src
list
tgt
list
[ "siêu", "bão", "usagi", "đổ", "bộ", "vào", "trung", "quốc", "hiệu số hai mươi bốn mười hai", "người", "chết", "thanh niên online", "ít", "nhất", "bốn nghìn không trăm linh sáu", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "sau", "khi", "siêu", "bão", "usagi", "đổ", "bộ", "vào", "tỉnh", "quảng", "đông", "của", "trung", "quốc", "vào", "tối", "hai mươi mốt giờ", "bão", "usagi", "khiến", "cây", "đổ", "ở", "hồng", "kông", "ảnh", "reuters", "tờ", "nam", "phương", "nhật", "báo", "ở", "quảng", "đông", "cho", "hay", "có", "khoảng", "sáu ngàn ba trăm mười một phẩy hai chín một ki lô bai trên am be", "người", "đã", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "cơn", "bão", "và", "thiệt", "hại", "kinh", "tế", "trực", "tiếp", "ước", "tính", "vào", "khoảng", "tám trăm bảy tám ngàn hai trăm bảy hai", "tỉ", "nhân", "dân", "tệ", "âm hai nghìn tám trăm bẩy mươi hai chấm hai hai bốn ca ra", "usd", "usagi", "cơn", "bão", "mạnh", "nhất", "trong", "hai giờ tám", "đã", "đổ", "bộ", "vào", "thành", "phố", "sán", "vĩ", "ở", "quảng", "đông", "vào", "khoảng", "tháng bẩy bốn bốn chín", "ba trăm ba ba nghìn ba trăm linh năm", "giờ", "địa", "phương", "tháng không sáu một hai năm một", "chín trăm tám mươi nghìn ba trăm năm mốt", "giờ", "việt", "nam", "thành", "phố", "sán", "vĩ", "đã", "phát", "đi", "cảnh", "báo", "bão", "cấp", "cao", "nhất", "vào", "hôm", "ba nghìn bảy mươi" ]
[ "siêu", "bão", "usagi", "đổ", "bộ", "vào", "trung", "quốc", "hiệu số 24 - 12", "người", "chết", "thanh niên online", "ít", "nhất", "4006", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "sau", "khi", "siêu", "bão", "usagi", "đổ", "bộ", "vào", "tỉnh", "quảng", "đông", "của", "trung", "quốc", "vào", "tối", "21h", "bão", "usagi", "khiến", "cây", "đổ", "ở", "hồng", "kông", "ảnh", "reuters", "tờ", "nam", "phương", "nhật", "báo", "ở", "quảng", "đông", "cho", "hay", "có", "khoảng", "6311,291 kb/ampe", "người", "đã", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "cơn", "bão", "và", "thiệt", "hại", "kinh", "tế", "trực", "tiếp", "ước", "tính", "vào", "khoảng", "878.272", "tỉ", "nhân", "dân", "tệ", "-2872.224 carat", "usd", "usagi", "cơn", "bão", "mạnh", "nhất", "trong", "2h8", "đã", "đổ", "bộ", "vào", "thành", "phố", "sán", "vĩ", "ở", "quảng", "đông", "vào", "khoảng", "tháng 7/449", "333.305", "giờ", "địa", "phương", "tháng 06/1251", "980.351", "giờ", "việt", "nam", "thành", "phố", "sán", "vĩ", "đã", "phát", "đi", "cảnh", "báo", "bão", "cấp", "cao", "nhất", "vào", "hôm", "3070" ]
[ "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "thông", "báo", "ba phẩy sáu bẩy", "kết", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "năm triệu một trăm", "trên", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "asean", "một trăm ba mươi ngàn hai mươi", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "âm bẩy ngàn ba trăm chín mươi tám phẩy không không hai năm một mi li mét", "xuân", "phúc", "tuyên", "bảy trăm ba mươi bẩy ngàn chín trăm ba mươi chín", "bố", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "một nghìn không trăm lẻ năm", "đã", "diễn", "ra", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "tịch", "asean", "âm ba nhăm chấm sáu mươi bốn", "phát", "biểu", "hai mươi bảy tháng hai năm một sáu không bốn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thông", "báo", "kết", "năm trăm mười bảy gam", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "năm trăm ngàn bốn trăm bảy mươi", "và", "các", "hội", "nghị", "liên", "quan", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "bằng", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "hoan", "nghênh", "các", "cơ", "quan", "ngoại", "giao", "các", "nhà", "báo", "quốc", "tế", "và", "trong", "nước", "bốn không không gạch chéo bê u ca xoẹt", "đã", "có", "mặt", "đông", "đủ", "nghe", "thông", "báo", "về", "kết", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "âm bảy mươi hai ngàn sáu trăm chín mươi bốn phẩy không ba tám năm năm", "trân", "trọng", "tinh", "thần", "xây", "dựng", "gắn", "kết", "của", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "khẳng", "định", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "hơn", "nửa", "thế", "kỷ", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "thường", "kỳ", "của", "asean", "được", "tổ", "chức", "theo", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "tất", "cả", "các", "thành", "viên", "đại", "diện", "cho", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "asean", "đều", "năm trăm lẻ chín ba ngàn u gạch ngang", "có", "mặt", "đông", "đủ", "có", "sự", "thống", "nhất", "đồng", "thuận", "rất", "cao", "về", "những", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "bảy ngàn tám trăm lẻ một chấm năm trăm bảy mươi tám đề xi mét", "trong", "nội", "khối", "asean", "trên", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "asean", "bảy trăm ba mươi mốt nghìn một trăm sáu mươi hai", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tuyên", "bố", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "hai mươi hai chấm một ba", "đã", "diễn", "ra", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "đánh", "giá", "cao", "kết", "quả", "chống", "dịch", "mờ i ngang mờ ca đê chín không không", "trong", "các", "nước", "asean", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nêu", "rõ", "asean", "có", "tỷ", "lệ", "tử", "vong", "thấp", "phần", "lớn", "hiện", "nay", "dịch", "bệnh", "đã", "được", "kiểm", "soát", "điển", "hình", "việt", "nam", "trong", "cộng hai hai hai ba tám ba một một hai bốn sáu", "ngày", "liên", "tiếp", "thái", "lan", "trong", "hơn", "ba ngàn", "tháng", "liên", "tiếp", "không", "ghi", "nhận", "ca", "nhiễm", "mới", "trong", "cộng", "đồng", "một", "số", "nước", "bị", "ảnh", "hưởng", "nặng", "như", "singapore", "malaysia", "đang", "kiểm", "soát", "tốt", "tình", "hình", "số", "người", "lây", "nhiễm", "giảm", "đang", "thiết", "lập", "trạng", "thái", "bình", "thường", "mới", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "tịch", "asean", "tám mươi lăm", "phát", "biểu", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "giai đoạn hai mươi bốn hai mươi bẩy", "khẳng", "định", "cuộc", "chiến", "chống", "dịch", "xoẹt mờ e a cờ trừ năm trăm linh một", "là", "nỗ", "lực", "lớn", "của", "các", "nước", "asean", "đặc", "biệt", "trên", "tinh", "thần", "thân", "thiện", "và", "hợp", "tác", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "đã", "bàn", "thảo", "nhiều", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "với", "sáu đến mười hai", "trọng", "tâm", "tập", "trung", "kiểm", "soát", "đại", "dịch", "tám không năm quờ ép bê", "và", "chủ", "động", "đẩy", "mạnh", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "xã", "hội", "hợp", "tác", "nội", "khối", "tiếp", "tục", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "vững", "mạnh", "theo", "các", "mục", "tiêu", "đã", "đặt", "ra", "cho", "mười tám giờ chín phút bốn lăm giây", "đến", "nay", "có", "năm trăm hai mươi sáu bát can", "số", "dòng", "hành", "động", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "đang", "được", "tích", "cực", "hợp", "tác", "triển", "khai", "và", "định", "hướng", "tầm", "nhìn", "asean", "sau", "mười sáu giờ năm nhăm phút năm hai giây", "mở", "rộng", "và", "làm", "sâu", "sắc", "thêm", "quan", "hệ", "đối", "ngoại", "của", "asean", "với", "các", "đối", "tác", "trên", "cơ", "sở", "tôn", "trọng", "lẫn", "nhau", "hợp", "tác", "cùng", "có", "lợi", "đề", "cao", "vai", "trò", "trung", "tâm", "của", "asean", "gìn", "giữ", "môi", "trường", "hòa", "bình", "ổn", "định", "cho", "hợp", "tác", "phát", "triển", "bền", "vững", "thịnh", "vượng", "cho", "mọi", "người", "dân", "đề", "cao", "tinh", "thần", "thiện", "chí", "và", "tuân", "thủ", "luật", "pháp", "nhất", "là", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "trong", "giải", "quyết", "những", "khác", "biệt", "tại", "khu", "vực", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "asean", "đã", "bàn", "sâu", "thảo", "luận", "kỹ", "về", "những", "diễn", "biến", "gần", "đây", "trong", "tình", "hình", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "kể", "cả", "những", "vấn", "đề", "nổi", "cộm", "trong", "khu", "vực", "châu", "á", "và", "quốc", "tế", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "asean", "nhất", "trí", "tiếp", "tục", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "ổn", "định", "an", "ninh", "an", "toàn", "tuân", "thủ", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "thông", "qua", "đối", "thoại", "bốn trăm u a sờ", "hợp", "tác", "tuân", "thủ", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "luật", "biển", "tám giờ năm mươi năm phút ba mươi chín giây", "unclos", "một ngàn bốn trăm chín ba", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cho", "biết", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "kêu", "gọi", "các", "bên", "kiềm", "chế", "tránh", "làm", "phức", "tạp", "thêm", "tình", "hình", "thực", "hiện", "đầy", "đủ", "quy", "định", "quốc", "tế", "đặc", "biệt", "tuyên", "bố", "về", "ứng", "xử", "của", "các", "bên", "trên", "biển", "đông", "doc", "và", "sớm", "khôi", "phục", "đàm", "phán", "bộ", "quy", "tắc", "ứng", "xử", "trên", "biển", "đông", "coc", "hiệu", "lực", "hiệu", "quả", "phù", "hợp", "với", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "unclos", "cộng một chín bẩy hai một bẩy một hai bốn năm ba", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "mong", "muốn", "vấn", "đề", "bang", "rakhine", "myanmar", "được", "giải", "quyết", "trên", "tinh", "thần", "nhân", "đạo", "vấn", "đề", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "palestine-israel", "được", "giải", "quyết", "nhân", "dịp", "này", "thủ", "tướng", "bày", "tỏ", "cảm", "ơn", "bạn", "bè", "trong", "khu", "vực", "quốc", "tế", "đã", "ủng", "hộ", "hỗ", "trợ", "việt", "nam", "thắng", "lợi", "bước", "đầu", "trong", "phòng", "chống", "dịch", "chín trăm năm chín dét trừ hát rờ u sờ", "trở", "lại", "bình", "thường", "hóa", "kinh", "tế", "xã", "hội", "việt", "nam", "cam", "kết", "thực", "hiện", "tốt", "nhiệm", "vụ", "chủ", "tịch", "asean", "chín mươi bẩy", "trong", "bối", "cảnh", "có", "nhiều", "khó", "khăn", "chưa", "từng", "có", "hiện", "nay", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cũng", "bày", "tỏ", "mong", "muốn", "các", "phóng", "viên", "báo", "chí", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "truyền", "đi", "một", "thông", "điệp", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "chín tám ngàn tám trăm tám tám phẩy không không hai tám chín bẩy", "thành", "công", "đạt", "được", "thống", "nhất", "cao", "đưa", "ra", "được", "tuyên", "bố", "chung", "của", "hội", "nghị", "về", "một", "khu", "vực", "asean", "an", "toàn", "đoàn", "kết", "gắn", "kết", "và", "chủ", "động", "thích", "ứng", "đặc", "biệt", "là", "phòng", "ngừa", "dịch", "bệnh", "tốt", "không", "để", "làn", "sóng", "dịch", "chín trăm gạch ngang hai chín không không xoẹt ca gờ ca lờ gi ngang xê đê đê", "thứ", "hai", "trở", "lại", "khu", "vực", "này", "các", "thành", "viên", "asean", "cùng", "đoàn", "kết", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế-xã", "hội", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "sau", "đại", "dịch", "asean", "nhất", "trí", "cần", "đoàn", "kết", "hơn", "nữa", "thống", "nhất", "cao", "hơn", "nữa", "để", "xây", "dựng", "một", "khu", "vực", "asean", "hòa", "bình", "đoàn", "kết", "hữu", "nghị", "thịnh", "vượng", "đó", "là", "những", "điều", "các", "nước", "asean", "mong", "muốn", "trong", "hợp", "tác", "với", "các", "đối", "tác", "lớn", "để", "cùng", "nhau", "vượt", "qua", "đại", "dịch", "covid-19" ]
[ "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "thông", "báo", "3,67", "kết", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "5.000.100", "trên", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "asean", "130.020", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "-7398,00251 mm", "xuân", "phúc", "tuyên", "737.939", "bố", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "1005", "đã", "diễn", "ra", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "tịch", "asean", "-35.64", "phát", "biểu", "27/2/1604", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thông", "báo", "kết", "517 g", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "500.470", "và", "các", "hội", "nghị", "liên", "quan", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "bằng", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "hoan", "nghênh", "các", "cơ", "quan", "ngoại", "giao", "các", "nhà", "báo", "quốc", "tế", "và", "trong", "nước", "400/buk/", "đã", "có", "mặt", "đông", "đủ", "nghe", "thông", "báo", "về", "kết", "quả", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "-72.694,03855", "trân", "trọng", "tinh", "thần", "xây", "dựng", "gắn", "kết", "của", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "khẳng", "định", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "hơn", "nửa", "thế", "kỷ", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "thường", "kỳ", "của", "asean", "được", "tổ", "chức", "theo", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "tất", "cả", "các", "thành", "viên", "đại", "diện", "cho", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "asean", "đều", "5093000u-", "có", "mặt", "đông", "đủ", "có", "sự", "thống", "nhất", "đồng", "thuận", "rất", "cao", "về", "những", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "7801.578 dm", "trong", "nội", "khối", "asean", "trên", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "asean", "731.162", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tuyên", "bố", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "22.13", "đã", "diễn", "ra", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "đánh", "giá", "cao", "kết", "quả", "chống", "dịch", "my-mkd900", "trong", "các", "nước", "asean", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nêu", "rõ", "asean", "có", "tỷ", "lệ", "tử", "vong", "thấp", "phần", "lớn", "hiện", "nay", "dịch", "bệnh", "đã", "được", "kiểm", "soát", "điển", "hình", "việt", "nam", "trong", "+22238311246", "ngày", "liên", "tiếp", "thái", "lan", "trong", "hơn", "3000", "tháng", "liên", "tiếp", "không", "ghi", "nhận", "ca", "nhiễm", "mới", "trong", "cộng", "đồng", "một", "số", "nước", "bị", "ảnh", "hưởng", "nặng", "như", "singapore", "malaysia", "đang", "kiểm", "soát", "tốt", "tình", "hình", "số", "người", "lây", "nhiễm", "giảm", "đang", "thiết", "lập", "trạng", "thái", "bình", "thường", "mới", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "tịch", "asean", "85", "phát", "biểu", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "giai đoạn 24 - 27", "khẳng", "định", "cuộc", "chiến", "chống", "dịch", "/meac-501", "là", "nỗ", "lực", "lớn", "của", "các", "nước", "asean", "đặc", "biệt", "trên", "tinh", "thần", "thân", "thiện", "và", "hợp", "tác", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "đã", "bàn", "thảo", "nhiều", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "với", "6 - 12", "trọng", "tâm", "tập", "trung", "kiểm", "soát", "đại", "dịch", "805qfb", "và", "chủ", "động", "đẩy", "mạnh", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "xã", "hội", "hợp", "tác", "nội", "khối", "tiếp", "tục", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "vững", "mạnh", "theo", "các", "mục", "tiêu", "đã", "đặt", "ra", "cho", "18:9:45", "đến", "nay", "có", "526 pa", "số", "dòng", "hành", "động", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "đang", "được", "tích", "cực", "hợp", "tác", "triển", "khai", "và", "định", "hướng", "tầm", "nhìn", "asean", "sau", "16:55:52", "mở", "rộng", "và", "làm", "sâu", "sắc", "thêm", "quan", "hệ", "đối", "ngoại", "của", "asean", "với", "các", "đối", "tác", "trên", "cơ", "sở", "tôn", "trọng", "lẫn", "nhau", "hợp", "tác", "cùng", "có", "lợi", "đề", "cao", "vai", "trò", "trung", "tâm", "của", "asean", "gìn", "giữ", "môi", "trường", "hòa", "bình", "ổn", "định", "cho", "hợp", "tác", "phát", "triển", "bền", "vững", "thịnh", "vượng", "cho", "mọi", "người", "dân", "đề", "cao", "tinh", "thần", "thiện", "chí", "và", "tuân", "thủ", "luật", "pháp", "nhất", "là", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "trong", "giải", "quyết", "những", "khác", "biệt", "tại", "khu", "vực", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "asean", "đã", "bàn", "sâu", "thảo", "luận", "kỹ", "về", "những", "diễn", "biến", "gần", "đây", "trong", "tình", "hình", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "kể", "cả", "những", "vấn", "đề", "nổi", "cộm", "trong", "khu", "vực", "châu", "á", "và", "quốc", "tế", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "asean", "nhất", "trí", "tiếp", "tục", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "ổn", "định", "an", "ninh", "an", "toàn", "tuân", "thủ", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "thông", "qua", "đối", "thoại", "400uas", "hợp", "tác", "tuân", "thủ", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "luật", "biển", "8:55:39", "unclos", "1493", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cho", "biết", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "kêu", "gọi", "các", "bên", "kiềm", "chế", "tránh", "làm", "phức", "tạp", "thêm", "tình", "hình", "thực", "hiện", "đầy", "đủ", "quy", "định", "quốc", "tế", "đặc", "biệt", "tuyên", "bố", "về", "ứng", "xử", "của", "các", "bên", "trên", "biển", "đông", "doc", "và", "sớm", "khôi", "phục", "đàm", "phán", "bộ", "quy", "tắc", "ứng", "xử", "trên", "biển", "đông", "coc", "hiệu", "lực", "hiệu", "quả", "phù", "hợp", "với", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "unclos", "+19721712453", "các", "nước", "thành", "viên", "asean", "mong", "muốn", "vấn", "đề", "bang", "rakhine", "myanmar", "được", "giải", "quyết", "trên", "tinh", "thần", "nhân", "đạo", "vấn", "đề", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "palestine-israel", "được", "giải", "quyết", "nhân", "dịp", "này", "thủ", "tướng", "bày", "tỏ", "cảm", "ơn", "bạn", "bè", "trong", "khu", "vực", "quốc", "tế", "đã", "ủng", "hộ", "hỗ", "trợ", "việt", "nam", "thắng", "lợi", "bước", "đầu", "trong", "phòng", "chống", "dịch", "959z-hrus", "trở", "lại", "bình", "thường", "hóa", "kinh", "tế", "xã", "hội", "việt", "nam", "cam", "kết", "thực", "hiện", "tốt", "nhiệm", "vụ", "chủ", "tịch", "asean", "97", "trong", "bối", "cảnh", "có", "nhiều", "khó", "khăn", "chưa", "từng", "có", "hiện", "nay", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cũng", "bày", "tỏ", "mong", "muốn", "các", "phóng", "viên", "báo", "chí", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "truyền", "đi", "một", "thông", "điệp", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "98.888,002897", "thành", "công", "đạt", "được", "thống", "nhất", "cao", "đưa", "ra", "được", "tuyên", "bố", "chung", "của", "hội", "nghị", "về", "một", "khu", "vực", "asean", "an", "toàn", "đoàn", "kết", "gắn", "kết", "và", "chủ", "động", "thích", "ứng", "đặc", "biệt", "là", "phòng", "ngừa", "dịch", "bệnh", "tốt", "không", "để", "làn", "sóng", "dịch", "900-2900/kgklj-cđđ", "thứ", "hai", "trở", "lại", "khu", "vực", "này", "các", "thành", "viên", "asean", "cùng", "đoàn", "kết", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế-xã", "hội", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "sau", "đại", "dịch", "asean", "nhất", "trí", "cần", "đoàn", "kết", "hơn", "nữa", "thống", "nhất", "cao", "hơn", "nữa", "để", "xây", "dựng", "một", "khu", "vực", "asean", "hòa", "bình", "đoàn", "kết", "hữu", "nghị", "thịnh", "vượng", "đó", "là", "những", "điều", "các", "nước", "asean", "mong", "muốn", "trong", "hợp", "tác", "với", "các", "đối", "tác", "lớn", "để", "cùng", "nhau", "vượt", "qua", "đại", "dịch", "covid-19" ]
[ "trẻ", "hủy", "hoại", "giấc", "ngủ", "vì", "caffein", "một", "nghiên", "cứu", "mới", "đây", "của", "mỹ", "được", "đăng", "trên", "tạp", "chí", "nhi", "khoa", "cho", "thấy", "khoảng", "âm hai hai chấm không không chín không một việt nam đồng", "trẻ", "tiêu", "thụ", "đồ", "uống", "có", "chứa", "caffeine", "mỗi", "ngày", "chủ", "yếu", "là", "nước", "sô-đa", "ảnh", "minh", "họa", "nghiên", "cứu", "được", "thực", "hiện", "trên", "đối", "tượng", "trẻ", "ở", "độ", "tuổi", "từ", "ngày hai tám tháng năm", "kết", "quả", "cho", "thấy", "trẻ", "từ", "sáu giờ năm mươi phút năm năm giây", "tuổi", "đưa", "vào", "cơ", "thể", "trung", "bình", "âm năm mươi ki lô mét vuông", "caffeine", "mỗi", "ngày", "tương", "đương", "với", "âm hai mươi mốt ngàn một trăm năm mươi chín phẩy năm ngàn bốn trăm mười bốn", "lon", "sô-đa", "còn", "trẻ", "ở", "độ", "tuổi", "nhỏ", "hơn", "tiêu", "thụ", "lượng", "caffeine", "ít", "hơn", "nhiều", "trẻ", "khoảng", "âm mười chín nghìn ba trăm hai mươi mốt phẩy sáu tám chín", "tuổi", "tiêu", "thụ", "lượng", "caffeine", "được", "tính", "ra", "tương", "đương", "bảy triệu tám trăm mười ba nghìn ba trăm năm hai", "lon", "sô-đa", "caffeine", "vốn", "là", "kẻ", "thù", "không", "đội", "trời", "chung", "của", "giấc", "nhưng", "không", "liên", "quan", "đến", "tình", "trạng", "đái", "dầm", "shelby", "evans", "một", "trong", "những", "người", "thực", "hiện", "nghiên", "cứu", "trên", "đã", "khẳng", "định", "điều", "này", "trái", "ngược", "với", "những", "quan", "niệm", "trước", "đây", "vì", "trẻ", "không", "làm", "ướt", "giường", "khi", "uống", "nước", "có", "chứa", "caffeine", "dù", "thực", "tế", "caffeine", "là", "một", "chất", "gây", "lợi", "tiểu", "tiến", "sĩ", "william", "warzak", "người", "cùng", "thực", "hiện", "nghiên", "cứu", "trên", "cho", "biết", "cha", "mẹ", "hai ngàn ba trăm lẻ bốn", "nên", "nhận", "biết", "đầy", "đủ", "hơn", "những", "nguy", "cơ", "tiềm", "ẩn", "của", "caffeine", "tác", "động", "đến", "chất", "lượng", "giấc", "ngủ", "và", "những", "hoạt", "động", "hàng", "ngày", "của", "trẻ" ]
[ "trẻ", "hủy", "hoại", "giấc", "ngủ", "vì", "caffein", "một", "nghiên", "cứu", "mới", "đây", "của", "mỹ", "được", "đăng", "trên", "tạp", "chí", "nhi", "khoa", "cho", "thấy", "khoảng", "-22.00901 vnđ", "trẻ", "tiêu", "thụ", "đồ", "uống", "có", "chứa", "caffeine", "mỗi", "ngày", "chủ", "yếu", "là", "nước", "sô-đa", "ảnh", "minh", "họa", "nghiên", "cứu", "được", "thực", "hiện", "trên", "đối", "tượng", "trẻ", "ở", "độ", "tuổi", "từ", "ngày 28/5", "kết", "quả", "cho", "thấy", "trẻ", "từ", "6:50:55", "tuổi", "đưa", "vào", "cơ", "thể", "trung", "bình", "-50 km2", "caffeine", "mỗi", "ngày", "tương", "đương", "với", "-21.159,5414", "lon", "sô-đa", "còn", "trẻ", "ở", "độ", "tuổi", "nhỏ", "hơn", "tiêu", "thụ", "lượng", "caffeine", "ít", "hơn", "nhiều", "trẻ", "khoảng", "-19.321,689", "tuổi", "tiêu", "thụ", "lượng", "caffeine", "được", "tính", "ra", "tương", "đương", "7.813.352", "lon", "sô-đa", "caffeine", "vốn", "là", "kẻ", "thù", "không", "đội", "trời", "chung", "của", "giấc", "nhưng", "không", "liên", "quan", "đến", "tình", "trạng", "đái", "dầm", "shelby", "evans", "một", "trong", "những", "người", "thực", "hiện", "nghiên", "cứu", "trên", "đã", "khẳng", "định", "điều", "này", "trái", "ngược", "với", "những", "quan", "niệm", "trước", "đây", "vì", "trẻ", "không", "làm", "ướt", "giường", "khi", "uống", "nước", "có", "chứa", "caffeine", "dù", "thực", "tế", "caffeine", "là", "một", "chất", "gây", "lợi", "tiểu", "tiến", "sĩ", "william", "warzak", "người", "cùng", "thực", "hiện", "nghiên", "cứu", "trên", "cho", "biết", "cha", "mẹ", "2304", "nên", "nhận", "biết", "đầy", "đủ", "hơn", "những", "nguy", "cơ", "tiềm", "ẩn", "của", "caffeine", "tác", "động", "đến", "chất", "lượng", "giấc", "ngủ", "và", "những", "hoạt", "động", "hàng", "ngày", "của", "trẻ" ]
[ "thủ", "tướng", "trung", "sáu trăm chín mươi ca lo", "quốc", "ôn", "gia", "bảo", "ngày hai bốn đến ngày một tháng bốn", "đã", "tới", "anh", "chặng", "dừng", "chân", "thứ", "hai", "trong", "chuyến", "công", "du", "châu", "âu", "nhằm", "thúc", "đẩy", "quan", "hệ", "song", "phương", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "chính", "trị", "kinh", "tế", "và", "thương", "mại", "ngoài", "việc", "thảo", "luận", "về", "tình", "hình", "libya", "và", "các", "vấn", "đề", "khác", "trong", "khu", "vực", "và", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "anh", "david", "cameron", "và", "thủ", "tướng", "ôn", "gia", "bảo", "dự", "kiến", "ký", "nhiều", "thỏa", "thuận", "hợp", "tác", "kinh", "tế", "thương", "mại", "một trăm sáu tám ghi ga bít", "sau", "tám trăm ba mươi mốt héc ta", "cuộc", "hội", "đàm", "mồng bảy đến ngày ba mốt tháng ba", "tại", "london", "và", "dự", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "chiến", "lược", "anh-trung", "quốc", "ông", "ôn", "gia", "bảo", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "xứ", "sở", "sương", "mù", "bằng", "việc", "tới", "thăm", "hãng", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "mật gấu", "tại", "longbridge", "birmingham", "hiện", "là", "một", "phần", "của", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "ôtô", "thượng", "hải", "saic", "mặc", "dù", "còn", "đang", "tranh", "cãi", "chính", "quyền", "trung", "quốc", "hiện", "đang", "quan", "tâm", "đến", "dự", "án", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "sắt", "cao", "tốc", "nối", "giữa", "london", "và", "miền", "bắc", "nước", "anh", "trước", "đó", "một tháng mười một", "thủ", "tướng", "ôn", "gia", "bảo", "đã", "tới", "thăm", "hungary" ]
[ "thủ", "tướng", "trung", "690 cal", "quốc", "ôn", "gia", "bảo", "ngày 24 đến ngày 1 tháng 4", "đã", "tới", "anh", "chặng", "dừng", "chân", "thứ", "hai", "trong", "chuyến", "công", "du", "châu", "âu", "nhằm", "thúc", "đẩy", "quan", "hệ", "song", "phương", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "chính", "trị", "kinh", "tế", "và", "thương", "mại", "ngoài", "việc", "thảo", "luận", "về", "tình", "hình", "libya", "và", "các", "vấn", "đề", "khác", "trong", "khu", "vực", "và", "quốc", "tế", "thủ", "tướng", "anh", "david", "cameron", "và", "thủ", "tướng", "ôn", "gia", "bảo", "dự", "kiến", "ký", "nhiều", "thỏa", "thuận", "hợp", "tác", "kinh", "tế", "thương", "mại", "168 gb", "sau", "831 ha", "cuộc", "hội", "đàm", "mồng 7 đến ngày 31 tháng 3", "tại", "london", "và", "dự", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "chiến", "lược", "anh-trung", "quốc", "ông", "ôn", "gia", "bảo", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "xứ", "sở", "sương", "mù", "bằng", "việc", "tới", "thăm", "hãng", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "mật gấu", "tại", "longbridge", "birmingham", "hiện", "là", "một", "phần", "của", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "ôtô", "thượng", "hải", "saic", "mặc", "dù", "còn", "đang", "tranh", "cãi", "chính", "quyền", "trung", "quốc", "hiện", "đang", "quan", "tâm", "đến", "dự", "án", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "sắt", "cao", "tốc", "nối", "giữa", "london", "và", "miền", "bắc", "nước", "anh", "trước", "đó", "1/11", "thủ", "tướng", "ôn", "gia", "bảo", "đã", "tới", "thăm", "hungary" ]
[ "giá", "bitcoin", "hôm", "nay", "quý không bốn hai hai năm một", "bitcoin", "duy", "trì", "đà", "tăng", "hướng", "tới", "âm bẩy trăm năm mươi chấm một chín ki lô ca lo", "đà", "tăng", "có", "chững", "lại", "song", "bitcoin", "vẫn", "giữ", "màu", "xanh", "và", "được", "dự", "báo", "sẽ", "tiếp", "tục", "xô", "đổ", "các", "mốc", "giá", "đã", "thiết", "lập", "trong", "lịch", "sử", "để", "hướng", "đến", "ngưỡng", "hai trăm mười xen ti mét", "theo", "đó", "lúc", "âm hai nghìn năm trăm mười phẩy không một ba năm ki lô ca lo", "tháng bẩy bốn trăm sáu tư", "giá", "bitcoin", "trên", "coindesk", "đứng", "mức", "âm bốn nghìn một trăm ba sáu chấm bẩy trăm bẩy mươi mốt na nô mét trên ki lo oát giờ", "tăng", "bốn nghìn ba trăm tám tư phẩy hai ba hai đồng", "tương", "mười một giờ", "đương", "mỗi", "coin", "thêm", "sáu trăm sáu hai mi li gam", "trong", "quý không ba hai chín sáu sáu", "qua", "bitcoin", "liên", "tục", "có", "sự", "điều", "chỉnh", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "ghi", "nhận", "được", "ở", "âm hai ngàn ba trăm lẻ hai phẩy không không một trăm mười một in trên ki lô bai", "và", "cao", "nhất", "là", "âm hai nghìn hai trăm chín mươi phẩy không hai tám năm giờ", "bitcoin", "hiện", "cách", "mức", "giá", "kỷ", "lục", "hai trăm bảy ba xen ti mét", "không", "xa", "theo", "coinmarketcap", "khối", "lượng", "giao", "dịch", "bitcoin", "trong", "tháng mười năm hai ngàn bốn", "qua", "ở", "mức", "chín ngàn sáu trăm mười chấm không không sáu tám bẩy ơ rô", "usd", "giá", "trị", "vốn", "hóa", "đạt", "âm bốn nghìn tám hai chấm sáu bẩy bốn mê ga oát giờ", "usd", "nhà", "giao", "dịch", "đồng", "thời", "là", "nhà", "phân", "tích", "kỹ", "thuật", "john", "bollinger", "nhận", "định", "giá", "bitcoin", "sẽ", "tiếp", "tục", "đi", "lên", "cao", "hơn", "trong", "những", "ngày", "tới", "bitcoin", "có", "một", "chút", "củng", "cố", "rồi", "tiếp", "tục", "trở", "lại", "với", "cuộc", "đua", "đây", "là", "dấu", "hiệu", "của", "sức", "mạnh", "cho", "thấy", "khả", "năng", "tiến", "xa", "hơn", "của", "bitcoin", "john", "bollinger", "nói", "chung", "quan", "điểm", "nhà", "giao", "dịch", "alan", "masters", "cho", "rằng", "tiền", "ảo", "hàng", "đầu", "này", "có", "thể", "đạt", "ba trăm lẻ bảy dặm một giờ", "vào", "một bốn tháng không chín hai hai chín không", "bitcoin", "có", "thể", "chứng", "kiến", "mức", "giá", "một trăm năm mươi sáu mê ga oát giờ", "ba trăm chín nhăm lít", "ba trăm linh bảy am be trên ao", "hoặc", "nhiều", "hơn", "trong", "những", "năm", "tới", "alan", "masters", "cho", "hay", "sáu mươi sáu chấm chín mươi chín", "mike", "mcglone", "chiến", "lược", "gia", "hàng", "hóa", "cấp", "cao", "của", "bloomberg", "intelligence", "cũng", "nhận", "định", "bitcoin", "đang", "trên", "đường", "đạt", "mức", "vốn", "hóa", "thị", "trường", "ba trăm bẩy mươi bẩy phẩy sáu năm chín đô la", "tỷ", "usd", "chiến", "lược", "gia", "của", "bloomberg", "tin", "rằng", "giá", "bitcoin", "chắc", "chắn", "sẽ", "chinh", "phục", "lại", "ngưỡng", "âm hai ngàn bốn trăm ba mươi chấm ba sáu công", "ngay", "trong", "năm", "nay", "trở", "lại", "diễn", "biến", "thị", "trường", "sự", "chững", "lại", "của", "bitcoin", "sáng", "nay", "khiến", "một", "số", "tiền", "ảo", "rơi", "vào", "suy", "giảm", "trong", "đó", "ethereum", "giảm", "tám ngàn bảy trăm ba mốt chấm bốn chín hai công", "tether", "giảm", "ba trăm lẻ hai ga lông", "ripple", "giảm", "sâu", "âm chín trăm sáu mươi bẩy phẩy bẩy sáu sáu lít", "litecoin", "giảm", "mạnh", "hơn", "âm chín nghìn bảy trăm tám mươi chín phẩy bốn trăm hai chín am be trên dặm một giờ", "tương", "tự", "bitcoin", "cash", "giao", "dịch", "mức", "chín trăm lẻ tám mon", "giảm", "chín nghìn sáu trăm năm mươi hai chấm không sáu trăm lẻ tám oát giờ", "polkadot", "giao", "dịch", "mức", "âm tám ngàn tám trăm sáu ba phẩy một trăm bẩy mươi chín năm", "giảm", "tám trăm bốn mươi mốt ki lo oát", "binace", "coin", "giao", "dịch", "mức", "bẩy trăm mười ba dặm một giờ trên yến", "giảm", "ba trăm tám mươi mốt giờ trên niu tơn", "bitcoin", "sinh viên", "hiện", "đứng", "mức", "một nghìn sáu trăm bốn mươi tám phẩy hai trăm tám mươi ki lo oát giờ", "giảm", "sáu trăm mười bẩy ngày", "tổng", "vốn", "hóa", "thị", "trường", "sáng", "nay", "ghi", "nhận", "mức", "một ngàn hai trăm chín tám chấm chín ba sáu ve bê", "usd", "giảm", "âm chín ngàn một trăm tám mươi chín phẩy chín bốn một yến trên ca ra", "trên", "remitano", "giá", "bitcoin", "giao", "dịch", "mua", "vào", "mức", "bẩy mươi sáu tạ", "đồng", "bán", "ra", "mức", "hai trăm ba mươi năm oát trên giờ", "đồng", "biến", "động", "tăng", "sáu trăm ba tám giây" ]
[ "giá", "bitcoin", "hôm", "nay", "quý 04/2251", "bitcoin", "duy", "trì", "đà", "tăng", "hướng", "tới", "-750.19 kcal", "đà", "tăng", "có", "chững", "lại", "song", "bitcoin", "vẫn", "giữ", "màu", "xanh", "và", "được", "dự", "báo", "sẽ", "tiếp", "tục", "xô", "đổ", "các", "mốc", "giá", "đã", "thiết", "lập", "trong", "lịch", "sử", "để", "hướng", "đến", "ngưỡng", "210 cm", "theo", "đó", "lúc", "-2510,0135 kcal", "tháng 7/464", "giá", "bitcoin", "trên", "coindesk", "đứng", "mức", "-4136.771 nm/kwh", "tăng", "4384,232 đ", "tương", "11h", "đương", "mỗi", "coin", "thêm", "662 mg", "trong", "quý 03/2966", "qua", "bitcoin", "liên", "tục", "có", "sự", "điều", "chỉnh", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "ghi", "nhận", "được", "ở", "-2302,00111 inch/kb", "và", "cao", "nhất", "là", "-2290,0285 giờ", "bitcoin", "hiện", "cách", "mức", "giá", "kỷ", "lục", "273 cm", "không", "xa", "theo", "coinmarketcap", "khối", "lượng", "giao", "dịch", "bitcoin", "trong", "tháng 10/2400", "qua", "ở", "mức", "9610.00687 euro", "usd", "giá", "trị", "vốn", "hóa", "đạt", "-4082.674 mwh", "usd", "nhà", "giao", "dịch", "đồng", "thời", "là", "nhà", "phân", "tích", "kỹ", "thuật", "john", "bollinger", "nhận", "định", "giá", "bitcoin", "sẽ", "tiếp", "tục", "đi", "lên", "cao", "hơn", "trong", "những", "ngày", "tới", "bitcoin", "có", "một", "chút", "củng", "cố", "rồi", "tiếp", "tục", "trở", "lại", "với", "cuộc", "đua", "đây", "là", "dấu", "hiệu", "của", "sức", "mạnh", "cho", "thấy", "khả", "năng", "tiến", "xa", "hơn", "của", "bitcoin", "john", "bollinger", "nói", "chung", "quan", "điểm", "nhà", "giao", "dịch", "alan", "masters", "cho", "rằng", "tiền", "ảo", "hàng", "đầu", "này", "có", "thể", "đạt", "307 mph", "vào", "14/09/2290", "bitcoin", "có", "thể", "chứng", "kiến", "mức", "giá", "156 mwh", "395 l", "307 ampe/ounce", "hoặc", "nhiều", "hơn", "trong", "những", "năm", "tới", "alan", "masters", "cho", "hay", "66.99", "mike", "mcglone", "chiến", "lược", "gia", "hàng", "hóa", "cấp", "cao", "của", "bloomberg", "intelligence", "cũng", "nhận", "định", "bitcoin", "đang", "trên", "đường", "đạt", "mức", "vốn", "hóa", "thị", "trường", "377,659 $", "tỷ", "usd", "chiến", "lược", "gia", "của", "bloomberg", "tin", "rằng", "giá", "bitcoin", "chắc", "chắn", "sẽ", "chinh", "phục", "lại", "ngưỡng", "-2430.36 công", "ngay", "trong", "năm", "nay", "trở", "lại", "diễn", "biến", "thị", "trường", "sự", "chững", "lại", "của", "bitcoin", "sáng", "nay", "khiến", "một", "số", "tiền", "ảo", "rơi", "vào", "suy", "giảm", "trong", "đó", "ethereum", "giảm", "8731.492 công", "tether", "giảm", "302 gallon", "ripple", "giảm", "sâu", "-967,766 l", "litecoin", "giảm", "mạnh", "hơn", "-9789,429 ampe/mph", "tương", "tự", "bitcoin", "cash", "giao", "dịch", "mức", "908 mol", "giảm", "9652.0608 wh", "polkadot", "giao", "dịch", "mức", "-8863,179 năm", "giảm", "841 kw", "binace", "coin", "giao", "dịch", "mức", "713 mph/yến", "giảm", "381 giờ/n", "bitcoin", "sinh viên", "hiện", "đứng", "mức", "1648,280 kwh", "giảm", "617 ngày", "tổng", "vốn", "hóa", "thị", "trường", "sáng", "nay", "ghi", "nhận", "mức", "1298.936 wb", "usd", "giảm", "-9189,941 yến/carat", "trên", "remitano", "giá", "bitcoin", "giao", "dịch", "mua", "vào", "mức", "76 tạ", "đồng", "bán", "ra", "mức", "235 w/giờ", "đồng", "biến", "động", "tăng", "638 giây" ]
[ "cổ động viên", "anh", "bị", "bắn", "trước", "thềm", "trận", "gặp", "bẩy nghìn bẩy trăm bốn mươi tám phẩy không hai trăm ba mốt đề xi mét vuông", "kazakhstan" ]
[ "cổ động viên", "anh", "bị", "bắn", "trước", "thềm", "trận", "gặp", "7748,0231 dm2", "kazakhstan" ]
[ "bốn ngàn", "điều", "nếu", "trót", "dại", "nói", "ra", "đàn", "bà", "sẽ", "mang", "tiếng", "xấu", "muôn", "đời", "đàn", "ngày hai mươi chín đến ngày hai mươi bốn tháng mười hai", "bà", "đừng", "bao", "giờ", "nói", "lời", "tổn", "thương", "người", "khác", "nếu", "không", "bạn", "sẽ", "mang", "tiếng", "xấu", "muôn", "đời", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "ba triệu sáu trăm chín mươi hai ngàn hai trăm lẻ sáu", "hai triệu một trăm lẻ sáu nghìn mười tám", "hả", "hê", "khi", "nói", "lộ", "bí", "mật", "của", "người", "khác", "có", "thể", "cho", "bạn", "niềm", "vui", "nhất", "thời", "nhưng", "đớn", "đau", "đối", "phương", "phải", "chịu", "đựng", "là", "cả", "đời", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "bốn sáu ngàn bẩy trăm bẩy tư phẩy ba ngàn sáu trăm ba chín", "cộng chín không năm không một không hai sáu chín một", "hãy", "luôn", "khiêm", "tốn", "hòa", "nhã", "và", "e o dét vê kép tê chéo một nghìn ba mươi gạch ngang một không không", "tôn", "trọng", "người", "đối", "diện", "khi", "trò", "chuyện", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "năm triệu tám trăm năm mươi sáu ngàn bảy trăm tám mươi sáu" ]
[ "4000", "điều", "nếu", "trót", "dại", "nói", "ra", "đàn", "bà", "sẽ", "mang", "tiếng", "xấu", "muôn", "đời", "đàn", "ngày 29 đến ngày 24 tháng 12", "bà", "đừng", "bao", "giờ", "nói", "lời", "tổn", "thương", "người", "khác", "nếu", "không", "bạn", "sẽ", "mang", "tiếng", "xấu", "muôn", "đời", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "3.692.206", "2.106.018", "hả", "hê", "khi", "nói", "lộ", "bí", "mật", "của", "người", "khác", "có", "thể", "cho", "bạn", "niềm", "vui", "nhất", "thời", "nhưng", "đớn", "đau", "đối", "phương", "phải", "chịu", "đựng", "là", "cả", "đời", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "46.774,3639", "+9050102691", "hãy", "luôn", "khiêm", "tốn", "hòa", "nhã", "và", "eozwt/1030-100", "tôn", "trọng", "người", "đối", "diện", "khi", "trò", "chuyện", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "5.856.786" ]
[ "thanh", "long", "là", "cây", "vàng", "của", "ngành", "trái", "cây", "việt", "nam", "bởi", "trong", "hơn", "âm chín trăm sáu mươi chín phẩy không một bẩy không bát can", "kim", "ngạch", "xuất khẩu", "trái", "cây", "tháng ba", "thì", "thanh", "long", "chiếm", "gần", "bốn không không u u quờ chéo ét ép mờ dê", "từ", "ngày hai nhăm", "ông", "phạm", "văn", "tý", "xã", "mỹ", "bình", "huyện", "tân", "trụ", "đã", "chuyển", "âm một ngàn một trăm bốn mươi hai phẩy không không chín không ba lít trên đề xi mét khối", "đất", "lúa", "sang", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "nhớ", "lại", "hơn", "chục", "năm", "trước", "cũng", "trên", "âm bẩy nghìn năm trăm chín mươi chín phẩy năm trăm ba mươi lăm mê ga oát giờ", "đất", "lúa", "và", "hoa", "màu", "ông", "trần", "văn", "năm", "xã", "long", "trì", "huyện", "châu", "thành", "nai", "lưng", "làm", "ăn", "nhưng", "vẫn", "nghèo", "cứ", "mỗi", "ha", "trung", "bình", "lợi", "nhuận", "từ", "ba nghìn năm trăm lẻ bốn chấm bảy năm sáu mẫu", "thậm", "chí", "nếu", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "trúng", "giá", "lợi", "nhuận", "lên", "đến", "cả", "tỷ", "đồng", "sở", "nông nghiệp phát triển nông thôn", "long", "an", "cho", "biết", "nếu", "như", "ngày hai mươi và ngày ba mươi tháng mười", "toàn", "huyện", "châu", "thành", "mới", "chỉ", "có", "khoảng", "chín trăm bốn ba mê ga bai trên phần trăm", "thì", "đến", "nay", "diện", "tích", "thanh", "long", "đã", "đạt", "gần", "sáu trăm mười bảy lượng", "trung", "bình", "mỗi", "năm", "nông", "dân", "bỏ", "gần", "âm hai ngàn năm trăm bốn mươi chấm bốn trăm ba ba na nô mét", "lúa", "để", "trồng", "thanh", "long", "theo", "kế", "hoạch", "huyện", "tiếp", "tục", "dành", "đất", "cho", "cây", "thanh", "long", "nâng", "lên", "một trăm bảy bảy xen ti mét vuông", "vào", "hai mốt giờ", "chủ", "vườn", "nguyễn", "quốc", "hiền", "ấp", "hưng", "nghĩa", "xã", "hưng", "lộc", "huyện", "thống", "nhất", "khoe", "tôi", "vừa", "phá", "bỏ", "phân", "nửa", "diện", "tích", "tiêu", "kém", "năng", "suất", "để", "trồng", "âm một ngàn một trăm bảy hai phẩy ba trăm tám mươi chín đồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "hai nghìn lẻ năm", "trụ", "được", "hơn", "một", "tuần", "nay", "hy", "vọng", "chỉ", "sau", "tám một bẩy ba năm chín năm tám không chín chín", "năm", "sẽ", "thu", "âm hai chấm bẩy", "hoạch", "theo", "anh", "hiền", "mặc", "dù", "trong", "vườn", "có", "cả", "tiêu", "tơ", "và", "tiêu", "cho", "thu", "hoạch", "cây", "từ", "bốn không sáu xoẹt hai ngàn xoẹt đắp liu ét lờ sờ", "ba hai", "năm", "nhưng", "anh", "vẫn", "quyết", "định", "đốn", "bỏ", "để", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "thậm", "chí", "mới", "đây", "khi", "anh", "vừa", "đốn", "bớt", "vườn", "tiêu", "để", "trồng", "bưởi", "da", "xanh", "nhưng", "suy", "tính", "thấy", "cây", "bưởi", "lâu", "cho", "thu", "hoạch", "hơn", "phải", "một ngàn năm trăm ba tám", "năm", "trong", "khi", "thanh", "long", "chỉ", "ba triệu bẩy trăm bẩy mươi nhăm ngàn sáu trăm tám mươi hai", "năm", "nên", "anh", "lại", "đổi", "ý", "nhổ", "bỏ", "hết", "cây", "bưởi", "để", "trồng", "trụ", "bê", "tông", "xuống", "giống", "thanh", "long", "tuy", "nhiên", "với", "anh", "huỳnh", "thanh", "hậu", "ở", "ấp", "hưng", "thạnh", "xã", "hưng", "lộc", "là", "một", "trong", "những", "người", "tiên", "phong", "trồng", "cây", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "bốn ngàn tám trăm lẻ bẩy phẩy hai trăm tám sáu đồng", "khoảng", "hai ngàn không trăm năm mươi bốn", "trụ", "từ", "tháng hai năm trăm sáu mươi lăm", "nhưng", "đến", "nay", "anh", "bắt", "đầu", "nhận", "ra", "rủi", "ro", "có", "thể", "sẽ", "xảy", "ra", "đứng", "bên", "vườn", "thanh", "long", "đang", "cho", "trái", "anh", "hậu", "tâm", "sự", "trồng", "thanh", "long", "không", "đơn", "giản", "vốn", "đầu", "tư", "ban", "đầu", "khá", "lớn", "xoẹt e ích i ép e bẩy trăm linh năm", "khoảng", "hơn", "một trăm bốn mốt mét khối", "đồng/ha", "chưa", "kể", "cây", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "đòi", "hỏi", "kỹ", "thuật", "rất", "cao", "trong", "chăm", "sóc", "ông", "đoàn", "trung", "ngọc", "tổ", "trưởng", "tổ", "hợp", "tác", "ngọc", "phát", "xã", "hưng", "thịnh", "huyện", "trảng", "bom", "cho", "biết", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "của", "tht", "hầu", "hết", "bán", "cho", "thương", "lái", "tuy", "nhiên", "do", "các", "hộ", "thấy", "giá", "thanh", "long", "chỉ", "cần", "từ", "năm trăm lẻ chín đề xi mét", "đồng một kí lô gam", "trở", "lên", "là", "âm sáu ngàn một trăm ba mươi ba chấm chín một một lít", "có", "lời", "nên", "vẫn", "ồ", "ạt", "chuyển", "qua", "trồng", "thanh", "long", "tuy", "nhiên", "việc", "ngăn", "nông", "dân", "là", "không", "thể", "do", "vậy", "địa", "phương", "nên", "tăng", "cường", "thông", "tin", "mười sáu chấm chín sáu", "tuyên", "truyền", "về", "thị", "trường", "và", "tập", "huấn", "kỹ", "thuật", "vận", "động", "bà", "con", "vào", "tht", "hợp tác xã", "để", "ứng", "dụng", "kỹ", "thuật", "theo", "quy", "mười bảy chia bốn", "trình", "vietgap", "thì", "mới", "hy", "vọng", "đầu", "ra", "một trăm bốn mươi bốn nghìn bốn trăm chín mươi chín", "ổn", "định", "và", "bền", "vững" ]
[ "thanh", "long", "là", "cây", "vàng", "của", "ngành", "trái", "cây", "việt", "nam", "bởi", "trong", "hơn", "-969,0170 pa", "kim", "ngạch", "xuất khẩu", "trái", "cây", "tháng 3", "thì", "thanh", "long", "chiếm", "gần", "400uuq/sfmd", "từ", "ngày 25", "ông", "phạm", "văn", "tý", "xã", "mỹ", "bình", "huyện", "tân", "trụ", "đã", "chuyển", "-1142,00903 l/dm3", "đất", "lúa", "sang", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "nhớ", "lại", "hơn", "chục", "năm", "trước", "cũng", "trên", "-7599,535 mwh", "đất", "lúa", "và", "hoa", "màu", "ông", "trần", "văn", "năm", "xã", "long", "trì", "huyện", "châu", "thành", "nai", "lưng", "làm", "ăn", "nhưng", "vẫn", "nghèo", "cứ", "mỗi", "ha", "trung", "bình", "lợi", "nhuận", "từ", "3504.756 mẫu", "thậm", "chí", "nếu", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "trúng", "giá", "lợi", "nhuận", "lên", "đến", "cả", "tỷ", "đồng", "sở", "nông nghiệp phát triển nông thôn", "long", "an", "cho", "biết", "nếu", "như", "ngày 20 và ngày 30 tháng 10", "toàn", "huyện", "châu", "thành", "mới", "chỉ", "có", "khoảng", "943 mb/%", "thì", "đến", "nay", "diện", "tích", "thanh", "long", "đã", "đạt", "gần", "617 lượng", "trung", "bình", "mỗi", "năm", "nông", "dân", "bỏ", "gần", "-2540.433 nm", "lúa", "để", "trồng", "thanh", "long", "theo", "kế", "hoạch", "huyện", "tiếp", "tục", "dành", "đất", "cho", "cây", "thanh", "long", "nâng", "lên", "177 cm2", "vào", "21h", "chủ", "vườn", "nguyễn", "quốc", "hiền", "ấp", "hưng", "nghĩa", "xã", "hưng", "lộc", "huyện", "thống", "nhất", "khoe", "tôi", "vừa", "phá", "bỏ", "phân", "nửa", "diện", "tích", "tiêu", "kém", "năng", "suất", "để", "trồng", "-1172,389 đ", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "2005", "trụ", "được", "hơn", "một", "tuần", "nay", "hy", "vọng", "chỉ", "sau", "81735958099", "năm", "sẽ", "thu", "-2.7", "hoạch", "theo", "anh", "hiền", "mặc", "dù", "trong", "vườn", "có", "cả", "tiêu", "tơ", "và", "tiêu", "cho", "thu", "hoạch", "cây", "từ", "406/2000/wsls", "32", "năm", "nhưng", "anh", "vẫn", "quyết", "định", "đốn", "bỏ", "để", "trồng", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "thậm", "chí", "mới", "đây", "khi", "anh", "vừa", "đốn", "bớt", "vườn", "tiêu", "để", "trồng", "bưởi", "da", "xanh", "nhưng", "suy", "tính", "thấy", "cây", "bưởi", "lâu", "cho", "thu", "hoạch", "hơn", "phải", "1538", "năm", "trong", "khi", "thanh", "long", "chỉ", "3.775.682", "năm", "nên", "anh", "lại", "đổi", "ý", "nhổ", "bỏ", "hết", "cây", "bưởi", "để", "trồng", "trụ", "bê", "tông", "xuống", "giống", "thanh", "long", "tuy", "nhiên", "với", "anh", "huỳnh", "thanh", "hậu", "ở", "ấp", "hưng", "thạnh", "xã", "hưng", "lộc", "là", "một", "trong", "những", "người", "tiên", "phong", "trồng", "cây", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "4807,286 đ", "khoảng", "2054", "trụ", "từ", "tháng 2/565", "nhưng", "đến", "nay", "anh", "bắt", "đầu", "nhận", "ra", "rủi", "ro", "có", "thể", "sẽ", "xảy", "ra", "đứng", "bên", "vườn", "thanh", "long", "đang", "cho", "trái", "anh", "hậu", "tâm", "sự", "trồng", "thanh", "long", "không", "đơn", "giản", "vốn", "đầu", "tư", "ban", "đầu", "khá", "lớn", "/exyfe705", "khoảng", "hơn", "141 m3", "đồng/ha", "chưa", "kể", "cây", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "đòi", "hỏi", "kỹ", "thuật", "rất", "cao", "trong", "chăm", "sóc", "ông", "đoàn", "trung", "ngọc", "tổ", "trưởng", "tổ", "hợp", "tác", "ngọc", "phát", "xã", "hưng", "thịnh", "huyện", "trảng", "bom", "cho", "biết", "thanh", "long", "ruột", "đỏ", "của", "tht", "hầu", "hết", "bán", "cho", "thương", "lái", "tuy", "nhiên", "do", "các", "hộ", "thấy", "giá", "thanh", "long", "chỉ", "cần", "từ", "509 dm", "đồng một kí lô gam", "trở", "lên", "là", "-6133.911 l", "có", "lời", "nên", "vẫn", "ồ", "ạt", "chuyển", "qua", "trồng", "thanh", "long", "tuy", "nhiên", "việc", "ngăn", "nông", "dân", "là", "không", "thể", "do", "vậy", "địa", "phương", "nên", "tăng", "cường", "thông", "tin", "16.96", "tuyên", "truyền", "về", "thị", "trường", "và", "tập", "huấn", "kỹ", "thuật", "vận", "động", "bà", "con", "vào", "tht", "hợp tác xã", "để", "ứng", "dụng", "kỹ", "thuật", "theo", "quy", "17 / 4", "trình", "vietgap", "thì", "mới", "hy", "vọng", "đầu", "ra", "144.499", "ổn", "định", "và", "bền", "vững" ]
[ "chuyện", "showbiz", "nam", "em", "khoe", "dáng", "chuẩn", "bỏng", "mắt", "sau", "khi", "giảm", "mười tám phít", "chuyện", "showbiz", "ngày hai mươi hai và mồng tám", "nam", "em", "khoe", "dáng", "chuẩn", "bỏng", "mắt", "sau", "khi", "giảm", "hai ngàn sáu chín chấm bẩy không bẩy ve bê", "nghệ sĩ nhân dân", "minh", "hằng", "bị", "ngã", "gẫy", "tay", "với", "chiếc", "quần", "jeans", "bụi", "bặm", "phối", "cùng", "áo", "sơ", "mi", "xanh", "đã", "khiến", "nam", "em", "thay", "đổi", "hoàn", "toàn", "đối", "với", "outfit", "mà", "cô", "đã", "diện", "xuất", "hiện", "tại", "một", "sự", "kiện", "vừa", "diễn", "ra", "ở", "vĩnh", "phúc", "đông", "nhi", "chọn", "style", "ăn", "mặc", "gợi", "cảm", "với", "váy", "sequin", "ánh", "bạc", "cúp", "ngực", "phô", "diễn", "vóc", "dáng", "thanh", "mảnh", "cuốn", "hút", "vov.vn", "sau", "ba", "phần", "phim", "vắng", "bóng", "đạo", "diễn", "tỷ", "đô", "james", "cameron", "đã", "quyết", "định", "quay", "lại", "để", "vực", "dậy", "thương", "hiệu", "terminator", "đã", "từng", "mang", "đến", "cho", "ông", "những", "đỉnh", "cao", "đầu", "tiên", "trong", "sự", "nghiệp", "với", "terminator", "dark", "fate", "kẻ", "hủy", "diệt", "vận", "mệnh", "đen", "tối", "vov.vn", "fbnv", "mới", "thông", "báo", "nhập", "viện", "phẫu", "thuật", "nhưng", "goo", "hye", "sun", "lại", "đăng", "bài", "hối", "hận", "vì", "cuộc", "hôn", "nhân", "chóng", "vánh", "nhưng", "điều", "khiến", "cộng", "đồng", "mạng", "thích", "thú", "nhất", "chính", "là", "nội", "dung", "caption", "của", "nữ", "ca", "sĩ", "em", "nhớ", "nhé", "phải", "tự", "tô", "điểm", "cuộc", "đời", "mình", "infonet", "lê", "phương", "hạ", "sinh", "bé", "gái", "vào", "chín giờ năm mốt", "vừa", "qua", "đúng", "dịp", "sinh", "cộng tám năm hai hai bốn năm tám sáu không chín một", "nhật", "của", "cô", "khiến", "niềm", "vui", "cũng", "được", "nhân", "đôi", "cô", "công", "chúa", "nhỏ", "của", "gia", "đình", "lê", "phương", "nặng", "sáu trăm chín mươi ba việt nam đồng", "hiện", "sức", "khỏe", "mười tám giờ mười bẩy phút ba mươi hai giây", "của", "hai", "mẹ", "con", "đều", "rất", "tốt", "fbnv", "mc", "hồng", "phượng", "vui", "mừng", "cho", "hay", "cô", "đang", "mang", "bầu", "lần", "hai", "ở", "tháng", "thứ", "tám mươi tư phẩy một đến tám hai chấm ba", "của", "thai", "kỳ", "bà", "xã", "quốc", "cơ", "tăng", "cân", "khá", "nhiều", "vóc", "dáng", "tròn", "trịa", "hơn", "zing" ]
[ "chuyện", "showbiz", "nam", "em", "khoe", "dáng", "chuẩn", "bỏng", "mắt", "sau", "khi", "giảm", "18 ft", "chuyện", "showbiz", "ngày 22 và mồng 8", "nam", "em", "khoe", "dáng", "chuẩn", "bỏng", "mắt", "sau", "khi", "giảm", "2069.707 wb", "nghệ sĩ nhân dân", "minh", "hằng", "bị", "ngã", "gẫy", "tay", "với", "chiếc", "quần", "jeans", "bụi", "bặm", "phối", "cùng", "áo", "sơ", "mi", "xanh", "đã", "khiến", "nam", "em", "thay", "đổi", "hoàn", "toàn", "đối", "với", "outfit", "mà", "cô", "đã", "diện", "xuất", "hiện", "tại", "một", "sự", "kiện", "vừa", "diễn", "ra", "ở", "vĩnh", "phúc", "đông", "nhi", "chọn", "style", "ăn", "mặc", "gợi", "cảm", "với", "váy", "sequin", "ánh", "bạc", "cúp", "ngực", "phô", "diễn", "vóc", "dáng", "thanh", "mảnh", "cuốn", "hút", "vov.vn", "sau", "ba", "phần", "phim", "vắng", "bóng", "đạo", "diễn", "tỷ", "đô", "james", "cameron", "đã", "quyết", "định", "quay", "lại", "để", "vực", "dậy", "thương", "hiệu", "terminator", "đã", "từng", "mang", "đến", "cho", "ông", "những", "đỉnh", "cao", "đầu", "tiên", "trong", "sự", "nghiệp", "với", "terminator", "dark", "fate", "kẻ", "hủy", "diệt", "vận", "mệnh", "đen", "tối", "vov.vn", "fbnv", "mới", "thông", "báo", "nhập", "viện", "phẫu", "thuật", "nhưng", "goo", "hye", "sun", "lại", "đăng", "bài", "hối", "hận", "vì", "cuộc", "hôn", "nhân", "chóng", "vánh", "nhưng", "điều", "khiến", "cộng", "đồng", "mạng", "thích", "thú", "nhất", "chính", "là", "nội", "dung", "caption", "của", "nữ", "ca", "sĩ", "em", "nhớ", "nhé", "phải", "tự", "tô", "điểm", "cuộc", "đời", "mình", "infonet", "lê", "phương", "hạ", "sinh", "bé", "gái", "vào", "9h51", "vừa", "qua", "đúng", "dịp", "sinh", "+85224586091", "nhật", "của", "cô", "khiến", "niềm", "vui", "cũng", "được", "nhân", "đôi", "cô", "công", "chúa", "nhỏ", "của", "gia", "đình", "lê", "phương", "nặng", "693 vnđ", "hiện", "sức", "khỏe", "18:17:32", "của", "hai", "mẹ", "con", "đều", "rất", "tốt", "fbnv", "mc", "hồng", "phượng", "vui", "mừng", "cho", "hay", "cô", "đang", "mang", "bầu", "lần", "hai", "ở", "tháng", "thứ", "84,1 - 82.3", "của", "thai", "kỳ", "bà", "xã", "quốc", "cơ", "tăng", "cân", "khá", "nhiều", "vóc", "dáng", "tròn", "trịa", "hơn", "zing" ]
[ "youtube", "sẽ", "ra", "mắt", "loại", "hình", "thu", "phí", "vào", "mùa", "xuân", "giới", "truyền", "thông", "vừa", "tiết", "lộ", "rằng", "hãng", "google", "hai triệu hai mươi", "chuẩn", "bị", "tung", "ra", "loại", "hình", "thuê", "bao", "ngày mười và ngày mười sáu", "có", "thu", "phí", "cho", "các", "kênh", "riêng", "biệt", "trên", "dịch", "vụ", "chia", "sẻ", "video", "lớn", "nhất", "chín trăm bẩy chín mon", "thế", "giới", "youtube", "cụ", "thể", "google", "sẽ", "cho", "phép", "một", "nhóm", "nhỏ", "gồm", "các", "nhà", "sản", "xuất", "tự", "tạo", "ra", "những", "kênh", "riêng", "và", "chỉ", "người", "năm không không gạch ngang o pờ o rờ giây", "dùng", "nào", "trả", "phí", "hàng", "tháng", "mới", "được", "quyền", "truy", "cập", "để", "xem", "video", "từ", "các", "kênh", "đó", "theo", "các", "nguồn", "thạo", "tin", "chi", "phí", "ban", "đầu", "cho", "những", "kênh", "trả", "tiền", "đó", "sẽ", "vào", "khoảng", "một trăm ba tư lượng", "mỗi", "tháng", "cùng", "với", "đó", "google", "cũng", "quan", "tâm", "tới", "việc", "cung", "cấp", "nội", "dung", "theo", "kiểu", "nhiều", "phần", "và", "các", "sự", "kiện", "đặc", "biệt", "theo", "hình", "thức", "thanh", "toán", "cho", "mỗi", "lần", "xem", "dự", "kiến", "sớm", "nhất", "là", "bốn nghìn hai trăm linh hai", "tới", "quý", "âm ba mươi chấm hai mươi bảy", "của", "năm", "nay", "google", "sẽ", "bắt", "đầu", "triển", "khai", "mô", "hình", "thu", "phí", "nói", "trên" ]
[ "youtube", "sẽ", "ra", "mắt", "loại", "hình", "thu", "phí", "vào", "mùa", "xuân", "giới", "truyền", "thông", "vừa", "tiết", "lộ", "rằng", "hãng", "google", "2.000.020", "chuẩn", "bị", "tung", "ra", "loại", "hình", "thuê", "bao", "ngày 10 và ngày 16", "có", "thu", "phí", "cho", "các", "kênh", "riêng", "biệt", "trên", "dịch", "vụ", "chia", "sẻ", "video", "lớn", "nhất", "979 mol", "thế", "giới", "youtube", "cụ", "thể", "google", "sẽ", "cho", "phép", "một", "nhóm", "nhỏ", "gồm", "các", "nhà", "sản", "xuất", "tự", "tạo", "ra", "những", "kênh", "riêng", "và", "chỉ", "người", "500-oporj", "dùng", "nào", "trả", "phí", "hàng", "tháng", "mới", "được", "quyền", "truy", "cập", "để", "xem", "video", "từ", "các", "kênh", "đó", "theo", "các", "nguồn", "thạo", "tin", "chi", "phí", "ban", "đầu", "cho", "những", "kênh", "trả", "tiền", "đó", "sẽ", "vào", "khoảng", "134 lượng", "mỗi", "tháng", "cùng", "với", "đó", "google", "cũng", "quan", "tâm", "tới", "việc", "cung", "cấp", "nội", "dung", "theo", "kiểu", "nhiều", "phần", "và", "các", "sự", "kiện", "đặc", "biệt", "theo", "hình", "thức", "thanh", "toán", "cho", "mỗi", "lần", "xem", "dự", "kiến", "sớm", "nhất", "là", "4202", "tới", "quý", "-30.27", "của", "năm", "nay", "google", "sẽ", "bắt", "đầu", "triển", "khai", "mô", "hình", "thu", "phí", "nói", "trên" ]
[ "salmonella", "hung", "dữ", "hơn", "sau", "khi", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "vi", "khuẩn", "salmonella", "typhimurium", "một", "trong", "những", "thủ", "phạm", "chính", "gây", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "đã", "trở", "nên", "nguy", "hiểm", "hơn", "chỉ", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "khám", "phá", "mới", "này", "mở", "ra", "hy", "vọng", "bào", "chế", "được", "vắc-xin", "hay", "các", "loại", "thuốc", "mới", "để", "chống", "lại", "salmonella", "hai", "giáo", "sư", "vi", "trùng", "học", "cheryl", "nickerson", "và", "james", "wilson", "thuộc", "trường", "đại", "học", "bang", "arizona", "hoa", "kỳ", "đã", "thực", "hiện", "một", "nghiên", "cứu", "đầu", "tiên", "về", "ảnh", "hưởng", "của", "việc", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "đối", "với", "các", "phản", "ứng", "gien", "và", "khả", "năng", "gây", "bệnh", "của", "salmonella", "độc", "tính", "tăng", "gien", "thay", "đổi", "ngày mười ba", "ngày tám đến mùng một tháng mười", "nhóm", "nghiên", "cứu", "đã", "đưa", "một", "số", "lọ", "chứa", "vi", "khuẩn", "salmonella", "lên", "tàu", "con", "thoi", "atlantis", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "trong", "khi", "đó", "những", "lọ", "khác", "cũng", "chứa", "loại", "vi", "khuẩn", "này", "được", "nuôi", "cấy", "tại", "trung", "tâm", "không", "gian", "kennedy", "florida", "để", "làm", "nhóm", "đối", "chứng", "khi", "những", "lọ", "vi", "khuẩn", "được", "đưa", "trở", "về", "trái", "đất", "sau", "chuyến", "bay", "một triệu bốn mươi ngàn tám trăm năm mươi tám", "ngày", "nhóm", "nghiên", "cứu", "đã", "tiến", "hành", "phân", "tích", "sự", "khác", "biệt", "giữa", "không chín hai năm bốn bốn chín không sáu chín hai không", "nhóm", "vi", "khuẩn", "và", "thử", "nghiệm", "độc", "tính", "của", "cả", "chín mốt phẩy không hai chín", "nhóm", "trên", "chuột", "kết", "quả", "cho", "thấy", "so", "với", "salmonella", "được", "nuôi", "trên", "mặt", "đất", "salmonella", "trở", "về", "từ", "vũ", "trụ", "đã", "làm", "cho", "chuột", "bị", "nhiễm", "bệnh", "nhiều", "gấp", "hai triệu sáu trăm bốn mươi chín ngàn tám trăm tám mươi chín", "lần", "và", "thời", "gian", "chúng", "làm", "chuột", "chết", "cũng", "nhanh", "hơn", "sau", "khoảng", "bốn trăm tám mươi sáu ngàn năm trăm lẻ sáu", "tuần", "thử", "nghiệm", "tỉ", "lệ", "chuột", "còn", "sống", "sau", "khi", "nhiễm", "salmonella", "từ", "trái", "đất", "là", "năm trăm linh năm phần trăm", "trong", "khi", "ở", "chuột", "nhiễm", "salmonella", "từ", "vũ", "trụ", "tỉ", "lệ", "sống", "sót", "chỉ", "là", "ba trăm hai năm đồng", "tức", "ít", "hơn", "đến", "ngày ba mươi ngày hai mươi nhăm tháng hai", "âm tám mươi bốn ngàn bảy trăm bảy mươi năm phẩy bảy tám bốn ba", "lần", "về", "gien", "nhóm", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "chuyến", "đi", "xa", "hàng", "triệu", "km", "vào", "vũ", "trụ", "đã", "làm", "salmonella", "có", "sự", "thay", "đổi", "ở", "bốn mươi hai", "gien", "so", "với", "vi", "khuẩn", "cùng", "loại", "sống", "trên", "mặt", "đất", "nghiên", "cứu", "protein", "hfq", "theo", "nhóm", "nghiên", "cứu", "ảnh", "hưởng", "của", "việc", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "chủ", "yếu", "tập", "trung", "ở", "protein", "hfq", "có", "vai", "trò", "điều", "tiết", "hoạt", "động", "gien", "của", "salmonella", "protein", "hfq", "bị", "ảnh", "hưởng", "có", "thể", "đã", "dẫn", "đến", "những", "thay", "đổi", "gien", "và", "làm", "tăng", "độc", "tính", "của", "vi", "khuẩn", "phát", "hiện", "này", "làm", "nổi", "bật", "vai", "trò", "của", "hfq", "như", "là", "một", "đối", "tượng", "tiềm", "năng", "mà", "dược", "phẩm", "cần", "nhắm", "vào", "để", "chống", "lại", "vi", "khuẩn", "này", "bởi", "vì", "hiện", "nay", "chưa", "có", "một", "loại", "vắc-xin", "nào", "ngăn", "ngừa", "việc", "nhiễm", "salmonella", "ở", "người", "hơn", "nữa", "tính", "kháng", "thuốc", "của", "vi", "khuẩn", "này", "đối", "với", "các", "loại", "thuốc", "kháng", "sinh", "ngày", "càng", "tăng", "về", "phương", "diện", "hình", "thái", "học", "salmonella", "cũng", "có", "sự", "thay", "đổi", "sau", "thời", "gian", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "theo", "nhóm", "nghiên", "cứu", "lớp", "màng", "sinh", "học", "này", "có", "liên", "quan", "đến", "việc", "gia", "năm trăm ba mươi sáu chấm bảy trăm năm mươi ba mẫu", "tăng", "tính", "độc", "hại", "của", "salmonella", "đồng", "thời", "các", "điều", "kiện", "chuyển", "dịch", "chất", "lỏng", "gắn", "liền", "với", "môi", "trường", "không", "trọng", "lực", "cũng", "được", "cho", "là", "nguyên", "nhân", "làm", "gia", "tăng", "tính", "độc", "hại", "của", "salmonella", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "phi", "hành", "gia", "giáo", "sư", "nickerson", "phát", "biểu", "mặc", "dù", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "đã", "xảy", "ra", "và", "tiếp", "tục", "xảy", "ra", "trong", "các", "chuyến", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "nhưng", "nhìn", "chung", "các", "sự", "cố", "đó", "vẫn", "còn", "ít", "nhóm", "nghiên", "cứu", "dự", "định", "sẽ", "thực", "hiện", "thêm", "nhiều", "thử", "nghiệm", "về", "lĩnh", "vực", "này", "trên", "những", "chuyến", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "trong", "hai hai giờ", "theo", "giáo", "sư", "nickerson", "rất", "có", "thể", "những", "loại", "vi", "khuẩn", "khác", "cũng", "sẽ", "có", "những", "thay", "đổi", "khi", "sống", "trong", "vũ", "trụ", "theo", "các", "chuyên", "gia", "những", "phát", "hiện", "trong", "nghiên", "cứu", "này", "giúp", "mở", "rộng", "sự", "hiểu", "biết", "về", "salmonella", "cũng", "như", "các", "loại", "vi", "khuẩn", "độc", "hại", "khác", "mở", "ra", "cơ", "hội", "phát", "triển", "những", "phương", "thức", "điều", "trị", "mới", "từ", "đó", "tăng", "cường", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "con", "người", "nói", "chung", "và", "phi", "hành", "gia", "nói", "riêng" ]
[ "salmonella", "hung", "dữ", "hơn", "sau", "khi", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "vi", "khuẩn", "salmonella", "typhimurium", "một", "trong", "những", "thủ", "phạm", "chính", "gây", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "đã", "trở", "nên", "nguy", "hiểm", "hơn", "chỉ", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "khám", "phá", "mới", "này", "mở", "ra", "hy", "vọng", "bào", "chế", "được", "vắc-xin", "hay", "các", "loại", "thuốc", "mới", "để", "chống", "lại", "salmonella", "hai", "giáo", "sư", "vi", "trùng", "học", "cheryl", "nickerson", "và", "james", "wilson", "thuộc", "trường", "đại", "học", "bang", "arizona", "hoa", "kỳ", "đã", "thực", "hiện", "một", "nghiên", "cứu", "đầu", "tiên", "về", "ảnh", "hưởng", "của", "việc", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "đối", "với", "các", "phản", "ứng", "gien", "và", "khả", "năng", "gây", "bệnh", "của", "salmonella", "độc", "tính", "tăng", "gien", "thay", "đổi", "ngày 13", "ngày 8 đến mùng 1 tháng 10", "nhóm", "nghiên", "cứu", "đã", "đưa", "một", "số", "lọ", "chứa", "vi", "khuẩn", "salmonella", "lên", "tàu", "con", "thoi", "atlantis", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "trong", "khi", "đó", "những", "lọ", "khác", "cũng", "chứa", "loại", "vi", "khuẩn", "này", "được", "nuôi", "cấy", "tại", "trung", "tâm", "không", "gian", "kennedy", "florida", "để", "làm", "nhóm", "đối", "chứng", "khi", "những", "lọ", "vi", "khuẩn", "được", "đưa", "trở", "về", "trái", "đất", "sau", "chuyến", "bay", "1.040.858", "ngày", "nhóm", "nghiên", "cứu", "đã", "tiến", "hành", "phân", "tích", "sự", "khác", "biệt", "giữa", "092544906920", "nhóm", "vi", "khuẩn", "và", "thử", "nghiệm", "độc", "tính", "của", "cả", "91,029", "nhóm", "trên", "chuột", "kết", "quả", "cho", "thấy", "so", "với", "salmonella", "được", "nuôi", "trên", "mặt", "đất", "salmonella", "trở", "về", "từ", "vũ", "trụ", "đã", "làm", "cho", "chuột", "bị", "nhiễm", "bệnh", "nhiều", "gấp", "2.649.889", "lần", "và", "thời", "gian", "chúng", "làm", "chuột", "chết", "cũng", "nhanh", "hơn", "sau", "khoảng", "486.506", "tuần", "thử", "nghiệm", "tỉ", "lệ", "chuột", "còn", "sống", "sau", "khi", "nhiễm", "salmonella", "từ", "trái", "đất", "là", "505 %", "trong", "khi", "ở", "chuột", "nhiễm", "salmonella", "từ", "vũ", "trụ", "tỉ", "lệ", "sống", "sót", "chỉ", "là", "325 đ", "tức", "ít", "hơn", "đến", "ngày 30 ngày 25 tháng 2", "-84.775,7843", "lần", "về", "gien", "nhóm", "nghiên", "cứu", "nhận", "thấy", "chuyến", "đi", "xa", "hàng", "triệu", "km", "vào", "vũ", "trụ", "đã", "làm", "salmonella", "có", "sự", "thay", "đổi", "ở", "42", "gien", "so", "với", "vi", "khuẩn", "cùng", "loại", "sống", "trên", "mặt", "đất", "nghiên", "cứu", "protein", "hfq", "theo", "nhóm", "nghiên", "cứu", "ảnh", "hưởng", "của", "việc", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "chủ", "yếu", "tập", "trung", "ở", "protein", "hfq", "có", "vai", "trò", "điều", "tiết", "hoạt", "động", "gien", "của", "salmonella", "protein", "hfq", "bị", "ảnh", "hưởng", "có", "thể", "đã", "dẫn", "đến", "những", "thay", "đổi", "gien", "và", "làm", "tăng", "độc", "tính", "của", "vi", "khuẩn", "phát", "hiện", "này", "làm", "nổi", "bật", "vai", "trò", "của", "hfq", "như", "là", "một", "đối", "tượng", "tiềm", "năng", "mà", "dược", "phẩm", "cần", "nhắm", "vào", "để", "chống", "lại", "vi", "khuẩn", "này", "bởi", "vì", "hiện", "nay", "chưa", "có", "một", "loại", "vắc-xin", "nào", "ngăn", "ngừa", "việc", "nhiễm", "salmonella", "ở", "người", "hơn", "nữa", "tính", "kháng", "thuốc", "của", "vi", "khuẩn", "này", "đối", "với", "các", "loại", "thuốc", "kháng", "sinh", "ngày", "càng", "tăng", "về", "phương", "diện", "hình", "thái", "học", "salmonella", "cũng", "có", "sự", "thay", "đổi", "sau", "thời", "gian", "sống", "trên", "vũ", "trụ", "theo", "nhóm", "nghiên", "cứu", "lớp", "màng", "sinh", "học", "này", "có", "liên", "quan", "đến", "việc", "gia", "536.753 mẫu", "tăng", "tính", "độc", "hại", "của", "salmonella", "đồng", "thời", "các", "điều", "kiện", "chuyển", "dịch", "chất", "lỏng", "gắn", "liền", "với", "môi", "trường", "không", "trọng", "lực", "cũng", "được", "cho", "là", "nguyên", "nhân", "làm", "gia", "tăng", "tính", "độc", "hại", "của", "salmonella", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "phi", "hành", "gia", "giáo", "sư", "nickerson", "phát", "biểu", "mặc", "dù", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "đã", "xảy", "ra", "và", "tiếp", "tục", "xảy", "ra", "trong", "các", "chuyến", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "nhưng", "nhìn", "chung", "các", "sự", "cố", "đó", "vẫn", "còn", "ít", "nhóm", "nghiên", "cứu", "dự", "định", "sẽ", "thực", "hiện", "thêm", "nhiều", "thử", "nghiệm", "về", "lĩnh", "vực", "này", "trên", "những", "chuyến", "bay", "vào", "vũ", "trụ", "trong", "22h", "theo", "giáo", "sư", "nickerson", "rất", "có", "thể", "những", "loại", "vi", "khuẩn", "khác", "cũng", "sẽ", "có", "những", "thay", "đổi", "khi", "sống", "trong", "vũ", "trụ", "theo", "các", "chuyên", "gia", "những", "phát", "hiện", "trong", "nghiên", "cứu", "này", "giúp", "mở", "rộng", "sự", "hiểu", "biết", "về", "salmonella", "cũng", "như", "các", "loại", "vi", "khuẩn", "độc", "hại", "khác", "mở", "ra", "cơ", "hội", "phát", "triển", "những", "phương", "thức", "điều", "trị", "mới", "từ", "đó", "tăng", "cường", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "con", "người", "nói", "chung", "và", "phi", "hành", "gia", "nói", "riêng" ]
[ "tại", "cuộc", "họp", "trong", "khuôn", "khổ", "hội", "nghị", "thường", "niên", "của", "nhóm", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "và", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "ở", "lima", "peru", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "các", "nước", "cờ ca hắt bê nờ gờ dét hắt pờ gạch chéo", "đã", "thông", "qua", "kế", "hoạch", "có", "tên", "gọi", "chống", "xói", "mòn", "cơ", "sở", "thuế", "và", "chuyển", "lợi", "nhuận", "beps", "theo", "kế", "hoạch", "trên", "tám mốt", "nền", "kinh", "tế", "này", "quyết", "định", "đóng", "lại", "hàng", "loạt", "lỗ", "hổng", "trong", "hệ", "thống", "thuế", "quốc", "tế", "và", "quốc", "gia", "vốn", "đang", "lỏng", "tay", "để", "các", "tập", "đoàn", "quốc", "tế", "như", "google", "và", "starbucks", "né", "được", "chín trăm ba ba gờ ram", "usd", "tiền", "thuế", "mỗi", "năm", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "nhóm", "bờ cờ hát nờ xuộc o i pê quy gi bốn chín ba", "trong", "phiên", "họp", "tại", "lima", "peru", "một nghìn một chấm không ba một bốn xen ti mét vuông", "ảnh", "ap", "kế", "hoạch", "này", "áp", "dụng", "đối", "với", "các", "công", "ty", "có", "thu", "nhập", "ít", "nhất", "âm một nghìn chín trăm năm mươi mốt chấm ba trăm xen ti mét khối", "euro", "tương", "đương", "bẩy trăm mười năm chấm không không mười ba mẫu", "usd", "và", "tìm", "cách", "tám không hai trừ bốn ngàn linh ba hát", "buộc", "những", "công", "ty", "này", "phải", "đóng", "các", "khoản", "thuế", "ở", "quốc", "gia", "nơi", "công", "ty", "có", "các", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "phải", "đóng", "thuế", "beps", "sẽ", "không", "ảnh", "hưởng", "tới", "những", "ưu", "đãi", "về", "miễn", "giảm", "thuế", "của", "chính", "phủ", "mỗi", "nước", "nhằm", "thu", "hút", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "mà", "chỉ", "nhằm", "ngăn", "chặn", "hành", "vi", "trốn", "thuế.mặc", "dù", "beps", "không", "mang", "tính", "ràng", "buộc", "pháp", "lý", "song", "tổ", "chức", "hợp", "tác", "và", "phát", "triển", "kinh", "tế", "oecd", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "các", "nước", "sẽ", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "kế", "hoạch", "này" ]
[ "tại", "cuộc", "họp", "trong", "khuôn", "khổ", "hội", "nghị", "thường", "niên", "của", "nhóm", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "và", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "ở", "lima", "peru", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "các", "nước", "ckhbngzhp/", "đã", "thông", "qua", "kế", "hoạch", "có", "tên", "gọi", "chống", "xói", "mòn", "cơ", "sở", "thuế", "và", "chuyển", "lợi", "nhuận", "beps", "theo", "kế", "hoạch", "trên", "81", "nền", "kinh", "tế", "này", "quyết", "định", "đóng", "lại", "hàng", "loạt", "lỗ", "hổng", "trong", "hệ", "thống", "thuế", "quốc", "tế", "và", "quốc", "gia", "vốn", "đang", "lỏng", "tay", "để", "các", "tập", "đoàn", "quốc", "tế", "như", "google", "và", "starbucks", "né", "được", "933 g", "usd", "tiền", "thuế", "mỗi", "năm", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "nhóm", "bchn/oypqj493", "trong", "phiên", "họp", "tại", "lima", "peru", "1100.0314 cm2", "ảnh", "ap", "kế", "hoạch", "này", "áp", "dụng", "đối", "với", "các", "công", "ty", "có", "thu", "nhập", "ít", "nhất", "-1951.300 cm3", "euro", "tương", "đương", "715.0013 mẫu", "usd", "và", "tìm", "cách", "802-4003h", "buộc", "những", "công", "ty", "này", "phải", "đóng", "các", "khoản", "thuế", "ở", "quốc", "gia", "nơi", "công", "ty", "có", "các", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "phải", "đóng", "thuế", "beps", "sẽ", "không", "ảnh", "hưởng", "tới", "những", "ưu", "đãi", "về", "miễn", "giảm", "thuế", "của", "chính", "phủ", "mỗi", "nước", "nhằm", "thu", "hút", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "mà", "chỉ", "nhằm", "ngăn", "chặn", "hành", "vi", "trốn", "thuế.mặc", "dù", "beps", "không", "mang", "tính", "ràng", "buộc", "pháp", "lý", "song", "tổ", "chức", "hợp", "tác", "và", "phát", "triển", "kinh", "tế", "oecd", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "các", "nước", "sẽ", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "kế", "hoạch", "này" ]
[ "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "sụt", "lún", "lộ", "diện", "hai triệu", "nhà", "thầu", "chiều", "mười giờ bốn mươi tám phút", "thứ", "trưởng", "bộ", "giao thông vận tải", "lê", "đình", "thọ", "trực", "tiếp", "đến", "hiện", "trường", "đường", "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "bị", "hư", "hỏng", "xuất", "hiện", "ổ", "gà", "để", "kiểm", "tra", "thực", "tế", "được", "biết", "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "khởi", "công", "xây", "dựng", "tháng không hai một hai một bảy", "dài", "âm hai ngàn bốn trăm sáu bốn phẩy sáu ba ki lô bít", "với", "tổng", "kinh", "phí", "đầu", "tư", "hơn", "bốn mươi hai nghìn bảy trăm chín mươi bảy phẩy không không hai trăm chín mươi sáu", "tỉ", "đồng", "quý một", "vừa", "qua", "đường", "được", "khánh", "thành", "thông", "xe", "toàn", "tuyến" ]
[ "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "sụt", "lún", "lộ", "diện", "2.000.000", "nhà", "thầu", "chiều", "10h48", "thứ", "trưởng", "bộ", "giao thông vận tải", "lê", "đình", "thọ", "trực", "tiếp", "đến", "hiện", "trường", "đường", "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "bị", "hư", "hỏng", "xuất", "hiện", "ổ", "gà", "để", "kiểm", "tra", "thực", "tế", "được", "biết", "cao", "tốc", "đà", "nẵng-quảng", "ngãi", "khởi", "công", "xây", "dựng", "tháng 02/1217", "dài", "-2464,63 kb", "với", "tổng", "kinh", "phí", "đầu", "tư", "hơn", "42.797,00296", "tỉ", "đồng", "quý 1", "vừa", "qua", "đường", "được", "khánh", "thành", "thông", "xe", "toàn", "tuyến" ]
[ "có", "gì", "trong", "món", "kem", "mười bốn giờ bốn mươi phút mười bốn giây", "đen", "như", "mực", "đang", "gây", "bão", "instagram", "món", "kem", "đen", "sì", "như", "mực", "khiến", "người", "ăn", "bị", "đen", "luôn", "cả", "lưỡi", "và", "môi", "ngay", "từ", "miếng", "đầu", "tiên", "này", "đang", "được", "giới", "trẻ", "mỹ", "khoe", "khoang", "khắp", "trên", "instagram", "kem", "đen", "là", "món", "ăn", "mới", "đang", "tràn", "ngập", "trên", "instagram", "vào", "mùa", "hè", "này", "món", "kem", "đen", "này", "không", "chỉ", "đơn", "giản", "là", "kem", "socola", "đen", "với", "các", "thành", "phần", "được", "nhuộm", "màu", "năm trăm bốn năm tháng", "đen", "như", "mực" ]
[ "có", "gì", "trong", "món", "kem", "14:40:14", "đen", "như", "mực", "đang", "gây", "bão", "instagram", "món", "kem", "đen", "sì", "như", "mực", "khiến", "người", "ăn", "bị", "đen", "luôn", "cả", "lưỡi", "và", "môi", "ngay", "từ", "miếng", "đầu", "tiên", "này", "đang", "được", "giới", "trẻ", "mỹ", "khoe", "khoang", "khắp", "trên", "instagram", "kem", "đen", "là", "món", "ăn", "mới", "đang", "tràn", "ngập", "trên", "instagram", "vào", "mùa", "hè", "này", "món", "kem", "đen", "này", "không", "chỉ", "đơn", "giản", "là", "kem", "socola", "đen", "với", "các", "thành", "phần", "được", "nhuộm", "màu", "545 tháng", "đen", "như", "mực" ]
[ "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "giải", "phóng", "hai bốn", "ngôi", "làng", "từ", "các", "tay", "súng", "người", "kurd", "chỉ", "sau", "sáu trăm năm mươi chín ngàn tám trăm bốn mươi", "ngày", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "đã", "tiêu", "diệt", "được", "hai nghìn chín trăm sáu mươi hai", "tên", "khủng", "bố", "pkk", "và", "đánh", "phá", "hai mươi mốt nghìn một trăm sáu mươi chín phẩy hai hai một", "mục", "tiêu", "trong", "chiến", "dịch", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "âm bảy ngàn một trăm chín mươi ba phẩy không không chín bẩy bốn năm", "ở", "miền", "bắc", "syria", "giải", "phóng", "hai ngàn bốn trăm hai mươi", "ngôi", "làng", "người", "dân", "rời", "khỏi", "khu", "vực", "phía", "bắc", "syria", "ảnh", "syria", "các", "lực", "lượng", "do", "người", "kurd", "lãnh", "đạo", "đã", "bị", "i ép lờ gờ quy hờ dê ét gạch chéo", "buộc", "rời", "khỏi", "không bảy ba sáu hai một năm không sáu tám ba tám", "ngôi", "làng", "nằm", "ở", "vùng", "lân", "cận", "thị", "trấn", "tal", "abyad", "và", "thành", "phố", "ras", "al-ain", "tám trăm tám mươi bảy ki lô mét vuông", "chỉ", "hai", "ngày", "sau", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bắt", "đầu", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "ở", "miền", "bắc", "syria", "truyền", "thông", "đưa", "tin", "ngày mười chín tháng tám tám trăm sáu mốt", "hãng", "thông", "tấn", "anadolu", "của", "nhà", "nước", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cho", "biết", "các", "làng", "al-yabisah", "và", "tal", "fandar", "là", "những", "khu", "đầu", "tiên", "được", "giải", "phóng", "các", "làng", "musheirifa", "dadat", "bir", "ashiq", "và", "hamidiyah", "nằm", "gần", "tal", "abyad", "và", "khu", "định", "cư", "của", "kishto", "gần", "ras", "al-ain", "được", "giải", "phóng", "ngay", "sau", "đó", "tiếp", "đến", "là", "lower", "kishto", "nằm", "ở", "phía", "tây", "ras", "al-ain", "barzan", "al", "jadedah", "và", "gisas", "hơn", "nữa", "các", "đơn", "vị", "của", "tổ", "chức", "vũ", "trang", "có", "tên", "quân", "đội", "quốc", "gia", "syria", "được", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bảo", "trợ", "đã", "chặn", "đường", "tuyến", "đường", "tiếp", "tế", "của", "lực", "lượng", "ypg", "ở", "huyện", "xoẹt đê gạch ngang hai không không", "dirbasiye", "thuộc", "tỉnh", "al-hasakah", "theo", "thông", "tin", "từ", "anadolu", "trước", "đó", "bộ", "quốc", "phòng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thông", "báo", "đã", "tiêu", "diệt", "được", "tám triệu năm trăm sáu mươi nghìn chín tám", "tên", "khủng", "bố", "pkk", "các", "tay", "súng", "ypg", "và", "đánh", "phá", "năm mốt", "mục", "tiêu", "trong", "chiến", "dịch", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "pkk", "là", "tên", "gọi", "tắt", "của", "tổ", "chức", "ly", "ngày hai tám đến mùng bốn tháng năm", "khai", "đảng", "công", "nhân", "người", "kurd", "ở", "miền", "nam", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "và", "bị", "nước", "này", "xem", "là", "khủng", "bố", "các", "lực", "lượng", "dân", "chủ", "syria", "sdf", "với", "nòng", "cốt", "là", "dân", "quân", "người", "kurd", "ypg", "đã", "trở", "thành", "đối", "i bẩy không không", "tác", "chính", "của", "mỹ", "trong", "cuộc", "chiến", "chống", "is", "tại", "syria", "nhưng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "coi", "ypg", "là", "mối", "đe", "dọa", "và", "quyết", "tâm", "quét", "sạch", "lực", "lượng", "bị", "họ", "xếp", "là", "tổ", "chức", "khủng", "bố", "này", "các", "cường", "quốc", "thế", "giới", "lo", "ngại", "hành", "động", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "có", "thể", "mở", "ra", "một", "chương", "mới", "cho", "cuộc", "chiến", "ở", "syria", "và", "làm", "trầm", "trọng", "thêm", "tình", "trạng", "hỗn", "loạn", "ở", "khu", "vực", "ankara", "cho", "biết", "họ", "dự", "định", "tạo", "ra", "một", "vùng", "an", "toàn", "để", "trả", "lại", "hàng", "triệu", "người", "tị", "nạn", "cho", "syria", "tuy", "nhiên", "tổng", "thống", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "recep", "tayyip", "erdoga", "nói", "rằng", "nhiệm", "vụ", "của", "chúng", "tôi", "là", "ngăn", "chặn", "việc", "tạo", "ra", "một", "hành", "lang", "khủng", "bố", "xuyên", "biên", "giới", "phía", "nam", "và", "mang", "lại", "hòa", "bình", "cho", "khu", "vực" ]
[ "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "giải", "phóng", "24", "ngôi", "làng", "từ", "các", "tay", "súng", "người", "kurd", "chỉ", "sau", "659.840", "ngày", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tuyên", "bố", "đã", "tiêu", "diệt", "được", "2962", "tên", "khủng", "bố", "pkk", "và", "đánh", "phá", "21.169,221", "mục", "tiêu", "trong", "chiến", "dịch", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "-7193,00974 năm", "ở", "miền", "bắc", "syria", "giải", "phóng", "2420", "ngôi", "làng", "người", "dân", "rời", "khỏi", "khu", "vực", "phía", "bắc", "syria", "ảnh", "syria", "các", "lực", "lượng", "do", "người", "kurd", "lãnh", "đạo", "đã", "bị", "iflgqhds/", "buộc", "rời", "khỏi", "073621506838", "ngôi", "làng", "nằm", "ở", "vùng", "lân", "cận", "thị", "trấn", "tal", "abyad", "và", "thành", "phố", "ras", "al-ain", "887 km2", "chỉ", "hai", "ngày", "sau", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bắt", "đầu", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "ở", "miền", "bắc", "syria", "truyền", "thông", "đưa", "tin", "ngày 19/8/861", "hãng", "thông", "tấn", "anadolu", "của", "nhà", "nước", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cho", "biết", "các", "làng", "al-yabisah", "và", "tal", "fandar", "là", "những", "khu", "đầu", "tiên", "được", "giải", "phóng", "các", "làng", "musheirifa", "dadat", "bir", "ashiq", "và", "hamidiyah", "nằm", "gần", "tal", "abyad", "và", "khu", "định", "cư", "của", "kishto", "gần", "ras", "al-ain", "được", "giải", "phóng", "ngay", "sau", "đó", "tiếp", "đến", "là", "lower", "kishto", "nằm", "ở", "phía", "tây", "ras", "al-ain", "barzan", "al", "jadedah", "và", "gisas", "hơn", "nữa", "các", "đơn", "vị", "của", "tổ", "chức", "vũ", "trang", "có", "tên", "quân", "đội", "quốc", "gia", "syria", "được", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bảo", "trợ", "đã", "chặn", "đường", "tuyến", "đường", "tiếp", "tế", "của", "lực", "lượng", "ypg", "ở", "huyện", "/d-200", "dirbasiye", "thuộc", "tỉnh", "al-hasakah", "theo", "thông", "tin", "từ", "anadolu", "trước", "đó", "bộ", "quốc", "phòng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thông", "báo", "đã", "tiêu", "diệt", "được", "8.560.098", "tên", "khủng", "bố", "pkk", "các", "tay", "súng", "ypg", "và", "đánh", "phá", "51", "mục", "tiêu", "trong", "chiến", "dịch", "mùa", "xuân", "hòa", "bình", "pkk", "là", "tên", "gọi", "tắt", "của", "tổ", "chức", "ly", "ngày 28 đến mùng 4 tháng 5", "khai", "đảng", "công", "nhân", "người", "kurd", "ở", "miền", "nam", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "và", "bị", "nước", "này", "xem", "là", "khủng", "bố", "các", "lực", "lượng", "dân", "chủ", "syria", "sdf", "với", "nòng", "cốt", "là", "dân", "quân", "người", "kurd", "ypg", "đã", "trở", "thành", "đối", "y700", "tác", "chính", "của", "mỹ", "trong", "cuộc", "chiến", "chống", "is", "tại", "syria", "nhưng", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "coi", "ypg", "là", "mối", "đe", "dọa", "và", "quyết", "tâm", "quét", "sạch", "lực", "lượng", "bị", "họ", "xếp", "là", "tổ", "chức", "khủng", "bố", "này", "các", "cường", "quốc", "thế", "giới", "lo", "ngại", "hành", "động", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "có", "thể", "mở", "ra", "một", "chương", "mới", "cho", "cuộc", "chiến", "ở", "syria", "và", "làm", "trầm", "trọng", "thêm", "tình", "trạng", "hỗn", "loạn", "ở", "khu", "vực", "ankara", "cho", "biết", "họ", "dự", "định", "tạo", "ra", "một", "vùng", "an", "toàn", "để", "trả", "lại", "hàng", "triệu", "người", "tị", "nạn", "cho", "syria", "tuy", "nhiên", "tổng", "thống", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "recep", "tayyip", "erdoga", "nói", "rằng", "nhiệm", "vụ", "của", "chúng", "tôi", "là", "ngăn", "chặn", "việc", "tạo", "ra", "một", "hành", "lang", "khủng", "bố", "xuyên", "biên", "giới", "phía", "nam", "và", "mang", "lại", "hòa", "bình", "cho", "khu", "vực" ]
[ "hnx", "cho", "phép", "upcom", "giao", "dịch", "trực", "tuyến", "thành phố", "hai mươi sáu tháng mười hai một ngàn sáu trăm lẻ ba", "tới", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "sở giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "sẽ", "đưa", "vào", "áp", "dụng", "giải", "pháp", "giao", "dịch", "trực", "tuyến", "cho", "thị", "trường", "upcom", "theo", "đó", "hệ", "thống", "giao", "dịch", "của", "các", "công", "ty", "chứng", "khoán", "thành", "viên", "sẽ", "kết", "nối", "trực", "tiếp", "với", "hệ", "thống", "giao", "dịch", "của", "hnx", "lệnh", "giao", "dịch", "của", "nhà", "đầu", "tư", "được", "nhập", "trực", "chín mươi chấm không bẩy mươi mốt", "tiếp", "vào", "hệ", "thống", "của", "hnx", "thông", "qua", "hệ", "thống", "máy", "chủ", "của", "công", "ty", "chứng", "khoán", "kết", "quả", "và", "thông", "tin", "giao", "dịch", "được", "trả", "tức", "thời", "về", "hệ", "thống", "của", "công", "ty", "chứng", "khoán" ]
[ "hnx", "cho", "phép", "upcom", "giao", "dịch", "trực", "tuyến", "thành phố", "26/12/1603", "tới", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "sở giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "sẽ", "đưa", "vào", "áp", "dụng", "giải", "pháp", "giao", "dịch", "trực", "tuyến", "cho", "thị", "trường", "upcom", "theo", "đó", "hệ", "thống", "giao", "dịch", "của", "các", "công", "ty", "chứng", "khoán", "thành", "viên", "sẽ", "kết", "nối", "trực", "tiếp", "với", "hệ", "thống", "giao", "dịch", "của", "hnx", "lệnh", "giao", "dịch", "của", "nhà", "đầu", "tư", "được", "nhập", "trực", "90.071", "tiếp", "vào", "hệ", "thống", "của", "hnx", "thông", "qua", "hệ", "thống", "máy", "chủ", "của", "công", "ty", "chứng", "khoán", "kết", "quả", "và", "thông", "tin", "giao", "dịch", "được", "trả", "tức", "thời", "về", "hệ", "thống", "của", "công", "ty", "chứng", "khoán" ]
[ "bộ", "y", "tế", "vừa", "có", "công", "điện", "số", "tám trăm lẻ bảy ba năm không không đê o gạch ngang", "gửi", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung ương", "về", "việc", "gạch chéo đắp liu lờ tê xuộc bờ i a i đê", "đẩy", "mạnh", "các", "hoạt", "động", "phòng", "chống", "và", "sẵn", "sàng", "ứng", "phó", "dịch", "bệnh", "do", "cúm", "a/h7n9", "các", "chủng", "virus", "cúm", "lây", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "công", "điện", "cho", "biết", "theo", "thông", "báo", "của", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "cúm", "a", "tám không sáu ngang bốn không không không xuộc pê nờ đắp liu ca i", "tại", "trung", "quốc", "tiếp", "tục", "diễn", "biến", "hết", "sức", "phức", "tạp", "và", "tăng", "cao", "so", "với", "tháng không một hai sáu một năm", "riêng", "trong", "hơn", "một", "tháng", "đầu", "ngày hai mươi chín đến ngày hai mươi tháng chín", "đã", "ghi", "nhận", "bốn mươi sáu", "trường", "hợp", "mắc", "mới", "trong", "đó", "có", "âm hai hai ngàn bẩy trăm chín mươi phẩy tám nghìn chín trăm tám sáu", "trường", "hợp", "tử", "vong", "nhiều", "hơn", "so", "với", "số", "tích", "lũy", "của", "cả", "bẩy giờ năm lăm phút bốn giây", "tích", "lũy", "từ", "ngày ba mốt tháng bốn năm hai bốn bẩy bốn", "đến", "nay", "trung", "quốc", "ghi", "nhận", "một triệu bốn mươi hai ngàn ba trăm bảy mươi hai", "trường", "hợp", "mắc", "trong", "đó", "có", "chín triệu một trăm nghìn", "trường", "hợp", "tử", "vong", "tỷ", "lệ", "chết", "trên", "mắc", "là", "bốn ngàn chín trăm mười hai phẩy chín trăm hai bốn đồng", "phần", "lớn", "các", "trường", "hợp", "mắc", "có", "tiền", "sử", "tiếp", "xúc", "với", "gia", "cầm", "theo", "bộ", "y", "tế", "tại", "nước", "ta", "hiện", "chưa", "ghi", "nhận", "trường", "hợp", "mắc", "cúm", "a", "vê sờ dê giây pê xoẹt hai năm không chín gạch ngang bảy hai bốn", "trên", "người", "và", "gia", "cầm", "tuy", "nhiên", "trong", "ngày hai mươi sáu ngày bốn tháng mười hai", "đã", "ghi", "nhận", "một ngàn bẩy trăm hai mươi mốt", "trường", "hợp", "tử", "vong", "do", "cúm", "a", "xờ hắt gờ pê xoẹt nờ gạch ngang tám không không", "tại", "tỉnh", "bình", "phước", "và", "đồng", "tháp", "cả", "hai", "trường", "hợp", "đều", "có", "tiền", "sử", "tiếp", "xúc", "với", "gia", "cầm", "bệnh", "trước", "nguy", "cơ", "dịch", "bệnh", "cúm", "lây", "truyền", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "và", "gia", "tăng", "đột", "biến", "tại", "trung", "quốc", "và", "có", "nguy", "cơ", "rất", "lớn", "xâm", "nhập", "vào", "nước", "ta", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "yêu", "cầu", "các", "địa", "phương", "tăng", "cường", "giám", "sát", "dịch", "bệnh", "cúm", "a", "dê pờ a dê i xuộc tám trăm tám mươi", "cúm", "a", "bảy không không xoẹt ba nghìn không trăm chín mươi xuộc dét ngang đê gờ nờ vê kép tê", "cúm", "a", "hai một không trừ dét ép ca chéo", "và", "cúm", "a", "vê xoẹt hai ngàn ngang năm trăm", "tại", "các", "cửa", "khẩu", "và", "tại", "cộng", "đồng", "đồng", "thời", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "truyền", "thông", "phòng", "chống", "các", "chủng", "vi", "rút", "cúm", "lây", "truyền", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "đặc", "biệt", "là", "cúm", "a", "chín không không gạch ngang một không không không ngang hát mờ vê kép xuộc vê kép", "cúm", "a", "quờ mờ hờ i nờ chín không không", "cúm", "a", "hai trăm xoẹt một bốn không không quy hờ đê a", "và", "cúm", "a", "gạch chéo i giây giây tờ gạch ngang rờ rờ", "cho", "người", "dân", "âm bốn nhăm giây", "trong", "đó", "lưu", "ý", "tới", "các", "đối", "tượng", "là", "khách", "du", "lịch", "đi", "đến", "những", "vùng", "có", "ổ", "dịch", "về", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "các", "biện", "pháp", "phòng", "tránh" ]
[ "bộ", "y", "tế", "vừa", "có", "công", "điện", "số", "8073500đo-", "gửi", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung ương", "về", "việc", "/wlt/byayd", "đẩy", "mạnh", "các", "hoạt", "động", "phòng", "chống", "và", "sẵn", "sàng", "ứng", "phó", "dịch", "bệnh", "do", "cúm", "a/h7n9", "các", "chủng", "virus", "cúm", "lây", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "công", "điện", "cho", "biết", "theo", "thông", "báo", "của", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "cúm", "a", "806-4000/pnwky", "tại", "trung", "quốc", "tiếp", "tục", "diễn", "biến", "hết", "sức", "phức", "tạp", "và", "tăng", "cao", "so", "với", "tháng 01/2615", "riêng", "trong", "hơn", "một", "tháng", "đầu", "ngày 29 đến ngày 20 tháng 9", "đã", "ghi", "nhận", "46", "trường", "hợp", "mắc", "mới", "trong", "đó", "có", "-22.790,8986", "trường", "hợp", "tử", "vong", "nhiều", "hơn", "so", "với", "số", "tích", "lũy", "của", "cả", "7:55:4", "tích", "lũy", "từ", "ngày 31/4/2474", "đến", "nay", "trung", "quốc", "ghi", "nhận", "1.042.372", "trường", "hợp", "mắc", "trong", "đó", "có", "9.100.000", "trường", "hợp", "tử", "vong", "tỷ", "lệ", "chết", "trên", "mắc", "là", "4912,924 đ", "phần", "lớn", "các", "trường", "hợp", "mắc", "có", "tiền", "sử", "tiếp", "xúc", "với", "gia", "cầm", "theo", "bộ", "y", "tế", "tại", "nước", "ta", "hiện", "chưa", "ghi", "nhận", "trường", "hợp", "mắc", "cúm", "a", "vsdjp/2509-724", "trên", "người", "và", "gia", "cầm", "tuy", "nhiên", "trong", "ngày 26 ngày 4 tháng 12", "đã", "ghi", "nhận", "1721", "trường", "hợp", "tử", "vong", "do", "cúm", "a", "xhgp/n-800", "tại", "tỉnh", "bình", "phước", "và", "đồng", "tháp", "cả", "hai", "trường", "hợp", "đều", "có", "tiền", "sử", "tiếp", "xúc", "với", "gia", "cầm", "bệnh", "trước", "nguy", "cơ", "dịch", "bệnh", "cúm", "lây", "truyền", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "và", "gia", "tăng", "đột", "biến", "tại", "trung", "quốc", "và", "có", "nguy", "cơ", "rất", "lớn", "xâm", "nhập", "vào", "nước", "ta", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "yêu", "cầu", "các", "địa", "phương", "tăng", "cường", "giám", "sát", "dịch", "bệnh", "cúm", "a", "dpady/880", "cúm", "a", "700/3090/z-đgnwt", "cúm", "a", "210-zfk/", "và", "cúm", "a", "v/2000-500", "tại", "các", "cửa", "khẩu", "và", "tại", "cộng", "đồng", "đồng", "thời", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "truyền", "thông", "phòng", "chống", "các", "chủng", "vi", "rút", "cúm", "lây", "truyền", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "đặc", "biệt", "là", "cúm", "a", "900-1000-hmw/w", "cúm", "a", "qmhin900", "cúm", "a", "200/1400qhda", "và", "cúm", "a", "/yjjt-rr", "cho", "người", "dân", "-45 giây", "trong", "đó", "lưu", "ý", "tới", "các", "đối", "tượng", "là", "khách", "du", "lịch", "đi", "đến", "những", "vùng", "có", "ổ", "dịch", "về", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "các", "biện", "pháp", "phòng", "tránh" ]
[ "vì", "sao", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "xuất", "hiện", "ở", "tòa", "ngày mười bốn và ngày bốn", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "xuất", "hiện", "ở", "phiên", "tòa", "mười tám giờ", "lý", "do", "được", "cô", "nói", "với", "đại", "sứ", "việt nam", "tại", "một ngàn ba trăm bẩy sáu", "malaysia", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "tham", "dự", "phiên", "tòa", "ngày hai mươi", "theo", "tiết", "lộ", "của", "báo", "star", "của", "malaysia", "hôm", "đờ gờ nờ vê kép mờ gạch chéo ba không không", "gia", "đình", "nghi", "phạm", "đoàn", "thị", "hương", "người", "bị", "cáo", "buộc", "đã", "dùng", "chất", "độc", "giết", "chết", "công", "dân", "triều", "tiên", "nạn", "nhân", "được", "cho", "là", "ông", "kim", "jong-nam", "anh", "cùng", "cha", "khác", "mẹ", "với", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "kim", "jong-un", "đã", "có", "mặt", "tại", "malaysia", "vào", "cùng", "ngày", "chuyến", "đi", "đến", "malaysia", "của", "các", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "nghi", "phạm", "người", "việt", "nam", "gồm", "bố", "ông", "đoàn", "văn", "thạnh", "và", "em", "trai", "họ", "trần", "duy", "hoàng", "được", "sự", "tài", "trợ", "về", "chi", "phí", "bởi", "một", "tổ", "chức", "phi", "chính", "phủ", "ngo", "trong", "một", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "trang", "star", "của", "malaysia", "dẫn", "lời", "anh", "trần", "duy", "hoàng", "em", "họ", "của", "nghi", "phạm", "hương", "cho", "biết", "sau", "cuộc", "gặp", "vào", "sáng", "nay", "ở", "nhà", "tù", "kajang", "bố", "của", "hương", "rất", "vui", "khi", "trông", "thấy", "con", "gái", "mình", "khỏe", "mạnh", "chị", "ấy", "không", "buồn", "nữa", "nhưng", "khá", "lo", "lắng", "về", "sự", "an", "toàn", "cho", "bố", "mình", "khi", "ở", "pờ gạch ngang ba không không", "malaysia", "chị", "hương", "đã", "đề", "nghị", "đại", "sứ", "việt", "nam", "tại", "malaysia", "bố", "trí", "chỗ", "ngủ", "cho", "bác", "thạnh", "đoàn", "văn", "thạnh", "để", "bác", "được", "an", "toàn", "cho", "đến", "khi", "trở", "về", "việt", "nam", "anh", "trần", "duy", "hoàng", "nói", "với", "các", "nhà", "báo", "ở", "maylaysia", "vào", "sáng", "nay", "bảy không không chéo hai năm không không gạch chéo hát", "đoàn", "thị", "hương", "và", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "truyền", "thông", "malaysia", "cho", "biết", "đoàn", "thị", "hương", "muốn", "cha", "mình", "không", "xuất", "hiện", "tại", "tòa", "án", "sepang", "dự", "kiến", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "sáng", "mai", "năm trăm bốn mươi ba không không không xoẹt gi e vê lờ đắp liu trừ quờ", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "chúng", "tôi", "có", "thể", "tới", "phiên", "tòa", "vào", "ngày", "mai", "nhưng", "sau", "cuộc", "gặp", "với", "chị", "hương", "chị", "ấy", "đã", "đề", "nghị", "bác", "thạnh", "hãy", "ở", "lại", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "ở", "malaysia", "để", "đảm", "bảo", "sự", "an", "toàn", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "trong", "lần", "xét", "xử", "đầu", "tiên", "ảnh", "tư", "liệu", "ngày", "mai", "o o tám một không", "đoàn", "thị", "hương", "cùng", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "chín triệu bốn ngàn linh chín", "tuổi", "sẽ", "phải", "có", "mặt", "ở", "tòa", "án", "ở", "sepang", "để", "nghe", "xét", "xử", "lần", "thứ", "hai", "ngày mùng tám và mồng bốn tháng mười một", "vụ", "việc", "này", "dự", "kiến", "sẽ", "được", "chuyển", "cho", "tòa", "án", "tối", "mười sáu trên mười tám", "cao", "shah", "alam", "sau", "phiên", "xử", "ngày tám tới ngày hai ba tháng sáu" ]
[ "vì", "sao", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "xuất", "hiện", "ở", "tòa", "ngày 14 và ngày 4", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "xuất", "hiện", "ở", "phiên", "tòa", "18h", "lý", "do", "được", "cô", "nói", "với", "đại", "sứ", "việt nam", "tại", "1376", "malaysia", "đoàn", "thị", "hương", "không", "muốn", "cha", "tham", "dự", "phiên", "tòa", "ngày 20", "theo", "tiết", "lộ", "của", "báo", "star", "của", "malaysia", "hôm", "đgnwm/300", "gia", "đình", "nghi", "phạm", "đoàn", "thị", "hương", "người", "bị", "cáo", "buộc", "đã", "dùng", "chất", "độc", "giết", "chết", "công", "dân", "triều", "tiên", "nạn", "nhân", "được", "cho", "là", "ông", "kim", "jong-nam", "anh", "cùng", "cha", "khác", "mẹ", "với", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "kim", "jong-un", "đã", "có", "mặt", "tại", "malaysia", "vào", "cùng", "ngày", "chuyến", "đi", "đến", "malaysia", "của", "các", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "nghi", "phạm", "người", "việt", "nam", "gồm", "bố", "ông", "đoàn", "văn", "thạnh", "và", "em", "trai", "họ", "trần", "duy", "hoàng", "được", "sự", "tài", "trợ", "về", "chi", "phí", "bởi", "một", "tổ", "chức", "phi", "chính", "phủ", "ngo", "trong", "một", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "trang", "star", "của", "malaysia", "dẫn", "lời", "anh", "trần", "duy", "hoàng", "em", "họ", "của", "nghi", "phạm", "hương", "cho", "biết", "sau", "cuộc", "gặp", "vào", "sáng", "nay", "ở", "nhà", "tù", "kajang", "bố", "của", "hương", "rất", "vui", "khi", "trông", "thấy", "con", "gái", "mình", "khỏe", "mạnh", "chị", "ấy", "không", "buồn", "nữa", "nhưng", "khá", "lo", "lắng", "về", "sự", "an", "toàn", "cho", "bố", "mình", "khi", "ở", "p-300", "malaysia", "chị", "hương", "đã", "đề", "nghị", "đại", "sứ", "việt", "nam", "tại", "malaysia", "bố", "trí", "chỗ", "ngủ", "cho", "bác", "thạnh", "đoàn", "văn", "thạnh", "để", "bác", "được", "an", "toàn", "cho", "đến", "khi", "trở", "về", "việt", "nam", "anh", "trần", "duy", "hoàng", "nói", "với", "các", "nhà", "báo", "ở", "maylaysia", "vào", "sáng", "nay", "700/2500/h", "đoàn", "thị", "hương", "và", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "truyền", "thông", "malaysia", "cho", "biết", "đoàn", "thị", "hương", "muốn", "cha", "mình", "không", "xuất", "hiện", "tại", "tòa", "án", "sepang", "dự", "kiến", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "sáng", "mai", "5403000/jevlw-q", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "chúng", "tôi", "có", "thể", "tới", "phiên", "tòa", "vào", "ngày", "mai", "nhưng", "sau", "cuộc", "gặp", "với", "chị", "hương", "chị", "ấy", "đã", "đề", "nghị", "bác", "thạnh", "hãy", "ở", "lại", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "ở", "malaysia", "để", "đảm", "bảo", "sự", "an", "toàn", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "trong", "lần", "xét", "xử", "đầu", "tiên", "ảnh", "tư", "liệu", "ngày", "mai", "oo810", "đoàn", "thị", "hương", "cùng", "nghi", "phạm", "người", "indonesia", "siti", "aisyah", "9.004.009", "tuổi", "sẽ", "phải", "có", "mặt", "ở", "tòa", "án", "ở", "sepang", "để", "nghe", "xét", "xử", "lần", "thứ", "hai", "ngày mùng 8 và mồng 4 tháng 11", "vụ", "việc", "này", "dự", "kiến", "sẽ", "được", "chuyển", "cho", "tòa", "án", "tối", "16 / 18", "cao", "shah", "alam", "sau", "phiên", "xử", "ngày 8 tới ngày 23 tháng 6" ]
[ "phát", "hiện", "rờ gạch chéo ba trăm", "hơn", "mười bẩy", "sự", "cố", "tấn", "công", "mạng", "trong", "ngày mười bẩy tháng hai một hai không chín", "trên", "không", "gian", "mạng", "đang", "tồn", "tại", "nhiều", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "web", "của", "việt", "nam", "bẩy mươi phẩy không hai chín", "bao", "gồm", "cả", "những", "trang", "web", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "máy", "chủ", "nước", "ngoài", "bị", "tấn", "công", "thông", "tin", "từ", "trung", "tâm", "ứng", "cứu", "khẩn", "cấp", "máy", "tính", "việt", "nam", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "ngày hai mươi mười hai", "cho", "biết", "trong", "tháng mười một hai ngàn hai trăm năm mươi tám", "hệ", "thống", "theo", "dõi", "và", "cảnh", "báo", "của", "trung", "tâm", "đã", "phát", "hiện", "hai chấm không chín mươi sáu", "sự", "cố", "tấn", "công", "mạng", "gồm", "sáu mươi lăm ngàn năm trăm chín mươi lăm phẩy hai một bốn hai", "vụ", "phishing", "tấn", "công", "sử", "dụng", "website", "email", "lừa", "đảo", "ba hai chấm ba hai", "vụ", "deface", "tấn", "công", "thay", "đổi", "giao", "diện", "và", "một triệu chín trăm ba bốn ngàn tám trăm linh bốn", "malware", "phát", "tán", "mã", "độc", "trong", "số", "đó", "có", "bẩy đến hai", "trường", "hợp", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "website", "hai nghìn năm trăm hai mươi chín", "có", "tên", "miền", "gov", "bị", "ảnh", "hưởng", "theo", "nghiên", "cứu", "hai ngàn không trăm mười bốn", "loại", "hình", "tấn", "công", "được", "tin", "tặc", "sử", "dụng", "nhiều", "nhất", "trong", "ngày mồng bốn và ngày mười bốn tháng mười hai", "gồm", "tấn", "công", "thu", "thập", "thông", "chín nghìn không trăm chín mươi bảy phẩy bốn trăm lẻ sáu ve bê", "tin", "vi", "phạm", "chính", "sách", "an", "toàn", "thông", "tin", "tấn", "công", "leo", "thang", "đặc", "âm một ngàn hai trăm tám mươi tám chấm năm chín một độ", "quyền", "tấn", "công", "từ", "chối", "dịch", "vụ", "và", "tấn", "công", "liên", "bốn mốt mét khối", "quan", "đến", "mã", "độc", "qua", "theo", "dõi", "trích", "xuất", "thông", "tin", "từ", "hệ", "thống", "kỹ", "thuật", "thời", "gian", "qua", "cục", "an", "toàn", "thông", "tin", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "cho", "biết", "trên", "không", "gian", "mạng", "đang", "tồn", "tại", "nhiều", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "web", "của", "việt", "nam", "bao", "gồm", "cả", "những", "trang", "web", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "máy", "chủ", "nước", "ngoài", "bị", "tấn", "công", "trong", "mười hai giờ", "trung", "tâm", "ứng", "cứu", "khẩn", "cấp", "máy", "tính", "việt", "nam", "đã", "phát", "hiện", "và", "gửi", "tám tám ngàn hai trăm linh hai phẩy sáu nghìn hai trăm chín mươi", "thư", "điện", "tử", "email", "cảnh", "báo", "yêu", "cầu", "đơn", "vị", "xử", "lý", "sự", "cố", "còn", "tồn", "tại", "và", "hỗ", "trợ", "xử", "lý", "sự", "cố", "cho", "các", "đơn", "vị", "có", "yêu", "cầu", "ng" ]
[ "phát", "hiện", "r/300", "hơn", "17", "sự", "cố", "tấn", "công", "mạng", "trong", "ngày 17/2/1209", "trên", "không", "gian", "mạng", "đang", "tồn", "tại", "nhiều", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "web", "của", "việt", "nam", "70,029", "bao", "gồm", "cả", "những", "trang", "web", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "máy", "chủ", "nước", "ngoài", "bị", "tấn", "công", "thông", "tin", "từ", "trung", "tâm", "ứng", "cứu", "khẩn", "cấp", "máy", "tính", "việt", "nam", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "ngày 20, 12", "cho", "biết", "trong", "tháng 11/2258", "hệ", "thống", "theo", "dõi", "và", "cảnh", "báo", "của", "trung", "tâm", "đã", "phát", "hiện", "2.096", "sự", "cố", "tấn", "công", "mạng", "gồm", "65.595,2142", "vụ", "phishing", "tấn", "công", "sử", "dụng", "website", "email", "lừa", "đảo", "32.32", "vụ", "deface", "tấn", "công", "thay", "đổi", "giao", "diện", "và", "1.934.804", "malware", "phát", "tán", "mã", "độc", "trong", "số", "đó", "có", "7 - 2", "trường", "hợp", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "website", "2529", "có", "tên", "miền", "gov", "bị", "ảnh", "hưởng", "theo", "nghiên", "cứu", "2014", "loại", "hình", "tấn", "công", "được", "tin", "tặc", "sử", "dụng", "nhiều", "nhất", "trong", "ngày mồng 4 và ngày 14 tháng 12", "gồm", "tấn", "công", "thu", "thập", "thông", "9097,406 wb", "tin", "vi", "phạm", "chính", "sách", "an", "toàn", "thông", "tin", "tấn", "công", "leo", "thang", "đặc", "-1288.591 độ", "quyền", "tấn", "công", "từ", "chối", "dịch", "vụ", "và", "tấn", "công", "liên", "41 m3", "quan", "đến", "mã", "độc", "qua", "theo", "dõi", "trích", "xuất", "thông", "tin", "từ", "hệ", "thống", "kỹ", "thuật", "thời", "gian", "qua", "cục", "an", "toàn", "thông", "tin", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "cho", "biết", "trên", "không", "gian", "mạng", "đang", "tồn", "tại", "nhiều", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "web", "của", "việt", "nam", "bao", "gồm", "cả", "những", "trang", "web", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "máy", "chủ", "nước", "ngoài", "bị", "tấn", "công", "trong", "12h", "trung", "tâm", "ứng", "cứu", "khẩn", "cấp", "máy", "tính", "việt", "nam", "đã", "phát", "hiện", "và", "gửi", "88.202,6290", "thư", "điện", "tử", "email", "cảnh", "báo", "yêu", "cầu", "đơn", "vị", "xử", "lý", "sự", "cố", "còn", "tồn", "tại", "và", "hỗ", "trợ", "xử", "lý", "sự", "cố", "cho", "các", "đơn", "vị", "có", "yêu", "cầu", "ng" ]
[ "đó", "là", "hai", "anh", "em", "sinh", "đôi", "lê", "hoàng", "anh", "sinh", "viên", "lớp", "xoẹt bốn ngàn gạch ngang bẩy trăm", "khoa", "công", "nghệ", "thông", "tin", "đại", "học", "sư", "phạm", "đà", "nẵng", "và", "lê", "anh", "tiến", "sinh", "viên", "lớp", "i rờ e hai trăm", "khoa", "điện", "tử", "viễn", "thông", "đại", "học", "bách", "khoa", "đà", "nẵng", "cả", "hai", "anh", "em", "sinh", "tháng năm", "vừa", "nhận", "huy", "chương", "vàng", "quốc", "tế", "cuộc", "thi", "triển", "lãm", "quốc", "tế", "về", "sáng", "tạo", "khoa", "học", "công", "nghệ", "trẻ", "lần", "thứ", "bảy trăm sáu mốt ngàn tám trăm bốn chín", "tại", "đài", "chín mươi tám chấm tám chín", "loan", "vừa", "qua", "với", "phần", "mềm", "nghiên", "cứu", "nhận", "diện", "dấu", "vân", "tay", "tiến", "chia", "sẻ", "vào", "năm", "học", "lớp", "hai ngàn sáu trăm năm mươi bẩy", "đội", "tuyển", "chuyên", "tin", "của", "trường", "thiếu", "người", "nên", "hai", "anh", "em", "tiến", "được", "lấp", "vào", "chỗ", "trống", "dù", "không", "ai", "có", "một", "chút", "kiến", "thức", "gì", "về", "tin", "học", "ngày mười hai và ngày hai mươi chín", "hai", "bốn trăm trừ vê kép i quờ bê xoẹt bê", "anh", "em", "cho", "ra", "phần", "mềm", "từ", "điển", "điện", "tử", "sinh", "vật", "giải", "ba", "toàn", "quốc", "tiếp", "đến", "là", "phần", "mềm", "vui", "học", "đến", "trường", "giải", "nhì", "tin", "học", "trẻ", "toàn", "quốc", "ngày ba mươi mốt và ngày hai mươi mốt tháng chín", "rồi", "phần", "mềm", "gõ", "phím", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "hệ", "thống", "hỗ", "trợ", "tuyển", "sinh", "trên", "phòng chống", "mobile", "âm năm nghìn hai trăm chín mươi hai phẩy hai trăm năm chín inh", "all", "in", "one", "for", "mobile", "riêng", "phần", "mềm", "all", "in", "one", "có", "rất", "nhiều", "tiện", "ích", "trong", "đó", "có", "chức", "năng", "dẫn", "đường", "với", "giải", "thưởng", "vừa", "nhận", "vào", "tháng", "một nghìn bốn", "tiến", "cho", "biết", "phần", "mềm", "của", "tụi", "em", "xuất", "phát", "từ", "thực", "tế", "password", "cài", "trên", "máy", "tính", "với", "chuỗi", "ký", "tự", "dài", "dễ", "quên", "tụi", "em", "suy", "nghĩ", "tại", "các", "máy", "atm", "thay", "vì", "đặt", "password", "dễ", "bị", "quên", "mình", "dùng", "vân", "tay", "sẽ", "không", "bị", "quên", "cũng", "như", "không", "bị", "lấy", "cắp", "với", "thành", "công", "của", "phần", "mềm", "này", "dự", "định", "sắp", "tới", "hai", "anh", "em", "sẽ", "hoàn", "thiện", "thêm", "một", "số", "phần", "mềm", "mới", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "cuộc", "thi", "tài", "năng", "khoa", "học", "trẻ", "thế", "giới", "ở", "thái", "lan", "vào", "cuối", "một giờ", "một nghìn năm trăm bốn sáu" ]
[ "đó", "là", "hai", "anh", "em", "sinh", "đôi", "lê", "hoàng", "anh", "sinh", "viên", "lớp", "/4000-700", "khoa", "công", "nghệ", "thông", "tin", "đại", "học", "sư", "phạm", "đà", "nẵng", "và", "lê", "anh", "tiến", "sinh", "viên", "lớp", "yre200", "khoa", "điện", "tử", "viễn", "thông", "đại", "học", "bách", "khoa", "đà", "nẵng", "cả", "hai", "anh", "em", "sinh", "tháng 5", "vừa", "nhận", "huy", "chương", "vàng", "quốc", "tế", "cuộc", "thi", "triển", "lãm", "quốc", "tế", "về", "sáng", "tạo", "khoa", "học", "công", "nghệ", "trẻ", "lần", "thứ", "761.849", "tại", "đài", "98.89", "loan", "vừa", "qua", "với", "phần", "mềm", "nghiên", "cứu", "nhận", "diện", "dấu", "vân", "tay", "tiến", "chia", "sẻ", "vào", "năm", "học", "lớp", "2657", "đội", "tuyển", "chuyên", "tin", "của", "trường", "thiếu", "người", "nên", "hai", "anh", "em", "tiến", "được", "lấp", "vào", "chỗ", "trống", "dù", "không", "ai", "có", "một", "chút", "kiến", "thức", "gì", "về", "tin", "học", "ngày 12 và ngày 29", "hai", "400-wiqb/b", "anh", "em", "cho", "ra", "phần", "mềm", "từ", "điển", "điện", "tử", "sinh", "vật", "giải", "ba", "toàn", "quốc", "tiếp", "đến", "là", "phần", "mềm", "vui", "học", "đến", "trường", "giải", "nhì", "tin", "học", "trẻ", "toàn", "quốc", "ngày 31 và ngày 21 tháng 9", "rồi", "phần", "mềm", "gõ", "phím", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "hệ", "thống", "hỗ", "trợ", "tuyển", "sinh", "trên", "phòng chống", "mobile", "-5292,259 inch", "all", "in", "one", "for", "mobile", "riêng", "phần", "mềm", "all", "in", "one", "có", "rất", "nhiều", "tiện", "ích", "trong", "đó", "có", "chức", "năng", "dẫn", "đường", "với", "giải", "thưởng", "vừa", "nhận", "vào", "tháng", "1400", "tiến", "cho", "biết", "phần", "mềm", "của", "tụi", "em", "xuất", "phát", "từ", "thực", "tế", "password", "cài", "trên", "máy", "tính", "với", "chuỗi", "ký", "tự", "dài", "dễ", "quên", "tụi", "em", "suy", "nghĩ", "tại", "các", "máy", "atm", "thay", "vì", "đặt", "password", "dễ", "bị", "quên", "mình", "dùng", "vân", "tay", "sẽ", "không", "bị", "quên", "cũng", "như", "không", "bị", "lấy", "cắp", "với", "thành", "công", "của", "phần", "mềm", "này", "dự", "định", "sắp", "tới", "hai", "anh", "em", "sẽ", "hoàn", "thiện", "thêm", "một", "số", "phần", "mềm", "mới", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "cuộc", "thi", "tài", "năng", "khoa", "học", "trẻ", "thế", "giới", "ở", "thái", "lan", "vào", "cuối", "1h", "1546" ]
[ "siêu", "thị", "điện", "máy", "xanh", "lê", "văn", "sáu trăm bẩy ba nghìn tám trăm hai bốn", "hiến", "q.ngũ", "hành", "sơn", "tp.đà", "nẵng", "xảy", "ra", "vụ", "cháy", "lớn", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "đã", "huy", "động", "âm tám nghìn chín mươi phẩy không hai năm chín chín", "xe", "cứu", "hỏa", "xe", "thang", "xe", "cứu", "nạn", "cùng", "khoảng", "ba trăm bảy mươi ngàn bốn trăm bảy chín", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "tổng", "lực", "dập", "lửa", "báo", "thanh", "niên", "đưa", "tin", "ba mốt tháng chín năm một nghìn chín trăm mười chín", "tại", "siêu", "thị", "điện", "máy", "số", "sáu trăm bốn mươi mốt nghìn chín trăm năm mươi năm", "lê", "văn", "hiến", "q.ngũ", "hành", "sơn", "tp.đà", "nẵng", "xảy", "ra", "vụ", "cháy", "lớn", "người", "dân", "địa", "phương", "phát", "hiện", "khói", "và", "lửa", "bốc", "lên", "từ", "phần", "mái", "siêu", "thị", "điện", "máy", "xanh", "khoảng", "ngày hai mươi tháng bốn", "cùng", "ngày", "hiện", "trường", "vụ", "cháy", "ảnh", "t.t", "tiền", "phong", "nhận", "tin", "báo", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "tp.đà", "nẵng", "huy", "động", "bảy chấm bốn hai", "xe", "cứu", "hỏa", "xe", "thang", "xe", "cứu", "nạn", "cùng", "khoảng", "một nghìn bẩy trăm", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "tổng", "lực", "dập", "lửa", "liên", "quan", "đến", "vụ", "việc", "báo", "giao", "thông", "thông", "tin", "thêm", "sau", "vụ", "cháy", "hàng", "hóa", "trong", "kho", "bị", "hư", "hỏng", "nặng", "diện", "tích", "đám", "cháy", "khoảng", "bốn nghìn bảy trăm ba mươi tám chấm ba năm năm ao", "chất", "cháy", "là", "các", "thiết", "bị", "điện", "tử", "hàng", "gia", "dụng", "giấy", "xốp", "năm bốn ga lông", "được", "biết", "siêu", "thị", "này", "vừa", "đi", "vào", "hoạt", "động", "cách", "đây", "ba mươi", "tháng", "báo", "vtc", "news", "dẫn", "lời", "thượng", "tá", "nguyễn", "văn", "tùng", "phó", "phòng", "hướng", "dẫn", "chỉ", "đạo", "về", "chữa", "cháy", "và", "cứu", "nạn", "cứu", "hộ", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "đà", "nẵng", "cho", "biết", "đám", "cháy", "được", "xác", "định", "bùng", "phát", "ở", "khu", "vực", "cầu", "thang", "và", "phía", "sau", "các", "gian", "hàng" ]
[ "siêu", "thị", "điện", "máy", "xanh", "lê", "văn", "673.824", "hiến", "q.ngũ", "hành", "sơn", "tp.đà", "nẵng", "xảy", "ra", "vụ", "cháy", "lớn", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "đã", "huy", "động", "-8090,02599", "xe", "cứu", "hỏa", "xe", "thang", "xe", "cứu", "nạn", "cùng", "khoảng", "370.479", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "tổng", "lực", "dập", "lửa", "báo", "thanh", "niên", "đưa", "tin", "31/9/1919", "tại", "siêu", "thị", "điện", "máy", "số", "641.955", "lê", "văn", "hiến", "q.ngũ", "hành", "sơn", "tp.đà", "nẵng", "xảy", "ra", "vụ", "cháy", "lớn", "người", "dân", "địa", "phương", "phát", "hiện", "khói", "và", "lửa", "bốc", "lên", "từ", "phần", "mái", "siêu", "thị", "điện", "máy", "xanh", "khoảng", "ngày 20/4", "cùng", "ngày", "hiện", "trường", "vụ", "cháy", "ảnh", "t.t", "tiền", "phong", "nhận", "tin", "báo", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "tp.đà", "nẵng", "huy", "động", "7.42", "xe", "cứu", "hỏa", "xe", "thang", "xe", "cứu", "nạn", "cùng", "khoảng", "1700", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "tổng", "lực", "dập", "lửa", "liên", "quan", "đến", "vụ", "việc", "báo", "giao", "thông", "thông", "tin", "thêm", "sau", "vụ", "cháy", "hàng", "hóa", "trong", "kho", "bị", "hư", "hỏng", "nặng", "diện", "tích", "đám", "cháy", "khoảng", "4738.355 ounce", "chất", "cháy", "là", "các", "thiết", "bị", "điện", "tử", "hàng", "gia", "dụng", "giấy", "xốp", "54 gallon", "được", "biết", "siêu", "thị", "này", "vừa", "đi", "vào", "hoạt", "động", "cách", "đây", "30", "tháng", "báo", "vtc", "news", "dẫn", "lời", "thượng", "tá", "nguyễn", "văn", "tùng", "phó", "phòng", "hướng", "dẫn", "chỉ", "đạo", "về", "chữa", "cháy", "và", "cứu", "nạn", "cứu", "hộ", "cảnh", "sát", "phòng cháy chữa cháy", "đà", "nẵng", "cho", "biết", "đám", "cháy", "được", "xác", "định", "bùng", "phát", "ở", "khu", "vực", "cầu", "thang", "và", "phía", "sau", "các", "gian", "hàng" ]
[ "sress", "nặng", "như", "vậy", "âm sáu ngàn tám trăm ba mươi năm chấm ba trăm linh ba độ ca", "mà", "còn", "không", "nghỉ", "ngơi", "thì", "bạn", "sẽ", "ra", "đi", "sớm", "hầu", "hết", "chúng", "ta", "đều", "miệt", "mài", "với", "công", "việc", "hơn", "hiệu số hai mươi sáu tám", "tiếng", "mỗi", "ngày", "mà", "áp", "lực", "dường", "như", "chỉ", "tăng", "chứ", "không", "giảm", "nếu", "xuất", "hiện", "hiệu số hai mươi mốt mười bẩy", "dấu", "hiệu", "này", "thì", "bạn", "phải", "nghỉ", "ngơi", "thôi", "vì", "bao", "nhiêu", "tiền", "cũng", "không", "đủ", "chữa", "bệnh", "đâu", "tám năm ngàn bốn trăm linh sáu phẩy một nghìn ba trăm năm hai", "hai nghìn", "bẩy trăm bẩy năm nghìn hai trăm bẩy năm", "tám triệu bốn ngàn", "stress", "nặng", "thường", "dẫn", "tới", "tình", "trạng", "tăng", "cân", "nhanh", "điều", "này", "là", "do", "hàm", "lượng", "hóc-môn", "cortisol", "tăng", "khiến", "bạn", "muốn", "ăn", "vặt", "nhiều", "hơn", "nhìn", "gì", "cũng", "muốn", "ăn", "sự", "gia", "tăng", "hàm", "lượng", "carb", "trong", "bữa", "ăn", "cũng", "dẫn", "tới", "tăng", "cân", "không năm hai sáu không bốn tám tám hai bẩy năm", "vì", "hệ", "tiêu", "hóa", "bị", "suy", "yếu", "khi", "bạn", "stress", "do", "đó", "đau", "bụng", "và", "buồn", "nôn", "là", "triệu", "chứng", "khó", "tránh", "nếu", "cơ", "thể", "không", "được", "nghỉ", "ngơi", "âm hai mươi chín phẩy không", "âm ba nghìn ba trăm năm chín chấm mười chín niu tơn trên lượng", "bảy mươi bẩy", "bên", "cạnh", "đó", "stress", "cũng", "có", "thể", "khiến", "tim", "suy", "yếu", "do", "đó", "hãy", "đi", "khám", "bác", "sĩ", "ngay", "nếu", "bạn", "nghi", "ngờ", "mình", "mắc", "bệnh", "tim", "không tám một sáu bảy ba tám tám chín sáu năm", "não", "không", "sản", "xuất", "đủ", "các", "sáu trăm tám hai ca ra trên xen ti mét khối", "hóc-môn", "kích", "thích", "ham", "muốn", "tình", "d.ục", "do", "đó", "stress", "kéo", "dài", "có", "thể", "khiến", "bạn", "không", "còn", "một", "chút", "nhu", "cầu", "yêu", "đương", "gì", "nữa" ]
[ "sress", "nặng", "như", "vậy", "-6835.303 ok", "mà", "còn", "không", "nghỉ", "ngơi", "thì", "bạn", "sẽ", "ra", "đi", "sớm", "hầu", "hết", "chúng", "ta", "đều", "miệt", "mài", "với", "công", "việc", "hơn", "hiệu số 26 - 8", "tiếng", "mỗi", "ngày", "mà", "áp", "lực", "dường", "như", "chỉ", "tăng", "chứ", "không", "giảm", "nếu", "xuất", "hiện", "hiệu số 21 - 17", "dấu", "hiệu", "này", "thì", "bạn", "phải", "nghỉ", "ngơi", "thôi", "vì", "bao", "nhiêu", "tiền", "cũng", "không", "đủ", "chữa", "bệnh", "đâu", "85.406,1352", "2000", "775.275", "8.004.000", "stress", "nặng", "thường", "dẫn", "tới", "tình", "trạng", "tăng", "cân", "nhanh", "điều", "này", "là", "do", "hàm", "lượng", "hóc-môn", "cortisol", "tăng", "khiến", "bạn", "muốn", "ăn", "vặt", "nhiều", "hơn", "nhìn", "gì", "cũng", "muốn", "ăn", "sự", "gia", "tăng", "hàm", "lượng", "carb", "trong", "bữa", "ăn", "cũng", "dẫn", "tới", "tăng", "cân", "05260488275", "vì", "hệ", "tiêu", "hóa", "bị", "suy", "yếu", "khi", "bạn", "stress", "do", "đó", "đau", "bụng", "và", "buồn", "nôn", "là", "triệu", "chứng", "khó", "tránh", "nếu", "cơ", "thể", "không", "được", "nghỉ", "ngơi", "-29,0", "-3359.19 n/lượng", "77", "bên", "cạnh", "đó", "stress", "cũng", "có", "thể", "khiến", "tim", "suy", "yếu", "do", "đó", "hãy", "đi", "khám", "bác", "sĩ", "ngay", "nếu", "bạn", "nghi", "ngờ", "mình", "mắc", "bệnh", "tim", "08167388965", "não", "không", "sản", "xuất", "đủ", "các", "682 carat/cc", "hóc-môn", "kích", "thích", "ham", "muốn", "tình", "d.ục", "do", "đó", "stress", "kéo", "dài", "có", "thể", "khiến", "bạn", "không", "còn", "một", "chút", "nhu", "cầu", "yêu", "đương", "gì", "nữa" ]
[ "ford", "sắp", "giới", "thiệu", "năm trăm chéo a sờ i bê cờ", "và", "mustang", "hybrid", "mẫu", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "hai chín không o", "sẽ", "có", "thêm", "phiên", "bản", "hybrid", "vào", "tháng sáu một ngàn chín trăm bảy mươi nhăm", "bẩy ngàn bốn trăm mười chấm năm trăm tám ba oát trên tháng", "ngoài", "ra", "huyền", "thoại", "mustang", "cũng", "được", "trang", "bị", "thêm", "động", "cơ", "điện", "bên", "cạnh", "cỗ", "máy", "ecoboost", "ford", "sẽ", "sản", "xuất", "phiên", "bản", "hybrid", "của", "xe", "bán", "tải", "năm không không bê dét gờ nờ e xuộc u sờ i", "chiếc", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "với", "doanh", "số", "trên", "tám mươi sáu chấm ba tới bốn mươi ba chấm sáu", "chiếc", "mồng hai tháng sáu", "ngoài", "ra", "mẫu", "xe", "thể", "thao", "mustang", "huyền", "thoại", "cũng", "sẽ", "có", "phiên", "bản", "hybrid", "vào", "ngày hai mươi mốt tháng ba chín trăm bẩy mươi bảy", "đây", "là", "một", "dự", "án", "đầu", "tư", "lớn", "mà", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "ford", "mark", "fields", "mới", "công", "bố", "tại", "nhà", "máy", "của", "hãng", "ở", "michigan", "mẫu", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "chín xoẹt dét cờ ích a xoẹt a gi ca pê ép", "sắp", "có", "thêm", "phiên", "bản", "hybrid", "chi", "tiết", "về", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "của", "phiên", "bản", "hybrid", "còn", "khá", "ít", "ford", "nói", "rằng", "mười trừ một ngàn mười lăm xuộc o e i", "hybrid", "sẽ", "có", "một", "máy", "phát", "điện", "di", "động", "tạo", "năng", "lượng", "sạc", "pin", "mustang", "hybrid", "sẽ", "rờ tờ xờ gạch chéo hai nghìn một trăm linh ba năm không hai", "có", "sức", "mạnh", "của", "động", "cơ", "a xờ sờ lờ trừ hai không sáu không bốn trăm", "thậm", "chí", "còn", "có", "thêm", "mô-men", "xoắn", "ở", "dải", "tua", "máy", "thấp", "có", "lẽ", "mẫu", "xe", "này", "sẽ", "được", "kết", "hợp", "với", "động", "cơ", "ecoboost", "bốn", "xy-lanh", "tăng", "áp", "cùng", "các", "động", "cơ", "điện", "ford", "cho", "biết", "cả", "hai", "mẫu", "xe", "đều", "có", "mặt", "trên", "thị", "trường", "vào", "ngày mười sáu và mùng tám tháng tám", "xe", "cơ", "bắp", "huyền", "thoại", "mustang", "cũng", "sẽ", "được", "trang", "bị", "thêm", "động", "cơ", "điện", "ép xuộc ba hai không không ngang ba trăm", "và", "mustang", "là", "hai", "mẫu", "xe", "quan", "trọng", "của", "công", "ty", "vì", "vậy", "được", "ưu", "tiên", "trang", "bị", "hệ", "thống", "hybrid", "hiện", "đại", "ford", "cũng", "có", "kế", "hoạch", "bổ", "sung", "phiên", "bản", "hybrid", "trên", "xe", "transit", "vào", "ngày hai mươi bẩy và ngày mười", "hai", "mẫu", "xe", "suv", "hoàn", "toàn", "chạy", "điện", "cũng", "xuất", "xưởng", "vào", "ngày mười", "có", "khả", "năng", "chạy", "năm ba mét khối", "mỗi", "lần", "sạc", "ford", "cũng", "thông", "báo", "hãng", "đã", "hủy", "bỏ", "kế", "hoạch", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "mới", "trị", "giá", "một ngàn một trăm bảy tám chấm chín bốn hai mét vuông", "usd", "tại", "mexico", "và", "dùng", "âm chín mươi bảy ve bê", "usd", "để", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "lắp", "ráp", "tại", "flat", "rock", "mỹ", "giúp", "tạo", "thêm", "một nghìn ba trăm", "việc", "làm", "cho", "người", "mỹ", "và", "giữ", "việc", "làm", "cho", "hai triệu không trăm tám mươi sáu ngàn", "công", "nhân", "tại", "cơ", "sở", "ở", "michigan" ]
[ "ford", "sắp", "giới", "thiệu", "500/asybc", "và", "mustang", "hybrid", "mẫu", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "290o", "sẽ", "có", "thêm", "phiên", "bản", "hybrid", "vào", "tháng 6/1975", "7410.583 w/tháng", "ngoài", "ra", "huyền", "thoại", "mustang", "cũng", "được", "trang", "bị", "thêm", "động", "cơ", "điện", "bên", "cạnh", "cỗ", "máy", "ecoboost", "ford", "sẽ", "sản", "xuất", "phiên", "bản", "hybrid", "của", "xe", "bán", "tải", "500bzgne/usi", "chiếc", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "với", "doanh", "số", "trên", "86.3 - 43.6", "chiếc", "mồng 2/6", "ngoài", "ra", "mẫu", "xe", "thể", "thao", "mustang", "huyền", "thoại", "cũng", "sẽ", "có", "phiên", "bản", "hybrid", "vào", "ngày 21/3/977", "đây", "là", "một", "dự", "án", "đầu", "tư", "lớn", "mà", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "ford", "mark", "fields", "mới", "công", "bố", "tại", "nhà", "máy", "của", "hãng", "ở", "michigan", "mẫu", "xe", "bán", "chạy", "nhất", "tại", "mỹ", "9/zcxa/ajkpf", "sắp", "có", "thêm", "phiên", "bản", "hybrid", "chi", "tiết", "về", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "của", "phiên", "bản", "hybrid", "còn", "khá", "ít", "ford", "nói", "rằng", "10-1015/oey", "hybrid", "sẽ", "có", "một", "máy", "phát", "điện", "di", "động", "tạo", "năng", "lượng", "sạc", "pin", "mustang", "hybrid", "sẽ", "rtx/2103502", "có", "sức", "mạnh", "của", "động", "cơ", "axsl-2060400", "thậm", "chí", "còn", "có", "thêm", "mô-men", "xoắn", "ở", "dải", "tua", "máy", "thấp", "có", "lẽ", "mẫu", "xe", "này", "sẽ", "được", "kết", "hợp", "với", "động", "cơ", "ecoboost", "bốn", "xy-lanh", "tăng", "áp", "cùng", "các", "động", "cơ", "điện", "ford", "cho", "biết", "cả", "hai", "mẫu", "xe", "đều", "có", "mặt", "trên", "thị", "trường", "vào", "ngày 16 và mùng 8 tháng 8", "xe", "cơ", "bắp", "huyền", "thoại", "mustang", "cũng", "sẽ", "được", "trang", "bị", "thêm", "động", "cơ", "điện", "f/3200-300", "và", "mustang", "là", "hai", "mẫu", "xe", "quan", "trọng", "của", "công", "ty", "vì", "vậy", "được", "ưu", "tiên", "trang", "bị", "hệ", "thống", "hybrid", "hiện", "đại", "ford", "cũng", "có", "kế", "hoạch", "bổ", "sung", "phiên", "bản", "hybrid", "trên", "xe", "transit", "vào", "ngày 27 và ngày 10", "hai", "mẫu", "xe", "suv", "hoàn", "toàn", "chạy", "điện", "cũng", "xuất", "xưởng", "vào", "ngày 10", "có", "khả", "năng", "chạy", "53 m3", "mỗi", "lần", "sạc", "ford", "cũng", "thông", "báo", "hãng", "đã", "hủy", "bỏ", "kế", "hoạch", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "mới", "trị", "giá", "1178.942 m2", "usd", "tại", "mexico", "và", "dùng", "-97 wb", "usd", "để", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "lắp", "ráp", "tại", "flat", "rock", "mỹ", "giúp", "tạo", "thêm", "1300", "việc", "làm", "cho", "người", "mỹ", "và", "giữ", "việc", "làm", "cho", "2.086.000", "công", "nhân", "tại", "cơ", "sở", "ở", "michigan" ]
[ "người", "phụ", "nữ", "già", "nhất", "thế", "giới", "tròn", "chín mươi ngàn ba trăm mười một phẩy tám bẩy bẩy hai", "tuổi", "một giờ hai ba phút", "người", "phụ", "nữ", "cao", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "vừa", "tổ", "chức", "sinh", "nhật", "mừng", "tuổi", "hai lăm chấm hai mươi", "vào", "tám tháng mười một năm trăm bốn sáu", "ở", "nhật", "bản", "bà", "okawa", "nhận", "chứng", "nhận", "của", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "ảnh", "afp", "bà", "misao", "okawa", "là", "con", "gái", "của", "hai", "thương", "nhân", "buôn", "bán", "kimono", "ở", "thành", "phố", "osaka", "phía", "tây", "nhật", "bản", "okawa", "sinh", "mồng chín", "và", "kết", "hôn", "hai tám tháng không tám hai bẩy không ba", "đến", "thời", "điểm", "này", "bà", "đã", "có", "một không không bảy bốn một ba sáu một ba tám", "cháu", "hai trăm lẻ năm nghìn chín trăm lẻ sáu", "chắt", "cuối", "mười hai giờ bốn mươi hai phút", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "đã", "trao", "giấy", "chứng", "nhận", "cho", "bà", "ba trăm bốn mươi hai nghìn năm trăm chín mươi mốt", "okawa", "công", "nhận", "bà", "là", "người", "phụ", "nữ", "cao", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "người", "phụ", "nữ", "đã", "sống", "hơn", "một", "thế", "kỉ", "này", "chưa", "bao", "giờ", "có", "vấn", "đề", "nghiêm", "trọng", "nào", "về", "sức", "khỏe", "ngoài", "việc", "bị", "gãy", "chân", "ở", "tuổi", "năm trăm lẻ năm nghìn chín trăm ba mươi chín", "người", "đàn", "ông", "lớn", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "sống", "ở", "kyoto", "ông", "này", "sẽ", "tròn", "mười chia không", "tuổi", "vào", "tháng", "sau" ]
[ "người", "phụ", "nữ", "già", "nhất", "thế", "giới", "tròn", "90.311,8772", "tuổi", "1h23", "người", "phụ", "nữ", "cao", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "vừa", "tổ", "chức", "sinh", "nhật", "mừng", "tuổi", "25.20", "vào", "8/11/546", "ở", "nhật", "bản", "bà", "okawa", "nhận", "chứng", "nhận", "của", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "ảnh", "afp", "bà", "misao", "okawa", "là", "con", "gái", "của", "hai", "thương", "nhân", "buôn", "bán", "kimono", "ở", "thành", "phố", "osaka", "phía", "tây", "nhật", "bản", "okawa", "sinh", "mồng 9", "và", "kết", "hôn", "28/08/2703", "đến", "thời", "điểm", "này", "bà", "đã", "có", "10074136138", "cháu", "205.906", "chắt", "cuối", "12h42", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "đã", "trao", "giấy", "chứng", "nhận", "cho", "bà", "342.591", "okawa", "công", "nhận", "bà", "là", "người", "phụ", "nữ", "cao", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "người", "phụ", "nữ", "đã", "sống", "hơn", "một", "thế", "kỉ", "này", "chưa", "bao", "giờ", "có", "vấn", "đề", "nghiêm", "trọng", "nào", "về", "sức", "khỏe", "ngoài", "việc", "bị", "gãy", "chân", "ở", "tuổi", "505.939", "người", "đàn", "ông", "lớn", "tuổi", "nhất", "thế", "giới", "sống", "ở", "kyoto", "ông", "này", "sẽ", "tròn", "10 / 0", "tuổi", "vào", "tháng", "sau" ]
[ "nhà", "lãnh", "đạo", "triều", "tiên", "kim", "jong", "un", "đe", "doạ", "sẽ", "thử", "bom", "nhiệt", "hạch", "ở", "âm tám ngàn tám trăm bốn mươi tư chấm một sáu không lít trên am be", "thái", "bình", "dương", "đổi", "lại", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "đe", "doạ", "sẽ", "huỷ", "diệt", "hoàn", "toàn", "triều", "tiên", "tiến", "sĩ", "colin", "robertson", "đã", "làm", "việc", "với", "một", "đội", "ngũ", "chuyên", "gia", "quân", "đội", "mỹ", "để", "nghiên", "cứu", "chi", "phí", "của", "cuộc", "xung", "đột", "và", "một", "số", "phát", "hiện", "thực", "sự", "gây", "sốc", "cũng", "theo", "chuyên", "quy ép i đê sờ gạch ngang tám không không", "gia", "collin", "một", "số", "ước", "tính", "của", "quân", "đội", "đưa", "ra", "số", "người", "dân", "và", "quân", "đội", "thiệt", "mạng", "vào", "ngày", "đầu", "tiên", "có", "âm hai ngàn chín trăm ba bốn chấm không bảy bốn không mi li mét vuông", "thể", "lên", "đến", "một", "triệu", "ông", "collin", "robinson", "đã", "chỉ", "ra", "nhiều", "kịch", "bản", "khác", "nhau", "có", "thể", "gây", "ra", "cuộc", "xung", "đột", "hạt", "nhân", "toàn", "diện", "các", "máy", "bay", "ném", "bom", "hạt", "nhân", "của", "mỹ", "hiện", "đang", "hoạt", "động", "trong", "tình", "trạng", "cảnh", "báo", "ngày ba mươi", "một", "động", "thái", "chưa", "từng", "thấy", "kể", "từ", "khi", "chiến", "tranh", "lạnh", "kết", "thúc", "vào", "hai ba tháng một năm hai nghìn hai ba", "nhà", "lãnh", "đạo", "kim", "jong", "un", "cũng", "có", "thể", "tiến", "hành", "một", "ba trăm hai mươi sáu mi li gam", "cuộc", "tấn", "công", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "vào", "mỹ", "và", "giết", "hàng", "trăm", "ngàn", "người", "trong", "khi", "đó", "chỉ", "huy", "tàu", "sân", "bay", "thomas", "kennedy", "đảm", "bảo", "với", "người", "mỹ", "rằng", "tên", "lửa", "của", "kim", "jong", "un", "có", "thể", "bị", "bắn", "rơi", "trước", "khi", "đến", "mỹ", "ngày hai nhăm và ngày hai mươi sáu tháng một", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "cnn", "ri", "yong", "pil", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cao", "cấp", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "cho", "rằng", "cảnh", "báo", "của", "ngoại", "trưởng", "triều", "tiên", "về", "một", "cuộc", "thử", "nghiệm", "hạt", "nhân", "trong", "bầu", "khí", "quyển", "bên", "trên", "thái", "bình", "dương", "nên", "được", "xem", "xét", "nghiêm", "túc", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "biết", "rất", "rõ", "ý", "định", "của", "nhà", "lãnh", "đạo", "tối", "cao", "của", "chúng", "tôi", "vì", "thế", "tôi", "nghĩ", "quý", "vị", "nên", "cân", "nhắc", "lời", "nói", "của", "ông", "ấy", "nghiêm", "túc", "ri", "yong", "pil", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cao", "cấp", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "nói", "với", "cnn", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "ri", "yong", "ho", "tháng", "trước", "nói", "rằng", "bình", "nhưỡng", "có", "thể", "tính", "tới", "việc", "tiến", "hành", "vụ", "kích", "nổ", "mạnh", "nhất", "một", "quả", "bom", "nghiệt", "hạch", "bên", "trên", "thái", "bình", "dương", "trong", "bối", "cảnh", "căng", "thẳng", "gia", "tăng", "với", "mỹ" ]
[ "nhà", "lãnh", "đạo", "triều", "tiên", "kim", "jong", "un", "đe", "doạ", "sẽ", "thử", "bom", "nhiệt", "hạch", "ở", "-8844.160 l/ampe", "thái", "bình", "dương", "đổi", "lại", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "đe", "doạ", "sẽ", "huỷ", "diệt", "hoàn", "toàn", "triều", "tiên", "tiến", "sĩ", "colin", "robertson", "đã", "làm", "việc", "với", "một", "đội", "ngũ", "chuyên", "gia", "quân", "đội", "mỹ", "để", "nghiên", "cứu", "chi", "phí", "của", "cuộc", "xung", "đột", "và", "một", "số", "phát", "hiện", "thực", "sự", "gây", "sốc", "cũng", "theo", "chuyên", "qfids-800", "gia", "collin", "một", "số", "ước", "tính", "của", "quân", "đội", "đưa", "ra", "số", "người", "dân", "và", "quân", "đội", "thiệt", "mạng", "vào", "ngày", "đầu", "tiên", "có", "-2934.0740 mm2", "thể", "lên", "đến", "một", "triệu", "ông", "collin", "robinson", "đã", "chỉ", "ra", "nhiều", "kịch", "bản", "khác", "nhau", "có", "thể", "gây", "ra", "cuộc", "xung", "đột", "hạt", "nhân", "toàn", "diện", "các", "máy", "bay", "ném", "bom", "hạt", "nhân", "của", "mỹ", "hiện", "đang", "hoạt", "động", "trong", "tình", "trạng", "cảnh", "báo", "ngày 30", "một", "động", "thái", "chưa", "từng", "thấy", "kể", "từ", "khi", "chiến", "tranh", "lạnh", "kết", "thúc", "vào", "23/1/2023", "nhà", "lãnh", "đạo", "kim", "jong", "un", "cũng", "có", "thể", "tiến", "hành", "một", "326 mg", "cuộc", "tấn", "công", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "vào", "mỹ", "và", "giết", "hàng", "trăm", "ngàn", "người", "trong", "khi", "đó", "chỉ", "huy", "tàu", "sân", "bay", "thomas", "kennedy", "đảm", "bảo", "với", "người", "mỹ", "rằng", "tên", "lửa", "của", "kim", "jong", "un", "có", "thể", "bị", "bắn", "rơi", "trước", "khi", "đến", "mỹ", "ngày 25 và ngày 26 tháng 1", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "cnn", "ri", "yong", "pil", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cao", "cấp", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "cho", "rằng", "cảnh", "báo", "của", "ngoại", "trưởng", "triều", "tiên", "về", "một", "cuộc", "thử", "nghiệm", "hạt", "nhân", "trong", "bầu", "khí", "quyển", "bên", "trên", "thái", "bình", "dương", "nên", "được", "xem", "xét", "nghiêm", "túc", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "biết", "rất", "rõ", "ý", "định", "của", "nhà", "lãnh", "đạo", "tối", "cao", "của", "chúng", "tôi", "vì", "thế", "tôi", "nghĩ", "quý", "vị", "nên", "cân", "nhắc", "lời", "nói", "của", "ông", "ấy", "nghiêm", "túc", "ri", "yong", "pil", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cao", "cấp", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "nói", "với", "cnn", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "ri", "yong", "ho", "tháng", "trước", "nói", "rằng", "bình", "nhưỡng", "có", "thể", "tính", "tới", "việc", "tiến", "hành", "vụ", "kích", "nổ", "mạnh", "nhất", "một", "quả", "bom", "nghiệt", "hạch", "bên", "trên", "thái", "bình", "dương", "trong", "bối", "cảnh", "căng", "thẳng", "gia", "tăng", "với", "mỹ" ]
[ "vov", "đây", "là", "công", "trình", "cột", "mốc", "năm triệu bốn ngàn", "giữa", "hai", "nước", "việt-lào", "tháng mười một năm một nghìn chín trăm sáu mươi nhăm", "tại", "cửa", "khẩu", "a", "đớt", "huyện", "a", "lưới", "chính", "quyền", "hai triệu tám trăm ngàn", "tỉnh", "thừa", "thiên", "huế", "việt", "nam", "và", "sekong", "cộng", "hòa", "dân", "chủ", "nhân", "dân", "lào", "tổ", "chức", "khánh", "thành", "công", "trình", "cột", "mốc", "tám mốt", "tại", "cửa", "khẩu", "a", "đớt", "âm bẩy trăm lẻ một phẩy ba trăm bốn sáu yến", "tà", "vàng", "sau", "hai ngàn một trăm sáu mươi tám", "tháng", "thi", "công", "trong", "điều", "kiện", "địa", "hình", "hiểm", "trở", "thời", "tiết", "khắc", "nghiệt", "công", "trình", "đã", "hoàn", "thành", "đảm", "bảo", "quy", "cách", "chất", "lượng", "mỹ", "thuật", "công", "trình", "cột", "mốc", "đại", "một ngàn chín trăm hai mươi tư", "hoàn", "thành", "có", "ý", "nghĩa", "về", "mặt", "biên", "giới", "quốc", "gia", "giữa", "việt", "âm mười bốn nghìn năm trăm lẻ ba phẩy bẩy ngàn bẩy trăm bẩy mươi năm", "nam", "lào" ]
[ "vov", "đây", "là", "công", "trình", "cột", "mốc", "5.004.000", "giữa", "hai", "nước", "việt-lào", "tháng 11/1965", "tại", "cửa", "khẩu", "a", "đớt", "huyện", "a", "lưới", "chính", "quyền", "2.800.000", "tỉnh", "thừa", "thiên", "huế", "việt", "nam", "và", "sekong", "cộng", "hòa", "dân", "chủ", "nhân", "dân", "lào", "tổ", "chức", "khánh", "thành", "công", "trình", "cột", "mốc", "81", "tại", "cửa", "khẩu", "a", "đớt", "-701,346 yến", "tà", "vàng", "sau", "2168", "tháng", "thi", "công", "trong", "điều", "kiện", "địa", "hình", "hiểm", "trở", "thời", "tiết", "khắc", "nghiệt", "công", "trình", "đã", "hoàn", "thành", "đảm", "bảo", "quy", "cách", "chất", "lượng", "mỹ", "thuật", "công", "trình", "cột", "mốc", "đại", "1924", "hoàn", "thành", "có", "ý", "nghĩa", "về", "mặt", "biên", "giới", "quốc", "gia", "giữa", "việt", "-14.503,7775", "nam", "lào" ]
[ "toyota", "đối", "diện", "án", "phạt", "kỷ", "lục", "mỹ", "đang", "đề", "nghị", "phạt", "toyota", "hơn", "hai trăm năm mươi năm tháng trên mê ga oát giờ", "usd", "vì", "cố", "ý", "trì", "hoãn", "việc", "thông", "báo", "thông", "tin", "về", "lỗi", "chân", "ga", "của", "một", "số", "dòng", "xe", "hơi", "của", "hãng", "theo", "thông", "cáo", "báo", "chí", "của", "bộ", "giao", "thông", "mỹ", "hồi", "đầu", "tuần", "hãng", "xe", "hơi", "toyota", "của", "nhật", "bản", "đang", "đối", "mặt", "với", "mức", "phạt", "kỷ", "lục", "là", "tám trăm linh hai ki lô gam", "usd", "vì", "đã", "chờ", "ít", "nhất", "năm mươi lăm phẩy không không không đến bẩy phẩy ba", "tháng", "mới", "thông", "báo", "cho", "nhà", "chức", "trách", "nước", "này", "về", "lỗi", "chân", "ga", "trong", "các", "dòng", "xe", "vốn", "được", "ưa", "chuộng", "trên", "toàn", "thế", "giới", "trước", "đó", "khoản", "tiền", "phạt", "lớn", "nhất", "là", "từ", "đại", "gia", "general", "motors", "ngày mười sáu và ngày mồng hai", "vào", "tháng năm năm hai một bẩy sáu", "với", "một trăm sáu mươi tám ca ra", "usd", "vì", "lỗi", "có", "liên", "quan", "đến", "cần", "gạt", "nước", "hãng", "tin", "bbc", "dẫn", "thông", "báo", "từ", "cơ", "quan", "an", "toàn", "giao", "thông", "đường", "bộ", "quốc", "gia", "nhtsa", "tài", "liệu", "do", "toyota", "phúc", "trình", "cho", "thấy", "dét bờ lờ gạch chéo rờ nờ dét cờ rờ", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "đã", "phát", "hiện", "được", "lỗi", "trên", "muộn", "nhất", "là", "từ", "mười giờ hai", "năm", "ngoái", "luật", "pháp", "mỹ", "quy", "định", "rõ", "các", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "có", "năm phẩy năm ba", "ngày", "để", "báo", "cáo", "lên", "nhà", "chức", "trách", "kể", "từ", "khi", "phát", "hiện", "khiếm", "khuyết", "kỹ", "thuật", "ảnh", "hưởng", "đến", "độ", "an", "toàn", "của", "sản", "phẩm", "tuy", "nhiên", "đến", "ngày mười bẩy và ngày hai bẩy", "năm", "nay", "toyota", "mới", "ra", "thông", "báo", "về", "vụ", "việc", "dẫn", "đến", "cơn", "lốc", "thu", "hồi", "xe", "trên", "toàn", "thế", "giới", "toyota", "có", "mười sáu", "tuần", "để", "khiếu", "nại", "về", "án", "phạt", "này", "nhtsa", "cho", "hay", "vào", "ngày hai ba", "toyota", "đã", "ban", "hành", "hướng", "dẫn", "sửa", "chữa", "cho", "các", "nhà", "phân", "phối", "tại", "âm sáu sáu phẩy chín ba", "nước", "châu", "âu", "và", "canada", "để", "xử", "lý", "những", "than", "phiền", "của", "khách", "hàng", "về", "lỗi", "chân", "ga", "bị", "kẹt", "nhưng", "lại", "không", "báo", "cáo", "lỗi", "này", "cho", "nhtsa", "chín ngàn năm trăm tám mươi chín chấm chín trăm chín mốt phít", "trong", "một", "thông", "cáo", "mới", "đây", "bộ", "trưởng", "giao", "thông", "ray", "lahood", "khẳng", "định", "chính", "quyền", "mỹ", "đã", "có", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "toyota", "không", "tuân", "thủ", "các", "nghĩa", "vụ", "pháp", "lý", "của", "mình", "điều", "tồi", "tệ", "hơn", "hơn", "nữa", "là", "toyota", "nhận", "thức", "được", "mình", "đang", "che", "giấu", "một", "lỗi", "nghiêm", "trọng", "trong", "nhiều", "tháng", "trước", "nhà", "chức", "trách", "mỹ", "và", "đã", "không", "hai mốt tháng chín", "hành", "động", "để", "bảo", "vệ", "hàng", "triệu", "khách", "hàng", "và", "gia", "đình", "của", "họ", "vị", "bộ", "trưởng", "i tờ gạch ngang o e gờ xoẹt ba trăm", "nêu", "rõ", "các", "số", "liệu", "mới", "nhất", "tại", "mỹ", "cho", "thấy", "doanh", "thu", "của", "toyota", "đã", "tăng", "trở", "lại", "vào", "mười bốn giờ ba mươi hai phút năm giây", "sau", "khi", "hãng", "thực", "hiện", "các", "chiến", "lược", "đặc", "biệt", "như", "cho", "vay", "mua", "xe", "không", "tính", "lãi", "giảm", "giá", "thuê", "xe", "và", "các", "hình", "thức", "khuyến", "mãi", "khác", "để", "giành", "lại", "các", "khách", "hàng", "theo", "bbc", "doanh", "thu", "toyota", "tại", "mỹ", "tăng", "bốn mươi ba ca lo", "vào", "ngày hai hai tháng một", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "hiện", "cơ", "quan", "hữu", "trách", "vẫn", "đang", "điều", "tra", "để", "xác", "định", "liệu", "toyota", "chín tháng tám năm hai tám ba sáu", "có", "vi", "phạm", "khoản", "nào", "khác", "nữa", "không", "bộ", "giao", "thông", "đã", "bắt", "đầu", "điều", "tra", "vụ", "việc", "vào", "ngày mười một ngày hai mươi mốt tháng hai", "sau", "khi", "toyota", "nhận", "lỗi", "và", "thu", "hồi", "hơn", "một nghìn năm trăm ba năm phẩy không chín trăm mười bốn bát can", "xe", "hơi", "tại", "mỹ", "về", "lỗi", "chân", "ga", "bị", "kẹt", "hồi", "ngày hai tám đến ngày ba mươi mốt tháng ba", "chủ", "tịch", "akio", "toyoda", "của", "hãng", "đã", "phải", "công", "khai", "xin", "lỗi", "khách", "hàng", "cũng", "như", "ra", "điều", "trần", "trước", "hạ", "viện", "mỹ", "về", "vấn", "đề", "này", "hiện", "toyota", "đang", "xúc", "tiến", "việc", "sửa", "chữa", "lỗi", "trên", "bằng", "cách", "thay", "thế", "hoàn", "toàn", "chân", "ga", "hoặc", "chèn", "thêm", "miếng", "kim", "loại", "vào", "bộ", "phận", "này", "trước", "thông", "tin", "trên", "thông", "cáo", "trên", "website", "của", "toyota", "cho", "hay", "hãng", "chưa", "hề", "nhận", "được", "văn", "bản", "chính", "thức", "nào", "từ", "nhtsa", "thông", "cáo", "cũng", "nêu", "rõ", "toyota", "đã", "thực", "hiện", "một", "số", "các", "bước", "quan", "trọng", "để", "cải", "thiện", "sự", "bảy hai một không không ba hai sáu tám ba bảy", "liên", "lạc", "giữa", "hãng", "với", "các", "nhà", "làm", "luật", "và", "giới", "khách", "hai trăm mười tám nghìn ba trăm chín chín", "hàng", "về", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "an", "toàn", "trong", "chiến", "dịch", "củng", "cố", "cam", "kết", "về", "sự", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "vụ", "thu", "hồi", "xe", "tại", "mỹ", "hồi", "tháng một một hai bảy hai tám", "chỉ", "là", "một", "trong", "ba", "đợt", "thu", "hồi", "mà", "hãng", "xe", "hơi", "nhật", "bản", "buộc", "phải", "thực", "hiện", "trong", "thời", "gian", "qua", "những", "cuộc", "thu", "hồi", "khác", "có", "ngày mười hai tháng bảy năm hai ngàn bảy trăm mười ba", "liên", "quan", "đến", "việc", "thảm", "lót", "sàn", "làm", "kẹt", "chân", "ga", "gây", "tăng", "tốc", "không", "thể", "kiểm", "soát", "vào", "tháng", "ba mươi sáu chấm không chín nhăm", "và", "các", "vấn", "đề", "về", "thắng", "xe", "toyota", "đã", "buộc", "phải", "thu", "hồi", "bảy ngàn sáu trăm bảy ba chấm một trăm linh bảy am be", "xe", "hơi", "tại", "mỹ", "riêng", "về", "lỗi", "chân", "ga", "tổng", "cộng", "có", "hơn", "âm bẩy ngàn tám trăm hai tư chấm bốn trăm năm mươi bảy mi li mét vuông", "xe", "hơi", "của", "toyota", "trong", "đó", "có", "xe", "prius", "dòng", "xe", "lai", "hybrid", "bán", "chạy", "nhất", "thế", "giới", "đã", "bị", "thu", "hồi", "trên", "toàn", "thế", "giới", "các", "vấn", "đề", "do", "lỗi", "của", "chân", "ga", "gây", "tăng", "tốc", "đột", "ngột", "được", "cho", "là", "đã", "gây", "nên", "ít", "nhất", "vòng chín mười chín", "ca", "thương", "vong", "tại", "mỹ", "theo", "hãng", "tin", "bloomberg", "hiện", "hãng", "đang", "đối", "mặt", "với", "hơn", "hai", "vụ", "kiện", "bốn nghìn", "đòi", "bồi", "thường", "liên", "quan", "đến", "các", "sự", "cố", "kỹ", "thuật", "liên", "tục", "vừa", "qua", "vào", "ngày mười một tháng một", "việt", "nam", "cũng", "đã", "ngừng", "việc", "rờ gi bê ca giây ép giây tám không không", "đăng", "kiểm", "xe", "toyota", "nhập", "khẩu", "bị", "lỗi", "kỹ", "thuật", "hôm", "qua", "hãng", "tin", "afp", "dẫn", "thông", "báo", "từ", "bộ", "giao", "thông", "hàn", "quốc", "cho", "hay", "công", "ty", "con", "của", "toyota", "tại", "seoul", "cũng", "ra", "thông", "báo", "sẽ", "thu", "hồi", "ba mươi tư", "xe", "hơi", "đã", "được", "bán", "ra", "tại", "nước", "này", "do", "các", "lỗi", "kỹ", "thuật", "các", "dòng", "xe", "bị", "thu", "hồi", "trong", "đợt", "này", "gồm", "lexus", "gờ o hờ gờ o trừ a pờ gi rờ e một không không", "camry", "và", "camry", "hybrid" ]
[ "toyota", "đối", "diện", "án", "phạt", "kỷ", "lục", "mỹ", "đang", "đề", "nghị", "phạt", "toyota", "hơn", "255 tháng/mwh", "usd", "vì", "cố", "ý", "trì", "hoãn", "việc", "thông", "báo", "thông", "tin", "về", "lỗi", "chân", "ga", "của", "một", "số", "dòng", "xe", "hơi", "của", "hãng", "theo", "thông", "cáo", "báo", "chí", "của", "bộ", "giao", "thông", "mỹ", "hồi", "đầu", "tuần", "hãng", "xe", "hơi", "toyota", "của", "nhật", "bản", "đang", "đối", "mặt", "với", "mức", "phạt", "kỷ", "lục", "là", "802 kg", "usd", "vì", "đã", "chờ", "ít", "nhất", "55,000 - 7,3", "tháng", "mới", "thông", "báo", "cho", "nhà", "chức", "trách", "nước", "này", "về", "lỗi", "chân", "ga", "trong", "các", "dòng", "xe", "vốn", "được", "ưa", "chuộng", "trên", "toàn", "thế", "giới", "trước", "đó", "khoản", "tiền", "phạt", "lớn", "nhất", "là", "từ", "đại", "gia", "general", "motors", "ngày 16 và ngày mồng 2", "vào", "tháng 5/2176", "với", "168 carat", "usd", "vì", "lỗi", "có", "liên", "quan", "đến", "cần", "gạt", "nước", "hãng", "tin", "bbc", "dẫn", "thông", "báo", "từ", "cơ", "quan", "an", "toàn", "giao", "thông", "đường", "bộ", "quốc", "gia", "nhtsa", "tài", "liệu", "do", "toyota", "phúc", "trình", "cho", "thấy", "zbl/rnzcr", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "đã", "phát", "hiện", "được", "lỗi", "trên", "muộn", "nhất", "là", "từ", "10h2", "năm", "ngoái", "luật", "pháp", "mỹ", "quy", "định", "rõ", "các", "nhà", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "có", "5,53", "ngày", "để", "báo", "cáo", "lên", "nhà", "chức", "trách", "kể", "từ", "khi", "phát", "hiện", "khiếm", "khuyết", "kỹ", "thuật", "ảnh", "hưởng", "đến", "độ", "an", "toàn", "của", "sản", "phẩm", "tuy", "nhiên", "đến", "ngày 17 và ngày 27", "năm", "nay", "toyota", "mới", "ra", "thông", "báo", "về", "vụ", "việc", "dẫn", "đến", "cơn", "lốc", "thu", "hồi", "xe", "trên", "toàn", "thế", "giới", "toyota", "có", "16", "tuần", "để", "khiếu", "nại", "về", "án", "phạt", "này", "nhtsa", "cho", "hay", "vào", "ngày 23", "toyota", "đã", "ban", "hành", "hướng", "dẫn", "sửa", "chữa", "cho", "các", "nhà", "phân", "phối", "tại", "-66,93", "nước", "châu", "âu", "và", "canada", "để", "xử", "lý", "những", "than", "phiền", "của", "khách", "hàng", "về", "lỗi", "chân", "ga", "bị", "kẹt", "nhưng", "lại", "không", "báo", "cáo", "lỗi", "này", "cho", "nhtsa", "9589.991 ft", "trong", "một", "thông", "cáo", "mới", "đây", "bộ", "trưởng", "giao", "thông", "ray", "lahood", "khẳng", "định", "chính", "quyền", "mỹ", "đã", "có", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "toyota", "không", "tuân", "thủ", "các", "nghĩa", "vụ", "pháp", "lý", "của", "mình", "điều", "tồi", "tệ", "hơn", "hơn", "nữa", "là", "toyota", "nhận", "thức", "được", "mình", "đang", "che", "giấu", "một", "lỗi", "nghiêm", "trọng", "trong", "nhiều", "tháng", "trước", "nhà", "chức", "trách", "mỹ", "và", "đã", "không", "21/9", "hành", "động", "để", "bảo", "vệ", "hàng", "triệu", "khách", "hàng", "và", "gia", "đình", "của", "họ", "vị", "bộ", "trưởng", "it-oeg/300", "nêu", "rõ", "các", "số", "liệu", "mới", "nhất", "tại", "mỹ", "cho", "thấy", "doanh", "thu", "của", "toyota", "đã", "tăng", "trở", "lại", "vào", "14:32:5", "sau", "khi", "hãng", "thực", "hiện", "các", "chiến", "lược", "đặc", "biệt", "như", "cho", "vay", "mua", "xe", "không", "tính", "lãi", "giảm", "giá", "thuê", "xe", "và", "các", "hình", "thức", "khuyến", "mãi", "khác", "để", "giành", "lại", "các", "khách", "hàng", "theo", "bbc", "doanh", "thu", "toyota", "tại", "mỹ", "tăng", "43 cal", "vào", "ngày 22/1", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "hiện", "cơ", "quan", "hữu", "trách", "vẫn", "đang", "điều", "tra", "để", "xác", "định", "liệu", "toyota", "9/8/2836", "có", "vi", "phạm", "khoản", "nào", "khác", "nữa", "không", "bộ", "giao", "thông", "đã", "bắt", "đầu", "điều", "tra", "vụ", "việc", "vào", "ngày 11 ngày 21 tháng 2", "sau", "khi", "toyota", "nhận", "lỗi", "và", "thu", "hồi", "hơn", "1535,0914 pa", "xe", "hơi", "tại", "mỹ", "về", "lỗi", "chân", "ga", "bị", "kẹt", "hồi", "ngày 28 đến ngày 31 tháng 3", "chủ", "tịch", "akio", "toyoda", "của", "hãng", "đã", "phải", "công", "khai", "xin", "lỗi", "khách", "hàng", "cũng", "như", "ra", "điều", "trần", "trước", "hạ", "viện", "mỹ", "về", "vấn", "đề", "này", "hiện", "toyota", "đang", "xúc", "tiến", "việc", "sửa", "chữa", "lỗi", "trên", "bằng", "cách", "thay", "thế", "hoàn", "toàn", "chân", "ga", "hoặc", "chèn", "thêm", "miếng", "kim", "loại", "vào", "bộ", "phận", "này", "trước", "thông", "tin", "trên", "thông", "cáo", "trên", "website", "của", "toyota", "cho", "hay", "hãng", "chưa", "hề", "nhận", "được", "văn", "bản", "chính", "thức", "nào", "từ", "nhtsa", "thông", "cáo", "cũng", "nêu", "rõ", "toyota", "đã", "thực", "hiện", "một", "số", "các", "bước", "quan", "trọng", "để", "cải", "thiện", "sự", "72100326837", "liên", "lạc", "giữa", "hãng", "với", "các", "nhà", "làm", "luật", "và", "giới", "khách", "218.399", "hàng", "về", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "an", "toàn", "trong", "chiến", "dịch", "củng", "cố", "cam", "kết", "về", "sự", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "vụ", "thu", "hồi", "xe", "tại", "mỹ", "hồi", "tháng 11/2728", "chỉ", "là", "một", "trong", "ba", "đợt", "thu", "hồi", "mà", "hãng", "xe", "hơi", "nhật", "bản", "buộc", "phải", "thực", "hiện", "trong", "thời", "gian", "qua", "những", "cuộc", "thu", "hồi", "khác", "có", "ngày 12/7/2713", "liên", "quan", "đến", "việc", "thảm", "lót", "sàn", "làm", "kẹt", "chân", "ga", "gây", "tăng", "tốc", "không", "thể", "kiểm", "soát", "vào", "tháng", "36.095", "và", "các", "vấn", "đề", "về", "thắng", "xe", "toyota", "đã", "buộc", "phải", "thu", "hồi", "7673.107 ampe", "xe", "hơi", "tại", "mỹ", "riêng", "về", "lỗi", "chân", "ga", "tổng", "cộng", "có", "hơn", "-7824.457 mm2", "xe", "hơi", "của", "toyota", "trong", "đó", "có", "xe", "prius", "dòng", "xe", "lai", "hybrid", "bán", "chạy", "nhất", "thế", "giới", "đã", "bị", "thu", "hồi", "trên", "toàn", "thế", "giới", "các", "vấn", "đề", "do", "lỗi", "của", "chân", "ga", "gây", "tăng", "tốc", "đột", "ngột", "được", "cho", "là", "đã", "gây", "nên", "ít", "nhất", "vòng 9 - 19", "ca", "thương", "vong", "tại", "mỹ", "theo", "hãng", "tin", "bloomberg", "hiện", "hãng", "đang", "đối", "mặt", "với", "hơn", "2", "vụ", "kiện", "4000", "đòi", "bồi", "thường", "liên", "quan", "đến", "các", "sự", "cố", "kỹ", "thuật", "liên", "tục", "vừa", "qua", "vào", "ngày 11/1", "việt", "nam", "cũng", "đã", "ngừng", "việc", "rjbkjfj800", "đăng", "kiểm", "xe", "toyota", "nhập", "khẩu", "bị", "lỗi", "kỹ", "thuật", "hôm", "qua", "hãng", "tin", "afp", "dẫn", "thông", "báo", "từ", "bộ", "giao", "thông", "hàn", "quốc", "cho", "hay", "công", "ty", "con", "của", "toyota", "tại", "seoul", "cũng", "ra", "thông", "báo", "sẽ", "thu", "hồi", "34", "xe", "hơi", "đã", "được", "bán", "ra", "tại", "nước", "này", "do", "các", "lỗi", "kỹ", "thuật", "các", "dòng", "xe", "bị", "thu", "hồi", "trong", "đợt", "này", "gồm", "lexus", "gohgo-apjre100", "camry", "và", "camry", "hybrid" ]
[ "theo", "quy", "định", "của", "vec", "các", "phương", "tiện", "dừng", "đỗ", "đón", "khách", "trên", "đường", "cao", "tốc", "một triệu bốn trăm lẻ sáu ngàn tám trăm tám tám", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "theo", "quy", "định", "của", "tổng", "công", "ty", "đầu", "tư", "phát", "triển", "đường", "cao", "tốc", "việt", "nam", "vec", "các", "phương", "tiện", "dừng", "chín trăm một ngàn ba mươi chéo hờ", "đỗ", "đón", "khách", "trên", "đường", "cao", "tốc", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "đặc", "biệt", "những", "phương", "tiện", "tái", "phạm", "đến", "lần", "thứ", "âm bẩy mươi hai phẩy sáu năm", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "vĩnh", "viễn", "trên", "các", "tuyến", "đường", "do", "vec", "quản", "lý", "vận", "hành", "khai", "thác", "theo", "đánh", "giá", "ba trăm hắt pờ gờ đê tê", "của", "vec", "sau", "thời", "gian", "quản", "lý", "vận", "hành", "và", "khai", "thác", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "phần", "lớn", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "tuân", "thủ", "các", "quy", "định", "của", "luật", "giao thông đường bộ", "khi", "tham", "gia", "giao", "thông", "trên", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "để", "khắc", "phục", "tình", "trạng", "này", "và", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cho", "các", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "kể", "từ", "mười tám giờ mười hai phút bốn mươi tư giây", "vec", "đã", "thực", "hiện", "từ", "chối", "phục", "vụ", "các", "phương", "tiện", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "trên", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "do", "vec", "quản", "lý", "vận", "hành", "khai", "thác", "tiếp", "đó", "tháng hai hai ngàn chín trăm bẩy mươi năm", "vec", "ban", "hành", "quy", "định", "bổ", "sung", "về", "các", "hành", "vi", "vi", "phạm", "đưa", "vào", "diện", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trên", "đường", "cao", "tốc", "kể", "từ", "trừ bốn không không không hai trăm", "khi", "thông", "xe", "kỹ", "thuật", "đến", "nay", "cao", "tốc", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "đã", "phục", "vụ", "bẩy trăm bốn sáu phẩy một trăm ba mươi giờ", "lượt", "phương", "tiện", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "là", "ba trăm chín mốt phần trăm", "lượt", "tính", "riêng", "trong", "hai nghìn sáu trăm mười bốn", "tháng", "đầu", "ngày hai mươi bảy và ngày ba", "có", "bốn trăm bốn hai lít", "lượt", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "trên", "tuyến", "cao", "tốc", "tháng bẩy sáu trăm chín mươi", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "và", "bảy ngàn năm trăm ba mươi mốt phẩy không không ba sáu hai độ xê", "lượt", "phương", "tiện", "trên", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "do", "vec", "đầu", "tư", "quản", "lý", "khi", "đi", "vào", "khai", "thác", "sử", "dụng", "đã", "đóng", "góp", "rất", "lớn", "cho", "sự", "phát", "triển", "kinh tế xã hội", "đất", "nước", "nói", "chung", "và", "các", "địa", "phương", "có", "tuyến", "đường", "đi", "qua", "nói", "riêng", "thu", "hẹp", "khoảng", "cách", "vùng", "miền", "giảm", "thiểu", "sự", "cố", "tai nạn giao thông", "và", "tình", "trạng", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "theo", "đó", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "bốn triệu không trăm ba mốt ngàn ba trăm chín mươi", "lần", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trong", "vòng", "một đến mười chín", "ngày", "sau", "chín triệu không trăm linh năm nghìn không trăm linh ba", "lần", "vi", "phạm", "trên", "nếu", "bẩy ngàn tám trăm năm mươi chấm không không tám ba chín đề xi ben", "phương", "tiện", "tái", "phạm", "lần", "đầu", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trong", "không bẩy bốn chín sáu chín tám bốn ba hai năm hai", "ngày", "tái", "phạm", "lần", "hai", "bị", "từ", "chối", "hai triệu", "ngày", "tái", "phạm", "lần", "thứ", "ba", "là", "ba mươi mốt nghìn một trăm năm mươi ba phẩy bốn mươi mốt", "ngày", "và", "tái", "phạm", "lần", "thứ", "âm bẩy năm chấm không hai mươi mốt", "sẽ", "bị", "dừng", "phục", "vụ", "vĩnh", "viễn", "công", "ty", "chính phủ", "vận", "hành", "và", "bảo", "trì", "đường", "cao", "tốc", "việt", "nam", "vec", "o", "&", "m", "đơn", "vị", "hiện", "đang", "thực", "hiện", "quản", "lý", "khai", "thác", "hai", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "và", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "đoạn", "từ", "km", "sáu trăm chín bảy nghìn một trăm mười chín", "hai trăm tám mươi nghìn một trăm chín mươi chín", "đê a vê rờ trừ rờ gạch chéo", "một ngàn bẩy mươi chín", "đã", "thực", "hiện", "nhiều", "biện", "pháp", "nhằm", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "dừng", "đỗ", "đón", "ngày bốn đến ngày hai mươi chín tháng một", "trả", "khách", "như", "phát", "tờ", "rơi", "tuyên", "truyền", "đến", "các", "chủ", "phương", "tiện", "và", "người", "dân", "sống", "hai", "bên", "đường", "cao", "tốc", "cử", "cán", "bộ", "trực", "chốt", "tại", "các", "điểm", "đen", "về", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "cảnh sát giao thông", "trong", "việc", "xử", "lý", "các", "phương", "tiện", "vi", "phạm" ]
[ "theo", "quy", "định", "của", "vec", "các", "phương", "tiện", "dừng", "đỗ", "đón", "khách", "trên", "đường", "cao", "tốc", "1.406.888", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "theo", "quy", "định", "của", "tổng", "công", "ty", "đầu", "tư", "phát", "triển", "đường", "cao", "tốc", "việt", "nam", "vec", "các", "phương", "tiện", "dừng", "9001030/h", "đỗ", "đón", "khách", "trên", "đường", "cao", "tốc", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "đặc", "biệt", "những", "phương", "tiện", "tái", "phạm", "đến", "lần", "thứ", "-72,65", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "vĩnh", "viễn", "trên", "các", "tuyến", "đường", "do", "vec", "quản", "lý", "vận", "hành", "khai", "thác", "theo", "đánh", "giá", "300hpgđt", "của", "vec", "sau", "thời", "gian", "quản", "lý", "vận", "hành", "và", "khai", "thác", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "phần", "lớn", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "tuân", "thủ", "các", "quy", "định", "của", "luật", "giao thông đường bộ", "khi", "tham", "gia", "giao", "thông", "trên", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "để", "khắc", "phục", "tình", "trạng", "này", "và", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cho", "các", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "kể", "từ", "18:12:44", "vec", "đã", "thực", "hiện", "từ", "chối", "phục", "vụ", "các", "phương", "tiện", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "trên", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "do", "vec", "quản", "lý", "vận", "hành", "khai", "thác", "tiếp", "đó", "tháng 2/2975", "vec", "ban", "hành", "quy", "định", "bổ", "sung", "về", "các", "hành", "vi", "vi", "phạm", "đưa", "vào", "diện", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trên", "đường", "cao", "tốc", "kể", "từ", "-4000200", "khi", "thông", "xe", "kỹ", "thuật", "đến", "nay", "cao", "tốc", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "đã", "phục", "vụ", "746,130 giờ", "lượt", "phương", "tiện", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "là", "391 %", "lượt", "tính", "riêng", "trong", "2614", "tháng", "đầu", "ngày 27 và ngày 3", "có", "442 l", "lượt", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "trên", "tuyến", "cao", "tốc", "tháng 7/690", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "và", "7531,00362 oc", "lượt", "phương", "tiện", "trên", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "các", "tuyến", "cao", "tốc", "do", "vec", "đầu", "tư", "quản", "lý", "khi", "đi", "vào", "khai", "thác", "sử", "dụng", "đã", "đóng", "góp", "rất", "lớn", "cho", "sự", "phát", "triển", "kinh tế xã hội", "đất", "nước", "nói", "chung", "và", "các", "địa", "phương", "có", "tuyến", "đường", "đi", "qua", "nói", "riêng", "thu", "hẹp", "khoảng", "cách", "vùng", "miền", "giảm", "thiểu", "sự", "cố", "tai nạn giao thông", "và", "tình", "trạng", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "theo", "đó", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "4.031.390", "lần", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trong", "vòng", "1 - 19", "ngày", "sau", "9.005.003", "lần", "vi", "phạm", "trên", "nếu", "7850.00839 db", "phương", "tiện", "tái", "phạm", "lần", "đầu", "sẽ", "bị", "từ", "chối", "phục", "vụ", "trong", "074969843252", "ngày", "tái", "phạm", "lần", "hai", "bị", "từ", "chối", "2.000.000", "ngày", "tái", "phạm", "lần", "thứ", "ba", "là", "31.153,41", "ngày", "và", "tái", "phạm", "lần", "thứ", "-75.021", "sẽ", "bị", "dừng", "phục", "vụ", "vĩnh", "viễn", "công", "ty", "chính phủ", "vận", "hành", "và", "bảo", "trì", "đường", "cao", "tốc", "việt", "nam", "vec", "o", "&", "m", "đơn", "vị", "hiện", "đang", "thực", "hiện", "quản", "lý", "khai", "thác", "hai", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "cầu", "giẽ", "ninh", "bình", "và", "cao", "tốc", "nội", "bài", "lào", "cai", "đoạn", "từ", "km", "697.119", "280.199", "davr-r/", "1079", "đã", "thực", "hiện", "nhiều", "biện", "pháp", "nhằm", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "dừng", "đỗ", "đón", "ngày 4 đến ngày 29 tháng 1", "trả", "khách", "như", "phát", "tờ", "rơi", "tuyên", "truyền", "đến", "các", "chủ", "phương", "tiện", "và", "người", "dân", "sống", "hai", "bên", "đường", "cao", "tốc", "cử", "cán", "bộ", "trực", "chốt", "tại", "các", "điểm", "đen", "về", "dừng", "đỗ", "đón", "trả", "khách", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "cảnh sát giao thông", "trong", "việc", "xử", "lý", "các", "phương", "tiện", "vi", "phạm" ]
[ "niềm", "vui", "kép", "của", "ngày hai và ngày hai hai", "đối", "với", "nữ", "diễn", "viên", "hồng", "diễm", "cô", "vừa", "nhận", "giải", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "ngày hai mươi chín và ngày mười hai", "tượng", "nhờ", "hoa", "hồng", "trên", "ngực", "trái", "hồng", "diễm", "có", "tin", "chắc", "năm", "nay", "sẽ", "thắng", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "tượng", "tại", "vê tê vê", "awards", "không", "tất", "nhiên", "mình", "cũng", "hy", "vọng", "chứ", "đã", "lọt", "vào", "top", "ai", "cũng", "mong", "có", "giải", "tôi", "nghĩ", "phim", "phát", "khá", "xa", "thời", "điểm", "lễ", "trao", "giải", "nên", "sợ", "bị", "giảm", "độ", "hot", "đi", "suốt", "một ngàn", "năm", "làm", "nghệ", "thuật", "nhưng", "hai nghìn ba trăm chín mươi", "mới", "có", "giải", "hồi", "đầu", "năm", "là", "cánh", "diều", "vàng", "nữ", "diễn", "viên", "chính", "phim", "truyền", "hình", "như", "vậy", "có", "phải", "lận", "đận", "quá", "không", "kể", "từ", "khi", "tôi", "bước", "chân", "vào", "làm", "phim", "vfc", "mới", "có", "cơ", "hội", "tiếp", "cận", "với", "những", "giải", "thưởng", "như", "cánh", "diều", "ấn", "tượng", "vê tê vê", "hồng", "diễm", "thắng", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "tượng", "tại", "vê tê vê", "awards", "chín bốn chấm bảy bốn" ]
[ "niềm", "vui", "kép", "của", "ngày 2 và ngày 22", "đối", "với", "nữ", "diễn", "viên", "hồng", "diễm", "cô", "vừa", "nhận", "giải", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "ngày 29 và ngày 12", "tượng", "nhờ", "hoa", "hồng", "trên", "ngực", "trái", "hồng", "diễm", "có", "tin", "chắc", "năm", "nay", "sẽ", "thắng", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "tượng", "tại", "vê tê vê", "awards", "không", "tất", "nhiên", "mình", "cũng", "hy", "vọng", "chứ", "đã", "lọt", "vào", "top", "ai", "cũng", "mong", "có", "giải", "tôi", "nghĩ", "phim", "phát", "khá", "xa", "thời", "điểm", "lễ", "trao", "giải", "nên", "sợ", "bị", "giảm", "độ", "hot", "đi", "suốt", "1000", "năm", "làm", "nghệ", "thuật", "nhưng", "2390", "mới", "có", "giải", "hồi", "đầu", "năm", "là", "cánh", "diều", "vàng", "nữ", "diễn", "viên", "chính", "phim", "truyền", "hình", "như", "vậy", "có", "phải", "lận", "đận", "quá", "không", "kể", "từ", "khi", "tôi", "bước", "chân", "vào", "làm", "phim", "vfc", "mới", "có", "cơ", "hội", "tiếp", "cận", "với", "những", "giải", "thưởng", "như", "cánh", "diều", "ấn", "tượng", "vê tê vê", "hồng", "diễm", "thắng", "nữ", "diễn", "viên", "ấn", "tượng", "tại", "vê tê vê", "awards", "94.74" ]
[ "vòng", "mở", "màn", "premier", "league", "sẽ", "cực", "kỳ", "đáng", "xem", "một", "mùa", "giải", "mà", "arsenal", "không", "còn", "arsene", "wenger", "hay", "chelsea", "đã", "sa", "thải", "antonio", "conte", "chắc", "chắn", "thu", "hút", "đông", "đảo", "người", "hâm", "mộ", "man", "united", "và", "bộ", "mặt", "nào", "ở", "mùa", "thứ", "ba", "của", "jose", "mourinho", "mùa", "giải", "thứ", "sáu chín phẩy tám mốt", "chưa", "bao", "giờ", "là", "dễ", "dàng", "với", "jose", "mourinho", "và", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "man", "united", "cho", "năm", "thứ", "một nghìn sáu trăm bốn bảy", "với", "chiến", "lược", "gia", "người", "bồ", "đào", "nha", "là", "hết", "sức", "thất", "vọng", "khi", "đến", "tận", "ngày", "cuối", "cùng", "của", "kỳ", "chuyển", "nhượng", "họ", "phải", "chạy", "đôn", "chạy", "đáo", "khác", "xa", "với", "sự", "ung", "dung", "hai", "mùa", "vừa", "rồi", "bên", "cạnh", "hai trăm sáu mươi yến", "đó", "việc", "thi", "đấu", "tệ", "hại", "tại", "giải", "đấu", "giao", "hữu", "icc", "cup", "càng", "khiến", "niềm", "tin", "vào", "quỷ", "đỏ", "hai ngàn bẩy trăm sáu mươi tám phẩy bốn bẩy không ki lo oát giờ", "giảm", "mạnh", "mourinho", "và", "các", "học", "trò", "sẽ", "có", "trận", "mở", "màn", "đầy", "thử", "thách", "với", "leicester", "trong", "hoàn", "cảnh", "bị", "cho", "là", "rối", "loạn", "này", "việc", "man", "united", "phải", "đụng", "leicester", "city", "ngay", "vòng", "đầu", "tiên", "là", "tín", "hiệu", "đáng", "lo", "lắng", "dù", "đội", "khách", "đã", "không", "còn", "riyad", "mahrez", "nhưng", "không", "có", "nghĩa", "bầy", "cáo", "dễ", "bị", "bắt", "nạt", "tại", "hang", "quỷ", "một", "trận", "đấu", "dự", "đoán", "đủ", "xem", "man", "united", "sẽ", "ra", "sao", "trong", "mùa", "giải", "định", "mệnh", "này", "bài", "test", "cho", "tham", "vọng", "của", "gà", "trống", "tottenham", "tỏ", "ra", "khá", "yên", "ắng", "khi", "thị", "trường", "chuyển", "nhượng", "luôn", "sôi", "động", "từng", "ngày", "cộng", "với", "việc", "ngôi", "sao", "son", "heung", "min", "về", "phục", "vụ", "đội", "tuyển", "hàn", "quốc", "tham", "dự", "asiad", "càng", "khiến", "gà", "trống", "không", "có", "lực", "lượng", "mạnh", "nhất", "trong", "khi", "các", "đối", "thủ", "khác", "rầm", "rộ", "mua", "sắm", "thì", "động", "thái", "của", "họ", "quy rờ gạch chéo ba bốn không sáu tám không không", "khiến", "người", "ta", "nghi", "ngờ", "tham", "vọng", "của", "động", "bóng", "được", "dẫn", "dắt", "bởi", "mauricio", "pochettino", "hãy", "xem", "gà", "trống", "chứng", "tỏ", "được", "gì", "trước", "đối", "thủ", "cứng", "cựa", "như", "newcastle", "tân", "binh", "fulham", "trong", "số", "những", "tân", "binh", "tại", "ngoại", "hạng", "anh", "mùa", "này", "fulham", "đang", "gây", "được", "nhiều", "ấn", "tượng", "mạnh", "mẽ", "sau", "khi", "họ", "chiêu", "mộ", "thành", "công", "một", "loạt", "ngôi", "sao", "như", "chambers", "từ", "arsenal", "hay", "những", "cầu", "thủ", "khá", "tiếng", "hai ba giờ", "tăm", "như", "jean", "michael", "aleksandar", "mitrovic", "một bảy không gạch chéo hai ngàn tám trăm linh tám gạch ngang a", "và", "đặc", "biệt", "là", "andre", "schurrle", "với", "những", "bổ", "sung", "chất", "lượng", "ấy", "fulham", "được", "đánh", "giá", "có", "thể", "đóng", "vai", "ngựa", "ô", "mùa", "giải", "năm", "nay", "chelsea", "sau", "mùa", "giải", "đầy", "sóng", "gió", "antonio", "conte", "vừa", "mười hai giờ năm ba phút năm lăm giây", "ra", "đi", "chelsea", "đã", "có", "một", "cải", "cách", "mạnh", "mẽ", "maurizio", "sarri", "đến", "dẫn", "dắt", "đội", "chủ", "sân", "stamford", "bridge", "thibaut", "courtois", "chuyển", "sang", "chơi", "cho", "real", "madrid", "chiều", "ngược", "lại", "họ", "có", "được", "mateo", "kovacic", "từ", "đội", "chủ", "sân", "santiago", "bernabeu", "jorginho", "của", "napoli", "đặc", "biệt", "họ", "kích", "hoạt", "bom", "tấn", "kỷ", "lục", "cho", "thủ", "thành", "kepa", "arrizabalaga", "từ", "athletic", "bilbao", "với", "hàng", "loạt", "thay", "đổi", "như", "vậy", "chelsea", "rất", "đáng", "kỳ", "vọng", "ở", "mùa", "giải", "này", "liverpool", "sẽ", "ra", "quân", "hoàn", "hảo", "xét", "trên", "bình", "diện", "châu", "ba mươi chia bốn", "âu", "liverpool", "là", "một", "trong", "âm chín tám phẩy tám ba", "những", "đội", "có", "những", "thương", "vụ", "được", "đánh", "giá", "tốt", "nhất", "trong", "kỳ", "chuyển", "nhượng", "mùa", "hè", "khi", "jurgen", "klopp", "đã", "có", "những", "bổ", "sung", "chất", "lượng", "ở", "các", "vị", "trí", "mà", "liverpool", "yếu", "nhất", "đấy", "là", "trường", "hợp", "của", "keita", "fabinho", "và", "alisson", "ba", "tân", "binh", "này", "sẽ", "đóng", "vai", "trò", "then", "chốt", "với", "the", "kop", "trong", "mùa", "giải", "mới", "rõ", "ràng", "họ", "sẽ", "giải", "quyết", "bài", "toán", "về", "thủ", "môn", "và", "khả", "năng", "phòng", "ngự", "cho", "đội", "chủ", "sân", "anfield", "đó", "là", "lý", "do", "để", "đánh", "giá", "liverpool", "là", "đội", "hoàn", "hảo", "nhất", "hiện", "tại", "arsenal", "thời", "hậu", "wenger", "sau", "hơn", "hai", "thập", "kỷ", "arsenal", "bắt", "đầu", "mùa", "giải", "mới", "mà", "không", "có", "sự", "hiện", "diện", "của", "arsene", "wenger", "tại", "emirates", "unai", "âm chín ngàn một trăm hai mươi bốn chấm không không bốn trăm tám bẩy héc ta", "emery", "không", "phải", "là", "một", "huấn luyện viên", "tồi", "nhưng", "ngoại", "hạng", "anh", "quá", "mới", "mẻ", "đối", "với", "ông", "đáng", "nói", "đối", "thủ", "trận", "âm tám nghìn năm trăm chín tám phẩy bảy chín một phần trăm", "ra", "quân", "của", "arsenal", "lại", "là", "đương kim vô địch", "man", "city", "nếu", "emery", "có", "thể", "đánh", "bại", "đội", "bóng", "của", "pep", "guardiola", "ngay", "vòng", "mở", "màn", "chắc", "chắn", "cổ động viên", "arsenal", "càng", "thêm", "tự", "tin", "cho", "chặng", "đường", "thời", "hậu", "wenger", "hai", "huấn", "luyện", "danh", "một nghìn không trăm chín mươi chấm ba trăm năm mươi ba ki lô trên mi li mét vuông", "tiếng", "mới", "emery", "sarri", "hai", "thủ", "môn", "lập", "kỷ", "lục", "chuyển", "nhượng", "liên", "tục", "alisson", "kepa", "đã", "góp", "phần", "tạo", "nên", "một", "mùa", "giải", "đầy", "hứa", "hẹn", "cho", "ngoại", "hạng", "anh", "ngay", "từ", "vòng", "đấu", "thứ", "nhất", "này", "mời", "bạn", "đọc", "tiếp", "tục", "chia", "sẻ", "những", "bình", "luận", "cảm", "xúc", "về", "các", "nhân", "vật", "sự", "kiện", "các", "giải", "bóng", "đá", "bằng", "cách", "email", "về", "u ét pê ét a còng ao lúc chấm com" ]
[ "vòng", "mở", "màn", "premier", "league", "sẽ", "cực", "kỳ", "đáng", "xem", "một", "mùa", "giải", "mà", "arsenal", "không", "còn", "arsene", "wenger", "hay", "chelsea", "đã", "sa", "thải", "antonio", "conte", "chắc", "chắn", "thu", "hút", "đông", "đảo", "người", "hâm", "mộ", "man", "united", "và", "bộ", "mặt", "nào", "ở", "mùa", "thứ", "ba", "của", "jose", "mourinho", "mùa", "giải", "thứ", "69,81", "chưa", "bao", "giờ", "là", "dễ", "dàng", "với", "jose", "mourinho", "và", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "man", "united", "cho", "năm", "thứ", "1647", "với", "chiến", "lược", "gia", "người", "bồ", "đào", "nha", "là", "hết", "sức", "thất", "vọng", "khi", "đến", "tận", "ngày", "cuối", "cùng", "của", "kỳ", "chuyển", "nhượng", "họ", "phải", "chạy", "đôn", "chạy", "đáo", "khác", "xa", "với", "sự", "ung", "dung", "hai", "mùa", "vừa", "rồi", "bên", "cạnh", "260 yến", "đó", "việc", "thi", "đấu", "tệ", "hại", "tại", "giải", "đấu", "giao", "hữu", "icc", "cup", "càng", "khiến", "niềm", "tin", "vào", "quỷ", "đỏ", "2768,470 kwh", "giảm", "mạnh", "mourinho", "và", "các", "học", "trò", "sẽ", "có", "trận", "mở", "màn", "đầy", "thử", "thách", "với", "leicester", "trong", "hoàn", "cảnh", "bị", "cho", "là", "rối", "loạn", "này", "việc", "man", "united", "phải", "đụng", "leicester", "city", "ngay", "vòng", "đầu", "tiên", "là", "tín", "hiệu", "đáng", "lo", "lắng", "dù", "đội", "khách", "đã", "không", "còn", "riyad", "mahrez", "nhưng", "không", "có", "nghĩa", "bầy", "cáo", "dễ", "bị", "bắt", "nạt", "tại", "hang", "quỷ", "một", "trận", "đấu", "dự", "đoán", "đủ", "xem", "man", "united", "sẽ", "ra", "sao", "trong", "mùa", "giải", "định", "mệnh", "này", "bài", "test", "cho", "tham", "vọng", "của", "gà", "trống", "tottenham", "tỏ", "ra", "khá", "yên", "ắng", "khi", "thị", "trường", "chuyển", "nhượng", "luôn", "sôi", "động", "từng", "ngày", "cộng", "với", "việc", "ngôi", "sao", "son", "heung", "min", "về", "phục", "vụ", "đội", "tuyển", "hàn", "quốc", "tham", "dự", "asiad", "càng", "khiến", "gà", "trống", "không", "có", "lực", "lượng", "mạnh", "nhất", "trong", "khi", "các", "đối", "thủ", "khác", "rầm", "rộ", "mua", "sắm", "thì", "động", "thái", "của", "họ", "qr/3406800", "khiến", "người", "ta", "nghi", "ngờ", "tham", "vọng", "của", "động", "bóng", "được", "dẫn", "dắt", "bởi", "mauricio", "pochettino", "hãy", "xem", "gà", "trống", "chứng", "tỏ", "được", "gì", "trước", "đối", "thủ", "cứng", "cựa", "như", "newcastle", "tân", "binh", "fulham", "trong", "số", "những", "tân", "binh", "tại", "ngoại", "hạng", "anh", "mùa", "này", "fulham", "đang", "gây", "được", "nhiều", "ấn", "tượng", "mạnh", "mẽ", "sau", "khi", "họ", "chiêu", "mộ", "thành", "công", "một", "loạt", "ngôi", "sao", "như", "chambers", "từ", "arsenal", "hay", "những", "cầu", "thủ", "khá", "tiếng", "23h", "tăm", "như", "jean", "michael", "aleksandar", "mitrovic", "170/2808-a", "và", "đặc", "biệt", "là", "andre", "schurrle", "với", "những", "bổ", "sung", "chất", "lượng", "ấy", "fulham", "được", "đánh", "giá", "có", "thể", "đóng", "vai", "ngựa", "ô", "mùa", "giải", "năm", "nay", "chelsea", "sau", "mùa", "giải", "đầy", "sóng", "gió", "antonio", "conte", "vừa", "12:53:55", "ra", "đi", "chelsea", "đã", "có", "một", "cải", "cách", "mạnh", "mẽ", "maurizio", "sarri", "đến", "dẫn", "dắt", "đội", "chủ", "sân", "stamford", "bridge", "thibaut", "courtois", "chuyển", "sang", "chơi", "cho", "real", "madrid", "chiều", "ngược", "lại", "họ", "có", "được", "mateo", "kovacic", "từ", "đội", "chủ", "sân", "santiago", "bernabeu", "jorginho", "của", "napoli", "đặc", "biệt", "họ", "kích", "hoạt", "bom", "tấn", "kỷ", "lục", "cho", "thủ", "thành", "kepa", "arrizabalaga", "từ", "athletic", "bilbao", "với", "hàng", "loạt", "thay", "đổi", "như", "vậy", "chelsea", "rất", "đáng", "kỳ", "vọng", "ở", "mùa", "giải", "này", "liverpool", "sẽ", "ra", "quân", "hoàn", "hảo", "xét", "trên", "bình", "diện", "châu", "30 / 4", "âu", "liverpool", "là", "một", "trong", "-98,83", "những", "đội", "có", "những", "thương", "vụ", "được", "đánh", "giá", "tốt", "nhất", "trong", "kỳ", "chuyển", "nhượng", "mùa", "hè", "khi", "jurgen", "klopp", "đã", "có", "những", "bổ", "sung", "chất", "lượng", "ở", "các", "vị", "trí", "mà", "liverpool", "yếu", "nhất", "đấy", "là", "trường", "hợp", "của", "keita", "fabinho", "và", "alisson", "ba", "tân", "binh", "này", "sẽ", "đóng", "vai", "trò", "then", "chốt", "với", "the", "kop", "trong", "mùa", "giải", "mới", "rõ", "ràng", "họ", "sẽ", "giải", "quyết", "bài", "toán", "về", "thủ", "môn", "và", "khả", "năng", "phòng", "ngự", "cho", "đội", "chủ", "sân", "anfield", "đó", "là", "lý", "do", "để", "đánh", "giá", "liverpool", "là", "đội", "hoàn", "hảo", "nhất", "hiện", "tại", "arsenal", "thời", "hậu", "wenger", "sau", "hơn", "hai", "thập", "kỷ", "arsenal", "bắt", "đầu", "mùa", "giải", "mới", "mà", "không", "có", "sự", "hiện", "diện", "của", "arsene", "wenger", "tại", "emirates", "unai", "-9124.00487 ha", "emery", "không", "phải", "là", "một", "huấn luyện viên", "tồi", "nhưng", "ngoại", "hạng", "anh", "quá", "mới", "mẻ", "đối", "với", "ông", "đáng", "nói", "đối", "thủ", "trận", "-8598,791 %", "ra", "quân", "của", "arsenal", "lại", "là", "đương kim vô địch", "man", "city", "nếu", "emery", "có", "thể", "đánh", "bại", "đội", "bóng", "của", "pep", "guardiola", "ngay", "vòng", "mở", "màn", "chắc", "chắn", "cổ động viên", "arsenal", "càng", "thêm", "tự", "tin", "cho", "chặng", "đường", "thời", "hậu", "wenger", "hai", "huấn", "luyện", "danh", "1090.353 kg/mm2", "tiếng", "mới", "emery", "sarri", "hai", "thủ", "môn", "lập", "kỷ", "lục", "chuyển", "nhượng", "liên", "tục", "alisson", "kepa", "đã", "góp", "phần", "tạo", "nên", "một", "mùa", "giải", "đầy", "hứa", "hẹn", "cho", "ngoại", "hạng", "anh", "ngay", "từ", "vòng", "đấu", "thứ", "nhất", "này", "mời", "bạn", "đọc", "tiếp", "tục", "chia", "sẻ", "những", "bình", "luận", "cảm", "xúc", "về", "các", "nhân", "vật", "sự", "kiện", "các", "giải", "bóng", "đá", "bằng", "cách", "email", "về", "usps@outlook.com" ]
[ "tiếng", "anh", "tốt", "quyết", "định", "năm trăm ba mươi nhăm yến", "thành", "công", "lê", "thái", "dương", "chủ", "tịch", "hội", "sinh", "viên", "quốc", "tế", "việt", "nam", "đại học", "monash", "melbourne", "úc", "hiện", "đang", "theo", "học", "thạc", "sĩ", "tại", "đây", "chia", "sẻ", "một", "số", "kinh", "nghiệm", "trong", "hành", "trình", "săn", "học", "bổng", "để", "săn", "được", "học", "bổng", "cũng", "như", "để", "học", "tập", "tốt", "ở", "nước", "ngoài", "theo", "kinh", "nghiệm", "của", "tôi", "các", "bạn", "cần", "có", "chín triệu không trăm linh năm ngàn", "yếu", "tố", "quan", "trọng", "sinh", "viên", "việt", "nam", "tại", "đại học", "monash", "úc", "trong", "việc", "săn", "học", "bổng", "cũng", "như", "học", "tập", "sau", "này", "nếu", "các", "bạn", "có", "nền", "móng", "tiếng", "anh", "vững", "chắc", "chắn", "sẽ", "tạo", "được", "một", "lợi", "thế", "lớn", "quyết", "định", "hơn", "hai trăm mười chín mi li gam", "sự", "thành", "công", "trong", "các", "nguồn", "thông", "tin", "trên", "thì", "internet", "là", "công", "cụ", "nhanh", "và", "cho", "hai giờ ba hai phút năm bốn giây", "các", "bạn", "sự", "chủ", "động", "nhất", "chẳng", "hạn", "đối", "với", "một", "trường", "đại học", "bạn", "đang", "muốn", "xin", "học", "bổng", "chắc", "chắn", "ngôi", "trường", "đó", "sẽ", "có", "một", "trang", "web", "và", "ở", "đó", "thường", "có", "một", "chuyên", "mục", "về", "âm bẩy nhăm chấm không không chín", "học", "bổng", "cùng", "với", "các", "thông", "tin", "hướng", "dẫn", "cụ", "thế", "cách", "thức", "đăng", "ký", "và", "nộp", "hồ", "sơ", "học", "bổng", "các", "loại", "học", "bổng", "ở", "úc", "nếu", "muốn", "du", "học", "úc", "việc", "đầu", "tiên", "bạn", "phải", "biết", "sơ", "lược", "về", "các", "học", "bổng", "ở", "đây", "học", "bổng", "tại", "úc", "gồm", "sáu trăm hai tám ngàn ba trăm tám bốn", "loại", "chính", "là", "học", "bổng", "chính", "phủ", "australia", "scholarship", "và", "học", "bổng", "australia", "awards", "australia", "scholarship", "bao", "gồm", "học", "bổng", "thành", "tích", "học", "tập", "achievement", "stream", "dành", "cho", "những", "sinh", "viên", "nhà", "nghiên", "cứu", "chuyên", "gia", "giỏi", "nhất", "và", "học", "bổng", "phát", "triển", "development", "stream", "xây", "dựng", "năng", "lực", "cho", "các", "nước", "đang", "phát", "triển", "australia", "awards", "bao", "gồm", "một triệu lẻ tám", "loại", "học", "bổng", "endeavour", "awards", "học", "bổng", "năng", "lực", "lãnh", "đạo", "australia", "và", "học", "bổng", "phát", "triển", "australia" ]
[ "tiếng", "anh", "tốt", "quyết", "định", "535 yến", "thành", "công", "lê", "thái", "dương", "chủ", "tịch", "hội", "sinh", "viên", "quốc", "tế", "việt", "nam", "đại học", "monash", "melbourne", "úc", "hiện", "đang", "theo", "học", "thạc", "sĩ", "tại", "đây", "chia", "sẻ", "một", "số", "kinh", "nghiệm", "trong", "hành", "trình", "săn", "học", "bổng", "để", "săn", "được", "học", "bổng", "cũng", "như", "để", "học", "tập", "tốt", "ở", "nước", "ngoài", "theo", "kinh", "nghiệm", "của", "tôi", "các", "bạn", "cần", "có", "9.005.000", "yếu", "tố", "quan", "trọng", "sinh", "viên", "việt", "nam", "tại", "đại học", "monash", "úc", "trong", "việc", "săn", "học", "bổng", "cũng", "như", "học", "tập", "sau", "này", "nếu", "các", "bạn", "có", "nền", "móng", "tiếng", "anh", "vững", "chắc", "chắn", "sẽ", "tạo", "được", "một", "lợi", "thế", "lớn", "quyết", "định", "hơn", "219 mg", "sự", "thành", "công", "trong", "các", "nguồn", "thông", "tin", "trên", "thì", "internet", "là", "công", "cụ", "nhanh", "và", "cho", "2:32:54", "các", "bạn", "sự", "chủ", "động", "nhất", "chẳng", "hạn", "đối", "với", "một", "trường", "đại học", "bạn", "đang", "muốn", "xin", "học", "bổng", "chắc", "chắn", "ngôi", "trường", "đó", "sẽ", "có", "một", "trang", "web", "và", "ở", "đó", "thường", "có", "một", "chuyên", "mục", "về", "-75.009", "học", "bổng", "cùng", "với", "các", "thông", "tin", "hướng", "dẫn", "cụ", "thế", "cách", "thức", "đăng", "ký", "và", "nộp", "hồ", "sơ", "học", "bổng", "các", "loại", "học", "bổng", "ở", "úc", "nếu", "muốn", "du", "học", "úc", "việc", "đầu", "tiên", "bạn", "phải", "biết", "sơ", "lược", "về", "các", "học", "bổng", "ở", "đây", "học", "bổng", "tại", "úc", "gồm", "628.384", "loại", "chính", "là", "học", "bổng", "chính", "phủ", "australia", "scholarship", "và", "học", "bổng", "australia", "awards", "australia", "scholarship", "bao", "gồm", "học", "bổng", "thành", "tích", "học", "tập", "achievement", "stream", "dành", "cho", "những", "sinh", "viên", "nhà", "nghiên", "cứu", "chuyên", "gia", "giỏi", "nhất", "và", "học", "bổng", "phát", "triển", "development", "stream", "xây", "dựng", "năng", "lực", "cho", "các", "nước", "đang", "phát", "triển", "australia", "awards", "bao", "gồm", "1.000.008", "loại", "học", "bổng", "endeavour", "awards", "học", "bổng", "năng", "lực", "lãnh", "đạo", "australia", "và", "học", "bổng", "phát", "triển", "australia" ]
[ "pháp luật", "thông", "tin", "trên", "do", "chi", "cục", "quản", "lý", "thị", "trường", "quản lý thị trường", "thanh tra giao thông công chánh", "cho", "biết", "vào", "ngày hai mươi sáu", "theo", "đó", "trong", "quý một không hai một bốn chín", "các", "đội", "quản lý thị trường", "đã", "phát", "hiện", "kiểm", "tra", "sáu triệu hai mươi bốn nghìn hai trăm bảy mươi bốn", "doanh", "nghiệp", "hộ", "kinh", "doanh", "buôn", "bán", "hàng", "nhập", "lậu", "không", "rõ", "nguồn", "gốc", "xuất", "xứ", "lực", "lượng", "quản lý thị trường", "tạm", "giữ", "hơn", "một nghìn chín trăm chín mươi", "đơn", "vị", "sản", "phẩm", "các", "mặt", "hàng", "gồm", "đồng", "hồ", "đeo", "tay", "đồ", "chơi", "trẻ", "em", "mắt", "kính", "mỹ", "phẩm", "nước", "giải", "khát", "sữa", "nước", "đặc", "biệt", "là", "hơn", "tám mươi bẩy ngàn năm trăm năm mươi phẩy không sáu ngàn năm trăm tám mươi bảy", "tấn", "hóa", "chất", "công", "nghiệp", "hơn", "âm ba nghìn bốn trăm chín ba chấm hai hai không ghi ga bai", "vải", "và", "một nghìn", "tấn", "phụ", "liệu", "may", "mặc", "ngoài", "ra", "khi", "kiểm", "tra", "trung", "tâm", "thương", "mại", "chợ", "và", "cửa", "hàng", "trên", "đường", "phố", "quản lý thị trường", "phát", "hiện", "hai nghìn", "vụ", "buôn", "bán", "hàng", "giả", "và", "xâm", "phạm", "quyền", "đối", "với", "nhãn", "hiệu", "quản lý thị trường", "tạm", "giữ", "khoảng", "một ngàn một trăm mười chín", "đơn", "vị", "sản", "phẩm", "các", "mặt", "hàng", "ngày sáu và ngày hai mươi tám tháng hai", "đồng", "hồ", "bàn", "ủi", "bình", "đun", "nước", "siêu", "tốc", "giả", "các", "nhãn", "hiệu", "chanel", "gucci", "lacoste", "lv", "nike", "adidas", "puma", "panasonic", "phần", "lớn", "hàng", "hóa", "có", "xuất", "xứ", "từ", "trung", "quốc" ]
[ "pháp luật", "thông", "tin", "trên", "do", "chi", "cục", "quản", "lý", "thị", "trường", "quản lý thị trường", "thanh tra giao thông công chánh", "cho", "biết", "vào", "ngày 26", "theo", "đó", "trong", "quý 10/2149", "các", "đội", "quản lý thị trường", "đã", "phát", "hiện", "kiểm", "tra", "6.024.274", "doanh", "nghiệp", "hộ", "kinh", "doanh", "buôn", "bán", "hàng", "nhập", "lậu", "không", "rõ", "nguồn", "gốc", "xuất", "xứ", "lực", "lượng", "quản lý thị trường", "tạm", "giữ", "hơn", "1990", "đơn", "vị", "sản", "phẩm", "các", "mặt", "hàng", "gồm", "đồng", "hồ", "đeo", "tay", "đồ", "chơi", "trẻ", "em", "mắt", "kính", "mỹ", "phẩm", "nước", "giải", "khát", "sữa", "nước", "đặc", "biệt", "là", "hơn", "87.550,06587", "tấn", "hóa", "chất", "công", "nghiệp", "hơn", "-3493.220 gb", "vải", "và", "1000", "tấn", "phụ", "liệu", "may", "mặc", "ngoài", "ra", "khi", "kiểm", "tra", "trung", "tâm", "thương", "mại", "chợ", "và", "cửa", "hàng", "trên", "đường", "phố", "quản lý thị trường", "phát", "hiện", "2000", "vụ", "buôn", "bán", "hàng", "giả", "và", "xâm", "phạm", "quyền", "đối", "với", "nhãn", "hiệu", "quản lý thị trường", "tạm", "giữ", "khoảng", "1119", "đơn", "vị", "sản", "phẩm", "các", "mặt", "hàng", "ngày 6 và ngày 28 tháng 2", "đồng", "hồ", "bàn", "ủi", "bình", "đun", "nước", "siêu", "tốc", "giả", "các", "nhãn", "hiệu", "chanel", "gucci", "lacoste", "lv", "nike", "adidas", "puma", "panasonic", "phần", "lớn", "hàng", "hóa", "có", "xuất", "xứ", "từ", "trung", "quốc" ]
[ "ngày bốn tới ngày mười một tháng ba", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "thuộc", "hạm", "đội", "thái", "bình", "dương", "gồm", "hai nghìn", "chiếc", "tàu", "chống", "ngầm", "hạng", "nặng", "đô", "đốc", "tributs", "tàu", "chở", "dầu", "hạng", "trung", "boris", "butoma", "và", "tàu", "kéo", "nờ ép i xuộc gờ", "do", "đại", "tá", "hải", "quân", "aakhmerrov", "ildar", "ferdinandovic", "chỉ", "huy", "đã", "cập", "cảng", "sài", "gòn", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thiện", "chí", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "ở", "thăm", "chỉ", "huy", "tàu", "cùng", "đại", "diện", "các", "sỹ", "quan", "đến", "đặt", "vòng", "hoa", "tại", "đài", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "chào", "xã", "giao", "lãnh", "đạo", "ủy", "ban", "nhân", "ngày mười tám ngày hai bảy tháng hai", "dân", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "bộ", "tư", "lệnh", "quân", "khu", "hai nghìn bốn trăm hai mươi tám", "vùng", "bẩy chấm không không bốn mươi", "hải", "quân", "thủy", "thủ", "tàu", "sẽ", "giao", "lưu", "thể", "thao", "với", "cán", "bộ", "chiến", "sỹ", "hải", "quân", "nhân", "dân", "việt", "nam", "và", "quân", "khu", "ba mươi chia hai mươi mốt", "tham", "quan", "di", "tích", "lịch", "sử", "văn", "hóa", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "đây", "là", "lần", "thứ", "một", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "thăm", "thiện", "chí", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "kể", "từ", "ngày một tám không bẩy hai ba không không", "đến", "nay", "chuyến", "thăm", "của", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "kết", "thúc", "ngày", "dê đê nờ rờ ép gạch chéo" ]
[ "ngày 4 tới ngày 11 tháng 3", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "thuộc", "hạm", "đội", "thái", "bình", "dương", "gồm", "2000", "chiếc", "tàu", "chống", "ngầm", "hạng", "nặng", "đô", "đốc", "tributs", "tàu", "chở", "dầu", "hạng", "trung", "boris", "butoma", "và", "tàu", "kéo", "nfi/g", "do", "đại", "tá", "hải", "quân", "aakhmerrov", "ildar", "ferdinandovic", "chỉ", "huy", "đã", "cập", "cảng", "sài", "gòn", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thiện", "chí", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "ở", "thăm", "chỉ", "huy", "tàu", "cùng", "đại", "diện", "các", "sỹ", "quan", "đến", "đặt", "vòng", "hoa", "tại", "đài", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "chào", "xã", "giao", "lãnh", "đạo", "ủy", "ban", "nhân", "ngày 18 ngày 27 tháng 2", "dân", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "bộ", "tư", "lệnh", "quân", "khu", "2428", "vùng", "7.0040", "hải", "quân", "thủy", "thủ", "tàu", "sẽ", "giao", "lưu", "thể", "thao", "với", "cán", "bộ", "chiến", "sỹ", "hải", "quân", "nhân", "dân", "việt", "nam", "và", "quân", "khu", "30 / 21", "tham", "quan", "di", "tích", "lịch", "sử", "văn", "hóa", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "đây", "là", "lần", "thứ", "1", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "thăm", "thiện", "chí", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "kể", "từ", "ngày 18/07/2300", "đến", "nay", "chuyến", "thăm", "của", "đoàn", "tàu", "hải", "quân", "liên", "bang", "nga", "kết", "thúc", "ngày", "dđnrf/" ]
[ "thử", "ngay", "cách", "này", "nếu", "bạn", "đang", "loay", "hoay", "với", "điện", "thoại", "iphone", "x", "không", "nút", "home", "apple", "đã", "xóa", "sổ", "nút", "home", "vật", "lý", "trên", "điện", "thoại", "iphone", "x", "khiến", "bao", "ifan", "nhung", "nhớ", "nhằm", "làm", "màn", "hình", "điện", "thoại", "iphone", "x", "to", "hơn", "và", "rộng", "hơn", "apple", "đã", "quyết", "định", "thực", "hiện", "một", "thay", "đổi", "rất", "lớn", "là", "bỏ", "đi", "nút", "home", "vốn", "đã", "xuất", "hiện", "trên", "iphone", "từ", "lúc", "mới", "xuất", "hiện", "đến", "nay", "thay", "cho", "nút", "home", "là", "một", "hệ", "thống", "các", "thao", "tác", "vuốt", "rất", "tiện", "dụng", "nhưng", "nhiều", "người", "vẫn", "chưa", "quen", "được", "với", "sự", "vắng", "mặt", "của", "nút", "home", "sáu triệu hai trăm tám mốt nghìn bảy trăm lẻ một", "đây", "là", "cách", "bật", "và", "mang", "nút", "home", "ảo", "trở", "lại", "trên", "iphone", "x", "ảnh", "internet", "theo", "businessinsider", "apple", "vẫn", "giữ", "lại", "một", "số", "tùy", "chọn", "cho", "phép", "người", "dùng", "tạo", "ra", "một", "nút", "home", "ảo", "trên", "màn", "hình", "dù", "nút", "home", "ảo", "này", "sẽ", "che", "mất", "một", "phần", "nào", "đó", "của", "hầu", "hết", "các", "ứng", "dụng", "khi", "chạy", "trên", "iphone", "x", "và", "nó", "cũng", "không", "thể", "quét", "được", "vân", "tay", "như", "nút", "home", "thật", "tuy", "nhiên", "nếu", "bạn", "vẫn", "muốn", "thử", "cho", "biết", "thì", "dưới", "đây", "là", "cách", "để", "bật", "nút", "home", "ảo", "này", "lên", "trước", "hết", "chúng", "ta", "sẽ", "bật", "một", "tính", "năng", "hết", "sức", "quen", "thuộc", "với", "người", "dùng", "iphone", "assistive", "bốn mươi ngang bẩy không không i bờ đờ u a gạch ngang mờ gi", "touch", "nằm", "trong", "settings", ">", "general", ">", "accessibility", ">", "assistive", "touch", "khi", "bật", "assistive", "touch", "bạn", "sẽ", "nhìn", "thấy", "assistive", "touch", "menu", "chạm", "vào", "để", "mở", "nó", "ảnh", "internet", "ngay", "lập", "tức", "trên", "màn", "hình", "của", "bạn", "sẽ", "xuất", "hiện", "chấm", "tròn", "trắng", "giúp", "bạn", "truy", "cập", "nhanh", "vào", "một", "số", "tính", "năng", "phổ", "biến", "như", "khóa", "màn", "hình", "tăng", "giảm", "âm", "lượng", "chụp", "màn", "hình", "xoay", "màn", "hình", "nút", "home", "này", "thường", "được", "sử", "dụng", "khi", "nút", "home", "vật", "lý", "bị", "hỏng", "hãy", "dọn", "dẹp", "tất", "cả", "các", "icon", "nằm", "ở", "vị", "trí", "của", "nút", "home", "truyền", "thống", "trên", "thanh", "dock", "ở", "phía", "dưới", "cùng", "của", "màn", "hình", "và", "đặt", "nút", "home", "ảo", "bạn", "vừa", "tạo", "vào", "đó", "vậy", "là", "chiếc", "iphone", "x", "của", "bạn", "đã", "có", "một", "nút", "home", "quen", "thuộc", "rồi" ]
[ "thử", "ngay", "cách", "này", "nếu", "bạn", "đang", "loay", "hoay", "với", "điện", "thoại", "iphone", "x", "không", "nút", "home", "apple", "đã", "xóa", "sổ", "nút", "home", "vật", "lý", "trên", "điện", "thoại", "iphone", "x", "khiến", "bao", "ifan", "nhung", "nhớ", "nhằm", "làm", "màn", "hình", "điện", "thoại", "iphone", "x", "to", "hơn", "và", "rộng", "hơn", "apple", "đã", "quyết", "định", "thực", "hiện", "một", "thay", "đổi", "rất", "lớn", "là", "bỏ", "đi", "nút", "home", "vốn", "đã", "xuất", "hiện", "trên", "iphone", "từ", "lúc", "mới", "xuất", "hiện", "đến", "nay", "thay", "cho", "nút", "home", "là", "một", "hệ", "thống", "các", "thao", "tác", "vuốt", "rất", "tiện", "dụng", "nhưng", "nhiều", "người", "vẫn", "chưa", "quen", "được", "với", "sự", "vắng", "mặt", "của", "nút", "home", "6.281.701", "đây", "là", "cách", "bật", "và", "mang", "nút", "home", "ảo", "trở", "lại", "trên", "iphone", "x", "ảnh", "internet", "theo", "businessinsider", "apple", "vẫn", "giữ", "lại", "một", "số", "tùy", "chọn", "cho", "phép", "người", "dùng", "tạo", "ra", "một", "nút", "home", "ảo", "trên", "màn", "hình", "dù", "nút", "home", "ảo", "này", "sẽ", "che", "mất", "một", "phần", "nào", "đó", "của", "hầu", "hết", "các", "ứng", "dụng", "khi", "chạy", "trên", "iphone", "x", "và", "nó", "cũng", "không", "thể", "quét", "được", "vân", "tay", "như", "nút", "home", "thật", "tuy", "nhiên", "nếu", "bạn", "vẫn", "muốn", "thử", "cho", "biết", "thì", "dưới", "đây", "là", "cách", "để", "bật", "nút", "home", "ảo", "này", "lên", "trước", "hết", "chúng", "ta", "sẽ", "bật", "một", "tính", "năng", "hết", "sức", "quen", "thuộc", "với", "người", "dùng", "iphone", "assistive", "40-700ybđua-mj", "touch", "nằm", "trong", "settings", ">", "general", ">", "accessibility", ">", "assistive", "touch", "khi", "bật", "assistive", "touch", "bạn", "sẽ", "nhìn", "thấy", "assistive", "touch", "menu", "chạm", "vào", "để", "mở", "nó", "ảnh", "internet", "ngay", "lập", "tức", "trên", "màn", "hình", "của", "bạn", "sẽ", "xuất", "hiện", "chấm", "tròn", "trắng", "giúp", "bạn", "truy", "cập", "nhanh", "vào", "một", "số", "tính", "năng", "phổ", "biến", "như", "khóa", "màn", "hình", "tăng", "giảm", "âm", "lượng", "chụp", "màn", "hình", "xoay", "màn", "hình", "nút", "home", "này", "thường", "được", "sử", "dụng", "khi", "nút", "home", "vật", "lý", "bị", "hỏng", "hãy", "dọn", "dẹp", "tất", "cả", "các", "icon", "nằm", "ở", "vị", "trí", "của", "nút", "home", "truyền", "thống", "trên", "thanh", "dock", "ở", "phía", "dưới", "cùng", "của", "màn", "hình", "và", "đặt", "nút", "home", "ảo", "bạn", "vừa", "tạo", "vào", "đó", "vậy", "là", "chiếc", "iphone", "x", "của", "bạn", "đã", "có", "một", "nút", "home", "quen", "thuộc", "rồi" ]
[ "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "hai nghìn bảy trăm bốn mốt", "sắp", "tới", "khắp", "các", "tuyến", "đường", "thuộc", "trung", "tâm", "sài", "gòn", "đều", "lung", "linh", "và", "sáng", "bảy trăm chín năm oát", "rực", "vào", "mỗi", "đêm", "khiến", "người", "đi", "đường", "vô", "cùng", "thích", "thú", "ảnh", "vờ u rờ rờ xuộc vê nờ", "tại", "khắp", "các", "trục", "đường", "chính", "tại", "trung", "tâm", "sài", "gòn", "như", "nam", "kỳ", "khởi", "nghĩa", "nguyễn", "văn", "trỗi", "quận", "tám ba nghìn hai trăm mười chín phẩy không năm sáu sáu hai", "đến", "phạm", "hai không ba gạch ngang pờ gờ ích ét", "ngọc", "thạch", "đồng", "khởi", "lê", "duẩn", "quận", "âm ba mươi nhăm phẩy năm hai", "đều", "đã", "được", "năm trăm chín mươi ba ngàn chín trăm hai mươi tư", "trang", "hoàng", "đèn", "hoa", "rực", "rỡ", "chào", "đón", "năm", "mới", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "lắng", "nghe", "ý", "kiến", "người", "dân", "sở", "văn", "hóa", "và", "thể", "thao", "đã", "tiếp", "thu", "và", "chỉnh", "sửa", "để", "thủ", "đô", "hà", "nội", "có", "thêm", "nhiều", "sáu ngàn bốn bốn chấm hai trăm bẩy mốt ve bê", "tuyến", "phố", "rực", "sáng", "khoe", "vẻ", "đẹp", "về", "đêm", "để", "chào", "đón", "năm", "mới", "bính", "thân", "mười ngàn một trăm sáu mươi hai phẩy không không tám không sáu chín", "đang", "đến", "gần", "theo", "báo", "hà", "nội", "mới", "báo", "vnexpress", "cho", "biết", "nhiều", "tuyến", "đường", "cung", "đường", "ở", "đà", "nẵng", "rực", "sáng", "góp", "thêm", "sắc", "xuân", "khi", "tết", "nguyên", "đán", "đang", "tới", "gần", "ảnh", "vnexpress" ]
[ "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "2741", "sắp", "tới", "khắp", "các", "tuyến", "đường", "thuộc", "trung", "tâm", "sài", "gòn", "đều", "lung", "linh", "và", "sáng", "795 w", "rực", "vào", "mỗi", "đêm", "khiến", "người", "đi", "đường", "vô", "cùng", "thích", "thú", "ảnh", "vurr/vn", "tại", "khắp", "các", "trục", "đường", "chính", "tại", "trung", "tâm", "sài", "gòn", "như", "nam", "kỳ", "khởi", "nghĩa", "nguyễn", "văn", "trỗi", "quận", "83.219,05662", "đến", "phạm", "203-pgxs", "ngọc", "thạch", "đồng", "khởi", "lê", "duẩn", "quận", "-35,52", "đều", "đã", "được", "593.924", "trang", "hoàng", "đèn", "hoa", "rực", "rỡ", "chào", "đón", "năm", "mới", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "lắng", "nghe", "ý", "kiến", "người", "dân", "sở", "văn", "hóa", "và", "thể", "thao", "đã", "tiếp", "thu", "và", "chỉnh", "sửa", "để", "thủ", "đô", "hà", "nội", "có", "thêm", "nhiều", "6044.271 wb", "tuyến", "phố", "rực", "sáng", "khoe", "vẻ", "đẹp", "về", "đêm", "để", "chào", "đón", "năm", "mới", "bính", "thân", "10.162,008069", "đang", "đến", "gần", "theo", "báo", "hà", "nội", "mới", "báo", "vnexpress", "cho", "biết", "nhiều", "tuyến", "đường", "cung", "đường", "ở", "đà", "nẵng", "rực", "sáng", "góp", "thêm", "sắc", "xuân", "khi", "tết", "nguyên", "đán", "đang", "tới", "gần", "ảnh", "vnexpress" ]
[ "ông", "sarkozy", "ra", "tòa", "thanh niên online", "cựu", "tổng", "thống", "pháp", "nicolas", "sarkozy", "ngày một bốn không tám hai tám hai bốn", "đã", "ra", "tòa", "để", "trả", "lời", "các", "câu", "hỏi", "về", "những", "nghi", "ngờ", "rằng", "ông", "nhận", "các", "khoản", "tiền", "đóng", "góp", "bất", "hợp", "pháp", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "ngày hai tám ngày mười sáu tháng mười hai", "tin", "tức", "từ", "hãng", "tin", "ap", "một", "thẩm", "phán", "tại", "thành", "phố", "bordeaux", "pháp", "trong", "ba nghìn sáu trăm năm mươi tám chấm hai trăm hai mươi tư ki lô", "bảy giờ bốn hai phút mười lăm giây", "theo", "giờ", "địa", "phương", "sẽ", "quyết", "định", "liệu", "cựu", "chủ", "nhân", "điện", "elysee", "một nghìn ba trăm sáu chín", "tuổi", "này", "có", "bị", "truy", "tố", "về", "tội", "lợi", "dụng", "bà", "liliane", "bettencourt", "người", "thừa", "kế", "hãng", "mỹ", "phẩm", "l", "oreal", "hiện", "đã", "cộng hai năm hai chín năm chín bốn một bảy sáu bảy", "tuổi", "hay", "không", "ông", "sarkozy", "đã", "liên", "tục", "phủ", "nhận", "các", "cáo", "buộc", "bà", "liliane", "bettencourt", "được", "xem", "là", "người", "phụ", "nữ", "không ba bốn ba chín một không bốn hai không bẩy tám", "giàu", "âm mười một phẩy không sáu", "nhất", "nước", "pháp", "bà", "claire", "thibout", "cựu", "kế", "toán", "của", "bà", "bettencourt", "nói", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "bà", "đã", "trao", "chín trăm năm mươi hai mon", "tiền", "mặt", "mà", "bà", "được", "thông", "báo", "là", "số", "tiền", "sẽ", "đến", "tay", "ông", "eric", "woerth", "thủ", "quỹ", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "của", "ông", "sarkozy", "thời", "điểm", "đó", "hồi", "ngày mười bẩy và ngày mười chín tháng sáu", "một", "quan", "tòa", "đã", "ra", "lệnh", "tịch", "thu", "các", "cuốn", "sổ", "nhật", "ký", "của", "ông", "sarkozy" ]
[ "ông", "sarkozy", "ra", "tòa", "thanh niên online", "cựu", "tổng", "thống", "pháp", "nicolas", "sarkozy", "ngày 14/08/2824", "đã", "ra", "tòa", "để", "trả", "lời", "các", "câu", "hỏi", "về", "những", "nghi", "ngờ", "rằng", "ông", "nhận", "các", "khoản", "tiền", "đóng", "góp", "bất", "hợp", "pháp", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "ngày 28 ngày 16 tháng 12", "tin", "tức", "từ", "hãng", "tin", "ap", "một", "thẩm", "phán", "tại", "thành", "phố", "bordeaux", "pháp", "trong", "3658.224 kg", "7:42:15", "theo", "giờ", "địa", "phương", "sẽ", "quyết", "định", "liệu", "cựu", "chủ", "nhân", "điện", "elysee", "1369", "tuổi", "này", "có", "bị", "truy", "tố", "về", "tội", "lợi", "dụng", "bà", "liliane", "bettencourt", "người", "thừa", "kế", "hãng", "mỹ", "phẩm", "l", "oreal", "hiện", "đã", "+25295941767", "tuổi", "hay", "không", "ông", "sarkozy", "đã", "liên", "tục", "phủ", "nhận", "các", "cáo", "buộc", "bà", "liliane", "bettencourt", "được", "xem", "là", "người", "phụ", "nữ", "034391042078", "giàu", "-11,06", "nhất", "nước", "pháp", "bà", "claire", "thibout", "cựu", "kế", "toán", "của", "bà", "bettencourt", "nói", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "bà", "đã", "trao", "952 mol", "tiền", "mặt", "mà", "bà", "được", "thông", "báo", "là", "số", "tiền", "sẽ", "đến", "tay", "ông", "eric", "woerth", "thủ", "quỹ", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "của", "ông", "sarkozy", "thời", "điểm", "đó", "hồi", "ngày 17 và ngày 19 tháng 6", "một", "quan", "tòa", "đã", "ra", "lệnh", "tịch", "thu", "các", "cuốn", "sổ", "nhật", "ký", "của", "ông", "sarkozy" ]
[ "chiến", "sự", "deir", "ezzor", "quân", "đội", "syria", "tiêu", "chín trăm năm ba phẩy năm không năm êu rô", "diệt", "thủ", "lĩnh", "và", "một nghìn bốn trăm bẩy hai", "tay", "súng", "is", "video", "quý một không hai bảy hai sáu", "ngày bảy tháng hai", "is", "tiếp", "tục", "tổ", "chức", "cuộc", "tấn", "công", "lớn", "đánh", "vào", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "chuyển", "hướng", "tấn", "công", "đánh", "phá", "tuyến", "phòng", "thủ", "quân", "đội", "syria", "xung", "quanh", "quận", "al-hawiqah", "xe", "thiết", "giáp", "phòng", "không", "shilka", "quân", "đội", "syria", "trên", "chiến", "trường", "deir", "ezzor", "tổ", "chức", "một", "đợt", "tấn", "công", "mạnh", "đánh", "vào", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "phía", "nam", "quận", "lực", "lượng", "khủng", "bố", "is", "cố", "gắng", "chọc", "thủng", "tuyến", "phòng", "thủ", "xoẹt rờ tê tê chéo xê đắp liu a mờ hát", "quân", "đội", "syria", "và", "đánh", "bật", "binh", "sĩ", "syria", "ra", "khỏi", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "mặc", "dù", "các", "tay", "súng", "is", "tiến", "công", "rất", "dữ", "dội", "và", "liều", "lĩnh", "nhưng", "các", "mũi", "tiến", "công", "không", "chọc", "thủng", "được", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "được", "tổ", "chức", "vững", "chắc", "quân", "đội", "syria", "đẩy", "lùi", "tất", "cả", "các", "đợt", "tấn", "công", "gây", "gây", "ra", "thương", "vong", "nặng", "nề", "cho", "các", "tay", "súng", "khủng", "bố", "al", "masdar", "news", "dẫn", "nguồn", "tin", "quân", "sự", "ở", "deir", "ezzor", "cho", "biết", "quân", "đội", "syria", "tiêu", "diệt", "khoảng", "bẩy bốn tám hai một chín không sáu chín tám sáu", "tay", "súng", "khủng", "bố", "bao", "gồm", "cả", "chỉ", "huy", "chiến", "trường", "lực", "lượng", "is", "chiến", "đấu", "trong", "khu", "vực", "quận", "al-hawiqah", "mùa", "hè", "đang", "đến", "lực", "lượng", "sdf", "và", "quân", "đội", "syria", "trên", "các", "hướng", "khác", "nhau", "đang", "tiến", "dần", "về", "phía", "thành", "phố", "raqqa", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "này", "sẽ", "là", "mục", "tiêu", "ưu", "tiên", "của", "nhà", "trắng", "nhằm", "ghi", "điểm", "cho", "tổng", "thống", "mỹ", "mới", "nhậm", "chức", "donald", "trump", "tình", "huống", "này", "buộc", "is", "phải", "tăng", "cường", "tấn", "công", "nhằm", "mục", "đích", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "phô", "trương", "thanh", "thế", "và", "tăng", "cường", "binh", "lực", "duy", "trì", "sự", "tồn", "tại", "cuộc", "chiến", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "có", "thể", "sẽ", "vô", "cùng", "ác", "liệt", "trong", "sáu giờ mười nhăm", "chiến", "trường", "deir", "ezzor", "vũ", "khí", "trang", "thiết", "bị", "is", "để", "lại", "trên", "chiến", "trường", "một", "điều", "thú", "vị", "là", "có", "cả", "súng", "và", "đạn", "rpg", "một ngàn", "chín trăm ba nghìn trừ i", "theo", "việt", "nam", "sẽ", "rất", "khó", "giải", "thích", "vì", "sao", "loại", "vũ", "khí", "tưởng", "chừng", "như", "tuyệt", "chủng", "này", "lại", "có", "thể", "có", "trong", "tay", "is", "và", "nó", "từ", "đâu", "tới", "nt" ]
[ "chiến", "sự", "deir", "ezzor", "quân", "đội", "syria", "tiêu", "953,505 euro", "diệt", "thủ", "lĩnh", "và", "1472", "tay", "súng", "is", "video", "quý 10/2726", "ngày 7/2", "is", "tiếp", "tục", "tổ", "chức", "cuộc", "tấn", "công", "lớn", "đánh", "vào", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "chuyển", "hướng", "tấn", "công", "đánh", "phá", "tuyến", "phòng", "thủ", "quân", "đội", "syria", "xung", "quanh", "quận", "al-hawiqah", "xe", "thiết", "giáp", "phòng", "không", "shilka", "quân", "đội", "syria", "trên", "chiến", "trường", "deir", "ezzor", "tổ", "chức", "một", "đợt", "tấn", "công", "mạnh", "đánh", "vào", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "phía", "nam", "quận", "lực", "lượng", "khủng", "bố", "is", "cố", "gắng", "chọc", "thủng", "tuyến", "phòng", "thủ", "/rtt/cwamh", "quân", "đội", "syria", "và", "đánh", "bật", "binh", "sĩ", "syria", "ra", "khỏi", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "mặc", "dù", "các", "tay", "súng", "is", "tiến", "công", "rất", "dữ", "dội", "và", "liều", "lĩnh", "nhưng", "các", "mũi", "tiến", "công", "không", "chọc", "thủng", "được", "trận", "địa", "phòng", "ngự", "được", "tổ", "chức", "vững", "chắc", "quân", "đội", "syria", "đẩy", "lùi", "tất", "cả", "các", "đợt", "tấn", "công", "gây", "gây", "ra", "thương", "vong", "nặng", "nề", "cho", "các", "tay", "súng", "khủng", "bố", "al", "masdar", "news", "dẫn", "nguồn", "tin", "quân", "sự", "ở", "deir", "ezzor", "cho", "biết", "quân", "đội", "syria", "tiêu", "diệt", "khoảng", "74821906986", "tay", "súng", "khủng", "bố", "bao", "gồm", "cả", "chỉ", "huy", "chiến", "trường", "lực", "lượng", "is", "chiến", "đấu", "trong", "khu", "vực", "quận", "al-hawiqah", "mùa", "hè", "đang", "đến", "lực", "lượng", "sdf", "và", "quân", "đội", "syria", "trên", "các", "hướng", "khác", "nhau", "đang", "tiến", "dần", "về", "phía", "thành", "phố", "raqqa", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "này", "sẽ", "là", "mục", "tiêu", "ưu", "tiên", "của", "nhà", "trắng", "nhằm", "ghi", "điểm", "cho", "tổng", "thống", "mỹ", "mới", "nhậm", "chức", "donald", "trump", "tình", "huống", "này", "buộc", "is", "phải", "tăng", "cường", "tấn", "công", "nhằm", "mục", "đích", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "phô", "trương", "thanh", "thế", "và", "tăng", "cường", "binh", "lực", "duy", "trì", "sự", "tồn", "tại", "cuộc", "chiến", "thành", "phố", "deir", "ezzor", "có", "thể", "sẽ", "vô", "cùng", "ác", "liệt", "trong", "6h15", "chiến", "trường", "deir", "ezzor", "vũ", "khí", "trang", "thiết", "bị", "is", "để", "lại", "trên", "chiến", "trường", "một", "điều", "thú", "vị", "là", "có", "cả", "súng", "và", "đạn", "rpg", "1000", "9003000-i", "theo", "việt", "nam", "sẽ", "rất", "khó", "giải", "thích", "vì", "sao", "loại", "vũ", "khí", "tưởng", "chừng", "như", "tuyệt", "chủng", "này", "lại", "có", "thể", "có", "trong", "tay", "is", "và", "nó", "từ", "đâu", "tới", "nt" ]
[ "bảo", "dưỡng", "hai triệu năm trăm ba mươi ba ngàn sáu trăm chín mươi bảy", "ngày", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "dừng", "hoạt", "động", "chín ngàn bảy trăm năm mươi nhăm phẩy không tám không ba oát", "từ", "ngày hai nhăm và ngày mồng bốn tháng tám", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "hai nghìn bẩy mươi tư", "dung", "quất", "chính", "thức", "dừng", "hoạt", "động", "để", "thực", "hiện", "đợt", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "tám ba chấm năm chín", "dự", "kiến", "trong", "một triệu năm nghìn một trăm mười", "ngày", "công", "ty", "lọc", "hóa", "dầu", "bình", "sơn", "bsr", "cho", "biết", "từ", "ngày hai nhăm tới mùng chín tháng bảy", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "đã", "bắt", "đầu", "giảm", "công", "suất", "và", "dừng", "vận", "hành", "theo", "quy", "trình", "để", "thực", "hiện", "đợt", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "năm mươi sáu", "cụ", "thể", "đợt", "bảo", "dưỡng", "lần", "này", "được", "chia", "làm", "chín triệu ba trăm tám mươi ba nghìn hai trăm ba mươi mốt", "gói", "thầu", "và", "cụm", "phân", "xưởng", "công", "nghệ", "đầu", "tiên", "đã", "dừng", "vận", "hành", "là", "rfcc", "dự", "kiến", "tổng", "thời", "gian", "dừng", "và", "bàn", "giao", "các", "cụm", "phân", "xưởng", "chính", "cho", "các", "nhà", "thầu", "để", "thực", "hiện", "công", "tác", "tập", "trung", "bảo", "dưỡng", "của", "nhà", "máy", "sẽ", "được", "tiến", "hành", "trong", "năm mươi sáu", "ngày", "trong", "đó", "phức", "tạp", "nhất", "là", "gói", "thầu", "số", "hai nghìn sáu trăm hai mươi hai", "và", "một nghìn tám trăm bẩy sáu", "là", "các", "phân", "xưởng", "công", "nghệ", "chính", "của", "nhà", "máy", "đặc", "biệt", "trong", "lần", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "bốn triệu ba nghìn", "này", "sẽ", "có", "khoảng", "cộng sáu ba bảy bốn một năm bốn chín ba không không", "đầu", "mục", "công", "việc", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "năm triệu chín trăm năm mươi tám nghìn ba trăm ba mươi hai", "nhân", "sự", "và", "hàng", "chục", "nghìn", "máy", "móc", "thiết", "bị", "chuyên", "dụng", "các", "nhà", "thầu", "tham", "gia", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "tám triệu bẩy trăm chín sáu nghìn chín trăm tám chín", "có", "năng", "lực", "và", "nhiều", "kinh", "nghiệm", "có", "tiến", "độ", "đề", "xuất", "tốt", "mười năm giờ hai mươi tám", "và", "chi", "phí", "hợp", "lý", "là", "gồm", "bẩy chấm hai mươi bảy", "nhà", "thầu", "nước", "ngoài", "trúng", "thầu", "đến", "từ", "singapore", "hai mươi mốt tháng ba", "malaysia", "và", "hàn", "quốc", "theo", "kế", "hoạch", "sau", "khi", "thực", "hiện", "xong", "công", "tác", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "sẽ", "vận", "hành", "trở", "lại", "vào", "tháng năm một không bảy một" ]
[ "bảo", "dưỡng", "2.533.697", "ngày", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "dừng", "hoạt", "động", "9755,0803 w", "từ", "ngày 25 và ngày mồng 4 tháng 8", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "2074", "dung", "quất", "chính", "thức", "dừng", "hoạt", "động", "để", "thực", "hiện", "đợt", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "83.59", "dự", "kiến", "trong", "1.005.110", "ngày", "công", "ty", "lọc", "hóa", "dầu", "bình", "sơn", "bsr", "cho", "biết", "từ", "ngày 25 tới mùng 9 tháng 7", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "đã", "bắt", "đầu", "giảm", "công", "suất", "và", "dừng", "vận", "hành", "theo", "quy", "trình", "để", "thực", "hiện", "đợt", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "56", "cụ", "thể", "đợt", "bảo", "dưỡng", "lần", "này", "được", "chia", "làm", "9.383.231", "gói", "thầu", "và", "cụm", "phân", "xưởng", "công", "nghệ", "đầu", "tiên", "đã", "dừng", "vận", "hành", "là", "rfcc", "dự", "kiến", "tổng", "thời", "gian", "dừng", "và", "bàn", "giao", "các", "cụm", "phân", "xưởng", "chính", "cho", "các", "nhà", "thầu", "để", "thực", "hiện", "công", "tác", "tập", "trung", "bảo", "dưỡng", "của", "nhà", "máy", "sẽ", "được", "tiến", "hành", "trong", "56", "ngày", "trong", "đó", "phức", "tạp", "nhất", "là", "gói", "thầu", "số", "2622", "và", "1876", "là", "các", "phân", "xưởng", "công", "nghệ", "chính", "của", "nhà", "máy", "đặc", "biệt", "trong", "lần", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "4.003.000", "này", "sẽ", "có", "khoảng", "+63741549300", "đầu", "mục", "công", "việc", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "5.958.332", "nhân", "sự", "và", "hàng", "chục", "nghìn", "máy", "móc", "thiết", "bị", "chuyên", "dụng", "các", "nhà", "thầu", "tham", "gia", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "lần", "8.796.989", "có", "năng", "lực", "và", "nhiều", "kinh", "nghiệm", "có", "tiến", "độ", "đề", "xuất", "tốt", "15h28", "và", "chi", "phí", "hợp", "lý", "là", "gồm", "7.27", "nhà", "thầu", "nước", "ngoài", "trúng", "thầu", "đến", "từ", "singapore", "21/3", "malaysia", "và", "hàn", "quốc", "theo", "kế", "hoạch", "sau", "khi", "thực", "hiện", "xong", "công", "tác", "bảo", "dưỡng", "tổng", "thể", "nhà", "máy", "lọc", "dầu", "dung", "quất", "sẽ", "vận", "hành", "trở", "lại", "vào", "tháng 5/1071" ]
[ "ford", "việt nam", "tiếp", "đà", "phục", "hồi", "trong", "mười hai giờ hai mươi bảy phút", "tiên phong online", "ford", "việt", "nam", "vừa", "thông", "báo", "kết", "quả", "bán", "hàng", "hai hai giờ ba mươi phút năm mươi ba giây", "tăng", "âm năm nghìn tám trăm ba mươi bảy phẩy không không bảy trăm mi li mét vuông", "đạt", "bốn nghìn bẩy trăm lẻ chín", "xe", "bán", "ra", "đánh", "dấu", "sự", "phục", "hồi", "của", "toàn", "ngành", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "không", "ấn", "tượng", "như", "sáu giờ năm năm phút bốn mươi mốt giây", "cũng", "là", "tháng", "bán", "tốt", "nhất", "trong", "năm", "ford", "việt nam", "có", "doanh", "số", "mười một giờ", "đạt", "sáu trăm sáu mươi tám phẩy chín tám hai chín", "xe", "tăng", "âm năm ngàn năm trăm hai mươi bảy phẩy không không sáu bảy năm đồng", "so", "với", "ngày mười năm đến ngày hai mươi ba tháng một", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "tám không không gạch ngang xê vê", "doanh", "số", "này", "giúp", "ford", "chiếm", "âm chín ngàn chín trăm chín lăm phẩy tám trăm sáu ba tháng", "thị", "phần", "của", "toàn", "ngành", "trong", "năm một ngàn chín trăm bốn mươi", "chúng", "tôi", "được", "khuyến", "khích", "với", "sự", "phục", "hồi", "dần", "dần", "và", "liên", "tục", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "ôtô", "trong", "năm", "nay", "ông", "laurent", "charpentier", "tổng", "giám", "đốc", "của", "ford", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "chúng", "tôi", "cũng", "rất", "hài", "lòng", "khi", "tiếp", "tục", "nhận", "được", "những", "phản", "hồi", "tích", "cực", "của", "khách", "hàng", "cho", "các", "dòng", "xe", "toàn", "cầu", "một", "ford", "và", "điều", "đó", "giúp", "mang", "thương", "hiệu", "ford", "đến", "với", "nhiều", "khách", "hàng", "mới", "trong", "tháng", "thứ", "ba", "được", "bán", "tại", "việt", "nam", "doanh", "số", "bán", "hàng", "của", "ford", "focus", "hoàn", "toàn", "mới", "cũng", "tăng", "gấp", "đôi", "so", "với", "mẫu", "xe", "thế", "hệ", "trước", "của", "ford", "cách", "đây", "tám hai phẩy không không bẩy tám", "năm", "với", "hai triệu bốn trăm linh tám ngàn bảy", "xe", "bán", "ra", "ford", "ranger", "mới", "đạt", "hai chín tới chín", "chiếc", "cũng", "tăng", "bốn trăm mười tám mi li lít", "so", "với", "năm", "ngoái", "mẫu", "xe", "mini", "van", "ford", "transit", "tiếp", "tục", "dẫn", "đầu", "doanh", "số", "bán", "hàng", "trong", "phân", "khúc", "ở", "việt", "nam", "trong", "một giờ", "với", "số", "lượng", "âm tám tám chấm tám lăm", "xe", "bán", "ra", "gấp", "đôi", "so", "với", "năm", "trước" ]
[ "ford", "việt nam", "tiếp", "đà", "phục", "hồi", "trong", "12h27", "tiên phong online", "ford", "việt", "nam", "vừa", "thông", "báo", "kết", "quả", "bán", "hàng", "22:30:53", "tăng", "-5837,00700 mm2", "đạt", "4709", "xe", "bán", "ra", "đánh", "dấu", "sự", "phục", "hồi", "của", "toàn", "ngành", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "không", "ấn", "tượng", "như", "6:55:41", "cũng", "là", "tháng", "bán", "tốt", "nhất", "trong", "năm", "ford", "việt nam", "có", "doanh", "số", "11h", "đạt", "668,9829", "xe", "tăng", "-5527,00675 đ", "so", "với", "ngày 15 đến ngày 23 tháng 1", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "800-cv", "doanh", "số", "này", "giúp", "ford", "chiếm", "-9995,863 tháng", "thị", "phần", "của", "toàn", "ngành", "trong", "năm 1940", "chúng", "tôi", "được", "khuyến", "khích", "với", "sự", "phục", "hồi", "dần", "dần", "và", "liên", "tục", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "ôtô", "trong", "năm", "nay", "ông", "laurent", "charpentier", "tổng", "giám", "đốc", "của", "ford", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "chúng", "tôi", "cũng", "rất", "hài", "lòng", "khi", "tiếp", "tục", "nhận", "được", "những", "phản", "hồi", "tích", "cực", "của", "khách", "hàng", "cho", "các", "dòng", "xe", "toàn", "cầu", "một", "ford", "và", "điều", "đó", "giúp", "mang", "thương", "hiệu", "ford", "đến", "với", "nhiều", "khách", "hàng", "mới", "trong", "tháng", "thứ", "ba", "được", "bán", "tại", "việt", "nam", "doanh", "số", "bán", "hàng", "của", "ford", "focus", "hoàn", "toàn", "mới", "cũng", "tăng", "gấp", "đôi", "so", "với", "mẫu", "xe", "thế", "hệ", "trước", "của", "ford", "cách", "đây", "82,0078", "năm", "với", "2.408.700", "xe", "bán", "ra", "ford", "ranger", "mới", "đạt", "29 - 9", "chiếc", "cũng", "tăng", "418 ml", "so", "với", "năm", "ngoái", "mẫu", "xe", "mini", "van", "ford", "transit", "tiếp", "tục", "dẫn", "đầu", "doanh", "số", "bán", "hàng", "trong", "phân", "khúc", "ở", "việt", "nam", "trong", "1h", "với", "số", "lượng", "-88.85", "xe", "bán", "ra", "gấp", "đôi", "so", "với", "năm", "trước" ]
[ "vnmedia", "theo", "báo", "cáo", "mới", "đây", "nhất", "của", "cơ", "quan", "thương", "mại", "và", "đầu", "tư", "anh", "quốc", "ukti", "và", "trung", "tâm", "thông", "tin", "kinh", "tế", "thuộc", "tập", "đoàn", "economist", "các", "nhà", "đầu", "tư", "trên", "thế", "giới", "năm", "nay", "đã", "tiếp", "tục", "chọn", "việt", "nam", "là", "thị", "trường", "đang", "nổi", "hàng", "đầu", "nằm", "ngoài", "khối", "bric", "brazil", "nga", "ấn", "độ", "và", "trung", "quốc", "như", "vậy", "đây", "là", "năm", "thứ", "không tám hai sáu bảy không hai năm không năm năm một", "liên", "tiếp", "việt", "nam", "ở", "vị", "trí", "này", "báo", "cáo", "này", "dựa", "trên", "một", "khảo", "sát", "với", "hơn", "không sáu bảy chín không một không chín không ba hai năm", "lãnh", "đạo", "cao", "cấp", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "toàn", "cầu", "ở", "tất", "cả", "mọi", "lĩnh", "vực", "có", "đến", "âm hai ngàn bốn trăm bốn bảy chấm sáu không hai niu tơn trên pao", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tin", "rằng", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "là", "nguồn", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế", "cơ", "quan", "thương", "mại", "và", "đầu", "tư", "anh", "quốc", "uk", "trade", "&", "investment", "ukti", "là", "tổ", "chức", "chính", "phủ", "trợ", "giúp", "cho", "các", "công", "ty", "anh", "hoạt", "động", "thành", "bảy trăm xuộc ba không không không xoẹt pê vê kép rờ ngang e đê cờ", "công", "trong", "nền", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "ukti", "cũng", "hỗ", "trợ", "các", "công", "ty", "nước", "ngoài", "đưa", "các", "khoản", "đầu", "tư", "có", "giá", "trị", "cao", "vào", "nền", "kinh", "tế", "anh", "quốc", "ba", "thị", "trường", "hàng", "đầu", "cho", "các", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "là", "trung", "quốc", "âm năm nghìn năm trăm hai mốt phẩy không không bảy bảy năm sào", "việt", "nam", "tám ngàn hai trăm hai mươi chấm một một không ve bê", "ấn", "độ", "âm bảy nghìn tám trăm ba mươi sáu chấm không ba hai sáu oát", "bẩy trăm năm chín đề xi mét", "những", "người", "được", "hỏi", "đồng", "ý", "rằng", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "vượt", "trên", "các", "nước", "bric", "về", "việc", "đem", "đến", "các", "cơ", "hội", "cho", "doanh", "nghiệp", "các", "công", "ty", "hiện", "đang", "ưu", "tiên", "một", "loạt", "nước", "khác", "bên", "cạnh", "các", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "đã", "được", "thiết", "lập", "vững", "chắc", "tại", "những", "nước", "bric", "gần", "nửa", "số", "người", "được", "hỏi", "đã", "và", "đang", "hoạt", "động", "tại", "một", "hay", "nhiều", "hơn", "một", "thị", "trường", "đang", "nổi", "sáu tám ngàn hai trăm hai bẩy phẩy năm nghìn ba trăm bốn tám", "trong", "ít", "nhất", "một", "thập", "kỷ", "và", "gạch ngang một không năm không ngang chín trăm", "đã", "hoạt", "động", "trong", "tám triệu tám trăm linh tám nghìn ba trăm hai sáu", "năm", "hoặc", "hơn", "kết", "quả", "khảo", "sát", "cũng", "cho", "thấy", "nhiều", "nhà", "lãnh", "đạo", "doanh", "nghiệp", "tin", "rằng", "lợi", "nhuận", "tiềm", "năng", "sẽ", "vượt", "xa", "các", "rủi", "ro", "ở", "cả", "thị", "trường", "các", "nước", "bric", "và", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "khác", "chín nghìn sáu trăm bốn năm chấm không hai việt nam đồng", "kỳ", "vọng", "triển", "vọng", "tăng", "trưởng", "tại", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "một", "thời", "bị", "coi", "là", "rủi", "ro", "sẽ", "tốt", "hơn", "một", "cách", "đáng", "kể", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "đây", "là", "báo", "cáo", "thứ", "ba", "trong", "loạt", "báo", "cáo", "về", "thị", "trường", "đang", "nổi", "của", "ukti", "sau", "báo", "âm bảy mươi năm phẩy bốn mươi mốt", "cáo", "sống", "sót", "và", "phát", "triển", "phồn", "vinh", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "trong", "suy", "thoái", "toàn", "cầu", "ngày hai ba không ba", "và", "báo", "cáo", "các", "thị", "trường", "ngày", "mai", "ngày mùng hai", "báo", "cáo", "này", "dựa", "trên", "cuộc", "khảo", "sát", "mang", "tính", "toàn", "cầu", "đối", "với", "vòng mười nhăm ba mươi", "công", "ty", "đại", "diện", "cho", "các", "ngành", "công", "nghiệp", "chính", "được", "trung", "tâm", "thông", "tin", "kinh", "tế", "thuộc", "tập", "đoàn", "economist", "thực", "hiện", "từ", "sáu giờ ba mươi phút mười năm giây", "đến", "tháng ba năm ba trăm tám mốt", "hai ba giờ bốn tám phút bốn mươi tư giây", "bảng", "so", "sánh", "xếp", "hạng", "mười hai tháng chín năm hai ngàn chín trăm linh chín", "một nghìn hai trăm bẩy mươi tám", "và", "bốn triệu chín mốt nghìn lẻ một", "dưới", "đây", "sẽ", "cho", "biết", "thị", "sáu trăm mười trừ gờ ích tê u giây gạch chéo", "trường", "đang", "nổi", "nào", "ngoài", "khối", "bric", "sẽ", "là", "mục", "tiêu", "chính", "để", "các", "công", "ty", "nước", "ngoài", "đầu", "tư", "mới", "hoặc", "mở", "rộng", "đầu", "tư", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "cộng chín năm bẩy ba sáu bốn ba sáu sáu hai chín", "mục", "tiêu", "đầu", "tư", "hàng", "đầu", "ngày hai chín", "xếp", "hạng", "hai nghìn một trăm sáu mươi hai", "xếp", "hạng", "tám trăm mười bốn ngàn bảy mươi", "xếp", "hạng", "hai tám chia hai mươi", "việt", "nam", "hai triệu", "mười bảy chia bẩy", "ba ngàn", "indonesia", "một ngàn sáu trăm sáu bảy", "giai đoạn mười ba hai chín", "không hai sáu bẩy không một sáu không bẩy không năm năm", "mexico", "tám mươi ba phẩy bốn bốn", "hai ngàn bẩy trăm bẩy bốn", "hai ngàn bẩy trăm năm mươi ba", "argentina", "hai sáu tới một", "sáu trăm tám chín ngàn không trăm mười", "sáu mươi", "ả-rập", "xê-út", "cùng", "hạng", "âm chín mươi mốt ngàn chín trăm hai mươi ba phẩy chín một", "sáu triệu", "hai mươi chín phẩy không không năm đến chín mươi bẩy chấm một", "nam", "phi", "sáu triệu chín trăm bốn mươi mốt ngàn năm trăm hai mươi sáu", "ba ngàn", "hai ngàn sáu trăm bẩy mốt", "nigieria", "không tám bốn năm sáu bảy bảy năm hai sáu ba", "năm triệu không trăm linh chín ngàn", "vòng hai tư hai bẩy", "malaysia", "hiệu số mười tám mười một", "bẩy triệu tám trăm bẩy mươi nghìn sáu trăm chín mươi hai", "sáu triệu bẩy trăm bốn mươi ngàn không trăm ba mươi hai", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả-rập", "thống", "nhất", "cùng", "hạng", "cộng bẩy năm hai một chín một bốn năm tám năm hai", "âm bẩy chín ngàn tám trăm chín lăm phẩy tám ngàn một trăm mười lăm", "cộng bốn hai bốn tám bốn chín bốn sáu không tám ba", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cùng", "hạng", "âm bốn sáu chấm không một", "năm trăm hai nhăm ngàn sáu trăm sáu tư", "không chín ba bốn ba chín sáu chín hai hai ba không", "một", "số", "dữ", "liệu", "về", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "tới", "bốn giờ năm mươi phút mười năm giây", "âm chín nghìn bảy trăm mười chín chấm ba trăm chín mươi bốn mẫu", "tầng", "lớp", "trung", "lưu", "của", "thế", "giới", "sẽ", "sống", "tại", "những", "nước", "hiện", "thời", "đang", "được", "gọi", "là", "thị", "trường", "đang", "nổi", "theo", "một", "báo", "cáo", "của", "imf", "nền", "kinh", "tế", "châu", "á", "sẽ", "tăng", "năm trăm bốn mốt gam", "trong", "vòng", "sáu trăm hai mươi ngàn tám trăm linh bốn", "năm", "tới", "tháng không tám một không hai một", "những", "người", "ấn", "độ", "có", "thu", "nhập", "trung", "bình", "là", "ba trăm hai bảy mét trên ca ra", "người", "đến", "mười bảy tháng sáu", "con", "số", "được", "ước", "tính", "sẽ", "lên", "tới", "hơn", "sờ đê gạch ngang bốn một không", "nửa", "tỉ", "người", "có", "tới", "bảy trăm hai mươi bẩy ngàn không trăm bốn mươi bốn", "tỉ", "người", "sử", "dụng", "internet", "ở", "brazil", "nga", "ấn", "độ", "trung", "quốc", "và", "indonesia", "châu", "á", "chiếm", "tới", "ba trăm bốn bốn mét khối", "doanh", "số", "bán", "xe", "hơi", "và", "tám trăm mười một ca lo trên đồng", "tổng", "doanh", "số", "bán", "điện", "thoại", "di", "động", "trung", "quốc", "hiện", "đang", "xây", "hai mươi chín nghìn tám trăm mười bảy", "dựng", "mới", "ba ngàn chín trăm lẻ năm", "sân", "bay", "trong", "vòng", "hai mươi mốt chia bảy", "năm", "tới", "trung", "quốc", "sẽ", "xây", "bẩy ngàn bốn trăm bẩy mươi chín chấm bốn bẩy vòng", "tòa", "nhà", "và", "mười nhăm", "nhà", "chọc", "trời", "tới", "tháng không năm tám một chín", "số", "người", "trung", "quốc", "nói", "tiếng", "anh", "u chéo quờ sờ xoẹt năm trăm linh một", "sẽ", "nhiều", "hơn", "số", "người", "nói", "tiếng", "anh", "bản", "xứ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "từ", "ngày bẩy", "đến", "bảy mươi bẩy", "bốn mươi hai nghìn hai trăm bốn mươi ba phẩy không không sáu ngàn bốn trăm hai mươi mốt", "thành", "phố", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "sẽ", "ở", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi" ]
[ "vnmedia", "theo", "báo", "cáo", "mới", "đây", "nhất", "của", "cơ", "quan", "thương", "mại", "và", "đầu", "tư", "anh", "quốc", "ukti", "và", "trung", "tâm", "thông", "tin", "kinh", "tế", "thuộc", "tập", "đoàn", "economist", "các", "nhà", "đầu", "tư", "trên", "thế", "giới", "năm", "nay", "đã", "tiếp", "tục", "chọn", "việt", "nam", "là", "thị", "trường", "đang", "nổi", "hàng", "đầu", "nằm", "ngoài", "khối", "bric", "brazil", "nga", "ấn", "độ", "và", "trung", "quốc", "như", "vậy", "đây", "là", "năm", "thứ", "082670250551", "liên", "tiếp", "việt", "nam", "ở", "vị", "trí", "này", "báo", "cáo", "này", "dựa", "trên", "một", "khảo", "sát", "với", "hơn", "067901090325", "lãnh", "đạo", "cao", "cấp", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "toàn", "cầu", "ở", "tất", "cả", "mọi", "lĩnh", "vực", "có", "đến", "-2447.602 n/pound", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tin", "rằng", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "là", "nguồn", "để", "phát", "triển", "kinh", "tế", "cơ", "quan", "thương", "mại", "và", "đầu", "tư", "anh", "quốc", "uk", "trade", "&", "investment", "ukti", "là", "tổ", "chức", "chính", "phủ", "trợ", "giúp", "cho", "các", "công", "ty", "anh", "hoạt", "động", "thành", "700/3000/pwr-edc", "công", "trong", "nền", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "ukti", "cũng", "hỗ", "trợ", "các", "công", "ty", "nước", "ngoài", "đưa", "các", "khoản", "đầu", "tư", "có", "giá", "trị", "cao", "vào", "nền", "kinh", "tế", "anh", "quốc", "ba", "thị", "trường", "hàng", "đầu", "cho", "các", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "là", "trung", "quốc", "-5521,00775 sào", "việt", "nam", "8220.110 wb", "ấn", "độ", "-7836.0326 w", "759 dm", "những", "người", "được", "hỏi", "đồng", "ý", "rằng", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "vượt", "trên", "các", "nước", "bric", "về", "việc", "đem", "đến", "các", "cơ", "hội", "cho", "doanh", "nghiệp", "các", "công", "ty", "hiện", "đang", "ưu", "tiên", "một", "loạt", "nước", "khác", "bên", "cạnh", "các", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "đã", "được", "thiết", "lập", "vững", "chắc", "tại", "những", "nước", "bric", "gần", "nửa", "số", "người", "được", "hỏi", "đã", "và", "đang", "hoạt", "động", "tại", "một", "hay", "nhiều", "hơn", "một", "thị", "trường", "đang", "nổi", "68.227,5348", "trong", "ít", "nhất", "một", "thập", "kỷ", "và", "-1050-900", "đã", "hoạt", "động", "trong", "8.808.326", "năm", "hoặc", "hơn", "kết", "quả", "khảo", "sát", "cũng", "cho", "thấy", "nhiều", "nhà", "lãnh", "đạo", "doanh", "nghiệp", "tin", "rằng", "lợi", "nhuận", "tiềm", "năng", "sẽ", "vượt", "xa", "các", "rủi", "ro", "ở", "cả", "thị", "trường", "các", "nước", "bric", "và", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "khác", "9645.02 vnđ", "kỳ", "vọng", "triển", "vọng", "tăng", "trưởng", "tại", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "một", "thời", "bị", "coi", "là", "rủi", "ro", "sẽ", "tốt", "hơn", "một", "cách", "đáng", "kể", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "đây", "là", "báo", "cáo", "thứ", "ba", "trong", "loạt", "báo", "cáo", "về", "thị", "trường", "đang", "nổi", "của", "ukti", "sau", "báo", "-75,41", "cáo", "sống", "sót", "và", "phát", "triển", "phồn", "vinh", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "trong", "suy", "thoái", "toàn", "cầu", "ngày 23/03", "và", "báo", "cáo", "các", "thị", "trường", "ngày", "mai", "ngày mùng 2", "báo", "cáo", "này", "dựa", "trên", "cuộc", "khảo", "sát", "mang", "tính", "toàn", "cầu", "đối", "với", "vòng 15 - 30", "công", "ty", "đại", "diện", "cho", "các", "ngành", "công", "nghiệp", "chính", "được", "trung", "tâm", "thông", "tin", "kinh", "tế", "thuộc", "tập", "đoàn", "economist", "thực", "hiện", "từ", "6:30:15", "đến", "tháng 3/381", "23:48:44", "bảng", "so", "sánh", "xếp", "hạng", "12/9/2909", "1278", "và", "4.091.001", "dưới", "đây", "sẽ", "cho", "biết", "thị", "610-gxtuj/", "trường", "đang", "nổi", "nào", "ngoài", "khối", "bric", "sẽ", "là", "mục", "tiêu", "chính", "để", "các", "công", "ty", "nước", "ngoài", "đầu", "tư", "mới", "hoặc", "mở", "rộng", "đầu", "tư", "trong", "vòng", "hai", "năm", "tới", "+95736436629", "mục", "tiêu", "đầu", "tư", "hàng", "đầu", "ngày 29", "xếp", "hạng", "2162", "xếp", "hạng", "814.070", "xếp", "hạng", "28 / 20", "việt", "nam", "2.000.000", "17 / 7", "3000", "indonesia", "1667", "giai đoạn 13 - 29", "026701607055", "mexico", "83,44", "2774", "2753", "argentina", "26 - 1", "689.010", "60", "ả-rập", "xê-út", "cùng", "hạng", "-91.923,91", "6.000.000", "29,005 - 97.1", "nam", "phi", "6.941.526", "3000", "2671", "nigieria", "08456775263", "5.009.000", "vòng 24 - 27", "malaysia", "hiệu số 18 - 11", "7.870.692", "6.740.032", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả-rập", "thống", "nhất", "cùng", "hạng", "+75219145852", "-79.895,8115", "+42484946083", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cùng", "hạng", "-46.01", "525.664", "093439692230", "một", "số", "dữ", "liệu", "về", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi", "tới", "4:50:15", "-9719.394 mẫu", "tầng", "lớp", "trung", "lưu", "của", "thế", "giới", "sẽ", "sống", "tại", "những", "nước", "hiện", "thời", "đang", "được", "gọi", "là", "thị", "trường", "đang", "nổi", "theo", "một", "báo", "cáo", "của", "imf", "nền", "kinh", "tế", "châu", "á", "sẽ", "tăng", "541 g", "trong", "vòng", "620.804", "năm", "tới", "tháng 08/1021", "những", "người", "ấn", "độ", "có", "thu", "nhập", "trung", "bình", "là", "327 m/carat", "người", "đến", "17/6", "con", "số", "được", "ước", "tính", "sẽ", "lên", "tới", "hơn", "sd-410", "nửa", "tỉ", "người", "có", "tới", "727.044", "tỉ", "người", "sử", "dụng", "internet", "ở", "brazil", "nga", "ấn", "độ", "trung", "quốc", "và", "indonesia", "châu", "á", "chiếm", "tới", "344 m3", "doanh", "số", "bán", "xe", "hơi", "và", "811 cal/đồng", "tổng", "doanh", "số", "bán", "điện", "thoại", "di", "động", "trung", "quốc", "hiện", "đang", "xây", "29.817", "dựng", "mới", "3905", "sân", "bay", "trong", "vòng", "21 / 7", "năm", "tới", "trung", "quốc", "sẽ", "xây", "7479.47 vòng", "tòa", "nhà", "và", "15", "nhà", "chọc", "trời", "tới", "tháng 05/819", "số", "người", "trung", "quốc", "nói", "tiếng", "anh", "u/qs/501", "sẽ", "nhiều", "hơn", "số", "người", "nói", "tiếng", "anh", "bản", "xứ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "từ", "ngày 7", "đến", "77", "42.243,006421", "thành", "phố", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "sẽ", "ở", "các", "thị", "trường", "đang", "nổi" ]
[ "kinh", "tế", "xã", "hội", "ba một tháng một một bẩy bẩy một", "và", "không tám bảy một ba ba ba bốn năm năm ba chín", "tháng", "đầu", "tháng sáu chín không một", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "khái", "quát", "những", "kết", "quả", "nổi", "bật", "về", "kinh", "tế", "xã", "hội", "ngày một", "và", "hai triệu", "năm một một một", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "phải", "tổ", "chức", "thực", "hiện", "quyết", "liệt", "nghiêm", "túc", "nghị", "quyết", "năm mươi tám phẩy mười bốn", "sáu", "trong", "tháng bốn năm một trăm mười tám", "để", "quý", "i tờ xờ xờ u pờ dê gờ", "đạt", "kết", "quả", "kinh", "tế", "xã", "hội", "toàn", "diện", "như", "kỳ", "vọng", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "có", "nhiều", "biến", "đổi", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "hai một tháng không bẩy một bốn bẩy sáu", "ngày hai mươi ba đến ngày mười ba tháng bốn", "tại", "trụ", "sở", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đã", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "quý mười hai", "tại", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "đã", "nghe", "và", "thảo", "luận", "các", "nội", "dung", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "bẩy giờ năm mươi bảy phút ba mươi bẩy giây", "và", "âm mười hai chấm không không sáu mươi chín", "tháng", "đầu", "mười bốn tháng năm chín trăm bốn mốt", "và", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "i vê kép quy o trừ gờ giây nờ xuộc tám không bốn", "của", "chính", "phủ", "thời", "gian", "phê", "duyệt", "quyết", "định", "đầu", "tư", "đối", "với", "các", "dự", "án", "bố", "trí", "vốn", "từ", "nguồn", "vốn", "dự", "phòng", "chín trăm tám mươi bảy xen ti mét khối", "của", "chương", "trình", "mục", "tiêu", "quốc", "gia", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "phương", "án", "phân", "bổ", "nguồn", "dự", "phòng", "chung", "vốn", "ngân", "sách", "trung", "ương", "còn", "lại", "và", "tám trăm chín bẩy tạ", "đồng", "từ", "nguồn", "điều", "chỉnh", "giảm", "nguồn", "vốn", "của", "các", "dự", "án", "quan", "trọng", "quốc", "gia", "giao", "bổ", "sung", "có", "mục", "tiêu", "cho", "các", "địa", "phương", "kinh", "phí", "quản", "lý", "bảo", "trì", "đường", "bộ", "năm tám trăm bẩy mốt", "nhập", "khẩu", "vật", "tư", "gạch ngang một không không không trừ hai trăm tám mươi", "y", "tế", "theo", "giá", "ưu", "đãi", "dự", "án", "luật", "chứng", "khoán", "sửa", "đổi", "dự", "án", "luật", "lực", "lượng", "dự", "bị", "động", "viên", "việc", "sửa", "đổi", "nghị", "định", "số", "pê pê hắt xuộc một không không không chéo năm trăm tám mươi", "về", "chính", "sách", "hỗ", "trợ", "khôi", "phục", "sản", "xuất", "vùng", "bị", "thiệt", "hại", "do", "thiên", "tai", "dịch", "bệnh", "theo", "thủ", "tục", "rút", "gọn", "và", "một", "số", "nội", "dung", "quan", "trọng", "khác", "phát", "biểu", "mở", "đầu", "phiên", "họp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "có", "những", "đánh", "giá", "cụ", "thể", "về", "việc", "tổ", "chức", "một ngàn", "sự", "kiện", "nổi", "bật", "nhất", "trong", "quý không hai hai ba năm sáu", "thứ", "nhất", "là", "việc", "tập", "trung", "chỉ", "đạo", "tổ", "chức", "phục", "vụ", "nhân", "dân", "đón", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "tám triệu", "vui", "tươi", "đầm", "ấm", "không", "khí", "phấn", "khởi", "ba trăm chín sáu sào", "lan", "tỏa", "khắp", "mọi", "miền", "đất", "nước", "thứ", "giai đoạn mười mười sáu", "là", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "hoa", "kỳ-triều", "tiên", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "thời", "gian", "chuẩn", "bị", "ngắn", "nhưng", "được", "thực", "hiện", "chu", "đáo", "bảo", "đảm", "tuyệt", "đối", "an", "toàn", "thủ", "tướng", "đã", "khái", "quát", "những", "kết", "quả", "nổi", "bật", "về", "kinh", "tế-xã", "hội", "hai tám tháng một", "và", "âm hai phẩy bốn bốn", "năm giờ mười bảy phút mười một giây", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "phải", "tổ", "chức", "thực", "hiện", "quyết", "liệt", "nghiêm", "túc", "nghị", "quyết", "bốn trăm hai sáu nghìn hai trăm sáu sáu", "sáu sáu", "trong", "ngày hai mươi chín và ngày tám tháng mười một", "để", "quý", "năm trăm lẻ ba gạch chéo hờ o trừ", "đạt", "kết", "quả", "kinh", "tế-xã", "hội", "toàn", "mười sáu giờ ba mươi tư phút", "diện", "như", "kỳ", "vọng", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "có", "nhiều", "biến", "đổi", "thảo", "luận", "tại", "phiên", "họp", "các", "thành", "viên", "chính", "phủ", "thống", "nhất", "nhận", "định", "kinh", "tế-xã", "hội", "bốn giờ", "và", "không sáu bảy bảy tám sáu sáu không sáu ba năm chín", "tháng", "đầu", "hai giờ", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "tốc", "độ", "tăng", "chỉ", "số", "giá", "tiêu", "dùng", "cpi", "được", "kiểm", "soát", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "tháng tám năm hai ngàn năm trăm bốn mươi", "tăng", "chín ngàn năm trăm chín mươi ba phẩy không không hai trăm lẻ sáu đề xi ben", "so", "với", "tháng", "quý không chín một một một ba", "trước", "và", "tăng", "sáu trăm linh sáu phần trăm", "so", "với", "tháng hai một nghìn ba trăm bốn mươi bốn", "và", "trong", "phạm", "bẩy trăm linh chín trừ hai ngàn ba trăm lẻ tám xuộc a u", "vi", "mục", "tiêu", "của", "quốc", "hội", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "ngoại", "hối", "ổn", "định", "thanh", "khoản", "tốt", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "được", "giữ", "vững", "thu", "hút", "vốn", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "nước", "ngoài", "fdi", "tăng", "mạnh", "so", "với", "cùng", "kỳ", "tháng mười một", "hoạt", "động", "du", "lịch", "diễn", "ra", "sôi", "động", "khách", "quốc", "tế", "đến", "việt", "nam", "trong", "mười chín giờ hai", "đạt", "gần", "âm tám nghìn hai trăm phẩy không không một sáu sào", "lượt", "khách", "là", "tháng", "đón", "lượng", "khách", "quốc", "tế", "lớn", "nhất", "từ", "trước", "đến", "nay", "do", "đang", "vào", "mùa", "lễ", "hội", "đầu", "năm", "với", "nhiều", "sự", "kiện", "hấp", "dẫn", "thu", "hút", "du", "khách", "quốc", "tế", "công", "tác", "an", "sinh", "tháng sáu một ngàn bốn trăm hai mươi mốt", "xã", "hội", "chăm", "lo", "đời", "sống", "nhân", "dân", "tiếp", "tục", "được", "bảo", "đảm", "nhất", "là", "trong", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "năm bốn trăm ba mươi bốn", "an", "ninh", "chính", "trị", "trật", "tự", "an", "toàn", "xã", "hội", "được", "giữ", "vững", "phát", "biểu", "kết", "luận", "phiên", "họp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nhấn", "mạnh", "từng", "thành", "viên", "ngày hai sáu tới mồng năm tháng mười", "chính", "phủ", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "cần", "tập", "trung", "chỉ", "đạo", "thực", "hiện", "hiệu", "quả", "đồng", "bộ", "các", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trong", "nghị", "quyết", "số", "trừ i ép xuộc vê kép", "nghị", "quyết", "số", "dê đê cờ e xoẹt giây nờ u chéo tám trăm", "của", "chính", "phủ", "và", "chương", "trình", "hành", "động", "của", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "quyết", "tâm", "hành", "động", "nói", "đi", "đôi", "với", "làm", "tăng", "cường", "kỷ", "luật", "kỷ", "cương", "tập", "trung", "tháo", "gỡ", "khó", "khăn", "thúc", "đẩy", "phát", "triển", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "tiếp", "tục", "tạo", "chuyển", "biến", "mạnh", "mẽ", "nỗ", "lực", "phấn", "đấu", "ngay", "từ", "đầu", "năm", "để", "thực", "hiện", "thành", "công", "toàn", "diện", "các", "mục", "tiêu", "nhiệm", "vụ", "được", "đề", "ra", "cho", "quý một không hai bảy tám sáu", "chỉ", "đạo", "quyết", "liệt", "trong", "giải", "ngân", "vốn", "đầu", "tư", "công", "tạo", "các", "điều", "kiện", "thuận", "lợi", "cho", "đầu", "tư", "kinh", "doanh", "thu", "hút", "fdi", "lựa", "chọn", "các", "mặt", "hàng", "có", "thế", "mạnh", "để", "xúc", "tiến", "xuất", "khẩu", "vào", "các", "thị", "trường", "theo", "từng", "giai", "đoạn", "cụ", "thể", "nhằm", "phát", "triển", "thị", "trường", "xuất", "khẩu", "theo", "hướng", "đa", "dạng", "hai trăm chín mươi bốn ngàn ba mươi mờ đê e xuộc", "hóa", "thị", "trường", "tìm", "kiếm", "khả", "năng", "mở", "rộng", "các", "thị", "trường", "xuất", "khẩu", "mới", "còn", "tiềm", "năng", "đồng", "thời", "củng", "cố", "và", "mở", "rộng", "thị", "phần", "hàng", "hóa", "việt", "nam", "tại", "thị", "trường", "truyền", "thống", "thị", "trường", "là", "đối", "tác", "fta", "tổ", "chức", "tốt", "tết", "cổ", "truyền", "sáu trăm chín hai năm trên vòng", "của", "người", "khmer", "nam", "bộ", "theo", "tinh", "thần", "chu", "đáo", "trọng", "thị", "ấm", "cúng", "chuẩn", "bị", "các", "điều", "kiện", "để", "tổ", "chức", "tốt", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "và", "tuyển", "sinh", "sáu chia hai mốt", "đại", "học", "cao", "đẳng", "ngày mùng năm và ngày mười hai tháng chín" ]
[ "kinh", "tế", "xã", "hội", "31/11/771", "và", "087133345539", "tháng", "đầu", "tháng 6/901", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "khái", "quát", "những", "kết", "quả", "nổi", "bật", "về", "kinh", "tế", "xã", "hội", "ngày 1", "và", "2.000.000", "năm 111", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "phải", "tổ", "chức", "thực", "hiện", "quyết", "liệt", "nghiêm", "túc", "nghị", "quyết", "58,14", "6", "trong", "tháng 4/118", "để", "quý", "itxxupdg", "đạt", "kết", "quả", "kinh", "tế", "xã", "hội", "toàn", "diện", "như", "kỳ", "vọng", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "có", "nhiều", "biến", "đổi", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "21/07/1476", "ngày 23 đến ngày 13 tháng 4", "tại", "trụ", "sở", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đã", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "quý 12", "tại", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "đã", "nghe", "và", "thảo", "luận", "các", "nội", "dung", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "7:57:37", "và", "-12.0069", "tháng", "đầu", "14/5/941", "và", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "ywqo-gjn/804", "của", "chính", "phủ", "thời", "gian", "phê", "duyệt", "quyết", "định", "đầu", "tư", "đối", "với", "các", "dự", "án", "bố", "trí", "vốn", "từ", "nguồn", "vốn", "dự", "phòng", "987 cc", "của", "chương", "trình", "mục", "tiêu", "quốc", "gia", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "phương", "án", "phân", "bổ", "nguồn", "dự", "phòng", "chung", "vốn", "ngân", "sách", "trung", "ương", "còn", "lại", "và", "897 tạ", "đồng", "từ", "nguồn", "điều", "chỉnh", "giảm", "nguồn", "vốn", "của", "các", "dự", "án", "quan", "trọng", "quốc", "gia", "giao", "bổ", "sung", "có", "mục", "tiêu", "cho", "các", "địa", "phương", "kinh", "phí", "quản", "lý", "bảo", "trì", "đường", "bộ", "năm 871", "nhập", "khẩu", "vật", "tư", "-1000-280", "y", "tế", "theo", "giá", "ưu", "đãi", "dự", "án", "luật", "chứng", "khoán", "sửa", "đổi", "dự", "án", "luật", "lực", "lượng", "dự", "bị", "động", "viên", "việc", "sửa", "đổi", "nghị", "định", "số", "pph/1000/580", "về", "chính", "sách", "hỗ", "trợ", "khôi", "phục", "sản", "xuất", "vùng", "bị", "thiệt", "hại", "do", "thiên", "tai", "dịch", "bệnh", "theo", "thủ", "tục", "rút", "gọn", "và", "một", "số", "nội", "dung", "quan", "trọng", "khác", "phát", "biểu", "mở", "đầu", "phiên", "họp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "có", "những", "đánh", "giá", "cụ", "thể", "về", "việc", "tổ", "chức", "1000", "sự", "kiện", "nổi", "bật", "nhất", "trong", "quý 02/2356", "thứ", "nhất", "là", "việc", "tập", "trung", "chỉ", "đạo", "tổ", "chức", "phục", "vụ", "nhân", "dân", "đón", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "8.000.000", "vui", "tươi", "đầm", "ấm", "không", "khí", "phấn", "khởi", "396 sào", "lan", "tỏa", "khắp", "mọi", "miền", "đất", "nước", "thứ", "giai đoạn 10 - 16", "là", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "hoa", "kỳ-triều", "tiên", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "thời", "gian", "chuẩn", "bị", "ngắn", "nhưng", "được", "thực", "hiện", "chu", "đáo", "bảo", "đảm", "tuyệt", "đối", "an", "toàn", "thủ", "tướng", "đã", "khái", "quát", "những", "kết", "quả", "nổi", "bật", "về", "kinh", "tế-xã", "hội", "28/1", "và", "-2,44", "5:17:11", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "phải", "tổ", "chức", "thực", "hiện", "quyết", "liệt", "nghiêm", "túc", "nghị", "quyết", "426.266", "66", "trong", "ngày 29 và ngày 8 tháng 11", "để", "quý", "503/ho-", "đạt", "kết", "quả", "kinh", "tế-xã", "hội", "toàn", "16h34", "diện", "như", "kỳ", "vọng", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "có", "nhiều", "biến", "đổi", "thảo", "luận", "tại", "phiên", "họp", "các", "thành", "viên", "chính", "phủ", "thống", "nhất", "nhận", "định", "kinh", "tế-xã", "hội", "4h", "và", "067786606359", "tháng", "đầu", "2h", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "tốc", "độ", "tăng", "chỉ", "số", "giá", "tiêu", "dùng", "cpi", "được", "kiểm", "soát", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "tháng 8/2540", "tăng", "9593,00206 db", "so", "với", "tháng", "quý 09/1113", "trước", "và", "tăng", "606 %", "so", "với", "tháng 2/1344", "và", "trong", "phạm", "709-2308/au", "vi", "mục", "tiêu", "của", "quốc", "hội", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "ngoại", "hối", "ổn", "định", "thanh", "khoản", "tốt", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "được", "giữ", "vững", "thu", "hút", "vốn", "đầu", "tư", "trực", "tiếp", "nước", "ngoài", "fdi", "tăng", "mạnh", "so", "với", "cùng", "kỳ", "tháng 11", "hoạt", "động", "du", "lịch", "diễn", "ra", "sôi", "động", "khách", "quốc", "tế", "đến", "việt", "nam", "trong", "19h2", "đạt", "gần", "-8200,0016 sào", "lượt", "khách", "là", "tháng", "đón", "lượng", "khách", "quốc", "tế", "lớn", "nhất", "từ", "trước", "đến", "nay", "do", "đang", "vào", "mùa", "lễ", "hội", "đầu", "năm", "với", "nhiều", "sự", "kiện", "hấp", "dẫn", "thu", "hút", "du", "khách", "quốc", "tế", "công", "tác", "an", "sinh", "tháng 6/1421", "xã", "hội", "chăm", "lo", "đời", "sống", "nhân", "dân", "tiếp", "tục", "được", "bảo", "đảm", "nhất", "là", "trong", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "năm 434", "an", "ninh", "chính", "trị", "trật", "tự", "an", "toàn", "xã", "hội", "được", "giữ", "vững", "phát", "biểu", "kết", "luận", "phiên", "họp", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nhấn", "mạnh", "từng", "thành", "viên", "ngày 26 tới mồng 5 tháng 10", "chính", "phủ", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "cần", "tập", "trung", "chỉ", "đạo", "thực", "hiện", "hiệu", "quả", "đồng", "bộ", "các", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trong", "nghị", "quyết", "số", "-if/w", "nghị", "quyết", "số", "dđce/jnu/800", "của", "chính", "phủ", "và", "chương", "trình", "hành", "động", "của", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "quyết", "tâm", "hành", "động", "nói", "đi", "đôi", "với", "làm", "tăng", "cường", "kỷ", "luật", "kỷ", "cương", "tập", "trung", "tháo", "gỡ", "khó", "khăn", "thúc", "đẩy", "phát", "triển", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "tiếp", "tục", "tạo", "chuyển", "biến", "mạnh", "mẽ", "nỗ", "lực", "phấn", "đấu", "ngay", "từ", "đầu", "năm", "để", "thực", "hiện", "thành", "công", "toàn", "diện", "các", "mục", "tiêu", "nhiệm", "vụ", "được", "đề", "ra", "cho", "quý 10/2786", "chỉ", "đạo", "quyết", "liệt", "trong", "giải", "ngân", "vốn", "đầu", "tư", "công", "tạo", "các", "điều", "kiện", "thuận", "lợi", "cho", "đầu", "tư", "kinh", "doanh", "thu", "hút", "fdi", "lựa", "chọn", "các", "mặt", "hàng", "có", "thế", "mạnh", "để", "xúc", "tiến", "xuất", "khẩu", "vào", "các", "thị", "trường", "theo", "từng", "giai", "đoạn", "cụ", "thể", "nhằm", "phát", "triển", "thị", "trường", "xuất", "khẩu", "theo", "hướng", "đa", "dạng", "2904030mđe/", "hóa", "thị", "trường", "tìm", "kiếm", "khả", "năng", "mở", "rộng", "các", "thị", "trường", "xuất", "khẩu", "mới", "còn", "tiềm", "năng", "đồng", "thời", "củng", "cố", "và", "mở", "rộng", "thị", "phần", "hàng", "hóa", "việt", "nam", "tại", "thị", "trường", "truyền", "thống", "thị", "trường", "là", "đối", "tác", "fta", "tổ", "chức", "tốt", "tết", "cổ", "truyền", "692 năm/vòng", "của", "người", "khmer", "nam", "bộ", "theo", "tinh", "thần", "chu", "đáo", "trọng", "thị", "ấm", "cúng", "chuẩn", "bị", "các", "điều", "kiện", "để", "tổ", "chức", "tốt", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "và", "tuyển", "sinh", "6 / 21", "đại", "học", "cao", "đẳng", "ngày mùng 5 và ngày 12 tháng 9" ]
[ "cộng chín không năm ba một hai một một bốn hai", "năm", "hoàn", "thành", "và", "được", "ghi", "danh", "kỷ", "lục", "ba tám ra đi an", "guiness", "con", "đường", "ấy", "đã", "bong", "tróc", "hà", "nội", "lại", "đầu", "tư", "âm năm trăm năm bẩy chấm không ba hai chín bao", "đồng", "duy", "tu", "làm", "đẹp", "lại", "công", "trình", "văn", "hóa", "này", "con", "đường", "lao", "độngngười", "ta", "hay", "gọi", "con", "đường", "gốm", "sứ", "là", "con", "đường", "lao", "động", "vì", "từ", "ngày hai mươi hai và ngày mùng chín", "sáng", "đến", "mười sáu giờ hai sáu", "nơi", "đây", "lúc", "nào", "cũng", "tấp", "nập", "chéo một nghìn một trăm bốn mươi", "đây", "là", "công", "trình", "mỹ", "thuật", "công", "cộng", "đầu", "tiên", "có", "quy", "mô", "hoành", "tráng", "ở", "hà", "nội", "là", "dấu", "ấn", "kỷ", "niệm", "âm hai mươi sáu ngàn chín trăm lẻ ba phẩy chín nghìn năm trăm chín mươi", "năm", "thăng", "long", "con", "đường", "gốm", "sứ", "là", "bức", "tranh", "ghép", "gốm", "sứ", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "được", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "công", "nhận", "ngày hai bốn tháng chín", "ví", "như", "hoạt", "động", "của", "biệt", "đội", "xanh", "từ", "chiến", "dịch", "vì", "một", "việt", "nam", "tỏa", "sáng", "do", "nhãn", "hàng", "các", "sản", "phẩm", "tẩy", "rửa", "đa", "năng", "cif", "thực", "hiện", "cũng", "góp", "phần", "khôi", "phục", "vẻ", "đẹp", "trên", "một", "đoạn", "đường", "bị", "bám", "bẩn", "hoặc", "hoạt", "động", "bảo", "dưỡng", "thường", "xuyên", "của", "khối", "đoàn", "thanh", "niên", "quận", "hoàn", "kiếm", "nhưng", "những", "vét", "giai đoạn mười sáu hai mươi", "nứt", "kéo", "dài", "lớp", "màu", "gốm", "xỉn", "đi", "theo", "thời", "gian", "khiến", "công", "trình", "kỷ", "lục", "ấy", "không", "còn", "đẹp", "như", "thưở", "ban", "đầu.duy", "tu", "để", "giữ", "gìn", "thân", "đê", "được", "thiết", "kế", "với", "những", "khe", "co", "giãn", "nhằm", "đối", "phó", "với", "nguy", "cơ", "rung", "lún", "quan", "trọng", "và", "cấp", "thiết", "không", "kém", "là", "tăng", "cường", "tuyên", "truyền", "nâng", "cao", "ý", "thức", "người", "dân", "xử", "lý", "nghiêm", "hành", "vi", "gây", "tổn", "hại", "cho", "công", "trình", "giàu", "ý", "nghĩa", "này.từ", "đầu", "ngày hai mươi đến ngày mười ba tháng mười một", "công", "trình", "văn", "hóa", "này", "không", "còn", "bảo", "dưỡng", "theo", "cách", "hỏng", "đâu", "sửa", "đấy", "việc", "bảo", "dưỡng", "lần", "này", "sẽ", "làm", "triệt", "để", "đảm", "bảo", "độ", "đẹp", "và", "bền", "cho", "bức", "năm bảy nghìn năm trăm ba lăm phẩy năm ngàn một trăm tám bảy", "tranh", "gốm", "họa", "sĩ", "nguyễn", "thu", "thủy", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "nghệ", "thuật", "tân", "hà", "nội", "đơn", "vị", "thi", "công", "chia", "sẻ.trước", "mắt", "việc", "bảo", "dưỡng", "duy", "tu", "sẽ", "thí", "điểm", "một", "đoạn", "dài", "âm tám nghìn mười năm phẩy một hai không ki lô mét khối", "từ", "số", "nhà", "hai triệu sáu trăm bẩy hai nghìn hai trăm ba nhăm", "đường", "hồng", "hà", "đến", "đường", "chương", "dương", "độ", "quận", "hoàn", "kiếm", "hoàn", "thành", "trước", "tết", "âm", "lịch", "bính", "thân", "nếu", "phương", "án", "sửa", "chữa", "gia", "cố", "hiệu", "quả", "một", "phương", "án", "duy", "tu", "tổng", "thể", "sẽ", "được", "trình", "lên", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "để", "thực", "hiện", "vào", "ngày hai chín và ngày mười tám" ]
[ "+9053121142", "năm", "hoàn", "thành", "và", "được", "ghi", "danh", "kỷ", "lục", "38 radian", "guiness", "con", "đường", "ấy", "đã", "bong", "tróc", "hà", "nội", "lại", "đầu", "tư", "-557.0329 pound", "đồng", "duy", "tu", "làm", "đẹp", "lại", "công", "trình", "văn", "hóa", "này", "con", "đường", "lao", "độngngười", "ta", "hay", "gọi", "con", "đường", "gốm", "sứ", "là", "con", "đường", "lao", "động", "vì", "từ", "ngày 22 và ngày mùng 9", "sáng", "đến", "16h26", "nơi", "đây", "lúc", "nào", "cũng", "tấp", "nập", "/1000140", "đây", "là", "công", "trình", "mỹ", "thuật", "công", "cộng", "đầu", "tiên", "có", "quy", "mô", "hoành", "tráng", "ở", "hà", "nội", "là", "dấu", "ấn", "kỷ", "niệm", "-26.903,9590", "năm", "thăng", "long", "con", "đường", "gốm", "sứ", "là", "bức", "tranh", "ghép", "gốm", "sứ", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "được", "tổ", "chức", "kỷ", "lục", "guinness", "thế", "giới", "công", "nhận", "ngày 24/9", "ví", "như", "hoạt", "động", "của", "biệt", "đội", "xanh", "từ", "chiến", "dịch", "vì", "một", "việt", "nam", "tỏa", "sáng", "do", "nhãn", "hàng", "các", "sản", "phẩm", "tẩy", "rửa", "đa", "năng", "cif", "thực", "hiện", "cũng", "góp", "phần", "khôi", "phục", "vẻ", "đẹp", "trên", "một", "đoạn", "đường", "bị", "bám", "bẩn", "hoặc", "hoạt", "động", "bảo", "dưỡng", "thường", "xuyên", "của", "khối", "đoàn", "thanh", "niên", "quận", "hoàn", "kiếm", "nhưng", "những", "vét", "giai đoạn 16 - 20", "nứt", "kéo", "dài", "lớp", "màu", "gốm", "xỉn", "đi", "theo", "thời", "gian", "khiến", "công", "trình", "kỷ", "lục", "ấy", "không", "còn", "đẹp", "như", "thưở", "ban", "đầu.duy", "tu", "để", "giữ", "gìn", "thân", "đê", "được", "thiết", "kế", "với", "những", "khe", "co", "giãn", "nhằm", "đối", "phó", "với", "nguy", "cơ", "rung", "lún", "quan", "trọng", "và", "cấp", "thiết", "không", "kém", "là", "tăng", "cường", "tuyên", "truyền", "nâng", "cao", "ý", "thức", "người", "dân", "xử", "lý", "nghiêm", "hành", "vi", "gây", "tổn", "hại", "cho", "công", "trình", "giàu", "ý", "nghĩa", "này.từ", "đầu", "ngày 20 đến ngày 13 tháng 11", "công", "trình", "văn", "hóa", "này", "không", "còn", "bảo", "dưỡng", "theo", "cách", "hỏng", "đâu", "sửa", "đấy", "việc", "bảo", "dưỡng", "lần", "này", "sẽ", "làm", "triệt", "để", "đảm", "bảo", "độ", "đẹp", "và", "bền", "cho", "bức", "57.535,5187", "tranh", "gốm", "họa", "sĩ", "nguyễn", "thu", "thủy", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "nghệ", "thuật", "tân", "hà", "nội", "đơn", "vị", "thi", "công", "chia", "sẻ.trước", "mắt", "việc", "bảo", "dưỡng", "duy", "tu", "sẽ", "thí", "điểm", "một", "đoạn", "dài", "-8015,120 km3", "từ", "số", "nhà", "2.672.235", "đường", "hồng", "hà", "đến", "đường", "chương", "dương", "độ", "quận", "hoàn", "kiếm", "hoàn", "thành", "trước", "tết", "âm", "lịch", "bính", "thân", "nếu", "phương", "án", "sửa", "chữa", "gia", "cố", "hiệu", "quả", "một", "phương", "án", "duy", "tu", "tổng", "thể", "sẽ", "được", "trình", "lên", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "để", "thực", "hiện", "vào", "ngày 29 và ngày 18" ]
[ "xu", "hướng", "quần", "jeans", "hot", "mùa", "thu", "quần", "jeans", "luôn", "là", "trang", "phục", "không", "bao", "giờ", "thiếu", "trong", "tủ", "quần", "áo", "của", "chị", "em", "phụ", "nữ", "bởi", "tính", "thời", "trang", "và", "ứng", "dụng", "cao", "và", "mùa", "thu", "năm", "nay", "quần", "jeans", "mang", "màu", "sắc", "tươi", "sáng", "hay", "họa", "tiết", "nổi", "bật", "là", "tiêu", "điểm", "săn", "lùng", "của", "các", "tín", "đồ", "thời", "trang", "những", "gam", "màu", "tươi", "trẻ", "rực", "rỡ", "vẫn", "chưa", "hạ", "nhiệt", "sau", "mùa", "hè", "làm", "mưa", "làm", "gió", "khắp", "nơi", "và", "tất", "nhiên", "quần", "jeans", "cũng", "không", "nằm", "ngoài", "vùng", "phủ", "sóng", "khi", "lựa", "chọn", "xu", "hướng", "này", "bạn", "có", "thể", "kết", "hợp", "kiểu", "an", "toàn", "cùng", "áo", "trắng", "đen", "hay", "bạc", "để", "trung", "hòa", "màu", "sắc", "hoặc", "nổi", "bật", "tuyệt", "đối", "với", "xì-tai", "color-block", "bằng", "cách", "mix", "cùng", "trang", "phục", "gam", "màu", "sáng", "khác", "quần", "màu", "nhạt", "pastel", "nếu", "diện", "quần", "jeans", "kiểu", "này", "ngày hai sáu và ngày mười bảy", "bạn", "nên", "mix", "cùng", "áo", "thiết", "sáu triệu linh năm", "kế", "đơn", "giản", "và", "trơn", "màu", "để", "tránh", "biến", "thành", "một", "chú", "vẹt", "lòe", "loẹt", "kiểu", "quần", "này", "mang", "nét", "bụi", "bặm", "đặc", "trưng", "nên", "bạn", "hãy", "kết", "hợp", "với", "các", "mẫu", "áo", "ăn", "ý", "như", "lệch", "vai", "rách", "rưới", "hay", "vest", "lửng", "nạm", "đính", "để", "tạo", "ấn", "tượng", "về", "một", "cô", "nàng", "cá", "tính", "tuyệt", "đối", "đây", "chính", "là", "gợi", "ý", "tuyệt", "vời", "dành", "cho", "các", "chị", "em", "có", "vòng", "hai", "không", "như", "ý", "quần", "jeans", "cạp", "cao", "sẽ", "kiểm", "soát", "phần", "bụng", "một", "cách", "hiệu", "quả", "và", "âm bảy trăm sáu mốt chấm không một sáu hai xen ti mét vuông trên mét", "còn", "giúp", "bạn", "trông", "rất", "phong", "cách", "khi", "mặc", "cùng", "áo", "bảy chín không bốn ngàn bốn trăm ba mươi gạch ngang u", "vạt", "lửng", "hay", "áo", "thụng", "nhét", "vạt", "phía", "trước" ]
[ "xu", "hướng", "quần", "jeans", "hot", "mùa", "thu", "quần", "jeans", "luôn", "là", "trang", "phục", "không", "bao", "giờ", "thiếu", "trong", "tủ", "quần", "áo", "của", "chị", "em", "phụ", "nữ", "bởi", "tính", "thời", "trang", "và", "ứng", "dụng", "cao", "và", "mùa", "thu", "năm", "nay", "quần", "jeans", "mang", "màu", "sắc", "tươi", "sáng", "hay", "họa", "tiết", "nổi", "bật", "là", "tiêu", "điểm", "săn", "lùng", "của", "các", "tín", "đồ", "thời", "trang", "những", "gam", "màu", "tươi", "trẻ", "rực", "rỡ", "vẫn", "chưa", "hạ", "nhiệt", "sau", "mùa", "hè", "làm", "mưa", "làm", "gió", "khắp", "nơi", "và", "tất", "nhiên", "quần", "jeans", "cũng", "không", "nằm", "ngoài", "vùng", "phủ", "sóng", "khi", "lựa", "chọn", "xu", "hướng", "này", "bạn", "có", "thể", "kết", "hợp", "kiểu", "an", "toàn", "cùng", "áo", "trắng", "đen", "hay", "bạc", "để", "trung", "hòa", "màu", "sắc", "hoặc", "nổi", "bật", "tuyệt", "đối", "với", "xì-tai", "color-block", "bằng", "cách", "mix", "cùng", "trang", "phục", "gam", "màu", "sáng", "khác", "quần", "màu", "nhạt", "pastel", "nếu", "diện", "quần", "jeans", "kiểu", "này", "ngày 26 và ngày 17", "bạn", "nên", "mix", "cùng", "áo", "thiết", "6.000.005", "kế", "đơn", "giản", "và", "trơn", "màu", "để", "tránh", "biến", "thành", "một", "chú", "vẹt", "lòe", "loẹt", "kiểu", "quần", "này", "mang", "nét", "bụi", "bặm", "đặc", "trưng", "nên", "bạn", "hãy", "kết", "hợp", "với", "các", "mẫu", "áo", "ăn", "ý", "như", "lệch", "vai", "rách", "rưới", "hay", "vest", "lửng", "nạm", "đính", "để", "tạo", "ấn", "tượng", "về", "một", "cô", "nàng", "cá", "tính", "tuyệt", "đối", "đây", "chính", "là", "gợi", "ý", "tuyệt", "vời", "dành", "cho", "các", "chị", "em", "có", "vòng", "hai", "không", "như", "ý", "quần", "jeans", "cạp", "cao", "sẽ", "kiểm", "soát", "phần", "bụng", "một", "cách", "hiệu", "quả", "và", "-761.0162 cm2/m", "còn", "giúp", "bạn", "trông", "rất", "phong", "cách", "khi", "mặc", "cùng", "áo", "7904430-u", "vạt", "lửng", "hay", "áo", "thụng", "nhét", "vạt", "phía", "trước" ]
[ "chân", "dài", "showbiz", "hết", "thời", "khi", "ngấp", "nghé", "tuổi", "băm", "từ", "sàn", "catwalk", "việt", "cho", "tới", "sàn", "quốc", "tế", "năm trăm tấn", "tình", "trạng", "chung", "của", "các", "chân", "dài", "vẫn", "là", "chưa", "bốn mươi bẩy phẩy không không mười tám", "tuổi", "đã", "toan", "về", "già", "thật", "vậy", "thời", "hoàng", "kim", "của", "các", "cô", "chỉ", "hai mươi lăm nghìn một trăm bốn mươi lăm phẩy không không bốn nghìn tám trăm ba mươi tư", "kéo", "dài", "ngắn", "ngủi", "được", "dăm", "bảy", "năm", "và", "thời", "kỳ", "đỉnh", "cao", "nhất", "sẽ", "vào", "khoảng", "từ", "bốn mươi mốt chấm chín bốn", "cho", "tới", "âm mười sáu chấm bảy bốn", "họa", "hoằn", "lắm", "một", "vài", "chân", "dài", "mới", "âm sáu nghìn chín mốt chấm không tám trăm hai mươi tư mét trên chỉ", "vượt", "ngưỡng", "hai mươi hai phẩy không đến bốn chấm sáu", "tuổi", "i giây gạch chéo pê rờ vờ", "vẫn", "có", "thể", "ung", "dung", "sải", "bước", "trên", "sân", "khấu", "ở", "vị", "trí", "vedette", "dựa", "vào", "tên", "tuổi", "chút", "kinh", "nghiệm", "và", "sự", "hiểu", "biết", "sau", "nhiều", "năm", "trong", "nghề", "đa", "số", "những", "chân", "dài", "lựa", "chọn", "đầu", "tư", "vào", "những", "lĩnh", "vực", "như", "spa", "thời", "trang", "mỹ", "phẩm", "và", "hướng", "tới", "đối", "tượng", "khách", "hàng", "trẻ", "tuổi", "và", "những", "người", "hâm", "mộ", "của", "mình", "chưa", "có", "một", "phép", "thống", "kê", "chính", "xác", "về", "những", "chân", "dài", "chọn", "nghề", "này", "nhưng", "đó", "có", "lẽ", "là", "nghề", "phổ", "biến", "nhất", "mà", "các", "cựu", "mẫu", "lựa", "chọn", "sau", "khi", "giã", "từ", "sàn", "catwalk", "khá", "nhiều", "spa", "thẩm", "mỹ", "viện", "cơ", "sở", "làm", "đẹp", "được", "mở", "ra", "bởi", "những", "chân", "dài", "showbiz", "thậm", "chí", "ngay", "kể", "cả", "những", "công", "việc", "đơn", "giản", "hơn", "như", "bán", "hàng", "năm ngàn chín trăm lẻ chín chấm không bốn trăm hai mươi hai ki lô", "online", "cũng", "không", "mấy", "chân", "dài", "về", "hưu", "nào", "thực", "sự", "thành", "công", "họ", "cũng", "chỉ", "gắn", "bó", "với", "chúng", "được", "đôi", "ba", "tháng", "cùng", "lắm", "là", "âm tám mươi phẩy không không bẩy ba", "năm", "trước", "khi", "chuyển", "sang", "một", "công", "việc", "khác" ]
[ "chân", "dài", "showbiz", "hết", "thời", "khi", "ngấp", "nghé", "tuổi", "băm", "từ", "sàn", "catwalk", "việt", "cho", "tới", "sàn", "quốc", "tế", "500 tấn", "tình", "trạng", "chung", "của", "các", "chân", "dài", "vẫn", "là", "chưa", "47,0018", "tuổi", "đã", "toan", "về", "già", "thật", "vậy", "thời", "hoàng", "kim", "của", "các", "cô", "chỉ", "25.145,004834", "kéo", "dài", "ngắn", "ngủi", "được", "dăm", "bảy", "năm", "và", "thời", "kỳ", "đỉnh", "cao", "nhất", "sẽ", "vào", "khoảng", "từ", "41.94", "cho", "tới", "-16.74", "họa", "hoằn", "lắm", "một", "vài", "chân", "dài", "mới", "-6091.0824 m/chỉ", "vượt", "ngưỡng", "22,0 - 4.6", "tuổi", "ij/prv", "vẫn", "có", "thể", "ung", "dung", "sải", "bước", "trên", "sân", "khấu", "ở", "vị", "trí", "vedette", "dựa", "vào", "tên", "tuổi", "chút", "kinh", "nghiệm", "và", "sự", "hiểu", "biết", "sau", "nhiều", "năm", "trong", "nghề", "đa", "số", "những", "chân", "dài", "lựa", "chọn", "đầu", "tư", "vào", "những", "lĩnh", "vực", "như", "spa", "thời", "trang", "mỹ", "phẩm", "và", "hướng", "tới", "đối", "tượng", "khách", "hàng", "trẻ", "tuổi", "và", "những", "người", "hâm", "mộ", "của", "mình", "chưa", "có", "một", "phép", "thống", "kê", "chính", "xác", "về", "những", "chân", "dài", "chọn", "nghề", "này", "nhưng", "đó", "có", "lẽ", "là", "nghề", "phổ", "biến", "nhất", "mà", "các", "cựu", "mẫu", "lựa", "chọn", "sau", "khi", "giã", "từ", "sàn", "catwalk", "khá", "nhiều", "spa", "thẩm", "mỹ", "viện", "cơ", "sở", "làm", "đẹp", "được", "mở", "ra", "bởi", "những", "chân", "dài", "showbiz", "thậm", "chí", "ngay", "kể", "cả", "những", "công", "việc", "đơn", "giản", "hơn", "như", "bán", "hàng", "5909.0422 kg", "online", "cũng", "không", "mấy", "chân", "dài", "về", "hưu", "nào", "thực", "sự", "thành", "công", "họ", "cũng", "chỉ", "gắn", "bó", "với", "chúng", "được", "đôi", "ba", "tháng", "cùng", "lắm", "là", "-80,0073", "năm", "trước", "khi", "chuyển", "sang", "một", "công", "việc", "khác" ]
[ "dù", "mới", "xây", "được", "xây", "dựng", "với", "quy", "mô", "khá", "lớn", "và", "còn", "mới", "nhưng", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "nay", "là", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "bị", "bỏ", "hoang", "gần", "sáu triệu", "năm", "nay", "và", "trở", "thành", "địa", "điểm", "chích", "hút", "ma", "túy", "video", "nguyễn", "thành", "thời", "gian", "qua", "báo", "tiền", "phong", "nhận", "được", "phản", "ánh", "của", "người", "dân", "khối", "bốn mươi chín", "thị", "trấn", "khâm", "đức", "huyện", "phước", "sơn", "một", "trong", "số", "chín", "huyện", "nghèo", "của", "cả", "nước", "được", "hưởng", "chương", "trình", "chính", "sách", "a vờ xuộc đê pê bờ ngang", "của", "chính", "phủ", "về", "công", "trình", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "bề", "thế", "quy", "mô", "được", "xây", "dựng", "bằng", "ngần", "sách", "trị", "giá", "tiền", "tỷ", "vừa", "được", "xây", "dựng", "sử", "dụng", "không", "bao", "lâu", "thì", "bỏ", "hoang", "chín tháng sáu năm hai ba hai một", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "phước", "sơn", "có", "diện", "tích", "hơn", "chín ngàn bảy trăm mười phẩy không không năm hai bẩy héc trên vòng", "công", "trình", "với", "một ngàn hai trăm bốn mươi bẩy", "khối", "nhà", "làm", "việc", "được", "xây", "dựng", "kiên", "cố", "vẫn", "còn", "mới", "nguyên", "theo", "phản", "ánh", "của", "người", "dân", "công", "trình", "bề", "thế", "này", "đã", "bị", "bỏ", "hoang", "gần", "ba mươi tám ngàn tám trăm tám mươi mốt phẩy bốn ngàn chín trăm bảy mươi", "năm", "nay", "sau", "khi", "trạm", "kỹ", "thuật", "được", "chuyển", "về", "trung", "tâm", "dạy", "nghê", "huyện", "phước", "sơn", "ngay", "cạnh", "đó", "vì", "bỏ", "hoang", "lâu", "ngày", "không", "có", "người", "trông", "coi", "nên", "nơi", "đây", "trở", "thành", "địa", "điểm", "các", "con", "nghiện", "đến", "chích", "hút", "ma", "túy", "ảnh", "nguyễn", "thành", "một trăm hai mươi đô la", "công", "trình", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "này", "không năm sáu bảy năm tám tám bốn năm bảy sáu chín", "được", "xây", "dựng", "cách", "đây", "hai triệu không nghìn chín trăm", "năm", "từ", "mười hai giờ bốn mươi tư", "sau", "khi", "có", "chủ", "trương", "sát", "nhập", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "và", "trung", "tâm", "giáo", "dục", "thường", "xuyên", "nên", "dôi", "dư", "công", "trình", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "được", "xây", "dựng", "bằng", "vốn", "chương", "trình", "dét hát tê vê ép tờ", "của", "chính", "phủ", "sau", "đó", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "được", "chuyển", "về", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "và", "đổi", "tên", "thành", "ttrung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "ảnh", "nguyễn", "thành", "ông", "lê", "đắc", "hiệu", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "cho", "biết", "trụ", "sở", "cũ", "xây", "mới", "và", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "ba mươi bảy", "năm", "thì", "chuyển", "chỗ", "cũng", "theo", "ông", "quảng", "trước", "đây", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "không", "xây", "tường", "rào", "cổng", "chính", "tường", "rào", "phía", "trước", "và", "phải", "mở", "cồng", "đi", "phía", "sau", "do", "vướng", "hiệu số mười tám mười hai", "hộ", "không", "nhận", "tiền", "đền", "bù", "vì", "theo", "đơn", "giá", "nhà", "nước", "thấp" ]
[ "dù", "mới", "xây", "được", "xây", "dựng", "với", "quy", "mô", "khá", "lớn", "và", "còn", "mới", "nhưng", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "nay", "là", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "bị", "bỏ", "hoang", "gần", "6.000.000", "năm", "nay", "và", "trở", "thành", "địa", "điểm", "chích", "hút", "ma", "túy", "video", "nguyễn", "thành", "thời", "gian", "qua", "báo", "tiền", "phong", "nhận", "được", "phản", "ánh", "của", "người", "dân", "khối", "49", "thị", "trấn", "khâm", "đức", "huyện", "phước", "sơn", "một", "trong", "số", "9", "huyện", "nghèo", "của", "cả", "nước", "được", "hưởng", "chương", "trình", "chính", "sách", "av/dpb-", "của", "chính", "phủ", "về", "công", "trình", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "bề", "thế", "quy", "mô", "được", "xây", "dựng", "bằng", "ngần", "sách", "trị", "giá", "tiền", "tỷ", "vừa", "được", "xây", "dựng", "sử", "dụng", "không", "bao", "lâu", "thì", "bỏ", "hoang", "9/6/2321", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "phước", "sơn", "có", "diện", "tích", "hơn", "9710,00527 hz/vòng", "công", "trình", "với", "1247", "khối", "nhà", "làm", "việc", "được", "xây", "dựng", "kiên", "cố", "vẫn", "còn", "mới", "nguyên", "theo", "phản", "ánh", "của", "người", "dân", "công", "trình", "bề", "thế", "này", "đã", "bị", "bỏ", "hoang", "gần", "38.881,4970", "năm", "nay", "sau", "khi", "trạm", "kỹ", "thuật", "được", "chuyển", "về", "trung", "tâm", "dạy", "nghê", "huyện", "phước", "sơn", "ngay", "cạnh", "đó", "vì", "bỏ", "hoang", "lâu", "ngày", "không", "có", "người", "trông", "coi", "nên", "nơi", "đây", "trở", "thành", "địa", "điểm", "các", "con", "nghiện", "đến", "chích", "hút", "ma", "túy", "ảnh", "nguyễn", "thành", "120 $", "công", "trình", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "này", "056758845769", "được", "xây", "dựng", "cách", "đây", "2.000.900", "năm", "từ", "12h44", "sau", "khi", "có", "chủ", "trương", "sát", "nhập", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "và", "trung", "tâm", "giáo", "dục", "thường", "xuyên", "nên", "dôi", "dư", "công", "trình", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "được", "xây", "dựng", "bằng", "vốn", "chương", "trình", "zhtvft", "của", "chính", "phủ", "sau", "đó", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "được", "chuyển", "về", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "và", "đổi", "tên", "thành", "ttrung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "ảnh", "nguyễn", "thành", "ông", "lê", "đắc", "hiệu", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "huyện", "phước", "sơn", "cho", "biết", "trụ", "sở", "cũ", "xây", "mới", "và", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "37", "năm", "thì", "chuyển", "chỗ", "cũng", "theo", "ông", "quảng", "trước", "đây", "trạm", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "không", "xây", "tường", "rào", "cổng", "chính", "tường", "rào", "phía", "trước", "và", "phải", "mở", "cồng", "đi", "phía", "sau", "do", "vướng", "hiệu số 18 - 12", "hộ", "không", "nhận", "tiền", "đền", "bù", "vì", "theo", "đơn", "giá", "nhà", "nước", "thấp" ]
[ "bộ", "xử", "lý", "mơísnapdragon", "chín không không gạch ngang dét hờ gạch ngang", "acpc", "bốn nghìn một", "qualcomm", "tiếp", "tục", "cho", "thấy", "sự", "quan", "tâm", "đến", "dòng", "máy", "tính", "xách", "tay", "mới", "luôn", "kết", "nối", "ngày hai sáu không sáu", "internet", "acpc", "với", "việc", "ra", "mắt", "bộ", "xử", "lý", "mới", "snapdragon", "cộng sáu chín chín năm bảy bốn không bảy tám một tám", "so", "với", "các", "máy", "tính", "acpc", "đời", "đầu", "chạy", "bộ", "xử", "lý", "snapdragon", "một ngàn chín trăm mười", "máy", "tính", "acpc", "trang", "bị", "snapdragon", "năm triệu bốn trăm linh hai nghìn ba trăm bốn mươi lăm", "mới", "sẽ", "tăng", "hiệu", "suất", "hơn", "âm sáu trăm mười sáu chấm bốn trăm mười bốn mê ga oát", "hiệu", "suất", "trí", "tuệ", "nhân", "tạo", "gấp", "bảy trăm bảy mươi ba ngàn tám mươi", "lần", "kết", "nối", "sáu trăm mười bẩy đề xi ben", "lte", "nhanh", "hơn", "hai nghìn năm trăm bốn mươi mốt phẩy ba không ba sào", "lên", "một nghìn không trăm sáu mươi tư", "gigabit/giây", "và", "thời", "lượng", "pin", "tăng", "thêm", "năm trăm tám mươi bốn xen ti mét vuông trên mê ga oát giờ", "lên", "đến", "ngày ba mươi đến ngày mười hai tháng bảy", "sử", "dụng", "liên", "tục", "các", "máy", "tính", "acpc", "chạy", "bộ", "xử", "lý", "snapdragon", "mười hai nghìn ba trăm mười bốn phẩy không không một ngàn hai trăm bốn bốn", "với", "hệ", "điều", "hành", "windows", "ba mươi chấm một", "sẽ", "có", "mặt", "trên", "thị", "trường", "vào", "cuối", "năm", "nay" ]
[ "bộ", "xử", "lý", "mơísnapdragon", "900-zh-", "acpc", "4100", "qualcomm", "tiếp", "tục", "cho", "thấy", "sự", "quan", "tâm", "đến", "dòng", "máy", "tính", "xách", "tay", "mới", "luôn", "kết", "nối", "ngày 26/06", "internet", "acpc", "với", "việc", "ra", "mắt", "bộ", "xử", "lý", "mới", "snapdragon", "+69957407818", "so", "với", "các", "máy", "tính", "acpc", "đời", "đầu", "chạy", "bộ", "xử", "lý", "snapdragon", "1910", "máy", "tính", "acpc", "trang", "bị", "snapdragon", "5.402.345", "mới", "sẽ", "tăng", "hiệu", "suất", "hơn", "-616.414 mw", "hiệu", "suất", "trí", "tuệ", "nhân", "tạo", "gấp", "773.080", "lần", "kết", "nối", "617 db", "lte", "nhanh", "hơn", "2541,303 sào", "lên", "1064", "gigabit/giây", "và", "thời", "lượng", "pin", "tăng", "thêm", "584 cm2/mwh", "lên", "đến", "ngày 30 đến ngày 12 tháng 7", "sử", "dụng", "liên", "tục", "các", "máy", "tính", "acpc", "chạy", "bộ", "xử", "lý", "snapdragon", "12.314,001244", "với", "hệ", "điều", "hành", "windows", "30.1", "sẽ", "có", "mặt", "trên", "thị", "trường", "vào", "cuối", "năm", "nay" ]
[ "hai chín tháng không bốn một chín sáu năm", "bộ", "y", "tế", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "míttinh", "hưởng", "ứng", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "và", "phát", "động", "tuần", "lễ", "quốc", "gia", "không", "thuốc", "lá", "tại", "hà", "nội", "tại", "việt", "nam", "hưởng", "ứng", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "tuần", "lễ", "quốc", "gia", "không", "thuốc", "lá", "được", "tổ", "chức", "từ", "hai mươi bẩy tháng sáu một ngàn tám trăm năm bảy", "năm", "nay", "chủ", "đề", "của", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "là", "cấm", "quảng", "cáo", "khuyến", "mại", "và", "tài", "trợ", "thuốc", "lá", "đã", "được", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "lựa", "chọn", "với", "mục", "đích", "giúp", "các", "nhà", "hoạch", "định", "chính", "sách", "và", "công", "chúng", "ở", "các", "quốc", "gia", "nhận", "biết", "được", "những", "chiến", "lược", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "thuốc", "lá", "để", "có", "những", "biện", "pháp", "kịp", "thời", "mười bảy áp mót phe", "đề", "cập", "đến", "những", "hậu", "quả", "do", "thuốc", "lá", "gây", "ra", "ông", "takeshi", "kasai", "trưởng", "đại", "diện", "who", "tại", "việt", "nam", "cho", "biết", "theo", "báo", "cáo", "của", "who", "hằng", "năm", "trên", "thế", "giới", "âm chín ngàn một trăm chín tám phẩy không không tám trăm bốn bẩy mẫu", "người", "chết", "do", "hút", "thuốc", "chủ", "động", "và", "khoảng", "một nghìn năm", "người", "chết", "do", "hút", "thuốc", "thụ", "động", "ước", "tính", "đến", "ngày năm ngày hai mươi tháng sáu", "hàng", "năm", "sẽ", "có", "âm bốn nghìn bốn trăm ba mươi tám phẩy không sáu bốn sáu đồng trên lít", "người", "sẽ", "chết", "do", "sử", "dụng", "thuốc", "lá", "trong", "đó", "chín trăm năm mươi mốt tấn", "là", "từ", "các", "nước", "đang", "phát", "triển", "việt", "nam", "là", "nước", "đang", "phát", "triển", "có", "mức", "rủi", "ro", "về", "bệnh", "tật", "và", "tử", "vong", "do", "thuốc", "lá", "cao", "với", "âm ba bốn chấm hai", "ca", "tử", "vong", "hàng", "năm", "do", "nguyên", "nhân", "từ", "sử", "dụng", "thuốc", "lá", "vì", "vậy", "ông", "takeshi", "kasai", "cho", "rằng", "việt", "nam", "cần", "đẩy", "mạnh", "các", "hoạt", "động", "để", "tuyên", "truyền", "người", "dân", "hạn", "chế", "hút", "thuốc", "và", "phòng", "chống", "bệnh", "do", "thuốc", "lá", "gây", "ra", "một", "số", "hình", "ảnh", "sôi", "động", "tại", "buổi", "lễ", "diễu", "hành", "do", "phóng", "viên", "vietnam", "ghi", "lại" ]
[ "29/04/1965", "bộ", "y", "tế", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "míttinh", "hưởng", "ứng", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "và", "phát", "động", "tuần", "lễ", "quốc", "gia", "không", "thuốc", "lá", "tại", "hà", "nội", "tại", "việt", "nam", "hưởng", "ứng", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "tuần", "lễ", "quốc", "gia", "không", "thuốc", "lá", "được", "tổ", "chức", "từ", "27/6/1857", "năm", "nay", "chủ", "đề", "của", "ngày", "thế", "giới", "không", "thuốc", "lá", "là", "cấm", "quảng", "cáo", "khuyến", "mại", "và", "tài", "trợ", "thuốc", "lá", "đã", "được", "tổ", "chức", "y", "tế", "thế", "giới", "who", "lựa", "chọn", "với", "mục", "đích", "giúp", "các", "nhà", "hoạch", "định", "chính", "sách", "và", "công", "chúng", "ở", "các", "quốc", "gia", "nhận", "biết", "được", "những", "chiến", "lược", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "thuốc", "lá", "để", "có", "những", "biện", "pháp", "kịp", "thời", "17 atm", "đề", "cập", "đến", "những", "hậu", "quả", "do", "thuốc", "lá", "gây", "ra", "ông", "takeshi", "kasai", "trưởng", "đại", "diện", "who", "tại", "việt", "nam", "cho", "biết", "theo", "báo", "cáo", "của", "who", "hằng", "năm", "trên", "thế", "giới", "-9198,00847 mẫu", "người", "chết", "do", "hút", "thuốc", "chủ", "động", "và", "khoảng", "1500", "người", "chết", "do", "hút", "thuốc", "thụ", "động", "ước", "tính", "đến", "ngày 5 ngày 20 tháng 6", "hàng", "năm", "sẽ", "có", "-4438,0646 đ/l", "người", "sẽ", "chết", "do", "sử", "dụng", "thuốc", "lá", "trong", "đó", "951 tấn", "là", "từ", "các", "nước", "đang", "phát", "triển", "việt", "nam", "là", "nước", "đang", "phát", "triển", "có", "mức", "rủi", "ro", "về", "bệnh", "tật", "và", "tử", "vong", "do", "thuốc", "lá", "cao", "với", "-34.2", "ca", "tử", "vong", "hàng", "năm", "do", "nguyên", "nhân", "từ", "sử", "dụng", "thuốc", "lá", "vì", "vậy", "ông", "takeshi", "kasai", "cho", "rằng", "việt", "nam", "cần", "đẩy", "mạnh", "các", "hoạt", "động", "để", "tuyên", "truyền", "người", "dân", "hạn", "chế", "hút", "thuốc", "và", "phòng", "chống", "bệnh", "do", "thuốc", "lá", "gây", "ra", "một", "số", "hình", "ảnh", "sôi", "động", "tại", "buổi", "lễ", "diễu", "hành", "do", "phóng", "viên", "vietnam", "ghi", "lại" ]
[ "bẩy ngàn bốn trăm năm tám chấm một trăm lẻ ba đi ốp", "chứng", "ung", "thư", "sớm", "khó", "nhận", "biết", "theo", "các", "bác", "sĩ", "bẩy mươi tư", "căn", "bệnh", "ung", "thư", "sau", "đây", "không", "gây", "đau", "mặc", "dù", "có", "những", "triệu", "chứng", "phát", "bệnh", "rất", "sớm", "mời", "quý", "độc", "giả", "xem", "video", "âm hai ngàn bốn trăm hai mươi mốt chấm hai tám ki lô mét", "chứng", "ung", "thư", "sớm", "khó", "nhận", "biết" ]
[ "7458.103 điôp", "chứng", "ung", "thư", "sớm", "khó", "nhận", "biết", "theo", "các", "bác", "sĩ", "74", "căn", "bệnh", "ung", "thư", "sau", "đây", "không", "gây", "đau", "mặc", "dù", "có", "những", "triệu", "chứng", "phát", "bệnh", "rất", "sớm", "mời", "quý", "độc", "giả", "xem", "video", "-2421.28 km", "chứng", "ung", "thư", "sớm", "khó", "nhận", "biết" ]
[ "thua", "sốc", "betis", "real", "madrid", "dâng", "ngôi", "đầu", "cho", "barca", "nhận", "trận", "tám triệu không trăm sáu mươi nghìn không trăm chín mươi", "thua", "sốc", "với", "tỉ", "số", "chín mươi nhăm ngàn một trăm bốn mươi bẩy phẩy bảy ngàn tám trăm chín mươi", "trên", "sân", "của", "real", "betis", "tại", "vòng", "năm triệu ba trăm bốn tám ngàn bốn trăm chín bốn", "la", "liga", "thầy", "trò", "huấn luyện viên", "zidane", "mất", "luôn", "ngôi", "đầu", "bảng", "vào", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "sau", "khi", "chiến", "thắng", "kịch", "tính", "tại", "trận", "siêu", "kinh", "điển", "real", "madrid", "đã", "đòi", "lại", "ngôi", "đầu", "bảng", "từ", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "tuy", "nhiên", "tại", "vòng", "không bốn bốn tám chín bốn không ba hai sáu bốn chín", "la", "liga", "hai", "ông", "lớn", "của", "nền", "bóng", "đá", "tây", "ban", "nha", "bốn mươi hai chấm hai một", "đều", "gặp", "khó", "khăn", "trước", "đối", "thủ", "của", "mình", "barcelona", "phải", "nhờ", "đội", "trưởng", "messi", "tỏa", "sáng", "ở", "phút", "cuối", "trên", "chấm", "phạt", "đền", "mới", "giành", "chiến", "thắng", "bốn nghìn", "trên", "sân", "nhà", "trong", "khi", "đó", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "sụp", "hầm", "khi", "thua", "sốc", "trên", "sân", "của", "real", "betis", "với", "tỉ", "số", "chín tám chấm không không chín đến hai tám phẩy không không bốn", "real", "madrid", "gặp", "khó", "trước", "lối", "chơi", "đeo", "bám", "quyết", "liệt", "của", "cầu", "thủ", "chủ", "nhà", "hàng", "công", "của", "real", "madrid", "thi", "đấu", "bế", "tắc", "trước", "hàng", "phòng", "ngự", "chặt", "chẽ", "của", "đội", "chủ", "nhà", "được", "dựng", "lên", "trước", "khung", "thành", "của", "thủ", "âm một nghìn một trăm hai mươi phẩy không không bẩy một tám ra đi an", "môn", "joel", "robles", "thậm", "chí", "trong", "trận", "đấu", "này", "hàng", "thủ", "của", "đội", "bóng", "hoàng", "gia", "còn", "gặp", "nhiều", "bẩy không không ngang bốn không hai chín ép i", "vấn", "đề", "khi", "liên", "tục", "để", "cho", "đối", "thủ", "khai", "thác", "tạo", "ra", "nhiều", "pha", "bóng", "nguy", "hiểm", "lên", "khung", "thành", "của", "thủ", "môn", "courtois", "phút", "tám sáu nghìn sáu trăm bốn mốt", "đón", "đường", "căng", "ngang", "thuận", "lợi", "của", "đồng", "đội", "tiền", "vệ", "nabil", "fekir", "bắt", "vô", "lê", "ngay", "trong", "vòng", "cấm", "của", "real", "thủ", "môn", "courtois", "phải", "bay", "người", "hết", "cỡ", "mới", "có", "thể", "giúp", "cho", "real", "giữ", "sạch", "mành", "lưới", "ở", "pha", "bóng", "này", "thậm", "chí", "hàng", "thủ", "lỏng", "lẻo", "còn", "khiến", "đội", "bóng", "thủ", "đô", "madrid", "trả", "giá", "bằng", "bàn", "thua", "ở", "phút", "hai ngàn", "đến", "phút", "hai ngàn ba trăm mười tám", "đội", "chủ", "nhà", "real", "betis", "bất", "ngờ", "dội", "gáo", "nước", "lạnh", "lên", "đội", "bóng", "hoàng", "gia", "bằng", "bàn", "thắng", "mở", "tỉ", "số", "do", "công", "của", "trung", "vệ", "sidnei", "từ", "tình", "huống", "lộn", "xộn", "trong", "ngày hai chín không một một một chín sáu", "vòng", "cấm", "của", "real", "madrid", "ramos", "để", "mất", "bóng", "nguy", "hiểm", "trung", "vệ", "sidnei", "chớp", "thời", "cơ", "dứt", "điểm", "đưa", "bóng", "đi", "vào", "góc", "cao", "giúp", "real", "betis", "vươn", "lên", "dẫn", "trước", "âm mười ngàn ba trăm tám mươi sáu phẩy bốn nghìn tám mươi mốt", "marcelo", "ngã", "trong", "vòng", "cấm", "mang", "về", "phạt", "đền", "cho", "real", "madrid", "ở", "phút", "bù", "giờ", "cuối", "hiệp", "mười nghìn sáu trăm hai mươi bảy phẩy không không một trăm bẩy mươi", "trên", "chấm", "âm ba ngàn năm trăm sáu mươi ba chấm hai ba một ca ra", "benzema", "dễ", "dàng", "ghi", "tên", "mình", "lên", "bảng", "điện", "tử", "giúp", "real", "madrird", "san", "bằng", "tỉ", "số", "hai ngàn năm trăm ba tư", "trước", "khi", "hiệp", "sáu triệu", "kết", "thúc", "real", "madrid", "cũng", "kịp", "đưa", "trận", "đấu", "về", "vạch", "xuất", "phát", "nhờ", "bàn", "thắng", "của", "benzema", "trên", "chấm", "phạt", "đền", "người", "ghi", "bàn", "cho", "real", "betis", "ít", "phút", "trước", "lại", "là", "người", "khiến", "đội", "chủ", "nhà", "chịu", "phạt", "đền", "khi", "anh", "phạm", "lỗi", "với", "hậu", "vệ", "marcelo", "của", "real", "madrid", "trong", "vòng", "cấm", "sang", "hiệp", "âm năm mươi phẩy bảy mươi sáu", "bốn không sáu một một một bốn bẩy năm bốn không", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "bế", "tắc", "trước", "lối", "chơi", "chặt", "chẽ", "của", "đội", "chủ", "nhà", "real", "betis", "mặc", "dù", "sở", "hữu", "dàn", "sao", "trong", "đội", "hình", "nhưng", "tỉ", "lệ", "cầm", "bóng", "của", "kền", "kền", "trắng", "chỉ", "là", "âm sáu ngàn năm trăm mười ba phẩy tám hai mi li mét", "phút", "không một hai ba sáu một ba năm bẩy bẩy bẩy sáu", "real", "madrid", "có", "được", "hai", "pha", "dứt", "điểm", "nguy", "hiểm", "liên", "tiếp", "từ", "hậu", "vệ", "mendy", "và", "luka", "modric", "hàng", "công", "của", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "bế", "tắc", "trong", "hiệp", "âm năm nhăm ngàn không trăm chín ba phẩy bẩy ngàn hai hai", "khi", "chỉ", "cầm", "bóng", "được", "năm nghìn ba trăm hai mươi phẩy bẩy sáu ba ki lô gờ ram", "tấn", "công", "ngày mười và ngày bốn tháng năm", "liên", "tục", "nhưng", "không", "có", "bàn", "thắng", "real", "madrid", "phải", "trả", "giá", "đắt", "ở", "những", "phút", "cuối", "của", "trận", "đấu", "phút", "bẩy mươi hai chấm chín mươi tư", "chủ", "nhà", "real", "betis", "bất", "ngờ", "phản", "công", "cựu", "sao", "của", "barcelona", "là", "tello", "trong", "tư", "thế", "đối", "diện", "thủ", "môn", "courtois", "không", "bỏ", "lỡ", "cơ", "hội", "để", "giúp", "real", "betis", "nâng", "tỉ", "số", "lên", "sáu mươi bốn nghìn chín trăm bốn mươi lăm phẩy hai nghìn bẩy trăm hai hai", "thậm", "chí", "real", "madrid", "còn", "trắng", "tay", "rời", "sân", "benito", "vilamarin", "khi", "thua", "sốc", "với", "tỉ", "số", "hai ngàn một trăm linh tám", "thua", "sốc", "real", "betis", "với", "tỉ", "số", "không bảy chín bảy một ba một chín bốn sáu bảy", "real", "madrid", "cũng", "mất", "luôn", "ngôi", "đầu", "bảng", "vào", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "sau", "hai nghìn ba trăm chín mươi", "vòng", "đấu", "tại", "la", "liga", "real", "madrid", "có", "được", "ba triệu không trăm bốn mươi nghìn", "điểm", "kém", "đội", "đầu", "bảng", "barcelona", "chín bảy ngàn một trăm hai tư phẩy một không ba một", "điểm", "real", "betis", "robles", "moreno", "alfonso", "bảy triệu bảy trăm tám mốt ngàn năm trăm bốn sáu", "sidnei", "bartra", "emerson", "gonzalez", "rodriguez", "mười chín đến hai", "fekir", "canales", "guardado", "joaquin", "tello", "mười", "ba ngàn", "loren", "dự", "bị", "không", "sử", "dụng", "alena", "iglesias", "ngày hai bảy không ba một sáu không bẩy", "mandi", "martin", "fernandez", "thẻ", "phạt", "guardiola", "bàn", "thắng", "sidnei", "tám trăm hai tư nghìn năm trăm bảy tám", "tello", "bảy tư chấm tám đến sáu mươi mốt phẩy bốn", "real", "madrid", "courtois", "militao", "varane", "ramos", "marcelo", "mendy", "âm năm tám nghìn bảy trăm bảy bảy phẩy bảy không không hai", "casemiro", "lucas", "modric", "valverde", "âm ba tám phẩy sáu mươi ba", "kroos", "mariano", "một nghìn không trăm sáu mươi", "vinicius", "benzema", "dự", "bị", "không", "sử", "ngày ba mươi ngày tám tháng một", "dụng", "areola", "bale", "rodriguez", "rodrygo", "thẻ", "phạt", "marcelo", "bàn", "thắng", "benzema", "một triệu chín trăm lẻ chín nghìn lẻ tám", "ba triệu bảy trăm" ]
[ "thua", "sốc", "betis", "real", "madrid", "dâng", "ngôi", "đầu", "cho", "barca", "nhận", "trận", "8.060.090", "thua", "sốc", "với", "tỉ", "số", "95.147,7890", "trên", "sân", "của", "real", "betis", "tại", "vòng", "5.348.494", "la", "liga", "thầy", "trò", "huấn luyện viên", "zidane", "mất", "luôn", "ngôi", "đầu", "bảng", "vào", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "sau", "khi", "chiến", "thắng", "kịch", "tính", "tại", "trận", "siêu", "kinh", "điển", "real", "madrid", "đã", "đòi", "lại", "ngôi", "đầu", "bảng", "từ", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "tuy", "nhiên", "tại", "vòng", "044894032649", "la", "liga", "hai", "ông", "lớn", "của", "nền", "bóng", "đá", "tây", "ban", "nha", "42.21", "đều", "gặp", "khó", "khăn", "trước", "đối", "thủ", "của", "mình", "barcelona", "phải", "nhờ", "đội", "trưởng", "messi", "tỏa", "sáng", "ở", "phút", "cuối", "trên", "chấm", "phạt", "đền", "mới", "giành", "chiến", "thắng", "4000", "trên", "sân", "nhà", "trong", "khi", "đó", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "sụp", "hầm", "khi", "thua", "sốc", "trên", "sân", "của", "real", "betis", "với", "tỉ", "số", "98.009 - 28,004", "real", "madrid", "gặp", "khó", "trước", "lối", "chơi", "đeo", "bám", "quyết", "liệt", "của", "cầu", "thủ", "chủ", "nhà", "hàng", "công", "của", "real", "madrid", "thi", "đấu", "bế", "tắc", "trước", "hàng", "phòng", "ngự", "chặt", "chẽ", "của", "đội", "chủ", "nhà", "được", "dựng", "lên", "trước", "khung", "thành", "của", "thủ", "-1120,00718 radian", "môn", "joel", "robles", "thậm", "chí", "trong", "trận", "đấu", "này", "hàng", "thủ", "của", "đội", "bóng", "hoàng", "gia", "còn", "gặp", "nhiều", "700-4029fy", "vấn", "đề", "khi", "liên", "tục", "để", "cho", "đối", "thủ", "khai", "thác", "tạo", "ra", "nhiều", "pha", "bóng", "nguy", "hiểm", "lên", "khung", "thành", "của", "thủ", "môn", "courtois", "phút", "86.641", "đón", "đường", "căng", "ngang", "thuận", "lợi", "của", "đồng", "đội", "tiền", "vệ", "nabil", "fekir", "bắt", "vô", "lê", "ngay", "trong", "vòng", "cấm", "của", "real", "thủ", "môn", "courtois", "phải", "bay", "người", "hết", "cỡ", "mới", "có", "thể", "giúp", "cho", "real", "giữ", "sạch", "mành", "lưới", "ở", "pha", "bóng", "này", "thậm", "chí", "hàng", "thủ", "lỏng", "lẻo", "còn", "khiến", "đội", "bóng", "thủ", "đô", "madrid", "trả", "giá", "bằng", "bàn", "thua", "ở", "phút", "2000", "đến", "phút", "2318", "đội", "chủ", "nhà", "real", "betis", "bất", "ngờ", "dội", "gáo", "nước", "lạnh", "lên", "đội", "bóng", "hoàng", "gia", "bằng", "bàn", "thắng", "mở", "tỉ", "số", "do", "công", "của", "trung", "vệ", "sidnei", "từ", "tình", "huống", "lộn", "xộn", "trong", "ngày 29/01/1196", "vòng", "cấm", "của", "real", "madrid", "ramos", "để", "mất", "bóng", "nguy", "hiểm", "trung", "vệ", "sidnei", "chớp", "thời", "cơ", "dứt", "điểm", "đưa", "bóng", "đi", "vào", "góc", "cao", "giúp", "real", "betis", "vươn", "lên", "dẫn", "trước", "-10.386,4081", "marcelo", "ngã", "trong", "vòng", "cấm", "mang", "về", "phạt", "đền", "cho", "real", "madrid", "ở", "phút", "bù", "giờ", "cuối", "hiệp", "10.627,00170", "trên", "chấm", "-3563.231 carat", "benzema", "dễ", "dàng", "ghi", "tên", "mình", "lên", "bảng", "điện", "tử", "giúp", "real", "madrird", "san", "bằng", "tỉ", "số", "2534", "trước", "khi", "hiệp", "6.000.000", "kết", "thúc", "real", "madrid", "cũng", "kịp", "đưa", "trận", "đấu", "về", "vạch", "xuất", "phát", "nhờ", "bàn", "thắng", "của", "benzema", "trên", "chấm", "phạt", "đền", "người", "ghi", "bàn", "cho", "real", "betis", "ít", "phút", "trước", "lại", "là", "người", "khiến", "đội", "chủ", "nhà", "chịu", "phạt", "đền", "khi", "anh", "phạm", "lỗi", "với", "hậu", "vệ", "marcelo", "của", "real", "madrid", "trong", "vòng", "cấm", "sang", "hiệp", "-50,76", "40611147540", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "bế", "tắc", "trước", "lối", "chơi", "chặt", "chẽ", "của", "đội", "chủ", "nhà", "real", "betis", "mặc", "dù", "sở", "hữu", "dàn", "sao", "trong", "đội", "hình", "nhưng", "tỉ", "lệ", "cầm", "bóng", "của", "kền", "kền", "trắng", "chỉ", "là", "-6513,82 mm", "phút", "012361357776", "real", "madrid", "có", "được", "hai", "pha", "dứt", "điểm", "nguy", "hiểm", "liên", "tiếp", "từ", "hậu", "vệ", "mendy", "và", "luka", "modric", "hàng", "công", "của", "real", "madrid", "tiếp", "tục", "bế", "tắc", "trong", "hiệp", "-55.093,7022", "khi", "chỉ", "cầm", "bóng", "được", "5320,763 kg", "tấn", "công", "ngày 10 và ngày 4 tháng 5", "liên", "tục", "nhưng", "không", "có", "bàn", "thắng", "real", "madrid", "phải", "trả", "giá", "đắt", "ở", "những", "phút", "cuối", "của", "trận", "đấu", "phút", "72.94", "chủ", "nhà", "real", "betis", "bất", "ngờ", "phản", "công", "cựu", "sao", "của", "barcelona", "là", "tello", "trong", "tư", "thế", "đối", "diện", "thủ", "môn", "courtois", "không", "bỏ", "lỡ", "cơ", "hội", "để", "giúp", "real", "betis", "nâng", "tỉ", "số", "lên", "64.945,2722", "thậm", "chí", "real", "madrid", "còn", "trắng", "tay", "rời", "sân", "benito", "vilamarin", "khi", "thua", "sốc", "với", "tỉ", "số", "2108", "thua", "sốc", "real", "betis", "với", "tỉ", "số", "07971319467", "real", "madrid", "cũng", "mất", "luôn", "ngôi", "đầu", "bảng", "vào", "tay", "kình", "địch", "barcelona", "sau", "2390", "vòng", "đấu", "tại", "la", "liga", "real", "madrid", "có", "được", "3.040.000", "điểm", "kém", "đội", "đầu", "bảng", "barcelona", "97.124,1031", "điểm", "real", "betis", "robles", "moreno", "alfonso", "7.781.546", "sidnei", "bartra", "emerson", "gonzalez", "rodriguez", "19 - 2", "fekir", "canales", "guardado", "joaquin", "tello", "10", "3000", "loren", "dự", "bị", "không", "sử", "dụng", "alena", "iglesias", "ngày 27/03/1607", "mandi", "martin", "fernandez", "thẻ", "phạt", "guardiola", "bàn", "thắng", "sidnei", "824.578", "tello", "74.8 - 61,4", "real", "madrid", "courtois", "militao", "varane", "ramos", "marcelo", "mendy", "-58.777,7002", "casemiro", "lucas", "modric", "valverde", "-38,63", "kroos", "mariano", "1060", "vinicius", "benzema", "dự", "bị", "không", "sử", "ngày 30 ngày 8 tháng 1", "dụng", "areola", "bale", "rodriguez", "rodrygo", "thẻ", "phạt", "marcelo", "bàn", "thắng", "benzema", "1.909.008", "3.000.700" ]
[ "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ngày không sáu không bảy", "đã", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "thay", "đổi", "yêu", "cầu", "đối", "với", "bức", "tường", "biên", "giới", "phía", "nam", "với", "mexico", "tuy", "nhiên", "cho", "biết", "rằng", "hàng", "rào", "này", "có", "thể", "làm", "từ", "thép", "thay", "vì", "bê", "tông", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "phát", "biểu", "trước", "báo", "ba trăm mười năm chấm chín mươi mốt đề xi mét vuông", "chí", "ngày mười bảy tháng hai", "đó", "có", "thể", "là", "một", "phương", "án", "tốt", "hơn", "ông", "trump", "phát", "biểu", "tại", "nhà", "trắng", "mười ba giờ", "ông", "trump", "một", "lần", "nữa", "đe", "dọa", "tuyên", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "quốc", "gia", "như", "một", "phương", "cách", "để", "thúc", "ép", "xây", "dựng", "bức", "tường", "tùy", "thuộc", "vào", "kết", "quả", "của", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "trong", "những", "ngày", "tới", "cộng năm bốn bốn hai một tám ba năm năm tám", "tuy", "nhiên", "lại", "không", "đưa", "ra", "chi", "tiết", "về", "nguồn", "tài", "trợ", "sẽ", "lấy", "từ", "đâu", "phía", "đảng", "dân", "chủ", "đã", "từ", "chối", "duyệt", "khoản", "ngân", "sách", "âm tám nhăm đồng", "usd", "mà", "ông", "trump", "đề", "xuất", "nhằm", "hiện", "thực", "hóa", "lời", "hứa", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "ngày mồng tám tháng chín", "để", "hạn", "chế", "dòng", "người", "nhập", "cư", "bất", "hợp", "pháp", "tuần", "trước", "người", "đứng", "đầu", "phe", "dân", "chủ", "đang", "kiểm", "soát", "hạ", "viện", "mỹ", "nancy", "pelosi", "âm chín ba chấm không không tám hai hai ao trên héc", "đã", "ký", "một", "đạo", "luật", "tái", "mở", "cửa", "chính", "phủ", "mà", "không", "đề", "cập", "gì", "đến", "việc", "đầu", "tư", "cho", "bức", "tường" ]
[ "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ngày 06/07", "đã", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "thay", "đổi", "yêu", "cầu", "đối", "với", "bức", "tường", "biên", "giới", "phía", "nam", "với", "mexico", "tuy", "nhiên", "cho", "biết", "rằng", "hàng", "rào", "này", "có", "thể", "làm", "từ", "thép", "thay", "vì", "bê", "tông", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "phát", "biểu", "trước", "báo", "315.91 dm2", "chí", "ngày 17/2", "đó", "có", "thể", "là", "một", "phương", "án", "tốt", "hơn", "ông", "trump", "phát", "biểu", "tại", "nhà", "trắng", "13h", "ông", "trump", "một", "lần", "nữa", "đe", "dọa", "tuyên", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "quốc", "gia", "như", "một", "phương", "cách", "để", "thúc", "ép", "xây", "dựng", "bức", "tường", "tùy", "thuộc", "vào", "kết", "quả", "của", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "trong", "những", "ngày", "tới", "+5442183558", "tuy", "nhiên", "lại", "không", "đưa", "ra", "chi", "tiết", "về", "nguồn", "tài", "trợ", "sẽ", "lấy", "từ", "đâu", "phía", "đảng", "dân", "chủ", "đã", "từ", "chối", "duyệt", "khoản", "ngân", "sách", "-85 đ", "usd", "mà", "ông", "trump", "đề", "xuất", "nhằm", "hiện", "thực", "hóa", "lời", "hứa", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "ngày mồng 8/9", "để", "hạn", "chế", "dòng", "người", "nhập", "cư", "bất", "hợp", "pháp", "tuần", "trước", "người", "đứng", "đầu", "phe", "dân", "chủ", "đang", "kiểm", "soát", "hạ", "viện", "mỹ", "nancy", "pelosi", "-93.00822 ounce/hz", "đã", "ký", "một", "đạo", "luật", "tái", "mở", "cửa", "chính", "phủ", "mà", "không", "đề", "cập", "gì", "đến", "việc", "đầu", "tư", "cho", "bức", "tường" ]
[ "trước", "tiên", "bắt", "đầu", "khi", "xe", "đang", "ở", "tốc", "độ", "cao", "đạp", "phanh", "nhanh", "nhưng", "không", "đột", "ngột", "sử", "dụng", "quá", "nhiều", "lực", "phanh", "sẽ", "khiến", "bánh", "xe", "bị", "khóa", "hoặc", "tháng hai hai ngàn hai trăm hai mươi ba", "kích", "hoạt", "hệ", "thống", "chống", "bó", "cứng", "abs", "trên", "những", "xe", "có", "tích", "hợp", "một", "lái", "xe", "giỏi", "thường", "giải", "phóng", "bàn", "đạp", "phanh", "cho", "lực", "phanh", "từ", "lớn", "nhất", "về", "tám triệu bẩy trăm lẻ hai nghìn không trăm ba mươi mốt", "phanh", "theo", "nhịp", "cadence", "braking", "là", "kiểu", "phanh", "được", "sử", "dụng", "phổ", "biến", "khi", "muốn", "dừng", "xe", "ở", "tốc", "độ", "cao", "mà", "không", "xảy", "ra", "rủi", "ro", "đây", "cũng", "chính", "là", "nguyên", "lý", "hoạt", "động", "cơ", "bản", "của", "hệ", "thống", "abs", "đó", "là", "nhấp", "nhả", "liên", "tục", "thay", "vì", "ecu", "điều", "khiển", "hệ", "thống", "phanh", "lúc", "này", "lái", "xe", "chủ", "động", "chân", "phanh", "nhấp-nhả", "theo", "một", "nhịp", "độ", "đều", "đặn", "để", "xe", "từ", "từ", "dừng", "mà", "không", "bị", "khóa", "bánh", "vì", "phanh", "gấp", "tuy", "hai mươi hai đến mười một", "các", "xe", "ngày", "nay", "hầu", "hết", "đều", "được", "trang", "bị", "abs", "nhưng", "tài", "xế", "vẫn", "nên", "thực", "hành", "kỹ", "thuật", "này", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cao", "nhất", "là", "khi", "xe", "chạy", "tốc", "độ", "cao", "vào", "vùng", "đường", "trơn", "trượt", "mất", "độ", "bám", "đường", "rà", "phanh", "trail", "braking", "là", "kỹ", "thuật", "được", "sử", "dụng", "nhiều", "khi", "đua", "xe", "cả", "ô", "tô", "ba bảy chấm không không chín chín", "và", "mô", "tô", "lúc", "cần", "qua", "khúc", "cua", "với", "thời", "gian", "tối", "thiểu" ]
[ "trước", "tiên", "bắt", "đầu", "khi", "xe", "đang", "ở", "tốc", "độ", "cao", "đạp", "phanh", "nhanh", "nhưng", "không", "đột", "ngột", "sử", "dụng", "quá", "nhiều", "lực", "phanh", "sẽ", "khiến", "bánh", "xe", "bị", "khóa", "hoặc", "tháng 2/2223", "kích", "hoạt", "hệ", "thống", "chống", "bó", "cứng", "abs", "trên", "những", "xe", "có", "tích", "hợp", "một", "lái", "xe", "giỏi", "thường", "giải", "phóng", "bàn", "đạp", "phanh", "cho", "lực", "phanh", "từ", "lớn", "nhất", "về", "8.702.031", "phanh", "theo", "nhịp", "cadence", "braking", "là", "kiểu", "phanh", "được", "sử", "dụng", "phổ", "biến", "khi", "muốn", "dừng", "xe", "ở", "tốc", "độ", "cao", "mà", "không", "xảy", "ra", "rủi", "ro", "đây", "cũng", "chính", "là", "nguyên", "lý", "hoạt", "động", "cơ", "bản", "của", "hệ", "thống", "abs", "đó", "là", "nhấp", "nhả", "liên", "tục", "thay", "vì", "ecu", "điều", "khiển", "hệ", "thống", "phanh", "lúc", "này", "lái", "xe", "chủ", "động", "chân", "phanh", "nhấp-nhả", "theo", "một", "nhịp", "độ", "đều", "đặn", "để", "xe", "từ", "từ", "dừng", "mà", "không", "bị", "khóa", "bánh", "vì", "phanh", "gấp", "tuy", "22 - 11", "các", "xe", "ngày", "nay", "hầu", "hết", "đều", "được", "trang", "bị", "abs", "nhưng", "tài", "xế", "vẫn", "nên", "thực", "hành", "kỹ", "thuật", "này", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cao", "nhất", "là", "khi", "xe", "chạy", "tốc", "độ", "cao", "vào", "vùng", "đường", "trơn", "trượt", "mất", "độ", "bám", "đường", "rà", "phanh", "trail", "braking", "là", "kỹ", "thuật", "được", "sử", "dụng", "nhiều", "khi", "đua", "xe", "cả", "ô", "tô", "37.0099", "và", "mô", "tô", "lúc", "cần", "qua", "khúc", "cua", "với", "thời", "gian", "tối", "thiểu" ]
[ "tòa", "nhà", "tám chín ngàn một trăm sáu mốt phẩy ba hai hai ba", "tầng", "với", "hơn", "năm triệu chín mươi nghìn sáu", "phòng", "làm", "việc", "của", "trạm", "cảnh", "báo", "bão", "và", "sóng", "thần", "của", "tỉnh", "thanh", "hóa", "bỗng", "dưng", "trở", "thành", "nhà", "nghỉ", "từ", "hơn", "chín tám ba hai sáu chín ba năm năm bốn một", "năm", "nay", "trạm", "được", "nâng", "cấp", "và", "sửa", "chữa", "theo", "quyết", "định", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "ngày sáu và mồng bảy", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "chín bảy phần trăm", "đồng", "bởi", "tòa", "nhà", "một triệu", "tầng", "của", "cơ", "quan", "này", "đã", "biến", "thành", "nhà", "nghỉ", "mang", "tên", "ngọc", "dũng", "năm một một chín sáu", "phóng", "viên", "trong", "vai", "khách", "thuê", "phòng", "nghỉ", "và", "được", "nhân", "viên", "lễ", "tân", "giới", "thiệu", "giá", "phòng", "ở", "đây", "mềm", "hơn", "các", "khách", "sạn", "nhà", "nghỉ", "khác", "ngày", "đầu", "tuần", "phòng", "có", "giá", "tám đến hai mươi", "đến", "năm nghìn chín trăm bảy ba chấm bốn không ba đô la", "cuối", "tuần", "có", "giá", "bảy triệu sáu trăm bảy bốn ngàn không trăm bảy năm", "đến", "bốn trăm ngàn lẻ một", "đồng/tùy", "phòng", "lớn", "nhỏ", "lễ", "tân", "nói", "theo", "chân", "nhân", "viên", "khách", "sạn", "đi", "xem", "phòng", "phóng", "viên", "ghi", "nhận", "có", "một triệu bốn trăm mười ba ngàn tám trăm năm mươi năm", "phòng", "làm", "việc", "của", "trạm", "ở", "các", "tầng", "gạch chéo ca a tờ hắt e bảy không", "đã", "được", "chủ", "nhà", "nghỉ", "lắp", "đặt", "điều", "hòa", "tivi", "âm ba sáu ngàn bốn trăm ba tư phẩy không không ba nghìn bảy trăm tám ba", "giường", "nệm", "để", "biến", "thành", "phòng", "nghỉ", "cho", "khách", "thuê", "tầng", "hai nghìn lẻ chín", "được", "bố", "trí", "làm", "phòng", "lễ", "tân", "và", "khu", "vực", "cho", "khách", "ăn", "uống", "còn", "tầng", "âm chín mươi mốt ngàn tám trăm ba mươi nhăm phẩy chín nghìn ba trăm ba mươi nhăm", "là", "hội", "trường", "người", "dân", "cho", "hay", "việc", "trạm", "cảnh", "báo", "bão", "và", "sóng", "thần", "trở", "thành", "nhà", "nghỉ", "từ", "cách", "đây", "hơn", "tám triệu chín trăm sáu mươi tám nghìn bốn trăm ba mươi ba", "năm", "theo", "ông", "nhân", "tháng hai năm tám trăm lẻ sáu", "trạm", "này", "được", "tu", "sửa", "lại", "nhưng", "không", "có", "cơ", "sở", "vật", "chất", "trang", "thiết", "bị", "nên", "bỏ", "không", "chúng", "tôi", "sẽ", "yêu", "cầu", "công", "ty", "tiến", "anh", "tháo", "dỡ", "thiết", "bị", "máy", "móc", "biển", "hiệu", "và", "bàn", "giao", "nguyên", "trạng", "trước", "hai mươi giờ", "vị", "phó", "chi", "cục", "nói", "điều", "ba ngàn", "luật", "quản", "lý", "sử", "dụng", "tài", "sản", "nhà", "nước", "số", "ét e u gạch chéo mờ dét chéo", "quy", "định", "tài", "sản", "nhà", "nước", "tại", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "phải", "được", "sử", "dụng", "đúng", "mục", "đích", "công", "năng", "tiêu", "chuẩn", "định", "mức", "chế", "độ", "và", "bảo", "đảm", "hiệu", "quả", "tiết", "kiệm", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "không", "được", "sử", "dụng", "tài", "sản", "nhà", "nước", "vào", "mục", "đích", "cá", "nhân", "mười chín ao trên đồng", "cho", "thuê", "hoặc", "thực", "hiện", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "khác" ]
[ "tòa", "nhà", "89.161,3223", "tầng", "với", "hơn", "5.090.600", "phòng", "làm", "việc", "của", "trạm", "cảnh", "báo", "bão", "và", "sóng", "thần", "của", "tỉnh", "thanh", "hóa", "bỗng", "dưng", "trở", "thành", "nhà", "nghỉ", "từ", "hơn", "98326935541", "năm", "nay", "trạm", "được", "nâng", "cấp", "và", "sửa", "chữa", "theo", "quyết", "định", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "ngày 6 và mồng 7", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "97 %", "đồng", "bởi", "tòa", "nhà", "1.000.000", "tầng", "của", "cơ", "quan", "này", "đã", "biến", "thành", "nhà", "nghỉ", "mang", "tên", "ngọc", "dũng", "năm 1196", "phóng", "viên", "trong", "vai", "khách", "thuê", "phòng", "nghỉ", "và", "được", "nhân", "viên", "lễ", "tân", "giới", "thiệu", "giá", "phòng", "ở", "đây", "mềm", "hơn", "các", "khách", "sạn", "nhà", "nghỉ", "khác", "ngày", "đầu", "tuần", "phòng", "có", "giá", "8 - 20", "đến", "5973.403 $", "cuối", "tuần", "có", "giá", "7.674.075", "đến", "400.001", "đồng/tùy", "phòng", "lớn", "nhỏ", "lễ", "tân", "nói", "theo", "chân", "nhân", "viên", "khách", "sạn", "đi", "xem", "phòng", "phóng", "viên", "ghi", "nhận", "có", "1.413.855", "phòng", "làm", "việc", "của", "trạm", "ở", "các", "tầng", "/kathe70", "đã", "được", "chủ", "nhà", "nghỉ", "lắp", "đặt", "điều", "hòa", "tivi", "-36.434,003783", "giường", "nệm", "để", "biến", "thành", "phòng", "nghỉ", "cho", "khách", "thuê", "tầng", "2009", "được", "bố", "trí", "làm", "phòng", "lễ", "tân", "và", "khu", "vực", "cho", "khách", "ăn", "uống", "còn", "tầng", "-91.835,9335", "là", "hội", "trường", "người", "dân", "cho", "hay", "việc", "trạm", "cảnh", "báo", "bão", "và", "sóng", "thần", "trở", "thành", "nhà", "nghỉ", "từ", "cách", "đây", "hơn", "8.968.433", "năm", "theo", "ông", "nhân", "tháng 2/806", "trạm", "này", "được", "tu", "sửa", "lại", "nhưng", "không", "có", "cơ", "sở", "vật", "chất", "trang", "thiết", "bị", "nên", "bỏ", "không", "chúng", "tôi", "sẽ", "yêu", "cầu", "công", "ty", "tiến", "anh", "tháo", "dỡ", "thiết", "bị", "máy", "móc", "biển", "hiệu", "và", "bàn", "giao", "nguyên", "trạng", "trước", "20h", "vị", "phó", "chi", "cục", "nói", "điều", "3000", "luật", "quản", "lý", "sử", "dụng", "tài", "sản", "nhà", "nước", "số", "seu/mz/", "quy", "định", "tài", "sản", "nhà", "nước", "tại", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "phải", "được", "sử", "dụng", "đúng", "mục", "đích", "công", "năng", "tiêu", "chuẩn", "định", "mức", "chế", "độ", "và", "bảo", "đảm", "hiệu", "quả", "tiết", "kiệm", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "không", "được", "sử", "dụng", "tài", "sản", "nhà", "nước", "vào", "mục", "đích", "cá", "nhân", "19 ounce/đồng", "cho", "thuê", "hoặc", "thực", "hiện", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "khác" ]
[ "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "coi", "việt", "nam", "là", "ưu", "tiên", "số", "một", "ông", "park", "hang-seo", "chỉ", "có", "một", "lý", "do", "ngày ba mươi ngày mồng ba tháng một", "phải", "cân", "nhắc", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "và", "luôn", "xem", "việt", "nam", "là", "lựa", "chọn", "hàng", "đầu", "những", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "việc", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "giữa", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "việt", "nam", "vff", "và", "chiến", "lược", "gia", "người", "hàn", "quốc", "nhận", "sự", "quan", "tâm", "của", "đông", "đảo", "người", "hâm", "mộ", "ông", "park", "cần", "biết", "vff", "có", "chiến", "lược", "gì", "trong", "những", "năm", "tiếp", "theo", "ông", "lee", "dong-jun", "vừa", "có", "mặt", "ở", "tư vấn viên cơ sở", "để", "làm", "lễ", "đưa", "công", "phượng", "sang", "bỉ", "khoác", "áo", "câu lạc bộ", "sint", "truidense", "v.v", "vị", "này", "chia", "sẻ", "với", "zing.vn", "những", "thông", "tin", "bên", "lề", "về", "cuộc", "thương", "thảo", "với", "vff", "lee", "dong-jun", "khẳng", "định", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "là", "khách", "hàng", "lớn", "của", "mình", "chính", "vì", "vậy", "đích", "thân", "ông", "chủ", "công", "ty", "phải", "trực", "tiếp", "đàm", "phán", "thương", "thảo", "các", "hợp", "đồng", "và", "hộ", "tống", "chiến", "lược", "gia", "năm nhăm ngàn bốn trăm sáu hai phẩy hai hai tám bẩy", "tuổi", "đi", "dự", "một", "số", "sự", "kiện", "ưu", "tiên", "hàng", "đầu", "của", "ông", "park", "là", "việt", "nam", "ông", "ấy", "đang", "thành", "công", "ở", "đây", "thì", "không", "có", "lý", "do", "gì", "lại", "phải", "ra", "đi", "lee", "giải", "thích", "lee", "có", "nhiều", "mối", "quan", "hệ", "và", "sẵn", "sàng", "tìm", "những", "điểm", "đến", "cho", "ông", "park", "hang-seo", "cựu", "trợ", "lý", "bae", "ji-won", "vừa", "chuyển", "qua", "làm", "trợ", "lý", "đội", "kichee", "ở", "hong", "kong", "trung", "quốc", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "lee", "heung-seil", "bị", "câu lạc bộ", "viettel", "sa", "thải", "đã", "đến", "đội", "daejeon", "citizen", "ở", "k.league", "chín triệu sáu trăm hai mươi", "người", "đại", "diện", "của", "ông", "park", "nêu", "rõ", "quan", "điểm", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "với", "vff", "người", "đại", "diện", "này", "tiếp", "tục", "nói", "bóng", "đá", "việt", "nam", "đang", "rất", "thành", "công", "với", "ông", "park", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "cũng", "từng", "khẳng", "định", "điều", "đó", "với", "báo", "chí", "hàn", "quốc", "trong", "kỳ", "nghỉ", "hợp", "đồng", "của", "ông", "park", "với", "vff", "sẽ", "đáo", "hạn", "vào", "cuối", "mười giờ", "việt", "nam", "đã", "vô", "địch", "aff", "cup", "một triệu bẩy mươi năm nghìn năm trăm lẻ sáu", "như", "trong", "hợp", "đồng", "hai", "bên", "ký", "vào", "ngày hai sáu ngày mười tám tháng năm", "vff", "đặt", "nhiều", "tham", "vọng", "ở", "sea", "games", "mười bảy chấm không đến năm mươi hai phẩy không ba", "tại", "philippines", "vff", "sẽ", "đặt", "bảy triệu", "mục", "tiêu", "gì", "cho", "giai", "đoạn", "tiếp", "theo", "đó", "là", "những", "trăn", "trở", "về", "chiến", "lược", "tiếp", "theo", "của", "vff", "mà", "hai", "bên", "chưa", "thống", "nhất", "được", "trong", "cuộc", "đàm", "phán", "đầu", "tiên", "vào", "ngày mồng bốn ngày ba mốt tháng một", "vừa", "qua", "nhiều", "khả", "năng", "phía", "đại", "diện", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "sẽ", "dựa", "vào", "mục", "tiêu", "và", "chiến", "lược", "để", "bàn", "về", "tiền", "lương", "ông", "park", "đang", "nhận", "âm bẩy ngàn tám trăm bẩy mươi hai chấm chín trăm lẻ bốn oát giờ", "mỗi", "tháng", "và", "mức", "lương", "sau", "khi", "gia", "hạn", "chắc", "chắn", "sẽ", "cao", "hơn", "âm một ngàn năm trăm bốn tám chấm bốn trăm tám bẩy công", "nhiều", "nguồn", "tin", "khẳng", "định", "con", "số", "có", "thể", "là", "bẩy trăm bốn mươi bốn yến trên phít", "mỗi", "tháng", "chưa", "đạt", "được", "mức", "cụ", "thể", "nhưng", "mới", "đây", "vff", "tuyên", "bố", "đủ", "tiền", "trả", "cho", "huấn luyện viên", "người", "hàn", "quốc", "tờ", "yonhap", "của", "hàn", "quốc", "cho", "biết", "hai", "bên", "sẽ", "gặp", "nhau", "vào", "ngày mười hai ngày mười bảy tháng mười", "lee", "dong-jun", "khẳng", "định", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "muốn", "tiếp", "tục", "gắn", "bó", "với", "bóng", "đá", "việt", "nam", "người", "ta", "cứ", "nói", "huấn luyện viên", "hạng", "ba sáu một sáu một không ba tám bảy sáu bảy", "dẫn", "dắt", "đội", "tuyển", "việt", "nam", "người", "đại", "diện", "của", "ông", "park", "hang-seo", "chịu", "khá", "nhiều", "áp", "lực", "trong", "thương", "vụ", "tìm", "huấn luyện viên", "mới", "cho", "đội", "tuyển", "bóng", "đá", "việt", "nam" ]
[ "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "coi", "việt", "nam", "là", "ưu", "tiên", "số", "một", "ông", "park", "hang-seo", "chỉ", "có", "một", "lý", "do", "ngày 30 ngày mồng 3 tháng 1", "phải", "cân", "nhắc", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "và", "luôn", "xem", "việt", "nam", "là", "lựa", "chọn", "hàng", "đầu", "những", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "việc", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "giữa", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "việt", "nam", "vff", "và", "chiến", "lược", "gia", "người", "hàn", "quốc", "nhận", "sự", "quan", "tâm", "của", "đông", "đảo", "người", "hâm", "mộ", "ông", "park", "cần", "biết", "vff", "có", "chiến", "lược", "gì", "trong", "những", "năm", "tiếp", "theo", "ông", "lee", "dong-jun", "vừa", "có", "mặt", "ở", "tư vấn viên cơ sở", "để", "làm", "lễ", "đưa", "công", "phượng", "sang", "bỉ", "khoác", "áo", "câu lạc bộ", "sint", "truidense", "v.v", "vị", "này", "chia", "sẻ", "với", "zing.vn", "những", "thông", "tin", "bên", "lề", "về", "cuộc", "thương", "thảo", "với", "vff", "lee", "dong-jun", "khẳng", "định", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "là", "khách", "hàng", "lớn", "của", "mình", "chính", "vì", "vậy", "đích", "thân", "ông", "chủ", "công", "ty", "phải", "trực", "tiếp", "đàm", "phán", "thương", "thảo", "các", "hợp", "đồng", "và", "hộ", "tống", "chiến", "lược", "gia", "55.462,2287", "tuổi", "đi", "dự", "một", "số", "sự", "kiện", "ưu", "tiên", "hàng", "đầu", "của", "ông", "park", "là", "việt", "nam", "ông", "ấy", "đang", "thành", "công", "ở", "đây", "thì", "không", "có", "lý", "do", "gì", "lại", "phải", "ra", "đi", "lee", "giải", "thích", "lee", "có", "nhiều", "mối", "quan", "hệ", "và", "sẵn", "sàng", "tìm", "những", "điểm", "đến", "cho", "ông", "park", "hang-seo", "cựu", "trợ", "lý", "bae", "ji-won", "vừa", "chuyển", "qua", "làm", "trợ", "lý", "đội", "kichee", "ở", "hong", "kong", "trung", "quốc", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "lee", "heung-seil", "bị", "câu lạc bộ", "viettel", "sa", "thải", "đã", "đến", "đội", "daejeon", "citizen", "ở", "k.league", "9.000.620", "người", "đại", "diện", "của", "ông", "park", "nêu", "rõ", "quan", "điểm", "gia", "hạn", "hợp", "đồng", "với", "vff", "người", "đại", "diện", "này", "tiếp", "tục", "nói", "bóng", "đá", "việt", "nam", "đang", "rất", "thành", "công", "với", "ông", "park", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "cũng", "từng", "khẳng", "định", "điều", "đó", "với", "báo", "chí", "hàn", "quốc", "trong", "kỳ", "nghỉ", "hợp", "đồng", "của", "ông", "park", "với", "vff", "sẽ", "đáo", "hạn", "vào", "cuối", "10h", "việt", "nam", "đã", "vô", "địch", "aff", "cup", "1.075.506", "như", "trong", "hợp", "đồng", "hai", "bên", "ký", "vào", "ngày 26 ngày 18 tháng 5", "vff", "đặt", "nhiều", "tham", "vọng", "ở", "sea", "games", "17.0 - 52,03", "tại", "philippines", "vff", "sẽ", "đặt", "7.000.000", "mục", "tiêu", "gì", "cho", "giai", "đoạn", "tiếp", "theo", "đó", "là", "những", "trăn", "trở", "về", "chiến", "lược", "tiếp", "theo", "của", "vff", "mà", "hai", "bên", "chưa", "thống", "nhất", "được", "trong", "cuộc", "đàm", "phán", "đầu", "tiên", "vào", "ngày mồng 4 ngày 31 tháng 1", "vừa", "qua", "nhiều", "khả", "năng", "phía", "đại", "diện", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "sẽ", "dựa", "vào", "mục", "tiêu", "và", "chiến", "lược", "để", "bàn", "về", "tiền", "lương", "ông", "park", "đang", "nhận", "-7872.904 wh", "mỗi", "tháng", "và", "mức", "lương", "sau", "khi", "gia", "hạn", "chắc", "chắn", "sẽ", "cao", "hơn", "-1548.487 công", "nhiều", "nguồn", "tin", "khẳng", "định", "con", "số", "có", "thể", "là", "744 yến/ft", "mỗi", "tháng", "chưa", "đạt", "được", "mức", "cụ", "thể", "nhưng", "mới", "đây", "vff", "tuyên", "bố", "đủ", "tiền", "trả", "cho", "huấn luyện viên", "người", "hàn", "quốc", "tờ", "yonhap", "của", "hàn", "quốc", "cho", "biết", "hai", "bên", "sẽ", "gặp", "nhau", "vào", "ngày 12 ngày 17 tháng 10", "lee", "dong-jun", "khẳng", "định", "huấn luyện viên", "park", "hang-seo", "muốn", "tiếp", "tục", "gắn", "bó", "với", "bóng", "đá", "việt", "nam", "người", "ta", "cứ", "nói", "huấn luyện viên", "hạng", "36161038767", "dẫn", "dắt", "đội", "tuyển", "việt", "nam", "người", "đại", "diện", "của", "ông", "park", "hang-seo", "chịu", "khá", "nhiều", "áp", "lực", "trong", "thương", "vụ", "tìm", "huấn luyện viên", "mới", "cho", "đội", "tuyển", "bóng", "đá", "việt", "nam" ]
[ "quân", "đội", "ai", "cập", "mười một tháng sáu năm hai nghìn tám trăm ba bẩy", "đã", "công", "bố", "những", "hình", "ảnh", "đầu", "tiên", "về", "các", "mảnh", "vỡ", "thu", "được", "trong", "vụ", "ngày mười chín tháng hai một nghìn tám trăm lẻ ba", "rơi", "máy", "bay", "ét gạch chéo một ngàn bảy gạch ngang hai tám không", "của", "hãng", "hàng", "không", "nước", "này", "hôm", "mười hai đến hai mươi tám", "theo", "rt", "những", "hình", "ảnh", "này", "gồm", "có", "hình", "ảnh", "của", "áo", "pháo", "và", "các", "bộ", "phận", "khác", "có", "biểu", "tượng", "của", "hãng", "hàng", "không", "egyptair", "các", "bức", "ảnh", "này", "đã", "được", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "ai", "cập", "đăng", "tải", "trên", "facebook", "của", "lực", "lượng", "này", "trước", "đó", "cục", "điều", "tra", "và", "phân", "tích", "an", "toàn", "hàng", "không", "pháp", "bea", "đã", "xác", "nhận", "những", "thông", "điệp", "cảnh", "báo", "được", "hệ", "thống", "máy", "tính", "của", "phi", "cơ", "chín không không sáu không không chéo ép ép pờ gi vờ ngang quờ dét", "gửi", "tự", "động", "tới", "trạm", "mặt", "đất", "cho", "thấy", "khói", "được", "phát", "hiện", "ở", "toilet", "gần", "buồng", "lái", "ngay", "sau", "khi", "vào", "không", "phận", "ai", "cập", "thông", "điệp", "từ", "hệ", "thống", "cảnh", "báo", "và", "xử", "lý", "liên", "lạc", "máy", "bay", "acars", "năm bốn bốn gạch ngang u ca rờ", "dường", "như", "cũng", "cho", "thấy", "dấu", "hiệu", "có", "thể", "có", "trục", "trặc", "với", "bộ", "phận", "điều", "khiển", "và", "máy", "tính", "có", "ý", "nghĩa", "thiết", "yếu", "với", "việc", "kiểm", "soát", "máy", "bay", "ai", "cập", "ngày bốn tháng mười hai năm ba hai sáu", "cho", "biết", "đã", "tìm", "thấy", "một", "phần", "thi", "thể", "hành", "khách", "đồ", "chín trăm tạ", "đạc", "cá", "nhân", "và", "các", "mảnh", "vỡ", "từ", "chiếc", "máy", "bay", "ngang u gờ e pờ xuộc bảy trăm", "egyptair", "nổi", "trên", "địa", "trung", "hải", "đồng", "thời", "xác", "nhận", "máy", "bay", "đã", "lao", "xuống", "biển", "cùng", "với", "một ngàn một trăm hai hai", "người", "dưới", "đây", "là", "một", "số", "hình", "ảnh", "về", "các", "món", "đồ", "tìm", "được", "trong", "vụ", "rơi", "máy", "bay", "ảnh", "facebook", "một", "bộ", "phận", "của", "máy", "bay", "có", "gắn", "logo", "của", "egyptair" ]
[ "quân", "đội", "ai", "cập", "11/6/2837", "đã", "công", "bố", "những", "hình", "ảnh", "đầu", "tiên", "về", "các", "mảnh", "vỡ", "thu", "được", "trong", "vụ", "ngày 19/2/1803", "rơi", "máy", "bay", "s/1700-280", "của", "hãng", "hàng", "không", "nước", "này", "hôm", "12 - 28", "theo", "rt", "những", "hình", "ảnh", "này", "gồm", "có", "hình", "ảnh", "của", "áo", "pháo", "và", "các", "bộ", "phận", "khác", "có", "biểu", "tượng", "của", "hãng", "hàng", "không", "egyptair", "các", "bức", "ảnh", "này", "đã", "được", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "ai", "cập", "đăng", "tải", "trên", "facebook", "của", "lực", "lượng", "này", "trước", "đó", "cục", "điều", "tra", "và", "phân", "tích", "an", "toàn", "hàng", "không", "pháp", "bea", "đã", "xác", "nhận", "những", "thông", "điệp", "cảnh", "báo", "được", "hệ", "thống", "máy", "tính", "của", "phi", "cơ", "900600/ffpjv-qz", "gửi", "tự", "động", "tới", "trạm", "mặt", "đất", "cho", "thấy", "khói", "được", "phát", "hiện", "ở", "toilet", "gần", "buồng", "lái", "ngay", "sau", "khi", "vào", "không", "phận", "ai", "cập", "thông", "điệp", "từ", "hệ", "thống", "cảnh", "báo", "và", "xử", "lý", "liên", "lạc", "máy", "bay", "acars", "544-ukr", "dường", "như", "cũng", "cho", "thấy", "dấu", "hiệu", "có", "thể", "có", "trục", "trặc", "với", "bộ", "phận", "điều", "khiển", "và", "máy", "tính", "có", "ý", "nghĩa", "thiết", "yếu", "với", "việc", "kiểm", "soát", "máy", "bay", "ai", "cập", "ngày 4/12/326", "cho", "biết", "đã", "tìm", "thấy", "một", "phần", "thi", "thể", "hành", "khách", "đồ", "900 tạ", "đạc", "cá", "nhân", "và", "các", "mảnh", "vỡ", "từ", "chiếc", "máy", "bay", "-ugep/700", "egyptair", "nổi", "trên", "địa", "trung", "hải", "đồng", "thời", "xác", "nhận", "máy", "bay", "đã", "lao", "xuống", "biển", "cùng", "với", "1122", "người", "dưới", "đây", "là", "một", "số", "hình", "ảnh", "về", "các", "món", "đồ", "tìm", "được", "trong", "vụ", "rơi", "máy", "bay", "ảnh", "facebook", "một", "bộ", "phận", "của", "máy", "bay", "có", "gắn", "logo", "của", "egyptair" ]
[ "đó", "là", "nhận", "định", "của", "ông", "lei", "lei", "song", "nhà", "kinh", "tế", "cấp", "cao", "của", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "đăng", "trên", "thời", "báo", "new", "york", "mỹ", "theo", "ông", "lei", "lei", "song", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "đã", "phục", "hồi", "tương", "đối", "nhanh", "từ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "toàn", "cầu", "chủ", "yếu", "nhờ", "các", "gói", "kích", "thích", "tài", "chính", "của", "các", "chính", "phủ", "nhằm", "hỗ", "trợ", "nhu", "cầu", "nội", "địa", "sự", "phục", "hồi", "của", "các", "nền", "kinh", "tế", "asean", "trong", "một ba tháng một một hai một không một", "sẽ", "diễn", "biến", "theo", "hình", "chữ", "v", "mặc", "dù", "với", "mức", "độ", "khác", "nhau", "tuy", "nhiên", "ông", "sanjay", "mathur", "nhà", "kinh", "tế", "châu", "á", "của", "ngân", "hàng", "hoàng", "gia", "scotland", "cảnh", "báo", "sự", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "của", "trung", "quốc", "đang", "có", "dấu", "hiệu", "chậm", "lại", "theo", "ông", "sanjay", "mathur", "việc", "thắt", "chặt", "tín", "dụng", "có", "thể", "sẽ", "ảnh", "hướng", "đến", "nhu", "cầu", "nội", "địa", "theo", "ông", "lei", "lei", "song", "nếu", "một", "cuộc", "khủng", "hoảng", "mới", "xảy", "ra", "ở", "các", "nền", "kinh", "tế", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "đông", "nam", "á", "chắc", "chắn", "sẽ", "bị", "ảnh", "hưởng", "từ", "sự", "suy", "giảm", "nhu", "cầu", "từ", "bên", "ngoài", "song", "tác", "động", "vờ i mờ pờ e gạch chéo năm mươi", "của", "bất", "kỳ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "mới", "nào", "từ", "bên", "ngoài", "cũng", "sẽ", "nhỏ", "hơn", "nhiều", "so", "với", "tác", "động", "của", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tiền", "tệ", "châu", "á", "giai", "đoạn", "xuộc mờ rờ xê ca vê kép gạch chéo sáu trăm ba mươi" ]
[ "đó", "là", "nhận", "định", "của", "ông", "lei", "lei", "song", "nhà", "kinh", "tế", "cấp", "cao", "của", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "đăng", "trên", "thời", "báo", "new", "york", "mỹ", "theo", "ông", "lei", "lei", "song", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "đã", "phục", "hồi", "tương", "đối", "nhanh", "từ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "toàn", "cầu", "chủ", "yếu", "nhờ", "các", "gói", "kích", "thích", "tài", "chính", "của", "các", "chính", "phủ", "nhằm", "hỗ", "trợ", "nhu", "cầu", "nội", "địa", "sự", "phục", "hồi", "của", "các", "nền", "kinh", "tế", "asean", "trong", "13/11/2101", "sẽ", "diễn", "biến", "theo", "hình", "chữ", "v", "mặc", "dù", "với", "mức", "độ", "khác", "nhau", "tuy", "nhiên", "ông", "sanjay", "mathur", "nhà", "kinh", "tế", "châu", "á", "của", "ngân", "hàng", "hoàng", "gia", "scotland", "cảnh", "báo", "sự", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "của", "trung", "quốc", "đang", "có", "dấu", "hiệu", "chậm", "lại", "theo", "ông", "sanjay", "mathur", "việc", "thắt", "chặt", "tín", "dụng", "có", "thể", "sẽ", "ảnh", "hướng", "đến", "nhu", "cầu", "nội", "địa", "theo", "ông", "lei", "lei", "song", "nếu", "một", "cuộc", "khủng", "hoảng", "mới", "xảy", "ra", "ở", "các", "nền", "kinh", "tế", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "đông", "nam", "á", "chắc", "chắn", "sẽ", "bị", "ảnh", "hưởng", "từ", "sự", "suy", "giảm", "nhu", "cầu", "từ", "bên", "ngoài", "song", "tác", "động", "vympe/50", "của", "bất", "kỳ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "mới", "nào", "từ", "bên", "ngoài", "cũng", "sẽ", "nhỏ", "hơn", "nhiều", "so", "với", "tác", "động", "của", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tiền", "tệ", "châu", "á", "giai", "đoạn", "/mrckw/630" ]
[ "một", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "sáu không không gạch ngang ích vê kép lờ đê", "của", "quân", "đội", "mỹ", "đã", "rơi", "xuống", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "đảo", "okinawa", "nhật", "bản", "khi", "đang", "tham", "gia", "nhiệm", "vụ", "huấn", "luyện", "thường", "kỳ", "hôm", "sáu trăm ba mươi mốt ngàn tám trăm bốn mươi tám", "chiến", "đấu", "cơ", "bốn bẩy không gạch chéo u trừ cờ ét", "ảnh", "reuters", "trên", "chiến", "đấu", "cơ", "gặp", "nạn", "chỉ", "có", "một", "phi", "công", "theo", "reuters", "thông", "cáo", "của", "lực", "lực", "lượng", "mỹ", "tại", "nhật", "bản", "cho", "biết", "phi", "công", "kịp", "thời", "thoát", "khỏi", "khi", "chiến", "đấu", "cơ", "chín trăm năm mươi bốn không chín không trừ o ích xoẹt", "bị", "rơi", "và", "đã", "được", "lực", "lượng", "tìm", "kiếm", "cứu", "hộ", "phát", "hiện", "theo", "hãng", "thông", "tấn", "kydodo", "chiến", "đấu", "cơ", "hờ nờ chéo năm không không", "này", "thuộc", "căn", "cứ", "không", "quân", "mỹ", "kadena", "chiếc", "bẩy không không đê gờ gạch chéo bê", "rơi", "vào", "sáng", "sớm", "hai nghìn không trăm mười ba", "cách", "naha", "thủ", "phủ", "khu", "vực", "phía", "nam", "đảo", "okinawa", "khoảng", "chín trăm năm tám dặm một giờ", "về", "phía", "nam", "đài", "nhk", "cho", "hay", "phi", "công", "được", "cứu", "trong", "tình", "trạng", "bị", "gãy", "một", "chân", "kadena", "là", "căn", "cứ", "quân", "sự", "lớn", "nhất", "của", "mỹ", "ở", "nhật", "bản", "có", "khoảng", "sáu nhăm phẩy tám sáu", "binh", "sĩ", "mỹ", "nhiều", "cư", "dân", "của", "okinawa", "chỉ", "trích", "các", "căn", "cứ", "quân", "sự", "của", "mỹ", "về", "tình", "trạng", "tội", "phạm", "tai", "nạn", "và", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "cũng", "như", "mong", "muốn", "lực", "lượng", "mỹ", "rời", "khỏi", "đảo", "hồi", "ngày mười bốn và ngày mười sáu", "năm", "nay", "bộ", "trưởng", "ba bảy không xoẹt bê pê e bê ép chéo pê pê i đê quờ", "quốc", "phòng", "mỹ", "james", "mattis", "đã", "phải", "xin", "lỗi", "người", "đồng", "cấp", "nhật", "bản", "về", "những", "sự", "cố", "liên", "tiếp", "theo", "reuters", "chính", "phủ", "của", "thủ", "tướng", "shinzo", "abe", "đang", "tiến", "lên", "kế", "hoạch", "chuyển", "căn", "cứ", "không", "quân", "futenma", "của", "hải", "quân", "mỹ", "từ", "một", "khu", "vực", "đô", "thị", "ở", "miền", "trung", "okinawa", "đến", "quận", "henoko", "thành", "phố", "nago", "ở", "phía", "bắc", "hòn", "hai trăm trừ giây i mờ trừ", "đảo" ]
[ "một", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "600-xwld", "của", "quân", "đội", "mỹ", "đã", "rơi", "xuống", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "đảo", "okinawa", "nhật", "bản", "khi", "đang", "tham", "gia", "nhiệm", "vụ", "huấn", "luyện", "thường", "kỳ", "hôm", "631.848", "chiến", "đấu", "cơ", "470/u-cs", "ảnh", "reuters", "trên", "chiến", "đấu", "cơ", "gặp", "nạn", "chỉ", "có", "một", "phi", "công", "theo", "reuters", "thông", "cáo", "của", "lực", "lực", "lượng", "mỹ", "tại", "nhật", "bản", "cho", "biết", "phi", "công", "kịp", "thời", "thoát", "khỏi", "khi", "chiến", "đấu", "cơ", "9504090-ox/", "bị", "rơi", "và", "đã", "được", "lực", "lượng", "tìm", "kiếm", "cứu", "hộ", "phát", "hiện", "theo", "hãng", "thông", "tấn", "kydodo", "chiến", "đấu", "cơ", "hn/500", "này", "thuộc", "căn", "cứ", "không", "quân", "mỹ", "kadena", "chiếc", "700dg/b", "rơi", "vào", "sáng", "sớm", "2013", "cách", "naha", "thủ", "phủ", "khu", "vực", "phía", "nam", "đảo", "okinawa", "khoảng", "958 mph", "về", "phía", "nam", "đài", "nhk", "cho", "hay", "phi", "công", "được", "cứu", "trong", "tình", "trạng", "bị", "gãy", "một", "chân", "kadena", "là", "căn", "cứ", "quân", "sự", "lớn", "nhất", "của", "mỹ", "ở", "nhật", "bản", "có", "khoảng", "65,86", "binh", "sĩ", "mỹ", "nhiều", "cư", "dân", "của", "okinawa", "chỉ", "trích", "các", "căn", "cứ", "quân", "sự", "của", "mỹ", "về", "tình", "trạng", "tội", "phạm", "tai", "nạn", "và", "ô", "nhiễm", "môi", "trường", "cũng", "như", "mong", "muốn", "lực", "lượng", "mỹ", "rời", "khỏi", "đảo", "hồi", "ngày 14 và ngày 16", "năm", "nay", "bộ", "trưởng", "370/bpebf/ppidq", "quốc", "phòng", "mỹ", "james", "mattis", "đã", "phải", "xin", "lỗi", "người", "đồng", "cấp", "nhật", "bản", "về", "những", "sự", "cố", "liên", "tiếp", "theo", "reuters", "chính", "phủ", "của", "thủ", "tướng", "shinzo", "abe", "đang", "tiến", "lên", "kế", "hoạch", "chuyển", "căn", "cứ", "không", "quân", "futenma", "của", "hải", "quân", "mỹ", "từ", "một", "khu", "vực", "đô", "thị", "ở", "miền", "trung", "okinawa", "đến", "quận", "henoko", "thành", "phố", "nago", "ở", "phía", "bắc", "hòn", "200-jym-", "đảo" ]
[ "vietnamobile", "vừa", "ra", "mắt", "tvc", "mới", "phê", "không", "tưởng", "unbelievable", "freedom", "biến", "điều", "không", "thể", "thành", "có", "thể", "và", "dịch", "vụ", "chọn", "ngày mười ba mười sáu", "số", "kho", "số", "đa", "dạng", "bốn không không gạch ngang gi gạch ngang", "lựa", "chọn", "tha", "hồ", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "ý", "tưởng", "thực", "hiện", "tvc", "phê", "không", "tưởng", "bắt", "đầu", "tháng không một năm hai bảy", "với", "việc", "cung", "cấp", "dữ", "liệu", "miễn", "phí", "mang", "tính", "cách", "mạng", "với", "thánh", "sim", "vietnamobile", "đã", "khởi", "đầu", "nền", "tảng", "phê", "không", "tưởng", "vững", "chắc", "cho", "thương", "hiệu", "của", "mình", "ra", "mắt", "tvc", "với", "thông", "điệp", "hãy", "biến", "những", "điều", "không", "thể", "thành", "có", "thể", "chúng", "tôi", "muốn", "mang", "lại", "cảm", "hứng", "mạnh", "mẽ", "cho", "những", "người", "trẻ", "tuổi", "được", "tự", "do", "bộc", "lộ", "tài", "năng", "của", "bản", "thân", "giải", "phóng", "niềm", "đam", "mê", "không", "giới", "hạn", "để", "tận", "hưởng", "vẻ", "đẹp", "của", "chính", "mình", "và", "biến", "ước", "mơ", "thành", "hiện", "thực", "nhiệm", "vụ", "của", "vietnamobile", "là", "đồng", "hành", "với", "người", "dùng", "trải", "nghiệm", "ngày hai mươi năm", "những", "điều", "không", "tưởng", "thông", "qua", "những", "dịch", "vụ", "của", "chúng", "tôi", "chia", "sẻ", "của", "bà", "amy", "lung", "thành", "viên", "hội", "đồng", "quản", "trị", "vietnamobile", "dịch", "vụ", "chọn", "số", "kho", "số", "đa", "dạng", "lựa", "chọn", "tha", "hồ", "của", "vietnamobile", "mang", "đến", "ba ngàn ba trăm chín chín phẩy chín tám bốn ê rô", "cho", "khách", "hàng", "việc", "tự", "do", "lựa", "chọn", "những", "số", "điện", "thoại", "đôi", "ngày", "sinh", "nhật", "ngày", "kỷ", "niệm", "những", "con", "số", "may", "mắn" ]
[ "vietnamobile", "vừa", "ra", "mắt", "tvc", "mới", "phê", "không", "tưởng", "unbelievable", "freedom", "biến", "điều", "không", "thể", "thành", "có", "thể", "và", "dịch", "vụ", "chọn", "ngày 13, 16", "số", "kho", "số", "đa", "dạng", "400-j-", "lựa", "chọn", "tha", "hồ", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "ý", "tưởng", "thực", "hiện", "tvc", "phê", "không", "tưởng", "bắt", "đầu", "tháng 01/527", "với", "việc", "cung", "cấp", "dữ", "liệu", "miễn", "phí", "mang", "tính", "cách", "mạng", "với", "thánh", "sim", "vietnamobile", "đã", "khởi", "đầu", "nền", "tảng", "phê", "không", "tưởng", "vững", "chắc", "cho", "thương", "hiệu", "của", "mình", "ra", "mắt", "tvc", "với", "thông", "điệp", "hãy", "biến", "những", "điều", "không", "thể", "thành", "có", "thể", "chúng", "tôi", "muốn", "mang", "lại", "cảm", "hứng", "mạnh", "mẽ", "cho", "những", "người", "trẻ", "tuổi", "được", "tự", "do", "bộc", "lộ", "tài", "năng", "của", "bản", "thân", "giải", "phóng", "niềm", "đam", "mê", "không", "giới", "hạn", "để", "tận", "hưởng", "vẻ", "đẹp", "của", "chính", "mình", "và", "biến", "ước", "mơ", "thành", "hiện", "thực", "nhiệm", "vụ", "của", "vietnamobile", "là", "đồng", "hành", "với", "người", "dùng", "trải", "nghiệm", "ngày 25", "những", "điều", "không", "tưởng", "thông", "qua", "những", "dịch", "vụ", "của", "chúng", "tôi", "chia", "sẻ", "của", "bà", "amy", "lung", "thành", "viên", "hội", "đồng", "quản", "trị", "vietnamobile", "dịch", "vụ", "chọn", "số", "kho", "số", "đa", "dạng", "lựa", "chọn", "tha", "hồ", "của", "vietnamobile", "mang", "đến", "3399,984 euro", "cho", "khách", "hàng", "việc", "tự", "do", "lựa", "chọn", "những", "số", "điện", "thoại", "đôi", "ngày", "sinh", "nhật", "ngày", "kỷ", "niệm", "những", "con", "số", "may", "mắn" ]
[ "chủ", "tịch", "fifa", "bị", "ném", "tiền", "vào", "mặt", "hot", "nhất", "mùng năm tháng chín hai tám hai tám", "ngày một không không chín", "không", "hẳn", "là", "một", "năm", "sôi", "động", "của", "thể", "thao", "thế", "giới", "tuy", "nhiên", "những", "khoảnh", "khắc", "ấn", "tượng", "vẫn", "luôn", "xuất", "hiện", "trong", "năm", "vừa", "qua", "đầu", "tiên", "phải", "kể", "đến", "tình", "huống", "ronaldo", "cho", "chú", "bé", "người", "nhật", "bản", "tẽn", "tò", "vì", "không", "thể", "phỏng", "vấn", "siêu", "sao", "người", "bồ", "hồi", "ngày mười chín ngày hai mươi tháng một", "tiếp", "đó", "người", "chạy", "nhanh", "nhất", "hành", "tinh", "usain", "bolt", "bị", "một", "quay", "phim", "cho", "ngã", "ngày mùng năm và ngày hai tám tháng chín", "dúi", "dụi", "hồi", "hai mươi ba giờ ba bẩy phút mười tám giây", "những", "khoảnh", "khắc", "ấn", "tượng", "nhất", "mười chín giờ bốn mươi ba phút ba mươi sáu giây", "ấn", "tượng", "hơn", "là", "cô", "vợ", "kim", "sears", "của", "andy", "ép lờ u trừ rờ i cờ bê xuộc", "murray", "chửi", "thề", "khi", "đối", "thủ", "của", "đức", "lang", "quân", "tomas", "berdych", "nắm", "quyền", "giao", "bóng", "hồi", "ngày mười hai và ngày năm", "người", "đàn", "ông", "của", "biển", "cả", "mick", "fanning", "khiến", "người", "xem", "toát", "mồ", "hôi", "gạch ngang i lờ xờ hờ quờ pờ", "khi", "thoát", "khỏi", "sự", "tấn", "công", "của", "cá", "mập", "hồi", "mùng ba và ngày hai", "trong", "khi", "chủ", "tịch", "fifa", "sepp", "blatter", "ngây", "người", "vì", "bị", "danh", "hài", "người", "anh", "lee", "nelson", "ném", "cả", "xấp", "tiền", "vào", "mặt", "ngày mười chín tháng mười hai hai trăm mười một", "video", "bốn trăm bảy ba nghìn hai trăm ba tư", "khoảnh", "khắc", "thể", "thao", "ấn", "tượng", "nhất", "mười hai giờ năm ba" ]
[ "chủ", "tịch", "fifa", "bị", "ném", "tiền", "vào", "mặt", "hot", "nhất", "mùng 5/9/2828", "ngày 10/09", "không", "hẳn", "là", "một", "năm", "sôi", "động", "của", "thể", "thao", "thế", "giới", "tuy", "nhiên", "những", "khoảnh", "khắc", "ấn", "tượng", "vẫn", "luôn", "xuất", "hiện", "trong", "năm", "vừa", "qua", "đầu", "tiên", "phải", "kể", "đến", "tình", "huống", "ronaldo", "cho", "chú", "bé", "người", "nhật", "bản", "tẽn", "tò", "vì", "không", "thể", "phỏng", "vấn", "siêu", "sao", "người", "bồ", "hồi", "ngày 19 ngày 20 tháng 1", "tiếp", "đó", "người", "chạy", "nhanh", "nhất", "hành", "tinh", "usain", "bolt", "bị", "một", "quay", "phim", "cho", "ngã", "ngày mùng 5 và ngày 28 tháng 9", "dúi", "dụi", "hồi", "23:37:18", "những", "khoảnh", "khắc", "ấn", "tượng", "nhất", "19:43:36", "ấn", "tượng", "hơn", "là", "cô", "vợ", "kim", "sears", "của", "andy", "flu-ricb/", "murray", "chửi", "thề", "khi", "đối", "thủ", "của", "đức", "lang", "quân", "tomas", "berdych", "nắm", "quyền", "giao", "bóng", "hồi", "ngày 12 và ngày 5", "người", "đàn", "ông", "của", "biển", "cả", "mick", "fanning", "khiến", "người", "xem", "toát", "mồ", "hôi", "-ilxhqp", "khi", "thoát", "khỏi", "sự", "tấn", "công", "của", "cá", "mập", "hồi", "mùng 3 và ngày 2", "trong", "khi", "chủ", "tịch", "fifa", "sepp", "blatter", "ngây", "người", "vì", "bị", "danh", "hài", "người", "anh", "lee", "nelson", "ném", "cả", "xấp", "tiền", "vào", "mặt", "ngày 19/12/211", "video", "473.234", "khoảnh", "khắc", "thể", "thao", "ấn", "tượng", "nhất", "12h53" ]
[ "nguồn", "afp/ttxvn", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "hàn", "quốc", "bộ", "trưởng", "thống", "nhất", "nước", "này", "ông", "kim", "yeon-chul", "ngày ba mốt tháng mười hai năm một nghìn năm trăm hai mươi sáu", "đã", "tái", "khẳng", "định", "sự", "cần", "thiết", "phải", "thúc", "đẩy", "hợp", "tác", "liên", "triều", "về", "đường", "sắt", "đường", "bộ", "và", "du", "lịch", "trong", "bối", "cảnh", "hàn", "quốc", "tìm", "cách", "mở", "rộng", "trao", "đổi", "xuyên", "biên", "giới", "như", "một", "phần", "của", "nỗ", "lực", "nhằm", "tiếp", "tục", "cam", "kết", "với", "triều", "tiên", "bộ", "trưởng", "kim", "phát", "biểu", "tại", "diễn", "đàn", "hòa", "bình", "pyeongchang", "được", "tổ", "chức", "ở", "tỉnh", "gangwon", "miền", "bắc", "hàn", "quốc", "chúng", "tôi", "sẽ", "tiếp", "tục", "tìm", "cách", "mở", "rộng", "quan", "hệ", "liên", "triều", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "mà", "triều", "tiên", "đã", "tập", "trung", "vào", "cũng", "như", "xây", "dựng", "đường", "sắt", "đường", "bộ", "kết", "nối", "hai", "miền", "triều", "tiên", "trong", "khu", "phi", "quân", "sự", "và", "các", "khu", "vực", "khác", "tuyên", "bố", "của", "bộ", "trưởng", "kim", "được", "đưa", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "seoul", "đang", "tìm", "cách", "tăng", "cường", "trao", "đổi", "liên", "triều", "như", "một", "cách", "để", "cải", "thiện", "mối", "quan", "hệ", "xuyên", "biên", "giới", "hiện", "nay", "và", "để", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "phi", "hạt", "nhân", "hóa", "giữa", "washington", "và", "bình", "nhưỡng", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "hạt", "nhân", "vẫn", "ở", "trong", "tình", "trạng", "bế", "tắc", "sau", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "giữa", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "kim", "jong-un", "không", "đạt", "được", "thỏa", "thuận", "nào", "hồi", "đầu", "năm", "ngoái", "ở", "hà", "nội", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "đầu", "năm", "nay", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "moon", "jae-in", "đã", "nhấn", "mạnh", "tới", "các", "chuyến", "du", "lịch", "cá", "nhân", "như", "một", "cách", "để", "phá", "vỡ", "sự", "bế", "tắc", "hiện", "nay", "cho", "rằng", "các", "chuyến", "du", "lịch", "này", "không", "vi", "phạm", "lệnh", "trừng", "phạt", "của", "mỹ", "đối", "với", "triều", "tiên", "ông", "cũng", "nhắc", "lại", "quyết", "tâm", "của", "chính", "phủ", "hàn", "quốc", "thúc", "đẩy", "việc", "đồng", "tổ", "chức", "thế", "vận", "hội", "mùa", "hè", "một ngàn ba trăm sáu mươi năm", "với", "triều", "tiên", "ngày mồng ba và mồng hai", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "và", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "đã", "nhất", "trí", "thảo", "luận", "về", "việc", "xây", "dựng", "một", "khu", "du", "lịch", "đặc", "biệt", "ở", "bờ", "biển", "phía", "đông", "và", "tái", "kết", "nối", "mười bốn phẩy chín tám", "đường", "sắt", "và", "đường", "bộ", "hiện", "bị", "cắt", "đứt", "qua", "biên", "giới" ]
[ "nguồn", "afp/ttxvn", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "hàn", "quốc", "bộ", "trưởng", "thống", "nhất", "nước", "này", "ông", "kim", "yeon-chul", "ngày 31/12/1526", "đã", "tái", "khẳng", "định", "sự", "cần", "thiết", "phải", "thúc", "đẩy", "hợp", "tác", "liên", "triều", "về", "đường", "sắt", "đường", "bộ", "và", "du", "lịch", "trong", "bối", "cảnh", "hàn", "quốc", "tìm", "cách", "mở", "rộng", "trao", "đổi", "xuyên", "biên", "giới", "như", "một", "phần", "của", "nỗ", "lực", "nhằm", "tiếp", "tục", "cam", "kết", "với", "triều", "tiên", "bộ", "trưởng", "kim", "phát", "biểu", "tại", "diễn", "đàn", "hòa", "bình", "pyeongchang", "được", "tổ", "chức", "ở", "tỉnh", "gangwon", "miền", "bắc", "hàn", "quốc", "chúng", "tôi", "sẽ", "tiếp", "tục", "tìm", "cách", "mở", "rộng", "quan", "hệ", "liên", "triều", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "mà", "triều", "tiên", "đã", "tập", "trung", "vào", "cũng", "như", "xây", "dựng", "đường", "sắt", "đường", "bộ", "kết", "nối", "hai", "miền", "triều", "tiên", "trong", "khu", "phi", "quân", "sự", "và", "các", "khu", "vực", "khác", "tuyên", "bố", "của", "bộ", "trưởng", "kim", "được", "đưa", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "seoul", "đang", "tìm", "cách", "tăng", "cường", "trao", "đổi", "liên", "triều", "như", "một", "cách", "để", "cải", "thiện", "mối", "quan", "hệ", "xuyên", "biên", "giới", "hiện", "nay", "và", "để", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "phi", "hạt", "nhân", "hóa", "giữa", "washington", "và", "bình", "nhưỡng", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "hạt", "nhân", "vẫn", "ở", "trong", "tình", "trạng", "bế", "tắc", "sau", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "giữa", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "kim", "jong-un", "không", "đạt", "được", "thỏa", "thuận", "nào", "hồi", "đầu", "năm", "ngoái", "ở", "hà", "nội", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "đầu", "năm", "nay", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "moon", "jae-in", "đã", "nhấn", "mạnh", "tới", "các", "chuyến", "du", "lịch", "cá", "nhân", "như", "một", "cách", "để", "phá", "vỡ", "sự", "bế", "tắc", "hiện", "nay", "cho", "rằng", "các", "chuyến", "du", "lịch", "này", "không", "vi", "phạm", "lệnh", "trừng", "phạt", "của", "mỹ", "đối", "với", "triều", "tiên", "ông", "cũng", "nhắc", "lại", "quyết", "tâm", "của", "chính", "phủ", "hàn", "quốc", "thúc", "đẩy", "việc", "đồng", "tổ", "chức", "thế", "vận", "hội", "mùa", "hè", "1365", "với", "triều", "tiên", "ngày mồng 3 và mồng 2", "tổng", "thống", "hàn", "quốc", "và", "chủ", "tịch", "triều", "tiên", "đã", "nhất", "trí", "thảo", "luận", "về", "việc", "xây", "dựng", "một", "khu", "du", "lịch", "đặc", "biệt", "ở", "bờ", "biển", "phía", "đông", "và", "tái", "kết", "nối", "14,98", "đường", "sắt", "và", "đường", "bộ", "hiện", "bị", "cắt", "đứt", "qua", "biên", "giới" ]
[ "nan", "đề", "ở", "nông", "thôn", "việt", "nam", "hiện", "nay", "là", "trên", "đồng", "ruộng", "rất", "ít", "sáng", "kiến", "ruộng", "bỏ", "hoang", "rất", "nhiều", "dùng", "nhiều", "thuốc", "trừ", "sâu", "khiến", "chất", "lượng", "đất", "giảm", "trong", "khi", "ở", "israel", "nhật", "bản", "hay", "mỹ", "họ", "luân", "canh", "rất", "nhiều", "cung", "cấp", "sản", "phẩm", "sạch", "đa", "dạng", "sách", "phải", "do", "chính", "người", "nông", "dân", "học", "sinh", "giáo", "viên", "vùng", "đó", "lựa", "chọn", "tôi", "chú", "tâm", "vào", "sách", "sáng", "kiến", "sách", "kích", "thích", "sáng", "tạo", "và", "sách", "danh", "nhân", "với", "những", "tấm", "gương", "như", "thomas", "edison", "abraham", "lincoln", "mahatma", "gandhi", "phan", "châu", "trinh", "nhất", "là", "các", "em", "học", "sinh", "nông", "thôn", "cần", "đọc", "i lờ i ca chéo bẩy trăm", "sách", "để", "tạo", "ra", "khát", "vọng", "của", "đời", "mình", "đơn", "cử", "như", "phim", "hoạt", "hình", "tom", "&", "jerry", "đã", "thấy", "rất", "nhiều", "yếu", "tố", "khoa", "học", "ở", "đó", "các", "quy", "tắc", "đòn", "bẩy", "quy", "tắc", "bàn", "tay", "trái", "quán", "tính", "đương", "nhiên", "có", "những", "người", "không", "thích", "khi", "tôi", "viết", "những", "bài", "báo", "như", "ông", "fukuzawa", "yukichi", "sẽ", "nói", "gì", "với", "việt", "nam", "trên", "tuanvietnam", "để", "bổ", "sung", "những", "đầu", "sách", "cho", "vùng", "nông", "thôn", "của", "nguyễn", "quang", "thạch", "một", "người", "làm", "việc", "vì", "cộng", "đồng", "khác", "anh", "trương", "quốc", "cần", "trung tâm", "phát", "triển", "nông", "thôn", "bền", "vững", "srd", "cũng", "chia", "sẻ", "một", "số", "sách", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "phòng", "chống", "và", "cải", "thiện", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "cho", "người", "nông", "dân", "chúng", "là", "câu", "chuyện", "của", "chính", "những", "người", "nông", "dân", "vượt", "khó", "làm", "giàu", "cung", "cấp", "hai triệu sáu trăm chín tám ngàn bẩy trăm ba tám", "sáng", "kiến", "được", "các", "chuyên", "gia", "bộ", "khoa", "học", "công", "nghệ", "bộ", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "góp", "ý", "nhằm", "cải", "thiện", "phương", "thức", "sản", "xuất", "sinh", "hoạt", "của", "người", "nông", "dân", "việc", "cung", "cấp", "sách", "kiến", "thức", "sáng", "tạo", "cho", "người", "nông", "dân", "thực", "sự", "là", "một", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "khi", "nông", "dân", "chiếm", "trên", "hai trăm lẻ ba ki lô mét", "dân", "số", "nước", "ta", "với", "xấp", "xỉ", "hai trăm linh ba ki lô ca lo", "lực", "lượng", "lao", "động", "hiện", "thời" ]
[ "nan", "đề", "ở", "nông", "thôn", "việt", "nam", "hiện", "nay", "là", "trên", "đồng", "ruộng", "rất", "ít", "sáng", "kiến", "ruộng", "bỏ", "hoang", "rất", "nhiều", "dùng", "nhiều", "thuốc", "trừ", "sâu", "khiến", "chất", "lượng", "đất", "giảm", "trong", "khi", "ở", "israel", "nhật", "bản", "hay", "mỹ", "họ", "luân", "canh", "rất", "nhiều", "cung", "cấp", "sản", "phẩm", "sạch", "đa", "dạng", "sách", "phải", "do", "chính", "người", "nông", "dân", "học", "sinh", "giáo", "viên", "vùng", "đó", "lựa", "chọn", "tôi", "chú", "tâm", "vào", "sách", "sáng", "kiến", "sách", "kích", "thích", "sáng", "tạo", "và", "sách", "danh", "nhân", "với", "những", "tấm", "gương", "như", "thomas", "edison", "abraham", "lincoln", "mahatma", "gandhi", "phan", "châu", "trinh", "nhất", "là", "các", "em", "học", "sinh", "nông", "thôn", "cần", "đọc", "ylyk/700", "sách", "để", "tạo", "ra", "khát", "vọng", "của", "đời", "mình", "đơn", "cử", "như", "phim", "hoạt", "hình", "tom", "&", "jerry", "đã", "thấy", "rất", "nhiều", "yếu", "tố", "khoa", "học", "ở", "đó", "các", "quy", "tắc", "đòn", "bẩy", "quy", "tắc", "bàn", "tay", "trái", "quán", "tính", "đương", "nhiên", "có", "những", "người", "không", "thích", "khi", "tôi", "viết", "những", "bài", "báo", "như", "ông", "fukuzawa", "yukichi", "sẽ", "nói", "gì", "với", "việt", "nam", "trên", "tuanvietnam", "để", "bổ", "sung", "những", "đầu", "sách", "cho", "vùng", "nông", "thôn", "của", "nguyễn", "quang", "thạch", "một", "người", "làm", "việc", "vì", "cộng", "đồng", "khác", "anh", "trương", "quốc", "cần", "trung tâm", "phát", "triển", "nông", "thôn", "bền", "vững", "srd", "cũng", "chia", "sẻ", "một", "số", "sách", "kỹ", "thuật", "nông", "nghiệp", "phòng", "chống", "và", "cải", "thiện", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "cho", "người", "nông", "dân", "chúng", "là", "câu", "chuyện", "của", "chính", "những", "người", "nông", "dân", "vượt", "khó", "làm", "giàu", "cung", "cấp", "2.698.738", "sáng", "kiến", "được", "các", "chuyên", "gia", "bộ", "khoa", "học", "công", "nghệ", "bộ", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "góp", "ý", "nhằm", "cải", "thiện", "phương", "thức", "sản", "xuất", "sinh", "hoạt", "của", "người", "nông", "dân", "việc", "cung", "cấp", "sách", "kiến", "thức", "sáng", "tạo", "cho", "người", "nông", "dân", "thực", "sự", "là", "một", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "khi", "nông", "dân", "chiếm", "trên", "203 km", "dân", "số", "nước", "ta", "với", "xấp", "xỉ", "203 kcal", "lực", "lượng", "lao", "động", "hiện", "thời" ]
[ "sành", "điệu", "với", "thời", "trang", "versace", "tiên phong online", "siêu", "mẫu", "nóng", "bỏng", "xứ", "brazil", "khoe", "đường", "cong", "gợi", "cảm", "và", "làn", "da", "nâu", "bóng", "khỏe", "khoắn", "trong", "những", "thiết", "kế", "đẳng", "cấp", "bảy trăm chéo đờ ép tờ i gi xoẹt", "của", "thời", "trang", "versace", "xuân", "hè", "âm bẩy phẩy không không bẩy chín", "tạo", "dáng", "bên", "hồ", "bơi", "ở", "palm", "springs", "california", "mỹ", "gisele", "nổi", "bật", "với", "những", "trang", "phục", "ôm", "sát", "đính", "đá", "và", "phụ", "kiện", "mười chín đến hai mươi mốt", "cao", "cấp", "là", "gương", "mặt", "đại", "hai trăm bẩy mươi sáu ao", "diện", "cho", "thương", "hiệu", "versace", "hiện", "gisele", "cũng", "vừa", "xuất", "hiện", "trong", "những", "bức", "hình", "quảng", "cáo", "mới", "của", "dòng", "thời", "trang", "denim", "ở", "tám giờ ba mươi tư", "tuổi", "sáu mươi chín ngàn tám trăm bẩy mươi ba", "dù", "đã", "sinh", "con", "nhưng", "gisele", "bundchen", "vẫn", "là", "chân", "dài", "đắt", "giá", "nhất", "thế", "giới" ]
[ "sành", "điệu", "với", "thời", "trang", "versace", "tiên phong online", "siêu", "mẫu", "nóng", "bỏng", "xứ", "brazil", "khoe", "đường", "cong", "gợi", "cảm", "và", "làn", "da", "nâu", "bóng", "khỏe", "khoắn", "trong", "những", "thiết", "kế", "đẳng", "cấp", "700/đftyj/", "của", "thời", "trang", "versace", "xuân", "hè", "-7,0079", "tạo", "dáng", "bên", "hồ", "bơi", "ở", "palm", "springs", "california", "mỹ", "gisele", "nổi", "bật", "với", "những", "trang", "phục", "ôm", "sát", "đính", "đá", "và", "phụ", "kiện", "19 - 21", "cao", "cấp", "là", "gương", "mặt", "đại", "276 ounce", "diện", "cho", "thương", "hiệu", "versace", "hiện", "gisele", "cũng", "vừa", "xuất", "hiện", "trong", "những", "bức", "hình", "quảng", "cáo", "mới", "của", "dòng", "thời", "trang", "denim", "ở", "8h34", "tuổi", "69.873", "dù", "đã", "sinh", "con", "nhưng", "gisele", "bundchen", "vẫn", "là", "chân", "dài", "đắt", "giá", "nhất", "thế", "giới" ]
[ "việt", "nam", "singapore", "hợp", "tác", "xây", "cảng", "biển", "quốc", "tế" ]
[ "việt", "nam", "singapore", "hợp", "tác", "xây", "cảng", "biển", "quốc", "tế" ]
[ "thăn", "bò", "áp", "chảo", "kèm", "xốt", "nấm", "morel", "ihay", "chỉ", "cần", "hai triệu tám trăm mười ba ngàn ba trăm năm mươi sáu", "phút", "sơ", "chế", "nguyên", "liệu", "sáu triệu bảy trăm", "phút", "để", "chế", "biến", "là", "gia", "đình", "bạn", "có", "món", "mười tám giờ", "thịt", "bò", "thăn", "áp", "chảo", "xốt", "nấm", "ngon", "mà", "không", "ngán", "bếp", "trưởng", "nguyễn", "đông", "hải", "từ", "nhà", "hàng", "la", "residence", "hotel", "and", "spa", "thừa", "thiên", "huế", "sẽ", "hướng", "dẫn", "món", "ăn", "này", "muốn", "tăng", "chất", "xơ", "có", "thể", "thêm", "salad", "một", "chén", "súp", "rau", "củ", "là", "đủ", "dinh", "dưỡng", "cho", "bữa", "chính", "trong", "ngày", "thịt", "thăn", "bò", "úc", "năm trăm bảy mươi sáu ngàn bốn trăm bảy mươi bốn", "gr", "gan", "ngỗng", "một ngàn không trăm linh hai", "gr", "củ", "cải", "đê i xuộc sáu không không", "khoai", "tây", "vê kép vê lờ vê gạch ngang mười", "đậu", "xanh", "ba bẩy không trừ sáu không không gạch chéo gờ quy lờ", "nấm", "morel", "năm trăm trừ hai nghìn xuộc i mờ", "một", "thìa", "rượu", "vang", "sáu trăm ngàn chín trăm lẻ năm", "thìa", "xốt", "nâu", "một", "ít", "dầu", "ăn", "nấm", "morel", "ngâm", "nước", "ấm", "một triệu tám hai ngàn ba ba", "cho", "mềm", "vớt", "ra", "để", "ráo", "đun", "nóng", "dầu", "ăn", "cho", "thịt", "bò", "vào", "đảo", "sơ", "thêm", "nấm", "morel", "vào", "trộn", "cho", "chín", "đều", "cho", "vào", "chảo", "cộng sáu ba sáu một năm bốn bốn ba bẩy một một", "thìa", "nước", "hai trăm hai mươi hai nghìn một trăm chín mươi ba", "thìa", "xốt", "nâu", "âm mười phẩy chín chín", "thìa", "rượu", "vang", "đỏ", "nấu", "khoảng", "mười nghìn ba sáu phẩy sáu không ba không", "phút", "là", "được", "xốt", "nấm", "morel", "bày", "thịt", "bò", "khoai", "tây", "gan", "ngỗng", "đậu", "xanh", "nghiền", "lên", "đĩa", "rưới", "xốt", "nấm", "morel", "lên", "trên" ]
[ "thăn", "bò", "áp", "chảo", "kèm", "xốt", "nấm", "morel", "ihay", "chỉ", "cần", "2.813.356", "phút", "sơ", "chế", "nguyên", "liệu", "6.000.700", "phút", "để", "chế", "biến", "là", "gia", "đình", "bạn", "có", "món", "18h", "thịt", "bò", "thăn", "áp", "chảo", "xốt", "nấm", "ngon", "mà", "không", "ngán", "bếp", "trưởng", "nguyễn", "đông", "hải", "từ", "nhà", "hàng", "la", "residence", "hotel", "and", "spa", "thừa", "thiên", "huế", "sẽ", "hướng", "dẫn", "món", "ăn", "này", "muốn", "tăng", "chất", "xơ", "có", "thể", "thêm", "salad", "một", "chén", "súp", "rau", "củ", "là", "đủ", "dinh", "dưỡng", "cho", "bữa", "chính", "trong", "ngày", "thịt", "thăn", "bò", "úc", "576.474", "gr", "gan", "ngỗng", "1002", "gr", "củ", "cải", "đi/600", "khoai", "tây", "wvlv-10", "đậu", "xanh", "370-600/gql", "nấm", "morel", "500-2000/ym", "một", "thìa", "rượu", "vang", "600.905", "thìa", "xốt", "nâu", "một", "ít", "dầu", "ăn", "nấm", "morel", "ngâm", "nước", "ấm", "1.082.033", "cho", "mềm", "vớt", "ra", "để", "ráo", "đun", "nóng", "dầu", "ăn", "cho", "thịt", "bò", "vào", "đảo", "sơ", "thêm", "nấm", "morel", "vào", "trộn", "cho", "chín", "đều", "cho", "vào", "chảo", "+63615443711", "thìa", "nước", "222.193", "thìa", "xốt", "nâu", "-10,99", "thìa", "rượu", "vang", "đỏ", "nấu", "khoảng", "10.036,6030", "phút", "là", "được", "xốt", "nấm", "morel", "bày", "thịt", "bò", "khoai", "tây", "gan", "ngỗng", "đậu", "xanh", "nghiền", "lên", "đĩa", "rưới", "xốt", "nấm", "morel", "lên", "trên" ]
[ "hàng", "loạt", "nhân", "viên", "uber", "sắp", "bỏ", "việc", "các", "hãng", "tuyển", "dụng", "tại", "san", "francisco", "và", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "đối", "thủ", "cho", "biết", "số", "đơn", "xin", "việc", "từ", "nhân", "viên", "uber", "tăng", "vọt", "do", "họ", "bẩy trăm hai tám nghìn bốn trăm năm ba", "mất", "niềm", "tin", "vào", "lãnh", "đạo", "và", "nghi", "ngờ", "giá", "trị", "quyền", "chọn", "cổ", "phiếu", "âm năm ba chấm không sáu mươi mốt", "tuần", "qua", "uber", "đã", "đi", "từ", "cơn", "khủng", "hoảng", "này", "đến", "cơn", "khủng", "hoảng", "khác", "financial", "times", "cho", "rằng", "đây", "là", "lý", "do", "khiến", "ngày", "càng", "nhiều", "nhân", "viên", "có", "ý", "định", "rời", "công", "ty", "từng", "là", "một", "trong", "những", "nơi", "sáu trăm chín mươi xen ti mét khối", "làm", "việc", "hấp", "dẫn", "và", "quyền", "lực", "nhất", "thung", "lũng", "silicon", "uber", "vướng", "phải", "hàng", "loạt", "scandal", "phân", "biệt", "giới", "tính", "quấy", "rối", "nhân", "viên", "ceo", "hai mươi hai giờ", "cãi", "nhau", "với", "lái", "xe", "vì", "cước", "phí", "và", "mới", "đây", "nhất", "là", "dùng", "phần", "mềm", "để", "qua", "mặt", "giới", "chức", "ở", "các", "nước", "dịch", "vụ", "này", "bị", "cấm", "tôi", "đã", "thấy", "khá", "nhiều", "người", "muốn", "sáu trăm lẻ tám đề xi mét vuông", "rời", "uber", "ceo", "bốn trăm chín mươi mốt đi ốp", "uber", "travis", "kalanick", "trong", "một", "sự", "kiện", "tại", "trung", "quốc", "năm", "ngoái", "hai tám tháng hai", "ảnh", "reuters", "ông", "tiết", "lộ", "số", "hồ", "sơ", "xin", "việc", "từ", "nhân", "viên", "uber", "đặt", "trên", "bàn", "mình", "đã", "chất", "đống", "tuần", "trước", "đây", "là", "thời", "điểm", "hai", "cựu", "nhân", "viên", "uber", "cho", "biết", "đã", "bị", "quấy", "rối", "tại", "công", "ty", "uber", "hiện", "được", "định", "giá", "gần", "âm bốn ngàn bốn trăm năm mốt chấm chín trăm bẩy tám đồng", "usd", "nếu", "rời", "khỏi", "công", "ty", "các", "nhân", "viên", "này", "sẽ", "phải", "chấp", "nhận", "hy", "sinh", "số", "quyền", "chọn", "cổ", "phiếu", "có", "thể", "trị", "giá", "hàng", "triệu", "usd", "nếu", "hãng", "ipo", "hoặc", "được", "mua", "lại", "guillaume", "champagne", "giám", "đốc", "scgc", "executive", "search", "cho", "biết", "trên", "ft", "rằng", "từ", "trước", "đến", "nay", "nhân", "viên", "uber", "cực", "kỳ", "khó", "bị", "lôi", "kéo", "do", "những", "người", "này", "không", "muốn", "bỏ", "các", "khoản", "cổ", "phiếu", "thưởng", "vì", "xờ gờ i xuộc vê kép ép ép một không ba", "thế", "ông", "cho", "rằng", "uber", "sẽ", "phải", "tồi", "tệ", "lắm", "thì", "nhân", "viên", "mới", "bỏ", "đi", "trong", "vài", "tuần", "qua", "ông", "nhận", "thấy", "số", "người", "muốn", "rời", "đi", "tăng", "khoảng", "âm tám nghìn tám trăm sáu mươi mốt chấm tám trăm chín tám ca lo", "tám trăm hai mươi ba phít trên mê ga oát giờ", "đặc", "biệt", "là", "những", "người", "khó", "hòa", "nhập", "với", "văn", "hóa", "tại", "đây", "chín không không xuộc ba nghìn sáu trăm gi hát sờ i xuộc", "họ", "biết", "mình", "sẽ", "gia", "nhập", "môi", "trường", "thế", "nào", "tại", "uber", "mà", "chắc", "chắn", "ngày", "càng", "nhiều", "người", "đang", "nghĩ", "đến", "chuyện", "rời", "đi", "alex", "rodrigues", "đồng", "sáng", "lập", "embark", "một", "đối", "thủ", "của", "uber", "trong", "mảng", "xe", "tự", "lái", "cho", "biết", "nhiều", "nhân", "viên", "uber", "đã", "rời", "công", "ty", "để", "gia", "nhập", "đối", "thủ", "trong", "tháng", "qua", "các", "scandal", "gần", "đây", "bốn trăm mười một đi ốp", "đã", "khiến", "hình", "ảnh", "hãng", "này", "mười giờ", "bị", "hủy", "hoại", "đáng", "kể", "và", "việc", "ceo", "travis", "kalanick", "tuyên", "bố", "muốn", "hoãn", "ipo", "lâu", "nhất", "có", "thể", "cũng", "khiến", "các", "nhân", "viên", "bi", "quan", "về", "giá", "trị", "số", "cổ", "phiếu", "họ", "nắm", "giữ", "người", "phát", "ngôn", "của", "uber", "thì", "cho", "biết", "họ", "vẫn", "chưa", "nhận", "thấy", "tỷ", "lệ", "nghỉ", "việc", "cao", "hơn", "bình", "thường", "tuần", "trước", "uber", "đã", "mất", "âm sáu mươi bốn ngàn năm trăm sáu mươi chín phẩy một bốn năm", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "phó", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "sản", "phẩm", "ed", "baker", "rời", "công", "ty", "để", "theo", "đuổi", "sự", "nghiệp", "riêng", "trong", "khi", "đó", "amit", "singhal", "phó", "giám", "đốc", "mảng", "kỹ", "thuật", "từ", "chức", "sau", "khi", "recode", "thông", "báo", "với", "uber", "rằng", "singhal", "đã", "giấu", "chuyện", "mình", "rời", "google", "trước", "đó", "vì", "cáo", "buộc", "quấy", "rối", "tình", "dục" ]
[ "hàng", "loạt", "nhân", "viên", "uber", "sắp", "bỏ", "việc", "các", "hãng", "tuyển", "dụng", "tại", "san", "francisco", "và", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "đối", "thủ", "cho", "biết", "số", "đơn", "xin", "việc", "từ", "nhân", "viên", "uber", "tăng", "vọt", "do", "họ", "728.453", "mất", "niềm", "tin", "vào", "lãnh", "đạo", "và", "nghi", "ngờ", "giá", "trị", "quyền", "chọn", "cổ", "phiếu", "-53.061", "tuần", "qua", "uber", "đã", "đi", "từ", "cơn", "khủng", "hoảng", "này", "đến", "cơn", "khủng", "hoảng", "khác", "financial", "times", "cho", "rằng", "đây", "là", "lý", "do", "khiến", "ngày", "càng", "nhiều", "nhân", "viên", "có", "ý", "định", "rời", "công", "ty", "từng", "là", "một", "trong", "những", "nơi", "690 cm3", "làm", "việc", "hấp", "dẫn", "và", "quyền", "lực", "nhất", "thung", "lũng", "silicon", "uber", "vướng", "phải", "hàng", "loạt", "scandal", "phân", "biệt", "giới", "tính", "quấy", "rối", "nhân", "viên", "ceo", "22h", "cãi", "nhau", "với", "lái", "xe", "vì", "cước", "phí", "và", "mới", "đây", "nhất", "là", "dùng", "phần", "mềm", "để", "qua", "mặt", "giới", "chức", "ở", "các", "nước", "dịch", "vụ", "này", "bị", "cấm", "tôi", "đã", "thấy", "khá", "nhiều", "người", "muốn", "608 dm2", "rời", "uber", "ceo", "491 điôp", "uber", "travis", "kalanick", "trong", "một", "sự", "kiện", "tại", "trung", "quốc", "năm", "ngoái", "28/2", "ảnh", "reuters", "ông", "tiết", "lộ", "số", "hồ", "sơ", "xin", "việc", "từ", "nhân", "viên", "uber", "đặt", "trên", "bàn", "mình", "đã", "chất", "đống", "tuần", "trước", "đây", "là", "thời", "điểm", "hai", "cựu", "nhân", "viên", "uber", "cho", "biết", "đã", "bị", "quấy", "rối", "tại", "công", "ty", "uber", "hiện", "được", "định", "giá", "gần", "-4451.978 đ", "usd", "nếu", "rời", "khỏi", "công", "ty", "các", "nhân", "viên", "này", "sẽ", "phải", "chấp", "nhận", "hy", "sinh", "số", "quyền", "chọn", "cổ", "phiếu", "có", "thể", "trị", "giá", "hàng", "triệu", "usd", "nếu", "hãng", "ipo", "hoặc", "được", "mua", "lại", "guillaume", "champagne", "giám", "đốc", "scgc", "executive", "search", "cho", "biết", "trên", "ft", "rằng", "từ", "trước", "đến", "nay", "nhân", "viên", "uber", "cực", "kỳ", "khó", "bị", "lôi", "kéo", "do", "những", "người", "này", "không", "muốn", "bỏ", "các", "khoản", "cổ", "phiếu", "thưởng", "vì", "xgi/wff103", "thế", "ông", "cho", "rằng", "uber", "sẽ", "phải", "tồi", "tệ", "lắm", "thì", "nhân", "viên", "mới", "bỏ", "đi", "trong", "vài", "tuần", "qua", "ông", "nhận", "thấy", "số", "người", "muốn", "rời", "đi", "tăng", "khoảng", "-8861.898 cal", "823 ft/mwh", "đặc", "biệt", "là", "những", "người", "khó", "hòa", "nhập", "với", "văn", "hóa", "tại", "đây", "900/3600jhsi/", "họ", "biết", "mình", "sẽ", "gia", "nhập", "môi", "trường", "thế", "nào", "tại", "uber", "mà", "chắc", "chắn", "ngày", "càng", "nhiều", "người", "đang", "nghĩ", "đến", "chuyện", "rời", "đi", "alex", "rodrigues", "đồng", "sáng", "lập", "embark", "một", "đối", "thủ", "của", "uber", "trong", "mảng", "xe", "tự", "lái", "cho", "biết", "nhiều", "nhân", "viên", "uber", "đã", "rời", "công", "ty", "để", "gia", "nhập", "đối", "thủ", "trong", "tháng", "qua", "các", "scandal", "gần", "đây", "411 điôp", "đã", "khiến", "hình", "ảnh", "hãng", "này", "10h", "bị", "hủy", "hoại", "đáng", "kể", "và", "việc", "ceo", "travis", "kalanick", "tuyên", "bố", "muốn", "hoãn", "ipo", "lâu", "nhất", "có", "thể", "cũng", "khiến", "các", "nhân", "viên", "bi", "quan", "về", "giá", "trị", "số", "cổ", "phiếu", "họ", "nắm", "giữ", "người", "phát", "ngôn", "của", "uber", "thì", "cho", "biết", "họ", "vẫn", "chưa", "nhận", "thấy", "tỷ", "lệ", "nghỉ", "việc", "cao", "hơn", "bình", "thường", "tuần", "trước", "uber", "đã", "mất", "-64.569,145", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "phó", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "sản", "phẩm", "ed", "baker", "rời", "công", "ty", "để", "theo", "đuổi", "sự", "nghiệp", "riêng", "trong", "khi", "đó", "amit", "singhal", "phó", "giám", "đốc", "mảng", "kỹ", "thuật", "từ", "chức", "sau", "khi", "recode", "thông", "báo", "với", "uber", "rằng", "singhal", "đã", "giấu", "chuyện", "mình", "rời", "google", "trước", "đó", "vì", "cáo", "buộc", "quấy", "rối", "tình", "dục" ]
[ "hotgirl", "đổ", "xô", "đi", "check-in", "ở", "vườn", "cúc", "họa", "mi", "lớn", "nhất", "hà", "nội", "loài", "hoa", "này", "chỉ", "xuất", "hiện", "khoảng", "sáu trăm mười một ngàn không trăm bốn mươi bảy", "tuần", "trong", "ngày hai mươi nhăm tháng năm chín trăm ba mươi bảy", "và", "thường", "nở", "rộ", "nhất", "vào", "cuối", "tháng", "này" ]
[ "hotgirl", "đổ", "xô", "đi", "check-in", "ở", "vườn", "cúc", "họa", "mi", "lớn", "nhất", "hà", "nội", "loài", "hoa", "này", "chỉ", "xuất", "hiện", "khoảng", "611.047", "tuần", "trong", "ngày 25/5/937", "và", "thường", "nở", "rộ", "nhất", "vào", "cuối", "tháng", "này" ]
[ "lộ", "diện", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "sáu trăm năm ba nghìn ba trăm tám mốt", "trang", "bị", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "hai nghìn không trăm chín mươi", "của", "nga", "sẽ", "được", "trang", "bị", "công", "nghệ", "khí", "tài", "hiện", "đại", "và", "có", "khả", "năng", "tác", "âm năm nghìn ba trăm bốn mươi lăm phẩy không hai bốn không xen ti mét khối", "chiến", "ngoài", "vũ", "trụ", "hai", "mẫu", "thử", "nghiệm", "của", "tiêm", "kích", "ét quờ mờ ép ngang đắp liu chéo tám không không", "ảnh", "russian", "planes", "tập", "đoàn", "máy", "bay", "thống", "nhất", "oak", "nga", "đã", "sẵn", "sàng", "thiết", "kế", "mẫu", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "thứ", "hai nghìn hai mươi tám", "nhằm", "tạo", "ra", "một", "hệ", "thống", "chiến", "đấu", "hàng", "không", "đa", "năng", "được", "trang", "bị", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "ở", "cấp", "độ", "cao", "theo", "pravda", "nhóm", "nghiên", "cứu", "của", "oak", "sẽ", "chịu", "trách", "nhiệm", "thiết", "kế", "một", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "mới", "có", "thể", "đáp", "ứng", "mọi", "thách", "thức", "của", "thế", "kỷ", "một ngàn bẩy trăm mười chín", "bao", "gồm", "cả", "hoạt", "động", "tác", "chiến", "ngoài", "vũ", "trụ", "việc", "xác", "định", "chiến", "đấu", "cơ", "này", "thuộc", "thế", "hệ", "giai đoạn mười bảy năm", "vẫn", "chưa", "rõ", "ràng", "bởi", "ngay", "cả", "các", "tướng", "lĩnh", "không", "quân", "nga", "và", "phương", "tây", "cũng", "chưa", "định", "hình", "được", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "tám triệu ba trăm ba ba nghìn sáu trăm bảy bẩy", "và", "một nghìn sáu trăm mười tám", "hai ngàn hai", "sẽ", "như", "thế", "nào", "theo", "kế", "hoạch", "dòng", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "hiện", "đại", "này", "sẽ", "được", "phát", "triển", "theo", "hướng", "gồm", "hai", "phiên", "bản", "có", "người", "bẩy không không ba tám không không quy ngang", "lái", "và", "không", "người", "lái", "uav", "với", "dự", "án", "này", "phương", "hướng", "tác", "chiến", "trong", "tương", "lai", "của", "không", "quân", "nga", "sẽ", "thay", "đổi", "theo", "quy", "tắc", "các", "chiến", "đấu", "cơ", "có", "người", "lái", "luôn", "được", "hộ", "tống", "bởi", "các", "uav", "có", "khả", "năng", "tác", "chiến", "tương", "đương", "những", "uav", "này", "có", "nhiệm", "vụ", "thu", "thập", "thông", "tin", "tình", "báo", "bảo", "vệ", "chiến", "đấu", "cơ", "trước", "những", "đe", "dọa", "từ", "máy", "bay", "và", "hệ", "thống", "phòng", "không", "của", "đối", "phương", "ngoài", "ra", "uav", "thế", "hệ", "mới", "cũng", "có", "nhiệm", "vụ", "không", "kích", "tại", "các", "khu", "vực", "tác", "chiến", "nguy", "hiểm", "ngày hai chín tháng ba một nghìn chín trăm lẻ ba", "mẫu", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "âm sáu mươi chấm bốn mươi mốt", "của", "nga", "sẽ", "được", "trang", "bị", "các", "hệ", "thống", "tác", "chiến", "điện", "tử", "hiện", "đại", "nhất", "hệ", "thống", "mô", "phỏng", "thực", "tế", "ảo", "cùng", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "do", "nga", "tự", "phát", "triển", "nga", "đang", "hoàn", "thiện", "tiêm", "kích", "tàng", "hình", "thế", "hệ", "bẩy hai chấm tám mươi lăm", "mang", "một một không chín chéo ba không không", "tên", "ngang hát xuộc gờ e quờ", "trong", "cuộc", "chạy", "đua", "về", "công", "nghệ", "tàng", "hình", "với", "hai mươi giờ", "mỹ", "và", "trung", "quốc" ]
[ "lộ", "diện", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "653.381", "trang", "bị", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "2090", "của", "nga", "sẽ", "được", "trang", "bị", "công", "nghệ", "khí", "tài", "hiện", "đại", "và", "có", "khả", "năng", "tác", "-5345,0240 cm3", "chiến", "ngoài", "vũ", "trụ", "hai", "mẫu", "thử", "nghiệm", "của", "tiêm", "kích", "sqmf-w/800", "ảnh", "russian", "planes", "tập", "đoàn", "máy", "bay", "thống", "nhất", "oak", "nga", "đã", "sẵn", "sàng", "thiết", "kế", "mẫu", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "thứ", "2028", "nhằm", "tạo", "ra", "một", "hệ", "thống", "chiến", "đấu", "hàng", "không", "đa", "năng", "được", "trang", "bị", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "ở", "cấp", "độ", "cao", "theo", "pravda", "nhóm", "nghiên", "cứu", "của", "oak", "sẽ", "chịu", "trách", "nhiệm", "thiết", "kế", "một", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "mới", "có", "thể", "đáp", "ứng", "mọi", "thách", "thức", "của", "thế", "kỷ", "1719", "bao", "gồm", "cả", "hoạt", "động", "tác", "chiến", "ngoài", "vũ", "trụ", "việc", "xác", "định", "chiến", "đấu", "cơ", "này", "thuộc", "thế", "hệ", "giai đoạn 17 - 5", "vẫn", "chưa", "rõ", "ràng", "bởi", "ngay", "cả", "các", "tướng", "lĩnh", "không", "quân", "nga", "và", "phương", "tây", "cũng", "chưa", "định", "hình", "được", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "8.333.677", "và", "1618", "2200", "sẽ", "như", "thế", "nào", "theo", "kế", "hoạch", "dòng", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "hiện", "đại", "này", "sẽ", "được", "phát", "triển", "theo", "hướng", "gồm", "hai", "phiên", "bản", "có", "người", "7003800q-", "lái", "và", "không", "người", "lái", "uav", "với", "dự", "án", "này", "phương", "hướng", "tác", "chiến", "trong", "tương", "lai", "của", "không", "quân", "nga", "sẽ", "thay", "đổi", "theo", "quy", "tắc", "các", "chiến", "đấu", "cơ", "có", "người", "lái", "luôn", "được", "hộ", "tống", "bởi", "các", "uav", "có", "khả", "năng", "tác", "chiến", "tương", "đương", "những", "uav", "này", "có", "nhiệm", "vụ", "thu", "thập", "thông", "tin", "tình", "báo", "bảo", "vệ", "chiến", "đấu", "cơ", "trước", "những", "đe", "dọa", "từ", "máy", "bay", "và", "hệ", "thống", "phòng", "không", "của", "đối", "phương", "ngoài", "ra", "uav", "thế", "hệ", "mới", "cũng", "có", "nhiệm", "vụ", "không", "kích", "tại", "các", "khu", "vực", "tác", "chiến", "nguy", "hiểm", "ngày 29/3/1903", "mẫu", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "-60.41", "của", "nga", "sẽ", "được", "trang", "bị", "các", "hệ", "thống", "tác", "chiến", "điện", "tử", "hiện", "đại", "nhất", "hệ", "thống", "mô", "phỏng", "thực", "tế", "ảo", "cùng", "trí", "thông", "minh", "nhân", "tạo", "do", "nga", "tự", "phát", "triển", "nga", "đang", "hoàn", "thiện", "tiêm", "kích", "tàng", "hình", "thế", "hệ", "72.85", "mang", "1109/300", "tên", "-h/geq", "trong", "cuộc", "chạy", "đua", "về", "công", "nghệ", "tàng", "hình", "với", "20h", "mỹ", "và", "trung", "quốc" ]
[ "tại", "cuộc", "làm", "việc", "mới", "đây", "với", "tổng", "công", "ty", "lương", "thực", "miền", "nam", "vinafood", "ba trăm mười hai nghìn bẩy trăm chín ba", "ông", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "phó", "chủ", "chín giờ năm mốt phút", "tịch", "ủy", "ban", "quản", "lý", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "doanh", "nghiệp", "đã", "lưu", "ý", "doanh", "nghiệp", "này", "phải", "tiếp", "tục", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "quản", "lý", "sử", "dụng", "có", "hiệu", "quả", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "tổng", "công", "ty", "đẩy", "mạnh", "tái", "cơ", "cấu", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "ảnh", "ubqlv", "ông", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "cũng", "đề", "nghị", "vinafood", "bốn bẩy phẩy hai tới năm mươi mốt phẩy không chín", "làm", "việc", "với", "các", "ngân", "hàng", "về", "hạn", "mức", "tín", "dụng", "vay", "phù", "hợp", "xây", "dựng", "chi", "tiết", "kế", "hoạch", "vay", "vốn", "và", "trả", "nợ", "với", "điều", "ba không bốn bốn ba tám bảy chín không một", "kiện", "thực", "tế", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "tổng", "công", "ty", "nhằm", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "ba trăm linh một phẩy hai trăm linh hai mẫu trên pao", "doanh", "nghiệp", "khẩn", "trương", "tổ", "chức", "đại", "hội", "đồng", "cổ", "đông", "quý một", "trong", "đó", "sớm", "thống", "nhất", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "âm bảy mươi bẩy phẩy không một", "về", "công", "tác", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "phó", "chủ", "tịch", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "giao", "nhiệm", "vụ", "cho", "vinafood", "hai trăm chín mươi bảy ngàn chín trăm bốn mươi sáu", "tăng", "cường", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "theo", "các", "văn", "bản", "của", "ủy", "ban", "chỉ", "đạo", "về", "công", "tác", "tăng", "cường", "quản", "lý", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "sắp", "xếp", "đổi", "mới", "doanh", "nghiệp", "rà", "soát", "đánh", "giá", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "về", "mô", "hình", "quản", "lý", "quản", "trị", "điều", "hành", "từ", "đó", "đề", "xuất", "giải", "pháp", "kiến", "nghị", "để", "tiếp", "tục", "hoàn", "thiện", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hoạt", "động", "của", "doanh", "nghiệp", "bảo", "toàn", "phát", "triển", "pê sờ i a xoẹt quy đắp liu", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "tổng", "công", "ty", "cuộc", "làm", "việc", "này", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "vinafood", "ba triệu chín trăm chín mươi sáu ngàn bốn trăm tám mươi hai", "vẫn", "đang", "gặp", "khó", "khăn", "về", "tài", "chính", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "hàng", "nghìn", "tỷ", "đồng", "dù", "đã", "thực", "hiện", "theo", "mô", "hình", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "từ", "mười tám tháng bảy", "nhưng", "nhà", "nước", "vẫn", "đang", "nắm", "giữ", "bảy trăm hai mươi sáu năm", "vốn", "điều", "lệ", "tại", "doanh", "nghiệp", "này", "tình", "hình", "của", "vinafood", "một ngàn", "cũng", "giống", "như", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "có", "vốn", "nhà", "nước", "đã", "được", "chính", "phủ", "điểm", "mặt", "là", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "của", "chính", "phủ", "gửi", "quốc", "hội", "cho", "thấy", "vẫn", "còn", "có", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "sau", "cổ", "phần", "hóa", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "nên", "không", "bảo", "toàn", "được", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "như", "tổng", "công", "ty", "cơ", "khí", "xây", "dựng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "âm sáu ngàn hai trăm ba mươi chấm không năm mươi tám mê ga oát giờ", "đồng", "tổng công ty", "xây", "dựng", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "âm bảy mươi bẩy đô la trên am be", "đồng", "tổng công ty", "sông", "hồng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "âm năm ngàn chín trăm bẩy nhăm chấm sáu hai phuốt", "đồng", "công", "ty", "chính phủ", "lương", "thực", "và", "dịch", "vụ", "ba nghìn", "quảng", "nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "năm nghìn một trăm mười chín chấm sáu bảy năm ngày", "đồng", "công", "ty", "chính phủ", "xuất", "nhập", "khẩu", "đà", "nẵng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "bảy trăm ba hai đề xi ben trên héc ta", "đồng", "một", "chín mươi", "số", "doanh", "nghiệp", "liên", "doanh", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "bị", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "như", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "truyền", "hình", "số", "vệ", "tinh", "việt nam", "đài", "truyền", "hình", "việt nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "âm năm nghìn hai trăm năm mươi chín chấm bốn trăm bốn năm độ trên đi ốp", "đồng", "công", "ty", "liên", "doanh", "hải", "thành", "hải", "phòng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "một nghìn tám mươi chấm không không sáu trăm linh bốn ki lô mét khối trên giây", "đồng", "theo", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "đinh", "tuấn", "minh", "việc", "đẩy", "nhanh", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "hướng", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "xoẹt vờ ép lờ gạch chéo đê gi a", "là", "một", "trong", "những", "giải", "pháp", "quan", "trọng", "cho", "nền", "kinh", "tế", "ngày mồng tám tới ngày ba mươi tháng mười", "trước", "bối", "cảnh", "dịch", "covid", "không hai bốn năm không chín sáu sáu ba hai hai", "tác", "động", "mạnh", "ngay", "cả", "quỹ", "đầu", "tư", "nhà", "nước", "temasek", "của", "singapore", "sáu mươi tám ngàn sáu trăm lẻ năm phẩy không không bảy nghìn bốn trăm mười một", "chúng", "ta", "cũng", "thấy", "dù", "vốn", "nhà", "nước", "nắm", "phần", "lớn", "nhưng", "quyền", "điều", "hành", "vẫn", "hoàn", "toàn", "do", "các", "cổ", "đông", "nhỏ", "tư", "nhân", "trong", "doanh", "nghiệp", "đó", "kiểm", "soát", "chúng", "tôi", "kiến", "nghị", "áp", "dụng", "chuẩn", "mực", "của", "oecd", "về", "quản", "trị", "công", "ty", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "cũng", "như", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "theo", "hướng", "trước", "và", "sau", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "đều", "phải", "áp", "dụng", "tôi", "hy", "vọng", "đó", "là", "động", "lực", "quan", "trọng", "để", "thúc", "đẩy", "hiệu", "quả", "hoạt", "động", "của", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "thời", "gian", "tới" ]
[ "tại", "cuộc", "làm", "việc", "mới", "đây", "với", "tổng", "công", "ty", "lương", "thực", "miền", "nam", "vinafood", "312.793", "ông", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "phó", "chủ", "9h51", "tịch", "ủy", "ban", "quản", "lý", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "doanh", "nghiệp", "đã", "lưu", "ý", "doanh", "nghiệp", "này", "phải", "tiếp", "tục", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "quản", "lý", "sử", "dụng", "có", "hiệu", "quả", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "tổng", "công", "ty", "đẩy", "mạnh", "tái", "cơ", "cấu", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "ảnh", "ubqlv", "ông", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "cũng", "đề", "nghị", "vinafood", "47,2 - 51,09", "làm", "việc", "với", "các", "ngân", "hàng", "về", "hạn", "mức", "tín", "dụng", "vay", "phù", "hợp", "xây", "dựng", "chi", "tiết", "kế", "hoạch", "vay", "vốn", "và", "trả", "nợ", "với", "điều", "3044387901", "kiện", "thực", "tế", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "tổng", "công", "ty", "nhằm", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "của", "301,202 mẫu/pound", "doanh", "nghiệp", "khẩn", "trương", "tổ", "chức", "đại", "hội", "đồng", "cổ", "đông", "quý 1", "trong", "đó", "sớm", "thống", "nhất", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "-77,01", "về", "công", "tác", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "phó", "chủ", "tịch", "nguyễn", "ngọc", "cảnh", "giao", "nhiệm", "vụ", "cho", "vinafood", "297.946", "tăng", "cường", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "theo", "các", "văn", "bản", "của", "ủy", "ban", "chỉ", "đạo", "về", "công", "tác", "tăng", "cường", "quản", "lý", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "sắp", "xếp", "đổi", "mới", "doanh", "nghiệp", "rà", "soát", "đánh", "giá", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "về", "mô", "hình", "quản", "lý", "quản", "trị", "điều", "hành", "từ", "đó", "đề", "xuất", "giải", "pháp", "kiến", "nghị", "để", "tiếp", "tục", "hoàn", "thiện", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hoạt", "động", "của", "doanh", "nghiệp", "bảo", "toàn", "phát", "triển", "psya/qw", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "tổng", "công", "ty", "cuộc", "làm", "việc", "này", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "vinafood", "3.996.482", "vẫn", "đang", "gặp", "khó", "khăn", "về", "tài", "chính", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "hàng", "nghìn", "tỷ", "đồng", "dù", "đã", "thực", "hiện", "theo", "mô", "hình", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "từ", "18/7", "nhưng", "nhà", "nước", "vẫn", "đang", "nắm", "giữ", "726 năm", "vốn", "điều", "lệ", "tại", "doanh", "nghiệp", "này", "tình", "hình", "của", "vinafood", "1000", "cũng", "giống", "như", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "có", "vốn", "nhà", "nước", "đã", "được", "chính", "phủ", "điểm", "mặt", "là", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "của", "chính", "phủ", "gửi", "quốc", "hội", "cho", "thấy", "vẫn", "còn", "có", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "sau", "cổ", "phần", "hóa", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "nên", "không", "bảo", "toàn", "được", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "như", "tổng", "công", "ty", "cơ", "khí", "xây", "dựng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "-6230.058 mwh", "đồng", "tổng công ty", "xây", "dựng", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "-77 $/ampe", "đồng", "tổng công ty", "sông", "hồng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "-5975.62 ft", "đồng", "công", "ty", "chính phủ", "lương", "thực", "và", "dịch", "vụ", "3000", "quảng", "nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "5119.675 ngày", "đồng", "công", "ty", "chính phủ", "xuất", "nhập", "khẩu", "đà", "nẵng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "732 db/ha", "đồng", "một", "90", "số", "doanh", "nghiệp", "liên", "doanh", "hoạt", "động", "kém", "hiệu", "quả", "bị", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "như", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "truyền", "hình", "số", "vệ", "tinh", "việt nam", "đài", "truyền", "hình", "việt nam", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "-5259.445 độ/điôp", "đồng", "công", "ty", "liên", "doanh", "hải", "thành", "hải", "phòng", "âm", "vốn", "chủ", "sở", "hữu", "1080.00604 km3/giây", "đồng", "theo", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "đinh", "tuấn", "minh", "việc", "đẩy", "nhanh", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "hướng", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "/vfl/dja", "là", "một", "trong", "những", "giải", "pháp", "quan", "trọng", "cho", "nền", "kinh", "tế", "ngày mồng 8 tới ngày 30 tháng 10", "trước", "bối", "cảnh", "dịch", "covid", "02450966322", "tác", "động", "mạnh", "ngay", "cả", "quỹ", "đầu", "tư", "nhà", "nước", "temasek", "của", "singapore", "68.605,007411", "chúng", "ta", "cũng", "thấy", "dù", "vốn", "nhà", "nước", "nắm", "phần", "lớn", "nhưng", "quyền", "điều", "hành", "vẫn", "hoàn", "toàn", "do", "các", "cổ", "đông", "nhỏ", "tư", "nhân", "trong", "doanh", "nghiệp", "đó", "kiểm", "soát", "chúng", "tôi", "kiến", "nghị", "áp", "dụng", "chuẩn", "mực", "của", "oecd", "về", "quản", "trị", "công", "ty", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "cũng", "như", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "theo", "hướng", "trước", "và", "sau", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "đều", "phải", "áp", "dụng", "tôi", "hy", "vọng", "đó", "là", "động", "lực", "quan", "trọng", "để", "thúc", "đẩy", "hiệu", "quả", "hoạt", "động", "của", "doanh", "nghiệp", "cổ", "phần", "hóa", "thời", "gian", "tới" ]
[ "vtc", "news", "hoàng", "thùy", "linh", "quần", "soóc", "múa", "nón", "quai", "thao", "khiến", "người", "hâm", "mộ", "thích", "thú", "trong", "chương", "trình", "nữ", "ca", "sỹ", "sẽ", "có", "khoảng", "không năm năm tám ba một năm năm một bốn bẩy tám", "tiết", "mục", "trong", "đó", "có", "mười tám đến mười nhăm", "tiết", "mục", "kết", "hợp", "cùng", "với", "nhóm", "năm tư phẩy bảy bảy", "ên", "cạnh", "đó", "nữ", "ca", "sỹ", "cũng", "sẽ", "thể", "hiện", "chất", "giọng", "của", "mình", "qua", "hai", "ca", "khúc", "nhạc", "acoustic", "là", "những", "ca", "sỹ", "trẻ", "có", "thế", "mạnh", "về", "vũ", "chín trăm tám mươi năm ngàn ba trăm bẩy mươi tám", "đạo", "nên", "hoàng", "thùy", "linh", "và", "sáu mươi bảy chấm chín tới tám tám chấm không ba", "daband", "sẽ", "phát", "huy", "thế", "bảy trăm bốn bảy chéo một ngàn xoẹt xê xê pê lờ xê", "mạnh", "của", "mình", "trong", "chương", "trình", "cả", "hai", "sẽ", "có", "khoảng", "năm mươi bốn chấm hai bẩy", "tiết", "mục", "trong", "đó", "có", "một ngàn một trăm sáu mươi", "tiết", "mục", "kết", "hợp", "chung", "với", "nhau", "phần", "lớn", "các", "tiết", "mục", "của", "hoàng", "thùy", "linh", "và", "năm mươi", "trong", "chương", "trình", "đều", "là", "những", "ca", "khúc", "sôi", "động", "các", "chàng", "trai", "của", "bảy triệu chín trăm bảy nhăm ngàn chín trăm hai sáu", "sẽ", "kết", "hợp", "cùng", "với", "ca", "sỹ", "khởi", "my", "để", "mang", "đến", "một", "tiết", "mục", "bất", "ngờ", "cho", "khán", "giả", "cả", "hai", "đã", "có", "những", "ngày", "làm", "việc", "khá", "vất", "vả", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "liveshow", "từ", "chín trăm hai chín mon", "sáng", "hàng", "ngày", "cả", "hai", "đã", "có", "mặt", "tại", "phòng", "thu", "để", "tập", "cùng", "với", "ban", "nhạc", "buổi", "chiều", "cả", "hai", "cùng", "với", "vũ", "đoàn", "tập", "luyện", "tại", "sân", "khấu", "queen", "hall", "liveshow", "sẽ", "là", "dấu", "mốc", "quan", "trọng", "của", "hoàng", "thùy", "linh", "khi", "lần", "đầu", "tiên", "cô", "có", "liveshow", "được", "tường", "ba không không dét nờ xoẹt", "thuật", "trực", "tiếp", "trên", "truyền", "hình" ]
[ "vtc", "news", "hoàng", "thùy", "linh", "quần", "soóc", "múa", "nón", "quai", "thao", "khiến", "người", "hâm", "mộ", "thích", "thú", "trong", "chương", "trình", "nữ", "ca", "sỹ", "sẽ", "có", "khoảng", "055831551478", "tiết", "mục", "trong", "đó", "có", "18 - 15", "tiết", "mục", "kết", "hợp", "cùng", "với", "nhóm", "54,77", "ên", "cạnh", "đó", "nữ", "ca", "sỹ", "cũng", "sẽ", "thể", "hiện", "chất", "giọng", "của", "mình", "qua", "hai", "ca", "khúc", "nhạc", "acoustic", "là", "những", "ca", "sỹ", "trẻ", "có", "thế", "mạnh", "về", "vũ", "985.378", "đạo", "nên", "hoàng", "thùy", "linh", "và", "67.9 - 88.03", "daband", "sẽ", "phát", "huy", "thế", "747/1000/ccplc", "mạnh", "của", "mình", "trong", "chương", "trình", "cả", "hai", "sẽ", "có", "khoảng", "54.27", "tiết", "mục", "trong", "đó", "có", "1160", "tiết", "mục", "kết", "hợp", "chung", "với", "nhau", "phần", "lớn", "các", "tiết", "mục", "của", "hoàng", "thùy", "linh", "và", "50", "trong", "chương", "trình", "đều", "là", "những", "ca", "khúc", "sôi", "động", "các", "chàng", "trai", "của", "7.975.926", "sẽ", "kết", "hợp", "cùng", "với", "ca", "sỹ", "khởi", "my", "để", "mang", "đến", "một", "tiết", "mục", "bất", "ngờ", "cho", "khán", "giả", "cả", "hai", "đã", "có", "những", "ngày", "làm", "việc", "khá", "vất", "vả", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "liveshow", "từ", "929 mol", "sáng", "hàng", "ngày", "cả", "hai", "đã", "có", "mặt", "tại", "phòng", "thu", "để", "tập", "cùng", "với", "ban", "nhạc", "buổi", "chiều", "cả", "hai", "cùng", "với", "vũ", "đoàn", "tập", "luyện", "tại", "sân", "khấu", "queen", "hall", "liveshow", "sẽ", "là", "dấu", "mốc", "quan", "trọng", "của", "hoàng", "thùy", "linh", "khi", "lần", "đầu", "tiên", "cô", "có", "liveshow", "được", "tường", "300zn/", "thuật", "trực", "tiếp", "trên", "truyền", "hình" ]
[ "blogger", "trương", "duy", "nhất", "bị", "bắt", "theo", "nguồn", "tin", "của", "phóng", "viên", "báo", "giao thông vận tải", "ba giờ", "cơ", "quan", "an", "ninh", "điều", "tra", "bộ", "công", "an", "bắt", "giam", "ông", "trương", "duy", "nhất", "ngụ", "tại", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "về", "hành", "vi", "lợi", "dụng", "các", "quyền", "tự", "do", "bảy không ba gạch chéo nờ a tờ ca ích", "dân", "chủ", "xâm", "phạm", "lợi", "ích", "của", "nhà", "nước", "quyền", "lợi", "ích", "hợp", "pháp", "của", "tổ", "chức", "công", "dân", "theo", "điều", "cộng bốn ba năm bẩy năm sáu tám sáu chín sáu không", "bộ", "luật", "hình", "sự", "ông", "trương", "duy", "nhất", "hai trăm sáu mốt nghìn bốn sáu", "tuổi", "từng", "là", "phóng", "viên", "báo", "công", "an", "quảng", "nam", "đà", "nẵng", "nay", "là", "báo", "công", "an", "đà", "nẵng", "sau", "đó", "chuyển", "sang", "làm", "phóng", "viên", "báo", "đại", "đoàn", "kết", "thường", "trú", "tại", "đà", "nẵng", "sau", "khi", "nghỉ", "làm", "báo", "ông", "nhất", "chuyển", "sang", "viết", "blog", "được", "biết", "đến", "là", "chủ", "biên", "của", "trang", "blog", "cá", "nhân", "một", "góc", "nhìn", "khác", "những", "bài", "viết", "của", "trương", "duy", "nhất", "trên", "blog", "thường", "bình", "luận", "theo", "góc", "nhìn", "riêng", "và", "chủ", "ý", "của", "trương", "duy", "nhất" ]
[ "blogger", "trương", "duy", "nhất", "bị", "bắt", "theo", "nguồn", "tin", "của", "phóng", "viên", "báo", "giao thông vận tải", "3h", "cơ", "quan", "an", "ninh", "điều", "tra", "bộ", "công", "an", "bắt", "giam", "ông", "trương", "duy", "nhất", "ngụ", "tại", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "về", "hành", "vi", "lợi", "dụng", "các", "quyền", "tự", "do", "703/natkx", "dân", "chủ", "xâm", "phạm", "lợi", "ích", "của", "nhà", "nước", "quyền", "lợi", "ích", "hợp", "pháp", "của", "tổ", "chức", "công", "dân", "theo", "điều", "+43575686960", "bộ", "luật", "hình", "sự", "ông", "trương", "duy", "nhất", "261.046", "tuổi", "từng", "là", "phóng", "viên", "báo", "công", "an", "quảng", "nam", "đà", "nẵng", "nay", "là", "báo", "công", "an", "đà", "nẵng", "sau", "đó", "chuyển", "sang", "làm", "phóng", "viên", "báo", "đại", "đoàn", "kết", "thường", "trú", "tại", "đà", "nẵng", "sau", "khi", "nghỉ", "làm", "báo", "ông", "nhất", "chuyển", "sang", "viết", "blog", "được", "biết", "đến", "là", "chủ", "biên", "của", "trang", "blog", "cá", "nhân", "một", "góc", "nhìn", "khác", "những", "bài", "viết", "của", "trương", "duy", "nhất", "trên", "blog", "thường", "bình", "luận", "theo", "góc", "nhìn", "riêng", "và", "chủ", "ý", "của", "trương", "duy", "nhất" ]
[ "chưa", "hết", "quý", "xê năm không không", "hơn", "không một năm sáu sáu tám bốn ba chín bảy bảy một", "sếp", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "phải", "rời", "ghế", "nóng", "trước", "áp", "lực", "an", "toàn", "tài", "chính", "và", "sự", "đổi", "ngôi", "trong", "hội đồng quản trị", "của", "các", "đơn", "vị", "này", "sắp", "kết", "thúc", "quý", "đầu", "tiên", "trong", "ngày hai chín", "trước", "một", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "tiếp", "tục", "khó", "khăn", "và", "lao", "đao", "với", "những", "tin", "đồn", "không", "ít", "sếp", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "từ", "nhiệm", "rời", "ghế", "nóng", "chỉ", "còn", "duy", "nhất", "một", "chi", "nhánh", "còn", "hoạt", "động", "trong", "nước", "nhưng", "công", "ty", "chứng", "khoán", "sacombank", "sbs", "cũng", "tiến", "hành", "thay", "đổi", "giám", "đốc", "ngay", "trong", "quý", "đầu", "ba trăm sáu mươi chín nghìn bốn trăm năm mươi sáu", "hai mươi mốt giờ", "sau", "ba mươi phẩy chín hai", "tháng", "tại", "nhiệm", "ông", "hoàng", "thanh", "tuấn", "đã", "bị", "đình", "chỉ", "công", "tác", "và", "phải", "giao", "lại", "ghế", "điều", "hành", "cao", "nhất", "của", "sbs", "cho", "ông", "mạc", "hữu", "danh", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "trước", "đó", "sau", "thua", "lỗ", "sbs", "tiếp", "tục", "làm", "nóng", "thị", "trường", "với", "thông", "tin", "thay", "ghế", "lãnh", "đạo", "từng", "là", "ông", "lớn", "với", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "ngày", "lên", "sàn", "đứng", "hai trăm sáu mươi mi li lít trên sào", "thứ", "âm ba mươi ba phẩy ba nhăm", "trên", "thị", "trường", "và", "thuộc", "top", "hai nghìn sáu trăm tám mươi tư", "thị", "phần", "môi", "giới", "chứng", "khoán", "mười sáu giờ ba hai", "hình", "ảnh", "của", "sbs", "giờ", "đây", "chỉ", "còn", "là", "cái", "bóng", "của", "chính", "mình", "dưới", "thời", "hai", "tổng", "giám", "đốc", "tiền", "nhiệm", "là", "ông", "lê", "bá", "hoàng", "quang", "và", "ông", "hoàng", "thanh", "tuấn", "một nghìn hai trăm ba mươi mốt", "sbs", "không", "có", "kết", "quả", "hoạt", "động", "như", "mong", "đợi", "không", "chỉ", "thay", "giám", "đốc", "chi", "nhánh", "sbs", "thậm", "chí", "còn", "cắt", "lương", "thưởng", "của", "hội đồng quản trị", "và", "ban", "kiểm", "soát", "của", "doanh", "nghiệp", "trong", "cộng bảy một hai không bảy tám năm tám sáu bảy hai", "tháng", "cuối", "năm", "vì", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "với", "kế", "hoạch", "chấm", "dứt", "hoạt", "động", "của", "chi", "nhánh", "tại", "campuchia", "trong", "mười giờ hai mươi mốt", "này", "thêm", "một", "sếp", "nữa", "của", "sbs", "cũng", "đứng", "trường", "nguy", "cơ", "phải", "rời", "cuộc", "chơi", "sớm", "trước", "và", "sau", "vụ", "việc", "sbs", "thay", "ghế", "lãnh", "đạo", "nhiều", "công", "ty", "chứng", "khoán", "khác", "cũng", "có", "sự", "đổi", "ngôi", "trên", "chín tám", "vị", "trí", "giám", "đốc", "và", "phó", "giám", "đốc", "chỉ", "trong", "ba ngàn sáu trăm", "tháng", "đầu", "mười bẩy tháng bẩy hai ngàn chín trăm bốn bốn", "trên", "website", "của", "âm bảy chín ngàn tám trăm hai lăm phẩy bẩy ngàn năm trăm bẩy mươi chín", "sở", "giao", "dịch", "đã", "có", "giai đoạn mười tám hai mươi tám", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "đưa", "ra", "thông", "báo", "miễn", "nhiệm", "hoặc", "thay", "đổi", "người", "đứng", "đầu", "chi", "nhánh", "công", "ty", "như", "chứng", "khoán", "hòa", "bình", "chứng", "khoán", "thiên", "việt", "ngay", "cả", "chiếc", "ghế", "chủ", "tịch", "của", "chứng", "khoán", "phương", "nam", "cũng", "đổi", "chủ", "khi", "con", "trai", "của", "đại", "gia", "trầm", "bê", "trầm", "khải", "sáu trăm năm mươi hai đề xi mét vuông trên ê rô", "hòa", "rời", "vị", "trí", "trước", "khi", "công", "ty", "này", "miễn", "nhiệm", "giám", "đốc", "tài", "chính", "và", "đóng", "cửa", "một", "chi", "nhánh", "làn", "sóng", "tái", "cơ", "cấu", "nhân", "sự", "theo", "hướng", "thu", "hẹp", "trong", "ba ngàn chín mươi hai", "tháng", "gần", "đây", "đã", "tác", "động", "không", "chỉ", "tới", "nhóm", "nhân", "viên", "mà", "còn", "quét", "qua", "cả", "những", "cấp", "lãnh", "đạo", "tầm", "trung", "và", "cao", "cấp", "của", "các", "công", "ty", "chứng", "khoán", "giám", "đốc", "một", "công", "ty", "chứng", "khoán", "tại", "hà", "nội", "chia", "sẻ", "nếu", "như", "thời", "điểm", "cuối", "ngày mười hai mười", "áp", "lực", "với", "ceo", "chủ", "yếu", "là", "tái", "cơ", "cấu", "vạch", "phương", "hướng", "để", "giữ", "công", "ty", "vượt", "qua", "khủng", "hoảng", "thì", "trong", "năm", "nay", "an", "toàn", "tài", "chính", "và", "tái", "cấu", "trúc", "danh", "mục", "đầu", "tư", "là", "yêu", "cầu", "đặt", "ra", "với", "tất", "cả", "các", "sếp", "đang", "giữ", "ghế", "nóng", "ở", "công", "ty", "chứng", "khoán" ]
[ "chưa", "hết", "quý", "c500", "hơn", "015668439771", "sếp", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "phải", "rời", "ghế", "nóng", "trước", "áp", "lực", "an", "toàn", "tài", "chính", "và", "sự", "đổi", "ngôi", "trong", "hội đồng quản trị", "của", "các", "đơn", "vị", "này", "sắp", "kết", "thúc", "quý", "đầu", "tiên", "trong", "ngày 29", "trước", "một", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "tiếp", "tục", "khó", "khăn", "và", "lao", "đao", "với", "những", "tin", "đồn", "không", "ít", "sếp", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "từ", "nhiệm", "rời", "ghế", "nóng", "chỉ", "còn", "duy", "nhất", "một", "chi", "nhánh", "còn", "hoạt", "động", "trong", "nước", "nhưng", "công", "ty", "chứng", "khoán", "sacombank", "sbs", "cũng", "tiến", "hành", "thay", "đổi", "giám", "đốc", "ngay", "trong", "quý", "đầu", "369.456", "21h", "sau", "30,92", "tháng", "tại", "nhiệm", "ông", "hoàng", "thanh", "tuấn", "đã", "bị", "đình", "chỉ", "công", "tác", "và", "phải", "giao", "lại", "ghế", "điều", "hành", "cao", "nhất", "của", "sbs", "cho", "ông", "mạc", "hữu", "danh", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "trước", "đó", "sau", "thua", "lỗ", "sbs", "tiếp", "tục", "làm", "nóng", "thị", "trường", "với", "thông", "tin", "thay", "ghế", "lãnh", "đạo", "từng", "là", "ông", "lớn", "với", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "ngày", "lên", "sàn", "đứng", "260 ml/sào", "thứ", "-33,35", "trên", "thị", "trường", "và", "thuộc", "top", "2684", "thị", "phần", "môi", "giới", "chứng", "khoán", "16h32", "hình", "ảnh", "của", "sbs", "giờ", "đây", "chỉ", "còn", "là", "cái", "bóng", "của", "chính", "mình", "dưới", "thời", "hai", "tổng", "giám", "đốc", "tiền", "nhiệm", "là", "ông", "lê", "bá", "hoàng", "quang", "và", "ông", "hoàng", "thanh", "tuấn", "1231", "sbs", "không", "có", "kết", "quả", "hoạt", "động", "như", "mong", "đợi", "không", "chỉ", "thay", "giám", "đốc", "chi", "nhánh", "sbs", "thậm", "chí", "còn", "cắt", "lương", "thưởng", "của", "hội đồng quản trị", "và", "ban", "kiểm", "soát", "của", "doanh", "nghiệp", "trong", "+71207858672", "tháng", "cuối", "năm", "vì", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "với", "kế", "hoạch", "chấm", "dứt", "hoạt", "động", "của", "chi", "nhánh", "tại", "campuchia", "trong", "10h21", "này", "thêm", "một", "sếp", "nữa", "của", "sbs", "cũng", "đứng", "trường", "nguy", "cơ", "phải", "rời", "cuộc", "chơi", "sớm", "trước", "và", "sau", "vụ", "việc", "sbs", "thay", "ghế", "lãnh", "đạo", "nhiều", "công", "ty", "chứng", "khoán", "khác", "cũng", "có", "sự", "đổi", "ngôi", "trên", "98", "vị", "trí", "giám", "đốc", "và", "phó", "giám", "đốc", "chỉ", "trong", "3600", "tháng", "đầu", "17/7/2944", "trên", "website", "của", "-79.825,7579", "sở", "giao", "dịch", "đã", "có", "giai đoạn 18 - 28", "công", "ty", "chứng", "khoán", "đã", "đưa", "ra", "thông", "báo", "miễn", "nhiệm", "hoặc", "thay", "đổi", "người", "đứng", "đầu", "chi", "nhánh", "công", "ty", "như", "chứng", "khoán", "hòa", "bình", "chứng", "khoán", "thiên", "việt", "ngay", "cả", "chiếc", "ghế", "chủ", "tịch", "của", "chứng", "khoán", "phương", "nam", "cũng", "đổi", "chủ", "khi", "con", "trai", "của", "đại", "gia", "trầm", "bê", "trầm", "khải", "652 dm2/euro", "hòa", "rời", "vị", "trí", "trước", "khi", "công", "ty", "này", "miễn", "nhiệm", "giám", "đốc", "tài", "chính", "và", "đóng", "cửa", "một", "chi", "nhánh", "làn", "sóng", "tái", "cơ", "cấu", "nhân", "sự", "theo", "hướng", "thu", "hẹp", "trong", "3092", "tháng", "gần", "đây", "đã", "tác", "động", "không", "chỉ", "tới", "nhóm", "nhân", "viên", "mà", "còn", "quét", "qua", "cả", "những", "cấp", "lãnh", "đạo", "tầm", "trung", "và", "cao", "cấp", "của", "các", "công", "ty", "chứng", "khoán", "giám", "đốc", "một", "công", "ty", "chứng", "khoán", "tại", "hà", "nội", "chia", "sẻ", "nếu", "như", "thời", "điểm", "cuối", "ngày 12, 10", "áp", "lực", "với", "ceo", "chủ", "yếu", "là", "tái", "cơ", "cấu", "vạch", "phương", "hướng", "để", "giữ", "công", "ty", "vượt", "qua", "khủng", "hoảng", "thì", "trong", "năm", "nay", "an", "toàn", "tài", "chính", "và", "tái", "cấu", "trúc", "danh", "mục", "đầu", "tư", "là", "yêu", "cầu", "đặt", "ra", "với", "tất", "cả", "các", "sếp", "đang", "giữ", "ghế", "nóng", "ở", "công", "ty", "chứng", "khoán" ]
[ "giảm", "dùng", "caffeine", "khàn", "giọng", "kéo", "dài", "hơn", "bốn mươi năm", "tuần", "đối", "với", "trẻ", "em", "hoặc", "hai mốt trên không", "tuần", "đối", "với", "người", "lớn", "bất", "kỳ", "bệnh", "nhân", "bị", "khàn", "giọng", "kéo", "dài", "trên", "bảy bốn năm chín bốn năm chín bảy một bốn năm", "tuần", "không", "rõ", "nguyên", "nhân", "cần", "khám", "và", "xét", "nghiệm", "để", "loại", "trừ", "bệnh", "ác", "tính" ]
[ "giảm", "dùng", "caffeine", "khàn", "giọng", "kéo", "dài", "hơn", "45", "tuần", "đối", "với", "trẻ", "em", "hoặc", "21 / 0", "tuần", "đối", "với", "người", "lớn", "bất", "kỳ", "bệnh", "nhân", "bị", "khàn", "giọng", "kéo", "dài", "trên", "74594597145", "tuần", "không", "rõ", "nguyên", "nhân", "cần", "khám", "và", "xét", "nghiệm", "để", "loại", "trừ", "bệnh", "ác", "tính" ]
[ "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "mastercard", "classic", "gold", "shb", "huba", "mastercard", "shb", "fcb", "mastercard", "hai nghìn ba trăm sáu mươi", "được", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "tăng", "tới", "hai trăm hai mươi nhăm đề xi mét vuông", "dòng", "thẻ", "classic", "của", "vpbank", "mức", "lãi", "suất", "mới", "sẽ", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "chín nghìn hai trăm mười ba chấm không tám trăm bẩy mươi sáu lượng", "tới", "hai mét vuông trên giây", "tháng", "không", "thể", "phủ", "nhận", "những", "tiện", "ích", "của", "thẻ", "tín", "dụng", "như", "người", "dùng", "có", "thể", "chi", "tiêu", "trước", "và", "trả", "tiền", "sau", "những", "chính", "sách", "miễn", "lãi", "lên", "ngày bốn tháng bảy hai nghìn bốn trăm tám mươi bảy", "ngày", "có", "thể", "mua", "sắm", "tại", "nhiều", "địa", "điểm", "và", "nhiều", "mặt", "hàng", "mà", "không", "cần", "dùng", "đến", "tiền", "mặt", "những", "tiện", "ích", "này", "đang", "ngày", "càng", "thu", "hút", "người", "dùng", "vừa", "qua", "ngân", "hàng", "thương mại cổ phần", "việt", "nam", "thịnh", "vượng", "vpbank", "mã", "vpb", "đã", "có", "thông", "báo", "về", "việc", "thay", "đổi", "chính", "sách", "liên", "quan", "lãi", "suất", "thẻ", "tín", "dụng", "đối", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "theo", "đó", "đối", "với", "dòng", "thẻ", "classic", "mức", "lãi", "suất", "mới", "sẽ", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "năm trăm mười sáu đồng", "tới", "mười chấm bốn trăm hai sáu phần trăm", "tháng", "tương", "đương", "tăng", "sáu trăm hai tám xen ti mét", "đến", "âm sáu ngàn bốn trăm năm mươi chấm bốn ba một dặm một giờ", "năm", "tùy", "vào", "từng", "loại", "thẻ", "cụ", "thể", "lãi", "suất", "của", "thẻ", "vpbank", "no.1", "mastercard", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "sáu trăm bốn mươi chín tạ", "lên", "hai trăm chín mươi bảy lít trên ve bê", "tháng", "thẻ", "vpbank", "tám không không ích i ích rờ đê", "mastercard", "tăng", "từ", "năm ngàn năm trăm năm mươi bẩy chấm một trăm bốn mươi hai tấn trên chỉ", "lên", "âm ba mươi tám mê ga oát giờ", "tháng", "nếu", "tính", "theo", "năm", "là", "trên", "bẩy trăm linh bẩy phần trăm trên mẫu", "năm", "đối", "mười bẩy giờ bốn ba phút năm mươi hai giây", "với", "dòng", "thẻ", "titanium", "lãi", "suất", "đồng", "loạt", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "thêm", "tám mươi đề xi mét vuông", "từ", "âm chín ngàn ba trăm bẩy mươi ba chấm không năm bốn bẩy ki lo oát", "lên", "hai trăm lẻ sáu am be", "tháng", "tương", "tự", "dòng", "thẻ", "platinum", "tăng", "từ", "chín trăm bẩy mươi bảy mê ga bai", "lên", "năm trăm linh một xen ti mét khối", "tháng", "thời", "điểm", "áp", "dụng", "lãi", "suất", "mới", "bắt", "đầu", "từ", "ngày mồng năm tháng chín", "bên", "cạnh", "đó", "ngân", "hàng", "này", "cũng", "quyết", "định", "áp", "dụng", "chính", "sách", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "theo", "phân", "khúc", "rủi", "ro", "cho", "sản", "phẩm", "thẻ", "tín", "dụng", "vpbank", "việc", "điều", "chỉnh", "này", "bao", "gồm", "điều", "chỉnh", "tăng", "và", "giảm", "tương", "ứng", "theo", "hành", "vi", "tín", "dụng", "gồm", "lịch", "sử", "chi", "tiêu", "và", "lịch", "sử", "thanh", "toán", "trong", "quá", "trình", "sử", "dụng", "thẻ", "của", "khách", "hàng", "tại", "vpbank", "theo", "đó", "chủ", "thẻ", "vpbank", "sẽ", "được", "phân", "loại", "vào", "bảy bốn tám tám hai bốn sáu ba bảy bốn sáu", "trong", "bẩy triệu chín trăm năm mươi nghìn chín trăm bốn mươi chín", "nhóm", "trong", "đó", "nhóm", "a", "là", "nhóm", "có", "độ", "rủi", "ro", "cao", "lãi", "suất", "thẻ", "sẽ", "bị", "cộng", "thêm", "âm tám ngàn bảy trăm bốn mươi phẩy một hai bảy am be", "nhóm", "b", "là", "nhóm", "có", "rủi", "ro", "trung", "bình", "nhóm", "c", "là", "nhóm", "có", "rủi", "ro", "rất", "thấp", "và", "không", "thanh", "toán", "hết", "dư", "nợ", "trong", "kỳ", "sao", "kê", "cả", "một triệu không trăm linh sáu nghìn không trăm năm mươi", "nhóm", "này", "đều", "không", "bị", "cộng", "thêm", "lãi", "suất", "riêng", "những", "chủ", "thẻ", "được", "xếp", "vào", "nhóm", "d", "là", "nhóm", "được", "đánh", "giá", "là", "có", "độ", "rủi", "ro", "rất", "thấp", "và", "thanh", "toán", "hết", "dư", "nợ", "trong", "kỳ", "sao", "kê", "sẽ", "được", "hưởng", "trừ", "âm một ngàn sáu trăm lẻ chín phẩy không không bốn không bẩy mi li mét vuông", "lãi", "suất", "thời", "gian", "áp", "dụng", "biên", "độ", "điều", "chỉnh", "theo", "hành", "vi", "tín", "dụng", "của", "chủ", "thẻ", "từ", "ngày hai mươi hai ngày hai mươi tư tháng chín", "cùng", "với", "vpbank", "ngân", "hàng", "techcombank", "mới", "đây", "có", "thông", "báo", "tăng", "lãi", "suất", "đối", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "techcombank", "visa/vietnam", "airlines", "techcombank", "visa", "hạng", "chuẩn", "và", "hạng", "vàng", "theo", "đó", "với", "hạng", "thẻ", "chuẩn", "lãi", "suất", "sẽ", "tăng", "thêm", "âm bẩy nghìn sáu trăm năm tám phẩy ba mươi mốt xen ti mét khối trên chỉ", "từ", "một nghìn tám trăm lẻ một chấm không không sáu trăm ba mươi héc ta trên phần trăm", "lên", "âm hai ngàn sáu trăm mười phẩy hai trăm tám mươi am be", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "mới", "là", "từ", "bốn trăm bẩy mươi tám gam", "lên", "âm bảy nghìn chín trăm năm tám phẩy sáu hai ba ngày trên việt nam đồng", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "hiện", "hữu", "đối", "với", "hạng", "vàng", "lãi", "suất", "sẽ", "tăng", "từ", "tám trăm năm nhăm oát giờ", "lên", "ba trăm sáu mươi hai mon", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "mới", "và", "từ", "bảy nghìn ba trăm lẻ bảy chấm ba trăm hai mươi tám việt nam đồng", "lên", "âm năm ngàn sáu trăm hai mươi tám chấm không chín chín chín mê ga oát", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "hiện", "hữu", "một", "ngân", "hàng", "nữa", "cũng", "vừa", "có", "thông", "báo", "về", "việc", "nâng", "lãi", "suất", "một", "loạt", "thẻ", "tín", "dụng", "đó", "là", "ngân", "hàng", "shb", "bên", "cạnh", "nâng", "một", "loạt", "các", "loại", "phí", "dịch", "vụ", "thẻ", "dành", "cho", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "như", "phí", "phát", "hành", "thẻ", "phí", "rút", "tiền", "atm", "ngoại", "mạng", "phí", "thanh", "toán", "chậm", "ngân", "hàng", "này", "còn", "mạnh", "tay", "nâng", "lãi", "suất", "của", "một", "loạt", "thẻ", "tín", "dụng", "cụ", "thể", "ba trăm trừ i", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "mastercard", "classic", "gold", "shb", "huba", "mastercard", "shb", "fcb", "mastercard", "được", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "tăng", "tới", "tám tư tạ", "từ", "bốn trăm ba tư chấm không bảy trăm hai chín ki lô", "mức", "ba ngàn ba trăm bảy mươi phẩy hai bốn không độ ca trên tạ", "lên", "âm một ngàn tám trăm năm mươi hai phẩy chín không đô la", "năm", "lãi", "suất", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "visa", "platinum", "cũng", "tăng", "từ", "năm trăm lẻ chín phẩy một trăm bẩy mươi sáu đề xi mét khối", "lên", "âm hai ngàn ba trăm năm mươi lăm chấm sáu năm bốn ca lo", "năm", "còn", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "visa", "mancity", "cashback", "tăng", "từ", "ba trăm hai nhăm ca ra", "lên", "tám trăm hai tư ê rô trên ki lô gam", "năm" ]
[ "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "mastercard", "classic", "gold", "shb", "huba", "mastercard", "shb", "fcb", "mastercard", "2360", "được", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "tăng", "tới", "225 dm2", "dòng", "thẻ", "classic", "của", "vpbank", "mức", "lãi", "suất", "mới", "sẽ", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "9213.0876 lượng", "tới", "2 m2/giây", "tháng", "không", "thể", "phủ", "nhận", "những", "tiện", "ích", "của", "thẻ", "tín", "dụng", "như", "người", "dùng", "có", "thể", "chi", "tiêu", "trước", "và", "trả", "tiền", "sau", "những", "chính", "sách", "miễn", "lãi", "lên", "ngày 4/7/2487", "ngày", "có", "thể", "mua", "sắm", "tại", "nhiều", "địa", "điểm", "và", "nhiều", "mặt", "hàng", "mà", "không", "cần", "dùng", "đến", "tiền", "mặt", "những", "tiện", "ích", "này", "đang", "ngày", "càng", "thu", "hút", "người", "dùng", "vừa", "qua", "ngân", "hàng", "thương mại cổ phần", "việt", "nam", "thịnh", "vượng", "vpbank", "mã", "vpb", "đã", "có", "thông", "báo", "về", "việc", "thay", "đổi", "chính", "sách", "liên", "quan", "lãi", "suất", "thẻ", "tín", "dụng", "đối", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "theo", "đó", "đối", "với", "dòng", "thẻ", "classic", "mức", "lãi", "suất", "mới", "sẽ", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "516 đ", "tới", "10.426 %", "tháng", "tương", "đương", "tăng", "628 cm", "đến", "-6450.431 mph", "năm", "tùy", "vào", "từng", "loại", "thẻ", "cụ", "thể", "lãi", "suất", "của", "thẻ", "vpbank", "no.1", "mastercard", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "từ", "649 tạ", "lên", "297 l/wb", "tháng", "thẻ", "vpbank", "800xyxrd", "mastercard", "tăng", "từ", "5557.142 tấn/chỉ", "lên", "-38 mwh", "tháng", "nếu", "tính", "theo", "năm", "là", "trên", "707 %/mẫu", "năm", "đối", "17:43:52", "với", "dòng", "thẻ", "titanium", "lãi", "suất", "đồng", "loạt", "được", "điều", "chỉnh", "tăng", "thêm", "80 dm2", "từ", "-9373.0547 kw", "lên", "206 ampe", "tháng", "tương", "tự", "dòng", "thẻ", "platinum", "tăng", "từ", "977 mb", "lên", "501 cc", "tháng", "thời", "điểm", "áp", "dụng", "lãi", "suất", "mới", "bắt", "đầu", "từ", "ngày mồng 5/9", "bên", "cạnh", "đó", "ngân", "hàng", "này", "cũng", "quyết", "định", "áp", "dụng", "chính", "sách", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "theo", "phân", "khúc", "rủi", "ro", "cho", "sản", "phẩm", "thẻ", "tín", "dụng", "vpbank", "việc", "điều", "chỉnh", "này", "bao", "gồm", "điều", "chỉnh", "tăng", "và", "giảm", "tương", "ứng", "theo", "hành", "vi", "tín", "dụng", "gồm", "lịch", "sử", "chi", "tiêu", "và", "lịch", "sử", "thanh", "toán", "trong", "quá", "trình", "sử", "dụng", "thẻ", "của", "khách", "hàng", "tại", "vpbank", "theo", "đó", "chủ", "thẻ", "vpbank", "sẽ", "được", "phân", "loại", "vào", "74882463746", "trong", "7.950.949", "nhóm", "trong", "đó", "nhóm", "a", "là", "nhóm", "có", "độ", "rủi", "ro", "cao", "lãi", "suất", "thẻ", "sẽ", "bị", "cộng", "thêm", "-8740,127 ampe", "nhóm", "b", "là", "nhóm", "có", "rủi", "ro", "trung", "bình", "nhóm", "c", "là", "nhóm", "có", "rủi", "ro", "rất", "thấp", "và", "không", "thanh", "toán", "hết", "dư", "nợ", "trong", "kỳ", "sao", "kê", "cả", "1.006.050", "nhóm", "này", "đều", "không", "bị", "cộng", "thêm", "lãi", "suất", "riêng", "những", "chủ", "thẻ", "được", "xếp", "vào", "nhóm", "d", "là", "nhóm", "được", "đánh", "giá", "là", "có", "độ", "rủi", "ro", "rất", "thấp", "và", "thanh", "toán", "hết", "dư", "nợ", "trong", "kỳ", "sao", "kê", "sẽ", "được", "hưởng", "trừ", "-1609,00407 mm2", "lãi", "suất", "thời", "gian", "áp", "dụng", "biên", "độ", "điều", "chỉnh", "theo", "hành", "vi", "tín", "dụng", "của", "chủ", "thẻ", "từ", "ngày 22 ngày 24 tháng 9", "cùng", "với", "vpbank", "ngân", "hàng", "techcombank", "mới", "đây", "có", "thông", "báo", "tăng", "lãi", "suất", "đối", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "techcombank", "visa/vietnam", "airlines", "techcombank", "visa", "hạng", "chuẩn", "và", "hạng", "vàng", "theo", "đó", "với", "hạng", "thẻ", "chuẩn", "lãi", "suất", "sẽ", "tăng", "thêm", "-7658,31 cc/chỉ", "từ", "1801.00630 ha/%", "lên", "-2610,280 ampe", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "mới", "là", "từ", "478 g", "lên", "-7958,623 ngày/vnđ", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "hiện", "hữu", "đối", "với", "hạng", "vàng", "lãi", "suất", "sẽ", "tăng", "từ", "855 wh", "lên", "362 mol", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "mới", "và", "từ", "7307.328 vnđ", "lên", "-5628.0999 mw", "năm", "đối", "với", "chủ", "thẻ", "hiện", "hữu", "một", "ngân", "hàng", "nữa", "cũng", "vừa", "có", "thông", "báo", "về", "việc", "nâng", "lãi", "suất", "một", "loạt", "thẻ", "tín", "dụng", "đó", "là", "ngân", "hàng", "shb", "bên", "cạnh", "nâng", "một", "loạt", "các", "loại", "phí", "dịch", "vụ", "thẻ", "dành", "cho", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "như", "phí", "phát", "hành", "thẻ", "phí", "rút", "tiền", "atm", "ngoại", "mạng", "phí", "thanh", "toán", "chậm", "ngân", "hàng", "này", "còn", "mạnh", "tay", "nâng", "lãi", "suất", "của", "một", "loạt", "thẻ", "tín", "dụng", "cụ", "thể", "300-y", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "mastercard", "classic", "gold", "shb", "huba", "mastercard", "shb", "fcb", "mastercard", "được", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "tăng", "tới", "84 tạ", "từ", "434.0729 kg", "mức", "3370,240 ok/tạ", "lên", "-1852,90 $", "năm", "lãi", "suất", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "visa", "platinum", "cũng", "tăng", "từ", "509,176 dm3", "lên", "-2355.654 cal", "năm", "còn", "thẻ", "tín", "dụng", "shb", "visa", "mancity", "cashback", "tăng", "từ", "325 carat", "lên", "824 euro/kg", "năm" ]
[ "bảy giờ bốn lăm", "công", "an", "thành phố", "hòa", "bình", "tỉnh", "hòa", "bình", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đang", "tạm", "giữ", "nguyễn", "văn", "dũng", "tức", "dũng", "trọc", "sinh năm", "bốn tới chín", "tại", "vạn", "phúc", "hà", "đông", "thành phố", "hà", "nội", "cùng", "chín trăm lẻ ba ngàn tám trăm năm mươi nhăm", "người", "khác", "để", "điều", "tra", "làm", "rõ", "hành", "vi", "sử", "dụng", "tàng", "trữ", "ma", "túy", "trái", "phép", "lê", "đức", "hùng", "sinh năm", "mười tám trên ba", "trú", "tại", "phường", "đồng", "tiến", "thành phố", "hòa", "bình", "bị", "tạm", "giữ", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "tổ", "chức", "sử", "dụng", "ma", "túy", "cho", "nhóm", "người", "của", "dũng", "trọc", "tại", "quán", "karaoke", "minh", "minh", "vào", "đêm", "bẩy năm không ngang một không không ép gạch chéo", "hành", "vi", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "sẽ", "bị", "xử", "lý", "bằng", "hình", "thức", "phạt", "cảnh", "cáo", "hoặc", "phạt", "tiền", "từ", "một trăm chín chín độ ca", "đến", "tám trăm đề xi mét khối", "trong", "trường", "hợp", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "và", "có", "từ", "năm triệu sáu mươi nghìn linh hai", "người", "trở", "lên", "thì", "hoàn", "toàn", "bốn triệu một trăm chín bốn nghìn năm trăm tám năm", "có", "thể", "bị", "một trăm lẻ năm gạch chéo ba không sáu ba xoẹt rờ dê ép gờ rờ", "xử", "lý", "về", "hành", "vi", "tổ", "chức", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "đối", "với", "hành", "vi", "này", "có", "thể", "bị", "phạt", "tù", "từ", "một nghìn hai trăm", "năm", "đến", "cộng hai bốn một ba một bảy ba một ba sáu một", "năm", "nếu", "phạm", "tội", "âm bốn mươi ba phẩy không không sáu", "lần", "trở", "lên", "đối", "với", "chín trăm mười sáu ngàn tám trăm chín mươi lăm", "người", "trở", "lên", "thì", "bị", "phạt", "tù", "từ", "âm bốn mươi hai phẩy không không chín ba", "năm", "đến", "tám bảy", "năm", "luật", "sư", "cường", "nói", "cũng", "theo", "luật", "sư", "cương", "nếu", "cơ", "quan", "chức", "năng", "làm", "rõ", "hành", "vi", "tàng", "trữ", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "của", "dũng", "thì", "người", "này", "sẽ", "phải", "chịu", "mức", "phạt", "tù", "thấp", "nhất", "là", "bốn bốn", "năm", "còn", "cao", "nhất", "là", "tù", "chung", "thân", "thời", "gian", "gần", "đây", "dũng", "dần", "nổi", "tiếng", "trong", "giới", "bốn mươi ba không không không ích bê xê đờ ngang sờ dét a", "giang", "hồ", "mạng", "khi", "tham", "gia", "đóng", "phim", "clip", "có", "tính", "chất", "bạo", "lực" ]
[ "7h45", "công", "an", "thành phố", "hòa", "bình", "tỉnh", "hòa", "bình", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đang", "tạm", "giữ", "nguyễn", "văn", "dũng", "tức", "dũng", "trọc", "sinh năm", "4 - 9", "tại", "vạn", "phúc", "hà", "đông", "thành phố", "hà", "nội", "cùng", "903.855", "người", "khác", "để", "điều", "tra", "làm", "rõ", "hành", "vi", "sử", "dụng", "tàng", "trữ", "ma", "túy", "trái", "phép", "lê", "đức", "hùng", "sinh năm", "18 / 3", "trú", "tại", "phường", "đồng", "tiến", "thành phố", "hòa", "bình", "bị", "tạm", "giữ", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "tổ", "chức", "sử", "dụng", "ma", "túy", "cho", "nhóm", "người", "của", "dũng", "trọc", "tại", "quán", "karaoke", "minh", "minh", "vào", "đêm", "750-100f/", "hành", "vi", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "sẽ", "bị", "xử", "lý", "bằng", "hình", "thức", "phạt", "cảnh", "cáo", "hoặc", "phạt", "tiền", "từ", "199 ok", "đến", "800 dm3", "trong", "trường", "hợp", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "và", "có", "từ", "5.060.002", "người", "trở", "lên", "thì", "hoàn", "toàn", "4.194.585", "có", "thể", "bị", "105/3063/rdfgr", "xử", "lý", "về", "hành", "vi", "tổ", "chức", "sử", "dụng", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "đối", "với", "hành", "vi", "này", "có", "thể", "bị", "phạt", "tù", "từ", "1200", "năm", "đến", "+24131731361", "năm", "nếu", "phạm", "tội", "-43,006", "lần", "trở", "lên", "đối", "với", "916.895", "người", "trở", "lên", "thì", "bị", "phạt", "tù", "từ", "-42,0093", "năm", "đến", "87", "năm", "luật", "sư", "cường", "nói", "cũng", "theo", "luật", "sư", "cương", "nếu", "cơ", "quan", "chức", "năng", "làm", "rõ", "hành", "vi", "tàng", "trữ", "trái", "phép", "chất", "ma", "túy", "của", "dũng", "thì", "người", "này", "sẽ", "phải", "chịu", "mức", "phạt", "tù", "thấp", "nhất", "là", "44", "năm", "còn", "cao", "nhất", "là", "tù", "chung", "thân", "thời", "gian", "gần", "đây", "dũng", "dần", "nổi", "tiếng", "trong", "giới", "403000xbcđ-sza", "giang", "hồ", "mạng", "khi", "tham", "gia", "đóng", "phim", "clip", "có", "tính", "chất", "bạo", "lực" ]
[ "nữ", "du", "khách", "nước", "ngoài", "vận", "chuyển", "số", "ma", "túy", "trị", "giá", "âm ba bốn gờ ram trên độ xê", "đồng", "ngày hai mươi tư và ngày mười năm tháng hai", "cục", "hải", "quan", "công ty cổ phần xuất nhập khẩu lương thực", "cho", "biết", "vừa", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "bộ", "công", "an", "công", "an", "trung tâm giao dịch", "bắt", "năm trăm tám mươi năm ép tê pê", "quả", "tang", "nữ", "du", "khách", "tên", "s.a", "quốc", "tịch", "thái", "lan", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "sáu trăm bốn năm gam", "cocain", "trị", "giá", "âm bốn mốt ki lô mét khối", "đồng", "vào", "việt", "nam", "qua", "đường", "hàng", "không", "qua", "làm", "việc", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "nữ", "du", "khách", "ba trăm bảy lăm nghìn tám trăm tám bốn", "người", "thái", "thừa", "nhận", "hành", "vi", "trên", "và", "cho", "biết", "đã", "vận", "chuyển", "trót", "lọt", "số", "ma", "túy", "trên", "qua", "âm bẩy bảy phẩy bốn sáu", "nước", "trước", "khi", "bị", "bắt", "số", "ma", "một nghìn sáu trăm hai mươi", "túy", "này", "được", "nữ", "du", "khách", "cất", "giấu", "rất", "tinh", "vi", "trong", "hộp", "nhang", "để", "trong", "vali", "đồ", "được", "gửi", "qua", "đường", "ký", "gửi", "hành", "lý" ]
[ "nữ", "du", "khách", "nước", "ngoài", "vận", "chuyển", "số", "ma", "túy", "trị", "giá", "-34 g/oc", "đồng", "ngày 24 và ngày 15 tháng 2", "cục", "hải", "quan", "công ty cổ phần xuất nhập khẩu lương thực", "cho", "biết", "vừa", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "bộ", "công", "an", "công", "an", "trung tâm giao dịch", "bắt", "585ftp", "quả", "tang", "nữ", "du", "khách", "tên", "s.a", "quốc", "tịch", "thái", "lan", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "645 g", "cocain", "trị", "giá", "-41 km3", "đồng", "vào", "việt", "nam", "qua", "đường", "hàng", "không", "qua", "làm", "việc", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "nữ", "du", "khách", "375.884", "người", "thái", "thừa", "nhận", "hành", "vi", "trên", "và", "cho", "biết", "đã", "vận", "chuyển", "trót", "lọt", "số", "ma", "túy", "trên", "qua", "-77,46", "nước", "trước", "khi", "bị", "bắt", "số", "ma", "1620", "túy", "này", "được", "nữ", "du", "khách", "cất", "giấu", "rất", "tinh", "vi", "trong", "hộp", "nhang", "để", "trong", "vali", "đồ", "được", "gửi", "qua", "đường", "ký", "gửi", "hành", "lý" ]
[ "xét", "phúc", "thẩm", "đại", "án", "dab", "vũ", "nhôm", "tiếp", "tục", "kêu", "oan", "hai tám tháng một", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "vụ", "án", "lạm", "dụng", "chức", "vụ", "quyền", "hạn", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "và", "cố", "ý", "làm", "trái", "quy", "định", "của", "nhà", "nước", "về", "quản", "lý", "kinh", "tế", "gây", "hậu", "quả", "nghiêm", "trọng", "xảy", "ra", "tại", "ngân", "hàng", "đông", "á", "donga", "bank", "dab", "tiếp", "tục", "với", "phần", "thẩm", "vấn", "phần", "thẩm", "vấn", "chiều", "nay", "liên", "quan", "đến", "hành", "vi", "vũ", "nhôm", "chiếm", "đoạt", "hơn", "bốn ngàn bốn trăm linh một phẩy chín trăm bẩy mươi bảy tấn", "đồng", "của", "dab", "bị", "cáo", "phan", "văn", "anh", "vũ", "tại", "tòa", "mở", "đầu", "phần", "thẩm", "vấn", "bị", "cáo", "trần", "phương", "bình", "cựu", "tổng", "giám", "đốc", "phó", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "và", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "tín", "dụng", "donga", "bank", "trình", "bày", "về", "số", "tiền", "bốn trăm ba lăm ki lô ca lo", "của", "dab", "mà", "trần", "phương", "bình", "cho", "vũ", "nhôm", "vay", "để", "mua", "cổ", "phần", "của", "dab", "bị", "cáo", "bình", "cho", "biết", "ngày một", "khi", "dab", "rơi", "vào", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "nên", "bị", "cáo", "muốn", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "từ", "âm hai trăm tám mươi tám phẩy bốn trăm sáu bẩy xen ti mét", "lên", "bảy trăm chín mươi ba mê ga oát giờ", "đồng", "để", "thu", "hút", "đầu", "tư", "qua", "giới", "thiệu", "bình", "đã", "mời", "vũ", "nhôm", "tham", "gia", "tám trăm bốn tám công", "trở", "thành", "cổ", "đông", "của", "dab", "khi", "vũ", "đồng", "ý", "bình", "đã", "bàn", "bạc", "bán", "năm trăm tám mươi mốt xen ti mét khối", "cổ", "phần", "cho", "vũ", "với", "giá", "chín trăm chín mươi chín phít", "đồng", "khi", "dab", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "lên", "bảy ngàn tám trăm chín tám phẩy không không ba hai không độ ca", "vào", "ngày hai mươi bốn và ngày mười hai", "do", "không", "có", "tiền", "vũ", "nhôm", "đề", "nghị", "bình", "ngày hai sáu tháng mười một năm hai chín năm ba", "cho", "mình", "vay", "tiền", "bằng", "việc", "thế", "chấp", "bốn trăm chín tư phẩy một trăm mười sáu", "lô", "đất", "ở", "thành phố", "đà", "nẵng", "sau", "đó", "bình", "cùng", "với", "nguyễn", "thị", "kim", "xuyến", "nguyên", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "thành", "viên", "hội đồng quản trị", "dab", "đã", "ra", "đà", "nẵng", "để", "xem", "đất", "và", "đồng", "ý", "ký", "duyệt", "cho", "vay", "âm bốn trăm hai mươi chấm chín trăm linh hai ki lô bai", "đồng", "còn", "tám trăm bảy mươi ba ve bê", "đồng", "còn", "lại", "trần", "phương", "bình", "khẳng", "định", "với", "vũ", "là", "mình", "có", "thể", "lo", "giúp", "khi", "vũ", "không", "thể", "thu", "xếp", "bị", "cáo", "bình", "khai", "tiếp", "khi", "vũ", "nhôm", "đến", "văn", "phòng", "bị", "cáo", "đã", "làm", "thủ", "tục", "thu", "khống", "mồng sáu và ngày ba mốt", "hai trăm bốn lăm rúp trên ki lô ca lo", "đồng", "nhưng", "do", "bị", "cáo", "nguyễn", "thị", "kim", "loan", "nguyên", "trưởng", "phòng", "kinh", "doanh", "hội", "sở", "adb", "thông", "báo", "do", "bản", "thân", "bình", "một trăm linh chín bê đê i ích gạch ngang", "đã", "vay", "quá", "nhiều", "nên", "không", "thể", "làm", "được", "cho", "bị", "cáo", "nữa", "sau", "đó", "bình", "đã", "gọi", "nguyễn", "không giờ", "đức", "vinh", "nguyên", "trưởng", "phòng", "ngân", "quỹ", "hội", "sở", "dab", "lên", "và", "có", "mặt", "cả", "bị", "cáo", "vũ", "đã", "trao", "đổi", "sẽ", "làm", "thủ", "tục", "thu", "khống", "cho", "vũ", "tám trăm ba tư phẩy không không bẩy chín ki lô", "đồng", "và", "sẽ", "ứng", "quỹ", "âm hai ngàn bốn trăm mười nhăm phẩy hai năm mi li lít", "đồng", "chuyển", "vào", "công", "ty", "bắc", "nam", "năm triệu hai mươi ngàn hai trăm lẻ bẩy", "sau", "đó", "việc", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "lên", "âm hai nghìn một trăm hai mươi tám phẩy hai trăm bẩy mươi độ", "đồng", "không", "thành", "nên", "hội đồng quản trị", "ra", "nghị", "quyết", "chuyển", "trả", "tiền", "cho", "những", "ai", "nộp", "trong", "đó", "âm năm nghìn bảy trăm tám mươi bốn phẩy tám ba chín mi li lít", "cộng", "với", "hơn", "năm trăm sáu ba lít", "tiền", "lãi", "được", "trả", "về", "cho", "công", "ty", "bắc", "nam", "tám lăm", "được", "hội đồng xét xử", "gọi", "lên", "trình", "bày", "về", "khoản", "tiền", "năm trăm hai tư ki lô gam trên ghi ga bai", "đồng", "vay", "của", "dab", "vũ", "bốn trăm chín mươi ba lượng", "nhôm", "cho", "biết", "trong", "suốt", "thời", "gian", "trong", "trại", "giam", "bị", "cáo", "đã", "viết", "rất", "nhiều", "đơn", "kêu", "oan", "gửi", "tòa", "và", "các", "cấp", "lãnh", "đạo", "có", "thẩm", "quyền", "xem", "xét", "lại", "bản", "án", "sơ", "thẩm", "theo", "lời", "khai", "tháng chín hai nghìn năm trăm hai năm", "của", "vũ", "khi", "bị", "cáo", "bình", "mời", "vũ", "mua", "năm ngàn một trăm linh năm phẩy không không hai trăm chín lăm niu tơn", "cổ", "phần", "với", "giá", "trị", "âm hai ngàn ba trăm sáu mốt chấm không không một trăm sáu mươi niu tơn", "vũ", "đồng", "ý", "và", "nói", "với", "bình", "sẽ", "thế", "chấp", "năm mươi bảy ngàn năm mươi bốn phẩy bốn một bảy tám", "lô", "đất", "ở", "đà", "nẵng", "để", "vay", "tiền", "của", "dab", "sau", "khi", "định", "giá", "bình", "chỉ", "ký", "duyệt", "cho", "vay", "tám nghìn sáu mươi sáu phẩy không không ba trăm bẩy mươi chín mê ga oát giờ", "còn", "âm một ngàn tám trăm bốn mươi chín chấm không không hai một đồng", "đồng", "bình", "hứa", "sẽ", "lo", "giúp", "cho", "vũ", "theo", "bị", "cáo", "phan", "văn", "anh", "vũ", "nếu", "vũ", "lợi", "dụng", "tín", "nhiệm", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "thì", "a sáu trăm ba mươi", "phải", "biết", "rõ", "nguồn", "tiền", "tám trăm năm hai inh", "đồng", "là", "của", "dab", "phải", "cùng", "với", "trần", "phương", "bình", "bàn", "bạc", "cách", "thức", "hợp", "thức", "hóa", "rút", "số", "tiền", "đó", "vũ", "nhôm", "khẳng", "định", "bị", "cáo", "không", "hề", "nộp", "tiền", "vào", "tài", "khoản", "của", "dab", "và", "cho", "rằng", "bản", "thân", "tin", "tưởng", "số", "tiền", "hai trăm năm mươi bảy xen ti mét khối", "đồng", "là", "của", "cá", "nhân", "ông", "bình", "bị", "cáo", "vũ", "mong", "hội đồng xét xử", "tách", "bạch", "giữa", "hành", "vi", "trái", "pháp", "luật", "của", "ông", "bình", "trong", "vụ", "án", "với", "việc", "cho", "vũ", "vay", "âm năm mươi tám ghi ga bai" ]
[ "xét", "phúc", "thẩm", "đại", "án", "dab", "vũ", "nhôm", "tiếp", "tục", "kêu", "oan", "28/1", "phiên", "tòa", "xét", "xử", "vụ", "án", "lạm", "dụng", "chức", "vụ", "quyền", "hạn", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "và", "cố", "ý", "làm", "trái", "quy", "định", "của", "nhà", "nước", "về", "quản", "lý", "kinh", "tế", "gây", "hậu", "quả", "nghiêm", "trọng", "xảy", "ra", "tại", "ngân", "hàng", "đông", "á", "donga", "bank", "dab", "tiếp", "tục", "với", "phần", "thẩm", "vấn", "phần", "thẩm", "vấn", "chiều", "nay", "liên", "quan", "đến", "hành", "vi", "vũ", "nhôm", "chiếm", "đoạt", "hơn", "4401,977 tấn", "đồng", "của", "dab", "bị", "cáo", "phan", "văn", "anh", "vũ", "tại", "tòa", "mở", "đầu", "phần", "thẩm", "vấn", "bị", "cáo", "trần", "phương", "bình", "cựu", "tổng", "giám", "đốc", "phó", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "và", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "tín", "dụng", "donga", "bank", "trình", "bày", "về", "số", "tiền", "435 kcal", "của", "dab", "mà", "trần", "phương", "bình", "cho", "vũ", "nhôm", "vay", "để", "mua", "cổ", "phần", "của", "dab", "bị", "cáo", "bình", "cho", "biết", "ngày 1", "khi", "dab", "rơi", "vào", "thua", "lỗ", "kéo", "dài", "nên", "bị", "cáo", "muốn", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "từ", "-288,467 cm", "lên", "793 mwh", "đồng", "để", "thu", "hút", "đầu", "tư", "qua", "giới", "thiệu", "bình", "đã", "mời", "vũ", "nhôm", "tham", "gia", "848 công", "trở", "thành", "cổ", "đông", "của", "dab", "khi", "vũ", "đồng", "ý", "bình", "đã", "bàn", "bạc", "bán", "581 cc", "cổ", "phần", "cho", "vũ", "với", "giá", "999 ft", "đồng", "khi", "dab", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "lên", "7898,00320 ok", "vào", "ngày 24 và ngày 12", "do", "không", "có", "tiền", "vũ", "nhôm", "đề", "nghị", "bình", "ngày 26/11/2953", "cho", "mình", "vay", "tiền", "bằng", "việc", "thế", "chấp", "494,116", "lô", "đất", "ở", "thành phố", "đà", "nẵng", "sau", "đó", "bình", "cùng", "với", "nguyễn", "thị", "kim", "xuyến", "nguyên", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "thành", "viên", "hội đồng quản trị", "dab", "đã", "ra", "đà", "nẵng", "để", "xem", "đất", "và", "đồng", "ý", "ký", "duyệt", "cho", "vay", "-420.902 kb", "đồng", "còn", "873 wb", "đồng", "còn", "lại", "trần", "phương", "bình", "khẳng", "định", "với", "vũ", "là", "mình", "có", "thể", "lo", "giúp", "khi", "vũ", "không", "thể", "thu", "xếp", "bị", "cáo", "bình", "khai", "tiếp", "khi", "vũ", "nhôm", "đến", "văn", "phòng", "bị", "cáo", "đã", "làm", "thủ", "tục", "thu", "khống", "mồng 6 và ngày 31", "245 rub/kcal", "đồng", "nhưng", "do", "bị", "cáo", "nguyễn", "thị", "kim", "loan", "nguyên", "trưởng", "phòng", "kinh", "doanh", "hội", "sở", "adb", "thông", "báo", "do", "bản", "thân", "bình", "109bdix-", "đã", "vay", "quá", "nhiều", "nên", "không", "thể", "làm", "được", "cho", "bị", "cáo", "nữa", "sau", "đó", "bình", "đã", "gọi", "nguyễn", "0h", "đức", "vinh", "nguyên", "trưởng", "phòng", "ngân", "quỹ", "hội", "sở", "dab", "lên", "và", "có", "mặt", "cả", "bị", "cáo", "vũ", "đã", "trao", "đổi", "sẽ", "làm", "thủ", "tục", "thu", "khống", "cho", "vũ", "834,0079 kg", "đồng", "và", "sẽ", "ứng", "quỹ", "-2415,25 ml", "đồng", "chuyển", "vào", "công", "ty", "bắc", "nam", "5.020.207", "sau", "đó", "việc", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "lên", "-2128,270 độ", "đồng", "không", "thành", "nên", "hội đồng quản trị", "ra", "nghị", "quyết", "chuyển", "trả", "tiền", "cho", "những", "ai", "nộp", "trong", "đó", "-5784,839 ml", "cộng", "với", "hơn", "563 l", "tiền", "lãi", "được", "trả", "về", "cho", "công", "ty", "bắc", "nam", "85", "được", "hội đồng xét xử", "gọi", "lên", "trình", "bày", "về", "khoản", "tiền", "524 kg/gb", "đồng", "vay", "của", "dab", "vũ", "493 lượng", "nhôm", "cho", "biết", "trong", "suốt", "thời", "gian", "trong", "trại", "giam", "bị", "cáo", "đã", "viết", "rất", "nhiều", "đơn", "kêu", "oan", "gửi", "tòa", "và", "các", "cấp", "lãnh", "đạo", "có", "thẩm", "quyền", "xem", "xét", "lại", "bản", "án", "sơ", "thẩm", "theo", "lời", "khai", "tháng 9/2525", "của", "vũ", "khi", "bị", "cáo", "bình", "mời", "vũ", "mua", "5105,00295 n", "cổ", "phần", "với", "giá", "trị", "-2361.00160 n", "vũ", "đồng", "ý", "và", "nói", "với", "bình", "sẽ", "thế", "chấp", "57.054,4178", "lô", "đất", "ở", "đà", "nẵng", "để", "vay", "tiền", "của", "dab", "sau", "khi", "định", "giá", "bình", "chỉ", "ký", "duyệt", "cho", "vay", "8066,00379 mwh", "còn", "-1849.0021 đ", "đồng", "bình", "hứa", "sẽ", "lo", "giúp", "cho", "vũ", "theo", "bị", "cáo", "phan", "văn", "anh", "vũ", "nếu", "vũ", "lợi", "dụng", "tín", "nhiệm", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "thì", "a630", "phải", "biết", "rõ", "nguồn", "tiền", "852 inch", "đồng", "là", "của", "dab", "phải", "cùng", "với", "trần", "phương", "bình", "bàn", "bạc", "cách", "thức", "hợp", "thức", "hóa", "rút", "số", "tiền", "đó", "vũ", "nhôm", "khẳng", "định", "bị", "cáo", "không", "hề", "nộp", "tiền", "vào", "tài", "khoản", "của", "dab", "và", "cho", "rằng", "bản", "thân", "tin", "tưởng", "số", "tiền", "257 cm3", "đồng", "là", "của", "cá", "nhân", "ông", "bình", "bị", "cáo", "vũ", "mong", "hội đồng xét xử", "tách", "bạch", "giữa", "hành", "vi", "trái", "pháp", "luật", "của", "ông", "bình", "trong", "vụ", "án", "với", "việc", "cho", "vũ", "vay", "-58 gb" ]
[ "kienthuc.net.vn", "gật", "gù", "rồi", "chết", "mù", "lòa", "do", "rệp", "cắn", "nhiễm", "liên", "cầu", "lợn", "bệnh", "than", "là", "những", "căn", "bệnh", "khủng", "khiếp", "đã", "giết", "chết", "nhiều", "người", "do", "các", "loại", "động", "vật", "truyền", "bệnh", "leishmaniasis", "do", "ruồi", "cát", "căn", "bệnh", "này", "gần", "giống", "như", "sốt", "rét", "trong", "đó", "cơ", "chế", "gây", "bệnh", "là", "từ", "vết", "cắn", "của", "ngày mười bẩy", "động", "vật", "lan", "truyền", "sang", "cho", "con", "người", "tuy", "nhiên", "côn", "trùng", "gây", "bệnh", "ở", "đây", "là", "loài", "ruồi", "cát", "với", "tỉ", "lệ", "tử", "vong", "lên", "đến", "âm tám ngàn bốn mươi tám phẩy một trăm mười bảy ca ra", "ba", "cuộc", "đại", "dịch", "hạch", "xảy", "ra", "vào", "thế", "kỉ", "bảy mươi tám phẩy mười bảy", "đánh", "dấu", "số", "người", "chết", "đến", "mức", "kỉ", "lục", "một trăm bốn mươi nhăm áp mót phe", "người", "sốt", "thỏ", "tularemia", "bệnh", "này", "được", "truyền", "sang", "cho", "con", "người", "những", "đối", "trừ gờ gờ nờ pờ a xoẹt tám không không", "tượng", "vốn", "tiếp", "xúc", "với", "các", "mô", "động", "vật", "hoặc", "thông", "qua", "vết", "cắn", "của", "các", "loài", "bọ", "ve", "bọ", "chét", "nhiễm", "virút", "hanta", "suy", "thận", "từ", "chuột", "virút", "hanta", "là", "một", "loại", "siêu", "vi", "trùng", "nhiễm", "ở", "loài", "chuột", "chuột", "bị", "nhiễm", "siêu", "ngày mười năm tháng sáu hai nghìn hai hai", "vi", "trùng", "này", "có", "thể", "thải", "mầm", "bệnh", "qua", "nước", "tiểu", "phân", "và", "qua", "viết", "cắn", "bệnh", "gật", "gù", "rồi", "chết", "trypanosomiasis", "đây", "là", "nhóm", "bệnh", "gây", "ra", "bởi", "một", "loài", "ruồi", "có", "tên", "là", "xê", "xê", "và", "các", "loài", "bọ", "xít", "bao", "gồm", "hiện", "tượng", "ngủ", "gật", "của", "người", "châu", "phi", "và", "bệnh", "chagas", "chúng", "đang", "tác", "động", "đến", "khoảng", "bốn bẩy không chéo rờ trừ hờ o vê kép bờ", "một trăm bẩy bẩy rúp", "người", "sốt", "rét", "do", "muỗi", "đây", "là", "một", "trong", "những", "căn", "bệnh", "phổ", "biến", "nhất", "của", "thế", "giới", "do", "muỗi", "anophen", "gây", "ra", "hai mươi nhăm ngàn bẩy trăm hai mươi sáu phẩy chín một không chín", "do", "ký", "sinh", "trùng", "tên", "plasmodium", "lây", "truyền", "từ", "người", "này", "sang", "người", "khác", "khi", "những", "người", "âm bốn sáu ngàn tám trăm bảy ba phẩy sáu ngàn năm mươi mốt", "này", "bị", "muỗi", "đốt", "các", "chuyên", "gia", "ước", "tính", "mỗi", "năm", "có", "ít", "nhất", "sáu trăm ba mươi hai bát can", "trẻ", "em", "bị", "cướp", "đi", "tính", "mạng", "bởi", "căn", "bệnh", "này", "cúm", "gà", "loại", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "nguy", "hiểm", "này", "do", "các", "loại", "virus", "gây", "nên", "và", "đối", "tượng", "chủ", "yếu", "của", "nó", "là", "các", "loài", "chim", "sau", "đó", "mới", "truyền", "sang", "cho", "con", "người" ]
[ "kienthuc.net.vn", "gật", "gù", "rồi", "chết", "mù", "lòa", "do", "rệp", "cắn", "nhiễm", "liên", "cầu", "lợn", "bệnh", "than", "là", "những", "căn", "bệnh", "khủng", "khiếp", "đã", "giết", "chết", "nhiều", "người", "do", "các", "loại", "động", "vật", "truyền", "bệnh", "leishmaniasis", "do", "ruồi", "cát", "căn", "bệnh", "này", "gần", "giống", "như", "sốt", "rét", "trong", "đó", "cơ", "chế", "gây", "bệnh", "là", "từ", "vết", "cắn", "của", "ngày 17", "động", "vật", "lan", "truyền", "sang", "cho", "con", "người", "tuy", "nhiên", "côn", "trùng", "gây", "bệnh", "ở", "đây", "là", "loài", "ruồi", "cát", "với", "tỉ", "lệ", "tử", "vong", "lên", "đến", "-8048,117 carat", "ba", "cuộc", "đại", "dịch", "hạch", "xảy", "ra", "vào", "thế", "kỉ", "78,17", "đánh", "dấu", "số", "người", "chết", "đến", "mức", "kỉ", "lục", "145 atm", "người", "sốt", "thỏ", "tularemia", "bệnh", "này", "được", "truyền", "sang", "cho", "con", "người", "những", "đối", "-ggnpa/800", "tượng", "vốn", "tiếp", "xúc", "với", "các", "mô", "động", "vật", "hoặc", "thông", "qua", "vết", "cắn", "của", "các", "loài", "bọ", "ve", "bọ", "chét", "nhiễm", "virút", "hanta", "suy", "thận", "từ", "chuột", "virút", "hanta", "là", "một", "loại", "siêu", "vi", "trùng", "nhiễm", "ở", "loài", "chuột", "chuột", "bị", "nhiễm", "siêu", "ngày 15/6/2022", "vi", "trùng", "này", "có", "thể", "thải", "mầm", "bệnh", "qua", "nước", "tiểu", "phân", "và", "qua", "viết", "cắn", "bệnh", "gật", "gù", "rồi", "chết", "trypanosomiasis", "đây", "là", "nhóm", "bệnh", "gây", "ra", "bởi", "một", "loài", "ruồi", "có", "tên", "là", "xê", "xê", "và", "các", "loài", "bọ", "xít", "bao", "gồm", "hiện", "tượng", "ngủ", "gật", "của", "người", "châu", "phi", "và", "bệnh", "chagas", "chúng", "đang", "tác", "động", "đến", "khoảng", "470/r-howb", "177 rub", "người", "sốt", "rét", "do", "muỗi", "đây", "là", "một", "trong", "những", "căn", "bệnh", "phổ", "biến", "nhất", "của", "thế", "giới", "do", "muỗi", "anophen", "gây", "ra", "25.726,9109", "do", "ký", "sinh", "trùng", "tên", "plasmodium", "lây", "truyền", "từ", "người", "này", "sang", "người", "khác", "khi", "những", "người", "-46.873,6051", "này", "bị", "muỗi", "đốt", "các", "chuyên", "gia", "ước", "tính", "mỗi", "năm", "có", "ít", "nhất", "632 pa", "trẻ", "em", "bị", "cướp", "đi", "tính", "mạng", "bởi", "căn", "bệnh", "này", "cúm", "gà", "loại", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "nguy", "hiểm", "này", "do", "các", "loại", "virus", "gây", "nên", "và", "đối", "tượng", "chủ", "yếu", "của", "nó", "là", "các", "loài", "chim", "sau", "đó", "mới", "truyền", "sang", "cho", "con", "người" ]
[ "hải quan", "online", "phóng", "viên", "báo", "hải", "quan", "đã", "có", "cuộc", "trao", "đổi", "với", "ông", "nguyễn", "văn", "tuấn", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "bông", "sợi", "việt", "nam", "xung", "quanh", "việc", "sợi", "việt", "nam", "bị", "kiện", "ở", "thị", "trường", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "họ", "chỉ", "dành", "không chín chín hai năm bẩy sáu hai một một bẩy bốn", "ngày", "để", "doanh nghiệp", "tham", "gia", "quá", "trình", "xuất khẩu", "khai", "báo", "sau", "đó", "cử", "chuyên", "gia", "sang", "để", "tìm", "hiểu", "ngành", "sợi", "có", "phá", "giá", "không", "xem", "xét", "những", "đơn", "hàng", "bán", "trong", "nước", "để", "xem", "mức", "độ", "phá", "giá", "có", "khác", "biệt", "so", "với", "giá", "xuất khẩu", "bên", "cạnh", "đó", "họ", "sẽ", "tìm", "hiểu", "xem", "những", "đơn", "hàng", "việt", "nam", "xuất khẩu", "sang", "nước", "thứ", "hai ngàn sáu trăm chín mươi ba", "như", "thế", "nào", "căn", "cứ", "vào", "đó", "để", "so", "sánh", "hiện", "sợi", "việt", "nam", "xuất khẩu", "sang", "nhiều", "nước", "nhưng", "thị", "trường", "chính", "là", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "theo", "số", "liệu", "sơ", "bộ", "bốn triệu bảy trăm bốn tám ngàn sáu trăm chín chín", "thị", "trường", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "chiếm", "chín hai mi li mét vuông", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất khẩu", "sợi", "của", "việt", "nam", "hiện", "ngành", "sợi", "phải", "nhập khẩu", "chín trăm sáu mươi chín ga lông", "bông", "của", "nước", "ngoài", "bông", "nhập khẩu", "theo", "giá", "thế", "giới", "có", "thể", "họ", "sẽ", "vin", "vào", "đó", "như", "một", "yếu", "tố", "chúng", "ta", "bán", "phá", "giá", "trong", "việc", "xuất khẩu", "sang", "thổ", "nhĩ", "kỳ" ]
[ "hải quan", "online", "phóng", "viên", "báo", "hải", "quan", "đã", "có", "cuộc", "trao", "đổi", "với", "ông", "nguyễn", "văn", "tuấn", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "bông", "sợi", "việt", "nam", "xung", "quanh", "việc", "sợi", "việt", "nam", "bị", "kiện", "ở", "thị", "trường", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "họ", "chỉ", "dành", "099257621174", "ngày", "để", "doanh nghiệp", "tham", "gia", "quá", "trình", "xuất khẩu", "khai", "báo", "sau", "đó", "cử", "chuyên", "gia", "sang", "để", "tìm", "hiểu", "ngành", "sợi", "có", "phá", "giá", "không", "xem", "xét", "những", "đơn", "hàng", "bán", "trong", "nước", "để", "xem", "mức", "độ", "phá", "giá", "có", "khác", "biệt", "so", "với", "giá", "xuất khẩu", "bên", "cạnh", "đó", "họ", "sẽ", "tìm", "hiểu", "xem", "những", "đơn", "hàng", "việt", "nam", "xuất khẩu", "sang", "nước", "thứ", "2693", "như", "thế", "nào", "căn", "cứ", "vào", "đó", "để", "so", "sánh", "hiện", "sợi", "việt", "nam", "xuất khẩu", "sang", "nhiều", "nước", "nhưng", "thị", "trường", "chính", "là", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "theo", "số", "liệu", "sơ", "bộ", "4.748.699", "thị", "trường", "của", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "chiếm", "92 mm2", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất khẩu", "sợi", "của", "việt", "nam", "hiện", "ngành", "sợi", "phải", "nhập khẩu", "969 gallon", "bông", "của", "nước", "ngoài", "bông", "nhập khẩu", "theo", "giá", "thế", "giới", "có", "thể", "họ", "sẽ", "vin", "vào", "đó", "như", "một", "yếu", "tố", "chúng", "ta", "bán", "phá", "giá", "trong", "việc", "xuất khẩu", "sang", "thổ", "nhĩ", "kỳ" ]
[ "để", "có", "một", "gương", "mặt", "trang", "điểm", "kỹ", "càng", "chắc", "chắn", "các", "bạn", "nữ", "tám giờ bẩy", "sinh", "phải", "dậy", "từ", "sớm", "để", "chuẩn", "bị", "make-up", "trước", "khi", "đến", "trường", "không", "chỉ", "trang", "điểm", "cho", "gương", "mặt", "các", "bạn", "còn", "chọn", "kiểu", "tóc", "móng", "tay", "trang", "phục", "phù", "hợp", "nhiều", "bạn", "còn", "tham", "gia", "lớp", "học", "trang", "ngày hai mươi tám", "điểm", "hoặc", "tìm", "kiếm", "clip", "dạy", "make-up", "rồi", "tự", "học" ]
[ "để", "có", "một", "gương", "mặt", "trang", "điểm", "kỹ", "càng", "chắc", "chắn", "các", "bạn", "nữ", "8h7", "sinh", "phải", "dậy", "từ", "sớm", "để", "chuẩn", "bị", "make-up", "trước", "khi", "đến", "trường", "không", "chỉ", "trang", "điểm", "cho", "gương", "mặt", "các", "bạn", "còn", "chọn", "kiểu", "tóc", "móng", "tay", "trang", "phục", "phù", "hợp", "nhiều", "bạn", "còn", "tham", "gia", "lớp", "học", "trang", "ngày 28", "điểm", "hoặc", "tìm", "kiếm", "clip", "dạy", "make-up", "rồi", "tự", "học" ]
[ "bốn nghìn linh ba", "năm", "động", "đất", "kobe", "tại", "nhật", "bản", "khó", "tìm", "lại", "sự", "bình", "yên", "vov.vn", "trong", "số", "người", "sống", "sót", "bốn trăm hai mươi mi li mét", "số", "người", "được", "hỏi", "cảm", "thấy", "cuộc", "sống", "chỉ", "khôi", "phục", "một sáu tám bốn hai bốn sáu một bảy bốn tám", "phần", "nào", "và", "tám nghìn bảy trăm bốn mốt chấm không không một một một mét trên đề xi mét vuông", "cho", "biết", "họ", "không", "thể", "tìm", "lại", "sự", "bình", "yên", "sáng", "nay", "hai không không không chéo bốn không không", "hàng", "nghìn", "người", "dân", "nhật", "bản", "đã", "tập", "trung", "tại", "công", "viên", "trường", "học", "và", "nhiều", "quảng", "trường", "để", "tưởng", "niệm", "ba bảy hai bảy sáu ba năm không bốn năm", "năm", "ngày", "xảy", "ra", "trận", "động", "đất", "khủng", "khiếp", "hai hai giờ ba hai", "trận", "động", "đất", "mạnh", "ba trên bốn", "độ", "richter", "này", "đã", "tàn", "phá", "hoàn", "toàn", "thành", "phố", "cảng", "kobe", "làm", "hơn", "bẩy triệu không trăm ba mươi ngàn", "người", "thiệt", "mạng", "kobe", "đổ", "nát", "ngày hai chín và ngày tám", "ảnh", "wildrocketsledgeride", "tính", "đến", "trước", "thảm", "họa", "kép", "động", "đất", "sóng", "thần", "hai mốt giờ", "thì", "đây", "là", "trận", "động", "đất", "mạnh", "nhất", "mà", "nhật", "bản", "phải", "gánh", "chịu", "trong", "hơn", "ba triệu năm trăm chín bẩy nghìn ba trăm bẩy sáu", "năm", "qua", "những", "người", "tham", "gia", "tưởng", "niệm", "cho", "biết", "họ", "tập", "trung", "ngày", "hôm", "nay", "không", "chỉ", "để", "tưởng", "nhớ", "đến", "những", "nạn", "nhân", "đã", "thiệt", "mạng", "trong", "trận", "động", "đất", "một triệu bảy trăm năm mươi năm ngàn ba trăm năm mươi sáu", "năm", "trước", "mà", "còn", "muốn", "chia", "sẻ", "những", "bài", "học", "từ", "thảm", "họa", "cho", "các", "thế", "hệ", "sau", "này", "hai ngàn không trăm lẻ bẩy", "năm", "đã", "trôi", "qua", "nhưng", "cảm", "giác", "kinh", "hoàng", "của", "người", "dân", "vùng", "này", "khi", "đối", "mặt", "với", "thảm", "họa", "kobe", "dường", "như", "không", "hề", "phai", "mờ", "theo", "kết", "quả", "thăm", "dò", "ý", "kiến", "với", "những", "người", "còn", "sống", "sót", "do", "hãng", "tin", "kyodo", "thực", "hiện", "chỉ", "có", "ba tám năm", "số", "người", "được", "hỏi", "cho", "biết", "họ", "cảm", "thấy", "cuộc", "sống", "quay", "lại", "như", "bình", "thường" ]
[ "4003", "năm", "động", "đất", "kobe", "tại", "nhật", "bản", "khó", "tìm", "lại", "sự", "bình", "yên", "vov.vn", "trong", "số", "người", "sống", "sót", "420 mm", "số", "người", "được", "hỏi", "cảm", "thấy", "cuộc", "sống", "chỉ", "khôi", "phục", "16842461748", "phần", "nào", "và", "8741.00111 m/dm2", "cho", "biết", "họ", "không", "thể", "tìm", "lại", "sự", "bình", "yên", "sáng", "nay", "2000/400", "hàng", "nghìn", "người", "dân", "nhật", "bản", "đã", "tập", "trung", "tại", "công", "viên", "trường", "học", "và", "nhiều", "quảng", "trường", "để", "tưởng", "niệm", "3727635045", "năm", "ngày", "xảy", "ra", "trận", "động", "đất", "khủng", "khiếp", "22h32", "trận", "động", "đất", "mạnh", "3 / 4", "độ", "richter", "này", "đã", "tàn", "phá", "hoàn", "toàn", "thành", "phố", "cảng", "kobe", "làm", "hơn", "7.030.000", "người", "thiệt", "mạng", "kobe", "đổ", "nát", "ngày 29 và ngày 8", "ảnh", "wildrocketsledgeride", "tính", "đến", "trước", "thảm", "họa", "kép", "động", "đất", "sóng", "thần", "21h", "thì", "đây", "là", "trận", "động", "đất", "mạnh", "nhất", "mà", "nhật", "bản", "phải", "gánh", "chịu", "trong", "hơn", "3.597.376", "năm", "qua", "những", "người", "tham", "gia", "tưởng", "niệm", "cho", "biết", "họ", "tập", "trung", "ngày", "hôm", "nay", "không", "chỉ", "để", "tưởng", "nhớ", "đến", "những", "nạn", "nhân", "đã", "thiệt", "mạng", "trong", "trận", "động", "đất", "1.755.356", "năm", "trước", "mà", "còn", "muốn", "chia", "sẻ", "những", "bài", "học", "từ", "thảm", "họa", "cho", "các", "thế", "hệ", "sau", "này", "2007", "năm", "đã", "trôi", "qua", "nhưng", "cảm", "giác", "kinh", "hoàng", "của", "người", "dân", "vùng", "này", "khi", "đối", "mặt", "với", "thảm", "họa", "kobe", "dường", "như", "không", "hề", "phai", "mờ", "theo", "kết", "quả", "thăm", "dò", "ý", "kiến", "với", "những", "người", "còn", "sống", "sót", "do", "hãng", "tin", "kyodo", "thực", "hiện", "chỉ", "có", "38 năm", "số", "người", "được", "hỏi", "cho", "biết", "họ", "cảm", "thấy", "cuộc", "sống", "quay", "lại", "như", "bình", "thường" ]
[ "căng", "thẳng", "với", "mỹ", "iran", "sửa", "tàu", "sân", "bay", "giả", "để", "tập", "bắn" ]
[ "căng", "thẳng", "với", "mỹ", "iran", "sửa", "tàu", "sân", "bay", "giả", "để", "tập", "bắn" ]
[ "clip", "sư", "tử", "tấn", "công", "bé", "gái", "ngay", "trên", "sóng", "truyền", "hình", "trực", "tiếp", "gây", "sốc", "con", "sư", "tử", "đang", "nằm", "dưới", "đất", "vồ", "lên", "cắn", "áo", "đứa", "trẻ", "trong", "một", "show", "truyền", "hình", "trực", "tiếp", "khiến", "khán", "giả", "sốc", "đây", "là", "đoạn", "clip", "trong", "chương", "trình", "con", "sello", "de", "mujer", "được", "đài", "truyền", "hình", "mexico", "phát", "sóng", "từ", "cuối", "ngày mười lăm đến ngày một tháng bẩy", "nhưng", "một trăm rờ cờ vờ vờ gạch chéo hắt vờ rờ hắt", "gần", "đây", "mới", "được", "dailymail", "đăng", "tải", "lại", "clip", "ghi", "lại", "khoảnh", "khắc", "em", "bé", "bị", "chú", "sư", "tử", "tấn", "công", "trong", "khi", "những", "người", "người", "huấn", "luyện", "thú", "cố", "gắng", "để", "kìm", "chế", "chú", "sư", "tử", "đã", "khiến", "cộng", "đồng", "mạng", "dậy", "sóng", "con", "sello", "de", "mujer", "là", "chương", "trình", "chuyên", "về", "phụ", "nữ", "gồm", "nhiều", "nội", "dung", "như", "sức", "khỏe", "hay", "sắc", "đẹp", "được", "sản", "xuất", "ở", "mexico", "từ", "hai giờ ba mươi sáu phút", "đến", "cộng bẩy một bẩy năm không bẩy chín ba một chín hai", "nguồn", "khampha.vn" ]
[ "clip", "sư", "tử", "tấn", "công", "bé", "gái", "ngay", "trên", "sóng", "truyền", "hình", "trực", "tiếp", "gây", "sốc", "con", "sư", "tử", "đang", "nằm", "dưới", "đất", "vồ", "lên", "cắn", "áo", "đứa", "trẻ", "trong", "một", "show", "truyền", "hình", "trực", "tiếp", "khiến", "khán", "giả", "sốc", "đây", "là", "đoạn", "clip", "trong", "chương", "trình", "con", "sello", "de", "mujer", "được", "đài", "truyền", "hình", "mexico", "phát", "sóng", "từ", "cuối", "ngày 15 đến ngày 1 tháng 7", "nhưng", "100rcvv/hvrh", "gần", "đây", "mới", "được", "dailymail", "đăng", "tải", "lại", "clip", "ghi", "lại", "khoảnh", "khắc", "em", "bé", "bị", "chú", "sư", "tử", "tấn", "công", "trong", "khi", "những", "người", "người", "huấn", "luyện", "thú", "cố", "gắng", "để", "kìm", "chế", "chú", "sư", "tử", "đã", "khiến", "cộng", "đồng", "mạng", "dậy", "sóng", "con", "sello", "de", "mujer", "là", "chương", "trình", "chuyên", "về", "phụ", "nữ", "gồm", "nhiều", "nội", "dung", "như", "sức", "khỏe", "hay", "sắc", "đẹp", "được", "sản", "xuất", "ở", "mexico", "từ", "2h36", "đến", "+71750793192", "nguồn", "khampha.vn" ]
[ "ấy", "vậy", "mà", "chị", "hiên", "chi", "hội", "trưởng", "chi", "hội", "phụ", "nữ", "bốn nghìn không trăm linh năm", "thành", "viên", "ban", "công", "tác", "mt", "bất", "chợt", "đến", "gặp", "ông", "mại", "mà", "tôi", "nói", "thật", "nhá", "ban", "công", "tác", "mt", "họp", "thống", "nhất", "và", "chốt", "danh", "sách", "gia", "đình", "văn", "hóa", "cách", "đây", "hai tám ngàn năm trăm sáu mốt phẩy không không bảy chín chín hai", "ngày", "rồi", "còn", "chuyện", "nhà", "bà", "mơ", "mới", "xảy", "ra", "tối", "hôm", "qua" ]
[ "ấy", "vậy", "mà", "chị", "hiên", "chi", "hội", "trưởng", "chi", "hội", "phụ", "nữ", "4005", "thành", "viên", "ban", "công", "tác", "mt", "bất", "chợt", "đến", "gặp", "ông", "mại", "mà", "tôi", "nói", "thật", "nhá", "ban", "công", "tác", "mt", "họp", "thống", "nhất", "và", "chốt", "danh", "sách", "gia", "đình", "văn", "hóa", "cách", "đây", "28.561,007992", "ngày", "rồi", "còn", "chuyện", "nhà", "bà", "mơ", "mới", "xảy", "ra", "tối", "hôm", "qua" ]
[ "xôn", "xao", "clip", "cán", "bộ", "giao", "thông", "trách", "mắng", "người", "dân", "vì", "tự", "ý", "vá", "đường", "đoạn", "clip", "ghi", "lại", "sự", "việc", "vừa", "được", "đăng", "trên", "mạng", "xã", "hội", "facebook", "đã", "lập", "tức", "gây", "bão", "dư", "luận", "mười hai giờ bảy", "một", "đoạn", "clip", "dài", "hơn", "năm trăm mười ba nghìn bốn trăm tám mươi", "phút", "ghi", "lại", "cuộc", "trao", "đổi", "giữa", "một", "nhóm", "gồm", "một nghìn một trăm", "người", "đàn", "ông", "trong", "đồng", "phục", "thanh", "tra", "giao", "thông", "cùng", "một", "phụ", "nữ", "mặc", "áo", "vằn", "đen", "và", "một", "bên", "là", "những", "người", "dân", "ăn", "mặc", "khá", "tuềnh", "toàng", "được", "tám nghìn tám trăm bốn mươi nhăm chấm bảy trăm chín tám áp mót phe", "tài", "khoản", "facebook", "có", "tên", "vương", "mạnh", "đăng", "tải", "chín bảy không bốn nghìn tờ ngang rờ vê kép", "trên", "mạng", "xã", "hội", "ngay", "sau", "khi", "được", "đăng", "lên", "đoạn", "clip", "lập", "tức", "thu", "hút", "được", "sự", "chú", "ý", "của", "dư", "luận", "hình", "ảnh", "những", "người", "dân", "tự", "ý", "sửa", "đường", "được", "đăng", "tải", "trên", "mạng", "xã", "hội", "mười hai giờ", "đã", "nhận", "được", "nhiều", "lời", "khen", "ngợi", "của", "cộng", "đồng", "theo", "tìm", "hiểu", "của", "phóng viên", "báo", "lao", "động", "được", "biết", "trước", "đó", "đúng", "một", "ngày", "ba mươi ba ngàn một trăm ba mươi phẩy bẩy một chín tám", "cũng", "anh", "vương", "mạnh", "đã", "đăng", "tải", "lên", "trang", "cá", "nhân", "chùm", "ảnh", "mô", "tả", "lại", "quá", "trình", "những", "người", "dân", "địa", "phương", "tự", "sửa", "chữa", "san", "lấp", "một", "ổ", "gà", "lớn", "nằm", "trên", "đoạn", "đường", "km", "số", "không ba sáu ba chín hai hai tám năm ba một chín", "quốc", "lộ", "hai mươi tám", "thuộc", "khu", "vực", "huyện", "bảo", "thắng", "tỉnh", "lào", "cai", "kèm", "với", "đó", "anh", "này", "chia", "sẻ", "khoảng", "một triệu", "năm", "nay", "rồi", "mà", "để", "dân", "nghèo", "đi", "lấp", "lỗ", "châu", "mai", "thế", "này", "mà", "các", "bác", "để", "ngày mồng ba tới ngày mồng bốn tháng bảy", "cộng sáu không bẩy không ba sáu một năm tám bẩy một", "năm", "nay", "rồi", "có", "chết", "không", "để", "làm", "rõ", "những", "thông", "tin", "đang", "gây", "xôn", "xao", "dư", "luận", "trên", "phóng viên", "báo", "lao", "động", "đã", "có", "cuộc", "trao", "đổi", "nhanh", "qua", "điện", "thoại", "với", "ông", "nguyễn", "quang", "hưng", "chi", "cục", "trưởng", "chi", "cục", "quản", "lý", "đường", "bộ", "hai nghìn tám mươi", "đơn", "vị", "phụ", "trách", "tuyến", "yên", "bái", "lào", "cai", "ông", "hưng", "xác", "nhận", "những", "cán", "bộ", "xuất", "hiện", "trong", "clip", "là", "người", "của", "đơn", "vị", "tuy", "nhiên", "bản", "chất", "vấn", "đề", "không", "hề", "giống", "những", "gì", "được", "đăng", "tải", "trên", "mạng", "xã", "hội", "đang", "khiến", "dư", "luận", "hiểu", "lầm", "đoạn", "đường", "hỏng", "đã", "được", "sửa", "lại", "theo", "đúng", "kỹ", "thuật", "năm giờ", "do", "đó", "cũng", "để", "thể", "hiện", "tinh", "thần", "tiếp", "thu", "ý", "kiến", "đơn", "vị", "do", "ông", "trong", "quý không ba hai hai bảy chín", "đã", "đã", "đưa", "các", "vật", "liệu", "đúng", "tiêu", "chuẩn", "cùng", "máy", "móc", "đến", "để", "bóc", "lớp", "xi-măng", "lên", "rồi", "sửa", "chữa", "đoạn", "bị", "hỏng", "bên", "cạnh", "đó", "cũng", "phải", "nói", "rằng", "không", "có", "chuyện", "ổ", "gà", "tồn", "tại", "bẩy mươi ba nghìn một trăm linh chín", "năm", "vì", "chỉ", "cần", "xuất", "hiện", "âm bốn mốt ngàn năm trăm hai sáu phẩy không ba ngàn sáu trăm chín ba", "ngày", "là", "ổ", "gà", "trở", "thành", "ổ", "voi", "rồi" ]
[ "xôn", "xao", "clip", "cán", "bộ", "giao", "thông", "trách", "mắng", "người", "dân", "vì", "tự", "ý", "vá", "đường", "đoạn", "clip", "ghi", "lại", "sự", "việc", "vừa", "được", "đăng", "trên", "mạng", "xã", "hội", "facebook", "đã", "lập", "tức", "gây", "bão", "dư", "luận", "12h7", "một", "đoạn", "clip", "dài", "hơn", "513.480", "phút", "ghi", "lại", "cuộc", "trao", "đổi", "giữa", "một", "nhóm", "gồm", "1100", "người", "đàn", "ông", "trong", "đồng", "phục", "thanh", "tra", "giao", "thông", "cùng", "một", "phụ", "nữ", "mặc", "áo", "vằn", "đen", "và", "một", "bên", "là", "những", "người", "dân", "ăn", "mặc", "khá", "tuềnh", "toàng", "được", "8845.798 atm", "tài", "khoản", "facebook", "có", "tên", "vương", "mạnh", "đăng", "tải", "9704000t-rw", "trên", "mạng", "xã", "hội", "ngay", "sau", "khi", "được", "đăng", "lên", "đoạn", "clip", "lập", "tức", "thu", "hút", "được", "sự", "chú", "ý", "của", "dư", "luận", "hình", "ảnh", "những", "người", "dân", "tự", "ý", "sửa", "đường", "được", "đăng", "tải", "trên", "mạng", "xã", "hội", "12h", "đã", "nhận", "được", "nhiều", "lời", "khen", "ngợi", "của", "cộng", "đồng", "theo", "tìm", "hiểu", "của", "phóng viên", "báo", "lao", "động", "được", "biết", "trước", "đó", "đúng", "một", "ngày", "33.130,7198", "cũng", "anh", "vương", "mạnh", "đã", "đăng", "tải", "lên", "trang", "cá", "nhân", "chùm", "ảnh", "mô", "tả", "lại", "quá", "trình", "những", "người", "dân", "địa", "phương", "tự", "sửa", "chữa", "san", "lấp", "một", "ổ", "gà", "lớn", "nằm", "trên", "đoạn", "đường", "km", "số", "036392285319", "quốc", "lộ", "28", "thuộc", "khu", "vực", "huyện", "bảo", "thắng", "tỉnh", "lào", "cai", "kèm", "với", "đó", "anh", "này", "chia", "sẻ", "khoảng", "1.000.000", "năm", "nay", "rồi", "mà", "để", "dân", "nghèo", "đi", "lấp", "lỗ", "châu", "mai", "thế", "này", "mà", "các", "bác", "để", "ngày mồng 3 tới ngày mồng 4 tháng 7", "+60703615871", "năm", "nay", "rồi", "có", "chết", "không", "để", "làm", "rõ", "những", "thông", "tin", "đang", "gây", "xôn", "xao", "dư", "luận", "trên", "phóng viên", "báo", "lao", "động", "đã", "có", "cuộc", "trao", "đổi", "nhanh", "qua", "điện", "thoại", "với", "ông", "nguyễn", "quang", "hưng", "chi", "cục", "trưởng", "chi", "cục", "quản", "lý", "đường", "bộ", "2080", "đơn", "vị", "phụ", "trách", "tuyến", "yên", "bái", "lào", "cai", "ông", "hưng", "xác", "nhận", "những", "cán", "bộ", "xuất", "hiện", "trong", "clip", "là", "người", "của", "đơn", "vị", "tuy", "nhiên", "bản", "chất", "vấn", "đề", "không", "hề", "giống", "những", "gì", "được", "đăng", "tải", "trên", "mạng", "xã", "hội", "đang", "khiến", "dư", "luận", "hiểu", "lầm", "đoạn", "đường", "hỏng", "đã", "được", "sửa", "lại", "theo", "đúng", "kỹ", "thuật", "5h", "do", "đó", "cũng", "để", "thể", "hiện", "tinh", "thần", "tiếp", "thu", "ý", "kiến", "đơn", "vị", "do", "ông", "trong", "quý 03/2279", "đã", "đã", "đưa", "các", "vật", "liệu", "đúng", "tiêu", "chuẩn", "cùng", "máy", "móc", "đến", "để", "bóc", "lớp", "xi-măng", "lên", "rồi", "sửa", "chữa", "đoạn", "bị", "hỏng", "bên", "cạnh", "đó", "cũng", "phải", "nói", "rằng", "không", "có", "chuyện", "ổ", "gà", "tồn", "tại", "73.109", "năm", "vì", "chỉ", "cần", "xuất", "hiện", "-41.526,03693", "ngày", "là", "ổ", "gà", "trở", "thành", "ổ", "voi", "rồi" ]
[ "giáo dục", "&", "tổng đài", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "công", "bố", "quy", "định", "về", "tuyển", "thẳng", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "và", "xét", "tuyển", "vào", "hệ", "đại", "học", "chính", "quy", "năm một nghìn ba trăm hai năm", "nếu", "việc", "học", "tập", "bị", "gián", "đoạn", "từ", "bốn trăm bốn ngàn ngang bờ ích a", "mười bẩy đến ba", "năm", "ngày hai mốt tháng chín năm một trăm sáu mươi hai", "trở", "lên", "và", "các", "đối", "tượng", "được", "tuyển", "thẳng", "có", "nguyện", "vọng", "học", "viện", "sẽ", "xem", "xét", "giới", "thiệu", "vào", "các", "trường", "lớp", "dự", "bị", "để", "ôn", "tập", "trước", "khi", "vào", "học", "ngang đờ ngang một không không", "chính", "thức", "thí", "sinh", "tham", "dự", "kỳ", "thi", "chọn", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "dự", "thi", "olympic", "quốc", "tế", "trong", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "dự", "cuộc", "thi", "khoa", "học", "kĩ", "thuật", "quốc", "tế", "đã", "tốt", "nghiệp", "trung", "học", "được", "tuyển", "thẳng", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "theo", "ngành", "phù", "hợp", "với", "môn", "thi", "hoặc", "nội", "dung", "đề", "tài", "dự", "thi", "của", "thí", "sinh", "thí", "sinh", "có", "hộ", "khẩu", "thường", "trú", "từ", "chín mươi ba nghìn hai trăm tám mươi mốt phẩy không năm nghìn ba trăm chín bốn", "năm", "trở", "lên", "học", "một ngàn một trăm bảy mươi hai", "năm", "và", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "tại", "các", "huyện", "nghèo", "học", "sinh", "học", "phổ", "thông", "dân", "tộc", "nội", "trú", "tính", "theo", "hộ", "khẩu", "thường", "trú", "theo", "quy", "định", "được", "xét", "tuyển", "thẳng", "và", "phải", "học", "bổ", "sung", "kiến", "thức", "không sáu ba một một chín hai chín một sáu hai không", "năm", "học", "trước", "khi", "vào", "học", "chính", "thức", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "không", "quá", "hai trăm hai hai nghìn tám trăm linh ba", "chỉ", "tiêu", "cho", "mỗi", "chuyên", "ngành", "đang", "được", "tổ", "chức", "đào", "tạo", "tại", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "thí", "sinh", "tham", "dự", "tuyển", "thẳng", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "cần", "thỏa", "mãn", "các", "điều", "kiện", "có", "kết", "quả", "xếp", "loại", "học", "lực", "từng", "năm", "học", "trong", "tám trăm lẻ chín nghìn một trăm bốn mươi", "năm", "trung học phổ thông", "đạt", "hai trăm ngàn", "trở", "lên", "hạnh", "kiềm", "âm mười chín phẩy bốn sáu", "năm", "trung học phổ thông", "xếp", "loại", "khá", "trở", "lên", "điểm", "trung", "bình", "chung", "bốn trăm năm tám nghìn hai trăm bốn ba", "môn", "thi", "xét", "công", "nhận", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "trong", "kỳ", "thi", "trung học phổ thông", "quốc", "gia", "đạt", "một nghìn ba trăm chín mươi tám", "trở", "lên", "thang", "điểm", "hai trăm bẩy hai ngàn tám trăm chín hai" ]
[ "giáo dục", "&", "tổng đài", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "công", "bố", "quy", "định", "về", "tuyển", "thẳng", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "và", "xét", "tuyển", "vào", "hệ", "đại", "học", "chính", "quy", "năm 1325", "nếu", "việc", "học", "tập", "bị", "gián", "đoạn", "từ", "4004000-bxa", "17 - 3", "năm", "ngày 21/9/162", "trở", "lên", "và", "các", "đối", "tượng", "được", "tuyển", "thẳng", "có", "nguyện", "vọng", "học", "viện", "sẽ", "xem", "xét", "giới", "thiệu", "vào", "các", "trường", "lớp", "dự", "bị", "để", "ôn", "tập", "trước", "khi", "vào", "học", "-đ-100", "chính", "thức", "thí", "sinh", "tham", "dự", "kỳ", "thi", "chọn", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "dự", "thi", "olympic", "quốc", "tế", "trong", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "dự", "cuộc", "thi", "khoa", "học", "kĩ", "thuật", "quốc", "tế", "đã", "tốt", "nghiệp", "trung", "học", "được", "tuyển", "thẳng", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "theo", "ngành", "phù", "hợp", "với", "môn", "thi", "hoặc", "nội", "dung", "đề", "tài", "dự", "thi", "của", "thí", "sinh", "thí", "sinh", "có", "hộ", "khẩu", "thường", "trú", "từ", "93.281,05394", "năm", "trở", "lên", "học", "1172", "năm", "và", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "tại", "các", "huyện", "nghèo", "học", "sinh", "học", "phổ", "thông", "dân", "tộc", "nội", "trú", "tính", "theo", "hộ", "khẩu", "thường", "trú", "theo", "quy", "định", "được", "xét", "tuyển", "thẳng", "và", "phải", "học", "bổ", "sung", "kiến", "thức", "063119291620", "năm", "học", "trước", "khi", "vào", "học", "chính", "thức", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "không", "quá", "222.803", "chỉ", "tiêu", "cho", "mỗi", "chuyên", "ngành", "đang", "được", "tổ", "chức", "đào", "tạo", "tại", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "thí", "sinh", "tham", "dự", "tuyển", "thẳng", "ưu", "tiên", "xét", "tuyển", "vào", "học", "viện", "báo", "chí", "và", "tuyên", "truyền", "cần", "thỏa", "mãn", "các", "điều", "kiện", "có", "kết", "quả", "xếp", "loại", "học", "lực", "từng", "năm", "học", "trong", "809.140", "năm", "trung học phổ thông", "đạt", "200.000", "trở", "lên", "hạnh", "kiềm", "-19,46", "năm", "trung học phổ thông", "xếp", "loại", "khá", "trở", "lên", "điểm", "trung", "bình", "chung", "458.243", "môn", "thi", "xét", "công", "nhận", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "trong", "kỳ", "thi", "trung học phổ thông", "quốc", "gia", "đạt", "1398", "trở", "lên", "thang", "điểm", "272.892" ]
[ "tổng", "giám", "đốc", "imf", "đệ", "đơn", "từ", "chức", "bà", "christine", "lagarde", "quý không tám hai sáu ba tám", "đã", "đệ", "đơn", "từ", "chức", "tổng", "giám", "đốc", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "sau", "khi", "hội", "đồng", "châu", "âu", "ec", "chính", "thức", "đề", "cử", "bà", "giữ", "chức", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "bà", "christine", "lagarde", "ảnh", "afp", "đơn", "này", "sẽ", "có", "hiệu", "lực", "từ", "mùng chín tháng ba", "từ", "giờ", "tới", "thời", "điểm", "đó", "tôi", "ngừng", "thực", "hiện", "các", "chức", "trách", "của", "một", "tổng", "giám", "đốc", "imf", "trong", "thời", "kỳ", "đề", "cử", "bà", "christine", "lagarde", "cho", "biết", "tôi", "muốn", "đưa", "ra", "quyết", "định", "có", "lợi", "nhất", "cho", "imf", "quyết", "định", "từ", "chức", "của", "tôi", "sẽ", "giúp", "imf", "đẩy", "nhanh", "tiến", "trình", "tìm", "kiếm", "người", "kế", "nhiệm", "bà", "nhấn", "mạnh", "ban", "giám", "đốc", "điều", "hành", "imf", "cho", "biết", "sẽ", "xúc", "tiến", "nhanh", "chóng", "quá", "trình", "lựa", "chọn", "tân", "tổng", "giám", "đốc", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "thông", "báo", "kịp", "thời", "ông", "david", "lipton", "phó", "giám", "đốc", "điều", "hành", "thứ", "nhất", "sẽ", "là", "lãnh", "đạo", "lâm", "thời", "của", "quỹ", "này", "việc", "đề", "cử", "sáu trăm gạch ngang nờ u", "bà", "largarde", "giữ", "chức", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "ecb", "được", "coi", "là", "một", "quyết", "định", "bất", "ngờ", "của", "hội", "đồng", "châu", "âu", "khi", "lựa", "chọn", "một", "chính", "trị", "gia", "kiêm", "luật", "sư", "thay", "vì", "lựa", "chọn", "một", "nhà", "kinh", "tế", "khi", "chính", "thức", "được", "phê", "chuẩn", "cho", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "mới", "của", "ecb", "bà", "christine", "lagarde", "sẽ", "thay", "thế", "ông", "mario", "graghi", "cựu", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "italy", "người", "đã", "lèo", "lái", "châu", "âu", "qua", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "toàn", "cầu", "ông", "mario", "draghi", "sẽ", "kết", "thúc", "nhiệm", "kỳ", "bốn triệu năm trăm tám mươi nhăm ngàn hai trăm sáu mươi mốt", "năm", "của", "ông", "vào", "ngày mười chín và mồng năm", "bà", "lagarde", "từng", "làm", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "pháp", "và", "đã", "lãnh", "đạo", "imf", "từ", "ngày hai mươi", "năm", "ngoái", "trong", "danh", "sách", "những", "người", "phụ", "nữ", "quyền", "lực", "nhất", "thế", "giới", "của", "forbes", "bà", "lagarde", "được", "xếp", "ở", "vị", "trí", "thứ", "hai mươi chia tám", "chỉ", "sau", "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "và", "thủ", "tướng", "anh", "theresa", "may", "đơn", "từ", "chức", "của", "bà", "lagarde", "được", "đưa", "ra", "một", "ngày", "trước", "cuộc", "họp", "của", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "nhóm", "các", "nước", "xuộc ét đê chéo rờ pê", "được", "tổ", "chức", "lại", "chantilly", "pháp", "việc", "tìm", "người", "kế", "nhiệm", "bà", "christine", "lagarde", "dự", "kiến", "sẽ", "là", "một", "chủ", "đề", "thảo", "luận", "chính", "tại", "cuộc", "họp", "lần", "không sáu sáu bẩy bốn bốn không tám bốn bốn chín bẩy", "này" ]
[ "tổng", "giám", "đốc", "imf", "đệ", "đơn", "từ", "chức", "bà", "christine", "lagarde", "quý 08/2638", "đã", "đệ", "đơn", "từ", "chức", "tổng", "giám", "đốc", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "sau", "khi", "hội", "đồng", "châu", "âu", "ec", "chính", "thức", "đề", "cử", "bà", "giữ", "chức", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "bà", "christine", "lagarde", "ảnh", "afp", "đơn", "này", "sẽ", "có", "hiệu", "lực", "từ", "mùng 9/3", "từ", "giờ", "tới", "thời", "điểm", "đó", "tôi", "ngừng", "thực", "hiện", "các", "chức", "trách", "của", "một", "tổng", "giám", "đốc", "imf", "trong", "thời", "kỳ", "đề", "cử", "bà", "christine", "lagarde", "cho", "biết", "tôi", "muốn", "đưa", "ra", "quyết", "định", "có", "lợi", "nhất", "cho", "imf", "quyết", "định", "từ", "chức", "của", "tôi", "sẽ", "giúp", "imf", "đẩy", "nhanh", "tiến", "trình", "tìm", "kiếm", "người", "kế", "nhiệm", "bà", "nhấn", "mạnh", "ban", "giám", "đốc", "điều", "hành", "imf", "cho", "biết", "sẽ", "xúc", "tiến", "nhanh", "chóng", "quá", "trình", "lựa", "chọn", "tân", "tổng", "giám", "đốc", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "thông", "báo", "kịp", "thời", "ông", "david", "lipton", "phó", "giám", "đốc", "điều", "hành", "thứ", "nhất", "sẽ", "là", "lãnh", "đạo", "lâm", "thời", "của", "quỹ", "này", "việc", "đề", "cử", "600-nu", "bà", "largarde", "giữ", "chức", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "ecb", "được", "coi", "là", "một", "quyết", "định", "bất", "ngờ", "của", "hội", "đồng", "châu", "âu", "khi", "lựa", "chọn", "một", "chính", "trị", "gia", "kiêm", "luật", "sư", "thay", "vì", "lựa", "chọn", "một", "nhà", "kinh", "tế", "khi", "chính", "thức", "được", "phê", "chuẩn", "cho", "cương", "vị", "chủ", "tịch", "mới", "của", "ecb", "bà", "christine", "lagarde", "sẽ", "thay", "thế", "ông", "mario", "graghi", "cựu", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "italy", "người", "đã", "lèo", "lái", "châu", "âu", "qua", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "toàn", "cầu", "ông", "mario", "draghi", "sẽ", "kết", "thúc", "nhiệm", "kỳ", "4.585.261", "năm", "của", "ông", "vào", "ngày 19 và mồng 5", "bà", "lagarde", "từng", "làm", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "pháp", "và", "đã", "lãnh", "đạo", "imf", "từ", "ngày 20", "năm", "ngoái", "trong", "danh", "sách", "những", "người", "phụ", "nữ", "quyền", "lực", "nhất", "thế", "giới", "của", "forbes", "bà", "lagarde", "được", "xếp", "ở", "vị", "trí", "thứ", "20 / 8", "chỉ", "sau", "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "và", "thủ", "tướng", "anh", "theresa", "may", "đơn", "từ", "chức", "của", "bà", "lagarde", "được", "đưa", "ra", "một", "ngày", "trước", "cuộc", "họp", "của", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "nhóm", "các", "nước", "/sd/rp", "được", "tổ", "chức", "lại", "chantilly", "pháp", "việc", "tìm", "người", "kế", "nhiệm", "bà", "christine", "lagarde", "dự", "kiến", "sẽ", "là", "một", "chủ", "đề", "thảo", "luận", "chính", "tại", "cuộc", "họp", "lần", "066744084497", "này" ]
[ "trung", "quốc", "đã", "đạt", "được", "những", "tiến", "triển", "trong", "việc", "tăng", "cường", "bảo", "vệ", "công", "nghệ", "và", "quyền", "sở", "hữu", "trí", "tuệ", "ip", "của", "mỹ", "song", "chừng", "đó", "được", "cho", "là", "vẫn", "chưa", "đủ", "để", "giải", "quyết", "điểm", "bất", "đồng", "chính", "với", "mỹ", "phát", "biểu", "với", "báo", "giới", "một", "quan", "chức", "ustr", "nói", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "đã", "tổ", "chức", "lại", "các", "bộ", "và", "các", "cơ", "quan", "chịu", "trách", "nhiệm", "trong", "việc", "bảo", "vệ", "và", "thực", "thi", "ip", "và", "tiếp", "tục", "cải", "cách", "hệ", "thống", "tòa", "án", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "đã", "nhiều", "lần", "chỉ", "trích", "trung", "quốc", "đánh", "cắp", "công", "nghệ", "của", "mỹ", "thông", "qua", "các", "yêu", "cầu", "phải", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "và", "các", "chính", "sách", "khác", "các", "quan", "chức", "thương", "mại", "hai", "nước", "sẽ", "nối", "lại", "đàm", "phán", "vào", "mồng năm", "tại", "bắc", "kinh", "và", "sau", "đó", "quay", "lại", "washington", "để", "tiến", "hành", "vòng", "đàm", "phán", "mới", "vào", "ngày mười tháng sáu bảy trăm ba mươi bốn", "trung", "quốc", "vẫn", "đứng", "đầu", "danh", "sách", "các", "nước", "cần", "ba trăm ba chín ca lo", "phải", "theo", "dõi", "của", "ustr", "liên", "quan", "đến", "các", "hành", "vi", "vi", "phạm", "nghiêm", "trọng", "nhất", "đối", "với", "các", "bí", "quyết", "thương", "mại", "của", "mỹ", "trong", "khi", "đó", "canada", "đã", "được", "đưa", "ra", "khỏi", "danh", "sách", "trên", "sau", "khi", "ký", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "khu", "vực", "mới", "trong", "đó", "bao", "gồm", "các", "điều", "khoản", "mới", "về", "bảo", "vệ", "ip", "colombia", "cũng", "được", "đưa", "ra", "khỏi", "danh", "sách", "sau", "khi", "ký", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "tự", "do", "với", "mỹ", "trong", "khi", "saudi", "arabia", "được", "đưa", "vào", "âm một nghìn một trăm bảy sáu phẩy bảy trăm ba mươi mốt ê rô trên ki lô bai", "danh", "sách", "do", "chưa", "giải", "quyết", "được", "những", "mối", "quan", "ngại", "kéo", "dài", "về", "ip", "cũng", "như", "việc", "bảo", "vệ", "cũng", "như", "thực", "thi", "ip", "yếu", "hơn" ]
[ "trung", "quốc", "đã", "đạt", "được", "những", "tiến", "triển", "trong", "việc", "tăng", "cường", "bảo", "vệ", "công", "nghệ", "và", "quyền", "sở", "hữu", "trí", "tuệ", "ip", "của", "mỹ", "song", "chừng", "đó", "được", "cho", "là", "vẫn", "chưa", "đủ", "để", "giải", "quyết", "điểm", "bất", "đồng", "chính", "với", "mỹ", "phát", "biểu", "với", "báo", "giới", "một", "quan", "chức", "ustr", "nói", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "đã", "tổ", "chức", "lại", "các", "bộ", "và", "các", "cơ", "quan", "chịu", "trách", "nhiệm", "trong", "việc", "bảo", "vệ", "và", "thực", "thi", "ip", "và", "tiếp", "tục", "cải", "cách", "hệ", "thống", "tòa", "án", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "đã", "nhiều", "lần", "chỉ", "trích", "trung", "quốc", "đánh", "cắp", "công", "nghệ", "của", "mỹ", "thông", "qua", "các", "yêu", "cầu", "phải", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "và", "các", "chính", "sách", "khác", "các", "quan", "chức", "thương", "mại", "hai", "nước", "sẽ", "nối", "lại", "đàm", "phán", "vào", "mồng 5", "tại", "bắc", "kinh", "và", "sau", "đó", "quay", "lại", "washington", "để", "tiến", "hành", "vòng", "đàm", "phán", "mới", "vào", "ngày 10/6/734", "trung", "quốc", "vẫn", "đứng", "đầu", "danh", "sách", "các", "nước", "cần", "339 cal", "phải", "theo", "dõi", "của", "ustr", "liên", "quan", "đến", "các", "hành", "vi", "vi", "phạm", "nghiêm", "trọng", "nhất", "đối", "với", "các", "bí", "quyết", "thương", "mại", "của", "mỹ", "trong", "khi", "đó", "canada", "đã", "được", "đưa", "ra", "khỏi", "danh", "sách", "trên", "sau", "khi", "ký", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "khu", "vực", "mới", "trong", "đó", "bao", "gồm", "các", "điều", "khoản", "mới", "về", "bảo", "vệ", "ip", "colombia", "cũng", "được", "đưa", "ra", "khỏi", "danh", "sách", "sau", "khi", "ký", "một", "thỏa", "thuận", "thương", "mại", "tự", "do", "với", "mỹ", "trong", "khi", "saudi", "arabia", "được", "đưa", "vào", "-1176,731 euro/kb", "danh", "sách", "do", "chưa", "giải", "quyết", "được", "những", "mối", "quan", "ngại", "kéo", "dài", "về", "ip", "cũng", "như", "việc", "bảo", "vệ", "cũng", "như", "thực", "thi", "ip", "yếu", "hơn" ]
[ "những", "ngày", "qua", "cộng", "đồng", "mạng", "xôn", "xao", "về", "một", "video", "clip", "quay", "cảnh", "một", "cô", "gái", "ăn", "trộm", "tiêu", "bị", "nhiều", "người", "đánh", "đập", "tàn", "nhẫn", "dù", "đã", "bị", "còng", "tay", "và", "có", "bẩy trăm năm mươi ngàn sáu trăm lẻ một", "công", "an", "viên", "canh", "giữ", "lần", "thông", "tin", "từ", "video", "clip", "phóng viên", "thanh", "niên", "về", "h.cư", "jút", "đắk", "nông", "để", "tìm", "hiểu", "thượng", "tá", "nguyễn", "đình", "hưng", "mười tám chấm tám đến sáu chấm tám", "phó", "trưởng", "công", "an", "h.cư", "jút", "xác", "nhận", "có", "một", "phụ", "nữ", "tên", "trịnh", "thị", "yêu", "bốn triệu năm", "tuổi", "thường", "trú", "tại", "thị", "trấn", "ea", "tlinh", "h.cư", "jút", "vừa", "bị", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "huyện", "khởi", "tố", "cho", "tại", "ngoại", "để", "điều", "tra", "về", "tội", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "một", "cô", "gái", "bị", "nhiều", "người", "vây", "đánh", "vì", "nghi", "trộm", "tiêu", "ảnh", "chụp", "từ", "video", "clip", "theo", "đó", "vào", "ngày bẩy đến ngày mùng năm tháng ba", "yêu", "bị", "người", "dân", "thôn", "bốn sáu hai chín tám năm hai ba bẩy năm tám", "ở", "xã", "nam", "dong", "h.cư", "jút", "bắt", "quả", "tang", "khi", "cùng", "một", "người", "đàn", "ông", "chuẩn", "bị", "tẩu", "tán", "âm sáu nghìn chín trăm bốn mốt chấm bốn tám tám đồng", "tiêu", "khô", "trộm", "từ", "nhà", "dân", "khi", "được", "hỏi", "về", "tám trăm linh năm ra đi an", "việc", "công", "an", "xã", "đã", "không", "ngăn", "chặn", "được", "hành", "vi", "đánh", "người", "thượng", "tá", "nguyễn", "đình", "hưng", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "sẽ", "xem", "clip", "và", "phân", "tích", "làm", "rõ", "nếu", "công", "an", "xã", "không", "thực", "hiện", "tốt", "nhiệm", "vụ", "cố", "tình", "để", "việc", "đánh", "người", "và", "đập", "phá", "tài", "sản", "xảy", "ra", "thì", "sẽ", "nghiêm", "túc", "xử", "lý", "tại", "nhà", "trịnh", "thị", "yêu", "chúng", "tôi", "được", "cô", "xác", "nhận", "mình", "là", "người", "bị", "đánh", "đập", "trong", "clip", "nhưng", "không", "thừa", "nhận", "tham", "gia", "trộm", "cắp", "tiêu", "theo", "yêu", "sáng", "hôm", "đó", "một", "người", "quen", "biết", "tên", "tráng", "cùng", "ở", "thị", "trấn", "ea", "tlinh", "nhờ", "đưa", "xe", "máy", "vào", "nam", "dong", "để", "chở", "hàng" ]
[ "những", "ngày", "qua", "cộng", "đồng", "mạng", "xôn", "xao", "về", "một", "video", "clip", "quay", "cảnh", "một", "cô", "gái", "ăn", "trộm", "tiêu", "bị", "nhiều", "người", "đánh", "đập", "tàn", "nhẫn", "dù", "đã", "bị", "còng", "tay", "và", "có", "750.601", "công", "an", "viên", "canh", "giữ", "lần", "thông", "tin", "từ", "video", "clip", "phóng viên", "thanh", "niên", "về", "h.cư", "jút", "đắk", "nông", "để", "tìm", "hiểu", "thượng", "tá", "nguyễn", "đình", "hưng", "18.8 - 6.8", "phó", "trưởng", "công", "an", "h.cư", "jút", "xác", "nhận", "có", "một", "phụ", "nữ", "tên", "trịnh", "thị", "yêu", "4.500.000", "tuổi", "thường", "trú", "tại", "thị", "trấn", "ea", "tlinh", "h.cư", "jút", "vừa", "bị", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "huyện", "khởi", "tố", "cho", "tại", "ngoại", "để", "điều", "tra", "về", "tội", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "một", "cô", "gái", "bị", "nhiều", "người", "vây", "đánh", "vì", "nghi", "trộm", "tiêu", "ảnh", "chụp", "từ", "video", "clip", "theo", "đó", "vào", "ngày 7 đến ngày mùng 5 tháng 3", "yêu", "bị", "người", "dân", "thôn", "46298523758", "ở", "xã", "nam", "dong", "h.cư", "jút", "bắt", "quả", "tang", "khi", "cùng", "một", "người", "đàn", "ông", "chuẩn", "bị", "tẩu", "tán", "-6941.488 đ", "tiêu", "khô", "trộm", "từ", "nhà", "dân", "khi", "được", "hỏi", "về", "805 radian", "việc", "công", "an", "xã", "đã", "không", "ngăn", "chặn", "được", "hành", "vi", "đánh", "người", "thượng", "tá", "nguyễn", "đình", "hưng", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "sẽ", "xem", "clip", "và", "phân", "tích", "làm", "rõ", "nếu", "công", "an", "xã", "không", "thực", "hiện", "tốt", "nhiệm", "vụ", "cố", "tình", "để", "việc", "đánh", "người", "và", "đập", "phá", "tài", "sản", "xảy", "ra", "thì", "sẽ", "nghiêm", "túc", "xử", "lý", "tại", "nhà", "trịnh", "thị", "yêu", "chúng", "tôi", "được", "cô", "xác", "nhận", "mình", "là", "người", "bị", "đánh", "đập", "trong", "clip", "nhưng", "không", "thừa", "nhận", "tham", "gia", "trộm", "cắp", "tiêu", "theo", "yêu", "sáng", "hôm", "đó", "một", "người", "quen", "biết", "tên", "tráng", "cùng", "ở", "thị", "trấn", "ea", "tlinh", "nhờ", "đưa", "xe", "máy", "vào", "nam", "dong", "để", "chở", "hàng" ]
[ "thả", "mồi", "bắt", "bóng", "chạy", "theo", "ngành", "hot", "ông", "nguyễn", "văn", "thư", "hiệu", "phó", "trường", "đại học", "giao", "thông", "vận", "tải", "đại học xây dựng", "cho", "biết", "mỗi", "năm", "riêngtp.hcm", "cần", "khoảng", "sáu mươi phẩy bốn mươi bảy", "kỹ", "sư", "ngành", "đường", "sắt", "metro", "tháng tám năm trăm bốn mươi chín", "trường", "xét", "tuyển", "nguyện", "vọng", "mười bảy tới hai hai", "nhưng", "chỉ", "vỏn", "vẹn", "được", "không ba bốn hai bốn một hai chín chín bốn không chín", "chỉ", "tiêu", "sáu trăm tám bốn đề xi mét khối trên mê ga oát", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "định luật bảo toàn khối lượng", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "ngày mười bốn và ngày hai mươi sáu", "ảnh", "xc", "ngành", "hấp", "dẫn", "vẫn", "vắng", "thí", "sinh", "tại", "trường", "đại học", "sư", "phạm", "kỹ", "thuật", "xuất khẩu lao động", "những", "năm", "gần", "đây", "thí", "sinh", "đổ", "dồn", "vào", "các", "ngành", "điện", "âm chín ngàn bảy trăm sáu tư phẩy không chín chín bảy mi li mét vuông", "điện", "tử", "công", "nghệ", "thông", "tin", "xây", "dựng", "trong", "khi", "các", "ngành", "nhu", "cầu", "xã", "hội", "rất", "cần", "như", "công", "nghệ", "môi", "trường", "công", "nghệ", "thực", "phẩm", "kỹ", "thuật", "nhiệt-điện", "lạnh", "kỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "ít", "thí", "sinh", "dự", "thi", "còn", "tại", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "đầu tư nước ngoài", "tiến sĩ", "huỳnh", "thanh", "hùng", "hiệu", "phó", "nhà", "trường", "cho", "biết", "một", "số", "ngành", "như", "cơ", "khí", "nông", "lâm", "lâm", "nghiệp", "cơ", "khí", "chế", "biến", "bảo", "quản", "nông", "sản", "thực", "phẩm", "cũng", "ít", "được", "thí", "sinh", "quan", "tâm", "nên", "thường", "phải", "tuyển", "nguyện", "vọng", "hai nghìn", "nguyện", "vọng", "một nghìn chín trăm bốn ba", "mới", "đủ", "chỉ", "tiêu", "trong", "hai", "ngày hai mươi và ngày mười bẩy", "và", "năm mươi hai phẩy không không sáu bốn", "nhiều", "đơn", "vị", "quờ nờ gạch ngang chín trăm", "cần", "tuyển", "hàng", "ngàn", "sinh", "viên", "tốt", "nghiệp", "ngành", "này", "nhưng", "nhà", "trường", "không", "đáp", "ứng", "được", "tháng không năm một sáu chín bẩy", "chúng", "tôi", "đã", "tuyển", "đủ", "thí", "sinh", "vào", "ngành", "tài", "chính", "ngân", "hàng", "dù", "thí", "sinh", "đạt", "chín triệu ba mươi nghìn", "điểm", "trên", "sàn", "cũng", "không", "thể", "tuyển", "theo", "thạc", "sĩ", "trần", "đình", "lý", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "quan", "hệ", "doanh", "nghiệp", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "trung tâm điều hành báo chí", "thí", "sinh", "nên", "lượng", "sức", "mình", "có", "thể", "vừa", "với", "những", "trường", "nhóm", "nào", "việc", "làm", "sau", "khi", "ra", "trường", "điều", "kiện", "vị", "trí", "địa", "lý", "có", "phù", "hợp", "với", "hoàn", "cảnh", "thí", "sinh", "hay", "không", "báo", "pháp", "luật", "số báo danh", "tiếp", "tục", "chương", "trình", "tư", "vấn", "năm trăm bảy mươi ba mê ga oát giờ", "tuyển", "sinh", "từ", "sáu giờ", "trên", "báo", "giấy", "báo", "pháp", "luật", "bảo vệ quân sự", "mục", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "đh-cđ", "ba ngàn sáu mươi", "sẽ", "ra", "đều", "đặn", "thứ", "hai", "thứ", "tư", "thứ", "sáu", "hằng", "tuần", "bên", "cạnh", "đó", "báo", "thường", "xuyên", "thực", "hiện", "các", "buổi", "tư", "vấn", "trực", "tuyến", "qua", "pháp", "luật", "đánh bắt thủy sản xa bờ", "online", "từ", "ngày mùng tám", "báo", "sẽ", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "trực", "tiếp", "tại", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "sông", "cửu", "long", "và", "các", "tỉnh", "miền", "nờ vê kép vê kép e năm trăm chín mươi", "trung", "miền", "đông", "nam", "bộ", "ngay", "từ", "hôm", "nay", "thí", "sinh", "và", "các", "bậc", "phụ", "huynh", "có", "thể", "gửi", "thắc", "mắc", "cần", "tư", "vấn", "về", "tòa", "soạn", "báo", "pháp", "luật", "môi giới hôn nhân", "theo", "địa", "chỉ", "năm trăm lẻ một ngàn sáu trăm tám mươi hai", "nguyễn", "tri", "phương", "quận", "ba chín một ba bốn chín hai bốn không một bốn", "kinh tế quốc tế", "ngoài", "bì", "thư", "ghi", "gửi", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "đh-cđ", "hoặc", "email", "đép côn hai bốn bốn năm a còng ao lúc chấm com", "đặc", "biệt", "ngay", "trong", "thời", "gian", "tư", "vấn", "trực", "tuyến", "phụ", "huynh", "học", "sinh", "có", "thể", "truy", "cập", "vào", "www.phapluattp.vn", "theo", "dõi", "trực", "tuyến", "và", "đưa", "câu", "hỏi", "trực", "tiếp", "ngày mười nhăm tháng một", "hầu", "hết", "các", "ngành", "của", "đại học", "nông", "lâm", "bùi thị xuân", "đại học", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "đại học", "hùng", "vương", "chỉ", "lấy", "mức", "điểm", "trúng", "tuyển", "bằng", "điểm", "sàn", "một ngàn sáu trăm hai ba", "điểm", "ngược", "lại", "những", "ngành", "có", "gắn", "hai", "chữ", "công", "nghệ", "như", "công", "nghệ", "sinh", "công", "nghệ", "hóa", "học", "luôn", "có", "mức", "điểm", "tuyển", "từ", "bốn mươi ba", "đến", "hai nghìn", "điểm" ]
[ "thả", "mồi", "bắt", "bóng", "chạy", "theo", "ngành", "hot", "ông", "nguyễn", "văn", "thư", "hiệu", "phó", "trường", "đại học", "giao", "thông", "vận", "tải", "đại học xây dựng", "cho", "biết", "mỗi", "năm", "riêngtp.hcm", "cần", "khoảng", "60,47", "kỹ", "sư", "ngành", "đường", "sắt", "metro", "tháng 8/549", "trường", "xét", "tuyển", "nguyện", "vọng", "17 - 22", "nhưng", "chỉ", "vỏn", "vẹn", "được", "034241299409", "chỉ", "tiêu", "684 dm3/mw", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "định luật bảo toàn khối lượng", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "ngày 14 và ngày 26", "ảnh", "xc", "ngành", "hấp", "dẫn", "vẫn", "vắng", "thí", "sinh", "tại", "trường", "đại học", "sư", "phạm", "kỹ", "thuật", "xuất khẩu lao động", "những", "năm", "gần", "đây", "thí", "sinh", "đổ", "dồn", "vào", "các", "ngành", "điện", "-9764,0997 mm2", "điện", "tử", "công", "nghệ", "thông", "tin", "xây", "dựng", "trong", "khi", "các", "ngành", "nhu", "cầu", "xã", "hội", "rất", "cần", "như", "công", "nghệ", "môi", "trường", "công", "nghệ", "thực", "phẩm", "kỹ", "thuật", "nhiệt-điện", "lạnh", "kỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "ít", "thí", "sinh", "dự", "thi", "còn", "tại", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "đầu tư nước ngoài", "tiến sĩ", "huỳnh", "thanh", "hùng", "hiệu", "phó", "nhà", "trường", "cho", "biết", "một", "số", "ngành", "như", "cơ", "khí", "nông", "lâm", "lâm", "nghiệp", "cơ", "khí", "chế", "biến", "bảo", "quản", "nông", "sản", "thực", "phẩm", "cũng", "ít", "được", "thí", "sinh", "quan", "tâm", "nên", "thường", "phải", "tuyển", "nguyện", "vọng", "2000", "nguyện", "vọng", "1943", "mới", "đủ", "chỉ", "tiêu", "trong", "hai", "ngày 20 và ngày 17", "và", "52,0064", "nhiều", "đơn", "vị", "qn-900", "cần", "tuyển", "hàng", "ngàn", "sinh", "viên", "tốt", "nghiệp", "ngành", "này", "nhưng", "nhà", "trường", "không", "đáp", "ứng", "được", "tháng 05/1697", "chúng", "tôi", "đã", "tuyển", "đủ", "thí", "sinh", "vào", "ngành", "tài", "chính", "ngân", "hàng", "dù", "thí", "sinh", "đạt", "9.030.000", "điểm", "trên", "sàn", "cũng", "không", "thể", "tuyển", "theo", "thạc", "sĩ", "trần", "đình", "lý", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "quan", "hệ", "doanh", "nghiệp", "trường", "đại học", "nông", "lâm", "trung tâm điều hành báo chí", "thí", "sinh", "nên", "lượng", "sức", "mình", "có", "thể", "vừa", "với", "những", "trường", "nhóm", "nào", "việc", "làm", "sau", "khi", "ra", "trường", "điều", "kiện", "vị", "trí", "địa", "lý", "có", "phù", "hợp", "với", "hoàn", "cảnh", "thí", "sinh", "hay", "không", "báo", "pháp", "luật", "số báo danh", "tiếp", "tục", "chương", "trình", "tư", "vấn", "573 mwh", "tuyển", "sinh", "từ", "6h", "trên", "báo", "giấy", "báo", "pháp", "luật", "bảo vệ quân sự", "mục", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "đh-cđ", "3060", "sẽ", "ra", "đều", "đặn", "thứ", "hai", "thứ", "tư", "thứ", "sáu", "hằng", "tuần", "bên", "cạnh", "đó", "báo", "thường", "xuyên", "thực", "hiện", "các", "buổi", "tư", "vấn", "trực", "tuyến", "qua", "pháp", "luật", "đánh bắt thủy sản xa bờ", "online", "từ", "ngày mùng 8", "báo", "sẽ", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "trực", "tiếp", "tại", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "sông", "cửu", "long", "và", "các", "tỉnh", "miền", "nwwe590", "trung", "miền", "đông", "nam", "bộ", "ngay", "từ", "hôm", "nay", "thí", "sinh", "và", "các", "bậc", "phụ", "huynh", "có", "thể", "gửi", "thắc", "mắc", "cần", "tư", "vấn", "về", "tòa", "soạn", "báo", "pháp", "luật", "môi giới hôn nhân", "theo", "địa", "chỉ", "501.682", "nguyễn", "tri", "phương", "quận", "39134924014", "kinh tế quốc tế", "ngoài", "bì", "thư", "ghi", "gửi", "tư", "vấn", "tuyển", "sinh", "đh-cđ", "hoặc", "email", "devcon2445@outlook.com", "đặc", "biệt", "ngay", "trong", "thời", "gian", "tư", "vấn", "trực", "tuyến", "phụ", "huynh", "học", "sinh", "có", "thể", "truy", "cập", "vào", "www.phapluattp.vn", "theo", "dõi", "trực", "tuyến", "và", "đưa", "câu", "hỏi", "trực", "tiếp", "ngày 15/1", "hầu", "hết", "các", "ngành", "của", "đại học", "nông", "lâm", "bùi thị xuân", "đại học", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "đại học", "hùng", "vương", "chỉ", "lấy", "mức", "điểm", "trúng", "tuyển", "bằng", "điểm", "sàn", "1623", "điểm", "ngược", "lại", "những", "ngành", "có", "gắn", "hai", "chữ", "công", "nghệ", "như", "công", "nghệ", "sinh", "công", "nghệ", "hóa", "học", "luôn", "có", "mức", "điểm", "tuyển", "từ", "43", "đến", "2000", "điểm" ]
[ "galaxy", "note", "hiệu số mười bốn hai mốt", "có", "ba mươi hai ngàn chín trăm năm mươi bẩy phẩy không bẩy bẩy chín", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "galaxy", "note", "hai triệu ba trăm lẻ sáu nghìn hai trăm lẻ sáu", "sẽ", "tích", "hợp", "bộ", "quét", "võng", "mạc", "samsung", "galaxy", "note", "một ngàn", "edge", "trang", "bị", "camera", "sáu nghìn bẩy trăm hai mươi bảy phẩy bốn hai ba ghi ga bai", "kép", "galaxy", "note", "hai triệu bẩy trăm năm mươi ngàn", "sẽ", "chỉ", "có", "tùy", "chọn", "màn", "hình", "cong", "samsung", "ba tới bốn", "galaxy", "note", "bảy trăm mười chín nghìn năm trăm chín mươi", "ra", "mắt", "đầu", "ngày một và ngày tám tháng sáu", "samsung", "galaxy", "note", "chín mươi sáu ngàn một trăm năm mươi sáu phẩy năm ba không ba", "không", "chạy", "android", "n", "theo", "gsmarena", "thành", "viên", "với", "các", "dự", "báo", "chính", "xác", "về", "sản", "phẩm", "công", "nghệ", "là@evleaks", "hôm", "o ép i xoẹt quờ", "đăng", "trên", "tài", "khoản", "twitter", "một", "dòng", "tweet", "úp", "mở", "rằng", "dòng", "galaxy", "note", "ba nghìn tám trăm lẻ bốn", "sẽ", "được", "samsung", "cung", "cấp", "chín mươi sáu", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "bên", "cạnh", "đó", "thành", "viên@evleaks", "cũng", "đăng", "tải", "loạt", "ảnh", "dựng", "đồ", "họa", "minh", "họa", "mặt", "trước", "cũng", "như", "mặt", "lưng", "của", "galaxy", "note", "chín triệu hai trăm sáu mốt ngàn bảy trăm linh năm", "tương", "ứng", "với", "sáu triệu bốn mươi", "phiên", "bản", "màu", "sắc", "mặc", "dù", "tính", "chính", "thống", "của", "loạt", "hình", "ảnh", "rò", "rỉ", "nói", "trên", "chưa", "được", "samsung", "xác", "nhận", "song", "cũng", "đã", "phần", "nào", "hâm", "nóng", "thông", "tin", "về", "siêu", "phẩm", "mà", "samsung", "được", "tin", "chắc", "sẽ", "tung", "ra", "thị", "trường", "ngay", "trong", "ngày sáu tháng mười hai hai ngàn bốn trăm bốn bảy", "hình", "ảnh", "mà@evleaks", "đăng", "tải", "dường", "như", "cho", "thấy", "note", "sáu trăm chín mươi tư nghìn chín trăm ba mươi bảy", "không", "trang", "bị", "camera", "kép", "như", "các", "đồn", "thổi", "từng", "xuất", "hiện", "như", "phòng chống", "world", "vietnam", "từng", "thông", "tin", "galaxy", "note", "một ngàn tám trăm chín bảy", "nhiều", "khả", "năng", "được", "samsung", "chính", "thức", "công", "bố", "vào", "quý mười", "tới", "đây", "sản", "phẩm", "được", "tường", "thuật", "trang", "bị", "màn", "hình", "super", "amoled", "với", "bẩy triệu", "cạnh", "vát", "cong", "và", "có", "kích", "thước", "âm ba nghìn hai trăm ba năm phẩy bốn trăm sáu mươi bẩy xen ti mét vuông", "sử", "dụng", "ram", "âm chín ngàn bẩy trăm mười năm phẩy năm trăm hai sáu héc ta trên mét vuông", "khủng", "một trăm mười lăm ghi ga bít", "tích", "hợp", "bộ", "nhớ", "lưu", "trữ", "bốn mươi hai mi li lít", "và", "quan", "trọng", "hơn", "hết", "là", "trang", "bị", "camera", "chính", "tám triệu ba trăm hai chín ngàn năm trăm bốn ba", "megapixel", "đáng", "chú", "ý", "giống", "người", "anh", "em", "galaxy", "bê tê o chéo chín trăm bốn bẩy", "và", "bẩy tám không chéo một không không không xuộc đờ i", "egde", "mẫu", "phablet", "mới", "galaxy", "note", "sáu trăm ba mươi chín ngàn bốn mươi ba", "cũng", "được", "tin", "rằng", "đạt", "năm hai ngàn sáu trăm ba mươi ba", "chuẩn", "chống", "thấm", "nước", "và", "bụi", "bẩn", "bảy không không ngang ba ngàn gạch ngang gi đê ca xoẹt đê gi i" ]
[ "galaxy", "note", "hiệu số 14 - 21", "có", "32.957,0779", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "galaxy", "note", "2.306.206", "sẽ", "tích", "hợp", "bộ", "quét", "võng", "mạc", "samsung", "galaxy", "note", "1000", "edge", "trang", "bị", "camera", "6727,423 gb", "kép", "galaxy", "note", "2.750.000", "sẽ", "chỉ", "có", "tùy", "chọn", "màn", "hình", "cong", "samsung", "3 - 4", "galaxy", "note", "719.590", "ra", "mắt", "đầu", "ngày 1 và ngày 8 tháng 6", "samsung", "galaxy", "note", "96.156,5303", "không", "chạy", "android", "n", "theo", "gsmarena", "thành", "viên", "với", "các", "dự", "báo", "chính", "xác", "về", "sản", "phẩm", "công", "nghệ", "là@evleaks", "hôm", "ofy/q", "đăng", "trên", "tài", "khoản", "twitter", "một", "dòng", "tweet", "úp", "mở", "rằng", "dòng", "galaxy", "note", "3804", "sẽ", "được", "samsung", "cung", "cấp", "96", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "bên", "cạnh", "đó", "thành", "viên@evleaks", "cũng", "đăng", "tải", "loạt", "ảnh", "dựng", "đồ", "họa", "minh", "họa", "mặt", "trước", "cũng", "như", "mặt", "lưng", "của", "galaxy", "note", "9.261.705", "tương", "ứng", "với", "6.000.040", "phiên", "bản", "màu", "sắc", "mặc", "dù", "tính", "chính", "thống", "của", "loạt", "hình", "ảnh", "rò", "rỉ", "nói", "trên", "chưa", "được", "samsung", "xác", "nhận", "song", "cũng", "đã", "phần", "nào", "hâm", "nóng", "thông", "tin", "về", "siêu", "phẩm", "mà", "samsung", "được", "tin", "chắc", "sẽ", "tung", "ra", "thị", "trường", "ngay", "trong", "ngày 6/12/2447", "hình", "ảnh", "mà@evleaks", "đăng", "tải", "dường", "như", "cho", "thấy", "note", "694.937", "không", "trang", "bị", "camera", "kép", "như", "các", "đồn", "thổi", "từng", "xuất", "hiện", "như", "phòng chống", "world", "vietnam", "từng", "thông", "tin", "galaxy", "note", "1897", "nhiều", "khả", "năng", "được", "samsung", "chính", "thức", "công", "bố", "vào", "quý 10", "tới", "đây", "sản", "phẩm", "được", "tường", "thuật", "trang", "bị", "màn", "hình", "super", "amoled", "với", "7.000.000", "cạnh", "vát", "cong", "và", "có", "kích", "thước", "-3235,467 cm2", "sử", "dụng", "ram", "-9715,526 ha/m2", "khủng", "115 gb", "tích", "hợp", "bộ", "nhớ", "lưu", "trữ", "42 ml", "và", "quan", "trọng", "hơn", "hết", "là", "trang", "bị", "camera", "chính", "8.329.543", "megapixel", "đáng", "chú", "ý", "giống", "người", "anh", "em", "galaxy", "bto/947", "và", "780/1000/đy", "egde", "mẫu", "phablet", "mới", "galaxy", "note", "639.043", "cũng", "được", "tin", "rằng", "đạt", "năm 2633", "chuẩn", "chống", "thấm", "nước", "và", "bụi", "bẩn", "700-3000-jđk/đjy" ]
[ "plo", "hội", "chợ", "bán", "hàng", "hàng", "việt", "nam", "chất", "lượng", "cao", "mátxcơva", "âm bẩy mươi tám phẩy không không bốn hai", "diễn", "ra", "tại", "tổ", "hợp", "đa", "chức", "năng", "hà", "nội", "mátxcơva", "với", "hơn", "không sáu tám chín năm bốn bẩy không tám tám một sáu", "người", "tham", "gia", "và", "số", "lượng", "hàng", "hóa", "lên", "tới", "hai nghìn", "tấn", "bao", "gồm", "nhiều", "chủng", "loại", "ngành", "mười lăm giờ năm", "nghề", "nhưng", "tất", "cả", "đều", "xuôi", "chèo", "mát", "mái", "là", "thông", "tin", "được", "khẳng", "bẩy tháng mười hai năm một sáu không sáu", "định", "trong", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "đoàn", "doanh", "nghiệp", "hà", "nội", "tham", "gia", "hội", "chợ", "vừa", "qua", "việc", "ngày chín đến ngày mười sáu tháng mười hai", "đưa", "hai trăm sáu mươi chín ngàn ba", "tấn", "hàng", "sang", "và", "tiêu", "thụ", "tại", "thị", "trường", "nga", "đã", "giúp", "một triệu", "doanh", "nghiệp", "tiếp", "thị", "được", "trực", "tiếp", "người", "tiêu", "dùng", "doanh", "nghiệp", "nga", "thực", "sự", "là", "một", "kỳ", "âm ba ngàn chín hai phẩy không sáu trăm chín tám mi li lít", "tích", "trong", "hoạt", "động", "xúc", "tiến", "thương", "mại", "của", "việt", "nam", "bốn trăm tám tư niu tơn", "ở", "nước", "ngoài", "nhưng", "để", "tận", "dụng", "được", "những", "lợi", "thế", "đang", "có", "như", "hàng", "hóa", "việt", "nam", "đã", "được", "nhiều", "người", "tiêu", "dùng", "và", "doanh", "nghiệp", "nga", "biết", "tới", "thị", "trường", "nga", "đang", "khan", "hiếm", "hàng", "hóa", "do", "lệnh", "cấm", "vận", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "châu", "âu", "và", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổ", "hợp", "đa", "chức", "năng", "hà", "nội", "mátxcơva", "là", "ngôi", "nhà", "của", "người", "việt", "trên", "đất", "nga", "sự", "hỗ", "trợ", "tích", "cực", "của", "công", "ty", "incentra", "thì", "các", "doanh", "nghiệp", "phải", "mạnh", "bạo", "vượt", "qua", "những", "khó", "khăn", "sáu không không gạch chéo hắt u gạch ngang", "nhỏ", "để", "tiếp", "tục", "xuất", "khẩu", "hàng", "hóa", "vào", "nga", "người", "nga", "vốn", "có", "nhiều", "cảm", "tình", "với", "việt", "nam", "chỉ", "cần", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "biết", "cách", "giữ", "chữ", "tín", "đảm", "bảo", "chất", "lượng", "hàng", "hóa", "tốt", "hai trăm ba bảy lít", "thì", "sẽ", "nhận", "được", "sự", "ủng", "hộ", "của", "người", "tiêu", "dùng", "bảy trăm lẻ chín ngàn sáu trăm mười chín", "đối", "tác", "liên bang", "nga", "và", "có", "cơ", "hội", "phát", "triển", "bền", "vững", "tại", "thị", "trường", "này", "lãnh", "đạo", "incentra", "chia", "sẻ", "đồng", "thời", "cam", "kết", "ngày ba mươi và ngày mồng ba", "sẵn", "sàng", "hỗ", "trợ", "tư", "vấn", "thông", "tin", "về", "bẩy trăm lẻ một ki lô bai", "pháp", "lý", "thị", "trường", "nga", "và", "miễn", "giảm", "chi", "phí", "thuê", "mặt", "bằng", "cho", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "ông", "lưu", "hải", "minh", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "công", "nghệ", "mới", "nhật", "hải", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "thành phố", "hà", "nội", "bày", "tỏ", "niềm", "vui", "mừng", "trước", "thành", "công", "của", "hội", "chợ", "và", "cảm", "kích", "trước", "sự", "chuẩn", "bị", "chu", "đáo", "của", "ban", "tổ", "chức", "và", "incentra", "đã", "dành", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "đất", "nga", "sau", "khi", "tham", "gia", "hội", "chợ", "chúng", "tôi", "đã", "kết", "nối", "được", "với", "nhiều", "đối", "tác", "lớn", "ở", "nga", "và", "thực", "hiện", "thành", "công", "hai nghìn chín trăm chín hai", "thương", "vụ", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "sản", "xuất", "thực", "phẩm", "sữa", "đậu", "nành", "và", "rồi", "từ", "đó", "mới", "tháng hai hai nghìn năm trăm năm mươi bẩy", "hiểu", "hết", "giá", "trị", "ý", "nghĩa", "xã", "hội", "lớn", "lao", "của", "một", "doanh", "nghiệp", "như", "incentra", "trong", "việc", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "thương", "mại", "ở", "một", "chân", "trời", "mới", "nhằm", "mục", "đích", "lớn", "nhất", "là", "quảng", "bá", "cho", "hàng", "việt", "nam", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "bà", "vinh", "nói", "chúng", "tôi", "vô", "cùng", "cảm", "ơn", "incentra", "đã", "tạo", "điều", "kiện", "hết", "sức", "thuận", "lợi", "cho", "đoàn", "doanh", "nghiệp", "hà", "nội", "tham", "gia", "hội", "chợ", "tại", "liên bang", "nga", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "công", "ty", "chính phủ", "dệt", "may", "nam", "thanh", "bà", "vũ", "thị", "lan", "thanh", "chia", "sẻ", "sản", "phẩm", "của", "công", "ty", "nam", "thanh", "đã", "xuất", "khẩu", "sang", "nga", "từ", "những", "ba tháng hai", "nhưng", "theo", "đường", "tiểu", "ngạch", "số", "lượng", "hạn", "chế", "không", "ổn", "định", "lần", "này", "tham", "gia", "hội", "chợ", "các", "vấn", "đề", "khó", "khăn", "đều", "được", "giải", "quyết", "tận", "gốc", "chúng", "tôi", "đã", "có", "sự", "hậu", "thuẫn", "lớn", "của", "công", "bảy nghìn ba trăm tám ba chấm bảy hai ba ngày", "ty", "incentra", "để", "định", "hướng", "phát", "triển", "lâu", "dài", "tại", "nga", "bà", "minh", "tiếp", "tục", "dùng", "hình", "ảnh", "chú", "gấu", "misa", "để", "nói", "về", "nước", "nga", "những", "năm", "qua", "liên bang", "nga", "là", "một", "chú", "gấu", "ngủ", "đông", "nhưng", "chú", "gấu", "này", "đang", "dần", "thức", "dậy", "với", "tất", "cả", "sức", "mạnh", "nội", "lực", "của", "nó", "và", "chắc", "chắn", "tạo", "ra", "một", "thế", "đứng", "mới", "trên", "bản", "đồ", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chúng", "tôi", "rất", "cảm", "ơn", "công", "ty", "incentra", "đã", "xây", "hai mươi giờ", "dựng", "đường", "lối", "định", "hướng", "chuẩn", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "tiến", "sâu", "vào", "thị", "trường", "liên bang", "nga", "trong", "thời", "gian", "tới", "cục", "xúc", "tiến", "thương", "mại", "bộ", "công", "thương", "và", "ttxtđttmdl", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "incentra", "tiếp", "tục", "thực", "hiện", "những", "bước", "chinh", "phục", "thị", "trường", "nga", "các", "doanh", "nghiệp", "nên", "tranh", "thủ", "cơ", "hội", "này", "để", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "với", "khách", "hàng", "đối", "tác", "nga", "nhằm", "mục", "đích", "cắm", "rễ", "tại", "thị", "trường", "tiềm", "năng", "này", "ông", "linh", "nhấn", "mạnh" ]
[ "plo", "hội", "chợ", "bán", "hàng", "hàng", "việt", "nam", "chất", "lượng", "cao", "mátxcơva", "-78,0042", "diễn", "ra", "tại", "tổ", "hợp", "đa", "chức", "năng", "hà", "nội", "mátxcơva", "với", "hơn", "068954708816", "người", "tham", "gia", "và", "số", "lượng", "hàng", "hóa", "lên", "tới", "2000", "tấn", "bao", "gồm", "nhiều", "chủng", "loại", "ngành", "15h5", "nghề", "nhưng", "tất", "cả", "đều", "xuôi", "chèo", "mát", "mái", "là", "thông", "tin", "được", "khẳng", "7/12/1606", "định", "trong", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "đoàn", "doanh", "nghiệp", "hà", "nội", "tham", "gia", "hội", "chợ", "vừa", "qua", "việc", "ngày 9 đến ngày 16 tháng 12", "đưa", "269.300", "tấn", "hàng", "sang", "và", "tiêu", "thụ", "tại", "thị", "trường", "nga", "đã", "giúp", "1.000.000", "doanh", "nghiệp", "tiếp", "thị", "được", "trực", "tiếp", "người", "tiêu", "dùng", "doanh", "nghiệp", "nga", "thực", "sự", "là", "một", "kỳ", "-3092,0698 ml", "tích", "trong", "hoạt", "động", "xúc", "tiến", "thương", "mại", "của", "việt", "nam", "484 n", "ở", "nước", "ngoài", "nhưng", "để", "tận", "dụng", "được", "những", "lợi", "thế", "đang", "có", "như", "hàng", "hóa", "việt", "nam", "đã", "được", "nhiều", "người", "tiêu", "dùng", "và", "doanh", "nghiệp", "nga", "biết", "tới", "thị", "trường", "nga", "đang", "khan", "hiếm", "hàng", "hóa", "do", "lệnh", "cấm", "vận", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "từ", "châu", "âu", "và", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổ", "hợp", "đa", "chức", "năng", "hà", "nội", "mátxcơva", "là", "ngôi", "nhà", "của", "người", "việt", "trên", "đất", "nga", "sự", "hỗ", "trợ", "tích", "cực", "của", "công", "ty", "incentra", "thì", "các", "doanh", "nghiệp", "phải", "mạnh", "bạo", "vượt", "qua", "những", "khó", "khăn", "600/hu-", "nhỏ", "để", "tiếp", "tục", "xuất", "khẩu", "hàng", "hóa", "vào", "nga", "người", "nga", "vốn", "có", "nhiều", "cảm", "tình", "với", "việt", "nam", "chỉ", "cần", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "biết", "cách", "giữ", "chữ", "tín", "đảm", "bảo", "chất", "lượng", "hàng", "hóa", "tốt", "237 l", "thì", "sẽ", "nhận", "được", "sự", "ủng", "hộ", "của", "người", "tiêu", "dùng", "709.619", "đối", "tác", "liên bang", "nga", "và", "có", "cơ", "hội", "phát", "triển", "bền", "vững", "tại", "thị", "trường", "này", "lãnh", "đạo", "incentra", "chia", "sẻ", "đồng", "thời", "cam", "kết", "ngày 30 và ngày mồng 3", "sẵn", "sàng", "hỗ", "trợ", "tư", "vấn", "thông", "tin", "về", "701 kb", "pháp", "lý", "thị", "trường", "nga", "và", "miễn", "giảm", "chi", "phí", "thuê", "mặt", "bằng", "cho", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "ông", "lưu", "hải", "minh", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "công", "nghệ", "mới", "nhật", "hải", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "thành phố", "hà", "nội", "bày", "tỏ", "niềm", "vui", "mừng", "trước", "thành", "công", "của", "hội", "chợ", "và", "cảm", "kích", "trước", "sự", "chuẩn", "bị", "chu", "đáo", "của", "ban", "tổ", "chức", "và", "incentra", "đã", "dành", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "đất", "nga", "sau", "khi", "tham", "gia", "hội", "chợ", "chúng", "tôi", "đã", "kết", "nối", "được", "với", "nhiều", "đối", "tác", "lớn", "ở", "nga", "và", "thực", "hiện", "thành", "công", "2992", "thương", "vụ", "chuyển", "giao", "công", "nghệ", "sản", "xuất", "thực", "phẩm", "sữa", "đậu", "nành", "và", "rồi", "từ", "đó", "mới", "tháng 2/2557", "hiểu", "hết", "giá", "trị", "ý", "nghĩa", "xã", "hội", "lớn", "lao", "của", "một", "doanh", "nghiệp", "như", "incentra", "trong", "việc", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "trung", "tâm", "thương", "mại", "ở", "một", "chân", "trời", "mới", "nhằm", "mục", "đích", "lớn", "nhất", "là", "quảng", "bá", "cho", "hàng", "việt", "nam", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "bà", "vinh", "nói", "chúng", "tôi", "vô", "cùng", "cảm", "ơn", "incentra", "đã", "tạo", "điều", "kiện", "hết", "sức", "thuận", "lợi", "cho", "đoàn", "doanh", "nghiệp", "hà", "nội", "tham", "gia", "hội", "chợ", "tại", "liên bang", "nga", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "công", "ty", "chính phủ", "dệt", "may", "nam", "thanh", "bà", "vũ", "thị", "lan", "thanh", "chia", "sẻ", "sản", "phẩm", "của", "công", "ty", "nam", "thanh", "đã", "xuất", "khẩu", "sang", "nga", "từ", "những", "3/2", "nhưng", "theo", "đường", "tiểu", "ngạch", "số", "lượng", "hạn", "chế", "không", "ổn", "định", "lần", "này", "tham", "gia", "hội", "chợ", "các", "vấn", "đề", "khó", "khăn", "đều", "được", "giải", "quyết", "tận", "gốc", "chúng", "tôi", "đã", "có", "sự", "hậu", "thuẫn", "lớn", "của", "công", "7383.723 ngày", "ty", "incentra", "để", "định", "hướng", "phát", "triển", "lâu", "dài", "tại", "nga", "bà", "minh", "tiếp", "tục", "dùng", "hình", "ảnh", "chú", "gấu", "misa", "để", "nói", "về", "nước", "nga", "những", "năm", "qua", "liên bang", "nga", "là", "một", "chú", "gấu", "ngủ", "đông", "nhưng", "chú", "gấu", "này", "đang", "dần", "thức", "dậy", "với", "tất", "cả", "sức", "mạnh", "nội", "lực", "của", "nó", "và", "chắc", "chắn", "tạo", "ra", "một", "thế", "đứng", "mới", "trên", "bản", "đồ", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chúng", "tôi", "rất", "cảm", "ơn", "công", "ty", "incentra", "đã", "xây", "20h", "dựng", "đường", "lối", "định", "hướng", "chuẩn", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "tiến", "sâu", "vào", "thị", "trường", "liên bang", "nga", "trong", "thời", "gian", "tới", "cục", "xúc", "tiến", "thương", "mại", "bộ", "công", "thương", "và", "ttxtđttmdl", "hà", "nội", "phối", "hợp", "với", "công", "ty", "incentra", "tiếp", "tục", "thực", "hiện", "những", "bước", "chinh", "phục", "thị", "trường", "nga", "các", "doanh", "nghiệp", "nên", "tranh", "thủ", "cơ", "hội", "này", "để", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "với", "khách", "hàng", "đối", "tác", "nga", "nhằm", "mục", "đích", "cắm", "rễ", "tại", "thị", "trường", "tiềm", "năng", "này", "ông", "linh", "nhấn", "mạnh" ]
[ "hàng", "trăm", "xe", "tăng", "nga-trung", "ầm", "ầm", "vượt", "sông", "diệt", "địch", "lực", "lượng", "tăng", "thiết", "giáp", "nga", "trung", "quốc", "vừa", "huy", "động", "tới", "hàng", "trăm", "chiếc", "tham", "gia", "vượt", "sông", "và", "tấn", "công", "mục", "tiêu", "giả", "định", "trong", "tập", "trận", "giây đắp liu quy xuộc lờ bốn trăm", "theo", "nguồn", "tin", "quốc", "phòng", "nga", "vostok", "năm mươi sáu", "là", "cuộc", "tập", "trận", "có", "quy", "mô", "lớn", "kể", "từ", "thời", "liên", "xô", "tập", "trận", "vostok", "hai nghìn không trăm linh ba", "quy", "tụ", "khoảng", "sáu mươi mốt chấm ba một", "phương", "tiện", "chiến", "đấu", "mặt", "đất", "âm bốn ngàn tám trăm năm mươi sáu phẩy bảy tám ba không", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "vận", "tải", "trực", "thăng", "các", "loại", "và", "hơn", "bảy triệu bốn trăm bốn bẩy ngàn hai ba", "binh", "sĩ", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "ầm", "ầm", "tại", "vê giây quy trừ năm không không", "cầu", "phao", "có", "khả", "năng", "chịu", "được", "tải", "trọng", "hai nhăm tới mười bẩy", "tấn", "và", "tốc", "độ", "cộng bốn ba bốn năm ba tám chín chín tám tám không", "ki lô mét trên giờ", "xe", "tăng", "chiến", "đấu", "chủ", "lực", "t-72b3", "lần", "lượt", "vượt", "sông", "bằng", "cầu", "phao", "bụi", "bay", "mù", "mịt", "phủ", "kín", "một", "vùng", "rộng", "lớn", "khi", "xe", "tăng", "chiến", "đấu", "chủ", "lực", "t-72b3", "cơ", "động", "ngày mười một tới ngày mười bốn tháng tám", "nhanh", "trên", "thao", "trường", "hàng", "trăm", "xe", "tăng", "t-72b3", "dồn", "hỏa", "lực", "về", "phía", "mục", "tiêu", "giả", "định", "bộ", "quốc", "phòng", "nga", "cho", "biết", "tập", "trận", "vostok", "cộng chín không bẩy năm không bốn bẩy bẩy một bẩy hai", "mô", "phỏng", "gần", "giống", "nhất", "với", "các", "tình", "huống", "chiến", "đấu", "thực", "tế", "tập", "trận", "hai trăm trừ bốn nghìn ba trăm lẻ sáu xuộc vê kép xoẹt", "diễn", "ra", "tại", "các", "khu", "quân", "sự", "trung", "tâm", "và", "miền", "đông", "nước", "nga", "tham", "dự", "với", "trên", "hai bốn ba tám tám năm một ba hai năm bốn", "binh", "sĩ", "hơn", "cộng sáu bốn bốn hai hai hai hai năm năm sáu hai", "máy", "bay", "quân", "sự", "hai", "hạm", "đội", "hải", "quân", "toàn", "bộ", "lực", "lượng", "không", "quân", "nga", "và", "trên", "bảy triệu tám trăm mười", "xe", "tăng", "các", "loại", "để", "bê a i ba ngàn bẩy trăm linh sáu", "minh", "bạch", "nga", "còn", "quyết", "định", "mời", "truyền", "thông", "phương", "tây", "đến", "đưa", "tin", "về", "cuộc", "tập", "trận", "thể", "theo", "yêu", "cầu", "của", "chỉ", "huy", "các", "lực", "lượng", "mỹ", "tại", "châu", "âu", "là", "trung", "tướng", "ben", "hodges", "tập", "trận", "vờ rờ ét quy tờ xoẹt hát e gờ pê", "dự", "kiến", "diễn", "ra", "từ", "ngày hai mươi hai mười hai mười sáu", "ngày mồng bẩy tháng hai", "ngoài", "lực", "lượng", "chính", "là", "nga", "moscow", "còn", "mời", "mông", "cổ", "và", "trung", "quốc", "cùng", "tham", "gia", "với", "lực", "lượng", "được", "đánh", "giá", "là", "lớn", "nhất", "trong", "một", "cuộc", "tập", "trận", "ở", "nước", "ngoài", "được", "biết", "có", "hơn", "âm ba tám chấm bảy ba", "binh", "sĩ", "sáu triệu không trăm sáu mươi sáu nghìn bốn trăm bảy mươi bẩy", "đơn", "vị", "trang", "thiết", "bị", "cùng", "tám mươi", "máy", "bay", "và", "trực", "thăng", "của", "trung", "quốc", "tham", "gia", "cuộc", "tập", "trận", "nói", "trên", "hai trăm ba năm na nô mét", "một", "số", "ngày hai mươi ba tháng chín năm ba trăm bốn tám", "hình", "ảnh", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "tại", "gạch chéo ba ngàn sáu trăm ngang ba mươi", "clip", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "ầm", "ầm", "tại", "dét chéo tờ giây xoẹt" ]
[ "hàng", "trăm", "xe", "tăng", "nga-trung", "ầm", "ầm", "vượt", "sông", "diệt", "địch", "lực", "lượng", "tăng", "thiết", "giáp", "nga", "trung", "quốc", "vừa", "huy", "động", "tới", "hàng", "trăm", "chiếc", "tham", "gia", "vượt", "sông", "và", "tấn", "công", "mục", "tiêu", "giả", "định", "trong", "tập", "trận", "jwq/l400", "theo", "nguồn", "tin", "quốc", "phòng", "nga", "vostok", "56", "là", "cuộc", "tập", "trận", "có", "quy", "mô", "lớn", "kể", "từ", "thời", "liên", "xô", "tập", "trận", "vostok", "2003", "quy", "tụ", "khoảng", "61.31", "phương", "tiện", "chiến", "đấu", "mặt", "đất", "-4856,7830", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "vận", "tải", "trực", "thăng", "các", "loại", "và", "hơn", "7.447.023", "binh", "sĩ", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "ầm", "ầm", "tại", "vjq-500", "cầu", "phao", "có", "khả", "năng", "chịu", "được", "tải", "trọng", "25 - 17", "tấn", "và", "tốc", "độ", "+43453899880", "ki lô mét trên giờ", "xe", "tăng", "chiến", "đấu", "chủ", "lực", "t-72b3", "lần", "lượt", "vượt", "sông", "bằng", "cầu", "phao", "bụi", "bay", "mù", "mịt", "phủ", "kín", "một", "vùng", "rộng", "lớn", "khi", "xe", "tăng", "chiến", "đấu", "chủ", "lực", "t-72b3", "cơ", "động", "ngày 11 tới ngày 14 tháng 8", "nhanh", "trên", "thao", "trường", "hàng", "trăm", "xe", "tăng", "t-72b3", "dồn", "hỏa", "lực", "về", "phía", "mục", "tiêu", "giả", "định", "bộ", "quốc", "phòng", "nga", "cho", "biết", "tập", "trận", "vostok", "+90750477172", "mô", "phỏng", "gần", "giống", "nhất", "với", "các", "tình", "huống", "chiến", "đấu", "thực", "tế", "tập", "trận", "200-4306/w/", "diễn", "ra", "tại", "các", "khu", "quân", "sự", "trung", "tâm", "và", "miền", "đông", "nước", "nga", "tham", "dự", "với", "trên", "24388513254", "binh", "sĩ", "hơn", "+64422225562", "máy", "bay", "quân", "sự", "hai", "hạm", "đội", "hải", "quân", "toàn", "bộ", "lực", "lượng", "không", "quân", "nga", "và", "trên", "7.000.810", "xe", "tăng", "các", "loại", "để", "bai3000706", "minh", "bạch", "nga", "còn", "quyết", "định", "mời", "truyền", "thông", "phương", "tây", "đến", "đưa", "tin", "về", "cuộc", "tập", "trận", "thể", "theo", "yêu", "cầu", "của", "chỉ", "huy", "các", "lực", "lượng", "mỹ", "tại", "châu", "âu", "là", "trung", "tướng", "ben", "hodges", "tập", "trận", "vrsqt/hegp", "dự", "kiến", "diễn", "ra", "từ", "ngày 22, 12, 16", "ngày mồng 7/2", "ngoài", "lực", "lượng", "chính", "là", "nga", "moscow", "còn", "mời", "mông", "cổ", "và", "trung", "quốc", "cùng", "tham", "gia", "với", "lực", "lượng", "được", "đánh", "giá", "là", "lớn", "nhất", "trong", "một", "cuộc", "tập", "trận", "ở", "nước", "ngoài", "được", "biết", "có", "hơn", "-38.73", "binh", "sĩ", "6.066.477", "đơn", "vị", "trang", "thiết", "bị", "cùng", "80", "máy", "bay", "và", "trực", "thăng", "của", "trung", "quốc", "tham", "gia", "cuộc", "tập", "trận", "nói", "trên", "235 nm", "một", "số", "ngày 23/9/348", "hình", "ảnh", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "tại", "/3600-30", "clip", "xe", "tăng", "nga", "trung", "quốc", "nã", "đạn", "ầm", "ầm", "tại", "z/tj/" ]
[ "iran", "iraq", "và", "syria", "thỏa", "thuận", "xây", "bẩy trăm năm mươi nghìn bẩy trăm năm nhăm", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "tháng năm năm hai nghìn hai trăm linh bốn", "iran", "iraq", "và", "syria", "đã", "ký", "bản", "ghi", "nhớ", "mou", "về", "kế", "hoạch", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "từ", "iran", "sang", "iraq", "và", "syria", "trong", "bốn trăm linh hai ngàn bảy trăm bảy hai", "năm", "tới", "và", "trong", "tương", "lai", "có", "thể", "đến", "cả", "lebanon", "và", "châu", "âu", "thỏa", "thuận", "được", "ký", "giữa", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "iraq", "abdul", "kareem", "luaiby", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "syria", "sufian", "allaw", "và", "quyền", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "iran", "mohammad", "aliabadi", "tại", "cảng", "assalouyeh", "trung", "tâm", "khí", "đốt", "ở", "miền", "nam", "iran", "hãng", "thông", "tấn", "mehr", "của", "iran", "dẫn", "lời", "thứ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "kiêm", "chủ", "tịch", "công", "ty", "khí", "đốt", "quốc", "gia", "iran", "nigc", "javad", "ouji", "cho", "biết", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "trên", "có", "chiều", "dài", "âm tám nghìn bốn trăm năm sáu phẩy tám sáu tám công", "công", "suất", "bơm", "chín ngàn bốn trăm bẩy mươi bốn chấm bốn ba bốn gờ ram", "hai không không gạch ngang hắt o mờ sờ mờ", "khí", "một", "ngày", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "bốn trăm năm mươi hai đồng", "usd", "ba", "nhóm", "công", "tác", "hỗn", "hợp", "về", "pháp", "lý", "tài", "chính", "và", "kỹ", "thuật", "của", "iran", "iraq", "và", "syria", "sẽ", "được", "thành", "lập", "trong", "tháng", "tới", "nhằm", "chuẩn", "bị", "hoàn", "tất", "thỏa", "thuận", "và", "đi", "tới", "chính", "thức", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "xuất", "khẩu", "khí", "đốt", "iran", "được", "cho", "là", "nước", "có", "trữ", "lượng", "khí", "đốt", "lớn", "thứ", "hai", "thế", "giới", "sau", "nga" ]
[ "iran", "iraq", "và", "syria", "thỏa", "thuận", "xây", "750.755", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "tháng 5/2204", "iran", "iraq", "và", "syria", "đã", "ký", "bản", "ghi", "nhớ", "mou", "về", "kế", "hoạch", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "tự", "nhiên", "từ", "iran", "sang", "iraq", "và", "syria", "trong", "402.772", "năm", "tới", "và", "trong", "tương", "lai", "có", "thể", "đến", "cả", "lebanon", "và", "châu", "âu", "thỏa", "thuận", "được", "ký", "giữa", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "iraq", "abdul", "kareem", "luaiby", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "syria", "sufian", "allaw", "và", "quyền", "bộ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "iran", "mohammad", "aliabadi", "tại", "cảng", "assalouyeh", "trung", "tâm", "khí", "đốt", "ở", "miền", "nam", "iran", "hãng", "thông", "tấn", "mehr", "của", "iran", "dẫn", "lời", "thứ", "trưởng", "dầu", "mỏ", "kiêm", "chủ", "tịch", "công", "ty", "khí", "đốt", "quốc", "gia", "iran", "nigc", "javad", "ouji", "cho", "biết", "đường", "ống", "dẫn", "khí", "đốt", "trên", "có", "chiều", "dài", "-8456,868 công", "công", "suất", "bơm", "9474.434 g", "200-homsm", "khí", "một", "ngày", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "452 đồng", "usd", "ba", "nhóm", "công", "tác", "hỗn", "hợp", "về", "pháp", "lý", "tài", "chính", "và", "kỹ", "thuật", "của", "iran", "iraq", "và", "syria", "sẽ", "được", "thành", "lập", "trong", "tháng", "tới", "nhằm", "chuẩn", "bị", "hoàn", "tất", "thỏa", "thuận", "và", "đi", "tới", "chính", "thức", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "xuất", "khẩu", "khí", "đốt", "iran", "được", "cho", "là", "nước", "có", "trữ", "lượng", "khí", "đốt", "lớn", "thứ", "hai", "thế", "giới", "sau", "nga" ]
[ "cô", "gái", "lai", "giữa", "mỹ", "tâm", "và", "hà", "hồ", "đẹp", "trong", "veo", "trong", "mv", "mới", "trương", "kiều", "diễm", "cô", "gái", "được", "dân", "mạng", "ví", "von", "là", "đẹp", "như", "hà", "hồ", "hát", "hay", "như", "mỹ", "tâm", "vừa", "ra", "mắt", "mv", "em", "còn", "yêu", "anh", "nhân", "dịp", "valentine", "trương", "kiều", "diễm", "đẹp", "trong", "veo", "với", "mv", "em", "còn", "yêu", "anh", "giành", "ngôi", "á", "quân", "trong", "cuộc", "thi", "sing", "my", "song", "vừa", "qua", "trương", "kiều", "diễm", "không", "cho", "phép", "mình", "nghỉ", "ngơi", "mà", "tiếp", "tục", "với", "công", "việc", "sáng", "tác", "và", "đi", "diễn", "nhân", "dịp", "valentine", "bốn trăm mười sáu nghìn sáu trăm chín mươi tư", "nữ", "nhạc", "sĩ", "kiêm", "ca", "sĩ", "đã", "gửi", "đến", "người", "hâm", "mộ", "ca", "khúc", "em", "còn", "yêu", "anh", "đây", "là", "bài", "hát", "được", "cô", "sáng", "tác", "cách", "đây", "hai nghìn hai trăm sáu năm", "năm", "về", "trước", "và", "chỉ", "mất", "một", "ngày", "để", "hoàn", "thành", "bài", "hát", "thuộc", "thể", "loại", "pop", "r", "&", "b", "với", "nội", "dung", "nói", "về", "một", "mối", "tình", "đẹp", "nhưng", "phải", "kết", "thúc", "trong", "tiếc", "nuối", "sinh", "tháng tám hai sáu sáu hai", "tại", "quảng", "nam", "kiều", "diễm", "theo", "đuổi", "đam", "mê", "âm", "nhạc", "từ", "nhỏ", "cô", "có", "khả", "năng", "chơi", "nhiều", "nhạc", "cụ", "như", "guitar", "piano", "violin", "và", "từng", "đạt", "thủ", "khoa", "thanh", "nhạc", "đại", "học", "sài", "gòn", "á", "khoa", "hai nghìn tám trăm chín mươi phẩy ba trăm chín mươi sáu mê ga oát giờ", "thanh", "nhạc", "nhạc", "viện", "uỷ ban quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ", "giải", "nhì", "cuộc", "thi", "giai", "điệu", "và", "màu", "sắc", "tuổi", "trẻ", "tỉnh", "quảng", "nam", "giải", "nhất", "tiếng", "hát", "hay", "toàn", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "giải", "nhất", "song", "ca", "cùng", "thần", "tượng", "tuy", "nhiên", "phải", "đến", "khi", "trở", "thành", "á", "quân", "x-factor", "cộng bảy bảy bốn hai bốn chín bốn năm không không một", "và", "á", "quân", "sing", "my", "song", "bảy triệu hai trăm năm lăm nghìn sáu trăm ba chín", "kiều", "diễm", "mới", "được", "khán", "giả", "biết", "đến", "nhiều", "ngoài", "giọng", "hát", "được", "đánh", "giá", "là", "có", "phần", "giống", "với", "họa", "mi", "tóc", "nâu", "mỹ", "tâm", "kiều", "diễm", "còn", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "bảy trăm năm bẩy bát can", "và", "được", "ví", "von", "với", "chân", "dài", "đi", "hát", "hồ", "ngọc", "hà", "thời", "gian", "tới", "kiều", "diễm", "dự", "định", "sẽ", "cho", "ra", "mắt", "một", "single", "gồm", "ba", "bài", "hát", "do", "chính", "cô", "sáng", "tác", "sau", "đó", "là", "một", "album", "nhạc", "thánh", "ca", "trương", "kiều", "diễm", "cho", "biết", "cô", "cũng", "sẽ", "cố", "gắng", "tổ", "chức", "một", "minishow", "để", "gặp", "gỡ", "và", "giao", "lưu", "với", "người", "hâm", "mộ", "đã", "ủng", "hộ", "cô", "trong", "suốt", "chặng", "đường", "vừa", "qua" ]
[ "cô", "gái", "lai", "giữa", "mỹ", "tâm", "và", "hà", "hồ", "đẹp", "trong", "veo", "trong", "mv", "mới", "trương", "kiều", "diễm", "cô", "gái", "được", "dân", "mạng", "ví", "von", "là", "đẹp", "như", "hà", "hồ", "hát", "hay", "như", "mỹ", "tâm", "vừa", "ra", "mắt", "mv", "em", "còn", "yêu", "anh", "nhân", "dịp", "valentine", "trương", "kiều", "diễm", "đẹp", "trong", "veo", "với", "mv", "em", "còn", "yêu", "anh", "giành", "ngôi", "á", "quân", "trong", "cuộc", "thi", "sing", "my", "song", "vừa", "qua", "trương", "kiều", "diễm", "không", "cho", "phép", "mình", "nghỉ", "ngơi", "mà", "tiếp", "tục", "với", "công", "việc", "sáng", "tác", "và", "đi", "diễn", "nhân", "dịp", "valentine", "416.694", "nữ", "nhạc", "sĩ", "kiêm", "ca", "sĩ", "đã", "gửi", "đến", "người", "hâm", "mộ", "ca", "khúc", "em", "còn", "yêu", "anh", "đây", "là", "bài", "hát", "được", "cô", "sáng", "tác", "cách", "đây", "2265", "năm", "về", "trước", "và", "chỉ", "mất", "một", "ngày", "để", "hoàn", "thành", "bài", "hát", "thuộc", "thể", "loại", "pop", "r", "&", "b", "với", "nội", "dung", "nói", "về", "một", "mối", "tình", "đẹp", "nhưng", "phải", "kết", "thúc", "trong", "tiếc", "nuối", "sinh", "tháng 8/2662", "tại", "quảng", "nam", "kiều", "diễm", "theo", "đuổi", "đam", "mê", "âm", "nhạc", "từ", "nhỏ", "cô", "có", "khả", "năng", "chơi", "nhiều", "nhạc", "cụ", "như", "guitar", "piano", "violin", "và", "từng", "đạt", "thủ", "khoa", "thanh", "nhạc", "đại", "học", "sài", "gòn", "á", "khoa", "2890,396 mwh", "thanh", "nhạc", "nhạc", "viện", "uỷ ban quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ", "giải", "nhì", "cuộc", "thi", "giai", "điệu", "và", "màu", "sắc", "tuổi", "trẻ", "tỉnh", "quảng", "nam", "giải", "nhất", "tiếng", "hát", "hay", "toàn", "thành", "phố", "tam", "kỳ", "giải", "nhất", "song", "ca", "cùng", "thần", "tượng", "tuy", "nhiên", "phải", "đến", "khi", "trở", "thành", "á", "quân", "x-factor", "+77424945001", "và", "á", "quân", "sing", "my", "song", "7.255.639", "kiều", "diễm", "mới", "được", "khán", "giả", "biết", "đến", "nhiều", "ngoài", "giọng", "hát", "được", "đánh", "giá", "là", "có", "phần", "giống", "với", "họa", "mi", "tóc", "nâu", "mỹ", "tâm", "kiều", "diễm", "còn", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "757 pa", "và", "được", "ví", "von", "với", "chân", "dài", "đi", "hát", "hồ", "ngọc", "hà", "thời", "gian", "tới", "kiều", "diễm", "dự", "định", "sẽ", "cho", "ra", "mắt", "một", "single", "gồm", "ba", "bài", "hát", "do", "chính", "cô", "sáng", "tác", "sau", "đó", "là", "một", "album", "nhạc", "thánh", "ca", "trương", "kiều", "diễm", "cho", "biết", "cô", "cũng", "sẽ", "cố", "gắng", "tổ", "chức", "một", "minishow", "để", "gặp", "gỡ", "và", "giao", "lưu", "với", "người", "hâm", "mộ", "đã", "ủng", "hộ", "cô", "trong", "suốt", "chặng", "đường", "vừa", "qua" ]
[ "galaxy", "note", "bốn triệu sáu trăm năm sáu ngàn năm trăm sáu mươi", "có", "thể", "dùng", "màn", "hình", "vô", "cực", "dáng", "giống", "note", "bốn trăm sáu mươi ngàn năm trăm chín mươi", "theo", "các", "thông", "tin", "gần", "đây", "note", "chín tư chấm không chín mươi chín", "sẽ", "có", "ngoại", "hình", "tương", "hai ngàn lẻ năm", "sự", "note", "không bốn tám ba ba một tám một tám một chín không", "cùng", "với", "những", "cải", "tiến", "khác", "về", "phần", "cứng", "và", "camera", "theo", "phonearena", "hiện", "có", "rất", "nhiều", "thông", "tin", "rò", "rỉ", "liên", "quan", "đến", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "và", "thiết", "kế", "của", "chiếc", "galaxy", "note", "một nghìn ba trăm ba chín", "mà", "samsung", "chuẩn", "bị", "cho", "ra", "mắt", "một", "hình", "ảnh", "rò", "rỉ", "về", "mặt", "kính", "trước", "của", "galaxy", "note", "mười bốn tới mười tám", "cho", "thấy", "máy", "có", "ngoại", "hình", "gần", "như", "tương", "tự", "note", "bốn mươi tám ngàn ba trăm ba mươi hai", "năm", "ngoái", "nhưng", "viền", "benzel", "trên", "dưới", "đã", "được", "làm", "quý một không một không bốn bốn", "mỏng", "đi", "đôi", "chút", "galaxy", "note", "sáu triệu bốn trăm mười chín nghìn bẩy trăm tám hai", "có", "ngoại", "hình", "tương", "tự", "so", "với", "note", "bảy lăm", "năm", "ngoái", "có", "thể", "thấy", "samsung", "đã", "không", "thay", "đổi", "quá", "nhiều", "về", "phần", "thiết", "kế", "trên", "sản", "phẩm", "kế", "nhiệm", "lần", "này", "đây", "cũng", "là", "cách", "mà", "hãng", "đã", "làm", "với", "chiếc", "galaxy", "lờ i quờ sáu không không", "khi", "chỉ", "tập", "trung", "chủ", "yếu", "vào", "việc", "nâng", "cấp", "cấu", "hình", "và", "tính", "năng", "thay", "ngày mười năm tháng bẩy", "vì", "cải", "tiến", "một", "thiết", "kế", "mới", "galaxy", "note", "tám bảy chín một bảy hai tám ba bảy tám", "có", "thể", "được", "cài", "đặt", "sẵn", "hệ", "điều", "hành", "android", "bẩy trăm ba sáu ngàn một trăm ba tư", "oreo", "thay", "vì", "bản", "android", "p", "mới", "nhất", "video", "không bốn bẩy một hai chín tám sáu bẩy bốn một một", "độ", "đầu", "tiên", "của", "galaxy", "note", "bốn tư ngàn chín trăm tám bảy", "từ@onleaks", "tài", "khoản", "ba không không trừ một ngàn dét rờ", "chuyên", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "thiết", "kế", "smartphone", "đã", "hợp", "tác", "với@91mobiles", "để", "tạo", "ra", "video", "mang", "tới", "cái", "nhìn", "bốn nghìn linh hai", "độ", "đầu", "âm chín ngàn ba trăm lẻ tám phẩy không bốn sáu rúp", "tiên", "về", "chiếc", "galaxy", "note", "ba triệu" ]
[ "galaxy", "note", "4.656.560", "có", "thể", "dùng", "màn", "hình", "vô", "cực", "dáng", "giống", "note", "460.590", "theo", "các", "thông", "tin", "gần", "đây", "note", "94.099", "sẽ", "có", "ngoại", "hình", "tương", "2005", "sự", "note", "048331818190", "cùng", "với", "những", "cải", "tiến", "khác", "về", "phần", "cứng", "và", "camera", "theo", "phonearena", "hiện", "có", "rất", "nhiều", "thông", "tin", "rò", "rỉ", "liên", "quan", "đến", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "và", "thiết", "kế", "của", "chiếc", "galaxy", "note", "1339", "mà", "samsung", "chuẩn", "bị", "cho", "ra", "mắt", "một", "hình", "ảnh", "rò", "rỉ", "về", "mặt", "kính", "trước", "của", "galaxy", "note", "14 - 18", "cho", "thấy", "máy", "có", "ngoại", "hình", "gần", "như", "tương", "tự", "note", "48.332", "năm", "ngoái", "nhưng", "viền", "benzel", "trên", "dưới", "đã", "được", "làm", "quý 10/1044", "mỏng", "đi", "đôi", "chút", "galaxy", "note", "6.419.782", "có", "ngoại", "hình", "tương", "tự", "so", "với", "note", "75", "năm", "ngoái", "có", "thể", "thấy", "samsung", "đã", "không", "thay", "đổi", "quá", "nhiều", "về", "phần", "thiết", "kế", "trên", "sản", "phẩm", "kế", "nhiệm", "lần", "này", "đây", "cũng", "là", "cách", "mà", "hãng", "đã", "làm", "với", "chiếc", "galaxy", "lyq600", "khi", "chỉ", "tập", "trung", "chủ", "yếu", "vào", "việc", "nâng", "cấp", "cấu", "hình", "và", "tính", "năng", "thay", "ngày 15/7", "vì", "cải", "tiến", "một", "thiết", "kế", "mới", "galaxy", "note", "8791728378", "có", "thể", "được", "cài", "đặt", "sẵn", "hệ", "điều", "hành", "android", "736.134", "oreo", "thay", "vì", "bản", "android", "p", "mới", "nhất", "video", "047129867411", "độ", "đầu", "tiên", "của", "galaxy", "note", "44.987", "từ@onleaks", "tài", "khoản", "300-1000zr", "chuyên", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "thiết", "kế", "smartphone", "đã", "hợp", "tác", "với@91mobiles", "để", "tạo", "ra", "video", "mang", "tới", "cái", "nhìn", "4002", "độ", "đầu", "-9308,046 rub", "tiên", "về", "chiếc", "galaxy", "note", "3.000.000" ]
[ "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "bốn không một ngang gờ đê chéo dét", "việt", "nam", "cười", "hết", "cỡ", "trước", "trận", "chung", "kết", "ngày mười bẩy và ngày mười hai", "a i mờ a e gạch chéo", "việt", "nam", "có", "buổi", "tập", "cuối", "cùng", "trong", "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "trước", "khi", "bước", "vào", "trận", "chung", "kết", "giải", "pờ gạch ngang vờ ép tê lờ trừ", "châu", "á", "một triệu ba", "với", "đội", "pờ bốn không không", "uzbekistan", "phát", "biểu", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "trước", "trận", "chung", "kết", "giải", "bẩy không không gạch ngang một ngàn xuộc bờ chéo rờ rờ", "châu", "á", "ba trăm linh hai nghìn hai trăm năm mươi tám", "vào", "sáng", "nay", "huấn luyện viên", "khaydarov", "cho", "biết", "việc", "ông", "để", "các", "cầu", "thủ", "của", "mình", "vẫn", "tập", "luyện", "trong", "điều", "kiện", "mưa", "tuyết", "giá", "buốt", "là", "vì", "không", "còn", "nhiều", "thời", "gian", "chuẩn", "bị", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "thừa", "nhận", "có", "bẩy trăm bẩy sáu đề xi mét khối", "chút", "bị", "động", "với", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "trở", "rét", "mưa", "tuyết", "rơi", "như", "ngày", "hôm", "qua", "nhưng", "khẳng", "định", "toàn", "đội", "đã", "có", "thể", "thích", "nghi", "tốt", "với", "điều", "kiện", "giá", "rét", "những", "ngày", "này", "ở", "thường", "châu", "tinh", "thần", "của", "i ép i i gạch chéo quy đê", "việt", "nam", "đang", "rất", "thoải", "mái", "trước", "trận", "chung", "kết", "giải", "bẩy không không ba nghìn ngang ca i ca dê bê ngang", "châu", "á", "sáu trăm bảy mốt nghìn hai trăm chín chín", "với", "bảy trăm ngang i nờ pê ét", "uzbekistan", "thực", "tế", "chứng", "minh", "quyết", "định", "hủy", "tập", "ngoài", "sân", "cỏ", "chuyển", "toàn", "đội", "vào", "nhà", "thi", "đấu", "tập", "luyện", "của", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "dường", "như", "là", "chính", "xác", "chiều", "nay", "các", "cầu", "thủ", "gờ đắp liu xuộc gi", "việt", "nam", "được", "tập", "luyện", "dưới", "ánh", "nắng", "ấm", "áp", "trời", "trong", "xanh", "và", "mặt", "cỏ", "xanh", "mướt", "không", "hề", "chịu", "ảnh", "hưởng", "từ", "cơn", "mưa", "tuyết", "nặng", "hạt", "và", "nước", "đóng", "băng", "dưới", "nhiệt", "độ", "âm mười chấm sáu sáu", "độ", "c", "trung", "vệ", "của", "gạch chéo gờ hắt dét hắt một không không", "việt", "nam", "và", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "duy", "mạnh", "cho", "biết", "chấn", "thương", "của", "anh", "đã", "hoàn", "toàn", "bình", "phục", "và", "sẵn", "sàng", "trở", "lại", "sân", "thi", "đấu", "cùng", "đồng", "đội", "thực", "sự", "đây", "là", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "của", "đội", "tuyển", "ở", "cấp", "độ", "châu", "á", "đối", "với", "lứa", "tuổi", "lờ tám trăm", "tôi", "và", "toàn", "đội", "ai", "cũng", "đều", "háo", "hức", "và", "mong", "chờ", "ba trăm xuộc một nghìn sáu mươi dê tờ", "việt", "nam", "sẽ", "cố", "gắng", "tập", "trung", "nhất", "để", "có", "được", "kết", "quả", "tốt", "nhất", "trước", "đối", "thủ", "uzbekistan", "duy", "mạnh", "cũng", "cho", "biết", "huấn luyện viên", "park", "đã", "có", "những", "phân", "tích", "cho", "đội", "bóng", "về", "điểm", "mạnh", "yếu", "của", "o giây gạch ngang ép dét lờ xoẹt bẩy không sáu", "uzbekistan", "nhưng", "từ", "chối", "cho", "biết", "chi", "tiết", "về", "cách", "chơi", "của", "đối", "thủ", "cũng", "như", "phương", "án", "chiến", "thuật", "mà", "đội", "đề", "ra", "ở", "trận", "tới", "chúng", "tôi", "cũng", "muốn", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "tới", "tất", "cả", "những", "người", "hâm", "mộ", "ở", "quê", "nhà", "cũng", "như", "bên", "này", "đã", "cổ", "vũ", "cho", "o lờ sờ tờ dét đắp liu đê gạch chéo", "việt", "nam", "trước", "khi", "bước", "vào", "trận", "chiến", "quan", "trọng", "trong", "ngày", "mai", "duy", "mạnh", "thay", "mặt", "toàn", "đội", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "tới", "cổ động viên", "việt", "nam", "theo", "thông", "tin", "từ", "đoàn", "bóng", "đá", "việt", "nam", "tại", "giải", "ước", "tính", "sẽ", "có", "khoảng", "hai nghìn bẩy trăm mười một", "cổ động viên", "tới", "sân", "thường", "châu", "để", "cổ", "vũ", "cho", "đội", "bóng", "đại", "diện", "liên", "đoàn", "cũng", "khuyến", "cáo", "người", "hâm", "mộ", "việt", "nam", "đến", "sân", "sớm", "trước", "thời", "điểm", "diễn", "ra", "trận", "đấu", "từ", "hai nghìn một trăm linh ba", "tiếng", "cộng một ba năm bẩy bẩy sáu sáu sáu năm sáu chín", "để", "tránh", "ùn", "tắc", "cục", "bộ", "khi", "vào", "sân" ]
[ "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "401-gđ/z", "việt", "nam", "cười", "hết", "cỡ", "trước", "trận", "chung", "kết", "ngày 17 và ngày 12", "aimae/", "việt", "nam", "có", "buổi", "tập", "cuối", "cùng", "trong", "thời", "tiết", "thuận", "lợi", "trước", "khi", "bước", "vào", "trận", "chung", "kết", "giải", "p-vftl-", "châu", "á", "1.300.000", "với", "đội", "p400", "uzbekistan", "phát", "biểu", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "trước", "trận", "chung", "kết", "giải", "700-1000/b/rr", "châu", "á", "302.258", "vào", "sáng", "nay", "huấn luyện viên", "khaydarov", "cho", "biết", "việc", "ông", "để", "các", "cầu", "thủ", "của", "mình", "vẫn", "tập", "luyện", "trong", "điều", "kiện", "mưa", "tuyết", "giá", "buốt", "là", "vì", "không", "còn", "nhiều", "thời", "gian", "chuẩn", "bị", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "thừa", "nhận", "có", "776 dm3", "chút", "bị", "động", "với", "điều", "kiện", "thời", "tiết", "trở", "rét", "mưa", "tuyết", "rơi", "như", "ngày", "hôm", "qua", "nhưng", "khẳng", "định", "toàn", "đội", "đã", "có", "thể", "thích", "nghi", "tốt", "với", "điều", "kiện", "giá", "rét", "những", "ngày", "này", "ở", "thường", "châu", "tinh", "thần", "của", "yfii/qd", "việt", "nam", "đang", "rất", "thoải", "mái", "trước", "trận", "chung", "kết", "giải", "7003000-kykdb-", "châu", "á", "671.299", "với", "700-ynps", "uzbekistan", "thực", "tế", "chứng", "minh", "quyết", "định", "hủy", "tập", "ngoài", "sân", "cỏ", "chuyển", "toàn", "đội", "vào", "nhà", "thi", "đấu", "tập", "luyện", "của", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "dường", "như", "là", "chính", "xác", "chiều", "nay", "các", "cầu", "thủ", "gw/j", "việt", "nam", "được", "tập", "luyện", "dưới", "ánh", "nắng", "ấm", "áp", "trời", "trong", "xanh", "và", "mặt", "cỏ", "xanh", "mướt", "không", "hề", "chịu", "ảnh", "hưởng", "từ", "cơn", "mưa", "tuyết", "nặng", "hạt", "và", "nước", "đóng", "băng", "dưới", "nhiệt", "độ", "-10.66", "độ", "c", "trung", "vệ", "của", "/ghzh100", "việt", "nam", "và", "câu lạc bộ", "hà", "nội", "duy", "mạnh", "cho", "biết", "chấn", "thương", "của", "anh", "đã", "hoàn", "toàn", "bình", "phục", "và", "sẵn", "sàng", "trở", "lại", "sân", "thi", "đấu", "cùng", "đồng", "đội", "thực", "sự", "đây", "là", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "của", "đội", "tuyển", "ở", "cấp", "độ", "châu", "á", "đối", "với", "lứa", "tuổi", "l800", "tôi", "và", "toàn", "đội", "ai", "cũng", "đều", "háo", "hức", "và", "mong", "chờ", "300/1060dt", "việt", "nam", "sẽ", "cố", "gắng", "tập", "trung", "nhất", "để", "có", "được", "kết", "quả", "tốt", "nhất", "trước", "đối", "thủ", "uzbekistan", "duy", "mạnh", "cũng", "cho", "biết", "huấn luyện viên", "park", "đã", "có", "những", "phân", "tích", "cho", "đội", "bóng", "về", "điểm", "mạnh", "yếu", "của", "oj-fzl/706", "uzbekistan", "nhưng", "từ", "chối", "cho", "biết", "chi", "tiết", "về", "cách", "chơi", "của", "đối", "thủ", "cũng", "như", "phương", "án", "chiến", "thuật", "mà", "đội", "đề", "ra", "ở", "trận", "tới", "chúng", "tôi", "cũng", "muốn", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "tới", "tất", "cả", "những", "người", "hâm", "mộ", "ở", "quê", "nhà", "cũng", "như", "bên", "này", "đã", "cổ", "vũ", "cho", "olstzwđ/", "việt", "nam", "trước", "khi", "bước", "vào", "trận", "chiến", "quan", "trọng", "trong", "ngày", "mai", "duy", "mạnh", "thay", "mặt", "toàn", "đội", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "tới", "cổ động viên", "việt", "nam", "theo", "thông", "tin", "từ", "đoàn", "bóng", "đá", "việt", "nam", "tại", "giải", "ước", "tính", "sẽ", "có", "khoảng", "2711", "cổ động viên", "tới", "sân", "thường", "châu", "để", "cổ", "vũ", "cho", "đội", "bóng", "đại", "diện", "liên", "đoàn", "cũng", "khuyến", "cáo", "người", "hâm", "mộ", "việt", "nam", "đến", "sân", "sớm", "trước", "thời", "điểm", "diễn", "ra", "trận", "đấu", "từ", "2103", "tiếng", "+13577666569", "để", "tránh", "ùn", "tắc", "cục", "bộ", "khi", "vào", "sân" ]
[ "quán", "cà", "phê", "ba triệu sáu ngàn bốn mươi", "ở", "làng", "đại", "học", "thủ", "năm", "đức", "phát triển nông thôn việt nam", "chiều", "nay", "vắng", "hoe", "thảo", "trao", "trả", "cho", "ông", "hòa", "chiếc", "iphone", "không chia hai ba", "nhặt", "được", "bác", "tìm", "hai nghìn bốn", "ngày", "nay", "ở", "những", "nơi", "bác", "đã", "đến", "nhưng", "không", "tìm", "được", "cô", "bé", "là", "đinh", "thị", "thu", "thảo", "năm", "nay", "tròn", "hai ngàn", "tuổi", "lo", "xa", "thảo", "xin", "vào", "quán", "một ngàn bẩy trăm năm mươi bốn", "này", "làm", "chân", "chạy", "bàn", "mỗi", "ngày", "thảo", "làm", "việc", "từ", "năm không không xuộc nờ chéo", "sáng", "đến", "tháng mười hai năm hai nghìn ba trăm sáu hai", "chiều", "với", "lương", "tháng", "sáu trăm bẩy chín ve bê", "đồng", "đợi", "lúc", "vắng", "người", "ông", "hòa", "lấy", "ra", "tờ", "giấy", "âm ba ngàn sáu trăm bốn năm phẩy không không năm một sáu giờ", "đút", "vào", "tay", "thảo" ]
[ "quán", "cà", "phê", "3.006.040", "ở", "làng", "đại", "học", "thủ", "5", "đức", "phát triển nông thôn việt nam", "chiều", "nay", "vắng", "hoe", "thảo", "trao", "trả", "cho", "ông", "hòa", "chiếc", "iphone", "0 / 23", "nhặt", "được", "bác", "tìm", "2400", "ngày", "nay", "ở", "những", "nơi", "bác", "đã", "đến", "nhưng", "không", "tìm", "được", "cô", "bé", "là", "đinh", "thị", "thu", "thảo", "năm", "nay", "tròn", "2000", "tuổi", "lo", "xa", "thảo", "xin", "vào", "quán", "1754", "này", "làm", "chân", "chạy", "bàn", "mỗi", "ngày", "thảo", "làm", "việc", "từ", "500/n/", "sáng", "đến", "tháng 12/2362", "chiều", "với", "lương", "tháng", "679 wb", "đồng", "đợi", "lúc", "vắng", "người", "ông", "hòa", "lấy", "ra", "tờ", "giấy", "-3645,00516 giờ", "đút", "vào", "tay", "thảo" ]
[ "special", "forty", "dấu", "ấn", "bốn ngàn lẻ chín", "năm", "hoàn", "hảo", "của", "dynaudio", "tại", "munich", "hi-end", "show", "âm năm mươi bốn chấm hai mươi chín", "dynaudio", "đã", "giới", "thiệu", "cặp", "loa", "bookself", "special", "forty", "sản", "phẩm", "kỷ", "niệm", "ba triệu tám trăm hai bảy nghìn tám trăm mười chín", "năm", "thành", "lập", "hãng", "với", "hai", "màu", "bắt", "mắt", "là", "đỏ", "và", "xám", "không", "chỉ", "là", "món", "quà", "sinh", "nhật", "ý", "nghĩa", "một", "dấu", "ấn", "tự", "hào", "trong", "lịch", "sử", "phát", "sáu triệu hai trăm linh năm nghìn linh một", "triển", "của", "dynaudio", "special", "forty", "còn", "mang", "tính", "biểu", "tượng", "cho", "tinh", "thần", "dynaudio", "không", "ngừng", "hoàn", "thiện", "chính", "mình", "người", "sáng", "lập", "hãng", "âm", "thanh", "dynaudio", "wilfried", "ehrenholz", "chia", "sẻ", "với", "nhiều", "người", "thì", "hai ngàn hai trăm bẩy tư", "năm", "là", "khoảng", "thời", "gian", "đủ", "dài", "để", "tính", "đến", "chuyện", "nghỉ", "ngơi", "nhưng", "với", "chúng", "tôi", "thì", "tất", "cả", "dường", "như", "chỉ", "mới", "bắt", "đầu", "dynaudio", "lưu", "giữ", "những", "dấu", "ấn", "đẹp", "đẽ", "nhất", "bằng", "cách", "không", "ngừng", "làm", "cho", "chúng", "mới", "mẻ", "và", "thú", "vị", "hơn", "đó", "chính", "là", "cách", "mà", "chúng", "tôi", "tạo", "nên", "special", "forty", "là", "mẫu", "loa", "kỉ", "niệm", "special", "forty", "mang", "thông", "điệp", "rõ", "ràng", "về", "tính", "kế", "thừa", "và", "vinh", "danh", "những", "đặc", "trưng", "của", "dynaudio", "lắp", "ráp", "hoàn", "toàn", "thủ", "công", "tại", "đan", "mạch", "các", "chi", "tiết", "được", "hoàn", "thiện", "tỉ", "mỉ", "và", "chất", "âm", "tự", "nhiên", "đi", "vào", "lòng", "người", "thiết", "kế", "của", "special", "forty", "gợi", "nhớ", "những", "model", "bookshelf", "kinh", "điển", "đã", "gắn", "liền", "với", "tên", "tuổi", "dynaudio", "special", "one", "special", "twenty-five", "crafft", "và", "dĩ", "nhiên", "là", "cả", "contour", "1.3se", "các", "kỹ", "sư", "của", "dynaudio", "tự", "hào", "tuyên", "bố", "special", "forty", "là", "cặp", "loa", "tốt", "nhất", "mà", "họ", "tạo", "ra", "cho", "tới", "nay", "bởi", "chúng", "không", "chỉ", "hội", "tụ", "tất", "cả", "những", "công", "nghệ", "và", "danh", "tiếng", "của", "những", "dòng", "loa", "cao", "cấp", "như", "confidence", "hay", "evidence", "mà", "còn", "được", "nâng", "cấp", "để", "trở", "thành", "một", "phiên", "bản", "kỷ", "niệm", "xuất", "sắc", "nhất", "sức", "mạnh", "của", "special", "forty", "đến", "từ", "bộ", "driver", "được", "thiết", "kế", "mới", "và", "tốt", "nhất", "hiện", "nay", "của", "dynaudio", "tweeter", "mang", "tên", "esotar", "forty", "có", "đường", "kính", "bốn nghìn ba trăm chín mươi năm chấm năm trăm tám mươi giây", "so", "với", "tweeter", "esotar", "một trăm hai mươi sáu ngàn năm trăm hai mươi sáu", "hiện", "tại", "hai ngàn chín trăm sáu mốt chấm không tám trăm ba mươi sáu đề xi mét khối", "màng", "dome", "lụa", "của", "nó", "đã", "được", "cải", "tiến", "đáng", "kể", "đầu", "tiên", "là", "bộ", "nam", "châm", "neodymiun", "thế", "hệ", "mới", "có", "từ", "lực", "cực", "mạnh", "và", "được", "tối", "ưu", "ngày hai mươi", "nhờ", "thiết", "kế", "thoát", "khí", "tốt", "hơn", "hẳn", "giúp", "hạn", "chế", "cộng", "hưởng", "để", "màng", "loa", "di", "chuyển", "mượt", "trên", "hành", "trình", "điều", "này", "đồng", "nghĩa", "với", "độ", "động", "micro", "ở", "dải", "cao", "tốt", "hơn", "chính", "những", "thay", "đổi", "này", "đã", "giúp", "tweeter", "esotar", "forty", "có", "thể", "mở", "dải", "tần", "xuống", "đến", "năm trăm mười ki lo oát giờ", "mà", "vẫn", "duy", "trì", "được", "nhiễu", "âm", "tối", "thiểu", "dải", "trung", "và", "trầm", "của", "loa", "bookshelf", "dynaudio", "đã", "thành", "danh", "về", "chi", "tiết", "chuẩn", "mực", "hài", "âm", "xuất", "sắc", "và", "uy", "lực", "mạnh", "mẽ", "special", "forty", "sử", "dụng", "woofer", "hai không xoẹt rờ hắt gi tê hắt gạch chéo gờ lờ gờ mờ", "hoàn", "toàn", "mới", "đường", "kính", "hai ngàn bốn trăm năm sáu chấm hai trăm ba chín dặm một giờ", "và", "thuộc", "loại", "cao", "cấp", "nhất", "hiện", "nay", "của", "hãng", "loa", "đan", "mạch", "củ", "loa", "xê xuộc năm trăm tám hai", "sở", "hữu", "thiết", "kế", "nam", "châm", "hybrid", "rất", "ấn", "tượng", "đó", "là", "sự", "kết", "hợp", "giữa", "vỏ", "nam", "châm", "ferrit", "nằm", "bên", "ngoài", "và", "neodymum", "bên", "trong", "lõi", "của", "cuộn", "voice-coil", "tuy", "vẫn", "sử", "dụng", "màng", "polymer", "magnesium", "silicate", "nhưng", "hệ", "thống", "nam", "châm", "hybrid", "đã", "giúp", "woofer", "bốn không không ngang e", "chơi", "được", "dải", "cao", "lên", "tới", "tám trăm năm chín pao", "về", "phân", "tần", "dynaudio", "special", "forty", "vẫn", "trung", "thành", "cùng", "thiết", "kế", "bậc", "một", "quen", "thuộc", "với", "trở", "kháng", "sáu mươi hai", "ohm", "nhưng", "được", "thiết", "kế", "tối", "ưu", "về", "pha", "giữa", "mười hai", "driver", "để", "đạt", "được", "độ", "tuyến", "tính", "mượt", "hơn", "có", "thể", "nói", "special", "forty", "là", "mẫu", "loa", "sở", "hữu", "những", "thành", "phần", "hoàn", "hảo", "và", "được", "phối", "hợp", "một", "cách", "khéo", "léo", "để", "mang", "đến", "chất", "âm", "quyến", "rũ", "trung", "thực", "đậm", "chất", "dynaudio", "không", "chỉ", "đơn", "thuần", "là", "niềm", "đam", "mê", "cơ", "khí", "hay", "những", "rung", "động", "vật", "lý", "mà", "có", "lẽ", "chính", "bản", "năng", "chinh", "phục", "và", "tinh", "thần", "quả", "cảm", "của", "người", "bắc", "âu", "mới", "là", "cội", "tờ gờ bẩy bẩy không", "rễ", "sức", "mạnh", "của", "những", "cặp", "loa", "dynaudio", "thành", "lập", "tháng mười một năm một bốn hai sáu", "đến", "tháng năm sáu trăm bảy mươi sáu", "thì", "consequence", "xuất", "hiện", "và", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "cặp", "loa", "hi-end", "xuất", "sắc", "nhất", "thế", "giới", "thật", "khó", "mà", "đếm", "hết", "những", "giải", "thưởng", "mà", "dynaudio", "đã", "gặt", "hái", "ở", "mọi", "dòng", "loa", "từ", "bookshelf", "cho", "tới", "floorstanding", "từ", "phổ", "thông", "cho", "tới", "cao", "cấp", "từ", "các", "mẫu", "loa", "truyền", "thống", "chủ", "động", "bị", "động", "cho", "tới", "loa", "không", "dây", "dynadio", "khiến", "cho", "những", "quan", "niệm", "bảo", "thủ", "của", "giới", "audiophiles", "bị", "chao", "đảo", "bằng", "chính", "những", "sản", "phẩm", "tuyệt", "vời", "không", "những", "thế", "các", "chuyên", "gia", "của", "dynaudio", "còn", "đồng", "hành", "cùng", "thế", "giới", "audio", "và", "những", "người", "chơi", "âm", "thanh", "bằng", "cách", "chia", "sẻ", "kiến", "thức", "sẵn", "sàng", "bàn", "về", "kỹ", "thuật", "chuyên", "sâu", "họ", "nghiên", "cứu", "không", "mệt", "mỏi", "để", "làm", "phong", "phú", "hơn", "các", "âm năm ngàn tám trăm năm mươi bốn chấm năm một một mét", "lựa", "chọn", "khiến", "cho", "cuộc", "sống", "trở", "nên", "đơn", "giản", "hơn", "và", "cuộc", "chơi", "thiết", "bị", "cũng", "nhẹ", "nhàng", "hơn", "nhiều", "cây", "bình", "luận", "uy", "tín", "john", "h", "darko", "đã", "nhận", "xét", "về", "special", "forty", "thật", "thú", "vị", "khi", "ngắm", "nhìn", "những", "điều", "tốt", "đẹp", "và", "cũng", "thú", "vị", "không", "kém", "khi", "được", "nghe", "chúng", "sau", "lễ", "ra", "mắt", "của", "special", "forty", "tại", "munich", "hi-end", "show", "chín phẩy không không tám mươi sáu", "người", "yêu", "mến", "chất", "âm", "của", "loa", "dynaudio", "nói", "riêng", "và", "những", "audiophiles", "đam", "mê", "sự", "hoàn", "hảo", "nói", "chung", "đã", "có", "thêm", "một", "điều", "đặc", "biệt", "sáu trăm chín hai mê ga oát", "để", "chờ", "đợi", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "dynaudio", "special", "forty", "độ", "nhạy", "ba trăm hai mươi mốt mê ga oát giờ", "công", "suất", "cực", "đại", "bốn trăm tám mươi ba ki lô mét vuông", "trở", "kháng", "bốn bốn nghìn một trăm chín mươi", "ohms", "đáp", "tuyến", "tần", "số", "ba nghìn", "năm trăm bốn mươi yến", "gạch chéo hai sáu bảy ngang ba không không", "âm ba trăm bốn ba phẩy tám trăm hai mươi bảy ki lô ca lo", "phân", "tần", "bậc", "bảy triệu chín trăm sáu mươi năm nghìn ba trăm lẻ chín", "một ngàn lẻ sáu", "chiều", "woofer", "năm trăm ba mươi chín giờ trên ki lô mét vuông", "nón", "msp", "tweeter", "âm bốn ngàn tám trăm tám tám phẩy một trăm ba mốt dặm một giờ", "nón", "mềm", "dsr", "trọng", "lượng", "chín mươi ba héc", "kích", "thước", "rộng", "x", "cao", "x", "sâu", "bảy hai ngàn năm trăm chín tám", "x", "một triệu", "x", "âm một ngàn tám trăm bốn mươi tư chấm tám trăm sáu mươi gam", "màu", "vỏ", "grey", "birch/black", "red", "birch/black" ]
[ "special", "forty", "dấu", "ấn", "4009", "năm", "hoàn", "hảo", "của", "dynaudio", "tại", "munich", "hi-end", "show", "-54.29", "dynaudio", "đã", "giới", "thiệu", "cặp", "loa", "bookself", "special", "forty", "sản", "phẩm", "kỷ", "niệm", "3.827.819", "năm", "thành", "lập", "hãng", "với", "hai", "màu", "bắt", "mắt", "là", "đỏ", "và", "xám", "không", "chỉ", "là", "món", "quà", "sinh", "nhật", "ý", "nghĩa", "một", "dấu", "ấn", "tự", "hào", "trong", "lịch", "sử", "phát", "6.205.001", "triển", "của", "dynaudio", "special", "forty", "còn", "mang", "tính", "biểu", "tượng", "cho", "tinh", "thần", "dynaudio", "không", "ngừng", "hoàn", "thiện", "chính", "mình", "người", "sáng", "lập", "hãng", "âm", "thanh", "dynaudio", "wilfried", "ehrenholz", "chia", "sẻ", "với", "nhiều", "người", "thì", "2274", "năm", "là", "khoảng", "thời", "gian", "đủ", "dài", "để", "tính", "đến", "chuyện", "nghỉ", "ngơi", "nhưng", "với", "chúng", "tôi", "thì", "tất", "cả", "dường", "như", "chỉ", "mới", "bắt", "đầu", "dynaudio", "lưu", "giữ", "những", "dấu", "ấn", "đẹp", "đẽ", "nhất", "bằng", "cách", "không", "ngừng", "làm", "cho", "chúng", "mới", "mẻ", "và", "thú", "vị", "hơn", "đó", "chính", "là", "cách", "mà", "chúng", "tôi", "tạo", "nên", "special", "forty", "là", "mẫu", "loa", "kỉ", "niệm", "special", "forty", "mang", "thông", "điệp", "rõ", "ràng", "về", "tính", "kế", "thừa", "và", "vinh", "danh", "những", "đặc", "trưng", "của", "dynaudio", "lắp", "ráp", "hoàn", "toàn", "thủ", "công", "tại", "đan", "mạch", "các", "chi", "tiết", "được", "hoàn", "thiện", "tỉ", "mỉ", "và", "chất", "âm", "tự", "nhiên", "đi", "vào", "lòng", "người", "thiết", "kế", "của", "special", "forty", "gợi", "nhớ", "những", "model", "bookshelf", "kinh", "điển", "đã", "gắn", "liền", "với", "tên", "tuổi", "dynaudio", "special", "one", "special", "twenty-five", "crafft", "và", "dĩ", "nhiên", "là", "cả", "contour", "1.3se", "các", "kỹ", "sư", "của", "dynaudio", "tự", "hào", "tuyên", "bố", "special", "forty", "là", "cặp", "loa", "tốt", "nhất", "mà", "họ", "tạo", "ra", "cho", "tới", "nay", "bởi", "chúng", "không", "chỉ", "hội", "tụ", "tất", "cả", "những", "công", "nghệ", "và", "danh", "tiếng", "của", "những", "dòng", "loa", "cao", "cấp", "như", "confidence", "hay", "evidence", "mà", "còn", "được", "nâng", "cấp", "để", "trở", "thành", "một", "phiên", "bản", "kỷ", "niệm", "xuất", "sắc", "nhất", "sức", "mạnh", "của", "special", "forty", "đến", "từ", "bộ", "driver", "được", "thiết", "kế", "mới", "và", "tốt", "nhất", "hiện", "nay", "của", "dynaudio", "tweeter", "mang", "tên", "esotar", "forty", "có", "đường", "kính", "4395.580 s", "so", "với", "tweeter", "esotar", "126.526", "hiện", "tại", "2961.0836 dm3", "màng", "dome", "lụa", "của", "nó", "đã", "được", "cải", "tiến", "đáng", "kể", "đầu", "tiên", "là", "bộ", "nam", "châm", "neodymiun", "thế", "hệ", "mới", "có", "từ", "lực", "cực", "mạnh", "và", "được", "tối", "ưu", "ngày 20", "nhờ", "thiết", "kế", "thoát", "khí", "tốt", "hơn", "hẳn", "giúp", "hạn", "chế", "cộng", "hưởng", "để", "màng", "loa", "di", "chuyển", "mượt", "trên", "hành", "trình", "điều", "này", "đồng", "nghĩa", "với", "độ", "động", "micro", "ở", "dải", "cao", "tốt", "hơn", "chính", "những", "thay", "đổi", "này", "đã", "giúp", "tweeter", "esotar", "forty", "có", "thể", "mở", "dải", "tần", "xuống", "đến", "510 kwh", "mà", "vẫn", "duy", "trì", "được", "nhiễu", "âm", "tối", "thiểu", "dải", "trung", "và", "trầm", "của", "loa", "bookshelf", "dynaudio", "đã", "thành", "danh", "về", "chi", "tiết", "chuẩn", "mực", "hài", "âm", "xuất", "sắc", "và", "uy", "lực", "mạnh", "mẽ", "special", "forty", "sử", "dụng", "woofer", "20/rhjth/glgm", "hoàn", "toàn", "mới", "đường", "kính", "2456.239 mph", "và", "thuộc", "loại", "cao", "cấp", "nhất", "hiện", "nay", "của", "hãng", "loa", "đan", "mạch", "củ", "loa", "c/582", "sở", "hữu", "thiết", "kế", "nam", "châm", "hybrid", "rất", "ấn", "tượng", "đó", "là", "sự", "kết", "hợp", "giữa", "vỏ", "nam", "châm", "ferrit", "nằm", "bên", "ngoài", "và", "neodymum", "bên", "trong", "lõi", "của", "cuộn", "voice-coil", "tuy", "vẫn", "sử", "dụng", "màng", "polymer", "magnesium", "silicate", "nhưng", "hệ", "thống", "nam", "châm", "hybrid", "đã", "giúp", "woofer", "400-e", "chơi", "được", "dải", "cao", "lên", "tới", "859 pound", "về", "phân", "tần", "dynaudio", "special", "forty", "vẫn", "trung", "thành", "cùng", "thiết", "kế", "bậc", "một", "quen", "thuộc", "với", "trở", "kháng", "62", "ohm", "nhưng", "được", "thiết", "kế", "tối", "ưu", "về", "pha", "giữa", "12", "driver", "để", "đạt", "được", "độ", "tuyến", "tính", "mượt", "hơn", "có", "thể", "nói", "special", "forty", "là", "mẫu", "loa", "sở", "hữu", "những", "thành", "phần", "hoàn", "hảo", "và", "được", "phối", "hợp", "một", "cách", "khéo", "léo", "để", "mang", "đến", "chất", "âm", "quyến", "rũ", "trung", "thực", "đậm", "chất", "dynaudio", "không", "chỉ", "đơn", "thuần", "là", "niềm", "đam", "mê", "cơ", "khí", "hay", "những", "rung", "động", "vật", "lý", "mà", "có", "lẽ", "chính", "bản", "năng", "chinh", "phục", "và", "tinh", "thần", "quả", "cảm", "của", "người", "bắc", "âu", "mới", "là", "cội", "tg770", "rễ", "sức", "mạnh", "của", "những", "cặp", "loa", "dynaudio", "thành", "lập", "tháng 11/1426", "đến", "tháng 5/676", "thì", "consequence", "xuất", "hiện", "và", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "cặp", "loa", "hi-end", "xuất", "sắc", "nhất", "thế", "giới", "thật", "khó", "mà", "đếm", "hết", "những", "giải", "thưởng", "mà", "dynaudio", "đã", "gặt", "hái", "ở", "mọi", "dòng", "loa", "từ", "bookshelf", "cho", "tới", "floorstanding", "từ", "phổ", "thông", "cho", "tới", "cao", "cấp", "từ", "các", "mẫu", "loa", "truyền", "thống", "chủ", "động", "bị", "động", "cho", "tới", "loa", "không", "dây", "dynadio", "khiến", "cho", "những", "quan", "niệm", "bảo", "thủ", "của", "giới", "audiophiles", "bị", "chao", "đảo", "bằng", "chính", "những", "sản", "phẩm", "tuyệt", "vời", "không", "những", "thế", "các", "chuyên", "gia", "của", "dynaudio", "còn", "đồng", "hành", "cùng", "thế", "giới", "audio", "và", "những", "người", "chơi", "âm", "thanh", "bằng", "cách", "chia", "sẻ", "kiến", "thức", "sẵn", "sàng", "bàn", "về", "kỹ", "thuật", "chuyên", "sâu", "họ", "nghiên", "cứu", "không", "mệt", "mỏi", "để", "làm", "phong", "phú", "hơn", "các", "-5854.511 m", "lựa", "chọn", "khiến", "cho", "cuộc", "sống", "trở", "nên", "đơn", "giản", "hơn", "và", "cuộc", "chơi", "thiết", "bị", "cũng", "nhẹ", "nhàng", "hơn", "nhiều", "cây", "bình", "luận", "uy", "tín", "john", "h", "darko", "đã", "nhận", "xét", "về", "special", "forty", "thật", "thú", "vị", "khi", "ngắm", "nhìn", "những", "điều", "tốt", "đẹp", "và", "cũng", "thú", "vị", "không", "kém", "khi", "được", "nghe", "chúng", "sau", "lễ", "ra", "mắt", "của", "special", "forty", "tại", "munich", "hi-end", "show", "9,0086", "người", "yêu", "mến", "chất", "âm", "của", "loa", "dynaudio", "nói", "riêng", "và", "những", "audiophiles", "đam", "mê", "sự", "hoàn", "hảo", "nói", "chung", "đã", "có", "thêm", "một", "điều", "đặc", "biệt", "692 mw", "để", "chờ", "đợi", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "dynaudio", "special", "forty", "độ", "nhạy", "321 mwh", "công", "suất", "cực", "đại", "483 km2", "trở", "kháng", "44.190", "ohms", "đáp", "tuyến", "tần", "số", "3000", "540 yến", "/267-300", "-343,827 kcal", "phân", "tần", "bậc", "7.965.309", "1006", "chiều", "woofer", "539 giờ/km2", "nón", "msp", "tweeter", "-4888,131 mph", "nón", "mềm", "dsr", "trọng", "lượng", "93 hz", "kích", "thước", "rộng", "x", "cao", "x", "sâu", "72.598", "x", "1.000.000", "x", "-1844.860 g", "màu", "vỏ", "grey", "birch/black", "red", "birch/black" ]
[ "thêm", "một", "bang", "tại", "mỹ", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "do", "dịch", "vờ bờ ca gạch chéo giây vờ pờ gờ vờ sáu trăm", "bang", "oregon", "của", "mỹ", "vừa", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "sau", "khi", "ghi", "nhận", "số", "ca", "nhiễm", "ét bờ xoẹt bốn trăm", "tăng", "gấp", "đôi", "chỉ", "sau", "một", "ngày", "trong", "khi", "bang", "new", "york", "cũng", "có", "số", "người", "nhiễm", "tăng", "vọt", "số", "người", "nhiễm", "bốn một gạch chéo đê xờ xoẹt o tờ a", "tại", "new", "york", "đang", "tăng", "mạnh", "ảnh", "getty", "năm hai nghìn một trăm bốn mươi chín", "thống", "đốc", "bang", "oregon", "kate", "brown", "đã", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "vì", "dịch", "dê i lờ xoẹt sáu không không", "khi", "số", "ca", "nhiễm", "tại", "bang", "này", "tăng", "lên", "năm mốt nghìn bẩy trăm bốn sáu phẩy hai ba hai bẩy", "ca", "gấp", "đôi", "chỉ", "sau", "một", "ngày", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "được", "áp", "dụng", "trong", "âm bốn mươi tư chấm chín năm", "ngày", "kể", "từ", "hai mươi hai tháng ba hai ngàn sáu tám", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "thống", "đốc", "hai mươi mốt đề xi mét khối", "brown", "khẳng", "định", "chính", "quyền", "sẽ", "làm", "mọi", "biện", "pháp", "trong", "khả", "năng", "để", "bảo", "vệ", "an", "toàn", "cho", "người", "dân", "trong", "khi", "đó", "thống", "đốc", "bang", "new", "york", "ông", "andrew", "cuomo", "cho", "biết", "số", "người", "nhiễm", "trừ bốn nghìn bốn ngang chín năm bẩy", "trên", "toàn", "âm một nghìn tám trăm bốn mươi mốt chấm ba trăm bốn tám ki lô mét khối", "bang", "mười lăm đến mười sáu", "này", "đã", "tăng", "lên", "trừ vờ đê i đắp liu vờ xoẹt ba trăm", "âm năm bảy chấm chín bẩy", "ca", "tính", "đến", "hết", "sáu giờ hai mươi hai phút", "tăng", "bẩy mươi lăm phẩy bảy mươi mốt", "ca", "so", "với", "một", "hai trăm hai chín ngàn chín trăm sáu mươi", "ngày", "trước", "đó", "bang", "new", "york", "đã", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "từ", "mồng chín tháng mười một tám hai chín", "và", "đang", "tiếp", "tục", "tiến", "hành", "xét", "nghiệm", "cho", "người", "dân", "ông", "cuomo", "kêu", "gọi", "chính", "phủ", "liên", "bang", "phê", "chuẩn", "cho", "các", "phòng", "thí", "nghiệm", "tư", "nhân", "cũng", "như", "các", "biện", "pháp", "xét", "nghiệm", "tự", "động", "và", "bằng", "tay", "để", "tăng", "khả", "năng", "xét", "nghiệm", "thống", "đốc", "cuomo", "cũng", "kêu", "gọi", "người", "dân", "new", "york", "làm", "việc", "tại", "nhà", "tránh", "những", "nơi", "đông", "người", "để", "ngăn", "chặn", "sự", "lây", "lan", "của", "o ép u ca gờ dét xoẹt bốn không ba", "virus", "trong", "khi", "đó", "thị", "trưởng", "thành", "phố", "new", "york", "bill", "de", "blasio", "cảnh", "báo", "về", "khả", "năng", "số", "ca", "nhiễm", "tăng", "lên", "một ngàn tám trăm năm bẩy", "ca", "trong", "vòng", "một nghìn bốn trăm ba mươi", "tuần", "tới", "hiện", "thành", "phố", "này", "mới", "chỉ", "ghi", "nhận", "một ngàn ba trăm hai nhăm", "ca", "nhiễm", "những", "người", "trên", "một ngàn", "tuổi", "và", "có", "bệnh", "về", "tim", "phổi", "ung", "thư", "miễn", "dịch", "kém", "hoặc", "tiểu", "đường", "thuộc", "đối", "tượng", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "cao", "ở", "bang", "hàng", "xóm", "với", "new", "york", "là", "new", "jersey", "do", "lo", "ngại", "dịch", "bệnh", "bùng", "phát", "nên", "người", "dân", "đã", "đổ", "xô", "đến", "các", "siêu", "thị", "và", "cửa", "hàng", "để", "mua", "đồ", "tích", "trữ" ]
[ "thêm", "một", "bang", "tại", "mỹ", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "do", "dịch", "vbk/jvpgv600", "bang", "oregon", "của", "mỹ", "vừa", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "sau", "khi", "ghi", "nhận", "số", "ca", "nhiễm", "sb/400", "tăng", "gấp", "đôi", "chỉ", "sau", "một", "ngày", "trong", "khi", "bang", "new", "york", "cũng", "có", "số", "người", "nhiễm", "tăng", "vọt", "số", "người", "nhiễm", "41/đx/ota", "tại", "new", "york", "đang", "tăng", "mạnh", "ảnh", "getty", "năm 2149", "thống", "đốc", "bang", "oregon", "kate", "brown", "đã", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "vì", "dịch", "dil/600", "khi", "số", "ca", "nhiễm", "tại", "bang", "này", "tăng", "lên", "51.746,2327", "ca", "gấp", "đôi", "chỉ", "sau", "một", "ngày", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "được", "áp", "dụng", "trong", "-44.95", "ngày", "kể", "từ", "22/3/2068", "phát", "biểu", "tại", "họp", "báo", "thống", "đốc", "21 dm3", "brown", "khẳng", "định", "chính", "quyền", "sẽ", "làm", "mọi", "biện", "pháp", "trong", "khả", "năng", "để", "bảo", "vệ", "an", "toàn", "cho", "người", "dân", "trong", "khi", "đó", "thống", "đốc", "bang", "new", "york", "ông", "andrew", "cuomo", "cho", "biết", "số", "người", "nhiễm", "-4400-957", "trên", "toàn", "-1841.348 km3", "bang", "15 - 16", "này", "đã", "tăng", "lên", "-vdywv/300", "-57.97", "ca", "tính", "đến", "hết", "6h22", "tăng", "75,71", "ca", "so", "với", "một", "229.960", "ngày", "trước", "đó", "bang", "new", "york", "đã", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "từ", "mồng 9/10/1829", "và", "đang", "tiếp", "tục", "tiến", "hành", "xét", "nghiệm", "cho", "người", "dân", "ông", "cuomo", "kêu", "gọi", "chính", "phủ", "liên", "bang", "phê", "chuẩn", "cho", "các", "phòng", "thí", "nghiệm", "tư", "nhân", "cũng", "như", "các", "biện", "pháp", "xét", "nghiệm", "tự", "động", "và", "bằng", "tay", "để", "tăng", "khả", "năng", "xét", "nghiệm", "thống", "đốc", "cuomo", "cũng", "kêu", "gọi", "người", "dân", "new", "york", "làm", "việc", "tại", "nhà", "tránh", "những", "nơi", "đông", "người", "để", "ngăn", "chặn", "sự", "lây", "lan", "của", "ofukgz/403", "virus", "trong", "khi", "đó", "thị", "trưởng", "thành", "phố", "new", "york", "bill", "de", "blasio", "cảnh", "báo", "về", "khả", "năng", "số", "ca", "nhiễm", "tăng", "lên", "1857", "ca", "trong", "vòng", "1430", "tuần", "tới", "hiện", "thành", "phố", "này", "mới", "chỉ", "ghi", "nhận", "1325", "ca", "nhiễm", "những", "người", "trên", "1000", "tuổi", "và", "có", "bệnh", "về", "tim", "phổi", "ung", "thư", "miễn", "dịch", "kém", "hoặc", "tiểu", "đường", "thuộc", "đối", "tượng", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "cao", "ở", "bang", "hàng", "xóm", "với", "new", "york", "là", "new", "jersey", "do", "lo", "ngại", "dịch", "bệnh", "bùng", "phát", "nên", "người", "dân", "đã", "đổ", "xô", "đến", "các", "siêu", "thị", "và", "cửa", "hàng", "để", "mua", "đồ", "tích", "trữ" ]
[ "van", "gaal", "nói", "gì", "khi", "m.u", "đụng", "liverpool", "ở", "tám bẩy", "vòng", "vê kép e quờ mờ mờ hai không không không năm không bảy", "europa", "league", "khác", "với", "jurgen", "klopp", "nói", "khá", "nhiều", "về", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "m.u", "bẩy trăm bốn sáu ve bê", "ở", "vòng", "gạch ngang pờ dét dê", "europa", "league", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "lại", "tỏ", "ra", "kiệm", "lời", "theo", "kết", "quả", "bốc", "thăm", "vòng", "sáu không năm trừ tê ca xờ rờ đờ", "europa", "league", "mùa", "này", "hai", "đại", "diện", "hát i hai ngàn không trăm năm mươi tám một không", "của", "nước", "anh", "là", "m.u", "và", "liverpool", "sẽ", "chạm", "trán", "nhau", "theo", "đó", "trận", "lượt", "đi", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "quý một không tám hai sáu", "tới", "trên", "sân", "anfield", "của", "liverpool", "và", "lượt", "về", "diễn", "ra", "sau", "mười giờ ba bẩy", "đó", "âm sáu mươi hai phẩy không không sáu tám", "ngày", "trên", "sân", "old", "trafford", "của", "m.u", "m.u", "và", "ngày bảy và ngày mười một", "liverpool", "không", "chỉ", "là", "hai", "đội", "bóng", "giàu", "truyền", "thống", "nhất", "nước", "anh", "mà", "còn", "là", "những", "đại", "kình", "địch", "của", "nhau", "trong", "một", "mùa", "giải", "mà", "cả", "hai", "khó", "lòng", "cạnh", "tranh", "tốp", "bảy mươi ba chấm sáu đến bốn mươi ba phẩy hai", "premier", "league", "thì", "chức", "vô", "địch", "europa", "league", "sẽ", "là", "con", "đường", "ngắn", "nhất", "đưa", "họ", "tới", "champions", "league", "klopp", "hào", "hứng", "khi", "liverpool", "tái", "đấu", "m.u", "ở", "europa", "league", "trong", "khi", "van", "gaal", "tỏ", "ra", "khá", "bình", "thản", "đây", "cũng", "là", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "lịch", "sử", "m.u", "gặp", "bốn trăm sáu mươi sáu ca ra", "liverpool", "ở", "đấu", "trường", "châu", "lục", "trước", "khi", "cuộc", "đối", "đầu", "này", "diễn", "ra", "m.u", "đang", "nắm", "trong", "tay", "một", "chút", "lợi", "thế", "khi", "ngày mười hai và ngày ba mươi", "được", "chơi", "trên", "sân", "nhà", "trong", "trận", "lượt", "về", "và", "từng", "thắng", "liverpool", "cả", "hai", "ba nghìn chín trăm hai mươi ba phẩy một trăm sáu mươi ra đi an", "trận", "ở", "premier", "league", "mùa", "này", "mặc", "dù", "vậy", "huấn luyện viên", "trưởng", "của", "liverpool", "jurgen", "klopp", "chẳng", "tỏ", "ra", "quá", "bận", "tâm", "thật", "tuyệt", "vời", "klopp", "nói", "về", "kết", "quả", "của", "lễ", "âm mười năm ngàn ba trăm bảy mươi mốt phẩy năm không tám bảy", "bốc", "thăm", "hôm", "qua", "tôi", "đã", "nói", "với", "học", "trò", "rằng", "tôi", "muốn", "gặp", "m.u", "chúng", "tôi", "đã", "có", "một", "trận", "đấu", "tốt", "vào", "tháng", "trước", "và", "thua", "âm bảy mốt nghìn sáu trăm hai mốt phẩy không không một ngàn sáu trăm chín mươi nhăm", "m.u", "ư", "trái", "bảy không không gạch chéo một không không trừ rờ a quy", "ngược", "với", "sự", "hào", "hứng", "của", "klopp", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "của", "m.u", "lại", "tỏ", "ra", "khá", "kiệm", "lời", "nói", "về", "đối", "thủ", "tiếp", "theo", "ở", "europa", "league", "chiến", "lược", "gia", "người", "hà", "lan", "nhấn", "mạnh", "ông", "không", "quan", "tâm", "đó", "là", "liverpool", "hay", "bất", "cứ", "đội", "bóng", "nào", "đơn", "giản", "khi", "đã", "đặt", "mục", "tiêu", "vô", "địch", "thì", "m.u", "cần", "vượt", "qua", "mọi", "chướng", "ngại", "vật", "với", "tôi", "liverpool", "hay", "bất", "cứ", "đội", "bóng", "nào", "cũng", "vậy", "mục", "tiêu", "của", "chúng", "tôi", "là", "giành", "chiến", "thắng", "và", "đi", "tới", "chức", "vô", "địch" ]
[ "van", "gaal", "nói", "gì", "khi", "m.u", "đụng", "liverpool", "ở", "87", "vòng", "weqmm2000507", "europa", "league", "khác", "với", "jurgen", "klopp", "nói", "khá", "nhiều", "về", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "m.u", "746 wb", "ở", "vòng", "-pzd", "europa", "league", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "lại", "tỏ", "ra", "kiệm", "lời", "theo", "kết", "quả", "bốc", "thăm", "vòng", "605-tkxrđ", "europa", "league", "mùa", "này", "hai", "đại", "diện", "hi2050810", "của", "nước", "anh", "là", "m.u", "và", "liverpool", "sẽ", "chạm", "trán", "nhau", "theo", "đó", "trận", "lượt", "đi", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "quý 10/826", "tới", "trên", "sân", "anfield", "của", "liverpool", "và", "lượt", "về", "diễn", "ra", "sau", "10h37", "đó", "-62,0068", "ngày", "trên", "sân", "old", "trafford", "của", "m.u", "m.u", "và", "ngày 7 và ngày 11", "liverpool", "không", "chỉ", "là", "hai", "đội", "bóng", "giàu", "truyền", "thống", "nhất", "nước", "anh", "mà", "còn", "là", "những", "đại", "kình", "địch", "của", "nhau", "trong", "một", "mùa", "giải", "mà", "cả", "hai", "khó", "lòng", "cạnh", "tranh", "tốp", "73.6 - 43,2", "premier", "league", "thì", "chức", "vô", "địch", "europa", "league", "sẽ", "là", "con", "đường", "ngắn", "nhất", "đưa", "họ", "tới", "champions", "league", "klopp", "hào", "hứng", "khi", "liverpool", "tái", "đấu", "m.u", "ở", "europa", "league", "trong", "khi", "van", "gaal", "tỏ", "ra", "khá", "bình", "thản", "đây", "cũng", "là", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "lịch", "sử", "m.u", "gặp", "466 carat", "liverpool", "ở", "đấu", "trường", "châu", "lục", "trước", "khi", "cuộc", "đối", "đầu", "này", "diễn", "ra", "m.u", "đang", "nắm", "trong", "tay", "một", "chút", "lợi", "thế", "khi", "ngày 12 và ngày 30", "được", "chơi", "trên", "sân", "nhà", "trong", "trận", "lượt", "về", "và", "từng", "thắng", "liverpool", "cả", "hai", "3923,160 radian", "trận", "ở", "premier", "league", "mùa", "này", "mặc", "dù", "vậy", "huấn luyện viên", "trưởng", "của", "liverpool", "jurgen", "klopp", "chẳng", "tỏ", "ra", "quá", "bận", "tâm", "thật", "tuyệt", "vời", "klopp", "nói", "về", "kết", "quả", "của", "lễ", "-15.371,5087", "bốc", "thăm", "hôm", "qua", "tôi", "đã", "nói", "với", "học", "trò", "rằng", "tôi", "muốn", "gặp", "m.u", "chúng", "tôi", "đã", "có", "một", "trận", "đấu", "tốt", "vào", "tháng", "trước", "và", "thua", "-71.621,001695", "m.u", "ư", "trái", "700/100-raq", "ngược", "với", "sự", "hào", "hứng", "của", "klopp", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "của", "m.u", "lại", "tỏ", "ra", "khá", "kiệm", "lời", "nói", "về", "đối", "thủ", "tiếp", "theo", "ở", "europa", "league", "chiến", "lược", "gia", "người", "hà", "lan", "nhấn", "mạnh", "ông", "không", "quan", "tâm", "đó", "là", "liverpool", "hay", "bất", "cứ", "đội", "bóng", "nào", "đơn", "giản", "khi", "đã", "đặt", "mục", "tiêu", "vô", "địch", "thì", "m.u", "cần", "vượt", "qua", "mọi", "chướng", "ngại", "vật", "với", "tôi", "liverpool", "hay", "bất", "cứ", "đội", "bóng", "nào", "cũng", "vậy", "mục", "tiêu", "của", "chúng", "tôi", "là", "giành", "chiến", "thắng", "và", "đi", "tới", "chức", "vô", "địch" ]
[ "máy", "tính", "bảng", "android", "ít", "cơ", "hội", "dùng", "chip", "intel", "clover", "trail", "intel", "tích", "cực", "phát", "triển", "bộ", "xử", "lý", "atom", "mới", "cho", "các", "máy", "tính", "bảng", "windows", "nhưng", "không", "thấy", "động", "tĩnh", "gì", "về", "việc", "làm", "cho", "chip", "này", "hỗ", "trợ", "hệ", "điều", "hành", "android", "của", "google", ">", ">", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "tìm", "hiểu", "ireland", "để", "nhận", "giải", "thưởng", "lớn", "theo", "một", "nguồn", "tin", "biết", "rõ", "các", "kế", "hoạch", "của", "công", "ty", "intel", "không", "tích", "cực", "trong", "việc", "làm", "cho", "hệ", "điều", "hành", "android", "hoạt", "động", "trên", "các", "máy", "tính", "bảng", "dùng", "chip", "atom", "có", "tên", "mã", "clover", "trail", "vốn", "được", "thiết", "kế", "dành", "cho", "windows", "bốn triệu không trăm bẩy mươi nghìn", "của", "microsoft", "loạt", "máy", "tính", "bảng", "đầu", "tiên", "sử", "dụng", "clover", "trail", "sẽ", "được", "tung", "ra", "vào", "cuối", "năm", "nay", "cùng", "thời", "gian", "phát", "hành", "windows", "chín mươi sáu ngàn ba trăm hai mươi ba", "của", "microsoft", "intel", "cho", "biết", "chín lăm", "thiết", "kế", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "đang", "được", "nhiều", "công", "ty", "phát", "triển", "trong", "đó", "có", "acer", "intel", "đang", "làm", "việc", "chặt", "chẽ", "với", "microsoft", "để", "hoàn", "thiện", "các", "máy", "tính", "bảng", "dùng", "chip", "clover", "trail", "chạy", "windows", "hai trăm tám mươi sáu nghìn bẩy trăm sáu mươi ba", "hệ", "điều", "hành", "có", "giao", "diện", "người", "dùng", "cảm", "ứng", "đã", "có", "một", "số", "ít", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "chạy", "windows", "cộng chín sáu một không bẩy bẩy bẩy tám ba một không", "được", "hai nghìn bốn trăm hai mươi sáu", "giới", "thiệu", "nhưng", "chưa", "có", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "nào", "chạy", "android", "cả", "intel", "cũng", "bẩy lăm ngàn bẩy trăm ba mươi", "có", "hậu", "thuẫn", "cho", "android", "một", "bản", "mẫu", "máy", "tính", "bảng", "chạy", "android", "dùng", "chip", "atom", "có", "tên", "mã", "medfield", "của", "intel", "đã", "được", "giới", "thiệu", "và", "dự", "kiến", "hãng", "vizio", "sẽ", "sử", "dụng", "chip", "medfield", "trong", "máy", "tính", "bảng", "chạy", "android", "sắp", "tới", "của", "họ", "với", "màn", "hình", "nờ u ép đờ xờ trừ", "tám trăm bốn mươi một không không hờ ngang", "tuy", "nhiên", "intel", "đang", "đặt", "cược", "lớn", "vào", "clover", "trail", "và", "windows", "hai ngàn chín trăm năm mươi ba", "để", "chạy", "đua", "trong", "thị", "trường", "máy", "tính", "bảng", "nơi", "hãng", "đang", "bị", "lép", "vế", "microsoft", "đã", "công", "bố", "windows", "rt", "cho", "máy", "tính", "bảng", "với", "bộ", "xử", "lý", "arm", "chip", "arm", "đang", "thống", "trị", "thị", "trường", "máy", "tính", "bảng", "chip", "atom", "chuyên", "dụng", "đầu", "tiên", "của", "intel", "cho", "máy", "tính", "bảng", "có", "tên", "mã", "oak", "trail", "đã", "công", "tờ ca nờ gạch chéo i bờ ca xờ hai sáu năm", "bố", "hồi", "năm", "ngoái", "và", "đang", "được", "sử", "dụng", "trong", "một", "vài", "máy", "tính", "bảng", "doanh", "nghiệp", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "windows", "sáu triệu tám trăm nghìn bốn mươi", "một", "số", "nhà", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "lớn", "như", "acer", "và", "asus", "bên", "cạnh", "việc", "cung", "ngày mười năm tháng năm", "cấp", "các", "máy", "tính", "bảng", "android", "cũng", "đã", "công", "bố", "nhiều", "thiết", "bị", "lai", "giữa", "máy", "tính", "bảng/máy", "tính", "xách", "tay", "chạy", "windows", "âm bốn mươi sáu nghìn sáu trăm hai mươi bảy phẩy ba ba năm sáu", "với", "bộ", "xử", "lý", "ivy", "bridge", "của", "intel", "có", "một", "ngoại", "lệ", "là", "dell", "hãng", "đang", "dành", "toàn", "bộ", "tâm", "huyết", "của", "mình", "cho", "windows", "hai trăm mười bốn ngàn sáu trăm bốn chín", "sau", "khi", "bỏ", "rơi", "webos", "hewlett-packard", "hp", "cho", "biết", "máy", "tính", "bảng", "tiếp", "theo", "của", "họ", "sẽ", "chạy", "windows", "năm ngàn", "lenovo", "cũng", "đã", "giới", "thiệu", "một", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "thinkpad", "chạy", "windows", "năm trăm nghìn" ]
[ "máy", "tính", "bảng", "android", "ít", "cơ", "hội", "dùng", "chip", "intel", "clover", "trail", "intel", "tích", "cực", "phát", "triển", "bộ", "xử", "lý", "atom", "mới", "cho", "các", "máy", "tính", "bảng", "windows", "nhưng", "không", "thấy", "động", "tĩnh", "gì", "về", "việc", "làm", "cho", "chip", "này", "hỗ", "trợ", "hệ", "điều", "hành", "android", "của", "google", ">", ">", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "tìm", "hiểu", "ireland", "để", "nhận", "giải", "thưởng", "lớn", "theo", "một", "nguồn", "tin", "biết", "rõ", "các", "kế", "hoạch", "của", "công", "ty", "intel", "không", "tích", "cực", "trong", "việc", "làm", "cho", "hệ", "điều", "hành", "android", "hoạt", "động", "trên", "các", "máy", "tính", "bảng", "dùng", "chip", "atom", "có", "tên", "mã", "clover", "trail", "vốn", "được", "thiết", "kế", "dành", "cho", "windows", "4.070.000", "của", "microsoft", "loạt", "máy", "tính", "bảng", "đầu", "tiên", "sử", "dụng", "clover", "trail", "sẽ", "được", "tung", "ra", "vào", "cuối", "năm", "nay", "cùng", "thời", "gian", "phát", "hành", "windows", "96.323", "của", "microsoft", "intel", "cho", "biết", "95", "thiết", "kế", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "đang", "được", "nhiều", "công", "ty", "phát", "triển", "trong", "đó", "có", "acer", "intel", "đang", "làm", "việc", "chặt", "chẽ", "với", "microsoft", "để", "hoàn", "thiện", "các", "máy", "tính", "bảng", "dùng", "chip", "clover", "trail", "chạy", "windows", "286.763", "hệ", "điều", "hành", "có", "giao", "diện", "người", "dùng", "cảm", "ứng", "đã", "có", "một", "số", "ít", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "chạy", "windows", "+96107778310", "được", "2426", "giới", "thiệu", "nhưng", "chưa", "có", "máy", "tính", "bảng", "clover", "trail", "nào", "chạy", "android", "cả", "intel", "cũng", "75.730", "có", "hậu", "thuẫn", "cho", "android", "một", "bản", "mẫu", "máy", "tính", "bảng", "chạy", "android", "dùng", "chip", "atom", "có", "tên", "mã", "medfield", "của", "intel", "đã", "được", "giới", "thiệu", "và", "dự", "kiến", "hãng", "vizio", "sẽ", "sử", "dụng", "chip", "medfield", "trong", "máy", "tính", "bảng", "chạy", "android", "sắp", "tới", "của", "họ", "với", "màn", "hình", "nufđx-", "840100h-", "tuy", "nhiên", "intel", "đang", "đặt", "cược", "lớn", "vào", "clover", "trail", "và", "windows", "2953", "để", "chạy", "đua", "trong", "thị", "trường", "máy", "tính", "bảng", "nơi", "hãng", "đang", "bị", "lép", "vế", "microsoft", "đã", "công", "bố", "windows", "rt", "cho", "máy", "tính", "bảng", "với", "bộ", "xử", "lý", "arm", "chip", "arm", "đang", "thống", "trị", "thị", "trường", "máy", "tính", "bảng", "chip", "atom", "chuyên", "dụng", "đầu", "tiên", "của", "intel", "cho", "máy", "tính", "bảng", "có", "tên", "mã", "oak", "trail", "đã", "công", "tkn/ibkx265", "bố", "hồi", "năm", "ngoái", "và", "đang", "được", "sử", "dụng", "trong", "một", "vài", "máy", "tính", "bảng", "doanh", "nghiệp", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "windows", "6.800.040", "một", "số", "nhà", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "lớn", "như", "acer", "và", "asus", "bên", "cạnh", "việc", "cung", "ngày 15/5", "cấp", "các", "máy", "tính", "bảng", "android", "cũng", "đã", "công", "bố", "nhiều", "thiết", "bị", "lai", "giữa", "máy", "tính", "bảng/máy", "tính", "xách", "tay", "chạy", "windows", "-46.627,3356", "với", "bộ", "xử", "lý", "ivy", "bridge", "của", "intel", "có", "một", "ngoại", "lệ", "là", "dell", "hãng", "đang", "dành", "toàn", "bộ", "tâm", "huyết", "của", "mình", "cho", "windows", "214.649", "sau", "khi", "bỏ", "rơi", "webos", "hewlett-packard", "hp", "cho", "biết", "máy", "tính", "bảng", "tiếp", "theo", "của", "họ", "sẽ", "chạy", "windows", "5000", "lenovo", "cũng", "đã", "giới", "thiệu", "một", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "thinkpad", "chạy", "windows", "500.000" ]