id
stringlengths 7
7
| question
stringlengths 7
1.21k
| choices
listlengths 3
5
| domains
stringclasses 26
values |
|---|---|---|---|
52-0102
|
Những vấn đề gây ô nhiễm do khai thác, sử dụng dầu mỏ và khí đốt ở thềm lục địa và biển: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Gây lún đất",
"B. Gây ô nhiễm biển",
"C. Gây ô nhiễm không khí, nước đất",
"D. Gây ô nhiễm bụi",
"E. Gây ô nhiễm kim loại phóng xạ"
] |
People_and_Society
|
52-0103
|
Tác động tiêu cực tới môi trường do quá trình khai thác thuỷ điện: (tìm một ý kiến sai):
|
[
"A. Động đất cưỡng bức",
"B. Thay đổi thời tiết khí hậu khu vực",
"C. Thay đổi độ mặn của nước khu vực cửa sông ven biển",
"D. Mất đất canh tác",
"E. Ngăn chặn sự phát triển của quần xã thực vật"
] |
People_and_Society
|
52-0104
|
Nhược điểm quan trọng của nguồn năng lượng hạt nhân:
|
[
"A. Nguyên liệu hiếm",
"B. Giá thành cao",
"C. Khó đảm bảo an toàn cho môi trường trong việc quản lý chất thải hạt nhân",
"D. Qui trình vận hành phức tạp",
"E. Dễ gây sự rò rỉ chất phóng xạ"
] |
Science
|
52-0105
|
Ưu điểm của nguồn năng lượng truyền thống (năng lượng gió, thuỷ triều) là:
|
[
"A. Giá thành hạ",
"B. Dễ khai thác",
"C. Quá trình khai thác không gây ra các tác động tiêu cực tới môi trường",
"D. Hiệu suất chuyển hoá thành điện năng cao",
"E. Không tiêu tốn nguyên liệu"
] |
Home_and_Garden
|
52-0106
|
Nhược điểm của nguồn năng lượng địa nhiệt là
|
[
"A. Vốn đầu tư và giá thành điện năng cao",
"B. Hiệu suất chuyển hoá thành điện năng thấp",
"C. Dễ gây sự cố môi trường",
"D. Nguồn nguyên liệu hiếm",
"E. Qui trình vận hành phức tạp"
] |
Science
|
52-0107
|
Trong quá trình khai thác và sử dụng, hiện nay, dạng năng lượng nào đáng quan tâm nhất:
|
[
"A. Hoá thạch",
"B. Sinh khối",
"C. Hạt nhân",
"D. Địa nhiệt",
"E. Thuỷ điện"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0108
|
Nguồn năng lượng nào sau đây không sinh khí gây hiệu ứng nhà kính:
|
[
"A. Năng hoá thạch",
"B. Năng lượng dầu",
"C. Năng lượng địa nhiệt",
"D. Năng lượng than đá",
"E. Năng lượng sinh khối"
] |
Home_and_Garden
|
52-0109
|
Nguồn năng lượng nào sau đây được gọi là năng lượng tàn dư của trái đất:
|
[
"A. Năng lượng sinh khối thực vật",
"B. Năng lượng gió",
"C. Năng lượng thuỷ triều",
"D. Năng lượng địa nhiệt",
"E. Năng lượng sóng biển"
] |
People_and_Society
|
52-0110
|
Nguồn năng lượng nào là dạng năng lượng sạch có tiềm năng lớn nhất trên trái đất:
|
[
"A. Năng lượng hạt nhân",
"B. Năng lượng gió",
"C. Năng lượng thuỷ triều",
"D. Năng lượng địa nhiệt",
"E. Năng lượng sóng biển"
] |
People_and_Society
|
52-0111
|
Nguồn năng lượng nào không gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình khai thác:
|
[
"A. Năng lượng hạt nhân",
"B. Năng lượng gió",
"C. Năng lượng thuỷ điện",
"D. Năng lượng sinh khối",
"E. Năng lượng khí đốt"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0112
|
Các giải pháp năng lượng hiện nay hướng tới những mục tiêu cơ bản sau (tìm một ý kiến sai):
|
[
"A. Duy trì lâu dài nguồn năng lượng của trái đất",
"B. Hạn chế tối đa đến các tác động tiêu cực trong khai thác",
"C. Sử dụng hợp lý các nguồn năng lượng cho phát triển kinh tế, khoa học kỹ thuật;",
"D. Không tạo ra khí gây hiệu ứng nhà kính",
"E. Giảm giá thành trong sản xuất năng lượng"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0113
|
Nguồn năng lượng chủ yếu sử dụng trong công nghiệp, sinh hoạt là:
|
[
"A. Điện",
"B. Than",
"C. Dầu mỏ",
"D. Khí đốt",
"E. Sinh khối"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0114
|
Ở nông thôn, những người trong nhà chịu ảnh hưởng nhiều nhất của khói bụi bếp là:
|
[
"A. Trẻ nhỏ",
"B. người già",
"C. Phụ nữ",
"D. Người lớn",
"E. Trẻ sơ sinh"
] |
Home_and_Garden
|
52-0115
|
Các chất gây ô nhiễm môi trường do giao thông là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Khí CO",
"B. SOx",
"C. NOx",
"D. Các hydrocacbon cháy không hoàn toàn",
"E. Bụi"
] |
Travel_and_Transportation
|
52-0116
|
Hậu quả chính của ô nhiễm do giao thông lên sức khoẻ người là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Tăng tỷ lệ mắc các bệnh hô hấp",
"B. Tích luỹ kim loại độc",
"C. Ảnh hưởng lên sự phát triển trí tuệ trẻ em",
"D. Ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai",
"E. ảnh hưởng đến sức khoẻ người già"
] |
Health
|
52-0119
|
Tiêu chuẩn lượng nước cung cấp cho một người/ngày ở nông thôn nước ta là:
|
[
"A. 10 lít",
"B. 60 lít",
"C. 20 lít",
"D. 40 lít",
"E. 10 lít"
] |
Food_and_Drink
|
52-0120
|
Tính chất hoá học quan trọng nhất của nước mưa:
|
[
"A. Hàm lượng muối khoáng thấp",
"B. pH < 7",
"C. Hàm lượng chất hữu cơ thấp",
"D. Không chứa hoá chất bảo vệ thực vật",
"E. Hàm lượng nitrat và photphat thấp"
] |
Science
|
52-0121
|
Điểm khác biệt về chất lượng nước giữa nước mưa và nước bề mặt là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Ô nhiễm hoá chất bảo vệ thực vật",
"B. Hàm lượng chất hữu cơ",
"C. Ô nhiễm phân hoá học",
"D. Hàm lượng muối khoáng",
"E. Lượng Clo thừa"
] |
Science
|
52-0122
|
Nước là tài nguyên có thể tái tạo nhờ yếu tố:
|
[
"A. Nước có nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ thấp",
"B. Năng lượng vô tận từ mặt trời",
"C. Chu trình trình thuỷ văn",
"D. Vòng tuần hoàn vật chất",
"E. Vòng tuần hoàn tự nhiên"
] |
People_and_Society
|
52-0123
|
Tính chất vệ sinh quan trọng nhất của nước bề mặt là:
|
[
"A. Nhiễm bẩn chất hữu cơ và vi sinh vật",
"B. Nhiễm bẩn hoá chất bảo vệ thực vật",
"C. Nhiễm bẩn phân bón vô cơ",
"D. pH > 7",
"E. Nhiễm bẩn dịch thể động vật"
] |
Home_and_Garden
|
52-0124
|
Nhược điểm quan trọng nhất của nước ngầm là (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Chứa nhiều sắt",
"B. Hàm lượng nitrat cao",
"C. Dễ bị nhiễm mặn ở các vùng gần biển",
"D. Hàm lượng fluor thấp",
"E. Khó khăn trong việc thăm dò và xử lý"
] |
Science
|
52-0125
|
Độ đục của nước hình thành bởi: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Các chất hữu cơ",
"B. Các chất mùn",
"C. Chất sắt",
"D. Phù sa",
"E. Vi sinh vật"
] |
Science
|
52-0126
|
Khi độ đục trong nước cao sẽ giảm hiệu lực khử trùng nước là do nguyên nhân nào sau đây
|
[
"A. Độ đục hấp phụ kim loại nặng",
"B. Độ đục hấp phụ hoá chất độc",
"C. Tạo thành hàng rào vật lý không cho phép hoá chất khử trùng tiếp cận vi sinh vật",
"D. Độ đục ngăn cản bức xạ mặt trời",
"E. Độ đục giảm khả năng lan toả ánh sáng"
] |
Science
|
52-0127
|
Đặc điểm quan trọng của độ đục đối với nước uống là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Thể hiện tính chất hấp thụ và lan toả ánh sáng",
"B. Ngăn cản quá trình khử trùng",
"C. Hấp phụ hoá chất độc và kim loại nặng",
"D. Chất chỉ điểm cho sự nhiễm bẩn của nước",
"E. Nơi ẩn náu của vi sinh vật"
] |
Food_and_Drink
|
52-0128
|
Mùi của nước là do những nguyên nhân sau tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Khí hoà tan trong nước như H_{2}S, Clor thừa",
"B. Thực vật bị thối rữa, phân hoá",
"C. Nhiễm chất sắt (Fe_{2}O_{3})",
"D. Nhiễm vi sinh vật",
"E. Xác động vật thối rữa"
] |
Food_and_Drink
|
52-0129
|
Khi nhiệt độ nước gia tăng, ảnh hưởng đến tính chất nào sau đây của nước:
|
[
"A. pH",
"B. Hàm lượng oxi hoà tan trong nước",
"C. BOD",
"D. Mùi vị của nước",
"E. Độ đục"
] |
Science
|
52-0130
|
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến nhiệt độ của nước:
|
[
"A. pH",
"B. Hàm lượng oxi hoà tan trong nước",
"C. Hiện tượng “nở hoa” do tảo phát triển",
"D. Khử trùng nước bằng Clo",
"E. Khử đục bằng phèn nhôm"
] |
Science
|
52-0131
|
pH là một thông số quan trọng của nước uống, vì:
|
[
"A. pH có tác dụng làm giảm virus và các vi khuẩn",
"B. pH ảnh hưởng đến chất lượng hoá học của nước uống",
"C. pH ảnh hưởng đến tất cả các quá trình xử lý nước",
"D. pH ảnh hưởng đến mùi, vị của nước uống",
"E. pH ảnh hưởng đến lượng oxi hòa tan trong nước"
] |
Food_and_Drink
|
52-0132
|
Chất rắn hoà tan ảnh hưởng đến tính chất nào sau đây của nước:
|
[
"A. pH",
"B. Làm nước vẩn đục",
"C. Gây nên mùi vị khó chịu",
"D. Nhiệt độ nước",
"E. Khử trùng nước"
] |
Science
|
52-0133
|
Yếu tố lý học nào sau đây ảnh hưởng mạnh đến tính chất vệ sinh nước uống:
|
[
"A. pH",
"B. Độ đục",
"C. Mùi, vị",
"D. Nhiệt độ nước",
"E. Màu sắc"
] |
Health
|
52-0134
|
Người ta dùng chất hữu cơ làm chất chỉ điểm nhiễm bẩn của nước là vì yếu tố nào sau đây:
|
[
"A. Chất hữu cơ thường có mặt trong nước thải",
"B. Chất hữu cơ là sản phẩm phân giải của sinh vật",
"C. Nước là nơi tiếp nhận nhiều chất thải hữu cơ",
"D. Chất hữu cơ thường chứa mầm bệnh và chất độc",
"E. Dễ dàng phát hiện chất hữu cơ trong nước"
] |
Health
|
52-0135
|
Yếu tố nào sau đây không phải là chất hữu cơ dễ phân huỷ sinh học:
|
[
"A. Phân người",
"B. Chất mùn",
"C. Nước tiểu",
"D. Nước thải sản xuất",
"E. Chất thải thực vật và động vật"
] |
Science
|
52-0136
|
Được gọi là chất hữu cơ dễ phân huỷ sinh học, do yếu tố nào sau đây quyết định:
|
[
"A. Chất hữu cơ có thời gian tồn tại trong nước ngắn",
"B. Chất hữu cơ dễ bị phân huỷ bởi sự oxi hoá",
"C. Chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân huỷ",
"D. Chất hữu cơ dễ bị oxi hoá bởi hoá chất",
"E. Chất hữu cơ dễ bị sinh vật phù du tiêu thụ"
] |
Science
|
52-0137
|
Chất nào sau đây không phải là chất hữu cơ khó phân huỷ:
|
[
"A. DDT",
"B. PolyClorinat biphenyl (PCB)",
"C. Dioxin",
"D. Chất thải từ xí nghiệp Dược",
"E. Chất thải từ khách sạn"
] |
Science
|
52-0138
|
Điểm khác biệt nhau giữa BOD và COD là (tìm ý kiến sai)
|
[
"A. BOD chỉ dùng để đo chất hữu cơ dễ phân huỷ sinh học",
"B. COD chỉ dùng để đo chất hữu cơ khó phân huỷ",
"C. COD dùng hoá chất để oxi hoá chất hữu cơ",
"D. BOD dùng vi sinh vật để oxi hoá chất hữu cơ",
"E. BOD dễ thực hiện và COD khó thực hiện"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0139
|
BOD là một số đo của:
|
[
"A. Hàm lượng oxygen hoà tan trong nước",
"B. Tốc độ tiêu thụ oxygen bởi vi sinh vật hiện diện trong mẫu nước",
"C. Tốc độ tiêu thụ oxygen bởi hoá chất hiện diện trong mẫu nước",
"D. Hiệu lực của một trạm xử lý nước thải",
"E. Số nguồn thải đổ vào nước sông"
] |
Science
|
52-0140
|
Điểm khác biệt nhau giữa NH_{3} và NH_{4}^{+} là:
|
[
"A. NH_{3} là sản phẩm phân giải của chất hữu cơ thực vật và NH_{4}^{+} là sản phẩm do phân giải chất hữu cơ động vật",
"B. Nước có pH > 7: amoniac tồn tại ở dạng NH_{3} và khi pH < 7, amoniac tồn tại ở dạng NH_{4}^{+}",
"C. NH_{3} kém bền và NH_{4}^{+} bền trong nước",
"D. NH_{3} chỉ điểm nhiễm bẩn chất hữu cơ thực vật và NH_{4}^{+} chỉ điểm nhiễm bẩn chất hữu cơ động vật",
"E. NH_{3} dễ hấp thu vào cơ thể người và NH_{4}^{+} ngược lại"
] |
Science
|
52-0141
|
Hàm lượng nitrat trong nước mặt cao là do nguyên nhân nào sau đây:
|
[
"A. Do quá trình oxi hoá chất hữu cơ",
"B. Do vi khuẩn hiếu khí oxi hoá nitrit",
"C. Do cấu tạo địa chất của vùng",
"D. Do nhiễm bẩn chất thải chứa phân bón vô cơ",
"E. Do quá trình phân giải amoniac"
] |
Science
|
52-0142
|
Sử dụng nguồn nước có hàm lượng NO_{3} trong nước > 20 mg/l sẽ ảnh xấu đến sức khoẻ của:
|
[
"A. Người già (> 70 tuổi)",
"B. Trẻ nhỏ bú sữa bình",
"C. Các bà mẹ đang cho con bú sữa mẹ",
"D. Bệnh nhân tiểu đường",
"E. Người mắc chứng kiềm dạ dày"
] |
Health
|
52-0143
|
Hàm lượng nitrat trong nước ngầm thường cao hơn nước mặt, vì lý do nào sau đây:
|
[
"A. Lượng oxi hòa tan trong nước ngầm thấp hơn nước mặt",
"B. Do cấu tạo địa chất mang lại",
"C. Vi khuẩn kị khí phát triển mạnh trong nước ngầm",
"D. Nguồn nước bị nhiễm bẩn hóa chất bảo vệ thực vật",
"E. Vi khuẩn hiếu khí phát triển mạnh trong nước giếng"
] |
Science
|
52-0144
|
Tính chất vệ sinh quan trọng của chất hữu cơ đối với nước uống là:
|
[
"A. Chất hữu cơ mang mầm bệnh",
"B. Chất hữu cơ hấp phụ chất bẩn",
"C. Chất hữu cơ là chỉ điểm cho sự nhiễm bẩn của nước",
"D. Chất hữu cơ chứa nhiều chất độc",
"E. Chất hữu cơ hấp phụ hoá chất bảo vệ thực vật"
] |
Food_and_Drink
|
52-0145
|
Một mẫu nước với kết quả xét nghiệm như sau:
- Chất hữu cơ: 3,8 mgO2/L. - Amoniac: 1,2 mg/L
- Nitrit: 0,23 mg/L. Nitrat: 0,8 mg/L
Mẫu nước này được đánh giá là:
|
[
"A. Nhiễm bẩn lâu ngày",
"B. Mới bị nhiễm bẩn",
"C. Nhiễm bẩn vừa phải",
"D. Nhiễm bẩn nặng chất hữu cơ",
"E. Nhiễm bẩn nặng phân người và động vật"
] |
Health
|
52-0146
|
Quá trình phân giải amoniac thành nitrit là do yếu tố nào thực hiện:
|
[
"A. Oxi hoá",
"B. Khử",
"C. Vi khuẩn kị khí",
"D. Vi khuẩn hiếu khí",
"E. Vi khuẩn thiếu khí"
] |
Science
|
52-0147
|
Hàm lượng NaCl trong nước bề mặt cao là do yếu tố nào:
|
[
"A. Cấu tạo địa chất",
"B. Nhiễm bẩn hoá chất bảo vệ thực vật",
"C. Nhiễm bẩn vi sinh vật",
"D. Nhiễm bẩn dịch thể động vật",
"E. Nhiễm bẩn chất thải công nghiệp"
] |
Science
|
52-0148
|
Hàm lượng NaCl trong nước uống là một chỉ điểm vệ sinh, vì lý do nào sau đây:
|
[
"A. NaCl là sản phẩm thối rửa của sinh vật",
"B. NaCl do chất thải công nghiệp mang lại",
"C. Hầu hết các dịch thể động vật đều chứa nhiều NaCl",
"D. Nước mặt dễ bị nhiễm mặn (ảnh hưởng của thủy triều)",
"E. NaCl có mặt thường xuyên trong nước thải"
] |
Food_and_Drink
|
52-0149
|
Hàm lượng photphat và sunfat trong nước cao là do nguyên nhân nào:
|
[
"A. Nhiễm bẩn phân hoặc nước tiểu",
"B. Nhiễm bẩn chất thải công nghiệp",
"C. Do ảnh hưởng thuỷ triều",
"D. Nhiễm bẩn hoá chất bảo vệ thực vật",
"E. Do nước chảy tràn mang lại"
] |
Food_and_Drink
|
52-0150
|
Tiêu chuẩn vệ sinh của photphat và sunfat trong nước uống là:
|
[
"A. Photphat: 0,5g/lít và sunfat: 1,0g/lít",
"B. Photphat: 1,5g/lít và sunfat: 1,0g/lít",
"C. Photphat: 0,5g/lít và sunfat: 1,5g/lít",
"D. Photphat: 1,5g/lít và sunfat: 0,5g/lít",
"E. Photphat: 0,5g/lít và sunfat: 1,5g/lít"
] |
Food_and_Drink
|
52-0151
|
Sự có mặt của chất sắt trong nước với hàm lượng cao là:
|
[
"A. Nguồn cung cấp sắt cho cơ thể",
"B. Làm cho nước có mùi hôi, có vị tanh kim loại",
"C. Gây chứng bệnh táo bón cho người sử dụng nước",
"D. Gây nhiều trở ngại cho người sử dụng nước",
"E. Câu B & câu D"
] |
Science
|
52-0152
|
Trong nước giếng, phèn sắt tồn tại ở dạng nào sau đây
|
[
"A. Fe^{3+} và Fe^{2+}",
"B. Fe_{2}O_{3}",
"C. FeSO_{4}",
"D. Fe(HCO_{3})_{2}",
"E. Fe_{2}(SO_{4})_{3}"
] |
Science
|
52-0153
|
Độ cứng trong nước phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây
|
[
"A. Chất thải sinh hoạt",
"B. Độ pH và độ kiềm",
"C. Hàm lượng chất hữu cơ",
"D. Thuỷ triều xâm nhập vào nước mặt",
"E. Hàm lượng oxi hoà tan trong nước"
] |
Science
|
52-0154
|
Độ cứng trong nước cao gây trở ngại cho việc sử dụng nước là do yếu tố nào sau đây:
|
[
"A. Tạo nên kết cặn ở dụng cụ đun nấu",
"B. Làm cho nước có mùi hôi, có vị khó chịu",
"C. Gây chứng bệnh táo bón cho người sử dụng nước",
"D. Tỷ lệ sâu răng ở trẻ em cao",
"E. Làm giảm lượng fluor trong nước"
] |
Health
|
52-0155
|
Amoniac xuất hiện trong nước là do nguyên nhân nào sau đây:
|
[
"A. Do chất thải sinh hoạt mang lại",
"B. Nguồn nước bị bẩn chất thải công nghiệp",
"C. Do quá trình phân giải chất hữu cơ",
"D. Do nhiễm bẩn hoá chất bảo vệ thực vật",
"E. Cấu tạo địa chất mang lại"
] |
Science
|
52-0156
|
Bệnh rỗ xương gây ra cho người sử dụng nguồn nước có hàm lượng fluor nào sau đây:
|
[
"A. = 0,7 mg/L",
"B. = 1 mg/L",
"C. > 1,5 mg/L",
"D. > 5 mg/L",
"E. \\leq 1 mg/L"
] |
Health
|
52-0157
|
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mẫu nước mới bị nhiễm phân:
|
[
"A. Clotridium perfringens",
"B. Bacteriophages",
"C. Escherichia coli",
"D. Total coli forms",
"E. Campylobacter"
] |
Science
|
52-0158
|
Nhu cầu nước uống của trẻ em (cân nặng khoảng 5 kg) là:
|
[
"A. 0,5 lít",
"B. 1 lít",
"C. 0,75 lít",
"D. 1,5 lít",
"E. 2 lít"
] |
Food_and_Drink
|
52-0159
|
Điểm khác biệt chủ yếu giữa total coliorms và fecal coliforms là:
|
[
"A. Total coliorms không gây bệnh, fecal coliorms gây bệnh ỉa chảy",
"B. Total coliorms lên men đường lactose, fecal coliorms không lên men đường lactose",
"C. Fecal coliorms thường xuyên có mặt trong phân người và động vật máu nóng, total coliorms chỉ có mặt ở bên ngoài môi trường bị nhiễm bẩn",
"D. Fecal coliorms là nhóm vi khuẩn chịu nhiệt, ngược lại total coliorms không chịu nhiệt",
"E. Fecal coliforms thường xuyên có mặt trong phân người và động vật máu nóng, total coliorms vừa có mặt trong phân, vừa có mặt trong nước cống, rác bẩn, nước thải sinh hoạt"
] |
Health
|
52-0160
|
Những chỉ điểm sinh học được dùng để đánh giá nhiễm phân của nước là:
|
[
"A. fecal coliforms, total coliforms, Clostridium Welchia, bacteriophages",
"B. total coliforms, Clostridium Welchia, bacteriophages",
"C. fecal coliforms, total coliforms, escherichia coli",
"D. fecal coliforms, total coliforms enterobacteriaceae",
"E. fecal coliforms, total coliforms, bacteriophages"
] |
Science
|
52-0161
|
Vi khuẩn nào sau đây được dùng để đánh giá tình trạng nhiễm bẩn nói chung của
nước uống
|
[
"A. Fecal coliforms",
"B. Total coliforms",
"C. Escherichia coli",
"D. Enterobacteriaceae",
"E. Bacteriophages"
] |
Health
|
52-0162
|
Do tính chất nào sau đây mà vi khuẩn Clostridium Welchia được dùng làm chuẩn để giám sát các vi khuẩn gây bệnh đề kháng lại hoá chất khử trùng trong nước:
|
[
"A. Clostridium Welchia thường xuyên có mặt trong phân người",
"B. Tính chất kỵ khí của Clostridium Welchia",
"C. Clostridium Welchia chịu nhiệt và nhiều tác nhân hoá lý khác nhau",
"D. Clostridium Welchia hiện diện đồng thời với các vi khuẩn gây bệnh",
"E. Clostridium Welchia cản trở sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh"
] |
Health
|
52-0163
|
Tiêu chuẩn vệ sinh của fecal coliforms trong nước uống là:
|
[
"A. < 2 MPN/100ml",
"B. \\leq 20 MPN/ lít",
"C. = 0 MPN/100ml",
"D. < 2 MPN/lít",
"E. = 0 MPN/lít"
] |
Food_and_Drink
|
52-0164
|
Những vai trò của nước trong đời sống con người là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Cung cấp cho cơ thể những nguyên tố cần thiết như iode, fluor, mangan",
"B. Môi trường trung gian để lưu truyền các bệnh dịch như: tả, lỵ, thương hàn",
"C. Phòng và chữa bệnh",
"D. Cung cấp nước nuôi dưỡng cơ thể",
"E. Đảm bảo vệ sinh cá nhân, nhà cửa, vệ sinh công cộng"
] |
People_and_Society
|
52-0165
|
Giếng hào lọc đáy kín thường được sử dụng ở vùng nào:
|
[
"A. Miền núi",
"B. Vùng ven biển",
"C. Nông thôn",
"D. Hải đảo",
"E. Vùng trung du"
] |
Home_and_Garden
|
52-0166
|
Điểm khác biệt giữa giếng hào học với giếng khơi là:
|
[
"A. Giếng khơi lấy nước từ mạch nước ngầm nông, giếng hào lọc lấy nước từ nước hồ, ao",
"B. Giếng hào lọc được sử dụng ở vùng biển, giếng khơi sử dụng ở vùng nông thôn",
"C. Chất lượng nước giếng khơi tốt hơn giếng hào lọc",
"D. Chi phí cho giếng khơi đắt hơn giếng hào lọc",
"E. Giếng hào lọc không thích hợp ở nông thôn, giếng khơi phổ biến ở nông thôn"
] |
Science
|
52-0167
|
Khi sử dụng bể lọc để loại chất sắt trong nước giếng, yếu tố nào trong nước giếng cần được loại bỏ:
|
[
"A. Fe(HCO_{3})_{2}",
"B. Fe_{2}O_{3}",
"C. FeSO_{4}",
"D. Fe(OH)_{3}",
"E. Fe(OH)_{2}"
] |
Home_and_Garden
|
52-0168
|
Một pha quan trọng trong quá trình xử lý chất sắt trong nước giếng là:
|
[
"A. Rửa sạch vật liệu lọc",
"B. Sử dụng vôi sượn thay cho sỏi",
"C. Định lượng sắt trong nước giếng",
"D. Chuyển sắt (II) ở dạng hoà tan sang dạng sắt (III) kết tủa",
"E. Định lượng sắt trong nước lọc đã loại chất sắt"
] |
Science
|
52-0169
|
Để khử đục bằng phèn nhôm, độ pH thích hợp là:
|
[
"A. pH < 7",
"B. pH > 7",
"C. pH = 7",
"D. pH \\leq 7",
"E. pH \\geq 7"
] |
Science
|
52-0170
|
pH thích hợp cho khử trùng nước bằng Clo là
|
[
"A. pH < 7",
"B. pH > 7",
"C. pH = 7",
"D. pH≤7",
"E. pH < 8"
] |
Science
|
52-0171
|
Khoảng cách an toàn từ nguồn thải bẩn đến vị trí đào giếng khơi là:
|
[
"A. > 10 mét",
"B. = 20 mét",
"C. = 15 mét",
"D. Từ 7 đến 10 mét",
"E. > 15 mét"
] |
Health
|
52-0172
|
Nguồn nước cung cấp nước cho cho giếng hào lọc là:
|
[
"A. Nước giếng",
"B. Nước mưa",
"C. Nước sông",
"D. Nước hồ, ao",
"E. Nước suối"
] |
Home_and_Garden
|
52-0173
|
Chất nào sau đây đóng vai trò chính cho quá trình làm trong nước:
|
[
"A. Al_{2}(SO_{4})_{3}",
"B. Al_{2}(SO_{4})_{3}.K_{2}SO_{4}",
"C. Ca(OH)_{2}",
"D. FeCl_{2}",
"E. Al(OH)_{3}"
] |
Business_and_Industrial
|
52-0174
|
Sử dụng nguồn nước có hàm lượng fluor < 0,5 mg/lít, răng sẽ bị tổn thương với dấu hiệu:
|
[
"A. Men răng bị hỏng",
"B. Răng có những đốm thẩm",
"C. Răng sữa mọc muộn",
"D. Thay răng muộn",
"E. Trẻ em dễ bị sâu răng"
] |
Health
|
52-0175
|
Hiệu quả khử trùng nước bằng Clo phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây:
|
[
"A. Clor thừa + pH + thời gian tiếp xúc của Clor với nước",
"B. Amoniac + pH + Clor thừa",
"C. Nhiệt độ của nước + pH + Clor thừa",
"D. Clor thừa + pH + amoniac",
"E. Amoniac + Clor thừa + thời gian tiếp xúc của Clor với nước"
] |
Home_and_Garden
|
52-0176
|
Trong nước đã khử trùng, lượng Clor thừa đóng vai trò nào:
|
[
"A. Khử trùng nước",
"B. Ngăn ngừa bệnh tả",
"C. Ngăn ngừa các bệnh có nguồn gốc từ phân",
"D. Ngăn ngừa sự tái nhiễm bẩn",
"E. Trẻ em dễ bị sâu răng"
] |
Health
|
52-0177
|
Trong khử trùng nước bằng Clo, chất nào đóng vai trò chính trong quá trình khử trùng nước:
|
[
"A. HOCl",
"B. OCl-",
"C. Ca(OH)_{2}",
"D. NH_{2}Cl",
"E. NCl_{3}"
] |
Science
|
52-0178
|
Những tính chất của nguồn thải “điểm” là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Xác định được vị trí của nguồn thải",
"B. Xác định được lưu lượng của nguồn thải",
"C. Xác định được bản chất của nguồn thải",
"D. Xác định được chất lượng của nguồn thải",
"E. Xác định được kích thước của nguồn thải"
] |
People_and_Society
|
52-0179
|
Những biểu hiện của nguồn nước mặt bị ô nhiễm nước thải sinh hoạt: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Gia tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng",
"B. Gia tăng hàm lượng chất hữu cơ dễ phân huỷ sinh học",
"C. Gia tăng chủng loại vi sinh vật",
"D. Gia tăng hàm lượng chất hữu cơ khó phân huỷ sinh học",
"E. Gia tăng hàm lượng độ đục, màu"
] |
People_and_Society
|
52-0180
|
Nguồn gốc “tự nhiên” gây ra ô nhiễm nước là: (tìm một ý kiến sai)
|
[
"A. Do mưa cuốn theo chất thải bẩn vào nguồn nước",
"B. Do tuyết tan cuốn theo chất thải bẩn vào nguồn nước",
"C. Do gió bão mang theo nhiều chất bẩn vào nguồn nước",
"D. Do lũ lụt",
"E. Do giao thông vận tải"
] |
People_and_Society
|
52-0181
|
Chất hữu cơ được sử dụng để đánh giá ô nhiễm của nước là vì yếu tố nào sau đây:
|
[
"A. Chất hữu cơ thường có mặt trong nước thải",
"B. Chất hữu cơ là sản phẩm phân giải của sinh vật",
"C. Nước là nơi tiếp nhận nhiều chất thải hữu cơ",
"D. Chất hữu cơ thường chứa mầm bệnh và chất độc",
"E. Dễ dàng phát hiện chất hữu cơ trong nước"
] |
Science
|
52-0184
|
Nguồn nước mặt bị ô nhiễm NO3- cao là do nguyên nhân nào sau đây:
|
[
"A. Do quá trình oxi hoá chất hữu cơ",
"B. Do vi khuẩn hiếu khí oxi hoá nitrit",
"C. Do cấu tạo địa chất của vùng",
"D. Do nhiễm bẩn chất thải chứa phân bón vô cơ",
"E. Do quá trình phân giải amoniac"
] |
Health
|
52-0185
|
Tác nhân gây ô nhiễm phổ biến nhất đối với sông, hồ là:
|
[
"A. Chất hữu cơ",
"B. Các chất vô cơ",
"C. Các chất tẩy rửa tổng hợp",
"D. Các chất rắn lơ lửng",
"E. Các kim loại nặng"
] |
People_and_Society
|
52-0186
|
Hiện tượng gây phú dưỡng nguồn nước là do chất nào sau đây tạo nên:
|
[
"A. Sunfat",
"B. Nitrat",
"C. Photphat",
"D. Các chất vô cơ",
"E. Các chất thải rắn"
] |
Science
|
52-0187
|
Khi sử dụng nước có hàm lượng methyl thuỷ ngân cao sẽ ảnh hưởng lên cơ quan nào của cơ thể người:
|
[
"A. Hệ thần kinh trung ương",
"B. Hệ tiêu hoá",
"C. Hệ tim mạch",
"D. Cơ quan tạo máu",
"E. Hệ hô hấp"
] |
Health
|
52-0188
|
Tiêu chuẩn của chì trong nước uống là:
|
[
"A. < 0,1mgPb/lít",
"B. ≤ 0,1mgPb/lít",
"C. < 0,01mgPb/lít",
"D. < 0,05mgPb/lít",
"E. ≤ 0,05mgPb/lít"
] |
Food_and_Drink
|
52-0192
|
Ô nhiễm nước là:
|
[
"A. Nước bị nhiễm bẩn",
"B. Sự có mặt của các chất mới về lý -hóa và vi sinh vật làm thay đổi chất lượng nước",
"C. Thay đổi thành phần và tính chất của nước",
"D. Nước không còn sạch như ban đầu",
"E. Thành phần của nước bị thay đổi, hoặc bị hủy hoại làm cho không thể sử dụng nước cho mọi hoạt động của con người và sinh vật"
] |
Health
|
52-0193
|
Nguyên nhân cơ bản gây ra ô nhiễm nước:
|
[
"A. Do môi trường bị suy thoái, cân bằng sinh thái bị phá vỡ",
"B. Các quốc gia chưa có chính sách, luật lệ để bảo vệ nguồn nước",
"C. Trình độ dân trí thấp, sử dụng nước lãng phí, thải bỏ các chất thải bẩn bừa bãi",
"D. Do dân số tăng, sản xuất và công nghiệp phát triển làm gia tăng lượng chất thải vào môi trường",
"E. Do nước đầu nguồn bị nhiễm các chất thải nông-lâm nghiệp"
] |
Health
|
52-0194
|
Đặc điểm của nước thải sinh hoạt là:
|
[
"A. Chứa chất hữu cơ dễ phân huỷ",
"B. Chứa chất dinh dưỡng (photpho và nitơ)",
"C. Chứa nhiều vi sinh vật và chất hữu cơ dễ phân huỷ",
"D. Chứa nhiều chất hữu cơ khó phân huỷ",
"E. Chứa nhiều chất rắn lơ lửng"
] |
Science
|
52-0195
|
Quá trình tự làm sạch của các dòng sông phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây:
|
[
"A. Lý học",
"B. Hoá học",
"C. Hoá lý",
"D. Sinh học",
"E. Lý-hoá-sinh học"
] |
Home_and_Garden
|
52-0196
|
Quá trình tự làm sạch xảy ra dễ dàng đối với những nguồn nước nào sau đây:
|
[
"A. Hồ",
"B. Ao",
"C. Sông",
"D. Giếng",
"E. Bàu"
] |
Home_and_Garden
|
52-0197
|
Sản phẩm phân huỷ chất ô nhiễm của nguồn nước nước bị ô nhiễm nhẹ bao gồm những chất:
|
[
"A. Nitrite, nitrate, sunfat, phosphat, CO_{2}",
"B. Nitrite, nitrate",
"C. Nitrat, photphat, sunphat, CH_{4}",
"D. Nitrite, nitrate, sunphat, phosphat, CH_{4}",
"E. Nitrite, nitrate, CO_{2}"
] |
Home_and_Garden
|
52-0198
|
Sản phẩm phân huỷ chất ô nhiễm của nguồn nước nước bị ô nhiễm nặng bao gồm những chất:
|
[
"A. Indol, Scartol, H_{2}S, NH_{3}, CH_{4}",
"B. Nitrate, indol, CH_{4¬}, CO_{2}",
"C. Nitrat, photphat, sunphat, CH_{4}",
"D. Nitrate, H_{2}S, NH_{3}, CH_{4}",
"E. Indol, Scartol, H_{2}S, NH_{3}, CO_{2}"
] |
Home_and_Garden
|
53-0019
|
Cơ chế gây phù chính trong phù do dị ứng:
|
[
"A. Giảm áp lực keo máu",
"B. Tăng áp lực thủy tĩnh máu",
"C. Tăng tính thấm thành mạch",
"D. Câu A và C đúng"
] |
Health
|
53-0020
|
Hai cơ chế gây phù chính trong hội chứng thận hư:
|
[
"A. Giảm áp lực thủy tĩnh và giảm áp lực keo",
"B. Tăng Aldosterone và tăng áp lực thẩm thấu",
"C. Giảm áp lực keo và tăng Aldosterone",
"D. Giảm áp lực keo và giảm áp lực thẩm thấu"
] |
Health
|
53-0021
|
Các cơ chế gây phù trong xơ gan:
|
[
"A. Tăng áp lực thủy tĩnh",
"B. Giảm áp lực keo",
"C. Tăng tính thấm thành mạch",
"D. Cả 3 cơ chế trên"
] |
Health
|
53-0022
|
Phù do hội chứng thận hư thường xuất hiện đầu tiên ở vị trí:
|
[
"A. Mắt cá chân",
"B. Mặt trước xương chày",
"C. Ổ bụng (báng)",
"D. Mặt"
] |
Health
|
53-0023
|
Phù trong suy tim giai đoạn đầu thường xuất hiện ở vị trí:
|
[
"A. Mặt",
"B. Màng bụng",
"C. Màng phổi, màng tim",
"D. Chân"
] |
Health
|
53-0024
|
Phù áo khoác thường do nguyên nhân chèn ép ở vị trí:
|
[
"A. Động mạch chủ ngực",
"B. Động mạch chủ bụng",
"C. Tĩnh mạch chủ dưới",
"D. Tĩnh mạch chủ trên"
] |
Home_and_Garden
|
53-0025
|
Nguyên nhân phù do hệ bạch huyết ở nước ta thường gặp nhất là
|
[
"A. Ung thư",
"B. Nhiễm trùng",
"C. Nhiễm virus",
"D. Nhiễm ký sinh trùng"
] |
Health
|
53-0026
|
Theo dõi diễn biến của phù trên lâm sàng tốt nhất nên dựa vào
|
[
"A. Dấu ấn lõm Godet",
"B. Khám báng",
"C. Dấu hiệu phù ở mi mắt",
"D. Cân nặng"
] |
Health
|
53-0027
|
Phù chi dưới trong thai kỳ do cơ chế:
|
[
"A. Tăng áp lực thủy tĩnh",
"B. Giảm áp lực keo",
"C. Tăng tính thấm thành mạch",
"D. Tăng Aldosterone"
] |
Food_and_Drink
|
53-0028
|
Khám phù bằng dấu ấn lõm nên thực hiện ở vị trí
|
[
"A. Mắt",
"B. Đùi",
"C. Trán",
"D. Tất cả đều sai"
] |
Health
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.