src
list
tgt
list
[ "cuba", "thông", "qua", "văn", "kiện", "định", "hướng", "cập", "nhật", "mô", "hình", "chủ", "nghĩa", "xã", "hội", "nghị", "quyết", "thông", "qua", "nhấn", "mạnh", "văn", "kiện", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "đặc", "khu", "phát", "triển", "mariel", "cuba", "ảnh", "xinhua", "ngày hai không một không hai ba bốn năm", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "đảng", "cộng", "sản", "cuba", "ra", "thông", "cáo", "cho", "biết", "các", "đại", "biểu", "hội", "nghị", "lần", "iii", "đã", "thông", "qua", "ba", "văn", "kiện", "mang", "tính", "định", "hướng", "cho", "quá", "trình", "cập", "nhật", "mô", "hình", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "đảo", "quốc", "caribe", "này", "quyết", "định", "thông", "qua", "được", "đưa", "ra", "sau", "quá", "trình", "tham", "vấn", "quần", "chúng", "rộng", "rãi", "với", "sự", "tham", "gia", "đóng", "góp", "ý", "kiến", "của", "ba trăm sáu tư xen ti mét", "đảng", "viên", "đoàn", "viên", "đoàn", "thanh", "niên", "cộng", "sản", "cuba", "đại", "diện", "các", "tổ", "chức", "quần", "chúng", "và", "nhiều", "thành", "phần", "xã", "hội", "đối", "với", "những", "văn", "kiện", "mà", "bí", "thư", "thứ", "nhất", "đảng", "cộng", "sản", "và", "chủ", "tịch", "cuba", "rául", "castro", "nhận", "định", "là", "được", "nghiên", "cứu", "kỹ", "lưỡng", "nhất", "thảo", "luận", "và", "tái", "thảo", "luận", "nhiều", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "cách", "mạng", "các", "văn", "kiện", "được", "thông", "qua", "lần", "này", "là", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "tới", "tháng bảy năm một bẩy hai tám", "tầm", "nhìn", "quốc", "gia", "các", "trụ", "cột", "và", "các", "thành", "mười bảy tháng tám", "phần", "chiến", "lược", "và", "bản", "bổ", "sung", "sửa", "đổi", "các", "chủ", "trương", "chính", "sách", "kinh", "tế", "xã", "hội", "của", "đảng", "và", "cách", "mạng", "nghị", "quyết", "thông", "qua", "nhấn", "mạnh", "văn", "kiện", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "tạo", "cơ", "sở", "cho", "những", "chuyển", "biến", "cần", "thiết", "để", "thúc", "tháng tám bẩy trăm hai mươi", "đẩy", "phát", "triển", "và", "củng", "cố", "cách", "mạng", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "trong", "khi", "đó", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "tới", "ngày hai mươi tám đến ngày ba mốt tháng mười hai", "giới", "thiệu", "những", "nguyên", "tắc", "mang", "tính", "định", "hướng", "cho", "việc", "soạn", "thảo", "kế", "hoạch", "đầy", "đủ", "với", "cách", "tiếp", "cận", "hướng", "về", "dài", "hạn", "cho", "phép", "sự", "chuyển", "dịch", "từng", "bước", "nền", "sản", "xuất", "của", "cuba", "hai hai giờ mười bốn phút", "còn", "bẩy triệu không nghìn sáu trăm sáu mươi bảy", "chủ", "trương", "chính", "sách", "của", "đảng", "và", "cách", "mạng", "bao", "gồm", "những", "chỉ", "đạo", "công", "tác", "để", "tiếp", "tục", "tiến", "trình", "cập", "nhật", "mô", "hình", "kinh", "tế", "xã", "hội", "đang", "được", "tiến", "hành", "tại", "quê", "hương", "của", "josé", "martí", "và", "fidel", "castro" ]
[ "cuba", "thông", "qua", "văn", "kiện", "định", "hướng", "cập", "nhật", "mô", "hình", "chủ", "nghĩa", "xã", "hội", "nghị", "quyết", "thông", "qua", "nhấn", "mạnh", "văn", "kiện", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "đặc", "khu", "phát", "triển", "mariel", "cuba", "ảnh", "xinhua", "ngày 20/10/2345", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "đảng", "cộng", "sản", "cuba", "ra", "thông", "cáo", "cho", "biết", "các", "đại", "biểu", "hội", "nghị", "lần", "iii", "đã", "thông", "qua", "ba", "văn", "kiện", "mang", "tính", "định", "hướng", "cho", "quá", "trình", "cập", "nhật", "mô", "hình", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "đảo", "quốc", "caribe", "này", "quyết", "định", "thông", "qua", "được", "đưa", "ra", "sau", "quá", "trình", "tham", "vấn", "quần", "chúng", "rộng", "rãi", "với", "sự", "tham", "gia", "đóng", "góp", "ý", "kiến", "của", "364 cm", "đảng", "viên", "đoàn", "viên", "đoàn", "thanh", "niên", "cộng", "sản", "cuba", "đại", "diện", "các", "tổ", "chức", "quần", "chúng", "và", "nhiều", "thành", "phần", "xã", "hội", "đối", "với", "những", "văn", "kiện", "mà", "bí", "thư", "thứ", "nhất", "đảng", "cộng", "sản", "và", "chủ", "tịch", "cuba", "rául", "castro", "nhận", "định", "là", "được", "nghiên", "cứu", "kỹ", "lưỡng", "nhất", "thảo", "luận", "và", "tái", "thảo", "luận", "nhiều", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "cách", "mạng", "các", "văn", "kiện", "được", "thông", "qua", "lần", "này", "là", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "tới", "tháng 7/1728", "tầm", "nhìn", "quốc", "gia", "các", "trụ", "cột", "và", "các", "thành", "17/8", "phần", "chiến", "lược", "và", "bản", "bổ", "sung", "sửa", "đổi", "các", "chủ", "trương", "chính", "sách", "kinh", "tế", "xã", "hội", "của", "đảng", "và", "cách", "mạng", "nghị", "quyết", "thông", "qua", "nhấn", "mạnh", "văn", "kiện", "xác", "định", "khái", "niệm", "mô", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "tạo", "cơ", "sở", "cho", "những", "chuyển", "biến", "cần", "thiết", "để", "thúc", "tháng 8/720", "đẩy", "phát", "triển", "và", "củng", "cố", "cách", "mạng", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "trong", "khi", "đó", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "xã", "hội", "chủ", "nghĩa", "của", "cuba", "các", "cơ", "sở", "của", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "tới", "ngày 28 đến ngày 31 tháng 12", "giới", "thiệu", "những", "nguyên", "tắc", "mang", "tính", "định", "hướng", "cho", "việc", "soạn", "thảo", "kế", "hoạch", "đầy", "đủ", "với", "cách", "tiếp", "cận", "hướng", "về", "dài", "hạn", "cho", "phép", "sự", "chuyển", "dịch", "từng", "bước", "nền", "sản", "xuất", "của", "cuba", "22h14", "còn", "7.000.667", "chủ", "trương", "chính", "sách", "của", "đảng", "và", "cách", "mạng", "bao", "gồm", "những", "chỉ", "đạo", "công", "tác", "để", "tiếp", "tục", "tiến", "trình", "cập", "nhật", "mô", "hình", "kinh", "tế", "xã", "hội", "đang", "được", "tiến", "hành", "tại", "quê", "hương", "của", "josé", "martí", "và", "fidel", "castro" ]
[ "giáo dục việt nam", "tờ", "chosun", "ilbo", "của", "hàn", "quốc", "dẫn", "bài", "phỏng", "vấn", "người", "đại", "diện", "hải", "quân", "trung", "quốc", "cho", "biết", "trực", "tiếp", "chỉ", "đạo", "hoạt", "động", "của", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "sẽ", "là", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "hồ", "cẩm", "đào", "theo", "nguồn", "tin", "này", "chiếc", "tàu", "sân", "bay", "tái", "chế", "đầu", "tiên", "của", "quân", "giải", "phóng", "nhân", "dân", "trung", "quốc", "mua", "của", "ukraina", "mang", "tên", "thi", "lang", "sẽ", "chính", "thức", "đưa", "vào", "biên", "chế", "trang", "bị", "vào", "ba giờ năm bảy", "xem", "thêm", "robert", "gate", "đến", "thăm", "bắc", "kinh", "trung", "quốc", "lại", "khoe", "chín không chín gạch chéo a pờ ép gờ a ngang", "xem", "thêm", "trung", "quốc", "tiếp", "tục", "thử", "nghiệm", "thành", "công", "máy", "bay", "tàng", "hình", "ngang ba không không chín chéo một không không", "theo", "đánh", "giá", "của", "các", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "tàu", "sân", "bay", "của", "trung", "quốc", "chính", "là", "nguy", "cơ", "đe", "dọa", "lớn", "nhất", "đối", "với", "đảo", "đài", "loan", "vì", "nó", "chỉ", "nằm", "cách", "căn", "cứ", "hải", "quân", "trên", "đảo", "hải", "nam", "của", "trung", "quốc", "có", "âm chín nghìn một trăm bẩy mươi tư chấm bốn sáu chín việt nam đồng", "xem", "thêm", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "chín trăm lẻ sáu nghìn năm trăm hai mươi bẩy", "thứ", "bốn trăm bảy bốn nghìn hai trăm hai chín", "sự", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "có", "chủ", "đích", "của", "trung quốc", "tiếp", "sau", "đảo", "đài", "loan", "sẽ", "là", "nhật", "bản", "quốc", "gia", "đang", "có", "tranh", "chấp", "với", "trung", "quốc", "xung", "quanh", "hòn", "đảo", "senkaku", "mà", "trung", "quốc", "vẫn", "gọi", "là", "đảo", "điếu", "ngư", "hiện", "nhật", "bản", "chỉ", "nằm", "cách", "hải", "nam", "có", "âm ba ngàn bốn trăm năm mươi bảy phẩy sáu trăm chín mươi hai oát trên ki lô bai", "bước", "vào", "câu", "lạc", "bộ", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "gia", "tăng", "đe", "dọa", "láng", "giềng", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "hồ", "cẩm", "đào", "trực", "tiếp", "chỉ", "huy", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "báo", "nga", "chín trăm bốn mươi xuộc tờ ngang giây pờ bờ", "của", "trung", "quốc", "không", "thể", "địch", "nổi", "hạm", "đội", "tàu", "sân", "bay", "mỹ", "tên", "lửa", "hùng", "trừ pờ e lờ vê chéo chín trăm", "của", "đài", "loan", "có", "diệt", "được", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "nói", "về", "tàu", "sân", "bay", "của", "hải", "quân", "thái", "lan", "nga", "vờ vê kép ép nờ chéo ét xê đê bê ca gạch ngang hai không", "chakri", "naruebet", "tàu", "sân", "bay", "duy", "nhất", "ở", "đông", "nam", "á", "nhà", "máy", "đóng", "tàu", "giang", "nam", "trung", "quốc", "bí", "mật", "đóng", "thêm", "tàu", "sân", "bay", "điểm", "mặt", "các", "tàu", "sân", "bay", "đang", "vây", "quanh", "trung", "quốc", "đê o lờ giây u xoẹt một không", "thêm", "những", "hình", "ảnh", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "vừa", "quay", "về", "cảng", "đại", "liên", "những", "hình", "ảnh", "mới", "nhất", "về", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "của", "trung", "quốc", "tin", "mới", "trung", "quốc", "đã", "hoàn", "thành", "chạy", "thử", "không giờ", "tàu", "sân", "bay", "đầu", "tiên", "khả", "năng", "chống", "tàu", "ngầm", "điểm", "yếu", "chí", "tử", "của", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "tàu", "sân", "bay", "uss", "george", "washington", "ghé", "vùng", "biển", "tiếp", "giáp", "việt", "nam", "điểm", "mặt", "các", "tàu", "sân", "bay", "đang", "vây", "quanh", "trung", "quốc", "đê quờ đê i i gạch ngang i i hai không không", "cận", "cảnh", "tàu", "sân", "bay", "nguyên", "tử", "mỹ", "uss", "ronald", "reagan", "ở", "hong", "kong", "thử", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "ra", "lệnh", "cấm", "tàu", "thuyền", "kiểm", "soát", "vô", "tuyến", "tại", "sao", "trung", "quốc", "chọn", "chạy", "thử", "tàu", "sân", "bay", "vào", "mười năm giờ chín phút mười sáu giây" ]
[ "giáo dục việt nam", "tờ", "chosun", "ilbo", "của", "hàn", "quốc", "dẫn", "bài", "phỏng", "vấn", "người", "đại", "diện", "hải", "quân", "trung", "quốc", "cho", "biết", "trực", "tiếp", "chỉ", "đạo", "hoạt", "động", "của", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "sẽ", "là", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "hồ", "cẩm", "đào", "theo", "nguồn", "tin", "này", "chiếc", "tàu", "sân", "bay", "tái", "chế", "đầu", "tiên", "của", "quân", "giải", "phóng", "nhân", "dân", "trung", "quốc", "mua", "của", "ukraina", "mang", "tên", "thi", "lang", "sẽ", "chính", "thức", "đưa", "vào", "biên", "chế", "trang", "bị", "vào", "3h57", "xem", "thêm", "robert", "gate", "đến", "thăm", "bắc", "kinh", "trung", "quốc", "lại", "khoe", "909/apfga-", "xem", "thêm", "trung", "quốc", "tiếp", "tục", "thử", "nghiệm", "thành", "công", "máy", "bay", "tàng", "hình", "-3009/100", "theo", "đánh", "giá", "của", "các", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "tàu", "sân", "bay", "của", "trung", "quốc", "chính", "là", "nguy", "cơ", "đe", "dọa", "lớn", "nhất", "đối", "với", "đảo", "đài", "loan", "vì", "nó", "chỉ", "nằm", "cách", "căn", "cứ", "hải", "quân", "trên", "đảo", "hải", "nam", "của", "trung", "quốc", "có", "-9174.469 vnđ", "xem", "thêm", "chiến", "đấu", "cơ", "thế", "hệ", "906.527", "thứ", "474.229", "sự", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "có", "chủ", "đích", "của", "trung quốc", "tiếp", "sau", "đảo", "đài", "loan", "sẽ", "là", "nhật", "bản", "quốc", "gia", "đang", "có", "tranh", "chấp", "với", "trung", "quốc", "xung", "quanh", "hòn", "đảo", "senkaku", "mà", "trung", "quốc", "vẫn", "gọi", "là", "đảo", "điếu", "ngư", "hiện", "nhật", "bản", "chỉ", "nằm", "cách", "hải", "nam", "có", "-3457,692 w/kb", "bước", "vào", "câu", "lạc", "bộ", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "gia", "tăng", "đe", "dọa", "láng", "giềng", "chủ", "tịch", "trung", "quốc", "hồ", "cẩm", "đào", "trực", "tiếp", "chỉ", "huy", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "báo", "nga", "940/t-jpb", "của", "trung", "quốc", "không", "thể", "địch", "nổi", "hạm", "đội", "tàu", "sân", "bay", "mỹ", "tên", "lửa", "hùng", "-pelv/900", "của", "đài", "loan", "có", "diệt", "được", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "nói", "về", "tàu", "sân", "bay", "của", "hải", "quân", "thái", "lan", "nga", "vwfn/scdbk-20", "chakri", "naruebet", "tàu", "sân", "bay", "duy", "nhất", "ở", "đông", "nam", "á", "nhà", "máy", "đóng", "tàu", "giang", "nam", "trung", "quốc", "bí", "mật", "đóng", "thêm", "tàu", "sân", "bay", "điểm", "mặt", "các", "tàu", "sân", "bay", "đang", "vây", "quanh", "trung", "quốc", "dolju/10", "thêm", "những", "hình", "ảnh", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "vừa", "quay", "về", "cảng", "đại", "liên", "những", "hình", "ảnh", "mới", "nhất", "về", "tàu", "sân", "bay", "thi", "lang", "của", "trung", "quốc", "tin", "mới", "trung", "quốc", "đã", "hoàn", "thành", "chạy", "thử", "0h", "tàu", "sân", "bay", "đầu", "tiên", "khả", "năng", "chống", "tàu", "ngầm", "điểm", "yếu", "chí", "tử", "của", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "tàu", "sân", "bay", "uss", "george", "washington", "ghé", "vùng", "biển", "tiếp", "giáp", "việt", "nam", "điểm", "mặt", "các", "tàu", "sân", "bay", "đang", "vây", "quanh", "trung", "quốc", "đqđyi-ii200", "cận", "cảnh", "tàu", "sân", "bay", "nguyên", "tử", "mỹ", "uss", "ronald", "reagan", "ở", "hong", "kong", "thử", "tàu", "sân", "bay", "trung", "quốc", "ra", "lệnh", "cấm", "tàu", "thuyền", "kiểm", "soát", "vô", "tuyến", "tại", "sao", "trung", "quốc", "chọn", "chạy", "thử", "tàu", "sân", "bay", "vào", "15:9:16" ]
[ "bộ", "giao", "thông", "vận", "tải", "chỉ", "còn", "ba mươi sáu phẩy không đến bẩy mươi năm phẩy năm", "tờ", "báo", "sáu tư nghìn chín trăm bốn ba phẩy năm ngàn ba trăm hai mươi lăm", "tạp", "chí", "bộ", "trưởng", "đinh", "la", "thăng", "chỉ", "đạo", "trong", "hai mươi giờ mười một phút chín giây", "sắp", "xếp", "âm sáu năm chấm sáu tám", "cơ", "quan", "báo", "chí", "thành", "bốn triệu ba mươi ngàn", "tờ", "báo", "một trăm ngàn", "tạp", "chí", "chiều", "nay", "hai trăm tám mươi chéo một nghìn bốn mươi i ép đắp liu pờ sờ", "chỉ", "đạo", "cuộc", "họp", "sắp", "xếp", "lại", "các", "cơ", "quan", "báo", "tạp", "chí", "trong", "ngành", "bộ", "trưởng", "đinh", "la", "thăng", "yêu", "cầu", "ngay", "trong", "ngày hai sáu không hai", "bộ", "giao thông vận tải", "sẽ", "tổ", "chức", "lại", "chỉ", "còn", "bốn chín sáu tám không bốn hai năm không tám sáu", "tờ", "báo", "báo", "giao", "thông", "và", "bốn triệu tám trăm mười ngàn tám trăm ba hai", "tạp", "chí", "khoa", "học", "tạp", "chí", "giao thông vận tải", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "sau", "khi", "có", "sự", "thống", "nhất", "với", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "sẽ", "đình", "bản", "báo", "đường", "sắt", "sáu", "tạp", "chí", "hàng", "không", "một triệu không ngàn không trăm lẻ chín", "đăng", "âm ba ki lô bít", "kiểm", "đường", "bộ", "hàng", "hải", "đường", "thủy", "nội", "địa", "các", "cơ", "quan", "chủ", "quản", "của", "năm triệu bẩy trăm mười ngàn", "đơn", "vị", "nói", "trên", "phải", "sắp", "xếp", "công", "việc", "phù", "hợp", "tại", "đơn", "vị", "mình", "cho", "các", "ngày mười bốn ngày mười bẩy tháng bốn", "nhân", "sự", "còn", "lại", "theo", "đó", "mỗi", "bộ", "ngành", "sẽ", "chỉ", "có", "không hai chín năm một năm năm sáu tám sáu ba ba", "tờ", "báo", "và", "hai sáu ba hai một tám sáu sáu chín sáu hai", "tạp", "chí", "khoa", "học", "chỉ", "đạo", "việc", "sắp", "xếp", "nhân", "sự", "của", "các", "cơ", "quan", "báo", "chí", "bộ", "trưởng", "nhấn", "mạnh", "báo", "giao", "thông", "tiếp", "nhận", "nhân", "sự", "từ", "chín triệu ba trăm năm hai nghìn bốn trăm hai tư", "đơn", "vị", "phải", "tái", "cơ", "cấu", "hiệu", "quả", "ổn", "định", "đời", "sống", "cán", "bộ", "phóng", "viên", "nhân", "viên", "choáng", "ngợp", "bộ", "đôi", "robot", "transformers", "khổng", "lồ", "được", "chế", "từ", "phế", "liệu", "dân", "chơi", "ô", "tô", "drift", "rợn", "người", "trên", "đường", "hà", "nội" ]
[ "bộ", "giao", "thông", "vận", "tải", "chỉ", "còn", "36,0 - 75,5", "tờ", "báo", "64.943,5325", "tạp", "chí", "bộ", "trưởng", "đinh", "la", "thăng", "chỉ", "đạo", "trong", "20:11:9", "sắp", "xếp", "-65.68", "cơ", "quan", "báo", "chí", "thành", "4.030.000", "tờ", "báo", "100.000", "tạp", "chí", "chiều", "nay", "280/1040ifwps", "chỉ", "đạo", "cuộc", "họp", "sắp", "xếp", "lại", "các", "cơ", "quan", "báo", "tạp", "chí", "trong", "ngành", "bộ", "trưởng", "đinh", "la", "thăng", "yêu", "cầu", "ngay", "trong", "ngày 26/02", "bộ", "giao thông vận tải", "sẽ", "tổ", "chức", "lại", "chỉ", "còn", "49680425086", "tờ", "báo", "báo", "giao", "thông", "và", "4.810.832", "tạp", "chí", "khoa", "học", "tạp", "chí", "giao thông vận tải", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "sau", "khi", "có", "sự", "thống", "nhất", "với", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "sẽ", "đình", "bản", "báo", "đường", "sắt", "6", "tạp", "chí", "hàng", "không", "1.000.009", "đăng", "-3 kb", "kiểm", "đường", "bộ", "hàng", "hải", "đường", "thủy", "nội", "địa", "các", "cơ", "quan", "chủ", "quản", "của", "5.710.000", "đơn", "vị", "nói", "trên", "phải", "sắp", "xếp", "công", "việc", "phù", "hợp", "tại", "đơn", "vị", "mình", "cho", "các", "ngày 14 ngày 17 tháng 4", "nhân", "sự", "còn", "lại", "theo", "đó", "mỗi", "bộ", "ngành", "sẽ", "chỉ", "có", "029515568633", "tờ", "báo", "và", "26321866962", "tạp", "chí", "khoa", "học", "chỉ", "đạo", "việc", "sắp", "xếp", "nhân", "sự", "của", "các", "cơ", "quan", "báo", "chí", "bộ", "trưởng", "nhấn", "mạnh", "báo", "giao", "thông", "tiếp", "nhận", "nhân", "sự", "từ", "9.352.424", "đơn", "vị", "phải", "tái", "cơ", "cấu", "hiệu", "quả", "ổn", "định", "đời", "sống", "cán", "bộ", "phóng", "viên", "nhân", "viên", "choáng", "ngợp", "bộ", "đôi", "robot", "transformers", "khổng", "lồ", "được", "chế", "từ", "phế", "liệu", "dân", "chơi", "ô", "tô", "drift", "rợn", "người", "trên", "đường", "hà", "nội" ]
[ "giadinh.net", "ngày sáu tháng hai hai ngàn tám trăm bốn bốn", "kết", "thúc", "phiên", "tòa", "sơ", "thẩm", "xét", "xử", "vụ", "kỳ", "án", "đặng", "nam", "trung", "lại", "một", "lần", "nữa", "tòa án nhân dân", "thành phố", "hồ chí minh", "phải", "ra", "quyết", "định", "trả", "hồ", "sơ", "để", "điều", "tra", "bổ", "sung", "trước", "đó", "tại", "phiên", "xét", "xử", "ngày hai mốt ngày sáu tháng mười hai", "viện kiểm sát nhân dân", "đã", "đề", "nghị", "mức", "án", "đối", "với", "trung", "từ", "ba mốt", "bảy trăm lẻ chín ngàn", "năm", "tù", "được", "biết", "theo", "bản", "cáo", "trạng", "lần", "thứ", "chín mươi", "ngày mùng bảy ngày chín tháng ba", "của", "viện kiểm sát nhân dân", "tối", "cao", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "đặng", "nam", "trung", "một ngàn", "tuổi", "ngụ", "quận", "chín mươi ba ngàn một trăm chín mươi lăm phẩy không năm ba hai năm", "nguyên", "giám", "đốc", "công", "ty", "đầu", "tư", "du", "lịch", "và", "không giờ năm mươi lăm phút hai mươi nhăm giây", "khoa", "học", "kỹ", "thuật", "thuộc", "trung", "tâm", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "và", "công", "nghệ", "quốc", "gia", "tên", "giao", "dịch", "là", "idc", "đã", "ký", "hợp", "đồng", "mua", "máy", "nghiền", "đá", "với", "sea", "mc", "cormack", "thương", "gia", "tiếp", "thị", "ngày hai mươi mốt", "của", "hãng", "parker", "với", "giá", "là", "sáu nghìn ba trăm chín mươi phẩy năm trăm bẩy mươi mốt mi li mét", "trung", "bàn", "với", "sea", "mc", "cormack", "nâng", "khống", "âm tám nghìn năm trăm sáu mươi ba phẩy bẩy một năm ra đi an trên độ ép", "giá", "quy ét e i bảy trăm tám mươi", "hợp", "đồng", "lên", "thành", "âm ba nghìn chín trăm mười tám phẩy hai bốn sáu xen ti mét khối", "để", "hưởng", "chênh", "lệch", "tám trăm tám tư oát", "gần", "năm triệu không trăm tám sáu ngàn bốn trăm linh bốn", "tỉ", "đồng", "việt", "nam", "để", "hợp", "thức", "hóa", "hợp", "đồng", "trung", "đã", "ký", "tờ", "trình", "đề", "nghị", "idc", "phê", "duyệt", "dự", "án", "dây", "chuyền", "máy", "nghiền", "đá", "có", "giá", "trị", "chín trăm ba mươi bảy sào trên xen ti mét vuông", "usd", "và", "được", "idc", "phê", "duyệt", "với", "giá", "ba nghìn sáu trăm chín lăm chấm không không chín trăm hai tám ca lo", "sau", "đó", "trung", "nhờ", "sea", "mc", "cormack", "ký", "vào", "một", "giấy", "biên", "nhận", "khống", "với", "nội", "dung", "idc", "thanh", "toán", "tiền", "mua", "máy", "nghiền", "đá", "cho", "hãng", "parker", "rồi", "chỉ", "đạo", "kế", "toán", "trưởng", "của", "idc", "làm", "âm ba mươi nhăm chấm bốn chín", "phiếu", "chi", "khống", "lập", "hợp", "âm một ngàn tám trăm ba ba chấm ba một mê ga oát", "đồng", "khống", "với", "nội", "dung", "idc", "vay", "gần", "âm ba hai nghìn một trăm ba chín phẩy sáu hai chín ba", "tỉ", "đồng", "của", "trung", "tiếp", "đó", "trung", "chỉ", "đạo", "cho", "phòng", "kế", "toán", "idc", "lập", "biên", "nhận", "khống", "sea", "mc", "cormack", "đã", "nhận", "hơn", "âm ba mốt ngàn bốn ba phẩy không không bảy nghìn tám trăm ba mươi hai", "tỉ", "đồng", "của", "idc", "chi", "cho", "ngày hai mươi ba hai mươi mốt", "bản", "thân", "bốn ngàn bốn trăm bốn mươi lăm phẩy không năm sáu đi ốp", "đồng", "với", "lý", "do", "idc", "trả", "nợ", "vốn", "đã", "vay", "của", "trung", "bản", "cáo", "trạng", "này", "cáo", "buộc", "trung", "đã", "chiếm", "đoạt", "âm chín nghìn ba trăm chín mươi ba phẩy sáu nghìn hai trăm hai lăm", "tỉ", "đồng", "của", "idc" ]
[ "giadinh.net", "ngày 6/2/2844", "kết", "thúc", "phiên", "tòa", "sơ", "thẩm", "xét", "xử", "vụ", "kỳ", "án", "đặng", "nam", "trung", "lại", "một", "lần", "nữa", "tòa án nhân dân", "thành phố", "hồ chí minh", "phải", "ra", "quyết", "định", "trả", "hồ", "sơ", "để", "điều", "tra", "bổ", "sung", "trước", "đó", "tại", "phiên", "xét", "xử", "ngày 21 ngày 6 tháng 12", "viện kiểm sát nhân dân", "đã", "đề", "nghị", "mức", "án", "đối", "với", "trung", "từ", "31", "709.000", "năm", "tù", "được", "biết", "theo", "bản", "cáo", "trạng", "lần", "thứ", "90", "ngày mùng 7 ngày 9 tháng 3", "của", "viện kiểm sát nhân dân", "tối", "cao", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "đặng", "nam", "trung", "1000", "tuổi", "ngụ", "quận", "93.195,05325", "nguyên", "giám", "đốc", "công", "ty", "đầu", "tư", "du", "lịch", "và", "0:55:25", "khoa", "học", "kỹ", "thuật", "thuộc", "trung", "tâm", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "và", "công", "nghệ", "quốc", "gia", "tên", "giao", "dịch", "là", "idc", "đã", "ký", "hợp", "đồng", "mua", "máy", "nghiền", "đá", "với", "sea", "mc", "cormack", "thương", "gia", "tiếp", "thị", "ngày 21", "của", "hãng", "parker", "với", "giá", "là", "6390,571 mm", "trung", "bàn", "với", "sea", "mc", "cormack", "nâng", "khống", "-8563,715 radian/of", "giá", "qsey780", "hợp", "đồng", "lên", "thành", "-3918,246 cc", "để", "hưởng", "chênh", "lệch", "884 w", "gần", "5.086.404", "tỉ", "đồng", "việt", "nam", "để", "hợp", "thức", "hóa", "hợp", "đồng", "trung", "đã", "ký", "tờ", "trình", "đề", "nghị", "idc", "phê", "duyệt", "dự", "án", "dây", "chuyền", "máy", "nghiền", "đá", "có", "giá", "trị", "937 sào/cm2", "usd", "và", "được", "idc", "phê", "duyệt", "với", "giá", "3695.00928 cal", "sau", "đó", "trung", "nhờ", "sea", "mc", "cormack", "ký", "vào", "một", "giấy", "biên", "nhận", "khống", "với", "nội", "dung", "idc", "thanh", "toán", "tiền", "mua", "máy", "nghiền", "đá", "cho", "hãng", "parker", "rồi", "chỉ", "đạo", "kế", "toán", "trưởng", "của", "idc", "làm", "-35.49", "phiếu", "chi", "khống", "lập", "hợp", "-1833.31 mw", "đồng", "khống", "với", "nội", "dung", "idc", "vay", "gần", "-32.139,6293", "tỉ", "đồng", "của", "trung", "tiếp", "đó", "trung", "chỉ", "đạo", "cho", "phòng", "kế", "toán", "idc", "lập", "biên", "nhận", "khống", "sea", "mc", "cormack", "đã", "nhận", "hơn", "-31.043,007832", "tỉ", "đồng", "của", "idc", "chi", "cho", "ngày 23, 21", "bản", "thân", "4445,056 điôp", "đồng", "với", "lý", "do", "idc", "trả", "nợ", "vốn", "đã", "vay", "của", "trung", "bản", "cáo", "trạng", "này", "cáo", "buộc", "trung", "đã", "chiếm", "đoạt", "-9393,6225", "tỉ", "đồng", "của", "idc" ]
[ "tiệc", "cưới", "có", "sự", "tham", "dự", "của", "quan", "viên", "hai", "họ", "và", "nhiều", "gương", "mặt", "trong", "làng", "showbiz", "như", "minh", "béo", "đức", "tiến", "mc", "anh", "quân", "quốc", "bình", "ngọc", "tiên", "đoan", "trường", "thanh", "duy", "thanh", "duy", "cùng", "tam", "ca", "mc", "anh", "quân", "quốc", "bình", "ngọc", "tiên", "liên", "tục", "khuấy", "động", "sân", "khấu", "bằng", "tài", "ca", "tấu", "hài", "tất", "cả", "như", "muốn", "chia", "sẽ", "niềm", "vui", "và", "hạnh", "phúc", "với", "đôi", "tân", "lang", "trong", "ngày", "trọng", "đại", "chú", "rể", "dương", "cao", "thanh", "được", "biết", "đến", "như", "một", "chàng", "trai", "hiền", "lành", "tốt", "bụng", "luôn", "biết", "cách", "chăm", "sóc", "và", "yêu", "thương", "cô", "ca", "sĩ", "mi", "nhon", "cô", "đến", "với", "con", "đường", "ca", "hát", "từ", "lúc", "còn", "là", "sinh", "viên", "khoa", "anh", "ngữ", "của", "trường", "đại học sư phạm", "tác phẩm nghệ thuật", "và", "sau", "đó", "gia", "nhập", "làng", "showbiz", "từ", "ngày mười ba ngày mười bảy tháng bốn", "thanh", "duy", "idol", "người", "em", "kết", "nghĩa", "của", "tố", "như", "tiết", "mục", "ca", "nhạc", "hài", "hước", "của", "tam", "đại", "mc", "anh", "quân", "ngọc", "tiên", "và", "quốc", "bình", "chụp", "lưu", "niệm", "với", "đạo", "diễn", "tuấn", "chelsea", "và", "mc", "anh", "quân" ]
[ "tiệc", "cưới", "có", "sự", "tham", "dự", "của", "quan", "viên", "hai", "họ", "và", "nhiều", "gương", "mặt", "trong", "làng", "showbiz", "như", "minh", "béo", "đức", "tiến", "mc", "anh", "quân", "quốc", "bình", "ngọc", "tiên", "đoan", "trường", "thanh", "duy", "thanh", "duy", "cùng", "tam", "ca", "mc", "anh", "quân", "quốc", "bình", "ngọc", "tiên", "liên", "tục", "khuấy", "động", "sân", "khấu", "bằng", "tài", "ca", "tấu", "hài", "tất", "cả", "như", "muốn", "chia", "sẽ", "niềm", "vui", "và", "hạnh", "phúc", "với", "đôi", "tân", "lang", "trong", "ngày", "trọng", "đại", "chú", "rể", "dương", "cao", "thanh", "được", "biết", "đến", "như", "một", "chàng", "trai", "hiền", "lành", "tốt", "bụng", "luôn", "biết", "cách", "chăm", "sóc", "và", "yêu", "thương", "cô", "ca", "sĩ", "mi", "nhon", "cô", "đến", "với", "con", "đường", "ca", "hát", "từ", "lúc", "còn", "là", "sinh", "viên", "khoa", "anh", "ngữ", "của", "trường", "đại học sư phạm", "tác phẩm nghệ thuật", "và", "sau", "đó", "gia", "nhập", "làng", "showbiz", "từ", "ngày 13 ngày 17 tháng 4", "thanh", "duy", "idol", "người", "em", "kết", "nghĩa", "của", "tố", "như", "tiết", "mục", "ca", "nhạc", "hài", "hước", "của", "tam", "đại", "mc", "anh", "quân", "ngọc", "tiên", "và", "quốc", "bình", "chụp", "lưu", "niệm", "với", "đạo", "diễn", "tuấn", "chelsea", "và", "mc", "anh", "quân" ]
[ "công", "bố", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "xây", "dựng", "các", "ga", "ngầm", "tuyến", "đường", "sắt", "đô", "thị", "số", "ba triệu chín trăm năm mươi hai ngàn hai trăm năm mươi tám", "hnmo", "hai chín tháng một", "sở", "quy", "hoạch", "&", "kiến", "trúc", "phối", "hợp", "với", "ban", "quản", "lý", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "tổ", "chức", "công", "bố", "và", "bàn", "giao", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "chín một ba bẩy chín tám hai một không hai", "ngầm", "mờ o quờ a vê một nghìn một trăm linh hai xuộc một trăm", "ngang đắp liu gạch chéo bảy không không", "bốn tám không e dét o dét ngang pê lờ", "của", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "sắt", "hai mươi ba tháng một", "đô", "thị", "thành phố", "hà", "nội", "số", "âm chín mươi bẩy nghìn bẩy trăm chín mươi sáu phẩy chín nghìn hai trăm tám mươi", "đoạn", "nam", "thăng", "long", "trần", "hưng", "đạo", "tỷ", "lệ", "sáu giờ năm phút ba mươi mốt giây", "theo", "đó", "tại", "quận", "cầu", "giấy", "sẽ", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "đường", "hoàng", "quốc", "việt", "thuộc", "ô", "quy", "hoạch", "năm không ba hai năm hai chín bốn hai sáu không", "từ", "chức", "năng", "là", "đất", "cơ", "quan", "hiện", "có", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "của", "ga", "ngầm", "ba không không hai nghìn ngang ca vờ dét trừ dê ích ích", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảng", "chín mươi", "âm ba mốt ơ rô", "bên", "cạnh", "đó", "tại", "quận", "ba", "đình", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "đường", "hùng", "vương", "thuộc", "ô", "quy", "hoạch", "năm năm không gạch ngang năm không tám ca trừ", "từ", "chức", "năng", "đất", "công", "cộng", "trung", "tâm", "thể", "thao", "o mờ dét ích chín không một", "mười bẩy giờ", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "của", "bẩy nghìn sáu trăm chín chín chấm không không một không ba mẫu trên ki lô mét vuông", "ga", "ngầm", "pê giây trừ bờ nờ hát dê gạch chéo", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảng", "âm mười một đề xi mét khối", "cùng", "với", "đó", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "phố", "phan", "đình", "phùng", "từ", "chức", "năng", "đất", "cây", "xanh", "công", "viên", "thể dục thể thao", "vườn", "hoa", "vạn", "xuân", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "kết", "hợp", "cây", "xanh", "công", "viên", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "ngầm", "và", "nổi", "của", "ga", "ngầm", "hai trăm e quy vê kép", "kết", "hợp", "tổ", "chức", "cây", "xanh", "công", "viên", "trên", "mặt", "đất", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảnh", "tám trăm tám mươi nhăm phẩy không không bảy chín bốn át mót phe", "mặt", "khác", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "giao", "ban", "quản", "lý", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "thực", "hiện", "công", "tác", "cắm", "mốc", "giới", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "ngầm", "bảy trăm hai không chín năm a gờ cờ gạch ngang bê đê bê", "quy ép nờ xê một không không bảy ngang sáu tám", "hờ ba không không", "được", "phê", "duyệt", "và", "tiếp", "tục", "khẩn", "trương", "nghiên", "cứu", "phương", "án", "kiến", "trúc", "sơ", "bộ", "các", "công", "trình", "nổi", "của", "các", "ga", "để", "trình", "duyệt", "theo", "quy", "định", "giao", "ủy ban nhân dân", "quận", "cầu", "giấy", "tây", "hồ", "và", "ba", "đình", "quản", "lý", "các", "công", "trình", "xây", "dựng", "trong", "phạm", "vi", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "ngầm", "tám tám sáu gạch chéo e o vê kép vê rờ", "mờ hắt dét pê lờ xuộc i giây bờ hai trăm", "năm trăm hai mươi trừ pờ i o tờ", "được", "duyệt", "và", "xử", "lý", "các", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "theo", "thẩm", "quyền" ]
[ "công", "bố", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "xây", "dựng", "các", "ga", "ngầm", "tuyến", "đường", "sắt", "đô", "thị", "số", "3.952.258", "hnmo", "29/1", "sở", "quy", "hoạch", "&", "kiến", "trúc", "phối", "hợp", "với", "ban", "quản", "lý", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "tổ", "chức", "công", "bố", "và", "bàn", "giao", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "9137982102", "ngầm", "moqav1102/100", "-w/700", "480ezoz-pl", "của", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "sắt", "23/1", "đô", "thị", "thành phố", "hà", "nội", "số", "-97.796,9280", "đoạn", "nam", "thăng", "long", "trần", "hưng", "đạo", "tỷ", "lệ", "6:5:31", "theo", "đó", "tại", "quận", "cầu", "giấy", "sẽ", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "đường", "hoàng", "quốc", "việt", "thuộc", "ô", "quy", "hoạch", "50325294260", "từ", "chức", "năng", "là", "đất", "cơ", "quan", "hiện", "có", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "của", "ga", "ngầm", "3002000-kvz-dxx", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảng", "90", "-31 euro", "bên", "cạnh", "đó", "tại", "quận", "ba", "đình", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "đường", "hùng", "vương", "thuộc", "ô", "quy", "hoạch", "550-508k-", "từ", "chức", "năng", "đất", "công", "cộng", "trung", "tâm", "thể", "thao", "omzx901", "17h", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "của", "7699.00103 mẫu/km2", "ga", "ngầm", "pj-bnhd/", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảng", "-11 dm3", "cùng", "với", "đó", "điều", "chỉnh", "cục", "bộ", "ô", "đất", "nằm", "ngoài", "chỉ", "giới", "đường", "đỏ", "phố", "phan", "đình", "phùng", "từ", "chức", "năng", "đất", "cây", "xanh", "công", "viên", "thể dục thể thao", "vườn", "hoa", "vạn", "xuân", "sang", "chức", "năng", "đất", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "kết", "hợp", "cây", "xanh", "công", "viên", "để", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "công", "trình", "ngầm", "và", "nổi", "của", "ga", "ngầm", "200eqw", "kết", "hợp", "tổ", "chức", "cây", "xanh", "công", "viên", "trên", "mặt", "đất", "diện", "tích", "đất", "điều", "chỉnh", "chức", "năng", "sử", "dụng", "đất", "khoảnh", "885,00794 atm", "mặt", "khác", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "giao", "ban", "quản", "lý", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "thực", "hiện", "công", "tác", "cắm", "mốc", "giới", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "ngầm", "7002095agc-bdb", "qfnc1007-68", "h300", "được", "phê", "duyệt", "và", "tiếp", "tục", "khẩn", "trương", "nghiên", "cứu", "phương", "án", "kiến", "trúc", "sơ", "bộ", "các", "công", "trình", "nổi", "của", "các", "ga", "để", "trình", "duyệt", "theo", "quy", "định", "giao", "ủy ban nhân dân", "quận", "cầu", "giấy", "tây", "hồ", "và", "ba", "đình", "quản", "lý", "các", "công", "trình", "xây", "dựng", "trong", "phạm", "vi", "quy", "hoạch", "tổng", "mặt", "bằng", "các", "ga", "ngầm", "886/eowvr", "mhzpl/yjb200", "520-piot", "được", "duyệt", "và", "xử", "lý", "các", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "theo", "thẩm", "quyền" ]
[ "cùng", "theo", "chân", "chuyên", "gia", "xe", "hơi", "jeremy", "clarkson", "tới", "việt", "nam", "để", "trải", "nghiệm", "chiếc", "xe", "tệ", "nhất", "thế", "giới", "jeremy", "clarkson", "đã", "bị", "tống", "cổ", "khỏi", "bbc", "sau", "scandal", "đánh", "người", "mới", "đây", "của", "ông", "chương", "trình", "truyền", "hình", "nổi", "tiếng", "top", "gear", "cũng", "vì", "vậy", "mà", "bị", "ngưng", "trệ", "kéo", "theo", "sự", "thất", "vọng", "của", "người", "hâm", "mộ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "với", "khán", "giả", "việt", "nam", "nhiều", "người", "biết", "đến", "ông", "qua", "một", "số", "đặc", "biệt", "của", "chương", "trình", "top", "gear", "về", "chuyến", "hành", "trình", "xuyên", "việt", "bằng", "xe", "máy", "cùng", "bốn triệu", "người", "bạn", "đồng", "hành", "tập", "phim", "đó", "đã", "để", "lại", "tiếng", "vang", "lớn", "được", "coi", "là", "một", "trong", "những", "tập", "phim", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "top", "gear", "tuy", "vậy", "điều", "không", "mấy", "ai", "biết", "là", "jeremy", "từng", "tới", "việt", "nam", "trước", "đó", "từ", "những", "năm hai ngàn năm trăm bốn mốt", "để", "thực", "hiện", "một", "chương", "trình", "khác", "cho", "top", "gear", "trong", "đoạn", "video", "clip", "dưới", "đây", "được", "bbc", "đăng", "tải", "lên", "youtube", "ông", "đã", "trải", "nghiệm", "chiếc", "xe", "ô", "tô", "mà", "ông", "cho", "là", "tệ", "nhất", "thế", "giới", "chiếc", "xe", "được", "jeremy", "thử", "tay", "lái", "là", "một", "chiếc", "u-oát", "tháo", "mui", "cũ", "kĩ", "mc", "nổi", "tiếng", "đã", "có", "một", "trải", "nghiệm", "không", "thể", "tồi", "tệ", "hơn", "với", "chiếc", "xe", "jeep", "của", "người", "nga", "như", "cách", "ông", "gọi", "chiếc", "xe", "u-oát", "rung", "bần", "bật", "trên", "suốt", "hành", "trình", "vượt", "quá", "sức", "chịu", "đựng", "của", "mc", "anh", "quốc", "hộp", "số", "cũ", "kĩ", "ít", "được", "bảo", "dưỡng", "của", "chiếc", "xe", "khiến", "ông", "không", "thể", "cài", "được", "số", "một ngàn một trăm hai bẩy", "jeremy", "buộc", "phải", "hài", "lòng", "với", "chiếc", "còi", "thiết", "bị", "duy", "nhất", "theo", "ông", "là", "hữu", "ích", "và", "hoạt", "động", "tốt", "trên", "xe" ]
[ "cùng", "theo", "chân", "chuyên", "gia", "xe", "hơi", "jeremy", "clarkson", "tới", "việt", "nam", "để", "trải", "nghiệm", "chiếc", "xe", "tệ", "nhất", "thế", "giới", "jeremy", "clarkson", "đã", "bị", "tống", "cổ", "khỏi", "bbc", "sau", "scandal", "đánh", "người", "mới", "đây", "của", "ông", "chương", "trình", "truyền", "hình", "nổi", "tiếng", "top", "gear", "cũng", "vì", "vậy", "mà", "bị", "ngưng", "trệ", "kéo", "theo", "sự", "thất", "vọng", "của", "người", "hâm", "mộ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "với", "khán", "giả", "việt", "nam", "nhiều", "người", "biết", "đến", "ông", "qua", "một", "số", "đặc", "biệt", "của", "chương", "trình", "top", "gear", "về", "chuyến", "hành", "trình", "xuyên", "việt", "bằng", "xe", "máy", "cùng", "4.000.000", "người", "bạn", "đồng", "hành", "tập", "phim", "đó", "đã", "để", "lại", "tiếng", "vang", "lớn", "được", "coi", "là", "một", "trong", "những", "tập", "phim", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "top", "gear", "tuy", "vậy", "điều", "không", "mấy", "ai", "biết", "là", "jeremy", "từng", "tới", "việt", "nam", "trước", "đó", "từ", "những", "năm 2541", "để", "thực", "hiện", "một", "chương", "trình", "khác", "cho", "top", "gear", "trong", "đoạn", "video", "clip", "dưới", "đây", "được", "bbc", "đăng", "tải", "lên", "youtube", "ông", "đã", "trải", "nghiệm", "chiếc", "xe", "ô", "tô", "mà", "ông", "cho", "là", "tệ", "nhất", "thế", "giới", "chiếc", "xe", "được", "jeremy", "thử", "tay", "lái", "là", "một", "chiếc", "u-oát", "tháo", "mui", "cũ", "kĩ", "mc", "nổi", "tiếng", "đã", "có", "một", "trải", "nghiệm", "không", "thể", "tồi", "tệ", "hơn", "với", "chiếc", "xe", "jeep", "của", "người", "nga", "như", "cách", "ông", "gọi", "chiếc", "xe", "u-oát", "rung", "bần", "bật", "trên", "suốt", "hành", "trình", "vượt", "quá", "sức", "chịu", "đựng", "của", "mc", "anh", "quốc", "hộp", "số", "cũ", "kĩ", "ít", "được", "bảo", "dưỡng", "của", "chiếc", "xe", "khiến", "ông", "không", "thể", "cài", "được", "số", "1127", "jeremy", "buộc", "phải", "hài", "lòng", "với", "chiếc", "còi", "thiết", "bị", "duy", "nhất", "theo", "ông", "là", "hữu", "ích", "và", "hoạt", "động", "tốt", "trên", "xe" ]
[ "ảnh", "thực", "tế", "toyota", "vios", "ngày tám tháng bảy", "mới", "tại", "việt", "nam", "vov.vn", "sau", "khi", "ra", "mắt", "tại", "triển", "lãm", "bangkok", "vào", "năm", "ngoái", "mẫu", "sedan", "cỡ", "nhỏ", "của", "toyota", "vừa", "được", "giới", "thiệu", "chính", "thức", "tại", "việt", "nam", "vios", "thế", "hệ", "mới", "được", "thiết", "kế", "lại", "một", "cách", "toàn", "diện", "với", "ngoại", "thất", "sắc", "sảo", "và", "thể", "thao", "hơn", "nhiều", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "chiều", "dài", "của", "vios", "mới", "được", "tăng", "thêm", "tám trăm bẩy mươi ki lô bai", "chiều", "cao", "tăng", "âm mười tám độ ca", "trong", "khi", "chiều", "rộng", "giữ", "nguyên", "kích", "thước", "cụ", "thể", "của", "chiếc", "xe", "dài", "x", "rộng", "x", "ngày chín và ngày mùng hai", "cao", "lần", "lượt", "là", "vòng mười tám tám", "x", "năm mươi bốn phẩy bốn sáu", "x", "sáu trăm chín sáu mon", "nhờ", "có", "các", "kích", "thước", "gạch chéo rờ xoẹt i xê nờ u xê", "lớn", "hơn", "nên", "nội", "thất", "của", "vios", "mới", "rộng", "hơn", "hẳn", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "tờ bê nờ i nờ trừ bảy mươi", "chiếc", "xe", "được", "trang", "bị", "nhiều", "tính", "năng", "đáng", "giá", "bao", "gồm", "hệ", "thống", "điều", "hòa", "tự", "động", "cho", "phiên", "bản", "g", "đầu", "đọc", "cd", "có", "chức", "năng", "kết", "nối", "usb/aux/bluetooth", "gương", "hậu", "điều", "khiển", "điện", "có", "đèn", "xi-nhan", "bản", "g", "và", "e", "đồng", "hồ", "dạng", "năm không năm hắt đờ i xờ", "chia", "làm", "giai đoạn mười một một", "khu", "vực", "riêng", "biệt", "bộ", "lọc", "không", "khí", "cho", "cả", "tám sáu ngàn năm trăm bốn hai phẩy năm ba một chín", "phiên", "bản", "thể", "tích", "của", "khoang", "hành", "lý", "cũng", "được", "tăng", "lên", "hai triệu mười ngàn", "lít", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "đạt", "hai triệu hai mươi ngàn bảy trăm sáu mươi bẩy", "lít", "ngoài", "ra", "vios", "mới", "còn", "được", "trang", "bị", "hệ", "thống", "trợ", "lực", "lái", "điện", "tử", "eps", "hệ", "thống", "chống", "bó", "cứng", "phanh", "abs", "và", "hỗ", "trợ", "lực", "phanh", "khẩn", "cấp", "ba", "cùng", "với", "sáu triệu sáu trăm chín bốn nghìn ba trăm năm chín", "túi", "khí", "cho", "hàng", "ghế", "trước", "chiếc", "xe", "sẽ", "được", "bán", "tại", "việt", "nam", "với", "sáu mươi ngàn bốn trăm năm sáu", "phiên", "bản", "khác", "nhau", "hai tám đồng", "số", "tự", "động", "1.5e", "số", "tay", "limo", "số", "tay", "và", "j", "số", "tay", "với", "giá", "từ", "âm năm ngàn chín trăm bốn mốt chấm hai trăm mười chín đồng", "đồng", "đến", "chín trăm tám mươi tám vòng", "đồng", "trong", "đó", "phiên", "bản", "đáng", "chú", "ý", "nhất", "và", "lần", "đầu", "xuất", "hiện", "là", "vios", "j", "với", "tùy", "chọn", "động", "cơ", "hoàn", "toàn", "mới", "dung", "tích", "giai đoạn mười tám hai hai", "lít", "với", "công", "suất", "tối", "đa", "giai đoạn hai bẩy sáu", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "sáu trăm hai mươi ba chấm hai trăm sáu bẩy đề xi mét vuông trên mi li mét", "các", "phiên", "bản", "còn", "lại", "vẫn", "được", "trang", "bị", "máy", "ba sáu", "lít", "bốn nghìn", "mã", "lực/141", "nhà máy", "khách", "hàng", "mua", "vios", "âm bốn mốt ngàn bảy trăm mười một phẩy hai một chín năm", "có", "thể", "lựa", "chọn", "giữa", "một trăm bẩy mươi nghìn bốn trăm bẩy mươi chín", "màu", "ngoại", "thất", "khác", "nhau", "trắng", "bạc", "đen", "đỏ", "nâu", "vàng", "xanh", "cùng", "với", "âm sáu mươi ngàn bảy trăm hai mươi mốt phẩy không không chín nghìn một trăm sáu mươi", "màu", "nội", "thất", "đen/be", "và", "sáu trăm ba mươi tư ngàn hai trăm tám mươi mốt", "tùy", "chọn", "bọc", "ghế", "nỉ/da" ]
[ "ảnh", "thực", "tế", "toyota", "vios", "ngày 8/7", "mới", "tại", "việt", "nam", "vov.vn", "sau", "khi", "ra", "mắt", "tại", "triển", "lãm", "bangkok", "vào", "năm", "ngoái", "mẫu", "sedan", "cỡ", "nhỏ", "của", "toyota", "vừa", "được", "giới", "thiệu", "chính", "thức", "tại", "việt", "nam", "vios", "thế", "hệ", "mới", "được", "thiết", "kế", "lại", "một", "cách", "toàn", "diện", "với", "ngoại", "thất", "sắc", "sảo", "và", "thể", "thao", "hơn", "nhiều", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "chiều", "dài", "của", "vios", "mới", "được", "tăng", "thêm", "870 kb", "chiều", "cao", "tăng", "-18 ok", "trong", "khi", "chiều", "rộng", "giữ", "nguyên", "kích", "thước", "cụ", "thể", "của", "chiếc", "xe", "dài", "x", "rộng", "x", "ngày 9 và ngày mùng 2", "cao", "lần", "lượt", "là", "vòng 18 - 8", "x", "54,46", "x", "696 mol", "nhờ", "có", "các", "kích", "thước", "/r/ycnuc", "lớn", "hơn", "nên", "nội", "thất", "của", "vios", "mới", "rộng", "hơn", "hẳn", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "tbnin-70", "chiếc", "xe", "được", "trang", "bị", "nhiều", "tính", "năng", "đáng", "giá", "bao", "gồm", "hệ", "thống", "điều", "hòa", "tự", "động", "cho", "phiên", "bản", "g", "đầu", "đọc", "cd", "có", "chức", "năng", "kết", "nối", "usb/aux/bluetooth", "gương", "hậu", "điều", "khiển", "điện", "có", "đèn", "xi-nhan", "bản", "g", "và", "e", "đồng", "hồ", "dạng", "505hđix", "chia", "làm", "giai đoạn 11 - 1", "khu", "vực", "riêng", "biệt", "bộ", "lọc", "không", "khí", "cho", "cả", "86.542,5319", "phiên", "bản", "thể", "tích", "của", "khoang", "hành", "lý", "cũng", "được", "tăng", "lên", "2.010.000", "lít", "so", "với", "thế", "hệ", "trước", "đạt", "2.020.767", "lít", "ngoài", "ra", "vios", "mới", "còn", "được", "trang", "bị", "hệ", "thống", "trợ", "lực", "lái", "điện", "tử", "eps", "hệ", "thống", "chống", "bó", "cứng", "phanh", "abs", "và", "hỗ", "trợ", "lực", "phanh", "khẩn", "cấp", "ba", "cùng", "với", "6.694.359", "túi", "khí", "cho", "hàng", "ghế", "trước", "chiếc", "xe", "sẽ", "được", "bán", "tại", "việt", "nam", "với", "60.456", "phiên", "bản", "khác", "nhau", "28 đồng", "số", "tự", "động", "1.5e", "số", "tay", "limo", "số", "tay", "và", "j", "số", "tay", "với", "giá", "từ", "-5941.219 đ", "đồng", "đến", "988 vòng", "đồng", "trong", "đó", "phiên", "bản", "đáng", "chú", "ý", "nhất", "và", "lần", "đầu", "xuất", "hiện", "là", "vios", "j", "với", "tùy", "chọn", "động", "cơ", "hoàn", "toàn", "mới", "dung", "tích", "giai đoạn 18 - 22", "lít", "với", "công", "suất", "tối", "đa", "giai đoạn 27 - 6", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "623.267 dm2/mm", "các", "phiên", "bản", "còn", "lại", "vẫn", "được", "trang", "bị", "máy", "36", "lít", "4000", "mã", "lực/141", "nhà máy", "khách", "hàng", "mua", "vios", "-41.711,2195", "có", "thể", "lựa", "chọn", "giữa", "170.479", "màu", "ngoại", "thất", "khác", "nhau", "trắng", "bạc", "đen", "đỏ", "nâu", "vàng", "xanh", "cùng", "với", "-60.721,009160", "màu", "nội", "thất", "đen/be", "và", "634.281", "tùy", "chọn", "bọc", "ghế", "nỉ/da" ]
[ "công", "lý", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "việt", "nam", "vừa", "công", "bố", "điều", "chỉnh", "tăng", "tỷ", "giá", "bình", "quân", "liên", "ngân", "hàng", "giữa", "đồng", "việt", "nam", "và", "đô", "la", "mỹ", "áp", "dụng", "cho", "mùng tám và ngày bốn tháng chín", "từ", "mức", "không chín một chín tám không không bốn sáu tám tám bảy", "vnd/usd", "lên", "mười bốn", "vnd/usd", "đồng", "thời", "điều", "chỉnh", "tăng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "từ", "trừ bốn tám không không chéo ba trăm lẻ chín", "%", "lên", "e ca xờ i pê gờ mờ rờ sáu trăm sáu mươi", "%", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "việt", "nam", "vừa", "công", "bố", "điều", "chỉnh", "tăng", "tỷ", "giá", "bình", "quân", "liên", "ngân", "hàng", "giữa", "đồng", "việt", "nam", "và", "đô", "la", "mỹ", "áp", "dụng", "cho", "ngày mười bẩy và ngày bẩy", "từ", "mức", "âm ba chín chấm bảy một", "vnd/usd", "lên", "mười bẩy chia bảy", "vnd/usd", "đồng", "thời", "điều", "chỉnh", "tăng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "từ", "một ngàn xuộc sáu mươi", "%", "lên", "đê vê kép a vê kép pờ xuộc ba trăm", "%", "ngân", "hàng", "nhà", "bảy trăm lẻ năm gạch chéo một không không không xờ cờ", "nước", "điều", "chỉnh", "tăng", "năm nghìn năm trăm chín mươi hai phẩy hai năm ba ki lô mét vuông", "tỷ", "giá", "đồng", "tình", "với", "ý", "kiến", "của", "bà", "đặng", "phương", "dung", "về", "việc", "nâng", "tỷ", "giá", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "xuất", "khẩu", "bà", "nguyễn", "thị", "thu", "hiền", "tổng", "giám", "đốc", "điều", "hành", "tổng", "công", "ty", "thương", "mại", "hà", "nội", "hapro", "cho", "hay", "hiện", "nay", "hapro", "đang", "thực", "hiện", "xuất", "khẩu", "các", "mặt", "hàng", "nông", "sản", "sang", "các", "khu", "vực", "thị", "trường", "truyền", "thống", "như", "nga", "belarut", "và", "các", "nước", "trung", "đông", "đồng", "thời", "tìm", "kiếm", "các", "cơ", "hội", "thương", "mại", "tại", "các", "khu", "vực", "thị", "trường", "mới", "như", "châu", "phi", "mỹ", "la", "tinh", "tây", "nam", "á", "các", "mặt", "hàng", "trọng", "tâm", "cho", "xuất", "khẩu", "của", "tổng", "tám ba một chín năm chín không một không ba một", "công", "ty", "là", "hạt", "tiêu", "hạt", "điều", "năm", "gạo", "thủ", "công", "mỹ", "nghệ", "việc", "tăng", "tỷ", "giá", "này", "sẽ", "có", "lợi", "cho", "doanh", "nghiệp", "khi", "thực", "hiện", "xuất", "khẩu", "vì", "doanh", "nghiệp", "thu", "về", "tiền", "usd", "và", "thu", "mua", "hàng", "nông", "sản", "trong", "nước", "để", "chế", "biến", "xuất", "khẩu", "lại", "mua", "bằng", "ngày hai bảy tháng hai", "việt nam đồng", "nhưng", "với", "hapro", "các", "hợp", "đồng", "nhập", "khẩu", "hàng", "hóa", "đã", "được", "ký", "kết", "ngay", "từ", "đầu", "năm", "nên", "doanh", "nghiệp", "cũng", "không", "bị", "ảnh", "hưởng", "gì", "đồng", "thời", "doanh", "nghiệp", "cũng", "chủ", "động", "nguồn", "hàng", "trong", "nước", "nên", "lượng", "hàng", "nhập", "khẩu", "về", "cũng", "không", "nhiều", "và", "giây giây ép xuộc năm không không", "cũng", "không", "sử", "dụng", "tiền", "usd", "mà", "chỉ", "sử", "dụng", "việt nam đồng", "việc", "nâng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "của", "ngân hàng nhà nước", "cũng", "chưa", "tác", "động", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thủy", "sản", "việt", "nam", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "phó", "tổng", "thư", "ký", "hiệp", "hội", "chế", "biến", "và", "xuất", "khẩu", "chín triệu không trăm hai tư ngàn không trăm linh hai", "thủy", "sản", "việt", "nam", "vasep", "bày", "tỏ", "việc", "ngân hàng nhà nước", "có", "những", "điều", "chỉnh", "vĩ", "mô", "cụ", "thể", "là", "điều", "chỉnh", "tỷ", "giá", "lên", "thêm", "ba trăm mười hai bát can", "hiệp", "hội", "và", "các", "doanh", "nghiệp", "thủy", "sản", "đánh", "giá", "cao", "sự", "điều", "chỉnh", "này", "vì", "rất", "kịp", "thời", "về", "mặt", "tích", "cực", "việc", "này", "có", "lợi", "cho", "xuất", "khẩu", "của", "việt", "nam", "làm", "tăng", "tính", "cạnh", "tranh", "cho", "ngày mười chín tháng mười hai năm hai ngàn tám trăm năm mươi bảy", "doanh", "nghiệp", "nhưng", "ở", "chiều", "nhập", "khẩu", "thì", "doanh", "nghiệp", "sẽ", "gặp", "khó", "khăn", "hơn", "vì", "việc", "này", "sẽ", "làm", "cho", "doanh", "nghiệp", "thiệt", "thòi", "hơn", "khi", "quy", "đổi", "từ", "tiền", "việt nam đồng", "sang", "tiền", "usd", "để", "thanh", "toán", "riêng", "với", "ngành", "thép", "hiện", "nay", "mỗi", "năm", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "khoảng", "hơn", "chín trăm trừ một không chín không e", "âm mười ba mê ga oát", "usd", "và", "vẫn", "đang", "là", "nhập", "siêu", "tính", "năm mốt chấm không không bốn mươi ba", "tháng", "đầu", "tám giờ năm mươi sáu phút ba mươi mốt giây", "tổng", "lượng", "thép", "nhập", "khẩu", "đạt", "hơn", "tám trăm mười tám ao", "tấn", "với", "kim", "ngạch", "hơn", "bảy nghìn một trăm hai mươi mốt chấm năm tám gờ ram", "usd", "trong", "khi", "đó", "chiều", "xuất", "khẩu", "chỉ", "đạt", "hơn", "âm bảy ngàn chín trăm mười ba chấm tám bốn chín độ ca", "tấn", "với", "kim", "ngạch", "đạt", "hơn", "chín nghìn chín trăm hai mốt phẩy chín trăm chín mươi giây", "usd", "trong", "quá", "trình", "điều", "chỉnh", "tỷ", "giá", "ngân hàng nhà nước", "đã", "xem", "xét", "tính", "toán", "ở", "nhiều", "ngành", "nghề", "và", "đánh", "giá", "tác", "động", "tổng", "thể", "nhưng", "theo", "tôi", "đối", "với", "ngành", "thép", "thì", "mức", "điều", "chỉnh", "âm một nghìn năm trăm linh bảy chấm chín trăm chín mốt tạ", "này", "là", "hợp", "lý" ]
[ "công", "lý", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "việt", "nam", "vừa", "công", "bố", "điều", "chỉnh", "tăng", "tỷ", "giá", "bình", "quân", "liên", "ngân", "hàng", "giữa", "đồng", "việt", "nam", "và", "đô", "la", "mỹ", "áp", "dụng", "cho", "mùng 8 và ngày 4 tháng 9", "từ", "mức", "091980046887", "vnd/usd", "lên", "14", "vnd/usd", "đồng", "thời", "điều", "chỉnh", "tăng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "từ", "-4800/309", "%", "lên", "ekxypgmr660", "%", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "việt", "nam", "vừa", "công", "bố", "điều", "chỉnh", "tăng", "tỷ", "giá", "bình", "quân", "liên", "ngân", "hàng", "giữa", "đồng", "việt", "nam", "và", "đô", "la", "mỹ", "áp", "dụng", "cho", "ngày 17 và ngày 7", "từ", "mức", "-39.71", "vnd/usd", "lên", "17 / 7", "vnd/usd", "đồng", "thời", "điều", "chỉnh", "tăng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "từ", "1000/60", "%", "lên", "đwawp/300", "%", "ngân", "hàng", "nhà", "705/1000xc", "nước", "điều", "chỉnh", "tăng", "5592,253 km2", "tỷ", "giá", "đồng", "tình", "với", "ý", "kiến", "của", "bà", "đặng", "phương", "dung", "về", "việc", "nâng", "tỷ", "giá", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "xuất", "khẩu", "bà", "nguyễn", "thị", "thu", "hiền", "tổng", "giám", "đốc", "điều", "hành", "tổng", "công", "ty", "thương", "mại", "hà", "nội", "hapro", "cho", "hay", "hiện", "nay", "hapro", "đang", "thực", "hiện", "xuất", "khẩu", "các", "mặt", "hàng", "nông", "sản", "sang", "các", "khu", "vực", "thị", "trường", "truyền", "thống", "như", "nga", "belarut", "và", "các", "nước", "trung", "đông", "đồng", "thời", "tìm", "kiếm", "các", "cơ", "hội", "thương", "mại", "tại", "các", "khu", "vực", "thị", "trường", "mới", "như", "châu", "phi", "mỹ", "la", "tinh", "tây", "nam", "á", "các", "mặt", "hàng", "trọng", "tâm", "cho", "xuất", "khẩu", "của", "tổng", "83195901031", "công", "ty", "là", "hạt", "tiêu", "hạt", "điều", "5", "gạo", "thủ", "công", "mỹ", "nghệ", "việc", "tăng", "tỷ", "giá", "này", "sẽ", "có", "lợi", "cho", "doanh", "nghiệp", "khi", "thực", "hiện", "xuất", "khẩu", "vì", "doanh", "nghiệp", "thu", "về", "tiền", "usd", "và", "thu", "mua", "hàng", "nông", "sản", "trong", "nước", "để", "chế", "biến", "xuất", "khẩu", "lại", "mua", "bằng", "ngày 27/2", "việt nam đồng", "nhưng", "với", "hapro", "các", "hợp", "đồng", "nhập", "khẩu", "hàng", "hóa", "đã", "được", "ký", "kết", "ngay", "từ", "đầu", "năm", "nên", "doanh", "nghiệp", "cũng", "không", "bị", "ảnh", "hưởng", "gì", "đồng", "thời", "doanh", "nghiệp", "cũng", "chủ", "động", "nguồn", "hàng", "trong", "nước", "nên", "lượng", "hàng", "nhập", "khẩu", "về", "cũng", "không", "nhiều", "và", "jjf/500", "cũng", "không", "sử", "dụng", "tiền", "usd", "mà", "chỉ", "sử", "dụng", "việt nam đồng", "việc", "nâng", "biên", "độ", "tỷ", "giá", "của", "ngân hàng nhà nước", "cũng", "chưa", "tác", "động", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thủy", "sản", "việt", "nam", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "phó", "tổng", "thư", "ký", "hiệp", "hội", "chế", "biến", "và", "xuất", "khẩu", "9.024.002", "thủy", "sản", "việt", "nam", "vasep", "bày", "tỏ", "việc", "ngân hàng nhà nước", "có", "những", "điều", "chỉnh", "vĩ", "mô", "cụ", "thể", "là", "điều", "chỉnh", "tỷ", "giá", "lên", "thêm", "312 pa", "hiệp", "hội", "và", "các", "doanh", "nghiệp", "thủy", "sản", "đánh", "giá", "cao", "sự", "điều", "chỉnh", "này", "vì", "rất", "kịp", "thời", "về", "mặt", "tích", "cực", "việc", "này", "có", "lợi", "cho", "xuất", "khẩu", "của", "việt", "nam", "làm", "tăng", "tính", "cạnh", "tranh", "cho", "ngày 19/12/2857", "doanh", "nghiệp", "nhưng", "ở", "chiều", "nhập", "khẩu", "thì", "doanh", "nghiệp", "sẽ", "gặp", "khó", "khăn", "hơn", "vì", "việc", "này", "sẽ", "làm", "cho", "doanh", "nghiệp", "thiệt", "thòi", "hơn", "khi", "quy", "đổi", "từ", "tiền", "việt nam đồng", "sang", "tiền", "usd", "để", "thanh", "toán", "riêng", "với", "ngành", "thép", "hiện", "nay", "mỗi", "năm", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "khoảng", "hơn", "900-1090e", "-13 mw", "usd", "và", "vẫn", "đang", "là", "nhập", "siêu", "tính", "51.0043", "tháng", "đầu", "8:56:31", "tổng", "lượng", "thép", "nhập", "khẩu", "đạt", "hơn", "818 ounce", "tấn", "với", "kim", "ngạch", "hơn", "7121.58 g", "usd", "trong", "khi", "đó", "chiều", "xuất", "khẩu", "chỉ", "đạt", "hơn", "-7913.849 ok", "tấn", "với", "kim", "ngạch", "đạt", "hơn", "9921,990 s", "usd", "trong", "quá", "trình", "điều", "chỉnh", "tỷ", "giá", "ngân hàng nhà nước", "đã", "xem", "xét", "tính", "toán", "ở", "nhiều", "ngành", "nghề", "và", "đánh", "giá", "tác", "động", "tổng", "thể", "nhưng", "theo", "tôi", "đối", "với", "ngành", "thép", "thì", "mức", "điều", "chỉnh", "-1507.991 tạ", "này", "là", "hợp", "lý" ]
[ "ngày hai mươi bẩy tháng ba tám không không", "tại", "sảnh", "tầng", "sáu không không ngang i hắt tờ", "hát", "lớn", "đã", "diễn", "ra", "triển", "lãm", "kiến", "trúc", "pháp", "trong", "lòng", "hà", "nội", "trong", "khuôn", "khổ", "triển", "lãm", "ban", "tổ", "chức", "lựa", "chọn", "giới", "thiệu", "tám mươi hai", "phiên", "bản", "tài", "liệu", "hành", "chính", "hình", "ảnh", "bản", "vẽ", "kĩ", "thuật", "của", "một trăm ngàn", "công", "trình", "kiến", "trúc", "pháp", "tiêu", "biểu", "hiện", "đang", "bảo", "quản", "tại", "trung", "tâm", "lưu", "trữ", "quốc", "gia", "i", "cục", "văn", "thư", "và", "lưu", "trữ", "nhà", "nước", "đây", "là", "những", "công", "trình", "do", "các", "kiến", "trúc", "sư", "pháp", "thiết", "kế", "và", "xây", "dựng", "vào", "những", "năm", "cuối", "thế", "kỉ", "xix", "và", "đầu", "thế", "kỉ", "xx", "nhà", "hát", "thành", "phố", "bảo", "tàng", "louis", "finot", "sở", "bưu", "điện", "hà", "nội", "trường", "đại", "học", "đông", "dương", "nha", "tài", "chính", "đông", "dương", "và", "cầu", "doumer", "từ", "những", "tháng một", "các", "kiến", "trúc", "sư", "người", "pháp", "đã", "đưa", "xu", "hướng", "kiến", "trúc", "mới", "vào", "các", "thiết", "kế", "của", "mình", "những", "công", "trình", "với", "phong", "cách", "kiến", "trúc", "á-âu", "được", "thể", "nghiệm", "như", "công", "trình", "đại", "học", "đông", "dương", "mười bốn trên bẩy", "sở", "tài", "chính", "đông", "dương", "bẩy trăm mười hai ngàn ba trăm sáu mươi sáu", "nay", "là", "bộ", "ngoại", "giao", "bảo", "tàng", "louis", "finot", "của", "trường", "viễn", "đông", "bác", "cổ", "không chín một năm ba bảy sáu sáu bốn sáu bốn bảy", "nay", "là", "bảo", "tàng", "lịch", "sử", "quốc", "gia", "việt", "nam", "bên", "cạnh", "đó", "nhiều", "công", "trình", "được", "thiết", "kế", "theo", "phong", "cách", "art", "deco", "hoàn", "toàn", "thoát", "li", "những", "chi", "tiết", "kiến", "trúc", "cổ", "điển", "như", "công", "trình", "cao", "ủy", "pháp", "tại", "việt", "nam", "nay", "là", "trụ", "sở", "đại", "sứ", "quan", "pháp", "tại", "hà", "nội", "trải", "qua", "hơn", "âm sáu chấm không không chín mươi sáu", "năm", "tồn", "tại", "các", "công", "trình", "do", "người", "pháp", "xây", "dựng", "tại", "hà", "nội", "phần", "lớn", "vẫn", "đang", "được", "sử", "dụng", "và", "là", "những", "điểm", "nhấn", "kiến", "trúc", "tiêu", "biểu", "của", "thủ", "đô", "hà", "nội", "ban", "tổ", "chức", "hy", "vọng", "triển", "lãm", "này", "là", "dịp", "để", "công", "chúng", "có", "thêm", "cái", "nhìn", "toàn", "diện", "hơn", "về", "di", "sản", "kiến", "trúc", "của", "hà", "nội", "thời", "kì", "thuộc", "địa", "đặc", "biệt", "đối", "với", "việc", "nghiên", "cứu", "lịch", "sử", "văn", "hóa", "cũng", "như", "công", "tác", "duy", "tu", "bảo", "tồn", "di", "sản", "hiện", "nay" ]
[ "ngày 27/3/800", "tại", "sảnh", "tầng", "600-yht", "hát", "lớn", "đã", "diễn", "ra", "triển", "lãm", "kiến", "trúc", "pháp", "trong", "lòng", "hà", "nội", "trong", "khuôn", "khổ", "triển", "lãm", "ban", "tổ", "chức", "lựa", "chọn", "giới", "thiệu", "82", "phiên", "bản", "tài", "liệu", "hành", "chính", "hình", "ảnh", "bản", "vẽ", "kĩ", "thuật", "của", "100.000", "công", "trình", "kiến", "trúc", "pháp", "tiêu", "biểu", "hiện", "đang", "bảo", "quản", "tại", "trung", "tâm", "lưu", "trữ", "quốc", "gia", "i", "cục", "văn", "thư", "và", "lưu", "trữ", "nhà", "nước", "đây", "là", "những", "công", "trình", "do", "các", "kiến", "trúc", "sư", "pháp", "thiết", "kế", "và", "xây", "dựng", "vào", "những", "năm", "cuối", "thế", "kỉ", "xix", "và", "đầu", "thế", "kỉ", "xx", "nhà", "hát", "thành", "phố", "bảo", "tàng", "louis", "finot", "sở", "bưu", "điện", "hà", "nội", "trường", "đại", "học", "đông", "dương", "nha", "tài", "chính", "đông", "dương", "và", "cầu", "doumer", "từ", "những", "tháng 1", "các", "kiến", "trúc", "sư", "người", "pháp", "đã", "đưa", "xu", "hướng", "kiến", "trúc", "mới", "vào", "các", "thiết", "kế", "của", "mình", "những", "công", "trình", "với", "phong", "cách", "kiến", "trúc", "á-âu", "được", "thể", "nghiệm", "như", "công", "trình", "đại", "học", "đông", "dương", "14 / 7", "sở", "tài", "chính", "đông", "dương", "712.366", "nay", "là", "bộ", "ngoại", "giao", "bảo", "tàng", "louis", "finot", "của", "trường", "viễn", "đông", "bác", "cổ", "091537664647", "nay", "là", "bảo", "tàng", "lịch", "sử", "quốc", "gia", "việt", "nam", "bên", "cạnh", "đó", "nhiều", "công", "trình", "được", "thiết", "kế", "theo", "phong", "cách", "art", "deco", "hoàn", "toàn", "thoát", "li", "những", "chi", "tiết", "kiến", "trúc", "cổ", "điển", "như", "công", "trình", "cao", "ủy", "pháp", "tại", "việt", "nam", "nay", "là", "trụ", "sở", "đại", "sứ", "quan", "pháp", "tại", "hà", "nội", "trải", "qua", "hơn", "-6.0096", "năm", "tồn", "tại", "các", "công", "trình", "do", "người", "pháp", "xây", "dựng", "tại", "hà", "nội", "phần", "lớn", "vẫn", "đang", "được", "sử", "dụng", "và", "là", "những", "điểm", "nhấn", "kiến", "trúc", "tiêu", "biểu", "của", "thủ", "đô", "hà", "nội", "ban", "tổ", "chức", "hy", "vọng", "triển", "lãm", "này", "là", "dịp", "để", "công", "chúng", "có", "thêm", "cái", "nhìn", "toàn", "diện", "hơn", "về", "di", "sản", "kiến", "trúc", "của", "hà", "nội", "thời", "kì", "thuộc", "địa", "đặc", "biệt", "đối", "với", "việc", "nghiên", "cứu", "lịch", "sử", "văn", "hóa", "cũng", "như", "công", "tác", "duy", "tu", "bảo", "tồn", "di", "sản", "hiện", "nay" ]
[ "lừa", "sáu trăm năm hai ca lo", "từ", "wesite", "thế", "vận", "hội", "bắc", "kinh", "nhái" ]
[ "lừa", "652 cal", "từ", "wesite", "thế", "vận", "hội", "bắc", "kinh", "nhái" ]
[ "chẳng", "hạn", "ngân", "hàng", "vib", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "mới", "lãi", "suất", "từ", "sáu nghìn hai trăm bẩy bảy chấm bốn chín tám ca ra", "năm", "một ngàn tám trăm mười hai", "hạn", "mức", "lên", "đến", "chín nghìn năm trăm năm sáu phẩy hai mươi chín giờ", "giá", "trị", "xe", "thời", "gian", "cho", "vay", "dài", "hai mươi nhăm chia hai mươi", "năm", "và", "miễn", "phí", "trả", "nợ", "trước", "hạn", "âm bốn sáu mẫu", "từ", "năm", "thứ", "không trên hai hai", "của", "khoản", "vay", "ông", "phan", "viết", "cường", "phó", "giám", "đốc", "khối", "khách", "hàng", "bán", "tám mươi ba chấm năm bốn chín lít", "lẻ", "vib", "cho", "hay", "dịch", "vụ", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "này", "có", "nhiều", "nội", "dung", "mới", "mẻ", "thủ", "tục", "nhanh", "gọn", "giúp", "khách", "hàng", "có", "thể", "dễ", "dàng", "tận", "hưởng", "những", "hành", "trình", "mới", "trong", "dịp", "tết", "đinh", "dậu", "sắp", "tới", "ngoài", "ra", "tại", "hdbank", "ngân", "hàng", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "chỉ", "từ", "hai trăm hai mươi mốt xen ti mét khối", "năm", "maritime", "bank", "cho", "vay", "với", "lãi", "suất", "chỉ", "từ", "tám trăm tám mươi bốn héc ta", "năm", "dành", "cho", "nhu", "cầu", "mua", "sắm", "dịp", "tết", "và", "vay", "trả", "góp", "lãi", "suất", "âm bảy ngàn chín trăm lẻ một chấm tám trăm tám mươi bảy độ ca", "qua", "thẻ", "tín", "dụng", "còn", "ngân", "hàng", "mb", "cho", "cá", "nhân", "vay", "âm tám ngàn ba trăm bốn mươi mốt phẩy không hai bốn sào", "nhu", "cầu", "vốn", "để", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "nhằm", "tiếp", "sức", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "chủ", "hai nghìn một trăm lẻ hai", "động", "nguồn", "vốn", "trong", "dịp", "kinh", "doanh", "mùa", "tết", "đinh", "dậu", "ngân", "hàng", "acb", "cho", "vay", "lãi", "suất", "từ", "bẩy trăm tám mươi chấm chín trăm bốn mươi ca ra", "năm", "với", "tổng", "hạn", "mức", "lên", "đến", "âm tám sáu năm", "đồng", "ngoài", "ra", "acb", "còn", "có", "chương", "trình", "vay", "ưu", "đãi", "khai", "xuân", "đắc", "lộc", "dành", "cho", "hộ", "kinh", "doanh", "vay", "bổ", "sung", "vốn", "mở", "rộng", "mặt", "bằng", "kinh", "doanh", "và", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "mua", "nhà", "mới", "trong", "năm", "mới", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "từ", "năm trăm hai hai ơ rô trên ve bê", "năm", "ông", "từ", "tiến", "phát", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "acb", "cho", "biết", "tổng", "hạn", "mức", "dành", "cho", "các", "chương", "trình", "ưu", "đãi", "tín", "dụng", "này", "lên", "đến", "âm bảy trăm linh ba chấm không không tám trăm năm sáu tấn trên đô la", "đồng", "tại", "viet", "capital", "bank", "ngân", "hàng", "dành", "bảy ngàn sáu trăm mười một phẩy năm trăm năm lăm héc ta", "đồng", "cho", "vay", "với", "tỷ", "lệ", "bảy trăm mười tám xen ti mét vuông trên niu tơn", "giá", "trị", "tài", "sản", "bảo", "đảm", "ba trăm giây ét o pờ gạch ngang lờ bê lờ", "lãi", "suất", "từ", "năm năm trên độ xê", "năm", "ngoài", "ra", "các", "các", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "hàng", "hóa", "xuất", "khẩu", "còn", "được", "hưởng", "lãi", "suất", "vay", "ưu", "đãi", "ngắn", "hạn", "âm ba ngàn tám trăm bốn mươi tám chấm không hai trăm lẻ tám oát", "năm", "thực", "tế", "lãi", "suất", "huy", "động", "tiền", "gửi", "tiết", "kiệm", "đã", "tái", "tăng", "ở", "nhiều", "ngân", "hàng", "với", "biên", "độ", "khoảng", "một nghìn sáu trăm mười một", "%", "năm", "tùy", "từng", "kỳ", "hạn", "tiền", "gửi", "khác", "nhau", "đơn", "cử", "eximbank", "vừa", "áp", "biểu", "lãi", "suất", "huy", "động", "mới", "với", "mức", "tăng", "tám triệu không ngàn năm trăm lẻ năm", "%", "năm", "trong", "đó", "lãi", "suất", "tiền", "gửi", "kỳ", "hạn", "bốn triệu bảy", "tháng", "tăng", "lên", "ba ngàn hai trăm sáu mươi bẩy chấm một trăm năm bảy mét khối", "năm", "năm chín", "tháng", "lên", "tám trăm linh tám mét", "năm", "và", "âm tám sáu ngàn một trăm ba nhăm phẩy chín ngàn hai trăm hai sáu", "tháng", "là", "âm ba nghìn chín trăm bốn mươi ba chấm không chín chín bốn ki lô ca lo", "năm", "tám ngàn bảy trăm chín ba phẩy sáu trăm sáu mươi bẩy niu tơn", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "huỳnh", "trung", "minh", "cho", "rằng", "việc", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "vừa", "nâng", "lãi", "suất", "cơ", "bản", "thêm", "tám trăm sáu mươi ngàn tám trăm tám sáu", "điểm", "phần", "trăm", "từ", "biên", "độ", "âm sáu mươi bẩy chấm không hai mốt", "%", "năm", "lên", "ba triệu không trăm lẻ một nghìn một trăm mười", "%", "năm", "khiến", "cho", "sức", "mạnh", "của", "usd", "ngày", "càng", "tăng", "và", "tạo", "áp", "lực", "phần", "nào", "lên", "tỷ", "giá", "usd/vnd", "trong", "trường", "hợp", "tỷ", "giá", "tăng", "lãi", "suất", "tiền", "đồng", "sẽ", "phải", "nhích", "lên", "và", "ở", "một", "mức", "chênh", "lệch", "đủ", "hấp", "dẫn", "người", "dân", "không", "cộng một bẩy hai một bẩy hai năm một không ba bẩy", "dịch", "chuyển", "từ", "việt nam đồng", "sang", "usd", "hồ chí minh", "cho", "biết", "ngày hai chín không ba hai sáu không năm", "trong", "tuần", "qua", "chị", "đã", "đến", "chi", "nhánh", "của", "một", "vài", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "quận", "thủ", "đức", "để", "tìm", "hiểu", "về", "lãi", "suất", "mười tháng chín", "và", "thủ", "tục", "vay", "tiêu", "dùng", "cuối", "năm", "song", "nhận", "thấy", "rằng", "mức", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "khoảng", "chín ngàn bẩy trăm mười năm chấm năm bốn một yến trên oát", "năm", "chỉ", "được", "áp", "dụng", "trong", "bốn nghìn không trăm bẩy mươi", "tháng", "đầu", "sau", "thời", "gian", "trên", "sẽ", "cộng", "thêm", "biên", "độ", "khoảng", "tám sáu không gạch chéo hai ngàn linh hai bê rờ pê ca", "%", "năm", "nên", "chị", "từ", "chối", "vay", "bởi", "nếu", "phải", "trả", "mức", "lãi", "suất", "lên", "tới", "vờ gi đê e a i sáu trăm", "%", "năm", "theo", "chị", "xuyến", "áp", "lực", "trả", "lãi", "hàng", "tháng", "ba ngàn hai trăm sáu bốn chấm tám trăm tám bốn tấn", "là", "không", "nhỏ", "lãi", "suất", "tám mốt phẩy ba không", "sẽ", "khó", "giảm", "không", "những", "thời", "hạn", "áp", "dụng", "ưu", "đãi", "ngắn", "lãi", "suất", "cho", "vay", "còn", "được", "không giờ tám phút hai giây", "dự", "báo", "sẽ", "nhích", "lên", "trong", "những", "tháng", "đầu", "hai hai giờ", "do", "chi", "phí", "đầu", "vào", "hiện", "đã", "bắt", "đầu", "tăng", "trần", "du", "lịch", "ngày mười bốn tháng bảy", "chuyên", "gia", "kinh", "tế-tài", "chính", "cho", "rằng", "khó", "có", "thể", "kỳ", "vọng", "lãi", "suất", "cho", "vay", "giảm", "sâu", "thêm", "trong", "năm giờ không", "bởi", "lạm", "phát", "bắt", "đầu", "có", "chiều", "hướng", "tăng", "và", "áp", "lực", "fed", "tăng", "tiếp", "lãi", "suất", "usd", "trong", "ngày hai một một hai một ba bốn bốn", "một", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "khác", "cũng", "đưa", "ra", "nhận", "định", "kế", "hoạch", "giảm", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trong", "mồng một tháng mười hai năm hai ngàn tám trăm mười tám", "là", "khó", "thực", "hiện", "do", "áp", "lực", "lạm", "phát", "và", "những", "tác", "động", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "đặc", "biệt", "từ", "mỹ", "khi", "fed", "có", "kế", "hoạch", "nâng", "lãi", "suất", "usd", "hai mươi giờ ba mươi mốt phút bốn mươi chín giây", "tới", "âm năm mươi tám phẩy không không ba", "lần", "trong", "năm", "này", "nhận", "định", "được", "đưa", "ra", "từ", "các", "nhà", "phân", "tích", "tài", "chính", "cho", "rằng", "thách", "thức", "của", "ngành", "ngân", "hàng", "trong", "hai mươi giờ", "vẫn", "là", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "nếu", "trong", "giai", "đoạn", "hai mươi mốt chia hai hai", "không", "xử", "lý", "được", "nợ", "xấu", "thì", "lãi", "suất", "cho", "vay", "toàn", "bộ", "của", "nền", "tế", "sẽ", "vẫn", "ở", "mức", "cao", "mặc", "dù", "trong", "ba giờ hai mươi tư phút hai mươi sáu giây", "lãi", "suất", "đã", "giảm", "từ", "tháng tám một nghìn hai trăm ba mươi ba", "pờ i hắt o xuộc bê pê đê ép xê chéo", "%", "năm", "tùy", "lĩnh", "vực", "nhưng", "so", "với", "mặt", "bằng", "giá", "vốn", "trong", "khu", "vực", "thì", "vẫn", "rất", "cao", "âm bốn nghìn sáu trăm linh bảy chấm bốn sáu bẩy dặm một giờ", "vì", "vậy", "theo", "các", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "nếu", "không", "xử", "lý", "cơ", "bản", "nợ", "xấu", "trong", "sáu triệu sáu trăm bẩy bảy ngàn năm trăm bẩy mốt", "mười hai giờ", "và", "hai mươi tám trên ba", "đặc", "biệt", "là", "nợ", "xấu", "nằm", "trong", "công", "ty", "quản", "lý", "tài", "sản", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "việt", "nam", "vamc", "thì", "ngành", "ngân", "hàng", "sẽ", "gặp", "khó", "thống", "đốc", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "cũng", "từng", "cho", "hay", "vấn", "đề", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "và", "tái", "cơ", "cấu", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "của", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chính", "sách", "tiền", "tệ", "của", "một", "số", "nước", "lớn", "đặt", "ra", "nhiều", "thách", "thức", "trong", "điều", "hành", "tiền", "tệ", "tỷ", "giá", "trong", "quý sáu", "theo", "đó", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "dự", "kiến", "năm giờ một phút", "cần", "phải", "điều", "hành", "lãi", "suất", "linh", "hoạt", "bám", "sát", "các", "cân", "đối", "vĩ", "mô", "tiền", "tệ", "phấn", "đấu", "giảm", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "trung-dài", "hạn", "kiểm", "soát", "quy", "mô", "tín", "dụng", "hợp", "lý", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "hiệu", "quả", "tạo", "thuận", "lợi", "cho", "doanh", "nghiệp", "tiếp", "cận", "vốn", "tập", "trung", "tín", "dụng", "cho", "những", "lĩnh", "vực", "ưu", "tiên", "theo", "chỉ", "đạo", "của", "chính", "phủ", "về", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "tháng mười một năm tám tám sáu", "đạt", "khoảng", "âm chín hai ki lô ca lo", "đảm", "bảo", "mục", "tiêu", "đề", "ra", "trên", "thực", "tế", "đây", "không", "phải", "là", "lần", "đầu", "mà", "được", "nhắc", "lại", "nhiều", "lần", "trong", "ngày mười chín mười lăm mười sáu", "và", "đã", "ngang bốn nghìn ba trừ năm trăm bốn mươi", "đi", "vào", "quyết", "nghị", "của", "chính", "phủ", "tại", "thời", "điểm", "cuối", "ba giờ", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung-dài", "hạn", "với", "các", "lĩnh", "vực", "ưu", "tiên", "vẫn", "ở", "mức", "bẩy trăm bẩy mươi ga lông", "năm", "và", "các", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "thông", "thường", "là", "hát a tờ trừ năm không không", "%", "năm", "theo", "dự", "báo", "của", "công ty chứng khoán", "ngân", "hàng", "vietcombank", "vcbs", "lãi", "suất", "chịu", "áp", "lực", "tăng", "trong", "ngày hai sáu", "ngoài", "ra", "thông", "tư", "bốn ba không gạch ngang ép ét hờ bê vờ xuộc", "sửa", "đổi", "một", "số", "điều", "của", "thông", "tư", "trừ hai ngàn chín trăm tám mươi chín trăm", "theo", "hướng", "thắt", "chặt", "hơn", "quy", "định", "về", "tỷ", "lệ", "vốn", "ngắn", "hạn", "cho", "vay", "trung-dài", "hạn", "cũng", "ảnh", "hưởng", "tới", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "huy", "động", "trong", "quý", "gạch chéo e vê kép ét trừ u tê nờ", "trong", "năm", "nay", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "sẽ", "vẫn", "chịu", "áp", "lực", "với", "những", "vấn", "đề", "còn", "tồn", "tại", "như", "đã", "nêu", "trên", "kéo", "theo", "việc", "cạnh", "tranh", "huy", "động", "và", "những", "biến", "động", "trên", "thị", "trường", "thế", "giới", "đặc", "biệt", "là", "lộ", "trình", "tăng", "lãi", "suất", "của", "fed", "đi", "cùng", "rủi", "ro", "tỷ", "giá", "vì", "vậy", "theo", "vcbs", "lãi", "suất", "sẽ", "khó", "giảm", "thêm", "tuy", "nhiên", "vcbs", "cũng", "cho", "rằng", "lãi", "suất", "chín triệu một trăm ngàn một trăm ba mươi", "được", "dự", "báo", "tương", "đối", "ổn", "định", "và", "chỉ", "biến", "động", "nhẹ", "quanh", "mức", "của", "cuối", "ngày mười chín", "mức", "tăng", "nếu", "có", "sẽ", "không", "quá", "một đến hai ba", "điểm", "cơ", "bản", "âm sáu nghìn bốn trăm lẻ một chấm sáu năm đề xi mét", "năm", "và", "trần", "lãi", "suất", "một tấn", "năm", "đối", "với", "các", "kỳ", "hạn", "ngắn", "dưới", "ba hai", "tháng", "có", "khả", "năng", "được", "đảm", "bảo" ]
[ "chẳng", "hạn", "ngân", "hàng", "vib", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "mới", "lãi", "suất", "từ", "6277.498 carat", "năm", "1812", "hạn", "mức", "lên", "đến", "9556,29 giờ", "giá", "trị", "xe", "thời", "gian", "cho", "vay", "dài", "25 / 20", "năm", "và", "miễn", "phí", "trả", "nợ", "trước", "hạn", "-46 mẫu", "từ", "năm", "thứ", "0 / 22", "của", "khoản", "vay", "ông", "phan", "viết", "cường", "phó", "giám", "đốc", "khối", "khách", "hàng", "bán", "83.549 l", "lẻ", "vib", "cho", "hay", "dịch", "vụ", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "này", "có", "nhiều", "nội", "dung", "mới", "mẻ", "thủ", "tục", "nhanh", "gọn", "giúp", "khách", "hàng", "có", "thể", "dễ", "dàng", "tận", "hưởng", "những", "hành", "trình", "mới", "trong", "dịp", "tết", "đinh", "dậu", "sắp", "tới", "ngoài", "ra", "tại", "hdbank", "ngân", "hàng", "cho", "vay", "mua", "ô", "tô", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "chỉ", "từ", "221 cc", "năm", "maritime", "bank", "cho", "vay", "với", "lãi", "suất", "chỉ", "từ", "884 ha", "năm", "dành", "cho", "nhu", "cầu", "mua", "sắm", "dịp", "tết", "và", "vay", "trả", "góp", "lãi", "suất", "-7901.887 ok", "qua", "thẻ", "tín", "dụng", "còn", "ngân", "hàng", "mb", "cho", "cá", "nhân", "vay", "-8341,024 sào", "nhu", "cầu", "vốn", "để", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "nhằm", "tiếp", "sức", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "chủ", "2102", "động", "nguồn", "vốn", "trong", "dịp", "kinh", "doanh", "mùa", "tết", "đinh", "dậu", "ngân", "hàng", "acb", "cho", "vay", "lãi", "suất", "từ", "780.940 carat", "năm", "với", "tổng", "hạn", "mức", "lên", "đến", "-86 năm", "đồng", "ngoài", "ra", "acb", "còn", "có", "chương", "trình", "vay", "ưu", "đãi", "khai", "xuân", "đắc", "lộc", "dành", "cho", "hộ", "kinh", "doanh", "vay", "bổ", "sung", "vốn", "mở", "rộng", "mặt", "bằng", "kinh", "doanh", "và", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "mua", "nhà", "mới", "trong", "năm", "mới", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "từ", "522 euro/wb", "năm", "ông", "từ", "tiến", "phát", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "acb", "cho", "biết", "tổng", "hạn", "mức", "dành", "cho", "các", "chương", "trình", "ưu", "đãi", "tín", "dụng", "này", "lên", "đến", "-703.00856 tấn/$", "đồng", "tại", "viet", "capital", "bank", "ngân", "hàng", "dành", "7611,555 ha", "đồng", "cho", "vay", "với", "tỷ", "lệ", "718 cm2/n", "giá", "trị", "tài", "sản", "bảo", "đảm", "300jsop-lbl", "lãi", "suất", "từ", "5 năm/oc", "năm", "ngoài", "ra", "các", "các", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "hàng", "hóa", "xuất", "khẩu", "còn", "được", "hưởng", "lãi", "suất", "vay", "ưu", "đãi", "ngắn", "hạn", "-3848.0208 w", "năm", "thực", "tế", "lãi", "suất", "huy", "động", "tiền", "gửi", "tiết", "kiệm", "đã", "tái", "tăng", "ở", "nhiều", "ngân", "hàng", "với", "biên", "độ", "khoảng", "1611", "%", "năm", "tùy", "từng", "kỳ", "hạn", "tiền", "gửi", "khác", "nhau", "đơn", "cử", "eximbank", "vừa", "áp", "biểu", "lãi", "suất", "huy", "động", "mới", "với", "mức", "tăng", "8.000.505", "%", "năm", "trong", "đó", "lãi", "suất", "tiền", "gửi", "kỳ", "hạn", "4.700.000", "tháng", "tăng", "lên", "3267.157 m3", "năm", "59", "tháng", "lên", "808 m", "năm", "và", "-86.135,9226", "tháng", "là", "-3943.0994 kcal", "năm", "8793,667 n", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "huỳnh", "trung", "minh", "cho", "rằng", "việc", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "vừa", "nâng", "lãi", "suất", "cơ", "bản", "thêm", "860.886", "điểm", "phần", "trăm", "từ", "biên", "độ", "-67.021", "%", "năm", "lên", "3.001.110", "%", "năm", "khiến", "cho", "sức", "mạnh", "của", "usd", "ngày", "càng", "tăng", "và", "tạo", "áp", "lực", "phần", "nào", "lên", "tỷ", "giá", "usd/vnd", "trong", "trường", "hợp", "tỷ", "giá", "tăng", "lãi", "suất", "tiền", "đồng", "sẽ", "phải", "nhích", "lên", "và", "ở", "một", "mức", "chênh", "lệch", "đủ", "hấp", "dẫn", "người", "dân", "không", "+17217251037", "dịch", "chuyển", "từ", "việt nam đồng", "sang", "usd", "hồ chí minh", "cho", "biết", "ngày 29/03/2605", "trong", "tuần", "qua", "chị", "đã", "đến", "chi", "nhánh", "của", "một", "vài", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "quận", "thủ", "đức", "để", "tìm", "hiểu", "về", "lãi", "suất", "10/9", "và", "thủ", "tục", "vay", "tiêu", "dùng", "cuối", "năm", "song", "nhận", "thấy", "rằng", "mức", "lãi", "suất", "ưu", "đãi", "khoảng", "9715.541 yến/w", "năm", "chỉ", "được", "áp", "dụng", "trong", "4070", "tháng", "đầu", "sau", "thời", "gian", "trên", "sẽ", "cộng", "thêm", "biên", "độ", "khoảng", "860/2002brpk", "%", "năm", "nên", "chị", "từ", "chối", "vay", "bởi", "nếu", "phải", "trả", "mức", "lãi", "suất", "lên", "tới", "vjdeai600", "%", "năm", "theo", "chị", "xuyến", "áp", "lực", "trả", "lãi", "hàng", "tháng", "3264.884 tấn", "là", "không", "nhỏ", "lãi", "suất", "81,30", "sẽ", "khó", "giảm", "không", "những", "thời", "hạn", "áp", "dụng", "ưu", "đãi", "ngắn", "lãi", "suất", "cho", "vay", "còn", "được", "0:8:2", "dự", "báo", "sẽ", "nhích", "lên", "trong", "những", "tháng", "đầu", "22h", "do", "chi", "phí", "đầu", "vào", "hiện", "đã", "bắt", "đầu", "tăng", "trần", "du", "lịch", "ngày 14/7", "chuyên", "gia", "kinh", "tế-tài", "chính", "cho", "rằng", "khó", "có", "thể", "kỳ", "vọng", "lãi", "suất", "cho", "vay", "giảm", "sâu", "thêm", "trong", "5h0", "bởi", "lạm", "phát", "bắt", "đầu", "có", "chiều", "hướng", "tăng", "và", "áp", "lực", "fed", "tăng", "tiếp", "lãi", "suất", "usd", "trong", "ngày 21/12/1344", "một", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "khác", "cũng", "đưa", "ra", "nhận", "định", "kế", "hoạch", "giảm", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trong", "mồng 1/12/2818", "là", "khó", "thực", "hiện", "do", "áp", "lực", "lạm", "phát", "và", "những", "tác", "động", "kinh", "tế", "toàn", "cầu", "đặc", "biệt", "từ", "mỹ", "khi", "fed", "có", "kế", "hoạch", "nâng", "lãi", "suất", "usd", "20:31:49", "tới", "-58,003", "lần", "trong", "năm", "này", "nhận", "định", "được", "đưa", "ra", "từ", "các", "nhà", "phân", "tích", "tài", "chính", "cho", "rằng", "thách", "thức", "của", "ngành", "ngân", "hàng", "trong", "20h", "vẫn", "là", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "nếu", "trong", "giai", "đoạn", "21 / 22", "không", "xử", "lý", "được", "nợ", "xấu", "thì", "lãi", "suất", "cho", "vay", "toàn", "bộ", "của", "nền", "tế", "sẽ", "vẫn", "ở", "mức", "cao", "mặc", "dù", "trong", "3:24:26", "lãi", "suất", "đã", "giảm", "từ", "tháng 8/1233", "pyho/bpdfc/", "%", "năm", "tùy", "lĩnh", "vực", "nhưng", "so", "với", "mặt", "bằng", "giá", "vốn", "trong", "khu", "vực", "thì", "vẫn", "rất", "cao", "-4607.467 mph", "vì", "vậy", "theo", "các", "chuyên", "gia", "tài", "chính", "nếu", "không", "xử", "lý", "cơ", "bản", "nợ", "xấu", "trong", "6.677.571", "12h", "và", "28 / 3", "đặc", "biệt", "là", "nợ", "xấu", "nằm", "trong", "công", "ty", "quản", "lý", "tài", "sản", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "việt", "nam", "vamc", "thì", "ngành", "ngân", "hàng", "sẽ", "gặp", "khó", "thống", "đốc", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "cũng", "từng", "cho", "hay", "vấn", "đề", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "và", "tái", "cơ", "cấu", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "của", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chính", "sách", "tiền", "tệ", "của", "một", "số", "nước", "lớn", "đặt", "ra", "nhiều", "thách", "thức", "trong", "điều", "hành", "tiền", "tệ", "tỷ", "giá", "trong", "quý 6", "theo", "đó", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "dự", "kiến", "5h1", "cần", "phải", "điều", "hành", "lãi", "suất", "linh", "hoạt", "bám", "sát", "các", "cân", "đối", "vĩ", "mô", "tiền", "tệ", "phấn", "đấu", "giảm", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "trung-dài", "hạn", "kiểm", "soát", "quy", "mô", "tín", "dụng", "hợp", "lý", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "hiệu", "quả", "tạo", "thuận", "lợi", "cho", "doanh", "nghiệp", "tiếp", "cận", "vốn", "tập", "trung", "tín", "dụng", "cho", "những", "lĩnh", "vực", "ưu", "tiên", "theo", "chỉ", "đạo", "của", "chính", "phủ", "về", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "tháng 11/886", "đạt", "khoảng", "-92 kcal", "đảm", "bảo", "mục", "tiêu", "đề", "ra", "trên", "thực", "tế", "đây", "không", "phải", "là", "lần", "đầu", "mà", "được", "nhắc", "lại", "nhiều", "lần", "trong", "ngày 19, 15, 16", "và", "đã", "-4300-540", "đi", "vào", "quyết", "nghị", "của", "chính", "phủ", "tại", "thời", "điểm", "cuối", "3h", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung-dài", "hạn", "với", "các", "lĩnh", "vực", "ưu", "tiên", "vẫn", "ở", "mức", "770 gallon", "năm", "và", "các", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "thông", "thường", "là", "hat-500", "%", "năm", "theo", "dự", "báo", "của", "công ty chứng khoán", "ngân", "hàng", "vietcombank", "vcbs", "lãi", "suất", "chịu", "áp", "lực", "tăng", "trong", "ngày 26", "ngoài", "ra", "thông", "tư", "430-fshbv/", "sửa", "đổi", "một", "số", "điều", "của", "thông", "tư", "-2980900", "theo", "hướng", "thắt", "chặt", "hơn", "quy", "định", "về", "tỷ", "lệ", "vốn", "ngắn", "hạn", "cho", "vay", "trung-dài", "hạn", "cũng", "ảnh", "hưởng", "tới", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "huy", "động", "trong", "quý", "/ews-utn", "trong", "năm", "nay", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "sẽ", "vẫn", "chịu", "áp", "lực", "với", "những", "vấn", "đề", "còn", "tồn", "tại", "như", "đã", "nêu", "trên", "kéo", "theo", "việc", "cạnh", "tranh", "huy", "động", "và", "những", "biến", "động", "trên", "thị", "trường", "thế", "giới", "đặc", "biệt", "là", "lộ", "trình", "tăng", "lãi", "suất", "của", "fed", "đi", "cùng", "rủi", "ro", "tỷ", "giá", "vì", "vậy", "theo", "vcbs", "lãi", "suất", "sẽ", "khó", "giảm", "thêm", "tuy", "nhiên", "vcbs", "cũng", "cho", "rằng", "lãi", "suất", "9.100.130", "được", "dự", "báo", "tương", "đối", "ổn", "định", "và", "chỉ", "biến", "động", "nhẹ", "quanh", "mức", "của", "cuối", "ngày 19", "mức", "tăng", "nếu", "có", "sẽ", "không", "quá", "1 - 23", "điểm", "cơ", "bản", "-6401.65 dm", "năm", "và", "trần", "lãi", "suất", "1 tấn", "năm", "đối", "với", "các", "kỳ", "hạn", "ngắn", "dưới", "32", "tháng", "có", "khả", "năng", "được", "đảm", "bảo" ]
[ "internet", "vạn", "vật", "là", "vấn", "đề", "an", "ninh", "mạng", "của", "ngày hai mươi mốt mười chín hai tám", "đây", "là", "nhận", "định", "của", "tổng", "giám", "đốc", "các", "thị", "trường", "an", "ninh", "haiyan", "song", "của", "hãng", "splunk", "ở", "mỹ", "ảnh", "reuters", "theo", "cnbc", "bà", "song", "cho", "rằng", "công", "nghệ", "internet", "vạn", "vật", "ai ô tê", "sẽ", "tạo", "ra", "tất", "cả", "các", "vấn", "đề", "an", "ninh", "chín trăm xoẹt nờ ích mờ cờ ngang pê", "mạng", "và", "những", "vấn", "đề", "trên", "có", "thể", "sớm", "tồi", "tệ", "hơn", "song", "cũng", "giống", "như", "máy", "tính", "có", "kết", "nối", "internet", "những", "thiết", "bị", "nối", "mạng", "kể", "trên", "có", "thể", "bị", "tấn", "công", "bà", "haiyan", "song", "thuộc", "hãng", "splunk", "công", "ty", "sản", "xuất", "phần", "mềm", "giúp", "khách", "hàng", "phân", "tích", "các", "mối", "đe", "dọa", "mạng", "nhận", "định", "năm", "tới", "chúng", "ta", "chắc", "chắn", "sẽ", "nghe", "thêm", "nhiều", "thách", "thức", "an", "ninh", "mạng", "liên", "quan", "đến", "ai ô tê", "haiyan", "song", "được", "national", "diversity", "council", "bình", "chọn", "là", "một", "trong", "hai ngàn", "phụ", "nữ", "quyền", "lực", "nhất", "ngành", "công", "nghệ", "hãng", "splunk", "được", "niêm", "yết", "trên", "sàn", "nasdaq", "là", "doanh", "nghiệp", "lớn", "trong", "thị", "trường", "phân", "tích", "và", "dữ", "liệu", "an", "ninh", "tức", "thì", "doanh", "thu", "ngành", "công", "nghiệp", "được", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "lên", "mức", "bảy trăm tám bốn nghìn bốn bốn", "tỉ", "usd", "ngày mười ba", "theo", "researchandmarkets.com", "từ", "khi", "splunk", "lên", "sàn", "vào", "ngày mùng chín tháng hai hai nghìn năm trăm mười", "hãng", "tăng", "trưởng", "doanh", "thu", "thường", "niên", "chín trăm bảy mươi tám bao", "và", "cũng", "mua", "lại", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "trong", "đó", "có", "phantom", "cybersecurity", "với", "giá", "năm trăm linh bẩy chỉ", "usd" ]
[ "internet", "vạn", "vật", "là", "vấn", "đề", "an", "ninh", "mạng", "của", "ngày 21, 19, 28", "đây", "là", "nhận", "định", "của", "tổng", "giám", "đốc", "các", "thị", "trường", "an", "ninh", "haiyan", "song", "của", "hãng", "splunk", "ở", "mỹ", "ảnh", "reuters", "theo", "cnbc", "bà", "song", "cho", "rằng", "công", "nghệ", "internet", "vạn", "vật", "ai ô tê", "sẽ", "tạo", "ra", "tất", "cả", "các", "vấn", "đề", "an", "ninh", "900/nxmc-p", "mạng", "và", "những", "vấn", "đề", "trên", "có", "thể", "sớm", "tồi", "tệ", "hơn", "song", "cũng", "giống", "như", "máy", "tính", "có", "kết", "nối", "internet", "những", "thiết", "bị", "nối", "mạng", "kể", "trên", "có", "thể", "bị", "tấn", "công", "bà", "haiyan", "song", "thuộc", "hãng", "splunk", "công", "ty", "sản", "xuất", "phần", "mềm", "giúp", "khách", "hàng", "phân", "tích", "các", "mối", "đe", "dọa", "mạng", "nhận", "định", "năm", "tới", "chúng", "ta", "chắc", "chắn", "sẽ", "nghe", "thêm", "nhiều", "thách", "thức", "an", "ninh", "mạng", "liên", "quan", "đến", "ai ô tê", "haiyan", "song", "được", "national", "diversity", "council", "bình", "chọn", "là", "một", "trong", "2000", "phụ", "nữ", "quyền", "lực", "nhất", "ngành", "công", "nghệ", "hãng", "splunk", "được", "niêm", "yết", "trên", "sàn", "nasdaq", "là", "doanh", "nghiệp", "lớn", "trong", "thị", "trường", "phân", "tích", "và", "dữ", "liệu", "an", "ninh", "tức", "thì", "doanh", "thu", "ngành", "công", "nghiệp", "được", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "lên", "mức", "784.044", "tỉ", "usd", "ngày 13", "theo", "researchandmarkets.com", "từ", "khi", "splunk", "lên", "sàn", "vào", "ngày mùng 9/2/2510", "hãng", "tăng", "trưởng", "doanh", "thu", "thường", "niên", "978 pound", "và", "cũng", "mua", "lại", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "trong", "đó", "có", "phantom", "cybersecurity", "với", "giá", "507 chỉ", "usd" ]
[ "plo", "cơ", "quan", "công", "an", "đang", "tiến", "hành", "xác", "minh", "thông", "tin", "một", "số", "đối", "tượng", "đã", "kích", "động", "người", "dân", "thôn", "câu", "đông", "xã", "quang", "trung", "huyện", "an", "lão", "ngăn", "cản", "nhà", "thầu", "thi", "công", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "thượng", "tá", "phan", "xuân", "lai", "trưởng", "công", "an", "huyện", "an", "lão", "tp.hải", "phòng", "hôm", "qua", "gạch ngang pờ dét u vê chéo e hắt ích o", "cho", "biết", "trước", "đó", "từ", "ngày ba tháng một", "đến", "mười ba giờ mười một phút", "tại", "nút", "giao", "thông", "giữa", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "với", "quốc", "lộ", "một ngàn linh ba", "thuộc", "địa", "phận", "xã", "quang", "trung", "huyện", "an", "lão", "hàng", "trăm", "người", "dân", "thôn", "câu", "đông", "đã", "dựng", "rào", "chắn", "treo", "băng", "rôn", "phản", "đối", "ngăn", "không", "cho", "các", "phương", "tiện", "chở", "vật", "liệu", "vào", "thi", "công", "gói", "thầu", "ba không không không xoẹt bảy trăm", "thuộc", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "vì", "sáu trăm năm bẩy tấn", "cho", "rằng", "đơn", "vị", "thi", "công", "đã", "không", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "đường", "đi", "dân", "sinh", "cho", "dân", "để", "cát", "tràn", "xuống", "hệ", "thống", "thủy", "lợi", "của", "họ", "hiệu số mười tám hai mươi mốt", "sự", "việc", "chỉ", "dừng", "lại", "khi", "lãnh", "đạo", "ủy ban nhân dân", "huyện", "an", "lão", "đơn", "vị", "thi", "công", "và", "khoảng", "giai đoạn năm một", "người", "dân", "đạt", "được", "thỏa", "thuận", "trong", "một", "cuộc", "đối", "thoại", "diễn", "ra", "hai tháng hai", "được", "biết", "gói", "thầu", "nờ lờ chéo đê chín không không", "do", "tập", "đoàn", "kỹ", "thuật", "và", "xây", "dựng", "giáo sư", "hàn", "quốc", "làm", "tổng", "thầu", "tại", "nút", "giao", "thông", "giữa", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "với", "quốc", "lộ", "hai ngàn bốn trăm sáu mươi", "có", "nhiều", "nhà", "thầu", "phụ", "thi", "công", "gói", "thầu", "đắp liu xê dê tê e đê i u bốn không không", "nằm", "trong", "giai", "đoạn", "gấp", "rút", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "thông", "tuyến", "vào", "cuối", "ba giờ" ]
[ "plo", "cơ", "quan", "công", "an", "đang", "tiến", "hành", "xác", "minh", "thông", "tin", "một", "số", "đối", "tượng", "đã", "kích", "động", "người", "dân", "thôn", "câu", "đông", "xã", "quang", "trung", "huyện", "an", "lão", "ngăn", "cản", "nhà", "thầu", "thi", "công", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "thượng", "tá", "phan", "xuân", "lai", "trưởng", "công", "an", "huyện", "an", "lão", "tp.hải", "phòng", "hôm", "qua", "-pzuv/ehxo", "cho", "biết", "trước", "đó", "từ", "ngày 3/1", "đến", "13h11", "tại", "nút", "giao", "thông", "giữa", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "với", "quốc", "lộ", "1003", "thuộc", "địa", "phận", "xã", "quang", "trung", "huyện", "an", "lão", "hàng", "trăm", "người", "dân", "thôn", "câu", "đông", "đã", "dựng", "rào", "chắn", "treo", "băng", "rôn", "phản", "đối", "ngăn", "không", "cho", "các", "phương", "tiện", "chở", "vật", "liệu", "vào", "thi", "công", "gói", "thầu", "3000/700", "thuộc", "dự", "án", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "vì", "657 tấn", "cho", "rằng", "đơn", "vị", "thi", "công", "đã", "không", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "đường", "đi", "dân", "sinh", "cho", "dân", "để", "cát", "tràn", "xuống", "hệ", "thống", "thủy", "lợi", "của", "họ", "hiệu số 18 - 21", "sự", "việc", "chỉ", "dừng", "lại", "khi", "lãnh", "đạo", "ủy ban nhân dân", "huyện", "an", "lão", "đơn", "vị", "thi", "công", "và", "khoảng", "giai đoạn 5 - 1", "người", "dân", "đạt", "được", "thỏa", "thuận", "trong", "một", "cuộc", "đối", "thoại", "diễn", "ra", "2/2", "được", "biết", "gói", "thầu", "nl/d900", "do", "tập", "đoàn", "kỹ", "thuật", "và", "xây", "dựng", "giáo sư", "hàn", "quốc", "làm", "tổng", "thầu", "tại", "nút", "giao", "thông", "giữa", "đường", "cao", "tốc", "hà", "nội", "hải", "phòng", "với", "quốc", "lộ", "2460", "có", "nhiều", "nhà", "thầu", "phụ", "thi", "công", "gói", "thầu", "wcdteđyu400", "nằm", "trong", "giai", "đoạn", "gấp", "rút", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "thông", "tuyến", "vào", "cuối", "3h" ]
[ "ngày bẩy và ngày hai mươi sáu tháng mười hai", "âm hai tư chấm bốn một", "người", "biểu", "tình", "đã", "tuần", "hành", "đến", "ba hai bốn sáu tám hai ba ba sáu ba ba", "địa", "điểm", "ở", "bangkok", "trong", "đó", "có", "các", "trụ", "sở", "cảnh", "sát", "và", "quân", "đội", "cục", "ngân", "sách", "năm", "đài", "truyền", "hình", "bẩy trăm mười hai nghìn bốn trăm bốn ba", "trường", "học", "dọc", "các", "tuyến", "đường", "biểu", "tình", "phải", "đóng", "cửa", "báo", "chín trăm chéo bốn không không e vờ lờ o đê trừ i o o hắt o", "bangkok", "post", "thái", "lan", "đưa", "tin", "tâm", "điểm", "biểu", "tình", "là", "cục", "ngân", "sách", "bên", "trong", "tòa", "nhà", "bộ", "tài", "chính", "tại", "đây", "nguyên", "nghị", "sĩ", "đảng", "dân", "chủ", "suthep", "thaugsuban", "lãnh", "đạo", "biểu", "tình", "đã", "kêu", "gọi", "cục", "ngân", "sách", "đóng", "băng", "các", "gói", "ngân", "sách", "để", "làm", "tê", "liệt", "hoạt", "động", "chính", "phủ", "ông", "kêu", "gọi", "người", "biểu", "tình", "chiếm", "giữ", "cục", "ngân", "sách", "và", "hai mươi giờ năm phút bốn mươi chín giây", "bộ", "tài", "chính", "vì", "đây", "là", "trung", "tâm", "tài", "chính", "của", "chế", "độ", "thaksin", "nhưng", "yêu", "cầu", "không", "đập", "phá", "tài", "sản", "tám mươi tám", "người", "biểu", "tình", "đã", "xông", "vào", "tầng", "một", "cục", "ngân", "sáu trăm chéo hai sáu tám không chéo o tờ tờ", "sách", "ảnh", "chiều", "cùng", "ngày", "ông", "thông", "báo", "từ", "ngày mười và ngày mười năm", "người", "biểu", "tình", "sẽ", "tập", "trung", "ở", "hai", "địa", "điểm", "bốn không không trừ hai ngàn gạch chéo gờ", "gồm", "cục", "ngân", "sách", "và", "đại", "lộ", "rajdamnoen", "ông", "tuyên", "bố", "sẽ", "biểu", "âm ba mươi bảy tấn", "tình", "đến", "khi", "loại", "bỏ", "được", "chế", "độ", "thaksin", "ông", "noppadon", "pattama", "trợ", "lý", "cựu", "thủ", "tướng", "thaksin", "shinawatra", "đã", "tố", "cáo", "ông", "suthep", "thaugsuban", "đang", "phát", "động", "tâm", "lý", "chiến", "đấu", "để", "lật", "đổ", "chính", "phủ", "lãnh", "đạo", "phe", "biểu", "tình", "áo", "đỏ", "yoswarit", "chooklom", "cho", "biết", "khoảng", "tám mươi mốt", "người", "đã", "tụ", "tập", "về", "sân", "vận", "động", "rajamangala", "ở", "bangkok", "để", "bày", "tỏ", "thái", "độ", "ủng", "hộ", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "yingluck", "shinawatra", "đã", "triệu", "tập", "họp", "nội", "các", "khẩn", "cấp", "trong", "ngày mười", "chủ", "tịch", "đảng", "dân", "chủ", "đối", "lập", "abhisit", "vejjajiva", "kêu", "gọi", "thủ", "tướng", "và", "đảng", "cầm", "quyền", "pheu", "thai", "nhận", "trách", "nhiệm", "về", "các", "cuộc", "biểu", "tình" ]
[ "ngày 7 và ngày 26 tháng 12", "-24.41", "người", "biểu", "tình", "đã", "tuần", "hành", "đến", "32468233633", "địa", "điểm", "ở", "bangkok", "trong", "đó", "có", "các", "trụ", "sở", "cảnh", "sát", "và", "quân", "đội", "cục", "ngân", "sách", "năm", "đài", "truyền", "hình", "712.443", "trường", "học", "dọc", "các", "tuyến", "đường", "biểu", "tình", "phải", "đóng", "cửa", "báo", "900/400evlod-yooho", "bangkok", "post", "thái", "lan", "đưa", "tin", "tâm", "điểm", "biểu", "tình", "là", "cục", "ngân", "sách", "bên", "trong", "tòa", "nhà", "bộ", "tài", "chính", "tại", "đây", "nguyên", "nghị", "sĩ", "đảng", "dân", "chủ", "suthep", "thaugsuban", "lãnh", "đạo", "biểu", "tình", "đã", "kêu", "gọi", "cục", "ngân", "sách", "đóng", "băng", "các", "gói", "ngân", "sách", "để", "làm", "tê", "liệt", "hoạt", "động", "chính", "phủ", "ông", "kêu", "gọi", "người", "biểu", "tình", "chiếm", "giữ", "cục", "ngân", "sách", "và", "20:5:49", "bộ", "tài", "chính", "vì", "đây", "là", "trung", "tâm", "tài", "chính", "của", "chế", "độ", "thaksin", "nhưng", "yêu", "cầu", "không", "đập", "phá", "tài", "sản", "88", "người", "biểu", "tình", "đã", "xông", "vào", "tầng", "một", "cục", "ngân", "600/2680/ott", "sách", "ảnh", "chiều", "cùng", "ngày", "ông", "thông", "báo", "từ", "ngày 10 và ngày 15", "người", "biểu", "tình", "sẽ", "tập", "trung", "ở", "hai", "địa", "điểm", "400-2000/g", "gồm", "cục", "ngân", "sách", "và", "đại", "lộ", "rajdamnoen", "ông", "tuyên", "bố", "sẽ", "biểu", "-37 tấn", "tình", "đến", "khi", "loại", "bỏ", "được", "chế", "độ", "thaksin", "ông", "noppadon", "pattama", "trợ", "lý", "cựu", "thủ", "tướng", "thaksin", "shinawatra", "đã", "tố", "cáo", "ông", "suthep", "thaugsuban", "đang", "phát", "động", "tâm", "lý", "chiến", "đấu", "để", "lật", "đổ", "chính", "phủ", "lãnh", "đạo", "phe", "biểu", "tình", "áo", "đỏ", "yoswarit", "chooklom", "cho", "biết", "khoảng", "81", "người", "đã", "tụ", "tập", "về", "sân", "vận", "động", "rajamangala", "ở", "bangkok", "để", "bày", "tỏ", "thái", "độ", "ủng", "hộ", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "yingluck", "shinawatra", "đã", "triệu", "tập", "họp", "nội", "các", "khẩn", "cấp", "trong", "ngày 10", "chủ", "tịch", "đảng", "dân", "chủ", "đối", "lập", "abhisit", "vejjajiva", "kêu", "gọi", "thủ", "tướng", "và", "đảng", "cầm", "quyền", "pheu", "thai", "nhận", "trách", "nhiệm", "về", "các", "cuộc", "biểu", "tình" ]
[ "video", "chú", "chó", "trèo", "thang", "nhanh", "như", "con", "người" ]
[ "video", "chú", "chó", "trèo", "thang", "nhanh", "như", "con", "người" ]
[ "ngày hai mươi ba và ngày hai mươi sáu", "tại", "trụ", "sở", "bộ", "ngoại", "giao", "thứ", "trưởng", "thường", "trực", "bộ", "ngoại", "giao", "bùi", "thanh", "sơn", "đã", "có", "cuộc", "gặp", "trao", "đổi", "với", "ông", "yamada", "takio", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "về", "các", "biện", "pháp", "tăng", "cường", "một ngàn chín trăm năm mươi tám", "quan", "hệ", "song", "phương", "và", "hợp", "tác", "tại", "các", "diễn", "đàn", "đa", "phương", "đại", "sứ", "yamada", "takio", "chuyển", "lời", "hai nghìn không trăm bảy mươi", "cảm", "ơn", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "tới", "chính", "phủ", "nhân", "dân", "việt", "nam", "đã", "phối", "hợp", "tổ", "chức", "thành", "công", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "của", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "một trăm linh ba hai không không trừ cờ dét rờ gờ e a đờ nờ", "và", "dành", "cho", "thủ", "tướng", "cùng", "đoàn", "ngang i vê xoẹt dét cờ giây", "đại", "biểu", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "sự", "đón", "tiếp", "chân", "thành", "và", "nồng", "hậu", "đại", "sứ", "cho", "biết", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "và", "cá", "nhân", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "đánh", "giá", "rất", "cao", "ý", "nghĩa", "và", "những", "kết", "quả", "quan", "trọng", "của", "chuyến", "thăm", "nhấn", "mạnh", "việt", "nam", "là", "đối", "tác", "đầu", "tiên", "thủ", "tướng", "suga", "lựa", "chọn", "thăm", "chính", "thức", "mong", "muốn", "hai", "bên", "tiếp", "tục", "hợp", "tác", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "nhằm", "triển", "khai", "hiệu", "quả", "các", "kết", "quả", "của", "chuyến", "thăm", "thứ", "trưởng", "bùi", "thanh", "sơn", "đánh", "giá", "cao", "sự", "phát", "triển", "tốt", "đẹp", "của", "quan", "hệ", "đối", "tác", "chiến", "lược", "sâu", "rộng", "việt", "nam", "nhật", "bản", "đặc", "gờ hờ nờ i cờ o đắp liu ép o ba không không", "biệt", "là", "kết", "quả", "chuyến", "thăm", "ngày hai mươi và ngày hai nhăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "vừa", "qua", "của", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "thứ", "trưởng", "đề", "nghị", "hai", "bên", "tiếp", "tục", "nghiên", "cứu", "triển", "khai", "các", "biện", "pháp", "thúc", "đẩy", "toàn", "diện", "các", "lĩnh", "vực", "hợp", "tác", "song", "phương", "thời", "gian", "tới", "đẩy", "mạnh", "nỗ", "lực", "hợp", "tác", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "nhằm", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "đại", "dịch", "trừ hai trăm ba trăm", "hai", "bên", "nhất", "trí", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "trong", "khuôn", "khổ", "các", "diễn", "đàn", "khu", "vực", "và", "quốc", "tế", "như", "liên", "hợp", "quốc", "apec", "asem", "đại", "năm trăm tám mươi lăm mê ga bai", "sứ", "yamada", "takio", "đánh", "giá", "cao", "vai", "trò", "của", "việt", "nam", "với", "tư", "cách", "chủ", "tịch", "asean", "ba hai phẩy không ba mốt", "và", "điều", "phối", "viên", "quan", "hệ", "asean", "nhật", "bản", "khẳng", "định", "sẽ", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "việt", "nam", "và", "các", "nước", "đối", "tác", "nhằm", "sờ tê đắp liu dê ngang năm hai không", "bảo", "đảm", "thành", "công", "của", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "bẩy trăm bốn mươi nghìn một trăm bẩy mươi bẩy", "và", "các", "hội", "ba nghìn chín trăm hai mươi chín phẩy không không sáu trăm ba mươi chín đô la", "nghị", "liên", "quan", "trong", "đó", "có", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "nhật", "bản", "lần", "thứ", "bốn trăm mười tám ngàn sáu trăm sáu mươi", "do", "việt", "nam", "chủ", "trì" ]
[ "ngày 23 và ngày 26", "tại", "trụ", "sở", "bộ", "ngoại", "giao", "thứ", "trưởng", "thường", "trực", "bộ", "ngoại", "giao", "bùi", "thanh", "sơn", "đã", "có", "cuộc", "gặp", "trao", "đổi", "với", "ông", "yamada", "takio", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "về", "các", "biện", "pháp", "tăng", "cường", "1958", "quan", "hệ", "song", "phương", "và", "hợp", "tác", "tại", "các", "diễn", "đàn", "đa", "phương", "đại", "sứ", "yamada", "takio", "chuyển", "lời", "2070", "cảm", "ơn", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "tới", "chính", "phủ", "nhân", "dân", "việt", "nam", "đã", "phối", "hợp", "tổ", "chức", "thành", "công", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "của", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "103200-czrgeađn", "và", "dành", "cho", "thủ", "tướng", "cùng", "đoàn", "-yv/zcj", "đại", "biểu", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "sự", "đón", "tiếp", "chân", "thành", "và", "nồng", "hậu", "đại", "sứ", "cho", "biết", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "và", "cá", "nhân", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "đánh", "giá", "rất", "cao", "ý", "nghĩa", "và", "những", "kết", "quả", "quan", "trọng", "của", "chuyến", "thăm", "nhấn", "mạnh", "việt", "nam", "là", "đối", "tác", "đầu", "tiên", "thủ", "tướng", "suga", "lựa", "chọn", "thăm", "chính", "thức", "mong", "muốn", "hai", "bên", "tiếp", "tục", "hợp", "tác", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "nhằm", "triển", "khai", "hiệu", "quả", "các", "kết", "quả", "của", "chuyến", "thăm", "thứ", "trưởng", "bùi", "thanh", "sơn", "đánh", "giá", "cao", "sự", "phát", "triển", "tốt", "đẹp", "của", "quan", "hệ", "đối", "tác", "chiến", "lược", "sâu", "rộng", "việt", "nam", "nhật", "bản", "đặc", "ghnycowfo300", "biệt", "là", "kết", "quả", "chuyến", "thăm", "ngày 20 và ngày 25", "chính", "thức", "việt", "nam", "vừa", "qua", "của", "thủ", "tướng", "suga", "yoshihide", "thứ", "trưởng", "đề", "nghị", "hai", "bên", "tiếp", "tục", "nghiên", "cứu", "triển", "khai", "các", "biện", "pháp", "thúc", "đẩy", "toàn", "diện", "các", "lĩnh", "vực", "hợp", "tác", "song", "phương", "thời", "gian", "tới", "đẩy", "mạnh", "nỗ", "lực", "hợp", "tác", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "nhằm", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "đại", "dịch", "-200300", "hai", "bên", "nhất", "trí", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "trong", "khuôn", "khổ", "các", "diễn", "đàn", "khu", "vực", "và", "quốc", "tế", "như", "liên", "hợp", "quốc", "apec", "asem", "đại", "585 mb", "sứ", "yamada", "takio", "đánh", "giá", "cao", "vai", "trò", "của", "việt", "nam", "với", "tư", "cách", "chủ", "tịch", "asean", "32,031", "và", "điều", "phối", "viên", "quan", "hệ", "asean", "nhật", "bản", "khẳng", "định", "sẽ", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "việt", "nam", "và", "các", "nước", "đối", "tác", "nhằm", "stwd-520", "bảo", "đảm", "thành", "công", "của", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "lần", "thứ", "740.177", "và", "các", "hội", "3929,00639 $", "nghị", "liên", "quan", "trong", "đó", "có", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "nhật", "bản", "lần", "thứ", "418.660", "do", "việt", "nam", "chủ", "trì" ]
[ "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "bắn", "máy", "bay", "tuần", "tra", "philippines", "nlđo", "mùng bốn tháng mười năm hai nghìn hai trăm chín mươi", "hải", "quân", "philippines", "điều", "động", "máy", "bay", "tuần", "tra", "islander", "ra", "đảo", "thị", "tứ", "thuộc", "quần", "đảo", "trường", "sa", "của", "việt", "nam", "để", "đưa", "một", "thành", "viên", "nhóm", "phát", "thanh", "nghiệp", "dư", "đang", "bị", "bệnh", "về", "đất", "liền", "nhưng", "phải", "quay", "lại", "do", "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "hoạt", "động", "tại", "khu", "vực", "ngăn", "cản", "theo", "trang", "tin", "interaksyon", "nhóm", "phát", "thanh", "nghiệp", "dư", "mabuhay", "dx", "bay", "ra", "đảo", "thị", "tứ", "đang", "bị", "philippines", "chiếm", "đóng", "ngày hai mươi bốn hai hai hai bẩy", "để", "thiết", "lập", "hệ", "thống", "vô", "tuyến", "và", "thử", "nghiệm", "một", "hệ", "thống", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "di", "động", "đồng", "thời", "tiến", "hành", "một", "sứ", "mệnh", "y", "tế", "nhỏ", "phối", "hợp", "với", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "và", "phát", "triển", "hải", "quân", "bốn hai", "philippines", "một", "thành", "viên", "của", "nhóm", "tên", "chito", "pastor", "gặp", "vấn", "đề", "về", "thận", "do", "uống", "nước", "quá", "mặn", "trên", "đảo", "sau", "khi", "lượng", "nước", "họ", "mang", "theo", "đã", "cạn", "kiệt", "một", "máy", "bay", "tuần", "tra", "của", "hải", "quân", "philippines", "được", "lệnh", "xuất", "phát", "từ", "thành phố", "puerto", "princesa", "vào", "ngày hai mươi hai tháng hai", "để", "chở", "nhóm", "phát", "thanh", "viên", "về", "đất", "liền", "đảo", "thị", "tứ", "đang", "bị", "philippines", "chiếm", "đóng", "ảnh", "interaksyon", "tuy", "nhiên", "chuyến", "bay", "đã", "bị", "hủy", "bỏ", "vì", "trước", "đó", "một", "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "bắn", "đạn", "sáng", "xung", "quanh", "một", "máy", "bay", "của", "lực", "lượng", "không", "quân", "philippines", "khiến", "manila", "phải", "hoãn", "toàn", "bộ", "các", "chuyến", "bay", "quanh", "đảo", "thành", "viên", "leo", "almazán", "của", "mabuhay", "dx", "cho", "biết", "đồng", "nghiệp", "pastor", "của", "mình", "đã", "được", "một", "máy", "ba nghìn bốn mươi", "bay", "tư", "nhân", "chở", "tới", "thành phố", "puerto", "princesa", "trưa", "ngày ba ngày hai mươi tháng ba", "sau", "đó", "chuyển", "đến", "bệnh", "viện", "palawan", "adventist", "điều", "trị", "bốn", "thành", "viên", "còn", "lại", "của", "nhóm", "vẫn", "còn", "trên", "đảo", "và", "sẽ", "được", "máy", "bay", "của", "hải", "quân", "philippines", "cứu", "nốt", "vào", "ngày", "mai", "tờ i ca ba trăm", "năm triệu" ]
[ "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "bắn", "máy", "bay", "tuần", "tra", "philippines", "nlđo", "mùng 4/10/2290", "hải", "quân", "philippines", "điều", "động", "máy", "bay", "tuần", "tra", "islander", "ra", "đảo", "thị", "tứ", "thuộc", "quần", "đảo", "trường", "sa", "của", "việt", "nam", "để", "đưa", "một", "thành", "viên", "nhóm", "phát", "thanh", "nghiệp", "dư", "đang", "bị", "bệnh", "về", "đất", "liền", "nhưng", "phải", "quay", "lại", "do", "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "hoạt", "động", "tại", "khu", "vực", "ngăn", "cản", "theo", "trang", "tin", "interaksyon", "nhóm", "phát", "thanh", "nghiệp", "dư", "mabuhay", "dx", "bay", "ra", "đảo", "thị", "tứ", "đang", "bị", "philippines", "chiếm", "đóng", "ngày 24, 22, 27", "để", "thiết", "lập", "hệ", "thống", "vô", "tuyến", "và", "thử", "nghiệm", "một", "hệ", "thống", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "di", "động", "đồng", "thời", "tiến", "hành", "một", "sứ", "mệnh", "y", "tế", "nhỏ", "phối", "hợp", "với", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "và", "phát", "triển", "hải", "quân", "42", "philippines", "một", "thành", "viên", "của", "nhóm", "tên", "chito", "pastor", "gặp", "vấn", "đề", "về", "thận", "do", "uống", "nước", "quá", "mặn", "trên", "đảo", "sau", "khi", "lượng", "nước", "họ", "mang", "theo", "đã", "cạn", "kiệt", "một", "máy", "bay", "tuần", "tra", "của", "hải", "quân", "philippines", "được", "lệnh", "xuất", "phát", "từ", "thành phố", "puerto", "princesa", "vào", "ngày 22/2", "để", "chở", "nhóm", "phát", "thanh", "viên", "về", "đất", "liền", "đảo", "thị", "tứ", "đang", "bị", "philippines", "chiếm", "đóng", "ảnh", "interaksyon", "tuy", "nhiên", "chuyến", "bay", "đã", "bị", "hủy", "bỏ", "vì", "trước", "đó", "một", "tàu", "hải", "quân", "trung", "quốc", "bắn", "đạn", "sáng", "xung", "quanh", "một", "máy", "bay", "của", "lực", "lượng", "không", "quân", "philippines", "khiến", "manila", "phải", "hoãn", "toàn", "bộ", "các", "chuyến", "bay", "quanh", "đảo", "thành", "viên", "leo", "almazán", "của", "mabuhay", "dx", "cho", "biết", "đồng", "nghiệp", "pastor", "của", "mình", "đã", "được", "một", "máy", "3040", "bay", "tư", "nhân", "chở", "tới", "thành phố", "puerto", "princesa", "trưa", "ngày 3 ngày 20 tháng 3", "sau", "đó", "chuyển", "đến", "bệnh", "viện", "palawan", "adventist", "điều", "trị", "bốn", "thành", "viên", "còn", "lại", "của", "nhóm", "vẫn", "còn", "trên", "đảo", "và", "sẽ", "được", "máy", "bay", "của", "hải", "quân", "philippines", "cứu", "nốt", "vào", "ngày", "mai", "tik300", "5.000.000" ]
[ "los", "ricos", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "là", "bệ", "phóng", "giúp", "tên", "tuổi", "nữ", "diễn", "viên", "xinh", "đẹp", "verónica", "castro", "lên", "như", "diều", "gặp", "gió", "nhưng", "tên", "phim", "cũng", "là", "lời", "tổng", "kết", "ngắn", "gọn", "ngày hai mươi bảy tới ngày năm tháng chín", "nhất", "về", "cuộc", "đời", "đầy", "sóng", "gió", "của", "bà", "nhan", "sắc", "kiều", "diễm", "của", "verónica", "castro", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "là", "bộ", "phim", "truyền", "hình", "nổi", "tiếng", "của", "mexico", "được", "sản", "xuất", "vào", "hai hai giờ ba tám phút", "phim", "xoay", "quanh", "cuộc", "đời", "và", "số", "phận", "của", "cô", "gái", "mariana", "villareal", "cô", "gái", "trẻ", "tới", "thành", "phố", "mexico", "và", "nhận", "được", "giúp", "đỡ", "từ", "triệu", "phú", "alberto", "salvatierra", "người", "bạn", "cũ", "của", "cha", "từ", "đây", "mariana", "phải", "đối", "mặt", "với", "không", "ít", "sóng", "gió", "cũng", "như", "biến", "cố", "liên", "quan", "đến", "người", "thân", "của", "vị", "triệu", "phú", "đặc", "biệt", "là", "chàng", "trai", "trẻ", "đào", "hoa", "luis", "alberto", "ban", "đầu", "mariana", "và", "luis", "không", "có", "ấn", "tượng", "tốt", "về", "nhau", "nhưng", "qua", "tiếp", "xúc", "luis", "càng", "ngày", "càng", "bị", "chinh", "phục", "bởi", "vẻ", "ngoài", "xinh", "đẹp", "và", "phẩm", "chất", "cao", "lờ u trừ một không không", "quý", "của", "mariana", "với", "nội", "dung", "hấp", "dẫn", "cùng", "dàn", "diễn", "viên", "trẻ", "đẹp", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "từng", "làm", "mưa", "làm", "gió", "màn", "ảnh", "nhỏ", "tại", "hơn", "tám triệu năm trăm", "quốc", "gia", "bao", "gồm", "ý", "nga", "ả", "rập", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "việt", "nam", "trung", "quốc", "tây", "ban", "nha", "pháp", "philippines", "tác", "phẩm", "đã", "mở", "đường", "cho", "dòng", "phim", "telenovela", "tiểu", "thuyết", "truyền", "hình", "của", "mexico", "vươn", "ra", "thị", "trường", "quốc", "một ngàn ba trăm ba mươi năm chấm hai trăm năm mươi ba êu rô trên mi li mét", "tế", "sức", "lan", "tỏa", "của", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "giúp", "verónica", "castro", "người", "đảm", "nhận", "vai", "nữ", "chính", "mariana", "một", "bước", "thành", "sao", "mọi", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "verónica", "castro", "đều", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "chú", "ý", "của", "công", "chúng", "verónica", "castro", "sinh năm", "cộng năm hai sáu năm ba tám sáu năm năm chín", "là", "người", "mẫu", "ca", "sĩ", "mc", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "người", "mexico", "bà", "lần", "đầu", "xuất", "hiện", "trên", "màn", "ảnh", "nhỏ", "vào", "ngày mười ba", "tuổi", "thông", "qua", "chương", "trình", "operacíon", "ja", "ja", "không giờ", "bà", "chạm", "ngõ", "điện", "ảnh", "qua", "bộ", "phim", "no", "creo", "en", "los", "hombres", "cũng", "trong", "thập", "niên", "bốn triệu", "bà", "thử", "sức", "ở", "lĩnh", "vực", "âm", "nhạc", "verónica", "liên", "tiếp", "phát", "hành", "nhiều", "album", "trong", "đó", "nổi", "bật", "là", "aprendí", "a", "llorar", "một nghìn tám trăm hai mươi bẩy", "dự", "án", "kết", "hợp", "với", "juan", "gabriel", "ca", "sĩ", "nhà", "sản", "xuất", "âm", "nhạc", "nổi", "tiếng", "mexico", "lúc", "bấy", "giờ", "đây", "chính", "là", "bản", "hit", "đầu", "tiên", "trong", "sự", "nghiệp", "ca", "hát", "của", "người", "đẹp", "sinh", "mười chín giờ", "về", "lĩnh", "vực", "diễn", "xuất", "dù", "góp", "mặt", "trong", "nhiều", "bộ", "phim", "nhưng", "cái", "tên", "verónica", "castro", "chỉ", "thực", "sự", "nổi", "tiếng", "sau", "vai", "diễn", "mariana", "trong", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "nhờ", "hiệu", "ứng", "của", "bộ", "phim", "mà", "verónica", "castro", "thuận", "lợi", "quảng", "bá", "cho", "album", "aprendí", "a", "llorar", "đồng", "thời", "bà", "cũng", "chính", "là", "người", "thể", "hiện", "thành", "công", "hát", "bản", "nhạc", "phim", "i", "learned", "to", "cry", "thời", "kỳ", "đỉnh", "cao", "của", "verónica", "castro", "ở", "cuối", "thập", "niên", "sáu triệu lẻ một", "đến", "thập", "niên", "tám tám nghìn bốn trăm bốn nhăm phẩy bẩy hai tám hai", "bà", "nhiều", "lần", "được", "tôn", "vinh", "là", "biểu", "tượng", "của", "làng", "giải", "trí", "mexico", "là", "một", "trong", "những", "minh", "tinh", "latin", "nổi", "tiếng", "nhất", "thế", "giới", "ở", "quê", "nhà", "bà", "là", "nhà", "sản", "xuất", "nữ", "đầu", "tiên", "của", "dòng", "phim", "telenovela", "về", "đời", "tư", "tháng hai hai trăm bốn năm", "verónica", "castro", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "với", "nam", "diễn", "viên", "hài", "người", "mexico", "manuel", "valdés", "dù", "có", "với", "nhau", "âm năm bẩy chấm hai bảy", "con", "trai", "nhưng", "sáu triệu bẩy nghìn", "không sáu ba không một chín bảy không sáu không không bảy", "người", "không", "kết", "hôn", "sau", "này", "bà", "hẹn", "hò", "với", "enrique", "niembro", "và", "hạ", "sinh", "con", "thứ", "âm năm bốn ngàn sáu trăm bẩy hai phẩy hai nghìn bốn trăm tám sáu", "song", "mối", "tình", "này", "cũng", "nhanh", "chóng", "tan", "vỡ", "verónica", "castro", "một", "mình", "nuôi", "dưỡng", "âm chín ngàn chín trăm bảy mươi mốt phẩy một bảy hai chín", "con", "trai", "khôn", "lớn", "thừa", "hưởng", "máu", "nghệ", "thuật", "từ", "mẹ", "cristian", "castro", "con", "trai", "cả", "trở", "thành", "ca", "sĩ", "nổi", "tiếng", "từng", "được", "đề", "cử", "giải", "grammy", "còn", "con", "trai", "thứ", "michelle", "saez", "castro", "cũng", "trở", "thành", "đạo", "diễn", "đỉnh", "điểm", "là", "việc", "cristian", "tái", "hôn", "chỉ", "vài", "ngày", "sau", "khi", "chia", "tay", "người", "vợ", "thứ", "nhất", "bên", "cạnh", "đó", "verónica", "vô", "cùng", "thất", "vọng", "về", "màn", "đoàn", "tụ", "của", "hai", "cha", "con", "cristian", "và", "manuel", "verónica", "càng", "như", "bị", "xát", "muối", "vào", "lòng", "khi", "con", "bẩy nghìn bốn trăm năm mươi phẩy không ba mươi bốn độ", "trai", "công", "khai", "việc", "hành", "hung", "mẹ", "ruột", "hồi", "ngày hai mươi ba ngày mười tám tháng bốn", "cristian", "đã", "tát", "verónica", "ít", "nhất", "hiệu số mười chín mười tám", "lần", "giật", "tóc", "bà", "vì", "dám", "cãi", "nhau", "với", "vợ", "mới", "khi", "cô", "này", "đang", "mang", "âm hai nghìn sáu sáu chấm năm trăm linh ba mi li mét vuông", "thai", "chưa", "dừng", "lại", "veronica", "còn", "không", "được", "gặp", "mặt", "cháu", "nội", "ngẫm", "lại", "cuộc", "đời", "mình", "verónica", "castro", "cay", "đắng", "thừa", "nhận", "trong", "những", "bộ", "phim", "thuộc", "dòng", "telenovela", "cô", "gái", "nghèo", "thường", "tìm", "được", "hoàng", "tử", "của", "đời", "mình", "bẩy triệu", "và", "hạnh", "phúc", "sau", "khi", "kết", "hôn", "cuối", "ngày mười ba tháng mười một hai nghìn sáu trăm tám sáu", "verónica", "castro", "từng", "tuyên", "bố", "giải", "nghệ", "ở", "tuổi", "âm hai mươi ba chấm chín nhăm", "sau", "hơn", "mười bẩy", "năm", "hoạt", "động", "nghệ", "thuật", "vì", "không", "thể", "chịu", "đựng", "áp", "lực", "từ", "những", "tin", "đồn", "trước", "đó", "bà", "vướng", "vào", "nghi", "vấn", "kết", "hôn", "đồng", "giới", "với", "mc", "nữ", "diễn", "viên", "yolanda", "andrade", "verónica", "castro", "dính", "tin", "đồn", "kết", "hôn", "đồng", "giới", "với", "yolanda", "andrade", "sau", "sự", "ra", "đi", "của", "người", "mẹ", "hai mươi trên bẩy", "tuổi", "hồi", "hai mươi ba giờ mười tám phút mười bốn giây", "ngôi", "sao", "gạo", "cội", "càng", "ít", "xuất", "hiện", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cuối", "hai giờ hai bảy phút", "vừa", "rồi", "truyền", "thông", "mexico", "trích", "lại", "đoạn", "video", "hiếm", "hoi", "verónica", "giao", "lưu", "với", "fan", "hâm", "mộ", "ở", "tuổi", "vòng hai sáu sáu", "verónica", "castro", "khiến", "nhiều", "người", "xót", "xa", "khi", "vẫn", "sống", "đơn", "độc", "không", "người", "bầu", "bạn" ]
[ "los", "ricos", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "là", "bệ", "phóng", "giúp", "tên", "tuổi", "nữ", "diễn", "viên", "xinh", "đẹp", "verónica", "castro", "lên", "như", "diều", "gặp", "gió", "nhưng", "tên", "phim", "cũng", "là", "lời", "tổng", "kết", "ngắn", "gọn", "ngày 27 tới ngày 5 tháng 9", "nhất", "về", "cuộc", "đời", "đầy", "sóng", "gió", "của", "bà", "nhan", "sắc", "kiều", "diễm", "của", "verónica", "castro", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "là", "bộ", "phim", "truyền", "hình", "nổi", "tiếng", "của", "mexico", "được", "sản", "xuất", "vào", "22h38", "phim", "xoay", "quanh", "cuộc", "đời", "và", "số", "phận", "của", "cô", "gái", "mariana", "villareal", "cô", "gái", "trẻ", "tới", "thành", "phố", "mexico", "và", "nhận", "được", "giúp", "đỡ", "từ", "triệu", "phú", "alberto", "salvatierra", "người", "bạn", "cũ", "của", "cha", "từ", "đây", "mariana", "phải", "đối", "mặt", "với", "không", "ít", "sóng", "gió", "cũng", "như", "biến", "cố", "liên", "quan", "đến", "người", "thân", "của", "vị", "triệu", "phú", "đặc", "biệt", "là", "chàng", "trai", "trẻ", "đào", "hoa", "luis", "alberto", "ban", "đầu", "mariana", "và", "luis", "không", "có", "ấn", "tượng", "tốt", "về", "nhau", "nhưng", "qua", "tiếp", "xúc", "luis", "càng", "ngày", "càng", "bị", "chinh", "phục", "bởi", "vẻ", "ngoài", "xinh", "đẹp", "và", "phẩm", "chất", "cao", "lu-100", "quý", "của", "mariana", "với", "nội", "dung", "hấp", "dẫn", "cùng", "dàn", "diễn", "viên", "trẻ", "đẹp", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "từng", "làm", "mưa", "làm", "gió", "màn", "ảnh", "nhỏ", "tại", "hơn", "8.000.500", "quốc", "gia", "bao", "gồm", "ý", "nga", "ả", "rập", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "việt", "nam", "trung", "quốc", "tây", "ban", "nha", "pháp", "philippines", "tác", "phẩm", "đã", "mở", "đường", "cho", "dòng", "phim", "telenovela", "tiểu", "thuyết", "truyền", "hình", "của", "mexico", "vươn", "ra", "thị", "trường", "quốc", "1335.253 euro/mm", "tế", "sức", "lan", "tỏa", "của", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "giúp", "verónica", "castro", "người", "đảm", "nhận", "vai", "nữ", "chính", "mariana", "một", "bước", "thành", "sao", "mọi", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "verónica", "castro", "đều", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "chú", "ý", "của", "công", "chúng", "verónica", "castro", "sinh năm", "+5265386559", "là", "người", "mẫu", "ca", "sĩ", "mc", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "người", "mexico", "bà", "lần", "đầu", "xuất", "hiện", "trên", "màn", "ảnh", "nhỏ", "vào", "ngày 13", "tuổi", "thông", "qua", "chương", "trình", "operacíon", "ja", "ja", "0h", "bà", "chạm", "ngõ", "điện", "ảnh", "qua", "bộ", "phim", "no", "creo", "en", "los", "hombres", "cũng", "trong", "thập", "niên", "4.000.000", "bà", "thử", "sức", "ở", "lĩnh", "vực", "âm", "nhạc", "verónica", "liên", "tiếp", "phát", "hành", "nhiều", "album", "trong", "đó", "nổi", "bật", "là", "aprendí", "a", "llorar", "1827", "dự", "án", "kết", "hợp", "với", "juan", "gabriel", "ca", "sĩ", "nhà", "sản", "xuất", "âm", "nhạc", "nổi", "tiếng", "mexico", "lúc", "bấy", "giờ", "đây", "chính", "là", "bản", "hit", "đầu", "tiên", "trong", "sự", "nghiệp", "ca", "hát", "của", "người", "đẹp", "sinh", "19h", "về", "lĩnh", "vực", "diễn", "xuất", "dù", "góp", "mặt", "trong", "nhiều", "bộ", "phim", "nhưng", "cái", "tên", "verónica", "castro", "chỉ", "thực", "sự", "nổi", "tiếng", "sau", "vai", "diễn", "mariana", "trong", "người", "giàu", "cũng", "khóc", "nhờ", "hiệu", "ứng", "của", "bộ", "phim", "mà", "verónica", "castro", "thuận", "lợi", "quảng", "bá", "cho", "album", "aprendí", "a", "llorar", "đồng", "thời", "bà", "cũng", "chính", "là", "người", "thể", "hiện", "thành", "công", "hát", "bản", "nhạc", "phim", "i", "learned", "to", "cry", "thời", "kỳ", "đỉnh", "cao", "của", "verónica", "castro", "ở", "cuối", "thập", "niên", "6.000.001", "đến", "thập", "niên", "88.445,7282", "bà", "nhiều", "lần", "được", "tôn", "vinh", "là", "biểu", "tượng", "của", "làng", "giải", "trí", "mexico", "là", "một", "trong", "những", "minh", "tinh", "latin", "nổi", "tiếng", "nhất", "thế", "giới", "ở", "quê", "nhà", "bà", "là", "nhà", "sản", "xuất", "nữ", "đầu", "tiên", "của", "dòng", "phim", "telenovela", "về", "đời", "tư", "tháng 2/245", "verónica", "castro", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "với", "nam", "diễn", "viên", "hài", "người", "mexico", "manuel", "valdés", "dù", "có", "với", "nhau", "-57.27", "con", "trai", "nhưng", "6.007.000", "063019706007", "người", "không", "kết", "hôn", "sau", "này", "bà", "hẹn", "hò", "với", "enrique", "niembro", "và", "hạ", "sinh", "con", "thứ", "-54.672,2486", "song", "mối", "tình", "này", "cũng", "nhanh", "chóng", "tan", "vỡ", "verónica", "castro", "một", "mình", "nuôi", "dưỡng", "-9971,1729", "con", "trai", "khôn", "lớn", "thừa", "hưởng", "máu", "nghệ", "thuật", "từ", "mẹ", "cristian", "castro", "con", "trai", "cả", "trở", "thành", "ca", "sĩ", "nổi", "tiếng", "từng", "được", "đề", "cử", "giải", "grammy", "còn", "con", "trai", "thứ", "michelle", "saez", "castro", "cũng", "trở", "thành", "đạo", "diễn", "đỉnh", "điểm", "là", "việc", "cristian", "tái", "hôn", "chỉ", "vài", "ngày", "sau", "khi", "chia", "tay", "người", "vợ", "thứ", "nhất", "bên", "cạnh", "đó", "verónica", "vô", "cùng", "thất", "vọng", "về", "màn", "đoàn", "tụ", "của", "hai", "cha", "con", "cristian", "và", "manuel", "verónica", "càng", "như", "bị", "xát", "muối", "vào", "lòng", "khi", "con", "7450,034 độ", "trai", "công", "khai", "việc", "hành", "hung", "mẹ", "ruột", "hồi", "ngày 23 ngày 18 tháng 4", "cristian", "đã", "tát", "verónica", "ít", "nhất", "hiệu số 19 - 18", "lần", "giật", "tóc", "bà", "vì", "dám", "cãi", "nhau", "với", "vợ", "mới", "khi", "cô", "này", "đang", "mang", "-2066.503 mm2", "thai", "chưa", "dừng", "lại", "veronica", "còn", "không", "được", "gặp", "mặt", "cháu", "nội", "ngẫm", "lại", "cuộc", "đời", "mình", "verónica", "castro", "cay", "đắng", "thừa", "nhận", "trong", "những", "bộ", "phim", "thuộc", "dòng", "telenovela", "cô", "gái", "nghèo", "thường", "tìm", "được", "hoàng", "tử", "của", "đời", "mình", "7.000.000", "và", "hạnh", "phúc", "sau", "khi", "kết", "hôn", "cuối", "ngày 13/11/2686", "verónica", "castro", "từng", "tuyên", "bố", "giải", "nghệ", "ở", "tuổi", "-23.95", "sau", "hơn", "17", "năm", "hoạt", "động", "nghệ", "thuật", "vì", "không", "thể", "chịu", "đựng", "áp", "lực", "từ", "những", "tin", "đồn", "trước", "đó", "bà", "vướng", "vào", "nghi", "vấn", "kết", "hôn", "đồng", "giới", "với", "mc", "nữ", "diễn", "viên", "yolanda", "andrade", "verónica", "castro", "dính", "tin", "đồn", "kết", "hôn", "đồng", "giới", "với", "yolanda", "andrade", "sau", "sự", "ra", "đi", "của", "người", "mẹ", "20 / 7", "tuổi", "hồi", "23:18:14", "ngôi", "sao", "gạo", "cội", "càng", "ít", "xuất", "hiện", "trên", "mạng", "xã", "hội", "cuối", "2h27", "vừa", "rồi", "truyền", "thông", "mexico", "trích", "lại", "đoạn", "video", "hiếm", "hoi", "verónica", "giao", "lưu", "với", "fan", "hâm", "mộ", "ở", "tuổi", "vòng 26 - 6", "verónica", "castro", "khiến", "nhiều", "người", "xót", "xa", "khi", "vẫn", "sống", "đơn", "độc", "không", "người", "bầu", "bạn" ]
[ "thông", "cáo", "báo", "chí", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "ngày mười hai", "ngày mười tám đến mùng một tháng năm", "tại", "hà", "nội", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "năm nghìn năm trăm chín mươi mốt phẩy chín sáu bốn mét", "đã", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "ngày hai năm và mồng một tháng mười một", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "tháng bốn năm hai nghìn chín trăm năm mươi mốt", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "tại", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "đã", "nghe", "và", "thảo", "luận", "các", "nội", "dung", "tình", "hình", "triển", "khai", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "đê hát trừ ba không không không xuộc bốn không không", "của", "chính", "phủ", "và", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "ngày mười năm", "và", "năm sáu", "ngày mười sáu tới ngày một tháng mười một", "công", "tác", "chuẩn", "bị", "phục", "vụ", "kỳ", "họp", "thứ", "chín trăm lẻ bốn nghìn", "quốc", "hội", "khóa", "xiv", "tình", "hình", "thực", "hiện", "chương", "trình", "xây", "dựng", "luật", "pháp", "lệnh", "mười tám giờ sáu mươi", "tình", "hình", "ban", "hành", "các", "văn", "bản", "quy", "định", "chi", "tiết", "thi", "hành", "luật", "pháp", "lệnh", "ba chín ngàn linh sáu", "tháng", "đầu", "mười bảy giờ", "báo", "cáo", "sơ", "bộ", "kết", "quả", "rà", "soát", "các", "luật", "pháp", "lệnh", "nghị", "quyết", "của", "quốc", "hội", "ủy", "ban", "thường", "vụ", "quốc", "hội", "và", "các", "văn", "bản", "quy", "phạm", "pháp", "luật", "khác", "về", "tổ", "chức", "bộ", "máy", "cần", "sửa", "đổi", "bổ", "sung", "hoặc", "ban", "hành", "mới", "để", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "hội", "nghị", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "lần", "thứ", "âm bốn mươi tám chấm hai mốt", "phương", "án", "phân", "bổ", "kế", "hoạch", "vốn", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "giai", "đoạn", "sáu triệu ba sáu nghìn năm trăm mười", "còn", "lại", "việc", "quản", "lý", "và", "sử", "dụng", "viên", "chức", "hợp", "đồng", "lao", "động", "trong", "đơn", "vị", "sự", "nghiệp", "công", "lập", "ngành", "y", "tế", "giáo", "dục-đào", "tạo", "khoa", "học-công", "nghệ", "và", "một", "số", "nội", "dung", "quan", "trọng", "khác", "nhìn", "bẩy triệu một trăm ba mươi sáu ngàn ba trăm bốn mươi chín", "lại", "vờ gạch ngang pờ hắt xoẹt chín trăm", "chặng", "đường", "đầu", "tiên", "của", "hai mươi mốt giờ hai mươi sáu phút ba lăm giây", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đánh", "giá", "cao", "tinh", "thần", "vào", "cuộc", "quyết", "liệt", "đồng", "bộ", "của", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "với", "việc", "ban", "hành", "các", "kế", "hoạch", "hành", "động", "cụ", "thể", "thường", "xuyên", "tổ", "chức", "kiểm", "tra", "đôn", "đốc", "công", "việc", "được", "giao", "kinh", "tế-xã", "hội", "tháng mười", "tiếp", "tục", "có", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "và", "toàn", "diện", "tạo", "không", "khí", "phấn", "khởi", "trong", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "góp", "phần", "củng", "cố", "niềm", "tin", "thị", "trường", "niềm", "tin", "của", "nhà", "đầu", "tư", "và", "nhân", "dân", "thảo", "luận", "tại", "phiên", "họp", "các", "thành", "viên", "chính", "phủ", "thống", "nhất", "nhận", "định", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "hai mươi ba giờ mười bẩy phút", "và", "tám triệu bốn ngàn", "tám giờ ba sáu phút", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "được", "duy", "trì", "ổn", "định", "lạm", "phát", "trong", "tầm", "kiểm", "soát", "tốc", "độ", "tăng", "giá", "tiêu", "dùng", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "bốn giờ bốn hai", "và", "trong", "phạm", "vi", "mục", "tiêu", "của", "quốc", "hội", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "ngoại", "hối", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "ổn", "định", "thanh", "khoản", "tốt", "cộng tám bốn ba hai hai tám ba bẩy bẩy bẩy chín", "thu", "chi", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "cơ", "bản", "được", "bảo", "đảm", "đến", "hết", "ngày hai mươi và ngày hai tám tháng bẩy", "đạt", "khoảng", "bốn trăm sáu mươi ve bê", "dự", "toán", "thu", "và", "gần", "âm bốn nghìn sáu trăm bốn mươi năm phẩy sáu trăm bốn mốt ngày trên ki lô bít", "dự", "toán", "chi", "giải", "ngân", "vốn", "fdi", "đạt", "khá", "cao", "hơn", "cùng", "kỳ", "tình", "hình", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "diễn", "biến", "tích", "cực", "và", "tương", "đối", "toàn", "diện", "trong", "cả", "ba trăm hai mươi tư nghìn một trăm sáu mươi tư", "khu", "vực", "nông", "lâm", "nghiệp", "và", "thủy", "sản", "công", "nghiệp", "và", "xây", "dựng", "dịch", "vụ", "sáu hai đi ốp trên xen ti mét", "xuất", "nhập", "khẩu", "hàng", "hóa", "tăng", "cao", "tính", "chung", "tám trăm hai mươi bẩy nghìn không trăm ba mươi bẩy", "tháng", "đầu", "tháng mười một sáu hai không", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "ước", "tăng", "bốn trăm tám mươi ba oát", "tổng", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "ước", "tăng", "trên", "âm một nghìn tám trăm bốn bẩy chấm không năm trăm tám mươi tám đô la", "cán", "cân", "xuất", "nhập", "khẩu", "tiếp", "tục", "xuất", "siêu", "thặng", "dư", "khoảng", "âm bốn tám át mót phe", "usd", "tăng", "cường", "kỷ", "luật", "kỷ", "cương", "tài", "chính", "làm", "tốt", "công", "tác", "quản", "lý", "thu-chi", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "chống", "chuyển", "giá", "trốn", "thuế", "rà", "soát", "chuẩn", "bị", "các", "điều", "kiện", "tổ", "chức", "tốt", "kỳ", "thi", "trung", "học", "phổ", "thông", "tuyển", "sinh", "đại", "học", "cao", "đẳng", "ngày hai bốn một một hai ba sáu bảy", "về", "chuẩn", "bị", "cho", "hội", "nghị", "trung", "ương", "hai ngàn", "khóa", "xii", "ba mươi tám chấm ba chín", "và", "kỳ", "họp", "thứ", "ba trăm ba mươi ngàn một trăm năm mươi chín", "quốc", "hội", "khóa", "xiv", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "được", "giao", "nhiệm", "vụ", "khẩn", "trương", "hoàn", "thiện", "các", "báo", "cáo", "và", "đề", "án", "đã", "được", "chính", "phủ", "phân", "công", "chỉ", "đạo", "thực", "hiện", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "và", "đúng", "thời", "gian", "quy", "định" ]
[ "thông", "cáo", "báo", "chí", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "ngày 12", "ngày 18 đến mùng 1 tháng 5", "tại", "hà", "nội", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "5591,964 m", "đã", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "ngày 25 và mồng 1 tháng 11", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "chủ", "trì", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "thường", "kỳ", "tháng 4/2951", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "tại", "phiên", "họp", "chính", "phủ", "đã", "nghe", "và", "thảo", "luận", "các", "nội", "dung", "tình", "hình", "triển", "khai", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "dh-3000/400", "của", "chính", "phủ", "và", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "ngày 15", "và", "56", "ngày 16 tới ngày 1 tháng 11", "công", "tác", "chuẩn", "bị", "phục", "vụ", "kỳ", "họp", "thứ", "904.000", "quốc", "hội", "khóa", "xiv", "tình", "hình", "thực", "hiện", "chương", "trình", "xây", "dựng", "luật", "pháp", "lệnh", "18h60", "tình", "hình", "ban", "hành", "các", "văn", "bản", "quy", "định", "chi", "tiết", "thi", "hành", "luật", "pháp", "lệnh", "39.006", "tháng", "đầu", "17h", "báo", "cáo", "sơ", "bộ", "kết", "quả", "rà", "soát", "các", "luật", "pháp", "lệnh", "nghị", "quyết", "của", "quốc", "hội", "ủy", "ban", "thường", "vụ", "quốc", "hội", "và", "các", "văn", "bản", "quy", "phạm", "pháp", "luật", "khác", "về", "tổ", "chức", "bộ", "máy", "cần", "sửa", "đổi", "bổ", "sung", "hoặc", "ban", "hành", "mới", "để", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "hội", "nghị", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "lần", "thứ", "-48.21", "phương", "án", "phân", "bổ", "kế", "hoạch", "vốn", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "giai", "đoạn", "6.036.510", "còn", "lại", "việc", "quản", "lý", "và", "sử", "dụng", "viên", "chức", "hợp", "đồng", "lao", "động", "trong", "đơn", "vị", "sự", "nghiệp", "công", "lập", "ngành", "y", "tế", "giáo", "dục-đào", "tạo", "khoa", "học-công", "nghệ", "và", "một", "số", "nội", "dung", "quan", "trọng", "khác", "nhìn", "7.136.349", "lại", "v-ph/900", "chặng", "đường", "đầu", "tiên", "của", "21:26:35", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đánh", "giá", "cao", "tinh", "thần", "vào", "cuộc", "quyết", "liệt", "đồng", "bộ", "của", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "với", "việc", "ban", "hành", "các", "kế", "hoạch", "hành", "động", "cụ", "thể", "thường", "xuyên", "tổ", "chức", "kiểm", "tra", "đôn", "đốc", "công", "việc", "được", "giao", "kinh", "tế-xã", "hội", "tháng 10", "tiếp", "tục", "có", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "và", "toàn", "diện", "tạo", "không", "khí", "phấn", "khởi", "trong", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "góp", "phần", "củng", "cố", "niềm", "tin", "thị", "trường", "niềm", "tin", "của", "nhà", "đầu", "tư", "và", "nhân", "dân", "thảo", "luận", "tại", "phiên", "họp", "các", "thành", "viên", "chính", "phủ", "thống", "nhất", "nhận", "định", "tình", "hình", "kinh", "tế-xã", "hội", "23h17", "và", "8.004.000", "8h36", "tiếp", "tục", "chuyển", "biến", "tích", "cực", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "được", "duy", "trì", "ổn", "định", "lạm", "phát", "trong", "tầm", "kiểm", "soát", "tốc", "độ", "tăng", "giá", "tiêu", "dùng", "thấp", "hơn", "cùng", "kỳ", "4h42", "và", "trong", "phạm", "vi", "mục", "tiêu", "của", "quốc", "hội", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "ngoại", "hối", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "ổn", "định", "thanh", "khoản", "tốt", "+84322837779", "thu", "chi", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "cơ", "bản", "được", "bảo", "đảm", "đến", "hết", "ngày 20 và ngày 28 tháng 7", "đạt", "khoảng", "460 wb", "dự", "toán", "thu", "và", "gần", "-4645,641 ngày/kb", "dự", "toán", "chi", "giải", "ngân", "vốn", "fdi", "đạt", "khá", "cao", "hơn", "cùng", "kỳ", "tình", "hình", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "diễn", "biến", "tích", "cực", "và", "tương", "đối", "toàn", "diện", "trong", "cả", "324.164", "khu", "vực", "nông", "lâm", "nghiệp", "và", "thủy", "sản", "công", "nghiệp", "và", "xây", "dựng", "dịch", "vụ", "62 điôp/cm", "xuất", "nhập", "khẩu", "hàng", "hóa", "tăng", "cao", "tính", "chung", "827.037", "tháng", "đầu", "tháng 11/620", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "ước", "tăng", "483 w", "tổng", "kim", "ngạch", "nhập", "khẩu", "ước", "tăng", "trên", "-1847.0588 $", "cán", "cân", "xuất", "nhập", "khẩu", "tiếp", "tục", "xuất", "siêu", "thặng", "dư", "khoảng", "-48 atm", "usd", "tăng", "cường", "kỷ", "luật", "kỷ", "cương", "tài", "chính", "làm", "tốt", "công", "tác", "quản", "lý", "thu-chi", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "chống", "chuyển", "giá", "trốn", "thuế", "rà", "soát", "chuẩn", "bị", "các", "điều", "kiện", "tổ", "chức", "tốt", "kỳ", "thi", "trung", "học", "phổ", "thông", "tuyển", "sinh", "đại", "học", "cao", "đẳng", "ngày 24/11/2367", "về", "chuẩn", "bị", "cho", "hội", "nghị", "trung", "ương", "2000", "khóa", "xii", "38.39", "và", "kỳ", "họp", "thứ", "330.159", "quốc", "hội", "khóa", "xiv", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "ngành", "được", "giao", "nhiệm", "vụ", "khẩn", "trương", "hoàn", "thiện", "các", "báo", "cáo", "và", "đề", "án", "đã", "được", "chính", "phủ", "phân", "công", "chỉ", "đạo", "thực", "hiện", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "và", "đúng", "thời", "gian", "quy", "định" ]
[ "nlđo", "tháng mười một tám trăm bốn mươi tám", "hàng", "trăm", "người", "dân", "địa", "phương", "đã", "đến", "chia", "buồn", "cùng", "gia", "đình", "anh", "trịnh", "văn", "dung", "ngụ", "xã", "ea", "b", "hốk", "huyện", "cư", "kuin", "tỉnh", "đắk", "lắk", "sau", "khi", "biết", "tin", "chị", "trần", "thị", "khuyên", "sinh năm", "mười", "vợ", "anh", "dung", "và", "con", "gái", "là", "cháu", "trịnh", "thị", "kim", "oanh", "sinh năm", "một nghìn không trăm ba bẩy", "tử", "vong", "do", "đuối", "nước", "thi", "thể", "ba sáu phẩy mười chín", "mẹ", "con", "chị", "khuyên", "chuẩn", "bị", "được", "đưa", "về", "nơi", "an", "nghỉ", "cuối", "cùng", "theo", "người", "nhà", "nạn", "nhân", "khoảng", "mười sáu giờ", "hai ngàn một trăm bảy tám", "phút", "mười chín giờ", "chị", "khuyên", "cùng", "cháu", "oanh", "đi", "bắt", "cua", "ở", "hồ", "nước", "của", "một", "hộ", "dân", "trong", "thôn", "cách", "nhà", "khoảng", "năm ngàn chín trăm sáu chín phẩy năm bảy ba oát giờ", "đến", "khoảng", "hai giờ", "cùng", "ngày", "không", "thấy", "chín triệu tám nghìn lẻ hai", "mẹ", "con", "về", "anh", "dung", "đã", "tám triệu một trăm linh bốn ngàn bẩy trăm năm hai", "đi", "tìm", "và", "phát", "hiện", "chiếc", "xe", "máy", "một không không hờ", "vợ", "đi", "để", "cạnh", "hồ", "nước", "anh", "trần", "mạnh", "hoài", "anh", "trai", "chị", "khuyên", "cho", "biết", "do", "trời", "tối", "nước", "sâu", "khoảng", "âm tám nghìn bốn trăm bẩy mươi phẩy không bốn hai một giây trên oát", "nên", "phải", "đến", "rạng", "ngày ba mươi tháng chín hai nghìn hai trăm ba mươi bẩy", "gia", "đình", "và", "người", "dân", "mới", "vớt", "được", "thi", "thể", "tám triệu không ngàn không trăm bốn mươi", "mẹ", "con", "cháu", "oanh", "đang", "học", "lớp", "năm triệu hai trăm hai mươi nghìn bốn trăm hai mốt", "và", "là", "con", "thứ", "hai triệu sáu mươi ngàn linh tám", "trong", "gia", "đình", "có", "một nghìn chín trăm bẩy mốt", "người", "con" ]
[ "nlđo", "tháng 11/848", "hàng", "trăm", "người", "dân", "địa", "phương", "đã", "đến", "chia", "buồn", "cùng", "gia", "đình", "anh", "trịnh", "văn", "dung", "ngụ", "xã", "ea", "b", "hốk", "huyện", "cư", "kuin", "tỉnh", "đắk", "lắk", "sau", "khi", "biết", "tin", "chị", "trần", "thị", "khuyên", "sinh năm", "10", "vợ", "anh", "dung", "và", "con", "gái", "là", "cháu", "trịnh", "thị", "kim", "oanh", "sinh năm", "1037", "tử", "vong", "do", "đuối", "nước", "thi", "thể", "36,19", "mẹ", "con", "chị", "khuyên", "chuẩn", "bị", "được", "đưa", "về", "nơi", "an", "nghỉ", "cuối", "cùng", "theo", "người", "nhà", "nạn", "nhân", "khoảng", "16h", "2178", "phút", "19h", "chị", "khuyên", "cùng", "cháu", "oanh", "đi", "bắt", "cua", "ở", "hồ", "nước", "của", "một", "hộ", "dân", "trong", "thôn", "cách", "nhà", "khoảng", "5969,573 wh", "đến", "khoảng", "2h", "cùng", "ngày", "không", "thấy", "9.008.002", "mẹ", "con", "về", "anh", "dung", "đã", "8.104.752", "đi", "tìm", "và", "phát", "hiện", "chiếc", "xe", "máy", "100h", "vợ", "đi", "để", "cạnh", "hồ", "nước", "anh", "trần", "mạnh", "hoài", "anh", "trai", "chị", "khuyên", "cho", "biết", "do", "trời", "tối", "nước", "sâu", "khoảng", "-8470,0421 giây/w", "nên", "phải", "đến", "rạng", "ngày 30/9/2237", "gia", "đình", "và", "người", "dân", "mới", "vớt", "được", "thi", "thể", "8.000.040", "mẹ", "con", "cháu", "oanh", "đang", "học", "lớp", "5.220.421", "và", "là", "con", "thứ", "2.060.008", "trong", "gia", "đình", "có", "1971", "người", "con" ]
[ "theo", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "tại", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "ở", "quỹ đầu tư", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "hai trăm năm mươi tư mẫu trên xen ti mét khối", "vậy", "ngày hai tám đến ngày hai mốt tháng chín", "lượng", "clor", "dư", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "thanh niên online", "theo", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "tại", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "ở", "hội đồng nghệ thuật", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "vậy", "lượng", "clor", "dư", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "hai mươi giờ", "sawaco", "cho", "biết", "vừa", "kiến", "nghị", "ủy ban nhân dân", "kế hoạch đầu tư", "lựa", "chọn", "nhiều", "địa", "điểm", "trong", "nội", "thành", "để", "xây", "dựng", "các", "điểm", "chứa", "nước", "sạch", "thuộc", "hệ", "thống", "cấp", "nước", "theo", "sawaco", "mục", "đích", "việc", "này", "nhằm", "ổn", "định", "áp", "lực", "nước", "chất", "lượng", "nước", "trên", "mạng", "lưới", "cấp", "nước", "tăng", "khả", "năng", "dự", "trữ", "nước", "khi", "xảy", "ra", "sự", "cố", "về", "nguồn", "nước", "đồng", "thời", "những", "vị", "trí", "này", "sẽ", "được", "sử", "dụng", "để", "sawaco", "châm", "bổ", "sung", "hóa", "chất", "clor", "khử", "trùng", "nước", "trên", "mạng", "lưới", "để", "giảm", "bớt", "hàm", "lượng", "clor", "dư", "hiện", "đang", "châm", "cao", "hơn", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tại", "các", "nhà", "máy", "nước", "cũng", "theo", "sawaco", "hiện", "nay", "do", "hiện", "trạng", "mạng", "lưới", "cấp", "nước", "thương mại sản xuất", "tương", "đối", "rộng", "nên", "việc", "kiểm", "soát", "clor", "dư", "còn", "nhiều", "bất", "cập", "để", "đảm", "bảo", "giá", "trị", "clor", "dư", "tại", "cuối", "nguồn", "luôn", "đạt", "hai bẩy phẩy không không đến sáu phẩy một", "mg/l", "theo", "đúng", "quy", "chuẩn", "nhà", "nước", "ban", "hành", "sawaco", "đã", "phải", "châm", "lượng", "clor", "dư", "cao", "bảy mươi ngàn tám trăm bốn mươi chín phẩy sáu ngàn hai trăm bảy mươi", "mg/l", "tại", "đầu", "nguồn", "cấp", "nước", "các", "nhà", "máy", "nước", "do", "đó", "ở", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "chỉ", "số", "clor", "dư", "một trăm xuộc bốn nghìn o nờ mờ xuộc", "sẽ", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "trước", "đó", "vào", "tháng tám một ngàn ba trăm chín mươi bốn", "sawaco", "đã", "phối", "hợp", "với", "đoàn", "kiểm", "tra", "liên", "ngành", "tiến", "hành", "kiểm", "tra", "các", "mẫu", "nước", "và", "giá", "trị", "clor", "dư", "theo", "đó", "lượng", "clor", "dư", "tại", "bể", "ngầm", "chung", "cư", "phúc", "lộc", "thọ", "đo", "được", "là", "bốn triệu sáu trăm tám mốt ngàn một trăm ba tám", "mg/l", "tại", "hộ", "gia", "đình", "trần", "anh", "dũng", "clor", "hắt dét gờ trừ bẩy không sáu", "dư", "ba hai ngàn bảy trăm sáu tám phẩy không không sáu một tám", "mg/l", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "online", "về", "việc", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "tiến", "sĩ", "ngô", "hoàng", "văn", "hội", "nước", "và", "môi", "trường", "kinh doanh xăng dầu", "cho", "biết", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "của", "bộ", "y", "tế", "nếu", "ăn", "chín", "uống", "sôi", "thì", "ít", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "vì", "khi", "đun", "sôi", "clor", "sẽ", "bốc", "hơi", "còn", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "thấp", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "quy", "định", "có", "thể", "trong", "nước", "có", "vi", "trùng", "và", "nếu", "clor", "kết", "hợp", "với", "một", "số", "chất", "hữu", "cơ", "khác", "thì", "nước", "sẽ", "có", "chất", "độc", "vì", "vậy", "nếu", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "thấp", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "và", "dùng", "để", "rửa", "rau", "và", "rau", "đó", "dùng", "để", "ăn", "sống", "thì", "cũng", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "ông", "văn", "cho", "biết", "thêm", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "nếu", "áp", "dụng", "như", "tại", "nhiều", "quốc", "gia", "phát", "triển", "là", "nước", "máy", "được", "người", "dân", "uống", "ngay", "tại", "vòi", "thì", "dứt", "khoát", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe" ]
[ "theo", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "tại", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "ở", "quỹ đầu tư", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "254 mẫu/cm3", "vậy", "ngày 28 đến ngày 21 tháng 9", "lượng", "clor", "dư", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "thanh niên online", "theo", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "tại", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "ở", "hội đồng nghệ thuật", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "vậy", "lượng", "clor", "dư", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "20h", "sawaco", "cho", "biết", "vừa", "kiến", "nghị", "ủy ban nhân dân", "kế hoạch đầu tư", "lựa", "chọn", "nhiều", "địa", "điểm", "trong", "nội", "thành", "để", "xây", "dựng", "các", "điểm", "chứa", "nước", "sạch", "thuộc", "hệ", "thống", "cấp", "nước", "theo", "sawaco", "mục", "đích", "việc", "này", "nhằm", "ổn", "định", "áp", "lực", "nước", "chất", "lượng", "nước", "trên", "mạng", "lưới", "cấp", "nước", "tăng", "khả", "năng", "dự", "trữ", "nước", "khi", "xảy", "ra", "sự", "cố", "về", "nguồn", "nước", "đồng", "thời", "những", "vị", "trí", "này", "sẽ", "được", "sử", "dụng", "để", "sawaco", "châm", "bổ", "sung", "hóa", "chất", "clor", "khử", "trùng", "nước", "trên", "mạng", "lưới", "để", "giảm", "bớt", "hàm", "lượng", "clor", "dư", "hiện", "đang", "châm", "cao", "hơn", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tại", "các", "nhà", "máy", "nước", "cũng", "theo", "sawaco", "hiện", "nay", "do", "hiện", "trạng", "mạng", "lưới", "cấp", "nước", "thương mại sản xuất", "tương", "đối", "rộng", "nên", "việc", "kiểm", "soát", "clor", "dư", "còn", "nhiều", "bất", "cập", "để", "đảm", "bảo", "giá", "trị", "clor", "dư", "tại", "cuối", "nguồn", "luôn", "đạt", "27,00 - 6,1", "mg/l", "theo", "đúng", "quy", "chuẩn", "nhà", "nước", "ban", "hành", "sawaco", "đã", "phải", "châm", "lượng", "clor", "dư", "cao", "70.849,6270", "mg/l", "tại", "đầu", "nguồn", "cấp", "nước", "các", "nhà", "máy", "nước", "do", "đó", "ở", "một", "số", "khu", "vực", "gần", "nguồn", "cấp", "nước", "chỉ", "số", "clor", "dư", "100/4000onm/", "sẽ", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "trước", "đó", "vào", "tháng 8/1394", "sawaco", "đã", "phối", "hợp", "với", "đoàn", "kiểm", "tra", "liên", "ngành", "tiến", "hành", "kiểm", "tra", "các", "mẫu", "nước", "và", "giá", "trị", "clor", "dư", "theo", "đó", "lượng", "clor", "dư", "tại", "bể", "ngầm", "chung", "cư", "phúc", "lộc", "thọ", "đo", "được", "là", "4.681.138", "mg/l", "tại", "hộ", "gia", "đình", "trần", "anh", "dũng", "clor", "hzg-706", "dư", "32.768,00618", "mg/l", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "online", "về", "việc", "chỉ", "số", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "tiến", "sĩ", "ngô", "hoàng", "văn", "hội", "nước", "và", "môi", "trường", "kinh doanh xăng dầu", "cho", "biết", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "cao", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "của", "bộ", "y", "tế", "nếu", "ăn", "chín", "uống", "sôi", "thì", "ít", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "vì", "khi", "đun", "sôi", "clor", "sẽ", "bốc", "hơi", "còn", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "thấp", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "quy", "định", "có", "thể", "trong", "nước", "có", "vi", "trùng", "và", "nếu", "clor", "kết", "hợp", "với", "một", "số", "chất", "hữu", "cơ", "khác", "thì", "nước", "sẽ", "có", "chất", "độc", "vì", "vậy", "nếu", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "thấp", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "và", "dùng", "để", "rửa", "rau", "và", "rau", "đó", "dùng", "để", "ăn", "sống", "thì", "cũng", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "người", "dùng", "ông", "văn", "cho", "biết", "thêm", "nước", "máy", "có", "lượng", "clor", "dư", "hơn", "tiêu", "chuẩn", "nếu", "áp", "dụng", "như", "tại", "nhiều", "quốc", "gia", "phát", "triển", "là", "nước", "máy", "được", "người", "dân", "uống", "ngay", "tại", "vòi", "thì", "dứt", "khoát", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe" ]
[ "clip", "hot", "tổng", "hợp", "chín mươi bốn chấm không không tám bẩy", "tuổi", "lái", "xe", "tải", "anh", "hùng", "đầu", "trọc", "chặn", "ô", "tô", "hãi", "hùng", "ông", "chú", "thanh", "hóa", "cho", "cháu", "chín triệu ba trăm ba mươi tám nghìn hai trăm lẻ năm", "tuổi", "tập", "lái", "xe", "tải", "anh", "hùng", "đầu", "trọc", "nghi", "say", "rượu", "chặn", "ô", "tô", "trên", "phố", "hà", "nội", "xe", "khách", "hai triệu sáu trăm ngàn năm trăm", "chỗ", "va", "chạm", "xe", "chữa", "cháy", "hai chín", "chiến", "sĩ", "cứu", "hỏa", "thiệt", "mạng", "bị", "giật", "dây", "chuyền", "mười sáu chấm không ba chín", "lần", "liên", "tiếp", "giữa", "phố", "sài", "gòn", "là", "những", "clip", "hot", "đang", "được", "quan", "tâm" ]
[ "clip", "hot", "tổng", "hợp", "94.0087", "tuổi", "lái", "xe", "tải", "anh", "hùng", "đầu", "trọc", "chặn", "ô", "tô", "hãi", "hùng", "ông", "chú", "thanh", "hóa", "cho", "cháu", "9.338.205", "tuổi", "tập", "lái", "xe", "tải", "anh", "hùng", "đầu", "trọc", "nghi", "say", "rượu", "chặn", "ô", "tô", "trên", "phố", "hà", "nội", "xe", "khách", "2.600.500", "chỗ", "va", "chạm", "xe", "chữa", "cháy", "29", "chiến", "sĩ", "cứu", "hỏa", "thiệt", "mạng", "bị", "giật", "dây", "chuyền", "16.039", "lần", "liên", "tiếp", "giữa", "phố", "sài", "gòn", "là", "những", "clip", "hot", "đang", "được", "quan", "tâm" ]
[ "sau", "khi", "nếm", "trải", "tuần", "xuống", "dốc", "đầu", "tiên", "kể", "từ", "năm giờ", "trong", "tuần", "trước", "nữa", "giá", "vàng", "trong", "tuần", "qua", "đã", "trồi", "sụt", "thất", "thường", "để", "rồi", "khép", "lại", "phiên", "cuối", "tuần", "tăng", "gần", "hai nghìn tám trăm bẩy mươi chấm ba một giờ trên đề xi mét", "từ", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "trong", "hai", "tuần", "tuy", "nhiên", "tính", "chung", "trong", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "vẫn", "bị", "bốc", "hơi", "gần", "bốn trăm mười năm phẩy ba bẩy một xen ti mét khối", "và", "là", "tuần", "thứ", "hai", "liên", "tiếp", "kim", "loại", "quý", "lao", "dốc", "trong", "đó", "tuần", "qua", "đánh", "dấu", "tuần", "tụt", "dốc", "thảm", "hại", "nhất", "của", "giá", "vàng", "kể", "từ", "đầu", "ngày hai tám và ngày hai", "đến", "nay", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "hai", "tuần", "trở", "lại", "đây", "cứ", "mỗi", "khi", "giá", "vàng", "giảm", "xuống", "dưới", "một triệu hai trăm sáu ba nghìn bốn trăm bảy hai", "diu ét đi một ao", "là", "lại", "có", "một", "làn", "sóng", "mua", "vào", "mạnh", "đặc", "biệt", "là", "tại", "các", "thị", "trường", "châu", "á", "dẫn", "đầu", "là", "thượng", "hải", "của", "trung", "quốc", "các", "nhà", "giao", "dịch", "cho", "biết", "giới", "đầu", "tư", "tại", "thượng", "hải", "sẵn", "sàng", "trả", "giá", "vàng", "vật", "chất", "giao", "ngay", "ở", "mức", "chênh", "lệch", "biên", "độ", "khoảng", "sáu trăm bốn mươi tám giây", "so", "với", "mức", "thông", "thường", "chỉ", "là", "hai trăm linh chín độ xê", "trong", "phiên", "cuối", "tuần", "vờ đờ ét xuộc quờ ngang sáu không", "sau", "khi", "chạm", "đáy", "thấp", "nhất", "tám trăm ba mươi bẩy ngàn năm trăm ba mươi tư", "diu ét đi một ao", "trong", "hai", "tuần", "kể", "từ", "ngày mười năm hai mươi ba mười năm", "tại", "thị", "trường", "new", "york", "và", "trước", "đó", "thậm", "chí", "còn", "chạm", "đáy", "thấp", "nhất", "trong", "bảy trăm bảy mươi năm ngàn không trăm mười bốn", "tuần", "trên", "thị", "trường", "châu", "á", "giá", "vàng", "đã", "bật", "trở", "lại", "khi", "các", "nhà", "đầu", "tư", "lại", "lo", "ngại", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "tại", "khu", "vực", "eurozone", "sức", "tăng", "trưởng", "èo", "uột", "của", "kinh", "tế", "mỹ", "và", "đặc", "biệt", "là", "cơn", "săn", "lùng", "mua", "vào", "ở", "mức", "giá", "rẻ", "của", "giới", "đầu", "tư", "châu", "á", "chốt", "phiên", "này", "tại", "thị", "trường", "new", "york", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "tám trăm ba sáu phuốt", "lên", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "âm bảy mươi hai chấm bảy mươi bẩy", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "sáu tới hai", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "trong", "khi", "giá", "vàng", "kỳ", "hạn", "giao", "ngày ba", "tăng", "bảy nghìn phẩy một trăm ba mươi bảy đồng", "lên", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "năm triệu bốn chín ngàn ba trăm tám bảy", "diu ét đi một ao", "và", "cũng", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "hai ngàn ba trăm tám chín", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "trong", "nhóm", "các", "kim", "loại", "quý", "khác", "giá", "bạc", "giao", "ngay", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "hai mươi ba", "diu ét đi một ao", "giá", "bạch", "kim", "mờ o lờ lờ i sờ sờ o mờ ích", "sau", "khi", "tụt", "xuống", "không bốn sáu chín năm bốn không hai sáu một năm chín", "diu ét đi một ao", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày hai mươi mốt và ngày mười bảy", "đã", "âm ba ngàn hai trăm mười chín chấm bốn trăm ba mươi sáu ga lông", "hồi", "phục", "và", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "vòng mười hai không", "diu ét đi một ao", "trong", "khi", "giá", "palađi", "cũng", "tăng", "được", "âm mười một rúp", "lên", "chín mươi sáu ngàn một trăm năm mươi bốn phẩy chín nghìn bốn trăm bẩy mươi sáu", "diu ét đi một ao", "còn", "tại", "thị", "trường", "london", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "giảm", "xuống", "tám ba phẩy bốn tới mười tám chấm ba", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "một nghìn sáu trăm linh tám", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "theo", "đà", "giảm", "giá", "của", "vàng", "các", "kim", "loại", "quý", "khác", "như", "bạch", "kim", "và", "palađi", "cũng", "đều", "giảm", "theo", "lần", "lượt", "xuống", "các", "mức", "bảy mươi ba", "diu ét đi một ao", "và", "mười hai", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "các", "mức", "tương", "ứng", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "là", "bốn triệu bốn trăm lẻ ba", "diu ét đi một ao", "và", "một ngàn linh bốn", "diu ét đi một ao", "những", "nguyên", "nhân", "chính", "khiến", "giá", "vàng", "giảm", "tuần", "thứ", "hai", "liên", "tiếp", "trong", "tuần", "qua", "theo", "giới", "phân", "tích", "là", "do", "một", "số", "thông", "tin", "khá", "tích", "cực", "đến", "từ", "châu", "âu", "và", "khu", "vực", "eurozone", "trong", "đó", "có", "việc", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "eurozone", "cam", "kết", "giữ", "hy", "lạp", "ở", "lại", "khối", "này", "tiếp", "đến", "là", "việc", "eurozone", "nhận", "được", "sự", "hậu", "thuẫn", "mạnh", "mẽ", "từ", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "lớn", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "có", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "ngân", "ba nghìn tám mươi", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhật", "bản", "boj", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "thụy", "sỹ", "và", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "anh", "boa", "theo", "đó", "hai hai chấm không ba", "ngân", "hàng", "này", "cam", "kết", "sẽ", "cùng", "phối", "hợp", "bơm", "tiền", "cho", "các", "ngân", "hàng", "tám mươi", "của", "các", "quốc", "gia", "châu", "âu", "đang", "ngập", "trong", "nợ", "nần", "nhằm", "giúp", "giải", "quyết", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "của", "khu", "vực", "cho", "tới", "nay", "mức", "đỉnh", "cao", "mọi", "thời", "đại", "của", "giá", "vàng", "vẫn", "là", "sáu triệu", "diu ét đi một ao", "được", "lập", "vào", "không giờ", "và", "mặc", "dù", "giá", "vàng", "đã", "trải", "qua", "một", "tuần", "lao", "dốc", "mạnh", "nhất", "kể", "từ", "tháng mười năm hai nghìn chín trăm bốn mươi", "tới", "nay", "song", "trước", "đó", "hãng", "tư", "vấn", "gfms", "của", "anh", "vào", "mười chín giờ", "vẫn", "đưa", "ra", "dự", "báo", "cho", "rằng", "giá", "vàng", "sẽ", "đạt", "mức", "kỷ", "lục", "trên", "mười phẩy không tám đến ba chấm sáu", "diu ét đi một ao", "vào", "cuối", "năm", "nay", "do", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tiếp", "tục", "tìm", "đến", "vàng", "như", "một", "nơi", "trú", "ẩn", "an", "toàn", "trong", "thời", "buổi", "kinh", "tế", "rối", "ren", "và", "bất", "ổn", "như", "hiện", "nay" ]
[ "sau", "khi", "nếm", "trải", "tuần", "xuống", "dốc", "đầu", "tiên", "kể", "từ", "5h", "trong", "tuần", "trước", "nữa", "giá", "vàng", "trong", "tuần", "qua", "đã", "trồi", "sụt", "thất", "thường", "để", "rồi", "khép", "lại", "phiên", "cuối", "tuần", "tăng", "gần", "2870.31 giờ/dm", "từ", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "trong", "hai", "tuần", "tuy", "nhiên", "tính", "chung", "trong", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "vẫn", "bị", "bốc", "hơi", "gần", "415,371 cc", "và", "là", "tuần", "thứ", "hai", "liên", "tiếp", "kim", "loại", "quý", "lao", "dốc", "trong", "đó", "tuần", "qua", "đánh", "dấu", "tuần", "tụt", "dốc", "thảm", "hại", "nhất", "của", "giá", "vàng", "kể", "từ", "đầu", "ngày 28 và ngày 2", "đến", "nay", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "hai", "tuần", "trở", "lại", "đây", "cứ", "mỗi", "khi", "giá", "vàng", "giảm", "xuống", "dưới", "1.263.472", "diu ét đi một ao", "là", "lại", "có", "một", "làn", "sóng", "mua", "vào", "mạnh", "đặc", "biệt", "là", "tại", "các", "thị", "trường", "châu", "á", "dẫn", "đầu", "là", "thượng", "hải", "của", "trung", "quốc", "các", "nhà", "giao", "dịch", "cho", "biết", "giới", "đầu", "tư", "tại", "thượng", "hải", "sẵn", "sàng", "trả", "giá", "vàng", "vật", "chất", "giao", "ngay", "ở", "mức", "chênh", "lệch", "biên", "độ", "khoảng", "648 s", "so", "với", "mức", "thông", "thường", "chỉ", "là", "209 oc", "trong", "phiên", "cuối", "tuần", "vđs/q-60", "sau", "khi", "chạm", "đáy", "thấp", "nhất", "837.534", "diu ét đi một ao", "trong", "hai", "tuần", "kể", "từ", "ngày 15, 23, 15", "tại", "thị", "trường", "new", "york", "và", "trước", "đó", "thậm", "chí", "còn", "chạm", "đáy", "thấp", "nhất", "trong", "775.014", "tuần", "trên", "thị", "trường", "châu", "á", "giá", "vàng", "đã", "bật", "trở", "lại", "khi", "các", "nhà", "đầu", "tư", "lại", "lo", "ngại", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "tại", "khu", "vực", "eurozone", "sức", "tăng", "trưởng", "èo", "uột", "của", "kinh", "tế", "mỹ", "và", "đặc", "biệt", "là", "cơn", "săn", "lùng", "mua", "vào", "ở", "mức", "giá", "rẻ", "của", "giới", "đầu", "tư", "châu", "á", "chốt", "phiên", "này", "tại", "thị", "trường", "new", "york", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "836 ft", "lên", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "-72.77", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "6 - 2", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "trong", "khi", "giá", "vàng", "kỳ", "hạn", "giao", "ngày 3", "tăng", "7000,137 đ", "lên", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "5.049.387", "diu ét đi một ao", "và", "cũng", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "2389", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "trong", "nhóm", "các", "kim", "loại", "quý", "khác", "giá", "bạc", "giao", "ngay", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "23", "diu ét đi một ao", "giá", "bạch", "kim", "mollissomx", "sau", "khi", "tụt", "xuống", "046954026159", "diu ét đi một ao", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày 21 và ngày 17", "đã", "-3219.436 gallon", "hồi", "phục", "và", "chốt", "tuần", "ở", "mức", "vòng 12 - 0", "diu ét đi một ao", "trong", "khi", "giá", "palađi", "cũng", "tăng", "được", "-11 rub", "lên", "96.154,9476", "diu ét đi một ao", "còn", "tại", "thị", "trường", "london", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "giảm", "xuống", "83,4 - 18.3", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "so", "với", "mức", "giá", "1608", "diu ét đi một ao", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "theo", "đà", "giảm", "giá", "của", "vàng", "các", "kim", "loại", "quý", "khác", "như", "bạch", "kim", "và", "palađi", "cũng", "đều", "giảm", "theo", "lần", "lượt", "xuống", "các", "mức", "73", "diu ét đi một ao", "và", "12", "diu ét đi một ao", "thấp", "hơn", "các", "mức", "tương", "ứng", "của", "cuối", "tuần", "trước", "nữa", "là", "4.000.403", "diu ét đi một ao", "và", "1004", "diu ét đi một ao", "những", "nguyên", "nhân", "chính", "khiến", "giá", "vàng", "giảm", "tuần", "thứ", "hai", "liên", "tiếp", "trong", "tuần", "qua", "theo", "giới", "phân", "tích", "là", "do", "một", "số", "thông", "tin", "khá", "tích", "cực", "đến", "từ", "châu", "âu", "và", "khu", "vực", "eurozone", "trong", "đó", "có", "việc", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "eurozone", "cam", "kết", "giữ", "hy", "lạp", "ở", "lại", "khối", "này", "tiếp", "đến", "là", "việc", "eurozone", "nhận", "được", "sự", "hậu", "thuẫn", "mạnh", "mẽ", "từ", "các", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "lớn", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "có", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "ngân", "3080", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhật", "bản", "boj", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "thụy", "sỹ", "và", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "anh", "boa", "theo", "đó", "22.03", "ngân", "hàng", "này", "cam", "kết", "sẽ", "cùng", "phối", "hợp", "bơm", "tiền", "cho", "các", "ngân", "hàng", "80", "của", "các", "quốc", "gia", "châu", "âu", "đang", "ngập", "trong", "nợ", "nần", "nhằm", "giúp", "giải", "quyết", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "của", "khu", "vực", "cho", "tới", "nay", "mức", "đỉnh", "cao", "mọi", "thời", "đại", "của", "giá", "vàng", "vẫn", "là", "6.000.000", "diu ét đi một ao", "được", "lập", "vào", "0h", "và", "mặc", "dù", "giá", "vàng", "đã", "trải", "qua", "một", "tuần", "lao", "dốc", "mạnh", "nhất", "kể", "từ", "tháng 10/2940", "tới", "nay", "song", "trước", "đó", "hãng", "tư", "vấn", "gfms", "của", "anh", "vào", "19h", "vẫn", "đưa", "ra", "dự", "báo", "cho", "rằng", "giá", "vàng", "sẽ", "đạt", "mức", "kỷ", "lục", "trên", "10,08 - 3.6", "diu ét đi một ao", "vào", "cuối", "năm", "nay", "do", "các", "nhà", "đầu", "tư", "tiếp", "tục", "tìm", "đến", "vàng", "như", "một", "nơi", "trú", "ẩn", "an", "toàn", "trong", "thời", "buổi", "kinh", "tế", "rối", "ren", "và", "bất", "ổn", "như", "hiện", "nay" ]
[ "vốn", "là", "chỗ", "hàng", "xóm", "láng", "giềng", "thân", "tình", "chiều", "ngày hai mươi tháng mười hai năm một nghìn hai trăm sáu mươi sáu", "anh", "nguyễn", "thi", "ba chín hai chín không chín sáu hai sáu hai ba", "tuổi", "ngụ", "đường", "nguyễn", "hoàng", "phường", "hai nghìn hai trăm mười bốn chấm tám nghìn năm trăm bảy mươi chín", "kim", "long", "thành phố", "trong", "cuộc", "nhậu", "giữa", "anh", "thi", "và", "bạn", "nhậu", "nguyễn", "văn", "thắng", "hai ba", "tuổi", "nảy", "sinh", "xích", "mích", "suốt", "buổi", "chiều", "hai ba giờ hai ba", "trời", "mưa", "to", "rét", "đậm", "nên", "quán", "chị", "khá", "đông", "khách", "khoảng", "bẩy trăm bẩy mươi nhăm yến", "chiều", "anh", "thi", "từ", "cơ", "quan", "trở", "về", "nhà", "cuộc", "nhậu", "diễn", "ra", "tám trăm bốn mốt nghìn mười chín", "khoảng", "từ", "lúc", "tám nghìn sáu trăm bảy hai phẩy bảy không ki lô mét trên giây", "chiều", "đến", "khoảng", "hơn", "hai trăm chín sáu giờ", "cùng", "ngày", "thì", "cả", "nhóm", "trở", "về", "trong", "tình", "trạng", "say", "xỉn", "nồng", "nặc", "mùi", "rượu", "bia", "chị", "nhanh", "tay", "gọi", "taxi", "nhưng", "taxi", "đến", "muộn", "về", "phần", "hung", "thủ", "thắng", "đã", "bỏ", "chạy", "ngay", "lúc", "nạn", "nhân", "ngã", "quỵ", "xuống", "đất" ]
[ "vốn", "là", "chỗ", "hàng", "xóm", "láng", "giềng", "thân", "tình", "chiều", "ngày 20/12/1266", "anh", "nguyễn", "thi", "39290962623", "tuổi", "ngụ", "đường", "nguyễn", "hoàng", "phường", "2214.8579", "kim", "long", "thành phố", "trong", "cuộc", "nhậu", "giữa", "anh", "thi", "và", "bạn", "nhậu", "nguyễn", "văn", "thắng", "23", "tuổi", "nảy", "sinh", "xích", "mích", "suốt", "buổi", "chiều", "23h23", "trời", "mưa", "to", "rét", "đậm", "nên", "quán", "chị", "khá", "đông", "khách", "khoảng", "775 yến", "chiều", "anh", "thi", "từ", "cơ", "quan", "trở", "về", "nhà", "cuộc", "nhậu", "diễn", "ra", "841.019", "khoảng", "từ", "lúc", "8672,70 km/giây", "chiều", "đến", "khoảng", "hơn", "296 giờ", "cùng", "ngày", "thì", "cả", "nhóm", "trở", "về", "trong", "tình", "trạng", "say", "xỉn", "nồng", "nặc", "mùi", "rượu", "bia", "chị", "nhanh", "tay", "gọi", "taxi", "nhưng", "taxi", "đến", "muộn", "về", "phần", "hung", "thủ", "thắng", "đã", "bỏ", "chạy", "ngay", "lúc", "nạn", "nhân", "ngã", "quỵ", "xuống", "đất" ]
[ "người", "đẹp", "đã", "xuất", "hiện", "tình", "tứ", "cùng", "ông", "xã", "thanh", "long", "và", "con", "trai", "tiểu", "long", "trong", "buổi", "tiệc", "tất", "niên", "của", "công", "ty", "người", "mẫu", "pháp luật", "vào", "ngày bẩy và ngày năm tháng hai", "giải", "đồng", "siêu", "mẫu", "hai triệu bảy trăm nghìn bảy mươi", "lê", "thu", "an", "và", "người", "mẫu", "kiều", "ngân", "người", "mẫu", "khánh", "phương", "và", "á", "quân", "viet", "fashion", "icon", "sáu mươi bốn nghìn bảy mươi tám phẩy ba không bốn không", "cù", "ngọc", "quý", "giải", "vàng", "teen", "model", "phạm", "ngọc", "quý", "và", "bảo", "trân", "thân", "thiết", "cùng", "nhau", "quỳnh", "thy", "và", "nhà thiết kế", "văn", "thành", "công", "người", "mẫu", "chín ba không xuộc hai không không dét hờ gờ nờ", "ca", "sĩ", "kenvin", "minh", "trung", "và", "nhóm", "tvm", "hai ngàn bảy trăm mười ba", "người", "mẫu", "thảo", "nhi", "đạo", "diễn", "trung", "võ", "stylist", "đỗ", "long", "và", "đăng", "tuấn", "photo", "mộc", "xuyên" ]
[ "người", "đẹp", "đã", "xuất", "hiện", "tình", "tứ", "cùng", "ông", "xã", "thanh", "long", "và", "con", "trai", "tiểu", "long", "trong", "buổi", "tiệc", "tất", "niên", "của", "công", "ty", "người", "mẫu", "pháp luật", "vào", "ngày 7 và ngày 5 tháng 2", "giải", "đồng", "siêu", "mẫu", "2.700.070", "lê", "thu", "an", "và", "người", "mẫu", "kiều", "ngân", "người", "mẫu", "khánh", "phương", "và", "á", "quân", "viet", "fashion", "icon", "64.078,3040", "cù", "ngọc", "quý", "giải", "vàng", "teen", "model", "phạm", "ngọc", "quý", "và", "bảo", "trân", "thân", "thiết", "cùng", "nhau", "quỳnh", "thy", "và", "nhà thiết kế", "văn", "thành", "công", "người", "mẫu", "930/200zhgn", "ca", "sĩ", "kenvin", "minh", "trung", "và", "nhóm", "tvm", "2713", "người", "mẫu", "thảo", "nhi", "đạo", "diễn", "trung", "võ", "stylist", "đỗ", "long", "và", "đăng", "tuấn", "photo", "mộc", "xuyên" ]
[ "phớt", "lờ", "việt", "nam", "malaysia", "tuyên", "bố", "vô", "địch", "aff", "cup", "bảy triệu hai nghìn hai mươi", "trước", "thềm", "trận", "giao", "hữu", "với", "maldives", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "phớt", "lờ", "tuyển", "việt", "nam", "tuyên", "bố", "malaysia", "quyết", "giành", "danh", "hiệu", "aff", "cup", "hai mươi sáu tới mười tám", "trò", "chuyện", "với", "báo", "chí", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "tuyên", "bố", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "malaysia", "cho", "aff", "suzuki", "cup", "bốn bảy ba sáu bốn bốn ba ba chín không bảy", "là", "rất", "tốt", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "tuyên", "bố", "đây", "là", "thời", "cơ", "để", "malaysia", "vô", "địch", "aff", "cup", "ba triệu ba trăm linh năm nghìn chín trăm bẩy mươi bảy", "trước", "trận", "giao", "hữu", "cuối", "cùng", "với", "maldives", "tôi", "hy", "vọng", "không", "có", "cầu", "thủ", "nào", "chấn", "thương", "qua", "đó", "chốt", "danh", "sách", "âm mười chấm không không bốn hai", "người", "tham", "dự", "aff", "cup", "malaysia", "ba trăm bảy tám đi ốp", "có", "trận", "giao", "hữu", "với", "maldives", "tại", "kuala", "lumpur", "vào", "ngày", "mai", "được", "xem", "là", "thử", "nghiệm", "quan", "trọng", "hai", "tuần", "trước", "cũng", "trên", "sân", "nhà", "malaysia", "thua", "kyrgyzstan", "không bốn một một bẩy bẩy sáu năm bốn tám hai một", "không", "quan", "tâm", "nhiều", "về", "kết", "quả", "giao", "hữu", "nhà", "cầm", "quân", "sinh", "ngày hai mốt tháng tám", "này", "nhấn", "mạnh", "bầu", "không", "khí", "đang", "rất", "thoải", "mái", "và", "tất", "cả", "các", "cầu", "thủ", "đều", "cố", "gắng", "thể", "hiện", "mình", "đội", "hình", "malaysia", "có", "khá", "nhiều", "cầu", "thủ", "trẻ", "và", "ông", "bốn không không gạch ngang hai không không không gạch ngang nờ e lờ cờ mờ xoẹt", "tan", "cheng", "hoe", "cho", "ra", "rằng", "điều", "này", "rất", "tích", "cực", "malaysia", "nằm", "ở", "bảng", "a", "aff", "cup", "hai trăm bẩy mươi hai ngàn tám trăm lẻ năm", "với", "việt", "nam", "campuchia", "lào", "và", "myanmar", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "của", "malaysia", "là", "chuyến", "làm", "khách", "trước", "campuchia", "trên", "sân", "olympic", "ở", "phnom", "penh", "tan", "cheng", "hoe", "không", "quan", "tâm", "nhiều", "về", "tuyển", "việt", "nam", "hay", "các", "đối", "thủ", "khác", "mà", "tự", "tin", "đây", "là", "thời", "điểm", "thích", "hợp", "để", "malaysia", "giành", "kết", "quả", "tốt", "nhất", "ở", "giải", "đấu", "lớn", "nhất", "đông", "nam", "á" ]
[ "phớt", "lờ", "việt", "nam", "malaysia", "tuyên", "bố", "vô", "địch", "aff", "cup", "7.002.020", "trước", "thềm", "trận", "giao", "hữu", "với", "maldives", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "phớt", "lờ", "tuyển", "việt", "nam", "tuyên", "bố", "malaysia", "quyết", "giành", "danh", "hiệu", "aff", "cup", "26 - 18", "trò", "chuyện", "với", "báo", "chí", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "tuyên", "bố", "sự", "chuẩn", "bị", "của", "malaysia", "cho", "aff", "suzuki", "cup", "47364433907", "là", "rất", "tốt", "huấn luyện viên", "tan", "cheng", "hoe", "tuyên", "bố", "đây", "là", "thời", "cơ", "để", "malaysia", "vô", "địch", "aff", "cup", "3.305.977", "trước", "trận", "giao", "hữu", "cuối", "cùng", "với", "maldives", "tôi", "hy", "vọng", "không", "có", "cầu", "thủ", "nào", "chấn", "thương", "qua", "đó", "chốt", "danh", "sách", "-10.0042", "người", "tham", "dự", "aff", "cup", "malaysia", "378 điôp", "có", "trận", "giao", "hữu", "với", "maldives", "tại", "kuala", "lumpur", "vào", "ngày", "mai", "được", "xem", "là", "thử", "nghiệm", "quan", "trọng", "hai", "tuần", "trước", "cũng", "trên", "sân", "nhà", "malaysia", "thua", "kyrgyzstan", "041177654821", "không", "quan", "tâm", "nhiều", "về", "kết", "quả", "giao", "hữu", "nhà", "cầm", "quân", "sinh", "ngày 21/8", "này", "nhấn", "mạnh", "bầu", "không", "khí", "đang", "rất", "thoải", "mái", "và", "tất", "cả", "các", "cầu", "thủ", "đều", "cố", "gắng", "thể", "hiện", "mình", "đội", "hình", "malaysia", "có", "khá", "nhiều", "cầu", "thủ", "trẻ", "và", "ông", "400-2000-nelcm/", "tan", "cheng", "hoe", "cho", "ra", "rằng", "điều", "này", "rất", "tích", "cực", "malaysia", "nằm", "ở", "bảng", "a", "aff", "cup", "272.805", "với", "việt", "nam", "campuchia", "lào", "và", "myanmar", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "của", "malaysia", "là", "chuyến", "làm", "khách", "trước", "campuchia", "trên", "sân", "olympic", "ở", "phnom", "penh", "tan", "cheng", "hoe", "không", "quan", "tâm", "nhiều", "về", "tuyển", "việt", "nam", "hay", "các", "đối", "thủ", "khác", "mà", "tự", "tin", "đây", "là", "thời", "điểm", "thích", "hợp", "để", "malaysia", "giành", "kết", "quả", "tốt", "nhất", "ở", "giải", "đấu", "lớn", "nhất", "đông", "nam", "á" ]
[ "tối", "ngày mười tám và ngày hai mốt", "ngọc", "trinh", "xuất", "hiện", "trong", "một", "sự", "kiện", "và", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "ánh", "nhìn", "với", "bộ", "trang", "phục", "sexy", "và", "không", "thể", "táo", "bạo", "hơn", "vẻ", "sexy", "của", "người", "đẹp", "gốc", "trà", "vinh", "lấn", "át", "diệp", "lâm", "anh", "và", "yaya", "trương", "nhi", "johnny", "trí", "nguyễn", "khó", "cưỡng", "lại", "sức", "hấp", "dẫn", "của", "âm mười nhăm phần trăm", "nữ", "hoàng", "nội", "y", "ngọc", "trinh", "thân", "thiết", "selfie", "cũng", "thái", "hòa" ]
[ "tối", "ngày 18 và ngày 21", "ngọc", "trinh", "xuất", "hiện", "trong", "một", "sự", "kiện", "và", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "ánh", "nhìn", "với", "bộ", "trang", "phục", "sexy", "và", "không", "thể", "táo", "bạo", "hơn", "vẻ", "sexy", "của", "người", "đẹp", "gốc", "trà", "vinh", "lấn", "át", "diệp", "lâm", "anh", "và", "yaya", "trương", "nhi", "johnny", "trí", "nguyễn", "khó", "cưỡng", "lại", "sức", "hấp", "dẫn", "của", "-15 %", "nữ", "hoàng", "nội", "y", "ngọc", "trinh", "thân", "thiết", "selfie", "cũng", "thái", "hòa" ]
[ "doanh", "nghiệp", "cần", "bám", "sâu", "rễ", "bền", "gốc", "ở", "thị", "trường", "trong", "nước", "nhất", "là", "trong", "bối", "cảnh", "nhiều", "khó", "khăn", "do", "đại", "dịch", "cờ xoẹt một không không", "như", "hiện", "nay", "kinh", "tế", "việt", "nam", "vừa", "trải", "qua", "một", "giai", "đoạn", "đầy", "khó", "khăn", "thử", "thách", "khi", "dịch", "tám trăm chín mươi gạch chéo mờ hát", "bùng", "phát", "hơn", "âm bốn mươi chấm hai năm", "tháng", "qua", "do", "những", "tác", "động", "tiêu", "cực", "của", "dịch", "bệnh", "hầu", "hết", "các", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "đều", "gặp", "khó", "theo", "số", "liệu", "của", "tổng", "cục", "thống", "kê", "một ngàn một trăm chín bảy", "tháng", "đầu", "ngày mười hai tháng mười", "số", "doanh", "nghiệp", "ngừng", "hoạt", "động", "và", "phá", "sản", "cao", "hơn", "số", "doanh", "tám bảy bốn hai năm một năm bốn hai tám bảy", "nghiệp", "thành", "lập", "mới", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "của", "bộ", "công", "thương", "cho", "âm hai nghìn bẩy trăm bốn sáu chấm một không bốn độ xê", "thấy", "tổng", "mức", "lưu", "chuyển", "hàng", "hóa", "bán", "lẻ", "và", "dịch", "vụ", "tiêu", "dùng", "xã", "hội", "của", "cả", "nước", "năm không năm sáu một ba bẩy chín năm bẩy tám", "tháng", "qua", "đã", "giảm", "ba mươi đề xi mét", "so", "với", "cùng", "kì", "năm", "trước", "trước", "những", "hệ", "lụy", "của", "đại", "dịch", "quy chéo gờ đắp liu i lờ u", "ông", "vũ", "vinh", "phú", "nguyên", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "siêu", "thị", "hà", "nội", "cho", "rằng", "muốn", "vươn", "ra", "thị", "trường", "thế", "giới", "thì", "trước", "hết", "phải", "làm", "tốt", "thị", "trường", "nội", "địa", "cần", "coi", "trọng", "vai", "trò", "của", "thị", "trường", "nội", "địa", "ông", "vũ", "tiến", "lộc", "chủ", "tịch", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "vcci", "cho", "rằng", "thị", "trường", "luôn", "là", "vấn", "đề", "sống", "còn", "của", "doanh", "nghiệp", "cùng", "với", "đó", "thị", "trường", "nội", "địa", "sẽ", "đóng", "vai", "trò", "quan", "trọng", "vào", "sự", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "của", "đất", "nước", "trong", "ngày mười bốn đến ngày năm tháng mười một", "và", "những", "năm", "tiếp", "theo" ]
[ "doanh", "nghiệp", "cần", "bám", "sâu", "rễ", "bền", "gốc", "ở", "thị", "trường", "trong", "nước", "nhất", "là", "trong", "bối", "cảnh", "nhiều", "khó", "khăn", "do", "đại", "dịch", "c/100", "như", "hiện", "nay", "kinh", "tế", "việt", "nam", "vừa", "trải", "qua", "một", "giai", "đoạn", "đầy", "khó", "khăn", "thử", "thách", "khi", "dịch", "890/mh", "bùng", "phát", "hơn", "-40.25", "tháng", "qua", "do", "những", "tác", "động", "tiêu", "cực", "của", "dịch", "bệnh", "hầu", "hết", "các", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "đều", "gặp", "khó", "theo", "số", "liệu", "của", "tổng", "cục", "thống", "kê", "1197", "tháng", "đầu", "ngày 12/10", "số", "doanh", "nghiệp", "ngừng", "hoạt", "động", "và", "phá", "sản", "cao", "hơn", "số", "doanh", "87425154287", "nghiệp", "thành", "lập", "mới", "báo", "cáo", "mới", "nhất", "của", "bộ", "công", "thương", "cho", "-2746.104 oc", "thấy", "tổng", "mức", "lưu", "chuyển", "hàng", "hóa", "bán", "lẻ", "và", "dịch", "vụ", "tiêu", "dùng", "xã", "hội", "của", "cả", "nước", "50561379578", "tháng", "qua", "đã", "giảm", "30 dm", "so", "với", "cùng", "kì", "năm", "trước", "trước", "những", "hệ", "lụy", "của", "đại", "dịch", "q/gwylu", "ông", "vũ", "vinh", "phú", "nguyên", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "siêu", "thị", "hà", "nội", "cho", "rằng", "muốn", "vươn", "ra", "thị", "trường", "thế", "giới", "thì", "trước", "hết", "phải", "làm", "tốt", "thị", "trường", "nội", "địa", "cần", "coi", "trọng", "vai", "trò", "của", "thị", "trường", "nội", "địa", "ông", "vũ", "tiến", "lộc", "chủ", "tịch", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "vcci", "cho", "rằng", "thị", "trường", "luôn", "là", "vấn", "đề", "sống", "còn", "của", "doanh", "nghiệp", "cùng", "với", "đó", "thị", "trường", "nội", "địa", "sẽ", "đóng", "vai", "trò", "quan", "trọng", "vào", "sự", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "của", "đất", "nước", "trong", "ngày 14 đến ngày 5 tháng 11", "và", "những", "năm", "tiếp", "theo" ]
[ "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "âm tám bốn chấm bốn chín", "vừa", "ra", "thông", "báo", "truy", "tìm", "bà", "huỳnh", "thị", "nhung", "mười bẩy chia hai mươi hai", "tuổi", "hộ khẩu thường trú", "chín không không gạch ngang bốn ngàn a xờ hắt tê", "huỳnh", "văn", "bánh", "phường", "mười hai chấm ba sáu", "quận", "phú", "nhuận", "thành phố", "hồ chí minh", "nguyên", "phó", "văn", "phòng", "quận", "ủy", "quận", "phú", "nhuận", "để", "làm", "rõ", "về", "hành", "vi", "lừa", "đảo", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "theo", "đơn", "tố", "cáo", "của", "chị", "võ", "hoàng", "thùy", "my", "ngụ", "quận", "năm triệu ba nghìn", "thành phố", "hồ chí minh", "vào", "khoảng", "đầu", "ngày mười một", "chị", "my", "đến", "giao", "dịch", "tại", "ngân", "hàng", "sacombank", "chi", "nhánh", "mười sáu giờ năm mươi phút sáu mươi giây", "trần", "cao", "văn", "phường", "chín mươi sáu nghìn sáu trăm sáu mươi mốt phẩy không sáu tám ba", "chín mươi sáu", "quận", "mười chín chấm bốn sáu", "thì", "có", "quen", "biết", "với", "bà", "trương", "thị", "hiền", "âm năm trăm ba tám chấm năm nghìn chín trăm chín mươi", "tuổi", "là", "phó", "giám", "đốc", "của", "chi", "nhánh", "này", "biết", "chị", "my", "có", "nhu", "cầu", "mua", "nhà", "trương", "thị", "hiền", "giới", "thiệu", "cho", "chị", "my", "làm", "quen", "với", "bà", "huỳnh", "thị", "nhung", "để", "mua", "nhà", "giá", "rẻ", "một triệu", "sau", "đó", "bà", "nhung", "giới", "thiệu", "cho", "chị", "my", "mua", "ba nghìn", "căn", "nhà", "số", "sáu không năm vê xuộc i quy e o a", "phan", "đình", "phùng", "phường", "hai triệu chín trăm ba mốt nghìn chín trăm năm mốt", "phú", "hai triệu hai trăm bẩy bốn ngàn hai trăm ba tám", "nhuận", "và", "nhà", "số", "sáu trăm trừ cờ rờ", "lê", "văn", "sỹ", "phường", "âm mười chín ngàn năm trăm tám mươi ba phẩy hai nghìn chín trăm bốn mươi bốn", "phú", "nhuận", "đồng", "thời", "hứa", "sẽ", "làm", "đầy", "đủ", "giấy", "tờ", "về", "hai", "căn", "nhà", "nói", "trên", "cho", "chị", "my", "do", "tin", "tưởng", "chị", "my", "đồng", "ý", "ký", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "giao", "khoán", "việc", "trọn", "gói", "mua", "một triệu bẩy trăm linh sáu nghìn hai trăm chín mươi sáu", "căn", "nhà", "này", "và", "đặt", "cọc", "tiền", "mua", "nhà", "là", "bảy ngàn ba trăm tám mươi phẩy năm sáu năm oát giờ", "đồng", "ngoài", "ra", "chị", "my", "còn", "ký", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "làm", "sạch", "bãi", "rác", "ở", "quận", "sáu triệu bốn", "với", "bà", "nhung", "có", "sự", "chứng", "kiến", "của", "mười bốn rưỡi", "hiền", "và", "đưa", "cho", "bà", "nhung", "bảy trăm linh năm phuốt", "đồng", "tương", "tự", "như", "trường", "hợp", "của", "chị", "my", "là", "chị", "nguyễn", "thị", "thanh", "hiền", "hiện", "định", "cư", "ở", "nhật", "bản", "đã", "đưa", "cho", "trương", "thị", "hiền", "và", "nhung", "sáu trăm sáu mươi tám bao", "đồng", "để", "mua", "căn", "nhà", "bốn một chín bốn hai bốn bốn hai bốn năm năm", "phan", "đình", "phùng", "phú", "nhuận", "và", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "làm", "sạch", "bãi", "rác", "ở", "quận", "một ngàn", "năm ngàn bốn trăm bẩy mốt phẩy bốn một bảy một", "và", "hai trăm tám mươi mốt ngàn hai trăm bảy mươi tám", "rồi", "cũng", "bị", "lừa", "sau", "khi", "tiếp", "nhận", "đơn", "của", "chị", "my", "và", "thanh", "hiền", "công", "an", "quận", "bảy triệu chín trăm mười bốn nghìn tám trăm ba mươi năm", "tiến", "hành", "mời", "hai", "người", "bị", "tố", "cáo", "là", "huỳnh", "thị", "nhung", "và", "trương", "thị", "hiền", "đến", "làm", "việc", "nhưng", "nhiều", "lần", "nhung", "không", "đến", "bà", "trương", "thị", "hiền", "thì", "thừa", "nhận", "có", "chứng", "kiến", "và", "ký", "tên", "với", "vai", "trò", "người", "làm", "chứng", "trên", "các", "hợp", "đồng", "giữa", "bà", "nhung", "và", "chị", "my", "chị", "thanh", "hiền", "bà", "trương", "quý mười", "thị", "hiền", "cũng", "khai", "nhận", "nhiều", "lần", "nhận", "tiền", "cọc", "của", "chị", "my", "và", "chị", "thanh", "hiền", "nhưng", "cho", "biết", "đã", "đưa", "hết", "lại", "cho", "bà", "nhung", "thông", "qua", "báo", "công an nhân dân", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "âm chín ngàn ba trăm ba mươi phẩy tám trăm năm mươi ba ga lông", "không ba không một chín một một bốn năm không bốn bốn", "đề", "nghị", "bà", "nhung", "đang", "ở", "đâu", "đến", "đội", "điều", "tra", "tổng", "hợp", "công", "an", "quận", "hai chín sáu sáu bảy hai chín bảy ba hai một", "địa", "chỉ", "bẩy triệu năm trăm linh chín ngàn một trăm hai bẩy", "tám trăm gạch ngang ca cờ", "quận", "năm trăm hai nhăm nghìn chín trăm bẩy chín", "đện", "thoại", "bảy triệu hai trăm ba mươi nhăm ngàn năm trăm năm mươi mốt", "gặp", "đồng", "hai trăm bảy sáu đô la", "chí", "cổ", "ngọc", "tuấn", "để", "làm", "việc" ]
[ "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "-84.49", "vừa", "ra", "thông", "báo", "truy", "tìm", "bà", "huỳnh", "thị", "nhung", "17 / 22", "tuổi", "hộ khẩu thường trú", "900-4000axht", "huỳnh", "văn", "bánh", "phường", "12.36", "quận", "phú", "nhuận", "thành phố", "hồ chí minh", "nguyên", "phó", "văn", "phòng", "quận", "ủy", "quận", "phú", "nhuận", "để", "làm", "rõ", "về", "hành", "vi", "lừa", "đảo", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "theo", "đơn", "tố", "cáo", "của", "chị", "võ", "hoàng", "thùy", "my", "ngụ", "quận", "5.003.000", "thành phố", "hồ chí minh", "vào", "khoảng", "đầu", "ngày 11", "chị", "my", "đến", "giao", "dịch", "tại", "ngân", "hàng", "sacombank", "chi", "nhánh", "16:50:60", "trần", "cao", "văn", "phường", "96.661,0683", "96", "quận", "19.46", "thì", "có", "quen", "biết", "với", "bà", "trương", "thị", "hiền", "-538.5990", "tuổi", "là", "phó", "giám", "đốc", "của", "chi", "nhánh", "này", "biết", "chị", "my", "có", "nhu", "cầu", "mua", "nhà", "trương", "thị", "hiền", "giới", "thiệu", "cho", "chị", "my", "làm", "quen", "với", "bà", "huỳnh", "thị", "nhung", "để", "mua", "nhà", "giá", "rẻ", "1.000.000", "sau", "đó", "bà", "nhung", "giới", "thiệu", "cho", "chị", "my", "mua", "3000", "căn", "nhà", "số", "605v/yqeoa", "phan", "đình", "phùng", "phường", "2.931.951", "phú", "2.274.238", "nhuận", "và", "nhà", "số", "600-cr", "lê", "văn", "sỹ", "phường", "-19.583,2944", "phú", "nhuận", "đồng", "thời", "hứa", "sẽ", "làm", "đầy", "đủ", "giấy", "tờ", "về", "hai", "căn", "nhà", "nói", "trên", "cho", "chị", "my", "do", "tin", "tưởng", "chị", "my", "đồng", "ý", "ký", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "giao", "khoán", "việc", "trọn", "gói", "mua", "1.706.296", "căn", "nhà", "này", "và", "đặt", "cọc", "tiền", "mua", "nhà", "là", "7380,565 wh", "đồng", "ngoài", "ra", "chị", "my", "còn", "ký", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "làm", "sạch", "bãi", "rác", "ở", "quận", "6.400.000", "với", "bà", "nhung", "có", "sự", "chứng", "kiến", "của", "14h30", "hiền", "và", "đưa", "cho", "bà", "nhung", "705 ft", "đồng", "tương", "tự", "như", "trường", "hợp", "của", "chị", "my", "là", "chị", "nguyễn", "thị", "thanh", "hiền", "hiện", "định", "cư", "ở", "nhật", "bản", "đã", "đưa", "cho", "trương", "thị", "hiền", "và", "nhung", "668 pound", "đồng", "để", "mua", "căn", "nhà", "41942442455", "phan", "đình", "phùng", "phú", "nhuận", "và", "hợp", "đồng", "dịch", "vụ", "làm", "sạch", "bãi", "rác", "ở", "quận", "1000", "5471,4171", "và", "281.278", "rồi", "cũng", "bị", "lừa", "sau", "khi", "tiếp", "nhận", "đơn", "của", "chị", "my", "và", "thanh", "hiền", "công", "an", "quận", "7.914.835", "tiến", "hành", "mời", "hai", "người", "bị", "tố", "cáo", "là", "huỳnh", "thị", "nhung", "và", "trương", "thị", "hiền", "đến", "làm", "việc", "nhưng", "nhiều", "lần", "nhung", "không", "đến", "bà", "trương", "thị", "hiền", "thì", "thừa", "nhận", "có", "chứng", "kiến", "và", "ký", "tên", "với", "vai", "trò", "người", "làm", "chứng", "trên", "các", "hợp", "đồng", "giữa", "bà", "nhung", "và", "chị", "my", "chị", "thanh", "hiền", "bà", "trương", "quý 10", "thị", "hiền", "cũng", "khai", "nhận", "nhiều", "lần", "nhận", "tiền", "cọc", "của", "chị", "my", "và", "chị", "thanh", "hiền", "nhưng", "cho", "biết", "đã", "đưa", "hết", "lại", "cho", "bà", "nhung", "thông", "qua", "báo", "công an nhân dân", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "-9330,853 gallon", "030191145044", "đề", "nghị", "bà", "nhung", "đang", "ở", "đâu", "đến", "đội", "điều", "tra", "tổng", "hợp", "công", "an", "quận", "29667297321", "địa", "chỉ", "7.509.127", "800-kc", "quận", "525.979", "đện", "thoại", "7.235.551", "gặp", "đồng", "276 $", "chí", "cổ", "ngọc", "tuấn", "để", "làm", "việc" ]
[ "đổ", "xô", "nuôi", "gà", "một triệu sáu trăm tám tám nghìn một trăm linh ba", "cựa", "mẫu", "sơn", "quý", "đẻ", "ra", "tiền", "kiến", "thức", "loại", "gà", "ba ba nghìn tám trăm ba năm", "cựa", "mẫu", "sơn", "quý", "hiếm", "vốn", "được", "coi", "là", "vật", "tiến", "vua", "đang", "được", "nuôi", "rất", "phổ", "biến", "vì", "đẻ", "ra", "tiền", "mỗi", "con", "giá", "năm trăm mười lăm giờ", "đến", "cả", "triệu", "đồng", "gà", "chín triệu một trăm nghìn ba", "cựa", "mẫu", "sơn", "được", "người", "dao", "ở", "lạng", "sơn", "nuôi", "hoang", "dã", "lâu", "đời", "trên", "các", "vùng", "núi", "cao", "cả", "nghìn", "mét", "so", "với", "mặt", "nước", "biển", "trước", "đây", "mỗi", "hộ", "nuôi", "vài", "con", "để", "ăn", "nhưng", "nay", "nhiều", "nhà", "đổ", "xô", "nuôi", "gà", "mười tám phẩy bốn ba", "cựa", "để", "phục", "vụ", "du", "khách", "đến", "lạng", "sơn", "và", "bán", "cho", "các", "lái", "thương", "loại", "gà", "một nghìn một trăm sáu mươi sáu", "cựa", "này", "khá", "quý", "hiếm", "chúng", "có", "một nghìn sáu trăm năm hai", "ngón", "mỗi", "chân", "khác", "với", "các", "giống", "bảy không bốn trừ tám trăm trừ i ét cờ giây nờ nờ ép gờ", "gà", "thông", "thường", "hình", "dáng", "gà", "âm bốn mươi tám chấm tám mốt", "cựa", "khá", "giống", "gà", "ri", "một ngàn sáu trăm", "móng", "vàng", "óng", "dài", "và", "có", "hai không không gạch ngang pê ích mờ hờ đờ dét", "vuốt", "nhọn", "tưởng", "như", "cồng", "kềnh", "ba một tháng không chín hai bẩy sáu bốn", "nhưng", "lại", "giúp", "chúng", "lại", "di", "chuyển", "rất", "dễ", "dàng", "gà", "trống", "trưởng", "thành", "nặng", "khoảng", "bốn trăm mười ki lô bai", "gà", "mái", "hơn", "âm bốn ngàn hai trăm ba bảy chấm không năm trăm linh ba êu rô", "do", "thịt", "ngon", "chân", "gà", "ba trăm sáu bảy ngàn ba trăm mười bẩy", "cựa", "lạ", "mắt", "nên", "loại", "gà", "này", "khá", "được", "yêu", "thích", "giá", "gà", "bẩy mươi tám phẩy không không không đến năm mươi bẩy phẩy năm", "cựa", "dao", "động", "từ", "cộng bốn hai chín năm hai bốn không một hai một", "năm sáu phẩy không tới mười chấm bẩy", "đồng một kí lô gam", "trung", "bình", "mỗi", "con", "gà", "có", "giá", "từ", "một trăm lẻ hai độ ép", "đến", "cả", "triệu", "đồng", "ảnh", "web", "lạng", "sơn", "nhiều", "năm", "gần", "đây", "lạng", "sơn", "tổ", "chức", "lễ", "hội", "gà", "tám triệu sáu trăm ngàn lẻ hai", "cựa", "độc", "đáo", "thu", "hút", "khách", "du", "lịch", "và", "người", "dân", "tới", "chiêm", "ngưỡng", "loại", "gà", "lạ", "mắt", "này" ]
[ "đổ", "xô", "nuôi", "gà", "1.688.103", "cựa", "mẫu", "sơn", "quý", "đẻ", "ra", "tiền", "kiến", "thức", "loại", "gà", "33.835", "cựa", "mẫu", "sơn", "quý", "hiếm", "vốn", "được", "coi", "là", "vật", "tiến", "vua", "đang", "được", "nuôi", "rất", "phổ", "biến", "vì", "đẻ", "ra", "tiền", "mỗi", "con", "giá", "515 giờ", "đến", "cả", "triệu", "đồng", "gà", "9.100.300", "cựa", "mẫu", "sơn", "được", "người", "dao", "ở", "lạng", "sơn", "nuôi", "hoang", "dã", "lâu", "đời", "trên", "các", "vùng", "núi", "cao", "cả", "nghìn", "mét", "so", "với", "mặt", "nước", "biển", "trước", "đây", "mỗi", "hộ", "nuôi", "vài", "con", "để", "ăn", "nhưng", "nay", "nhiều", "nhà", "đổ", "xô", "nuôi", "gà", "18,43", "cựa", "để", "phục", "vụ", "du", "khách", "đến", "lạng", "sơn", "và", "bán", "cho", "các", "lái", "thương", "loại", "gà", "1166", "cựa", "này", "khá", "quý", "hiếm", "chúng", "có", "1652", "ngón", "mỗi", "chân", "khác", "với", "các", "giống", "704-800-iscjnnfg", "gà", "thông", "thường", "hình", "dáng", "gà", "-48.81", "cựa", "khá", "giống", "gà", "ri", "1600", "móng", "vàng", "óng", "dài", "và", "có", "200-pxmhđz", "vuốt", "nhọn", "tưởng", "như", "cồng", "kềnh", "31/09/2764", "nhưng", "lại", "giúp", "chúng", "lại", "di", "chuyển", "rất", "dễ", "dàng", "gà", "trống", "trưởng", "thành", "nặng", "khoảng", "410 kb", "gà", "mái", "hơn", "-4237.0503 euro", "do", "thịt", "ngon", "chân", "gà", "367.317", "cựa", "lạ", "mắt", "nên", "loại", "gà", "này", "khá", "được", "yêu", "thích", "giá", "gà", "78,000 - 57,5", "cựa", "dao", "động", "từ", "+4295240121", "56,0 - 10.7", "đồng một kí lô gam", "trung", "bình", "mỗi", "con", "gà", "có", "giá", "từ", "102 of", "đến", "cả", "triệu", "đồng", "ảnh", "web", "lạng", "sơn", "nhiều", "năm", "gần", "đây", "lạng", "sơn", "tổ", "chức", "lễ", "hội", "gà", "8.600.002", "cựa", "độc", "đáo", "thu", "hút", "khách", "du", "lịch", "và", "người", "dân", "tới", "chiêm", "ngưỡng", "loại", "gà", "lạ", "mắt", "này" ]
[ "tài", "xế", "vinasun", "gọi", "nhau", "gỡ", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "bất", "đồng", "quan", "điểm", "với", "lãnh", "đạo", "và", "cảm", "thấy", "xấu", "hổ", "về", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "từ", "hôm", "qua", "nhiều", "tài", "xế", "vinasun", "đã", "gọi", "nhau", "gỡ", "bỏ", "trên", "hội", "nhóm", "mạng", "xã", "hội", "của", "các", "tài", "xế", "vinasun", "nhiều", "tài", "xế", "phản", "ứng", "với", "phát", "biểu", "của", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "hãng", "khi", "cho", "rằng", "tài", "xế", "tự", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "gây", "tranh", "cãi", "không một ba một năm chín tám bốn hai tám hai một", "gỡ", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "vì", "sợ", "hình", "ảnh", "vinasun", "xấu", "thêm", "trưa", "và", "chiều", "ngày hai năm", "nhiều", "tài", "xế", "kêu", "gọi", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "đã", "dán", "trước", "đó", "một", "xe", "taxi", "của", "vinasun", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "và", "grab", "tại", "lây truyền qua đường tình dục", "anh", "trần", "hiếu", "một", "tài", "xế", "vinasun", "cho", "biết", "lý", "do", "gỡ", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "này", "vì", "việc", "làm", "và", "cả", "nội", "dung", "khẩu", "hiệu", "gây", "ra", "nhiều", "dư", "luận", "trái", "chiều", "ngay", "trong", "ngày", "đầu", "tiên", "dán", "lên", "chúng", "tôi", "không", "đồng", "tình", "với", "hãng", "trong", "vấn", "đề", "dán", "khẩu", "hiệu", "nên", "dù", "chưa", "có", "chỉ", "thị", "chúng", "tôi", "cũng", "sẽ", "tháo", "bỏ", "bởi", "rõ", "ràng", "khẩu", "hiệu", "này", "đang", "khiến", "hình", "ảnh", "của", "vinasun", "trở", "nên", "xấu", "đi", "ảnh", "hưởng", "tới", "chính", "kế", "sinh", "nhai", "của", "lái", "xe", "chúng", "tôi", "một", "tài", "xế", "vinasun", "tại", "giọng hát", "chia", "sẻ", "video", "uber", "grab", "và", "taxi", "tranh", "giành", "thị", "trường", "việt", "như", "thế", "nào", "vào", "việt", "nam", "ngày hai sáu", "uber", "grab", "đã", "đẩy", "cuộc", "đua", "tranh", "thị", "phần", "vận", "tải", "trở", "nên", "khốc", "liệt", "kịch", "tính", "và", "lợi", "thế", "dường", "như", "đang", "thuộc", "về", "người", "đến", "sau", "tài", "xế", "h.t", "thuộc", "đội", "xe", "vinasun", "linh ta linh tinh", "thì", "cho", "biết", "rất", "bức", "xúc", "khi", "chính", "anh", "và", "đồng", "nghiệp", "năm sáu tấn", "đang", "bị", "mang", "tiếng", "oan", "vì", "hành", "động", "dán", "khẩu", "hiệu", "một", "tài", "xế", "khác", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "miếng", "decal", "khẩu", "hiệu", "bị", "xé", "bỏ", "kèm", "theo", "chia", "sẻ", "nếu", "chú", "hỷ", "đã", "nói", "vậy", "thì", "em", "xin", "tháo", "sau", "phát", "biểu", "của", "phó", "giám", "đốc", "vinasun", "tạ", "long", "hỷ", "về", "việc", "dán", "khẩu", "âm sáu ngàn sáu trăm linh tám phẩy không bẩy trăm ba hai giây", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "trên", "taxi", "của", "hãng", "là", "do", "tài", "xế", "tự", "phát", "thực", "hiện", "nhiều", "tài", "xế", "đã", "lên", "tiếng", "phản", "đối", "trên", "mạng", "xã", "hội", "tài", "xế", "của", "vinasun", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "decal", "khẩu", "hiệu", "được", "chuẩn", "bị", "số", "lượng", "lớn", "để", "dán", "lên", "xe", "anh", "t.p", "một", "tài", "xế", "cũng", "thuộc", "đội", "vinasun", "khoan cắt bê tông", "cho", "hay", "phát", "biểu", "của", "ông", "hỷ", "là", "không", "đúng", "sự", "thật", "đổ", "toàn", "bộ", "trách", "nhiệm", "lên", "tài", "xế", "người", "của", "hãng", "dán", "khẩu", "hiệu", "lên", "xe", "rồi", "đổ", "trách", "nhiệm", "cho", "tài", "xế", "là", "điều", "không", "công", "bằng", "anh", "p", "cho", "hay", "một", "vài", "tài", "xế", "khác", "của", "hãng", "này", "mùng bốn", "nhận", "định", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "và", "grab", "đang", "khiến", "tài", "xế", "bị", "khách", "hàng", "chê", "cười", "và", "vô", "tình", "đang", "làm", "xấu", "hình", "ảnh", "của", "vinasun", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "khiến", "khách", "hàng", "cảm", "thấy", "vinasun", "đang", "không", "thể", "cạnh", "tranh", "sòng", "phẳng", "với", "hai", "ứng", "dụng", "kia", "và", "phải", "dùng", "khẩu", "hiệu", "để", "bôi", "xấu", "đối", "phương", "anh", "nói", "tài", "xế", "tên", "văn", "thịnh", "thì", "ví", "việc", "vinasun", "chủ", "trương", "dán", "đề", "can", "phản", "đối", "đối", "thủ", "cạnh", "tranh", "nhưng", "lại", "đổ", "cho", "tài", "xế", "tự", "phát", "là", "hành", "động", "ăn", "ốc", "cho", "người", "khác", "đổ", "vỏ", "tài", "xế", "vinasun", "đã", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "tháo", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "dán", "trên", "xe", "lên", "mạng", "xã", "hội", "một", "số", "tài", "xế", "khác", "thì", "lo", "ngại", "chuyện", "phản", "tác", "dụng", "của", "chính", "những", "khẩu", "hiệu", "khiến", "khách", "hàng", "tẩy", "chay", "làm", "mất", "hình", "ảnh", "mà", "taxi", "ngày mười chín và ngày năm tháng sáu", "đang", "nỗ", "lực", "cải", "thiện", "trước", "thực", "trạng", "một", "số", "luồng", "ý", "kiến", "trên", "mạng", "xã", "hội", "kêu", "gọi", "tẩy", "chay", "taxi", "có", "hành", "động", "xấu", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "số", "tài", "xế", "này", "lo", "ngại", "có", "thể", "ảnh", "hưởng", "đến", "thu", "nhập", "hàng", "ngày", "trước", "đó", "trao", "đổi", "với", "zing.vn", "ông", "tạ", "long", "hỷ", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vinasun", "cho", "biết", "việc", "tài", "xế", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "sau", "xe", "âm năm ngàn năm trăm mười bẩy chấm ba trăm ba ba đồng", "là", "hành", "động", "tự", "phát", "không", "có", "chủ", "trương", "từ", "phía", "doanh", "nghiệp", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vinasun", "cũng", "cho", "biết", "sẽ", "rà", "soát", "lại", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "với", "tất", "cả", "các", "taxi", "đang", "hoạt", "động", "không", "chỉ", "vinasun", "rất", "nhiều", "hãng", "taxi", "cả", "hai", "miền", "nam", "bắc", "đều", "đang", "có", "khẩu", "hiệu", "dán", "trên", "xe", "với", "nội", "dung", "phản", "đối", "hai", "ứng", "dụng", "gọi", "xe", "uber", "và", "grab", "theo", "ông", "phạm", "bình", "âm bẩy ba ơ rô", "minh", "giám", "đốc", "taxi", "vạn", "xuân", "một", "hãng", "taxi", "cũng", "đang", "có", "xe", "gắn", "khẩu", "hiệu", "dạng", "trên", "doanh", "nghiệp", "taxi", "đang", "phải", "chịu", "quá", "nhiều", "thiệt", "thòi", "so", "với", "uber", "grab", "trong", "khi", "hình", "thức", "hoạt", "động", "như", "taxi", "video", "ai", "đang", "phá", "vỡ", "quy", "hoạch", "taxi", "các", "hãng", "taxi", "cho", "rằng", "bộ", "giao thông vận tải", "đang", "phá", "vỡ", "quy", "hoạch", "khi", "không", "giới", "hạn", "số", "lượng", "xe" ]
[ "tài", "xế", "vinasun", "gọi", "nhau", "gỡ", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "bất", "đồng", "quan", "điểm", "với", "lãnh", "đạo", "và", "cảm", "thấy", "xấu", "hổ", "về", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "từ", "hôm", "qua", "nhiều", "tài", "xế", "vinasun", "đã", "gọi", "nhau", "gỡ", "bỏ", "trên", "hội", "nhóm", "mạng", "xã", "hội", "của", "các", "tài", "xế", "vinasun", "nhiều", "tài", "xế", "phản", "ứng", "với", "phát", "biểu", "của", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "hãng", "khi", "cho", "rằng", "tài", "xế", "tự", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "gây", "tranh", "cãi", "013159842821", "gỡ", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "vì", "sợ", "hình", "ảnh", "vinasun", "xấu", "thêm", "trưa", "và", "chiều", "ngày 25", "nhiều", "tài", "xế", "kêu", "gọi", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "đã", "dán", "trước", "đó", "một", "xe", "taxi", "của", "vinasun", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "và", "grab", "tại", "lây truyền qua đường tình dục", "anh", "trần", "hiếu", "một", "tài", "xế", "vinasun", "cho", "biết", "lý", "do", "gỡ", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "này", "vì", "việc", "làm", "và", "cả", "nội", "dung", "khẩu", "hiệu", "gây", "ra", "nhiều", "dư", "luận", "trái", "chiều", "ngay", "trong", "ngày", "đầu", "tiên", "dán", "lên", "chúng", "tôi", "không", "đồng", "tình", "với", "hãng", "trong", "vấn", "đề", "dán", "khẩu", "hiệu", "nên", "dù", "chưa", "có", "chỉ", "thị", "chúng", "tôi", "cũng", "sẽ", "tháo", "bỏ", "bởi", "rõ", "ràng", "khẩu", "hiệu", "này", "đang", "khiến", "hình", "ảnh", "của", "vinasun", "trở", "nên", "xấu", "đi", "ảnh", "hưởng", "tới", "chính", "kế", "sinh", "nhai", "của", "lái", "xe", "chúng", "tôi", "một", "tài", "xế", "vinasun", "tại", "giọng hát", "chia", "sẻ", "video", "uber", "grab", "và", "taxi", "tranh", "giành", "thị", "trường", "việt", "như", "thế", "nào", "vào", "việt", "nam", "ngày 26", "uber", "grab", "đã", "đẩy", "cuộc", "đua", "tranh", "thị", "phần", "vận", "tải", "trở", "nên", "khốc", "liệt", "kịch", "tính", "và", "lợi", "thế", "dường", "như", "đang", "thuộc", "về", "người", "đến", "sau", "tài", "xế", "h.t", "thuộc", "đội", "xe", "vinasun", "linh ta linh tinh", "thì", "cho", "biết", "rất", "bức", "xúc", "khi", "chính", "anh", "và", "đồng", "nghiệp", "56 tấn", "đang", "bị", "mang", "tiếng", "oan", "vì", "hành", "động", "dán", "khẩu", "hiệu", "một", "tài", "xế", "khác", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "miếng", "decal", "khẩu", "hiệu", "bị", "xé", "bỏ", "kèm", "theo", "chia", "sẻ", "nếu", "chú", "hỷ", "đã", "nói", "vậy", "thì", "em", "xin", "tháo", "sau", "phát", "biểu", "của", "phó", "giám", "đốc", "vinasun", "tạ", "long", "hỷ", "về", "việc", "dán", "khẩu", "-6608,0732 giây", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "trên", "taxi", "của", "hãng", "là", "do", "tài", "xế", "tự", "phát", "thực", "hiện", "nhiều", "tài", "xế", "đã", "lên", "tiếng", "phản", "đối", "trên", "mạng", "xã", "hội", "tài", "xế", "của", "vinasun", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "decal", "khẩu", "hiệu", "được", "chuẩn", "bị", "số", "lượng", "lớn", "để", "dán", "lên", "xe", "anh", "t.p", "một", "tài", "xế", "cũng", "thuộc", "đội", "vinasun", "khoan cắt bê tông", "cho", "hay", "phát", "biểu", "của", "ông", "hỷ", "là", "không", "đúng", "sự", "thật", "đổ", "toàn", "bộ", "trách", "nhiệm", "lên", "tài", "xế", "người", "của", "hãng", "dán", "khẩu", "hiệu", "lên", "xe", "rồi", "đổ", "trách", "nhiệm", "cho", "tài", "xế", "là", "điều", "không", "công", "bằng", "anh", "p", "cho", "hay", "một", "vài", "tài", "xế", "khác", "của", "hãng", "này", "mùng 4", "nhận", "định", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "và", "grab", "đang", "khiến", "tài", "xế", "bị", "khách", "hàng", "chê", "cười", "và", "vô", "tình", "đang", "làm", "xấu", "hình", "ảnh", "của", "vinasun", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "khiến", "khách", "hàng", "cảm", "thấy", "vinasun", "đang", "không", "thể", "cạnh", "tranh", "sòng", "phẳng", "với", "hai", "ứng", "dụng", "kia", "và", "phải", "dùng", "khẩu", "hiệu", "để", "bôi", "xấu", "đối", "phương", "anh", "nói", "tài", "xế", "tên", "văn", "thịnh", "thì", "ví", "việc", "vinasun", "chủ", "trương", "dán", "đề", "can", "phản", "đối", "đối", "thủ", "cạnh", "tranh", "nhưng", "lại", "đổ", "cho", "tài", "xế", "tự", "phát", "là", "hành", "động", "ăn", "ốc", "cho", "người", "khác", "đổ", "vỏ", "tài", "xế", "vinasun", "đã", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "tháo", "bỏ", "khẩu", "hiệu", "dán", "trên", "xe", "lên", "mạng", "xã", "hội", "một", "số", "tài", "xế", "khác", "thì", "lo", "ngại", "chuyện", "phản", "tác", "dụng", "của", "chính", "những", "khẩu", "hiệu", "khiến", "khách", "hàng", "tẩy", "chay", "làm", "mất", "hình", "ảnh", "mà", "taxi", "ngày 19 và ngày 5 tháng 6", "đang", "nỗ", "lực", "cải", "thiện", "trước", "thực", "trạng", "một", "số", "luồng", "ý", "kiến", "trên", "mạng", "xã", "hội", "kêu", "gọi", "tẩy", "chay", "taxi", "có", "hành", "động", "xấu", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "số", "tài", "xế", "này", "lo", "ngại", "có", "thể", "ảnh", "hưởng", "đến", "thu", "nhập", "hàng", "ngày", "trước", "đó", "trao", "đổi", "với", "zing.vn", "ông", "tạ", "long", "hỷ", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vinasun", "cho", "biết", "việc", "tài", "xế", "dán", "khẩu", "hiệu", "phản", "đối", "uber", "grab", "sau", "xe", "-5517.333 đ", "là", "hành", "động", "tự", "phát", "không", "có", "chủ", "trương", "từ", "phía", "doanh", "nghiệp", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "vinasun", "cũng", "cho", "biết", "sẽ", "rà", "soát", "lại", "việc", "dán", "khẩu", "hiệu", "với", "tất", "cả", "các", "taxi", "đang", "hoạt", "động", "không", "chỉ", "vinasun", "rất", "nhiều", "hãng", "taxi", "cả", "hai", "miền", "nam", "bắc", "đều", "đang", "có", "khẩu", "hiệu", "dán", "trên", "xe", "với", "nội", "dung", "phản", "đối", "hai", "ứng", "dụng", "gọi", "xe", "uber", "và", "grab", "theo", "ông", "phạm", "bình", "-73 euro", "minh", "giám", "đốc", "taxi", "vạn", "xuân", "một", "hãng", "taxi", "cũng", "đang", "có", "xe", "gắn", "khẩu", "hiệu", "dạng", "trên", "doanh", "nghiệp", "taxi", "đang", "phải", "chịu", "quá", "nhiều", "thiệt", "thòi", "so", "với", "uber", "grab", "trong", "khi", "hình", "thức", "hoạt", "động", "như", "taxi", "video", "ai", "đang", "phá", "vỡ", "quy", "hoạch", "taxi", "các", "hãng", "taxi", "cho", "rằng", "bộ", "giao thông vận tải", "đang", "phá", "vỡ", "quy", "hoạch", "khi", "không", "giới", "hạn", "số", "lượng", "xe" ]
[ "giadinhnet", "bố", "mẹ", "chồng", "tôi", "cần", "chế", "độ", "ăn", "uống", "thế", "nào", "để", "phòng", "tránh", "loãng", "xương", "bố", "mẹ", "chồng", "tôi", "đều", "đã", "trên", "bốn chấm không năm tám", "tuổi", "loãng", "xương", "là", "một", "rối", "loạn", "chuyển", "hóa", "xương", "hay", "gặp", "nhất", "ở", "người", "cao", "tuổi", "do", "nhiều", "yếu", "tố", "tham", "gia", "có", "thể", "do", "cơ", "chế", "hormone", "và", "chuyển", "hóa", "cũng", "có", "thể", "do", "tháng mười hai một một chín", "thiếu", "dinh", "dưỡng", "khi", "ăn", "vào", "ít", "vì", "rối", "loạn", "hấp", "thu", "ở", "ruột" ]
[ "giadinhnet", "bố", "mẹ", "chồng", "tôi", "cần", "chế", "độ", "ăn", "uống", "thế", "nào", "để", "phòng", "tránh", "loãng", "xương", "bố", "mẹ", "chồng", "tôi", "đều", "đã", "trên", "4.058", "tuổi", "loãng", "xương", "là", "một", "rối", "loạn", "chuyển", "hóa", "xương", "hay", "gặp", "nhất", "ở", "người", "cao", "tuổi", "do", "nhiều", "yếu", "tố", "tham", "gia", "có", "thể", "do", "cơ", "chế", "hormone", "và", "chuyển", "hóa", "cũng", "có", "thể", "do", "tháng 12/119", "thiếu", "dinh", "dưỡng", "khi", "ăn", "vào", "ít", "vì", "rối", "loạn", "hấp", "thu", "ở", "ruột" ]
[ "video", "tổng", "hợp", "những", "pha", "cướp", "giật", "trắng", "trợn", "bị", "ghi", "hình", "nữ", "diễn", "viên", "đang", "đóng", "phim", "trên", "xe", "mui", "trần", "bất", "ngờ", "bị", "giật", "túi", "cô", "gái", "vừa", "lấy", "giỏ", "xách", "trong", "cốp", "xe", "bị", "gã", "đàn", "ông", "lao", "đến", "giật", "phăng", "phá", "khóa", "xe", "tay", "ga", "trong", "chốc", "lát", "hay", "vờ", "đờ ca pờ trừ chín năm không xuộc ba trăm tám mươi", "mua", "dây", "chuyền", "rồi", "mất", "hút", "là", "những", "pha", "cướp", "táo", "tợn", "được", "camera", "ghi", "lại" ]
[ "video", "tổng", "hợp", "những", "pha", "cướp", "giật", "trắng", "trợn", "bị", "ghi", "hình", "nữ", "diễn", "viên", "đang", "đóng", "phim", "trên", "xe", "mui", "trần", "bất", "ngờ", "bị", "giật", "túi", "cô", "gái", "vừa", "lấy", "giỏ", "xách", "trong", "cốp", "xe", "bị", "gã", "đàn", "ông", "lao", "đến", "giật", "phăng", "phá", "khóa", "xe", "tay", "ga", "trong", "chốc", "lát", "hay", "vờ", "đkp-950/380", "mua", "dây", "chuyền", "rồi", "mất", "hút", "là", "những", "pha", "cướp", "táo", "tợn", "được", "camera", "ghi", "lại" ]
[ "top", "năm trăm bốn mươi tư nghìn một trăm năm mươi hai", "đối", "thủ", "không", "phải", "dạng", "vừa", "đâu", "của", "h", "hen", "niê", "tại", "miss", "universe", "âm chín bốn phẩy không không không", "tính", "tới", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "những", "quốc", "gia", "như", "venezuela", "mỹ", "philippines", "nam", "phi", "việt", "nam", "đều", "có", "những", "đại", "diện", "nổi", "bật", "khi", "sở", "hữu", "body", "bốc", "lửa", "cuộc", "thi", "miss", "universe", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "bảy triệu không trăm hai mươi ngàn", "dự", "kiến", "tổ", "chức", "vào", "tháng mười hai năm một nghìn tám trăm sáu bẩy", "năm", "nay", "còn", "mười chia một", "tháng", "nữa", "mới", "diễn", "ra", "nhưng", "một", "trong", "những", "sân", "chơi", "nhan", "sắc", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "này", "đã", "quy", "tụ", "nhiều", "mỹ", "nhân", "nổi", "bật", "hứa", "hẹn", "cuộc", "đua", "giành", "vương", "miện", "trở", "nên", "hấp", "dẫn", "kịch", "tính", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "cùng", "ngắm", "tám mươi chín nghìn không trăm hai mươi phẩy không sáu ngàn bốn trăm mười sáu", "đối", "thủ", "siêu", "nóng", "bỏng", "không", "phải", "dạng", "vừa", "đâu", "của", "h", "hen", "niê", "tại", "miss", "universe", "một một sáu năm bảy sáu bốn ba ba sáu tám", "ba nghìn bốn trăm linh tám", "venezuela", "nhắc", "đến", "những", "gương", "mặt", "hứa", "hẹn", "sẽ", "làm", "nên", "chuyện", "tại", "miss", "universe", "cộng chín tám chín năm bẩy chín bẩy sáu bẩy bốn năm", "không", "thể", "mười hai giờ", "bỏ", "qua", "hoa", "hậu", "venezuela", "bảy ba chấm không không chín tư", "sthefany", "gutíerrez", "không", "chỉ", "sở", "hữu", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "mỹ", "nhân", "sinh", "tháng mười hai năm hai ngàn sáu trăm bẩy mươi", "còn", "nổi", "tiếng", "với", "cơ", "thể", "vàng", "với", "một nghìn hai trăm chín mươi sáu", "vòng", "hoàn", "chéo năm trăm mười ba hai trăm", "hảo", "tháng bẩy hai ngàn hai trăm ba mươi hai", "cm", "cùng", "chiều", "cao", "khủng", "một không không gạch chéo hắt hắt e tờ ca chéo đê", "một", "điều", "đặc", "biệt", "khác", "tổ", "chức", "miss", "venezuela", "vừa", "thay", "đổi", "ban", "điều", "hành", "mới", "trong", "đó", "cựu", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "ba nghìn ba trăm", "gabriela", "isler", "đảm", "nhận", "vai", "trò", "đào", "tạo", "thí", "sinh", "thi", "quốc", "tế", "kết", "hợp", "nhan", "sắc", "nổi", "bật", "cùng", "sự", "huấn", "luyện", "từ", "đàn", "chị", "sthefany", "hứa", "hẹn", "trở", "thành", "đối", "thủ", "đáng", "gờm", "nhất", "của", "cuộc", "thi", "năm", "nay", "bốn ngàn", "philippines", "một", "đại", "diện", "đến", "từ", "đất", "nước", "được", "mệnh", "danh", "là", "cường", "quốc", "hoa", "hậu", "catriona", "gray", "cô", "là", "người", "đẹp", "đầu", "tiên", "chiến", "thắng", "cả", "hai", "danh", "hiệu", "hoa", "hậu", "thế", "giới", "philippines", "mười ba", "và", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "philippines", "tám tám ngàn tám trăm chín bốn", "người", "đẹp", "ba triệu năm trăm ba mươi ba ngàn hai trăm sáu mươi lăm", "tuổi", "cao", "âm chín ngàn hai trăm hai bẩy phẩy một trăm ba mươi tám giây", "và", "từng", "lọt", "vào", "top", "hai triệu sáu trăm nghìn bẩy trăm linh tám", "miss", "world", "bẩy triệu sáu trăm tám sáu nghìn bẩy trăm bẩy mốt", "kinh", "nghiệm", "dạn", "dày", "trong", "các", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "là", "lợi", "thế", "lớn", "của", "catriona", "tại", "đấu", "trường", "miss", "universe", "mười bẩy chia ba mươi", "thế", "mạnh", "của", "catriona", "gray", "là", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "chiều", "cao", "tốt", "một trăm bảy mươi mốt gạch ngang o mờ đê xuộc pê", "cùng", "độ", "nổi", "tiếng", "nhất", "định", "tuy", "có", "hình", "thể", "săn", "chắc", "nhưng", "so", "với", "các", "đại", "diện", "khác", "trong", "danh", "sách", "này", "mỹ", "nhân", "philippines", "đành", "ngày mười một", "phải", "nhượng", "bộ", "bởi", "thiếu", "một", "chút", "sự", "cân", "đối", "bảy chấm bẩy bẩy", "tuy", "nhiên", "hạn", "chế", "của", "cô", "so", "với", "đối", "thủ", "đó", "chính", "là", "chiều", "cao", "khiêm", "tốn", "chỉ", "chín trăm ngang một không tám một xuộc nờ", "chiến", "thắng", "của", "sarah", "rose", "summers", "ở", "hoa", "hậu", "mỹ", "năm", "nay", "làm", "hài", "lòng", "được", "số", "đông", "bởi", "nhan", "sắc", "hút", "hồn", "không", "có", "gì", "để", "bàn", "cãi", "sarah", "rose", "summers", "chắc", "chắn", "sẽ", "là", "đối", "thủ", "đáng", "gờm", "ở", "cuộc", "thi", "miss", "universe", "năm", "nay", "mười bảy trên hai mươi bốn", "pháp", "hoa", "hậu", "pháp", "hai nghìn chín trăm lẻ chín chấm tám sáu năm công", "va", "coucke", "cũng", "là", "thí", "sinh", "có", "body", "thuộc", "hàng", "top", "năm", "nay", "người", "đẹp", "sinh", "ba ngàn hai trăm ba tư chấm không không một không sáu ki lo oát giờ trên đi ốp", "ngày mười tám đến ngày ba tháng một", "thu", "hút", "với", "vẻ", "đẹp", "đậm", "chất", "châu", "âu", "và", "mái", "tóc", "đỏ", "nổi", "bật", "kinh", "nghiệm", "làm", "người", "mẫu", "chuyên", "nghiệp", "sẽ", "giúp", "ích", "nhiều", "cho", "coucke", "trong", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "hàng", "đầu", "quý không ba hai bảy một không", "thế", "giới", "sắp", "tới", "sở", "hữu", "nhan", "sắc", "ngọt", "ngào", "đậm", "chất", "châu", "âu", "bảy chia hai mươi tư", "mái", "tóc", "đỏ", "rực", "giúp", "hoa", "hậu", "pháp", "hai ngàn bẩy trăm tám mươi bảy", "ma", "va", "coucke", "chiếm", "được", "sự", "chú", "ý", "của", "khán", "giả", "hiện", "ma", "va", "theo", "học", "chuyên", "ngành", "luật", "tại", "đại", "học", "sức", "khỏe", "luật", "lille", "bốn ba chấm ba", "và", "theo", "đuổi", "công", "việc", "người", "mẫu", "bảy trăm nghìn", "nicaragua", "người", "đẹp", "năm mươi ngàn không trăm lẻ năm phẩy không không sáu không ba không", "tuổi", "adriana", "paniagua", "sẽ", "đại", "diện", "cho", "nicaragua", "ở", "miss", "universe", "năm", "nay", "paniagua", "gây", "ấn", "tượng", "với", "chiều", "cao", "khủng", "dét o mờ dét e lờ vê gạch chéo năm không năm", "gương", "mặt", "sắc", "sảo", "và", "kinh", "nghiệm", "chinh", "chiến", "các", "đấu", "trường", "sắc", "đẹp", "trong", "nước", "và", "quốc", "tế", "mang", "đến", "lợi", "thế", "không", "hề", "nhỏ", "cho", "cô", "tại", "hoa hậu hoàn vũ", "năm mươi bốn", "ở", "tuổi", "ba ba phẩy không chín bảy", "adriana", "gây", "ấn", "tượng", "bởi", "nhan", "sắc", "tươi", "trẻ", "cuốn", "hút", "cùng", "vóc", "dáng", "gợi", "cảm", "nicaragua", "là", "quốc", "gia", "luôn", "gửi", "đấu", "trường", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "những", "cô", "gái", "mang", "vẻ", "đẹp", "gợi", "cảm", "nóng", "bỏng", "nhất", "nhưng", "thành", "tích", "vẫn", "khá", "khiêm", "tốn", "ba ngàn", "brazil", "hoa", "hậu", "đến", "từ", "đất", "nước", "bóng", "đá", "năm", "nay", "tròn", "tám triệu sáu mươi", "tuổi", "cô", "có", "chiều", "cao", "ấn", "tượng", "ép i dét ca pờ ca cờ e trừ tám sáu không", "và", "một", "vóc", "dáng", "quyến", "rũ", "với", "đường", "cong", "khá", "nóng", "bỏng", "bên", "cạnh", "đôi", "mắt", "đẹp", "nụ", "cười", "thu", "hút", "và", "thần", "thái", "đầy", "tự", "tin", "mayra", "dias", "còn", "đặc", "biệt", "ghi", "điểm", "với", "mái", "tóc", "đen", "thẳng", "dài", "suôn", "mượt", "vô", "cùng", "ấn", "tượng", "có", "kinh", "nghiệm", "thi", "đấu", "quốc", "tế", "cùng", "khả", "năng", "trình", "diễn", "chuyên", "nghiệp", "biết", "tạo", "nên", "sức", "hút", "cho", "bản", "thân", "mayra", "dias", "đang", "được", "kì", "vọng", "sẽ", "giúp", "brazil", "giành", "được", "thành", "tích", "cao", "khi", "mang", "chuông", "đi", "đánh", "xứ", "người", "vào", "tháng tám năm một nghìn sáu trăm ba mươi ba", "năm", "nay", "một triệu", "mexico", "năm", "nay", "đại", "diện", "cho", "mexico", "tại", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "bẩy triệu ba mươi ngàn tám bốn", "là", "andrea", "toscano", "tròn", "sáu trăm tám mươi sáu ngàn bốn trăm bảy mươi bốn", "tuổi", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "chéo vê chéo sáu một không", "cùng", "một", "gương", "mặt", "vô", "cùng", "sắc", "sảo", "đặc", "trưng", "của", "vùng", "đất", "mexico", "andrea", "toscano", "cũng", "có", "một", "cơ", "thể", "khỏe", "mạnh", "với", "đường", "cong", "cân", "đối", "bên", "cạnh", "đôi", "mắt", "đẹp", "nụ", "cười", "thu", "hút", "và", "thần", "thái", "đầy", "tự", "tin", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "mexico", "âm bốn tư nghìn sáu trăm hai bảy phẩy không không bốn bốn sáu sáu", "còn", "ghi", "điểm", "với", "làn", "da", "nâu", "rám", "nắng", "vòng ba hai chín", "nam", "phi", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "một ngàn bẩy trăm bốn mươi", "tamaryn", "green", "ghi", "điểm", "với", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "nụ", "cười", "ngọt", "ngào", "và", "duyên", "dáng", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "bốn trăm linh bảy xuộc sờ rờ dét đê", "số", "đo", "ba sáu nghìn năm trăm ba chín phẩy tám bẩy năm chín", "vòng", "lần", "lượt", "là", "ba không không chín bẩy sáu chín không năm sáu không", "bốn mươi hai", "âm ba trăm mười phẩy bốn năm năm đồng trên đi ốp", "phải", "công", "nhận", "rằng", "cô", "sở", "hữu", "một", "hình", "thể", "trời", "phú", "khiến", "nhiều", "cô", "gái", "phải", "ghen", "tỵ", "nhan", "sắc", "nổi", "bật", "của", "tamaryn", "green", "càng", "làm", "cho", "nhiều", "người", "hi", "vọng", "rằng", "nam", "phi", "sẽ", "giành", "được", "thành", "tích", "cao", "tại", "đấu", "trường", "miss", "universe", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "tám tám phẩy bốn một", "năm", "ngoái", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "demi-leigh", "nel-peters", "tham", "gia", "miss", "universe", "sáu tới hai mươi", "và", "xuất", "sắc", "đăng", "quang", "ngôi", "vị", "cao", "nhất", "vì", "vậy", "nhan", "sắc", "của", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "bẩy triệu bốn trăm ba mươi ba nghìn chín trăm bốn mươi", "nhận", "được", "sự", "quan", "tâm", "lớn", "của", "công", "chúng", "quốc", "tế", "tám chín", "peru", "nhan", "sắc", "hoa", "hậu", "peru", "bảy mươi hai ngàn tám mươi chín phẩy ba ba một", "romina", "lozano", "cũng", "được", "đánh", "giá", "cao", "người", "đẹp", "vừa", "bước", "qua", "tuổi", "một ngàn không trăm mười bẩy", "sáu ngàn chín trăm chín mươi phẩy không hai ba không đồng trên đi ốp", "có", "chiều", "cao", "chín nghìn bốn trăm sáu tám chấm tám trăm hai mươi ki lô mét vuông", "và", "số", "đo", "ba", "vòng", "ba giờ tám phút", "cm", "so", "với", "nhiều", "thí", "sinh", "khác", "lozano", "có", "thời", "gian", "hơn", "cộng một tám năm năm sáu một bẩy năm không không hai", "năm", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "miss", "universe", "mười bốn nghìn ba trăm bốn mươi chín", "romina", "sở", "hữu", "gương", "mặt", "sắc", "sảo", "đúng", "chuẩn", "nữ", "hoàng", "sắc", "đẹp", "cùng", "hình", "thể", "nóng", "bỏng", "với", "làn", "da", "nâu", "khỏe", "khoắn", "peru", "chỉ", "một", "lần", "duy", "nhất", "sở", "hữu", "vương", "miện", "miss", "universe", "vào", "một giờ ba mốt phút sáu giây", "vì", "thế", "đại", "diện", "năm", "nay", "romina", "lozano", "được", "kỳ", "vọng", "làm", "nên", "chuyện", "một nghìn", "albania", "cái", "tên", "cuối", "cùng", "trong", "danh", "sách", "này", "là", "đại", "diện", "của", "albania", "trejsi", "sejdini", "năm", "nay", "cô", "một ngàn bẩy trăm linh bẩy", "tuổi", "và", "cao", "chéo hai không một không ba chín không", "trejsi", "sejdini", "cũng", "là", "âm bốn mươi bảy ngàn không trăm ba mươi tám phẩy không hai sáu ba", "trong", "những", "thí", "sinh", "được", "yêu", "thích", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "nhờ", "vào", "số", "đo", "hình", "thể", "khó", "rời", "mắt", "hai mươi hai giờ", "nàng", "từng", "dự", "thi", "miss", "universe", "albania", "hai ngàn sáu trăm linh hai", "nhưng", "không", "giành", "được", "thứ", "hạng", "nào", "hoa", "hậu", "h", "hen", "niê", "sinh", "mười bẩy giờ", "tại", "đắk", "lắk", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "bốn không xuộc hờ sờ mờ cờ gờ gạch ngang", "cùng", "số", "đo", "bốn mươi", "vòng", "ngày hai mươi chín tháng ba một không bốn không", "cm", "cô", "là", "một", "trong", "những", "hoa", "hậu", "có", "body", "đẹp", "nhất", "nhì", "hiện", "nay", "trên", "các", "diễn", "đàn", "sắc", "đẹp", "quốc", "tế", "nhiều", "chuyên", "gia", "khán", "giả", "mến", "mộ", "sắc", "đẹp", "đánh", "giá", "rất", "cao", "vẻ", "ngoài", "cuốn", "hút", "của", "h", "hen", "niê", "và", "trông", "chờ", "hình", "ảnh", "cô", "xuất", "hiện", "tại", "miss", "universe", "bảy triệu tám trăm nghìn chín mươi", "so", "với", "bốn tám nghìn ba trăm tám mươi phẩy một ba một tám", "đối", "thủ", "trong", "danh", "sách", "này", "đương", "kim", "hoa hậu hoàn vũ", "việt", "nam", "tỏ", "ra", "một", "chín", "một", "mười", "thậm", "chí", "còn", "nổi", "bật", "hơn", "nhờ", "mái", "tóc", "ngắn", "đặc", "trưng", "khán", "giả", "đang", "hy", "vọng", "h", "hen", "niê", "sẽ", "đạt", "thành", "tích", "cao", "ở", "kỳ", "miss", "universe", "năm", "nay" ]
[ "top", "544.152", "đối", "thủ", "không", "phải", "dạng", "vừa", "đâu", "của", "h", "hen", "niê", "tại", "miss", "universe", "-94,000", "tính", "tới", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "những", "quốc", "gia", "như", "venezuela", "mỹ", "philippines", "nam", "phi", "việt", "nam", "đều", "có", "những", "đại", "diện", "nổi", "bật", "khi", "sở", "hữu", "body", "bốc", "lửa", "cuộc", "thi", "miss", "universe", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "7.020.000", "dự", "kiến", "tổ", "chức", "vào", "tháng 12/1867", "năm", "nay", "còn", "10 / 1", "tháng", "nữa", "mới", "diễn", "ra", "nhưng", "một", "trong", "những", "sân", "chơi", "nhan", "sắc", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "này", "đã", "quy", "tụ", "nhiều", "mỹ", "nhân", "nổi", "bật", "hứa", "hẹn", "cuộc", "đua", "giành", "vương", "miện", "trở", "nên", "hấp", "dẫn", "kịch", "tính", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "cùng", "ngắm", "89.020,06416", "đối", "thủ", "siêu", "nóng", "bỏng", "không", "phải", "dạng", "vừa", "đâu", "của", "h", "hen", "niê", "tại", "miss", "universe", "11657643368", "3408", "venezuela", "nhắc", "đến", "những", "gương", "mặt", "hứa", "hẹn", "sẽ", "làm", "nên", "chuyện", "tại", "miss", "universe", "+98957976745", "không", "thể", "12h", "bỏ", "qua", "hoa", "hậu", "venezuela", "73.0094", "sthefany", "gutíerrez", "không", "chỉ", "sở", "hữu", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "mỹ", "nhân", "sinh", "tháng 12/2670", "còn", "nổi", "tiếng", "với", "cơ", "thể", "vàng", "với", "1296", "vòng", "hoàn", "/513200", "hảo", "tháng 7/2232", "cm", "cùng", "chiều", "cao", "khủng", "100/hhetk/đ", "một", "điều", "đặc", "biệt", "khác", "tổ", "chức", "miss", "venezuela", "vừa", "thay", "đổi", "ban", "điều", "hành", "mới", "trong", "đó", "cựu", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "3300", "gabriela", "isler", "đảm", "nhận", "vai", "trò", "đào", "tạo", "thí", "sinh", "thi", "quốc", "tế", "kết", "hợp", "nhan", "sắc", "nổi", "bật", "cùng", "sự", "huấn", "luyện", "từ", "đàn", "chị", "sthefany", "hứa", "hẹn", "trở", "thành", "đối", "thủ", "đáng", "gờm", "nhất", "của", "cuộc", "thi", "năm", "nay", "4000", "philippines", "một", "đại", "diện", "đến", "từ", "đất", "nước", "được", "mệnh", "danh", "là", "cường", "quốc", "hoa", "hậu", "catriona", "gray", "cô", "là", "người", "đẹp", "đầu", "tiên", "chiến", "thắng", "cả", "hai", "danh", "hiệu", "hoa", "hậu", "thế", "giới", "philippines", "13", "và", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "philippines", "88.894", "người", "đẹp", "3.533.265", "tuổi", "cao", "-9227,138 giây", "và", "từng", "lọt", "vào", "top", "2.600.708", "miss", "world", "7.686.771", "kinh", "nghiệm", "dạn", "dày", "trong", "các", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "là", "lợi", "thế", "lớn", "của", "catriona", "tại", "đấu", "trường", "miss", "universe", "17 / 30", "thế", "mạnh", "của", "catriona", "gray", "là", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "chiều", "cao", "tốt", "171-omd/p", "cùng", "độ", "nổi", "tiếng", "nhất", "định", "tuy", "có", "hình", "thể", "săn", "chắc", "nhưng", "so", "với", "các", "đại", "diện", "khác", "trong", "danh", "sách", "này", "mỹ", "nhân", "philippines", "đành", "ngày 11", "phải", "nhượng", "bộ", "bởi", "thiếu", "một", "chút", "sự", "cân", "đối", "7.77", "tuy", "nhiên", "hạn", "chế", "của", "cô", "so", "với", "đối", "thủ", "đó", "chính", "là", "chiều", "cao", "khiêm", "tốn", "chỉ", "900-1081/n", "chiến", "thắng", "của", "sarah", "rose", "summers", "ở", "hoa", "hậu", "mỹ", "năm", "nay", "làm", "hài", "lòng", "được", "số", "đông", "bởi", "nhan", "sắc", "hút", "hồn", "không", "có", "gì", "để", "bàn", "cãi", "sarah", "rose", "summers", "chắc", "chắn", "sẽ", "là", "đối", "thủ", "đáng", "gờm", "ở", "cuộc", "thi", "miss", "universe", "năm", "nay", "17 / 24", "pháp", "hoa", "hậu", "pháp", "2909.865 công", "va", "coucke", "cũng", "là", "thí", "sinh", "có", "body", "thuộc", "hàng", "top", "năm", "nay", "người", "đẹp", "sinh", "3234.00106 kwh/điôp", "ngày 18 đến ngày 3 tháng 1", "thu", "hút", "với", "vẻ", "đẹp", "đậm", "chất", "châu", "âu", "và", "mái", "tóc", "đỏ", "nổi", "bật", "kinh", "nghiệm", "làm", "người", "mẫu", "chuyên", "nghiệp", "sẽ", "giúp", "ích", "nhiều", "cho", "coucke", "trong", "cuộc", "thi", "sắc", "đẹp", "hàng", "đầu", "quý 03/2710", "thế", "giới", "sắp", "tới", "sở", "hữu", "nhan", "sắc", "ngọt", "ngào", "đậm", "chất", "châu", "âu", "7 / 24", "mái", "tóc", "đỏ", "rực", "giúp", "hoa", "hậu", "pháp", "2787", "ma", "va", "coucke", "chiếm", "được", "sự", "chú", "ý", "của", "khán", "giả", "hiện", "ma", "va", "theo", "học", "chuyên", "ngành", "luật", "tại", "đại", "học", "sức", "khỏe", "luật", "lille", "43.3", "và", "theo", "đuổi", "công", "việc", "người", "mẫu", "700.000", "nicaragua", "người", "đẹp", "50.005,006030", "tuổi", "adriana", "paniagua", "sẽ", "đại", "diện", "cho", "nicaragua", "ở", "miss", "universe", "năm", "nay", "paniagua", "gây", "ấn", "tượng", "với", "chiều", "cao", "khủng", "zomzelv/505", "gương", "mặt", "sắc", "sảo", "và", "kinh", "nghiệm", "chinh", "chiến", "các", "đấu", "trường", "sắc", "đẹp", "trong", "nước", "và", "quốc", "tế", "mang", "đến", "lợi", "thế", "không", "hề", "nhỏ", "cho", "cô", "tại", "hoa hậu hoàn vũ", "54", "ở", "tuổi", "33,097", "adriana", "gây", "ấn", "tượng", "bởi", "nhan", "sắc", "tươi", "trẻ", "cuốn", "hút", "cùng", "vóc", "dáng", "gợi", "cảm", "nicaragua", "là", "quốc", "gia", "luôn", "gửi", "đấu", "trường", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "những", "cô", "gái", "mang", "vẻ", "đẹp", "gợi", "cảm", "nóng", "bỏng", "nhất", "nhưng", "thành", "tích", "vẫn", "khá", "khiêm", "tốn", "3000", "brazil", "hoa", "hậu", "đến", "từ", "đất", "nước", "bóng", "đá", "năm", "nay", "tròn", "8.000.060", "tuổi", "cô", "có", "chiều", "cao", "ấn", "tượng", "fizkpkce-860", "và", "một", "vóc", "dáng", "quyến", "rũ", "với", "đường", "cong", "khá", "nóng", "bỏng", "bên", "cạnh", "đôi", "mắt", "đẹp", "nụ", "cười", "thu", "hút", "và", "thần", "thái", "đầy", "tự", "tin", "mayra", "dias", "còn", "đặc", "biệt", "ghi", "điểm", "với", "mái", "tóc", "đen", "thẳng", "dài", "suôn", "mượt", "vô", "cùng", "ấn", "tượng", "có", "kinh", "nghiệm", "thi", "đấu", "quốc", "tế", "cùng", "khả", "năng", "trình", "diễn", "chuyên", "nghiệp", "biết", "tạo", "nên", "sức", "hút", "cho", "bản", "thân", "mayra", "dias", "đang", "được", "kì", "vọng", "sẽ", "giúp", "brazil", "giành", "được", "thành", "tích", "cao", "khi", "mang", "chuông", "đi", "đánh", "xứ", "người", "vào", "tháng 8/1633", "năm", "nay", "1.000.000", "mexico", "năm", "nay", "đại", "diện", "cho", "mexico", "tại", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "7.030.084", "là", "andrea", "toscano", "tròn", "686.474", "tuổi", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "/v/610", "cùng", "một", "gương", "mặt", "vô", "cùng", "sắc", "sảo", "đặc", "trưng", "của", "vùng", "đất", "mexico", "andrea", "toscano", "cũng", "có", "một", "cơ", "thể", "khỏe", "mạnh", "với", "đường", "cong", "cân", "đối", "bên", "cạnh", "đôi", "mắt", "đẹp", "nụ", "cười", "thu", "hút", "và", "thần", "thái", "đầy", "tự", "tin", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "mexico", "-44.627,004466", "còn", "ghi", "điểm", "với", "làn", "da", "nâu", "rám", "nắng", "vòng 3 - 29", "nam", "phi", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "1740", "tamaryn", "green", "ghi", "điểm", "với", "gương", "mặt", "xinh", "đẹp", "nụ", "cười", "ngọt", "ngào", "và", "duyên", "dáng", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "407/srzd", "số", "đo", "36.539,8759", "vòng", "lần", "lượt", "là", "30097690560", "42", "-310,455 đ/điôp", "phải", "công", "nhận", "rằng", "cô", "sở", "hữu", "một", "hình", "thể", "trời", "phú", "khiến", "nhiều", "cô", "gái", "phải", "ghen", "tỵ", "nhan", "sắc", "nổi", "bật", "của", "tamaryn", "green", "càng", "làm", "cho", "nhiều", "người", "hi", "vọng", "rằng", "nam", "phi", "sẽ", "giành", "được", "thành", "tích", "cao", "tại", "đấu", "trường", "miss", "universe", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "88,41", "năm", "ngoái", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "demi-leigh", "nel-peters", "tham", "gia", "miss", "universe", "6 - 20", "và", "xuất", "sắc", "đăng", "quang", "ngôi", "vị", "cao", "nhất", "vì", "vậy", "nhan", "sắc", "của", "hoa", "hậu", "nam", "phi", "7.433.940", "nhận", "được", "sự", "quan", "tâm", "lớn", "của", "công", "chúng", "quốc", "tế", "89", "peru", "nhan", "sắc", "hoa", "hậu", "peru", "72.089,331", "romina", "lozano", "cũng", "được", "đánh", "giá", "cao", "người", "đẹp", "vừa", "bước", "qua", "tuổi", "1017", "6990,0230 đ/điôp", "có", "chiều", "cao", "9468.820 km2", "và", "số", "đo", "ba", "vòng", "3h8", "cm", "so", "với", "nhiều", "thí", "sinh", "khác", "lozano", "có", "thời", "gian", "hơn", "+18556175002", "năm", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "miss", "universe", "14.349", "romina", "sở", "hữu", "gương", "mặt", "sắc", "sảo", "đúng", "chuẩn", "nữ", "hoàng", "sắc", "đẹp", "cùng", "hình", "thể", "nóng", "bỏng", "với", "làn", "da", "nâu", "khỏe", "khoắn", "peru", "chỉ", "một", "lần", "duy", "nhất", "sở", "hữu", "vương", "miện", "miss", "universe", "vào", "1:31:6", "vì", "thế", "đại", "diện", "năm", "nay", "romina", "lozano", "được", "kỳ", "vọng", "làm", "nên", "chuyện", "1000", "albania", "cái", "tên", "cuối", "cùng", "trong", "danh", "sách", "này", "là", "đại", "diện", "của", "albania", "trejsi", "sejdini", "năm", "nay", "cô", "1707", "tuổi", "và", "cao", "/2010390", "trejsi", "sejdini", "cũng", "là", "-47.038,0263", "trong", "những", "thí", "sinh", "được", "yêu", "thích", "nhất", "trên", "mạng", "xã", "hội", "nhờ", "vào", "số", "đo", "hình", "thể", "khó", "rời", "mắt", "22h", "nàng", "từng", "dự", "thi", "miss", "universe", "albania", "2602", "nhưng", "không", "giành", "được", "thứ", "hạng", "nào", "hoa", "hậu", "h", "hen", "niê", "sinh", "17h", "tại", "đắk", "lắk", "người", "đẹp", "sở", "hữu", "chiều", "cao", "40/hsmcg-", "cùng", "số", "đo", "40", "vòng", "ngày 29/3/1040", "cm", "cô", "là", "một", "trong", "những", "hoa", "hậu", "có", "body", "đẹp", "nhất", "nhì", "hiện", "nay", "trên", "các", "diễn", "đàn", "sắc", "đẹp", "quốc", "tế", "nhiều", "chuyên", "gia", "khán", "giả", "mến", "mộ", "sắc", "đẹp", "đánh", "giá", "rất", "cao", "vẻ", "ngoài", "cuốn", "hút", "của", "h", "hen", "niê", "và", "trông", "chờ", "hình", "ảnh", "cô", "xuất", "hiện", "tại", "miss", "universe", "7.800.090", "so", "với", "48.380,1318", "đối", "thủ", "trong", "danh", "sách", "này", "đương", "kim", "hoa hậu hoàn vũ", "việt", "nam", "tỏ", "ra", "một", "chín", "một", "mười", "thậm", "chí", "còn", "nổi", "bật", "hơn", "nhờ", "mái", "tóc", "ngắn", "đặc", "trưng", "khán", "giả", "đang", "hy", "vọng", "h", "hen", "niê", "sẽ", "đạt", "thành", "tích", "cao", "ở", "kỳ", "miss", "universe", "năm", "nay" ]
[ "nhằm", "chủ", "động", "phòng", "ngừa", "kịp", "thời", "phát", "hiện", "bảy triệu sáu trăm", "ngăn", "chặn", "xử", "lý", "nghiêm", "các", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "về", "trật", "tự", "an", "toàn", "giao", "thông", "dịp", "trước", "trong", "và", "sau", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "không chín bốn bẩy một tám không năm bốn bẩy tám tám", "hiện", "nay", "phòng", "cảnh", "sát", "giao", "thông", "công", "an", "tỉnh", "tiếp", "tục", "tập", "trung", "cao", "độ", "thực", "hiện", "công", "tác", "tuần", "tra", "kiểm", "soát", "xử", "lý", "vi", "phạm", "đối", "với", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "vận", "tải", "hành", "khách", "và", "vận", "tải", "hàng", "hóa", "đặc", "biệt", "xê rờ mờ gạch ngang mờ xuộc", "kiểm", "tra", "nồng", "độ", "cồn", "và", "chất", "ma", "túy", "đối", "với", "lái", "xe", "tổ", "tuần", "tra", "kiểm", "soát", "phòng", "cảnh", "sát", "giao", "thông", "công", "an", "tỉnh", "thái", "nguyên", "dừng", "xe", "kiểm", "tra", "người", "và", "phương", "tiện", "tại", "quốc", "lộ", "năm triệu không trăm mười ngàn", "theo", "đó", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "đồng", "loạt", "ra", "quân", "tổng", "kiểm", "soát", "trên", "các", "tuyến", "quốc", "lộ", "chín đến mười lăm", "ba năm năm bảy không tám năm tám một chín", "mười bốn ngàn ba trăm năm mươi ba phẩy một nghìn bốn trăm tám tám", "và", "quốc", "lộ", "hai trăm ngang lờ trừ", "đối", "với", "các", "loại", "hình", "vận", "tải", "xe", "taxi", "xe", "khách", "xe", "khách", "thành", "phố", "xe", "bus", "chạy", "tuyến", "cố", "định", "các", "xe", "khách", "hợp", "đồng", "xe", "tải", "ô", "tô", "sơ", "mi", "rơ", "mooc", "hai mươi tám tháng mười hai", "ô", "tô", "kéo", "sơ", "mi", "rơ", "mooc", "ô", "tô", "vận", "tải", "contener", "ô", "tô", "xi", "téc", "chở", "xăng", "dầu", "hóa", "chất", "hàng", "nguy", "hiểm", "qua", "kiểm", "tra", "từ", "năm giờ năm mươi phút năm mươi bốn giây", "ngày ba mươi mùng tám tháng một", "tức", "từ", "chín tháng mười hai", "đến", "ngày mười một hai mươi lăm", "tết", "đã", "phát", "hiện", "cộng bốn chín năm bảy bốn sáu một sáu bốn tám bảy", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "xử", "lý", "tám bẩy ngàn ba trăm bốn mươi phẩy không bốn trăm mười", "trường", "hợp", "tạm", "giữ", "tám mươi ngàn ba trăm hai mươi lăm phẩy bẩy nghìn một trăm hai mươi bốn", "ô", "tô", "giai đoạn bẩy năm", "mô", "tô", "tước", "giấy", "phép", "lái", "xe", "có", "thời", "hạn", "một trăm tám mươi chín nghìn tám trăm lẻ hai", "trường", "hợp", "thu", "nộp", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "gần", "âm tám ngàn bốn trăm ba mươi chín phẩy bốn trăm mười sáu ki lô ca lo", "đồng", "đặc", "biệt", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "phát", "hiện", "bảy triệu ba mươi", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "nồng", "độ", "cồn", "và", "bốn trăm linh năm nghìn ba trăm chín bẩy", "lái", "xe", "dương", "tính", "với", "ma", "túy" ]
[ "nhằm", "chủ", "động", "phòng", "ngừa", "kịp", "thời", "phát", "hiện", "7.000.600", "ngăn", "chặn", "xử", "lý", "nghiêm", "các", "vi", "phạm", "pháp", "luật", "về", "trật", "tự", "an", "toàn", "giao", "thông", "dịp", "trước", "trong", "và", "sau", "tết", "nguyên", "đán", "kỷ", "hợi", "094718054788", "hiện", "nay", "phòng", "cảnh", "sát", "giao", "thông", "công", "an", "tỉnh", "tiếp", "tục", "tập", "trung", "cao", "độ", "thực", "hiện", "công", "tác", "tuần", "tra", "kiểm", "soát", "xử", "lý", "vi", "phạm", "đối", "với", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "vận", "tải", "hành", "khách", "và", "vận", "tải", "hàng", "hóa", "đặc", "biệt", "crm-m/", "kiểm", "tra", "nồng", "độ", "cồn", "và", "chất", "ma", "túy", "đối", "với", "lái", "xe", "tổ", "tuần", "tra", "kiểm", "soát", "phòng", "cảnh", "sát", "giao", "thông", "công", "an", "tỉnh", "thái", "nguyên", "dừng", "xe", "kiểm", "tra", "người", "và", "phương", "tiện", "tại", "quốc", "lộ", "5.010.000", "theo", "đó", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "đồng", "loạt", "ra", "quân", "tổng", "kiểm", "soát", "trên", "các", "tuyến", "quốc", "lộ", "9 - 15", "3557085819", "14.353,1488", "và", "quốc", "lộ", "200-l-", "đối", "với", "các", "loại", "hình", "vận", "tải", "xe", "taxi", "xe", "khách", "xe", "khách", "thành", "phố", "xe", "bus", "chạy", "tuyến", "cố", "định", "các", "xe", "khách", "hợp", "đồng", "xe", "tải", "ô", "tô", "sơ", "mi", "rơ", "mooc", "28/12", "ô", "tô", "kéo", "sơ", "mi", "rơ", "mooc", "ô", "tô", "vận", "tải", "contener", "ô", "tô", "xi", "téc", "chở", "xăng", "dầu", "hóa", "chất", "hàng", "nguy", "hiểm", "qua", "kiểm", "tra", "từ", "5:50:54", "ngày 30 mùng 8 tháng 1", "tức", "từ", "9/12", "đến", "ngày 11, 25", "tết", "đã", "phát", "hiện", "+49574616487", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "xử", "lý", "87.340,0410", "trường", "hợp", "tạm", "giữ", "80.325,7124", "ô", "tô", "giai đoạn 7 - 5", "mô", "tô", "tước", "giấy", "phép", "lái", "xe", "có", "thời", "hạn", "189.802", "trường", "hợp", "thu", "nộp", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "gần", "-8439,416 kcal", "đồng", "đặc", "biệt", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "phát", "hiện", "7.000.030", "trường", "hợp", "vi", "phạm", "nồng", "độ", "cồn", "và", "405.397", "lái", "xe", "dương", "tính", "với", "ma", "túy" ]
[ "thanh niên online", "hội", "huynh", "đệ", "hồi", "giáo", "ai", "cập", "khối", "giành", "được", "nhiều", "phiếu", "nhất", "trong", "các", "cuộc", "bầu", "cử", "quốc", "hội", "gần", "đây", "nói", "cái", "chết", "của", "hai ba", "người", "trong", "thảm", "họa", "bạo", "lực", "sân", "cỏ", "kinh", "hoàng", "nhất", "ai", "cập", "hôm", "âm ba mươi mốt phẩy không", "được", "đạo", "diễn", "bởi", "một", "bàn", "tay", "vô", "hình", "các", "chính", "trị", "gia", "và", "quan", "chức", "thể", "thao", "đã", "công", "khai", "lên", "án", "sự", "thiếu", "an", "ninh", "tại", "trận", "đấu", "ở", "port", "said", "giữa", "đội", "bóng", "địa", "phương", "al-masry", "và", "câu lạc bộ", "thành", "công", "nhất", "ai", "cập", "al", "ahli", "quy", "trách", "nhiệm", "cho", "các", "lãnh", "đạo", "quốc", "gia", "vì", "cho", "phép", "hoặc", "thậm", "chí", "gây", "ra", "thảm", "kịch", "theo", "reuters", "bốn nghìn một trăm sáu tám phẩy sáu trăm tám mươi tư mê ga oát", "nhà", "chức", "trách", "đã", "quá", "cẩu", "thả", "nhóm", "này", "nói", "trong", "một", "thông", "báo", "trên", "website", "pháo", "sáng", "được", "đốt", "trong", "trận", "đấu", "tai", "họa", "ảnh", "afp", "ai", "cập", "vốn", "đặt", "dưới", "sự", "cai", "trị", "của", "một", "hội", "đồng", "quân", "sự", "từ", "khi", "tổng", "thống", "hosni", "mubarak", "bị", "lật", "đổ", "trong", "cuộc", "nổi", "dậy", "cách", "đây", "một", "năm", "đảng", "công", "lý", "và", "tự", "do", "của", "hội", "huynh", "đệ", "hồi", "giáo", "đã", "giành", "được", "gần", "một", "nửa", "số", "ghế", "tại", "quốc", "hội", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "đầu", "tiên", "kể", "từ", "khi", "ông", "mubarak", "bị", "lật", "đổ", "lý", "do", "của", "thảm", "kịch", "này", "là", "sự", "cẩu", "thả", "cố", "ý", "và", "việc", "vắng", "bóng", "quân", "đội", "hoặc", "cảnh", "sát", "ông", "essam", "el", "erian", "một", "nghị", "sĩ", "cấp", "hai ngàn tám trăm bốn tư phẩy sáu trăm sáu lăm ga lông", "cao", "của", "đảng", "công", "lý", "và", "tự", "do", "phát", "biểu", "với", "tờ", "new", "york", "times", "theo", "tờ", "new", "york", "times", "cảnh", "sát", "trong", "sân", "vận", "sáu giờ", "động", "không", "thể", "hoặc", "không", "muốn", "kiểm", "soát", "bạo", "lực", "mohammed", "abu", "trika", "cầu", "thủ", "ngôi", "sao", "của", "đội", "u rờ vờ lờ u xoẹt một trăm", "al", "ahly", "nói", "cảnh", "sát", "không", "làm", "gì", "cả", "nó", "giống", "như", "chiến", "tranh", "trika", "nói", "trong", "cuộc", "phỏng", "vấn", "với", "kênh", "truyền", "hình", "vệ", "tinh", "al", "ahly", "trong", "khi", "đó", "quân", "đội", "đã", "gửi", "các", "trực", "thăng", "và", "xe", "quân", "sự", "đến", "port", "said", "để", "chở", "cầu", "thủ", "cổ động viên", "của", "đội", "al", "ahly", "cùng", "những", "người", "bị", "thương", "trở", "về", "cairo", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "hiếm", "hoi", "qua", "điện", "thoại", "với", "kênh", "al", "ahly", "thống", "chế", "mohamed", "hussein", "tantawi", "người", "đứng", "đầu", "chính", "quyền", "quân", "sự", "thề", "rằng", "quân", "đội", "sẽ", "truy", "lùng", "những", "kẻ", "có", "trách", "nhiệm", "và", "các", "nạn", "nhân", "sẽ", "được", "bồi", "thường", "bốn ngàn bốn trăm hai mươi chấm không tám bốn không xen ti mét khối", "mọi", "người", "sẽ", "nhận", "những", "gì", "xứng", "đáng", "ông", "tantawi", "tuyên", "bố", "con", "số", "tám mươi phẩy hai chín", "người", "thiệt", "mạng", "vì", "bạo", "loạn", "trong", "bóng", "đá", "hôm", "bốn nghìn bẩy trăm mười bốn phẩy bảy một năm hai", "ở", "ai", "cập", "nối", "tiếp", "một", "danh", "sách", "dài", "những", "thảm", "kịch", "kinh", "hoàng", "trong", "lịch", "sử", "sân", "cỏ", "thảm", "họa", "tại", "sân", "heysel", "ở", "brussels", "bỉ", "hillsborough", "ở", "sheffield", "anh", "và", "furiani", "ở", "corsica", "pháp", "là", "một", "trong", "những", "vụ", "bạo", "loạn", "được", "nhớ", "đến", "nhiều", "nhất", "song", "số", "người", "chết", "cao", "nhất", "thuộc", "về", "thảm", "kịch", "tại", "lima", "peru", "vào", "mười bẩy giờ mười ba phút năm bốn giây", "peru", "mười bảy giờ mười nhăm phút", "hai nghìn tám mươi", "người", "đã", "chết", "và", "hơn", "sáu mươi sáu ngàn bốn trăm mười tám phẩy một chín chín năm", "người", "bị", "thương", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "tại", "trận", "đấu", "giữa", "peru", "và", "argentina", "ở", "sân", "vận", "động", "quốc", "gia", "lima", "ghana", "ngày mười sáu đến ngày hai tháng chín", "sáu mươi bẩy phẩy chín đến bốn bốn phẩy bốn", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "tại", "acra", "vào", "cuối", "trận", "đấu", "giữa", "đội", "hearts", "of", "oaks", "và", "kumasi", "khi", "cổ", "động", "viên", "của", "kumasi", "đã", "ném", "đồ", "đạc", "và", "ghế", "vỡ", "vì", "tức", "giận", "với", "thất", "bại", "của", "đội", "nhà", "anh", "hai mươi hai giờ hai", "chín mươi hai phẩy hai đến bốn bẩy chấm tám", "cổ", "động", "viên", "của", "liverpool", "đã", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "trên", "khán", "đài", "ở", "sân", "vận", "động", "hillsborough", "ở", "sheffield", "trong", "trận", "bán", "kết", "cúp", "fa", "giữa", "liverpool", "và", "nottingham", "forest", "bốn giờ năm bốn phút ba mươi mốt giây", "sáu trăm năm mươi bảy ngàn bốn trăm ba mươi tám", "người", "đã", "chết", "trong", "vụ", "hỏa", "hoạn", "bùng", "lên", "tại", "các", "khán", "đài", "gỗ", "trong", "trận", "đấu", "giữa", "bradford", "và", "lincoln", "city", "ai", "cập", "mười chín giờ bốn mươi tám phút", "không sáu một chín chín tám một năm bốn năm sáu một", "người", "chết", "và", "bốn sáu chín sáu không hai bốn tám bảy bốn", "người", "bị", "thương", "khi", "năm triệu", "người", "chen", "lấn", "vào", "một", "sân", "vận", "động", "có", "sức", "chứa", "chín trăm ba bẩy ngàn tám trăm lẻ sáu", "người", "nam", "phi", "ngày mười ba và ngày hai mươi tư tháng mười hai", "ba chín phẩy không không tám tới bảy mươi bốn chấm không không một", "người", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "tại", "sân", "ellis", "park", "ở", "johannesburg", "trong", "trận", "đấu", "giữa", "hai", "đội", "orlando", "pirates", "và", "kaizer", "chiefs", "mười bẩy giờ", "ba trăm chín mươi ngàn ba trăm hai mươi", "người", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "hỗn", "chiến", "bảy mốt nghìn bốn trăm sáu bảy", "ở", "trận", "đấu", "giữa", "orlando", "pirates", "và", "kaizer", "chiefs", "bỉ", "ngày hai bốn đến ngày mười sáu tháng tám", "bốn nghìn ba trăm bốn sáu chấm bẩy tám ba hai", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "tại", "sân", "heysel", "ở", "brussels", "khi", "các", "cổ", "động", "viên", "của", "juventus", "cố", "gắng", "chạy", "trốn", "khỏi", "các", "cổ", "động", "viên", "liverpool", "hung", "hăng", "pháp", "mười giờ mười bốn", "một sáu sáu tám một tám không không một một năm", "người", "thiệt", "mạng", "và", "hơn", "sáu mươi năm", "người", "bị", "thương", "khi", "một", "khán", "đài", "sập", "ở", "sân", "furiani", "thuộc", "corsica" ]
[ "thanh niên online", "hội", "huynh", "đệ", "hồi", "giáo", "ai", "cập", "khối", "giành", "được", "nhiều", "phiếu", "nhất", "trong", "các", "cuộc", "bầu", "cử", "quốc", "hội", "gần", "đây", "nói", "cái", "chết", "của", "23", "người", "trong", "thảm", "họa", "bạo", "lực", "sân", "cỏ", "kinh", "hoàng", "nhất", "ai", "cập", "hôm", "-31,0", "được", "đạo", "diễn", "bởi", "một", "bàn", "tay", "vô", "hình", "các", "chính", "trị", "gia", "và", "quan", "chức", "thể", "thao", "đã", "công", "khai", "lên", "án", "sự", "thiếu", "an", "ninh", "tại", "trận", "đấu", "ở", "port", "said", "giữa", "đội", "bóng", "địa", "phương", "al-masry", "và", "câu lạc bộ", "thành", "công", "nhất", "ai", "cập", "al", "ahli", "quy", "trách", "nhiệm", "cho", "các", "lãnh", "đạo", "quốc", "gia", "vì", "cho", "phép", "hoặc", "thậm", "chí", "gây", "ra", "thảm", "kịch", "theo", "reuters", "4168,684 mw", "nhà", "chức", "trách", "đã", "quá", "cẩu", "thả", "nhóm", "này", "nói", "trong", "một", "thông", "báo", "trên", "website", "pháo", "sáng", "được", "đốt", "trong", "trận", "đấu", "tai", "họa", "ảnh", "afp", "ai", "cập", "vốn", "đặt", "dưới", "sự", "cai", "trị", "của", "một", "hội", "đồng", "quân", "sự", "từ", "khi", "tổng", "thống", "hosni", "mubarak", "bị", "lật", "đổ", "trong", "cuộc", "nổi", "dậy", "cách", "đây", "một", "năm", "đảng", "công", "lý", "và", "tự", "do", "của", "hội", "huynh", "đệ", "hồi", "giáo", "đã", "giành", "được", "gần", "một", "nửa", "số", "ghế", "tại", "quốc", "hội", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "đầu", "tiên", "kể", "từ", "khi", "ông", "mubarak", "bị", "lật", "đổ", "lý", "do", "của", "thảm", "kịch", "này", "là", "sự", "cẩu", "thả", "cố", "ý", "và", "việc", "vắng", "bóng", "quân", "đội", "hoặc", "cảnh", "sát", "ông", "essam", "el", "erian", "một", "nghị", "sĩ", "cấp", "2844,665 gallon", "cao", "của", "đảng", "công", "lý", "và", "tự", "do", "phát", "biểu", "với", "tờ", "new", "york", "times", "theo", "tờ", "new", "york", "times", "cảnh", "sát", "trong", "sân", "vận", "6h", "động", "không", "thể", "hoặc", "không", "muốn", "kiểm", "soát", "bạo", "lực", "mohammed", "abu", "trika", "cầu", "thủ", "ngôi", "sao", "của", "đội", "urvlu/100", "al", "ahly", "nói", "cảnh", "sát", "không", "làm", "gì", "cả", "nó", "giống", "như", "chiến", "tranh", "trika", "nói", "trong", "cuộc", "phỏng", "vấn", "với", "kênh", "truyền", "hình", "vệ", "tinh", "al", "ahly", "trong", "khi", "đó", "quân", "đội", "đã", "gửi", "các", "trực", "thăng", "và", "xe", "quân", "sự", "đến", "port", "said", "để", "chở", "cầu", "thủ", "cổ động viên", "của", "đội", "al", "ahly", "cùng", "những", "người", "bị", "thương", "trở", "về", "cairo", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "hiếm", "hoi", "qua", "điện", "thoại", "với", "kênh", "al", "ahly", "thống", "chế", "mohamed", "hussein", "tantawi", "người", "đứng", "đầu", "chính", "quyền", "quân", "sự", "thề", "rằng", "quân", "đội", "sẽ", "truy", "lùng", "những", "kẻ", "có", "trách", "nhiệm", "và", "các", "nạn", "nhân", "sẽ", "được", "bồi", "thường", "4420.0840 cc", "mọi", "người", "sẽ", "nhận", "những", "gì", "xứng", "đáng", "ông", "tantawi", "tuyên", "bố", "con", "số", "80,29", "người", "thiệt", "mạng", "vì", "bạo", "loạn", "trong", "bóng", "đá", "hôm", "4714,7152", "ở", "ai", "cập", "nối", "tiếp", "một", "danh", "sách", "dài", "những", "thảm", "kịch", "kinh", "hoàng", "trong", "lịch", "sử", "sân", "cỏ", "thảm", "họa", "tại", "sân", "heysel", "ở", "brussels", "bỉ", "hillsborough", "ở", "sheffield", "anh", "và", "furiani", "ở", "corsica", "pháp", "là", "một", "trong", "những", "vụ", "bạo", "loạn", "được", "nhớ", "đến", "nhiều", "nhất", "song", "số", "người", "chết", "cao", "nhất", "thuộc", "về", "thảm", "kịch", "tại", "lima", "peru", "vào", "17:13:54", "peru", "17h15", "2080", "người", "đã", "chết", "và", "hơn", "66.418,1995", "người", "bị", "thương", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "tại", "trận", "đấu", "giữa", "peru", "và", "argentina", "ở", "sân", "vận", "động", "quốc", "gia", "lima", "ghana", "ngày 16 đến ngày 2 tháng 9", "67,9 - 44,4", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "tại", "acra", "vào", "cuối", "trận", "đấu", "giữa", "đội", "hearts", "of", "oaks", "và", "kumasi", "khi", "cổ", "động", "viên", "của", "kumasi", "đã", "ném", "đồ", "đạc", "và", "ghế", "vỡ", "vì", "tức", "giận", "với", "thất", "bại", "của", "đội", "nhà", "anh", "22h2", "92,2 - 47.8", "cổ", "động", "viên", "của", "liverpool", "đã", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "trên", "khán", "đài", "ở", "sân", "vận", "động", "hillsborough", "ở", "sheffield", "trong", "trận", "bán", "kết", "cúp", "fa", "giữa", "liverpool", "và", "nottingham", "forest", "4:54:31", "657.438", "người", "đã", "chết", "trong", "vụ", "hỏa", "hoạn", "bùng", "lên", "tại", "các", "khán", "đài", "gỗ", "trong", "trận", "đấu", "giữa", "bradford", "và", "lincoln", "city", "ai", "cập", "19h48", "061998154561", "người", "chết", "và", "4696024874", "người", "bị", "thương", "khi", "5.000.000", "người", "chen", "lấn", "vào", "một", "sân", "vận", "động", "có", "sức", "chứa", "937.806", "người", "nam", "phi", "ngày 13 và ngày 24 tháng 12", "39,008 - 74.001", "người", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "giẫm", "đạp", "tại", "sân", "ellis", "park", "ở", "johannesburg", "trong", "trận", "đấu", "giữa", "hai", "đội", "orlando", "pirates", "và", "kaizer", "chiefs", "17h", "390.320", "người", "thiệt", "mạng", "trong", "vụ", "hỗn", "chiến", "71.467", "ở", "trận", "đấu", "giữa", "orlando", "pirates", "và", "kaizer", "chiefs", "bỉ", "ngày 24 đến ngày 16 tháng 8", "4346.7832", "người", "đã", "thiệt", "mạng", "tại", "sân", "heysel", "ở", "brussels", "khi", "các", "cổ", "động", "viên", "của", "juventus", "cố", "gắng", "chạy", "trốn", "khỏi", "các", "cổ", "động", "viên", "liverpool", "hung", "hăng", "pháp", "10h14", "16681800115", "người", "thiệt", "mạng", "và", "hơn", "65", "người", "bị", "thương", "khi", "một", "khán", "đài", "sập", "ở", "sân", "furiani", "thuộc", "corsica" ]
[ "ông", "donald", "trump", "ném", "quà", "tặng", "của", "ông", "vladimir", "putin", "trong", "họp", "báo", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "chung", "giữa", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "tổng", "thống", "nga", "vladimir", "putin", "ở", "helsinki", "phần", "lan", "hôm", "âm chín mươi ba nghìn chín trăm ba mươi bốn phẩy không tám tám bốn chín", "nhà", "lãnh", "đạo", "mỹ", "gây", "bất", "ngờ", "khi", "ném", "quả", "bóng", "world", "cup", "được", "người", "đứng", "đầu", "nước", "tháng năm năm chín trăm mười chín", "nga", "mười chín giờ ba chín phút mười chín giây", "tặng", "về", "phía", "đệ", "nhất", "phu", "nhân", "melania", "trump", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "ảnh", "twitter", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "sau", "cuộc", "gặp", "thượng", "đỉnh", "nga-mỹ", "bốn giờ năm sáu phút", "ông", "donald", "trump", "chúc", "mừng", "nga", "tổ", "chức", "thành", "công", "world", "cup", "chín mươi lăm ngàn năm trăm linh bẩy phẩy tám ngàn năm trăm hai mươi nhăm", "vừa", "kết", "thúc", "vào", "ngày mười hai tháng mười một một nghìn ba trăm linh ba", "tôi", "xin", "chúc", "mừng", "ngài", "với", "một", "world", "cup", "thực", "sự", "tuyệt", "vời", "một", "trong", "những", "world", "cup", "tuyệt", "vời", "nhất", "sự", "kiện", "đã", "kết", "thúc", "tốt", "đẹp", "vì", "vậy", "xin", "chúc", "mừng", "ngài", "ông", "donald", "trump", "nói", "với", "người", "đồng", "cấp", "nga", "ngay", "sau", "đó", "ông", "vladimir", "putin", "trả", "lời", "bằng", "việc", "trao", "cho", "tổng", "thống", "mỹ", "một", "quả", "bóng", "đá", "ông", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "melania", "trump", "ảnh", "getty", "ông", "vladimir", "putin", "cũng", "chúc", "mỹ", "may", "mắn", "trong", "việc", "tổ", "chức", "world", "cup", "mười một giờ ba nhăm", "ba trăm bốn sáu chấm bốn sáu ba giờ", "chủ", "nhà", "với", "canada", "và", "mexico", "theo", "instyle", "ông", "donald", "trump", "đã", "cầm", "quả", "bóng", "trong", "vài", "giây", "sau", "đó", "ném", "về", "phía", "phu", "nhân", "melania", "trump", "và", "nói", "đúng", "vậy", "cảm", "ơn", "ngài", "rất", "nhiều", "quả", "bóng", "thật", "tuyệt", "nó", "sẽ", "được", "trao", "cho", "con", "trai", "tôi", "barron", "lãnh", "đạo", "nga", "mỹ", "chụp", "ảnh", "cùng", "với", "vợ", "chồng", "lãnh", "đạo", "phần", "lan", "chủ", "nhà", "thượng", "đỉnh", "tháng mười một", "ảnh", "getty", "tổng", "thống", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "nguồn", "cbs" ]
[ "ông", "donald", "trump", "ném", "quà", "tặng", "của", "ông", "vladimir", "putin", "trong", "họp", "báo", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "chung", "giữa", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "tổng", "thống", "nga", "vladimir", "putin", "ở", "helsinki", "phần", "lan", "hôm", "-93.934,08849", "nhà", "lãnh", "đạo", "mỹ", "gây", "bất", "ngờ", "khi", "ném", "quả", "bóng", "world", "cup", "được", "người", "đứng", "đầu", "nước", "tháng 5/919", "nga", "19:39:19", "tặng", "về", "phía", "đệ", "nhất", "phu", "nhân", "melania", "trump", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "ảnh", "twitter", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "sau", "cuộc", "gặp", "thượng", "đỉnh", "nga-mỹ", "4h56", "ông", "donald", "trump", "chúc", "mừng", "nga", "tổ", "chức", "thành", "công", "world", "cup", "95.507,8525", "vừa", "kết", "thúc", "vào", "ngày 12/11/1303", "tôi", "xin", "chúc", "mừng", "ngài", "với", "một", "world", "cup", "thực", "sự", "tuyệt", "vời", "một", "trong", "những", "world", "cup", "tuyệt", "vời", "nhất", "sự", "kiện", "đã", "kết", "thúc", "tốt", "đẹp", "vì", "vậy", "xin", "chúc", "mừng", "ngài", "ông", "donald", "trump", "nói", "với", "người", "đồng", "cấp", "nga", "ngay", "sau", "đó", "ông", "vladimir", "putin", "trả", "lời", "bằng", "việc", "trao", "cho", "tổng", "thống", "mỹ", "một", "quả", "bóng", "đá", "ông", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "melania", "trump", "ảnh", "getty", "ông", "vladimir", "putin", "cũng", "chúc", "mỹ", "may", "mắn", "trong", "việc", "tổ", "chức", "world", "cup", "11h35", "346.463 giờ", "chủ", "nhà", "với", "canada", "và", "mexico", "theo", "instyle", "ông", "donald", "trump", "đã", "cầm", "quả", "bóng", "trong", "vài", "giây", "sau", "đó", "ném", "về", "phía", "phu", "nhân", "melania", "trump", "và", "nói", "đúng", "vậy", "cảm", "ơn", "ngài", "rất", "nhiều", "quả", "bóng", "thật", "tuyệt", "nó", "sẽ", "được", "trao", "cho", "con", "trai", "tôi", "barron", "lãnh", "đạo", "nga", "mỹ", "chụp", "ảnh", "cùng", "với", "vợ", "chồng", "lãnh", "đạo", "phần", "lan", "chủ", "nhà", "thượng", "đỉnh", "tháng 11", "ảnh", "getty", "tổng", "thống", "donald", "trump", "ném", "quả", "bóng", "về", "phía", "phu", "nhân", "nguồn", "cbs" ]
[ "nhận", "diện", "hàng", "mới", "kịch", "độc", "trong", "rằm", "ngày sáu tháng bảy", "theo", "vov", "một", "chiếc", "đàn", "nguyệt", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "chín trăm sáu mươi mốt chấm chín bốn bẩy héc ta", "đàn", "guitar", "cho", "người", "đã", "khuất", "những", "mặt", "hàng", "được", "bán", "chạy", "có", "thể", "kể", "đến", "như", "bình", "lọc", "nước", "bình", "nóng", "lạnh", "điều", "hòa", "bộ", "đồ", "gia", "dụng", "như", "ti", "vi", "máy", "giặt", "tủ", "lạnh", "bếp", "gas", "bếp", "từ", "ti", "vi", "sony", "với", "hình", "ảnh", "sống", "động", "như", "thật", "ô", "tô", "xe", "máy", "luôn", "là", "những", "mặt", "hàng", "không", "thể", "thiếu", "mà", "người", "trần", "gian", "muốn", "gửi", "xuống", "người", "âm", "với", "hy", "vọng", "người", "thân", "đã", "khuất", "của", "mình", "có", "phương", "tiện", "đi", "lại", "sang", "trọng", "những", "chiếc", "thuyền", "giấy", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "sáu sáu chín năm bảy hai năm năm ba sáu không", "đồng", "tùy", "loại", "một", "chiếc", "đàn", "nguyệt", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "bốn trăm bảy mươi sáu đi ốp", "đàn", "guitar", "cho", "người", "đã", "khuất", "những", "mặt", "hàng", "được", "bán", "chạy", "có", "thể", "kể", "đến", "như", "bình", "lọc", "nước", "bình", "nóng", "lạnh", "điều", "hòa", "bộ", "đồ", "gia", "dụng", "như", "ti", "vi", "sáu sáu không hai không sáu chín bê sờ nờ", "máy", "giặt", "tủ", "lạnh", "bếp", "gas", "bếp", "từ", "ti", "vi", "sony", "với", "hình", "ảnh", "sống", "động", "như", "thật", "ô", "tô", "xe", "máy", "luôn", "là", "những", "mặt", "hàng", "không", "thể", "thiếu", "mà", "người", "trần", "gian", "muốn", "gửi", "xuống", "người", "âm", "với", "hy", "vọng", "âm sáu nghìn không trăm lẻ hai chấm không ba năm tám bốn", "người", "thân", "đã", "khuất", "của", "mình", "có", "phương", "tiện", "đi", "lại", "sang", "trọng", "những", "chiếc", "thuyền", "giấy", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "hai nghìn tám", "đồng", "tùy", "loại" ]
[ "nhận", "diện", "hàng", "mới", "kịch", "độc", "trong", "rằm", "ngày 6/7", "theo", "vov", "một", "chiếc", "đàn", "nguyệt", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "961.947 ha", "đàn", "guitar", "cho", "người", "đã", "khuất", "những", "mặt", "hàng", "được", "bán", "chạy", "có", "thể", "kể", "đến", "như", "bình", "lọc", "nước", "bình", "nóng", "lạnh", "điều", "hòa", "bộ", "đồ", "gia", "dụng", "như", "ti", "vi", "máy", "giặt", "tủ", "lạnh", "bếp", "gas", "bếp", "từ", "ti", "vi", "sony", "với", "hình", "ảnh", "sống", "động", "như", "thật", "ô", "tô", "xe", "máy", "luôn", "là", "những", "mặt", "hàng", "không", "thể", "thiếu", "mà", "người", "trần", "gian", "muốn", "gửi", "xuống", "người", "âm", "với", "hy", "vọng", "người", "thân", "đã", "khuất", "của", "mình", "có", "phương", "tiện", "đi", "lại", "sang", "trọng", "những", "chiếc", "thuyền", "giấy", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "66957255360", "đồng", "tùy", "loại", "một", "chiếc", "đàn", "nguyệt", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "476 điôp", "đàn", "guitar", "cho", "người", "đã", "khuất", "những", "mặt", "hàng", "được", "bán", "chạy", "có", "thể", "kể", "đến", "như", "bình", "lọc", "nước", "bình", "nóng", "lạnh", "điều", "hòa", "bộ", "đồ", "gia", "dụng", "như", "ti", "vi", "6602069bsn", "máy", "giặt", "tủ", "lạnh", "bếp", "gas", "bếp", "từ", "ti", "vi", "sony", "với", "hình", "ảnh", "sống", "động", "như", "thật", "ô", "tô", "xe", "máy", "luôn", "là", "những", "mặt", "hàng", "không", "thể", "thiếu", "mà", "người", "trần", "gian", "muốn", "gửi", "xuống", "người", "âm", "với", "hy", "vọng", "-6002.03584", "người", "thân", "đã", "khuất", "của", "mình", "có", "phương", "tiện", "đi", "lại", "sang", "trọng", "những", "chiếc", "thuyền", "giấy", "như", "thế", "này", "có", "giá", "bán", "khoảng", "2800", "đồng", "tùy", "loại" ]
[ "venezuela", "cử", "tiểu", "đoàn", "lính", "dù", "trấn", "áp", "người", "biểu", "tình", "bizlive", "chính", "phủ", "venezuela", "đã", "cử", "một", "tiểu", "đoàn", "lính", "dù", "trấn", "áp", "cuộc", "biểu", "tình", "ở", "bang", "tachira", "ảnh", "nguồn", "epa", "quân", "đội", "có", "nhiệm", "vụ", "đảm", "bảo", "kiểm", "soát", "các", "tuyến", "đường", "bộ", "dẫn", "vào", "thủ", "phủ", "bang", "bộ", "trưởng", "nội", "vụ", "venezuela", "miguel", "rodriguez", "torres", "cho", "biết", "ở", "thủ", "phủ", "và", "các", "thị", "trấn", "bang", "tachira", "đang", "diễn", "ra", "biểu", "tình", "phản", "đối", "lạm", "phát", "chống", "tham", "nhũng", "và", "tội", "phạm", "gia", "tăng", "tại", "caracas", "thủ", "đô", "venezuela", "đã", "xảy", "ra", "đụng", "độ", "giữa", "người", "biểu", "tình", "và", "cảnh", "sát" ]
[ "venezuela", "cử", "tiểu", "đoàn", "lính", "dù", "trấn", "áp", "người", "biểu", "tình", "bizlive", "chính", "phủ", "venezuela", "đã", "cử", "một", "tiểu", "đoàn", "lính", "dù", "trấn", "áp", "cuộc", "biểu", "tình", "ở", "bang", "tachira", "ảnh", "nguồn", "epa", "quân", "đội", "có", "nhiệm", "vụ", "đảm", "bảo", "kiểm", "soát", "các", "tuyến", "đường", "bộ", "dẫn", "vào", "thủ", "phủ", "bang", "bộ", "trưởng", "nội", "vụ", "venezuela", "miguel", "rodriguez", "torres", "cho", "biết", "ở", "thủ", "phủ", "và", "các", "thị", "trấn", "bang", "tachira", "đang", "diễn", "ra", "biểu", "tình", "phản", "đối", "lạm", "phát", "chống", "tham", "nhũng", "và", "tội", "phạm", "gia", "tăng", "tại", "caracas", "thủ", "đô", "venezuela", "đã", "xảy", "ra", "đụng", "độ", "giữa", "người", "biểu", "tình", "và", "cảnh", "sát" ]
[ "giải", "bóng", "đá", "futsal", "mừng", "xuân", "tám đến hai mươi bốn" ]
[ "giải", "bóng", "đá", "futsal", "mừng", "xuân", "8 - 24" ]
[ "dự", "báo", "thời", "tiết", "ba không không gạch ngang nờ ca ca", "và", "cảnh", "báo", "thời", "tiết", "nguy", "hiểm", "trên", "biển", "sau", "những", "ngày", "mưa", "dông", "hai giờ năm mươi tư", "trên", "khắp", "cả", "nước", "ban", "ngày", "có", "nắng", "hửng", "nhẹ", "vẫn", "rải", "rác", "có", "mưa", "về", "chiều", "và", "đêm", "tin", "từ", "trung tâm", "dự", "báo", "khí tượng thủy văn", "tư", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "dải", "hội", "tụ", "nhiệt", "đới", "có", "trục", "ở", "khoảng", "hai nghìn năm trăm mười sáu", "chín chín chấm không tới chín mươi phẩy một", "độ", "vĩ", "bắc", "nên", "khu", "vực", "giữa", "và", "nam", "biển", "đông", "bao", "gồm", "cả", "vùng", "biển", "quần", "đảo", "trường", "sa", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "hai mươi chín phẩy sáu", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "có", "mưa", "rào", "và", "dông", "mạnh", "gió", "tây", "nam", "mạnh", "cấp", "cộng sáu năm một bẩy hai chín không bẩy bốn sáu sáu", "giật", "cấp", "một nghìn bốn trăm năm mươi", "cấp", "bảy triệu", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "dưới", "đây", "là", "dự", "báo", "chi", "tiết", "các", "vùng", "trên", "cả", "nước", "ngày mười nhăm tháng một", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "một ngàn bốn trăm ba tư", "âm ba ngàn bảy trăm lẻ bảy chấm không không năm không tám ki lô mét", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "âm bốn năm ngàn bốn ba phẩy không không năm nghìn một trăm chín lăm", "chín trăm linh năm ê rô", "hai mươi ba giờ", "gió", "đông", "nam", "cấp", "chín mốt ngàn hai trăm sáu bốn phẩy năm nghìn chín trăm ba sáu", "mười nhăm", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "một nghìn một trăm bốn ba", "sáu nghìn ba mươi chấm bốn trăm chín năm đề xi mét trên mẫu", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "ba triệu chín trăm ngàn", "ba trăm mười ba ki lo oát", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "tám triệu", "ba trăm tám mươi bảy na nô mét", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "ba ba", "âm ba ngàn sáu trăm ba ba phẩy không hai mươi tám độ", "gió", "tây", "nam", "cấp", "cộng một năm ba bốn năm bảy một sáu hai tám tám", "chín mươi", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "chín trăm ba mươi lăm ngàn năm trăm chín mươi mốt", "chín nghìn linh tám phẩy sáu chín bốn việt nam đồng", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "năm triệu hai mươi", "hai trăm sáu mươi bẩy việt nam đồng", "gió", "tây", "sáu không không trừ quờ đắp liu", "nam", "cấp", "ba triệu không trăm tám mươi nghìn không trăm năm mươi", "một trăm bốn mươi nghìn năm trăm năm ba", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "hai mươi tám đến hai lăm", "âm bẩy trăm năm mươi bẩy phẩy không không chín chín không năm", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "năm hai hai ba bẩy một tám ba chín hai không", "hai ba tấn trên yến", "gió", "tây", "nam", "cấp", "âm chín mươi nghìn bảy trăm chín tư phẩy không không năm chín sáu bẩy", "năm triệu năm trăm mười hai nghìn bốn trăm năm mươi", "mùng bẩy và ngày mùng hai tháng chín", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "bốn ngàn", "năm ngàn ba trăm năm bốn chấm tám ba hai héc trên đề xi mét", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "hai mươi chín đến sáu", "năm trăm tám mươi chín mê ga oát", "gió", "đông", "nam", "cấp", "ba bảy", "hiệu số mười lăm mười ba", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "bốn mươi", "bảy trăm năm mươi ba dặm một giờ", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "một ngàn một trăm lẻ bẩy", "sáu trăm linh một oát giờ" ]
[ "dự", "báo", "thời", "tiết", "300-nkk", "và", "cảnh", "báo", "thời", "tiết", "nguy", "hiểm", "trên", "biển", "sau", "những", "ngày", "mưa", "dông", "2h54", "trên", "khắp", "cả", "nước", "ban", "ngày", "có", "nắng", "hửng", "nhẹ", "vẫn", "rải", "rác", "có", "mưa", "về", "chiều", "và", "đêm", "tin", "từ", "trung tâm", "dự", "báo", "khí tượng thủy văn", "tư", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "dải", "hội", "tụ", "nhiệt", "đới", "có", "trục", "ở", "khoảng", "2516", "99.0 - 90,1", "độ", "vĩ", "bắc", "nên", "khu", "vực", "giữa", "và", "nam", "biển", "đông", "bao", "gồm", "cả", "vùng", "biển", "quần", "đảo", "trường", "sa", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "29,6", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "có", "mưa", "rào", "và", "dông", "mạnh", "gió", "tây", "nam", "mạnh", "cấp", "+65172907466", "giật", "cấp", "1450", "cấp", "7.000.000", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "dưới", "đây", "là", "dự", "báo", "chi", "tiết", "các", "vùng", "trên", "cả", "nước", "ngày 15/1", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "1434", "-3707.00508 km", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "-45.043,005195", "905 euro", "23h", "gió", "đông", "nam", "cấp", "91.264,5936", "15", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "1143", "6030.495 dm/mẫu", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "3.900.000", "313 kw", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "8.000.000", "387 nm", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "33", "-3633,028 độ", "gió", "tây", "nam", "cấp", "+15345716288", "90", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "935.591", "9008,694 vnđ", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "5.000.020", "267 vnđ", "gió", "tây", "600-qw", "nam", "cấp", "3.080.050", "140.553", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "28 - 25", "-757,00990 năm", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "52237183920", "23 tấn/yến", "gió", "tây", "nam", "cấp", "-90.794,005967", "5.512.450", "mùng 7 và ngày mùng 2 tháng 9", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "4000", "5354.832 hz/dm", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "29 - 6", "589 mw", "gió", "đông", "nam", "cấp", "37", "hiệu số 15 - 13", "nhiệt", "độ", "thấp", "nhất", "từ", "40", "753 mph", "nhiệt", "độ", "cao", "nhất", "từ", "1107", "601 wh" ]
[ "số", "liệu", "của", "trung", "tâm", "xuất", "khẩu", "nông", "sản", "liên", "bang", "agroexport", "trực", "thuộc", "bộ", "nông", "nghiệp", "nga", "ngày ba và ngày ba mươi mốt", "cho", "thấy", "mỹ", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "mua", "nhiều", "kem", "nga", "nhất", "trên", "thế", "giới", "theo", "trung", "tâm", "này", "trong", "quý", "xuộc dét tê xờ xoẹt bẩy trăm linh bẩy", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "kem", "của", "nga", "sang", "mỹ", "đã", "tăng", "hai triệu hai trăm ba mươi hai nghìn tám trăm năm mươi bốn", "lần", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "khi", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "thế", "giới", "mua", "hai mươi nhăm đến hai", "tấn", "kem", "của", "nga", "có", "trị", "giá", "âm bẩy mươi mốt ca lo", "usd", "cùng", "quý", "các", "nhà", "sản", "xuất", "kem", "của", "nga", "đã", "xuất", "khẩu", "các", "sản", "phẩm", "trị", "giá", "sáu ngàn ba trăm tám sáu chấm bốn mươi bảy áp mót phe", "usd", "sang", "trung", "quốc", "tăng", "ba trăm tám mươi tám mi li gam", "so", "với", "quý", "ngang hờ bảy không một", "tính", "về", "giá", "hai nghìn một trăm ba ba", "trị", "hai ngàn năm trăm ba mươi", "trung", "quốc", "đứng", "thứ", "hai", "trong", "số", "các", "nước", "mua", "kem", "của", "nga", "trong", "khi", "kazakhstan", "giữ", "vị", "trí", "thứ", "hai", "về", "khối", "lượng", "nhập", "khẩu", "chỉ", "tính", "riêng", "trong", "giai", "đoạn", "bốn giờ bốn ba phút bốn mươi hai giây", "ngày mười bảy và mồng ba", "ba mươi chấm sáu bảy", "tấn", "tám tư", "kem", "đã", "được", "giao", "cho", "trung", "quốc", "ngày ba mươi", "so", "với", "cộng chín không bẩy không ba không hai không chín ba tám", "tấn", "mua", "cùng", "kỳ", "băn", "chín hai chấm ba đến ba mươi bảy phẩy không không năm", "trong", "khi", "lượng", "kem", "bán", "sang", "kazakhstan", "giảm", "âm chín nghìn bảy trăm mười tám phẩy không bốn không sáu bao", "về", "khối", "lượng", "và", "sáu nghìn tám trăm bốn mươi sáu phẩy chín bảy chín giờ trên mét", "về", "giá", "trị", "mông", "cổ", "và", "ukraine", "cũng", "nằm", "trong", "số", "một nghìn", "nước", "nhập", "khẩu", "kem", "lớn", "nhất", "của", "nga", "tổng", "cộng", "trong", "quý", "sờ xê đê vờ gờ a trừ", "nga", "đã", "xuất", "khẩu", "mười tám chấm không không bảy đến bẩy sáu chấm ba", "tấn", "kem", "trị", "giá", "bốn ngàn ba trăm bẩy tám chấm không bảy năm sáu công trên giây", "usd", "sang", "các", "nước", "tăng", "một nghìn chín trăm hai bẩy chấm không tám trăm ba mươi dặm một giờ", "về", "khối", "lượng", "và", "bẩy mươi tám mê ga oát giờ trên xen ti mét khối", "về", "giá", "trị" ]
[ "số", "liệu", "của", "trung", "tâm", "xuất", "khẩu", "nông", "sản", "liên", "bang", "agroexport", "trực", "thuộc", "bộ", "nông", "nghiệp", "nga", "ngày 3 và ngày 31", "cho", "thấy", "mỹ", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "mua", "nhiều", "kem", "nga", "nhất", "trên", "thế", "giới", "theo", "trung", "tâm", "này", "trong", "quý", "/ztx/707", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "kem", "của", "nga", "sang", "mỹ", "đã", "tăng", "2.232.854", "lần", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "khi", "nền", "kinh", "tế", "lớn", "thế", "giới", "mua", "25 - 2", "tấn", "kem", "của", "nga", "có", "trị", "giá", "-71 cal", "usd", "cùng", "quý", "các", "nhà", "sản", "xuất", "kem", "của", "nga", "đã", "xuất", "khẩu", "các", "sản", "phẩm", "trị", "giá", "6386.47 atm", "usd", "sang", "trung", "quốc", "tăng", "388 mg", "so", "với", "quý", "-h701", "tính", "về", "giá", "2133", "trị", "2530", "trung", "quốc", "đứng", "thứ", "hai", "trong", "số", "các", "nước", "mua", "kem", "của", "nga", "trong", "khi", "kazakhstan", "giữ", "vị", "trí", "thứ", "hai", "về", "khối", "lượng", "nhập", "khẩu", "chỉ", "tính", "riêng", "trong", "giai", "đoạn", "4:43:42", "ngày 17 và mồng 3", "30.67", "tấn", "84", "kem", "đã", "được", "giao", "cho", "trung", "quốc", "ngày 30", "so", "với", "+90703020938", "tấn", "mua", "cùng", "kỳ", "băn", "92.3 - 37,005", "trong", "khi", "lượng", "kem", "bán", "sang", "kazakhstan", "giảm", "-9718,0406 pound", "về", "khối", "lượng", "và", "6846,979 giờ/m", "về", "giá", "trị", "mông", "cổ", "và", "ukraine", "cũng", "nằm", "trong", "số", "1000", "nước", "nhập", "khẩu", "kem", "lớn", "nhất", "của", "nga", "tổng", "cộng", "trong", "quý", "scđvga-", "nga", "đã", "xuất", "khẩu", "18.007 - 76.3", "tấn", "kem", "trị", "giá", "4378.0756 công/s", "usd", "sang", "các", "nước", "tăng", "1927.0830 mph", "về", "khối", "lượng", "và", "78 mwh/cm3", "về", "giá", "trị" ]
[ "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "tỉ số ba tám", "dường", "như", "không", "có", "giá", "trị", "gì", "trước", "hình", "ảnh", "cuối", "tuần", "qua", "hàng", "ngàn", "học", "sinh", "lớp", "bốn mốt nghìn bẩy trăm bốn ba phẩy chín nghìn sáu trăm bảy mươi chín", "tại", "tổng lãnh sự quán", "làm", "bài", "thi", "khảo", "sát", "năng", "lực", "tiếng", "anh", "vào", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "trần", "đại", "nghĩa", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "chín triệu hai trăm ba bảy nghìn hai trăm bảy hai", "dường", "như", "không", "có", "giá", "trị", "gì", "trước", "hình", "ảnh", "cuối", "tuần", "qua", "hàng", "ngàn", "học", "sinh", "lớp", "mười tám trên tám", "tại", "giáo dục thường xuyên", "làm", "bài", "thi", "khảo", "sát", "năng", "lực", "tiếng", "anh", "vào", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "trần", "đại", "nghĩa", "trước", "đó", "lãnh", "đạo", "sở", "gd-đt", "khẳng", "định", "xét", "tuyển", "theo", "phương", "thức", "này", "sẽ", "không", "còn", "luyện", "thi", "bộ", "gd-đt", "nhắc", "lại", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "tuyển", "vào", "lớp", "bốn hai phẩy không không năm hai", "mục", "đích", "là", "để", "các", "trường", "thực", "hiện", "đúng", "luật", "không", "có", "trường", "chuyên", "bậc", "trung học cơ sở", "nhằm", "tránh", "tình", "trạng", "dạy", "thêm", "học", "thêm", "tràn", "lan", "ở", "bậc", "tiểu", "học", "không", "gây", "áp", "lực", "cho", "học", "sinh", "trong", "khi", "đó", "ở", "hà", "nội", "từ", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "hà", "nội", "amsterdam", "đến", "các", "trường", "mọi", "năm", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "phụ", "huynh", "cũng", "nóng", "không", "kém", "với", "việc", "làm", "sao", "để", "tuyển", "được", "những", "học", "sinh", "giỏi", "trong", "vô", "số", "học", "sinh", "có", "điểm", "cao", "chót", "vót", "và", "nhiều", "thành", "tích", "nổi", "bật", "nếu", "như", "vậy", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "ba nghìn", "có", "giá", "trị", "gì", "không", "nếu", "xem", "chủ", "trương", "không", "có", "trường", "chuyên", "ở", "bậc", "trung học cơ sở", "là", "đúng", "và", "đến", "giờ", "luật", "giáo", "dục", "đã", "quy", "định", "như", "vậy", "thì", "hãy", "trả", "bậc", "học", "này", "ở", "các", "trường", "như", "trần", "đại", "nghĩa", "vườn ươm doanh nghiệp công nghệ cao", "hà", "nội", "amsterdam", "trở", "về", "là", "một", "trường", "bình", "thường", "như", "năm", "nay", "tp.đà", "nẵng", "đã", "thực", "hiện", "với", "trường", "nguyễn", "khuyến", "có", "thể", "nào", "chấp", "nhận", "trước", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "tuyển", "vào", "lớp", "sáu triệu", "mà", "bồi dưỡng cán bộ y tế", "thực", "hiện", "kỳ", "khảo", "sát", "không", "khác", "gì", "thi", "tuyển", "hà", "nội", "xét", "tuyển", "với", "các", "điều", "kiện", "về", "điểm", "số", "thành", "tích", "còn", "đà", "nẵng", "thì", "chuyển", "thành", "trường", "bình", "thường", "tuyển", "học", "sinh", "theo", "địa", "bàn", "chẳng", "lẽ", "bộ", "gd-đt", "tháng mười hai năm hai trăm bốn tám", "lúng", "túng" ]
[ "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "tỉ số 3 - 8", "dường", "như", "không", "có", "giá", "trị", "gì", "trước", "hình", "ảnh", "cuối", "tuần", "qua", "hàng", "ngàn", "học", "sinh", "lớp", "41.743,9679", "tại", "tổng lãnh sự quán", "làm", "bài", "thi", "khảo", "sát", "năng", "lực", "tiếng", "anh", "vào", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "trần", "đại", "nghĩa", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "9.237.272", "dường", "như", "không", "có", "giá", "trị", "gì", "trước", "hình", "ảnh", "cuối", "tuần", "qua", "hàng", "ngàn", "học", "sinh", "lớp", "18 / 8", "tại", "giáo dục thường xuyên", "làm", "bài", "thi", "khảo", "sát", "năng", "lực", "tiếng", "anh", "vào", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "trần", "đại", "nghĩa", "trước", "đó", "lãnh", "đạo", "sở", "gd-đt", "khẳng", "định", "xét", "tuyển", "theo", "phương", "thức", "này", "sẽ", "không", "còn", "luyện", "thi", "bộ", "gd-đt", "nhắc", "lại", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "tuyển", "vào", "lớp", "42,0052", "mục", "đích", "là", "để", "các", "trường", "thực", "hiện", "đúng", "luật", "không", "có", "trường", "chuyên", "bậc", "trung học cơ sở", "nhằm", "tránh", "tình", "trạng", "dạy", "thêm", "học", "thêm", "tràn", "lan", "ở", "bậc", "tiểu", "học", "không", "gây", "áp", "lực", "cho", "học", "sinh", "trong", "khi", "đó", "ở", "hà", "nội", "từ", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "hà", "nội", "amsterdam", "đến", "các", "trường", "mọi", "năm", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "phụ", "huynh", "cũng", "nóng", "không", "kém", "với", "việc", "làm", "sao", "để", "tuyển", "được", "những", "học", "sinh", "giỏi", "trong", "vô", "số", "học", "sinh", "có", "điểm", "cao", "chót", "vót", "và", "nhiều", "thành", "tích", "nổi", "bật", "nếu", "như", "vậy", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "vào", "lớp", "3000", "có", "giá", "trị", "gì", "không", "nếu", "xem", "chủ", "trương", "không", "có", "trường", "chuyên", "ở", "bậc", "trung học cơ sở", "là", "đúng", "và", "đến", "giờ", "luật", "giáo", "dục", "đã", "quy", "định", "như", "vậy", "thì", "hãy", "trả", "bậc", "học", "này", "ở", "các", "trường", "như", "trần", "đại", "nghĩa", "vườn ươm doanh nghiệp công nghệ cao", "hà", "nội", "amsterdam", "trở", "về", "là", "một", "trường", "bình", "thường", "như", "năm", "nay", "tp.đà", "nẵng", "đã", "thực", "hiện", "với", "trường", "nguyễn", "khuyến", "có", "thể", "nào", "chấp", "nhận", "trước", "chủ", "trương", "cấm", "thi", "tuyển", "vào", "lớp", "6.000.000", "mà", "bồi dưỡng cán bộ y tế", "thực", "hiện", "kỳ", "khảo", "sát", "không", "khác", "gì", "thi", "tuyển", "hà", "nội", "xét", "tuyển", "với", "các", "điều", "kiện", "về", "điểm", "số", "thành", "tích", "còn", "đà", "nẵng", "thì", "chuyển", "thành", "trường", "bình", "thường", "tuyển", "học", "sinh", "theo", "địa", "bàn", "chẳng", "lẽ", "bộ", "gd-đt", "tháng 12/248", "lúng", "túng" ]
[ "tóc", "beyonce", "bị", "cuốn", "vào", "quạt", "máy", "mải", "hát", "và", "giao", "lưu", "với", "khán", "giả", "beyonce", "không", "để", "ý", "chiếc", "quạt", "phía", "sau", "lưng", "đang", "nuốt", "mái", "tóc", "xoăn", "xù", "của", "ngày mùng tám tới ngày hai mươi nhăm tháng tám", "cô" ]
[ "tóc", "beyonce", "bị", "cuốn", "vào", "quạt", "máy", "mải", "hát", "và", "giao", "lưu", "với", "khán", "giả", "beyonce", "không", "để", "ý", "chiếc", "quạt", "phía", "sau", "lưng", "đang", "nuốt", "mái", "tóc", "xoăn", "xù", "của", "ngày mùng 8 tới ngày 25 tháng 8", "cô" ]
[ "trước", "mắt", "tỉnh", "quảng", "nam", "đang", "được", "trung", "ương", "xúc", "tiến", "hỗ", "trợ", "nguồn", "kinh", "phí", "hơn", "bốn trăm ba mươi sáu giây", "đồng", "để", "bảo", "vệ", "khẩn", "năm triệu sáu trăm", "cấp", "bờ", "biển", "hội", "an", "đang", "bị", "sạt", "lở", "nghiêm", "trọng", "nguồn", "vietnam", "hơn", "bốn trăm ba hai độ", "đất", "dọc", "theo", "bờ", "biển", "ở", "khu", "vực", "cồn", "doi", "bị", "sạt", "lở", "ăn", "sâu", "vào", "bờ", "từ", "âm sáu ngàn không trăm chín chín phẩy hai bốn sáu giây", "chưa", "có", "dấu", "hiệu", "dừng", "lại", "thời", "tiết", "bình", "thường", "nhưng", "sạt", "lở", "như", "vậy", "khi", "biển", "động", "sẽ", "sạt", "lở", "gấp", "giai đoạn mười năm hai sáu", "lần", "ông", "trúc", "lo", "lắng", "cách", "bờ", "chừng", "một ngàn ba năm phẩy không không năm trăm tám bẩy đề xi ben", "một", "đảo", "cát", "đã", "hình", "thành", "đang", "chín ngàn không trăm bốn mươi sáu chấm tám tám không đề xi mét vuông", "tiếp", "tục", "bồi", "đắp", "hy", "vọng", "dự", "án", "này", "sẽ", "sớm", "được", "xúc", "tiến", "để", "bờ", "biển", "hội", "an", "được", "bảo", "vệ", "tốt", "hơn", "trước", "mắt", "tỉnh", "quảng", "nam", "đang", "được", "trung", "ương", "xúc", "tiến", "hỗ", "trợ", "nguồn", "kinh", "phí", "hơn", "hai nghìn năm trăm bốn bẩy phẩy ba năm không niu tơn", "đồng", "để", "bảo", "vệ", "khẩn", "cấp", "bờ", "biển", "hội", "an", "đang", "bị", "sạt", "lở", "nghiêm", "trọng", "về", "lâu", "dài", "tỉnh", "quảng", "nam", "các", "bộ", "ngành", "trung", "ương", "đang", "tiến", "hành", "các", "thủ", "tục", "cần", "thiết", "để", "vay", "vốn", "oda", "từ", "chính", "phủ", "pháp", "để", "bảo", "vệ", "tổng", "thể", "ổn", "định", "bền", "vững", "bờ", "biển", "hội", "an", "mùa", "mưa", "bão", "một triệu không nghìn không trăm chín mươi", "mùng một tới ngày bốn tháng sáu", "đang", "đến", "gần", "người", "dân", "thành", "phố", "hội", "an", "mong", "các", "ngành", "chức", "chức", "năng", "của", "tỉnh", "quảng", "nam", "cần", "sớm", "triển", "khai", "giải", "pháp", "chống", "sạt", "lở", "khẩn", "cấp", "nhằm", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "cho", "người", "tài", "sản", "trong", "mùa", "mưa", "bão" ]
[ "trước", "mắt", "tỉnh", "quảng", "nam", "đang", "được", "trung", "ương", "xúc", "tiến", "hỗ", "trợ", "nguồn", "kinh", "phí", "hơn", "436 giây", "đồng", "để", "bảo", "vệ", "khẩn", "5.000.600", "cấp", "bờ", "biển", "hội", "an", "đang", "bị", "sạt", "lở", "nghiêm", "trọng", "nguồn", "vietnam", "hơn", "432 độ", "đất", "dọc", "theo", "bờ", "biển", "ở", "khu", "vực", "cồn", "doi", "bị", "sạt", "lở", "ăn", "sâu", "vào", "bờ", "từ", "-6099,246 giây", "chưa", "có", "dấu", "hiệu", "dừng", "lại", "thời", "tiết", "bình", "thường", "nhưng", "sạt", "lở", "như", "vậy", "khi", "biển", "động", "sẽ", "sạt", "lở", "gấp", "giai đoạn 15 - 26", "lần", "ông", "trúc", "lo", "lắng", "cách", "bờ", "chừng", "1035,00587 db", "một", "đảo", "cát", "đã", "hình", "thành", "đang", "9046.880 dm2", "tiếp", "tục", "bồi", "đắp", "hy", "vọng", "dự", "án", "này", "sẽ", "sớm", "được", "xúc", "tiến", "để", "bờ", "biển", "hội", "an", "được", "bảo", "vệ", "tốt", "hơn", "trước", "mắt", "tỉnh", "quảng", "nam", "đang", "được", "trung", "ương", "xúc", "tiến", "hỗ", "trợ", "nguồn", "kinh", "phí", "hơn", "2547,350 n", "đồng", "để", "bảo", "vệ", "khẩn", "cấp", "bờ", "biển", "hội", "an", "đang", "bị", "sạt", "lở", "nghiêm", "trọng", "về", "lâu", "dài", "tỉnh", "quảng", "nam", "các", "bộ", "ngành", "trung", "ương", "đang", "tiến", "hành", "các", "thủ", "tục", "cần", "thiết", "để", "vay", "vốn", "oda", "từ", "chính", "phủ", "pháp", "để", "bảo", "vệ", "tổng", "thể", "ổn", "định", "bền", "vững", "bờ", "biển", "hội", "an", "mùa", "mưa", "bão", "1.000.090", "mùng 1 tới ngày 4 tháng 6", "đang", "đến", "gần", "người", "dân", "thành", "phố", "hội", "an", "mong", "các", "ngành", "chức", "chức", "năng", "của", "tỉnh", "quảng", "nam", "cần", "sớm", "triển", "khai", "giải", "pháp", "chống", "sạt", "lở", "khẩn", "cấp", "nhằm", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "cho", "người", "tài", "sản", "trong", "mùa", "mưa", "bão" ]
[ "ndđt", "những", "ngôi", "sao", "mới", "sinh", "có", "thể", "phát", "triển", "trọng", "lượng", "lên", "đến", "mức", "gấp", "bảy trên mười một", "ba nghìn mười", "lần", "so", "với", "mặt", "trời", "nếu", "chúng", "được", "tạo", "ra", "trong", "các", "vườn", "ươm", "sao", "bao", "quanh", "bởi", "rất", "nhiều", "ngôi", "sao", "già", "hơn", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "nhất", "được", "sinh", "ra", "được", "bao", "quanh", "bởi", "những", "ngôi", "sao", "lớn", "khác", "tại", "trung", "tâm", "của", "westerhout", "năm mươi", "vườn", "ươm", "sao", "là", "cách", "gọi", "một", "đám", "mây", "phân", "tử", "xung", "quanh", "quá", "trình", "hình", "thành", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "với", "thành", "phần", "chủ", "yếu", "là", "ba không không hai nghìn tám trăm bẩy bẩy gạch ngang giây dét chéo lờ u rờ dê", "có", "khối", "lượng", "lớn", "gấp", "hai nghìn năm trăm ba mốt", "đến", "hai triệu năm trăm bẩy mốt ngàn chín trăm tám sáu", "lần", "mặt", "trời", "hoặc", "nhỏ", "hơn", "vài", "phần", "trăm", "so", "với", "mặt", "trời", "phát", "hiện", "này", "vừa", "được", "công", "bố", "trong", "tạp", "chí", "astrophysical", "journal", "và", "trên", "trang", "web", "arxiv.org", "hai trăm chín ba chấm chín tám tám ki lo oát giờ", "giúp", "giải", "thích", "tại", "sao", "lại", "có", "bốn trăm linh bốn xuộc tờ bờ rờ rờ", "những", "ngôi", "sao", "nặng", "gấp", "tám", "lần", "khối", "lượng", "mặt", "trời", "có", "thể", "tồn", "tại", "mặc", "dù", "các", "mô", "hình", "thiên", "văn", "học", "cho", "thấy", "điều", "đó", "là", "không", "thể", "sự", "quan", "sát", "này", "có", "thể", "vén", "bức", "màn", "sáu bảy ngàn chín trăm lẻ hai phẩy bảy chín hai bảy", "về", "sự", "hình", "thành", "của", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "nhất", "đến", "nay", "vẫn", "còn", "là", "bí", "ẩn", "tiến", "sĩ", "river", "ingraham", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "khi", "còn", "là", "một", "sinh", "viên", "chuẩn", "bị", "tốt", "nghiệp", "tại", "trường", "đại", "học", "toronto", "cho", "biết", "bức", "xạ", "trong", "sự", "ra", "đời", "của", "các", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "là", "rất", "mãnh", "liệt", "và", "nó", "có", "xu", "hướng", "tiêu", "diệt", "đẩy", "ra", "xa", "những", "nguyên", "liệu", "mà", "nó", "cần", "để", "phải", "triển", "hơn", "nữa", "ông", "rivera", "ingraham", "tại", "viện", "nghiên", "cứu", "vật", "lý", "thiên", "thể", "học", "và", "các", "hành", "tinh", "ở", "pháp", "cho", "biết", "rivera", "ingraham", "và", "các", "đồng", "nghiệp", "đã", "sử", "dụng", "các", "hình", "ảnh", "có", "độ", "phân", "giải", "cao", "từ", "kính", "viễn", "vọng", "không", "gian", "herschel", "của", "cơ", "quan", "vũ", "trụ", "châu", "âu", "để", "nghiên", "cứu", "sự", "hình", "thành", "sao", "trong", "một", "đám", "mây", "khí", "và", "bụi", "được", "gọi", "là", "westerhout", "bốn sáu không bẩy chín tám tám bốn bốn hai tám", "nằm", "cách", "xa", "trái", "đất", "bảy trăm bảy mươi tư nghìn tám trăm hai mươi sáu", "năm", "ánh", "sáng", "nhà", "thiên", "văn", "học", "tiến", "sĩ", "maria", "cunningham", "đến", "từ", "đại", "học", "new", "south", "wales", "cho", "rằng", "đây", "là", "phát", "hiện", "giật", "mình", "chúng", "tôi", "đã", "tìm", "kiếm", "những", "ngôi", "sao", "trẻ", "ở", "vùng", "rìa", "các", "cụm", "không", "phải", "là", "trung", "tâm", "bà", "cunningham", "nói", "nhưng", "đây", "là", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "tuổi", "hình", "thành", "sao", "giảm", "dần", "khi", "nó", "gần", "gũi", "hơn", "với", "trung", "tâm", "của", "một", "cụm", "nó", "giải", "thích", "tại", "sao", "chúng", "ta", "thấy", "các", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "được", "nhóm", "lại", "với", "nhau", "và", "tại", "sao", "có", "quá", "ít", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "so", "với", "các", "ngôi", "sao", "khác", "bà", "cunningham", "giải", "thích", "bẩy ngàn một trăm ba mốt phẩy một trăm sáu ba phần trăm", "nếu", "các", "cụm", "không", "chỉ", "cần", "thiết", "cho", "việc", "tạo", "ra", "các", "ngôi", "sao", "mà", "còn", "cho", "sự", "hình", "thành", "của", "một ngàn hai trăm tám năm", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "thì", "điều", "này", "sẽ", "khiến", "cho", "tất", "cả", "sự", "khởi", "đầu", "này", "có", "rất", "nhiều", "ý", "nghĩa", "phan", "sương" ]
[ "ndđt", "những", "ngôi", "sao", "mới", "sinh", "có", "thể", "phát", "triển", "trọng", "lượng", "lên", "đến", "mức", "gấp", "7 / 11", "3010", "lần", "so", "với", "mặt", "trời", "nếu", "chúng", "được", "tạo", "ra", "trong", "các", "vườn", "ươm", "sao", "bao", "quanh", "bởi", "rất", "nhiều", "ngôi", "sao", "già", "hơn", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "nhất", "được", "sinh", "ra", "được", "bao", "quanh", "bởi", "những", "ngôi", "sao", "lớn", "khác", "tại", "trung", "tâm", "của", "westerhout", "50", "vườn", "ươm", "sao", "là", "cách", "gọi", "một", "đám", "mây", "phân", "tử", "xung", "quanh", "quá", "trình", "hình", "thành", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "với", "thành", "phần", "chủ", "yếu", "là", "3002877-jz/lurd", "có", "khối", "lượng", "lớn", "gấp", "2531", "đến", "2.571.986", "lần", "mặt", "trời", "hoặc", "nhỏ", "hơn", "vài", "phần", "trăm", "so", "với", "mặt", "trời", "phát", "hiện", "này", "vừa", "được", "công", "bố", "trong", "tạp", "chí", "astrophysical", "journal", "và", "trên", "trang", "web", "arxiv.org", "293.988 kwh", "giúp", "giải", "thích", "tại", "sao", "lại", "có", "404/tbrr", "những", "ngôi", "sao", "nặng", "gấp", "tám", "lần", "khối", "lượng", "mặt", "trời", "có", "thể", "tồn", "tại", "mặc", "dù", "các", "mô", "hình", "thiên", "văn", "học", "cho", "thấy", "điều", "đó", "là", "không", "thể", "sự", "quan", "sát", "này", "có", "thể", "vén", "bức", "màn", "67.902,7927", "về", "sự", "hình", "thành", "của", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "nhất", "đến", "nay", "vẫn", "còn", "là", "bí", "ẩn", "tiến", "sĩ", "river", "ingraham", "trưởng", "nhóm", "nghiên", "cứu", "khi", "còn", "là", "một", "sinh", "viên", "chuẩn", "bị", "tốt", "nghiệp", "tại", "trường", "đại", "học", "toronto", "cho", "biết", "bức", "xạ", "trong", "sự", "ra", "đời", "của", "các", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "là", "rất", "mãnh", "liệt", "và", "nó", "có", "xu", "hướng", "tiêu", "diệt", "đẩy", "ra", "xa", "những", "nguyên", "liệu", "mà", "nó", "cần", "để", "phải", "triển", "hơn", "nữa", "ông", "rivera", "ingraham", "tại", "viện", "nghiên", "cứu", "vật", "lý", "thiên", "thể", "học", "và", "các", "hành", "tinh", "ở", "pháp", "cho", "biết", "rivera", "ingraham", "và", "các", "đồng", "nghiệp", "đã", "sử", "dụng", "các", "hình", "ảnh", "có", "độ", "phân", "giải", "cao", "từ", "kính", "viễn", "vọng", "không", "gian", "herschel", "của", "cơ", "quan", "vũ", "trụ", "châu", "âu", "để", "nghiên", "cứu", "sự", "hình", "thành", "sao", "trong", "một", "đám", "mây", "khí", "và", "bụi", "được", "gọi", "là", "westerhout", "46079884428", "nằm", "cách", "xa", "trái", "đất", "774.826", "năm", "ánh", "sáng", "nhà", "thiên", "văn", "học", "tiến", "sĩ", "maria", "cunningham", "đến", "từ", "đại", "học", "new", "south", "wales", "cho", "rằng", "đây", "là", "phát", "hiện", "giật", "mình", "chúng", "tôi", "đã", "tìm", "kiếm", "những", "ngôi", "sao", "trẻ", "ở", "vùng", "rìa", "các", "cụm", "không", "phải", "là", "trung", "tâm", "bà", "cunningham", "nói", "nhưng", "đây", "là", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "tuổi", "hình", "thành", "sao", "giảm", "dần", "khi", "nó", "gần", "gũi", "hơn", "với", "trung", "tâm", "của", "một", "cụm", "nó", "giải", "thích", "tại", "sao", "chúng", "ta", "thấy", "các", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "được", "nhóm", "lại", "với", "nhau", "và", "tại", "sao", "có", "quá", "ít", "ngôi", "sao", "khối", "lượng", "lớn", "so", "với", "các", "ngôi", "sao", "khác", "bà", "cunningham", "giải", "thích", "7131,163 %", "nếu", "các", "cụm", "không", "chỉ", "cần", "thiết", "cho", "việc", "tạo", "ra", "các", "ngôi", "sao", "mà", "còn", "cho", "sự", "hình", "thành", "của", "1285", "các", "ngôi", "sao", "lớn", "thì", "điều", "này", "sẽ", "khiến", "cho", "tất", "cả", "sự", "khởi", "đầu", "này", "có", "rất", "nhiều", "ý", "nghĩa", "phan", "sương" ]
[ "ký", "khống", "tham", "ô", "hơn", "sáu trăm linh tám ghi ga bít trên mi li mét vuông", "đồng", "tiền", "mai", "táng", "phí", "có", "nhiệm", "vụ", "cấp", "phát", "chi", "trả", "các", "chế", "độ", "cho", "đối", "tượng", "chính", "sách", "ngày mười tám ngày hai mươi sáu tháng năm", "và", "bảo", "trợ", "xã", "hội", "nguyễn", "thành", "tân", "đã", "lợi", "dụng", "ký", "khống", "danh", "sách", "cấp", "tiền", "mai", "táng", "phí", "cho", "một triệu", "trường", "hợp", "chiếm", "đoạt", "số", "tiền", "hơn", "năm trăm ba tám phít trên mê ga oát giờ", "đồng", "theo", "tin", "trên", "tri", "thức", "trực", "tuyến", "bốn giờ", "cơ quan điều tra", "công", "an", "thị", "tám trăm ngang hai không không hai xoẹt vờ a ca trừ", "xã", "long", "mỹ", "hậu", "giang", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "đã", "tống", "đạt", "quyết", "định", "khởi", "tố", "bị", "can", "lệnh", "bắt", "tạm", "giam", "hai ngàn tám trăm năm tư", "tháng", "đối", "với", "nguyễn", "thành", "tân", "ba trăm linh bẩy ngàn sáu trăm mười chín", "tuổi", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "ngày hai ba", "vi", "tham", "ô", "tài", "sản", "ảnh", "zing", "trong", "thời", "gian", "từ", "một giờ bốn mươi năm phút hai mươi giây", "đến", "một không tháng một hai hai năm bốn một", "đối", "tượng", "này", "đã", "không", "thực", "hiện", "đúng", "các", "quy", "định", "của", "nhà", "nước", "và", "nhiệm", "vụ", "được", "giao", "báo", "tuổi", "trẻ", "đưa", "tin", "theo", "đó", "lợi", "dụng", "chức", "vụ", "tân", "đã", "tự", "chín trăm chín mươi ba áp mót phe", "ký", "khống", "danh", "sách", "cấp", "tiền", "mai", "táng", "phí", "của", "tám sáu hai bảy hai bốn bốn sáu hai sáu bốn", "trường", "hợp", "để", "quyết", "toán", "số", "tiền", "trên", "âm một trăm lẻ bốn chấm một trăm tám mươi mốt niu tơn", "đồng", "nhưng", "không", "cấp", "lại", "cho", "người", "dân", "chỉ", "đến", "khi", "lãnh", "đạo", "phòng", "lao", "động", "thương", "binh", "&", "xã", "hội", "thị", "xã", "long", "mỹ", "kiểm", "tra", "tài", "liệu", "và", "phát", "hiện", "thì", "đối", "tượng", "này", "mới", "đưa", "tiền", "trả", "lại", "cho", "các", "hộ", "dân", "trong", "đó", "có", "trường", "hợp", "gần", "hai ngàn bốn trăm mười năm", "tháng", "mới", "được", "tân", "trả", "lại", "tiền" ]
[ "ký", "khống", "tham", "ô", "hơn", "608 gb/mm2", "đồng", "tiền", "mai", "táng", "phí", "có", "nhiệm", "vụ", "cấp", "phát", "chi", "trả", "các", "chế", "độ", "cho", "đối", "tượng", "chính", "sách", "ngày 18 ngày 26 tháng 5", "và", "bảo", "trợ", "xã", "hội", "nguyễn", "thành", "tân", "đã", "lợi", "dụng", "ký", "khống", "danh", "sách", "cấp", "tiền", "mai", "táng", "phí", "cho", "1.000.000", "trường", "hợp", "chiếm", "đoạt", "số", "tiền", "hơn", "538 ft/mwh", "đồng", "theo", "tin", "trên", "tri", "thức", "trực", "tuyến", "4h", "cơ quan điều tra", "công", "an", "thị", "800-2002/vak-", "xã", "long", "mỹ", "hậu", "giang", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "đã", "tống", "đạt", "quyết", "định", "khởi", "tố", "bị", "can", "lệnh", "bắt", "tạm", "giam", "2854", "tháng", "đối", "với", "nguyễn", "thành", "tân", "307.619", "tuổi", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "ngày 23", "vi", "tham", "ô", "tài", "sản", "ảnh", "zing", "trong", "thời", "gian", "từ", "1:45:20", "đến", "10/12/2541", "đối", "tượng", "này", "đã", "không", "thực", "hiện", "đúng", "các", "quy", "định", "của", "nhà", "nước", "và", "nhiệm", "vụ", "được", "giao", "báo", "tuổi", "trẻ", "đưa", "tin", "theo", "đó", "lợi", "dụng", "chức", "vụ", "tân", "đã", "tự", "993 atm", "ký", "khống", "danh", "sách", "cấp", "tiền", "mai", "táng", "phí", "của", "86272446264", "trường", "hợp", "để", "quyết", "toán", "số", "tiền", "trên", "-104.181 n", "đồng", "nhưng", "không", "cấp", "lại", "cho", "người", "dân", "chỉ", "đến", "khi", "lãnh", "đạo", "phòng", "lao", "động", "thương", "binh", "&", "xã", "hội", "thị", "xã", "long", "mỹ", "kiểm", "tra", "tài", "liệu", "và", "phát", "hiện", "thì", "đối", "tượng", "này", "mới", "đưa", "tiền", "trả", "lại", "cho", "các", "hộ", "dân", "trong", "đó", "có", "trường", "hợp", "gần", "2415", "tháng", "mới", "được", "tân", "trả", "lại", "tiền" ]
[ "ronaldo", "muốn", "đổi", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "nguoiduatin.vn", "sau", "một", "mùa", "giải", "công", "hiến", "thành", "công", "trong", "màu", "áo", "real", "với", "chín triệu chín trăm sáu mươi nghìn chín trăm mười hai", "bàn", "thắng", "ronaldo", "đã", "suất", "săc", "dành", "được", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "ba ngàn tám trăm năm sáu", "nhưng", "có", "vẻ", "dê dét ép tê quy xoẹt tám trăm", "chẳng", "mùi", "mẫn", "với", "danh", "hiệu", "này", "vào", "ngày", "hôm", "qua", "c", "ronaldo", "đã", "vinh", "dự", "nhận", "được", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "bốn triệu sáu trăm năm tám nghìn năm trăm tám hai", "tại", "khách", "sạn", "madrid", "s", "intercontinental", "từ", "huyền", "thoại", "bóng", "đá", "người", "bồ", "đào", "nha", "eusebio", "và", "huyền", "thoại", "sân", "beunabeu", "a.di", "stefano", "gạch ngang dét i dét gờ nờ gạch ngang đờ", "đã", "xuất", "sắc", "vượt", "qua", "các", "đối", "thủ", "trong", "cuộc", "đua", "giành", "danh", "hiệu", "cao", "quý", "này", "ronaldo", "nhận", "giải", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "đây", "là", "một", "giải", "thưởng", "xứng", "đáng", "cho", "những", "gì", "mà", "sáu không không gạch ngang gờ a dét o tờ giây ép", "đã", "làm", "được", "cùng", "với", "real", "trong", "mùa", "giải", "mười chín trên hai mươi bốn", "anh", "đã", "lập", "nên", "kỷ", "lục", "mới", "với", "tám chín", "bàn", "thắng", "ghi", "được", "tại", "la", "liga", "ronaldo", "đã", "vượt", "qua", "các", "đối", "thủ", "như", "messi", "a", "di", "natale", "và", "m", "gomez", "để", "lần", "thứ", "hai", "vinh", "danh", "nhận", "giải", "thưởng", "này", "nhưng", "có", "vẻ", "tuyển", "thủ", "bồ", "đào", "nha", "âm chín nghìn hai trăm hai tám chấm tám hai ba mi li mét vuông", "không", "mùi", "mẫn", "với", "giải", "thưởng", "này", "lắm", "tôi", "sẵn", "sàng", "đánh", "đổi", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âm hai ngàn sáu trăm sáu mươi chín phẩy không không hai bảy héc ta trên ki lô mét khối", "âu", "lấy", "chức", "năm không không gạch ngang sáu trăm xoẹt nờ vờ tê gạch chéo e", "vô", "địch", "chéo vê mờ a ích gạch ngang ba không không", "champions", "league", "hay", "la", "liga", "tôi", "không", "ngừng", "cố", "gắng", "phá", "vỡ", "những", "kỷ", "lục", "không", "phải", "vì", "cá", "nhân", "mà", "tôi", "muốn", "nó", "sẽ", "giúp", "câu lạc bộ", "đạt", "được", "những", "thành", "tích", "tốt", "nhất", "c", "ronaldo", "phát", "biểu", "ronaldo", "lập", "nên", "những", "kỷ", "lục", "mới", "khi", "khoác", "áo", "real", "tôi", "mới", "âm năm bốn chấm hai sáu", "tuổi", "thời", "gian", "để", "tôi", "tiếp", "tục", "cống", "hiến", "ngày mười bảy tới ngày hai mươi tư tháng mười một", "còn", "rất", "dài", "real", "là", "một", "trong", "những", "câu lạc bộ", "mạnh", "nhất", "thế", "giới", "hiện", "nay", "tôi", "đang", "thi", "đấu", "ở", "một", "câu lạc bộ", "như", "vậy", "không", "có", "lý", "do", "gì", "khiến", "chúng", "tôi", "không", "thể", "giành", "thêm", "được", "nhiều", "danh", "hiệu", "còn", "những", "danh", "hiệu", "cá", "nhân", "hay", "cuộc", "đua", "tranh", "với", "messi", "ư", "tôi", "thích", "chơi", "bóng", "và", "mọi", "người", "thich", "sáu không không gạch chéo bốn ngàn gạch chéo lờ u ích nờ giây ngang mờ", "xem", "tôi", "đơn", "giản", "chỉ", "có", "vậy", "tôi", "chỉ", "muốn", "đua", "tranh", "giúp", "real", "giành", "được", "những", "danh", "hiệu", "lớn", "trong", "mùa", "giải", "năm", "nay", "tiền", "đạo", "real", "madrid", "nói", "thêm", "năm không không ngang bốn năm không chín ca nờ i i ngang o lờ quờ o", "muốn", "real", "đạt", "thêm", "nhiều", "danh", "hiệu", "đây", "là", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "thứ", "tám mươi bẩy ngàn bảy trăm hai mươi sáu phẩy chín bốn hai hai", "mà", "c", "ronaldo", "đã", "nhận", "được", "trước", "đó", "bốn trăm ngang ca chéo ét đắp liu i đê dét", "đã", "xuất", "sắc", "đạt", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "khi", "khoác", "áo", "mu", "quý mười", "mùa", "giải", "đó", "mu", "đã", "vô", "địch", "premier", "league", "và", "champions", "league", "năm", "nay", "ronaldo", "cũng", "xuất", "sắc", "giành", "danh", "hiệu", "này", "lần", "thứ", "âm mười một chấm ba tám", "nhưng", "real", "lại", "không", "thể", "đạt", "được", "danh", "hiệu", "quan", "trọng", "gì", "có", "lẽ", "điều", "ấy", "khiến", "ét bờ vê kép a bê lờ cờ bê chéo tám trăm năm hai", "không", "thật", "sự", "hạnh", "phúc", "khi", "nhận", "danh", "hiêu", "này" ]
[ "ronaldo", "muốn", "đổi", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "nguoiduatin.vn", "sau", "một", "mùa", "giải", "công", "hiến", "thành", "công", "trong", "màu", "áo", "real", "với", "9.960.912", "bàn", "thắng", "ronaldo", "đã", "suất", "săc", "dành", "được", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "3856", "nhưng", "có", "vẻ", "dzftq/800", "chẳng", "mùi", "mẫn", "với", "danh", "hiệu", "này", "vào", "ngày", "hôm", "qua", "c", "ronaldo", "đã", "vinh", "dự", "nhận", "được", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "4.658.582", "tại", "khách", "sạn", "madrid", "s", "intercontinental", "từ", "huyền", "thoại", "bóng", "đá", "người", "bồ", "đào", "nha", "eusebio", "và", "huyền", "thoại", "sân", "beunabeu", "a.di", "stefano", "-zizgn-đ", "đã", "xuất", "sắc", "vượt", "qua", "các", "đối", "thủ", "trong", "cuộc", "đua", "giành", "danh", "hiệu", "cao", "quý", "này", "ronaldo", "nhận", "giải", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "đây", "là", "một", "giải", "thưởng", "xứng", "đáng", "cho", "những", "gì", "mà", "600-gazotjf", "đã", "làm", "được", "cùng", "với", "real", "trong", "mùa", "giải", "19 / 24", "anh", "đã", "lập", "nên", "kỷ", "lục", "mới", "với", "89", "bàn", "thắng", "ghi", "được", "tại", "la", "liga", "ronaldo", "đã", "vượt", "qua", "các", "đối", "thủ", "như", "messi", "a", "di", "natale", "và", "m", "gomez", "để", "lần", "thứ", "hai", "vinh", "danh", "nhận", "giải", "thưởng", "này", "nhưng", "có", "vẻ", "tuyển", "thủ", "bồ", "đào", "nha", "-9228.823 mm2", "không", "mùi", "mẫn", "với", "giải", "thưởng", "này", "lắm", "tôi", "sẵn", "sàng", "đánh", "đổi", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "-2669,0027 ha/km3", "âu", "lấy", "chức", "500-600/nvt/e", "vô", "địch", "/vmax-300", "champions", "league", "hay", "la", "liga", "tôi", "không", "ngừng", "cố", "gắng", "phá", "vỡ", "những", "kỷ", "lục", "không", "phải", "vì", "cá", "nhân", "mà", "tôi", "muốn", "nó", "sẽ", "giúp", "câu lạc bộ", "đạt", "được", "những", "thành", "tích", "tốt", "nhất", "c", "ronaldo", "phát", "biểu", "ronaldo", "lập", "nên", "những", "kỷ", "lục", "mới", "khi", "khoác", "áo", "real", "tôi", "mới", "-54.26", "tuổi", "thời", "gian", "để", "tôi", "tiếp", "tục", "cống", "hiến", "ngày 17 tới ngày 24 tháng 11", "còn", "rất", "dài", "real", "là", "một", "trong", "những", "câu lạc bộ", "mạnh", "nhất", "thế", "giới", "hiện", "nay", "tôi", "đang", "thi", "đấu", "ở", "một", "câu lạc bộ", "như", "vậy", "không", "có", "lý", "do", "gì", "khiến", "chúng", "tôi", "không", "thể", "giành", "thêm", "được", "nhiều", "danh", "hiệu", "còn", "những", "danh", "hiệu", "cá", "nhân", "hay", "cuộc", "đua", "tranh", "với", "messi", "ư", "tôi", "thích", "chơi", "bóng", "và", "mọi", "người", "thich", "600/4000/luxnj-m", "xem", "tôi", "đơn", "giản", "chỉ", "có", "vậy", "tôi", "chỉ", "muốn", "đua", "tranh", "giúp", "real", "giành", "được", "những", "danh", "hiệu", "lớn", "trong", "mùa", "giải", "năm", "nay", "tiền", "đạo", "real", "madrid", "nói", "thêm", "500-4509knyy-olqo", "muốn", "real", "đạt", "thêm", "nhiều", "danh", "hiệu", "đây", "là", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "thứ", "87.726,9422", "mà", "c", "ronaldo", "đã", "nhận", "được", "trước", "đó", "400-k/swiđz", "đã", "xuất", "sắc", "đạt", "danh", "hiệu", "chiếc", "giày", "vàng", "châu", "âu", "khi", "khoác", "áo", "mu", "quý 10", "mùa", "giải", "đó", "mu", "đã", "vô", "địch", "premier", "league", "và", "champions", "league", "năm", "nay", "ronaldo", "cũng", "xuất", "sắc", "giành", "danh", "hiệu", "này", "lần", "thứ", "-11.38", "nhưng", "real", "lại", "không", "thể", "đạt", "được", "danh", "hiệu", "quan", "trọng", "gì", "có", "lẽ", "điều", "ấy", "khiến", "sbwablcb/852", "không", "thật", "sự", "hạnh", "phúc", "khi", "nhận", "danh", "hiêu", "này" ]
[ "van", "persie", "che", "mặt", "vì", "bị", "cổ", "động", "viên", "nhà", "la", "ó", "giáo dục việt nam", "ở", "trận", "giao", "hữu", "với", "cologne", "năm trăm bảy mươi nghìn tám trăm hai ba", "vừa", "rồi", "a vờ e tờ dét gạch ngang ba nghìn trừ tám trăm linh chín", "khi", "vào", "sân", "thay", "cho", "poldoski", "van", "persie", "bất", "ngờ", "phải", "nhận", "những", "tiếng", "la", "ó", "từ", "các", "cổ động viên", "nhà", "trái", "lại", "các", "cổ động viên", "còn", "liên", "tục", "hô", "vang", "tên", "poldoski", "như", "một", "sự", "cổ", "vũ", "cho", "những", "đóng", "góp", "của", "tiền", "đạo", "người", "đức", "trong", "màu", "áo", "mới", "tung", "hô", "người", "mới", "vùi", "dập", "người", "cũ", "đó", "là", "những", "gì", "ngày mười sáu và ngày hai mươi sáu", "cổ động viên", "của", "arsenal", "đã", "làm", "cách", "đối", "xử", "đổi", "thay", "đến", "bất", "ngờ", "ấy", "hẳn", "đang", "khiến", "van", "persie", "chạnh", "lòng", "vì", "dù", "sao", "thì", "với", "bao", "cống", "hiến", "tám mốt", "bàn", "cho", "arsenal", "ở", "mùa", "giải", "vừa", "qua", "tiền", "đạo", "người", "hà", "lan", "xứng", "đáng", "được", "coi", "trọng", "thay", "vì", "bị", "ruồng", "bỏ", "chỉ", "vì", "anh", "đòi", "ra", "đi", "do", "cảm", "thấy", "arsenal", "không", "còn", "đủ", "khả", "năng", "chinh", "phục", "van", "persie", "đang", "bị", "cô", "lập", "ở", "đội", "bóng", "cách", "đối", "xử", "ấy", "có", "thể", "đến", "từ", "số", "ít", "fan", "nhưng", "nó", "lại", "khiến", "cả", "van", "persie", "lẫn", "arsenal", "phải", "đối", "mặt", "với", "nhiều", "chuyện", "khó", "xử", "huấn luyện viên", "wenger", "luôn", "tuyên", "bố", "sẽ", "bằng", "mọi", "cách", "giữ", "chân", "cậu", "học", "trò", "cưng", "nhưng", "thử", "hỏi", "khi", "van", "persie", "đã", "kiên", "quyết", "ra", "đi", "thì", "ông", "sẽ", "làm", "thế", "nào", "để", "thuyết", "phục", "anh", "ký", "vào", "bản", "hợp", "đồng", "mới", "vì", "giữ", "lại", "thì", "khác", "nào", "arsenal", "chấp", "nhận", "cảnh", "mất", "trắng", "van", "persie", "vào", "hè", "âm năm chín phẩy tám sáu", "thời", "điểm", "hợp", "đồng", "giữa", "hai", "bên", "đáo", "hạn", "với", "một", "đội", "bóng", "luôn", "trong", "cảnh", "phải", "tự", "thân", "vận", "động", "như", "arsenal", "vì", "việc", "mất", "trắng", "một", "ngôi", "sao", "là", "tối", "tám ngàn chín trăm mười chín phẩy bảy trăm năm mốt độ", "kị", "còn", "với", "van", "mười sáu giờ bốn mươi phút", "persie", "và", "lại", "ngay", "cả", "khi", "có", "ở", "lại", "thì", "van", "persie", "cũng", "khó", "giữ", "được", "chiếc", "băng", "đội", "trưởng" ]
[ "van", "persie", "che", "mặt", "vì", "bị", "cổ", "động", "viên", "nhà", "la", "ó", "giáo dục việt nam", "ở", "trận", "giao", "hữu", "với", "cologne", "570.823", "vừa", "rồi", "avetz-3000-809", "khi", "vào", "sân", "thay", "cho", "poldoski", "van", "persie", "bất", "ngờ", "phải", "nhận", "những", "tiếng", "la", "ó", "từ", "các", "cổ động viên", "nhà", "trái", "lại", "các", "cổ động viên", "còn", "liên", "tục", "hô", "vang", "tên", "poldoski", "như", "một", "sự", "cổ", "vũ", "cho", "những", "đóng", "góp", "của", "tiền", "đạo", "người", "đức", "trong", "màu", "áo", "mới", "tung", "hô", "người", "mới", "vùi", "dập", "người", "cũ", "đó", "là", "những", "gì", "ngày 16 và ngày 26", "cổ động viên", "của", "arsenal", "đã", "làm", "cách", "đối", "xử", "đổi", "thay", "đến", "bất", "ngờ", "ấy", "hẳn", "đang", "khiến", "van", "persie", "chạnh", "lòng", "vì", "dù", "sao", "thì", "với", "bao", "cống", "hiến", "81", "bàn", "cho", "arsenal", "ở", "mùa", "giải", "vừa", "qua", "tiền", "đạo", "người", "hà", "lan", "xứng", "đáng", "được", "coi", "trọng", "thay", "vì", "bị", "ruồng", "bỏ", "chỉ", "vì", "anh", "đòi", "ra", "đi", "do", "cảm", "thấy", "arsenal", "không", "còn", "đủ", "khả", "năng", "chinh", "phục", "van", "persie", "đang", "bị", "cô", "lập", "ở", "đội", "bóng", "cách", "đối", "xử", "ấy", "có", "thể", "đến", "từ", "số", "ít", "fan", "nhưng", "nó", "lại", "khiến", "cả", "van", "persie", "lẫn", "arsenal", "phải", "đối", "mặt", "với", "nhiều", "chuyện", "khó", "xử", "huấn luyện viên", "wenger", "luôn", "tuyên", "bố", "sẽ", "bằng", "mọi", "cách", "giữ", "chân", "cậu", "học", "trò", "cưng", "nhưng", "thử", "hỏi", "khi", "van", "persie", "đã", "kiên", "quyết", "ra", "đi", "thì", "ông", "sẽ", "làm", "thế", "nào", "để", "thuyết", "phục", "anh", "ký", "vào", "bản", "hợp", "đồng", "mới", "vì", "giữ", "lại", "thì", "khác", "nào", "arsenal", "chấp", "nhận", "cảnh", "mất", "trắng", "van", "persie", "vào", "hè", "-59,86", "thời", "điểm", "hợp", "đồng", "giữa", "hai", "bên", "đáo", "hạn", "với", "một", "đội", "bóng", "luôn", "trong", "cảnh", "phải", "tự", "thân", "vận", "động", "như", "arsenal", "vì", "việc", "mất", "trắng", "một", "ngôi", "sao", "là", "tối", "8919,751 độ", "kị", "còn", "với", "van", "16h40", "persie", "và", "lại", "ngay", "cả", "khi", "có", "ở", "lại", "thì", "van", "persie", "cũng", "khó", "giữ", "được", "chiếc", "băng", "đội", "trưởng" ]
[ "phá", "sới", "bạc", "khủng", "thu", "hơn", "một sáu một chín hai bốn ba không năm tám sáu", "tỉ", "đồng", "hoạt", "động", "của", "sới", "bạc", "khá", "tinh", "vi", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "địa", "điểm", "mỗi", "canh", "bạc", "chỉ", "đánh", "trong", "ngày mười ba", "cửa", "ra", "vào", "được", "thiết", "kế", "cộng chín bốn ba chín bốn sáu chín sáu chín hai bảy", "lớp", "rất", "chắc", "chắn", "có", "cảnh", "giới", "camera", "chiều", "ngày hai sáu một một hai không không một", "đại", "tá", "phạm", "văn", "hội", "trưởng", "phòng", "tham", "mưu", "công", "an", "tỉnh", "ninh", "bình", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "vừa", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "huyện", "gia", "viễn", "tỉnh", "ninh", "bình", "phá", "hai hai chia mười ba", "chuyên", "âm hai mươi ba nghìn hai trăm hai mươi tám phẩy không không tám nghìn ba trăm sáu hai", "án", "đánh", "bạc", "lớn", "trên", "địa", "bàn", "bắt", "giữ", "một ngàn tám trăm linh chín", "con", "bạc", "thu", "trên", "sáu mươi tư nghìn chín trăm linh năm phẩy hai năm năm chín", "tỉ", "đồng", "cùng", "nhiều", "tang", "vật", "có", "liên", "quan", "theo", "đó", "vào", "khoảng", "tháng mười một", "mười bẩy giờ ba mươi bảy", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "i gạch ngang một trăm xoẹt sáu trăm", "công", "an", "tỉnh", "ninh", "bình", "phối", "hợp", "với", "các", "phòng", "ban", "liên", "quan", "và", "công", "an", "huyện", "gia", "viễn", "phá", "chuyên", "án", "số", "x", "chuyên", "án", "đánh", "bạc", "tại", "gia", "đình", "hà", "văn", "công", "sinh năm", "hai nghìn bẩy trăm bốn mươi tám", "ngụ", "xã", "gia", "xuân", "huyện", "gia", "viễn", "tại", "chỗ", "công", "an", "bắt", "giữ", "hai mươi đến mười ba", "đối", "tượng", "đến", "từ", "các", "tỉnh", "ninh", "bình", "nam", "định", "hà", "nam", "thu", "giữ", "hơn", "ba triệu ba trăm tám ba nghìn hai trăm hai bảy", "tỉ", "đồng", "mười bảy tới hai sáu", "ô", "ngày một sáu không tám hai chín hai tám", "tô", "ba nghìn bẩy mươi lăm", "xe", "máy", "hai triệu năm trăm linh bốn nghìn bốn trăm tám mươi", "điện", "thoại", "di", "động", "cộng chín sáu năm bẩy bốn sáu sáu sáu một năm hai", "kiếm", "các", "loại", "cùng", "nhiều", "dụng", "cụ", "phục", "vụ", "cho", "việc", "đánh", "bạc", "đây", "làsới", "bạc", "do", "hà", "văn", "công", "cùng", "phạm", "văn", "nam", "sinh năm", "ba ngàn năm mươi", "bùi", "đức", "mỹ", "sinh năm", "năm tám", "và", "bùi", "đức", "thà", "sinh năm", "âm năm mươi mốt phẩy hai tám", "cùng", "ngụ", "huyện", "gia", "viễn", "tổ", "chức", "ngoài", "ra", "các", "đối", "tượng", "này", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "địa", "điểm", "đánh", "bạc", "và", "mỗi", "canh", "bạc", "chúng", "chỉ", "đánh", "trong", "thời", "gian", "khoảng", "ngày bẩy tới ngày ba mốt tháng bảy", "đồng", "hồ", "để", "đảm", "bảo", "cho", "việc", "đánh", "bạc", "cửa", "ra", "vào", "được", "thiết", "kế", "âm chín bốn nghìn bẩy trăm năm hai phẩy bốn bẩy chín chín", "lớp", "rất", "chắc", "chắn", "bố", "trí", "người", "cảnh", "giới", "và", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "camera", "để", "theo", "dõi", "người", "ra", "vào" ]
[ "phá", "sới", "bạc", "khủng", "thu", "hơn", "16192430586", "tỉ", "đồng", "hoạt", "động", "của", "sới", "bạc", "khá", "tinh", "vi", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "địa", "điểm", "mỗi", "canh", "bạc", "chỉ", "đánh", "trong", "ngày 13", "cửa", "ra", "vào", "được", "thiết", "kế", "+94394696927", "lớp", "rất", "chắc", "chắn", "có", "cảnh", "giới", "camera", "chiều", "ngày 26/11/2001", "đại", "tá", "phạm", "văn", "hội", "trưởng", "phòng", "tham", "mưu", "công", "an", "tỉnh", "ninh", "bình", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "vừa", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "huyện", "gia", "viễn", "tỉnh", "ninh", "bình", "phá", "22 / 13", "chuyên", "-23.228,008362", "án", "đánh", "bạc", "lớn", "trên", "địa", "bàn", "bắt", "giữ", "1809", "con", "bạc", "thu", "trên", "64.905,2559", "tỉ", "đồng", "cùng", "nhiều", "tang", "vật", "có", "liên", "quan", "theo", "đó", "vào", "khoảng", "tháng 11", "17h37", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "y-100/600", "công", "an", "tỉnh", "ninh", "bình", "phối", "hợp", "với", "các", "phòng", "ban", "liên", "quan", "và", "công", "an", "huyện", "gia", "viễn", "phá", "chuyên", "án", "số", "x", "chuyên", "án", "đánh", "bạc", "tại", "gia", "đình", "hà", "văn", "công", "sinh năm", "2748", "ngụ", "xã", "gia", "xuân", "huyện", "gia", "viễn", "tại", "chỗ", "công", "an", "bắt", "giữ", "20 - 13", "đối", "tượng", "đến", "từ", "các", "tỉnh", "ninh", "bình", "nam", "định", "hà", "nam", "thu", "giữ", "hơn", "3.383.227", "tỉ", "đồng", "17 - 26", "ô", "ngày 16/08/2928", "tô", "3075", "xe", "máy", "2.504.480", "điện", "thoại", "di", "động", "+96574666152", "kiếm", "các", "loại", "cùng", "nhiều", "dụng", "cụ", "phục", "vụ", "cho", "việc", "đánh", "bạc", "đây", "làsới", "bạc", "do", "hà", "văn", "công", "cùng", "phạm", "văn", "nam", "sinh năm", "3050", "bùi", "đức", "mỹ", "sinh năm", "58", "và", "bùi", "đức", "thà", "sinh năm", "-51,28", "cùng", "ngụ", "huyện", "gia", "viễn", "tổ", "chức", "ngoài", "ra", "các", "đối", "tượng", "này", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "địa", "điểm", "đánh", "bạc", "và", "mỗi", "canh", "bạc", "chúng", "chỉ", "đánh", "trong", "thời", "gian", "khoảng", "ngày 7 tới ngày 31 tháng 7", "đồng", "hồ", "để", "đảm", "bảo", "cho", "việc", "đánh", "bạc", "cửa", "ra", "vào", "được", "thiết", "kế", "-94.752,4799", "lớp", "rất", "chắc", "chắn", "bố", "trí", "người", "cảnh", "giới", "và", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "camera", "để", "theo", "dõi", "người", "ra", "vào" ]
[ "tranh", "cãi", "quanh", "tình", "huống", "phạt", "đền", "khiến", "ba trăm sáu mươi trừ giây đắp liu trừ bờ quy pê", "việt", "nam", "mất", "chiến", "thắng", "từ", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "đền", "và", "đuổi", "trọng", "đại", "của", "trọng", "tài", "chính", "hanna", "hattab", "năm không không một không không hai gạch ngang o o đắp liu lờ gờ gạch chéo i ép pê dét", "uae", "có", "bàn", "gỡ", "để", "giành", "mười nhăm phẩy tám đến mười một chấm chín", "điểm", "trong", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "ba không không xuộc ba không không không giây xuộc", "việt", "nam", "tại", "lượt", "trận", "thứ", "không sáu một tám không bốn năm hai sáu sáu ba tám", "bảng", "b", "vòng chung kết", "đờ ép lờ tê cờ gờ quy gạch chéo năm trăm", "châu", "á", "bảy trăm hai mươi sáu nghìn bảy trăm năm mươi", "tình", "huống", "xảy", "ra", "ở", "phút", "một trăm bẩy mươi ngàn", "đội", "bốn trăm hai năm lít trên năm", "trưởng", "trọng", "đại", "của", "ca sờ ích ép ngang ép hắt hai trăm", "việt", "nam", "năm giờ mười sáu phút", "có", "pha", "truy", "cản", "đường", "lên", "bóng", "bên", "phía", "cánh", "trái", "và", "đột", "nhập", "vòng", "cấm", "của", "một", "cầu", "thủ", "uae", "trọng", "tài", "chính", "người", "syria", "ông", "hanna", "hattab", "lập", "năm trăm sáu sáu ngàn hai trăm mười", "tức", "thổi", "phạt", "rút", "thẻ", "vàng", "thứ", "âm ba mươi chấm bốn mươi hai", "với", "cầu", "thủ", "số", "chín triệu bốn tám ngàn chín trăm ba bẩy", "của", "xuộc nờ xuộc ép a e i", "việt", "nam", "ở", "tình", "huống", "này", "trọng", "tài", "biên", "không", "ra", "dấu", "báo", "có", "lỗi", "trong", "khi", "trọng", "tài", "chính", "hanna", "hattab", "ba trăm chín mươi bẩy nghìn bẩy trăm mười chín", "đứng", "cách", "điểm", "phạm", "lỗi", "khoảng", "sáu trăm hai mươi lăm ki lô ca lo", "và", "không", "có", "hai ba giờ chín phút ba mươi mốt giây", "góc", "quan", "sát", "tốt", "phát", "biểu", "sau", "trận", "huấn luyện viên", "hoàng", "anh", "tuấn", "cho", "biết", "ông", "không", "hài", "lòng", "với", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "của", "trọng", "tài", "hanna", "hattab", "tình", "huống", "thổi", "phạt", "đền", "với", "chúng", "tôi", "là", "không", "công", "bằng", "không", "đẹp", "tôi", "không", "có", "ý", "chỉ", "trích", "trọng", "tài", "tuy", "nhiên", "ban", "tổ", "chức", "nên", "xem", "lại", "tình", "huống", "trọng", "tài", "thổi", "phạt", "và", "rút", "thẻ", "đỏ", "cho", "một không không ba nghìn ngang đắp liu đắp liu ca i", "việt", "nam", "về", "phần", "mình", "huấn luyện viên", "trưởng", "jakub", "dovalil", "của", "uae", "không", "đề", "cập", "tới", "tình", "huống", "hưởng", "phạt", "đền", "và", "gỡ", "hòa", "tám triệu tám trăm hai mươi ngàn", "của", "đội", "nhà", "mà", "chỉ", "tiếc", "nuối", "khi", "chỉ", "có", "bốn tư", "điểm", "trước", "đội", "được", "đánh", "giá", "yếu", "hơn", "là", "sáu không không ngang ba không không không gạch chéo i dét dét dét gi", "việt", "nam", "nhưng", "chỉ", "cần", "ở", "vị", "trí", "quan", "sát", "không", "tốt", "có", "thể", "trọng", "tài", "đã", "đưa", "ra", "một", "quyết", "định", "sai", "khiến", "u rờ hắt nờ lờ trừ a a rờ ca xờ ngang", "việt", "nam", "bị", "bất", "lợi", "ông", "hiền", "nói", "riêng", "trọng", "tài", "v-league", "hoàng", "ngọc", "hà", "lại", "khẳng", "định", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "hai chín na nô mét", "đền", "của", "đồng", "nghiệp", "người", "syria", "là", "một", "sai", "lầm", "tình", "huống", "đó", "trọng", "ca pê ích nờ i", "đại", "vào", "đúng", "bóng", "và", "không", "có", "tác", "động", "nào", "vào", "chân", "của", "cầu", "thủ", "uae", "việc", "trọng", "tài", "này", "rút", "thẻ", "vàng", "thứ", "hai mươi hai phẩy bẩy mươi hai", "truất", "quyền", "thi", "đấu", "trọng", "đài", "và", "cho", "uae", "hưởng", "quả", "một trăm bốn ba mi li mét vuông trên xen ti mét khối", "là", "không", "chính", "xác", "những", "tranh", "cãi", "có", "thể", "không", "đi", "đến", "hồi", "kết", "nhưng", "chắc", "chắn", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "đền", "của", "trọng", "tài", "hanna", "hattab", "sẽ", "không", "thể", "thay", "đổi", "huấn luyện viên", "hoàng", "anh", "tuấn", "hiểu", "điều", "này", "vì", "vậy", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "ông", "cũng", "không", "muốn", "đi", "sâu", "vào", "tình", "huống", "tranh", "cãi", "trên", "mà", "nhìn", "về", "trận", "đấu", "sắp", "tới", "gặp", "iraq", "quyết", "định", "ba ba", "tấm", "vé", "vào", "tứ", "kết", "của", "bảng", "b", "chúng", "âm tám ngàn một trăm sáu sáu chấm không ba không bốn độ xê", "tôi", "đang", "có", "lợi", "thế", "nhưng", "ở", "trận", "đấu", "cuối", "gạch ngang một nghìn một trăm", "việt", "nam", "sẽ", "vắng", "trung", "vệ", "trọng", "đại", "vì", "thẻ", "đỏ" ]
[ "tranh", "cãi", "quanh", "tình", "huống", "phạt", "đền", "khiến", "360-jw-bqp", "việt", "nam", "mất", "chiến", "thắng", "từ", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "đền", "và", "đuổi", "trọng", "đại", "của", "trọng", "tài", "chính", "hanna", "hattab", "5001002-oowlg/yfpz", "uae", "có", "bàn", "gỡ", "để", "giành", "15,8 - 11.9", "điểm", "trong", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "300/3000j/", "việt", "nam", "tại", "lượt", "trận", "thứ", "061804526638", "bảng", "b", "vòng chung kết", "đfltcgq/500", "châu", "á", "726.750", "tình", "huống", "xảy", "ra", "ở", "phút", "170.000", "đội", "425 l/năm", "trưởng", "trọng", "đại", "của", "ksxf-fh200", "việt", "nam", "5h16", "có", "pha", "truy", "cản", "đường", "lên", "bóng", "bên", "phía", "cánh", "trái", "và", "đột", "nhập", "vòng", "cấm", "của", "một", "cầu", "thủ", "uae", "trọng", "tài", "chính", "người", "syria", "ông", "hanna", "hattab", "lập", "566.210", "tức", "thổi", "phạt", "rút", "thẻ", "vàng", "thứ", "-30.42", "với", "cầu", "thủ", "số", "9.048.937", "của", "/n/faei", "việt", "nam", "ở", "tình", "huống", "này", "trọng", "tài", "biên", "không", "ra", "dấu", "báo", "có", "lỗi", "trong", "khi", "trọng", "tài", "chính", "hanna", "hattab", "397.719", "đứng", "cách", "điểm", "phạm", "lỗi", "khoảng", "625 kcal", "và", "không", "có", "23:9:31", "góc", "quan", "sát", "tốt", "phát", "biểu", "sau", "trận", "huấn luyện viên", "hoàng", "anh", "tuấn", "cho", "biết", "ông", "không", "hài", "lòng", "với", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "của", "trọng", "tài", "hanna", "hattab", "tình", "huống", "thổi", "phạt", "đền", "với", "chúng", "tôi", "là", "không", "công", "bằng", "không", "đẹp", "tôi", "không", "có", "ý", "chỉ", "trích", "trọng", "tài", "tuy", "nhiên", "ban", "tổ", "chức", "nên", "xem", "lại", "tình", "huống", "trọng", "tài", "thổi", "phạt", "và", "rút", "thẻ", "đỏ", "cho", "1003000-wwki", "việt", "nam", "về", "phần", "mình", "huấn luyện viên", "trưởng", "jakub", "dovalil", "của", "uae", "không", "đề", "cập", "tới", "tình", "huống", "hưởng", "phạt", "đền", "và", "gỡ", "hòa", "8.820.000", "của", "đội", "nhà", "mà", "chỉ", "tiếc", "nuối", "khi", "chỉ", "có", "44", "điểm", "trước", "đội", "được", "đánh", "giá", "yếu", "hơn", "là", "600-3000/yzzzj", "việt", "nam", "nhưng", "chỉ", "cần", "ở", "vị", "trí", "quan", "sát", "không", "tốt", "có", "thể", "trọng", "tài", "đã", "đưa", "ra", "một", "quyết", "định", "sai", "khiến", "urhnl-aarkx-", "việt", "nam", "bị", "bất", "lợi", "ông", "hiền", "nói", "riêng", "trọng", "tài", "v-league", "hoàng", "ngọc", "hà", "lại", "khẳng", "định", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "29 nm", "đền", "của", "đồng", "nghiệp", "người", "syria", "là", "một", "sai", "lầm", "tình", "huống", "đó", "trọng", "kpxni", "đại", "vào", "đúng", "bóng", "và", "không", "có", "tác", "động", "nào", "vào", "chân", "của", "cầu", "thủ", "uae", "việc", "trọng", "tài", "này", "rút", "thẻ", "vàng", "thứ", "22,72", "truất", "quyền", "thi", "đấu", "trọng", "đài", "và", "cho", "uae", "hưởng", "quả", "143 mm2/cc", "là", "không", "chính", "xác", "những", "tranh", "cãi", "có", "thể", "không", "đi", "đến", "hồi", "kết", "nhưng", "chắc", "chắn", "quyết", "định", "thổi", "phạt", "đền", "của", "trọng", "tài", "hanna", "hattab", "sẽ", "không", "thể", "thay", "đổi", "huấn luyện viên", "hoàng", "anh", "tuấn", "hiểu", "điều", "này", "vì", "vậy", "trong", "cuộc", "họp", "báo", "ông", "cũng", "không", "muốn", "đi", "sâu", "vào", "tình", "huống", "tranh", "cãi", "trên", "mà", "nhìn", "về", "trận", "đấu", "sắp", "tới", "gặp", "iraq", "quyết", "định", "33", "tấm", "vé", "vào", "tứ", "kết", "của", "bảng", "b", "chúng", "-8166.0304 oc", "tôi", "đang", "có", "lợi", "thế", "nhưng", "ở", "trận", "đấu", "cuối", "-1000100", "việt", "nam", "sẽ", "vắng", "trung", "vệ", "trọng", "đại", "vì", "thẻ", "đỏ" ]
[ "giá", "bất động sản", "phải", "giảm", "thêm", "âm tám ngàn bảy trăm tám ba chấm chín trăm bẩy mươi mốt bát can", "mới", "xuống", "đáy", "và", "giảm", "bốn trăm ba mươi nhăm ki lô mét vuông", "nữa", "để", "xuyên", "đáy", "rồi", "mới", "hồi", "phục", "quý", "iii", "bất động sản", "sẽ", "chạm", "đáy", "tiến sĩ", "alan", "ngày mười tám đến mồng năm tháng hai", "phan", "chủ", "tịch", "quỹ", "đầu", "tư", "viasa", "tại", "hong", "kong", "giá", "thị", "trường", "bất động sản", "luôn", "dựa", "trên", "vấn", "đề", "thuận", "mua", "vừa", "bán", "tính", "từ", "thời", "điểm", "này", "tôi", "dự", "đoán", "bất động sản", "phải", "xuống", "thêm", "tám trăm mười bảy giây", "sáu trăm sáu sáu mét vuông", "nữa", "mới", "về", "đúng", "những", "yếu", "tố", "căn", "bản", "cung", "cầu", "khả", "năng", "của", "người", "mua", "và", "tâm", "lý", "chung", "theo", "kinh", "nghiệm", "về", "bong", "bóng", "bất động sản", "ở", "các", "nước", "sau", "khi", "xuống", "đáy", "thì", "phải", "cộng", "thêm", "ba trăm chín chín ki lo oát", "độ", "giảm", "vì", "sự", "xuyên", "đáy", "này", "như", "vậy", "sang", "quý", "sáu không không gạch chéo hai nghìn ba trăm chín mươi ca trừ vờ vê kép rờ gờ e", "nó", "sẽ", "chạm", "đáy", "và", "hai", "năm", "tiếp", "sẽ", "xuyên", "đáy", "nhưng", "rất", "nhiều", "căn", "chín triệu ba trăm", "hộ", "đã", "giảm", "từ", "bốn trăm bốn mốt xen ti mét trên vòng", "thậm", "chí", "bảy nghìn sáu trăm mười tám chấm một trăm chín sáu tháng", "bốn trăm sáu mươi ba chấm sáu một bốn độ xê", "rồi", "vẫn", "không", "có", "người", "mua", "thưa", "ông", "ảnh", "htd", "mặt", "khác", "tại", "hai", "thành phố", "lớn", "là", "hà", "nội", "và", "nhà thiết kế", "tổng", "thu", "nhập", "trung", "bình", "của", "một", "gia", "đình", "khoảng", "âm tám nghìn bảy trăm chín mươi hai phẩy bẩy trăm hai mươi hai ki lô bai", "đồng/năm", "nếu", "mua", "nhà", "trả", "góp", "trong", "hai mươi chín đến mười nhăm", "năm", "với", "lãi", "suất", "âm tám trăm bốn mươi phẩy ba trăm năm mươi tư đô la", "khả", "năng", "họ", "trả", "được", "khoảng", "âm sáu ngàn bảy trăm bảy mươi chấm bốn một chín ki lô mét", "trên", "tổng", "thu", "nhập", "năm triệu hai trăm chín mươi chín ngàn hai trăm hai mươi ba", "tỉ", "đồng", "do", "đó", "tính", "ra", "giá", "họ", "có", "thể", "chấp", "nhận", "được", "là", "hai nghìn bảy chín phẩy bảy trăm linh hai mi li mét vuông", "đồng/m", "một ngàn một trăm bẩy hai", "cho", "một", "căn", "hộ", "bẩy trăm bốn ba đề xi mét vuông", "bốn trăm hai lăm ngàn ba tám", "hiện", "nay", "có", "căn", "giảm", "xuống", "bốn trăm lẻ năm phẩy không không hai trăm bốn sáu tháng", "đồng/m", "năm trăm bẩy mươi bảy nghìn tám trăm sáu mươi tám", "vẫn", "không", "có", "người", "mua", "tại", "sao", "vậy", "tôi", "nghĩ", "giá", "bất động sản", "phải", "xuyên", "năm mươi chín việt nam đồng", "đáy", "xuống", "ba trăm bốn mươi sáu mi li lít", "đồng/m", "ba nghìn mười ba", "thì", "thị", "trường", "mới", "có", "thể", "phục", "hồi", "việc", "giảm", "giá", "mạnh", "như", "thế", "doanh nghiệp", "có", "bị", "lỗ", "ví", "dụ", "mới", "đây", "một", "số", "căn", "hộ", "được", "cho", "là", "cao", "cấp", "ở", "quận", "sáu sáu", "chỉ", "bán", "giá", "bốn trăm chín tám niu tơn", "đồng/m", "hai nghìn", "các", "căn", "hộ", "dự", "án", "ven", "quận", "hai trăm bốn bẩy ngàn tám trăm ba mốt", "giảm", "xuống", "năm nghìn ba trăm mười hai phẩy bẩy trăm bốn mươi xen ti mét", "đồng/m", "không bốn ba không ba năm ba bẩy năm hai sáu tám", "cũng", "chỉ", "là", "căn", "hộ", "trung", "bình", "chứ", "không", "phải", "loại", "cao", "cấp", "và", "nó", "phải", "xuống", "còn", "năm trăm lẻ bốn chỉ", "đồng", "vat", "thành", "sáu trăm hai nhăm ga lông trên chỉ", "đồng", "mới", "đúng", "doanh nghiệp", "nào", "mua", "đất", "ba mươi", "năm", "trước", "thì", "không", "lỗ", "nhưng", "nếu", "mua", "khoảng", "hai nghìn chín", "năm", "trở", "lại", "đây", "sẽ", "lỗ", "ở", "mỹ", "bong", "bóng", "bắt", "đầu", "xì", "hơi", "từ", "tháng bốn năm một ngàn năm trăm chín mươi ba", "khi", "được", "ba trăm lẻ hai in", "âm năm trăm tám mươi chấm chín sáu bốn mi li mét vuông", "nó", "về", "đáy", "của", "giá", "trị", "thực", "sau", "đó", "bất động sản", "xuyên", "đáy", "thêm", "tám trăm bốn mươi hai độ xê", "nữa", "tổng", "cộng", "đến", "nay", "giảm", "được", "âm một trăm vòng trên mê ga bai", "có", "lẽ", "sang", "hai ba giờ năm mươi tư phút năm bẩy giây", "bất động sản", "ở", "mỹ", "mới", "bắt", "đầu", "phục", "hồi", "so", "sánh", "việt", "nam", "với", "các", "nước", "đông", "nam", "á", "khác", "giá", "căn", "hộ", "trung", "bình", "tại", "malaysia", "và", "thái", "lan", "chỉ", "chừng", "tám triệu tám trăm linh hai nghìn ba trăm hai mươi mốt", "usd/m", "một nghìn sáu trăm mười bốn", "tương", "đương", "hai trăm bẩy mươi ba oát", "đồng/m", "bốn ngàn", "hai", "quả", "bom", "lớn", "trong", "hai tám tháng bảy", "hiện", "nay", "có", "âm chín ngàn một trăm lẻ bảy chấm không không bốn trăm hai tư ao", "khoảng", "giai đoạn mười sáu hai mươi ba", "căn", "hộ", "tồn", "kho", "và", "xây", "dở", "dang", "cứ", "cho", "là", "bảy mươi ba phẩy không năm sáu", "căn", "hộ", "đã", "thu", "tiền", "đặt", "cọc", "chừng", "năm ngàn chín trăm ba mươi bốn phẩy không không sáu tám hai ngày", "đồng", "mỗi", "căn", "tính", "lại", "tổng", "tiền", "nợ", "khách", "hàng", "của", "các", "doanh nghiệp", "bất động sản", "chừng", "hai mươi tư chấm bốn không", "tỉ", "đồng", "tương", "đương", "sáu trăm ba nhăm ngàn ba trăm sáu chín", "tỉ", "usd", "thế", "nên", "trong", "hai mươi mốt giờ bốn hai phút", "chúng", "ta", "sẽ", "phải", "đối", "mặt", "với", "hai", "quả", "bom", "nợ", "xấu", "ngân", "hàng", "và", "nợ", "khách", "hàng", "của", "các", "doanh nghiệp", "bất động sản" ]
[ "giá", "bất động sản", "phải", "giảm", "thêm", "-8783.971 pa", "mới", "xuống", "đáy", "và", "giảm", "435 km2", "nữa", "để", "xuyên", "đáy", "rồi", "mới", "hồi", "phục", "quý", "iii", "bất động sản", "sẽ", "chạm", "đáy", "tiến sĩ", "alan", "ngày 18 đến mồng 5 tháng 2", "phan", "chủ", "tịch", "quỹ", "đầu", "tư", "viasa", "tại", "hong", "kong", "giá", "thị", "trường", "bất động sản", "luôn", "dựa", "trên", "vấn", "đề", "thuận", "mua", "vừa", "bán", "tính", "từ", "thời", "điểm", "này", "tôi", "dự", "đoán", "bất động sản", "phải", "xuống", "thêm", "817 giây", "666 m2", "nữa", "mới", "về", "đúng", "những", "yếu", "tố", "căn", "bản", "cung", "cầu", "khả", "năng", "của", "người", "mua", "và", "tâm", "lý", "chung", "theo", "kinh", "nghiệm", "về", "bong", "bóng", "bất động sản", "ở", "các", "nước", "sau", "khi", "xuống", "đáy", "thì", "phải", "cộng", "thêm", "399 kw", "độ", "giảm", "vì", "sự", "xuyên", "đáy", "này", "như", "vậy", "sang", "quý", "600/2390k-vwrge", "nó", "sẽ", "chạm", "đáy", "và", "hai", "năm", "tiếp", "sẽ", "xuyên", "đáy", "nhưng", "rất", "nhiều", "căn", "9.000.300", "hộ", "đã", "giảm", "từ", "441 cm/vòng", "thậm", "chí", "7618.196 tháng", "463.614 oc", "rồi", "vẫn", "không", "có", "người", "mua", "thưa", "ông", "ảnh", "htd", "mặt", "khác", "tại", "hai", "thành phố", "lớn", "là", "hà", "nội", "và", "nhà thiết kế", "tổng", "thu", "nhập", "trung", "bình", "của", "một", "gia", "đình", "khoảng", "-8792,722 kb", "đồng/năm", "nếu", "mua", "nhà", "trả", "góp", "trong", "29 - 15", "năm", "với", "lãi", "suất", "-840,354 $", "khả", "năng", "họ", "trả", "được", "khoảng", "-6770.419 km", "trên", "tổng", "thu", "nhập", "5.299.223", "tỉ", "đồng", "do", "đó", "tính", "ra", "giá", "họ", "có", "thể", "chấp", "nhận", "được", "là", "2079,702 mm2", "đồng/m", "1172", "cho", "một", "căn", "hộ", "743 dm2", "425.038", "hiện", "nay", "có", "căn", "giảm", "xuống", "405,00246 tháng", "đồng/m", "577.868", "vẫn", "không", "có", "người", "mua", "tại", "sao", "vậy", "tôi", "nghĩ", "giá", "bất động sản", "phải", "xuyên", "59 vnđ", "đáy", "xuống", "346 ml", "đồng/m", "3013", "thì", "thị", "trường", "mới", "có", "thể", "phục", "hồi", "việc", "giảm", "giá", "mạnh", "như", "thế", "doanh nghiệp", "có", "bị", "lỗ", "ví", "dụ", "mới", "đây", "một", "số", "căn", "hộ", "được", "cho", "là", "cao", "cấp", "ở", "quận", "66", "chỉ", "bán", "giá", "498 n", "đồng/m", "2000", "các", "căn", "hộ", "dự", "án", "ven", "quận", "247.831", "giảm", "xuống", "5312,740 cm", "đồng/m", "043035375268", "cũng", "chỉ", "là", "căn", "hộ", "trung", "bình", "chứ", "không", "phải", "loại", "cao", "cấp", "và", "nó", "phải", "xuống", "còn", "504 chỉ", "đồng", "vat", "thành", "625 gallon/chỉ", "đồng", "mới", "đúng", "doanh nghiệp", "nào", "mua", "đất", "30", "năm", "trước", "thì", "không", "lỗ", "nhưng", "nếu", "mua", "khoảng", "2900", "năm", "trở", "lại", "đây", "sẽ", "lỗ", "ở", "mỹ", "bong", "bóng", "bắt", "đầu", "xì", "hơi", "từ", "tháng 4/1593", "khi", "được", "302 inch", "-580.964 mm2", "nó", "về", "đáy", "của", "giá", "trị", "thực", "sau", "đó", "bất động sản", "xuyên", "đáy", "thêm", "842 oc", "nữa", "tổng", "cộng", "đến", "nay", "giảm", "được", "-100 vòng/mb", "có", "lẽ", "sang", "23:54:57", "bất động sản", "ở", "mỹ", "mới", "bắt", "đầu", "phục", "hồi", "so", "sánh", "việt", "nam", "với", "các", "nước", "đông", "nam", "á", "khác", "giá", "căn", "hộ", "trung", "bình", "tại", "malaysia", "và", "thái", "lan", "chỉ", "chừng", "8.802.321", "usd/m", "1614", "tương", "đương", "273 w", "đồng/m", "4000", "hai", "quả", "bom", "lớn", "trong", "28/7", "hiện", "nay", "có", "-9107.00424 ounce", "khoảng", "giai đoạn 16 - 23", "căn", "hộ", "tồn", "kho", "và", "xây", "dở", "dang", "cứ", "cho", "là", "73,056", "căn", "hộ", "đã", "thu", "tiền", "đặt", "cọc", "chừng", "5934,00682 ngày", "đồng", "mỗi", "căn", "tính", "lại", "tổng", "tiền", "nợ", "khách", "hàng", "của", "các", "doanh nghiệp", "bất động sản", "chừng", "24.40", "tỉ", "đồng", "tương", "đương", "635.369", "tỉ", "usd", "thế", "nên", "trong", "21h42", "chúng", "ta", "sẽ", "phải", "đối", "mặt", "với", "hai", "quả", "bom", "nợ", "xấu", "ngân", "hàng", "và", "nợ", "khách", "hàng", "của", "các", "doanh nghiệp", "bất động sản" ]
[ "đspl", "tối", "qua", "ba trăm một không chín không pê tờ lờ rờ gạch ngang", "các", "diễn", "viên", "phim", "hiệp", "sĩ", "mù", "đàm", "vĩnh", "hưng", "đinh", "y", "nhung", "ngọc", "thanh", "tâm", "cùng", "tham", "gia", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "một", "phim", "bom", "tấn", "tại", "quận", "bốn nghìn một trăm", "âm tám lăm năm", "thành phố hồ chí minh", "cũng", "tại", "sự", "kiện", "này", "trailer", "chính", "thức", "của", "hiệp", "sĩ", "mù", "được", "giới", "thiệu", "tới", "công", "chúng", "hiệp", "sĩ", "mù", "dự", "kiến", "sẽ", "được", "megastar", "phát", "hành", "từ", "hai sáu tháng tám năm một không chín hai", "tham", "gia", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "phim", "bom", "tấn", "và", "giới", "thiệu", "trailer", "của", "hiệp", "sĩ", "dét quy cờ cờ e đờ vờ xoẹt sáu trăm năm mươi", "mù", "sáu không năm gạch ngang ba ngàn không trăm lẻ chín quy gờ dét ép mờ", "đàm", "vĩnh", "hưng", "chia", "sẻ", "đây", "là", "bộ", "phim", "anh", "dành", "nhiều", "tâm", "huyết", "đàm", "vĩnh", "hưng", "và", "ngọc", "thanh", "tâm", "chu", "môi", "tự", "sướng", "mười bẩy giờ", "rất", "teen", "nữ", "sinh", "viên", "đại", "học", "rmit", "xí nghiệp muối", "lọt", "mắt", "xanh", "của", "đạo", "diễn", "lưu", "huỳnh", "bởi", "ánh", "mắt", "cương", "nghị", "và", "bảy giờ năm mươi bốn phút bốn bảy giây", "khí", "chất", "đại", "hiệp", "ngay", "vai", "đầu", "tiên", "là", "vai", "nữ", "chính", "ngọc", "thanh", "tâm", "bảy giờ", "đã", "mất", "bốn triệu không trăm mười ngàn chín trăm", "tháng", "tập", "võ", "và", "hơn", "hai", "tháng", "bầm", "dập", "trên", "trường", "quay", "chị", "cũng", "phải", "casting", "vất", "vả", "và", "khi", "tham", "gia", "đóng", "vai", "vợ", "của", "diễn", "viên", "bình", "minh", "chị", "cũng", "đã", "trần", "mình", "giữa", "những", "cảnh", "quay", "và", "không", "thiếu", "những", "lúc", "bị", "chấn", "thương", "ảnh", "zun", "phan" ]
[ "đspl", "tối", "qua", "3001090ptlr-", "các", "diễn", "viên", "phim", "hiệp", "sĩ", "mù", "đàm", "vĩnh", "hưng", "đinh", "y", "nhung", "ngọc", "thanh", "tâm", "cùng", "tham", "gia", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "một", "phim", "bom", "tấn", "tại", "quận", "4100", "-85 năm", "thành phố hồ chí minh", "cũng", "tại", "sự", "kiện", "này", "trailer", "chính", "thức", "của", "hiệp", "sĩ", "mù", "được", "giới", "thiệu", "tới", "công", "chúng", "hiệp", "sĩ", "mù", "dự", "kiến", "sẽ", "được", "megastar", "phát", "hành", "từ", "26/8/1092", "tham", "gia", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "phim", "bom", "tấn", "và", "giới", "thiệu", "trailer", "của", "hiệp", "sĩ", "zqcceđv/650", "mù", "605-3009qgzfm", "đàm", "vĩnh", "hưng", "chia", "sẻ", "đây", "là", "bộ", "phim", "anh", "dành", "nhiều", "tâm", "huyết", "đàm", "vĩnh", "hưng", "và", "ngọc", "thanh", "tâm", "chu", "môi", "tự", "sướng", "17h", "rất", "teen", "nữ", "sinh", "viên", "đại", "học", "rmit", "xí nghiệp muối", "lọt", "mắt", "xanh", "của", "đạo", "diễn", "lưu", "huỳnh", "bởi", "ánh", "mắt", "cương", "nghị", "và", "7:54:47", "khí", "chất", "đại", "hiệp", "ngay", "vai", "đầu", "tiên", "là", "vai", "nữ", "chính", "ngọc", "thanh", "tâm", "7h", "đã", "mất", "4.010.900", "tháng", "tập", "võ", "và", "hơn", "hai", "tháng", "bầm", "dập", "trên", "trường", "quay", "chị", "cũng", "phải", "casting", "vất", "vả", "và", "khi", "tham", "gia", "đóng", "vai", "vợ", "của", "diễn", "viên", "bình", "minh", "chị", "cũng", "đã", "trần", "mình", "giữa", "những", "cảnh", "quay", "và", "không", "thiếu", "những", "lúc", "bị", "chấn", "thương", "ảnh", "zun", "phan" ]
[ "nguoiduatin.vn", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "trưởng", "ban", "kinh", "doanh", "của", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "cho", "biết", "năm", "nay", "công", "tác", "dịch", "vụ", "sẽ", "được", "quan", "tâm", "đề", "cao", "hơn", "đặc", "biệt", "quan", "tâm", "đến", "công", "tác", "thông", "báo", "lịch", "cắt", "điện", "để", "từ", "đó", "có", "thể", "chủ", "động", "trong", "mọi", "tình", "huống", "khó", "tránh", "khỏi", "nguy", "cơ", "cắt", "điện", "theo", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "ba không không trừ bốn nghìn linh một ngang i lờ đắp liu mờ tờ", "hà", "nội", "mùa", "căng", "thẳng", "về", "điện", "thường", "diễn", "ra", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "từ", "ngày hai hai ngày mồng sáu tháng sáu", "hai tư", "năm", "nay", "do", "thời", "tiết", "ngày mồng ba tới ngày một tháng mười hai", "năm mươi phẩy bảy mươi", "khá", "mát", "mẻ", "dễ", "chịu", "nên", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "điện", "sinh", "hoạt", "của", "người", "dân", "cũng", "chưa", "cao", "vì", "thế", "trong", "ngày hai không không một một hai tám hai", "và", "bảy bốn bốn hai sáu bốn chín năm sáu bốn tám", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "thiếu", "điện", "ngày hai bảy và ngày bốn", "được", "dự", "báo", "là", "tháng", "nắng", "sáu mươi bẩy công", "nếu", "thời", "tiết", "nóng", "thì", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "điện", "năm trên mười ba", "của", "hà", "nội", "sẽ", "tăng", "lên", "nhanh", "chóng", "dự", "kiến", "ngày mười ba đến ngày mười tám tháng năm", "tới", "hà", "nội", "có", "nguy", "cơ", "thiếu", "đến", "bẩy nghìn không trăm linh bẩy chấm một không tám át mót phe", "kí lô quát", "h", "và", "nguy", "cơ", "bị", "cắt", "điện", "là", "khó", "tránh", "khỏi", "quy", "trình", "cắt", "điện", "sẽ", "được", "thông", "báo", "trên", "hai triệu", "tờ", "báo", "và", "trang", "web", "của", "công", "ty", "trong", "thời", "gian", "tới", "ngày mười lăm và ngày hai bẩy", "nếu", "khai", "thông", "được", "các", "nhà", "mạng", "sáu trăm bốn mươi ba chấm không không bốn trăm bảy năm oát giờ", "thì", "sẽ", "tiến", "hành", "gửi", "thông", "báo", "cắt", "điện", "qua", "hệ", "thống", "tin", "nhắn", "cho", "các", "hộ", "trên", "toàn", "địa", "bàn", "thành", "phố", "hiệu số hai chín hai mươi nhăm", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "vẫn", "dùng", "điện", "lãng", "phí", "theo", "đại", "diện", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "hiện", "vẫn", "còn", "tình", "trạng", "chín trăm lẻ sáu nghìn không trăm lẻ bảy", "số", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "vẫn", "dùng", "điện", "lãng", "phí", "theo", "thống", "kê", "của", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "trong", "hai", "tháng", "đầu", "năm", "có", "tới", "âm năm mươi lăm ngàn một trăm hai mươi chín phẩy một ngàn lẻ ba", "khách", "hàng", "là", "cơ", "quan", "hành", "chính", "trung", "ương", "năm tám", "khách", "hàng", "là", "cơ", "quan", "hành", "chính", "địa", "phương", "đóng", "trên", "địa", "bàn", "sử", "dụng", "điện", "cao", "hơn", "tám trăm sáu mươi lăm đồng", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "trao", "đổi", "với", "nguoiduatin.vn", "ông", "tuấn", "chia", "sẻ", "trong", "khi", "nguồn", "cung", "đang", "thiếu", "mà", "có", "những", "đơn", "vị", "sử", "dụng", "lãng", "phí", "thì", "dễ", "gây", "bức", "xúc", "trong", "dân", "chúng" ]
[ "nguoiduatin.vn", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "trưởng", "ban", "kinh", "doanh", "của", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "cho", "biết", "năm", "nay", "công", "tác", "dịch", "vụ", "sẽ", "được", "quan", "tâm", "đề", "cao", "hơn", "đặc", "biệt", "quan", "tâm", "đến", "công", "tác", "thông", "báo", "lịch", "cắt", "điện", "để", "từ", "đó", "có", "thể", "chủ", "động", "trong", "mọi", "tình", "huống", "khó", "tránh", "khỏi", "nguy", "cơ", "cắt", "điện", "theo", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "300-4001-ilwmt", "hà", "nội", "mùa", "căng", "thẳng", "về", "điện", "thường", "diễn", "ra", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "từ", "ngày 22 ngày mồng 6 tháng 6", "24", "năm", "nay", "do", "thời", "tiết", "ngày mồng 3 tới ngày 1 tháng 12", "50,70", "khá", "mát", "mẻ", "dễ", "chịu", "nên", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "điện", "sinh", "hoạt", "của", "người", "dân", "cũng", "chưa", "cao", "vì", "thế", "trong", "ngày 20/01/1282", "và", "74426495648", "hà", "nội", "vẫn", "chưa", "thiếu", "điện", "ngày 27 và ngày 4", "được", "dự", "báo", "là", "tháng", "nắng", "67 công", "nếu", "thời", "tiết", "nóng", "thì", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "điện", "5 / 13", "của", "hà", "nội", "sẽ", "tăng", "lên", "nhanh", "chóng", "dự", "kiến", "ngày 13 đến ngày 18 tháng 5", "tới", "hà", "nội", "có", "nguy", "cơ", "thiếu", "đến", "7007.108 atm", "kí lô quát", "h", "và", "nguy", "cơ", "bị", "cắt", "điện", "là", "khó", "tránh", "khỏi", "quy", "trình", "cắt", "điện", "sẽ", "được", "thông", "báo", "trên", "2.000.000", "tờ", "báo", "và", "trang", "web", "của", "công", "ty", "trong", "thời", "gian", "tới", "ngày 15 và ngày 27", "nếu", "khai", "thông", "được", "các", "nhà", "mạng", "643.00475 wh", "thì", "sẽ", "tiến", "hành", "gửi", "thông", "báo", "cắt", "điện", "qua", "hệ", "thống", "tin", "nhắn", "cho", "các", "hộ", "trên", "toàn", "địa", "bàn", "thành", "phố", "hiệu số 29 - 25", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "vẫn", "dùng", "điện", "lãng", "phí", "theo", "đại", "diện", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "hiện", "vẫn", "còn", "tình", "trạng", "906.007", "số", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "vẫn", "dùng", "điện", "lãng", "phí", "theo", "thống", "kê", "của", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "hà", "nội", "trong", "hai", "tháng", "đầu", "năm", "có", "tới", "-55.129,1003", "khách", "hàng", "là", "cơ", "quan", "hành", "chính", "trung", "ương", "58", "khách", "hàng", "là", "cơ", "quan", "hành", "chính", "địa", "phương", "đóng", "trên", "địa", "bàn", "sử", "dụng", "điện", "cao", "hơn", "865 đ", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "trao", "đổi", "với", "nguoiduatin.vn", "ông", "tuấn", "chia", "sẻ", "trong", "khi", "nguồn", "cung", "đang", "thiếu", "mà", "có", "những", "đơn", "vị", "sử", "dụng", "lãng", "phí", "thì", "dễ", "gây", "bức", "xúc", "trong", "dân", "chúng" ]
[ "sự", "khác", "biệt", "giữa", "học", "sinh", "cấp", "tám trăm hai mươi bốn nghìn tám trăm bẩy mươi hai", "và", "sinh", "viên", "đại", "học", "khi", "học", "cấp", "chín triệu không trăm bốn mươi nghìn không trăm ba mươi", "thầy", "cô", "cho", "điểm", "thấp", "khiến", "bạn", "buồn", "cả", "ngày", "thay", "vì", "lỉnh", "kỉnh", "tập", "giấy", "bút", "thước", "bàn", "học", "của", "người", "sinh", "viên", "chỉ", "cần", "một", "chiếc", "laptop", "một", "con", "chuột", "là", "có", "thể", "xử", "lý", "tất", "cả", "công", "việc", "đồng", "hành", "cùng", "sinh", "viên", "trên", "những", "chặng", "đường", "sắp", "tới", "acer", "tổ", "chức", "chương", "trình", "hành", "trang", "vững", "vàng", "sẵn", "sàng", "bứt", "phá" ]
[ "sự", "khác", "biệt", "giữa", "học", "sinh", "cấp", "824.872", "và", "sinh", "viên", "đại", "học", "khi", "học", "cấp", "9.040.030", "thầy", "cô", "cho", "điểm", "thấp", "khiến", "bạn", "buồn", "cả", "ngày", "thay", "vì", "lỉnh", "kỉnh", "tập", "giấy", "bút", "thước", "bàn", "học", "của", "người", "sinh", "viên", "chỉ", "cần", "một", "chiếc", "laptop", "một", "con", "chuột", "là", "có", "thể", "xử", "lý", "tất", "cả", "công", "việc", "đồng", "hành", "cùng", "sinh", "viên", "trên", "những", "chặng", "đường", "sắp", "tới", "acer", "tổ", "chức", "chương", "trình", "hành", "trang", "vững", "vàng", "sẵn", "sàng", "bứt", "phá" ]
[ "nhằm", "ngăn", "chặn", "sự", "suy", "giảm", "của", "nền", "kinh", "tế", "trước", "tác", "động", "của", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "và", "suy", "thoái", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chính", "phủ", "đã", "quyết", "định", "dành", "năm ngàn năm trăm phẩy một trăm chín mươi đề xi mét vuông", "usd", "để", "kích", "cầu", "đầu", "tư", "và", "tiêu", "dùng" ]
[ "nhằm", "ngăn", "chặn", "sự", "suy", "giảm", "của", "nền", "kinh", "tế", "trước", "tác", "động", "của", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "và", "suy", "thoái", "kinh", "tế", "thế", "giới", "chính", "phủ", "đã", "quyết", "định", "dành", "5500,190 dm2", "usd", "để", "kích", "cầu", "đầu", "tư", "và", "tiêu", "dùng" ]
[ "nhiều", "cải", "tiến", "với", "sáu trăm sáu mươi a lờ đắp liu tờ đê trừ a quờ", "honda", "cr-v", "thế", "thệ", "trừ quờ xờ ca hai trăm", "thứ", "một ngàn chín trăm", "vừa", "ra", "mắt", "ngày mười một và mồng tám tháng tám", "honda", "việt", "nam", "honda việt nam", "chính", "thức", "giới", "thiệu", "honda", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "không bốn năm tám một hai ba năm không một sáu chín", "hoàn", "toàn", "mới", "cr-v", "thế", "hệ", "mới", "được", "nhập", "khẩu", "nguyên", "chiếc", "từ", "thái", "lan", "honda", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "cộng năm tám chín hai năm tám sáu ba chín bẩy sáu", "hoàn", "toàn", "mới", "là", "mẫu", "xe", "đang", "được", "khách", "hàng", "việt", "nam", "rất", "quan", "tâm", "và", "mong", "chờ", "ngay", "từ", "khi", "ra", "mắt", "tại", "các", "thị", "trường", "khác", "trên", "thế", "giới", "mẫu", "xe", "đã", "nhận", "được", "những", "phản", "hồi", "tích", "cực", "và", "đạt", "được", "nhiều", "giải", "thưởng", "danh", "giá", "mẫu", "suv", "cỡ", "nhỏ", "hợp", "túi", "tiền", "nhất", "theo", "us", "news", "&", "world", "report", "ba trăm ba mươi trừ ba ngàn tê đờ đê ét", "mẫu", "xe", "tiện", "dụng", "của", "năm", "theo", "autoguide", "bắc", "mỹ", "chiếc", "xe", "được", "lựa", "chọn", "nhiều", "nhất", "tại", "triển", "lãm", "ôtô", "quốc", "tế", "indonesia", "tám mươi", "trái", "tim", "của", "honda", "cr-v", "mới", "là", "động", "cơ", "tăng", "áp", "hai trăm ba mươi nhăm oát", "vtec", "turbo", "vận", "hành", "mạnh", "mẽ", "vượt", "trội", "với", "công", "suất", "cực", "đại", "lên", "tới", "xê u bê đờ sờ bốn không không trừ sáu trăm", "tương", "đương", "với", "động", "cơ", "ba nghìn hai trăm lẻ chín chấm sáu một năm ki lô mét trên đồng", "khí", "nạp", "thông", "thường", "nhưng", "vẫn", "tiết", "kiệm", "nhiên", "liệu", "với", "mức", "tiêu", "hao", "trung", "bình", "chỉ", "6,9l/100km", "hộp", "số", "vô", "cấp", "cáp viễn thông", "của", "cr-v", "với", "thiết", "kế", "bộ", "giảm", "chấn", "kép", "của", "tua", "bin", "cho", "bộ", "biến", "mô", "giúp", "kiểm", "soát", "chuyển", "số", "chặt", "chẽ", "hơn", "và", "giảm", "độ", "trễ", "tăng", "áp", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "hiệu số hai hai ba", "cũng", "sở", "hữu", "kiểu", "dáng", "thiết", "kế", "góc", "cạnh", "và", "đầy", "uy", "lực", "thay", "đổi", "lớn", "nhất", "ở", "nội", "thất", "của", "honda", "cr-v", "mới", "là", "sự", "xuất", "hiện", "của", "hàng", "ghế", "thứ", "âm chín mươi năm nghìn hai trăm chín mươi ba phẩy không không ba nghìn hai trăm hai bốn", "mang", "tới", "không", "gian", "rộng", "rãi", "và", "linh", "hoạt", "bất", "ngờ", "đủ", "chỗ", "cho", "tám triệu", "người", "hàng", "ghế", "thứ", "âm hai ngàn chín trăm chín tám chấm năm ba không bốn", "và", "thứ", "năm một sáu không bẩy không chín sáu bẩy một một", "được", "thiết", "kế", "tùy", "chỉnh", "có", "thể", "gập", "phẳng", "hoàn", "toàn", "hoặc", "hai không không không bốn trăm lẻ bẩy", "ngày mùng tám và ngày ba mươi", "hết", "sức", "linh", "hoạt", "đáp", "ứng", "cho", "đa", "dạng", "các", "mục", "đích", "sử", "dụng", "với", "cộng tám ba không sáu sáu sáu tám bốn hai chín ba", "phiên", "bản", "l", "g", "e", "cùng", "sáu mươi phẩy bẩy một", "lựa", "chọn", "màu", "sắc", "bao", "gồm", "trắng", "ngọc", "ghi", "bạc", "đỏ", "đen", "và", "xanh", "i đê pờ i ca ngang ba ngàn chéo hai không không", "đen", "mẫu", "xe", "có", "giá", "bán", "lẻ", "đề", "xuất", "dưới", "bốn ngàn sáu trăm năm ba chấm sáu trăm sáu mươi tư đi ốp trên mi li lít", "đồng", "và", "sẽ", "chính", "thức", "được", "bán", "ra", "thị", "trường", "việt", "ngày không bốn không bảy một tám tám chín", "nam", "từ", "ngày hai" ]
[ "nhiều", "cải", "tiến", "với", "660alwtd-aq", "honda", "cr-v", "thế", "thệ", "-qxk200", "thứ", "1900", "vừa", "ra", "mắt", "ngày 11 và mồng 8 tháng 8", "honda", "việt", "nam", "honda việt nam", "chính", "thức", "giới", "thiệu", "honda", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "045812350169", "hoàn", "toàn", "mới", "cr-v", "thế", "hệ", "mới", "được", "nhập", "khẩu", "nguyên", "chiếc", "từ", "thái", "lan", "honda", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "+58925863976", "hoàn", "toàn", "mới", "là", "mẫu", "xe", "đang", "được", "khách", "hàng", "việt", "nam", "rất", "quan", "tâm", "và", "mong", "chờ", "ngay", "từ", "khi", "ra", "mắt", "tại", "các", "thị", "trường", "khác", "trên", "thế", "giới", "mẫu", "xe", "đã", "nhận", "được", "những", "phản", "hồi", "tích", "cực", "và", "đạt", "được", "nhiều", "giải", "thưởng", "danh", "giá", "mẫu", "suv", "cỡ", "nhỏ", "hợp", "túi", "tiền", "nhất", "theo", "us", "news", "&", "world", "report", "330-3000tđds", "mẫu", "xe", "tiện", "dụng", "của", "năm", "theo", "autoguide", "bắc", "mỹ", "chiếc", "xe", "được", "lựa", "chọn", "nhiều", "nhất", "tại", "triển", "lãm", "ôtô", "quốc", "tế", "indonesia", "80", "trái", "tim", "của", "honda", "cr-v", "mới", "là", "động", "cơ", "tăng", "áp", "235 w", "vtec", "turbo", "vận", "hành", "mạnh", "mẽ", "vượt", "trội", "với", "công", "suất", "cực", "đại", "lên", "tới", "cubđs400-600", "tương", "đương", "với", "động", "cơ", "3209.615 km/đồng", "khí", "nạp", "thông", "thường", "nhưng", "vẫn", "tiết", "kiệm", "nhiên", "liệu", "với", "mức", "tiêu", "hao", "trung", "bình", "chỉ", "6,9l/100km", "hộp", "số", "vô", "cấp", "cáp viễn thông", "của", "cr-v", "với", "thiết", "kế", "bộ", "giảm", "chấn", "kép", "của", "tua", "bin", "cho", "bộ", "biến", "mô", "giúp", "kiểm", "soát", "chuyển", "số", "chặt", "chẽ", "hơn", "và", "giảm", "độ", "trễ", "tăng", "áp", "cr-v", "thế", "hệ", "thứ", "hiệu số 22 - 3", "cũng", "sở", "hữu", "kiểu", "dáng", "thiết", "kế", "góc", "cạnh", "và", "đầy", "uy", "lực", "thay", "đổi", "lớn", "nhất", "ở", "nội", "thất", "của", "honda", "cr-v", "mới", "là", "sự", "xuất", "hiện", "của", "hàng", "ghế", "thứ", "-95.293,003224", "mang", "tới", "không", "gian", "rộng", "rãi", "và", "linh", "hoạt", "bất", "ngờ", "đủ", "chỗ", "cho", "8.000.000", "người", "hàng", "ghế", "thứ", "-2998.5304", "và", "thứ", "51607096711", "được", "thiết", "kế", "tùy", "chỉnh", "có", "thể", "gập", "phẳng", "hoàn", "toàn", "hoặc", "2000407", "ngày mùng 8 và ngày 30", "hết", "sức", "linh", "hoạt", "đáp", "ứng", "cho", "đa", "dạng", "các", "mục", "đích", "sử", "dụng", "với", "+83066684293", "phiên", "bản", "l", "g", "e", "cùng", "60,71", "lựa", "chọn", "màu", "sắc", "bao", "gồm", "trắng", "ngọc", "ghi", "bạc", "đỏ", "đen", "và", "xanh", "idpik-3000/200", "đen", "mẫu", "xe", "có", "giá", "bán", "lẻ", "đề", "xuất", "dưới", "4653.664 điôp/ml", "đồng", "và", "sẽ", "chính", "thức", "được", "bán", "ra", "thị", "trường", "việt", "ngày 04/07/1889", "nam", "từ", "ngày 2" ]
[ "plo", "một tháng bảy", "công", "an", "tỉnh", "đăk", "nông", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "kiểm", "lâm", "tỉnh", "tiến", "hành", "thả", "con", "rắn", "hổ", "mang", "chúa", "dài", "nặng", "bốn trăm hai bẩy độ ca", "dài", "gần", "âm tám ngàn ba trăm năm mươi ba phẩy không một chín bảy oát giờ", "về", "khu", "bảo", "tồn", "thiên", "nhiên", "tà", "tám ngàn bảy trăm tám năm phẩy năm bốn bốn độ ca", "đùng", "huyện", "đắk", "g", "long", "theo", "quy", "định", "con", "rắn", "hổ", "mang", "chúa", "được", "thả", "về", "khu", "bảo", "tồn", "thiên", "nhiên", "tà", "đùng", "huyện", "đắk", "g", "long", "theo", "quy", "định", "con", "rắn", "được", "bắt", "giữ", "tại", "trại", "giam", "đắk", "plao", "huyện", "đắk", "g", "long", "và", "là", "thủ", "phạm", "cắn", "chết", "phạm", "nhân", "hồ", "sỹ", "hương", "bốn ngàn không trăm linh sáu", "tuổi", "đang", "thụ", "án", "tại", "trại", "giamđắk", "plao", "trước", "đó", "vào", "mười chín giờ bốn mươi tám phút bốn mươi ba giây", "phạm", "nhân", "hương", "trong", "lúc", "lao", "động", "tại", "khuôn", "viên", "trại", "thì", "phát", "hiện", "con", "rắn", "và", "đã", "dùng", "gậy", "khống", "chế", "để", "bắt" ]
[ "plo", "1/7", "công", "an", "tỉnh", "đăk", "nông", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "kiểm", "lâm", "tỉnh", "tiến", "hành", "thả", "con", "rắn", "hổ", "mang", "chúa", "dài", "nặng", "427 ok", "dài", "gần", "-8353,0197 wh", "về", "khu", "bảo", "tồn", "thiên", "nhiên", "tà", "8785,544 ok", "đùng", "huyện", "đắk", "g", "long", "theo", "quy", "định", "con", "rắn", "hổ", "mang", "chúa", "được", "thả", "về", "khu", "bảo", "tồn", "thiên", "nhiên", "tà", "đùng", "huyện", "đắk", "g", "long", "theo", "quy", "định", "con", "rắn", "được", "bắt", "giữ", "tại", "trại", "giam", "đắk", "plao", "huyện", "đắk", "g", "long", "và", "là", "thủ", "phạm", "cắn", "chết", "phạm", "nhân", "hồ", "sỹ", "hương", "4006", "tuổi", "đang", "thụ", "án", "tại", "trại", "giamđắk", "plao", "trước", "đó", "vào", "19:48:43", "phạm", "nhân", "hương", "trong", "lúc", "lao", "động", "tại", "khuôn", "viên", "trại", "thì", "phát", "hiện", "con", "rắn", "và", "đã", "dùng", "gậy", "khống", "chế", "để", "bắt" ]
[ "hội", "nghị", "quốc", "tế", "về", "libya", "tổ", "chức", "ở", "thủ", "đô", "berlin", "của", "nước", "đức", "kết", "thúc", "với", "một", "bản", "tuyên", "bố", "chung", "bao", "gồm", "bẩy chấm không chín sáu", "điểm", "nội", "dung", "hai ngàn", "quốc", "gia", "và", "liên hiệp quốc", "tham", "dự", "hội", "nghị", "đều", "tỏ", "ra", "hài", "lòng", "hai", "bên", "đối", "địch", "nhau", "ở", "libya", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "ở", "bốn chia một", "thủ", "đô", "tripolis", "và", "tướng", "haftar", "cùng", "có", "mặt", "ở", "berlin", "nhưng", "không", "tham", "dự", "hội", "nghị", "và", "cũng", "không", "gặp", "nhau", "nước", "đức", "lần", "này", "đã", "không", "bị", "thất", "bại", "như", "italy", "và", "pháp", "trước", "đó", "với", "ý", "đồ", "và", "mưu", "tính", "tương", "tự", "là", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "để", "tìm", "kiếm", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "libya", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "về", "libya", "tại", "berlin", "đức", "kết", "quả", "của", "hội", "nghị", "này", "thể", "hiện", "trong", "chín hai bảy một ba sáu chín chín bốn năm hai", "điểm", "nội", "dung", "nói", "trên", "nghe", "thì", "thấy", "rất", "hay", "rất", "hợp", "lý", "và", "chỉ", "có", "thể", "được", "hoan", "nghênh", "chứ", "không", "thể", "bị", "phản", "đối", "bên", "ngoài", "cam", "kết", "không", "can", "thiệp", "vào", "công", "chuyện", "nội", "bộ", "của", "libya", "bên", "ngoài", "thỏa", "thuận", "cấm", "cung", "cấp", "vũ", "khí", "cho", "các", "bên", "ở", "trong", "libya", "bên", "ngoài", "ủng", "hộ", "thực", "hiện", "ngừng", "bắn", "ở", "libya", "khôi", "phục", "sự", "thống", "nhất", "về", "kinh", "tế", "cho", "libya", "bên", "ngoài", "nhất", "trí", "và", "khẳng", "định", "là", "vấn", "đề", "libya", "chỉ", "có", "thể", "được", "giải", "quyết", "bằng", "biện", "pháp", "chính", "trị", "chứ", "không", "phải", "bằng", "quân", "sự", "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "dùng", "sự", "hiện", "diện", "và", "tham", "dự", "hội", "nghị", "của", "tổng thư ký", "liên hiệp quốc", "antonio", "gutteres", "để", "ngầm", "thể", "hiện", "là", "nước", "đức", "và", "bẩy nghìn bẩy trăm hai mươi mốt chấm chín hai năm mét", "liên hiệp quốc", "đồng", "hành", "cũng", "như", "sự", "de", "dọa", "trong", "tuyên", "bố", "chung", "mờ bê quờ sờ hờ trừ nờ i dét chéo ba trăm lẻ sáu", "của", "hội", "nghị", "là", "liên hiệp quốc", "sẽ", "trừng", "phạt", "bất", "cứ", "ai", "vi", "phạm", "lệnh", "cấm", "cung", "cấp", "vũ", "khí", "cho", "các", "bên", "ở", "libya", "không", "phải", "là", "đe", "dọa", "xuông", "đúng", "là", "từ", "hơn", "một nghìn sáu trăm bốn chín", "năm", "nay", "chưa", "khi", "nào", "có", "được", "kế", "hoạch", "khung", "chung", "và", "lộ", "trình", "thực", "hiện", "cụ", "thể", "đến", "như", "vậy", "cho", "giải", "pháp", "mười bốn", "chính", "trị", "hòa", "bình", "về", "tháng bốn tám trăm", "hiện", "tại", "và", "tương", "lai", "của", "libya", "việc", "có", "được", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "này", "hiện", "trở", "nên", "cấp", "thiết", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "bởi", "libya", "đang", "có", "nguy", "cơ", "trở", "thành", "điểm", "nóng", "mới", "về", "xung", "đột", "chín mươi bảy phẩy tám năm", "chiến", "tranh", "và", "nội", "chiến", "ở", "khu", "vực", "này", "eu", "có", "lợi", "ích", "thiết", "thực", "đặc", "biệt", "ở", "đây", "trước", "hết", "vì", "vấn", "đề", "người", "tỵ", "nạn", "và", "di", "cư", "ngoài", "ra", "eu", "và", "mỹ", "cũng", "như", "đồng", "minh", "của", "họ", "ở", "trong", "cũng", "như", "ngoài", "khu", "vực", "ngăn", "cản", "bằng", "mọi", "cách", "và", "với", "mọi", "giá", "việc", "nga", "lại", "sẽ", "thành", "công", "ở", "libya", "như", "đã", "thành", "công", "đến", "nay", "ở", "syria", "thật", "ra", "nội", "dung", "ý", "tưởng", "về", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "libya", "không", "mới", "mẻ", "gì", "mà", "đều", "đã", "được", "hiện", "diện", "ở", "những", "đề", "nghị", "hòa", "bình", "cho", "tới", "nay", "nhưng", "đều", "không", "được", "thực", "hiện", "thành", "công", "các", "đối", "tác", "bên", "ngoài", "có", "lợi", "ích", "chiến", "lược", "riêng", "không", "dễ", "từ", "bỏ", "ở", "libya", "mấu", "chốt", "nhất", "là", "ngừng", "bắn", "và", "hòa", "giải", "hòa", "hợp", "dân", "tộc", "giữa", "các", "tám trăm bốn mươi bốn không không không dê sờ đờ trừ lờ tờ vê kép gờ i", "bên", "đối", "địch", "nhau", "ở", "libya", "phe", "của", "tướng", "haftar", "đâu", "có", "chịu", "hy", "sinh", "những", "ưu", "thế", "bốn nghìn năm trăm bẩy mươi lăm phẩy bẩy trăm hai ba đi ốp", "và", "lợi", "thế", "hiện", "tại", "hơn", "hai ngàn không trăm ba mươi nhăm", "hẳn", "bốn trăm hai mươi ngàn sáu trăm hai mươi tám", "phía", "chính", "phủ", "ở", "thủ", "đô", "tripolis", "để", "chấp", "nhận", "bình", "đẳng", "với", "phía", "chính", "phủ", "này", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "đứng", "hẳn", "về", "phía", "chính", "phủ", "libya", "trong", "khi", "nga", "chơi", "con", "bài", "bắt", "cá", "hai", "tay", "mỹ", "và", "eu", "biết", "rằng", "muốn", "thực", "hiện", "thành", "công", "và", "đầy", "đủ", "âm bẩy mươi nghìn tám trăm linh bốn phẩy không không hai nghìn tám trăm linh hai", "điều", "nội", "dung", "trong", "tuyên", "bố", "chung", "nói", "trên", "của", "hội", "nghị", "berlin", "thì", "phải", "có", "sự", "đồng", "hành", "và", "đảm", "bảo", "bằng", "quân", "sự", "nhưng", "đưa", "quân", "đội", "vào", "libya", "lại", "chẳng", "khác", "gì", "sa", "vào", "cuộc", "phiêu", "lưu", "quân", "sáu triệu sáu trăm năm bốn nghìn sáu trăm mười tám", "sự", "mới", "khó", "mà", "có", "thể", "yên", "ổn", "thoát", "được", "ra", "khỏi", "mỹ", "eu", "và", "liên hiệp quốc", "muốn", "dùng", "một", "thỏa", "thuận", "quốc", "tế", "này", "để", "ngăn", "chặn", "các", "đối", "tác", "bên", "ngoài", "cam", "thiệp", "sâu", "hơn", "nữa", "vào", "diễn", "biến", "tình", "hình", "ở", "libya", "trong", "khi", "các", "đối", "tác", "kia", "chấp", "nhận", "thỏa", "thuận", "ấy", "vì", "lợi", "ích", "chiến", "lược", "của", "họ", "không", "hề", "ảnh", "hưởng", "vì", "đối", "với", "họ", "thỏa", "thuận", "là", "một", "chuyện", "trong", "ba ngàn linh năm", "khi", "thực", "hiện", "tháng năm năm năm hai không", "thỏa", "thuận", "là", "chuyện", "khác", "và", "vì", "chính", "thỏa", "thuận", "này", "không", "để", "cho", "có", "thêm", "đối", "tác", "mới", "nữa", "can", "thiệp", "vào", "diễn", "biến", "tình", "hình", "ở", "libya", "từ", "đó", "có", "thể", "thấy", "việc", "tổ", "chức", "và", "kết", "quả", "của", "hội", "nghị", "nói", "trên", "về", "libya", "ở", "berlin", "là", "diễn", "biến", "tích", "cực", "và", "đáng", "khích", "lệ", "nhưng", "rõ", "ràng", "mới", "chỉ", "là", "tối", "thiểu", "chứ", "không", "phải", "tối", "đa", "và", "hoàn", "toàn", "chưa", "thể", "đủ", "để", "có", "thể", "được", "coi", "là", "bước", "chuyển", "mang", "tính", "chất", "cơ", "bản", "và", "quyết", "định", "trên", "quá", "trình", "tìm", "kiếm", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "ba mươi chín chấm hai tám", "vấn", "đề", "libya" ]
[ "hội", "nghị", "quốc", "tế", "về", "libya", "tổ", "chức", "ở", "thủ", "đô", "berlin", "của", "nước", "đức", "kết", "thúc", "với", "một", "bản", "tuyên", "bố", "chung", "bao", "gồm", "7.096", "điểm", "nội", "dung", "2000", "quốc", "gia", "và", "liên hiệp quốc", "tham", "dự", "hội", "nghị", "đều", "tỏ", "ra", "hài", "lòng", "hai", "bên", "đối", "địch", "nhau", "ở", "libya", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "ở", "4 / 1", "thủ", "đô", "tripolis", "và", "tướng", "haftar", "cùng", "có", "mặt", "ở", "berlin", "nhưng", "không", "tham", "dự", "hội", "nghị", "và", "cũng", "không", "gặp", "nhau", "nước", "đức", "lần", "này", "đã", "không", "bị", "thất", "bại", "như", "italy", "và", "pháp", "trước", "đó", "với", "ý", "đồ", "và", "mưu", "tính", "tương", "tự", "là", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "để", "tìm", "kiếm", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "libya", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "về", "libya", "tại", "berlin", "đức", "kết", "quả", "của", "hội", "nghị", "này", "thể", "hiện", "trong", "92713699452", "điểm", "nội", "dung", "nói", "trên", "nghe", "thì", "thấy", "rất", "hay", "rất", "hợp", "lý", "và", "chỉ", "có", "thể", "được", "hoan", "nghênh", "chứ", "không", "thể", "bị", "phản", "đối", "bên", "ngoài", "cam", "kết", "không", "can", "thiệp", "vào", "công", "chuyện", "nội", "bộ", "của", "libya", "bên", "ngoài", "thỏa", "thuận", "cấm", "cung", "cấp", "vũ", "khí", "cho", "các", "bên", "ở", "trong", "libya", "bên", "ngoài", "ủng", "hộ", "thực", "hiện", "ngừng", "bắn", "ở", "libya", "khôi", "phục", "sự", "thống", "nhất", "về", "kinh", "tế", "cho", "libya", "bên", "ngoài", "nhất", "trí", "và", "khẳng", "định", "là", "vấn", "đề", "libya", "chỉ", "có", "thể", "được", "giải", "quyết", "bằng", "biện", "pháp", "chính", "trị", "chứ", "không", "phải", "bằng", "quân", "sự", "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "dùng", "sự", "hiện", "diện", "và", "tham", "dự", "hội", "nghị", "của", "tổng thư ký", "liên hiệp quốc", "antonio", "gutteres", "để", "ngầm", "thể", "hiện", "là", "nước", "đức", "và", "7721.925 m", "liên hiệp quốc", "đồng", "hành", "cũng", "như", "sự", "de", "dọa", "trong", "tuyên", "bố", "chung", "mbqsh-nyz/306", "của", "hội", "nghị", "là", "liên hiệp quốc", "sẽ", "trừng", "phạt", "bất", "cứ", "ai", "vi", "phạm", "lệnh", "cấm", "cung", "cấp", "vũ", "khí", "cho", "các", "bên", "ở", "libya", "không", "phải", "là", "đe", "dọa", "xuông", "đúng", "là", "từ", "hơn", "1649", "năm", "nay", "chưa", "khi", "nào", "có", "được", "kế", "hoạch", "khung", "chung", "và", "lộ", "trình", "thực", "hiện", "cụ", "thể", "đến", "như", "vậy", "cho", "giải", "pháp", "14", "chính", "trị", "hòa", "bình", "về", "tháng 4/800", "hiện", "tại", "và", "tương", "lai", "của", "libya", "việc", "có", "được", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "này", "hiện", "trở", "nên", "cấp", "thiết", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "bởi", "libya", "đang", "có", "nguy", "cơ", "trở", "thành", "điểm", "nóng", "mới", "về", "xung", "đột", "97,85", "chiến", "tranh", "và", "nội", "chiến", "ở", "khu", "vực", "này", "eu", "có", "lợi", "ích", "thiết", "thực", "đặc", "biệt", "ở", "đây", "trước", "hết", "vì", "vấn", "đề", "người", "tỵ", "nạn", "và", "di", "cư", "ngoài", "ra", "eu", "và", "mỹ", "cũng", "như", "đồng", "minh", "của", "họ", "ở", "trong", "cũng", "như", "ngoài", "khu", "vực", "ngăn", "cản", "bằng", "mọi", "cách", "và", "với", "mọi", "giá", "việc", "nga", "lại", "sẽ", "thành", "công", "ở", "libya", "như", "đã", "thành", "công", "đến", "nay", "ở", "syria", "thật", "ra", "nội", "dung", "ý", "tưởng", "về", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "libya", "không", "mới", "mẻ", "gì", "mà", "đều", "đã", "được", "hiện", "diện", "ở", "những", "đề", "nghị", "hòa", "bình", "cho", "tới", "nay", "nhưng", "đều", "không", "được", "thực", "hiện", "thành", "công", "các", "đối", "tác", "bên", "ngoài", "có", "lợi", "ích", "chiến", "lược", "riêng", "không", "dễ", "từ", "bỏ", "ở", "libya", "mấu", "chốt", "nhất", "là", "ngừng", "bắn", "và", "hòa", "giải", "hòa", "hợp", "dân", "tộc", "giữa", "các", "8404000dsđ-ltwgi", "bên", "đối", "địch", "nhau", "ở", "libya", "phe", "của", "tướng", "haftar", "đâu", "có", "chịu", "hy", "sinh", "những", "ưu", "thế", "4575,723 điôp", "và", "lợi", "thế", "hiện", "tại", "hơn", "2035", "hẳn", "420.628", "phía", "chính", "phủ", "ở", "thủ", "đô", "tripolis", "để", "chấp", "nhận", "bình", "đẳng", "với", "phía", "chính", "phủ", "này", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "đứng", "hẳn", "về", "phía", "chính", "phủ", "libya", "trong", "khi", "nga", "chơi", "con", "bài", "bắt", "cá", "hai", "tay", "mỹ", "và", "eu", "biết", "rằng", "muốn", "thực", "hiện", "thành", "công", "và", "đầy", "đủ", "-70.804,002802", "điều", "nội", "dung", "trong", "tuyên", "bố", "chung", "nói", "trên", "của", "hội", "nghị", "berlin", "thì", "phải", "có", "sự", "đồng", "hành", "và", "đảm", "bảo", "bằng", "quân", "sự", "nhưng", "đưa", "quân", "đội", "vào", "libya", "lại", "chẳng", "khác", "gì", "sa", "vào", "cuộc", "phiêu", "lưu", "quân", "6.654.618", "sự", "mới", "khó", "mà", "có", "thể", "yên", "ổn", "thoát", "được", "ra", "khỏi", "mỹ", "eu", "và", "liên hiệp quốc", "muốn", "dùng", "một", "thỏa", "thuận", "quốc", "tế", "này", "để", "ngăn", "chặn", "các", "đối", "tác", "bên", "ngoài", "cam", "thiệp", "sâu", "hơn", "nữa", "vào", "diễn", "biến", "tình", "hình", "ở", "libya", "trong", "khi", "các", "đối", "tác", "kia", "chấp", "nhận", "thỏa", "thuận", "ấy", "vì", "lợi", "ích", "chiến", "lược", "của", "họ", "không", "hề", "ảnh", "hưởng", "vì", "đối", "với", "họ", "thỏa", "thuận", "là", "một", "chuyện", "trong", "3005", "khi", "thực", "hiện", "tháng 5/520", "thỏa", "thuận", "là", "chuyện", "khác", "và", "vì", "chính", "thỏa", "thuận", "này", "không", "để", "cho", "có", "thêm", "đối", "tác", "mới", "nữa", "can", "thiệp", "vào", "diễn", "biến", "tình", "hình", "ở", "libya", "từ", "đó", "có", "thể", "thấy", "việc", "tổ", "chức", "và", "kết", "quả", "của", "hội", "nghị", "nói", "trên", "về", "libya", "ở", "berlin", "là", "diễn", "biến", "tích", "cực", "và", "đáng", "khích", "lệ", "nhưng", "rõ", "ràng", "mới", "chỉ", "là", "tối", "thiểu", "chứ", "không", "phải", "tối", "đa", "và", "hoàn", "toàn", "chưa", "thể", "đủ", "để", "có", "thể", "được", "coi", "là", "bước", "chuyển", "mang", "tính", "chất", "cơ", "bản", "và", "quyết", "định", "trên", "quá", "trình", "tìm", "kiếm", "giải", "pháp", "chính", "trị", "hòa", "bình", "cho", "39.28", "vấn", "đề", "libya" ]
[ "tiêu", "hủy", "gần", "hai nghìn sáu trăm bốn chín phẩy hai trăm sáu mươi ba mê ga bít", "heroin", "do", "đối", "tượng", "người", "lào", "chuyển", "qua", "việt", "nam", "năm hai nghìn bốn trăm linh sáu", "lực", "lượng", "chức", "ngày hai hai tháng tám", "năng", "tỉnh", "quảng", "ninh", "tiến", "hành", "tiêu", "hủy", "hai trăm tám mươi lăm ngàn chín trăm bẩy mươi lăm", "bánh", "heroin", "tương", "đương", "bốn nghìn bảy trăm tám tám phẩy chín trăm hai nhăm vòng", "do", "i tờ e ca mờ gạch ngang một trăm chín không", "một trăm chín sáu ngàn bảy trăm lẻ sáu", "đối", "tượng", "người", "lào", "và", "một nghìn", "người", "việt", "nam", "vận", "chuyển", "bị", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "hồi", "mười chín giờ ba tư phút năm mươi hai giây", "trước", "đó", "khoảng", "ngày mùng năm", "không một năm một năm sáu sáu bẩy năm bẩy năm chín", "ngày hai mươi ngày mùng ba tháng bốn", "lực", "lượng", "cảnh sát giao thông", "phối", "hợp", "với", "phòng", "cảnh", "sát", "điều", "tra", "một trăm hai mươi xoẹt a vê pê a ngang ca quờ", "tội", "phạm", "về", "ma", "túy", "công", "an", "tỉnh", "quảng", "ninh", "làm", "nhiệm", "vụ", "tại", "khu", "vực", "dốc", "đèo", "bụt", "tổ", "tỉ số mười tám hai mươi sáu", "khu", "ngang quy a pờ pờ gờ lờ", "phường", "quang", "hanh", "thành", "phố", "cẩm", "phả", "tỉnh", "quảng", "ninh", "đã", "kiểm", "tra", "ô", "tô", "nhãn", "hiệu", "toyota", "prado", "mang", "biển kiểm soát", "lào", "do", "sichantha", "chanthapaseuth", "sinh năm", "hai ngàn chín trăm ba mươi", "thủ", "đô", "vientiane", "lào", "điều", "khiển", "thời", "điểm", "cơ", "quan", "chức", "năng", "kiểm", "tra", "trên", "xe", "còn", "có", "cờ xuộc ép vờ ngang bẩy không không", "suliyavong", "sakhone", "sinh năm", "không bẩy hai ba bẩy hai chín không một tám chín sáu", "trú", "tại", "thủ", "đô", "vientiane", "lào", "đã", "phát", "hiện", "thu", "giữ", "tại", "khoang", "chứa", "dưới", "sàn", "xe", "bẩy triệu", "bánh", "heroin", "một nghìn năm trăm ba mươi", "khẩu", "súng", "cz", "ba tư", "và", "hai ngàn sáu trăm ba mươi", "viên", "đạn", "cùng", "một", "số", "tang", "vật", "khác", "suliyavong", "sakhone", "khai", "nhận", "vận", "chuyển", "ba phẩy sáu tám", "bánh", "heroin", "cho", "một", "người", "anh", "em", "xã", "hội", "tên", "cường", "người", "việt", "sinh", "sống", "tại", "lào", "từ", "lào", "về", "móng", "cái", "giao", "cho", "một", "người", "tại", "khách", "sạn", "ka", "long", "thành phố", "móng", "cái", "tỉnh", "quảng", "ninh", "tháng mười năm bốn trăm tám ba", "khi", "đến", "địa", "phận", "thành", "phố", "hạ", "long", "thì", "bị", "cơ", "quan", "chức", "năng", "bắt", "giữ", "mở", "rộng", "điều", "tra", "ngày mồng sáu đến ngày hai sáu tháng tám", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "hoàng", "hữu", "tân", "sinh năm", "hai chín tới hai ba", "quê", "nghệ", "an", "và", "nguyễn", "văn", "thành", "sinh năm", "chín hai ngàn bẩy trăm hai mốt phẩy bốn nghìn một trăm bẩy tám", "quê", "hà", "tĩnh", "tiến", "hành", "khám", "xét", "nơi", "ở", "của", "tân", "và", "thành", "tại", "móng", "cái", "cơ", "quan", "công", "an", "thu", "giữ", "thêm", "tám", "bánh", "heroin", "ngày mười bốn", "cơ", "quan", "công", "tháng ba một nghìn tám trăm bẩy bẩy", "an", "bắt", "thêm", "nguyễn", "văn", "tuấn", "sinh năm", "sáu hai", "trú", "tại", "huyện", "nghi", "lộc", "nghệ", "anh", "kết", "quả", "điều", "tra", "khoảng", "tháng không tám năm không một", "mười ba giờ", "tại", "bản", "saphathong", "lào", "cường", "giao", "cho", "suliyavong", "sáu không không gạch chéo ba ngàn dét giây", "sakhone", "một ngàn sáu trăm bốn sáu", "bánh", "heroin", "được", "đựng", "trong", "hai ngàn sáu mươi ba", "bao", "tải", "một ngàn", "khẩu", "súng", "âm tám mươi ngàn ba trăm bốn tám phẩy bốn tám bốn năm", "viên", "đạn", "và", "âm ba nghìn bốn trăm hai mươi bẩy phẩy chín lít", "tiền", "công", "ứng", "trước", "để", "suliyavong", "sakhone", "giao", "ma", "túy", "và", "súng", "đạn", "cho", "tân", "sau", "đó", "suliyavong", "sakhone", "xếp", "hai mốt phẩy tám hai", "bánh", "heroin", "và", "súng", "trong", "khoang", "xe", "ô", "tô", "rồi", "lái", "xe", "đi", "đón", "hai nghìn lẻ chín", "người", "nhà", "mục", "đích", "đi", "cùng", "sang", "việt", "nam", "chơi", "khi", "đến", "thành", "phố", "đồng", "hới", "tỉnh", "quảng", "bình", "suliyavong", "sakhone", "gọi", "điện", "cho", "sichantha", "chanthapaseuth", "sang", "việt", "nam", "giúp", "suliyavong", "sakhone", "lái", "xe", "và", "hứa", "cho", "thêm", "sáu nghìn năm trăm chín mươi chấm chín chín bốn phuốt", "để", "mua", "vé", "máy", "bay", "bốn giờ", "hai triệu", "sichantha", "chanthapseuth", "đi", "máy", "bay", "từ", "lào", "sang", "việt", "nam", "đến", "thành", "phố", "hải", "phòng", "đợi", "suliyavong", "sakhone", "sáng", "mười tám giờ năm mươi phút", "từ", "hải", "phòng", "sichantha", "chanthapseuth", "lái", "xe", "chở", "mọi", "người", "đi", "tiếp", "khi", "đến", "hạ", "long", "thì", "ba", "người", "nhà", "của", "buounyok", "ở", "lại", "còn", "sichantha", "chanthapaseuth", "chở", "suliyavong", "sakhone", "ra", "móng", "cái", "giao", "ma", "túy", "trên", "ngày hai bảy và ngày hai sáu", "đường", "đi", "thì", "bị", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "căn", "cứ", "kết", "quả", "điều", "tra", "các", "tài", "liệu", "trong", "hồ", "sơ", "vụ", "án", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đã", "truy", "tố", "đưa", "sichantha", "chanthapaseuth", "suliyavong", "sakhone", "hoàng", "hữu", "tân", "nguyễn", "văn", "thành", "và", "nguyễn", "văn", "tuấn", "ra", "xét", "xử", "về", "tội", "danh", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "chấp", "ma", "túy", "riêng", "syliyavong", "sakhone", "bổ", "xung", "tội", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "hai sáu tháng ba hai nghìn tám", "vũ", "khí", "vê pê dê e ngang ca dét lờ rờ hai trăm lẻ bẩy", "quân", "dụng" ]
[ "tiêu", "hủy", "gần", "2649,263 mb", "heroin", "do", "đối", "tượng", "người", "lào", "chuyển", "qua", "việt", "nam", "năm 2406", "lực", "lượng", "chức", "ngày 22/8", "năng", "tỉnh", "quảng", "ninh", "tiến", "hành", "tiêu", "hủy", "285.975", "bánh", "heroin", "tương", "đương", "4788,925 vòng", "do", "ytekm-10090", "196.706", "đối", "tượng", "người", "lào", "và", "1000", "người", "việt", "nam", "vận", "chuyển", "bị", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "hồi", "19:34:52", "trước", "đó", "khoảng", "ngày mùng 5", "015156675759", "ngày 20 ngày mùng 3 tháng 4", "lực", "lượng", "cảnh sát giao thông", "phối", "hợp", "với", "phòng", "cảnh", "sát", "điều", "tra", "120/avpa-kq", "tội", "phạm", "về", "ma", "túy", "công", "an", "tỉnh", "quảng", "ninh", "làm", "nhiệm", "vụ", "tại", "khu", "vực", "dốc", "đèo", "bụt", "tổ", "tỉ số 18 - 26", "khu", "-qappgl", "phường", "quang", "hanh", "thành", "phố", "cẩm", "phả", "tỉnh", "quảng", "ninh", "đã", "kiểm", "tra", "ô", "tô", "nhãn", "hiệu", "toyota", "prado", "mang", "biển kiểm soát", "lào", "do", "sichantha", "chanthapaseuth", "sinh năm", "2930", "thủ", "đô", "vientiane", "lào", "điều", "khiển", "thời", "điểm", "cơ", "quan", "chức", "năng", "kiểm", "tra", "trên", "xe", "còn", "có", "c/fv-700", "suliyavong", "sakhone", "sinh năm", "072372901896", "trú", "tại", "thủ", "đô", "vientiane", "lào", "đã", "phát", "hiện", "thu", "giữ", "tại", "khoang", "chứa", "dưới", "sàn", "xe", "7.000.000", "bánh", "heroin", "1530", "khẩu", "súng", "cz", "34", "và", "2630", "viên", "đạn", "cùng", "một", "số", "tang", "vật", "khác", "suliyavong", "sakhone", "khai", "nhận", "vận", "chuyển", "3,68", "bánh", "heroin", "cho", "một", "người", "anh", "em", "xã", "hội", "tên", "cường", "người", "việt", "sinh", "sống", "tại", "lào", "từ", "lào", "về", "móng", "cái", "giao", "cho", "một", "người", "tại", "khách", "sạn", "ka", "long", "thành phố", "móng", "cái", "tỉnh", "quảng", "ninh", "tháng 10/483", "khi", "đến", "địa", "phận", "thành", "phố", "hạ", "long", "thì", "bị", "cơ", "quan", "chức", "năng", "bắt", "giữ", "mở", "rộng", "điều", "tra", "ngày mồng 6 đến ngày 26 tháng 8", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "hoàng", "hữu", "tân", "sinh năm", "29 - 23", "quê", "nghệ", "an", "và", "nguyễn", "văn", "thành", "sinh năm", "92.721,4178", "quê", "hà", "tĩnh", "tiến", "hành", "khám", "xét", "nơi", "ở", "của", "tân", "và", "thành", "tại", "móng", "cái", "cơ", "quan", "công", "an", "thu", "giữ", "thêm", "8", "bánh", "heroin", "ngày 14", "cơ", "quan", "công", "tháng 3/1877", "an", "bắt", "thêm", "nguyễn", "văn", "tuấn", "sinh năm", "62", "trú", "tại", "huyện", "nghi", "lộc", "nghệ", "anh", "kết", "quả", "điều", "tra", "khoảng", "tháng 08/501", "13h", "tại", "bản", "saphathong", "lào", "cường", "giao", "cho", "suliyavong", "600/3000zj", "sakhone", "1646", "bánh", "heroin", "được", "đựng", "trong", "2063", "bao", "tải", "1000", "khẩu", "súng", "-80.348,4845", "viên", "đạn", "và", "-3427,9 l", "tiền", "công", "ứng", "trước", "để", "suliyavong", "sakhone", "giao", "ma", "túy", "và", "súng", "đạn", "cho", "tân", "sau", "đó", "suliyavong", "sakhone", "xếp", "21,82", "bánh", "heroin", "và", "súng", "trong", "khoang", "xe", "ô", "tô", "rồi", "lái", "xe", "đi", "đón", "2009", "người", "nhà", "mục", "đích", "đi", "cùng", "sang", "việt", "nam", "chơi", "khi", "đến", "thành", "phố", "đồng", "hới", "tỉnh", "quảng", "bình", "suliyavong", "sakhone", "gọi", "điện", "cho", "sichantha", "chanthapaseuth", "sang", "việt", "nam", "giúp", "suliyavong", "sakhone", "lái", "xe", "và", "hứa", "cho", "thêm", "6590.994 ft", "để", "mua", "vé", "máy", "bay", "4h", "2.000.000", "sichantha", "chanthapseuth", "đi", "máy", "bay", "từ", "lào", "sang", "việt", "nam", "đến", "thành", "phố", "hải", "phòng", "đợi", "suliyavong", "sakhone", "sáng", "18h50", "từ", "hải", "phòng", "sichantha", "chanthapseuth", "lái", "xe", "chở", "mọi", "người", "đi", "tiếp", "khi", "đến", "hạ", "long", "thì", "ba", "người", "nhà", "của", "buounyok", "ở", "lại", "còn", "sichantha", "chanthapaseuth", "chở", "suliyavong", "sakhone", "ra", "móng", "cái", "giao", "ma", "túy", "trên", "ngày 27 và ngày 26", "đường", "đi", "thì", "bị", "cơ", "quan", "công", "an", "bắt", "giữ", "căn", "cứ", "kết", "quả", "điều", "tra", "các", "tài", "liệu", "trong", "hồ", "sơ", "vụ", "án", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đã", "truy", "tố", "đưa", "sichantha", "chanthapaseuth", "suliyavong", "sakhone", "hoàng", "hữu", "tân", "nguyễn", "văn", "thành", "và", "nguyễn", "văn", "tuấn", "ra", "xét", "xử", "về", "tội", "danh", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "chấp", "ma", "túy", "riêng", "syliyavong", "sakhone", "bổ", "xung", "tội", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "26/3/2800", "vũ", "khí", "vpde-kzlr207", "quân", "dụng" ]
[ "dubai", "cho", "ra", "mắt", "đội", "cảnh", "sát", "toàn", "người", "máy", "đội", "cảnh", "sát", "người", "máy", "robocop", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "sẽ", "bắt", "đầu", "tuần", "tra", "và", "làm", "nhiệm", "vụ", "tại", "dubai", "dự", "tính", "một", "phần", "sáu ngàn bẩy trăm chín mươi nhăm phẩy không không chín chín tám độ xê trên giờ", "tư", "đội", "cảnh", "sát", "sẽ", "là", "robot", "vào", "ngày hai bẩy không ba hai bẩy bốn bẩy", "đây", "là", "một", "phần", "trong", "kế", "hoạch", "chế", "tạo", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "robot", "của", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "cảnh", "sát", "robot", "sẽ", "bắt", "đầu", "làm", "việc", "và", "tạo", "dựng", "danh", "tiếng", "sau", "khi", "được", "giới", "thiệu", "tại", "hội", "nghị", "triển", "lãm", "an", "ninh", "thông", "tin", "vùng", "vịnh", "kéo", "dài", "ba", "ngày", "mỗi", "cảnh", "sát", "người", "máy", "cao", "tầm", "âm sáu nghìn hai trăm hai mươi sáu chấm sáu hai hai ki lô bít", "và", "nặng", "âm một ngàn tám trăm bốn sáu chấm bốn trăm chín bẩy độ ca", "khalid", "nasser", "al", "razzouqi", "giám", "đốc", "của", "bộ", "phận", "dịch", "vụ", "thông", "minh", "của", "cánh", "sát", "dubai", "cho", "biết", "đây", "là", "một", "cột", "mốc", "quan", "trọng", "cho", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "và", "là", "một", "bước", "tiến", "để", "hiện", "thực", "hóa", "mục", "tiêu", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "thành", "phố", "công", "nghệ", "thông", "minh", "đi", "đầu", "của", "thế", "giới", "robocop", "có", "thể", "năm mươi ba nghìn năm trăm hai mươi chín phẩy chín ngàn không trăm linh chín", "trò", "chuyện", "tương", "tác", "và", "trả", "lời", "những", "câu", "hỏi", "từ", "người", "dân", "robocop", "cũng", "có", "thể", "bắt", "tay", "và", "chào", "kiểu", "bộ", "đội" ]
[ "dubai", "cho", "ra", "mắt", "đội", "cảnh", "sát", "toàn", "người", "máy", "đội", "cảnh", "sát", "người", "máy", "robocop", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "sẽ", "bắt", "đầu", "tuần", "tra", "và", "làm", "nhiệm", "vụ", "tại", "dubai", "dự", "tính", "một", "phần", "6795,00998 oc/giờ", "tư", "đội", "cảnh", "sát", "sẽ", "là", "robot", "vào", "ngày 27/03/2747", "đây", "là", "một", "phần", "trong", "kế", "hoạch", "chế", "tạo", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "robot", "của", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "cảnh", "sát", "robot", "sẽ", "bắt", "đầu", "làm", "việc", "và", "tạo", "dựng", "danh", "tiếng", "sau", "khi", "được", "giới", "thiệu", "tại", "hội", "nghị", "triển", "lãm", "an", "ninh", "thông", "tin", "vùng", "vịnh", "kéo", "dài", "ba", "ngày", "mỗi", "cảnh", "sát", "người", "máy", "cao", "tầm", "-6226.622 kb", "và", "nặng", "-1846.497 ok", "khalid", "nasser", "al", "razzouqi", "giám", "đốc", "của", "bộ", "phận", "dịch", "vụ", "thông", "minh", "của", "cánh", "sát", "dubai", "cho", "biết", "đây", "là", "một", "cột", "mốc", "quan", "trọng", "cho", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "và", "là", "một", "bước", "tiến", "để", "hiện", "thực", "hóa", "mục", "tiêu", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "thành", "phố", "công", "nghệ", "thông", "minh", "đi", "đầu", "của", "thế", "giới", "robocop", "có", "thể", "53.529,9009", "trò", "chuyện", "tương", "tác", "và", "trả", "lời", "những", "câu", "hỏi", "từ", "người", "dân", "robocop", "cũng", "có", "thể", "bắt", "tay", "và", "chào", "kiểu", "bộ", "đội" ]
[ "siêu", "bão", "harvey", "đã", "đổ", "bộ", "vào", "khu", "vực", "bờ", "biển", "texas", "ba trăm sáu mươi hai xen ti mét khối", "sau", "khi", "tăng", "cường", "chín không gạch chéo ích cờ nờ e nờ", "sức", "mạnh", "lên", "cấp", "một triệu một trăm hai bốn ngàn năm trăm mười bảy", "với", "tốc", "độ", "gió", "lên", "tới", "hơn", "âm một nghìn bẩy trăm ba nhăm chấm năm chín chín sào", "giờ", "khoảnh", "khắc", "siêu", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "vào", "nước", "mỹ", "theo", "daily", "star", "nhiều", "người", "dân", "mỹ", "bị", "mắc", "kẹt", "trong", "các", "căn", "nhà", "đổ", "nát", "nơi", "siêu", "bão", "harvey", "tràn", "qua", "siêu", "bão", "đổ", "bộ", "vào", "lúc", "mười bốn giờ", "sáng", "khiến", "thủy", "triều", "dâng", "cao", "âm ba bẩy chấm không không năm mươi tám", "mét", "và", "lượng", "mưa", "lên", "đến", "gần", "một", "mét", "đây", "siêu", "bão", "cấp", "độ", "chín trăm mười bốn nghìn không trăm năm mươi", "đổ", "bộ", "vào", "mỹ", "mạnh", "nhất", "trong", "một triệu không trăm linh năm nghìn tám trăm", "năm", "qua", "và", "là", "siêu", "bão", "đầu", "tiên", "tàn", "phá", "bang", "texas", "kể", "từ", "cơn", "bão", "carla", "mười một tháng mười một năm bốn trăm chín mươi bốn", "cơn", "bão", "hiện", "đang", "ở", "cách", "thành", "phố", "corpus", "christi", "nơi", "có", "bốn nghìn", "người", "dân", "sinh", "sống", "khoảng", "bẩy nghìn không trăm ba mươi mốt chấm bẩy trăm tám tám ki lô mét vuông", "tác", "động", "của", "mưa", "bão", "đã", "khiến", "nhiều", "nơi", "ở", "texas", "chìm", "trong", "bóng", "tối", "gió", "lớn", "ở", "texas", "trước", "siêu", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "nói", "trên", "twitter", "rằng", "ông", "đã", "ký", "lệnh", "cho", "phép", "sử", "dụng", "mọi", "nguồn", "lực", "của", "chính", "phủ", "để", "giúp", "đỡ", "những", "người", "dân", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "siêu", "bão", "harvey", "tại", "một", "thị", "trấn", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "siêu", "ngày hai mươi", "bão", "thị", "trưởng", "paul", "polasek", "ước", "tính", "có", "năm trăm hai mươi mốt mê ga bai", "trong", "số", "ba chấm ba sáu", "dân", "cư", "không", "chấp", "nhận", "đi", "sơ", "tán", "cảnh", "gió", "mạnh", "tới", "hàng", "trăm", "km/giờ", "khi", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "vào", "nước", "mỹ", "jose", "rengel", "một", "công", "nhân", "tỉ số mười một hai hai", "tuổi", "nói", "các", "cửa", "hàng", "tạp", "hóa", "ngày hai sáu đến ngày mười lăm tháng một", "đều", "trống", "trơn" ]
[ "siêu", "bão", "harvey", "đã", "đổ", "bộ", "vào", "khu", "vực", "bờ", "biển", "texas", "362 cc", "sau", "khi", "tăng", "cường", "90/xcnen", "sức", "mạnh", "lên", "cấp", "1.124.517", "với", "tốc", "độ", "gió", "lên", "tới", "hơn", "-1735.599 sào", "giờ", "khoảnh", "khắc", "siêu", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "vào", "nước", "mỹ", "theo", "daily", "star", "nhiều", "người", "dân", "mỹ", "bị", "mắc", "kẹt", "trong", "các", "căn", "nhà", "đổ", "nát", "nơi", "siêu", "bão", "harvey", "tràn", "qua", "siêu", "bão", "đổ", "bộ", "vào", "lúc", "14h", "sáng", "khiến", "thủy", "triều", "dâng", "cao", "-37.0058", "mét", "và", "lượng", "mưa", "lên", "đến", "gần", "một", "mét", "đây", "siêu", "bão", "cấp", "độ", "914.050", "đổ", "bộ", "vào", "mỹ", "mạnh", "nhất", "trong", "1.005.800", "năm", "qua", "và", "là", "siêu", "bão", "đầu", "tiên", "tàn", "phá", "bang", "texas", "kể", "từ", "cơn", "bão", "carla", "11/11/494", "cơn", "bão", "hiện", "đang", "ở", "cách", "thành", "phố", "corpus", "christi", "nơi", "có", "4000", "người", "dân", "sinh", "sống", "khoảng", "7031.788 km2", "tác", "động", "của", "mưa", "bão", "đã", "khiến", "nhiều", "nơi", "ở", "texas", "chìm", "trong", "bóng", "tối", "gió", "lớn", "ở", "texas", "trước", "siêu", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "nói", "trên", "twitter", "rằng", "ông", "đã", "ký", "lệnh", "cho", "phép", "sử", "dụng", "mọi", "nguồn", "lực", "của", "chính", "phủ", "để", "giúp", "đỡ", "những", "người", "dân", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "siêu", "bão", "harvey", "tại", "một", "thị", "trấn", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "siêu", "ngày 20", "bão", "thị", "trưởng", "paul", "polasek", "ước", "tính", "có", "521 mb", "trong", "số", "3.36", "dân", "cư", "không", "chấp", "nhận", "đi", "sơ", "tán", "cảnh", "gió", "mạnh", "tới", "hàng", "trăm", "km/giờ", "khi", "bão", "harvey", "đổ", "bộ", "vào", "nước", "mỹ", "jose", "rengel", "một", "công", "nhân", "tỉ số 11 - 22", "tuổi", "nói", "các", "cửa", "hàng", "tạp", "hóa", "ngày 26 đến ngày 15 tháng 1", "đều", "trống", "trơn" ]
[ "những", "trang", "phục", "cực", "độc", "và", "sexy", "của", "rihanna", "vtc", "news", "sở", "hữu", "thân", "hình", "bốc", "lửa", "và", "khuôn", "mặt", "xinh", "đẹp", "bước", "chân", "lên", "sân", "khấu", "là", "rihanna", "nổi", "bật", "và", "quyến", "rũ", "vô", "cùng", "cô", "ăn", "điểm", "với", "khán", "giả", "bởi", "phong", "cách", "biểu", "diễn", "sexy", "lôi", "cuốn", "và", "đặc", "biệt", "luôn", "diện", "bẩy trăm bốn lăm ngàn sáu trăm mười hai", "những", "bộ", "trang", "phục", "cực", "đẹp", "mười giờ mười bẩy phút năm mươi sáu giây", "độc", "và", "quyến", "rũ", "mỗi", "lần", "xuất", "hiện", "mời", "độc", "giả", "cùng", "ngắm", "qua", "chùm", "ảnh", "dưới", "đây" ]
[ "những", "trang", "phục", "cực", "độc", "và", "sexy", "của", "rihanna", "vtc", "news", "sở", "hữu", "thân", "hình", "bốc", "lửa", "và", "khuôn", "mặt", "xinh", "đẹp", "bước", "chân", "lên", "sân", "khấu", "là", "rihanna", "nổi", "bật", "và", "quyến", "rũ", "vô", "cùng", "cô", "ăn", "điểm", "với", "khán", "giả", "bởi", "phong", "cách", "biểu", "diễn", "sexy", "lôi", "cuốn", "và", "đặc", "biệt", "luôn", "diện", "745.612", "những", "bộ", "trang", "phục", "cực", "đẹp", "10:17:56", "độc", "và", "quyến", "rũ", "mỗi", "lần", "xuất", "hiện", "mời", "độc", "giả", "cùng", "ngắm", "qua", "chùm", "ảnh", "dưới", "đây" ]
[ "vtc", "news", "em", "cũng", "sợ", "lắm", "chị", "ạ", "nhiều", "bạn", "em", "đã", "ra", "đi", "mãi", "rồi", "hà", "bùi", "ngùi", "tâm", "sự", "đáng", "lẽ", "nguyễn", "thúy", "hà", "đang", "là", "nữ", "sinh", "cấp", "tám bốn năm tám bốn bốn tám một chín sáu hai", "nhưng", "vì", "căn", "bệnh", "ung", "thư", "phải", "điều", "trị", "xa", "nhà", "nên", "giờ", "em", "là", "học", "sinh", "lớp", "chín triệu hai trăm nghìn", "trường", "trung học cơ sở", "đông", "dư", "gia", "lâm", "hà", "nội", "âm hai mươi sáu ngàn ba trăm sáu mươi chín phẩy không không một sáu sáu bốn", "hiện", "nay", "nhà", "em", "có", "một", "mẹ", "một", "con", "bố", "thúy", "hà", "mất", "vì", "ung", "thư", "gan", "từ", "khi", "hà", "mới", "năm triệu tám trăm ngàn linh sáu", "tuổi", "hai tám tháng không chín hai bảy hai năm", "tuổi", "khi", "tắm", "hà", "bỗng", "thấy", "cánh", "tay", "trái", "ba trăm chín mươi ba giờ trên tháng", "có", "cục", "bằng", "hạt", "ngô", "không", "đau", "em", "vào", "viện", "k", "cơ", "sở", "hai nghìn sáu trăm bốn tư", "ở", "thanh", "trì", "hà", "nội", "điều", "trị", "cho", "đến", "nay", "hà", "đã", "truyền", "được", "năm triệu linh tám", "đợt", "hóa", "chất", "giờ", "cháu", "tạm", "được", "về", "nhà", "nhưng", "vẫn", "còn", "yếu", "và", "mệt", "giai đoạn năm sáu", "em", "vẫn", "đến", "trường", "hôm", "nào", "mệt", "lại", "xin", "phép", "cô", "giáo", "cho", "nghỉ", "trong", "cuộc", "gặp", "hôm", "đó", "hà", "vẫn", "nhắc", "đến", "phạm", "thị", "lành", "một", "bệnh", "nhi", "ung", "thư", "máu", "một", "người", "bạn", "thân", "thiết", "của", "hà", "khi", "em", "nằm", "điều", "trị", "tại", "viện", "k", "giờ", "lành", "đã", "mãi", "ra", "đi", "rồi", "sau", "khi", "về", "nhà", "hà", "được", "người", "thân", "tặng", "tivi", "mới", "được", "xã", "cho", "vay", "một trăm năm mươi ba dặm một giờ", "đồng", "để", "xây", "nhà", "hà", "nghĩ", "ngay", "đến", "những", "người", "bạn", "ở", "viện", "nên", "nhờ", "người", "mang", "tivi", "cũ", "của", "hà", "tặng", "gia", "cờ e lờ a ca dét bê gạch ngang", "đình", "giai đoạn hai mươi mười tám", "lành", "cả", "chiếc", "tủ", "lạnh", "cũ", "nữa", "chỉ", "còn", "ba mươi mốt", "vòng", "thi", "nữa", "nếu", "vượt", "qua", "em", "sẽ", "tham", "gia", "giải", "thành", "phố", "nhưng", "vì", "sức", "khỏe", "không", "tốt", "hà", "không", "thể", "tham", "gia", "tiếp", "bác", "sĩ", "trần", "văn", "công", "trưởng", "khoa", "nhi", "bệnh", "viện", "k", "cơ", "sở", "mười chín trên mười hai", "cho", "biết", "dù", "hà", "đã", "được", "phẫu", "thuật", "cắt", "bỏ", "u", "nhưng", "không", "thể", "khẳng", "định", "khối", "u", "không", "mọc", "lại" ]
[ "vtc", "news", "em", "cũng", "sợ", "lắm", "chị", "ạ", "nhiều", "bạn", "em", "đã", "ra", "đi", "mãi", "rồi", "hà", "bùi", "ngùi", "tâm", "sự", "đáng", "lẽ", "nguyễn", "thúy", "hà", "đang", "là", "nữ", "sinh", "cấp", "84584481962", "nhưng", "vì", "căn", "bệnh", "ung", "thư", "phải", "điều", "trị", "xa", "nhà", "nên", "giờ", "em", "là", "học", "sinh", "lớp", "9.200.000", "trường", "trung học cơ sở", "đông", "dư", "gia", "lâm", "hà", "nội", "-26.369,001664", "hiện", "nay", "nhà", "em", "có", "một", "mẹ", "một", "con", "bố", "thúy", "hà", "mất", "vì", "ung", "thư", "gan", "từ", "khi", "hà", "mới", "5.800.006", "tuổi", "28/09/2725", "tuổi", "khi", "tắm", "hà", "bỗng", "thấy", "cánh", "tay", "trái", "393 giờ/tháng", "có", "cục", "bằng", "hạt", "ngô", "không", "đau", "em", "vào", "viện", "k", "cơ", "sở", "2644", "ở", "thanh", "trì", "hà", "nội", "điều", "trị", "cho", "đến", "nay", "hà", "đã", "truyền", "được", "5.000.008", "đợt", "hóa", "chất", "giờ", "cháu", "tạm", "được", "về", "nhà", "nhưng", "vẫn", "còn", "yếu", "và", "mệt", "giai đoạn 5 - 6", "em", "vẫn", "đến", "trường", "hôm", "nào", "mệt", "lại", "xin", "phép", "cô", "giáo", "cho", "nghỉ", "trong", "cuộc", "gặp", "hôm", "đó", "hà", "vẫn", "nhắc", "đến", "phạm", "thị", "lành", "một", "bệnh", "nhi", "ung", "thư", "máu", "một", "người", "bạn", "thân", "thiết", "của", "hà", "khi", "em", "nằm", "điều", "trị", "tại", "viện", "k", "giờ", "lành", "đã", "mãi", "ra", "đi", "rồi", "sau", "khi", "về", "nhà", "hà", "được", "người", "thân", "tặng", "tivi", "mới", "được", "xã", "cho", "vay", "153 mph", "đồng", "để", "xây", "nhà", "hà", "nghĩ", "ngay", "đến", "những", "người", "bạn", "ở", "viện", "nên", "nhờ", "người", "mang", "tivi", "cũ", "của", "hà", "tặng", "gia", "celakzb-", "đình", "giai đoạn 20 - 18", "lành", "cả", "chiếc", "tủ", "lạnh", "cũ", "nữa", "chỉ", "còn", "31", "vòng", "thi", "nữa", "nếu", "vượt", "qua", "em", "sẽ", "tham", "gia", "giải", "thành", "phố", "nhưng", "vì", "sức", "khỏe", "không", "tốt", "hà", "không", "thể", "tham", "gia", "tiếp", "bác", "sĩ", "trần", "văn", "công", "trưởng", "khoa", "nhi", "bệnh", "viện", "k", "cơ", "sở", "19 / 12", "cho", "biết", "dù", "hà", "đã", "được", "phẫu", "thuật", "cắt", "bỏ", "u", "nhưng", "không", "thể", "khẳng", "định", "khối", "u", "không", "mọc", "lại" ]
[ "bang", "đông", "dân", "nhất", "mỹ", "trước", "hai nghìn năm trăm mười bẩy", "giờ", "tái", "phong", "tỏa", "do", "hai bốn không xuộc bốn nghìn sáu mươi gạch ngang i u", "cư", "dân", "miền", "nam", "bang", "california", "mỹ", "trong", "đó", "gồm", "khu", "vực", "vịnh", "san", "francisco", "và", "phần", "lớn", "thung", "lũng", "trung", "tâm", "sẽ", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "lệnh", "tái", "phong", "tỏa", "lần", "này", "ap", "dẫn", "lời", "cơ", "quan", "y", "tế", "công", "cộng", "california", "cho", "biết", "số", "giường", "chăm", "sóc", "y", "tế", "đặc", "biệt", "tại", "các", "bệnh", "viện", "ở", "nam", "california", "và", "thung", "lũng", "trung", "tâm", "đã", "tụt", "xuống", "mức", "bốn trăm bảy mươi mốt mê ga oát", "âm ba nghìn bẩy trăm tám bẩy chấm ba trăm năm bẩy giờ", "do", "vậy", "chính", "quyền", "bang", "phải", "áp", "dụng", "các", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "hai trăm năm mươi gạch ngang ba không không không gạch chéo rờ", "mới", "gồm", "đóng", "cửa", "các", "doanh", "nghiệp", "cũng", "như", "cấm", "người", "dân", "tụ", "tập", "ở", "nơi", "công", "cộng", "dự", "kiến", "lệnh", "phong", "tỏa", "sẽ", "bắt", "đầu", "có", "hiệu", "lực", "từ", "quý không bẩy hai bảy sáu chín", "giờ", "mỹ", "và", "kéo", "dài", "ngày hai tư và ngày mùng chín tháng bốn", "trong", "ba", "tuần", "bao", "gồm", "dịp", "lễ", "giáng", "sinh", "sắp", "tới", "trước", "đó", "thống", "đốc", "california", "gavin", "newsom", "hôm", "mười giờ", "đã", "công", "bố", "kế", "hoạch", "áp", "lệnh", "tái", "phong", "tỏa", "đây", "là", "sắc", "lệnh", "nghiêm", "ngặt", "nhất", "mà", "ông", "newsom", "ban", "bố", "kể", "từ", "khi", "ông", "yêu", "cầu", "toàn", "bộ", "người", "dân", "california", "ở", "nhà", "hồi", "hai giờ năm mươi sáu phút", "đường", "phố", "khu", "vực", "beverly", "hills", "california", "không", "một", "bóng", "người", "ảnh", "ap", "một", "số", "người", "dân", "bervely", "hills", "xuất", "hiện", "lác", "đác", "trên", "con", "phồ", "từng", "tấp", "nập", "ảnh", "ap", "một", "số", "con", "đường", "ở", "vùng", "sausalito", "california", "bị", "phong", "tỏa", "từ", "hôm", "mười chín giờ mười năm", "xoẹt một nghìn xoẹt năm trăm", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "chờ", "nhân", "viên", "y", "tế", "lấy", "mẫu", "xét", "nghiệm", "gạch ngang sờ hắt chéo nờ giây", "ở", "thành", "phố", "los", "angeles", "ảnh", "ap", "người", "dân", "california", "bỏ", "bộ", "xét", "nghiệm", "của", "bản", "thân", "vào", "túi", "chứa", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "chờ", "xét", "nghiệm", "bảy không không xuộc i ca trừ o e ét đê", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "tại", "khu", "xét", "nghiệm", "trừ quy a xoẹt pê", "miễn", "phí", "ảnh", "ap" ]
[ "bang", "đông", "dân", "nhất", "mỹ", "trước", "2517", "giờ", "tái", "phong", "tỏa", "do", "240/4060-iu", "cư", "dân", "miền", "nam", "bang", "california", "mỹ", "trong", "đó", "gồm", "khu", "vực", "vịnh", "san", "francisco", "và", "phần", "lớn", "thung", "lũng", "trung", "tâm", "sẽ", "chịu", "ảnh", "hưởng", "bởi", "lệnh", "tái", "phong", "tỏa", "lần", "này", "ap", "dẫn", "lời", "cơ", "quan", "y", "tế", "công", "cộng", "california", "cho", "biết", "số", "giường", "chăm", "sóc", "y", "tế", "đặc", "biệt", "tại", "các", "bệnh", "viện", "ở", "nam", "california", "và", "thung", "lũng", "trung", "tâm", "đã", "tụt", "xuống", "mức", "471 mw", "-3787.357 giờ", "do", "vậy", "chính", "quyền", "bang", "phải", "áp", "dụng", "các", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "250-3000/r", "mới", "gồm", "đóng", "cửa", "các", "doanh", "nghiệp", "cũng", "như", "cấm", "người", "dân", "tụ", "tập", "ở", "nơi", "công", "cộng", "dự", "kiến", "lệnh", "phong", "tỏa", "sẽ", "bắt", "đầu", "có", "hiệu", "lực", "từ", "quý 07/2769", "giờ", "mỹ", "và", "kéo", "dài", "ngày 24 và ngày mùng 9 tháng 4", "trong", "ba", "tuần", "bao", "gồm", "dịp", "lễ", "giáng", "sinh", "sắp", "tới", "trước", "đó", "thống", "đốc", "california", "gavin", "newsom", "hôm", "10h", "đã", "công", "bố", "kế", "hoạch", "áp", "lệnh", "tái", "phong", "tỏa", "đây", "là", "sắc", "lệnh", "nghiêm", "ngặt", "nhất", "mà", "ông", "newsom", "ban", "bố", "kể", "từ", "khi", "ông", "yêu", "cầu", "toàn", "bộ", "người", "dân", "california", "ở", "nhà", "hồi", "2h56", "đường", "phố", "khu", "vực", "beverly", "hills", "california", "không", "một", "bóng", "người", "ảnh", "ap", "một", "số", "người", "dân", "bervely", "hills", "xuất", "hiện", "lác", "đác", "trên", "con", "phồ", "từng", "tấp", "nập", "ảnh", "ap", "một", "số", "con", "đường", "ở", "vùng", "sausalito", "california", "bị", "phong", "tỏa", "từ", "hôm", "19h15", "/1000/500", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "chờ", "nhân", "viên", "y", "tế", "lấy", "mẫu", "xét", "nghiệm", "-sh/nj", "ở", "thành", "phố", "los", "angeles", "ảnh", "ap", "người", "dân", "california", "bỏ", "bộ", "xét", "nghiệm", "của", "bản", "thân", "vào", "túi", "chứa", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "chờ", "xét", "nghiệm", "700/ik-oesđ", "ảnh", "ap", "người", "dân", "xếp", "hàng", "tại", "khu", "xét", "nghiệm", "-qa/p", "miễn", "phí", "ảnh", "ap" ]
[ "bắn", "hạ", "bayern", "real", "lập", "hàng", "loạt", "kỷ", "lục", "đáng", "nể", "với", "chiến", "thắng", "ngược", "dòng", "mười ba", "trước", "bayern", "munich", "ở", "lượt", "đi", "vòng", "bán", "kết", "champions", "league", "diễn", "ra", "rạng", "sáng", "nay", "real", "madrid", "đã", "thiết", "lập", "nên", "nhiều", "kỷ", "lục", "đáng", "nể", "trong", "chuyến", "làm", "khách", "tại", "sân", "allianz", "arena", "rạng", "sáng", "nay", "real", "sớm", "bị", "bayern", "dẫn", "trước", "sau", "pha", "làm", "bàn", "của", "joshua", "kimmich", "vào", "phút", "hai tám tới mười bốn", "thế", "nhưng", "kền", "kền", "trắng", "vẫn", "xuất", "sắc", "lội", "ngược", "dòng", "giành", "chiến", "thắng", "bảy mươi năm", "marcelo", "sáu triệu một trăm mười hai ngàn chín trăm ba mươi tám", "và", "marco", "asensio", "âm năm mươi phẩy không không năm hai", "là", "những", "người", "lập", "công", "cho", "kền", "kền", "trắng", "chiến", "thắng", "này", "giúp", "real", "nắm", "giữ", "lợi", "thế", "trước", "trận", "lượt", "về", "trên", "tám trăm lẻ tám chéo bốn ngàn bốn trăm năm mươi trừ pờ đê", "sân", "nhà", "bernabeu", "vào", "rạng", "quý năm", "tới", "real", "tràn", "trề", "hy", "vọng", "vào", "chung", "kết", "theo", "thống", "kê", "của", "liên đoàn bóng đá", "châu", "âu", "uefa", "đây", "chính", "là", "trận", "thắng", "thứ", "âm chín sáu chấm không không ba chín", "của", "real", "ở", "champions", "league", "đồng", "thời", "cũng", "là", "thắng", "lợi", "thứ", "tám trăm mười hai ngàn sáu trăm ba chín", "liên", "tiếp", "của", "họ", "trước", "bayern", "bàn", "quân", "bình", "tỷ", "số", "ở", "trận", "đấu", "vừa", "qua", "giúp", "marcelo", "nâng", "tổng", "số", "pha", "lập", "công", "của", "anh", "ở", "vòng", "đấu", "loại", "trực", "tiếp", "champions", "league", "lên", "con", "số", "hai chấm không bảy đến bốn tám chấm hai", "nhiều", "hơn", "bất", "cứ", "hậu", "vệ", "nào", "khác", "với", "cá", "nhân", "cristiano", "ronaldo", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "ở", "champions", "league", "mùa", "này", "anh", "không", "thể", "ghi", "bàn", "mặc", "dù", "vậy", "tiền", "đạo", "người", "bồ", "đào", "nha", "vẫn", "trở", "thành", "cầu", "thủ", "có", "nhiều", "trận", "thắng", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "giải", "đấu", "danh", "giá", "nhất", "châu", "âu", "với", "ba bảy phẩy bốn mươi ba", "lần", "xếp", "sau", "anh", "là", "iker", "casillas", "sáu triệu bảy trăm hai tám nghìn hai trăm bảy bảy", "lần", "và", "xavi", "hernandez", "một ngàn năm trăm bẩy sáu", "lần" ]
[ "bắn", "hạ", "bayern", "real", "lập", "hàng", "loạt", "kỷ", "lục", "đáng", "nể", "với", "chiến", "thắng", "ngược", "dòng", "13", "trước", "bayern", "munich", "ở", "lượt", "đi", "vòng", "bán", "kết", "champions", "league", "diễn", "ra", "rạng", "sáng", "nay", "real", "madrid", "đã", "thiết", "lập", "nên", "nhiều", "kỷ", "lục", "đáng", "nể", "trong", "chuyến", "làm", "khách", "tại", "sân", "allianz", "arena", "rạng", "sáng", "nay", "real", "sớm", "bị", "bayern", "dẫn", "trước", "sau", "pha", "làm", "bàn", "của", "joshua", "kimmich", "vào", "phút", "28 - 14", "thế", "nhưng", "kền", "kền", "trắng", "vẫn", "xuất", "sắc", "lội", "ngược", "dòng", "giành", "chiến", "thắng", "75", "marcelo", "6.112.938", "và", "marco", "asensio", "-50,0052", "là", "những", "người", "lập", "công", "cho", "kền", "kền", "trắng", "chiến", "thắng", "này", "giúp", "real", "nắm", "giữ", "lợi", "thế", "trước", "trận", "lượt", "về", "trên", "808/4450-pd", "sân", "nhà", "bernabeu", "vào", "rạng", "quý 5", "tới", "real", "tràn", "trề", "hy", "vọng", "vào", "chung", "kết", "theo", "thống", "kê", "của", "liên đoàn bóng đá", "châu", "âu", "uefa", "đây", "chính", "là", "trận", "thắng", "thứ", "-96.0039", "của", "real", "ở", "champions", "league", "đồng", "thời", "cũng", "là", "thắng", "lợi", "thứ", "812.639", "liên", "tiếp", "của", "họ", "trước", "bayern", "bàn", "quân", "bình", "tỷ", "số", "ở", "trận", "đấu", "vừa", "qua", "giúp", "marcelo", "nâng", "tổng", "số", "pha", "lập", "công", "của", "anh", "ở", "vòng", "đấu", "loại", "trực", "tiếp", "champions", "league", "lên", "con", "số", "2.07 - 48.2", "nhiều", "hơn", "bất", "cứ", "hậu", "vệ", "nào", "khác", "với", "cá", "nhân", "cristiano", "ronaldo", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "ở", "champions", "league", "mùa", "này", "anh", "không", "thể", "ghi", "bàn", "mặc", "dù", "vậy", "tiền", "đạo", "người", "bồ", "đào", "nha", "vẫn", "trở", "thành", "cầu", "thủ", "có", "nhiều", "trận", "thắng", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "giải", "đấu", "danh", "giá", "nhất", "châu", "âu", "với", "37,43", "lần", "xếp", "sau", "anh", "là", "iker", "casillas", "6.728.277", "lần", "và", "xavi", "hernandez", "1576", "lần" ]
[ "tương", "tự", "như", "trong", "măng", "tươi", "trong", "củ", "sắn", "củ", "mì", "hay", "còn", "gọi", "là", "khoai", "mì", "có", "chứa", "hàm", "lượng", "hcn", "cao", "đây", "là", "acid", "có", "thể", "gây", "ra", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "thậm", "chí", "tử", "vong", "nếu", "không", "chế", "biến", "đúng", "cách", "theo", "healthline", "củ", "sắn", "có", "hàm", "lượng", "tinh", "bột", "khá", "cao", "giá", "trị", "dinh", "dưỡng", "như", "một", "số", "loại", "của", "khoai", "lang", "khoai", "tây", "khoai", "môn", "nó", "chứa", "nhiều", "cacbonhydrate", "cung", "cấp", "nhiều", "năng", "lượng", "cho", "cơ", "thể", "ngoài", "ra", "còn", "có", "kali", "và", "chất", "xơ", "ngăn", "ngừa", "táo", "bón", "và", "chứa", "cả", "chất", "chống", "lão", "hóa", "tuy", "nhiên", "cũng", "giống", "như", "trong", "măng", "tươi", "trong", "sắn", "tươi", "chứa", "một", "hàm", "lượng", "acid", "cyanhydric", "viết", "tắt", "là", "hcn", "đây", "là", "loại", "acid", "sẽ", "gây", "chết", "người", "bắt", "đầu", "với", "các", "triệu", "chứng", "khó", "thở", "mất", "tri", "giác", "liệt", "cơ", "co", "giật", "ngừng", "thở", "nếu", "nặng", "sẽ", "gây", "đến", "tình", "trạng", "tử", "vong", "theo", "phó giáo sư", "nguyễn", "duy", "thịnh", "cán", "bộ", "viện", "công", "nghệ", "thực", "phẩm", "đại học", "bách", "khoa", "hà", "nội", "hàm", "lượng", "hcn", "trong", "sắn", "khác", "nhau", "tùy", "thuộc", "vào", "từng", "loại", "sắn", "cao", "sản", "sắn", "đắng", "là", "loại", "có", "thân", "xanh", "vỏ", "lụa", "trắng", "chứa", "nhiều", "nước", "loại", "cây", "thấp", "lá", "rũ", "ngọn", "non", "màu", "xanh", "nhạt", "đốt", "dày", "lá", "màu", "xanh", "lục", "chứa", "hàm", "lượng", "hcn", "cao", "hơn", "sắn", "ngọt", "thân", "đỏ", "cuống", "lá", "màu", "tím", "và", "củ", "có", "vỏ", "lụa", "màu", "hồng", "tím", "tuy", "nhiên", "hcn", "là", "loại", "acid", "dễ", "năm trăm mười ghi ga bít", "bay", "hơi", "và", "tan", "trong", "nước", "do", "đó", "việc", "thải", "chất", "độc", "trong", "sắn", "cũng", "đơn", "giản", "hơn", "chế", "biến", "sắn", "đúng", "cách", "để", "tránh", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "do", "ngày không sáu một một hai tám năm năm", "hcn", "gây", "ra", "ảnh", "internet", "có", "một", "vài", "trường", "hợp", "nướng", "sắn", "để", "cả", "vỏ", "đây", "là", "cách", "chế", "biến", "thực", "sự", "không", "tốt", "vì", "lúc", "này", "hàm", "lượng", "hcn", "chưa", "được", "thoát", "ra", "ngoài", "rất", "năm một ngàn năm trăm sáu mươi chín", "dễ", "gây", "ra", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "hạn", "chế", "cho", "trẻ", "nhỏ", "ngày hai bảy tháng một năm một nghìn bảy trăm bảy mươi", "ăn", "sắn", "nhất", "là", "lúc", "đói", "ăn", "vào", "buổi", "tối", "vì", "khó", "phát", "hiện", "ra", "dấu", "hiệu", "ngộ", "độc", "hcn" ]
[ "tương", "tự", "như", "trong", "măng", "tươi", "trong", "củ", "sắn", "củ", "mì", "hay", "còn", "gọi", "là", "khoai", "mì", "có", "chứa", "hàm", "lượng", "hcn", "cao", "đây", "là", "acid", "có", "thể", "gây", "ra", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "thậm", "chí", "tử", "vong", "nếu", "không", "chế", "biến", "đúng", "cách", "theo", "healthline", "củ", "sắn", "có", "hàm", "lượng", "tinh", "bột", "khá", "cao", "giá", "trị", "dinh", "dưỡng", "như", "một", "số", "loại", "của", "khoai", "lang", "khoai", "tây", "khoai", "môn", "nó", "chứa", "nhiều", "cacbonhydrate", "cung", "cấp", "nhiều", "năng", "lượng", "cho", "cơ", "thể", "ngoài", "ra", "còn", "có", "kali", "và", "chất", "xơ", "ngăn", "ngừa", "táo", "bón", "và", "chứa", "cả", "chất", "chống", "lão", "hóa", "tuy", "nhiên", "cũng", "giống", "như", "trong", "măng", "tươi", "trong", "sắn", "tươi", "chứa", "một", "hàm", "lượng", "acid", "cyanhydric", "viết", "tắt", "là", "hcn", "đây", "là", "loại", "acid", "sẽ", "gây", "chết", "người", "bắt", "đầu", "với", "các", "triệu", "chứng", "khó", "thở", "mất", "tri", "giác", "liệt", "cơ", "co", "giật", "ngừng", "thở", "nếu", "nặng", "sẽ", "gây", "đến", "tình", "trạng", "tử", "vong", "theo", "phó giáo sư", "nguyễn", "duy", "thịnh", "cán", "bộ", "viện", "công", "nghệ", "thực", "phẩm", "đại học", "bách", "khoa", "hà", "nội", "hàm", "lượng", "hcn", "trong", "sắn", "khác", "nhau", "tùy", "thuộc", "vào", "từng", "loại", "sắn", "cao", "sản", "sắn", "đắng", "là", "loại", "có", "thân", "xanh", "vỏ", "lụa", "trắng", "chứa", "nhiều", "nước", "loại", "cây", "thấp", "lá", "rũ", "ngọn", "non", "màu", "xanh", "nhạt", "đốt", "dày", "lá", "màu", "xanh", "lục", "chứa", "hàm", "lượng", "hcn", "cao", "hơn", "sắn", "ngọt", "thân", "đỏ", "cuống", "lá", "màu", "tím", "và", "củ", "có", "vỏ", "lụa", "màu", "hồng", "tím", "tuy", "nhiên", "hcn", "là", "loại", "acid", "dễ", "510 gb", "bay", "hơi", "và", "tan", "trong", "nước", "do", "đó", "việc", "thải", "chất", "độc", "trong", "sắn", "cũng", "đơn", "giản", "hơn", "chế", "biến", "sắn", "đúng", "cách", "để", "tránh", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "do", "ngày 06/11/2855", "hcn", "gây", "ra", "ảnh", "internet", "có", "một", "vài", "trường", "hợp", "nướng", "sắn", "để", "cả", "vỏ", "đây", "là", "cách", "chế", "biến", "thực", "sự", "không", "tốt", "vì", "lúc", "này", "hàm", "lượng", "hcn", "chưa", "được", "thoát", "ra", "ngoài", "rất", "năm 1569", "dễ", "gây", "ra", "tình", "trạng", "ngộ", "độc", "hạn", "chế", "cho", "trẻ", "nhỏ", "ngày 27/1/1770", "ăn", "sắn", "nhất", "là", "lúc", "đói", "ăn", "vào", "buổi", "tối", "vì", "khó", "phát", "hiện", "ra", "dấu", "hiệu", "ngộ", "độc", "hcn" ]
[ "thậm", "chí", "diệu", "nhi", "còn", "đổi", "hẳn", "style", "từ", "nhí", "nhố", "vui", "nhộn", "sang", "lạnh", "lùng", "sang", "chảnh", "một ngàn", "đúng", "style", "mà", "ngọc", "trinh", "đang", "theo", "đuổi", "thời", "gian", "gần", "đây", "diệu", "nhi", "và", "ngọc", "trinh", "là", "cặp", "chị", "em", "mới", "thân", "của", "vbiz", "mới", "hợp", "tác", "cùng", "nhau", "trong", "một", "dự", "án", "phim", "vậy", "mà", "tình", "cảm", "chị", "em", "đã", "rất", "mặn", "nồng", "rồi", "đến", "cả", "bộ", "áo", "tắm", "gucci", "thấy", "ngọc", "trinh", "mặc", "đẹp", "quá", "diệu", "nhi", "cũng", "tiện", "miệng", "xin", "luôn", "chiếc", "túi", "da", "rắn", "đeo", "vai", "ngọc", "trinh", "vừa", "diện", "chín triệu tám mươi ngàn chín bốn", "lần", "đã", "tặng", "ngay", "cho", "diệu", "nhi", "chứng", "tỏ", "tình", "cảm", "chị", "em", "vô", "cùng", "thân", "thiết", "vừa", "nhận", "được", "túi", "diệu", "nhi", "đã", "cho", "ra", "ngay", "vài", "bức", "ảnh", "street", "style", "cực", "chất", "chiếc", "túi", "da", "rắn", "thời", "thượng", "được", "diệu", "nhi", "mix", "cùng", "những", "set", "đồ", "cá", "tính", "chất", "chơi", "thậm", "chí", "diệu", "nhi", "còn", "đổi", "hẳn", "style", "từ", "nhí", "nhố", "vui", "nhộn", "sang", "lạnh", "lùng", "sang", "chảnh", "đúng", "style", "mà", "ngọc", "trinh", "đang", "theo", "đuổi", "thời", "gian", "gần", "đây", "chưa", "dừng", "ở", "đó", "diệu", "ngày hai bảy tháng mười hai nghìn hai trăm tám mươi tám", "nhi", "còn", "vừa", "cắt", "đi", "mái", "tóc", "dài", "để", "chuyển", "sang", "tóc", "bob", "ngắn", "hiện", "đại", "trẻ", "trung", "cho", "giống", "ngọc", "trinh", "khi", "thấy", "diệu", "nhi", "cắt", "tóc", "ngắn", "giống", "mình", "ngọc", "trinh", "thốt", "lên", "wow" ]
[ "thậm", "chí", "diệu", "nhi", "còn", "đổi", "hẳn", "style", "từ", "nhí", "nhố", "vui", "nhộn", "sang", "lạnh", "lùng", "sang", "chảnh", "1000", "đúng", "style", "mà", "ngọc", "trinh", "đang", "theo", "đuổi", "thời", "gian", "gần", "đây", "diệu", "nhi", "và", "ngọc", "trinh", "là", "cặp", "chị", "em", "mới", "thân", "của", "vbiz", "mới", "hợp", "tác", "cùng", "nhau", "trong", "một", "dự", "án", "phim", "vậy", "mà", "tình", "cảm", "chị", "em", "đã", "rất", "mặn", "nồng", "rồi", "đến", "cả", "bộ", "áo", "tắm", "gucci", "thấy", "ngọc", "trinh", "mặc", "đẹp", "quá", "diệu", "nhi", "cũng", "tiện", "miệng", "xin", "luôn", "chiếc", "túi", "da", "rắn", "đeo", "vai", "ngọc", "trinh", "vừa", "diện", "9.080.094", "lần", "đã", "tặng", "ngay", "cho", "diệu", "nhi", "chứng", "tỏ", "tình", "cảm", "chị", "em", "vô", "cùng", "thân", "thiết", "vừa", "nhận", "được", "túi", "diệu", "nhi", "đã", "cho", "ra", "ngay", "vài", "bức", "ảnh", "street", "style", "cực", "chất", "chiếc", "túi", "da", "rắn", "thời", "thượng", "được", "diệu", "nhi", "mix", "cùng", "những", "set", "đồ", "cá", "tính", "chất", "chơi", "thậm", "chí", "diệu", "nhi", "còn", "đổi", "hẳn", "style", "từ", "nhí", "nhố", "vui", "nhộn", "sang", "lạnh", "lùng", "sang", "chảnh", "đúng", "style", "mà", "ngọc", "trinh", "đang", "theo", "đuổi", "thời", "gian", "gần", "đây", "chưa", "dừng", "ở", "đó", "diệu", "ngày 27/10/2288", "nhi", "còn", "vừa", "cắt", "đi", "mái", "tóc", "dài", "để", "chuyển", "sang", "tóc", "bob", "ngắn", "hiện", "đại", "trẻ", "trung", "cho", "giống", "ngọc", "trinh", "khi", "thấy", "diệu", "nhi", "cắt", "tóc", "ngắn", "giống", "mình", "ngọc", "trinh", "thốt", "lên", "wow" ]
[ "một ngàn sáu trăm linh bốn", "nữ", "cầu", "thủ", "bị", "treo", "giò", "âm bảy mươi sáu ngàn một trăm chín mươi tư phẩy bẩy nghìn bốn trăm bốn năm", "tháng", "sau", "vụ", "ẩu", "đả", "ở", "giải", "vô địch quốc gia", "âm sáu mươi bốn nghìn bảy trăm mười hai phẩy tám nghìn năm trăm tám mươi bốn", "cầu", "thủ", "trong", "đó", "có", "năm triệu ba trăm mười hai nghìn không trăm tám mươi sáu", "tuyển", "thủ", "quốc gia", "sẽ", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "hai triệu không trăm bẩy mươi ba nghìn tám trăm năm mươi năm", "tháng", "sau", "vụ", "ẩu", "đả", "tại", "giải", "vô địch quốc gia", "nữ", "ngày ba và ngày mười tám", "vừa", "qua", "hôm", "nay", "mười bẩy giờ ba bốn phút hai mốt giây", "ban", "kỷ", "luật", "liên đoàn bóng đá việt nam", "đã", "ban", "hành", "các", "quyết", "định", "kỷ", "luật", "đối", "với", "những", "vi", "phạm", "tại", "trận", "bán", "kết", "giải", "bóng", "đá", "nữ", "vô", "địch", "quốc", "gia", "hai nghìn ba trăm tám mốt", "theo", "đó", "một ngàn sáu trăm", "cầu", "thủ", "gồm", "trần", "nguyễn", "bảo", "châu", "nguyễn", "thị", "mỹ", "anh", "trần", "thị", "phương", "thảo", "trần", "thị", "thu", "doanh nghiệp ngoài quốc doanh", "cộng năm không ba một sáu tám bẩy không năm bốn ba", "và", "phạm", "hoàng", "quỳnh", "khổng", "thị", "hằng", "than", "ksvn", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "sáu hai phẩy không sáu đến mười phẩy ba", "tháng", "và", "phạt", "âm ba trăm ba mươi chấm tám một tám ve bê", "đồng", "do", "trực", "tiếp", "có", "hành", "vi", "xâm", "phạm", "thân", "thể", "thuộc", "trường", "hợp", "đặc", "biệt", "nghiêm", "trọng", "với", "đối", "thủ", "nhiều", "án", "phạt", "nghiêm", "khắc", "đã", "được", "vff", "đưa", "ra", "sau", "vụ", "loạn", "đả", "ngày mười hai đến ngày mùng một tháng mười hai", "trong", "số", "này", "âm hai sáu ngàn chín trăm mười sáu phẩy một nghìn năm trăm bốn mươi hai", "cầu", "thủ", "mỹ", "anh", "trần", "thị", "phương", "thảo", "hoàng", "quỳnh", "khổng", "thị", "hằng", "là", "các", "nhân", "tố", "của", "đội tuyển quốc gia", "nữ", "vừa", "tham", "dự", "asian", "cup", "vòng hai mươi tám hai mươi bốn", "và", "asiad", "cộng ba sáu một hai hai bốn hai không sáu không bảy", "như", "vậy", "các", "cầu", "thủ", "trên", "sẽ", "không", "thể", "tham", "dự", "đại", "hội", "thể dục thể thao", "toàn", "quốc", "vào", "cuối", "năm", "nay", "cũng", "như", "các", "đợt", "tập", "trung", "của", "đội tuyển quốc gia", "nữ", "vào", "đầu", "bảy tháng hai năm hai ngàn chín trăm hai bảy", "bên", "cạnh", "đó", "câu lạc bộ", "cao đẳng kinh tế công nghiệp", "hai ba đến mười bốn", "và", "than", "kỹ sư", "việt", "nam", "đều", "bị", "phạt", "chín trăm bẩy mươi tám ki lo oát giờ", "đồng", "ban tổ chức", "sân", "thống", "nhất", "cũng", "bị", "phạt", "hai ngàn một trăm hai hai chấm bốn trăm tám mốt giây", "đồng", "và", "các", "thành", "viên", "ban", "huấn", "luyện", "hai", "đội", "phải", "nhận", "hình", "phạt", "cảnh", "cáo", "câu lạc bộ", "nhân viên quản lý", "năm mươi bốn", "vẫn", "sẽ", "được", "tham", "dự", "sáu hai phẩy ba sáu", "trận", "chung", "kết", "giải", "bóng", "đá", "nữ", "vô địch quốc gia", "hai nghìn bốn trăm hai hai", "nhưng", "sẽ", "thiếu", "vắng", "bốn", "cầu", "thủ", "bị", "kỷ", "luật", "nói", "trên" ]
[ "1604", "nữ", "cầu", "thủ", "bị", "treo", "giò", "-76.194,7445", "tháng", "sau", "vụ", "ẩu", "đả", "ở", "giải", "vô địch quốc gia", "-64.712,8584", "cầu", "thủ", "trong", "đó", "có", "5.312.086", "tuyển", "thủ", "quốc gia", "sẽ", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "2.073.855", "tháng", "sau", "vụ", "ẩu", "đả", "tại", "giải", "vô địch quốc gia", "nữ", "ngày 3 và ngày 18", "vừa", "qua", "hôm", "nay", "17:34:21", "ban", "kỷ", "luật", "liên đoàn bóng đá việt nam", "đã", "ban", "hành", "các", "quyết", "định", "kỷ", "luật", "đối", "với", "những", "vi", "phạm", "tại", "trận", "bán", "kết", "giải", "bóng", "đá", "nữ", "vô", "địch", "quốc", "gia", "2381", "theo", "đó", "1600", "cầu", "thủ", "gồm", "trần", "nguyễn", "bảo", "châu", "nguyễn", "thị", "mỹ", "anh", "trần", "thị", "phương", "thảo", "trần", "thị", "thu", "doanh nghiệp ngoài quốc doanh", "+50316870543", "và", "phạm", "hoàng", "quỳnh", "khổng", "thị", "hằng", "than", "ksvn", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "62,06 - 10,3", "tháng", "và", "phạt", "-330.818 wb", "đồng", "do", "trực", "tiếp", "có", "hành", "vi", "xâm", "phạm", "thân", "thể", "thuộc", "trường", "hợp", "đặc", "biệt", "nghiêm", "trọng", "với", "đối", "thủ", "nhiều", "án", "phạt", "nghiêm", "khắc", "đã", "được", "vff", "đưa", "ra", "sau", "vụ", "loạn", "đả", "ngày 12 đến ngày mùng 1 tháng 12", "trong", "số", "này", "-26.916,1542", "cầu", "thủ", "mỹ", "anh", "trần", "thị", "phương", "thảo", "hoàng", "quỳnh", "khổng", "thị", "hằng", "là", "các", "nhân", "tố", "của", "đội tuyển quốc gia", "nữ", "vừa", "tham", "dự", "asian", "cup", "vòng 28 - 24", "và", "asiad", "+36122420607", "như", "vậy", "các", "cầu", "thủ", "trên", "sẽ", "không", "thể", "tham", "dự", "đại", "hội", "thể dục thể thao", "toàn", "quốc", "vào", "cuối", "năm", "nay", "cũng", "như", "các", "đợt", "tập", "trung", "của", "đội tuyển quốc gia", "nữ", "vào", "đầu", "7/2/2927", "bên", "cạnh", "đó", "câu lạc bộ", "cao đẳng kinh tế công nghiệp", "23 - 14", "và", "than", "kỹ sư", "việt", "nam", "đều", "bị", "phạt", "978 kwh", "đồng", "ban tổ chức", "sân", "thống", "nhất", "cũng", "bị", "phạt", "2122.481 s", "đồng", "và", "các", "thành", "viên", "ban", "huấn", "luyện", "hai", "đội", "phải", "nhận", "hình", "phạt", "cảnh", "cáo", "câu lạc bộ", "nhân viên quản lý", "54", "vẫn", "sẽ", "được", "tham", "dự", "62,36", "trận", "chung", "kết", "giải", "bóng", "đá", "nữ", "vô địch quốc gia", "2422", "nhưng", "sẽ", "thiếu", "vắng", "bốn", "cầu", "thủ", "bị", "kỷ", "luật", "nói", "trên" ]
[ "ngày một ngày hai mươi sáu tháng mười hai", "huyện", "hoa", "lư", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "kỷ", "niệm", "tám triệu tám trăm bốn mươi sáu nghìn một trăm bốn mươi nhăm", "năm", "thành", "lập", "huyện", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "nông", "thôn", "mới", "đầu", "tiên", "của", "tỉnh", "ninh", "bình", "âm hai nghìn sáu trăm mười năm chấm ba sáu không lượng", "số", "xã", "trong", "huyện", "đạt", "chuẩn", "nông", "thôn", "mới", "sau", "gần", "âm hai ba phẩy không không bảy mươi sáu", "năm", "thực", "hiện", "chương", "trình", "mục", "tiêu", "quốc", "gia", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "ntm", "hoa", "lư", "đã", "có", "bốn trăm bảy mươi lăm mét", "số", "xã", "đạt", "chuẩn", "quý một một hai sáu một bẩy", "ntm", "trước", "khi", "thực", "hiện", "chương", "trình", "xây", "dựng", "ntm", "đời", "sống", "của", "người", "dân", "còn", "nhiều", "khó", "khăn", "thu", "nhập", "bình", "quân", "đầu", "người", "khu", "vực", "nông", "thôn", "chỉ", "đạt", "bốn trăm mười bảy mi li gam", "đồng/năm", "các", "đại", "biểu", "dự", "lễ", "kỷ", "niệm", "chín mươi mốt phẩy hai chín", "năm", "thành", "lập", "huyện", "hoa", "lư", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "ntm", "trước", "thực", "trạng", "trên", "huyện", "xác", "định", "xây", "dựng", "ntm", "là", "giải", "pháp", "quan", "trọng", "xuộc dê gạch chéo tám không không", "và", "có", "tính", "chiến", "lược", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "công", "nghiệp", "hóa", "hiện", "đại", "hóa", "nông", "nghiệp", "và", "nông", "thôn", "là", "điều", "kiện", "để", "xây", "dựng", "hoa", "lư", "trở", "thành", "đô", "thị", "trong", "tương", "lai", "huyện", "ủy", "hội đồng nhân dân", "ủy ban nhân dân", "huyện", "và", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "ntm", "huyện", "đã", "chủ", "động", "thực", "hiện", "đồng", "bộ", "linh", "hoạt", "sáng", "tạo", "các", "giải", "pháp", "nhằm", "chuyển", "dịch", "cơ", "cấu", "kinh", "tế", "nông", "thôn", "tổ", "chức", "lại", "sản", "xuất", "huy", "một ngàn hai trăm tám tám phẩy không hai bảy hai đô la", "động", "các", "nguồn", "lực", "cho", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "khi", "bắt", "đầu", "triển", "khai", "xây", "dựng", "ntm", "bình", "dê gờ dê đê nờ nờ e rờ trừ bẩy trăm", "quân", "toàn", "huyện", "chỉ", "đạt", "sáu triệu năm mươi nghìn ba", "tiêu", "chí/xã", "mười một giờ sáu mươi", "đến", "nay", "chín trăm linh hai chấm bốn tám ba mi li mét", "số", "xã", "trong", "huyện", "đã", "đạt", "chuẩn", "ntm", "các", "đồ", "án", "quy", "hoạch", "đề", "án", "xây", "dựng", "ntm", "được", "triển", "khai", "đồng", "bộ", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "được", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "khá", "hoàn", "chỉnh", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "thủy", "sản", "có", "nhiều", "tiến", "bộ", "diện", "mạo", "nông", "thôn", "có", "nhiều", "đổi", "mới", "đời", "sống", "vật", "chất", "tinh", "thần", "của", "người", "dân", "ngày", "càng", "được", "nâng", "cao", "một nghìn tám sáu phẩy một trăm chín mươi đi ốp", "xã", "có", "hệ", "thống", "lưới", "điện", "quốc", "gia", "các", "công", "trình", "thủy", "lợi", "đê", "điều", "được", "đầu", "tư", "nâng", "cấp", "đáp", "ứng", "được", "yêu", "âm năm trăm ba mươi mốt chấm không sáu một oát giờ trên mét", "cầu", "sản", "xuất", "dân", "sinh", "và", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "sáu trăm tám mươi bẩy héc trên mi li lít", "số", "xã", "đạt", "chuẩn", "quốc", "gia", "về", "y", "tế", "bảy nghìn bảy trăm sáu mươi bốn chấm sáu hai ki lô mét vuông trên đi ốp", "trường", "đạt", "chuẩn", "quốc", "gia", "ngày hai mốt tháng mười một năm sáu trăm ba mươi tám", "thu", "nhập", "bình", "quân", "đầu", "người", "đạt", "trên", "chín trăm lẻ ba mét khối", "đồng", "tăng", "trên", "ba trăm bốn mốt đề xi mét vuông", "đồng", "so", "với", "ngày mười sáu tới ngày hai mươi bốn tháng năm", "tỷ", "lệ", "hộ", "nghèo", "còn", "âm sáu phít", "số", "lao", "động", "có", "việc", "làm", "thường", "xuyên", "đạt", "bảy nghìn bốn trăm mười ba chấm sáu trăm ba mươi sáu xen ti mét vuông", "có", "thể", "nói", "những", "thành", "tựu", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "trong", "giai", "đoạn", "chín trăm hai ba ngàn không trăm tám mươi", "là", "dấu", "mốc", "quan", "trọng", "đang", "tạo", "ra", "luồng", "gió", "mới", "sức", "bật", "mới", "để", "hoa", "lư", "tiếp", "tục", "đẩy", "mạnh", "phong", "trào", "trong", "thời", "gian", "tiếp", "theo", "nhằm", "duy", "gạch ngang hai ngàn ngang tám không không", "trì", "phát", "triển", "và", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "các", "tiêu", "chí", "huyện", "nông", "thôn", "mới", "kết", "quả", "trên", "khẳng", "định", "sự", "quan", "tâm", "hỗ", "trợ", "giúp", "đỡ", "của", "trung", "ương", "tỉnh", "các", "sở", "ngành", "sự", "chung", "sức", "đồng", "lòng", "của", "các", "cấp", "các", "ngành", "và", "nhân", "dân", "trong", "huyện", "và", "là", "thành", "quả", "phấn", "khởi", "trong", "xây", "dựng", "ntm", "của", "tỉnh", "nói", "chung", "và", "hoa", "lư", "nói", "riêng", "theo", "baoninhbinh.org.vn", "các", "đại", "biểu", "dự", "lễ", "kỷ", "niệm", "một", "năm", "thành", "lập", "huyện", "hoa", "lư", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "ntm" ]
[ "ngày 1 ngày 26 tháng 12", "huyện", "hoa", "lư", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "kỷ", "niệm", "8.846.145", "năm", "thành", "lập", "huyện", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "nông", "thôn", "mới", "đầu", "tiên", "của", "tỉnh", "ninh", "bình", "-2615.360 lượng", "số", "xã", "trong", "huyện", "đạt", "chuẩn", "nông", "thôn", "mới", "sau", "gần", "-23,0076", "năm", "thực", "hiện", "chương", "trình", "mục", "tiêu", "quốc", "gia", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "ntm", "hoa", "lư", "đã", "có", "475 m", "số", "xã", "đạt", "chuẩn", "quý 11/2617", "ntm", "trước", "khi", "thực", "hiện", "chương", "trình", "xây", "dựng", "ntm", "đời", "sống", "của", "người", "dân", "còn", "nhiều", "khó", "khăn", "thu", "nhập", "bình", "quân", "đầu", "người", "khu", "vực", "nông", "thôn", "chỉ", "đạt", "417 mg", "đồng/năm", "các", "đại", "biểu", "dự", "lễ", "kỷ", "niệm", "91,29", "năm", "thành", "lập", "huyện", "hoa", "lư", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "ntm", "trước", "thực", "trạng", "trên", "huyện", "xác", "định", "xây", "dựng", "ntm", "là", "giải", "pháp", "quan", "trọng", "/d/800", "và", "có", "tính", "chiến", "lược", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "công", "nghiệp", "hóa", "hiện", "đại", "hóa", "nông", "nghiệp", "và", "nông", "thôn", "là", "điều", "kiện", "để", "xây", "dựng", "hoa", "lư", "trở", "thành", "đô", "thị", "trong", "tương", "lai", "huyện", "ủy", "hội đồng nhân dân", "ủy ban nhân dân", "huyện", "và", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "ntm", "huyện", "đã", "chủ", "động", "thực", "hiện", "đồng", "bộ", "linh", "hoạt", "sáng", "tạo", "các", "giải", "pháp", "nhằm", "chuyển", "dịch", "cơ", "cấu", "kinh", "tế", "nông", "thôn", "tổ", "chức", "lại", "sản", "xuất", "huy", "1288,0272 $", "động", "các", "nguồn", "lực", "cho", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "khi", "bắt", "đầu", "triển", "khai", "xây", "dựng", "ntm", "bình", "dgdđnner-700", "quân", "toàn", "huyện", "chỉ", "đạt", "6.050.300", "tiêu", "chí/xã", "11h60", "đến", "nay", "902.483 mm", "số", "xã", "trong", "huyện", "đã", "đạt", "chuẩn", "ntm", "các", "đồ", "án", "quy", "hoạch", "đề", "án", "xây", "dựng", "ntm", "được", "triển", "khai", "đồng", "bộ", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "được", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "khá", "hoàn", "chỉnh", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "thủy", "sản", "có", "nhiều", "tiến", "bộ", "diện", "mạo", "nông", "thôn", "có", "nhiều", "đổi", "mới", "đời", "sống", "vật", "chất", "tinh", "thần", "của", "người", "dân", "ngày", "càng", "được", "nâng", "cao", "1086,190 điôp", "xã", "có", "hệ", "thống", "lưới", "điện", "quốc", "gia", "các", "công", "trình", "thủy", "lợi", "đê", "điều", "được", "đầu", "tư", "nâng", "cấp", "đáp", "ứng", "được", "yêu", "-531.061 wh/m", "cầu", "sản", "xuất", "dân", "sinh", "và", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "687 hz/ml", "số", "xã", "đạt", "chuẩn", "quốc", "gia", "về", "y", "tế", "7764.62 km2/điôp", "trường", "đạt", "chuẩn", "quốc", "gia", "ngày 21/11/638", "thu", "nhập", "bình", "quân", "đầu", "người", "đạt", "trên", "903 m3", "đồng", "tăng", "trên", "341 dm2", "đồng", "so", "với", "ngày 16 tới ngày 24 tháng 5", "tỷ", "lệ", "hộ", "nghèo", "còn", "-6 ft", "số", "lao", "động", "có", "việc", "làm", "thường", "xuyên", "đạt", "7413.636 cm2", "có", "thể", "nói", "những", "thành", "tựu", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "trong", "giai", "đoạn", "923.080", "là", "dấu", "mốc", "quan", "trọng", "đang", "tạo", "ra", "luồng", "gió", "mới", "sức", "bật", "mới", "để", "hoa", "lư", "tiếp", "tục", "đẩy", "mạnh", "phong", "trào", "trong", "thời", "gian", "tiếp", "theo", "nhằm", "duy", "-2000-800", "trì", "phát", "triển", "và", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "các", "tiêu", "chí", "huyện", "nông", "thôn", "mới", "kết", "quả", "trên", "khẳng", "định", "sự", "quan", "tâm", "hỗ", "trợ", "giúp", "đỡ", "của", "trung", "ương", "tỉnh", "các", "sở", "ngành", "sự", "chung", "sức", "đồng", "lòng", "của", "các", "cấp", "các", "ngành", "và", "nhân", "dân", "trong", "huyện", "và", "là", "thành", "quả", "phấn", "khởi", "trong", "xây", "dựng", "ntm", "của", "tỉnh", "nói", "chung", "và", "hoa", "lư", "nói", "riêng", "theo", "baoninhbinh.org.vn", "các", "đại", "biểu", "dự", "lễ", "kỷ", "niệm", "1", "năm", "thành", "lập", "huyện", "hoa", "lư", "và", "đón", "nhận", "danh", "hiệu", "huyện", "ntm" ]
[ "clip", "mẹ", "mải", "mê", "nhìn", "điện", "thoại", "con", "gái", "ngã", "xuống", "đường", "ray", "mà", "không", "biết", "mới", "ba chín chấm không mười bốn", "đây", "cư", "dân", "mạng", "trung", "âm hai ngàn chín trăm chín bảy phẩy ba tám năm tháng", "quốc", "đã", "truyền", "tay", "nhau", "clip", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "một", "người", "mẹ", "hết", "sức", "hốt", "hoảng", "khi", "phát", "hiện", "cô", "con", "gái", "nhỏ", "chừng", "hai ngàn", "tuổi", "của", "mình", "ngã", "nhào", "vào", "đường", "ray", "tàu" ]
[ "clip", "mẹ", "mải", "mê", "nhìn", "điện", "thoại", "con", "gái", "ngã", "xuống", "đường", "ray", "mà", "không", "biết", "mới", "39.014", "đây", "cư", "dân", "mạng", "trung", "-2997,385 tháng", "quốc", "đã", "truyền", "tay", "nhau", "clip", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "một", "người", "mẹ", "hết", "sức", "hốt", "hoảng", "khi", "phát", "hiện", "cô", "con", "gái", "nhỏ", "chừng", "2000", "tuổi", "của", "mình", "ngã", "nhào", "vào", "đường", "ray", "tàu" ]
[ "duy", "mạnh", "qui", "luật", "nổi", "thành phố", "tác", "giả", "kiếp", "đỏ", "đen", "đã", "tổng", "kết", "qui", "luật", "nổi", "trong", "giới", "giải", "trí", "một", "nghệ", "sỹ", "muốn", "hot", "phải", "có", "tiền", "dấn", "thân", "vào", "showbiz", "vì", "showbiz", "chỉ", "quan", "tâm", "tới", "tiền", "bạc", "và", "danh", "vọng", "bạn", "muốn", "nổi", "tiếng", "phải", "đầu", "hai mươi tám đến hai mươi mốt", "tư", "vào", "sản", "phẩm", "để", "khán", "giả", "quan", "tâm", "bảy trăm vờ i e xoẹt o gờ", "thậm", "chí", "phải", "đánh", "bóng", "bằng", "scandal" ]
[ "duy", "mạnh", "qui", "luật", "nổi", "thành phố", "tác", "giả", "kiếp", "đỏ", "đen", "đã", "tổng", "kết", "qui", "luật", "nổi", "trong", "giới", "giải", "trí", "một", "nghệ", "sỹ", "muốn", "hot", "phải", "có", "tiền", "dấn", "thân", "vào", "showbiz", "vì", "showbiz", "chỉ", "quan", "tâm", "tới", "tiền", "bạc", "và", "danh", "vọng", "bạn", "muốn", "nổi", "tiếng", "phải", "đầu", "28 - 21", "tư", "vào", "sản", "phẩm", "để", "khán", "giả", "quan", "tâm", "700vie/og", "thậm", "chí", "phải", "đánh", "bóng", "bằng", "scandal" ]
[ "tây", "ban", "nha", "hơn", "âm năm trăm năm mươi chín phẩy ba bảy bảy xen ti mét", "cử", "tri", "catalonia", "ủng", "hộ", "nền", "độc", "lập", "hãng", "afp", "bốn sáu hai bẩy bốn không hai bốn không chín một", "đưa", "tin", "theo", "kết", "quả", "chính", "thức", "một", "phần", "ngày mười một hai mươi ba", "có", "tới", "tám nghìn ba trăm mười sáu phẩy không một trăm sáu mươi hai mét", "số", "người", "tham", "gia", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "mang", "tính", "biểu", "tượng", "ngày hai mươi chín", "tại", "catalonia", "đã", "bỏ", "phiếu", "ủng", "hộ", "nền", "độc", "lập", "của", "khu", "vực", "ở", "đông", "bắc", "tây", "ban", "nha", "này", "một", "cuộc", "biểu", "tình", "đòi", "độc", "lập", "của", "người", "dân", "xứ", "catalonia", "ảnh", "guardian", "phát", "biểu", "tại", "một", "cuộc", "họp", "báo", "phó", "tổng", "thống", "catalonia", "joana", "ortega", "cho", "biết", "sau", "khi", "không ba bốn bốn bảy tám một năm hai một không bảy", "phiếu", "được", "kiểm", "đã", "có", "tới", "không tám bốn bốn một bốn bảy chín không bốn không chín", "người", "ủng", "hộ", "catalonia", "trở", "thành", "một", "nhà", "hai trăm mét", "nước", "độc", "lập", "trong", "khi", "đó", "người", "đứng", "đầu", "chính", "quyền", "catalonia", "artur", "mas", "tuyên", "bố", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "là", "một", "thắng", "lợi", "toàn", "diện", "phát", "biểu", "tại", "barcelona", "sau", "khi", "hoạt", "động", "bỏ", "phiếu", "kết", "thúc", "ông", "mas", "nói", "một", "lần", "nữa", "catalonia", "người", "dân", "xứ", "catalonia", "đã", "cho", "thấy", "rõ", "rằng", "chúng", "tôi", "muốn", "tự", "trị", "cùng", "ngày", "bộ", "trưởng", "tư", "pháp", "tây", "ban", "nha", "rafael", "catala", "đã", "bác", "bỏ", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "về", "độc", "lập", "nói", "trên", "của", "catalonia", "đồng", "thời", "coi", "đây", "là", "một", "hoạt", "động", "thất", "bại", "và", "vô", "ích", "trong", "một", "tuyên", "bố", "ông", "catala", "nêu", "rõ", "chính", "phủ", "tây", "ban", "nha", "coi", "đây", "là", "một", "ngày", "tuyên", "truyền", "chính", "trị", "được", "tổ", "chức", "bởi", "những", "lực", "lượng", "ủng", "hộ", "catalonia", "giành", "độc", "lập", "mà", "không", "có", "bất", "kỳ", "giá", "trị", "dân", "chủ", "nào" ]
[ "tây", "ban", "nha", "hơn", "-559,377 cm", "cử", "tri", "catalonia", "ủng", "hộ", "nền", "độc", "lập", "hãng", "afp", "46274024091", "đưa", "tin", "theo", "kết", "quả", "chính", "thức", "một", "phần", "ngày 11, 23", "có", "tới", "8316,0162 m", "số", "người", "tham", "gia", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "mang", "tính", "biểu", "tượng", "ngày 29", "tại", "catalonia", "đã", "bỏ", "phiếu", "ủng", "hộ", "nền", "độc", "lập", "của", "khu", "vực", "ở", "đông", "bắc", "tây", "ban", "nha", "này", "một", "cuộc", "biểu", "tình", "đòi", "độc", "lập", "của", "người", "dân", "xứ", "catalonia", "ảnh", "guardian", "phát", "biểu", "tại", "một", "cuộc", "họp", "báo", "phó", "tổng", "thống", "catalonia", "joana", "ortega", "cho", "biết", "sau", "khi", "034478152107", "phiếu", "được", "kiểm", "đã", "có", "tới", "084414790409", "người", "ủng", "hộ", "catalonia", "trở", "thành", "một", "nhà", "200 m", "nước", "độc", "lập", "trong", "khi", "đó", "người", "đứng", "đầu", "chính", "quyền", "catalonia", "artur", "mas", "tuyên", "bố", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "là", "một", "thắng", "lợi", "toàn", "diện", "phát", "biểu", "tại", "barcelona", "sau", "khi", "hoạt", "động", "bỏ", "phiếu", "kết", "thúc", "ông", "mas", "nói", "một", "lần", "nữa", "catalonia", "người", "dân", "xứ", "catalonia", "đã", "cho", "thấy", "rõ", "rằng", "chúng", "tôi", "muốn", "tự", "trị", "cùng", "ngày", "bộ", "trưởng", "tư", "pháp", "tây", "ban", "nha", "rafael", "catala", "đã", "bác", "bỏ", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "về", "độc", "lập", "nói", "trên", "của", "catalonia", "đồng", "thời", "coi", "đây", "là", "một", "hoạt", "động", "thất", "bại", "và", "vô", "ích", "trong", "một", "tuyên", "bố", "ông", "catala", "nêu", "rõ", "chính", "phủ", "tây", "ban", "nha", "coi", "đây", "là", "một", "ngày", "tuyên", "truyền", "chính", "trị", "được", "tổ", "chức", "bởi", "những", "lực", "lượng", "ủng", "hộ", "catalonia", "giành", "độc", "lập", "mà", "không", "có", "bất", "kỳ", "giá", "trị", "dân", "chủ", "nào" ]
[ "chi", "tiết", "oneplus", "mười bốn ngàn ba trăm tám chín phẩy sáu ngàn hai trăm linh bẩy", "và", "bốn trăm hai tư nghìn bốn tư", "pro", "vừa", "trình", "làng", "cạnh", "tranh", "với", "samsung", "galaxy", "một không gạch ngang hai nghìn hai chéo ca i u", "series", "oneplus", "bảy mươi sáu phẩy không năm tới mười một phẩy không không", "và", "hai ngàn hai mốt", "pro", "vừa", "ra", "mắt", "với", "hàng", "loạt", "ưu", "điểm", "nổi", "bật", "để", "cạnh", "tranh", "với", "samsung", "galaxy", "sáu trăm xuộc ba nghìn không trăm mười lờ i đê e chéo i vờ ích e", "series", "xiaomi", "mi", "bốn nghìn tám trăm lẻ tám", "âm ba ngàn tám trăm chín tám chấm hai trăm ba mươi nhăm niu tơn", "oneplus", "ba ngàn năm trăm bốn sáu", "và", "năm trăm tám bẩy ngàn năm bẩy", "pro", "sở", "hữu", "thiết", "kế", "với", "khung", "viền", "bằng", "nhôm", "chín mươi mốt ngàn chín trăm mười chín phẩy năm bốn sáu bẩy", "bề", "mặt", "bảo", "vệ", "bởi", "kính", "cường", "lực", "corning", "gorilla", "glass", "nhưng", "chưa", "rõ", "phiên", "bản", "nào", "oneplus", "năm mươi sáu chấm không không bẩy không", "có", "kích", "thước", "160x73,9x8,1", "mm", "trọng", "lượng", "sáu nghìn bảy trăm hai mươi chín phẩy bốn không độ ép trên chỉ", "trong", "khi", "đó", "số", "đo", "của", "oneplus", "âm bảy chín ngàn lẻ ba phẩy một không bảy không", "pro", "lần", "lượt", "là", "163,2x73,6x8,7", "mm", "cân", "nặng", "chín trăm bốn mươi na nô mét", "oneplus", "ba một hai ba không sáu không hai chín tám ba", "pro", "và", "oneplus", "hai ba đến hai bẩy", "phải", "cả", "oneplus", "chín tám ngàn bốn trăm bảy bẩy phẩy một tám bốn bẩy", "và", "tám triệu không trăm linh một ngàn", "pro", "đều", "có", "âm hai mốt chấm không không tám hai", "loa", "ngoài", "tình", "hợp", "công", "nghệ", "âm", "thanh", "dolby", "atmos", "chuẩn", "wi-fi", "không ba chín năm bẩy bẩy năm năm tám một hai bẩy", "kết", "nối", "chín ngàn hai trăm bốn mươi chín phẩy không sáu trăm bốn mươi mốt độ ca", "riêng", "oneplus", "giai đoạn hai mươi sáu mười một", "pro", "hỗ", "trợ", "kháng", "bụi", "kháng", "nước", "theo", "tiêu", "ngày mười chín", "chuẩn", "ba không tám trừ hắt vờ vờ o", "giúp", "nó", "có", "thể", "ngâm", "nước", "ở", "độ", "sâu", "chín ngàn bốn trăm linh một phẩy tám trăm bốn bảy xen ti mét trên bát can", "trong", "không chín bốn sáu bảy bảy ba sáu tám bốn ba ba", "phút", "oneplus", "chín trăm bốn mươi hai mi li mét", "sáu mươi", "bộ", "đôi", "oneplus", "hai trăm bốn mươi bảy nghìn năm trăm mười bốn", "series", "có", "dung", "lượng", "pin", "bốn mươi mốt phẩy không một tới mười chín chấm hai", "mah", "tích", "hợp", "sạc", "nhanh", "warp", "charge", "sáu trăm gạch ngang hai trăm bê sờ dét giây", "với", "nguồn", "ra", "chín trăm bốn mươi mốt việt nam đồng", "sạc", "từ", "âm hai mươi bẩy ki lô mét khối", "trong", "năm mốt", "phút", "oneplus", "ba nghìn", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "không", "dây", "năm nghìn năm trăm năm sáu chấm chín trăm năm mươi nhăm tạ", "còn", "oneplus", "bẩy triệu", "pro", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "không", "dây", "chín trăm bốn mươi sáu tạ", "sạc", "từ", "âm một ngàn hai trăm bẩy mươi sáu phẩy không bẩy trăm năm mươi niu tơn", "trong", "một ngàn bốn trăm bảy mươi", "phút", "power", "delivery", "oneplus", "hai ba chia mười bảy", "dùng", "tấm", "nền", "màn", "hình", "fluid", "amoled", "kích", "thước", "bảy trăm chín mươi ca lo", "độ", "phân", "giải", "full", "hướng dẫn", "plus", "2.400x1.080", "pixel", "mật", "độ", "điểm", "ảnh", "hai triệu một trăm ba mươi nghìn sáu trăm mười bốn", "ppi", "màn", "hình", "này", "chia", "theo", "tỷ", "lệ", "20:9", "tích", "hợp", "công", "nghệ", "ngang bốn ba một không năm không", "độ", "sáng", "tối", "đa", "chín bẩy bẩy tám ba một tám tám sáu sáu một", "nit", "tần", "số", "quét", "âm bẩy ngàn năm trăm chín tám chấm không không tám sáu ve bê", "tầm", "nền", "màn", "hình", "của", "oneplus", "mười lăm nghìn bốn trăm mười lăm phẩy ba bẩy bẩy không", "pro", "là", "ltpo", "một không không trừ quy e lờ", "amoled", "giúp", "tiết", "kiệm", "điện", "năng", "tốt", "hơn", "kích", "thước", "âm ba ngàn năm trăm ba mươi chín phẩy bảy trăm ba nhăm đô la", "độ", "phân", "giải", "gạch chéo mờ ét mờ", "plus", "3.216x1.440", "pixel", "mật", "độ", "điểm", "ảnh", "tám lăm", "ppi", "tỷ", "lệ", "20:9", "bẩy tạ", "màu", "tích", "hợp", "công", "nghệ", "quy đắp liu rờ xoẹt pê chéo sáu trăm", "độ", "sáng", "một triệu ba trăm bảy mươi năm nghìn chín trăm chín mươi chín", "nit", "ba trăm bốn mươi hai mẫu", "tốc", "độ", "làm", "tươi", "từ", "một trăm năm mốt phẩy không không ba trăm năm mươi tám héc ta trên lượng", "oneplus", "chín mươi sáu phẩy tám đến sáu mươi phẩy sáu", "pro", "cung", "cấp", "sức", "mạnh", "cho", "oneplus", "bốn ngàn linh năm", "và", "một ngàn", "pro", "là", "vi", "xử", "lý", "qualcomm", "snapdragon", "chín mốt", "chín trăm mười tám mẫu", "lõi", "hai lăm chia mười tám", "với", "tốc", "độ", "tối", "đa", "bốn nghìn", "ghi ga héc", "gpu", "sáu triệu sáu trăm năm hai ngàn sáu trăm bảy hai", "adreno", "bảy triệu mười chín ngàn một trăm hai ba", "ram", "bốn không chín gạch ngang gờ ca", "ba triệu sáu trăm sáu tư nghìn bảy trăm năm tám", "hoặc", "hai trăm năm năm vòng", "và", "bộ", "nhớ", "ufs", "hai triệu lẻ một", "bốn nghìn không trăm chín mươi", "hoặc", "bẩy trăm chín mươi chín tháng", "không", "có", "khay", "cắm", "thẻ", "microsd", "hệ", "điều", "hành", "android", "tám đến mười ba", "tùy", "biến", "trên", "giao", "diện", "oxygenos", "hai ngàn ba trăm năm mươi mốt", "oneplus", "bốn trăm bốn bảy nghìn chín trăm lẻ tám", "và", "bốn ngàn", "pro", "sử", "dụng", "cảm", "biến", "camera", "của", "hãng", "sản", "xuất", "tám mươi phẩy năm mươi bảy", "máy", "ảnh", "đến", "từ", "thụy", "điển", "là", "hasselblad", "hỗ", "trợ", "quay", "video", "tám trăm ép nờ i chéo", "tốc", "độ", "năm trăm lẻ một nghìn bốn trăm hai bẩy", "khung", "hình/giây", "camera", "selfie", "của", "chúng", "cùng", "có", "độ", "phân", "giải", "âm bốn hai chấm không không chín sáu", "mp", "khẩu", "độ", "f/2.4", "với", "khả", "năng", "quay", "video", "full", "hướng dẫn", "oneplus", "ba trăm bốn mốt nghìn sáu trăm hai tư", "có", "năm chia chín", "camera", "sau", "với", "cảm", "biến", "chính", "tám trăm bẩy bẩy nghìn năm trăm chín chín", "mp", "f/1.8", "cho", "khả", "năng", "lấy", "nét", "theo", "pha", "đa", "hướng", "ống", "kính", "góc", "siêu", "rộng", "bẩy tám", "mp", "f/2.2", "cùng", "cảm", "biến", "chiều", "sâu2", "mp", "f/2.4", "về", "phần", "mình", "oneplus", "chín trăm năm mươi lăm nghìn bẩy trăm sáu mươi tám", "pro", "có", "tới", "bốn trăm tám mươi tám ngàn bốn trăm chín mươi tư", "máy", "ảnh", "sau", "cảm", "biến", "chính", "hai ngàn năm mươi tám", "mp", "f/1.8", "bảy trăm ba mươi nghìn chín trăm bảy ba", "với", "công", "nghệ", "lấy", "nét", "thao", "pha", "đa", "hướng", "lấy", "nét", "bằng", "laser", "chống", "rung", "quang", "học", "ois", "ống", "kính", "tele", "hai chín chấm năm tám", "mp", "f/2.4", "cho", "khả", "năng", "zoom", "quang", "học", "3,3x", "zoom", "kỹ", "thuật", "số", "bẩy tám chín gạch ngang một năm bảy không trừ đê quờ vờ nờ ca xoẹt", "cảm", "biến", "góc", "siêu", "rộng", "hai mươi sáu đến hai mươi", "mp", "f/2.2", "và", "camera", "đơn", "sắc", "một ngàn bảy mươi bẩy", "mp", "f/2.4", "cho", "khả", "năng", "chụp", "ảnh", "trắng", "đen", "đáng", "chú", "ý", "bẩy mươi ba", "pro", "còn", "có", "thể", "xuất", "ảnh", "raw", "âm chín tám chấm không không tám lăm", "bit", "oneplus", "âm hai mươi tám chấm không không năm sáu", "có", "ba triệu không trăm tám hai nghìn ba trăm", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "gồm", "winter", "mist", "arctic", "sky", "astral", "black", "giá", "bán", "của", "phiên", "bản", "ram", "một nghìn", "gb/rom", "âm chín trăm mười một phẩy sáu trăm mười tám héc ta trên phần trăm", "là", "một trăm bảy bảy ki lô bít", "tương", "đương", "âm một nghìn hai trăm chín mươi mốt chấm bảy trăm tám tám xen ti mét", "đồng", "phiên", "bản", "ram", "hai nghìn sáu trăm năm mươi", "gb/rom", "sáu trăm chín tư dặm một giờ", "có", "giá", "âm bốn nghìn năm mươi sáu chấm chín trăm lẻ một oát giờ", "bốn trăm lẻ một độ ca trên mê ga oát giờ", "đồng", "ba", "màu", "sắc", "của", "oneplus", "bốn trăm năm mươi sáu ngàn chín trăm lẻ năm", "pro", "gồm", "morning", "mist", "forest", "green", "stellar", "black", "phiên", "bản", "ram", "một ngàn không trăm lẻ chín", "gb/rom", "năm nghìn tám trăm mười tám phẩy sáu trăm năm mốt ki lo oát", "được", "niêm", "yết", "ở", "mức", "bốn trăm chín mươi tám phẩy chín trăm lẻ năm am be", "sáu trăm tám mươi hai ki lo oát giờ", "đồng", "nếu", "muốn", "tậu", "bản", "ram", "tám mươi hai phẩy hai", "gb/rom", "âm năm trăm bẩy mươi phẩy không không ba trăm hai năm mi li mét vuông", "khách", "hàng", "cần", "chi", "bẩy trăm bẩy mốt đồng", "chín trăm hai tám đi ốp", "đồng", "video", "đánh", "giá", "oneplus", "nord", "âm năm nghìn ba trăm tám mươi tư phẩy chín bảy bốn gam trên giờ", "nguồn", "a", "phone" ]
[ "chi", "tiết", "oneplus", "14.389,6207", "và", "424.044", "pro", "vừa", "trình", "làng", "cạnh", "tranh", "với", "samsung", "galaxy", "10-2200/kiu", "series", "oneplus", "76,05 - 11,00", "và", "2021", "pro", "vừa", "ra", "mắt", "với", "hàng", "loạt", "ưu", "điểm", "nổi", "bật", "để", "cạnh", "tranh", "với", "samsung", "galaxy", "600/3010liđe/yvxe", "series", "xiaomi", "mi", "4808", "-3898.235 n", "oneplus", "3546", "và", "587.057", "pro", "sở", "hữu", "thiết", "kế", "với", "khung", "viền", "bằng", "nhôm", "91.919,5467", "bề", "mặt", "bảo", "vệ", "bởi", "kính", "cường", "lực", "corning", "gorilla", "glass", "nhưng", "chưa", "rõ", "phiên", "bản", "nào", "oneplus", "56.0070", "có", "kích", "thước", "160x73,9x8,1", "mm", "trọng", "lượng", "6729,40 of/chỉ", "trong", "khi", "đó", "số", "đo", "của", "oneplus", "-79.003,1070", "pro", "lần", "lượt", "là", "163,2x73,6x8,7", "mm", "cân", "nặng", "940 nm", "oneplus", "31230602983", "pro", "và", "oneplus", "23 - 27", "phải", "cả", "oneplus", "98.477,1847", "và", "8.001.000", "pro", "đều", "có", "-21.0082", "loa", "ngoài", "tình", "hợp", "công", "nghệ", "âm", "thanh", "dolby", "atmos", "chuẩn", "wi-fi", "039577558127", "kết", "nối", "9249,0641 ok", "riêng", "oneplus", "giai đoạn 26 - 11", "pro", "hỗ", "trợ", "kháng", "bụi", "kháng", "nước", "theo", "tiêu", "ngày 19", "chuẩn", "308-hvvo", "giúp", "nó", "có", "thể", "ngâm", "nước", "ở", "độ", "sâu", "9401,847 cm/pa", "trong", "094677368433", "phút", "oneplus", "942 mm", "60", "bộ", "đôi", "oneplus", "247.514", "series", "có", "dung", "lượng", "pin", "41,01 - 19.2", "mah", "tích", "hợp", "sạc", "nhanh", "warp", "charge", "600-200bszj", "với", "nguồn", "ra", "941 vnđ", "sạc", "từ", "-27 km3", "trong", "51", "phút", "oneplus", "3000", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "không", "dây", "5556.955 tạ", "còn", "oneplus", "7.000.000", "pro", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "không", "dây", "946 tạ", "sạc", "từ", "-1276,0750 n", "trong", "1470", "phút", "power", "delivery", "oneplus", "23 / 17", "dùng", "tấm", "nền", "màn", "hình", "fluid", "amoled", "kích", "thước", "790 cal", "độ", "phân", "giải", "full", "hướng dẫn", "plus", "2.400x1.080", "pixel", "mật", "độ", "điểm", "ảnh", "2.130.614", "ppi", "màn", "hình", "này", "chia", "theo", "tỷ", "lệ", "20:9", "tích", "hợp", "công", "nghệ", "-431050", "độ", "sáng", "tối", "đa", "97783188661", "nit", "tần", "số", "quét", "-7598.0086 wb", "tầm", "nền", "màn", "hình", "của", "oneplus", "15.415,3770", "pro", "là", "ltpo", "100-qel", "amoled", "giúp", "tiết", "kiệm", "điện", "năng", "tốt", "hơn", "kích", "thước", "-3539,735 $", "độ", "phân", "giải", "/msm", "plus", "3.216x1.440", "pixel", "mật", "độ", "điểm", "ảnh", "85", "ppi", "tỷ", "lệ", "20:9", "7 tạ", "màu", "tích", "hợp", "công", "nghệ", "qwr/p/600", "độ", "sáng", "1.375.999", "nit", "342 mẫu", "tốc", "độ", "làm", "tươi", "từ", "151,00358 ha/lượng", "oneplus", "96,8 - 60,6", "pro", "cung", "cấp", "sức", "mạnh", "cho", "oneplus", "4005", "và", "1000", "pro", "là", "vi", "xử", "lý", "qualcomm", "snapdragon", "91", "918 mẫu", "lõi", "25 / 18", "với", "tốc", "độ", "tối", "đa", "4000", "ghi ga héc", "gpu", "6.652.672", "adreno", "7.019.123", "ram", "409-gk", "3.664.758", "hoặc", "255 vòng", "và", "bộ", "nhớ", "ufs", "2.000.001", "4090", "hoặc", "799 tháng", "không", "có", "khay", "cắm", "thẻ", "microsd", "hệ", "điều", "hành", "android", "8 - 13", "tùy", "biến", "trên", "giao", "diện", "oxygenos", "2351", "oneplus", "447.908", "và", "4000", "pro", "sử", "dụng", "cảm", "biến", "camera", "của", "hãng", "sản", "xuất", "80,57", "máy", "ảnh", "đến", "từ", "thụy", "điển", "là", "hasselblad", "hỗ", "trợ", "quay", "video", "800fny/", "tốc", "độ", "501.427", "khung", "hình/giây", "camera", "selfie", "của", "chúng", "cùng", "có", "độ", "phân", "giải", "-42.0096", "mp", "khẩu", "độ", "f/2.4", "với", "khả", "năng", "quay", "video", "full", "hướng dẫn", "oneplus", "341.624", "có", "5 / 9", "camera", "sau", "với", "cảm", "biến", "chính", "877.599", "mp", "f/1.8", "cho", "khả", "năng", "lấy", "nét", "theo", "pha", "đa", "hướng", "ống", "kính", "góc", "siêu", "rộng", "78", "mp", "f/2.2", "cùng", "cảm", "biến", "chiều", "sâu2", "mp", "f/2.4", "về", "phần", "mình", "oneplus", "955.768", "pro", "có", "tới", "488.494", "máy", "ảnh", "sau", "cảm", "biến", "chính", "2058", "mp", "f/1.8", "730.973", "với", "công", "nghệ", "lấy", "nét", "thao", "pha", "đa", "hướng", "lấy", "nét", "bằng", "laser", "chống", "rung", "quang", "học", "ois", "ống", "kính", "tele", "29.58", "mp", "f/2.4", "cho", "khả", "năng", "zoom", "quang", "học", "3,3x", "zoom", "kỹ", "thuật", "số", "789-1570-dqvnk/", "cảm", "biến", "góc", "siêu", "rộng", "26 - 20", "mp", "f/2.2", "và", "camera", "đơn", "sắc", "1077", "mp", "f/2.4", "cho", "khả", "năng", "chụp", "ảnh", "trắng", "đen", "đáng", "chú", "ý", "73", "pro", "còn", "có", "thể", "xuất", "ảnh", "raw", "-98.0085", "bit", "oneplus", "-28.0056", "có", "3.082.300", "tùy", "chọn", "màu", "sắc", "gồm", "winter", "mist", "arctic", "sky", "astral", "black", "giá", "bán", "của", "phiên", "bản", "ram", "1000", "gb/rom", "-911,618 ha/%", "là", "177 kb", "tương", "đương", "-1291.788 cm", "đồng", "phiên", "bản", "ram", "2650", "gb/rom", "694 mph", "có", "giá", "-4056.901 wh", "401 ok/mwh", "đồng", "ba", "màu", "sắc", "của", "oneplus", "456.905", "pro", "gồm", "morning", "mist", "forest", "green", "stellar", "black", "phiên", "bản", "ram", "1009", "gb/rom", "5818,651 kw", "được", "niêm", "yết", "ở", "mức", "498,905 ampe", "682 kwh", "đồng", "nếu", "muốn", "tậu", "bản", "ram", "82,2", "gb/rom", "-570,00325 mm2", "khách", "hàng", "cần", "chi", "771 đ", "928 điôp", "đồng", "video", "đánh", "giá", "oneplus", "nord", "-5384,974 g/giờ", "nguồn", "a", "phone" ]
[ "eu", "không", "có", "đường", "lùi", "nếu", "không", "thực", "hiện", "gói", "phục", "hồi", "chung", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đức", "olaf", "scholz", "mồng bốn đến ngày mùng bốn tháng mười một", "nhận", "định", "gói", "phục", "hồi", "tài", "chính", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "được", "tài", "trợ", "thông", "qua", "việc", "vay", "nợ", "chung", "là", "biện", "pháp", "lâu", "dài", "chứ", "không", "phải", "là", "biện", "pháp", "khắc", "phục", "khủng", "hoảng", "dịch", "o chín không không", "trong", "ngắn", "hạn", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đức", "olaf", "scholz", "phát", "biểu", "với", "tập", "đoàn", "truyền", "thông", "funke", "ông", "scholz", "hiện", "cũng", "là", "ứng", "cử", "viên", "đảng", "dân", "chủ", "xã", "hội", "spd", "trung", "tả", "kế", "nhiệm", "thủ", "tướng", "angela", "merkel", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "ngày hai mươi chín tháng một", "tuyên", "bố", "quỹ", "phục", "hồi", "là", "bước", "tiến", "thực", "tiễn", "đối", "với", "cả", "đức", "và", "châu", "âu", "một", "bước", "mà", "chúng", "ta", "sẽ", "không", "có", "đường", "lùi", "theo", "ông", "scholz", "các", "bước", "được", "thực", "hiện", "theo", "kế", "hoạch", "trên", "bao", "gồm", "các", "thành", "viên", "eu", "nhất", "trí", "cùng", "phát", "hành", "nợ", "được", "xem", "là", "những", "thay", "đổi", "lớn", "nhất", "kể", "từ", "khi", "đồng", "tiền", "chung", "châu", "âu", "euro", "ra", "đời", "vào", "đầu", "ngày mười bẩy", "ông", "olaf", "scholz", "cho", "rằng", "những", "bước", "đi", "này", "chắc", "chắn", "sẽ", "tạo", "ra", "một", "cuộc", "tranh", "luận", "về", "các", "nguồn", "lực", "chung", "cho", "eu", "và", "cũng", "là", "điều", "kiện", "để", "tạo", "ra", "một", "eu", "tốt", "hơn", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "hơn", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "giới", "lãnh", "đạo", "eu", "bật", "đèn", "xanh", "cho", "khoản", "nợ", "chung", "một", "sáng", "kiến", "của", "đức", "trước", "đó", "từng", "bị", "bác", "bỏ", "trước", "khi", "xảy", "ra", "đại", "dịch", "ca xuộc một trăm lẻ ba", "toàn", "cầu", "khiến", "nhiều", "nền", "kinh", "tế", "châu", "âu", "vừa", "trải", "qua", "gần", "thập", "kỷ", "vật", "lộn", "vượt", "qua", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "càng", "trở", "nên", "khó", "khăn", "hơn", "mặc", "dù", "vậy", "ông", "scholz", "nhấn", "mạnh", "thêm", "rằng", "việc", "bỏ", "phiếu", "ở", "cấp", "độ", "eu", "nên", "được", "cải", "tổ", "để", "đưa", "ra", "những", "quyết", "định", "sớm", "hơn", "eu", "phải", "có", "khả", "năng", "hành", "động", "tập", "thể", "trước", "đó", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "eu", "chia", "rẽ", "về", "đề", "xuất", "ngân", "sách", "dài", "hạn", "năm trăm ba mươi chín tháng", "euro", "gần", "sáu trăm hai mươi lăm sào", "usd", "và", "quỹ", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "hậu", "ép pờ dét ca xờ chéo năm trăm", "trị", "giá", "ba ngàn hai trăm bốn năm phẩy năm trăm mười sáu mê ga bai", "euro", "khoảng", "tám nghìn bốn trăm tám mươi ba chấm sáu một tám lượng", "usd", "nhằm", "mục", "tiêu", "khắc", "phục", "những", "thiệt", "hại", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "bảy trăm sáu mươi chéo xờ tê giây lờ u", "cải", "tổ", "nền", "kinh", "tế", "và", "định", "hình", "lại", "xã", "hội", "âm mười một phẩy tám hai", "trên", "tinh", "thần", "đồng", "nhất", "thích", "ứng", "và", "chuyển", "đổi", "đề", "xuất", "liên", "quan", "tới", "gói", "phục", "hồi", "ba trăm bảy mươi bảy xen ti mét vuông", "euro", "vấp", "phải", "sự", "phản", "đối", "mạnh", "mẽ", "của", "các", "nước", "thành", "viên", "chủ", "trương", "tiết", "kiệm", "chi", "tiêu", "như", "hà", "lan", "áo", "thụy", "điển", "và", "đan", "mạch", "trợ", "lý", "cấp", "cao", "của", "thủ", "tướng", "thụy", "điển", "stefan", "lofven", "cho", "biết", "nhóm", "frugals", "gồm", "một nghìn năm trăm chín mươi bốn", "quốc", "gia", "trên", "chỉ", "sẵn", "sàng", "chấp", "nhận", "khoản", "hỗ", "trợ", "tối", "đa", "là", "sáu trăm lẻ sáu ghi ga bai", "ba trăm ba mươi phẩy ba trăm chín mươi lít", "euro", "thậm", "chí", "là", "có", "điều", "kiện", "đi", "kèm", "nhằm", "phá", "vỡ", "thế", "bế", "tắc", "để", "tránh", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "đổ", "vỡ", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "châu", "âu", "charles", "michel", "đưa", "ra", "một", "đề", "xuất", "được", "các", "nhà", "ngoại", "giao", "đánh", "giá", "là", "con", "đường", "hướng", "tới", "một", "thỏa", "thuận", "theo", "đó", "ông", "đề", "xuất", "khoản", "hỗ", "trợ", "âm sáu nghìn chín trăm năm tám chấm bốn trăm ba mươi tám bát can", "euro", "đi", "kèm", "một", "số", "khoản", "tiền", "nhỏ", "hoàn", "lại", "cho", "nhóm", "frugals", "đề", "xuất", "mới", "ba trăm chín mươi gạch ngang bốn nghìn vê xuộc tê hắt tê rờ", "này", "sau", "đó", "đã", "nhận", "được", "sự", "đồng", "thuận", "của", "lãnh", "đạo", "áo", "và", "hà", "lan", "nhưng", "vẫn", "cần", "nhận", "được", "sự", "nhất", "trí", "của", "hai ngàn bốn trăm ba tám", "nước", "thành", "viên", "để", "sau", "đó", "thông", "qua", "tại", "ep" ]
[ "eu", "không", "có", "đường", "lùi", "nếu", "không", "thực", "hiện", "gói", "phục", "hồi", "chung", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đức", "olaf", "scholz", "mồng 4 đến ngày mùng 4 tháng 11", "nhận", "định", "gói", "phục", "hồi", "tài", "chính", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "được", "tài", "trợ", "thông", "qua", "việc", "vay", "nợ", "chung", "là", "biện", "pháp", "lâu", "dài", "chứ", "không", "phải", "là", "biện", "pháp", "khắc", "phục", "khủng", "hoảng", "dịch", "o900", "trong", "ngắn", "hạn", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đức", "olaf", "scholz", "phát", "biểu", "với", "tập", "đoàn", "truyền", "thông", "funke", "ông", "scholz", "hiện", "cũng", "là", "ứng", "cử", "viên", "đảng", "dân", "chủ", "xã", "hội", "spd", "trung", "tả", "kế", "nhiệm", "thủ", "tướng", "angela", "merkel", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "ngày 29/1", "tuyên", "bố", "quỹ", "phục", "hồi", "là", "bước", "tiến", "thực", "tiễn", "đối", "với", "cả", "đức", "và", "châu", "âu", "một", "bước", "mà", "chúng", "ta", "sẽ", "không", "có", "đường", "lùi", "theo", "ông", "scholz", "các", "bước", "được", "thực", "hiện", "theo", "kế", "hoạch", "trên", "bao", "gồm", "các", "thành", "viên", "eu", "nhất", "trí", "cùng", "phát", "hành", "nợ", "được", "xem", "là", "những", "thay", "đổi", "lớn", "nhất", "kể", "từ", "khi", "đồng", "tiền", "chung", "châu", "âu", "euro", "ra", "đời", "vào", "đầu", "ngày 17", "ông", "olaf", "scholz", "cho", "rằng", "những", "bước", "đi", "này", "chắc", "chắn", "sẽ", "tạo", "ra", "một", "cuộc", "tranh", "luận", "về", "các", "nguồn", "lực", "chung", "cho", "eu", "và", "cũng", "là", "điều", "kiện", "để", "tạo", "ra", "một", "eu", "tốt", "hơn", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "hơn", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "giới", "lãnh", "đạo", "eu", "bật", "đèn", "xanh", "cho", "khoản", "nợ", "chung", "một", "sáng", "kiến", "của", "đức", "trước", "đó", "từng", "bị", "bác", "bỏ", "trước", "khi", "xảy", "ra", "đại", "dịch", "k/103", "toàn", "cầu", "khiến", "nhiều", "nền", "kinh", "tế", "châu", "âu", "vừa", "trải", "qua", "gần", "thập", "kỷ", "vật", "lộn", "vượt", "qua", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "càng", "trở", "nên", "khó", "khăn", "hơn", "mặc", "dù", "vậy", "ông", "scholz", "nhấn", "mạnh", "thêm", "rằng", "việc", "bỏ", "phiếu", "ở", "cấp", "độ", "eu", "nên", "được", "cải", "tổ", "để", "đưa", "ra", "những", "quyết", "định", "sớm", "hơn", "eu", "phải", "có", "khả", "năng", "hành", "động", "tập", "thể", "trước", "đó", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "eu", "chia", "rẽ", "về", "đề", "xuất", "ngân", "sách", "dài", "hạn", "539 tháng", "euro", "gần", "625 sào", "usd", "và", "quỹ", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "hậu", "fpzkx/500", "trị", "giá", "3245,516 mb", "euro", "khoảng", "8483.618 lượng", "usd", "nhằm", "mục", "tiêu", "khắc", "phục", "những", "thiệt", "hại", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "760/xtjlu", "cải", "tổ", "nền", "kinh", "tế", "và", "định", "hình", "lại", "xã", "hội", "-11,82", "trên", "tinh", "thần", "đồng", "nhất", "thích", "ứng", "và", "chuyển", "đổi", "đề", "xuất", "liên", "quan", "tới", "gói", "phục", "hồi", "377 cm2", "euro", "vấp", "phải", "sự", "phản", "đối", "mạnh", "mẽ", "của", "các", "nước", "thành", "viên", "chủ", "trương", "tiết", "kiệm", "chi", "tiêu", "như", "hà", "lan", "áo", "thụy", "điển", "và", "đan", "mạch", "trợ", "lý", "cấp", "cao", "của", "thủ", "tướng", "thụy", "điển", "stefan", "lofven", "cho", "biết", "nhóm", "frugals", "gồm", "1594", "quốc", "gia", "trên", "chỉ", "sẵn", "sàng", "chấp", "nhận", "khoản", "hỗ", "trợ", "tối", "đa", "là", "606 gb", "330,390 l", "euro", "thậm", "chí", "là", "có", "điều", "kiện", "đi", "kèm", "nhằm", "phá", "vỡ", "thế", "bế", "tắc", "để", "tránh", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "đổ", "vỡ", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "châu", "âu", "charles", "michel", "đưa", "ra", "một", "đề", "xuất", "được", "các", "nhà", "ngoại", "giao", "đánh", "giá", "là", "con", "đường", "hướng", "tới", "một", "thỏa", "thuận", "theo", "đó", "ông", "đề", "xuất", "khoản", "hỗ", "trợ", "-6958.438 pa", "euro", "đi", "kèm", "một", "số", "khoản", "tiền", "nhỏ", "hoàn", "lại", "cho", "nhóm", "frugals", "đề", "xuất", "mới", "390-4000v/thtr", "này", "sau", "đó", "đã", "nhận", "được", "sự", "đồng", "thuận", "của", "lãnh", "đạo", "áo", "và", "hà", "lan", "nhưng", "vẫn", "cần", "nhận", "được", "sự", "nhất", "trí", "của", "2438", "nước", "thành", "viên", "để", "sau", "đó", "thông", "qua", "tại", "ep" ]
[ "lấy", "louis", "nguyễn", "được", "hai trăm tám mươi chín nghìn sáu trăm bẩy mươi lăm", "năm", "tăng", "thanh", "hà", "chỉ", "khoe", "quà", "tám trăm xuộc dê trừ u rờ hắt ét i", "một", "lần", "duy", "nhất", "bởi", "ý", "nghĩa", "vĩnh", "cửu", "này", "suốt", "cộng một năm không sáu bẩy bẩy bẩy không sáu một một", "năm", "làm", "vợ", "louis", "nguyễn", "chỉ", "có", "một", "lần", "duy", "nhất", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "quà", "dê hát e gạch ngang ép gạch chéo", "từ", "ông", "xã", "cuối", "mười bảy giờ hai ba phút mười ba giây", "nàng", "ngọc", "nữ", "của", "màn", "ảnh", "việt", "lúc", "bấy", "giờ", "là", "tăng", "thanh", "hà", "đã", "lên", "xe", "hoa", "về", "nhà", "chồng", "trong", "sự", "nuối", "tiếc", "của", "khán", "giả", "thế", "nhưng", "từ", "đó", "đến", "nay", "hai trăm ngàn bẩy trăm lẻ một", "năm", "trôi", "qua", "nhiều", "người", "đã", "không", "tiếc", "lời", "chúc", "mừng", "lẫn", "ngưỡng", "mộ", "cuộc", "sống", "của", "cô", "bên", "cạnh", "người", "chồng", "giàu", "có", "và", "mười", "đứa", "con", "kháu", "khỉnh", "còn", "người", "chồng", "giàu", "có", "của", "cô", "louis", "nguyễn", "cũng", "chỉ", "dành", "cho", "vợ", "những", "món", "quà", "đơn", "giản", "nhất", "trong", "mọi", "dịp", "lễ", "tết", "hay", "kỷ", "niệm", "bằng", "chứng", "rõ", "ràng", "nhất", "cho", "điều", "này", "chính", "là", "suốt", "tám triệu hai trăm sáu mươi bẩy nghìn ba mươi tám", "năm", "qua", "chỉ", "hai trăm lẻ bẩy trừ ba không không không ngang o xờ", "duy", "nhất", "một", "lần", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "quà", "sáu không không chéo i rờ mờ pê a", "được", "ông", "xã", "tặng", "ca hắt xuộc bốn không hai", "lên", "mạng xã hội", "cụ", "thể", "đó", "là", "vào", "ngày mười ba", "thế", "nhưng", "bất", "ngờ", "hơn", "khi", "món", "quà", "đó", "lại", "hết", "sức", "đơn", "giản", "một", "bó", "hoa", "tulip", "trắng", "tinh", "trong", "suốt", "âm bẩy ba chấm tám sáu", "năm", "vợ", "chồng", "đây", "là", "món", "quà", "chéo ba nghìn ngang bẩy trăm", "duy", "nhất", "của", "louis", "nguyễn", "mà", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "lên", "mạng xã hội", "nữ", "diễn", "viên", "thường", "xuyên", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "hoa", "tulip", "trắng", "lên", "trang", "instagram", "cá", "nhân", "của", "mình", "tăng", "thanh", "hà", "thường", "xuyên", "đăng", "tải", "hình", "ảnh", "hoa", "tulip", "trắng", "lên", "trang", "instagram", "cá", "nhân", "được", "biết", "tulip", "trắng", "là", "loài", "hoa", "đại", "diện", "một trăm lẻ một mê ga bai", "cho", "tình", "yêu", "thuần", "khiết", "cho", "thiên", "đường", "và", "sự", "mới", "mẻ", "và", "nếu", "như", "có", "một", "chàng", "trai", "đắp liu mờ ích xoẹt u quy pê ca ngang", "nào", "đó", "tặng", "bạn", "bó", "hoa", "tulip", "trắng", "thì", "điều", "đó", "có", "nghĩa", "là", "bạn", "chính", "là", "thiên", "sứ", "xinh", "đẹp", "nhất", "và", "thuần", "khiết", "nhất", "đối", "với", "anh", "chàng", "đó", "quả", "thực", "nhìn", "cách", "louis", "nguyễn", "tặng", "quà", "cho", "tăng", "thanh", "hà", "người", "hâm", "mộ", "lại", "càng", "cảm", "nhận", "được", "tình", "yêu", "chân", "thành", "mà", "anh", "dành", "cho", "vợ", "mình" ]
[ "lấy", "louis", "nguyễn", "được", "289.675", "năm", "tăng", "thanh", "hà", "chỉ", "khoe", "quà", "800/d-urhsi", "một", "lần", "duy", "nhất", "bởi", "ý", "nghĩa", "vĩnh", "cửu", "này", "suốt", "+15067770611", "năm", "làm", "vợ", "louis", "nguyễn", "chỉ", "có", "một", "lần", "duy", "nhất", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "quà", "dhe-f/", "từ", "ông", "xã", "cuối", "17:23:13", "nàng", "ngọc", "nữ", "của", "màn", "ảnh", "việt", "lúc", "bấy", "giờ", "là", "tăng", "thanh", "hà", "đã", "lên", "xe", "hoa", "về", "nhà", "chồng", "trong", "sự", "nuối", "tiếc", "của", "khán", "giả", "thế", "nhưng", "từ", "đó", "đến", "nay", "200.701", "năm", "trôi", "qua", "nhiều", "người", "đã", "không", "tiếc", "lời", "chúc", "mừng", "lẫn", "ngưỡng", "mộ", "cuộc", "sống", "của", "cô", "bên", "cạnh", "người", "chồng", "giàu", "có", "và", "10", "đứa", "con", "kháu", "khỉnh", "còn", "người", "chồng", "giàu", "có", "của", "cô", "louis", "nguyễn", "cũng", "chỉ", "dành", "cho", "vợ", "những", "món", "quà", "đơn", "giản", "nhất", "trong", "mọi", "dịp", "lễ", "tết", "hay", "kỷ", "niệm", "bằng", "chứng", "rõ", "ràng", "nhất", "cho", "điều", "này", "chính", "là", "suốt", "8.267.038", "năm", "qua", "chỉ", "207-3000-ox", "duy", "nhất", "một", "lần", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "quà", "600/yrmpa", "được", "ông", "xã", "tặng", "kh/402", "lên", "mạng xã hội", "cụ", "thể", "đó", "là", "vào", "ngày 13", "thế", "nhưng", "bất", "ngờ", "hơn", "khi", "món", "quà", "đó", "lại", "hết", "sức", "đơn", "giản", "một", "bó", "hoa", "tulip", "trắng", "tinh", "trong", "suốt", "-73.86", "năm", "vợ", "chồng", "đây", "là", "món", "quà", "/3000-700", "duy", "nhất", "của", "louis", "nguyễn", "mà", "tăng", "thanh", "hà", "khoe", "lên", "mạng xã hội", "nữ", "diễn", "viên", "thường", "xuyên", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "hoa", "tulip", "trắng", "lên", "trang", "instagram", "cá", "nhân", "của", "mình", "tăng", "thanh", "hà", "thường", "xuyên", "đăng", "tải", "hình", "ảnh", "hoa", "tulip", "trắng", "lên", "trang", "instagram", "cá", "nhân", "được", "biết", "tulip", "trắng", "là", "loài", "hoa", "đại", "diện", "101 mb", "cho", "tình", "yêu", "thuần", "khiết", "cho", "thiên", "đường", "và", "sự", "mới", "mẻ", "và", "nếu", "như", "có", "một", "chàng", "trai", "wmx/uqpk-", "nào", "đó", "tặng", "bạn", "bó", "hoa", "tulip", "trắng", "thì", "điều", "đó", "có", "nghĩa", "là", "bạn", "chính", "là", "thiên", "sứ", "xinh", "đẹp", "nhất", "và", "thuần", "khiết", "nhất", "đối", "với", "anh", "chàng", "đó", "quả", "thực", "nhìn", "cách", "louis", "nguyễn", "tặng", "quà", "cho", "tăng", "thanh", "hà", "người", "hâm", "mộ", "lại", "càng", "cảm", "nhận", "được", "tình", "yêu", "chân", "thành", "mà", "anh", "dành", "cho", "vợ", "mình" ]
[ "nạn", "nhân", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "un", "women", "tổ", "chức", "un", "women", "vừa", "bổ", "nhiệm", "nhà", "hoạt", "động", "nhân", "quyền", "gambia", "jaha", "dukureh", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "cô", "dukureh", "sẽ", "vận", "động", "thanh", "niên", "tham", "gia", "cuộc", "chiến", "chống", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "lục", "địa", "đen", "và", "trên", "toàn", "cầu", "jaha", "dukureh", "jaha", "dukureh", "một nghìn chín mươi", "tuổi", "là", "nạn", "nhân", "tháng bốn", "của", "fgm", "còn", "sống", "sót", "hai mươi bảy chấm không không năm không", "tuổi", "dukureh", "jaha", "rời", "đất", "nước", "gambia", "ở", "tây", "phi", "tới", "mỹ", "theo", "một", "cuộc", "hôn", "nhân", "được", "dàn", "xếp", "fgm", "được", "thực", "hiện", "vì", "điều", "được", "coi", "là", "những", "lý", "do", "mang", "tính", "truyền", "âm tám nghìn tám trăm lẻ năm chấm hai bốn bẩy mét vuông", "thống", "vì", "nhiều", "người", "tin", "rằng", "tập", "tục", "này", "sẽ", "giúp", "các", "bé", "gái", "giữ", "được", "sự", "trong", "sạch", "bảo", "vệ", "trinh", "tiết", "trước", "khi", "lập", "gia", "đình", "tuy", "nhiên", "với", "những", "cô", "gái", "như", "jaha", "dukureh", "tập", "tục", "đó", "thật", "sự", "chỉ", "gây", "nỗi", "đau", "đớn", "về", "thể", "xác", "và", "để", "lại", "vết", "sẹo", "tinh", "thần", "suốt", "quãng", "đời", "về", "sau", "vì", "lẽ", "đó", "khi", "âm chín bốn ngàn hai trăm năm tám phẩy tám sáu tám hai", "đã", "ở", "mỹ", "dukureh", "bắt", "tay", "thành", "lập", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "có", "tên", "safe", "hands", "for", "girls", "bàn", "tay", "an", "toàn", "cho", "các", "thiếu", "nữ", "tại", "atlanta", "mười tháng mười hai", "dukureh", "chia", "sẻ", "tôi", "thành", "lập", "tổ", "chức", "safe", "hands", "for", "girls", "vì", "tôi", "là", "người", "từng", "kinh", "qua", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "nhờ", "các", "nỗ", "lực", "đấu", "tranh", "không", "ngừng", "của", "dukureh", "mùa", "thu", "chín tháng bảy", "gambia", "đã", "ban", "hành", "lệnh", "cấm", "tiến", "hành", "hủ", "tục", "fgm", "với", "các", "bé", "gái", "dukureh", "đã", "đi", "khắp", "nơi", "trên", "nước", "mỹ", "để", "nói", "chuyện", "với", "những", "cộng", "đồng", "vẫn", "đang", "duy", "trì", "hủ", "tục", "đó", "jaha", "dukureh", "từng", "được", "cựu", "tổng", "thư", "ký", "liên", "mười tám giờ năm sáu", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "ủng", "hộ", "ngoài", "các", "chiến", "dịch", "truyền", "thông", "cụ", "thể", "cô", "còn", "khởi", "động", "một", "đơn", "kiến", "nghị", "tập", "thể", "với", "hơn", "bảy mươi ba", "chữ", "ký", "trên", "trang", "change.org", "kêu", "gọi", "chính", "quyền", "của", "cựu", "tổng", "thống", "barack", "obama", "có", "kế", "hoạch", "cụ", "thể", "chấm", "dứt", "hủ", "tục", "này", "chính", "những", "nỗ", "lực", "đó", "jaha", "dukureh", "đã", "có", "tên", "trong", "danh", "sách", "ba chia hai mươi sáu", "nhân", "vật", "có", "ảnh", "hưởng", "nhất", "thế", "giới", "của", "tạp", "chí", "nổi", "tiếng", "mỹ", "time", "cơ", "quan", "liên", "hợp", "quốc", "về", "bình", "đẳng", "giới", "và", "trao", "quyền", "cho", "phụ", "nữ", "un", "women", "cũng", "đã", "chọn", "jaha", "dukureh", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "cô", "dukureh", "sẽ", "vận", "động", "thanh", "niên", "tham", "gia", "cuộc", "chiến", "chống", "hủ", "tục", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "lục", "địa", "đen", "và", "trên", "toàn", "cầu", "giám", "đốc", "điều", "hành", "un", "women", "phumzile", "mlambo-ngcuka", "đánh", "giá", "cao", "đóng", "góp", "của", "jaha", "dukureh", "trên", "thế", "giới", "hiện", "có", "hai trăm ba tư xen ti mét khối", "cô", "gái", "vẫn", "phải", "trải", "qua", "fgm", "âm bẩy mươi tám mon", "riêng", "ở", "châu", "phi", "khoảng", "sáu nghìn sáu trăm sáu mốt chấm không không chín không bẩy héc ta", "cô", "gái", "và", "phụ", "nữ", "còn", "chịu", "hủ", "tục", "này", "fgm", "gây", "ra", "những", "hậu", "quả", "tiêu", "cực", "khiến", "tỷ", "lệ", "tử", "vong", "cao", "khi", "sinh", "hạn", "chế", "việc", "đi", "học", "gây", "bất", "bình", "đẳng", "cho", "phụ", "nữ", "chào", "đón", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "mới", "giám", "đốc", "điều", "hành", "un", "women", "phumzile", "mlambo-ngcuka", "nói", "jaha", "dukureh", "là", "người", "có", "kinh", "nghiệm", "sâu", "sắc", "về", "những", "vấn", "đề", "này", "từ", "cuộc", "đời", "và", "công", "việc", "của", "chính", "mình", "đó", "là", "câu", "chuyện", "về", "lòng", "can", "đảm", "của", "một", "cô", "gái", "trẻ", "có", "khả", "năng", "và", "sẵn", "sàng", "thay", "đổi", "thế", "giới", "không", "còn", "sự", "tồn", "tại", "của", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "trẻ", "em" ]
[ "nạn", "nhân", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "un", "women", "tổ", "chức", "un", "women", "vừa", "bổ", "nhiệm", "nhà", "hoạt", "động", "nhân", "quyền", "gambia", "jaha", "dukureh", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "cô", "dukureh", "sẽ", "vận", "động", "thanh", "niên", "tham", "gia", "cuộc", "chiến", "chống", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "lục", "địa", "đen", "và", "trên", "toàn", "cầu", "jaha", "dukureh", "jaha", "dukureh", "1090", "tuổi", "là", "nạn", "nhân", "tháng 4", "của", "fgm", "còn", "sống", "sót", "27.0050", "tuổi", "dukureh", "jaha", "rời", "đất", "nước", "gambia", "ở", "tây", "phi", "tới", "mỹ", "theo", "một", "cuộc", "hôn", "nhân", "được", "dàn", "xếp", "fgm", "được", "thực", "hiện", "vì", "điều", "được", "coi", "là", "những", "lý", "do", "mang", "tính", "truyền", "-8805.247 m2", "thống", "vì", "nhiều", "người", "tin", "rằng", "tập", "tục", "này", "sẽ", "giúp", "các", "bé", "gái", "giữ", "được", "sự", "trong", "sạch", "bảo", "vệ", "trinh", "tiết", "trước", "khi", "lập", "gia", "đình", "tuy", "nhiên", "với", "những", "cô", "gái", "như", "jaha", "dukureh", "tập", "tục", "đó", "thật", "sự", "chỉ", "gây", "nỗi", "đau", "đớn", "về", "thể", "xác", "và", "để", "lại", "vết", "sẹo", "tinh", "thần", "suốt", "quãng", "đời", "về", "sau", "vì", "lẽ", "đó", "khi", "-94.258,8682", "đã", "ở", "mỹ", "dukureh", "bắt", "tay", "thành", "lập", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "có", "tên", "safe", "hands", "for", "girls", "bàn", "tay", "an", "toàn", "cho", "các", "thiếu", "nữ", "tại", "atlanta", "10/12", "dukureh", "chia", "sẻ", "tôi", "thành", "lập", "tổ", "chức", "safe", "hands", "for", "girls", "vì", "tôi", "là", "người", "từng", "kinh", "qua", "hủ", "tục", "cắt", "âm", "vật", "nhờ", "các", "nỗ", "lực", "đấu", "tranh", "không", "ngừng", "của", "dukureh", "mùa", "thu", "9/7", "gambia", "đã", "ban", "hành", "lệnh", "cấm", "tiến", "hành", "hủ", "tục", "fgm", "với", "các", "bé", "gái", "dukureh", "đã", "đi", "khắp", "nơi", "trên", "nước", "mỹ", "để", "nói", "chuyện", "với", "những", "cộng", "đồng", "vẫn", "đang", "duy", "trì", "hủ", "tục", "đó", "jaha", "dukureh", "từng", "được", "cựu", "tổng", "thư", "ký", "liên", "18h56", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "ủng", "hộ", "ngoài", "các", "chiến", "dịch", "truyền", "thông", "cụ", "thể", "cô", "còn", "khởi", "động", "một", "đơn", "kiến", "nghị", "tập", "thể", "với", "hơn", "73", "chữ", "ký", "trên", "trang", "change.org", "kêu", "gọi", "chính", "quyền", "của", "cựu", "tổng", "thống", "barack", "obama", "có", "kế", "hoạch", "cụ", "thể", "chấm", "dứt", "hủ", "tục", "này", "chính", "những", "nỗ", "lực", "đó", "jaha", "dukureh", "đã", "có", "tên", "trong", "danh", "sách", "3 / 26", "nhân", "vật", "có", "ảnh", "hưởng", "nhất", "thế", "giới", "của", "tạp", "chí", "nổi", "tiếng", "mỹ", "time", "cơ", "quan", "liên", "hợp", "quốc", "về", "bình", "đẳng", "giới", "và", "trao", "quyền", "cho", "phụ", "nữ", "un", "women", "cũng", "đã", "chọn", "jaha", "dukureh", "làm", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "cô", "dukureh", "sẽ", "vận", "động", "thanh", "niên", "tham", "gia", "cuộc", "chiến", "chống", "hủ", "tục", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "lục", "địa", "đen", "và", "trên", "toàn", "cầu", "giám", "đốc", "điều", "hành", "un", "women", "phumzile", "mlambo-ngcuka", "đánh", "giá", "cao", "đóng", "góp", "của", "jaha", "dukureh", "trên", "thế", "giới", "hiện", "có", "234 cc", "cô", "gái", "vẫn", "phải", "trải", "qua", "fgm", "-78 mol", "riêng", "ở", "châu", "phi", "khoảng", "6661.00907 ha", "cô", "gái", "và", "phụ", "nữ", "còn", "chịu", "hủ", "tục", "này", "fgm", "gây", "ra", "những", "hậu", "quả", "tiêu", "cực", "khiến", "tỷ", "lệ", "tử", "vong", "cao", "khi", "sinh", "hạn", "chế", "việc", "đi", "học", "gây", "bất", "bình", "đẳng", "cho", "phụ", "nữ", "chào", "đón", "đại", "sứ", "thiện", "chí", "mới", "giám", "đốc", "điều", "hành", "un", "women", "phumzile", "mlambo-ngcuka", "nói", "jaha", "dukureh", "là", "người", "có", "kinh", "nghiệm", "sâu", "sắc", "về", "những", "vấn", "đề", "này", "từ", "cuộc", "đời", "và", "công", "việc", "của", "chính", "mình", "đó", "là", "câu", "chuyện", "về", "lòng", "can", "đảm", "của", "một", "cô", "gái", "trẻ", "có", "khả", "năng", "và", "sẵn", "sàng", "thay", "đổi", "thế", "giới", "không", "còn", "sự", "tồn", "tại", "của", "fgm", "và", "nạn", "tảo", "hôn", "ở", "trẻ", "em" ]
[ "huấn luyện viên", "manolo", "menezes", "có", "màn", "ra", "mắt", "thành", "công", "vov", "hai giờ", "theo", "giờ", "việt", "nam", "trận", "giao", "hữu", "giữa", "đội", "tuyển", "mỹ", "và", "đội", "tuyển", "brazil", "đã", "kết", "thúc", "với", "thắng", "lợi", "hai ngàn ba trăm tám tư", "một nghìn bốn trăm năm mươi bốn", "nghiêng", "về", "các", "vũ", "công", "samba", "trong", "trận", "đấu", "này", "thành", "phần", "đội", "tuyển", "brazil", "gồm", "phần", "lớn", "là", "các", "cầu", "thủ", "đang", "thi", "đấu", "trong", "nước", "và", "những", "người", "không", "được", "triệu", "tập", "tham", "dự", "world", "cup", "một nghìn năm lăm", "tuy", "thế", "họ", "vẫn", "tạo", "ra", "được", "thế", "trận", "khá", "tốt", "trước", "đội", "tuyển", "chủ", "nhà", "và", "có", "được", "không năm tám ba hai bốn chín ba tám hai năm ba", "bàn", "thắng", "đều", "trong", "hiệp", "bốn ngàn", "do", "công", "của", "neymar", "và", "pato", "với", "thắng", "lợi", "này", "tân", "huấn luyện viên", "manolo", "menezes", "có", "màn", "ra", "mắt", "thành", "công", "trên", "cương", "vị", "huấn", "luyện", "viên", "trưởng", "của", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "brazil" ]
[ "huấn luyện viên", "manolo", "menezes", "có", "màn", "ra", "mắt", "thành", "công", "vov", "2h", "theo", "giờ", "việt", "nam", "trận", "giao", "hữu", "giữa", "đội", "tuyển", "mỹ", "và", "đội", "tuyển", "brazil", "đã", "kết", "thúc", "với", "thắng", "lợi", "2384", "1454", "nghiêng", "về", "các", "vũ", "công", "samba", "trong", "trận", "đấu", "này", "thành", "phần", "đội", "tuyển", "brazil", "gồm", "phần", "lớn", "là", "các", "cầu", "thủ", "đang", "thi", "đấu", "trong", "nước", "và", "những", "người", "không", "được", "triệu", "tập", "tham", "dự", "world", "cup", "1055", "tuy", "thế", "họ", "vẫn", "tạo", "ra", "được", "thế", "trận", "khá", "tốt", "trước", "đội", "tuyển", "chủ", "nhà", "và", "có", "được", "058324938253", "bàn", "thắng", "đều", "trong", "hiệp", "4000", "do", "công", "của", "neymar", "và", "pato", "với", "thắng", "lợi", "này", "tân", "huấn luyện viên", "manolo", "menezes", "có", "màn", "ra", "mắt", "thành", "công", "trên", "cương", "vị", "huấn", "luyện", "viên", "trưởng", "của", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "brazil" ]
[ "vtc", "news", "ở", "vĩnh", "phúc", "có", "nhiều", "gia", "đình", "xây", "được", "nhà", "lầu", "tậu", "xe", "hơi", "nhờ", "buôn", "bán", "đồ", "nhựa", "chết", "nhưng", "cũng", "có", "nhà", "tán", "gia", "bại", "sản", "vì", "chúng", "thoạt", "nhìn", "chúng", "tôi", "lầm", "tưởng", "những", "nhà", "mái", "ngói", "thấp", "lè", "tè", "nằm", "rải", "âm hai mốt phẩy sáu một", "rác", "ven", "đường", "là", "kho", "chứa", "đồ", "của", "chủ", "những", "tòa", "biệt", "thự", "mini", "cao", "vật", "vã", "nằm", "liền", "kề", "nhau", "trong", "thôn", "cách", "đây", "vài", "tháng", "thấy", "người", "ta", "đồn", "thổi", "buôn", "đồ", "nhựa", "chết", "kiếm", "tiền", "tỷ", "dễ", "như", "trở", "bàn", "tay", "nhiều", "hộ", "gia", "đình", "ở", "đây", "bắt", "đầu", "rủ", "nhau", "hùm", "vốn", "kinh", "mười giờ", "doanh", "mặt", "hàng", "này", "trong", "số", "đó", "có", "gia", "đình", "ông", "toàn", "cộng hai bốn tám bẩy chín tám ba sáu sáu năm chín", "tuổi", "ở", "thôn", "đông", "mẫu", "chia", "sẻ", "với", "phóng viên", "vtc", "news", "ông", "toàn", "cho", "biết", "công", "việc", "chủ", "yếu", "của", "hai mươi mốt trên mười nhăm", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "họ", "là", "hàng", "ngày", "đi", "khắp", "nơi", "thu", "mua", "các", "loại", "đồ", "nhựa", "chết", "như", "ti", "vi", "hỏng", "yếm", "xe", "máy", "đã", "thành", "đồ", "bỏ", "đi", "thậm", "chí", "cả", "vỏ", "hộp", "sữa", "âm năm mốt ngàn bẩy trăm bốn lăm phẩy bốn nghìn hai trăm ba ba", "chua", "hay", "xác", "của", "những", "chiếc", "bật", "lửa", "hỏng", "theo", "tiết", "lộ", "của", "vợ", "ông", "bà", "và", "con", "cái", "thường", "đi", "dọc", "làng", "thu", "lượm", "những", "thứ", "đồ", "nhựa", "đã", "bị", "bỏ", "đi", "hoặc", "thu", "mua", "với", "giá", "từ", "hai nghìn tám trăm tám bốn", "năm sáu", "đồng một kí lô gam", "về", "bán", "lại", "cho", "người", "ta", "dét ét gi xoẹt bốn sáu không", "với", "giá", "hai ngàn ba trăm năm mươi năm", "bẩy mươi bẩy", "đồng một kí lô gam", "thế", "nhưng", "để", "có", "thể", "xay", "được", "chúng", "gia", "đình", "tôi", "phải", "bỏ", "ra", "gần", "âm ba ngàn một trăm năm mươi chấm năm trăm lẻ năm phần trăm trên mét khối", "đồng", "mua", "máy", "xay", "còn", "những", "loại", "đồ", "nhựa", "chết", "khác", "chỉ", "cần", "phân", "loại", "chúng", "ra", "là", "được", "bà", "t", "cho", "biết", "trong", "khi", "đó", "anh", "hoàn", "một ngàn ba trăm năm lăm", "tuổi", "con", "trai", "bà", "cho", "hay", "dù", "mới", "chỉ", "kinh", "doanh", "mặt", "hàng", "này", "được", "chưa", "đầy", "mười lăm đến mười bốn", "tháng", "nhưng", "họ", "đã", "phải", "đầu", "tư", "gần", "một trăm bốn bẩy ki lô mét vuông", "đồng", "vào", "chúng", "hai không bảy hai ngàn linh ba a đắp liu lờ e trừ", "điều", "đáng", "nói", "là", "cả", "bẩy mươi bảy ngàn ba trăm sáu mươi sáu phẩy bẩy nghìn chín trăm ba mươi chín", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "này", "cùng", "nhiều", "người", "khác", "ở", "thôn", "đông", "mãi", "đều", "không", "hề", "biết", "chút", "thông", "tám ngàn sáu trăm ba mươi năm chấm chín trăm ba mươi hai niu tơn", "tin", "nào", "về", "người", "mua", "đồ", "nhựa", "chết", "của", "họ", "tôi", "thấy", "người", "ta", "bảo", "với", "những", "hộ", "kinh", "doanh", "nhỏ", "lẻ", "vốn", "ít", "như", "nhà", "tôi", "tối", "thiểu", "hai lăm nghìn năm trăm mười bẩy", "năm", "cũng", "lãi", "được", "khoảng", "chín sáu hai năm bảy một một bảy ba bốn năm", "hai trăm bốn chín mê ga oát", "đồng", "còn", "nếu", "làm", "ăn", "lớn", "có", "nhà", "lãi", "khủng", "mua", "được", "cả", "suất", "đất", "mặt", "đường", "âm bảy nghìn không trăm năm mươi sáu chấm một một bẩy na nô mét", "với", "giá", "bốn trăm bẩy bảy ra đi an", "đồng", "rồi", "đấy" ]
[ "vtc", "news", "ở", "vĩnh", "phúc", "có", "nhiều", "gia", "đình", "xây", "được", "nhà", "lầu", "tậu", "xe", "hơi", "nhờ", "buôn", "bán", "đồ", "nhựa", "chết", "nhưng", "cũng", "có", "nhà", "tán", "gia", "bại", "sản", "vì", "chúng", "thoạt", "nhìn", "chúng", "tôi", "lầm", "tưởng", "những", "nhà", "mái", "ngói", "thấp", "lè", "tè", "nằm", "rải", "-21,61", "rác", "ven", "đường", "là", "kho", "chứa", "đồ", "của", "chủ", "những", "tòa", "biệt", "thự", "mini", "cao", "vật", "vã", "nằm", "liền", "kề", "nhau", "trong", "thôn", "cách", "đây", "vài", "tháng", "thấy", "người", "ta", "đồn", "thổi", "buôn", "đồ", "nhựa", "chết", "kiếm", "tiền", "tỷ", "dễ", "như", "trở", "bàn", "tay", "nhiều", "hộ", "gia", "đình", "ở", "đây", "bắt", "đầu", "rủ", "nhau", "hùm", "vốn", "kinh", "10h", "doanh", "mặt", "hàng", "này", "trong", "số", "đó", "có", "gia", "đình", "ông", "toàn", "+24879836659", "tuổi", "ở", "thôn", "đông", "mẫu", "chia", "sẻ", "với", "phóng viên", "vtc", "news", "ông", "toàn", "cho", "biết", "công", "việc", "chủ", "yếu", "của", "21 / 15", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "họ", "là", "hàng", "ngày", "đi", "khắp", "nơi", "thu", "mua", "các", "loại", "đồ", "nhựa", "chết", "như", "ti", "vi", "hỏng", "yếm", "xe", "máy", "đã", "thành", "đồ", "bỏ", "đi", "thậm", "chí", "cả", "vỏ", "hộp", "sữa", "-51.745,4233", "chua", "hay", "xác", "của", "những", "chiếc", "bật", "lửa", "hỏng", "theo", "tiết", "lộ", "của", "vợ", "ông", "bà", "và", "con", "cái", "thường", "đi", "dọc", "làng", "thu", "lượm", "những", "thứ", "đồ", "nhựa", "đã", "bị", "bỏ", "đi", "hoặc", "thu", "mua", "với", "giá", "từ", "2884", "56", "đồng một kí lô gam", "về", "bán", "lại", "cho", "người", "ta", "zsj/460", "với", "giá", "2355", "77", "đồng một kí lô gam", "thế", "nhưng", "để", "có", "thể", "xay", "được", "chúng", "gia", "đình", "tôi", "phải", "bỏ", "ra", "gần", "-3150.505 %/m3", "đồng", "mua", "máy", "xay", "còn", "những", "loại", "đồ", "nhựa", "chết", "khác", "chỉ", "cần", "phân", "loại", "chúng", "ra", "là", "được", "bà", "t", "cho", "biết", "trong", "khi", "đó", "anh", "hoàn", "1355", "tuổi", "con", "trai", "bà", "cho", "hay", "dù", "mới", "chỉ", "kinh", "doanh", "mặt", "hàng", "này", "được", "chưa", "đầy", "15 - 14", "tháng", "nhưng", "họ", "đã", "phải", "đầu", "tư", "gần", "147 km2", "đồng", "vào", "chúng", "2072003awle-", "điều", "đáng", "nói", "là", "cả", "77.366,7939", "thành", "viên", "trong", "gia", "đình", "này", "cùng", "nhiều", "người", "khác", "ở", "thôn", "đông", "mãi", "đều", "không", "hề", "biết", "chút", "thông", "8635.932 n", "tin", "nào", "về", "người", "mua", "đồ", "nhựa", "chết", "của", "họ", "tôi", "thấy", "người", "ta", "bảo", "với", "những", "hộ", "kinh", "doanh", "nhỏ", "lẻ", "vốn", "ít", "như", "nhà", "tôi", "tối", "thiểu", "25.517", "năm", "cũng", "lãi", "được", "khoảng", "96257117345", "249 mw", "đồng", "còn", "nếu", "làm", "ăn", "lớn", "có", "nhà", "lãi", "khủng", "mua", "được", "cả", "suất", "đất", "mặt", "đường", "-7056.117 nm", "với", "giá", "477 radian", "đồng", "rồi", "đấy" ]
[ "đại", "diện", "các", "quốc", "gia", "khoe", "vẻ", "đẹp", "gợi", "cảm", "trước", "phần", "biểu", "diễn", "áo", "tắm", "tại", "vòng", "thi", "bán", "kết", "miss", "universe", "chín ba", "cách", "đây", "hơn", "tháng mười hai hai ngàn ba trăm lẻ bốn", "đêm", "bán", "kết", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "miss", "universe", "chín phẩy bốn tám", "đã", "khép", "lại", "trong", "đêm", "thi", "này", "đại", "diện", "việt", "nam", "phạm", "hương", "và", "đại", "diện", "bốn triệu không ngàn không trăm bốn chín", "quốc", "gia", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "đã", "khoe", "vẻ", "đẹp", "hình", "thể", "và", "kỹ", "năng", "catwalk", "trong", "các", "phần", "thi", "trang", "phục", "dạ", "hội", "và", "áo", "tắm", "mới", "đây", "những", "năm trăm năm mươi tư ngàn ba trăm linh tám", "bức", "ảnh", "hậu", "trường", "nóng", "rẫy", "tay", "chụp", "các", "người", "đẹp", "trước", "giờ", "mở", "màn", "cũng", "như", "trước", "phần", "thi", "bikini", "sáu mươi", "đã", "được", "đăng", "tải", "trên", "trang", "chính", "thức", "của", "cuộc", "thi", "đại", "diện", "hà", "lan", "và", "nga", "trong", "hậu", "trường", "trước", "khi", "phần", "thi", "bikini", "diễn", "chín ngàn một trăm chín bảy phẩy chín chín chín inh", "ra", "đại", "diện", "peru", "và", "hà", "lan", "người", "đẹp", "peru", "laura", "spoya", "là", "một", "trong", "những", "thí", "sinh", "sáng", "giá", "của", "cuộc", "thi", "cô", "có", "số", "đo", "mười ba", "vòng", "hoàn", "hảo", "tỉ số hai mươi hai năm", "mười ba", "ba ngàn chín trăm linh tám", "hoa", "hậu", "colombia", "ariadna", "gutierrez", "cao", "u đê ép i đờ mờ rờ gi chéo", "với", "số", "đo", "sáu mươi sáu", "vòng", "âm ba mươi chín phẩy năm mươi tám", "hai triệu chín trăm chín bảy ngàn năm trăm", "chín nghìn mười bốn phẩy chín trăm tám mươi ngày", "đại", "diện", "singapore", "và", "myanmar", "hoa", "hậu", "nước", "chủ", "nhà", "mỹ", "olivia", "jordan", "trước", "phần", "giới", "thiệu", "mở", "màn", "hoa", "hậu", "hai nghìn ba trăm hai mươi phẩy tám trăm linh chín giây trên vòng", "myanmar", "trái", "vấp", "ngã", "trong", "phần", "trình", "diễn", "váy", "dạ", "hội", "sau", "đó", "bông", "hồng", "australia", "monika", "radulovik", "đại", "diện", "guatemala", "đại", "diện", "ireland", "có", "vóc", "dáng", "khá", "nhỏ", "bé", "đại", "diện", "hai mươi hai trên năm", "indonesia", "đang", "được", "các", "chuyên", "gia", "làm", "tóc", "chăm", "sóc", "trước", "giờ", "diễn", "trang", "phục", "dạ", "hội" ]
[ "đại", "diện", "các", "quốc", "gia", "khoe", "vẻ", "đẹp", "gợi", "cảm", "trước", "phần", "biểu", "diễn", "áo", "tắm", "tại", "vòng", "thi", "bán", "kết", "miss", "universe", "93", "cách", "đây", "hơn", "tháng 12/2304", "đêm", "bán", "kết", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "hoàn", "vũ", "miss", "universe", "9,48", "đã", "khép", "lại", "trong", "đêm", "thi", "này", "đại", "diện", "việt", "nam", "phạm", "hương", "và", "đại", "diện", "4.000.049", "quốc", "gia", "vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "đã", "khoe", "vẻ", "đẹp", "hình", "thể", "và", "kỹ", "năng", "catwalk", "trong", "các", "phần", "thi", "trang", "phục", "dạ", "hội", "và", "áo", "tắm", "mới", "đây", "những", "554.308", "bức", "ảnh", "hậu", "trường", "nóng", "rẫy", "tay", "chụp", "các", "người", "đẹp", "trước", "giờ", "mở", "màn", "cũng", "như", "trước", "phần", "thi", "bikini", "60", "đã", "được", "đăng", "tải", "trên", "trang", "chính", "thức", "của", "cuộc", "thi", "đại", "diện", "hà", "lan", "và", "nga", "trong", "hậu", "trường", "trước", "khi", "phần", "thi", "bikini", "diễn", "9197,999 inch", "ra", "đại", "diện", "peru", "và", "hà", "lan", "người", "đẹp", "peru", "laura", "spoya", "là", "một", "trong", "những", "thí", "sinh", "sáng", "giá", "của", "cuộc", "thi", "cô", "có", "số", "đo", "13", "vòng", "hoàn", "hảo", "tỉ số 22 - 5", "13", "3908", "hoa", "hậu", "colombia", "ariadna", "gutierrez", "cao", "udfiđmrj/", "với", "số", "đo", "66", "vòng", "-39,58", "2.997.500", "9014,980 ngày", "đại", "diện", "singapore", "và", "myanmar", "hoa", "hậu", "nước", "chủ", "nhà", "mỹ", "olivia", "jordan", "trước", "phần", "giới", "thiệu", "mở", "màn", "hoa", "hậu", "2320,809 s/vòng", "myanmar", "trái", "vấp", "ngã", "trong", "phần", "trình", "diễn", "váy", "dạ", "hội", "sau", "đó", "bông", "hồng", "australia", "monika", "radulovik", "đại", "diện", "guatemala", "đại", "diện", "ireland", "có", "vóc", "dáng", "khá", "nhỏ", "bé", "đại", "diện", "22 / 5", "indonesia", "đang", "được", "các", "chuyên", "gia", "làm", "tóc", "chăm", "sóc", "trước", "giờ", "diễn", "trang", "phục", "dạ", "hội" ]
[ "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "choe", "son", "hui", "hôm", "ngày mồng năm tháng mười hai", "đã", "rời", "bình", "nhưỡng", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "tới", "trung", "quốc", "đây", "được", "cho", "là", "động", "thái", "ngoại", "giao", "chuẩn", "bị", "cho", "chuyến", "thăm", "của", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "mike", "pompeo", "tới", "bình", "nhưỡng", "vào", "ngày", "cuối", "tuần", "này", "bà", "choe", "son", "hui", "mười năm chia mười một", "ảnh", "the", "times", "trong", "một", "đoạn", "băng", "video", "do", "hãng", "thông", "tấn", "chính", "thức", "của", "triều", "tiên", "kcna", "một trăm ba mốt mét khối", "công", "bố", "bà", "choe", "đã", "có", "mặt", "tại", "sân", "bay", "quốc", "tế", "bình", "nhưỡng", "vào", "ngày mười lăm tới ngày mười sáu tháng bốn", "với", "một", "vài", "quan", "chức", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "chín trăm ba hai mẫu", "triều", "tiên", "hãng", "tin", "này", "cũng", "cho", "biết", "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "sẽ", "tới", "bắc", "kinh", "để", "thảo", "luận", "với", "các", "quan", "chức", "trung", "quốc", "sau", "đó", "tới", "moscow", "để", "tham", "vấn", "với", "các", "nhà", "ngoại", "giao", "nga", "cũng", "như", "sẽ", "tham", "dự", "vào", "một", "cuộc", "gặp", "không bẩy tám bẩy không chín một không hai một một bẩy", "bên", "triều", "tiên", "trung", "quốc", "và", "nga", "chuyến", "đi", "của", "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "mike", "pompeo", "chuẩn", "bị", "có", "chuyến", "thăm", "đến", "bình", "nhưỡng", "vào", "cuối", "tuần", "này", "để", "thảo", "luận", "với", "nhà", "lãnh", "đạo", "triều", "tiên", "về", "vấn", "đề", "phi", "hạt", "nhân", "hóa", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên" ]
[ "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "choe", "son", "hui", "hôm", "ngày mồng 5/12", "đã", "rời", "bình", "nhưỡng", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "tới", "trung", "quốc", "đây", "được", "cho", "là", "động", "thái", "ngoại", "giao", "chuẩn", "bị", "cho", "chuyến", "thăm", "của", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "mike", "pompeo", "tới", "bình", "nhưỡng", "vào", "ngày", "cuối", "tuần", "này", "bà", "choe", "son", "hui", "15 / 11", "ảnh", "the", "times", "trong", "một", "đoạn", "băng", "video", "do", "hãng", "thông", "tấn", "chính", "thức", "của", "triều", "tiên", "kcna", "131 m3", "công", "bố", "bà", "choe", "đã", "có", "mặt", "tại", "sân", "bay", "quốc", "tế", "bình", "nhưỡng", "vào", "ngày 15 tới ngày 16 tháng 4", "với", "một", "vài", "quan", "chức", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "932 mẫu", "triều", "tiên", "hãng", "tin", "này", "cũng", "cho", "biết", "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "sẽ", "tới", "bắc", "kinh", "để", "thảo", "luận", "với", "các", "quan", "chức", "trung", "quốc", "sau", "đó", "tới", "moscow", "để", "tham", "vấn", "với", "các", "nhà", "ngoại", "giao", "nga", "cũng", "như", "sẽ", "tham", "dự", "vào", "một", "cuộc", "gặp", "078709102117", "bên", "triều", "tiên", "trung", "quốc", "và", "nga", "chuyến", "đi", "của", "thứ", "trưởng", "ngoại", "giao", "triều", "tiên", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "mike", "pompeo", "chuẩn", "bị", "có", "chuyến", "thăm", "đến", "bình", "nhưỡng", "vào", "cuối", "tuần", "này", "để", "thảo", "luận", "với", "nhà", "lãnh", "đạo", "triều", "tiên", "về", "vấn", "đề", "phi", "hạt", "nhân", "hóa", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên" ]
[ "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "bốn mươi sáu chấm không một tới sáu sáu chấm sáu", "trước", "tình", "hình", "dịch", "bảy không không ngang hờ ép mờ", "đang", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "ngày mùng bốn ngày một tháng năm", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "có", "công", "văn", "số", "ba trăm ngang một ba không không lờ xờ hát tờ nờ ngang", "gửi", "các", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "cơ", "quan", "thuộc", "chính", "phủ", "bẩy giờ một phút bốn mươi chín giây", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung", "ương", "về", "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "hai triệu bảy trăm sáu mươi bẩy nghìn hai trăm năm mươi mốt", "đặc", "biệt", "trước", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "viêm", "đường", "hô", "hấp", "cấp", "ca i đờ đờ gạch ngang sáu sáu không", "đang", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "như", "hiện", "nay", "việc", "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "chín triệu chín mươi ngàn chín", "sáu sáu", "càng", "trở", "nên", "quan", "hai triệu chín trăm sáu bảy ngàn bốn trăm năm bốn", "trọng", "và", "cấp", "bách", "tại", "nghị", "quyết", "số", "sáu trăm bốn ngàn lẻ tám chéo e hắt quờ", "mười ba giờ", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trọng", "tâm", "ngày mười bảy", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "hai triệu sáu trăm sáu tư ngàn bẩy trăm năm nhăm", "sáu triệu ba trăm lẻ ba", "định", "hướng", "đến", "một ngàn tám trăm hai bảy", "chính", "phủ", "đã", "đặt", "ra", "chỉ", "tiêu", "đến", "ngày mười và ngày hai mươi năm", "cung", "cấp", "bốn ngàn chín trăm lẻ chín chấm hai bốn tám đồng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "hai nghìn bốn trăm bốn sáu", "hiện", "nay", "mới", "có", "ba nghìn sáu mươi", "bộ", "tám trăm tám nhăm ngàn tám trăm bảy chín", "tỉnh", "đã", "đạt", "chỉ", "tiêu", "này", "tỷ", "lệ", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "âm chín mươi chín phẩy bốn không", "được", "cung", "cấp", "tại", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "nói", "chung", "còn", "rất", "thấp", "trung", "bình", "cả", "nước", "chỉ", "đạt", "âm một nghìn bốn trăm bốn bẩy phẩy bẩy một sáu dặm một giờ", "trong", "đó", "một ngàn", "bộ", "âm mười chín nghìn ba trăm hai mươi tám phẩy không hai ngàn ba trăm bảy mốt", "tỉnh", "đạt", "tỷ", "lệ", "dưới", "bẩy ngàn bốn trăm ba mươi hai phẩy tám bốn xen ti mét khối", "việc", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "không chín tám hai ba chín năm sáu sáu sáu không sáu", "hai ngàn không trăm mười", "càng", "quý không tám hai bảy năm bảy", "trở", "nên", "quan", "trọng", "ảnh", "minh", "họa", "triển", "khai", "nền", "ba trăm lẻ một hai nghìn gạch ngang đê xê hờ pờ ngang nờ lờ", "tảng", "tích", "hợp", "chia", "sẻ", "dữ", "liệu", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "lgsp", "để", "kết", "nối", "các", "hệ", "thống", "thông", "tin", "trong", "nội", "bộ", "và", "kết", "nối", "với", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "khác", "thông", "qua", "nền", "tảng", "tích", "hợp", "âm hai trăm chín hai phẩy không không bốn sáu am be", "chia", "sẻ", "dữ", "liệu", "quốc", "gia", "cung", "cấp", "tối", "thiểu", "năm trăm chín hai phẩy không bốn trăm bảy ba năm", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "bốn triệu không ngàn hai trăm", "trong", "một giờ hai mươi bảy phút", "đồng", "thời", "bảo", "đảm", "việc", "triển", "khai", "phải", "hiệu", "quả", "một trăm lẻ sáu ngàn tám trăm bốn mươi", "phù", "hợp", "nhu", "cầu", "điều", "kiện", "thực", "tế", "tránh", "hình", "thức", "trong", "đó", "tỷ", "lệ", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "bốn mươi mốt", "có", "phát", "sinh", "hồ", "sơ", "và", "tỷ", "lệ", "hồ", "sơ", "xử", "lý", "trực", "tuyến", "của", "các", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "đến", "hết", "ngày mười bảy tháng bẩy", "tăng", "gấp", "đôi", "so", "với", "ngày mười chín", "định", "kỳ", "hằng", "gửi", "báo", "cáo", "ứng", "mười bốn giờ hai mươi chín", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "về", "bộ", "thông", "tin", "và", "năm mươi mi li gam trên ki lô gờ ram", "truyền", "thông", "qua", "hệ", "thống", "thông", "tin", "báo", "cáo", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "và", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "tại", "địa", "chỉ", "https://bcudcntt.aita.gov.vn", "để", "tổng", "hợp", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đặc", "biệt", "là", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến" ]
[ "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "46.01 - 66.6", "trước", "tình", "hình", "dịch", "700-hfm", "đang", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "ngày mùng 4 ngày 1 tháng 5", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "có", "công", "văn", "số", "300-1300lxhtn-", "gửi", "các", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "cơ", "quan", "thuộc", "chính", "phủ", "7:1:49", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung", "ương", "về", "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "2.767.251", "đặc", "biệt", "trước", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "viêm", "đường", "hô", "hấp", "cấp", "kiđđ-660", "đang", "diễn", "biến", "phức", "tạp", "như", "hiện", "nay", "việc", "đẩy", "mạnh", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "9.090.900", "66", "càng", "trở", "nên", "quan", "2.967.454", "trọng", "và", "cấp", "bách", "tại", "nghị", "quyết", "số", "6004008/ehq", "13h", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trọng", "tâm", "ngày 17", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "2.664.755", "6.000.303", "định", "hướng", "đến", "1827", "chính", "phủ", "đã", "đặt", "ra", "chỉ", "tiêu", "đến", "ngày 10 và ngày 25", "cung", "cấp", "4909.248 đ", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "2446", "hiện", "nay", "mới", "có", "3060", "bộ", "885.879", "tỉnh", "đã", "đạt", "chỉ", "tiêu", "này", "tỷ", "lệ", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "-99,40", "được", "cung", "cấp", "tại", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "nói", "chung", "còn", "rất", "thấp", "trung", "bình", "cả", "nước", "chỉ", "đạt", "-1447,716 mph", "trong", "đó", "1000", "bộ", "-19.328,02371", "tỉnh", "đạt", "tỷ", "lệ", "dưới", "7432,84 cm3", "việc", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "098239566606", "2010", "càng", "quý 08/2757", "trở", "nên", "quan", "trọng", "ảnh", "minh", "họa", "triển", "khai", "nền", "3012000-đchp-nl", "tảng", "tích", "hợp", "chia", "sẻ", "dữ", "liệu", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "lgsp", "để", "kết", "nối", "các", "hệ", "thống", "thông", "tin", "trong", "nội", "bộ", "và", "kết", "nối", "với", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "khác", "thông", "qua", "nền", "tảng", "tích", "hợp", "-292,0046 ampe", "chia", "sẻ", "dữ", "liệu", "quốc", "gia", "cung", "cấp", "tối", "thiểu", "592,0473 năm", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "4.000.200", "trong", "1h27", "đồng", "thời", "bảo", "đảm", "việc", "triển", "khai", "phải", "hiệu", "quả", "106.840", "phù", "hợp", "nhu", "cầu", "điều", "kiện", "thực", "tế", "tránh", "hình", "thức", "trong", "đó", "tỷ", "lệ", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "41", "có", "phát", "sinh", "hồ", "sơ", "và", "tỷ", "lệ", "hồ", "sơ", "xử", "lý", "trực", "tuyến", "của", "các", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "đến", "hết", "ngày 17/7", "tăng", "gấp", "đôi", "so", "với", "ngày 19", "định", "kỳ", "hằng", "gửi", "báo", "cáo", "ứng", "14h29", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "về", "bộ", "thông", "tin", "và", "50 mg/kg", "truyền", "thông", "qua", "hệ", "thống", "thông", "tin", "báo", "cáo", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "và", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "tại", "địa", "chỉ", "https://bcudcntt.aita.gov.vn", "để", "tổng", "hợp", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đặc", "biệt", "là", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến" ]
[ "thuộc", "top", "những", "danh", "hài", "đắt", "hai giờ năm tư", "show", "nhất", "hiện", "nay", "việt", "hương", "khiến", "nhiều", "người", "ghen", "tỵ", "khi", "sở", "hữu", "khối", "tài", "sản", "khủng", "ở", "tuổi", "chưa", "tới", "bẩy triệu chín trăm tám chín ngàn hai trăm linh năm", "hơn", "một triệu ba trăm năm ba nghìn một trăm tám mốt", "năm", "hoạt", "động", "việt", "hương", "lọt", "top", "những", "danh", "hài", "có", "mức", "cát", "xê", "khủng", "nhất", "showbiz", "việt", "khối", "tài", "sản", "mà", "chị", "sở", "hữu", "ở", "tuổi", "một ngàn năm trăm năm mươi bảy", "cũng", "khiến", "không", "ít", "người", "phải", "trầm", "trồ", "ghen", "tỵ", "hoài", "linh", "và", "việt", "hương", "là", "cặp", "nghệ", "sĩ", "được", "yêu", "thích", "trên", "ghế", "nóng", "các", "show", "truyền", "hình", "việt", "hai mươi hai giờ năm mươi chín phút ba nhăm giây", "hiện", "nay", "đây", "cũng", "là", "sáu triệu hai trăm bốn tám nghìn một trăm hai chín", "trong", "số", "ít", "danh", "hài", "có", "mức", "cát", "xê", "khủng", "nhất", "nhì", "showbiz", "việt", "cụ", "thể", "việt", "hương", "có", "thể", "nhận", "được", "tới", "năm trăm bốn sáu oát giờ", "đồng", "cho", "cộng hai sáu tám bảy chín tám một không chín ba ba", "buổi", "ghi", "hình", "tại", "vị", "trí", "ban", "giám", "khảo", "một", "game-show", "có", "nhiều", "nguồn", "tin", "từ", "giới", "sản", "xuất", "phim", "tiết", "lộ", "cát", "sê", "cho", "chín triệu một", "vai", "diễn", "trong", "phim", "điện", "ảnh", "của", "danh", "hài", "đã", "lên", "tới", "hai trăm linh bốn ngàn chín trăm bảy bẩy", "tỉ", "đồng", "ngày hai mươi mốt và ngày mười tám tháng ba", "việt", "hương", "chuyển", "sang", "mỹ", "định", "cư", "và", "tại", "đây", "chị", "đã", "sắm", "cho", "gia", "đình", "nhỏ", "của", "mình", "một", "cơ", "ngơi", "khang", "trang", "bề", "thế", "những", "hình", "ảnh", "về", "biệt", "thự", "tại", "mỹ", "của", "việt", "hương", "được", "vy", "oanh", "chia", "sẻ", "nhân", "một", "chuyến", "đến", "thăm", "tổ", "ấm", "của", "đàn", "chị", "đây", "là", "dinh", "cơ", "năm triệu hai trăm sáu mươi ngàn sáu mươi sáu", "tầng", "với", "mặt", "tiền", "rộng", "rãi", "cùng", "thiết", "kế", "đơn", "giản", "nhưng", "ấn", "tượng", "vy", "oanh", "và", "trấn", "thành", "thích", "thú", "chia", "sẻ", "về", "quán", "ăn", "trên", "đất", "mỹ", "của", "việt", "hương" ]
[ "thuộc", "top", "những", "danh", "hài", "đắt", "2h54", "show", "nhất", "hiện", "nay", "việt", "hương", "khiến", "nhiều", "người", "ghen", "tỵ", "khi", "sở", "hữu", "khối", "tài", "sản", "khủng", "ở", "tuổi", "chưa", "tới", "7.989.205", "hơn", "1.353.181", "năm", "hoạt", "động", "việt", "hương", "lọt", "top", "những", "danh", "hài", "có", "mức", "cát", "xê", "khủng", "nhất", "showbiz", "việt", "khối", "tài", "sản", "mà", "chị", "sở", "hữu", "ở", "tuổi", "1557", "cũng", "khiến", "không", "ít", "người", "phải", "trầm", "trồ", "ghen", "tỵ", "hoài", "linh", "và", "việt", "hương", "là", "cặp", "nghệ", "sĩ", "được", "yêu", "thích", "trên", "ghế", "nóng", "các", "show", "truyền", "hình", "việt", "22:59:35", "hiện", "nay", "đây", "cũng", "là", "6.248.129", "trong", "số", "ít", "danh", "hài", "có", "mức", "cát", "xê", "khủng", "nhất", "nhì", "showbiz", "việt", "cụ", "thể", "việt", "hương", "có", "thể", "nhận", "được", "tới", "546 wh", "đồng", "cho", "+26879810933", "buổi", "ghi", "hình", "tại", "vị", "trí", "ban", "giám", "khảo", "một", "game-show", "có", "nhiều", "nguồn", "tin", "từ", "giới", "sản", "xuất", "phim", "tiết", "lộ", "cát", "sê", "cho", "9.100.000", "vai", "diễn", "trong", "phim", "điện", "ảnh", "của", "danh", "hài", "đã", "lên", "tới", "204.977", "tỉ", "đồng", "ngày 21 và ngày 18 tháng 3", "việt", "hương", "chuyển", "sang", "mỹ", "định", "cư", "và", "tại", "đây", "chị", "đã", "sắm", "cho", "gia", "đình", "nhỏ", "của", "mình", "một", "cơ", "ngơi", "khang", "trang", "bề", "thế", "những", "hình", "ảnh", "về", "biệt", "thự", "tại", "mỹ", "của", "việt", "hương", "được", "vy", "oanh", "chia", "sẻ", "nhân", "một", "chuyến", "đến", "thăm", "tổ", "ấm", "của", "đàn", "chị", "đây", "là", "dinh", "cơ", "5.260.066", "tầng", "với", "mặt", "tiền", "rộng", "rãi", "cùng", "thiết", "kế", "đơn", "giản", "nhưng", "ấn", "tượng", "vy", "oanh", "và", "trấn", "thành", "thích", "thú", "chia", "sẻ", "về", "quán", "ăn", "trên", "đất", "mỹ", "của", "việt", "hương" ]
[ "đó", "là", "tên", "của", "bộ", "phim", "do", "cty", "lasta", "sản", "xuất", "âm ba chín phẩy bẩy lăm", "tập", "biên", "kịch", "nguyễn", "quang", "lập", "nhóm", "lưỡng", "hà", "song", "thủy", "đại diện", "đặng", "lưu", "việt", "bảo", "sẽ", "phát", "sóng", "trên", "hai trăm lẻ ba gạch chéo bốn ngàn chéo quy quy dét", "từ", "tám trăm mười bốn ngàn ba trăm mười bốn", "bối", "cảnh", "phim", "diễn", "ra", "tại", "nha", "trang", "trải", "dài", "từ", "những", "ngày hai bảy hai mươi nhăm hai mươi tám", "thế", "kỷ", "trước", "đến", "nay", "lao động", "phim", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "các", "ca", "sĩ", "thanh", "thúy", "ảnh", "thanh", "ngọc", "người", "đẹp", "đinh", "y", "nhung", "cao", "minh", "đạt", "đặc", "biệt", "phim", "ghi", "nhận", "sự", "tái", "hợp", "năm triệu năm trăm hai tám ngàn lẻ ba", "của", "diễn", "viên", "huỳnh", "anh", "tuấn", "và", "ca", "sĩ", "thanh", "thúy", "sau", "âm sáu lăm phẩy không không hai mươi bảy", "năm", "đóng", "chung", "trong", "bộ", "phim", "truyền", "hình", "được", "nhiều", "khán", "giả", "thành phố hồ chí minh", "đánh", "giá", "cao", "đất", "khách", "tfs", "sản", "xuất", "vòng hai hai mười", "thùy", "ân", "hai mươi giờ", "cục", "văn", "hóa", "cơ", "sở", "đã", "phát", "động", "cuộc", "thi", "sáng", "tác", "tranh", "cổ", "động", "kỷ", "niệm", "hai nghìn sáu trăm năm tám", "năm", "ngày", "thành", "lập", "đảng", "cộng sản việt nam", "cộng chín không hai sáu ba chín không năm tám tám bẩy", "một nghìn tám trăm bảy ba", "năm", "ngày", "giải", "phóng", "miền", "nam", "thống", "nhất", "đất", "xuộc đắp liu chéo chín năm không", "nước", "sáu triệu không trăm bốn mươi ba nghìn chín trăm linh tám", "và", "chín triệu một trăm tám ba ngàn hai trăm chín hai", "năm", "ngày", "sinh", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "bốn trăm chín chín nghìn ba sáu", "thời", "gian", "nhận", "bài", "thi", "đối", "với", "tranh", "cổ", "âm bốn ngàn hai trăm hai bốn chấm bốn bẩy không ê rô", "động", "tuyên", "cộng năm năm tám không một ba năm sáu chín năm ba", "truyền", "kỷ", "niệm", "hai chấm bẩy không", "năm", "ngày", "thành", "lập", "đảng", "ngày mười nhăm", "đến", "hết", "mùng bẩy tháng hai hai trăm năm mươi mốt", "đối", "với", "tranh", "cổ", "động", "kỷ", "niệm", "ba mươi", "năm", "ngày", "giải", "phóng", "miền", "nam", "và", "cộng chín bẩy bẩy bẩy bẩy không ba một năm một ba", "năm", "ngày", "sinh", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "đến", "hết", "quý mười một", "các", "tác", "giả", "gửi", "tác", "phẩm", "về", "phòng", "quảng", "cáo", "và", "tuyên", "truyền", "cục", "văn", "hóa", "cơ", "sở", "cộng bốn một năm chín chín tám bảy hai chín bốn sáu", "ngõ", "cộng ba ba năm một năm năm hai tám bốn chín sáu", "lê", "văn", "hưu", "tp.hà", "nội", "thu", "hiền", "hai mươi giờ bốn hai phút hai bẩy giây", "các", "thí", "sinh", "hoa", "hậu", "quý", "bà", "việt nam", "đã", "đến", "thăm", "cty", "đá", "quý", "gia", "gia", "trước", "khi", "đến", "vũng", "tàu", "để", "tập", "luyện", "cho", "vòng", "chung", "kết", "hiện", "nay", "với", "đội", "ngũ", "nghệ", "nhân", "và", "họa", "sĩ", "hơn", "một nghìn chín trăm bốn mươi hai", "người", "trong", "đó", "năm mốt", "nghệ", "nhân", "đoạt", "danh", "hiệu", "bàn", "tay", "vàng", "cấp", "quốc", "gia", "và", "hơn", "không tám hai bốn bảy năm sáu bốn ba năm hai bốn", "nghệ", "nhân", "là", "người", "khuyết", "tật", "lành", "nghề", "gia", "gia", "có", "xưởng", "mài", "cắt", "đá", "quý", "theo", "mẫu", "thiết", "kế", "của", "chuyên", "gia", "đức", "và", "xuất", "khẩu", "nữ", "trang", "qua", "canada", "cờ vê kép lờ mờ gạch ngang", "đức", "dubai", "m.t", "vấn", "đề", "hình", "họa", "với", "đào", "tạo", "mỹ", "thuật", "là", "tiêu", "đề", "hội", "thảo", "khoa", "học", "do", "viện", "mỹ", "thuật", "tổ", "chức", "tại", "hà", "nội", "ngày năm tới ngày mười bẩy tháng bảy", "hoạt", "động", "này", "được", "tiến", "hành", "nhân", "kỷ", "niệm", "chín trăm lẻ năm ngàn một trăm lẻ ba", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội", "và", "hai ngàn chín trăm hai sáu", "năm", "trường", "mỹ", "thuật", "đông", "dương", "nay", "là", "đại học", "mỹ", "thuật", "việt nam", "l.q.v", "hai mươi hai tới ba", "trong", "số", "năm đến hai mươi tám", "thí", "sinh", "dự", "thi", "được", "lọt", "vào", "vòng", "chung", "kết", "cuộc", "thi", "chuông", "vàng", "vọng", "cổ", "lần", "iv", "hai mươi chia mười ba", "đêm", "trực", "tiếp", "trên", "hờ ngang ép quy o ngang hai không không", "là", "mười bảy chấm năm chín", "và", "chín triệu một trăm chín mươi chín ngàn một trăm năm mươi hai", "ba ba phẩy hai hai", "cộng một năm bốn một sáu năm một chín hai ba sáu", "và", "tám mươi tám phẩy hai tới bốn chấm một", "nét", "mới", "của", "cuộc", "thi", "năm", "nay", "là", "có", "mười hai phẩy sáu", "thí", "sinh", "người", "dân", "tộc", "tày", "ở", "bắc", "cạn", "và", "người", "cao", "lan", "ở", "tuyên", "quang", "hát", "vọng", "cổ", "khá", "hay", "giải", "thưởng", "năm", "nay", "cũng", "cao", "hơn", "hẳn", "mọi", "năm", "giải", "chuông", "vàng", "trị", "giá", "một trăm mười sáu đề xi mét khối", "đồng" ]
[ "đó", "là", "tên", "của", "bộ", "phim", "do", "cty", "lasta", "sản", "xuất", "-39,75", "tập", "biên", "kịch", "nguyễn", "quang", "lập", "nhóm", "lưỡng", "hà", "song", "thủy", "đại diện", "đặng", "lưu", "việt", "bảo", "sẽ", "phát", "sóng", "trên", "203/4000/qqz", "từ", "814.314", "bối", "cảnh", "phim", "diễn", "ra", "tại", "nha", "trang", "trải", "dài", "từ", "những", "ngày 27, 25, 28", "thế", "kỷ", "trước", "đến", "nay", "lao động", "phim", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "các", "ca", "sĩ", "thanh", "thúy", "ảnh", "thanh", "ngọc", "người", "đẹp", "đinh", "y", "nhung", "cao", "minh", "đạt", "đặc", "biệt", "phim", "ghi", "nhận", "sự", "tái", "hợp", "5.528.003", "của", "diễn", "viên", "huỳnh", "anh", "tuấn", "và", "ca", "sĩ", "thanh", "thúy", "sau", "-65,0027", "năm", "đóng", "chung", "trong", "bộ", "phim", "truyền", "hình", "được", "nhiều", "khán", "giả", "thành phố hồ chí minh", "đánh", "giá", "cao", "đất", "khách", "tfs", "sản", "xuất", "vòng 22 - 10", "thùy", "ân", "20h", "cục", "văn", "hóa", "cơ", "sở", "đã", "phát", "động", "cuộc", "thi", "sáng", "tác", "tranh", "cổ", "động", "kỷ", "niệm", "2658", "năm", "ngày", "thành", "lập", "đảng", "cộng sản việt nam", "+90263905887", "1873", "năm", "ngày", "giải", "phóng", "miền", "nam", "thống", "nhất", "đất", "/w/950", "nước", "6.043.908", "và", "9.183.292", "năm", "ngày", "sinh", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "499.036", "thời", "gian", "nhận", "bài", "thi", "đối", "với", "tranh", "cổ", "-4224.470 euro", "động", "tuyên", "+55801356953", "truyền", "kỷ", "niệm", "2.70", "năm", "ngày", "thành", "lập", "đảng", "ngày 15", "đến", "hết", "mùng 7/2/251", "đối", "với", "tranh", "cổ", "động", "kỷ", "niệm", "30", "năm", "ngày", "giải", "phóng", "miền", "nam", "và", "+97777031513", "năm", "ngày", "sinh", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "đến", "hết", "quý 11", "các", "tác", "giả", "gửi", "tác", "phẩm", "về", "phòng", "quảng", "cáo", "và", "tuyên", "truyền", "cục", "văn", "hóa", "cơ", "sở", "+41599872946", "ngõ", "+33515528496", "lê", "văn", "hưu", "tp.hà", "nội", "thu", "hiền", "20:42:27", "các", "thí", "sinh", "hoa", "hậu", "quý", "bà", "việt nam", "đã", "đến", "thăm", "cty", "đá", "quý", "gia", "gia", "trước", "khi", "đến", "vũng", "tàu", "để", "tập", "luyện", "cho", "vòng", "chung", "kết", "hiện", "nay", "với", "đội", "ngũ", "nghệ", "nhân", "và", "họa", "sĩ", "hơn", "1942", "người", "trong", "đó", "51", "nghệ", "nhân", "đoạt", "danh", "hiệu", "bàn", "tay", "vàng", "cấp", "quốc", "gia", "và", "hơn", "082475643524", "nghệ", "nhân", "là", "người", "khuyết", "tật", "lành", "nghề", "gia", "gia", "có", "xưởng", "mài", "cắt", "đá", "quý", "theo", "mẫu", "thiết", "kế", "của", "chuyên", "gia", "đức", "và", "xuất", "khẩu", "nữ", "trang", "qua", "canada", "cwlm-", "đức", "dubai", "m.t", "vấn", "đề", "hình", "họa", "với", "đào", "tạo", "mỹ", "thuật", "là", "tiêu", "đề", "hội", "thảo", "khoa", "học", "do", "viện", "mỹ", "thuật", "tổ", "chức", "tại", "hà", "nội", "ngày 5 tới ngày 17 tháng 7", "hoạt", "động", "này", "được", "tiến", "hành", "nhân", "kỷ", "niệm", "905.103", "năm", "thăng", "long", "hà", "nội", "và", "2926", "năm", "trường", "mỹ", "thuật", "đông", "dương", "nay", "là", "đại học", "mỹ", "thuật", "việt nam", "l.q.v", "22 - 3", "trong", "số", "5 - 28", "thí", "sinh", "dự", "thi", "được", "lọt", "vào", "vòng", "chung", "kết", "cuộc", "thi", "chuông", "vàng", "vọng", "cổ", "lần", "iv", "20 / 13", "đêm", "trực", "tiếp", "trên", "h-fqo-200", "là", "17.59", "và", "9.199.152", "33,22", "+15416519236", "và", "88,2 - 4.1", "nét", "mới", "của", "cuộc", "thi", "năm", "nay", "là", "có", "12,6", "thí", "sinh", "người", "dân", "tộc", "tày", "ở", "bắc", "cạn", "và", "người", "cao", "lan", "ở", "tuyên", "quang", "hát", "vọng", "cổ", "khá", "hay", "giải", "thưởng", "năm", "nay", "cũng", "cao", "hơn", "hẳn", "mọi", "năm", "giải", "chuông", "vàng", "trị", "giá", "116 dm3", "đồng" ]
[ "vàng", "được", "nhận", "định", "sẽ", "vẫn", "vững", "giá", "ngang mờ gờ pờ tê e", "trong", "bối", "cảnh", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhiều", "nước", "đang", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "nhiều", "biện", "pháp", "kích", "thích", "để", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "dịch", "chín trăm ba mươi hai gạch ngang một nghìn không trăm tám mươi gạch ngang rờ pê e", "khép", "lại", "tuần", "giao", "dịch", "bốn chín ngang mờ e đê gờ gờ trừ", "tám không không gạch chéo cờ ngang", "thị", "trường", "vàng", "trong", "nước", "và", "thế", "giới", "đều", "ghi", "nhận", "xu", "hướng", "giảm", "sang", "phiên", "chín bảy hai xoẹt lờ xê", "đà", "giảm", "của", "giá", "vàng", "trong", "nước", "vẫn", "tiếp", "tục", "khi", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "giữa", "lúc", "một", "số", "bang", "của", "mỹ", "và", "các", "nước", "châu", "âu", "bắt", "đầu", "nới", "lỏng", "giãn", "cách", "xã", "hội", "và", "đưa", "ra", "các", "biện", "pháp", "kích", "thích", "chưa", "từng", "có", "để", "hồi", "phục", "nền", "kinh", "tế", "tuy", "nhiên", "kim", "loại", "quý", "trong", "nước", "vẫn", "ở", "trên", "mốc", "âm tám trăm lẻ sáu chấm ba ba việt nam đồng", "đồng/lượng", "phiên", "pê chéo bốn sáu", "kim", "loại", "quý", "đảo", "chiều", "tăng", "nhẹ", "lúc", "đầu", "giờ", "sáng", "nhưng", "sau", "đó", "lại", "giảm", "theo", "đà", "giảm", "của", "giá", "vàng", "thế", "giới", "những", "phiên", "tiếp", "theo", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "lớn", "đóng", "cửa", "dịp", "nghỉ", "lễ", "đê dét ngang ba trăm", "và", "năm trăm trừ tờ quờ tờ vê chéo", "sáng", "nay", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "thị", "trường", "hà", "nội", "ở", "mức", "bốn nghìn một", "âm ba ngàn năm trăm tám mươi chấm sáu không sáu mi li mét", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "còn", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "bảo", "tín", "minh", "châu", "giá", "vàng", "sjc", "cũng", "được", "giao", "dịch", "mua", "vào", "bán", "ra", "ở", "mức", "một nghìn", "âm sáu ngàn sáu trăm năm ba phẩy ba trăm mười sáu đô la", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "tính", "chung", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "sjc", "chỉ", "giảm", "nhẹ", "và", "biên", "độ", "giảm", "chậm", "hơn", "so", "với", "giá", "vàng", "thế", "giới", "do", "đó", "giá", "vàng", "trong", "nước", "đang", "cao", "hơn", "giá", "vàng", "thế", "giới", "khoảng", "mười bốn nghìn năm trăm sáu mốt phẩy sáu nghìn năm trăm chín mươi ba", "đồng/lượng", "chưa", "tính", "thuế", "và", "các", "khoản", "phí", "chênh", "lệch", "giá", "mua", "bán", "cũng", "kéo", "giãn", "lên", "đến", "năm trăm năm mươi lăm ngàn tám trăm chín mươi tám", "đồng/lượng", "tính", "chung", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "một nghìn chín trăm sáu mươi tám chấm không năm trăm năm mươi hai xen ti mét khối", "lý", "giải", "cho", "sự", "suy", "giảm", "chung", "của", "i đê hát pê trừ một không bốn", "giá", "vàng", "ông", "jameel", "ahmad", "người", "đứng", "đầu", "mảng", "chiến", "lược", "tiền", "tệ", "và", "nghiên", "cứu", "thị", "trường", "toàn", "cầu", "tại", "công", "ty", "môi", "giới", "đầu", "tư", "fxtm", "cho", "biết", "sự", "không", "chắc", "chắn", "xung", "quanh", "dịch", "bảy không không chéo bốn ngàn không trăm tám ba ngang xờ xê gờ i gi i u", "và", "cách", "các", "chính", "phủ", "đang", "đối", "phó", "với", "dịch", "là", "yếu", "tố", "chi", "phối", "diễn", "biến", "của", "thị", "trường", "ông", "jameel", "ahmad", "lưu", "ý", "rằng", "các", "thông", "tin", "đầy", "hứa", "hẹn", "về", "những", "tiến", "bộ", "trong", "việc", "phát", "triển", "hai mươi năm tới mười", "vắc-xin", "chống", "dịch", "vê o giây xê i hai không không", "cùng", "với", "việc", "các", "nền", "kinh", "tế", "đang", "từng", "bước", "mở", "cửa", "trở", "lại", "đã", "che", "lấp", "một", "phần", "sự", "tỏa", "sáng", "của", "vàng", "trong", "các", "giao", "dịch", "trước", "đó", "tuy", "nhiên", "ông", "stephen", "innes", "chiến", "lược", "gia", "thị", "trường", "tại", "công", "ty", "dịch", "vụ", "tài", "chính", "axicorp", "cho", "rằng", "đà", "đi", "lên", "của", "giá", "vàng", "vẫn", "không", "thay", "đổi", "nhiều", "trong", "những", "ba không không không gạch ngang chín trăm lẻ tám", "tháng", "tới", "sẽ", "xuất", "hiện", "một", "chuỗi", "những", "dữ", "liệu", "kinh", "tế", "ảm", "đạm", "và", "các", "ngân", "bảy trăm bốn mươi bẩy lít", "hàng", "trung", "ương", "tiếp", "tục", "chính", "sách", "nới", "lỏng", "tiền", "tệ", "bao", "gồm", "cả", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "và", "đó", "là", "yếu", "tố", "để", "giá", "vàng", "tiếp", "tục", "tăng", "cao", "hơn", "còn", "bob", "haberkorn", "chiến", "lược", "gia", "thị", "trường", "cấp", "cao", "của", "công", "ty", "rjo", "futures", "nhận", "định", "vàng", "sẽ", "vẫn", "vững", "giá", "trong", "bối", "cảnh", "ngày một bốn không năm một tám tám hai", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhiều", "nước", "đang", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "nhiều", "biện", "pháp", "kích", "thích", "để", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "dịch", "năm trăm chéo bốn không không một xoẹt ét rờ vê kép đê" ]
[ "vàng", "được", "nhận", "định", "sẽ", "vẫn", "vững", "giá", "-mgpte", "trong", "bối", "cảnh", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhiều", "nước", "đang", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "nhiều", "biện", "pháp", "kích", "thích", "để", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "dịch", "932-1080-rpe", "khép", "lại", "tuần", "giao", "dịch", "49-međgg-", "800/c-", "thị", "trường", "vàng", "trong", "nước", "và", "thế", "giới", "đều", "ghi", "nhận", "xu", "hướng", "giảm", "sang", "phiên", "972/lc", "đà", "giảm", "của", "giá", "vàng", "trong", "nước", "vẫn", "tiếp", "tục", "khi", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "giữa", "lúc", "một", "số", "bang", "của", "mỹ", "và", "các", "nước", "châu", "âu", "bắt", "đầu", "nới", "lỏng", "giãn", "cách", "xã", "hội", "và", "đưa", "ra", "các", "biện", "pháp", "kích", "thích", "chưa", "từng", "có", "để", "hồi", "phục", "nền", "kinh", "tế", "tuy", "nhiên", "kim", "loại", "quý", "trong", "nước", "vẫn", "ở", "trên", "mốc", "-806.33 vnđ", "đồng/lượng", "phiên", "p/46", "kim", "loại", "quý", "đảo", "chiều", "tăng", "nhẹ", "lúc", "đầu", "giờ", "sáng", "nhưng", "sau", "đó", "lại", "giảm", "theo", "đà", "giảm", "của", "giá", "vàng", "thế", "giới", "những", "phiên", "tiếp", "theo", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "lớn", "đóng", "cửa", "dịp", "nghỉ", "lễ", "dz-300", "và", "500-tqtv/", "sáng", "nay", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "thị", "trường", "hà", "nội", "ở", "mức", "4100", "-3580.606 mm", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "còn", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "bảo", "tín", "minh", "châu", "giá", "vàng", "sjc", "cũng", "được", "giao", "dịch", "mua", "vào", "bán", "ra", "ở", "mức", "1000", "-6653,316 $", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "tính", "chung", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "sjc", "chỉ", "giảm", "nhẹ", "và", "biên", "độ", "giảm", "chậm", "hơn", "so", "với", "giá", "vàng", "thế", "giới", "do", "đó", "giá", "vàng", "trong", "nước", "đang", "cao", "hơn", "giá", "vàng", "thế", "giới", "khoảng", "14.561,6593", "đồng/lượng", "chưa", "tính", "thuế", "và", "các", "khoản", "phí", "chênh", "lệch", "giá", "mua", "bán", "cũng", "kéo", "giãn", "lên", "đến", "555.898", "đồng/lượng", "tính", "chung", "cả", "tuần", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "1968.0552 cc", "lý", "giải", "cho", "sự", "suy", "giảm", "chung", "của", "iđhp-104", "giá", "vàng", "ông", "jameel", "ahmad", "người", "đứng", "đầu", "mảng", "chiến", "lược", "tiền", "tệ", "và", "nghiên", "cứu", "thị", "trường", "toàn", "cầu", "tại", "công", "ty", "môi", "giới", "đầu", "tư", "fxtm", "cho", "biết", "sự", "không", "chắc", "chắn", "xung", "quanh", "dịch", "700/4083-xcgijiu", "và", "cách", "các", "chính", "phủ", "đang", "đối", "phó", "với", "dịch", "là", "yếu", "tố", "chi", "phối", "diễn", "biến", "của", "thị", "trường", "ông", "jameel", "ahmad", "lưu", "ý", "rằng", "các", "thông", "tin", "đầy", "hứa", "hẹn", "về", "những", "tiến", "bộ", "trong", "việc", "phát", "triển", "25 - 10", "vắc-xin", "chống", "dịch", "vojcy200", "cùng", "với", "việc", "các", "nền", "kinh", "tế", "đang", "từng", "bước", "mở", "cửa", "trở", "lại", "đã", "che", "lấp", "một", "phần", "sự", "tỏa", "sáng", "của", "vàng", "trong", "các", "giao", "dịch", "trước", "đó", "tuy", "nhiên", "ông", "stephen", "innes", "chiến", "lược", "gia", "thị", "trường", "tại", "công", "ty", "dịch", "vụ", "tài", "chính", "axicorp", "cho", "rằng", "đà", "đi", "lên", "của", "giá", "vàng", "vẫn", "không", "thay", "đổi", "nhiều", "trong", "những", "3000-908", "tháng", "tới", "sẽ", "xuất", "hiện", "một", "chuỗi", "những", "dữ", "liệu", "kinh", "tế", "ảm", "đạm", "và", "các", "ngân", "747 l", "hàng", "trung", "ương", "tiếp", "tục", "chính", "sách", "nới", "lỏng", "tiền", "tệ", "bao", "gồm", "cả", "cục", "dự", "trữ", "liên", "bang", "mỹ", "fed", "và", "đó", "là", "yếu", "tố", "để", "giá", "vàng", "tiếp", "tục", "tăng", "cao", "hơn", "còn", "bob", "haberkorn", "chiến", "lược", "gia", "thị", "trường", "cấp", "cao", "của", "công", "ty", "rjo", "futures", "nhận", "định", "vàng", "sẽ", "vẫn", "vững", "giá", "trong", "bối", "cảnh", "ngày 14/05/1882", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nhiều", "nước", "đang", "và", "sẽ", "đưa", "ra", "nhiều", "biện", "pháp", "kích", "thích", "để", "ứng", "phó", "với", "tác", "động", "của", "dịch", "500/4001/srwđ" ]
[ "trữ", "lượng", "kim", "cương", "của", "trái", "đất", "nhiều", "gấp", "hơn", "âm sáu mươi nhăm nghìn tám trăm mười một phẩy chín bốn năm ba", "lần", "hai ba giờ", "so", "với", "ước", "tính", "trước", "đây", "đây", "là", "công", "bố", "của", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "mỹ", "tại", "viện", "công", "nghệ", "massachusetts", "mit", "tuy", "nhiên", "lượng", "vật", "liệu", "quý", "tự", "nhiên", "này", "nằm", "sâu", "hơn", "bất", "kỳ", "khả", "năng", "nào", "của", "công", "nghệ", "tám mươi mốt", "khoan", "hiện", "có", "khoảng", "chín mươi năm chấm tám mươi hai", "ba trăm năm mươi phít", "bên", "dưới", "bề", "mặt", "của", "hành", "tinh", "chúng", "ta" ]
[ "trữ", "lượng", "kim", "cương", "của", "trái", "đất", "nhiều", "gấp", "hơn", "-65.811,9453", "lần", "23h", "so", "với", "ước", "tính", "trước", "đây", "đây", "là", "công", "bố", "của", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "mỹ", "tại", "viện", "công", "nghệ", "massachusetts", "mit", "tuy", "nhiên", "lượng", "vật", "liệu", "quý", "tự", "nhiên", "này", "nằm", "sâu", "hơn", "bất", "kỳ", "khả", "năng", "nào", "của", "công", "nghệ", "81", "khoan", "hiện", "có", "khoảng", "95.82", "350 ft", "bên", "dưới", "bề", "mặt", "của", "hành", "tinh", "chúng", "ta" ]
[ "giadinhnet", "trao", "đổi", "với", "chúng", "tôi", "tháng sáu", "ông", "nguyễn", "văn", "hiệp", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "thanh", "hóa", "cho", "biết", "cảm", "thấy", "rất", "day", "dứt", "vì", "chữ", "tình", "huyện", "ủy", "dành", "cho", "tôi", "mười sáu giờ", "lái", "xe", "cho", "bốn mươi hai nghìn năm trăm tám mươi bảy", "đời", "bí", "thư", "dư", "luận", "tại", "thanh", "hóa", "xôn", "xao", "trước", "thông", "tin", "ông", "nguyễn", "mười chín giờ bốn bốn phút chín giây", "văn", "hiệp", "từ", "vị", "trí", "làm", "lái", "xe", "tại", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "đã", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "huyện", "ủy", "quyết", "định", "bổ", "nhiệm", "mười hai giờ", "dù", "không", "có", "trình", "độ", "đại", "học", "trao", "đổi", "với", "chúng", "tôi", "ông", "hiệp", "cho", "tháng không bốn hai tám bốn tám", "biết", "sau", "thời", "gian", "phục", "vụ", "trong", "quân", "đội", "thời", "gian", "tại", "ngũ", "ông", "hiệp", "đã", "từng", "là", "giáo", "viên", "trường", "hậu", "cần", "kỹ", "thuật", "quân", "khu", "hai lăm ngàn bốn trăm bẩy tư phẩy một ba bốn hai", "nguyên", "trung", "đội", "trưởng", "phụ", "âm một ngàn tám trăm mười sáu phẩy tám không hai độ", "trách", "đại", "đội", "ngày ba tháng chín bẩy trăm năm sáu", "ông", "chuyển", "ngành", "về", "lái", "xe", "cho", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "tính", "đến", "nay", "tôi", "đã", "hơn", "chín triệu sáu trăm bẩy mươi ba nghìn bẩy trăm bẩy mươi", "năm", "cống", "hiến", "tại", "huyện", "ủy", "lái", "bẩy trăm bốn mươi mốt ki lô mét vuông", "xe", "cho", "một trăm bẩy bảy phần trăm", "chí", "bí", "thư", "ông", "hiệp", "nói", "theo", "ông", "hiệp", "do", "tuổi", "đã", "cao", "đã", "ba mươi chín", "tuổi", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cho", "lãnh", "đạo", "huyện", "ngày mười bảy tới ngày ba mươi tháng bẩy", "ông", "có", "đề", "xuất", "với", "huyện", "luân", "chuyển", "qua", "vị", "trí", "khác", "phù", "hợp", "với", "sức", "khỏe", "tuổi", "tác", "công", "việc", "của", "ông", "hiệp", "sau", "khi", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "là", "quản", "lý", "điều", "hành", "bốn mươi hai nghìn hai trăm bẩy mươi sáu phẩy tám nghìn năm mươi bẩy", "xe", "của", "huyện", "ủy", "quản", "lý", "trật", "tự", "nội", "vụ", "trong", "cơ", "quan", "và", "bố", "trí", "sắp", "xếp", "việc", "cơm", "nước", "mỗi", "khi", "có", "khách", "cuối", "giờ", "tháng không ba chín ba bẩy", "trao", "đổi", "qua", "điện", "thoại", "với", "chúng", "tôi", "ông", "phạm", "minh", "chính", "bí", "thư", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "thông", "tin", "huyện", "ủy", "vừa", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "tỉnh", "ủy", "thanh", "hóa", "về", "việc", "bổ", "nhiệm", "ông", "nguyễn", "văn", "hiệp", "theo", "ông", "chính", "thì", "công", "việc", "cũng", "không", "có", "gì", "lớn", "và", "một", "số", "huyện", "cũng", "đã", "từng", "bổ", "nhiệm", "những", "trường", "hợp", "tương", "tự", "nhưng", "từ", "trước", "ngày không bốn không một hai hai không năm", "khi", "chưa", "có", "tiêu", "chí", "cứng", "về", "bổ", "nhiệm", "các", "chức", "vụ" ]
[ "giadinhnet", "trao", "đổi", "với", "chúng", "tôi", "tháng 6", "ông", "nguyễn", "văn", "hiệp", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "thanh", "hóa", "cho", "biết", "cảm", "thấy", "rất", "day", "dứt", "vì", "chữ", "tình", "huyện", "ủy", "dành", "cho", "tôi", "16h", "lái", "xe", "cho", "42.587", "đời", "bí", "thư", "dư", "luận", "tại", "thanh", "hóa", "xôn", "xao", "trước", "thông", "tin", "ông", "nguyễn", "19:44:9", "văn", "hiệp", "từ", "vị", "trí", "làm", "lái", "xe", "tại", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "đã", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "huyện", "ủy", "quyết", "định", "bổ", "nhiệm", "12h", "dù", "không", "có", "trình", "độ", "đại", "học", "trao", "đổi", "với", "chúng", "tôi", "ông", "hiệp", "cho", "tháng 04/2848", "biết", "sau", "thời", "gian", "phục", "vụ", "trong", "quân", "đội", "thời", "gian", "tại", "ngũ", "ông", "hiệp", "đã", "từng", "là", "giáo", "viên", "trường", "hậu", "cần", "kỹ", "thuật", "quân", "khu", "25.474,1342", "nguyên", "trung", "đội", "trưởng", "phụ", "-1816,802 độ", "trách", "đại", "đội", "ngày 3/9/756", "ông", "chuyển", "ngành", "về", "lái", "xe", "cho", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "tính", "đến", "nay", "tôi", "đã", "hơn", "9.673.770", "năm", "cống", "hiến", "tại", "huyện", "ủy", "lái", "741 km2", "xe", "cho", "177 %", "chí", "bí", "thư", "ông", "hiệp", "nói", "theo", "ông", "hiệp", "do", "tuổi", "đã", "cao", "đã", "39", "tuổi", "để", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "cho", "lãnh", "đạo", "huyện", "ngày 17 tới ngày 30 tháng 7", "ông", "có", "đề", "xuất", "với", "huyện", "luân", "chuyển", "qua", "vị", "trí", "khác", "phù", "hợp", "với", "sức", "khỏe", "tuổi", "tác", "công", "việc", "của", "ông", "hiệp", "sau", "khi", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "chánh", "văn", "phòng", "là", "quản", "lý", "điều", "hành", "42.276,8057", "xe", "của", "huyện", "ủy", "quản", "lý", "trật", "tự", "nội", "vụ", "trong", "cơ", "quan", "và", "bố", "trí", "sắp", "xếp", "việc", "cơm", "nước", "mỗi", "khi", "có", "khách", "cuối", "giờ", "tháng 03/937", "trao", "đổi", "qua", "điện", "thoại", "với", "chúng", "tôi", "ông", "phạm", "minh", "chính", "bí", "thư", "huyện", "ủy", "nông", "cống", "thông", "tin", "huyện", "ủy", "vừa", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "tỉnh", "ủy", "thanh", "hóa", "về", "việc", "bổ", "nhiệm", "ông", "nguyễn", "văn", "hiệp", "theo", "ông", "chính", "thì", "công", "việc", "cũng", "không", "có", "gì", "lớn", "và", "một", "số", "huyện", "cũng", "đã", "từng", "bổ", "nhiệm", "những", "trường", "hợp", "tương", "tự", "nhưng", "từ", "trước", "ngày 04/01/2205", "khi", "chưa", "có", "tiêu", "chí", "cứng", "về", "bổ", "nhiệm", "các", "chức", "vụ" ]
[ "mười đến mười lăm", "tác", "phẩm", "đoạt", "giải", "khoảnh", "khắc", "vàng", "ngày ba mươi", "tại", "hà", "nội", "thông", "tấn", "xã", "việt", "nam", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "trao", "giải", "và", "trưng", "bày", "các", "tác", "phẩm", "đoạt", "giải", "ảnh", "báo", "chí", "khoảnh", "khắc", "vàng", "lần", "bẩy triệu tám trăm", "ba chín", "sau", "hơn", "chín mươi sáu ngàn bảy trăm hai mươi tám phẩy chín một một", "tháng", "phát", "động", "giải", "ảnh", "báo", "chí", "khoảnh", "khắc", "vàng", "đã", "nhận", "được", "tỉ số mười lăm bẩy", "tác", "phẩm", "của", "bảy mốt", "tác", "giả", "từ", "một trăm bẩy sáu ngàn tám trăm mười bốn", "tỉnh", "thành", "phố", "gửi", "đến", "dự", "thi", "trong", "đó", "có", "một nghìn ba trăm năm mươi mốt", "tác", "phẩm", "ảnh", "đơn", "và", "âm tám mươi ngàn chín trăm năm mươi bẩy phẩy chín nghìn bốn trăm linh chín", "tác", "phẩm", "ảnh", "bộ", "phần", "thi", "ảnh", "chụp", "bằng", "điện", "thoại", "có", "hai trăm hai mươi bẩy nghìn sáu trăm ba mươi tám", "ảnh", "đơn", "và", "không bốn năm bảy ba tám hai năm bảy sáu một", "bộ", "ảnh", "hội", "đồng", "giám", "khảo", "đã", "tổ", "chức", "chấm", "online", "và", "quyết", "định", "chọn", "ba mươi", "tác", "phẩm", "xuất", "sắc", "để", "trao", "giải", "trong", "đó", "có", "bảy trăm năm mươi ngàn một trăm hai tám", "giải", "đặc", "biệt", "được", "trao", "cho", "tác", "phẩm", "lực", "lượng", "gìn", "giữ", "hòa", "bình", "việt", "nam", "xuất", "quân", "làm", "nhiệm", "vụ", "quốc", "tế", "của", "tác", "giả", "nguyễn", "tiến", "thành", "về", "giải", "ảnh", "đơn", "có", "bốn triệu bốn trăm chín tư ngàn năm trăm mười bốn", "giải", "nhất", "một trăm linh chín nghìn ba trăm bảy mươi bảy", "giải", "nhì", "ba chín nghìn tám trăm hai bảy phẩy không không bốn nghìn sáu trăm tám mươi chín", "giải", "ba", "và", "ba ngàn", "giải", "khuyến", "khích", "giải", "dành", "cho", "bộ", "ảnh", "gồm", "hai nghìn tám trăm mười tám", "giải", "nhất", "bốn triệu không trăm linh ba nghìn", "giải", "nhì", "không", "giải", "ba", "và", "âm ba tám chấm chín mươi sáu", "giải", "khuyến", "khích", "trong", "đó", "tác", "phẩm", "ba", "phút", "lũ", "dữ", "cuốn", "phăng", "bản", "nghèo", "của", "bẩy triệu không trăm linh bẩy ngàn", "tác", "giả", "nông", "việt", "linh", "trần", "văn", "thường", "được", "hội", "đồng", "giám", "khảo", "thống", "nhất", "trao", "giải", "nhất" ]
[ "10 - 15", "tác", "phẩm", "đoạt", "giải", "khoảnh", "khắc", "vàng", "ngày 30", "tại", "hà", "nội", "thông", "tấn", "xã", "việt", "nam", "đã", "tổ", "chức", "lễ", "trao", "giải", "và", "trưng", "bày", "các", "tác", "phẩm", "đoạt", "giải", "ảnh", "báo", "chí", "khoảnh", "khắc", "vàng", "lần", "7.000.800", "39", "sau", "hơn", "96.728,911", "tháng", "phát", "động", "giải", "ảnh", "báo", "chí", "khoảnh", "khắc", "vàng", "đã", "nhận", "được", "tỉ số 15 - 7", "tác", "phẩm", "của", "71", "tác", "giả", "từ", "176.814", "tỉnh", "thành", "phố", "gửi", "đến", "dự", "thi", "trong", "đó", "có", "1351", "tác", "phẩm", "ảnh", "đơn", "và", "-80.957,9409", "tác", "phẩm", "ảnh", "bộ", "phần", "thi", "ảnh", "chụp", "bằng", "điện", "thoại", "có", "227.638", "ảnh", "đơn", "và", "04573825761", "bộ", "ảnh", "hội", "đồng", "giám", "khảo", "đã", "tổ", "chức", "chấm", "online", "và", "quyết", "định", "chọn", "30", "tác", "phẩm", "xuất", "sắc", "để", "trao", "giải", "trong", "đó", "có", "750.128", "giải", "đặc", "biệt", "được", "trao", "cho", "tác", "phẩm", "lực", "lượng", "gìn", "giữ", "hòa", "bình", "việt", "nam", "xuất", "quân", "làm", "nhiệm", "vụ", "quốc", "tế", "của", "tác", "giả", "nguyễn", "tiến", "thành", "về", "giải", "ảnh", "đơn", "có", "4.494.514", "giải", "nhất", "109.377", "giải", "nhì", "39.827,004689", "giải", "ba", "và", "3000", "giải", "khuyến", "khích", "giải", "dành", "cho", "bộ", "ảnh", "gồm", "2818", "giải", "nhất", "4.003.000", "giải", "nhì", "0", "giải", "ba", "và", "-38.96", "giải", "khuyến", "khích", "trong", "đó", "tác", "phẩm", "ba", "phút", "lũ", "dữ", "cuốn", "phăng", "bản", "nghèo", "của", "7.007.000", "tác", "giả", "nông", "việt", "linh", "trần", "văn", "thường", "được", "hội", "đồng", "giám", "khảo", "thống", "nhất", "trao", "giải", "nhất" ]
[ "điểm", "danh", "những", "trường", "đại", "học", "khắc", "nghiệt", "nhất", "thế", "giới", "để", "biết", "trung học phổ thông", "nguyễn", "khuyến", "không", "phải", "trường", "hợp", "hy", "hữu", "vụ", "việc", "càng", "nóng", "hơn", "khi", "mới", "đây", "câu", "chuyện", "nam", "sinh", "lớp", "hai nghìn bốn trăm linh một", "trường", "trung học phổ thông", "nguyễn", "khuyến", "đã", "để", "lại", "thư", "tuyệt", "mệnh", "cho", "rằng", "minh", "phải", "chịu", "quá", "nhiều", "áp", "lực", "thêm", "một", "lần", "quờ gi ca i a gờ rờ đờ ngang", "nữa", "lại", "làm", "rấy", "lên", "hồi", "chuông", "đáng", "báo", "động", "về", "môi", "trường", "giáo", "dục", "đại", "học", "bob", "jones", "ngoài", "ra", "giờ", "part-time", "giờ", "giới", "nghiêm", "của", "sinh", "viên", "là", "ngày hai mươi mốt tháng bốn", "đại", "học", "oral", "roberts", "tại", "đây", "các", "sinh", "viên", "được", "yêu", "gi gạch ngang ba không không không xoẹt tám trăm", "cầu", "đến", "nhà", "thờ", "ít", "nhất", "là", "sáu trăm ba tám nghìn bẩy trăm năm mốt", "lần/tuần", "đại", "học", "liberty", "quy", "định", "còn", "bị", "thắt", "chặt", "với", "những", "sinh", "viên", "có", "ý", "định", "kết", "hôn", "trước", "bảy mươi hai", "tuổi", "sinh", "viên", "này", "phải", "được", "sự", "đồng", "ý", "của", "phía", "phụ", "huynh", "cao", "đẳng", "pensacola", "christian", "bốn nghìn", "cao", "đẳng", "pensacola", "christian", "cấm", "tuyệt", "đối", "tất", "cả", "mọi", "hành", "vi", "không", "lành", "mạnh", "bao", "gồm", "cả", "xem", "phim", "người", "lớn", "nhảy", "múa", "chửi", "thề", "hút", "thuốc", "sinh", "viên", "sẽ", "bị", "kỷ", "luật", "nếu", "như", "quan", "hệ", "tình", "dục", "trước", "hôn", "nhân", "quan", "hệ", "tình", "dục", "dù", "cả", "một ngàn bảy mươi", "đều", "tình", "nguyện", "đại", "học", "dallas", "christian", "mới", "vào", "trường", "sinh", "viên", "phải", "có", "mặt", "chín giờ", "ở", "ký", "túc", "xá", "đại", "học", "ozark", "christian", "tại", "đại", "học", "ozark", "christian", "rượu", "và", "thuốc", "lá", "bị", "cấm", "tuyệt", "đối", "việc", "trao", "đổi", "giữa", "giảng", "viên", "và", "sinh", "viên", "phải", "giữ", "đúng", "mực", "thậm", "chí", "những", "cuốn", "phim", "video", "giảng", "dạy", "phải", "trong", "sáng", "lành", "mạnh", "đại", "học", "orwellian", "florida", "christian" ]
[ "điểm", "danh", "những", "trường", "đại", "học", "khắc", "nghiệt", "nhất", "thế", "giới", "để", "biết", "trung học phổ thông", "nguyễn", "khuyến", "không", "phải", "trường", "hợp", "hy", "hữu", "vụ", "việc", "càng", "nóng", "hơn", "khi", "mới", "đây", "câu", "chuyện", "nam", "sinh", "lớp", "2401", "trường", "trung học phổ thông", "nguyễn", "khuyến", "đã", "để", "lại", "thư", "tuyệt", "mệnh", "cho", "rằng", "minh", "phải", "chịu", "quá", "nhiều", "áp", "lực", "thêm", "một", "lần", "qjkyagrđ-", "nữa", "lại", "làm", "rấy", "lên", "hồi", "chuông", "đáng", "báo", "động", "về", "môi", "trường", "giáo", "dục", "đại", "học", "bob", "jones", "ngoài", "ra", "giờ", "part-time", "giờ", "giới", "nghiêm", "của", "sinh", "viên", "là", "ngày 21/4", "đại", "học", "oral", "roberts", "tại", "đây", "các", "sinh", "viên", "được", "yêu", "j-3000/800", "cầu", "đến", "nhà", "thờ", "ít", "nhất", "là", "638.751", "lần/tuần", "đại", "học", "liberty", "quy", "định", "còn", "bị", "thắt", "chặt", "với", "những", "sinh", "viên", "có", "ý", "định", "kết", "hôn", "trước", "72", "tuổi", "sinh", "viên", "này", "phải", "được", "sự", "đồng", "ý", "của", "phía", "phụ", "huynh", "cao", "đẳng", "pensacola", "christian", "4000", "cao", "đẳng", "pensacola", "christian", "cấm", "tuyệt", "đối", "tất", "cả", "mọi", "hành", "vi", "không", "lành", "mạnh", "bao", "gồm", "cả", "xem", "phim", "người", "lớn", "nhảy", "múa", "chửi", "thề", "hút", "thuốc", "sinh", "viên", "sẽ", "bị", "kỷ", "luật", "nếu", "như", "quan", "hệ", "tình", "dục", "trước", "hôn", "nhân", "quan", "hệ", "tình", "dục", "dù", "cả", "1070", "đều", "tình", "nguyện", "đại", "học", "dallas", "christian", "mới", "vào", "trường", "sinh", "viên", "phải", "có", "mặt", "9h", "ở", "ký", "túc", "xá", "đại", "học", "ozark", "christian", "tại", "đại", "học", "ozark", "christian", "rượu", "và", "thuốc", "lá", "bị", "cấm", "tuyệt", "đối", "việc", "trao", "đổi", "giữa", "giảng", "viên", "và", "sinh", "viên", "phải", "giữ", "đúng", "mực", "thậm", "chí", "những", "cuốn", "phim", "video", "giảng", "dạy", "phải", "trong", "sáng", "lành", "mạnh", "đại", "học", "orwellian", "florida", "christian" ]
[ "chia", "tay", "bạn", "trai", "selena", "gomez", "bị", "đồn", "quay", "lại", "với", "justin", "bieber", "selena", "và", "nam", "ca", "sĩ", "the", "weeknd", "đã", "quyết", "định", "đường", "ai", "nấy", "đi", "sau", "năm chia hai", "tháng", "hẹn", "hò", "thời", "gian", "gần", "đây", "nữ", "ca", "sĩ", "thường", "xuyên", "gặp", "lại", "bạn", "trai", "cũ", "justin", "bieber", "ba trăm chín mươi tám đồng trên mi li mét", "tờ", "people", "mới", "đây", "cho", "biết", "giữa", "selena", "và", "the", "weeknd", "đã", "có", "trục", "trặc", "từ", "vài", "tháng", "nay", "vì", "lịch", "trình", "bận", "rộn", "hiện", "tại", "nam", "ca", "sĩ", "đang", "đi", "tour", "còn", "bạn", "gái", "bận", "đóng", "phim", "a", "rainy", "day", "in", "new", "york", "của", "đạo", "diễn", "woody", "allen", "tuần", "trước", "selena", "đã", "đưa", "người", "yêu", "cũ", "justin", "bieber", "về", "nhà", "tám", "chuyện", "cùng", "những", "người", "bạn", "the", "weeknd", "cũng", "biết", "việc", "này", "cuối", "tuần", "qua", "cô", "nàng", "sáu mươi ba ngàn bẩy", "tuổi", "lại", "đi", "ăn", "sáng", "cùng", "hoàng", "tử", "nhạc", "pop", "làm", "rộ", "lên", "tin", "đồn", "cả", "hai", "nối", "lại", "tình", "xưa", "mối", "tình", "dai", "dẳng", "của", "selena", "và", "justin", "bieber", "từ", "nhiều", "năm", "qua", "đã", "tốn", "không", "ít", "giấy", "mực", "của", "báo", "giới", "cặp", "đôi", "từng", "hợp", "tan", "nhiều", "lần", "và", "rất", "có", "thể", "sau", "lần", "chia", "tay", "này", "với", "the", "weeknd", "nữ", "ca", "sĩ", "lại", "quay", "trở", "về", "bên", "tình", "cũ", "bieber" ]
[ "chia", "tay", "bạn", "trai", "selena", "gomez", "bị", "đồn", "quay", "lại", "với", "justin", "bieber", "selena", "và", "nam", "ca", "sĩ", "the", "weeknd", "đã", "quyết", "định", "đường", "ai", "nấy", "đi", "sau", "5 / 2", "tháng", "hẹn", "hò", "thời", "gian", "gần", "đây", "nữ", "ca", "sĩ", "thường", "xuyên", "gặp", "lại", "bạn", "trai", "cũ", "justin", "bieber", "398 đồng/mm", "tờ", "people", "mới", "đây", "cho", "biết", "giữa", "selena", "và", "the", "weeknd", "đã", "có", "trục", "trặc", "từ", "vài", "tháng", "nay", "vì", "lịch", "trình", "bận", "rộn", "hiện", "tại", "nam", "ca", "sĩ", "đang", "đi", "tour", "còn", "bạn", "gái", "bận", "đóng", "phim", "a", "rainy", "day", "in", "new", "york", "của", "đạo", "diễn", "woody", "allen", "tuần", "trước", "selena", "đã", "đưa", "người", "yêu", "cũ", "justin", "bieber", "về", "nhà", "tám", "chuyện", "cùng", "những", "người", "bạn", "the", "weeknd", "cũng", "biết", "việc", "này", "cuối", "tuần", "qua", "cô", "nàng", "63.700", "tuổi", "lại", "đi", "ăn", "sáng", "cùng", "hoàng", "tử", "nhạc", "pop", "làm", "rộ", "lên", "tin", "đồn", "cả", "hai", "nối", "lại", "tình", "xưa", "mối", "tình", "dai", "dẳng", "của", "selena", "và", "justin", "bieber", "từ", "nhiều", "năm", "qua", "đã", "tốn", "không", "ít", "giấy", "mực", "của", "báo", "giới", "cặp", "đôi", "từng", "hợp", "tan", "nhiều", "lần", "và", "rất", "có", "thể", "sau", "lần", "chia", "tay", "này", "với", "the", "weeknd", "nữ", "ca", "sĩ", "lại", "quay", "trở", "về", "bên", "tình", "cũ", "bieber" ]
[ "video", "ghi", "lại", "cảnh", "tám triệu hai trăm nghìn không trăm lẻ một", "con", "tê", "giác", "lao", "vào", "nhau", "chiến", "đấu", "tranh", "giành", "lãnh", "thổ" ]
[ "video", "ghi", "lại", "cảnh", "8.200.001", "con", "tê", "giác", "lao", "vào", "nhau", "chiến", "đấu", "tranh", "giành", "lãnh", "thổ" ]
[ "thế", "nhưng", "trường", "hợp", "công ty cổ phần", "điện", "cơ", "hải", "phòng", "dhp", "lại", "phát", "sinh", "nghiệp", "vụ", "làm", "âm", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "ngay", "trước", "khi", "niêm", "yết", "khiến", "cổ", "đông", "tá", "hỏa", "sau", "một ngàn năm trăm", "năm", "nhìn", "lại", "báo cáo tài chính", "ngày hai mốt hai bảy", "của", "dhp", "thể", "hiện", "khoản", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "chưa", "phân", "phối", "hơn", "hai ngàn bốn trăm sáu mươi hai chấm tám bảy chín áp mót phe", "đồng", "khúc", "mắc", "cổ", "đông", "dhp", "mười tháng mười hai", "báo", "đầu tư chứng khoán", "nhận", "được", "đơn", "thư", "phản", "ánh", "của", "nhà đầu tư", "nguyễn", "đức", "luận", "tại", "ngô", "quyền", "hải", "phòng", "hiện", "đang", "là", "cổ", "đông", "của", "công ty cổ phần", "điện", "cơ", "hải", "phòng", "mã", "dhp", "theo", "phản", "ánh", "của", "nhà đầu tư", "này", "ông", "có", "mua", "cổ", "phiếu", "dhp", "sau", "khi", "doanh nghiệp", "này", "thực", "hiện", "niêm", "yết", "cổ", "phiếu", "trên", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "cổ", "phiếu", "dhp", "mới", "niêm", "yết", "đầu", "ngày hai mươi hai đến ngày hai nhăm tháng ba", "ngày mười bốn đến ngày hai tháng bốn", "có", "lãi", "ngày không hai không năm", "cũng", "có", "lãi", "thế", "mà", "tôi", "lại", "thấy", "doanh nghiệp", "báo", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "đầu", "ngày mười sáu tháng mười một", "là", "con", "số", "âm", "hơn", "chín nhăm mon", "đồng", "lãi", "tương", "đối", "trong", "tám tháng mười hai", "eps", "là", "âm mười sáu nghìn một trăm năm mươi hai phẩy không ba nghìn bảy trăm bốn mươi năm", "đồng/cp", "nhưng", "dhp", "chỉ", "chia", "cổ", "tức", "ở", "tỷ", "lệ", "rất", "khiêm", "tốn", "bốn trăm lẻ bốn ki lô mét vuông", "vốn", "điều", "lệ", "ông", "luận", "bức", "xúc", "cho", "rằng", "đây", "là", "thiệt", "thòi", "cho", "các", "cổ", "đông", "mới", "mua", "cổ", "phiếu", "dhp", "như", "ông", "vì", "nếu", "không", "có", "chuyện", "quỹ", "lợi", "nhuận", "bị", "âm", "trước", "đó", "tỷ", "lệ", "chia", "cổ", "tức", "có", "thể", "sẽ", "cao", "hơn", "nhiều", "trên", "thực", "ngày tám ngày ba mươi tháng tám", "tế", "quá", "trình", "tìm", "hiểu", "chi", "tiết", "thông", "tin", "về", "doanh nghiệp", "của", "phóng", "viên", "câu", "chuyện", "âm", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "của", "dhp", "không", "đến", "từ", "việc", "doanh nghiệp", "bị", "lỗ", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trong", "kỳ", "mà", "đến", "từ", "nghiệp", "vụ", "khác", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "cụ", "thể", "trong", "hai ba giờ mười hai phút", "dhp", "đã", "thực", "hiện", "góp", "vốn", "bằng", "tài", "sản", "vào", "công", "ty", "con", "ghi", "nhận", "con", "số", "thu", "nhập", "khác", "là", "chênh", "lệch", "giữa", "giá", "trị", "còn", "lại", "tài", "sản", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "với", "giá", "trị", "tài", "sản", "được", "xác", "định", "là", "vốn", "góp", "công", "ty", "con", "được", "các", "cổ", "đông", "chấp", "thuận", "trị", "sáu trăm ba mươi năm am be", "giá", "bẩy nghìn chín trăm ba mốt chấm tám năm không bát can", "đồng", "vào", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "ngày mười bốn tới ngày hai mươi sáu tháng bẩy", "điều", "đáng", "nói", "là", "với", "kết", "quả", "lợi", "nhuận", "tăng", "đột", "biến", "từ", "việc", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "là", "công", "ty", "do", "dhp", "sở", "hữu", "hai trăm năm nhăm mét trên ki lo oát giờ", "vốn", "điều", "lệ", "năm ba trăm sáu mươi", "dhp", "thực", "hiện", "tạm", "ứng", "cổ", "tức", "đợt", "tháng bốn năm hai tám tám", "bằng", "cổ", "phiếu", "tỷ", "lệ", "10:8", "việc", "phát", "hành", "này", "thực", "hiện", "ngay", "trong", "ngày bảy tháng sáu", "thời", "điểm", "dhp", "nộp", "hồ", "sơ", "xin", "niêm", "yết", "trên", "hnx", "do", "đây", "là", "việc", "góp", "vốn", "thành", "lập", "công", "ty", "con", "nên", "trong", "báo cáo tài chính", "hợp", "nhất", "ngày không ba một một", "khoản", "lợi", "nhuận", "từ", "góp", "vốn", "bằng", "tài", "sản", "đã", "bị", "loại", "ra", "khỏi", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "trong", "khi", "doanh nghiệp", "đã", "chia", "cổ", "tức", "từ", "số", "tiền", "này", "dẫn", "đến", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "hai trăm mười tám giây", "phân", "phối", "của", "dhp", "bị", "âm", "trước", "khi", "niêm", "yết", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "doanh nghiệp", "muốn", "được", "chấp", "thuận", "niêm", "yết", "phải", "đảm", "bảo", "yêu", "cầu", "về", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "có", "lãi", "năm", "tài", "chính", "gần", "nhất", "đối", "với", "doanh nghiệp", "xin", "niêm", "yết", "trên", "hnx", "không", "có", "lỗ", "lũy", "kế", "đáp", "ứng", "tiêu", "chuẩn", "về", "mức", "độ", "đại", "chúng", "hóa", "thế", "nhưng", "câu", "chuyện", "của", "dhp", "cho", "thấy", "cách", "làm", "của", "dhp", "đã", "vô", "tình", "mở", "ra", "một", "tiền", "lệ", "không", "tốt", "cho", "trung tâm chứng khoán", "nhìn", "chi", "tiết", "hơn", "quá", "trình", "tăng", "vốn", "của", "dhp", "cho", "thấy", "chỉ", "trong", "mồng bốn tháng bảy hai một tám chín", "công", "ty", "này", "đã", "nhân", "hơn", "năm trăm hai mốt nghìn bẩy trăm bẩy lăm", "lần", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "từ", "con", "số", "âm sáu nghìn chín mươi tư phẩy chín sáu không giây trên giờ", "đồng", "lên", "bẩy trăm linh tám xen ti mét khối", "đồng", "thông", "qua", "các", "biện", "pháp", "chia", "tách", "cổ", "phiếu", "bao", "gồm", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "chia", "cổ", "phiếu", "thưởng", "và", "phát", "hành", "riêng", "lẻ", "cộng một sáu tám chín chín sáu không hai hai chín bốn", "âm một nghìn ba trăm hai mươi phẩy không không hai một chín đề xi mét khối", "cổ", "phần", "trong", "đó", "có", "quý một không một tám tám bẩy", "vốn", "điều", "lệ", "được", "tăng", "thêm", "xuất", "phát", "ngày mười tám và ngày mười hai", "từ", "nghiệp", "vụ", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "mà", "nguồn", "gốc", "số", "tiền", "này", "đến", "từ", "hạch", "toán", "chênh", "lệch", "tài", "sản", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "do", "dhp", "sở", "hữu", "tới", "bảy mươi tám héc", "vốn", "điều", "lệ", "chưa", "rõ", "việc", "định", "giá", "lại", "tài", "sản", "trong", "trường", "hợp", "của", "dhp", "chính", "xác", "là", "như", "thế", "nào", "nhưng", "cách", "làm", "của", "doanh nghiệp", "này", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "được", "áp", "dụng", "để", "doanh nghiệp", "tăng", "vốn", "khống", "trước", "khi", "niêm", "yết", "với", "một", "quy", "trình", "rất", "đơn", "giản", "tách", "một", "mảng", "kinh", "doanh", "của", "doanh nghiệp", "ra", "để", "thành", "lập", "công", "ty", "con", "sở", "hữu", "gần", "như", "toàn", "bộ", "hạch", "toán", "một", "khoản", "lợi", "nhuận", "khổng", "lồ", "và", "chia", "cổ", "tức", "cho", "cổ", "đông", "trong", "doanh nghiệp" ]
[ "thế", "nhưng", "trường", "hợp", "công ty cổ phần", "điện", "cơ", "hải", "phòng", "dhp", "lại", "phát", "sinh", "nghiệp", "vụ", "làm", "âm", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "ngay", "trước", "khi", "niêm", "yết", "khiến", "cổ", "đông", "tá", "hỏa", "sau", "1500", "năm", "nhìn", "lại", "báo cáo tài chính", "ngày 21, 27", "của", "dhp", "thể", "hiện", "khoản", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "chưa", "phân", "phối", "hơn", "2462.879 atm", "đồng", "khúc", "mắc", "cổ", "đông", "dhp", "10/12", "báo", "đầu tư chứng khoán", "nhận", "được", "đơn", "thư", "phản", "ánh", "của", "nhà đầu tư", "nguyễn", "đức", "luận", "tại", "ngô", "quyền", "hải", "phòng", "hiện", "đang", "là", "cổ", "đông", "của", "công ty cổ phần", "điện", "cơ", "hải", "phòng", "mã", "dhp", "theo", "phản", "ánh", "của", "nhà đầu tư", "này", "ông", "có", "mua", "cổ", "phiếu", "dhp", "sau", "khi", "doanh nghiệp", "này", "thực", "hiện", "niêm", "yết", "cổ", "phiếu", "trên", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "cổ", "phiếu", "dhp", "mới", "niêm", "yết", "đầu", "ngày 22 đến ngày 25 tháng 3", "ngày 14 đến ngày 2 tháng 4", "có", "lãi", "ngày 02/05", "cũng", "có", "lãi", "thế", "mà", "tôi", "lại", "thấy", "doanh nghiệp", "báo", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "đầu", "ngày 16/11", "là", "con", "số", "âm", "hơn", "95 mol", "đồng", "lãi", "tương", "đối", "trong", "8/12", "eps", "là", "-16.152,03745", "đồng/cp", "nhưng", "dhp", "chỉ", "chia", "cổ", "tức", "ở", "tỷ", "lệ", "rất", "khiêm", "tốn", "404 km2", "vốn", "điều", "lệ", "ông", "luận", "bức", "xúc", "cho", "rằng", "đây", "là", "thiệt", "thòi", "cho", "các", "cổ", "đông", "mới", "mua", "cổ", "phiếu", "dhp", "như", "ông", "vì", "nếu", "không", "có", "chuyện", "quỹ", "lợi", "nhuận", "bị", "âm", "trước", "đó", "tỷ", "lệ", "chia", "cổ", "tức", "có", "thể", "sẽ", "cao", "hơn", "nhiều", "trên", "thực", "ngày 8 ngày 30 tháng 8", "tế", "quá", "trình", "tìm", "hiểu", "chi", "tiết", "thông", "tin", "về", "doanh nghiệp", "của", "phóng", "viên", "câu", "chuyện", "âm", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "phân", "phối", "của", "dhp", "không", "đến", "từ", "việc", "doanh nghiệp", "bị", "lỗ", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trong", "kỳ", "mà", "đến", "từ", "nghiệp", "vụ", "khác", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "cụ", "thể", "trong", "23h12", "dhp", "đã", "thực", "hiện", "góp", "vốn", "bằng", "tài", "sản", "vào", "công", "ty", "con", "ghi", "nhận", "con", "số", "thu", "nhập", "khác", "là", "chênh", "lệch", "giữa", "giá", "trị", "còn", "lại", "tài", "sản", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "với", "giá", "trị", "tài", "sản", "được", "xác", "định", "là", "vốn", "góp", "công", "ty", "con", "được", "các", "cổ", "đông", "chấp", "thuận", "trị", "635 ampe", "giá", "7931.850 pa", "đồng", "vào", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "ngày 14 tới ngày 26 tháng 7", "điều", "đáng", "nói", "là", "với", "kết", "quả", "lợi", "nhuận", "tăng", "đột", "biến", "từ", "việc", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "là", "công", "ty", "do", "dhp", "sở", "hữu", "255 m/kwh", "vốn", "điều", "lệ", "năm 360", "dhp", "thực", "hiện", "tạm", "ứng", "cổ", "tức", "đợt", "tháng 4/288", "bằng", "cổ", "phiếu", "tỷ", "lệ", "10:8", "việc", "phát", "hành", "này", "thực", "hiện", "ngay", "trong", "ngày 7/6", "thời", "điểm", "dhp", "nộp", "hồ", "sơ", "xin", "niêm", "yết", "trên", "hnx", "do", "đây", "là", "việc", "góp", "vốn", "thành", "lập", "công", "ty", "con", "nên", "trong", "báo cáo tài chính", "hợp", "nhất", "ngày 03/11", "khoản", "lợi", "nhuận", "từ", "góp", "vốn", "bằng", "tài", "sản", "đã", "bị", "loại", "ra", "khỏi", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "trong", "khi", "doanh nghiệp", "đã", "chia", "cổ", "tức", "từ", "số", "tiền", "này", "dẫn", "đến", "quỹ", "lợi", "nhuận", "chưa", "218 giây", "phân", "phối", "của", "dhp", "bị", "âm", "trước", "khi", "niêm", "yết", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "doanh nghiệp", "muốn", "được", "chấp", "thuận", "niêm", "yết", "phải", "đảm", "bảo", "yêu", "cầu", "về", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "có", "lãi", "năm", "tài", "chính", "gần", "nhất", "đối", "với", "doanh nghiệp", "xin", "niêm", "yết", "trên", "hnx", "không", "có", "lỗ", "lũy", "kế", "đáp", "ứng", "tiêu", "chuẩn", "về", "mức", "độ", "đại", "chúng", "hóa", "thế", "nhưng", "câu", "chuyện", "của", "dhp", "cho", "thấy", "cách", "làm", "của", "dhp", "đã", "vô", "tình", "mở", "ra", "một", "tiền", "lệ", "không", "tốt", "cho", "trung tâm chứng khoán", "nhìn", "chi", "tiết", "hơn", "quá", "trình", "tăng", "vốn", "của", "dhp", "cho", "thấy", "chỉ", "trong", "mồng 4/7/2189", "công", "ty", "này", "đã", "nhân", "hơn", "521.775", "lần", "quy", "mô", "vốn", "điều", "lệ", "từ", "con", "số", "-6094,960 giây/giờ", "đồng", "lên", "708 cc", "đồng", "thông", "qua", "các", "biện", "pháp", "chia", "tách", "cổ", "phiếu", "bao", "gồm", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "chia", "cổ", "phiếu", "thưởng", "và", "phát", "hành", "riêng", "lẻ", "+16899602294", "-1320,00219 dm3", "cổ", "phần", "trong", "đó", "có", "quý 10/1887", "vốn", "điều", "lệ", "được", "tăng", "thêm", "xuất", "phát", "ngày 18 và ngày 12", "từ", "nghiệp", "vụ", "chia", "cổ", "tức", "bằng", "cổ", "phiếu", "mà", "nguồn", "gốc", "số", "tiền", "này", "đến", "từ", "hạch", "toán", "chênh", "lệch", "tài", "sản", "góp", "vốn", "vào", "công", "ty", "con", "do", "dhp", "sở", "hữu", "tới", "78 hz", "vốn", "điều", "lệ", "chưa", "rõ", "việc", "định", "giá", "lại", "tài", "sản", "trong", "trường", "hợp", "của", "dhp", "chính", "xác", "là", "như", "thế", "nào", "nhưng", "cách", "làm", "của", "doanh nghiệp", "này", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "được", "áp", "dụng", "để", "doanh nghiệp", "tăng", "vốn", "khống", "trước", "khi", "niêm", "yết", "với", "một", "quy", "trình", "rất", "đơn", "giản", "tách", "một", "mảng", "kinh", "doanh", "của", "doanh nghiệp", "ra", "để", "thành", "lập", "công", "ty", "con", "sở", "hữu", "gần", "như", "toàn", "bộ", "hạch", "toán", "một", "khoản", "lợi", "nhuận", "khổng", "lồ", "và", "chia", "cổ", "tức", "cho", "cổ", "đông", "trong", "doanh nghiệp" ]
[ "cảnh", "trong", "phim", "bẫy", "cấp", "hai ngàn", "cách", "đây", "tròn", "mười ngàn bốn mươi", "năm", "bộ", "phim", "bẫy", "cấp", "âm mười bốn phẩy không không một ba", "của", "việt", "nam", "đã", "bị", "cấm", "phát", "hành", "phổ", "biến", "trước", "thông", "tin", "trái", "chiều", "liên", "quan", "đến", "bụi", "đời", "chợ", "lớn", "chủ", "yếu", "chĩa", "mũi", "nhọn", "vào", "hội", "đồng", "duyệt", "phim", "chiếu", "bốn không không ba ngàn chín mươi xuộc đê ép", "cục", "điện", "ảnh", "đã", "có", "cuộc", "gặp", "đột", "xuất", "với", "đại", "diện", "một", "số", "cơ", "quan", "báo", "chí", "để", "cung", "cấp", "thông", "tin", "do", "vậy", "khi", "phim", "trình", "duyệt", "mười hai giờ mười", "vừa", "qua", "hội", "đồng", "tiếp", "tục", "ba trăm bốn không không không ngang dê lờ đờ o mờ e a", "yêu", "cầu", "hãng", "phim", "chỉnh", "sửa", "lại", "phim", "theo", "đúng", "luật", "và", "chưa", "cấp", "phép", "phổ", "biến", "việc", "ra", "quyết", "định", "cấm", "chiếu", "thẳng", "thừng", "như", "đối", "với", "bẫy", "cấp", "hai hai đến hai mươi ba", "năm", "ngoái", "là", "trường", "hợp", "hiếm", "gặp", "bởi", "đa", "phần", "được", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "lại", "một", "số", "chi", "tiết", "cho", "phù", "hợp", "trước", "khi", "trình", "duyệt", "lại", "hoặc", "bị", "loại", "bỏ", "bớt", "những", "cảnh", "quay", "được", "cho", "là", "trái", "với", "thuần", "phong", "mỹ", "tục", "và", "vi", "phạm", "những", "điều", "cấm", "trong", "luật", "điện", "ảnh", "như", "trường", "hợp", "của", "bụi", "đời", "chợ", "lớn", "hay", "các", "bộ", "phim", "gần", "đây", "như", "bi", "hắt gi o ép lờ gạch chéo năm bốn không", "đừng", "sợ", "hotboy", "nổi", "loạn", "cái", "gì", "cần", "chỉnh", "sửa", "để", "cứu", "cả", "phim", "thì", "hội", "đồng", "duyệt", "vẫn", "chân", "thành", "góp", "ý", "để", "đừng", "vì", "một", "bẩy năm một bẩy hai tám bốn chín hai sáu sáu", "chi", "tiết", "nhỏ", "mà", "bỏ", "cả", "phim", "lớn", "đáng", "lẽ", "hội", "đồng", "chỉ", "có", "duyệt", "được", "hoặc", "không", "được", "và", "chỉ", "duyệt", "thành", "phẩm", "chứ", "không", "phải", "xem", "những", "bản", "phim", "bán", "thành", "phẩm", "thậm", "chí", "chưa", "hòa", "âm", "chưa", "có", "nhạc", "a giây quy tám không không chéo bẩy trăm", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "rất", "bức", "xúc", "việc", "này", "nhưng", "chúng", "tôi", "nói", "phim", "việt", "đang", "rất", "khó", "khăn", "vì", "phim", "việt", "hội", "đồng", "cố", "gắng", "vất", "vả", "cộng tám sáu một năm không không một không chín ba ba", "chút", "để", "góp", "ý", "cho", "các", "hãng", "để", "họ", "đỡ", "tốn", "kém", "nếu", "nội", "dung", "không", "sex", "năm mươi gạch chéo tám không không e xoẹt ép ích", "không", "bạo", "lực", "hơi", "nhạt", "một", "tí", "vẫn", "phải", "cho", "chiếu", "vì", "không", "phạm", "luật", "dù", "xem", "phim", "tra", "tấn", "cực", "kỳ", "chính", "vì", "vậy", "trong", "những", "năm", "qua", "dù", "có", "rất", "nhiều", "phim", "được", "coi", "là", "đại", "thảm", "họa", "như", "hello", "cô", "ba", "nàng", "men", "chàng", "bóng", "giữa", "hai", "thế", "giới", "vẫn", "được", "ra", "rạp", "bởi", "các", "bộ", "phim", "này", "không", "vi", "phạm", "những", "điều", "luật", "cấm", "với", "những", "bộ", "phim", "bị", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "lại", "như", "bụi", "đời", "tám ngàn năm trăm linh sáu chấm không bốn sáu một am be", "chợ", "lớn", "hoặc", "bị", "cấm", "chiếu", "như", "bẫy", "cấp", "ba nghìn không trăm tám mươi mốt", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "vietnamnet", "tiến sĩ", "ngô", "phương", "lan", "cục", "trưởng", "cục", "điện", "ảnh", "nói", "với", "những", "bộ", "phim", "vi", "phạm", "nếu", "hội", "đồng", "cố", "ý", "làm", "sai", "luật", "để", "cho", "qua", "thì", "chắc", "chắn", "nhà", "sản", "xuất", "và", "phát", "hành", "bộ", "phim", "ấy", "sẽ", "a quờ gi ca đê xoẹt một nghìn tám trăm năm trăm bẩy mươi", "vỗ", "tay", "ca", "ngợi", "hội", "đồng", "đơn", "cử", "mười một giờ", "có5", "phim", "không", "được", "ra", "rạp", "chín trăm gạch chéo dê quờ dét trừ", "trong", "tổng", "số", "hơn", "sáu mươi ba phẩy bảy đến năm tám chấm một", "phim", "ra", "rạp", "xuộc sáu không không bẩy trăm linh chín", "mặc", "dù", "vậy", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "nhiều", "phim", "quá", "dở", "hoặc", "quá", "bạo", "lực", "tràn", "lan", "cảnh", "sex", "hay", "chém", "giết", "đẫm", "máu", "vẫn", "được", "cấp", "phép", "phổ", "biến", "dễ", "dàng", "đơn", "cử", "như", "bộ", "phim", "giành", "giải", "oscar", "gần", "đây", "django", "unchained", "hành", "trìnhdjango", "dù", "có", "nhiều", "màn", "tra", "tấn", "bạo", "lực", "nhưng", "vẫn", "được", "ra", "rạp", "trong", "khi", "đó", "tại", "trung", "quốc", "dù", "đã", "qua", "được", "cửa", "kiểm", "duyệt", "khắt", "khe", "của", "nước", "này", "nhưng", "mười hai giờ hai sáu phút", "vừa", "qua", "django", "unchained", "đột", "ngột", "bị", "dừng", "chiếu", "tại", "tất", "cả", "các", "rạp", "theo", "yêu", "cầu", "của", "sarft", "cơ", "quan", "kiểm", "duyệt", "nước", "này", "cảnh", "trong", "phimdjango", "unchained", "nếu", "như", "nước", "láng", "giềng", "chỉ", "cho", "nhập", "năm trăm mười bảy ngàn năm trăm ba mươi chín", "phim", "ngoại", "mỗi", "năm", "mức", "này", "mới", "được", "nâng", "lên", "gấp", "rưỡi", "từ", "năm", "ngoái", "thì", "ta", "không", "hề", "có", "hạn", "ngạch", "cho", "phim", "ngoại", "do", "cam", "kết", "khi", "gia", "nhập", "wto", "chỉ", "có", "những", "phim", "phạm", "luật", "điện", "ảnh", "mới", "không", "được", "phát", "hành", "gần", "đây", "nhất", "không bốn tháng không sáu một ba một tám", "phim", "cloud", "atlas", "mây", "atlas", "đã", "bị", "cơ", "quan", "kiểm", "duyệt", "nước", "này", "cắt", "tới", "ba nghìn", "phút", "chủ", "yếu", "là", "những", "cảnh", "yêu", "đương", "phim", "skyfall", "cũng", "bị", "cắt", "sạch", "những", "cảnh", "quay", "tại", "các", "lãnh", "thổ", "thuộc", "trung", "quốc", "trước", "khi", "trình", "chiếu", "tại", "đây", "world", "war", "z", "bộ", "phim", "bom", "tấn", "mới", "nhất", "của", "brad", "pitt", "cũng", "không", "có", "khả", "năng", "ra", "mắt", "tại", "thị", "trường", "này" ]
[ "cảnh", "trong", "phim", "bẫy", "cấp", "2000", "cách", "đây", "tròn", "10.040", "năm", "bộ", "phim", "bẫy", "cấp", "-14,0013", "của", "việt", "nam", "đã", "bị", "cấm", "phát", "hành", "phổ", "biến", "trước", "thông", "tin", "trái", "chiều", "liên", "quan", "đến", "bụi", "đời", "chợ", "lớn", "chủ", "yếu", "chĩa", "mũi", "nhọn", "vào", "hội", "đồng", "duyệt", "phim", "chiếu", "4003090/df", "cục", "điện", "ảnh", "đã", "có", "cuộc", "gặp", "đột", "xuất", "với", "đại", "diện", "một", "số", "cơ", "quan", "báo", "chí", "để", "cung", "cấp", "thông", "tin", "do", "vậy", "khi", "phim", "trình", "duyệt", "12h10", "vừa", "qua", "hội", "đồng", "tiếp", "tục", "3004000-dlđomea", "yêu", "cầu", "hãng", "phim", "chỉnh", "sửa", "lại", "phim", "theo", "đúng", "luật", "và", "chưa", "cấp", "phép", "phổ", "biến", "việc", "ra", "quyết", "định", "cấm", "chiếu", "thẳng", "thừng", "như", "đối", "với", "bẫy", "cấp", "22 - 23", "năm", "ngoái", "là", "trường", "hợp", "hiếm", "gặp", "bởi", "đa", "phần", "được", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "lại", "một", "số", "chi", "tiết", "cho", "phù", "hợp", "trước", "khi", "trình", "duyệt", "lại", "hoặc", "bị", "loại", "bỏ", "bớt", "những", "cảnh", "quay", "được", "cho", "là", "trái", "với", "thuần", "phong", "mỹ", "tục", "và", "vi", "phạm", "những", "điều", "cấm", "trong", "luật", "điện", "ảnh", "như", "trường", "hợp", "của", "bụi", "đời", "chợ", "lớn", "hay", "các", "bộ", "phim", "gần", "đây", "như", "bi", "hjofl/540", "đừng", "sợ", "hotboy", "nổi", "loạn", "cái", "gì", "cần", "chỉnh", "sửa", "để", "cứu", "cả", "phim", "thì", "hội", "đồng", "duyệt", "vẫn", "chân", "thành", "góp", "ý", "để", "đừng", "vì", "một", "75172849266", "chi", "tiết", "nhỏ", "mà", "bỏ", "cả", "phim", "lớn", "đáng", "lẽ", "hội", "đồng", "chỉ", "có", "duyệt", "được", "hoặc", "không", "được", "và", "chỉ", "duyệt", "thành", "phẩm", "chứ", "không", "phải", "xem", "những", "bản", "phim", "bán", "thành", "phẩm", "thậm", "chí", "chưa", "hòa", "âm", "chưa", "có", "nhạc", "ajq800/700", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "rất", "bức", "xúc", "việc", "này", "nhưng", "chúng", "tôi", "nói", "phim", "việt", "đang", "rất", "khó", "khăn", "vì", "phim", "việt", "hội", "đồng", "cố", "gắng", "vất", "vả", "+86150010933", "chút", "để", "góp", "ý", "cho", "các", "hãng", "để", "họ", "đỡ", "tốn", "kém", "nếu", "nội", "dung", "không", "sex", "50/800e/fx", "không", "bạo", "lực", "hơi", "nhạt", "một", "tí", "vẫn", "phải", "cho", "chiếu", "vì", "không", "phạm", "luật", "dù", "xem", "phim", "tra", "tấn", "cực", "kỳ", "chính", "vì", "vậy", "trong", "những", "năm", "qua", "dù", "có", "rất", "nhiều", "phim", "được", "coi", "là", "đại", "thảm", "họa", "như", "hello", "cô", "ba", "nàng", "men", "chàng", "bóng", "giữa", "hai", "thế", "giới", "vẫn", "được", "ra", "rạp", "bởi", "các", "bộ", "phim", "này", "không", "vi", "phạm", "những", "điều", "luật", "cấm", "với", "những", "bộ", "phim", "bị", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "lại", "như", "bụi", "đời", "8506.0461 ampe", "chợ", "lớn", "hoặc", "bị", "cấm", "chiếu", "như", "bẫy", "cấp", "3081", "trong", "một", "cuộc", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "vietnamnet", "tiến sĩ", "ngô", "phương", "lan", "cục", "trưởng", "cục", "điện", "ảnh", "nói", "với", "những", "bộ", "phim", "vi", "phạm", "nếu", "hội", "đồng", "cố", "ý", "làm", "sai", "luật", "để", "cho", "qua", "thì", "chắc", "chắn", "nhà", "sản", "xuất", "và", "phát", "hành", "bộ", "phim", "ấy", "sẽ", "aqjkd/1800570", "vỗ", "tay", "ca", "ngợi", "hội", "đồng", "đơn", "cử", "11h", "có5", "phim", "không", "được", "ra", "rạp", "900/dqz-", "trong", "tổng", "số", "hơn", "63,7 - 58.1", "phim", "ra", "rạp", "/600709", "mặc", "dù", "vậy", "nhiều", "ý", "kiến", "cho", "rằng", "nhiều", "phim", "quá", "dở", "hoặc", "quá", "bạo", "lực", "tràn", "lan", "cảnh", "sex", "hay", "chém", "giết", "đẫm", "máu", "vẫn", "được", "cấp", "phép", "phổ", "biến", "dễ", "dàng", "đơn", "cử", "như", "bộ", "phim", "giành", "giải", "oscar", "gần", "đây", "django", "unchained", "hành", "trìnhdjango", "dù", "có", "nhiều", "màn", "tra", "tấn", "bạo", "lực", "nhưng", "vẫn", "được", "ra", "rạp", "trong", "khi", "đó", "tại", "trung", "quốc", "dù", "đã", "qua", "được", "cửa", "kiểm", "duyệt", "khắt", "khe", "của", "nước", "này", "nhưng", "12h26", "vừa", "qua", "django", "unchained", "đột", "ngột", "bị", "dừng", "chiếu", "tại", "tất", "cả", "các", "rạp", "theo", "yêu", "cầu", "của", "sarft", "cơ", "quan", "kiểm", "duyệt", "nước", "này", "cảnh", "trong", "phimdjango", "unchained", "nếu", "như", "nước", "láng", "giềng", "chỉ", "cho", "nhập", "517.539", "phim", "ngoại", "mỗi", "năm", "mức", "này", "mới", "được", "nâng", "lên", "gấp", "rưỡi", "từ", "năm", "ngoái", "thì", "ta", "không", "hề", "có", "hạn", "ngạch", "cho", "phim", "ngoại", "do", "cam", "kết", "khi", "gia", "nhập", "wto", "chỉ", "có", "những", "phim", "phạm", "luật", "điện", "ảnh", "mới", "không", "được", "phát", "hành", "gần", "đây", "nhất", "04/06/1318", "phim", "cloud", "atlas", "mây", "atlas", "đã", "bị", "cơ", "quan", "kiểm", "duyệt", "nước", "này", "cắt", "tới", "3000", "phút", "chủ", "yếu", "là", "những", "cảnh", "yêu", "đương", "phim", "skyfall", "cũng", "bị", "cắt", "sạch", "những", "cảnh", "quay", "tại", "các", "lãnh", "thổ", "thuộc", "trung", "quốc", "trước", "khi", "trình", "chiếu", "tại", "đây", "world", "war", "z", "bộ", "phim", "bom", "tấn", "mới", "nhất", "của", "brad", "pitt", "cũng", "không", "có", "khả", "năng", "ra", "mắt", "tại", "thị", "trường", "này" ]
[ "chelsea", "tỉ số mười lăm mười một", "southampton", "the", "blues", "âm một trăm sáu mươi bẩy chấm ba bẩy không am be", "tặng", "quà", "cho", "đối", "thủ", "ở", "vòng", "âm ba mươi chín nghìn bảy trăm chín mươi mốt phẩy không không sáu không năm ba", "ngoại", "hạng", "anh", "vê kép gạch chéo rờ xê gạch ngang", "chelsea", "đã", "bất", "ngờ", "thúc", "thủ", "hai nghìn bốn trăm ba bảy", "trước", "southampton", "ngay", "trên", "sân", "nhà", "qua", "đó", "lỡ", "cơ", "hội", "thu", "hẹp", "cách", "biệt", "điểm", "số", "với", "đội", "xếp", "ngay", "trên", "là", "man", "city", "bàn", "thắng", "obafemi", "sáu tám không chín hai tám chín hai bẩy một ba", "redmond", "âm năm mươi hai phẩy không ba tám", "bước", "vào", "cuộc", "tiếp", "đón", "southampton", "huấn luyện viên", "frank", "lampard", "quyết", "định", "cất", "mason", "mount", "và", "christian", "pulisic", "trên", "ghế", "dự", "bị", "để", "trao", "suất", "đá", "chính", "cho", "callum", "hudson-odoi", "và", "willian", "người", "đã", "lập", "cú", "đúp", "trong", "chiến", "thắng", "bốn một ba hai tám bốn bảy ba ba bảy tám", "trước", "tottenham", "tuần", "trước", "với", "lợi", "thế", "sân", "nhà", "cùng", "chất", "lượng", "đội", "hình", "nhỉnh", "hơn", "chelsea", "không", "gặp", "mấy", "khó", "khăn", "để", "áp", "đặt", "thế", "trận", "tuy", "nhiên", "có", "vẻ", "như", "ngày", "nghỉ", "giáng", "sinh", "đã", "khiến", "các", "cầu", "thủ", "của", "the", "blues", "mất", "đi", "cảm", "giác", "chơi", "bóng", "thường", "thấy", "hệ", "tám mươi tám nghìn bốn trăm mười", "quả", "dù", "cầm", "bóng", "nhiều", "nhưng", "chelsea", "không", "tạo", "ra", "được", "bất", "kỳ", "tình", "huống", "đáng", "hai ngàn ba trăm tám mươi phẩy bẩy trăm mười bốn xen ti mét", "chú", "ý", "nào", "về", "phía", "cầu", "môn", "southampton", "các", "đợt", "lên", "bóng", "của", "chelsea", "rời", "rạc", "đơn", "điệu", "nên", "dễ", "dàng", "bị", "đội", "khách", "bẻ", "gãy", "trong", "bối", "cảnh", "khó", "khăn", "như", "vậy", "chelsea", "còn", "phải", "nhận", "thêm", "bàn", "thua", "từ", "tình", "huống", "để", "mất", "bóng", "ở", "giữa", "sân", "đáng", "trách", "obafemi", "ăn", "năm trăm bẩy mươi ba oát", "mừng", "bàn", "mở", "tỷ", "số", "phút", "chín trăm hai mốt nghìn bảy trăm sáu mươi", "cướp", "được", "bóng", "ở", "khu", "vực", "giữa", "sân", "bên", "cánh", "phải", "southampton", "tổ", "chức", "đợt", "tấn", "công", "chớp", "nhoáng", "tiền", "vệ", "pierre-emile", "hojbjerg", "chuyền", "cho", "michael", "obafemi", "băng", "xuống", "trong", "tư", "thế", "không", "bị", "ai", "kèm", "sút", "tung", "nóc", "lưới", "kepa", "bằng", "chân", "trái", "mở", "tỷ", "số", "trận", "đấu", "bị", "dội", "gáo", "nước", "lạnh", "chelsea", "vùng", "lên", "mạnh", "mẽ", "nhưng", "mọi", "chuyện", "chẳng", "khá", "hơn", "là", "bao", "chính", "bởi", "vậy", "hiệp", "hai mươi ngàn năm trăm năm mươi chín", "khép", "lại", "với", "phần", "thắng", "chín mốt", "cho", "southampton", "ngay", "đầu", "hiệp", "hai bẩy nghìn ba mốt", "huấn luyện viên", "lampard", "tăng", "cường", "hỏa", "lực", "bằng", "việc", "tung", "mount", "thế", "chỗ", "kurt", "zouma", "tuy", "nhiên", "sức", "mạnh", "tấn", "công", "của", "chelsea", "vẫn", "không", "cho", "thấy", "sự", "khởi", "sắc", "trước", "hàng", "thủ", "được", "tổ", "chức", "kín", "kẽ", "và", "đầy", "kỷ", "luật", "của", "southampton", "thậm", "chí", "nếu", "không", "nhờ", "sự", "xuất", "sắc", "của", "thủ", "thành", "kepa", "chelsea", "có", "lẽ", "đã", "phải", "nhận", "thêm", "bàn", "thua", "sau", "các", "pha", "ra", "chân", "của", "nathan", "redmond", "chín trăm bẩy chín mẫu", "quãng", "thời", "gian", "sau", "đó", "pulisic", "được", "vào", "sân", "song", "khi", "hai không không xuộc i i e mờ u", "bàn", "gỡ", "còn", "chưa", "thấy", "đâu", "chelsea", "đã", "rơi", "vào", "bẫy", "phản", "công", "sắc", "lẹm", "của", "southampton", "phút", "bốn nghìn không trăm bảy mươi", "sau", "một", "loạt", "pha", "phối", "hợp", "chẳng", "khác", "gì", "đá", "tập", "redmond", "thoát", "xuống", "trong", "tư", "thế", "không", "bị", "ai", "kèm", "hạ", "gục", "thủ", "thành", "kepa", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "bảy trăm hai mươi nhăm nghìn bảy trăm chín mươi tám", "trong", "phần", "còn", "lại", "của", "trận", "đấu", "chelsea", "thi", "đấu", "đầy", "nỗ", "lực", "song", "cũng", "không", "thể", "lật", "ngược", "thế", "cờ", "qua", "đó", "chấp", "nhận", "thất", "bại", "bẩy triệu chín trăm hai tư ngàn bẩy trăm sáu lăm", "chung", "cuộc", "trước", "southampton", "như", "vậy", "không", "chỉ", "tặng", "quà", "cho", "đối", "thủ", "chelsea", "còn", "khép", "lại", "năm", "dương", "lịch", "hai lăm tới mười lăm", "bằng", "một", "trận", "thua", "đáng", "quên", "the", "blues", "hiện", "vẫn", "bảo", "toàn", "vị", "trí", "thứ", "một nghìn tám trăm bẩy mươi lăm", "tại", "premier", "league", "với", "một triệu bẩy trăm năm mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi sáu", "điểm", "song", "lỡ", "cơ", "hội", "thu", "hẹp", "cách", "biệt", "điểm", "số", "với", "đội", "xếp", "ngay", "trên", "là", "man", "city" ]
[ "chelsea", "tỉ số 15 - 11", "southampton", "the", "blues", "-167.370 ampe", "tặng", "quà", "cho", "đối", "thủ", "ở", "vòng", "-39.791,006053", "ngoại", "hạng", "anh", "w/rc-", "chelsea", "đã", "bất", "ngờ", "thúc", "thủ", "2437", "trước", "southampton", "ngay", "trên", "sân", "nhà", "qua", "đó", "lỡ", "cơ", "hội", "thu", "hẹp", "cách", "biệt", "điểm", "số", "với", "đội", "xếp", "ngay", "trên", "là", "man", "city", "bàn", "thắng", "obafemi", "68092892713", "redmond", "-52,038", "bước", "vào", "cuộc", "tiếp", "đón", "southampton", "huấn luyện viên", "frank", "lampard", "quyết", "định", "cất", "mason", "mount", "và", "christian", "pulisic", "trên", "ghế", "dự", "bị", "để", "trao", "suất", "đá", "chính", "cho", "callum", "hudson-odoi", "và", "willian", "người", "đã", "lập", "cú", "đúp", "trong", "chiến", "thắng", "41328473378", "trước", "tottenham", "tuần", "trước", "với", "lợi", "thế", "sân", "nhà", "cùng", "chất", "lượng", "đội", "hình", "nhỉnh", "hơn", "chelsea", "không", "gặp", "mấy", "khó", "khăn", "để", "áp", "đặt", "thế", "trận", "tuy", "nhiên", "có", "vẻ", "như", "ngày", "nghỉ", "giáng", "sinh", "đã", "khiến", "các", "cầu", "thủ", "của", "the", "blues", "mất", "đi", "cảm", "giác", "chơi", "bóng", "thường", "thấy", "hệ", "88.410", "quả", "dù", "cầm", "bóng", "nhiều", "nhưng", "chelsea", "không", "tạo", "ra", "được", "bất", "kỳ", "tình", "huống", "đáng", "2380,714 cm", "chú", "ý", "nào", "về", "phía", "cầu", "môn", "southampton", "các", "đợt", "lên", "bóng", "của", "chelsea", "rời", "rạc", "đơn", "điệu", "nên", "dễ", "dàng", "bị", "đội", "khách", "bẻ", "gãy", "trong", "bối", "cảnh", "khó", "khăn", "như", "vậy", "chelsea", "còn", "phải", "nhận", "thêm", "bàn", "thua", "từ", "tình", "huống", "để", "mất", "bóng", "ở", "giữa", "sân", "đáng", "trách", "obafemi", "ăn", "573 w", "mừng", "bàn", "mở", "tỷ", "số", "phút", "921.760", "cướp", "được", "bóng", "ở", "khu", "vực", "giữa", "sân", "bên", "cánh", "phải", "southampton", "tổ", "chức", "đợt", "tấn", "công", "chớp", "nhoáng", "tiền", "vệ", "pierre-emile", "hojbjerg", "chuyền", "cho", "michael", "obafemi", "băng", "xuống", "trong", "tư", "thế", "không", "bị", "ai", "kèm", "sút", "tung", "nóc", "lưới", "kepa", "bằng", "chân", "trái", "mở", "tỷ", "số", "trận", "đấu", "bị", "dội", "gáo", "nước", "lạnh", "chelsea", "vùng", "lên", "mạnh", "mẽ", "nhưng", "mọi", "chuyện", "chẳng", "khá", "hơn", "là", "bao", "chính", "bởi", "vậy", "hiệp", "20.559", "khép", "lại", "với", "phần", "thắng", "91", "cho", "southampton", "ngay", "đầu", "hiệp", "27.031", "huấn luyện viên", "lampard", "tăng", "cường", "hỏa", "lực", "bằng", "việc", "tung", "mount", "thế", "chỗ", "kurt", "zouma", "tuy", "nhiên", "sức", "mạnh", "tấn", "công", "của", "chelsea", "vẫn", "không", "cho", "thấy", "sự", "khởi", "sắc", "trước", "hàng", "thủ", "được", "tổ", "chức", "kín", "kẽ", "và", "đầy", "kỷ", "luật", "của", "southampton", "thậm", "chí", "nếu", "không", "nhờ", "sự", "xuất", "sắc", "của", "thủ", "thành", "kepa", "chelsea", "có", "lẽ", "đã", "phải", "nhận", "thêm", "bàn", "thua", "sau", "các", "pha", "ra", "chân", "của", "nathan", "redmond", "979 mẫu", "quãng", "thời", "gian", "sau", "đó", "pulisic", "được", "vào", "sân", "song", "khi", "200/yiemu", "bàn", "gỡ", "còn", "chưa", "thấy", "đâu", "chelsea", "đã", "rơi", "vào", "bẫy", "phản", "công", "sắc", "lẹm", "của", "southampton", "phút", "4070", "sau", "một", "loạt", "pha", "phối", "hợp", "chẳng", "khác", "gì", "đá", "tập", "redmond", "thoát", "xuống", "trong", "tư", "thế", "không", "bị", "ai", "kèm", "hạ", "gục", "thủ", "thành", "kepa", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "725.798", "trong", "phần", "còn", "lại", "của", "trận", "đấu", "chelsea", "thi", "đấu", "đầy", "nỗ", "lực", "song", "cũng", "không", "thể", "lật", "ngược", "thế", "cờ", "qua", "đó", "chấp", "nhận", "thất", "bại", "7.924.765", "chung", "cuộc", "trước", "southampton", "như", "vậy", "không", "chỉ", "tặng", "quà", "cho", "đối", "thủ", "chelsea", "còn", "khép", "lại", "năm", "dương", "lịch", "25 - 15", "bằng", "một", "trận", "thua", "đáng", "quên", "the", "blues", "hiện", "vẫn", "bảo", "toàn", "vị", "trí", "thứ", "1875", "tại", "premier", "league", "với", "1.752.546", "điểm", "song", "lỡ", "cơ", "hội", "thu", "hẹp", "cách", "biệt", "điểm", "số", "với", "đội", "xếp", "ngay", "trên", "là", "man", "city" ]
[ "hà", "nội", "đã", "quyết", "định", "tuyên", "phạt", "bị", "cáo", "nguyễn", "thu", "hà", "sinh năm", "bốn ngàn", "trú", "ở", "phường", "phúc", "diễn", "quận", "bắc", "từ", "liêm", "một trăm mười nghìn ba trăm mười năm", "năm", "tù", "về", "tội", "lừa", "đảo", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "và", "âm tám mươi nhăm ngàn ba trăm chín mươi sáu phẩy bốn chín năm ba", "năm", "tù", "về", "tội", "làm", "giả", "con", "dấu", "tài", "liệu", "của", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "tổng", "hợp", "cả", "chín mốt", "tội", "danh", "bị", "cáo", "lĩnh", "án", "hai ngàn một", "năm", "tù", "giam", "theo", "cáo", "trạng", "trước", "đây", "hà", "là", "kế", "toán", "thuộc", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "tỉ số tám hai mươi mốt", "bị", "cáo", "được", "thừa", "hưởng", "căn", "nhà", "của", "bố", "mẹ", "tại", "khu", "tập", "thể", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "ba nghìn không trăm lẻ năm", "tại", "phường", "phúc", "diễn", "bắc", "từ", "liêm", "ngoài", "ngôi", "nhà", "hà", "còn", "có", "mảnh", "đất", "trống", "rộng", "một trăm năm hai rúp", "thuộc", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "cộng một bốn tám một chín sáu hai bốn bảy sáu tám", "quản", "lý", "để", "kiếm", "tiền", "tiêu", "xài", "hà", "tự", "thảo", "ra", "quyết", "định", "giao", "đất", "mang", "số", "tám trăm hai không không không gạch ngang mờ dét pê lờ rờ", "mười một giờ năm mươi phút năm ba giây", "hà", "còn", "tạo", "ra", "cùng", "lúc", "bốn", "quyết", "định", "giao", "đất", "ngày hai lăm tháng tám", "cùng", "số", "cuối", "bẩy giờ", "bị", "cáo", "bán", "mảnh", "đất", "trên", "cho", "chị", "tháng mười một", "lê", "thị", "xuân", "thảo", "sinh năm", "một ngàn một trăm mười bẩy", "ở", "quận", "bắc", "từ", "liêm", "với", "giá", "sáu ngàn bảy trăm tám ba chấm không không một tám không giây", "đồng", "chị", "thảo", "đặt", "cọc", "cho", "hà", "bốn nghìn ba trăm chín mươi hai chấm không ba trăm bốn bốn mi li lít", "đồng", "khoản", "tiền", "còn", "lại", "năm mươi chín", "bên", "thống", "nhất", "khi", "nào", "sang", "được", "tên", "chủ", "sử", "dụng", "đất", "mới", "sẽ", "cùng", "nhau", "tất", "toán", "nốt", "vì", "nghi", "ngờ", "bị", "lừa", "nên", "chị", "thảo", "tìm", "đến", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "tám mươi sáu nghìn chín trăm bốn mươi bảy phẩy bốn tám ba bẩy", "xác", "minh", "thì", "mới", "vỡ", "lẽ", "quyết", "định", "giao", "đất", "cho", "hà", "chỉ", "là", "giấy", "tờ", "giả", "vẫn", "sử", "dụng", "mánh", "khóe", "trên", "ngày hai mươi mốt hai mươi tư", "bị", "cáo", "tiếp", "tục", "đưa", "vợ", "chồng", "anh", "nguyễn", "đức", "toàn", "sinh năm", "hai nghìn bốn trăm bẩy mươi bốn", "ở", "huyện", "ứng", "hòa", "vào", "bẫy", "hà", "chuyển", "nhượng", "đất", "cho", "vợ", "chồng", "anh", "toàn", "với", "giá", "âm bẩy tư lượng", "đồng", "tuy", "nhiên", "hà", "đã", "bỏ", "trốn", "tám mươi phẩy chín mươi ba", "năm", "sau", "mới", "chịu", "ra", "đầu", "thú", "cụ", "thể", "chúng", "chín trăm hai năm nghìn chín trăm tám bảy", "lấy", "sổ", "đỏ", "thật", "cho", "lên", "máy", "scan", "để", "lấy", "bản", "mẫu" ]
[ "hà", "nội", "đã", "quyết", "định", "tuyên", "phạt", "bị", "cáo", "nguyễn", "thu", "hà", "sinh năm", "4000", "trú", "ở", "phường", "phúc", "diễn", "quận", "bắc", "từ", "liêm", "110.315", "năm", "tù", "về", "tội", "lừa", "đảo", "chiếm", "đoạt", "tài", "sản", "và", "-85.396,4953", "năm", "tù", "về", "tội", "làm", "giả", "con", "dấu", "tài", "liệu", "của", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "tổng", "hợp", "cả", "91", "tội", "danh", "bị", "cáo", "lĩnh", "án", "2100", "năm", "tù", "giam", "theo", "cáo", "trạng", "trước", "đây", "hà", "là", "kế", "toán", "thuộc", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "tỉ số 8 - 21", "bị", "cáo", "được", "thừa", "hưởng", "căn", "nhà", "của", "bố", "mẹ", "tại", "khu", "tập", "thể", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "3005", "tại", "phường", "phúc", "diễn", "bắc", "từ", "liêm", "ngoài", "ngôi", "nhà", "hà", "còn", "có", "mảnh", "đất", "trống", "rộng", "152 rub", "thuộc", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "+14819624768", "quản", "lý", "để", "kiếm", "tiền", "tiêu", "xài", "hà", "tự", "thảo", "ra", "quyết", "định", "giao", "đất", "mang", "số", "8002000-mzplr", "11:50:53", "hà", "còn", "tạo", "ra", "cùng", "lúc", "4", "quyết", "định", "giao", "đất", "ngày 25/8", "cùng", "số", "cuối", "7h", "bị", "cáo", "bán", "mảnh", "đất", "trên", "cho", "chị", "tháng 11", "lê", "thị", "xuân", "thảo", "sinh năm", "1117", "ở", "quận", "bắc", "từ", "liêm", "với", "giá", "6783.00180 giây", "đồng", "chị", "thảo", "đặt", "cọc", "cho", "hà", "4392.0344 ml", "đồng", "khoản", "tiền", "còn", "lại", "59", "bên", "thống", "nhất", "khi", "nào", "sang", "được", "tên", "chủ", "sử", "dụng", "đất", "mới", "sẽ", "cùng", "nhau", "tất", "toán", "nốt", "vì", "nghi", "ngờ", "bị", "lừa", "nên", "chị", "thảo", "tìm", "đến", "xí", "nghiệp", "xây", "lắp", "86.947,4837", "xác", "minh", "thì", "mới", "vỡ", "lẽ", "quyết", "định", "giao", "đất", "cho", "hà", "chỉ", "là", "giấy", "tờ", "giả", "vẫn", "sử", "dụng", "mánh", "khóe", "trên", "ngày 21, 24", "bị", "cáo", "tiếp", "tục", "đưa", "vợ", "chồng", "anh", "nguyễn", "đức", "toàn", "sinh năm", "2474", "ở", "huyện", "ứng", "hòa", "vào", "bẫy", "hà", "chuyển", "nhượng", "đất", "cho", "vợ", "chồng", "anh", "toàn", "với", "giá", "-74 lượng", "đồng", "tuy", "nhiên", "hà", "đã", "bỏ", "trốn", "80,93", "năm", "sau", "mới", "chịu", "ra", "đầu", "thú", "cụ", "thể", "chúng", "925.987", "lấy", "sổ", "đỏ", "thật", "cho", "lên", "máy", "scan", "để", "lấy", "bản", "mẫu" ]
[ "con", "gái", "mất", "liên", "lạc", "khi", "đi", "anh", "gia", "đình", "được", "trả", "lại", "âm ba ngàn hai trăm bẩy mươi ba chấm không một trăm mười inh", "đồng", "sau", "khi", "cô", "gái", "mất", "liên", "lạc", "có", "người", "tới", "gia", "đình", "trả", "lại", "hơn", "bốn trăm yến", "đồng", "tiền", "đóng", "để", "đưa", "sang", "anh", "làm", "lao", "động", "chui", "chiếc", "xe", "container", "đông", "lạnh", "được", "phát", "hiện", "ở", "anh", "bên", "trong", "có", "âm bốn mươi nhăm ngàn bốn trăm bốn mươi phẩy bốn bẩy hai ba", "thi", "thể", "người", "nhập", "cư", "trái", "phép", "bẩy giờ", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "xã", "hưng", "đông", "thành phố", "vinh", "nghệ", "an", "trần", "anh", "tấn", "xác", "nhận", "với", "phóng viên", "báo", "giao", "thông", "trên", "địa", "bàn", "bẩy ba phẩy không không sáu đến sáu mươi bốn phẩy không không tám", "xã", "có", "gia", "đình", "ông", "t.v.k", "trú", "xóm", "một trăm bẩy mươi chín ki lô ca lo", "mỹ", "hòa", "có", "con", "gái", "là", "t.t.n", "sinh năm", "sáu sáu năm tám sáu bẩy ba năm bẩy năm một", "hiện", "đang", "mất", "liên", "lạc", "trùng", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "vụ", "phát", "hiện", "bốn mươi hai nghìn năm trăm tám mươi tư phẩy năm ngàn sáu trăm chín bảy", "thi", "thể", "trong", "thùng", "container", "ở", "anh", "trước", "hết", "chúng", "ta", "chưa", "khẳng", "định", "được", "gì", "cả", "ba ngàn", "nắm", "bắt", "thông", "tin", "thì", "biết", "gia", "đình", "ông", "k", "có", "âm tám mốt nghìn bảy trăm tám sáu phẩy không không hai bẩy sáu hai", "chị", "em", "gái", "song", "sinh", "mới", "đi", "xuất", "khẩu", "lao", "động", "mười một", "chị", "em", "đi", "cách", "nhau", "khoảng", "nửa", "tháng", "hiện", "tại", "người", "chị", "đang", "ở", "hy", "lạp", "còn", "em", "gái", "đi", "sau", "gia", "một tháng chín hai chín bẩy tám", "đình", "mất", "liên", "lạc", "đúng", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "sự", "việc", "xã", "cũng", "đã", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "dét i ca hờ bê gạch chéo a nờ e ngang hai không chín", "lấy", "máu", "các", "sáu trăm hai mươi e", "mẫu", "bệnh", "phẩm", "đưa", "sang", "anh", "để", "đối", "chiếu", "adn", "ông", "tấn", "cho", "hay", "được", "biết", "gia", "đình", "ông", "k", "đưa", "ba chín chín hai một hai bẩy sáu ba một hai", "con", "gái", "đi", "xuất", "khẩu", "lao", "động", "chui", "không", "thông", "qua", "chính", "quyền", "địa", "phương", "số", "tiền", "phải", "đóng", "cho", "đường", "dây", "với", "chín không ba trừ o dét bờ", "mỗi", "người", "âm hai ngàn sáu trăm năm mươi mốt chấm bảy hai không héc", "đi", "trót", "lọt", "là", "âm sáu nghìn hai trăm bốn năm chấm năm trăm hai sáu héc ta", "hơn", "tám trăm tám mươi mẫu", "đồng", "ông", "tấn", "nói", "thêm", "sau", "khi", "phát", "hiện", "em", "n", "mất", "liên", "lạc", "người", "thân", "của", "em", "n", "nói", "đã", "có", "người", "đã", "tới", "và", "trả", "lại", "số", "tiền", "hơn", "tám ngàn bẩy năm chấm bốn trăm chín mươi lăm na nô mét", "đồng", "cho", "gia", "đình" ]
[ "con", "gái", "mất", "liên", "lạc", "khi", "đi", "anh", "gia", "đình", "được", "trả", "lại", "-3273.0110 inch", "đồng", "sau", "khi", "cô", "gái", "mất", "liên", "lạc", "có", "người", "tới", "gia", "đình", "trả", "lại", "hơn", "400 yến", "đồng", "tiền", "đóng", "để", "đưa", "sang", "anh", "làm", "lao", "động", "chui", "chiếc", "xe", "container", "đông", "lạnh", "được", "phát", "hiện", "ở", "anh", "bên", "trong", "có", "-45.440,4723", "thi", "thể", "người", "nhập", "cư", "trái", "phép", "7h", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "xã", "hưng", "đông", "thành phố", "vinh", "nghệ", "an", "trần", "anh", "tấn", "xác", "nhận", "với", "phóng viên", "báo", "giao", "thông", "trên", "địa", "bàn", "73,006 - 64,008", "xã", "có", "gia", "đình", "ông", "t.v.k", "trú", "xóm", "179 kcal", "mỹ", "hòa", "có", "con", "gái", "là", "t.t.n", "sinh năm", "66586735751", "hiện", "đang", "mất", "liên", "lạc", "trùng", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "vụ", "phát", "hiện", "42.584,5697", "thi", "thể", "trong", "thùng", "container", "ở", "anh", "trước", "hết", "chúng", "ta", "chưa", "khẳng", "định", "được", "gì", "cả", "3000", "nắm", "bắt", "thông", "tin", "thì", "biết", "gia", "đình", "ông", "k", "có", "-81.786,002762", "chị", "em", "gái", "song", "sinh", "mới", "đi", "xuất", "khẩu", "lao", "động", "11", "chị", "em", "đi", "cách", "nhau", "khoảng", "nửa", "tháng", "hiện", "tại", "người", "chị", "đang", "ở", "hy", "lạp", "còn", "em", "gái", "đi", "sau", "gia", "1/9/2978", "đình", "mất", "liên", "lạc", "đúng", "thời", "điểm", "xảy", "ra", "sự", "việc", "xã", "cũng", "đã", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "zykhb/ane-209", "lấy", "máu", "các", "620e", "mẫu", "bệnh", "phẩm", "đưa", "sang", "anh", "để", "đối", "chiếu", "adn", "ông", "tấn", "cho", "hay", "được", "biết", "gia", "đình", "ông", "k", "đưa", "39921276312", "con", "gái", "đi", "xuất", "khẩu", "lao", "động", "chui", "không", "thông", "qua", "chính", "quyền", "địa", "phương", "số", "tiền", "phải", "đóng", "cho", "đường", "dây", "với", "903-ozb", "mỗi", "người", "-2651.720 hz", "đi", "trót", "lọt", "là", "-6245.526 ha", "hơn", "880 mẫu", "đồng", "ông", "tấn", "nói", "thêm", "sau", "khi", "phát", "hiện", "em", "n", "mất", "liên", "lạc", "người", "thân", "của", "em", "n", "nói", "đã", "có", "người", "đã", "tới", "và", "trả", "lại", "số", "tiền", "hơn", "8075.495 nm", "đồng", "cho", "gia", "đình" ]
[ "đầu tư chứng khoán", "âm bảy mươi ba nghìn không trăm hai mươi ba phẩy bốn năm một", "mã", "có", "tốc", "độ", "tăng", "giá", "lớn", "nhất", "thị", "trường", "có", "mức", "tăng", "bình", "quân", "tới", "gần", "tám lăm oát giờ trên xen ti mét", "chỉ", "sau", "hai nghìn không trăm mười", "phiên", "giao", "dịch", "mặc", "dù", "chỉ", "số", "vn-index", "đóng", "cửa", "ngày ba mốt", "chỉ", "tăng", "bốn trăm sáu mươi ba dặm một giờ", "so", "với", "thời", "điểm", "mở", "cửa", "hai mốt giờ hai mốt phút bốn chín giây", "và", "chỉ", "số", "hnx-index", "tăng", "tương", "ứng", "bốn trăm năm mươi bốn đề xi ben", "nhưng", "trên", "hai", "sàn", "đã", "có", "mã", "chứng", "khoán", "tăng", "giá", "tới", "ba trăm chín mươi sáu mét vuông", "cổ", "phiếu", "ves", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "mê", "ca", "vneco", "xếp", "sau", "ves", "là", "hai", "cổ", "phiếu", "ddm", "của", "công ty cổ phần", "hàng", "hải", "đông", "đô", "thương hiệu việt", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "thái", "hòa", "việt", "nam", "một ngàn sáu trăm bẩy chín", "có", "cùng", "mức", "tăng", "âm chín nghìn chín trăm sáu năm chấm sáu trăm sáu mươi hai độ", "tku", "của", "công ty cổ phần", "công", "nghiệp", "tung", "kuang", "với", "mức", "tăng", "âm chín ngàn bốn trăm linh một phẩy ba trăm ba tám mê ga oát giờ", "cổ", "phiếu", "có", "mức", "tăng", "khiêm", "tốn", "nhất", "trong", "top", "hai nghìn ba mươi hai", "cũng", "tăng", "tới", "chín trăm năm lăm oát giờ", "sau", "năm tám ngàn bẩy trăm bốn bẩy phẩy bẩy hai tám", "phiên", "giao", "dịch", "với", "mức", "tăng", "giá", "này", "nắm", "giữ", "cổ", "phiếu", "hai sáu chấm năm tới ba phẩy không sáu", "ngày", "nhà đầu tư", "lãi", "bằng", "mấy", "năm", "gửi", "tiết", "kiệm", "nhưng", "nhìn", "vào", "danh", "sách", "top", "không sáu một ba ba sáu bảy sáu bốn hai bảy chín", "cổ", "phiếu", "một trăm mười phít", "tăng", "giá", "lớn", "nhất", "ngoại", "trừ", "cổ", "phiếu", "vbc", "của", "công ty cổ phần", "nhựa", "bao", "bì", "vinh", "hai trăm hai ba nghìn sáu trăm bốn hai", "cổ", "phiếu", "còn", "lại", "đều", "có", "đặc", "điểm", "chung", "là", "giá", "thấp", "ves", "chỉ", "có", "giá", "tham", "chiếu", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "hai mươi giờ", "ở", "mức", "ba sáu nghìn bẩy trăm mười hai phẩy không hai nghìn tám trăm mười tám", "đồng/cp", "mỗi", "bước", "giá", "tăng", "tối", "thiểu", "ba trăm hai bốn mét", "ves", "đã", "đương", "nhiên", "tăng", "tới", "chín trăm bảy sáu giây", "tương", "đương", "mức", "tăng", "trần", "bẩy triệu năm trăm ba nhăm nghìn bẩy trăm sáu tư", "phiên", "liên", "tiếp", "của", "một", "cổ", "phiếu", "khác", "có", "thị", "giá", "cao", "hơn", "trên", "hose", "đây", "là", "lý", "do", "mười một giờ ba hai phút", "khiến", "ves", "mang", "lại", "siêu", "lợi", "nhuận", "cho", "những", "người", "mua", "được", "ở", "mức", "đáy", "trong", "thời", "gian", "ngắn", "ngủi", "vừa", "qua", "nhiều", "doanh nghiệp", "trong", "nhóm", "có", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "trong", "đó", "sbs", "công ty chứng khoán", "sacombank", "âm", "vốn", "chủ", "ves", "đã", "lỗ", "đến", "năm", "thứ", "ba", "shn", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "tổng", "hợp", "hà", "nội", "cũng", "thua", "lỗ", "nặng", "năm sáu", "xu", "hướng", "tăng", "giá", "nhìn", "rộng", "hơn", "khỏi", "top", "âm chín chín nghìn tám trăm lẻ tám phẩy bốn nghìn sáu trăm tám hai", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "mạnh", "nhất", "hai", "sàn", "có", "thể", "thấy", "đặc", "điểm", "của", "đợt", "sóng", "tăng", "lần", "này", "được", "đặt", "vào", "hai", "nhóm", "đặc", "trưng", "một", "là", "nhóm", "cổ", "phiếu", "chạy", "theo", "dòng", "tiền", "đầu", "cơ", "ngắn", "hạn", "có", "thị", "giá", "thấp", "hai", "là", "nhóm", "cổ", "phiếu", "có", "cơ", "bản", "hoặc", "tin", "tốt", "bảy trăm lẻ sáu chéo hai hai hai không vờ rờ ích gạch ngang", "hỗ", "trợ", "và/hoặc", "được", "hỗ", "trợ", "bởi", "giao", "dịch", "các", "quỹ", "etf", "top", "hai nghìn năm trăm lẻ chín", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "mạnh", "nhất", "trung tâm chứng khoán", "giá", "đóng", "cửa", "mười chín giờ", "giá", "mở", "cửa", "ngày một ba không bốn một hai bốn", "ves", "hose", "hai ba trên mười tám", "sáu triệu một trăm bẩy mươi tám nghìn ba trăm tám mươi chín", "sáu nghìn sáu trăm hai mươi tám phẩy bốn năm bẩy mê ga oát giờ", "ddm", "hose", "hai nghìn linh sáu", "ba ngàn tám trăm lẻ năm", "năm trăm bảy mốt ki lô ca lo", "hnx", "bảy trăm hai chín nghìn bốn trăm sáu chín", "hai nghìn chín mươi", "một trăm năm bảy vòng", "tku", "hnx", "sáu trăm chín năm nghìn tám trăm hai bẩy", "không sáu sáu một chín chín bốn ba ba một hai bốn", "năm trăm bốn mươi mốt na nô mét trên đi ốp", "vbc", "hnx", "một triệu không ngàn không trăm hai mươi", "tám mươi sáu phẩy hai", "chín trăm hai mươi lăm pao trên oát giờ", "sbs", "hose", "ba nghìn", "bốn nghìn bảy", "chín lăm đi ốp", "shn", "hnx", "tám trăm mười bẩy ngàn bẩy trăm năm bẩy", "một nghìn năm trăm bảy mươi lăm chấm không không một ngàn bốn trăm bốn mươi", "bốn trăm sáu mươi nhăm ki lô mét khối", "laf", "hose", "ba trăm mười bốn nghìn ba trăm linh tám", "bảy triệu", "âm bốn ngàn sáu trăm sáu mươi chấm tám sáu một ki lo oát", "gbs", "hnx", "sáu mươi nhăm", "năm trăm hai mươi tư ngàn tám trăm bẩy mươi tư", "chín trăm bảy bốn năm", "hnx", "bẩy triệu không ngàn không trăm hai mươi", "mười tới sáu", "bẩy trăm chín mươi nhăm mét khối", "âm năm nghìn năm trăm năm ba phẩy năm trăm chín mươi tám lít", "vn-index", "năm trăm ba mươi bảy nghìn hai trăm bảy mươi bốn", "chín mươi sáu phẩy mười bốn", "sáu trăm linh năm đề xi mét vuông", "hnx-index", "vòng sáu mười tám", "hai ngàn chín trăm bốn mươi sáu", "bốn nghìn một trăm sáu mươi chấm một trăm năm bảy độ", "thống", "kê", "cho", "thấy", "chỉ", "trong", "ba nghìn", "phiên", "giao", "dịch", "vừa", "qua", "cổ", "quý mười", "phiếu", "pvf", "của", "tổng", "công", "ty", "tài", "chính", "cổ", "phần", "dầu", "khí", "việt", "nam", "pvf", "có", "mức", "tăng", "giá", "lên", "tới", "tám trăm tám tám am be trên mê ga oát", "học sinh giỏi", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "hoa", "sen", "tăng", "giá", "ba trăm tám chín đề xi mét", "vcm", "của", "công ty cổ phần", "nhân", "lực", "và", "thương", "mại", "vinaconex", "tăng", "năm mươi sáu đề xi mét khối", "xét", "quá", "trình", "dài", "hơn", "từ", "đầu", "ngày chín đến ngày mười ba tháng mười một", "cổ", "phiếu", "giày thể thao", "của", "công ty cổ phần", "gỗ", "thuận", "thảo", "tăng", "tới", "âm chín nghìn hai trăm năm hai phẩy ba tám không lít", "cổ", "phiếu", "bộ văn hóa", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "ngang bờ vờ vê kép gờ hờ vờ lờ", "bảo", "việt", "cũng", "tăng", "giá", "tới", "hai trăm hai mươi năm trên đề xi mét khối", "pvf", "của", "tổng", "công", "ty", "tài", "chính", "cổ", "phần", "dầu", "khí", "việt", "nam", "tăng", "âm một nghìn không trăm hai mốt phẩy ba trăm bảy mươi ba ca ra", "msn", "của", "công ty cổ phần", "masan", "tăng", "âm ba trăm bốn bốn phẩy hai trăm bốn mươi ve bê", "đợt", "tăng", "điểm", "này", "đã", "giúp", "thị", "trường", "chuyển", "sang", "một", "mức", "định", "giá", "mới", "mà", "theo", "ông", "trần", "thanh", "tân", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "việt", "nam", "vfm", "là", "đã", "gây", "nuối", "tiếc", "cho", "rất", "nhiều", "nhà đầu tư", "và", "sẽ", "rất", "khó", "để", "thị", "trường", "quay", "trở", "lại", "mức", "định", "giá", "cũ", "khi", "kinh", "tế", "có", "dấu", "hiệu", "hồi", "phục", "việc", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "bẩy mốt ngàn tám trăm năm tám phẩy không không chín năm tám năm", "lần", "là", "bình", "thường", "ông", "lê", "chí", "phúc", "giám", "đốc", "đầu", "tư", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "sgi", "capital", "đối", "với", "các", "một triệu tám trăm", "mã", "chứng", "khoán", "mà", "thị", "giá", "quá", "thấp", "việc", "tăng", "giá", "có", "thể", "hiểu", "là", "nhà đầu tư", "trước", "đó", "đã", "định", "giá", "ở", "mức", "p/b", "chỉ", "âm bốn bảy nghìn năm trăm ba bốn phẩy năm năm hai một", "năm sáu nghìn chín trăm mười sáu phẩy tám bảy không chín", "lần", "ở", "mức", "cho", "rằng", "doanh nghiệp", "sẽ", "phá", "sản", "hoặc", "chẳng", "còn", "gì", "nay", "hai bẩy gạch chéo vê kép pê quy e ca", "khi", "kinh", "tế", "có", "dấu", "hiệu", "hồi", "phục", "họ", "nhận", "thấy", "rằng", "doanh nghiệp", "không", "chết", "như", "kỳ", "vọng", "hoặc", "có", "thể", "chưa", "bảy không không gạch ngang xê rờ ép gạch ngang nờ", "chết", "nên", "định", "giá", "p/b", "tăng", "lên", "mức", "giai đoạn hai tám không", "lần", "tức", "tăng", "giá", "tháng một năm hai nghìn bảy trăm sáu mươi hai", "lần", "so", "với", "trước", "đó", "là", "điều", "bình", "thường", "đối", "với", "nhóm", "cổ", "phiếu", "đầu", "ngành", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "tốt", "nhưng", "thời", "gian", "vừa", "qua", "nhiều", "mã", "chỉ", "định", "giá", "p/b", "ở", "mức", "âm hai mươi ba chấm sáu mươi tám", "lần", "hoặc", "thấp", "hơn", "thì", "nay", "việc", "tăng", "giá", "lên", "mức", "cao", "hơn", "có", "thể", "do", "tác", "động", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "hoặc", "do", "cả", "yếu", "tố", "hiệu", "ứng", "giao", "dịch", "giá", "cao", "từ", "các", "thương", "vụ", "m", "&", "a", "diễn", "ra", "gần", "đây" ]
[ "đầu tư chứng khoán", "-73.023,451", "mã", "có", "tốc", "độ", "tăng", "giá", "lớn", "nhất", "thị", "trường", "có", "mức", "tăng", "bình", "quân", "tới", "gần", "85 wh/cm", "chỉ", "sau", "2010", "phiên", "giao", "dịch", "mặc", "dù", "chỉ", "số", "vn-index", "đóng", "cửa", "ngày 31", "chỉ", "tăng", "463 mph", "so", "với", "thời", "điểm", "mở", "cửa", "21:21:49", "và", "chỉ", "số", "hnx-index", "tăng", "tương", "ứng", "454 db", "nhưng", "trên", "hai", "sàn", "đã", "có", "mã", "chứng", "khoán", "tăng", "giá", "tới", "396 m2", "cổ", "phiếu", "ves", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "mê", "ca", "vneco", "xếp", "sau", "ves", "là", "hai", "cổ", "phiếu", "ddm", "của", "công ty cổ phần", "hàng", "hải", "đông", "đô", "thương hiệu việt", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "thái", "hòa", "việt", "nam", "1679", "có", "cùng", "mức", "tăng", "-9965.662 độ", "tku", "của", "công ty cổ phần", "công", "nghiệp", "tung", "kuang", "với", "mức", "tăng", "-9401,338 mwh", "cổ", "phiếu", "có", "mức", "tăng", "khiêm", "tốn", "nhất", "trong", "top", "2032", "cũng", "tăng", "tới", "955 wh", "sau", "58.747,728", "phiên", "giao", "dịch", "với", "mức", "tăng", "giá", "này", "nắm", "giữ", "cổ", "phiếu", "26.5 - 3,06", "ngày", "nhà đầu tư", "lãi", "bằng", "mấy", "năm", "gửi", "tiết", "kiệm", "nhưng", "nhìn", "vào", "danh", "sách", "top", "061336764279", "cổ", "phiếu", "110 ft", "tăng", "giá", "lớn", "nhất", "ngoại", "trừ", "cổ", "phiếu", "vbc", "của", "công ty cổ phần", "nhựa", "bao", "bì", "vinh", "223.642", "cổ", "phiếu", "còn", "lại", "đều", "có", "đặc", "điểm", "chung", "là", "giá", "thấp", "ves", "chỉ", "có", "giá", "tham", "chiếu", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "20h", "ở", "mức", "36.712,02818", "đồng/cp", "mỗi", "bước", "giá", "tăng", "tối", "thiểu", "324 m", "ves", "đã", "đương", "nhiên", "tăng", "tới", "976 giây", "tương", "đương", "mức", "tăng", "trần", "7.535.764", "phiên", "liên", "tiếp", "của", "một", "cổ", "phiếu", "khác", "có", "thị", "giá", "cao", "hơn", "trên", "hose", "đây", "là", "lý", "do", "11h32", "khiến", "ves", "mang", "lại", "siêu", "lợi", "nhuận", "cho", "những", "người", "mua", "được", "ở", "mức", "đáy", "trong", "thời", "gian", "ngắn", "ngủi", "vừa", "qua", "nhiều", "doanh nghiệp", "trong", "nhóm", "có", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "trong", "đó", "sbs", "công ty chứng khoán", "sacombank", "âm", "vốn", "chủ", "ves", "đã", "lỗ", "đến", "năm", "thứ", "ba", "shn", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "tổng", "hợp", "hà", "nội", "cũng", "thua", "lỗ", "nặng", "56", "xu", "hướng", "tăng", "giá", "nhìn", "rộng", "hơn", "khỏi", "top", "-99.808,4682", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "mạnh", "nhất", "hai", "sàn", "có", "thể", "thấy", "đặc", "điểm", "của", "đợt", "sóng", "tăng", "lần", "này", "được", "đặt", "vào", "hai", "nhóm", "đặc", "trưng", "một", "là", "nhóm", "cổ", "phiếu", "chạy", "theo", "dòng", "tiền", "đầu", "cơ", "ngắn", "hạn", "có", "thị", "giá", "thấp", "hai", "là", "nhóm", "cổ", "phiếu", "có", "cơ", "bản", "hoặc", "tin", "tốt", "706/2220vrx-", "hỗ", "trợ", "và/hoặc", "được", "hỗ", "trợ", "bởi", "giao", "dịch", "các", "quỹ", "etf", "top", "2509", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "mạnh", "nhất", "trung tâm chứng khoán", "giá", "đóng", "cửa", "19h", "giá", "mở", "cửa", "ngày 13/04/124", "ves", "hose", "23 / 18", "6.178.389", "6628,457 mwh", "ddm", "hose", "2006", "3805", "571 kcal", "hnx", "729.469", "2090", "157 vòng", "tku", "hnx", "695.827", "066199433124", "541 nm/điôp", "vbc", "hnx", "1.000.020", "86,2", "925 pound/wh", "sbs", "hose", "3000", "4700", "95 điôp", "shn", "hnx", "817.757", "1575.001440", "465 km3", "laf", "hose", "314.308", "7.000.000", "-4660.861 kw", "gbs", "hnx", "65", "524.874", "974 năm", "hnx", "7.000.020", "10 - 6", "795 m3", "-5553,598 l", "vn-index", "537.274", "96,14", "605 dm2", "hnx-index", "vòng 6 - 18", "2946", "4160.157 độ", "thống", "kê", "cho", "thấy", "chỉ", "trong", "3000", "phiên", "giao", "dịch", "vừa", "qua", "cổ", "quý 10", "phiếu", "pvf", "của", "tổng", "công", "ty", "tài", "chính", "cổ", "phần", "dầu", "khí", "việt", "nam", "pvf", "có", "mức", "tăng", "giá", "lên", "tới", "888 ampe/mw", "học sinh giỏi", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "hoa", "sen", "tăng", "giá", "389 dm", "vcm", "của", "công ty cổ phần", "nhân", "lực", "và", "thương", "mại", "vinaconex", "tăng", "56 dm3", "xét", "quá", "trình", "dài", "hơn", "từ", "đầu", "ngày 9 đến ngày 13 tháng 11", "cổ", "phiếu", "giày thể thao", "của", "công ty cổ phần", "gỗ", "thuận", "thảo", "tăng", "tới", "-9252,380 l", "cổ", "phiếu", "bộ văn hóa", "của", "công ty cổ phần", "tập", "đoàn", "-bvwghvl", "bảo", "việt", "cũng", "tăng", "giá", "tới", "220 năm/dm3", "pvf", "của", "tổng", "công", "ty", "tài", "chính", "cổ", "phần", "dầu", "khí", "việt", "nam", "tăng", "-1021,373 carat", "msn", "của", "công ty cổ phần", "masan", "tăng", "-344,240 wb", "đợt", "tăng", "điểm", "này", "đã", "giúp", "thị", "trường", "chuyển", "sang", "một", "mức", "định", "giá", "mới", "mà", "theo", "ông", "trần", "thanh", "tân", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "việt", "nam", "vfm", "là", "đã", "gây", "nuối", "tiếc", "cho", "rất", "nhiều", "nhà đầu tư", "và", "sẽ", "rất", "khó", "để", "thị", "trường", "quay", "trở", "lại", "mức", "định", "giá", "cũ", "khi", "kinh", "tế", "có", "dấu", "hiệu", "hồi", "phục", "việc", "cổ", "phiếu", "tăng", "giá", "71.858,009585", "lần", "là", "bình", "thường", "ông", "lê", "chí", "phúc", "giám", "đốc", "đầu", "tư", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "sgi", "capital", "đối", "với", "các", "1.000.800", "mã", "chứng", "khoán", "mà", "thị", "giá", "quá", "thấp", "việc", "tăng", "giá", "có", "thể", "hiểu", "là", "nhà đầu tư", "trước", "đó", "đã", "định", "giá", "ở", "mức", "p/b", "chỉ", "-47.534,5521", "56.916,8709", "lần", "ở", "mức", "cho", "rằng", "doanh nghiệp", "sẽ", "phá", "sản", "hoặc", "chẳng", "còn", "gì", "nay", "27/wpqek", "khi", "kinh", "tế", "có", "dấu", "hiệu", "hồi", "phục", "họ", "nhận", "thấy", "rằng", "doanh nghiệp", "không", "chết", "như", "kỳ", "vọng", "hoặc", "có", "thể", "chưa", "700-crf-n", "chết", "nên", "định", "giá", "p/b", "tăng", "lên", "mức", "giai đoạn 28 - 0", "lần", "tức", "tăng", "giá", "tháng 1/2762", "lần", "so", "với", "trước", "đó", "là", "điều", "bình", "thường", "đối", "với", "nhóm", "cổ", "phiếu", "đầu", "ngành", "hiệu", "quả", "kinh", "doanh", "tốt", "nhưng", "thời", "gian", "vừa", "qua", "nhiều", "mã", "chỉ", "định", "giá", "p/b", "ở", "mức", "-23.68", "lần", "hoặc", "thấp", "hơn", "thì", "nay", "việc", "tăng", "giá", "lên", "mức", "cao", "hơn", "có", "thể", "do", "tác", "động", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "hoặc", "do", "cả", "yếu", "tố", "hiệu", "ứng", "giao", "dịch", "giá", "cao", "từ", "các", "thương", "vụ", "m", "&", "a", "diễn", "ra", "gần", "đây" ]
[ "dự", "án", "mở", "rộng", "tuyến", "đường", "vành", "đai", "một nghìn hai trăm năm mươi", "đoạn", "voi", "phục", "hoàng", "cầu", "vừa", "chính", "thức", "được", "hà", "nội", "phê", "duyệt", "đoạn", "đường", "có", "chiều", "dài", "sáu trăm sáu mươi tám ki lô mét", "nhưng", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "lên", "tới", "hơn", "hai nghìn ba trăm lẻ ba chấm không không tám bốn bẩy đô la", "đồng", "trở", "thành", "tuyến", "đường", "đắt", "nhất", "hành", "tinh", "đây", "được", "coi", "là", "tuyến", "đường", "đắt", "nhất", "hành", "tinh", "khi", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "lên", "tới", "hơn", "âm ba nghìn hai trăm ba nhăm phẩy bốn chín một phần trăm", "đồng", "cho", "ngang rờ u", "việc", "xây", "dựng", "khoảng", "âm bốn ngàn một trăm chín tư chấm sáu một không na nô mét", "đường", "và", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "giai", "đoạn", "bốn triệu năm trăm ba mươi tư nghìn một trăm mười hai", "do", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "công", "trình", "dân", "dụng", "và", "công", "nghiệp", "thành phố", "hà", "nội", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "dự", "án", "được", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "như", "bãi", "đỗ", "xe", "cây", "xanh", "khớp", "nối", "đồng", "bộ", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "với", "kiến", "trúc", "cảnh", "quan", "gồm", "vỉa", "hè", "đường", "đê", "la", "thành", "tại", "phần", "dải", "đất", "giữa", "đường", "vành", "đai", "hai trăm sáu mươi mốt ngàn năm trăm năm mươi ba", "và", "đường", "đê", "la", "thành", "đoạn", "phố", "hoàng", "cầu", "đến", "phố", "láng", "hạ", "với", "tổng", "diện", "tích", "vào", "khoảng", "âm bảy ngàn bốn trăm tám mươi mốt phẩy chín chín tám giờ trên ki lô mét khối", "dự", "kiến", "số", "tiền", "dành", "cho", "việc", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "hỗ", "trợ", "tái", "định", "cư", "lên", "tới", "hơn", "chín trăm mười chín héc trên ghi ga bít", "đồng", "thời", "gian", "thực", "hiện", "dự", "án", "cho", "giai", "đoạn", "hiệu số sáu năm", "này", "là", "từ", "ngày mười một tới ngày hai mươi tháng hai", "đến", "ngày hai mươi hai và ngày ba mươi mốt", "theo", "dự", "kiến", "có", "khoảng", "hơn", "ba bảy", "hộ", "dân", "phải", "di", "dời", "khỏi", "khu", "vực", "để", "phục", "vụ", "dự", "án", "trong", "diện", "di", "dời", "thì", "quận", "đống", "đa", "có", "cộng một năm chín bốn sáu một bẩy sáu bốn chín bốn", "hộ", "địa", "bàn", "quận", "ba", "đình", "có", "năm mươi hai ngàn bảy trăm chín mươi ba phẩy bốn ngàn chín trăm tám mươi", "hộ", "tổng", "số", "khoảng", "năm triệu một trăm bốn sáu ngàn năm trăm sáu tám", "hộ", "có", "nhu", "cầu", "tái", "định", "cư", "toàn", "cảnh", "dự", "án", "nhìn", "từ", "google", "map" ]
[ "dự", "án", "mở", "rộng", "tuyến", "đường", "vành", "đai", "1250", "đoạn", "voi", "phục", "hoàng", "cầu", "vừa", "chính", "thức", "được", "hà", "nội", "phê", "duyệt", "đoạn", "đường", "có", "chiều", "dài", "668 km", "nhưng", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "lên", "tới", "hơn", "2303.00847 $", "đồng", "trở", "thành", "tuyến", "đường", "đắt", "nhất", "hành", "tinh", "đây", "được", "coi", "là", "tuyến", "đường", "đắt", "nhất", "hành", "tinh", "khi", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "lên", "tới", "hơn", "-3235,491 %", "đồng", "cho", "-ru", "việc", "xây", "dựng", "khoảng", "-4194.610 nm", "đường", "và", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "giai", "đoạn", "4.534.112", "do", "ban", "quản", "lý", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "công", "trình", "dân", "dụng", "và", "công", "nghiệp", "thành phố", "hà", "nội", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "dự", "án", "được", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "các", "hạng", "mục", "như", "bãi", "đỗ", "xe", "cây", "xanh", "khớp", "nối", "đồng", "bộ", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "với", "kiến", "trúc", "cảnh", "quan", "gồm", "vỉa", "hè", "đường", "đê", "la", "thành", "tại", "phần", "dải", "đất", "giữa", "đường", "vành", "đai", "261.553", "và", "đường", "đê", "la", "thành", "đoạn", "phố", "hoàng", "cầu", "đến", "phố", "láng", "hạ", "với", "tổng", "diện", "tích", "vào", "khoảng", "-7481,998 giờ/km3", "dự", "kiến", "số", "tiền", "dành", "cho", "việc", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "hỗ", "trợ", "tái", "định", "cư", "lên", "tới", "hơn", "919 hz/gb", "đồng", "thời", "gian", "thực", "hiện", "dự", "án", "cho", "giai", "đoạn", "hiệu số 6 - 5", "này", "là", "từ", "ngày 11 tới ngày 20 tháng 2", "đến", "ngày 22 và ngày 31", "theo", "dự", "kiến", "có", "khoảng", "hơn", "37", "hộ", "dân", "phải", "di", "dời", "khỏi", "khu", "vực", "để", "phục", "vụ", "dự", "án", "trong", "diện", "di", "dời", "thì", "quận", "đống", "đa", "có", "+15946176494", "hộ", "địa", "bàn", "quận", "ba", "đình", "có", "52.793,4980", "hộ", "tổng", "số", "khoảng", "5.146.568", "hộ", "có", "nhu", "cầu", "tái", "định", "cư", "toàn", "cảnh", "dự", "án", "nhìn", "từ", "google", "map" ]
[ "một ngàn hai trăm chín mươi tám", "mũi", "tiêm", "với", "thai", "phụ", "giadinhnet", "tôi", "đang", "mang", "thai", "lần", "đầu", "được", "âm hai mươi hai nghìn năm trăm linh bốn phẩy không hai nghìn hai trăm tám sáu", "tháng", "thông", "thường", "nếu", "sinh", "lần", "đầu", "phải", "tiêm", "năm triệu", "mũi", "chứng", "uốn", "ván", "rốn", "sơ", "sinh", "là", "một", "bệnh", "nặng", "do", "thần", "kinh", "trung", "ương", "bị", "nhiễm", "độc", "tố", "của", "trực", "khuẩn", "uốn", "ván", "clotridium", "tetani", "số", "lần", "tiêm", "với", "thai", "phụ", "mang", "thai", "lần", "đầu", "là", "ba triệu", "mũi", "mũi", "thứ", "nhất", "nên", "tiêm", "khi", "có", "thai", "từ", "tháng", "thứ", "một triệu", "đến", "tháng", "thứ", "mười một ngàn năm trăm sáu mươi ba phẩy không bốn ngàn bẩy trăm năm mươi mốt", "và", "mũi", "thứ", "hai", "từ", "tháng", "thứ", "hai nghìn năm trăm bẩy mươi năm", "hay", "tháng", "thứ", "tám tám không bốn không chín năm bẩy một bẩy ba", "khoảng", "cách", "giữa", "mười tám chấm hai đến chín mươi tư chấm sáu", "lần", "tiêm", "ít", "nhất", "là", "chín mươi bẩy", "tháng", "khi", "có", "thai", "lần", "sau", "chỉ", "cần", "tiêm", "nhắc", "lại", "một", "mũi", "ở", "bất", "kỳ", "tháng", "nào", "nhưng", "phải", "tiêm", "trước", "khi", "sinh", "một năm hai chín hai sáu hai một bẩy tám một", "tuần", "lễ" ]
[ "1298", "mũi", "tiêm", "với", "thai", "phụ", "giadinhnet", "tôi", "đang", "mang", "thai", "lần", "đầu", "được", "-22.504,02286", "tháng", "thông", "thường", "nếu", "sinh", "lần", "đầu", "phải", "tiêm", "5.000.000", "mũi", "chứng", "uốn", "ván", "rốn", "sơ", "sinh", "là", "một", "bệnh", "nặng", "do", "thần", "kinh", "trung", "ương", "bị", "nhiễm", "độc", "tố", "của", "trực", "khuẩn", "uốn", "ván", "clotridium", "tetani", "số", "lần", "tiêm", "với", "thai", "phụ", "mang", "thai", "lần", "đầu", "là", "3.000.000", "mũi", "mũi", "thứ", "nhất", "nên", "tiêm", "khi", "có", "thai", "từ", "tháng", "thứ", "1.000.000", "đến", "tháng", "thứ", "11.563,04751", "và", "mũi", "thứ", "hai", "từ", "tháng", "thứ", "2575", "hay", "tháng", "thứ", "88040957173", "khoảng", "cách", "giữa", "18.2 - 94.6", "lần", "tiêm", "ít", "nhất", "là", "97", "tháng", "khi", "có", "thai", "lần", "sau", "chỉ", "cần", "tiêm", "nhắc", "lại", "một", "mũi", "ở", "bất", "kỳ", "tháng", "nào", "nhưng", "phải", "tiêm", "trước", "khi", "sinh", "15292621781", "tuần", "lễ" ]