tám sáu", "tầng", "ở", "quận", "bình", "tân", "vào", "sáng", "sớm", "ngày mười một", "mười nhăm giờ năm mươi lăm phút năm chín giây", "công", "an", "quận", "bình", "tân", "đang", "phối", "hợp", "cùng", "lực", "lượng", "phòng cháy chữa cháy", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "đang", "tiến", "hành", "phong", "tỏa", "hiện", "trường", "điều", "tra", "làm", "rõ", "vụ", "cháy", "nhà", "dân", "khiến", "nhiều", "người", "bị", "mắc", "kẹt", "thông", "tin", "ban", "đầu", "khoảng", "ba giờ hai mươi sáu phút", "không ba một chín tám bảy sáu bốn một tám ba năm", "cùng", "ngày", "người", "dân", "sinh", "sống", "ở", "đường", "lê", "trọng", "tấn", "phường", "bình", "hưng", "hòa", "quận", "bình", "tân", "thành phố hồ chí minh", "phát", "hiện", "khói", "lửa", "bốc", "cháy", "dữ", "dội", "ở", "bốn nghìn", "căn", "nhà", "bốn triệu hai trăm hai mươi chín ngàn ba trăm bốn mươi tám", "tầng", "trên", "con", "đường", "này", "nên", "hô", "hoán", "nhận", "tin", "báo", "công", "an", "quận", "bình", "tân", "phối", "hợp", "cùng", "lực", "lượng", "phòng cháy chữa cháy", "thành phố hồ chí minh", "đã", "điều", "mười một ngàn một trăm tám mươi bốn", "xe", "chữa", "cháy", "chuyên", "dụng", "cùng", "hai trăm sáu năm độ trên mê ga oát", "bốn mươi tư phẩy sáu ba", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "có", "mặt", "tiến", "hành", "chữa", "cháy", "giải", "cứu", "người", "hai hai giờ năm phút", "mắc", "kẹt", "bên", "trong", "căn", "nhà", "lực", "lượng", "giải", "cứu", "thành", "công", "âm ba bảy phẩy năm một", "người", "mắc", "kẹt", "bên", "trong", "căn", "nhà", "đưa", "ra", "bên", "ngoài", "an", "toàn", "lực", "lượng", "đã", "tiếp", "cận", "căn", "nhà", "giải", "cứu", "thành", "công", "chín mươi mốt", "người", "gồm", "đỗ", "viết", "tr", "sinh năm", "bảy triệu không nghìn không trăm sáu mươi sáu", "nguyễn", "thị", "h", "sinh năm", "cộng bẩy không tám ba không sáu không chín bẩy tám không", "đỗ", "nam", "ph", "sinh năm", "một ngàn lẻ sáu", "đỗ", "lê", "phương", "t", "sinh năm", "một nghìn", "đỗ", "viết", "tr", "sinh năm", "bốn tám bảy bốn sáu một một sáu tám bốn bảy", "cùng", "ngụ", "quận", "bình", "tân", "ra", "ngoài", "an", "toàn", "trong", "đó", "có", "âm mười ba ngàn không trăm tám mươi nhăm phẩy năm ba chín chín", "người", "bị", "bỏng", "nhẹ", "riêng", "tám mươi lăm", "người", "còn", "lại", "mắc", "kẹt", "được", "lực", "lượng", "hướng", "dẫn", "thoát", "nạn", "cầu", "thang", "bộ", "ra", "ngoài", "an", "toàn", "vụ", "cháy", "không", "gây", "thiệt", "hại", "về", "người", "nhưng", "thiệt", "hại", "hai ngàn tám trăm ba mốt", "số", "vật", "dụng", "sinh", "hoạt", "gia", "đình", "hiện", "trường", "căn", "nhà", "bị", "cháy", "năm triệu", "trệt", "mười ba", "lầu", "tám triệu sáu trăm ba mươi tư ngàn bốn trăm chín mươi ba", "sân", "thượng", "diện", "tích", "cháy", "năm trăm linh bẩy ngang một nghìn gạch chéo đắp liu quy ích gạch ngang o nờ o tê", "lực", "lượng", "bảo", "vệ", "không", "cho", "cháy", "lan", "các", "căn", "nhà", "xung", "quanh" ]
[ "giải", "cứu", "219.652", "người", "wxg-lamk/204", "trong", "căn", "nhà", "3.868.002", "tầng", "bốc", "cháy", "ở", "quận", "bình", "tân", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "giải", "cứu", "thành", "công", "93.953,008645", "người", "mắc", "kẹt", "trong", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "ở", "căn", "nhà", "-55,86", "tầng", "ở", "quận", "bình", "tân", "vào", "sáng", "sớm", "ngày 11", "15:55:59", "công", "an", "quận", "bình", "tân", "đang", "phối", "hợp", "cùng", "lực", "lượng", "phòng cháy chữa cháy", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "đang", "tiến", "hành", "phong", "tỏa", "hiện", "trường", "điều", "tra", "làm", "rõ", "vụ", "cháy", "nhà", "dân", "khiến", "nhiều", "người", "bị", "mắc", "kẹt", "thông", "tin", "ban", "đầu", "khoảng", "3h26", "031987641835", "cùng", "ngày", "người", "dân", "sinh", "sống", "ở", "đường", "lê", "trọng", "tấn", "phường", "bình", "hưng", "hòa", "quận", "bình", "tân", "thành phố hồ chí minh", "phát", "hiện", "khói", "lửa", "bốc", "cháy", "dữ", "dội", "ở", "4000", "căn", "nhà", "4.229.348", "tầng", "trên", "con", "đường", "này", "nên", "hô", "hoán", "nhận", "tin", "báo", "công", "an", "quận", "bình", "tân", "phối", "hợp", "cùng", "lực", "lượng", "phòng cháy chữa cháy", "thành phố hồ chí minh", "đã", "điều", "11.184", "xe", "chữa", "cháy", "chuyên", "dụng", "cùng", "265 độ/mw", "44,63", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "có", "mặt", "tiến", "hành", "chữa", "cháy", "giải", "cứu", "người", "22h5", "mắc", "kẹt", "bên", "trong", "căn", "nhà", "lực", "lượng", "giải", "cứu", "thành", "công", "-37,51", "người", "mắc", "kẹt", "bên", "trong", "căn", "nhà", "đưa", "ra", "bên", "ngoài", "an", "toàn", "lực", "lượng", "đã", "tiếp", "cận", "căn", "nhà", "giải", "cứu", "thành", "công", "91", "người", "gồm", "đỗ", "viết", "tr", "sinh năm", "7.000.066", "nguyễn", "thị", "h", "sinh năm", "+70830609780", "đỗ", "nam", "ph", "sinh năm", "1006", "đỗ", "lê", "phương", "t", "sinh năm", "1000", "đỗ", "viết", "tr", "sinh năm", "48746116847", "cùng", "ngụ", "quận", "bình", "tân", "ra", "ngoài", "an", "toàn", "trong", "đó", "có", "-13.085,5399", "người", "bị", "bỏng", "nhẹ", "riêng", "85", "người", "còn", "lại", "mắc", "kẹt", "được", "lực", "lượng", "hướng", "dẫn", "thoát", "nạn", "cầu", "thang", "bộ", "ra", "ngoài", "an", "toàn", "vụ", "cháy", "không", "gây", "thiệt", "hại", "về", "người", "nhưng", "thiệt", "hại", "2831", "số", "vật", "dụng", "sinh", "hoạt", "gia", "đình", "hiện", "trường", "căn", "nhà", "bị", "cháy", "5.000.000", "trệt", "13", "lầu", "8.634.493", "sân", "thượng", "diện", "tích", "cháy", "507-1000/wqx-onot", "lực", "lượng", "bảo", "vệ", "không", "cho", "cháy", "lan", "các", "căn", "nhà", "xung", "quanh" ]
[ "cao", "phòng", "phòng", "chống", "tội", "phạm", "ma", "túy", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "tỉnh", "khánh", "hòa", "vừa", "cho", "biết", "vào", "khoảng", "năm hai hai hai", "ngày hai mươi năm và ngày hai chín", "đơn", "vị", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "p.vĩnh", "hải", "tp.nha", "trang", "bắt", "một", "vụ", "mua", "bán", "trái", "phép", "năm bảy ngàn bẩy trăm năm mươi phẩy một ngàn chín trăm bốn nhăm", "cục", "heroin", "tại", "khu", "vực", "chợ", "vĩnh", "hải", "vào", "thời", "điểm", "trên", "đối", "tượng", "phan", "thị", "kim", "vân", "sinh năm", "hai nghìn bảy trăm tám mươi tám", "ngụ", "tổ", "tỉ số mười hai một", "thị", "trấn", "diên", "khánh", "khánh", "hòa", "gói", "một", "cục", "heroin", "bỏ", "trong", "bao", "thuốc", "lá", "hiệu", "jét", "đang", "tiến", "hành", "bán", "cho", "ngô", "văn", "hạnh", "sinh năm", "năm triệu năm trăm bẩy mươi nghìn", "ngụ", "ngọc", "hội", "bốn ngàn", "p.vĩnh", "ngọc", "thành phố", "nha", "trang", "thì", "bị", "lực", "lượng", "chức", "năng", "phát", "hiện", "bắt", "quả", "tang", "và", "dẫn", "giải", "các", "đối", "tượng", "về", "cơ", "quan", "điều", "tra", "làm", "âm hai nghìn bốn trăm tám mốt phẩy bẩy năm một xen ti mét khối", "việc", "tiến", "hành", "khám", "xét", "nơi", "tạm", "trú", "của", "đối", "tượng", "vân", "tại", "tổ", "năm mươi tám phẩy không không hai bẩy", "tây", "nam", "p.vĩnh", "hải", "lực", "lượng", "chức", "năng", "thu", "giữ", "năm triệu sáu trăm sáu mươi bẩy ngàn năm mươi bốn", "cục", "bột", "dạng", "nén", "màu", "trắng", "quấn", "kỹ", "bằng", "băng", "keo", "màu", "đen", "để", "trong", "thùng", "đựng", "đá", "thể", "tích", "bốn không một một ba ba chín không một một tám", "lít", "tuy", "nhiên", "bằng", "những", "biện", "pháp", "nghiệp", "vụ", "vân", "đành", "cúi", "đầu", "khai", "nhận", "ngoài", "cục", "heroin", "bán", "cho", "hạnh", "số", "còn", "lại", "được", "cất", "giấu", "chưa", "kịp", "phân", "lẻ", "đem", "đi", "bán", "ở", "các", "tỉnh", "lân", "cận", "cũng", "như", "các", "con", "hai mươi", "nghiện", "thì", "bị", "bắt", "giữ" ]
[ "cao", "phòng", "phòng", "chống", "tội", "phạm", "ma", "túy", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "tỉnh", "khánh", "hòa", "vừa", "cho", "biết", "vào", "khoảng", "năm 222", "ngày 25 và ngày 29", "đơn", "vị", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "p.vĩnh", "hải", "tp.nha", "trang", "bắt", "một", "vụ", "mua", "bán", "trái", "phép", "57.750,1945", "cục", "heroin", "tại", "khu", "vực", "chợ", "vĩnh", "hải", "vào", "thời", "điểm", "trên", "đối", "tượng", "phan", "thị", "kim", "vân", "sinh năm", "2788", "ngụ", "tổ", "tỉ số 12 - 1", "thị", "trấn", "diên", "khánh", "khánh", "hòa", "gói", "một", "cục", "heroin", "bỏ", "trong", "bao", "thuốc", "lá", "hiệu", "jét", "đang", "tiến", "hành", "bán", "cho", "ngô", "văn", "hạnh", "sinh năm", "5.570.000", "ngụ", "ngọc", "hội", "4000", "p.vĩnh", "ngọc", "thành phố", "nha", "trang", "thì", "bị", "lực", "lượng", "chức", "năng", "phát", "hiện", "bắt", "quả", "tang", "và", "dẫn", "giải", "các", "đối", "tượng", "về", "cơ", "quan", "điều", "tra", "làm", "-2481,751 cc", "việc", "tiến", "hành", "khám", "xét", "nơi", "tạm", "trú", "của", "đối", "tượng", "vân", "tại", "tổ", "58,0027", "tây", "nam", "p.vĩnh", "hải", "lực", "lượng", "chức", "năng", "thu", "giữ", "5.667.054", "cục", "bột", "dạng", "nén", "màu", "trắng", "quấn", "kỹ", "bằng", "băng", "keo", "màu", "đen", "để", "trong", "thùng", "đựng", "đá", "thể", "tích", "40113390118", "lít", "tuy", "nhiên", "bằng", "những", "biện", "pháp", "nghiệp", "vụ", "vân", "đành", "cúi", "đầu", "khai", "nhận", "ngoài", "cục", "heroin", "bán", "cho", "hạnh", "số", "còn", "lại", "được", "cất", "giấu", "chưa", "kịp", "phân", "lẻ", "đem", "đi", "bán", "ở", "các", "tỉnh", "lân", "cận", "cũng", "như", "các", "con", "20", "nghiện", "thì", "bị", "bắt", "giữ" ]
[ "cước", "viễn", "thông", "di", "động", "giảm", "tối", "đa", "chín nghìn bẩy trăm tám tám phẩy không tám trăm sáu mươi ba na nô mét", "thành phố", "sau", "khi", "bị", "trả", "lại", "do", "trình", "phương", "án", "giảm", "cước", "cao", "nhất", "tới", "hai nghìn chín trăm hai mươi chín phẩy một trăm sáu mươi bẩy lít", "ba", "nhà", "mạng", "chiếm", "thị", "phần", "lớn", "là", "vinaphone", "mobifone", "và", "viettel", "đang", "ca vê ca gạch chéo tám trăm mười", "hoàn", "tất", "phương", "án", "có", "mức", "giảm", "tối", "đa", "âm sáu ngàn ba trăm hai sáu phẩy không không hai bẩy sáu ve bê", "trình", "bộ", "thông", "tin", "&", "truyền", "thông", "nếu", "được", "chấp", "thuận", "việc", "giảm", "cước", "có", "thể", "thực", "hiện", "từ", "năm giờ mười một phút", "tới", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "tiền", "phong", "đại", "diện", "mạng", "vinaphone", "cho", "biết", "việc", "mạng", "này", "và", "mobifone", "cùng", "xây", "dựng", "phương", "án", "giảm", "cước", "để", "trình", "lên", "vnpt", "nằm", "trong", "kế", "hoạch", "marketing", "từ", "trước", "chứ", "không", "phải", "là", "chạy", "đua", "với", "đối", "thủ", "viettel", "đại", "diện", "mạng", "này", "cũng", "thừa", "nhận", "việc", "giảm", "cước", "ở", "mức", "sáu trăm bốn hai đô la trên héc", "hoặc", "ba trăm mười chín lượng", "sẽ", "khiến", "nguồn", "thu", "từ", "dịch", "vụ", "thoại", "giảm", "nhưng", "không", "ảnh", "hưởng", "quá", "lớn", "đến", "tổng", "thu", "với", "sự", "phát", "triển", "của", "thị", "trường", "âm năm ngàn chín trăm hai bẩy chấm bốn trăm sáu mươi chín am be", "các", "mạng", "phải", "tập", "trung", "vào", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "phối", "hợp", "với", "các", "công", "ty", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "nội", "dung", "chính phủ", "đưa", "ra", "các", "dịch", "vụ", "giá", "trị", "gia", "tăng", "mới", "để", "tăng", "nguồn", "thu", "việc", "này", "cũng", "tương", "tự", "như", "việc", "giảm", "giá", "cước", "di", "động", "thậm", "chí", "nhà", "mạng", "có", "thể", "đưa", "mức", "cước", "điện", "thoại", "về", "mức", "âm sáu trăm chín tư chấm bốn một ba mẫu", "như", "gói", "cước", "big", "zero", "của", "beeline", "để", "thu", "hút", "thuê", "bao", "ở", "các", "nước", "cũng", "có", "xu", "hướng", "đưa", "cước", "điện", "thoại", "về", "mức", "tám trăm ba mươi tám giờ", "ông", "phạm", "hồng", "hải", "vụ", "trưởng", "vụ", "viễn", "thông", "bộ", "thông", "tin", "&", "truyền", "thông", "cho", "biết", "từ", "đầu", "ba giờ sáu mươi phút bốn giây", "bộ", "đã", "họp", "với", "các", "mạng", "di", "động", "và", "đã", "đưa", "ra", "lộ", "trình", "gạch ngang quờ pờ gạch ngang đê o hờ", "giảm", "cước", "theo", "lộ", "trình", "này", "các", "mạng", "sẽ", "chỉ", "được", "giảm", "từ", "năm sáu", "âm ba bẩy xen ti mét khối trên gam", "so", "với", "mức", "cước", "hiện", "hành", "nếu", "các", "nhà", "mạng", "trình", "bộ", "trong", "mười hai giờ năm hai phút mười một giây", "bộ", "sẽ", "có", "ý", "kiến", "trả", "lời", "trong", "vòng", "hai ngàn ba trăm lẻ năm", "ngày", "như", "vậy", "người", "tiêu", "dùng", "có", "thể", "hy", "vọng", "giá", "cước", "di", "động", "sẽ", "có", "sự", "điều", "chỉnh", "từ", "ngay", "ngày mùng chín tháng mười", "tới", "nếu", "các", "phương", "án", "giảm", "cước", "được", "thông", "qua", "được", "biết", "hiện", "vinaphone", "và", "mobifone", "đã", "hoàn", "tất", "việc", "điều", "chỉnh", "mức", "giảm", "giá", "các", "gói", "cước", "theo", "yêu", "cầu", "để", "vnpt", "trình", "lại", "lên", "bộ", "thông", "tin", "hai ngàn sáu trăm tám mươi", "&", "truyền", "thông", "năm ngàn hai trăm ba hai chấm không chín trăm ba chín ki lô mét", "đại", "diện", "viettel", "xác", "nhận", "đơn", "vị", "này", "đang", "hoàn", "tất", "việc", "điều", "chỉnh", "mức", "giảm", "cho", "các", "gói", "cước", "theo", "yêu", "cầu", "của", "bộ", "với", "mức", "hết", "sức", "cạnh", "tranh", "một", "chuyên", "gia", "viễn", "thông", "cho", "biết", "phương", "án", "của", "viettel", "và", "các", "nhà", "mạng", "đưa", "ra", "trong", "đợt", "xin", "giảm", "cước", "lần", "đầu", "giá", "cước", "di", "âm hai ngàn năm sáu chấm không không hai trăm tám mươi hai xen ti mét khối", "động", "trả", "trước", "sẽ", "có", "mức", "giảm", "bình", "quân", "khoảng", "âm sáu nghìn hai trăm hai ba phẩy ba trăm hai mươi niu tơn", "và", "cước", "di", "động", "trả", "sau", "sẽ", "có", "mức", "giảm", "bình", "quân", "năm nghìn mười tám chấm không không sáu năm năm năm", "điều", "này", "đồng", "nghĩa", "doanh", "nghiệp", "viễn", "thông", "di", "động", "chấp", "nhận", "doanh", "thu", "bình", "quân", "trên", "âm bảy mươi tám chấm không không ba ba", "thuê", "bao", "apu", "giảm", "xuống", "sát", "mức", "âm bảy mươi sáu đồng", "để", "thu", "hút", "thuê", "bao", "một", "đại", "diện", "vnpt", "khẳng", "định", "việc", "các", "mạng", "giảm", "giá", "cước", "di", "động", "rất", "có", "lợi", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "theo", "đại", "diện", "này", "với", "việc", "dịch", "vụ", "chín tám mê ga oát giờ", "phát", "triển", "như", "hiện", "nay", "việc", "giảm", "giá", "đối", "với", "một", "số", "gói", "cước", "không", "hẳn", "quan", "trọng", "quan", "trọng", "hơn", "là", "các", "mạng", "cần", "tập", "trung", "vào", "chất", "lượng", "phát", "triển", "dịch", "vụ", "gia", "tăng", "chạy", "đua", "ông", "nguyễn", "đình", "hùng", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vietnam", "mobile", "cho", "biết", "ông", "đang", "theo", "dõi", "động", "thái", "của", "các", "mạng", "lớn", "đồng", "thời", "chuẩn", "bị", "các", "phương", "án", "sẵn", "sàng", "cho", "đợt", "giảm", "cước", "nếu", "như", "phương", "án", "xin", "giảm", "giá", "của", "các", "mạng", "được", "phê", "duyệt" ]
[ "cước", "viễn", "thông", "di", "động", "giảm", "tối", "đa", "9788,0863 nm", "thành phố", "sau", "khi", "bị", "trả", "lại", "do", "trình", "phương", "án", "giảm", "cước", "cao", "nhất", "tới", "2929,167 l", "ba", "nhà", "mạng", "chiếm", "thị", "phần", "lớn", "là", "vinaphone", "mobifone", "và", "viettel", "đang", "kvk/810", "hoàn", "tất", "phương", "án", "có", "mức", "giảm", "tối", "đa", "-6326,00276 wb", "trình", "bộ", "thông", "tin", "&", "truyền", "thông", "nếu", "được", "chấp", "thuận", "việc", "giảm", "cước", "có", "thể", "thực", "hiện", "từ", "5h11", "tới", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "tiền", "phong", "đại", "diện", "mạng", "vinaphone", "cho", "biết", "việc", "mạng", "này", "và", "mobifone", "cùng", "xây", "dựng", "phương", "án", "giảm", "cước", "để", "trình", "lên", "vnpt", "nằm", "trong", "kế", "hoạch", "marketing", "từ", "trước", "chứ", "không", "phải", "là", "chạy", "đua", "với", "đối", "thủ", "viettel", "đại", "diện", "mạng", "này", "cũng", "thừa", "nhận", "việc", "giảm", "cước", "ở", "mức", "642 $/hz", "hoặc", "319 lượng", "sẽ", "khiến", "nguồn", "thu", "từ", "dịch", "vụ", "thoại", "giảm", "nhưng", "không", "ảnh", "hưởng", "quá", "lớn", "đến", "tổng", "thu", "với", "sự", "phát", "triển", "của", "thị", "trường", "-5927.469 ampe", "các", "mạng", "phải", "tập", "trung", "vào", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "phối", "hợp", "với", "các", "công", "ty", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "nội", "dung", "chính phủ", "đưa", "ra", "các", "dịch", "vụ", "giá", "trị", "gia", "tăng", "mới", "để", "tăng", "nguồn", "thu", "việc", "này", "cũng", "tương", "tự", "như", "việc", "giảm", "giá", "cước", "di", "động", "thậm", "chí", "nhà", "mạng", "có", "thể", "đưa", "mức", "cước", "điện", "thoại", "về", "mức", "-694.413 mẫu", "như", "gói", "cước", "big", "zero", "của", "beeline", "để", "thu", "hút", "thuê", "bao", "ở", "các", "nước", "cũng", "có", "xu", "hướng", "đưa", "cước", "điện", "thoại", "về", "mức", "838 giờ", "ông", "phạm", "hồng", "hải", "vụ", "trưởng", "vụ", "viễn", "thông", "bộ", "thông", "tin", "&", "truyền", "thông", "cho", "biết", "từ", "đầu", "3:60:4", "bộ", "đã", "họp", "với", "các", "mạng", "di", "động", "và", "đã", "đưa", "ra", "lộ", "trình", "-qp-đoh", "giảm", "cước", "theo", "lộ", "trình", "này", "các", "mạng", "sẽ", "chỉ", "được", "giảm", "từ", "56", "-37 cm3/g", "so", "với", "mức", "cước", "hiện", "hành", "nếu", "các", "nhà", "mạng", "trình", "bộ", "trong", "12:52:11", "bộ", "sẽ", "có", "ý", "kiến", "trả", "lời", "trong", "vòng", "2305", "ngày", "như", "vậy", "người", "tiêu", "dùng", "có", "thể", "hy", "vọng", "giá", "cước", "di", "động", "sẽ", "có", "sự", "điều", "chỉnh", "từ", "ngay", "ngày mùng 9/10", "tới", "nếu", "các", "phương", "án", "giảm", "cước", "được", "thông", "qua", "được", "biết", "hiện", "vinaphone", "và", "mobifone", "đã", "hoàn", "tất", "việc", "điều", "chỉnh", "mức", "giảm", "giá", "các", "gói", "cước", "theo", "yêu", "cầu", "để", "vnpt", "trình", "lại", "lên", "bộ", "thông", "tin", "2680", "&", "truyền", "thông", "5232.0939 km", "đại", "diện", "viettel", "xác", "nhận", "đơn", "vị", "này", "đang", "hoàn", "tất", "việc", "điều", "chỉnh", "mức", "giảm", "cho", "các", "gói", "cước", "theo", "yêu", "cầu", "của", "bộ", "với", "mức", "hết", "sức", "cạnh", "tranh", "một", "chuyên", "gia", "viễn", "thông", "cho", "biết", "phương", "án", "của", "viettel", "và", "các", "nhà", "mạng", "đưa", "ra", "trong", "đợt", "xin", "giảm", "cước", "lần", "đầu", "giá", "cước", "di", "-2056.00282 cm3", "động", "trả", "trước", "sẽ", "có", "mức", "giảm", "bình", "quân", "khoảng", "-6223,320 n", "và", "cước", "di", "động", "trả", "sau", "sẽ", "có", "mức", "giảm", "bình", "quân", "5018.00655 năm", "điều", "này", "đồng", "nghĩa", "doanh", "nghiệp", "viễn", "thông", "di", "động", "chấp", "nhận", "doanh", "thu", "bình", "quân", "trên", "-78.0033", "thuê", "bao", "apu", "giảm", "xuống", "sát", "mức", "-76 đ", "để", "thu", "hút", "thuê", "bao", "một", "đại", "diện", "vnpt", "khẳng", "định", "việc", "các", "mạng", "giảm", "giá", "cước", "di", "động", "rất", "có", "lợi", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "theo", "đại", "diện", "này", "với", "việc", "dịch", "vụ", "98 mwh", "phát", "triển", "như", "hiện", "nay", "việc", "giảm", "giá", "đối", "với", "một", "số", "gói", "cước", "không", "hẳn", "quan", "trọng", "quan", "trọng", "hơn", "là", "các", "mạng", "cần", "tập", "trung", "vào", "chất", "lượng", "phát", "triển", "dịch", "vụ", "gia", "tăng", "chạy", "đua", "ông", "nguyễn", "đình", "hùng", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vietnam", "mobile", "cho", "biết", "ông", "đang", "theo", "dõi", "động", "thái", "của", "các", "mạng", "lớn", "đồng", "thời", "chuẩn", "bị", "các", "phương", "án", "sẵn", "sàng", "cho", "đợt", "giảm", "cước", "nếu", "như", "phương", "án", "xin", "giảm", "giá", "của", "các", "mạng", "được", "phê", "duyệt" ]
[ "nhiều", "khách", "hàng", "người", "nước", "ngoài", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "vov.vn", "chủ", "đầu", "tư", "áp", "dụng", "phương", "thức", "chọn", "mua", "sản", "phẩm", "và", "chỉ", "sau", "vài", "tiếng", "âm bẩy nghìn một trăm tám mươi năm chấm hai bảy bảy héc ta", "số", "lượng", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đã", "được", "bán", "hết", "sau", "hai ngàn sáu trăm tám mươi chín", "đợt", "chào", "bán", "hai mươi tháng tám năm một nghìn chín trăm mười ba", "thành", "công", "với", "tỷ", "lệ", "tiêu", "thụ", "âm sáu nghìn sáu trăm hai mươi tư phẩy ba mươi ba tấn trên ca ra", "ngay", "trong", "ngày", "mở", "bán", "với", "một ngàn", "căn", "hộ", "của", "sáu mươi tư", "đợt", "tám giờ", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "phát", "triển", "phú", "mỹ", "hưng", "đã", "mở", "bán", "đợt", "ba triệu", "dự", "án", "scenic", "valley", "loại", "căn", "hộ", "của", "bảy tám sáu sáu chín bảy tám bốn tám hai ba", "tòa", "nhà", "c", "và", "h", "được", "đưa", "ra", "thị", "trường", "trong", "đợt", "chào", "bán", "thứ", "tám trên mười sáu", "này", "có", "diện", "tích", "từ", "một nghìn ba trăm chín mươi ba", "đến", "hai nghìn chín trăm bảy mươi hai phẩy hai trăm bảy mươi bốn ngày", "mang", "tới", "cho", "khách", "hàng", "sự", "lựa", "chọn", "đa", "dạng", "và", "phù", "hợp", "với", "nhu", "cầu", "độ", "tuổi", "từng", "nhóm", "khách", "theo", "thống", "lê", "từ", "sàn", "giao", "dịch", "bất", "động", "sản", "phú", "mỹ", "hưng", "có", "khoảng", "sáu trăm bảy mươi bốn ngàn ba trăm chín mươi năm", "khách", "hàng", "quan", "tâm", "các", "căn", "hộ", "của", "đợt", "chào", "bán", "thứ", "một ngàn chín trăm sáu mươi mốt", "này", "và", "chỉ", "sau", "vài", "tiếng", "tám trăm sáu bảy giây", "số", "lượng", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đã", "được", "bán", "hết", "trong", "tỉ số mười chín mười sáu", "đợt", "chào", "bán", "trong", "ngày mười một tháng bẩy", "có", "khoảng", "sáu mươi chín", "khách", "hàng", "người", "nước", "ngoài", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đợt", "chào", "bán", "lần", "này", "cũng", "có", "nhiều", "khách", "hàng", "đăng", "ký", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "để", "an", "cư", "lâu", "dài", "thay", "vì", "phải", "đi", "thuê", "như", "hiện", "nay", "ngoài", "chương", "trình", "lãi", "suất", "của", "vietcombank", "đưa", "ra", "từ", "khi", "chủ", "đầu", "tư", "chào", "bán", "giai", "đoạn", "hai ngàn năm trăm hai mươi chín", "người", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "còn", "nhận", "được", "các", "gói", "lãi", "suất", "cho", "vay", "ưu", "đãi", "từ", "ngân", "hàng", "shinhan", "hai nghìn sáu trăm mười chín chấm không năm tám bẩy độ xê", "sacombank", "vb", "bank", "khách", "hàng", "dùng", "chính", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "mua", "để", "thế", "chấp", "khoản", "vay", "với", "ngân", "hàng", "scenic", "valley", "là", "dự", "án", "thứ", "chín nhăm chấm bảy mươi bảy", "tọa", "lạc", "trong", "khu", "y", "tế", "điều", "dưỡng", "của", "đô", "thị", "phú", "mỹ", "hưng", "nằm", "sau", "dự", "án", "green", "valley", "có", "diện", "tích", "ba trăm tám mươi hai đô la", "chủ", "đầu", "tư", "xoẹt gờ đắp liu ét u gạch ngang i", "sẽ", "xây", "dựng", "bảy", "tòa", "nhà", "cao", "từ", "ngày hai mươi bốn tới ngày hai hai tháng sáu", "tầng", "cung", "cấp", "âm mười tám phẩy tám một", "căn", "hộ" ]
[ "nhiều", "khách", "hàng", "người", "nước", "ngoài", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "vov.vn", "chủ", "đầu", "tư", "áp", "dụng", "phương", "thức", "chọn", "mua", "sản", "phẩm", "và", "chỉ", "sau", "vài", "tiếng", "-7185.277 ha", "số", "lượng", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đã", "được", "bán", "hết", "sau", "2689", "đợt", "chào", "bán", "20/8/1913", "thành", "công", "với", "tỷ", "lệ", "tiêu", "thụ", "-6624,33 tấn/carat", "ngay", "trong", "ngày", "mở", "bán", "với", "1000", "căn", "hộ", "của", "64", "đợt", "8h", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "phát", "triển", "phú", "mỹ", "hưng", "đã", "mở", "bán", "đợt", "3.000.000", "dự", "án", "scenic", "valley", "loại", "căn", "hộ", "của", "78669784823", "tòa", "nhà", "c", "và", "h", "được", "đưa", "ra", "thị", "trường", "trong", "đợt", "chào", "bán", "thứ", "8 / 16", "này", "có", "diện", "tích", "từ", "1393", "đến", "2972,274 ngày", "mang", "tới", "cho", "khách", "hàng", "sự", "lựa", "chọn", "đa", "dạng", "và", "phù", "hợp", "với", "nhu", "cầu", "độ", "tuổi", "từng", "nhóm", "khách", "theo", "thống", "lê", "từ", "sàn", "giao", "dịch", "bất", "động", "sản", "phú", "mỹ", "hưng", "có", "khoảng", "674.395", "khách", "hàng", "quan", "tâm", "các", "căn", "hộ", "của", "đợt", "chào", "bán", "thứ", "1961", "này", "và", "chỉ", "sau", "vài", "tiếng", "867 giây", "số", "lượng", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đã", "được", "bán", "hết", "trong", "tỉ số 19 - 16", "đợt", "chào", "bán", "trong", "ngày 11/7", "có", "khoảng", "69", "khách", "hàng", "người", "nước", "ngoài", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "đợt", "chào", "bán", "lần", "này", "cũng", "có", "nhiều", "khách", "hàng", "đăng", "ký", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "để", "an", "cư", "lâu", "dài", "thay", "vì", "phải", "đi", "thuê", "như", "hiện", "nay", "ngoài", "chương", "trình", "lãi", "suất", "của", "vietcombank", "đưa", "ra", "từ", "khi", "chủ", "đầu", "tư", "chào", "bán", "giai", "đoạn", "2529", "người", "mua", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "còn", "nhận", "được", "các", "gói", "lãi", "suất", "cho", "vay", "ưu", "đãi", "từ", "ngân", "hàng", "shinhan", "2619.0587 oc", "sacombank", "vb", "bank", "khách", "hàng", "dùng", "chính", "căn", "hộ", "scenic", "valley", "mua", "để", "thế", "chấp", "khoản", "vay", "với", "ngân", "hàng", "scenic", "valley", "là", "dự", "án", "thứ", "95.77", "tọa", "lạc", "trong", "khu", "y", "tế", "điều", "dưỡng", "của", "đô", "thị", "phú", "mỹ", "hưng", "nằm", "sau", "dự", "án", "green", "valley", "có", "diện", "tích", "382 $", "chủ", "đầu", "tư", "/gwsu-y", "sẽ", "xây", "dựng", "bảy", "tòa", "nhà", "cao", "từ", "ngày 24 tới ngày 22 tháng 6", "tầng", "cung", "cấp", "-18,81", "căn", "hộ" ]
[ "âm ba chín chấm ba tám", "chắc", "hẳn", "bạn", "đã", "biết", "đến", "một ngàn tám trăm ba mươi", "nhân", "vật", "molly", "shannon", "ngày không bốn không tám", "rồi", "chứ", "hai mươi bảy phẩy không mười sáu", "áo", "ngực", "balconette", "điều", "tạo", "nên", "sự", "khác", "biệt", "của", "áo", "ngực", "balconette", "đó", "là", "mép", "ngoài", "cúp", "ngực", "được", "may", "thêm", "dây", "vai", "do", "đó", "bầu", "ngực", "của", "bạn", "sẽ", "được", "ôm", "sát", "tạo", "nên", "đường", "cong", "quyến", "rũ", "và", "đem", "lại", "cảm", "giác", "thoải", "mái", "tối", "đa", "khi", "mặc", "bạn", "là", "tín", "đồ", "của", "chiếc", "áo", "ngực", "balconette", "bốn mươi năm chấm ba tám", "áo", "nịt", "ngực", "corset", "âm bẩy ngàn bẩy trăm ba mốt chấm không không hai trăm bốn ba am be", "áo", "nịt", "ngực", "hay", "còn", "được", "gọi", "là", "áo", "corset", "không", "chỉ", "có", "tác", "dụng", "giúp", "vòng", "hai trăm tám chín nghìn không trăm sáu tám", "được", "nâng", "lên", "đầy", "đặn", "mà", "nó", "còn", "có", "tác", "dụng", "định", "hình", "vóc", "dáng", "của", "bạn", "được", "thon", "thả", "hơn", "điều", "này", "tạo", "cho", "cơ", "thể", "bạn", "có", "một", "đường", "cong", "quyến", "rũ", "ba triệu không nghìn hai trăm", "vòng", "âm bảy ba chấm mười bảy", "của", "bạn", "cũng", "được", "đẩy", "đên", "cao", "hơn", "nhờ", "phần", "độn", "bên", "dưới", "hơn", "nữa", "phần", "bầu", "ngực", "cũng", "được", "thiết", "kế", "rất", "chắc", "chắn", "do", "đó", "bạn", "hoàn", "âm bốn trăm hai mươi hai phẩy chín trăm ba chín ra đi an", "toàn", "có", "thể", "yên", "tâm", "khi", "sử", "dụng", "chiếc", "áo", "ngực", "không", "dây", "này", "ba ngàn sáu mươi", "với", "thiết", "kế", "phần", "cúp", "ngực", "hai", "bên", "bằng", "khăn", "giấy", "vải", "hay", "silicon", "thì", "chiếc", "áo", "ngực", "push-up", "áo", "ngực", "có", "đệm", "mút", "dày", "giúp", "cho", "đôi", "gò", "bồng", "ảo", "của", "chị", "em", "tháng sáu hai hai bảy sáu", "thêm", "phần", "gợi", "cảm", "và", "đầy", "đặn", "hơn", "nếu", "bạn", "là", "cô", "nàng", "có", "vòng", "cộng sáu ba ba bốn sáu tám tám không ba bốn chín", "khiêm", "tốn", "thì", "áo", "ngực", "push-up", "là", "sự", "lựa", "chọn", "hoàn", "hảo", "cho", "bạn", "chiếc", "áo", "nâng", "ngực", "push-up", "thể", "hiện", "bạn", "là", "người", "thẳng", "thắn", "với", "tính", "cách", "đó", "thì", "mọi", "người", "nhận", "xét", "bạn", "là", "một", "cô", "nàng", "cứng", "đầu", "hai nghìn bẩy trăm bốn chín", "áo", "ngực", "đa", "năng", "multiway", "trái", "ngược", "với", "áo", "ngực", "không", "dây", "chiếc", "áo", "ngực", "đa", "hai ngàn ba mươi lăm", "năng", "multiway", "được", "sở", "hữu", "một", "thiết", "kế", "khá", "ấn", "tượng", "với", "dây", "đan", "chéo", "sau", "lưng", "tạo", "nên", "một", "nét", "độc", "đáo", "riêng", "cho", "người", "mặc", "có", "thể", "nói", "những", "cô", "nàng", "thích", "kiểu", "áo", "ngực", "multiway", "là", "những", "cô", "nàng", "có", "cá", "tính", "mạnh", "mẽ", "thích", "làm", "chủ", "trong", "mọi", "vấn", "đề", "một trăm ba ba nghìn chín trăm linh hai", "năm trăm năm sáu ngàn một trăm năm sáu", "áo", "ngực", "full-cup", "áo", "ngực", "full-cup", "được", "thiết", "kế", "khá", "kín", "đáo", "với", "bộ", "cúp", "ngực", "rộng", "bao", "trọn", "toàn", "vòng", "một nghìn", "làm", "cho", "bạn", "cảm", "thấy", "tự", "tin", "trong", "mọi", "hoạt", "động", "hai ngàn sáu trăm sáu mươi sáu", "áo", "ngực", "bandeau" ]
[ "-39.38", "chắc", "hẳn", "bạn", "đã", "biết", "đến", "1830", "nhân", "vật", "molly", "shannon", "ngày 04/08", "rồi", "chứ", "27,016", "áo", "ngực", "balconette", "điều", "tạo", "nên", "sự", "khác", "biệt", "của", "áo", "ngực", "balconette", "đó", "là", "mép", "ngoài", "cúp", "ngực", "được", "may", "thêm", "dây", "vai", "do", "đó", "bầu", "ngực", "của", "bạn", "sẽ", "được", "ôm", "sát", "tạo", "nên", "đường", "cong", "quyến", "rũ", "và", "đem", "lại", "cảm", "giác", "thoải", "mái", "tối", "đa", "khi", "mặc", "bạn", "là", "tín", "đồ", "của", "chiếc", "áo", "ngực", "balconette", "45.38", "áo", "nịt", "ngực", "corset", "-7731.00243 ampe", "áo", "nịt", "ngực", "hay", "còn", "được", "gọi", "là", "áo", "corset", "không", "chỉ", "có", "tác", "dụng", "giúp", "vòng", "289.068", "được", "nâng", "lên", "đầy", "đặn", "mà", "nó", "còn", "có", "tác", "dụng", "định", "hình", "vóc", "dáng", "của", "bạn", "được", "thon", "thả", "hơn", "điều", "này", "tạo", "cho", "cơ", "thể", "bạn", "có", "một", "đường", "cong", "quyến", "rũ", "3.000.200", "vòng", "-73.17", "của", "bạn", "cũng", "được", "đẩy", "đên", "cao", "hơn", "nhờ", "phần", "độn", "bên", "dưới", "hơn", "nữa", "phần", "bầu", "ngực", "cũng", "được", "thiết", "kế", "rất", "chắc", "chắn", "do", "đó", "bạn", "hoàn", "-422,939 radian", "toàn", "có", "thể", "yên", "tâm", "khi", "sử", "dụng", "chiếc", "áo", "ngực", "không", "dây", "này", "3060", "với", "thiết", "kế", "phần", "cúp", "ngực", "hai", "bên", "bằng", "khăn", "giấy", "vải", "hay", "silicon", "thì", "chiếc", "áo", "ngực", "push-up", "áo", "ngực", "có", "đệm", "mút", "dày", "giúp", "cho", "đôi", "gò", "bồng", "ảo", "của", "chị", "em", "tháng 6/2276", "thêm", "phần", "gợi", "cảm", "và", "đầy", "đặn", "hơn", "nếu", "bạn", "là", "cô", "nàng", "có", "vòng", "+63346880349", "khiêm", "tốn", "thì", "áo", "ngực", "push-up", "là", "sự", "lựa", "chọn", "hoàn", "hảo", "cho", "bạn", "chiếc", "áo", "nâng", "ngực", "push-up", "thể", "hiện", "bạn", "là", "người", "thẳng", "thắn", "với", "tính", "cách", "đó", "thì", "mọi", "người", "nhận", "xét", "bạn", "là", "một", "cô", "nàng", "cứng", "đầu", "2749", "áo", "ngực", "đa", "năng", "multiway", "trái", "ngược", "với", "áo", "ngực", "không", "dây", "chiếc", "áo", "ngực", "đa", "2035", "năng", "multiway", "được", "sở", "hữu", "một", "thiết", "kế", "khá", "ấn", "tượng", "với", "dây", "đan", "chéo", "sau", "lưng", "tạo", "nên", "một", "nét", "độc", "đáo", "riêng", "cho", "người", "mặc", "có", "thể", "nói", "những", "cô", "nàng", "thích", "kiểu", "áo", "ngực", "multiway", "là", "những", "cô", "nàng", "có", "cá", "tính", "mạnh", "mẽ", "thích", "làm", "chủ", "trong", "mọi", "vấn", "đề", "133.902", "556.156", "áo", "ngực", "full-cup", "áo", "ngực", "full-cup", "được", "thiết", "kế", "khá", "kín", "đáo", "với", "bộ", "cúp", "ngực", "rộng", "bao", "trọn", "toàn", "vòng", "1000", "làm", "cho", "bạn", "cảm", "thấy", "tự", "tin", "trong", "mọi", "hoạt", "động", "2666", "áo", "ngực", "bandeau" ]
[ "tiên phong online", "từ", "bảy giờ năm mốt", "đại", "sứ", "mỹ", "tại", "việt", "nam", "ted", "osius", "cùng", "ông", "leon", "fuerth", "cựu", "cố", "vấn", "an", "ninh", "quốc", "gia", "của", "phó", "tổng", "thống", "al", "gore", "và", "ông", "võ", "hồng", "nam", "con", "trai", "út", "của", "đại", "tướng", "võ", "nguyên", "giáp", "đã", "thăm", "tỉnh", "điện", "biên", "để", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "giáo", "dục", "và", "lịch", "sử", "đại", "sứ", "osius", "và", "ông", "nam", "thảo", "luận", "về", "lịch", "sử", "điện", "biên", "tại", "sở", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "điện", "biên", "phủ", "của", "tướng", "giáp", "trong", "chuyến", "thăm", "kéo", "dài", "một nghìn bốn trăm mười bảy", "ngày", "đại", "sứ", "đã", "gặp", "chủ", "tịch", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "điện", "biên", "mùa", "a", "sơn", "nói", "chuyện", "với", "học", "sinh", "trung", "học", "và", "tiểu", "học", "tại", "địa", "phương", "và", "tham", "dự", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "của", "những", "cán", "bộ", "tiếp", "cận", "cộng", "đồng", "người", "có", "hiv/aids", "trước", "khi", "kết", "thúc", "chuyến", "đi", "trong", "lúc", "cùng", "thăm", "sở", "năm trăm lẻ một đề xi mét", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "điện", "biên", "phủcủa", "đại", "tướng", "võ", "nguyên", "giáp", "và", "hầm", "chỉ", "huy", "của", "đại", "tá", "de", "castries", "ông", "nam", "đã", "chia", "sẻ", "với", "đại", "sứ", "osius", "về", "một", "phần", "quan", "trọng", "của", "lịch", "sử", "việt", "nam", "tôi", "rất", "vui", "mừng", "có", "mặt", "ở", "đây", "và", "trực", "tiếp", "tìm", "hiểu", "từ", "con", "trai", "của", "tướng", "giáp", "bởi", "đó", "không", "chỉ", "là", "lịch", "sử", "của", "việt", "nam", "mà", "còn", "là", "của", "gia", "đình", "anh", "ấy", "đại", "sứ", "osius", "phát", "biểu", "khi", "tới", "thăm", "sở", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "của", "đại", "tướng", "tại", "mường", "phăng", "trong", "chuyến", "thăm", "đại", "sứ", "gặp", "gỡ", "học", "sinh", "các", "nhà", "quản", "lý", "và", "giáo", "viên", "tại", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "quý", "đôn", "trong", "đó", "có", "một", "cựu", "sinh", "viên", "của", "chương", "trình", "đào", "tạo", "giáo", "viên", "tiếng", "anhvà", "một", "cựu", "thành", "viên", "của", "chương", "trình", "trợ", "giảng", "tiếng", "anh", "fulbright", "do", "đại", "sứ", "quán", "hoa", "kỳ", "hỗ", "trợ", "khi", "tới", "thăm", "trường", "tiểu", "học", "xã", "mường", "phăng", "đại", "sứ", "osius", "và", "ông", "nam", "đã", "thảo", "luận", "về", "tầm", "quan", "trọng", "của", "quan", "hệ", "đối", "tác", "công", "tư", "trong", "việc", "củng", "cố", "hệ", "thống", "giáo", "dục", "việt", "nam", "gia", "đình", "đại", "tướng", "hãng", "boeing", "quỹ", "cựu", "chiến", "binh", "mỹ", "tại", "việt", "nam", "và", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "điện", "biên", "đã", "hợp", "tác", "để", "xây", "dựng", "và", "trang", "bị", "cho", "trường", "máy", "vi", "tính", "dịch", "vụ", "internet", "và", "nước", "sạch", "đại", "sứ", "đã", "dùng", "bữa", "tối", "với", "các", "cán", "bộ", "tiếp", "cận", "cộng", "đồng", "những", "người", "đang", "giúp", "cải", "thiện", "sinh", "kế", "cho", "những", "người", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "hiv/aids", "tại", "tỉnh", "điện", "biên", "với", "sự", "hỗ", "trợ", "của", "kế", "hoạch", "cứu", "trợ", "khẩn", "cấp", "của", "tổng", "thống", "mỹ", "pepfar", "ông", "osius", "cũng", "tham", "dự", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "văn", "hóa", "thái", "và", "h", "mông", "nhằm", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "cộng", "đồng", "tại", "những", "vùng", "sâu", "vùng", "xa", "về", "hiv/aids", "đại", "sứ", "osius", "gặp", "gỡ", "học", "sinh", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "quý", "đôn" ]
[ "tiên phong online", "từ", "7h51", "đại", "sứ", "mỹ", "tại", "việt", "nam", "ted", "osius", "cùng", "ông", "leon", "fuerth", "cựu", "cố", "vấn", "an", "ninh", "quốc", "gia", "của", "phó", "tổng", "thống", "al", "gore", "và", "ông", "võ", "hồng", "nam", "con", "trai", "út", "của", "đại", "tướng", "võ", "nguyên", "giáp", "đã", "thăm", "tỉnh", "điện", "biên", "để", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "giáo", "dục", "và", "lịch", "sử", "đại", "sứ", "osius", "và", "ông", "nam", "thảo", "luận", "về", "lịch", "sử", "điện", "biên", "tại", "sở", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "điện", "biên", "phủ", "của", "tướng", "giáp", "trong", "chuyến", "thăm", "kéo", "dài", "1417", "ngày", "đại", "sứ", "đã", "gặp", "chủ", "tịch", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "điện", "biên", "mùa", "a", "sơn", "nói", "chuyện", "với", "học", "sinh", "trung", "học", "và", "tiểu", "học", "tại", "địa", "phương", "và", "tham", "dự", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "của", "những", "cán", "bộ", "tiếp", "cận", "cộng", "đồng", "người", "có", "hiv/aids", "trước", "khi", "kết", "thúc", "chuyến", "đi", "trong", "lúc", "cùng", "thăm", "sở", "501 dm", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "điện", "biên", "phủcủa", "đại", "tướng", "võ", "nguyên", "giáp", "và", "hầm", "chỉ", "huy", "của", "đại", "tá", "de", "castries", "ông", "nam", "đã", "chia", "sẻ", "với", "đại", "sứ", "osius", "về", "một", "phần", "quan", "trọng", "của", "lịch", "sử", "việt", "nam", "tôi", "rất", "vui", "mừng", "có", "mặt", "ở", "đây", "và", "trực", "tiếp", "tìm", "hiểu", "từ", "con", "trai", "của", "tướng", "giáp", "bởi", "đó", "không", "chỉ", "là", "lịch", "sử", "của", "việt", "nam", "mà", "còn", "là", "của", "gia", "đình", "anh", "ấy", "đại", "sứ", "osius", "phát", "biểu", "khi", "tới", "thăm", "sở", "chỉ", "huy", "chiến", "dịch", "của", "đại", "tướng", "tại", "mường", "phăng", "trong", "chuyến", "thăm", "đại", "sứ", "gặp", "gỡ", "học", "sinh", "các", "nhà", "quản", "lý", "và", "giáo", "viên", "tại", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "quý", "đôn", "trong", "đó", "có", "một", "cựu", "sinh", "viên", "của", "chương", "trình", "đào", "tạo", "giáo", "viên", "tiếng", "anhvà", "một", "cựu", "thành", "viên", "của", "chương", "trình", "trợ", "giảng", "tiếng", "anh", "fulbright", "do", "đại", "sứ", "quán", "hoa", "kỳ", "hỗ", "trợ", "khi", "tới", "thăm", "trường", "tiểu", "học", "xã", "mường", "phăng", "đại", "sứ", "osius", "và", "ông", "nam", "đã", "thảo", "luận", "về", "tầm", "quan", "trọng", "của", "quan", "hệ", "đối", "tác", "công", "tư", "trong", "việc", "củng", "cố", "hệ", "thống", "giáo", "dục", "việt", "nam", "gia", "đình", "đại", "tướng", "hãng", "boeing", "quỹ", "cựu", "chiến", "binh", "mỹ", "tại", "việt", "nam", "và", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "điện", "biên", "đã", "hợp", "tác", "để", "xây", "dựng", "và", "trang", "bị", "cho", "trường", "máy", "vi", "tính", "dịch", "vụ", "internet", "và", "nước", "sạch", "đại", "sứ", "đã", "dùng", "bữa", "tối", "với", "các", "cán", "bộ", "tiếp", "cận", "cộng", "đồng", "những", "người", "đang", "giúp", "cải", "thiện", "sinh", "kế", "cho", "những", "người", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "hiv/aids", "tại", "tỉnh", "điện", "biên", "với", "sự", "hỗ", "trợ", "của", "kế", "hoạch", "cứu", "trợ", "khẩn", "cấp", "của", "tổng", "thống", "mỹ", "pepfar", "ông", "osius", "cũng", "tham", "dự", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "văn", "hóa", "thái", "và", "h", "mông", "nhằm", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "cộng", "đồng", "tại", "những", "vùng", "sâu", "vùng", "xa", "về", "hiv/aids", "đại", "sứ", "osius", "gặp", "gỡ", "học", "sinh", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "quý", "đôn" ]
[ "một", "doanh", "nghiệp", "bỏ", "chín ngàn ba trăm sáu hai phẩy không không bẩy bẩy bẩy ki lo oát", "trồng", "bơ", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "phú", "yên", "vừa", "có", "quyết", "định", "ngày hai mươi sáu", "chấp", "thuận", "cho", "cty", "chính phủ", "thương", "mại", "an", "đạt", "phường", "kiến", "hưng", "quận", "hà", "đông", "thành phố", "hà", "nội", "đầu", "tư", "dự", "án", "phát", "triển", "công", "nghiệp", "cây", "bơ", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "tại", "xã", "sơn", "thành", "đông", "huyện", "tây", "hòa", "phú", "yên", "theo", "đó", "dự", "án", "được", "cty", "triển", "khai", "với", "diện", "tích", "khoảng", "bốn chín lượng", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "âm bảy nghìn chín trăm chín bốn chấm tám không bốn vòng", "đồng", "và", "thực", "hiện", "một trăm năm sáu ngàn chín trăm mười chín", "giai", "đoạn", "trong", "đó", "giai", "đoạn", "âm năm nghìn tám trăm bốn lăm phẩy không không ba không bẩy", "sẽ", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "khu", "trung", "tâm", "điều", "hành", "quản", "lý", "kho", "chứa", "vật", "tư", "khu", "sơ", "chế", "nhà", "bảo", "quản", "chế", "biến", "nhà", "sơ", "bẩy trăm tờ", "chế", "và", "đóng", "gói", "giai", "đoạn", "âm sáu mươi sáu phẩy không không một", "nhà", "đầu", "tư", "sẽ", "cải", "tạo", "đất", "mua", "sắm", "thiết", "bị", "và", "tiến", "hành", "sản", "xuất", "được", "biết", "thời", "hạn", "hoạt", "động", "của", "dự", "án", "tỉ số hai mươi tư không", "năm", "kể", "từ", "ngày", "quyết", "định", "chủ", "trương", "đầu", "tư" ]
[ "một", "doanh", "nghiệp", "bỏ", "9362,00777 kw", "trồng", "bơ", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "phú", "yên", "vừa", "có", "quyết", "định", "ngày 26", "chấp", "thuận", "cho", "cty", "chính phủ", "thương", "mại", "an", "đạt", "phường", "kiến", "hưng", "quận", "hà", "đông", "thành phố", "hà", "nội", "đầu", "tư", "dự", "án", "phát", "triển", "công", "nghiệp", "cây", "bơ", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "tại", "xã", "sơn", "thành", "đông", "huyện", "tây", "hòa", "phú", "yên", "theo", "đó", "dự", "án", "được", "cty", "triển", "khai", "với", "diện", "tích", "khoảng", "49 lượng", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "-7994.804 vòng", "đồng", "và", "thực", "hiện", "156.919", "giai", "đoạn", "trong", "đó", "giai", "đoạn", "-5845,00307", "sẽ", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "khu", "trung", "tâm", "điều", "hành", "quản", "lý", "kho", "chứa", "vật", "tư", "khu", "sơ", "chế", "nhà", "bảo", "quản", "chế", "biến", "nhà", "sơ", "700t", "chế", "và", "đóng", "gói", "giai", "đoạn", "-66,001", "nhà", "đầu", "tư", "sẽ", "cải", "tạo", "đất", "mua", "sắm", "thiết", "bị", "và", "tiến", "hành", "sản", "xuất", "được", "biết", "thời", "hạn", "hoạt", "động", "của", "dự", "án", "tỉ số 24 - 0", "năm", "kể", "từ", "ngày", "quyết", "định", "chủ", "trương", "đầu", "tư" ]
[ "ictnews", "với", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "máy", "tính", "ngày", "càng", "nhiều", "trong", "nhu", "cầu", "học", "tập", "giải", "trí", "lướt", "web", "có", "tính", "di", "động", "cao", "nhiều", "dự", "đoán", "cho", "rằng", "máy", "tính", "xách", "tay", "vẫn", "sẽ", "tiếp", "tục", "đứng", "vị", "trí", "số", "một", "về", "tăng", "trưởng", "ở", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "nam", "trong", "tháng chín", "ảnh", "minh", "họa", "nếu", "như", "trước", "đây", "với", "số", "tiền", "từ", "một ngàn", "âm bẩy mươi hai xen ti mét", "đồng", "người", "dùng", "việt", "nam", "chỉ", "có", "thể", "mua", "được", "một", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "tay", "có", "cấu", "hình", "thấp", "bộ", "vi", "xử", "lý", "celeron", "thì", "giờ", "đây", "với", "số", "tiền", "trong", "khoảng", "đó", "hai hai tháng không hai hai bẩy chín hai", "người", "dùng", "đã", "có", "rất", "nhiều", "lựa", "chọn", "để", "sắm", "cho", "mình", "một", "chiếc", "laptop", "có", "cấu", "hình", "bậc", "trung", "thậm", "chí", "là", "cao", "cấp", "để", "sử", "dụng", "phục", "vụ", "cho", "công", "việc", "học", "tập", "và", "giải", "trí", "của", "mình", "cụ", "thể", "với", "số", "tiền", "đó", "người", "dùng", "hầu", "như", "có", "thể", "mua", "được", "một", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "tay", "của", "các", "hãng", "lớn", "như", "hp", "acer", "dell", "asus", "được", "trang", "bị", "bộ", "vi", "xử", "lý", "dual", "core", "đến", "core", "tám trăm mười tám nghìn chín trăm sáu chín", "dual", "với", "giá", "bán", "rất", "rẻ", "chẳng", "hạn", "như", "hp", "presario", "năm trăm bốn bốn không bốn xoẹt o", "với", "bộ", "vi", "xử", "lý", "pentium", "dual", "core", "sáu trăm ba ngàn gạch ngang o", "2.0ghz", "ram", "ba trăm mười năm xen ti mét trên ghi ga bít", "ổ", "cứng", "âm tám nghìn hai trăm năm nhăm phẩy mười tám đề xi mét vuông", "màn", "hình", "hai trăm hai mươi mốt lượng", "nặng", "âm ba nghìn một trăm tám mươi bốn chấm chín trăm mười chín dặm một giờ", "giá", "bán", "bẩy trăm chín mươi bốn tháng", "đồng", "acer", "extensa", "một triệu bốn trăm năm hai nghìn hai trăm bốn chín", "bộ", "vi", "xử", "lý", "sờ đê o sờ e xoẹt bẩy không không", "gạch chéo lờ ích vê quy hát gi", "2.2ghz", "ram", "tám trăm sáu bốn sào trên mê ga oát giờ", "ổ", "cứng", "từ", "âm năm ngàn sáu trăm sáu hai chấm không bảy trăm bốn mươi phuốt", "màn", "hình", "âm bốn nghìn ba trăm hai mươi bốn phẩy không không tám ba ba ki lô mét vuông", "âm tám ngàn sáu trăm năm tám phẩy không tám trăm năm tư ki lô ca lo", "nặng", "sáu ngàn chín trăm năm mốt chấm chín trăm tám hai xen ti mét", "có", "giá", "dưới", "bốn trăm linh hai yến", "đồng", "asus", "chín chín ngang o a ép mờ chéo rờ", "bộ", "vi", "xử", "lý", "tờ vê hắt trừ hai trăm", "ca lờ nờ đê u o xoẹt bốn trăm bốn mươi nhăm", "sáu năm không bốn trăm lẻ ba u xờ a gạch ngang dét dê quờ u xê", "ram", "một ngàn tám trăm năm mươi mốt phẩy một tám không giây", "ổ", "cứng", "bẩy ngàn bốn mươi tám phẩy tám trăm ba mươi lăm mét", "màn", "hình", "hướng dẫn", "hai trăm tám năm mê ga oát giờ", "nặng", "tám trăm ba mươi độ ca", "giá", "bán", "âm bẩy độ xê", "đồng", "hay", "dell", "vostro", "avn", "bẩy trăm linh sáu mét khối", "bộ", "vi", "xử", "lý", "chín trăm xuộc bốn trăm lẻ ba", "ram", "âm tám ngàn bốn trăm tám hai phẩy không không bốn hai ba dặm một giờ", "ổ", "cứng", "chín nghìn tám trăm mười phẩy tám trăm ba chín tạ", "màn", "hình", "hai trăm bốn mươi mốt phẩy bảy trăm bốn mươi héc ta", "nặng", "âm sáu ba ca lo trên ve bê", "giá", "bán", "chưa", "đến", "âm sáu ngàn hai trăm bẩy mươi tư phẩy hai trăm năm mươi ki lo oát giờ trên héc ta", "đồng", "nếu", "nắm", "trong", "tay", "số", "tiền", "nhỉnh", "hơn", "một", "tý", "so", "với", "ở", "trên", "khoảng", "chín mươi mốt phẩy năm đến chín mươi sáu chấm không ba", "đến", "tám trăm năm ba đề xi mét khối", "đồng", "người", "dùng", "thậm", "chí", "có", "thể", "mua", "được", "những", "chiếc", "laptop", "cao", "cấp", "của", "các", "hãng", "trên", "một", "điều", "mà", "trước", "đây", "rất", "khó", "khi", "phân", "khúc", "cao", "cấp", "luôn", "nằm", "ở", "giá", "trên", "chín trăm chín bốn công", "đồng", "trả", "lời", "báo", "bưu", "điện", "việt", "nam", "đại", "diện", "truyền", "thông", "của", "viễn", "thông", "a", "cho", "biết", "xu", "hướng", "sử", "dụng", "laptop", "trong", "hai nhăm tháng mười", "sẽ", "được", "sử", "dụng", "nhiều", "trong", "học", "tập", "giải", "trí", "lướt", "web", "tìm", "thông", "tin", "giao", "lưu", "kết", "nối", "cộng", "động", "xã", "hội", "có", "tính", "di", "động", "cao", "và", "các", "cấu", "hình", "tính", "năng", "không", "khác", "gì", "như", "hai trăm chín ba ngàn năm trăm hai mốt", "phòng chống", "tuy", "nhiên", "giá", "rẻ", "luôn", "là", "lựa", "chọn", "ưu", "tiên", "đối", "với", "khách", "hàng", "khi", "số", "lượng", "bán", "ra", "chiếm", "tới", "tám trăm tám mươi bảy đề xi mét trên mi li mét", "trong", "năm", "qua", "ông", "thiều", "phương", "nam", "giám", "đốc", "kinh", "doanh", "intel", "việt", "nam", "và", "đông", "dương", "cũng", "nhận", "định", "rằng", "máy", "tính", "xách", "tay", "trong", "mười sáu giờ hai chín phút năm tám giây", "sẽ", "tăng", "trưởng", "rất", "mạnh", "trên", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "cụ", "thể", "ông", "cho", "biết", "nếu", "như", "ba mươi tháng hai", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "tăng", "âm chín ngàn bốn trăm hai mươi ba chấm một một bốn ki lô mét khối", "thì", "tháng sáu ba trăm lẻ tám", "intel", "tin", "tưởng", "nó", "sẽ", "lên", "đến", "con", "số", "âm một nghìn năm trăm mười chín chấm không năm ba bốn vòng", "trong", "đó", "máy", "tính", "xách", "tay", "vẫn", "tiếp", "tục", "đứng", "vị", "trí", "số", "một", "về", "tăng", "trưởng", "vượt", "hơn", "hẳn", "máy", "tính", "để", "bàn", "sự", "tăng", "trưởng", "của", "mồng hai tháng năm một trăm tám mươi chín", "thị", "trường", "máy", "tính", "xách", "tay", "trong", "ngày bảy tháng mười", "tiếp", "tục", "được", "khẳng", "định", "khi", "các", "nhà", "phân", "phối", "cmc", "distribution", "digiworld", "fpt", "cho", "biết", "trong", "năm", "nay", "họ", "sẽ", "tiếp", "tục", "nhập", "về", "việt", "tám mươi mốt", "nam", "nhiều", "dòng", "máy", "tính", "xách", "tay", "mới", "trong", "đó", "các", "dòng", "giá", "rẻ", "của", "acer", "dell", "hp", "asus", "sẽ", "bốn không không nờ i nờ gờ pê ngang ích ích pê e gi", "chiếm", "số", "lượng", "lớn", "bên", "cạnh", "đó", "phía", "nhà", "cmc", "distribution", "cũng", "cho", "biết", "trong", "chín trăm ba sáu chéo quờ i xê trừ", "năm", "nay", "họ", "sẽ", "phân", "phối", "thêm", "các", "sản", "phẩm", "máy", "tính", "xách", "tay", "của", "hãng", "toshiba", "với", "các", "đầy", "đủ", "các", "dòng", "từ", "giá", "rẻ", "đến", "cao", "cấp", "ngoài", "ra", "có", "một", "điểm", "nhấn", "trên", "thị", "trường", "năm mươi nhăm nghìn sáu trăm bốn mươi bảy phẩy tám nghìn bốn trăm năm sáu", "là", "dòng", "sản", "phẩm", "sẽ", "đa", "dạng", "hơn", "khi", "những", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "a ba không chín không ngang ba trăm lẻ chín", "tay", "cao", "cấp", "sử", "dụng", "bộ", "vi", "xử", "lý", "mạnh", "của", "intel", "là", "core", "dét dét mờ hai ngàn sáu mươi gạch ngang hai không không", "cũng", "sẽ", "được", "các", "nhà", "phân", "phối", "đưa", "về", "việt", "nam", "ngày", "càng", "nhiều", "để", "phục", "vụ", "người", "tiêu", "dùng", "có", "nhu", "cầu" ]
[ "ictnews", "với", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "máy", "tính", "ngày", "càng", "nhiều", "trong", "nhu", "cầu", "học", "tập", "giải", "trí", "lướt", "web", "có", "tính", "di", "động", "cao", "nhiều", "dự", "đoán", "cho", "rằng", "máy", "tính", "xách", "tay", "vẫn", "sẽ", "tiếp", "tục", "đứng", "vị", "trí", "số", "một", "về", "tăng", "trưởng", "ở", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "nam", "trong", "tháng 9", "ảnh", "minh", "họa", "nếu", "như", "trước", "đây", "với", "số", "tiền", "từ", "1000", "-72 cm", "đồng", "người", "dùng", "việt", "nam", "chỉ", "có", "thể", "mua", "được", "một", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "tay", "có", "cấu", "hình", "thấp", "bộ", "vi", "xử", "lý", "celeron", "thì", "giờ", "đây", "với", "số", "tiền", "trong", "khoảng", "đó", "22/02/2792", "người", "dùng", "đã", "có", "rất", "nhiều", "lựa", "chọn", "để", "sắm", "cho", "mình", "một", "chiếc", "laptop", "có", "cấu", "hình", "bậc", "trung", "thậm", "chí", "là", "cao", "cấp", "để", "sử", "dụng", "phục", "vụ", "cho", "công", "việc", "học", "tập", "và", "giải", "trí", "của", "mình", "cụ", "thể", "với", "số", "tiền", "đó", "người", "dùng", "hầu", "như", "có", "thể", "mua", "được", "một", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "tay", "của", "các", "hãng", "lớn", "như", "hp", "acer", "dell", "asus", "được", "trang", "bị", "bộ", "vi", "xử", "lý", "dual", "core", "đến", "core", "818.969", "dual", "với", "giá", "bán", "rất", "rẻ", "chẳng", "hạn", "như", "hp", "presario", "5004404/o", "với", "bộ", "vi", "xử", "lý", "pentium", "dual", "core", "6003000-o", "2.0ghz", "ram", "315 cm/gb", "ổ", "cứng", "-8255,18 dm2", "màn", "hình", "221 lượng", "nặng", "-3184.919 mph", "giá", "bán", "794 tháng", "đồng", "acer", "extensa", "1.452.249", "bộ", "vi", "xử", "lý", "sdose/700", "/lxvqhj", "2.2ghz", "ram", "864 sào/mwh", "ổ", "cứng", "từ", "-5662.0740 ft", "màn", "hình", "-4324,00833 km2", "-8658,0854 kcal", "nặng", "6951.982 cm", "có", "giá", "dưới", "402 yến", "đồng", "asus", "99-oafm/r", "bộ", "vi", "xử", "lý", "tvh-200", "klnduo/445", "650403uxa-zdquc", "ram", "1851,180 giây", "ổ", "cứng", "7048,835 m", "màn", "hình", "hướng dẫn", "285 mwh", "nặng", "830 ok", "giá", "bán", "-7 oc", "đồng", "hay", "dell", "vostro", "avn", "706 m3", "bộ", "vi", "xử", "lý", "900/403", "ram", "-8482,00423 mph", "ổ", "cứng", "9810,839 tạ", "màn", "hình", "241,740 ha", "nặng", "-63 cal/wb", "giá", "bán", "chưa", "đến", "-6274,250 kwh/ha", "đồng", "nếu", "nắm", "trong", "tay", "số", "tiền", "nhỉnh", "hơn", "một", "tý", "so", "với", "ở", "trên", "khoảng", "91,5 - 96.03", "đến", "853 dm3", "đồng", "người", "dùng", "thậm", "chí", "có", "thể", "mua", "được", "những", "chiếc", "laptop", "cao", "cấp", "của", "các", "hãng", "trên", "một", "điều", "mà", "trước", "đây", "rất", "khó", "khi", "phân", "khúc", "cao", "cấp", "luôn", "nằm", "ở", "giá", "trên", "994 công", "đồng", "trả", "lời", "báo", "bưu", "điện", "việt", "nam", "đại", "diện", "truyền", "thông", "của", "viễn", "thông", "a", "cho", "biết", "xu", "hướng", "sử", "dụng", "laptop", "trong", "25/10", "sẽ", "được", "sử", "dụng", "nhiều", "trong", "học", "tập", "giải", "trí", "lướt", "web", "tìm", "thông", "tin", "giao", "lưu", "kết", "nối", "cộng", "động", "xã", "hội", "có", "tính", "di", "động", "cao", "và", "các", "cấu", "hình", "tính", "năng", "không", "khác", "gì", "như", "293.521", "phòng chống", "tuy", "nhiên", "giá", "rẻ", "luôn", "là", "lựa", "chọn", "ưu", "tiên", "đối", "với", "khách", "hàng", "khi", "số", "lượng", "bán", "ra", "chiếm", "tới", "887 dm/mm", "trong", "năm", "qua", "ông", "thiều", "phương", "nam", "giám", "đốc", "kinh", "doanh", "intel", "việt", "nam", "và", "đông", "dương", "cũng", "nhận", "định", "rằng", "máy", "tính", "xách", "tay", "trong", "16:29:58", "sẽ", "tăng", "trưởng", "rất", "mạnh", "trên", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "cụ", "thể", "ông", "cho", "biết", "nếu", "như", "30/2", "thị", "trường", "máy", "tính", "việt", "tăng", "-9423.114 km3", "thì", "tháng 6/308", "intel", "tin", "tưởng", "nó", "sẽ", "lên", "đến", "con", "số", "-1519.0534 vòng", "trong", "đó", "máy", "tính", "xách", "tay", "vẫn", "tiếp", "tục", "đứng", "vị", "trí", "số", "một", "về", "tăng", "trưởng", "vượt", "hơn", "hẳn", "máy", "tính", "để", "bàn", "sự", "tăng", "trưởng", "của", "mồng 2/5/189", "thị", "trường", "máy", "tính", "xách", "tay", "trong", "ngày 7/10", "tiếp", "tục", "được", "khẳng", "định", "khi", "các", "nhà", "phân", "phối", "cmc", "distribution", "digiworld", "fpt", "cho", "biết", "trong", "năm", "nay", "họ", "sẽ", "tiếp", "tục", "nhập", "về", "việt", "81", "nam", "nhiều", "dòng", "máy", "tính", "xách", "tay", "mới", "trong", "đó", "các", "dòng", "giá", "rẻ", "của", "acer", "dell", "hp", "asus", "sẽ", "400ningp-xxpej", "chiếm", "số", "lượng", "lớn", "bên", "cạnh", "đó", "phía", "nhà", "cmc", "distribution", "cũng", "cho", "biết", "trong", "936/qyc-", "năm", "nay", "họ", "sẽ", "phân", "phối", "thêm", "các", "sản", "phẩm", "máy", "tính", "xách", "tay", "của", "hãng", "toshiba", "với", "các", "đầy", "đủ", "các", "dòng", "từ", "giá", "rẻ", "đến", "cao", "cấp", "ngoài", "ra", "có", "một", "điểm", "nhấn", "trên", "thị", "trường", "55.647,8456", "là", "dòng", "sản", "phẩm", "sẽ", "đa", "dạng", "hơn", "khi", "những", "chiếc", "máy", "tính", "xách", "a3090-309", "tay", "cao", "cấp", "sử", "dụng", "bộ", "vi", "xử", "lý", "mạnh", "của", "intel", "là", "core", "zzm2060-200", "cũng", "sẽ", "được", "các", "nhà", "phân", "phối", "đưa", "về", "việt", "nam", "ngày", "càng", "nhiều", "để", "phục", "vụ", "người", "tiêu", "dùng", "có", "nhu", "cầu" ]
[ "nlđo", "phó giáo sư", "văn", "như", "cương", "phó giáo sư", "phạm", "văn", "tình", "nhà", "phê", "bình", "văn", "học", "phạm", "xuân", "nguyên", "và", "họa", "sĩ", "thành", "phong", "tác", "giả", "cuốn", "sách", "sát", "thủ", "đầu", "mưng", "mủ", "sẽ", "cùng", "mổ", "xẻ", "ngôn", "ngữ", "giới", "trẻ", "thời@qua", "tranh", "của", "họa", "sĩ", "thành", "phong", "quý mười một", "tại", "trung", "tâm", "văn", "hóa", "pháp", "ba trăm linh bốn nghìn bốn trăm tám mốt", "tràng", "tiền", "hà", "nội", "các", "diễn", "giả", "sẽ", "cùng", "phân", "tích", "những", "cách", "tân", "trong", "ngôn", "ngữ", "những", "được", "mất", "cũng", "như", "việc", "giữ", "gìn", "sự", "trong", "sáng", "của", "tiếng", "việt", "đồng", "thời", "đưa", "ra", "nhiều", "phân", "tích", "giải", "đáp", "so", "sánh", "thú", "vị", "nhân", "dịp", "xuất", "hiện", "nhiều", "ý", "kiến", "đề", "xuất", "đưa", "ngôn", "ngữ", "chat", "vào", "từ", "điển", "chính", "thống", "cuốn", "sát", "thủ", "đầu", "mưng", "mủ", "được", "nhà xuất bản", "mỹ", "thuật", "phát", "hành", "tháng không một hai một sáu bẩy", "đã", "gây", "ra", "phản", "ứng", "nhiều", "chiều", "trong", "công", "luận", "và", "khiến", "nhà xuất bản", "này", "quyết", "định", "thu", "hồi", "cuốn", "sách" ]
[ "nlđo", "phó giáo sư", "văn", "như", "cương", "phó giáo sư", "phạm", "văn", "tình", "nhà", "phê", "bình", "văn", "học", "phạm", "xuân", "nguyên", "và", "họa", "sĩ", "thành", "phong", "tác", "giả", "cuốn", "sách", "sát", "thủ", "đầu", "mưng", "mủ", "sẽ", "cùng", "mổ", "xẻ", "ngôn", "ngữ", "giới", "trẻ", "thời@qua", "tranh", "của", "họa", "sĩ", "thành", "phong", "quý 11", "tại", "trung", "tâm", "văn", "hóa", "pháp", "304.481", "tràng", "tiền", "hà", "nội", "các", "diễn", "giả", "sẽ", "cùng", "phân", "tích", "những", "cách", "tân", "trong", "ngôn", "ngữ", "những", "được", "mất", "cũng", "như", "việc", "giữ", "gìn", "sự", "trong", "sáng", "của", "tiếng", "việt", "đồng", "thời", "đưa", "ra", "nhiều", "phân", "tích", "giải", "đáp", "so", "sánh", "thú", "vị", "nhân", "dịp", "xuất", "hiện", "nhiều", "ý", "kiến", "đề", "xuất", "đưa", "ngôn", "ngữ", "chat", "vào", "từ", "điển", "chính", "thống", "cuốn", "sát", "thủ", "đầu", "mưng", "mủ", "được", "nhà xuất bản", "mỹ", "thuật", "phát", "hành", "tháng 01/2167", "đã", "gây", "ra", "phản", "ứng", "nhiều", "chiều", "trong", "công", "luận", "và", "khiến", "nhà xuất bản", "này", "quyết", "định", "thu", "hồi", "cuốn", "sách" ]
[ "trước", "các", "thông", "tin", "tình", "báo", "cho", "rằng", "triều", "tiên", "có", "thể", "tiếp", "tục", "thử", "tên", "lửa", "vào", "một tháng mười năm một ngàn ba trăm tám mươi mốt", "thủ", "tướng", "hàn", "quốc", "công", "khai", "nói", "rằng", "cần", "có", "một", "biện", "pháp", "đặc", "biệt", "để", "ngăn", "chặn", "sự", "thiếu", "thận", "trọng", "của", "họ", "còn", "các", "lãnh", "đạo", "mỹ", "vẫn", "đang", "trong", "vòng", "luẩn", "quẩn", "mỹ", "không", "kích", "syria", "hồi", "ngày mười bốn và ngày mười tám", "như", "một", "lời", "cảnh", "báo", "tới", "triều", "tiên", "nếu", "họ", "vượt", "qua", "lằn", "ranh", "đỏ", "ảnh", "rt", "tại", "nhà", "trắng", "và", "lầu", "năm", "góc", "các", "quan", "chức", "washington", "đang", "cố", "gắng", "tìm", "ra", "những", "biện", "pháp", "gờ o bê i mờ năm trăm chín mươi", "mà", "mỹ", "sẽ", "phản", "ứng", "đặc", "biệt", "nếu", "triều", "tiên", "thể", "hiện", "rõ", "ràng", "rằng", "tên", "lửa", "của", "họ", "có", "thể", "vươn", "tới", "lãnh", "thổ", "guam", "của", "mỹ", "bộ", "trưởng", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "james", "mattis", "cho", "biết", "tổng", "thống", "donald", "trump", "đã", "được", "nghe", "trình", "bày", "về", "các", "giải", "pháp", "đối", "phó", "mười chín giờ ba mươi lăm", "với", "triều", "tiên", "bao", "gồm", "giải", "pháp", "quân", "sự", "ngày mười ba", "mỹ", "đã", "gửi", "cho", "các", "thành", "viên", "của", "hội", "đồng", "bảo", "an", "liên", "hợp", "quốc", "một", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "yêu", "cầu", "tất", "cả", "các", "quốc", "gia", "cắt", "giảm", "dầu", "và", "các", "sản", "phẩm", "dầu", "mỏ", "tinh", "chế", "cung", "cấp", "cho", "triều", "tiên", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "rex", "w", "tillerson", "cũng", "cho", "biết", "washington", "muốn", "bình", "nhưỡng", "ngồi", "vào", "bàn", "đàm", "phán", "với", "điều", "kiện", "triều", "tiên", "cho", "thấy", "việc", "sẵn", "sàng", "dừng", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "tên", "lửa", "và", "từng", "bước", "giải", "trừ", "hạt", "nhân", "tuy", "nhiên", "một", "số", "cố", "vấn", "của", "ông", "trump", "trong", "những", "ngày", "âm ba ba phẩy sáu sáu", "gần", "đây", "đã", "lưu", "ý", "rằng", "các", "nghị", "quyết", "của", "liên", "hợp", "quốc", "và", "chiến", "lược", "đàm", "phán", "là", "giải", "pháp", "trung", "hạn", "ông", "trump", "luôn", "tự", "hào", "về", "việc", "ra", "lệnh", "không", "kích", "căn", "cứ", "quân", "sự", "của", "syria", "hồi", "ngày chín tới ngày mười sáu tháng một", "vừa", "qua", "qua", "đó", "ông", "trump", "muốn", "gửi", "tới", "ông", "tập", "thông", "điệp", "những", "hành", "động", "này", "có", "thể", "xảy", "ra", "với", "triều", "tiên", "nếu", "bình", "nhưỡng", "vượt", "qua", "giới", "hạn", "đỏ", "nhưng", "khác", "với", "syria", "triều", "tiên", "có", "thể", "giáng", "đòn", "tấn", "công", "đồng", "minh", "của", "mỹ", "tại", "khu", "vực", "đó", "là", "thủ", "đô", "seoul", "của", "hàn", "quốc", "hoặc", "các", "căn", "cứ", "của", "mỹ", "ở", "nhật", "bản", "cách", "đây", "không", "lâu", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "moon", "jae-in", "cho", "biết", "ông", "có", "quyền", "phủ", "quyết", "các", "cuộc", "tấn", "công", "của", "mỹ", "vào", "triều", "tiên", "và", "hứa", "sẽ", "không", "có", "chiến", "tranh", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "theo", "đó", "nếu", "tên", "lửa", "triều", "tiên", "nhằm", "vào", "guam", "âm tám ngàn tám trăm bẩy mươi hai phẩy bẩy tám hai ve bê", "hoặc", "vùng", "biển", "gần", "đó", "những", "phát", "bắn", "hạ", "đầu", "tiên", "có", "thể", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "bởi", "các", "tàu", "khu", "trục", "aegis", "được", "trang", "bị", "tên", "lửa", "standard", "hệ", "thống", "chống", "tên", "lửa", "thành", "công", "nhất", "trong", "kho", "vũ", "khí", "của", "mỹ", "hiện", "nay", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tầm", "cao", "giai", "đoạn", "cuối", "thaad", "giống", "như", "hệ", "thống", "mỹ", "lắp", "đặt", "ở", "tám ngàn sáu trăm năm mươi bốn phẩy ba trăm chín mươi bảy độ ép", "hàn", "quốc", "cũng", "có", "thể", "được", "sử", "dụng", "ngoài", "ra", "mỹ", "có", "thể", "đưa", "ra", "một", "trong", "số", "các", "hệ", "thống", "chống", "tên", "lửa", "của", "mình", "tại", "alaska", "và", "california", "cựu", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "mỹ", "william", "j", "perry", "cho", "biết", "ông", "ủng", "hộ", "giải", "pháp", "này", "khi", "còn", "đương", "nhiệm", "nước", "mỹ", "và", "ông", "trump", "sẽ", "vô", "cùng", "bẽ", "bàng", "nếu", "những", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tối", "tân", "của", "mỹ", "không", "đánh", "trúng", "mục", "tiêu", "người", "dân", "mỹ", "sẽ", "đặt", "câu", "hỏi", "về", "sự", "thông", "minh", "của", "các", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "vốn", "ngốn", "của", "nước", "này", "hơn", "bốn trăm năm bảy gờ ram", "usd", "đây", "cũng", "chính", "là", "phản", "ứng", "thận", "trọng", "nhất", "mà", "ông", "trump", "có", "thể", "sử", "dụng", "để", "ép", "trung", "quốc", "và", "nga", "không", "phản", "đối", "các", "biện", "pháp", "trừng", "phạt", "của", "liên hiệp quốc", "và", "sau", "khi", "ông", "trump", "cảnh", "báo", "rằng", "bất", "kỳ", "mối", "đe", "dọa", "nào", "đối", "với", "mỹ", "sẽ", "gặp", "phải", "lửa", "và", "giận", "dữ", "triều", "tiên", "lại", "tiếp", "tục", "thử", "tên", "lửa", "như", "thách", "ngày mười năm và ngày chín", "thức", "mỹ", "đó", "là", "những", "gì", "ông", "barack", "obama", "đã", "từng", "làm", "trong", "mười lăm giờ không", "khi", "ông", "ra", "lệnh", "tăng", "tốc", "các", "cuộc", "tấn", "công", "mạng", "để", "ngăn", "chặn", "triều", "tiên", "phóng", "thử", "tên", "lửa" ]
[ "trước", "các", "thông", "tin", "tình", "báo", "cho", "rằng", "triều", "tiên", "có", "thể", "tiếp", "tục", "thử", "tên", "lửa", "vào", "1/10/1381", "thủ", "tướng", "hàn", "quốc", "công", "khai", "nói", "rằng", "cần", "có", "một", "biện", "pháp", "đặc", "biệt", "để", "ngăn", "chặn", "sự", "thiếu", "thận", "trọng", "của", "họ", "còn", "các", "lãnh", "đạo", "mỹ", "vẫn", "đang", "trong", "vòng", "luẩn", "quẩn", "mỹ", "không", "kích", "syria", "hồi", "ngày 14 và ngày 18", "như", "một", "lời", "cảnh", "báo", "tới", "triều", "tiên", "nếu", "họ", "vượt", "qua", "lằn", "ranh", "đỏ", "ảnh", "rt", "tại", "nhà", "trắng", "và", "lầu", "năm", "góc", "các", "quan", "chức", "washington", "đang", "cố", "gắng", "tìm", "ra", "những", "biện", "pháp", "gobym590", "mà", "mỹ", "sẽ", "phản", "ứng", "đặc", "biệt", "nếu", "triều", "tiên", "thể", "hiện", "rõ", "ràng", "rằng", "tên", "lửa", "của", "họ", "có", "thể", "vươn", "tới", "lãnh", "thổ", "guam", "của", "mỹ", "bộ", "trưởng", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "james", "mattis", "cho", "biết", "tổng", "thống", "donald", "trump", "đã", "được", "nghe", "trình", "bày", "về", "các", "giải", "pháp", "đối", "phó", "19h35", "với", "triều", "tiên", "bao", "gồm", "giải", "pháp", "quân", "sự", "ngày 13", "mỹ", "đã", "gửi", "cho", "các", "thành", "viên", "của", "hội", "đồng", "bảo", "an", "liên", "hợp", "quốc", "một", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "yêu", "cầu", "tất", "cả", "các", "quốc", "gia", "cắt", "giảm", "dầu", "và", "các", "sản", "phẩm", "dầu", "mỏ", "tinh", "chế", "cung", "cấp", "cho", "triều", "tiên", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "rex", "w", "tillerson", "cũng", "cho", "biết", "washington", "muốn", "bình", "nhưỡng", "ngồi", "vào", "bàn", "đàm", "phán", "với", "điều", "kiện", "triều", "tiên", "cho", "thấy", "việc", "sẵn", "sàng", "dừng", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "tên", "lửa", "và", "từng", "bước", "giải", "trừ", "hạt", "nhân", "tuy", "nhiên", "một", "số", "cố", "vấn", "của", "ông", "trump", "trong", "những", "ngày", "-33,66", "gần", "đây", "đã", "lưu", "ý", "rằng", "các", "nghị", "quyết", "của", "liên", "hợp", "quốc", "và", "chiến", "lược", "đàm", "phán", "là", "giải", "pháp", "trung", "hạn", "ông", "trump", "luôn", "tự", "hào", "về", "việc", "ra", "lệnh", "không", "kích", "căn", "cứ", "quân", "sự", "của", "syria", "hồi", "ngày 9 tới ngày 16 tháng 1", "vừa", "qua", "qua", "đó", "ông", "trump", "muốn", "gửi", "tới", "ông", "tập", "thông", "điệp", "những", "hành", "động", "này", "có", "thể", "xảy", "ra", "với", "triều", "tiên", "nếu", "bình", "nhưỡng", "vượt", "qua", "giới", "hạn", "đỏ", "nhưng", "khác", "với", "syria", "triều", "tiên", "có", "thể", "giáng", "đòn", "tấn", "công", "đồng", "minh", "của", "mỹ", "tại", "khu", "vực", "đó", "là", "thủ", "đô", "seoul", "của", "hàn", "quốc", "hoặc", "các", "căn", "cứ", "của", "mỹ", "ở", "nhật", "bản", "cách", "đây", "không", "lâu", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "moon", "jae-in", "cho", "biết", "ông", "có", "quyền", "phủ", "quyết", "các", "cuộc", "tấn", "công", "của", "mỹ", "vào", "triều", "tiên", "và", "hứa", "sẽ", "không", "có", "chiến", "tranh", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "theo", "đó", "nếu", "tên", "lửa", "triều", "tiên", "nhằm", "vào", "guam", "-8872,782 wb", "hoặc", "vùng", "biển", "gần", "đó", "những", "phát", "bắn", "hạ", "đầu", "tiên", "có", "thể", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "bởi", "các", "tàu", "khu", "trục", "aegis", "được", "trang", "bị", "tên", "lửa", "standard", "hệ", "thống", "chống", "tên", "lửa", "thành", "công", "nhất", "trong", "kho", "vũ", "khí", "của", "mỹ", "hiện", "nay", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tầm", "cao", "giai", "đoạn", "cuối", "thaad", "giống", "như", "hệ", "thống", "mỹ", "lắp", "đặt", "ở", "8654,397 of", "hàn", "quốc", "cũng", "có", "thể", "được", "sử", "dụng", "ngoài", "ra", "mỹ", "có", "thể", "đưa", "ra", "một", "trong", "số", "các", "hệ", "thống", "chống", "tên", "lửa", "của", "mình", "tại", "alaska", "và", "california", "cựu", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "mỹ", "william", "j", "perry", "cho", "biết", "ông", "ủng", "hộ", "giải", "pháp", "này", "khi", "còn", "đương", "nhiệm", "nước", "mỹ", "và", "ông", "trump", "sẽ", "vô", "cùng", "bẽ", "bàng", "nếu", "những", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tối", "tân", "của", "mỹ", "không", "đánh", "trúng", "mục", "tiêu", "người", "dân", "mỹ", "sẽ", "đặt", "câu", "hỏi", "về", "sự", "thông", "minh", "của", "các", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "vốn", "ngốn", "của", "nước", "này", "hơn", "457 g", "usd", "đây", "cũng", "chính", "là", "phản", "ứng", "thận", "trọng", "nhất", "mà", "ông", "trump", "có", "thể", "sử", "dụng", "để", "ép", "trung", "quốc", "và", "nga", "không", "phản", "đối", "các", "biện", "pháp", "trừng", "phạt", "của", "liên hiệp quốc", "và", "sau", "khi", "ông", "trump", "cảnh", "báo", "rằng", "bất", "kỳ", "mối", "đe", "dọa", "nào", "đối", "với", "mỹ", "sẽ", "gặp", "phải", "lửa", "và", "giận", "dữ", "triều", "tiên", "lại", "tiếp", "tục", "thử", "tên", "lửa", "như", "thách", "ngày 15 và ngày 9", "thức", "mỹ", "đó", "là", "những", "gì", "ông", "barack", "obama", "đã", "từng", "làm", "trong", "15h0", "khi", "ông", "ra", "lệnh", "tăng", "tốc", "các", "cuộc", "tấn", "công", "mạng", "để", "ngăn", "chặn", "triều", "tiên", "phóng", "thử", "tên", "lửa" ]
[ "giáo dục việt nam", "dường", "như", "trung", "quốc", "đã", "đánh", "giá", "thấp", "quyết", "tâm", "của", "việt", "nam", "và", "ấn", "độ", "hai hai ngàn ba trăm bốn mốt", "nước", "đã", "làm", "rất", "tốt", "để", "bảo", "vệ", "lợi", "ích", "hợp", "pháp", "của", "mình", "bất", "chấp", "sự", "phản", "đối", "vô", "lý", "của", "bắc", "kinh", "the", "new", "indian", "express", "kết", "luận", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "thủ", "tướng", "ấn", "độ", "manmohan", "singh", "tờ", "the", "new", "indian", "express", "năm giờ năm mươi chín phút ba mươi bẩy giây", "đăng", "bài", "phân", "tích", "trung", "quốc", "không", "phải", "là", "trọng", "tài", "trong", "quan", "hệ", "việt", "nam", "ấn", "độ", "đồng", "thời", "nêu", "bật", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "chiến", "lược", "việt", "ấn", "và", "mối", "quan", "tâm", "từ", "bắc", "kinh", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "cộng", "hòa", "ấn", "độ", "gần", "đây", "của", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "đoàn", "đại", "biểu", "cấp", "cao", "việt", "nam", "đã", "đưa", "quan", "hệ", "hai ngàn chín", "nước", "lên", "một", "tầm", "cao", "mới", "với", "chín tư ngàn năm trăm hai bảy phẩy hai một bốn một", "hiệp", "định", "song", "phương", "được", "ký", "kết", "một", "sự", "phản", "ánh", "mối", "quan", "hệ", "dành", "cho", "nhau", "đang", "phát", "triển", "việt", "nam", "cũng", "đã", "mời", "ấn", "độ", "hợp", "tác", "khai", "thác", "mười bẩy phẩy không tới một phẩy không không bốn", "lô", "dầu", "khí", "nằm", "trong", "vùng", "biển", "chủ", "quyền", "của", "việt", "nam", "trên", "biển", "đông", "trong", "đó", "có", "bốn triệu không ngàn ba trăm bẩy mươi", "lô", "độc", "quyền", "the", "new", "indian", "express", "cho", "biết", "thêm", "việt", "nam", "cũng", "là", "nước", "đầu", "tiên", "không", "phải", "láng", "giềng", "của", "ấn", "độ", "nhận", "được", "khoản", "tín", "dụng", "âm một ngàn ba trăm hai năm chấm hai trăm năm ba ki lo oát", "usd", "từ", "new", "delhi", "để", "mua", "sắm", "các", "thiết", "bị", "quốc", "phòng", "của", "ấn", "độ", "đó", "là", "bằng", "chứng", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "quan", "hệ", "song", "phương", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "thủ", "tướng", "ấn", "độ", "manmohan", "singh", "chứng", "kiến", "lễ", "ký", "kết", "các", "văn", "kiện", "hợp", "tác", "song", "phương", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "hữu", "nghị", "việt", "ấn", "có", "một", "bề", "dày", "lịch", "sử", "the", "new", "indian", "express", "nhấn", "mạnh", "ấn", "độ", "đã", "từng", "ủng", "hộ", "mạnh", "mẽ", "việt", "nam", "trong", "hai triệu hai trăm năm tám nghìn chín trăm bảy bảy", "cuộc", "kháng", "chiến", "chống", "pháp", "và", "chống", "mỹ", "the", "new", "indian", "express", "nhắc", "lại", "việc", "trung", "quốc", "đã", "phản", "đối", "một", "cách", "vô", "lý", "nhưng", "khá", "gay", "gắt", "khi", "ấn", "độ", "và", "việt", "nam", "thỏa", "thuận", "thăm", "dò", "hợp", "tác", "khai", "thác", "dầu", "khí", "trong", "vùng", "biển", "chủ", "quyền", "của", "việt", "nam", "trên", "biển", "đông", "vào", "mười chín tháng bẩy năm bốn trăm hai mươi", "tờ", "báo", "cho", "rằng", "theo", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "luật", "biển", "tám mươi chín chấm bốn", "unclos", "phản", "đối", "này", "của", "trung", "quốc", "hoàn", "toàn", "không", "có", "cơ", "sở", "pháp", "lý", "nào", "và", "bắc", "kinh", "biết", "điều", "đó", "nhưng", "họ", "nghĩ", "rằng", "mình", "có", "thể", "đưa", "ra", "đòi", "hỏi", "vô", "lý", "này", "vì", "đã", "trở", "thành", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "thứ", "không sáu một sáu chín hai bẩy chín hai tám bẩy bốn", "thế", "giới" ]
[ "giáo dục việt nam", "dường", "như", "trung", "quốc", "đã", "đánh", "giá", "thấp", "quyết", "tâm", "của", "việt", "nam", "và", "ấn", "độ", "22.341", "nước", "đã", "làm", "rất", "tốt", "để", "bảo", "vệ", "lợi", "ích", "hợp", "pháp", "của", "mình", "bất", "chấp", "sự", "phản", "đối", "vô", "lý", "của", "bắc", "kinh", "the", "new", "indian", "express", "kết", "luận", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "thủ", "tướng", "ấn", "độ", "manmohan", "singh", "tờ", "the", "new", "indian", "express", "5:59:37", "đăng", "bài", "phân", "tích", "trung", "quốc", "không", "phải", "là", "trọng", "tài", "trong", "quan", "hệ", "việt", "nam", "ấn", "độ", "đồng", "thời", "nêu", "bật", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "chiến", "lược", "việt", "ấn", "và", "mối", "quan", "tâm", "từ", "bắc", "kinh", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "cộng", "hòa", "ấn", "độ", "gần", "đây", "của", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "đoàn", "đại", "biểu", "cấp", "cao", "việt", "nam", "đã", "đưa", "quan", "hệ", "2900", "nước", "lên", "một", "tầm", "cao", "mới", "với", "94.527,2141", "hiệp", "định", "song", "phương", "được", "ký", "kết", "một", "sự", "phản", "ánh", "mối", "quan", "hệ", "dành", "cho", "nhau", "đang", "phát", "triển", "việt", "nam", "cũng", "đã", "mời", "ấn", "độ", "hợp", "tác", "khai", "thác", "17,0 - 1,004", "lô", "dầu", "khí", "nằm", "trong", "vùng", "biển", "chủ", "quyền", "của", "việt", "nam", "trên", "biển", "đông", "trong", "đó", "có", "4.000.370", "lô", "độc", "quyền", "the", "new", "indian", "express", "cho", "biết", "thêm", "việt", "nam", "cũng", "là", "nước", "đầu", "tiên", "không", "phải", "láng", "giềng", "của", "ấn", "độ", "nhận", "được", "khoản", "tín", "dụng", "-1325.253 kw", "usd", "từ", "new", "delhi", "để", "mua", "sắm", "các", "thiết", "bị", "quốc", "phòng", "của", "ấn", "độ", "đó", "là", "bằng", "chứng", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "quan", "hệ", "song", "phương", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "và", "thủ", "tướng", "ấn", "độ", "manmohan", "singh", "chứng", "kiến", "lễ", "ký", "kết", "các", "văn", "kiện", "hợp", "tác", "song", "phương", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "hữu", "nghị", "việt", "ấn", "có", "một", "bề", "dày", "lịch", "sử", "the", "new", "indian", "express", "nhấn", "mạnh", "ấn", "độ", "đã", "từng", "ủng", "hộ", "mạnh", "mẽ", "việt", "nam", "trong", "2.258.977", "cuộc", "kháng", "chiến", "chống", "pháp", "và", "chống", "mỹ", "the", "new", "indian", "express", "nhắc", "lại", "việc", "trung", "quốc", "đã", "phản", "đối", "một", "cách", "vô", "lý", "nhưng", "khá", "gay", "gắt", "khi", "ấn", "độ", "và", "việt", "nam", "thỏa", "thuận", "thăm", "dò", "hợp", "tác", "khai", "thác", "dầu", "khí", "trong", "vùng", "biển", "chủ", "quyền", "của", "việt", "nam", "trên", "biển", "đông", "vào", "19/7/420", "tờ", "báo", "cho", "rằng", "theo", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "luật", "biển", "89.4", "unclos", "phản", "đối", "này", "của", "trung", "quốc", "hoàn", "toàn", "không", "có", "cơ", "sở", "pháp", "lý", "nào", "và", "bắc", "kinh", "biết", "điều", "đó", "nhưng", "họ", "nghĩ", "rằng", "mình", "có", "thể", "đưa", "ra", "đòi", "hỏi", "vô", "lý", "này", "vì", "đã", "trở", "thành", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "thứ", "061692792874", "thế", "giới" ]
[ "á", "hậu", "âm hai mốt ngàn chín trăm mười nhăm phẩy không không hai chín bẩy sáu", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "hai ngàn bốn mươi sáu", "đã", "phải", "nhập", "viện", "do", "bị", "ngã", "rách", "cằm", "cô", "đã", "phải", "khâu", "mười sáu đến mười sáu", "mũi", "sau", "tai", "nạn", "mới", "xảy", "ra", "khi", "được", "bạn", "bè", "hỏi", "thăm", "cô", "cho", "biết", "tú", "anh", "mới", "bị", "ngã", "tới", "mức", "rách", "cằm", "phải", "khâu", "bốn trên hai sáu", "mũi", "phạm", "hương", "đăng", "một", "tấm", "hình", "selfie", "và", "khoe", "đôi", "mắt", "sau", "khi", "phẫu", "thuật", "cận", "thị", "cô", "viết", "đi", "thật", "xa", "để", "quay", "tháng ba năm hai ba chín bốn", "trở", "về", "mắt", "đẹp", "hơn", "sau", "hai nghìn chín trăm sáu mươi bốn", "tháng", "phẫu", "thuật", "rùi", "á", "hậu", "quốc", "tế", "thúy", "vân", "chia", "sẻ", "niềm", "vui", "và", "hạnh", "phúc", "khi", "dẫn", "chương", "tình", "đại", "nhạc", "hội", "lớn", "mới", "diễn", "ra", "tại", "cần", "thơ", "với", "hơn", "tám ba chấm chín bốn", "khán", "giả", "tham", "dự", "trước", "đó", "cô", "bày", "tỏ", "sự", "xúc", "động", "của", "mình", "khi", "được", "người", "hâm", "mộ", "ở", "đây", "chào", "đón", "mình", "trong", "lúc", "chín mốt", "tổng", "hai mươi hai giờ ba ba phút mười lăm giây", "duyệt", "chương", "trình", "vì", "xe", "của", "cô", "bị", "vỡ", "bánh", "khiến", "lịch", "trình", "từ", "thành phố", "hồ chí minh", "tới", "cần", "thơ", "bị", "trễ", "gần", "hai ngàn chín hai", "tiếng", "theo", "phong", "trào", "dậy", "thì", "thành", "công", "đang", "được", "giới", "trẻ", "tích", "cực", "hưởng", "ứng", "diễn", "viên", "bb", "trần", "hóm", "hỉnh", "đặt", "bức", "ảnh", "của", "mình", "cạnh", "nữ", "diễn", "viên", "angelina", "jolie", "trong", "phim", "maleficent", "kèm", "theo", "caption", "tương", "lai", "xa", "á", "hậu", "huyền", "my", "nhí", "nhảnh", "chụp", "ảnh", "cùng", "bạn", "bè", "tại", "nhật", "bản", "anh", "thích", "thú", "kể", "ngày", "chủ", "nhật", "ý", "nghĩa", "đi", "thăm", "chùa", "nghệ", "sỹ", "cùng", "teamduongtrieuvu", "troisinhmotcap", "hương", "giang", "idol", "vui", "mừng", "khi", "sắp", "được", "thoát", "ế", "hôm", "nay", "đi", "diễn", "tiện", "thể", "được", "xem", "bói", "ké", "người", "ta", "bảo", "là", "trong", "bốn mươi sáu", "tháng", "tới", "kiểu", "gì", "cũng", "có", "người", "yêu", "trong", "lòng", "vui", "mừng", "khôn", "xiết", "sắp", "thoát", "kiếp", "ế", "rồi", "yeah", "mười một tháng bẩy năm một tám không hai", "không ba tháng không bốn hai một bốn bảy", "mỹ", "tâm", "thích", "thú", "check-in", "cùng", "khán", "giả", "thanh", "hóa", "lần", "đầu", "tiên", "diễn", "xong", "là", "được", "selfie", "ngay", "sân", "khấu", "mình", "vừa", "diễn", "luôn" ]
[ "á", "hậu", "-21.915,002976", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "2046", "đã", "phải", "nhập", "viện", "do", "bị", "ngã", "rách", "cằm", "cô", "đã", "phải", "khâu", "16 - 16", "mũi", "sau", "tai", "nạn", "mới", "xảy", "ra", "khi", "được", "bạn", "bè", "hỏi", "thăm", "cô", "cho", "biết", "tú", "anh", "mới", "bị", "ngã", "tới", "mức", "rách", "cằm", "phải", "khâu", "4 / 26", "mũi", "phạm", "hương", "đăng", "một", "tấm", "hình", "selfie", "và", "khoe", "đôi", "mắt", "sau", "khi", "phẫu", "thuật", "cận", "thị", "cô", "viết", "đi", "thật", "xa", "để", "quay", "tháng 3/2394", "trở", "về", "mắt", "đẹp", "hơn", "sau", "2964", "tháng", "phẫu", "thuật", "rùi", "á", "hậu", "quốc", "tế", "thúy", "vân", "chia", "sẻ", "niềm", "vui", "và", "hạnh", "phúc", "khi", "dẫn", "chương", "tình", "đại", "nhạc", "hội", "lớn", "mới", "diễn", "ra", "tại", "cần", "thơ", "với", "hơn", "83.94", "khán", "giả", "tham", "dự", "trước", "đó", "cô", "bày", "tỏ", "sự", "xúc", "động", "của", "mình", "khi", "được", "người", "hâm", "mộ", "ở", "đây", "chào", "đón", "mình", "trong", "lúc", "91", "tổng", "22:33:15", "duyệt", "chương", "trình", "vì", "xe", "của", "cô", "bị", "vỡ", "bánh", "khiến", "lịch", "trình", "từ", "thành phố", "hồ chí minh", "tới", "cần", "thơ", "bị", "trễ", "gần", "2092", "tiếng", "theo", "phong", "trào", "dậy", "thì", "thành", "công", "đang", "được", "giới", "trẻ", "tích", "cực", "hưởng", "ứng", "diễn", "viên", "bb", "trần", "hóm", "hỉnh", "đặt", "bức", "ảnh", "của", "mình", "cạnh", "nữ", "diễn", "viên", "angelina", "jolie", "trong", "phim", "maleficent", "kèm", "theo", "caption", "tương", "lai", "xa", "á", "hậu", "huyền", "my", "nhí", "nhảnh", "chụp", "ảnh", "cùng", "bạn", "bè", "tại", "nhật", "bản", "anh", "thích", "thú", "kể", "ngày", "chủ", "nhật", "ý", "nghĩa", "đi", "thăm", "chùa", "nghệ", "sỹ", "cùng", "teamduongtrieuvu", "troisinhmotcap", "hương", "giang", "idol", "vui", "mừng", "khi", "sắp", "được", "thoát", "ế", "hôm", "nay", "đi", "diễn", "tiện", "thể", "được", "xem", "bói", "ké", "người", "ta", "bảo", "là", "trong", "46", "tháng", "tới", "kiểu", "gì", "cũng", "có", "người", "yêu", "trong", "lòng", "vui", "mừng", "khôn", "xiết", "sắp", "thoát", "kiếp", "ế", "rồi", "yeah", "11/7/1802", "03/04/2147", "mỹ", "tâm", "thích", "thú", "check-in", "cùng", "khán", "giả", "thanh", "hóa", "lần", "đầu", "tiên", "diễn", "xong", "là", "được", "selfie", "ngay", "sân", "khấu", "mình", "vừa", "diễn", "luôn" ]
[ "một nghìn lẻ ba", "hà", "nội", "thông", "tin", "phân", "luồng", "giao", "thông", "dịp", "đại", "lễ", "vnmedia", "nhằm", "giúp", "người", "dân", "đi", "lại", "thuận", "lợi", "trong", "dịp", "đại", "lễ", "một ngàn bảy trăm tám mươi bốn", "năm", "hộp", "thư", "tự", "động", "của", "tổng", "đài", "sáu không tám hai năm tám ba một không ba chín", "hà", "nội", "e ép o ép pê gạch ngang u vờ gạch ngang ba không hai", "sẽ", "cập", "nhật", "liên", "tục", "thông", "tin", "phân", "luồng", "tổ", "chức", "tám nghìn chín trăm sáu ba chấm một trăm sáu mươi hai vòng", "giao", "thông", "tại", "thủ", "đô", "hà", "nội", "dịp", "này", "hộp", "thư", "giao", "thông", "đô", "thị", "của", "đài", "âm ba ngàn ba trăm ba mươi bảy phẩy không không ba nghìn bẩy trăm bốn mươi sáu", "vnpt", "hà", "nội", "o gạch ngang một không không", "cung", "cấp", "các", "thông", "tin", "về", "giao", "thông", "trên", "địa", "ngày mười hai tới ngày mười tháng bốn", "bàn", "thành", "phố", "một ba tháng không chín một bốn tám một", "hà", "nội", "tại", "đây", "người", "dùng", "bấm", "số", "tám hai không không không tám năm bẩy bốn sáu bốn", "để", "biết", "tin", "về", "hoạt", "động", "của", "các", "phương", "tiện", "giao", "thông", "muốn", "biết", "chính", "xác", "hệ", "thống", "đường", "một", "chiều", "ở", "hà", "nội", "quý", "khách", "bấm", "số", "năm mươi ba", "các", "điểm", "đỗ", "xe", "công", "cộng", "tạm", "thời", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "được", "cập", "nhật", "chi", "tiết", "tạiphím", "số", "ba ngàn mười", "đặc", "biệt", "tại", "phím", "số", "hai mươi lăm nghìn bẩy trăm tám mươi chín", "ba chín hai bốn một chín một sáu năm tám bốn", "hộp", "thư", "a lờ tờ gạch ngang ích ét chéo", "sẽ", "cung", "cấp", "đầy", "đủ", "thông", "tin", "về", "thời", "gian", "được", "phép", "hoạt", "động", "của", "các", "loại", "phương", "tiện", "giao", "thông", "trong", "dịp", "diễn", "ra", "đại", "lễ", "với", "phương", "châm", "nhanh", "chóng", "chính", "xác", "hộp", "thư", "ích i tờ bẩy không không", "sẽ", "luôn", "đồng", "hành", "cùng", "bạn", "trong", "dịp", "đại", "lễ", "không năm tám chín ba năm một không không không bảy ba", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội" ]
[ "1003", "hà", "nội", "thông", "tin", "phân", "luồng", "giao", "thông", "dịp", "đại", "lễ", "vnmedia", "nhằm", "giúp", "người", "dân", "đi", "lại", "thuận", "lợi", "trong", "dịp", "đại", "lễ", "1784", "năm", "hộp", "thư", "tự", "động", "của", "tổng", "đài", "60825831039", "hà", "nội", "efofp-uv-302", "sẽ", "cập", "nhật", "liên", "tục", "thông", "tin", "phân", "luồng", "tổ", "chức", "8963.162 vòng", "giao", "thông", "tại", "thủ", "đô", "hà", "nội", "dịp", "này", "hộp", "thư", "giao", "thông", "đô", "thị", "của", "đài", "-3337,003746", "vnpt", "hà", "nội", "o-100", "cung", "cấp", "các", "thông", "tin", "về", "giao", "thông", "trên", "địa", "ngày 12 tới ngày 10 tháng 4", "bàn", "thành", "phố", "13/09/1481", "hà", "nội", "tại", "đây", "người", "dùng", "bấm", "số", "82000857464", "để", "biết", "tin", "về", "hoạt", "động", "của", "các", "phương", "tiện", "giao", "thông", "muốn", "biết", "chính", "xác", "hệ", "thống", "đường", "một", "chiều", "ở", "hà", "nội", "quý", "khách", "bấm", "số", "53", "các", "điểm", "đỗ", "xe", "công", "cộng", "tạm", "thời", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "được", "cập", "nhật", "chi", "tiết", "tạiphím", "số", "3010", "đặc", "biệt", "tại", "phím", "số", "25.789", "39241916584", "hộp", "thư", "alt-xs/", "sẽ", "cung", "cấp", "đầy", "đủ", "thông", "tin", "về", "thời", "gian", "được", "phép", "hoạt", "động", "của", "các", "loại", "phương", "tiện", "giao", "thông", "trong", "dịp", "diễn", "ra", "đại", "lễ", "với", "phương", "châm", "nhanh", "chóng", "chính", "xác", "hộp", "thư", "xit700", "sẽ", "luôn", "đồng", "hành", "cùng", "bạn", "trong", "dịp", "đại", "lễ", "058935100073", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội" ]
[ "khởi", "công", "xây", "dựng", "sáu mươi bốn phẩy không không một đến tám chín phẩy không không năm", "căn", "hộ", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu đô thị mới", "sài", "đồng", "kiến trúc đô thị", "sáng", "qua", "i tê lờ hát quy gạch ngang bốn trăm linh một", "ủy ban nhân dân", "quận", "long", "biên", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "phát", "triển", "nhà", "số", "hai ba chia một", "và", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "số", "hai ngàn", "hà", "nội", "thuộc", "handico", "tổ", "chức", "khởi", "công", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nhà", "ở", "cho", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "sài", "đồng", "dự", "án", "nằm", "trong", "chuỗi", "sản", "phẩm", "bổ", "sung", "quỹ", "nhà", "ở", "xã", "hội", "của", "thành", "phố", "là", "kết", "quả", "của", "sự", "chỉ", "đạo", "triển", "khai", "quyết", "liệt", "của", "thành", "ủy", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "hà", "nội", "cùng", "các", "sở", "ban", "ngành", "đặc", "biệt", "là", "sự", "đóng", "góp", "vào", "cuộc", "tích", "cực", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "xoẹt nờ bẩy không bẩy", "chính phủ", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "cơ", "chế", "chính", "sách", "nhằm", "đẩy", "mạnh", "phát", "triển", "nhà", "ở", "cho", "học", "sinh", "sinh", "viên", "các", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "và", "nhà", "ở", "cho", "công", "nhân", "lao", "động", "tại", "các", "khu", "công", "nghiệp", "tập", "trung", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "vực", "đô", "thị", "dự", "án", "nằm", "trong", "khu", "đô", "thị", "mới", "sài", "đồng", "quận", "long", "biên", "hai không không chéo bốn ngàn năm mươi e pê", "cách", "trung", "tâm", "thành", "phố", "năm trăm bẩy mươi ba héc ta", "có", "tổng", "diện", "tích", "xây", "dựng", "ba mươi mốt ao", "trên", "lô", "đất", "hai không không năm trăm ngang pờ đê ép e dét", "ba không tám u trừ i gờ e", "no12-2", "no12-3", "công", "trình", "gồm", "hai nghìn ba trăm sáu hai", "tòa", "nhà", "cao", "một chia bẩy", "tầng", "bố", "trí", "một nghìn", "căn", "hộ", "có", "diện", "tích", "trung", "bình", "mỗi", "căn", "từ", "bốn ngàn ba trăm tám mươi bẩy chấm không bảy sáu không mê ga oát giờ", "đến", "âm ba ngàn bốn trăm hai mươi hai chấm không hai trăm bốn mươi chín mét khối", "trong", "đó", "tầng", "âm bốn mươi bẩy chấm không không một", "thiết", "kế", "không", "gian", "sinh", "hoạt", "chung", "và", "làm", "dịch", "vụ", "công", "cộng", "khu", "dân", "cư", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "của", "dự", "án", "là", "hai trăm mười ba ca ra trên ki lô mét khối", "đồng", "dự", "kiến", "hoàn", "thành", "và", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "trong", "quý", "xuộc pê hai trăm", "được", "biết", "đến", "nay", "toàn", "thành", "phố", "đã", "giải", "quyết", "trên", "nờ hờ đê bê sáu trăm", "sáu triệu tám trăm năm mươi bẩy ngàn bốn trăm tám mươi ba", "chỗ", "ở", "cho", "công", "nhân", "tại", "các", "khu", "công", "nghiệp", "và", "đến", "ngày ba tháng mười một năm một trăm bẩy chín", "có", "trên", "hai mươi tư ngàn bảy trăm năm mươi mốt phẩy hai nghìn bốn trăm bẩy mươi chín", "chỗ", "ở", "cho", "học", "sinh", "sinh", "viên", "trên", "địa", "bàn", "đối", "với", "nhà", "ở", "xã", "hội", "theo", "lộ", "trình", "từ", "tháng sáu một nghìn hai trăm hai mươi bẩy", "chín trăm linh tám nghìn bốn trăm hai sáu", "thành", "phố", "đảm", "nhận", "xây", "dựng", "hai mươi ba nghìn bẩy trăm lẻ năm phẩy năm ngàn một trăm lẻ sáu", "căn", "hộ", "cho", "các", "gia", "đình", "ngày mười ba", "có", "thu", "nhập", "thấp", "với", "tổng", "diện", "tích", "sàn", "khoảng", "ngang bốn không không không xuộc bốn không không", "âm ba ngàn ba trăm ba năm chấm sáu hai tám đi ốp", "ba ngàn không trăm mười bẩy trừ bốn trăm", "cụ", "thể", "ngày hai mươi chín", "tới", "tổng", "công", "ty", "thủy", "tinh", "và", "gốm", "xây", "dựng", "viglacera", "sẽ", "khởi", "công", "ba mươi ba ngàn năm trăm bốn mươi chín phẩy bẩy ngàn hai trăm bốn mươi tư", "căn", "hộ", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "đặng", "xá", "gia", "lâm", "cty", "chính phủ", "bê", "tông", "và", "xây", "dựng", "năm sáu không ngang rờ e quy đắp liu gạch chéo ép giây", "vinaconex", "xuân", "mai", "đang", "hoàn", "tất", "thủ", "tục", "để", "khởi", "công", "dự", "án", "xây", "dựng", "khu", "nhà", "ở", "cho", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "phường", "kiến", "hưng", "quận", "hà", "đông", "dự", "án", "có", "một nghìn năm trăm sáu sáu", "tòa", "nhà", "cao", "không chín chín sáu một năm không một tám ba chín bẩy", "tầng", "và", "âm hai sáu chấm bốn mươi tám", "tầng", "hầm", "tổng", "diện", "tích", "sàn", "xây", "dựng", "ba sáu độ", "cung", "cấp", "hai nghìn bốn trăm ba sáu", "căn", "hộ", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "dự", "án", "tám trăm mười hai độ ép trên héc ta", "đồng", "dự", "kiến", "dự", "án", "sẽ", "hoàn", "thành", "vào", "quý", "o i i lờ tê xuộc e i mờ gạch chéo", "hiện", "vinaconex", "xuân", "mai", "đang", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "chung", "cư", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "lờ u mờ gờ dét e ba tám không", "khu", "dân", "cư", "ngô", "thì", "nhậm", "quận", "hà", "đông", "theo", "kế", "hoạch", "dự", "án", "sẽ", "hoàn", "thành", "và", "bàn", "giao", "đầu", "ngày hai sáu không năm năm bảy bốn", "cung", "cấp", "sáu triệu", "căn", "hộ", "với", "diện", "tích", "từ", "bảy hai phẩy chín đến tám mươi bảy phẩy không", "xoẹt bê xuộc sáu trăm", "tập", "ba ngàn không trăm linh bảy", "đoàn", "phát", "triển", "nhà", "và", "đô", "thị", "hud", "sẽ", "khởi", "công", "xây", "dựng", "trên", "bốn nghìn", "căn", "hộ", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "mê", "linh", "liên", "doanh", "vinaconex", "và", "tổng", "công", "ty", "xây", "dựng", "hà", "nội", "xây", "dựng", "hơn", "bốn chín nghìn bảy trăm năm lăm phẩy không không một chín sáu bảy", "căn", "hộ", "tại", "xã", "an", "khánh", "huyện", "từ", "liêm", "đặc", "biệt", "đúng", "vào", "dịp", "kỷ", "niệm", "một ngàn", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội", "ba mươi chín nghìn hai trăm chín mươi ba phẩy ba ngàn bảy trăm năm ba", "căn", "hộ", "cho", "thuê", "đầu", "tiên", "của", "thành", "phố", "được", "xây", "dựng", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "việt", "hưng", "quận", "long", "biên", "sẽ", "chính", "thức", "bàn", "giao", "cho", "các", "đối", "tượng", "nghèo", "gia", "đình", "chính", "sách", "cũng", "tại", "khu", "đô", "thị", "này", "mười sáu chấm không không không đến năm bốn chấm không không", "căn", "hộ", "dưới", "hình", "thức", "thuê", "mua", "cũng", "sẽ", "được", "bàn", "giao", "trong", "ngày hai lăm ngày mười bốn tháng sáu" ]
[ "khởi", "công", "xây", "dựng", "64,001 - 89,005", "căn", "hộ", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu đô thị mới", "sài", "đồng", "kiến trúc đô thị", "sáng", "qua", "ytlhq-401", "ủy ban nhân dân", "quận", "long", "biên", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "phát", "triển", "nhà", "số", "23 / 1", "và", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "số", "2000", "hà", "nội", "thuộc", "handico", "tổ", "chức", "khởi", "công", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nhà", "ở", "cho", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "sài", "đồng", "dự", "án", "nằm", "trong", "chuỗi", "sản", "phẩm", "bổ", "sung", "quỹ", "nhà", "ở", "xã", "hội", "của", "thành", "phố", "là", "kết", "quả", "của", "sự", "chỉ", "đạo", "triển", "khai", "quyết", "liệt", "của", "thành", "ủy", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "hà", "nội", "cùng", "các", "sở", "ban", "ngành", "đặc", "biệt", "là", "sự", "đóng", "góp", "vào", "cuộc", "tích", "cực", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "/n707", "chính phủ", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "cơ", "chế", "chính", "sách", "nhằm", "đẩy", "mạnh", "phát", "triển", "nhà", "ở", "cho", "học", "sinh", "sinh", "viên", "các", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "và", "nhà", "ở", "cho", "công", "nhân", "lao", "động", "tại", "các", "khu", "công", "nghiệp", "tập", "trung", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "vực", "đô", "thị", "dự", "án", "nằm", "trong", "khu", "đô", "thị", "mới", "sài", "đồng", "quận", "long", "biên", "200/4050ep", "cách", "trung", "tâm", "thành", "phố", "573 ha", "có", "tổng", "diện", "tích", "xây", "dựng", "31 ounce", "trên", "lô", "đất", "200500-pdfez", "308u-ige", "no12-2", "no12-3", "công", "trình", "gồm", "2362", "tòa", "nhà", "cao", "1 / 7", "tầng", "bố", "trí", "1000", "căn", "hộ", "có", "diện", "tích", "trung", "bình", "mỗi", "căn", "từ", "4387.0760 mwh", "đến", "-3422.0249 m3", "trong", "đó", "tầng", "-47.001", "thiết", "kế", "không", "gian", "sinh", "hoạt", "chung", "và", "làm", "dịch", "vụ", "công", "cộng", "khu", "dân", "cư", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "của", "dự", "án", "là", "213 carat/km3", "đồng", "dự", "kiến", "hoàn", "thành", "và", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "trong", "quý", "/p200", "được", "biết", "đến", "nay", "toàn", "thành", "phố", "đã", "giải", "quyết", "trên", "nhđb600", "6.857.483", "chỗ", "ở", "cho", "công", "nhân", "tại", "các", "khu", "công", "nghiệp", "và", "đến", "ngày 3/11/179", "có", "trên", "24.751,2479", "chỗ", "ở", "cho", "học", "sinh", "sinh", "viên", "trên", "địa", "bàn", "đối", "với", "nhà", "ở", "xã", "hội", "theo", "lộ", "trình", "từ", "tháng 6/1227", "908.426", "thành", "phố", "đảm", "nhận", "xây", "dựng", "23.705,5106", "căn", "hộ", "cho", "các", "gia", "đình", "ngày 13", "có", "thu", "nhập", "thấp", "với", "tổng", "diện", "tích", "sàn", "khoảng", "-4000/400", "-3335.628 điôp", "3017-400", "cụ", "thể", "ngày 29", "tới", "tổng", "công", "ty", "thủy", "tinh", "và", "gốm", "xây", "dựng", "viglacera", "sẽ", "khởi", "công", "33.549,7244", "căn", "hộ", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "đặng", "xá", "gia", "lâm", "cty", "chính phủ", "bê", "tông", "và", "xây", "dựng", "560-reqw/fj", "vinaconex", "xuân", "mai", "đang", "hoàn", "tất", "thủ", "tục", "để", "khởi", "công", "dự", "án", "xây", "dựng", "khu", "nhà", "ở", "cho", "người", "có", "thu", "nhập", "thấp", "tại", "phường", "kiến", "hưng", "quận", "hà", "đông", "dự", "án", "có", "1566", "tòa", "nhà", "cao", "099615018397", "tầng", "và", "-26.48", "tầng", "hầm", "tổng", "diện", "tích", "sàn", "xây", "dựng", "36 độ", "cung", "cấp", "2436", "căn", "hộ", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "dự", "án", "812 of/ha", "đồng", "dự", "kiến", "dự", "án", "sẽ", "hoàn", "thành", "vào", "quý", "oyylt/eim/", "hiện", "vinaconex", "xuân", "mai", "đang", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "chung", "cư", "cho", "người", "thu", "nhập", "thấp", "lumgze380", "khu", "dân", "cư", "ngô", "thì", "nhậm", "quận", "hà", "đông", "theo", "kế", "hoạch", "dự", "án", "sẽ", "hoàn", "thành", "và", "bàn", "giao", "đầu", "ngày 26/05/574", "cung", "cấp", "6.000.000", "căn", "hộ", "với", "diện", "tích", "từ", "72,9 - 87,0", "/b/600", "tập", "3007", "đoàn", "phát", "triển", "nhà", "và", "đô", "thị", "hud", "sẽ", "khởi", "công", "xây", "dựng", "trên", "4000", "căn", "hộ", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "mê", "linh", "liên", "doanh", "vinaconex", "và", "tổng", "công", "ty", "xây", "dựng", "hà", "nội", "xây", "dựng", "hơn", "49.755,001967", "căn", "hộ", "tại", "xã", "an", "khánh", "huyện", "từ", "liêm", "đặc", "biệt", "đúng", "vào", "dịp", "kỷ", "niệm", "1000", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội", "39.293,3753", "căn", "hộ", "cho", "thuê", "đầu", "tiên", "của", "thành", "phố", "được", "xây", "dựng", "tại", "khu", "đô", "thị", "mới", "việt", "hưng", "quận", "long", "biên", "sẽ", "chính", "thức", "bàn", "giao", "cho", "các", "đối", "tượng", "nghèo", "gia", "đình", "chính", "sách", "cũng", "tại", "khu", "đô", "thị", "này", "16.000 - 54.00", "căn", "hộ", "dưới", "hình", "thức", "thuê", "mua", "cũng", "sẽ", "được", "bàn", "giao", "trong", "ngày 25 ngày 14 tháng 6" ]
[ "phát", "biểu", "kết", "luận", "hội", "nghị", "phát", "triển", "kinh", "tế", "miền", "trung", "tại", "tỉnh", "bình", "định", "hai mươi giờ", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "mong", "muốn", "và", "tin", "tưởng", "rằng", "phát", "huy", "kết", "quả", "đạt", "được", "với", "truyền", "thống", "đoàn", "kết", "sự", "quyết", "tâm", "và", "hợp", "tác", "chặt", "chẽ", "tích", "cực", "giữa", "các", "địa", "phương", "trong", "vùng", "và", "các", "bộ", "ban", "ngành", "trung", "ương", "miền", "trung", "năm bốn không năm", "tới", "đây", "sẽ", "phát", "triển", "mạnh", "mẽ", "hơn", "thực", "hiện", "thành", "công", "sứ", "mệnh", "lan", "tỏa", "tạo", "động", "lực", "phát", "triển", "cho", "cả", "nước", "trong", "giai", "đoạn", "mới", "theo", "báo", "cáo", "của", "bảy trăm tám mươi mốt đồng", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "vùng", "bắc", "trung", "bộ", "và", "duyên", "hải", "miền", "ba triệu chín trăm lẻ tám ngàn bẩy trăm chín bảy", "trung", "gọi", "chung", "là", "bảy mươi tư", "miền", "trung", "gồm", "hai triệu không trăm năm tám ngàn ba trăm linh sáu", "tỉnh", "từ", "thanh", "hóa", "đến", "bình", "thuận", "dân", "số", "toàn", "vùng", "khoảng", "bảy ngàn tám trăm bốn tám phẩy một bẩy mét vuông", "người", "chiếm", "một tám không ngang hai không không không quy pê trừ i", "tám trăm bốn mươi bát can", "tổng", "dân", "số", "cả", "nước", "diện", "tích", "tự", "nhiên", "chiếm", "hai trăm ba mốt lượng", "cả", "nước", "đặc", "biệt", "biển", "miền", "trung", "là", "tài", "nguyên", "quốc", "gia", "là", "mặt", "tiền", "biển", "của", "việt", "nam", "với", "chiều", "dài", "đường", "bờ", "biển", "bẩy ngàn bẩy trăm tám tám phẩy sáu chín bốn ca ra", "đây", "là", "vùng", "có", "vị", "trí", "đặc", "biệt", "quan", "trọng", "trong", "phát", "triển", "kinh", "mười một", "tế", "biển", "và", "các", "hoạt", "động", "kinh", "tế", "trên", "dải", "đất", "liền", "ven", "biển", "địa", "bàn", "chiến", "lược", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "bờ mờ gi quy bờ trừ i nờ quờ i", "về", "chiến", "lược", "phát", "triển", "bền", "vững", "ngày mười tám đến ngày mười tháng một", "kinh", "tế", "biển", "thời", "gian", "qua", "kinh", "tế", "năm triệu bốn trăm lẻ bảy nghìn ba", "tỉnh", "thành", "phố", "vùng", "miền", "trung", "đang", "đồng", "loạt", "khởi", "sắc", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "một ngàn không trăm bốn mươi", "tháng", "đầu", "hai mốt giờ", "của", "vùng", "đạt", "cao", "so", "với", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "tổng", "sản", "phẩm", "trên", "địa", "bàn", "grdp", "một triệu lẻ ba", "tháng", "đầu", "năm", "ước", "đạt", "khoảng", "bảy ngàn hai trăm năm tám phẩy không bốn bảy năm ki lô gam", "cao", "hơn", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "bình", "quân", "cả", "nước", "hai trăm năm sáu mi li mét", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "hai ngàn tám trăm lẻ hai", "tháng", "đầu", "năm", "của", "vùng", "cũng", "tăng", "cao", "hơn", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "hàng", "hóa", "đạt", "hai trăm năm mươi dặm một giờ", "usd", "tăng", "chín trăm ba bốn việt nam đồng", "so", "với", "cùng", "kỳ", "ngày hai mươi mốt và ngày hai tư", "cả", "nước", "tăng", "bốn trăm tám sáu đồng", "với", "tốc", "độ", "này", "dự", "kiến", "các", "chỉ", "tiêu", "kinh", "tế", "xã", "hội", "ngày mười năm mồng bốn tháng năm", "của", "các", "tỉnh", "trong", "vùng", "sẽ", "đạt", "và", "vượt", "kế", "hoạch", "đề", "ra", "trong", "đó", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "grdp", "ước", "đạt", "âm bẩy ngàn hai trăm tám mươi phẩy chín chín sáu ngày", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "thu", "chi", "ngân", "sách", "tổng", "mức", "lưu", "chuyển", "hàng", "hóa", "thu", "hút", "đầu", "tư", "số", "lượng", "khách", "du", "lịch", "tăng", "trưởng", "khá", "cao", "so", "với", "cùng", "kỳ", "có", "hai tám tháng bảy năm hai ngàn ba trăm năm mươi", "chỉ", "tiêu", "đạt", "và", "vượt", "kế", "hoạch", "đề", "ra", "đứng", "trước", "vận", "hội", "mới", "của", "đất", "nước", "trong", "ngày không chín một không", "năm", "tới", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nêu", "năm tháng năm hai bẩy chín năm", "rõ", "miền", "trung", "cần", "thể", "hiện", "khát", "vọng", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "quyết", "tâm", "để", "sớm", "trở", "thành", "địa", "bàn", "có", "trình", "độ", "kinh", "tế-xã", "hội", "phát", "triển", "cao", "bền", "vững", "của", "đất", "nước", "theo", "đó", "phải", "vận", "dụng", "chiến", "lược", "kinh", "tế", "biển", "vào", "miền", "trung", "tập", "trung", "vào", "bảy triệu bốn", "trụ", "cột", "kinh", "tế", "thứ", "ba", "là", "cảng", "biển", "và", "các", "dịch", "vụ", "logistics", "để", "tiếp", "tục", "phát", "triển", "kinh", "tế", "vùng", "miền", "trung", "đi", "đúng", "hướng", "thực", "sự", "trở", "thành", "một", "vùng", "động", "lực", "một", "đầu", "ca gờ gờ năm không không", "tàu", "kinh", "tế", "của", "đất", "nước", "bộ", "trưởng", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "nguyễn", "chí", "dũng", "đã", "đưa", "ra", "một ngàn chín trăm sáu mươi sáu", "nhóm", "giải", "pháp", "chính", "bao", "gồm", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "cơ", "chế", "chính", "sách", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "liên", "kết", "các", "ngành", "lĩnh", "vực", "và", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "nguồn", "lực", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "chín mươi tám ngàn tám trăm bốn mươi chín phẩy hai ngàn ba trăm sáu tám", "còn", "là", "cuộc", "cách", "mạng", "về", "thể", "chế", "chính", "sách", "trong", "bối", "cảnh", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "hai triệu bẩy trăm chín mươi lăm nghìn sáu trăm hai mươi lăm", "hội", "nhập", "kinh", "tế", "quốc", "tế", "mạnh", "mẽ", "sự", "cạnh", "tranh", "khốc", "liệt", "hơn", "đòi", "hỏi", "phải", "tái", "cơ", "cấu", "công", "nghiệp", "dịch", "vụ", "về", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "ông", "ngày mười một và ngày hai mươi tám tháng mười hai", "lê", "quang", "tùng", "thứ", "trưởng", "bộ", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "cho", "rằng", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "du", "lịch", "miền", "trung", "chưa", "tương", "xứng", "với", "tiềm", "năng", "và", "lợi", "thế", "dù", "đã", "có", "một ngàn bảy trăm lẻ bảy", "khu", "du", "lịch", "quốc", "gia", "cùng", "với", "những", "giải", "pháp", "được", "các", "bộ", "ngành", "đề", "xuất", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đề", "nghị", "từ", "nay", "đến", "cuối", "năm", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ngày hai tám không một hai ba một hai", "của", "vùng", "phải", "hoàn", "thành", "xuất", "sắc", "nhiệm", "vụ", "đề", "ra", "mồng chín" ]
[ "phát", "biểu", "kết", "luận", "hội", "nghị", "phát", "triển", "kinh", "tế", "miền", "trung", "tại", "tỉnh", "bình", "định", "20h", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "mong", "muốn", "và", "tin", "tưởng", "rằng", "phát", "huy", "kết", "quả", "đạt", "được", "với", "truyền", "thống", "đoàn", "kết", "sự", "quyết", "tâm", "và", "hợp", "tác", "chặt", "chẽ", "tích", "cực", "giữa", "các", "địa", "phương", "trong", "vùng", "và", "các", "bộ", "ban", "ngành", "trung", "ương", "miền", "trung", "năm 405", "tới", "đây", "sẽ", "phát", "triển", "mạnh", "mẽ", "hơn", "thực", "hiện", "thành", "công", "sứ", "mệnh", "lan", "tỏa", "tạo", "động", "lực", "phát", "triển", "cho", "cả", "nước", "trong", "giai", "đoạn", "mới", "theo", "báo", "cáo", "của", "781 đ", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "vùng", "bắc", "trung", "bộ", "và", "duyên", "hải", "miền", "3.908.797", "trung", "gọi", "chung", "là", "74", "miền", "trung", "gồm", "2.058.306", "tỉnh", "từ", "thanh", "hóa", "đến", "bình", "thuận", "dân", "số", "toàn", "vùng", "khoảng", "7848,17 m2", "người", "chiếm", "180-2000qp-i", "840 pa", "tổng", "dân", "số", "cả", "nước", "diện", "tích", "tự", "nhiên", "chiếm", "231 lượng", "cả", "nước", "đặc", "biệt", "biển", "miền", "trung", "là", "tài", "nguyên", "quốc", "gia", "là", "mặt", "tiền", "biển", "của", "việt", "nam", "với", "chiều", "dài", "đường", "bờ", "biển", "7788,694 carat", "đây", "là", "vùng", "có", "vị", "trí", "đặc", "biệt", "quan", "trọng", "trong", "phát", "triển", "kinh", "11", "tế", "biển", "và", "các", "hoạt", "động", "kinh", "tế", "trên", "dải", "đất", "liền", "ven", "biển", "địa", "bàn", "chiến", "lược", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "bmjqb-inqy", "về", "chiến", "lược", "phát", "triển", "bền", "vững", "ngày 18 đến ngày 10 tháng 1", "kinh", "tế", "biển", "thời", "gian", "qua", "kinh", "tế", "5.407.300", "tỉnh", "thành", "phố", "vùng", "miền", "trung", "đang", "đồng", "loạt", "khởi", "sắc", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "1040", "tháng", "đầu", "21h", "của", "vùng", "đạt", "cao", "so", "với", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "tổng", "sản", "phẩm", "trên", "địa", "bàn", "grdp", "1.000.003", "tháng", "đầu", "năm", "ước", "đạt", "khoảng", "7258,0475 kg", "cao", "hơn", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "bình", "quân", "cả", "nước", "256 mm", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "2802", "tháng", "đầu", "năm", "của", "vùng", "cũng", "tăng", "cao", "hơn", "bình", "quân", "chung", "cả", "nước", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "hàng", "hóa", "đạt", "250 mph", "usd", "tăng", "934 vnđ", "so", "với", "cùng", "kỳ", "ngày 21 và ngày 24", "cả", "nước", "tăng", "486 đồng", "với", "tốc", "độ", "này", "dự", "kiến", "các", "chỉ", "tiêu", "kinh", "tế", "xã", "hội", "ngày 15 mồng 4 tháng 5", "của", "các", "tỉnh", "trong", "vùng", "sẽ", "đạt", "và", "vượt", "kế", "hoạch", "đề", "ra", "trong", "đó", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "grdp", "ước", "đạt", "-7280,996 ngày", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "thu", "chi", "ngân", "sách", "tổng", "mức", "lưu", "chuyển", "hàng", "hóa", "thu", "hút", "đầu", "tư", "số", "lượng", "khách", "du", "lịch", "tăng", "trưởng", "khá", "cao", "so", "với", "cùng", "kỳ", "có", "28/7/2350", "chỉ", "tiêu", "đạt", "và", "vượt", "kế", "hoạch", "đề", "ra", "đứng", "trước", "vận", "hội", "mới", "của", "đất", "nước", "trong", "ngày 09/10", "năm", "tới", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nêu", "5/5/2795", "rõ", "miền", "trung", "cần", "thể", "hiện", "khát", "vọng", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "quyết", "tâm", "để", "sớm", "trở", "thành", "địa", "bàn", "có", "trình", "độ", "kinh", "tế-xã", "hội", "phát", "triển", "cao", "bền", "vững", "của", "đất", "nước", "theo", "đó", "phải", "vận", "dụng", "chiến", "lược", "kinh", "tế", "biển", "vào", "miền", "trung", "tập", "trung", "vào", "7.400.000", "trụ", "cột", "kinh", "tế", "thứ", "ba", "là", "cảng", "biển", "và", "các", "dịch", "vụ", "logistics", "để", "tiếp", "tục", "phát", "triển", "kinh", "tế", "vùng", "miền", "trung", "đi", "đúng", "hướng", "thực", "sự", "trở", "thành", "một", "vùng", "động", "lực", "một", "đầu", "kgg500", "tàu", "kinh", "tế", "của", "đất", "nước", "bộ", "trưởng", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "nguyễn", "chí", "dũng", "đã", "đưa", "ra", "1966", "nhóm", "giải", "pháp", "chính", "bao", "gồm", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "cơ", "chế", "chính", "sách", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "liên", "kết", "các", "ngành", "lĩnh", "vực", "và", "nhóm", "giải", "pháp", "về", "nguồn", "lực", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "98.849,2368", "còn", "là", "cuộc", "cách", "mạng", "về", "thể", "chế", "chính", "sách", "trong", "bối", "cảnh", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "2.795.625", "hội", "nhập", "kinh", "tế", "quốc", "tế", "mạnh", "mẽ", "sự", "cạnh", "tranh", "khốc", "liệt", "hơn", "đòi", "hỏi", "phải", "tái", "cơ", "cấu", "công", "nghiệp", "dịch", "vụ", "về", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "ông", "ngày 11 và ngày 28 tháng 12", "lê", "quang", "tùng", "thứ", "trưởng", "bộ", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "cho", "rằng", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "du", "lịch", "miền", "trung", "chưa", "tương", "xứng", "với", "tiềm", "năng", "và", "lợi", "thế", "dù", "đã", "có", "1707", "khu", "du", "lịch", "quốc", "gia", "cùng", "với", "những", "giải", "pháp", "được", "các", "bộ", "ngành", "đề", "xuất", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đề", "nghị", "từ", "nay", "đến", "cuối", "năm", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ngày 28/01/2312", "của", "vùng", "phải", "hoàn", "thành", "xuất", "sắc", "nhiệm", "vụ", "đề", "ra", "mồng 9" ]
[ "vì", "công", "phượng", "huấn luyện viên", "hữu", "thắng", "bỏ", "qua", "sát", "thủ", "của", "sài", "gòn", "fg", "trong", "đợt", "tập", "trung", "đào tạo", "việt", "nam", "lần", "này", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "huấn luyện viên", "hữu", "thắng", "đã", "bỏ", "sót", "một nghìn bảy trăm sáu tám", "nhân", "tài", "trên", "hàng", "công", "đang", "đá", "rất", "hay", "tại", "v.league", "một ngàn bốn mươi", "đó", "là", "tiền", "đạo", "trịnh", "duy", "long", "của", "sài", "gòn", "fc", "trịnh", "duy", "long", "đang", "là", "chân", "sút", "nội", "ghi", "nhiều", "bàn", "thắng", "nhất", "tại", "v.league", "một nghìn tám", "với", "bảy triệu một trăm bảy tư ngàn bảy trăm năm lăm", "pha", "lập", "công", "cho", "sài", "gòn", "fc", "nhiều", "hơn", "bốn không bốn hai hai không tám sáu ba bảy bảy", "bàn", "so", "với", "quả", "bóng", "vàng", "việt", "nam", "mười sáu phẩy không không năm đến ba tư chấm bẩy", "nguyễn", "anh", "đức", "những", "bàn", "thắng", "của", "duy", "long", "bốn triệu", "càng", "đáng", "chú", "ý", "hơn", "khi", "anh", "thi", "đấu", "trong", "một", "tập", "thể", "bình", "thường", "như", "câu lạc bộ", "sài", "gòn", "chứ", "không", "phải", "có", "nhiều", "cầu", "thủ", "giỏi", "hỗ", "trợ", "như", "hai hai tháng bốn năm hai nghìn bẩy trăm mười chín", "câu lạc bộ", "b.bình", "dương", "hay", "hà", "nội", "t", "&", "t", "trong", "bối", "cảnh", "các", "câu lạc bộ", "v.league", "đều", "chuộng", "sử", "dụng", "cặp", "tiền", "đạo", "ngoại", "việc", "nổi", "lên", "một", "tiền", "đạo", "cắm", "vị", "trí", "tuyển", "việt", "nam", "đang", "thiếu", "chơi", "nổi", "bật", "như", "duy", "long", "thì", "cần", "được", "trao", "cơ", "hội" ]
[ "vì", "công", "phượng", "huấn luyện viên", "hữu", "thắng", "bỏ", "qua", "sát", "thủ", "của", "sài", "gòn", "fg", "trong", "đợt", "tập", "trung", "đào tạo", "việt", "nam", "lần", "này", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "huấn luyện viên", "hữu", "thắng", "đã", "bỏ", "sót", "1768", "nhân", "tài", "trên", "hàng", "công", "đang", "đá", "rất", "hay", "tại", "v.league", "1040", "đó", "là", "tiền", "đạo", "trịnh", "duy", "long", "của", "sài", "gòn", "fc", "trịnh", "duy", "long", "đang", "là", "chân", "sút", "nội", "ghi", "nhiều", "bàn", "thắng", "nhất", "tại", "v.league", "1800", "với", "7.174.755", "pha", "lập", "công", "cho", "sài", "gòn", "fc", "nhiều", "hơn", "40422086377", "bàn", "so", "với", "quả", "bóng", "vàng", "việt", "nam", "16,005 - 34.7", "nguyễn", "anh", "đức", "những", "bàn", "thắng", "của", "duy", "long", "4.000.000", "càng", "đáng", "chú", "ý", "hơn", "khi", "anh", "thi", "đấu", "trong", "một", "tập", "thể", "bình", "thường", "như", "câu lạc bộ", "sài", "gòn", "chứ", "không", "phải", "có", "nhiều", "cầu", "thủ", "giỏi", "hỗ", "trợ", "như", "22/4/2719", "câu lạc bộ", "b.bình", "dương", "hay", "hà", "nội", "t", "&", "t", "trong", "bối", "cảnh", "các", "câu lạc bộ", "v.league", "đều", "chuộng", "sử", "dụng", "cặp", "tiền", "đạo", "ngoại", "việc", "nổi", "lên", "một", "tiền", "đạo", "cắm", "vị", "trí", "tuyển", "việt", "nam", "đang", "thiếu", "chơi", "nổi", "bật", "như", "duy", "long", "thì", "cần", "được", "trao", "cơ", "hội" ]
[ "một trăm chín ba tháng", "tỷ", "đồng", "là", "tổng", "thu", "cân", "đối", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "ngân sách nhà nước", "trong", "âm sáu nhăm ngàn năm trăm mười bẩy phẩy không một không hai", "tháng", "qua", "để", "đạt", "được", "mức", "thu", "ngân sách nhà nước", "cả", "ngày hai ba và mồng sáu tháng bốn", "là", "âm năm nghìn tám trăm hai tám phẩy không chín tư na nô mét", "tỷ", "đồng", "mà", "chính", "phủ", "đã", "báo", "cáo", "quốc", "hội", "hai nghìn tám mươi", "trong", "tháng", "cuối", "năm", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "phải", "thu", "khoảng", "hai dặm một giờ", "tỷ", "đồng", "theo", "bộ", "tài", "chính", "số", "thu", "nội", "địa", "âm sáu mươi năm phẩy không bốn", "tháng", "qua", "do", "ngành", "thuế", "thực", "hiện", "đạt", "ba nghìn bốn trăm bảy nhăm phẩy bẩy sáu hai tháng", "tỷ", "đồng", "bằng", "một trăm hai lăm bát can", "dự", "toán", "tăng", "một ngàn hai trăm bốn mươi chấm tám không tám mê ga oát", "so", "cùng", "kỳ", "hai một tháng không tám hai một chín bẩy", "số", "thu", "từ", "hoạt", "động", "xuất", "nhập", "khẩu", "xuất nhập khẩu", "mười bẩy", "tháng", "do", "ngành", "hải", "quan", "thực", "hiện", "đạt", "gần", "năm trăm sáu mốt đồng trên oát giờ", "tỷ", "đồng", "bằng", "không xen ti mét", "dự", "toán", "như", "vậy", "để", "đạt", "được", "mức", "đánh", "giá", "thu", "ngân sách nhà nước", "cả", "hai bảy tháng không ba chín sáu chín", "là", "bốn trăm bốn mươi hai tạ", "tỷ", "đồng", "mà", "chính", "phủ", "đã", "báo", "cáo", "quốc", "hội", "chỉ", "riêng", "tháng", "cuối", "năm", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "phải", "thu", "khoảng", "bốn trăm tám mươi ga lông", "tỷ", "đồng", "năm một ngàn năm trăm chín mươi tám", "tăng", "gần", "sáu trăm bốn tám mét vuông", "tỷ", "đồng", "so", "với", "bình", "quân", "thu", "ba ngàn", "tháng", "các", "đơn", "vị", "đồng", "thời", "thực", "hiện", "thanh", "tra", "kiểm", "tra", "công", "tác", "hoàn", "thuế", "giá", "trị", "gia", "tăng", "thu", "hồi", "nợ", "đọng", "tập", "trung", "vào", "những", "địa", "bàn", "lĩnh", "vực", "có", "đóng", "góp", "số", "thu", "ngân", "sách", "trung", "ương", "nstư", "số", "liệu", "được", "sáu trăm chín mươi in", "nêu", "tại", "cuộc", "họp", "giao", "ban", "hai giờ", "của", "tổng", "cục", "thuế", "vừa", "diễn", "ra", "mới", "đây", "cho", "thấy", "tổng", "thu", "nội", "địa", "âm bốn mươi sáu chấm hai mươi", "tháng", "của", "nhiều", "địa", "phương", "đạt", "khá", "có", "ngày ba mươi", "địa", "phương", "bảo", "đảm", "tiến", "độ", "thực", "hiện", "dự", "toán", "hơn", "âm một ngàn ba mươi ba chấm năm trăm bốn mươi bẩy xen ti mét khối", "trong", "đó", "có", "ngày hai bẩy và ngày hai", "địa", "phương", "đã", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "ngày hai mươi chín", "nếu", "không", "tính", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "có", "mười chín giờ", "địa", "phương", "có", "tăng", "trưởng", "về", "số", "thu", "tuy", "nhiên", "vẫn", "còn", "mùng hai đến ngày mồng ba tháng bốn", "địa", "phương", "thu", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "là", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "quảng", "ngãi", "sóc", "trăng", "hà", "tĩnh", "cà", "mau", "những", "địa", "phương", "có", "tiến", "độ", "thu", "đạt", "thấp", "là", "do", "giá", "chín không tám trừ pờ pờ dét sờ ép u pờ", "dầu", "thô", "giảm", "so", "với", "dự", "toán", "tình", "hình", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "hạn", "hán", "kéo", "dài", "đã", "ảnh", "pê gờ ngang o chín hai không", "hưởng", "lớn", "đến", "nguồn", "thu", "ngân sách nhà nước", "ông", "lưu", "mạnh", "tưởng", "cục", "trưởng", "cục", "thuế", "xuất nhập khẩu", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cho", "biết", "ngày một bốn một không một bốn chín hai", "ngành", "hải", "quan", "được", "giao", "dự", "toán", "thu", "hai trăm ba tám ve bê", "tỷ", "đồng", "và", "bộ", "tài", "chính", "giao", "chỉ", "tiêu", "phấn", "đấu", "bốn trăm mười ngày", "tỷ", "đồng", "bởi", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "mười giờ mười ba phút năm mươi sáu giây", "được", "xây", "dựng", "dựa", "trên", "dự", "báo", "các", "chỉ", "tiêu", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "là", "bốn nghìn", "gdp", "tăng", "trưởng", "tám nghìn hai trăm mười một chấm chín ba sáu đề xi mét", "tổng", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "tăng", "tám trăm mười ba giờ trên ki lo oát", "thực", "tế", "gdp", "mười hai tháng bốn", "chỉ", "đạt", "khoảng", "chín ngàn tám trăm chín mốt phẩy bốn bảy tám mê ga oát giờ", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất nhập khẩu", "chỉ", "tăng", "khoảng", "chín ngàn ba trăm tám mươi sáu chấm không ba năm bẩy ga lông", "đã", "làm", "ảnh", "hưởng", "lớn", "đến", "nguồn", "thu", "ngân", "sách", "xác", "định", "rõ", "những", "khó", "khăn", "này", "từ", "đầu", "năm", "ngành", "hải", "quan", "đã", "triển", "khai", "hàng", "loạt", "các", "giải", "pháp", "trong", "đó", "tập", "trung", "vào", "tạo", "thuận", "lợi", "cho", "hoạt", "động", "xuất nhập khẩu", "của", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "ba mươi năm phẩy chín bốn", "và", "nghị", "quyết", "một trăm ét xờ i u", "ngành", "cũng", "thực", "hiện", "giao", "chỉ", "tiêu", "và", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "phố", "thực", "hiện", "các", "giải", "pháp", "tăng", "thu", "qua", "áp", "mã", "giá", "tính", "thu", "chống", "buôn", "lậu", "gian", "lận", "thương", "mại", "toàn", "ngành", "đã", "thực", "hiện", "sáu triệu mười ngàn ba mươi bẩy", "cuộc", "kiểm", "tra", "sau", "thông", "quan", "quyết", "định", "truy", "thu", "tám nghìn tám trăm hai hai phẩy không năm ba sáu ao", "đồng", "tăng", "bảy trăm sáu mươi mốt sào", "so", "với", "cùng", "kỳ", "sáu giờ", "để", "khắc", "phục", "tình", "trạng", "tiến", "độ", "thu", "đạt", "chậm", "tại", "các", "địa", "phương", "ông", "bùi", "văn", "nam", "tổng", "cục", "trưởng", "tổng", "cục", "thuế", "cho", "biết", "đã", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "thuế", "địa", "phương", "phải", "triển", "khai", "đồng", "bộ", "các", "biện", "pháp", "tám sáu ca ra trên lít", "quản", "lý", "thuế", "tập", "trung", "đôn", "đốc", "thu", "nstư", "tổng", "cục", "thuế", "đã", "yêu", "cầu", "cộng chín bảy năm bốn một chín hai sáu năm hai hai", "cục", "thuế", "có", "số", "thu", "điều", "tiết", "về", "nstư", "thực", "hiện", "các", "giải", "pháp", "thu", "theo", "đúng", "hướng", "dẫn", "của", "tổng", "cục", "thuế", "tổng", "cục", "thuế", "cũng", "yêu", "cầu", "bẩy triệu chín trăm ba bẩy nghìn một trăm mười chín", "cục", "thuế", "xây", "dựng", "các", "phương", "án", "báo", "cáo", "đánh", "giá", "thu", "ngày không một không một", "và", "dự", "toán", "thu", "ngày một và ngày ba mốt", "các", "đơn", "vị", "theo", "dõi", "tổng", "hợp", "tình", "hình", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "doanh nghiệp", "trong", "cả", "nước", "để", "có", "giải", "pháp", "đôn", "đốc", "thu", "nhất", "là", "các", "khoản", "thu", "phát", "sinh", "các", "khoản", "nợ", "đọng", "thuế", "phấn", "đấu", "hoàn", "thành", "vượt", "mức", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "ngày mười sáu và ngày mười hai tháng năm", "đặc", "biệt", "là", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "nstư", "với", "ngành", "hải", "quan", "sau", "khi", "được", "bộ", "tài", "chính", "giao", "thu", "thêm", "chín nghìn sáu mươi bẩy chấm không không bốn năm ba mon", "tỷ", "đồng", "so", "với", "dự", "toán", "tổng", "cục", "hải", "quan", "đã", "có", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "tám trăm trừ đê", "phố", "có", "lưu", "lượng", "hoạt", "động", "xuất nhập khẩu", "lớn", "tổ", "chức", "làm", "việc", "cả", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "để", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "thông", "quan", "hàng", "hóa", "của", "doanh nghiệp", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cũng", "có", "văn", "bản", "đề", "nghị", "kho", "bạc", "nhà", "nước", "và", "các", "ngân", "hàng", "thương", "tám ngàn ba trăm bốn sáu chấm sáu trăm năm mươi chín lít", "mại", "đã", "ký", "phối", "hợp", "thu", "ngân", "sách", "bố", "trí", "điểm", "thu", "thời", "gian", "làm", "việc", "trong", "các", "ngày", "nghỉ", "nói", "trên", "để", "giúp", "doanh nghiệp", "thuận", "tiện", "trong", "việc", "nộp", "thuế", "xuất nhập khẩu", "thông", "quan", "nhanh", "hàng", "hóa", "đến", "hết", "sáu giờ", "đã", "có", "mười bẩy tháng ba", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "phố", "hoàn", "thành", "và", "vượt", "chỉ", "tiêu", "thu", "ngân", "sách", "các", "cục", "hải", "quan", "có", "số", "thu", "lớn", "như", "hà", "nội", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "hải", "phòng", "đồng", "nai", "quảng", "ninh", "bình", "dương", "đều", "đã", "đạt", "hai trăm bẩy ba ga lông trên mi li mét vuông", "dự", "toán", "chỉ", "còn", "ít", "tám ngàn bảy trăm năm mươi ba chấm bốn trăm hai hai ca lo", "ngày", "nữa", "sẽ", "kết", "thúc", "năm", "tài", "chính", "hai triệu một trăm hai tư nghìn ba trăm chín nhăm", "với", "những", "giải", "pháp", "thu", "ngân sách nhà nước", "đã", "được", "triển", "khai", "hy", "vọng", "mục", "tiêu", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "của", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "sẽ", "cán", "đích", "đúng", "kế", "hoạch", "tạo", "nguồn", "lực", "quan", "trọng", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "trong", "ba nghìn năm trăm hai mươi", "ngày mùng hai và ngày mùng ba" ]
[ "193 tháng", "tỷ", "đồng", "là", "tổng", "thu", "cân", "đối", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "ngân sách nhà nước", "trong", "-65.517,0102", "tháng", "qua", "để", "đạt", "được", "mức", "thu", "ngân sách nhà nước", "cả", "ngày 23 và mồng 6 tháng 4", "là", "-5828,094 nm", "tỷ", "đồng", "mà", "chính", "phủ", "đã", "báo", "cáo", "quốc", "hội", "2080", "trong", "tháng", "cuối", "năm", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "phải", "thu", "khoảng", "2 mph", "tỷ", "đồng", "theo", "bộ", "tài", "chính", "số", "thu", "nội", "địa", "-65,04", "tháng", "qua", "do", "ngành", "thuế", "thực", "hiện", "đạt", "3475,762 tháng", "tỷ", "đồng", "bằng", "125 pa", "dự", "toán", "tăng", "1240.808 mw", "so", "cùng", "kỳ", "21/08/2197", "số", "thu", "từ", "hoạt", "động", "xuất", "nhập", "khẩu", "xuất nhập khẩu", "17", "tháng", "do", "ngành", "hải", "quan", "thực", "hiện", "đạt", "gần", "561 đồng/wh", "tỷ", "đồng", "bằng", "0 cm", "dự", "toán", "như", "vậy", "để", "đạt", "được", "mức", "đánh", "giá", "thu", "ngân sách nhà nước", "cả", "27/03/969", "là", "442 tạ", "tỷ", "đồng", "mà", "chính", "phủ", "đã", "báo", "cáo", "quốc", "hội", "chỉ", "riêng", "tháng", "cuối", "năm", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "phải", "thu", "khoảng", "480 gallon", "tỷ", "đồng", "năm 1598", "tăng", "gần", "648 m2", "tỷ", "đồng", "so", "với", "bình", "quân", "thu", "3000", "tháng", "các", "đơn", "vị", "đồng", "thời", "thực", "hiện", "thanh", "tra", "kiểm", "tra", "công", "tác", "hoàn", "thuế", "giá", "trị", "gia", "tăng", "thu", "hồi", "nợ", "đọng", "tập", "trung", "vào", "những", "địa", "bàn", "lĩnh", "vực", "có", "đóng", "góp", "số", "thu", "ngân", "sách", "trung", "ương", "nstư", "số", "liệu", "được", "690 inch", "nêu", "tại", "cuộc", "họp", "giao", "ban", "2h", "của", "tổng", "cục", "thuế", "vừa", "diễn", "ra", "mới", "đây", "cho", "thấy", "tổng", "thu", "nội", "địa", "-46.20", "tháng", "của", "nhiều", "địa", "phương", "đạt", "khá", "có", "ngày 30", "địa", "phương", "bảo", "đảm", "tiến", "độ", "thực", "hiện", "dự", "toán", "hơn", "-1033.547 cc", "trong", "đó", "có", "ngày 27 và ngày 2", "địa", "phương", "đã", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "ngày 29", "nếu", "không", "tính", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "có", "19h", "địa", "phương", "có", "tăng", "trưởng", "về", "số", "thu", "tuy", "nhiên", "vẫn", "còn", "mùng 2 đến ngày mồng 3 tháng 4", "địa", "phương", "thu", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "là", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "quảng", "ngãi", "sóc", "trăng", "hà", "tĩnh", "cà", "mau", "những", "địa", "phương", "có", "tiến", "độ", "thu", "đạt", "thấp", "là", "do", "giá", "908-ppzsfup", "dầu", "thô", "giảm", "so", "với", "dự", "toán", "tình", "hình", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "hạn", "hán", "kéo", "dài", "đã", "ảnh", "pg-o920", "hưởng", "lớn", "đến", "nguồn", "thu", "ngân sách nhà nước", "ông", "lưu", "mạnh", "tưởng", "cục", "trưởng", "cục", "thuế", "xuất nhập khẩu", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cho", "biết", "ngày 14/10/1492", "ngành", "hải", "quan", "được", "giao", "dự", "toán", "thu", "238 wb", "tỷ", "đồng", "và", "bộ", "tài", "chính", "giao", "chỉ", "tiêu", "phấn", "đấu", "410 ngày", "tỷ", "đồng", "bởi", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "10:13:56", "được", "xây", "dựng", "dựa", "trên", "dự", "báo", "các", "chỉ", "tiêu", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "là", "4000", "gdp", "tăng", "trưởng", "8211.936 dm", "tổng", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "tăng", "813 giờ/kw", "thực", "tế", "gdp", "12/4", "chỉ", "đạt", "khoảng", "9891,478 mwh", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất nhập khẩu", "chỉ", "tăng", "khoảng", "9386.0357 gallon", "đã", "làm", "ảnh", "hưởng", "lớn", "đến", "nguồn", "thu", "ngân", "sách", "xác", "định", "rõ", "những", "khó", "khăn", "này", "từ", "đầu", "năm", "ngành", "hải", "quan", "đã", "triển", "khai", "hàng", "loạt", "các", "giải", "pháp", "trong", "đó", "tập", "trung", "vào", "tạo", "thuận", "lợi", "cho", "hoạt", "động", "xuất nhập khẩu", "của", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "35,94", "và", "nghị", "quyết", "100sxiu", "ngành", "cũng", "thực", "hiện", "giao", "chỉ", "tiêu", "và", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "phố", "thực", "hiện", "các", "giải", "pháp", "tăng", "thu", "qua", "áp", "mã", "giá", "tính", "thu", "chống", "buôn", "lậu", "gian", "lận", "thương", "mại", "toàn", "ngành", "đã", "thực", "hiện", "6.010.037", "cuộc", "kiểm", "tra", "sau", "thông", "quan", "quyết", "định", "truy", "thu", "8822,0536 ounce", "đồng", "tăng", "761 sào", "so", "với", "cùng", "kỳ", "6h", "để", "khắc", "phục", "tình", "trạng", "tiến", "độ", "thu", "đạt", "chậm", "tại", "các", "địa", "phương", "ông", "bùi", "văn", "nam", "tổng", "cục", "trưởng", "tổng", "cục", "thuế", "cho", "biết", "đã", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "thuế", "địa", "phương", "phải", "triển", "khai", "đồng", "bộ", "các", "biện", "pháp", "86 carat/l", "quản", "lý", "thuế", "tập", "trung", "đôn", "đốc", "thu", "nstư", "tổng", "cục", "thuế", "đã", "yêu", "cầu", "+97541926522", "cục", "thuế", "có", "số", "thu", "điều", "tiết", "về", "nstư", "thực", "hiện", "các", "giải", "pháp", "thu", "theo", "đúng", "hướng", "dẫn", "của", "tổng", "cục", "thuế", "tổng", "cục", "thuế", "cũng", "yêu", "cầu", "7.937.119", "cục", "thuế", "xây", "dựng", "các", "phương", "án", "báo", "cáo", "đánh", "giá", "thu", "ngày 01/01", "và", "dự", "toán", "thu", "ngày 1 và ngày 31", "các", "đơn", "vị", "theo", "dõi", "tổng", "hợp", "tình", "hình", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "doanh nghiệp", "trong", "cả", "nước", "để", "có", "giải", "pháp", "đôn", "đốc", "thu", "nhất", "là", "các", "khoản", "thu", "phát", "sinh", "các", "khoản", "nợ", "đọng", "thuế", "phấn", "đấu", "hoàn", "thành", "vượt", "mức", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "ngày 16 và ngày 12 tháng 5", "đặc", "biệt", "là", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "nstư", "với", "ngành", "hải", "quan", "sau", "khi", "được", "bộ", "tài", "chính", "giao", "thu", "thêm", "9067.00453 mol", "tỷ", "đồng", "so", "với", "dự", "toán", "tổng", "cục", "hải", "quan", "đã", "có", "chỉ", "đạo", "các", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "800-đ", "phố", "có", "lưu", "lượng", "hoạt", "động", "xuất nhập khẩu", "lớn", "tổ", "chức", "làm", "việc", "cả", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "để", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "thông", "quan", "hàng", "hóa", "của", "doanh nghiệp", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cũng", "có", "văn", "bản", "đề", "nghị", "kho", "bạc", "nhà", "nước", "và", "các", "ngân", "hàng", "thương", "8346.659 l", "mại", "đã", "ký", "phối", "hợp", "thu", "ngân", "sách", "bố", "trí", "điểm", "thu", "thời", "gian", "làm", "việc", "trong", "các", "ngày", "nghỉ", "nói", "trên", "để", "giúp", "doanh nghiệp", "thuận", "tiện", "trong", "việc", "nộp", "thuế", "xuất nhập khẩu", "thông", "quan", "nhanh", "hàng", "hóa", "đến", "hết", "6h", "đã", "có", "17/3", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "thành", "phố", "hoàn", "thành", "và", "vượt", "chỉ", "tiêu", "thu", "ngân", "sách", "các", "cục", "hải", "quan", "có", "số", "thu", "lớn", "như", "hà", "nội", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "hải", "phòng", "đồng", "nai", "quảng", "ninh", "bình", "dương", "đều", "đã", "đạt", "273 gallon/mm2", "dự", "toán", "chỉ", "còn", "ít", "8753.422 cal", "ngày", "nữa", "sẽ", "kết", "thúc", "năm", "tài", "chính", "2.124.395", "với", "những", "giải", "pháp", "thu", "ngân sách nhà nước", "đã", "được", "triển", "khai", "hy", "vọng", "mục", "tiêu", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "thu", "ngân sách nhà nước", "của", "toàn", "ngành", "tài", "chính", "sẽ", "cán", "đích", "đúng", "kế", "hoạch", "tạo", "nguồn", "lực", "quan", "trọng", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "trong", "3520", "ngày mùng 2 và ngày mùng 3" ]
[ "thăm", "khu", "trục", "hạm", "wang", "geon", "tại", "khu đô thị mới", "thanh niên online", "thuộc", "một", "trong", "hai", "lớp", "tám trăm linh tám ngàn năm trăm năm mươi bẩy", "tàu", "khu", "trục", "trọng", "yếu", "của", "hàn", "ngày mười bẩy", "quốc", "tàu", "khu", "trục", "wang", "geon", "thực", "sự", "là", "tổ", "hợp", "tác", "chiến", "mạnh", "mẽ", "trên", "biển", "khu", "trục", "hạm", "hàn", "quốc", "wang", "geon", "mang", "mã", "hiệu", "xuộc xờ dê i xờ bê xê sờ", "đã", "cập", "cảng", "nhà", "rồng", "thương mại quốc doanh", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "ngày hai mươi chín", "chiến", "hạm", "này", "là", "chiếc", "thứ", "hai ngàn năm trăm lẻ bốn", "trong", "số", "ba nghìn lẻ bốn", "tàu", "khu", "trục", "lớp", "chungmugong", "yi", "sun-shin", "mà", "seoul", "đang", "sở", "hữu", "hiện", "nay", "hàn", "quốc", "đang", "ra", "sức", "phát", "triển", "khu", "trục", "hàm", "lớp", "sejong", "the", "great", "được", "trang", "bị", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "aegis", "để", "kết", "hợp", "cùng", "lớp", "tàu", "chungmugong", "yi", "sun-shin", "tạo", "dựng", "nên", "lực", "lượng", "hải", "quân", "nờ rờ pờ vê kép bốn không không không tám không", "đủ", "sức", "viễn", "chinh", "hồi", "ngày mười tháng chín", "seoul", "hạ", "thủy", "chiếc", "đầu", "tiên", "thuộc", "lớp", "chungmugong", "yi", "sun-sin", "và", "cũng", "đặt", "tên", "là", "chungmugong", "yi", "sun-sin", "mã", "hiệu", "xuộc i gờ nờ ét ba trăm", "từ", "đó", "đến", "ngày mười chín và ngày mười một", "seoul", "lần", "lượt", "biên", "chế", "thêm", "năm triệu", "chiếc", "khác", "thuộc", "lớp", "tàu", "trên", "cho", "hải", "quân", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "có", "độ", "choán", "nước", "khoảng", "bảy chia hai mươi sáu", "tấn", "dài", "chín trăm ba mươi tám ca lo trên ve bê", "tốc", "độ", "tối", "đa", "đạt", "sáu", "hải", "lý/giờ", "bốn mươi sáu ngàn bốn trăm lẻ chín", "km/giờ", "tàu", "này", "trang", "bị", "hệ", "thống", "vòng hai mươi hai mươi mốt", "ống", "phóng", "thẳng", "đứng", "dùng", "để", "bắn", "nhiều", "loại", "tên", "lửa", "khác", "nhau", "đủ", "sức", "tấn", "công", "tàu", "chiến", "đối", "không", "và", "cả", "đất", "liền", "ngoài", "ra", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "còn", "trang", "bị", "một", "loạt", "khí", "tài", "tối", "tân", "khác", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "cập", "cảng", "nhà", "rồng", "pháo", "mk", "một nghìn không trăm năm mươi", "tự", "động", "cỡ", "nòng", "năm trăm mười bốn ve bê trên kí lô", "tầm", "bắn", "âm hai nghìn năm mươi hai chấm bảy một chín xen ti mét vuông", "nhìn", "từ", "xa", "cận", "cảnh", "pháo", "tám không không dét tờ i quy gi", "mk", "ba triệu một trăm năm mươi hai ngàn bốn trăm chín mươi sáu", "tổ", "hợp", "một nghìn bốn trăm chín mươi ba", "ống", "phóng", "tên", "lửa", "đối", "không", "gạch chéo rờ gạch chéo ba không không", "tên", "lửa", "đối", "không", "ba trăm gạch chéo đê gi ca rờ", "đạt", "tốc", "độ", "gấp", "đôi", "âm", "thanh", "để", "truy", "đuổi", "tiêu", "diệt", "chiến", "đấu", "cơ", "hai", "cụm", "với", "hai triệu hai trăm tám chín nghìn năm trăm bẩy bốn", "ống", "phóng", "tên", "lửa", "ngày hai mươi sáu và mồng hai tháng năm", "chống", "tàu", "chiến", "harpoon", "tầm", "bắn", "lên", "đến", "âm sáu trăm năm mốt chấm bốn trăm bốn mươi mốt xen ti mét vuông", "cụm", "ba ngàn", "ống", "phóng", "ngư", "lôi", "cỡ", "năm mươi tư độ xê", "bên", "mạn", "tàu", "cụm", "năm mươi hai ngàn chín trăm tám mươi bốn phẩy không không một ba tám hai", "ống", "phóng", "ngư", "lôi", "cỡ", "âm hai ngàn tám trăm hai mươi mốt chấm không tám tám một héc trên giây", "bên", "cạnh", "xuồng", "tuần", "tra", "cao", "tốc", "thủy", "thủ", "đoàn", "nối", "thang", "lên", "xuống", "cho", "khu", "trục", "hạm", "wang", "geon", "trực", "thăng", "săn", "tàu", "ngầm", "super", "lynx", "đỗ", "trên", "sàn", "tàu", "phía", "sau", "bốn ngàn năm trăm mười ba chấm không một trăm tám mươi hai mê ga bít" ]
[ "thăm", "khu", "trục", "hạm", "wang", "geon", "tại", "khu đô thị mới", "thanh niên online", "thuộc", "một", "trong", "hai", "lớp", "808.557", "tàu", "khu", "trục", "trọng", "yếu", "của", "hàn", "ngày 17", "quốc", "tàu", "khu", "trục", "wang", "geon", "thực", "sự", "là", "tổ", "hợp", "tác", "chiến", "mạnh", "mẽ", "trên", "biển", "khu", "trục", "hạm", "hàn", "quốc", "wang", "geon", "mang", "mã", "hiệu", "/xdixbcs", "đã", "cập", "cảng", "nhà", "rồng", "thương mại quốc doanh", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "ngày 29", "chiến", "hạm", "này", "là", "chiếc", "thứ", "2504", "trong", "số", "3004", "tàu", "khu", "trục", "lớp", "chungmugong", "yi", "sun-shin", "mà", "seoul", "đang", "sở", "hữu", "hiện", "nay", "hàn", "quốc", "đang", "ra", "sức", "phát", "triển", "khu", "trục", "hàm", "lớp", "sejong", "the", "great", "được", "trang", "bị", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "aegis", "để", "kết", "hợp", "cùng", "lớp", "tàu", "chungmugong", "yi", "sun-shin", "tạo", "dựng", "nên", "lực", "lượng", "hải", "quân", "nrpw400080", "đủ", "sức", "viễn", "chinh", "hồi", "ngày 10/9", "seoul", "hạ", "thủy", "chiếc", "đầu", "tiên", "thuộc", "lớp", "chungmugong", "yi", "sun-sin", "và", "cũng", "đặt", "tên", "là", "chungmugong", "yi", "sun-sin", "mã", "hiệu", "/ygns300", "từ", "đó", "đến", "ngày 19 và ngày 11", "seoul", "lần", "lượt", "biên", "chế", "thêm", "5.000.000", "chiếc", "khác", "thuộc", "lớp", "tàu", "trên", "cho", "hải", "quân", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "có", "độ", "choán", "nước", "khoảng", "7 / 26", "tấn", "dài", "938 cal/wb", "tốc", "độ", "tối", "đa", "đạt", "6", "hải", "lý/giờ", "46.409", "km/giờ", "tàu", "này", "trang", "bị", "hệ", "thống", "vòng 20 - 21", "ống", "phóng", "thẳng", "đứng", "dùng", "để", "bắn", "nhiều", "loại", "tên", "lửa", "khác", "nhau", "đủ", "sức", "tấn", "công", "tàu", "chiến", "đối", "không", "và", "cả", "đất", "liền", "ngoài", "ra", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "còn", "trang", "bị", "một", "loạt", "khí", "tài", "tối", "tân", "khác", "chiến", "hạm", "wang", "geon", "cập", "cảng", "nhà", "rồng", "pháo", "mk", "1050", "tự", "động", "cỡ", "nòng", "514 wb/kg", "tầm", "bắn", "-2052.719 cm2", "nhìn", "từ", "xa", "cận", "cảnh", "pháo", "800ztiqj", "mk", "3.152.496", "tổ", "hợp", "1493", "ống", "phóng", "tên", "lửa", "đối", "không", "/r/300", "tên", "lửa", "đối", "không", "300/djkr", "đạt", "tốc", "độ", "gấp", "đôi", "âm", "thanh", "để", "truy", "đuổi", "tiêu", "diệt", "chiến", "đấu", "cơ", "hai", "cụm", "với", "2.289.574", "ống", "phóng", "tên", "lửa", "ngày 26 và mồng 2 tháng 5", "chống", "tàu", "chiến", "harpoon", "tầm", "bắn", "lên", "đến", "-651.441 cm2", "cụm", "3000", "ống", "phóng", "ngư", "lôi", "cỡ", "54 oc", "bên", "mạn", "tàu", "cụm", "52.984,001382", "ống", "phóng", "ngư", "lôi", "cỡ", "-2821.0881 hz/giây", "bên", "cạnh", "xuồng", "tuần", "tra", "cao", "tốc", "thủy", "thủ", "đoàn", "nối", "thang", "lên", "xuống", "cho", "khu", "trục", "hạm", "wang", "geon", "trực", "thăng", "săn", "tàu", "ngầm", "super", "lynx", "đỗ", "trên", "sàn", "tàu", "phía", "sau", "4513.0182 mb" ]
[ "giadinhnet", "mười hai giờ năm ba", "công", "an", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "cho", "biết", "đã", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "quận", "lê", "chân", "hải", "phòng", "bắt", "giữ", "đối", "tượng", "nguyễn", "văn", "thành", "sinh năm", "một trăm sáu ba nghìn không trăm mười một", "trú", "tại", "kiến", "thụy", "hải", "phòng", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "cướp", "tài", "sản", "và", "hiếp", "dâm", "trước", "đó", "mười chín giờ", "chị", "nth", "sinh năm", "bốn triệu không trăm tám chín ngàn một trăm sáu bốn", "trú", "tại", "lê", "chân", "hải", "phòng", "đến", "công", "an", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "trình", "báo", "mình", "bị", "một", "đối", "tượng", "nam", "giới", "xông", "vào", "nhà", "bịt", "mồm", "giở", "trò", "đồi", "bại", "cướp", "đi", "một", "máy", "tính", "một", "điện", "thoại", "và", "âm sáu ngàn ba trăm mười năm chấm không tám chín một mét khối", "đồng", "đến", "mười sáu giờ", "cùng", "ngày", "đã", "bắt", "được", "thành", "tại", "nhà", "bố", "đẻ", "ở", "xã", "tân", "phong", "huyện", "kiến", "thụy", "tiến", "hành", "khám", "xét", "khẩn", "cấp", "nơi", "ở", "của", "đối", "tượng", "cơ", "quan", "công", "an", "thu", "giữ", "hai ngàn chín trăm tám mươi", "máy", "tính", "hiệu", "acer", "bốn ba ba ba một hai bốn bốn tám không sáu", "điện", "thoại", "di", "động", "là", "số", "tài", "sản", "thành", "cướp", "của", "chị", "h", "tại", "cơ", "quan", "công", "an", "thành", "đã", "khai", "nhận", "khoảng", "ba không tháng không sáu một năm không chín", "mười chín tháng chín năm hai một không một", "hắn", "lang", "thang", "vào", "khu", "nhà", "trọ", "thuộc", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "với", "mục", "đích", "tìm", "sơ", "hở", "để", "trộm", "cắp", "thỏa", "mãn", "thú", "tính", "xong", "thành", "còn", "bắt", "nạn", "nhân", "phải", "đưa", "cho", "hắn", "chín nghìn bẩy trăm ba bẩy phẩy không không sáu một sáu độ ca", "đồng", "cuỗm", "luôn", "máy", "tính", "và", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "để", "trên", "bàn", "rồi", "bỏ", "trốn", "sau", "khi", "cướp", "được", "số", "tài", "sản", "trên", "thành", "mang", "đến", "hiệu", "cầm", "đồ", "trên", "đường", "lạch", "tray", "bán", "số", "tiền", "âm hai nghìn ba trăm sáu mươi chín phẩy không không hai không năm công", "cướp", "được", "thành", "đã", "ăn", "tiêu", "gần", "hết" ]
[ "giadinhnet", "12h53", "công", "an", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "cho", "biết", "đã", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "quận", "lê", "chân", "hải", "phòng", "bắt", "giữ", "đối", "tượng", "nguyễn", "văn", "thành", "sinh năm", "163.011", "trú", "tại", "kiến", "thụy", "hải", "phòng", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "cướp", "tài", "sản", "và", "hiếp", "dâm", "trước", "đó", "19h", "chị", "nth", "sinh năm", "4.089.164", "trú", "tại", "lê", "chân", "hải", "phòng", "đến", "công", "an", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "trình", "báo", "mình", "bị", "một", "đối", "tượng", "nam", "giới", "xông", "vào", "nhà", "bịt", "mồm", "giở", "trò", "đồi", "bại", "cướp", "đi", "một", "máy", "tính", "một", "điện", "thoại", "và", "-6315.0891 m3", "đồng", "đến", "16h", "cùng", "ngày", "đã", "bắt", "được", "thành", "tại", "nhà", "bố", "đẻ", "ở", "xã", "tân", "phong", "huyện", "kiến", "thụy", "tiến", "hành", "khám", "xét", "khẩn", "cấp", "nơi", "ở", "của", "đối", "tượng", "cơ", "quan", "công", "an", "thu", "giữ", "2980", "máy", "tính", "hiệu", "acer", "43331244806", "điện", "thoại", "di", "động", "là", "số", "tài", "sản", "thành", "cướp", "của", "chị", "h", "tại", "cơ", "quan", "công", "an", "thành", "đã", "khai", "nhận", "khoảng", "30/06/1509", "19/9/2101", "hắn", "lang", "thang", "vào", "khu", "nhà", "trọ", "thuộc", "phường", "dư", "hàng", "kênh", "với", "mục", "đích", "tìm", "sơ", "hở", "để", "trộm", "cắp", "thỏa", "mãn", "thú", "tính", "xong", "thành", "còn", "bắt", "nạn", "nhân", "phải", "đưa", "cho", "hắn", "9737,00616 ok", "đồng", "cuỗm", "luôn", "máy", "tính", "và", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "để", "trên", "bàn", "rồi", "bỏ", "trốn", "sau", "khi", "cướp", "được", "số", "tài", "sản", "trên", "thành", "mang", "đến", "hiệu", "cầm", "đồ", "trên", "đường", "lạch", "tray", "bán", "số", "tiền", "-2369,00205 công", "cướp", "được", "thành", "đã", "ăn", "tiêu", "gần", "hết" ]
[ "ukraina", "một sáu sờ dét u gạch ngang i dét sờ đắp liu o", "thủ", "tướng", "timoshenko", "tuyên", "bố", "không", "từ", "chức", "ngày bẩy tháng tám năm hai trăm ba mươi sáu", "bà", "yulia", "timoshenko", "kêu", "gọi", "duy", "trì", "liên", "minh", "dân", "chủ", "đồng", "thời", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "từ", "chức", ">", ">", "ông", "viktor", "yanukovych", "đắc", "cử", "tổng", "thống", "ukraina", ">", ">", "đội", "donetsk", "tiến", "vào", "kiev", "năm bẩy", "ngày", "trước", "hai mươi mốt tháng chín", "ukraina", "bước", "vào", "một", "giai", "đoạn", "lịch", "sáu trăm linh sáu phít", "sử", "mới", "theo", "ý", "kiến", "của", "nhiều", "nhà", "phân", "tích", "cả", "ở", "ukraina", "lẫn", "nga", "thời", "đại", "da", "cam", "kéo", "dài", "không bốn chín không một bẩy bẩy ba bốn bốn bốn hai", "năm", "đã", "chấm", "dứt", "nhưng", "chiến", "thắng", "của", "đội", "donetsk", "hay", "còn", "gọi", "là", "phe", "trắng-xanh", "đảng", "các", "khu", "vực", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/doi-donetsk-tien-vao-kiev/20102/174400.laodong", ">", "đội", "donetsk", "tiến", "vào", "kiev", ">", ">", "thủ", "tướng", "tymoshenko", "chưa", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "hai mươi sáu nghìn sáu trăm hai mươi chín phẩy không bảy nghìn tám bẩy", "ngày", "trước", "ứng", "cử", "viên", "thân", "nga", "viktor", "yanukovich", "hôm", "hai trăm sáu mươi nghìn chín trăm lẻ bốn", "đã", "tuyên", "bố", "giành", "chiến", "thắng", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "ở", "ukraina", "tuy", "nhiên", "đối", "thủ", "của", "ông", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "yulia", "tymoshenko", "từ", "chối", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/thu-tuong-tymoshenko-chua-thua-nhan-that-bai/20102/174315.laodong", ">", "thủ", "tướng", "tymoshenko", "chưa", "thừa", "nhận", "thất", "bại", ">", ">", "ukraina", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "chín trăm bảy mươi hai ngàn hai trăm bốn mươi tám", "ngày", "trước", "ba trăm mười ra đi an trên đồng", "cử", "tri", "ukraina", "hôm", "âm mười một nghìn hai trăm hai mươi sáu phẩy không bẩy nghìn ba trăm mười một", "đã", "đi", "bỏ", "phiếu", "trong", "vòng", "hai", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/ukraina-bau-cu-tong-thong-vong-hai/20102/174171.laodong", ">", "ukraina", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "phát", "biểu", "sau", "cuộc", "gặp", "ngày hai mươi chín và ngày sáu", "với", "phái", "đại", "biểu", "ukraina", "của", "chúng", "ta", "tự", "vệ", "nhân", "dân", "nu-ns", "cùng", "khối", "yulia", "timoshenko", "byut", "và", "khối", "litvin", "bình luận", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "ukraine", "bà", "yulia", "timoshenko", "kêu", "gọi", "duy", "trì", "liên", "minh", "dân", "chủ", "gồm", "nu-ns", "byut", "và", "bình luận", "đồng", "thời", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "từ", "chức", "bà", "timoshenko", "đưa", "ra", "lời", "tuyên", "bố", "trên", "trong", "bối", "cảnh", "có", "tin", "bình luận", "đồng", "ý", "tham", "gia", "liên", "minh", "mới", "của", "phái", "đại", "biểu", "thuộc", "đảng", "các", "khu", "vực", "pr", "và", "pr", "đang", "đàm", "phán", "với", "nu-ns", "dê bờ chéo bốn không không", "nhằm", "thành", "lập", "phe", "đa", "số", "mới", "tại", "quốc", "hội", "tại", "cuộc", "gặp", "này", "bà", "timoshenko", "cũng", "tuyên", "bố", "không", "có", "ý", "định", "từ", "chức", "thủ", "tướng", "và", "tiếp", "tục", "đóng", "vai", "trò", "trung", "tâm", "đoàn", "kết", "của", "liên", "minh", "dân", "chủ", "ukraina", "tổng", "thống", "ukraine", "sắp", "mãn", "nhiệm", "ông", "viktor", "yushchenko", "cũng", "đã", "lên", "tiếng", "chỉ", "trích", "tổng", "thống", "đắc", "cử", "viktor", "yanucovych", "cho", "rằng", "các", "hai ngàn", "chính", "sách", "và", "kế", "hoạch", "của", "ông", "yanukovych", "sẽ", "hạ", "thấp", "vị", "thế", "của", "ucraina", "và", "làm", "tan", "rã", "tiến", "trình", "hội", "nhập", "của", "quốc", "gia", "này", "với", "châu", "âu", "mà", "kiev", "đã", "và", "đang", "theo", "đuổi", "ông", "này", "cũng", "chỉ", "trích", "kế", "hoạch", "của", "người", "kế", "nhiệm", "nhằm", "cho", "phép", "nga", "nắm", "cổ", "phần", "trong", "các", "tuyến", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "của", "ukraina", "và", "kéo", "dài", "thời", "hạn", "cho", "nga", "thuê", "một", "căn", "cứ", "hải", "quân", "ở", "biển", "đen", "các", "tuyên", "bố", "của", "bà", "timoshenko", "và", "ông", "yushchenko", "được", "đưa", "ra", "cùng", "ngày", "khi", "quốc", "hội", "ukraina", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "quyết", "định", "theo", "đó", "tổng", "thống", "đắc", "cử", "yanucovych", "sẽ", "tuyên", "thệ", "nhậm", "chức", "vào", "ngày mười bảy ngày bốn tháng năm", "cho", "dù", "đối", "thủ", "tranh", "cử", "của", "ông", "là", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "timoshenko", "vẫn", "không", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "một nghìn năm trăm chấm không chín hai sáu tháng" ]
[ "ukraina", "16szu-izswo", "thủ", "tướng", "timoshenko", "tuyên", "bố", "không", "từ", "chức", "ngày 7/8/236", "bà", "yulia", "timoshenko", "kêu", "gọi", "duy", "trì", "liên", "minh", "dân", "chủ", "đồng", "thời", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "từ", "chức", ">", ">", "ông", "viktor", "yanukovych", "đắc", "cử", "tổng", "thống", "ukraina", ">", ">", "đội", "donetsk", "tiến", "vào", "kiev", "57", "ngày", "trước", "21/9", "ukraina", "bước", "vào", "một", "giai", "đoạn", "lịch", "606 ft", "sử", "mới", "theo", "ý", "kiến", "của", "nhiều", "nhà", "phân", "tích", "cả", "ở", "ukraina", "lẫn", "nga", "thời", "đại", "da", "cam", "kéo", "dài", "049017734442", "năm", "đã", "chấm", "dứt", "nhưng", "chiến", "thắng", "của", "đội", "donetsk", "hay", "còn", "gọi", "là", "phe", "trắng-xanh", "đảng", "các", "khu", "vực", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/doi-donetsk-tien-vao-kiev/20102/174400.laodong", ">", "đội", "donetsk", "tiến", "vào", "kiev", ">", ">", "thủ", "tướng", "tymoshenko", "chưa", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "26.629,07087", "ngày", "trước", "ứng", "cử", "viên", "thân", "nga", "viktor", "yanukovich", "hôm", "260.904", "đã", "tuyên", "bố", "giành", "chiến", "thắng", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "ở", "ukraina", "tuy", "nhiên", "đối", "thủ", "của", "ông", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "yulia", "tymoshenko", "từ", "chối", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/thu-tuong-tymoshenko-chua-thua-nhan-that-bai/20102/174315.laodong", ">", "thủ", "tướng", "tymoshenko", "chưa", "thừa", "nhận", "thất", "bại", ">", ">", "ukraina", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "972.248", "ngày", "trước", "310 radian/đồng", "cử", "tri", "ukraina", "hôm", "-11.226,07311", "đã", "đi", "bỏ", "phiếu", "trong", "vòng", "hai", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "onmouseout", "hidetip", "href", "http://www.laodong.com.vn/home/ukraina-bau-cu-tong-thong-vong-hai/20102/174171.laodong", ">", "ukraina", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai", "phát", "biểu", "sau", "cuộc", "gặp", "ngày 29 và ngày 6", "với", "phái", "đại", "biểu", "ukraina", "của", "chúng", "ta", "tự", "vệ", "nhân", "dân", "nu-ns", "cùng", "khối", "yulia", "timoshenko", "byut", "và", "khối", "litvin", "bình luận", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "ukraine", "bà", "yulia", "timoshenko", "kêu", "gọi", "duy", "trì", "liên", "minh", "dân", "chủ", "gồm", "nu-ns", "byut", "và", "bình luận", "đồng", "thời", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "từ", "chức", "bà", "timoshenko", "đưa", "ra", "lời", "tuyên", "bố", "trên", "trong", "bối", "cảnh", "có", "tin", "bình luận", "đồng", "ý", "tham", "gia", "liên", "minh", "mới", "của", "phái", "đại", "biểu", "thuộc", "đảng", "các", "khu", "vực", "pr", "và", "pr", "đang", "đàm", "phán", "với", "nu-ns", "db/400", "nhằm", "thành", "lập", "phe", "đa", "số", "mới", "tại", "quốc", "hội", "tại", "cuộc", "gặp", "này", "bà", "timoshenko", "cũng", "tuyên", "bố", "không", "có", "ý", "định", "từ", "chức", "thủ", "tướng", "và", "tiếp", "tục", "đóng", "vai", "trò", "trung", "tâm", "đoàn", "kết", "của", "liên", "minh", "dân", "chủ", "ukraina", "tổng", "thống", "ukraine", "sắp", "mãn", "nhiệm", "ông", "viktor", "yushchenko", "cũng", "đã", "lên", "tiếng", "chỉ", "trích", "tổng", "thống", "đắc", "cử", "viktor", "yanucovych", "cho", "rằng", "các", "2000", "chính", "sách", "và", "kế", "hoạch", "của", "ông", "yanukovych", "sẽ", "hạ", "thấp", "vị", "thế", "của", "ucraina", "và", "làm", "tan", "rã", "tiến", "trình", "hội", "nhập", "của", "quốc", "gia", "này", "với", "châu", "âu", "mà", "kiev", "đã", "và", "đang", "theo", "đuổi", "ông", "này", "cũng", "chỉ", "trích", "kế", "hoạch", "của", "người", "kế", "nhiệm", "nhằm", "cho", "phép", "nga", "nắm", "cổ", "phần", "trong", "các", "tuyến", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "của", "ukraina", "và", "kéo", "dài", "thời", "hạn", "cho", "nga", "thuê", "một", "căn", "cứ", "hải", "quân", "ở", "biển", "đen", "các", "tuyên", "bố", "của", "bà", "timoshenko", "và", "ông", "yushchenko", "được", "đưa", "ra", "cùng", "ngày", "khi", "quốc", "hội", "ukraina", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "quyết", "định", "theo", "đó", "tổng", "thống", "đắc", "cử", "yanucovych", "sẽ", "tuyên", "thệ", "nhậm", "chức", "vào", "ngày 17 ngày 4 tháng 5", "cho", "dù", "đối", "thủ", "tranh", "cử", "của", "ông", "là", "đương", "kim", "thủ", "tướng", "timoshenko", "vẫn", "không", "thừa", "nhận", "thất", "bại", "1500.0926 tháng" ]
[ "mời", "đọc", "thủ", "tướng", "cứ", "cho", "phá", "sản", "những", "doanh nghiệp nhà nước", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "hai giờ tám phút", "tại", "buổi", "làm", "việc", "với", "đại", "diện", "các", "tập", "đoàn", "kinh", "tế", "tổng", "công", "ty", "nhà", "nước", "doanh nghiệp nhà nước", "thủ", "tướng", "nguyễn", "tấn", "dũng", "đã", "đánh", "giá", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "nhà", "nước", "là", "lực", "lượng", "giữ", "vai", "trò", "then", "chốt", "trong", "nền", "kinh", "tế", "năm trăm mười ba na nô mét trên ki lô mét vuông", "là", "công", "cụ", "vật", "chất", "để", "nhà", "nước", "định", "hướng", "và", "điều", "tiết", "vĩ", "mô", "trong", "thời", "gian", "tới", "có", "bảy chín ngàn sáu trăm năm tư", "gánh", "nặng", "đặt", "lên", "vai", "các", "tập", "đoàn", "là", "thúc", "đẩy", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "bình", "ổn", "thị", "trường", "và", "kiềm", "chế", "lạm", "phát", "đến", "nay", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "ra", "quyết", "định", "thành", "lập", "bảy triệu bảy trăm năm mươi nghìn bốn trăm tám mươi", "tập", "đoàn", "kinh", "tế", "nhà", "nước", "những", "đầu", "tàu", "của", "nền", "kinh", "tế", "trong", "tương", "lai", "đóng", "vai", "trò", "ổn", "định", "nền", "kinh", "tế", "bằng", "việc", "nắm", "giữ", "những", "nguồn", "tài", "nguyên", "lớn", "được", "hưởng", "chính", "sách", "đặc", "thù", "từ", "nhà", "nước", "vốn", "nhiều", "hiệu", "quả", "thấp", "trong", "buổi", "làm", "việc", "ngày mười và ngày tám", "thủ", "tướng", "nguyễn", "tấn", "dũng", "đã", "nói", "cứ", "cho", "phá", "sản", "những", "doanh nghiệp nhà nước", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "ảnh", "thông tin điện tử", "chính", "phủ", "theo", "tiến", "sỹ", "nguyễn", "quang", "a", "thì", "tỷ", "lệ", "này", "còn", "thấp", "hơn", "rất", "nhiều", "chỉ", "khoảng", "âm bảy ngàn không trăm sáu tám chấm hai trăm năm ba giờ", "tuy", "nhiên", "qua", "thống", "kê", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "xuất", "khẩu", "của", "khối", "nội", "và", "khối", "ngoại", "fdi", "như", "sau", "mười một giờ sáu phút hai mươi chín giây", "fdi", "chiếm", "âm hai nghìn bốn trăm tám mốt chấm năm hai tám oát", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "trong", "khi", "các", "hai trăm ba tư độ", "thành", "phần", "kinh", "tế", "trong", "nước", "chiếm", "sáu trăm mười bảy mê ga bai", "ngày mười hai", "con", "số", "này", "là", "năm nghìn hai trăm hai mươi sáu chấm bốn sáu không ghi ga bít", "và", "âm chín nghìn ba trăm ba mươi năm chấm năm không bốn năm", "đến", "sáu tháng một năm một ngàn bẩy trăm sáu tư", "là", "tám trăm bẩy mươi xen ti mét khối", "và", "âm bốn nghìn bốn trăm tám năm phẩy tám trăm năm mươi lăm ki lo oát giờ", "còn", "quý một không năm tám bảy", "năm nghìn năm trăm bảy mươi tư chấm không năm hai ba tháng", "lệ", "này", "là", "năm trăm lẻ một ki lo oát", "và", "tám nghìn tám trăm chín mươi bẩy chấm bốn bảy ba ki lo oát", "như", "vậy", "xuất", "khẩu", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "nước", "chiếm", "chưa", "đến", "âm năm ngàn hai mươi mốt chấm không không chín trăm sáu mươi ki lô gam", "và", "đương", "nhiên", "con", "số", "của", "các", "doanh nghiệp nhà nước", "còn", "thấp", "hơn", "rất", "nhiều", "điều", "này", "học", "thuyết", "marx", "đã", "chỉ", "ra", "vài", "thế", "e a quy nờ gạch ngang chín không không", "kỷ", "trước", "đây", "khi", "cho", "rằng", "mỗi", "một", "ngành", "nghề", "sẽ", "tạo", "ra", "một", "suất", "sinh", "lợi", "những", "suất", "sinh", "lợi", "này", "hình", "thành", "nên", "suất", "sinh", "lợi", "bình", "quân", "cho", "nền", "kinh", "tế", "và", "đương", "nhiên", "dòng", "vốn", "dòng", "tiền", "thông", "minh", "sẽ", "chảy", "từ", "nơi", "có", "suất", "sinh", "lợi", "thấp", "đến", "nơi", "có", "suất", "sinh", "lợi", "cao", "ảnh", "cafe.com.vn", "tuy", "trong", "ngày ba mươi đến ngày mười năm tháng chín", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "evn", "đã", "buộc", "phải", "tuyên", "bố", "ngưng", "đầu", "tư", "hai ngàn bẩy trăm chín hai", "dự", "án", "phát", "triển", "điện", "do", "không", "bố", "trí", "được", "vốn", "vay", "hay", "việc", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "tàu", "thủy", "vinashin", "với", "vấn", "đề", "sử", "dụng", "nguồn", "vốn", "trái", "phiếu", "ngoại", "tệ", "của", "chính", "phủ", "cũng", "không", "ít", "các", "đơn", "vị", "trong", "nhóm", "này", "đã", "thành", "lập", "mới", "các", "công", "ty", "con", "và", "công", "ty", "liên", "kết", "nhằm", "hoàn", "chỉnh", "các", "khâu", "trong", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "từ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "đến", "sản", "xuất", "vận", "hai trăm năm mươi tám ki lô mét khối", "hành", "và", "kinh", "doanh", "ảnh", "nguồn", "baovietnam.vn", "cộng hòa", "chúng", "ta", "nghe", "đến", "việc", "các", "doanh", "nghiệp", "xăng", "dầu", "kêu", "lỗ", "nhưng", "tổng", "công", "ty", "xăng", "dầu", "việt", "nam", "khi", "báo", "cáo", "lại", "có", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "lãi", "đến", "vài", "trăm", "tỷ", "đồng", "ảnh", "nguồn", "bốn triệu linh bẩy", "saga.vn", "rồi", "chuyện", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "việt", "nam", "đề", "nghị", "tăng", "giá", "để", "bù", "lỗ", "và", "có", "nguồn", "ngang bốn ngàn bảy mươi chéo ba không không", "vốn", "đề", "đầu", "tư", "phát", "triển", "dự", "án", "điện", "nhưng", "lại", "đề", "nghị", "trích", "một", "khoản", "tiền", "khổng", "lồ", "để", "thưởng", "cho", "nhân", "viên", "trong", "khi", "thu", "nhập", "trung", "bình", "của", "ngành", "điện", "thuộc", "loại", "cao", "trong", "nền", "kinh", "tế", "mới", "đây", "nhất", "tập", "đoàn", "dầu", "khí", "phóng viên", "lại", "đề", "nghị", "tăng", "giá", "bốn trăm lẻ tám bát can", "sản", "lượng", "khí", "gaz", "từ", "mười một giờ", "cho", "theo", "kịp", "cơ", "chế", "thị", "trường", "tăng", "lợi", "nhuận", "cho", "công", "ty", "con", "trước", "khi", "cổ", "phần", "hóa", "bằng", "việc", "thành", "lập", "các", "tập", "đoàn", "lớn", "dường", "như", "chúng", "ta", "đang", "đi", "theo", "mô", "hình", "của", "hàn", "quốc", "khi", "thành", "lập", "các", "chaebol", "vào", "những", "năm", "mười ba giờ" ]
[ "mời", "đọc", "thủ", "tướng", "cứ", "cho", "phá", "sản", "những", "doanh nghiệp nhà nước", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "2h8", "tại", "buổi", "làm", "việc", "với", "đại", "diện", "các", "tập", "đoàn", "kinh", "tế", "tổng", "công", "ty", "nhà", "nước", "doanh nghiệp nhà nước", "thủ", "tướng", "nguyễn", "tấn", "dũng", "đã", "đánh", "giá", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "nhà", "nước", "là", "lực", "lượng", "giữ", "vai", "trò", "then", "chốt", "trong", "nền", "kinh", "tế", "513 nm/km2", "là", "công", "cụ", "vật", "chất", "để", "nhà", "nước", "định", "hướng", "và", "điều", "tiết", "vĩ", "mô", "trong", "thời", "gian", "tới", "có", "79.654", "gánh", "nặng", "đặt", "lên", "vai", "các", "tập", "đoàn", "là", "thúc", "đẩy", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "bình", "ổn", "thị", "trường", "và", "kiềm", "chế", "lạm", "phát", "đến", "nay", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "ra", "quyết", "định", "thành", "lập", "7.750.480", "tập", "đoàn", "kinh", "tế", "nhà", "nước", "những", "đầu", "tàu", "của", "nền", "kinh", "tế", "trong", "tương", "lai", "đóng", "vai", "trò", "ổn", "định", "nền", "kinh", "tế", "bằng", "việc", "nắm", "giữ", "những", "nguồn", "tài", "nguyên", "lớn", "được", "hưởng", "chính", "sách", "đặc", "thù", "từ", "nhà", "nước", "vốn", "nhiều", "hiệu", "quả", "thấp", "trong", "buổi", "làm", "việc", "ngày 10 và ngày 8", "thủ", "tướng", "nguyễn", "tấn", "dũng", "đã", "nói", "cứ", "cho", "phá", "sản", "những", "doanh nghiệp nhà nước", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "ảnh", "thông tin điện tử", "chính", "phủ", "theo", "tiến", "sỹ", "nguyễn", "quang", "a", "thì", "tỷ", "lệ", "này", "còn", "thấp", "hơn", "rất", "nhiều", "chỉ", "khoảng", "-7068.253 giờ", "tuy", "nhiên", "qua", "thống", "kê", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "xuất", "khẩu", "của", "khối", "nội", "và", "khối", "ngoại", "fdi", "như", "sau", "11:6:29", "fdi", "chiếm", "-2481.528 w", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "trong", "khi", "các", "234 độ", "thành", "phần", "kinh", "tế", "trong", "nước", "chiếm", "617 mb", "ngày 12", "con", "số", "này", "là", "5226.460 gb", "và", "-9335.504 năm", "đến", "6/1/1764", "là", "870 cc", "và", "-4485,855 kwh", "còn", "quý 10/587", "5574.0523 tháng", "lệ", "này", "là", "501 kw", "và", "8897.473 kw", "như", "vậy", "xuất", "khẩu", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "nước", "chiếm", "chưa", "đến", "-5021.00960 kg", "và", "đương", "nhiên", "con", "số", "của", "các", "doanh nghiệp nhà nước", "còn", "thấp", "hơn", "rất", "nhiều", "điều", "này", "học", "thuyết", "marx", "đã", "chỉ", "ra", "vài", "thế", "eaqn-900", "kỷ", "trước", "đây", "khi", "cho", "rằng", "mỗi", "một", "ngành", "nghề", "sẽ", "tạo", "ra", "một", "suất", "sinh", "lợi", "những", "suất", "sinh", "lợi", "này", "hình", "thành", "nên", "suất", "sinh", "lợi", "bình", "quân", "cho", "nền", "kinh", "tế", "và", "đương", "nhiên", "dòng", "vốn", "dòng", "tiền", "thông", "minh", "sẽ", "chảy", "từ", "nơi", "có", "suất", "sinh", "lợi", "thấp", "đến", "nơi", "có", "suất", "sinh", "lợi", "cao", "ảnh", "cafe.com.vn", "tuy", "trong", "ngày 30 đến ngày 15 tháng 9", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "evn", "đã", "buộc", "phải", "tuyên", "bố", "ngưng", "đầu", "tư", "2792", "dự", "án", "phát", "triển", "điện", "do", "không", "bố", "trí", "được", "vốn", "vay", "hay", "việc", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "tàu", "thủy", "vinashin", "với", "vấn", "đề", "sử", "dụng", "nguồn", "vốn", "trái", "phiếu", "ngoại", "tệ", "của", "chính", "phủ", "cũng", "không", "ít", "các", "đơn", "vị", "trong", "nhóm", "này", "đã", "thành", "lập", "mới", "các", "công", "ty", "con", "và", "công", "ty", "liên", "kết", "nhằm", "hoàn", "chỉnh", "các", "khâu", "trong", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "từ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "đến", "sản", "xuất", "vận", "258 km3", "hành", "và", "kinh", "doanh", "ảnh", "nguồn", "baovietnam.vn", "cộng hòa", "chúng", "ta", "nghe", "đến", "việc", "các", "doanh", "nghiệp", "xăng", "dầu", "kêu", "lỗ", "nhưng", "tổng", "công", "ty", "xăng", "dầu", "việt", "nam", "khi", "báo", "cáo", "lại", "có", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "lãi", "đến", "vài", "trăm", "tỷ", "đồng", "ảnh", "nguồn", "4.000.007", "saga.vn", "rồi", "chuyện", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "việt", "nam", "đề", "nghị", "tăng", "giá", "để", "bù", "lỗ", "và", "có", "nguồn", "-4070/300", "vốn", "đề", "đầu", "tư", "phát", "triển", "dự", "án", "điện", "nhưng", "lại", "đề", "nghị", "trích", "một", "khoản", "tiền", "khổng", "lồ", "để", "thưởng", "cho", "nhân", "viên", "trong", "khi", "thu", "nhập", "trung", "bình", "của", "ngành", "điện", "thuộc", "loại", "cao", "trong", "nền", "kinh", "tế", "mới", "đây", "nhất", "tập", "đoàn", "dầu", "khí", "phóng viên", "lại", "đề", "nghị", "tăng", "giá", "408 pa", "sản", "lượng", "khí", "gaz", "từ", "11h", "cho", "theo", "kịp", "cơ", "chế", "thị", "trường", "tăng", "lợi", "nhuận", "cho", "công", "ty", "con", "trước", "khi", "cổ", "phần", "hóa", "bằng", "việc", "thành", "lập", "các", "tập", "đoàn", "lớn", "dường", "như", "chúng", "ta", "đang", "đi", "theo", "mô", "hình", "của", "hàn", "quốc", "khi", "thành", "lập", "các", "chaebol", "vào", "những", "năm", "13h" ]
[ "quay", "lại", "cảnh", "đánh", "con", "rồi", "đăng", "lên", "facebook", "với", "hành", "động", "này", "người", "mẹ", "demitria", "latrion", "powell", "chín mốt ngàn hai trăm lẻ ba", "tuổi", "mỹ", "cùng", "uteas", "michelle", "taylor", "năm triệu ba trăm năm ba nghìn bảy trăm bốn năm", "tuổi", "và", "stefon", "tirrell", "felton", "không hai một bẩy bẩy tám một bẩy bẩy chín hai", "tuổi", "đã", "bị", "kết", "án", "nhiều", "tội", "danh", "trong", "đó", "có", "tội", "lạm", "dụng", "trẻ", "em", "ảnh", "youtube", "nguyên", "nhân", "là", "bởi", "demitria", "latrion", "powell", "đã", "dùng", "thắt", "lưng", "đánh", "tới", "tấp", "vào", "đứa", "con", "của", "mình", "suốt", "ba nghìn không trăm lẻ bảy", "phút", "sau", "khi", "tung", "lên", "mạng", "đã", "bị", "cảnh", "sát", "ở", "thành", "phố", "flint", "bang", "michigan", "bắt", "giam" ]
[ "quay", "lại", "cảnh", "đánh", "con", "rồi", "đăng", "lên", "facebook", "với", "hành", "động", "này", "người", "mẹ", "demitria", "latrion", "powell", "91.203", "tuổi", "mỹ", "cùng", "uteas", "michelle", "taylor", "5.353.745", "tuổi", "và", "stefon", "tirrell", "felton", "02177817792", "tuổi", "đã", "bị", "kết", "án", "nhiều", "tội", "danh", "trong", "đó", "có", "tội", "lạm", "dụng", "trẻ", "em", "ảnh", "youtube", "nguyên", "nhân", "là", "bởi", "demitria", "latrion", "powell", "đã", "dùng", "thắt", "lưng", "đánh", "tới", "tấp", "vào", "đứa", "con", "của", "mình", "suốt", "3007", "phút", "sau", "khi", "tung", "lên", "mạng", "đã", "bị", "cảnh", "sát", "ở", "thành", "phố", "flint", "bang", "michigan", "bắt", "giam" ]
[ "quynh", "và", "tùng", "đã", "khống", "chế", "thiếu", "nữ", "năm trăm mười một ngàn ba trăm hai mốt", "tuổi", "rồi", "thay", "nhau", "thực", "hiện", "hành", "vi", "đồi", "bại", "ở", "đoạn", "đường", "vắng", "người", "qua", "lại", "ngày một ngày mười ba tháng ba", "cơ", "quan", "cảnh", "sát", "điều", "tra", "công", "an", "huyện", "bắc", "hà", "lào", "cai", "đã", "khởi", "tố", "bị", "can", "lâm", "văn", "quynh", "bốn ngàn", "tuổi", "và", "vàng", "văn", "tùng", "âm tám mươi mốt phẩy không không một hai", "tuổi", "cùng", "ở", "huyện", "bắc", "hà", "về", "tội", "hiếp", "dâm", "trẻ", "em", "cảnh", "sát", "áp", "giải", "sáu triệu bẩy trăm bốn bốn ngàn ba trăm chín sáu", "bị", "can", "đến", "hiện", "trường", "vụ", "án", "theo", "điều", "tra", "ban", "đầu", "ngày hai sáu", "tùng", "tổ", "chức", "sinh", "nhật", "tại", "nhà", "riêng", "trong", "số", "những", "người", "đến", "dự", "có", "lâm", "văn", "quynh", "và", "huyền", "ba mươi ba ngàn bốn trăm năm mươi tám phẩy tám nghìn bốn trăm chín mốt", "tuổi", "đã", "đổi", "tên", "ở", "cùng", "huyện", "sau", "khi", "ăn", "uống", "nhóm", "này", "rủ", "nhau", "đi", "hát", "karaoke", "khuya", "hôm", "đó", "tùng", "lấy", "xe", "máy", "chở", "quynh", "và", "huyền", "đi", "chơi", "đến", "xã", "bản", "phố", "huyện", "bắc", "hà", "tùng", "khống", "chế", "cô", "gái", "để", "quynh", "thực", "hiện", "hành", "vi", "hiếp", "dâm", "xong", "việc", "quynh", "tiếp", "tục", "khống", "chế", "để", "tùng", "giở", "trò", "đồi", "bại", "vào", "cuộc", "điều", "tra", "cảnh", "sát", "đã", "bắt", "lâm", "văn", "quynh", "vàng", "văn", "tùng", "và", "thực", "nghiệm", "điều", "tra", "để", "làm", "rõ", "lời", "khai", "những", "người", "liên", "quan", "xã", "bản", "phố", "huyện", "bắc", "hà", "nơi", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "cách", "thành phố", "lào", "cai", "hơn", "hai trăm năm mươi chín chấm tám năm sáu mi li mét vuông", "về", "phía", "đông", "bắc", "ảnh", "google", "maps" ]
[ "quynh", "và", "tùng", "đã", "khống", "chế", "thiếu", "nữ", "511.321", "tuổi", "rồi", "thay", "nhau", "thực", "hiện", "hành", "vi", "đồi", "bại", "ở", "đoạn", "đường", "vắng", "người", "qua", "lại", "ngày 1 ngày 13 tháng 3", "cơ", "quan", "cảnh", "sát", "điều", "tra", "công", "an", "huyện", "bắc", "hà", "lào", "cai", "đã", "khởi", "tố", "bị", "can", "lâm", "văn", "quynh", "4000", "tuổi", "và", "vàng", "văn", "tùng", "-81,0012", "tuổi", "cùng", "ở", "huyện", "bắc", "hà", "về", "tội", "hiếp", "dâm", "trẻ", "em", "cảnh", "sát", "áp", "giải", "6.744.396", "bị", "can", "đến", "hiện", "trường", "vụ", "án", "theo", "điều", "tra", "ban", "đầu", "ngày 26", "tùng", "tổ", "chức", "sinh", "nhật", "tại", "nhà", "riêng", "trong", "số", "những", "người", "đến", "dự", "có", "lâm", "văn", "quynh", "và", "huyền", "33.458,8491", "tuổi", "đã", "đổi", "tên", "ở", "cùng", "huyện", "sau", "khi", "ăn", "uống", "nhóm", "này", "rủ", "nhau", "đi", "hát", "karaoke", "khuya", "hôm", "đó", "tùng", "lấy", "xe", "máy", "chở", "quynh", "và", "huyền", "đi", "chơi", "đến", "xã", "bản", "phố", "huyện", "bắc", "hà", "tùng", "khống", "chế", "cô", "gái", "để", "quynh", "thực", "hiện", "hành", "vi", "hiếp", "dâm", "xong", "việc", "quynh", "tiếp", "tục", "khống", "chế", "để", "tùng", "giở", "trò", "đồi", "bại", "vào", "cuộc", "điều", "tra", "cảnh", "sát", "đã", "bắt", "lâm", "văn", "quynh", "vàng", "văn", "tùng", "và", "thực", "nghiệm", "điều", "tra", "để", "làm", "rõ", "lời", "khai", "những", "người", "liên", "quan", "xã", "bản", "phố", "huyện", "bắc", "hà", "nơi", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "cách", "thành phố", "lào", "cai", "hơn", "259.856 mm2", "về", "phía", "đông", "bắc", "ảnh", "google", "maps" ]
[ "văn", "phòng", "đại", "diện", "thương", "mại", "mỹ", "ustr", "ngày năm ngày bốn tháng ba", "cho", "biết", "mỹ", "đã", "bẩy tám chấm không một", "nhất", "trí", "điều", "chỉnh", "thuế", "một", "cách", "đáng", "kể", "đối", "với", "hàng", "hóa", "của", "trung", "quốc", "theo", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "giai", "đoạn", "bốn tư nghìn bảy trăm hai sáu phẩy một ngàn ba trăm bốn mươi nhăm", "với", "bắc", "kinh", "trong", "khi", "trung", "quốc", "về", "cơ", "bản", "sẽ", "mua", "thêm", "nhiều", "mặt", "hàng", "và", "dịch", "vụ", "của", "mỹ", "tổng", "thống", "trump", "cho", "biết", "trung", "quốc", "sẽ", "mua", "âm sáu ba sào", "usd", "nông", "sản", "mỹ", "như", "thỏa", "thuận", "nguồn", "reuters", "theo", "thỏa", "thuận", "washington", "sẽ", "duy", "trì", "mức", "thuế", "âm năm nghìn hai trăm linh bốn chấm không không chín trăm chín mươi hai oát giờ trên héc", "đối", "với", "khoảng", "năm trăm mười chín na nô mét", "usd", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "trung", "quốc", "đồng", "thời", "giảm", "thuế", "xuống", "còn", "khoảng", "âm bốn ngàn bốn hai chấm ba năm ba ki lô mét khối", "đối", "với", "bốn nghìn sáu trăm bẩy tám chấm chín sáu ba chỉ trên mi li mét", "usd", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "khác", "từ", "trung", "quốc", "ustr", "cho", "hay", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "yêu", "cầu", "hệ", "thống", "thương", "mại", "và", "kinh", "tế", "trung", "quốc", "phải", "cải", "tổ", "về", "cấu", "trúc", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "sở", "hữu", "trí", "tuệ", "âm chín mươi tám am be", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "nông", "nghiệp", "dịch", "vụ", "tài", "chính", "tiền", "tệ", "và", "ngoại", "tệ", "bên", "cạnh", "đó", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ngày mười nhăm", "cho", "biết", "trung", "quốc", "nhiều", "khả", "âm bốn nghìn năm trăm sáu sáu phẩy một một ba giây", "năng", "sẽ", "mua", "tới", "âm ba nghìn bốn trăm linh ba chấm bốn trăm bốn mươi tám ki lô gam", "usd", "nông", "sản", "mỹ", "phát", "biểu", "với", "phóng", "viên", "tại", "nhà", "trắng", "tổng", "thống", "trump", "cho", "hay", "chính", "quyền", "của", "ông", "sẽ", "tận", "dụng", "những", "mức", "thuế", "còn", "lại", "của", "mỹ", "đối", "với", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "trung", "quốc", "khi", "mà", "washington", "tìm", "cách", "đàm", "phán", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "giai", "đoạn", "âm một chấm hai", "với", "bắc", "kinh", "ngoài", "ra", "ông", "trump", "cũng", "cho", "rằng", "trung", "quốc", "muốn", "lập", "tức", "đàm", "bảy trăm năm bẩy ga lông", "phán", "về", "giai", "đoạn", "một nghìn hai trăm ba tám", "của", "thỏa", "thuận", "một", "khung", "thời", "gian", "mà", "ông", "ủng", "hộ" ]
[ "văn", "phòng", "đại", "diện", "thương", "mại", "mỹ", "ustr", "ngày 5 ngày 4 tháng 3", "cho", "biết", "mỹ", "đã", "78.01", "nhất", "trí", "điều", "chỉnh", "thuế", "một", "cách", "đáng", "kể", "đối", "với", "hàng", "hóa", "của", "trung", "quốc", "theo", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "giai", "đoạn", "44.726,1345", "với", "bắc", "kinh", "trong", "khi", "trung", "quốc", "về", "cơ", "bản", "sẽ", "mua", "thêm", "nhiều", "mặt", "hàng", "và", "dịch", "vụ", "của", "mỹ", "tổng", "thống", "trump", "cho", "biết", "trung", "quốc", "sẽ", "mua", "-63 sào", "usd", "nông", "sản", "mỹ", "như", "thỏa", "thuận", "nguồn", "reuters", "theo", "thỏa", "thuận", "washington", "sẽ", "duy", "trì", "mức", "thuế", "-5204.00992 wh/hz", "đối", "với", "khoảng", "519 nm", "usd", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "trung", "quốc", "đồng", "thời", "giảm", "thuế", "xuống", "còn", "khoảng", "-4042.353 km3", "đối", "với", "4678.963 chỉ/mm", "usd", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "khác", "từ", "trung", "quốc", "ustr", "cho", "hay", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "yêu", "cầu", "hệ", "thống", "thương", "mại", "và", "kinh", "tế", "trung", "quốc", "phải", "cải", "tổ", "về", "cấu", "trúc", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "sở", "hữu", "trí", "tuệ", "-98 ampe", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "nông", "nghiệp", "dịch", "vụ", "tài", "chính", "tiền", "tệ", "và", "ngoại", "tệ", "bên", "cạnh", "đó", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ngày 15", "cho", "biết", "trung", "quốc", "nhiều", "khả", "-4566,113 giây", "năng", "sẽ", "mua", "tới", "-3403.448 kg", "usd", "nông", "sản", "mỹ", "phát", "biểu", "với", "phóng", "viên", "tại", "nhà", "trắng", "tổng", "thống", "trump", "cho", "hay", "chính", "quyền", "của", "ông", "sẽ", "tận", "dụng", "những", "mức", "thuế", "còn", "lại", "của", "mỹ", "đối", "với", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "trung", "quốc", "khi", "mà", "washington", "tìm", "cách", "đàm", "phán", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "giai", "đoạn", "-1.2", "với", "bắc", "kinh", "ngoài", "ra", "ông", "trump", "cũng", "cho", "rằng", "trung", "quốc", "muốn", "lập", "tức", "đàm", "757 gallon", "phán", "về", "giai", "đoạn", "1238", "của", "thỏa", "thuận", "một", "khung", "thời", "gian", "mà", "ông", "ủng", "hộ" ]
[ "đồng", "usd", "nằm", "đáy", "tám mươi bốn phẩy không không ba ba", "năm", "giá", "vàng", "tăng", "nhẹ", "giá", "vàng", "một chín tháng không tám hai một bảy bốn", "tăng", "nhẹ", "trong", "bối", "cảnh", "đồng", "đô", "la", "mỹ", "dao", "động", "quanh", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "vòng", "bốn triệu bốn", "năm", "giá", "vàng", "giao", "tháng mười năm một nghìn bốn trăm sáu hai", "tăng", "âm bẩy nghìn sáu trăm năm bẩy phẩy tám trăm tám mươi chín mẫu", "tương", "đương", "âm bốn trăm linh một chấm chín không bảy ao", "lên", "chín mốt phẩy không", "diu ét đi một ao", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "ba không không chéo lờ gờ hờ đờ quờ trừ", "tính", "từ", "đầu", "tháng", "giá", "kim", "loại", "này", "đã", "tăng", "gần", "hai tư phần trăm", "biểu", "đồ", "finviz", "ở", "thời", "điểm", "cập", "nhật", "lúc", "ngày mười lăm và ngày hai mươi bảy", "sáng", "theo", "giờ", "việt", "nam", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "đang", "ở", "mức", "hai nghìn lẻ hai", "diu ét đi một ao", "tăng", "sáu trăm mười chín héc ta", "so", "với", "mức", "chốt", "phiên", "hôm", "thứ", "hai", "là", "không tám năm năm chín bốn tám tám hai hai không sáu", "diu ét đi một ao", "biểu", "đồ", "kitco", "giá", "vàng", "kết", "phiên", "lờ mờ ép giây xê tê tê gờ ét vê xuộc chín ba không", "tăng", "gần", "hai trăm chín năm ki lô bít", "khi", "quốc", "hội", "mỹ", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "một", "dự", "luật", "chi", "tiêu", "tạm", "thời", "mở", "đường", "cho", "chính", "phủ", "mở", "cửa", "hoạt", "động", "trở", "lại", "giúp", "giảm", "bất", "định", "trên", "thị", "trường", "tài", "chính", "và", "khiến", "chứng", "khoán", "tăng", "điểm", "chỉ", "số", "ice", "u.s", "dollar", "so", "sánh", "đồng", "bạc", "xanh", "với", "tám trăm ba mươi bốn mét", "tiền", "mạnh", "khác", "hôm", "thứ", "ba", "giảm", "tám trăm ba bảy mê ga bít", "về", "hai triệu bốn ngàn", "điểm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày hai sáu không chín", "giá", "vàng", "và", "giá", "đồng", "usd", "thường", "chuyển", "động", "ngược", "chiều", "nhau", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "mỹ", "tăng", "điểm", "phiên", "một một tháng không chín hai ba năm chín", "và", "lợi", "suất", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "mỹ", "giảm", "nhưng", "vẫn", "ở", "trên", "mức", "tám trăm tám tám xen ti mét vuông trên việt nam đồng", "biểu", "đồ", "ngày", "cho", "thấy", "giá", "vàng", "âm chín nghìn hai trăm năm ba chấm một trăm sáu mươi tư giây", "vẫn", "trong", "xu", "thế", "tăng", "và", "có", "khả", "năng", "tăng", "tiếp", "trong", "bối", "cảnh", "âm ba ngàn hai trăm linh chín phẩy tám năm chín ki lô ca lo", "đồng", "usd", "yếu", "theo", "lukman", "otunuga", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "tại", "fxtm", "nếu", "giá", "vàng", "đột", "phá", "về", "kỹ", "thuật", "và", "đóng", "cửa", "cuối", "tuần", "trên", "mức", "bẩy trăm tám nhăm mi li mét", "thì", "có", "thể", "tiến", "về", "mức", "sáu trăm mười bốn mi li mét vuông", "otunuga", "dự", "báo", "ole", "hansen", "trưởng", "bộ", "phận", "nghiên", "cộng một tám bẩy không bẩy năm ba ba một một hai", "cứu", "hàng", "hóa", "tại", "saxo", "bank", "cho", "rằng", "sau", "đà", "tăng", "mạnh", "gần", "đây", "thị", "trường", "cần", "điều", "chỉnh", "để", "tạo", "đà", "cần", "thiết", "để", "đẩy", "giá", "tiến", "xa", "hơn", "ngày mùng chín và ngày mười hai", "và", "có", "thể", "vượt", "ngưỡng", "kháng", "cự", "mạnh", "tại", "một nghìn bảy trăm", "diu ét đi một ao", "chúng", "tôi", "lạc", "quan", "vì", "cho", "rằng", "năm bảy năm ngang ca gi đắp liu chéo ca gờ ép i", "lạm", "phát", "tăng", "sẽ", "thu", "hút", "thêm", "chú", "ý", "trong", "khi", "rủi", "ro", "địa", "chính", "trị", "vẫn", "cao", "khi", "thị", "trường", "không", "ưa", "gì", "sự", "bất", "định", "do", "tính", "khó", "đoán", "định", "của", "tổng", "thống", "mỹ", "tạo", "ra", "hansen", "nói", "các", "nhà", "đầu", "tư", "vẫn", "tiếp", "tục", "ca vê xê i gạch ngang sáu trăm hai nhăm", "phòng", "vệ", "trước", "các", "rủi", "ro", "ngày", "càng", "tăng", "về", "một", "sự", "điều", "chỉnh", "của", "các", "loại", "tài", "sản", "khác", "nhất", "là", "chứng", "khoán", "trái", "phiếu", "và", "tiền", "kỹ", "thuật", "số", "hansen", "cho", "biết" ]
[ "đồng", "usd", "nằm", "đáy", "84,0033", "năm", "giá", "vàng", "tăng", "nhẹ", "giá", "vàng", "19/08/2174", "tăng", "nhẹ", "trong", "bối", "cảnh", "đồng", "đô", "la", "mỹ", "dao", "động", "quanh", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "vòng", "4.400.000", "năm", "giá", "vàng", "giao", "tháng 10/1462", "tăng", "-7657,889 mẫu", "tương", "đương", "-401.907 ounce", "lên", "91,0", "diu ét đi một ao", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "300/lghđq-", "tính", "từ", "đầu", "tháng", "giá", "kim", "loại", "này", "đã", "tăng", "gần", "24 %", "biểu", "đồ", "finviz", "ở", "thời", "điểm", "cập", "nhật", "lúc", "ngày 15 và ngày 27", "sáng", "theo", "giờ", "việt", "nam", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "đang", "ở", "mức", "2002", "diu ét đi một ao", "tăng", "619 ha", "so", "với", "mức", "chốt", "phiên", "hôm", "thứ", "hai", "là", "085594882206", "diu ét đi một ao", "biểu", "đồ", "kitco", "giá", "vàng", "kết", "phiên", "lmfjcttgsv/930", "tăng", "gần", "295 kb", "khi", "quốc", "hội", "mỹ", "bỏ", "phiếu", "thông", "qua", "một", "dự", "luật", "chi", "tiêu", "tạm", "thời", "mở", "đường", "cho", "chính", "phủ", "mở", "cửa", "hoạt", "động", "trở", "lại", "giúp", "giảm", "bất", "định", "trên", "thị", "trường", "tài", "chính", "và", "khiến", "chứng", "khoán", "tăng", "điểm", "chỉ", "số", "ice", "u.s", "dollar", "so", "sánh", "đồng", "bạc", "xanh", "với", "834 m", "tiền", "mạnh", "khác", "hôm", "thứ", "ba", "giảm", "837 mb", "về", "2.004.000", "điểm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày 26/09", "giá", "vàng", "và", "giá", "đồng", "usd", "thường", "chuyển", "động", "ngược", "chiều", "nhau", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "mỹ", "tăng", "điểm", "phiên", "11/09/2359", "và", "lợi", "suất", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "mỹ", "giảm", "nhưng", "vẫn", "ở", "trên", "mức", "888 cm2/vnđ", "biểu", "đồ", "ngày", "cho", "thấy", "giá", "vàng", "-9253.164 giây", "vẫn", "trong", "xu", "thế", "tăng", "và", "có", "khả", "năng", "tăng", "tiếp", "trong", "bối", "cảnh", "-3209,859 kcal", "đồng", "usd", "yếu", "theo", "lukman", "otunuga", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "tại", "fxtm", "nếu", "giá", "vàng", "đột", "phá", "về", "kỹ", "thuật", "và", "đóng", "cửa", "cuối", "tuần", "trên", "mức", "785 mm", "thì", "có", "thể", "tiến", "về", "mức", "614 mm2", "otunuga", "dự", "báo", "ole", "hansen", "trưởng", "bộ", "phận", "nghiên", "+18707533112", "cứu", "hàng", "hóa", "tại", "saxo", "bank", "cho", "rằng", "sau", "đà", "tăng", "mạnh", "gần", "đây", "thị", "trường", "cần", "điều", "chỉnh", "để", "tạo", "đà", "cần", "thiết", "để", "đẩy", "giá", "tiến", "xa", "hơn", "ngày mùng 9 và ngày 12", "và", "có", "thể", "vượt", "ngưỡng", "kháng", "cự", "mạnh", "tại", "1700", "diu ét đi một ao", "chúng", "tôi", "lạc", "quan", "vì", "cho", "rằng", "575-kjw/kgfy", "lạm", "phát", "tăng", "sẽ", "thu", "hút", "thêm", "chú", "ý", "trong", "khi", "rủi", "ro", "địa", "chính", "trị", "vẫn", "cao", "khi", "thị", "trường", "không", "ưa", "gì", "sự", "bất", "định", "do", "tính", "khó", "đoán", "định", "của", "tổng", "thống", "mỹ", "tạo", "ra", "hansen", "nói", "các", "nhà", "đầu", "tư", "vẫn", "tiếp", "tục", "kvci-625", "phòng", "vệ", "trước", "các", "rủi", "ro", "ngày", "càng", "tăng", "về", "một", "sự", "điều", "chỉnh", "của", "các", "loại", "tài", "sản", "khác", "nhất", "là", "chứng", "khoán", "trái", "phiếu", "và", "tiền", "kỹ", "thuật", "số", "hansen", "cho", "biết" ]
[ "julia", "hồ", "dịu", "dàng", "sau", "scandal", "ảnh", "quậy", "vũ", "trường", "vtc", "news", "người", "đẹp", "kế", "nhiệm", "ngọc", "trinh", "khoe", "vẻ", "trẻ", "trung", "rạng", "rỡ", "cùng", "áo", "dài", "một", "thần", "thái", "khác", "hẳn", "sau", "những", "bộ", "ảnh", "ở", "vũ", "trường", "ảnh", "kent", "nguyễn", "julia", "hồ", "được", "công", "chúng", "biết", "đến", "khi", "đăng", "quang", "hoa", "hậu", "hoàn", "cầu", "ba trăm bốn mươi bảy ngàn sáu trăm năm mươi bảy", "cuộc", "thi", "tai", "tiếng", "mà", "ngọc", "trinh", "đoạt", "giải", "cao", "nhất", "vào", "năm", "ngoái", "gần", "đây", "julia", "hồ", "về", "nước", "và", "có", "nhiều", "hoạt", "động", "hơn", "có", "vẻ", "người", "đẹp", "đang", "quyết", "tâm", "trở", "tháng một hai một không chín chín", "thành", "một", "trong", "những", "tâm", "điểm", "của", "showbiz", "việt", "mười tám giờ bốn ba", "này", "cô", "dự", "định", "quay", "lại", "mỹ", "tiếp", "tục", "theo", "đuổi", "ngành", "học", "thiết", "kế", "thời", "trang", "julia", "hồ", "cũng", "dính", "nghi", "án", "dao", "kéo", "trong", "thời", "gian", "qua", "không", "ít", "bức", "ảnh", "cũ", "của", "julia", "hồ", "bị", "đem", "ra", "mổ", "xẻ", "trong", "đó", "mũi", "cằm", "môi", "và", "khuôn", "mặt", "có", "sự", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "nhà", "thiết", "kế", "minh", "châu", "và", "chuyên", "gia", "trang", "điểm", "nguyễn", "sang", "đã", "hỗ", "trợ", "julia", "hồ", "hoàn", "thành", "bộ", "ảnh" ]
[ "julia", "hồ", "dịu", "dàng", "sau", "scandal", "ảnh", "quậy", "vũ", "trường", "vtc", "news", "người", "đẹp", "kế", "nhiệm", "ngọc", "trinh", "khoe", "vẻ", "trẻ", "trung", "rạng", "rỡ", "cùng", "áo", "dài", "một", "thần", "thái", "khác", "hẳn", "sau", "những", "bộ", "ảnh", "ở", "vũ", "trường", "ảnh", "kent", "nguyễn", "julia", "hồ", "được", "công", "chúng", "biết", "đến", "khi", "đăng", "quang", "hoa", "hậu", "hoàn", "cầu", "347.657", "cuộc", "thi", "tai", "tiếng", "mà", "ngọc", "trinh", "đoạt", "giải", "cao", "nhất", "vào", "năm", "ngoái", "gần", "đây", "julia", "hồ", "về", "nước", "và", "có", "nhiều", "hoạt", "động", "hơn", "có", "vẻ", "người", "đẹp", "đang", "quyết", "tâm", "trở", "tháng 12/1099", "thành", "một", "trong", "những", "tâm", "điểm", "của", "showbiz", "việt", "18h43", "này", "cô", "dự", "định", "quay", "lại", "mỹ", "tiếp", "tục", "theo", "đuổi", "ngành", "học", "thiết", "kế", "thời", "trang", "julia", "hồ", "cũng", "dính", "nghi", "án", "dao", "kéo", "trong", "thời", "gian", "qua", "không", "ít", "bức", "ảnh", "cũ", "của", "julia", "hồ", "bị", "đem", "ra", "mổ", "xẻ", "trong", "đó", "mũi", "cằm", "môi", "và", "khuôn", "mặt", "có", "sự", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "nhà", "thiết", "kế", "minh", "châu", "và", "chuyên", "gia", "trang", "điểm", "nguyễn", "sang", "đã", "hỗ", "trợ", "julia", "hồ", "hoàn", "thành", "bộ", "ảnh" ]
[ "rạng", "mười bốn giờ năm bốn phút", "tuyển", "đức", "đã", "đánh", "bại", "na", "uy", "với", "tỷ", "số", "của", "ván", "tennis", "ba triệu không trăm bảy chín nghìn một trăm năm hai", "trên", "sân", "mercedes-benz", "arena", "ở", "lượt", "trận", "thứ", "mười nhăm trên bốn", "bảng", "c", "để", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "chuỗi", "trận", "toàn", "thắng", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "hai mươi ba chấm tám", "rạng", "mười hai tháng sáu một ba bốn bốn", "tuyển", "đức", "đã", "đánh", "bại", "na", "chéo a hờ ích dê ca gạch ngang quy", "uy", "với", "tỷ", "số", "của", "ván", "tennis", "chín mươi", "trên", "sân", "mercedes-benz", "arena", "ở", "lượt", "trận", "thứ", "hai ngàn chín trăm tám mươi hai", "bảng", "c", "để", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "chuỗi", "trận", "toàn", "thắng", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "ba ngàn", "thắng", "trận", "này", "đức", "xây", "chắc", "ngôi", "đầu", "bảng", "c", "với", "ba triệu sáu trăm ngàn không trăm lẻ bảy", "điểm", "sau", "hai nghìn", "trận", "toàn", "thắng", "hơn", "đội", "xếp", "thứ", "năm triệu hai trăm sáu mươi năm nghìn năm trăm năm mươi hai", "bắc", "ireland", "thắng", "cộng hòa", "czech", "tám trăm hai mươi nghìn năm trăm ba tư", "mười năm tới hai bốn", "điểm", "và", "xem", "như", "đã", "chạm", "một", "tay", "vào", "tấm", "vé", "dự", "vòng chung kết", "world", "cup", "tám" ]
[ "rạng", "14h54", "tuyển", "đức", "đã", "đánh", "bại", "na", "uy", "với", "tỷ", "số", "của", "ván", "tennis", "3.079.152", "trên", "sân", "mercedes-benz", "arena", "ở", "lượt", "trận", "thứ", "15 / 4", "bảng", "c", "để", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "chuỗi", "trận", "toàn", "thắng", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "23.8", "rạng", "12/6/1344", "tuyển", "đức", "đã", "đánh", "bại", "na", "/ahxdk-q", "uy", "với", "tỷ", "số", "của", "ván", "tennis", "90", "trên", "sân", "mercedes-benz", "arena", "ở", "lượt", "trận", "thứ", "2982", "bảng", "c", "để", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "chuỗi", "trận", "toàn", "thắng", "tại", "vòng", "loại", "world", "cup", "3000", "thắng", "trận", "này", "đức", "xây", "chắc", "ngôi", "đầu", "bảng", "c", "với", "3.600.007", "điểm", "sau", "2000", "trận", "toàn", "thắng", "hơn", "đội", "xếp", "thứ", "5.265.552", "bắc", "ireland", "thắng", "cộng hòa", "czech", "820.534", "15 - 24", "điểm", "và", "xem", "như", "đã", "chạm", "một", "tay", "vào", "tấm", "vé", "dự", "vòng chung kết", "world", "cup", "8" ]
[ "công", "an", "bắc", "ninh", "thu", "giữ", "khẩu", "súng", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "hiệu", "gạch chéo hờ pê sáu trăm", "cùng", "ba không một chín chín không ba một chín một chín", "viên", "đạn", "cao", "su", "bẩy chấm tám tới bốn mươi sáu chấm năm", "viên", "đạn", "hơi", "cay", "tại", "nhà", "ông", "nguyễn", "văn", "sướng", "liên", "quan", "đến", "sự", "việc", "người", "đàn", "ông", "cầm", "súng", "đe", "dọa", "người", "dân", "xảy", "ra", "chín ngàn ba trăm sáu chín chấm chín trăm sáu ba xen ti mét khối", "tại", "bắc", "ninh", "công", "an", "tỉnh", "bắc", "ninh", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đã", "triệu", "tập", "ông", "nguyễn", "văn", "bốn không không e a gạch chéo nờ i giây a o", "sướng", "ba trăm mười bốn nghìn năm trăm linh một", "tuổi", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "bảo", "vệ", "hàm", "long", "địa", "chỉ", "số", "âm bảy mươi năm nghìn sáu trăm lẻ tám phẩy hai một năm sáu", "đường", "hai", "bà", "trưng", "phường", "suối", "hoa", "thành phố", "bắc", "ninh", "đến", "cơ", "quan", "công", "an", "nhằm", "làm", "rõ", "vụ", "việc", "ông", "này", "rút", "súng", "dọa", "tài", "xế", "xe", "tải", "trên", "đường", "công", "an", "tp.bắc", "ninh", "xác", "định", "khoảng", "mùng hai đến ngày chín tháng chín", "trưa", "xê dét gờ e gờ rờ rờ xuộc", "ông", "sướng", "điều", "khiển", "xe", "ô", "tô", "fotuner", "mang", "biển", "số", "đờ vê kép cờ a gờ đê hai trăm mười", "hai trăm linh hai ngàn hai trăm mười tám", "di", "chuyển", "trên", "năm trăm xuộc mờ", "khi", "qua", "khu", "vực", "cầu", "ngà", "p.vân", "dương", "tp.bắc", "ninh", "đã", "xảy", "ra", "mâu", "thuẫn", "với", "một", "tài", "xế", "xe", "tải", "nên", "tháng năm năm hai nghìn tám trăm bốn mươi sáu", "dùng", "súng", "bắn", "đạn", "cao", "su", "để", "đe", "dọa", "theo", "cơ", "quan", "công", "an", "ở", "nhà", "ông", "nguyễn", "văn", "sướng", "khu", "lãm", "trại", "ngang hai không không bẩy ba trăm", "phường", "vân", "dương", "thành phố", "bắc", "ninh", "có", "ô", "tô", "màu", "đen", "hiệu", "fortuner", "biển kiểm soát", "ngang dét bờ ép ca trừ bốn năm không", "đây", "là", "chiếc", "xe", "giám", "đốc", "công", "ty", "bảo", "vệ", "đã", "điều", "khiển", "được", "ghi", "hình", "trong", "clip", "phát", "tán", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cơ", "quan", "công", "an", "cũng", "thu", "giữ", "khẩu", "súng", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "nhãn", "hiệu", "rc", "âm năm mươi ngàn một trăm bảy mươi tám phẩy bốn hai một bẩy", "số", "hiệu", "hát pờ bờ bờ ngang hai trăm bốn mươi bẩy không", "cùng", "một triệu ba ngàn", "viên", "đạn", "cao", "su", "ba hai phẩy không tới bảy mươi tám chấm một", "viên", "đạn", "hơi", "cay", "trước", "đó", "trưa", "bốn trăm tám mươi ba không không không e đê gạch ngang", "trên", "mạng", "xã", "hội", "xuất", "hiện", "bài", "đăng", "có", "nội", "dung", "một", "người", "đàn", "ông", "dùng", "súng", "để", "uy", "hiếp", "đe", "dọa", "tài", "xế", "xe", "tải", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "do", "giao", "thông", "đông", "đúc", "đường", "hẹp", "tài", "xế", "ô", "tô", "ba mươi hai", "chỗ", "màu", "đen", "biển kiểm soát", "a rờ đờ cờ lờ gạch ngang đờ ca vê sáu không", "xin", "vượt", "tám trăm năm mươi năm nghìn hai trăm bẩy mươi chín", "không", "được", "nên", "xuống", "xe", "rút", "khẩu", "súng", "ra", "đe", "dọa", "tài", "xế", "chiếc", "xe", "không", "cho", "vượt", "theo", "hình", "ảnh", "trong", "đoạn", "clip", "người", "có", "hành", "vi", "manh", "động", "trên", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "trung", "tuổi", "ăn", "mặc", "lịch", "sự" ]
[ "công", "an", "bắc", "ninh", "thu", "giữ", "khẩu", "súng", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "hiệu", "/hp600", "cùng", "30199031919", "viên", "đạn", "cao", "su", "7.8 - 46.5", "viên", "đạn", "hơi", "cay", "tại", "nhà", "ông", "nguyễn", "văn", "sướng", "liên", "quan", "đến", "sự", "việc", "người", "đàn", "ông", "cầm", "súng", "đe", "dọa", "người", "dân", "xảy", "ra", "9369.963 cm3", "tại", "bắc", "ninh", "công", "an", "tỉnh", "bắc", "ninh", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đã", "triệu", "tập", "ông", "nguyễn", "văn", "400ea/nyjao", "sướng", "314.501", "tuổi", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "bảo", "vệ", "hàm", "long", "địa", "chỉ", "số", "-75.608,2156", "đường", "hai", "bà", "trưng", "phường", "suối", "hoa", "thành phố", "bắc", "ninh", "đến", "cơ", "quan", "công", "an", "nhằm", "làm", "rõ", "vụ", "việc", "ông", "này", "rút", "súng", "dọa", "tài", "xế", "xe", "tải", "trên", "đường", "công", "an", "tp.bắc", "ninh", "xác", "định", "khoảng", "mùng 2 đến ngày 9 tháng 9", "trưa", "czgegrr/", "ông", "sướng", "điều", "khiển", "xe", "ô", "tô", "fotuner", "mang", "biển", "số", "đwcagđ210", "202.218", "di", "chuyển", "trên", "500/m", "khi", "qua", "khu", "vực", "cầu", "ngà", "p.vân", "dương", "tp.bắc", "ninh", "đã", "xảy", "ra", "mâu", "thuẫn", "với", "một", "tài", "xế", "xe", "tải", "nên", "tháng 5/2846", "dùng", "súng", "bắn", "đạn", "cao", "su", "để", "đe", "dọa", "theo", "cơ", "quan", "công", "an", "ở", "nhà", "ông", "nguyễn", "văn", "sướng", "khu", "lãm", "trại", "-2007300", "phường", "vân", "dương", "thành phố", "bắc", "ninh", "có", "ô", "tô", "màu", "đen", "hiệu", "fortuner", "biển kiểm soát", "-zbfk-450", "đây", "là", "chiếc", "xe", "giám", "đốc", "công", "ty", "bảo", "vệ", "đã", "điều", "khiển", "được", "ghi", "hình", "trong", "clip", "phát", "tán", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cơ", "quan", "công", "an", "cũng", "thu", "giữ", "khẩu", "súng", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "nhãn", "hiệu", "rc", "-50.178,4217", "số", "hiệu", "hpbb-24070", "cùng", "1.003.000", "viên", "đạn", "cao", "su", "32,0 - 78.1", "viên", "đạn", "hơi", "cay", "trước", "đó", "trưa", "4803000ed-", "trên", "mạng", "xã", "hội", "xuất", "hiện", "bài", "đăng", "có", "nội", "dung", "một", "người", "đàn", "ông", "dùng", "súng", "để", "uy", "hiếp", "đe", "dọa", "tài", "xế", "xe", "tải", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "do", "giao", "thông", "đông", "đúc", "đường", "hẹp", "tài", "xế", "ô", "tô", "32", "chỗ", "màu", "đen", "biển kiểm soát", "arđcl-đkv60", "xin", "vượt", "855.279", "không", "được", "nên", "xuống", "xe", "rút", "khẩu", "súng", "ra", "đe", "dọa", "tài", "xế", "chiếc", "xe", "không", "cho", "vượt", "theo", "hình", "ảnh", "trong", "đoạn", "clip", "người", "có", "hành", "vi", "manh", "động", "trên", "là", "một", "người", "đàn", "ông", "trung", "tuổi", "ăn", "mặc", "lịch", "sự" ]