id_doc stringclasses 548
values | keyword stringlengths 1 311 | new_final_id int64 1 5.59k |
|---|---|---|
11_19_1 | biểu hiện khủng hoảng | 2,701 |
11_19_1 | tài nguyên nông nghiệp | 2,702 |
11_19_1 | sự khẩn hoang | 2,703 |
11_19_1 | đất đai | 2,704 |
11_19_1 | nạn mất mùa | 2,705 |
11_19_3 | Nước Pháp | 2,706 |
11_19_3 | Hội Đồng Nam Kỳ | 2,707 |
11_19_3 | Huế | 2,708 |
11_19_3 | Hạm đội Pháp ở Thái Bình Dương | 2,709 |
11_19_3 | Phó Đô đốc Rive Gaillon | 2,710 |
11_19_3 | bán đảo Sơn Trà | 2,711 |
11_19_3 | Nước Tây Ban Nha | 2,712 |
11_19_3 | giáo sĩ Tây Ban Nha | 2,713 |
11_19_3 | triều đình nhà Nguyễn | 2,714 |
11_19_4 | Quân dân ta | 2,715 |
11_19_4 | Quân xâm lược | 2,716 |
11_19_4 | Quân Pháp | 2,717 |
11_19_4 | Quân Tây Ban Nha | 2,718 |
11_19_4 | Liên quân Pháp Tây Ban Nha | 2,719 |
11_19_4 | Đà Nẵng | 2,720 |
11_19_4 | dân quân | 2,721 |
11_19_4 | Dân quân | 2,722 |
11_19_4 | Nam Định đốc học Phạm Văn Nghị | 2,723 |
11_19_4 | 300 người | 2,724 |
11_19_4 | đội ngũ chủ động | 2,725 |
11_19_5 | thành | 2,726 |
11_19_5 | kho tàng | 2,727 |
11_19_5 | tàu chiến | 2,728 |
11_19_5 | Kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh | 2,729 |
11_19_5 | kế hoạch chỉnh phục từng phần nhỏ | 2,730 |
11_19_5 | Nam | 2,731 |
11_19_5 | trận chiến | 2,732 |
11_19_5 | cuộc chiến tranh ở Trung Quốc và Việt Nam | 2,733 |
11_19_5 | 1.000 tên | 2,734 |
11_19_5 | Gia Định | 2,735 |
11_19_5 | Quân triều đình | 2,736 |
11_19_5 | trong phòng tuyến Chí Hòa | 2,737 |
11_19_5 | 10.000 đến 12.000 người | 2,738 |
11_19_5 | với một lực lượng từ 10.000 đến 12.000 người | 2,739 |
11_19_5 | trên phòng tuyến của địch | 2,740 |
11_19_5 | Chí Hòa | 2,741 |
11_19_5 | Dương Bình Tâm | 2,742 |
11_19_5 | đồn Chợ Rẫy | 2,743 |
11_19_5 | 7/1860 | 2,744 |
11_19_5 | ở cả hai nơi Đà Nẵng và Gia Định | 2,745 |
11_19_6 | Đoàn kháng chiến | 2,746 |
11_19_6 | các tỉnh miền Đông Nam Kỳ | 2,747 |
11_19_6 | Định | 2,748 |
11_19_6 | việc đánh chiếm nước ta | 2,749 |
11_19_6 | Quân ta | 2,750 |
11_19_6 | Đại Đồn Chí Hòa | 2,751 |
11_19_6 | giặc Pháp | 2,752 |
11_19_7 | Trương Định | 2,753 |
11_19_7 | Trương Cấm | 2,754 |
11_19_7 | cha | 2,755 |
11_19_7 | nhiều đất đai | 2,756 |
11_19_7 | Phó Quản Cơ | 2,757 |
11_19_7 | Tân Hòa | 2,758 |
11_19_8 | Bình Tây đại nguyên soái | 2,759 |
11_19_8 | lá cờ Bình Tây đại nguyên soái hoạt động của nghĩa quân | 2,760 |
11_19_8 | dân chúng | 2,761 |
11_19_8 | niềm tin của dân chúng | 2,762 |
11_19_8 | bọn cướp nước và bán nước | 2,763 |
11_19_8 | biến hình 52 lối đồ cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ | 2,764 |
11_19_8 | căn cứ trung tâm của phong trào là Tân Hòa | 2,765 |
11_19_8 | căn cứ Tân Phước | 2,766 |
11_19_8 | giặc Pháp mở cuộc tấn công quy mô vào căn cứ này | 2,767 |
11_19_8 | nghĩa quân anh dũng chiến đấu suốt 3 ngày đêm | 2,768 |
11_19_8 | thực dân Pháp đã tìm ra nơi ở của Trương Định | 2,769 |
11_19_8 | nghĩa quân chống trả quyết liệt | 2,770 |
11_19_8 | trương Định trúng đạn và bị thương nặng | 2,771 |
11_19_8 | Trương Định trúng đạn và bị thương nặng | 2,772 |
11_19_8 | Năm đó ông 44 tuổi | 2,773 |
11_19_8 | ý vẻ nhộn nhịp của Trương Định sau Hiệp ước 1862 | 2,774 |
11_19_8 | BĐ thực dân Pháp | 2,775 |
11_19_8 | ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ | 2,776 |
11_19_8 | đất Cam Pu Chia | 2,777 |
11_19_8 | nền Bảo hộ lên đất Cam Pu Chia | 2,778 |
11_19_8 | triều đình Huế vi phạm các điều đã cam kết trong Hiệp ước 1862 | 2,779 |
11_19_9 | Yêu câu | 2,780 |
11_19_9 | thành Vĩnh Long | 2,781 |
11_19_9 | Phan Thanh Giản | 2,782 |
11_19_9 | Kinh lược sứ | 2,783 |
11_19_9 | quan quân hai tỉnh An Giang và Hà Tiên | 2,784 |
11_19_9 | Ba Trì Bến Tre | 2,785 |
11_19_9 | Phan Thống Phan Liêm | 2,786 |
11_19_9 | Trương Quyền | 2,787 |
11_19_10 | Nam Kỳ | 2,788 |
11_19_10 | thời kỳ thực dân Pháp mới xâm chiếm | 2,789 |
11_19_10 | Ba tỉnh Miền Tây | 2,790 |
11_19_10 | phong trào kháng chiến | 2,791 |
11_2_2 | nạn đói | 2,792 |
11_2_2 | lương thực của Ấn Độ | 2,793 |
11_2_3 | Thực dân Anh | 2,794 |
11_2_3 | những nghĩa quân | 2,795 |
11_2_3 | giai cấp tư sản và tầng lớp trí thức Ấn Độ | 2,796 |
11_2_3 | Ti Lạc | 2,797 |
11_2_3 | phái dân chủ cấp tiến | 2,798 |
11_2_3 | Bàn gan đa | 2,799 |
11_2_3 | ý thức dân tộc | 2,800 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.